diff --git a/LEGISLATION_TRACKING.md b/LEGISLATION_TRACKING.md
index 5ab0af44..6874f0fb 100644
--- a/LEGISLATION_TRACKING.md
+++ b/LEGISLATION_TRACKING.md
@@ -1,136 +1,434 @@
# LEGISLATION_TRACKING.md
> **Đệ #1 Discovery — Báo cáo văn bản pháp luật mới**
-> Phiên bản: 2026-07-07T15:32 GMT+7
-> Nguồn quét: vanban.chinhphu.vn, datafiles.chinhphu.vn, web_search Brave
-> Dải docid: 228800–232000 | Tháng 7/2026
-> Ngưỡng: Ban hành sau 05/07/2026
+> Phiên bản: 2026-07-12T20:33 GMT+7 (session heartbeat)
+> Nguồn quét: vanban.chinhphu.vn (HTML page title method)
+> Dải docid: 218690–350000 | Tháng 7/2026
+> Ngưỡng: Nghị định 247–281, Thông tư 75–112, QĐ-TTg 34–1260
+> Scan method: chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=X, tr -d '\n' + grep -oP
---
## TÓM TẮT
-- Tổng văn bản phát hiện lần này: **5**
-- Văn bản đã có trong tracking lần trước: **0** (file mới, chưa từng tracking)
-- Nguồn xác nhận: vanban.chinhphu.vn, thuvienphapluat.vn, luatvietnam.vn, baochinhphu.vn, giaoducthoidai.vn
+- Tổng văn bản phát hiện lần này: **80+** (docid mapped)
+- Văn bản mới chưa từng tracking: ~70
+- Văn bản xác nhận docid (từ trước): 254=218689, 269=218736, 271=218744, 273=218801, 276=218832, 278=218849, 1248=218834
+- **Gap lớn**: docid 218843–219802 trống hoàn toàn (~959 docid rỗng). Sau re-index 13/7: dải 218846–218854 có văn bản mới
+- **Nghị định 277, 279, 280**: CHƯA TÌM THẤY — trong vùng gap 218843–219802
+- **TT-BTC 89, 91, 93, 94, 95**: CHƯA TÌM THẤY — scan dense 218690–219000 không thấy
+- **QĐ-TTg 1246, 1250, 1252**: CHƯA TÌM THẤY — scan đến 240000 vẫn trống
---
-## VĂN BẢN MỚI PHÁT HIỆN (5)
+## NĐ-CP — BẢN ĐỒ DOCID HOÀN CHỈNH
-### 1. Nghị định 269/2026/NĐ-CP — Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống các dân tộc thiểu số
-
-| Trường | Giá trị |
-|--------|---------|
-| **Số** | 269/2026/NĐ-CP |
-| **Loại** | Nghị định |
-| **Cơ quan** | Chính phủ |
-| **Ban hành** | 01/07/2026 |
-| **Hiệu lực** | 01/07/2026 |
-| **Chủ đề** | Văn hóa, Dân tộc thiểu số, Giáo dục |
-| **Docid** | Chưa xác định (trong dải 228800–232000) |
-| **Nguồn** | vanban.chinhphu.vn, vanhoavaphattrien.vn, luatvietnam.vn |
-| **Mô tả** | Quy định một số cơ chế, chính sách bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống các dân tộc thiểu số. Yêu cầu đưa nội dung văn hóa dân tộc thiểu số vào chương trình giáo dục từ 01/7/2026. Hỗ trợ sinh kế, đãi ngộ nghệ nhân. |
-| **Ghi chú** | Điểm đáng chú ý: đưa văn hóa truyền thống vào chương trình giáo dục |
+| Số | Docid | Chủ đề | Ghi chú |
+|----|-------|--------|---------|
+| 247/2026/NĐ-CP | 218691 | Tái hòa nhập cộng đồng | Mới map |
+| 248/2026/NĐ-CP | 218747 | Thương mại điện tử | Mới map |
+| 249/2026/NĐ-CP | 218746 | Trục xuất, cơ sở lưu trú | Mới map |
+| 250/2026/NĐ-CP | ? | ? | Chưa tìm thấy |
+| 251/2026/NĐ-CP | ? | ? | Chưa tìm thấy |
+| 252/2026/NĐ-CP | 218690 | Luật Quản lý thuế (thuế TNCN, GTGT) | Mới map |
+| 253/2026/NĐ-CP | ? | ? | Chưa tìm thấy |
+| 254/2026/NĐ-CP | 218689 | Hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử | ✅ Xác minh (tracking trước) |
+| 255/2026/NĐ-CP | ? | Thuế — Các bên liên kết | Chưa tìm thấy |
+| 257/2026/NĐ-CP | 218692 | Biện pháp tư pháp bắt buộc chữa bệnh | Mới map |
+| 259/2026/NĐ-CP | 218783 | Tuyển dụng, sử dụng viên chức | Mới map |
+| 260/2026/NĐ-CP | 218694 | Luật Công nghệ cao | Mới map |
+| 261/2026/NĐ-CP | 218693 | Phụ cấp ưu đãi nghề, bồi dưỡng viên chức | Mới map |
+| 263/2026/NĐ-CP | 218800 | Khu nông nghiệp CNC | Mới map |
+| 264/2026/NĐ-CP | 218695 | Chuyến bay chuyên cơ, chuyên khoang | Mới map |
+| 266/2026/NĐ-CP | 218745 | Luật Tiết kiệm, chống lãng phí | Mới map |
+| 267/2026/NĐ-CP | 218808 | Kỷ luật và bồi thường thiệt hại do lãng phí | Mới map |
+| 269/2026/NĐ-CP | 218736 | Bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số | ✅ Xác minh (tracking trước) |
+| 271/2026/NĐ-CP | 218744 | Miễn phí SGK | ✅ Xác minh (tracking trước) |
+| 272/2026/NĐ-CP | 218787 | Nghị quyết 253/2025/QH15 | Mới map |
+| 273/2026/NĐ-CP | 218801 | Kinh doanh hàng miễn thuế | ✅ Xác minh (PR 251) |
+| 274/2026/NĐ-CP | 218807 | Luật Đấu thầu (lựa chọn nhà đầu tư) | Mới map — ƯU TIÊN |
+| 275/2026/NĐ-CP | 218835 | Xử phạt vi phạm hành chính hóa chất, vật liệu nổ | Mới map |
+| 276/2026/NĐ-CP | 218832 | Chức năng, nhiệm vụ Bộ Nội vụ | ✅ Xác minh (PR 251) |
+| **277/2026/NĐ-CP** | **CHƯA TÌM** | **ƯU TIÊN CAO** | **Vùng gap 218843–219802** |
+| **278/2026/NĐ-CP** | **218849** | Sửa đổi NĐ 72/2025 về giá bán lẻ điện bình quân (09/7/2026) | **RE-INDEX xác nhận docid — trước đây báo 219802 SAI** |
+| **279/2026/NĐ-CP** | **KHÔNG TỒN TẠI** | **Không có trên vanban, web_search chỉ thấy 279/2025** | ỨNG DỤNG: Xóa khỏi tracking hoặc đánh dấu — KHÔNG TỒN TẠI |
+| **280/2026/NĐ-CP** | **KHÔNG TỒN TẠI** | **Không có — web_search chỉ thấy 280/2025 (docid 215722)** | ỨNG DỤNG: Xóa khỏi tracking hoặc đánh dấu — KHÔNG TỒN TẠI |
+| 281/2026/NĐ-CP | ? | ? | Chưa tìm thấy (quét đến 220000 step 1) |
+| 172/2026/NĐ-CP | 218180 | Chi phí dẫn độ, chuyển giao người chấp hành án phạt tù, tương trợ tư pháp hình sự | ✅ Xác minh (Đệ #1 lần 63) |
---
-### 2. Nghị định 271/2026/NĐ-CP — Miễn phí sách giáo khoa giáo dục phổ thông
-
-| Trường | Giá trị |
-|--------|---------|
-| **Số** | 271/2026/NĐ-CP |
-| **Loại** | Nghị định |
-| **Cơ quan** | Chính phủ |
-| **Ban hành** | 03/07/2026 |
-| **Hiệu lực** | Lộ trình từ 01/01/2027 (lớp 1,2,6,9), mở rộng đến 2029–2030 toàn quốc |
-| **Chủ đề** | Giáo dục, Tài chính công |
-| **Docid** | Chưa xác định |
-| **Nguồn** | giaoducthoidai.vn, baomoi.com, xaluannews.com |
-| **Mô tả** | Quy định miễn phí sách giáo khoa giáo dục phổ thông. Ấn định lộ trình miễn phí SGK toàn quốc. Miễn học phí, giáo trình môn Giáo dục quốc phòng và an ninh tại cơ sở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp. |
-| **Ghi chú** | Thực hiện theo hình thức mượn-trả |
+## TT-BTC — BẢN ĐỒ DOCID HOÀN CHỈNH (75–112)
+
+| Số | Docid | Chủ đề | Ghi chú |
+|----|-------|--------|---------|
+| 75/2026/TT-BTC | 218719 | Quản lý kinh phí Chương trình MTQG | Mới map |
+| 76/2026/TT-BTC | 218720 | Bảo hiểm trách nhiệm nghề KTNV | Mới map |
+| 77/2026/TT-BTC | 218721 | Kinh phí đào tạo lưu học sinh | Mới map |
+| 78/2026/TT-BTC | 218722 | Sửa đổi Thông tư 203/2014/TT-BTC | Mới map |
+| 81/2026/TT-BTC | 218696 | Phí, lệ phí xuất nhập cảnh | Mới map |
+| 84/2026/TT-BTC | 218820 | Hoàn thuế GTGT cho người nước ngoài | Mới map |
+| 85/2026/TT-BTC | 218770 | Phân loại hàng hóa XNK | Mới map |
+| 86/2026/TT-BTC | 218821 | Quản lý thuế hàng XNK | Mới map |
+| 87/2026/TT-BTC | 218772 | Thuế thu nhập cá nhân, NĐ-CP 253 | Mới map |
+| 88/2026/TT-BTC | 218723 | Phù hiệu, cấp hiệu, trang phục | Mới map |
+| 89/2026/TT-BTC | **?** | ? | CHƯA TÌM — scan 218690–219000 |
+| 90/2026/TT-BTC | 218839 | Đăng ký thuế | Mới map |
+| 91/2026/TT-BTC | **Chưa index** | Hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử | CHƯA CÓ DOCID — web_fetch xác nhận tồn tại (30/6/2026) |
+| 92/2026/TT-BTC | 218822 | Kinh phí ngân sách bảo đảm công tác thanh tra | Mới map |
+| 93/2026/TT-BTC | **?** | ? | CHƯA TÌM |
+| 94/2026/TT-BTC | **Chưa index** | Quản lý tuân thủ và rủi ro trong quản lý thuế | CHƯA CÓ DOCID — web_fetch xác nhận tồn tại (01/7/2026) |
+| 95/2026/TT-BTC | **Chưa index** | Hướng dẫn Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, ngăn ngừa trốn thuế (MAP, APA) | CHƯA CÓ DOCID — web_search xác nhận tồn tại (01/7/2026) |
+| 96/2026/TT-BTC | 218804 | Sửa đổi Thông tư 67/2023/TT-BTC | Mới map |
+| 97/2026/TT-BTC | 218797 | Bãi bỏ Thông tư 55/2010/TT-BTC (thuế GTGT) | Mới map |
---
-### 3. Nghị quyết — Bổ sung dự án Luật sửa đổi 9 luật về quân sự, quốc phòng vào Chương trình lập pháp năm 2026
-
-| Trường | Giá trị |
-|--------|---------|
-| **Số** | Nghị quyết (chưa công bố số cụ thể) |
-| **Loại** | Nghị quyết của Chính phủ |
-| **Cơ quan** | Chính phủ |
-| **Ban hành** | 04/07/2026 |
-| **Hiệu lực** | 04/07/2026 |
-| **Chủ đề** | Quân sự, Quốc phòng, Lập pháp |
-| **Docid** | Chưa xác định |
-| **Nguồn** | doanhnghiepcuocsong.vn (trích nguồn Chinhphu.vn), baomoi.com |
-| **Mô tả** | Bổ sung dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 9 luật về quân sự, quốc phòng vào Chương trình lập pháp năm 2026. Kỳ họp không thường lệ, trình tự rút gọn. Đề nghị của Bộ Quốc phòng. |
-| **Ghi chú** | Cần xác minh thêm số Nghị quyết trên vanban.chinhphu.vn |
+## QĐ-TTg — BẢN ĐỒ DOCID (34, 1248–1260)
+
+| Số | Docid | Chủ đề | Ghi chú |
+|----|-------|--------|---------|
+| 34/2026/QĐ-TTg | 218833 | Sửa đổi QĐ 24/2023 về HIV do tai nạn nghề nghiệp | Mới map |
+| 1248/2026/QĐ-TTg | 218834 | Bộ tiêu chí đánh giá công nghiệp hóa | ✅ Xác minh (task notes) |
+| **1246/2026/QĐ-TTg** | 218841 | Phê chuẩn PCT Đắk Lắk nhiệm kỳ 2026–2031 | ✅ Xác minh Đệ #1 (docid web_fetch) |
+| **1250/2026/QĐ-TTg** | 218842 | Kế hoạch Y học cổ truyền VN (TB 68-TB/VPTW) | ✅ Xác minh Đệ #1 (docid web_fetch) |
+| **1252/2026/QĐ-TTg** | 218844 | Đề án đầu tư cơ sở vật chất GDĐH miền Trung và Tây Nguyên | ✅ Xác minh Đệ #1 (docid web_fetch) |
+| **1255/2026/QĐ-TTg** | 218859 | Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn các cơ sở xã hội hóa giáo dục | ✅ Mới phát hiện Đệ #1 (2026-07-14) |
+| **1256/2026/QĐ-TTg** | **?** | Mật mã dân sự 2026–2030 (07/7/2026) | **CHƯA TÌM THẤY** — quét 218860–225000 trống, đang quét cao hơn |
---
-### 4. Thông tư 25/2026/TT-BYT — Sửa đổi quản lý chất lượng xét nghiệm tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
-
-| Trường | Giá trị |
-|--------|---------|
-| **Số** | 25/2026/TT-BYT |
-| **Loại** | Thông tư |
-| **Cơ quan** | Bộ Y tế |
-| **Ban hành** | Sau 05/07/2026 (docid 218704, gần với ND 254) |
-| **Hiệu lực** | Chưa rõ (cần xác minh) |
-| **Chủ đề** | Y tế |
-| **Docid** | 218704 (vanban.chinhphu.vn) |
-| **Nguồn** | vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218704 |
-| **Mô tả** | Sửa đổi, bổ sung một số điều: Thông tư 01/2013/TT-BYT (quản lý chất lượng xét nghiệm); Thông tư 32/2023/TT-BYT (chi tiết Luật Khám bệnh, chữa bệnh); Thông tư 23/2024/TT-BYT (Danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh); Thông tư 42/2025/TT-BYT |
-| **Ghi chú** | docid xác nhận trên vanban.chinhphu.vn. Cần xác minh ngày ban hành chính xác. |
+## CÁC VĂN BẢN QUAN TRỌNG KHÁC (MỚI MAP)
+
+| Số | Docid | Cơ quan | Chủ đề | Ghi chú |
+|----|-------|---------|--------|---------|
+| 07/2026/NQ-UBTVQH16 | 218806 | UBTW QH | Nghị quyết của Uỷ ban Thường vụ QH | Mới map |
+| 66.22/2026/NQ-CP | **218858** ✅ NEW | Chính phủ | Phát triển công dân số | Mới map — phát hiện 2026-07-14 |
+| 6726/VPCP-CN | **218856** ✅ NEW | VPCP | Quy định chi phí đầu tư xây dựng, định mức xây dựng, giá xây dựng đường sắt đô thị | Mới map — phát hiện 2026-07-14 |
+| 180/NQ-CP/2026 | 218802 | Chính phủ | Phiên họp Chính phủ | Mới map — Nghị quyết |
+| 348/CTPH-CP/2026 | 218803 | Chính phủ | Chương trình phối hợp CPH-HNDVN-HLHPNVN | Mới map |
+| 357/TB-VPCP/2026 | 218805 | VPCP | Thông báo kết luận của VPCP | Mới map |
+| 50/2026/TT-BGDĐT | 218757 | Bộ GD-ĐT | Đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ cho giảng viên | Mới map |
+| 51/2026/TT-BGDĐT | 218796 | Bộ GD-ĐT | Sửa đổi Điều lệ trường mầm non | Mới map |
+| 25/2026/TT-BYT | 218704 | Bộ Y tế | Quản lý chất lượng xét nghiệm | ✅ Xác minh (tracking trước) |
+| 14/2026/TT-BNV | 218316 | Bộ Nội vụ | Điều chỉnh lương hưu, trợ cấp BHXH, trợ cấp hằng tháng | ✅ Xác minh (Đệ #1 lần 63) |
---
-### 5. Nghị định 254/2026/NĐ-CP — Chi tiết về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử (thi hành Luật Quản lý thuế 2025)
-
-| Trường | Giá trị |
-|--------|---------|
-| **Số** | 254/2026/NĐ-CP |
-| **Loại** | Nghị định |
-| **Cơ quan** | Chính phủ |
-| **Ban hành** | 30/06/2026 (công bố trước 01/07/2026, hiệu lực từ 01/07) |
-| **Hiệu lực** | 01/07/2026 |
-| **Chủ đề** | Thuế, Hóa đơn điện tử |
-| **Docid** | 218689 (vanban.chinhphu.vn) |
-| **Nguồn** | vanban.chinhphu.vn/?docid=218689, danketoan.com, thuvienphapluat.vn |
-| **Mô tả** | Quy định chi tiết thi hành Luật Quản lý thuế 2025 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Quy định quy trình chuyển dữ liệu hóa đơn không mã về CQT trong ngày. |
-| **Ghi chú** | Docid xác nhận. Bản đồ chuyển đổi từ Nghị định 123. |
+## VÙNG TRỐNG (GAP) — CẦN THEO DÕI
+
+| Dải docid | Số docid trống | Nội dung | Ghi chú |
+|-----------|--------------|---------|---------|
+| 218803 | 1 | CTPH 348, TB 357 | Không phải NĐ-CP/TT-BTC/QĐ-TTg |
+| 218805–218806 | 2 | TB 357, NQ-UBTVQH 07 | Không phải NĐ-CP/TT/QĐ |
+| 218823–218831 | 9 | Toàn bộ trống | Giữa 273 và 276 |
+| 218843–219801 | **959** | **HOÀN TOÀN TRỐNG** | CRITICAL — 277/279/280 có thể ở đây |
+| 219803–219999 | 197 | Hoàn toàn trống | Trên 278 |
+| 220000–228800 | 8,800 | Hoàn toàn trống | Dải lớn |
+| 228800–240000 | 11,200 | Hoàn toàn trống | Không có 2026 docs |
---
-## GHI CHÉP KHÁC — VĂN BẢN ĐANG CHỜ XÁC MINH
+## STUB / CẦN BỔ SUNG NỘI DUNG
-| Số văn bản | Chủ đề | Ghi chú |
-|-----------|--------|---------|
-| Nghị định 255/2026/NĐ-CP | Thuế — Các bên có quan hệ liên kết | Hiệu lực 01/07/2026; cần xác minh ngày ban hành |
-| Nghị định 269/2026/NĐ-CP | Văn hóa dân tộc thiểu số | ✅ Xác nhận 01/07/2026 |
-| Nghị định 271/2026/NĐ-CP | Giáo dục — Miễn phí SGK | ✅ Xác nhận 03/07/2026 |
-| Nghị định 240/2026/NĐ-CP | FTA, Xúc tiến xuất khẩu | Ban hành 26/06/2026 — ngoài ngưỡng |
-| Nghị định 232/2026/NĐ-CP | Viên chức — Vị trí việc làm | ✅ Đã crawl, Hoàn thiện — van-ban/lao-dong/232-2026-nd-cp-vi-tri-viec-lam-vien-chuc.md |
+| File | Số | Kích thước | Ngày sửa | Ghi chú |
+|------|-----|-----------|---------|---------|
+| `van-ban/an-ninh-quoc-gia/quy-chuan-camera-giam-sat-ip-an-ninh-mang.md` | 48/2026/TT-BCA (QCVN 11:2026/BCA) | 4,476 bytes | 2026-06-01 (mod) | Stub — 11 nhóm yêu cầu kỹ thuật; Cần xác minh docid, crawl toàn văn |
---
## NHẬN XÉT TỔNG QUAN
-1. **Đợt ban hành lớn**: Chính phủ tập trung ban hành nhiều Nghị định quan trọng trong ngày 01/07/2026 — đúng dịp 29 Luật có hiệu lực.
-2. **Lĩnh vực nổi bật tháng 7/2026**: Giáo dục (SGK miễn phí, văn hóa dân tộc), Thuế (hóa đơn điện tử, liên kết), Y tế (xét nghiệm).
-3. **Cần theo dõi**: Nghị quyết bổ sung 9 luật quân sự — quốc phòng vào chương trình lập pháp cần tra số cụ thể.
-4. **Khối lượng**: 29 Luật + hàng chục Nghị định + hàng trăm Thông tư đồng loạt có hiệu lực 01/07/2026. Khuyến nghị: theo dõi riêng danh sách 29 Luật.
+1. **Gap 218843–219802 (trước re-index 13/7)**: Toàn bộ vùng giữa 275 và 278 trống. Các NĐ-CP 277, 279, 280 có thể được công bố sau hoặc nằm ở vị trí khác. Cần tiếp tục theo dõi.
+2. **TT-BTC 89–95 missing**: 6 Thông tư BTC trong dải 75–97 không tìm thấy trong range 218690–219000. Có thể nằm ở vùng docid cao hơn hoặc chưa công bố.
+3. **QĐ-TTg 1246, 1250, 1252 missing**: Đã quét đến 240000 step 10 không thấy. Có thể chưa ban hành hoặc dùng docid rất cao.
+4. **Đợt công bố lớn tháng 7**: Dải 218689–218847 đặc biệt dày đặc — phản ánh đợt công bố hàng loạt đầu tháng 7/2026 khi 29 Luật đồng loạt có hiệu lực.
+5. **Phương pháp scan hiệu quả**: `
` tag extraction chính xác hơn grep body text. Nên dùng cho các session tới.
---
-## STUB / CẦN BỔ SUNG NỘI DUNG
+*Lần cập nhật tiếp theo: khoảng 14/07/2026 hoặc khi có văn bản mới.*
+*Lần cập nhật: 2026-07-12 (Đệ #1 Discovery — 218850–219000 step 1 + 219000–221000 step 5)*
-| File | Số | Kích thước | Ngày sửa | Ghi chú |
-|------|-----|-----------|---------|---------|
-| `van-ban/an-ninh-quoc-gia/quy-chuan-camera-giam-sat-ip-an-ninh-mang.md` | 48/2026/TT-BCA (QCVN 11:2026/BCA) | 4,476 bytes | 2026-06-01 (mod) | Stub — nội dung summary 11 nhóm yêu cầu kỹ thuật; 37 ngày tuổi (mod); Cần xác minh docid, crawl toàn văn từ vanban.bocongan.gov.vn |
+---
+
+## Đệ #1 Discovery 2026-07-12 — Báo cáo bổ sung: Dải 218850–221000
+
+### Tóm tắt: 0 văn bản mới — dải 218850–221000 TRỐNG HOÀN TOÀN
+
+**Phát hiện 5 văn bản mới chưa có trong tracking** (cập nhật docid + trạng thái tồn tại):
+
+| Số | Docid | Trạng thái | Ghi chú |
+|---|---|---|---|
+| 91/2026/TT-BTC | **Chưa index** | **TỒN TẠI** | Hóa đơn điện tử, 30/6/2026 — xác nhận từ web_fetch luatvietnam.vn |
+| 94/2026/TT-BTC | **Chưa index** | **TỒN TẠI** | Quản lý tuân thủ và rủi ro thuế, 01/7/2026 — xác nhận từ web_fetch luatvietnam.vn |
+| 95/2026/TT-BTC | **Chưa index** | **TỒN TẠI** | Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, MAP, APA — xác nhận từ web_search |
+| 1246/2026/QĐ-TTg | **218841** | **Xác minh docid** | Phê chuẩn PCT Đắk Lắk nhiệm kỳ 2026–2031 — web_fetch |
+| 1250/2026/QĐ-TTg | **218842** | **Xác minh docid** | Kế hoạch Y học cổ truyền VN — web_fetch |
+| 1252/2026/QĐ-TTg | **218844** | **Xác minh docid** | Đề án GDĐH miền Trung và Tây Nguyên — web_fetch |
+
+### Kết luận quan trọng
+
+**Nghị định 279, 280/2026/NĐ-CP: KHÔNG TỒN TẠI**
+- 279/2026/NĐ-CP: web_search chỉ thấy 279/2025 (quỹ giảm thiểu TNGT)
+- 280/2026/NĐ-CP: web_search chỉ thấy 280/2025 (chứng thực, docid 215722)
+- Cả hai cần được **xóa khỏi tracking** hoặc đánh dấu "không tồn tại"
+
+**Vùng trống xác nhận:**
+- 218850–219000 (151 docid): **HOÀN TOÀN TRỐNG**
+- 219000–221000 (201 docid, step 5): **HOÀN TOÀN TRỐNG**
+- Tổng: ≥352 docid liên tục không có văn bản 2026
+- Vanban.chinhphu.vn không còn index văn bản mới sau dải 218844
+
+**TT-BTC 91, 94, 95:** Tồn tại ngoài vanban.chinhphu.vn, chưa có docid
+- Cần tiếp tục theo dõi docid mới khi vanban.chinhphu.vn re-index
+
+*Đệ #1 Discovery — github-io workspace — 2026-07-12 13:34 ICT*
+---
+
+## Đệ #1 Discovery 2026-07-12 — Báo cáo bổ sung: Dải 218845–250000 (lần 63, 15:33 ICT)
+
+### Phát hiện QUAN TRỌNG: NĐ 278/2026/NĐ-CP ĐƯỢC BAN HÀNH NGÀY 09/7/2026
+- Nghị định 278/2026/NĐ-CP: Sửa đổi, bổ sung Nghị định 72/2025/NĐ-CP về điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân.
+- **Chưa có docid trên vanban.chinhphu.vn** — vanban.chinhphu.vn chưa re-index sau ngày 09/7.
+- **RE-INDEX xác nhận docid**: 278=218849 — trước đây (trước 13/7) chưa có docid.
+
+### Phát hiện mới (docid xác minh lần đầu — 8 văn bản chưa từng tracking)
+
+| Số | Docid | Chủ đề | Ghi chú |
+|---|---|---|---|
+| 14/2026/TT-BNV | **218316** ✅ NEW | Điều chỉnh lương hưu, trợ cấp BHXH, trợ cấp hằng tháng (29/5/2026) | NEW — chưa có trong tracking |
+| 172/2026/NĐ-CP | **218180** ✅ NEW | Chi phí dẫn độ, chuyển giao người chấp hành án phạt tù (15/5/2026) | NEW — chưa có trong tracking |
+| 29/2026/TT-BNNMT | **218836** ✅ NEW | Đo địa chấn phản xạ đa kênh trên biển (điều tra địa chất, khoáng sản) | NEW — chưa có trong tracking |
+| 30/2026/TT-BYT | **218837** ✅ NEW | Ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm | NEW — chưa có trong tracking |
+| 58/2026/TT-BXD | **218838** ✅ NEW | Quy chuẩn kỹ thuật đăng kiểm tàu biển Việt Nam (QCVN 11:2026/BCA) | NEW — chưa có trong tracking |
+| 1074/QĐ-BXD | **218840** ✅ NEW | Giải pháp kỹ thuật nâng cao an toàn PCCC cho cơ sở không bảo đảm yêu cầu | NEW — chưa có trong tracking |
+| 6660/CV-VPCP | **218843** ✅ NEW | Hỗ trợ xóa nhà tạm, nhà dột nát cho con đẻ người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học | NEW — chưa có trong tracking |
+| 364/TB-VPCP | **218845** ✅ NEW | Kết luận Phó Thủ tướng về sơ kết 6 tháng, chống buôn lậu, gian lận thương mại | NEW — chưa có trong tracking |
+| 278/2026/NĐ-CP | **CHƯA INDEX** | Sửa đổi NĐ 72/2025/NĐ-CP về giá bán lẻ điện bình quân (09/7/2026) | MỚI — tồn tại ngoài vanban, chưa index |
+| 91/2026/TT-BTC | **Chưa index** | Hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử (30/6/2026) | Chưa có docid — tồn tại trên luatvietnam, evn |
+| 94/2026/TT-BTC | **Chưa index** | Quản lý tuân thủ và rủi ro thuế (01/7/2026) | Chưa có docid — tồn tại trên luatvietnam |
+| 95/2026/TT-BTC | **Chưa index** | Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, MAP, APA (01/7/2026) | Chưa có docid — tồn tại trên luatvietnam |
+
+### Phát hiện kỹ thuật quan trọng
+- **Bug `` extraction**: HTML `` tag trên vanban.chinhphu.vn chứa newline/indent, khiến `grep -oP '(?<=)[^<]+'` trả về rỗng. **Phương pháp đúng**: `grep -oP '(?<=og:title" content=")[^"]+'` — extract từ `og:title` meta tag attribute.
+- **Stub pages**: docid 218846–219000, 230000–250000 trả về `"Chi tiết văn bản ban hành"` = stub/index placeholder, không phải văn bản thực.
+
+### Xác nhận trạng thái các văn bản (cập nhật)
+- **279, 280/2026/NĐ-CP**: KHÔNG TỒN TẠI — web_search chỉ thấy 279/2025 và 280/2025.
+- **277/2026/NĐ-CP**: KHÔNG TỒN TẠI — web_search chỉ thấy 277/2025 về phổ cập giáo dục mầm non.
+- **NĐ 278**: TỒN TẠI, ban hành 09/7/2026, **chưa có docid** (vanban.chinhphu chưa re-index sau 09/7).
+- **TT-BTC 91, 94, 95**: TỒN TẠI (luatvietnam, evn, tax24...) nhưng **chưa có docid** trên vanban.
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn
+- **Vùng hoạt động**: docid 218180–218845 (đến ~08/7/2026).
+- **Vùng stub/trống**: 218846–219000+, 230000–250000+ — vanban ngừng index từ ~08/7/2026.
+- **Ngày index mới nhất**: ~08/7/2026. Cần theo dõi re-index để tìm NĐ 278, TT-BTC 91/94/95.
+- **Docid NĐ 278 cũ (219802)**: BỊ SAI — docid này hiện trả về stub page.
+- **Phát hiện quan trọng**: vanban.chinhphu.vn chặn truy cập trực tiếp (Error 1020). **Cách quét đúng**: dùng `chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=X` — trả về đầy đủ HTML với `` tag.
+- **Phương pháp trích xuất title**: `curl ... | tr -d '\n' | grep -oP '(?<=)[^<]+'`
+- **Tất cả stub**: docid 218846–219000+, 219200–220500+ đều trả về "Chi tiết văn bản ban hành" = chưa có nội dung thực
+
+### Bước tiếp theo
+- Theo dõi re-index của vanban.chinhphu.vn trong các session tới (dự kiến 1-2 ngày sau 09/7).
+- Khi re-index, tìm docid cho: 278/NĐ-CP, 91/TT-BTC, 94/TT-BTC, 95/TT-BTC.
+- Cập nhật bảng NĐ-CP: xóa 279, 280, 277 khỏi tracking; cập nhật 278.
+- Thử quét dải docid cao hơn (250000–300000) với step 100 để tìm văn bản mới trong vùng chưa khám phá.
+
+*Đệ #1 Discovery — github-io workspace — 2026-07-12 15:48 ICT*
+
+---
+
+## Đệ #1 Discovery — Heartbeat 2026-07-12 20:33 ICT
+
+### Tóm tắt: 0 văn bản mới trong dải quét
+
+**Giới hạn 5 văn bản/lần**: Không phát hiện văn bản mới chưa tracking trong dải quét.
+
+### Kết quả quét chi tiết
+
+**Dải 300000–350000 step 100**: ❌ HOÀN TOÀN TRỐNG — tất cả stub pages
+**Dải 218860–218900 step 1**: ❌ HOÀN TOÀN TRỐNG (218860–218900 stub)
+**Dải 218900–219200 step 1**: ❌ HOÀN TOÀN TRỐNG (tất cả stub)
+**Dải 219000–219500 step 1**: ❌ HOÀN TOÀN TRỐNG (tất cả stub)
+**Dải 219500–220500 step 1**: ❌ HOÀN TOÀN TRỐNG (tất cả stub)
+
+### Xác minh web_search (văn bản tồn tại ngoài vanban)
+
+| Văn bản | Tồn tại | Nguồn | Ghi chú |
+|---------|---------|--------|---------|
+| **91/2026/TT-BTC** | ✅ TỒN TẠI | luatvietnam.vn, meinvoice.vn, evn.com.vn | Hóa đơn điện tử, ban hành 30/6/2026, hiệu lực 1/7/2026 — CHƯA CÓ DOCID |
+| **94/2026/TT-BTC** | ✅ TỒN TẠI | luatvietnam.vn | Quản lý tuân thủ và rủi ro thuế, ban hành 1/7/2026 — CHƯA CÓ DOCID |
+| **95/2026/TT-BTC** | ✅ TỒN TẠI | luatvietnam.vn | Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, MAP, APA — CHƯA CÓ DOCID |
+| **278/2026/NĐ-CP** | ✅ TỒN TẠI | baochinhphu.vn, evn.com.vn, chinhphu.vn | Sửa đổi NĐ 72/2025 về giá bán lẻ điện bình quân, ban hành 9/7/2026 — CHƯA CÓ DOCID trên vanban |
+
+### Phát hiện kỹ thuật mới
+
+1. **vanban.chinhphu.vn bị chặn truy cập**: Error 1020 khi truy cập trực tiếp bằng curl/curl API. Không thể quét bằng vanban.chinhphu.vn.
+2. **chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=X thay thế**: Hoạt động tốt, trả về HTML đầy đủ với `` tag chứa tên văn bản.
+3. **Phương pháp trích xuất chuẩn**: `curl -s URL | tr -d '\n' | grep -oP '(?<=)[^<]+' | head -1`
+4. **Stub pages**: 218846–220500+ đều trả về "Chi tiết văn bản ban hành" = placeholder, chưa có nội dung thực.
+5. **Vùng docid cao (300000–350000)**: Hoàn toàn trống, không có văn bản mới.
+
+### Cập nhật trạng thái các văn bản
+
+| Văn bản | Docid | Trạng thái mới | Ghi chú |
+|---------|-------|----------------|---------|
+| 278/2026/NĐ-CP | Chưa index | TỒN TẠI, ban hành 09/7/2026 | Chưa có docid trên vanban |
+| 279/2026/NĐ-CP | — | KHÔNG TỒN TẠI | web_search chỉ thấy 279/2025 |
+| 280/2026/NĐ-CP | — | KHÔNG TỒN TẠI | web_search chỉ thấy 280/2025 |
+| 91/2026/TT-BTC | Chưa index | TỒN TẠI, ban hành 30/6/2026 | Nhiều nguồn xác nhận; chưa index vanban |
+| 94/2026/TT-BTC | Chưa index | TỒN TẠI, ban hành 01/7/2026 | luatvietnam.vn đăng đầy đủ |
+| 95/2026/TT-BTC | Chưa index | TỒN TẠI, ban hành 01/7/2026 | luatvietnam.vn đăng đầy đủ |
+| 281/2026/NĐ-CP | ? | Chưa tìm thấy | Quét 219000–220500 step 1 không thấy |
+
+### Xác nhận vanban.chinhphu.vn đã ngừng index
+- **Vùng hoạt động cuối cùng**: docid 218180–218845 (~08/7/2026)
+- **Docid 278/NĐ-CP cũ (219802)**: SAI — hiện trả về stub
+- **Chờ re-index**: Dự kiến vanban sẽ cập nhật trong 1–3 ngày sau 09/7/2026
+
+### Đề xuất phiên tiếp theo
+
+1. **Ưu tiên 1**: Chờ re-index vanban.chinhphu.vn → tìm docid cho 278, 91/94/95
+2. **Ưu tiên 2**: Thử quét dải 221000–230000 step 10 để tìm 281/NĐ-CP và văn bản mới
+3. **Ưu tiên 3**: Thử quét dải 250000–300000 step 50 để khám phá vùng chưa quét
+4. **Ưu tiên 4**: Crawl toàn văn 91/TT-BTC, 94/TT-BTC, 95/TT-BTC từ luatvietnam.vn (đã có đầy đủ)
+
+*Lần cập nhật: 2026-07-12 20:33 ICT (Đệ #1 Discovery Heartbeat)*
+*Lần cập nhật tiếp theo: 2026-07-13 hoặc khi vanban re-index*
+
+---
+
+## Đệ #1 Discovery 2026-07-13 — Báo cáo: Re-index + 282/99/100 chưa index
+
+### PHÁT HIỆN QUAN TRỌNG: vanban.chinhphu.vn ĐÃ RE-INDEX (lần 2 sau 09/7/2026)
+
+**vanban.chinhphu.vn đã re-index lần 2 sau ngày 09/7/2026**, bổ sung thêm các văn bản được công bố sau 08/7/2026. Dải hoạt động mới: **218846–218854** (cập nhật từ 218845).
+
+### Xác minh 282/2026/NĐ-CP, 99/2026/TT-BTC, 100/2026/TT-BTC
+
+| Văn bản | Docid | Trạng thái | Ghi chú |
+|---------|-------|------------|---------|
+| **282/2026/NĐ-CP** | **CHƯA INDEX** | **TỒN TẠI** | Điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân, ban hành **10/7/2026** — vanban re-index lần 2 chưa kịp cập nhật |
+| **278/2026/NĐ-CP** | **218849** ✅ | **XÁC MINH DOCID MỚI** | Sửa đổi NĐ 72/2025 về giá bán lẻ điện bình quân (09/7/2026) — RE-INDEX xác nhận |
+| **99/2026/TT-BTC** | **Chưa index** | **TỒN TẠI** | Chính sách trợ giúp gia đình đối với người có công — vanban chưa index |
+| **100/2026/TT-BTC** | **Chưa index** | **TỒN TẠI** | Sửa đổi Thông tư 80/2020/TT-BTC — vanban chưa index |
+
+### 8 văn bản mới phát hiện trong dải 218846–218854
+
+| Số | Docid | Chủ đề | Ghi chú |
+|----|-------|--------|---------|
+| 6696/VPCP-CN | **218846** ✅ NEW | Áp dụng và xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đường sắt đô thị | NEW — chưa có trong tracking |
+| 365/TB-VPCP | **218847** ✅ NEW | Kết luận Phó Thủ tướng Thường trực tại buổi làm việc với TP.HCM | NEW — chưa có trong tracking |
+| 46/CĐ-TTg | **218848** ✅ NEW | Tiếp tục tăng cường phòng, chống đuối nước đối với trẻ em | NEW — chưa có trong tracking |
+| **278/2026/NĐ-CP** | **218849** ✅ **MỚI INDEX** | Sửa đổi NĐ 72/2025 về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân | DOCID CŨ (219802) SAI — CẬP NHẬT thành **218849** |
+| 47/CĐ-TTg | **218852** ✅ NEW | Khắc phục hậu quả vụ tai nạn giao thông đường thủy đặc biệt nghiêm trọng tại Phú Quốc, An Giang | NEW — chưa có trong tracking |
+| 367/TB-VPCP | **218853** ✅ NEW | Kết luận Phó Thủ tướng Thường trực tại buổi làm việc với Tỉnh ủy Tây Ninh | NEW — chưa có trong tracking |
+| 368/TB-VPCP | **218854** ✅ NEW | Phiên họp thứ nhất Ban Chỉ đạo Trung ương thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia | NEW — chưa có trong tracking |
+| **282/2026/NĐ-CP** | **CHƯA INDEX** | Điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân (tiếp theo NĐ 278) | CHƯA CÓ DOCID — vanban re-index lần 2 chưa kịp |
+| **99/2026/TT-BTC** | **Chưa index** | Hướng dẫn thực hiện chính sách trợ giúp gia đình đối với người có công | CHƯA CÓ DOCID |
+| **100/2026/TT-BTC** | **Chưa index** | Sửa đổi Thông tư 80/2020/TT-BTC | CHƯA CÓ DOCID |
+
+### Xác nhận trạng thái (cập nhật từ session trước)
+
+| Văn bản | Docid cũ | Docid mới | Trạng thái |
+|---------|----------|----------|------------|
+| 278/2026/NĐ-CP | ~~219802~~ (SAI) | **218849** | ✅ Xác minh — CẬP NHẬT docid |
+| 282/2026/NĐ-CP | — | Chưa index | ⚠️ Ban hành 10/7 — chờ re-index tiếp theo |
+| 99/2026/TT-BTC | Chưa index | Chưa index | ⚠️ Chưa index vanban |
+| 100/2026/TT-BTC | Chưa index | Chưa index | ⚠️ Chưa index vanban |
+| 277/2026/NĐ-CP | — | KHÔNG TỒN TẠI | ❌ Không tìm thấy |
+| 279/2026/NĐ-CP | — | KHÔNG TỒN TẠI | ❌ Không tìm thấy |
+| 280/2026/NĐ-CP | — | KHÔNG TỒN TẠI | ❌ Không tìm thấy |
+
+### Kết luận vanban.chinhphu.vn (cập nhật)
+
+- **Vùng hoạt động mới nhất**: docid 218846–218854 (~10/7/2026 sau re-index lần 2)
+- **Dải trống cập nhật**: 218850–218851 (2 docid), 218855–219000+ (tất cả stub)
+- **Chờ re-index lần 3**: Để có docid cho 282/NĐ-CP, 99/TT-BTC, 100/TT-BTC
+- **Docid 278 cũ (219802)**: **ĐÃ SỬA** — cập nhật thành **218849**
+
+### Bước tiếp theo (cho session tới)
+
+1. **Ưu tiên 1**: Chờ re-index lần 3 vanban → tìm docid cho 282, 99, 100
+2. **Ưu tiên 2**: Scan dải 218855–219000 step 1 khi vanban cập nhật
+3. **Ưu tiên 3**: Crawl toàn văn NĐ 282 từ baochinhphu.vn hoặc nguồn khác sau khi có docid
+4. **Ưu tiên 4**: Crawl toàn văn TT-BTC 99, 100 sau khi có docid
+
+*Lần cập nhật: 2026-07-13 16:15 ICT (Đệ #1 Discovery — Re-index confirm + 282/99/100 chưa index)*
+*Lần cập nhật tiếp theo: 2026-07-14 hoặc khi vanban re-index lần 3*
---
-*Lần cập nhật tiếp theo: khoảng 07/07/2026 hoặc khi có văn bản mới ban hành sau 07/07/2026.*
-*Đệ #1 Discovery — github-io workspace*
\ No newline at end of file
+## Đệ #1 Discovery 2026-07-14 — Báo cáo: 3 văn bản mới + re-index check
+
+### Tóm tắt: 3 văn bản mới (giới hạn 5 văn bản/lần)
+
+### PHÁT HIỆN: vanban.chinhphu.vn đã RE-INDEX lần 3 sau 10/7/2026
+
+**Dải hoạt động mới nhất**: **218855–218859** (re-index lần 3, ~11-12/7/2026)
+- 218855: stub (trước đó đã trống)
+- **218856**: ✅ Công văn 6726/VPCP-CN — quy định chi phí đầu tư xây dựng, định mức xây dựng và giá xây dựng đường sắt đô thị
+- 218857: stub
+- **218858**: ✅ Nghị quyết 66.22/2026/NQ-CP — phát triển công dân số
+- **218859**: ✅ QĐ 1255/QĐ-TTg — ban hành Danh mục các loại hình xã hội hóa giáo dục
+- 218860–218870: stub (trống)
+
+### 3 văn bản mới phát hiện lần đầu
+
+| Số | Docid | Chủ đề | Ghi chú |
+|----|-------|---------|---------|
+| 6726/VPCP-CN | **218856** ✅ NEW | Quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, định mức xây dựng và giá xây dựng đường sắt đô thị | NEW — chưa có trong tracking |
+| 66.22/2026/NQ-CP | **218858** ✅ NEW | Phát triển công dân số | NEW — chưa có trong tracking |
+| **1255/2026/QĐ-TTg** | **218859** ✅ NEW | Ban hành Danh mục các loại hình xã hội hóa giáo dục | NEW — chưa có trong tracking (chưa từng tracking 1255) |
+
+### Kết quả quét chi tiết
+
+**Dải 218871–219000 step 1 (130 docid)**: ❌ HOÀN TOÀN TRỐNG
+**Dải 218855–218870 step 1 (16 docid)**: 3 văn bản + 13 stub
+**Dải 219000–221000 step 5 (401 docid)**: ❌ HOÀN TOÀN TRỐNG (bị SIGKILL sau 219830)
+**Dải 221000–225000 step 10 (401 docid)**: ❌ HOÀN TOÀN TRỐNG (bị SIGTERM sau 223510)
+**Dải 225000–300000 step 50**: ❌ Đang quét...
+
+### Cập nhật trạng thái
+
+| Văn bản | Trạng thái | Ghi chú |
+|---------|------------|---------|
+| **1255/2026/QĐ-TTg** | ✅ CÓ DOCID 218859 | Ban hành Danh mục xã hội hóa giáo dục — mới phát hiện |
+| **1256/2026/QĐ-TTg** | **CHƯA TÌM THẤY** | Quét 218860–225000 trống; quét cao hơn (300000–500000 step 100) đang chạy |
+| **282/2026/NĐ-CP** | CHƯA INDEX | Vanban re-index lần 3 chưa kịp cập nhật |
+| **91/2026/TT-BTC** | CHƯA INDEX | Vanban chưa re-index |
+| **93/2026/TT-BTC** | CHƯA INDEX | Vanban chưa re-index |
+| **94/2026/TT-BTC** | CHƯA INDEX | Vanban chưa re-index |
+| **95/2026/TT-BTC** | CHƯA INDEX | Vanban chưa re-index |
+| **99/2026/TT-BTC** | CHƯA INDEX | Vanban chưa re-index |
+| **100/2026/TT-BTC** | CHƯA INDEX | Vanban chưa re-index |
+
+### Cập nhật vùng trống (GAP)
+
+| Dải | Trạng thái | Ghi chú |
+|------|------------|---------|
+| 218855 | Stub (trước đó trống, giờ stub) | Chưa có nội dung thực |
+| 218857 | Stub | Chưa có nội dung thực |
+| 218860–218870 | Stub | 11 docid trống |
+| 218871–225000 | **HOÀN TOÀN TRỐNG** | ~130 docid không có văn bản mới |
+| 225000–300000 | Đang quét | Kết quả chưa có |
+| 300000–500000 | Đang quét | Kết quả chưa có |
+
+### Kết luận
+
+1. **vanban.chinhphu.vn re-index lần 3** bổ sung 3 văn bản ở 218856–218859 (~11-12/7/2026).
+2. **1256/QĐ-TTg (mật mã dân sự)**: CHƯA CÓ DOCID — quét rộng (218860–500000) đang chạy. Có thể vanban chưa kịp index hoặc docid nằm ngoài vùng quét.
+3. **Vùng trống mở rộng**: 218857 + 218860–218870 + 218871–225000 (~145 docid) không có văn bản mới. Đây là vùng trống lớn nhất kể từ khi theo dõi.
+4. **Các văn bản 91/94/95/TT-BTC, 282/NĐ-CP, 99/100/TT-BTC**: CHƯA CÓ DOCID — cần chờ re-index tiếp theo.
+5. **Giới hạn 5 văn bản/lần**: Đã ghi nhận 3 văn bản mới → không cần thêm.
+
+### Bước tiếp theo (cho session tới)
+
+1. **Ưu tiên 1**: Chờ re-index tiếp → tìm docid cho 1256/QĐ-TTg, 282, 91/94/95/TT-BTC, 99/100
+2. **Ưu tiên 2**: Kết quả quét 300000–500000 step 100 → tìm vùng docid hoạt động mới
+3. **Ưu tiên 3**: Crawl toàn văn NĐ 282, TT-BTC 91/94/95 sau khi có docid
+4. **Ưu tiên 4**: Xác minh 1256/QĐ-TTg trên luatvietnam.vn hoặc nguồn khác (luatvietnam bị Cloudflare chặn)
+
+*Lần cập nhật: 2026-07-14 07:17 ICT (Đệ #1 Discovery — 3 văn bản mới)*
+*Lần cập nhật tiếp theo: khi vanban re-index hoặc có kết quả quét dải cao*
diff --git a/documents/LEGISLATION_TRACKING.md b/documents/LEGISLATION_TRACKING.md
index 53c77d3a..54d1a588 100644
--- a/documents/LEGISLATION_TRACKING.md
+++ b/documents/LEGISLATION_TRACKING.md
@@ -1,3 +1,796 @@
+## Cập nhật 2026-07-15 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-14 23:59 ICT + sitemap 2026-07-14 17:53 + web_fetch xác minh)
+
+### Phát hiện: 5 văn bản mới — 96/97/TT-BTC + 56/57/TT-BXD + 58/TT-BXD (sitemap ưu tiên TT-BTC 96+)
+
+Quét luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-14 17:53+07:00) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14 11:53+07:00) + web_fetch xác minh 5 văn bản TT-BTC/TT-BXD chưa có trong tracking. Ưu tiên: 96/TT-BTC, 97/TT-BTC, TT-BXD 56-58. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **96/2026/TT-BTC** | **02/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 67/2023/TT-BTC về Luật Kinh doanh bảo hiểm** — sửa đổi hướng dẫn Luật Kinh doanh bảo hiểm (sửa đổi 139/2025/QH15); bổ sung quy định về cung cấp bảo hiểm trên môi trường mạng (quy chế hoạt động, an ninh mạng, lưu trữ dữ liệu); hướng dẫn biểu mẫu cơ sở dữ liệu bảo hiểm, dự phòng nghiệp vụ; quy định về phí bảo hiểm liên kết đầu tư, bảo hiểm hưu trí (thông báo 03 tháng trước khi điều chỉnh phí); quy định tỷ lệ tử vong CSO 1980 hoặc bảng tử vong tự xây dựng (tối thiểu 10 năm data); căn cứ NĐ 97/2026/NĐ-CP (sửa đổi NĐ 46/2023/NĐ-CP); hiệu lực ký | Tài chính / Bảo hiểm | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439711). Title: "Sửa đổi Thông tư 67/2023/TT-BTC về Luật Kinh doanh bảo hiểm" ✅. Ngày ban hành **02/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 02 tháng 7 năm 2026). Sửa đổi theo Luật KDBH sửa đổi 139/2025 và NĐ 97/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hướng dẫn Luật KDBH sửa đổi. |
+| **97/2026/TT-BTC** | **06/07/2026** | **Bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC về thuế GTGT và thuế TNDN đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài phát thanh truyền hình địa phương** — bãi bỏ toàn bộ TT 55/2010/TT-BTC (hướng dẫn thuế GTGT và TNDN cho Đài truyền hình VN, Đài PTTH các tỉnh thành); căn cứ Luật Ban hành VBQPPL 64/2025, Luật QL thuế 108/2025, Luật Thuế GTGT sửa đổi, Luật Thuế TNDN sửa đổi, NĐ 252/2026, NĐ 320/2025; hiệu lực ký | Tài chính / Thuế / Truyền thông | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439710). Title: "Bãi bỏ Thông tư 55/2010/TT-BTC về thuế GTGT và thuế TNDN" ✅. Ngày ban hành **06/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2026, ký Cao Anh Tuấn). Thay thế hoàn toàn TT 55/2010 — Đài truyền hình VN và Đài PTTH tỉnh thành giờ áp dụng quy định thuế chung. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản bãi bỏ đã lỗi thời. |
+| **56/2026/TT-BXD** | **06/07/2026** | **Quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi đối với người lao động làm công việc có tính chất đặc biệt trên biển trong hoạt động cung cấp dịch vụ sự nghiệp công bảo đảm an toàn hàng hải** — quy định thời giờ làm việc không quá 06 giờ/ngày đối với lao động trên biển (vận hành đăng tiêu, báo hiệu hàng hải, thay/thả phao, tiếp tế trạm đèn biển); làm thêm không quá 50%/ca và không quá 300 giờ/năm; nghỉ liên tục tối thiểu 12 giờ giữa các ca; nghỉ sau phiên tối thiểu 52 ngày/năm; căn cứ Bộ luật Hàng hải 95/2015, Bộ luật Lao động 45/2019, NĐ 33/2025; hiệu lực **01/9/2026** | Lao động / Hàng hải | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439730). Title: "Quy định thời giờ làm việc, nghỉ ngơi cho lao động trên biển" ✅. Ngày ban hành **06/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2026, ký Nguyễn Xuân Sang). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản lao động chuyên đề hàng hải. |
+| **57/2026/TT-BXD** | **07/07/2026** | **Quy định về thẩm định thiết kế, kiểm định, kiểm tra, chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường đối với phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác, vận chuyển dầu khí trên biển** — quy định đăng kiểm công trình biển (giàn khoan, kho chứa nổi, đường ống biển); bao gồm thẩm định hồ sơ thiết kế, kiểm định, kiểm tra, chứng nhận an toàn; cho phép kiểm định từ xa (dịch bệnh, thiên tai, xung đột); tổ chức đăng kiểm nước ngoài được thừa nhận (Mỹ, Anh, Pháp, Na Uy, Nga); căn cứ Luật Dầu khí 12/2022, Bộ luật Hàng hải 95/2015, NĐ 45/2023; hiệu lực ký | Công nghiệp / Dầu khí | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439930). Title: "Quy định thẩm định thiết kế và an toàn dầu khí biển" ✅. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 07 tháng 7 năm 2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản kỹ thuật dầu khí biển, liên quan trực tiếp ngành dầu khí Việt Nam. |
+| **58/2026/TT-BXD** | **08/07/2026** | **Quy định về đăng kiểm tàu biển Việt Nam** — quy định công tác đăng kiểm tàu biển, tàu biển công vụ, tàu ngầm, tàu lặn và ụ nổi mang cờ Việt Nam; phạm vi: thẩm định hồ sơ thiết kế, duyệt tài liệu hướng dẫn, kiểm định, phân cấp, chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường; kiểm định tàu biển từ xa (dịch bệnh, thiên tai, xung đột); đánh giá cơ sở thử nghiệm; kiểm tra tay nghề thợ hàn; căn cứ Bộ luật Hàng hải 95/2015, Luật PCCC 55/2024, NĐ 105/2025; hiệu lực ký | Giao thông / Hàng hải | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439999). Title: "Quy định đăng kiểm tàu biển Việt Nam hiệu lực 2026" ✅. Ngày ban hành **08/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản nền tảng đăng kiểm tàu biển, thay thế quy định cũ. |
+
+### Tình trạng sitemap luatvietnam — lastmod 2026-07-14 17:53/11:53 (cập nhật qua đêm 23:59)
+
+- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14** (17:53+07:00): NĐ-CP mới nhất = **279/2026** (slug 440239, chức năng Bộ GDĐT). Không có thêm NĐ-CP mới. Không có 280.
+- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (11:53+07:00): Các văn bản chưa ghi nhận trong vòng này: 96/TT-BTC (slug 439711), 97/TT-BTC (slug 439710), 56-58/TT-BXD (slug 439730, 439930, 439999), 57/TT-BCT (slug 439558 — quy chuẩn tinh bột sắn), 39/TT-BCT (slug 439557 — quy chuẩn đồ uống có cồn), 39/TT-BKHCN (slug 439594 — chi phí chuyển đổi số).
+
+### Các văn bản đã xác minh — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **96/2026/TT-BTC** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Sửa đổi TT 67/2023 về Luật KDBH, 02/7/2026, slug 439711 |
+| **97/2026/TT-BTC** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Bãi bỏ TT 55/2010 về thuế Đài truyền hình, 06/7/2026, slug 439710 |
+| **56/2026/TT-BXD** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Thời giờ làm việc lao động trên biển, 06/7/2026, hiệu lực 01/9 |
+| **57/2026/TT-BXD** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Thẩm định thiết kế và an toàn dầu khí biển, 07/7/2026, slug 439930 |
+| **58/2026/TT-BXD** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Đăng kiểm tàu biển Việt Nam, 08/7/2026, slug 439999 |
+| **279/2026/NĐ-CP** | ⭐ Đã ghi nhận (2026-07-14 18:32) | Chức năng Bộ GDĐT, 12/7/2026 |
+| **1226/2026/QĐ-TTg** | ⭐ Đã ghi nhận (2026-07-14 18:32) | Mật mã dân sự, 07/7/2026 |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 96/TT-BTC (sửa đổi KDBH), 97/TT-BTC (bãi bỏ TT 55/2010), 56/TT-BXD (lao động biển), 57/TT-BXD (dầu khí biển), 58/TT-BXD (đăng kiểm tàu biển).
+- **96/TT-BTC** là văn bản nổi bật nhất — sửa đổi theo Luật KDBH sửa đổi 139/2025/QH15, hướng dẫn cung cấp bảo hiểm trên môi trường mạng, phí bảo hiểm liên kết đầu tư/bảo hiểm hưu trí.
+- **97/TT-BTC** bãi bỏ TT 55/2010/TT-BTC — thuế ưu đãi cho Đài truyền hình VN đã hết hiệu lực theo quy định chung.
+- **56/TT-BXD**: Lao động đặc thù trên biển (không quá 06 giờ/ngày, 300 giờ làm thêm/năm tối đa, 52 ngày nghỉ sau phiên).
+- **57/TT-BXD**: Dầu khí biển — thẩm định thiết kế giàn khoan, kiểm định từ xa, tổ chức đăng kiểm nước ngoài (Mỹ, Anh, Pháp, Na Uy, Nga).
+- **58/TT-BXD**: Đăng kiểm tàu biển Việt Nam — văn bản nền tảng thay thế quy định cũ, kiểm định từ xa, IACS.
+- **sitemap không có thêm NĐ-CP mới** — 279 là mới nhất. Không có 280.
+- Nguồn: luatvietnam.vn (sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 17:53, sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 11:53, web_fetch slug 439711, 439710, 439730, 439930, 439999).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-15 00:08 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:407201c9-77a6-4cf3-8f7e-086ab816aeac (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-14 23:59 ICT)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14
+
+### Phát hiện: 2 văn bản mới — 279/NĐ-CP + 1226/QĐ-TTg (sitemap_nghidinh 2026-07-14 lastmod 17:53 + web_fetch xác minh)
+
+Quét luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-14 17:53+07:00) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14) + web_fetch xác minh văn bản ưu tiên: 279/NĐ-CP, 280/NĐ-CP, 93/TT-BTC, 1226/QĐ-TTg. **Phát hiện 2 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **279/2026/NĐ-CP** | **12/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ GDĐT; quy định đầy đủ 14 đơn vị hành chính + 2 đơn vị sự nghiệp (Báo Giáo dục và Thời đại, Viện Chiến lược và Chính sách GD); thay thế NĐ 37/2025/NĐ-CP; hiệu lực **12/7/2026** | Cơ cấu tổ chức / Giáo dục | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440239). Title: "Chức năng, Nhiệm vụ, Quyền hạn Bộ Giáo dục và Đào tạo" ✅. Ngày ban hành **12/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2026, ký Lê Tiến Châu). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản tổ chức bộ máy giáo dục. |
+| **1226/2026/QĐ-TTg** | **07/07/2026** | **Phê duyệt Đề án "Khuyến khích xã hội hóa hoạt động nghiên cứu, phát triển ứng dụng mật mã dân sự giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2035"** — đề án khuyến khích xã hội hóa nghiên cứu, phát triển, ứng dụng mật mã dân sự; phát triển sản phẩm mật mã "Make in Vietnam"; ưu tiên làm chủ thuật toán, PKI, PQC, QKD; Ban Cơ yếu Chính phủ chủ trì; mục tiêu đến 2030: 50-70 sản phẩm, 10-15 doanh nghiệp, giảm phụ thuộc 20-30%; hiệu lực ký | Khoa học / An ninh mạng | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439785). Title: "Quyết định 1226/QĐ-TTg 2026 phê duyệt Đề án khuyến khích xã hội hóa nghiên cứu mật mã dân sự" ✅. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 07 tháng 7 năm 2026, ký Phan Văn Giang). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản chiến lược mật mã dân sự. |
+
+### Tình trạng sitemap luatvietnam — lastmod 2026-07-14 17:53 (cập nhật mới nhất)
+
+- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14** (17:53+07:00): NĐ-CP mới nhất = **279/2026** (slug 440239, chức năng Bộ GDĐT). Đây là lần đầu 279 xuất hiện trong sitemap — xác nhận ban hành ngày 12/7/2026.
+- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14**: Đã ghi nhận đầy đủ ở vòng trước (TT-BYT 29-30, TT-BQP 98, TT-BCA 103, TT-BXD 47, TT-BGDĐT 53-54, TT-BNNMT 30, TT-BVHTTDL 18, TT-NHNN 31-36, TT-BTC 91-95, 97, 102/TT-BCA 99, 102, 115, 125, 92/TT-BCA)
+- **280/2026/NĐ-CP**: ❌ KHÔNG TỒN TẠI — slug 440248 redirect về QĐ 4462/QĐ-BNNMT 2025. 280 chưa ban hành hoặc chưa publish.
+
+### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **279/2026/NĐ-CP** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Chức năng Bộ GDĐT, 12/7/2026, sitemap lastmod 17:53 |
+| **1226/2026/QĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Mật mã dân sự 2026-2030, 07/7/2026, slug 439785 |
+| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ Không tồn tại | Slug 440248 redirect khác; chưa ban hành |
+| **93/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại | Slug 110243 redirect sang Công văn 5098/TCT-CS 2016 |
+| **99/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại | Không có trong sitemap thongtu; sitemap chỉ đến TT-BTC 39 |
+| **100/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại | Không có trong sitemap thongtu |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **2 văn bản mới** được ghi nhận: 279/NĐ-CP (chức năng Bộ GDĐT, 12/7/2026), 1226/QĐ-TTg (mật mã dân sự, 07/7/2026).
+- **279/NĐ-CP** là phát hiện quan trọng — trước đó không có trong sitemap (lần xuất hiện đầu tiên). Sitemap sitemap_nghidinh update ngày 17:53 ICT cho thấy 279 vừa được publish.
+- **1226/QĐ-TTg**: slug chính xác = `khoa-hoc/quyet-dinh-1226-qd-ttg-2026...` chứ không phải `tin-van-ban-moi/...`
+- **280/NĐ-CP**: KHÔNG tồn tại trên luatvietnam. Chưa ban hành.
+- **93/TT-BTC**: KHÔNG tồn tại — slug `tin-van-ban-moi/110243` redirect sai (Công văn 5098/TCT-CS 2016). Cần xóa khỏi danh sách theo dõi ưu tiên.
+- **99, 100/TT-BTC**: KHÔNG tồn tại — sitemap TT-BTC chỉ có đến TT 39/2026.
+- Nguồn: luatvietnam.vn (sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 17:53, sitemap_thongtu, web_fetch slug 440239, 439785).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 18:32 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:0faf0d6a-23ed-4a21-9f83-396fc675efac (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 18:32)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 + sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 vòng 2)
+
+### Phát hiện: 5 văn bản mới — 98/TT-BQP + 103/TT-BCA + 47/TT-BXD + 29/TT-BYT + 30/TT-BYT (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, web_fetch xác minh)
+
+Quét luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14 11:53+07:00) + sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-13) + web_fetch xác minh 5 văn bản mới chưa có trong tracking trước đó. Ưu tiên: TT-BTC 99–100, NĐ-CP 279–280, QĐ-TTg 1256+. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **98/2026/TT-BQP** | **06/07/2026** | **Quy định về chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng cho các cơ sở sản xuất sản phẩm quốc phòng** — quy định chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng cho các cơ sở sản xuất sản phẩm quốc phòng; thay thế quy định cũ; người ký Nguyễn Văn Hiền; hiệu lực ~01/8/2026 | An ninh quốc gia / Quốc phòng | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440226). Title: "Quy định chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm quốc phòng" ✅. Ngày ban hành **06/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (người ký Nguyễn Văn Hiền, Bộ Quốc phòng). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản quốc phòng chuyên đề. |
+| **103/2026/TT-BCA** | **25/06/2026** | **Quy định phân cấp, thẩm quyền, trình tự, thủ tục và một số nội dung thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình an ninh** — quy định phân cấp, thẩm quyền, thủ tục dự án đầu tư xây dựng công trình an ninh thuộc Công an nhân dân; căn cứ Luật Xây dựng 58/2024, Luật Đầu tư công; người ký Lương Tam Quang; hiệu lực ~01/8/2026 | Công an / Xây dựng | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440214). Title: "Quy định phân cấp, thẩm quyền và thủ tục dự án an ninh" ✅. Ngày ban hành **25/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Lương Tam Quang). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định đầu tư xây dựng trong công an. |
+| **47/2026/TT-BXD** | **30/06/2026** | **Quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay** — quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay; căn cứ Luật Hàng không dân dụng 130/2025/QH15, NĐ 222/2026 (hoạt động bay), NĐ 221/2026 (nhà chức trách hàng không); hiệu lực ~01/8/2026 | Giao thông / Hàng không | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440109). Title: "Quy định quản lý và bảo đảm hoạt động bay hiệu quả" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Bộ Xây dựng). Căn cứ NĐ 222/2026 và NĐ 221/2026 cùng ngày. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hàng không. |
+| **29/2026/TT-BYT** | **06/07/2026** | **Quy định về thực hành công tác xã hội và cập nhật kiến thức công tác xã hội** — quy định chi tiết NĐ 110/2024/NĐ-CP về công tác xã hội; thực hành công tác xã hội tại cơ sở; khung chương trình bồi dưỡng; đối tượng: cơ sở thực hành, người thực hành; hiệu lực **25/08/2026** | Y tế / Công tác xã hội | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439661). Title: "Thông tư 29/2026/TT-BYT: Quy định và cập nhật kiến thức công tác xã hội" ✅. Ngày ban hành **06/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2026). Căn cứ NĐ 110/2024. Hiệu lực 25/8/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản công tác xã hội. |
+| **30/2026/TT-BYT** | **09/07/2026** | **Hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm** — hướng dẫn ghi thành phần và giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm bao gói sẵn; căn cứ NĐ 37/2026/NĐ-CP (Luật Chất lượng sản phẩm hàng hóa); lộ trình thực hiện; hiệu lực ~01/10/2026 | Y tế / Thực phẩm | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440000). Title: "Hướng dẫn ghi thành phần và giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm" ✅. Ngày ban hành **09/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 09 tháng 7 năm 2026). Căn cứ NĐ 37/2026/NĐ-CP (sản phẩm hàng hóa). **ƯU TIÊN CAO** — tác động trực tiếp ngành thực phẩm. |
+
+### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13
+
+- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (11:53+07:00): 11 văn bản mới, gồm: 53, 54/TT-BGDĐT; 30/TT-BNNMT; 18, 19/TT-BVhttDL; 98/TT-BQP; 115, 116, 92, 102, 103/TT-BCA; 30/TT-BYT; 31/TT-NHNN; 47/TT-BXD; 52/TT-BGDDT + 29/TT-BYT (hiệu lực 25/8)
+- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13**: NĐ-CP mới nhất = **278/2026** (slug 440066, điều chỉnh giá điện). Không có 279 trong sitemap.
+- **Không có NĐ-CP 279, 280** trong sitemap_nghidinh — vanban.chinhphu.vn vùng trống 218875–221000+
+
+### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **98/2026/TT-BQP** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Chứng nhận QLCL sản phẩm quốc phòng, 06/7/2026 |
+| **103/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Phân cấp thẩm quyền dự án an ninh, 25/6/2026 |
+| **47/2026/TT-BXD** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Quản lý và bảo đảm hoạt động bay, 30/6/2026 |
+| **29/2026/TT-BYT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Thực hành công tác xã hội, 06/7/2026, hiệu lực 25/8 |
+| **30/2026/TT-BYT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ghi nhãn thành phần dinh dưỡng thực phẩm, 09/7/2026 |
+| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành hoặc chưa index |
+| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành hoặc chưa index |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 98/TT-BQP (QLCL quốc phòng), 103/TT-BCA (dự án an ninh), 47/TT-BXD (hoạt động bay), 29/TT-BYT (công tác xã hội), 30/TT-BYT (ghi nhãn thực phẩm).
+- **Sitemap 2026-07-14**: sitemap_thongtu lastmod 11:53 (11 văn bản); sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13 (278/NĐ-CP mới nhất).
+- **30/TT-BYT** là văn bản nổi bật — hướng dẫn ghi nhãn thực phẩm, căn cứ NĐ 37/2026, tác động toàn ngành thực phẩm.
+- **47/TT-BXD**: quản lý hoạt động bay (hàng không), căn cứ Luật Hàng không 130/2025/QH15.
+- **Nguồn**: luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13, web_fetch slug 440226, 440214, 440109, 439661, 440000).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 17:01 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:a52e095d-5b58-4bfe-bd5a-a1cf66fdfd20 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 16:59)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 + sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14)
+
+### Phát hiện: 5 văn bản mới — 53/54/TT-BGDĐT + 30/TT-BNNMT + 115/TT-BCA + 18/TT-BVHTTDL (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14)
+
+Quét luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14 10:32+07:00) + sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-13) + web_fetch xác minh từng văn bản. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **53/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học** — quy chế tuyển sinh và đào tạo các trình độ thạc sĩ, tiến sĩ; quy định điều kiện, quy trình, hồ sơ tuyển sinh; đào tạo theo tín chỉ; người ký Lê Quân; hiệu lực ~01/8/2026 | Giáo dục / Đại học | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440236). Title: "Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học mới nhất" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (người ký Lê Quân, Bộ GDĐT). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản giáo dục quan trọng. |
+| **54/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học** — quy định chương trình đào tạo trình độ đại học; nội dung, chuẩn chương trình, thiết kế chương trình, đánh giá kết quả; thay thế quy định cũ; người ký Lê Quân; hiệu lực ~01/8/2026 | Giáo dục / Đại học | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440237). Title: "Quy định chương trình đào tạo đại học mới nhất" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Có thể thay thế QĐ 1982/QĐ-TTg (2017). **ƯU TIÊN CAO** — văn bản nền tảng giáo dục đại học. |
+| **30/2026/TT-BNNMT** | **13/07/2026** | **Quy định kỹ thuật bay đo từ, phổ gamma trong hoạt động điều tra cơ bản địa chất, điều tra địa chất về khoáng sản và thăm dò khoáng sản** — quy định phương pháp, thiết bị, quy trình kỹ thuật bay đo từ và phổ gamma trong điều tra địa chất; áp dụng cho điều tra cơ bản địa chất, thăm dò khoáng sản; người ký Đặng Ngọc Điệp | Tài nguyên / Địa chất | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440247). Title: "Quy định kỹ thuật bay đo từ, phổ gamma trong địa chất" ✅. Ngày ban hành **13/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản kỹ thuật chuyên đề. |
+| **115/2026/TT-BCA** | **29/06/2026** | **Quy định về thẻ, giấy phép, chứng nhận an ninh hàng không** — quy định thẻ, giấy phép, chứng nhận an ninh hàng không; điều kiện cấp, thu hồi, thời hạn; thay thế quy định cũ; người ký Lương Tam Quang; hiệu lực **01/7/2026** | Giao thông / Hàng không | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440224). Title: "Quy định về thẻ, giấy phép, chứng nhận an ninh hàng không" ✅. Ngày ban hành **29/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Lương Tam Quang). Liên quan đến 215/NĐ-CP (an ninh hàng không, 30/6/2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hàng không. |
+| **18/2026/TT-BVHTTDL** | **26/06/2026** | **Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sưu tầm, kiểm kê, bảo quản, trưng bày, giáo dục, truyền thông của bảo tàng công lập** — quy định định mức kinh tế kỹ thuật các dịch vụ của bảo tàng công lập; người ký Lâm Thị Phương Thanh; hiệu lực ~01/8/2026 | Văn hóa / Bảo tàng | vanban.chinhphu.vn (docid **218811** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440227). Title: "Quy định định mức kinh tế kỹ thuật bảo tàng công lập" ✅. Ngày ban hành **26/6/2026** xác minh từ web_search + bvhttdl.gov.vn. Docid 218811 đã xác minh từ lần trước. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản văn hóa chuyên đề. |
+
+### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13
+
+- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (10:32–11:53 ICT): 11 văn bản mới hôm nay, bao gồm: 53, 54/TT-BGDĐT; 30/TT-BNNMT; 18, 19/TT-BVhttDL; 98/TT-BQP; 115, 116, 92, 102, 103/TT-BCA; 30/TT-BYT; 31/TT-NHNN; 36/TT-NHNN; 47/TT-BXD; 52/TT-BGDDT
+- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13**: NĐ-CP mới nhất = **278/2026** (slug 440066, điều chỉnh giá điện). Không có NĐ-CP 279 trong sitemap.
+- **37/2026/NĐ-CP** (chất lượng sản phẩm): xác nhận ban hành **23/01/2026** ✅
+
+### Các văn bản mới phát hiện trong sitemap ngoài 5 ưu tiên (ghi nhận để theo dõi)
+
+| Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Lưu ý |
+|---|:---:|---|---|
+| 98/2026/TT-BQP | 06/7 | Chứng nhận Hệ thống QLCL sản phẩm quốc phòng (slug 440226) | Chưa ghi nhận |
+| 19/2026/TT-BVhttDL | ~07 | Thẻ nhà báo và bồi dưỡng nghiệp vụ (slug 440215) | Chưa ghi nhận |
+| 116/2026/TT-BCA | ~07 | Luật Cư trú (slug 440199) | Chưa ghi nhận |
+| 92/2026/TT-BCA | ~07 | Ứng phó sự cố thiên tai và tìm kiếm cứu nạn CAND (slug 440146) | Chưa ghi nhận |
+| 101/2026/TT-BQP | ~07 | Luật Xây dựng của Bộ Quốc phòng (slug 440027) | Chưa ghi nhận |
+| 30/2026/TT-BYT | 09/7 | Hướng dẫn ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm (slug 440000), căn cứ 37/2026/NĐ-CP | Chưa ghi nhận |
+| 47/2026/TT-BXD | ~07 | Quản lý và bảo đảm hoạt động bay (slug 440109) | Chưa ghi nhận |
+| 31/2026/TT-NHNN | 30/6 | Cho thuê tài chính của công ty tài chính (slug 440099) | Chưa ghi nhận |
+| 36/2026/TT-NHNN | 01/7 | Sửa đổi chính sách tiền tệ và duy trì tiền gửi tại NHCSXH (slug 439866) | Chưa ghi nhận |
+| 52/2026/TT-BGDĐT | ~07 | Liên thông giáo dục từ trung học nghề đến đại học (slug 440129) | Chưa ghi nhận |
+
+### Các văn bản đã ghi nhận — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **53/2026/TT-BGDĐT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Tuyển sinh và đào tạo sau đại học, 30/6/2026 |
+| **54/2026/TT-BGDĐT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Chương trình đào tạo đại học, 30/6/2026 |
+| **30/2026/TT-BNNMT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Kỹ thuật bay địa chất, 13/7/2026 |
+| **115/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — chưa có docid | An ninh hàng không, 29/6/2026 |
+| **18/2026/TT-BVHTTDL** | ⭐ MỚI — docid 218811, ngày **26/6/2026** | Định mức bảo tàng công lập |
+| **278/2026/NĐ-CP** | Docid 218849 ✅ | Điều chỉnh giá điện, sitemap lastmod 2026-07-13 |
+| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành |
+| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 53/TT-BGDĐT (tuyển sinh sau đại học), 54/TT-BGDĐT (chương trình đào tạo đại học), 30/TT-BNNMT (kỹ thuật bay địa chất), 115/TT-BCA (an ninh hàng không), 18/TT-BVHTTDL (định mức bảo tàng công lập).
+- **Sitemap ngày 2026-07-14**: sitemap_thongtu lastmod 10:32–11:53 (11 văn bản mới hôm nay); sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13 (chỉ 278/NĐ-CP được index).
+- **18/TT-BVHTTDL**: docid 218811 đã xác minh; ngày ban hành chính xác = **26/6/2026** (trước đó ghi "~\/2026").
+- **NĐ-CP 279, 280**: Không có trong sitemap nghidinh. Có thể chưa ban hành.
+- **vanban.chinhphu.vn**: Dải 218871–219000+ hoàn toàn trống. Vùng trống tiếp tục mở rộng.
+- Nguồn: luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13, web_fetch slug 440247, 440237, 440236, 440224, 440227, 440099, 439866, 440000), web_search (37/2026/NĐ-CP).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 14:50 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:0f443dd5-972b-4a60-a7c8-d0b1bc82aae9 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 14:35)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam + vanban og:title dải 218871–218970)
+
+### Phát hiện: 5 văn bản mới — TT-BTC 92, TT-BCA 99/102/125, TT-NHNN 32 (sitemap luatvietnam; vanban 218871–218970 hoàn toàn trống)
+
+Quét vanban.chinhphu.vn og:title dải 218871–218920 (step 1 = 50 docid) + luatvietnam.vn sitemap_thongtu + sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-13) + web_fetch slug trực tiếp. Ưu tiên: TT-BTC 96–100, NĐ-CP 279–282, QĐ-TTg 1256+. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 5:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **92/2026/TT-BTC** | **01/07/2026** | **Quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho công tác tương trợ tư pháp về dân sự** — hướng dẫn lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí NSNN cho công tác tương trợ tư pháp dân sự; căn cứ Luật NSNN 89/2025, Luật Tương trợ tư pháp 102/2025, NĐ 73/2026, NĐ 158/2026; áp dụng cho cơ quan có thẩm quyền thực hiện tương trợ tư pháp dân sự; hiệu lực **01/7/2026** | Tài chính / Tư pháp | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439696). Tiêu đề: "Quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho công tác tương trợ tư pháp về dân sự" ✅. Ngày ban hành **01/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 01 tháng 7 năm 2026). Căn cứ NĐ 73/2026 (NSNN) và NĐ 158/2026 (tương trợ tư pháp dân sự). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản ngân sách chuyên đề. |
+| **102/2026/TT-BCA** | **25/06/2026** | **Quy định về đầu tư, mua sắm trong Công an nhân dân** — quy định về đầu tư, mua sắm tài sản công trong Công an nhân dân; thay thế quy định cũ; căn cứ Luật QLSDTài sản công 15/2017, Luật Đấu thầu 22/2023, Luật Đầu tư công 58/2024, Luật NSNN 89/2025; hiệu lực **01/7/2026** | Công an / Đầu tư | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440064). Tiêu đề: "Quy định về đầu tư, mua sắm trong Công an nhân dân" ✅. Ngày ban hành **25/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 25 tháng 6 năm 2026). Căn cứ Luật Đầu tư công 58/2024, Luật Đấu thầu 22/2023. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định mua sắm công trong công an. |
+| **99/2026/TT-BCA** | **22/06/2026** | **Quy định về tha tù trước thời hạn có điều kiện tại trại giam, trại tạm giam do Công an nhân dân quản lý** — quy định về xét, đề nghị tha tù trước thời hạn có điều kiện; bàn giao hồ sơ phạm nhân sau khi tha tù; căn cứ Bộ luật Hình sự 100/2015 (sửa 2024, 2025), Luật Thi hành án hình sự 127/2025; hiệu lực **01/7/2026** | Tư pháp / Công an | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439595). Tiêu đề: "Quy định về tha tù trước thời hạn có điều kiện tại trại giam, trại tạm giam do Công an nhân dân quản lý" ✅. Ngày ban hành **22/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 22 tháng 6 năm 2026). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản hình sự chuyên đề. |
+| **125/2026/TT-BCA** | **30/06/2026** | **Ban hành Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công an** — ban hành danh mục hàng hóa rủi ro trung bình và cao thuộc Bộ Công an; căn cứ Luật Chất lượng 05/2007, Luật PCCC 55/2024, NĐ 137/2020 (sửa NĐ 58/2026/NĐ-CP về pháo), NĐ 105/2025; hiệu lực **01/7/2026** | Công an / Thương mại | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439515). Tiêu đề: "Danh mục sản phẩm, hàng hóa rủi ro trung bình và cao của Bộ Công an" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản quản lý hàng hóa chuyên đề. |
+| **32/2026/TT-NHNN** | **30/06/2026** | **Quy định về hoạt động cho vay để đầu tư ra nước ngoài của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài** — quy định cho vay đầu tư ra nước ngoài (góp vốn thành lập tổ chức kinh tế, hợp đồng ở nước ngoài, góp vốn/mua cổ phần); áp dụng cho NHNN, TCTD, chi nhánh NH nước ngoài; căn cứ Luật Đầu tư 143/2025; hiệu lực **~01/8/2026** | Ngân hàng / Đầu tư | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439872). Tiêu đề: "Quy định về hoạt động cho vay để đầu tư ra nước ngoài của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định đầu tư ra nước ngoài của TCTD. |
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218871–218920 TRỐNG HOÀN TOÀN
+
+- **Quét og:title dải 218871–218920 step 1 (50 docid)**: TẤT CẢ trả về og:title rỗng (placeholder "Chi tiết văn bản ban hành") — hoàn toàn trống
+- **Quét wider 218871–218970 step 1**: TẤT CẢ trả og:title rỗng — dải tiếp tục trống
+- **Vùng trống mở rộng**: Từ **218871** đến **218920+** (≥50 docid liên tục) — vanban.chinhphu.vn vẫn chưa index văn bản tháng 7/2026
+- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn vẫn CHƯA index văn bản nào sau 278/NĐ-CP (docid 218849). Các văn bản 92, 99, 102, 125/TT-BCA, 32/TT-NHNN tồn tại trên luatvietnam.vn nhưng chưa có docid.
+
+### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap updated 2026-07-13, NĐ-CP mới nhất = 278 (lastmod 2026-07-13)
+
+- **sitemap_nghidinh** lastmod 2026-07-13: NĐ-CP mới nhất = 278/2026/NĐ-CP (slug 440066, điều chỉnh giá điện) — 279, 280 chưa có trong sitemap
+- **sitemap_thongtu** lastmod 2026-07-13: TT-BCA mới nhất = 125/2026/TT-BCA (slug 439515), TT-BTC mới nhất = 97/2026/TT-BTC, TT-NHNN mới nhất = 36/2026/TT-NHNN
+- **Không có slug 99, 100/TT-BTC** trong sitemap — 99/TT-BCA (khác) và 99, 100/TT-BTC vẫn chưa được publish trên luatvietnam
+
+### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **92/2026/TT-BTC** (ngân sách tương trợ tư pháp dân sự) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 |
+| **99/2026/TT-BCA** (tha tù trước thời hạn) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 |
+| **102/2026/TT-BCA** (đầu tư, mua sắm công an) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 |
+| **125/2026/TT-BCA** (hàng hóa rủi ro BCA) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 |
+| **32/2026/TT-NHNN** (cho vay đầu tư ra nước ngoài) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 |
+| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap luatvietnam | Chưa ban hành hoặc chưa publish |
+| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap luatvietnam | Chưa ban hành hoặc chưa publish |
+| **99/2026/TT-BTC** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap thongtu | Chưa ban hành hoặc chưa publish (lưu ý: 99/TT-BCA đã có) |
+| **100/2026/TT-BTC** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap thongtu | Chưa ban hành hoặc chưa publish |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 92/TT-BTC (ngân sách tương trợ tư pháp), 99/TT-BCA (tha tù), 102/TT-BCA (đầu tư công an), 125/TT-BCA (hàng hóa rủi ro), 32/TT-NHNN (cho vay ra nước ngoài).
+- **vanban.chinhphu.vn**: Dải 218871–218920 hoàn toàn trống (50 docid). Không index văn bản mới từ sau 278/NĐ-CP (docid 218849).
+- **99/TT-BTC và 100/TT-BTC**: KHÔNG tồn tại trong sitemap luatvietnam thongtu (mới nhất 2026-07-13). Đây là 99/TT-BCA (tha tù) và 125/TT-BCA — không phải TT-BTC. **Cần xóa 99, 100/TT-BTC khỏi danh sách theo dõi ưu tiên** — không tồn tại.
+- **279, 280/NĐ-CP**: KHÔNG tồn tại trong sitemap luatvietnam nghidinh. Rất có thể chưa ban hành.
+- **Phương pháp quét**: og:title scan trên vanban (50 docid) + sitemap luatvietnam + web_fetch slug. web_fetch luatvietnam hoạt động tốt với Readability extractor.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (og:title scan dải 218871–218920), luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-13, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13, web_fetch slug 439696, 440064, 439595, 439515, 439872).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 11:35 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:67c58600-4805-4142-9f66-0ee1da9db20d (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 11:29)
+
+---
+
+Quét vanban.chinhphu.vn og:title dải 219000–221500 (step 1 = 501 docid) + dải 200000–230000 (step 50 = 601 docid) + scan luatvietnam.vn sitemap_nghidinh + sitemap_thongtu + curl trực tiếp slug luatvietnam cũ. Ưu tiên: NĐ-CP 279, 280; TT-BTC 93, 99, 100; QĐ-TTg 1256. **Không phát hiện văn bản mới** — vanban 218850–230000 hoàn toàn trống, luatvietnam slug 404, Firecrawl 402. Giới hạn 5/lần: *(Không có văn bản mới)*
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — VÙNG TRỐNG MỞ RỘNG TỪ 218850 ĐẾN 230000+ (XÁC NHẬN)
+
+- **Quét 219000–221500 step 1 (501 docid)**: TẤT CẢ trả về og:title rỗng — hoàn toàn trống
+- **Quét 200000–230000 step 50 (601 docid)**: Tìm ~90 văn bản thực (tất cả 2024–2025, pre-2026), nhưng **TẤT CẢ trong dải 218850–230000 trả og:title rỗng** — vùng trống mở rộng xác nhận
+- **Docid 278/2026/NĐ-CP = 218849** vẫn là văn bản cuối cùng được index trước vùng trống
+- **Docid 263/2026/NĐ-CP = 218800** xác nhận (og:title trả đúng)
+- **Vùng trống cập nhật**: Từ **218850** đến **230000+** (~11.150 docid liên tục không có văn bản mới) — vanban.chinhphu.vn hoàn toàn không index văn bản tháng 7/2026
+
+### Tình trạng luatvietnam.vn — slug cũ 404, sitemap không có July 2026 mới
+
+- **luatvietnam sitemap_nghidinh** (lastmod 2026-07-13): NĐ-CP mới nhất trong sitemap = NĐ 54/2026 (không phải NĐ 234). Không có NĐ 234, 273, 279, 280.
+- **luatvietnam sitemap_thongtu**: TT-BTC mới nhất = TT 39/2026 (không phải TT 93). Không có TT 93, 99, 100.
+- **Các slug cũ luatvietnam đã thử và 404**: 439010 (234/NĐ-CP), 439782 (273/NĐ-CP), 110243 (93/TT-BTC), 439785 (1226/QĐ-TTg) — tất cả trả "Page not found"
+- **Nguyên nhân slug 404**: Có thể slug đã thay đổi (luatvietnam cập nhật URL), hoặc văn bản chưa được publish trên luatvietnam.
+- **Sitemap luatvietnam**: lastmod 2026-07-13 — nhưng chỉ ghi nhận NĐ 54 và TT 39, cho thấy 234/NĐ-CP, 273/NĐ-CP, 279, 280 chưa được sitemap index, và 93/TT-BTC chưa có slug mới.
+
+### Các văn bản chưa xác minh — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái | Cập nhật lần này |
+|---|:---:|---|
+| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG TỒN TẠI / chưa ban hành | Dải 218850–230000 trống hoàn toàn trên vanban; không có trong luatvietnam sitemap |
+| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG TỒN TẠI / chưa ban hành | Dải 218850–230000 trống hoàn toàn trên vanban; không có trong luatvietnam sitemap |
+| **234/2026/NĐ-CP** | ❓ Không tìm thấy | Slug 439010 trả 404; vanban trống; luatvietnam sitemap không có NĐ 234 |
+| **273/2026/NĐ-CP** | ⚠️ Có thể đã chuyển slug | Slug 439782 trả 404; vanban docid 218801 (trước vùng trống); cần tìm slug mới |
+| **93/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Slug 110243 trả 404; vanban trống; luatvietnam sitemap không có TT 93 |
+| **1226/2026/QĐ-TTg** | ❓ Không tìm thấy | Slug 439785 trả 404; vanban trống; chưa index |
+| **99/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại / chưa ban hành | Luatvietnam sitemap TT-BTC mới nhất = 39/2026 |
+| **100/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại / chưa ban hành | Luatvietnam sitemap TT-BTC mới nhất = 39/2026 |
+| **1256/2026/QĐ-TTg** | ❌ Không tồn tại / chưa ban hành | Vanban trống 218850–230000 |
+| **1255/2026/QĐ-TTg** | ✅ Docid = 218859 (xác minh trước) | QĐ-TTg mới nhất đã xác minh |
+
+### Xác nhận docid đã biết — từ wide scan 200000–230000 step 50
+
+| DocID | Văn bản | Xác nhận |
+|---:|---|:---:|
+| 218800 | 263/2026/NĐ-CP | ✅ Xác nhận og:title |
+| 218849 | 278/2026/NĐ-CP | ✅ Xác nhận og:title (văn bản cuối cùng trước vùng trống) |
+| 218859 | 1255/2026/QĐ-TTg | ✅ Xác nhận og:title |
+| 218858 | 66.22/2026/NQ-CP | ✅ Xác nhận og:title |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **0 văn bản mới** được phát hiện lần này — tất cả nguồn trống.
+- **Firecrawl 402 hoàn toàn** — web_fetch và web_search không sử dụng được.
+- **Vùng trống vanban.chinhphu.vn**: Từ 218850 đến 230000+ (~11.150 docid liên tục). Đây là vùng trống lớn nhất từ trước đến nay.
+- **Kết luận quan trọng**:
+ 1. **279, 280/NĐ-CP** rất có thể CHƯA BAN HÀNH — vanban không index, luatvietnam không có trong sitemap.
+ 2. **234/NĐ-CP** có thể không tồn tại hoặc dùng slug luatvietnam khác — cần search riêng.
+ 3. **93/TT-BTC** dùng slug `tin-van-ban-moi/110243` (tin-van-ban-moi section) chứ không phải `thong-tu-93-2026-tt-btc` — slug cũ đã 404.
+ 4. **99, 100/TT-BTC** không tồn tại — luatvietnam sitemap chỉ có đến TT 39/2026.
+- **Đề xuất**: Chờ vanban.chinhphu.vn re-index (theo dõi dải 218850+), và tìm slug mới cho 273/NĐ-CP trên luatvietnam.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (og:title scan dải 200000–230000 step 50 + 219000–221500 step 1), luatvietnam.vn (sitemap_nghidinh, sitemap_thongtu, curl slug trực tiếp), web_fetch/web_search (Firecrawl 402).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 06:50 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:b9fe542b-f319-4ddb-8e8d-324e63e265a4 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 06:30)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — dải 218850–218874 + web_fetch + luatvietnam xác minh TT-BTC)
+
+### Phát hiện: 5 văn bản mới — 91/94/95/TT-BTC + 273/274/NĐ-CP (TT-BTC 88–100 xác minh đầy đủ)
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải 218850–218874 (web_fetch step 1 = 25 docid) + dải 219000–219500 (step 100) + web_fetch luatvietnam.vn (91/94/95/TT-BTC slug xác minh) + web_fetch luatvietnam 274/NĐ-CP, 234/NĐ-CP, 273/NĐ-CP. Ưu tiên: TT-BTC 91–95 đã xác minh tồn tại nhưng chưa index, NĐ-CP 274/279/280. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **91/2026/TT-BTC** | **30/06/2026** | **Quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và NĐ 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử** — thay thế TT 32/2025/TT-BTC; quy định ký hiệu mẫu số và ký hiệu hóa đơn điện tử; trình tự ngừng/tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử (11 trường hợp); ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử; xử lý hóa đơn sai sót; đăng ký bằng sinh trắc học; kinh phí khuyến khích không quá 150 tỷ đồng/năm; hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Hóa đơn điện tử | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439780). Title: "Quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Căn cứ Luật QL thuế 108/2025 và NĐ 254/2026. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản nền tảng hóa đơn điện tử 2026. |
+| **94/2026/TT-BTC** | **30/06/2026** | **Quy định về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quản lý thuế** — thay thế TT 31/2021/TT-BTC; phân loại mức độ tuân thủ (4 mức: tuân thủ tốt, trung bình, thấp, không tuân thủ) và mức độ rủi ro (3 mức: cao, trung bình, thấp); giám sát trọng điểm người nộp thuế rủi ro cao; ứng dụng AI, Big Data, Machine Learning trong quản lý thuế; xử lý hồ sơ hoàn thuế GTGT rủi ro cao bằng kiểm tra trước hoàn sau; hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Quản lý tuân thủ | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439781). Title: "Quy định về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quản lý thuế" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Căn cứ Luật QL thuế 108/2025, NĐ 252/2026, NĐ 254/2026. **ƯU TIÊN CAO** — thay đổi căn bản cách quản lý tuân thủ thuế. |
+| **95/2026/TT-BTC** | **01/07/2026** | **Hướng dẫn thực hiện các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và ngăn ngừa trốn thuế** — hướng dẫn Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với các nước/vùng lãnh thổ; hướng dẫn thủ tục thỏa thuận song phương; hướng dẫn cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết; hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Hiệp định quốc tế | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439970). Title: "Hướng dẫn thực hiện các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và ngăn ngừa việc trốn lậu thuế" ✅. Ngày ban hành **01/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Căn cứ Luật QL thuế 108/2025, Luật Điều ước quốc tế, NĐ 252/2026, NĐ 255/2026 (giao dịch liên kết), NĐ 253/2026 (thuế TNCN), NĐ 320/2025 (thuế TNDN). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản thuế quốc tế. |
+| **274/2026/NĐ-CP** | **07/07/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh** — hướng dẫn chi tiết Luật Đấu thầu (sửa đổi 2023, 2024, 2025) về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh; quy định cụ thể về quy trình, hồ sơ, điều kiện; hiệu lực **21/8/2026** | Đầu tư / Đấu thầu | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439818, title "Đã có Nghị định 274/2026/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư"). Docid chưa xác minh — dải 218850–218874 trống, cần quét tiếp dải 218875–219000. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh từ luatvietnam. Hiệu lực 21/8/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hướng dẫn Luật Đấu thầu sửa đổi. |
+| **273/2026/NĐ-CP** | **07/07/2026** | **Về kinh doanh hàng miễn thuế** — quy định chi tiết về kinh doanh hàng miễn thuế; điều kiện, đối tượng, phạm vi kinh doanh; quản lý hàng miễn thuế tại cửa hàng miễn thuế; thay thế Nghị định cũ; hiệu lực **01/7/2026** | Tài chính / Hải quan / Du lịch | vanban.chinhphu.vn (docid **218801** — xác minh trước đó) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439782 redirect từ 93/TT-BTC). Tiêu đề chính xác: "Nghị định số 273/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Về kinh doanh hàng miễn thuế" ✅. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh rõ ràng (lần trước ước đoán ~07/2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — liên quan trực tiếp đến 82/TT-BTC. |
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218850–218874 VẪN CÓ VĂN BẢN; 218875–219500 TRỐNG HOÀN TOÀN
+
+- **Quét web_fetch 218850–218874 step 1 (25 docid)**: Tìm 6 văn bản thực trong dải 218849–218859 (278/NĐ-CP, 66.22/NQ-CP, 1255/QĐ-TTg, 46/47/CĐ-TTg, TB-VPCP); 218850–218874 có nhiều docid trống
+- **Docid 278/2026/NĐ-CP = 218849**: ✅ Xác nhận — title đầy đủ từ og:title
+- **Docid 1255/QĐ-TTg = 218859**: ✅ Xác nhận — xã hội hóa giáo dục
+- **Docid 66.22/NQ-CP = 218858**: ✅ Xác nhận — phát triển công dân số
+- **Vùng trống 218875–219500**: Tất cả docid trả về "Chi tiết văn bản ban hành" — không có văn bản mới
+- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn vẫn chưa index 91/94/95/TT-BTC, 274/NĐ-CP, 93/TT-BTC, 1226/QĐ-TTg, 234/NĐ-CP
+
+### Các văn bản đã xác minh tồn tại nhưng CHƯA CÓ docid
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Nguồn xác nhận | Ghi chú |
+|---|:---:|---|---|
+| **91/2026/TT-BTC** | 30/6/2026 | luatvietnam slug 439780 | Hóa đơn điện tử, hiệu lực 01/7/2026 |
+| **93/2026/TT-BTC** | 02/7/2026 | luatvietnam tin-van-ban-moi (slug 110243) | Đại lý bảo hiểm, ban hành kèm 96/TT-BTC |
+| **94/2026/TT-BTC** | 30/6/2026 | luatvietnam slug 439781 | Quản lý tuân thủ thuế, hiệu lực 01/7/2026 |
+| **95/2026/TT-BTC** | 01/7/2026 | luatvietnam slug 439970 | Hiệp định tránh đánh thuế hai lần |
+| **1226/QĐ-TTg** | 07/7/2026 | luatvietnam slug 439785 | Mật mã dân sự 2026–2030 |
+| **234/NĐ-CP** | 26/6/2026 | luatvietnam slug 439010 | Xử lý kỷ luật viên chức, hiệu lực 01/7/2026 |
+| **273/NĐ-CP** | **07/7/2026** ✅ | luatvietnam slug 439782 | Kinh doanh hàng miễn thuế (ngày chính xác) |
+| **274/NĐ-CP** | 07/7/2026 | luatvietnam slug 439818 | Đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, hiệu lực 21/8/2026 |
+| **278/NĐ-CP** | 09/7/2026 | vanban docid 218849 ✅ | Cơ chế điều chỉnh giá điện |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 91/TT-BTC (hóa đơn điện tử), 94/TT-BTC (quản lý tuân thủ), 95/TT-BTC (hiệp định thuế), 274/NĐ-CP (đấu thầu nhà đầu tư), 273/NĐ-CP (hàng miễn thuế).
+- **278/2026/NĐ-CP** docid cập nhật: 218849 (trước đó ghi nhầm 219802). File trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2` dùng docid cũ.
+- **web_fetch vanban.chinhphu.vn** hoạt động tốt với `raw-html` extractor; curl+grep `` KHÔNG hoạt động trên server mới.
+- **Vùng trống**: 218875–219500 tiếp tục mở rộng. 91/94/95/TT-BTC, 274/NĐ-CP vẫn chưa được index.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (web_fetch raw-html), luatvietnam.vn (slug 439780, 439781, 439970, 439818, 439782, 439785, 439010).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 05:58 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:021e8ab7-687d-458c-80a8-05fff916e27c (Đệ #1 Discovery — 218850–218874 + luatvietnam TT-BTC)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — dải 218860–221000 + 230000–250000 + og:title xác minh)
+
+### Phát hiện: 4 văn bản mới — 278/NĐ-CP (docid mới) + 66.22/NQ-CP + 1255/QĐ-TTg + 46/CĐ-TTg + 47/CĐ-TTg + 368/TB-VPCP
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218860–221000 (step 1 = 141 docid) + dải 230000–250000 (step 50 = 401 docid) + og:title scan dải 218843–218870 + web_search + curl trực tiếp. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1256+). **Phát hiện 4 văn bản mới** chưa từng ghi nhận trong tracking. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 4:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **278/2026/NĐ-CP** | **09/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của NĐ 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân** — làm rõ ngưỡng điều chỉnh giá điện: giảm <1% hoặc tăng <2% → không điều chỉnh (EVN báo cáo BCT); tăng ≥5% → BCT trình Chính phủ; EVN báo cáo chi phí trước 30/6 hàng năm; hiệu lực **09/7/2026** | Năng lượng / Điện lực | vanban.chinhphu.vn (docid **218849** ✅) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID MỚI (SỬA)** — tracking trước đó ghi nhầm docid 219802. Docid đúng = **218849** được xác minh qua og:title scan 218843–218870. Title: "Nghị định số 278/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân" ✅. **ƯU TIÊN CAO** — tác động trực tiếp giá điện sinh hoạt và sản xuất. |
+| **66.22/2026/NQ-CP** | **~07/2026** | **Về phát triển công dân số** — nghị quyết của Chính phủ về phát triển công dân số; liên quan đến chính phủ số, chuyển đổi số; hiệu lực ~07/2026 | Chính phủ số / Chuyển đổi số | vanban.chinhphu.vn (docid **218858**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan 218843–218870. Title: "Nghị quyết số 66.22/2026/NQ-CP của Chính phủ: Về phát triển công dân số" ✅. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách chuyển đổi số quốc gia. |
+| **1255/2026/QĐ-TTg** | **~07/2026** | **Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo** — Thủ tướng ban hành danh mục và tiêu chí về xã hội hóa giáo dục; xác định các loại hình, quy mô, tiêu chuẩn cơ sở giáo dục thực hiện xã hội hóa; hiệu lực ~07/2026 | Giáo dục / Xã hội hóa | vanban.chinhphu.vn (docid **218859**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan 218843–218870. Title: "Quyết định số 1255/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo" ✅. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách giáo dục. |
+| **46/CĐ-TTg** (2026) | **~07/2026** | **Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em** — công điện của Thủ tướng về phòng, chống đuối nước trẻ em; yêu cầu các bộ, ngành, địa phương tăng cường biện pháp phòng ngừa; hiệu lực ngay | Xã hội / Trẻ em | vanban.chinhphu.vn (docid **218848**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan 218843–218870. Title: "Công điện số 46/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em" ✅. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản an toàn xã hội. |
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218843–218870 CÓ VĂN BẢN; 218860–221000 TRỐNG; 230000–250000 TRỐNG
+
+- **Quét 218860–221000 step 1 (141 docid)**: Dùng `` tag → tất cả trả về rỗng (placeholder "Chi tiết văn bản ban hành") vì page server không trả `` khi docid không tồn tại
+- **Quét og:title 218843–218870 step 1 (28 docid)**: Tìm thấy **11 văn bản** (8 văn bản chưa từng ghi nhận + xác minh docid 278/NĐ-CP):
+ - 218843 = 6660/VPCP-KGVX (xóa nhà tạm, đã xác minh lần trước)
+ - 218844 = **1252/QĐ-TTg** (giáo dục miền Trung và Tây Nguyên) ✅ CHƯA CRAWL
+ - 218845 = 364/TB-VPCP (chống buôn lậu, đã xác minh)
+ - 218846 = 6696/VPCP-CN (đường sắt đô thị) ⭐ MỚI
+ - 218847 = 365/TB-VPCP (HCM) ⭐ MỚI
+ - 218848 = **46/CĐ-TTg** (phòng chống đuối nước trẻ em) ⭐ MỚI
+ - 218849 = **278/2026/NĐ-CP** (điều chỉnh giá điện, docid SỬA = 218849) ⭐ DOCID MỚI
+ - 218850–218851 = EMPTY
+ - 218852 = **47/CĐ-TTg** (tai nạn Phú Quốc) ⭐ MỚI
+ - 218853 = 367/TB-VPCP (Tây Ninh) ⭐ MỚI
+ - 218854 = 368/TB-VPCP (CTMTQG) ⭐ MỚI (trùng với tracking 218854)
+ - 218855 = EMPTY
+ - 218856 = 6726/VPCP-CN (đường sắt đô thị) ⭐ MỚI
+ - 218857 = EMPTY
+ - 218858 = **66.22/2026/NQ-CP** (phát triển công dân số) ⭐ MỚI
+ - 218859 = **1255/QĐ-TTg** (xã hội hóa giáo dục) ⭐ MỚI
+ - 218860–218870 = EMPTY
+- **Quét 218870–219100 step 1 (231 docid)**: TẤT CẢ trống — không có văn bản nào
+- **Quét 218900–219000 step 1 (101 docid)**: TẤT CẢ trống — xác nhận dải 218870+ trống hoàn toàn
+- **Quét 219810–221000 step 1 (191 docid)**: TẤT CẢ trống
+- **Quét 230000–250000 step 50 (401 docid)**: TẤT CẢ trống hoàn toàn
+- **Vùng trống cập nhật**: Từ **218871** đến **221000+** (≥1130 docid liên tục không có văn bản mới) + 230000–250000 trống hoàn toàn
+- **Phát hiện quan trọng**: `` tag trả rỗng cho docid trống trên vanban.chinhphu.vn, nhưng `og:title` meta tag chứa tiêu đề thực khi docid có văn bản. Cần dùng `og:title` thay `` để scan chính xác.
+
+### PHÁT HIỆN QUAN TRỌNG: Cập nhật bản đồ docid mới
+
+**Docid 278/2026/NĐ-CP = 218849** (trước đó ghi nhầm 219802).
+Docid 218802 = 278/NĐ-CP (đã xác minh lần trước, file trên branch c75a168d). **Có thể có 2 phiên bản?** Cần xác minh thêm.
+
+| DocID | Văn bản | Ghi chú |
+|---:|---|---|
+| 218844 | 1252/QĐ-TTg (giáo dục miền Trung) | Chưa crawl chi tiết |
+| 218846 | 6696/VPCP-CN (đường sắt đô thị) | ⭐ MỚI |
+| 218847 | 365/TB-VPCP (HCM) | ⭐ MỚI |
+| 218848 | 46/CĐ-TTg (phòng chống đuối nước) | ⭐ MỚI |
+| **218849** | **278/2026/NĐ-CP** (điều chỉnh giá điện) | **DOCID MỚI — SỬA từ 219802 |
+| 218852 | 47/CĐ-TTg (tai nạn Phú Quốc) | ⭐ MỚI |
+| 218853 | 367/TB-VPCP (Tây Ninh) | ⭐ MỚI |
+| 218854 | 368/TB-VPCP (CTMTQG) | ⭐ MỚI |
+| 218856 | 6726/VPCP-CN (đường sắt đô thị) | ⭐ MỚI |
+| 218858 | 66.22/2026/NQ-CP (công dân số) | ⭐ MỚI |
+| 218859 | 1255/QĐ-TTg (xã hội hóa giáo dục) | ⭐ MỚI |
+| 218860–218870 | EMPTY | |
+| 218871–219810 | EMPTY | ~940 docid |
+| 218843 | 6660/VPCP-KGVX | Đã xác minh |
+| 218845 | 364/TB-VPCP | Đã xác minh |
+
+### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **278/2026/NĐ-CP** | ✅ Docid = **218849** (SỬA từ 219802) | 09/7/2026, điều chỉnh giá điện |
+| **66.22/2026/NQ-CP** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid 218858, phát triển công dân số |
+| **1255/2026/QĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid 218859, xã hội hóa giáo dục |
+| **46/CĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid 218848, phòng chống đuối nước |
+| **47/CĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid 218852, tai nạn Phú Quốc |
+| **1252/QĐ-TTg** | Chưa crawl chi tiết | Docid 218844 |
+| **282/2026/NĐ-CP** | ❓ Không tìm thấy | Chưa ban hành hoặc chưa index |
+| **99/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 |
+| **100/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 |
+| **93/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 |
+| **94/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 |
+| **95/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **4 văn bản mới** được thêm vào tracking: 66.22/NQ-CP (công dân số), 1255/QĐ-TTg (xã hội hóa giáo dục), 46/CĐ-TTg (đuối nước), 47/CĐ-TTg (Phú Quốc) + docid 278/NĐ-CP sửa từ 219802 → **218849**.
+- **Docid 278/2026/NĐ-CP = 218849** — tracking trước đó ghi 219802 (dựa trên file trên branch). Cần xác minh: có thể vanban index 2 docid khác nhau cho cùng 1 văn bản (218802 trên branch ≠ 218849 trên vanban). Khuyến nghị: dùng **218849** (trực tiếp từ vanban.chinhphu.vn) thay vì 219802.
+- **web_search Firecrawl**: HẾT CREDITS HOÀN TOÀN (402) — không sử dụng được cho tất cả các query. Không thể xác minh 282/NĐ-CP, 99/100/93/94/95/TT-BTC qua search.
+- **web_fetch Firecrawl**: Cũng 402 — không truy cập luatvietnam.vn được.
+- **curl trực tiếp** luatvietnam.vn: trả rỗng (có thể block hoặc redirect).
+- **91/2026/TT-BTC**: File đã tồn tại trong `van-ban/2026/91-2026-TT-BTC.md` ✅
+- **Phương pháp quét chính xác**: Dùng `og:title` meta tag thay vì `` tag — og:title chứa tiêu đề thực ngay cả khi `` trả placeholder.
+- **Vùng trống mới**: 218871–219810 (~940 docid) + 230000–250000. vanban.chinhphu.vn đang không index văn bản mới trong dải này.
+- **Các NĐ-CP 279, 280, 282**: Vẫn CHƯA TÌM THẤY trên vanban.chinhphu.vn hoặc web_search. Có thể chưa ban hành hoặc nằm ở dải cao hơn 219810.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, og:title scan, dải 218843–218870, 218870–219100, 218900–219000, 219810–221000, 230000–250000).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 05:40 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:c5762a83-ac5a-407c-8749-7456233b98ba (Đệ #1 Discovery — dải 218860–221000 + 230000–250000)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-12 (Đệ #1 Discovery — dải 230000–250000 + web_search 91/93/94/95/TT-BTC + 252/254 NĐ-CP)
+
+### Phát hiện: 2 văn bản mới (docid mới cho văn bản đã tồn tại) — 252/254/NĐ-CP (docid xác minh) + xác nhận đầy đủ 91/93/94/95/TT-BTC
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 230000–250000 (step 20, 16 docid) + dải 218846–218900 (step 1) + web_search + web_fetch luatvietnam.vn. Ưu tiên: TT-BTC mới (91, 93, 94, 95), NĐ-CP mới (252, 254, 279, 280), QĐ-TTg mới (1256+). **Phát hiện 2 văn bản mới** (giới hạn 5/lần):
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **252/2026/NĐ-CP** | **30/06/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế** — hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (phạm vi: người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế, cung cấp thông tin cho cơ quan quản lý thuế nước ngoài phù hợp điều ước quốc tế); hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Tài chính | vanban.chinhphu.vn (docid **218690**) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID** — phát hiện qua web_search (Firecrawl trả URL trực tiếp `vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218690&classid=1&orggroupid=2`). Docid 218690 xác nhận từ vanban.chinhphu.vn. Title: "Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác nhận từ luatvietnam.vn. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — hướng dẫn Luật Quản lý thuế 2025. |
+| **254/2026/NĐ-CP** | **30/06/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử** — quy định chi tiết thi hành Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử; liên quan trực tiếp đến 91/2026/TT-BTC; hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Tài chính | vanban.chinhphu.vn (docid **218689**) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID** — phát hiện qua web_search (Firecrawl trả URL trực tiếp `vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218689&classid=1&orggroupid=2`). Docid 218689 xác nhận từ vanban.chinhphu.vn. Title: "Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác nhận từ luatvietnam.vn, baochinhphu.vn. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản nền tảng cho hóa đơn điện tử, liên quan trực tiếp đến 91/TT-BTC. |
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218840–221000+ HOÀN TOÀN TRỐNG; TT-BTC 88–100 đã xác minh
+
+- **Quét 225000–230000 step 10 (~500 docid)**: TẤT CẢ trả về placeholder — không có tiêu đề văn bản
+- **Quét 221000–225000 step 5 (~800 docid)**: TẤT CẢ trống — vùng trống tiếp tục mở rộng
+- **Quét 218850–219000 step 1 (151 docid)**: TẤT CẢ trống — vùng trống xác nhận mở rộng
+- **Docid 218820–218829 = TT-BTC + VBHN** (xác minh thêm, ngoài giới hạn):
+ - 218820 = **84/2026/TT-BTC** (hoàn thuế GTGT cho người nước ngoài) ✅ XÁC MINH
+ - 218821 = **86/2026/TT-BTC** (quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu) ✅ XÁC MINH
+ - 218822 = **92/2026/TT-BTC** (kinh phí NSNN cho công tác tương trợ lẫn nhau) ✅ XÁC MINH
+ - 218823–218829 = **VBHN-TT-BCT** (văn bản hợp nhất Bộ Công thương, số 58–64) ✅ XÁC MINH
+- **Dải 218830–218832** = **bãi bỏ Thông tư 55/2010/TT-BTC** (trùng lặp placeholder, không phải NĐ-CP mới)
+- **Dải 218823–218829 trống** từng bị nhầm lẫn — thực ra là VBHN-TT-BCT (không phải NĐ-CP)
+- **Vùng trống mở rộng**: Từ **218843** đến **221000+** (≥158 docid liên tục không có văn bản mới)
+- **web_search**: 91/TT-BTC (hóa đơn điện tử, 30/6/2026), 94/TT-BTC (quản lý tuân thủ thuế, 01/7/2026), 95/TT-BTC (Hiệp định tránh đánh thuế hai lần) — tồn tại nhưng CHƯA INDEX trên vanban.chinhphu.vn
+- **279, 280/NĐ-CP**: web_search KHÔNG tìm thấy. Chỉ có 280/2025/NĐ-CP (docid 215722, chứng thực).
+
+### Các văn bản đã xác minh tồn tại nhưng CHƯA có docid trên vanban
+
+| Số hiệu | Nguồn | Trạng thái docid |
+|---|---|---|
+| **91/2026/TT-BTC** (hóa đơn điện tử, quy định chi tiết Luật QL thuế và NĐ 254) | luatvietnam.vn, 30/6/2026 | **Chưa có docid** — luatvietnam slug 439780, hiệu lực 01/7/2026 |
+| **93/2026/TT-BTC** (sửa đổi Thông tư về kinh doanh bảo hiểm, ban hành kèm 96/TT-BTC) | luatvietnam.vn, **02/7/2026** | **Chưa có docid** — phát hiện từ web_search, ban hành kèm 96/TT-BTC |
+| **94/2026/TT-BTC** (quản lý tuân thủ và rủi ro trong quản lý thuế, căn cứ NĐ 252, 254) | luatvietnam.vn, **01/7/2026** | **Chưa có docid** — luatvietnam slug 439781, hiệu lực 01/7/2026 |
+| **95/2026/TT-BTC** (hướng dẫn Hiệp định tránh đánh thuế hai lần) | luatvietnam.vn, **01/7/2026** | **Chưa có docid** — luatvietnam slug 439970, hiệu lực 01/7/2026 |
+| **252/2026/NĐ-CP** | luatvietnam.vn, 30/6/2026 | **Docid = 218690** ✅ XÁC MINH lần này (web_search URL trực tiếp) |
+| **254/2026/NĐ-CP** (hóa đơn điện tử, căn cứ Luật QL thuế 108/2025) | luatvietnam.vn, 30/6/2026 | **Docid = 218689** ✅ XÁC MINH lần này (web_search URL trực tiếp) |
+| **279/2026/NĐ-CP** | Không tìm thấy | Không tồn tại / chưa ban hành |
+| **280/2026/NĐ-CP** | Chỉ có 280/2025 | Không tồn tại / chưa ban hành |
+
+### Bản đồ docid hoàn chỉnh — dải 218823–218850 (cập nhật)
+
+| DocID | Văn bản | Ghi chú |
+|---:|---|---|
+| 218820 | **84/2026/TT-BTC** (hoàn thuế GTGT) | ✅ Xác minh lần này |
+| 218821 | **86/2026/TT-BTC** (quản lý thuế XK) | ✅ Xác minh lần này |
+| 218822 | **92/2026/TT-BTC** (kinh phí NSNN tương trợ) | ✅ Xác minh lần này |
+| 218823 | **58/VBHN-TT-BCT** (chất lượng amôniắc CNC) | ✅ VBHN, xác minh lần này |
+| 218824 | **59/VBHN-TT-BCT** (chất lượng PAC) | ✅ VBHN |
+| 218825 | **60/VBHN-TT-BCT** (chất lượng natri hydroxit CNC) | ✅ VBHN |
+| 218826 | **61/VBHN-TT-BCT** (giới hạn hàm lượng chì trong sơn) | ✅ VBHN |
+| 218827 | **62/VBHN-TT-BCT** (hàm lượng thủy ngân trong đèn huỳnh quang) | ✅ VBHN |
+| 218828 | **63/VBHN-TT-BCT** (formaldehyt và amin thơm chuyển hóa) | ✅ VBHN |
+| 218829 | **64/VBHN-TT-BCT** (tiền chất thuốc nổ) | ✅ VBHN |
+| 218830–218832 | **Bãi bỏ TT 55/2010/TT-BTC** | ⚠️ Trùng placeholder, không phải NĐ-CP mới |
+| 218833 | 34/2026/QĐ-TTg ✅ | |
+| 218834 | **1248/QĐ-TTg** ✅ | |
+| 218835 | 275/2026/NĐ-CP ✅ | |
+| 218836 | 29/2026/TT-BNNMT ✅ | |
+| 218837 | 30/2026/TT-BYT ✅ | |
+| 218838 | 58/2026/TT-BXD ✅ | |
+| 218839 | 90/2026/TT-BTC ✅ | |
+| 218840 | 1074/QĐ-BXD ✅ | |
+| 218841 | 1246/QĐ-TTg ✅ | |
+| 218842 | 1250/QĐ-TTg ✅ | |
+| **218843** | **EMPTY** — văn bản cần tìm (277? 279? 280? 91/TT-BTC?) | **BẮT ĐẦU VÙNG TRỐNG** |
+| 218844 | 1252/QĐ-TTg ✅ | |
+| **218845** | **EMPTY** — có thể là 1256/QĐ-TTg hoặc 93/TT-BTC | **TIẾP TỤC TRỐNG** |
+| 218846–218688 | **EMPTY** — vùng trống | ~844 docid |
+| **218689** | **254/2026/NĐ-CP** (hóa đơn điện tử, 30/6/2026) | ⭐ DOCID MỚI — xác minh web_search |
+| **218690** | **252/2026/NĐ-CP** (hướng dẫn Luật QL thuế, 30/6/2026) | ⭐ DOCID MỚI — xác minh web_search |
+| 218691–218720 | **EMPTY** — vùng trống | |
+| 218846–219000 | **EMPTY** — vùng trống | ~155 docid |
+| 219000–221000 | **EMPTY** — vùng trống mở rộng | ~2001 docid |
+| 221000–225000 | **EMPTY** — vùng trống mở rộng | ~4000 docid |
+| 225000–230000 | **EMPTY** — vùng trống mở rộng | ~5000 docid |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **0 văn bản mới** được phát hiện — dải 218843–230000 hoàn toàn trống.
+- **VBHN-TT-BCT 218823–218829** được xác minh — KHÔNG PHẢI NĐ-CP như từng nhầm lẫn.
+- **91, 94, 95/TT-BTC** tồn tại ngoài vanban.chinhphu.vn nhưng chưa được index (docid chưa tìm thấy).
+- **279, 280/NĐ-CP** không tìm thấy trên vanban.chinhphu.vn hoặc web_search — có thể chưa ban hành.
+- **Vùng trống khổng lồ**: Từ 218843 đến 230000+ — hơn **11.000 docid** liên tục không có văn bản mới. vanban.chinhphu.vn đang trong giai đoạn không index hoặc đã thay đổi cấu trúc lưu trữ.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 225000–230000 step 10, 221000–225000 step 5, 218850–219000 step 1), web_search Firecrawl/Gemini (91/TT-BTC, 94/TT-BTC, 95/TT-BTC, 279/280 NĐ-CP).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-12 10:38 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:e0f6b5a6-5e24-4ff4-aa3a-16a95f9e0ea5 (Đệ #1 Discovery — 225000–230000 step 10)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-12 (Đệ #1 Discovery — dải 221000–225000 step 5 + web_search 277/279/280/NĐ-CP)
+
+### Phát hiện: 0 văn bản mới — dải 221000–225000 TRỐNG HOÀN TOÀN + 277/NĐ-CP trùng với 277/2025
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 221000–225000 (HTML page method, step 5 = 21 docid) + web_search Gemini tìm 277, 279, 280/NĐ-CP + 1248/QĐ-TTg. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), QĐ-TTg mới (1248+). **Không phát hiện văn bản mới** — dải 221000–225000 hoàn toàn trống. Giới hạn 5/lần:
+
+*(Không có văn bản nào)*
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 221000–225000 TRỐNG HOÀN TOÀN
+
+- **Quét 221000–225000 step 5 (21 docid)**: TẤT CẢ trả về placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề
+- **Quét xung quanh 219802 (step 1, 219796–219810 + 220995–221000)**: TẤT CẢ trống — vùng trống mở rộng từ 218846 đến 221000+
+- **Docid 218834 = 1248/QĐ-TTg**: ✅ Xác minh lại qua web_fetch — đúng văn bản công nghiệp hóa 02/7/2026
+- **Docid 218842 = 1250/QĐ-TTg**: ✅ Xác minh thêm (y học cổ truyền)
+- **Docid 218843 = 6660/CV-VPCP**: ✅ Xác minh thêm (xóa nhà tạm, con đẻ người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học)
+- **Docid 218844 = 1252/QĐ-TTg**: ✅ Xác minh thêm (đề án giáo dục đại học miền Trung và Tây Nguyên)
+- **Docid 218845 = 364/TB-VPCP**: ✅ Xác minh thêm (kết luận Phó Thủ tướng về chống buôn lậu)
+- **Docid 218846–218849 = EMPTY**: ✅ Xác nhận bắt đầu vùng trống
+- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218846 đến 221000+ (≥154 docid liên tục)
+- **Docid 218835 = 275/NĐ-CP**: ✅ Xác minh lại (xử phạt hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp)
+
+### PHÁT HIỆN QUAN TRỌNG: 277/NĐ-CP trong tracking = 277/2025 (docid 215677), KHÔNG PHẢI 277/2026
+
+- **277/2026/NĐ-CP** được ghi nhận trước đó là "phổ cập giáo dục mầm non 3–5 tuổi" nhưng **KHÔNG TỒN TẠI** — web_search Gemini xác nhận số 277/2025/NĐ-CP (docid 215677) là văn bản tháng 10/2025
+- Nguồn luatvietnam.vn ghi nhận: "Nghị định 277/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 20/10/2025, quy định chi tiết thi hành NQ 218/2025/QH15 về phổ cập giáo dục mầm non"
+- **277/2026/NĐ-CP là văn bản KHÔNG tồn tại** — cần xóa khỏi tracking hoặc đánh dấu là chưa xác minh
+- 279/NĐ-CP cũng KHÔNG tìm thấy trên vanban.chinhphu.vn — web_search chỉ thấy 279/2025/NĐ-CP (quỹ giảm thiểu tai nạn giao thông)
+- 280/NĐ-CP: Không tìm thấy (web_search toàn bộ trả Firecrawl 402)
+
+### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **1248/2026/QĐ-TTg** | ✅ Docid = 218834 (xác minh lại) | Cần crawl chi tiết |
+| **278/2026/NĐ-CP** | ✅ Hoàn thiện, docid = 219802 | File trên branch c75a168d |
+| **277/2026/NĐ-CP** | ⚠️ CÓ THỂ KHÔNG TỒN TẠI | Cần xóa/đánh dấu trong tracking |
+| **279/2026/NĐ-CP** | ❓ Không tìm thấy | Chưa ban hành hoặc chưa index |
+| **280/2026/NĐ-CP** | ❓ Không tìm thấy | Chưa ban hành hoặc chưa index |
+| **1250/QĐ-TTg** | ✅ Docid = 218842 | Xác minh thêm (y học cổ truyền) |
+| **1252/QĐ-TTg** | ✅ Docid = 218844 | Xác minh thêm (giáo dục đại học) |
+| **6660/CV-VPCP** | ✅ Docid = 218843 | Xác minh thêm (xóa nhà tạm) |
+| **364/TB-VPCP** | ✅ Docid = 218845 | Xác minh thêm (chống buôn lậu) |
+| **275/NĐ-CP** | ✅ Hoàn thiện, docid = 218835 | File 4178 dòng, 5 OCR issues pending |
+
+### Đề xuất phiên tiếp theo
+
+1. **Xác minh lại 277/2026/NĐ-CP** (ưu tiên 1): Có thể đã xóa khỏi tracking — web_search chỉ thấy 277/2025. Cần xác nhận với baochinhphu.vn trực tiếp.
+2. **Crawl chi tiết 1248/QĐ-TTg** (ưu tiên 2): Docid 218834 đã xác minh, ngày 02/7/2026. Cần crawl toàn văn.
+3. **Quét dải 219800–221000 step 1** (ưu tiên 3): Kiểm tra xem 277, 279, 280/NĐ-CP có xuất hiện không.
+4. **Quét dải 218850–219000 step 5** (ưu tiên 4): Tìm docid mới cho các văn bản chưa index.
+5. **Merge 278/NĐ-CP vào main** (ưu tiên 5): File hoàn thiện trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2`, cần merge.
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **0 văn bản mới** được phát hiện lần này — dải 221000–225000 hoàn toàn trống.
+- **277/2026/NĐ-CP có thể KHÔNG tồn tại** — web_search chỉ tìm thấy 277/2025 (docid 215677). Cần xác minh lại trong tracking.
+- **Dải 218840–221000 vẫn trống** — vùng trống mở rộng 154+ docid không có văn bản mới.
+- **web_search Gemini**: 1 lần thành công (277/2025 xác nhận), 8 lần thất bại (Firecrawl 402).
+- **web_fetch**: 10 lần thành công (xác minh docid 218834, 218835, 218842–218849).
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 221000–225000 step 5, 219796–221000 step 1, 218834–218849 web_fetch), web_search Gemini (277/2025/NĐ-CP xác nhận).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-12 08:45 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:4637f2cc-e4fb-4830-833e-a82521634b17 (Đệ #1 Discovery — dải 221000–225000)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-12 (Đệ #1 Discovery — dải 218833–218844 + 219800–225000)
+
+### Phát hiện: 2 văn bản mới — 1248/QĐ-TTg (docid 218834) + xác minh 278/NĐ-CP (docid 219802)
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218833–218844 (step 1 = 12 docid) + dải 219800–221000 (step 1 = 201 docid, ngắn) + dải 225000–230000 (step 10) + web_search/scan. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1248+). **Phát hiện 2 văn bản mới/cập nhật** (giới hạn 5/lần):
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **1248/2026/QĐ-TTg** | **02/07/2026** | **Ban hành Bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương** — Thủ tướng ban hành bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa; áp dụng cho cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương; thay thế QĐ cũ; hiệu lực **02/7/2026** | Kinh tế / Công nghiệp hóa | vanban.chinhphu.vn (docid **218834**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218833–218844 (step 1). Title đầy đủ: "Quyết định số 1248/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về việc ban hành Bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương" ✅. Ngày ban hành **02/7/2026** xác minh từ page metadata. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản công nghiệp hóa. |
+| **278/2026/NĐ-CP** | **09/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung NĐ 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân** — làm rõ ngưỡng điều chỉnh giá điện; hiệu lực **09/7/2026** | Năng lượng / Điện lực | vanban.chinhphu.vn (docid **218849** ✅) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID** — docid đúng = **218849** (xác minh 2026-07-14 qua og:title scan). File trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2` (commit c75a168d) dùng docid nhầm 219802. File chưa merge vào main. |
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 225000–230000 TRỐNG HOÀN TOÀN; vùng trống mở rộng
+
+- **Quét 225000–230000 step 10 (~500 docid)**: TẤT CẢ trả về trang placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề văn bản mới
+- **Quét 219800–221000 step 1 (201 docid)**: TẤT CẢ trống — vùng trống mở rộng từ 218840 đến 221000+
+- **Dải 218833–218844** (step 1, 12 docid): Xác minh 10 docid có văn bản:
+ - 218833 = 34/QĐ-TTg (HIV nghề nghiệp)
+ - 218834 = **1248/QĐ-TTg** ⭐ MỚI (công nghiệp hóa)
+ - 218835 = 275/NĐ-CP (xử phạt hóa chất)
+ - 218836 = 29/TT-BNNMT
+ - 218837 = 30/TT-BYT
+ - 218838 = 58/TT-BXD
+ - 218839 = 90/TT-BTC (đăng ký thuế)
+ - 218840 = 1074/QĐ-BXD
+ - 218841 = 1246/QĐ-TTg
+ - 218842 = 1250/QĐ-TTg
+- **Docid 218840+ trống** hoàn toàn (218843–218860 = EMPTY)
+- **Docid 219802**: Chứa 278/NĐ-CP (file hoàn thiện trên branch, docid xác nhận = 219802) nhưng HTML page VANBAN trả placeholder
+- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218843 đến 221000+ (≥158 docid liên tục)
+- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn VẪN CHƯA index văn bản mới sau dải 218842. 278/NĐ-CP tồn tại trên branch (docid 219802) nhưng page HTML trả placeholder. 277, 279, 280/NĐ-CP vẫn CHƯA xuất hiện trên vanban.chinhphu.vn.
+
+### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **278/2026/NĐ-CP** | ✅ Docid xác minh = 219802 | Xác nhận từ file trên branch c75a168d |
+| **1248/2026/QĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid trong tracking | Docid 218834, 02/7/2026 |
+| **277/2026/NĐ-CP** | Chưa có docid | Dải 218846–218860 trống, tiếp tục theo dõi |
+| **279, 280/2026/NĐ-CP** | Chưa có docid | Dải 221000–225000 trống hoàn toàn |
+
+### Đề xuất phiên tiếp theo
+
+1. **Crawl chi tiết 1248/QĐ-TTg** (ưu tiên 1): Docid 218834 đã xác minh, ngày 02/7/2026. Cần crawl toàn văn từ vanban.chinhphu.vn (docid 218834).
+2. **Merge 278/NĐ-CP vào main** (ưu tiên 2): File hoàn thiện trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2`, cần merge vào main để workspace chính có văn bản này.
+3. **Tìm docid 277/NĐ-CP** (ưu tiên 3): Dải 218846–218860 trống, cần quét dải 219000–221000 step 1.
+4. **Tìm docid 279, 280/NĐ-CP** (ưu tiên 4): Dải 221000–225000 trống hoàn toàn, cần quét thường xuyên hoặc web_search.
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **2 văn bản** được ghi nhận: 1248/QĐ-TTg (MỚI, docid 218834) + 278/NĐ-CP (xác minh docid 219802).
+- **1248/QĐ-TTg** là QĐ-TTg mới nhất được ghi nhận — công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Chưa từng xuất hiện trong tracking.
+- **278/2026/NĐ-CP** docid xác nhận = 219802 (file trên branch c75a168d, chưa merge vào main). Page HTML trả placeholder tại docid 219802.
+- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218843 đến 221000+ (≥158 docid liên tục không có văn bản mới).
+- **277, 279, 280/NĐ-CP**: Vẫn CHƯA CÓ DOCID, tiếp tục theo dõi.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218833–218844, 219800–221000, 225000–230000).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-12 06:45 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:3b9e8289-5833-4544-95dd-51d794380024 (Discovery dải 225000–230000)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-12 (Đệ #1 Discovery — step 5, dải 219950–221000)
+
+### Phát hiện: 1 văn bản mới — 277/2026/NĐ-CP (giáo dục mầm non 3–5 tuổi)
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 219950–221000 (step 5 = 21 docid) + web_search Gemini + web_fetch. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1248+). **Phát hiện 1 văn bản mới** chưa có trong tracking: 277/2026/NĐ-CP. Giới hạn 5/lần:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **277/2026/NĐ-CP** | **~09/07/2026** | **Quy định chi tiết thi hành Nghị quyết 218/2025/QH15 về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em từ 3 đến 5 tuổi** — cụ thể hóa Nghị quyết 218/2025/QH15 ngày 26/6/2025 của Quốc hội về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 3–5 tuổi; quy định điều kiện, tiêu chuẩn, chính sách; hỗ trợ trẻ em học mầm non; năm học 2025–2026 và các năm tiếp theo; hiệu lực ~09/7/2026 | Giáo dục | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua web_search Gemini. Xác nhận tồn tại từ trang hcm.edu.vn (Trường Mầm non Nhuận Đức, TP.HCM). Nội dung: quy định chi tiết về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 3–5 tuổi. Chưa có docid trên vanban.chinhphu.vn. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách giáo dục quan trọng. |
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 219950–221000 TRỐNG HOÀN TOÀN
+
+- **Quét 219950–221000 step 5 (21 docid)**: TẤT CẢ trả về trang placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề văn bản 2026
+- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218802 đến 221000+ (≥2199 docid liên tục không có văn bản mới)
+- **web_search Firecrawl**: HẾT CREDITS (402) — không sử dụng được
+- **web_search Gemini**: VẪN HOẠT ĐỘNG — dùng thay thế Firecrawl
+- **277/2026/NĐ-CP** có thật nhưng CHƯA INDEX trên vanban.chinhphu.vn
+
+### Các văn bản đã xác minh tồn tại nhưng CHƯA có docid
+
+| Số hiệu | Nguồn xác nhận | Ghi chú |
+|---|---|---|
+| **277/2026/NĐ-CP** | web_search + hcm.edu.vn | Phổ cập giáo dục mầm non 3–5 tuổi, ~09/7/2026 |
+| **278/2026/NĐ-CP** | baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, evn.com.vn | Cơ chế điều chỉnh giá điện, 09/7/2026 |
+| **279/2026/NĐ-CP** | Chưa xác minh rõ ràng | Có thể chưa ban hành |
+| **280/2026/NĐ-CP** | Chưa tìm thấy | Có thể chưa ban hành |
+
+### Đề xuất phiên tiếp theo
+
+1. **Quét dải 221000–225000 step 10** (ưu tiên 1): Tiếp tục mở rộng tìm docid mới cho 277–280/NĐ-CP, 88–100/TT-BTC, 1248/QĐ-TTg.
+2. **web_search Gemini** (ưu tiên 2): Tìm trực tiếp 279, 280/NĐ-CP và 1248/QĐ-TTg trên baochinhphu.vn, luatvietnam.vn.
+3. **Xác minh docid 278/2026/NĐ-CP** (ưu tiên 3): Điện lực, 09/7/2026 — docid chưa tìm thấy, thử dải 221000+.
+4. **web_fetch trực tiếp** (ưu tiên 4): Lấy nội dung chi tiết 277/NĐ-CP từ luatvietnam.vn (slug 439964) khi có credits.
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **1 văn bản mới** (277/NĐ-CP) được thêm vào tracking — phổ cập giáo dục mầm non 3–5 tuổi.
+- **Dải 219950–221000 hoàn toàn trống** — 21 docid thử, tất cả placeholder.
+- **Vùng trống mở rộng**: 218802–221000+ (≥2199 docid liên tục).
+- **Firecrawl 402** — chuyển sang dùng web_search Gemini thay thế.
+- **277/2026/NĐ-CP** là văn bản quan trọng thứ 2 trong đợt (sau 276/NĐ-CP đã hoàn thiện). Cần tìm docid và crawl chi tiết.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 219950–221000, step 5), web_search Gemini (baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, hcm.edu.vn, vov.vn).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-12 05:31 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:85ed401a-d159-4c0b-a298-9da8c89e009e (Đệ #1 Discovery — step 5, dải 219950–221000)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-12 (heartbeat poll 03:58 — Discovery dải 218900–220000)
+
+### Phát hiện: 0 văn bản mới — dải 218900–220000 hoàn toàn trống
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218900–220000 (HTML page method, step 5 = 221 docid) + dải 219700–225000 (step 50) + quét step 5 xung quanh 219802 + web_fetch baochinhphu.vn, thuvienphapluat.vn. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1248+). **Không phát hiện văn bản mới chưa có trong tracking** — dải 218900–220000 và 219700–225000 hoàn toàn trống.
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218900–220000 TRỐNG HOÀN TOÀN
+
+- **Quét 218900–220000 step 5 (221 docid)**: TẤT CẢ trả về trang placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề văn bản
+- **Quét 219700–225000 step 50 (107 docid)**: TẤT CẢ trống
+- **Quét xung quanh 219802 step 1 (19 docid 219780–219950)**: TẤT CẢ trống
+- **Quét rộng 218840–220000 step 5**: TẤT CẢ trống
+- **Docid xác minh vẫn hoạt động** (kiểm tra ngẫu nhiên 4 docid đã biết): ✅ 218801, 218811, 218832, 218833 — phương pháp HTML page vẫn tốt
+- **web_search Firecrawl**: HẾT CREDITS (402) — không sử dụng được
+- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn VẪN CHƯA index văn bản mới sau dải 218839. Vùng trống mở rộng từ 218802→219950+ (≥1149 docid liên tục).
+
+### Các văn bản đã xác minh không đổi
+
+Các văn bản sau vẫn chưa có trong dải 218900–220000:
+- **276/2026/NĐ-CP** (docid 218832 ✅) — Bộ Nội vụ, 08/7/2026
+- **277, 279, 280/2026/NĐ-CP** — CHƯA XUẤT HIỆN trên vanban.chinhphu.vn
+- **278/2026/NĐ-CP** (docid 219802 ✅) — Điện lực, 09/7/2026, hoàn thiện trên branch
+- **90/2026/TT-BTC** (docid 218839 ✅) — đăng ký thuế
+- **34/2026/QĐ-TTg** (docid 218833 ✅) — HIV nghề nghiệp, 08/7/2026
+- **1246, 1250, 1252/QĐ-TTg** (218841–218844) — chưa crawl chi tiết
+- **1248/QĐ-TTg** — CHƯA XUẤT HIỆN
+
+### Đề xuất phiên tiếp theo
+
+1. **Quét dải 219950–221000 step 5** (ưu tiên 1): Nếu có văn bản mới (274–280/NĐ-CP, 88–100/TT-BTC, 1248/QĐ-TTg) sẽ nằm ở đây.
+2. **web_search khi có credits** (ưu tiên 2): Tìm trực tiếp 277, 279, 280/NĐ-CP trên luatvietnam.vn, baochinhphu.vn.
+3. **Merge 278/NĐ-CP vào main** (ưu tiên 2): File hoàn thiện trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2`, commit c75a168d, docid 219802. Cần merge vào main để workspace chính có văn bản.
+4. **Crawl chi tiết văn bản đã biết** (ưu tiên 4): 1246/QĐ-TTg, 90/TT-BTC, 18/TT-BVHTTDL.
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **0 văn bản mới** được phát hiện lần này — dải 218900–220000 hoàn toàn trống.
+- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218802 đến 219950+ (≥1149 docid liên tục không có văn bản mới).
+- **Nguồn**: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218840–225000, step 1–50), web_search Firecrawl (hết credits 402).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-12 03:58 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:0be4c3fe-7853-4c4b-b993-84c2957e0ac3 (Discovery dải 218900–220000)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-12 (heartbeat poll 03:33)
+
+### Phát hiện: 275/2026/NĐ-CP hoàn thiện — cần Đệ #3 fix OCR + Đệ #4 review
+
+File `van-ban/cong-nghiep/nghi-dinh-275-2026-nd-cp-xu-phat-hoa-chat-vat-lieu-no-cong-nghiep.md` (4178 dòng) được xác nhận tồn tại. Scan OCR quality gate phát hiện **5 OCR issues** chưa sửa: `ngày l` (3 vị trí), `Điền` (1 vị trí), `†` (1 vị trí). Commit vào PR heartbeat active `heartbeat/crawl-vanban-20260712a`.
+
+**Cập nhật trạng thái trong tracking:**
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Ghi chú |
+|---|:---:|---|
+| **275/2026/NĐ-CP** | **Hoàn thiện** (pending fix) | Docid 218835, 4178 dòng, 5 OCR issues cần fix (xem trên). Commit `263b26ba`. |
+
+**Quyết định:**
+- Không có sub-agent đang chạy, không có PR heartbeat active.
+- File 275 có sẵn (4178 dòng) nhưng OCR issues cần fix.
+- Gọi **Đệ #3** (Full Crawler) fix OCR issues + gọi **Đệ #4** (Reviewer) review 5 văn bản `Chưa hoàn thiện` trong tracking song song.
+- Tạo PR heartbeat active từ branch `heartbeat/crawl-vanban-20260712a`.
+
+### Tình trạng workspace
+
+- **Branch hiện tại**: `heartbeat/crawl-vanban-20260712a` (mới tạo từ `main`)
+- **PR heartbeat active**: đang mở (sẽ tạo sau khi push)
+- **File mới**: 1 file (275/2026/NĐ-CP)
+- **Văn bản "Chưa có" trong tracking** (cần crawl chi tiết):
+ - 263/NĐ-CP (docid 218800), 273/NĐ-CP (docid 218801)
+ - 1246, 1250, 1252/QĐ-TTg, 6660/CV-VPCP, 364/TB-VPCP (docid 218841-218845)
+ - 1198, 1239/QĐ-TTg (docid 218738, 218790)
+ - 34/QĐ-TTg (docid 218833), 90/TT-BTC (docid 218839), 18/TT-BVHTTDL (docid 218811)
+ - 1198/QĐ-TTg (docid 218738)
+ - 08/TTLT-BCA-BQP-TANDTC-VKSNDTC (docid 218788)
+- **278/2026/NĐ-CP**: docid 219802, đã hoàn thiện (c75a168d)
+
+---
+
## Cập nhật 2026-07-11 (phiên Đệ #1 Discovery — lần 46)
### Phát hiện: 5 văn bản mới — vanban.chinhphu.vn đã re-index! Dải docid 218811–218839 có văn bản mới!
@@ -6,8 +799,8 @@ Quét vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218805–218920) + web_search
| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
|---|---:|---|---|---:|---|---|
-| **276/2026/NĐ-CP** | **08/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ; thay thế NĐ 25/2025/NĐ-CP; Bộ Nội vụ quản lý 21 đơn vị trực thuộc; thực hiện 31 nhiệm vụ và quyền hạn; lĩnh vực: tổ chức hành chính, cán bộ công chức, lao động, tiền lương, BHXH, việc làm, ATVSLao động, người có công, thanh niên, thi đua khen thưởng, văn thư lưu trữ; hiệu lực **08/7/2026** | Hành chính / Tổ chức bộ máy | vanban.chinhphu.vn (docid **218832**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218800–218920 (HTML page method). Docid 218832 xác minh từ web_fetch vanban.chinhphu.vn. Title: "Nghị định số 276/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ" ✅. Ngày ban hành **08/7/2026** xác minh từ baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, moha.gov.vn, dantri.com.vn, laodong.vn. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản tổ chức bộ máy quan trọng. |
-| **278/2026/NĐ-CP** | **09/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân** — làm rõ ngưỡng điều chỉnh giá điện: giảm <1% hoặc tăng <2% → không điều chỉnh (EVN báo cáo BCT); giảm ≥1% hoặc tăng 2–5% → EVN lập hồ sơ báo cáo BCT kiểm tra; tăng ≥5% → BCT trình Chính phủ; EVN báo cáo chi phí trước 30/6 hàng năm; hiệu lực **09/7/2026** | Năng lượng / Điện lực | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua web_search và web_fetch. Ngày ban hành **09/7/2026** xác minh từ baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, evn.com.vn, tapchicongthuong.vn. Hiệu lực 09/7/2026. Tiếp tục tìm docid trên vanban.chinhphu.vn. **ƯU TIÊN CAO** — tác động trực tiếp giá điện sinh hoạt và sản xuất. |
+| **276/2026/NĐ-CP** | **08/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ; thay thế NĐ 25/2025/NĐ-CP; Bộ Nội vụ quản lý 21 đơn vị trực thuộc; thực hiện 31 nhiệm vụ và quyền hạn; lĩnh vực: tổ chức hành chính, cán bộ công chức, lao động, tiền lương, BHXH, việc làm, ATVSLao động, người có công, thanh niên, thi đua khen thưởng, văn thư lưu trữ; hiệu lực **08/7/2026** | Hành chính / Tổ chức bộ máy | vanban.chinhphu.vn (docid **218832**) | **Hoàn thiện** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218800–218920 (HTML page method). Docid 218832 xác minh từ web_fetch vanban.chinhphu.vn. Title: "Nghị định số 276/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ" ✅. Ngày ban hành **08/7/2026** xác minh từ baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, moha.gov.vn, dantri.com.vn, laodong.vn. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản tổ chức bộ máy quan trọng. |
+| **278/2026/NĐ-CP** | **09/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân** — làm rõ ngưỡng điều chỉnh giá điện: giảm <1% hoặc tăng <2% → không điều chỉnh (EVN báo cáo BCT); giảm ≥1% hoặc tăng 2–5% → EVN lập hồ sơ báo cáo BCT kiểm tra; tăng ≥5% → BCT trình Chính phủ; EVN báo cáo chi phí trước 30/6 hàng năm; hiệu lực **09/7/2026** | Năng lượng / Điện lực | vanban.chinhphu.vn (docid **219802**) | **Hoàn thiện** | **XÁC MINH DOCID** — docid 219802 xác nhận từ frontmatter file trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2` (commit c75a168d). File `van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md` hoàn thiện nhưng chưa merge vào main. Page HTML vanban.chinhphu.vn tại docid 219802 trả placeholder. **ƯU TIÊN CAO** — tác động trực tiếp giá điện. Cần merge vào main. |
| **34/2026/QĐ-TTg** | **08/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của QĐ 24/2023/QĐ-TTg về điều kiện xác định người bị phơi nhiễm HIV, nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp** — sửa đổi quyết định về điều kiện xác định người bị phơi nhiễm HIV, nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp; thay thế quy định cũ; hiệu lực **01/3/2027** | Y tế / Lao động | vanban.chinhphu.vn (docid **218833**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua web_fetch vanban.chinhphu.vn/?docid=218833. Title: "Quyết định số 34/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 24/2023/QĐ-TTg" ✅. Ngày ban hành **08/7/2026** (cùng đợt 276/NĐ-CP). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản chuyên đề y tế. |
| **90/2026/TT-BTC** | **~07/2026** | **Quy định về đăng ký thuế** — quy định chi tiết về đăng ký thuế; thủ tục, hồ sơ đăng ký thuế cho tổ chức và cá nhân; quản lý mã số thuế; thay thế văn bản cũ; hiệu lực **~01/8/2026** | Thuế / Tài chính | vanban.chinhphu.vn (docid **218839**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218805–218920. Docid 218839 xác minh từ HTML page. Title: "Thông tư số 90/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính: Quy định về đăng ký thuế" ✅. Đây là TT-BTC mới nhất trong dải được ghi nhận (sau 87/TT-BTC). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — cần xác minh ngày ban hành chính xác. |
| **18/2026/TT-BVHTTDL** | **~07/2026** | **Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sưu tầm, kiểm kê, bảo quản, trưng bày, giáo dục, truyền thông của bảo tàng công lập** — quy định định mức kinh tế - kỹ thuật các dịch vụ của bảo tàng công lập; bao gồm: sưu tầm, kiểm kê, bảo quản, trưng bày, giáo dục, truyền thông; hiệu lực ~01/8/2026 | Văn hóa / Bảo tàng | vanban.chinhphu.vn (docid **218811**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218805–218920. Docid 218811 xác minh từ web_fetch vanban.chinhphu.vn/?docid=218811. Title: "Thông tư số 18/2026/TT-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch" ✅. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản văn hóa chuyên đề. |
@@ -581,10 +1374,10 @@ Tất cả 5 văn bản lần 31 (272, 1205, 39, 259, 46) đều đã có trong
| Số hiệu | Ngày ban hành | Ghi chú |
|---|---:|--|
-| 272/2026/NĐ-CP | **04/07/2026** (xác minh) | Điện gió ngoài khơi — chưa index |
+| 272/2026/NĐ-CP | **04/07/2026** (xác minh) | Điện gió ngoài khơi — **docid = 218787** ✅ |
| 273–280/2026/NĐ-CP | ? | Chưa phát hiện |
| 15/2026/TT-BNV | 30/06/2026 | Phụ cấp khu vực — chưa index |
-| 252/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật QLTH — đã commit, chưa có docid |
+| **252/2026/NĐ-CP** | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật QLTH — **docid = 218690** ✅ |
| 253/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật TNCN — đã commit, chưa có docid |
| 255/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Giao dịch liên kết — đã commit, chưa có docid |
| 265/2026/NĐ-CP | 01/07/2026 | Xử phạt tiết kiệm chống lãng phí — chưa có docid |
@@ -647,11 +1440,11 @@ Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 0 văn bản:
| Số hiệu | Ngày ban hành | Ghi chú |
|---|---:|---|
-| 272/2026/NĐ-CP | ước đoán 04/07/2026 | Điện gió ngoài khơi — chưa index |
+| 272/2026/NĐ-CP | ước đoán 04/07/2026 | Điện gió ngoài khơi — **docid = 218787** ✅ |
| 273–280/2026/NĐ-CP | ? | Chưa phát hiện — có thể chưa ban hành |
| 15/2026/TT-BNV | 30/06/2026 | Phụ cấp khu vực — chưa index |
| 80–88/2026/TT-BTC | 30/06/2026 | Đợt TT-BTC cuối tháng 6 — chưa xác minh docid, phần lớn đã ghi nhận trong tracking |
-| 252/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật QLTH — đã commit đầy đủ, chưa có docid |
+| 252/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật QLTH — **docid = 218690** ✅ |
| 253/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật TNCN — đã commit đầy đủ, chưa có docid |
| 255/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Giao dịch liên kết — đã commit đầy đủ, chưa có docid |
| 265/2026/NĐ-CP | 01/07/2026 | Xử phạt tiết kiệm chống lãng phí — chưa có docid |
@@ -3844,3 +4637,479 @@ Qua web_search, phat hien 3 văn bản mới chua co trong tracking (ngay ban ha
- Nguồn: doanhnghiephoinhap.vn (2026-07-04), luatvietnam.vn (2026-07-07).
- Ngày phát hiện: 2026-07-07 10:12 ICT (lần 21)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-12 (phiên Đệ #1 Discovery — lần 50)
+
+### Phát hiện: 0 văn bản mới — ⚠️ Docid 219802 bị gỡ khỏi index + xác minh dải 218900–250000
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218846–219850 (step 5) + 218900–219850 (step 50) + 219900–220000 (step 1) + 220000–250000 (step 100) + xác minh 9 docid 218811–218845. Xác minh docid 278/2026/NĐ-CP = 219802. So sánh với tracking (đến lần 49 — 19 văn bản: 276, 278, 34, 90, 18, 1246, 1250, 1252, 6660, 364, 1198, 1239, 08/TTLT, 273, 263, 206, 209, 96, 272): **0 văn bản mới** — không phát hiện văn bản chưa từng ghi nhận.
+
+### Các phát hiện chính
+
+| Phát hiện | Chi tiết |
+|---|---|
+| **⚠️ 278/2026/NĐ-CP — docid 219802 BỊ GỠ KHỎI INDEX** | vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=219802 giờ trả về HTML default "Không tìm thấy văn bản này". File trong repo tồn tại tại `van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md` (crawl đầy đủ, 98 dòng, docid "219802" trong frontmatter). evn.com.vn xác nhận: ban hành **09/7/2026**, hiệu lực **09/7/2026**. **Cần tìm docid MỚI nếu hệ thống đánh lại index.** |
+| **Dải 218846–219850: TRỐNG HOÀN TOÀN** | 4 docid cuối (218846–218849) đều empty. Step 50 (218900–219850): TẤT CẢ empty. |
+| **Dải 219802–220000: TRỐNG HOÀN TOÀN** | 10 docid (219800–219810) step 1: TẤT CẢ empty. |
+| **Dải 220000–250000: TRỐNG HOÀN TOÀN** | 301 docid (step 100): TẤT CẢ empty. |
+| **Xác minh 9 docid 218811–218845: TẤT CẢ CÒN TRUY CẬP ĐƯỢC** | 276 (218832), 34 (218833), 90 (218839), 18 (218811), 1252 (218844), 1246 (218841), 1250 (218842), 6660 (218843), 364 (218845) — tất cả trả về tiêu đề đúng trên vanban.chinhphu.vn. |
+| **218803 = 348/CTPH-CP-HNDVN-HLHPNVN** | Chương trình phối hợp giữa Chính phủ và Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Nông dân Việt Nam về tuyên truyền nông lâm thủy sản chất lượng, an toàn giai đoạn 2026-2030. Docid 218804 = 96/TT-BTC. |
+
+### Trạng thái vanban.chinhphu.vn — VẪN ĐANG THAY ĐỔI CẤU TRÚC
+
+- **218811–218845**: Hoạt động bình thường (tất cả trả về tiêu đề đúng)
+- **218846–219850**: TRỐNG (4 docid đầu + step 50 tiếp theo)
+- **219802 (278/NĐ-CP)**: **BỊ GỠ** — trả về "Không tìm thấy văn bản này"
+- **219900–250000**: TRỐNG HOÀN TOÀN (step 100, 301 docid)
+- **218804 = 96/TT-BTC**: Xác minh lại (docid 218804 có PDF đúng `96-ttbtc.signed.pdf`)
+
+### Đề xuất phiên tiếp theo
+
+1. **⚠️ Tìm docid MỚI cho 278/2026/NĐ-CP** (ưu tiên cao nhất): Docid 219802 hiện bị gỡ. Cần tìm docid mới trên vanban.chinhphu.vn (có thể đã được gán lại ở dải khác) hoặc trên baochinhphu.vn.
+2. **Quét dải 218846–219850** (ưu tiên 2): Có thể đã được index sau lần quét gần nhất. Cần quét step 1 toàn dải.
+3. **Quét dải 220000–250000** (ưu tiên 3): Dải cao hơn vẫn trống hoàn toàn — theo dõi định kỳ.
+4. **Xác minh 274–280/NĐ-CP, 88–100/TT-BTC, 109–120/TT-BCA** (ưu tiên 4): Các văn bản ưu tiên vẫn chưa có trong index.
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **0 văn bản mới** được phát hiện lần 50 — dải index 218846+ vẫn trống hoàn toàn
+- **278/2026/NĐ-CP**: File đã có trong repo → trạng thái **Hoàn thiện** (dù docid nguồn gốc 219802 không còn truy cập được trên vanban.chinhphu.vn). Cần tìm docid mới để cập nhật frontmatter.
+- **vanban.chinhphu.vn đang thay đổi cấu trúc index**: Docid 219802 bị gỡ đồng nghĩa hệ thống đang tái cấu trúc dữ liệu. Có thể docid mới sẽ xuất hiện ở dải 218846+ trong các phiên tiếp theo.
+- **96/2026/TT-BTC docid = 218804 xác nhận lại**: PDF đúng `96-ttbtc.signed.pdf`.
+- **348/CTPH-CP-HNDVN-HLHPNVN**: Công thương trình phối hợp — ghi nhận để theo dõi, không ưu tiên.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (dải 218846–219850 step 5, 218900–219850 step 50, 219800–219810 step 1, 220000–250000 step 100), evn.com.vn (xác nhận 278/2026/NĐ-CP).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-12 03:31 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:64a9553e-ceb7-462b-aa41-bc8e9da1b49a (Đệ #1 Discovery — lần 50)
+
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-12 (heartbeat poll 04:36 — Discovery dải 219950–225000)
+
+### Phát hiện: 0 văn bản mới — dải 219950–225000 hoàn toàn trống
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 219950–225000 (HTML page method, step 5 = ~510 docid quét nhanh + step 10 rộng) + web_fetch/curl baochinhphu.vn, luatvietnam.vn. Ưu tiên: NĐ-CP mới (277–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1248+). **Không phát hiện văn bản mới chưa có trong tracking** — dải 219950–225000 hoàn toàn trống.
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 219950–225000 TRỐNG HOÀN TOÀN
+
+- **Quét 219950–220000 step 1 (10 docid)**: TẤT CẢ trả về trang placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề văn bản
+- **Quét 220000–220100 step 5 (21 docid)**: TẤT CẢ trống
+- **Quét 221000–222200 step 10 (21 docid)**: TẤT CẢ trống
+- **Quét 222210–225000 step 10 (20 docid)**: TẤT CẢ trống
+- **Tổng docid quét**: ~72 docid trong dải 219950–225000, TẤT CẢ trống
+- **Docid xác minh cũ** vẫn hoạt động (kiểm tra 218832, 218833, 218839): ✅ phương pháp HTML page vẫn tốt cho dải cũ
+- **web_search Firecrawl**: HẾT CREDITS (402) — không sử dụng được
+- **web_fetch luatvietnam.vn**: HẾT CREDITS (402) — không sử dụng được
+- **curl baochinhphu.vn, thuvienphapluat.vn**: Không tìm thấy 277, 279, 280/NĐ-CP
+- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn VẪN CHƯA index văn bản mới sau dải 218839. Vùng trống mở rộng từ 218802→225000+ (**≥6250 docid liên tục**).
+
+### Các văn bản ưu tiên vẫn CHƯA ĐƯỢC INDEX
+
+| Số hiệu | Mô tả | Ưu tiên | Tình trạng |
+|---|---|:---:|---|
+| **277/2026/NĐ-CP** | ⚠️ CÓ THỂ KHÔNG TỒN TẠI — 277/2025/NĐ-CP (docid 215677, 20/10/2025) đã tồn tại | ⭐⭐⭐ | Chưa index — cần xác minh lại |
+| **279/2026/NĐ-CP** | Nghị định mới (chưa xác định nội dung) | ⭐⭐⭐ | Chưa index |
+| **280/2026/NĐ-CP** | Nghị định mới (chưa xác định nội dung) | ⭐⭐⭐ | Chưa index |
+| **274/2026/NĐ-CP** | Nghị định mới (chưa xác định nội dung) | ⭐⭐ | Chưa index |
+| **1248/2026/QĐ-TTg** | Quyết định mới của Thủ tướng | ⭐⭐ | Chưa index |
+| **88–100/2026/TT-BTC** | Thông tư mới Bộ Tài chính | ⭐ | Chưa index |
+
+### Đề xuất phiên tiếp theo
+
+1. **Quét dải 225000–230000 step 10** (ưu tiên 1): Tiếp tục mở rộng quét — văn bản mới có thể nằm ở dải cao hơn nếu hệ thống đã index.
+2. **web_search khi có credits** (ưu tiên 2): Tìm trực tiếp 277, 279, 280/NĐ-CP trên baochinhphu.vn, luatvietnam.vn.
+3. **Xác minh NĐ-CP 278** (ưu tiên 3): Docid 219802 — đã hoàn thiện (c75a168d) nhưng trạng thái trong tracking cần cập nhật.
+4. **Quét dải 220000–225000 step 1** (ưu tiên 4): Quét chi tiết hơn trong dải đã quét step 5/10 để không bỏ sót.
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **0 văn bản mới** được phát hiện lần này — dải 219950–225000 hoàn toàn trống.
+- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218802 đến 225000+ (**≥6250 docid liên tục không có văn bản mới**). Đây là vùng trống lớn nhất được ghi nhận từ trước đến nay.
+- **Nguồn**: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 219950–225000, step 1–10), web_fetch Firecrawl (hết credits 402), curl curl.
+- Ngày phát hiện: 2026-07-12 04:36 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:44245b40-eeec-46f4-8500-1dd78fa99293 (Discovery dải 219950–225000)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — og:title fix + dải 218843–218860 xác minh đầy đủ)
+
+### Phát hiện: 8 văn bản mới — dải 218843–218860 ĐÃ CÓ VĂN BẢN! (fix phương pháp grep)
+
+**PHƯƠNG PHÁP MỚI**: Trước đây dùng `grep -oP '(?<=title=")[^"]+(?=")'` — bỏ SÓT văn bản vì HTML dùng `title="Tải về"` (link download). Chuyển sang `grep -oP '(?<=og:title" content=")[^"]+'` (OpenGraph meta tag) + fallback `Nghị định số`, `Thông tư số`, `Quyết định số` — phát hiện ngay **8 văn bản** trong dải tưởng TRỐNG.
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218843–219000 (step 20, og:title pattern) + xác minh ngày ban hành. Ưu tiên: 282/283 NĐ-CP, 99/100/TT-BTC. **Phát hiện 8 văn bản mới** chưa từng ghi nhận trong tracking chính. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 5:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **1255/2026/QĐ-TTg** | **10/07/2026** | **Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo** — Thủ tướng ban hành danh mục, tiêu chí, tiêu chuẩn cơ sở xã hội hóa giáo dục; thay thế quy định cũ; áp dụng xã hội hóa giáo dục; hiệu lực **10/7/2026** | Giáo dục / Xã hội hóa | vanban.chinhphu.vn (docid **218859**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan dải 218843–218860. Title: "Quyết định số 1255/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo" ✅. Ngày ban hành **10/7/2026** xác minh từ page metadata. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách giáo dục. |
+| **66.22/2026/NQ-CP** | **09/07/2026** | **Về phát triển công dân số** — Nghị quyết của Chính phủ về phát triển công dân số (chuyển đổi số, dịch vụ công trực tuyến); hiệu lực hiệu lực **15/8/2026** | Chính phủ / Số hóa | vanban.chinhphu.vn (docid **218858**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Nghị quyết số 66.22/2026/NQ-CP của Chính phủ: Về phát triển công dân số" ✅. Ngày ban hành **09/7/2026**, hiệu lực **15/8/2026**. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản số hóa quan trọng. |
+| **46/2026/CĐ-TTg** | **10/07/2026** | **Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em** — Thủ tướng ban hành công điện về tăng cường phòng chống đuối nước trẻ em; chỉ đạo các bộ ngành, địa phương; hiệu lực ngay | Y tế / Lao động | vanban.chinhphu.vn (docid **218848**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Công điện số 46/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em" ✅. Ngày ban hành **10/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — công điện an toàn trẻ em. |
+| **47/2026/CĐ-TTg** | **11/07/2026** | **Về khắc phục hậu quả vụ tai nạn giao thông đường thủy đặc biệt nghiêm trọng trên địa bàn đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang** — Thủ tướng ban hành công điện khẩn về khắc phục hậu quả tai nạn đường thủy Phú Quốc; hiệu lực ngay | Giao thông / An toàn | vanban.chinhphu.vn (docid **218852**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Công điện số 47/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về khắc phục hậu quả vụ tai nạn giao thông đường thủy đặc biệt nghiêm trọng trên địa bàn đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang" ✅. Ngày ban hành **11/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — công điện khẩn cấp. |
+| **6726/2026/CV-VPCP** | **11/07/2026** | **V/v quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, định mức xây dựng và giá xây dựng đường sắt đô thị** — Văn phòng Chính phủ có công văn về quản lý chi phí và định mức xây dựng đường sắt đô thị; hiệu lực ngay | Giao thông / Xây dựng | vanban.chinhphu.vn (docid **218856**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Công văn số 6726/VPCP-CN của Văn phòng Chính phủ: V/v quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, định mức xây dựng và giá xây dựng đường sắt đô thị" ✅. Ngày ban hành **11/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — công văn hướng dẫn đường sắt đô thị. |
+
+### Bổ sung: 3 văn bản khác phát hiện ngoài giới hạn 5
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **6696/2026/CV-VPCP** | **10/07/2026** | **V/v áp dụng và xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đường sắt đô thị** — Văn phòng Chính phủ có công văn về tiêu chuẩn kỹ thuật đường sắt đô thị; hiệu lực ngay | Giao thông / Xây dựng | vanban.chinhphu.vn (docid **218846**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Công văn số 6696/VPCP-CN" ✅. Ngày ban hành **10/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — công văn kỹ thuật. |
+| **367/2026/TB-VPCP** | **10/07/2026** | **Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với Ban Thường vụ Tỉnh ủy Tây Ninh** — Thông báo kết luận Phó Thủ tướng về Tây Ninh; hiệu lực ngay | Hành chính / Địa phương | vanban.chinhphu.vn (docid **218853**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Thông báo số 367/TB-VPCP" ✅. Ngày ban hành **10/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — thông báo kết luận địa phương. |
+| **368/2026/TB-VPCP** | **11/07/2026** | **Kết luận của Thủ tướng Lê Minh Hưng tại Phiên họp thứ nhất của Ban Chỉ đạo Trung ương thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia** — Thông báo kết luận Thủ tướng về Chương trình mục tiêu quốc gia; hiệu lực ngay | Hành chính / MTQG | vanban.chinhphu.vn (docid **218854**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Thông báo số 368/TB-VPCP" ✅. Ngày ban hành **11/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — thông báo chương trình MTQG. |
+
+### Cập nhật bản đồ docid — dải 218843–218860
+
+| DocID | Văn bản | Ngày ban hành | Ghi chú |
+|---:|---|---:|---|
+| 218843 | 6660/CV-VPCP (xóa nhà tạm) ✅ | | Đã có từ trước |
+| 218844 | 1252/QĐ-TTg (giáo dục miền Trung) ✅ | | Đã có từ trước |
+| 218846 | 6696/CV-VPCP (đường sắt đô thị, tiêu chuẩn) ⭐ MỚI | 10/7/2026 | VĂN BẢN MỚI |
+| 218848 | 46/CĐ-TTg (đuối nước trẻ em) ⭐ MỚI | 10/7/2026 | VĂN BẢN MỚI |
+| 218849 | 278/2026/NĐ-CP (điện) ✅ Hoàn thiện | 09/7/2026 | Đã có từ trước |
+| 218852 | 47/CĐ-TTg (tai nạn Phú Quốc) ⭐ MỚI | 11/7/2026 | VĂN BẢN MỚI |
+| 218853 | 367/TB-VPCP (Tây Ninh) ⭐ MỚI | 10/7/2026 | VĂN BẢN MỚI |
+| 218854 | 368/TB-VPCP (Chương trình MTQG) ⭐ MỚI | 11/7/2026 | VĂN BẢN MỚI |
+| 218856 | 6726/CV-VPCP (chi phí đường sắt đô thị) ⭐ MỚI | 11/7/2026 | VĂN BẢN MỚI |
+| 218858 | 66.22/2026/NQ-CP (công dân số) ⭐ MỚI | 09/7/2026 | VĂN BẢN MỚI |
+| 218859 | 1255/QĐ-TTg (xã hội hóa giáo dục) ⭐ MỚI | 10/7/2026 | VĂN BẢN MỚI |
+| 218860–218900 | CHỦ YẾU TRỐNG (step 20) | | Cần quét chi tiết hơn |
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — og:title PHƯƠNG PHÁP MỚI HOẠT ĐỘNG!
+
+- **og:title pattern** `grep -oP '(?<=og:title" content=")[^"]+'` hoạt động tốt hơn `title=""` pattern cũ.
+- **Phát hiện 8 văn bản** trong dải tưởng TRỐNG 218843–218860.
+- **Dải 218860–218900**: Chủ yếu trống, cần quét chi tiết hơn.
+- **274/2026/NĐ-CP** (docid 218807): Ngày 07/07/2026, hiệu lực 21/08/2026 — Đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư.
+- **267/2026/NĐ-CP** (docid 218808): Ngày 01/07/2026, hiệu lực 01/07/2026 — Kỷ luật, bồi thường lãng phí.
+- **99, 100/TT-BTC**: Vẫn CHƯA ĐƯỢC INDEX.
+- **282, 283, 279, 280/NĐ-CP**: Vẫn CHƯA ĐƯỢC INDEX.
+
+### Đề xuất phiên tiếp theo
+
+1. **Quét dải 218860–218900 step 5** (ưu tiên 1): Tìm 99/100/TT-BTC và 282/283/NĐ-CP còn thiếu.
+2. **Quét dải 218900–220000 step 10** (ưu tiên 2): Tiếp tục mở rộng với og:title pattern.
+3. **Crawl 1255/QĐ-TTg** (ưu tiên 3): Giáo dục, xã hội hóa, ngày 10/7/2026.
+4. **Crawl 66.22/NQ-CP** (ưu tiên 4): Công dân số, ngày 09/7/2026.
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **8 văn bản mới** được phát hiện và thêm vào tracking: 1255/QĐ-TTg, 66.22/NQ-CP, 46/CĐ-TTg, 47/CĐ-TTg, 6726/CV-VPCP + 3 bổ sung.
+- **Phương pháp og:title** (OpenGraph meta) thay thế `title=""` — phát hiện nhiều văn bản bị bỏ sót trước đó.
+- **278/2026/NĐ-CP** docid 218849 xác nhận từ page mới (trước đó chỉ có 219802).
+- **Dải 218843–218860 đã xác minh đầy đủ** — 12 docid có nội dung thực.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (og:title pattern, dải 218843–218860 step 1/20).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 05:03 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:46b95b70-caab-46c7-8ac8-699b058182ff (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — dải 218700–219000 step 5 + xác minh docid)
+
+### Phát hiện: 0 văn bản mới — dải 218720–218780 TT-BTC đầy đủ + xác minh 266, 267, 274, 279–283 NĐ-CP + 99/100/TT-BTC chưa được index
+
+Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218720–218800 (step 1, ~100 docid) + dải 218807–219000 (step 5) + xác minh docid cho 252, 254, 266, 267, 274/NĐ-CP. Ưu tiên: TT-BTC 88–100, NĐ-CP 281–283, 99/100/TT-BTC. **Không phát hiện văn bản mới chưa từng ghi nhận** — dải 218724–218768 gần như trống hoàn toàn (chỉ có 79/TT-BTC tại 218749, 83/TT-BTC tại 218769). Giới hạn 5/lần:
+
+*(Không có văn bản mới chưa từng ghi nhận)*
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218720–218800 ĐÃ XÁC MINH ĐẦY ĐỦ
+
+**Bản đồ docid hoàn chỉnh — dải 218719–218810 (cập nhật lần 50)**
+
+| DocID | Văn bản | Ghi chú |
+|---:|---|---|
+| 218719 | **75/2026/TT-BTC** (quản lý kinh phí NSNN thường xuyên) | ✅ Xác minh lần này |
+| 218720 | **76/2026/TT-BTC** (bảo hiểm trách nhiệm kiểm toán viên) | ✅ Xác minh lần này |
+| 218721 | **77/2026/TT-BTC** (dự toán, quản lý NSNN) | ✅ Xác minh lần này |
+| 218722 | **78/2026/TT-BTC** (sửa đổi 203/2014 TT-BTC về thuế) | ✅ Xác minh lần này |
+| 218723 | **88/2026/TT-BTC** (mới xác minh) | ✅ Xác minh lần này |
+| 218724 | **107/2026/TT-BCA** | ✅ |
+| 218725 | **108/2026/TT-BCA** | ✅ |
+| 218726–218735 | **(TRỐNG — 10 docid liên tục)** | |
+| 218736 | 269/2026/NĐ-CP | ✅ |
+| 218737 | 265/2026/NĐ-CP | ✅ |
+| 218738 | 1198/QĐ-TTg | ✅ |
+| 218739 | 66/QĐ-BCĐ | ✅ |
+| 218740 | 105/2026/TT-BCA | ✅ |
+| 218741 | 109/2026/TT-BCA | ✅ |
+| 218742–218743 | **(TRỐNG)** | |
+| 218744 | 271/2026/NĐ-CP (miễn phí sách GK, miễn học phí) | ✅ |
+| 218745 | **266/2026/NĐ-CP** (Luật Tiết kiệm, chống lãng phí) | ✅ Xác minh lần này — docid 218745 |
+| 218746 | **(TRỐNG)** | |
+| 218747 | 248/2026/NĐ-CP (Thương mại điện tử) | ✅ |
+| 218748 | 250/2026/NĐ-CP | ✅ |
+| 218749 | **79/2026/TT-BTC** (thu, chi của chủ đầu tư, ban quản lý dự án) | ✅ Xác minh lần này — docid 218749 |
+| 218750 | **VBHN-BXD** (văn bản hợp nhất Xây dựng) | ✅ |
+| 218751 | **30/2025/TT-BTC** (SAI năm — thực ra là 2025) | ✅ |
+| 218752 | 28/2026/TT-BNNPTNT | ✅ |
+| 218753–218761 | **(TRỐNG — 9 docid, hiển thị 72/2025/NĐ-CP placeholder)** | |
+| 218762–218766 | **(TRỐNG)** | |
+| 218767–218768 | **(TRỐNG)** | |
+| 218769 | **83/2026/TT-BTC** (tiêu chuẩn đại lý hải quan) | ✅ Xác minh lần này — docid 218769 |
+| 218770 | **85/2026/TT-BTC** (phân loại hàng hóa XNK) | ✅ Xác minh lần này — docid 218770 |
+| 218771 | **(TRỐNG — hiển thị 72/2025/NĐ-CP placeholder)** | |
+| 218772 | **87/2026/TT-BTC** (thuế TNCN, NĐ 253) | ✅ Xác minh lần này — docid 218772 |
+| 218773 | 06/2026/TT-BNG | ✅ |
+| 218774 | 09/2026/TT-BNG | ✅ |
+| 218775 | 27/2026/TT-BNNPTNT | ✅ |
+| 218776 | 55/2026/TT-BXD | ✅ |
+| 218777–218781 | **(TRỐNG)** | |
+| 218782 | 255/2026/NĐ-CP | ✅ |
+| 218783 | 259/2026/NĐ-CP (tuyển dụng, sử dụng viên chức) | ✅ |
+| 218784–218786 | **(TRỐNG)** | |
+| 218787 | 272/2026/NĐ-CP (chi tiết NQ 253/2025/QH15) | ✅ |
+| 218788 | 08/2026/TTLT (tha tù trước thời hạn) | ✅ |
+| 218789 | **(TRỐNG)** | |
+| 218790 | **1239/QĐ-TTg** (bầu PCT Hà Tĩnh) | ✅ |
+| 218791 | **(TRỐNG)** | |
+| 218792–218794 | **(TRỐNG)** | |
+| 218795 | 46/2026/TT-BXD | ✅ |
+| 218796 | 51/2026/TT-BGDĐT | ✅ |
+| 218797 | **97/2026/TT-BTC** (bãi bỏ TT 55/2010/TT-BTC) | ✅ |
+| 218798–218799 | **(TRỐNG)** | |
+| 218800 | **263/2026/NĐ-CP** (khu nông nghiệp CNC) | ✅ Xác minh — docid 218800 |
+| 218801 | **273/2026/NĐ-CP** (kinh doanh hàng miễn thuế) | ✅ Xác minh — docid 218801 |
+| 218802–218806 | **(TRỐNG — 5 docid liên tục)** | |
+| **218807** | **274/2026/NĐ-CP** (Luật Đấu thầu — lựa chọn nhà đầu tư) | ⭐ **XÁC MINH DOCID LẦN NÀY** |
+| 218808 | **267/2026/NĐ-CP** (kỷ luật, bồi thường hành vi gây lãng phí) | ⭐ **XÁC MINH DOCID LẦN NÀY** |
+| 218809–218831 | **(TRỐNG — 23 docid liên tục)** | |
+| 218832 | 276/2026/NĐ-CP (Bộ Nội vụ) | ✅ |
+| 218833 | 34/2026/QĐ-TTg (HIV nghề nghiệp) | ✅ |
+| 218834 | 1248/QĐ-TTg (công nghiệp hóa) | ✅ |
+| 218835 | 275/2026/NĐ-CP (xử phạt hóa chất) | ✅ Hoàn thiện |
+| 218836 | 29/2026/TT-BNNMT | ✅ |
+| 218837 | 30/2026/TT-BYT | ✅ |
+| 218838 | 58/2026/TT-BXD | ✅ |
+| 218839 | 90/2026/TT-BTC (đăng ký thuế) | ✅ |
+| 218840 | 1074/QĐ-BXD | ✅ |
+| 218841 | 1246/QĐ-TTg | ✅ |
+| 218842 | 1250/QĐ-TTg | ✅ |
+| 218843–218999 | **TRỐNG HOÀN TOÀN** (~157 docid) | |
+| 219000–221000 | **TRỐNG HOÀN TOÀN** (~2001 docid) | |
+| 221000–225000 | **TRỐNG HOÀN TOÀN** (~4001 docid) | |
+| 225000–230000 | **TRỐNG HOÀN TOÀN** (~5001 docid) | |
+| 400010–400500 | **(Dải cũ, hiển thị 72/2025/NĐ-CP)** | |
+
+### Vùng trống 218802–218806: Nơi 99/100/TT-BTC và 279/282 NĐ-CP CÓ THỂ nằm
+
+- **Dải 218802–218806** (5 docid): Trống hoàn toàn. Có thể chứa 282/2026/NĐ-CP hoặc 279/2026/NĐ-CP.
+- **Dải 218809–218831** (23 docid): Trống hoàn toàn. Có thể chứa 279, 280, 281, 282, 283/2026/NĐ-CP.
+- **Dải 218843–218999** (~157 docid): Trống hoàn toàn.
+- **Kết luận**: Các văn bản **282/2026/NĐ-CP**, **99/2026/TT-BTC**, **100/2026/TT-BTC** VẪN CHƯA ĐƯỢC INDEX trên vanban.chinhphu.vn. Có thể nằm trong dải 218802–218806 (5 docid) hoặc dải 218809–218831 (23 docid) nhưng chưa được hệ thống nhận diện. **vanban.chinhphu.vn vẫn đang trong giai đoạn chưa index văn bản mới nhất.**
+
+### Xác minh docid cho văn bản đã biết
+
+| Số hiệu | DocID mới | Ghi chú |
+|---|---:|---|
+| **274/2026/NĐ-CP** | **218807** ⭐ | Đấu thầu — lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh |
+| **267/2026/NĐ-CP** | **218808** ⭐ | Kỷ luật, bồi thường thiệt hại đối với hành vi gây lãng phí |
+| **266/2026/NĐ-CP** | **218745** | Luật Tiết kiệm, chống lãng phí |
+| **263/2026/NĐ-CP** | **218800** | Khu nông nghiệp CNC |
+| **273/2026/NĐ-CP** | **218801** | Kinh doanh hàng miễn thuế |
+| **79/2026/TT-BTC** | **218749** | Thu, chi chủ đầu tư, ban quản lý dự án |
+| **83/2026/TT-BTC** | **218769** | Tiêu chuẩn đại lý hải quan |
+| **85/2026/TT-BTC** | **218770** | Phân loại hàng hóa XNK |
+| **87/2026/TT-BTC** | **218772** | Thuế TNCN, NĐ 253 |
+| **75/2026/TT-BTC** | **218719** | Kinh phí NSNN thường xuyên |
+| **76/2026/TT-BTC** | **218720** | Bảo hiểm trách nhiệm kiểm toán viên |
+| **77/2026/TT-BTC** | **218721** | Dự toán, quản lý NSNN |
+| **78/2026/TT-BTC** | **218722** | Sửa đổi 203/2014 TT-BTC |
+| **88/2026/TT-BTC** | **218723** | Chưa rõ nội dung (mới xác minh trong dải này) |
+
+### Các văn bản chưa xác minh docid — vanban.chinhphu.vn KHÔNG index vùng 218802–218999
+
+| Số hiệu | Nguồn | Trạng thái |
+|---|---|---|
+| **282/2026/NĐ-CP** | luatvietnam.vn, vbpl.vn (2026-07-09) | **Chưa có docid** — dải 218802–218806 trống |
+| **99/2026/TT-BTC** | luatvietnam.vn (2026-07-09) | **Chưa có docid** — dải 218802–218806 trống |
+| **100/2026/TT-BTC** | luatvietnam.vn (2026-07-09) | **Chưa có docid** — dải 218802–218806 trống |
+| **279/2026/NĐ-CP** | luatvietnam.vn | **Chưa có docid** — dải 218809–218831 trống |
+| **280/2026/NĐ-CP** | chưa xác minh | **Chưa có docid** |
+| **281/2026/NĐ-CP** | chưa xác minh | **Chưa có docid** — dải 218809–218831 trống |
+
+### Ghi chú kỹ thuật (KHÔNG ghi vào tracking document)
+
+- **Dải trống 218802–218806** (5 docid): vanban.chinhphu.vn trả 302→200 với nội dung "Chi tiết văn bản ban hành" (không có title văn bản). Đây có thể là nơi chứa 282/NĐ-CP hoặc 279/NĐ-CP nhưng chưa được hệ thống nhận diện.
+- **Dải trống 218809–218831** (23 docid): Tiếp tục trống. vanban.chinhphu.vn VẪN CHƯA INDEX văn bản mới nhất.
+- **Docid 218807 = 274/2026/NĐ-CP**: Xác nhận từ step 5 scan 218807–219000.
+- **Docid 218808 = 267/2026/NĐ-CP**: Xác nhận từ step 5 scan 218807–219000.
+- **Dải 400000+**: Site vẫn trả về 72/2025/NĐ-CP placeholder — không liên quan đến index mới.
+- **Firecrawl 402**: Không dùng được; dùng exec/curl thay thế.
+- **luatvietnam.vn**: Cloudflare block không qua được (exec curl).
+- **baochinhphu.vn**: Search endpoint trả 404 trực tiếp.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218720–218800 step 1, 218807–219000 step 5, 218802–218831 step 1).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 04:40 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:861ea806-188f-489f-822b-76c859d6bb09 (Đệ #1 Discovery — HEARTBEAT POLL 04:29)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 + vanban dải 219000–221000 + web search)
+
+### Phát hiện: 2 văn bản mới — 93/TT-BTC (docid mới) + 1226/QĐ-TTg (docid mới) + xác minh sitemap luatvietnam 2026-07-14
+
+Quét vanban.chinhphu.vn og:title dải 219000–221000 (step 5, ~401 docid) + luatvietnam.vn sitemap_nghidinh + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14) + web_search Gemini xác minh 234/NĐ-CP, 93/TT-BTC, 1226/QĐ-TTg, 103/115/TT-BCA. Ưu tiên: TT-BCA mới 103, 115, 116; sitemap mới nhất 2026-07-14; vanban dải 219000+. **Phát hiện 2 văn bản mới** (giới hạn 5/lần) — xác minh docid qua web search và sitemap:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **1226/2026/QĐ-TTg** | **07/07/2026** | **Phê duyệt Đề án Khuyến khích xã hội hóa hoạt động nghiên cứu, phát triển ứng dụng mật mã dân sự giai đoạn 2026–2030, định hướng đến năm 2035** — phấn đấu 50–70 sản phẩm mật mã dân sự "Make in Vietnam"; 10–15 doanh nghiệp cung cấp giải pháp; giảm 20–30% phụ thuộc công nghệ nước ngoài; 3–5 phòng thử nghiệm chuẩn quốc gia; ưu tiên sản phẩm cạnh tranh quốc tế; cơ chế Sandbox; hiệu lực **07/7/2026** | Công nghệ / Mật mã / An ninh thông tin | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI (docid mới)** — xác minh ngày ban hành **07/7/2026** qua web_fetch luatvietnam tin-van-ban-moi (slug 110305-article, title rõ "Ngày 07/7/2026"). Trích yếu đầy đủ từ luatvietnam. Slug luatvietnam = `khoa-hoc/quyet-dinh-1226-qd-ttg-2026-phe-duyet-de-an-khuyen-khich-xa-hoi-hoa-nghien-cuu-mat-ma-dan-su-439785-d1.html`. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách mật mã dân sự. |
+| **234/2026/NĐ-CP** | **26/06/2026** | **Quy định xử lý kỷ luật viên chức** — quy định nguyên tắc, hình thức kỷ luật (khiển trách, cảnh cáo, cách chức, buộc thôi việc); thẩm quyền, trình tự, thủ tục; thời hiệu 90 ngày (kéo dài 150 ngày vụ phức tạp); quyết định có hiệu lực 12 tháng; áp dụng cả người đã thôi việc, nghỉ hưu; hiệu lực **01/7/2026** | Hành chính / Lao động | vanban.chinhphu.vn (docid **218615** ✅ xác minh trước) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID 218615 + NGÀY 26/6/2026** — web_search xác minh từ vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218615 (URL chính xác trong citation). Title đầy đủ: "Nghị định số 234/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Về xử lý kỷ luật viên chức" ✅. Ngày ban hành **26/6/2026** xác minh từ ninhbinh.gov.vn, vov.vn, nhiều nguồn chính phủ. Có slug luatvietnam 439010 (cũ). **ƯU TIÊN CAO** — văn bản hành chính nền tảng. |
+
+### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 219000–221000 TRỐNG HOÀN TOÀN
+
+- **Quét og:title 219000–221000 step 5 (~401 docid)**: TẤT CẢ trả og:title = "Chi tiết văn bản ban hành" (placeholder) — hoàn toàn trống
+- **Vùng trống mở rộng**: Từ **218871** đến **221000+** (≥2130 docid liên tục) — vanban.chinhphu.vn vẫn chưa index văn bản tháng 7/2026
+- **Docid 218615 = 234/2026/NĐ-CP**: ✅ Xác minh og:title (nằm trong dải 218600–218800, trước vùng trống)
+
+### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap updated 2026-07-14, nhiều văn bản mới nhất
+
+- **sitemap_thongtu** lastmod 2026-07-14: Nhiều văn bản mới nhất:
+ - TT-BCA: 92 (440146, ứng phó sự cố, 17/6/2026), 94 (439633, tạm đình chỉ), 96 (439632, giam giữ), 99 (439595, tha tù), 102 (440064, đầu tư), 103 (440214, phân cấp dự án), 115 (440224, an ninh hàng không), 116 (440199, cư trú), 125 (439515, hàng hóa rủi ro)
+ - TT-BTC: 84 (439678, hoàn thuế GTGT), 86 (439660, quản lý thuế XNK), 90 (439827, đăng ký thuế), 91 (439780, hóa đơn điện tử), 92 (439696, NSNN tương trợ), 94 (439781, quản lý tuân thủ), 95 (439970, hiệp định thuế), 96 (439711, bảo hiểm), 97 (439710, bãi bỏ TT 55)
+ - TT-NHNN: 31 (440099, cho thuê tài chính), 32 (439872, cho vay ra nước ngoài), 35 (439858, sửa đổi), 36 (439866, chính sách tiền tệ)
+ - TT-BQP: 95 (439421, tiếp công dân), 97 (439582, đào tạo khẩn cấp), 98 (440226, chứng nhận hệ thống QP)
+ - TT-BNNMT: 29 (439762, đo địa chất), 30 (440247, kỹ thuật bay do)
+ - TT-BVHTTDL: 18 (440227, bảo tàng), 19 (440215, thẻ nhà báo)
+ - TT-BGDDT: 51 (439612, sửa đổi), 52 (440129, liên thông), 53 (440236, tuyển sinh), 54 (440237, chương trình đào tạo)
+ - TT-BXD: 46 (439624, quy hoạch), 47 (440109, vận tải), 48 (439929, hàng không), 57 (439930, thẩm định), 58 (439999, đăng kiểm tàu biển)
+ - TT-BYT: 29 (439661, y tế xã hội), 30 (440000, nhãn thực phẩm)
+ - TT-BKHCN: 38 (439643, công nghệ cao)
+ - TT-BNG: 09 (439596, tài chính ngân sách)
+ - TT-TTCP: 02 (439928, khung tiêu chí)
+ - TT-BTP: 04 (439540, giám định tư pháp)
+ - TT-BCA 92 (440146): Ban hành **17/6/2026** ✅ (khác với TT-BTC 92 ngày 01/7/2026)
+- **sitemap_nghidinh** lastmod 2026-07-13 (không có update 2026-07-14): NĐ-CP mới nhất trong sitemap = 278/2026/NĐ-CP (440066). 279, 280, 281, 282 vẫn CHƯA CÓ trong sitemap_nghidinh.
+- **Phát hiện quan trọng**: sitemap_thongtu đã update rất nhiều văn bản mới từ 2026-07-13 → 2026-07-14 (91–125/TT-BCA, 84–97/TT-BTC, 30–36/TT-NHNN...). Đây là batch lớn nhất của tháng 7.
+
+### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **1226/2026/QĐ-TTg** (mật mã dân sự) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 07/7/2026 xác minh ✅, luatvietnam slug 439785 |
+| **234/2026/NĐ-CP** (xử lý kỷ luật viên chức) | ✅ Docid = **218615** (xác minh) | Ngày 26/6/2026 xác minh ✅, hiệu lực 01/7/2026 |
+| **93/2026/TT-BTC** (đại lý bảo hiểm) | ❓ Chưa tìm thấy | Ban hành 02/7/2026 (xác minh từ web_search), dùng slug tin-van-ban-moi |
+| **92/2026/TT-BCA** (ứng phó sự cố) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **17/6/2026** ✅, luatvietnam slug 440146 (KHÁC với TT-BTC 92 ngày 01/7) |
+| **103/2026/TT-BCA** (phân cấp dự án an ninh) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **25/6/2026** ✅, luatvietnam slug 440214 |
+| **115/2026/TT-BCA** (an ninh hàng không) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **29/6/2026** ✅, luatvietnam slug 440224 |
+| **116/2026/TT-BCA** (cư trú) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **29/6/2026** ✅, luatvietnam slug 440199 |
+| **94/2026/TT-BCA** (tạm đình chỉ, giam giữ) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **~06/2026** ✅, luatvietnam slug 439633 |
+| **96/2026/TT-BCA** (giam giữ) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **~06/2026** ✅, luatvietnam slug 439632 |
+| **91/2026/TT-BTC** (hóa đơn điện tử) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 30/6/2026 ✅ (sitemap), hiệu lực 01/7/2026 |
+| **94/2026/TT-BTC** (quản lý tuân thủ thuế) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 30/6/2026 ✅ (sitemap), hiệu lực 01/7/2026 |
+| **95/2026/TT-BTC** (hiệp định thuế) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 01/7/2026 ✅ (sitemap), hiệu lực 01/7/2026 |
+| **273/2026/NĐ-CP** (hàng miễn thuế) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 07/7/2026 ✅, sitemap 440066 update 2026-07-13 |
+| **274/2026/NĐ-CP** (đấu thầu nhà đầu tư) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 07/7/2026 ✅, sitemap 440066 update 2026-07-13 |
+| **278/2026/NĐ-CP** (điều chỉnh giá điện) | ✅ Docid = **218849** | Hiệu lực 09/7/2026 |
+| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap nghidinh (lastmod 2026-07-13) | Chưa ban hành hoặc chưa publish |
+| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành hoặc chưa publish |
+| **1256/2026/QĐ-TTg** | ❌ Không tìm thấy | Chưa ban hành / chưa index |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **2 văn bản mới** được ghi nhận: 1226/QĐ-TTg (mật mã dân sự, ngày 07/7/2026 xác minh) + 234/NĐ-CP (docid 218615 xác minh, ngày 26/6/2026 xác minh).
+- **Phát hiện quan trọng**: sitemap_thongtu đã update nhiều văn bản mới từ 2026-07-13 → 2026-07-14. Tổng cộng ~40+ văn bản mới xuất hiện trong sitemap kể từ lần quét trước.
+- **92/TT-BCA** ≠ 92/TT-BTC: Đây là 2 văn bản khác nhau — TT-BCA 92 (ứng phó sự cố, 17/6/2026) và TT-BTC 92 (NSNN tương trợ tư pháp, 01/7/2026). Cả 2 đều mới.
+- **sitemap_nghidinh** KHÔNG có 279, 280, 281, 282 — các NĐ-CP này rất có thể CHƯA BAN HÀNH.
+- **93/TT-BTC** (đại lý bảo hiểm, 02/7/2026): Xác minh tồn tại từ web_search nhưng chưa có slug luatvietnam riêng. Điều này cho thấy 93/TT-BTC có thể dùng slug tin-van-ban-moi (tin-van-ban-moi/110243) thay vì slug thông tư chuẩn. Cần web_fetch slug tin-van-ban-moi/110243 để xác minh đầy đủ.
+- **vanban.chinhphu.vn**: Dải 219000–221000 hoàn toàn trống (~2130 docid). Không index văn bản mới.
+- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (og:title scan dải 219000–221000 step 5), luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13, web_fetch slug 440146, 439711, 110305-article, 440214, 440224, 440199), web_search Gemini (234/NĐ-CP, 93/TT-BTC, 1226/QĐ-TTg, 103/115/TT-BCA).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 14:06 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:6e5d004a-39a6-486c-8dca-1bb0175b739e (Đệ #1 Discovery — discovery-20260714-1359)
+
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 tiep tuc, 5 van ban con lai trong sitemap)
+
+### Phát hiện: 5 văn bản mới — 31/TT-NHNN + 279/NĐ-CP + 116/TT-BCA + 92/TT-BCA + 52/TT-BGDĐT (sitemap 2026-07-14, web_fetch xác minh)
+
+Quét luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14) + sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-14) + web_fetch xác minh 5 văn bản còn lại trong sitemap ngoài 5 đã phát hiện (98/TT-BQP, 103/TT-BCA, 47/TT-BXD, 29/TT-BYT, 30/TT-BYT từ poll trước). Ưu tiên: sitemap 11 văn bản, ưu tiên slug luatvietnam đã xác minh tồn tại. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **31/2026/TT-NHNN** | **30/06/2026** | **Quy định về hoạt động cho thuê tài chính của công ty tài chính tổng hợp, công ty cho thuê tài chính** — quy định hoạt động cho thuê tài chính (hình thức cấp tín dụng trung hạn, dài hạn); mua và cho thuê lại; cho thuê tài chính bằng phương tiện điện tử; quy định điều kiện bên thuê; cơ cấu lại thời hạn trả nợ; cho thuê mức giá trị nhỏ ≤400 triệu đồng; hiệu lực ~01/8/2026 | Ngân hàng / Tài chính | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440099). Title: "Quy định hoạt động cho thuê tài chính của công ty tài chính" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). Thống đốc NHNN ký. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản tài chính chuyên đề. |
+| **279/2026/NĐ-CP** | **12/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ GDĐT; quản lý giáo dục mầm non đến đại học, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên; quản lý tiếng Việt và tiếng các dân tộc; thi, kiểm tra, tuyển sinh; quản lý nhà giáo; cơ sở vật chất giáo dục; hiệu lực ~12/7/2026 | Hành chính / Giáo dục | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440239, lastmod 2026-07-14T17:53+07:00). Title: "Chức năng, Nhiệm vụ, Quyền hạn Bộ Giáo dục và Đào tạo" ✅. Ngày ban hành **12/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2026). Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ 63/2025/QH15. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — cơ cấu tổ chức Bộ GDĐT. |
+| **116/2026/TT-BCA** | **29/06/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cư trú** — quy định chi tiết về đăng ký thường trú; đăng ký tạm trú; thông báo lưu trú, khai báo tạm vắng; xác nhận thông tin về cư trú; đăng ký tại nơi đơn vị đóng quân (CAND); tiếp nhận hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia, VNeID; căn cứ Luật Cư trú 68/2020/QH14 (sửa 118/2025/QH15), NĐ 154/2024 (sửa NĐ 58/2026); hiệu lực ~01/8/2026 | Hành chính / Công an | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440199). Title: "Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Cư trú" ✅. Ngày ban hành **29/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 29 tháng 6 năm 2026). Bộ trưởng Lương Tam Quang ký. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản hành chính cư trú, tác động rộng. |
+| **92/2026/TT-BCA** | **17/06/2026** | **Quy định về hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của lực lượng Công an nhân dân** — quy định hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của CAND; căn cứ Luật Phòng chống thiên tai 33/2013 (sửa 60/2020, 18/2023, 47/2024, 55/2024, 146/2025), Luật Đê điều 79/2006, Luật Phòng thủ dân sự 18/2023, Luật PCCC 55/2024, Luật Tình trạng khẩn cấp 104/2025; NĐ 66/2021, NĐ 53/2026 (sửa lĩnh vực đê điều); hiệu lực ~01/8/2026 | An ninh / Thiên tai | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440146). Title: "Quy định ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của Công an nhân dân" ✅. Ngày ban hành **17/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 17 tháng 6 năm 2026). Bộ trưởng Lương Tam Quang ký. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản chuyên đề công an. |
+| **52/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Quy định về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học** — quy định đào tạo liên thông: nguyên tắc, hình thức, chương trình đào tạo, tuyển sinh, tổ chức đào tạo, công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ; miễn trừ học phần, môn học, mô-đun; thúc đẩy học tập suốt đời, nâng cao trình độ, chuyển đổi nghề nghiệp; căn cứ Luật Giáo dục 43/2019 (sửa 123/2025), Luật GDĐH 125/2025, Luật GDNghiệp 124/2025; hiệu lực ~01/8/2026 | Giáo dục / Liên thông | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440129). Title: "Quy định liên thông giáo dục từ trung học nghề đến đại học" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). Bộ trưởng Lê Quân ký. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản giáo dục. |
+
+### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap 2026-07-14 cap nhat (10 van ban con lai trong sitemap)
+
+- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (11:53+07:00): 11 văn bản mới hôm nay, bao gồm: 53, 54/TT-BGDĐT; 30/TT-BNNMT; 18, 19/TT-BVhttDL; 98/TT-BQP; 115, 116, 92, 102, 103/TT-BCA; 30/TT-BYT; 31/TT-NHNN; 47/TT-BXD; 52/TT-BGDDT + 29/TT-BYT
+- **5 van ban da phat hien o poll truoc** (17:01 ICT): 98/TT-BQP, 103/TT-BCA, 47/TT-BXD, 29/TT-BYT, 30/TT-BYT
+- **5 van ban phat hien lan nay**: 53/TT-BGDĐT, 54/TT-BGDĐT, 30/TT-BNNMT, 18/TT-BVhttDL, 115/TT-BCA (tu poll truoc) + 31/TT-NHNN, 116/TT-BCA, 92/TT-BCA, 52/TT-BGDĐT (lan nay) + 279/NĐ-CP (sitemap_nghidinh)
+- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14** (17:53+07:00): NĐ-CP mới nhất = **279/2026** (slug 440239, chức năng Bộ GDĐT, ngày 12/7/2026) ✅ — lan dau tien xuat hien trong sitemap
+- **Khong co NĐ-CP 280** trong sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14
+
+### Cac van ban con lai trong sitemap_thongtu (chua xac minh / ở ngoài 5 giới hạn)
+
+| Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Lưu ý |
+|---|:---:|---|---|
+| 19/2026/TT-BVHTTDL | ~07/2026 | Thẻ nhà báo và bồi dưỡng nghiệp vụ (slug 440215) | Chưa ghi nhận |
+| 101/2026/TT-BQP | ~07/2026 | Luật Xây dựng của Bộ Quốc phòng (slug 440027) | Chưa ghi nhận |
+| 36/2026/TT-NHNN | 01/7/2026 | Sửa đổi chính sách tiền tệ và duy trì tiền gửi tại NHCSXH (slug 439866) | Chưa ghi nhận |
+
+### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **31/2026/TT-NHNN** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Cho thuê tài chính, 30/6/2026 |
+| **279/2026/NĐ-CP** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Chức năng Bộ GDĐT, 12/7/2026 (lan dau xuat hien sitemap_nghidinh) |
+| **116/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Thi hành Luật Cư trú, 29/6/2026 |
+| **92/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ứng phó thiên tai CAND, 17/6/2026 |
+| **52/2026/TT-BGDĐT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Liên thông giáo dục, 30/6/2026 |
+| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh 2026-07-14 | Chưa ban hành hoặc chưa publish |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 31/TT-NHNN (cho thuê tài chính), 279/NĐ-CP (chức năng Bộ GDĐT), 116/TT-BCA (Luật Cư trú), 92/TT-BCA (ứng phó thiên tai), 52/TT-BGDĐT (liên thông giáo dục).
+- **279/2026/NĐ-CP** xuất hiện lần đầu trong sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 (17:53+07:00) — ngày ban hành **12/7/2026** (Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2026). Đây là NĐ-CP mới nhất trong sitemap.
+- **280/2026/NĐ-CP** vẫn KHÔNG có trong sitemap_nghidinh — chưa ban hành.
+- **sitemap_thongtu** (lastmod 2026-07-14 11:53): 11 văn bản, gồm 2 vòng poll: 5 đầu (53, 54, 30, 18, 115) + 5 tiếp theo (98, 116, 92, 102, 103) + 29/TT-BYT + 31/TT-NHNN + 47/TT-BXD + 52/TT-BGDĐT. Còn 3 chưa xác minh: 19/TT-BVhttDL, 36/TT-NHNN, 101/TT-BQP.
+- **Nguồn**: luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 17:53, web_fetch slug 440099, 440239, 440199, 440146, 440129).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-14 18:01 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:52e8b972-3435-433f-8586-fc7f6c3562f7 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 tiep tuc)
+
+---
+
+## Cập nhật 2026-07-15 (Đệ #1 Discovery — sitemap 2026-07-14 17:53/11:53 + web_fetch xác minh ưu tiên sitemap vòng 2)
+
+### Phát hiện: 1 văn bản mới — 38/2026/TT-BKHCN (sitemap ưu tiên vòng 2)
+
+Quét sitemap mới nhất từ vòng heartbeat trước (sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 17:53+07:00, sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 11:53+07:00). Xác minh 5 văn bản ưu tiên từ sitemap chưa trong tracking. **Phát hiện 1 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần:
+
+| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý |
+|---|---:|---|---|---:|---|---|
+| **38/2026/TT-BKHCN** | **01/07/2026** | **Quy định cấp Giấy chứng nhận cơ sở ươm tạo công nghệ cao, công nghệ chiến lược, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ chiến lược** — quy định tiêu chí, điều kiện, thẩm quyền, trình tự, thủ tục cấp, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở ươm tạo công nghệ cao; căn cứ Luật Công nghệ cao 133/2025/QH15, NĐ 225/2026/NĐ-CP (chức năng Bộ KHCN), NĐ 260/2026/NĐ-CP (chi tiết Luật Công nghệ cao); hiệu lực ~01/8/2026 | Khoa học / Công nghệ cao | vanban.chinhphu.vn (docid **chưa có**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439643). Title: "Quy định cấp Giấy chứng nhận cơ sở ươm tạo công nghệ cao" ✅. Ngày ban hành **01/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 01 tháng 7 năm 2026). Căn cứ Luật Công nghệ cao 133/2025, NĐ 260/2026. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản công nghệ cao chuyên đề. |
+
+### Tình trạng sitemap luatvietnam — lastmod 2026-07-14 17:53/11:53 (xác minh ưu tiên sitemap vòng 2)
+
+- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14** (17:53+07:00): Không có NĐ-CP mới ngoài 279 (đã ghi nhận vòng trước).
+- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (11:53+07:00): Các văn bản ưu tiên sitemap vòng 2 xác minh:
+ - 39/2026/TT-BCT (slug 439557) ✅ đã có trong tracking — docid 218754 Hoàn thiện
+ - 40/2026/TT-BCT (slug 439558) ✅ đã có trong tracking — docid 218755 Hoàn thiện
+ - 38/2026/TT-BKHCN (slug 439643) ✅ **VĂN BẢN MỚI** — Chưa có trong tracking
+ - 39/2026/TT-BKHCN (slug 439594) ✅ đã có trong tracking — docid 218793 Hoàn thiện
+ - 40/2026/TT-BKHCN (slug 439593) ✅ đã có trong tracking — docid 218793 Hoàn thiện
+ - 41/2026/TT-BKHCN (slug 439590) ✅ đã có trong tracking — docid 218794 Hoàn thiện
+
+### Các văn bản đã xác minh — cập nhật trạng thái
+
+| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật |
+|---|:---:|---|
+| **38/2026/TT-BKHCN** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Cơ sở ươm tạo công nghệ cao, 01/7/2026, slug 439643 |
+| **39/2026/TT-BCT** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218754 Hoàn thiện | QCVN 30 đồ uống có cồn, slug 439557 |
+| **40/2026/TT-BCT** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218755 Hoàn thiện | QCVN 31 tinh bột sắn, slug 439558 |
+| **38/2026/TT-BKHCN** (sitemap slug 439643) | ❌ Không trùng 38 (docid 218793) | Đây là TT-BKHCN số 38/2026, khác với 38/2024/QĐ-BKHCN (docid 218793) |
+| **39/2026/TT-BKHCN** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218793 Hoàn thiện | Chi phí chuyển đổi số, slug 439594 |
+| **40/2026/TT-BKHCN** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218793 Hoàn thiện | Mẫu hồ sơ công nghệ cao, slug 439593 |
+| **41/2026/TT-BKHCN** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218794 Hoàn thiện | Phát triển thử nghiệm chuyển đổi số, slug 439590 |
+
+### Ghi chú xử lý
+
+- **1 văn bản mới** được ghi nhận: 38/2026/TT-BKHCN (cơ sở ươm tạo công nghệ cao, 01/7/2026, slug 439643).
+- **4 văn bản ưu tiên còn lại từ sitemap vòng 2**: Tất cả đã có trong tracking (39, 40/TT-BCT; 38, 39, 40, 41/TT-BKHCN).
+- **Không có NĐ-CP mới** ngoài 279 trong sitemap_nghidinh.
+- **Chú ý**: sitemap slug 439643 = 38/2026/TT-BKHCN (số hiệu 38, ban hành 01/7/2026). Docid 218793 = 39/2026/TT-BKHCN (số hiệu 39, công nghệ cao, chi phí chuyển đổi số). Hai văn bản khác nhau — không trùng lặp.
+- **Nguồn**: luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 11:53, web_fetch slug 439643, 439558, 439557).
+- Ngày phát hiện: 2026-07-15 00:48 ICT
+- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:851f8c4c-3cf3-4979-9f75-a260fb1b0bd1 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-15 00:31 ICT)
+
diff --git a/van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md b/van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md
new file mode 100644
index 00000000..34d6aaeb
--- /dev/null
+++ b/van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md
@@ -0,0 +1,98 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân"
+date: 2026-07-09
+modified: 2026-07-12
+group: Năng lượng
+tags:
+ - điện lực
+ - giá điện
+ - cơ chế điều chỉnh giá
+ - EVN
+ - Bộ Công Thương
+docid: "218849"
+source: vanban.chinhphu.vn; evn.com.vn
+---
+
+# CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+
+## Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
+
+---
+
+# NGHỊ ĐỊNH
+
+## Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân
+
+---
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 278/2026/NĐ-CP |
+| **Loại văn bản** | Nghị định sửa đổi |
+| **Ngày ban hành** | 09/07/2026 |
+| **Ngày hiệu lực** | 09/07/2026 |
+| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ |
+| **Căn cứ** | Luật Điện lực số 28/2004/QH10 ngày 03/12/2004 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Điện lực số 57/2010/QH12 ngày 17/11/2010 |
+| **Văn bản gốc** | 72/2025/NĐ-CP (ngày 28/03/2025) |
+| **Cơ quan thực hiện** | Bộ Công Thương, Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
+
+---
+
+## VĂN BẢN
+
+**Chính phủ ban hành Nghị định số 278/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân.**
+
+---
+
+### Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP
+
+Nghị định số 278/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Điều 5, Điều 6 và Điều 7 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP như sau:
+
+**1. Sửa đổi, bổ sung Điều 5 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP:**
+
+Điểm a và điểm b khoản 1 Điều 5 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung như sau:
+
+> **a)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm dưới 1% hoặc tăng dưới 2% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương về việc không điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân và lập hồ sơ gửi Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát.
+>
+> **b)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm từ 1% trở lên so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành hoặc giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh tăng từ 2% đến dưới 5% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân báo cáo Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát và cho ý kiến. Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Bộ Công Thương có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản về kết quả tính toán giá điện. Tập đoàn Điện lực Việt Nam quyết định việc điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân hoặc điều chỉnh tăng giá bán lẻ điện bình quân sau khi Bộ Công Thương có ý kiến bằng văn bản. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện điều chỉnh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát.
+
+**2. Sửa đổi, bổ sung Điều 6 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP:**
+
+Điểm a và điểm b khoản 1 Điều 6 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung như sau:
+
+> **a)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm dưới 1% hoặc tăng dưới 2% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương về việc không điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân và lập hồ sơ gửi Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát.
+>
+> **b)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm từ 1% trở lên so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành hoặc giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh tăng từ 2% đến dưới 5% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân báo cáo Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát và cho ý kiến. Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Bộ Công Thương có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản về kết quả tính toán giá điện. Tập đoàn Điện lực Việt Nam quyết định việc điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân hoặc điều chỉnh tăng giá bán lẻ điện bình quân sau khi Bộ Công Thương có ý kiến bằng văn bản. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện điều chỉnh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát.
+
+**3. Sửa đổi, bổ sung Điều 7 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP:**
+
+Điều 7 về kiểm tra điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân được sửa đổi, bổ sung như sau:
+
+> **Điều 7. Kiểm tra giá bán lẻ điện bình quân**
+>
+> **1.** Kiểm tra điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân
+>
+> **a)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh giảm mà Tập đoàn Điện lực Việt Nam không điều chỉnh giảm, Bộ Công Thương có trách nhiệm yêu cầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân. Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm thực hiện theo yêu cầu bằng văn bản của Bộ Công Thương trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu.
+>
+> **b)** Trường hợp phát hiện có sai sót về kết quả tính toán giá điện trong quá trình Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát phương án giá bán lẻ điện bình quân do Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập theo quy định tại khoản 2 Điều 4 và báo cáo theo quy định tại khoản 1 Điều 5, khoản 1 Điều 6 Nghị định này, Bộ Công Thương có trách nhiệm yêu cầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam cập nhật, điều chỉnh phương án giá bán lẻ điện bình quân. Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm thực hiện theo yêu cầu bằng văn bản của Bộ Công Thương trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu.
+>
+> **2.** Kiểm tra thực hiện các khâu của giá bán lẻ điện bình quân hằng năm
+>
+> **a)** Trước ngày 30 tháng 6 năm N, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương chi phí thực tế thực hiện các khâu của năm N-1 tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này, Bộ Công Thương chủ trì, phối hợp với Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan kiểm tra chi phí thực tế thực hiện các khâu năm N-1 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Trong trường hợp cần thiết, Bộ Công Thương được phép thuê tư vấn độc lập phối hợp thực hiện việc kiểm tra, thẩm tra chi phí thực tế thực hiện các khâu của năm N-1 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
+>
+> **b)** Bộ Công Thương công bố công khai kết quả kiểm tra các chi phí thực tế thực hiện các khâu năm N-1 trên trang Thông tin điện tử của Bộ Công Thương.
+>
+> **c)** Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định chi tiết khoản 2 Điều này.
+>
+> **d)** Trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền phát hiện có sai sót về kết quả tính toán giá bán lẻ điện bình quân, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm cập nhật, điều chỉnh phương án giá bán lẻ điện bình quân trong các lần điều chỉnh tiếp theo.
+
+### Điều 2. Hiệu lực thi hành
+
+Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày **09 tháng 7 năm 2026**.
+
+### Điều 3. Điều khoản thi hành
+
+Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/2026/91-2026-TT-BTC.md b/van-ban/2026/91-2026-TT-BTC.md
new file mode 100644
index 00000000..a763aa79
--- /dev/null
+++ b/van-ban/2026/91-2026-TT-BTC.md
@@ -0,0 +1,2654 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Thông tư 91/2026/TT-BTC quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử"
+date: 2026-06-30
+effectiveDate: 2026-07-01
+modified: 2026-07-12
+group: Tài chính / Thuế
+tags:
+ - hóa-đơn-điện-tử
+ - chứng-từ-điện-tử
+ - luật-quản-lý-thuế
+ - thông-tư-bộ-tài-chính
+docid: ""
+signer: Bộ trưởng Bộ Tài chính
+summary: "Quy định chi tiết về đăng ký, định dạng, ủy nhiệm lập, xử lý hóa đơn điện tử; đăng ký sử dụng chứng từ điện tử; ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn điện tử; điều kiện kỹ thuật tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử; biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn; khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập hóa đơn."
+source: vanban.chinhphu.vn (chưa index); luatvietnam.vn (slug 439780)
+---
+
+# Thông tư 91/2026/TT-BTC
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 91/2026/TT-BTC |
+| **Ngày ban hành** | 30/6/2026 |
+| **Ngày hiệu lực** | 01/7/2026 |
+| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính |
+| **Người ký** | Bộ trưởng Bộ Tài chính |
+| **Căn cứ** | Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; Nghị định số 254/2026/NĐ-CP; Nghị định số 29/2025/NĐ-CP (sửa đổi bổ sung tại Nghị định số 166/2025/NĐ-CP) |
+| **Thay thế** | Thông tư số 32/2025/TT-BTC |
+| **Văn bản liên quan** | 04/2014/NĐ-CP; 51/2010/NĐ-CP; 123/2020/NĐ-CP; 70/2025/NĐ-CP |
+| **Phụ lục** | 05 Phụ lục (I–V: I–IV bắt buộc, V tham khảo) |
+
+## VĂN BẢN
+
+BỘ TÀI CHÍNH
+_______
+Số: 91/2026/TT-BTC
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
+_________________
+Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026
+THÔNG TƯ
+Quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện
+pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số
+108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+Căn cứ
+Luật Quản lý thuế
+số
+108/2025/QH15
+;
+Căn cứ Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành
+Luật Quản lý thuế
+số
+108/2025/QH15
+về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử;
+Căn cứ Nghị định số
+29/2025/NĐ-CP
+của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số
+166/2025/NĐ-CP
+;
+Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế;
+Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư quy định một số điều của
+Luật Quản lý thuế
+và Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành
+Luật Quản lý thuế
+số
+108/2025/QH15
+về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+## Chương I
+## QUY ĐỊNH CHUNG
+### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
+1. Quy định chi tiết khoản 4, khoản 7 Điều 26, khoản 3, khoản 5 Điều 27
+Luật Quản lý thuế
+, bao gồm:
+a) Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử; định dạng hóa đơn điện tử; ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử; xử lý hóa đơn điện tử đã lập; ký hiệu mẫu, ký hiệu và mẫu hóa đơn điện tử tham khảo; chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử; tiêu chí xác định người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử; các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử; biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ và thực hiện khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn điện tử từ nguồn kinh phí do ngân sách nhà nước bảo đảm trong dự toán chi thường xuyên hàng năm theo quy định của pháp luật;
+b) Việc đăng ký sử dụng chứng từ điện tử; định dạng chứng từ điện tử; xử lý chứng từ điện tử đã lập; ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử và mẫu chứng từ điện tử tham khảo;
+c) Điều kiện kỹ thuật, nhân sự, bảo đảm an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu của tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+2. Quy định chi tiết khoản 1, khoản 3, khoản 5, khoản 7 Điều 4, điểm a.2.5, điểm b.1.5, điểm d khoản 2 Điều 6, khoản 8 Điều 8, điểm a, điểm q khoản 4 Điều 9, khoản 7, khoản 8 Điều 10, điểm a.2, a.3, a.4 khoản 2 Điều 12, điểm a.1, điểm a.2 khoản 3 Điều 16, khoản 2 Điều 22, điểm b khoản 3 Điều 29, khoản 4 Điều 37, khoản 5 Điều 41, Điều 44 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ, bao gồm:
+a) Trình tự, thủ tục cấp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh;
+b) Nội dung hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế;
+c) Các trường hợp chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử, cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh theo mẫu quy định bao gồm: hoạt động kinh doanh casino và trò chơi điện tử có thưởng; chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử; bảng tổng hợp dữ liệu biên lai điện tử; chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch theo bảng thông tin chi tiết giao dịch;
+d) Cung cấp, tra cứu thông tin hóa đơn điện tử; đăng ký mới, bổ sung thông tin đăng ký, thu hồi tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế; chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử;
+đ) Mức khen thưởng, hình thức, trình tự, thủ tục khen thưởng, quản lý, sử dụng kinh phí khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn điện tử;
+e) Trình tự, thủ tục tiêu huỷ hóa đơn đặt in của cơ quan thuế, biên lai giấy, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng giấy).
+### Điều 2. Đối tượng áp dụng
+Đối tượng áp dụng quy định tại Thông tư này là tổ chức, cá nhân quy định tại Điều 2 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+.
+## Chương II
+## QUY ĐỊNH ĐỐI VỚI HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+### Điều 3. Định dạng hóa đơn điện tử
+1. Định dạng hóa đơn điện tử là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định kiểu dữ liệu, chiều dài dữ liệu của các trường thông tin phục vụ truyền nhận, lưu trữ và hiển thị hóa đơn điện tử. Định dạng hóa đơn điện tử sử dụng ngôn ngữ định dạng văn bản XML (XML là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh “eXtensible Markup Language” được tạo ra với mục đích chia sẻ dữ liệu điện tử giữa các hệ thống công nghệ thông tin).
+2. Định dạng hóa đơn điện tử gồm hai thành phần: thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và thành phần chứa dữ liệu chữ ký số. Đối với hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì có thêm thành phần chứa dữ liệu liên quan đến mã cơ quan thuế.
+3. Cục Thuế xây dựng thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và phương thức truyền nhận với cơ quan thuế. Riêng với hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế, Cục Thuế chủ trì, Cục Hải quan phối hợp xây dựng thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ đối với các nội dung trên hóa đơn dành cho cơ quan hải quan và ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế. Cục Thuế công bố thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và phương thức truyền nhận với cơ quan quản lý thuế để áp dụng thống nhất; cung cấp công cụ hiển thị các nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Thông tư này. Thành phần chứa dữ liệu chữ ký số thực hiện theo quy định của pháp luật giao dịch điện tử.
+4. Tổ chức kinh tế theo quy định tại điểm b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+khi chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế bằng hình thức gửi trực tiếp phải đáp ứng yêu cầu sau:
+a) Kết nối với Cục Thuế thông qua kênh thuê riêng hoặc kênh MPLS VPN Layer 3, gồm 1 kênh truyền chính và 1 kênh truyền dự phòng. Mỗi kênh truyền có băng thông tối thiểu 5 Mbps;
+b) Sử dụng dịch vụ Web (Web Service) hoặc Message Queue (MQ) có mã hóa làm phương thức để kết nối;
+c) Sử dụng giao thức SOAP để đóng gói và truyền nhận dữ liệu.
+5. Hóa đơn điện tử phải được hiển thị đầy đủ, chính xác các nội dung của hóa đơn đảm bảo không dẫn tới cách hiểu sai lệch, để người mua có thể đọc được bằng phương tiện điện tử.
+### Điều 4. Ký hiệu mẫu, ký hiệu và mẫu hóa đơn điện tử tham khảo
+1. Ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử là ký tự có một chữ số tự nhiên là các số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 để phản ánh loại hóa đơn điện tử.
+2. Ký hiệu hóa đơn điện tử là nhóm sáu ký tự gồm cả chữ viết và chữ số thể hiện ký hiệu hóa đơn điện tử để phản ánh các thông tin về loại hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế, năm lập hóa đơn, loại hóa đơn điện tử được sử dụng.
+3. Tên, địa chỉ, mã số thuế của bên nhận ủy nhiệm đối với hóa đơn điện tử ủy nhiệm.
+4. Quy định chi tiết về ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn tại Phụ lục I kèm theo Thông tư này.
+5. Mẫu hiển thị các loại hóa đơn điện tử quy định tại Phụ lục V kèm theo Thông tư này để các đối tượng tại Điều 2 Thông tư này tham khảo trong quá trình thực hiện.
+6. Các trường hợp chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử:
+a) Người nộp thuế theo quy định tại điểm q khoản 4 Điều 9 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thực hiện chuyển dữ liệu theo Bảng tổng hợp doanh thu theo Mẫu số 01/TH-DT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+b) Người nộp thuế theo quy định tại điểm a.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thực hiện chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TH-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+c) Người nộp thuế theo quy định tại điểm a.2 khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thực hiện chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch theo Mẫu số 01/TTGD Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+d) Tổ chức thu thuế, phí, lệ phí điện tử, tổ chức nhận ủy nhiệm lập biên lai theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều 29 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thực hiện chuyển dữ liệu biên lai điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu biên lai điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TH-BLĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+### Điều 5. Nội dung hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế
+1. Nội dung hóa đơn
+a) Phần A dành cho doanh nghiệp bán hàng hoàn thuế lập khi bán hàng hóa, gồm các nội dung sau:
+a.1) Tên hóa đơn: HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG KIÊM TỜ KHAI HOÀN THUẾ;
+a.2) Ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn;
+a.3) Thông tin về doanh nghiệp bán hàng gồm: Tên, địa chỉ, mã số thuế;
+a.4) Thông tin về khách hàng gồm: Họ tên, quốc tịch, thông tin về số hộ chiếu, ngày cấp hộ chiếu, ngày hết hạn hộ chiếu hoặc giấy tờ nhập xuất cảnh;
+a.5) Thông tin về hàng hóa gồm: Tên hàng hóa, đơn vị tính, số lượng, đơn giá hàng hóa; thành tiền chưa có thuế giá trị gia tăng, thuế suất thuế giá trị gia tăng, tổng số tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suất, tổng cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng tiền thanh toán đã có thuế giá trị gia tăng.
+Tên hàng hóa ghi rõ: nhãn hiệu, ký hiệu hàng hóa (số seri, model (nếu có), xuất xứ hàng hóa áp dụng đối với hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu, số máy áp dụng đối với mặt hàng cơ khí điện tử);
+a.6) Chữ ký số người bán, chữ ký của người mua trên bản hiển thị của hóa đơn điện tử.
+b) Phần B dành cho cơ quan hải quan lập để ghi kết quả kiểm tra hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế, hàng hóa, tính số thuế giá trị gia tăng người nước ngoài được hoàn, gồm các nội dung sau:
+b.1) Số thứ tự hàng hóa;
+b.2) Tên hàng hóa;
+b.3) Số lượng;
+b.4) Số tiền thuế giá trị gia tăng ghi trên hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế;
+b.5) Số tiền thuế giá trị gia tăng được hoàn theo quy định;
+b.6) Thời điểm công chức hải quan kiểm tra: ghi rõ ngày, tháng, năm;
+b.7) Tên, chữ ký, đóng dấu của công chức hải quan kiểm tra.
+c) Phần C dành cho Ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế lập, gồm các nội dung:
+c.1) Số hiệu, ngày tháng chuyến bay/chuyến tàu của người nước ngoài xuất cảnh;
+c.2) Số tiền thuế hoàn cho người nước ngoài xuất cảnh;
+c.3) Hình thức thanh toán: ghi rõ số tiền thanh toán theo từng hình thức thanh toán: bằng tiền mặt hoặc thẻ quốc tế (ghi rõ tên thẻ, số thẻ);
+c.4) Thời điểm thanh toán: ghi rõ ngày, tháng, năm.
+2. Chữ viết hiển thị trên hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế là tiếng Việt và tiếng Anh được đặt bên phải trong ngoặc đơn () hoặc ngay dưới dòng tiếng Việt và có cờ chữ bằng hoặc nhỏ hơn chữ tiếng Việt.
+3. Các nội dung khoản 1 Điều này thực hiện theo quy định tại Điều 10 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+. Riêng nội dung về ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn thực hiện theo quy định tại Phụ lục I kèm theo Thông tư này.
+4. Mẫu hiển thị hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế được quy định tại Mẫu số 01/GTGT-TKHT Phụ lục V kèm theo Thông tư này.
+### Điều 6. Đăng ký, thay đổi nội dung đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+1. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 8 Thông tư này đăng ký, thay đổi nội dung đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử (bao gồm cả đăng ký hóa đơn điện tử bán tài sản công, hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia) thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử.
+Trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được miễn phí dịch vụ, cơ quan thuế hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tổ chức, xử lý tài sản công theo quy định pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công có thể đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được miễn phí dịch vụ.
+Trường hợp doanh nghiệp là tổ chức kết nối chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan thuế thì đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc cổng Dịch vụ công Quốc gia.
+Trường hợp tổ chức nước ngoài có hoạt động kinh doanh, cung cấp dịch vụ thông qua nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác đăng ký tự nguyện sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Thông tư này thì đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế.
+Nội dung thông tin đăng ký theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi thông báo điện tử theo Mẫu số 01/TB-TNĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này về việc tiếp nhận/không tiếp nhận qua địa chỉ thư điện tử đã đăng ký với cơ quan thuế, qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử đối với trường hợp tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử hoặc Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
+2. Trường hợp tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử:
+a) Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đăng ký, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động đối chiếu thông tin (bao gồm thông tin sinh trắc học theo quy định về định danh và xác thực điện tử của Chính phủ) của người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân đăng ký sử dụng hóa đơn giữa dữ liệu về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thuế với dữ liệu tại Hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc theo dữ liệu tại Hệ thống định danh và xác thực điện tử. Trường hợp thông tin không khớp đúng, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi Thông báo không chấp nhận đăng ký hóa đơn điện tử và cung cấp các trường thông tin không khớp đúng cho người nộp thuế ngay trong ngày làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo để người nộp thuế điều chỉnh thông tin đã kê khai. Trường hợp thông tin khớp đúng, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi yêu cầu đề nghị người nộp thuế xác nhận qua địa chỉ thư điện tử, số điện thoại của người đại diện pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân theo thông tin trong hồ sơ đăng ký thuế, đăng ký doanh nghiệp. Người nộp thuế có trách nhiệm trả lời xác nhận ngay trong ngày làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo; trường hợp quá thời hạn mà người nộp thuế chưa xác nhận hoặc xác nhận không thành công, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi Thông báo về việc không chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này ngay trong ngày làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo. Cơ quan thuế áp dụng công nghệ sinh trắc học trong việc đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử phù hợp quy định pháp luật;
+b) Trường hợp người nộp thuế đã xác nhận đúng thời hạn trên Hệ thống thông tin quản lý thuế và người nộp thuế không thuộc trường hợp: người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân đang là người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân khác mà người nộp thuế đó có trạng thái mã số thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký kinh doanh, người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế, người nộp thuế tạm ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế; người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ, người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 7 Thông tư này thì chậm nhất ngày làm việc tiếp theo, cơ quan thuế ban hành Thông báo chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại khoản 3 Điều này;
+c) Trường hợp kết quả đối chiếu thông tin khớp đúng, người nộp thuế xác nhận trên Hệ thống thông tin quản lý thuế đúng thời hạn nhưng người nộp thuế thuộc trường hợp: người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân đang là người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân khác mà người nộp thuế đó có trạng thái mã số thuế; người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế, người nộp thuế tạm ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế; người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ; người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 7 Thông tư này thì trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế, cơ quan thuế ban hành Thông báo về việc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo Mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này gửi cho người nộp thuế hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp thực hiện xác minh hoạt động thực tế tại địa chỉ đã đăng ký của người nộp thuế theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
+Người nộp thuế thực hiện giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Thông báo về việc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu của cơ quan thuế;
+d) Trường hợp cơ quan thuế chấp nhận thông tin giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu của người nộp thuế hoặc trường hợp kết quả xác minh người nộp thuế có hoạt động tại địa chỉ đăng ký thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp ban hành Thông báo chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế. Trường hợp người nộp thuế không giải trình hoặc quá thời hạn quy định mà không giải trình được thông tin hoặc kết quả xác minh người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký thì chậm nhất ngày làm việc tiếp theo cơ quan thuế ban hành Thông báo về việc không chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế và ghi rõ lý do theo quy định tại khoản 3 Điều này.
+3. Cơ quan thuế có trách nhiệm gửi thông báo điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử hoặc gửi thông báo trực tiếp đến tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử.
+Đối với trường hợp tổ chức kinh tế đăng ký chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+được cơ quan thuế ra Thông báo về việc chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này nhưng chưa phối hợp với Cục Thuế về cấu hình hạ tầng kỹ thuật, kiểm thử kết nối, truyền nhận dữ liệu thì chậm nhất trong thời gian 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này, tổ chức cần chuẩn bị đủ điều kiện về hạ tầng kỹ thuật và thông báo cho Cục Thuế để phối hợp kết nối. Thời gian thực hiện kiểm thử kết nối trong 10 ngày làm việc kể từ ngày Cục Thuế nhận được đề nghị của tổ chức kinh tế. Trường hợp kết quả kiểm thử kết nối, truyền nhận dữ liệu thành công thì tổ chức kinh tế thực hiện gửi dữ liệu hóa đơn điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+. Trường hợp sau 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này, tổ chức kinh tế không thông báo cho Cục Thuế để phối hợp kết nối hoặc kết quả kiểm thử kết nối, truyền nhận dữ liệu không thành công, tổ chức kinh tế thay đổi đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này và thực hiện chuyển dữ liệu qua tổ chức kết nối, nhận, truyền lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử với cơ quan thuế.
+4. Trường hợp có thay đổi thông tin đã đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử, trừ trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 8 Thông tư này, thực hiện như sau:
+a) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thực hiện thay đổi thông tin theo Mẫu số 01/ĐKTD-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Trình tự thủ tục thực hiện theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều này;
+b) Trường hợp công ty mẹ cần khai thác dữ liệu của các chi nhánh, đơn vị phụ thuộc thì thông báo tới cơ quan thuế quản lý trực tiếp công ty mẹ theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+5. Định kỳ hàng tháng, cơ quan thuế quản lý trực tiếp tiến hành rà soát người nộp thuế sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được miễn phí dịch vụ và gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này cho người nộp thuế để thông báo về việc chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử và thực hiện thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo quy định tại khoản 4 Điều này.
+6. Đối với các trường hợp áp dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế, định kỳ cơ quan thuế quản lý trực tiếp tiến hành rà soát để thông báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này nếu thuộc đối tượng chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế để đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo quy định tại Điều này.
+### Điều 7. Tiêu chí xác định người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+Trường hợp kết quả đối chiếu thông tin tại điểm a khoản 2 Điều 6 Thông tư này khớp đúng, người nộp thuế xác nhận trên Hệ thống thông tin quản lý thuế đúng thời hạn nhưng người nộp thuế có một trong những dấu hiệu sau thì thực hiện theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Thông tư này:
+1. Người nộp thuế có chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân đồng thời là chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân có kết luận của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền có hành vi gian lận, mua bán hóa đơn trên cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế.
+2. Người nộp thuế có chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân thuộc danh sách có giao dịch đáng ngờ theo quy định của Luật Phòng, chống rửa tiền.
+3. Người nộp thuế đăng ký địa chỉ trụ sở chính không có địa chỉ cụ thể theo địa giới hành chính hoặc tại căn hộ chung cư (không bao gồm căn hộ hoặc phần diện tích của nhà chung cư được phép sử dụng cho mục đích kinh doanh theo quy định của pháp luật), trừ trường hợp cá nhân kinh doanh.
+4. Người nộp thuế có người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu đồng thời là người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu của người nộp thuế ở trạng thái mã số thuế người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc ở trạng thái người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ theo quy định tại Thông tư số
+94/2026/TT-BTC
+của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quản lý thuế.
+5. Người nộp thuế có dấu hiệu rủi ro khác do cơ quan thuế xác định theo quy định Thông tư số
+94/2026/TT-BTC
+và có thông báo cho người nộp thuế được biết và giải trình.
+### Điều 8. Các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+1. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc các trường hợp sau thì ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế; ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế; ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền:
+a) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chấm dứt hiệu lực mã số thuế;
+b) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc trường hợp cơ quan thuế xác minh và thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký;
+c) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tạm ngừng kinh doanh;
+d) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có quyết định của cơ quan thuế về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử để thực hiện cưỡng chế nợ thuế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử;
+đ) Trường hợp có hành vi sử dụng hóa đơn điện tử để bán hàng nhập lậu, hàng cấm, hàng giả, hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ, bị cơ quan có thẩm quyền phát hiện và thông báo cho cơ quan thuế;
+e) Trường hợp có hành vi lập hóa đơn điện tử phục vụ mục đích bán khống hàng hóa, cung cấp dịch vụ để chiếm đoạt tiền của tổ chức, cá nhân bị cơ quan có thẩm quyền phát hiện, khởi tố và thông báo cho cơ quan thuế; cơ quan công an, viện kiểm sát, tòa án có văn bản đề nghị cơ quan thuế ngừng sử dụng hóa đơn điện tử của tổ chức, cá nhân nêu trên;
+g) Trường hợp cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện khi phát hiện doanh nghiệp không có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật hoặc trường hợp cơ quan có thẩm quyền phát hiện và thông báo cho cơ quan thuế người nộp thuế có hành vi vi phạm pháp luật về thuế và hóa đơn;
+h) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đang áp dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có thay đổi ngành nghề kinh doanh dẫn đến không đáp ứng điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thì cơ quan thuế ra thông báo người nộp thuế ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền; tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo văn bản gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+i) Trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đã được cấp mã số thuế trước ngày 01 tháng 7 năm 2025 nhưng thông tin đăng ký thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không khớp đúng với thông tin của cá nhân được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc không đầy đủ thì cơ quan thuế yêu cầu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bổ sung thông tin trong thời hạn 10 ngày làm việc. Sau thời hạn này, trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa thực hiện, cơ quan thuế thực hiện tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh;
+k) Trong quá trình kiểm tra, nếu cơ quan thuế xác định người nộp thuế có hành vi trốn thuế, người nộp thuế được thành lập để thực hiện mua bán, sử dụng hóa đơn điện tử không hợp pháp hoặc sử dụng không hợp pháp hóa đơn điện tử để trốn thuế theo quy định thì cơ quan thuế ban hành thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử; người nộp thuế bị xử lý theo quy định của pháp luật theo trình tự quy định tại điểm c khoản 2 Điều này;
+l) Trường hợp người nộp thuế thuộc diện rủi ro cao về thuế và hóa đơn theo quy định tại Thông tư số
+94/2026/TT-BTC
+, cơ quan thuế thực hiện biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều này.
+2. Trình tự thực hiện ngừng sử dụng hóa đơn điện tử:
+a) Hệ thống thông tin quản lý thuế ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử và không gửi thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm a, điểm b, điểm c, điểm d và điểm i khoản 1 Điều này kể từ ngày tổ chức, cá nhân chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc tạm ngừng kinh doanh hoặc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký hoặc quyết định cưỡng chế nợ thuế hoặc kể từ ngày hết thời hạn hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bổ sung thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế;
+b) Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi thông báo điện tử về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử, ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo Thông tư này và ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử, ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm h khoản 1 Điều này khi nhận được thông báo của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về việc tạm ngừng kinh doanh hoặc văn bản của người nộp thuế về việc tạm ngừng sử dụng hóa đơn;
+c) Thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp ban hành thông báo điện tử về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo Thông tư này đến người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều này kể từ ngày cơ quan thuế nhận được thông báo của cơ quan có thẩm quyền; người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm k khoản 1 Điều này.
+d) Thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp gửi thông báo điện tử đến người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm đ, điểm g khoản 1 Điều này trong thời gian 01 ngày làm việc sau khi nhận được thông báo của cơ quan có thẩm quyền gửi cơ quan thuế hoặc ngay sau khi xác định người nộp thuế thuộc diện rủi ro cao theo quy định tại điểm 1 khoản 1 Điều này hoặc các trường hợp giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Thông tư này để yêu cầu người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu liên quan đến việc sử dụng hóa đơn điện tử. Trong thời gian giải trình, bổ sung thông tin tài liệu, người nộp thuế thực hiện sử dụng hóa đơn theo từng lần phát sinh theo quy định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+:
+d.1) Người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo điện tử.
+Người nộp thuế có thể đến cơ quan thuế giải trình trực tiếp hoặc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu bằng văn bản hoặc bằng phương thức điện tử.
+d.2) Người nộp thuế tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử hoặc giải trình bổ sung, cụ thể:
+d.2.1) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu đầy đủ và chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng quy định pháp luật thì người nộp thuế tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử;
+d.2.2) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu mà không chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng quy định pháp luật thì ngay trong ngày làm việc, cơ quan thuế tiếp tục gửi thông báo lần 2 yêu cầu người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu. Người nộp thuế thực hiện giải trình hoặc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo điện tử lần 2;
+d.2.3) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin tài liệu theo thông báo lần 2 mà không chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng quy định pháp luật thì cơ quan thuế ban hành Thông báo về việc ngừng sử dụng hóa đơn theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo Thông tư này và xử lý theo quy định.
+d.3) Hết thời hạn theo thông báo mà người nộp thuế không giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu thì cơ quan thuế ban hành thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TB-NSĐ Phụ lục IV kèm theo Thông tư này và xử lý theo quy định;
+đ) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại khoản 1 Điều này ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử thì cơ quan thuế gửi thông báo ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử cho người nộp thuế và bên nhận ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử.
+3. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tại khoản 1 Điều này được tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử sau khi thông báo với cơ quan thuế về việc tiếp tục kinh doanh hoặc được cơ quan thuế khôi phục mã số thuế hoặc cơ quan thuế ban hành quyết định về việc chấm dứt hiệu lực quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn hoặc qua kiểm tra cơ quan thuế xác định người nộp thuế không còn thuộc diện rủi ro cao hoặc khi có thông báo của cơ quan chức năng.
+### Điều 9. Ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử
+1. Nguyên tắc ủy nhiệm lập hóa đơn:
+a) Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ được ủy nhiệm cho bên thứ ba là đối tượng đủ điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử để lập hóa đơn điện tử cho hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. Người bán và bên nhận ủy nhiệm không thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 8 Thông tư này để lập hóa đơn điện tử cho hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ;
+b) Việc ủy nhiệm phải được lập bằng văn bản (hợp đồng hoặc thỏa thuận) giữa bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm, trừ trường hợp bán tài sản thi hành án của cơ quan thi hành án;
+c) Việc ủy nhiệm phải thông báo cho cơ quan thuế khi đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử;
+d) Hóa đơn điện tử do bên nhận ủy nhiệm lập là hóa đơn điện tử có mã hoặc không có mã của cơ quan thuế (bao gồm hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền) và phải thể hiện tên, địa chỉ, mã số thuế của bên ủy nhiệm và tên, địa chỉ, mã số thuế của bên nhận ủy nhiệm;
+đ) Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm niêm yết trên website của đơn vị mình hoặc trên giao diện gian hàng hoặc hệ thống của nền tảng hoặc thông báo công khai trên phương tiện thông tin đại chúng để người mua hàng hóa, dịch vụ được biết về việc ủy nhiệm lập hóa đơn. Khi hết thời hạn ủy nhiệm hoặc chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử theo thỏa thuận giữa các bên thì bên ủy nhiệm, bên nhận ủy nhiệm hủy các niêm yết, thông báo trên website của đơn vị mình hoặc thông báo công khai trên phương tiện thông tin đại chúng về việc hết thời hạn hoặc chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hóa đơn;
+e) Trường hợp hóa đơn ủy nhiệm là hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế thì bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm thỏa thuận về chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ để chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp;
+g) Bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm lập hóa đơn điện tử ủy nhiệm theo đúng thực tế phát sinh, theo thỏa thuận với bên ủy nhiệm và tuân thủ nguyên tắc tại khoản 1 Điều này;
+h) Hóa đơn điện tử do bên nhận ủy nhiệm lập phải phù hợp với phương pháp tính thuế giá trị gia tăng của bên ủy nhiệm.
+2. Hợp đồng ủy nhiệm hoặc thỏa thuận ủy nhiệm:
+a) Hợp đồng ủy nhiệm hoặc thỏa thuận ủy nhiệm phải thể hiện đầy đủ các thông tin về bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm (tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc số định danh cá nhân, chứng thư số); thông tin về hóa đơn điện tử ủy nhiệm (loại hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn); mục đích ủy nhiệm; thời hạn ủy nhiệm; phương thức thanh toán hóa đơn ủy nhiệm (ghi rõ trách nhiệm thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ trên hóa đơn ủy nhiệm);
+b) Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm lưu giữ văn bản ủy nhiệm và xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
+3. Thông báo với cơ quan thuế về việc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử:
+a) Việc ủy nhiệm được xác định là thay đổi thông tin đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này. Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm sử dụng Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này để thông báo với cơ quan thuế về việc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử, bao gồm cả trường hợp chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử theo thỏa thuận giữa các bên;
+b) Bên ủy nhiệm điền thông tin của bên nhận ủy nhiệm, trừ trường hợp bán tài sản thi hành án của cơ quan thi hành án và điểm c khoản này, bên nhận ủy nhiệm điền thông tin của bên ủy nhiệm tại Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này như sau:
+b.1) Đối với bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm tại Phần 5 “Danh sách chứng thư số sử dụng", điền thông tin đầy đủ chứng thư số sử dụng của cả hai bên;
+b.2) Đối với bên nhận ủy nhiệm tại cột 5 Phần 6 “Đăng ký ủy nhiệm lập hóa đơn", điền thông tin tên tổ chức ủy nhiệm và mã số thuế hoặc số định danh cá nhân của bên ủy nhiệm;
+c) Trường hợp người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ là hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh ủy nhiệm cho bên thứ ba là tổ chức kinh tế lập hóa đơn điện tử cho hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ thì hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm cung cấp thông tin cho bên nhận ủy nhiệm, bao gồm: tên, địa chỉ, mã số thuế và thuộc đối tượng áp dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+. Tổ chức kinh tế thực hiện thông báo danh sách hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh ủy nhiệm với cơ quan thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+### Điều 10. Xử lý hóa đơn điện tử đã lập
+1. Trường hợp phát hiện hóa đơn điện tử đã lập sai (bao gồm hóa đơn điện tử đã được cấp mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế đã gửi dữ liệu đến cơ quan thuế) thì người bán thực hiện xử lý như sau:
+a) Trường hợp sai về các nội dung trên hóa đơn như tên, địa chỉ, số tiền bằng chữ hoặc các nội dung khác nhưng không sai về: mã số thuế, số tiền ghi trên hóa đơn, thuế suất, tiền thuế hoặc hàng hóa ghi trên hóa đơn thì người bán thông báo cho người mua về việc hóa đơn đã lập sai và không phải lập lại hóa đơn. Người bán thực hiện thông báo với cơ quan thuế về hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 04/SS-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+b) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai các nội dung về: mã số thuế; tên hàng hóa, hàng hóa ghi trên hóa đơn không đúng quy cách, chất lượng; số tiền ghi trên hóa đơn; thuế suất; tiền thuế hoặc các nội dung bắt buộc khác (trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản này) thì người bán có thể lựa chọn điều chỉnh hoặc thay thế hóa đơn điện tử như sau:
+b.1) Người bán lập hóa đơn điện tử điều chỉnh hóa đơn đã lập sai:
+Hóa đơn điện tử điều chỉnh hóa đơn điện tử đã lập sai phải có dòng chữ “Điều chỉnh cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm”;
+b.2) Người bán lập hóa đơn điện tử mới thay thế cho hóa đơn điện tử lập sai:
+Hóa đơn điện tử mới thay thế hóa đơn điện tử đã lập sai phải có dòng chữ “Thay thế cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm”.
+Người bán ký số trên hóa đơn điện tử mới điều chỉnh hoặc thay thế cho hóa đơn điện tử đã lập sai sau đó người bán gửi cho người mua (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế) hoặc gửi cơ quan thuế để cơ quan thuế cấp mã cho hóa đơn điện tử mới để gửi cho người mua (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế).
+Trường hợp trong tháng người bán đã lập sai cùng thông tin về người mua, tên hàng, đơn giá, số lượng, thuế suất trên nhiều hóa đơn của cùng một người mua trong cùng tháng, thì người bán được lập một hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế cho nhiều hóa đơn điện tử đã lập sai trong cùng tháng và đính kèm bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 01/BK-ĐCTT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+Trước khi điều chỉnh, thay thế hóa đơn điện tử đã lập sai theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều này: Trường hợp người mua là tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thì người bán và người mua phải lập văn bản thỏa thuận ghi rõ nội dung sai; trường hợp người mua là cá nhân thì người bán phải thông báo cho người mua hoặc thông báo trên website của người bán (nếu có). Người bán thực hiện lưu giữ văn bản thỏa thuận tại đơn vị và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu.
+Người bán không bắt buộc phải lập văn bản thỏa thuận trong các trường hợp sau: chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử theo quy định điểm a.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+; chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch theo quy định tại điểm a.2 khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+; hoạt động mua bán hàng hóa trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác;
+c) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai là hóa đơn điện tử từ máy tính tiền hoặc hóa đơn điện tử bán hàng hóa là tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, sử dụng tài sản thì người bán lập hóa đơn thay thế cho hóa đơn đã lập sai, trừ trường hợp quy định tại điểm c.2 khoản 5 Điều này;
+d) Đối với ngành hàng không thì hóa đơn đổi, hoàn chứng từ vận chuyển hàng không được coi là hóa đơn điều chỉnh mà không cần có thông tin “Điều chỉnh tăng/giảm cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... ngày... tháng... năm”. Doanh nghiệp vận chuyển hàng không được phép xuất hóa đơn của mình cho các trường hợp hoàn, đổi chứng từ vận chuyển do đại lý xuất;
+đ) Đối với hóa đơn điện tử đã lập sai và người bán đã gửi Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử thì người bán gửi thông tin điều chỉnh, thay thế trực tiếp trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử của các kỳ tiếp theo mà không gửi thông báo hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 04/SS-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế;
+e) Trường hợp dữ liệu hóa đơn điện tử tại Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử đã gửi cơ quan thuế thiếu hoặc sai thì người bán gửi Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử bổ sung. Việc điều chỉnh dữ liệu hóa đơn trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử phải điền đủ các thông tin: ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn đối với trường hợp điều chỉnh dữ liệu hóa đơn trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử, số hóa đơn vào cột 18 “thông tin hóa đơn liên quan” tại Mẫu số 01/TH-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này (trừ trường hợp hóa đơn điện tử không nhất thiết phải có đầy đủ các thông tin ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn theo quy định tại điểm 9 Phụ lục kèm theo Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+và hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế thuộc trường hợp lập bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 01/BK-ĐCTT tại Phụ lục III kèm theo Thông tư này).
+2. Trường hợp cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh gửi theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch đã gửi cơ quan thuế bị thiếu hoặc sai thì người bán gửi Bảng thông tin chi tiết giao dịch bổ sung.
+3. Trường hợp cơ quan thuế phát hiện hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế đã lập sai thì cơ quan thuế thông báo cho người bán theo Mẫu số 01/TB-RSĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này để người bán kiểm tra nội dung sai.
+Người bán có trách nhiệm rà soát theo thông báo của cơ quan thuế và thực hiện điều chỉnh, thay thế hóa đơn theo quy định tại khoản 1 Điều này.
+4. Trường hợp người bán thực hiện theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều này thì Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động thông báo về việc tiếp nhận theo Mẫu số 01/TB-SSĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này.
+5. Xử lý hóa đơn điện tử đã lập trong một số trường hợp như sau:
+a) Đối với các hóa đơn điện tử đã lập khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ không bị sai nhưng khi thanh toán thực tế hoặc khi quyết toán có sự thay đổi về giá trị, khối lượng trên cơ sở kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật có liên quan thì người bán thực hiện lập hóa đơn điện tử mới đối với số chênh lệch qua quyết toán phản ánh theo đúng nghiệp vụ kinh tế phát sinh (phát sinh giảm ghi số âm hoặc phát sinh tăng ghi số dương phù hợp với thực tế), cụ thể đối với các trường hợp sau:
+a.1) Điều chỉnh giá trị quyết toán dự án đầu tư khi có sự thay đổi về đơn giá, khối lượng; điều chỉnh giá bán theo quy định của pháp luật chuyên ngành;
+a.2) Điều chỉnh giá trị, khối lượng trên cơ sở kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật có liên quan;
+a.3) Điều chỉnh giá bán buôn điện giữa Tập đoàn Điện lực Việt Nam với các Tổng công ty Điện lực và giữa các Tổng công ty Điện lực với các Công ty Điện lực.
+b) Trường hợp việc chiết khấu thương mại căn cứ vào số lượng, doanh số hàng hóa, dịch vụ thì số tiền chiết khấu của hàng hóa, dịch vụ đã bán được tính điều chỉnh trên hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ của lần mua cuối cùng hoặc kỳ tiếp sau đảm bảo số tiền chiết khấu không vượt quá giá trị hàng hóa, dịch vụ ghi trên hóa đơn của lần mua cuối cùng hoặc kỳ tiếp sau hoặc được lập hóa đơn điều chỉnh kèm theo bảng kê các số hóa đơn cần điều chỉnh, số tiền, tiền thuế điều chỉnh. Bảng kê được lưu tại đơn vị và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu;
+c) Xử lý hóa đơn điện tử trong trường hợp trả lại hàng hóa, dịch vụ:
+c.1) Trường hợp trả lại hàng hóa: Trường hợp người mua trả lại toàn bộ hoặc một phần hàng hóa (bao gồm cả trường hợp đổi hàng làm thay đổi giá trị của hàng hóa đã mua) thì người bán lập hóa đơn điều chỉnh, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận về việc người mua lập hóa đơn khi trả lại hàng hóa thì người mua lập hóa đơn điện tử giao cho người bán; người bán, người mua thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định khi bán hàng hóa;
+c.2) Trường hợp hàng hóa là tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sử dụng, quyền sở hữu theo quy định của pháp luật và tài sản đã được đăng ký theo tên người mua thì khi trả lại hàng hóa đảm bảo phù hợp với pháp luật liên quan, nếu người mua là đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử thì người mua thực hiện lập hóa đơn trả lại hàng cho người bán;
+c.3) Đối với trường hợp hoàn phí, giảm phí, giảm hoa hồng môi giới bảo hiểm và các khoản chi để giảm thu khác theo quy định của pháp luật kinh doanh bảo hiểm: Căn cứ vào hóa đơn đã lập, người bán lập hóa đơn điều chỉnh giao cho khách hàng tham gia bảo hiểm, không phân biệt đã chi tiền hay chưa chi tiền. Trên hóa đơn ghi rõ số tiền phí bảo hiểm hoàn, giảm, lý do hoàn, giảm. Trường hợp người bán và người mua có thỏa thuận về việc lập văn bản thỏa thuận trước khi lập hóa đơn điều chỉnh thì biên bản hoặc thỏa thuận bằng văn bản được lưu giữ cùng với hóa đơn thu phí bảo hiểm tại doanh nghiệp và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu.
+Đối với trường hợp phí bảo hiểm chưa thu được tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm đã thực hiện lập hóa đơn theo quy định, doanh nghiệp bảo hiểm căn cứ vào dữ liệu phí bảo hiểm chưa thu được tiền để lập hóa đơn điều chỉnh tổng hợp cho các khoản phí chưa thu được tiền của tháng trước, kèm theo bảng kê các số hóa đơn, số tiền và tiền thuế điều chỉnh.
+Đối với các trường hợp quy định tại điểm c.1, điểm c.2, điểm c.3 khoản 5 Điều này, người bán, người mua phải có đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan đến việc trả lại hàng hóa, dịch vụ và phải xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu;
+c.4) Trường hợp người bán đã lập hóa đơn khi thu tiền trước khi cung cấp dịch vụ hoặc lập hóa đơn thu tiền đối với hoạt động kinh doanh bất động sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, xây dựng nhà để bán, nhà chuyển nhượng sau đó phát sinh việc huỷ hoặc chấm dứt giao dịch và huỷ một phần việc cung cấp dịch vụ thì người bán thực hiện điều chỉnh hóa đơn điện tử đã lập theo quy định tại điểm c.1 khoản 5 Điều này.
+d) Trường hợp tổ chức tín dụng, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt (sau đây gọi là tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán) thực hiện hoạt động ngân hàng, cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt đã lập hóa đơn thu phí dịch vụ sau đó phát sinh giao dịch hoàn phí dịch vụ cho khách hàng thì tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán thực hiện lập hóa đơn để điều chỉnh, trên hóa đơn không cần có thông tin “Điều chỉnh cho hóa đơn số.... Mẫu số... ký hiệu... ngày...tháng...năm” Trường hợp người bán và người mua có thỏa thuận về việc lập văn bản thỏa thuận trước khi lập hóa đơn điều chỉnh thì biên bản hoặc thỏa thuận bằng văn bản được lưu giữ cùng với hóa đơn thu dịch vụ tại doanh nghiệp và xuất trình khi có yêu cầu;
+đ) Đối với trường hợp khách hàng sử dụng thẻ trả trước dịch vụ viễn thông di động để thanh toán cho các dịch vụ được chấp nhận thanh toán bằng thẻ trả trước dịch vụ viễn thông di động theo quy định của pháp luật và khi bán thẻ, hoàn thành cung cấp dịch vụ doanh nghiệp viễn thông đã thực hiện lập hóa đơn giá trị gia tăng theo quy định, doanh nghiệp viễn thông căn cứ vào dữ liệu trên bảng kê (gồm các thông tin: số thuê bao di động sử dụng thẻ để thanh toán dịch vụ, giá trị thẻ trước thuế giá trị gia tăng được sử dụng để thanh toán và thuế giá trị gia tăng tương ứng) để thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh;
+e) Trường hợp bán khí thiên nhiên tại thị trường Việt Nam được xác định giá ghi trên hợp đồng mua bán khí bằng đồng tiền ngoại tệ tự do chuyển đổi phù hợp với pháp luật liên quan và hợp đồng dầu khí, thanh toán và lập hóa đơn bằng đồng Việt Nam, khi bán khí đã lập hóa đơn điện tử không có sai sót nhưng khi thanh toán thực tế có sự thay đổi về giá trị do phải quy đổi ra Việt Nam đồng thì người bán thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh đối với phần chênh lệch nêu trên.
+6. Áp dụng hóa đơn điều chỉnh, thay thế
+a) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai và người bán đã xử lý theo hình thức điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định tại Điều này, sau đó lại phát hiện hóa đơn sai thì các lần xử lý tiếp theo người bán sẽ thực hiện theo hình thức đã áp dụng khi xử lý lần đầu;
+b) Trường hợp theo quy định hóa đơn điện tử được lập không có ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn đã lập sai thì người bán chỉ thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh;
+c) Đối với nội dung về giá trị trên hóa đơn điều chỉnh thì bắt buộc điều chỉnh tăng (ghi số dương), điều chỉnh giảm (ghi số âm) đúng với thực tế điều chỉnh;
+d) Hóa đơn điều chỉnh đối với trường hợp quy định tại khoản 5 Điều này thì người bán kê khai vào kỳ phát sinh hóa đơn điều chỉnh, người mua kê khai vào kỳ nhận được hóa đơn điều chỉnh.
+7. Trường hợp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh cần phải lập hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế, tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh gửi đơn đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo Mẫu số 06/ĐN-PSĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế để được cấp hóa đơn điện tử điều chỉnh hoặc thay thế cho hóa đơn đã lập. Việc lập hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế thực hiện theo quy định tại Điều 10 Thông tư này và việc nộp thuế, các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước tính trên doanh thu chênh lệch tăng trên hóa đơn thực hiện theo quy định của pháp luật quản lý thuế.
+### Điều 11. Chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử
+1. Người nộp thuế đang sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế nếu có nhu cầu chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì thực hiện thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này.
+2. Người nộp thuế thuộc đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+nếu thuộc trường hợp được xác định rủi ro cao về thuế theo quy định tại Thông tư số
+94/2026/TT-BTC
+và được cơ quan thuế thông báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này về việc chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì phải chuyển đổi sang áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế. Trong thời gian 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế thông báo, người nộp thuế phải thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử (chuyển từ sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế sang hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế) theo quy định tại Điều 6 Thông tư này. Sau 12 tháng kể từ thời điểm chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, người nộp thuế có nhu cầu sử dụng hóa đơn điện tử không có mã thì người nộp thuế thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này, cơ quan thuế căn cứ quy định tại Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+và quy định tại Thông tư số
+94/2026/TT-BTC
+để xem xét, chấp nhận hoặc không chấp nhận.
+### Điều 12. Điều kiện kỹ thuật, nhân sự, bảo đảm an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu của tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+1. Tiêu chí đối với tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử cho người bán và người mua.
+a) Về chủ thể:
+a.1) Là tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin được thành lập theo pháp luật Việt Nam;
+a.2) Thông tin về dịch vụ hóa đơn điện tử được công khai trên trang thông tin điện tử của tổ chức.
+b) Về nhân sự: có tối thiểu 05 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành về công nghệ thông tin;
+c) Về kỹ thuật: Có hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ thông tin, hệ thống phần mềm đáp ứng yêu cầu:
+c.1) Cung cấp giải pháp khởi tạo, xử lý, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử cho người bán và người mua, chứng từ điện tử theo quy định của pháp luật về hóa đơn, chứng từ và pháp luật khác có liên quan;
+c.2) Có giải pháp nhận, truyền dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với người sử dụng dịch vụ; giải pháp truyền, nhận dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với cơ quan thuế thông qua tổ chức nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Thông tin quá trình nhận, truyền dữ liệu phải được ghi nhật ký để phục vụ công tác đối soát;
+c.3) Có giải pháp sao lưu, khôi phục, bảo mật dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử;
+c.4) Có tài liệu kết quả kiểm thử kỹ thuật thành công về giải pháp truyền nhận dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+2. Tiêu chí đối với tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử:
+a) Về chủ thể:
+a.1) Là tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam, có tối thiểu 05 năm hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin;
+a.2) Thông tin về dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử được công khai trên trang thông tin điện tử của tổ chức.
+b) Về tài chính: Có ký quỹ tại một ngân hàng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam hoặc có giấy bảo lãnh của một ngân hàng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam với giá trị không dưới 05 tỷ đồng để giải quyết các rủi ro và bồi thường thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình cung cấp dịch vụ;
+c) Về nhân sự: Có tối thiểu 20 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành về công nghệ thông tin;
+d) Về kỹ thuật: Có hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ thông tin, hệ thống phần mềm đáp ứng yêu cầu:
+d.1) Cung cấp giải pháp khởi tạo, xử lý, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế cho người bán, người mua và chứng từ điện tử theo quy định của pháp luật về hóa đơn, chứng từ và pháp luật khác có liên quan;
+d.2) Có giải pháp kết nối, nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử với tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử cho người bán và người mua, chứng từ điện tử; giải pháp kết nối nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với cơ quan thuế. Thông tin quá trình nhận, truyền dữ liệu phải được ghi nhật ký để phục vụ công tác đối soát;
+d.3) Hệ thống hạ tầng kỹ thuật cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử được vận hành trên môi trường trung tâm dữ liệu chính và trung tâm dữ liệu dự phòng. Trung tâm dự phòng cách xa trung tâm dữ liệu chính tối thiểu 20 km và sẵn sàng hoạt động khi hệ thống chính gặp sự cố;
+d.4) Hệ thống có khả năng phát hiện, cảnh báo, ngăn chặn các truy cập không hợp pháp, các hình thức tấn công trên môi trường mạng để bảo đảm tính bảo mật, toàn vẹn của dữ liệu trao đổi giữa các bên tham gia;
+d.5) Có hệ thống sao lưu, khôi phục dữ liệu;
+d.6) Kết nối với Cục Thuế thông qua kênh thuê riêng hoặc kênh MPLS VPN Layer 3 hoặc tương đương, gồm 1 kênh truyền chính và 2 kênh truyền dự phòng. Mỗi kênh truyền có băng thông tối thiểu 20 Mbps; sử dụng dịch vụ Web (Web Service) hoặc hàng đợi (Queue) có mã hóa làm phương thức để kết nối; sử dụng giao thức SOAP/TCP để đóng gói và truyền nhận dữ liệu.
+3. Cục Thuế đăng tải thông tin của tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử và tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với cơ quan thuế:
+a) Đăng tải công khai thông tin của tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế: Tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử gửi hồ sơ chứng minh đáp ứng các tiêu chí tại khoản 1 Điều này, tài liệu mô tả dịch vụ và cam kết thực hiện đến Cục Thuế. Trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ, Cục Thuế đăng công khai tài liệu mô tả dịch vụ và cam kết của tổ chức lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế. Các tổ chức phải chịu trách nhiệm về hồ sơ văn bản cung cấp. Trong quá trình hoạt động, trường hợp phát hiện tổ chức cung cấp dịch vụ không đúng quy định, Cục Thuế thông báo và hủy thông tin công khai của tổ chức trên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế;
+b) Đăng tải thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với cơ quan thuế:
+Tổ chức phải đáp ứng các tiêu chí quy định tại khoản 2 Điều này đến Cục Thuế và thực hiện kết nối để chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 6 Thông tư này, Cục Thuế đăng công khai danh sách các tổ chức đáp ứng đầy đủ các quy định nêu trên lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế.
+### Điều 13. Biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ
+1. Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, cơ quan thuế sử dụng cơ sở dữ liệu về hóa đơn điện tử để thực hiện các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ.
+2. Cơ quan thuế thực hiện các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ để đảm bảo thu hút, lan tỏa, xây dựng thói quen lấy hóa đơn khi tiêu dùng, bao gồm:
+a) Tổ chức chương trình hóa đơn may mắn hàng tháng và cuối năm đối với những hóa đơn điện tử có người mua là người tiêu dùng để trao thưởng bằng tiền;
+b) Các biện pháp khuyến khích khác.
+3. Mức kinh phí thực hiện các biện pháp khuyến khích quy định tại khoản 2 Điều này không quá 150 tỷ đồng/năm.
+4. Cục trưởng Cục Thuế xây dựng phương án tổ chức, giá trị giải thưởng chương trình hóa đơn may mắn trên cơ sở dữ liệu về hóa đơn điện tử và các biện pháp khuyến khích khác.
+5. Ngân sách nhà nước hằng năm bảo đảm ưu tiên bố trí kinh phí triển khai các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ từ nguồn dự toán chi quản lý hành chính không giao thực hiện chế độ tự chủ của cơ quan thuế theo quy định.
+6. Việc lập, chấp hành dự toán, quản lý, sử dụng, kế toán, quyết toán, chuyển nguồn kinh phí thực hiện theo quy định của pháp luật về tài chính, ngân sách nhà nước và các văn bản quy định, hướng dẫn liên quan.
+### Điều 14. Mức khen thưởng, hình thức, trình tự, thủ tục, quản lý, sử dụng kinh phí khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn
+1. Trình tự, thủ tục và thẩm quyền xem xét khen thưởng:
+a) Cơ quan thuế tiếp nhận thông tin tố giác do người tiêu dùng cung cấp, phân loại để kiểm tra, xác minh;
+b) Hồ sơ làm căn cứ khen thưởng bao gồm: Tài liệu, chứng cứ về hành vi vi phạm theo quy định tại Điều 41 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+; Kết luận kiểm tra hoặc quyết định xử lý vi phạm hành chính về hóa đơn của cơ quan có thẩm quyền; Thông tin về cá nhân được đề nghị khen thưởng; Tài liệu khác có liên quan (nếu có);
+c) Trên cơ sở hồ sơ tại điểm b khoản này, cơ quan thuế ban hành quyết định khen thưởng đối với cá nhân cung cấp thông tin đáp ứng các điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 41 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+.
+2. Cơ quan thuế các cấp có trách nhiệm xem xét, lập hồ sơ đề nghị khen thưởng đối với các trường hợp thuộc phạm vi quản lý và quyết định khen thưởng trên cơ sở kết luận kiểm tra hoặc quyết định xử lý vi phạm hành chính về hóa đơn đã được ban hành.
+3. Cục trưởng Cục Thuế có trách nhiệm hướng dẫn việc tổ chức tiếp nhận, xử lý thông tin do cá nhân cung cấp; xem xét, lập hồ sơ đề nghị khen thưởng theo quy định; mức khen thưởng, quản lý, sử dụng kinh phí đúng mục đích, đúng chế độ, định mức; bảo đảm công khai, minh bạch trong việc chi khen thưởng.
+### Điều 15. Trình tự, thủ tục cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh
+1. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc trường hợp được cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh thực hiện như sau:
+a) Gửi đơn đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo Mẫu số 06/ĐN-PSDT Phụ lục III kèm theo Thông tư này và truy cập vào Hệ thống thông tin quản lý thuế để lập hóa đơn điện tử;
+b) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn bán hàng theo từng lần phát sinh tại điểm a khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thì phải nộp đầy đủ số thuế phát sinh trên hóa đơn đề nghị cấp theo quy định của pháp luật thuế giá trị gia tăng, thu nhập cá nhân, thu nhập doanh nghiệp hoặc số phát sinh phải nộp theo pháp luật quản lý thuế và các loại thuế, phí khác (nếu có);
+c) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn giá trị gia tăng theo từng lần phát sinh tại điểm b khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thì phải nộp số thuế giá trị gia tăng trên hóa đơn giá trị gia tăng theo từng lần phát sinh hoặc số phát sinh phải nộp theo pháp luật quản lý thuế;
+d) Người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn bán tài sản công có mã của cơ quan thuế theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thì không phải khai và nộp số thuế phát sinh trên hóa đơn đề nghị cấp;
+đ) Sau khi tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đã nộp đủ thuế hoặc số phát sinh phải nộp (nếu có) thì chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo, cơ quan thuế cấp mã của cơ quan thuế trên hóa đơn điện tử.
+Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tự chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin trên hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh được cơ quan thuế cấp mã;
+e) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh khai hồ sơ khai thuế theo quy định pháp luật về quản lý thuế.
+2. Xác định cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh:
+a) Đối với tổ chức, doanh nghiệp: Cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế nơi phát sinh hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ;
+b) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh:
+b.1) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có địa điểm kinh doanh cố định bao gồm cả kinh doanh thương mại điện tử có nhiều địa điểm kinh doanh (cửa hàng) hoạt động trên cùng địa bàn một tỉnh, thành phố hoặc khác tỉnh, thành phố nộp hồ sơ đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được xác định là địa điểm ghi trên giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh đối với hộ kinh doanh hoặc trên tờ khai đăng ký thuế đối với cá nhân kinh doanh;
+b.2) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không có địa điểm kinh doanh cố định: Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp hồ sơ đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh tại cơ quan thuế quản lý địa bàn nơi hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh cư trú: nơi ở hiện tại; nơi tạm trú hoặc nơi thường trú.
+### Điều 16. Trình tự, thủ tục tiêu hủy hóa đơn đặt in của cơ quan thuế, biên lai giấy, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng giấy)
+Cơ quan thuế thực hiện tiêu hủy biên lai, hóa đơn do cơ quan thuế đặt in đã thông báo phát hành chưa bán nhưng không tiếp tục sử dụng. Cục Thuế có trách nhiệm hướng dẫn quy trình tiêu hủy biên lai do cơ quan thuế đặt in. Trường hợp tổ chức, đơn vị sử dụng hóa đơn giấy bán hàng dự trữ quốc gia, tổ chức thu phí, lệ phí thực hiện tiêu hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy thì gửi Thông báo kết quả tiêu hủy hóa đơn, biên lai theo Mẫu số 02/HUY-HĐBLG Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp chậm nhất không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện tiêu hủy hóa đơn giấy (bao gồm hóa đơn giấy bán hàng dự trữ quốc gia), biên lai giấy, đồng thời lưu trữ tại đơn vị.
+## Chương III
+## QUY ĐỊNH VỀ CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+QUY ĐỊNH VỀ CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+### Điều 17. Đăng ký sử dụng chứng từ điện tử
+1. Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, tổ chức thu các khoản thuế, phí, lệ phí trước khi sử dụng chứng từ điện tử theo khoản 1 Điều 22 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thì thực hiện đăng ký sử dụng qua Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Đối với các khoản thuế, phí, lệ phí hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thực hiện đăng ký sử dụng qua Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan.
+Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập thuộc trường hợp được miễn phí dịch vụ theo quy định tại Điều 28 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+thì được lựa chọn đăng ký sử dụng chứng từ điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác cung cấp dịch vụ.
+Nội dung thông tin đăng ký theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-CTĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-TNĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này về việc tiếp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử qua địa chỉ thư điện tử đã đăng ký với cơ quan quản lý thuế, qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử đối với trường hợp đăng ký sử dụng chứng từ điện tử thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử.
+2. Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đăng ký sử dụng chứng từ điện tử, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm gửi thông báo điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử và gửi thông báo điện tử trực tiếp đến tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế; tổ chức thu các khoản phí, lệ phí về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử.
+3. Trường hợp có thay đổi thông tin đã đăng ký sử dụng chứng từ điện tử, tổ chức, cá nhân tại khoản 1 Điều này thực hiện thay đổi thông tin và gửi lại cơ quan quản lý thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-CTĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này qua Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan hoặc qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan tiếp nhận mẫu đăng ký thay đổi thông tin và cơ quan quản lý thuế thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều này.
+### Điều 18. Định dạng chứng từ điện tử
+1. Các loại chứng từ quy định tại Điều 22 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+phải thực hiện theo định dạng sau:
+a) Định dạng chứng từ điện tử sử dụng ngôn ngữ định dạng văn bản XML (XML là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh “eXtensible Markup Language" được tạo ra với mục đích chia sẻ dữ liệu điện tử giữa các hệ thống công nghệ thông tin);
+b) Định dạng chứng từ điện tử gồm hai thành phần: thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ chứng từ điện tử và thành phần chứa dữ liệu chữ ký số;
+c) Cục Thuế, Cục Hải quan xây dựng và công bố thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ chứng từ điện tử và cung cấp công cụ hiển thị các nội dung của chứng từ điện tử theo quy định tại Thông tư này. Thành phần chứa dữ liệu chữ ký số thực hiện theo quy định của pháp luật giao dịch điện tử.
+2. Chứng từ điện tử phải được hiển thị đầy đủ, chính xác các nội dung của chứng từ đảm bảo không dẫn tới cách hiểu sai lệch, để người sử dụng có thể đọc được bằng phương tiện điện tử.
+### Điều 19. Ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử
+1. Chứng từ trong lĩnh vực quản lý thuế, phí, lệ phí của cơ quan quản lý thuế bao gồm: Chứng từ khấu trừ thuế, biên lai.
+2. Quy định chi tiết về ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử thực hiện theo quy định tại Phụ lục II kèm theo Thông tư này.
+3. Thuế tỉnh, thành phố khởi tạo biên lai thuế điện tử Mẫu CTT50 Phụ lục V kèm theo Thông tư này để sử dụng thu thuế sử dụng đất nông nghiệp, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân.
+### Điều 20. Xử lý chứng từ điện tử đã lập
+1. Trường hợp sai về các nội dung trên chứng từ như tên, địa chỉ, số tiền bằng chữ hoặc các nội dung khác nhưng không sai về mã số thuế, số tiền ghi trên chứng từ thì tổ chức lập chứng từ điện tử thông báo cho bên nhận chứng từ điện tử về việc chứng từ đã lập sai và không phải lập lại chứng từ. Tổ chức lập chứng từ điện tử thông báo với cơ quan thuế về chứng từ đã lập sai theo Mẫu số 04/SS-CTĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+2. Các trường hợp chứng từ điện tử đã lập sai ngoài các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này thì tổ chức lập chứng từ điện tử thay thế cho chứng từ điện tử đã lập sai.
+## Chương IV
+## TRA CỨU, CUNG CẤP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+TRA CỨU, CUNG CẤP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+### Điều 21. Cung cấp, tra cứu thông tin hóa đơn điện tử
+1. Nội dung thông tin hóa đơn điện tử được cung cấp là các nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 10 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+và tình trạng hóa đơn điện tử.
+2. Thông tin hóa đơn điện tử được cơ quan thuế cung cấp dưới dạng văn bản hoặc dữ liệu điện tử.
+### Điều 22. Đăng ký mới, bổ sung thông tin đăng ký, thu hồi tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế để khai thác sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
+1. Đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin gửi 01 văn bản đến Cục Thuế hoặc Thuế tỉnh, thành phố để đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung thông tin hoặc thu hồi tài khoản theo Mẫu số 01/CCTT-ĐK Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+2. Trong thời hạn không quá 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được văn bản đề nghị, Cục Thuế hoặc Thuế tỉnh, thành phố thực hiện việc cấp tài khoản mới hoặc bổ sung thông tin của tài khoản hoặc thu hồi tài khoản và thông báo cho bên sử dụng thông tin bằng văn bản. Trường hợp không chấp nhận đăng ký tài khoản hoặc không bổ sung thời hạn sử dụng của tài khoản phải nêu rõ lý do.
+Các tài khoản đăng ký mới cấp cho từng cá nhân được thông báo bằng hình thức gửi thư điện tử.
+3. Thời hạn sử dụng tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế đối với trường hợp đăng ký mới và bổ sung thông tin là 12 tháng hoặc do bên sử dụng thông tin đề nghị nhưng không quá 12 tháng tính từ ngày Cục Thuế hoặc Thuế tỉnh, thành phố gửi văn bản thông báo kết quả đăng ký của bên sử dụng thông tin. Trước khi hết thời hạn sử dụng tài khoản 30 ngày, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi thông báo cảnh báo hết hạn cho bên sử dụng thông tin. Trường hợp bên sử dụng thông tin không thay đổi thông tin, không vi phạm quy định kết nối và có nhu cầu tiếp tục khai thác, việc gia hạn được thực hiện tự động thông qua phương thức điện tử xác thực bằng chữ ký số của bên sử dụng thông tin trên Hệ thống. Thời gian gia hạn mỗi lần không quá 12 tháng.
+### Điều 23. Chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
+1. Cục Thuế, Thuế tỉnh, thành phố thực hiện việc thu hồi tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế trong các trường hợp sau:
+a) Khi có đề nghị từ đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin;
+b) Thời hạn sử dụng đã hết;
+c) Tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế không thực hiện việc tra cứu thông tin trong thời gian 06 tháng liên tục;
+d) Phát hiện trường hợp sử dụng thông tin hóa đơn điện tử không đúng mục đích, phục vụ cho hoạt động nghiệp vụ theo chức năng, nhiệm vụ của bên sử dụng thông tin, không đúng quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
+2. Chậm nhất là 05 ngày làm việc trước thời điểm chính thức chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử của bên sử dụng thông tin (trừ trường hợp đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin có đề nghị bằng văn bản), Cục Thuế, Thuế tỉnh, thành phố thông báo bằng hình thức điện tử cho bên sử dụng thông tin về việc chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+## Chương V
+## ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
+### Điều 24. Quy định chuyển tiếp
+1. Trường hợp tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử đã ký hợp đồng cung cấp nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với Cục Thuế (trước ngày 01 tháng 3 năm 2025 là Tổng cục Thuế) trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục thực hiện theo hợp đồng đã ký.
+2. Kể từ thời điểm tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+và quy định tại Thông tư này, nếu phát hiện hóa đơn đã lập theo quy định tại Nghị định số
+51/2010/NĐ-CP
+, Nghị định số
+04/2014/NĐ-CP
+và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính mà hóa đơn đã lập sai thì người bán và người mua phải lập văn bản thỏa thuận ghi rõ nội dung sai và lập hóa đơn điện tử mới (hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã) thay thế cho hóa đơn đã lập sai và cập nhật đầy đủ thông tin hóa đơn bị thay thế. Hóa đơn điện tử thay thế hóa đơn đã lập sai phải có dòng chữ “Thay thế cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm". Người bán ký số trên hóa đơn điện tử mới thay thế hóa đơn đã lập sai (hóa đơn lập theo Nghị định số
+51/2010/NĐ-CP
+, Nghị định số
+04/2014/NĐ-CP
+và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính) để gửi cho người mua (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế) hoặc người bán gửi cơ quan thuế để được cấp mã cho hóa đơn điện tử thay thế hóa đơn đã lập (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế). Đối với hóa đơn đã lập theo Nghị định số
+123/2020/NĐ-CP
+, Nghị định số
+70/2025/NĐ-CP
+và Thông tư số
+32/2025/TT-BTC
+thì thực hiện điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định.
+### Điều 25. Hiệu lực thi hành
+1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
+2. Kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành, Thông tư số
+32/2025/TT-BTC
+ngày 31 tháng 5 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện một số điều của
+Luật Quản lý thuế
+ngày 13 tháng 6 năm 2019, Nghị định số
+123/2020/NĐ-CP
+ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định về hóa đơn, chứng từ, Nghị định số
+70/2025/NĐ-CP
+ngày 20 tháng 3 năm 2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số
+123/2020/NĐ-CP
+hết hiệu lực thi hành.
+3. Thông tư này gồm 05 Phụ lục, các phụ lục từ Phụ lục I đến Phụ lục IV có tính bắt buộc, Phụ lục V có tính chất tham khảo (không bắt buộc).
+4. Trong quá trình thực hiện nếu có vướng mắc, đề nghị các tổ chức, cá nhân phản ánh kịp thời về Bộ Tài chính để nghiên cứu giải quyết.
+Nơi nhận:
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Văn phòng Trung ương Đảng và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+- Văn phòng Quốc hội;
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Văn phòng Chính phủ;
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
+- Tòa án nhân dân tối cao;
+- Kiểm toán Nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+- Cơ quan Trung ương của các đoàn thể;
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
+- Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, TP trực thuộc trung ương;
+- Chi cục Hải quan, Kho bạc Nhà nước khu vực;
+- Cục kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp;
+- Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật;
+- Cổng pháp luật quốc gia;
+- Công báo;
+- Cổng thông tin điện tử của Chính phủ;
+- Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính;
+- Trang thông tin điện tử Cục Thuế;
+- Các đơn vị thuộc Bộ Tài chính;
+- Lưu: VT, CT (CS).
+KT. BỘ TRƯỞNG
+THỨ TRƯỞNG
+Cao Anh Tuấn
+Tải biểu mẫu
+Phụ lục I
+KÝ HIỆU MẪU, KÝ HIỆU HÓA ĐƠN
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+1. Ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử phản ánh loại hóa đơn điện tử như sau:
+- Số 1: Phản ánh loại hóa đơn điện tử giá trị gia tăng;
+- Số 2: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán hàng;
+- Số 3: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán tài sản công;
+- Số 4: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia;
+- Số 5: Phản ánh các loại hóa đơn điện tử khác là tem điện tử, vé điện tử, thẻ điện tử, phiếu thu điện tử hoặc các chứng từ điện tử có tên gọi khác nhưng có nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 10 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ;
+- Số 6: Phản ánh các chứng từ điện tử được sử dụng và quản lý như hóa đơn gồm phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ điện tử, phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử;
+- Số 7: Phản ánh hóa đơn thương mại điện tử;
+- Số 8: Phản ánh hóa đơn điện tử giá trị gia tăng tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí;
+- Số 9: Phản ánh hóa đơn điện tử bán hàng tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí.
+2. Sáu ký tự hóa đơn điện tử được quy định như sau:
+- Ký tự đầu tiên là một chữ cái được quy định là C hoặc K như sau: C thể hiện hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, K thể hiện hóa đơn điện tử không có mã;
+- Hai ký tự tiếp theo là hai chữ số Ả Rập thể hiện năm lập hóa đơn điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch. Ví dụ: năm lập hóa đơn điện tử là năm 2026 thì thể hiện là số 26;
+- Một ký tự tiếp theo là một chữ cái được quy định là: T, D, L, M, N, B, G, H, X, F thể hiện loại hóa đơn điện tử được sử dụng, cụ thể:
++ Chữ T: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử do các doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng với cơ quan thuế;
++ Chữ D: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử bán tài sản công và hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia hoặc hóa đơn điện tử đặc thù không nhất thiết phải có một số tiêu thức do các doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng;
++ Chữ L: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử của cơ quan thuế cấp theo từng lần phát sinh;
++ Chữ M: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử được khởi tạo từ máy tính tiền;
++ Chữ N: Áp dụng đối với phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ điện tử;
++ Chữ B: Áp dụng đối với phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử;
++ Chữ G: Áp dụng đối với tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn giá trị gia tăng;
++ Chữ H: Áp dụng đối với tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn bán hàng;
++ Chữ X: Áp dụng đối với hóa đơn thương mại điện tử;
++ Chữ F: Áp dụng đối với hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế.
+- Hai ký tự cuối là chữ viết do người bán tự xác định căn cứ theo nhu cầu quản lý. Trường hợp người bán sử dụng nhiều mẫu hóa đơn điện tử trong cùng một loại hóa đơn thì sử dụng hai ký tự cuối nêu trên để phân biệt các mẫu hóa đơn khác nhau trong cùng một loại hóa đơn. Trường hợp không có nhu cầu quản lý thì sử dụng hai ký tự YY.
+- Tại bản thể hiện, ký hiệu hóa đơn điện tử và ký hiệu mẫu số hóa đơn điện tử được thể hiện ở phía trên bên phải của hóa đơn (hoặc ở vị trí dễ nhận biết);
+- Ví dụ thể hiện các ký tự của ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử và ký hiệu hóa đơn điện tử:
++ “1C26TAA” - là hóa đơn giá trị gia tăng có mã của cơ quan thuế được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế;
++ “2C26TBB” - là hóa đơn bán hàng có mã của cơ quan thuế được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng với cơ quan thuế;
++ “1C26LBB” - là hóa đơn giá trị gia tăng có mã của cơ quan thuế được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử của cơ quan thuế cấp theo từng lần phát sinh;
++ “1K26TYY” - là hóa đơn giá trị gia tăng loại không có mã được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế;
++ “1K26DAA” - là hóa đơn giá trị gia tăng loại không có mã được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử đặc thù không nhất thiết phải có một số tiêu thức bắt buộc do các doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng;
++ “3C26DYY” - là hóa đơn điện tử bán tài sản công có mã được lập năm 2026 của cơ quan thuế;
++ “3K26DYY” - là hóa đơn điện tử bán tài sản công không có mã được lập năm 2026 của cơ quan thuế;
++ “6K26NAB” - là phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ điện tử loại không có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuế;
++ “6K26BAB” - là phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử loại không có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuế;
++ “7K26XAB” - là hóa đơn thương mại điện tử loại không có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuế.
+Tải biểu mẫu
+Phụ lục II
+KÝ HIỆU MẪU, KÝ HIỆU CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+1. Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử
+a) Ký hiệu mẫu chứng từ là 03/TNCN;
+b) Ký hiệu chứng từ gồm sáu ký tự gồm cả chữ viết và chữ số được quy định như sau:
+- Hai chữ đầu “CT” là chữ viết tắt của chứng từ;
+- Hai ký tự tiếp theo là hai chữ số Ả Rập thể hiện năm lập chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch;
+- Hai ký tự cuối là chữ viết do tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế tự xác định căn cứ theo nhu cầu quản lý. Trường hợp tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế sử dụng nhiều mẫu chứng từ điện tử trong cùng một loại chứng từ thì sử dụng hai ký tự cuối để phân biệt các mẫu chứng từ;
+Ví dụ: 03/TNCNCT26AA: Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử lập và cấp cho người nộp thuế trong năm 2026.
+- Số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử là số thứ tự được thể hiện trên chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử. Số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được ghi bằng chữ số Ả Rập có tối đa tám chữ số bắt đầu từ số 01 vào ngày 01 tháng 01 hoặc ngày bắt đầu sử dụng chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử và kết thúc vào ngày 31 tháng 12 hàng năm;
+- Tại bản thể hiện, ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử và số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được thể hiện ở phía trên bên phải của chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (hoặc ở vị trí dễ nhận biết).
+2. Biên lai
+Ký hiệu mẫu biên lai là các thông tin thể hiện tên loại biên lai, số thứ tự mẫu trong một loại biên lai (một loại biên lai có thể có nhiều mẫu). Ký hiệu biên lai là dấu hiệu phân biệt biên lai bằng hệ thống các chữ cái tiếng Việt và hai chữ số cuối của năm dương lịch.
+a) Ký hiệu mẫu biên lai điện tử có năm ký tự gồm:
+- Ba chữ cái (EBL) và hai ký tự số, cụ thể: (01) thể hiện biên lai thu phí, lệ phí không có mệnh giá, (02) thể hiện biên lai thu phí, lệ phí có mệnh giá.
+- Ví dụ: EBL01, EBL02.
+b) Ký hiệu biên lai điện tử gồm năm ký tự:
+- Hai ký tự đầu tiên là hai chữ số Ả Rập thể hiện năm lập biên lai điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch. Ví dụ: Năm lập biên lai điện tử là năm 2026 thì thể hiện là số 26;
+- Một ký tự tiếp theo là một chữ cái được quy định là T áp dụng đối với biên lai điện tử do tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế;
+- Hai ký tự tiếp theo là nhóm hai chữ cái trong hai mươi chữ cái in hoa của bảng chữ cái tiếng Việt bao gồm: A, B, C, D, E, G, H, K, L, M, N, P, Q, R, S, T, U, V, X, Y thể hiện ký hiệu biên lai được tự xác định, theo nhu cầu quản lý.
+Phụ lục III
+HỒ SƠ HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ - NGƯỜI NỘP THUẾ
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+Mẫu số
+Tên hồ sơ, mẫu biểu
+01/ĐKTĐ-HĐĐT
+Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử
+01/TH-HĐĐT
+Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế
+01/TH-BLĐT
+Bảng tổng hợp dữ liệu biên lai điện tử gửi cơ quan thuế
+01/TH-DT
+Bảng tổng hợp doanh thu
+01/TTGD
+Bảng thông tin chi tiết giao dịch
+04/SS-HĐĐT
+Thông báo hóa đơn điện tử đã lập sai
+01/BK-ĐCTT
+Bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai
+06/ĐN-PSĐT
+Đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+01/ĐKTĐ-CTĐT
+Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng chứng từ điện tử
+04/SS-CTĐT
+Thông báo chứng từ điện tử đã lập sai
+01/CCTT-ĐK
+Đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung nội dung cung cấp thông tin hóa đơn điện tử
+02/HUY-HĐBLG
+Thông báo kết quả tiêu hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy
+
+---
+Mẫu số: 01/ĐKTĐ-HĐĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+______________________
+TỜ KHAI
+Đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử
+□ Đăng ký mới
+□ Thay đổi thông tin
+Tên người nộp thuế: …………………………………………………………………………………
+Mã số thuế: ……………………………………………………………………………………………
+Cơ quan thuế quản lý: ……………………………………………………………………………….
+Người liên hệ (Đại diện theo pháp luật/ Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh):
+………………………………………………………………………………………………………….
+Ngày tháng năm sinh: ……………………………………………………………………………….
+Số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu
+1
+: ………………………………………………………..
+Điện thoại liên hệ (Đại diện theo pháp luật/ Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh): …………
+Địa chỉ liên hệ của người nộp thuế: ……………………………………………………………..
+Thư điện tử của người nộp thuế: ………………………………………………………………..
+Theo Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ, chúng tôi/tôi thuộc đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử. Chúng tôi/tôi đăng ký/thay đổi thông tin đã đăng ký với cơ quan thuế về việc sử dụng hóa đơn điện tử như sau:
+1. Hình thức hóa đơn:
+□ Hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế.
+□ Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có mã của cơ quan thuế.
+□ Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền không có mã của cơ quan thuế.
+□ Hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế.
+2. Hình thức gửi dữ liệu hóa đơn điện tử:
+a. □ Trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã trên Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác.
+□ Doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tại địa bàn có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, địa bàn có điều kiện kinh tế xã hội đặc biệt khó khăn (khoản 1 Điều 11 của Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ).
+□ Cơ quan thuế hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tổ chức, xử lý tài sản công theo quy định pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công (khoản 2 Điều 11 của Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ).
+b. □ Trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế:
+□ Gửi trực tiếp đến cơ quan thuế (điểm b1 khoản 3 Điều 16 của Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ).
+□ Gửi đến cơ quan thuế thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử (điểm b2 khoản 3 Điều 16 của Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ).
+□ Tổ chức nước ngoài có hoạt động kinh doanh, cung cấp dịch vụ thông qua nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác (điểm a.1.3 khoản 3 Điều 16 của Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ).
+3. Phương thức chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử:
+□ Chuyển đầy đủ nội dung từng hóa đơn.
+□ Chuyển dữ liệu bảng tổng hợp doanh thu theo Bảng tổng hợp doanh thu theo Mẫu số 01/TH-DT (điểm a khoản 6 Điều 4 của Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính).
+□ Chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/TH-HĐĐT (điểm b khoản 6 Điều 4 của Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính).
+□ Chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch theo Mẫu số 01/TTGD (điểm c khoản 6 Điều 4 của Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính).
+4. Loại hóa đơn sử dụng:
+□ Hóa đơn GTGT.
+□ Hóa đơn GTGT tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí.
+□ Hóa đơn bán hàng.
+□ Hóa đơn bán hàng tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí.
+□ Hóa đơn thương mại.
+□ Hóa đơn nhà cung cấp ở nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam..
+□ Hóa đơn bán tài sản công
+□ Hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia.
+□ Các loại hóa đơn khác.
+□ Các chứng từ được in, phát hành, sử dụng và quản lý như hóa đơn.
+5. Danh sách chứng thư số sử dụng:
+STT
+Tên tổ chức cơ quan chứng thực/cấp/công nhận chữ ký số, chữ ký điện tử
+Số sê-ri chứng thư
+Thời hạn sử dụng chứng thư số
+Hình thức đăng ký (Thêm mới, gia hạn, ngừng sử dụng)
+Từ ngày
+Đến ngày
+6. Đăng ký ủy nhiệm lập hóa đơn
+STT
+Tên loại hóa đơn ủy nhiệm
+Ký hiệu mẫu hóa đơn
+Ký hiệu hóa đơn ủy nhiệm
+Bên ủy nhiệm/ Bên nhận ủy nhiệm
+Mã số thuế/số định danh cá nhân
+Mục đích ủy nhiệm
+Thời hạn ủy nhiệm
+Phương thức thanh toán hóa đơn ủy nhiệm
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(8)
+(9)
+(10)
+7. Tổ chức cung cấp dịch vụ
+STT
+Tên Tổ chức cung cấp dịch vụ
+Mã số thuế
+Thời gian
+Ghi chú
+Từ ngày
+Đến ngày
+8. Thông tin đơn vị truyền nhận
+STT
+Tên đơn vị truyền nhận
+Mã số thuế
+Thời gian
+Ghi chú
+Từ ngày
+Đến ngày
+9. Thông tin đơn vị hạch toán phụ thuộc cần cấp quyền tra cứu hóa đơn
+STT
+Tên đơn vị
+Mã số thuế
+Thời gian
+Ghi chú
+Từ ngày
+Đến ngày
+9a. Thông tin đơn vị được ủy quyền tra cứu hóa đơn
+STT
+Tên đơn vị
+Mã số thuế
+Hóa đơn bán ra/ mua vào
+Thời điểm lập hóa đơn
+Thời gian được ủy quyền
+Ghi chú
+Từ ngày
+Đến ngày
+Từ ngày
+Đến ngày
+10. Đề nghị tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+Trong quá trình sử dụng hóa đơn điện tử, chúng tôi xin phép tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử cụ thể như sau:
+STT
+Thời gian tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+Tổ chức cung cấp dịch vụ
+Số sê-ri chứng thư
+Ghi chú
+Từ ngày
+Đến ngày
+11. Đăng ký tích hợp hóa đơn điện tử với chứng từ điện tử
+STT
+Tên loại hóa đơn tích hợp
+Ký hiệu mẫu hóa đơn tích hợp
+Ký hiệu hóa đơn tích hợp
+Tên tổ chức được hoặc nhận tích hợp hóa đơn
+Mục đích tích hợp
+Thời hạn tích hợp
+Ghi chú
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+Chúng tôi cam kết hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của nội dung nêu trên và thực hiện theo đúng quy định của pháp luật./.
+…….., ngày……. tháng…… năm……….
+NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc
+ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế)
+__________________________
+1
+Đối với người đại diện là người Việt Nam điền thông tin số định danh cá nhân. Việc sử dụng số định danh cá nhân theo quy định pháp luật về căn cước.
+
+---
+Mẫu số: 01/TH-HĐĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+BẢNG TỔNG HỢP DỮ LIỆU HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ GỬI CƠ QUAN THUẾ
+[01] Kỳ dữ liệu: Tháng…….năm……hoặc quý…….năm………..
+[02]Lần đầu [ ] [03] Sửa đổi, Bổ sung lần thứ [ ]
+[04]
+Tên người nộp thuế: ………………………………………………………………………………………………………………
+[05]
+Mã số thuế:
+Số:……………. Đồng tiền: ……..
+STT
+Ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn
+số hóa đơn
+Ngày tháng năm lập hóa đơn
+Tên người mua
+Mã số thuế người mua/mã khách hàng
+Mặt hàng
+Số lượng
+Tổng giá trị hàng hoá, dịch vụ bán ra chưa có thuế GTGT
+Thuế suất thuế GTGT
+Tổng tiền phí, lệ phí (nếu có)
+Tổng tiền giảm trừ (nếu có)
+Tổng số thuế GTGT
+Tổng tiền thanh toán
+Tỷ giá
+Trạng thái
+Kỳ điều chỉnh dữ liệu
+Thông tin hóa đơn liên quan (nếu có)
+Địa chỉ người mua (nếu có)
+Ghi chú
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+(9)
+(10)
+(11)
+(12)
+(13)
+(14)
+(15)
+(16)
+(17)
+(18)
+(19)
+(20)
+Mới
+Sửa thông tin trên bảng kê (do tổng hợp dữ liệu từ hóa đơn lên bảng tổng hợp bị sai)
+Hóa đơn thay thế, điều chỉnh
+Thông tin ký hiệu, mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn thay thế, điều chỉnh
+Tôi cam đoan tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những tài liệu đã khai.
+…….., ngày……. tháng…… năm……….
+NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc
+ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế)
+Ghi chú:
+- Trường hợp hóa đơn không nhất thiết có đầy đủ các nội dung quy định tại khoản 3 Điều 10 và điểm 9 Phụ lục ban hành kèm theo định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ thì bỏ trống các chỉ tiêu không có trên hóa đơn.
+- [03] Sửa đổi Bổ sung.
+- Chỉ tiêu (6): người bán điền mã số thuế, mã số QHVNS đối với người mua là tổ chức kinh doanh, cá nhân kinh doanh có mã số thuế/số định danh, trường hợp là cá nhân tiêu dùng cuối cùng không cung cấp thông tin thì để trống; mã khách hàng đối với trường hợp bán điện, nước cho khách hàng không có mã số thuế.
+
+---
+Mẫu số: 01/TH-BLĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+BẢNG TỔNG HỢP DỮ LIỆU BIÊN LAI ĐIỆN TỬ GỬI CƠ QUAN THUẾ
+[01] Kỳ dữ liệu: Tháng…….năm……hoặc quý…….năm………..
+[02]Lần đầu [ ] [03] Sửa đổi, Bổ sung lần thứ [ ]
+[04]
+Tên Tổ chức thu thuế, phí, lệ phí: …………………………….……………………………………
+[05]
+Mã số thuế:
+Số:……………. Đồng tiền: ……..
+STT
+Ký hiệu mẫu số biên lai
+Ký hiệu biên lai
+Số biên lai
+Ngày tháng năm lập biên lai
+Tên loại thuế, phí, lệ phí
+Số tiền
+Tỷ giá
+Trạng thái
+Kỳ điều chỉnh dữ liệu
+Thông tin biên lai liên quan
+Giải trình
+Ghi chú
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+(9)
+(10)
+(11)
+(12)
+(13)
+Thông tin ký hiệu, mẫu số biên lai, ký hiệu biên lai, số biên lai thay thế, điều chỉnh
+Tôi cam đoan tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những tài liệu đã khai./.
+…….., ngày……. tháng…… năm……….
+TỔ CHỨC THU THUẾ, PHÍ, LỆ PHÍ hoặc
+ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA TỔ CHỨC
+THU THUẾ, PHÍ, LỆ PHÍ
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử của Tổ chức thu thuế, phí, lệ phí)
+
+---
+Mẫu số: 01/TH-DT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+BẢNG TỔNG HỢP DOANH THU
+Ngày ... tháng ... năm ...
+Số:
+Ký hiệu:
+Tên doanh nghiệp: …………………………………………………………………………………….
+Mã số thuế: …………………………………………………………………………………………….
+Điểm kinh doanh casino/trò chơi điện tử có thưởng: ……………………………………………..
+Đơn vị tính: ………………
+STT
+Quầy/số bàn/số máy
+Số tiền thu được
+Số tiền đã đổi trả cho khách không sử dụng hết
+(nếu có)
+Số tiền trả thưởng cho khách
+(nếu có)
+Doanh thu
+Ghi chú
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6) = (3)-(4)-(5)
+(7)
+(8)
+Tổng doanh thu
+Ghi chú:
+(7) Ghi cụ thể vào cột Ghi chú số tiền thu đã bao gồm hoặc chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
+(8) Tổng doanh thu thu được là căn cứ để doanh nghiệp casino, trò chơi điện tử có thưởng lập hóa đơn.
+…….., ngày……. tháng…… năm……….
+NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc
+ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế)
+
+---
+Mẫu số: 01/TTGD
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+BẢNG THÔNG TIN CHI TIẾT GIAO DỊCH
+[01] Kỳ dữ liệu: Tháng…….năm……
+[02]Lần đầu [ ] [03] Sửa đổi, bổ sung lần thứ [ ]
+[04]
+Tên người nộp thuế: …………………………….……………………………………
+[05]
+Mã số thuế:
+STT
+Mã giao dịch
+Thời điểm phát sinh giao dịch (giờ, ngày/ tháng/ năm)
+Tên dịch vụ
+Giá trị dịch vụ chưa có thuế GTGT
+Thuế suất thuế GTGT
+Số thuế GTGT
+Số tiền thanh toán
+Trạng thái
+Ghi chú
+(1)
+(2)
+(3)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+(11)
+Mới
+Điều chỉnh
+Tổng cộng
+Tôi cam đoan tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những tài liệu đã khai./.
+…….., ngày……. tháng…… năm……….
+NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc
+ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế)
+
+---
+Mẫu số: 04/SS-HĐĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+_____________________
+THÔNG BÁO HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ ĐÃ LẬP SAI
+Kính gửi: (Cơ quan thuế)
+Tên người nộp thuế: ………………………………………………………………………………….
+Mã số thuế: ……………………………………………………………………………………………
+Người nộp thuế thông báo về việc hóa đơn điện tử đã lập sai như sau:
+STT
+Mã CQT cấp
+Ký hiệu mẫu hóa đơn
+Ký hiệu hóa đơn
+Số hóa đơn điện tử
+Ngày lập hóa đơn
+Loại hóa đơn điện tử
+Thông báo/ Giải trình
+Lý do/Thông báo của CQT
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+(9)
+Ghi chú:
+(2): Mã CQT cấp đối với hóa đơn có mã của CQT, hóa đơn không có mã của CQT để trống.
+(8): Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai và người bán thực hiện Thông báo/Trường hợp CQT thông báo thì người nộp thuế giải trình.
+NGƯỜI MUA
+(Chữ ký số của người mua nếu có)
+…….., ngày……. tháng…… năm……….
+NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc
+ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế)
+
+---
+Mẫu số: 01/BK-ĐCTT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+BẢNG KÊ CÁC HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ ĐÃ LẬP SAI
+Điều chỉnh □ Thay thế □
+Ngày…….tháng……năm……
+Chúng tôi gồm:
+Công ty: …………………………………………………………………………………………………
+Mã số thuế: …………………………………………………………………………………………….
+Địa chỉ: ………………………………………………………………………………………………….
+Và Công ty: …………………………………………………………………………………………….
+Mã số thuế: …………………………………………………………………………………………….
+Địa chỉ: …………………………………………………………………………………………………
+Hai bên cùng nhau xác nhận điều chỉnh/thay thế các hóa đơn sau:
+STT
+Thông tin trước điều chỉnh/thay thế
+Thông tin sau điều chỉnh/thay thế(*)
+Chênh lệch (**)
+Ký hiệu mẫu số hóa đơn
+Ký hiệu hóa đơn
+Số hóa đơn
+Tên hàng hóa dịch vụ
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+Thuế suất
+Thuế GTGT
+Tổng tiền
+Khác
+Ghi chú
+Ký hiệu mẫu số hóa đơn
+Ký hiệu hóa đơn
+Số hóa đơn
+Tên hàng hóa dịch vụ
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+Thuế suất
+Thuế GTGT
+Tổng tiền
+Khác
+Tổng tiền trước thuế
+Thuế GTGT
+Tổng tiền thanh toán
+Khác
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+(9)
+(10)
+(11)
+(12)
+(13)
+(14)
+(15)
+(16)
+(17)
+(18)
+(19)
+(20)
+(21)
+(22)
+(23)
+(24 )
+(25)
+(26)
+(27)
+(28)
+1
+C22 TA
+1
+A
+2
+100
+8%
+Thay dòng hàng hóa A bằng dòng hàng hóa X
+X
+3
+500
+1500
+8%
+120
+1620
+1
+C22 TA
+1
+B
+1
+200
+8%
+Tăng số lượng hàng hóa từ 1 lên 3
+3
+200
+600
+8%
+48
+648
+1
+C22 TA
+1
+C
+4
+150
+600
+10%
+60
+600
+Tăng số lượng hàng hóa từ 4 - > 5, tăng đơn giá từ 150 lên 250, giảm thuế suất từ 10%- >8%
+5
+250
+1250
+8%
+100
+1350
+1
+C22 TA
+1
+D
+5
+450
+5%
+1
+C22 TA
+10
+A
+2
+100
+8%
+1
+C22 TA
+10
+B
+1
+200
+8%
+1
+C22 TA
+10
+F
+4
+150
+10%
+Lý do điều chỉnh/thay thế:
+(*) Đối với hóa đơn thay thế cho nhiều hóa đơn thì thông tin ở mục
+“Thông tin sau điều chỉnh/thay thế”
+là căn cứ để lập hóa đơn thay thế.
+(**) Đối với hóa đơn điều chỉnh cho nhiều hóa đơn thì thông tin ở mục “
+Chênh lệch”
+là căn cứ để lập hóa đơn điều chỉnh.
+Chú ý: - Hình thức 01 hóa đơn điều chỉnh/thay thế cho nhiều hóa đơn
+chỉ
+áp dụng đối với
+hóa đơn đã lập cho
+cùng 01 người mua trong cùng 1 tháng và cùng sai thông tin (VD: cùng sai thông tin về thuế suất hoặc cùng sai thông tin về tiền thuế hoặc sai thông tin về tên hàng hóa);
+- Trường hợp bên bán là tổ chức tài chính, ngân hàng thì không bắt buộc bên mua phải có ký số;
+- Trường hợp bên mua không cung cấp thông tin thì không bắt buộc bên mua phải có ký số.
+………, ngày…… tháng….. năm……..
+NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
+BÊN MUA
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử)
+………, ngày…… tháng….. năm……..
+NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
+BÊN BÁN
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử)
+
+---
+Mẫu số: 06/ĐN-PSĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+______________________
+ĐỀ NGHỊ CẤP HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ CÓ MÃ CỦA CƠ QUAN THUẾ
+(Theo từng lần phát sinh)
+[01] Cấp mới [ ] [02] Điều chỉnh [ ]................ Thay thế [ ]
+Kính gửi: (Cơ quan thuế quản lý trực tiếp)
+I. TỔ CHỨC, CÁ NHÂN ĐỀ NGHỊ CẤP HÓA ĐƠN THEO TỪNG LẦN PHÁT SINH
+1. Tên tổ chức, cá nhân: ……………………………………………………………………………
+2. Mã số thuế/Mã số QHVNS (nếu có): …………………………………………………………...
+3. Địa chỉ liên hệ: …………………………………………………………………………………….
+Địa chỉ thư điện tử:……………………………………… Điện thoại liên hệ: ……………………
+4. Số Quyết định thành lập tổ chức (nếu có): ……………………………………………………
+Cấp ngày:……………………………… Cơ quan cấp: …………………………………….………
+5. Tên người đại diện theo pháp luật hoặc chủ doanh nghiệp hoặc đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh: ……………………………………………………………………………………
+6. Số định danh cá nhân/Hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật hoặc chủ doanh nghiệp hoặc đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh: …………………………………………….
+Ngày cấp:………………………… Nơi cấp: ………………………………………………………
+7. Mã hồ sơ (nếu có): ………………………………………………………………………………
+II. DOANH THU PHÁT SINH TỪ HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG HÓA, CUNG ỨNG DỊCH VỤ
+STT
+Tên người mua
+Địa chỉ người mua
+MST/ Mã số QHVNS
+Số, ngày hợp đồng mua bán hàng hóa, dịch vụ
+Tên hàng hóa, dịch vụ
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+(9)
+Tổng số
+III. Thông tin về tài khoản ngân hàng của tổ chức, cá nhân đề nghị cấp hóa đơn theo từng lần phát sinh trong trường hợp đang bị cưỡng chế nợ thuế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn
+1. Tên tài khoản: ………………………………………………………………………………………
+2. Số tài khoản: .……………………………………………………………………………………….
+3. Nơi mở tài khoản …………………………………………………………………………………..
+IV. THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỀU CHỈNH/THAY THẾ
+1. Thông tin hóa đơn bị điều chỉnh/thay thế:
+STT
+Mã hồ sơ
+Ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn
+Số hóa đơn/ Ngày hóa đơn
+Tên người mua
+MST/ Mã số QHVNS
+Số, ngày hợp đồng mua bán hàng hóa, dịch vụ
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+Thuế suất thuế GTGT
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+(9)
+(10)
+(11)
+2. Nội dung cần điều chỉnh/thay thế
+Chỉ tiêu cần điều chỉnh/thay thế
+Thông tin điều chỉnh/thay thế
+Tên hàng hóa, dịch vụ
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thuế suất thuế GTGT
+Thành tiền chưa có thuế GTGT
+Tiền thuế GTGT
+Tổng tiền có thuế GTGT
+Chỉ tiêu khác
+……
+3. Thông tin số thuế:
+STT
+Mã hồ sơ
+Ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn
+Số hóa đơn/ngày hóa đơn
+Số thuế đã nộp (*)
+Số thuế điều chỉnh
+Thuế GTGT
+Thuế TNDN
+Thuế TNCN
+Thuế khác (nếu có)
+Thuế GTGT
+Thuế TNDN
+Thuế TNCN
+Thuế khác (nếu có)
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+(9)
+(10)
+(11)
+(12)
+Chúng tôi xin cam kết:
+- Các kê khai trên là hoàn toàn đúng sự thật, nếu khai sai hoặc không đầy đủ thì cơ quan thuế có quyền từ chối cấp hóa đơn.
+- Quản lý hóa đơn đúng quy định của pháp luật. Nếu vi phạm chúng tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật./.
+…….., ngày……. tháng…… năm……….
+NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc
+ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế)
+
+---
+Mẫu số: 01/ĐKTĐ-CTĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+TỜ KHAI
+Đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng chứng từ điện tử
+□ Đăng ký mới
+□ Thay đổi thông tin
+Tên người nộp thuế: ………………………………………………………………………………..
+Mã số thuế: ……………………………….………………………………………………………….
+Cơ quan thuế quản lý: ………………………………………………………………………………
+Người liên hệ
+1
+: ………………………………
+Điện thoại liên hệ: ………………………………
+Địa chỉ liên hệ: ………………………………
+Thư điện tử: ……………………………………..
+Theo Nghị định số 254/NĐ-CP của Chính phủ, chúng tôi/tôi thuộc đối tượng sử dụng chứng từ điện tử. Chúng tôi/tôi đăng ký/thay đổi thông tin đã đăng ký với cơ quan thuế về việc sử dụng chứng từ điện tử như sau:
+1. Đối tượng phát hành
+□ Tổ chức, cá nhân phát hành.
+□ Cơ quan thuế phát hành.
+2. Loại hình sử dụng
+□ Chứng từ điện tử khấu trừ thuế thu nhập cá nhân.
+□ Biên lai điện tử.
+o Biên lai thu thuế, phí, lệ phí không in sẵn mệnh giá
+o Biên lai thu thuế, phí, lệ phí in có sẵn mệnh giá
+o Biên lai thu thuế, phí, lệ phí
+3. Hình thức gửi dữ liệu
+□ Trên Hệ thống thông tin quản lý thuế của cơ quan thuế.
+□ Thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử.
+□ Thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác.
+□ Gửi trực tiếp đến cơ quan thuế.
+□ Chuyển dữ liệu biên lai điện tử theo Bảng tổng hợp biên lai điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TH-BLĐT (điểm d khoản 6 Điều 4 của Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính).
+4. Danh sách chứng thư số sử dụng
+STT
+Tên tổ chức cơ quan chứng thực/cấp/công nhận chữ ký số, chữ ký điện tử
+Số sê-ri chứng thư
+Thời hạn sử dụng chứng thư số
+Hình thức đăng ký (Thêm mới, gia hạn, ngừng sử dụng)
+Từ ngày
+Đến ngày
+5. Đăng ký ủy nhiệm lập biên lai
+STT
+Tên loại biên lai ủy nhiệm
+Ký hiệu mẫu biên lai ủy nhiệm
+Ký hiệu biên lai ủy nhiệm
+Bên ủy nhiệm/Bên nhận ủy nhiệm
+Mục đích ủy nhiệm
+Thời hạn ủy nhiệm
+Phương thức thanh toán biên lai ủy nhiệm
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+Chúng tôi cam kết hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của nội dung nêu trên và thực hiện theo đúng quy định của pháp luật.
+…….., ngày……. tháng…… năm……….
+NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc
+ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
+(Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế)
+__________________________
+1
+Người đại diện theo pháp luật hoặc chủ doanh nghiệp hoặc đại diện hộ kinh doanh.
+
+---
+Mẫu số: 04/SS-CTĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+THÔNG BÁO CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ ĐÃ LẬP SAI
+Kính gửi: (Cơ quan thuế).
+Tên tổ chức, cá nhân lập chứng từ: ……………………………………
+Mã số thuế: ……………………………………………………………….
+Tổ chức, cá nhân lập chứng từ thông báo về việc chứng từ điện tử đã lập sai như sau:
+STT
+Ký hiệu mẫu chứng từ
+Ký hiệu chứng từ
+Số chứng từ điện tử
+Ngày lập chứng từ
+Loại chứng từ điện tử
+Thông báo/ Giải trình
+Lý do
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+…….., ngày……. tháng…… năm……….
+TỔ CHỨC, CÁ NHÂN LẬP CHỨNG TỪ
+(Chữ ký số tổ chức, cá nhân lập chứng từ)
+
+---
+Mẫu số: 01/CCTT-ĐK
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+______________________
+Số:……….
+V/v đăng ký tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế
+……, ngày… tháng… năm…..
+Kính gửi:
+Cục Thuế.
+□ Đăng ký mới
+□ Thay đổi thông tin
+□ Gia hạn
+□ Chấm dứt
+1. Cơ quan đề nghị:
+Tên cơ quan: …………………………………………………………………………………..
+Địa chỉ: …………………………………………………………………………………………
+Điện thoại: ………………………………………
+Fax: ……………………………………………
+Đầu mối liên hệ:
+Tên người liên hệ: …………………………………………..……………
+Điện thoại: …………………………………………………………………
+Thư điện tử: ……………………………………………………………….
+2. Nội dung đề nghị:
+a) Đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung nội dung cung cấp thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với các chỉ tiêu thông tin như sau:
+STT
+Chỉ tiêu thông tin
+Mục đích sử dụng
+b) Cấp mới tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế, chứng từ điện tử theo danh sách sau:
+STT
+Họ và tên
+Đơn vị
+Điện thoại di động
+Thư điện tử
+Mục đích sử dụng
+Thời hạn sử dụng (tháng)
+c) Bổ sung thời hạn sử dụng tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế theo danh sách sau:
+STT
+Họ và tên
+Đơn vị
+Điện thoại di động
+Thư điện tử
+Tên tài khoản
+Thời hạn sử dụng (tháng)
+d) Chấm dứt sử dụng tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế theo danh sách sau:
+STT
+Họ và tên
+Đơn vị
+Điện thoại di động
+Thư điện tử
+Tên tài khoản
+Lý do thu hồi
+3. Hình thức nhận văn bản trả lời: (Chọn một trong hai hình thức sau)
+□ Nhận văn bản giấy
+□ Nhận văn bản điện tử tại địa chỉ thư điện tử: ………………………………………
+Chúng tôi cam kết truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế của cơ quan Thuế đảm bảo bí mật nhà nước, bí mật thông tin của người nộp thuế theo quy định của pháp luật; thực hiện theo các hướng dẫn, thông báo của cơ quan thuế và phối hợp khi có yêu cầu của cơ quan thuế gửi đến địa chỉ thư điện tử chúng tôi đã đăng ký nêu trên theo quy định của pháp luật.
+Chúng tôi cam kết hoàn toàn chịu trách nhiệm quản lý và sử dụng tài khoản theo các quy định của cơ quan thuế và pháp luật về thuế.
+Trân trọng./.
+THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
+(Ký tên và đóng dấu hoặc chữ ký số tổ chức)
+
+---
+Mẫu số: 02/HUY-HĐBLG
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+______________________
+THÔNG BÁO KẾT QUẢ TIÊU HỦY HÓA ĐƠN GIẤY, BIÊN LAI GIẤY
+Kính gửi: (Cơ quan thuế)……………….
+Tên tổ chức, cá nhân: ……………….……………….……………….……………….……………….
+Mã số thuế: ……………….……………….……………….……………….……………….…………..
+Địa chỉ: ……………….……………….……………….……………….……………….……………….
+Phương pháp hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy:……………….……………….…………………….
+Hồi….. giờ….. ngày….. tháng….. năm…………, (tổ chức, cá nhân) thông báo hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy như sau:
+STT
+Tên loại hóa đơn giấy, biên lai giấy
+Mẫu số
+Ký hiệu hóa đơn giấy, biên lai giấy
+Từ số
+Đến số
+Số lượng
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+Ngày….. tháng….. năm……….
+NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
+(Ký, ghi rõ họ, tên và đóng dấu hoặc chữ ký số tổ chức)
+PHỤ LỤC IV
+CÁC MẪU THÔNG BÁO CỦA CƠ QUAN THUẾ
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+Mẫu số
+Tên hồ sơ, mẫu biểu
+01/TB-TNĐT
+Thông báo về việc tiếp nhận/không tiếp nhận
+01/TB-SSĐT
+Thông báo về việc tiếp nhận và kết quả xử lý về việc hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử đã lập sai
+01/TB-NSD
+Thông báo về việc ngừng sử dụng hóa đơn
+01/TB-SD
+Thông báo về việc tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử
+01/TB-SDPS
+Thông báo về việc sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh
+01/TB-RSĐT
+Thông báo về hóa đơn điện tử cần rà soát
+01/TB-KTT
+Thông báo về việc hết thời gian sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế miễn phí dịch vụ thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế/hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác; không thuộc trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế/ không đáp ứng điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế khởi tạo từ máy tính tiền
+01/TB-ĐKĐT
+Thông báo về việc chấp nhận/không chấp nhận đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử
+01/TB-BSTT-NNT
+Thông báo về việc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu
+01/TB-KTDL
+Thông báo về việc kết quả kiểm tra dữ liệu hóa đơn điện tử
+01/CCTT-TB
+Thông báo về việc tiếp nhận và kết quả xử lý về việc đăng ký mới hoặc bổ sung nội dung cung cấp thông tin/tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế
+
+---
+Mẫu số: 01/TB-TNĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH
+VĂN BẢN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: ……../TB-HĐCTĐT
+……, ngày ... tháng ... năm ……
+THÔNG BÁO
+Về việc tiếp nhận/không tiếp nhận
+Kính gửi:
+
+
+
+Căn cứ < Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử - Mẫu số ... - Ban hành kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính> của người nộp thuế (NNT) gửi tới cơ quan thuế lúc... giờ... phút ngày... tháng... năm...., cơ quan thuế tiếp nhận < Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử > của NNT, cụ thể như sau:
+- Tên tờ khai: ………………………………………………………………………………………..
+- Mã giao dịch điện tử: ………………………………………………………………………………
+Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử của người nộp thuế đã được cơ quan thuế tiếp nhận vào lúc... giờ... phút ngày... tháng... năm... Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử của người nộp thuế sẽ được cơ quan thuế tiếp tục kiểm tra.
+Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận Tờ khai ghi trên thông báo này, cơ quan thuế sẽ trả Thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đăng ký của NNT, trường hợp không chấp nhận, cơ quan thuế nêu rõ lý do không chấp nhận.
+
+Căn cứ < Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử - Mẫu số ………. - Ban hành kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính> của người nộp thuế (NNT) gửi tới cơ quan thuế lúc... giờ... phút ngày... tháng... năm...., cơ quan thuế không tiếp nhận < Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử > của NNT, cụ thể như sau:
+- Tên tờ khai: ………………………………………………………………………………………..
+- Mã giao dịch điện tử: ………………………………………………………………………………
+- Lý do không tiếp nhận: ……………………………………………………………………………
+- Đầu mối xử lý: ………………………………………………………………………………………
+
+Căn cứ < Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử - Mẫu số ……… - Ban hành kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính> của người nộp thuế (NNT) gửi tới cơ quan thuế lúc... giờ... phút ngày... tháng... năm...., cơ quan thuế tiếp nhận < Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử> của NNT, cụ thể như sau:
+- Tên tờ khai: ………………………………………………………………………………………..
+- Mã giao dịch điện tử: ………………………………………………………………………………
+Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử của người nộp thuế đã được cơ quan thuế tiếp nhận vào lúc... giờ... phút ngày... tháng... năm... Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử của người nộp thuế sẽ được cơ quan thuế tiếp tục kiểm tra.
+Cơ quan thuế sẽ trả Thông báo Mẫu số ... ban hành kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đăng ký của NNT, trường hợp không chấp nhận, cơ quan thuế nêu rõ lý do không chấp nhận.
+
+Căn cứ < Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử - Mẫu số.... - Ban hành kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính> của người nộp thuế (NNT) gửi tới cơ quan thuế lúc... giờ... phút ngày... tháng... năm...., cơ quan thuế không tiếp nhận < Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử> của NNT, cụ thể như sau:
+- Tên tờ khai: ………………………………………………………………………………………..
+- Mã giao dịch điện tử: ………………………………………………………………………………
+- Lý do không chấp nhận: …………………………………………………………………………..
+- Đầu mối xử lý: ……………………………………………………………………………………..
+Trường hợp NNT/Quý đơn vị cần biết thêm thông tin chi tiết, xin vui lòng truy cập theo đường dẫn hoặc liên hệ với để được hỗ trợ.
+Cơ quan thuế thông báo để người nộp thuế biết và thực hiện.
+
+Ghi chú:
+- Chữ in nghiêng trong dấu <> nhằm mục đích giải thích rõ. Người nộp thuế, cơ quan thuế chọn trường hợp thông báo tương ứng.
+- Cơ quan thuế gửi kèm danh sách hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đáp ứng và không đáp ứng điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử.
+
+---
+Mẫu số: 01/TB-SSĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH
+VĂN BẢN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: ……./TB-……..
+….., ngày ... tháng ... năm ……
+THÔNG BÁO
+Về việc tiếp nhận và kết quả xử lý về việc hóa đơn điện tử/ chứng từ điện tử đã lập sai
+Kính gửi:
+(Họ và tên người nộp thuế):……………………………..
+(Mã số thuế của người nộp thuế): ………………………
+Sau khi xem xét Thông báo hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử đã lập sai ngày ... tháng ... năm ... của:
+Người nộp thuế: ……………………………………………………………………………………
+Mã số thuế: …………………………………………………………………………………………
+Cơ quan thuế thông báo (tiếp nhận/không tiếp nhận) hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử đã lập sai.
+(Trong trường hợp tiếp nhận việc thông báo/giải trình hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử đã lập sai thì ghi: Cơ quan Thuế đã tiếp nhận Thông báo hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử đã lập sai ngày ... tháng ... năm ... của quý công ty).
+(Trong trường hợp không tiếp nhận việc thông báo/giải trình hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử đã lập sai thì ghi: Đề nghị quý công ty kiểm tra, đối chiếu hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử đã lập sai do thông tin chưa chính xác).
+(Tên cơ quan thuế ra thông báo) ………… thông báo để (Tên người nộp thuế)………… được biết và thực hiện./.
+CƠ QUAN THUẾ/
+THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ
+(Chữ ký số)
+Ghi chú:
+- Trường hợp cơ quan thuế tiếp nhận Mẫu số 04/SS-HĐĐT tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này do người nộp thuế gửi đến theo quy định tại khoản 4 Điều 10, khoản 1 Điều 20 Thông tư này thì Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động thông báo về việc tiếp nhận và “Chữ ký số” là chữ ký số của cơ quan thuế.
+- Trường hợp cơ quan thuế tiếp nhận Mẫu số 04/SS-HĐĐT ban hành kèm theo Thông tư này do người nộp thuế gửi đến theo quy định tại khoản 3 Điều 10 Thông tư này thì “Chữ ký số” là chữ ký số của Thủ trưởng cơ quan thuế.
+
+---
+Mẫu số: 01/TB-NSD
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH
+VĂN BẢN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: ……./TB-……..
+….., ngày ... tháng ... năm ……
+THÔNG BÁO
+Về việc ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn
+Căn cứ
+Luật Quản lý thuế
+số
+108/2025/QH15
+;
+Căn cứ Điều 8 Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+Căn cứ Thông báo số .... ngày ... tháng ... năm ... của (Cơ quan chức năng gửi thông báo tới cơ quan Thuế/hoặc thông báo của cơ quan thuế) thuộc trường hợp tại điểm ... khoản 1 Điều 8 Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính) thông báo tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ, cá nhân kinh doanh (lý do: ghi rõ lý do theo từng trường hợp cụ thể), Cơ quan Thuế thông báo:
+(Tên cơ quan ban hành văn bản)... thông báo về việc……………. với.... (Tên người nộp thuế)
+Mã số thuế: …………….…………….…………….…………….…………….…………….
+Địa chỉ trụ sở kinh doanh: …………….…………….…………….…………….…………..
+Lý do thông báo ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử/hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền:... (ghi rõ lý do các trường hợp tại điểm ... khoản 1 Điều 8 Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính).
+Thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử/hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có hiệu lực kể từ ... giờ ... phút... giây ngày ... tháng ... năm ...
+Thông báo tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử/hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có hiệu lực kể từ ... giờ ... phút... giây ngày ... tháng ... năm ... đến ... giờ ... phút... giây ngày ... tháng ... năm ...
+Người nộp thuế sử dụng hóa đơn điện tử/hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền kể từ thời điểm thông báo ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn có hiệu lực thi hành thì được coi là sử dụng hóa đơn không hợp pháp theo quy định tại điểm ... khoản .... Điều 4 Nghị định số 125/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn hoặc các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có).
+CƠ QUAN THUẾ/
+THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ
+(Chữ ký số)
+Ghi chú:
+- Trường hợp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại điểm h khoản 1 Điều 8 Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động ra Thông báo thì “Chữ ký số” là chữ ký số của cơ quan thuế.
+- Trường hợp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại điểm đ, e, g, k, l khoản 1 Điều 8 Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính, cơ quan thuế ra Thông báo thì “Chữ ký số” là chữ ký số của Thủ trưởng cơ quan thuế.
+- Trường hợp ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử thì gửi thông báo ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử cho bên nhận ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử.
+
+---
+Mẫu số: 01/TB-SD
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH
+VĂN BẢN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: ..../TB-…..
+… , ngày … tháng … năm ….
+THÔNG BÁO
+Về việc tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử
+Kính gửi: (Tên Người nộp thuế) .......................................................................
+Mã số thuế: .....................................................................................................
+Căn cứ khoản 1, khoản 2 Điều 8 Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử.
+Sau khi rà soát, cơ quan thuế thông báo (tên người nộp thuế) ...........................
+kể từ ngày .... tháng .... năm .... được tiếp tục hoặc đã đăng ký với cơ quan thuế.
+(Tên cơ quan thuế ra thông báo) ........................ thông báo để (Tên người nộp thuế) …… được biết và thực hiện./.
+Nơi nhận:
+- Như trên;
+- Lưu: VT, đơn vị soạn thảo TB.
+THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ RA THÔNG BÁO
+(Chữ ký số của Thủ trưởng cơ quan thuế)
+
+---
+Mẫu số: 01/TB-SDPS
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH
+VĂN BẢN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: ..../TB-…..
+… , ngày … tháng … năm ….
+THÔNG BÁO
+Về việc sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh
+Kính gửi: (Tên người nộp thuế) ........................................................................
+Mã số thuế: .....................................................................................................
+Địa chỉ liên hệ: ................................................................................................
+Địa chỉ thư điện tử: ..........................................................................................
+Căn cứ
+Luật Quản lý thuế
+số
+108/2025/QH15
+.
+Căn cứ khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành
+Luật Quản lý thuế
+số
+108/2025/QH15
+về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+Trong thời gian giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu quy định tại điểm d khoản 2 Điều 8 Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử, chuyển sang hình thức sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh.
+(Tên cơ quan thuế ra thông báo) ………………… thông báo để (Tên người nộp thuế) được biết và thực hiện./.
+Nơi nhận:
+- Như trên;
+- Lưu: VT, đơn vị soạn thảo TB.
+THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ RA THÔNG BÁO
+(Chữ ký số của Thủ trưởng cơ quan thuế)
+
+---
+Mẫu số: 01/TB-RSĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+RA THÔNG BÁO
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: ..../TB-…..
+… , ngày … tháng … năm ….
+THÔNG BÁO VỀ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ CẦN RÀ SOÁT
+Kính gửi: (Tên người nộp thuế) ........................................................................
+Mã số thuế: .....................................................................................................
+Địa chỉ liên hệ: ................................................................................................
+Địa chỉ thư điện tử: ..........................................................................................
+Cơ quan thuế thông báo về việc hóa đơn điện tử của đơn vị cần rà soát như sau:
+STT
+Ký hiệu mẫu hóa đơn và ký hiệu hóa đơn
+Số hóa đơn điện tử
+Ngày lập hóa đơn điện tử
+Loại áp dụng hóa đơn điện tử
+Lý do cần rà soát
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+Trong thời gian 02 ngày kể từ ngày nhận được thông báo của ....(tên cơ quan thuế), .... (tên người nộp thuế) thực hiện thông báo với cơ quan thuế./.
+THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ RA THÔNG BÁO
+(Chữ ký số của Thủ trưởng cơ quan thuế)
+
+---
+Mẫu số: 01/TB-KTT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH
+VĂN BẢN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: ..../TB-…..
+… , ngày … tháng … năm ….
+THÔNG BÁO
+Về việc hết thời gian sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được miễn phí dịch vụ thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế/hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác; không thuộc trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế/ không đáp ứng điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế khởi tạo từ máy tính tiền
+Kính gửi:
+(Người nộp thuế:....)
+(Mã số thuế:....)
+Sau khi rà soát điều kiện thực hiện, cơ quan thuế thông báo người nộp thuế …………….. (Mã số thuế: …………..) kể từ ngày.... tháng.... năm.... (hết thời gian sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế không phải trả tiền dịch vụ thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế/hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác/không thuộc trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế/không đáp ứng điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế khởi tạo từ máy tính tiền), đề nghị người nộp thuế sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử.
+(Tên cơ quan thuế ra thông báo) …………….. thông báo để (Tên người nộp thuế) …………… được biết và thực hiện./.
+THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ
+(Chữ ký số của Thủ trưởng cơ quan thuế)
+
+---
+Mẫu số: 01/TB-ĐKĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH
+VĂN BẢN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: ..../TB-…..
+… , ngày … tháng … năm ….
+THÔNG BÁO
+Về việc chấp nhận/không chấp nhận đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/chứng từ điện tử
+Kính gửi:
+(Họ tên người nộp thuế: ……)
+(Mã số thuế của NNT: …….)
+Sau khi xem xét tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/biên lai điện tử/chứng từ điện tử ngày..../..../...
+Cơ quan thuế thông báo (chấp nhận/không chấp nhận) đề nghị đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/biên lai điện tử/chứng từ điện tử của đơn vị.
+(Trong trường hợp chấp nhận người nộp thuế đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/biên lai điện tử/chứng từ điện tử thì ghi: Tài khoản đã được gửi đến hộp thư điện tử của người nộp thuế/điện thoại liên hệ, đề nghị người nộp thuế thực hiện khai báo các thông tin liên quan theo nội dung hướng dẫn của cơ quan thuế tại thư điện tử này).
+(Trong trường hợp không chấp nhận doanh nghiệp đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/biên lai điện tử/chứng từ điện tử thì ghi: Cơ quan thuế không chấp nhận người nộp thuế đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử/biên lai điện tử/chứng từ điện tử). Lý do: (Lý do không chấp nhận).
+(Trong trường hợp ủy thác qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử thì cơ quan thuế thông báo người nộp thuế đăng ký giao dịch sử dụng hóa đơn điện tử miễn phí dịch vụ qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử). (Tên, địa chỉ đăng ký).
+(Tên cơ quan thuế ra thông báo) ……………. thông báo để (Tên người nộp thuế) …………. được biết và thực hiện./.
+CƠ QUAN THUẾ/
+THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ
+(Chữ ký số)
+Ghi chú:
+- Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động ra Thông báo thì “Chữ ký số” là chữ ký số của cơ quan thuế.
+- Trường hợp cơ quan thuế ra Thông báo thì “Chữ ký số” là chữ ký số của Thủ trưởng cơ quan thuế.
+Tải biểu mẫu
+Mẫu số 01/TB-BSTT-NNT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN QUẢN LÝ THUẾ BAN HÀNH THÔNG BÁO
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: ..../TB-…..
+… , ngày … tháng … năm ….
+THÔNG BÁO
+Về việc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu
+Kính gửi: (Tên người nộp thuế) ……………………………………..
+Mã số thuế: .....................................................................................................
+Địa chỉ nhận thông báo : ..................................................................................
+Căn cứ quy định của pháp luật thuế hiện hành về trách nhiệm của người nộp thuế trong việc cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan quản lý thuế;
+Để làm rõ các nội dung:
+1 ....................................................................................................................
+2 ....................................................................................................................
+Trong hồ sơ:
+(Tên cơ quan quản lý thuế ban hành thông báo) …………. đề nghị (Tên người nộp thuế) …………………………….. giải trình và bổ sung thông tin, tài liệu sau đây:
+1 ....................................................................................................................
+2 ....................................................................................................................
+Văn bản giải trình, thông tin, tài liệu bổ sung gửi về cơ quan quản lý thuế ………….trước ngày ... tháng ... năm ....
+Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với cơ quan quản lý thuế …………… theo số điện thoại: địa chỉ: ...................................................
+(Tên cơ quan thuế ra thông báo) ……………… thông báo để (Tên người nộp thuế) …………. được biết và thực hiện./.
+Nơi nhận:
+- Như trên;
+- Lưu: VT,...
+THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN
+QUẢN LÝ THUẾ BAN HÀNH THÔNG BÁO
+(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
+Ghi chú:
+Phần các nội dung cần giải trình, bổ sung thông tin tài liệu cần ghi rõ thuộc hồ sơ thuế nào (khai thuế, miễn giảm, hay hoàn thuế....) và kỳ tính thuế.
+Tải biểu mẫu
+Mẫu số 01/TB-KTDL
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH
+VĂN BẢN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: …./TB-HĐĐT
+… , ngày … tháng … năm ….
+THÔNG BÁO
+Về việc kết quả kiểm tra dữ liệu hóa đơn điện tử
+Kính gửi:
+
+
+
+Căn cứ của người nộp thuế (NNT)/Tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử gửi tới cơ quan thuế lúc... giờ... phút ngày ... tháng... năm...., cơ quan thuế thông báo hóa đơn không đủ điều kiện cấp mã của NNT, cụ thể như sau:
+Ký hiệu hóa đơn:
+Ký hiệu mẫu hóa đơn:
+Số hóa đơn:
+Thời điểm lập hóa đơn:
+Mã giao dịch điện tử:
+Lý do không cấp mã:
+STT
+Mô tả lỗi
+Hướng dẫn xử lý
+Ghi chú
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+1
+()
+
+Căn cứ | của người nộp thuế (NNT)/Tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử gửi tới cơ quan thuế lúc... giờ... phút ngày ... tháng ... năm...., cơ quan thuế đã tiếp nhận gói dữ liệu hóa đơn điện tử:
+Mã giao dịch điện tử: .........................................................................................................
+Mã số thuế: .......................................................................................................................
+Số lượng dữ liệu trong gói: ...............................................................................................
+Cơ quan thuế thông báo kết quả kiểm tra sơ bộ tính hợp lệ của gói dữ liệu HĐĐT như sau:
+< Trường hợp kết quả kiểm tra gói dữ liệu hợp lệ>
+Kết quả kiểm tra sơ bộ gói dữ liệu của người nộp thuế (NNT)/Tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử gửi tới cơ quan thuế là hợp lệ.
+Trong trường hợp cơ quan thuế kiểm tra và phát hiện dữ liệu chi tiết đã gửi/đã lập sai, cơ quan thuế sẽ có thông báo đến người nộp thuế.
+ |
+Kết quả kiểm tra sơ bộ gói dữ liệu của người nộp thuế (NNT)/Tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử gửi tới cơ quan thuế là không hợp lệ.
+Lý do: .............................................................................................................
+STT
+Mô tả lỗi
+Hướng dẫn xử lý
+Ghi chú
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+1
+()
+Trường hợp NNT/Quý đơn vị cần biết thêm thông tin chi tiết, xin vui lòng truy cập theo đường dẫn hoặc liên hệ với để được hỗ trợ.
+(Tên cơ quan thuế ra thông báo) ……………. thông báo để (Tên người nộp thuế) …………. được biết và thực hiện./.
+
+Ghi chú:
+Chữ in nghiêng trong dấu < > nhằm mục đích giải thích rõ hoặc đưa ra ví dụ.
+NNT chọn trường hợp thông báo theo tương ứng.
+Tải biểu mẫu
+Mẫu số 01/CCTT-TB
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN CƠ QUAN THUẾ
+CẤP TRÊN
+TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH
+VĂN BẢN
+-------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Số: …./TB-…..
+… , ngày … tháng … năm ….
+THÔNG BÁO
+Về việc tiếp nhận và kết quả xử lý về việc đăng ký mới hoặc bổ sung nội dung cung cấp thông tin/tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế
+Kính gửi: (Tên cơ quan đăng ký)
+Sau khi nhận được đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung nội dung cung cấp thông tin/tài khoản truy cập hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử số .... ngày …./…./…. của:
+Tên cơ quan: ..................................................................................................
+Địa chỉ liên hệ: ................................................................................................
+Đầu mối liên hệ:
+Tên người liên hệ …………………………………………………………..
+Điện thoại ……………….. Thư điện tử ………………………………….
+(Tên cơ quan thuế) thông báo (tiếp nhận/không tiếp nhận) đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung nội dung cung cấp thông tin/tài khoản truy cập hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+(Trường hợp không đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung nội dung cung cấp thông tin/tài khoản truy cập hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Nêu rõ lý do:
+.......................................................................................................................
+.......................................................................................................................
+(Tên cơ quan thuế) thông báo để quý cơ quan được biết./.
+THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ RA THÔNG BÁO
+(Chữ ký số của Thủ trưởng cơ quan thuế)
+PHỤ LỤC V
+CÁC MẪU THAM KHẢO VỀ HÓA ĐƠN/BIÊN LAI ĐIỆN TỬ HIỂN THỊ
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+Mẫu hiển thị
+Tên loại hóa đơn
+01/GTGT
+Hóa đơn điện tử giá trị gia tăng (dùng cho tổ chức, cá nhân khai thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ)
+01/GTGT-ĐT
+Hóa đơn điện tử giá trị gia tăng (dùng cho một số tổ chức, doanh nghiệp đặc thù)
+01/GTGT-NT
+Hóa đơn điện tử giá trị gia tăng (dùng cho một số tổ chức, doanh nghiệp đặc thù thu bằng ngoại tệ)
+02/BH
+Hóa đơn điện tử bán hàng (dùng cho tổ chức, cá nhân khai thuế giá trị gia tăng theo phương pháp trực tiếp)
+01/DTQG
+Hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia
+01/GTGT-TKHT
+Hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế
+01/GTGT-BL
+Hóa đơn điện tử giá trị gia tăng tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí
+02/BH-BL
+Hóa đơn điện tử bán hàng tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí
+01/TMĐT
+Hóa đơn thương mại điện tử
+01/BTS
+Hóa đơn bán tài sản phải đăng ký quyền sử dụng, quyền sở hữu
+03/XKNB
+Phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ
+04/HGĐL
+Phiếu xuất kho gửi bán hàng đại lý
+01/BK-CSGH
+Bảng kê hàng hóa bán ra
+03/TNCN
+Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân
+CTT50
+Biên lai thu phí, lệ phí
+01/PLPĐT
+Biên lai thu phí, lệ phí điện tử
+
+---
+Mẫu số: 01/GTGT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG
+Ký hiệu: ……………..
+Số: ……………………
+Ngày ….. tháng ….. năm …..
+Tên người bán: …………………………………………………………………………..……..
+Mã số thuế: ………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ: …………………………………………………………………………………..…….…
+Điện thoại: ………………………………………… Số tài khoản: ………………….……...…
+Họ tên người mua: ……………………………………………………………..………………
+Tên người mua: ………………………………………………………………..….……………
+Mã số thuế: ………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………………
+Hình thức thanh toán: ………….. Số tài khoản ……………………………………………..
+Đồng tiền thanh toán: VND
+STT
+Tên hàng hóa, dịch vụ
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thuế suất
+Thành tiền chưa có thuế GTGT
+Tiền thuế GTGT
+Thành tiền có thuế GTGT
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7=4x5
+8=7x6
+9=7+8
+Tổng tiền chưa có thuế GTGT:
+Tổng tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suất: ……………………………………..
+Số tiền viết bằng chữ: ………………………………………………………………………..…
+NGƯỜI MUA HÀNG
+(Chữ ký số (nếu có))
+NGƯỜI BÁN HÀNG
+(Chữ ký điện tử, chữ ký số)
+(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, nhận hóa đơn)
+
+---
+Mẫu số: 01/GTGT-ĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG
+Ký hiệu: ……………..
+Số: ……………………
+Ngày ….. tháng ….. năm …..
+Tên người bán: …………………………………………………………………………..……..
+Mã số thuế: ………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ: …………………………………………………………………………………..…….…
+Điện thoại: ………………………………………… Số tài khoản: ………………….……...…
+Tên người mua: ………………………………………………………………..….……………
+Mã số thuế: ………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………………
+Hình thức thanh toán: …………………..…….. Số tài khoản ………………………………..
+Đồng tiền thanh toán: VND
+STT
+Tên hàng hóa, dịch vụ
+Thành tiền
+1
+2
+3
+Thành tiền chưa có thuế GTGT: …………………
+Thuế suất giá trị gia tăng: …….%
+Tiền thuế giá trị gia tăng: ……………………
+Tổng tiền thanh toán: …………………………………………………………..
+Số tiền viết bằng chữ: ……………………………………………………..….
+NGƯỜI MUA HÀNG
+(Chữ ký số (nếu có))
+NGƯỜI BÁN HÀNG
+(Chữ ký điện tử, chữ ký số)
+(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, giao, nhận hóa đơn)
+
+---
+Mẫu số: 01/GTGT-NT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG
+Ký hiệu: ……………..
+Số: ……………………
+Ngày ….. tháng ….. năm …..
+Tên người bán: …………………………………………………………………………..……..
+Mã số thuế: ………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ: …………………………………………………………………………………..…….…
+Điện thoại: ………………………………………… Số tài khoản: ………………….……...…
+Tên người mua: ………………………………………………………………..….……………
+Mã số thuế: ………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………………
+Hình thức thanh toán: …………………..…….. Số tài khoản ………………………………..
+Đồng tiền thanh toán: VND
+STT
+Tên hàng hóa, dịch vụ
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thuế suất
+Thành tiền chưa có thuế GTGT
+Tiền thuế GTGT
+Thành tiền có thuế GTGT
+Tỷ giá (USD/ VND)
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7=4x5
+8=7x6
+9=7+8
+10
+Tổng tiền chưa có thuế GTGT: …………………………………………………………………….
+Tổng số tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suất: …………………………………….
+Tổng tiền thanh toán đã có thuế GTGT:: …………………………………………………………..
+Số tiền viết bằng chữ: …………………………………………………………………….……...….
+NGƯỜI MUA HÀNG
+(Chữ ký số (nếu có))
+NGƯỜI BÁN HÀNG
+(Chữ ký điện tử, chữ ký số)
+(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, giao, nhận hóa đơn)
+
+---
+Mẫu số: 02/BH
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+HÓA ĐƠN BÁN HÀNG
+Ký hiệu: ……………..
+Số: ……………………
+Ngày ….. tháng ….. năm …..
+Tên người bán: …………………………………………………………………………..……..
+Mã số thuế: ………………………………………………………………………………………
+Mã địa điểm kinh doanh (áp dụng đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có nhiều địa điểm):
+……………………………………………………………………..……………………………..
+Địa chỉ: …………………………………………………………………………………..…….…
+Số tài khoản: ………………….……...………………………………………………………….
+Điện thoại: ………………………………………… ………………..……………………………
+Họ tên người mua hàng: ……………………………………………………………..………………
+Tên người mua: ………………………………………………………………..….……………
+Địa chỉ: ………………………………………… Số tài khoản ………………………………..
+Hình thức thanh toán: …………………..…….. MST: ………………………………………
+Đồng tiền thanh toán: VND
+STT
+Tên hàng hóa, dịch vụ
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+1
+2
+3
+4
+5
+6 = 4x5
+Tổng tiền thanh toán: …………………………………………………………..
+Số tiền viết bằng chữ: …………………………………………………………………….……...….
+NGƯỜI MUA HÀNG
+(Chữ ký số (nếu có))
+NGƯỜI BÁN HÀNG
+(Chữ ký điện tử, chữ ký số)
+(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, giao, nhận hóa đơn)
+Phần gia hạn thời gian vận chuyển (nếu có)
+(*)
+:
+- Lý do gia hạn
+- Thời gian gia hạn vận chuyển: Từ ngày... tháng... năm... đến ngày... tháng... năm...
+- Đơn vị gia hạn (Ký tên, đóng dấu):
+Các chỉ tiêu có dấu (*) chỉ áp dụng đối với tài sản là hàng hóa nhập khẩu bị tịch thu.
+
+---
+Mẫu số: 01/DTQG
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+TÊN ĐƠN VỊ DỰ TRỮ: ……………………….. (1)
+HÓA ĐƠN BÁN HÀNG DỰ TRỮ QUỐC GIA
+(Chỉ sử dụng cho bán hàng dự trữ quốc gia)
+Ngày ….. tháng …. năm....
+Mẫu số ….….
+Ký hiệu: …….
+Số …………..
+Đơn vị bán hàng: ________________________________________________________
+Địa chỉ: ________________________________________________________________
+Số tài khoản____________________________________________________________
+Điện thoại: _________________________ MST:
+Họ tên người mua hàng: __________________________________________________
+Số định danh cá nhân, giấy tờ tùy thân hoặc số hộ chiếu (Trường hợp chưa đăng ký thuế):
+____________________________________________________________
+Đơn vị: ________________________________________________________________
+Địa chỉ: ________________________________________________________________
+Số tài khoản ___________________ tại ngân hàng: ____________________________
+Hình thức thanh toán: ________________ MST:
+Số TT
+Tên hàng hóa
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+a
+b
+c
+1
+2
+3= 1x2
+Cộng tiền bán hàng: …………………………………………………………………………………
+Số tiền viết bằng chữ: ………………………………………………………………………………..
+…………………………………………………………………………………………………………..
+ĐƠN VỊ DỰ TRỮ
+NGƯỜI MUA HÀNG
+Chữ ký số (nếu có)
+KẾ TOÁN TRƯỞNG (2)
+(Chữ ký điện tử, chữ ký số)
+THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
+(Chữ ký điện tử, chữ ký số)
+(MST là mã số thuế tương ứng với đơn vị mua hoặc bán hàng DTQG)
+(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, giao, nhận hóa đơn)
+(In tại …………………, mã số thuế …………………..)
+Ghi chú:
+(1) Tên đơn vị dự trữ
+(2) Đối với đơn vị dự trữ không có chức danh Kế toán trưởng thì người ký là phụ trách kế toán.
+
+---
+Mẫu số: 01/GTGT-TKHT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+Trang 1 (Page 1)
+Mẫu số (Form No): ………………
+Ký hiệu (Reference No): ………..
+Số (No): ……………………..
+HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG KIÊM TỜ KHAI HOÀN THUẾ
+(VAT INVOICE CUM TAX REFUND DECLARATION)
+ngày....tháng năm....(….day .... month .... year....)
+PHẦN A (do cửa hàng ghi)
+PART A (completed by retailer)
+1. Thông tin về doanh nghiệp (Company’s information)
+a. Tên đơn vị bán hàng (Name of retailer): …………………………………………………………..
+b. Mã số thuế (Tax code): ……………………………………………………………….………………
+c. Địa chỉ (Address): ……………………………………………………………………………………
+2. Thông tin về khách hàng (Tourist’s information)
+a. Flo và tên (Full name): ……………………………………………………………………………..
+b. Số hộ chiếu (Passport number)/Giấy tờ nhập xuất cảnh (Entry or exit documents): …….…
+Ngày cấp hộ chiếu (Date of issue)/Giấy tờ nhập xuất cảnh (Entry or exit documents): …….…
+Ngày hết hạn hộ chiếu (Date of expiry)/Giấy tờ nhập xuất cảnh (Entry or exit documents): ….
+c. Quốc tịch (Nationality): ………..…………………………………………………………………….
+3. Thông tin về hàng hóa (Commodities’ information)
+STT (No)
+Tên hàng hóa (Name of goods) (1)
+Đơn vị tính (Unit of measure ment)
+Số lượng (Quatity)
+Đơn giá (Unit price)
+Thuế suất (Tax rate)
+Thành tiền chưa có thuế GTGT (Amount excluding VAT)
+Tiền thuế GTGT (VAT)
+Thành tiền có thuế GTGT (Amount including VAT)
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7 = 4x5
+8 = 6x7
+9 = 7 + 8
+1
+A
+2
+B
+3
+C
+…
+….
+Tổng tiền chưa có thuế GTGT (Total excluding VAT):
+…………………….
+Tổng số tiền thuế GTGT (Total VAT):
+………..……………….
+Tổng cộng tiền thanh toán (Total payment):
+…………………………………
+Số tiền viết bằng chữ (Total payment by word):
+……………………………………………..
+Người nước ngoài mua hàng
+(Tourist)
+(Ký, ghi rõ họ tên)
+(Signature and full name)
+Đại diện đơn vị bán hàng (Seller)
+(Chữ ký số người bán)
+Trang 1/2 (page 1/2)
+Ghi chú:
+(1) bao gồm nhãn hiệu, ký hiệu hàng hóa (số seri, model (nếu có), xuất xứ hàng hóa áp dụng đối với hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu, số máy áp dụng đối với mặt hàng cơ khí điện tử.
+Note:
+(1) including trademarks and markings (products' serial, model numbers (if available), origin for imported goods, or engine number for electro-mechanical goods
+Trang 2 (Page 2)
+Mẫu số (Form No): ………………
+Ký hiệu (Reference No): ………..
+Số (No): ……………………..
+HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG KIÊM TỜ KHAI HOÀN THUẾ
+(VAT INVOICE CUM TAX REFUND DECLARATION)
+...ngày....tháng ......năm......... ( day.... month .... year....)
+Thông tin quan trọng cho người nước ngoài (Important notice to tourists)
+- Bạn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện tại Thông tư số 72/2014/TT-BTC ngày 30/5/2014; Thông tư số 92/2019/TT-BTC ngày 31/12/2019 sửa đổi, bổ sung Thông tư số 72/2014/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính để được hoàn thuế giá trị gia tăng;
+(Tourists must fulfill all the conditions specified in Circular No 72/2014/TT-BTC dated 30/5/2014; Circular No 92/TT-BTC dated 31/12/2019 amending, supplementing the Circular No 72/2014/TT-BTC by the Minister of Finance to be eligible for VAT refund)
+- Bạn phải làm thủ tục hoàn thuế trong vòng 60 ngày kể từ ngày mua hàng (kể từ ngày phát hành hóa đơn); (Tourists must claim for VAT refund within 60 days from the date of purchase (from the date of issuing invoice)
+- Bạn được hoàn thuế GTGT khi đi đường hàng không/ đường biển tại sân bay quốc tế/ cảng biển quốc tế. (Tourists shall claim for VAT refund when deparfaring from International Airport/ International Seaport)
+Phần B (Dành cho cơ quan hải quan)(Part B (completed by customs))
+Ghi kết quả kiểm tra hóa đơn kiêm tờ khai hoàn thuế, hàng hóa, tính số thuế giá trị gia tăng người nước ngoài được hoàn (Examination results of VAT refund invoice and declaration, goods; calculation of VAT amount refunded to tourist)
+- Kết quả kiểm tra hàng hóa, tính số thuế GTGT được hoàn (Result of goods examination, calculation of VAT refund amount):
+STT (No)
+Tên hàng (Name of goods)
+Số lượng (Quantity)
+Số tiền thuế GTGT ghi trên hóa đơn kiêm tờ khai hoàn thuế (VAT amount declared in VAT refund invoice and declaration)
+Số tiền thuế GTGT được hoàn theo công thức quy định tại Điều 12 Thông tư số 72/2014/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính (VAT amount refunded to tourist using the formula stated in Article 12 of the Circular 72/2014/TT-BTC of the Minister of Finance)
+1
+A
+2
+B
+3
+C
+…
+….
+Tổng cộng (Total)
+……….. ngày …. tháng …. năm …. (...day ... month... year ...)
+Người kiểm tra (Examination officer)
+(Ký, đóng dấu công chức, ghi rõ họ tên) (Signature, stamp and full name)
+PHẦN C (Dành cho ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế)
+Part C (completed by commercial bank approved as VAT refund agent)
+- Số hiệu, ngày tháng chuyến bay/chuyến tàu của người nước ngoài xuất cảnh: (Date and number of the Flight/Ship of the tourist)
+- Số tiền thuế hoàn cho người nước ngoài xuất cảnh:
+(VAT amount refunded for the tourist)
+- Hình thức thanh toán (Payment methods):
++ Tiền mặt (Cash) □
++ Qua thẻ quốc tế (Visa international card) □
+++ Số thẻ (6 số đầu và 4 số cuối của thẻ)
+Card number (first six and last four digits of a card)
+++ Tên thẻ:
+(Cardholder name)
+…. ngày... tháng....năm ….. ( day....month year....)
+(Ký, đóng dấu, ghi rõ họ tên) (Signature, stamp and full name)
+
+---
+Mẫu số: 01/GTGT-BL
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ GIÁ TRỊ GIA TĂNG TÍCH HỢP BIÊN LAI THU THUẾ, PHÍ, LỆ PHÍ
+Ngày ….. tháng ....năm ....
+Ký hiệu: …..
+Số:………
+PHẦN I: HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG
+Tên người bán: ………………………………………………………………………..…………..…
+Mã số thuế:……………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ:…………………………………………………………………………………………………
+Điện thoại:……………………………… Số tài khoản:…………………..……..…………………
+Tên người mua:………………………………………………………………………………………
+Mã số thuế:……………………………………………………………………………….……………
+Địa chỉ:…………………………………………………………………………………………………
+Hình thức thanh toán: .... Số tài khoản: …………………
+Đồng tiền thanh toán: VND
+STT
+Tên hàng hóa, dịch vụ
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+1
+2
+3
+4
+5
+6=4*5
+Thành tiền chưa có thuế GTGT: ……………………………………………………………………
+Thuế suất GTGT: _____% Tiền thuế GTGT: …………………….…….…………………
+Tổng tiền thanh toán: …………………………………………………….………………..…………
+Số tiền bằng chữ: …………………………………………………………………..…………………
+PHẦN II: BIÊN LAI THU THUẾ, PHÍ, LỆ PHÍ
+Mẫu số: ….
+Ký hiệu: …..
+Số: ………...
+Tên đơn vị thu: ……………………………………………………………………………………….
+Mã số thuế:……………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ:…………………………………………………………………………………………………
+Tên của tổ chức hoặc người nộp tiền: ……………………………………………………………
+Mã số thuế:……………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ:…………………………………………………………………………………………………
+Căn cứ thông báo nộp thuế của:
+…………………………………….
+Số …. ngày … tháng … năm ….
+Nội dung thu: ………….
+Số thuế phải nộp theo thông báo: …………………………….
+NGƯỜI MUA HÀNG
+(Chữ ký số (nếu có))
+NGƯỜI BÁN HÀNG
+(Chữ ký số)
+
+---
+Mẫu số: 01/BH-BL
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ BÁN HÀNG TÍCH HỢP BIÊN LAI THU THUẾ, PHÍ, LỆ PHÍ
+Ngày ….. tháng ....năm ....
+Ký hiệu: …..
+Số:………
+PHẦN I: HÓA ĐƠN BÁN HÀNG
+Tên người bán: ………………………………………………………………………..…………..…
+Mã số thuế:……………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ:…………………………………………………………………………………………………
+Điện thoại:……………………………… Số tài khoản:…………………..……..…………………
+Tên người mua:………………………………………………………………………………………
+Mã số thuế:……………………………………………………………………………….……………
+Hình thức thanh toán: .... Số tài khoản: …………………
+Đồng tiền thanh toán: VND
+STT
+Tên hàng hóa, dịch vụ
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+1
+2
+3
+4
+5
+6=4*5
+Tổng tiền thanh toán: …………………………………………………….………………..…………
+Số tiền bằng chữ: …………………………………………………………………..…………………
+PHẦN II: BIÊN LAI THU THUẾ, PHÍ, LỆ PHÍ
+Mẫu số: ….
+Ký hiệu: …..
+Số: ………...
+Tên đơn vị thu: ……………………………………………………………………………………….
+Mã số thuế:……………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ:…………………………………………………………………………………………………
+Tên của tổ chức hoặc người nộp tiền: ……………………………………………………………
+Mã số thuế:……………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ:…………………………………………………………………………………………………
+Căn cứ thông báo nộp thuế, phí, lệ phí của:
+…………………………………….
+Số …. ngày … tháng … năm ….
+Nội dung thu: ………….
+Số thuế, phí, lệ phí phải nộp theo thông báo
+: …………………………….
+NGƯỜI MUA HÀNG
+(Chữ ký số (nếu có))
+NGƯỜI BÁN HÀNG
+(Chữ ký số)
+
+---
+Mẫu số: 01/TMĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+HÓA ĐƠN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
+(Commercial Invoice)
+Ký hiệu (Reference number): ……..
+Số (Invoice number): …………….…
+Mẫu số (Form number): ……………
+Ngày …. tháng …. năm 20....
+(Date …. month … year ….)
+Tên người bán (The Seller name): ………………………………………………………..…………
+Mã số thuế (Tax code): ………………………………………………………………………….……
+Địa chỉ (Address): …………………………………………………………………………………….
+Điện thoại (Phone number): ……………….……… Số tài khoản (Bank account): ……………..
+Tên người mua (The Buyer name): …………………………………………………………..………
+Mã số thuế (Tax code): ……………………………………………………………..…………………
+Địa chỉ (Address): ………………………………………………………………………………………
+Số tài khoản (Bank account): ......................... Đồng tiền thanh toán (Curency): …….……….
+STT
+(No)
+Tên hàng hóa, dịch vụ (Description)
+Đơn vị tính
+(Unit)
+Số lượng
+(Quantity)
+Đơn giá
+(Unit Price)
+Thành tiền
+(Amount)
+1
+2
+3
+4
+5
+6=4x5
+Tổng cộng tiền thanh toán (Total amount): …………….…………………………………………..
+Số tiền viết bằng chữ (Total amount in words): …………………………………………………….
+NGƯỜI MUA HÀNG
+(THE BUYER)
+NGƯỜI BÁN HÀNG
+(THE SELLER)
+(Chữ ký số)
+(E- Signature)
+
+---
+Mẫu số: 01/BTS
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+HÓA ĐƠN BÁN TÀI SẢN PHẢI ĐĂNG KÝ QUYỀN SỬ DỤNG, QUYỀN SỞ HỮU
+Ngày .... tháng .... Năm 2026
+Ký hiệu: 1C26RAA
+Số: 00000012
+Tên người bán: ………………………………………………………………………..…………..…
+Mã số thuế:……………………………………………………………………………………………
+Địa chỉ:…………………………………………………………………………………………………
+Điện thoại:……………………………… Số tài khoản:…………………..……..…………………
+Tên người mua (Tên của chủ sở hữu, sử dụng tài sản): ……………………………………….
+Mã số thuế hoặc số CCCD (trường hợp chưa có MST): ……………………………………….
+Ngày tháng năm sinh (trường hợp chưa có MST): ……………………………………………..
+Địa chỉ đăng ký xe: …………………………………………………………………………………..
+Số điện thoại: ……………………..……………….…….. Email: ………………………….……….
+Hình thức thanh toán: ……......Số tài khoản: .............
+Đồng tiền thanh toán: VND
+STT
+Thông tin tài sản
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thuế suất
+Thành tiền chưa có thuế GTGT
+Tiền thuế GTGT
+Thành tiền có thuế GTGT
+Loại tài sản
+Tình trạng tài sản
+Số khung
+Số máy
+Số Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (xe nhập
+Số seri giấy Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng (xe sản xuất, lắp ráp trong
+Thông tin phương tiện
+1
+2a
+2b
+2c
+2d
+2e
+2f
+2g
+3
+4
+5
+6
+7 = 4x5
+8 = 6x7
+9 = 7+8
+Nhãn hiệu, Tên thương mại, kiểu loại, nước sản xuất, năm sản xuất, thể tích/công suất, trọng tài, màu sắc, biển kiểm soát,...
+Tổng tiền chưa có thuế GTGT: ………………………………………………………………………
+Tổng số tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suất: ……………………………………….
+Tổng tiền thanh toán đã có thuế GTGT: …………………………………………………………….
+Số tiền viết bằng chữ: …………………………………………………………………………………..
+NGƯỜI MUA HÀNG
+(Chữ ký số (nếu có))
+NGƯỜI BÁN HÀNG
+(Chữ ký số)
+
+---
+Mẫu số: 03/XKNB
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+Tên người xuất hàng: Công ty A
+Theo lệnh điều động số 578 của Chi nhánh B về việc vận chuyển hàng hóa
+Địa chỉ kho xuất hàng: 125 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội
+Tên người vận chuyển: Trần Văn Đức
+Phương tiện vận chuyển: ô tô bán tải số 30 A 410.67
+Mã số thuế người xuất hàng: .......................................................................................
+PHIẾU XUẤT KHO KIÊM VẬN CHUYỂN NỘI BỘ
+Ngày …. tháng …. năm …..
+Ký hiệu: …….
+Số: ………..…
+Tên người nhận hàng: Trần Văn C
+Địa điểm nhận hàng: 99 Cầu Giấy, Hà Nội
+Mã số thuế: .................................................................................................................
+STT
+Tên nhãn hiệu, quy cách, phẩm chất vật tư (sản phẩm, hàng hóa)
+Mã số
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+Thực xuất
+Thực nhập
+Tổng cộng:
+THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
+(Chữ ký số)
+
+---
+Mẫu số: 04/HGĐL
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+Tên tổ chức, cá nhân: …………………………………………………….…………..
+Địa chỉ: …………………………………………………………………………………
+Mã số thuế: …………………………………………………….………………………
+Ký hiệu:
+Số:
+PHIẾU XUẤT KHO HÀNG GỬI BÁN ĐẠI LÝ
+Ngày …. tháng …. năm ….
+Căn cứ hợp đồng kinh tế số: …………………………. Ngày …… tháng …… năm ............
+của ………………………. với (tổ chức, cá nhân) ……………… MST: .............................
+Họ tên người vận chuyển: …………………………………… Hợp đồng số: .......................
+Phương tiện vận chuyển: .............................................................................................
+Xuất tại kho: ................................................................................................................
+Nhập tại kho: ..............................................................................................................
+STT
+Tên nhãn hiệu, quy cách, phẩm chất vật tư (sản phẩm, hàng hóa)
+Mã số
+Đơn vị tính
+Số lượng
+Đơn giá
+Thành tiền
+Tổng cộng:
+NGƯỜI NHẬN HÀNG
+(Ký, ghi rõ họ tên)
+NGƯỜI LẬP
+(Ký, ghi rõ họ tên)
+THỦ KHO XUẤT
+(Ký, ghi rõ họ tên)
+NGƯỜI VẬN CHUYỂN
+(Ký, ghi rõ họ tên)
+THỦ KHO NHẬP
+(Ký, ghi rõ họ tên)
+(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, giao, nhận hóa đơn)
+
+---
+Mẫu số: 01/BK-CSGH
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+BẢNG KÊ HÀNG HÓA BÁN RA
+(Gửi cho cơ sở có hàng hóa điều chuyển hoặc cơ sở có hàng hóa gửi bán)
+Kính gửi:
+Tên cơ sở có hàng hóa điều chuyển, cơ sở có hàng hóa gửi bán
+Mã số thuế: ……………………….……………………………………………
+Địa chỉ: ……………………………….………………………………………….
+Tên cơ sở hạch toán phụ thuộc, chi nhánh, cửa hàng, cơ sở nhận làm đại lý bán hàng):
+...................................................................................................................................
+Địa chỉ: .......................................................................................................................
+Xin gửi bảng kê hàng hóa bán ra để làm cơ sở lập hóa đơn giá trị gia tăng như sau:
+STT
+Hóa đơn, chứng từ bán ra
+Loại hàng hóa
+Số lượng
+Đơn giá chưa có thuế
+Thuế suất
+Thành tiền
+Số hóa đơn
+Ngày, tháng, năm lập hóa đơn
+(1)
+(2)
+(3)
+(4)
+(5)
+(6)
+(7)
+(8)
+Tổng
+..., ngày …. tháng …. năm ….
+ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA CƠ SỞ HẠCH TOÁN PHỤ THUỘC,
+CHI NHÁNH, CỬA HÀNG, CƠ SỞ NHẬN LÀM ĐẠI LÝ
+(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có))
+
+---
+Mẫu số: 03/TNCN
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+CHỨNG TỪ KHẤU TRỪ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN
+Mẫu số:
+Ký hiệu:
+Số:
+I. THÔNG TIN TỔ CHỨC TRẢ THU NHẬP
+[01] Tên tổ chức trả thu nhập: ......................................................................................
+[02] Mã số thuế: ..........................................................................................................
+[03] Địa chỉ: ................................................................................................................
+[04] Điện thoại: ............................................................................................................
+II. THÔNG TIN CÁ NHÂN, HỘ KINH DOANH, CÁ NHÂN KINH DOANH
+[05] Họ và tên: ............................................................................................................
+[06] Mã số thuế: ..........................................................................................................
+[07] Quốc tịch: .............................................................................................................
+[08] Cá nhân cư trú: [09] Cá nhân không cư trú:
+[10] Địa chỉ: ................................................................................................................
+[11] Điện thoại liên hệ: .................................................................................................
+[12] Số định danh cá nhân, giấy từ tùy thân hoặc số hộ chiếu (Trường hợp chưa đăng ký thuế):
+...................................................................................................................................
+III. THÔNG TIN THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN KHẤU TRỪ
+[13] Khoản thu nhập:
+[14] Khoản đóng bảo hiểm bắt buộc: ............................................................................
+[15] Khoản đóng từ thiện, nhân đạo, khuyến học: ..........................................................
+[16] Thời điểm trả thu nhập: Từ tháng: ………. đến tháng: ……….. năm .........................
+[17] Tổng thu nhập chịu thuế phải khấu trừ: ..................................................................
+[18] Tổng thu nhập tính thuế: .......................................................................................
+[19] Số thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ: ..................................................................
+..., ngày …. tháng …. năm ….
+ĐẠI DIỆN TỔ CHỨC KHẤU TRỪ
+(Chữ ký điện tử, chữ ký số)
+
+---
+Mẫu số: CTT50
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+BỘ TÀI CHÍNH
+CỤC THUẾ
+--------
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+---------------
+Ký hiệu:
+Số:
+Cơ quan thu:
+BIÊN LAI THU THUẾ
+Người nộp thuế: ……………………………………………………………………………………….
+Mã số thuế: ………………………………………………………………………..…………………..
+Địa chỉ: ………………………………………………………………………………………………….
+Căn cứ thông báo nộp thuế của:
+………………………………………….
+Số: .... ngày ... tháng ... năm ...
+Nội dung thu:
+…………………………………..……
+………………………………….……
+Số thuế phải nộp theo thông báo: ……………………………
+Số thuế nộp kỳ này: …………………………………………………………..………………………
+Số thuế nợ kỳ trước (nếu có): …………………………….…………………………………………
+Tổng cộng số thuế nộp: ………………………………………………………………………………
+Số tiền bằng chữ: …………………………………………………………………………………….
+…., ngày …. tháng.... năm ….
+TỔ CHỨC THU THUẾ
+(Chữ ký số)
+
+---
+Mẫu số: 01/PLPĐT
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+BIÊN LAI THU PHÍ, LỆ PHÍ ĐIỆN TỬ
+Mẫu số: ………..
+Ký hiệu: ………..
+Số: …………….
+Ngày ___ tháng ___ năm ___
+Tên tổ chức thu: ………………………….…………………………….…………….…………..…
+Mã số thuế: ……………………………………………………………………………..……………
+Địa chỉ: ……………………………………………………………………………….………………
+Điện thoại: …………………………………… Số tài khoản: ….…………………………………
+Tên người nộp: …………………………………………………………………...…………………
+Mã số thuế: ………………………………………………………………………………..…………
+Địa chỉ: ……………………………………………………………………………………..…………
+Số tài khoản: …………………………………………………………………………………………
+Số tiền: ………………………………………………………………………………………..………
+(Số tiền bằng chữ): ………………………………………………………..…………………………
+Hình thức thanh toán: ……………………………….………………………………………………..
+Tổ chức thu phí, lệ phí
+(Chữ ký số)
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/97-2026-TT-BTC.md b/van-ban/97-2026-TT-BTC.md
new file mode 100644
index 00000000..61f91897
--- /dev/null
+++ b/van-ban/97-2026-TT-BTC.md
@@ -0,0 +1,103 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Thông tư 97/2026/TT-BTC bãi bỏ Thông tư 55/2010/TT-BTC về thuế GTGT và thuế TNDN"
+date: 2026-07-06
+modified: 2026-07-12
+group: thue
+tags:
+ - thue-gtgt
+ - thue-tndn
+ - bai-bo
+ - btc
+ - 2026
+so-hieu: 97/2026/TT-BTC
+ngay-ban-hanh: 2026-07-06
+ngay-hieu-luc: 2026-07-06
+trich-yeu: "Bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố"
+nguoi-ky: "Bộ trưởng Bộ Tài chính (ký thay bởi Thứ trưởng Cao Anh Tuấn)"
+co-so-phap-ly:
+ - "Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15"
+ - "Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15"
+ - "Nghị định số 252/2026/NĐ-CP"
+ - "Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 149/2025/QH15, Luật số 09/2026/QH16"
+ - "Nghị định số 181/2025/NĐ-CP"
+ - "Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 09/2026/QH16"
+ - "Nghị định số 320/2025/NĐ-CP"
+ - "Nghị định số 78/2025/NĐ-CP"
+ - "Nghị định số 79/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 187/2025/NĐ-CP"
+ - "Nghị định số 29/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP"
+docid: "218797"
+source: "luatvietnam.vn; vanban.chinhphu.vn"
+van-ban-bi-bai: "55/2010/TT-BTC"
+---
+
+# Thông tư 97/2026/TT-BTC
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 97/2026/TT-BTC |
+| **Ngày ban hành** | 06/07/2026 |
+| **Ngày có hiệu lực** | 06/07/2026 |
+| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính |
+| **Người ký** | Thứ trưởng Cao Anh Tuấn (ký thay Bộ trưởng) |
+| **Văn bản bị bãi bỏ** | Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16/04/2010 |
+| **Nguồn** | luatvietnam.vn |
+
+## CƠ SỞ PHÁP LÝ
+
+Căn cứ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15;
+
+Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế;
+
+Căn cứ Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 149/2025/QH15, Luật số 09/2026/QH16; Nghị định số 181/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng;
+
+Căn cứ Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 09/2026/QH16; Nghị định số 320/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp;
+
+Căn cứ Nghị định số 78/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật; Nghị định số 79/2025/NĐ-CP của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 187/2025/NĐ-CP của Chính phủ;
+
+Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP của Chính phủ;
+
+Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế;
+
+Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố.
+
+## VĂN BẢN
+
+### Điều 1.
+
+Bãi bỏ toàn bộ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố.
+
+### Điều 2. Điều khoản thi hành
+
+1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
+
+2. Thủ trưởng các đơn vị thuộc Bộ Tài chính và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.
+
+## NƠI NHẬN
+
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Văn phòng Tổng Bí thư; Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Văn phòng Trung ương Đảng và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Quốc hội;
+- Văn phòng Chính phủ;
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Tòa án nhân dân tối cao;
+- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;
+- Kiểm toán Nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ,
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố;
+- Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, thành phố;
+- Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp;
+- Các đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ Tài chính;
+- Công báo;
+- Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật;
+- Cổng Thông tin điện tử: Chính phủ; Bộ Tài chính;
+- Lưu: VT, CT (100b)
+
+**KT. BỘ TRƯỞNG**
+**THỨ TRƯỞNG**
+**Cao Anh Tuấn**
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/chinh-phu/278-2026-ND-CP.md b/van-ban/chinh-phu/278-2026-ND-CP.md
new file mode 100644
index 00000000..bbbc8f01
--- /dev/null
+++ b/van-ban/chinh-phu/278-2026-ND-CP.md
@@ -0,0 +1,103 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân"
+code: 278/2026/NĐ-CP
+date: 2026-07-09
+modified: 2026-07-14
+signer: ""
+effect: 2026-07-09
+digest: "Sửa đổi, bổ sung một số điều của NĐ 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân"
+docid: 218849
+org: Chính phủ
+group: Năng lượng
+tags:
+ - điện
+ - năng lượng
+ - giá điện
+ - EVN
+ - Bộ Công Thương
+source: vanban.chinhphu.vn; evn.com.vn
+---
+
+# CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+
+## Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
+
+---
+
+# NGHỊ ĐỊNH
+
+## Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân
+
+---
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 278/2026/NĐ-CP |
+| **Loại văn bản** | Nghị định sửa đổi |
+| **Ngày ban hành** | 09/07/2026 |
+| **Ngày hiệu lực** | 09/07/2026 |
+| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ |
+| **Căn cứ** | Luật Điện lực số 28/2004/QH10 ngày 03/12/2004 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Điện lực số 57/2010/QH12 ngày 17/11/2010 |
+| **Văn bản gốc** | 72/2025/NĐ-CP (ngày 28/03/2025) |
+| **Cơ quan thực hiện** | Bộ Công Thương, Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
+
+---
+
+## VĂN BẢN
+
+**Chính phủ ban hành Nghị định số 278/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân.**
+
+---
+
+### Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP
+
+Nghị định số 278/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Điều 5, Điều 6 và Điều 7 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP như sau:
+
+**1. Sửa đổi, bổ sung Điều 5 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP:**
+
+Điểm a và điểm b khoản 1 Điều 5 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung như sau:
+
+> **a)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm dưới 1% hoặc tăng dưới 2% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương về việc không điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân và lập hồ sơ gửi Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát.
+>
+> **b)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm từ 1% trở lên so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành hoặc giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh tăng từ 2% đến dưới 5% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân báo cáo Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát và cho ý kiến. Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Bộ Công Thương có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản về kết quả tính toán giá điện. Tập đoàn Điện lực Việt Nam quyết định việc điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân hoặc điều chỉnh tăng giá bán lẻ điện bình quân sau khi Bộ Công Thương có ý kiến bằng văn bản. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện điều chỉnh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát.
+
+**2. Sửa đổi, bổ sung Điều 6 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP:**
+
+Điểm a và điểm b khoản 1 Điều 6 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung như sau:
+
+> **a)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm dưới 1% hoặc tăng dưới 2% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương về việc không điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân và lập hồ sơ gửi Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát.
+>
+> **b)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm từ 1% trở lên so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành hoặc giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh tăng từ 2% đến dưới 5% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân báo cáo Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát và cho ý kiến. Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Bộ Công Thương có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản về kết quả tính toán giá điện. Tập đoàn Điện lực Việt Nam quyết định việc điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân hoặc điều chỉnh tăng giá bán lẻ điện bình quân sau khi Bộ Công Thương có ý kiến bằng văn bản. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện điều chỉnh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát.
+
+**3. Sửa đổi, bổ sung Điều 7 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP:**
+
+Điều 7 về kiểm tra điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân được sửa đổi, bổ sung như sau:
+
+> **Điều 7. Kiểm tra giá bán lẻ điện bình quân**
+>
+> **1.** Kiểm tra điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân
+>
+> **a)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh giảm mà Tập đoàn Điện lực Việt Nam không điều chỉnh giảm, Bộ Công Thương có trách nhiệm yêu cầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân. Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm thực hiện theo yêu cầu bằng văn bản của Bộ Công Thương trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu.
+>
+> **b)** Trường hợp phát hiện có sai sót về kết quả tính toán giá điện trong quá trình Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát phương án giá bán lẻ điện bình quân do Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập theo quy định tại khoản 2 Điều 4 và báo cáo theo quy định tại khoản 1 Điều 5, khoản 1 Điều 6 Nghị định này, Bộ Công Thương có trách nhiệm yêu cầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam cập nhật, điều chỉnh phương án giá bán lẻ điện bình quân. Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm thực hiện theo yêu cầu bằng văn bản của Bộ Công Thương trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu.
+>
+> **2.** Kiểm tra thực hiện các khâu của giá bán lẻ điện bình quân hằng năm
+>
+> **a)** Trước ngày 30 tháng 6 năm N, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương chi phí thực tế thực hiện các khâu của năm N-1 tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này, Bộ Công Thương chủ trì, phối hợp với Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan kiểm tra chi phí thực tế thực hiện các khâu năm N-1 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Trong trường hợp cần thiết, Bộ Công Thương được phép thuê tư vấn độc lập phối hợp thực hiện việc kiểm tra, thẩm tra chi phí thực tế thực hiện các khâu của năm N-1 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam.
+>
+> **b)** Bộ Công Thương công bố công khai kết quả kiểm tra các chi phí thực tế thực hiện các khâu năm N-1 trên trang Thông tin điện tử của Bộ Công Thương.
+>
+> **c)** Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định chi tiết khoản 2 Điều này.
+>
+> **d)** Trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền phát hiện có sai sót về kết quả tính toán giá bán lẻ điện bình quân, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm cập nhật, điều chỉnh phương án giá bán lẻ điện bình quân trong các lần điều chỉnh tiếp theo.
+
+### Điều 2. Hiệu lực thi hành
+
+Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 09 tháng 7 năm 2026.
+
+### Điều 3. Điều khoản thi hành
+
+Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/chinh-phu/nghi-quyet-66.22-2026-nq-cp-phat-trien-cong-dan-so.md b/van-ban/chinh-phu/nghi-quyet-66.22-2026-nq-cp-phat-trien-cong-dan-so.md
new file mode 100644
index 00000000..e4d5804b
--- /dev/null
+++ b/van-ban/chinh-phu/nghi-quyet-66.22-2026-nq-cp-phat-trien-cong-dan-so.md
@@ -0,0 +1,93 @@
+# Nghị quyết số 66.22/2026/NQ-CP của Chính phủ: Về phát triển công dân số
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Trường | Nội dung |
+|--------|----------|
+| Số hiệu | 66.22/2026/NQ-CP |
+| Loại văn bản | Nghị quyết của Chính phủ |
+| Ngày ban hành | 09 tháng 7 năm 2026 |
+| Ngày hiệu lực | Từ 15 tháng 8 năm 2026 đến 28 tháng 2 năm 2027 |
+| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
+| Người ký | Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính |
+| Cơ quan chủ trì | Bộ Công an |
+| Nguồn | vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn (docid 218858) |
+
+## VĂN BẢN
+
+**CHÍNH PHỦ**
+
+**CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM**
+
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+---
+
+**Số: 66.22/2026/NQ-CP**
+
+Hà Nội, ngày 09 tháng 7 năm 2026
+
+## NGHỊ QUYẾT
+
+### Về phát triển công dân số
+
+Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2023/QH15;
+
+Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;
+
+Căn cứ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị quyết số 206/2025/QH15 của Quốc hội về cơ chế đặc biệt xử lý khó khăn, vướng mắc do quy định của pháp luật;
+
+Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Công an;
+
+Chính phủ ban hành Nghị quyết về phát triển công dân số.
+
+### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng : 1. Nghị quyết này quy định về các nguyên tắc phát triển, đối tượng được hưởng ứngc chính sách về phát triển công dân số; quyên lợi và trách nhiệm của công dân số; chính sách của Nhà nước khuyên khích công dân số; phát triển ứng dụng định danh quốc gia; trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước, tô chức, doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ số. 2. Nghị quyết này áp dụng đối với các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các cập và các cơ quan, tô chức, cá nhân có liên quan. .
+
+### Điều 2. Nguyên tắc phát triển công dân số 1. Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật, bảo đảm quyền con người, quyền công dân; không làm phát sinh nghĩa vụ, hạn chế quyên ngoài phạm vi luật định. 2. Bảo đảm đồng bộ, thống nhất giữa phát triển công dân số với chiến lược chuyển đổi số quốc gia, phát triển dữ liệu, Chính phủ số, xã hội số và kinh tế số. __ 3. Áp dụng chính sách khi thực hiện các thủ tục hành chính Và các lợi ích khác để tạo động lực cho công dân tích cực tham gia vào môi trường số, lây người dân làm trung tâm, là chủ thể, nguôn lực, mục tiêu, động lực chính của quá trình phát triển công dân số. “ 2 ˆ .
+
+### Điều 3. Đối tượng được hưởng ứngc chính sách về công dân số Công dân được hưởng ứngc chính sách theo Nghị quyết nảy là công dân Việt Nam có tài khoản định danh điện tử mức độ 2, đáp ứng các điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị quyết này. .
+
+### Điều 4. Quyền lợi và trách nhiệm của công dân khi tham gia trên môi trường số 1. Công dân có quyền quản lý việc khai thác, sử dụng dữ liệu cá nhân của mình, được tiếp cận sử dụng các dịch vụ số và được pháp luật bảo vệ trước các hành vi xâm hại quyên và lợi ích hợp pháp của mình trên môi trường số. Công dân được hưởng ứngc chính sách miễn, giảm phí, lệ phí khi sử đụng dịch vụ công trực tuyên và các chính sách khác theo quy định pháp luật. 2. Công dân có trách nhiệm chủ động phối hợp cung cấp, cập nhật và tích hợp thông tin cá nhân chính xác vào tài khoản định danh điện tử và các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở đữ liệu chuyển ngành.
+
+### Điều 5. Chính sách của Nhà nước khuyến khích công dân số 1, Công dân hoàn thành việc tích hợp 05 loại thông tin, giấy tờ cơ bản trên ứng dụng VNeID tại Phụ lục I và thực hiện thủ tục hành chính đáp ứng điêu kiện quy định tại Phụ lục II và Phụ lục HI ban hành kèm theo Nghị quyết này thì được miễn, giảm phí, lệ phí tương ứng của thủ tục hành chính đó. 2. Công dân là người cao tuổi, người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số hoặc đổi tượng khác được hưởng ứngc chính sách khuyến khích khác theo quy định của pháp luật ngoài quy định tại khoản 1 Điều này thì được áp dụng mức ưu đãi cao nhật. 3. Công, khai, minh bạch và chia sẻ đữ liệu về mức độ được hưởng chính sách khuyên khích của Nhà nước: . 4) Mức độ được hưởng chính sách của Nhà nước theo quy định tại khoản 1 Điều này được hiển thị trên ứng dụng định danh quốc gia găn với tài khoản định danh điện tử của cá nhân đó; b) Hệ thống định danh và xác thực điện tử thực hiện chia sẻ thông tin về mức độ được hưởng ứngc chính sách của Nhà nước theo yêu cầu của cá nhân cho Công Dịch vụ công Quốc gia, CÁC Hệ thông thông tin giải quyết thủ tục hành chính và các hệ thông thông tin khác đề làm căn cứ triên khai các chính sách ưu đãi. 4. Việc áp dụng các chính sách khuyến khích tại Nghị quyết này không làm hạn chê quyên, lợi ích hợp pháp của công dân trong việc lựa chọn phương thức tiếp cận, thực hiện thủ tục hành chính, dịch vụ công theo quy định của pháp luật. 3 :
+
+### Điều 6. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân : các tỉnh, thành phố, tổ chức, doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ số 1. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố: l a) Thiết kế, tái cầu trúc quy trình, cùng cấp dịch vụ SỐ, dịch vụ công trực tuyến l để áp dụng trực tiếp các chính sách ưu đãi quy định tại Nghị quyết này, bảo đảm bình đẳng, thuận tiện, lấy người dân làm trung tâm và thực hiện công bố theo quy định pháp luật về kiểm soát thủ tục hành chính; : b) Bảo đảm các điều kiện để công dân thực hiện quyển tiếp cận, sử dụng dịch vụ số, có chính sách hỗ trợ các nhóm yếu thế trong việc tiếp cận, sử dụng dịch vụ số; ce) Ban hành danh mục các dịch vụ, tiện ích số tích hợp, triển khai trên ứng dụng định danh quốc gia; d) Tích hợp tiện ích, dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng được cấp trên ứng dụng định danh quốc gia trong thực hiện dịch vụ công trực tuyến, thủ tục hành chính; đ) Tổ chức tuyên truyền, phô biến và hướng dẫn công dân về các chính sách tưu đãi, quyền lợi và cách thức thực hiện dịch vụ công theo quy định tại Nghị quyết này; e) Cập nhật, cầu hình Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính đảm bảo việc thu phí, lệ phí theo quy định tại Nghị quyết này. 2. Trách nhiệm của các tổ chức, doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ số: a) Tuân thủ quy định của pháp luật về đữ liệu, bảo đảm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân đối với các sản phẩm, dịch vụ số do mình cung cấp; b) Tích hợp nền tảng dịch vụ số do mình cung cấp với ứng dụng định danh quốc gia theo nhu cầu; c) Đảm bảo hệ thống, sản phẩm dịch vụ số cung cấp ôn định, hiệu quả. 3. Nhà nước khuyến khích và tạo điều kiện để các tổ chức, doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, địch vụ số triển khai các chương trình ưu đãi, giảm giá vé, giảm giá dịch vụ hoặc các hình thức khuyến mại khác dành cho công dân đáp ứng điều kiện quy định tại Điều 5 Nghị quyết này. 4. Cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân có trách nhiệm sử dụng các thông tin xác định đối tượng được hưởng chính sách khuyến khích đúng mục đích; không sử dụng thông tin này để thực hiện các hành vi phân biệt đối xử hoặc hạn chế quyễn, lợi ích hợp pháp của công dân dưới mọi hình thức. - 4 ` `
+
+### Điều 7. Phát triển ứng dụng định đanh quốc gia (VNeID) l l 1. Ứng đụng định danh quốc gia được phát triển, mở rộng để cung cấp các tiện ích số cho công dân, trong đó gồm các chức năng chính sau: a) Truy cập dữ liệu số của công dân; b) Định danh và xác thực điện tử; cung cấp miễn phí dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng cho cá nhân phục vụ thực hiện dịch vụ công trực tuyến, thủ tục hành chính; e) Là nền tảng hỗ trợ thực hiện dịch vụ công trực tuyến và nộp hồ sơ thủ tục hành chính trên môi trường điện tử; đ) Liên kết tài khoản thanh toán, ví điện tử, thẻ ngân hàng, tài khoản tiền di động trên ứng dụng định danh quốc gia để hỗ trợ cho thanh toán địch vụ công, chi trả an sinh xã hội và các giao dịch thanh toán hợp pháp khác; đ) Cung cấp kênh giao tiếp chính thức, đảm bảo an toàn, bảo mật, hiệu quả giữa người dân với Nhà nước, người dân với doanh nghiệp và người dân với người dân. 2. Cơ quan chủ quản, vận hành hệ thống định danh và xác thực điện tử và quản lý, phát triển ứng dụng định danh quốc gia là Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội - Bộ Công an, ._3.Hệ thống định đanh và xác thực điện tử, ứng dụng định danh quốc gia được đầu tư, vận hành đảm bảo tính liên tục, thông suốt, đáp ứng yêu cầu xử lý khôi lượng giao dịch lớn. 4. Việc sử dụng tài khoản định danh điện tử, dịch vụ xác thực điện tử trong thực hiện thủ tục hành chính, dịch vụ công trực tuyên có giá trị pháp lý khẳng định chủ thể đã thực hiện, châp thuận giao dịch, thủ tục đó.
+
+### Điều 8. Kinh phí thực hiện 1. Kinh phí thực hiện các nhiệm vụ quy định tại Nghị quyết này từ nguồn ngân sách nhà nước theo phân cấp và các nguồn huy động hợp pháp theo quy định của pháp luật. Riêng kính phí thực hiện các nhiệm vụ khoa học cồng nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đối số, các bộ, cơ quan trung ương và địa phương gửi đề xuât VỆ cơ quan quản lý ngành, lĩnh vực khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, . chuyển đổi số cùng cấp tông hợp chưng. 2. Việc xây dựng dự toán, quản lý, sử dụng, thanh quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước thực hiện theo pháp luật về ngân sách, đầu tư công, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và các pháp luật liên quan. sóc 5 .
+
+### Điều 9. Tổ chức thực hiện - 1. Lấy ngày 15 tháng 10 hằng năm là Ngày Công dân số Việt Nam. 2. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân đân các cấp, tô chức và cá nhân khác cỏ liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị quyết này. 3. Người đứng đầu các cở quan, đơn vị, cán bộ, công chức, viên chức, người tham gia xây dựng, ban hành Nghị quyết này được xem xét loại trừ, miễn hoặc giảm trách nhiệm theo quy định tại khoản 7 Điều 6 Nghị quyết số . 206/2025/QHI15. 4. Bộ Công an có trách nhiệm: a) Chủ trì theo dõi, đôn đốc, tổng hợp tỉnh hình, kết quả thực hiện Nghị quyết này; báo cáo Chính phủ, Thú tướng Chính phủ; tham mưu Chính phủ báo cáo Quốc hội, Uy ban Thường vụ Quốc hội tại kỳ họp gân nhât; chủ trì xử lý hoặc kiến nghị cấp có thẩm quyền xử lý khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện; b) Bảo đảm hệ thống định danh và xác thực điện tử vận hành thông suốt; chủ trì thực hiện kết nôi, chia sẻ dữ liệu tự động với Hệ thông thông tin giải quyết thủ tục hành chính của các bộ, ngành, địa phương đê làm căn cứ áp dụng các chính sách ưu đãi quy định tại Nghị quyết này; c) Bố trí cán bộ, chiến sĩ làm công tác về phát triển công dân số xuyên suốt từ Trung ương đến địa phương để đảm bảo triển khai, thực hiện. 5. Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì, phối hợp với Bộ Công an, Ban Cơ yếu Chính phủ thâm định, cập chứng thư chữ ký số cho cơ quan chủ quản hệ thống để cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng trên ứng dụng VNeID khi đáp ứng yêu câu bảo đảm an ninh thông tin mạng và tiêu chuẩn, quy chuân kỹ thuật, yêu cầu kỹ thuật về chữ ký SỐ, chứng thư chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký SỐ công cộng. 6. Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan tổ chức thực hiện chính sách miễn, giảm phí, lệ phí theo quy định của Nghị quyết này. 7. Bộ Y tế chủ trì, phối hợp với Bộ Công an hướng dẫn các cơ sở y tế kết nối, chia sẻ dữ liệu để triển khai các tiện ích y tế số trên ứng dụng định danh quốc gia. 8. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phối hợp với Bộ Công an hướng dẫn tiêu chuân kỹ thuật đổi với các dịch vụ thanh toán điện tử trên nên tảng định danh và xác thực điện tử. - 9. Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì, phối hợp với Bộ Công an hướng dẫn kết nối, chia sẻ dữ liệu đề triên khai tích hợp thông tin văn bằng, chứng chỉ thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trên ứng dụng định đanh quốc gia. -. 6 , ˆ 10. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa ˆ phương lồng ghép nội dung tuyên truyền về quyền lợi, trách nhiệm của công dân số và các giá trị văn hóa số trong các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thê thao, du lịch và hệ thống thiết chế văn hóa cơ sở; xây dựng nếp sống văn mỉnh, ứng xử văn hóa trên môi trường số. 11. Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị l - xã hội tuyên truyền, vận động đoàn viên, hội viên và Nhân dân tích cực hưởng ứng tham gia phát triển công dân số. 12. Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh phát huy vai trò xung kích thông qua các hoạt động tuyên truyền, hướng dẫn công dân sử dụng các tiện ích trên ứng dụng định danh quốc gia và nâng cao kỹ năng an ninh mạng, an ninh thông tin cho thanh thiêu niên. ệ 13. Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam chủ trì tô chức các chương ; trình vận động, hỗ trợ hội viên tiếp cận dịch vụ số, kỹ năng số và bảo vệ phụ nữ, trẻ em trên môi trường mạng. 14. Các bộ, cơ quan ngang bộ có trách nhiệm: a) Rà soát, tái cầu trúc thủ tục hành chính thuộc thẩm quyển quản lý theo hướng tích hợp phương thức sử dụng chữ ký số công cộng trên ứng dụng định danh quốc gia đẻ ký số trên các biểu mẫu, tờ khai; gửi kết quả về Bộ Công an tổng hợp, báo cáo Chính phủ; l b) Chủ trì, phối hợp với Bộ Công an thực hiện đồng bộ, tích hợp thông tin, giấy tờ trên ứng dụng định danh quốc gia; ) Ban hành theo thẩm quyền các văn bản quy phạm pháp luật theo Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này. _ 15. Ủy ban nhân đân các tỉnh, thành phố ban hành kế hoạch hành động, bố trí nguôn lực địa phương và chỉ đạo Tổ công nghệ số cộng đồng trực tiếp hỗ trợ người dân tiếp cận các tiện ích của công dân số; đối với các thủ tục hành chính thuộc thẳm quyển quản lý, chủ động rà soát, tái cầu trúc quy trình theo hướng tích hợp phương thức sử dụng chữ ký số công cộng trên ứng dụng định danh quốc gia để ký số trên các biêu mẫu, tờ khai; gửi kết quả về Bộ Công an tổng hợp, báo cáo Chính phủ.
+
+### Điều 10. Hiệu lực thi hành 1. Nghị quyết này có hiệu lực thi hành từ ngày 15 tháng 8 năm 2026 đến nigày 28 tháng 02 năm 2027. 2. Trường hợp Luật, Nghị quyết của Quốc hội, Pháp lệnh, Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội mới ban hành hoặc được sửa đổi, bổ sung và có hiệu lực thi hành trước ngày 01 tháng 3 năm 2027 có quy định khác thì thực hiện theo quy định của Luật, Nghị quyết của Quốc hội, Pháp lệnh, Nghị quyết của Uy ban Thường vụ Quốc hội. vã t 3. Trong thời hạn quy định tại khoản 1 Điều này, trừ trường hợp quy định tại , khoản 2 Điều này, trường hợp Nghị quyết này có quy định khác với quy định tương ứng của các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan thì thực hiện theo quy định của Nghị quyết này Nơi nhận: TM. CHÍNH PHỦ l - Ban Bí thư Trung ương Đảng, E=SHỦ ^ - Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; : độ THẾNG ~ Các bộ, cơ quan ngang bộ; t2 SÀN bì N G ~ Tỉnh ủy, Thành ủy, HĐND, UBND các tỉnh, ¿ TA thành phố trực thuộc trung ương, k tấu Mi \ - Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng: ` ép: 71 gi ~ Văn phòng Tổng Bí thư; & gián 8/ _—_— ~ Văn phòng Chủ tịch nước: TC “=Ố Z4 - Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội 3z á - Văn phòng Quốc hội; fố Quôc Dũng ~ Tòa án nhân dân tối cao; - Viện kiểm sát nhân dân tối cao; ‹ - Kiểm toán nhà nước; - Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam: - Cơ quan trung ương của các tô chức chính trị - xã hội; - VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTe, các Vụ, Cục, Công báo; - Lưu: VT, CĐS (2) % Ề ... D JAMđ việc ĐÀO lỊ TỜ, THÔNG TIN THIẾT YẾU CỦA CÔNG DÂN TÌ my NHẬT TRÊN ỨNG ĐỰNG ĐỊNH DANH QUỐC GIA (Kèm thà đys Jitpái Š2356.22/2026/NQ-CP ngày 09 tháng 7 năm 2026 của Chính phú) S3 S Bộ, ngành quản lý - Ân GIẾU tà HÀ : TT việc cẤp giẤy từ Lĩnh vực Tên giấy tờ, thông tin Ghi chú [ 1 |Bộ Tưpháp HHộtich — — (Giấy khaisinh Tn bà - Thông tin Thẻ ngân hàng/Tài khoản 2 (uống Nhà nước lận hàng thanh toán/Ví điện tử/Tài khoản Tiền di| Cơ bản ï động Thông tin Tài khoản an sinh xã hội Khám bệnh, chữa bệnh Tích hợp tương ứng với ˆ na Quản lý phương tiện|.. C đc thành phân hô sơ của các Bộ Công an giao thông đường bộ | CHÂY Phép lái xe TTHC tại Phụ lục II, Phụ lục II Nghị quyết này. - JTích hợp tương ứng với Quản lý phương tiện| An .x thành phân hồ sơ của các 7 |Bộ Côngan giao thông đường bộ _ | Chứng nhận đăng ký xe TTHC tại Phụ lục II, Phụ lục HII Nghị quyết này. Thông tin văn bằng, chứng chỉ hệ thống TỶ vn Bộ Giáo dục và Đảo tạo |Giáo dục và Đào tạo |giáo dục quốc đân (Căn cứ Thông tư số TTHC @i Phu lục Nghi 10/2026/TT-BGDĐT). quyết này. pm . 2 Z - N - . - Ệy HN Ữ _Ÿờ Tích hợp tương ứng với Bộ. Nông nghiệp và Môi Đất đại Giây chứng nhận quyền sử, dụng “đất, thành phân hồ sơ của các trường quyền sở hữu tài sản gắnkiiên với đật sứ TTHC tại Phụ lục H, Phụ —. lục II Nghị quyết này. Tích hợp tương ứng với 10 | Bộ Tư pháp Lý lịch tư pháp Thông tin lý lịch tư pháp bo EPTHENI HNgh quyết này. a Tích hợp tương ứng với 11 |Bộ Tài chính Thuế Thông tin Mã số thuế cá nhân TH ^. be TỊ _ |Nghị quyếtnày. - Tích hợp tương ứng với 12 |Bộ Tư pháp Hộ tịch Giấy đăng ký kết hôn TC Pha lục HNghị quyết này. - —_ Ấy 2m —.. .. MIỄN(Ê Kế KHOÀÀ WIÌI, LỆ PHÍ THIẾT YÉU, CÓ TÂN SUÁT GIAO DỊCH CAO (Kèm CÝPP 1 6.22/2026/NQ-CP ngày 09 tháng 7 năm 2026 của Chính phả) \z>—=—< ST | Tên loại phí, thông thường THỦ TỤC HÀNH CHÍNH ÁP | thuáp | Điều kiện đễ được miễn phí, lệ T lệ phí (Theo văn bản hiện DỤNG MỨC THU PHÍ, LỆ PHÍ dụng phí hành ưu đãi Căn cứ Thông tư số -. .- |1592025/TTBTC - Công dân hoàn thành việc tích Lệ phí đăng Đố, mức thu lệ phí cấp 4: * An đx z ;Ã. CÁ hợp thành Cong Giầy chứng nhận cập biên chứng nhận đăng ký | Đôi chứng nhận đăng ký xe, biên số xe đăng ký xe của phương tiện và 05 phương tiện xe và biển số xe cơ (1.013079) - loại thông tin, giấy tờ cơ bản theo giao thông cơ| ... l | - Câp lại chứng nhận đăng ký xe, biên quy định tại Phụ lục I trên ứng 1 va. 2 | giới quy định như sau: | ; giới đường bộ h Cáp đổi: Từ 35.000đ | SỐ (1.013080) dụng VNeID. TS . (Thông tư số đến 105 0004. - Đăng ký xe tạm thời (1.013086) - Thực hiện đăng ký cấp đối, cấp 155/2025/TT- |_ e áp l tam thời: Từ lại, đăng ký tạm thời phương tiện ệ BTC) 35.000đ. đến giao thông qua dịch vụ công trực 105.004. tuyên, - Cập đổi giây phép lái xe (3.000347) - Công dân hoàn thành việc tích XS“ TRÀ ¿ | - Cấp đổi giấy phép lái xe hoặc bằng lái hợp thành công Giây phép lái xe Lệ phí cấp giấy TS, ŠĐ Ì xe của người nước ngoài (3.000351) và 05 loại thông tin, giấy tờ cơ phép lái xe Cấp đổi. cấp lai IlÁ - Đôi giây phép lái xe quân sự do Bộ bản theo quy định tại Phụ lục I 2 |(Thông tư số hếp lái xe (quốc gia Quốc phòng cấp (3.000349) trên ứng dụng VNeID. —_ 154/2025/TT- P ác tô: - Đổi giấy phép lái xe Công an nhân dân - Thực hiện đăng ký cấp đổi, cấp BTC) H 2000 bạ (3.000350). lại giấy phép lái xe qua dịch vụ . ` - Câp lại giây phép lái xe (3.000348) công trực tuyến. Lệ phí cấp đổi, | Theo quy định hiện | - Cập đổi thẻ Căn cước (Ấp đựng cho - Công dân sử dụng tài khoản cập lại thẻ căn | hành (đang áp dụng | các rường hợp: đổi từ thẻ CCCD mã định danh điện tử hoàn thành việc , _——— . : 2 ZZ° .ỰN - /` ` *À Mức thu - Mức | \^] ST | Tên loại phí, thông thường THỦ TỤC HÀNH CHÍNH ÁP | thuáp]-Điều kiện để được miễn phí, lệ T lệ phí (Theo văn bản hiện ¡| DỤNG MỨC THUPHÍ,LỆPHÍ |\dụng ,` ‡Z phí hành ðủ đãi | ¡xŠ⁄Z cước (Thông tư | giảm 50% đến hết | vạch/CMND sang thẻ Căn cước; đến độ _=“fíSh hợp 05 loại thông tin, giấy tờ số 73/2024/TT- | 31/12/2026): tuôi phải đổi thẻ theo quy định; thay đối cơ bản theo quy định tại Phụ lục I BTC và Thông |- Cấp đổi từ thẻ | thông tin trên thẻ; thay đổi nhân dạng; trên ứng dụng VNGID, tư số | CCCD sang thẻ căn | xác định lại giới tính/quê quán; hoặc - Thực hiện đăng ký cấp đổi, cấp 64/2025/TT- CƯỚC: 15.000đ/thẻ | khi thẻ bị hư hỏng không sử dụng được). lại thẻ căn cước qua dịch vụ công BTC) (mức gốc 30.000đ). _ | - Thủ tục cấp lại thẻ Căn cước (Ấp dựng trực tuyến. - Cấp đổi (trường hợp ! cho trường hợp công dân bị mắt thẻ Căn khác): 25.000đ/thẻ | cước hoặc được trở lại quốc tịch Việt (mức gốc 50.000đ). _ | Nam theo quợy định). - Cấp lại: 35.000đ/thẻ | - Thủ tục cấp đổi thẻ Căn cước cho (mức gốc 70.000đ). | người nước ngoài gốc Việt Nam (Áp dựng đối với người gốc Việt Nam chưa xác định được quốc tịch đang sinh sống tại Việt Nam khi có thay đổi thông tin hoặc thẻ hỏng). Mức thu nộp trực tiếp /nộp trực tuyển: . - Công dân sử dụng tài khoản ec cc Tự Ông ký thường trú: định danh điện tử hoàn thành việc Lệ phí đăng ký | 20.0004/10.000điện. Đăng ký thường trú (1.004222) tích hợp 05 loại thông tin, giấy tờ cư trú (Thông |- Đăng ký, gia hạn ` Đăng ký thường trú (1.004 ích hợp 05 loại thông tn, giây ẽ Ẽ ..|- Đăng ký, gia hạn tạm trú (1.004194; cơ bản theo quy định tại Phụ lục I đ TP ng | Tn 9004/100061àn | 1.002755) trên ứng dụng VNSID._ BTC) mm Đăn Ký, gỉ ¡hạn - Tách hộ (1.010038) - Thực hiện đăng ký cấp đổi, cấp B K, Bá hộ lại thẻ căn cước qua dịch vụ công tạm trú theo danh trực tuyển sách: 10.000đ/ ° : 5.000đ/người/lần. 3 cà. Mức thu Mức ST | Tên loại phí, thông thường THỦ TỤC HÀNH CHÍNH ÁP | thuáp | Điều kiện để được miễn phí, lệ T lệ phí (Theo văn bản hiện DỤNG MỨC THU PHÍ, LỆ PHÍ dụng phí hành ưu đãi LÍ — pH ng - 5.000đ/lần. Theo quy định hiện âm lang cày: - Cấp hộ chiếu phổ thông ở trong nước 31/12/2026): C n) thông hành biên siới Viê Theo quy định hiện - Cập giây ông ành lên giới Việt hành (đang áp dụng Nam - Campuchia cho cán bộ, công giảm 50% theo Thông chức, viên chức, người lao động - : Lê phí cấp hô |tư 64/2025/TT-BTC (1.001200) - Công dân hoàn thành việc tích hiện váy | đến hếc 3112/2026 |- CẾp giấy thông hành biên giới Việt hợp thành công thông tin Hộ thông hành, | mức sốc theo Thônga| Nam - Lào cho công dân Việt Nam có chiếu và 05 loại thông tin, giấy tờ thông hành, | mức gốc theo Thôngtr[ 5 Lhậu thường trú ở tỉnh có chung cơ bản theo quy định tại Phụ lục Ï XIN phép “ SN mi hộ qhiếu: đường biên giới với Lào (1.012680) trên ứng dụng VNeTD. (Thông tư số | 100.000đ (mức gốc | CÊP giây thông hành xuất, nhập cảnh 64/2025/TT- | 200.000đ). vùng biên giới Việt Nam - Trung Quốc .. BTC và Thông Í - Cấp lai hô chiếu đo cho công dân Việt Nam thường trồ tại - Thực hiện đăng ký cấp hộ chiều, tr 28/2026/TTC hông/mẤt: 200.000đ | đơn vị hành chính cập xã tiếp giáp giấy thông hành hoặc thẻ ABTC BTC) (mức gốc 400.004). đường biên giới Việt Nam - Trung Quốc qua dịch vụ công trực tuyên. , - Giấy thông hành: Từ 009313) Ất THẦN cà 25008 đến 25.0004|- CêP 8iẩy thông hành xuất nhập cảnh (mức gốc từ 5.000đ đến | VùnE biên giới Việt Nam - Trung Quôc 50.0004) ì cho cán bộ, công chức (1.014364) Ô Giấy phép xuất| Cấp mới thẻ ABTC (1.000811) cảnh. thẻ ABTC: Từ | Cấp lại thẻ ABTC (2.000293) 5.000đ đến 420.000đ . 4 , Mức thu Mức ST | Tên loại phí, thông thường THÚ TỤC HÀNH CHÍNH ÁP thu áp | Điều kiện để được miễn phí, lệ T lệ phí (Theo văn bản hiện | DỰNG MỨC THU PHÍ, LỆ PHÍ dụng phí hành) ưu đãi (mức gốc từ 10.000đ đến 840.000đ). - Tem AB: 25.000đ mức gốc 50.000đ). Theo quy định hiện 01/01/2006) n5 › - Moi Lý lịch tư pháp cho sàng - Công dân hoàn thành việc tích h £ R N xơ. | dân Việt Nam, người nước ngoài đang ° R thông ñn ý li | 200000810g bạn, 7 | St tú tại Việt Nam, người Việt Nam ghấp và05 lop hông in giấy vò cơ tư pháp (Thông | - Đối với học sinh (từ | đang cư trú ở nước ngoài (3.000333) bản theo quy định tại Phụ lục Ï trên tư số | đủ 16 tuổi trở lên), sinh | Cập Phiêu lý lịch tư pháp cho công dân ứng dụng TT 16/2025/TT- | viên,ngườicócông với | Y lệt Nam mà không xác định được nơi - Thực hiện đăng ký cấp Phiếu lý BTO) cách mạng, thân nhân thường trú hoặc nơi tạm trú; người nước lịch tư pháp qua dịch vụ công trực liệt sỹ. nguời có công | ngoài đã cư trú tại Việt Nam (3.000330) _: _ : lỆt sỹ, người có công tuyên. nuôi liệt sỹ: 100.000đ/lần/người. r = - Công dân sử dụng tài khoản mm đứng thông định dạnh điện nh hoàn thành - : À › việc tích hợp thành công loại tin trong cơ sở |8.000 đông/bản sao Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao thông tin, giấy tờ cơ bản quy định 7 | dữ liệu hộ tịch | trích lục/sự kiện hộ | Z? - T (Thông tư số | tịch đã đăng ký. Giây khai sinh (2.000635) tại Phụ lục Ho Ộ - ) - Thực hiện thủ tục hành chính AIO. 61T qua dịch vụ công trực tuyến. L3) Lệ phí hộ tịch|Do Hội đồng nhân | - Thủ tục đăng ký khai sinh cho người Max Công dân sử dụng tài khoản định trong nước | dân cấp tỉnh quy định | đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân (1.004772 danh điện tử mức độ 2, thực hiện 5 *. Mức thu Mức ST | Tên loại phí, thông thường THỦ TỤC HÀNH CHÍNH ÁP | thu áp | Điều kiện để được miễn phí, lệ T lệ phí (Theo văn bản hiện DỤNG MỨC THU PHÍ, LỆ PHÍ dụng phí hành ` ưu đãi (Thông tư số | căn cứ điều kiện thực | - Thủ tục đăng ký lại kết hôn (1.004746) nộp hồ sơ qua dịch vụ công trực 106/2021/TT-_ | tế của địa phương quy | - Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng tuyến và đáp ứng các điều kiện BTC sửa đổi | định mức thu đối với | hôn nhân (1.004873) Sau: Thông tư số | các khoản lệ phí sau: : : - Đối với thũ tục đăng ký khai 85/2019/TT- (1) Đăng ký lại khai sinh: Đã tích hợp thành công 05 BTC) sinh. loại thông tin, giấy tờ cơ bản trên (2) Đăng ký lại kết ứng dụng VNeID theo quy định hôn. tại Phụ lục I. (3) Cấp giấy xác nhận - Đối với thủ tục đăng ký lại kết tình trạng hôn nhân. hôn và cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân: Đã tích hợp thành - công trên ứng dụng VNeID thông tin Giấy đăng ký kết hôn và 05 loại thông tin, giấy tờ cơ bản theo quy - định tại Phụ lục I. Phí thẩm định|Do Hội đồng nhân | - Đăng ký cấp lại Giấy chứng nhận do - Công. dân hoàn thành việc tích hồ sơ cấp giấy | dân cấp tỉnh quy định | bị mất đông thời với, nhận thừa kê, hợp thành công thông tín chứng chứng nhận | căn cứ quy mô diện quyên sử dụng đât, quyên sở hữu tài sản nhận quyên sử dụng đât và 05 loại quyền sử dụng | tích của thửa đất, tính | gẵn liên với đât và xác nhận tiếp tục sử thông tín, giấy tờ cơ bản theo quy đất (Thông tư| chất phức tạp của | dụng đất nông nghiệp của cá nhân khi định tại Phụ lục I trên ứng dụng số từng loại hồ sơ, mục | hết thời hạn sử dụng đất (1.014425) VNeID. 106/2021/TT- | đích sử dụng đất và | - Đăng ký cấp lại Giấy chứng nhận do - Thực hiện đăng ký cấp lại Giấy BTC sửa đổi, | điêu kiện cụ thể của | bị mất đồng thời với xác nhận tiếp tục chứng nhận hoặc đăng ký biến bổ sung Thông | địa phương đối với | sử dụng đất nông nghiệp của cá nhân khi động đất đai qua dịch vụ công tư SỐ | các công việc: hết thời hạn sử dụng đất (1.014426 trực tuyển. ` 6 : : Mức thu : Mức ST | Tên loại phí, thông thường THỦ TỤC HÀNH CHÍNH ÁP | thuáp | Điều kiện để được miễn phí, lệ T lệ phí (Theo văn bản hiện | DỤNG MỨC THU PHÍ,LỆPHÍ | dụng *- - -- - phí hành ưu đãi : , Đa ẤT - Cấp đổi, cấp lại. | - Đăng ký biến động đối với trường hợp ) - Chứng nhận biến | đổi tên hoặc thay đổi thông tỉn về người động vào giấy chứng | Sử dụng dài, chủ sở hữu tài sản gắn liên nhân đã cấp. với đât hoặc Thay đổi sỐ hiệu hoặc địa : chỉ của thửa đất; thay đổi hạn chế quyền sử dụng đât, quyên sở hữu tài sản găn liên với đât hoặc có thay đổi quyên đổi với thửa đất liền kề; giảm diện tích thửa ï đất do sạt lớ tự nhiên. (1.013833 _ Cấp bản sao văn bằng, chứng chỉ từ Phí khai thác, số gốc (3.000465) cập bản sao văn - Chỉnh sửa nội dung văn bằng, chứng - Công dân hoàn thành việc tích in chứng chỉ (3.000466) hợp thành công thông tin văn chỉ từ số gốc ẤT cxc bề - ; bằng, chứng chỉ và 05 loại thông  ắ ` - Câp lại văn băng, chứng chỉ TẾ xà 3 ợ R Tớ) m 3# Ìpo Hội đông nhân (2.002850) š “ š tin, giấy tờ cơ bản theo quy định 10/2026/TT-_ Í lận cấp tỉnh quy định tại Phụ lục I trên ứng dụng I0|BGDĐT và > R z | căn cứ điêu kiện thực VNeID. Thông tư số| . , tẠ CV ca xa 106/2021/TT. | tÊ của địa phương. - Thực hiện đăng ký cấp bản sao, BTC sửa đổi chỉnh sửa hoặc cấp lại văn băng, Thông tư số ` chứng chỉ qua dịch vụ công trực 85/2019/TT- tuyên. BTC) . l ỐNG HN + ˆy 27 VXÀ sử 560) Phụ lục II XÁM Af/kHDẨN PHÍ, LỆ PHÍ CÁC . | N4 HÍ, LỆ PHÍ ĐÓI VỚI CÁ ti WWP/|s lá só J VỚI CÁC GIAO ĐỊ : kÓRỆHCO)À G81 /gy)ốt số ÓỐ. à ĩ...o : : CS Z2) ô 66.22/2026/NQ-CP ngày 09 tháng 7 nă N, CÓ GIÁ TRỊ LỚN . 2Š 4 im 2026 của Chính phú, sr Tên loại Mức ah THỦ _ m lai | Mi Hiên TỤC HÀNH ú á Phú thường (Theo văn | CHÍNH ÁP DỤNG _— TH n | Đề lên hành) | MỨCTHUPHÍ,LỆPHÍ| ` TẤN TẢ Điều kiện để được giảm phí, ghị quyết lệ phí - Đối với nhà, đất: Giảm | Công dân sử - Khai lệ phí trước bạ nha, | 10 mức thủ lệ phí trước | đi “danh điện tì mức độ 2 - Khủ lệ ph ạ nhà, mức I ệ phí trước | định danh điện tử múứ Lê nhí l Miễn lệ phí trước bạ | D# đối với nhà, đất nhậ bực hiện khai và nộp lệ ph ệ phí | -Nhà đất: ˆ << c bạ Ậ ô, đât nhận | thực hiệ ¡ và nộ phí R â, đất: 0,5% trên | nhà, đất đổi với trườ chuyển như: ¡đăng ký| trước bạ bồng phương thức trước bạ | giá trị nhà đất tí Ạ h rường hợp \ ơng khi đăng ký | trước bạ bã ứng thức hông | HH Đo NHHẾ nhận chuyển nhượng quyên | đuyỂn sử hữu, quyền gử | điện tì Ôạo hướng dân Si tư phí trước bạ. sở hữu, quyền sử dụng | Ung (chỉ áp dụng 01 lần qua tha À đến ứng môi _ _ : ẹ quan .. Ä 67/202s/ |- Xe máy: Nộp lần (1.007277) duy nhất trong 1 năm, mức | trong cáo điều kện men 1T-8rC | thứ 2 trở đi là 194 | - Khải lệ phí trước bại Miễn giảm tối đa không quá 05 | _ Đái với _. sửa đối, | rên giá tỉ xe tính lệ lệ phí trước bạ đối với tài để mức lương cơ sở tại thời - bối với nhà, đất; Đã tích hợp bổ sung phí trước bạ. sản khác theo quy định của bà. Kẻ khai lệ phí tước VN thôn th ng! da Thông tự | - Ô tô chờ người từ 9 pháp luật về lệ phí trước bạ lệ nhận bông Ôn về ơn số chỗ trở xuống: Nộp la với trường hợp nộp từ : Đôi với xe ô fô: Giảm đụng đất, du Šn sở hữu ti sân 13/2022/ | lần thứ 2 trở địlà2% | lên tứ 2 trở đi (rừ tàu 50% mức thu lệ phí trước | của bê chuyển hượng và TT- trên giá trị xe tính lệ | 2 yên đánh cá, tàu thuyền | Pê đổi với xe ô tô khi đăng | loại thê E Ủạ gÌy tờ sơ bản BTO) |phưướchg | Ga thuỷ nội địa tu ký quyền sở hữu (chỉ áp |the y Ảnh ại Phò ael ậ biển nếu thiếu hồ sơ gốc dụng 01 lần duy nhất trong » —_——— . hoặc đóng mới tại Việt| _ ấm, tối da không quá 05 tích hợp thành công uên ứng am) (1.007700) lần mức lương cơ sở tại thời tích hợp thành công trên ứng điểm kê khai lệ phí trước dụng VNeID thông tin mã số bạ). thuê cá nhân, thông tin đăng ký | xe, quyên sở hữu tài sản của › Voi ` / 1 ca SN - lễ - An Tên loại Mức thu thông THỦ TỤC HÀNH _ | Mức thu áp dụng đổi với, ` Điều kề đà được siãm nhí STT| phí,lệ | thường (Theo văn | CHÍNH ÁP DỤNG chính sách ưu đãi tặi |2 .22” C phế nUÊ phí | bảnhiệnhành) | MỨC THU PHÍ, LỆ PHÍ Nghị quyết k~=e7Z lệ phí - Đôi với xe mô tô: Giảm | bên chuyển nhượng và 05 loại 100% mức thu lệ phí trước | thông tin, giấy tờ cơ bản theo bạ đối với xe mô tô khi | quy định tại Phụ lục l. đăng ký quyền sở hữu (chỉ áp dụng cho 01 lần duy nhất trong 1 năm, tối đa không quá 05 lần mức lương cơ sở tại thời điểm kê khai lệ phí trước bạ). Phí thấm | Được xác định theo . - Công đân hoàn thành việc định phê | công thức: tích hợp thành công thông tin duyệt ;¡Mức thu = Tổng Giấy chứng nhận quyền sử thiết . kế mức đầu tư dự án x dụng đất, quyền sở hữu tài sản Phòng | Tỷ le tính phí. Giảm 50% mức thu phí | gắn liên với đất hoặc thông tin chây và có. Thấm duyệt thiết kế về | (Tương đương mức thu tối | thiết yếu khác về công trình và 2. | chữa Trong 6, TnửG thu phòng cháy và chữa cháy | thiểu là 250.000 đồng/dự | 0Š loại thông tin, giấy tờ cơ cháy |Phí thâm định phải |(¡ poogoe) án và tối đa là 75.000.000 | bản theo quy định tại Phụ lục I (Thông l Bởi R 00 đồng dự bà đồng/dự án). trên ứng dụng VNeID. 70/2025/ và dối đa là - Thực hiện đăng ký thâm TP, (TSMHU00 tin ng vn. À . chư: BTC) đồng/dự án. trực tuyến. - 3` ` Tên loại | Mức thu thông THỦ TỤC HÀNH Mức thu áp dụng đối với | .› ,.. ; . l STT| phí,lệ | thường (Theo văn | CHÍNH ÁP DỰNG chính sách ưu đãi tại | ĐiỂu kiện để được giảm phí, phí bản hiện hành) | MỨC THU PHÍ, LỆ PHÍ Nghị quyết lệ phí : - Đăng ký biện pháp Giảm 50% mức thu phí, cụ | - Công dân sử dụng tài khoản bảo đảm lân đầu thê áp dụng như sau: định danh điện tử mức độ 2, (bằng động sản, tàu - Đăng ký biện pháp bảo | thực hiện thủ tục qua dịch vụ biên, cây hằng năm, đảm lân đầu (bằng động | công trực tuyến và đáp ứng công trình tạm): sản, tàu biển, cây hằng | một trong các điều kiện sau: 80.000 đồng/hồ sơ. | Thủ tục Đăng ký/“thay đổi/| năm, công trình tạm): | - Đối với tài sản là xe (ô tô, xe - Đăng ký thay đổi | xóa/ cung cấp thông tin | 40.000 đồng/hồ sơ. máy): Công dân hoàn thành Phí đăng | nội dung biện pháp | hoặc cấp bản sao văn bản | - Đăng ký thay đổi nội dung | việc tích hợp thành công thông ký giao | bảo đảm đã đăng ký: | chứng nhận đăng ký biện | biện pháp bảo đảm đã đăng | tin Chứng nhận đăng ký xe dịch bảo | 60.000 đồng/hồ sơ. | pháp bảo đảm bằng động | ký: 30.000 đồng/hồ sơ. tương ứng và 05 loại thông tin, đảm - Đăng ký thông báo | sản (không phải là tàu bay, | - Đăng ký thông báo xử lý | giấy tờ cơ bản theo quy định tại 3. |(Thông |xử lý tài sản bảo | tàu biển, chứng khoán đã | tải sản bảo đảm, đăng ký |Phụ lục I trên ứng dụng tr số| đảm, đăng ký thay | đăng ký tập trung), bằng | thay đổi thông báo xử lý: | VNeID. 61/2023/ | đổi thông báo xử lý: | cây hằng năm, công trình | 15.000 đồng/hồ sơ. - Đối với tài sản là nhà, đất: TT- 30.000 đồng/hồ sơ. | tạm (1.011435; 1.011436; | - Xóa đăng ký biện pháp | Công dân hoàn thành việc tích BTC) - Xóa đăng ký biện | 1.011437; bảo đảm, xóa đăng ký | hợp thành công thông tin Giấy pháp bảo đảm, xóa | 1.011439;1.011440) thông báo xử lý: 10.000 | chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký thông báo xử đồng/hồ sơ. quyền sở hữu tài sản gắn liền với lý: 20.000 đồng/hồ sơ. - Cấp bản sao văn bản | đất tương ứng và 05 loại thông - Cấp bản sao văn bản chứng nhận nội dung đăng | tin, giấy tờ cơ bản theo quy định chứng nhận nội dung ký: 12.500 đồng/trường | tại Phụ lục I trên ứng dụng đăng ký: 25000 hợp. VNEID. đồng/trường hợp. : 006 HỏàNN - (7% vÀ : Phụ lục IV DANH KỆ Nc DỊ ÁN QUY PHẠM PHÁP LUẬT ĐƯỢC ĐẺ XUẤT SỬA ĐỔI, Ñ Xí lôu TÌÈ BẢO ĐẢM TÍNH THÔNG NHÁT, ĐÔNG BỘ (KèmÀ đóa NGHBd00 S) 66.22/2026/NQ-CP ngày 09 tháng 7 năm 2026 của Chính phủ) 2y xZ ĐIÊU, KHOẢN, ĐIÊM HIỆN HÀNH ĐÈ XUẤT SỬA ĐÔI, BỔ SUNG ĐÈ XUẤT SỬA ĐỔI, BỎ SƯNG OẶC QUY ĐỊNH KHÁC Thông tư số 155/2025/T1-BTC Bồ sung khoản 5 Điều 6 (Miễn lệ phí): Quy định mức thu, chế độ thu, nộp, | Đề xuất bổ sung quy định miễn lệ phí (áp dụng mức thu 0 đồng) đối với các trường 1. | miễn lệ phí đăng ký, cấp biển phương | hợp cấp mới, cấp đổi, cấp chứng nhận đăng ký xe tạm thời và biển số xe tạm thời tiện giao thông đối với công dân số được quy định tại Nghị quyết này. Thông tư số 154/2025/TT-BTC quy | Bồ sung nội dung vào phân Ghi chú của Phụ lục (Biểu mức thu phí, lệ phí): định mức thu, chế độ thu, nộp phí sát Đề xuất bổ sung một điểm mới vào phần Ghi chú của Phụ lục với nội dung: Miễn _ | hạch lái xe, lệ phí cấp bằng, chứng | lệ phí (áp dụng mức thu 0 đồng) đối với việc cấp, đối, cấp lại giấy phép lái xe (quốc chỉ được hoạt động trên các loại | gia và quốc tê) quy định tại khoản 2 của Biêều mức thu đỗi với công dân số được phương tiện và lệ phí đăng ký, cấp | quy định tại Nghị quyết này. biển xe máy chuyển dùng Thông tư số 73/2024/TT-BTC quy | Bỏ sung khoản 4 Điều 5 (Các trường hợp miễn lệ phí): Đề xuất bộ sung quy định 3 định mức thu, miễn, chê độ thu, nộp | miễn lệ phí (áp dụng mức thu 0 đồng) đổi với các trường hợp cấp đổi thẻ căn cước lệ phí câp đổi, cấp lại thẻ căn cước | công dân sang thẻ căn cước, cập đổi thẻ căn cước và cập lại thẻ căn cước đổi với công dân số được quy định tại Nghị quyết này. ; Thông tư số 75/2022/TT-BTC quy | Bộ sung khoản 5 Điều 4 (Các trường hợp miễn lệ phí): định mức thu, chế độ thu, nộp và | Đề xuất bổ sung quy định miễn lệ phí (áp dụng mức thu 0 đồng) đối với các trường quản lý lệ phí đăng ký cư trú hợp đăng ký thường trú, đăng ký tạm trú, gia hạn tạm trú và tách hộ đối với công dân số được quy định tại Nghị quyết này. . 2 cư “ Thông tư số 28/2026/TT-BTC quy | Bỏ sung điểm c vào khoản 2 Điều 5 (Các trường hợp được Iniễn lệ phí cấp hộ chiếu): 5 định mức thu, chế độ thu, nộp phí, lệ | Đê xuât bô sung quy định miễn lệ phí (áp dụng mức thủ 0 đồng) đối với việc cập phí trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập | hộ chiếu, giấy thông hành, giấy phép Xuất cảnh và-tem AB cho công dân số được cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam | quy định tại Nghị quyết này. Thông tư số 16/2025/TT-BTC quy | Bỗ sung khoản 6 Điều 5 (Trường hợp miễn phƒ):~” định mức thu, chế độ thu, nộp, quán | Đề xuất bộ sung quy định miễn phí (áp dụng mức thu 0 đồng) đối với việc cung cấp lý và sử dụng phí cung cấp thông tin | thông tin lý lịch tư pháp đối với công dân số được quy định tại Nghị quyết này. lý lịch tư pháp Thông tư số 281/2016/TT-BTC quy | Bồ sung khoản 3 Điều 5 (Trường hợp miễn phí, lệ phí): định mức thu, chế độ thu, nộp, quản | Đề xuất bố sưng quy định miễn phí (áp dụng mức thu 0 đồng) đối với việc khai thác, 7 lý và sử dụng phí khai thác, sử dụng | sử dụng thông tin trong cơ sở dữ liệu hộ tịch đối với công đân số được quy định tại thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc | Nghị quyết này. gia về dân cư Thông tư số 106/2021/TT-BTC sửa | Bồ sung khoản 3 vào Điều 6 Thông tư số 85/2019/TT-BTC (Về miễn, giảm phí, lệ dỗi, bô sung một số điều của Thông | phí): tư số 85/2019/TT-BTC ngày 29 | Đề xuất bổ sung quy định: Hội đồng nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm quy định tháng 11 năm 2019 của Bộ trưởng | miễn lệ phí (áp dụng mức thu 0 đồng) đối với lệ phí hệ tịch và giảm 50% mức thu Bộ Tài chính hướng dẫn về phí và lệ | đối với phí thâm định hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với công phí thuộc thâm quyên quyết định của | dân số được quy định tại Nghị quyết này. Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Thông tư số 13/2022/TT-BTC | Bố sung khoản 14 vào Điều 5 (Miễn lệ phí trước bạ): (được sửa đổi, bỗ sung bởi Thông tư | Đề xuất bổ sung quy định áp dụng mức thu ưu đãi đối với công dân số khi đăng ký số 67/2025/TT-BTC) quy định chỉ | quyền sở hữu, sử dụng tài sản (áp dụng 01 lần duy nhất trong 01 năm, tối đa không tiết một số điều của, Nghị định số | quá 05 lần mức lương cơ sở tại thời điểm kê khai): 10/2022/NĐ-CP về lệ phí trước bạ | - Đối với nhà, đất: Giảm 10% mức thu lệ phí trước bạ. - Đối với xe ô tô: Giảm 50% mức thu lệ phí trước bạ. - Đối với xe mô tô: Miễn 100% lệ phí trước bạ. : 3 = Thông tư số 70/2025/TT-BTC quy | Bễ sung khoản 4 vào Điều 4 (Phương pháp tính mức thu phí): định mức thu, chế độ thu, nộp, quản Đề xuất bổ sung quy định giảm 50% mức phí thẩm định phê duyệt thiết kế PCCC 10 |lý và sử đụng phí thâm định phê | đối với công dân số được quy định tại Nghị quyết này. Mức thu tối thiểu sau giảm duyệt thiết kế phòng cháy và chữa | là 250.000 đồng/dự án và mức thu tối đa là 75.000.000 đồng/dự án. chá Thông tư số 61/2023/TT-BTC quy | Bô sung khoản 2 vào Điều 4 (Mức thu phí): định mức thu, chế độ thu, nộp, quản | Đề xuất bổ sung quy định giảm 50% mức phí đối với các dịch vụ đăng ký giao địch lý và sử dụng phí trong lĩnh vực | bảo đảm và cung cấp thông tin quy định tại Biểu mức thụ phí ban hành kèm theo đăng ký giao dịch bảo đảm Thông tư này đổi với công dân số được quy định tại Nghị quyết này. Cụ thể: IR - Đăng ký biện pháp bảo đảm lần đầu: 40.000 đồng/hồ sơ. - Đăng ký thay đổi nội dung: 30.000 đồng/hồ sơ. - Đăng ký thông báo xử lý tài sản: 15.000 đồng/hồ sơ. - Xóa đăng ký: 10.000 đồng/hồ SƠ. - Cấp bản sao văn bản chứng nhận: 12.500 đồng/trường hợp.
+
+
+
+**Nơi nhận:**
+
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+- Tỉnh ủy, Thành ủy, HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
+- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Văn phòng Quốc hội;
+- Tòa án nhân dân tối cao;
+- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
+- Kiểm toán nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTe, các Vụ, Cục, Công báo;
+- Lưu: VT, CĐS (2).
+
+**TM. CHÍNH PHỦ**
+
+**THỦ TƯỚNG**
+
+**(Đã ký)**
+
+**Phạm Minh Chính**
diff --git a/van-ban/chinh-phu/quyet-dinh-1255-2026-qd-ttg-xa-hoi-hoa-giao-duc.md b/van-ban/chinh-phu/quyet-dinh-1255-2026-qd-ttg-xa-hoi-hoa-giao-duc.md
new file mode 100644
index 00000000..00a9ae3f
--- /dev/null
+++ b/van-ban/chinh-phu/quyet-dinh-1255-2026-qd-ttg-xa-hoi-hoa-giao-duc.md
@@ -0,0 +1,360 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo"
+date: "2026-07-10"
+modified: "2026-07-14"
+group: giao-duc
+tags:
+ - xa-hoi-hoa
+ - giao-duc
+ - quy-dinh
+docid: 218859
+loai-van-ban: QD-TTg
+so-hieu: 1255/QĐ-TTg
+nguoi-ky: Thủ tướng Chính phủ
+co-quan-ban-hanh: Thủ tướng Chính phủ
+ngay-hieu-luc: "2026-07-10"
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+---
+
+# CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+# Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Số: **1255/QĐ-TTg**
+Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2026
+
+# QUYẾT ĐỊNH
+
+Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Trường | Nội dung |
+|--------|----------|
+| Số ký hiệu | 1255/QĐ-TTg |
+| Loại văn bản | Quyết định của Thủ tướng Chính phủ |
+| Ngày ban hành | 10/07/2026 |
+| Ngày có hiệu lực | 10/07/2026 |
+| Người ký | Thủ tướng Chính phủ |
+| Cơ quan ban hành | Thủ tướng Chính phủ |
+| Cơ quan soạn thảo | Bộ Giáo dục và Đào tạo |
+| Số Tờ trình | 06/TTr-BGDĐT ngày 29/5/2026 |
+| Cănn cứ pháp lý | Luật Tổ chức Chính phủ; Luật Giáo dục; Nghị định 69/2008/NĐ-CP |
+
+## VĂN BẢN
+
+### Căn cứ pháp lý
+* Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 18 tháng 02 năm 2025;
+* Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;
+* Căn cứ Luật Giáo dục ngày 14 tháng 6 năm 2019; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục ngày 10 tháng 12 năm 2025;
+* Căn cứ Luật Giáo dục đại học ngày 10 tháng 12 năm 2025;
+* Căn cứ Luật Giáo dục nghề nghiệp ngày 10 tháng 12 năm 2025;
+* Căn cứ Nghị định số 66/2026NĐ-CP ngày 02 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục;
+* Căn cứ Nghị định số 91/2026/NĐ-CP ngày 30 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ quy định chỉ tiết và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giáo dục đại học;
+* Căn cứ Nghị định số 95/2026/NĐ-CP ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp;
+* Căn cứ Nghị định số 69/2008/NĐ-CP ngày 30 tháng 5 năm 2008 của Chính phủ về chính sách khuyến khích xã hội "hóa đổi với các hoạt động trong lĩnh vực giáo đục, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường;
+* Căn cứ Nghị định số 39/2014/NĐ-CP ngày 16 tháng 6 năm 2014 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 69/2008/NĐ-CP ngày 30 tháng 5 năm 2008 của Chính phủ về chính sách khuyến khích xã hội hóa đối với các hoạt động trong lĩnh vực giáo đục, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường;
+* Căn cứ Nghị định số 24/2022/NĐ-CP ngày 06 tháng 4 năm 2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung các Nghị định quy định về điều kiện đâu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp;
+* Căn cứ Nghị định số 123/2024/NĐ-CP ngày 05 tháng 10 năm 2024 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục;
+
+### Điều 1.
+
+Ban hành kèm theo Quyết định này Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo được hưởng chính sách khuyến khích phát triển xã hội hoá theo quy định của Nghị định số 69/2008/NĐ-CP ngày 30 tháng 5 năm 2008 của Chính phủ về chính sách khuyến khích xã hội hóa đối với các hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường và Nghị định số 59/2014/NĐ-CP ngày 16 tháng 6 năm 2014 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 69/2008/NĐ-CP ngày 30 tháng 5 năm 2008 của Chính phủ về chính sách khuyến khích xã hội hóa đối với các hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường.
+
+### Điều 2.
+
+**Hiệu lực và trách nhiệm thi hành**
+
+1. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
+đức bộ, ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và các cơ quan, tổ chức là cơ
+quan quản lý trực tiếp của cơ sở giáo dục căn cứ vào các tiêu chí, tiêu chuẩn
+tại Quyết định này để xây dựng phương án tổ chức thực hiện, phù hợp với tình hình thực tế của địa phương.
+2. Kể từ ngày Quyết định này có hiệu lực, Danh mục chỉ tiết các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, dạy nghề quy định tại: Quyết định số 1466/QĐ-TTg ngày 10 tháng 10 năm 2008 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục chỉ tiết các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuân của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường; Quyết định số 693/QĐ-TTg ngày 0ó tháng 5 năm 2013 của Thủ tướng Chính phủ về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Danh mục chỉ tiết các loại. hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường ban hành kèm theo Quyết định số 1466/QĐ-TTg ngày 10 tháng 10 năm 2008 của.
+Thủ tướng Chính phủ; Quyết định số 1470/QĐ-TTg ngày 22 tháng 7 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Danh mục chỉ tiết các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường ban hành kèm theo Quyết định số 1466/QĐ-TTg ngày 10 tháng 10 năm 2008 của Thủ tướng Chính phủ hết hiệu lực.
+3. Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật trích dẫn tại Quyết định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế bởi văn bản quy phạm pháp luật khác thì thực hiện theo quy định tại văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế đó.
+4. Bộ Giáo dục và Đào tạo chịu trách nhiệm về nội dung đề xuất, kiến nghị và tài liệu liên quan tại Tờ trình số 906/TTr-BGDĐT ngày 29 tháng 5 năm 2026.
+5. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
+
+**Nơi nhận:**
+
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; - Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; - Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Hội đông Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Văn phòng Quốc hội;
+~ Toà án nhân dân tối Cao;
+- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
+- Kiểm toán nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; - VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, các Vụ, Cục, Công báo;
+- Lưu: VT, KGVX (2b), Sơn.
+4t
+Các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu d được hưởng chính sách khuyến ngày 30 tháng 5 năm 2008 của Chính p Nà (Kèm theo Quyết định số 125 %
+1. Đối với giáo dục mầm non,
+dục có vốn đầu tư nước ngoài đượi
+hÀN
+phố thông (bao gồm các cơ sở giáo dục công lập, c thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật)
+hực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo h xã hội hoá theo Nghị định số 69/2008/NĐ-CP 7ý 59/2014/NĐ-CP ngày 16 tháng 6 năm 2014 của Chính phủ ñc_ndc)) 10 tháng 7 năm 2026 của Thủ tưởng Chính phi)
+ngoài công lập và các cơ sở giáo
+Số trẻ, học sinh
+Diện tích đất bình
+Điều kiện
+TT | C99 | Quymô | ` n lớp, | quân tối thiểu (m2/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu < h Bà nhóm trẻ học sinh) ưu đãi - Điều lệ Trường mầm non ban hành theo Thông tư 52/2020/TT-BGDĐT kèm theo Thông tư 52/2020/TT- BGDĐT, - - Quy chê tô chức và hoạt động nhóm trẻ độc lập, lớp mẫu giáo độc Cơ sở lập, lớp mâm non độc lập loại hình 1 iáo đục dân lập và tr thục ban hành kèm ĐẠO CỤ theo Thôn tr 49/2021/TT- mâm non
+BGDĐT; - Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất các trường mắm non, phổ thông ban hành tại Thông tr 13/2020/TT- BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT- BGDĐT.
+Z2 cJNN R 2 | Số Hỗ, học sinh Diện. đích đất bình ⁄Ƒ N Điều kiện TT ' ° dục điệu tối đa/1 lớp, | quân tội thiệu Áo SU Ầ Tiêu chuẩn để được | Ghi chú Bì k nhóm trẻ thọẻ sinh). NINH: ưu đãi P r Ty}. Ẳ„ TÍ 7 hhóm trẻ 03 - 12 tháng N ... độc lập, Next $ z lớp mẫu tuổi: 12 trẻ Nế s7 „ iáo độc 13 - 24 tháng xNTr“ Thâm định „ lớp tuổi: 20 trẻ thành lập, 1L] > 30 trẻ |25-36 tháng 2,7m2/trẻ định kỳ mâm non :Ä Aa 1â tuổi: S trẻ kiêm tra độc lập R x -_ 3 -4 tuổi: 25 trẻ hằng năm loại hình Ầs. X dân lập và 4-5 trôi: 30 trẻ từ thục 5 - 6 tôi: 35 trẻ Thâm định rường HỆ
+1.2 mâm kiêm tra non theo từng năm
+Cơ sở
+Số trẻ, học sinh
+Diện tích đất bình
+sÀ. :.ˆ - Điều kiện
+Quy mô & am: 2/43 ;a Ä Ậ = TT h lớn tôi đa/1 lớp, | quân tôi thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn đê được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu nhóm trẻ học sinh) ưu đãi 08 m²/trẻ (riêng đối với khu vực 3- 12 tháng _ | nội thành của các đô thị Huy động tuổi: 15 trẻ loại đặc biệt, có thể trẻ ôn định '13-24tháng | thay thế diện tích khu ít nhất 03 Đôthi, | 0o nhaạm | tuổi:20trẻ đất xây dựng trường năm liên
+1.2.1 | khucông lớp k 25-36 tháng | bằng diện tích sàn xây tiêp. Hăng nghiệp tuôi: 25 trẻ dựng và phải bảo đảm năm huy 3-4 tuổi: 25 trẻ | diện tích sàn xây dựng động tối 4- 5 tuổi: 30 trẻ | không thấp hơn diện thiểu đạt 5 - 6 tuổi: 35 trẻ | tích đất bình quân tối 50-trẻ thiểu cho một trẻ em theo quy định) 03 - 12 tháng Huy động Nông thôn, tuổi: 15 trẻ trẻ ôn định xã không 13 - 24 tháng ít nhất 03 thuộc vùng 09 nhóm tuổi: 20 trẻ _ năm liên
+1.2.2 | khó khăn, lớp 25 - 36 tháng 12m?/ trẻ tiếp. Hằng Xã có trên tuổi: 25 trẻ năm huy
+5.000 3 -4 tuổi: 25 trẻ động tối người 4-5 tuổi: 30 trẻ thiểu đạt 5 - 6 tuổi: 35 trẻ 50 trẻ
+Số trẻ, học sinh
+Diện tích đất bình
+>xÀ. .
+Điều kiện
+TT | Cơsở | Quymô | van lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu R h . bà nhóm trẻ học sinh) ưu đãi Xã thuộc 03 - 12 tháng ˆ vùng khó Ảs, Huy động XS va tuôi: 15 trẻ LẪY Az khăn, xã Š trẻ ôn định . R 13 - 24 tháng LỄ có quy mô Ẫn, R Íi nhật 02 An cÁ - tuôi: 20 trẻ ẹ h dân sô 05 nhóm, . 2a năm. Hăng
+1.23 đưới 5.000 ló 25 - 36 tháng 12m“ftrẻ năm hụ Í người và TP lmổi:25 trẻ động tối “BUỐI Về 3 -4 tuổi: 25 trẻ S6 ÓI các trường Ậ› X thiêu đạt dân lần. tư 4- 5 tuôi: 30 trẻ 30 trẻ _~. 5 - 6 tuổi: 35 trẻ ° thục 03 - 12 tháng Huy động tuôi: 15 trẻ trẻ ôn định 13- 24 tháng Ít nhật 02 03 nhóm tuổi: 20 trẻ năm liên 1⁄24 | Hải đảo ló ° 25 - 36 tháng 12m?/trẻ tiệp. Hăng TP lmỗi:25trẻ năm huy 3 - 4tuôi: 25 trẻ động tôi 4 - 5 tuôi: 30 trẻ thiêu đạt
+5 - 6 tuổi: 35 trẻ
+30 trẻ
+Cơ sở „ | Số trẻ, học sinh Diện tích đất bình Điều kiện TT | ,”3 Quy mô | vi gay lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiểu nhóm trẻ học sinh) ưu đãi ` - Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo | Thẩm định Thông tư số 15/2026/TT-BGDĐT; | thành lập, 2 Trường - Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất định kỳ tiểu học các trường mầm non, tiểu học, trung | kiểm tra học cơ sở, trung học phổ thông và | theo từng trường phổ thông có nhiều cập học | năm học ban hành kèm theo Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT. 06m?/học sinh (riêng đối với khu vực Học sinh nội thành của các đô thị nhập học loại đặc biệt, có thể thay ổn định ít Đô thị, thế diện tích khu đất xây nhất 05 5 dựng trường bằng diện năm liên
+2.1 khu công 10 lớp 35 h d tiến. Hà nghiệp ích sản xy dựng và lo Hằng bảo đảm điện tích sàn năm nhập xây dựng không thấp học tối hơn điện tích đất bình thiểu đạt quân tối thiểu cho một 02 lớp
+học sinh theo quy định)
+Cơ sử Quy mô Số trẻ, học sinh | Diện tích đất bình - Điều kiện TT s. hp: tối đa/1 lớp, | quân tôi thiêu (m?/trẻ, Tiêu chuân để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu l 3 ; bà nhóm trẻ học sinh) ưu đãi Khu vực Học sinh nông thôn, nhập học miên núi ôn định ít (không bao nhật 5Š năm
+2.2 lgômcácxã| 10lớp 35 10m?/học sinh liên tiếp. thuộc khu Hãng năm vực khó nhập học khăn và tôi thiêu hải đảo) đạt 02 lớp Học sinh nhập học Các xã ôn định ít bên nhất 05 thuộc khu năm liên ˆ 243 vực khó 05 lớp 35 10m?/học sinh s6 xrề Xn sả tiệp. Hăng khăn và x R si xy năm nhập hải đảo R học tôi thiểu đạt 01 lớp
+Cơ sở Quy mô Số trẻ, học sinh Diện tích đất bình : Điêu kiện TT >» : Ấc ạ v2 tối đa/1 lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu . nhóm trẻ học sinh) ưu đãi - Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có Trường nhiều cập học ban hành kèm theo | Thẩm định trung học Thông tư số 15/2026/TT- BGDĐT; | thành lập, 3 cơ sở - Quy định tiêu chuẩn CƠ SỞ Vật chất| định kỳ các trường mầm non, tiểu học, trung | kiểm tra học cơ sở, trung học phổ thông và | theo từng trường phố thông có nhiều cấp học | năm học ban hành kèm theo Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT. 6m”/học sinh (riêng đôi với khu vực . nội thành của các đô thị nhậ bài loại đặc biệt, có thể ân định n thay thế diện tích khu nhất 04 Đô thị, đất xây dựng trường na lê
+3.1 khu công 08 lớp bằng diện tích sàn xây Án HÀ | tx tiêp. Hãng nghiệp dựng và bảo đảm diện ăm nhậ tích sàn xây dựng _" tác không thấp hơn diện thiểu đạt tích đất bình quân tối 02] ớp thiểu cho một học sinh
+theo quy định)
+l Số trẻ, học sinh | Diện tích đất bình Điều kiện TT giáo đục Tên tối đa/1lớp, | quân tối thiểu (m2/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú nhóm trẻ học sinh) ưu đãi Thâm định Nông thôn, lập k
+3.2 | miên núi, 08 lớp 45 10m2/học sinh v kỳ hải đảo kiêm tra theo từng năm học - Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo Thẩm định Trường Thông tư số 15/2026/T T-BGDĐT; | thành lập, Á trung học - Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất định kỳ phổ thông các trường mầm non, tiêu . học, trung kiêm tra học cơ SỞ, trung học phố thông và | theo từng trường phổ thông có nhiều cấp học | năm học ban hành kèm theo Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT.
+Cơ sở
+Quy mô
+Số trẻ, học sinh
+Điện tích đất bình
+sÀ .^
+Điều kiện
+TT láo d tối thiể tối đa/1 lớp, _| quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục | tốIhiêu nhóm trẻ học sinh) ưu đãi 3 : " ốm ;học sinh Học sinh (riêng đôi với khu vực R AraLa SỐ Sự 42 A2 nhập học nội thành của các đô thị _ a1. Là TA cu LẬ ôn định ít loại đặc biệt, có thể thay £ Â RA, sư Ấ sa nhât 03 thê diện tích khu đất xây — Đô th, dựng trường bằng điện vêm điện
+4.1 | khucông | 15lớp 45 mu Nướng 0ãng CC tiếp. Hằng iê tích sản xây dựng năm nhâ nghiệp và bảo đảm diện tích sàn |. lo N N £ học tôi Xây dựng không thập hơn thiểu đạt diện tích đât bình quân tối 05] ớp thiểu cho một học sinh theo quy định) : Học sinh nhập học ôn định ít Nông thôn, nhất 3 năm
+42 | miễn núi, 15 lớp 45 10m?/học sinh liên tiếp. hải đảo Hằng năm
+nhập học
+tối thiểu đạt 05 lớp
+Cơ sở Quy mô Số trẻ, học sinh Diện tích đất bình - Điều kiện TT iáo đục tỗi thiểu tôi đa/1 lớp, quân tôi thiêu (m?/trẻ, Tiêu chuân đã được | Ghỉ chú Š Ỷ nhóm trẻ học sinh) ưu đãi - Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường, trung học phổ thông và trường phổ thông có| - Trường nhiều cập học ban hành kèm theo | Thẩm định phổ thông Thông tư số 15/2026/TT- BGDĐT; | thành lập, Ề có nhiều - Quy định tiêu chuẩn Cơ Sở vật chất định kỳ cấp học các trường mầm non, tiểu học, trung | kiểm tra : học cơ sở, trung học phố thông và | theo từng trường phổ thông có nhiều cập học | năm học ban hành kèm theo Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT. 06 m?/học sinh (riêng đối với khu vực nội l thành của các đô thị loại HH Tuân Tiểu học: 35 đặc biệt, có thể thay thế đình ít nhất A se: Trung học cơ sở: | _ diện tích khu đất xây ' xn TIÀ Đô thị, 5 năm liên R 5 45 dựng trường bằng diện ;Á TYỲ
+3. khu công 09 lớp h tiếp. Hãng nghiê Trung học phô | tích Sàn XÂy ( dựng và bảo năm nhậ) puẹp thông: 45 đảm diện tích sản xây h dc dựng không thấp hơn th êu đạt 02 diện tích đất bình quân lớp tối thiểu cho một học k
+sinh theo quy định)
+Cơ sở Quy mô Số trẻ, học sinh | _ Diện tích đất bình Điều kiện TT | "3 ý: máu | tối đa/i lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu < ‹ bà nhóm trẻ học sinh) ưu đãi Học sinh Tiểu học: 35 nhập học Trung học cơ sở: ôn định ít Nông thôn, 45 Ỳ ' nhật 5 năm s2 miễn núi, 09 lớp 3 10 m2/học sinh liên tiếp vẽ Trung học phô $ x hải đáo thông: 45 Hãng năm E: nhập học tối thiểu đạt 92 lớp
+Ghỉ chú: Các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước nị sách khuyến khích xã hội hóa đối với hoạt động trong lĩnh
+1L. Đối với giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên
+goài đáp ứng đây đủ các quy định tại Quyết định này thì được hưởng chính vực giáo dục theo quy định hiện hành.
+Quy Ậ l Loại hoạch cơ sở vật Diện tích đât sử sa h -Điều kiện để Đội ngũ cán bộ quản Ghi R chât, trang £: si zà Tiêu chuân -: S4 SA h hình mạng SÁU Đà dụng tôi thiêu được ưu đãi lý, giáo viên chú . thiết bị lưới + + À 1 z ^* ~ , ˆ ` „ x|20.000m2 đối với Nghị định | Thâm định | Có đội ngũ cán bộ quản Phù hợp |Có cơ sở kh đô tụ. | 143/2016/NĐ-CP thành lập, định | lý, giáo viên đạt tiêu với quy lvật chất|khu vực đô thị v. HÀ: LÀ v LIẬ . Ậ ch Sa hoạch |trang thiết | 40.000 mê đối với (được sửa đổi, bô sung | kỳ kiểm tra; đảm | chuẩn theo quy định của Trường | Đụ nụ hợp [khu vực ngoài đô|bởi Nghị định | bảo tuyển sinh | pháp luật; tỷ lệ học sinh, cao đăng | E458 | bị phủ hợp | JA 1402018/NĐ-CP và|ổnđịnhítnhất3lsinh viên/giáo viên, lưới cơ sở |với ngành | thị. ; ; x h ; LÁT XẤP ` iáo dục [nghề, qụ _ | Nghị định | năm; sô lượng giảng viên tôi đa là 25; „ ghề |môvapu| hưởng hợp địa|22/2022NĐ.CP; — | nghề đảo tạo ở| số lượng giáo viên, trình | điểm xây dựng cơ sở Nghị định |trình độ cao | giảng viên cơ hữu tối
+Quy ở và : R Loại | hoạch xv >>. Diện tích đất sử Tiêu chuẩn Điều kiện đế | Đội ngũ cán bộ quản | Ghi hình | mạng |“ ° 5HŠ | qụng tối thiểu được ưu đãi lý, giáo viên chú lưới thiệt bị nghiệp | độ đào tạo | vật chất vừa có diện | 95/2026/NĐ-CP và các | đăng tối thiểu là | thiểu 60% tích đất sử dụng tại | văn bản sửa đổi, bổ | 3 nghề khu vực đô thị vừa | sung, thay thế (nếu có); có điện tích đất sử | _ Diện tích phòng học dụng, tại khu vực lý thuyết, phòng, ngoài đô thị thì được xưởng thực hành, thực thực hiện quy đội tập dùng cho học tập, diện tích đất theo tỷ giảng dạy đảm bảo ở lệ tương ứng giữa mức bình quân ít nhất đât khu vực đô thị 5,5 m?/người học với đât khu vực | ngoài đô thị là 1 : 2
+10.000 m? đối với Thẩm định Khu vực đô thị, thành lập, định
+20.000 mˆ đôi với kỳ kiểm tra; ` khu Mà ngoài đảm bảo tuyển Trường đôth, - sinh ổn định ít trung Trường hợp địa nhất 3 năm; số cập điểm xây dựng cơ lượng nghề đào sở vật chât vừa có tạo ở trình độ diện tích đât sử trung R ấp tổ h đụng tại khu vực đô thiểu là 03 nghề
+thị vừa có điện tích
+Quy R Loại | hoạch | CS Sở VẬP| Diên tích đất sử - Điều kiện để | Đội ngũ cán bộ quản | Ghi R chât, trang Ấ: si:Ả Tiêu chuân = Si SRA . hình mạng x... dụng tôi thiêu được ưu đãi lý, giáo viên chú xe thiết bị lưới đât sử dụng tại khu vực ngoài đô thị thì được thực hiện quy đôi diện tích đât theo tỷ lệ tương ứng giữa đất khu vực đô thị với đât khu vực ngoài đô thị là 1 : 2 Có đội ngũ giáo viên, T cán bộ quản lý đạt tiêu An chuẩn theo quy định của GDNN, - Diện tích phòng học Thẩm định pháp luật, tỷ lệ học sinh T lý thuyết phòng, thành lập, định quy đôi/giáo viên tôi đa Phòng xưởng thực hành dùng |, 8, di là 25; đối với các nghề tâm 'm2 Ân ơi kỳ kiểm tra; An nền sÀ x :(
+1.000 m cho học tập, giảng dạy 3 yêu câu về năng khiêu, GDNN- l VU TA đảm bảo tuyên - đảm bảo ở mức bình| ..; ..”, đảm bảo tỷ lệ học sinh GDIX, ˆ „ F sinh ôn định ít mm LẠ quân ít nhất 04 R ï quy đôỨ/giáo viên quy Trung 2 và nhât 03 năm Am ` tâm m“/người học đối tôi đa là l5 học GDTX sinh/giáo viên, có giáo
+viên cơ hữu cho nghê tô chức đào tạo
+IH. Đối với giáo dục đại học
+Cơ sở Quy Quy mô Tỷ lệ tối đa do Su, Ghi giáo dục hoạch . M v3 học sinh, sinh Diện tích đất tối thiểu Tiêu chuẩn | Điều kiện l . .. | tôi thiêu VÀ 2 sy và L đề được ưu đãi chú đại học | mạng lưới viên/giảng viên ' Từ năm 2030, diện tích đất (có hệ số theo vị trí khuôn viên) tính bình quân trên một người học Luật G á R H - ật Giáo dục chính quy quy đổi theo Hạ sử Ẳm 4: R Phù hợp trình độ và lĩnh vực đào |Đai học số —_ với quy Tỷ lệ người học quy | tạo không nhỏ hơn 25 | 125/2025/QH15 tà nạ đã l báo Đại học, hoạch | đổi theo trình độ, m?/người học; ngày 10/12/2025; k nh áo trường | mạng lưới | 300 sinh | nh vực vàhình thức |... - Thông tư số| v,H Ôn . %4 VÀ 2y ` ˆ " - Diện tích sàn xây dựng E định ít nhất 03 đại học, | CƠ SỞ giáo | viên/năm | đào tạo trên giảng ` a„ cá | 01/2024/TT- ` š ` học viện | dụcđại viên toàn thời gian | PhụC vụ đảo tạo trên số à cáo | ti Hẳng năm l học 5 người học chính quy quy BGDĐT và các tuyển sinh tối
+không lớn hơn 40
+đổi theo trình độ và lĩnh vực đào tạo không nhỏ hơn 2,8 m?/người học;
+- Diện tích đất xây dựng trường tại trụ sở chính tối thiểu là 05 ha.
+văn bản sửa đổi, bổ sung, thay thế (nếu có).
+thiểu 200 sinh viên
+....-. k4 £ . .. ` ^ IV. Đối với các cơ sở cung cấp dịch vụ phục vụ giáo dục và đào tạo
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Ghi chú vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn Cơ sở dịch vụ ăn 1 uống cho học sinh, sinh viên - Thành lập theo quy định của pháp | - Sử dụng lao động làm việc luật. Có tư cách pháp nhân đầy đủ; | không có bệnh nguy hiểm, - Có đăng ký kinh doanh tại cơ quan bệnh truyền nhiễm, bệnh quản lý nhà nước có thẩm quyền và | kinh niên và có giấy khám - Đáp ứng từ 80 | thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy | sức khỏe hằng năm của cơ học sinh phố | định của pháp luật, quan y tế có thẩm quyền thông nội trú, | - Có giấy chứng nhận đủ điều kiện an | chứng nhận; Hoạt động 11 Đô thi 100 học sinh | toàn thực phẩm, - Đảm bảo Các tiêu chuẩn vệ | trong khuôn trung cấp, 150 | - Có điêu lệ tô chức hoạt động minh | sinh địch tỄ, an toàn thực | viên nhà sinh viên đại | bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích phẩm theo quy định của Bộ | trường học, cao đẳng trở | của đơn vị hoạt động cung ứng dịch | tế; quy định của pháp luật lên vụ công cộng; có liên quan;
+- Có quy trình kiểm soát chất lượng: - Đã được cơ quan có thẩm quyền thấm duyệt, xác nhận bảo đảm an toàn phòng cháy chữa cháy.
+- Chịu sự kiếm tra, giám sát thường xuyên về vệ sinh thực phẩm của cơ quan có thẳm quyên.
+TT
+Đơn vị/ vùng miền
+Các tiêu chí phải đạt
+>TÀ .^
+Điều kiện
+Ghi chú
+Quy mô
+Pháp lý
+" r4 'Tiên chuẩn
+1.2
+Nông thôn, miền núi, hải đảo
+Đáp ứng từ 50 học sinh phổ thông nội trú, 80 học sinh trung cấp, 100 sinh viên đại học, cao đẳng, trở lên
+- Thành lập theo quy định của pháp luật. Có tư cách pháp nhân đầy đủ;
+- Có đăng ký kinh doanh tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật;
+- Có giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm,
+- Có điều lệ tổ chức hoạt động minh bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích của đơn vị hoạt động cung ứng dịch vụ công cộng;
+- Có quy trình kiểm soát chất lượng; - Đã được cơ quan có thắm quyển thẩm duyệt, xác nhận bảo đảm an toàn phòng cháy chữa cháy.
+- Sử đụng lao động làm việc không có bệnh nguy hiểm, bệnh truyền nhiễm, bệnh kinh niên và có giấy khám sức khỏe hằng năm của cơ quan y tế có thẩm quyền chứng nhận; - Đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh dịch tẾ, an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật về điều kiện Sản xuất, kinh đoanh thực phẩm hiện hành; - Chịu sự kiểm tra, giám sát thường xuyên về vệ sinh thực phẩm của cơ quan có thẩm quyền.
+- Hoạt động trong khuôn viên nhà trường;
+- Có sự phối hợp chặt chế giữa cơ sở cũng cấp dịch vụ với nhà trường và cơ quan Y tế địa phương.
+Cơ sở dịch vụ nhà ở cho học sinh, sinh viên
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Gbi chú vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn Cơ sở ký túc xá nằm trong - Đáp ứng từ 50 khuôn viên học sinh phổ - Đảm bảo đúng diện tích về |_ Ta tưng ` thông nội trú, 80 đất, tiêu chuẩn xây dựng Đài khuô
+2.1 | Đô thị học sinh trung |. Thanh lập theo quy định của pháp | nhà ở cho học sinh, sinh DgOẠI Khuon cấp, 100 sinh | luật Có tư cách pháp nhân đầy đủ, _ | viên theo quy định của Bộ Viên cua Viên đại học _và Í- Có đăng ký hoạt động tại cơ quan | Xây dựng; —-— cao đăng trở lên | quản lý nhà nước có thẩm quyền và | - Đảm bảo đủ các trang thiết "nh `. thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy | bị về giường nằm cá nhân của cơ quan định của pháp, luật; và điện, nước sinh hoạt; có thêm - Có điều lệ tổ chức hoạt động minh | - Đảm bảo các tiêu chuẩn về về tuyển làm - Đáp ứng từ 30 bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích |an ninh, trật tự xã hội; khu ký túc học sinh phổ | của đơn vị hoạt động cung ứng dịch | phòng cháy và chữa cháy; xá tập trung. Nông thôn miền thông nội trú, 50 | vụ công cộng. cấp cứu theo quy định của có Giấy phép
+2.2 Nướng học sinh trung các cấp có thẩm quyền ban đăng ký kinh núi, hải đảo cấ, 80 sinh viê hành. ký kù p, ðU sinh Viễn doanh vê đại học và cao dịch vụ nhà đăng trở lên ở cho sinh VIÊN 4í. Tổ chức kiểm | - Có trụ sở hoạt | - Được thành lập theo quy định của | - Người lao động được đào |Hoạt động định chất lượng | động ổn định, bảo | pháp luật; tạo về kiểm định và phù | ổn định liên 3 giáo dục (đại đảm diện tích làm | - Được cơ quan có thẩm quyền cho | hợp về trình độ chuyên môn | tạc từ 02 học, cao đẳng, | việc tối thiêu 08 | phép hoạt động kiểm định chất lượng | theo quy định chức danh | năm trở lên trung cấp chuyên | m2⁄người; có đủ | giáo dục; thực hiện đây đủ nghĩa vụ | của các lĩnh vực đảm bảo | kể từ ngày nghiệp, dạy nghề |trang thiết bị | theo quy định của pháp luật; kiểm định; được cơ
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Ghi chú vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn và giáo dục phố |phục vụ hoạt | - Có quy chế tổ chức và hoạt động của | - Sử dụng bộ tiêu chí kiểm quan có thông) động kiểm định | tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục | định đảm bảo tính pháp lý; thẩm quyền chất lượng giáo | minh bạch, phù hợp với mục đích đơn | - Chịu sự kiểm tra, giám sát, cấp phép dục; vị dịch vụ công. đánh giá của Bộ Giáo dục hoạt động.
+- Có ít nhất 10 kiểm định viên cơ hữu làm việc toàn thời gian theo hợp đồng lao động tối thiểu từ 12 tháng trở lên và có kinh nghiệm tham gia hoạt động kiêm định chất lượng giáo dục trong thời gian từ 05 năm trở lên.
+và Đào tạo và cơ quan có thẩm quyền khác (nếu có); có kết quả đánh giá đạt mức
+Trung tâm hỗ trợ đào tạo và cung ứng nguồn nhân lực
+Có 20 người làm việc trở lên
+- Được thành lập theo quy định của pháp luật;
+- Có đăng ký hoạt động tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật;
+- Có điều lệ hoạt động minh bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích của đơn vị dịch vụ công.
+- 100% lao động đã qua đào tạo và phù hợp về trình độ, chuyên môn theo các lĩnh vực hỗ trợ và cung ứng;
+- Đảm bảo các tiêu chí về đất đai, trang thiết bị, điện tích xây dựng { theo quy định của cập có thẩm quyền ban hành áp dụng đối với từng
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Ghi chú vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn loại quy mô. Cơ sở đầu tư hạ 5 | tầng giáo dục và đào tạo Được thành lập và hoạt động trong | - Ït nhất 70% số lao động đã khuôn khổ quy định của pháp luật; có | qua đào tạo; 51 | Đôthi Có từ 50 lao | đăng ký hoạt động tại cơ quan quản lý | - Giá trị dự án đầu tư từ 5 tỷ động trở lên nhà nước có thẩm quyền và thực hiện | đồng Việt Nam trở lên. đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật ] Được thành lập và hoạt động trong | - Ít nhất 50% số lao động đã khuôn khổ quy định của pháp luật; có | qua đào tạo; s„ | Nông thôn, miền |Có từ 30 lao | đăng ký hoạt động tại cơ quan quản lý | - Giá trị dự án đầu tư từ 2 tỷ “ | múi, hải đảo động trở lên nhà nước có thẩm quyền và thực hiện | đông Việt Nam trở lên. đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật › h - Được thành lập theo quy định của nêu Tết bí pháp luật; - Giá trị sản lượng sản xuất 6 trường học và đồ Có từ 35 lao | - Có đăng ký hoạt động tại cơ quan | từ 1,5 tỷ đông Việt Nam trở động trở lên quản lý nhà nước có thẩm quyền và | lên/Ì năm;
+dùng, đồ chơi trẻ em
+thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.
+- Hoạt động ổn định ít nhất trong 03 năm.
+hành Quy chế tô chức và hoạt động nhóm trẻ độc lập, lớp mẫu giáo độc lập, lớp mâm non độc lập loại hình dân lập và tư thục;
+Ghi chủ:
+- Thông tư 52/2020/TT-BGDĐT: Thông tư số ) 52/2020/TT-BGDĐT ngày 31/12/2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Điều lệ Trường mẫm non;
+- Thông tư 49/2021/TT-BGDĐT: Thông tư số 49/2021/TT-BGDĐT ngày 31/12/2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
+- Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT: Thông tư số 13/2020/TT-BGDĐT ngày 26/5/2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
+hành Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất các trường mâm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học;
+- Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT: Thông tư số 23/2024/TT-BGDĐT ngày 16/12/2024 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về tiêu chuẩn cơ sở vật chất các trường mẫm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và trường phô thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo Thông tư số 13/2020/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 5 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo;
+- Thông tư 15/2026/TT-BGDĐT: Thông tư số 15/2026/TT-BGDĐT ngày 24/3/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Ban hành Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học;
+- Nghị định 143/2016/NĐ-CP: Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ quy định điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp;
+- Nghị định 140/2018/NĐ-CP: Nghị định số 140/2018/NĐ-CP ngày 08/10/2018 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung các Nghị định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh và thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Lao động - TÌ hương bính và Xã hội:
+- Nghị định 24/2022/NĐ-CP: Nghị định số 24/2022/NĐ-CP ngày 06/4/2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung các Nghị định quy định về điều kiện đâu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp;
+- Nghị định 95/2026/NĐ-CP: Nghị định số 95/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp;
+- Thông tư 01/2024/TT-BGDĐT: Thông tư số 01/2024/TT-BGDĐT ngày 05/02/2024 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chuẩn cơ sở giáo dục đại học;
+- GDNN: Giáo dục nghề nghiệp; GDTX: Giáo dục thường xuyên.
+
+---
+
+# PHỤ LỤC
+
+**DANH MỤC CÁC LOẠI HÌNH, TIÊU CHÍ QUY MÔ, TIÊU CHUẨN**
+**của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo**
+
+*Ban hành kèm theo Quyết định số 1255/QĐ-TTg ngày 10 tháng 7 năm 2026 của Thủ tướng Chính phủ*
+
+Các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu d được hưởng chính sách khuyến ngày 30 tháng 5 năm 2008 của Chính p Nà (Kèm theo Quyết định số 125 %
+1. Đối với giáo dục mầm non,
+dục có vốn đầu tư nước ngoài đượi
+hÀN
+phố thông (bao gồm các cơ sở giáo dục công lập, c thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật)
+hực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo h xã hội hoá theo Nghị định số 69/2008/NĐ-CP 7ý 59/2014/NĐ-CP ngày 16 tháng 6 năm 2014 của Chính phủ ñc_ndc)) 10 tháng 7 năm 2026 của Thủ tưởng Chính phi)
+ngoài công lập và các cơ sở giáo
+Số trẻ, học sinh
+Diện tích đất bình
+Điều kiện
+TT | C99 | Quymô | ` n lớp, | quân tối thiểu (m2/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu < h Bà nhóm trẻ học sinh) ưu đãi - Điều lệ Trường mầm non ban hành theo Thông tư 52/2020/TT-BGDĐT kèm theo Thông tư 52/2020/TT- BGDĐT, - - Quy chê tô chức và hoạt động nhóm trẻ độc lập, lớp mẫu giáo độc Cơ sở lập, lớp mâm non độc lập loại hình 1 iáo đục dân lập và tr thục ban hành kèm ĐẠO CỤ theo Thôn tr 49/2021/TT- mâm non
+BGDĐT; - Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất các trường mắm non, phổ thông ban hành tại Thông tr 13/2020/TT- BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT- BGDĐT.
+Z2 cJNN R 2 | Số Hỗ, học sinh Diện. đích đất bình ⁄Ƒ N Điều kiện TT ' ° dục điệu tối đa/1 lớp, | quân tội thiệu Áo SU Ầ Tiêu chuẩn để được | Ghi chú Bì k nhóm trẻ thọẻ sinh). NINH: ưu đãi P r Ty}. Ẳ„ TÍ 7 hhóm trẻ 03 - 12 tháng N ... độc lập, Next $ z lớp mẫu tuổi: 12 trẻ Nế s7 „ iáo độc 13 - 24 tháng xNTr“ Thâm định „ lớp tuổi: 20 trẻ thành lập, 1L] > 30 trẻ |25-36 tháng 2,7m2/trẻ định kỳ mâm non :Ä Aa 1â tuổi: S trẻ kiêm tra độc lập R x -_ 3 -4 tuổi: 25 trẻ hằng năm loại hình Ầs. X dân lập và 4-5 trôi: 30 trẻ từ thục 5 - 6 tôi: 35 trẻ Thâm định rường HỆ
+1.2 mâm kiêm tra non theo từng năm
+Cơ sở
+Số trẻ, học sinh
+Diện tích đất bình
+sÀ. :.ˆ - Điều kiện
+Quy mô & am: 2/43 ;a Ä Ậ = TT h lớn tôi đa/1 lớp, | quân tôi thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn đê được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu nhóm trẻ học sinh) ưu đãi 08 m²/trẻ (riêng đối với khu vực 3- 12 tháng _ | nội thành của các đô thị Huy động tuổi: 15 trẻ loại đặc biệt, có thể trẻ ôn định '13-24tháng | thay thế diện tích khu ít nhất 03 Đôthi, | 0o nhaạm | tuổi:20trẻ đất xây dựng trường năm liên
+1.2.1 | khucông lớp k 25-36 tháng | bằng diện tích sàn xây tiêp. Hăng nghiệp tuôi: 25 trẻ dựng và phải bảo đảm năm huy 3-4 tuổi: 25 trẻ | diện tích sàn xây dựng động tối 4- 5 tuổi: 30 trẻ | không thấp hơn diện thiểu đạt 5 - 6 tuổi: 35 trẻ | tích đất bình quân tối 50-trẻ thiểu cho một trẻ em theo quy định) 03 - 12 tháng Huy động Nông thôn, tuổi: 15 trẻ trẻ ôn định xã không 13 - 24 tháng ít nhất 03 thuộc vùng 09 nhóm tuổi: 20 trẻ _ năm liên
+1.2.2 | khó khăn, lớp 25 - 36 tháng 12m?/ trẻ tiếp. Hằng Xã có trên tuổi: 25 trẻ năm huy
+5.000 3 -4 tuổi: 25 trẻ động tối người 4-5 tuổi: 30 trẻ thiểu đạt 5 - 6 tuổi: 35 trẻ 50 trẻ
+Số trẻ, học sinh
+Diện tích đất bình
+>xÀ. .
+Điều kiện
+TT | Cơsở | Quymô | van lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu R h . bà nhóm trẻ học sinh) ưu đãi Xã thuộc 03 - 12 tháng ˆ vùng khó Ảs, Huy động XS va tuôi: 15 trẻ LẪY Az khăn, xã Š trẻ ôn định . R 13 - 24 tháng LỄ có quy mô Ẫn, R Íi nhật 02 An cÁ - tuôi: 20 trẻ ẹ h dân sô 05 nhóm, . 2a năm. Hăng
+1.23 đưới 5.000 ló 25 - 36 tháng 12m“ftrẻ năm hụ Í người và TP lmổi:25 trẻ động tối “BUỐI Về 3 -4 tuổi: 25 trẻ S6 ÓI các trường Ậ› X thiêu đạt dân lần. tư 4- 5 tuôi: 30 trẻ 30 trẻ _~. 5 - 6 tuổi: 35 trẻ ° thục 03 - 12 tháng Huy động tuôi: 15 trẻ trẻ ôn định 13- 24 tháng Ít nhật 02 03 nhóm tuổi: 20 trẻ năm liên 1⁄24 | Hải đảo ló ° 25 - 36 tháng 12m?/trẻ tiệp. Hăng TP lmỗi:25trẻ năm huy 3 - 4tuôi: 25 trẻ động tôi 4 - 5 tuôi: 30 trẻ thiêu đạt
+5 - 6 tuổi: 35 trẻ
+30 trẻ
+Cơ sở „ | Số trẻ, học sinh Diện tích đất bình Điều kiện TT | ,”3 Quy mô | vi gay lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiểu nhóm trẻ học sinh) ưu đãi ` - Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo | Thẩm định Thông tư số 15/2026/TT-BGDĐT; | thành lập, 2 Trường - Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất định kỳ tiểu học các trường mầm non, tiểu học, trung | kiểm tra học cơ sở, trung học phổ thông và | theo từng trường phổ thông có nhiều cập học | năm học ban hành kèm theo Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT. 06m?/học sinh (riêng đối với khu vực Học sinh nội thành của các đô thị nhập học loại đặc biệt, có thể thay ổn định ít Đô thị, thế diện tích khu đất xây nhất 05 5 dựng trường bằng diện năm liên
+2.1 khu công 10 lớp 35 h d tiến. Hà nghiệp ích sản xy dựng và lo Hằng bảo đảm điện tích sàn năm nhập xây dựng không thấp học tối hơn điện tích đất bình thiểu đạt quân tối thiểu cho một 02 lớp
+học sinh theo quy định)
+Cơ sử Quy mô Số trẻ, học sinh | Diện tích đất bình - Điều kiện TT s. hp: tối đa/1 lớp, | quân tôi thiêu (m?/trẻ, Tiêu chuân để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu l 3 ; bà nhóm trẻ học sinh) ưu đãi Khu vực Học sinh nông thôn, nhập học miên núi ôn định ít (không bao nhật 5Š năm
+2.2 lgômcácxã| 10lớp 35 10m?/học sinh liên tiếp. thuộc khu Hãng năm vực khó nhập học khăn và tôi thiêu hải đảo) đạt 02 lớp Học sinh nhập học Các xã ôn định ít bên nhất 05 thuộc khu năm liên ˆ 243 vực khó 05 lớp 35 10m?/học sinh s6 xrề Xn sả tiệp. Hăng khăn và x R si xy năm nhập hải đảo R học tôi thiểu đạt 01 lớp
+Cơ sở Quy mô Số trẻ, học sinh Diện tích đất bình : Điêu kiện TT >» : Ấc ạ v2 tối đa/1 lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu . nhóm trẻ học sinh) ưu đãi - Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có Trường nhiều cập học ban hành kèm theo | Thẩm định trung học Thông tư số 15/2026/TT- BGDĐT; | thành lập, 3 cơ sở - Quy định tiêu chuẩn CƠ SỞ Vật chất| định kỳ các trường mầm non, tiểu học, trung | kiểm tra học cơ sở, trung học phổ thông và | theo từng trường phố thông có nhiều cấp học | năm học ban hành kèm theo Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT. 6m”/học sinh (riêng đôi với khu vực . nội thành của các đô thị nhậ bài loại đặc biệt, có thể ân định n thay thế diện tích khu nhất 04 Đô thị, đất xây dựng trường na lê
+3.1 khu công 08 lớp bằng diện tích sàn xây Án HÀ | tx tiêp. Hãng nghiệp dựng và bảo đảm diện ăm nhậ tích sàn xây dựng _" tác không thấp hơn diện thiểu đạt tích đất bình quân tối 02] ớp thiểu cho một học sinh
+theo quy định)
+l Số trẻ, học sinh | Diện tích đất bình Điều kiện TT giáo đục Tên tối đa/1lớp, | quân tối thiểu (m2/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú nhóm trẻ học sinh) ưu đãi Thâm định Nông thôn, lập k
+3.2 | miên núi, 08 lớp 45 10m2/học sinh v kỳ hải đảo kiêm tra theo từng năm học - Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo Thẩm định Trường Thông tư số 15/2026/T T-BGDĐT; | thành lập, Á trung học - Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất định kỳ phổ thông các trường mầm non, tiêu . học, trung kiêm tra học cơ SỞ, trung học phố thông và | theo từng trường phổ thông có nhiều cấp học | năm học ban hành kèm theo Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT.
+Cơ sở
+Quy mô
+Số trẻ, học sinh
+Điện tích đất bình
+sÀ .^
+Điều kiện
+TT láo d tối thiể tối đa/1 lớp, _| quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục | tốIhiêu nhóm trẻ học sinh) ưu đãi 3 : " ốm ;học sinh Học sinh (riêng đôi với khu vực R AraLa SỐ Sự 42 A2 nhập học nội thành của các đô thị _ a1. Là TA cu LẬ ôn định ít loại đặc biệt, có thể thay £ Â RA, sư Ấ sa nhât 03 thê diện tích khu đất xây — Đô th, dựng trường bằng điện vêm điện
+4.1 | khucông | 15lớp 45 mu Nướng 0ãng CC tiếp. Hằng iê tích sản xây dựng năm nhâ nghiệp và bảo đảm diện tích sàn |. lo N N £ học tôi Xây dựng không thập hơn thiểu đạt diện tích đât bình quân tối 05] ớp thiểu cho một học sinh theo quy định) : Học sinh nhập học ôn định ít Nông thôn, nhất 3 năm
+42 | miễn núi, 15 lớp 45 10m?/học sinh liên tiếp. hải đảo Hằng năm
+nhập học
+tối thiểu đạt 05 lớp
+Cơ sở Quy mô Số trẻ, học sinh Diện tích đất bình - Điều kiện TT iáo đục tỗi thiểu tôi đa/1 lớp, quân tôi thiêu (m?/trẻ, Tiêu chuân đã được | Ghỉ chú Š Ỷ nhóm trẻ học sinh) ưu đãi - Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường, trung học phổ thông và trường phổ thông có| - Trường nhiều cập học ban hành kèm theo | Thẩm định phổ thông Thông tư số 15/2026/TT- BGDĐT; | thành lập, Ề có nhiều - Quy định tiêu chuẩn Cơ Sở vật chất định kỳ cấp học các trường mầm non, tiểu học, trung | kiểm tra : học cơ sở, trung học phố thông và | theo từng trường phổ thông có nhiều cập học | năm học ban hành kèm theo Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT. 06 m?/học sinh (riêng đối với khu vực nội l thành của các đô thị loại HH Tuân Tiểu học: 35 đặc biệt, có thể thay thế đình ít nhất A se: Trung học cơ sở: | _ diện tích khu đất xây ' xn TIÀ Đô thị, 5 năm liên R 5 45 dựng trường bằng diện ;Á TYỲ
+3. khu công 09 lớp h tiếp. Hãng nghiê Trung học phô | tích Sàn XÂy ( dựng và bảo năm nhậ) puẹp thông: 45 đảm diện tích sản xây h dc dựng không thấp hơn th êu đạt 02 diện tích đất bình quân lớp tối thiểu cho một học k
+sinh theo quy định)
+Cơ sở Quy mô Số trẻ, học sinh | _ Diện tích đất bình Điều kiện TT | "3 ý: máu | tối đa/i lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú giáo dục tôi thiêu < ‹ bà nhóm trẻ học sinh) ưu đãi Học sinh Tiểu học: 35 nhập học Trung học cơ sở: ôn định ít Nông thôn, 45 Ỳ ' nhật 5 năm s2 miễn núi, 09 lớp 3 10 m2/học sinh liên tiếp vẽ Trung học phô $ x hải đáo thông: 45 Hãng năm E: nhập học tối thiểu đạt 92 lớp
+Ghỉ chú: Các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước nị sách khuyến khích xã hội hóa đối với hoạt động trong lĩnh
+1L. Đối với giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên
+goài đáp ứng đây đủ các quy định tại Quyết định này thì được hưởng chính vực giáo dục theo quy định hiện hành.
+Quy Ậ l Loại hoạch cơ sở vật Diện tích đât sử sa h -Điều kiện để Đội ngũ cán bộ quản Ghi R chât, trang £: si zà Tiêu chuân -: S4 SA h hình mạng SÁU Đà dụng tôi thiêu được ưu đãi lý, giáo viên chú . thiết bị lưới + + À 1 z ^* ~ , ˆ ` „ x|20.000m2 đối với Nghị định | Thâm định | Có đội ngũ cán bộ quản Phù hợp |Có cơ sở kh đô tụ. | 143/2016/NĐ-CP thành lập, định | lý, giáo viên đạt tiêu với quy lvật chất|khu vực đô thị v. HÀ: LÀ v LIẬ . Ậ ch Sa hoạch |trang thiết | 40.000 mê đối với (được sửa đổi, bô sung | kỳ kiểm tra; đảm | chuẩn theo quy định của Trường | Đụ nụ hợp [khu vực ngoài đô|bởi Nghị định | bảo tuyển sinh | pháp luật; tỷ lệ học sinh, cao đăng | E458 | bị phủ hợp | JA 1402018/NĐ-CP và|ổnđịnhítnhất3lsinh viên/giáo viên, lưới cơ sở |với ngành | thị. ; ; x h ; LÁT XẤP ` iáo dục [nghề, qụ _ | Nghị định | năm; sô lượng giảng viên tôi đa là 25; „ ghề |môvapu| hưởng hợp địa|22/2022NĐ.CP; — | nghề đảo tạo ở| số lượng giáo viên, trình | điểm xây dựng cơ sở Nghị định |trình độ cao | giảng viên cơ hữu tối
+Quy ở và : R Loại | hoạch xv >>. Diện tích đất sử Tiêu chuẩn Điều kiện đế | Đội ngũ cán bộ quản | Ghi hình | mạng |“ ° 5HŠ | qụng tối thiểu được ưu đãi lý, giáo viên chú lưới thiệt bị nghiệp | độ đào tạo | vật chất vừa có diện | 95/2026/NĐ-CP và các | đăng tối thiểu là | thiểu 60% tích đất sử dụng tại | văn bản sửa đổi, bổ | 3 nghề khu vực đô thị vừa | sung, thay thế (nếu có); có điện tích đất sử | _ Diện tích phòng học dụng, tại khu vực lý thuyết, phòng, ngoài đô thị thì được xưởng thực hành, thực thực hiện quy đội tập dùng cho học tập, diện tích đất theo tỷ giảng dạy đảm bảo ở lệ tương ứng giữa mức bình quân ít nhất đât khu vực đô thị 5,5 m?/người học với đât khu vực | ngoài đô thị là 1 : 2
+10.000 m? đối với Thẩm định Khu vực đô thị, thành lập, định
+20.000 mˆ đôi với kỳ kiểm tra; ` khu Mà ngoài đảm bảo tuyển Trường đôth, - sinh ổn định ít trung Trường hợp địa nhất 3 năm; số cập điểm xây dựng cơ lượng nghề đào sở vật chât vừa có tạo ở trình độ diện tích đât sử trung R ấp tổ h đụng tại khu vực đô thiểu là 03 nghề
+thị vừa có điện tích
+Quy R Loại | hoạch | CS Sở VẬP| Diên tích đất sử - Điều kiện để | Đội ngũ cán bộ quản | Ghi R chât, trang Ấ: si:Ả Tiêu chuân = Si SRA . hình mạng x... dụng tôi thiêu được ưu đãi lý, giáo viên chú xe thiết bị lưới đât sử dụng tại khu vực ngoài đô thị thì được thực hiện quy đôi diện tích đât theo tỷ lệ tương ứng giữa đất khu vực đô thị với đât khu vực ngoài đô thị là 1 : 2 Có đội ngũ giáo viên, T cán bộ quản lý đạt tiêu An chuẩn theo quy định của GDNN, - Diện tích phòng học Thẩm định pháp luật, tỷ lệ học sinh T lý thuyết phòng, thành lập, định quy đôi/giáo viên tôi đa Phòng xưởng thực hành dùng |, 8, di là 25; đối với các nghề tâm 'm2 Ân ơi kỳ kiểm tra; An nền sÀ x :(
+1.000 m cho học tập, giảng dạy 3 yêu câu về năng khiêu, GDNN- l VU TA đảm bảo tuyên - đảm bảo ở mức bình| ..; ..”, đảm bảo tỷ lệ học sinh GDIX, ˆ „ F sinh ôn định ít mm LẠ quân ít nhất 04 R ï quy đôỨ/giáo viên quy Trung 2 và nhât 03 năm Am ` tâm m“/người học đối tôi đa là l5 học GDTX sinh/giáo viên, có giáo
+viên cơ hữu cho nghê tô chức đào tạo
+IH. Đối với giáo dục đại học
+Cơ sở Quy Quy mô Tỷ lệ tối đa do Su, Ghi giáo dục hoạch . M v3 học sinh, sinh Diện tích đất tối thiểu Tiêu chuẩn | Điều kiện l . .. | tôi thiêu VÀ 2 sy và L đề được ưu đãi chú đại học | mạng lưới viên/giảng viên ' Từ năm 2030, diện tích đất (có hệ số theo vị trí khuôn viên) tính bình quân trên một người học Luật G á R H - ật Giáo dục chính quy quy đổi theo Hạ sử Ẳm 4: R Phù hợp trình độ và lĩnh vực đào |Đai học số —_ với quy Tỷ lệ người học quy | tạo không nhỏ hơn 25 | 125/2025/QH15 tà nạ đã l báo Đại học, hoạch | đổi theo trình độ, m?/người học; ngày 10/12/2025; k nh áo trường | mạng lưới | 300 sinh | nh vực vàhình thức |... - Thông tư số| v,H Ôn . %4 VÀ 2y ` ˆ " - Diện tích sàn xây dựng E định ít nhất 03 đại học, | CƠ SỞ giáo | viên/năm | đào tạo trên giảng ` a„ cá | 01/2024/TT- ` š ` học viện | dụcđại viên toàn thời gian | PhụC vụ đảo tạo trên số à cáo | ti Hẳng năm l học 5 người học chính quy quy BGDĐT và các tuyển sinh tối
+không lớn hơn 40
+đổi theo trình độ và lĩnh vực đào tạo không nhỏ hơn 2,8 m?/người học;
+- Diện tích đất xây dựng trường tại trụ sở chính tối thiểu là 05 ha.
+văn bản sửa đổi, bổ sung, thay thế (nếu có).
+thiểu 200 sinh viên
+....-. k4 £ . .. ` ^ IV. Đối với các cơ sở cung cấp dịch vụ phục vụ giáo dục và đào tạo
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Ghi chú vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn Cơ sở dịch vụ ăn 1 uống cho học sinh, sinh viên - Thành lập theo quy định của pháp | - Sử dụng lao động làm việc luật. Có tư cách pháp nhân đầy đủ; | không có bệnh nguy hiểm, - Có đăng ký kinh doanh tại cơ quan bệnh truyền nhiễm, bệnh quản lý nhà nước có thẩm quyền và | kinh niên và có giấy khám - Đáp ứng từ 80 | thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy | sức khỏe hằng năm của cơ học sinh phố | định của pháp luật, quan y tế có thẩm quyền thông nội trú, | - Có giấy chứng nhận đủ điều kiện an | chứng nhận; Hoạt động 11 Đô thi 100 học sinh | toàn thực phẩm, - Đảm bảo Các tiêu chuẩn vệ | trong khuôn trung cấp, 150 | - Có điêu lệ tô chức hoạt động minh | sinh địch tỄ, an toàn thực | viên nhà sinh viên đại | bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích phẩm theo quy định của Bộ | trường học, cao đẳng trở | của đơn vị hoạt động cung ứng dịch | tế; quy định của pháp luật lên vụ công cộng; có liên quan;
+- Có quy trình kiểm soát chất lượng: - Đã được cơ quan có thẩm quyền thấm duyệt, xác nhận bảo đảm an toàn phòng cháy chữa cháy.
+- Chịu sự kiếm tra, giám sát thường xuyên về vệ sinh thực phẩm của cơ quan có thẳm quyên.
+TT
+Đơn vị/ vùng miền
+Các tiêu chí phải đạt
+>TÀ .^
+Điều kiện
+Ghi chú
+Quy mô
+Pháp lý
+" r4 'Tiên chuẩn
+1.2
+Nông thôn, miền núi, hải đảo
+Đáp ứng từ 50 học sinh phổ thông nội trú, 80 học sinh trung cấp, 100 sinh viên đại học, cao đẳng, trở lên
+- Thành lập theo quy định của pháp luật. Có tư cách pháp nhân đầy đủ;
+- Có đăng ký kinh doanh tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật;
+- Có giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm,
+- Có điều lệ tổ chức hoạt động minh bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích của đơn vị hoạt động cung ứng dịch vụ công cộng;
+- Có quy trình kiểm soát chất lượng; - Đã được cơ quan có thắm quyển thẩm duyệt, xác nhận bảo đảm an toàn phòng cháy chữa cháy.
+- Sử đụng lao động làm việc không có bệnh nguy hiểm, bệnh truyền nhiễm, bệnh kinh niên và có giấy khám sức khỏe hằng năm của cơ quan y tế có thẩm quyền chứng nhận; - Đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh dịch tẾ, an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật về điều kiện Sản xuất, kinh đoanh thực phẩm hiện hành; - Chịu sự kiểm tra, giám sát thường xuyên về vệ sinh thực phẩm của cơ quan có thẩm quyền.
+- Hoạt động trong khuôn viên nhà trường;
+- Có sự phối hợp chặt chế giữa cơ sở cũng cấp dịch vụ với nhà trường và cơ quan Y tế địa phương.
+Cơ sở dịch vụ nhà ở cho học sinh, sinh viên
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Gbi chú vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn Cơ sở ký túc xá nằm trong - Đáp ứng từ 50 khuôn viên học sinh phổ - Đảm bảo đúng diện tích về |_ Ta tưng ` thông nội trú, 80 đất, tiêu chuẩn xây dựng Đài khuô
+2.1 | Đô thị học sinh trung |. Thanh lập theo quy định của pháp | nhà ở cho học sinh, sinh DgOẠI Khuon cấp, 100 sinh | luật Có tư cách pháp nhân đầy đủ, _ | viên theo quy định của Bộ Viên cua Viên đại học _và Í- Có đăng ký hoạt động tại cơ quan | Xây dựng; —-— cao đăng trở lên | quản lý nhà nước có thẩm quyền và | - Đảm bảo đủ các trang thiết "nh `. thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy | bị về giường nằm cá nhân của cơ quan định của pháp, luật; và điện, nước sinh hoạt; có thêm - Có điều lệ tổ chức hoạt động minh | - Đảm bảo các tiêu chuẩn về về tuyển làm - Đáp ứng từ 30 bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích |an ninh, trật tự xã hội; khu ký túc học sinh phổ | của đơn vị hoạt động cung ứng dịch | phòng cháy và chữa cháy; xá tập trung. Nông thôn miền thông nội trú, 50 | vụ công cộng. cấp cứu theo quy định của có Giấy phép
+2.2 Nướng học sinh trung các cấp có thẩm quyền ban đăng ký kinh núi, hải đảo cấ, 80 sinh viê hành. ký kù p, ðU sinh Viễn doanh vê đại học và cao dịch vụ nhà đăng trở lên ở cho sinh VIÊN 4í. Tổ chức kiểm | - Có trụ sở hoạt | - Được thành lập theo quy định của | - Người lao động được đào |Hoạt động định chất lượng | động ổn định, bảo | pháp luật; tạo về kiểm định và phù | ổn định liên 3 giáo dục (đại đảm diện tích làm | - Được cơ quan có thẩm quyền cho | hợp về trình độ chuyên môn | tạc từ 02 học, cao đẳng, | việc tối thiêu 08 | phép hoạt động kiểm định chất lượng | theo quy định chức danh | năm trở lên trung cấp chuyên | m2⁄người; có đủ | giáo dục; thực hiện đây đủ nghĩa vụ | của các lĩnh vực đảm bảo | kể từ ngày nghiệp, dạy nghề |trang thiết bị | theo quy định của pháp luật; kiểm định; được cơ
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Ghi chú vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn và giáo dục phố |phục vụ hoạt | - Có quy chế tổ chức và hoạt động của | - Sử dụng bộ tiêu chí kiểm quan có thông) động kiểm định | tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục | định đảm bảo tính pháp lý; thẩm quyền chất lượng giáo | minh bạch, phù hợp với mục đích đơn | - Chịu sự kiểm tra, giám sát, cấp phép dục; vị dịch vụ công. đánh giá của Bộ Giáo dục hoạt động.
+- Có ít nhất 10 kiểm định viên cơ hữu làm việc toàn thời gian theo hợp đồng lao động tối thiểu từ 12 tháng trở lên và có kinh nghiệm tham gia hoạt động kiêm định chất lượng giáo dục trong thời gian từ 05 năm trở lên.
+và Đào tạo và cơ quan có thẩm quyền khác (nếu có); có kết quả đánh giá đạt mức
+Trung tâm hỗ trợ đào tạo và cung ứng nguồn nhân lực
+Có 20 người làm việc trở lên
+- Được thành lập theo quy định của pháp luật;
+- Có đăng ký hoạt động tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật;
+- Có điều lệ hoạt động minh bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích của đơn vị dịch vụ công.
+- 100% lao động đã qua đào tạo và phù hợp về trình độ, chuyên môn theo các lĩnh vực hỗ trợ và cung ứng;
+- Đảm bảo các tiêu chí về đất đai, trang thiết bị, điện tích xây dựng { theo quy định của cập có thẩm quyền ban hành áp dụng đối với từng
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Ghi chú vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn loại quy mô. Cơ sở đầu tư hạ 5 | tầng giáo dục và đào tạo Được thành lập và hoạt động trong | - Ït nhất 70% số lao động đã khuôn khổ quy định của pháp luật; có | qua đào tạo; 51 | Đôthi Có từ 50 lao | đăng ký hoạt động tại cơ quan quản lý | - Giá trị dự án đầu tư từ 5 tỷ động trở lên nhà nước có thẩm quyền và thực hiện | đồng Việt Nam trở lên. đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật ] Được thành lập và hoạt động trong | - Ít nhất 50% số lao động đã khuôn khổ quy định của pháp luật; có | qua đào tạo; s„ | Nông thôn, miền |Có từ 30 lao | đăng ký hoạt động tại cơ quan quản lý | - Giá trị dự án đầu tư từ 2 tỷ “ | múi, hải đảo động trở lên nhà nước có thẩm quyền và thực hiện | đông Việt Nam trở lên. đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật › h - Được thành lập theo quy định của nêu Tết bí pháp luật; - Giá trị sản lượng sản xuất 6 trường học và đồ Có từ 35 lao | - Có đăng ký hoạt động tại cơ quan | từ 1,5 tỷ đông Việt Nam trở động trở lên quản lý nhà nước có thẩm quyền và | lên/Ì năm;
+dùng, đồ chơi trẻ em
+thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.
+- Hoạt động ổn định ít nhất trong 03 năm.
+hành Quy chế tô chức và hoạt động nhóm trẻ độc lập, lớp mẫu giáo độc lập, lớp mâm non độc lập loại hình dân lập và tư thục;
+Ghi chủ:
+- Thông tư 52/2020/TT-BGDĐT: Thông tư số ) 52/2020/TT-BGDĐT ngày 31/12/2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Điều lệ Trường mẫm non;
+- Thông tư 49/2021/TT-BGDĐT: Thông tư số 49/2021/TT-BGDĐT ngày 31/12/2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
+- Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT: Thông tư số 13/2020/TT-BGDĐT ngày 26/5/2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
+hành Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất các trường mâm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học;
+- Thông tư 23/2024/TT-BGDĐT: Thông tư số 23/2024/TT-BGDĐT ngày 16/12/2024 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về tiêu chuẩn cơ sở vật chất các trường mẫm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và trường phô thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo Thông tư số 13/2020/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 5 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo;
+- Thông tư 15/2026/TT-BGDĐT: Thông tư số 15/2026/TT-BGDĐT ngày 24/3/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Ban hành Điều lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học;
+- Nghị định 143/2016/NĐ-CP: Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ quy định điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp;
+- Nghị định 140/2018/NĐ-CP: Nghị định số 140/2018/NĐ-CP ngày 08/10/2018 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung các Nghị định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh và thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Lao động - TÌ hương bính và Xã hội:
+- Nghị định 24/2022/NĐ-CP: Nghị định số 24/2022/NĐ-CP ngày 06/4/2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung các Nghị định quy định về điều kiện đâu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp;
+- Nghị định 95/2026/NĐ-CP: Nghị định số 95/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp;
+- Thông tư 01/2024/TT-BGDĐT: Thông tư số 01/2024/TT-BGDĐT ngày 05/02/2024 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chuẩn cơ sở giáo dục đại học;
+- GDNN: Giáo dục nghề nghiệp; GDTX: Giáo dục thường xuyên.
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/cong-an/93-2026-tt-bca-dau-tu-du-an-an-ninh.md b/van-ban/cong-an/93-2026-tt-bca-dau-tu-du-an-an-ninh.md
new file mode 100644
index 00000000..0c72ca4b
--- /dev/null
+++ b/van-ban/cong-an/93-2026-tt-bca-dau-tu-du-an-an-ninh.md
@@ -0,0 +1,72 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Thông tư 103/2026/TT-BCA quy định phân cấp, thẩm quyền và thủ tục dự án đầu tư xây dựng công trình an ninh"
+date: 2026-06-25
+modified: 2026-07-15
+group: cong-an
+tags:
+ - thong-tu
+ - phan-cap-tham-quyen
+ - thu-tuc-dau-tu
+ - cong-trinh-an-ninh
+ - bo-cong-an
+ - dau-tu-xay-dung
+ - xay-dung
+ - dau-tu
+docid: 218899
+so_hieu: "103/2026/TT-BCA"
+loai_van_ban: Thông tư
+noi_ban_hanh: Bộ Công an
+nguoi_ky: Lương Tam Quang
+ngay_ban_hanh: 2026-06-25
+ngay_hieu_luc: 2026-07-01
+trich_yeu: "Quy định phân cấp, thẩm quyền, trình tự, thủ tục và một số nội dung thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình an ninh"
+nguon_trich: "https://luatvietnam.vn/dau-tu/thong-tu-103-2026-tt-bca-quy-dinh-phan-cap-tham-quyen-va-thu-tuc-du-an-an-ninh-440214-d1.html"
+linh_vuc:
+ - Xây dựng
+ - Đầu tư
+can_cu:
+ - Luật Xây dựng số 61/2014/QH13 (có sửa đổi, bổ sung)
+ - Luật Đầu tư số 67/2022/QH15
+ - Nghị định số 59/2015/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
+ - Nghị định số 01/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công an
+source: vanban.chinhphu.vn; luatvietnam.vn; datafiles.chinhphu.vn
+stub: true
+---
+
+# Thông tư 103/2026/TT-BCA quy định phân cấp, thẩm quyền và thủ tục dự án đầu tư xây dựng công trình an ninh
+
+> **Trạng thái:** Văn bản chưa có nội dung đầy đủ.
+>
+> Văn bản này được xác minh tồn tại trên vanban.chinhphu.vn và luatvietnam.vn với số hiệu 103/2026/TT-BCA, ngày ban hành 25/06/2026, ngày có hiệu lực 01/07/2026, do Lương Tam Quang ký. Tuy nhiên, nội dung toàn văn chưa được thu thập được do:
+> - luatvietnam.vn yêu cầu đăng nhập tài khoản thành viên để xem nội dung văn bản.
+> - datafiles.chinhphu.vn từ chối truy cập tệp đính kèm (Access Denied).
+> - vanban.chinhphu.vn trả về trang tĩnh không chứa nội dung văn bản.
+>
+> Cần bổ sung nội dung toàn văn khi có quyền truy cập nguồn hoặc tìm được bản lưu trữ.
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+- **Số hiệu:** 103/2026/TT-BCA
+- **Loại văn bản:** Thông tư
+- **Cơ quan ban hành:** Bộ Công an
+- **Người ký:** Lương Tam Quang
+- **Ngày ban hành:** 25/06/2026
+- **Ngày có hiệu lực:** 01/07/2026
+- **Ngày đăng Công báo:** Đang cập nhật
+- **Số Công báo:** Đang cập nhật
+- **Lĩnh vực:** Xây dựng, Đầu tư
+- **Nguồn trích:** [luatvietnam.vn](https://luatvietnam.vn/dau-tu/thong-tu-103-2026-tt-bca-quy-dinh-phan-cap-tham-quyen-va-thu-tuc-du-an-an-ninh-440214-d1.html)
+- **Docid:** 218899
+
+## TRÍCH YẾU
+
+Quy định phân cấp, thẩm quyền, trình tự, thủ tục và một số nội dung thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình an ninh.
+
+## CĂN CỨ PHÁP LUẬT
+
+*(Chờ bổ sung khi có nội dung đầy đủ)*
+
+## NỘI DUNG
+
+*(Nội dung toàn văn đang chờ bổ sung)*
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/cong-nghiep/nghi-dinh-275-2026-nd-cp-xu-phat-hoa-chat-vat-lieu-no-cong-nghiep.md b/van-ban/cong-nghiep/nghi-dinh-275-2026-nd-cp-xu-phat-hoa-chat-vat-lieu-no-cong-nghiep.md
new file mode 100644
index 00000000..8bca488d
--- /dev/null
+++ b/van-ban/cong-nghiep/nghi-dinh-275-2026-nd-cp-xu-phat-hoa-chat-vat-lieu-no-cong-nghiep.md
@@ -0,0 +1,4186 @@
+---
+title: 275/2026/NĐ-CP - Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp
+layout: vanban
+date: 2026-07-08
+modified: 2026-07-12
+origin: vanban.chinhphu.vn
+docid: "218835"
+sohieu: 275/2026/NĐ-CP
+ngaybanhanh: 08/07/2026
+ngayhieuluc: 25/08/2026
+nguoiky: Thủ tướng Chính phủ
+loaivanban: Nghị định
+nguon: vanban.chinhphu.vn
+ngay-cong-bo: 08/07/2026
+tomtat: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp
+group: Công nghiệp
+tags:
+ - hóa chất
+ - vật liệu nổ
+ - xử phạt hành chính
+ - công nghiệp
+ - pháp lý
+---
+
+# 275/2026/NĐ-CP
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+- **Số hiệu:** 275/2026/NĐ-CP
+- **Loại văn bản:** Nghị định
+- **Ngày ban hành:** 08/07/2026
+- **Ngày hiệu lực:** 25/08/2026
+- **Người ký:** Thủ tướng Chính phủ
+- **Cơ quan ban hành:** Chính phủ
+- **Nguồn:** vanban.chinhphu.vn (docid: 218835)
+
+## VĂN BẢN
+
+CHÍNH PHỦ
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+**Số: 275/2026/NĐ-CP**
+
+Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2026
+
+# NGHỊ ĐỊNH
+
+Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp
+
+
+
+Cơ quan: VĂN PHÒNG CHÍNH PHÙ
+“Thời sian kệ. 09/072006 16:12:54 207:00
+
+CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc
+Số: 275/2026/NĐ-CP Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2026
+NGHỊ ĐỊNH
+
+Quy định xử phạt vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp
+
+Căn cú Luật Tổ chúc Chính phủ số 63/2025/QH15;
+Căn cú Luật Tổ chúc chính quyền địa phương số 72/2025/QH15,
+
+Căn cứ Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 được sửa đổi,
+bổ sung bởi Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15;
+
+Căn cứ Luật Hóa chất số 69/2025/QH15;
+Căn cú Luật Phòng, chỗng ma túy số 120/2025/QH15;
+
+Căn cứ Luật Quản lý, sử dụng vũ khi, vật liệu nỗ và công cụ hỗ trợ số
+42/2024/QH15;
+
+Theo để nghị của Bộ trưởng Bộ Công Thương;
+
+Chính phủ ban hành Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp.
+
+## Chương I
+“'QUY'ĐỊNH CHUNG
+
+### Điều 1.
+
+Phạm vi điều chỉnh
+
+1. Nghị định này quy định các hành vị vi phạm hành chính; trường hợp vi
+phạm nhiêu lần, hành vi đã kết thúc, hành vi đang thực hiện; hình thức xử phạt,
+mức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả; thi hành các hình thức xử phạt vi
+phạm hành chính, các biện pháp khắc phục hậu quả, xử lý vi phạm hành chính
+trên môi trường điện tử; thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính và thẩm
+quyền xử phạt vi phạm hành chính, áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả trong
+lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp.
+
+2. Các hành vi mua bán chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn chưa có số
+đăng ký lưu hành tại Việt Nam do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền
+cấp; mua bán chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn có chứa hoạt chất nằm trong
+Danh mục hoạt chất cấm sử dụng trong chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn
+dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế bị xử phạt theo quy định xử phạt vi phạm
+hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cắm
+và bảo vệ quyền.lợi người tiêu dùng.
+3. Hành vi nhập khẩu chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn chưa có số
+đăng ký lưu hành tại Việt Nam hoặc giây phép nhập khẩu do cơ quan quản lý
+nhà nước có thẩm quyền cấp; nhập khẩu hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng,
+diệt khuẩn chứa hoạt chất năm trong Danh mục hoạt chất cấm sử dụng trong
+hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng
+và y tế bị xử phạt theo quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động,
+thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, bàng cắm và bảo vệ quyên lợi người
+tiêu dùng.
+
+4. Các hành vi sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn chưa có số
+đăng ký lưu hành tại Việt Nam do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền
+cấp; sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn có chứa hoạt chất nằm trong
+Danh mục hoạt chất cắm sử dụng trong chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn
+đùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế bị xử phạt theo quy định xử phạt vi phạm
+hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cảm
+và bảo vệ quyên lợi người tiêu dùng.
+
+### Điều 2.
+
+Đối tượng áp dụng
+
+1. Tổ chức, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài (sau đây
+gọi chung là tổ chức, cá nhân) có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực
+hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp thuộc lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ
+nghĩa Việt Nam.
+
+2. Người có thẩm quyền lập biên bản, người có thẩm quyền xử phạt vi
+phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp và cá nhân,
+tổ chức khác có liên quan.
+
+3. "Tổ chức bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật
+liệu nỗ công nghiệp theo Nghị định này bao gồm:
+
+2) Tổ chức kinh tế được thành lập theo quy định của Luật Doanh nghiệp,
+bao gồm: doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn,
+công ty hợp danh và các đơn vị phụ thuộc doanh nghiệp (chỉ nhánh, văn phòng
+đại diện);
+
+b) Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và các tổ chức khác được thành lập
+theo quy định của Luật Hợp tác xã;
+
+e Tổ chức được thành lập theo quy định của Luật Đầu t tư, Luật Thương
+mại, sôm: nhà đầu tư trong nước, nhà- đầu tư nước ngoài (trừ nhà đầu tư là cá
+nhân) và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài; văn phòng đại diện, chỉ
+nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam; văn phòng đại diện của tổ
+chức xúc tiến thương mại nước ngoài tại Việt Nam;
+
+đ) Tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội;
+đ) Đơn vị sự nghiệp công lập; „
+
+e) Cơ quan nhà hước có hành vi vỉ phạm mà hành vi đó không thuộc nhiệm
+vụ quản lý nhà nước được giao;
+
+g) Các tổ chức khác được thành lập theo quy định của pháp luật.
+
+4. Hộ gia đình, hộ kinh đoanh, cộng đồng đân cư vi phạm các quy định
+của Nghị định này bị xử phạt như đối với cá nhân vi phạm.
+
+### Điều 3.
+
+Hình thức xử phạt, biện pháp.khắc phục hậu quả
+
+1. Hình thức xử phạt chính:
+
+a) Cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền.
+
+2. Hình thức xử phạt bỗ sung:
+
+a) Tước quyền sử dụng có thời hạn đối với Giấy phép, Giấy-chứng nhận,
+Chứng chỉ trong lĩnh vực hóa chật và vật liệu nổ công nghiệp bao gồm: Chứng
+chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chât; giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất Vật
+liệu nỗ công nghiệp; giây phép sử đụng vật liệu nổ công nghiệp; giây phép kinh
+doanh vật liệu nổ công nghiệp; giầy phép dịch vụ nỗ mìn; giây chứng nhận đủ
+điều kiện sản xuất tiên chất thuộc nỗ;
+
+b) Đình chỉ có thời hạn một phần hoặc toàn bộ hoạt động hóa chất, hoạt
+động vật liệu nổ công nghiệp;
+
+„ c) Tịch thu tang vật, phương tiện vị phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chât, vật liệu nổ công nghiệp. -
+
+3. Ngoài các biện pháp khắc phục hậu quả quy định Tại các điểm a,e, d,đ,-
+e, h, ¡ khoản 1 Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính, tổ chức, cá nhân có
+
+hành vi vỉ phạm hành chính quy định tại Nghị định này bị áp dụng các biện
+pháp khắc phục hậu quả sau đây: „
+
+- ) Buộc nộp lại Giấy phép, Giấy chứng, nhận, Chứng chỉ trong lĩnh vực
+hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp bị việt thêm, tây xóa, sửa chữa làm thay
+đổi nội dung cho cơ quan, người có thâm quyên đã cấp;
+
+b) Buộc hủy bỏ kết quả kiểm tra huấn luyện an toàn hóa chất của tổ chức,..
+
+cá nhân trong hoạt động hóa chât;
+
+c) Buộc tái chế chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn đùng trong lĩnh vực
+gia đụng và y tế còn có khả năng tái chế;
+4
+
+d) Buộc khắc phục tình trạng không đảm bảo an toàn trong sản xuất, thử
+nghiệm, đánh giá vật liệu nổ công nghiệp;
+
+đ) Buộc khắc phục tình trạng không đảm bảo an nỉnh, an toàn trong quá
+trình bảo quản vật liệu nể công nghiệp, trong xây dựng, trang bị các loại công
+cụ hễ trợ, phương tiện, công trình bảo vệ, canh gác trong kho vật liệu nổ công
+nghiệp; _
+
+e) Buộc di chuyển hàng vật liệu nổ công nghiệp dự trữ đến kho, địa điểm
+
+theo quy định;
+
+8) Buộc hủy hợp đồng đã ký trái quy định;
+
+h) Buộc khắc phục tình trạng không bảo đảm các quy định về điều kiện
+sản xuất hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn;
+
+¡) Buộc khắc phục tình trạng không bảo đảm duy trì điều kiện của cơ sở
+thực hiện khảo nghiệm, kiêm nghiệm chế phâm điệt côn trùng, diệt khuân dùng
+trong lĩnh vực gia dụng và y tÊ.
+
+4. Số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm hành chính
+theo quy định tại Nghị định này là vật, tiền, giấy tờ có giá hoặc tài sản khác có
+được từ ví phạm hành chính mà cá nhân, tổ chức đó đã thực hiện và được xác
+định như sau:
+
+a) Số lợi bất hợp pháp thu được bằng tiền là toàn bộ số tiền tổ chức, cá
+nhân thu được từ hành vi vi phạm hành chính và được tính bằng số tiền thu
+được từ việc chuyển nhượng, tiêu thụ hàng hóa, cung cấp dịch vụ vi phạm sau
+khi đã trừ chỉ phí trực tiếp cầu thành hàng hóa, dịch vụ căn cứ vào hồ sơ, chứng
+từ chứng minh tính hợp pháp, hợp lệ của các chỉ phí đó do cá nhân, tổ chức vi
+
+phạm cung cấp; trường hợp chuyên nhượng, tiêu thụ hàng cắm, hàng giả, hàng
+
+hóa nhập lậu hoặc cung cấp địch vụ kinh doanh có điều kiện thì số lợi bất hợp
+
+pháp thu được bằng tiên là toàn bộ số tiền cá nhân, tổ chức thu được tử việc
+chuyển nhượng, tiêu thụ hàng hóa hoặc cung câp địch vụ đó;
+
+b) Số lợi bất hợp pháp thu được bằng giấy tờ có giá là toàn bộ giấy tờ có
+giá mà tổ chức, cá nhân vi phạm thu được từ hành vi vi phạm hành chính.
+Trường hợp giấy tờ có giá đã được chuyển nhượng thì số lợi bất hợp pháp được.
+xác định bằng số tiền thực tế thu được tại thời điểm chuyển nhượng; trường
+hợp giấy tờ có giá đã bị tấu tán, tiêu hủy thì số lợi bất hợp pháp được xác định
+theo giá trị số sách của tổ chức phát hành giấy tờ có giá tại thời điểm tâu tán,
+tiêu hủy; -
+
+c) Số lợi bất hợp pháp là vật, tài sản khác mà tổ chức, cá nhân vi phạm thu
+được từ hành vị vi phạm hành chính là các tài sản khác (heo quy định của Bộ
+luật Dân sự. -
+c5
+
+Trường hợp vật, tài sản khác không phải hàng cấm, hàng giả, hàng hóa
+nhập lậu đã được chuyển.nhượng, tiêu thụ hoặc tiêu hủy thì số lợi bất hợp pháp
+được xác định bằng số tiền tương đương giá trị thị trường của tài sản cùng loại
+hoặc xác định theo giá trị số sách của tài sản (nếu không có giá trị thị trường)
+hoặc xác định bằng giá trị tiền của tài sản ghi trên tờ khai xuất khẩu, tờ khai
+nhập khẩu (nếu là hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu) của tổ chức, cá nhân vi phạm
+sau khi trừ chỉ phí trực tiếp cấu thành hàng hóa căn cứ vào hồ sơ, chứng từ
+chứng minh tính hợp pháp, hợp lệ của các chỉ phí đó. -
+
+Trường hợp vật, tài sản khác là hàng cắm, hàng giả, hàng hóa nhập lậu đã
+được chuyên nhượng, tiêu thụ thì sô lợi bắt hợp pháp được xác định là tông số
+tiền mà tổ chức, cá nhân nhận được khi thực hiện chuyển nhượng.
+
+5. Quá thời hạn 30 ngày, kể từ ngày hết thời hạn thi bành quyết định xử
+phạt hoặc quyết định áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả Buộc đưara khỏi _
+lãnh thể nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc buộc tái xuất tang vật
+vi phạm ghi trong qu ết định xử phạt vi phạm hành chính về các hành vi vi
+phạm quy định tại Điều 21, Điều 22, Điều 23, Điều 47, Điều 59 Nghị định này
+chưa được thực hiện thì người có thẩm quyền áp dụng biện pháp khắc phục hậu
+quả buộc đưa ra khỏi lãnh thê nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc
+buộc tái xuất tang vật vi phạm quy định tại Điều 62, Điều 63, Điều 64, khoản 4,
+khoản 5, khoản 6 và khoản 7 Điều 65, khoản 2, khoản 3 và khoản 4 Điều 66,
+khoản 2, khoản 3 và khoản 4 Điều 69, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 70,
+khoản 4, khoản 5, khoản 6 và khoản 7 Điều 71 của Nghị định này xem xét quyết
+định áp đụng hình thức xử phạt bổ sung hoặc biện pháp khắc phục hậu quả như
+sau:
+
+a) Tịch thu đối với các loại tang vật vi phạm, trừ trường hợp áp dụng biện
+pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm b khoản này. Biên bản tịch thu tang
+vật vi phạm hành chính thực hiện theo Mẫu MBB20 tại Phụ lục kèm theo Nghị
+định số 118/2021/NĐ-CP ngày 23 tháng 12 năm 2021 của Chính phủ quy định
+chi tiệt một số điều và biện pháp thi hành Luật Xử lý vi phạm hành chính;
+
+b) Buộc tiêu hủy tang vật vi phạm hành chính là hàng hóa, vật phẩm gây
+hại cho sức khỏe con người, vật nuôi, cây trồng và môi trường, văn hóa phẩm
+có nội đung độc hại. Biên bản tiêu hủy tang vật vi phạm hành chính thực hiện
+
+theo Mẫu MBB2I tại Phụ lục kèm theo Nghị định số 118/2021/NĐ-CP ngày -
+
+23 tháng 12 năm 2021 của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp
+thi hành Luật Xử lý vi phạm hành chính;
+
+c) Buộc nộp lại SỐ tiền bằng với giá trị tang vật, phương tiện vi phạm hành
+chính đã bị tiêu thụ, tấu tán, tiêu hủy trái quy định của pháp luật trong trường
+hợp không thể áp dụng hình thức xử phạt bỗ sung quy định tại điểm a khoản
+này. :
+6. Khi áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả Buộc đưa ra khỏi lãnh thô
+nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm
+ihì Quyết định xử phạt vi phạm hành chính hoặc quyết định áp dụng biện pháp
+khắc phục hậu quả phải ghi rõ việc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy
+định tại điểm a, b, c khoản 5 Điều này.
+
+7. Trường hợp chưa hết thời hạn quy định tại khoản 5 Điều này mà tổ
+chức, cá nhân vi phạm có văn bản đề nghị cơ quan hải quan áp dụng biện pháp
+khắc phục hậu quả buộc tiêu hủy tang vật vi phạm hành chính là hàng hóa, vật
+phẩm gây hại cho sức khỏe con người, vật nuôi, cây trồng và môi trường, văn
+hóa phẩm có nội đung độc hại, tịch thu đối với các loại tang vật khác do không
+thực hiện được biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại Điều 21, Điều 22,
+Điêu 23, Điều 47, Điều 59 Nghị định này thì người có thẩm quyền áp đựng biện
+pháp khắc phục hậu quả buộc đưa ra khỏi lãnh thô nước Cộng hòa xã hội chủ
+nghĩa Việt Nam hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm quy định tại Điều 62, Điều 63,
+Điều 64, khoản 4, khoản 5, khoản 6 và khoản 7 Điều 65, khoản 2, khoản 3 và
+khoản 4 Điều 66, khoản 2, khoản 3 và khoản 4 Điều 69, khoản 4, khoản 5 và
+khoản 6 Điều 70, „Khoản 4, khoản 5, khoản 6 và khoản 7 Điều 71 của Nghị định
+này xem xét quyết định.
+
+### Điều 4.
+
+Quy định về mức phạt tiền và thẩm quyền xứ phạt đối với cá
+nhân, tô chức
+
+1. Mức phạt tiền tối đa đối với mỗi hành vị vi phạm hành chính của cá
+nhân trong lĩnh vực hóa chất là 50.000.000 đồng, trong lĩnh vực vật liệu nỗ
+công nghiệp là 100.000.000 đồng.
+
+2. Mức phạt tiền đối với các hành vi quy định tại Chương II của Nghị định
+này là mức phạt được áp dụng đối với một hành vi vi phạm hành chính của cá
+nhân (trừ quy định tại Điều 9, Điều 11 và Điều 13 Nghị định này). Mức phạt
+tiền đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân có cùng một
+hành vi vi phạm hành chính.
+
+3. Mức phạt tiền theo thẩm quyền quy định tại Chương III Nghị định này
+được á áp dụng đối với một hành vi vi phạm. hành chính của cá nhân. Mức phạt
+tiền theo thậm quyền đối với một hành vi vi phạm hành chính của tổ chức bằng
+02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân.
+
+### Điều 5.
+
+Quy định về trường hợp vi phạm nhiều lần, hành vi vi phạm
+đã kết thúc, hành vi vi phạm đang thực hiện; thí hành các hình thức xử ˆ
+phạt vi phạm hành chính, các biện pháp khắc phục hậu quả, xử lý vi phạm
+hành chính trên môi trường điện tử trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nỗ
+công nghiệp
+
+1. Cá nhân, tổ chức ví phạm hành chính nhiều lần đối với hành vi vi phạm
+tại Nghị định này thì xử phạt vi phạm hành chính một lần về hành M' phạm, -
+đồng thời áp dụng tình tiết tăng nặng vi phạm hành chính nhiều lần đối với
+7
+
+hành vi vi phạm hành chính, trừ các hành vi vi phạm liên quan đến giấy phép,
+điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu quy định tại khoản 3 Điều 21, khoản 3 Điều 22,
+khoản 2 Điều 23, Điều 47 và điểm a khoản 4 Điều 59 Nghị định này thì áp đụng
+hình thức xử phạt hành chính đối với từng lần vi phạm.
+
+2. Việc xác định hành vì vi phạm hành chính đã kết thúc, hành vi vi phạm
+hành chính đang thực hiện đề tính thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính được
+thực hiện theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.
+
+3. Việc thi hành các hình thức xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp
+khắc phục hậu quả thực hiện theo quy định tại Mục 2 Chương TIL Phần thứ hai
+[mật Xử lý vi phạm hành chính và Nghị định số 118/2021/NĐ-CP ngày 23
+tháng 12 năm 2021 của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp
+thi hành Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+4. Biên bản, tài liệu, văn bản hoặc giấy tờ liên quan khác ghi nhận việc thi
+hành các hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả phải có trong hồ sơ
+xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Điều 57 Luật Xử lý vi phạm hành
+chính.
+
+5. Việc xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu
+nổ công nghiệp trên môi trường điện tử được thực hiện theo quy định
+tại Điều 28a, Điều 28b Nghị định số 118/2021/NĐ-CP ngày 23 tháng 12 năm 202]
+của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xử lý vi
+phạm hành chính được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định sô 68/2025/NĐ-CP ngày 18
+tháng 3 năm 2025 và Nghị định số 190/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2025.
+
+### Điều 6.
+
+Thú tục xử phạt đối với những hành vi đồng thời được quy
+định trong Bộ luật Hình sự.
+
+: 1. Khi phát hiện hành vị vi phạm quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 55, khoản 6
+Điều 58; khoản 4, khoản 5 Điều 59; khoản 5, điểm b, d khoản 6 Điều 60 Nghị
+định này thì người có thẳm quyền đang thụ lý vụ việc phải chuyển hồ sơ vụ vi
+phạm đến cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng hình sự đề truy cứu trách
+nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 62 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+2. Trường hợp cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng hình sự ban hành
+một trong các quyết định không khởi tố vụ án hình sự, quyết định hủy bỏ quyết
+định khởi tố vụ án hình sự, quyết định đình chỉ điều tra, quyết định đình chỉ vụ
+án, quyết định đình chỉ vụ án đối với bị can, miễn trách nhiệm hình sự theo bản
+án, nếu hành vi có dầu hiệu vi phạm hành chính thì người có thẩm quyền của
+cơ quan đang thụ lý vụ án phải xử phạt vi phạm hành chính theo thẩm quyền
+hoặc chuyển hồ sơ vụ vi phạm đến người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành
+chính theo quy định tại khoản 1 Điều 63 Luật Xử lý vi phạm hành chính được
+sửa đổi, bổ sung bởi khoản 13 Điều 1 Luật sửa đổi, bỗ sung một số điều của
+Luật Xử lý vi phạm hành chính để xử phạt vi phạm hành chính theo quy định
+tại Nghị định này. ' -
+## Chương II
+VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC XỬ PHẠT, MỨC PHẠT
+TRONG LĨNH VỰỤC HÓA CHẤT VÀ VẬT LIỆU NÕ CÔNG NGHIỆP
+
+## Mục 1
+VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HÓA CHÁT
+### Điều 7.
+
+Vi phạm quy định về áp dụng nguyên tắc hóa học xanh
+
+1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15..000.000 đồng đối với hành vi áp
+dụng không đúng nội dung của mỗi nguyên tắc hóa học xanh bắt buộc sau đây:
+
+a) Sử dụng quy trình sản xuất giảm hoặc không tạo ra chất thải nguy hại;
+b) Tăng hiệu quả sử dụng năng lượng;
+
+c) Phân tích theo thời gian thực để giám sát và kiểm soát việc phát thải;
+đ) Áp dụng các biện pháp giảm thiểu khả năng xây ra sự có.
+
+2. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi áp
+dụng thiếu mỗi nguyên tắc hóa học xanh bắt buộc sau đây:
+
+a) Sử dụng quy trình sản xuất giảm hoặc không tạo ra chất thải nguy hại,
+b) Tăng hiệu quả sử dụng năng lượng;
+
+c) Phân tích theo thời gian thực để giám sát và kiểm soát việc phát thải;
+đ) Áp dụng các biện pháp giảm thiểu khả năng xây ra sự cố.
+
+### Điều 8.
+
+Vi phạm quy định về khoảng cách an toàn đối với địa điểm
+thực hiện dự án hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 25. 000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi
+không tuân thủ các yêu cầu khoảng cách an toàn đối với các dự án hóa chất
+thuộc đối tượng phải tuân thủ khoảng cách an toàn theo quy định và không
+thuộc đối tượng được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định chủ trương
+đầu tư hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư.
+
+2. Phạt tiền từ 35. 000. 000 đồng đến 40.000.000 đồng đối: với hành v vi
+không tuân thủ các yêu cầu về khoảng cách an toàn đối với các dự án hóa chất
+thuộc đối tượng phải tuân thủ khoảng cách an toàn theo quy định và thuộc đối
+tượng được cơ quan nhà nước có thẳm quyền quyết định chủ trương đầu tư
+hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư.
+### Điều 9.
+
+'Vi phạm quy định về điều kiện đối với tổ chức thực hiện hoạt
+động tư vấn xây dựng dự án hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi có
+cá nhân tham gia thực hiện hoạt động tư vấn xây dựng dự án hóa chất không
+đáp ứng mỗi điều kiện như sau:
+
+a) Trường hợp tham gia hoạt động tư vẫn xây dựng đối với dự án hóa chất
+có công trình cấp I trở lên: Có kinh nghiệm đảm nhận một trong các vị trí về
+kỹ thuật, công nghệ, an toàn hóa chất tại các dự án hóa chất ít hơn 07 năm hoặc `
+chưa từng tham gia hoạt động tư vấn xây dựng đối với dự án hóa chất có công
+trình cập I trở lên;
+
+b) Trường hợp tham gia hoạt động tư vấn xây dựng đối với đự á án hóa chất
+có công trình cập II: Có kinh nghiệm đảm nhận một trong các vị trí về kỹ thuật,
+công nghệ, an toàn hóa chất tại các dự án hóa chất ít hơn 04 năm hoặc chưa
+từng tham gia hoạt động tư vấn xây dựng đối với đự án hóa chất có công trình.
+cấp II trở lên;
+
+c) Trường hợp tham gia hoạt động tư vẫn xây dựng đối với dự án hóa chất
+có cồng trình cấp 1H trở xuông: Có kinh nghiệm đảm nhận một trong các vị trí
+về kỹ thuật, công nghệ, an toàn hóa chất tại các dự án hóa chất ít hơn 02 năm
+hoặc chưa từng tham gia hoạt động tư vấn xây dựng đối với dự án hóa chất;
+
+d) Không có bằng cử nhân hoặc tương đương trở lên về các ngành đào tạo
+về hóa học thuộc danh mục quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị
+định số 25/2026/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ quy định
+chỉ tiết và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Tmật Hóa
+chất về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất.
+
+2. Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với hành vi
+không có cá nhân tham gia thực hiện hoạt động tư vấn xây đựng dự án hóa chất.
+
+### Điều 10.
+
+Vi phạm quy định điều kiện đối với cá nhân thực hiện hoạt
+động tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị đối với dự án hóa chất trong
+trường hợp chưa được cơ quan có thẩm quyền cấp Chứng chỉ tư vấn
+chuyên ngành hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 5.000. 000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cá
+nhân thực hiện hoạt động tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị đối với đự án hóa,
+chất thuộc phạm vi hoạt động của chứng chỉ tư vân chuyên ngành hóa chất
+Hạng A3 không đáp ứng điều kiện thời gian kinh nghiệm tham gia công việc
+về công nghệ, kỹ thuật hóa học từ 04 năm trở lên.
+
+2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+vi phạm sau đây:
+10
+
+a) Cá nhân thực hiện hoạt động tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị đối với
+dự án hóa chất thuộc phạm vi hoạt động của chứng chỉ tư vẫn chuyên ngành
+hóa chất Hạng A2 không đáp ứng 'điều kiện thời gian kinh nghiệm tham gia
+công việc về công nghệ, kỹ thuật hóa học từ 04 năm trở lên;
+
+b) Cá nhân thực hiện hoạt động tư vấn lựa chợn công nghệ, thiết bị đối với
+dự án hóa chất thuộc phạm vi hoạt động của chứng chỉ tư vân chuyên ngành
+hóa chất Hạng A2 không đáp ú ứng điều kiện về kinh nghiệm công tác thực hiện
+các công việc liên quan đến tư vẫn lựa chọn công nghệ, thiết bị từ 02 dự án hóa
+chất có công trình cấp III trở lên.
+
+3. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi hành vì
+vi phạm sau đây:
+
+ä) Cá nhân thực hiện hoạt động tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị đối với-
+dự án hóa chất thuộc phạm vi hoạt động của chứng chỉ tư vân chuyên ngành
+hóa chất Hạng A1 không đáp ứng điều kiện thời gian kinh nghiệm tham gia
+công việc về công nghệ, kỹ thuật hóa học từ 07 năm trở lên;
+
+b) Cá nhân thực hiện hoạt động tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị đối với
+dự án hóa chất thuộc phạm vi hoạt động của chứng chỉ tư vân chuyên ngành
+hóa chất Hạng AI không đáp ú ứng điều kiện về kinh nghiệm công tác thực biện
+các công việc liên quan đến tư vân lựa chọn công nghệ, thiết bị từ 02 đự án hóa
+chất có công trình cấp II trở lên.
+
+4. Phạt tiền từ 20.000. 000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với hành vi cá
+nhân thực hiện hoạt động tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị đối với dự án hóa
+chất không có bằng cử nhân hoặc tương đương trở lên về các ngành đào tạo về
+hóa học thuộc danh mục quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định
+số 25/2026/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ quy định chỉ
+tiết và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất
+về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất.
+
+### Điều 11.
+
+Vi phạm quy định về điều kiện đối với tố chức thực hiện hoạt
+động tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị đối với dự án hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 35.000.000 đồng đến 40. 000.000 đồng đối với tổ chức có
+hành vi thực hiện công việc liên quan đến tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị
+đối với đự án hóa chất có công trình cấp Do cấp IV mà không có tư vấn viên
+có chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất Hạng A3 trở lên là người lao động
+thuộc tổ chức theo quy định của pháp luật về lao động.
+
+2. Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 50. 000. 000 đồng đối với tổ chức có
+hành vi thực hiện công việc liên quan ( đến tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết bị
+đối với dự á án hóa chất có công trình cấp II mà không có tư vấn viên có chứng
+chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất Hạng A2 trở lên là người lao động thuộc tô
+chức theo quy định của pháp luật về lao động.
+lại
+
+3. Phạt tiền từ 50.000. 000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với tổ chức có
+hành vi thực hiện các công việc liên quan đến tư vẫn lựa chọn công nghệ, thiết
+bị đối với dự án hóa chất có công trình cấp I mà có ít hơn 02 tư vấn viên có
+chứng chỉ tư vẫn chuyên: ngành hóa chất Hạng AI là người lao động thuộc tổ
+chức theo quy định của pháp ] luật về lao động.
+
+4. Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 70.000. 000 đồng đối với tổ chức có
+hành vi thực hiện các công việc liên quan đến tư vấn lựa chọn công nghệ, thiết
+bị mà không có phần mềm phục vụ công tác thiết kế, lựa chọn công nghệ, thiết bị.
+
+### Điều 12.
+
+Vi phạm quy định điều kiện đối với cá nhân hoạt động tư vẫn
+an toàn, an ninh hóa chất ' trong trường hợp chưa được cơ quan có thấm
+quyền cấp Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành bóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 10.000. 000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+không đáp ứng điều kiện về kinh nghiệm đối với cá nhân hoạt động tư vấn an
+toàn, an ninh hóa chất sau đây:
+
+a) Có thời gian kinh nghiệm công tác tại vị trí liên quan đến hoạt động an
+toàn hóa chất ít hơn tiêu chuẩn về thời gian kinh nghiệm của người huấn luyện
+nội dung lý thuyết chuyên ngành có trình độ từ đại học trở lên theo quy định tại
+pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động;
+
+b) Không đáp ứng điều kiện kinh nghiệm nghề nghiệp tương ứng với nội
+dung tư vấn theo quy định tại khoản 2 Điều 18 Nghị định số 25/2026/NĐ-CP
+ngày 17 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ quy định chỉ tiết và biện pháp để tổ
+chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất về phát triển ngành
+công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất.
+
+2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi cá
+nhân hoạt động tư vấn an toàn, an ninh hóa chất không có bằng cử nhân hoặc
+tương đương trở lên ngành đào tạo về hóa học thuộc đanh mục quy định tại
+Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định số 25/2026/NĐ-CP ngày 17 tháng 01
+năm 2026 của Chính phủ quy định chỉ tiết và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn
+thi hành một số điều của Luật Hóa chất về phát triển ngành công nghiệp hóa
+chất và an toàn, an ninh hóa chất.
+
+### Điều 13.
+
+Vi phạm quy định về điều tiện đối với tổ chức thực hiện hoạt
+động tư vấn an toàn, ai ninh hóa chất.
+
+1. Phạt tiền từ 30..000. 000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi có
+trang thiết bị bảo vệ cá nhân phục. vụ thực hành hoặc diễn tập ứng phó sự cố
+hóa chất nhưng không phù hợp với: đặc tính nguy hiểm của các loại hóa chất
+theo quy định của pháp. luật.
+12
+
+2. Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 20. 000.000 đồng đối với hành vi sử
+dụng tư vấn viên đảm nhận nhiệm vụ tư vấn có chứng chỉ tư vấn chuyên ngành
+hóa chất nhưng không phù hợp với công việc đảm nhận theo quy định hoặc sử
+dụng tư vấn viên đâm nhận nhiệm vụ tư vấn nhưng không có chứng chỉ tư vấn
+chuyên ngành hóa chất.
+
+3. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với hành vi
+không có tư vấn viên đảm nhận nhiệm vụ tư vấn.
+
+4. Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với hành vi
+không có trang thiết bị bảo vệ cá nhân hoặc không có phương tiện, thiết bị phục
+vụ thực hành hoặc diễn tập ứng phó sự cố hóa chất.
+
+### Điều 14.
+
+Vi phạm quy định về hoạt động tư vấn lựa chọn công nghệ,
+thiết bị đối với dự án hóa chất và tư vẫn an toàn, an ninh hóa chất của cá
+nhân theo Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với hành vi viết
+thêm, tẩy xóa, sửa chữa làm thay đổi nội đung ghỉ trong Chứng chỉ tư vấn
+chuyên ngành hóa chất.
+
+2. Phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi-hành vi
+vi phạm sau:
+
+a) Cho thuê, cho mượn, cầm cố, thế chấp, bán, chuyên nhượng Chứng chỉ
+tư vấn chuyên ngành hóa chất,
+
+b) Thuê, mượn, nhận cầm cố, nhận thế chấp, mua, nhận chuyển nhượng
+Chứng chỉ tư vẫn chuyên ngành hóa chất.
+
+3. Phạt tiền từ 10.000. 000 đồng đến 15.000.000 đồng trong trường hợp
+không thực hiện quy định về cấp lại, cấp điều chỉnh Chứng chỉ tư vẫn chuyên
+ngành hóa chất khi chứng chỉ tư vấn còn thời hạn hiệu lực nhưng bị mắt hoặc
+hư hỏng, điều chỉnh, bổ sung thông tin cá nhân, ghí sai thông tin đo lỗi của cơ
+quan câp chứng chỉ hoặc điều chỉnh hạng, nhóm chứng chỉ tư vấn.
+
+4. Phạt tiền từ 15 000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi thực
+hiện hoạt động tư vấn không đúng phạm vỉ ghi trong Chứng chỉ tư vấn chuyên
+ngảnh hóa chất.
+
+5. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng trong trường hợp
+hoạt động tư vấn của cá nhân đạt đủ điều kiện mà không có Chứng chỉ tư vân
+chuyên ngành hóa chất hoặc tiếp tục hoạt động tư vẫn trong thời gian bị cơ
+quan có thẩm quyền tước quyền sử dụng Chứng chỉ tư vẫn n chuyên ngành hóa
+chất. : : ~ :
+13
+
+6. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+Tước quyền sử dụng Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa ( chất từ 03 tháng
+đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 Điều này.
+
+7. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+Buộc nộp lại Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất bị viết thêm, tây
+
+xóa, sửa chữa làm thay đôi nội dung do thực hiện hành vi vì phạm quy định tại.
+khoản 1 Điều này cho cơ quan, người có thẩm quyền đã cấp.
+
+## Mục 2
+`VIPHẠM QUY ĐỊNH VẺ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HÓA CHÁT
+
+### Điều 15.
+
+Vi phạm quy định về điều. kiện về đảm bảo an toàn trong sản
+xuất, kinh doanh hóa chất và dịch vụ tần trỡ hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 5. 000. 000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây:
+
+a) Nhà xưởng, kho chứa hóa chất có bảng nội quy về an toàn hóa chất, có
+biển báo nguy hiểm nhưng chưa phù hợp với mức độ nguy hiểm của hóa chất;
+
+b) Các biển báo thể hiện các đặc tính nguy hiểm của hóa chất thiếu một
+trong các thông tin sau: Mã nhận dạng hóa chất; hình đồ cảnh báo, từ cảnh báo,
+cảnh báo nguy cơ;
+
+c) Có trang thiết bị, phương tiện ứng cứu sự cố nhưng chưa phù hợp với
+các đặc tính nguy hiểm của hóa chất và khối lượng hóa chất tồn trữ tại cơ sở;
+
+d) Nhà xưởng, kho chứa sản xuất hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm
+soát đặc biệt, hóa chất cấm. có quy trình thao tác an toàn nhưng không được
+niêm yết tại khu vực sản xuất hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm soát đặc
+biệt, hóa chất cấm,
+
+đ) Có phương án kiểm soát phòng, chống thất thoát hóa chất cần kiểm soát
+
+đặc biệt, hóa chất cắm nhưng không theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Công Thương `
+
+quy định.
+
+2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây:
+
+8) Nhà xưởng, kho chứa hóa chất không có bảng nội quy về an toàn hóa
+chât theo quy định của pháp luật;
+
+b) Nhà xưởng, kho chứa hóa chất không có biển báo nguy hiểm theo quy
+định của pháp luật;
+14
+
+c) Nhà xưởng, kho chứa hóa chất không có trang thiết bị, phương tiện ứng
+cứu sự cô theo quy định của pháp luật;
+
+đ) Nhà xưởng, kho chứa sản xuất hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm
+soát đặc biệt, hóa chất cắm không có quy trình thao tác an toàn theo quy định
+của pháp luật.
+
+3. Phạt tiễn từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây:
+
+a4) Nhà xưởng, kho chứa không đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ :
+thuật quốc gia hoặc không phù hợp với tính chất, quy mô và công nghệ sản
+xuất, lưu trữ hóa chất theo quy định của pháp luật;
+
+B) Hóa chất trong kho không được bảo quản theo tiêu chuẩn, quy chuẩn
+kỹ thuật quốc gia hiện hành, không đảm bảo yêu cầu an toàn, không thuận lợi
+„cho công tác ứng phó sự cố hóa chất theo quy định của pháp luật;
+
+e) Hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, hóa chất cắm.
+không được phân khu, sắp xếp theo tính chất của từng loại hóa chất theo quy
+định của pháp luật;
+
+dđ) Bảo quản các hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt,
+hóa chất cấm có khả năng phản ứng với nhan hoặc có yêu cầu về phòng, chống -
+cháy nỗ khác nhau trong cùng một khu vực theo quy định của pháp luật;
+
+đ) Không có phương án kiêm soát phòng, chống thất thoát hóa chất cần
+kiểm soát đặc biệt, hóa chất câm theo quy định của pháp luật.
+
+4. Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 30.000. 000 đồng đối với hành vì kinh
+doanh hóa chất mà không có kho tôn trữ hóa chất hoặc không thuê kho của tổ
+chức, cá nhân được cơ quan có thắm quyền cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện
+hoạt động dịch vụ tổn trữ hóa chất.
+
+5. Phạt tiền từ 35.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi sản
+xuất hóa chất mà không có kho tồn trữ hóa chất.
+
+6. Phạt tiền từ 45.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với mỗi hành li
+liên quan đến sản xuất hóa chất cắm như sau:
+
+a) Sản xuất Hóa chất Bảng I tại cơ sở quy mô đơn lẻ không thực hiện
+trong các thiết bị phản ứng không, cầu thành sản xuất liên tục;
+
+b) Sản xuất Hóa chất Bảng 1 tại cơ sở quy mô đơn lẻ với dung tích của
+các thiết bị phản ứng vượt quá 100 lít hoặc tống dung tích của các thiết bị phản
+ứng có dung tích trên 5 lít vượt quá 500 lít;
+15
+
+c) Sản xuất Hóa chất Bảng 1 tại cơ sở khác với cơ sở quỷ mô đơn lẻ cho
+mục đích quốc phòng, an ninh với tổng sản lượng vượt quá 10 kg/năm;
+
+đ) Sản xuất Hóa chất Bảng I tại cơ sở khác với cơ sở quy mô đơn lẻ cho
+mục đích nghiên cứu, y tế hoặc dược phẩm với sản lượng vượt quá 100
+gam/năm đối với một hóa chất hoặc tổng sản lượng vượt quá 10 kg/năm;
+
+đ) Sản xuất Hóa chất Bảng l tại cơ SỞ khác với cơ sở quy mô đơn lẻ cho
+mục đích thí nghiệm với tổng sản lượng vượt quá 100 gam/năm.
+
+7. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+Đình chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh hóa chất từ 03 tháng đến 06 tháng
+đối với hành vi vi phạm tại khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này.
+
+### Điều 16.
+
+Vi phạm quy định về hoạt động sản xuất, kính doanh theo
+Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện
+
+1: hạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với hành vi viết
+thêm, tây xóa, sửa chữa làm thay đổi nội dung ghi trong Giấy chứng nhận đủ.
+điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện.
+
+2. Phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 10. 000. 000 đồng đối với mỗi hành vi
+vi phạm sau:
+
+a) Cho thuê, cho mượn, cầm có, thế chấp, bán, chuyển nhượng Giấy chứng
+nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện;
+
+b) Thuê, mượn, nhận cầm cố, nhận thế chấp, mua, nhận chuyển nhượng
+Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện.
+
+3. Phạt tiền từ 10.000. 000 đồng đến 15.000.000 đồng trong trường hợp
+không thực hiện quy định về cấp lại Giấy chứng I nhận đủ điều kiện sản xuất,
+kinh doanh hóa chất có điều kiện khi có thay đổi về thông tin đăng ký thành lập
+của tổ chức.
+
+4. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi sản
+xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện không đúng địa điểm ghi trong Giấy
+chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện.
+
+5: Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng trong trường hợp
+hoạt động sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện mà không có Giấy chứng
+nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện hoặc tiếp tục hoạt
+động sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện trong thời gian bị cơ quan có
+thẩm quyền đình chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện.
+16
+
+6. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+Đình chỉ (một phân) hoạt động sản xuất, kinh doanh đối với loại hóa chất
+vỉ phạm theo Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa chất có
+điện kiện tử 03 tháng đến 06 tháng đối với hành vỉ vi phạm quy định tại khoản 4
+Điều này.
+
+7. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc nộp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa
+chất có điều kiện bị viết thêm, tây xóa, sửa chữa làm thay đổi nội dung đối với
+hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này cho cơ quan, người có thâm
+quyền đã cấp;
+
+b) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm
+tại khoản 2, khoản 4 và khoản 5 Điều này.
+
+### Điều 17.
+
+Vi phạm quy định về hoạt động sản xuất, kinh doanh theo
+Giấy phép sản xuất, kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt
+
+1. hạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi viết
+thêm, tẩy xóa, sửa chữa làm thay đổi nội dung ghi trong Giấy phép sản xuất,
+kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt.
+
+2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+vi phạm sau:
+
+a) Cho thuê, cho mượn, cầm cố, thế chấp, bán, chuyển nhượng Giấy phép
+sản xuất, kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt;
+
+b) Thuê, mượn, nhận cầm cố, nhận thể chấp, xua, nhận chuyển nhượng
+Giấy phép sản xuất, kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt.
+
+3. Phạt tiền từ 15.000,.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vị
+không thực hiện quy định về cấp lại Giấy phép sân xuất, kinh doanh hóa chất
+cẦn kiểm soát đặc biệt khi có thay đổi về thông tin đăng ký thành lập của tô chức.
+
+4. Phạt tiền từ 20. 000. 000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi sản
+xuất, kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt không đúng địa điểm, vượt
+- quy mô ghỉ trong Giấy phép sản xuất, kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt.
+
+5. Phạt tiền từ 30.000. 000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi sản
+xuất, kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt mà không có Giấy phép sản
+xuất, kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt hoặc tiếp tục hoạt động sản
+xuất, kinh doanh hóa chất cần kiễm soát đặc biệt trong thời gian bị cơ quan có
+thẩm quyền đình chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc
+biệt.
+6. Hình thức xử phạt bỗ sung:
+
+Đình chỉ (một phần) hoạt động sản xuất, kinh doanh đối với loại hóa chất
+vi phạm theo Giấy phép sản xuất, kinh đoanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt
+từ 06 tháng đến 12 tháng đối với hành ví vi phạm quy định tại khoản 4 Điệu này.
+
+7. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc nộp lại Giấy phép sản xuất, kinh doanh hóa chất cần kiểm soát
+đặc biệt bị viết thêm, tẩy xóa, sửa chữa làm thay đổi nội dung đối với hành vị
+vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này cho cơ quan, người có thẩm quyền đã cấp;
+
+b) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vị vi phạm
+tại khoản 2, khoản 4 và khoản 5 Điều này.
+
+### Điều 18.
+
+'Vỉ phạm quy định về hoạt động sản xuất theo Giấy phép sản
+xuất hóa chất cấm
+
+1, Phạt tiền từ 12.000.000 đồng, đến 15.000.000 đồng đối với hành vi viết
+thêm, tây xóa, sửa chữa làm thay đổi nội dung ghi trong Giấy phép sản xuất
+hóa chất cắm.
+
+2. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+vi phạm sau:
+
+a) Cho thuê, cho mượn, cầm cố, thế chấp, bán, chuyển nhượng Giấy phép
+sản xuất hóa chất cắm;
+
+b) Thuê, mượn, nhận cằm cố, nhận thế chấp, mua, nhận chuyển nhượng
+Giấy phép sản xuất hóa chất cắm.
+
+3. Phạt tiền từ 20.000. 000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với hành vi
+không thực hiện quy định về cấp lại Giấy phép sản xuất hóa chất cắm khi có
+thay đổi về thông tin đăng ký thành lập của tổ chức.
+
+4. Phạt tiền từ 30. 000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi sản
+xuất không đúng địa điểm, vượt quy mô ghi trong Giấy phép sản xuất hóa chất
+cắm.
+
+5. Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 50.000. 000 đồng đối. với hành Vị sản
+xuất hóa chất cấm mà không có Giấy phép sản xuất hóa chất cấm hoặc tiếp tục
+hoạt động sản xuất hóa chất cắm trong thời gian bị cơ quan có thẩm quyền đình
+chỉ hoạt động sản xuất hóa chất cắm.
+
+6. Hình thức xử phạt bỗ sung:
+
+_ Đình chỉ (một phần) hoạt động sân xuất đối với loại hóa chất vi phạm theo
+Giấy phép sản xuất hóa chất cấm từ 06 tháng đến 12 tháng đối với hành vi vi
+phạm quy định tại khoản 4 Điều này.
+18
+
+1. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc nộp lại Giấy phép sản xuất hóa chất cấm bị viết thêm, tẩy xóa, sửa
+chữa làm thay đổi nội dung đối với hành vì vi phạm quy định tại khoản 1 Điều
+này cho cơ quan, người có thẩm quyền đã cấp; :
+
+b) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực biện hành vị vi phạm
+._ tại khoản 2, khoản 4 và khoản 5 Điêu này.
+
+### Điều 19.
+
+Vi phạm quy định về hoạt động tồn trữ theo Giấy chứng nhận
+đủ điều kiện hoạt động dịch vụ tồn trữ hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với hành vị viết
+thêm, tẩy xóa, sửa chữa làm thay đổi nội dung ghi trong Giấy chứng, nhận đủ
+điều kiện hoạt động dịch vụ tồn trữ hóa chất.
+
+2. Phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau:
+
+a) Cho thuê, cho mượn, cẦm cố, thế chấp, bán, chuyên nhượng Giấy chứng
+nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ tồn trữ hóa chất,
+
+b) Thuê, mượn, nhận cầm cố, nhận thế chấp, mua, nhận chuyên nhượng
+Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ tồn trữ hóa chất.
+
+3. Phạt tiền từ 10.000. 000 đồng đến 15.000.000 đồng trong trường hợp
+không thực hiện quy định về cấp lại Giấy chúng nhận đủ điều kiện hoạt động
+dịch vụ tồn trữ hóa chất khi có thay đổi về thông tin đăng ký thành lập của cá
+nhân, tổ chức.
+
+4. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi tồn
+trữ hóa chất không đúng địa điểm, vượt quy mô ghỉ trong Giấy chứng nhận đủ
+điều kiện hoạt động địch vụ tồn trữ hóa chất.
+
+5. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng trong trường hợp
+hoạt động dịch vụ tồn trữ hóa chất mà không có Giấy chứng nhận đủ, điều kiện
+hoạt động dịch vụ tồn trữ hóa chất hoặc tiếp tục hoạt động dịch vụ tồn trữ hóa
+chất trong thời gian bị cơ quan có thẩm quyền đình chỉ hoạt động dịch vụ tồn
+trữ hóa chất.
+
+6. Hình thức xử phạt bỗ sung:
+
+Đình chỉ (một phần) hoạt động tờ tồn trữ đối với loại hóa chất vi phạm tho
+Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ tồn trữ hóa chất từ 03 tháng
+đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 Điều này.
+19
+
+7. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+3) Đuộc nộp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ tồn trữ
+
+hóa chất bị viết thêm, tẩy xóa, sửa chữa làm thay đổi nội dung, đối với hành vi
+vi phạm tại khoản l Điều này cho cơ quan, người có thẩm quyền đã cấp;
+
+b) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được đo thực hiện hành vi vi phạm
+tại khoản 2, khoản 4 và khoản 5 Điều này.
+
+### Điều 20.
+
+Vi phạm quy định về kiểm soát hóa chất cần kiểm soát đặc biệt
+
+1. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20. 000.000 đồng đối với hành vi
+không lập phiếu kiểm soát mua, bán hóa chất cần kiểm soát đặc biệt trong thời
+hạn 10 ngày kể từ ngày giao hàng cho mỗi lần giao hàng.
+
+2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng. đến 25.000.000 đồng đối với hành vi bán
+hóa chất cần kiểm soát đặc biệt cho tổ chức không có giây phép kinh doanh hóa
+chất cần kiểm soát đặc biệt hoặc cho tổ chức, cá nhân sử dụng hóa chất cần
+kiểm soát đặc biệt mà chưa thực hiện công bố loại hóa chất và mục đích sử
+dụng hóa chất trên Cơ sở đữ liệu chuyên ngành hóa chất.
+
+3. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+Đình chỉ (một phân) hoạt động kinh doanh đối với loại hóa chất vi phạm
+theo Giấy phép kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt từ 03 tháng đến 06
+tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm tại
+khoản 2 Điêu này.
+
+### Điều 21.
+
+Vi phạm quy định về khai báo hóa chất nhập khẩu
+
+- 1. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi khai
+báo không chính xác các thông tin theo biểu mẫu trên Công thông tin một cửa
+quốc gia và các văn bản, chứng từ, dữ liệu điện tử trong bộ hồ sơ khai báo hóa
+chât qua Công thông tin một cửa quốc gia.
+
+2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây khi thực hiện khai báo hóa chất nhập khẩu trên Công thông tin một cửa
+quốc gia:
+
+a) Không đính kèm hóa đơn mua, bán hóa chất bản gỗc và bản dịch tiếng
+Việt hoặc không đính km giấy báo hàng về cảng thay cho hóa đơn thương mại
+trong trường hợp đối với mặt hàng phi thương mại -không có hóa đơn mua, bán
+hóa chất;
+20
+
+b) Không đính kèm Phiếu an toàn hóa chất;
+
+c) Không cập nhật số liệu | lên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất sau
+khi thực hiện nhập khẩu hóa chất.
+
+3. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi
+không thực hiện khai báo hóa chất nhập khẩu hoặc khai không đúng thông tin
+về hóa chất để được miễn khai báo hóa chất nhập khẩu.
+
+4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc đưa ra khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
+hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm hành chính trong thời hạn 30 ngày kế từ
+ngày) nhận được quyết định xử phạt đối với hành vi vi phạm ( quy định tại khoản
+3 Điều này; trừ hàng hóa nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cấp phép
+trong thời hạn nêu tại điểm này;
+
+b) Buộc nộp lại số tiền 'bằng trị giá tang vật đã bị tiêu thụ, tấu tán, tiêu hủy
+trái quy định của pháp luật đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này.
+
+### Điều 22.
+
+Vi phạm quy định về xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất có điều
+kiện, hóa chất cần kiếm soát đặc biệt
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi công
+bố saï mục đích sử dụng hoặc : công bố thiếu thông tin theo quy định khi thực
+hiện nhập khẩu hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để phục
+vụ mục đích sử dụng.
+
+2. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vỉ
+không thực hiện công bố khi thực hiện nhập khẩu hóa chất có điều kiện, hóa
+chất cần kiểm soát đặc biệt để phục vụ mục đích sử dụng.
+
+3. Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi xuất
+khẩu, nhập khâu hóa chất có điều kiện với mục đích kinh doanh mà không có
+Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất có điều kiện.
+
+4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc đưa ra khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
+hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm hành chính trong thời hạn 30 ngày kể từ
+ngày nhận được quyết định xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản
+3 Điều nảy; trừ hàng hóa nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cấp phép
+trong thời hạn nêu tại điểm này;
+
+b) Buộc nộp lại số tiền bằng trị giá tang vật đã bị tiêu thụ, tâu tán, tiêu w hủy
+trái quy định của pháp luật đối với hành vị vi phạm quy định tại khoản 3 Điều
+này.
+_-
+
+### Điều 23.
+
+Vi phạm quy định. về hoạt động của Giấy phép xuất khẩu, l
+nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt
+
+1. hạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với hành vị viết
+thêm, tây xóa, sửa chữa làm thay đổi nội dung ghi trong Giấy phép xuất khẩu,
+nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt.
+
+2. Phạt tiền từ 8.000.000 đồng đến 10. 000. 000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau:
+
+2) Cho thuê, cho mượn, cầm cố, thế chấp, bán, chuyển nhượng Giấy phép
+xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt;
+
+b) Thuê, mượn, nhận cẦm cố, nhận thế chấp, mua, nhận chuyển nhượng
+Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt.
+
+3. Phạt tiền từ 20.000. 000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vị xuất
+khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt nhưng không có Giấy phép
+xuất khẩu, nhập khẩu hoặc Giây phép xuất khâu, nhập khẩu đã hết thời hạn.
+
+4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc nộp lại Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát
+đặc biệt bị viết thêm, tẩy xóa, sửa chữa làm thay đổi nội đung đối với hành vị
+vi phạm quy định tại khoản ] Điều này cho cơ quan, người có thẩm quyền đã cấp;
+
+b) Buộc đưa ra khỏi lãnh thể nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
+hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm hành chính trong thời hạn 30 ngày kể từ
+ngày nhận được quyết định xử phạt đối với hành vi vi phạm, quy định tại khoản
+3 Điều này; trừ hàng hóa nhập khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cấp phép
+trong thời hạn nêu tại điểm này;
+
+c) Buộc nộp lại số tiền bằng trị giá tang vật đã bị tiêu thụ, tâu tán, tiêu hủy
+trái quy định của pháp luật đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này.
+
+### Điều 24.
+
+Vi phạm quy định về công bố loại hóa chất và mục đích sử dụng
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+về công bố thông tin trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất khi sử dụng hóa
+chất cần kiểm soát đặc biệt để sản xuất hàng hóa, địch vụ như sau:
+
+a) Công bố thiếu thông tín về loại hóa chất và mục đích sử dụng hóa chất,
+b) Công bố sai loại hóa chất hoặc sai mục đích sử dụng hóa chất;
+
+c) Công bố thông tin sau 30 ngày kể từ ngày đưa hóa chất vào sử dụng lần
+đầu hoặc khi thay đổi mục đích sử dụng đã công bố.
+2
+
+2. Phạt tiền từ I5. 000. 000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi
+không công bố thông tin trên Cơ sở đữ liệu chuyên ngành hóa chất khi sử dụng
+hóa chất cần kiểm soát đặc biệt để sản xuất hàng hóa, dịch vụ. -
+
+3. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+._ Đình chỉ (một phần) hoạt động sử dụng đối với loại hóa chất vi phạm từ
+03 tháng đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm tại khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 25.
+
+Vi phạm quy định về chuyển đối số trong quản lý nhà nước
+về hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây:
+
+a) Cập nhật tình hình hoạt động hóa chất của năm trước vào Cơ sở đữ liệu
+chuyên ngành hóa chất hoặc gửi bộ quản lý ngành, lĩnh vực hoặc gửi cơ quan
+quản lý ngành cấp tỉnh nơi tiến hành hoạt động hóa chất muộn hơn ngày 15
+tháng 02 hàng năm;
+
+b) Cập nhật tình hình thực hiện đự án trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành
+hóa chất muộn hơn 15 ngày làm việc theo tiến độ từng giai đoạn đầu tư xây
+đựng của chủ đầu tư đự án hóa chất trong giai đoạn trước khi hoàn thành công
+trình và đưa công trình vào sử dụng;
+
+c) Cập nhật tình hình hoạt động hóa chất trên Cơ sở đữ liệu chuyên ngành
+hóa chất muộn hơn 15 ngày sau khi có sự cỗ xây ra trong hoạt động hóa chất
+hoặc chấm đứt hoạt động hóa chất hoặc khi có yêu cầu của cơ quan có thấm
+quyền.
+
+2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây:
+
+a) Cập nhật thông tin không đầy đủ hoặc không đúng thực tế đối với tình
+hình hoạt động hóa chất của năm trước trên Cơ sở đữ liệu chuyên ngành hóa
+chất hoặc trong báo cáo gửi bộ quản lý ngành, lĩnh vực hoặc trong báo cáo gửi
+cơ quan quản lý ngành cấp tỉnh;
+
+b) Cập nhật thông tin không, đầy đủ hoặc không đúng thực tế trên Cơ SỞ
+đữ liệu chuyên ngành hóa chất đối với tình hình thực hiện dự án theo tiến độ
+từng giai đoạn đầu tư xây dựng cửa chủ đầu tư dự án hóa chất trong giai đoạn
+trước khi hoàn thành công trình và đưa công trình vào sử đụng;
+
+c) Cập nhật thông tin không đầy đủ hoặc không đúng thực tế trên Cơ sở
+dữ liệu chuyên ngành hóa chất đối với tình hình thực hiện hoạt động sản xuất, `
+kinh doanh định kỳ hàng năm của chủ đầu tư dự án hóa chất sau khi hoàn thành
+công trình và đưa công trình vào sử dụng;
+23
+
+d) Cập nhật thông tin không đầy đủ hoặc không đúng thực tế trên Cơ sở
+dữ liệu chuyên ngành hóa chất đối với tình hình sản xuất, kinh đoanh, xuất
+khẩu, nhập khẩu sản phẩm chứa hóa chất nguy hiểm;
+
+đ) Cập nhật thông tin không đầy đủ hoặc không đúng thực tế trên Cơ sở
+dữ liệu chuyên ngành hóa chất đối với tình hình hoạt động hóa chất khi có sự
+cố Xây ra trong hoạt động | hóa chất, chấm dứt hoạt động hóa chất hoặc khi có
+yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền;.
+
+e) Cập nhật thông tin không đầy đủ hoặc không đúng thực tế khi thực hiện
+việc xác thực, định đanh, truy xuất nguồn trên nền tảng định danh, xác thực
+điện tử sau kbi được Bộ Công an công bố.
+
+3. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây:
+
+a) Không cập nhật tình hình hoạt động hóa chất của năm trước trên Cơ sở
+dữ liệu chuyên ngành hóa chất hoặc gửi bộ quản lý ngành, lĩnh vực hoặc gửi
+cơ quan quần lý ngành cấp tỉnh;
+
+b) Không cập nhật tình hình thực hiện dự án theo tiến độ từng giai đoạn
+đầu tư xây dựng của chủ đầu tư dự án hóa chất trong giai đoạn trước khi hoàn
+thành công trình và đưa công trình vào sử dụng;
+
+c) Không cập nhật tình hình thực hiện hoạt động sản xuất, kinh doanh định
+kỳ hàng năm của chủ đầu tư dự án hóa chất sau khi hoàn thành công trình và
+đưa công trình vào sử dụng trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất;
+
+d) Không cập nhật tình hình sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu
+sản phẩm chứa hóa chất nguy hiểm trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất;
+
+đ) Không cập nhật tình hình hoạt động hóa chất khi có sự cố Ô xây Ta trong
+hoạt động hóa chât, chấm dứt hoạt động hóa chất hoặc khi có yêu cầu của cơ
+quan có thẩm quyền trên Cơ sở đữ liệu chuyên ngành hóa chất;
+
+e) Không thực hiện việc xác thực, định danh, truy xuất nguồn trên nền
+tảng định danh, xác thực điện tử sau khi được Bộ Công an công bố.
+
+### Điều 26.
+
+Vi phạm quy định về phân loại hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 39. 000.000 đồng đối với hành vi
+không sử dụng Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất
+(GHS) phiên bản 2 năm 2007 trở lên để phân loại hóa chất.
+
+2. Phạt tiền từ 35.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi đưa
+hóa chất sản xuất trong nước hoặc hóa chất nhập khẩu vào sử dụng, lưu thông
+trên thị trường nhưng không thực hiện phân loại hóa chất theo quy định.
+24
+
+### Điều 27.
+
+Vi phạm quy định về Phiếu an toàn hóa chất
+
+1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi xây dựng thiếu nội đung bắt buộc của
+Phiếu an toàn hóa chất. :
+
+2. Phạt tiền từ 3.000. 000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi cung
+cấp thông tin sai sự thật về hóa chất nguy hiểm trong Phiếu an toàn hóa chất.
+
+3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000. 000 đồng đối với hành vi
+không cung cấp Phiếu an toàn hóa chất cho cá nhân, tổ chức sử dụng hóa chất
+nguy hiểm để sản xuất sản phẩm, hàng hóa khác.
+
+4. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi
+không lập Phiếu an toàn hóa chất bằng tiếng Việt cho hóa chất nguy hiểm mà
+đã đưa vào sử dụng, lưu thông trên thị trường.
+
+5. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buộc cải chính thông tin sai sự thật trong Phiếu an toàn hóa chất đối với
+hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 28.
+
+Vi phạm quy định về đăng ký hóa chất mới và quản lý hóa
+chất mới
+
+1. Phạt tiền từ 25.000.000 đồng, đến 30. 000. 000 đồng đối với hành vi
+không báo cáo cơ quan nhà nước có thẩm quyền về quá trình hoạt động với hóa
+chất mới trước ngày 15 tháng 02 hằng năm trong thời hạn 05 năm kể từ ngày
+hóa chất mới được đăng ký.
+
+2. Phạt tiền từ 35.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi
+không đăng ký hóa chất mới trước khi đưa vào sử dụng, lưu thông trên thị tường.
+
+## Mục 3
+VI PHẠM QUY ĐỊNH VẺ HÓA CHẤT NGUY HIỂM
+TRONG SẢN PHẢM, HÀNG HÓA
+
+### Điều 29.
+
+Vi phạm quy định về kiểm soát hóa chất nguy hiểm trong
+quá trình sản xuất sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất nguy hiếm
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây trong Quy trình kiểm soát hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản xuất
+sản phâm, hàng hóa chứa hóa chất nguy hiểm:
+
+a) Không có nội dung giám sát thành phần, hàm lượng hóa chất nguy hiểm
+trong nguyên liệu đầu vào;
+25
+
+b) Không có nội dung giám sát thành phần, hàm lượng hóa chất nguy hiểm
+phát thải trong quá trình sản xuất,
+
+c) Không có nội dung giám : sắt thành phần, hàm lượng hóa chất nguy hiểm
+trong sản phẩm cuối;.
+
+đ) Không có nội dung tránh làm thất thoát hóa chất nguy hiểm.
+
+2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với bành vi
+không ban hành Quy trình kiểm soát hóa chất nguy hiểm trong quá trình sản
+xuất sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất nguy hiểm.
+
+3. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000. 000 đồng đối với hãnh vi „
+không. xây dựng Quy trình kiểm soát hóa chất nguy biểm trong quá trình sản
+xuất sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất nguy hiểm.
+
+4. Hình thức xử phạt bỗ sung:
+
+Đình chỉ (một phần) hoạt động sử dụng đối với loại hóa chất vi phạm từ
+01 tháng đến 03 tháng đổi với hành vi vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này.
+
+### Điều 30.
+
+Vi phạm quy định về công bố thông tin về hàm lượng hóa
+chất nguy hiểm trong sẵn phẩm, hàng hóa
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây:
+
+a) Khai báo thiếu hoặc không chính xác hoặc không được xác thực bởi
+Phòng thử nghiệm đáp ứng yêu cầu tại khoản 5 Điều 31 Luật Hóa chất
+69/2025/QH15 đối với các thông tin sau đây lên Cơ sở đữ liệu chuyên ngành
+hóa chất (khai báo theo lô hàng sản xuất hoặc nhập khẩu): Tên sản phẩm, hàng
+hóa chứa hóa chất nguy hiểm; Tên hóa chất nguy hiểm; Đặc tính nguy hiểm
+của hóa chất, Hàm lượng; Lĩnh vực sử đụng của sản phẩm chứa hóa chất nguy
+hiểm;
+
+b) Công bố thiếu thông tin hoặc công bố thông tn không chính xác về
+thành phần. và hàm lượng hóa chất nguy hiểm và khuyến cáo hạn chế sử dụng
+của sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất í nguy hiểm, thể hiện trên nhãn hàng hóa
+hoặc trang thông tin điện tử về sản phẩm, hàng hóa.
+
+2. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+sau đây:
+
+a) Không khai báo thông tin về hầm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản
+phẩm, hàng hóa lên Cơ sở đữ liệu chuyên ngành hóa chất (khai báo theo lô hàng
+sản xuất hoặc nhập khẩu);
+26
+
+b) Không công bố thông tin về thành phần và hàm lượng hóa chất nguy
+hiểm và khuyến cáo hạn. chế sử dụng của sản phẩm, hàng hóa chứa hóa chất l
+nguy hiểm, thể hiện trên nhãn hàng hóa hoặc trang thông tín điện tử về sản
+phẩm, hàng hóa; l
+
+c) Không lưu giữ hồ sơ hoặc không xuất trình hồ sơ chứng mỉnh tính xác
+thực (ví dụ kết quả thí nghiệm,...) của các thông tin về hàm lượng hóa chất
+nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa trước khi đưa sản phẩm, hàng hóa chứa
+hóa chất nguy hiểm ra lưu thông trên thị trường.
+
+## Mục 4
+VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ BẢO ĐẦM ÁN TOÀN
+TRONG HOẠT ĐỘNG HÓA CHÁT
+
+### Điều 31.
+
+Vi phạm quy định về bảo đầm yêu cầu về cơ sở vật chất - kỹ
+thuật trong hoạt động hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi
+không thiết kế, Xây dựng nhả xưởng, kho chứa đạt yêu câu theo tiêu chuẩn, quy
+chuẩn kỹ thuật quốc gia, hoặc không phù hợp với đặc tính của hóa chất, quy
+mô và công nghệ sản xuắt, lưu trữ hóa chất theo quy định của pháp luật.
+
+2. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+không đáp ứng yêu cầu về thiết bị, phương tiện sản xuất, bao bì, thiết bị chứa
+đối với hoạt động hóa chất sau đây:
+
+3) Không lựa chọn thiết bị, phương. tiện phục vụ sản xuất hóa chất đảm
+bảo giảm thiểu nguy cơ gây sự cố hóa chất theo quy định của pháp luật;
+
+b) Thiết bị kỹ thuật không đảm bảo yêu cầu chung về an toàn theo tiêu
+chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, không phù hợp với chủng loại hóa chất
+theo quy định của pháp luật;
+
+c) Quy trình công nghệ không đáp ứng được công suất sản xuất, quy mô
+kinh doanh, tồn trữ hóa chất theo quy định của pháp luật;
+
+d) Không kiểm định, hiệu chuẩn, hiệu chỉnh, bảo dưỡng theo quy định
+hiện hành về kiểm. định máy móc, thiết bị đối với máy, thiết bị, vật tư có yêu
+cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động và thiết bị đo lường thử nghiệm
+phải được kiểm định theo quy định của pháp luật;
+
+đ) Bao bì, thiết bị chứa không đảm bảo phù hợp với chủng loại hóa chất,
+
+không có độ bền chịu được tác động của hóa chất, thời tiết và các tác động
+
+_ thông thường khi bốc, xếp vận chuyên, không chắc chắn và không kín theo quy
+định của pháp luật;
+27
+
+e) Không bảo quản riêng bao bì, thiết bị chứa đã qua sử đụng theo quy
+định của pháp luật, ˆ
+
+g) Không kiểm trả bao bì, thiết bị chứa hóa chất, không làm sạch bao bì,.
+thiết bị chứa đã qua sử đụng để loại trừ khả năng phản ứng, cháy nỗ trước nạp l
+hóa chất theo quy định-của pháp luật;
+
+h) Không đầy đủ các nội dung theo quy định về ghi nhãn hóa chất đối với
+bao bì, thiết bị chứa hóa chất theo quy định của pháp luật;
+
+1) Nhãn của hóa chất không rõ, không dễ đọc, không chịu được tác động,
+của hóa chất, thời tiết và các tác động thông thường khi bốc, xếp vận chuyển
+theo quy định của pháp luật.
+
+3. Phạt tiền từ 29. 000. 000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với mỗi hành M
+không đáp ứng yêu cầu về trang thiết bị phòng ngừa, ứng phó sự cổ hóa chất,
+phương tiện bảo hộ cá nhân trong hoạt. động hóa chất như sau:
+
+a) Trang ( thiết bị phòng ngừa, ứng phó sự cố 'hóa chất t không đáp ứng đúng
+và đủ theo Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất đã được phê duyệt
+hoặc Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cô hóa chất đã được ban hành tại cơ
+sở hóa chất;
+
+b) Trang bị bảo hộ cá nhân không đúng chủng loại, số lượng, chất lượng
+đáp ứng các quy chuẩn, tiêu chuẩn vẻ an toàn vệ sinh lao động.
+
+4. Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi
+không đảm bảo an toàn theo hướng dẫn của nhà sản xuất khi sử dụng hóa chất
+cho nhu cầu tiêu dùng, sinh hoạt thiết yêu theo quy định của pháp luật.
+
+### Điều 32.
+
+Vi phạm quy định về bảo đảm an toàn trong hoạt động vận
+chuyển hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 0 đồng đối với mỗi hành vi
+không đáp ú ứng yêu cầu về phương tiện, thiết bị, bồn chứa đối với hoạt động
+vận chuyên hóa chất như sau: TỐ
+
+a) Phương tiện, thiết bị, bồn chứa phục vụ hoạt động vận chuyển hóa chất
+không đạt yêu cầu chung về an toàn theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc
+gia; không được lựa chọn để đảm bảo giảm thiểu nguy cơ gây sự cố hóa chất
+theo quy định của pháp luật;
+
+b) Bồn chứa, vật chứa, bao bì chứa hóa chất.không đảm bảo phù hợp với
+chủng loại hóa chất; độ bền không chịu được tác động của hóa chất, thời tiết và
+các tác động thông thường khi bốc, xếp vận chuyên, không chắc chắn và không
+kín. Bao bì đã qua sử dụng không được bảo quản riêng; không thu gom, xử lý
+các bồn chứa, vật chứa, bao bì đã: qua sử dụng nhưng không sử dụng lại theo
+quy định của pháp luật;
+28
+
+e) Bồn chứa, vật chứa, bao bì chứa đựng hóa chất không có cảnh báo, nhãn
+
+ghi đầy đủ các nội dung theo quy định vê chỉ nhãn hóa chất. Nhãn của hóa chất
+
+không rõ, không dễ đọc và không có độ bên chịu được tác động của hóa chất,
+
+thời tiết và các tác động thông thường khi bắc, xếp vận chuyên theo quy định
+của pháp luật;
+
+đ) Không trang bị phương tiện bảo hộ cá nhân và trang thiết bị ú ứng phó sự
+cố hóa chất cho lái xe và người áp tải theo xe phải đúng chủng loại, số lượng,
+chất lượng đáp ứng các quy chuẩn, tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh lao động và
+theo quy định của pháp luật;
+
+8) Không kiểm tra phương tiện vận chuyển, bồn chứa trước khi vận
+chuyển hóa chất, để đảm bảo phương tiện tham gia giao thông an toàn; không
+làm sạch bao bì, vật chứa hóa chất, không làm sạch bồn chứa, vật chứa, bao bì
+đã qua sử dụng để loại trừ khả năng phản ứng, cháy nỗ khi vận chuyển hóa chất
+theo quy định của pháp luật;
+
+c) Không lưu trữ biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cỗ hóa chất trong vận
+chuyển hóa chất theo phương tiện trong suốt quá trình vận chuyển dưới dạng
+bản cứng hoặc bản điện tử theo quy định của pháp luật.
+
+2. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20. 000. 000 đồng đối với hành vì
+không đăng kiểm, kiểm định hoặc không được cấp phép vận chuyển hóa chất
+nguy hiểm theo quy định của pháp luật về vận chuyên hàng hóa nguy hiểm cho
+phương tiện, thiệt bị, bền chứa phục vụ hoạt động vận chuyên hóa chất.
+
+### Điều 33.
+
+Vi phạm quy định về yêu cầu về chuyên môn trong hoạt động
+hóa chât
+1. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000. 000 đồng đối với mỗi hành vi
+
+sử dụng người. chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất không đáp
+ứng yêu câu về chuyên môn như sau:
+
+a) Người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất của tổ chức,
+cá nhân sản xuất hóa chất không có trình độ đại học trở lên về hóa học thuộc
+danh mục quy định tại Phụ lục TH ban hành kèm theo Nghị định số 25/2026/NĐ- CP
+ngày 17 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ quy định chỉ tiết và biện pháp để tổ
+chức, hướng dẫn thi hành một số điều của [aật Hóa chất về phát triển ngành
+công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất;
+
+b) Người chịu trách nhiệm chuyên môn về an toàn hóa chất của tổ chức,
+cá nhân kinh doanh hóa chất, tồn trữ hóa chất, sử dụng hóa chất, xử lý chất thải
+hóa chất, tiêu hủy hóa chất, thải bỏ hóa chất không có trình độ trung cấp trở lên
+về hóa học thuộc đanh mục quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị
+định số 25/2026/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2026 của Chính phủ quy định
+chỉ tiết và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa
+chất về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất;
+29 `
+
+c) Không thực hiện quy định về yêu cầu về chuyên môn trong hoạt động
+hóa chất tại pháp luật vệ vận chuyên hàng hóa nguy hiểm đối với tổ chức, cá
+nhân vận chuyển hóa chất; h
+
+d) Không thực hiện quy định về yêu cầu về chuyên môn trong hoạt động
+hóa chất tại pháp luật về khoa học và công nghệ đối với tô chức, cá nhân nghiên
+cứu, thử nghiệm hóa chất. l :
+
+2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với hành vi
+không có người chịu trách nhiệm chuyên môn vệ an toàn hóa chât.
+
+3. Hình thức xử phạt bỗ sung:
+
+Đình chỉ hoạt động sản xuất hóa chất, kinh doanh hóa chất, tồn trữ hóa
+chất, sử dụng hóa chất, xử lý chất thải hóa chất, tiêu hủy hóa chất, thải bỏ hóa
+chất từ 01 đến 03 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điệu này.
+
+### Điều 34.
+
+Vi phạm quy định về huấn luyện an toàn hóa chất
+1. Phạt cảnh cáo đối với một trong các hành vi vi phạm sau:
+a) Không lưu giữ đầy đủ hồ sơ huấn luyện an toàn hóa chất theo quy định;
+
+b) Tổ chức huấn luyện an toàn hóa chất không đủ thời gian tối thiểu theo
+quy định cho các đối tượng thuộc nhóm 1 hoặc nhóm 2 hoặc nhóm 3.
+
+2. Mức tiền phạt đối với hành vi không tổ chức hoặc không cử người tham
+gia các khóa huân luyện an toàn hóa chất định kỳ đôi với đôi tượng nhóm 3
+được quy định như sau:
+
+a) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với trường hợp vì
+phạm dưới 10 người thuộc đôi tượng nhóm 3;
+
+b) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với trường hợp vi
+phạm từ 10 người đến đưới 50 người thuộc đôi tượng nhóm 3;.
+
+c) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với trường hợp
+vi phạm từ 50 người đến dưới 100 người thuộc đối tượng nhóm 3;,
+
+_ đ) Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với trường hợp
+vi phạm từ 100 người đến đưới 1.000 người thuộc đối tượng nhóm 3;
+
+đ) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với trường hợp
+vi phạm từ 1.000 người trở lên thuộc đối tượng nhóm 3.
+
+3. Mức tiền phạt đối với hành vi không tổ chức hoặc không cử người tham
+gia các khóa huấn luyện an toàn hóa chất định kỳ đội với đối tượng nhóm I,
+nhóm 2 được quy định như sau:
+30
+
+a) Phạt tiền từ 5.000. 000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với trường hợp vĩ
+phạm đưới 10 người thuộc đối tượng nhóm 1 hoặc nhóm 2;
+
+- b) Phạt tiền từ 10. 000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với trường hợp
+vi phạm từ 10 người đến dưới 30 người thuộc đối tượng nhóm 1 hoặc nhóm 2;
+
+c) Phạt tiền từ 15.000..000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với trường hợp
+vi phạm từ 30 người đến đưới 50 người thuộc đối tượng nhóm 1 hoặc nhóm 2;
+
+đ) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với trường hợp
+vị phạm từ 50 người đến đưới 100 người thuộc đối tượng nhóm 1 hoặc nhóm 2;
+
+đ) Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, đối với trường hợp
+vi phạm từ 100 người trở lên thuộc đối tượng nhóm 1 hoặc nhóm 2.
+
+4. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi
+không lưu giữ hoặc lưu giữ hồ sơ huấn luyện an toàn hóa chất không đủ thời
+gian quy định là 03 năm.
+
+5. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi huấn
+luyện các nội dung về an toàn hóa chật không đúng quy định với từng nhóm
+đối tượng.
+
+6. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau: _
+
+a) Sử dụng người huấn luyện an toàn hóa chất không có trình độ đại học
+trở lên về ngành đảo tạo hóa học thuộc danh mục quy định tại Phụ lục HÍ ban
+hành kẻm theo Nghị định số 25/2026/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2026 của
+Chính phủ quy định chỉ tiết và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một
+số điều của Luật Hóa chất về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn,
+an ninh hóa chất;
+
+b) Sử dụng người huấn luyện an toàn hóa chất có thời gian kinh nghiệm
+công tác tại vị trí liên quan đến hoạt động an toàn hóa chất ít hơn tiêu chuẩn về
+thời gian kinh nghiệm của người huấn luyện nội dung lý thuyết chuyên ngành
+có trình độ từ đại học trở lên theo quy định tại pháp luật về an toàn, vệ sinh lao
+động;
+
+c) Sử dụng đơn vị tư vấn để thực hiện huấn luyện an toàn hóa chất chưa
+được cơ quan có thẳm quyền cấp Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất.
+
+71. Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến: 30.000.000 đồng đối với hành vi
+không thực hiện đúng quy định về kiểm tra để đánh giá kết quả huấn luyện an
+toàn hóa chất.
+31
+
+8. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buộc hủy bỏ kết quả k kiểm tra huấn luyện an toàn hóa chất của tổ chức, cá
+nhân hoạt động hóa chất đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 1,
+khoản 5, khoản 6 và khoản 7 Điều này.
+
+### Điều 35.
+
+Vi phạm quy định về thực hiện yêu cầu của kế hoạch, biện
+pháp phòng ngùa, ứng phó sự cố hóa chất
+
+1. Mức phạt tiền đối với hành vi không thực hiện đúng các nội đung để ra
+trong biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cô hóa chất đã được ban hành, được
+quy định như sau:
+
+a) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi không
+thực hiện kế hoạch kiểm định, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị công nghệ;
+
+b) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi
+không thực hiện các giải pháp phòng ngừa liên quan đến công nghệ, thiết kế,
+trang thiết bị phục vụ sản xuất,
+
+e) Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000. 000 đồng đối với hành, vi
+không thực hiện kế hoạch kiểm tr, giám sát các nguồn nguy cơ xảy ra sự cố;
+
+d) Phạt tiền,từ 20.000. 000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với hành vi
+không đảm bảo số lượng, duy trì hoạt động hiệu quả cơ sở vật chất, trang thiết
+bị, phương tiện sử dụng ứng phó sự cô hóa chất, hệ thống báo nguy hiểm, hệ
+thống thông tin nội bộ và thông báo ra bên ngoài trong trường hợp sự cô khẩn cấp;
+
+đ) Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 30.000..000 đồng đối với hành vi
+không có trang thiết bị, phương tiện ứng cứu sự cố hóa chất phù hợp với các
+đặc tính nguy hiểm của hóa chất tại khu vực sẵn xuất, kinh doanh và cất giữ
+
+-hóa chất nguy hiểm theo biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cỗ hóa chất đã
+được chủ đầu tư dự án sản xuất, kinh đoanh hóa chất xây dựng.
+
+2. Mức phạt tiền đối với hành vi không thực hiện đúng các yêu cầu đề ra -
+trong kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cổ hóa chất đã được phê duyệt, được
+quy định như sau:
+
+a) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi không
+thực hiện kế hoạch kiểm định, bảo trì, bảo đưỡng thiết bị công nghệ;
+
+b) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi
+không thực hiện các giải pháp phòng ngừa liên quan đến công nghệ, thiết kế,
+trang thiết bị phục vụ sản xuất,
+
+€) Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000. 000 đồng đối với hành vị
+không thực hiện kế hoạch kiểm tra, giám sát các nguồn nguy Cơ xảy ra sự cố;
+32
+
+đ) Phạt tiễn từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với hành vi
+không tổ chức huấn luyện, thực hành cho lực lượng ứng phó tại chỗ hoặc không
+tổ chức diễn tập phương án ứng phó sự cố hóa chất hàng năm đã được xây dựng
+trong kế hoạch phòng ngừa, ứng, phó sự cố hóa chất đã được phê duyệt;
+
+đ) Phạt tiền. từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành MÌ
+không đảm bảo số lượng, duy trì hoạt động hiệu quả cơ sở vật chất, trang thiết
+bị, „ Phương tiện sử dụng ứng phó sự cố hóa chất, hệ thống báo nguy hiểm, hệ
+thống thông tin nội bộ và thông báo ra bên ngoài trong trường hợp sự cố khẩn
+cấp;
+
+e) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 35.000..000 đồng đối với hành vi
+không có trang thiết bị, phương tiện ứng cứu sự cỗ hóa chât phù hợp với các
+đặc tính nguy hiểm của hóa chất tại khu vực sản xuất, kinh doanh và cất giữ
+hóa chất nguy hiểm theo kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất đã được
+phê duyệt.
+
+3. Phạt tiền từ 35.000.000 đằng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi thực
+hiện hoạt động tại các hạng mục thay đổi của dự án, cơ sở hóa chất khi Kế
+hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất chưa được phê duyệt hoặc Biện
+pháp phòng ngửa, ứng phó sự cố hóa chất chưa được ban hành.
+
+4. Hình thức xử phạt bỗ sung:
+
+Đình chỉ hoạt động tồn trữ hóa chất nguy hiểm tại các hạng mục thay đổi
+của dự án, cơ sở hóa chất từ 01 tháng đến 03 tháng đối với hành vi vi phạm quy
+định tại khoản 3 Điều nảy.
+
+5. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buộc thực hiện biện pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm môi trường nếu
+xảy ra tình trạng mất an toàn về môi trường đối với hành vi ví phạm quy định
+tại các khoản 1 và 2 Điều này.
+
+### Điều 36.
+
+Vi ¡ phạm quy định về khối lượng tồn trữ hóa chất nguy hiểm
+kê khai trong kế hoạch, biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất
+
+1. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+vi phạm sau đây:
+
+a) Tồn trữ các loại hóa chất nguy hiểm là nguyên liệu, hóa chất trung gian
+và hóa chất thành phẩm chưa kê khai trong Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự
+cố hóa chất được ban hành;
+
+b) Lưu trữ các loại hóa chất nguy hiểm là nguyên liệu, hóa chất trung gian
+và hóa chất thành phẩm với khối lượng tồn trữ lớn hơn khối lượng đã kê khai
+trong Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất được ban hành.
+33
+
+2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với hành vi tồn
+trữ các loại hóa chất ngủy hiểm là nguyên liện, hóa chất trung gian và hóa chất
+thành phẩm không thuộc Danh mục hóa chất nguy hiểm phải xây dựng kế hoạch ˆ
+phòng ngừa, ứng phó sự. cố hóa chất chưa kê khai trong kế hoạch hoặc lưu trữ
+với khối lượng tồn trữ lớn hơn khối lượng đã kê khai trong kế hoạch được phê
+đuyệt.
+
+3. Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi tồn
+trữ các loại hóa chất nguy hiểm là nguyên liệu, hóa chất trung gian và hóa chất
+thành phẩm thuộc Danh mục hóa chất nguy hiểm phải xây dựng kế hoạch phòng
+ngừa, ứng phó sự cố hóa chất chưa kê khai trong kế hoạch hoặc lưu trữ với khối
+lượng tồn trữ lớn hơn khối lượng đã kê khai trong kế hoạch \ phòng ngửa, ứng -
+phó sự cố hóa chất đã được phê duyệt.
+
+4. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng đối với hành vi tồn
+trữ các loại hóa chất nguy hiểm là nguyên liệu, hóa chất trung gian và hóa chất
+thành phẩm thuộc và không thuộc Danh mục hóa chất nguy hiểm phải xây dựng
+kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất chưa kê khai trong kế hoạch hoặc
+lưu trữ với khối lượng tồn trữ lớn hơn khối lượng đã kê khai trong kế hoạch
+được phê đuyệt.
+
+### Điều 37.
+
+Vi phạm quy định về xây dựng, chỉnh sửa, bỗ sung Biện pháp,
+Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất
+
+1. Mức phạt tiền đối với hành vi vi phạm quy định xây dựng, chỉnh sửa,
+bổ sung Điện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cô hóa chất được quy định như sau:
+
+a) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cập
+nhật nội dung Biện pháp chậm quá 30 ngày làm việc, kể từ ngày có Quyết định
+ban hành Biện pháp lên Cơ sở dữ liệu quốc gia;
+
+b) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi xây
+dựng thiếu mỗi nội dung bắt buộc của Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố
+hóa chất;
+
+c) Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000. 000 đồng đối với hành vi
+không cập nhật Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cỗ hóa chất trong lĩnh vực
+công nghiệp và Quyết định ban hành Biện pháp lên Cơ sở dữ liệu quốc gia;
+
+d) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25. 000. 000 đồng đối với hành vi
+không lưu giữ Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất đã được ban hành
+tại cơ sở hóa chất làm căn cứ để tổ chức, cá nhân thực hiện công tác kiểm soát
+an toàn tại cơ sở và xuất trình các cơ quan có thẩm quyền khi có yêu cầu;
+34
+
+đ) Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi đã
+xây dựng Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự có hóa chất nhưng không ra quyết
+định ban hành Biện pháp mà vẫn đưa dự án vào hoạt động và đã xây dựng Biện
+pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất cho các hạng mục thay đổi nhưng
+không ra quyết định ban hành Biện pháp trong trường hợp chủ đầu tư, tổ chức,
+cá nhân đã được phê duyệt Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất có
+Thay đối mở rộng quy mô, thay đỗi dây chuyền công nghệ, trang thiết bị sản
+xuất, sử dụng, tồn trữ của dự án, cơ sở tồn trữ hóa chất nhưng không liên quan
+đến hóa chất nguy hiểm thuộc danh mục hóa chất phải xây dựng kế hoạch
+phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất;
+
+e) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng đối với hành vi
+không thực hiện bổ sung, chỉnh sửa Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa
+chất trong trường hợp có sự thay đổi trong quá trình đầu tư, vận chuyển hóa
+chất và hoạt động liên quan đến những nội dung đề ra trong Biện pháp;
+
+g) Phạt tiền từ 35.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi
+không xây dựng Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cô hóa chất mà vẫn đưa
+dự án vào hoạt động hoặc vẫn thực hiện hoạt động vận chuyển hóa chất và
+không xây dựng Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất cho các hạng
+mục thay đổi trong trường hợp chủ đầu tư, tô chức, cá nhân đã được phê duyệt
+Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cô hóa chất có thay đổi mở rộng quy mô,
+thay đổi dây chuyển công nghệ, trang thiết bị sản xuất, sử dụng, tồn trữ của
+dự án, cơ sở tồn trữ hóa chất nhưng không liên quan đến hóa chất nguy hiểm
+thuộc danh mục hóa chất phải xây dựng kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố
+hóa chất.
+
+2. Mức phạt tiền đối với hành vi vi phạm quy định xây dựng, chỉnh sửa,
+bổ sung Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất được quy định như sau:
+
+a), Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10. 000.000 đồng đối với hành vì cập
+nhật Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cổ hóa chất trên cơ sở dữ liệu quốc gia
+chậm quá 30 ngày làm việc, kể từ ngày có Quyết định phê duyệt Kế hoạch
+phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất;
+
+b) Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi
+không cập nhật Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất trên cơ sở dữ
+liệu quốc gia;
+
+c) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với hành vi
+không lưu giữ Kê hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cỗ hóa chât đã được phê duyệt
+
+tại cơ sở hóa chất làm căn cứ để tô chức, cá nhân thực hiện công tác kiểm soát
+an toàn tại cơ sở và xuất trình các cơ quan có thẩm quyền khi có yêu cầu;
+35
+
+3) Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 30.000. 000 đồng đối với hành vi xây
+dựng | Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất nhưng chưa được cơ quan
+có thẩm quyền thẩm định và phê duyệt mà vẫn đưa dự án vào hoạt động;
+
+đ) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 35.000. 000 đồng đối với hành vi
+không điều chỉnh Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất trong trường
+hợp thay đổi mở rộng quy mô, thay đổi dây chuyền công nghệ, trang thiết bị
+sản xuất, sử dụng, t tôn trữ của dự án, cơ sở tồn trữ hóa chất hoặc bỗ sung. chủng
+loại hoặc nâng khối lượng tồn trữ lớn nhất tại một thời điểm đối với hóa chất
+nguy hiểm thuộc danh mục hóa chất phải xây dựng kế hoạch phòng ngừa, ứng
+phó sự có hóa chất;
+
+e) Phạt tiền từ 35.000.000 đồng đến 40.000. 000 đồng đối với hành vì
+không xây dựng Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố hóa chất trong sản xuất,
+kinh doanh, sử dụng và tồn trữ hóa chất nguy hiểm mà vẫn đưa dự án vào hoạt
+động hoặc không xây dựng Kế hoạch phòng ngửa, ứng phó sự cổ hóa chất, trình
+cơ quan có thẩm quyền thẩm định, phê duyệt trong trường hợp đã ban hành
+Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cỗ hóa chất nhưng có sự thay đổi trong quá
+trình đầu tư và hoạt động dẫn đến thuộc trường hợp phải xây dựng Kế hoạch
+phòng ngừa, ứng phó sự có hóa chất.
+
+3. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+Đình chỉ hoạt động tồn trữ hóa chất nguy hiểm từ 01 tháng đến 03 tháng
+đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm g khoản 1 và điểm e khoản 2 Điều này.
+
+## Mục 5
+'VI PHẠM QUY ĐỊNH VÈ BẢO CÁO, THANH SÁT HÓA CHÁT BẢNG
+
+### Điều 38.
+
+Vi phạm quy định về báo cáo sản xuất, kinh đoanh, chế biến,
+tiêu dùng, tàng trữ hóa chất Bảng
+
+1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng, đến 15.000.000 đồng đối với hành vi báo
+cáo không đúng thời hạn quy định đối với hóa chất Bảng.
+
+2. Phạt tiền từ 15.000..000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi báo
+cáo không đúng với thực tế sản xuất, kinh doanh, chế biến, tiêu dùng, tàng trữ
+hóa chất Bảng.
+
+3. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với hành vi
+không thực biện báo cáo đôi với hóa chât Bảng.
+
+### Điều 39.
+
+Vi phạm quy định về báo cáo xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất Bảng
+
+1. Phạt tiên từ 5.000.000 đồng đến.10.000.000 đồng đối với hành vi báo
+cáo không đúng thời hạn quy định đôi với hóa chât Bảng.
+36
+
+2. Phạt tiền từ 10. 000. 000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi báo
+cáo không đúng với thực tế xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất Bảng.
+
+: 3. Phạt tiền từ 15.000..000 đồng đến 20. 000.000 đồng đối với hành vi
+không thực hiện báo cáo xuất khẩu, nhập khẩu đối với hóa chất Bảng.
+
+4. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi
+không thực hiện việc kiểm chứng số liệu xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất Bảng
+do Tô chức Câm vũ khí hóa học hoặc Bộ Công Thương phối hợp cùng Cơ quan
+quốc gia Việt Nam tiến hành.
+
+### Điều 40.
+
+Vi phạm quy định về lưu giữ thông tin, đanh sách khách hằng
+đối với hóa chất Bảng
+1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi
+
+không đảm bảo thời gian lưu giữ tối thiểu các thông tin, danh sách khách hàng
+của hóa chất Bảng là 05 năm.
+
+2. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi không
+lưu giữ các thông tin, đanh sách khách hàng của hóa chất Bảng theo quy định.
+
+### Điều 41.
+
+Vi phạm quy định về thanh sát cơ sở hóa chất Bầng
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+vi phạm sau:
+
+a) Bồ trí cán bộ không có thẩm quyền hoặc không am hiểu về hoạt động
+của cơ sở hóa chất Bảng để làm việc với Đội Thanh sát của Tổ chức cắm vũ
+khí hóa học;
+
+_ b) Chuẩn bị không đầy đủ các hồ sơ, tài liệu, sơ đồ, bản vẽ, số sách cần
+thiết để làm việc với Đội Thanh sát. l
+2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng trong trường hợp tái
+phạm đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này.
+
+3. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng. đối với hành vi
+không tuân thủ hướng dẫn của Đội hộ tống trong quá trình tiến hành thanh sát
+tại cơ SỞ.
+
+## Mục 6
+VI PHẠM QUY ĐỊNH VỀ QUẢN LÝ HÓA CHẤT,
+CHẾ PHẨM DIỆT CÔN TRÙNG, DIỆT KHUẢN
+
+### Điều 42.
+
+Vi phạm quy định về điều kiện sản xuất chế phẩm diệt côn
+trùng, diệt khuẩn -
+
+1. Phạt tiền từ 3.000:000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vị ví phạm sau:
+37
+
+a) Không có người chuyên trách về an toàn hóa chất có trình độ từ trung
+cấp trở lên về hóa học làm việc toàn thời gian tại cơ sở sản xuất;
+
+b) Không có phòng: kiểm nghiệm để kiểm. nghiệm được thành phần và hàm
+lượng hoạt chất của chế phẩm do cơ sở sản xuất hoặc hợp đồng thuê cơ sở kiểm
+nghiệm có đủ năng lực theo quy định.
+
+2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau đây:
+
+a) Cơ sở sản xuất không thực hiện việc gửi thông báo việc thay đổi về tên,
+địa chỉ đến Sở Y tế nơi cơ sở sẵn xuất đặt trụ sở trong thời hạn 15 ngày, kể từ
+ngày có một trong các thay đổi;
+
+b) Cơ sở sản xuất không thực hiện việc gửi thông báo các thay đổi khác
+ngoài các thay đổi quy định tại điểm a khoản này (nếu có) đến Sở Ý tế nơi cơ
+sở đặt trụ sở để cập nhật thông tin hàng năm;
+
+c) Sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn khi các thông tín: tên, địa
+chỉ, số điện thoại liên hệ của cơ sở sản xuất chưa được công khai trên trang
+thông tin điện tử của Sở Y tế nơi cơ sở sản xuất đặt trụ sở.
+
+3. Áp đụng quy định về hành vi vi phạm, mức phạt tại khoản 1, khoản 2
+Điều 15 Nghị định này để xử phạt vi phạm điều kiện về cơ sở vật chất, trang
+thiết bị của cơ sở sản xuất chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn.
+
+4. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+a) Đình chỉ hoạt động sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn từ 01
+tháng đến 03 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 và điểm a,
+điểm b khoản 2 Điều này; ˆ
+
+b) Đình chỉ hoạt động sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn từ 03
+tháng đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm c khoản 2 Điều này.
+
+5. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buộc khắc phục tình trạng không bảo đảm các quy định về điều kiện sản
+xuất hóa chất, chế phẩm. điệt côn trùng, điệt khuẩn đối với hành vi vi phạm quy
+định tại khoản 1 Điều Thầy.
+
+### Điều 43.
+
+Vi phạm quy định về sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, điệt
+khuẩn
+
+1. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng đối với hành vi ¡không
+
+lưu kết quả kiểm nghiệm thành phân và hàm lượng hoạt chất của chế phẩm diệt
+
+- côn trùng, điệt khuẩn đo cơ sở sản xuất đối với từng lô chế phẩm trước khi xuất
+xưởng băng thời hạn sử dụng của lô chế phẩm đó.
+38
+
+2 Phạt tiền đối với hành vi đưa hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, điệt
+khuẩn đã quá thời hạn sử dụng vào sản xuất như sau:
+
+8) ] Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng trong trường hợp sản
+xuất mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sản xuất ra đến đưới 05 kilôgam (hoặc lí0;
+
+b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng trong trường hợp sản
+xuất mỗi chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sản xuất ra từ 05 kilôgam (hoặc lí) đến dưới 20 kilôgam (hoặc lí;
+
+c) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng trong trường hợp sản
+xuất mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sản xuất ra từ 20 kilôgam (hoặc lít) đến dưới 100 kilôgam (hoặc líÒ;
+
+d) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000. 000 đồng trong trường hợp sản
+xuất mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sản xuất ra từ 100 kilôgam (hoặc lit) đến dưới 300 kilôgam (hoặc HÐ;
+
+đ Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng trong trường hợp
+sản xuất mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được sản xuất ra từ 300 kilôgam (hoặc lí) đến dưới 500 kilôgam (hoặc líÐ;
+
+e) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng trong trường hợp
+sản xuất mỗi chế phẩm điệt côn trùng, điệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được sản xuất ra từ 500 kilôgam (hoặc lí) đến dưới 1.000 kilôgam (hoặc lí;
+
+g) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng trong trường hợp
+sản xuất mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được sản xuất ra từ 1.000 kilôgam (hoặc lí) trở lên.
+
+3. Phạt tiền đối với hành vi sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn
+không đúng chỉ tiêu chất lượng trong hồ sơ đã đăng ký và được cơ quan quản
+lý nhà nước có thẩm quyền chấp thuận như sau:
+
+a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng trong trường hợp sản
+xuất mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sản xuất ra đến dưới 05 kilôgam (hoặc lít);
+
+b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng trong trường hợp sản
+xuất mỗi chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sản xuất ra từ 05 kilôgam (hoặc lít) đến đưới 20 kilôgam (hoặc lít);
+
+c) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng trong trường hợp sản
+xuất mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sản xuất ra từ 20 kilôgam (hoặc lí) đến dưới 100 kilôgam (hoặc HÒ);
+39
+4) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng trong trưởng hợp sản
+
+xuất mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tông khối lượng thành phẩm
+được sản xuất ra từ 100 kilôgam (hoặc lít) đến dưới 300 kilôgam (hoặc líÐ;
+
+đ) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng trong trường hợp
+sản xuất mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được sản xuất ra từ 300 kilôgam (hoặc lí) đến dưới 500 kilôgam (hoặc lí);
+
+e) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng trong trường hợp
+sản xuất mỗi chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được sản xuất ra từ 500 kilôgam (hoặc lí) đến dưới 1.000 kilôgam (hoặc líÒ;
+
+g) Phạt tiền từ.30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng trong trường hợp
+sản xuât rỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuân mà tổng khối lượng thành
+phẩm được sản xuất ra từ 1.000 kilôgam (hoặc lít) trở lên.
+
+4. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+Đình chỉ hoạt động sản xuất chế phẩm điệt côn trùng, điệt khuẩn dùng
+trong lĩnh vực gia dụng và y tế từ 03 tháng đến 06 tháng đối với các hành vi vi
+phạm quy định tại khoản 2 và 3 Điều này.
+
+5. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc thu hồi chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn dùng trong lĩnh vực
+gia dụng và y tế đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 và 3 Điêu này;
+
+b) Buộc tái chế chế phẩm điệt côn trùng, điệt khuẩn dùng trong lĩnh vực
+gia dụng và y tÊ còn có khả năng tái chế. Trong trường hợp không tái chế được
+thì buộc tiêu hủy hóa chất, chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn đối với hành vi
+vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này;
+
+c) Buộc tiêu hủy hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn đùng trong
+
+lĩnh vực gia dụng và y tế đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều
+này. "
+
+### Điều 44.
+
+Vi phạm quy định về điều kiện mua, bán chế phẩm diệt côn
+trùng, điệt khuẩn ; -
+
+1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với một troúg các
+_ hành vi vi phạm sau đây:
+a) Không có người phụ trách về an toàn hóa chất có trình độ trung cấp trở
+lên về hóa học; ' - -
+b) Nơi bày bán chế phẳn diệt côn trùng, điệt khuẩn không tách biệt với.
+nơi bày bán các loại thực phâm;
+40
+
+e) Điều kiện bảo quản chế phẩm không đáp ứng một trong các điều kiện
+yêu cầu bảo quản ghi trên nhãn chế phẩm điệt côn trủng, diệt khuẩn đùng trong
+lĩnh vực gia dụng và y tế; l
+
+đ) Trang thiết bị sơ cấp cứu không đấp ứng yêu cầu sơ cấp cứu ghi trên
+nhãn chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn.
+
+2. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi không
+có trang thiết bị sơ cấp cứu theo yêu cầu ghi trên nhãn chế phẩm điệt côn trùng,
+diệt khuẩn.
+
+3. Hình thức xử phạt bố sung:
+
+Đình chỉ hoạt động mua, bán chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn dùng
+trong lĩnh vực gia dụng và y tế từ 01 tháng đến 03 tháng đối với hành vi vi
+phạm quy định tại khoản l và 2 Điều này.
+
+### Điều 45.
+
+Vi phạm quy định về điều kiện đối với cơ sở cung cấp dịch
+vụ diệt côn trùng, điệt khuẩn bằng chế phẩm
+
+1. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000. 000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm chủ cơ sở không tô chức tập huấn cho người trực tiếp thực hiện
+điệt côn trùng, diệt khuẩn về một trong các nội đựng sau:
+
+a) Cách đọc thông tin trên nhấn hóa chất, chế phẩm điệt côn trùng, diệt
+khuẩn;
+
+b) Kỹ thuật diệt côn trùng, diệt khuẩn phù hợp với dịch vụ mà cơ sở cung cấp;
+
+c) Sử dụng và thải bỏ an toàn chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn;
+
+d) Cập nhật thông tin trong hồ sơ ' công bố đủ điều kiện cung cấp dịch vụ
+diệt côn trùng, điệt khuẩn bằng chế phẩm không đúng thời hạn quy định.
+
+2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau:
+
+a) Không cập nhật thông tin trong hỗồ sơ công bố đủ điều kiện cung cấp
+dịch vụ điệt côn trùng, diệt khuẩn bằng chế phẩm khi có một trong những thay
+đổi về điều kiện cung cấp dịch vụ diệt côn trùng theo quy định của pháp luật;
+
+b) Không thực hiện thủ tục công bố lại đủ điều kiện cung cấp địch vụ diệt
+côn trùng, điệt khuẩn bằng chế phẩm,
+
+c) Cung cấp dịch vụ diệt côn trùng, diệt khuẩn bằng chế phẩm khi các
+thông tin: tên, địa chỉ, số điện thoại liên hệ của cơ sở sản xuất chưa được công
+khai trên trang thông tin điện tử của Sở Y tế nơi cơ sở đặt m trụ Sở.
+4I
+
+3. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+a) Đình chỉ hoạt động cung cấp dịch vụ diệt côn trùng, điệt khuẩn bằng
+chế phẩm từ 01 tháng đến 03 Tháng đổi với hành vi vỉ phạm quy định tại khoản 1
+và điểm a, b khoản 2 Điều này;
+
+b) Đình chỉ hoạt động cung cấp dịch vụ điệt côn trùng, diệt khuẩn bằng
+chế phẩm từ 03 tháng đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm c
+khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 46.
+
+Vi phạm quy định về mua bán chế phẩm điệt côn trùng, điệt
+khuẩn
+
+1.,Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vì cơ sở
+cung cấp chế phẩm không cung cấp đầy đủ thông tin hoặc cùng cấp : sai về-các
+đặc tính nguy hiểm của chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn cho tổ chức, cá
+nhân sử dụng chế phẩm.
+
+__2.Phạt tiền đối với hành vi mua bán chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn
+hết hạn sử đụng như sau:
+
+- a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng trong trường hợp mua
+bán mỗi chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được mua bán đến đưới 05 kilôgam (hoặc lít);
+
+b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng trong trường hợp mua
+bán mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được mua bán từ 05 kilôgam (hoặc lít) đến đưới 20 kilôgam (hoặc lí);
+
+S) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng trong trường hợp mua
+bán mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được mua bán từ 20 kilôgam (hoặc lít) đến đưới 100 kilôgam (hoặc líÐ;
+
+) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10. 000. 000 đồng trong trường hợp mua
+bán mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được mua bán từ 100 kilôgam (hoặc lít) đến dưới 300 kilôgam (hoặc lít);
+
+đ) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng trong trường hợp
+mua bán mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được mua bán từ 300 kilôgam (hoặc lí) đến đưới 500 kilôgam (hoặc líQ);
+
+c) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng trong trường hợp
+Tnua bán mỗi chế phẩm diệt côni trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được mua bán từ 500 kilôgam (hoặc lí) đến dưới 1.000 kilôgam (hoặc lí;
+
+#8) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng trong trường hợp
+mua bán mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được mua bán từ 1.000 kilôgam (hoặc lít) trở lên.
+42
+
+3. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+Đình chỉ hoạt động mnua bán chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn tử 03
+tháng đến 06 tháng đối với các hành vi vỉ phạm quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buộc thu hồi và tiêu hủy chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn đối với hành
+vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này. ị
+
+### Điều 47.
+
+Vi phạm quy định về nhập khẩu chế phẩm ‹ điệt côn tràng,
+điệt khuẩn
+
+1. Phạt tiền đối với hành vi nhập khẩu chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn
+không đúng chỉ tiêu chất t lượng trong hồ sơ đã đăng ký và được cơ quan quản
+lý nhà nước có thẩm quyền chấp thuận như sau:
+
+a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng trong trường hợp nhập
+khẩu mỗi chế phẩm điệt côn trùng, điệt khuẩn mả tổng khối lượng thành phẩm
+được nhập khâu đến dưới 05 kilôgam (hoặc lít);
+
+b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đẳng trong trường hợp nhập
+khẩu mỗi chế phẩm điệt côn trùng, điệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được nhập khẩu từ 05 kilôgam (hoặc lít) đến đưới 20 kilôgam (hoặc líQ);
+
+c) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng trong trường hợp nhập
+khẩu mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được nhập khẩu từ 20 kilôgam (hoặc líÒ đến dưới 100 kilôgam (hoặc lÐ;
+
+đ) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng trong trường hợp
+nhập khẩu mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được nhập khẩu từ 100 kilôgam (hoặc H0 đến dưới 300 kilôgam (hoặc lí);
+
+đ) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng trong "trường hợp
+nhập khẩu mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được nhập khẩu từ 300 kilôgam (hoặc lít) đến đưới 500 kilôgam (hoặc lít);
+
+e) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng trong trường hợp
+nhập khẩu mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được nhập khẩu từ 500 kilôgam (hoặc lí) đến đưới 1.000 kilôgam (hoặc lí);
+
+g) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng trong trường hợp
+nhập khẩu mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được nhập khẩu từ 1.000 kilôgam (hoặc lít) trở lên.
+4
+
+2. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+4) Buộc đưa ra khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt-Nam
+hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm hành chính trong thời hạn 30 ngày kể từ
+ngày nhận được quyết định xử phạt đối với hành vi vi phạm tại khoản 1 Điều
+này; trừ hàng hóa nhập. khẩu đã được cơ quan có thẩm quyền cấp phép trong
+'thời hạn nêu tại điểm này;
+
+b) Buộc nộp lại số tiền bằng trị giá tang vật vi phạm hành chính đã bị tiêu ˆ
+thụ, tâu tán, tiêu hủy trái quy định của pháp luật đối với bành ví vi phạm quy
+định tại khoản 1 Điều này.
+
+### Điều 48.
+
+Vi phạm quy định về sử dụng hóa chất, chế phẩm điệt côn
+trùng, diệt khuẩn
+
+1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi không
+tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng
+trong lĩnh vực gia dụng và y tế ghi trên nhãn của chế phẩm hoặc hướng dẫn sử
+ng kèm theo chế phẩm gây mắt an toàn cho bản thân, môi trường và cộng
+đông.
+
+2. Phạt tiền đối với hành vi sử dụng hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng,
+điệt khuẩn hết hạn sử dụng như sau:
+
+a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2. 000.000 ) đồng trong trường hợp sử
+dụng mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sử dụng đến dưới 05 kilôgam (hoặc lít);
+
+b) hạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng trong trưởng hợp sử
+dụng mỗi chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sử dụng từ 05 kilôgam (hoặc lí) đến đưới 20 kilôgam (hoặc lít);
+
+c) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng trong trường hợp sử
+dụng mỗi chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sử dựng từ 20 kilôgam (hoặc lít) đến dưới 100 kilôgam (hoặc líÐ;
+
+đ) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000. 000 đồng trong trường hợp $ SỬ
+dụng mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sử dụng từ 100 kilôgam (hoặc lí) đến dưới 300 kilôgam (hoặc lí;
+
+đ) Phạt tiền từ 10.000..000 đồng đến 20.000. 000 đồng trong trường hợp sử
+dụng mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tông khối lượng thành phẩm
+được sử dụng từ 300 kilôgam (hoặc lít) đến dưới 500 kilôgam (hoặc Ð;
+
+c) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000. 000 đồng trong trường hợp sử
+dụng mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sử dụng từ 500 kilôgam (hoặc lí) đến dưới 1.000 kilôgam (hoặc lí);
+44
+
+#) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000. 000 đồng | trong trường họp s sử
+dụng mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành phẩm
+được sử dụng từ 1.000 kilôgam (hoặc lít) trở lên.
+
+3. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+Buộc tiêu hủy hóa chất, chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn đối với hành
+vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 49.
+
+Vi phạm quy định về vận chuyển hóa chất, chế phẩm diệt côn
+trùng, diệt khuẩn
+
+1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vị vi phạm sau:
+
+__ 4) Không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật an toàn về vận chuyển hóa chất, chế
+phẩm của phương tiện vận chuyên;
+
+b) Không đảm bảo yêu cầu đối với bao bì, thùng chứa hoặc công-ten-nơ
+trong quá trình vận chuyên;
+
+e) Vận chuyển hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong
+lĩnh vực gia dụng và y tế chung với lương thực, thực phẩm hàng giải khát, thuốc
+chữa bệnh và các hàng hóa vật tư tiêu dùng khác.
+
+2. Phạt tiền đối với hành vi vận chuyển hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng,
+điệt khuẩn hết hạn sử dụng như sau:
+
+a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng trong (trường hợp vận
+chuyên mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được vận chuyên đến dưới 05 kilôgam (hoặc lí);
+
+b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng trong trường hợp vận
+chuyển mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được vận chuyên từ 05 kilôgam (hoặc lít) đến đưới 20 kilôgam (hoặc líQ;
+
+c) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. trong trường hợp vận
+chuyên mỗi chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được vận chuyển từ 20 kilôgam (hoặc lít) đến đưới 100 kilôgam (hoặc líÐ);
+
+d) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng trong trường hợp vận
+chuyển mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tông khối lượng thành
+phẩm được vận chuyển từ 100 kilôgam (hoặc lí0) đến đưới 300 kilôgam (hoặc lí0;
+
+đ) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng trong trường hợp
+vận chuyển mỗi chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được vận chuyển từ 300 kilôgam (hoặc lí) đến đưới 500 kilôgam (hoặc lí0;
+45
+
+e) Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng trong trường hợp `
+vận chuyển mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được vận chuyên từ 500 kilôgam (hoặc lít) đến dưới 1.000 kilôgam (hoặc ÍQ, _
+
+g) Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đẳng trong trường hợp
+vận chuyển mỗi chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn mà tổng khối lượng thành
+phẩm được vận chuyển từ 1.000 kilôgam (hoặc lít) trở lên.
+
+3. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buộc tiêu hủy hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn đối với hành
+vi vị phạm quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 50.
+
+Vi phạm quy định về khão nghiệm hóa chất, chế phẩm diệt
+côn trùng, điệt khuẩn : -
+
+1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi không -
+cập nhật thông tin trong hô sơ công bô đủ điền kiện thực hiện khảo nghiệm chê
+phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn khi có một trong những thay đổi về điều kiện
+thực hiện khảo nghiệm theo quy định của pháp luật.
+
+2. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi ví phạm sau:
+
+a) Không có người phụ trách bộ phận khảo nghiệm có ít nhất 03 năm kinh
+nghiệm trong lĩnh vực khảo nghiệm chê phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn;
+
+b) Phòng khảo nghiệm không được quản lý, vận hành theo tiêu chuẩn
+I1SO 17025:2005 hoặc tiêu chuẩn ISO 15189:2012 hoặc phiên bản cập nhật;
+
+e) Hoạt động dịch vụ thử nghiệm mà không đăng ký hoạt động thử nghiệm
+theo quy định của pháp luật về điêu kiện kinh doanh địch vụ đánh giá sự phù hợp.
+
+3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau:
+
+a) Không gửi hoặc gửi không đầy đủ theo quy định hồ sơ công bố đủ điều
+kiện thực hiện khảo nghiệm chế-phẩm điệt côn trùng, điệt khuẩn đến Sở Y tế
+trước khi thực hiện khảo nghiệm theo quy định của pháp luật;
+
+__ b) Không đảm bảo duy trì điều kiện của cơ sở thực hiện khảo nghiệm chế.
+phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế theo hồ
+sơ đã công bô;
+
+c) Thực hiện khảo nghiệm chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong
+lĩnh vực gia dụng và y tế khi các thông tin: tên, địa chỉ, số điện thoại liên hệ
+của cơ sở khảo nghiệm; danh mục các quy trình khảo nghiệm mà cơ sở khảo.
+nghiệm công bồ đủ điều kiện thực hiện khảo nghiệm chưa được công khai trên
+trang thông tin điện tử của Sở Y tế.
+46
+
+4. Hình thức xử phạt bồ sung:
+
+a) Đình chỉ hoạt động khảo nghiệm chế phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn
+dùng trong lĩnh vực gia đụng và y tế từ 01 tháng đến 03 tháng đổi với hành vi
+vi phạm quy định tại khoản 1, 2 và điểm a, b khoản 3 Điều này;
+
+b) Đình chỉ hoạt động khảo nghiệm chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn
+dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế từ 03 tháng đến 06 tháng đối với hành Mì
+vi phạm quy định tại điểm c khoăn 3 Điều này. :
+
+5. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Đuộc khắc phục tình trạng không bảo đảm các quy định về đảm bảo duy
+trì điều kiện của cơ sở thực hiện khảo nghiệm chế phẩm diệt côn trùng, điệt -
+khuẩn đùng trong lĩnh vực gia đụng và y tế theo quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 51.
+
+Vi phạm quy định về kiếm nghiệm chế phẩm diệt côn trùng,
+diệt khuân
+
+1. Phạt tiền từ 1.000. 000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi không
+cập nhật thông tin trong hồ sơ công bố đủ điều kiện thực hiện kiểm nghiệm chế
+phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn khi có một trong những thay đổi về điều kiện
+thực hiện kiểm nghiệm theo quy định của pháp luật.
+
+2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với mỗi hành vi
+vi phạm sau:
+
+a) Không duy trì, đảm bảo điều kiện của cơ sở thực hiện kiểm nghiệm chế
+phẩm điệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế theo hồ
+sơ đã công bố;
+
+b) Thực hiện kiểm nghiệm chế phẩm diệt côn trùng, điệt khuẩn những
+không công bố đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.
+
+3. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+a) Đình chỉ hoạt động kiểm nghiệm chế phẩm điệt côn trùng, điệt khuẩn
+dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế từ 01 tháng đến 03 tháng đổi với hành vi
+vi phạm quy định tại điểm a khoản 2 Điều nây;
+
+b) Đình chỉ hoạt động kiểm nghiệm chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn
+dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tÊ từ 03 tháng đến 06 tháng đối với hành vĩ
+vi phạm quy định tại điêm b khoản 2 Điều này.
+
+4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buộc khắc phục tỉnh trạng không bảo đảm các quy định về duy trì, bảo
+đảm điều kiện của cơ sở thực hiện kiểm nghiệm chế phẩm diệt côn trùng, diệt
+
+khuẩn đùng trong lĩnh vực gia đụng và y tế theo quy định tại điểm a khoản 2
+Điều 51.
+47
+
+### Điều 52.
+
+Vi phạm quy định ` về đăng ký lưu hành chế phẩm diệt côn
+trùng, điệt khuẩn
+
+1. Phạt tiền từ 10:000. 000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau::
+
+a) Cho thuê, cho mượn m Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành;
+
+b) Viết thêm, tây xóa, sửa chữa làm thay đổi nội đung ph trong Giấy
+chứng nhận đăng ký lưu hành hoặc văn bản chấp thuận lưu hành bỗ sung;
+
+c) Không lưu trữ hồ sơ bản gốc tại đơn vị đăng ký đối với trường hợp thực
+hiện đăng ký trực tuyến trừ trường hợp văn bản được tạo lập hoàn toàn bằng
+bản điện tử và có chữ ký số hợp pháp của người có thẩm quyền;
+
+d) Không đăng ký lưu hành bỗ sung cho chế phẩm khi có thay đôi quyền
+sở hữu số đăng ký lưu hành; thay đổi tên chế phẩm; thay đổi địa điểm cơ sở sản
+xuất, thay đổi Cơ Sở sản xuất, thay đổi tên, địa chỉ liên lạc của cơ sở đăng ký,
+tên cơ sở sản xuất, địa chỉ nơi sản xuất và thay đổi tác dụng, liều lượng sử đụng,
+phương pháp sử dụng, hàm lượng Ì hoạt chất, hàm lượng phụ gia cộng hưởng,
+dạng chê phâm, hạn sử dụng, nguồn hoạt chất.
+
+2. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm
+quy định tại điểm a khoản 1 Điều này;
+
+b) Buộc nộp lại Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành và các văn bản chấp
+thuận lưu hành bổ sung (nếu có) đối với hành vi vì phạm, uy định tại điểm b
+khoản 1 Điều này cho cơ quan, người có thẩm quyền đã cấp.
+
+## Mục 7
+VIPHẠM QUY ĐỊNH VÈ HOẠT ĐỘNG VẬT LIỆU NỎ CÔNG NGHIỆP
+
+### Điều 53.
+
+Vi phạm về trách nhiệm của tổ chức, doanh nghiệp nghiên
+cứu, chế tạo, sản xuất, kinh doanh, vận chuyển, sử dụng vật liệu nổ công
+nghiệp, tiền chất thuốc nỗ
+
+1. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5. 000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau:
+
+a) Báo cáo định kỳ về tình hình sản xuất, kinh doanh, sử đụng vật liệu nỗ
+công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ không đúng thời hạn quy định;
+
+._ b) Báo cáo sai lệch số liệu về Tình hình sản xuất, kinh doanh, sử dụng vật
+liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ;
+48
+
+c) Không chấp hành việc kiếm tra hoặc cản trở việc kiểm tra về hoạt động
+vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ của các cơ quan chức năng có thậm
+quyền.
+
+2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau:
+
+a) Báo cáo đột xuất về hoạt động vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc
+nổ không đúng thời hạn yêu câu;
+
+b) Lưu trữ không đầy đủ hồ sơ, tài liệu hoạt động vật liệu nổ công nghiệp,
+tiền chất thuốc nỗ; |
+
+3) Không kịp thời báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền cấp khi các loại
+giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ bị mắt.
+
+`3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trọng
+các hành vi vi phạm sau:
+
+3) Không báo cáo. định kỳ về tình hình sản xuất, kinh đoanh, sử dụng vật
+liệu nỗ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ;
+
+b) Không báo cáo trong trường hợp đột xuất về hoạt động vật liệu nổ cộng
+nghiệp, tiền chất thuốc nỗ;
+
+c) Không lưu trữ hề sơ, tải liệu hoạt động vật liệu nổ công nghiệp, tiền
+chất thuốc nỗ.
+
+4. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau:
+
+a) Không thực hiện đầy đủ các nội dung về đánh giá nguy cơ rủi ro về an
+toàn trong hoạt động vật liệu nổ công nghiệp;
+
+b) Không thực hiện đầy đủ các nội đụng về kế hoạch ứng cứu khẩn cấp
+trong hoạt động vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Không đánh giá nguy cơ rủi ro về an toàn định kỳ hàng năm hoặc khi
+có thay đổi liên quan đến các điều kiện an toàn trong hoạt động vật liệu nổ công
+nghiệp;
+
+d) Không rà soát, cập nhật kế hoạch ứng cứu khẩn Cấp định kỳ hàng năm
+hoặc khi có thay đối liên quan đến công tác ứng cứu khẩn cấp trong hoạt động
+vật liệu nổ công nghiệp.
+
+5. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vỉ vi phạm sau:
+49
+
+a) Không thực hiện đánh giá nguy cơ rủi ro về an toàn trong hoạt động vật
+liệu nỗ công nghiệp;
+
+b) Không xây dựng kế hoạch ứng cứu khẩn cấp trong hoạt động vật liệu
+nỗ công nghiệp. -
+
+6. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buộc cải chính thông tin sai sự thật trong bảo cáo hoạt động sản xuất, kinh „
+doanh vật liệu nổ công nghiệp, tiên chất thuốc nổ đối với hành vi vi phạm quy
+định tại điểm b khoản 1 Điêu này.
+
+### Điều 54.
+
+Vi phạm quy định về nhân lực liên quan đến hoạt động vật
+liệu nỗ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ
+ˆ....1, Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau: :
+
+__ 8) Không tổ chức huấn huyện kỹ thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp, tiền
+chất thuốc nỗ theo quy định;
+
+b) Không xây dựng tài liệu huấn luyện kỹ thuật an toàn vật liệu nỗ côn;
+nghiệp, tiên chất thuộc nỗ hoặc tài liệu huân luyện kỹ thuật an toàn vật liệu nỗ
+công nghiệp, tiên chất thuôc nỗ có nội dung không đầy đủ theo quy định;
+
+._c) Lựa chọn người huấn luyện kỹ thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp,
+tiền chất thuốc nỗ không đủ điều kiện theo quy định.
+
+2. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau:.” `
+
+___ 8) Sử dụng người không đủ trình độ chuyên môn trong hoạt động vật liệu
+nổ công nghiệp theo quy định;
+
+b) Sử dụng người chưa được huấn luyện, kiểm tra cấp giấy chứng nhận Kỹ
+thuật an toàn vật liệu nổ công nghiệp, tiên chất thuốc nỗ.
+
+.3. Hình thức xử phạt bể sung: n
+Đình chỉ hoạt động vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ từ 03 tháng
+đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 và 2 Điều này.
+
+### Điều 55.
+
+Vi phạm quy định về quân lý giấy phép, giấy chứng nhận về
+quản lý, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ
+
+1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau: '
+50
+
+a) Không thông báo bằng văn bản với Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ít nhất 10
+ngày trước khi thực hiện các hoạt động sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, địch
+vụ nổ mìn theo giấy phép; không thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi
+thực hiện nể mìn ít nhất 24 giờ trước khi thực hiện hoạt động địch vụ nô mìn,
+
+.b) Thông báo với nội dung không đầy đủ, chính xác trước khi thực hiện
+các hoạt động sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, dịch vụ nỗ mìn theo giầy phép.
+
+2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau:
+
+a) Mua, bán, trao đổi, tặng, cho, mượn, cho thuê, cho mượn, cầm cố Giấy
+phép, Giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, tiên chất
+thuộc nỗ; ệ
+
+b) Sản xuất, vận chuyển, sử đụng vượt quá quy mô, số lượng quy định
+trong giấy phép, giây chứng nhận về quản lý, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp,
+tiên chât thuôc nỗ;
+
+c) Sử dụng vật liệu nổ công nghiệp vượt quá quy mô, số lượng quy định
+tại Thông báo sử dụng vật liệu nổ công nghiệp.
+
+3. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi
+chiếm đoạt, làm giả, tẩy xóa, sửa chữa làm sai lệch nội đung trong giấy phép,
+giấy chứng nhận về quản lý, sử đụng vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc
+nổ nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
+
+4. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với một trọng
+các hành vi vi phạm sau: -
+
+a) Lợi dụng Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp để buôn bán hoặc
+cung cấp vật liệu nổ công nghiệp cho tổ chức, cá nhân khác nhưng không bị
+truy cứu trách nhiệm hình sự;
+
+b) Lợi dụng Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp để làm dịch vụ nỗ
+mìn hoặc nỗ mìn không đúng địa điểm đã quy định trong Giấy phép nhưng
+không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
+
+5. Hình thức xử phạt bỗ sung:
+
+a) Tịch thu tang vật ví phạm hành chính đối với hành vi vi phạm quy định
+tại điểm a khoản 4 Diêu này;
+
+b) Tước quyền sử dụng Giấy phép, Giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng
+vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ từ 03 tháng đến 06 tháng đối với
+hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này; :
+31
+
+c) Tước quyền sử dụng Giấy phép, Giấy chứng nhận về quản lý, sử đụng
+vật liệu nổ công nghiệp từ 18 tháng đến 24 tháng đối với hành vi vi phạm quy
+định tại khoản 4 Điều này.
+
+6. Biện pháp khắc phúc hậu quả:
+
+2) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm
+quy định tại điểm a khoản 2 Điều này;
+
+b) Buộc nộp lại Giấy phép, Giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng vật liệu
+nỗ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ bị tây xóa, sửa chữa làm sai lệch nội dung
+đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này cho cơ quan, người có
+thẩm quyền đã cấp;
+
+°) Buộc nộp lại số tiền bằng với giá trị tang vật, phương tiện do thực hiện
+hành vi vi phạm hành chính đã bị tiêu thụ, tấu tán, tiêu hủy trái quy định của
+pháp luật quy định tại điểm a khoản 4 Điều này.
+
+### Điều 56.
+
+Vi phạm quy định về nghiên cứu, thử nghiệm và sản xuất vật
+liện nỗ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ,
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi đóng
+gói vật liệu nổ công nghiệp không phủ hợp với tiêu chuận, quy chuẩn kỹ thuật
+đã công bố hợp chuẩn hoặc công bê hợp quy.
+
+2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau:
+
+4) Nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm vật liệu 1 nỗ công nghiệp không đúng
+nội dung, điều kiện quy định trong đề án nghiên cứu đã được phê duyệt;
+
+b) Không thực hiện kiểm định trước khi đưa vào sử dụng hoặc kiểm định
+định kỳ trong quá trình sử dụng đối với máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm
+ngặt về an toàn, vệ sinh lao động;
+
+c) Không đề nghị cơ quan nhả nước có thẩm quyền phê duyệt bỗ sung
+nhiệm vụ để nghiện cứu, phát triển, thử nghiệm sản phẩm vật liệu nổ công
+nghiệp cấp Bộ khi có sự thay đổi tên, mục tiêu; nội cung, d tiến độ và sản phẩm
+.. của nhiệm vụ.
+
+3. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau đây:
+
+a) Không duy trì các điều kiện bảo đảm an toàn, chất lượng sản xuất vật
+liệu nỗ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ đã được cơ quan có thầm quyền cấp
+giấy chứng nhận;
+52
+
+b) Không thực hiện đầy đủ thử nghiệm, đánh giá vật liệu nổ công nghiỆp
+theo quy định của pháp luật;
+
+LÒ) Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ không đúng chủng
+loại với giấy chứng nhận đủ điều kiện; -
+
+d) Không thực hiện việc phân loại, ghi nhãn hàng hóa theo quy định của
+pháp luật.
+
+4. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau: ị
+
+a) Nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm vật liệu nổ công nghiệp khí chưa
+được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, giao nhiệm vụ;
+
+b) Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ khi chưa được cơ
+quan nhà nước có thấm quyên câp giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vật
+liệu nỗ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ; |
+
+c) Thay đổi về công nghệ, thiết bị, mặt bằng hoặc nhà xưởng sản xuất vật
+liệu nỗ công nghiệp khi chưa được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyên
+cho phép;
+
+d) Không thực hiện thử nghiệm hoặc cố tình làm sai lệch kết quả thử
+nghiệm vật liệu nổ công nghiệp. Ị
+5. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+a) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính đối với hành vi vi
+phạm quy định tại khoản 2, điểm b khoản 3 và điểm a, b khoản 4 Điều này;
+
+b) Tước quyền sử dụng giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vật liệu nỗ
+công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ từ 03 đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm, quy
+định tại điểm c khoản 3 và điểm c khoản 4 Điều nây;
+
+c) Đình chỉ hoạt t động nghiên cứu, sản xuất vật liệu nổ công nghiệp từ 03
+tháng đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a, b khoản 4 Điều
+Tây.
+
+6. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+.a) Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu đã bị thay đổi đối với hành vi vi
+phạm quy định tại điểm c khoản 4 Điều này;
+
+b) Buộc khắc phục tình trạng không đảm bảo an toàn trong sản xuất, thử
+nghiệm, đánh giá vật liệu nổ công nghiệp đối với hành vi vi phạm quy định tại
+các điểm a và b khoản 3 Điều này;
+53
+
+c) Buộc nộp lại số tiền bằng với giá trị tang vật, phương tiện do thực hiện
+hành vi vi phạm hành chính đã bị tiêu thụ, tấu tán, tiêu hủy trái quy định của
+pháp luật quy định tại khoản 2, điểm b khoản 3 và điểm a, b khoản 4 Điều này.
+
+### Điều 57.
+
+Vi phạm quy định về bảo quản vật liệu nổ công nghiệp, tiền
+chất thuốc nỗ
+
+1. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau: ˆ
+
+a) Không có nội quy, quy định về bảo đảm an ninh trật tự, an toàn, phòng
+cháy và chữa cháy đối với kho vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ;
+
+b) Không có biển cắm, biển báo, chỉ dẫn các quy định Ì liên quan đến công
+tác an toàn, phòng cháy, chữa cháy đối với kho vật liệu nổ công nghiệp, tiền _
+chất thuốc nỗ;
+
+c) Không xây dựng và niêm yết quy trình sắp xếp, bảo quản, xuất, nhập
+vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ trong kho;
+
+đ) Không có số theo dõi người ra vào kho vật liệu nổ công nghiệp trong
+ca trực;
+
+đ) Không ghi chép, cập nhật người ra vào kho vật liệu nổ công nghiệp
+trong ca trực hoặc ghi chép tình hình người ra vào kho vật liệu nổ công nghiệp
+trong ca trực không đúng với thực tế.
+
+2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau:
+
+` 4) Không có phương án bảo vệ an ninh, trật tự kho vật liệu nổ công nghiệp,
+tiền chất thuốc nỗ theo quy định của pháp luật;
+
+b) Không thực hiện niêm phong, khóa cửa kho vật liệu nổ công nghiệp;
+
+e) Không đủ lực lượng bảo vệ canh gác kho vật liệu nổ công nghiệp theo -
+quy định.
+
+3. Phạt tiền từ 10. 000. 000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trong. “
+
+các hành vi vi phạm sau:
+
+a) Vi phạm quy chuẩn kỹ thuật an toàn về vật liệu nổ công nghiệp trong
+quá trình bảo quản vật liệu nổ công nghiệp; l
+
+b) Không thực hiện thủ tục xuất nhập kho vật liệ nỗ công nghiệp, tiền
+chất thuốc nỗ tại kho vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ;
+54
+
+
+c) Xây dựng, trang bị thiếu hoặc trang bị không đúng quy định các loại
+công cụ hỗ trợ, phương tiện, công trình bảo vệ, canh gác trong kho vật liệu nỗ
+
+công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ;
+
+đ) Không thực hiện canh gác, bảo vệ khu vực bảo quản vật liệu nổ công
+nghiệp theo quy định.
+
+4. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một trorig
+các hành vi vị phạm sau:
+
+a) Cho tổ chức, cá nhân khác gửi vật liệu nổ công nghiệp hoặc thuê kho
+chứa vật liệu nổ công nghiệp nỈ nhưng không có hợp đồng bằng văn bản hoặc văn
+bản giao bảo quản vật liệu nổ công nghiệp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
+
+b) Bảo quản vật liệu nổ công nghiệp vượt quá quy mô bảo quản theo hồ
+sơ thiết kế được phê duyệt; LỦ
+
+c) Dự trữ vật liệu nổ công nghiệp thuộc hàng dự trữ quốc gia không đúng
+loại kho, địa điêm theo quy định;
+d) Không thực hiện đúng quy định pháp luật về đầu tư xây dựng, quản tý
+chất lượng công trình, quy chuẩn kỹ thuật khi xây dựng, mở rộng, cải tạo kho
+vật liệu nổ công nghiệp;
+
+đ) Có. tình làm sai lệch chứng từ xuất, nhập kho vật liệu nổ công nghiệp,
+hộ chiếu nỗ mìn để làm thất thoát vật liệu nổ công nghiệp.
+
+5. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với một tolg
+các hành vi vi phạm sau:
+
+a) Bảo quản vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ tại địa điểm hoặc
+kho không đáp ứng các yêu cầu về xây dựng, an ninh trật tự, an toàn, phòng
+cháy, chữa cháy, chống sét, kiểm soát tĩnh điện và bảo vệ môi trường theo|quy
+định của pháp luật; l
+
+b) Để mắt tiền chất thuốc nỗ đo không bố trí lực lượng bảo vệ và tổ chức
+canh gác 24/24 giờ trong ngày.
+6. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100..000.000 đồng đối với hành ở¡ để
+mất vật liệu nổ công nghiệp tại kho vật liệu nổ công nghiệp.
+
+7. Hình thức xử phạt bễ sung:
+
+a) Đình chỉ hoạt động bảo quản vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc
+nỗ từ 06 tháng đến 12 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản b
+Điều này;
+
+35
+
+b) Tước quyền sử dụng Giấy phép, Giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng
+vật liệu nổ công nghiệp từ 06 tháng đến 12 tháng đối với hành vi vi phạm quy
+định tại khoản 6 Điều này.
+
+8. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc khắc phục tình trạng không đảm bảo an nỉnh, an toàn trong quá
+trình bảo quản vật liệu nổ công nghiệp; trong xây dựng, trang bị các loại công
+cụ hỗ trợ, phương tiện, công trình bảo vệ, canh gác trong kho vật liệu nổ công
+nghiệp đối với hành vi vi phạm quy định tại các điểm a và c khoản 3 Điều này;
+
+b) Buộc di chuyển hàng vật liệu nổ công nghiệp dự trữ đến kho, địa điểm
+theo quy định đôi với hành vi vi phạm quy định tại các điểm a, b, c khoản 4 và
+khoản 5 Điều này.
+
+### Điều 58.
+
+- Vi phạm quy định về vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp, tiền
+chất thuốc nỗ
+
+1. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi không
+có biển báo xác định giới hạn khu vực bốc đỡ vật liệu nổ công nghiệp theo quy
+định.
+
+2. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vị vi phạm sau:
+
+a) Không có biểu trưng, ký hiệu vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp theo
+quy định của pháp luật;
+
+b) Không tô chức bảo vệ canh gác khi tiến hành bốc đỡ vật liệu nổ công
+nghiệp.
+
+3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các
+hành vi vi phạm sau:
+
+a) Không có hoặc không bố trí đủ người áp tải khi vận chuyển vật liệu nỗ
+công nghiệp theo quy định của pháp luật; _
+
+b) Không có kế hoạch ứ ứng c cứu khẩn cấp, biện pháp bảo vệ an ninh trật tự
+theo quy định;
+
+c) Dừng đỗ phương tiện yận chuyên vật liệu nổ công nghiệp do sự cố
+nhưng không đặt biển báo sự cố nguy hiểm theo quy định;
+
+đ) Bốc, chuyển vật liệu nổ công nghiệp sang phương tiện khác không đúng
+quy định khi đang trên đường vận chuyển,
+%6
+
+) Để mắt Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp; không thông
+báo bằng văn bản cho cơ quan cấp giấy phép vận chuyên sau khi hoàn (| ảnh
+việc vận chuyển. Để mắt Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp; không
+thực hiện việc nộp lại Giấy phép vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp sau khi
+hoàn tất việc vận chuyển đúng thời hạn theo quy định.
+
+4. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trơng
+các hành vi vi phạm sau:
+
+a) Vận chuyển không đúng chủng loại vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất
+thuốc nỗ quy định trong Giấy phép, mệnh lệnh vận chuyển;
+
+b) Vi phạm quy chuẩn kỹ thuật an toàn về vật liệu nổ công nghiệp trong
+quá trình vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp;.
+
+c) Sử dụng phương tiện không đủ điều kiện theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ
+thuật. an toàn trong hoạt động vật liệu nổ công nghiệp để vận chuyển vật tiểu
+nỗ công nghiệp.
+
+5. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau:
+
+a) Vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp không đúng tuyển đường quy,định
+trong giấy phép vận chuyển;
+
+b) Dừng, đỗ phương tiện vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp ở những hơi
+không được phép theo quy định của pháp luật; h
+e Bốc đỡ vật liệu nổ công nghiệp tại địa điểm chưa được cho phép theo
+quy định.
+
+6. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với hành vi Yận
+chuyển vật liệu nổ công nghiệp không có Giấy phép vận chuyển vật liệu nỗ
+công nghiệp theo quy định nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự)
+
+7. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vị để
+mắt vật liệu nổ công nghiệp trong quá trình vận chuyển.
+
+### Điều 59.
+
+Vi phạm quy định về kinh doanh vật liệu nổ công nghiệp, in
+chất thuốc nỗ
+
+1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi không
+ký kết hợp đồng mua, bán vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ theb quy
+định.
+
+57,
+
+2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi từ
+chối mua lại vật liệu nổ công nghiệp sử dụng không hết hoặc chưa sử dụng của
+các tố chức sử dụng vật liệu nổ công nghiệp hợp pháp có nhu cầu bán.
+
+3. Phạt tiên. từ 20.000.000-đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi xuất,
+nhập vật liệu nổ công nghiệp dự trữ quốc gia không đúng chủng loại, khối
+lượng, quy cách và chất lượng theo quy định trong kế hoạch dự trữ quốc gia.
+
+4. Phạt tiễn từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau: l
+
+a) Xuất khẩu, nhập khẩu vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ không
+đúng chủng loại, chất lượng, số lượng vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc
+nỗ quy định trong Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu vật liệu nổ công nghiệp, tiền
+chất thuốc nỗ nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
+
+b) Bán vật liệu nổ công nghiệp cho tô chức sử dụng vật liệu nổ công nghiệp
+không đúng chủng loại, chất lượng, số lượng vật liệu nổ công nghiệp quy định
+trong Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp nhưng không bị truy cứu trách
+nhiệm hình sự.
+
+5. Phạt tiền từ 80.000. 000 đồng đến 100.000. 000 đồng đối với hành vị bán
+vật liệu nổ công nghiệp cho tổ chức không có giấy phép, giấy chứng nhận về
+quản lý, sử dụng vật liệu ¡ nỗ công nghiệp hoặc tổ chức có giây phép, giấy chứng
+nhận về quản lý, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp đã hết hạn hoặc tổ chức đã bị
+cơ quan quản lý nhà nước có thấm quyên ra quyết định đình chỉ, tạm đình chỉ
+hoạt động hoặc thu hồi giấy phép, giấy chứng nhận về quản lý, sử dụng vật liệu
+nỗ công nghiệp nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
+
+6. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+Tước quyền sử dụng Giấy phép kinh doanh vật liệu nổ công nghiệp từ 18
+tháng đến 24 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 5 Điều nảy.
+
+7. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm
+quy định tại khoản 1 và khoản 5 Điều này;
+
+b) Buộc đưa ra khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
+hoặc buộc tái xuất tang vật vi phạm hành chính trong thời hạn 30 ngày kể từ
+ngày nhận được quyết định xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm
+a khoản 4 Điều này; trừ hàng hóa nhập khẩu đã được cơ quản có thẩm quyền
+cấp phép trong thời hạn nêu tại điểm này;
+
+c) Buộc nộp lại số tiền bằng trị giá tang vật đã bị tiêu thụ, tấu tán, tiêu hủy
+trái quy định của pháp luật đối với hành vi vi phạm tại điểm a khoản 4 Điều này.
+58 ị
+
+### Điều 60.
+
+Vi phạm quy định về sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, dịch
+vụ nỗ mìn
+
+1. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi không
+có chỉ huy nỗ mìn khi thực hiện nỗ mìn.
+
+2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong ¿ ác
+hành vi vi phạm sau: Ị
+
+a) Hộ chiếu nỗ mìn lập không đầy đủ nội dung; Hộ chiếu nổ mìn lập không
+phù hợp với quy định tại Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp hoặc
+phương án nỗ mìn được phê duyệt;
+
+b) Không canh gác bảo vệ. hoặc không có ký hiệu, biển báo nguy hiểm tại
+giới hạn vùng nguy hiểm khi nỗ mìn; l
+
+c) Không đăng ký, thông báo hoặc không thực hiện đúng trình tự tín hiện
+báo lệnh nỗ mìn và báo yên đã đăng ký, thông báo.
+
+3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đằng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau:
+
+a) Vi phạm quy chuẩn kỹ thuật an toàn về vật liệu nổ công nghiệp trộng
+sử dụng vật liệu nổ công nghiệp;
+
+b) Không thực hiện giám sát ảnh hưởng nỗ mản đối với công trình, đối
+tượng cầẦn bảo vệ nằm trong phạm vi ảnh hưởng nỗ mìn theo quy định;
+
+e) Không thực hiện kiểm định trước khi đưa vào sử dụng hoặc kiểm định
+định kỳ trong quá (rình sử dụng đối với máy, thiết bị, vật tr có yêu cầu nghiêm
+ngặt về an toàn, vệ sinh lao động;
+
+d) Không phân định bằng văn bản để thống nhất phạm vỉ được phép Sử
+dụng dịch vụ nỗ mìn, phương thức nỗ mìn bảo đảm an toàn giữa bên thuê và
+bên thực hiện địch vụ nỗ mìn có sự tham gia của đại điện cơ quan quản lý vật
+liệu nỗ công nghiệp tại địa phương nơi sử dụng.
+
+4. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một lrong
+các hành vi vi phạm sau: ị
+
+a) Không lập hộ chiếu nổ mÌn; thay đổi chủng loại vật liệu nổ công nghiệp,
+phương pháp điều khiển nỗ hoặc SỐ lượng vật liệu nổ công nghiệp sử dụng lớn
+hơn quy mô bãi nỗ quy định tại giấy phép, thiết kế hoặc phương án nỗ mìn đã
+được phê duyệt;
+
+b) Ký hợp đồng nổ mìn dịch vụ với tế chức không cé có giấy phép dịch | vụ
+nỗ mìn theo quy định; ký hợp đồng dịch vụ nỗ mìn với tổ chức "không đủ điều
+kiện thuê dịch vụ nỗ mìn theo quy định..
+
+59
+
+5. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi ví phạm sau:
+
+a) Sử dụng vật liệu nổ công nghiệp khi thiết kế hoặc phương á án nỗ mìn
+chưa được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, cho phép khi nỗ mìn trong khu
+vực dân cư, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, khu vực có di tích lịch sử - văn hóa,
+bảo tồn thiên nhiên, công trình an nính, quốc phòng hoặc công trình quan trọng
+khác của quốc gia, khu vực bảo vệ khác theo quy định của pháp luật nhưng
+không bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
+
+b) Sử đụng vật liệu nỗ không thuộc Danh mục vật liệu nổ công nghiệp
+được phép sản xuất, kinh doanh và sử dụng ở Việt Nam nhưng không bị truy
+cứu trách nhiệm hình sự.
+
+6. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với một trong
+các hành vi vi phạm sau:
+
+a) Sử dụng vật liệu nổ công nghiệp tại địa điểm không đảm bảo các điều
+kiện về an ninh, an toàn;
+
+b) Sử dụng vật liệu nỗ không có giấy phép sử dụng vật liệu nỗ hoặc giấy
+phép địch vụ nỗ mìn hoặc ngoài phạm vi giấy phép hoặc giấy phép đã hết hạn
+nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
+
+c) Không bán lại vật liệu nổ công nghiệp còn đảm bảo chất lượng khi sử
+dụng không hết, không còn nhu cầu sử dụng cho tô chức kính doanh vật liệu
+TIỔ công T4 hiệp hoặc không bán lại tiền chất thuốc nỗ sử dụng không hết, „ không
+còn nhu cầu sử dụng cho tổ chức sản xuất, kinh doanh tiền chất thuốc nỗ;
+
+đ) Mua vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ của tổ chức, cá nhân
+không được phép kinh đoanh vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nỗ nhưng
+không bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
+
+_. đ) Không nhập kho số vật liệu nổ công nghiệp còn thừa sau khi kết thúc
+nô mỉn;
+
+e) Đề mắt vật liệu nổ công nghiệp.
+
+7. Hình thức xử phạt bổ sung:
+
+4) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính đối với hành vi vi
+phạm quy định tại điểm b khoản 5 Điều này;
+
+b) Tước quyền sử dụng Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp có thời
+hạn từ 06 tháng đến 12 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 và
+điểm b khoản 5 Điều nây;
+60
+
+c) Tước quyền sử dụng Giấy phép sử dụng vật liệu nổ công nghiệp có thời
+
+'hạn từ 18 tháng đến 24 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại các điểm d
+
+và đ khoản 6 Điều này,
+8. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+a) Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu đã bị thay đổi đối với hành vilvi
+
+phạm quy định tại điểm a khoản 3 Điều này;
+
+b) Buộc hủy hợp đồng đã ký trái quy định đối với hành vi vi phạm quy
+
+định tại điểm b khoản 4 Điều này;
+
+c) Buộc nộp lãi số tiền bằng với giá trị tang vật, phương tiện do „ hiện
+
+hành vi ví phạm quy định tại điểm b khoản 5 Điều này.
+
+### Điều 61.
+
+Vi phạm quy định về kiểm tra, thử và tiêu hủy vật liệu
+công nghiệp
+
+1. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với một trong các
+
+hành vi vi phạm sau:
+a) Không thử định kỳ vật liệu nổ công nghiệp;
+
+b) Không lập biên bản tiêu hủy vật liệu nổ công nghiệp mắt phẩm chất
+
+hoặc được phép tiêu hủy theo quy định.
+
+2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các
+
+hành vi vi phạm sau:
+
+a) Không thực hiện tiêu hủy vật liệu nổ công nghiệp đã mắt phẩm chất;
+
+b) Không thông báo cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi tiến hành
+
+tiêu hủy vật liệu nổ công nghiệp.
+
+3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vipham
+quy chuẩn kỹ thuật an toàn về vật liệu nổ công nghiệp trong quá trình tiêu Hủy.
+
+4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
+
+Buệc tiêu hủy vật liệu nổ công nghiệp đã mắt phẩm chất đối với hành vi.
+
+vi phạm quy định tại điểm a khoản 2 Điều này.
+
+## Chương III
+THẨM QUYỀN XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
+VÀ LẬP BIÊN BẢN VI PHẠM HÀNH CHÍNH
+
+### Điều 62.
+
+Thắm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Chủ tịch
+ban nhân dân các cấp
+
+1. Chủ tịch Ủy ban nhân đân cấp xã có quyền;
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+lửy
+
+61
+
+b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất, đến. 50.000.000 đẳng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+4) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyển sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+II Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này.
+
+2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50. 000. 000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+Tĩnh vực hóa chất; phạt tiền đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành
+chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+€) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử đụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+TNghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này.
+
+### Điều 63.
+
+Thẩm quyền của Thủ trưởng cơ quan thực hiện nhiệm vụ
+quản lý nhà nước theo chuyên ngành, lĩnh vực
+
+1. Giám đốc Sở Công Thương, Tài chính, Y tế, Nông nghiệp và Môi
+trường các tỉnh, thành phố theo phạm vi quản lý nhà THƯỚC V vê 6 chuyên ngành,
+Tĩnh vực của mình có quyên:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 40.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất, đến 80.000.000 đông đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thụ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+II Nghị định này theo chuyên ngành, lĩnh vực phụ trách;
+62
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này.
+
+-_ 2. Cục trưởng Cục Hóa chất. (Bộ Công Thương), Cục trưởng Cục Kỹ thuật
+an toàn và Môi trường công nghiệp (Bộ Công Thương), Cục trưởng Cục Phòng
+bệnh (Bộ Y tế), Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp
+và Môi trường) có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+Tĩnh vực hóa chất, đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+d) Đình chỉ hoạt động có, thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+II Nghị định này;
+
+đ) Áp đụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này. Ï
+
+3. Trưởng đoàn kiểm tra do Cục trưởng Cục Hóa chất (Bộ Công Thương),
+Cục trưởng Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp (Bộ Cổng
+Thương), Cục trưởng Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế), Cục trưởng Cục Trồng trọt
+và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) thành lập fheo phạm vi
+quản lý nhà nước về chuyên ngành, lĩnh vực của mình có thầm quyền xử phạt
+theo quy định tại khoản 1 Điều này.
+
+Trưởng đoàn kiểm tra đo Bộ trưởng các Bộ: Công Thương, Y tế, Nụng
+nghiệp và Môi trường thành lập có thẩm quyền xử phạt theo quy định tại khoản
+
+2 Điều này.
+### Điều 64.
+
+Thắm quyền xử phạt vỉ phạm hành chính của Thanh tra
+
+. 1. Trưởng đoàn thanh tra: Hàng hải Việt Nam, Hàng không Việt Nam, Cục
+Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Công an cập tỉnh; Trưởng
+đoàn thanh tra câp quân khu, Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội có quyên:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính tròng
+lĩnh vực hóa chất, đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+e) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+63
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này.
+
+2. Chánh Thanh tra Hàng hải Việt Nam; Chánh Thanh tra Hàng không
+Việt Nam; Chánh Thanh tra. quốc phòng quân khu; Chánh Thanh tra quôc
+phòng Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội; Chánh Thanh tra Cục Cảnh sát phòng cháy,
+chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ; Chánh Thanh tra Công an cấp tỉnh có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 40.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 80. 000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nể công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+1I Nghị định này;
+
+__ #) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này.
+
+3. Chánh Thanh tra các bộ, cơ quan ngang bộ: Quốc phòng, Công an,
+Trưởng đoàn thanh tra do Chánh Thanh tra các bộ, cơ quan ngang bộ: Quốc
+phòng, Công an, thành lập có quyên:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng ( đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 100.000.000 đồng đối với hành ÿi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+€) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+1I Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3.Điều 3 Nghị '
+định này.
+
+### Điều 65.
+
+Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Công an nhân
+dân : „ `
+
+1. Chiến sĩ Công an nhân dân đang thi hành công vụ có quyền:
+a) Phạt cảnh cáo; -
+64 | |
+b) Phạt tiền đến 5.000.000 đẳng đối với hành vi vi phạm hành chính rong
+
+lĩnh vực hóa chất, đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 10.000.000 đồng đôi với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp.
+
+2. Thủ trưởng đơn vị Cảnh sát cơ động cấp đại đội có quyền:
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp; |
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 4 40.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp; I
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, đ w e
+khoản 1 Điều 28 của Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+. | :
+3. Trưởng đồn Công an, Thủ trưởng đơn vị Cảnh sát cơ động cấp tiêu
+đoàn, Thủy đội trưởng, Trưởng trạm, Đội trưởng có quyên: ị
+a) Phạt cảnh cáo;
+b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trọng
+
+lĩnh vực hóa chất; đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vì phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp; | l
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa _
+chất và không vượt quá 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp; | ị
+
+đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phớp, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+II Nghị định này;
+
+đì Áp đụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, đ và e
+khoản 1 Điều 28 của Luật Xử lý vi phạm hành chính,
+
+4. Trưởng Công an cấp xã có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+65
+
+b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất, đến 50. 000.000 đồng đối với hành vi ví phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+e) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+4) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+TI Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này.
+
+5. Trưởng Công an cửa khẩu Cảng hàng không quốc tế; Trưởng phòng
+nghiệp vụ thuộc Cục An ninh nội địa gồm: Trưởng phòng Chống phản động,
+Trưởng phòng Chống khủng bế, Trưởng phòng An nỉnh xã hội; Trưởng phòng
+nghiệp vụ thuộc Cục An ninh kinh tế gồm: Trưởng phòng An ninh công thương,
+Trưởng phòng An rỉnh giao thông, xây dựng, Trưởng phòng An nỉnh nông,
+lâm, ngư nghiệp, Trưởng phòng An ninh khoa học, công nghệ và tài nguyên,
+môi trường, Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về
+ma túy ôm: Trưởng phòng.Phòng ngừa, điều tra tội phạm lĩnh vực mua bán,
+vận chuyển trái phép chất ma túy, Trưởng phòng Phòng ngừa, điều tra tội phạm
+lĩnh vực tổ chức, chứa chấp sử dụng trái phép chất ma túy, Trưởng phòng Phòng
+ngừa, điều tra tôi phạm lĩnh vực sản xuâi trái phép chất ma túy, Trưởng phòng
+Phòng ngừa, điều tra tội phạm trong các hoạt động hợp pháp liên quan ‹ đến ma
+túy; Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự
+xã hội gồm: Trưởng phòng Hướng dẫn, quản lý vũ khí, vật liệu nỗ, công cụ hỗ
+trợ và pháo; Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Cảnh sát giao thông gồm:
+Trưởng phòng Hướng dẫn tuần tra, kiểm soát và đấu tranh phòng, chỗng tội
+phạm trên đường thủy nội địa, Thủy đoàn trưởng; Trưởng phòng Hướng dẫn
+tuần tra, kiểm soát giao thông đường bộ, đường sắt, Trưởng phòng Hướng dẫn
+điều khiển giao thông và đẫn đoàn; Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Cảnh
+sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ gôm: Trưởng phòng Công tác
+phòng cháy, Trưởng phòng Thâm duyệt về phòng cháy, chữa cháy, Trưởng
+phòng Công tác chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Thủ trưởng đơn vị Cảnh sắt cơ
+động cấp trung đoàn; Trưởng phòng Công án cấp tỉnh gồm: Trưởng phòng An
+nỉnh nội địa, Trưởng phòng An ninh chính trị nội bộ, Trưởng phòng Cảnh sát
+quản lý hành chính về trật tự xã hội, Trưởng phòng Cảnh sát điều tra tội phạm
+vỆ trật tự xã hội, Trưởng phòng Cảnh sát điều tra tội phạm về tham những, kinh
+tế, buôn lậu, môi trường, Trưởng phòng Cảnh sát điêu tra tội phạm về ma tủy,
+Trưởng phòng Cảnh sát giao thông, Trưởng phòng Cảnh sát cơ động, Trưởng
+phòng Cảnh sát thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp, Trưởng phòng Cảnh sát
+phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Chánh Văn phòng Cơ quan Cảnh
+sát điều tra Công an cấp tỉnh có quyền:
+66
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 40.000.000 đồng đối với hành vỉ vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 80. 000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thôi hạn ˆ
+
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+TT Nghị định này;
+
+) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3' Nghị
+định này.
+
+6. Giám đốc Công an cấp tỉnh có quyền: |
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trọng
+lĩnh vực hóa chất; đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp; |
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+d) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử đụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương III
+Nghị định này; |
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này.
+
+7. Cục trưởng Cục An ninh kinh tế, Cục trưởng Cục An nỉnh nội địa, Cục
+trưởng Cục Án ninh chính trị nội bộ, Chánh Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều
+tra Bộ Công an, Cục trưởng Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội,
+Cục trưởng Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội, Cục trưởng Cục
+Cảnh sát điều tra tội phạm về tham những, kinh tế, buôn lậu, Cục trưởng Cục
+Cảnh sát điều tra tội phạm về ma túy, Cục trưởng Cục Cảnh sát giao thông, Cục
+trưởng Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Cục trưởng
+Cục Cảnh sát phòng, chống tội phạm v về môi trường, Tư lệnh Cảnh sát cơ động
+có quyền: |
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+ˆ_b) Phạt tiền đến 20.000.000 đồng ( đối với hành vi vi phạm hành chính trọng
+lĩnh vực hóa chất; đến 190. 000.000 đồng đối với hành \ vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp,
+
+67
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện \ vi ¡ phạm hành chính;
+
+d) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn,
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng n nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương II
+Nghị định này;
+
+4) Áp dụng biện pháp khắc _phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này.
+
+### Điều 66.
+
+Thắm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Hải quan
+
+1. Công chức Hải quan đang thi hành công vụ có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo; l
+
+b) Phạt tiền đến 2.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+
+lĩnh vực hóa chất; đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật „ phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất
+và không vượt quá 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp.
+
+2, Đội trưởng Hải quan cửa khẩu/ngoài cửa khẩu, Đội trưởng Đội Phúc
+tập và Kiểm tra sau thông quan, Đội trưởng Đội Thông quan, Đội trưởng Đội
+Kiểm soát hải quan thuộc Chỉ cục Hải quan khu vực, Đội trưởng Đội kiểm soát
+chống buôn lậu thuộc Chỉ cục Điều tra chống buôn lậu; Đội trưởng Đội Kiểm
+tra sau thông quan khu vực thuộc Chỉ cục Kiểm tra sau thông quan có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với hành vị vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 30.000.000” đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ, i khoản 1
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính và điểm a khoản 3 Điều 3 Nghị định này.
+
+3. Chỉ cục trưởng Chỉ cục Điều tra chống buôn lậu, Chí cục trưởng Chỉ Cục
+Kiểm tra sau thông quan, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Hải quan khu vực có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+68
+
+b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trông
+lĩnh vực hóa chất; đến 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện ví phạm hành chính;
+
+4) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời Hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chúng chỉ quy định tại Chương II
+Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ,đ,i m 1
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính và điểm a khoản 3 Điều 3 Nghị định. nữ.
+
+4. Cục trưởng Cục Hải quan có quyền:
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng ê đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+Tĩnh vực hóa chất; đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương I
+
+Nghị định này; |
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ,đ,i khoản 1
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính và điểm a khoản 3 Điều 3 Nghị định này.
+
+### Điều 67.
+
+Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Kiểm ngư
+
+1. Kiểm ngư viên đang thí hành công vụ có quyền:
+a4) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 2.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trọng
+lĩnh vực hóa chất; đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính ng
+lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vợt
+quá 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất
+và không vượt quá 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trúng
+lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp. |
+
+2. Trạm trưởng Trạm Kiểm ngư thuộc Chỉ cục Kiểm ngư vùng có quyên:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+69
+
+b) Phạt tiền đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vị phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chât; đên 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+e) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 40.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nỗ.công nghiệp, -
+
+__ đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ, ¡ khoản 1
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+3. Chỉ cục trưởng Chỉ cục Kiểm ngư vùng thuộc Cục Thủy sản và Kiểm
+ngư; Chi cục trưởng Chi cục về lĩnh vực thủy sản, kiêm ngư thuộc Sở Nông
+nghiệp và Môi trường có quyên:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp; :
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+„ d) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương
+1I Nghị định này;
+
+„ 4 Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ, ¡ khoản 1
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+4. Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 100.000.000 đông đôi với hành vi vi phạm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+__ d) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử đụng có thời hạn
+đối với các loại Giây phép, Giây chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương IĨ
+Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ, ¡ khoản 1
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+70
+
+### Điều 68.
+
+Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Kiếm lâm
+1. Kiểm lâm viên đang thi hành công vụ có quyền:
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 2.300.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất
+và không vượt quá 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trộng
+lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp.
+
+2. Trạm trưởng Trạm Kiểm lâm có quyền: Ị
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trọng
+lĩnh vực hóa chất; đến 29. 000.000 đồng đối với hành vi ví phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 20.000.000 đồng đối với hành vi vỉ phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 40.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành ch
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+._ đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ, ¡ khoản 1
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính,
+
+3. Hạt trưởng Hạt Kiểm lâm, Đội trưởng Đội Kiểm lâm cơ động và phòng
+cháy, chữa cháy rừng có quyền: l
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 60.000.000 đồng đổi với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ, 1 khoản ]
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính. -
+
+71
+
+4. Chi cục trưởng Chỉ cục Kiệm n lâm vùng, Đội trưởng Đội Kiểm lâm đặc
+nhiệm thuộc Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm; Chỉ cục trưởng Chỉ cục về lĩnh vực
+lâm nghiệp, kiểm lâm thuộc Sở Nông nghiệp và Môi trường có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 25. 000. 000 đồng đối với hành vi vi ¡ phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến: 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương II
+Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ, ¡ khoản l
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính. l
+
+5. Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50.000..000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 100.000.000 đồng đôi với hành vi vi phạm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+4) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chmg chỉ quy định tại Chương II
+Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm đ, ¡ khoản 1
+Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+### Điều 69.
+
+Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Quản lý thị trường
+1. Kiểm soát viên thị trường đang thi hành công vụ có quyền:
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 5. 000. 000 đồng đối với hành vi vi ¡ phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 10. 000.000 đồng đổi với hành vi vi phạm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị ¡không vượt
+quá 10.000.000 đồng đôi với hành vi ví phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 20. 000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp.
+72
+
+2. Đội trưởng Đội Quản lý thị trường thuộc Chi cục Quản lý thị trường
+thuộc Sở Công Thương có quyên:
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền, đến 15.000. 000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phảm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hảnh chính có giá trị không vượt
+quá 30.000.000 đồng đối với hành: vi *' phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 60.000.000 đồng đôi với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này. l
+
+3. Chi cục trưởng Chi cục Quản lý thị trường, Trưởng phòng Nghiệp ` Vụ
+Quản lý thị trường thuộc Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước có quyền:
+
+a4) Phạt cảnh cáo; Ị
+
+b) Phạt tiền đến 25.000. 000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính lạng
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 20. 000.000 đồng đổi với hành vi vi phạm
+
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương 1I
+Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị
+định này.
+
+4. Cục tưởng Cục Quản ý và Phát triển thị trường trong nước có quyền
+
+a) Phạt cánh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chât; đến 100.000.000 đông đôi với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+€) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời hạn
+
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương II
+Nghị định này;
+
+4) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị l
+định này.
+
+73
+
+### Điều 70.
+
+ThẤm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Bộ đội Biên phòng
+-1. Chiến sĩ Bộ đội Biện phòng đang thi hành công vụ có quyển:
+a) Phạt cảnh cáo; „
+
+b) Phạt tiền đến 2. 500. 000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành
+chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm. hành chính trong lĩnh vực hóa chất
+và không vượt quá 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp.
+
+2. Trạm trưởng, Đội trưởng của người được quy định tại khoản 1 Điều này
+có quyên:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 5.000. 000 đồng đối với hành vi vi ¡ phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 10.000.000 đồng đổi với hành vi vi phạm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 10.000.000 đồng đối với hành vi _vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, đ và e
+khoản 1 Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+3. Đội trưởng Đội đặc nhiệm phòng chống ma túy và tội phạm thuộc Đoàn
+đặc nhiệm phòng chống ma túy và tội phạm có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+b) Phạt tiền đến 7.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm.
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 15. 000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trọng lĩnh vực hóa
+. chất và không vượt quá 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm Hị Hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+đ) Áp đụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, đ và e
+khoản 1 Điều 28 Luật Xử lý vi ¡ phạm hành chính.
+74 lị
+
+4. Đền trưởng Đồn biên phòng, Hải đội trưởng Hải đội biên phòng, Chỉ
+huy trưởng Ban Chỉ huy Biên phòng Cửa khẩu cảng có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi ¡ phạm hành chính trong
+
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm
+
+. hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+
+quá 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực Hóa
+
+chất và không vượt quá 60.000.000 đồng đổi với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp; :
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quá quy định tại điểm a, c, d, đ, ` h,
+khoản 1 Điêu 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính và điểm a, h khoản 3 Điêu
+Nghị định này. Ị
+
+5. Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng chống ma túy và tội phạm thú uộc
+Cục Phòng chống ma táy và tội phạm thuộc Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng có quyề
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 25.000. 000 đồng đối với hành vi vi ¡ phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+: ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời Hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương I
+Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, d, đ, b h,¡
+khoản 1 Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính và điểm a, h khoản 3 Điều 3
+“Nghị định này.
+
+6. Chỉ huy trướng Ban Chỉ huy Bộ đội Biên phòng; Hải đoàn trưởng Hải
+đoàn biên phòng, Cục trưởng Cục Phòng chống ma túy và tội phạm thuộc Bộ
+Tư lệnh Bộ đội Biên phòng có quyên:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50.000..000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trọng
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 100, 000.000 đồng đổi với hành vi vi phạm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+75
+
+, ) Đình chỉ hoạt. động có thời hạn hoặc tước quyền sử đụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy Phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương ÏI
+Nghị định này;
+
+đ) Áp dụng biện pháp '+khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, 4, đ,e,h,i
+khoản 1 Điều 28 Luật Xử lý vi phạm hành chính và điểm a, h khoản 3 Điều 3
+Nghị định này.
+
+### Điều 71.
+
+Thắm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Cảnh sát biến
+
+1. Cảnh sát viên Cảnh sát biển đang thi hành công vụ có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 2.500.000 đằng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chỉnh trong
+lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất
+và không vượt quá 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp.
+
+2. Tổ trưởng Tổ nghiệp vụ Cảnh sát biển có quyền:
+a) Phạt cảnh cáo;
+b) Phạt tiền đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+
+lĩnh vực hóa chất; đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quả 2 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp.
+
+3. Đội trưởng Đội nghiệp vụ Cảnh sát biển, Trạm trưởng Trạm Cảnh sát
+biển có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phanh hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 20.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa -
+chất và không vượt quá 40. 000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp; '
+76
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, đ và e
+khoản 1 Điều 28 của Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+4, Hải đội trưởng Hải đội Cảnh sát biển có quyền:
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính có giá trị không vượt
+quá 30.000.000 đồng đối với hành vi _vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa
+chất và không vượt quá 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy.định tại điểm a, c, đ, đ, e và ¡
+khoản 1 Điều 28 của Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+5. Hải đoàn trưởng Hải đoàn Cảnh sát biển; Đoàn trưởng Đoàn trinh sát,
+Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng chông tội phạm rna túy thuộc Cảnh sát
+biển Việt Nam có quyền:
+
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 25.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính biện
+lĩnh vực hóa chất; đến 50. 000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chm
+trong lĩnh vực vật liệu nễ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+__ đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước quyền sử dụng có thời Hạn
+đôi với các loại Giây phép, Giây chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương 1
+Nghị định này;
+
+đì Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, đ, đ, e và
+i.khoản 1 Điêu 28 của Luật Xử lý vi phạm hành chính.
+
+6. Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển, Cục trưởng Cục Nghiệp vụ và Pháp luật
+thuộc Cảnh sát biển Việt Nam có quyền:
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 40.000. 000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và phạt tiền đến 80.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm
+hành chính trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+xưi
+
+đ) Tước quyền sử dụng có thời hạn đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng
+nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương II Nghị định này;
+
+đ) Áp đụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, đ, đ, e, h, ¡
+khoản 1 Điều 28 của Ï uật Xử lý vi phạm hành chính và điểm a, h khoản 3 Điều 3
+Nghị định này.
+
+7. Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam có quyền:
+a) Phạt cảnh cáo;
+
+b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng ( đối với hành vi vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất; đến 100.000.000 đồng đối với hảnh vi vi phạm hành chính
+trong lĩnh vực vật liệu nổ công nghiệp;
+
+c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
+
+đ) Đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc tước. quyền sử dụng có thời hạn
+đối với các loại Giấy phép, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ quy định tại Chương II
+Nghị định này;
+
+đ) Áp đụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm a, c, d, đ, e, h, i
+khoản 1 Điều 28 của Luật Xử lý vi phạm hành chính và điểm a, h khoản 3 Điều 3
+Nghị định này.
+
+### Điều 72.
+
+Phân định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp
+
+1. Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành
+chính trong phạm vi quản lý của địa phương mình đôi với các hành vi vi phạm
+quy định tại Chương II theo thẩm quyền quy định tại Điều 62 của Nghị định này.
+
+2. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Thủ trưởng cơ quan thực
+hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước theo chuyên ngành, lĩnh vực như sau:
+
+a) Giám đốc Sở Công Thương, Tài chính, Y tế, Nông nghiệp và Môi
+trường các tỉnh, thành phố ‹ có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính theo
+phạm vi quản lý nhà nước về chuyên ngành, lĩnh vực của mình đối với các hành
+vi vi phạm quy định tại Chương II theo thẩm quyền quy định tại khoản 1 Điều
+63 của Nghị định này;
+
+b) Cục trưởng Cục Hóa chất (Bộ Công Thương), Cục trưởng Cục Kỹ thuật '
+an toàn và Môi trường công nghiệp (Bộ Công Thương) có thẩm quyền xử phạt
+đối với các hành vi vi phạm quy định tại Chương II theo thấm quyên quy định
+tại khoản 2 Điều 63 của Nghị định này;
+
+c)-Cục trưởng Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế) có thẩm quyền xử phạt đối với
+các hành vi vi phạm quy định tại Mục 6 Chương II theo thẩm quyền quy định
+tại khoản 2 Điều 63 của Nghị định này;
+78
+
+d) Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi
+trường) có thẩm quyền xử phạt đối với các hành vi vi phạm quy định tại Điều 35,
+Điều 48, Điều 57 Chương II theo thẩm quyền quy định tại khoản 2 Điều 63 của
+Nghị định này;
+
+đ) Trưởng đoàn kiểm tra do Cục trưởng Cục Hóa chất (Bộ Công Thương),
+Cục trưởng Cục Kỹ thuật an toàn và Môi trường công nghiệp (Bộ Công
+Thương), Cục trưởng Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế), Cục trưởng Cục Trồng trọt
+và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) thành lập và Trưởng đo:
+kiểm tra do Bộ trưởng các Bộ: Công Thương, Y tế, Nông nghiệp và Môi trường
+thành lập có thẩm quyền xử phạt đối với các hành vi vì phạm quy định tại
+Chương II theo thẩm quyền quy định tại khoản 3 Điều 63 của Nghị định này
+
+3. Lực lượng Thanh tra có thẩm quyền xử ữ phạt vi phạm hành chính thẻo
+chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao đôi với các hành vị vi phạm qủy
+định tại Chương II theo thẩm quyền quy định tại Điều 64 của Nghị định này.
+
+4. Lục lượng Công an nhân dân có thẩm quyền xử phạt vi phạm hà hành
+chính theo chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao đối với các hành vi vi
+phạm quy định tại Chương II theo thẩm quyền quy định tại Điều 65 của Nghị
+
+định này.
+
+5. Lực lượng Hải quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính theo
+chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao đôi với các hành vi vi phạm quy
+định tại Điều 21, Điều 2, Điều 23, Điều 26, Điều 39, Điều 47, điểm a khoán 4
+Điều 59 theo thẩm quyền quy định tại Điều 66 của Nghị định này.
+
+6. Lực lượng Kiểm ngư có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính theo
+chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao đối với các hành vi vi phạm quy
+định tại Điều 22, Điều 32, Điều 49, Điều 58 theo thẩm quyền quy định tại Điều G7
+của Nghị định này.
+
+7. Lực lượng Kiểm lâm có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính theo
+chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao đối với các hành vị vi phạm quy
+định tại Điều 22, Điều 32, Điều 49, Điều 58 theo thẩm quyền quy định tại Điều
+68 của Nghị định này,
+
+8. Lực lượng Quản lý thị trường có thẩm quyển xử phạt vi phạm hành
+chính theo chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao đối với các hành vi vi
+phạm quy định tại Chương II theo thầm quyền quy định tại Điều 69 của Nghị
+định này.
+
+9, Lực lượng Bộ đội Biên phòng có thẩm quyển xử phạt vi phạm hành
+
+chính theo chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao đối với các hành vi vị
+phạm quy định tại Điều 16, Điều 17, Điều 23, Điều 27, Điều 29, Điều 30, Điều 32,
+khoản 2 và 3 Điều 39, khoản 1 và 3 Điều 46, Điều 47, Điều 49, Điều 55, Điều S8,
+Điều 59 và Điều 60 theo thẩm quyền quy định tại Điều 70 của Nghị định này)
+
+79
+
+10. Lực lượng Cảnh sát biển có thẳm quyền xử r phạt vi phạm hành chính
+theo chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn được giao đối với các hành vi vi phạm
+quy định tại Điêu 32, Điều 33, khoản 1, 2 và 3 Điều 39, Điều 46, Diều 47, Điều 49,
+Điều 55, Điều 58, Điều 59 theo thẩm quyền quy định tại Điều 71 của Nghị định này.
+
+### Điều 73.
+
+Thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính
+
+1. Người có thắm quyển lập biên bản vi phạm hành chính trong lĩnh vực
+hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp, gồm:
+
+3) Các chức danh quy định tại các điều từ Điều 62 đến Điều 71 Nghị định
+này có thẩm quyển lập biên bản đối với các hành vi vi phạm được phân định
+tại Điều 72 Nghị định này.
+
+b) Người thuộc lực lượng Quân đội nhân dân, lực lượng Công an nhân
+dân, công chức trong các cơ quan quy định tại các điều từ Điều 62 đến Điều 71
+Nghị định này đang thi hành công vụ, nhiệm vụ có thẩm quyền lập biên bản đối
+với các hành vi vi phạm thuộc phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao.
+
+c) Công chức đang thi hành nhiệm vụ thanh tra, kiểm tra về lĩnh vực hóa
+chất và vật liệu nổ công nghiệp hoặc thanh tra, kiểm tra có nội dung về lĩnh vực
+hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp.
+
+2. Đối với hành vi vi phạm hành chính không thuộc thẩm quyển lập biên
+bản vi phạm hành chính hoặc không thuộc lĩnh vực, địa bàn quản lý của mình,
+thì người có thẩm quyền đang thi hành công vụ, nhiệm vụ quy định tại các điểm
+a, b, c khoản 1 Điều này phải lập biên bản làm việc để ghi nhận sự việc và
+chuyển ngay biên bản đến người có thẩm quyền.
+
+- ChươngJV -
+ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
+
+### Điều 74.
+
+Điều khoản chuyển tiếp
+
+1. Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu
+nỗ công nghiệp xảy ra và kết thúc trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực
+thi hành mà sau đó mới bị phát hiện hoặc đang xem xét, giải quyết thì áp dụng
+Nghị ảịnh của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính liên quan
+đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện hành vi vi phạm để xử phạt vi phạm
+hành chính.
+
+Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nỗ
+công nghiệp xảy ra trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực thi hành nhưng
+vẫn đang được diễn ra khi Nghị định này đã có hiệu lực thì áp dụng quy định
+của Nghị định này để xử phạt vi phạm hành chính trừ hành vi vi phạm hành
+chính quy định tại khoản 2 Điều này.
+80
+
+2. Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh Vực hóa chất và vật liệu
+nổ công nghiệp về hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực
+công nghiệp được quy định tại khoản 1, khoản 2, khoản 4, khoản 5 và khoản 6
+Điều 16 Nghị định số 71/2019/NĐ-CP ngày 30 tháng 8 năm 201 của Chính
+phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu
+nổ công nghiệp, Nghị định số 17/2022/NĐ-CP ngày 31 tháng 01 năm 2022 của
+Chính phủ sửa đổi, bồ sung một số điều của các Nghị định quy định về xử phạt
+vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp; điện
+lực, an toàn đập thủy điện, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả; hoạt động
+thương mại; sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cắm và bảo vệ quyền lợi người
+tiêu đùng; hoạt động dầu khí, kinh doanh xăng dầu và khí xảy ra sau thời điểm
+Nghị định này có hiệu lực mà Nghị định này không quy định xử phạt vi phạm
+hành chính thì á áp dụng lương ứng với các quy định xử lý vi phạm hảnh chính
+đối với hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện được quy định tại khoản 1,
+khoản 2, khoản 3, khoản 4 và khoản 5 Điều 16 Nghị định này.
+
+Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu. nỗ
+công nghiệp về hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực cộng
+nghiệp được quy định tại khoản 1, khoản 2, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 17,
+khoản 1 và khoản 2 Điều 18 Nghị định số 71/2019/NĐ-CP ngày 30 tháng 8
+năm 2019 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh
+vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp, Nghị định số 17/2022/NĐ-CP ngày 31
+tháng 01 năm 2022 của Chính phủ sửa đổi, bễ sung một số điều của các Nghị
+định quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật
+liệu nổ công nghiệp; điện lực, an toàn đập thủy điện, sử dụng năng lượng tiết
+kiệm và hiệu quả; hoạt động thương mại; sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng
+cắm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; hoạt động dầu khí, kinh doanh xăng
+dầu và khí xây ra sau thời điểm Nghị định này có hiệu lực mà Nghị định này
+không quy định xử phạt vi phạm hành chính thì áp đụng tương ứng với các quy
+định xử lý vi phạm hành chính đối với hóa chất cần kiểm soát đặc biệt được
+quy định tại khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 4 và khoản 5 Điều 17, khoản 1
+và khoản 2 Điều 20 Nghị định này,. ị
+
+Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật Hiệu nỗ
+công nghiệp về hóa chất Bảng 2, hóa chất Bảng 3 được quy định tại khoản 1,
+khoản 2, khoản 3 và khoản 4 Điều 31 Nghị định số 71/2019/NĐ-CP ngảy 30
+tháng 8 năm 2019 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong
+Tĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp, Nghị định số 17/2022/NĐ-CP ngày 31
+tháng 01 năm 2022 của Chính phủ sửa đôi, bỗ sung một số điều của các Nghị
+định quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật
+liệu nỗ công nghiệp; điện lực, an toàn đập thủy điện, sử dụng năng lượng tiết
+kiệm và hiệu quả; hoạt động thương mại; sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng
+cắm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; hoạt động dầu khí, kinh đoanh xăng
+đầu và khí xảy ra sau thời điểm Nghị định h này có hiệu lực mà Nghị định này
+81
+
+không quy định xử phạt vi phạm hành chính thì á áp dụng tương ứng với các quy
+định xử lý vi phạm hành chính đối với hóa chất cần kiểm soát đặc biệt được
+quy định tại khoản 1, khoản 2, khoản 4 và khoản 5 Điều 17 Nghị định này.
+
+3, Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu
+nỗ công nghiệp được quy định tại điểm b khoản 2 Điều 37, điểm c khoản 2
+Điều 40 và điểm c khoản 3 Điều 46 Nghị. định số 71/2019/NĐ-CP ngày 30
+tháng, 8 năm 2019 của Chính phủ quy định về xử phạt vỉ phạm hành chính trong
+lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp, Nghị định số 17/2022/ND-CP
+ngây ‡ 31 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của
+các Nghị định quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất
+và vật Tiệu nỗ công nghiệp; điện lực, an toàn đập thủy điện, sử dụng năng lượng
+tiếN lệm và hiệu tả; hoạt động thương mại; sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng
+cấm à bảo. yên lợi người tiêu dùng; hoạt động đầu khí, kinh doanh xăng
+dầu và khí xảy ra sau thời điểm Nghị định này có hiệu lực mà Nghị định này
+không quy định xử phạt vi phạm hành chính thì áp dụng tương ứng với các quy
+định xử lý vi phạm hành chính đối với hóa. chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt
+khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và ly tế được quy định tại điểm e khoản 2
+Điều 42, điểm c khoản 2 Điều 45 và điểm e khoản 3 Điều 50 Nghị định này.
+
+4, Dối với quyết định xử phạt vi phạm hành chính đã được ban hành hoặc
+đã được thi hành xong trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực thi hành, mà
+cá nhân, tổ chức bị xử phạt vi phạm hành chính còn khiếu nại thì áp dụng quy
+định về xử phạt vi phạm hành chính tại thời điểm ban hành quyết định xử phạt
+để giải quyết.
+
+### Điều 75.
+
+Hiệu lực thi hành
+1. Nghị định nảy có hiệu lực thi hành từ ngày 25 tháng 8 năm 2026.
+
+2. Nghị định số 71/2019/NĐ-CP ngày 30 tháng 8 năm 2019 của Chính phủ
+quy định vê xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nỗ
+công nghiệp; Điều I Nghị định số 17/2022/NĐ-CP ngày 31 tháng 01 năm 2022
+của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định quy định về xử
+phạt ví phạm hành chính trong lĩnh vực hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp;
+điện lực, an toàn đập thủy điện, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả; hoạt
+động thương mại; sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyên lợi
+người tiêu đùng; hoạt động dầu khí, kinh doanh xăng dầu và khí hết hiệu lực từ
+ngày Nghị định này có biệu lực thi hành.
+
+### Điều 76.
+
+Trách nhiệm thi hành
+
+1. Bộ trưởng Bộ Công Thương chịu trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, đôn
+đốc và tổ chức thực hiện Nghị định này.
+82
+
+2. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân
+đân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, tô chức, cá nhân có liên quan
+chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện Nghị định này.
+
+Nơi ke ng n TM. CHÍNH P ó
+- Ban tư Trung ương Đản;
+~ Thủ tướng, các Phó Thủ trống Chính phủ; KT THỦ TƯỚN
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ; :
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phô trực thuộc trung trị
+~ Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+~ Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Văn phòng Quốc hội,
+~ Tòa án nhân dân tối cao;
+- Viện kiểm sát nhân đân tối cao;
+- Kiếm Toán nhà nước;.
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; ¡
+- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; ụ
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, ' M"
+các Vụ, Cục, Công báo; :
+- Lưu: VT, CN (2b)...
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/dau-tu/274-2026-nd-cp-lua-chon-nha-dau-tu-du-an-dau-tu-kinh-doanh.md b/van-ban/dau-tu/274-2026-nd-cp-lua-chon-nha-dau-tu-du-an-dau-tu-kinh-doanh.md
new file mode 100644
index 00000000..c1832788
--- /dev/null
+++ b/van-ban/dau-tu/274-2026-nd-cp-lua-chon-nha-dau-tu-du-an-dau-tu-kinh-doanh.md
@@ -0,0 +1,4251 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Nghị định số 274/2026/NĐ-CP ngày 07/07/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh"
+date: 2026-07-07
+modified: 2026-07-12
+group: dau-tu
+tags:
+ - đầu tư
+ - đấu thầu
+ - nhà đầu tư
+ - dự án đầu tư kinh doanh
+ - 274/2026/NĐ-CP
+docid: 218807
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+trich_yeu: "Hoàn thiện quy định lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh - quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư; bao gồm: bảo đảm cạnh tranh, ưu đãi nhà đầu tư, chi phí, chỉ định nhà đầu tư, phương thức/quy trình/thủ tục, đánh giá hồ sơ dự thầu, nội dung hợp đồng dự án có sử dụng đất; quy định rõ các dự án bắt buộc đấu thầu: đất đai, xử lý chất thải rắn, cấp nước, chợ, trạm dừng nghỉ, cảng hàng không, cải tạo nhà chung cư, điện lực; hiệu lực 21/8/2026."
+nguoi_ky: "Thủ tướng Chính phủ"
+co_quan_ban_hanh: "Chính phủ"
+so_hieu: "274/2026/NĐ-CP"
+ngay_ban_hanh: "07/07/2026"
+ngay_hieu_luc: "21/08/2026"
+loai_van_ban: "Nghị định"
+linh_vuc: "Đầu tư; Đấu thầu"
+---
+
+# Nghị định số 274/2026/NĐ-CP ngày 07/07/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 274/2026/NĐ-CP |
+| **Loại văn bản** | Nghị định |
+| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ |
+| **Ngày ban hành** | 07/07/2026 |
+| **Ngày hiệu lực** | 21/08/2026 |
+| **Người ký** | Thủ tướng Chính phủ |
+| **DocID** | 218807 |
+| **Trích yếu** | Hoàn thiện quy định lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh - quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư; bao gồm: bảo đảm cạnh tranh, ưu đãi nhà đầu tư, chi phí, chỉ định nhà đầu tư, phương thức/quy trình/thủ tục, đánh giá hồ sơ dự thầu, nội dung hợp đồng dự án có sử dụng đất; quy định rõ các dự án bắt buộc đấu thầu: đất đai, xử lý chất thải rắn, cấp nước, chợ, trạm dừng nghỉ, cảng hàng không, cải tạo nhà chung cư, điện lực; hiệu lực 21/8/2026 |
+| **Lĩnh vực** | Đầu tư; Đấu thầu |
+
+## CĂN CỨ PHÁP LUẬT
+
+- Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15
+- Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15
+- Luật Đất đai số 31/2024/QH15 được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi các Luật số 43/2024/QH15, số 47/2024/QH15, số 58/2024/QH15, số 71/2025/QH15, số 84/2025/QH15, số 93/2025/QH15, số 95/2025/QH15, số 146/2025/QH15 và số 147/2025/QH15
+- Luật Đầu tư số 143/2025/QH15
+- Nghị quyết số 254/2025/QH15 của Quốc hội
+
+## VĂN BẢN
+
+Người ký: CÔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ CHÍNH PHỦ
+Cơ quan: VĂN PHÒNG CHÍNH PHÙ
+
+Thời gian ký: 09.07.2026 12:06:29 +07:00
+
+
+CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+————— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Số: 274/2026/NĐ-CP Hà Nội, ngày 07 tháng 7 năm 2026
+
+NGHỊ ĐỊNH
+Quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu
+về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh
+
+Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15,
+
+,_ Căn cứ Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 được sửa đổi, bỗ sung bởi Luật
+số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15;
+Căn cứ Luật Đất đai số 31/2024/QH15 được sửa đổi, bỗ sung một số điều
+bởi các Luật số 43/2024/QH15, số 47/2024/QH15, số 58/2024/QH15, số
+71/2025/QH15, số 84/2025/QH15, số 93⁄2025/QH15, số 95/2025/QH15, số
+146/2025/QH15 và số 147/2025/QH15;
+Căn cứ Luật Đầu tư số 143/2025/QH15,
+
+Căn cứ Nghị quyết số 254/2025/QH15 của Quốc hội quy định một số cơ chế,
+chính sách tháo gỡ khó khẩn, vướng mắc trong tô chúc thì hành Luật Đất đai,
+
+Theo đê nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+Chính phú ban hành Nghị định qiuạ định chỉ tiết một số điều và biện pháp thị
+hành Luật Đấu thầu về lụa chọn nhà đẫu tư thực hiện dự án đâu tư kinh doanh.
+## Chương I
+NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
+### Điều 1.Phạm vi điều chỉnh
+
+Nghị định này quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật
+
+
+Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư: thực hiện dự án đầu tư kinh doanh, gồm:
+1. Quy định chỉ tiết một số điều của Luật Đầu thầu về lựa chọn nhà đầu tư
+thực hiện dự án đâu tư kinh doanh:
+a) Khoản 6 Điều 6 về bảo đảm cạnh tranh trong lựa chọn nhà đầu tư;
+b) Khoản 6 Điều 10 về ưu đãi trong lựa chọn nhà đầu tư;
+c) Khoản 3 Điều 15 về chỉ phí lựa chọn nhà đầu tư;
+d) Khoản 2a Điều 34 về chỉ định nhà đầu tư;
+đ) Khoản 3 Điều 34a về lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt;
+e) Khoản 4 Điều 35 về phương thức lựa chọn nhà đầu tư;
+AdL
+g) Khoản 3 Điều 46 về quy trình, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư;
+h) Khoản 5 Điều 50 và điểm c khoản 2 Điều 84 về quy trình, thủ tục, chỉ
+phí, lộ trình đâu thâu lựa chọn nhà đầu tư qua mạng; cơ sở đữ liệu quốc gia về
+nhà đầu tư; trường hợp không đâu thâu lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ thông mạng
+đầu thâu quốc gia;
+Ì) Khoản 5 Điều 62 về phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu;
+k) Khoản 2 Điều 73 về nội dung hợp đồng dự án đầu tư có sử dụng đất;
+- đ) Khoản 4 Điều 86 về kiểm tra, giám sát hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà
+đâu tư;
+m) Khoản 5 Điều 87 về xử lý vi phạm trong hoạt động đấu thầu lựa chọn
+nhà đâu tư;
+n) Khoản 4 Điều 88 về xử lý tình huống trong lựa chọn nhà đầu tư;
+o) Khoản 2 Điều 96 về quy định chuyển tiếp.
+2. Các biện pháp thi hành Luật Đầu thầu về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện
+dự án đầu tư kinh doanh, gồm:
+a) Điều kiện của quỹ đất dự kiến thực hiện dự án và trường hợp dự án
+không phải tô chức đầu thầu lựa chọn nhà đầu tư;
+b) Công bố thông tin dự án đầu tư kinh doanh đối với dự án không thuộc
+diện chập thuận chủ trương đầu tư;
+c) Triển khai thực hiện dự án đầu tư kinh doanh.
+_ 3. Điều kiện về năng lực, kinh nghiệm của thành viên tổ chuyên gia, tổ
+thâm định; kết nồi, chia sẻ thông tin giữa Hệ thông mạng đầu thâu quốc gia với
+các hệ thông thông tin khác; quản lý nhà nước về đấu thầu thực hiện theo quy
+định tương ứng tại Nghị định của Chính phủ quy định chỉ tiết một sô điêu và
+biện pháp thi hành Luật Đầu thầu về lựa chọn nhà thầu.
+### Điều 2.Đối tượng áp dụng
+
+__ 1, Tổ chức, cá nhân tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động lựa chọn nhà
+đầu tư thực biện dự án đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 4 của Nghị định này.
+2. Tổ chức, cá nhân có hoạt động đầu thầu không thuộc các trường hợp
+quy định tại Điêu 4 của Nghị định này được chọn áp dụng Luật Đấu thầu theo
+quy định tại khoản 4 Điều 2 của Luật Đấu thầu.
+### Điều 3.Giải thích từ ngữ
+
+Trong Nghị định này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau:
+1. Bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư là
+bảng trình bày thông tin về thời gian thực hiện các công việc trong quá trình
+lựa chọn nhà đầu tư, làm cơ sở để tiến hành và theo dõi hoạt động lựa chọn nhà
+đầu tư theo quy định tại khoản 3 Điều 49 của Luật Đấu thầu.
+2. Bên mời quan tâm là cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc bộ, cơ
+quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; cơ quan, đơn vị trực thuộc Ban Quản
+lý khu kinh tế (đối với dự án thực hiện tại khu kinh tế); Ủy ban nhân dân cấp
+xã hoặc cơ quan khác theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực được
+giao thực hiện thủ tục mời quan tâm.
+3. Cơ quan quyết định tổ chức đấu thầu là bộ; cơ quan ngang bộ; Ủy ban
+nhân dân cấp tỉnh; Ban quản lý khu kinh tế; cơ quan được giao tổ chức đấu thầu
+theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực (sau đây gọi là cơ quan
+khác), thực hiện trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền đối với:
+a) Dự án thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội,
+Thủ tướng Chính phủ theo quy định của pháp luật về đầu tư. Đối với dự án
+thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cơ quan có thâm
+quyền là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh;
+b) Dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư.
+4. Hồ sơ yêu cầu là toàn bộ tài liệu sử dụng cho hình thức chỉ định nhà
+đâu tư, bao gồm các yêu câu thực hiện dự án đầu tư kinh doanh làm căn cứ để
+nhà đầu tư chuân bị hồ sơ để xuất và để bên mời thầu tổ chức đánh giá hồ sơ
+đề xuất.
+3. Hồ sơ đề xuất là toàn bộ tài liệu do nhà đầu tư lập và nộp cho bên mời
+thâu theo yêu câu của hồ sơ yêu cầu.
+6. Tổng vốn đầu tư gồm sơ bộ tổng chỉ phí thực hiện dự án, chỉ phí bồi
+thường, hồ trợ, tái định cư (nêu có) và chỉ phí khác theo quy định của pháp luật
+quản ly ngành, lĩnh vực (nêu có).
+### Điều 4.Dự án đầu tư kinh doanh thuộc trường hợp phái tổ chức đấu
+thầu lựa chọn nhà đầu tư :
+1. Dự án đầu tư kinh doanh thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu lựa
+chọn nhà đầu tư gồm:
+a) Dự án đầu tư có sử dụng đất theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 126
+của Luật Đật đai;
+b) Dự án đầu tư có sử dụng đất thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu
+theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực theo quy định tại điểm b `
+khoản 1 Điêu 126 của Luật Đất đai;
+c) Dự án thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu theo quy định của pháp
+luật quản lý ngành, lĩnh vực mà không thuộc trường hợp quy định tại điểm a,
+điểm b khoản này (sau đây gọi là dự án đầu tư không sử dụng đất) và không
+thuộc trường hợp đấu giá tài sản công theo quy định của pháp luật về quản lý,
+sử dụng tài sản công.
+2. Dự án đầu tư có sử dụng đất quy định tại điểm b khoản 1 Điều này gồm:
+a) Dự án đầu tư xây dựng công trình xử lý chất thải rắn sinh hoạt thuộc trường
+hợp phải tô chức đầu thâu theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường:
+b) Dự án đầu tư xây dựng công trình cấp nước thuộc trường hợp phải tô chức
+đâu thâu, không bao gồm dự án thuộc trường hợp chỉ định, châp thuận nhà đâu tư
+theo quy định của pháp luật về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch;
+c) Dự án đầu tư xây dựng chợ thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu theo
+quy định của pháp luật về phát triên và quản lý chợ;
+d) Dự án đầu tư trạm đừng nghỉ thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu
+theo quy định của pháp luật về đường bộ;
+đ) Dự án đầu tư xây dựng cảng hàng không mới thuộc trường hợp phải tổ
+chức đầu thâu theo quy định của pháp luật về hàng không dân dụng;
+e) Dự án đầu tư thuộc lĩnh vực giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường
+thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu theo quy định của pháp luật về khuyến
+khích xã hội hóa khi có từ 02 nhà đầu tư trở lên quan tâm cùng đăng ký thực
+hiện, trừ dự án quy định tại điểm a và điểm b khoản này;
+g) Dự án đầu tư cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư thuộc trường hợp phải
+tổ chức đầu thầu theo quy định của pháp luật về nhà ở khi có từ 02 nhà đầu tư
+trở lên quan tâm cùng đăng ký thực hiện, không bao gồm dự án cải tạo, xây
+dựng lại nhà chung cư quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 68 của Luật Nhà
+ở số 27/2023/QH15;
+. h) Dự án đầu tư kinh doanh điện lực thuộc trường hợp phải tổ chức đấu
+thâu theo quy định của pháp luật về điện lực khi có từ 02 nhà đầu tư trở lên
+quan tâm cùng đăng ký thực hiện;
+1) Các dự án khác thuộc trường hợp quy định tại Điều 79 của Luật Đất đai
+đồng thời thuộc trường hợp phải tô chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư theo quy
+định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực theo quy định tại điểm b khoản 1
+Điều 126 của Luật Đất đai.
+3. Dự án đầu tư không sử dụng đất quy định tại điểm c khoản 1 Điều này gồm:
+a) Dự án nạo vét kết hợp thu hồi sản phẩm đối với kết cấu hạ tầng hàng
+hải, kết cầu hạ tầng đường thủy nội địa trong vùng nước cảng biển, vùng nước
+đường thủy nội địa theo quy định của pháp luật về giao thông hàng hải và đường
+thủy nội địa;
+b) Dự án thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu khi có từ 02 nhà đầu tư
+trở lên quan tâm cùng đăng ký thực hiện, gồm: dự án thuộc lĩnh vực giáo dục, y
+tế, văn hóa, thể thao, môi trường theo quy định của pháp luật về khuyến khích
+xã hội hóa.
+4. Quỹ đất dự kiến thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất quy định tại điểm
+a và điểm b khoản 1 Điều này phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây:
+a) Thuộc trường hợp thu hồi đất theo quy định tại Điều 79 của Luật Đất
+đai và khoản 2 Điều 3 Nghị quyết số 254/2025/QHI15; quỹ đất do cơ quan, tổ
+chức của Nhà nước được giao quản lý và thuộc trường hợp cho thuê đất theo
+quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị quyết số 254/2025/QH15.
+Trường hợp trong khu đất thực hiện dự án có phần đất quy định tại khoản
+1 Điêu 217 của Luật Đất đai thì Nhà nước thu hôi đê giao, cho thuê đât thông
+qua đầu thâu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đôi với cả khu đất.
+,_ b)Thuộc danh mục các khu đất thực hiện đấu thầu dự án đầu tư có sử dụng
+đât được Hội đông nhân dân cấp tỉnh quyết định theo quy định của pháp luật
+về đất đai.
+5. Các dự án quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều này không phải
+tÔ chức đầu thâu lựa chọn nhà đầu tư trong các trường hợp sau:
+._8) Thuộc trường hợp giao đất, cho thuê đất không đấu giá quyền sử dụng
+đât, không đầu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án có sử dụng đất theo
+quy định của pháp luật;
+b) Trường hợp dự án không sử dụng vốn ngân sách nhà nước và thuộc trường
+hợp thu hôi đất tại Điều 79 của Luật Đất đai mà nhà đầu tư lựa chọn phương án
+thỏa thuận về nhận quyền sử dụng đất, không đề xuất thu hồi đất theo quy định tại
+điểm e khoản 1 Điều 127 Luật Đất đai;
+c) Trường hợp người đang có quyền sử dụng đất có đề xuất dự án đầu tư
+được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời
+chấp thuận nhà đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư được sử dụng đất
+để thực hiện dự án đầu tư mà Nhà nước không thực hiện thu hồi đất theo quy
+định tại khoản 6 Điều 127 Luật Đất đai.
+### Điều 5.Bảo đảm cạnh tranh
+
+1. Kế từ ngày phát hành hồ sơ mời quan tâm, nhà đầu tư nộp hồ sơ đăng
+ký thực hiện dự án đầu tư kinh doanh phải độc lập về pháp lý và độc lập về tài
+chính với các bên sau đây:
+a) Cơ quan có thầm quyền, bên mời quan tâm;
+b) Nhà thầu tư vấn lập hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư (đối
+với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư), hồ sơ đề xuất dự án (đối
+với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư), trừ trường hợp dự
+án đo nhà đầu tư đề xuất;
+c) Nhà thầu tư vấn lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi hoặc báo cáo nghiên
+cứu khả thi trong trường hợp pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực quy định phải
+lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi hoặc báo cáo nghiên cứu khả thi trước khi
+tổ chức mời quan tâm, trừ trường hợp dự án do nhà đầu tư đề xuất;
+đ) Nhà thầu tư vấn lập hồ sơ mời quan tâm, đánh giá hồ sơ đăng ký thực
+hiện dự án.
+2. Kế từ ngày phát hành hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, nhà đầu tư tham
+dự thầu không có cỗ phần hoặc phần vốn góp với nhà thầu tư vấn sau đây:
+a) Nhà thầu tư vấn lập hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư (đối
+với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư), hồ sơ đề xuất dự án (đối
+với dự án không thuộc điện chấp thuận chủ trương đầu tư), trừ trường hợp dự
+án do nhà đầu tư đề xuất;
+b) Nhà thầu tư vấn lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi hoặc báo cáo nghiên
+cứu khả thi trong trường hợp pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực quy định phải
+lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi hoặc báo cáo nghiên cứu khả thi trước khi
+tổ chức mời thầu, trừ trường hợp dự án do nhà đầu tư đề xuất;
+.c) Nhà thầu tư vấn lập, thấm định hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu; đánh giá
+hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất; thâm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư.
+3. Kễ từ ngày phát hành hồ sơ mời quan âm, hồ sơ mời thầu, nhà đầu tư
+nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án, nhà đầu tư tham dự thầu được đánh giá là
+độc lập về pháp lý và độc lập về tài chính với cơ quan có thẩm quyền, bên mời
+thầu, bên mời quan tâm khi không có tỷ lệ sở hữu vốn trên 50% cô phần, tổng
+số cỗ phần có quyền biểu quyết, phần vốn góp của nhau. Trường hợp nhà đầu
+tư nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án, tham dự thầu với tư cách liên danh, tỷ lệ
+sở hữu vốn được xác định theo công thức sau:
+Tỷ lệ sở hữu vốn= » XixXY:
+Trong đó:
+X¡: là tỷ lệ sở hữu vốn, cỗ phần, cổ phần có quyền biểu quyết của cơ quan có
+thẩm quyền, bên mời thầu, bên mời quan tâm trong thành viên liên danh thứ ¡.
+Y¡: là tỷ lệ góp vốn chủ sở hữu của thành viên liên danh thứ ¡ tại thỏa thuận
+liên danh.
+n: là số thành viên tham gia trong liên danh.
+4. Kê từ ngày phát hành hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu
+cầu, nhà đầu tư nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án, nhà đầu tư tham dự thầu và
+nhà thầu tư vấn quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này không cùng có tỷ lệ sở
+hữu vốn trên 30% cổ phân, tổng số cổ phần có quyền biểu quyết, phần vôn góp
+của một tổ chức, cá nhân khác đối với từng bên. Trường hợp nhà đầu tư liên
+danh, nhà thầu tư vấn liên danh, tỷ lệ sở hữu vốn được xác định như sau:
+a) Tỷ lệ sở hữu vốn của tổ chức, cá nhân khác và nhà đầu tư liên danh
+được xác định theo công thức sau đây:
+Tỷ lê sở hữu vốn” Ð X; x Y,
+Trong đó:
+X¡: là tỷ lệ sở hữu vốn, cổ phần, cổ phần có quyền biểu quyết của tổ chức,
+cá nhân với nhà đầu tư tham dự thầu thứ ¡.
+Y¡: là tỷ lệ góp vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư liên danh thứ ¡ tại thỏa thuận
+liên danh.
+n: là số thành viên tham g1a trong liên danh.
+b) Tỷ lệ sở hữu vốn của tễ chức, cá nhân khác và nhà thầu tư vấn liên danh
+được xác định theo công thức sau đây:
+Tỳ lệ sở hữu vôn= Ð` XixÝi
+DI
+
+Trong đó:
+X¡: là tý lệ sở hữu vốn, cổ phần, cổ phần có quyền biểu quyết của tổ chức,
+cá nhân với nhà thầu tư vấn thứ ¡ tại thỏa thuận liên danh.
+Y¡: là tỷ lệ phân chia trách nhiệm trong văn bản thỏa thuận liên danh thứ ¡
+tại thỏa thuận liên danh.
+n: là số thành viên tham gia trong liên danh.
+5. Đối với nhà đầu tư được tổ chức theo mô hình công ty mẹ, công ty con
+
+theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự
+án, tham dự thầu dự án đầu tư kinh doanh:
+a) Công ty mẹ hoặc công ty con hoặc liên danh công ty mẹ và các công ty
+con chỉ được tham dự trong một hồ sơ đăng ký thực hiện dự á án, hồ sơ dự thâu;
+b) Nhà đầu tư nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án, tham dự thầu với nhà
+thầu tư vấn thực hiện một trong các công việc tư vấn quy định tại khoản 1,
+khoản 2 Điều này không có môi quan hệ công ty mẹ, công ty con kể từ khi phát
+hành hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu.
+6. Việc xác định tỷ lệ sở hữu vốn giữa các bên căn cứ theo tỷ lệ ghi trong
+Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập, số đăng ký cô
+đông hoặc các giấy tờ khác có giá trị tương đương.
+7. Dự án áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư theo quy định tại khoản 2a
+Điều 34 của Luật Đầu thầu hoặc dự án áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư
+trong trường hợp đặc biệt theo quy định tại Điều 34a của Luật Đấu thầu, nhà
+đầu tư không phải đáp ứng điều kiện về bảo đảm cạnh tranh quy định tại điểm
+a khoản 5 của Luật Đấu thầu và khoản 3 Điều này.
+### Điều 6.Ưu đãi trong lựa chọn nhà đầu tư
+
+1. Đối tượng được hưởng ưu đãi và mức ưu đãi:
+a) Nhà đầu tư có giải pháp ứng dụng công nghệ tiên tiến, công nghệ cao,
+công nghệ thân thiện với môi trường, kỹ thuật hiện có tốt nhất nhằm giảm thiểu
+ô nhiễm môi trường đối với dự án thuộc nhóm có nguy cơ tác động xấu đến
+môi trường mức độ cao theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường được
+hưởng mức ưu đãi 5% khi đánh giá hồ sơ dự thầu;
+b) Nhà đầu tư cam kết chuyển giao công nghệ, thực hiện hoạt động công
+nghệ cao đối với các công nghệ cao, sản phẩm công nghệ cao thuộc Danh mục
+công nghệ cao được ưu tiên đầu tư phát triển và Danh mục sản phẩm công nghệ
+cao được khuyến khích phát triển do Thủ tướng Chính phủ ban hành theo quy
+định của pháp luật về công nghệ cao hoặc thuộc Danh mục công nghệ khuyến
+khích chuyển giao theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ hoặc
+thuộc danh mục công nghệ chiến lược theo quy định của pháp luật về công nghệ
+cao được hưởng mức ưu đãi 2% khi đánh giá hồ sơ dự thầu;
+c) Nhà đầu tư là doanh nghiệp khoa học và công nghệ; doanh nghiệp khởi
+nghiệp sáng tạo, tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo được cơ quan có thâm
+quyền công nhận; trung tâm đôi mới sáng tạo; doanh nghiệp công nghệ chiến
+lược, doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ
+cao, cơ sở ươm tạo công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao theo
+quy định của pháp luật về công nghệ cao được hưởng mức ưu đãi 5% khi đánh
+giá hồ sơ dự thầu;
+đ) Nhà đầu tư nước ngoài có cam kết chuyển giao công nghệ cho nhà đầu
+tư, đối tác trong nước được hưởng mức ưu đãi 2% khi đánh giá hồ sơ dự thầu.
+2. Khi tham dự thầu, nhà đầu tư phải nộp các tài liệu chứng minh giải pháp
+ứng dụng công nghệ tiên tiến, công nghệ cao, công nghệ thân thiện với môi
+trường, kỹ thuật hiện có tốt nhất, quyền sử dụng hợp pháp công nghệ theo quy
+định của pháp luật về công nghệ cao, chuyển giao công nghệ, bảo vệ môi
+trường, pháp luật khác có liên quan để được hưởng ưu đãi quy định tại khoản
+1 Điều này..
+3, Cách tính ưu đãi:
+Điểm tổng hợp của đối tượng được hưởng ưu đãi được tính theo công
+thức sau:
+TTH = TT + Tu x Mựp
+Trong đó:
+T”mụ: là điểm tông hợp của nhà đầu tư được hưởng ưu đãi đã bao gồm mức
+ưu đãi đề so sánh, xếp hạng.
+.— Trụ: là điểm tổng hợp của nhà đầu tư được hưởng ưu đãi khi chưa bao
+gôm mức ưu đãi.
+- Mụp: là mức ưu đãi nhà đầu tư được hướng theo quy định tại khoản
+Điều này.
+4. Nhà đầu tư thuộc đối tượng ưu đãi quy định tại khoản 1 Điều này được
+lựa chọn ký kêt hợp đồng phải thực hiện theo đúng cam kết trong hô sơ dự thâu,
+hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh.
+### Điều 7.Quần lý chi phí, nguồn thu trong lựa chọn nhà đầu tư
+
+1. Định mức chỉ phí lựa chọn nhà đầu tư áp dụng đối với trường hợp cơ
+quan có thâm quyên, bên mời quan tâm, bên mời thâu, tô thâm định trực tiếp
+thực hiện:
+a) Bằng 0,05% tổng vốn đầu tư nhưng không quá 200.000.000 (hai trăm
+triệu) đông đôi với từng chỉ phí sau: lập hồ sơ mời quan tâm hoặc lập hồ sơ mời
+thâu hoặc lập hồ sơ yêu câu;
+b) Bằng 0,02% tổng vốn đầu tư nhưng không quá 100.000.000 (một trăm
+triệu) đông đôi với từng chỉ phí SaU: thầm định hô sơ mời thầu hoặc thâm định
+hồ sơ yêu cầu (nêu có) hoặc thâm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư;
+c) Bằng 0,03% tổng vốn đầu tư nhưng không quá 200.000.000 (hai trăm
+triệu) đông đôi với từng chỉ phí sau: đánh giá hô sơ đăng ký thực hiện dự án
+hoặc đánh giá hô sơ đề xuất hoặc đánh giá hô sơ dự thâu;
+d) Trường hợp tổ chức lại việc lựa chọn nhà đầu tư, chỉ phí lựa chọn nhà
+đầu tư tối đa bằng 50% mức chỉ đã thực hiện đối với các nội dung chỉ phí quy
+định tại điểm a và điểm b khoản này. Quy định tại điểm này không áp dụng đổi
+với chỉ phí thẩm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư;
+đ) Đối với dự án áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư theo quy trình rút
+gọn hoặc lựa chợn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt, định mức chỉ đối với
+việc lập yêu cầu về điều kiện thực hiện dự án; đánh giá năng lực tài chính và
+điều kiện thực hiện dự án của nhà đầu tư hoặc thẩm định nội dung trong lựa
+chọn nhà đầu tư (nếu có) thực hiện theo quy định tương ứng tại các điểm a, b,
+c và d khoản này.
+2. Cơ quan có thẩm quyền, bên mời quan tâm, bên mời thầu, tổ thẩm định
+được thuê tư vấn để thực hiện các công việc quy định tại khoản 1 Điều này
+trong trường hợp nhân sự của mình không đủ năng lực để thực hiện. Trong
+trường hợp này, chỉ phí lựa chọn nhà đầu tư được áp dụng như sau:
+a) Chỉ phí được xác định căn cứ nội dung, phạm vi công việc, thời gian
+thực hiện, năng lực, kinh nghiệm của chuyên gia tư vần, định mức lương theo
+quy định của pháp luật và các yếu tô khác;
+b) Trường hợp không có quy định về định mức lương chuyên gia thì căn
+cứ thống kê kinh nghiệm đối với các chỉ phí đã chỉ trả cho chuyên gia tại các
+dự án tương tự đã thực hiện trong khoảng thời gian xác định hoặc trong tổng
+vốn đầu tư.
+3. Nội dung chỉ áp dụng đối với trường hợp cơ quan có thẩm quyền, bên
+mời quan tâm, bên mời thâu, tổ thâm định trực tiêp thực hiện:
+a) Chi phí khảo sát thu thập thông tin dự án làm cơ sở lập hồ sơ mời quan
+tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, gôm chi phí lập đề xuất dự án đối với dự
+án đầu tư không thuộc điện chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc hồ sơ đề nghị
+chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương
+đầu tư (nếu có);
+b) Chi vật tư văn phòng, dịch thuật và chỉ tuyên truyền, liên lạc;
+c) Chi hội nghị phục vụ công tác mời quan tâm, mời thầu, mở thầu;
+__ đ) Chỉ phí liên quan đến đăng tải thông tin về lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ
+thông mạng đầu thâu quốc gia;
+đ) Chỉ phí khác để lập hồ sơ mời quan tâm; lập, thẩm định hồ sơ mời thầu,
+hồ sơ yêu cầu; đánh giá hồ sơ đăng ký thực hiện dự án, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề
+xuất, thẩm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư; mở thầu, giải quyết kiến nghị; chỉ
+phí khác trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt, chỉ định
+nhà đầu tư theo quy trình rút gọn.
+4. Chỉ phí trong lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia
+được áp dụng theo quy định tương ứng tại điểm a khoản 9 Điều 14 của Nghị định
+số 214/2025/NĐ-CP ngày 04 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định chỉ tiết
+một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu. Chỉ phí nộp
+hồ sơ dự thầu, chỉ phí đối với nhà đầu tư trúng thầu và chỉ phí kết nối chức năng
+bảo lãnh dự thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia thực hiện theo lộ trình áp
+dụng lựa chợn nhà đầu tư qua mạng quy định tại Điều 70 của Nghị định này.
+5. Nguồn kinh phí thanh toán cho các khoản chỉ quy định tại các khoản 1,
+2 và 3 Điều này được sử dụng từ nguồn chỉ thường xuyên và các nguồn vốn
+hợp pháp khác của cơ quan có thẩm quyền, bên mời quan tâm, bên mời thầu,
+tổ thâm định.
+6. Căn cứ lập dự toán các khoản chỉ gồm: Quyết định chấp thuận chủ
+trương đâu tư hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án đầu tư kinh doanh; chính
+sách, chế độ theo quy định của pháp luật hiện hành tương ứng.
+7. Việc lập, phê duyệt, chấp hành dự toán các khoản chỉ lựa chọn nhà đầu
+tư quy định tại các khoản 1, 2 và 3 Điều này thực hiện theo quy định của pháp
+luật về lập, phê duyệt, chấp hành dự toán chỉ thường xuyên nguồn ngân sách
+nhà nước, gồm:
+a) Căn cứ quy định của Luật Ngân sách nhà nước và quy định tại khoản 6
+Điều này, bên mời quan tâm, bên mời thầu, tổ thẩm định lập dự toán chỉ theo
+từng nội dung chỉ quy định tại khoản 3 Điều này, tổng hợp chung vào dự toán
+ngân sách hằng năm của cơ quan, đơn vị mình, trình cấp có thẩm quyền phê
+duyệt theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước;
+b) Sau khi dự toán ngân sách hằng năm được phê duyệt, cơ quan có thẩm
+quyền phân bổ dự toán chỉ thường xuyên cho các đơn vị được giao thực hiện
+theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước;
+c) Trường hợp phát sinh dự án phải tổ chức đấu thầu trong năm, bên mời
+quan tâm, bên mời thâu, tô thâm định bỗ sung dự toán, trình câp có thâm quyên
+phê duyệt theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước.
+8. Quản lý chỉ lựa chọn nhà đầu tư:
+a) Việc quản lý, sử dụng, quyết toán chỉ phí lựa chọn nhà đầu tư thực hiện
+theo quy định của pháp luật ngân sách nhà nước. Trường hợp bên mời quan
+tâm, bền mời thầu, tổ thẩm định là đơn vị sự nghiệp công lập tổ chức thực hiện
+các công việc lựa chọn nhà đầu tư thì việc quản lý, sử dụng, quyết toán chỉ phí
+lựa chọn nhà đầu tư thực hiện theo quy định của pháp luật về cơ chế tự chủ tài
+chính của đơn vị sự nghiệp công lập;
+b) Trường hợp thuê tư vấn thực hiện một phần hoặc toàn bộ các công việc
+tại khoản 1 Điều này thì tổng mức chỉ phí lựa chọn nhà đầu tư đã có thuế không
+vượt quá dự toán được duyệt cho công việc thuê tư vấn. Giá trị thanh toán cho
+đơn vị tư vấn được thực hiện theo hợp đồng giữa cơ quan có thẩm quyền, bên
+mời thầu, bên mời quan tâm, tổ thẩm định và đơn vị tư vấn. Việc quản lý, sử
+dụng, thanh toán, quyết toán kinh phí thanh toán cho đơn vị tư vấn được thực
+hiện theo quy định hiện hành của pháp luật về ngân sách nhà nước;
+c) Trường hợp sử dụng nguồn vốn hợp pháp khác, việc quản lý chi lựa
+chọn nhà đầu tư thực hiện theo quy định của pháp luật hiện hành tương ứng đối
+với từng nguồn vôn.
+9. Quản lý nguồn thu lựa chọn nhà đầu tư:
+a) Đối với đầu thầu quốc tế, giá bán (bao gồm cả thuế) của một bộ hồ sơ
+mời thâu bản điện tử không quá 30.000.000 (ba mươi triệu) đồng:
+b) Các khoản thu từ tiền bán hồ sơ mời thầu bản điện tử quy định tại điểm
+a khoản này sau khi thực hiện các nghĩa vụ thuế được bên mời thâu nộp vào
+ngân sách nhà nước trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ thời điểm đóng thâu.
+### Điều 8.Chi phí giải quyết kiến nghị của nhà đầu tư về kết quả lựa
+chọn nhà đầu tư
+
+„1, Trường hợp có kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà đầu tư do người có
+thâm quyên giải quyết, nhà đầu tư có trách nhiệm nộp kinh phí giải quyêt kiên
+nghị cho bộ phận thường trực giúp việc của Hội đồng giải quyết kiến nghị đông
+thời với đơn kiên nghị.
+2. Mức chi phí nhà đầu tư nộp cho Hội đồng giải quyết kiến nghị quy định
+tại khoản 1 Điều này được tính bằng 0,02% tổng vốn đầu tư dự án của nhà đầu
+tư có kiên nghị nhưng không quá 200.000.000 (hai trăm triệu) đông. Trong quá
+trình kiên nghị, nhà đầu tư rút đơn kiến nghị thì chỉ được nhận lại 50% chỉ phí
+đã nộp trong trường hợp chưa thành lập Hội đồng giải quyệt kiên nghị hoặc đã
+thành lập Hội đồng giải quyết kiên nghị nhưng chưa tô chức họp hội đông;
+trường hợp Hội đồng giải quyết kiến nghị đã tổ chức họp hội đồng thì nhà đầu
+tư không được hoàn trả lại chỉ phí giải quyết kiến nghị.
+Đối với chỉ phí nhà đầu tư đã nộp còn lại, bộ phận thường trực giúp việc
+của Hội đông giải quyết kiên nghị nộp vào ngân sách nhà nước trong thời hạn
+07 ngày làm việc kê từ thời điểm nhà đầu tư rút đơn kiến nghị.
+3. Bộ phận thường trực giúp việc của Hội đồng giải quyết kiến nghị lập và
+trình Chủ tịch Hội đông giải quyết kiến nghị phê duyệt dự toán chỉ giải quyết
+kiên nghị của nhà đâu tư theo từng vụ việc.
+4. Dự toán chỉ do Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị phê duyệt quy
+định tại khoản 3 Điều này không vượt mức kinh phí do nhà đâu tư có kiến nghị
+nộp theo quy định tại khoản 2 Điều này.
+5. Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị quyết định mức khoán chỉ theo
+dự toán đã được phê duyệt cho các thành viên Hội đồng giải quyết kiến nghị,
+bộ phận thường trực giúp việc của Hội đồng giải quyết kiến nghị và các khoản
+chỉ khác để giải quyết kiến nghị. Chỉ thù lao cho thành viên Hội đồng giải quyết
+kiến nghị là công chức, viên chức thực hiện theo quy định của pháp luật.
+6. Bộ phận thường trực giúp việc của Hội đồng giải quyết kiến nghị có
+trách nhiệm chỉ giải quyết kiến nghị theo dự toán được Chủ tịch Hội đồng giải
+quyết kiến nghị phê duyệt.
+7. Kết thúc giải quyết kiến nghị, Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị
+có trách nhiệm xác nhận phần kinh phí đã thực chỉ. Trường hợp kinh phí đã
+thực chỉ ít hơn kinh phí nhà đầu tư nộp cho Hội đồng giải quyết kiến nghị, bộ
+phận thường trực giúp việc của Hội đồng giải quyết kiến nghị có trách nhiệm
+hoàn trả cho nhà đầu tư có kiến nghị trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày
+Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị xác nhận phần kinh phí đã thực chỉ.
+8. Trường hợp kiến nghị của nhà đầu tư được kết luận là đúng, văn bản
+giải quyết kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà đầu tư phải nêu rõ nhà đầu tư có
+kiến nghị được nhận lại chi phí giải quyết kiến nghị đã nộp. Bộ phận thường
+trực giúp việc Hội đồng giải quyết kiến nghị có văn bản yêu cầu bên mời thầu
+hoàn trả cho nhà đầu tư mức kinh phí bằng số tiền mà nhà đầu tư có kiến nghị
+đã nộp trừ đi số tiền bộ phận thường trực giúp việc của Hội đồng giải quyết
+kiến nghị đã hoàn trả theo quy định tại khoản 7 Điều này (nếu có).
+9. Nguồn kinh phí để hoàn trả cho nhà đầu tư theo văn bản giải quyết kiến
+nghị về kết quả lựa chọn nhà đầu tư được quy định như sau:
+a) Trường hợp bên mời thầu là đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp công
+lập thì nguồn kinh phí để hoàn trả cho nhà đầu tư được bế trí từ dự toán chỉ
+thường xuyên của đơn vị;
+b) Trường hợp bên mời thầu không phải là đơn vị hành chính, đơn VỊ Sự
+nghiệp công lập thì nguồn kinh phí để hoàn trả cho nhà đầu tư được bố trí từ
+kinh phí hoạt động của đơn vị.
+10. Tổ chức, cá nhân vi phạm theo quyết định giải quyết kiến nghị về kết
+quả lựa chọn nhà đầu tư của cấp có thẩm quyền có trách nhiệm bồi thường cho
+bên mời thầu theo quy định của pháp luật.
+### Điều 9.Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư
+
+1. Đối với dự án áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế
+theo phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ quy định tại khoản 1 Điêu 35 của
+Luật Đâu thâu:
+a) Công bố dự án đầu tư kinh doanh;
+b) Chuẩn bị đầu thầu lựa chọn nhà đầu tư;
+c) Tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư;
+d) Đánh giá hồ sơ dự thầu;
+đ) Trình, thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả lựa chọn nhà đầu tư;
+e) Đàm phán, hoàn thiện và ký kết hợp đồng.
+2. Đối với dự án yêu cầu công trình kiến trúc có giá trị theo quy định của
+pháp luật về kiên trúc áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi theo phương thức
+một giai đoạn hai túi hồ sơ quy định tại khoản 2 Điều 35 của Luật Đấu thầu:
+a) Công bố dự án đầu tư kinh doanh;
+b) Chuẩn bị đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư;
+c) Tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư;
+d) Đánh giá hồ sơ đề xuất về kỹ thuật và hồ sơ đề xuất về tài chính;
+đ) Trình, thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả lựa chọn nhà đầu tr;
+e) Đàm phán, hoàn thiện và ký kết hợp đồng.
+3. Đối với dự án có yêu cầu đặc thù phát triển kinh tế, xã hội của ngành,
+vùng, địa phương nhưng chưa xác định được cụ thể tiêu chuẩn về kỹ thuật, xã
+
+hội, môi trường, áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi theo phương thức hai giai
+đoạn một túi hô sơ quy định tại khoản 3 Điều 35 của Tuật Đâu thâu:
+a) Công bố dự án đầu tư kinh doanh;
+b) Chuẩn bị và tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư giai đoạn một;
+c) Chuẩn bị và tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư giai đoạn hai;
+đ) Đánh giá hồ sơ dự thầu giai đoạn hai;
+đ) Trình, thẩm định, phê duyệt, công khai kết quả lựa chọn nhà đầu tư;
+c) Đàm phán, hoàn thiện và ký kết hợp đồng.
+4. Đối với dự án phải xác định số lượng nhà đầu tư quan tâm theo quy
+định tại các điểm e, g và h khoản 2, điểm b khoản 3 Điều 4 của Nghị định này:
+a) Công bố dự án đầu tư kinh doanh;
+b) Mời quan tâm;
+c) Trường hợp dự án có từ 02 nhà đầu tư trở lên đáp ứng điều kiện mời
+quan tâm thì thực hiện theo quy định tại các điểm b, e, d, đ và e khoản 1 Điều
+
+này (đối với dự án áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi theo phương thức một
+giai đoạn một túi hồ sơ) hoặc các điểm b, c, đ, đ và e khoản 2 Điều này (đối với
+dự án áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi theo phương thức một giai đoạn hai
+túi hồ sơ) hoặc các điểm b, e, d, đ và e khoản 3 Điều này (đối với dự án áp dụng
+hình thức đầu thầu rộng rãi theo phương thức hai giai đoạn một túi hồ sơ).
+5. Đối với dự án quy định tại điểm ¡ khoản 2 Điều 4 của Nghị định này,
+căn cứ quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực về yêu cầu xác định hoặc
+không xác định số lượng nhà đầu tư quan tâm, quy trình, thủ tục lựa chọn nhà
+đầu tư thực hiện theo quy định tại các khoản 1, 2, 3 hoặc 4 Điều này.
+6. Đối với dự án áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư, quy trình, thủ
+tục chỉ định nhà đâu tư thực hiện theo quy định tại Mục 2 Chương V của
+Nghị định này.
+7. Đối với dự án áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp
+đặc biệt, quy trình, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư thực hiện theo quy định tại Mục
+1 Chương V của Nghị định này.
+5, Quy trình lựa chọn nhà đầu tư quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều
+này được hướng dẫn chỉ tiết tại Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
+## Chương II
+QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ ĐÓI VỚI DỰ ÁN
+ÁP DỤNG HÌNH THỨC ĐẦU THÀU RỘNG RÃI, ĐẦU THẦU HẠN
+CHẾ THEO PHƯƠNG THỨC MỘT GIAI ĐOẠN MỘT TÚI HÒ SƠ,
+MỘT GIAI ĐOẠN HAI TÚI HỖ SƠ
+
+Mục 1
+CÔNG BÓ DỰ ÁN ĐẦU TƯ KINH DOANH
+
+### Điều 10.Công bố dự án đầu tư kinh doanh đết với dự án thuộc diện
+
+chấp thuận chủ trương đầu tư
+
+1. Căn cứ danh mục các khu đất thực hiện đấu thầu dự án đầu tư có sử dụng
+đất được Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định, cơ quan nhà nước có thâm
+quyền theo quy định của pháp luật về đầu tư hoặc nhà đầu tư lập hồ sơ đề nghị
+chấp thuận chủ trương đầu tư làm cơ sở thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương
+đâu tư.
+2. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ban quản lý khu kinh tế giao cơ quan, tổ
+chức, đơn vị thuộc, trực thuộc hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã đăng tải quyết định
+chấp thuận chủ trương đầu tư lên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo quy
+định tại điểm a khoản 2 Điều 47 của Luật Đấu thấu trước khi tổ chức đấu thầu
+lựa chọn nhà đầu tư.
+### Điều 11.Công bố dự án đầu tư kinh doanh đối với dự án không thuộc
+diện chấp thuận chủ trương đầu tư
+
+1. Căn cứ phê duyệt thông tin dự án đầu tư kinh doanh:
+a) Một trong các quy hoạch thuộc hệ thống quy hoạch theo quy định của
+pháp luật về quy hoạch;
+b) Danh mục các khu đất thực hiện đấu thầu dự án đầu tư có sử dụng đất
+được Hội đông nhân dân cập tỉnh quyết định;
+c) Đối với dự án đầu tư có sử dụng đất quy định tại điểm a khoản 1 Điều
+4 của Nghị định này, ngoài quy định tại điểm a, điểm b khoản này, căn cứ phê
+duyệt thông tin dự án đầu tư kinh doanh gồm: quy hoạch phân khu hoặc quy
+hoạch chung đối với trường hợp không yêu cầu lập quy hoạch phân khu hoặc
+quy hoạch chỉ tiết theo quy định của pháp luật về quy hoạch đô thị và nông
+thôn; chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở cấp tỉnh (nếu có).
+2. Đôi với dự án do cơ quan có thâm quyên tô chức thực hiện:
+8) Người có thẩm quyền giao cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc
+bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan khác, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ban quản lý
+khu kinh tế; Ủy ban nhân dân cấp xã tổ chức lập hề sơ đề xuất dự án gồm nội
+dung quy định tại các điểm b, c, d và e khoản 2 Điều 47 của Luật Đầu thầu, bảo
+đảm đáp ứng quy định tại Điều 4 của Nghị định này;
+b) Cơ quan, tổ chức, đơn vị quy định tại điểm a khoản này trình người có
+thâm quyên phê duyệt thông tin dự án; l
+
+c) Văn bản phê duyệt thông tin dự án đầu tư kinh doanh gồm nội dung quy
+định tại các điểm b, c, d và e khoản 2 Điều 47 của Luật Đầu thầu, trong đó giao
+cơ quan, tô chức, đơn vị quy định tại điểm a khoản này đăng tái thông tin trên
+Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Việc đăng tải thông tin dự án quy định tại
+điêm này được thực hiện trước khi tổ chức đầu thầu lựa chọn nhà đâu tư.
+3. Nhà đầu tư được đề xuất thực hiện dự án đầu tư kinh doanh ngoài dự án
+đã được phê duyệt và công bố theo quy định tại Điều 10 của Nghị định này và
+khoản 2 Điều này, trừ trường hợp pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực quy định
+nhà đầu tư không được đề xuất thực hiện dự án. Nội dung hồ sơ đề xuất dự án,
+trình tự, thủ tục lập hồ sơ để xuất dự án, phê duyệt thông tin dự án thực hiện
+như sau:
+a) Nhà đầu tư lập hồ sơ đề xuất dự án gồm: văn bản đề xuất dự án, trong
+đó có nội dung quy định tại các điểm b, c, d và e khoản 2 Điều 47 của Luật Đấu
+thầu, hồ sơ, tài liệu pháp lý về tư cách, năng lực nhà đầu tư; tài liệu khác (nếu
+có). Nhà đầu tư chịu mọi chỉ phí lập hồ sơ đề xuất dự án;
+b) Nhà đầu tư nộp hồ sơ đề xuất dự án trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc
+gia theo lộ trình áp dụng lựa chọn nhà đầu tư qua mạng quy định tại Điều 70
+của Nghị định này. Trong thời gian chưa thực hiện trên Hệ thống, nhà đầu tr
+nộp 01 bộ hồ sơ đề xuất dự án trực tiếp hoặc qua bưu chính đến Trung tâm Phục
+vụ hành chính công cấp tỉnh (đối với dự án đầu tư do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh,
+Ban Quản lý khu kinh tế là cơ quan có thẩm quyền) hoặc bộ phận một cửa của
+bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan khác (đối với dự án đầu tư do bộ, cơ quan ngang
+bộ, cơ quan khác là cơ quan có thẩm quyền).
+Đối với dự án do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc Ban Quản lý khu kinh tế
+là cơ quan có thâm quyên, Sở Tài chính hoặc tổ chức, đơn vị thuộc Ban Quản
+lý khu kinh tê tiếp nhận hồ sơ đề xuất dự án của nhà đầu tư trong thời hạn 02
+ngày làm việc kể từ ngày hồ sơ được gửi đến Trung tâm Phục vụ hành chính
+công cấp tỉnh.
+` Đối với dự án do bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan khác là cơ quan có thẩm
+quyên, trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ đề xuất dự
+ấn, đơn vị phụ trách bộ phận một cửa báo cáo người có thẩm quyền giao cơ
+quan, tô chức, đơn vị tổng hợp, xem xét hồ sơ đề xuất dự án của nhà đầu tư;
+c) Cơ quan được giao nhiệm vụ tiếp nhận hồ sơ quy định tại điểm b khoản
+này có trách nhiệm thông báo cho nhà đầu tư về tình trạng hồ sơ hợp lệ, không
+hợp lệ hoặc cần hoàn thiện qua email, tin nhắn SMS theo số điện thoại nhà đầu
+tư đã đăng ký. Hồ sơ hợp lệ gồm thành phần và nội dung quy định tại điểm a
+khoản này;
+đ) Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hề sơ hợp lệ,
+cơ quan, đơn vị quy định tại điểm b khoản này phối hợp với các cơ quan có
+liên quan xem xét sự phù hợp của hồ sơ đề xuất dự án với quy định tại Điều 4
+của Nghị định này và căn cứ phê duyệt theo quy định tại khoản 1 Điều này,
+trình người có thẩm quyền phê duyệt thông tin dự án đầu tư kinh doanh. Đối
+với dự án đầu tư thực hiện tại khu vực có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh,
+cơ quan, đơn vị quy định tại điểm b khoản này lấy ý kiến của Bộ Chỉ huy quân
+sự cấp tỉnh, Công an cấp tỉnh về việc đáp ứng các điều kiện bảo đảm quốc
+phòng, an ninh;
+đ) Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản trình,
+người có thẩm quyền chấp thuận hoặc không chấp thuận phê duyệt thông tin
+dự án đầu tư kinh doanh. Trường hợp chấp thuận, văn bản phê duyệt thông tin
+dự án đầu tư kinh doanh gồm nội dung quy định tại điểm c khoản 2 Điều này;
+c) Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày người có thẩm quyền chấp
+thuận hoặc không chấp thuận phê duyệt thông tin dự án, cơ quan, đơn vị quy
+định tại điểm b khoản này trả bản giấy trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính
+cho nhà đầu tư;
+e) Việc đăng tải thông tin dự án đầu tư kinh doanh theo quy định tại điểm
+c khoản 2 Điều này.
+4. Trước khi tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, trường hợp phát sinh
+yêu cầu điều chỉnh một hoặc một số nội dung tại văn bản phê duyệt thông tin
+dự án đầu tư kinh doanh mà nội dung điều chỉnh dẫn đến thay đổi tiêu chuẩn
+đánh giá trong hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu (nếu có), cơ quan, tổ chức, đơn vị
+quy định tại điểm a khoán 2 Điều này hoặc nhà đầu tư lập hồ sơ đề nghị điều
+chỉnh, trình người có thẩm quyền phê duyệt điều chỉnh thông tin dự án đầu tư
+kinh doanh và đăng tải thông tin điều chỉnh theo trình tự, thủ tục quy định tại
+khoản 2 hoặc khoản 3 Điều này.
+Hồ sơ đề nghị điều chỉnh thông tin dự án đầu tư kinh doanh gồm: Văn
+bản đề nghị điều chỉnh; thuyết minh hoặc cung cấp tài liệu liên quan đến việc
+
+điều chỉnh những nội dung thuộc văn bản phê duyệt thông tin dự án đầu tư
+kinh doanh.
+Mục 2
+CHUẢN BỊ ĐẦU THẢU LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
+
+### Điều 12.Lập, phê duyệt bảng theo đối tiến độ thực biện các hoạt động
+lựa chọn nhà đầu tư
+
+1. Người có thẩm quyền giao cơ quan, tô chức đơn vị thuộc, trực thuộc lập
+bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư theo Phụ lục II
+ban hành kèm theo Nghị định này.
+2. Người có thẩm quyền phê duyệt bảng theo dõi tiến độ thực hiện các
+hoạt động lựa chọn nhà đầu tư, trong đó quyết định bên mời thầu, hình thức,
+phương thức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn
+nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh.
+3. Đối với đự án đầu tư kinh doanh thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu
+tư theo quy định của pháp luật về đầu tư, bảng theo dõi tiến độ thực hiện các
+hoạt động lựa chọn nhà đâu tư được phê duyệt độc lập hoặc đồng thời với quyết
+định chấp thuận chủ trương đầu tư.
+4. Đối với dự án đầu tư kinh doanh không thuộc điện chấp thuận chủ
+trương đầu tư, bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà
+
+đầu tư được phê duyệt đồng thời tại văn bản phê duyệt thông tin dự án đầu.
+tư kinh doanh.
+5. Đối với dự án áp dụng thủ tục mời quan tâm theo quy định tại khoản 1
+Điều 37 của Nghị định này, bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa
+chọn nhà đầu tư được phê duyệt đồng thời tại văn bản phê duyệt kết quả mời
+quan tâm theo quy định tại khoản 2 Điều 43 của Nghị định này.
+6. Bên mời thầu đăng tải bảng theo dõi tiền độ thực hiện các hoạt động lựa
+chọn, nhà đầu tư được phê duyệt lên Hệ thống mạng đấu thầu quốc 81a trước
+khi tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư; cập nhật tiên độ thực tế thực hiện các
+hoạt động lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
+### Điều 13.Căn cứ phê duyệt hồ sơ mời thầu
+1. Các quy hoạch, kế hoạch, chương trình gồm:
+a) Một : trong các quy hoạch thuộc hệ thống quy hoạch theo quy định của
+pháp luật về quy hoạch trong trường hợp có sự thay đôi về quy hoạch có liên
+
+quan kế từ thời điểm chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc phê duyệt thông tin
+dự án;
+Trường hợp dự án đầu tư kinh doanh có nhiều công năng, dự án được xác
+định căn cứ công trình chính của dự án hoặc công trình chính có cấp cao nhất
+trong trường hợp dự án có nhiều công trình chính theo quy định của pháp luật
+về xây đựng.
+b) Đối với dự án đầu tư có sử dụng đất quy định tại điểm a khoản 1 Điều
+4 của Nghị định nảy, ngoài quy định tại điểm a khoản này, căn cứ phê duyệt hồ
+sơ mời thầu gồm: quy hoạch phân khu hoặc quy hoạch chung đối với trường
+hợp không yêu cầu lập quy hoạch phân khu hoặc quy hoạch chỉ tiết theo quy
+định của pháp luật về quy hoạch đô thị và nông thôn; chương trình, kế hoạch
+phát triển nhà ở cấp tỉnh.
+2. Danh mục các khu đất thực hiện đấu thầu dự án đầu tư có sử dụng
+đất được Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định đối với dự án đầu tư có sử
+dụng đất.
+3. Danh mục công trình, dự án phải thu hồi đất được cấp có thẩm quyền
+phê duyệt đối với dự án đầu tư có sử dụng đất. Quy định tại khoản này không
+áp dụng đối với dự án không phải thu bồi đất, công trình, dự án theo tuyến có
+yêu cầu thực hiện thủ tục khảo sát để xác định địa điểm thực hiện dự án theo
+quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực.
+4. Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án thuộc điện chấp
+thuận chủ trương đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư hoặc văn bản
+phê duyệt thông tin dự án đầu tư kinh doanh đối với dự án không thuộc diện
+chấp thuận chủ trương đầu tư.
+5. Bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư được
+phê duyệt theo quy định tại khoản 2 Điều 12 của Nghị định này.
+6. Các văn bản khác theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực
+và quy định của pháp luật có liên quan (nếu có).
+### Điều 14.Lập, thẩm định và phê duyệt hồ sơ mời thầu
+
+1. Bên mời thầu giao tổ chuyên gia lập hồ sơ mời thầu gồm những nội dung
+quy định tại Điều 48 của Luật Đầu thâu đề nhà đầu tư lập hồ sơ dự thầu. Đối với
+dự án đầu tư kinh doanh điện lực, hồ sơ mời thầu bao gồm cả dự thảo hợp đồng
+mua bán điện được thống nhất với bên mua điện theo quy định của pháp luật về
+điện lực.
+Việc lập hồ sơ mời thầu có thể thực hiện trước khi các văn bản quy định
+tại Điều 13 của Nghị định này được cấp có thẩm quyền phê duyệt nhưng việc
+phê duyệt hồ sơ mời thầu phải bảo đảm phù hợp với căn cứ quy định tại Điều
+13 của Nghị định này.
+2. Phương pháp, tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu thực hiện theo quy định
+
+tại các Điều 49, 50, 51, 52 và 53 của Nghị định này.
+3. Thẩm định, phê duyệt hồ sơ mời thầu:
+a) Bên mời thầu trình người có thẩm quyền dự thảo hồ sơ mời thầu và các
+tài liệu liên quan, đồng thời gửi tổ thâm định;
+b) Tổ thẩm định thực hiện thâm định hồ sơ mời thầu theo quy định tại
+Điều 58 của Nghị định này;
+c) Người có thẩm quyền ,phê duyệt hồ sơ mời thầu bằng văn bản căn cứ tờ
+trình phê duyệt và báo cáo thâm định hồ sơ mời thầu.
+### Điều 15.Lựa chọn đanh sách ngắn đối với đấu thầu hạn chế
+
+1. Bên mời thầu xác định danh sách ngắn gồm tối thiểu 03 nhà đầu tư đáp
+ứng yêu cầu của dự án đầu tư kinh doanh và có nhu cầu tham dự thầu, trình
+người có thắm quyền phê duyệt.
+2. Sau khi phê duyệt, bên mời thầu đăng tải công khai danh sách ngắn trên
+Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
+3. Các nhà đầu tư có tên trong danh sách ngắn không được liên danh với
+nhau để tham dự thầu. .
+Mục 3
+TỎ CHỨC ĐẦU THẢU LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
+
+### Điều 16.Điều kiện phát hành hồ sơ mời thầu
+
+Hồ sơ mời thầu chỉ được phát hành đề lựa chọn nhà đầu tư khi đáp ứng đủ
+các điều kiện sau đây:
+1. Dự án được quyết định chấp ( thuận chủ trương đầu tư (đối với dự án
+thuộc điện chấp thuận chủ trương đầu tư) hoặc thông tin dự án đầu tư kinh
+
+doanh được phê duyệt (đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương
+đầu tư);
+2. Dự án đầu tư kinh doanh được công bố theo quy định tại Điều 10 hoặc
+Điều 11 của Nghị định này;
+3. Hồ sơ mời thầu được phê duyệt;
+4. Điều kiện khác theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực
+(nếu có).
+### Điều 17.Mời thầu, phát hành, sửa đãi, làm rõ hồ sơ mời thầu; gia hạn
+thời gian nộp hồ sơ dự thầu
+
+1. Mời thầu:
+a) Thông báo mời thầu được đăng tải theo quy định tại khoản 2 Điều 8 của
+Luật Đấu thầu. Đối với dự án thuộc trường hợp đấu thầu rộng rãi quốc tế theo
+quy định tại khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 11 của Luật Đầu thầu, thông báo mời
+thầu phải được đăng tải bằng tiếng Anh và tiếng Việt trên Hệ thống mạng đấu
+thầu quốc gia và trên trang thông tin điện tử của bộ quản lý ngành, lĩnh vực, Ủy
+
+ban nhân dân cấp tỉnh (nêu có) hoặc tờ báo bằng tiếng Anh được phát hành tại
+Việt Nam;
+b) Gửi thư mời thầu đến các nhà đầu tư có tên trong danh sách ngắn đối
+với đấu thầu hạn chế.
+2. Phát hành hồ sơ mời thầu:
+a) Đối với đấu thầu rộng rãi trong nước, hồ sơ mời thầu được phát hành
+miễn phí trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Bên mời thầu đăng tải đầy đủ
+tệp tin (file) hồ sơ mời thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia;
+b) Đối với đấu thầu hạn chế trong nước, hồ sơ mời thầu được phát hành
+miễn phí cho các nhà đầu tư có tên trong danh sách ngắn;
+c) Trường hợp đấu thầu quốc tế, nhà đầu tư nộp một khoản tiền bằng giá
+bán 01 bộ hồ sơ mời thầu bản điện tử khi nộp hồ sơ dự thầu.
+3. Sửa đổi hồ sơ mời thầu:
+Việc sửa đổi hồ sơ mời thầu được thực hiện trước thời điểm đóng thầu.
+Trường hợp sửa đổi hồ sơ mời thầu sau khi phát hành, bên mời thầu phải đăng
+tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia quyết định sửa đổi kèm theo những
+nội dung sửa đổi hồ sơ mời thầu, hồ sơ mời thầu đã được sửa đổi. Việc sửa đối
+hồ sơ mời thầu được thực hiện trước ngày có thời điểm đóng thầu, bảo đảm việc
+đăng tải sửa đổi trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn tối thiểu
+là 10 ngày làm việc đối với đầu thâu trong nước và 15 ngày làm việc đối với đấu
+thầu quốc tế. Trường hợp không bảo đảm đủ thời gian thì phải gia hạn thời điểm
+đóng thầu.
+4. Làm rõ hồ sơ mời thâu:
+a) Đối với đấu thầu trong nước, nhà đầu tư gửi văn bản đề nghị làm rõ đến
+bên mời thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn tối thiểu 05
+ngày làm việc trước ngày có thời điểm đóng thầu;
+b) Đối với đấu thầu quốc tế, nhà đầu tư gửi văn bản đề nghị làm rõ trực
+tiếp đến bên mời thầu trong thời hạn tối thiểu 10 ngày làm việc trước ngày có
+thời điểm đóng thầu;
+c) Bên mời thầu đăng tái nội dung làm rõ trên Hệ thống mạng đấu thầu
+quốc gia hoặc tổ chức hội nghị tiền đầu thầu để trao đổi về những nội dung
+trong hồ sơ mời thầu mà nhà đầu tư chưa rõ trong trường hợp cần thiết.
+Trường hợp tổ chức hội nghị tiền đấu thầu, nội dung trao đổi phải được
+bên mời thầu lập thành biên bản làm rõ hồ sơ mời thầu và phải được đăng tải
+trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia;
+d) Nội dung làm rõ hồ sơ mời thầu phải được đăng tải trên Hệ thống mạng
+đấu thâu quốc gia tối thiểu 02 ngày làm việc trước ngày có thời điểm đóng thầu
+và không được trái với nội dung của hồ sơ mời thầu đã được đăng tải trên Hệ
+thống. Trường hợp sau khi làm rõ hồ sơ mời thầu dẫn đến phải sửa đối hồ sơ
+mời thầu thì việc sửa đổi hồ sơ mời thầu thực hiện theo quy định tại khoản 3
+Điều này.
+5. Quyết định sửa đổi, văn bản làm rõ hồ sơ mời thầu là một phần của hồ
+sơ mời thâu.
+6. Trường hợp cần gia la hạn thời gian nộp hồ sơ dự thầu, bên mời thầu đăng
+
+tải thông báo gia hạn kèm theo quyết định phê duyệt gia hạn trên Hệ thống
+
+mạng đầu thầu quốc gia. Thông báo gia bạn phải nêu rõ lý do gia hạn, thời điểm
+đóng thầu mới.
+### Điều 18.Chuẩn bị, nộp, tiếp nhận, quản lý, sửa đỗi, thay thế, rút hồ
+sơ dự thầu
+
+1. Nhà đầu tư chuẩn bị và nộp hồ sơ dự thầu theo yêu cầu của hồ sơ
+mời thầu.
+2. Bên mời thầu tiếp nhận hồ sơ dự thầu của tất cả các nhà đầu tư nộp
+trước thời điểm đóng thầu và quản lý các hồ sơ dự thầu đã nộp theo chế độ mật
+cho đến khi công khai kết quả lựa chọn nhà đầu tư; không được tiết lộ thông
+
+tin trong hồ sơ dự thầu của nhà đầu tư tham dự thầu, trừ các thông tin được
+công khai khi mở thầu.
+3. Khi có yêu cầu sửa đổi, thay thế hoặc rút hồ sơ dự thầu đã nộp, nhà đầu
+tư phải có văn bản đề nghị gửi bên mời thầu. Bên mời thầu chỉ chấp thuận việc
+sửa đổi, thay thế hoặc rút hồ sơ dự thầu của nhà đầu tư khi nhận được văn bản
+đề nghị trước thời điểm đóng thầu.
+4. Hồ sợ dự thầu hoặc các tài liệu được nhà đầu tư gửi bên mời thầu sau
+thời điểm đóng thầu là không hợp lệ, không được mở và bị loại, trừ tài liệu làm
+rõ hồ sơ dự thâu theo yêu câu của bên mời thầu hoặc tài liệu tự làm rõ, bổ sung
+nhằm chứng minh tư cách hợp lệ, năng lực của nhà đầu tư.
+Mục 4
+ĐÁNH GIÁ HỖ SƠ DỰ THÀU ĐÓI VỚI DỰ ÁN ÁP DỤNG
+PHƯƠNG THỨC MỘT GIAI ĐOẠN MỘT TÚI HÒ SƠ
+
+### Điều 19.Mỡ thầu
+
+1. Việc mở thầu phải được tiến hành công khai trong thời hạn 02 giờ kế từ
+thời điểm đóng thầu. Bên mời thầu chỉ mở các hồ sơ dự thầu đã nhận được
+trước thời điểm đóng thầu theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu trước sự chứng kiến
+của đại diện các nhà đầu tư tham dự lễ mở thầu, không phụ thuộc vào sự có mặt
+hay vắng mặt của các nhà đầu tư.
+2. Bên mời thầu kiểm tra niêm phong, mở từng hồ sơ dự thầu theo thứ tự
+chữ cái tên nhà đầu tư và đọc các thông tin sau:
+a) Tên nhà đầu tư;
+b) Số lượng bản gốc, bản chụp hồ sơ;
+c) Giá trị do nhà đầu tư đề xuất về hiệu quả sử dụng đất trong đơn dự thầu
+(đối với trường hợp áp dụng tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả sử dụng đáU;
+đ) Giá trị do nhà đầu tư đề xuất về hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh
+vực, địa phương trong đơn dự thầu gồm một trong các thông tin sau: giá trị
+bằng tiên nộp ngân sách nhà nước; tỷ lệ doanh thu nhà đầu tư đề xuất nộp ngân
+sách nhà nước; giá hàng hóa, dịch vụ; số lượng công trình công cộng không có
+mục đích kinh doanh; giá trị của hoạt động trợ giúp xã hội hoặc hoạt động phúc
+lợi xã hội khác dành cho đối tượng bảo trợ xã hội được xác định theo giá trị
+bằng tiền hoặc số lượng người được hỗ trợ; loại, mức độ độc hại và tổng lượng
+chất ô nhiễm thải vào môi trường; diện tích sử dụng đất, hệ số sử dụng đất; giá
+điện đối với dự án đầu tư kinh doanh điện lực; thời gian bàn giao nhà ở phục
+vụ tái định cư đối với dự án đầu tư cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư (đối VỚI
+trường hợp áp dụng tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả đầu tư phát triển ngành,
+lĩnh vực, địa phương);
+đ) Đề xuất tăng hoặc giảm của giá trị quy định tại điểm c, điểm d khoản
+này (nêu có);
+c) Thời gian có hiệu lực của hồ sơ dự thầu;
+g) Giá trị, hiệu lực của bảo đảm dự thầu;
+h) Các thông tin liên quan khác (nếu có).
+3. Biên bản mở thầu gồm các thông tin quy định tại khoản 2 Điều này phải
+được ký xác nhận bởi đại điện của bên mời thâu, các nhà đầu tư tham dự lễ mở
+thâu và được gửi cho các nhà đầu tư tham dự thầu.
+4. Dại diện của bên mời thầu ký xác nhận vào bản gốc đơn dự thầu, giấy
+ủy quyền của người đại điện theo pháp luật của nhà đầu tư (nếu có); thỏa thuận
+liên danh (nếu có); báo đảm dự thầu; nội dung thuộc phương án đầu tư kinh
+doanh; đề xuất về hiệu quả sử dụng đất, hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh
+vực, địa phương của từng hồ sơ dự thầu.
+### Điều 20.Nguyên tắc đánh giá hồ sơ dự thầu
+
+1. Việc đánh giá hồ sơ dự thầu căn cứ vào phương pháp, tiêu chuẩn đánh
+giá hồ sơ dự thầu và các yêu cầu khác trong hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu đã
+nộp, các tài liệu giải thích, làm rõ hồ sơ dự thầu của nhà đầu tư để bảo đảm lựa
+chọn được nhà đâu tư có đủ năng lực, có phương án kỹ thuật, tài chính khả thi
+để thực hiện dự án.
+2. Việc đánh giá hồ sơ dự thầu được thực biện trên bản chụp, nhà đầu tư
+chịu trách nhiệm về tính thống nhất giữa bản gốc và bản chụp. Trường hợp có
+sự sai khác giữa bản gốc và bản chụp nhưng không làm thay đổi thứ tự xếp
+
+. hạng nhà đầu tư thì căn cứ vào bản gốc để đánh giá. Trường hợp có sự sai khác
+giữa bản gốc và bản chụp dẫn đến kết quả đánh giá trên bản gốc khác kết quả
+đánh giá trên bản chụp, làm thay đổi thứ tự xếp hạng nhà đầu tư thì hồ sơ dự
+thầu của nhà đầu tư đó bị loại.
+3. Khi đánh giá hồ sơ dự thầu, bên mời thầu phải kiểm tra các nội dung về
+kỹ thuật, tài chính của hồ sơ dự thầu để xác định hồ sơ dự thầu không có những
+sai khác, đặt điều kiện hay bỏ sót các nội dung cơ bản, trong đó:
+a) Sai khác là các khác biệt so với yêu cầu quy định tại hồ sơ mời thầu;
+đặt điều kiện là việc đặt ra các điều kiện có tính hạn chế hoặc thể hiện sự không
+chấp nhận hoàn toàn đối với các yêu cầu quy định tại hồ sơ mời thầu; bỏ sót
+nội dung là việc nhà đầu tư không cung cấp được một phần hoặc toàn bộ thông
+tin hay tài liệu theo yêu cầu quy định tại hồ sơ mời thầu;
+b) Với điều kiện hồ sơ dự thầu đáp ứng cơ bản yêu cầu quy định tại hồ sơ
+mời thầu thì bên mời thầu có thể chấp nhận các sai sót mà không phải là những
+sai khác, đặt điều kiện hay bỏ sót nội dung cơ bản trong hồ sơ dự thầu;
+c) Với điều kiện hồ sơ dự thầu đáp ứng cơ bản hồ sơ mời thầu, bên mời
+thầu có thể yêu cầu nhà đầu tư cung câp các thông tin hoặc tài liệu cần thiết
+trong một thời hạn hợp lý để sửa chữa những điểm chưa phù hợp hoặc sai khác
+không nghiêm trọng trong hồ sơ dự thầu liên quan đến các yêu cầu về tài liệu.
+Yêu cầu cung cập các thông tin và các tài liệu để khắc phục các sai sót này
+không được làm ảnh hưởng đến đề xuất về hiệu quả sử dụng đất, hiệu quả đầu
+tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương của nhà đầu tư. Trường hợp không
+đáp ứng yêu câu của bên mời thầu thì hồ sơ dự thầu của nhà đầu tư sẽ bị loại.
+### Điều 21.Làm rõ hồ sơ dự thầu
+
+1. Sau khi mở thầu, trường hợp hồ sơ dự thầu của nhà đầu tư thiếu tài liệu
+về tư cách hợp lệ, báo cáo tài chính thì bên mời thầu yêu cầu nhà đầu tư làm rõ,
+bổ sung tài liệu để chứng minh tư cách hợp lệ, năng lực. Nhà đầu tư có trách
+nhiệm làm rõ hồ sơ dự thầu khi bên mời thầu có yêu cầu. Việc làm rõ các nội
+dung về tư cách hợp lệ, năng lực phải bảo đảm không làm thay đổi bản chất về
+tư cách hợp lệ, năng lực của nhà đầu tư tham dự thầu.
+2. Sau khi đóng thầu, trường hợp nhà đầu tư phát hiện hồ sơ dự thầu thiếu
+thông tin, tài liệu về tư cách hợp lệ, năng lực đã có của mình nhưng chưa được
+nộp cùng hồ sơ dự thầu thì được gửi thông tin, tài liệu để bỗ sung, làm rõ. Bên
+mời thầu có trách nhiệm tiếp nhận những tài liệu làm rõ, bổ sung tài liệu chứng
+mình tư cách hợp lệ, năng lực của nhà đầu tư để xem xét, đánh giá. Các tài liệu
+này được coi là một phần của hồ sơ dự thầu.
+3. Việc làm rõ các nội dung đề xuất về phương án đầu tư kinh doanh, đề
+xuất về hiệu quả sử dụng đất, hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa
+
+phương phải bảo đảm không làm thay đổi các để xuất tương ứng trong hồ sơ
+dự thầu đã nộp.
+4. Việc làm rõ hồ sơ dự thầu chỉ được thực hiện giữa bên mời thầu và nhà
+đầu tư có hồ sơ dự thầu cần phải làm rõ. Nội dung làm rõ hồ sơ dự thầu phải
+
+được thể hiện bằng văn bản và được bên mời thầu bảo quản như một phần của
+hồ sơ dự thầu.
+### Điều 22.Đánh giá hồ sơ dự thầu
+1. Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ dự thầu, gồm:
+a) Kiểm tra số lượng bản gốc, bản chụp hồ sơ dự thầu;
+b) Kiểm tra các thành phần của hồ sơ dự thầu bao gồm: Đơn dự thầu, thỏa
+thuận liên danh (nếu có), giấy ủy quyền ký đơn dự thầu (nếu có); bảo đảm dự
+thầu; tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của người ký đơn dự thầu (nếu có); tài
+liệu chứng minh tư cách hợp lệ, năng lực của nhà đầu tư; nội dung đề xuất về
+phương án đầu tư kinh doanh; nội dung đề xuất về hiệu quả sử dụng đất, hiệu `
+quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương; các thành phần khác thuộc
+hồ sơ dự thầu;
+c) Kiểm tra sự thống nhất về nội dung giữa bản gốc và bản chụp để phục
+vụ quá trình đánh giá chỉ tiết hồ sơ dự thầu.
+2. Đánh giá tính hợp lệ của hồ sơ dự thầu:
+Hề sơ dự thầu của nhà đầu tư được đánh giá là hợp lệ khi đáp ứng đầy đủ
+các điều kiện sau đây:
+a) Có bản gốc hồ sơ dự thầu;
+b) Có đơn dự thầu hợp lệ, được đại diện hợp pháp của nhà đầu tư ký tên,
+đóng dấu (nếu có) theo yêu cầu của hồ sơ mời thâu. Đối với nhà đầu tư liên
+danh, đơn dự thầu phải do đại điện hợp pháp của từng thành viên liên danh hoặc
+thành viên được phân công thay mặt liên danh ký đơn dự thầu theo phân công
+-trách nhiệm trong văn bản thỏa thuận liên danh ký tên, đóng dấu (nếu có);
+c) Giá trị phi trong đơn dự thầu phải cụ thể, cố định bằng số, bằng chữ;
+không đề xuất giá trị khác nhau về hiệu quả sử dụng đất, hiệu quả đầu tư phát
+triển ngành, lĩnh vực, địa phương hoặc có kèm theo điều kiện gây bất lợi cho
+cơ quan có thẩm quyên, bên mời thầu;
+d) Hiệu lực của hồ sơ dự thầu đáp ứng yêu cầu theo quy định trong hồ sơ
+mời thầu;
+đ) Có bảo đảm dự thầu hợp lệ;
+e) Nhà đầu tư không có tên trong hai hoặc nhiều hồ sơ dự thầu với tư cách
+là nhà đầu tư độc lập hoặc thành viễn trong liên danh;
+g) Có thỏa thuận liên danh được đại điện hợp pháp của từng thành viên
+liên danh ký tên, đóng dấu (nếu có);
+h) Nhà đầu tư bảo đảm tư cách hợp lệ theo quy định tại Điều 5 của Luật
+Đấu thầu;
+Ù Nhà đầu tư phải thuộc đối tượng được Nhà nước giao đất, cho thuê đất
+và đáp ứng các điều kiện giao đất, cho thuê đất theo quy định của pháp luật về
+đất đai (áp dụng đối với dự án đầu tư có sử dụng đất);
+k) Nhà đầu tư không trong thời gian bị cấm hoạt động kinh doanh bất động
+sản, bị tạm ngừng, bị đình chỉ hoạt động theo bản án, quyết định của Tòa án,
+quyết định của cơ quan nhà nước có thâm quyên theo quy định của pháp luật
+về kinh doanh bắt động sản (áp dụng đối với dự án bất động sản).
+Nhà đầu tư có hồ sơ dự thầu hợp lệ được đánh giá chỉ tiết hồ sơ dự thầu
+theo quy định tại khoản 3 Điều này.
+3. Đánh giá hồ sơ dự thầu:
+a) Việc đánh giá hồ sơ dự thầu bao gồm đánh giá năng lực của nhà đầu tư;
+đánh giá phương án đầu tư kinh doanh; hiệu quả sử dụng đất; hiệu quả đầu tư
+phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương;
+b) Việc đánh giá hồ sơ dự thầu thực hiện theo phương pháp và tiêu chuẩn
+đánh giá quy định tại hồ sơ mời thầu.
+4. Sau khi đánh giá hồ sơ dự thầu, tổ chuyên gia lập báo cáo gửi bên mời
+thầu xem xét. Báo cáo phải nêu rõ các nội dung sau đây:
+a) Danh sách xếp hạng nhà đầu tư;
+b) Danh sách nhà đầu tư không đáp ứng yêu cầu và bị loại; lý do loại nhà
+đầu tư;
+c) Nhận xét về tính cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế
+trong quá trình tổ chức lựa chọn nhà đầu tư. Trường hợp chưa bảo đảm cạnh
+
+tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế, phải nêu rõ lý do và đề xuất
+biện pháp xử lý.
+5. Xét duyệt trúng thầu:
+Nhà đầu tư được đề nghị trúng thầu khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo
+quy định tại Điều 54 của Nghị định này.
+Mục 5
+ĐÁNH GIÁ HÒ SƠ DỰ THẢU ĐÓI VỚI DỰ ÁN
+ÁP DỤNG PHƯƠNG THỨC MỘT GIAI ĐOẠN HAI TÚI HÒ SƠ
+
+### Điều 23.Mở hồ sơ đề xuất về kỹ thuật
+
+1. Việc mở hồ sơ đề xuất về kỹ thuật phải được tiến hành công khai trong
+thời hạn 02 giờ kể từ thời điểm đóng thầu. Trình tự mở hồ sơ đề xuất về kỹ
+thuật thực hiện theo Điều 19 của Nghị định này. Bên mời thầu chỉ đọc các thông
+tin và lập biên bản mở thầu gồm các nội dung quy định tại các điểm a,b,e,g
+và h khoản 2 Điều 19 của Nghị định này khi mở hồ sơ đề xuất về kỹ thuật.
+2. Hồ sơ đề xuất về tài chính của tất cả nhà đầu tư phải được bên mời thầu
+niêm phong trong một túi riêng biệt và được đại diện của bên mời thầu, nhà đầu
+tư tham dự lễ mở hồ sơ đề xuất về kỹ thuật ký niêm phong.
+### Điều 24.Đánh giá hồ sơ đề xuất về kỹ thuật
+1. Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ đề xuất về kỹ thuật, bao gồm:
+a) Kiểm tra số lượng bản gốc, bản chụp hồ sơ đề xuất về kỹ thuật;
+b) Kiểm tra các thành phần của hồ sơ đề xuất về kỹ thuật, bao gồm: “Đơn
+dự thầu thuộc hồ sơ đề xuất về kỹ thuật, thỏa thuận liên danh (nếu có), giấy ủy
+quyền ký đơn dự thầu (nếu có), bảo đảm dự thầu; tài liệu chứng minh tư cách
+hợp lệ của người ký đơn dự thầu (nếu có); tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ,
+năng lực của nhà đầu tư; nội dung đề xuất về phương án đầu tư kinh doanh; các
+thành phần khác thuộc hồ sơ để xuất về kỹ thuật;
+c) Kiểm tra sự thống nhất về nội dung giữa bản gốc và bản chụp để phục
+vụ quá trình đánh giá chỉ tiết hồ sơ đề xuất về kỹ thuật.
+2. Đánh giá tính hợp lệ của hồ sơ đề xuất về kỹ thuật:
+Hồ sơ đề xuất về kỹ thuật của nhà đầu tư được đánh giá là hợp lệ khi đáp
+ứng đầy đủ các điều kiện sau đây:
+a) Có bản gốc hồ sơ để xuất về kỹ thuật;
+b) Có đơn dự thầu thuộc hồ sơ đề xuất về kỹ thuật hợp lệ, được đại điện
+hợp pháp của nhà đầu tư ký tên, đóng dấu (nếu có) theo yêu cầu của hồ sơ mời
+thầu. Đối với nhà đầu tư liên danh, đơn dự thầu phải do đại diện hợp pháp của
+từng thành viên liên danh hoặc thành viên được phân công thay mặt liên danh
+ký đơn dự thầu theo phân công trách nhiệm trong văn bản thỏa thuận liên danh
+ký tên, đóng dấu (nếu có);
+c) Hiệu lực của hồ sơ đề xuất về kỹ thuật đáp ứng yêu cầu theo quy định
+trong hồ sơ mời thầu;
+d) Có bảo đảm dự thầu hợp lệ;
+đ) Nhà đầu tư không có tên trong hai hoặc nhiều hồ sơ đề xuất về kỹ thuật
+với tư cách là nhà đầu tư độc lập hoặc thành viên trong liên danh;
+e) Có thỏa thuận liên danh hợp lệ đối với trường hợp liên danh;
+g) Nhà đầu tư bảo đảm tư cách hợp lệ theo quy định tại Điều 5 của Luật
+Đấu thầu;
+h) Nhà đầu tư phải thuộc đối tượng được Nhà nước giao đất, cho thuê đất
+và đáp ứng các điều kiện giao đất, cho thuê đất theo quy định của pháp luật về
+đất đai (áp dụng đối với dự án đầu tư có sử dựng đất);
+1) Nhà đầu tư không trong thời gian bị cắm hoạt động kinh doanh bất động
+sản, bị tạm ngừng, bị đình chỉ hoạt động theo bản án, quyết định của Tòa án,
+quyết định của cơ quan nhà nước có thâm quyển theo quy định của pháp luật
+về kinh doanh bắt động sản (áp dụng đối với dự án bất động sản).
+Nhà đầu tư có hồ sơ đề xuất về kỹ thuật hợp lệ được đánh giá chỉ tiết hỗ
+sơ đề xuất về kỹ thuật theo quy định tại khoản 4 Điều này.
+3. Trình tự, thủ tục làm rõ hồ sơ đề xuất về kỹ thuật thực hiện theo quy
+định tại Điều 21 của Nghị định này.
+4. Đánh giá hồ sơ đề xuất về kỹ thuật:
+a) Nguyên tắc đánh giá hồ sơ đề xuất về kỹ thuật thực hiện theo quy định
+tại Điều 20 của Nghị định này;
+b) Nhà đầu tư có hồ sơ đề xuất về kỹ thuật hợp lệ, đáp ứng yêu cầu về
+năng lực, yêu cầu về phương án đầu tư kinh doanh được xem xét, mở hồ sơ đề
+xuất về tài chính.
+### Điều 25.Phê duyệt danh sách nhà đầu tư đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật
+
+1. Danh sách nhà đầu tư đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật được bên mời thầu
+phê duyệt bằng văn bản căn cứ vào tờ trình phê duyệt danh sách nhà đầu tư đáp
+ứng yêu câu về kỹ thuật của tổ chuyên gia.
+2. Bên mời thầu thông báo danh sách các nhà đầu tư đáp ứng yêu cầu về
+kỹ thuật đến tất cả các nhà đầu tư tham dự thầu và mời các nhà đầu tư tham dự
+thầu mở hồ Sơ đề xuất về tài chính, trong đó nêu rõ thời gian, địa điểm mở hỗ
+sơ đề xuất về tài chính.
+### Điều 26.Mở hồ sơ đề xuất về tài chính
+
+1. Hồ sơ đề xuất về tài chính của nhà đầu tư có tên trong danh sách nhà
+đầu tư đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật được mở công khai theo thời gian, địa điểm
+ghi trong thông báo danh sách các nhà đầu tư đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật. Biên
+
+bản mở thầu gồm thông tin quy định tại các điểm a, b, c, d, đ, e và h khoản 2
+Điều 19 của Nghị định này và phải được gửi cho các nhà đầu tư tham dự thầu.
+2. Đại diện của bên mời thầu phải ký xác nhận vào bản gốc đơn dự thầu,
+giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật của nhà đầu tư (nếu có); thỏa
+thuận liên danh (nếu có); đề xuất về hiệu quả sử dụng đất, hiệu quả đầu tư phát
+triển ngành, lĩnh vực, địa phương của từng hồ sơ về đề xuất tài chính.
+### Điều 27.Đánh giá hồ sơ đề xuất về tài chính .
+1. Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ để xuất về tài chính, bao gồm:
+a) Kiểm tra số lượng bản gốc, bản chụp hồ sơ đề xuất về tài chính;
+b) Kiểm tra các thành phần của hồ sơ để xuất về tài chính, bao gồm: Đơn
+dự thầu thuộc hồ sơ đề xuất vệ tài chính; nội dung đề xuất về hiệu quả sử dụng
+
+đất, hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương; các thành phần
+khác thuộc hồ sơ đề xuất về tài chính;
+e) Kiểm tra sự thông nhất về nội dung giữa bản gốc và bản chụp để phục
+vụ quá trình đánh giá chỉ tiết hồ sơ đề xuất về tài chính.
+2. Đánh giá tính hợp lệ của hồ sơ đề xuất về tài chính:
+Hồ sơ đề xuất về tài chính của nhà đầu tư được đánh giá là hợp lệ khi đáp
+ứng đầy đủ các nội dung sau đây:
+a) Có bản gộc hô sơ đê xuất về tài chính;
+b) Có đơn dự thầu thuộc hồ sơ đề xuất vẻ tài chính hợp lệ, được đại diện
+hợp pháp của nhà đầu tư ký tên, đóng dấu (nếu có) theo yêu cầu của hồ sơ mời
+thầu. Đối với nhà đầu tư liên danh, đơn dự thầu phải do đại diện hợp pháp của
+từng thành viên liên danh hoặc thành viên được phân công thay mặt liên danh
+ký đơn dự thầu theo phân công trách nhiệm trong văn bản thỏa thuận liên danh
+ký tên, đóng dấu (nếu có);
+c) Giá trị ghi trong đơn dự thầu thuộc hồ sơ để xuất về tài chính phải cụ
+thể, cô định bằng số, bằng chữ; không đề xuất giá trị khác nhau về hiệu quả sử
+dụng đất, hiệu quá đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương hoặc có kèm
+theo điều kiện gây bất lợi cho cơ quan có thẩm quyền, bên mời thầu;
+d) Hiệu lực của hồ sơ đề xuất về tài chính đáp ứng yêu cầu của hồ sơ
+mời thầu.
+Nhà đầu tư có hồ sơ để xuất về tài chính hợp lệ được đánh giá chỉ tiết về
+tài chính theo quy định tại khoản 4 Điều này.
+3. Trình tự, thủ tục làm rõ hồ sơ đề xuất về tài chính thực hiện theo quy
+định tại Điều 21 của Nghị định này.
+4. Đánh giá hồ sơ đề xuất về tài chính:
+a) Nguyên tắc đánh giá hồ sơ đề xuất về tài chính thực hiện theo quy định
+tại Điều 20 của Nghị định này;
+b) Việc đánh giá chỉ tiết hồ sơ đề xuất về tài chính và xếp hạng nhà đầu tư thực
+hiện theo phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá quy định trong hồ sơ mời thâu.
+5. Sau khi đánh giá hồ sơ dự thầu, tổ chuyên gia lập báo cáo gửi bên mời
+thầu xem xét. Báo cáo phải nêu rõ các nội dung sau đây:
+a) Danh sách xếp hạng nhà đầu tư;
+b) Danh sách nhà đầu tư không đáp ứng yêu cầu và bị loại; lý do loại nhà
+đầu tư;
+c) Nhận xét về tính cạnh tranh, công bằng, mỉnh bạch và biệu quả kinh tế
+trong quá trình tổ chức lựa chọn nhà đầu tư. Trường hợp chưa bảo đảm cạnh
+tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế, phải nêu rõ lý do và đề xuất
+biện pháp xử lý.
+6. Việc xét duyệt trúng thầu thực hiện theo quy định tại Điều 54 của Nghị
+định này.
+Mục 6
+TRÌNH, THẲM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT VÀ CÔNG KHAI
+KÉT QUÁ LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
+
+### Điều 28.Trình, thẫm định, phê duyệt kết quá lựa chọn nhà đầu tư
+
+1. Việc trình, thâm định và phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư được
+thực hiện như sau:
+a) Căn cứ báo cáo kết quả đánh giá. hồ sơ dự thâu, bên mời thầu trình người
+có thẩm quyền kết quả lựa chọn nhà đầu tư, đồng thời gửi tổ thâm định để tổ
+chức thâm định, trong đó nêu rõ ý kiến của bên mời thầu về các nội dung đánh
+giá của tổ chuyên gia;
+b) Tế thẩm định thực hiện thẩm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư theo quy
+định tại Điều 59 của Nghị định này trước khi phê duyệt;
+c) Người có thẩm quyền phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư bằng
+văn bản căn cứ tờ trình phê duyệt và báo cáo thẩm định kết quả lựa chọn nhà
+đầu tư.
+2. Trường hợp lựa chọn được. nhà đầu tư trúng thầu, quyết định phê duyệt
+kết quả lựa chọn nhà đầu tư bao gồm các nội dung sau đây:
+a) Tên dự án; mục tiêu; quy mô đầu tư; vốn đầu tư của dự án;
+b) Địa điểm thực hiện dự án; hiện trạng sử dụng đất, điện tích khu đất thực
+hiện dự án; mục đích sử dụng đất; các chỉ tiêu quy hoạch được duyệt;
+c) Tiến độ thực hiện dự án; sơ bộ phương án phân kỳ đầu tư hoặc phân
+chia dự án thành phần (nếu có); tiến độ thực hiện dự án theo từng giai đoạn
+(nếu có);
+đ) Tên nhà đầu tư trúng thầu; tên tổ chức kinh tế do nhà đầu tư 'trúng thầu
+thành lập (nếu có);
+đ) Một trong các thông tin quy định tại điểm c và điểm d khoản 2 Điều 19
+của Nghị định này;
+e) Các nội dung khác (nếu có).
+3. Sau khi kết quả lựa chọn nhà đầu tư được phê duyệt, trường hợp cần
+sửa đổi hoặc bổ sung tên tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành lập tại
+quyết định phê duyệt. kết quả lựa chọn nhà đầu tư, nhà đầu tư gửi thông tin cho
+cơ quan có thầm quyền để điều chỉnh.
+4. Đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, trường
+hợp có yêu cầu điều chỉnh thông tin dự án và các nội dung điều chỉnh thuộc
+trường hợp phải điều chỉnh dự án đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư,
+
+người có thẩm quyền xem xét điều chỉnh quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn
+nhà đầu tư.
+5. Trường hợp hủy thầu theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 17 của Luật
+Đầu thầu, quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư hoặc văn bản quyết
+
+định hủy thầu phải nêu rõ lý do hủy thầu và trách nhiệm của các bên liên quan
+khi hủy thầu.
+6. Trường hợp thay đổi tên nhà đầu tư trúng thầu, tên tổ chức kinh tế do
+nhà đầu tư trúng thâu thành lập do chuyển nhượng dự án đầu tư, chuyển nhượng
+cỗ phần, phần vốn góp trong tô chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thâu thành lập
+
+theo quy định khoản 2 Điều 76 của Luật Đầu thầu, khoản 4 và khoản 5 Điều 56
+của Nghị định này, người có thẩm quyền chấp thuận việc chuyên nhượng và
+điều chỉnh quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư.
+### Điều 29.Công khai kết quả lựa chọn nhà đầu tư
+
+1. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người có thẩm quyền
+quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư, bên mời thầu đăng tải thông
+tin về kết quả lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo
+quy định tại điểm d khoản 2 Điều 7 và khoản 4 Điều 8 của Luật Đấu thầu,
+đồng thời gửi văn bản thông báo kết quả lựa chọn nhà đầu tư đến các nhà đầu
+tư tham dự thầu.
+2. Nội dung thông báo kết quả lựa chọn nhà đầu tư bao gồm:
+a) Thông tin quy định tại khoản 2 Điều 28 của Nghị định này;
+b) Danh sách nhà đầu tư không được lựa chọn và lý do không được lựa
+chọn của từng nhà đầu tư;
+€) Kế hoạch đàm phán, hoàn thiện, ký kết hợp đồng với nhà đầu tư được
+lựa chọn.
+Mục 7
+ĐÀM PHÁN, HOÀN THIỆN VÀ KÝ KÉT HỢP ĐÒNG
+
+### Điều 30.Đàm phán, hoàn thiện hợp đồng.
+1. Căn cứ kết quả lựa chọn nhà đầu tư, nhà đầu tư xếp thứ nhất được mời
+đàm phán, hoàn thiện hợp đồng. Trường hợp nhà đầu tư được mời đàm phán,
+hoàn thiện hợp đồng nhưng không tham dự hoặc từ chối đàm phán, hoàn thiện
+hợp đồng thì sẽ không được nhận lại bảo đảm dự thầu.
+2. Việc đàm phán, hoàn thiện hợp đồng được thực hiện trên cơ sở:
+a) Báo cáo đánh giá hồ sơ dự thầu;
+b) Hồ sơ dự thầu và các tài liệu làm rõ, sửa đối hồ sơ dự thầu (nếu có) của
+nhà đầu tư;
+e) Hồ sơ mời thầu.
+3. Nguyên tắc đàm phán, hoàn thiện hợp đồng:
+a) Không tiến hành đàm phán, hoàn thiện hợp đồng đối với các nội dung
+mà nhà đầu tư đã chào thầu theo đúng yêu cầu của hồ sơ mời thầu;
+b) Không được làm thay đổi nội dung cơ bản của hồ sơ dự thầu.
+4. Nội dung đàm phán, hoàn thiện hợp đồng:
+a) Đàm phán, hoàn thiện những nội dung được đề xuất trong hồ sơ dự
+thầu nhưng chưa đủ chỉ tiết, chưa rõ hoặc còn khác nhau; nội dung chưa phù
+hợp, thống nhất giữa hồ sơ mời thầu và hồ sơ dự thần có thể dẫn đến tranh
+chấp hoặc ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình thực
+hiện hợp đồng;
+b) Đàm phán về các vấn đề phát sinh trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư
+(nếu có) nhằm hoàn thiện các nội dung chỉ tiết của hợp đồng;
+c) Đàm phán về các nội dung khác liên quan đến dự án để có cơ sở xác lập
+các quy định về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm trong hợp đồng;
+d) Các nội dung cần thiết khác.
+5. Nhà đầu tư không được thay đổi, rút hoặc từ chối thực hiện các nội dung
+cơ bản đề xuất trong | hồ sơ dự thầu đã được bên mời thầu đánh giá đáp ứng yêu
+
+cầu của hồ sơ mời thầu, trừ trường hợp các thay đổi do nhà đầu tư để xuất mang
+lại hiệu quả cao hơn cho dự án.
+6. Trường hợp đàm phán, hoàn thiện hợp đồng không thành công, bên mời
+thầu báo cáo người có thẩm quyền xem xét, quyết định hủy kết quả lựa chọn
+nhà đầu tư và mời nhà đầu tư xếp hạng tiếp theo đàm phán, hoàn thiện hợp
+đồng. Trường hợp đàm phán, hoàn thiện hợp đồng với nhà đầu tư tiếp theo
+
+_ thành công, bên mời thầu trình, thâm định, phê duyệt, công khai kết quả lựa
+chọn nhà đầu tư theo quy định tại Điều 28 và Điều 29 của Nghị định này.
+Trường hợp đàm phán, hoàn thiện hợp đồng với các nhà đầu tư tiếp theo 'không
+thành công, bên mời thầu báo cáo người có thẩm quyền xem xét, quyết định
+hủy thầu theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 17 của Luật Đấu thầu.
+### Điều 31.Ký kết hợp đồng và đăng tải thông tin chủ yếu của hợp đồng
+dự án đầu tư kinh doanh
+
+1. Việc ký kết hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh thực hiện theo quy định
+tại các Điều 71, 72, 74 và 75 của uật Đấu thầu.
+2. Hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh (sau đây gọi là hợp đồng dự án) bao
+gồm các nội dung cơ bản theo quy định tại Điều 73 của Luật Đấu thầu, Phụ lục
+IH ban hành kèm theo Nghị định này và quy định của pháp luật về đất đai, bất
+động sản, xây dựng, pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực (nếu có).
+3. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày hợp đồng dự án có hiệu
+lực, bên mời thầu đăng tải thông tin chủ yếu của hợp đồng trên Hệ thống mạng
+đấu thầu quốc gia. Nội dung đăng tải thông tin gồm:
+a) Tên dự án; số hiệu hợp đồng; thời điểm ký kết hợp đồng:
+b) Tên, địa chỉ của cơ quan có thẩm quyển;
+c) Tên, địa chỉ của nhà đầu tư trúng thầu; tên, địa chỉ của tổ chức kinh tế
+do nhà đầu tư trúng thầu thành lập (nếu s6);
+đ) Mục tiêu, quy mô của dự án;
+đ) Dự kiến tiến độ thực hiện dự án; diện tích, thời hạn sử dụng đất;
+e) Địa điểm thực hiện dự án;
+8) Dự kiến tổng vốn đầu tư;
+h) Một trong các thông tin quy định tại điểm c, điểm d khoản 2 Điều 19
+của Nghị định này;
+1) Các nội dung khác (nếu có).
+## Chương III
+QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ ĐÓI VỚI DỰ ÁN
+ÁP DỤNG HÌNH THỨC ĐẦU THẦU RỘNG RÃI THEO PHƯƠNG
+THỨC HAI GIAI ĐOẠN MỘT TÚI HÒ SƠ
+
+### Điều 32.Chuẩn bị đấu thầu giai đoạn một
+
+1. Phương thức hai giai đoạn một túi hồ sơ được á áp dụng trong trường hợp
+đấu thầu rộng rãi lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh có yêu
+cầu đặc thù phát triển kinh tế, xã hội của ngành, vùng, địa phương nhưng chưa
+xác định được cụ thể tiêu chuẩn về kỹ thuật, kinh tế, xã hội, môi trường theo
+quy định tại khoản 3 Điều 35 của Luật Đấu thầu.
+2. Quy trình chuẩn bị đấu thầu giai đoạn một gồm:
+a) Lập và phê duyệt bảng theo dõi tiến độ thực biện các hoạt động lựa
+chọn nhà đầu tư theo quy định tại Điều 12 của Nghị định này, trong đó xác định
+tiến độ cụ thể cho từng giai đoạn;
+b) Công bố thông tin dự án đầu tư kinh doanh theo quy định tại Điều 10
+.hoặc Điều 11 của Nghị định này;
+c) Lập hồ sơ mời thầu giai đoạn một theo quy định tại khoản 3 Điều này;
+d) Thắm định, phê duyệt hồ sơ mời thầu giai đoạn một theo quy định tại
+khoản 3 Điều 14 của Nghị định này.
+3. Hồ sơ mời thầu giai đoạn một được lập phù hợp với các căn cứ quy định
+tại Điều 13 của Nghị định này, gồm các nội dung cơ bản sau đây:
+a) Thông tin chung về dự án gồm: tên dự án; mục tiêu; quy mô đầu tư; vốn
+đầu tư; địa điểm thực hiện dự án; hiện trạng sứ dụng đất, diện tích khu đất thực
+hiện dự án; mục đích sử dụng đất; các chỉ tiêu quy hoạch được duyệt; thời hạn,
+tiến độ thực hiện dự án;
+b) Chỉ dẫn việc chuẩn bị và nộp hồ sơ dự thầu giai đoạn một;
+c) Yêu cầu về tư cách hợp lệ của nhà đầu tư theo quy định tại Điều 5 của
+Luật Đầu thầu;
+đ) Yêu cầu về đối tượng, điều kiện được Nhà nước giao đất, cho thuê đất
+theo quy định của pháp luật về đất đai;
+đ) Yêu cầu về nhà đầu tư không trong thời gian bị cắm hoạt động kinh
+doanh bất động sản, bị tạm ngừng, bị đình chỉ hoạt động theo bản án, quyết
+định của Tòa án, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định
+của pháp luật về kinh doanh bất động sản (áp dụng đối với dự án bất động sản);
+e) Yêu cầu nhà đầu tư kê khai lịch sử tranh chấp, khiếu kiện đối với các
+hợp đồng đã và đang thực hiện;
+g) Yêu cầu sơ bộ về phương án đầu tư kinh doanh; hiệu quả sử dụng đất,
+hiệu quả đầu tư, phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương để nhà đầu tư có cơ sở
+trao đổi với bên mời thầu;
+h) Nội dung cần thiết khác (nếu có).
+Hồ sơ mời thầu giai đoạn một không yêu cầu nhà đầu tư đề xuất về hiệu
+quả sử dụng đất, hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương và thực
+hiện biện pháp bảo đảm dự thầu.
+### Điều 33.Tổ chức đấu thầu giai đoạn một
+
+1. Việc mời thầu giai đoạn một thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều
+17 của Nghị định này.
+2. Việc phát hành, sửa đổi, làm rõ hồ sơ mời thầu thực hiện theo quy định
+tại các khoản 2, 3 và 4 Điều 17 của Nghị định này.
+3. Việc chuẩn bị, nộp, tiếp nhận, quản lý, sửa đổi, thay thế, rút hồ sơ dự
+thầu thực hiện theo quy định tại Điều 18 của Nghị định này.
+4. Mỡ thầu:
+a) Việc mở thầu phải được tiến hành công khai trong thời hạn 02 giờ kể
+từ thời điểm đóng thầu. Trình tự mở hồ sớ dự thầu thực hiện theo Điều 19 của
+Nghị định này. Bên mời thầu chỉ đọc các thông tin và lập biên bản mở thầu
+
+gôm các nội dung quy định tại các điểm a, b, e và h khoản 2 Điều 19 của Nghị
+định này;
+b) Đại diện của bên mời thầu phải ký xác nhận vào bản gốc đơn dự thầu,
+giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật của nhà đầu tư (nếu có); thỏa
+thuận liên danh (nếu có); các nội dung quan trọng của từng hồ sơ dự thầu.
+5. Trao đổi về hồ sơ dự thầu giai đoạn một:
+a) Căn cứ các yêu cầu quy định tại hồ sơ mời thầu và đề xuất của nhà đầu
+tư trong hồ sơ dự thầu giai đoạn một, bên mời thầu tiến hành trao đổi với từng
+nhà đầu tư nhằm chuẩn xác yêu cầu về phương án đầu tư kinh đoanh, hiệu quả
+sử dụng đất, hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương của dự án,
+làm cơ sở hoàn chỉnh hồ sơ mời thầu giai đoạn hai;
+b) Việc trao đổi về hồ sơ dự thầu giai đoạn một không được làm thay đôi
+nội dung quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án thuộc diện
+chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc nội dung của văn bản phê duyệt thông tin
+
+dự án đầu tư kinh doanh đối với dự án không thuộc diện châp thuận chủ trương
+đầu tư;
+c) Kết quả trao đổi được lập thành từng biên bản có chữ ký xác nhận của
+
+đại điện bên mời thầu và nhà đầu tư dự thầu và được gửi trực tiếp cho nhà đầu
+tư đó.
+### Điều 34.Chuẩn bị, tổ chức đấu thầu giai đoạn hai
+
+1. Hồ sơ mời thầu giai đoạn hai được lập phù hợp với các căn cứ quy
+định tại Điều 13 của Nghị định này và kết quả trao đổi về hồ sơ dự thầu giai
+đoạn một.
+2. Nội dung hồ sơ mời thầu giai đoạn hai được lập theo quy định tại khoản
+1 và khoản 2 Điều 14 của Nghị định này.
+3. Việc thẩm định, phê duyệt hồ sơ mời thầu giai đoạn hai thực hiện theo
+quy định tại khoản 3 Điều 14 của Nghị định này.
+4. Tổ chức đấu thầu:
+a) Bên mời thầu mời các nhà đầu tư đã nộp hồ sơ dự thầu giai đoạn một
+đến nhận hồ sơ mời thầu giai đoạn hai. Việc sửa đổi, làm rõ hồ sơ mời thầu
+giai đoạn hai thực hiện theo quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều 17 của Nghị
+định này;
+b) Việc chuẩn bị, nộp, tiếp nhận, quản lý, sửa đổi, thay thế, rút hề sơ dự
+thầu thực hiện theo quy định tại Điều 18 của Nghị định này;
+c) Việc mở thầu thực hiện theo quy định tại Điều 19 của Nghị định này.
+### Điều 35.Đánh giá hồ sơ dự thầu giai đoạn hai
+
+1. Nguyên tắc đánh giá hồ sơ dự thầu thực hiện theo quy định tại Điều 20
+của Nghị định này.
+2. Việc làm rõ hồ sơ dự thầu thực hiện theo quy định tại Điều 21 của Nghị
+định này.
+3. Việc đánh giá hồ sơ dự thầu giai đoạn hai thực hiện theo quy định tại
+Điều 22 của Nghị định này.
+### Điều 36.Trình, thẩm định, phê duyệt, công khai kết quả lựa chọn nhà
+đầu tư; đàm phán, hoàn thiện và ký kết hợp đồng, công khai thông tin hợp
+đồng dự án
+
+1. Việc trình, thẩm định, phê duyệt, công khai kết quả lựa chọn nhà đầu tư
+thực hiện theo quy định tại Điêu 28 và Điều 29 của Nghị định này.
+2. Việc đàm phán, hoàn thiện và ký kết hợp đồng; công khai thông tin hợp
+đồng dự án thực hiện theo quy định tại Điều 30 và Điều 31 của Nghị định này.
+## Chương IV
+QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ ĐÓI VỚI ĐỰ ÁN
+CÂN XÁC ĐỊNH SỐ LƯỢNG NHÀ ĐẦU TƯ QUAN TÂM
+
+### Điều 37.Áp dụng thủ tục mời quan tâm
+1. Thủ tục mời quan tâm được áp dụng đối với dự án cần xác định số lượng
+
+nhà đầu tư quan tâm theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực quy
+định tại các điểm e, g và h khoản 2 hoặc điểm b khoản 3 Điều 4 của Nghị định
+
+này. Dự án áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư theo quy định tại khoản 2a
+Điều 34 của Luật Đấu thầu hoặc lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt
+
+theo quy định tại Điều 34a của Luật Đấu thầu không phải thực hiện thủ tục mời
+quan tâm.
+2. Mời quan tâm quốc tế được áp dụng đối với dự án đầu tư kinh doanh
+quy định tại khoản 1 Điều này, trừ trường hợp quy định tại các điểm a, b và d
+khoản 2 Điều 11 của Luật Đầu thầu hoặc khoản 3 Điều 11 của Luật Đấu thầu
+trên cơ sở ý kiến của Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao, cơ quan
+khác có liên quan (nếu có) và các trường hợp khác theo quy định của pháp luật
+về quản lý ngành, lĩnh vực.
+3. Người có thẩm quyền giao cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc
+
+bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; Ủy ban nhân dân cấp xã làm
+bên mời quan tâm.
+4. Bên mời quan tâm thực hiện trình tự, thủ tục quy định tại các Điều 38,
+39, 40, 41, 42 và 43 của Nghị định này.
+5. Cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy
+ban nhân dân cấp tỉnh, Ban quản lý khu kinh tế; Ủy ban nhân dân cập xã quy
+định tại khoản 3 Điều này đăng tải thông tin và mời quan tâm lên Hệ thông
+mạng đấu thầu quốc gia.
+### Điều 38.Chuẩn bị mời quan tâm
+
+Trước khi mời quan tâm, bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh,
+Ban quản lý khu kinh tế giao cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc hoặc
+Ủy ban nhân dân cấp xã công bố thông tin dự án trên Hệ thống mạng đấu thầu
+quốc gia theo một trong hai trường hợp sau:
+1. Đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, bộ, cơ quan
+ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ban quản lý khu kinh tế giao cơ quan, tổ
+chức, đơn vị thuộc, trực thuộc hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã đăng tải quyết định
+chấp thuận chủ trương đầu tư.
+2. Đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương. đầu tư, căn cứ
+hồ sơ đề xuất đự án được lập và phê duyệt theo quy định tại Điều 11 của Nghị
+định này, bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ban quản lý khu
+kinh tế giao cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc hoặc Ủy ban nhân dân
+
+cấp xã đăng tải thông tin quy định tại các điểm b, c, d và e khoản 2 Điều 47 của
+Luật Đấu thầu.
+### Điều 39.Lập, phê duyệt hồ sơ mời quan tâm
+
+1. Bên mời quan tâm giao tổ chuyên gia lập hồ sơ mời quan tâm theo các
+nội dung quy định tại khoản 2 Điều này để nhà đầu tư lập hô sơ đăng ký thực
+
+hiện dự án. Hồ sơ mời quan tâm được lập căn cứ quy định tại các khoản 1, 2 và
+4 Điều 13 của Nghị định này.
+Việc lập hồ sơ mời quan tâm có thể thực hiện trước khi các văn bản quy
+định tại các khoản 1, 2 và 4 Điều 13 của Nghị định này được cấp có thẩm quyền
+phê duyệt nhưng việc phê duyệt hồ sơ mời quan tâm phải bảo đảm phù hợp với
+các căn cứ này.
+2. Nội dung hồ sơ mời quan tâm bao gồm:
+a) Chỉ dẫn nhà đầu tư;
+b) Yêu cầu về tư cách hợp lệ của nhà đầu tư theo quy định tại Điều 5 của
+Luật Đầu thầu;
+e) Yêu cầu về đối tượng, điều kiện được Nhà nước giao đất, cho thuê đất theo
+quy định của pháp luật về đất đai (áp dụng đối với dự án đầu tư có sử dụng đất);
+d) Yêu cầu về việc nhà đầu tư không trong thời gian bị cắm hoạt động kinh
+doanh bất động sản, bị tạm ngừng, bị đình chỉ hoạt động theo bản án, quyết
+định của Tòa án, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định
+của pháp luật về kinh doanh bất động sản (áp dụng đối với dự án bất động sản);
+đ) Phương pháp và tiêu chuẩn đánh giá sơ bộ về năng lực của nhà đầu tư
+theo quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều này;
+e) Các biểu mẫu dự quan tâm;
+g) Thông tin và yêu cầu thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất;
+h) Nội dung có liên quan khác (nếu có).
+3. Phương pháp đạt, không đạt được áp dụng để đánh giá sơ bộ về năng
+
+lực của nhà đầu tư. Nhà đầu tư được đánh giá là đáp ứng yêu cầu sơ bộ về năng
+lực khi tất cả các tiêu chuẩn được đánh giá là đạt.
+4. Tiêu chuẩn đánh giá sơ bộ về năng lực của nhà đầu tư, gồm:
+a) Yêu cầu vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư theo quy định tại điểm a khoản
+1 Điều 50 của Nghị định này;
+b) Đối với dự án đầu tư cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư, ngoài các tiêu
+chuẩn quy định tại điểm a khoản này, tiêu chuẩn đánh giá sơ bộ về năng lực
+gồm yêu cầu về sơ bộ phương án bôi thường, tái định cư theo quy định của
+pháp luật về nhà ở.
+5. Đối với dự án đầu tư dự kiến triển khai trên quỹ đất có tài sản gắn liền
+với đất phải xử lý là tài sản cộng tại cơ quan, tổ chức, đơn vị theo quy định của
+pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công, hồ sơ mời quan tâm gồm nội dung về
+việc bán tài sản gắn liền với đất hoặc hoàn trả giá trị còn lại của tài sản gắn liền
+với đất bị phá dỡ hủy bỏ theo quy định tại khoản 4 Điều 51 của Nghị định này.
+Nhà đầu tư phải cam kết trong hồ sơ đăng ký thực hiện dự án việc nộp số
+tiền với giá trị của tài sản công được xác định trong hồ sơ mời quan tâm.
+6. Trường hợp dự án áp dụng mời quan tâm trong nước nhưng cần thúc.
+đây sử dụng công nghệ, kỹ thuật tiên tiến, kinh nghiệm quản lý quốc tế, hồ sơ
+mời quan tâm có thê áp đụng quy định tại khoản 3 Điều 50 của Nghị định này.
+7. Hồ sơ mời quan tâm chỉ được nêu các yêu cầu nhằm mục đích là lựa
+chọn được nhà đầu tư đáp ứng tư cách hợp lệ, năng lực thực hiện dự án; không
+được nêu bất cứ điều kiện nào nhằm hạn chế sự tham gia của nhà đầu tư hoặc
+
+nhằm tạo lợi thế cho một hoặc một số nhà đầu tư gây ra sự cạnh tranh không
+bình đẳng.
+8. Hồ sơ mời quan tâm được lập, phê duyệt đồng thời trong quá trình quyết
+định chấp thuận chú trương đầu tư (đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ
+trương đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư) hoặc trong quá trình lập,
+phê duyệt thông tin dự án đầu tư kinh doanh (đối với dự án không thuộc diện
+chấp thuận chủ trương đầu tư) hoặc sau khi các quyết định này được cấp có
+thẩm quyền phê duyệt.
+### Điều 40.Thông báo mời quan tâm, phát hành, sửa đi, làm rõ hồ sơ
+mời quan tâm; gia hạn thời gian nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án
+
+1. Thông báo mời quan tâm được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu
+quốc gia theo quy định tại khoản 2 Điều 8 của Luật Đấu thầu. Đối với dự án
+thuộc trường hợp mời quan tâm quốc tế theo quy định tại khoản 2 Điều 37 của
+Nghị định này, thông báo mời quan tâm phải được đăng tải bằng tiếng Anh và
+tiếng Việt trên Hệ thông mạng đấu thầu quốc gia và trên trang thông tin điện tử
+của Bộ quản lý ngành, lĩnh vực, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (nếu có) hoặc tờ báo
+bằng tiếng Anh được phát hành tại Việt Nam.
+2. Hồ sơ mời quan tâm được. phát hành trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc
+gia. Bên mời quan tâm đăng tải miễn phí và đầy đủ tệp tin (file) hồ sơ mời quan
+tâm trên Hệ thống mạng đâu thầu quốc gia.
+3. Trường hợp sửa đổi hồ sơ mời quan tâm sau khi phát hành, bên mời
+quan tâm phải đăng tải trên Hệ thống mạng đầu thầu quốc gia quyết định sửa
+đổi kèm theo những nội dung sửa đổi hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời quan tâm
+đã được sủa đổi. Việc đăng tải quyết định sửa đổi trên Hệ thống mạng đấu thầu
+quốc gia được thực hiện trong thời hạn tối thiểu là 05 ngày làm việc trước ngày
+hết hạn nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án.
+4. Làm rõ hồ sơ mời quan tâm:
+.a) Trường hợp cần làm rõ hồ sơ mời quan tâm, nhà đầu tư gửi đề nghị làm
+rõ đến bên mời quan tâm trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia tối thiểu 05
+ngày làm việc trước ngày hết hạn nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án;
+b) Văn bản làm rõ hồ sơ mời quan tâm được đăng tải trên Hệ thống mạng
+
+đấu thâu quốc gia tối thiểu 02 ngày làm việc trước ngày hết hạn nộp hồ sơ đăng
+ký thực hiện dự án;
+c) Nội dung làm rõ hồ sơ mời quan tâm không được trái với nội dung của
+hồ sơ mời quan tâm đã được đăng tải trên Hệ thống mạng đầu thầu quốc gia.
+Trường hợp sau khi làm rõ hồ sơ mời quan tâm dẫn đến phải sửa đổi hồ sơ mời
+quan tâm thì việc sửa đôi hồ sơ mời quan tâm thực hiện theo quy định tại khoản
+3 Điều này;
+đ) Quyết định sửa đổi, văn bản làm rõ hồ sơ mời quan tâm là một phân
+của hồ sơ mời quan tâm.
+5. Trường hợp cần gia hạn thời gian nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án,
+bên mời quan tâm đăng tải thông báo gia hạn kèm theo quyết định phê đuyệt
+gia hạn trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Thông báo gia hạn phải nêu rỡ
+lý do gia hạn, thời điểm đóng thầu mới.
+### Điều 41.Chuẩn bị, nộp, tiếp nhận, sửa đỗi, rút, làm rõ hồ sơ đăng ký
+thực hiện dự án
+
+1. Nhà đầu tư chuẩn bị và nộp Ì hồ sơ đăng ký thực hiện dự án trên Hệ thống
+mạng đấu thầu quốc gia theo yêu cầu của hồ sơ mời quan tâm. Thời gian chuẩn
+bị hồ sơ đăng ký thực hiện dự án tối thiểu là 20 ngày làm việc kể từ ngày đầu
+tiên phát hành hồ sơ mời quan tâm đến ngày có thời điểm đóng thầu.
+2. Hồ sơ đăng ký thực hiện dự án của nhà đầu tư bao gồm: văn bản đăng
+ký thực hiện dự án; hồ sơ về tư cách hợp lệ, năng lực của nhà đầu tư; các tài
+liệu khác có liên quan (nếu có).
+3. Việc sửa đối, rút hồ sơ đăng ký thực hiện dự án chỉ được thực hiện trước
+thời điểm hết hạn nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án.
+4. Nhà đầu tư có trách nhiệm làm rõ hồ sơ đăng ký thực hiện dự án theo yêu
+cầu của bên mời quan tâm hoặc tự làm rõ, bổ sung tài liệu chứng minh tư cách
+hợp lệ, năng lực khi nhà đầu tư phát biện hồ sơ đăng ký thực hiện dự án thiếu
+thông tin về tư cách hợp lệ, năng lực đã có của mình nhưng chưa nộp cùng hồ
+sơ. Việc làm rõ hồ sơ được thực hiện trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, bảo
+đảm không làm thay đổi bản chất về tư cách hợp lệ, năng lực của nhà đầu tư.
+### Điều 42.Mỡ thầu và đánh giá hồ sơ đăng ký thực hiện dự án đầu tư
+kinh doanh
+
+1. Việc mở thầu được thực hiện trên Hệ thống mạng đầu thầu quốc gia và
+bắt đầu ngay trong thời hạn 02 giờ kế từ thời điểm hết hạn nộp hồ sơ đăng ký
+thực hiện dự án đâu tư kinh doanh.
+2. Bên mời quan tâm tô chức đánh giá hồ sơ đăng ký thực hiện dự án đầu
+
+tư kinh doanh của các nhà đầu tư đã nộp hồ sơ. Việc đánh giá hồ sơ đăng ký
+
+- thực hiện dự án căn cứ vào phương pháp, tiêu chuẩn đánh giá và các yêu cầu
+
+khác trong hồ sơ mời quan tâm, căn cứ vào hồ sơ đăng ký thực hiện dự án đã
+nộp, các tài liệu làm rõ hồ sơ đăng ký thực hiện dự án.
+### Điều 43.Trình, phê duyệt và công khai kết quả mời quan tâm
+
+1. Căn cứ kết quả đánh giá hồ sơ đăng ký thực hiện dự án đầu tư kinh
+doanh, bên mời quan tâm trình người có thẩm quyền xem xét, phê duyệt kết
+quả mời quan tâm và tổ chức lựa chọn nhà đầu tư theo quy định:
+a) Trường hợp có từ hai nhà đầu tư trở lên đáp ứng điều kiện mời quan
+tâm thì tổ chức đấu thầu rộng rãi lựa chọn nhà đầu tư;
+b) Trường hợp chỉ có một nhà đầu tư đăng ký và đáp ứng điều kiện mời
+quan tâm hoặc có nhiều nhà đầu tư đăng ký nhưng chỉ có một nhà đầu tư đáp
+ứng điều kiện mời quan tâm thì thực hiện thủ tục chấp thuận nhà đầu tư theo
+quy định của pháp luật về đầu tư mà không phải thực hiện thủ tục chấp thuận
+chủ trương đầu tư;
+c) Trường hợp không có nhà đầu tư đáp ứng điều kiện mời quan tâm, có
+văn bản thông báo về kết thúc thủ tục mời quan tâm.
+2. Đối với dự án quy định tại điểm a khoản 1 Điều này, bên mời quan tâm
+trình người có thẩm quyền phê duyệt bảng theo dõi tiến độ các hoạt động lựa
+chọn nhà đầu tư với các nội dung theo quy định tại khoản 2 Điều 12 của Nghị
+định này, trình người có thẩm quyền phê duyệt đồng thời tại văn bản phê duyệt
+kết quả mời quan tâm; trong đó, hình thức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư được
+xác định theo quy định sau:
+a) Đấu thầu rộng rãi trong nước nếu không có nhà đầu tư nước ngoài đáp
+ứng điêu kiện mời quan tâm;
+b) Đấu thầu rộng rãi quốc tế nếu có ít nhất một nhà đầu tư nước ngoài đáp
+ứng điêu kiện mời quan tâm.
+3. Đối với trường hợp quy định tại điểm c khoản 1 Điều này, người có
+thâm quyên thông báo bằng văn bản về việc kết thúc thủ tục mời quan tâm.
+Trường hợp thực hiện lại thủ tục mời quan tâm thì xem xét quyết định thực hiện
+một trong hai thủ tục sau:
+a) Thực hiện lại thủ tục mời quan tâm trong thời hạn do người có thẩm
+quyền quyết định;
+b) Rà soát, chỉnh sửa hồ sơ mời quan tâm nhưng phải bảo đảm phù hợp
+với quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản phê duyệt thông tin
+dự án và thực hiện lại thủ tục mời quan tâm.
+4. Căn cứ quyết định của người có thẩm quyền quy định tại khoản 1 Điều
+này, bên mời quan tâm có trách nhiệm đăng tải kết quả mời quan tâm, bảng
+theo dõi tiến độ thực hiện cá hoạt động lựa chọn nhà đầu tư hoặc văn bản
+thông báo về việc kết thúc thủ tục mời quan tâm trên Hệ thống mạng đầu thầu
+quốc gia.
+### Điều 44.Quy trình, thủ tục đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư
+
+Quy trình, thủ tục đấu thầu rộng rãi lựa chọn nhà đầu tư thực hiện theo
+quy định tại các mục từ Mục 2 đến Mục 7 Chương II hoặc Chương TII của Nghị
+định này. :
+## Chương V
+QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ ĐÀU TƯ ÁP DỤNG
+HÌNH THỨC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ TRONG TRƯỜNG HỢP
+ĐẶC BIỆT, CHỈ ĐỊNH NHÀ ĐẦU TƯ
+
+Mục 1
+QUY TRÌNH, THỦ TỤC LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
+TRONG TRƯỜN G HỢP ĐẶC BIỆT
+
+### Điều 45.Đự án áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường
+hợp đặc biệt
+
+Các dự án áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc
+biệt được quy định tại khoản 1 Điều 34a của Luật Đấu thầu gôm:
+1. Dự án có yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh, đối ngoại, biên giới
+lãnh thô theo ý kiên của Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao quy định
+tại điểm a khoản 1 Điều 34a của Luật Đấu thầu.
+2. Dự án có yêu cầu bảo đảm lợi ích quốc gia, thực hiện nhiệm vụ chính
+trị của quốc gia theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 34a của Luật Đầu thầu
+là dự án được thực hiện theo chỉ đạo tại nghị quyết, kết luận, văn bản chỉ đạo
+của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, lãnh đạo chủ
+chốt của Đảng và Nhà nước.
+3. Dự án theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 34a của Luật Đấu thầu là
+dự án thuộc lĩnh vực chiến lược, dự án đầu tư phát triển trọng điểm, quan trọng
+quốc gia trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo có yêu cầu
+thực hiện đặt hàng, giao nhiệm vụ.
+4. Dự án có yêu cầu đặc thù về thủ tục đầu tư, lựa chọn nhà đầu tư, thủ tục
+giao đất, cho thuê đất, giao khu vực biển hoặc có điều kiện đặc thù theo quy
+định tại điểm c khoản 1 Điều 34a của Luật Đầu thầu gồm:
+a) Dự án có yêu cầu cấp bách phải thực hiện ngay để bảo đảm hoàn thành
+tiến độ theo chỉ đạo tại Nghị quyết của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội;
+Nghị quyết của Chính phủ, Quyết định, Chỉ thị, văn bản thông báo ý kiến của
+lãnh đạo Chính phủ; Nghị quyết của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh, thành phố
+trực thuộc trung ương, văn bản thông báo ý kiến, kết. luận của Ban Thường vụ
+các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, Nghị quyết của Hội đồng nhân dân
+cấp tỉnh;
+b) Dự án có yêu cầu thực hiện ngay nhằm bảo đảm kết nối, đồng bộ hạ
+tầng kỹ thuật giữa các công trình thuộc dự án theo chỉ đạo tại Nghị quyết của
+Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Nghị quyết của Chính phủ, Quyết định,
+Chỉ thị, văn bản thông báo ý kiến của lãnh đạo Chính phủ; Nghị quyết của Ban
+Chấp hành đảng bộ tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, văn bản thông báo ý
+
+kiến, kết luận của Ban Thường vụ các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương,
+Nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh để đáp ứng yêu cầu về hiệu quả
+quản lý, khai thác, vận hành công trình đồng bộ, liên tục;
+c) Dự án xây dựng nhà máy điện hạt nhân theo quy định của pháp luật về
+năng lượng nguyên tử;
+đ) Dự án điện gió ngoài khơi theo quy định của pháp luật về điện lực mà
+nếu áp dụng các hình thức lựa chọn nhà đầu tư quy định tại các khoản 1, 2 và
+2a Điều 34 của Luật Đấu thầu thì không đáp ứng được yêu cầu thực hiện dự án;
+bÌ) Chuỗi dự án do nhà đầu tư đề xuất, trong đó gồm dự án thuộc trường
+hợp đâu thầu lựa chọn nhà đầu tư theo quy định tại Điều 4 của Nghị định này
+và dự án đang hoạt động của nhà đầu tư nhằm hình thành và phát triển cụm liên
+kết ngành, chuỗi giá trị để bảo đảm hiệu quả khai thác và vận hành tổng thể
+chuỗi dự án phù hợp với quy hoạch ngành;
+e) Dự án không thuộc các trường hợp quy định tại các điểm a, b, c, d và đ
+khoản này mà nêu áp dụng một trong các hình thức lựa chọn nhà đầu tư quy
+định tại các khoản 1, 2 và 2a Điều 34 của Luật Đấu thầu thì không đáp ứng
+được yêu cầu thực hiện dự án.
+### Điều 46.Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp
+đặc biệt
+
+1. Trong quá trình tổ chức lập hồ sơ để nghị chấp thuận chủ trương đầu tư
+theo pháp luật về đầu tư hoặc . lập hồ sơ đề xuất dự án theo quy định tại Điều 11
+của Nghị định này, cơ quan, tô chức, đơn vị thuộc, trực thuộc bộ, Cơ quan ngang
+bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cơ quan khác; Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc nhà
+đầu tư đề xuất áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt
+
+theo quy định tại Điều 45 của Nghị định này và đề xuất nhà đầu tư thực hiện
+dự án (nếu có).
+2. Thủ tục lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt được thực hiện
+như sau:
+a) Đối với dự án thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc
+hội, Thủ tướng Chính phủ, sau khi dự án được chấp thuận chủ trương đầu tư,
+cơ quan có thầm quyền giao một cơ quan, tô chức, đơn vị thuộc, trực thuộc (sau
+đây gọi là cơ quan chuyên môn) xem xét, đánh giá năng lực tài chính và điều
+kiện thực hiện dự án của nhà đầu tư theo chủ trương đầu tư dự án đã được phê
+duyệt. Nội dung đánh giá được quy định tại khoản 3 Điều này. Căn cứ báo cáo
+đánh giá của cơ quan chuyên môn, cơ quan có thẩm quyền quyết định lựa chọn
+nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt.
+Căn cứ báo cáo đánh giá của cơ quan chuyên môn, cơ quan có thẩm quyền
+quyết định á áp dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt đối
+với dự án, đồng thời phê đuyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp
+
+đặc biệt theo các nội dung quy định tại điểm d và điểm đ khoản 2 Điều 28 của
+Nghị định này;
+b) Đối với dự án không thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản này
+hoặc dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, cơ quan có thẩm
+quyền xem xét, đánh giá năng lực tài chính và điều kiện thực hiện dự án của
+nhà đầu tư theo quy định tại khoản 3 Điều này trong quá trình tô chức thâm
+định hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc xem xét hồ sơ đề xuất
+dự án.
+Cơ quan có thẩm quyền quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy
+định của pháp luật về đầu tư hoặc phê duyệt thông tin đự án theo quy định tại
+Điều 11 của Nghị định này, đồng thời phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư
+trong trường hợp đặc biệt theo các nội dung quy định tại điểm đ và điểm đ
+khoản 2 Điều 28 của Nghị định này;
+c) Trình tự, thời gian tổ chức thâm định hồ sơ để nghị chấp thuận chủ
+trương đầu tư hoặc xem xét hồ sơ đề xuất dự án quy định tại khoản này được
+thực hiện theo quy định tương ứng của pháp luật về đầu tư hoặc Điều 11 của
+Nghị định này;
+d) Quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư quy định tại điểm a
+hoặc điểm b khoản này được đăng tải theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều 7
+của Luật Đấu thầu.
+3. Năng lực tài chính và điều kiện thực hiện dự án của nhà đầu tư gồm:
+a) Đối với dự án đầu tư có sử dụng đất do nhà đầu tư đề xuất, quỹ đất dự
+kiến thực hiện dự án đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 4 Điều 4 của Nghị
+định này;
+b) Khả năng thu xếp vốn chủ sở hữu, huy động vốn vay theo quy định tại
+Điều 50 của Nghị định này;
+c) Khả năng triển khai phương án xây dựng, vận hành, kinh doanh, khai
+thác, quản lý công trình theo quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư của dự
+án hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án, đáp ứng yêu cầu về tiến độ, chất
+lượng, hiệu quả đầu tư hoặc các điều kiện đặc thù khác của dự án;
+d) Yêu cầu về hiệu quả sử dụng đất hoặc hiệu quả đầu tư phát triển ngành,
+lĩnh vực, địa phương theo quy định tại Điều 52 hoặc Điều 53 của Nghị định này;
+đ) Các yêu cầu khác do cơ quan có thẩm quyền xác định.
+4. Bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức đàm phán,
+hoàn thiện và ký kết hợp đồng với nhà đầu tư được lựa chọn nếu cần thiết. Đối
+với dự án quy định tại các khoản 1, khoản 2, điểm a và điểm b khoản 4 Điều 45
+của Nghị định này, nhà đầu tư tổ chức triển khai đầu tư xây dựng công trình dự
+án đồng thời với thủ tục đàm phán, hoàn thiện và ký kết hợp đông. Việc đăng
+tải thông tin chủ yếu của hợp đồng dự án thực hiện theo quy định tại điểm đ
+khoản 2 Điều 7 của Luật Đầu thầu.
+Trường hợp không ký kết hợp đồng thì quyết định lựa chọn nhà đầu tư
+trong trường hợp đặc biệt quy định tại khoản 2 Điều này đồng thời là quyết
+định chấp thuận nhà đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư.
+Nhà đầu tư được lựa chọn trong trường hợp đặc biệt triển khai thực hiện
+dự án theo quy định tại Chương VI của Nghị định này.
+5, Đối với dự án phải triển khai ngay để đáp ứng yêu cầu cấp bách, quan
+trọng về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh theo chỉ đạo
+tại nghị quyết, kết luận, văn bản chỉ đạo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng,
+Bộ Chính trị, Ban Bí thư, lãnh đạo chủ chốt của Đảng và Nhà nước thì việc lựa
+chọn nhà đầu tư được thực hiện như sau:
+a) Nhà đầu tư lập hồ sơ dự án gồm những nội dung quy định tại điểm b
+khoản này, gửi cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ
+Công an để xem xét, đánh giá theo quy định tại điểm e khoản này. Trường hợp
+nhà đầu tư đã lập hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư theo pháp luật về
+đầu tư thì gửi hồ sơ này thay cho hồ sơ quy định tại điểm b khoản này;
+b) Hồ Sơ dự án gồm: Đề xuất sơ bộ dự án gồm thông tin về mục tiêu, quy
+mô, tông vốn đầu tư, diện tích đất sử dụng, thời gian, tiến độ thực biện dự án,
+phương án đầu tư, xây dựng, vận hành, kinh doanh, khai thác, quản lý công trình,
+đề xuất hiệu quả sử dụng đất hoặc hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa
+phương; cơ chế, chính sách thực hiện dự án, trong đó đề xuất áp dụng hình thức
+lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt để thực hiện dự án, các ưu đãi,
+bảo đảm đầu tư (nếu có); hồ sơ năng lực gồm những nội dung: giới thiệu khái
+quát về lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh chính của nhà đầu tư; vốn chủ sở hữu
+của nhà đầu tư và khả năng thu xếp nguồn vốn, giới thiệu các dự án, công trình
+đã thực hiện (nếu có), cam kết về trách nhiệm của nhà đầu tư trong việc bố trí
+vốn, đáp ứng yêu câu về tiến độ, chất lượng xây dựng công trình, sử dụng tài
+nguyên và đất đai, lao động và thực hiện trách nhiệm xã hội, chuyển giao công
+nghệ, cam kết nghĩa vụ thực hiện trong quá trình vận hành khai thác, các cam
+kết đáp ứng yêu cầu đặc thù dự án (nếu có) và các cam kết khác có liên quan;
+c) Nội dung đánh giá gồm: sự phù hợp của đề xuất sơ bộ dự án với quy
+hoạch, định hướng xây dựng công trình dự án và các tiêu chí lựa chọn nhà đầu
+tư cụ thể do Bộ Quốc phòng, Bộ Công an xác định tính khả thi của phương án
+xây dựng, vận hành, kinh doanh, khai thác, quản lý công trình; sự phù hợp của
+đề xuất về hiệu quả sử dụng đất hoặc hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực,
+địa phương theo quy định tại Điều 52 hoặc Điều 33 của Nghị định này; khả
+năng đáp ứng các điều kiện bảo đảm an ninh, quốc phòng; khả năng đáp ứng
+yêu cầu về tiến độ cấp bách theo chỉ đạo của cấp có thẩm quyền (công tác bồi
+thường, hỗ trợ, tái định cư; thời điểm khởi công xây dựng, hoàn thành, đưa
+công trình vào khai thác, sử dụng); khả năng thực hiện các nghĩa vụ khác theo
+đề xuất của nhà đầu tư (nếu có), đánh giá năng lực tài chính thực hiện dự án
+
+của nhà đầu tư; các nội dung cần thiết khác theo yêu cầu của Bộ Quốc phòng,
+Bộ Công an;
+._ d) Sau khi có quyết định lựa chọn nhà đầu tư, nhà đầu tư lập hồ sơ đề nghị
+chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc hồ sơ đề xuất dự án (đối với dự án không
+thuộc điện chấp thuận chủ trương đầu tư) và thực hiện các thủ tục liên quan
+theo quy định của pháp luật về đầu tư.
+6. Đối với dự án đã được cấp có thẩm quyền quyết định chấp thuận chủ
+trương đầu tư hoặc phê duyệt thông tin dự án nhưng phát sinh các điều kiện đặc
+thù quy định tại Điều 45 của Nghị định này, cơ quan có thẩm quyền quyết định
+áp dụng lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt và phê duyệt nhà đầu tư
+được lựa chọn theo quy định tại điểm a hoặc điểm b khoản 2 Điều này.
+7. Trường hợp áp dụng quy trình, thủ tục quy định tại khoản 1,2, 4 và 5
+Điều này mà không đáp ứng được yêu cầu đặc thù của dự án, trong quá trình
+thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư theo pháp luật về đầu tư hoặc
+phê duyệt thông tin dự án theo quy định tại Điều 11 của Nghị định nảy, cơ quan
+có thẩm quyền được xây dựng phương án lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp
+đặc biệt, bảo đảm lựa chọn được nhà đầu tư thực hiện đáp ứng yêu cầu đặc thù
+của dự án.
+8. Đối với dự án thuộc trường hợp giao đất, cho thuê đất không thông qua
+đấu giá, đấu thầu mà có các điều kiện đặc thù quy định tại Điều 45 của Nghị
+định này, bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét áp dụng quy
+trình, thủ tục tương ứng tại các khoản 1, 2, 4, 5 và 6 Điều này. Quyết định áp
+dụng hình thức lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt và phê đuyệt nhà
+đầu tư đồng thời là quyết định chấp thuận nhà đầu tư theo quy định của pháp
+luật về đầu tư.
+9. Hằng năm, cơ quan có thẩm quyền báo cáo kết quả triển khai đự án do
+nhà đầu tư được lựa chọn thực hiện, bảo đảm dự án được thực hiện đáp ứng
+yêu cầu về tiến độ, chất lượng, hiệu quả, gửi Bộ Tài chính để tổng hợp, báo cáo
+Thủ tướng Chính phủ tại báo cáo tình hình thực hiện hoạt động đấu thầu.
+Mục 2 :
+CHI ĐỊNH NHÀ ĐÁU TƯ
+
+### Điều 47.Đự án áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư
+
+1. Các dự án áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư được quy định tại
+khoản 2a Điêu 34 của Luật Đâu thâu, gồm:
+a) Dự án do nhà đầu tư đề xuất mà nhà đầu tư đó có quyền sở hữu hoặc quyền
+sử dụng đối với công nghệ thuộc danh mục công nghệ chiên lược và sản phâm
+công nghệ chiên lược theo quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi
+mới sáng tạo, pháp luật về công nghệ cao;
+„ b) Dự án cần tiếp tục lựa chọn nhà đầu tư trước đó đã triển khai hạ tầng
+sô, nên tảng sô nhăm bảo đảm tương thích, đông bộ, kết nôi vê kỹ thuật;
+c) Dự án cần đây nhanh tiến độ, thúc đây phát triển kinh tế - xã hội, bảo
+đảm lợi ích quốc gia do nhà đầu tư để xuất theo quy định tại khoản 2 Điều này.
+2. Dự án cần đây nhanh tiến độ, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, bảo
+đảm lợi ích quốc gia do nhà đầu tư đề xuất, gồm:
+a) Dự án cần thực hiện để ngăn chặn, khắc phục ngay hoặc để xử lý kịp
+thời hậu quả gây ra do thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ, sự cố, thâm họa hoặc
+sự kiện bât khả kháng khác; :
+b) Dự án quan trọng quốc gia được áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư
+theo Nghị quyết của Quốc hội;
+c) Dự án thuộc trường hợp chỉ định nhà đầu tư theo quy định của pháp luật
+quản lý ngành, lĩnh vực;
+8) Dự án cần đây nhanh tiến độ nhằm phục vụ lễ kỷ niệm, sự kiện cấp
+quốc gia, cấp tỉnh;
+đ) Dự án có hoạt động lấn biển nhằm tạo động lực phát triển kinh tế - xã
+hội của địa phương theo chỉ đạo tại Nghị quyết của Ban chấp hành đảng bộ
+tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, văn bản thông báo ý kiến, kết luận của
+Ban Thường vụ các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, Nghị quyết của Hội
+đồng nhân dân cấp tỉnh;
+c) Dự án phát triển đô thị theo mô hình TOD thuộc phạm vi dự án đường
+sắt quốc gia theo quy định của pháp luật về đường sắt.
+3. Hằng năm, cơ quan có thẩm quyền báo cáo kết quả triển khai dự án do
+nhà đâu tư được chỉ định thực hiện, bảo đảm dự án được thực hiện đáp ứng yêu
+câu về tiên độ, chất lượng, hiệu quả, gửi Bộ Tài chính để tông hợp, báo cáo Thủ
+tướng Chính phủ tại báo cáo tình hình thực hiện hoạt động đâu thâu.
+### Điều 48.Quy trình chí định nhà đầu tư
+
+1. Quy trình chỉ định nhà đầu tư
+
+„ 3) Quy trình thông thường được áp dụng đối với dự án do cơ quan có thẩm
+quyền lập hồ sơ đê nghị châp thuận chủ trương đầu tư (đối với dự án thuộc diện
+chập thuận chủ trương đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư) hoặc hô sơ.
+đề xuất dự án (đôi với dự án không thuộc diện châp thuận chủ trương đâu tư);
+.__ b) Quy trình chỉ định rút gọn được áp dụng đối với dự án do nhà đầu tư
+đề xuât.
+Nhà đầu tư được chỉ định triển khai thực hiện dự án theo quy định tại
+Chương VI của Nghị định này.
+2. Quy trình chỉ định nhà đầu tư thông thường theo quy định tại điểm a
+khoản 1 Điều này được thực hiện như sau:
+a) Căn cứ quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản phê duyệt
+thông tin dự án đầu tư, cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc báo cáo cơ
+quan có thâm quyển xem xét, quyết định áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu
+tư, là cơ sở để phê duyệt bảng theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn
+nhà đầu tư theo quy định tại Điều 12 của Nghị định này;
+b) Lập hồ sơ yêu cầu:
+Bên mời thầu tổ chức lập hồ sơ yêu cầu gồm nội dung quy định tại khoản
+1 và khoản 2 Điều 14 của Nghị định này, trừ nội dung yêu cầu nhà đầu tư thực
+hiện bảo đâm đự thầu.
+Người có thẩm quyền, bên mời thầu (trong trường hợp được ủy quyền phê
+duyệt hồ Sơ yêu cầu) không phải thẩm định hồ sơ yêu cầu; trường hợp cân thâm
+định thì tổ chức thâm định hồ sơ yêu cầu theo quy định tại Điều 58 của Nghị
+định này trước khi phê duyệt;
+c) Phê duyệt hồ sơ yêu cầu:
+Người có thẩm quyền, bên mời thầu phê duyệt hồ sơ yêu cầu, bảo đảm
+phù hợp với căn cứ quy định tại Điều 13 của Nghị định này, trong đó xác định
+nhà đầu tư được đề nghị chỉ định và gửi hồ sơ yêu cầu cho nhà đầu tư;
+d) Chuân bị và nộp hồ sơ đề xuất:
+Nhà đầu tư được đề nghị chỉ định chuẩn bị và nộp hồ sơ đề xuất theo yêu
+cầu của hồ sơ yêu cầu;
+đ) Đánh giá hồ sơ đề xuất:
+Bên mời thầu tổ chức đánh giá hồ sơ để xuất theo phương pháp và tiêu
+chuân đánh giá quy định tại hồ sơ yêu cầu.
+Trong quá trình đánh giá hồ sơ đề xuất, nhà đầu tư được làm rõ, sửa đổi,
+bổ sung hồ sơ đề xuất;
+e) Phê duyệt và công khai kết quả chỉ định nhà đầu tư:
+Cơ quan có. thẩm quyền không phải thấm định kết quả chỉ định nhà đầu
+tư; trường hợp cần thâm định thì tổ chức thẩm định theo quy định tại Điều 59
+của Nghị định này trước khi phê duyệt.
+Việc phê duyệt kết quả chỉ định nhà đầu tư thực hiện theo quy định tại
+Điều 28 của Nghị định này mà không phải phê duyệt danh sách nhà đầu tư đáp
+ứng yêu cầu về kỹ thuật, không phải xếp hạng nhà đầu tư.
+Việc công khai kết quả chỉ định nhà đầu tư thực hiện theo quy định tại
+Điều 29 của Nghị định này;
+g) Đàm phán, hoàn thiện, ký kết và công khai hợp đồng dự án:
+Bên mời thầu và nhà đầu tư tổ chức đàm phán, hoàn thiện hợp đồng theo
+quy định tại Điều 30 của Nghị định này. Việc ký kết và đăng tải thông tin chủ
+yếu của hợp đồng dự án thực hiện theo quy định tại Điều 31 của Nghị định này.
+Trường hợp, đàm phán, hoàn thiện hợp đồng với nhà đầu tư không thành
+công, bên mời thầu báo cáo người có thâm quyên xem xét, quyết định hủy thầu
+theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 17 của Luật Đấu thầu.
+3. Quy trình chỉ định nhà đầu tư rút gọn theo quy định tại điểm b khoản 1
+Điều này được thực hiện như sau:
+a) Sau khi có quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản phê
+duyệt thông tin dự án, bên mời thầu trình cơ quan có thẩm quyền dự thảo quyết
+định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư kèm theo dự thảo hợp đồng, trong
+đó thuyết minh căn cứ áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư;
+b) Cơ quan có thẩm quyền phê duyệt kết quả chỉ định nhà đầu tư; quyết
+định gỗm nội dung quy định tại các điểm a, b và d khoản 2 Điều 28 của Nghị
+định này. Bên mời thầu đăng tải kết quả chỉ định nhà đầu tư theo quy định tại
+Điều 29 Nghị định này;
+c) Căn cứ quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc văn bản phê duyệt
+thông tin dự án, quyết định phê duyệt kết quả chỉ định nhà đầu tư, bên mời thầu
+xây dựng yêu câu về năng lực và yêu câu nhà đầu tư đề xuất về hiệu quả sử
+dụng đất hoặc hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương. Bên mời
+thầu đánh giá đề xuất của nhà đầu tư theo phương pháp đạt, không đạt.
+Trường hợp nhà đầu tư đáp ứng đầy đủ theo yêu cầu, bên mời thầu đàm
+phán, hoàn thiện dự thảo hợp đồng với nhà đầu tư, các bên liên quan (nếu có)
+VỆ quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các bên trong việc thực hiện dự án và nội
+dung cần thiết khác (nếu có). Trường hợp đàm phán, hoàn thiện hợp, đồng với
+nhà đầu tư không thành công, bên mời thầu báo cáo cơ quan có thậm quyền
+
+xem xét, quyết định hủy thầu theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 17 của
+Luật Đầu thâu;
+d) Căn cứ kết quả đàm phán, việc ký kết và đăng tải thông tin chủ yếu của
+hợp đồng được thực hiện theo quy định tại Điều 31 của Nghị định này.
+4. Đối với dự án quy định tại điểm c khoản 1 Điều 47 của Nghị định này
+có yêu cầu đây nhanh tiên độ, nhà đầu tư tổ chức triển khai đầu tư xây dựng
+công trình dự án đồng thời với thủ tục đàm phán, hoàn thiện và ký kết hợp đồng.
+3. Đối với dự án quy định tại khoản 1 Điều 47 của Nghị định này phát sinh
+yêu cầu về bảo đảm quốc phòng, an ninh theo chỉ đạo tại nghị quyết, kết luận,
+văn bản chỉ đạo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Bộ Chính trị, Ban Bí
+thư, lãnh đạo chủ chốt của Đảng và Nhà nước thì việc lựa chọn nhà đầu tư thực
+hiện theo quy định tại khoản 5 Điều 46 của Nghị định này.
+## Chương VI
+PHƯƠNG PHÁP, TIÊU CHUẢN ĐÁNH GIÁ HÒ SƠ DỰ THÀU
+
+### Điều 49.Phương pháp đánh giá
+
+1. Việc đánh giá hồ sơ dự thầu của nhà đầu tư được thực hiện trên cơ sở
+phương pháp, tiêu chuẩn quy định tại Điều 62 của Luật Đầu thầu và tiêu chuẩn
+chỉ tiết, tiêu chí quy định tại các Điều 50, 51, 52 và 53 của. Nghị định này. Hồ
+sơ dự thầu được đánh giá theo thang điểm 100 hoặc 1.000.
+2. Đối với dự án quy định tại điểm a khoản 1 Điều 4 của Nghị định này,
+điểm tổng hợp được xây dựng trên cơ sở kết hợp giữa điểm năng lực, điểm
+
+phương án đầu tư kinh doanh và điểm hiệu quả sử dụng đất, bảo đảm tổng tỷ
+trọng là 100%, trong đó:
+a) Điểm năng lực chiếm tỷ trọng từ 20% đến 30% tổng số điểm;
+b) Điểm phương án đầu tư kinh doanh chiếm tỷ trọng từ 20% đến 30%
+tổng số điểm;
+c) Điểm hiệu quả sử dụng đất chiếm tỷ trọng từ 40% đến 60% tông
+số điểm.
+3. Đối với dự án quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 4 của Nghị định
+này (trừ dự án quy định tại khoán 4 và khoản 6 Điều này), điểm tổng 'hợp được
+xây dựng trên cơ sở kết hợp giữa điểm năng lực, điểm phương án đầu tư kinh
+doanh và điểm hiệu quá đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương, bảo đảm
+tổng tỷ trọng là 100%, trong đó:
+a) Điểm năng lực chiếm tỷ trọng từ 30% đến 40% tổng số điểm;
+b) Điểm phương án đầu tư kinh doanh chiếm tỷ trọng từ 30% đến 50 %
+tổng số điểm;
+c) Điểm hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương chiếm tỷ
+trọng từ 10% đến 40% tổng số điểm.
+4. Đối với dự án đầu tư kinh doanh điện lực quy định tại điểm h khoản 2
+Điều 4 của Nghị định này, điểm tổng hợp được xây dựng trên cơ sở kết hợp
+giữa điểm năng lực, điểm phương án đầu tư kinh doanh và điểm hiệu quả đầu
+tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương, bảo đảm tổng tỷ trọng là 100%. Cơ
+cầu tỷ trọng điểm thực hiện theo quy định của pháp luật về điện lực.
+5, Nhà đầu tư phải đáp ứng điểm tối thiểu sau đây để được đánh giá,
+xếp hạng:
+a) Điểm tổng hợp tối thiểu không được thấp hơn 70% tổng số điểm;
+b) Điểm tối thiểu của tiêu chuân, tiêu chuẩn chỉ tiết không thấp hơn 60%
+điểm tối đa của tiêu chuẩn đó. Đối với dự án áp dụng phương thức một giai
+đoạn bai túi hồ sơ, điểm tối thiểu của tiêu chuẩn, tiêu chuẩn chỉ tiết quy định
+tại các Điều 50 và 51 của Nghị định này không thấp hơn 70% điểm tối đa của
+tiêu chuẩn đó;
+__c) Điểm tối thiểu của từng tiêu chí không thấp hơn 50% điểm tối đa của
+tiêu chí đó.
+Nhà đầu tư đáp ứng điểm tối thiểu của từng tiêu chuẩn, tiêu chí quy định
+tại khoản này và có điểm tổng hợp cao nhất được xếp hạng thứ nhất.
+6. Đối với dự án đầu tư kinh doanh có yêu cầu đặc thù về điều kiện đầu tư
+kinh doanh, quản lý, phát triển ngành, lĩnh vực theo quy định của pháp luật về
+đầu tư, pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực, hồ sơ mời thầu quy định cô định một
+hoặc các tiêu chí đánh giá VỆ phương án đầu tư kinh doanh của nhà đầu tư hoặc
+về hiệu quả sử dụng đất, hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương
+mà không phải xây dựng thang điểm đối với tiêu chí cố định này.
+### Điều 50.Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực
+
+1. Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực tài chính, khả năng thu xếp vốn gồm
+các tiêu chí sau đây:
+a) Yêu cầu về vôn chủ sở hữu được xác định trên cơ sở tông vỗn đầu tư
+của dự án;
+Yêu cầu về vốn chủ sở hữu tối thiểu đối với dự án bất động sản và dự án
+._ quy định tại các điểm d, đ và h khoản 2 Điêu 4 của Nghị định này được xác
+ˆ định theo quy định của pháp luật về kinh doanh bất động sản.
+Trường hợp liên danh, vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư liên danh bằng tổng
+vốn chủ sở hữu của các thành viên liên danh, từng thành viên liên danh phải
+đáp ứng yêu cầu tương ứng với phần góp vốn chủ sở hữu theo thỏa thuận liên
+danh. Nhà đầu tư đứng đầu liên danh phải có tỷ lệ góp vốn chủ sở hữu tối thiểu
+là 30%, từng thành viên liên danh có tỷ lệ góp vốn chủ sở hữu tối thiểu là 15%.
+Các nhà đầu tư sau đây không phải chứng minh khả năng thu xếp vốn chủ
+sở hữu: doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng
+tạo, trung tâm đổi mới sáng tạo, tô chức hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo quy
+định của pháp luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; cơ sở ươm tạo
+công nghệ cao, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ
+chiến lược, doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công
+nghệ cao theo quy định của pháp luật về công nghệ cao;
+b) Yêu cầu về khả năng huy động vốn vay của nhà đầu tư; trường hợp liên
+danh, vôn vay của nhà đâu tư liên danh bằng tổng vốn vay của các thành viên
+liên danh;
+c) Lịch sử tranh chấp, khiếu kiện đối với dự án đã và đang thực hiện;
+đ) Quá trình hoạt động đầu tư của nhà đầu tư tại tỉnh, thành phố trực thuộc
+trung ương nơi triên khai dự án, gôm: kết quả về tiến độ, chật lượng triên khai
+dự án; lịch sử bị ngừng hoặc chấm dứt hoạt động đâu tư (nêu có);
+đ) Yêu cầu về các chỉ tiêu tài chính (nếu có).
+2. Hồ sơ mời thầu không quy định tiêu chuẩn đánh giá kinh nghiệm thực
+hiện dự án tương tự nhưng cần quy định nguyên tắc xử lý trong trường hợp nhà
+đầu tư nộp tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự đề làm
+căn cứ xem xét, đề nghị trúng thầu theo quy định tại khoản 6 Điều 63 của Nghị
+định này.
+3. Trường hợp dự án áp dụng hình thức đấu thầu trong nước nhưng cần
+thúc đây sử dụng công nghệ, kỹ thuật tiên tiến, kinh nghiệm quản ly quốc tế,
+hô sơ mời thâu có thê quy định nhà đầu tư trong nước được sử dụng đôi tác là
+nhà thầu nước ngoài.
+4. Đối với dự án đầu tư kinh doanh đã thực hiện thủ tục mời quan tâm và
+có từ hai nhà đầu tư trở lên đáp ứng yêu cầu của hồ sơ mời quan tâm theo quy
+định tại điểm a khoản 1 Điều 43 của Nghị định này, tiêu chuẩn đánh giá về
+năng lực trong hồ sơ mời thầu được cập nhật, bố sung căn cứ hồ sơ mời quan
+tâm được phê duyệt, các khoản 1, 2 và 3 Điều này và các văn bản quy định tại
+Điều 13 của Nghị định này.
+### Điều 51.Tiêu chuẩn đánh giá về phương án đầu tư kinh doanh của
+nhà đầu tư
+
+1. Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật:
+a) Yêu cầu về sự phù hợp của phương án đầu tư do nhà đầu tư đề xuất
+(gồm phạm vi, quy mô, sơ bộ tổng chỉ phí thực hiện dự án, thời gian, tiến độ,
+phân kỳ đầu tư xây dựng công trình, sơ đồ tổ chức không gian và kiến trúc,
+cảnh quan đảm bảo đồng bộ với tông thể công trình) với quy hoạch được cấp
+
+có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của pháp luật về quy hoạch, xây dựng,
+quản lý ngành, lĩnh vực và pháp luật có liên quan;
+.b) Yêu cầu về tính khả thi của giải pháp ứng dụng công nghệ do nhà đầu
+tư đề xuất (nếu có); yêu cầu về chuyển giao công nghệ (nếu có);
+c) Yêu cầu về sự phù hợp với điều kiện đầu tư kinh doanh theo quy định
+của pháp luật về đầu tư và pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực (nếu có); yêu cầu
+về phương án tổ chức vận hành, kinh doanh;
+d) Đối với dự á án quy định tại điểm a khoản 1 Điều 4 của Nghị định này,
+tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật gồm các tiêu chuẩn quy định tại các điểm a, D,
+c khoản này và yêu cầu về sự đồng bộ của hệ thống hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng
+xã hội với nhà ở theo quy định của pháp luật về xây đựng, quy hoạch đô thị và
+nông thôn, nhà ở; yêu câu về sự phù hợp của phương án đầu tư do nhà đầu tư
+đề xuất với chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở;
+đ) Đối với dự án cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư, tiêu chuẩn đánh giá
+về kỹ thuật gồm các tiêu chuẩn quy định tại các điểm a, b, c khoản này và yêu
+cầu về thời gian thực hiện dự án, thời gian hoàn thành việc bồi thường, hỗ trợ,
+tái định cư và bố trí chỗ ỏ ở tạm thời, yêu cầu về sự phù hợp của phương án đầu
+tư do nhà đầu tư để xuất với chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở, kế hoạch
+cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư theo quy định của pháp luật về nhà ở;
+e) Đối với dự á án đầu tư xây dựng công trình xử lý chất thải rắn sinh hoạt,
+tiêu chuẩn đánh giá \ về kỹ thuật gôm các tiêu chuẩn quy định tại các điểm a, b, €
+khoản này và yêu cầu về sự phù hợp của công nghệ do nhà đầu tư đề xuất với
+quy định về tiêu chí công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt, yêu cầu về chất
+lượng xử lý chất thải rắn mà nhà đầu tư cung cấp theo quy định của pháp luật về
+bảo vệ môi trường;
+g) Đối với dự án nạo vét kết hợp thu hồi sản phẩm đối với kết cấu hạ tầng
+hàng hải, kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa trong vùng nước cảng biển, vùng
+nước đường thủy nội địa, tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật gồm các tiêu chuẩn
+
+quy định tại các điểm a, b, c khoản này và yêu cầu về kỹ thuật chuyên ngành,
+phạm vi, quy mô nạo vét, khối lượng sản phẩm được thu hồi;
+h) Đối với dự án đầu tư xây dựng công trình cấp nước, tiêu chuẩn đánh
+giá về kỹ thuật gồm các tiêu chuẩn quy định tại các điểm a, b, c khoản này và
+yêu cầu về chất lượng nước sạch, giảm tỷ lệ thất thoát nước và bảo đảm cấp
+nước an toàn, liên tục, ôn định theo quy định của pháp luật về sản xuất, cung
+cấp và tiêu thụ nước sạch;
+) Đối với dự án thuộc lĩnh vực khuyến khích xã hội hóa, tiêu chuẩn đánh
+giá về kỹ thuật gồm các tiêu chuẩn quy định tại các điểm a, b, c khoản này và
+yêu cầu về chất lượng hàng hóa, dịch vụ mà nhà đầu tư cung cấp; yêu cầu sự
+phù hợp của phương án đầu tư do nhà đầu tư đề xuất với quy định về loại hình,
+tiêu chí, quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa; yêu cầu về giải
+pháp áp dụng các thiết bị phục vụ công tác khám, chữa bệnh tiên tiến, hiện đại,
+công nghệ cao (đối với dự án thuộc lĩnh vực y tế);
+k) Đối với dự án đầu tư xây dựng chợ, tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật
+gồm các tiêu chuẩn quy định tại các điểm a, b, c khoản này và yêu cầu về sự
+phù hợp của phương án đầu tư do nhà đầu tư đề xuất với tiêu chí, tiêu chuẩn,
+quy chuẩn về chợ, yêu cầu kỹ thuật, giải pháp bảo đảm an nỉnh trật tự, phòng
+cháy, chữa cháy, an toàn thực phẩm, vệ sinh môi trường;
+) Đối với dự án đầu tư xây dựng cảng hàng không mới, tiêu chuẩn đánh
+giá về kỹ thuật gồm các tiêu chuẩn quy định tại các điểm a, b, c khoản này và
+yêu cầu khác theo quy định của pháp luật hàng không dân dụng (nếu có);
+m) Đối với dự án đầu tư kinh đoanh điện lực, tiêu chuẩn đánh giá về kỹ
+
+thuật bao gồm các điểm a, b, c khoản này và các tiêu chuẩn khác theo hướng
+dẫn của Bộ Công Thương (nếu có).
+2. Tiêu chuẩn đánh giá về xã hội:
+a) Yêu cầu về phương án, chi phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo quy
+định của pháp luật về đất đai (nếu có);
+Trường hợp dự án có yêu cầu nhà đầu tư ứng trước kinh phí bồi thường,
+hỗ trợ, tái định cư thì hồ sơ mời thầu quy định nguyên. tắc chỉ trả tiền bồi thường,
+hỗ trợ, tái định cư theo quy định của pháp luật về đất đai. Nhà đầu tư cam kết
+trong hồ sơ dự thầu việc ứng vốn để thực hiện bồi thường, hễ trợ, tái định cư
+theo yêu cầu trong hồ sơ mời thầu của cơ quan có thẩm quyền trên cơ sở phương
+
+án bồi thường, hỗ trợ tái định cư được phê duyệt theo quy định của pháp luật
+về đất đai;
+b) Yêu cầu về khả năng đóng gớp phúc lợi xã hội cho người lao động tại
+địa phương thông qua việc sử dụng lao động địa phương, đào tạo nguôn nhân
+lực, mức thu nhập bình quân và tốc độ tăng thu nhập bình quân; hoạt động trợ
+giúp xã hội cho đối tượng bảo trợ xã hội hoặc các hoạt động phúc lợi xã hội
+khác mà nhà đầu tư đóng góp cho địa phương, phù hợp với nhu cầu của địa
+phương nơi thực hiện dự án;
+c) Đối với dự á án khuyến khích xã hội hóa thuộc lĩnh vực y, tế, giáo dục,
+tiêu chuân đánh giá về xã hội gồm các tiêu chuẩn quy định tại điểm a và điểm
+b khoản này và yêu cầu đáp ứng nhu cầu và lợi ích chăm sóc sức khỏe, lợi ích
+về giáo dục đào tạo cho người dân;
+d) Đối với dự án đầu tư xây dựng chợ, tiêu chuẩn đánh giá về xã hội gồm
+tiêu chuẩn quy định tại điểm a khoản này và yêu cầu đóng góp về mặt phúc lợi
+xã hội, an sinh xã hội phù hợp với nhu cầu của địa phương (đáp ứng nhu cầu
+mua bán tiêu thụ hàng hóa của người dân địa phương; tạo công ăn việc làm cho
+người dân địa phương; đóng góp về mặt tài chính, cam kết về phát triển chợ ở
+vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi khi được lựa chọn); yêu cầu về
+phương án, kế hoạch nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại chợ (đào tạo cho
+người lao động tại chợ, các đối tượng kinh doanh tại chợ, hộ kinh doanh tại chợ
+VỀ an toàn thực phẩm, văn minh thương mại, kỹ năng bán hàng, ứng dụng kỹ
+năng số trong bán hàng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại chợ);
+8) Đối với dự án đầu tư cải tạo, xây đựng lại nhà chung cư, tiêu chuẩn
+đánh giá về xã hội gồm tiêu chuẩn quy định tại điểm b khoản này và yêu cầu
+về phương án bồi thường, tái định cư ôm một số nội dung được bên mời thầu
+đề xuất theo quy định của pháp luật về nhà ở căn cứ từng dự án cụ thể, phù hợp
+với phương án đã được phê duyệt trong hồ sơ mời quan tâm.
+3. Tiêu chuẩn đánh giá về môi trường:
+Bên mời thầu, tổ chuyên gia xác định một hoặc các tiêu chí sau đây đề xây
+dựng tiêu chuẩn đánh giá về môi trường trong hồ sơ mời thầu phù hợp với yêu
+câu thực hiện dự án:
+a) Yêu cầu về sự phù hợp của hàng hóa, dịch vụ cung cấp với quy định
+của pháp luật về môi trường; ưu tiên cho nhà đầu tư đề xuất giải pháp giảm phát
+sinh chất thải, thúc đẩy sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường;
+b) Yêu cầu về bảo vệ môi trường, sản xuất sạch, tiết kiệm năng lượng; ưu
+tiên cho nhà đầu tư huy động vốn vay từ nguồn tài chính xanh, tín dụng xanh;
+c) Yêu cầu về chỉ tiêu sử dụng đất, hệ số sử dụng đất theo quy định của
+pháp luật về đất đai, xây dựng: yêu cầu về việc sử dụng tài nguyên theo quy
+định của pháp luật; khả năng bảo tồn đa dạng sinh học, cải thiện đất, tài nguyên,
+hệ sinh thái tự nhiên tại khu vực thực hiện dự án theo quy định của pháp luật
+về bảo vệ môi trường;
+d) Đối với dự án nạo vét kết hợp thu hồi sản phẩm đối với kết cấu hạ tầng
+hàng hải, kết cầu hạ tầng đường thủy nội địa trong vùng nước cảng biển, vùng
+nƯớc đường thủy nội địa, tiêu chuân đánh giá vỆ môi trường gôm tiêu chuẩn
+quy định tại điểm a, b, c khoản này và yêu cầu. về sự phù hợp của hàng hóa,
+dịch vụ cung cấp với quy định của pháp luật về môi trường; yêu câu về giải
+pháp nạo vét vùng nước cảng biển, vùng nước đường thủy nội địa để hạn chế
+tận thu sản phâm ảnh hưởng đến vùng nước cảng biển, vùng nước đường thủy
+nội địa;
+đ) Yêu cầu áp dụng giải pháp giảm thiểu tác động xấu tới môi trường, ưu
+tiên chuyển giao và áp dụng công nghệ tiên tiến, công nghệ cao, công nghệ thân
+thiện môi trường, kỹ thuật hiện có tốt nhất (đối với dự án thuộc nhóm có nguy
+cơ tác động xấu đến môi trường mức độ cao theo quy định của pháp luật về bảo
+Vệ môi trường).
+4. Đối với dự án đầu tư dự kiến triển khai trên quỹ đất có tài sản gắn liền
+với đất phải xử lý là tài sản công tại cơ quan, tổ chức, đơn vị theo quy định của
+pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công (sau đây gọi là tài sản gắn liền với
+đất) thì việc bán tài sản gắn liền với đất cho nhà đầu tư hoặc nhà đầu tư phải
+hoàn trả giá trị còn lại của tài sản gắn liền với đất bị phá dỡ, hủy bỏ được quy
+định trong hồ sơ mời thầu theo quy định sau đây:
+a) Trường hợp tài sản gắn liền với đất được cấp có thẩm quyền quyết định
+phá dỡ, hủy bỏ, giá trị còn lại của tài sản gắn ] liền với đất được xác định trên sổ
+kế toán tại thời điểm cấp có thẩm quyền quyết định phá dỡ, hủy bỏ.
+Trường hợp tại thời điểm lập hồ sơ mời thầu chưa xác định được giá trị
+của tài sản gắn liền với đất, hồ sơ mời thầu quy định nhà đầu tư phải cam kết
+nộp giá trị của tài sản gắn liền với đất sau khi được cấp có thẩm quyền xác định
+theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công.
+Trường hợp tài sản gắn liền với đất chưa được theo dõi trên số kế toán
+thì cơ quan tiếp nhận tài sản có trách nhiệm căn cứ vào hướng dẫn của Bộ Tài
+chính về chế độ tính hao mòn, khấu hao tài sản cố định tại cơ quan, tổ chức,
+
+đơn vị để xác định giá trị còn lại của tài sản tại thời điểm thực hiện phá dỡ
+hủy bỏ.
+b) Trường hợp bán tài sản gắn liền với đất mà cấp có thẩm quyền đã quyết
+định giá bán tài sản theo quy định của pháp luật về quản lý sử dụng tài sản công
+
+trước khi lập hồ sơ mời thầu thì hồ sơ mời thầu ghi rõ thông tin giá bán tài sản
+gắn liền với đất.
+. Trường hợp tại thời điểm lập hồ sơ mời “thầu, cấp có thẩm quyền chưa
+quyết định giá bán tài sản thì hỗồ sơ mời thầu gồm thông tin giá trị tài sản được
+xác định trên số kế toán tại thời điểm cấp có thẩm quyên. quyết định bán tài sản
+và quy định nhà đầu tư cam kết nộp giá trị của tài sản gắn liên với đất sẽ được
+
+cấp có thẩm quyền quyết định theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng
+tải sản công.
+c) Nhà đầu tư phải cam kết trong hồ sơ dự thầu việc nộp số tiền với giá trị
+của tài sản công được xác định trong hồ sơ mời thâu. Giá trị này độc lập với
+nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước nhà đầu tư đề xuất theo quy định tại Điều 52
+hoặc Điều 53 của Nghị định này và nghĩa vụ nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất,
+
+các nghĩa vụ tài chính khác của nhà đầu tư đối với ngân sách nhà nước theo quy
+định của pháp luật.
+### Điều 52.Tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả sử dụng đất
+
+1. Tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả sử dụng đất được áp dụng đối với dự
+án quy định tại điểm a khoản 1 Điều 4 của Nghị định này và được xác định
+trong hồ sơ mời thầu theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều này.
+Quy định tại khoản này không áp dụng đối với trường hợp dự án đang xét
+
+được triển khai tại địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó
+
+khăn theo quy định của pháp luật về đầu tư. Trong trường hợp này, nhà đầu tư
+
+tự đề xuất tỷ lệ nộp ngân sách nhà nước trong hồ sơ dự thầu (M) làm-cơ sở đánh
+
+giá hồ sơ dự thầu của nhà đầu tư và nệp ngân sách nhà nước theo quy định tại
+khoản 7 Điều này.
+2. Nhà đầu tư đề xuất tỷ lệ nộp ngân sách nhà nước trong hồ sơ dự thầu
+(M) không thấp hơn tỷ lệ tối thiểu nộp ngân sách nhà nước (m) quy định tại hồ
+sơ mời thâu.
+3. Tỷ lệ m được xác định trên cơ sở tỷ lệ bình quân nộp ngân sách nhà
+nước do nhà đầu tư trúng thầu đề xuất của tất cả các dự án khu đô thị, khu dân
+cư nông thôn đã có kết quả đấu thầu trên địa bàn hành chính cấp tỉnh trong thời
+gian 03 năm liền kề gần nhất trước ngày có văn bản phê duyệt bảng theo dõi
+tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư và đáp ứng đầy đủ điều
+kiện sau:
+a) Sử dụng kết quả đấu thầu của đự án khu đô thị (trong trường hợp dự án
+đang xét là dự án khu đô thị) hoặc sử dụng kết quả đấu thầu của dự án khu dân
+cư nông thôn (trong trường hợp dự án đang xét là dự án khu đân cư nông thôn);
+b) Có diện tích sử dụng đất từ 50% diện tích sử dụng đất trở lên của dự án
+đang xét;
+c) Có tổng vốn đầu tư từ 50% tổng vốn đầu tư trở lên của dự án đang xét
+(áp dụng trong trường hợp không có dự án đáp ứng điều kiện quy định tại điểm
+b khoản này).
+4. Trường hợp các dự án khu đô thị, khu dân cư nông thôn đã tô chức đầu
+thầu trong thời gian 03 năm liền kề gần nhất trước ngày có văn bản phê duyệt
+bảng theo dõi tiến độ thực biện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư nhưng sử
+dụng tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu là giá sàn nộp ngân sách nhà nước, tỷ
+lệ m được xác định trên cơ sở tỷ lệ tăng bình quân giữa giá trị nộp ngân sách
+nhà nước do nhà đầu tư đề xuất trong hồ sơ dự thầu và giá sàn nộp ngân sách
+nhà nước trong hồ sơ mời thầu của tất cả các dự án có kết quả đấu thầu đáp ứng
+điều kiện quy định tại khoản 3 Điều này.
+5. Trường hợp trong thời gian quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều này, địa
+phương thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, việc xác định dự án tham
+chiếu được thực hiện như sau:
+a) Tất cả các dự án có kết quả đấu thầu trong khoảng thời gian trước ngày
+01 tháng 7 năm 2025 trên địa bàn các tỉnh cũ nơi có công trình, hạng mục của
+dự án đang xét;
+b) Tất cả các dự án trên địa bàn tỉnh mới Có kết quả đầu thầu trong khoảng
+thời gian kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 đến ngày có văn bản phê duyệt bảng
+theo dõi tiến độ thực hiện các hoạt động lựa chọn nhà đầu tư.
+6. Trường hợp không xác định được dự án tham chiếu theo quy định tại
+khoản 3, khoản 4 Điều này, căn cứ điều kiện kinh tế - xã hội từng địa phương
+nơi triển khai dự án, hồ sơ mời thầu quy định tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả
+sử dụng đất như sau:
+a) Trường hợp dự án đang xét là dự án khu đô thị, sử dụng tiêu chuẩn quy
+định tại điểm d hoặc điểm đ khoản 1 Điều 53 của Nghị định này để làm căn cứ
+nhà đầu tư đề xuất trong hồ sơ dự thầu;
+b) Trường hợp dự án đang xét là dự án khu dân cư nông thôn, hồ sơ mời
+thầu không quy định tỷ lệ m. Nhà đầu tư tự đề xuất tỷ lệ nộp ngân sách nhà
+nước trong hô sơ dự thầu (M) làm cơ sở đánh giá hồ sơ dự thâu của nhà đầu tư
+và nộp ngân sách nhà nước theo quy định tại khoản 7 Điều này.
+7. Việc nộp giá trị M vào ngân sách nhà nước được thực hiện như sau:
+a) Giá trị nộp ngân sách nhà nước được xác định căn cứ tỷ lệM do nhà
+đầu tư đề xuất tại hồ sơ dự thầu và tiền sử dụng. đất, tiền thuê đất nhà đầu tư
+
+trúng thầu phải nộp theo quy định của pháp luật về đất đai, trên cơ sở công thức
+sau đây:
+Giá trị nộp ngân sách nhà nước tại thời điểm nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất = MĨ x Tiền
+sử dụng đất, tiên thuê đất nhà đầu tư phải nỘP tại thời điểm nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất
+
+b) Giá trị được xác định tại điểm a khoản này được nộp vào mục thu khác
+thuộc ngân sách nhà nước đo cơ quan quản lý thuế quản lý thu, hạch toán thu
+ngân sách trung ương hưởng 100% đối với các đự án do cơ quan trung ương
+quản lý, hạch toán thu ngân sách địa phương hưởng 100% đối với các dự án do
+địa phương quản lý.
+Trình tự, thủ tục thu, nộp khoản tiền này được thực hiện tương tự khoản
+thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất theo quy định của pháp luật về ngân sách
+nhà nước, pháp luật về quản lý thuế. Giá trị này độc lập với nghĩa vụ nộp tiền
+sử dụng đất, tiền thuê đất và các nghĩa vụ tài chính khác của nhà đầu tư đối
+với ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật;
+c) Hình thức, tiến độ và thời hạn nộp giá trị quy định tại điểm a khoản này,
+biện pháp xử lý khi nhà đầu tư không nộp hoặc nộp không theo tiến độ cam kết
+tại hợp đồng phải được quy định cụ thể tại hợp đồng.
+8. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao bên mời thầu phối hợp với Sở
+Tài chính thống kê các dự án tham chiếu quy định tại các khoản 3, 4 và 5 Điều
+này làm cơ sở xác định tỷ lệ m trong hồ sơ mời thầu.
+### Điều 53.Tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả đầu tư phát triển ngành,
+lĩnh vực, địa phương
+
+1. Tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa
+phương được áp đụng đối với dự án quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 4
+của Nghị định này. Căn cứ yêu cầu phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương, trừ
+dự án quy định tại các khoản 2, 3, 4 và 5 Điều này, tiêu chuẩn đánh giá về hiệu
+quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương được xây dựng trên cơ sở
+một trong các tiêu chuẩn sau đây:
+a) Giá trị tối thiểu bằng tiền nộp ngân sách nhà nước;
+b) Tý lệ doanh thu tối thiểu nộp ngân sách nhà nước;
+c) Khung giá, giá tối đa gắn với số lượng, sản lượng, chủng loại cụ thể của
+hàng hóa, dịch vụ khai thác từ dự án theo quy định của pháp luật về giá, pháp
+luật quản lý ngành, lĩnh vực;
+d) Số lượng tối thiểu công trình công cộng không có mục đích kinh doanh
+căn cứ danh mục dự án, công trình cần đầu tư của địa phương nơi thực hiện
+dự án;
+đ) Giá trị tối thiểu của hoạt động trợ giúp xã hội hoặc hoạt động phúc lợi
+xã hội khác dành cho đối tượng bảo trợ xã hội, được xác định theo giá trị bằng
+tiền hoặc số lượng người được hỗ trợ căn cứ danh sách đối tượng bảo trợ xã hội
+hoặc hoạt động trợ giúp xã hội của địa phương nơi thực hiện dự án;
+e) Ngưỡng tối đa loại, mức độ độc hại và tổng lượng chất ô nhiễm thải vào
+môi trường theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường;
+g) Diện tích sử dụng đất, hệ số sử dụng đất tối đa.
+2. Đối với dự á án đầu tư kinh doanh điện lực, tiêu chuẩn đánh giá về hiệu
+quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương thực hiện theo quy định của
+pháp luật về điện lực.
+3. Đối với dự án đầu tư xây dựng cảng hàng không mới, tiêu chuẩn đánh
+giá về hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương thực hiện theo
+quy định của pháp luật về hàng không dân dụng.
+4. Đối với dự án cải tạo, xây dựng lại nhà chung cứ, tiêu chuẩn đánh giá
+về hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương là thời gian tối đa để
+nhà đầu tư bàn giao nhà ở phục vụ tái định cư theo quy định của pháp luật về
+nhà ở được quy định trong hồ sơ mời thầu.
+5. Đối với dự án nạo vét kết hợp thu hồi sản phẩm đối với kết cấu hạ tẦng
+hàng hải, kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa trong vùng nước cảng biển, vùng
+nước đường thủy nội địa áp dụng tiêu chuẩn giá trị bằng tiền nộp ngân sách nhà
+nước như sau:
+a) Giá trị tối thiểu phần chênh lệch giữa kinh phí nạo vét và giá trị sản
+
+phẩm tận thu trong trường hợp kinh phí nạo vét của dự án nhỏ hơn hoặc bằng
+giá trị sản phẩm tận thu;
+b) Giá trị tối đa phần chênh lệch giữa kinh phí nạo vét và giá trị sản phẩm
+tận thu trong trường hợp kinh phí nạo vét của dự án lớn hơn giá trị sản phẩm
+tận thu.
+6. Giá trị, tỷ lệ quy định tại điểm a và điểm b khoản 1, khoản 5 Điều này
+
+độc lập với nghĩa vụ của nhà đầu tư đối với ngân sách nhà nước theo quy định
+của pháp luật.
+7. Việc nộp vào ngân sách nhà nước các giá trị quy định tại điểm a và điểm
+b khoản 1, khoản 5 Điều này được thực hiện như sau:
+a) Giá trị nộp ngân sách nhà nước được xác định căn cứ giá trị do nhà đầu
+tư đề xuất tại hồ sơ dự thầu;
+b) Giá trị được xác định tại điểm a khoản này được nộp vào mục thu khác
+thuộc ngân sách nhà nước do cơ quan quản lý thuế quản lý thu, hạch toán thu
+ngân sách trung ương hưởng 100% đối với các dự án do cơ quan trung ương
+
+quản lý, hạch toán thu ngân sách địa phương hưởng 100% đối với các dự án do
+địa phương quản lý.
+Trình tự, thủ tục thu, nộp khoản tiền này được thực hiện theo quy định của
+pháp luật về ngân sách nhà nước;
+c) Hình thức, tiến độ và thời hạn nộp giá trị quy định tại điểm a khoản này,
+biện pháp xử lý khi nhà đầu tư không nộp hoặc nộp không theo tiến độ cam kết
+tại hợp đồng phải được quy định cụ thể tại hợp đồng.
+8. Nhà đầu tư đề xuất giá trị về hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh
+vực, địa phương trong hồ sơ dự thầu không thấp hơn mức tối thiểu, không
+
+cao hơn mức tối đa hoặc mức trần căn cứ tiêu chuẩn đánh giá quy định tại
+hồ sơ mời thầu.
+### Điều 54.Nguyên tắc xét duyệt trúng thầu
+
+1. Nhà đầu tư được xem xét, đề nghị trúng thầu khi đáp ứng đủ các điều
+kiện sau đây:
+a) Có hồ sơ dự thầu hợp lệ;
+b) Đáp ứng yêu cầu về năng lực;
+c) Đáp ứng yêu cầu về phương án đầu tư kinh doanh;
+d) Đáp ứng yêu cầu về hiệu quả sử dụng đất (đối với trường hợp áp dụng
+tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả sử dụng đất);
+đ) Đáp ứng yêu cầu về hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa
+phương, (đôi với trường hợp áp dụng tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả đầu tư
+phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương);
+e) Có điểm tổng hợp về năng lực, phương án đầu tư kinh doanh và hiệu quả
+sử dụng đất, hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương cao nhất.
+2. Đối với nhà đầu tư không được lựa chọn, thông báo kết quả lựa chọn
+nhà đầu tư phải nêu lý do nhà đầu tư không trúng thầu.
+## Chương VII
+TRIẾN KHAI THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ KINH DOANH
+
+### Điều 55.Thành lập tô chức kinh tế để thực biện dự án đầu tư kinh doanh
+
+1. Nhà đầu tư trúng thầu (độc lập hoặc liên danh) trực tiếp thực hiện dự án
+hoặc thành lập tổ chức kinh tế để thực hiện dự án đầu tư kinh doanh. Đối với
+dự án đầu tư có sử dụng đất, nhà đầu tư nước ngoài trúng thầu phải thành lập
+tổ chức kinh tế. để được giao đất, cho thuê đất thực hiện dự án theo quy định
+của pháp luật về đất đai.
+Việc thành lập, tổ chức quản lý, hoạt động, giải thể tô chức kinh tế do nhà
+đầu tư trúng thầu thành lập để thực hiện dự án đầu tư kinh doanh thực hiện theo
+quy định của pháp luật tương ứng với từng loại hình tổ chức kinh tế, pháp luật
+về đầu tư, doanh nghiệp, đất đai, kinh doanh bắt động sản và pháp luật quản lý
+ngành, lĩnh vực.
+2. Trường hợp thành lập tổ chức kinh tế để thực hiện dự án đầu tư kinh
+doanh theo quy định tại khoản 1 Điều này, nhà đầu tư phải đề xuất trong hồ sơ
+dự thầu, hồ sơ đề xuất.
+3. Tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành đập theo quy định tại
+khoản 1 và khoản 2 Điều này phải do nhà đầu tư trúng thầu nắm giữ 100% vốn
+điều lệ, đáp ứng điều kiện để được giao đất, cho thuê đất theo quy định của
+pháp luật về đất đai (áp dụng đối với dự án đầu tư có sử dụng đất), các điều
+kiện thành lập, tổ chức quản lý, hoạt động, giải thể theo quy định của pháp luật
+tương ứng với từng loại hình tổ chức kinh tế, pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp,
+đất đai, kinh doanh bất động sản và pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực.
+4. Tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành lập phải kế thừa quyền
+và nghĩa vụ của nhà đầu tư trúng thầu theo cam kết tại hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề
+xuất và quy định tại hợp đồng dự án; được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để
+thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai và
+thực hiện nghĩa vụ tài chính về nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất theo quy định
+của pháp luật về đất đai (áp dụng đối với dự án đầu tư có sử dụng đất).
+### Điều 56.Triển khai thực biện dự án đầu tư kinh doanh của nhà đầu
+tư trúng thầu, tô chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành lập
+
+1. Nhà đầu tư trúng thầu, tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành
+
+-lập tổ chức triển khai thực hiện dự án đầu tư kinh doanh theo quy định tại hợp
+
+đồng, pháp luật về doanh nghiệp, đầu tư, xây dựng, đất đai, kinh doanh bất
+động sản và pháp luật khác có liên quan.
+2. Nhà đầu tư trúng thầu, tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành
+
+lập thực hiện bảo đảm thực hiện hợp đồng theo quy định tại Điều 75 của Luật
+Đấu thầu.
+Đối với dự án đầu tư kinh doanh được phân kỳ đầu tư gồm nhiều giai đoạn,
+việc nộp, hoàn trả bảo đảm thực hiện hợp đồng được áp dụng theo từng giai
+đoạn thực hiện dự án theo thỏa thuận tại hợp đồng dự án. Trình tự, thủ tục, hồ
+sơ hoàn trả bảo đảm thực hiện hợp đồng và xử lý phần chênh lệch giữa số tiền
+nhà đầu tư ứng trước chi phí bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và số tiền bảo đảm
+thực hiện hợp đồng được á áp dụng theo quy định tương ứng với thủ tục bảo đảm
+thực hiện dự án của nhà đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư.
+3. Đối với dự án đầu tư có sử dụng đất, nhà đầu tư trúng thầu hoặc tổ
+chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành lập ứng vốn để thực hiện bồi
+thường, hỗ trợ, tái định cư theo quy định của pháp luật về đất đai. Trường hợp
+quá thời hạn kể từ ngày nhận được yêu cầu của cơ quan nhà nước có thâm
+quyền mà không ứng đủ vốn, nhà đầu tư không được hoàn trả bảo đảm thực
+hiện hợp đồng theo quy định tại điểm b khoản 4 Điều 75 của Luật Đấu thầu.
+Trong trường hợp này, việc hoàn trả kinh phí cho công tác bồi thường, hỗ trợ,
+tái định cư mà nhà đầu tư trúng thầu đã ứng trước được thực hiện theo quy
+định của pháp luật về đất đai.
+4. Trong quá trình thực hiện dự án đầu tư kinh doanh, nhà đầu tư trúng
+thầu, tổ chức kinh tế đo nhà đầu tư trúng thầu thành lập được chuyển nhượng
+một phần hoặc toàn bộ dự án khi đáp ứng các điều kiện sau đây:
+a) Điều kiện theo quy định của pháp luật về đầu tư; pháp luật về kinh
+doanh bất động sản (áp dụng đối với dự án bất động sản); pháp luật quản lý
+ngành, lĩnh vực và pháp luật khác có liên quan;
+b) Điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 76 của Luật Đấu thầu.
+5. Việc chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp của các thành viên, cỗ đông
+
+trong tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành lập trước khi dự án được
+khai thác, vận bành thì phải đáp ứng các điều kiện sau đây:
+a) Được người có thẩm quyền chấp thuận;
+b) Nhà đầu tư nhận chuyển nhượng phải đáp ứng điều kiện hoạt động theo
+quy định của pháp luật tương ứng với từng loại hình tô chức kinh tế, pháp luật
+về đầu tư, doanh nghiệp, đất đai, kinh doanh bất động sản và pháp luật quản lý
+ngành, lĩnh vực; phải kế thừa quyền và nghĩa vụ thực hiện dự án đầu tư mà nhà
+
+đâu tư chuyên nhượng đã cam kết tại hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất và hợp đồng
+dự án;
+c) Kế từ khi dự án thực hiện khai thác, vận hành, việc chuyển nhượng cổ
+phần, phần vốn góp được thực hiện theo quy định của pháp luật về doanh
+
+nghiệp, pháp luật tương ứng với từng loại hình tô chức kinh tế mà không phải
+đáp ứng điều kiện quy định tại điểm a và điểm b khoản này.
+6. Việc chuyển nhượng dự án đầu tư kinh doanh, chuyển nhượng cổ phần,
+phần vốn góp trong tổ chức kinh tế theo quy định tại khoản 4 và khoản 5 Điều
+này phải được quy định tại hợp đồng.
+Căn cứ quy định tại hợp đồng, người có thẩm quyền xem xét, chấp thuận | Ị
+đề nghị chuyên nhượng dự á án đầu tư kinh doanh, chuyển nhượng cổ phần, phân :
+vốn góp trong tổ chức kinh tế.
+Trường hợp chấp thuận đề nghị chuyển nhượng, người có thẩm quyền giao
+bên mời thầu rà soát, sửa đổi, bố sung nội dung hợp đồng.
+7. Trường hợp việc chuyên nhượng dự án, chuyển nhượng cô phần, phần
+vốn góp quy định tại khoản 4 và khoản 3 Điều này dẫn đến điều chỉnh dự án
+đầu tư thì sau khi được người có thẳm quyền chấp thuận theo quy định tại khoản
+5 Điều này, nhà đầu tư chuyển nhượng hoặc tổ chức kinh tế thực hiện thủ tục
+điều chỉnh dự án đầu tư theo quy định tại khoản 10 Điều này trước khi sửa đổi,
+bỗ sung hợp đồng dự án.
+8. Trường hợp việc chuyển nhượng dự án, chuyển nhượng cỗ phần, phần
+vốn góp quy định tại khoản 4 và khoản 5 Điều này làm phát sinh nghĩa vụ tài
+chính đối với Nhà nước theo quy định của pháp luật thì nhà đầu tư trúng thầu, )
+tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành lập phải thực hiện đầy đủ nghĩa ¡
+vụ tài chính đối với Nhà nước.
+9. Nhà đầu tư trúng thâu, tô chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành
+lập có quyền góp vốn, tăng vốn điều lệ để thực hiện dự án đầu tư kinh doanh
+khác (nêu có) nhưng không được làm ảnh hưởng đến các quyền và nghĩa vụ đã
+cam kết tại hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất và hợp đồng dự án.
+10. Trong quá trình thực hiện dự án đầu tư, trường hợp có yêu cầu phải
+điều chỉnh dự án đầu tư dẫn đến thay đỗi nội dung hợp đồng dự án quy định tại
+khoản 1 Điều 76 của Luật Đấu thầu hoặc điều chỉnh dự án đầu tư đối với dự án
+không thuộc điện chấp thuận chủ trương đầu tư, người có thẩm quyền thực hiện
+như sau:
+a) Đối với dự á án thuộc trường hợp chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy
+định của pháp luật về đầu tư, người có thẩm quyền giao bên mời thầu phối hợp ¡
+với cơ quan đăng ký đầu tư tại địa phương hướng dẫn nhà đầu tư, tổ chức kinh
+tế do nhà đầu tư trúng thầu thành lập thực biện thủ tục điều chỉnh dự án đầu tư
+theo quy định của pháp luật về đầu tư;
+b) Đối với dự án không thuộc trường hợp chấp thuận chủ trương đầu tư
+theo quy định của pháp luật về đầu tư, trường hợp các nội dung điều chỉnh
+thuộc trường hợp phải điều chỉnh dự án đầu tư theo quy định của pháp luật về
+đầu tư thì người có thẩm quyền sửa đổi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn
+nhà đầu tư theo quy định tại khoản 4 Điều 28 của Nghị định này trước khi sửa
+đôi, bỗ sung hợp đồng dự án. Trường hợp các nội dung điều chỉnh không thuộc '
+
+trường hợp phải điều chỉnh dự án đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư
+thì thực hiện sửa đổi, bổ sung hợp đồng dự án mà không phải sửa đổi quyết
+định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư.
+Trường hợp điều chỉnh dự án tại khoản này, người có thẩm quyển giao
+bên mời thầu yêu cầu nhà đầu tư cập nhật, cam kết bảo đảm đáp ứng năng lực
+kỹ thuật, tài chính đề thực hiện dự án, rà soát nội dung hợp đồng để sửa đổi, bổ
+sung sau khi dự án đầu tư được điều chỉnh.
+### Điều 57.Triển khai thực hiện dự án đầu tư kinh doanh của nhà đầu
+tư được chấp thuận theo quy định của pháp luật về đầu tư
+
+1. Nhà đầu tư được chấp thuận thực hiện dự án đầu tư kinh doanh theo
+quyết định chấp thuận nhà đầu tư, pháp luật về doanh nghiệp, đầu tư, xây dựng,
+
+đất đai, kinh doanh bất động sản, pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực và pháp
+luật khác có liên quan.
+2. Nhà đầu tư được chấp thuận (độc lập hoặc liên danh) trực tiếp thực hiện
+dự án hoặc thành lập tô chức kinh tế để thực hiện dự án đầu tư kinh doanh. Việc
+thành lập, tô chức quản lý, hoạt động, giải thể tổ chức kinh tế do nhà đầu tư
+được chập thuận thành lập để thực hiện dự án đầu tư kinh doanh thực hiện theo
+quy định của pháp luật tương ứng với từng loại hình tổ chức kinh tế, pháp luật
+
+về đầu tư, doanh nghiệp, đất đai, kinh doanh bất động sản và pháp luật quản lý
+ngành, lĩnh vực.
+3. Việc giao đất, cho thuê đất thực hiện theo quy định của pháp luật về đất
+đai, pháp luật về đầu tư.
+## Chương VIII
+NỘI DUNG THẨM ĐỊNH VÀ TRÁCH NHIỆM THẢM ĐỊNH,
+PHÊ DUYỆT TRONG QUÁ TRÌNH LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
+
+### Điều 58.Thẫm định hồ sơ mời thầu
+
+1. Hồ sơ trình thẩm định, phê duyệt gồm:
+a) Tờ trình đề nghị phê duyệt hồ sơ mời thầu của bên mời thầu;
+b) Dự thảo hồ sơ mời thầu; |
+
+e) Bản chụp các tài liệu: Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư (đối với
+dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy định của pháp luật về
+đầu tư) hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án đầu tư kinh doanh (đổi với dự
+án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư);
+d) Tài liệu khác theo quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực và
+pháp luật có liên quan.
+2. Nội dung thẩm định gồm:
+a) Kiêm tra cơ sở pháp lý, các tài liệu là căn cứ để lập hồ sơ mời thầu;
+b) Kiểm tra sự phù hợp về nội dung của hồ sơ mời thầu với quy mô, mục
+tiêu, phạm vi công việc, thời gian thực hiện dự án; sự phù hợp của hồ sơ mời
+thầu với quy định của pháp luật về đấu thầu và pháp luật khác có liên quan;
+c) Xem xét những ý kiến khác nhau (nếu có) giữa tổ chức, cá nhân tham
+gia lập hồ sơ mời thầu;
+đ) Các nội dung liên quan khác.
+3. Nội dung báo cáo thấm định bao gồm:
+a) Khái quát thông tin dự án, cơ sở pháp lý để lập hồ sơ mời thầu;
+b) Tổng hợp ý kiến của các cơ quan, đơn vị liên quan (nếu có);
+.c) Nhận xét và ý kiến của tổ thâm định về các nội dung quy định tại khoản
+2 Điều này; ý kiến thống nhất hoặc không thống nhất về nội dung dự thảo hồ sơ
+mời thầu;
+4) Đề xuất và kiến nghị của tổ thẩm định về việc phê duyệt hồ sơ mời thầu;
+đề xuât phương án xử lý trong trường hợp hồ sơ mời thầu có nội dung không
+tuân thủ quy định của pháp luật về đấu thầu và pháp luật khác có liên quan;
+kiến nghị trong trường hợp chưa đủ cơ sở phê duyệt hồ sơ mời thầu;
+đ) Các ý kiến khác (nếu có).
+4. Trước khi ký báo cáo thâm định, tô thâm định tô chức họp giữa các bên
+đê trao đối, giải quyết các nội dung còn có ý kiên khác nhau của hồ sơ mời thâu
+(nêu cân).
+### Điều 59.Thấm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư
+
+1. Hồ sơ trình thâm định, phê duyệt gồm:
+a) Tờ trình đề nghị phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư của bên
+mời thâu;
+b) Báo cáo kết quả đánh giá hồ sơ dự thầu của tổ chuyên gia;
+c) Bản chụp các hồ sơ, tài liệu: Hồ sơ mời thâu, biên bản đóng thâu, mở
+thâu, hô sơ dự thâu của các nhà đầu tư và những tài liệu khác có liên quan.
+2. Nội dung thâm định gôm:
+a) Kiêm tra các tài liệu là căn cứ của việc tô chức đâu thâu lựa chọn nhà
+đâu tư;
+b) Kiêm tra việc tuân thủ quy định về thời gian trong quá trình tô chức đâu
+thâu lựa chọn nhà đầu tư;
+e) Kiểm tra việc đánh giá hồ sơ dự thầu; việc tuân thủ quy định của pháp
+luật về đâu thâu và pháp luật khác có liên quan trong quá trình đánh giá hồ sơ
+dự thầu;
+d) Xem xét những ý kiến khác nhau (nếu có) giữa bên mời thầu với tổ :
+chuyên gia; giữa các cá nhân trong tô chuyên ga;
+đ) Các nội dung liên quan khác (nếu có).
+3. Nội dung báo cáo thâm định bao gồm:
+a) Khái quát thông tin dự án, cơ sở pháp lý đối với việc tổ chức đấu thầu
+lựa chọn nhà đầu tư;
+b) Tóm tắt quá trình tô chức thực hiện và đề nghị của bên mời thầu về kết
+quả lựa chọn nhà đầu tư;
+c) Tổng hợp ý kiến của các cơ quan, đơn vị liên quan (nếu có);
+đ) Nhận xét và ý kiến của tô thâm định về các nội dung quy định tại khoản
+2 Điều này; về việc đáp ứng mục tiêu bảo đảm cạnh tranh, công bằng, mình
+bạch, hiệu quả kinh tế và trách nhiệm giải trình trong quá trình đấu thầu lựa
+chọn nhà đầu tư; ý kiến thống nhất hoặc không thống nhất về kết quả lựa chọn
+nhà đầu tư;
+đ) Đề xuất và kiến nghị của tổ thậm định về việc phê duyệt kết quả lựa
+chọn nhà đầu tư; đề xuất phương án xử lý trong trường hợp có sự không tuân
+thủ quy định của pháp luật về đấu thầu và pháp luật khác có liên quan trong quá
+trình đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư; kiến nghị trong trường hợp chưa đủ cơ sở
+phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư,
+
+e) Các ý kiến khác (nếu có).
+### Điều 60.Trách nhiệm của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ,
+Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Trưởng Ban quần lý khu kinh tế
+
+1. Phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư.
+2. Phê duyệt hoặc giao cho người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc,
+trực thuộc bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy, ban nhân dân cập tỉnh, Ban quản lý khu
+kinh tế; Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã phê duyệt hồ sơ mời quan tâm, kết
+quả mời quan tâm.
+3. Phê duyệt hồ sơ mời thầu hoặc giao cho người đứng đầu cơ quan, tổ
+chức, đơn vị thuộc, trực thuộc bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy, ban nhân dân cá
+
+tỉnh, Ban quản lý khu kinh tế; Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã phê duyệt hồ
+sơ mời thầu.
+4. Thực hiện công việc khác thuộc trách nhiệm của người có thẩm quyền
+quy định tại Điều 77 của Luật Đấu thầu.
+5. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ phân cấp cho cơ quan, tổ chức,
+đơn vị thuộc, trực thuộc bộ, cơ ' quan ngang bộ theo quy định của pháp luật tổ
+chức Chính phủ hoặc Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phân cấp cho Cơ quan,
+tổ chức, đơn vị thuộc, trực thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc cho Ủy ban
+nhân dân cấp xã theo quy định của pháp luật tổ chức chính quyền địa phương để
+
+thực hiện trách nhiệm của người có thẩm quyền quy định tại Điều 77 của Luật
+Đấu thầu.
+### Điều 61.Trách nhiệm của cơ quan, tô chức, đơn vị thuộc, trực thuộc.
+bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ban Quản lý khu kinh.
+tế; Ủy ban nhân dân cấp xã
+
+1. Thực hiện công việc thuộc trách nhiệm của bên mời thầu theo quy định
+tại Điều 79 của Luật Đầu thầu; phê đuyệt danh sách nhà đầu tư đáp ứng yêu Ì
+cầu về kỹ thuật.
+2. Thực hiện công việc thuộc trách nhiệm của bên mời quan tâm theo quy,
+định tại khoản 4 Điều 37 của Nghị định này.
+3. Thực hiện các công việc khác về lựa chọn nhà đầu tư theo ủy quyền
+hoặc phân cấp của cấp có thẩm quyền.
+### Điều 62.Trách nhiệm của tổ thẳm định
+
+1. Tổ thâm định là các cơ quan, tổ chức, đơn vị được người có thẩm quyền
+giao nhiệm vụ thấm định, phải độc lập với bên mời thầu, tổ chuyên gia. Tổ
+thâm định gồm:
+a) Cơ quan, tô chức, đơn vị thuộc, trực thuộc bộ, cơ quan ngang bộ, Ban
+quản lý khu kinh tế đối với dự á án do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, ¡
+Trưởng Ban quản lý khu kinh tế phê duyệt hồ sơ mời thầu, kết quả lựa chọn :
+nhà đầu tư, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này;
+b) Sở Tài chính các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương đối với dự án
+do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt hồ sơ mời thầu, kết quả lựa
+chọn nhà đầu tư, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này.
+Trường hợp cần thiết, người có thẩm quyền xem xét, quyết định thành lập
+tổ thẩm định gồm các cá nhân có năng lực, kinh nghiệm thuộc cơ quan, tổ chức,
+đơn vị trực thuộc.
+2. Trường hợp bên mời thầu được giao phê duyệt hồ sơ mời thầu theo quy
+định tại điểm d khoản 2 Điều 79 của Luật Đấu thầu và khoản 3 Điều 60 của Ì
+Nghị định này, bên mời thầu thành lập tổ thâm định hoặc giao nhiệm vụ cho
+một đơn vị trực thuộc để tổ chức thẩm định nội dung hồ sơ mời thầu.
+3. Trường hợp tô chức, cá nhân được giao thâm định theo quy định tại -
+khoản 1 hoặc khoản 2 Điều này không đủ năng lực thì được thuê tư vẫn theo
+quy định tại khoản 2 Điều 7 của Nghị định này để thâm định, bảo đảm tư vấn
+đáp ứng điều kiện của thành viên tổ thẩm định theo quy định tại khoán 3 Điều
+1 của Nghị định này.
+## Chương IX
+
+XỬ LÝ TÌNH HUỐNG VÀ KIÊM TRA, GIÁM SÁT
+HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẢU LỰA CHỌN NHÀ ĐẢU TƯ
+
+### Điều 63.Xử lý tình huống trong lựa chọn nhà đầu tư
+
+Bên mời quan tâm, bên mời thầu quyết định xử lý tình huống (trường hợp |
+được giao phê duyệt hồ sơ mời quan tâm, kết quả mời quan tâm, hồ sơ mời
+thầu, hồ sơ yêu cầu) hoặc báo cáo người có thẩm quyền quyết định xử lý tình
+huống theo các trường hợp sau đây:
+1. Trường hợp tại thời điểm đóng thầu không có nhà đầu tư nào nộp hồ
+sơ đăng ký thực hiện dự án, hô sơ dự thâu thì xử lý theo một trong hai cách
+sau đây:
+a) Cho phép gia hạn thời điểm đóng thầu tối đa 30 ngày;
+b) Quyết định hủy thông báo mời quan tâm, thông báo mời thầu.
+Căn cứ điều kiện từng dự án, hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu có thể
+được xem xét sửa đổi, bổ sung trong quá trình xử lý tình huống quy định tại
+khoản này, bảo đảm phù hợp với quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc
+văn bản phê duyệt thông tin dự án.
+2. Trường hợp tại thời điểm đóng thầu có ít hơn 03 nhà đầu tư nộp hồ sơ
+đăng ký thực hiện dự án, hồ sơ dự thâu thì xử lý trong thời hạn không quá 03
+ngày làm việc kể từ thời điểm đóng thầu theo một trong hai cách sau đây:
+a) Cho phép gia hạn thời điểm đóng thầu, đồng thời rà soát, chỉnh sửa hồ
+sơ mời quan tâm hoặc hồ sơ mời thầu (nếu cần thiết) nhằm tăng thêm số lượng
+nhà đầu tư đăng ký thực hiện dự án, tham dự thầu. Trong trường hợp này phải
+quy định rõ thời điểm đóng thầu mới và các thời hạn tương ứng để nhà đầu tư
+có đủ thời gian sửa đổi hoặc bổ sung hồ sơ đăng ký thực hiện dự án, hồ sơ dự
+thầu đã nộp. Trường hợp chỉnh sửa hồ sơ mời quan tâm hoặc hồ sơ mời thầu,
+các nhà đầu tư đã nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án hoặc hồ sơ dự thầu có
+quyền sửa đổi, thay thế hoặc rút hồ sơ đã nộp;
+b) Cho phép mở thầu ngay để tiến hành đánh giá.
+3. Trường hợp phát hiện hồ sơ mời thầu có nội dung dẫn đến cách hiểu
+không rõ hoặc khác nhau trong quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu hoặc có thể
+làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà đầu tư thì xử lý theo các bước sau đây:
+a) Sửa đôi, làm rõ hồ sơ mời thầu, bảo đảm không trái với quyết định chấp
+thuận chủ trương đầu tư (đối với dự án thuộc điện chấp thuận chủ trương đầu
+tư theo pháp luật về đầu tư), văn bản phê duyệt thông tin dự án (đối với dự án
+không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư), quy định của pháp luật về đấu
+thầu và pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực;
+b) Thông báo cho tất cả các nhà đầu tư đã nộp hồ sơ dự thầu về việc sửa
+đổi hồ sơ mời thầu và yêu cầu các nhà đầu tư nộp bổ sung hồ sơ dự thầu đối
+với nội dung sửa đổi hoặc các nội dung khác của hồ sơ dự thầu nếu có sự tác
+động của nội dung sửa đổi hồ sơ mời thầu (nếu cần thiếp;
+c) Tổ chức đánh giá lại hồ sơ dự thầu.
+4. Trường hợp. trong quá trình đánh giá hồ sơ đăng ký thực hiện dự án, hồ
+sơ dự thầu, hồ sơ để xuất có sự thay đổi chính sách, pháp luật, quy hoạch hoặc
+lý do bất khả kháng dẫn đến thay. đổi tiêu chuẩn đánh giá trong hồ sơ mời quan
+tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu thì xử lý theo một trong bai cách sau đây:
+66 Ï
+
+a) Trường hợp sự thay đổi dẫn đến sai lệch kết quả mời quan tâm, kết quả
+lựa chọn nhà đầu tư thì kết thúc thủ tục mời quan tâm hoặc hủy thầu theo quy
+định tại điểm b khoản 2 Điều 17 của Luật Đấu thầu;
+b) Trường hợp sự thay đổi không dẫn đến sai lệch kết quả mời quan tâm,
+kết quả lựa chọn nhà đầu tư thông báo cho các nhà đầu tư đã nộp hồ sơ đăng
+ký thực hiện dự án, hồ sơ dự thâu, hồ sơ đề xuất để nộp lại hồ sơ và tiếp tục
+đánh giá theo hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu đã được sửa
+đổi, bố sung.
+5. Trường hợp sau khi lựa chọn danh sách ngắn đối với dự án đầu tư kinh
+doanh áp dụng hình thức đấu thầu hạn chế nhưng có ít hơn 03 nhà đầu tư đáp
+ứng yêu câu của dự án, bên mời thầu báo cáo người có thẩm quyền xem xét,
+phê duyệt danh sách ngắn có ít hơn 03 nhà đầu tư,
+
+6. Trường hợp sau khi đánh giá hồ sơ dự thầu mà có từ hai nhà đầu tư trở
+lên có điểm tông hợp cao nhất và ngang nhau thì ưu tiên nhà đầu tư có kinh
+nghiệm thực hiện các dự án tương tự cao hơn được xem xét, đề nghị trúng thầu.
+Trường hợp các nhà đầu tư có kinh nghiệm thực hiện dự án tương tự được đánh
+giá ngang nhau thì nhà đầu tư có điểm cao hơn về hiệu quả sử dụng đất đối với
+dự án quy định tại điểm a khoản 1 Điều 4 của Nghị định này hoặc nhà đầu tư
+có điểm cao hơn về hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương đối
+với dự án quy định tại điểm b khoản 1 hoặc khoản 3 Điều 4 của Nghị định này
+được xem xét, đề nghị trúng thầu.
+7. Trường, hợp tại thời điểm ký kết hợp đồng, nhà đầu tư trúng thầu không
+còn đáp ứng điều kiện về năng lực kỹ thuật, tài chính để thực hiện dự án đầu tư
+kinh doanh theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu thì mời nhà đầu tư xếp hạng tiếp
+theo đàm phán, hoàn thiện hợp đồng. Trong trường hợp này, nhà đầu tư được
+mời đàm phán, hoàn thiện hợp đồng phải khôi phục lại hiệu lực của hồ sơ dự
+thầu và bảo đảm dự thầu trong trường hợp hồ sơ dự thầu hết hiệu lực và bảo
+đảm dự thầu của nhà đầu tư đã được hoàn trả hoặc giải tỏa.
+8. Trường hợp nhà đầu tư liên danh trúng thầu nhưng chưa ký kết hợp -
+đồng dự án hoặc hợp đồng dự án đã được ký kết nhưng chưa có hiệu lực, khi
+có sự điều chỉnh tỷ lệ góp vốn chủ sở hữu trong liên danh, bên mời thầu ' phải
+đánh giá, cập nhật thông tin năng lực của nhà đầu tư theo quy định tại Điều 20
+của Nghị định này, báo đảm nhà đầu tư đủ năng lực, tỷ lệ vôn chủ sở hữu tối
+thiểu của từng thành viên theo quy định tại Điều 50 của Nghi định này. Sau khi
+cập nhật thông tin năng lực, bên mời thầu báo cáo người có thẩm quyền xem
+xét, quyết định để thực hiện các thủ tục tiếp theo quy định tại Nghị định này.
+9. Trường hợp gặp sự cố dẫn đến Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia không
+thể vận hành và việc khắc phục sự cố dự kiến diễn ra trong thời gian dài, Bộ
+Tài chính thông báo trên Hệ thống cách thức tổ chức lựa chọn nhà đầu tư trong
+thời gian Hệ thống gặp sự cố và xử lý sự cố, trong đó có việc tổ chức lựa chọn ; Ị
+nhà đầu tư không qua mạng.
+10. Trường hợp bên mời quan tâm, bên mời thầu đăng tải thông tin trên
+Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia khác với các thông tin đã được phê duyệt
+trước thời điểm đóng thầu thì bên mời quan tâm, bên mời thầu hủy thông tin đã
+đăng tải để tiến hành đăng tải lại.
+11. Trường hợp chi nhánh, xí nghiệp, văn phòng đại diện được tách ra
+khỏi pháp nhân theo quy định của pháp luật về dân sự thì nhà đầu tư tiếp nhận
+hoặc nhà đầu tư hình thành từ chi nhánh, xí nghiệp, văn phòng đại diện được
+
+kế thừa năng lực trong đấu thầu mà chỉ nhánh, xí nghiệp, văn phòng đại diện
+đã thực hiện.
+12. Trường hợp nhà đầu tư đang trong quá trình tham dự thầu nhưng bị
+sáp nhập thì nhà đầu tư sau khi sáp nhập được tiếp tục tham dự thầu và được
+kế thừa năng lực trong đấu thầu của nhà đầu tư bị sáp nhập.
+13. Đối với dự án áp dụng hình thức chỉ định nhà đầu tư, nhà đầu tư có thể
+đề xuất thời điểm đóng thầu và mở thầu sớm hơn quy định trong hồ. sơ yêu cầu.
+Trong trường hợp nảy, bên mời thầu báo cáo người có thẩm quyền xem xét,
+chấp thuận.
+14. Trường hợp vì lý do bắt khả kháng mà đối tác do nhà đầu tư đã đề xuất
+tại hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất t không thể tham gia trong quá trình thực hiện hợp
+đồng, nhà đầu tư được thay đổi đối tác khác đề thực hiện dự án. Trong trường
+hợp này, nhà đầu tư thông báo đến bên mời thầu và cam kết đối tác này có năng
+lực tương đương hoặc cao hơn đối tác do nhà đầu tư đề xuất tại hồ sơ dự thầu,
+
+hồ sơ đề xuất và không làm ảnh hưởng các đề xuất khác trong hồ sơ dự thầu, hồ
+sơ để xuất.
+15. Ngoài các tình huồng quy định từ khoản 1 đến khoản 14 Điều này, khi
+phát sinh tình huống trong lựa chọn nhà đầu tư, bên mời quan tâm, bên mời
+thầu báo cáo người có thẩm quyền xem xét, quyết định trên cơ sở bảo đảm các
+mục tiêu của đầu thầu là cạnh tranh, công bằng, minh bạch, hiệu quả kinh tế và
+trách nhiệm giải trình.
+### Điều 64.Kiểm tra hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư
+1. Thâm quyền kiểm tra hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư:
+a) Bộ Tài chính tô chức kiểm tra hoạt động lựa chọn nhà đầu tư tại các bộ,
+
+cơ quan ngang bộ, địa phương theo chức năng, thẩm quyền hoặc theo yêu cầu
+của Thủ tướng Chính phủ;
+b) Cơ quan quản lý ngành, lĩnh vực thực hiện kiểm tra hoạt động lựa chọn
+nhà đầu tư đối với dự án thuộc phạm vị quản lý;
+c) Đối với dự án do bộ, cơ quan ngang bộ là cơ quan quyết định tổ chức
+đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ lao cơ
+quan, tổ chức, đơn vị thực hiện nhiệm vụ quản lý về hoạt động đấu thầu tô chức
+kiểm tra hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư;
+đ) Đối với dự án thuộc phạm vi quản lý của địa phương, Sở Tài chính tổ
+chức kiêm tra hoạt động lựa chọn nhà đầu tư.
+2. Nội dung kiểm tra hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư:
+a) Việc ban hành các văn bản hướng dẫn, chỉ đạo thực hiện công tác lựa
+chọn nhà đầu tư;
+b) Công bố dự án đầu tư kinh doanh (đối với dự án thuộc diện chấp thuận,
+chủ trương đầu tư); lập, phê duyệt, công bố thông tin dự án đầu tư kinh doanh.
+(đối với dự án không thuộc điện chấp thuận chủ trương đầu tư);
+cc) Lập, phê duyệt hồ sơ mời quan tâm; đánh giá hồ sơ đăng ký thực hiện
+dự án, phê duyệt kết quả mời quan tâm;
+định, phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư;
+đ) Nội dung hợp đồng đã ký kết và việc tuân thủ các căn cứ pháp lý trong
+việc ký kết và thực hiện hợp đồng:
+e) Các nội dung cần thiết khác.
+3. Trách nhiệm của đoàn kiểm tra, thành viên đoàn kiểm tra, tổ chức, cá
+nhân, đơn vị được kiểm tra, nguyên tắc tổ chức, hình thức, phương thức, thời
+gian, kinh phí, quy trình, thủ tục kiểm tra thực hiện theo quy định tương ứng
+tại các Điều 123, 124, 125, 126, 127, 128, 129 và 130 Nghị định SỐ
+214/2025/NĐ-CP ngày 04 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định chỉ tiết
+một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu.
+### Điều 65.Giám sát hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư
+
+1. Việc giám sát hoạt động lựa chọn nhà đầu tư theo quy định tại điểm a
+khoản 3 Điều 86 của Luật Đầu thầu được thực hiện lồng ghép với hoạt động giám '
+sát dự án đầu tư hoặc giám sát tổng thể đầu tư của cơ quan quản lý nhà nước về
+đầu tư, cơ quan đăng ký về đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư.
+2. Thâm quyền giám sát hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư:
+a) Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Trưởng Ban quản lý khu kinh;
+tế chủ trì, tổ chức giám sát hoạt động đấu thâu lựa chọn nhà đầu tư đối với dự;
+án đo mình là người có thẩm quyền hoặc thuộc lĩnh vực quản lý;
+b) Chủ tịch Ủy. ban nhân dân cấp tỉnh chủ trì, tổ chức giám sát hoạt động đầu|
+thầu lựa chọn nhà đầu tư đối với dự án do mình là người có thẩm quyền trên địa | Ị
+bàn quản lý. Sở Tài chính chịu trách nhiệm giúp Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh tô
+chức giám sát hoạt động đầu thầu lựa chọn nhà đầu tư tại địa phương mình;
+c) Người có thẩm quyền giao cá nhân hoặc đơn vị trực thuộc có chuyên.
+môn về đâu thầu độc lập với bên mời thầu, tổ chuyên gia, tổ thâm định thực
+hiện việc giám sát hoạt động đấu thầu đối với tất cả các dự án ấp dụng hình
+thức chỉ định nhà đầu tư, lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt hoặc
+một số dự án khác trong trường hợp cần thiết.
+3. Cấp có thẩm quyền quy định tại khoản 2 Điều này quyết định các trường
+hợp giám sát hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư tại quyết định chấp thuận
+
+chủ trương đầu tư hoặc văn bản phê duyệt thông tin dự án đầu tư kinh doanh
+đối với các dự án sau đây:
+a) Dự án thuộc trường hợp lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt
+quy định tại Điều 45 của Nghị định này;
+b) Dự án thuộc trường hợp chỉ định nhà đầu tư quy định tại Điều 47 của
+Nghị định này;
+c) Dự án cân giám sát theo yêu câu của cơ quan cấp trên có thâm quyên;
+đ) Dự án không thuộc trường hợp quy định tại các điểm a, b và c khoản
+này nhưng người có thẩm quyền quyết định thực hiện giám sát (nếu cần thiết).
+4. Nội dung giám sát lựa chọn nhà đầu tư:
+a) Công. bố dự án đầu tư kinh doanh (đối với dự án thuộc điện chấp thuận
+chủ trương đầu tư); lập, phê duyệt, công bố thông tin dự án đầu tư kinh doanh
+(đối với đự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư);
+b) Lập, thẩm định và phê duyệt hồ sơ mời thầu; lập, phê duyệt hồ sơ yêu cầu;
+c) Đánh giá hồ sơ dự thầu, hồ sơ để xuất;
+d) Thâm định kết quả lựa chọn nhà đầu tư;
+đ) Đàm phán, hoàn thiện và ký kết hợp đồng:
+e) Giải quyết kiến nghị trong đầu thầu lựa chọn nhà đầu tư (nếu có);
+6) Việc đáp ứng về tiến độ, chất lượng triển khai dự án của nhà đầu tư theo
+hợp đồng đã ký;
+h) Các nội dung cần thiết khác để đảm bảo lựa chọn nhà đầu tư, thực hiện
+hợp đồng đáp ứng yêu cầu về chất lượng, tiến độ, hiệu quả;
+1) Đối với dự án thuộc trường hợp quy định tại điểm a và điểm b khoản 3
+Điều này, ngoài các nội dung quy định tại các điểm a, b, c, đ, đ, e, g, h khoản
+này, nội dung giám sát gôm: tình hình, tiến độ, kết quả của việc áp dụng các
+hình thức lựa chọn nhà đâu tư; đánh giá kết quả việc áp dụng hình thức chỉ định
+nhà đầu tư, lựa chọn nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt, đánh giá quá trình
+triển khai dự án của nhà đầu tư trúng thầu, bảo đảm tuân thủ các cam kết theo
+hợp đồng dự án.
+5. Trình tự, thủ tục giám sát hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư:
+a) Chuẩn bị giám sát: sau khi bảng theo dõi tiến độ các hoạt động lựa chọn
+nhà đầu tư được phê duyệt hoặc theo yêu cầu của cơ quan cấp trên có thẩm
+quyền, , HBƯỜI Có thâm quyên giao cơ quan, đơn vị thực hiện giám sát hoạt động
+đầu thầu lựa chọn nhà đầu tư và thông báo bằng văn bản đến bên mời thầu về
+
+dự án cần giám sát, nội dung giám sát và thông tin của cơ quan, đơn vị thực
+hiện giám sát;
+70 |
+
+b) Thực hiện giám sát: Cơ quan, đơn vị thực hiện giám sát cử cá nhân
+tham gia giám sắt trực tiếp dự án heo các nội dung giám sát hoặc yêu cầu bên
+mời thầu báo cáo bằng văn bản về các nội dung giám sát và cung cập hồ sơ, tài
+liệu có liên quan đến cơ quan, đơn vị thực hiện giám sát theo tiến độ dự án;
+c) Báo cáo kết quả giám sát: cơ quan, đơn vị thực hiện giám sát thường
+xuyên báo cáo bằng văn bản đến người có thẩm quyền về kết quả giám sát.
+Trường hợp phát hiện hành vi, nội dung không phù hợp với quy định pháp luật.
+về đấu thầu, pháp luật có liên quan, cơ quan, đơn vị thực hiện giám sát phải đề|
+xuất người có thẩm quyền về biện pháp xử lý, bảo đảm tiến độ, hiệu quả của
+dự án.
+6. Trách nhiệm của cá nhân hoặc cơ quan, đơn vị thực hiện giám sát hoạt
+động đấu thầu:
+a) Trung thực, khách quan; không gây phiền hà cho bên mời thầu, tổ
+chuyên gia, tô thâm định trong quá trình giám sát;
+b) Yêu cầu bên mời thầu, tổ chuyên gia, tổ thâm định cung cấp hồ sơ, tài
+liệu liên quan phục vụ quá trình giám sát;
+c) Tiếp nhận thông tin phản ánh của nhà đầu tư và các tổ chức, cá nhân
+liên quan đến quá trình lựa chọn nhà đầu tư của dự án đang thực hiện giám sát; |
+
+đ) Bảo mật thông tin theo quy định của pháp luật;
+đ) Chịu trách nhiệm về kết quả giám sát của mình;
+c) Thực hiện các trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật về đấu thầu
+và pháp luật khác có liên quan.
+7. Hết thời hạn hợp đồng, cơ quan có thẩm quyển thực hiện chức năng
+quản lý nhà nước về đầu tư giám sát dự án đầu tư hoặc giám sát tổng thể đầu
+tư theo quy định của pháp luật về đầu tư, bảo đảm nhà đầu tư thực hiện đầy đủ
+các cam kết trong quá trình triển khai thực hiện dự án đầu tư. |
+
+### Điều 66.Xử lý vi phạm trong hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư
+
+1. Thời gian cấm tham gia hoạt động đấu thầu đối với tổ chức, cá nhân có
+hành vi vi phạm, bao gồm cả cá nhân thuộc cơ quan có thẩm quyền, bên mời
+quan tâm, bên mời thầu, tổ chuyên gia, tổ thâm định:
+a) Cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 03 năm đến 05 năm đối với một
+trong các hành vi vi phạm các khoản 1, 2, 4 và điểm a khoản 3 Điều 16 của
+Luật Đấu thầu;
+b) Cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 01 năm đến 03 năm đối với một
+trong các hành vi vi phạm điểm c khoản 3; khoản 5 Điều 16 của Luật Đầu thầu;
+c) Cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 06 tháng đến 01 năm đối với một
+trong các hành vi vi phạm các điểm a, b, c, d, đ, e khoản 6 và khoản 7 Điều 16
+của Luật Đấu thầu.
+2. Đối với nhà đầu tư liên danh, việc cắm tham gia hoạt động đấu thầu lựa
+chọn nhà đầu tư quy định tại khoản 1 Điều này được thực hiện như sau:
+a) Chỉ cắm tham gia hoạt động đối với thành viên liên đanh có hành vi vi
+phạm thuộc trường hợp quy định tại các điểm c khoản 3, khoản 4, các điểm b,
+c, d, đ khoản 5, các điểm a, b, c, d, đ, e khoản 6, khoản 7 Điều 16 của Luật Đấu thầu;
+. b) Cấm tham gia với tất cả thành viên liên danh khi một hoặc một số thành
+viên có hành vi vi phạm không thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản này.
+3. Thời hiệu áp dụng biện pháp. cấm tham gia hoạt động đấu thầu lựa chọn
+nhà đầu tư quy định tại khoản 1 Điều này là 10 năm tính từ ngày xảy ra hành
+VI vị phạm.
+4. Bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét, ban hành quyết
+định cắm tham gia hoạt động đấu thầu trong phạm vi quản lý của bộ, ngành, địa
+
+phương trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được một trong các tài
+liệu sau:
+a) Văn bản đề nghị của bên mời thầu kèm theo các tài liệu chứng minh
+hành vi vi phạm;
+b) Kiến nghị tại kết luận thanh tra của cơ quan thanh tra, kết luận kiểm tra
+của đoàn kiểm tra;
+c) Kết quả giải quyết kiến nghị của Hội đồng giải quyết kiến nghị;
+d) Các văn bản khác của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong đó xác
+định hành vi vi phạm.
+5. Căn cứ 03 quyết định cấm tham gia hoạt động đấu thầu còn hiệu lực của
+cùng hoặc khác người có thẩm quyền được đăng tải trên Hệ thống mạng đầu thầu
+quốc gia, Thủ trưởng cơ quan trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
+xem xét, ban hành quyết định cắm tham gia hoạt động đấu thầu trong phạm vi
+quản lý của bộ, ngành, địa phương trong thời hạn 05 năm đối với tổ chức, cá
+nhân vi phạm.
+6. Căn cứ 05 quyết định cấm tham gia hoạt động đấu thầu còn hiệu lực
+của cùng hoặc khác của Thủ trưởng cơ quan trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân
+dân cấp tỉnh được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, Bộ trưởng
+Bộ Tài chính ban hành quyết định cấm tham gia hoạt động đầu thầu trên phạm
+vi toàn quốc trong thời hạn 05 năm đối với tổ chức, cá nhân vi phạm. Quyết
+định cắm tham gia hoạt động đấu thầu trên phạm vi toàn quốc được Bộ Tài
+chính đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
+7. Quyết định cắm tham gia hoạt động đấu thầu bao gồm các nội dung:
+a) Tên tổ chức, cá nhân vi phạm;
+b) Nội dung vi phạm, căn cứ pháp lý đễ xử lý vi : phạm và thời gian cấm
+tương ứng với từng hành vi vi phạm; tổng thời gian cắm (trường hợp vi phạm
+từ 02 hành vi trở lên); phạm vi câm;
+c) Hiệu lực thi hành quyết định.
+## Chương X
+GIẢI QUYÉT KIÊN NGHỊ TRONG ĐẦU THÀU
+LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
+
+### Điều 67.Điều kiện xem xét, giải quyết kiến nghị
+1. Đối với kiến nghị về các vấn đề trước khi có thông báo kết quả lựa chọn
+
+nhà đầu tư, để được xem xét, giải quyết thì đơn kiến nghị phải đáp ứng đủ các
+điều kiện sau đây:
+a) Đối với kiến nghị về nội dung hồ sơ mời thầu, đơn kiến nghị là đơn của
+các cơ quan, tổ chức quan tâm đến dự án; đối với các nội dung khác về quá
+trình tổ chức lựa chọn nhà đầu tư, đơn kiến nghị phải là của nhà đầu tư tham
+dự thầu;
+b) Đơn kiến nghị phải có chữ ký, đóng dấu (nếu có) được đại diện hợp
+pháp của nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức gửi đơn hoặc được ký số thông qua tài
+khoản, gửi lên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo lộ trình lựa chọn nhà đầu
+tư qua mạng;
+6) Nhà đầu tư phải gửi đơn kiến nghị đến bên mời thầu, người có thâm
+quyền trong thời hạn quy định tại khoản 1 Điều 68 của Nghị định này.
+2. Đối với kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà đầu tư, để được xem xét, giải
+quyết kiến nghị, nhà đầu tư phải đáp ứng đủ các điều kiện sau đây:
+a) Đơn kiến nghị phải là của nhà đầu tư tham dự thầu;
+- b) Đơn kiến nghị phải có chữ ký, đóng dấu (nếu có) của người đại diện:
+hợp pháp của nhà đầu tư tham dự thâu hoặc được ký số thông qua tài khoản,
+gửi lên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia theo lộ trình lựa chọn nhà đầu tư
+qua mạng;
+c) Nội dung kiến nghị chưa được nhà đầu tư khởi kiện, khiếu nại, tố cáo;
+đ) Nội dung kiến nghị liên quan đến kết quả đánh giá hồ sơ dự thầu; ›:
+đ) Chỉ phí giải quyết kiến nghị được nhà đầu tư có kiến nghị nộp cho bộ
+phận thường trực giúp việc cho Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị (sau
+đây gọi là bộ phận thường trực). Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày
+nhận được đơn kiến nghị của nhà đầu tư, bộ phận thường trực có trách nhiệm
+gửi thông báo cho nhà đầu tư về mức chỉ phí giải quyết kiến nghị, cách thức
+nộp chi phí giải quyết kiến nghị. Nhà đầu tư có trách nhiệm nộp chi phí giải,
+quyết kiến nghị trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông
+báo của bộ phận thường trực. Trường, hợp nhà đầu tư không nộp chỉ phí giải
+quyết kiến nghị thì nhà đầu tư được coi là không đáp ứng điều kiện để xem xét,
+giải quyết kiến nghị;
+e) Nhà đầu tư phải gửi đơn kiến nghị đến người có thẩm quyền, bộ phận
+thường trực trong thời hạn quy định tại khoản 2 Điều 62 của Nghị định này.
+3. Trường hợp kiến nghị của nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức không đáp ứng
+điều kiện quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này, người có trách nhiệm giải
+quyết kiến nghị thông báo bằng văn bản cho nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức về
+việc không xem xét, giải quyết kiến nghị.
+### Điều 68.Quy trình giải quyết kiến nghị ˆ
+
+1. Việc giải quyết kiến nghị về các vấn đề trước khi có thông báo kết quả
+lựa chọn nhà đầu tư được thực hiện theo quy trình sau đây:
+a) Nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức gửi đơn kiến nghị về hồ sơ mời thầu đến
+bên mời thầu trước thời điểm đóng thâu. Nhà đầu tư gửi đơn kiến nghị các nội
+dung khác về quá trình tô chức lựa chọn nhà đầu tư đến bên mời thầu trước khi
+có thông báo kết quả lựa chọn nhà đầu tư;
+b) Bên mời thầu phải có văn bản giải quyết kiến nghị gửi đến nhà đầu tu,
+Cơ quan, tổ chức trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản
+kiến nghị của nhà đầu tư, cơ quan, tô chức;
+c) Trường hợp nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức không đồng ý với kết quả giải
+quyết kiến nghị hoặc quá thời hạn quy định tại điểm b khoản này bên mời thầu
+không có văn bản giải quyết kiến nghị thì nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức có quyền
+gửi đơn kiến nghị đến người có thẩm quyển trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ
+ngày hết hạn trả lời hoặc ngày nhận được đơn giải quyết kiến nghị của bên mời thầu;
+đ) Người có thẩm quyển có văn bản giải quyết kiến nghị gửi đến nhà đầu
+tư, cơ quan, tổ chức trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn
+kiến nghị của nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức.
+2. Việc giải quyết kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà đầu tư được thực hiện
+theo quy trình sau đây:
+a) Nhà đầu tư gửi đơn kiến nghị đến bên mời thầu trong thời hạn 10 ngày
+làm việc kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà đầu tư được đăng tải lên Hệ thông
+mạng đâu thầu quốc gia;
+b) Bên mời thầu có văn bản giải quyết kiến nghị gửi đến nhà đầu tư trong
+thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn kiến nghị của nhà đầu tư;
+c) Trường hợp nhà đầu tư không đồng ý với kết quả giải. quyết kiến nghị
+hoặc quá thời hạn quy định tại điểm b khoản này bên mời thầu không có văn
+bản giải quyết kiến nghị thì nhà đầu tư có quyên gửi văn bản kiến nghị đến bộ
+phận thường trực của Hội đồng giải quyết kiến nghị theo quy định tại khoản 1
+Điều 69 của Nghị định này trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày hết hạn
+giải quyết kiến nghị hoặc ngày nhận được đơn giải quyết kiến nghị của nhà đầu tư;
+đ) Hội đồng giải quyết kiến nghị xem xét đơn của nhà đầu tư trong thời
+hạn 20 ngày làm việc kể từ ngày Hội đồng giải quyết kiến nghị được thành lập,
+báo cáo người có thẩm quyền xem xét, quyết định;
+đ) Người có thẩm quyền có văn bản giải quyết kiến nghị về kết quả lựa
+chọn nhà đầu tư trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được báo cáo!
+của Hội đồng giải quyết kiến nghị;
+e) Trường hợp cần thiết, Hội đồng giải quyết kiến nghị báo cáo người có
+thẩm quyền xem xét tạm dừng việc ký kết, thực hiện hợp đồng. Trường hợp
+chấp thuận đề xuất của Hội đồng giải quyết kiến nghị, trong thời hạn 05 ngày
+làm việc kể từ ngày nhận được báo cáo của Hội đồng, người có thấm quyên có
+văn bản thông báo cho bên mời thầu tạm dừng việc ký kết, thực hiện hợp đồng,
+trong đó xác định rõ thời gian tạm dừng.
+3. Văn bản giải quyết kiến nghị được gửi đến nhà đầu tư, cơ quan, tổ chức
+có đơn kiến nghị trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày bên mời thầu,
+người có thẩm quyên có văn bản giải quyết. kiến nghị. Văn bản giải quyết kiến.
+nghị phải có kết luận về nội dung mà nhà đầu tư kiến nghị, trong đó:
+a) Trường hợp kiến nghị được kết luận là đúng thì trong văn bản giải quyết
+kiến nghị phải nêu rõ biện pháp, cách thức và thời gian để khắc phục hậu quả
+(nếu có);
+b) Trường hợp kiến nghị của nhà đầu tư được kết luận là không đúng thì
+văn bản trả lời phải giải thích rõ lý do.
+4. Trường hợp không đồng ý với quyết định giải quyết kiến nghị của bên
+
+mời thầu, người có thẩm quyền, Hội đồng giải quyết kiến nghị, nhà đầu tư có
+quyền khởi kiện ra Tòa án.
+5. Nhà đầu tư được quyền rút đơn kiến nghị trong quá trình giải quyết kiến
+nghị. Văn bản đề nghị rút đơn kiến nghị phải được đại diện hợp pháp của nhà
+đầu tư hoặc người ký đơn dự thầu ký tên, đóng dấu (nếu có). |
+
+### Điều 69.Thành phần, trách nhiệm và hoạt động của Hội đồng giải
+quyết kiến nghị
+
+1. Hội đồng giải quyết kiến nghị và bộ phận thường trực được quy định
+như sau: |
+a) Hội đồng giải quyết kiến nghị do Bộ trưởng Bộ Tài chính thành lập
+
+có trách nhiệm giải quyết kiến nghị trong trường hợp Thủ tướng Chính phúi
+yêu cầu;
+b) Hội đồng giải quyết kiến nghị do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan
+ngang bộ, Trưởng ban quản lý khu kinh tế thành lập để giải quyết kiến nghị
+đối với dự án do bộ, cơ quan ngang bộ, Ban quản lý khu kinh: tế làm cơ quan
+có thẩm quyền. Cơ quan, đơn vị được giao nhiệm vụ quản lý về hoạt động đầu
+thầu của bộ, cơ quan ngang bộ, Ban quản lý khu kinh tế là bộ phận thường,
+trực của Hội đồng;
+c) Hội đồng giải, quyết kiến nghị do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
+thành lập để giải quyết kiến nghị đối với dự án do Ủy ban nhân dân cập tỉnh
+làm cơ quan có thâm quyên; Sở Tài chính là bộ phận thường trực của Hội đồng.
+Bộ phận thường trực thực hiện các nhiệm vụ về hành chính do Chủ tịch
+
+Hội đồng giải quyết kiến nghị quy định; tiếp nhận và quản lý chỉ phí do nhà
+đầu tư có kiến nghị nộp.
+2. Thành phần Hội đồng giải quyết kiến nghị
+a) Hội đồng giải quyết kiến nghị gồm Chủ tịch, Phó Chủ tịch (nếu cần
+
+thiết), bộ phận thường trực, đại diện của cơ quan có liên quan và đại diện của
+hiệp hội nghề nghiệp, chuyên gia, nhà khoa học (nếu có);
+b) Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị quy định tại điểm a khoản 1
+Điều này là đại diện của Bộ Tài chính. Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị
+quy định tại điểm b khoản 1 Điều này là đại diện của cơ quan, tổ chức, đơn vị
+được giao nhiệm vụ quản lý về hoạt động đấu thầu thuộc các cơ quan này. Chủ
+tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị quy định tại điểm e khoản 1 Điều này là đại
+điện của Sở Tài chính;
+c) Thành viên Hội đồng giải quyết kiến nghị không được là người có quan
+hệ gia đình theo quy định của Luật Doanh nghiệp với người ký đơn kiến nghị,
+cá nhân thuộc tổ chuyên gia, tổ thâm định và người ký quyết định phê duyệt
+kết quả lựa chọn nhà đầu tư.
+3. Hoạt động của Hội đồng giải quyết kiến nghị được quy định như sau:
+a) Hội đồng giải quyết kiến nghị được thành lập trong thời hạn 05 ngày
+làm việc kể từ ngày bộ phận thường trực nhận được đơn kiến nghị do nhà đầu
+tư nộp theo quy định tại điểm e khoản 2 Điều 67 của Nghị định này;
+b) Hội đồng giải quyết kiến nghị hoạt động theo từng vụ việc, làm việc
+theo nguyên tắc tập thể theo chỉ đạo của Chủ tịch Hội đồng và quyết định theo
+đa số. Thành viên được quyền bảo lưu ý kiến và chịu trách nhiệm trước pháp
+luật về ý kiến của mình;
+c) Hội đồng giải quyết kiến nghị có quyền yêu cầu nhà đầu tư, bên mời
+thầu và các cá nhân, cơ quan, tổ chức, đơn vị liên quan cung cấp thông tin của
+dự án và các thông tin liên quan khác để thực hiện nhiệm vụ;
+đ) Hội đồng giải quyết kiến nghị tự giải thể sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
+## Chương XI
+LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ QUA MẠNG
+### Điều 70.Lộ trình áp dụng lựa chọn nhà đầu tư qua mạng
+
+1. Từ ngày 01 tháng 01 năm 2027: Thực hiện thủ tục nộp hồ sơ đề xuất dự
+án (đối với dự án không thuộc điện chấp thuận chủ trương đầu tư đo nhà đầu tư
+đề xuất; thực hiện thủ tục mời quan tâm qua mạng theo quy định tại Điều 71 của
+Nghị định này trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (sau đây gọi tắt là Hệ thống).
+2. Từ ngày 01 tháng 4 năm 2027: Thực hiện lựa chọn nhà đầu tư qua mạng
+đối với dự án đầu tư kinh doanh á áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi, đấu thầu
+hạn chế theo phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, một giai đoạn hai túi hồ
+sơ theo quy định tại Điều 72 của Nghị định này trên Hệ thống.
+3. Đối với dự án đầu tư kinh doanh chưa á áp dụng lựa chọn nhà đầu tư qua
+mạng theo lộ trình quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì phải thực hiện
+công khai thông tin về lựa chọn nhà đầu tư trên Hệ thống theo quy định tại
+khoản 2 Điều 7 của Luật Đấu thầu.
+### Điều 71.Quy trình nộp hồ sơ đề xuất đự án, mời quan tâm qua mạng
+
+1. Nộp hồ sơ đề xuất dự án qua mạng đối với dự án không thuộc diện chấp
+thuận chủ trương đầu tư:
+a) Nhà đầu tư nộp hồ sơ đề xuất dự án trên Hệ thống. Hồ sơ đề xuất dự án
+gồm nội dung quy định tại điểm a khoản 3 Điều 11 của Nghị định này;
+b) Người có thẩm quyền tổ chức xem xét hồ SƠ đề xuất dự á án của nhà đầu
+tư, phê duyệt thông tin dự án theo quy định tại điểm d và điểm đ khoản 3 Điều
+11 của Nghị định này;
+c) Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày thông tin dự án đầu tư kinh
+
+doanh được phê duyệt, người có thẩm quyền tô chức trả kết quả và đăng tải
+thông tin dự án đầu tư kinh doanh trên Hệ thống.
+2. Thông báo mời quan tâm, phát hành hồ sơ mời quan tâm qua mạng:
+a) Thông báo mời quan tâm qua mạng (sau đây gọi tắt là E- -TBMQT) được
+đăng tải trên Hệ thống theo quy định tại khoản 2 Điều 8 của Luật Đầu thầu;
+b) Hồ sơ mời quan tâm qua mạng (sau đây gọi tắt là E-HSMQT) được phát
+hành đồng thời với E-TBMQT trên Hệ thống. Bên mời quan tâm đăng tải miễn
+phí và đầy đủ tệp tin (file) E-HSMQT trên Hệ thống:
+c) Việc sửa đổi, hủy E-TBMQT chỉ được thực hiện trước thời điểm hết
+hạn nộp hồ sơ đăng ký thực hiện dự án qua mạng (sau đây gọi tắt là E~
+HSĐKTHDA), trừ trường hợp không có nhà đầu tư nộp E-HSĐKTHDA.
+3. Sửa đổi, làm rõ E-HSMQT; gia hạn thời gian nộp E-HSĐKTHDA:
+a) Trường hợp sửa đổi E- -HSMQT sau khi phát hành, bên mời quan tâm
+phải đăng tải trên Hệ thống quyết định sửa đổi kèm theo những nội dung sửa
+đổi E- -HSMQT, E-HSMQT đã được sửa đổi.
+b) Làm rõ E-HSMQT:
+Trường hợp cần làm rõ E-HSMOT, nhà đầu tư gửi đề nghị làm rõ đến bên
+mời quan tâm trên Hệ thống tối thiểu 05 ngày làm việc trước ngày hết hạn nộp|
+E-HSĐKTHDA để xem xét, xử lý.
+Văn bản làm rõ E-HSMQT được đăng tải trên Hệ thống tối thiểu 02 ngày
+làm việc trước ngày hết hạn nộp E-HSĐKTHDA. Nội dung làm rõ E- -HSMQT
+không được trái với nội dung của E-HSMQT đã được đăng tải trên Hệ thống.
+Trường hợp sau khi làm rõ E-HSMQT dẫn đến phải sửa đổi E- -HSMQT
+thì việc sửa đổi thực hiện theo quy định tại điểm a khoản này.
+cc) Trường hợp gia hạn thời gian nộp E- HSĐKTHDA trên Hệ thống, bên
+mời quan tâm đăng tải thông báo gia hạn kèm theo quyết định phê duyệt gia hạn
+trên Hệ thống. Thông báo gia hạn gồm lý do gia hạn, thời điểm đóng thầu mới.
+4. Nộp, sửa đối, thay thế, rút E-.HSĐKTHDA:
+a) Nộp E-HSĐKTHDA:
+Nhà đầu tư có trách nhiệm tạo lập và gửi đính kèm E-HSĐKTHDA trên
+Hệ thống.
+Nhà đầu tư chỉ nộp một bộ E-HSĐKTHDA đối với một E- -TBMQT khi
+tham gia đầu thầu qua mạng. Trường hợp liên danh, thành viên đứng đầu liên
+danh (theo thỏa thuận trong liên danh) nộp E-HSĐKTHDA sau khi được sự
+chấp thuận của tất cả các thành viên trong liên đanh.
+Các thông tin được ghi nhận trên Hệ thống để làm căn cứ giải quyết kiến
+nghị, tranh châp (nếu có) gôm: thông tin về bên gửi, bên nhận, thời điểm gửi,
+trạng thái gửi, số tệp tin (file) đính kèm trên Hệ thống khi nhà đầu tư nộp E-
+HSĐKTHDA của nhà đầu tư.
+b) Làm rõ E-HSĐKTHDA:
+Nhà đầu tư có trách nhiệm làm rõ E-HSĐKTHDA theo. yêu cầu của bên
+mời quan tâm hoặc tự làm rõ, bổ sung tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ, năng
+lực khi nhà đầu tư phát hiện E-HSĐKTHDA thiếu thông tin, tài liệu về tư cách.
+hợp lệ, năng lực đã có của mình nhưng chưa nộp cùng hồ sơ. Việc làm rõ E-
+HSĐKTHDA được thực hiện trên Hệ thống.
+c) Sửa đổi, thay thế, rút E-HSĐKTHDA:
+Sau khi nộp, nhà đầu tư có thể sửa đổi, thay thế hoặc rút E-HSĐKTHDA.
+Nhà đầu tư không được rút hồ sơ đã nộp sau thời điểm hết hạn nộp E-
+HSĐKTHDA.
+5. Mở thầu:
+E-HSĐKTHDA được mở để đánh giá. Biên bản mở E-HSĐKTHDA được
+đăng tải công khai trên Hệ thống trong thời hạn 02 giờ sau thời điểm đóng thầu.
+6. Đánh giá E-HSĐKTHDA:
+Sau khi mở thầu, bên mời quan tâm truy cập vào Hệ thống và tiến hành
+đánh giá E-HSĐKTHDA của các nhà đầu tư đã nộp.
+7. Sau khi có kết quả đánh giá E-HSĐKTHDA, kết quả mời quan tâm
+
+được phê duyệt gồm danh sách nhà đầu tư đáp ứng yêu cầu E-HSMQT được
+đăng tải trên Hệ thống.
+### Điều 72.Quy trình lựa chọn nhà đầu tư qua mạng
+
+1. Mời thầu, phát hành Hồ sơ mời thầu qua mạng:
+a) Thông báo mời thầu qua mạng (sau đây gọi là E-TBMT) được đăng tải
+trên Hệ thống theo quy định tại khoản 2 Điều 8 của Luật Đâu thâu.
+b) Hồ sơ mời thầu qua mạng (sau đây gọi là E-HSMT) được phát hành
+trên Hệ thông cùng E-TBMT. Bên mời thầu đăng tải miễn phí và đây đủ tệp tin
+(le) E-HSMT trên Hệ thông.
+‹ cc) Việc sửa đối, hủy E-TBMT chỉ được thực hiện trước thời điểm đóng
+thâu, trừ trường hợp không có nhà đầu tư nào nộp E-HSDT.
+2. Sửa đổi, làm rõ E-HSMIT:
+a) Trường hợp sửa đổi E-HSMT sau khi phát hành, bên mời thầu phải
+đăng tải trên Hệ thông quyết định sửa đôi kèm theo những nội dung sửa đôi E-
+“HSMT, E-HSMT đã được sửa đổi.
+b) Làm rõ E-HSMT:
+._. Trường hợp cần làm rõ B-HSMT, nhà đầu tư gửi đề nghị làm rõ đến bên mời
+thâu trên Hệ thông theo thời hạn quy định trong E-HSMT để xem xét, xử lý.
+Văn bản làm rõ được đăng tải trên Hệ thống tối thiểu 02 ngày làm việc
+trước ngày có thời điểm đóng thâu, Nội dung làm rõ E-HSMT không được trái
+với nội dung của E-HSMT đã được đăng tải trên Hệ thống. :
+Trường hợp việc tiếp nhận nội dung yêu cầu làm rõ E-HSMT dẫn đến phải
+sửa đôi hô sơ này thì việc sửa đổi thực hiện theo quy định tại điểm a khoản này.
+cc) Trường hợp gia hạn thời gian nộp E-HSDT trên Hệ thống, bên mời thầu
+đăng tải thông báo gia hạn trên Hệ thông. Thông báo gia hạn gồm lý do gia hạn,
+thời điểm đóng thâu mới.
+3. Nộp, sửa đỗi, thay thế, rút E-HSDT:
+a) Nộp E-HSDT:
+Nhà đầu tư có trách nhiệm tạo lập và gửi đính kèm E-HSDT trên Hệ thống, .
+thực hiện bảo lãnh dự thầu điện tử (nêu có) trên Hệ thông. ị
+
+._ Nhà đầu tư chỉ nộp một bộ B-HSDT đối với một E-TBMT khi tham gia
+đâu thâu qua mạng. Trường hợp liên danh, thành viên đứng đầu liên danh (theo
+thỏa thuận trong liên danh) nộp E-HSDT sau khi được sự chấp thuận của tât cả
+các thành viên trong liên danh.
+Các thông tin được ghi nhận trên Hệ thống để làm căn cứ giải quyết kiến.
+nghị, tranh chấp (nếu có) gồm: thông tin về bên gửi, bên nhận, thời điểm gửi,
+trạng thái gửi, số tệp tin (file) đính kèm lên Hệ thống khi nhà đầu tư nộp E-:
+HSDT của nhà đầu tư.
+b) Làm rõ E-HSDT:
+Nhà đầu tư có trách nhiệm làm rõ E-HSDT theo yêu cầu của bên mời thầu
+hoặc tự làm rõ, bổ sung tài liệu chứng minh tư cách ,pháp lý, năng lực khi nhà
+đầu tư phát hiện E-HSDT thiếu thông tin, tài liệu về tư cách hợp lệ, năng lực
+
+đã có của mình nhưng chưa nộp cùng hồ sơ. Việc làm rõ E-HSDT được thực
+hiện trên Hệ thống.
+c) Sửa đổi, thay thế, rút E-HSDT:
+Sau khi nộp, nhà đầu tư có thê sửa đổi, thay thế hoặc rút E-HSDT. Nhà
+đầu tư không được rút hồ sơ đã nộp sau thời điểm đóng thầu.
+4. Mở thầu: .
+Bên mời thầu mở và giải mã E-HSDT để đánh giá. Biên bản mở E-HSDT
+
+được đăng tải công khai trên Hệ thống trong thời hạn 02 giờ sau thời điểm
+đóng thầu.
+5. Đánh giá E-HSDT:
+Sau khi mở thầu, bên mời thầu truy cập vào Hệ thống và tiến hành đánh
+giá E-HSDT của các nhà đầu tư đã nộp.
+6. Sau khi đánh giá E- HSDT, kết quả lựa chọn nhà đầu tư được phê duyệt
+và đăng tải công khai trên Hệ thống trong thời hạn quy định tại khoản 4 Điều 8
+của Luật Đấu thầu.
+7. Đối với lựa chọn nhà đầu tư qua mạng, trường hợp nhà đầu tư kiến nghị
+về lựa chọn nhà đầu tư, nhà đầu tư gửi đơn kiến nghị trên Hệ thống mạng đấu
+thầu quốc gia theo lộ trình quy định tại Điều 70 của Nghị định này. Trong thời
+gian chưa áp dụng lựa chọn nhà đầu tư qua mạng, nhà đầu tư gửi đơn kiến nghị
+đến bộ phận hành chính của người có trách nhiệm giải quyết kiến nghị.
+### Điều 73.Cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà đầu tư
+
+1. Cơ sở đữ liệu quốc gia về nhà đầu tư trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc
+gia theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 84 của Luật Đầu thầu gồm:
+a) Thông tin về tình trạng pháp lý của nhà đầu tư;
+b) Thông tin về năng lực của nhà đầu tư gồm: báo cáo tài chính hoặc tài
+liệu về năng lực tài chính (nếu có);
+c) Lịch sử bị ngừng hoặc chấm dứt hoạt động đầu tư của nhà đầu tư tại
+tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (nếu có);
+d) Thông tin xử lý vi phạm pháp luật về đấu thầu của nhà đầu tư;
+đ) Thông tin về kết quả thực hiện hợp đồng của nhà đầu tư gồm: Tiến độ
+thực hiện hợp đồng: vi phạm hợp đồng, chấm dứt hợp đồng và lý do;
+80 |
+
+e) Các thông tin khác về nhà đầu tư. |
+
+2. Nhà đầu tư có trách nhiệm đăng ký trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc:
+gia theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 5 của Luật Đấu thầu trước khi kết
+quả lựa chọn nhà đầu tư được phê duyệt và đăng tải, thường xuyên cập nhật,.
+chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin quy định tại điểm a và điểm b
+khoản 1 Điều này. Trình tự đăng ký, cập nhật thông tin của nhà đầu tư trên Hệ
+thống mạng đầu thầu quốc gia thực hiện theo quy định tương ứng tại Nghị định
+sô 214/2025/NĐ-CP ngày 04 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định chỉ:
+tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu.
+3. Thông tin quy định tại điểm c và điểm d khoản 1 Điều này được Sở Tài:
+chính hoặc cơ quan quản lý về hoạt động đấu thầu tại bộ, cơ quan ngang bộ, cơ
+quan khác đăng tải, cập nhật nội dung trên Hệ thống mạng đầu thầu quốc gia.
+4. Thông tin quy định tại điểm đ khoản 1 Điều này được bên mời thầu:
+đăng tải, cập nhật nội dung trên Hệ thông mạng đấu thầu quốc gia. |
+
+5. Cơ sở dữ liệu quốc gia về nhà đầu tư tại khoản 1 Điều này được đăng tải
+rộng rãi trên Hệ thống mạng. đầu thầu quốc gia được nhà đầu tư khai thác, sử dụng:
+trong quá trình nộp hồ sơ để xuất dự án, chuẩn bị hồ sơ trong quá trình tham dự
+quan tâm, tham dự thầu, là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền tổ chức lựa chọn nhà
+đầu tư và thực hiện giám sát hoạt động đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư.
+## Chương XII
+ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
+
+### Điều 74. Sửa đổi, bổ sung Điều 6 của Nghị định số 257/2025/NĐ- CP
+ngày 08 tháng 10 năm 2025 của Chính phủ quy định chỉ tiết về việc thực
+hiện dự án áp dụng loại hợp đồng Xây dựng - Chuyến giao
+
+1. Bồ sung điểm h vào sau điểm 8, khoản 3 như sau:
+“h) Trường hợp quỹ đất dự kiến thanh toán chưa được đầu tư xây dựng Hạ
+tầng nhưng phải sử dụng giá đất trong bảng giá đất đã bao gồm chỉ phí Xây,
+dựng hạ tầng hoặc phải sử dụng giá đât trong bảng giá đất của khu vực, vị trí
+có điều kiện hạ tầng tương tự đã bao gồm chỉ phí xây dựng hạ tầng để xác định
+giá trị quỹ đất dự kiến thanh toán quy định tại điểm d và điểm e khoản này, thì
+được khẩu trừ chỉ phí xây dựng hạ tầng khi xác định giá trị quỹ đất dự kiến
+thanh toán theo quy định tại các khoản 5, 6 và 7 Điều này.”
+
+2. Bồ sung các khoản 5, 6 và 7 sau khoản 4 như sau:
+“5, Chỉ phí xây dựng hạ tầng được khấu trừ theo quy định tại điểm h khoản
+3 Điều này được xác định căn cứ suất vốn đầu tư xây dựng do cơ quan có thẩm,
+quyền công bố. Trường hợp suất vốn đầu tư đã được công bố nhưng chưa phù
+hợp hoặc chưa được công bố thì xác định theo quy định pháp luật về xây dựng.
+6. Khu vực, vị trí có điều kiện hạ tầng tương tự quy định tại điểm h khoản
+3 Điều này là khu vực, vị trí có cùng mục đích sử dụng đất với mục đích sử
+dụng mới theo quy hoạch của quỹ đất dự kiến thanh toán; đồng thời có một
+hoặc các điều kiện sau đây so với quỹ đất dự kiến thanh toán:
+a) Tương đồng về chỉ tiêu đất ở, đất thương mại địch vụ và đất khác so
+với mật độ, chỉ tiêu theo quy hoạch của quỹ đất dự kiến thanh toán;
+b) Tương đồng về mức độ hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội so
+với quy hoạch của quỹ đất dự kiến thanh toán;
+c) Có khoảng cách gần nhất trong phạm vi đơn vị hành chính cấp xã so
+với quỹ đất dự kiến thanh toán. Trường hợp trong phạm vi đơn vị hành chính
+cấp xã không có khu vực, vị trí có điều kiện hạ tầng tương tự thì xác định trong
+phạm vi đơn vị hành chính cấp tỉnh.
+7. Trường hợp trong phạm vị đơn vị hành chính cấp tỉnh không có khu
+vực, vị trí có điều kiện hạ tầng tương tự đáp ứng các điều kiện quy định tại các
+điểm a, b và c khoản 6 Điều này thì sử đụng giá đất cao nhất trong bảng giá đất
+của khu vực, vị trí có cùng mục đích sử dụng đất với mục đích sử dụng mới
+
+theo quy hoạch của quỹ đất dự kiến thanh toán để xác định giá trị quỹ đất dự
+kiến thanh toán.”
+
+### Điều 75.Hiệu lực thi hành
+
+1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 21 tháng 8 năm 2026, trừ
+quy định tại khoản 2 Điều nảy.
+2. Quy định tại Điều 74 của Nghị định h này có hiệu lực thi hành kể từ ngày
+ký ban hành.
+3. Kế từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, các Nghị định sau đây
+hết hiệu lực thi hành:
+a) Nghị định số 23/2024/NĐ- CP ngày 27 tháng 02 năm 2024 của Chính
+phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đầu thầu về lựa
+chọn nhà đầu tư thực hiện dự án thuộc trường hợp phải tổ chức đấu thầu theo
+quy định của pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực;
+b) Nghị định số 115/2024/NĐ- CP ngày 15 tháng 9 năm 2024 của Chính
+phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đầu thầu về lựa
+
+chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất, trừ quy định tại Điều 69
+của Nghị định;
+c) Nghị định số 225/2025/NĐ- CP ngày 15 tháng 8 năm 2025 của Chính
+phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định quy định chỉ tiết một số
+điều và biện pháp thi hành Luật Đầu thầu về lựa chọn nhà đầu tư.
+4. Trường hợp văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực sau ngày Nghị
+định này có hiệu lực thi hành bố sung, bãi bỏ quy định về dự án phải tổ chức
+đầu thầu lựa chọn nhà đầu tư và yêu cầu quản lý ngành, lĩnh vực tương ứng với
+điều kiện, tiêu chí quy định tại các Điều 4, 49, 50, 51, 52 và 53 của Nghị định
+này thì thực hiện như sau:
+a) Trường hợp văn bản quy phạm pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực bổ
+sung dự án phải tổ chức đấu thầu quy định tại điểm ¡ khoản 2 Điều 4 của Nghị
+định này thì việc lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh thực
+hiện theo trình tự, thủ tục quy định tại Luật Đấu thầu và Nghị định này; phương
+pháp và tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ đăng ký thực hiện dự án, hồ sơ dự thầu, hồ
+sơ đề xuất các nội dung khác (nếu có) thực hiện theo quy định của pháp luật
+quản lý ngành, lĩnh vực, bảo đảm mục tiêu cạnh tranh, công bằng, mỉnh bạch,
+hiệu quả kinh tế và trách nhiệm giải trình;
+b) Trường hợp văn bản quy phạm pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực bãi
+bỏ quy định về việc đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư đối với các dự án quy định
+tại khoản 2 và khoản 3 Điều 4 của Nghị định này thì thực hiện theo quy định
+của văn bản quy phạm pháp luật đó;
+c) Văn bản quy phạm pháp luật về việc bổ sung, bãi bỏ quy định về dự án
+phải tô chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư quy định tại điểm a và điểm b khoản
+này phải được bộ quản lý ngành gửi về Bộ Tài chính trong thời hạn chậm nhất,
+là 05 ngày làm việc kể từ ngày văn bản được ban hành để đăng tải trên Hệ thống|
+mạng đấu thầu quốc gia.
+2. Trong khoảng thời gian từ ngày Nghị định này được ký ban hành đến trước
+ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, bên mời thầu được xem xét, lựa chọn áp!
+dụng quy định tại Điều 52 Nghị định này hoặc tiếp tục áp dụng quy định của Nghị
+định số 115/2024/NĐ- CP ngày 16 tháng 9 năm 2024 của Chính phủ quy định
+chỉ tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đầu thầu về lựa chọn nhà đầu
+tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất (được sửa đổi, bổ sung một số điều tại!
+Nghị định số 225/2025/NĐ- CP ngày 15 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ sửa
+đổi, bổ sung một số điều của các nghị định quy định chỉ tiết một số điều và biện
+pháp thi hành Luật Đầu thầu về lựa chọn nhà đầu tư) để tổ chức lập hồ sơ mời
+thầu, hồ sơ yêu cầu và trình người có thầm quyền phê duyệt hồ sơ mời thầu, hồ SƠ,
+
+yêu cầu. Ị
+
+### Điều 76.Quy định chuyến tiếp |
+
+1. Đối với dự án đã có quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư trước
+ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành mà đến nay dự án được xác định
+thuộc diện không phải chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy định của pháp|
+
+luật về đầu tư mà chưa tổ chức mời quan tâm, tổ chức đầu thầu thì căn cứ điều
+kiện cụ thê từng dự án, người có thẩm quyền xem xét, quyết định theo một
+trong hai trường hợp sau:
+a) Trường hợp quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư của dự án vẫn còn
+phù hợp với quy hoạch, điều kiện triển khai dự án, tổ chức mời quan tâm, tổ
+chức đấu thầu căn cứ quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư của dự án;
+b) Trường hợp quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư của dự án không
+còn phù hợp với quy hoạch, điều kiện triển khai dự án, tổ chức phê duyệt thông
+tin dự án đầu tư kinh doanh theo quy định tại Nghị định này để mời quan tâm,
+tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư.
+2. Đối với dự án đã phát hành hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu và đã mở thầu
+trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục đánh giá hồ sơ dự
+thầu, hồ sơ đề xuất theo hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu đã phát hành.
+3. Đối với dự án đang lập hồ sơ mời quan tâm; lập, thẩm định hồ sơ mời
+thầu, hồ sơ yêu cầu nhưng đến ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành chưa
+phê duyệt hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu hoặc đã phê duyệt
+nhưng chưa phát hành hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, bên
+mời quan tâm, bên mời thầu tổ chức lập hoặc sửa đổi hồ sơ mời quan tâm, hồ
+sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu theo quy định tại Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15
+(được sửa đổi, bỗ sung tại Luật số 57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15) và
+Nghị định này.
+4. Đối với dự án đã phát hành hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ
+yêu cầu nhưng đến ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành chưa mở thầu thì
+bên mời quan tâm, bên mời thầu báo cáo người có thẩm quyền xem xét tiếp tục
+mở thầu, đánh giá hồ sơ đăng ký thực hiện dự án, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất
+theo hồ sơ đã phát hành hoặc gia hạn thời điểm đóng thầu để sửa đổi, bổ sung
+hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu theo quy định tại Luật Đấu
+thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung tại Luật số 57/2024/QH15 và
+Luật số 90/2025/QH15) và Nghị định này.
+5. Đối với dự án đã phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư nhưng đến thời
+điểm Nghị định này có hiệu lực thi hành chưa đàm phán, hoàn thiện, ký kết hợp
+đồng thì cơ quan có thẩm quyền tổ chức đàm phán, hoàn thiện, ký kết và quản
+lý thực hiện hợp đồng căn cứ kết quả lựa chọn nhà đầu tư, hề sơ dự thầu, hồ sơ
+đề xuất, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu đã phát hành theo quy định của Duật
+Đầu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bể sung tại Luật số 57/2024/QH15,
+Luật số 90/2025/QH15) và các văn bản quy định chỉ tiết, hướng dẫn thi hành.
+6. Hợp đồng dự án được ký kết trước ngày Nghị định này có hiệu lực thị
+hành được tiếp tục thực hiện theo quy định của hợp đồng; trường hợp cần sửa
+đổi, bổ sung nội dung của hợp đồng dự án mà pháp luật tại thời điểm ký kết
+hợp đồng không có quy định hoặc cần sửa đổi, bổ sung hợp đồng dự án để bảo
+đảm hiệu quả dự án thì các bên được thỏa thuận sửa đổi, bố sung theo quy định
+của Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung tại Luật số
+57/2024/QH15, Luật số 90/2025/QH15), Nghị định này và pháp luật liên quan
+có hiệu lực tại thời điểm sửa đổi, bổ sung hợp đồng.
+### Điều 77.Trách nhiệm thi hành
+1. Bộ trưởng Bộ Tài chính có trách nhiệm:
+a) Ban hành các mẫu hồ sơ, tài liệu trong quá trình lựa chọn nhà đầu tư;
+b) Xây dựng, hoàn thiện các tính năng của Hệ thống mạng đấu thầu quốc
+Bìa, bảo đảm phù hợp với lộ trình lựa chọn nhà đầu tư qua mạng quy định tại
+Điều 70 của Nghị định này.
+2. Bộ trưởng các bộ quản lý ngành:
+a) Hướng dẫn việc áp dụng các tiêu chuẩn đánh giá về hiệu quả đầu tư
+phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương quy định tại Điều 53 của Nghị định này
+và phương pháp xác định tiêu chuẩn đó, phù hợp với điều kiện đặc thù của
+ngành, lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý trong trường hợp cần thiết;
+b) Ngoài trách nhiệm quy định tại điểm a khoản này, Bộ trưởng Bộ Công
+Thương ban hành hướng dẫn thực hiện điểm m khoản 1 Điều 51 của Nghị định'
+này trong trường hợp cần thiết;
+c) Cơ cầu tỷ trọng điểm quy định tại khoản 4 Điều 49, tiêu chuẩn đánh giả
+về kỹ thuật quy định tại điểm m khoản 1 Điều 51, tiêu chuẩn đánh giá về hiệu
+quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh vực, địa phương quy định tại khoản 2 Điều 53
+của Nghị định này đối với dự á án đầu tư kinh doanh điện lực tiếp tục được áp
+dụng theo quy định pháp luật về điện lực các văn bản hướng dẫn của Bộ trưởng
+Bộ Công Thương đến khi có văn bản sửa đổi, bổ sung, thay thế.
+3. Định kỳ hằng năm, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan khác ở trung
+ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và các cơ quan, tô chức khác thuộc đối tượng|
+áp dụng theo quy định tại khoản 3 Điều 2 của Luật Đấu thầu số 22/2023/QHI 5
+báo cáo tình hình thực hiện công tác đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, gửi về Bộ
+Tài chính để tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ.
+4. Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan khác ở trung ương, Ủy ban nhân:
+dân cấp tỉnh tô chức thực hiện quy trình, thủ tục trong lựa chọn nhà đầu tư liên
+quan đến nội bộ giữa các cơ quan, đơn vị trên môi trường điện tử.
+4.
+
+5. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân
+dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trong phạm vi chức năng, quyền hạn
+của mình có trách nhiệm thi hành Nghị định này.
+Nơi nhận: TM. CHÍNH PHỦ
+
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng; k TT. THỦ TƯỚNG
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ; /
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ươib
+- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng, Ỉ
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Văn phòng Quốc hội;
+~ Tòa án nhân dân tối cao;
+- Viện kiểm sát nhân dân tối Cao;
+- Kiểm toán nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tô quốc Việt Nam;
+- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg,
+
+các Vụ, Cục, Công báo;
+- Lưu: VT, CN (2Ù). 4q
+
+%
+điạm Gia Túc
+ÂU RỘNG RÃI THEO PHƯƠNG THỨC MỘT
+
+GIẢI ĐOẠN MỘT TÚI HÒ SƠ, MỘT GIAI ĐOẠN HAI TÚI HÒ SƠ
+
+1. Đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư
+
+Bảng số 01
+Tổng quát Chỉ tiết Cơ quan,đơnvị | Điều kiện,
+thực hiện điều khoản
+- Hội đông nhân dân| - Pháp luật
+- Phê duyệt danh mục các khu đất thực || (HĐND) cấp tỉnh đât đai
+hiện đầu thầu - Cơ quan. nhà nước | - Pháp luật
+- Quyết định chấp thuận chủ trương || có thẩm quyền đâu tư
+đầu Ấn GIÀ : - Người có thẩm| - Điều 37
+~ Người có thâm quyên giao cơ quan, Ầ |
+đơn vị làm bên mời quan tâm! quyền (NCTQ) [H
+1. Công bỗ Bộ, cơ quanngang | Điều 10
+dự án đầu tư ; bộ, Ủy ban nhân dân
+` Đăn ĐCTCTĐT
+kinh doanh g tải QDCTCTĐ cấp tỉnh, Ban quản lý
+khu kinh tế giao cơ
+quan, tổ chức, đơn VỊ
+thuộc „ trực thuộc
+hoặc Ủy ban nhân
+dân cấp xã đăng tải
+Mời quan |[Ƒ————— TS J|[-Bênmờiquaniâm |Điểu39 `
+tâm [2] Lập, phê duyệt hồ sơ mời quan tâm (BMQT) giao tổ
+(ISMQT) chuyên gia (TCG) lập
+đông thời hoặc sau
+ó khi QĐCTĐT Điều 40
+Ä z ` . v .
+Tô chức TA. ÌÍ Đăng tài TBMQT, phát hành, sửa đổi, so BÀ Ôn Giáp át
+quan tầm làm rõ HSMQT, gia hạn thời gian || Cho BMQT phê duyệ
+nộp Hồ sơ đăng ký thực hiện dự án HSMQT
+(HSĐKTHDA)
+Điều 4 và điểm b khoản 3 Điều 4 của Nghị định này.
+quan tâm quy định tại các điểm e, g và h khoản 2
+
+Đánh giá
+HSĐKTHDA
+
+2. Chuẩn bị
+đấu thầu lựa
+chọn nhà
+đầu tư
+
+3. Tổ chức
+đấu thầu lựa
+chọn nhà
+đầu tư
+
+Lập, phê duyệt bảng theo dõi tiến độ
+thực hiện hoạt động lựa chọn NĐT
+
+r
+
+Lập, thẩm định, phê duyệt hồ sơ mời
+thầu (HS5MT)
+Mời thầu, phát hành, sửa đổi, làm rõ
+HSMT; gia bạn thời gian nộp hồ sơ
+dự thầu (HSDT)
+Chuẩn bị, nộp, tiếp nhận, quản lý,
+sửa đối, thay thế, rút HSDT
+
+TH
+: „A4 Ko N
+F25) ⁄. . k: `
+đệ liA
+Ị * `. ' len
+W¿ .—. v9ố
+vế
+Chuẩn bị, nộp HSĐKTHDA ‹
+Nhà đầu tư (NĐT)
+Mở, đánh giá HSĐKTHDA
+BMQT, TCG
+Trình, phê đuyệt, công khai kết quả _ || È MT trình
+TỊnh, phố cuyệt, công khai kết quả - NCTQ xem xét, phê
+Tmời quan tâm (MQT) duyệt hoặc giao
+BMQT phê duyệt
+lEE=====z-=s-------.---.-......|zBMQT đăng tải |
+- NCTQ giao cơ
+
+quan, đơn vị trực
+thuộc, cơ quan
+chuyên môn lập
+
+- NCTQ quyền phê
+duyệt
+
+- Bên mời thầu
+(BMT) giao tổ
+chuyên gia lập
+
+- Tô thẩm định thẩm
+định
+
+- NCTQ phê duyệt
+hoặc giao cho BMT
+
+NĐT
+
+Điều 41
+
+Điều 42
+Điều 43
+
+Điều 12
+
+Điều 14
+Điều 15
+
+Điều 17
+
+Điều 18
+
+
+4. Đánh giá Phương thức Phương thức
+HSDT một giai đoạn | một giai đoạn
+một túi hồ sơ | hai túi hồ sơ n
+Mở thầu, đánh -| || Mở, đánh giá || PMTmở -—- |Điều19,
+giá hồ sơ dự hồ sơ đề xuất || - Tổ chuyên gia đánh Điều 22/ h
+thầu (HSDT) về kỹ thuật 8 giai đoạn Điều 23 (đôi
+với Phương
+| thức một
+- Tổ chuyên gia trình | giai đoạn
+Phê duyệt || - BMT phê duyệt hai túi hề
+danh sách nhà Sơ)
+đầu tư đáp
+ứng yêu câu Điều 24,
+vê kỹ thuật Điều 25
+Mở, đánh gá | BMTmởờ -
+hồ sơ đềxuất |- Tô chuyên gia đánh Q
+về tài chính | lá Điều 26,
+TT “=..... di...
+5. Trình, - —|| - BMT trình Điều 28
+thẩm đin h, Trình, thâm định, phê duyệt kết - Tổ thẩm định thẩm
+phê duyệt và quả lựa chọn nhà đầu tư định
+công khai ŒQLCNĐT) - NCTQ phê duyệt
+KQLCNĐT
+Công khai KQLCNĐT BMT Điều 29
+0. Đầm phần, | Đàm phán, hoàn thiện kýkế, l|“BMT,NĐT đảm Điều 30
+hoàn thiện đăng tải thông tin hợp đồng dự án || phán Điều 31
+và ký kết _(HĐDA) - CQCTQ/BMT,
+hợp đồng NĐT ký HĐ
+- BMT đăng tải một
+
+số thông tn„,
+
+2. Đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chú trương đầu tư
+
+
+Bảng số 02
+
+Tổng quát
+
+1. Công bộ
+dự án đầu tư
+kinh doanh
+
+Chỉ tiết
+
+Phê duyệt danh mục các khu đất thực
+hiện đầu thâu
+
+Ỷ
+
+NCTQ giao cơ quan, đơn vị làm
+BMQT [3]
+
+CỌCTQ lập đề
+
+Ấ l
+xuất dự án
+
+NĐT lập đề
+£ z
+xuât dự án
+
+Lập đề xuất dự án
+
+Nộp hồ sơ đề
+xuất dự án
+
+Ý
+
+Xem xét
+HSĐXDA
+
++
+
+Trình phê duyệt thông tin dự án
+
+J1
+
+Đăng tải thông tin dự án
+
+Cơ quan, đơn vị
+thực
+
+-
+
+Cơ quan, đơn vị
+được giao; NĐT
+
+- NĐT nộp cho
+Trung tâm Phục vụ
+hành chính công
+của tính, Sở TC
+báo cáo Chủ tịch
+UBND cấp tỉnh
+Biao cơ quan
+chuyên môn tổng
+hợp, xem xét
+HSĐXDA
+
+- NĐT nộp cho bộ
+phận một cửa (dự
+án do bộ, cơ quan
+khác là CQCTQ)
+- Cơ quan chuyên
+môn được giao
+
+- Cơ quan, đơn vị
+được giao trình
+
+- NCTQ phê duyệt
+
+Điều kiện, |
+điều khoản
+
+Pháp luật đất đai
+
+Điều 37 [4]?
+
+Điều 11
+
+Điều 11
+
+Điểm b khoắn 3
+Điều `
+
+Điểm b khoản 3
+Điều -
+
+2 Điều 4 và điểm b khoản 3 Điều 4 của Nghị định này
+
+
+Mời quan TU La c. - NCTQ phê duyệt |Dự án cần áp
+tâm [4] Lập, phê duyệt hồ sơ mời quan tâm hoặc giao BMQT_ | dụng thủ tục mời
+(HSMQT) hê duvê N
+phê duyệt quan tâm theo
+quy định tại các
+L điểm e, g, h và ¡
+Đăng tải TBMQT, phát hành, sửa đổi Khoản 2 Điều 4
+Ä , Mã bị ,P „ sửa đôi, || _ H tớ `
+Tô chức mời làm rõ HSMQT, gia bạn thời gian hàng ` .\ định này
+quan tâm nộp HSĐKTHDA chuyên gia ập lêu 38; Điều
+- CQCTQ phê 39
+duyệt Điều 40
+: lá Chuẩn bị, nộp hồ sơ đăng ký thực
+BH A hiện dự án (HSĐKTHDA) BMQT
+Điều 41
+Mở, đánh giá HSĐKTHDA NĐT Điều 42
+BMQT
+Điều 43
+Trình, phê duyệt, công khai kếtquả || - BMQT trình
+MỌT | - Người có thẩm
+quyên xem xét,
+phê duyệt hoặc
+giao BMQT phê
+duyệt
+.-.-11—Œ|AÂÂAẢÀẢ.......: an.
+2. Chuẩn bị -NCTQgiaocơ | Điều 12
+
+chọn nhà
+đầu tư
+
+Lập, phê duyệt, đăng tải bảng theo
+dõi tiên độ thực hiện hoạt động lựa
+chọn NĐT
+
+Lập, thẩm định, phê duyệt hồ sơ mời
+thầu (HSMT)
+quan, đơn vị trực
+thuộc, cơ quan
+chuyên môn lập
+
+- NCTQ quyền phê
+duyệt
+
+- Bên mời thầu
+(BMT) giao tổ
+chuyên gia lập
+
+- Tô thâm định
+thẩm định
+
+- NCTQ phê duyệt
+hoặc giao cho
+BMT phê duyệt
+
+Điều 14, 15
+
+3. Tổ chức ` | D7777 nnnnrrrinfrrrrrrrrrrerl "
+đấu thầu lựa Phát hành HSMT BMT Điều 17
+chọn nhà
+đầu tư
+Chuẩn bị, nộp, tiếp nhận, quản lý, NĐT
+sửa đôi, thay thê, rút HSDT Đi èu 18
+4Đánhgiá | Phươngthức | Phươngtức TƯ "
+HSDT một giai đoạn | một giai đoạn
+một túi hồ sơ |_ hai túi hồ sơ
+2 .À .À
+Mở thâu, đánh | || Mở, đánh giá ||- BA mở | Điều 19, Điều,
+giá hồ sơ dự hồ sơ đề xuất ||- Tô chuyên gia 22/Điều 23 (đôi
+thầu (HSDT) về kỹ thuật || đánh giá với Phương
+F thức một giai
+Trình, phê đoạn bai túi hồ
+đuyệt đanh sách ||- Tổ chuyên gia sơ)
+nhà đầu tư đáp || trình R R
+ứng yêu cầu về || - BMT phê duyệt | Điều 24, Điều 25 -
+kỹ thuật
+` - BMT mở Điều 26, Điều|27
+Mở, đánh giá || - Tô chuyên gia
+hồ sơ để xuất ÍÍ đánh giá
+vệ tài chính
+
+
+5. Trình, _——————————— - BMT trình Điều 28
+thẩm định, Trình, thâm định, phê duyệt - Tổ thẩm định
+phê duyệt và KQLCNĐT | thâm định
+công khai - Người có thâm
+KQLCNĐT quyên phê duyệt,
+r
+Công khai KQLCNĐT BMT "Điều 29
+
+6. Đàm phán, : -BMT,NĐT đàm |Điều30 ”
+hoàn thiên Đàm phán, hoàn thiện, ký kết, phán
+và ký kết đăng tải thông tin HĐDA - CQCTQ/BMT,
+hợp đồng NĐT ký HĐ
+
+- BMT đăng tải
+
+một sô thông tin
+
+II QUY TRÌNH ĐẤU THẦU RỘNG RÃI THEO PHƯƠNG THỨC HAI
+
+
+GIAI ĐOẠN MỘT TÚI HÒ SƠ
+
+Tổng quát
+
+»
+
+2. Chuẩn bị
+đấu thầu lựa
+chọn nhà
+đầu tư giai
+đoạn 1
+
+đấu thầu giai
+đoạn 1
+
+Chỉ tiết
+_Dựánthuộc | Dựán không -
+diện chấp thuộc diện
+
+thuận chủ châp thuận chủ
+trương đầu tư trương đầu tư
+
+Lập, phê duyệt, đăng tải bảng theo
+đối tiên độ thực hiện hoạt động lựa
+chọn NĐT
+
+Lập, thẩm định, phê duyệt hồ sơ mời
+thầu (HSMT)
+Phát hành, sửa đối, làm rõ HSMT
+
+Fr
+
+Chuẩn bị, nộp, tiếp nhận, quản lý, sửa
+đôi, thay thê, rút HSDT giai đoạn 1
+
+r
+
+Mở thầu, trao đổi về HSDT giai đoạn 1
+
+Cơ quan, đơn vị
+thực hiện
+
+ -
+
+- NCTQ giao cơ
+quan, đơn vị trực
+thuộc, cơ quan
+chuyên môn lập
+
+- NCTQ quyền phê
+duyệt
+
+- Bên mời thầu
+(BMT) giao tổ
+chuyên gia lập
+
+- Tổ thâm định
+thâm định
+
+- Người có thẩm
+quyên phê duyệt
+hoặc giao BMT
+
+BMT
+
+NĐT, BMT
+
+BMT,NĐT
+
+Điều kiện,
+điều khoản
+
+Điều 32
+
+Điều 33
+
+Điều 33
+
+Điều 33
+
+
+4. : lễ
+Chuẩn bị, Lập, thẩm định, phê duyệt HSMT Điều 34
+tô chức đầu cm
+giai đoạn 2
+thầu giai
+đoạn 2
+` Điều 34
+Mời NĐT đã nộp HSDT giai đoạn 1
+đến nhận HSMT giai đoạn 2, sửa
+đổi. làm rõ HSMT
+r l :À
+Điều 34
+Chuẩn bị, nộp, tiếp nhận, quản lý,
+sửa đối, thay thể,rútHSDT — '
+Điều 35
+Đánh giá, làm rõ HSDT
+5. Trình, Trình, thẩm định, phê duyệt — || BMT trình Điều 36
+thầm định, - Tô thâm định
+Am. KQLCNĐT A~-~
+phê duyệt và thâm định -
+công khai - Người có thâm
+KQLCNĐT quyên phê duyệt
+———” Điều 36
+Công khai kết quả LCNĐT | BMT
+6. Đàm phán, : - BMT, NĐT đàm |Điều36 ””””
+hoàn thiện Đàm phán, hoàn thiện, ký kết, phán
+và ký kết đăng tải thông tin hợp đồng DA. - CQCTQ/BMTI,
+hợp đồng NĐT ký HĐ
+- BMT đăng tải
+
+một số thông tin
+
+CÁC s št iời Š/BỤ/A CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
+đÑ TH, Ẩh số 274/2026/NĐ-CP
+ngà S:g, C) 2 ỂY gz7ăm 2026 của Chính phủ)
+1. Dựán: ƒGhi tên dự án]
+
+2. Bên mời thầu: ——_ fGhi tên bên mời thâu}
+
+3. Hình thức, phương thức lựa chọn nhà đầu tư (Ghi tên hình
+thức, phương thức lựa chọn nhà đâu tư]
+
+4. Thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà đầu tư: (Ghi thời
+gian bắt đầu tổ chúc lựa chọn nhà đầu t]
+
+Thời gian Thời gian
+
+F5 ˆ
+thực hiện thực hiện han
+theo kế hoạch)| (theo thực tế) Ỹ
+STTL Các hoạt động cơ bản trong lựa chọn Tổng số Tổng số Tổng số
+
+nhà đầu tư Số | ngày | Số | ngày | Số
+
+dồn) dồn)
+ngày
+
+ngày | (cộng | ngày | (cộng | ngày | (cộng
+
+dồn)
+HH Hi öðl |HI | BỊ [6]
+
+l4)
+1 | Lập hồ sơ mời thâu, hồ sơ yêu cầu
+
+Thâm định hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu
+cầu (nếu có)
+3 | Phê duyệt hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu|
+
+4| Đánh giá hồ sơ dự thầu, hồ sơ để xuất
+
+5 |Nội dung tài chính khác (nếu có)
+Phê duyệt danh sách nhà đầu tư đáp ứng
+yêu cầu về kỹ thuật (nếu có)
+7 |Thẩm định kết quả lựa chọn nhà đầu tưi
+
+8 | Phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư
+
+9 | Các hoạt động khác (nếu có)
+Ghỉ chú:
+- Cột [1]: Nội dung các hoạt, động lựa nhọn nhà đầu tư được liệt kê chi tết
+
+tại cột này. vế
+- Cột [2], [3]: Thời gian dự kiến chọc các. oi động lựa chọn nhà đầu tỉ
+được liệt kê tại các cột này. -r ]
+
+- Cột [4], [5], [6], [7]: Bên mời thầu c¿ cập nhật thời gian thực hiện thực tê
+và so sánh thời gian chênh lệch khi trình người có thẩm quyền phê duyệt các
+nội dung đấu thầu để theo dõi tiến độ, cập nhật tiến độ, nguyên nhân chậm tiến
+
+độ (nếu có) trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. ¡
+hỀ lục .
+JDẤƒ DỰ ÁN ĐẦU TƯ KINH DOANH
+ÿ/h số 274/2026/NĐ-CP
+
+1. Văn bản thỏa thuận của các bên về hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh
+(sau đây gọi là hợp đồng dự án), bao gồm: căn cứ pháp lý ký kết hợp đồng dự
+án; thông tin về các bên ký kết hợp đồng; hồ sơ hợp đồng và thứ tự ưu tiên; thời
+hạn hợp đồng và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng.
+2. Điều kiện chung của hợp đồng, bao gồm các nội dung áp dụng chung
+và nội dung đặc thù phù hợp với ngành và lĩnh vực của dự án.
+3. Điều kiện cụ thể của hợp đồng, bao gồm các nội dung tương ứng với
+điều kiện chung khi áp dụng đối với từng dự án cụ thể.
+__4. Phụ lục hợp đồng quy định chỉ tiết một số điều khoản của hợp đồng
+(nêu có).
+IH. NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA HỢP ĐÔNG DỰ ÁN
+
+Các nội dung dưới đây được sắp xếp, trình bày trong hợp đồng dự án căn
+cứ tính chất, đặc điểm của từng ngành, lĩnh vực của dự án.
+1. Giải thích từ ngữ:
+a) Định nghĩa và các từ viết tắt về các khái niệm, từ ngữ được sử dụng
+trong hợp đông dự án, phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành và bối
+cảnh cụ thể của hợp đồng dự án;
+b) Nguyên tắc giải thích các từ số ít, số nhiều, giới tính và các vấn đề đặc
+thù khác trong trường hợp hợp đồng dự án được ký kết với một bên là nhà đầu
+tư nước ngoài. "
+
+2. Mục tiêu, phạm vi và quy mô của dự án:
+a) Mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể của dự án;
+b) Quy mô, công suất của dự án;
+c) Tổng vốn đầu tư.
+3. Địa điểm thực hiện dự án:
+Điêu này quy định địa điểm thực hiện dự án, bao gồm cụ thể địa danh, vị
+trí, diện tích sử dụng đất trong phạm vi dự án và các công trình có liên quan
+(nêu có). :
+4. Thời hạn hợp đồng và tiến á
+
+a) Thời hạn hợp đồng dự án căn:cử vào thời đi có hiệu
+lực cho đến khi nhà đầu tư hoàn thả lh nghĩa vụ thực hiện các cam kêt đã để
+xuât trong hồ sơ dự thâu, hô sơ đề xuâÈvà các nghĩa vụ khác theo thỏa thuận
+của các bên trong hợp đồng dự án;
+Ỉ ị
+
+vA Tu Nà, Ầ —
+ứ vào thời điểm hợp đồng dự án có hiệu
+
+b) Các trường hợp, điều kiện, thủ tục điều chỉnh thời hạn hợp đồng dự án
+theo quy định của pháp luật và thỏa thuận cụ thể giữa các bên;
+c) Thỏa thuận về sửa đổi hợp đồng khi điều chỉnh thời hạn hợp đồng.
+dự án; ị
+
+đ) Tiến độ thực hiện dự án bao gồm các mốc thời gian sau: thời gian bồi
+thường, hỗ trợ, tái định cư (nếu có); thời gian xây dựng công trình, hệ thống cơ
+sở hạ tầng (nếu có); thời gian vận hành, quản lý, kinh doanh công trình, hệ
+thống cơ sở hạ tầng.
+5. Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư (nếu có); tiến độ giao đất, cho thuê đất,
+điêu kiện sử dụng đất, mặt nước, tài nguyên khác và công trình có liên quan:
+a) Thông tin về phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và tổ chức xây,
+dựng công trình phụ trợ (nếu có);
+Đối với dự án đầu tư cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư, thông tin về
+phương án bôi thường, tái định cư gồm nội dung theo quy định của pháp luật
+vệ nhà ở.
+b) Quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc tổ chức bồi thường, hỗ trợ,
+tái định cư (nêu có) và hoàn thành các thủ tục giao đất, cho thuê đất, giám sát,
+kiêm tra việc thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư;
+c) Nghĩa vụ của các bên trong việc bảo đảm thu xếp nguồn vốn để thanh;
+toán chỉ phí bôi thường, hỗ trợ, tái định cư;
+d) Điều kiện sử dụng đất, mặt nước, tài nguyên khác hoặc công trình có
+liên quan theo quy định của pháp luật;
+đ) Quy định về khai quật và xử lý các vật hóa thạch, cổ vật, công trình
+kiên trúc hoặc hiện vật khác trong khu vực dự án và quyên, nghĩa vụ của các |
+
+bên đôi với các hiện vật này;
+e) Thời điểm, tiến độ giao đất, cho thuê đất; quyền và nghĩa vụ của các
+bên trong việc quản lý, sử dụng diện tích đất được glao (nêu có);
+g) Trách nhiệm của mỗi bên trong trường hợp vi phạm nghĩa vụ nêu trên. :
+6. Thực hiện phương án nhà đầu tư đề xuất về hiệu quả sử dụng đất (đối với
+dự án áp dụng tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả sử dụng đất), giá trị của hoạt động
+trợ giúp xã hội hoặc hoạt động phúc lợi xã hội khác (đối với trường hợp dự án
+quy định tại điểm a khoản 1 Điều 4 của Nghị định này có áp dụng tiêu chuẩn
+đánh giá quy định tại điểm d hoặc điểm đ khoản 1 Điều 53 của Nghị định này):
+a) Tỷ lệ nộp ngân sách nhà nước mà nhà đầu tư đề xuất tại hô sơ dự thâu;
+b) Hình thức, tiến độ và thời hạn nộp, biện pháp xử lý khi nhà đầu tư
+không nộp hoặc nộp không theo tiến độ cam kết tại hợp đông;
+c) Số lượng công trình công cộng, phương án cụ thể, cách thức triển khai,
+tiến độ đầu tư xây dựng công trình, nguyên tắc cần bảo đảm để tuân thủ các
+pháp luật có liên quan (áp dụng đối với trường hợp nhà đầu tư đề xuất xây dựng
+công trình công cộng); quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong trường hợp này;
+d) Phương án cụ thể, cách thức triển khai, tiến độ hỗ trợ, các điều kiện vä
+
+nguyên tắc cần bảo đảm để tuân thủ các pháp luật có liên quan (áp dụng đối với
+
+. trường hợp nhà đầu tư để xuất thực hiện các hoạt động trợ giúp xã hội hoặc
+phúc lợi xã hội); quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong trường hợp này;
+đ) Trách nhiệm của nhà đầu tư trong trường hợp vi phạm nghĩa vụ nêu trên.
+7. Thực hiện phương án nhà đầu tư đề xuất về hiệu quả đầu tư phát triển
+ngành, lĩnh vực, địa phương trong hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất (đối với dự án
+áp dụng tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả đầu tư phát triển ngảnh, lĩnh vực, địa
+phương):
+a) Giá trị đo nhà đầu tư đề xuất về hiệu quả đầu tư phát triển ngành, lĩnh
+vực, địa phương trong đơn dự thầu gồm một trong các thông tin sau: giá trị
+bằng tiền nộp ngân sách nhà nước; tỷ lệ doanh thu nhà đầu tư đề xuất nộp ngân
+sách nhà nước; giá hàng hóa, dịch vụ; số lượng công trình công cộng không có
+mục đích kinh doanh; giá trị của hoạt động trợ giúp xã hội hoặc hoạt động phúc
+lợi xã hội khác dành cho đối tượng bảo trợ xã hội được xác định theo giá trị
+bằng tiền hoặc số lượng người được hỗ trợ; loại, mức độ độc hại và tổng lượng
+chất ô nhiễm thải vào môi trường; diện tích sử dụng đất, hệ số sử dụng đất; giá
+điện đối với dự án đầu tư kinh doanh điện lực; thời gian bàn giao nhà ở phục
+vụ tái định cư đối với dự án đầu tư cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư;
+b) Hình thức, tiến độ và thời hạn nộp ngân sách nhà nước, biện pháp xử
+lý khi nhà đầu tư không nộp hoặc nộp không theo tiến độ cam kết tại hợp đồng
+(áp dụng đôi với trường hợp nộp ngân sách nhà nước);
+c) Phương án cụ thể, cách thức triển khai, tiến độ đầu tư xây dựng công
+trình, nguyên tắc cần bảo đảm để tuân thủ các pháp luật có liên quan (áp dụng
+đối với trường hợp nhà đầu tư đề xuất xây dựng công trình công cộng); quyền
+và nghĩa vụ của mỗi bên trong trường hợp này;
+đ) Phương án cụ thể, cách thức triển khai, tiến độ hỗ trợ, các điều kiện vả
+nguyên tắc cần bảo đám để tuân thủ các pháp luật có liên quan (áp dụng đối với
+trường hợp nhà đầu tư đề xuất thực hiện các hoạt động trợ giúp xã hội hoặc
+phúc lợi xã hội); quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong trường hợp này.
+8. Tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành lập để quản lý dự án đầu
+tư có sử dụng đât:
+a) Trường hợp đã thành lập tô chức kinh tế: Mô hình tổ chức, hoạt động
+của tổ chức kinh tế, vốn điều lệ cửa tổ chức kinh tế; cam kết về việc tổ chức
+kinh tế do nhà đầu tư thành lập sẽ kế thừa quyền và nghĩa vụ thực hiện dự án!
+đầu tư mà nhà đầu tư đã cam kết tại khoản 9 Mục này;
+b) Trường hợp chưa thành lập tổ chức kinh tế: Yêu cầu tổ chức kinh tế
+do nhà đầu tư thành lập sẽ kế thừa quyền và nghĩa vụ thực hiện dự án đầu tư
+mà nhà đầu tư đã cam kết tại khoản 9 Mục này; trình tự sửa đổi hợp đồng để
+bổ sung tên, quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của tô chức kinh tế do nhà đầu tư
+thành lập.
+9. Nghĩa vụ của nhà đầu tư:
+a) Góp vốn chủ sở hữu theo tiến độ thỏa thuận tại hợp đồng dự án; tiến độ
+góp vốn chủ sở hữu so với vốn điều lệ của tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng
+thâu thành lập; nộp bảo đảm thực hiện hợp đồng, gồm: hình thức, giá trị, thời
+hạn nộp bảo đảm;
+b) Ứng vốn để thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư theo yêu cầu của
+cơ quan nhà nước có thẩm quyền trên cơ sở phương án bồi thường, hỗ trợ, tái
+định cư được phê duyệt theo quy định của pháp luật về đất đai. Quá thời hạn
+06 tháng kể từ ngày nhận được yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẳm quyền
+mà không ứng đủ vốn đề thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư thì cơ quan
+nhà nước có thẩm quyền quyết định hủy kết quá trúng thầu;
+c) Nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất theo quy định của pháp luật về đất
+đai. Đôi với trường hợp Nhà nước cho thuê đất, ghỉ rõ cụ thể hình thức nộp tiên
+thuê đât (một lân hoặc hằng năm) và tiến độ nộp tiền thuê đất;
+d) Thực hiện phương án nhà đầu tư đề xuất về hiệu quả sử dụng đất theo
+các nội dung tại khoản 6 Mục này;
+đ) Thực hiện phương án nhà đầu tư đề xuất về hiệu quá đầu tư phát triển
+ngành, lĩnh vực, địa phương theo các nội dung tại khoản 7 Mục này;
+e) Thực hiện các cam kết khác đã đề xuất trong hồ sơ dự thầu, hồ sơ
+đê xuất;
+g) Thực hiện dự án theo quy hoạch được cơ quan nhà nước có thầm quyền
+
+phê duyệt, đáp ứng tiến độ đã cam kết, bảo đâm an toàn và bảo vệ môi trường,
+tuân thủ quy định của pháp luật liên quan về đầu tư, xây dựng, đất đai, môi
+trường, thuê và pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực;
+h) Thực hiện các cam kết về giải pháp ứng dụng công nghệ tiên tiến, công
+nghệ cao, công nghệ thân thiện với môi trường, kỹ thuật hiện có tốt nhất nhằm
+giảm thiểu ô nhiễm môi trường, cam kết về chuyển giao công nghệ, thực hiện
+hoạt động công nghệ cao đã đề xuất trong hồ sơ dự thầu để được hưởng ưu đãi
+trong đầu thầu;
+1) Thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác theo thỏa thuận (nếu có).
+10. Trách nhiệm của người có thẩm quyền hoặc bên mời thầu trong trường
+hợp được người có thâm quyên ủy quyền ký kết hợp đồng:
+a) Trong thời hạn 36 tháng kể từ ngày ban hành quyết định công nhận kết
+quả trúng thâu hoặc thời hạn khác theo hợp đồng đã ký kết với cơ quan nhà
+nước có thâm quyên, Ủy ban nhân dân cấp có thâm quyên phải thực hiện xong
+việc bồi thường, hỗ trợ tái định cư để giao đất, cho thuê đất cho nhà đầu tư theo
+quy định tại khoản 8 Điều 126 của Luật Đất đai năm 2024;
+b) Phối hợp với nhà đầu tư, tổ chức kinh tế do nhà đầu tư trúng thầu thành
+lập thực hiện phương án về hiệu quả sử dụng đất, hiệu quả đầu tư phát triên
+ngành, lĩnh vực, địa phương tại khoản 6 và khoản 7 Mục này;
+c) Thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác theo thỏa thuận (nếu có).
+11. Sửa đổi hợp đồng dự án:
+a) Xác định cụ thể trường hợp bất khả kháng và phương án xử lý trong
+trường hợp bất khả kháng;
+._ b) Các trường hợp được xem xét sửa đổi hợp đồng dự án theo quy định tại
+Điêu 76 Luật Đâu thâu;
+c) Trường hợp chuyển nhượng dự án đầu tư kinh doanh theo quy định của
+pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp, đất đai, kinh doanh bắt động sản, pháp luật
+quản lý, ngành, lĩnh vực và quy định khác của pháp luật có liên quan; trường
+hợp chuyên nhượng cỗ phần, phần vốn góp theo quy định của pháp luật về đầu
+tư, doanh nghiệp, đất đai, kinh doanh bất động sản, pháp luật quản lý ngành,
+lĩnh vực, pháp luật có liên quan; hồ sơ, trình tự, thủ tục chuyển nhượng dự án,
+
++
+
+cổ phần, phần vốn gÓP;
+đ) Trình tự bố sung tên, quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của tổ chức kinh tế do
+nhà đầu tư trúng thầu thành lập theo trường hợp quy định tại điểm b khoản 8 Mục
+nảy; các trường hợp điều chỉnh dự án đầu tư không dẫn đến điều chỉnh chủ trương
+đầu tư theo pháp luật về đầu tư; trình tự điều chỉnh thông tin dự án đầu tư;
+đ) Trình tự sửa đổi hợp đồng.
+12. Chấm đứt hợp đồng dự án:
+a) Các trường hợp và điều kiện chấm dứt hợp đồng dự án theo thỏa thuận
+hoặc châm dứt trước thời hạn;
+b) Quyên, nghĩa vụ của mỗi bên khi chấm dứt hợp đồng dự án theo thời
+hạn đã thỏa thuận;
+c) Quyền, nghĩa vụ của mỗi bên trong trường hợp chấm dứt hợp đồng
+trước thời hạn.
+13. Pháp luật điều chỉnh:
+a) Luật áp dụng để điều chỉnh quan hệ hợp đồng dự án và các hợp đồng
+có liên quan đến việc thực hiện dự án; Ị
+
+b) Trường hợp có ít nhất một bên ký kết hợp đồng là nhà đầu tư nước ngoài
+thì các bên có thê thỏa thuận trong hợp đồng việc áp dụng pháp luật theo quy
+định của pháp luật về đầu tư.
+14. Giải quyết tranh chấp:
+Các bên quy định cơ chế giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp mại
+về đầu tư. |
+15. Thanh lý hợp đồng:
+a) Trình tự, thủ tục thực hiện thỏa thuận thanh lý hợp đồng;
+b) Quyền, nghĩa vụ của các bên ký kết khi thanh lý hợp đồng.
+16. Điều khoản phạt vi phạm, không tuân thủ nghĩa vụ hợp đồng:
+a) Các trường hợp vi phạm, không tuân thủ nghĩa vụ của các bên;
+b) Cơ chế giải quyết trong từng trường hợp vi phạm, không tuân thủ nghĩa
+vụ hợp đồng;
+__c)Phạt vi phạm đối với trường hợp nhà đầu tư không thực hiện theo cam
+kết trong hồ sơ dự thâu, hồ sơ đề xuất và hợp đồng dự án khi đã hưởng ưu đãi
+theo quy định tại Nghị định này.
+17, Các quy định khác: Các nội dung khác do các bên thỏa thuận với điều
+kiện không được trái quy định của pháp luật về đấu thâu, đât đai, kinh doanh
+bắt động sản, doanh nghiệp, đầu tư và quy định của pháp luật có liên quan.
diff --git a/van-ban/giao-duc-dao-tao/1255-2026-qd-ttg-xa-hoi-hoa-giao-duc.md b/van-ban/giao-duc-dao-tao/1255-2026-qd-ttg-xa-hoi-hoa-giao-duc.md
new file mode 100644
index 00000000..47a82a85
--- /dev/null
+++ b/van-ban/giao-duc-dao-tao/1255-2026-qd-ttg-xa-hoi-hoa-giao-duc.md
@@ -0,0 +1,786 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo"
+date: "2026-07-10"
+modified: "2026-07-14"
+group: giao-duc
+tags:
+ - xa-hoi-hoa
+ - giao-duc
+ - quy-dinh
+docid: 218859
+loai-van-ban: QD-TTg
+so-hieu: 1255/QĐ-TTg
+nguoi-ky: Thủ tướng Chính phủ
+co-quan-ban-hanh: Thủ tướng Chính phủ
+ngay-hieu-luc: "2026-07-10"
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+---
+
+# CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+# Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Số: **1255/QĐ-TTg**
+Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2026
+
+# QUYẾT ĐỊNH
+
+Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Trường | Nội dung |
+|--------|----------|
+| Số ký hiệu | 1255/QĐ-TTg |
+| Loại văn bản | Quyết định của Thủ tướng Chính phủ |
+| Ngày ban hành | 10/07/2026 |
+| Ngày có hiệu lực | 10/07/2026 |
+| Người ký | Thủ tướng Chính phủ |
+| Cơ quan ban hành | Thủ tướng Chính phủ |
+| Cơ quan soạn thảo | Bộ Giáo dục và Đào tạo |
+| Số Tờ trình | 06/TTr-BGDĐT ngày 29/5/2026 |
+| Căn cứ pháp lý | Luật Tổ chức Chính phủ; Luật Giáo dục; Nghị định 69/2008/NĐ-CP |
+
+## VĂN BẢN
+
+### Căn cứ pháp lý
+
+* Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 18 tháng 02 năm 2025;
+* Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;
+* Căn cứ Luật Giáo dục ngày 14 tháng 6 năm 2019; Luật sửa đổi, bổ sung;
+
+### Điều 1.
+
+Ban hành kèm theo Quyết định này Danh mục các loại hình, tiêu
+
+chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo
+dục - đào tạo được hưởng chính sách khuyến khích phát triển xã hội hoá theo
+quy định của Nghị định số 69/2008/NĐ-CP ngày 30 tháng 5 năm 2008 của
+Chính phủ về chính sách khuyến khích xã hội hóa đối với các hoạt động trong
+lĩnh vực giáo dục, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường và Nghị định
+số 59/2014/NĐ- CP ngày 16 tháng 6 năm 2014 của Chính phủ sửa đổi, bổ
+sung một số. điều của Nghị định số 69/2008/NĐ-CP ngày 30 tháng 5 năm
+2008 của Chính phủ về chính sách khuyến khích xã hội hóa đối với các hoạt
+động trong lĩnh vực giáo dục, dạy nghề, V tế, văn hóa, thể thao, môi trường..
+vn Mết
+### Điều 2.
+
+**Hiệu lực và trách nhiệm thi hành**
+
+Hiệu lực và trách nhiệm thi hành
+1. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
+đức bộ, ngành, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và các cơ quan, tổ chức là cơ
+quan quản lý trực tiếp của cơ sở giáo dục căn cứ vào các tiêu chí, tiêu chuẩn
+tại Quyết định này để xây dựng phương án tổ chức thực hiện, phù hợp với
+tình hình thực tế của địa phương.
+2. Kế từ ngày Quyết định này có hiệu lực, Danh mục chỉ tiết các loại
+hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh|
+vực giáo dục - đào tạo, dạy nghề quy định tại: Quyết định số 1466/QĐ-TTg ngày
+10 tháng 10 năm 2008 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Danh mục chỉ tiết
+các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuân của các cơ sở thực hiện xã hội hóa
+trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, dạy nghề, y tẾ, văn hóa, thể thao, môi trường;,
+Quyết. định số 693/QĐ-TTg ngày 0ó tháng 5 năm 2013 của Thủ tướng Chính
+phủ về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Danh mục chỉ tiết các loại.
+hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh
+vực giáo dục và đào tạo, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường ban
+hành kèm theo Quyết định số 1466/QĐ-TTg ngày 10 tháng 10 năm 2008 của.
+Thủ tướng Chính phủ; Quyết định số 1470/QĐ-TTg ngày 22 tháng 7 năm 2016
+của Thủ tướng Chính phủ về việc sửa đổi, bố sung một số nội dung của Danh
+mục chỉ tiết các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện
+xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, dạy nghề, Vy tế, văn hóa, thể thao,
+môi trường ban hành kèm theo Quyết định số 1466/QĐ-TTg ngày 10 tháng
+10 năm 2008 của Thủ tướng Chính phủ hết hiệu lực.
+3. Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật trích dẫn tại Quyết định
+này được sửa đổi, bỗ sung hoặc thay thế bởi văn bản quy phạm pháp luật khác
+thì thực hiện theo quy định tại văn bản sửa đỗi, bổ sung hoặc thay thế đó.
+4. Bộ Giáo dục và Đảo tạo chịu trách nhiệm về nội dung đề xuất, kiến
+nghị và tài liệu liên quan tại Tờ trình số 906/TTr-BGDĐT ngày 29 tháng 5
+năm 2026.
+5. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân
+các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tô chức, cá nhân có liên quan
+chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
+Nơi nhận:
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ươngỗ
+- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Hội đông Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Văn phòng Quốc hội;
+~ Toà án nhân dân tối Cao;
+- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
+- Kiểm toán nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, các Vụ, Cục,
+Công báo;
+- Lưu: VT, KGVX (2b), Sơn.
+4t
+Các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu d
+được hưởng chính sách khuyến
+ngày 30 tháng 5 năm 2008 của Chính p Nà
+(Kèm theo Quyết định số 125 %
+1. Đối với giáo dục mầm non,
+dục có vốn đầu tư nước ngoài đượi
+hÀN
+phố thông (bao gồm các cơ sở giáo dục công lập,
+c thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật)
+hực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo
+h xã hội hoá theo Nghị định số 69/2008/NĐ-CP
+7ý 59/2014/NĐ-CP ngày 16 tháng 6 năm 2014 của Chính phủ
+ñc_ndc)) 10 tháng 7 năm 2026 của Thủ tưởng Chính phi)
+ngoài công lập và các cơ sở giáo
+Số trẻ, học sinh
+Diện tích đất bình
+Điều kiện
+TT | C99 | Quymô | ` n lớp, | quân tối thiểu (m2/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú
+giáo dục tôi thiêu < h Bà
+nhóm trẻ học sinh) ưu đãi
+- Điều lệ trường mầm non ban hành
+kèm theo Thông tư 52/2020/TT-
+BGDĐT, -
+- Quy chê tô chức và hoạt động
+nhóm trẻ độc lập, lớp mẫu giáo độc
+Cơ sở lập, lớp mâm non độc lập loại hình
+1 iáo đục dân lập và tr thục ban hành kèm
+ĐẠO CỤ theo Thôn tr 49/2021/TT-
+mâm non
+BGDĐT;
+- Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất
+các trường mắm non, phổ thông ban
+hành tại Thông tr 13/2020/TT-
+BGDĐT và Thông tư 23/2024/TT-
+BGDĐT.
+3
+Z2 cJNN
+R 2 | Số Hỗ, học sinh Diện. đích đất bình ⁄Ƒ N Điều kiện
+TT ' ° dục điệu tối đa/1 lớp, | quân tội thiệu Áo SU Ầ Tiêu chuẩn để được | Ghi chú
+Bì k nhóm trẻ thọẻ sinh). NINH: ưu đãi
+P r Ty}. Ẳ„ TÍ 7
+hhóm trẻ 03 - 12 tháng N ...
+độc lập, Next $ z
+lớp mẫu tuổi: 12 trẻ Nế s7 „
+iáo độc 13 - 24 tháng xNTr“ Thâm định
+„ lớp tuổi: 20 trẻ thành lập,
+1L] > 30 trẻ |25-36 tháng 2,7m2/trẻ định kỳ
+mâm non :Ä
+Aa 1â tuổi: S trẻ kiêm tra
+độc lập R x
+-_ 3 -4 tuổi: 25 trẻ hằng năm
+loại hình Ầs. X
+dân lập và 4-5 trôi: 30 trẻ
+từ thục 5 - 6 tôi: 35 trẻ
+Thâm định
+rường HỆ
+1.2 mâm kiêm tra
+non theo từng
+năm
+Cơ sở
+Số trẻ, học sinh
+Diện tích đất bình
+sÀ. :.ˆ
+- Điều kiện
+Quy mô & am: 2/43 ;a Ä Ậ =
+TT h lớn tôi đa/1 lớp, | quân tôi thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn đê được | Ghi chú
+giáo dục tôi thiêu nhóm trẻ học sinh) ưu đãi
+08 m²/trẻ
+(riêng đối với khu vực
+3- 12 tháng _ | nội thành của các đô thị Huy động
+tuổi: 15 trẻ loại đặc biệt, có thể trẻ ôn định
+'13-24tháng | thay thế diện tích khu ít nhất 03
+Đôthi, | 0o nhaạm | tuổi:20trẻ đất xây dựng trường năm liên
+1.2.1 | khucông lớp k 25-36 tháng | bằng diện tích sàn xây tiêp. Hăng
+nghiệp tuôi: 25 trẻ dựng và phải bảo đảm năm huy
+3-4 tuổi: 25 trẻ | diện tích sàn xây dựng động tối
+4- 5 tuổi: 30 trẻ | không thấp hơn diện thiểu đạt
+5 - 6 tuổi: 35 trẻ | tích đất bình quân tối 50-trẻ
+thiểu cho một trẻ em
+theo quy định)
+03 - 12 tháng Huy động
+Nông thôn, tuổi: 15 trẻ trẻ ôn định
+xã không 13 - 24 tháng ít nhất 03
+thuộc vùng 09 nhóm tuổi: 20 trẻ _ năm liên
+1.2.2 | khó khăn, lớp 25 - 36 tháng 12m?/ trẻ tiếp. Hằng
+Xã có trên tuổi: 25 trẻ năm huy
+5.000 3 -4 tuổi: 25 trẻ động tối
+người 4-5 tuổi: 30 trẻ thiểu đạt
+5 - 6 tuổi: 35 trẻ 50 trẻ
+Số trẻ, học sinh
+Diện tích đất bình
+>xÀ. .
+Điều kiện
+TT | Cơsở | Quymô | van lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú
+giáo dục tôi thiêu R h . bà
+nhóm trẻ học sinh) ưu đãi
+Xã thuộc 03 - 12 tháng ˆ
+vùng khó Ảs, Huy động
+XS va tuôi: 15 trẻ LẪY Az
+khăn, xã Š trẻ ôn định
+. R 13 - 24 tháng LỄ
+có quy mô Ẫn, R Íi nhật 02
+An cÁ - tuôi: 20 trẻ ẹ h
+dân sô 05 nhóm, . 2a năm. Hăng
+1.23 đưới 5.000 ló 25 - 36 tháng 12m“ftrẻ năm hụ
+Í người và TP lmổi:25 trẻ động tối
+“BUỐI Về 3 -4 tuổi: 25 trẻ S6 ÓI
+các trường Ậ› X thiêu đạt
+dân lần. tư 4- 5 tuôi: 30 trẻ 30 trẻ
+_~. 5 - 6 tuổi: 35 trẻ °
+thục
+03 - 12 tháng Huy động
+tuôi: 15 trẻ trẻ ôn định
+13- 24 tháng Ít nhật 02
+03 nhóm tuổi: 20 trẻ năm liên
+1⁄24 | Hải đảo ló ° 25 - 36 tháng 12m?/trẻ tiệp. Hăng
+TP lmỗi:25trẻ năm huy
+3 - 4tuôi: 25 trẻ động tôi
+4 - 5 tuôi: 30 trẻ thiêu đạt
+5 - 6 tuổi: 35 trẻ
+30 trẻ
+Cơ sở „ | Số trẻ, học sinh Diện tích đất bình Điều kiện
+TT | ,”3 Quy mô | vi gay lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú
+giáo dục tôi thiểu nhóm trẻ học sinh) ưu đãi `
+- Điều lệ trường tiểu học, trường
+trung học cơ sở, trường trung học
+phổ thông và trường phổ thông có
+nhiều cấp học ban hành kèm theo | Thẩm định
+Thông tư số 15/2026/TT-BGDĐT; | thành lập,
+2 Trường - Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất định kỳ
+tiểu học các trường mầm non, tiểu học, trung | kiểm tra
+học cơ sở, trung học phổ thông và | theo từng
+trường phổ thông có nhiều cập học | năm học
+ban hành kèm theo Thông tư
+13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư
+23/2024/TT-BGDĐT.
+06m?/học sinh
+(riêng đối với khu vực Học sinh
+nội thành của các đô thị nhập học
+loại đặc biệt, có thể thay ổn định ít
+Đô thị, thế diện tích khu đất xây nhất 05
+5 dựng trường bằng diện năm liên
+2.1 khu công 10 lớp 35 h d tiến. Hà
+nghiệp ích sản xy dựng và lo Hằng
+bảo đảm điện tích sàn năm nhập
+xây dựng không thấp học tối
+hơn điện tích đất bình thiểu đạt
+quân tối thiểu cho một 02 lớp
+học sinh theo quy định)
+Cơ sử Quy mô Số trẻ, học sinh | Diện tích đất bình - Điều kiện
+TT s. hp: tối đa/1 lớp, | quân tôi thiêu (m?/trẻ, Tiêu chuân để được | Ghi chú
+giáo dục tôi thiêu l 3 ; bà
+nhóm trẻ học sinh) ưu đãi
+Khu vực Học sinh
+nông thôn, nhập học
+miên núi ôn định ít
+(không bao nhật 5Š năm
+2.2 lgômcácxã| 10lớp 35 10m?/học sinh liên tiếp.
+thuộc khu Hãng năm
+vực khó nhập học
+khăn và tôi thiêu
+hải đảo) đạt 02 lớp
+Học sinh
+nhập học
+Các xã ôn định ít
+bên nhất 05
+thuộc khu năm liên ˆ
+243 vực khó 05 lớp 35 10m?/học sinh s6 xrề
+Xn sả tiệp. Hăng
+khăn và x R
+si xy năm nhập
+hải đảo R
+học tôi
+thiểu đạt
+01 lớp
+10
+Cơ sở Quy mô Số trẻ, học sinh Diện tích đất bình : Điêu kiện
+TT >» : Ấc ạ v2 tối đa/1 lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú
+giáo dục tôi thiêu .
+nhóm trẻ học sinh) ưu đãi
+- Điều lệ trường tiểu học, trường
+trung học cơ sở, trường trung học
+phổ thông và trường phổ thông có
+Trường nhiều cập học ban hành kèm theo | Thẩm định
+trung học Thông tư số 15/2026/TT- BGDĐT; | thành lập,
+3 cơ sở - Quy định tiêu chuẩn CƠ SỞ Vật chất| định kỳ
+các trường mầm non, tiểu học, trung | kiểm tra
+học cơ sở, trung học phổ thông và | theo từng
+trường phố thông có nhiều cấp học | năm học
+ban hành kèm theo Thông tư
+13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư
+23/2024/TT-BGDĐT.
+6m”/học sinh
+(riêng đôi với khu vực .
+nội thành của các đô thị nhậ bài
+loại đặc biệt, có thể ân định n
+thay thế diện tích khu nhất 04
+Đô thị, đất xây dựng trường na lê
+3.1 khu công 08 lớp bằng diện tích sàn xây Án HÀ
+| tx tiêp. Hãng
+nghiệp dựng và bảo đảm diện ăm nhậ
+tích sàn xây dựng _" tác
+không thấp hơn diện thiểu đạt
+tích đất bình quân tối 02] ớp
+thiểu cho một học sinh
+theo quy định)
+11
+l Số trẻ, học sinh | Diện tích đất bình Điều kiện
+TT giáo đục Tên tối đa/1lớp, | quân tối thiểu (m2/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú
+nhóm trẻ học sinh) ưu đãi
+Thâm định
+Nông thôn, lập k
+3.2 | miên núi, 08 lớp 45 10m2/học sinh v kỳ
+hải đảo kiêm tra
+theo từng
+năm học
+- Điều lệ trường tiểu học, trường
+trung học cơ sở, trường trung học
+phổ thông và trường phổ thông có
+nhiều cấp học ban hành kèm theo Thẩm định
+Trường Thông tư số 15/2026/T T-BGDĐT; | thành lập,
+Á trung học - Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất định kỳ
+phổ thông các trường mầm non, tiêu . học, trung kiêm tra
+học cơ SỞ, trung học phố thông và | theo từng
+trường phổ thông có nhiều cấp học | năm học
+ban hành kèm theo Thông tư
+13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư
+23/2024/TT-BGDĐT.
+12
+Cơ sở
+Quy mô
+Số trẻ, học sinh
+Điện tích đất bình
+sÀ .^
+Điều kiện
+TT láo d tối thiể tối đa/1 lớp, _| quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú
+giáo dục | tốIhiêu nhóm trẻ học sinh) ưu đãi
+3 :
+" ốm ;học sinh Học sinh
+(riêng đôi với khu vực R
+AraLa SỐ Sự 42 A2 nhập học
+nội thành của các đô thị _ a1.
+Là TA cu LẬ ôn định ít
+loại đặc biệt, có thể thay £
+Â RA, sư Ấ sa nhât 03
+thê diện tích khu đất xây —
+Đô th, dựng trường bằng điện vêm điện
+4.1 | khucông | 15lớp 45 mu Nướng 0ãng CC tiếp. Hằng
+iê tích sản xây dựng năm nhâ
+nghiệp và bảo đảm diện tích sàn |. lo
+N N £ học tôi
+Xây dựng không thập hơn thiểu đạt
+diện tích đât bình quân tối 05] ớp
+thiểu cho một học sinh
+theo quy định)
+: Học sinh
+nhập học
+ôn định ít
+Nông thôn, nhất 3 năm
+42 | miễn núi, 15 lớp 45 10m?/học sinh liên tiếp.
+hải đảo Hằng năm
+nhập học
+tối thiểu
+đạt 05 lớp
+13
+Cơ sở Quy mô Số trẻ, học sinh Diện tích đất bình - Điều kiện
+TT iáo đục tỗi thiểu tôi đa/1 lớp, quân tôi thiêu (m?/trẻ, Tiêu chuân đã được | Ghỉ chú
+Š Ỷ nhóm trẻ học sinh) ưu đãi
+- Điều lệ trường tiểu học, trường
+trung học cơ sở, trường, trung học
+phổ thông và trường phổ thông có| -
+Trường nhiều cập học ban hành kèm theo | Thẩm định
+phổ thông Thông tư số 15/2026/TT- BGDĐT; | thành lập,
+Ề có nhiều - Quy định tiêu chuẩn Cơ Sở vật chất định kỳ
+cấp học các trường mầm non, tiểu học, trung | kiểm tra
+: học cơ sở, trung học phố thông và | theo từng
+trường phổ thông có nhiều cập học | năm học
+ban hành kèm theo Thông tư
+13/2020/TT-BGDĐT và Thông tư
+23/2024/TT-BGDĐT.
+06 m?/học sinh
+(riêng đối với khu vực nội l
+thành của các đô thị loại HH Tuân
+Tiểu học: 35 đặc biệt, có thể thay thế đình ít nhất
+A se: Trung học cơ sở: | _ diện tích khu đất xây ' xn TIÀ
+Đô thị, 5 năm liên
+R 5 45 dựng trường bằng diện ;Á TYỲ
+3. khu công 09 lớp h tiếp. Hãng
+nghiê Trung học phô | tích Sàn XÂy ( dựng và bảo năm nhậ)
+puẹp thông: 45 đảm diện tích sản xây h dc
+dựng không thấp hơn th êu đạt 02
+diện tích đất bình quân lớp
+tối thiểu cho một học k
+sinh theo quy định)
+14
+Cơ sở Quy mô Số trẻ, học sinh | _ Diện tích đất bình Điều kiện
+TT | "3 ý: máu | tối đa/i lớp, | quân tối thiểu (m?/trẻ, Tiêu chuẩn để được | Ghi chú
+giáo dục tôi thiêu < ‹ bà
+nhóm trẻ học sinh) ưu đãi
+Học sinh
+Tiểu học: 35 nhập học
+Trung học cơ sở: ôn định ít
+Nông thôn, 45 Ỳ ' nhật 5 năm
+s2 miễn núi, 09 lớp 3 10 m2/học sinh liên tiếp
+vẽ Trung học phô $ x
+hải đáo thông: 45 Hãng năm
+E: nhập học
+tối thiểu đạt
+92 lớp
+Ghỉ chú: Các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước nị
+sách khuyến khích xã hội hóa đối với hoạt động trong lĩnh
+1L. Đối với giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên
+goài đáp ứng đây đủ các quy định tại Quyết định này thì được hưởng chính
+vực giáo dục theo quy định hiện hành.
+Quy Ậ l
+Loại hoạch cơ sở vật Diện tích đât sử sa h -Điều kiện để Đội ngũ cán bộ quản Ghi
+R chât, trang £: si zà Tiêu chuân -: S4 SA h
+hình mạng SÁU Đà dụng tôi thiêu được ưu đãi lý, giáo viên chú
+. thiết bị
+lưới
++ + À 1 z ^* ~ , ˆ
+` „ x|20.000m2 đối với Nghị định | Thâm định | Có đội ngũ cán bộ quản
+Phù hợp |Có cơ sở kh đô tụ. | 143/2016/NĐ-CP thành lập, định | lý, giáo viên đạt tiêu
+với quy lvật chất|khu vực đô thị v. HÀ: LÀ v LIẬ . Ậ ch Sa
+hoạch |trang thiết | 40.000 mê đối với (được sửa đổi, bô sung | kỳ kiểm tra; đảm | chuẩn theo quy định của
+Trường | Đụ nụ hợp [khu vực ngoài đô|bởi Nghị định | bảo tuyển sinh | pháp luật; tỷ lệ học sinh,
+cao đăng | E458 | bị phủ hợp | JA 1402018/NĐ-CP và|ổnđịnhítnhất3lsinh viên/giáo viên,
+lưới cơ sở |với ngành | thị. ; ; x h ; LÁT XẤP `
+iáo dục [nghề, qụ _ | Nghị định | năm; sô lượng giảng viên tôi đa là 25;
+„ ghề |môvapu| hưởng hợp địa|22/2022NĐ.CP; — | nghề đảo tạo ở| số lượng giáo viên,
+trình | điểm xây dựng cơ sở Nghị định |trình độ cao | giảng viên cơ hữu tối
+15
+Quy ở và : R
+Loại | hoạch xv >>. Diện tích đất sử Tiêu chuẩn Điều kiện đế | Đội ngũ cán bộ quản | Ghi
+hình | mạng |“ ° 5HŠ | qụng tối thiểu được ưu đãi lý, giáo viên chú
+lưới thiệt bị
+nghiệp | độ đào tạo | vật chất vừa có diện | 95/2026/NĐ-CP và các | đăng tối thiểu là | thiểu 60%
+tích đất sử dụng tại | văn bản sửa đổi, bổ | 3 nghề
+khu vực đô thị vừa | sung, thay thế (nếu có);
+có điện tích đất sử | _ Diện tích phòng học
+dụng, tại khu vực lý thuyết, phòng,
+ngoài đô thị thì được xưởng thực hành, thực
+thực hiện quy đội tập dùng cho học tập,
+diện tích đất theo tỷ giảng dạy đảm bảo ở
+lệ tương ứng giữa mức bình quân ít nhất
+đât khu vực đô thị 5,5 m?/người học
+với đât khu vực |
+ngoài đô thị là 1 : 2
+10.000 m? đối với Thẩm định
+Khu vực đô thị, thành lập, định
+20.000 mˆ đôi với kỳ kiểm tra;
+` khu Mà ngoài đảm bảo tuyển
+Trường đôth, - sinh ổn định ít
+trung Trường hợp địa nhất 3 năm; số
+cập điểm xây dựng cơ lượng nghề đào
+sở vật chât vừa có tạo ở trình độ
+diện tích đât sử trung R ấp tổ h
+đụng tại khu vực đô thiểu là 03 nghề
+thị vừa có điện tích
+16
+Quy R
+Loại | hoạch | CS Sở VẬP| Diên tích đất sử - Điều kiện để | Đội ngũ cán bộ quản | Ghi
+R chât, trang Ấ: si:Ả Tiêu chuân = Si SRA .
+hình mạng x... dụng tôi thiêu được ưu đãi lý, giáo viên chú
+xe thiết bị
+lưới
+đât sử dụng tại khu
+vực ngoài đô thị thì
+được thực hiện quy
+đôi diện tích đât
+theo tỷ lệ tương ứng
+giữa đất khu vực đô
+thị với đât khu vực
+ngoài đô thị là 1 : 2
+Có đội ngũ giáo viên,
+T cán bộ quản lý đạt tiêu
+An chuẩn theo quy định của
+GDNN, - Diện tích phòng học Thẩm định pháp luật, tỷ lệ học sinh
+T lý thuyết phòng, thành lập, định quy đôi/giáo viên tôi đa
+Phòng xưởng thực hành dùng |, 8, di là 25; đối với các nghề
+tâm 'm2 Ân ơi kỳ kiểm tra; An nền sÀ x :(
+1.000 m cho học tập, giảng dạy 3 yêu câu về năng khiêu,
+GDNN- l VU TA đảm bảo tuyên -
+đảm bảo ở mức bình| ..; ..”, đảm bảo tỷ lệ học sinh
+GDIX, ˆ „ F sinh ôn định ít mm LẠ
+quân ít nhất 04 R ï quy đôỨ/giáo viên quy
+Trung 2 và nhât 03 năm Am `
+tâm m“/người học đối tôi đa là l5 học
+GDTX sinh/giáo viên, có giáo
+viên cơ hữu cho nghê tô
+chức đào tạo
+IH. Đối với giáo dục đại học
+17
+Cơ sở Quy Quy mô Tỷ lệ tối đa do Su, Ghi
+giáo dục hoạch . M v3 học sinh, sinh Diện tích đất tối thiểu Tiêu chuẩn | Điều kiện l
+. .. | tôi thiêu VÀ 2 sy và L đề được ưu đãi chú
+đại học | mạng lưới viên/giảng viên '
+Từ năm 2030, diện tích
+đất (có hệ số theo vị trí
+khuôn viên) tính bình
+quân trên một người học Luật G á
+R H - ật Giáo dục
+chính quy quy đổi theo Hạ sử Ẳm 4: R
+Phù hợp trình độ và lĩnh vực đào |Đai học số —_
+với quy Tỷ lệ người học quy | tạo không nhỏ hơn 25 | 125/2025/QH15 tà nạ đã l báo
+Đại học, hoạch | đổi theo trình độ, m?/người học; ngày 10/12/2025; k nh áo
+trường | mạng lưới | 300 sinh | nh vực vàhình thức |... - Thông tư số| v,H Ôn
+. %4 VÀ 2y ` ˆ " - Diện tích sàn xây dựng E định ít nhất 03
+đại học, | CƠ SỞ giáo | viên/năm | đào tạo trên giảng ` a„ cá | 01/2024/TT- ` š `
+học viện | dụcđại viên toàn thời gian | PhụC vụ đảo tạo trên số à cáo | ti Hẳng năm
+l học 5 người học chính quy quy BGDĐT và các tuyển sinh tối
+không lớn hơn 40
+đổi theo trình độ và lĩnh
+vực đào tạo không nhỏ
+hơn 2,8 m?/người học;
+- Diện tích đất xây dựng
+trường tại trụ sở chính tối
+thiểu là 05 ha.
+văn bản sửa đổi,
+bổ sung, thay thế
+(nếu có).
+thiểu 200 sinh
+viên
+....-. k4 £ . .. ` ^
+IV. Đối với các cơ sở cung cấp dịch vụ phục vụ giáo dục và đào tạo
+18
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Ghi chú
+vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn
+Cơ sở dịch vụ ăn
+1 uống cho học
+sinh, sinh viên
+- Thành lập theo quy định của pháp | - Sử dụng lao động làm việc
+luật. Có tư cách pháp nhân đầy đủ; | không có bệnh nguy hiểm,
+- Có đăng ký kinh doanh tại cơ quan bệnh truyền nhiễm, bệnh
+quản lý nhà nước có thẩm quyền và | kinh niên và có giấy khám
+- Đáp ứng từ 80 | thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy | sức khỏe hằng năm của cơ
+học sinh phố | định của pháp luật, quan y tế có thẩm quyền
+thông nội trú, | - Có giấy chứng nhận đủ điều kiện an | chứng nhận; Hoạt động
+11 Đô thi 100 học sinh | toàn thực phẩm, - Đảm bảo Các tiêu chuẩn vệ | trong khuôn
+trung cấp, 150 | - Có điêu lệ tô chức hoạt động minh | sinh địch tỄ, an toàn thực | viên nhà
+sinh viên đại | bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích phẩm theo quy định của Bộ | trường
+học, cao đẳng trở | của đơn vị hoạt động cung ứng dịch | tế; quy định của pháp luật
+lên vụ công cộng; có liên quan;
+- Có quy trình kiểm soát chất lượng:
+- Đã được cơ quan có thẩm quyền
+thấm duyệt, xác nhận bảo đảm an toàn
+phòng cháy chữa cháy.
+- Chịu sự kiếm tra, giám sát
+thường xuyên về vệ sinh
+thực phẩm của cơ quan có
+thẳm quyên.
+19
+TT
+Đơn vị/
+vùng miền
+Các tiêu chí phải đạt
+>TÀ .^
+Điều kiện
+Ghi chú
+Quy mô
+Pháp lý
+" r4
+'Tiên chuẩn
+1.2
+Nông thôn, miền
+núi, hải đảo
+Đáp ứng từ 50
+học sinh phổ
+thông nội trú, 80
+học sinh trung
+cấp, 100 sinh
+viên đại học, cao
+đẳng, trở lên
+- Thành lập theo quy định của pháp
+luật. Có tư cách pháp nhân đầy đủ;
+- Có đăng ký kinh doanh tại cơ quan
+quản lý nhà nước có thẩm quyền và
+thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy
+định của pháp luật;
+- Có giấy chứng nhận đủ điều kiện an
+toàn thực phẩm,
+- Có điều lệ tổ chức hoạt động minh
+bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích
+của đơn vị hoạt động cung ứng dịch
+vụ công cộng;
+- Có quy trình kiểm soát chất lượng;
+- Đã được cơ quan có thắm quyển
+thẩm duyệt, xác nhận bảo đảm an toàn
+phòng cháy chữa cháy.
+- Sử đụng lao động làm việc
+không có bệnh nguy hiểm,
+bệnh truyền nhiễm, bệnh
+kinh niên và có giấy khám
+sức khỏe hằng năm của cơ
+quan y tế có thẩm quyền
+chứng nhận;
+- Đảm bảo các tiêu chuẩn vệ
+sinh dịch tẾ, an toàn thực
+phẩm theo quy định của
+pháp luật về điều kiện Sản
+xuất, kinh đoanh thực phẩm
+hiện hành;
+- Chịu sự kiểm tra, giám sát
+thường xuyên về vệ sinh
+thực phẩm của cơ quan có
+thẩm quyền.
+- Hoạt động
+trong khuôn
+viên nhà
+trường;
+- Có sự phối
+hợp chặt chế
+giữa cơ sở
+cũng cấp
+dịch vụ với
+nhà trường
+và cơ quan Y
+tế địa
+phương.
+Cơ sở dịch vụ
+nhà ở cho học
+sinh, sinh viên
+20
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Gbi chú
+vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn
+Cơ sở ký túc
+xá nằm trong
+- Đáp ứng từ 50 khuôn viên
+học sinh phổ - Đảm bảo đúng diện tích về |_ Ta tưng
+` thông nội trú, 80 đất, tiêu chuẩn xây dựng Đài khuô
+2.1 | Đô thị học sinh trung |. Thanh lập theo quy định của pháp | nhà ở cho học sinh, sinh DgOẠI Khuon
+cấp, 100 sinh | luật Có tư cách pháp nhân đầy đủ, _ | viên theo quy định của Bộ Viên cua
+Viên đại học _và Í- Có đăng ký hoạt động tại cơ quan | Xây dựng; —-—
+cao đăng trở lên | quản lý nhà nước có thẩm quyền và | - Đảm bảo đủ các trang thiết "nh `.
+thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy | bị về giường nằm cá nhân của cơ quan
+định của pháp, luật; và điện, nước sinh hoạt; có thêm
+- Có điều lệ tổ chức hoạt động minh | - Đảm bảo các tiêu chuẩn về về tuyển làm
+- Đáp ứng từ 30 bạch và phù hợp với tôn chỉ, mục đích |an ninh, trật tự xã hội; khu ký túc
+học sinh phổ | của đơn vị hoạt động cung ứng dịch | phòng cháy và chữa cháy; xá tập trung.
+Nông thôn miền thông nội trú, 50 | vụ công cộng. cấp cứu theo quy định của có Giấy phép
+2.2 Nướng học sinh trung các cấp có thẩm quyền ban đăng ký kinh
+núi, hải đảo cấ, 80 sinh viê hành. ký kù
+p, ðU sinh Viễn doanh vê
+đại học và cao dịch vụ nhà
+đăng trở lên ở cho sinh
+VIÊN 4í.
+Tổ chức kiểm | - Có trụ sở hoạt | - Được thành lập theo quy định của | - Người lao động được đào |Hoạt động
+định chất lượng | động ổn định, bảo | pháp luật; tạo về kiểm định và phù | ổn định liên
+3 giáo dục (đại đảm diện tích làm | - Được cơ quan có thẩm quyền cho | hợp về trình độ chuyên môn | tạc từ 02
+học, cao đẳng, | việc tối thiêu 08 | phép hoạt động kiểm định chất lượng | theo quy định chức danh | năm trở lên
+trung cấp chuyên | m2⁄người; có đủ | giáo dục; thực hiện đây đủ nghĩa vụ | của các lĩnh vực đảm bảo | kể từ ngày
+nghiệp, dạy nghề |trang thiết bị | theo quy định của pháp luật; kiểm định; được cơ
+21
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Ghi chú
+vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn
+và giáo dục phố |phục vụ hoạt | - Có quy chế tổ chức và hoạt động của | - Sử dụng bộ tiêu chí kiểm quan có
+thông) động kiểm định | tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục | định đảm bảo tính pháp lý; thẩm quyền
+chất lượng giáo | minh bạch, phù hợp với mục đích đơn | - Chịu sự kiểm tra, giám sát, cấp phép
+dục; vị dịch vụ công. đánh giá của Bộ Giáo dục hoạt động.
+- Có ít nhất 10
+kiểm định viên cơ
+hữu làm việc toàn
+thời gian theo
+hợp đồng lao
+động tối thiểu từ
+12 tháng trở lên
+và có kinh
+nghiệm tham gia
+hoạt động kiêm
+định chất lượng
+giáo dục trong
+thời gian từ 05
+năm trở lên.
+và Đào tạo và cơ quan có
+thẩm quyền khác (nếu có);
+có kết quả đánh giá đạt mức
+2.
+Trung tâm hỗ trợ
+đào tạo và cung
+ứng nguồn nhân
+lực
+Có 20 người làm
+việc trở lên
+- Được thành lập theo quy định của
+pháp luật;
+- Có đăng ký hoạt động tại cơ quan
+quản lý nhà nước có thẩm quyền và
+thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy
+định của pháp luật;
+- Có điều lệ hoạt động minh bạch và
+phù hợp với tôn chỉ, mục đích của đơn
+vị dịch vụ công.
+- 100% lao động đã qua đào
+tạo và phù hợp về trình độ,
+chuyên môn theo các lĩnh
+vực hỗ trợ và cung ứng;
+- Đảm bảo các tiêu chí về
+đất đai, trang thiết bị, điện
+tích xây dựng { theo quy định
+của cập có thâm quyên ban
+hành áp dụng đối với từng
+22
+TT Đơn vị/ Các tiêu chí phải đạt Điều kiện | Ghi chú
+vùng miền Quy mô Pháp lý Tiêu chuẩn
+loại quy mô.
+Cơ sở đầu tư hạ
+5 | tầng giáo dục và
+đào tạo
+Được thành lập và hoạt động trong | - Ït nhất 70% số lao động đã
+khuôn khổ quy định của pháp luật; có | qua đào tạo;
+51 | Đôthi Có từ 50 lao | đăng ký hoạt động tại cơ quan quản lý | - Giá trị dự án đầu tư từ 5 tỷ
+động trở lên nhà nước có thâm quyên và thực hiện | đồng Việt Nam trở lên.
+đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của
+pháp luật ]
+Được thành lập và hoạt động trong | - Ít nhất 50% số lao động đã
+khuôn khổ quy định của pháp luật; có | qua đào tạo;
+s„ | Nông thôn, miền |Có từ 30 lao | đăng ký hoạt động tại cơ quan quản lý | - Giá trị dự án đầu tư từ 2 tỷ
+“ | múi, hải đảo động trở lên nhà nước có thâm quyên và thực hiện | đông Việt Nam trở lên.
+đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của
+pháp luật
+› h - Được thành lập theo quy định của
+nêu Tết bí pháp luật; - Giá trị sản lượng sản xuất
+6 trường học và đồ Có từ 35 lao | - Có đăng ký hoạt động tại cơ quan | từ 1,5 tỷ đông Việt Nam trở
+động trở lên quản lý nhà nước có thâm quyên và | lên/Ì năm;
+dùng, đồ chơi trẻ
+em
+thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy
+định của pháp luật.
+- Hoạt động ổn định ít nhất
+trong 03 năm.
+hành Quy chế tô chức và hoạt động nhóm trẻ độc lập, lớp mẫu giáo độc lập, lớp mâm non độc lập loại hình dân lập và tư thục;
+Ghi chủ:
+- Thông tư 52/2020/TT-BGDĐT: Thông tư số ) 52/2020/TT-BGDĐT ngày 31/12/2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
+hành Điều lệ Trường mẫm non;
+- Thông tư 49/2021/TT-BGDĐT: Thông tự số 49/2021/TT-BGDĐT ngày 31/12/2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
+23
+- Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT: Thông tư số 13/2020/TT-BGDĐT ngày 26/5/2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo đục và Đào lạo ban
+hành Quy định tiêu chuẩn cơ sở vật chất các trường mâm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông và trường phổ thông có
+nhiều cấp học;
+- Thông tu 23/2024/TT-BGDĐT: Thông tư số 23/2024/TT-BGDĐT ngày 16/12/2024 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo sửa
+đổi, bỗ sung một số điều của Quy định về tiêu chuẩn cơ sở vật chất các trường mẫm non, tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông
+và trường phô thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo Thông tự số 13/2020/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 5 năm 2020 của Bộ trưởng
+Bộ Giáo dục và Đào tạo;
+- Thông tư 15/2026/TT-BGDĐT: Thông tư số 15/2026/TT-BGDĐT ngày 24/3/2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Ban
+hành Điễu lệ trường tiểu học, trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học;
+- Nghị định 143/2016/NĐ-CP: Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ quy định điều kiện đầu tư và hoạt
+động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp;
+- Nghị định 140/2018/NĐ-CP: Nghị định số 140/2018/NĐ-CP ngày 08/10/2018 của Chính phú sửa đổi, bổ sung các Nghị định
+liên quan đến điều kiện đầu tư kình doanh và thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Lao động - TÌ hương bính và
+Xã hội:
+- Nghị định 24/2022/NĐ-CP: Nghị định số 24/2022/NĐ-CP ngày 06/4/2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung các Nghị định quy
+định về điều kiện đâu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp;
+- Nghị định 95/2026/NĐ-CP: Nghị định số 95/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026 của Chính phú quy định chỉ tiết một số điều của
+Luật Giáo đục nghề nghiệp;
+- Thông tư 01/2024/TT-BGDĐT: Thông tư số 01/2024/TT-BGDĐT ngày 05/02/2024 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban
+hành Chuẩn cơ sở giáo dục đại học;
+- GDNN: Giáo dục nghề nghiệp; GDTX: Giáo dục thường xuyên.
+
+---
+
+# PHỤ LỤC
+
+**DANH MỤC CÁC LOẠI HÌNH, TIÊU CHÍ QUY MÔ, TIÊU CHUẨN**
+**của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo**
+
+*Ban hành kèm theo Quyết định số 1255/QĐ-TTg ngày 10 tháng 7 năm 2026 của Thủ tướng Chính phủ*
diff --git a/van-ban/giao-duc/54-2026-tt-bgddt-chuong-trinh-dao-tao-dai-hoc.md b/van-ban/giao-duc/54-2026-tt-bgddt-chuong-trinh-dao-tao-dai-hoc.md
new file mode 100644
index 00000000..797d6c73
--- /dev/null
+++ b/van-ban/giao-duc/54-2026-tt-bgddt-chuong-trinh-dao-tao-dai-hoc.md
@@ -0,0 +1,17 @@
+---
+layout: van-ban
+title: "Quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học"
+docid: "chưa có"
+date: 2026-06-30
+signer: "Lê Quân"
+source: luatvietnam.vn
+nguon: https://luatvietnam.vn/tt-bgdtt-54-2026-tt-bgddt-chuong-trinh-dao-tao-dai-hoc-440237.html
+group: Giáo dục
+subgroup: Đại học
+---
+
+> **File chưa hoàn thiện** — Nguồn luatvietnam.vn không truy cập được (Cloudflare block / Firecrawl 402). Cần bổ sung nội dung văn bản từ nguồn chính thức.
+
+# Thông tư 54/2026/TT-BGDĐT
+
+*(Đang chờ nội dung — nguồn hiện không truy cập được)*
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/hanh-chinh/nghi-dinh-276-2026-nd-cp-co-cau-to-chuc-bo-noi-vu.md b/van-ban/hanh-chinh/nghi-dinh-276-2026-nd-cp-co-cau-to-chuc-bo-noi-vu.md
new file mode 100644
index 00000000..ed390418
--- /dev/null
+++ b/van-ban/hanh-chinh/nghi-dinh-276-2026-nd-cp-co-cau-to-chuc-bo-noi-vu.md
@@ -0,0 +1,660 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Nghị định 276/2026/NĐ-CP"
+so_hieu: "276/2026/NĐ-CP"
+ngay_ban_hanh: "2026-07-08"
+ngay_hieu_luc: "2026-07-08"
+co_quan_ban_hanh: "Chính phủ"
+nguoi_ky: "Thủ tướng Chính phủ"
+trich_yeu: "Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ (thay thế Nghị định số 25/2025/NĐ-CP)"
+trich_yeu_day_du: "Chính phủ ban hành Nghị định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ."
+can_cu_phap_ly:
+ - "Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15"
+phan_loai: "nghi-dinh"
+loai_van_ban: "Nghị định"
+nhom: "Hành chính / Tổ chức bộ máy"
+tags:
+ - "Bộ Nội vụ"
+ - "Tổ chức bộ máy"
+ - "Cơ cấu tổ chức"
+ - "Cán bộ công chức"
+ - "Hành chính"
+docid: "218832"
+source: "vanban.chinhphu.vn"
+pdf_url: "https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/7/276-ndcp.signed.pdf"
+toc: true
+---
+
+# Nghị định 276/2026/NĐ-CP
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Trường | Nội dung |
+|--------|----------|
+| Số hiệu | 276/2026/NĐ-CP |
+| Ngày ban hành | 08/7/2026 |
+| Ngày có hiệu lực | 08/7/2026 |
+| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
+| Người ký | Thủ tướng Chính phủ |
+| Loại văn bản | Nghị định |
+| Lĩnh vực | Hành chính / Tổ chức bộ máy |
+| Căn cứ pháp lý | Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15 |
+| Thay thế | Nghị định số 25/2025/NĐ-CP ngày 21/02/2025 |
+| Nguồn | vanban.chinhphu.vn (docid 218832) |
+
+## VĂN BẢN
+
+
+ko ail: thongtinchinhphu(gchinhphu.vn.
+——— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Số: 276/2026/NĐ-CP Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2026
+
+Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn
+và cơ cầu tổ chức của Bộ Nội vụ
+
+Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
+Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Nội vụ;
+
+Chính phủ ban hành Nghị định quy định chúc năng, nhiệm vụ, quyền hạn
+và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ.
+
+### Điều 1. Vị trí và chức năng
+
+Bộ Nội vụ là cơ quan của Chính phủ, thực hiện chức năng quản lý nhà nước
+về các ngành, lĩnh vực: Tổ chức hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập; tổ chức
+chính quyền địa phương; cán bộ, công chức, viên chức và công vụ; lao động, tiền
+lương, bảo hiểm xã hội; việc làm; an toàn, vệ sinh lao động; hội, quỹ xã hội, quỹ
+từ thiện, tổ chức phi chính phủ; người có công; thanh niên; bình đăng giới; văn
+thư, lưu trữ nhà nước; thi đua, khen thưởng (sau đây gọi chung là ngành, lĩnh
+vực nội vụ) và quản lý nhà nước đối với các dịch vụ công thuộc ngành, lĩnh vực
+nội vụ theo quy định của pháp luật.
+
+### Điều 2. Nhiệm vụ và quyền hạn
+
+Bộ Nội vụ thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định tại Luật Tổ chức
+Chính phủ, quy định của Chính phủ về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ
+cấu tổ chức của bộ, cơ quan ngang bộ và thực hiện những nhiệm vụ, quyền hạn
+cụ thể sau đây: -
+
+1. Trình Chính phủ dự án luật, dự thảo nghị quyết của Quốc hội, dự án
+pháp lệnh, dự thảo nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, dự thảo nghị
+định, nghị quyết của Chính phủ theo chương trình, kế hoạch xây dựng pháp luật
+hàng năm của bộ đã được phê duyệt và các dự án, đề án, chương trình, nghị
+quyết theo sự phân công của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ; trình Chính
+phủ, Thủ tướng Chính phủ chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển đài hạn,
+trung hạn, hàng năm và các dự án, công trình quan trọng quốc gia về ngành,
+lĩnh vực nội vụ.
+
+2. Trình Thủ tướng Chính phủ dự thảo quyết định, chỉ thị, chương trình
+mục tiêu quốc gia, chương trình quốc gia, chương trình hành động quốc gia và
+các văn bản khác về ngành, lĩnh vực nội vụ hoặc theo phân công.
+
+3. Ban hành thông tư, quyết định, chỉ thị và các văn bản khác thuộc ngành,
+lĩnh vực nội vụ.
+
+4. Chỉ đạo, hướng dẫn và tổ chức thực hiện chức năng, nhiệm vụ, văn bản
+quy phạm pháp luật, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình mục tiêu
+quốc gia, chương trình quốc gia, chương trình hành động quốc gia và các đề
+án, dự án, công trình quan trọng quốc gia đã được ban hành hoặc phê duyệt;
+thông tin, tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về ngành, lĩnh vực nội vụ
+theo quy định của pháp luật.
+
+5. Tổ chức hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập:
+
+a) Trình Chính phủ đề án cơ cấu tổ chức của Chính phủ theo nhiệm kỳ
+Quốc hội; để án về thành lập mới, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, giải thể bộ,
+cơ quan ngang bộ; dự thảo nghị định quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn
+thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi
+chung là cấp tỉnh) và Ủy ban nhân dân xã, phường, đặc khu trực thuộc tỉnh,
+thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cấp xã);
+
+b) Thẩm định dự thảo nghị định của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm
+vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của các bộ, cơ quan ngang bộ; dự thảo quyết
+định của Thủ tướng Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ
+cấu tổ chức của tÔ chức thuộc thẩm quyền quyết định của Thủ tướng Chính
+phủ; đề án và dự thảo quyết định của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập,
+tổ chức lại, giải thể các tổ chức hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập và các
+tổ chức tư vân, phối hợp liên ngành do các bộ, cơ quan ngang bộ và Ủy ban
+nhân dân cấp tỉnh trình Thủ tướng Chính phủ;
+
+c) Chủ trì, phối hợp với Văn phòng Chính phủ và các bộ, cơ quan ngang
+bộ rà soát lại lần cuối các dự thảo nghị định của Chính phủ quy định chức năng,
+nhiệm vụ, quyền hạn và cơ câu tổ chức của các bộ, cơ quan ngang bộ trước khi
+trình Thủ tướng Chính phủ ký, ban hành;
+
+đ) Hướng dẫn việc rà soát chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ
+chức của các bộ, cơ quan ngang bộ; tổng hợp, báo cáo Chính phủ quyết định
+điều chỉnh chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của các bộ, cơ
+quan ngang bộ;
+
+đ) Hướng dẫn xếp hạng đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của
+pháp luật.
+
+6. Về chính quyền địa phương:
+
+a) Tham mưu, giúp Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ chỉ đạo thực hiện
+công tác bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp; hướng
+dẫn, đôn đốc Ủy ban nhân dân các cấp thực hiện các quy định của pháp luật về
+bầu cử, các văn bản hướng dẫn của Hội đồng bầu cử quốc gia và các cơ quan
+trung ương; báo cáo Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ theo quy định của công
+tác bầu cử;
+
+b) Giúp Chính phủ hướng dẫn, kiểm tra Hội đồng nhân dân trong việc thực
+hiện văn bản của cơ quan nhà nước cấp trên thuộc phạm vi quản lý; chỉ đạo,
+hướng dẫn, kiểm tra Ủy ban nhân dân các cấp thực hiện nhiệm vụ công tác thuộc
+phạm vi quản lý hoặc Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ giao theo quy định của
+pháp luật; khi cần thiết tham dự các cuộc họp của Hội đồng nhân dân và của Ủy
+ban nhân dân cấp tỉnh bàn về lĩnh vực xây dựng chính quyền địa phương và quản
+lý địa giới đơn vị hành chính;
+
+c) Trình Chính phủ quy định khung số lượng Phó Chủ tịch Ủy ban nhân
+dân; sô lượng và cơ cấu Ủy viên Ủy ban nhân dân; trình tự, thủ tục để nghị phê
+chuẩn kết quả Hội đồng nhân dân bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch, Phó
+Chủ tịch Ủy ban nhân dân; trình tự, thủ tục điều động, cách chức Chủ tịch, Phó
+Chủ tịch Ủy ban nhân dân và giao quyền Chủ tịch Ủy ban nhân dân;
+
+đ) Trình Chính phủ ban hành quy định về tổ chức, hoạt động của thôn, tô
+dân phô và chế độ, chính sách đối với người hoạt động không chuyên trách ở
+thôn, tổ dân phô;
+
+đ) Trình Thủ tướng Chính phủ ban hành văn bản quy định về tiêu chí, điều
+kiện, quy trình, thủ tục công nhận xã đảo, xã an toàn khu; theo dõi, kiểm tra,
+tổng hợp báo cáo Thủ tướng Chính phủ về việc thực hiện công nhận xã đảo, xã
+an toàn khu của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
+
+7. Về địa giới đơn vị hành chính và phân loại đơn vị hành chính:
+
+a) Trình Chính phủ xem xét, trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành
+văn bản quy định về tiêu chuân của đơn vị hành chính;
+
+b) Trình Chính phủ xem xét, trình Quốc hội quyết định việc thành lập, giải
+thể, nhập, chia, điều chỉnh địa giới đơn vị hành chính cấp tỉnh; Ủy ban Thường
+vụ Quốc hội quyết định việc thành lập, giải thể, nhập, chia, điều chỉnh địa giới
+đơn vị hành chính cấp Xã;
+
+c Trình Chính phủ ban hành văn bản quy định về phân loại đơn vị hành
+chính; quyết định việc giải quyết các điểm chồng lần, chưa xác định rõ về địa
+giới đơn vị hành chính cấp tỉnh theo quy định của Luật Đất đai và các quy định
+khác có liên quan;
+
+đ) Ban hành theo thẩm quyền văn bản quy định về lập, quản lý hồ sơ địa
+giới đơn vị hành chính các câp; thẩm định và công nhận hồ sơ địa giới đơn vị
+hành chính các cấp;
+@ Chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan liên quan tổ chức thâm định hồ
+sơ để án thành lập, giải thể, nhập, chia đơn vị hành chính, điều chỉnh địa giới
+đơn vị hành chính, đổi tên đơn vị hành chính;
+
+,e) Chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan liên quan tổ chức thâm định hồ
+sơ để án và quyết định phân loại đơn vị hành chính cấp tỉnh, phường, đặc khu
+loại đặc biệt.
+
+8. Về quản lý biên chế:
+
+Thực hiện quản lý biên chế công chức, số lượng người làm việc hưởng
+lương từ ngân sách nhà nước của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan đại diện
+Việt Nam ở nước ngoài theo quy định của pháp luật và cơ quan có thẩm quyền.
+
+9. Về cán bộ, công chức, viên chức và công vụ:
+
+a) Trình Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ban hành hoặc ban hành theo
+thẩm quyền các văn bản quy phạm pháp luật, các để tài, đề án, chiến lược và
+hướng dẫn việc thực hiện các quy định về tuyển dụng, bố trí, sử dụng công
+chức, viên chức theo vị trí việc làm; đánh giá, xếp loại chất lượng công chức,
+viên chức; tiêu chuẩn chức danh; bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, điều động, luân
+chuyển, biệt phái, từ chức, miễn nhiệm, kỷ luật, thôi việc, nghỉ hưu của cán bộ,
+công chức, viên chức; đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức (trừ
+trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác) và về tạo nguồn cán bộ
+nữ, tỷ lệ nữ để bổ nhiệm các chức đanh trong các cơ quan nhà nước và các nội
+dung quản lý khác đối với cán bộ, công chức, viên chức theo quy định;
+
+b) Trình Thủ tướng Chính phủ xem xét, trình Quốc hội quyết định về cơ
+câu sô lượng thành viên Chính phủ, bồ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Phó Thủ
+tướng Chính phủ, Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ theo nhiệm kỳ
+của Quốc hội. Thẩm định về tiêu chuẩn, điều kiện, quy trình, thủ tục và hồ sơ
+nhân sự đối với các chức danh lãnh đạo, quản lý thuộc thẩm quyền của Thủ
+tướng Chính phủ quyết định, phê chuẩn theo quy định của pháp luật;
+
+c) Hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật
+về vị trí việc làm công chức và vị trí việc làm viên chức;
+
+đ) Hướng dẫn việc lập, quản lý hồ sơ cán bộ, công chức, viên chức; thẻ
+công chức, viên chức;
+
+đ) Xây dựng, ban hành và quản lý các chương trình bồi dưỡng đối với
+công chức, viên chức theo thẩm quyền;
+
+e) Xây dựng, ban hành, hướng dẫn và tổ chức thực hiện chiến lược, đề án, kế
+
+hoạch đào tạo, bôi dưỡng cán bộ, công, chức, viên chức bằng nguồn ngân sách nhà
+nước theo thẩm quyền;
+g) Theo dõi, tổng hợp kết quả đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên
+chức của các cơ quan Nhà nước, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt
+Nam (bao gồm các tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương), Ủy ban nhân dân
+cấp tỉnh.
+
+10. Về cải cách hành chính nhà nước:
+
+a) Trình cấp có thẩm quyền quyết định chương trình, kế hoạch, đề án
+chung về cải cách hành chính nhà nước trong từng giai đoạn. Làm thường trực
+công tác cải cách hành chính của Chính phủ;
+
+b) Trình Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ quyết định các chủ trương,
+chính sách và giải pháp đây mạnh cải cách hành chính nhà nước; '
+
+c) Thâm định đề án thí điểm cải cách bành chính đo các bộ, cơ quan ngang
+bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trình Thủ tướng Chính phủ; ,
+
+đ) Chủ trì triển khai công tác cải cách tổ chức bộ máy hành chính nhà
+nước, cải cách chế độ công vụ;
+
+đ) Xây dựng, ban hành, hướng dẫn phương pháp theo dõi, đánh giá, xác
+định chỉ số cải cách hành chính của các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân
+
+cấp tỉnh; phương pháp đo lường sự hài lòng của người dân đối với sự phục vụ
+của cơ quan hành chính nhà nước;
+
+e) Tổ chức triển khai, xác định và công bố chỉ số cải cách hành chính hàng
+năm của các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh; chỉ số hài lòng
+của người dân đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước;
+
+g) Hướng dẫn các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xây
+dựng, thực hiện các chương trình, đề án, kế hoạch và báo cáo về công tác cải
+cách hành chính theo quy định.
+
+11. Về lĩnh vực lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội:
+
+a) Hướng dẫn và tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về hợp đồng
+lao động, kỷ luật lao động, trách nhiệm vật chất, đối thoại tại nơi làm việc,
+thương lượng tập thể, thỏa ước lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động;
+
+b) Hướng dẫn thực hiện các quy định của pháp luật lao động đối với lao
+động nữ, lao động chưa thành niên, người lao động cao tuổi, lao động là người
+khuyết tật, lao động là người giúp việc gia đình và một số lao động khác;
+
+ce) Hướng dẫn việc đăng ký và quản lý nhà nước đối với hoạt động của các
+tổ chức đại điện người lao động theo quy định của pháp luật lao động;
+
+đ) Hướng dẫn việc thực hiện quy định của pháp luật về chính sách, chế độ
+tiền lương, phụ cấp, sinh hoạt phí, tiền thưởng đối với cán bộ, công chức, viên
+chức từ trung ương đến cấp xã và lao động hợp đồng trong cơ quan nhả nước,
+đơn vị sự nghiệp công lập;
+
+đ) Hướng dẫn thực hiện các quy dịnh của pháp luật về mức lương tối thiểu
+và chính sách tiền lương đối với người lao động trong doanh nghiệp, cơ quan,
+tổ chức, hợp tác xã, hộ gia đình, cá nhân có thuê mướn, sử dụng lao động theo
+quy định của Bộ luật Lao động;
+
+e) Hướng dẫn về tiền lương, tiền thưởng và thủ lao đối với người lao động,
+người quản lý trong đoanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vỗn đầu tư nhà nước;
+
+g) Chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan liên quan tham mưu xây dựng, ban
+hành và chỉ đạo, hướng dẫn, kiếm tra việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo
+hiểm xã hội (trừ tài chính bảo hiểm xã hội, tài chính quỹ bảo hiểm xã hội và kiểm
+tra chuyên ngành về đóng bảo hiểm xã hội) theo quy định của pháp luật;
+
+h) Nghiên cứu, tham mưu cấp có thẩm quyền về thực hiện cải cách chính
+sách tiên lương, chính sách bảo hiêm xã hội.
+
+12. Về lĩnh vực việc làm:
+
+a) Hướng dẫn và tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về việc làm;
+bảo hiểm thất nghiệp; tuyển dụng và quản lý người lao động Việt Nam; thống
+nhất quản lý người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam;
+
+b) Hướng dẫn việc đăng ký lao động; xây dựng, quản lý, vận hành, khai
+thác hệ thống thông tin thị trường lao động; quản lý hệ thống thông tin thị
+trường lao động ở trung ương theo quy định của pháp luật;
+
+c) Hướng dẫn việc thực hiện các quy định của pháp luật về tổ chức _và hoạt
+động dịch vụ việc làm; xây đựng và quản lý Sàn giao dịch việc làm quốc gia;
+
+d) Chủ trì, phối hợp với Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, Ủy
+bạn nhân dân thành phố Đà Nẵng thực hiện thống nhất quản lý nhà nước về
+tuyển dụng, quản lý lao động Việt Nam và lao động nước ngoài làm việc trong,
+Trung tâm tài chính quốc tế.
+
+13. Về phát triển kỹ năng nghề:
+
+a) Chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, cơ quan liên quan hướng dẫn và tổ
+chức thực hiện các quy định của pháp luật về phát triển kỹ năng nghề; khung
+trình độ kỹ năng nghề quốc gìa; tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia; đánh giá và
+cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia; điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị
+phục vụ hoạt động đánh giá kỹ năng, nghề quốc gia; hội đồng kỹ năng nghề theo
+quy định của pháp luật;
+
+b) Đề xuất, ký kết các hiệp định song phương và đa phương về công
+nhận, thừa nhận lẫn nhau về chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia giữa Việt Nam
+với các quốc gia khác theo thẩm quyền.
+14. Về lĩnh vực an toàn, vệ sinh lao động:
+
+a) Hướng dẫn và tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về an
+toàn, vệ sinh lao động; chế độ làm việc, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi;
+chương trình quốc gia về an toàn, vệ sinh lao động, lập hồ sơ quốc gia về an
+toàn, vệ sinh lao động;
+
+b) Quy định việc bồi thường, trợ cấp tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp;
+bồi dưỡng bằng hiện vật cho người lao động làm việc trong điều kiện có yếu
+tố nguy hiểm, yếu tổ có hại;:
+
+c) Ban hành danh mục các loại máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu
+nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của pháp luật; chủ
+trì thực hiện công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động huấn luyện an toàn,
+vệ sinh lao động và hoạt động kiểm định các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu
+cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động;
+
+đ) Chủ trì ban hành danh mục công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an
+toàn, vệ sinh lao động; danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy
+hiểm và đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm. Quy định tiêu chuẩn phân
+loại lao động theo điều kiện lao động, chế độ trang cấp phương tiện bảo vệ
+cá nhân trong lao động;
+
+đ) Thực hiện quản lý nhà nước về hoạt động trong lĩnh vực tiêu chuẩn
+và lĩnh vực quy chuẩn kỹ thuật, xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia, ban hành
+quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn, vệ sinh lao động thuộc thẩm quyền
+quản lý theo quy định của pháp luật;
+
+e) Ban hành quy trình kiểm định máy, thiết bị, vật tư và quản lý chất có
+yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động thuộc phạm vi quản lý theo
+quy định của pháp luật;
+
+g) Thực hiện quản lý nhà nước về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, ban
+hành Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và mức độ
+rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý theo quy định của pháp luật;
+
+h) Tiến hành điều tra tai nạn lao động thuộc phạm vi quản lý theo quy
+định của pháp luật; tổ chức thực hiện và hướng dẫn thực hiện việc thu thập,
+lưu trữ, tổng hợp, cung cấp, công bố, đánh giá về tình hình tai nạn lao động,
+sự cỗ kỹ thuật gây mắt an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng.
+
+15. Về lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo
+hợp đồng:
+
+a) Hướng dẫn và tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về người
+lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đông;
+b) Xúc tiền mở rộng, ôn định và phát triển thị trường lao động ngoài nước;
+
+c) Quy định về chương trình, nội dung, thời lượng giáo dục định hướng,
+mẫu và thời hạn của giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng
+cho người lao động trước khi đi làm việt ở nước ngoài;
+
+đ) Quyết định việc cấp, cấp lại, điều chỉnh thông tin, thu hồi giấy phép
+hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
+theo quy định của pháp luật;
+
+đ) Tổ chức, hướng dẫn việc đăng ký hợp đồng của doanh nghiệp và đăng
+ký hợp đồng của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đông lao
+động giao kết sau khi xuất cảnh; giám sát việc thực hiện hợp đồng của doanh
+nghiệp;
+
+e) Hướng dẫn nghiệp vụ quản lý lao động cho cán bộ công tác tại cơ quan
+đại diện Việt Nam ở nước ngoài.
+16. Về tổ chức hội, quỹ xã hội, quỹ từ thiện, tổ chức phi chính phủ:
+
+a) Thẩm định, trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt điều lệ các hội thuộc
+thẩm quyền quyết định của Thủ tướng Chính phủ theo quy định của pháp luật;
+
+b) Giải quyết theo thẩm quyền và quy định của pháp luật về các thủ tục
+liên quan đến hội, quỹ xã hội, quỹ từ thiện, tổ chức phi chính phủ;
+
+e) Hướng dẫn việc thực hiện các quy định của pháp luật về hội, quỹ xã
+hội, quỹ tù thiện, tổ chức phi chính phủ;
+
+đd) Khen thưởng hoặc đề nghị cấp có thẩm quyền khen thưởng các tổ chức,
+
+cá nhân có thành tích trong tổ chức hoạt động của hội, quỹ xã hội, quỹ từ thiện,
+tổ chức phi chính phủ.
+
+17. Về lĩnh vực người có công:
+
+a) Hướng dẫn và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về ưu đãi đối với
+người có công với cách mạng;
+
+b) Xây dựng chế độ, định mức, phương thức trang cấp phương tiện trợ
+
+giúp, dụng cụ chỉnh hình, phương tiện, thiết bị phục hồi chức năng đối với
+người có công với cách mạng;
+
+c) Quy định việc quản lý các công trình ghi công liệt sĩ, xây dựng phương
+án xác định các công trình ghi công liệt sĩ trong quy hoạch có liên quan;
+
+đ) Hướng dẫn, chỉ đạo công tác tiếp nhận hài cốt liệt sĩ, xác định danh tính
+hài cốt liệt sĩ còn thiếu thông tin và thông tin về mộ liệt sĩ.
+18. Về lĩnh vực thanh niên:
+
+a) Hướng dẫn việc lồng ghép chính sách, chỉ tiêu, mục tiêu phát triển thanh
+niên khi xây dựng chính sách, chiến lược, chương trình, kế hoạch phát triển
+kinh tế - xã hội của ngành, lĩnh vực;
+
+b) Hướng dẫn các bộ, ngành lồng ghép chỉ tiêu thống kê về thanh niên
+Việt Nam vào hệ thống chỉ tiêu của bộ, ngành;
+
+c) Chủ trì phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban Trung ương
+Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Trung ương Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh,
+
+các cơ quan, tổ chức có liên quan và các địa phương xây dựng, tổ chức thực
+hiện chính sách, pháp luật đối với thanh niên;
+
+bã Chủ trì, phối hợp với các cơ quan có liên quan quản lý, khai thác và
+công bế đữ liệu về thanh niên, chỉ số phát triển thanh niên.
+
+19. Về thực hiện công tác dân chủ, dân vận:
+
+a) Xây dựng, trình cấp có thẩm quyền ban hành hoặc ban hành theo thấm
+quyền và hướng dẫn việc thực hiện dân chủ ở cơ sở theo quy định của pháp luật;
+
+b) Hướng dẫn việc thực hiện công tác dân vận của cơ quan hành chính nhà
+nước và chính quyền các cấp theo quy định của Đảng và của pháp luật.
+
+20. VỀ lĩnh vực bình đẳng giới:
+
+a) Hướng dẫn và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về bình đẳng
+giới, các biện pháp thúc đây bình đẳng giới theo quy định của pháp luật;
+
+b) Chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương, tổ chức chính trị - xã
+hội và các cơ quan, tổ chức có liên quan thực hiện Tháng hành động vì bình
+đăng giới và phòng ngừa, ứng phó với bạo lực trên cơ sở giới.
+
+21. Về văn thư, lưu trữ nhà nước:
+
+a) Hướng dẫn và tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về văn thư,
+lưu trữ; nghiệp vụ văn thư, lưu trữ và tài liệu lưu trữ số;
+
+b) Quản lý tài liệu lưu trữ tại lưu trữ lịch sử của Nhà nước ở trung ương;
+quản lý tài liệu lưu trữ dự phòng Phông lưu trữ Nhà nước Việt Nam theo thấm
+quyền; công nhận, hủy bỏ việc công nhận tài liệu lưu trữ có giá trị đặc biệt theo
+thẩm quyền;
+
+c) Xây dựng, quản lý, khai thác-hạ tầng số trong lĩnh vực văn thư, lưu trữ
+theo quy định của pháp luật;
+
+đ) Phát huy giá trị tài liệu lưu trữ theo quy định của pháp luật.
+22. Về thi đua, khen thưởng:
+
+a) Hướng dẫn việc thực hiện quy định của pháp luật về tổ chức thi đua,
+danh hiệu và tiêu chuẩn danh hiệu thi đua; hình thức, đối tượng, tiêu chuẩn
+khen thưởng; thâm quyển quyết định, trao tặng, thủ tục, hồ sơ đề nghị khen
+thưởng; quyền và nghĩa vụ của cá nhân, tập thể được tặng danh hiệu thi đua,
+khen thưởng; xử lý vi phạm về thi đua, khen thưởng;
+
+b) Tổ chức, hướng dẫn việc thực hiện các phong trào thi đua, chính sách
+khen thưởng của Đảng và Nhà nước;
+
+c) Thẩm định hồ sơ đề nghị khen thưởng, trình Thủ tướng Chính phủ quyết
+định hoặc trình Thủ tướng Chính phủ đề nghị Chủ tịch nước quyết định khen
+thưởng theo quy định của pháp luật;
+
+d) Chuẩn bị hiện vật kèm theo các danh hiệu thi đua, hình thức khen
+thưởng của Chủ tịch nước, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ. Thực hiện việc
+câp phát, cấp đối, câp lại hiện vật khen thưởng theo quyết định của câp có thâm
+quyền;
+
+đ) Vận động các nguồn tài trợ và quản lý, sử dụng quỹ thi đua, khen thưởng
+trung ương; chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra việc quản lý quỹ thi đua, khen thưởng
+ở các cấp, các ngành;
+
+e) Làm nhiệm vụ thường trực Hội đồng Thi đua - Khen thưởng Trung ương.
+23. Về hợp tác quốc tế:
+
+a) Quần lý và tổ chức thực hiện hợp tác quốc tế và hội nhập quốc tế về ngành,
+lĩnh vực nội vụ theo quy định của pháp luật;
+
+b) Chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan thực hiện hợp tác với các
+nước ASBAN về ngành, lĩnh vực nội vụ theo quy định của pháp luật;
+
+c) Tổ chức đàm phán, ký điều ước quốc tế theo quy định của pháp luật và
+ủy quyền của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; chủ trì và phối hợp ký, tổ chức
+thực hiện các thỏa thuận quốc tế nhân đanh bộ theo quy định của pháp luật;
+tham gia các tổ chức quốc tế theo phân công của Chính phủ;
+
+đ) Thực hiện nhiệm vụ đầu mối quốc gia về lĩnh vực lao động trong quá
+trình Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại quốc tế.
+
+24. Về dịch vụ sự nghiệp công:
+
+a) Quân lý nhà nước và tổ chức thực hiện các dịch vụ sự nghiệp công trong
+ngành, lĩnh vực nội vụ; quản lý các tổ chức, đơn vị hoạt động sự nghiệp dịch
+vụ công thuộc bộ;
+
+b) Hướng dẫn việc thực hiện chính sách, pháp luật và hỗ trợ các tổ chức
+thực hiện dịch vụ công thuộc ngành, lĩnh vực nội vụ theo quy định của pháp luật.
+
+25. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng đối với cán bộ, công chức, viên chức và
+theo nhu câu xã hội đôi với các ngành, lĩnh vực được giao quản lý theo quy
+định của pháp luật.
+
+26. Chỉ đạo và tổ chức thực hiện công tác nghiên cứu khoa học và ứng
+dụng kết quả nghiên cứu khoa học; thông tin, truyền thông; ứng dụng công
+nghệ thống tin, dữ liệu thông tin; chuyển đổi số và quản lý dữ liệu chuyên ngành
+phục vụ chức năng quản lý nhà nước của bộ theo quy định của pháp luật.
+
+27. Quản lý tổ chức bộ máy; vị trí việc làm, biên chế công chức, số lượng
+người làm việc trong đơn vị sự nghiệp công lập và số lượng người lao động
+theo chế độ hợp đồng lao động của bộ. Thực hiện tuyển dụng, sử dụng và quản
+lý cán bộ, công chức, viên chức, người lao động theo quy định và phân cấp của
+cơ quan có thẩm quyền.
+
+28. Quản lý tài chính, tài sản được giao và tổ chức thực hiện ngân sách
+được phân bô theo quy định của pháp luật.
+
+29. Tổng hợp, sơ kết, tổng, kết, đánh giá, báo cáo Chính phủ, Thủ tướng
+Chính phủ và cập có thẩm quyền về tình hình, kết quả thực hiện chức năng,
+nhiệm vụ quản lý nhà nước của bộ theo quy định của pháp luật hoặc theo phân
+công, yêu cầu của cấp có thẩm quyền. Xây dựng, ban hành hệ thống chỉ tiêu
+thống kê và chế độ báo cáo thống kê ngành, lĩnh vực nội vụ theo quy định của
+pháp luật.
+
+39. Thực hiện công tác kiểm tra, kiểm tra chuyên ngành, giải quyết khiếu
+nại, tố cáo, tổ chức tiếp công dân, thực hiện công tác phòng, chống tham nhũng,
+lãng phí, tiêu cực và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trong ngành, lĩnh vực
+nội vụ theo quy định pháp luật.
+
+31. Thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác do Chính phủ, Thủ tướng
+Chính phủ giao và theo quy định của pháp luật.
+
+### Điều 3. Cơ cấu tổ chức
+
+1. Vụ Tổ chức - Biên chế.
+
+2. Vụ Chính quyền địa phương.
+3. Vụ Công chức - Viên chức.
+
+4. Vụ Tổ chức phi chính phủ.
+
+5. Vụ Cải cách hành chính.
+
+6. Vụ Công tác thanh niên và Bình đẳng giới.
+7. Vụ Hợp tác quốc tế.
+
+8. Vụ Tổ chức cán bộ.
+
+9. Vụ Pháp chế.
+
+10. Vụ Kế hoạch - Tài chính.
+
+11. Văn phòng Bộ.
+
+12. Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước.
+
+13. Cục Tiền lương và Bảo hiểm xã hội,
+
+14. Cục Việc làm.
+
+15. Cục Quản lý lao động ngoài nước.
+
+1ó. Cục Người có công.
+
+17. Ban Thị đua - Khen thưởng Trung ương.
+18. Trung tâm Công nghệ thống tin.
+
+19. Viện Khoa học Tổ chức nhà nước và Lao động.
+20. Tạp chí Tổ chức nhà nước và Lao động.
+21. Báo Dân trí.
+
+Tại Điều này, các đơn vị quy định từ khoản 1 đến khoản 17 là các tổ chức
+hành chính giúp Bộ trưởng thực hiện chức năng quản lý nhà nước; các đơn vị
+quy định từ khoản 18 đến khoản 21 là các đơn vị sự nghiệp công lập, phục vụ
+chức năng quản lý nhà nước của bộ.
+
+Bộ trưởng Bộ Nội vụ ban hành quyết định quy định chức năng, nhiệm vụ,
+
+- quyền hạn và cơ cấu tổ chức của các đơn vị thuộc bộ; trình Thủ tướng Chính
+phủ ban hành quyết định về danh sách các đơn vị sự nghiệp công lập khác thuộc
+bộ theo quy định.
+
+### Điều 4. Hiệu lực thi hành
+
+1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 08 tháng 7 năm 2026.
+
+2. Nghị định này thay thế Nghị định số 25/2025/NĐ-CP ngày 21 tháng 02
+
+năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu
+tổ chức của Bộ Nội vụ.
+
+### Điều 5. Trách nhiệm thi hành
+
+Bộ trưởng Bộ Nội vụ, các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ
+tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm
+thi hành Nghị định này.
+
+Nơi nhận: TM. CHÍNH PHỦ
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng; T, THỦ TƯỚNG
+
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+
+~ Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ươn,
+- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
+
+- Văn phòng Tổng Bí thư,
+
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+
+- Văn phòng Quốc hội;
+
+- Tòa án nhân đân tối Cao;
+
+- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
+
+- Kiểm toán nhà nước;
+
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+
+~ Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg,
+
+các Vụ, Cục, Công báo;
+
+- Lưu: VT, TCCV (02b). /#
+
+hị Thanh Trà
+
+c) Nhà xưởng, kho chứa hóa chất không có trang thiết bị, phương tiện ứng
+cứu sự cô theo quy định của pháp luật;
+
+đ) Nhà xưởng, kho chứa sản xuất hóa chất có điều kiện, hóa chất cần kiểm
+soát đặc biệt, hóa chất cắm không có quy trình thao tác an toàn theo quy định
+của pháp luật.
diff --git a/van-ban/kinh-te/1248-2026-qd-ttg-bo-tieu-chi-cong-nghiep-hoa.md b/van-ban/kinh-te/1248-2026-qd-ttg-bo-tieu-chi-cong-nghiep-hoa.md
new file mode 100644
index 00000000..be4aef8c
--- /dev/null
+++ b/van-ban/kinh-te/1248-2026-qd-ttg-bo-tieu-chi-cong-nghiep-hoa.md
@@ -0,0 +1,168 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Quyết định 1248/QĐ-TTg ban hành Bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương"
+date: 2026-07-09
+modified: 2026-07-12
+group: kinh-te
+tags:
+ - công nghiệp hóa
+ - hiện đại hóa
+ - tiêu chí đánh giá
+ - quốc gia
+ - cấp ngành
+ - cấp địa phương
+ - 1248/QĐ-TTg
+ - 2026
+ - thủ tướng chính phủ
+docid: "218834"
+source: chinhphu.vn (docid 218834); igip.gov.vn; thuvienphapluat.vn
+nguoi_ky: Phạm Gia Túc
+co_quan_ban_hanh: Thủ tướng Chính phủ
+loai_van_ban: Quyết định
+so_hieu: 1248/QĐ-TTg
+ngay_ban_hanh: 2026-07-09
+ngay_hieu_luc: 2026-07-09
+linh_vuc:
+ - Kinh tế
+ - Công nghiệp hóa
+---
+
+# QUYẾT ĐỊNH
+
+## Về việc ban hành Bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương
+
+---
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Thuộc tính | Nội dung |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 1248/QĐ-TTg |
+| **Loại văn bản** | Quyết định |
+| **Cơ quan ban hành** | Thủ tướng Chính phủ |
+| **Người ký** | Phạm Gia Túc (Phó Thủ tướng Thường trực) |
+| **Ngày ban hành** | 09/07/2026 |
+| **Ngày hiệu lực** | 09/07/2026 |
+| **Trích yếu** | Ban hành Bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương |
+| **Cơ sở pháp lý** | Nghị quyết 29-NQ/TW ngày 17/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương; Nghị quyết 111/NQ-CP ngày 22/7/2024 |
+| **Nguồn** | [Cổng Thông tin điện tử Chính phủ](https://chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218834) |
+| **Tài liệu đính kèm** | 1248-ttg.signed.pdf (PDF gốc trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ) |
+
+---
+
+## VĂN BẢN
+
+### Căn cứ
+
+- Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025;
+- Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025;
+- Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 17 tháng 11 năm 2022 của Ban Chấp hành Trung ương về tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045;
+- Nghị quyết số 111/NQ-CP ngày 22 tháng 7 năm 2024 của Chính phủ về thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW;
+- Xét đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+### QUYẾT ĐỊNH
+
+### Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương, bao gồm:
+
+a) Danh mục tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương quy định tại **Phụ lục I**;
+
+b) Nội dung chỉ tiêu đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương gồm khái niệm, phương pháp tính, phân tổ chủ yếu, kỳ công bố, nguồn số liệu và cơ quan chịu trách nhiệm thu thập, tổng hợp số liệu, cơ quan chịu trách nhiệm theo dõi, đánh giá, báo cáo quy định tại **Phụ lục II**.
+
+### Điều 2. Bộ tiêu chí quy định tại Điều 1 được sử dụng làm căn cứ để theo dõi, đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương.
+
+### Điều 3. Giao Bộ Tài chính:
+
+a) Chủ trì thu thập, tổng hợp thông tin thống kê đối với các chỉ tiêu được phân công tại Phụ lục II kèm theo Quyết định này;
+
+b) Chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương theo dõi, đánh giá kết quả thực hiện các mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa; tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ kết quả đánh giá hằng năm và định kỳ 5 năm trước ngày 30 tháng 6;
+
+c) Chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành và địa phương rà soát, kịp thời đề xuất, báo cáo Thủ tướng Chính phủ về việc cập nhật, điều chỉnh, bổ sung, hoàn thiện các tiêu chí, đảm bảo phù hợp với tình hình và yêu cầu thực tiễn.
+
+### Điều 4. Giao các Bộ, cơ quan ngang Bộ:
+
+a) Chủ trì thu thập, tổng hợp thông tin thống kê đối với các chỉ tiêu được phân công tại Phụ lục II kèm theo Quyết định này;
+
+b) Căn cứ chức năng quản lý nhà nước để ban hành các chỉ tiêu cụ thể (nếu có) và thực hiện đánh giá các chỉ tiêu của năm trước liền kề, gửi Bộ Tài chính trước ngày 20 tháng 4 hằng năm để tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ;
+
+c) Ban hành, sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật quy định khái niệm, nội dung, phương pháp tính của chỉ tiêu được phân công để bảo đảm tính thống nhất trong việc thu thập, tổng hợp, biên soạn và công bố (trong trường hợp cần thiết).
+
+### Điều 5. Giao Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương:
+
+a) Căn cứ các chỉ tiêu, mục tiêu quốc gia đến năm 2030 tại Quyết định này và Kế hoạch của địa phương thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 17/11/2022 và Nghị quyết số 111/NQ-CP ngày 22/7/2024;
+
+b) Chủ trì thu thập, tổng hợp thông tin thống kê đối với các chỉ tiêu được phân công tại Phụ lục II kèm theo Quyết định này;
+
+c) Chỉ đạo các sở, ngành có liên quan tổ chức thu thập dữ liệu và đánh giá kết quả thực hiện các chỉ tiêu của năm trước liền kề cấp địa phương, gửi Bộ Tài chính trước ngày 20 tháng 4 hằng năm để tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ.
+
+### Điều 6. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 09 tháng 7 năm 2026.
+
+---
+
+## PHỤ LỤC I
+
+### Danh mục tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương
+
+Quyết định 1248/QĐ-TTg ban hành Bộ tiêu chí gồm **40 tiêu chí** chia thành **04 nhóm** để đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương, cụ thể như sau:
+
+#### Nhóm 1: Tiêu chí về kinh tế (21 tiêu chí)
+
+| STT | Tiêu chí |
+|---|---|
+| 1 | Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân |
+| 2 | GDP bình quân đầu người theo giá hiện hành (USD) |
+| 3 | GDP bình quân đầu người theo giá hiện hành (VNĐ) |
+| 4 | Tỷ trọng đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tốc độ tăng trưởng |
+| 5 | Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu |
+| 6 | Tỷ trọng lao động nông nghiệp trong tổng lao động xã hội |
+| 7 | Tỷ trọng giá trị tăng thêm ngành công nghiệp trong GDP |
+| 8 | Tỷ lệ đô thị hóa |
+| 9 | Tỷ lệ nội địa hóa |
+| 10–21 | *(Các tiêu chí kinh tế khác, xem Phụ lục II)* |
+
+> **Ghi chú:** Các tiêu chí kinh tế cụ thể từ 10 đến 21 bao gồm: tỷ lệ đóng góp của các ngành dịch vụ, tỷ lệ lao động trong khu vực dịch vụ, năng suất lao động, kim ngạch xuất khẩu, tỷ lệ đầu tư so với GDP, hạ tầng giao thông, hạ tầng số, và các chỉ số kinh tế khác. Nội dung chi tiết tại Phụ lục I và Phụ lục II ban hành kèm theo văn bản gốc.
+
+#### Nhóm 2: Tiêu chí về xã hội (5 tiêu chí)
+
+| STT | Tiêu chí |
+|---|---|
+| 1 | Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ |
+| 2 | Tỷ lệ lao động có các kỹ năng công nghệ thông tin |
+| 3 | Tỷ lệ người từ 15 tuổi trở lên có các kỹ năng cơ bản về công nghệ thông tin |
+| 4 | Số sinh viên đại học trên 10.000 dân |
+| 5 | Chỉ số phát triển con người (HDI) |
+
+#### Nhóm 3: Tiêu chí về môi trường (sử dụng hiệu quả tài nguyên và hiệu quả môi trường) (11 tiêu chí)
+
+| STT | Tiêu chí |
+|---|---|
+| 1 | Diện tích và cơ cấu đất |
+| 2 | Tỷ lệ che phủ rừng |
+| 3 | Số khu và diện tích các khu bảo tồn thiên nhiên |
+| 4 | Diện tích đất bị thoái hóa |
+| 5 | Tỷ lệ chất thải nguy hại được thu gom, xử lý |
+| 6 | Tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt được thu gom, xử lý |
+| 7–11 | *(Các tiêu chí môi trường khác, xem Phụ lục II)* |
+
+#### Nhóm 4: Tiêu chí về chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng, sử dụng năng lượng hiệu quả (3 tiêu chí)
+
+| STT | Tiêu chí |
+|---|---|
+| 1 | Tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng sơ cấp |
+| 2 | Cường độ năng lượng |
+| 3 | Tỷ lệ cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm áp dụng giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả |
+
+---
+
+## PHỤ LỤC II
+
+### Nội dung chỉ tiêu đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương
+
+*(Nội dung chi tiết của Phụ lục II bao gồm: khái niệm, phương pháp tính, phân tổ chủ yếu, kỳ công bố, nguồn số liệu, cơ quan chịu trách nhiệm thu thập và tổng hợp số liệu, cơ quan theo dõi đánh giá và báo cáo theo từng tiêu chí. Nội dung đầy đủ của Phụ lục II được quy định tại văn bản gốc 1248/QĐ-TTg gửi kèm trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ.)*
+
+---
+
+## Ghi chú về nguồn và phạm vi tài liệu
+
+Văn bản này được biên soạn từ thông tin chính thức trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ (docid 218834) và các nguồn chính thống khác. Các Phụ lục I và Phụ lục II được trình bày dựa trên nội dung công bố chính thức về cấu trúc và danh mục tiêu chí. Phụ lục II có nội dung chi tiết đầy đủ về phương pháp tính, nguồn số liệu và phân công trách nhiệm theo từng tiêu chí, được quy định tại văn bản gốc.
+
+**Người ký:** Phạm Gia Túc — Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/nang-luong/278-2026-nd-cp-gia-dien.md b/van-ban/nang-luong/278-2026-nd-cp-gia-dien.md
new file mode 100644
index 00000000..79653ab7
--- /dev/null
+++ b/van-ban/nang-luong/278-2026-nd-cp-gia-dien.md
@@ -0,0 +1,115 @@
+---
+title: "Nghị định 278/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 72/2025/NĐ-CP về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân"
+layout: vanban
+ngay-ban-hanh: 09/07/2026
+so-hieu: 278/2026/NĐ-CP
+linh-vuc: Năng lượng
+nguoi-ky: Phạm Gia Túc
+ngay-hieu-luc: 09/07/2026
+nguon: luatvietnam.vn
+vbplId: chua-xac-minh
+trich-yeu: "Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 72/2025/NĐ-CP ngày 28/3/2025 của Chính phủ quy định về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân — làm rõ ngưỡng: giảm dưới 1% hoặc tăng dưới 2% thì không điều chỉnh; giảm từ 1% trở lên hoặc tăng từ 2% đến dưới 5% thì EVN lập hồ sơ gửi Bộ Công Thương kiểm tra; tăng từ 5% trở lên thì Bộ Công Thương trình Chính phủ."
+can-cu-phap-luat:
+ - "Luật Tổ chức Chính phủ 63/2025/QH15"
+ - "Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 64/2025/QH15 (sửa đổi bởi Luật 87/2025/QH15)"
+ - "Luật Điện lực 61/2024/QH15"
+ - "Nghị định 72/2025/NĐ-CP ngày 28/3/2025"
+noi-nhan:
+ - "Ban Bí thư Trung ương Đảng"
+ - "Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ"
+ - "Các bộ, cơ quan ngang bộ"
+ - "HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương"
+ - "Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng"
+ - "Văn phòng Tổng Bí thư"
+ - "Văn phòng Chủ tịch nước"
+ - "Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội"
+ - "Văn phòng Quốc hội"
+ - "Tòa án nhân dân tối cao"
+ - "Viện kiểm sát nhân dân tối cao"
+ - "Kiểm toán nhà nước"
+ - "Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam"
+ - "Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội"
+ - "Tập đoàn Điện lực Việt Nam"
+ - "VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTCP, các Vụ, Cục, Công báo"
+ - "Lưu: VT, KTTH (2b)"
+toc-right: true
+permalink: "/van-ban/nang-luong/278-2026-nd-cp-gia-dien.html"
+---
+
+# Nghị định 278/2026/NĐ-CP
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 278/2026/NĐ-CP |
+| **Loại văn bản** | Nghị định |
+| **Ngày ban hành** | 09/07/2026 |
+| **Ngày hiệu lực** | 09/07/2026 |
+| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ |
+| **Người ký** | Phạm Gia Túc — Phó Thủ tướng Chính phủ |
+| **Lĩnh vực** | Năng lượng |
+| **Trích yếu** | Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 72/2025/NĐ-CP về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân |
+| **Nguồn** | luatvietnam.vn |
+
+---
+
+## VĂN BẢN
+
+---
+
+### Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân
+
+1. Sửa đổi, bổ sung điểm a và điểm b khoản 1 Điều 5 như sau:
+
+> a) Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm dưới 1% hoặc tăng dưới 2% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương về việc không điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân và lập hồ sơ gửi Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát;
+>
+> b) Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm từ 1% trở lên so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành hoặc giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh tăng từ 2% đến dưới 5% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân báo cáo Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát và cho ý kiến. Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Bộ Công Thương có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản về kết quả tính toán giá điện. Tập đoàn Điện lực Việt Nam quyết định việc điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân hoặc điều chỉnh tăng giá bán lẻ điện bình quân sau khi Bộ Công Thương có ý kiến bằng văn bản. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện điều chỉnh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát;
+
+2. Sửa đổi, bổ sung điểm a và điểm b khoản 1 Điều 6 như sau:
+
+> a) Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm dưới 1% hoặc tăng dưới 2% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương về việc không điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân và lập hồ sơ gửi Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát;
+>
+> b) Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm từ 1% trở lên so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành hoặc giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh tăng từ 2% đến dưới 5% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân báo cáo Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát và cho ý kiến. Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Bộ Công Thương có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản về kết quả tính toán giá điện. Tập đoàn Điện lực Việt Nam quyết định việc điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân hoặc điều chỉnh tăng giá bán lẻ điện bình quân sau khi Bộ Công Thương có ý kiến bằng văn bản. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện điều chỉnh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát;
+
+3. Sửa đổi, bổ sung Điều 7 như sau:
+
+> **Điều 7.** Kiểm tra giá bán lẻ điện bình quân
+>
+> 1. Kiểm tra điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân
+>
+> a) Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh giảm mà Tập đoàn Điện lực Việt Nam không điều chỉnh giảm, Bộ Công Thương có trách nhiệm yêu cầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân. Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm thực hiện theo yêu cầu bằng văn bản của Bộ Công Thương trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu;
+>
+> b) Trường hợp phát hiện có sai sót về kết quả tính toán giá điện trong quá trình Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát phương án giá bán lẻ điện bình quân do Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập theo quy định tại khoản 2 Điều 4 và báo cáo theo quy định tại khoản 1 Điều 5, khoản 1 Điều 6 Nghị định này, Bộ Công Thương có trách nhiệm yêu cầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam cập nhật, điều chỉnh phương án giá bán lẻ điện bình quân. Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm thực hiện theo yêu cầu bằng văn bản của Bộ Công Thương trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu.
+>
+> 2. Kiểm tra thực hiện các khâu của giá bán lẻ điện bình quân hằng năm
+>
+> a) Trước ngày 30 tháng 6 năm N, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương chi phí thực tế thực hiện các khâu của năm N-1 tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này, Bộ Công Thương chủ trì, phối hợp với Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan kiểm tra chi phí thực tế thực hiện các khâu năm N-1 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Trong trường hợp cần thiết, Bộ Công Thương được phép thuê tư vấn độc lập phối hợp thực hiện việc kiểm tra, thẩm tra chi phí thực tế thực hiện các khâu của năm N-1 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam;
+>
+> b) Bộ Công Thương công bố công khai kết quả kiểm tra các chi phí thực tế thực hiện các khâu năm N-1 trên trang Thông tin điện tử của Bộ Công Thương;
+>
+> c) Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định khoản 2 Điều này;
+>
+> d) Trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền phát hiện có sai sót về kết quả tính toán giá bán lẻ điện bình quân, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm cập nhật, điều chỉnh phương án giá bán lẻ điện bình quân trong các lần điều chỉnh tiếp theo.
+
+---
+
+### Điều 2. Hiệu lực thi hành
+
+Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 09 tháng 7 năm 2026.
+
+---
+
+### Điều 3. Trách nhiệm thi hành
+
+Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này.
+
+---
+
+**TM. CHÍNH PHỦ**
+
+**KT. THỦ TƯỚNG**
+
+**PHÓ THỦ TƯỚNG**
+
+**Phạm Gia Túc**
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/tai-chinh/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md b/van-ban/tai-chinh/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md
new file mode 100644
index 00000000..b86cbf72
--- /dev/null
+++ b/van-ban/tai-chinh/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md
@@ -0,0 +1,2674 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử"
+sohieu: "254/2026/NĐ-CP"
+ngaybanhanh: "30-06-2026"
+ngayhieuluc: "01-07-2026"
+coquanbanhanh: "Chính phủ"
+nguoiky: "Nguyễn Văn Thắng"
+trichyeu: "Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử"
+phienban: "1"
+trangthai: "active"
+group: "thue"
+tags:
+ - nghị-định
+ - thue
+ - thuế
+docid: 218689
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+modified: 2026-07-14
+canucu:
+ - Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15
+---
+
+# Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 254/2026/NĐ-CP |
+| **Loại văn bản** | Nghị định |
+| **Ngày ban hành** | 30-06-2026 |
+| **Ngày có hiệu lực** | 01-07-2026 |
+| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ |
+| **Người ký** | Nguyễn Văn Thắng |
+| **Trích yếu** | Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử |
+
+## VĂN BẢN
+
+_ 3
+
+_— Người ký: CÔNG THÔNG TIN,ĐIỆN TỪ CHÍNH PHỦ
+@-- thongtinchinhphuđel
+Cơ quan: VĂN PHÒNG CHÍNH #
+Thời gian ký: 03.07.2026 15:38:47 +Ñj
+
+ۋ
+
+CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Số: 254/2026/NĐ-CP Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026
+
+NGHỊ ĐỊNH
+Quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức,
+hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 10/2025/QH15
+về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+
+Căn cứ Luật Tô chức Chính phú số 63/2025/QH15;
+Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
+Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh,
+
+__ Chính phử bàn hành Nghị định quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp
+để tổ chúc, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 về hóa
+đơn điện tử, chứng từ điện tứ.
+
+
+## Chương I
+QUY ĐỊNH CHUNG
+
+### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
+
+._..1, Quy định chỉ tiết khoản 6 Điều 26, khoản 4 Điều 27 Luật Quản lý thuế
+số 108/2025/QH15 bao gồm:
+
+a) Loại hóa đơn điện tử; đối tượng sử dụng; nội dung, thời điểm lập hóa
+đơn điện tử, trường hợp không phải sử dụng hóa đơn điện tử; trường hợp sử
+dụng hóa đơn điện tử được miễn phí dịch vụ; nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm
+của tổ chức, cá nhân trong việc quản lý, sử dụng hóa đơn điện tử;
+
+b) Loại chứng từ điện tử; nội dung, thời điểm lập chứng từ điện tử; phương
+thức lập chứng từ điện tử, văn bản hành chính thuế điện tử; kết nối, truyền dữ
+liệu chứng từ điện tử; trường hợp sử dụng được miễn phí dịch vụ; nhiệm vụ,
+quyền hạn, trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong việc quản lý, sử dụng chứng
+từ điện tử.
+
+2. Quy định các nội dung khác theo chức năng, nhiệm vụ đảm bảo yêu cầu
+quản lý theo quy định tại khoản 5 Điêu 52 Luật Quản lý thuê sô 108/2025/QH15
+bao gồm:
+
+$
+
+a) Nguyên tắc lập, quản lý, sử dụng hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử; bảo
+quản, lưu trữ hóa đơn, chứng từ và chuyên đối hóa đơn điện tử, chứng từ điện
+tử;
+
+b) Lập hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế; lập hóa đơn điện tử không
+có mã của cơ quan thuế; xử lý sự cố; ủy nhiệm lập biên lai;
+
+c) Xây dựng thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử gồm: nguyên tắc
+chung; xây dựng hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin; hệ thống phần mềm
+phục vụ quản lý, vận hành, khai thác hệ thống thông tin hóa đơn điện tử, chứng
+từ điện tử; xây dựng, thu thập, xử lý và quản lý hệ thống thông tin về hóa đơn
+điện tử, chứng từ điện tử;
+
+đ) Tra cứu, cung cấp, sử đụng thông tin hóa đơn điện tử gồm: nguyên tắc
+tra cứu, cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử; tra cứu thông tin hóa đơn
+điện tử phục vụ kiểm tra hàng hóa lưu thông trên thị trường: đối tượng cung
+cấp thông tin, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử; hình thức khai thác, sử dụng
+thông tin hóa đơn điện tử trên Hệ thống thông tin quản lý thuế;
+
+đ) Trách nhiệm của cơ quan thuế; trách nhiệm của bên sử dụng thông tin;
+trách nhiệm chia SẺ, kết nối thông tin, dữ liệu hóa đơn điện tử; khen thưởng
+người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn điện tử và kinh
+phí thực hiện.
+
+### Điều 2. Đối tượng áp dụng
+
+1.Tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ (sau đây gọi là người
+bán) bao gồm:
+
+a) Doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã được thành lập và hoạt
+động theo pháp luật Việt Nam; chi nhánh, văn phòng dại diện của doanh nghiệp
+nước ngoài hoạt động tại Việt Nam (sau đây gọi là tổ chức kinh tê);
+
+b) Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, tỗ hợp tác;
+c) Đơn vị sự nghiệp công lập có bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ;
+d) Tổ chức không phải là doanh nghiệp nhưng có hoạt động kinh doanh;
+
+4 Tổ chức nước ngoài (bao gồm cả chủ quản nền tảng thương mại điện
+tử, nền tảng số ở nước ngoài) có hoạt động kinh doanh trên nên tảng thương
+mại điện tử và các dịch vụ khác có phát sinh doanh thu tính thuế tại Việt Nam
+(sau đây gọi là nhà cung cấp nước ngoài) đăng ký tự nguyện sử dụng hóa đơn
+điện tử theo quy định tại Nghị định này.
+
+2. Tổ chức, cá nhân mua hàng hóa, dịch vụ.
+
+
+3. Tổ chức thu thuế, phí và lệ phí.
+4. Người nộp thuế, phí và lệ phí.
+
+5. Tổ chức, cá nhân có trách nhiệm khấu trừ thuế theo quy định của pháp
+luật thuê; tổ chức, cá nhân khai thay, nộp thuê thay theo quy định của pháp luật
+về thuế và pháp luật về quản lý thuế.
+
+6. Tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+7. Cơ quan quản lý thuế.
+
+5. Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc quản lý, sử dụng hóa đơn và
+chứng từ.
+
+### Điều 3. Giải thích từ ngữ
+Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
+
+1. Hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế là hóa đơn điện tử được cơ
+quan thuê cập mã trước khi người bán gửi cho người mua.
+
+Mã của cơ quan thuế trên hóa đơn điện tử bao gồm số giao dịch là một dãy
+sô duy nhật do hệ thông của cơ quan thuê tạo ra và một chuôi ký tự được cơ
+quan thuê mã hóa dựa trên thông tin của người bán lập trên hóa đơn điện tử.
+
+2. Hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế là hóa đơn điện tử do tổ
+chức bán hàng hóa, cung câp dịch vụ gửi cho người mua không có mã của cơ
+quan thuê.
+
+3. Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu điện tử với
+cơ quan thuế (sau đây gọi là hóa đơn điện tử từ máy tính tiền) là hóa đơn điện
+tử có mã của cơ quan thuế hoặc hoá đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
+hoặc dữ liệu điện tử để người mua có thể truy xuất, kê khai thông tin hóa đơn
+điện tử khởi tạo từ máy tính tiền do tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, cung cấp
+địch vụ lập từ hệ thống tính tiền, dữ liệu được chuyển đến cơ quan thuế theo
+định dạng chuẩn dữ liệu.
+
+4. Máy tính tiền là hệ thống tính tiền bao gồm một thiết bị điện tử đồng bộ
+hoặc một hệ thống gồm nhiều thiết bị điện tử được kết hợp với nhau bằng giải
+pháp công nghệ thông tin có chức năng chung như: tính tiền, lưu trữ các giao
+dịch bán hàng, số liệu bán hàng.
+
+5. Hóa đơn, chứng từ hợp pháp là hóa đơn, chứng từ đảm bảo đúng về
+hình thức và nội dung theo quy định tại Nghị định này.
+
+6. Hóa đơn, chứng từ giả là hóa đơn, chứng từ được ¡ in hoặc khởi tạo theo
+mẫu hóa đơn, chứng từ đã được thông báo phát hành của tổ chức, cá nhân khác
+hoặc in, khởi tạo trùng số của cùng một ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa
+đơn, chứng từ hoặc làm giả hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+7. Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp là việc sử dụng hóa đơn,
+chứng từ giả; sử dụng hóa đơn, chứng từ chưa có giá trị sử dụng, hết giá trị sử
+dụng; sử dụng hóa đơn bị ngừng sử dụng trong thời gian bị cưỡng chế bằng
+biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn, trừ trường hợp được phép sử dụng theo
+thông báo của cơ quan thuế; sử dụng hóa đơn điện tử không đăng ký sử dụng
+với cơ quan thuế; sử dụng hóa đơn điện tử chưa có mã của cơ quan thuế đối với
+trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế; sử dụng hóa đơn
+mua hàng hoá, dịch vụ có ngày lập trên hóa đơn từ ngày cơ quan thuế xác định
+bên bán không hoạt động tại địa chỉ kinh doanh đã đăng ký với cơ quan nhà
+nước có thẩm quyền; sử dụng hóa đơn, chứng từ mua hàng hoá, dịch vụ có ngày
+lập trên hóa đơn, chứng từ trước ngày xác định bên lập hóa đơn, chứng từ không
+hoạt động tại địa chỉ kinh doanh đã đăng ký với cơ quan nhà nước có thâm
+quyền hoặc chưa có thông báo của cơ quan thuế về việc bên lập hóa đơn, chứng
+từ không hoạt động tại địa chỉ kinh doanh đã đăng ký với cơ quan có thâm
+quyên nhưng cơ quan thuế hoặc cơ quan công an hoặc các cơ quan chức năng
+khác đã có kết luận đó là hoá đơn, chứng từ không hợp pháp.
+
+Sử dụng không hợp pháp hóa đơn, chứng từ là việc sử dụng hóa đơn,
+chứng từ tây xóa, sửa chữa không đúng quy định; sử dụng hóa đơn, chứng từ
+khống (hoá đơn, chứng từ đã ghi các chỉ tiêu, nội ¡ dung nghiệp vụ kinh tế nhưng
+việc mua bán hàng hoá, dịch vụ không có thật một phần hoặc toàn bộ); sử dụng,
+hóa đơn phản ánh không đúng giá trị thực tế phát sinh hoặc lập hóa đơn khống,
+lập hóa đơn giả; sử dụng hóa đơn có sự chênh lệch về giá trị hàng hóa, dịch vụ
+hoặc sai lệch các tiêu thức bắt buộc giữa các liên của hóa đơn (đôi với hóa đơn
+giấy đã phát hành, sử dụng trong giai đoạn trước khi chuyển sang hóa đơn điện
+tử); sử dụng hóa đơn để quay vòng khi vận chuyển hàng hóa trong khâu lưu
+thông hoặc dùng hóa đơn của hàng hóa, dịch vụ này ‹ để chứng minh cho hàng
+hóa, dịch vụ khác; sử dụng hóa đơn, chứng từ của tổ chức, cá nhân khác (trừ
+hóa đơn của cơ quan thuế và trường hợp được ủy nhiệm lập hóa đơn) để hợp
+thức hóa hàng hóa, dịch vụ mua vào hoặc hàng hóa, dịch vụ bán ra; sử dụng
+hóa đơn, chứng từ mà cơ quan thuế hoặc cơ quan công an hoặc các cơ quan
+chức năng khác đã kết luận là sử dụng không hợp pháp hóa đơn, chứng từ.
+
+8. Tiêu hủy hóa đơn, chứng từ
+
+a) Tiêu hủy hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử là biện pháp làm cho hóa
+đơn điện tử, chứng từ điện tử không còn tổn tại trên hệ thống thông tin, không
+thể truy cập và tham chiếu đến thông tin chứa trong hóa đơn điện tử, chứng từ
+điện tử;
+
+b) Tiêu hủy hóa đơn do cơ quan thuế đặt in, tiêu hủy chứng tử đặt in, tự in
+là việc sử dụng biện pháp đốt cháy, cắt, xé nhỏ hoặc hình thức tiêu hủy khác,
+đảm bảo hóa đơn, chứng từ đã tiêu hủy sẽ không thể sử dụng lại các thông tin,
+số liệu trên đó.
+
+__ Hóa đơn, chứng từ được phép tiêu hủy là hóa đơn, chứng từ đã hết thời
+hạn lưu trữ theo quy định tại Điều 5 Nghị định này.
+
+9. Tổ chức cung cắp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử là tổ chức
+cung cấp giải pháp lập, truyền, lưu trữ, hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Tổ
+chức cung cập dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử bao gồm: Tổ chức
+cung câp giải pháp lập hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử chơ người bán và
+người mua; tổ chức truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+với cơ quan thuế.
+
+10. Cơ sở dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử là tập hợp các đữ liệu
+thông tin về hóa đơn, chứng từ điện tử của các tổ chức, tổ chức kinh tế, cá nhân
+khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ và thông tin về chứng từ điện tử của các tổ
+chức, tổ chức kinh tế, cá nhân sử dụng.
+
+11. Các từ ngữ được quy định tại Nghị định này có nghĩa như quy định tại
+Luật Quản lý thuế.
+
+### Điều 4. Nguyên tắc lập, quản lý, sử dụng hóa đơn, chứng tù điện tử
+
+1. Khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, người bán phải lập hóa đơn điện
+tử để giao cho người mua (bao gồm cả các trường hợp hàng hóa, dịch vụ dùng
+để khuyến mại, quảng cáo, hàng mẫu; hàng hóa, dịch vụ dùng để cho, biếu,
+tặng, trao đổi, trả thay lương cho người lao động và tiêu dùng nội bộ; xuất hàng
+hóa dưới các hình thức cho vay, cho mượn) và các trường hợp lập hóa đơn theo
+quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính, trừ các trường hợp không phải sử dụng
+hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 7 Nghị định này.
+
+Hóa đơn điện tử phải theo định dạng chuẩn đữ liệu và phải ghi đầy đủ nội
+dung theo quy định của pháp luật về thuế, pháp luật về kế toán và quy định tại
+Điều 10 Nghị định này, bảo đảm phản ánh đầy đủ, trung thực nội dung nghiệp
+vụ kinh tế phát sinh. Người bán chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính
+xác của hóa đơn đã lập.
+
+2. Khi khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, khi thu thuế, phí, lệ phí, tổ chức,
+cá nhân khấu trừ thuế, tổ chức thu thuế, phí, lệ phí phải lập chứng từ khấu trừ
+thuế điện tử, biên lai thu thuế, phí, lệ phí điện tử giao cho người có thu nhập bị
+khẩu trừ thuế, người nộp thuế, nộp phí, lệ phí và phải ghi đây đủ các nội dung
+theo quy định tại Điều 23 Nghị định này và theo định dạng chuẩn dữ liệu.
+
+3. Trước khi sử dụng hóa đơn điện tử, chứng, từ điện tử, tổ chức kinh tế,
+tô chức khác, hộ kinh đoanh, cá nhân kinh doanh, tổ chức, cá nhân khấu trừ
+thuế thu nhập cá nhân, tổ chức thu thuế, phí, lệ phí phải thực hiện đăng ký sử
+dụng hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài
+chính.
+
+Việc đăng ký, quản lý, sử dựng hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử phải tuân
+thủ các quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, kế toán, thuế, quản lý thuế,
+phí và lệ phí và quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+4. Dữ liệu hóa đơn, chứng từ điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ,
+dữ liệu chứng từ khi thực hiện các giao dịch nộp thuế, khấu trừ thuế và nộp các
+khoản thuế, phí, lệ phí là cơ sở đữ liệu để phục vụ công tác quản lý thuế và
+cung cấp thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử cho các tổ chức, cá nhân
+có liên quan.
+
+5. Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ được ủ ủy nhiệm cho bên thứ ba
+lập hóa đơn điện tử cho hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. Bộ trưởng
+Bộ Tài chính hướng dẫn cụ thể nội dung này.
+
+6. Tổ chức thu phí, lệ phí được ủy nhiệm cho bên thứ ba lập biên lai thu
+phí, lệ phí. Biên lai được ủy nhiệm cho bên thứ ba vẫn ghi tên của tổ chức thu
+phí, lệ phí là bên ủy nhiệm. Việc ủy nhiệm phải được xác định bằng văn bản
+giữa bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm thể hiện đầy đủ các thông tin về biên
+lai ủy nhiệm (mục đích ủy nhiệm; thời hạn ủy nhiệm; phương thức thanh toán
+biên lai ủy nhiệm) và phải thông báo cho cơ quan thuế khi thông báo phát hành
+biên lai.
+
+7. Trường hợp tổ chức thu thuế „ phí, lệ phí và người cung cấp dịch vụ cùng
+thực hiện thu thuế, phí, lệ phí và tiền bán hàng hóa, cung cập địch vụ của một
+khách hàng thì được tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí và hóa đơn trên cùng
+một định dạng điện tử để giao cho người mua. Hóa đơn điện tử tích hợp phải
+đảm bảo có đủ nội dung của hóa đơn điện tử, biên lai điện tử và theo đúng định
+dạng chuẩn đữ liệu. Người bán hàng hóa, cùng cấp địch vụ và tổ chức thu thuế,
+phí, lệ phí có trách nhiệm thỏa thuận về đơn vị chịu trách nhiệm lập hóa đơn
+điện tử tích hợp cho khách hàng và phải thông báo đến cơ quan thuế quản lý
+trực tiếp theo mẫu do Bộ trưởng Ì Bộ Tài chính quy định. Việc kê khai doanh thu
+của người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ và việc kê khai thuế, phí, lệ phí thực
+hiện theo quy định của pháp luật quản lý thuế.
+
+### Điều 5. Báo quản, lưu trữ hóa đơn, chứng từ và chuyển đỗi hóa đơn
+điện tử, chứng từ điện tử
+
+1, Hóa đơn, chứng từ được bảo quản, lưu trữ đảm bảo:.
+
+4) Tính an toàn, bảo mật, toàn vẹn, đầy đủ, không bị thay đổi, sai lệch
+trong suốt thời gian lưu trữ;
+
+b) Lưu trữ đúng và đủ thời hạn theo quy định của pháp luật kế toán.
+
+2. Hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử được bảo quản, lưu trữ dưới dạng
+thông điệp dữ liệu. Cơ quan, tổ chức, cá nhân được quyền lựa chọn và áp dụng
+hình thức bảo quản, lưu trữ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử phù hợp với đặc
+thủ hoạt động, khả năng ứng dụng công nghệ và đáp ứng đủ các yêu cầu theo
+quy định tại Điều 13 Luật Giao dịch điện tử. Hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+phải sẵn sàng in được ra giấy hoặc tra cứu được khi có yêu cầu.
+
+3. Hóa đơn do cơ quan thuế đặt in, chứng từ đặt in, tự in phải bảo quản,
+lưu trữ đúng với yêu câu sau:
+
+a) Hoá đơn, chứng từ chưa lập được lưu trữ, bảo quản trong kho theo chế
+độ lưu trữ bảo quản chứng từ có giá;
+
+b) Hoá đơn, chứng từ đã lập trong các đơn vị kế toán được lưu trữ theo
+quy định lưu trữ, bảo quản chứng từ kê toán;
+
+c) Hoá đơn, chứng từ đã lập trong các tổ chức, hộ, cá nhân không phải là
+đơn vị kế toán được lưu trữ và bảo quản như tài sản riêng của tổ chức, hộ, cá
+nhân đó.
+
+4. Chuyển đổi hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử thành hóa đơn, chứng từ
+giấy
+
+a) Việc chuyển đổi hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử thành hóa đơn, chứng
+từ giấy phải bảo đảm sự khớp đúng giữa nội dung của hóa đơn điện tử, chứng
+từ điện tử và hóa đơn, chứng từ giấy sau khi chuyên đổi, đáp ứng yêu cầu tại
+khoản.2 Điều 12 Luật Giao dịch điện tử;
+
+b) Hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử hợp pháp được chuyên đổi thành hóa
+đơn, chứng từ giây trong các trường hợp sau:
+
+b.1) Theo yêu cầu của cơ quan kiểm toán, thanh tra, kiểm tra, điều tra và
+theo quy định của pháp luật về thanh tra, kiểm tra và điều tra;
+
+b.2) Theo nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh để phục vụ việc ghi số,
+theo dõi theo quy định của pháp luật về kế toán. Hóa đơn chuyển đổi trong
+trường hợp này không có hiệu lực để giao dịch, thanh toán, trừ trường hợp hóa
+đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối chuyển đữ liệu với cơ quan thuế
+theo quy định tại Nghị định này.
+
+## Chương II
+QUY ĐỊNH ĐÓI VỚI HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 6. Đối tượng sứ dụng hóa đơn điện tử
+1. Đi tượng sử dụng hóa đơn điện tử gồm:
+
+a) Tổ chức kinh tế, tổ, chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và
+các trường hợp rủi ro cao về thuế theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính sử
+dựng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế khi bán hàng hóa, cung cấp dịch
+vụ, trừ trường hợp quy định tại điểm b, điểm c khoản này;
+
+b) Doanh nghiệp kinh doanh ở lĩnh vực điện lực, xăng dầu, bưu chính,
+viễn thông, nước sạch, tài chính ngân hàng, chứng khoán, tài sản mã hóa, dịch
+vụ hỗ trợ giao dịch trên sàn giao dịch các-bon, bảo hiểm, y tế, kinh doanh
+thương mại điện tử, kinh doanh siêu thị, thương mại, vận tải hàng không, đường
+bộ, đường sắt, đường biển, đường thủy và tổ chức kinh tế đã hoặc sẽ thực hiện
+giao địch với cơ quan thuế bằng phương tiện điện tử, xây dựng hạ tầng công
+nghệ thông tin, có hệ thống phần mềm kế toán, phần mềm lập hóa đơn điện tử
+đáp ứng lập, tra cứu hóa đơn điện tử, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử theo quy
+định, bảo đảm việc truyền dữ liệu hóa đơn điện tử đến người mua và đến cơ
+quan thuế thì được sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế khi
+bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trừ trường hợp rủi ro cao về thuế theo quy định
+của Bộ trưởng Bộ Tài chính và trường hợp đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có
+Tnã của cơ quan thuế;
+
+c) Tổ chức kinh tế, hộ kinh đoanh, cá nhân kinh doanh có hoạt động bán
+hàng hóa, cung cấp dịch vụ, trong đó có bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực
+tiếp đến người tiêu dùng (trung tâm thương mại; siêu thị; bán lẻ (trừ ô tô, mô
+tô, xe máy và xe có động cơ khác); ăn uông; nhà hàng; khách sạn; dịch vụ vận
+tải hành khách, dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ, dịch vụ nghệ
+thuật, vui chơi, giải trí, hoạt động chiếu phim, địch vụ phục vụ cá nhân khác
+theo quy định về Hệ thống ngành kinh tê Việt Nam) sử dụng hóa đơn điện tử
+từ máy tính tiền.
+
+Trường hợp tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hoạt
+động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng đã đăng ký
+sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại điểm a, điểm b khoản này thì không
+bắt buộc đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử từ máy tính tiền;
+
+đ) Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm trên 01tỷ đồng
+hoặc hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bán tài sản phải đăng ký quyền sở hữu,
+quyền sử dụng thì phải áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, hóa
+đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.
+
+Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không thuộc trường hợp sử dụng hóa
+đơn điện tử mà có nhu cầu sử dụng hóa đơn điện tử thì đăng ký sử dụng hóa
+đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính
+tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế.
+
+2. Đối tượng cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+theo từng lần phát sinh
+
+a) Cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh là
+hóa đơn bán hàng trong các trường hợp:
+
+a.1) Tô chức không kinh doanh nhưng có phát sinh giao dịch bán hàng
+hóa, cung cấp dịch vụ thuộc đối tượng chịu thuê theo quy định của pháp luật
+thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và các loại thuế khác (nếu có);
+
+a.2) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+thuộc diện nộp thuế giát trị gia tăng theo phương pháp trực tiếp thuộc các trường
+hợp sau:
+
+a.2.1) Ngừng hoạt động kinh doanh nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm
+dứt hiệu lực mã số thuế có phát sinh thanh lý tài sản, hàng hóa cần có hóa đơn
+để giao cho người mua;
+
+a.2.2) Tạm ngừng hoạt động kinh doanh nhưng cần có hóa đơn giao cho
+khách hàng để thực hiện các hợp đồng đã ký trước ngày cơ quan thuế thông
+báo tạm ngừng kinh doanh;
+
+a.2.3) Bị cơ quan thuế cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn;
+
+a.2.4) Doanh nghiệp đang làm thủ tục phá sản nhưng vẫn có hoạt động
+kinh doanh dưới sự giám sát của Tòa á án;
+
+a.2.5) Tổ chức kinh tế, tổ. chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+trong thời gian giải trình hoặc bồ sung tài liệu theo quy định của Bộ trưởng Bộ
+Tài chính;
+
+b) Cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh là
+hóa đơn giá trị gia tăng trong các trường hợp:
+
+b.1) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác thuộc điện nộp thuế giá trị gia tăng theo
+phương pháp khấu trừ thuộc các trường hợp sau:
+
+b.1.1) Ngừng hoạt động kinh doanh nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm
+dứt hiệu lực mã số thuế có phát sinh thanh lý tài sản, hàng hóa cần có hóa đơn
+để giao cho người mua;
+
+b.1.2) Tạm ngừng hoạt động kinh doanh cần có hóa đơn giao cho khách
+hàng để thực hiện các hợp đồng đã ký trước ngày cơ quan nhà nước có thắm
+quyên thông báo tạm ngừng kinh doanh;
+
+
+b.1.3) Bị cơ quan thuế cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn;
+
+b.1.4) Doanh nghiệp đang làm thủ tục phá sản nhưng vẫn có hoạt động
+kinh doanh dưới sự giám sát của Tòa án;
+
+b.1.5) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác trong thời gian giải trình hoặc bễ sung
+tài liệu theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+
+b.2) Tổ chức, cơ quan nhà nước không í thuộc đối tượng nộp thuế giá trị
+gia tăng theo phương pháp khẩu trừ có bán đầu giá tài sản (trừ trường hợp bán
+tài sản công nêu tại khoản 4 Điều 8 Nghị định này), trường hợp giá trúng đấu
+giá là giá bán đã có thuế giá trị gia tăng được công bố rõ trong hồ sơ bán đấu
+giá do cơ quan có thấm quyền phê duyệt thì được cấp hóa đơn giá trị gia tăng,
+để giao cho người mua;
+
+c) Cấp hóa đơn bán tài sản công có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát
+sinh trong trường hợp cơ quan được giao nhiệm vụ tổ chức xử lý tài sản công
+là người nộp thuế giá trị gia tăng bị cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng
+hóa đơn;
+
+đ) Trình tự, thủ tục cấp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh tại khoản
+này theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+3. Quy định về áp dụng hóa đơn điện tử, đối với một số trường hợp cụ thể
+theo yêu câu quản lý như sau:
+
+a) Trường hợp nhận nhập khẩu hàng hóa uỷ thác, nếu cơ sở kinh doanh
+nhận nhập khâu ủy thác đã nộp thuế giá trị gia tăng ở khâu nhập khẩu thì sử
+dụng hóa đơn điện tử khi trả hàng cho cơ sỡ kinh doanh ủy thác nhập khẩu.
+Nếu chưa nộp thuế giá trị gia tăng ở khâu nhập khẩu, khi xuất trả hàng nhập
+khẩu uỷ thác, cơ sở nhận ủy thác lập phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ
+theo quy định làm chứng từ lưu thông hàng hóa trên thị trường.
+
+b) Trường hợp uÿ thác xuất khẩu hàng hóa: nem
+
+b.1) Khi xuất hàng giao cho cơ sở nhận uỷ thác, cơ sở có hàng hóa uỷ thác
+'_ xuất khẩu sử dụng phiếu xuất kho kiêm vận chuyến nội bộ;
+
+b.2) Cơ sở nhận uỷ thác xuất khâu làm thủ tục xuất khẩu theo quy định
+của pháp luật hải quan. Khi hàng hóa đã thực xuất khẩu có xác nhận của cơ
+quan hải quan, căn cứ vào các chứng từ đối chiếu, xác nhận về số lượng, giá trị
+hàng hóa thực tế xuất khẩu của cơ sở nhận uỷ thác xuất khẩu, cơ sở có hàng
+hóa uý thác xuất khẩu lập hóa đơn giá trị gia (ăng điện tử hoặc hóa đơn bán
+hàng điện tử cho cơ sở nhận ủy thác xuất khẩu. Cơ sở nhận uỷ thác xuất khẩu
+lập hóa đơn giá trị gia tăng diện tử hoặc hóa đơn bán hàng điện tử để thu phí
+ủy thác của cơ sở có hàng hóa ủy thác.
+
+lại
+
+c) Cơ sở kinh doanh có hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu (kể cả cơ sở gia công
+hàng hóa xuất khẩu) khi xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ sử dụng hóa đơn điện tử:
+hóa đơn thương mại điện tử hoặc hóa đơn giá trị gia tăng điện tử hoặc hóa đơn
+bán hàng điện tử. Thời điểm lập hóa đơn thực hiện theo quy định tại khoản 1
+Điều 9 Nghị định này.
+
+Khi xuất hàng hóa để vận chuyên đến cửa khẩu hay đến nơi làm thủ tục
+xuất khẩu, cơ sở sử dụng phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ hoặc hóa đơn
+thương mại điện tử hoặc hóa đơn điện tử theo quy định làm chứng từ lưu thông
+hàng hóa trên thị trường.
+
+d) Tổ chức kinh doanh kê khai, nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp
+khẩu trừ xuất điều chuyển hàng hóa cho các cơ sở hạch toán phụ thuộc nhữ các
+chi nhánh, cửa hàng ở ở khác địa phương (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương)
+để bán hoặc xuất điều chuyển giữa các chỉ nhánh, đơn vị phụ thuộc với nhau;
+xuất hàng hóa cho cơ sở nhận làm đại lý bán đúng giá, hưởng hoa hồng, căn cứ:
+vào phương thức tổ chức kinh doanh và hạch toán kế toán, cơ sở có thể lựa
+chọn một trong hai cách sử dụng hóa đơn, chứng từ như sau:
+
+d.1) Sử dụng hóa đơn giá trị gia tăng điện tử đề làm căn cứ thanh toán và
+kê khai nộp thuê giá trị gia tăng ở từng đơn vị và từng khâu độc lập với nhau;
+
+d.2) Sử dụng phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ; sử dụng phiếu xuất
+kho hàng gửi bán đại lý theo quy định đôi với hàng hóa xuất cho cơ sở làm đại
+lý.
+
+Cơ sở hạch toán phụ thuộc, chỉ nhánh, cửa hàng, cơ sở nhận làm đại lý
+bán hàng khi bán hàng phải lập hóa đơn theo quy định giao cho người mua,
+đồng thời lập bảng kê hàng hóa bán ra gửi về cơ sở có hàng hóa điều chuyển
+hoặc cơ sở có hàng hoá gửi bán (gọi chung là cơ sở giao hàng) để cơ sở giao
+hàng lập hóa đơn giá trị gia tăng cho hàng hóa thực tế tiêu thụ giao cho cơ sở
+hạch toán phụ thuộc, chỉ nhánh, cửa hàng, cơ sở nhận làm đại lý bán hàng.
+
+Trường hợp cơ sở có số lượng và doanh số hàng hoá bán ra lớn, bảng kê
+có thể lập cho 05 ngày hay 10 ngày một lần. Trường bợp hàng hoá bán ra có
+thuế suất thuế giá trị gia tăng khác nhau phải lập bảng kê riêng cho hàng hoá
+bán ra theo từng nhóm thuế suất.
+
+Cơ sở hạch toán phụ thuộc, chỉ nhánh, cửa hàng, cơ sở nhận làm đại lý
+bán hàng thực hiện kê khai nộp thuế giá trị gia tăng đối với số hàng xuất bán
+cho người mnua và được kê khai, khấu trừ thuế giá trị gia tăng đầu vào theo hóa
+đơn giá trị gia tăng của cơ sở giao hàng xuất cho.
+
+đ) Tổ chức, cá nhân xuất hàng hóa bán lưu động sử dụng phiếu xuất kho
+kiêm vận chuyển nội bộ theo quy định, khi bán hàng lập hóa đơn điện tử theo
+quy định.
+
+
+e) Trường hợp tài sản điều chuyển giữa các đơn vị hạch toán độc lập hoặc
+giữa các đơn vị thành viên có tư cách pháp nhân đầy đủ trong cùng một tổ chức
+thì tổ chức có tải sản điều chuyên phải lập hóa đơn điện tử như bán hàng hóa.
+
+g) Tổ chức cho thuê tài chính cho thuê tài sản thuộc đối tượng chịu thuế
+giá trị gia tăng phải lập hoá đơn theo quy định
+
+8. D Tổ chức cho thuê tài chính cho thuê tài sản thuộc đối tượng chịu thuế
+giá trị gia tăng phải có hoá đơn giá trị gia tăng mua vào (đối với tài sản mua
+trong nước) hoặc chứng từ nộp thuế giá trị gia tăng ở khâu nhập khẩu (đối với
+tài sản nhập khẩu); khi lập hóa đơn, tông sô tiền thuế giá trị gia tăng trên hoá
+đơn giá trị gia tăng đầu ra phải khớp với số tiền thuế giá trị gia tăng trên hoá
+đơn giá trị gia tăng đầu vào của tài sản cho thuê tài chính (hoặc chứng từ nộp
+thuế giá trị gia tăng khâu nhập khâu), thuế suất thể hiện ký hiệu “CTTC”. Các
+trường hợp tài sản mua để cho thuê thuộc đối tượng không chịu thuế giá trị gia
+tăng hoặc không có hoá đơn giá trị gia tăng hoặc không có chứng từ nộp thuế
+giá trị gia tăng ở khâu nhập khâu thì khi lập hóa đơn không được thẻ hiện thuế
+giá trị gia tăng trên hoá đơn;
+
+g.2) Việc lập hóa đơn đối với hoạt động cho thuê tài chính như sau:
+
+Trường hợp tổ chức cho thuê tài chính chuyển giao một lần toàn bộ số
+thuế giá trị gia tăng trên hóa đơn tài sản mua cho thuê tài chính cho bên đi thuê
+tài chính thì trên hóa đơn giá trị gia tăng thu tiền lần đầu của dịch vụ cho thuê
+tài chính, tổ chức cho thuê tài chính thể hiện rõ: thanh toán địch vụ cho thuê tài
+chính và thuế giá trị gia tăng đầu vào của tài sản cho thuê tài chính "hoặc thanh
+toán thuế giá trị gia tăng đầu vào của tài sản cho thuê tài chính, tiền hàng thể
+hiện giá trị dịch vụ cho thuê tài chính (không bao gồm thuế giá trị gia tăng của
+tài sản), thuế suất thể hiện ký hiệu “CTTC”, tiền thuế giá trị gia tăng thê hiện
+bằng tiền thuế giá trị gia tăng đầu vào của tải sản cho thuê tài chính.
+
+.3) Xử lý lập hóa đơn khi hợp đồng cho thuê tài chính chấm đứt trước
+thời hạn:
+
+Thu hồi tài sản cho thuê tài chính: Trường hợp tổ chức cho thuê tài chính
+và bên đi thuê lựa chọn khấu trừ toàn bộ số thuế giá trị gia tăng của tài sản cho
+.. thưê, bên đi thuê điều chỉnh thuế giá trị gia tăng đã khẩu trừ tính trên giá trị còn
+lại chưa có thuế giá trị gia tăng xác định theo biên bản thu hồi tài sản để chuyển
+giao cho tổ chức cho thuê tài chính. Trên hóa đơn giá trị gia tăng thể hiện rõ:
+số tiền thuế giá trị gia tăng xuất trả của tài sản thu hồi; thuế suất thể hiện ký
+hiệu “CTTC”; số thuế giá trị gia tăng tính trên giá trị còn lại chưa có thuế giá
+trị gia tăng xác định theo biên bản thu hồi tài sản.
+
+Bán tài sản thu hồi: Tổ chức cho thuê tài chính khi bán tài sản thu hồi phải
+lập hóa đơn giá trị gia tăng theo quy định giao cho khách hàng.
+
+
+h) Việc lập hóa đơn đối với các bên tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh
+
+h.1) Trường hợp các bên tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh phân chia
+doanh thu và có thỏa thuận cử một bên làm đại diện có trách nhiệm lập hóa đơn
+._ cho khách hàng thì các bên còn lại trong hợp đồng hợp tác kinh doanh lập hóa
+đơn cho bên đại điện phần đoanh thu được chia cho từng bên theo hợp đồng;
+
+h.2) Trường hợp các bên tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh theo phân
+chia chỉ phí và có thỏa thuận cử một bên làm đại diện có trách nhiệm nhận hóa
+đơn của người bán thì bên đại diện nhận hóa đơn lập hóa đơn để phân chia phần
+chỉ phí cho các bên còn lại theo hợp đồng.
+
+### Điều 7. Trường hợp không phải sử dụng hóa đơn điện tử
+
+1. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bán hàng hóa, dịch vụ thuộc trường
+hợp lập bảng kê thu mua hàng hóa, dịch vụ theo quy định pháp luật về thuế thu
+nhập doanh nghiệp trừ trường hợp đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử.
+
+2. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có thu nhập tử hoạt động cho thuê
+bất động sản; thu nhập từ hoạt động cung, cấp. sản phẩm và dịch vụ nội dung
+thông tin số về giải trí, trò chơi điện tử, phim số, ảnh số, nhạc số, quảng cáo số -
+cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài.
+
+3. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh làm đại lý xố số, đại lý bảo hiểm,
+đại lý bán hàng đa cấp mà doanh nghiệp xô số, bảo hiểm, bán hàng đa cấp đã
+khấu trừ thuế theo quy định pháp luật quản lý thuế.
+
+4. Các khoản phí và các khoản thu khác phát sinh từ hoạt động tái bảo
+hiểm (bao gồm nhượng tái bảo hiểm, các khoản thu hoa hồng nhượng tái bảo
+hiểm và các khoản thu khác về nhượng tái bảo hiểm), nhận tiên gửi, hoạt động
+tài chính (phát hành chứng chỉ tiền gửi, phát hành chứng khoán sơ cấp, phát
+hành giấy tờ có giá), bán nợ, giao dịch ngoại tệ và sản phẩm phái sinh.
+
+Đối với giao dịch bán ngoại tệ, căn cứ hệ thống quản lý dữ liệu của đơn
+vị, cuối tháng đơn vị thực hiện lập bảng tổng hợp chỉ tiết giao dịch phát sinh
+trong tháng, chịu trách nhiệm về tính chính xác nội dung thông tin từng giao
+dịch và cung cấp bảng tổng hợp chì tiết giao dịch bán ngoại tệ khi cơ quan thuế
+hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu.
+
+5. Góp vốn bằng tài sản của tổ chức, cá nhân kinh doanh vào tổ chức kinh
+
+tê.
+
+6. Tài sản điều chuyên từ công ty mẹ đến các đơn vị thành viên hạch toán
+phụ thuộc và ngược lại, giữa các đơn vị thành viên hạch toán phụ thuộc trong,
+cơ sở kinh doanh; tài sản điều chuyển khi chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển
+đổi loại hình doanh nghiệp.
+
+
+7. Máy móc, thiết bị cho mượn là tài sản cố định và công cụ, dụng cụ phục
+vụ gia công bàng hóa của bên cho mượn, không thu tiền, không chuyển quyên
+sở hữu.
+
+5. Các trường hợp theo quy định tại điểm a, điểm b khoản 1 Điều 6, điểm
+b khoản 1 Điều 14 Nghị định số 181/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ
+tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng, bao gồm:
+
+a) Hàng hóa, dịch vụ sử dụng để tiếp tục quá trình sản xuất, kinh doanh
+của cơ sở kinh doanh như hàng hóa được xuất để chuyển kho nội bộ, xuất vật
+tư, bán thành phẩm dễ tiếp tục quá trình sản xuất, kinh doanh trong một cơ sở
+kinh doanh;
+
+b) Hàng hóa, dịch vụ do cơ sở kinh doanh xuất hoặc cung cấp để sử dụng
+phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh (bao gồm cả tải sản cố định đo cơ sở
+kinh doanh tự xây dựng, tự sản xuất);
+
+c) Các khoản thu không liên quan đến bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ của
+cơ sở kinh doanh: các khoản thu về bồi thường bằng tiền (bao gồm cả tiền bồi
+thường về đất và tài sản trên đất khi bị thu hồi đất theo quyết định của cơ quan
+nhà nước có thẩm quyền), tiền thưởng, thu đòi người thứ ba của hoạt động bảo
+hiểm, các khoản thu hộ, các khoản thù lao từ cơ quan nhà nước do thực hiện
+hoạt động thu hộ, chỉ hộ các cơ quan nhà nước, các khoản thu tài chính.
+
+### Điều 8. Loại hóa đơn
+Hóa đơn quy định tại Nghị định này gồm các loại sau:
+
+1. Hóa đơn giá trị gia tăng là hóa đơn dành cho các tổ chức kinh tế khai
+thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ sử dụng cho các hoạt động:
+
+a) Bán hàng hoá, cung cấp dịch vụ trong nội địa;
+
+b) Hoạt động vận tải quốc tế;
+
+c) Xuất vào khu phi thuế quan và các trường hợp được coi như xuất khẩu;
+d) Xuất khẩu hàng hóa, cung cấp địch vụ ra nước ngoài;
+
+đ) Hoạt động kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh dựa trên nền
+tảng số và các dịch vụ khác của nhà cung cấp ở nước ngoài không có cơ sở
+thường trú tại Việt Nam.
+
+2. Hóa đơn bán hàng là hóa đơn dành cho các tổ chức kinh tế, hộ kinh
+. đoanh, cá nhân kinh doanh như sau:
+
+a) Tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh khai, tính thuế giá
+
+
+trị gia tăng theo phương pháp trực tiếp sử dụng cho các hoạt động:
+a.1) Bán hàng hoá, cung cấp dịch vụ trong nội địa;
+a.2) Hoạt động vận tải quốc tế;
+
+a.3) Xuất vào khu phi thuế quan và các trường hợp được coi như xuất
+khẩu;
+
+a.4) Xuất khẩu hàng hóa, cung cấp dịch vụ ra nước ngoài.
+
+b) Tổ chức kinh tế, cá nhân trong khu phi thuế quan khi bán hàng hóa,
+cung cập dịch vụ vào nội địa và khi bán hàng hóa, cung cập dịch vụ giữa các tổ
+chức kinh tế, cá nhân trong khu phi thuế quan với nhau, xuất khẩu hàng hóa,
+cung cấp dịch vụ ra nước › ngoài, trên hóa đơn ghi rõ “Dành cho tổ chức, cá nhân
+trong khu phi thuế quan”.
+
+Doanh nghiệp chế xuất có hoạt động kinh doanh khác (ngoài hoạt động
+chế xuất theo quy định pháp luật về khu công nghiệp, khu chế xuất) khai thuế
+giá trị gia tăng theo phương pháp trực tiếp thì sử dụng hóa đơn theo điểm a
+khoản này. Doanh nghiệp chế xuất khai thuế giá trị gia tăng theo phương pháp
+khẩu trừ thì sử dụng hóa đơn theo quy định tại khoản 1 Điều này.
+
+3. Hóa đơn thương mại điện tử là hóa đơn áp dụng đối với các tổ chức
+kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh (người xuất khẩu) có hoạt động
+xuất khẩu hàng hóa, cung cấp dịch vụ ra nước ngoài mà người xuất khẩu đáp
+ứng điều kiện chuyên dữ liệu hóa đơn thương mại bằng phương thức điện tử
+đến cơ quan thuế. Hóa đơn thương mại điện tử đáp ứng quy định về nội dung
+theo quy định tại Điều 10 Nghị định này và theo định dạng chuẩn dữ liệu.
+
+Trường hợp người xuất khẩu không đáp ứng điều kiện chuyên dữ liệu hóa
+đơn thương mại bằng phương thức điện tử đến cơ quan thuế thì lựa chọn lập
+hóa đơn giá trị gia tăng điện tử hoặc hóa đơn bán hàng điện tử.
+
+4. Hóa đơn điện tử bán tài sản công được sử dụng khi bán, chuyển nhượng
+các tài sản công thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng tài
+sản công.
+
+5. Hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia được sử dụng khi Các cơ quan,
+đơn vị thuộc hệ thông cơ quan dự trữ nhà nước bán hàng dự trữ quốc gia theo
+quy định của pháp luật. .
+
+6. Các loại hóa đơn khác, gồm:
+
+a) Tem, vé, thẻ theo định dạng chuẩn dữ liệu và nội dung theo quy định
+tại Nghị định này;
+
+
+b) Phiếu thu tiền cước vận chuyển hàng không; chứng từ thu cước phí vận
+tải quốc tế; chứng từ thu phí dịch vụ ngân hàng trừ trường hợp quy định tại
+điểm a khoản nảy có hình thức và nội dung được lập theo thông lệ quốc tế và
+các quy định của pháp luật có liên quan.
+
+7. Các chứng từ được đăng ký, sử dụng và quản lý như hóa đơn gồm phiếu
+xuất kho kiêm vận chuyên nội bộ, phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý.
+
+8. Bộ Tài chính hướng dẫn mẫu hiển thị các loại hóa đơn để các đối tượng
+nêu tại Điều 2 Nghị định này tham khảo trong quá trình thực hiện.
+
+9. Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan
+thuế đảm bảo nguyên tắc sau:
+
+a) Nhận biết được hóa đơn in từ máy tính tiền kết nối dữ liệu điện tử với
+cơ quan thuế;
+
+b) Không bắt buộc có chữ ký số;
+
+c) Khoản chỉ mua hàng hóa, dịch vụ sử dụng hóa đơn (tra thông tin từ Hệ
+thống thông tin quản lý thuế) được khởi tạo từ máy tính tiền được xác định là
+khoản chỉ có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp khi xác định nghĩa vụ thuế.
+
+### Điều 9. Thời điểm lập hóa đơn
+
+1. Thời điểm lập hóa đơn đối với bán hàng hóa (bao gồm cả bán, chuyển
+nhượng tài sản công và bán hàng dự trữ quốc gia) là thời điểm chuyển giao
+quyên sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua, không phân biệt
+đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
+
+Đối với xuất khẩu hàng hóa (bao gồm cả gia công xuất khẩu), thời điểm
+lập hóa đơn thương mại điện tử, hóa đơn giá trị gia tăng điện tử hoặc hóa đơn
+bán hàng điện tử do người bán tự xác định nhưng chậm nhất không quá ngày
+làm việc tiếp theo kể từ ngày hàng hóa được thông quan theo quy định pháp
+luật về hải quan.
+
+2. Thời điểm lập hóa đơn đối với cùng cấp dịch vụ là thời điểm hoàn thành
+
+việc cung cấp dịch vụ (bao gồm cả cung cấp dịch vụ cho tổ chức, cá nhân nước
+
+„ngoài) không phân biệt đã thu được tiên hay chưa thu được tiền. "Trường hợp
+
+người cung cập dịch vụ có thu tiền trước hoặc trong khi cung cấp dịch vụ thì
+
+thời điểm lập hóa đơn là thời điểm thu tiền (không bao gồm trường hợp thu tiên
+
+đặt cọc theo quy định Bộ luật Dân sự để đảm bảo thực hiện hợp đồng cung cấp
+dịch vụ).
+
+3. Trường hợp giao hàng nhiều lần hoặc bàn giao từng hạng mục, công
+đoạn dịch vụ thì mỗi lần giao hàng hoặc bàn giao đều phải lập hóa đơn cho khối
+lượng, giá trị hàng hóa, dịch vụ được giao tương ứng.
+
+
+4. Thời điểm lập hóa đơn đối với một số trường hợp cụ thể như sau:
+
+a) Đối với các trường hợp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ với số lượng
+lớn, phát sinh thường xuyên, cần có thời gian đối soát số liệu giữa doanh nghiệp
+bán hàng hóa, cung cập dịch vụ và khách hàng, đối tác gồm: trường hợp cung
+cấp dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không, cung ứng nhiên liệu hàng
+không cho các hãng hàng không, hoạt động cung cấp điện (trừ đối tượng quy
+định tại điểm g khoản nảy), cung cấp dịch vụ hỗ trợ vận tải đường sắt, nước,
+dịch vụ truyền hình, dịch vụ quảng cáo truyền hình, địch vụ thương mại điện
+tử, dịch vụ bưu chính \ VÀ chuyển phát (bao gồm cả dịch vụ đại lý, dịch vụ thu
+hộ, chỉ hộ), dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng),
+địch vụ logistic, dịch vụ hoa tiêu hàng hải, dịch vụ quảng cáo trên các trang báo
+điện tử, dịch vụ công nghệ số, nền tảng số, dịch vụ công. nghệ thông tin (bao
+gồm dịch vụ trung gian thanh toán sử dụng trên nền tảng viễn thông, công nghệ
+thông tin, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản này) được bán theo kỳ nhất
+định, dịch vụ ngân hàng (trừ hoạt động cho vay), chuyên tiền quốc tế, dịch vụ
+chứng khoán, dịch vụ tài sản mã hóa, dịch vụ hỗ trợ giao dịch trên sàn giao dịch
+các-bon, xô số điện toán, thu phí sử dụng đường bộ giữa nhà đầu tư và nhà cung
+cấp dịch vụ thu phí, dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ bảo vệ, dịch vụ cung cấp suất
+ăn công nghiệp, dịch vụ của sở giao dịch hàng hóa, dịch vụ thông tin tín dụng,
+dịch vụ kinh doanh vận tải hành khách (bằng xe taxi, xe hợp đồng, xe mô tô hai
+bánh sử dụng phần mềm hỗ trợ kết nối vận tải theo pháp luật về đường bộ) cung
+cấp dịch vụ cho khách hàng là các doanh nghiệp, tổ chức và các trường hợp
+khác theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính, thời điểm lập hóa đơn là thời
+điểm hoàn thành việc đối soát đữ liệu giữa các bên nhưng chậm nhất không quá
+ngày 07 của tháng sau tháng phát sinh việc cung cập dịch vụ hoặc không quá
+07 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ quy ước. Kỳ quy ước để làm căn cứ tính lượng
+hàng hóa, dịch vụ cung cấp căn cứ thỏa thuận giữa đơn vị bán hàng hóa, cung
+câp dịch vụ với người mua;
+
+b) Đối với dịch vụ viễn thông (bao gồm cả địch vụ viễn thông giá trị gia
+tăng), dịch vụ công nghệ thông tin (bao gồm dịch vụ trung gian thanh toán sử
+dụng trên nền tảng viễn thông, công nghệ thông tin), sản phâm, dịch vụ về dữ
+liệu phải thực hiện đối soát dữ liệu kết nối giữa các cơ sở kinh doanh địch vụ,
+thời điểm lập hóa đơn là thời điểm hoàn thành việc đối soát đữ liệu về cước
+dịch vụ theo hợp đồng kinh tế giữa các cơ sở kinh doanh dịch vụ nhưng chậm
+nhất không quá 02 tháng kế từ tháng phát sinh cước địch vụ.
+
+Trường hợp cung cấp dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ viễn thông
+giá trị gia tăng) thông qua bán thẻ trả trước, thu cước phí hòa mạng khi khách
+hàng đăng ký sử dụng dịch vụ mà khách hàng không yêu cầu xuất | hóa đơn giá
+trị gia tăng hoặc không cung cấp tên, địa chỉ, mã số thuế thì cuối mỗi ngày hoặc
+định kỳ trong tháng, cơ sở kinh doanh dịch vụ lập chung một hóa đơn giá trị
+gia tăng ghi nhận tông giá trị thẻ trả trước hoặc cước phí hòa mạng đã bán mà
+người mua không lấy hóa đơn hoặc không cung cấp tên, địa chỉ, mã số thuế.
+
+
+c) Đối với hoạt động xây dựng, lắp đặt, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm
+nghiệm thu, bàn giao công trình, hạng mục công trình, khối lượng xây dựng,
+lắp đặt hoàn thành, không phân biệt dã thu được tiền hay chưa thu được tiền;
+
+đ) Đối với tổ chức kinh doanh bất động sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, xây
+dựng nhà để bán, chuyển nhượng:
+
+. d1) Trường hợp chưa chuyên giao quyền sở hữu, quyền sử dụng có thực
+hiện thu tiền theo tiến độ thực hiện dự án hoặc tiến độ thu tiền ghi trong hợp
+đồng thì thời điểm lập hóa đơn là ngày thu tiền hoặc theo thỏa thuận thanh toán
+trong hợp đồng:
+
+đ.2) Trường hợp đã chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng, thời điểm
+lập hóa đơn thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điêu này.
+
+đ) Đối với các trường bợp tổ chức kinh doanh mua dịch vụ vận tải hàng
+không › xuất qua website và hệ thống thương mại điện tử được lập theo thông lệ
+quốc tế, thời điểm lập hóa đơn chậm nhất không quá 05 ngày kế tiếp kế từ n ày
+chứng từ dịch vụ vận tải hàng không xuất ra trên hệ thống website và hệ thống
+thương mại điện tử;
+
+e) Đối với hoạt động tìm kiếm thăm dò, khai thác và chế biến dầu thô, thời
+điểm lập hóa đơn bán dầu thô, condensate, các sản phẩm được chế biến từ dầu
+thô (bao gồm cả hoạt động bao tiêu sản phẩm theo cam kết của Chính phủ) là
+thời điểm bên mua và bên bán xác định được giá bán chính thức, không phân
+biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền.
+
+Đối với hoạt động bán khí thiên nhiên, khí đồng hành, khí than được
+chuyên bằng đường ông dẫn khí đến người mua, thời điểm lập hóa đơn là thời
+điểm bên mua, bên bán xác định khối lượng khí giao của tháng nhưng chậm
+nhất là ngày cuối cùng của thời hạn kê khai, nộp thuế đối với tháng phát sinh
+nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật về thuế.
+
+Trường hợp thỏa thuận bảo lãnh và cam kết của Chính phủ có quy định
+khác về thời đim lập hóa đơn thì thực hiện theo quy định tại thỏa thuận bảo
+lãnh và cam kêt của Chính phủ.
+
+g) Đối với hoạt động bán điện của các công ty phát điện trên thị trường
+điện thì thời điểm lập hóa đơn điện tử được xác định căn cứ thời điểm về đối
+soát số liệu thanh toán giữa đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện,
+đơn vị phát điện và đơn vị mua điện theo quy định của Bộ Công Thương hoặc
+hợp đồng mua bán điện đã được Bộ Công Thương hướng dẫn, phê duyệt nhưng
+chậm nhất là ngày cuôi cùng của thời hạn kê khai, nộp thuê đôi với tháng phát
+sinh nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật về thuế. Riêng hoạt động bán điện
+của các công ty phát điện có cam kết bảo lãnh của Chính phủ về thời điểm thanh
+toán thì thời điêm lập hóa đơn điện tử căn cứ theo bảo lãnh của Chính phủ,
+hướng dẫn và phê duyệt của Bộ Công Thương và các hợp đồng mua bán điện
+đã được ký kết giữa bên mua điện và bên bán điện;
+
+
+h) Đối với trường hợp bán xăng, dầu tại các cửa hàng bán lẻ cho khách
+hàng, thời điêm lập hóa đơn là thời điêm kết thúc việc bán xăng, dâu theo từng
+lân bán;
+
+¡) Đối với trường hợp cung cấp địch vụ vận tải hàng không (bao gồm cả
+trường hợp đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng của hãng hàng không), dịch vụ
+bảo hiểm qua đại lý, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm hoàn thành việc đối
+soát đữ liệu giữa các bên nhưng chậm nhất không quá ngày 10 của tháng sau
+tháng phát sinh;
+
+k) Đối với hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, thời điểm lập hóa đơn
+được xác định theo kỳ hạn thu lãi tại thỏa thuận cho vay giữa tổ chức tín dụng
+vài khách hàng đi vay, trừ trường hợp đến kỳ hạn thu lãi không thu được thì thời
+điểm lập hóa đơn là thời điểm thu được tiền lãi vay của khách hàng. Trường
+hợp trả lãi trước hạn theo thỏa thuận cho vay, thời điểm lập hóa đơn là thời
+điểm thu lãi trước hạn;
+
+]) Đối với kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi có sử dụng phần
+mềm tính tiền theo quy định của pháp luật: tại thời điểm kết thúc chuyến đi,
+doanh nghiệp, hợp tác xã kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi có sử
+dụng phân mềm tính tiền thực hiện lập hóa đơn điện tử cho khách hàng đồng
+thời chuyển dữ liệu hóa đơn đến cơ quan thuế theo quy định;
+
+m) Đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có sử dụng phần mềm quản lý
+khám bệnh, chữa bệnh và quản lý viện phí, từng giao dịch khám bệnh, chữa
+bệnh và thực hiện các dịch vụ chụp, chiếu, xét nghiệm có in phiếu thu tiền (thu
+viện phí hoặc tiền khám, chụp, chiếu, xét t nghiệm) và có lưu trên hệ thống công
+nghệ thông tin, nếu khách hàng (người đến khám, chữa bệnh) không có nhu cầu
+lây hóa đơn thì cuối ngày cơ sở khám bệnh, chữa bệnh căn cứ thông tin khám,
+chữa bệnh và thông tin từ phiếu thu tiền để tổng hợp lập hóa đơn điện tử cho
+các dịch vụ y tế thực hiện trong ngày, trường hợp khách hàng yêu cầu lập hóa
+đơn điện tử thì cơ sở khám bệnh, chữa bệnh lập hóa đơn điện tử giao cho khách
+hàng.
+
+Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh lập hóa đơn cho cơ quan bảo hiểm xã hội tại
+thời điểm được cơ quan bảo hiểm xã hội thanh, quyết toán chi phí khám bệnh,
+chữa bệnh cho người có thẻ bảo hiểm y tê;
+
+n) Đối với hoạt động thu phí dịch vụ sử dụng đường bộ theo hình thức
+điện tử không dừng, ngày lập hóa đơn điện tử là ngày xe lưu thông qua trạm
+thu phí. Trường hợp khách hàng sử dụng dịch vụ thu phí đường bộ theo hình
+thức điện tử không đừng có một hoặc nhiều phương tiện cùng sử dụng dịch vụ
+nhiều lần trong tháng, đơn vị cung cấp địch vụ có thể lập hóa đơn điện tử theo
+định kỳ, ngày lập hóa đơn điện tử chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng phát
+sinh dịch vụ thu phí. Nội dung hóa đơn liệt kê chỉ tiết từng lượt xe lưu thông
+qua các trạm thu phí (bao gồm: thời gian xe qua trạm, giá phí sử dụng đường
+
+
+bộ của từng lượt xe);
+
+o) Đối với hoạt động kinh doanh bảo hiểm, thời điểm lập hóa đơn là thời
+điểm ghi nhận doanh thu bảo hiểm theo quy định của pháp luật về kinh doanh
+bảo hiểm (trừ trường hợp quy định của điểm a, điểm ¡ khoản này).
+
+Đối với hợp đồng đồng bảo hiểm: khi thu phí bảo hiểm, từng doanh nghiệp
+đồng bảo hiểm lập hóa đơn cho khách hàng theo phí bảo hiếm nhận được.
+Trường hợp ủy quyển cho một doanh nghiệp thu hộ phí bảo hiểm thì doanh
+nghiệp thu hộ thực hiện lập hóa đơn cho khách hàng trên toàn bộ giá trị hợp
+đồng và doanh nghiệp nhờ thu hộ lập hóa đơn cho doanh nghiệp thu hộ đôi với
+phí bảo hiểm được hưởng theo thỏa thuận của các bên. Khi mua hàng hóa, dịch
+vụ để bồi thường hoặc thanh toán các khoản chỉ khác liên quan đến hợp đồng
+đồng báo hiểm, trường hợp một doanh nghiệp bảo hiểm được ủy quyền chỉ hộ
+thì doanh nghiệp chỉ hộ thực hiện lập hóa đơn khi thu đòi các doanh nghiệp bảo
+hiểm nhờ chỉ hộ;
+
+?) Dối với hoạt động kinh doanh vé xổ số › truyền thống, xổ số biết kết quả
+ngay (vé xô số) theo hình thức bán vé số in sẵn đủ mệnh giá cho khách hàng
+thì sau khi thu hồi vé xổ số không tiêu thụ hết và chậm nhất là trước khi mở
+thướng của kỳ tiếp theo, doanh nghiệp | kinh doanh xô số lập 01 hóa đơn giá trị
+gia tăng điện tử có mã của cơ quan thuế cho từng đại lý là tổ chức, cá nhân cho
+vé xổ số được bán trong kỳ gửi cơ quan thuế cấp mã cho hóa đơn;
+
+q) Đối với hoạt động kinh doanh casino và trò chơi điện tử có thưởng, thời
+điểm lập hóa đơn điện tử chậm nhất là 01 ngày kế từ thời điểm kết thúc ngày
+xác định doanh thu, đồng thời doanh nghiệp kinh doanh casino và trò chơi điện
+tử có thưởng chuyên dữ liệu ghi nhận số tiền thu được (do đổi đồng tiền quy
+ước cho người chơi tại quây, tại bàn chơi và số tiền thu tại máy trò chơi điện tử
+có thưởng) trừ đi số tiền đối trả cho người chơi (do người chơi trúng thưởng
+hoặc người chơi không sử dụng hếU, theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Tài chính quy
+định đến cơ quan thuế cùng thời điểm chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử. Ngày
+xác định doanh thu là khoảng thời gian từ 06:00:00 sáng đến 05:59:59 ngày
+hôm sau. Trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác thì thực hiện
+theo pháp luật chuyên ngành;
+
+r) Đối với doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ cho cá nhân là người tiêu
+dùng: dịch vụ ngân hàng; dịch vụ trung gian thanh toán; dịch vụ thông tin tín
+dụng; kinh doanh chứng khoán; giao dịch tài sản mã hóa; dịch vụ hỗ trợ giao
+địch trên sản giao dịch các-bon; kinh doanh bảo hiểm; dịch vụ chuyển tiền qua
+ví điện tử; dịch vụ ngừng, cấp điện trở lại; dịch vụ thương mại điện tử; dịch vụ
+bưu chính, vận chuyên trực tiếp phục vụ hoạt động thương mại điện tử; dịch vụ
+vận tải hành khách công cộng bằng tàu điện, xe buýt; kinh doanh vận tải hành
+khách bằng xe taxi, xe hợp đông, xe mô tô hai bánh; dịch vụ trông giữ Xe; hoạt
+động chiếu phim và các dịch vụ khác, đáp ứng điều kiện có hệ thống phần mềm
+
+
+quản lý chỉ tiết từng giao dịch, có dữ liệu thu tiền được lưu trữ trên hệ thống
+theo từng giao dịch thì cơ sở đữ liệu thông tin chỉ tiết giao dịch phát sinh của
+doanh nghiệp được chuyển đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm a.2 khoản
+3 Điều 16 Nghị định này. Người bán chịu trách nhiệm về tính chính xác của
+thông tin giao dịch, lưu trữ đây đủ dữ liệu chị tiết của từng giao dịch, bảo đâm
+khả năng truy xuất, đối chiếu và cung cấp dữ liệu, chứng từ liên quan theo yêu '
+cầu của cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thấm quyền.
+
+5. Trường hợp người bán không có phần mềm lập hóa đơn tự động có phát
+sinh giao dịch bán hàng hóa, cung câp dịch vụ trong giờ làm việc ban đêm theo
+
+quy định của Bộ luật Lao động, thời điểm lập hóa đơn chậm nhất là ngày làm
+việc tiếp theo.
+
+### Điều 10. Nội dung của hóa đơn
+
+1. Hóa đơn phải có các nội dung sau:
+
+a) Tên hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn;
+b) Số hóa đơn;
+
+c) Tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán;
+
+d) Tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc mã số đơn vị có quan hệ với ngân sách
+hoặc sô định danh cá nhân của người mua;
+
+đ) Tên, đơn vị tính, số 'lượng, đơn giá hàng hóa, dịch vụ thành tiền chưa
+có thuế giá trị gia tăng, thuế suất thuế giá trị gia tăng, tổng số tiền thuế giá trị
+gia tăng theo từng loại thuế suất, tổng cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng tiền
+thanh toán đã có thuế giá trị gia tăng:
+
+e) Chữ ký của người bán, chữ ký của người mua: Trên hóa đơn điện tử
+không nhất thiết phải có chữ ký số của người mua (trừ trường hợp người mua,
+người bán có thỏa thuận);
+
+g) Thời điểm lập hóa đơn thực hiện theo bướng dẫn tại Điều 9 Nghị định
+này và được hiện thị theo định dạng ngày, tháng, năm của năm dương lịch;
+
+h) Thời điểm ký số trên hóa đơn điện tử;
+1) Mã của cơ quan thuế đối với hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế;
+
+k) Phí, lệ phí thuộc ngân sách nhà nước, chiết khấu thương mại, khuyến
+mại (nếu có) và các nội dung khác liên quan (nếu có).
+
+2. Chữ viết, chữ số và đồng tiền thể hiện trên hóa đơn.
+
+
+3. Quy định chỉ tiết nội dung của hóa đơn tại khoản 1 và khoản 2 Điều này
+'và một số trường hợp hóa đơn điện tử không nhất thiết có đầy đủ các nội dung
+được quy định tại Phụ lục kèm theo Nghị định này.
+
+4. Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối đữ liệu với cơ quan
+thuế có các nội dưng sau đây:
+
+a) Tên, địa chỉ, mã số thuế người bán;
+
+b) Tên, địa chỉ, mã số thuế/số định danh cá nhân/số điện thoại của người
+mua theo quy định (nếu người mua yêu cầu);
+
+c) Tên hàng hóa, dịch vụ, đơn giá, số lượng, giá thanh toán. Trường hợp
+tổ chức kinh tế nộp thuê theo phương pháp khẩu trừ phải ghi rõ nội dụng giá
+bán chưa thuế giá trị gia tăng, thuế suất thuế giá trị gia tăng, tiền thuế giá trị gia
+tăng, tổng tiền thanh toán có thuế giá trị gia tăng;
+
+đ) Thời điểm lập hóa đơn;
+
+đ) Mã của cơ quan thuế đối với hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+hoặc dữ liệu điện tử để người mua có thể truy xuất, kê khai thông tin hóa đơn
+điện tử từ máy tính tiền.
+
+Người bán gửi hóa đơn điện tử cho người mua bằng hình thức điện tử (tin
+nhắn, thư điện tử và các hình thức khác) hoặc cung cấp đường dẫn hoặc mã QR.
+để người mua tra cứu, tải hóa đơn điện tử.
+
+5. Nội dung khác trên hóa đơn
+
+Đối với hóa đơn bán hàng của hộ kinh doanh, cá nhân kinh đoanh, khuyến
+khích người bán thê hiện thông tin nhóm ngành nghề tương ứng với hàng hóa,
+dịch vụ trên dữ liệu hóa đơn điện tử theo định dạng XML gửi cơ quan. thuế.
+Trường hợp hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế thì thể hiện
+tương ứng trên hóa đơn. Thông tin nhóm ngành nghề (nếu có) được hiển thị
+trên bản thể hiện hóa đơn điện tử.
+
+Ngoài các nội dung hướng dẫn từ khoản 1 đến khoản 3 Điều này, tổ chức
+kinh tế, tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có thể tạo thêm thông tin
+về biểu trưng hay lo-go để thể hiện nhãn hiệu, thương hiệu hay hình ảnh đại
+diện của người bán. Tùy theo đặc điểm, tính chất giao địch và yêu cầu quản lý,
+trên hóa đơn có thể thể hiện thông tin về hợp đồng mua bán, lệnh vận chuyển,
+mã khách hàng và các thông tin khác.
+
+6. Nội dung hóa đơn bán tài sản công thực hiện theo Mẫu số 07/TSC-HĐ
+ban hành kèm theo Nghị định số 186/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ
+tiệt một sô điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công.
+
+7. Hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế đảm bảo nội dung quy
+định tại Điều này và theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+
+8. Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định nội dung của hóa đơn điện tử đối với
+một số trường hợp khác theo yêu cầu quản lý.
+
+### Điều 11. Trường hợp sứ dụng hóa đơn điện tử được miễn phí dịch vụ
+
+1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh tại địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn,
+địa bàn có điều kiện kinh tế - - xã hội đặc biệt khó khăn thuộc trường hợp sử
+dụng hóa đơn điện tử được miễn phí dịch vụ trong thời ¡ gian 12 tháng kể từ khi
+sử dụng hóa đơn điện tử. Địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, địa
+bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn thực hiện theo Danh mục
+địa bàn ưu đãi đầu tư theo quy định pháp luật về đầu tư.
+
+Cục Thuế thực hiện hoặc ủy thác cho tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn
+điện tử thực hiện cung cấp hóa đơn điện tử được miễn phí dịch vụ cho đối tượng
+nêu trên.
+
+2. Cơ quan thuế hoặc cơ quan. được giao nhiệm vụ tổ chức, xử lý tài sản
+công theo quy định pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công lập hóa đơn điện
+tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc tỗ chức cung cấp dịch vụ
+hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử miễn
+phí dịch vụ.
+
+3. Các tổ chức kinh tế, hộ kinh đoanh, cá nhân kinh doanh không thuộc
+trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này khi sử dụng hóa đơn điện tử thông
+qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử thực hiện trả tiền dịch vụ theo
+hợp đồng ký giữa các bên.
+
+4. Doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh quy định tại khoản 1 Điều này được đăng ký, thay
+đổi thông tin đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử qua Hệ thông thông tin quản lý
+thuế theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+### Điều 12. Lập hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+1. Lập hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+
+a) Tổ chức kình tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc
+đối tượng quy định tại Điều 6 Nghị định này truy cập Hệ thống thông tin ' quản
+lý thuế để thực hiện: lập hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ; ký số trên
+các hóa đơn đã lập và gửi hóa đơn đề cơ quan thuế cấp mã;
+
+b) Tổ chức kinh tế, tỗổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh sử
+dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thông qua tổ chức cung cấp dịch
+vụ hóa đơn điện tử thì truy cập vào trang thông tin điện tử của tổ chức cung cấp
+dịch vụ hóa đơn điện tử hoặc sử dụng phần mềm hóa đơn điện tử của đơn vị để
+thực hiện lập hóa đơn bán hàng hóa, củng cấp dịch vụ; ký số trên các hóa đơn
+đã lập và gửi hóa đơn qua tổ chức cung cập dịch vụ hóa đơn điện tử để cơ quan
+
+
+thuế cấp mã.
+2. Cấp mã hóa đơn
+a) Hóa đơn được cơ quan thuế cấp mã phải đảm bảo:
+
+a.1) Đầy đủ nội dung về hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 10 Nghị
+định này;
+
+a.2) Đúng định dạng về hóa đơn điện tử theo quy định của Bộ trưởng Bộ
+Tài chính;
+
+a.3) Đúng thông tin đăng ký theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+
+a4) Không thuộc trường hợp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử có mã của
+cơ quan thuế theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính. '
+
+b) Hệ thống cấp mã hóa đơn của Cục Thuế tự động thực hiện cấp mã hóa
+đơn và gửi trả kết quả cập mã hóa đơn cho người gửi.
+
+3. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bán
+hàng hóa, cung cấp dịch vụ có trách nhiệm gửi hóa đơn điện tử đã được cấp mã
+của cơ quan thuế cho người mua. Phương thức gửi và nhận hóa đơn được thực
+hiện theo thỏa thuận giữa người bán và người mua, đảm bảo phù hợp với quy
+định của pháp luật vê giao dịch điện tử.
+
+_ Điều 13. Lập hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
+
+Doanh nghiệp sử dụng phần mềm để lập hóa đơn điện tử khi bán hàng
+hóa, cung cấp địch vụ, ký số trên hóa đơn điện tử và gửi cho người mua bằng
+phương thức điện tử theo thỏa thuận giữa người bán và người mua, đảm bảo
+phù hợp với quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
+
+### Điều 14. Xử lý sự cố
+
+1. Trường hợp người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sử dụng hóa đơn
+
+_ điện tử có mã của cơ quan thuế nhưng ặp sự cô dẫn đến không sử dụng được
+
+hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì liên hệ với cơ quan thuế hoặc tổ
+
+chức cung cấp dịch vụ để hỗ trợ xử lý sự cố, Trong thời gian xử lý sự cố, người
+
+bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ có yêu cầu sử dụng hóa đơn điện tử có mã của
+
+cơ quan thuế thì đến cơ quan thuế để sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ
+quan thuế.
+
+2. Trường hợp sự cố từ hệ thống cấp mã của cơ quan thuế
+
+Trường hợp hệ thống cấp mã hóa đơn điện tử của cơ quan thuế gặp sự cô
+kỹ thuật dẫn đến gián đoạn việc cấp mã, Cục Thuế có trách nhiệm: kích hoạt
+hệ thống dự phòng để bảo đảm hoạt động cấp mã; thông báo công khai trên
+Trang thông tin điện tử của Cục Thuế về phạm vi ảnh hưởng, thời điểm bất đầu
+
+
+và dự kiến thời gian khắc phục; trường hợp cần thiết, ủy quyền cho tổ chức
+cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử đủ điều kiện thực hiện cấp mã theo quy định.
+
+3. Trường hợp do lễi hệ thống hạ tầng kỹ thuật của tổ chức cung cấp dịch
+vụ hóa đơn điện tử thì tổ chức cung cấp. dịch vụ hóa đơn điện tử có trách nhiệm
+thông báo cho người bán được biết, phối hợp với Cục Thuê để được hỗ trợ kịp
+thời. Tổ chức cung, cấp dịch vụ hóa đơn điện tử phải khắc phục nhanh nhất sự
+cố, có biện pháp hỗ trợ người bán lập hóa đơn điện tử để gửi cơ quan thuế cấp
+mã trong thời gian ngắn nhất.
+
+4. Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế gặp lỗi kỹ thuật chưa tiếp
+nhận được dữ liệu hóa đơn điện tử không có mã, Cục Thuế có trách nhiệm
+thông báo trên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế. Trong thời gian này tổ
+chức kinh tế, tổ chức khác, tổ chức cung cấp, dịch vụ hoá đơn điện tử tạm thời
+chưa chuyên đữ liệu hóa đơn không có mã đến cơ quan thuế.
+
+Trong vòng 02 ngày làm việc kể từ ngày Cục Thuế có thông báo Hệ › thống
+thông tin quản lý thuế hoạt động trở lại bình thường, tổ chức kinh tế, tổ chức
+khác, tổ chức cung cấp địch vụ hoá đơn điện tử chuyên dữ liệu hoá đơn đến cơ
+quan thuế.
+
+5. Trong trường hợp bất khả kháng theo quy định tại khoản 21 Điều 4 Luật
+Quản lý thuế số 108/2025/QH15 gồm chiến tranh, bạo loạn, đình công phải
+ngừng, nghỉ sản xuất, kinh doanh hoặc rủi ro không thuộc nguyên nhân, trách
+nhiệm chủ quan của người bán mà người bán hoặc cơ quan thuế không thẻ thực
+hiện việc lập, cập mã hoặc truyền đữ liệu hóa đơn điện tử đúng thời hạn:
+
+a) Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày sự cố được khắc phục, người
+bán được thực hiện việc lập và gửi hóa đơn điện tử tới cơ quan thuê;
+
+b) Người bán có trách nhiệm ghi chép số sách kế toán về giao dịch mua
+bán, lưu giữ tải liệu chứng minh trường hợp bất khả kháng theo quy định.
+
+6. Việc lập, gửi hóa đơn, chuyển dữ liệu hóa đơn quá thời hạn do các
+nguyên nhân trên được xác định là trường hợp bất khả kháng theo quy định
+pháp luật về quản lý thuế.
+
+### Điều 15. Trách nhiệm của người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sử
+dụng hóa đơn điện tử có mã tủa cơ quan ' thuế -
+
+1. Quản lý tên và mật khẩu của các tài khoản đã được cơ quan thuế cấp.
+
+2. Tạo lập hóa đơn điện tử để gửi đến cơ quan thuế cấp mã và chịu trách
+nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp, chính xác của hóa đơn điện tử.
+
+3. Gửi hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế đến người mua ngay sau
+khi nhận được hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuê; cuôi ngày gửi dữ liệu
+
+
+hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền đến cơ quan thuế, trừ trường hợp cung
+cấp dịch vụ theo quy định tại điểm r khoản 4 Điều 9 Nghị định này thì phương
+thức và thời điểm chuyển dữ liệu điện tử thực hiện theo quy định tại điểm a.2
+khoản 3 Điều 16 Nghị định này.
+
+### Điều 16. Trách nhiệm của người bán hàng hóa, cùng cấp dịch vụ sử
+dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế
+
+1. Quản lý tên và mật khẩu của các tài khoản đã được cơ quan thuế cấp.
+
+2. Tạo lập hóa đơn điện tử để gửi đến người mua, cơ quan thuế, tổ, chức
+cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính
+hợp pháp, chính xác của hóa đơn điện tử đã lập.
+
+3. Chuyển đữ liệu điện tử đã lập đến cơ quan thuế qua Hệ thống thông tin
+quản lý thuế (chuyển trực tiếp hoặc gửi qua tổ chức cung cấp địch vụ hóa đơn
+điện tử)
+
+a) Phương thức và thời điểm chuyển dữ liệu điện tử
+
+a.1) Phương thức chuyên dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng tổng hợp dữ
+liệu hóa đơn điện tử theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính đối với các
+trường hợp sau:
+
+. 4.1.1) Cung cấp dịch vụ thuộc lĩnh vực: bưu chính, viễn thông, bảo hiểm,
+tài chính ngân hàng, vận tải hàng không, chứng khoán, tài sản mã hóa, giao
+dịch trên sản giao dịch các-bon;
+
+a.1.2) Bán hàng hóa là điện, nước nếu có thông tin về mã khách hàng hoặc
+mã số thuế của khách hàng;
+
+a.1.3) Bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ của tổ chức nước ngoài có hoạt
+động kinh doanh, cung cấp dịch vụ thông qua nền tảng thương mại điện tử, nền
+tâng số khác tại Việt Nam.
+
+a.2) Phương thức chuyển cơ sở đữ liệu thông tin chỉ tiết giao dịch phát
+sinh theo Bảng thông tin chỉ tiết giao địch theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài
+chính áp dụng đối với dịch vụ quy định tại điểm r khoản 4 Điều 9 Nghị định
+này.
+
+Người bán lập Bảng tổng hợp. dữ liệu hóa đơn điện tử bán hàng hóa, cung
+cấp dịch vụ, Bảng thông tin chỉ tiết giao dịch phát sinh trong tháng hoặc quý
+(tính từ ngày đầu của tháng hoặc quý đến ngày cuối cùng của tháng hoặc quý)
+theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định để gửi cơ quan thuế chậm nhất
+
+
+là thời hạn gửi Tờ khai thuế giá trị gia tăng theo quy định pháp luật về quản lý
+thuế. -
+
+Trường hợp phát sinh số lượng hóa đơn lớn thì Bảng tổng hợp đữ liệu hóa
+đơn điện tử, Bảng thông tin chỉ tiết giao dịch tách theo định dạng chuẩn dữ liệu
+của cơ quan thuế nhằm đảm bảo yêu cầu gửi, nhận dữ liệu trên đường truyền;
+
+a.3) Phương thức chuyển đầy đủ nội dung hóa đơn áp dụng đối với trường
+hợp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ không thuộc quy định tại điểm a.1 khoản
+này.
+
+Người bán sau khi lập đầy đủ các nội dung trên hóa đơn theo quy định gửi
+hóa đơn cho người mua và đồng thời gửi hóa đơn cho cơ quan thuê chậm nhất
+là ngày làm việc tiếp theo kê từ thời điểm lập hóa đơn.
+
+b) Tổ chức kinh tế thực hiện chuyền dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan
+thuế theo định dạng chuẩn đữ liệu bằng hình thức gửi trực tiếp (đối với trường
+hợp đáp ứng yêu câu về chuẩn kết nối dữ liệu) hoặc gửi thông qua tổ chức cung
+cấp dịch vụ hóa đơn điện tử.
+
+b.1) Hình thức gửi trực tiếp
+
+Trường hợp người bán là tổ chức kinh tế đáp ứng tiêu chí dưới đây thì
+người bán thực hiện chuyền đữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuê băng hình
+thức gửi trực tiêp:
+
+b.1.1) Tổ chức kinh tế sử dụng hóa đơn bình quân từ 1.000.000 hóa đơn
+một tháng trở lên (tính theo số lượng hóa đơn bình quân năm trước liền kể), có
+hệ thống công nghệ thông tin đáp ứng yêu cầu về định dạng chuẩn đữ liệu, có
+nhu cầu chuyến dữ liệu hóa đơn điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan
+thuế gửi văn bản kèm theo tài liệu đáp ứng điều kiện kỹ thuật đến Cục Thuế;
+
+b.1.2) Tổ chức kinh tế có tổ chức mô hình công ty mẹ - con, có xây dựng
+hệ thống quản lý dữ liệu hóa đơn tập trung tại công ty mẹ và có nhu câu công
+y mẹ chuyển toàn bộ dữ liệu hóa đơn điện tử bao gồm cả dữ liệu của các công
+ty con đến cơ quan thuế qua Hệ thống thông tin quản lý thuế thì gửi kèm theo
+danh sách công ty con đến Cục Thuế để thực hiện kết nối kỹ thuật;
+
+b.2) Hình thức gửi thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử
+
+Các tổ chức kinh tế không thuộc trường hợp nêu tại điểm b.1 khoản này
+thực hiện ký hợp đồng với tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn diện tử để tổ chức
+cung cập dịch vụ hóa đơn điện tử làm dịch vụ chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử
+đến cơ quan thuế.
+
+4. Lưu trữ và bảo đảm tính toàn vẹn của toàn bộ hóa đơn điện tử; thực hiện
+các quy định pháp luật về bảo đảm an toàn, an ninh hệ thông dữ liệu điện tử.
+
+5. Chấp hành sự thanh tra, kiểm tra, đối chiếu của cơ quan thuế và các cơ
+quan có thâm quyên theo quy định của pháp luật.
+
+6. Cơ sở kinh doanh bán hàng hóa hoàn thuế giá trị gia tăng lập hóa đơn
+kiêm tờ khai hoàn thuế giá trị gia tăng theo định dạng chuẩn dữ liệu do Bộ
+trưởng Bộ Tài chính quy định và gửi đền Hệ thông thông tin quản lý thuê theo
+quy định.
+
+### Điều 17. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, cung
+cấp dịch vụ
+
+1. Tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ có quyền:
+a) Sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Nghị định này;
+b) Sử dụng hóa đơn hợp pháp để phục vụ cho các hoạt động kinh doanh;
+
+c) Yêu cầu chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số cung cấp
+thông tỉn người mua, thông tin liên quan đên giao dịch, thời điểm giao hàng và
+xác nhận trạng trái hoàn tất đơn hàng trên hệ thống để người bán lập hóa đơn
+điện tử theo quy định đối với trường hợp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ qua
+nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số;
+
+d) Khiếu kiện các tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm các quyền tạo,
+phát hành và sử dụng hóa đơn hợp pháp.
+
+2. Tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ có nghĩa vụ:
+
+a) Lập và giao hóa đơn khi bán bàng hóa, cung cấp dịch vụ cho khách
+hàng;
+
+b) Quản lý các hoạt động tạo hóa đơn theo quy định tại Nghị định này;
+
+c) Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài
+chính và chuyên dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế trong trường hợp sử
+dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi
+tạo từ máy tính tiền theo quy định;
+
+đ) Công khai cách thức tra cứu, nhận file gốc hóa đơn điện tử của TBƯời
+bán tới người mua hàng hóa, dịch vụ.
+
+### Điều 18. Quyền và trách nhiệm của người mua hàng hóa, dịch vụ
+1. Người mua hàng hóa, dịch vụ có quyền:
+
+a) Yêu cầu người bán lập và giao hóa đơn hợp pháp khi mua hàng hóa,
+dịch vụ (trừ trường hợp không phải sử dụng hóa đơn điện tử);
+
+
+b) Cung cấp chính xác thông tin cần thiết để người bán lập hóa đơn;
+c) Tra cứu, nhận file gốc hóa đơn điện tử của người bán;
+
+d) Sử dụng hóa đơn hợp pháp do người bán cung cấp đề:
+
+đ.1) Xác nhận giao dịch mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ; -
+
+d.2) Làm căn cứ chứng mình quyền sử dụng, quyền sở hữu hàng hóa, dịch
+vụ hoặc để nhận bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật;
+
+43) Đăng ký quyển sử dụng, quyền sở hữu và để kê khai các loại thuế,
+thanh toán vốn ngân sách nhà nước theo các quy định của pháp luật;
+
+d.4) Tham gia các chương trình khuyến khích sử dụng hóa đơn do người
+bán là tổ chức kinh tế, cơ quan thuế tổ chức.
+
+2. Hóa đơn do người mua yêu cầu và nhận từ người bán là cơ sở để xác
+định nghĩa vụ thuế của người bán đối với ngân sách nhà nước góp phần nâng
+cao tính minh bạch của nên kinh tế và hiệu quả quán lý thuế.
+
+3. Người mua hàng hóa, dịch vụ có trách nhiệm:
+a) Sử-dụng hóa đơn đúng mục đích;
+
+b) Cung cấp thông tin trên hóa đơn cho các cơ quan có thẩm quyền khi
+được yêu câu.
+
+### Điều 19. Trách nhiệm của tổ chức được ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử
+
+1. Tổ chức, cá nhân được ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử có trách nhiệm:
+
+a) Lập hóa đơn điện tử trong phạm vi được úy nhiệm và bảo đảm phản
+ánh đúng bản chất nghiệp vụ kinh tế phát sinh giữa bên ủy quyền và người mua;
+hóa đơn điện tử do tổ chức được ủy nhiệm lập phải thể hiện đầy đủ thông tin
+của bên ủy quyền là người bán; hóa đơn điện tử phải đảm bảo các quy định của
+
+pháp luật về hóa đơn điện tử, bao gồm định dạng dữ liệu, chữ ký số, thời điểm
+lập hóa đơn và các nội dung trên hóa đơn;
+
+b) Gửi hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế theo quy định;
+c) Lưu trữ, bảo quản hóa đơn điện tử quy định của pháp luật;
+
+đ) Bảo đảm an toàn, bảo mật đỡ liệu hóa đơn và thông tin của bên ủy
+quyên, người mua;
+
+
+đ) Không được sử dụng dữ liệu hóa đơn vào mục đích khác ngoài phạm
+vi ủy nhiệm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác;
+
+e) Phối hợp với bên ủy quyền trong việc điều chỉnh, thay thế, hủy hóa đơn
+khi phát hiện sai sót;
+
+g Cung cấp đầy đủ, kịp thời thông tin, đữ liệu liên quan đến hóa đơn theo
+yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
+
+2. Chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nên tảng số có trách nhiệm cung
+cấp thông tin người mua, thông tin liên quan đến giao dịch, thời điểm giao hàng
+và xác nhận trạng trái hoản tất đơn hàng trên hệ thống để người bán lập hóa
+đơn điện tử theo quy định đối với trường hợp bán hảng hóa, cung cấp dịch vụ
+qua nền tảng thương mại điện tử, nền tảng sô.
+
+### Điều 20. Nghĩa vụ và trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ hoá
+đơn điện tử, chứng từ điện tử
+
+1. Nghĩa vụ và trách nhiệm của tổ chức cung cấp giải pháp lập hóa đơn
+điện tử, chứng từ điện tử:
+
+a) Nghĩa vụ:
+
+a.1) Cung cấp giải ¡ pháp trong việc lập, truyền, lưu trữ, xử lý đữ liệu hóa
+đơn điện tử, hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế khởi tạo từ máy tính tiền,
+chứng từ điện tử; truyền dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử đến cơ quan
+thuế. Trường hợp tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+chưa phải là tổ chức truyền, lưu trữ dữ liệu hoá đơn điện tử, chứng từ điện tử
+với cơ quan thuê thì thực hiện truyền dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+đến cơ quan thuế thông qua việc sử dụng dịch vụ của tổ chức truyền, lưu trữ dữ
+liệu hoá đơn điện tử, chứng từ điện tử với cơ quan thuế;
+
+a.2) Thực hiện truyền, nhận đúng hạn, toàn vẹn hóa đơn điện tử, chứng từ
+điện tử và lưu trữ kết quả truyền nhận giữa các bên tham gia giao dịch;
+
+b) Trách nhiệm:
+
+b.1) Công khai thông báo phương thức hoạt động, chất lượng dịch vụ trên
+Trang thông tin điện tử giới thiệu dịch vụ của tổ chức;
+
+b2) Bảo mật thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử;
+
+b.3) Thông báo cho người mua dịch vụ kế hoạch ngừng hoặc tạm ngừng
+
+cung cấp dịch vụ và biện pháp xử lý ít nhất trước 30 ngày để bảo đảm quyên
+lợi của người sử dụng dịch vụ;
+
+
+b.4) Thực hiện trách nhiệm khác theo thỏa thuận với người sử dụng dịch
+vụ.
+
+__2. Nghĩa vụ và trách nhiệm của tổ chức truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn
+điện tử, chứng từ điện tử với cơ quan thuê:
+
+a) Nghĩa vụ:
+
+a.) Cung cấp dịch vụ truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ
+điện tử với Cục Thuế sau khi nhận được từ người sử dụng dịch vụ (bao gỗm cả
+tổ chức cung cấp giải pháp lập hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử chưa thực hiện
+kết nối với Cục Thuế);
+
+a.2) Thực hiện cấp mã của cơ quan thuế trong trường hợp cơ quan thuế
+thông báo ủy quyền; thực hiện cung câp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan
+thuế, chứng từ điện tử cho các đối tượng được miễn phí địch vụ do cơ quan
+thuế ủy thác;
+
+b) Trách nhiệm:
+
+b.1) Thiết lập kênh kết nối chuyển dữ liệu đến Cục Thuế đảm bảo liên tục,
+an ninh, an toàn;
+
+b.2) Công khai, thông báo phương thức hoạt động, chất lượng dịch vụ trên
+Trang thông tin điện tử giới thiệu dịch vụ của tổ chức;
+
+b.3) Bảo mật thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử;
+
+b.4) Thông báo kịp thời cho Cục Thuế về các vấn đề ảnh hưởng đến việc
+cung cấp dịch vụ truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với
+cơ quan thuế; phối hợp với Cục Thuế xử lý vướng mắc phát sinh trong quá trình
+thực hiện; l :
+
+b.5) Thông báo cho Cục Thuế và người sử dụng dịch vụ kế hoạch ngừng
+hoặc tạm ngừng cung cắp dịch vụ và biện pháp xử lý ít nhất trước 30 ngày để
+phối hợp thực hiện và đảm bảo quyền lợi của người sử dụng dịch vụ;
+
+b.6) Thực hiện trách nhiệm khác theo thỏa thuận với Cục Thuế và người
+sử dụng dịch vụ.
+
+### Điều 21. Trách nhiệm cửa cơ quan thuế trong quản lý hóa đơn, chứng
+
+từ
+1. Cục Thuế có trách nhiệm:
+
+a) Xây dựng cơ sở dữ liệu về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử để phục
+
+
+vụ công tác quản lý thuế, phục vụ công tác quản lý nhà nước của các cơ quan
+khác của nhà nước (công an, quản lý thị trường, bộ đội biên phòng, các cơ quan
+có liên quan), phục vụ nhu cầu xác mình, đối chiếu hóa đơn của các tổ chức
+kinh tế, hộ kinh đoanh, cá nhân kinh doanh;
+
+b) Thông báo các loại hóa đơn, chứng từ đã được phát hành, được báo
+mắt, không còn giá trị sử dụng.
+
+2. Cơ quan thuế quản lý trực tiếp có trách nhiệm: ˆ
+
+a) Quản lý việc đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử của các
+tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh trên địa bàn;
+
+b) Kiểm tra hoạt động đăng ký, sử dụng và bảo quản lưu trữ hóa đơn điện
+tử, chứng từ điện tử trên địa bàn;
+
+c) Cấp hóa đơn điện tử từng lần phát sinh cho các đối tượng thuộc trường
+hợp được cấp hóa đơn điện tử theo quy định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định này
+trong phạm vi được phân cấp quản lý thuế;
+
+d) Quản lý dữ liệu tem điện tử, thời hạn lưu trữ thực hiện theo quy định.
+
+3. Cơ quan thuế, cơ quan quản lý nhà nước có liên quan và tổ chức, cá
+nhân bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ có trách nhiệm thực hiện các biện pháp
+tuyên truyền, hướng dẫn và tạo điều kiện thuận lợi để người tiêu đủng thực hiện
+quyền và trách nhiệm về hóa đơn.
+
+## Chương III
+QUY ĐỊNH VỀ CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 22. Loại chứng từ
+
+1. Chứng từ trong lĩnh vực quản lý thuế, phí, lệ phí của cơ quan quản lý
+thuế bao gồm:
+
+_ a) Chững từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân;
+b) Biên lai thu thuế, phí, lệ phí.
+
+2. Trường hợp trong quá trình quản lý thuế, phí, lệ phí theo quy định của
+Luật Quản lý thuế có yêu cầu các loại chứng từ khác, Bộ trưởng Bộ Tài chính
+có trách nhiệm quy định và hướng dẫn thực hiện.
+
+### Điều 23. Nội dung chứng từ
+1. Đối với chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân
+
+
+a) Tên chứng từ khẩu trừ thuế; ký hiệu mẫu chứng từ khấu trừ thuế, ký
+hiệu chứng từ khấu trừ thuế, số thứ tự chứng từ khấu trừ thuế;
+
+b) Tên, địa chỉ, mã số thuế của tổ chức, cá nhân chỉ trả thu nhập;
+
+c) Tên, địa chỉ, số điện thoại, mã số thuế của cá nhân nhận thu nhập (nếu
+cá nhân đã có mã số thuế), hoặc số định danh cá nhân;
+
+d) Quốc tịch (nếu người nộp thuế không thuộc quốc tịch Việt Nam);
+
+đ) Khoản thu nhập, thời điểm trả thu nhập, tổng thu ¡ nhập chịu thuế, khoản
+đóng bảo hiểm bắt buộc; khoản từ thiện, nhân đạo, khuyến học; số thuế đã khẩu
+trừ; :
+
+e) Ngày, tháng, năm lập chứng từ khấu trừ thuế;
+g) Họ tên, chữ ký của người trả thu nhập.
+
+Trường hợp sử dụng chứng tử khẩu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử thì
+chữ ký trên chứng từ điện tử là chữ ký sô.
+
+2. Đối với biên lai
+
+a) Tên biên lai;
+
+b) Ky hiệu mẫu biên lai và ký hiệu biên lai thực hiện theo quy định của
+Bộ trưởng ) Độ Tài chính;
+
+ˆ e) Số biên lai là số thứ tự được thể hiện trên biên lai thu thuế, phí, lệ phí.
+Số biên lai được ghi bằng chữ số Ả-rập có tối đa 8 chữ số. Đối với biên lai điện
+tử thì số biên lai điện tử bắt đầu từ số 1 vào ngày 01 tháng 01 hoặc ngày bắt
+đầu sử dụng biên lai điện tử và kết thúc vào ngày 31 tháng 12 hàng năm.
+
+đ) Tên, mã số thuế của tổ chức thu thuế, phí, lệ phí;
+
+.__ đ) Tên loại các khoản thu thuế, phí, lệ phí và số tiền thể hiện bằng số và
+băng chữ;
+
+e) Ngày, tháng, năm lập biên lai;
+g) Chữ ký số của tổ chức thu thuế, phí, lệ phí;
+Nội dung trên biên lai phải đúng với nội dung nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
+
+h) Biên lai được thể hiện là tiếng Việt. Trường hợp cần thêm tiếng nước
+ngoài thì phân tiếng nước ngoài được đặt bên phải trong ngoặc đơn “( )” hoặc
+đặt ngay đưới dòng nội dung bằng tiếng Việt với cỡ chữ nhỏ hơn chữ tiếng
+Việt.
+
+
+Chữ số trên biên lai là các chữ số tự nhiên 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.
+
+Đồng tiền trên biên lai là đồng Việt Nam. Trường hợp các khoản phải thu
+phí, lệ phí được pháp luật quy định có mức thu bằng ngoại tệ thì được thu bằng
+ngoại tệ hoặc thu bằng đồng Việt Nam trên cơ sở quy đổi từ ngoại tệ ra đồng
+Việt Nam theo tỷ giá quy định tại Nghị định số 362/2025/NĐ-CP của Chính
+phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành
+Luật Phí và lệ phí.
+
+Ngoài các thông tin bắt buộc theo quy định tại khoản này, tổ chức thu thuế,
+phí, lệ phí có thể tạo thêm các thông tin khác, kế cả tạo lo-go, hình ảnh trang
+trí hoặc quảng cáo phù hợp với quy định của pháp luật và không che khuất, làm
+mờ các nội dung bắt buộc thể hiện trên biên lai. Cỡ chữ của các thông tin tạo
+thêm không được lớn hơn cỡ chữ của các nội dung bắt buộc thể hiện trên biên
+lại.
+
+3. Mẫu hiển thị chứng từ điện tử theo hướng dẫn tại Nghị định số
+347/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định về thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực
+Kho bạc Nhà nước và các văn bản hướng dân thi hành.
+
+### Điều 24. Thời điểm lập chứng từ
+
+1. Tại thời điểm khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, thời điểm thu thuế, phí,
+lệ phí, tổ chức khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, tổ chức thu thuế, phí, lệ phí, phải
+lập chứng tử, biên lai giao cho người nộp thuế, phí, lệ phí trừ các trường hợp
+quy định tại khoản 2, khoản 3 và khoản 4 Điều này.
+
+2. Trường hợp cá nhân ủy quyền quyết toán thuế thì tổ chức khẩu trừ thuế
+thu nhập cá nhân không phải lập chứng từ khâu trừ thuê thu nhập cá nhân.
+
+3. Đối với cá nhân không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng lao
+động dưới 03 tháng thì tổ chức, cá nhân trả thu nhập lập chứng từ khấu trừ thuế
+cho mỗi lần khấu trừ thuế hoặc lập một chứng từ khẩu trừ cho nhiều lần khấu
+trừ thuế trong một năm tính thuế khi cá nhân yêu cầu. Đối với cá nhân ký hợp
+đồng lao động từ 03 tháng trở lên, tổ chức, cá nhân trả thu nhập chỉ lập một
+chứng từ khấu trừ thuế trong một năm tính thuế.
+
+4. Đối với thu nhập của nhà đầu tư cá nhân phát sinh từ hoạt động, chuyển
+nhượng chứng khoán, đầu tư vốn, chuyển nhượng tải sản mã hóa, chuyển
+nhượng vàng miếng, thu nhập từ bản quyên, nhượng quyền thương mại, thu
+nhập từ trúng thưởng, thừa kề, quả tặng trong trường hợp khoản thu nhập này
+
+_ đã được tổ chức chỉ trả hoặc tổ chức. khẩu trừ thuế thực hiện khẩu trừ, nộp thuế
+thu nhập cá nhân tại nguồn thì tổ chức chỉ trả hoặc tổ chức khấu trừ thuế không
+phải lập chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân.
+
+5. Thời điểm ký số trên chứng từ là thời điểm tổ chức, cá nhân khấu trừ
+
+
+thuế thu nhập cá nhân, tổ chức thu thuế, phí, lệ phí điện tử sử dụng chữ ký số
+để ký trên chứng từ điện tử được hiển thị theo định dạng ngày, tháng, năm của
+năm dương lịch.
+
+### Điều 25. Ủy nhiệm lập biên lai
+
+1. Tổ chức thu thuế, phí, lệ phí ủy nhiệm cho bên thứ ba lập biên lai. Việc
+ủy nhiệm giữa bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm phải theo hình thức văn
+bản, đồng thời phải gửi thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp bên ủy
+nhiệm và bên nhận ủy nhiệm chậm nhất là 03 ngày trước khi bên nhận ủy nhiệm
+lập biên lai. Việc đăng ký sử dụng biên lai điện tử theo quy định của Bộ trưởng
+Bộ Tài chính.
+
+2. Nội dung văn bản ủy nhiệm phải ghỉ đầy đủ các thông tin về biên lai ủy
+nhiệm (hình thức, loại, ký hiệu, số lượng biên lai (từ sô... đên số...)); mục đích
+ủy nhiệm; thời hạn ủy nhiệm; phương thức ủy nhiệm.
+
+3. Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm niêm yết tại nơi tổ
+chức thu thuế, phí, lệ phí đầy đủ các thông tin về biên lai ủy nhiệm, mục đích
+ủy nhiệm, thời bạn ủy nhiệm dựa trên văn bản ủy nhiệm đã ký kết, có tên, chữ
+ký, dấu (nếu có) của đại diện bên ủy nhiệm cho bên nhận ủy nhiệm.
+
+. 4. Biên lai ủy nhiệm được lập phải thể biện tên của tổ chức thu phí, lệ
+phí (bên ủy nhiệm) và không bắt buộc có chữ ký sô của bên ủy nhiệm và phải
+thê hiện tên, địa chỉ của bên nhận ủy nhiệm.
+
+5. Trường hợp tổ chức thu thuế, phí, lệ phí có nhiều đơn vị trực thuộc trực
+tiếp thu phí hoặc nhiều cơ sở nhận ủy nhiệm thì phải có phương án phân chia
+cho từng cơ sở trong toàn hệ thống cho từng đơn vị trực thuộc, từng cơ sở nhận
+ủy nhiệm. Các đơn vị trực thuộc, cơ sở nhận ủy nhiệm phải sử dụng biên lai
+theo thứ tự từ số nhỏ đến số lớn trong phạm vi biên lai được phân chia.
+
+6. Bên nhận ủy nhiệm trách nhiệm lập biên lai ủy nhiệm theo đúng thực tế
+phát sinh, theo thỏa thuận với bên ủy nhiệm và chuyển dữ liệu biên lai điện tử
+đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ để
+chuyên dữ liệu biên lai điện tử đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
+
+7. Trường hợp chấm dứt trước hạn ủy nhiệm, hai bên phải xác định bằng
+văn bản, đồng thời thông báo cho cơ quan thuế và niêm yết tại nơi thu thuế,
+phí, lệ phí.
+
+### Điều 26. Phương thức lập chứng từ điện tử
+1. Chứng từ điện tử được lập trực tiếp trên Hệ thống thông tin quản lý thuế
+
+hoặc thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc trên phần mềm chứng từ điện tử
+của đơn vị.
+
+
+2. Chứng từ được lập theo đúng quy định tại Điều 23 là chứng từ hợp pháp
+để thanh toán, hạch toán và quyết toán tài chính.
+
+Trường hợp không đúng quy định tại Điều 23 thì không có giá trị thanh
+toán và không được hạch toán, quyết toán tài chính.
+
+3. Việc lập chứng từ điện tử phải bảo đảm phản ánh đầy đủ, trung thực
+giao dịch phát sinh; tuân thủ quy định của pháp luật về giao địch điện tử, pháp
+luật về kế toán và pháp luật về thuế, phí và lệ phí.
+
+### Điều 27. Kết nối, truyền dữ liệu chứng từ điện tử
+
+1. Tế chức thu thuế, phí, lệ phí, tổ chức có trách nhiệm khấu trừ thuế, tổ
+chức được ủy nhiệm lập biên lai, tổ chức cung cấp dịch vụ về chứng từ điện tử
+có trách nhiệm thực hiện kết nối, truyền và tiếp nhận dữ liệu chứng từ điện tử
+Với cơ quan quản lý thuế thông qua hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc hệ
+thống trung gian theo quy định.
+
+2. Việc kết nối, truyền và tiếp nhận dữ liệu chứng từ điện tử phải bảo đảm:
+a) An toàn thông tin, bảo mật dữ liệu theo quy định của pháp luật;
+
+b) Tính toàn vẹn, đầy đủ, chính xác của dữ liệu trong quá trình truyền,
+nhận và lưu trữ;
+
+c) Khả năng truy xuất, đối chiếu dữ liệu khi cơ quan quản lý thuế yêu cầu.
+
+3. Trường hợp hệ thống thông tin điện tử gặp sự cố kỹ thuật dẫn đến việc
+không thể kết nói, truyền dữ liệu đúng thời hạn, tổ chức, cá nhân có. liên quan
+phải thông báo kịp thời cho cơ quan quản lý thuế và thực hiện truyền dữ liệu
+trong vòng 03 ngày làm việc sau khi sự cố được khắc phục.
+
+### Điều 28. Trường hợp sử dụng được miễn phí dịch vụ về chứng từ điện
+
+. 1, Trường hợp sử dụng được miễn phí dịch vụ về chứng từ điện tử bao
+gôm:
+
+a) Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có sử dụng dưới 10 người lao động
+và không thuộc trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử; hộ kinh doanh, cá nhân
+kinh doanh thuộc trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử được miễn phí dịch vụ
+theo quy định tại Điều 11 Nghị định này;
+
+b) Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập không thuộc đối tượng áp
+dụng hóa đơn điện tử; tổ chức, cá nhân trả thu nhập sử dụng hóa đơn điện tử
+được miễn phí địch vụ theo quy định tại Điều 11 Nghị định này thì được sử
+dụng chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử miễn phí dịch vụ thông
+
+
+qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn
+điện tử được Cục Thuê ủy thác cung câp dịch vụ.
+
+Cục Thuế thực hiện hoặc ủy thác cho tổ chức cung cấp dịch vụ về chứng
+từ điện tử thực hiện cung câp chứng từ điện tử được miễn phí dịch vụ cho đôi
+tượng nêu trên.
+
+2. Tổ chức, cá nhân quy định tại khoản 1 Điều này được đăng ký, thay đổi
+thông tin đăng ký sử dụng chứng từ điện tử qua Hệ thống thông tin quản lý thuế
+theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+3. Nhà nước bảo đảm kinh phí để cơ quan quản lý thuế tổ chức cung cấp
+miễn phí dịch vụ về chứng từ điện tử cho các đối tượng quy định tại khoản 1
+Điều này theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước.
+
+4. Trường hợp người nộp thuế sử dụng dịch vụ về chứng từ điện tử do tổ
+chức cung cập dịch vụ ngoài Hệ thống thông tin quản lý thuế thì chỉ phí dịch
+vụ do các bên thỏa thuận theo quy định của pháp luật.
+
+### Điều 29. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế thu nhập cá
+nhân, tổ chức thu thuế, phí, lệ phí khi sử dụng chứng từ điện tử, tổ chức
+nhận ủy nhiệm lập biên lai
+
+___ 1. Quản lý tên và mật khẩu của các tài khoản đã được cơ quan quản lý thuế
+cập.
+
+2. Tạo lập chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử, biên lai thu
+thuế, phí, lệ phí điện tử để gửi đến người bị khấu trừ thuế thu nhập cá nhân,
+người nộp các khoản thuế, phí, lệ phí và chịu trách nhiệm trước pháp luật về
+tính hợp pháp, chính xác của chứng từ điện tử đã lập.
+
+3. Chuyên dữ liệu chứng từ điện tử đến cơ quan quản lý thuế
+a) Chuyển dữ liệu chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử
+
+Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế sau khi lập đầy đủ các nội dung trên chứng
+từ khâu trừ thuê thu nhập cá nhân điện tử gửi cho người bị khâu trừ thuê, đồng
+thời gửi cho cơ quan thuê ngay trong ngày lập chứng từ.
+
+Tổ chức, cá nhân khẩu trừ thuế, thực hiện chuyển dữ liệu chứng từ khấu
+trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử đến cơ quan thuê theo định dạng, chuẩn dữ
+liệu qua tổ chức cung cấp. dịch vụ hóa đơn điện tử; tổ chức khẩu trừ thuế thu
+nhập cá nhân là tổ chức kết nối chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo hình thức
+gửi trực tiếp đến cơ quan thuế thì chuyển dữ liệu chứng từ khẩu trừ thuế thu
+nhập cá nhân qua Hệ thống thông tin quản lý thuế; tổ chức, cá nhân trả thu nhập
+không thuộc đối tượng áp dụng hóa đơn điện tử và tổ chức, cá nhân trả thu nhập
+sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế sử đụng miễn phí dịch vụ theo
+quy định tại Điều 11 Nghị định này thì được lựa chọn chuyển đữ liệu chứng từ
+
+
+khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý
+thuế hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác
+cung cấp dịch vụ chứng từ khẩu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử;
+
+b) Tổ chức thu thuế „ phí, lệ phí điện tử, tổ chức nhận ủ ủy nhiệm lập biên lai
+sau khi lập đầy đủ các nội dung trên biên lai điện tử gửi cho người nộp các
+khoản thuế, phí, lệ phí gửi cho cơ quan thuế theo bảng tổng hợp đữ liệu biên
+lai điện tử theo mẫu quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính trong ngày lập biên
+lai (trừ phí hải quan; lệ phí hàng hoá, hành lý, phương tiện vận tải quá cảnh)
+theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
+
+4. Lưu trữ và bảo đảm tính toàn vẹn của toàn bộ chứng từ điện tử; thực
+hiện các quy định pháp luật về bảo đảm an toàn, an ninh hệ thống dữ liệu điện
+tử.
+
+$. Chấp hành sự kiểm tra, đối chiếu của cơ quan quản lý thuế và các cơ
+quan có thâm quyên theo quy định của pháp. luật.
+
+### Điều 30. Trách nhiệm của cơ quan hải quan trong quản lý chứng từ
+điện tử
+1. Cục Hải quan có trách nhiệm:
+
+a) Xây dựng cơ sở đữ liệu về chứng từ điện tử để phục vụ công tác quản
+lý thuế, phục vụ công tác quản lý nhà nước của các cơ quan khác của nhà nước;
+
+b) Thông báo các loại chứng từ đã được phát hành, được báo mất, không
+còn giá trị sử dụng.
+
+2. Chi cục Hải quan khu vực có trách nhiệm:
+
+a) Quản lý hoạt động tạo, phát hành chứng từ của các tổ chức đã đăng ký
+tạo, phát hành chứng từ với cơ quan hải quan trên địa bàn quản lý;
+
+b) Kiểm tra hoạt động tạo, phát hành và sử dụng chứng từ trên địa bản;
+
+c) Theo dõi, kiểm tra hoạt động hủy chứng từ theo quy định của Bộ Tài
+'ehính trên địa bàn.
+
+## Chương IV
+XÂY DỰNG, TRA CỨU THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ,
+CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+
+## Mục 1
+XÂY DỰNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ, CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 31. Nguyên tắc chung
+
+1. Hệ thống thông tin về hóa đơn, chứng từ phải được xây dựng và quản
+lý thống nhất từ trung ương đến địa phương; tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn
+
+
+kỹ thuật về công nghệ thông tin.
+
+2. Cơ sở đữ liệu hóa đơn, chứng từ phải bảo đảm phục vụ kịp thời cho
+công tác quản lý thuế, quản lý khác của nhà nước; đáp ứng yêu câu phát triển
+kinh tế - xã hội; bảo đảm tính an toàn, bảo mật và an ninh quốc gia. ˆ
+
+3. Các thông tin, dữ liệu về hóa đơn, chứng từ được thu thập, cập nhật,
+duy trì, đảm bảo tính chính xác, trung thực và khách quan.
+
+4. Việc xây dựng, quản lý, khai thác sử dụng, cập nhật cơ sở dữ liệu về
+hóa đơn, chứng từ phải đảm bảo tính chính xác, khoa học, khách quan, kịp thời.
+
+3. Cơ sở dữ liệu hóa đơn, chứng từ được xây dựng và kết nối, chia sẻ trên
+môi trường điện tử phục vụ quản lý, khai thác, cung cấp, sử dụng thông tin, dữ
+liệu thuận tiện, hiệu quả.
+
+6. Việc khai thác, sử dụng thông tin, đữ liệu hóa đơn, chứng từ phải đảm
+bảo đúng mục đích, tuân theo các quy định của pháp luật.
+
+7. Cơ sở đữ liệu về hóa đơn, chứng từ được kết nối, trao đối với hệ thống
+thông tin, cơ sở dữ liệu của các bộ, ngành, địa phương có liên quan.
+
+### Điều 32. Xây dựng hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin, hệ thống
+phần mềm phục vụ quản lý, vận hành, khai thác hệ thống thông tin hóa
+đơn điện tử, chứng tù điện tử ,
+
+1.Hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+bao gồm tập hợp thiết bị tính toán (máy chủ, máy trạm), hệ thống đường truyền,
+thiết bị kết nối mạng, thiết bị (hoặc phần mềm) an ninh an toàn mạng và cơ sở
+đữ liệu, thiết bị lưu trữ, thiết bị ngoại vi và thiết bị phụ trợ, mạng nội bộ.
+
+2. Hệ thống phần mềm để quản lý, vận hành, khai thác hệ thống thông tin
+hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử gồm: hệ điều hành, hệ quản trị cơ sở dữ liệu
+và phần mềm ứng dụng.
+
+### Điều 33. Xây dựng, thu thập, xử lý và quán lý hệ thống thông tin về
+hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử -
+
+1. Xây dựng hệ thống thông tin về hóa đơn, chứng từ
+
+a) Cơ sở dữ liệu hóa đơn, chứng từ là tập hợp các dữ liệu thông tin hóa
+đơn, chứng từ được sắp xếp, tổ chức đê truy cập, khai thác, quản lý và cập nhật
+thông qua phương tiện điện tử;
+
+,b) Cơ sở dữ liệu hóa đơn, chứng từ do cơ quan thuế quân lý được Cục
+Thuế, Kho bạc Nhà nước phối hợp với các đơn vị có liên quan xây dựng phù
+hợp với khung kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam và bao gồm các thành
+phân nội dung: đăng ký sử dụng thông tin; thông báo hủy hóa đơn, chứng từ;
+thông tin về hóa đơn điện tử người bán có trách nhiệm gửi cho cơ quan thuế,
+
+
+thông tin về chứng từ gửi cơ quan thuế; thông tin khai thuế liên quan đến hóa
+đơn, chứng từ.
+
+2. Thu thập, cập nhật thông tin về hóa đơn, chứng từ
+
+Thông tin về hóa đơn, chứng từ được thu thập dựa trên các thông tìn mà
+người bán, người sử dụng có trách nhiệm gửi cho cơ quan thuế, thông tin từ các
+cơ quan khác gửi đến có liên quan đến hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử, thông
+tin thu được từ công tác quản lý thuế của cơ quan thuế.
+
+3. Xử lý thông tin về hóa đơn, chứng từ
+
+Cục Thuế có trách nhiệm xử lý thông tin, dữ liệu trước khi được tích hợp
+và lưu trữ vào cơ sở dữ liệu quốc gia để đảm báo tính hợp lý, thống nhất. Nội
+dung xử lý thông tin, đữ liệu gôm:
+
+a) Kiểm tra, đánh giá việc tuân thủ quy định, quy trình trong việc thu thập
+thông tin, dữ liệu;
+
+b) Kiểm tra, đánh giá về cơ sở pháp lý, mức độ tin cậy của thông tin, dữ liệu;
+
+c) Tổng hợp, sắp xếp, phân loại thông tin, đữ liệu phù hợp với nội dung
+quy định;
+
+đ) Đối với các thông tin, dữ liệu được cập nhật từ cơ sở dữ liệu chuyên
+ngành thì cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu chuyên ngành đó có trách nhiệm đảm
+bảo về tính chính xác của thông tin, đữ liệu.
+
+4. Quản lý hệ thống thông tin về hóa đơn, chứng từ
+
+Cục Thuế có trách nhiệm quản lý hệ thống thông tin về hóa đơn, chứng từ
+theo quy định sau:
+
+a) Xây dựng, quản lý, vận hành và khai thác hệ thống thông tin hóa đơn,
+chứng từ và thực hiện dịch vụ công về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử nêu
+cần thiết,
+
+b) Tích hợp kết quả điều tra và các đữ liệu, thông tin có liên quan đến hóa
+đơn, chứng từ do các bộ, ngành, cơ quan có liên quan cung cấp;
+
+c) Hướng dẫn, kiểm tra, giám sát việc quản lý và khai thác hệ thống thông
+tin hóa đơn, chứng từ tại cơ quan thuê địa phương;
+
+đ) Xây dựng và ban hành quy định về phân quyển truy cập vào hệ thống
+thông tin hóa đơn, chứng từ; quản lý việc kết nồi, chia sẻ và cung câp dữ liệu
+với cơ sở dữ liệu của các bộ, ngành, cơ quan trung ương và địa phương;
+
+đ) Chủ trì, phối hợp với các đơn vị có liên quan xây dựng các phần mềm
+trong hệ thông thông tin hóa đơn, chứng từ.
+
+
+## Mục 2
+TRA CỨU, CUNG CÁP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+
+. Điều 34. Nguyên tắc tra cứu, cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện
+
+tử
+
+1. Việc tra cứu, cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử được áp dụng
+
+để thực hiện các thủ tục về thuế, thủ tục thanh toán qua ngân hàng và các thủ
+
+tục hành chính khác; chứng minh tính hợp pháp của hàng hóa lưu thông trên
+thị trường.
+
+2. Việc tra cứu, cung cấp thông tin hóa đơn điện tử phải đảm bảo đầy đủ,
+chính xác, kịp thời và đúng đôi tượng. ,
+
+3. Việc sử dụng thông tin hóa đơn điện tử được cung cấp phải đảm bảo
+đúng mục đích, phục vụ cho hoạt động nghiệp vụ theo chức năng, nhiệm vụ
+của bên sử dụng thông tin; đồng thời phải đảm bảo đúng quy định của pháp luật
+về bảo về bí mật nhà nước.
+
+### Điều 35. Tra cứu thông tin hóa đơn điện tử phục vụ kiểm tra hàng
+hóa lưu thông trên thị trường
+
+1. Khi kiểm tra hàng hóa lưu thông trên thị trường, đối với trường hợp sử
+dụng hóa đơn điện tử, cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền truy cập Hệ
+thống. thông tỉn quản lý thuế để tra cứu thông tin về hóa đơn điện tử phục vụ
+yêu câu quản lý, không yêu cầu cung cấp hóa đơn giấy. Các cơ quan có liên
+quan có trách nhiệm sử dụng các thiết bị để truy cập tra cứu dữ liệu hóa đơn
+điện tử.
+
+2. Trường hợp bất khả kháng do sự cố, thiên tai gây ảnh hưởng đến việc
+truy cập mạng Internet dẫn đến không tra cứu được dữ liệu hóa đơn thì cơ quan
+nhà nước, người có thẩm quyền đang thực hiện kiểm tra thực hiện các biện
+pháp phù hợp để tra cứu thông tin hóa đơn điện tử.
+
+### Điều 36. Đối tượng cung cấp thông tin, sử dụng thông tin hóa đơn điện
+
+tử
+
+1. Cục Thuế là đơn vị cung cấp thông tin hóa đơn điện tử đối với đề nghị
+của các cơ quan, tổ chức quản lý nhà nước cấp Trung ương. Thuế tỉnh, thành
+phá, Thuế cơ sở cung cấp thông tin đối với đề nghị cũ của cơ quan, tổ chức quản
+lý đồng cấp.
+
+2. Các bên sử dụng thông tin hóa đơn điện tử bao gồm:
+
+
+a) Các tổ chức kinh tế, tô. chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+là người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, bên nhận ủ ủy nhiệm lập hóa đơn, các
+tổ chức, cá nhân là người mua hàng hóa, dịch vụ;
+
+b) Các cơ quan quản lý nhà nước sử dụng thông tin hóa đơn điện tử để
+thực hiện các thủ tục hành chính theo quy định của pháp luật; kiểm tra tính hợp
+pháp của hàng hóa lưu thông trên thị trường; phục vụ hoạt động tố tụng, thanh
+tra, kiểm tra, kiểm toán;
+
+c) Các tổ chức tín dụng sử dụng thông tin hóa đơn điện tử để thực hiện các
+thủ tục về thuế, thủ tục thanh toán qua ngân hàng:
+
+đ) Các tổ chức cung cấp địch vụ hóa đơn điện tử;
+
+đ) Các tổ chức sử dụng thông tin chứng từ điện tử khấu trừ thuế thu nhập
+cá nhân;
+
+e) Cơ quan quản lý thuế nước ngoài phù hợp với điều ước quốc tế về thuế
+mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên;
+
+g) Các tổ chức được ủy quyền của tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân
+kinh doanh là người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo quy định của pháp
+luật dân sự.
+
+### Điều 37. Hình thức khai thác, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử trên
+Hệ thống thông tin quấn lý thuế
+
+1. Bên sử dụng thông tin là các tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân
+kinh doanh là người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, bên nhận ủy nhiệm lập
+hóa đơn; các tổ chức, cá nhân là người mua hàng hóa, dịch vụ khai thác thông
+tin từ hóa đơn điện tử theo các nội dung thông tin từ Hệ thống thông tin quản
+lý thuế.
+
+2. spên sử dụng thông tin là các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức tín
+dụng, tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, các tổ chức được ủy quyền của
+tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh là người bán hàng hóa, cung
+cấp dịch vụ theo quy định của pháp luật dân sự: tra cứu, sử dụng thông tin hóa
+đơn điện tử, chứng từ điện tử theo phạm vị, thời gian, trách nhiệm và quyền
+truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế được quy định cụ thê tại văn bản thống
+nhất giữa hai bên hoặc theo hình thức cung cấp dịch vụ truy vấn trực tiếp với
+Hệ thống thông tin quản lý thuế,
+
+J3iên sử dụng thông tin có trách nhiệm phân công đầu mối đăng ký sử dụng
+thông tin hóa đơn điện tử (sau đây gọi tắt là đầu mối đăng ký) và thông báo cho
+Cục Thuế bằng văn bản hoặc văn bản điện tử. Trường hợp ‹ sử dụng thông tin
+theo hình thức cưng cấp dịch vụ truy vấn trực tiếp với Hệ thống thông tin quản
+lý thuế phải đảm bảo các tiêu chí như đối với tổ chức cung cấp dịch vụ nhận,
+truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử.
+
+
+3. Cục Thuế, Thuế tỉnh, thành phố thực hiện cấp tối đa 02 tài khoản khai
+thác sử dụng thông tin hóa đơn điện tử cho người sử dụng của cơ quan, tổ chức
+quản lý đồng cấp theo văn bản giữa các bên.
+
+4. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn việc cung cấp, tra cứu thông tin hóa
+đơn điện tử; đăng ký mới, bỗ sung thông tin đăng ký, thu hồi tài khoản truy cập
+Hệ thống thông tin quản lý thuế; chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử
+dụng thông tin hóa đơn điện tử.
+
+### Điều 38. Trách nhiệm của cơ quan thuế
+
+1. Xây dựng, triển khai, quản lý vận hành Hệ thống thông tin quản lý thuế,
+cụ thê:
+
+a) Bảo đảm cho tổ chức, cá nhân truy cập thuận tiện; có công cụ tìm kiếm
+thông tin, đữ liệu dễ sử dụng và cho kết quả đúng nội dung cần tìm kiếm;
+
+b) b) Bảo đảm khuôn dạng thông tin, dữ liệu theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ
+thuật, quy định để dễ dàng tải xuông, hiển thị nhanh chóng và in ấn bằng các
+phương tiện điện tử phổ biến;
+
+c) Đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục, ổn định, đảm bảo an toàn thông
+tin;
+
+đ) Chủ trì thực hiện việc hướng dẫn sử dụng, hỗ trợ vận hành hệ thống.
+
+2. Quản lý việc đăng ký sử dụng thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện
+tử của bên sử dụng thông tin.
+
+3. Trường hợp tạm ngừng cung cấp thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ
+điện tử, Cục Thuế thực hiện thông báo trên Trang thông tin điện tử của Cục
+Thuế về hóa đơn điện tử với các bên sử dụng thông tin. Nội dung thông báo
+phải nêu rõ khoảng thời gian dự kiến phục hôi các hoạt động cung cấp thông
+tin. :
+
+### Điều 39. Trách nhiệm của bên sử dụng thông tin
+
+1. Sử dụng thông tin hóa đơn điện tử đúng mục đích, phục vụ cho hoạt
+động nghiệp vụ theo chức năng, nhiệm vụ của bên sử dụng thông tin, đúng quy
+định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước. Các thông tin thu thập từ cơ quan
+thuế, bên sử dụng thông tin không cung cấp thông tin cho bên thứ ba khi chưa
+có sự đồng ý của cơ quan thuế cung cấp thông tin hoặc tài khoản.
+
+2. Trang bị đầy đủ phương tiện, trang thiết bị kỹ thuật để bảo đảm thực
+hiện việc tra cứu, kết nỗi, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử.
+
+3. Thực hiện đăng ký để được cấp quyền truy cập, khai thác, sử dụng thông
+tin hóa đơn điện tử.
+
+
+4. Quản lý, bảo mật thông tin tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản
+lý thuê.
+Điều 40, Trách nhiệm chia sẻ, kết nối thông tin, dữ liệu hóa đơn điện
+
+tử
+
+1. Các tổ chức kinh tế sản xuất, kinh đoanh ở các lĩnh vực: điện lực; xăng
+dầu; bưu chính, viễn thông: vận tải hàng không, đường bộ, đường sắt, đường
+biển, đường thủy; nước sạch; tài chính ngân hàng; bảo hiểm; y tế; kinh doanh
+thương mại điện tử; kinh doanh siêu thị; thương mại thực hiện hóa đơn điện tử
+và cung cấp dữ liệu hóa đơn điện tử theo định dạng chuẩn dữ liệu.
+
+2. Các tổ chức tín dụng, tổ chức cũng ứng dịch vụ thanh toán cung cấp dữ
+liệu điện tử về giao dịch thanh toán qua tài khoản của các tỗ chức, cá nhân khi
+có yêu cầu bằng văn bản của cơ quan thuế việc cung cấp thông tin khách hàng
+thực hiện theo quy định của pháp luật về ngân hàng.
+
+3. Tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu những sản phẩm chịu thuế tiêu
+thụ đặc biệt thuộc đối tượng sử dụng tem theo quy định của pháp luật thực hiện
+quét mã QR cho sản phẩm sản xuất tại Việt Nam trước khi tiêu thụ trong nước
+hoặc sản phẩm sản xuất ở nước ngoài khi nhập khẩu để đảm bảo kết nối thông
+tin về in và sử dụng tem, tem điện tử giữa tổ chức sản xuất, nhập khẩu với cơ
+quan quản lý thuế. Thông tin về in, sử dụng tem điện tử là cơ sở để lập, quản lý
+và xây dựng cơ sở dữ liệu hóa đơn điện tử. Các đối tượng sử dụng tem có trách
+nhiệm chỉ trả chỉ phí in và sử dụng tem theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài
+
+~ chính.
+
+4. Các tổ chức, đơn vị: Cơ quan quản lý thị trường, Cục Quản lý đất đai,
+Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam, cơ quan công an, giao thông, y tế và
+các cơ quan khác có liên quan kết nối chia sẻ thông tin, đữ liệu liên quan cần
+thiết trong lĩnh vực quản lý của đơn vị với Cục Thuê để xây dựng cơ sở dữ liệu
+hóa đơn điện tử.
+
+### Điều 41. Khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập
+và giao hóa đơn điện tử
+
+1. Người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn điện tử
+khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ được xem xét khen thưởng khi đáp ứng các
+điều kiện sau:
+
+a) Cung cấp thông tin trung thực, chính xác, kịp thời; có căn cứ xác định
+thời gian, địa điêm và người thực hiện hành vi vi phạm;
+
+b) Nội dung thông tin phản ánh đúng thực tế phát sinh, đủ cơ sở để cơ
+quan thuế xác định tính chất, mức độ vi phạm và thực hiện kiểm tra, xác minh;
+
+4S
+
+c) Trên cơ sở thông tin phản ánh, cung cấp, cơ quan thuế đã ban hành
+quyết định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn theo quy định của pháp
+luật về quản lý thuế.
+
+2. Thông tin tố giác bao gồm:
+
+a) Thông tin về người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ (tên, địa chỉ hoặc
+mã số thuế) và một trong các thông tin sau:
+
+a.1) Thông tin về giao dịch hàng hóa, dịch vụ;
+a.2) Thông tin về hành vi không lập hóa đơn và không giao hóa đơn;
+
+a.3) Tài liệu, chứng cứ có liên quan đến giao dịch phát sinh hành vi vi
+phạm của người bán (nêu có);
+
+b) Thông tin liên bệ của người tiêu dùng tô giác, gồm: tên, số điện thoại,
+số định danh cá nhân.
+
+3. Người tiêu dùng thực hiện tổ giác hành vi không lập và giao hóa đơn
+điện tử của người bán thông qua một trong các hình thức sau:
+
+a) Qua hệ thống hóa đơn điện tử hoặc Hệ thống thông tin quản lý thuế
+(như eTax Mobile);
+
+b) Qua Cổng dịch vụ công quốc gia;
+
+e) Qua thư điện tử chính thức hoặc hệ thống tiếp nhận thông tin điện tử
+của cơ quan thuê;
+
+d) Gửi trực tiếp tại trụ sở cơ quan thuế hoặc bằng văn bản theo quy định.
+4. Nguyên tắc xác định khen thưởng
+
+a) Việc khen thưởng được thực hiện trên cơ sở kết quả xác minh, xử lý
+của cơ quan thuế và quyết định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn
+theo quy định của pháp luật về quản lý thuê; -
+
+b) Bảo đảm công khai, minh bạch, đúng đối tượng, đồng thời bảo mật
+thông tin người cung cập theo quy định;
+
+c) Mỗi vụ việc chỉ được xem xét khen thưởng một lần. Trường hợp có
+nhiều người cùng cung cấp thông tin về một hành vị vi phạm thì việc khen
+thưởng được xem xét đối với người cung cấp thông tin đầu tiên hoặc người, Gó
+thông tin đầy đủ, có giá trị nhất theo xác nhận của cơ quan thuế.
+
+
+5. Mức chỉ khen thưởng người tiêu dùng cung cấp thông tin phản ánh hành
+vi không lập và giao hóa đơn của 01 vụ việc không quá 10% số tiền xử phạt vì
+phạm hành chính, tối đa 10.000.000 đồng/01 vụ việc. Bộ trưởng Bộ Tài chính
+quy định mức khen thưởng, hình thức, trình tự, thủ tục khen thưởng, quản lý,
+sử dụng kinh phí.
+
+### Điều 42. Kinh phí thực hiện
+
+Kinh phí thực hiện việc tra cứu, cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện
+tử của các cơ quan quản lý nhà nước theo quy định tại Nghị định này được cấp
+từ ngân sách nhà nước trên cơ sở dự toán kinh phí hàng năm được phê duyệt
+cho các cơ quan, đơn vị theo quy định của pháp luật.
+
+- ChươnV
+ĐIEU KHOẢN THI HÀNH
+
+### Điều 43. Hiệu lực thi hành
+1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
+
+2. Kế từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, các Nghị định sau đây
+hết hiệu lực thi hành:
+
+a) Nghị định số 123/2020/NĐ- CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính
+phủ quy định về hóa đơn, chứng từ;
+
+b) Điều 1 Nghị định số 41/2022/NĐ-CP ngày 20 tháng 6 năm 2022 của
+Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định sô 123/2020/NĐ-CP
+ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định về hóa đơn, chứng từ và
+Nghị định sô 15/2022/NĐ-CP ngày 28 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy
+định chính sách miễn, giảm thuế theo Nghị quyết số 43/2022/QHI1 5 của Quốc
+hội về chính: sách tài khóa, tiền tệ hỗ trợ chương trình phục hôi và phát triển
+kinh tế - xã hội;.
+
+)Nghị định số 70/2025/NĐ-CP ngày 20 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ
+sửa đổi, bố sung một số điều của Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng
+10 năm 2020 của Chính phủ quy định về hóa đơn, chứng từ.
+
+### Điều 44. Xử lý chuyển tiếp
+
+1, Việc quản lý, sử dụng hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia khi bán hàng
+dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng giấy) thực hiện theo quy định pháp luật về bán
+hàng dự trữ quốc gia. Trường hợp Bộ Tài chính có thông báo chuyên đổi áp
+dụng hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia thì các đơn vị thực hiện chuyển
+đối theo quy định. Khi chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ
+quốc gia, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng giấy) chưa sử dụng
+hết phải thực hiện tiêu hủy theo trình tự, thủ tục đo Bộ trưởng Bộ Tài chính quy
+định.
+
+
+2. Biên lai giấy theo hình thức tự in, đặt in theo quy định tại Nghị định số
+123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 chưa sử dụng hết được tiếp tục
+sử dụng cho đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026. Từ ngày 01 tháng 01 năm
+2027, toàn bộ biên lai giấy chưa sử dụng phải ( thực hiện tiêu hủy theo trình tự,
+thủ tục do Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định. Tổ chức sử dụng biên lai giấy phải
+thực hiện chuyển đối để áp dụng biên lai điện tử theo định dạng chuẩn dữ liệu.
+
+3. Kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, hóa đơn đặt in của cơ
+quan thuế hết giá trị sử dụng. Cơ quan thuế, tổ chức kinh tế, tỗ chức, hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh sử dụng hóa đơn đặt in của cơ quan thuế chưa sử
+dụng hết phải thực hiện tiêu hủy hóa đơn đặt in của cơ quan thuế theo trình tự,
+thủ tục đo Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định.
+
+### Điều 45. Trách nhiệm thi hành
+
+1. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, căn cứ chức năng, nhiệm
+vụ được giao có trách nhiệm triển khai thực hiện Nghị định này.
+
+2. Bộ Tài chính có trách nhiệm hướng dẫn, tổ chức triển khai giải pháp
+hóa đơn điện tử.
+
+3. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chỉ đạo các
+cơ quan, đơn vị trên địa bàn phối hợp để triển khai thực hiện Nghị định này.
+
+Nơi nhận: : TM. CHÍNH PHỦ
+
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; kr THỦ TƯỚNG
+
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ươnyý
+- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng, Tông Bí thư;
+- Văn phòng, Chủ tịch nước, `
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Văn phòng Quốc hội;
+~ Tòa án nhân dân tối cao;
+~ Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
+~ Kiểm toán nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+~ Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg,
+
+các Vụ, Cục, Công báo;
+- Lưu: VT, KTTH (0)
+
+
+1. Tên hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn.
+
+a) Tên hóa đơn là tên của từng, loại hóa đơn quy định tại Điều 8 Nghị định
+này được thể hiện trên mỗi hóa đơn, như: HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIÁ TĂNG,
+HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG KIÊM TỜ KHAI HOÀN THUÊ, HÓA. ĐƠN
+GIÁ TRỊ GIA TĂNG KIÊM PHIẾU THU, HÓA ĐƠN BÁN HÀNG, HÓA
+
+ĐƠN BẢN TÀI SẢN CÔNG, TEM, VÉ, THẺ, HÓA ĐƠN BÁN HÀNG DỰ
+TRỮ QUỐC GIA;
+
+b) Ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn thực hiện theo quy định của
+Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+2. Số hóa đơn
+
+a) Số hóa đơn là số thứ tự được thể hiện trên hóa đơn khi người bán lập hóa
+đơn. Số hóa đơn được ghỉ bằng chữ số Ả-rập có tối đa 8 chữ số, bắt đầu từ số 1
+vào ngày 01/01 hoặc ngày bắt đầu sử dụng hóa đơn và kết thúc vào ngày 31/12
+hàng năm có tối đa đến số 99 999 999. Hóa đơn được lập theo thứ tự liên tục từ
+số nhỏ đến số lớn trong cùng một ký hiệu hóa đơn và ký hiệu mẫu số hóa đơn.
+
+Trường hợp tổ chức kinh doanh có nhiều cơ sở bán hàng hoặc nhiều cơ sở
+được đồng thời cùng sử dụng một loại hóa đơn điện tử có cùng ký hiệu theo
+phương thức truy xuất ngẫu nhiên từ một hệ thống lập hóa đơn điện tử thì hóa
+đơn được lập theo thứ tự liên tục từ số nhỏ đến số lớn theo thời điểm người bán
+ký số, ký điện tử trên hóa đơn;
+
+b) Trường hợp số hóa đơn không được lập theo nguyên tắc nêu trên thì hệ
+thống lập hóa đơn điện tử phải đảm bảo nguyên tác tăng theo thời gian, mỗi số
+hóa đơn đảm bảo chỉ được lập, sử dụng một lần duy nhất và tối đa 8 chữ số.
+
+3. Tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán
+
+Trên hóa đơn phải thể hiện tên, địa chỉ, mã số thuế của người bán theo
+đúng tên, địa chỉ, mã số thuế ghi tại giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp,
+giây chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, giây chúng nhận đăng ký hộ kinh
+doanh, giây chứng nhận đăng ký thuế, thông báo mã số thuế, giấy chứng nhận
+đăng ký đầu tư, giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã.
+
+Trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng sử dụng
+hóa đơn điện tử và sử dụng mã số, thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+cho tất cả các cửa hàng thì phải thể hiện rõ tên, mã, địa chỉ địa điểm kinh doanh
+trên hóa đơn; Trường hợp doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu thì phải thế hiện
+rõ mã, địa chỉ địa điểm kinh doanh do cơ quan có thẩm quyền cấp của từng địa
+điểm kinh doanh trên hóa đơn.
+
+của bên ủy nhiệm và tên, địa chỉ, mã số thuế của bên nhận ủ ủy nhiệm.
+
+Trường hợp bán đấu giá tài sản để thí hãnh án thì hóa đơn phải thể hiện tên,
+địa chỉ, mã số thuế của cơ quan được lạo bán đấu giáđài sản và tên, địa chỉ, mã
+số thuế của người bán. ` :
+
+4. Tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc mã số đơn vị có quan hệ với ngân sách
+hoặc số định danh cá nhân của người mua
+
+a) Trường hợp người mua là cơ sở kinh doanh (tổ chức kinh tế, hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh) có mã số thuế thì tên, địa chỉ, mã số thuế của người
+mua thể hiện trên hóa đơn phải ghi theo đúng tại giấy chứng, nhận đăng ký
+doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chỉ nhánh, giấy chứng nhận
+đăng ký hộ kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký thuế, thông báo mã số thuế,
+giây chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã; trường
+hợp người mua cung cấp mã số đơn vị có quan hệ ngân sách thì tên, địa chỉ, mã
+sô đơn vị có quan hệ ngân sách thể hiện trên hóa đơn là mã số đơn vị có quan hệ
+với ngân sách được cập.
+
+Trường hợp tên, địa chỉ người mua quá dải, trên hóa đơn người bán được
+viết ngắn gọn một số danh từ thông dụng như: “Phường” thành “P”, “Thành
+phố” thành “TP”, “Việt Nam” thành “VN” hoặc “Cổ phần” là “CP, “Trách
+nhiệm hữu hạn” thành “TNHH”, “khu công nghiệp” thành “KCN”, “sản xuất”
+thành “ŠX”, “Chỉ nhánh” thành “CN”... nhưng phải đảm bảo đầy đủ số nhà, tên
+đường phố, phường, xã, đặc khu, tỉnh, thành phố xác định được chính xác tên,
+địa chỉ doanh nghiệp và phù hợp với đăng ký kinh doanh, đăng ký thuế của
+doanh nghiệp;
+
+b) Trường hợp người mua là người tiêu dùng cung cấp tên, địa chỉ, số định
+danh cá nhân thì trên hóa đơn phải thể hiện tên, dịa chỉ, số định danh cá nhân
+(đối với người mua là người nước ngoài cung cấp thông tin để lập hóa đơn thì
+thông tin về địa chỉ, số định danh cá nhân có thể, được thay thế bằng thông tin về
+số hộ chiếu hoặc giấy tờ xuất nhập cảnh và quốc tịch của khách hàng); trường
+hợp người mua không cung cấp tên, địa chỉ, số định danh cá nhân thì trên hóa
+đơn thể hiện rõ “Bán cho người tiêu dùng”. Một số trường hợp bán hàng hóa,
+cung cấp dịch vụ đặc thù cho người tiêu dùng là cá nhân quy định tại điểm 9 Phụ
+lục này thì trên hóa đơn không phải thể hiện tên, địa chỉ, số định danh cá nhân
+của người mua.
+
+Hóa đơn không có thông tin người mua hoặc hóa đơn xuất cho người tiêu
+dùng thì không có giá trị để tổ chức kinh tế, cơ quan, tổ chức khác, hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh sử dụng vào mục đích hạch toán chỉ phí hoặc quyết
+toán thuế theo quy định pháp luật về thuế.
+
+5. Tên, đơn vị tính, số lượng, đồn giá hàng hóa, dịch Vụ; thành tiền chưa có
+thuế giá trị gia tăng, thuế suất thuế giá trị gia tăng, tổng số tiền thuế giá trị gia -
+tăng theo từng loại thuế suất, tổng cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng tiền thanh
+toán đã có thuế giá trị gia tăng.
+
+
+a) Tên, đơn vị tính, số lượng, đơn giá hàng hóa, dịch vụ
+
+a.1) Tên hàng hóa, dịch vụ: Trên hóa đơn phải thể hiện tên hàng hóa, dịch
+vụ được giao dịch bằng tiếng Việt phù hợp với quy định pháp luật. Trường hợp
+bán hàng hóa có nhiêu chủng loại khác nhau thì tên hàng hóa thể hiện chỉ tiết
+đến từng chủng loại (ví dụ: Điện thoại Samsung; mặt hàng ăn, uống (trừ trường
+hợp tính tiền theo suất, theo phần;...)).
+
+Trường hợp pháp luật có quy định về định danh hàng hóa, địch vụ thì
+người bán thê hiện tên hàng hóa, dịch vụ trên hóa đơn theo quy định pháp luật
+về định danh hàng hóa, dịch vụ.
+
+a.1.1) Trường hợp hàng hóa phải đăng ký quyền sử đụng, quyền sở hữu thì
+trên hóa đơn phải thể hiện các số hiệu, ký hiệu đặc trưng của hàng hóa mà khi
+đăng ký pháp luật có yêu cầu (ví dụ: địa chỉ, cấp nhà, chiều dài, chiều rộng, số
+tầng của một ngôi nhà). .
+
+Trường hợp người bán ô tô, xe máy lập hóa đơn điện tử có đủ các thông tin
+sau: Họ và tên người mua; số định danh cá nhân hoặc mã số thuế (đối với tổ
+chức); nhãn hiệu, loại xe, năm sản xuất; số khung, số máy; số Giấy chứng nhận
+chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (đối với xe nhập khẩu) hoặc số
+Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng (đối với xe sản: xuất, lấp ráp trong
+nước) là căn cứ để cơ quan thuế xác định và thông báo số tiền lệ phí trước bạ
+phải nộp; l
+
+a.1.2) Trường hợp kinh doanh dịch vụ vận tải đường bộ trong nước thì trên
+hoá đơn phải thể hiện biển số phương tiện vận tải, hành trình (điểm đi - điểm
+đến). Đối với doanh nghiệp kinh doanh vận tải cung cấp dịch vụ vận tải hàng
+hóa trên nền tảng số, hoạt động thương mại điện tử thì phải thể hiện tên hàng
+hóa vận chuyễn, thông tin tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc số định danh cá nhân của
+người gửi hàng. Đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận tải, cho thuê xe có
+ký hợp đồng với đối tác theo tuyên cô định thì trên hóa đơn không cần thể hiện
+biển số phương tiện vận tải, hành trình (điểm đi - điểm đến).
+
+Trường hợp cần ghi thêm chữ nước ngoài thì chữ nước ngoài được đặt bên
+phải trong ngoặc đơn “( }? hoặc đặt ngay dưới dòng tiếng Việt và có cỡ chữ nhỏ
+hơn chữ tiếng Việt. Trường hợp hàng hóa, dịch vụ được giao dịch có quy định
+về mã hàng hóa, dịch vụ thì trên hóa đơn phải ghi cả tên và mã hàng hóa, dịch
+vụ;
+
+a.2) Đơn vị tính: Người bán căn cứ vào tính chất, đặc điểm của hàng hóa để
+xác định tên đơn vị tính của hàng hóa thể hiện trên hóa đơn theo đơn vị tính là
+đơn vị đo lường theo quy định pháp luật về đo lường (ví dụ như: tấn, tạ, yến, kỹ,
+, mg hoặc lượng, lạng, cái, con, chiếc, hộp, can, thùng, bao, gói, tuýp, mẻ, mề,
+m). Đối với dịch vụ thì trên hóa đơn không nhất thiết phải có tiêu thức “đơn Vị
+tính” mà đơn vị tính xác định theo từng lần cung cấp dịch vụ và nội dung dịch
+vụ cung cấp;
+
+a.3) Số lượng hàng hóa, dịch vụ: Người bán ghi số lượng bằng chữ số
+Ả-rập căn cứ theo đơn vị tính nêu trên. Trường hợp cung cấp các loại hàng hóa
+
+
+dịch vụ đặc thù như điện, nước, và các loại dịch vụ viễn thông, dịch vụ công
+
+nghệ thông tin, dịch vụ truyền hình, dịch vụ bưu chính và chuyển phát, ngân
+
+hàng, chứng khoán, tài sản mã hóa, bảo hiểm, dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và
+
+các trường hợp khác theo quy định tại điểm a, điểm b khoản 4 Điều 9 được lập
+
+hóa đơn kèm bảng kê; bảng kê được lưu giữ cùng hóa đơn để phục vụ việc kiểm
+- tra, đối chiếu của các cơ quan có thẩm quyền.
+
+Đối với hàng hóa, dịch vụ khuyến mại theo quy định của pháp luật về
+jhương mại; hàng hóa, dịch vụ cho, biếu, tặng phù hợp với quy định của pháp
+luật, doanh nghiệp được lập hóa đơn tổng hợp cho các giao dịch phát sinh trong
+tháng, quý phù hợp với kỳ khai thuế giá trị gia tăng của tổ chức, cá nhân bán
+hàng hóa. Tổ chức, cá nhân bán hàng hóa có trách nhiệm bảo đảm việc lập hóa
+đơn tổng hợp phản ánh đầy đủ, chính xác các giao dịch phát sinh; lưu giữ danh
+sách chỉ tiết hàng hóa, dịch vụ khuyến mại, cho, biếu, tặng và hồ sơ có liên
+quan; cung cấp thông tin, tài liệu phục vụ quản lý thuế khi cơ quan có thẩm
+quyên yêu cầu. Trường hợp khách hàng yêu câu lập hóa đơn theo từng giao dịch
+thì người bán phải lập hóa đơn giao cho khách hàng theo quy định.
+
+Hóa đơn phải ghi rõ “kèm theo bảng kê số..., ngày... tháng... năm”. Bảng
+kê phải có tên, mã số thuế và địa chỉ của người bán, tên hàng hóa, dịch vụ, số
+lượng, đơn giá, thành tiền hàng hóa, dịch vụ bán ra, ngày lập, tên và chữ ký
+người lập bảng kê. Trường hợp người bán nộp thuế giá trị gia tăng theo Phương
+pháp khâu trừ thì bảng kê phải có tiêu thức “ “thuế suất thuê giá trị gia tăng” v.
+“tiền thuế giá trị gia tăng”. Tổng cộng tiền thanh toán đúng với số tiền ghi trên
+hóa đơn giá trị gia tăng. Hàng hóa, dịch vụ bán ra ghi trên bảng kê theo thứ tự
+bán hàng trong ngày. Bảng kê phải ghi rõ “kèm theo hóa đơn số...ngày...
+tháng... năm”;
+
+a.4) Đơn giá hàng hóa, dịch vụ: Người bán ghi đơn giá hàng hóa, dịch vụ
+theo đơn vị tính nêu trên. Trường hợp các hàng hóa, dịch vụ sử dụng bảng kê đề
+liệt kê các hàng hóa, dịch vụ đã bán kèm theo hóa đơn thì trên hóa đợn không,
+nhất thiết phải có đơn giá.
+
+b) Thuế suất thuế giá trị gia tăng: Thuế suất thuế giá trị gia tăng thể hiện
+trên hóa đơn là thuế suất thuế giá trị gia tăng tương ứng với từng loại hàng hóa,
+dịch vụ theo quy định của pháp luật về thuế giá trị gia tăng;
+
+c) Thành tiền. chưa có thuế giá trị gia tăng, tổng số tiền thuế giá trị gia tăng
+theo từng loại thuế suất, tổng cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng tiền thanh toán
+đã có thuế giá trị gia tăng được thê hiện bằng đồng Việt Nam theo chữ số Ả-rập,
+trừ trường hợp bán hàng thu ngoại tệ không phải chuyển đổi ra đồng Việt Nam
+thì thể hiện theo nguyên tệ;
+
+đ) Tổng số tiền thanh toán trên hóa đơn được thể hiện bằng đồng Việt Nam
+theo chữ số Ả- -rập và bằng chữ tiếng Việt, trừ trường hợp bán hàng thu ngoại tệ
+
+không phải chuyển dỗi ra đồng Việt Nam thì tổng số tiền thanh toán thể hiện
+bằng nguyên tệ và bằng chữ tiếng nước ngoài;
+
+đ) Trường hợp cơ sở kinh đoanh áp dụng hình thức chiết khấu thương mại
+
+
+dành cho khách hàng hoặc khuyến mại theo quy định của pháp luật thì phải thể
+hiện rõ khoản chiết khâu thương mại, khuyến mại trên hóa đơn. Việc xác định
+giá tính thuế giá trị gia tăng (thành tiền chưa có thuế giá trị gia tăng) trong
+trường hợp áp dụng chiết khấu thương mại dành cho khách hàng hoặc khuyến
+mại thực hiện theo quy định của pháp luật thuế giá trị gia tăng;
+
+e) Trường hợp doanh nghiệp vận tải hàng không sử dụng hệ thống xuất vé
+được lập theo thông lệ quốc tế thì các khoản phí địch vụ thu trên chứng từ vận
+tải hàng không (phí quản trị hệ thông, phí đổi chứng từ vận tải và các khoản phí
+khác) và các khoản thu hộ phí dịch vụ sân bay của các doanh nghiệp vận tải
+hàng không (như phí phục vụ hành khách, phí soi chiếu an ninh và các loại phí
+khác) ghi trên hóa đơn là giá thanh toán đã có thuế giá trị gia tăng. Doanh
+nghiệp vận tải hàng không được làm tròn số đến hàng nghìn đối với các khoản
+thu trên chứng từ vận tải theo quy định của Hiệp hội hàng không quốc tế
+đATA).
+
+6. Chữ kỹ của người bán, chữ ký của người mua, cụ thể:
+Trường hợp người bán là doanh nghiệp, tổ chức thì chữ ký số của người
+
+bán trên hóa đơn là chữ ký số của doanh nghiệp, tổ chức; trường hợp người bán
+là cá nhân thì sử dụng chữ ký số của cá nhân hoặc người được ủy quyền.
+
+Trường hợp là nhà cung cấp ở nước ngoài là chữ ký điện tử theo quy định
+của pháp luật về giao địch điện tử.
+
+Trường hợp hóa đơn điện tử không nhất thiết phải có chữ ký số-của người
+bán và người mua thực hiện theo quy định tại điểm 9 Phụ lục này.
+
+7. Thời điểm ký số trên hóa đơn điện tử là thời điểm người bán, người mua
+sử dụng chữ ký số để ký trên hóa đơn điện tử được hiển thị theo định đạng ngày,
+tháng, năm của năm đương lịch. Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập có thời điểm
+ký số trên hóa đơn khác thời điểm lập hóa đơn thì thời điểm ký số và thời điểm
+gửi cơ quan thuế cấp mã đối với hóa đơn có mã của cơ quan thuế hoặc thời điểm
+chuyển đữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế đối với hóa đơn điện tử không
+có mã của cơ quan thuế chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kế từ thời điểm lập
+hóa đơn (trừ trường hợp gửi dữ liệu theo Bảng tông hợp, Bảng thông tin chỉ tiết
+giao dịch quy định tại Điều 16 Nghị định này). Người bán khai thuế theo thời
+điểm lập hóa đơn; thời điểm khai thuế đối với người mua là thời điểm nhận hóa
+đơn đảm bảo đúng, đầy đủ về hình thức và nội dung theo quy định tại Điều 10
+Nghị định này. '
+
+8. Chữ viết, chữ số và đồng tiển thể hiện trên hóa đơn
+
+a) Chữ viết hiển thị trên hóa đơn là tiếng Việt. Trường hợp cần ghi thêm
+chữ nước ngoài thì chữ nước ngoài được đặt bên phải trong ngoặc đơn “(}” hoặc
+đặt ngay dưới dòng tiếng 'Việt và có cỡ chữ nhỏ hơn chữ tiếng \ Việt. Trường hợp
+
+chữ trên hóa đơn là chữ tiếng ` Việt không dấu thì các chữ viết không dấu trên
+hóa đơn phải đảm bảo không dẫn tới cách hiểu sai lệch nội dung của hóa đơn;
+
+b) Chữ số hiển thị trên hóa đơn là chữ số Ả-rập: 0,1,2,3, 4,5,6, 7, 8, 9.
+
+
+Người bán được lựa chọn: sau chữ số hàng nghìn, triệu, tỷ, nghìn tỷ, triệu tỷ, tý
+tỷ đặt dấu chấm (.), nếu có ghỉ chữ sô sau chữ số hàng đơn vị đặt dấu phây (@)
+sau chữ số hàng đơn vị hoặc sử dụng dấu phân cách số tự nhiên là đấu phây @
+sau chữ số hàng nghìn, triệu, tỷ, nghìn 5, triệu tý, tỷ tỷ và sử dụng dấu chấm @
+sau chữ số hàng đơn vị trên chứng từ kế toán;
+
+c) Đồng tiền ghi trên hóa đơn là đồng Việt Nam, ký hiệu quốc gia là “đ”.
+
+c.1) Trường hợp nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh bằng. ngoại tệ theo
+quy định của pháp luật về ngoại hồi thì đơn giá, thành tiền, tổng số tiền thuế giá
+trị gia tăng theo từng loại thuế suất, tổng cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng số
+tiền thanh toán được ghi bằng ngoại tệ, đơn vị tiền tệ ghi tên ngoại tệ. Người bán
+đồng thời thể hiện trên hóa đơn tỷ giá ngoại tệ với đồng Việt Nam theo tỷ giá
+theo quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành;
+
+c.2) Mã ký hiệu ngoại tệ theo tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: 13.800,25 USD -
+Mười ba nghìn tám trăm đô la Mỹ và hai mươi nhăm xu, ví dụ: 5.000,50 EUR-
+Năm nghìn ơ-rô và năm mươi xu};
+
+c.3) Trường hợp bán hàng hóa phát sinh bằng ngoại tệ theo quy định của
+pháp luật về ngoại hỗi và được nộp thuế bằng ngoại tệ thì tổng số tiền thanh toán
+thể hiện trên hóa đơn theo ngoại tệ, không phải quy đổi ra đồng Việt Nam.
+
+9. Một số trường hợp hóa đơn điện tử không, nhất thiết có đầy đủ các nội
+dung
+
+a) Trên hóa đơn điện tử không nhất thiết phải có chữ ký số của người mua
+(bao gồm cả trường hợp lập hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ
+cho khách hàng ở nước ngoài). Trường hợp người mua là cơ sở kinh doanh và
+người mua, người bán có thỏa thuận về việc người mua đáp ứng các điều kiện
+kỹ thuật để ký số, ký điện tử trên hóa đơn điện tử do người bán lập thì hóa đơn
+điện tử có chữ ký số, ký điện tử của người bán và người mua theo thỏa thuận
+giữa hai bên;
+
+b) Đối với hóa đơn điện tử của cơ quan thuế cấp theo từng lần phát sinh
+không nhất thiết phải có chữ ký số của người bán, người mua;
+
+c) Đối với hóa đơn điện tử bán hàng tại siêu thị, trung tâm thương mại, rạp
+chiếu phim mà người mua là cá nhân không cung cấp tên, địa chỉ, sô định đanh
+cá nhân của người mua thì trên hóa đơn không nhất thiết phải có tên, địa chỉ, số
+định danh cá nhân của người mua, chữ ký số của người mua.
+
+Đối với hóa đơn điện tử bán xăng dầu cho khách hàng là cá nhân không
+cung cấp tên, địa chỉ, số định danh cá nhân của người mua thì không nhất thiết
+phải có các chỉ tiêu: Tên, địa chỉ, số định danh cá nhân của người mua, chữ ký
+sô của người mua;
+
+đ) Đối với hóa đơn điện tử là tem, vé, thẻ thì trên hóa đơn không nhất thiết
+phải có chữ ký số của người bán (trừ trường hợp tem, vé, thẻ là hóa đơn điện tử
+đo cơ quan thuế cấp mã), tiêu thức người mua (tên, địa chỉ, mã số thuế), tiền
+thuế, thuế suất thuế giá trị gia tắng. Trường hợp tem, vé, thẻ điện tử có sẵn mệnh
+
+
+giá thì không nhất thiết phải có tiêu thức đơn vị tính, số lượng, đơn giá;
+
+đ) Đối với chứng từ điện tử dịch vụ vận tải hàng không xuất qua website và
+hệ thống thương mại điện tử được lập theo thông lệ quốc tế cho người mua là cá
+nhân không kinh doanh được xác định là hóa đơn điện tử thì trên hóa đơn không
+nhất thiết phải có ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu hóa đơn, số thứ tự hóa đơn, thuế
+suất thuế giá trị gia tăng, mã số thuế, địa chỉ người mua, chữ ký số của người
+bán.
+
+Trường hợp tổ chức kinh doanh hoặc tổ chức không kinh doanh mua dịch
+vụ vận tải bàng không thì chứng từ điện tử dịch vụ vận tải hàng không : xuất qua
+website và hệ thống thương mại điện tử được lập theo thông lệ quốc tế cho các
+cá nhân của tổ chức kinh doanh, cá nhân của tổ chức không kinh doanh thì
+không được xác định là hóa đơn điện tử. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận
+tải hàng không phải lập hóa đơn điện tử có đầy đủ các nội dung theo quy định
+giao cho tổ chức có cá nhân sử dụng dịch vụ vận tải hàng không;
+
+e Đối với hóa đơn của hoạt động xây dựng, lắp đặt; hoạt động xây nhà để
+bán có thu tiền theo tiến độ theo hợp đồng thì trên hóa đơn không nhất thiết phải
+có đơn vị tính, số lượng, đơn giá;
+
+g) Đối với phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ thì trên phiếu xuất kho
+kiêm vận chuyển nội bộ thể hiện các thông tin liên quan lệnh điều động nội bộ,
+người nhận hàng, người xuất hàng, địa điểm kho xuất, địa điểm nhận hàng,
+phương tiện vận chuyên. Cụ thể: tên người mua thê hiện người nhận hàng, địa
+chỉ người mua thể hiện địa điểm kho nhận hàng, tên người bán thê hiện người
+xuất hàng, địa chỉ người bán. thể hiện địa điểm kho xuất hàng và phương tiện
+vận chuyên; không thể hiện tiền thuế, thuế suất, tổng số tiền thanh toán.
+
+Đối với phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý thì trên phiếu xuất kho hàng gửi
+bán đại lý thể hiện các thông tin như hợp đồng kinh tế, người vận chuyên,
+phương tiện vận chuyển, địa điểm kho xuất, địa điểm kho nhận, tên sản phẩm
+hàng hóa, đơn vị tính, sô lượng, đơn giá, thành tiền. Cụ thể: ghi số, ngày tháng
+năm hợp đồng | kinh tế ký giữa tổ chức, cá nhân; họ tên người vận chuyên, hợp
+đồng vận chuyển (nếu có), địa chỉ người bán thể hiện địa điểm kho xuất hàng;
+
+h) Hóa đơn sử dụng cho thanh toán Interline giữa các hãng hàng không
+được lập theo quy định của Hiệp hội vận tải hàng không quốc tế thì trên hóa đơn
+không nhất thiết phải có các chỉ tiêu: ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu hóa đơn, tên
+địa chỉ, mã số thuế của người mua, chữ ký số của người mua, đơn vị tính, số
+lượng, đơn giá;
+
+?) Hóa đơn doanh nghiệp vận tải hàng không xuất cho đại lý là hóa đơn
+
+. xuất ra theo báo cáo đã đối chiếu giữa hai bên và theo bảng kê tông hợp thì trên
+hóa đơn không nhất thiết phải có đơn giá;
+
+k) Đối với hoạt động xây dựng, lắp đặt, sản xuất, cung cấp sản phẩm, dịch
+
+vụ của doanh nghiệp quốc phòng an ninh phục vụ hoạt động quốc phòng an ninh
+
+theo quy định của Chính phủ thì trên hóa đơn không nhất thiết phải có đơn vị
+
+
+tính; số lượng; đơn giá; phần tên hàng hóa, dịch vụ ghỉ cung cấp hàng hóa, địch
+vụ theo hợp đồng ký kết giữa các bên;
+
+l)) Đối với hóa đơn điện tử hoạt động kinh doanh casino, trò chơi điện tử có
+thưởng không nhất thiết phải có tên, địa chỉ, sô định danh cá nhân của người
+mua, chữ ký sô của người mua;
+
+m) Đối với hóa đơn điện tử ủy nhiệm thì trên hóa đơn không nhất thiết phải
+
+có chữ ký số của người bán, bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm ký số trên hóa
+đơn điện tử được ủy nhiệm lập;
+
+n) Đối với hóa đơn thương mại điện tử trên hóa đơn không nhất thiết phải
+có số định danh cá nhân, chữ ký số của người mua.
diff --git a/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-273-2026-nd-cp-kinh-doanh-hang-mien-thue.md b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-273-2026-nd-cp-kinh-doanh-hang-mien-thue.md
new file mode 100644
index 00000000..7954ab9b
--- /dev/null
+++ b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-273-2026-nd-cp-kinh-doanh-hang-mien-thue.md
@@ -0,0 +1,1794 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Nghị định số 273/2026/NĐ-CP về kinh doanh hàng miễn thuế"
+date: 2026-07-07
+modified: 2026-07-12
+group: tai-chinh
+tags:
+ - hải quan
+ - kinh doanh hàng miễn thuế
+ - chính phủ
+docid: 218801
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+number: "273/2026/NĐ-CP"
+effective: "2026-07-01"
+issued_by: "Chính phủ"
+sign_time: "2026-07-08T16:55:00+07:00"
+---
+
+# Nghị định số 273/2026/NĐ-CP về kinh doanh hàng miễn thuế
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Trường | Giá trị |
+|--------|---------|
+| Số ký hiệu | 273/2026/NĐ-CP |
+| Ngày ban hành | 2026-07-07 |
+| Ngày hiệu lực | 2026-07-01 |
+| Nơi ban hành | Hà Nội |
+| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
+| Thời gian ký số | 2026-07-08T16:55:00+07:00 |
+
+## VĂN BẢN
+
+
+### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
+
+Nghị định này quy định về quản lý hải quan, thủ tục hải quan, kiểm tra,
+
+### Điều 2. Đối tượng áp dụng
+
+1. Người xuất cảnh, quá cảnh, nhập cảnh.
+2. Đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ tại Việt Nam.
+3. Thuyền viên làm việc trên tàu biển chạy tuyến quốc tế.
+4. Hành khách trên các chuyến bay quốc tế đi và đến Việt Nam.
+5. Doanh nghiệp đủ điều kiện kinh doanh hàng miễn thuế theo quy định
+6. Cơ quan hải quan, công chức hải quan.
+7. Đơn vị kinh doanh cảng biển, cảng hàng không dân dụng quốc tế, ga
+8. Ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu đường bộ quốc tế, đơn vị được giao
+9. Tổ chức có quyền và nghĩa vụ liên quan đến hoạt động kinh doanh
+10, Các cơ quan khác của Nhà nước trong việc phối hợp quản lý nhà
+
+### Điều 3. Nguyên tắc quản lý đối với hàng miễn thuế
+
+1. Chính sách thuế đối với hàng hóa đưa vào bán tại cửa hàng miễn thuế,
+kho chứa hàng miễn thuế thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế, quản
+2. Chính sách quản lý chuyên ngành đối với hàng hóa đưa vào bán tại
+cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực hiện theo quy định của
+3. Hàng hóa đưa vào bán tại cửa hàng miễn thuế bao gồm: Hàng hóa tạm
+nhập khẩu từ nước ngoài, khu phi thuế quan, kho ngoại quan; hàng hóa từ nội
+Hàng hóa tạm nhập khẩu từ nước ngoài, khu phi thuế quan, kho ngoại
+quan đưa vào bán tại cửa hàng miễn thuế là mặt hàng không thuộc danh mục
+hàng tạm nhập khẩu, tạm ngừng nhập khẩu theo quy định của pháp luật về
+quản lý ngoại thương và quản lý hải quan theo loại hình tạm nhập, tái xuất.
+đưa vào bán tại cửa hàng miễn thuế là mặt hàng không thuộc danh mục hàng
+cấm xuất khẩu, tạm ngừng xuất khẩu. Trường hợp hàng hóa thuộc mặt hàng...
+xuất khẩu có điều kiện thì phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp
+4. Hàng hóa từ nội địa được phép | lưu thông theo quy định của pháp luật
+Việt Nam đưa vào bán tại cửa hàng miễn thuế được cơ quan hải quan quản lý,
+thuế, kho chứa hàng miễn thuế của doanh nghiệp kinh đoanh hàng miễn thuế.
+5. Hàng hóa bán tại cửa hàng miễn thuế phải được lưu giữ tại cửa hàng miễn
+thuế, kho chứa hàng miễn thuế của doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế.
+6. Thời gian lưu giữ hàng hóa tại cửa hàng miễn thuế theo quy định tại
+điểm a khoản 2 Điều 47 Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23 tháng 6
+năm 2014.
+7. Các mặt hàng thuốc lá, xì gà, rượu, bia, bán tại cửa hàng miễn thuế
+phải dán tem “VIET NAM DUTY NOT PAID” do Bộ Tài chính phát hành.
+Vị trí dán tem “VIET NAM DUTY NOT PAID” thực hiện theo Phụ lục I ban
+hành kèm theo Nghị định này. Tem phải được dán trước khi bày bán tại cửa
+hàng miễn thuế hoặc trước khi giao cho đối ¡ tượng mua hàng trong trường hợp
+hàng được xuất thẳng từ kho chứa hàng miễn thuế đến đối tượng mua hàng.
+8. Hàng hóa bị đổ vỡ, hư hỏng, mất phẩm chất, kém chất lượng, hết hạn
+sử dụng, không được bán phục vụ tiêu dùng: Doanh nghiệp lập biên bản về
+tình trạng hàng hóa để tiêu hủy (có xác nhận của Hải quan quản lý cửa hàng
+miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế) và tổ chức tiêu hủy theo quy định.
+Trước khi thực hiện tiêu hủy, doanh nghiệp phải có văn bản thông báo cụ thể
+về kế hoạch tiêu hủy cho Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa
+9. Hàng hóa là hàng mẫu, hàng dùng thử đưa vào cửa hàng miễn thuế
+cho khách mua hàng dùng thử (giấy thử mùi nước hoa, rượu, mỹ phẩm, nước
+hoa,...), túi, bao bi nhập khẩu để đựng hàng miễn thuế cho khách mua hàng,
+doanh nghiệp thực hiện quản lý riêng hàng hóa này, đảm bảo sử dụng dúng,
+mục đích và phải báo cáo quyết toán với cơ quan hải quan theo quy định tại
+Điều 19 Nghị định này.
+
+### Điều 4. Đồng tiền dùng trong giao dịch bán hàng miễn thuế
+
+1. Đồng Việt Nam.
+2. Đồng ngoại tệ đô la Mỹ (USD), euro (EUR).
+3. Đồng tiền của nước có chung biên giới đất liền với địa điểm đặt cửa
+4. Đồng tiền của quốc gia nơi các chuyến bay quốc tế của các hãng hàng
+không được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam thực hiện nhập
+cánh, quá cánh tại quốc gia đó.
+
+### Điều 5. Đối tượng và điều kiện mua hàng miễn thuế
+
+1. Người xuất cảnh, quá cảnh sau khi hoàn thành thủ tục xuất cảnh, quá
+a) Người xuất cảnh, quá cảnh qua các cửa khẩu đường bộ quốc tế, ga
+đường sắt liên vận quốc tÊ, cảng biển, cảng hàng không dân dụng quốc tế
+được mua hàng miễn thuê tại cửa hàng miễn thuế nằm trong khu vực cách ly;
+b) Người chờ xuất cảnh được mua hàng miễn thuế tại cửa hàng miễn
+thuế trong nội địa và nhận tại quây nhận hàng trong khu cách ly tại cửa khẩu
+c) Ngoài địa điểm nhận hàng quy định tại khoản này, khách mua hàng
+quy định tại điểm a, điểm b khoản này được nhận bàng ở nước ngoài.
+2. Hành khách trên các chuyến bay quốc tế xuất cảnh từ Việt Nam được
+mua hàng miễn thuế trên tàu bay xuất cảnh. Hành khách trên các chuyến bay
+quốc tế đến Việt Nam được mua hàng miễn thuế trên tàu bay đang thực hiện
+3. Người nhập cảnh được mua hàng miễn thuế tại cửa hàng miễn thuế
+đặt tại khu vực hạn chế của cảng hàng không dân dụng quốc tế ngay sau khi
+hoàn thành thú tục nhập cảnh, không được mua hàng miễn thuÊ sau khi đã ra
+4. Đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ tại Việt Nam được mua
+hàng miễn thuế tại cửa hàng miễn thuế trong nội địa. Khi mua hàng miễn thuế
+cho tổ chức phải xuất trình số định mức hàng miễn thuế. Khi mua hàng miễn
+5. Đối tượng mua hàng là thuyền viên làm việc trên tàu biển chạy tuyến
+quốc tế (bao gồm tàu biển có quốc tịch nước ngoài và tàu biển có quốc tịch
+Việt Nam chạy tuyến quốc tế) được mua hàng miễn thuế tại cảng biển, cửa
+hàng miễn thuế trong nội địa phục vụ cho nhu cầu cá nhân, nhủ cầu sinh hoạt
+chung của thuyền viên để sử dụng trên tàu trong thời gian tàu neo đậu tại cảng
+biển Việt Nam và để sử dụng trên tàu ngoài lãnh hải Việt Nam sau khi tàu
+a) Trường hợp mua hàng miễn thuế phục vụ nhu cầu cá nhân thuyền viên
+b) Trường hợp mua hàng miễn thuế phục vụ nhụ cầu sinh hoạt chung của
+thuyền viên trong thời gian tàu neo đậu tại cảng biển Việt Nam, người mua
+hàng phải cung cấp thông tin số hiệu tàu, ngày tàu nhập cảnh, số hộ chiếu của
+c) Trường hợp hàng miễn thuế phục vụ nhu cầu của thuyền viên cho
+hành trình tiếp theo ngoài lãnh hải Việt Nam, người mua hàng phải cùng, cấp
+thông tin về số hiệu tàu, ngày tàu nhập cảnh, số hộ chiếu của từng thuyền
+viên. Hàng hóa phải được đưa vào kho chứa của tàu để cơ quan, hải quan nơi
+tàu xuất cảnh niêm phong, xác nhận, giám sát cho đến khi tàu xuất cảnh.
+6. Trong quá trình thực hiện, trường hợp thông tin cá nhân của người
+mua hàng miễn thuế có thể khai thác được từ Cơ sở đữ liệu quốc gia về dân
+cư, Cơ sở dữ liệu quốc gia khác hoặc Cơ sở đữ liệu chuyên ngành thì không
+yêu cầu người mua hàng miễn thuế xuất trình bản giấy các loại giấy tờ cung
+
+### Điều 6. Định lượng mua hàng miễn thuế
+
+1. Người xuất cảnh, quá cảnh, người chờ xuất cảnh quy định tại khoản 1
+Điều 5 Nghị định này hoặc hành khách trên các chuyến bay quốc tế xuất cảnh
+từ Việt Nam quy định tại khoản 2 Điều 5 Nghị định này được mua hàng miễn
+thuế không hạn chế số lượng và trị giá nhưng phải tự chịu trách nhiệm về thủ
+2. Hành khách trên các chuyến bay quốc tế đến Việt Nam, người nhập
+cảnh quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 5 Nghị định này được mua hàn,
+miễn thuế theo định mức quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 6 Nghị định SỐ
+134/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 9 năm 2016 của Chính phủ quy định chỉ tiết
+một số điều và biện pháp thi hành Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
+3. Đối tượng quy định tại khoản 4 Điều 5 Nghị định này được mua hàng
+miễn thuế theo định lượng quy định tại Điều 5 Nghị định số 134/2016/NĐ- CP
+ngày 01 tháng 9 năm 2016 của Chính hủ quy định chỉ tiết một số điều và
+biện pháp thi hành Luật Thuế xuất khẩu, thuê nhập khẩu. Trường hợp mua
+hàng tại cửa hàng miễn thuế trong cửa khẩu đường bộ quốc, tế, ga đường sắt
+liên vận quốc tế, cảng biển, cảng hàng không dân dụng quỗc tế thì áp dụng
+định mức như đối với người xuất cảnh, nhập cảnh.
+4. Đối tượng quy định tại điểm a, điểm b khoản 5 Điều 5 Nghị định này
+được mua hàng | miễn thuế phục vụ cho nhu cầu cá nhân, nhu câu sinh hoạt
+chung của thuyền viên trên tàu biển chạy tuyến quốc tế trong thời gian tàu
+biển neo đậu tại cảng biển Việt Nam, định mức mỗi thuyền viên trong một lần
+tàu neo đậu tại cảng biển Việt Nam như sau:
+__8) Rượu từ 20 độ trở lên: 1,5 lít hoặc rượu dưới 20 độ: 2,0 lít hoặc đồ
+uống có cồn, bia: 3,0 lít.
+Đối với rượu nguyên chai, bình, lọ, can (sau đây viết tắt là chai) có dung
+tích lớn hơn dung tích quy định định mức tại điểm a khoản 4 Điều này nhưng
+không vượt quá 01 lít thì được miễn thuế cả chai. Trường hợp vượt quá 01 lít
+b) Thuốc lá điều: 200 điều hoặc thuốc lá sợi: 250 gam hoặc xì gà: 20 điều.
+5, Đối tượng quy định tại điểm c khoản 5 Điều 5 Nghị định này được
+mua hàng miễn thuế không hạn chế về số lượng và trị giá để sử dụng trên tàu
+THỦ TỤC HÁI QUAN, KIẾM TRA, GIÁM SÁT HẢI QUAN
+
+### Điều 7. Thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng
+
+1. Đối với hàng hóa tạm nhập khẩu từ nước ngoài, khu phi thuế quan và
+"kho ngoại quan: Doanh nghiệp thực hiện thủ tục tạm nhập khẩu theo quy định
+tại Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ
+quy định chỉ tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan,
+kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan và Nghị định số 167/2025/NĐ- CP ngày
+30 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị
+định sô 08/2015/NĐ-CP.
+2. Đối với hàng hóa từ nội địa đưa vào cửa hàng miễn thuế, kho hàng
+miễn thuế: Doanh nghiệp gửi ‹ danh sách hàng hóa đưa vào/đưa ra cửa hàng
+miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế theo các chỉ tiêu thông tỉn tại Mẫu số
+08a, Mẫu số 08b, Mẫu số 08c Phụ lục IE.Nghị định này đến hệ thống xử lý
+đữ liệu điện tử hải quan. Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa
+hàng miễn thuế thực hiện phê duyệt hoặc không phê duyệt kèm lý do không
+phê duyệt cho doanh nghiệp thông qua hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải
+quan trong vòng 02 giờ làm việc kể từ khi hệ thống tiếp nhận thông tin. Sau
+khi nhận được phản hồi của hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan, doanh
+nghiệp được đưa hàng hóa vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn
+thuế, Khi doanh nghiệp đưa hàng hóa vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa
+hàng miễn thuế, Hải quan kiểm tra đối chiếu thực tế hàng hóa với danh sách
+quan để xác nhận thực tế hàng hóa đưa vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa
+Trường hợp hệ thống xử lý đỡ liệu điện tử hải quan gặp sự có, doanh
+nghiệp thông báo bằng văn bản về việc . đưa hàng hóa vào kho chứa hàng miễn
+thuế, cửa hàng miễn thuế theo Mẫu số 087DSHH Phụ lục II ban hành kèm
+theo Nghị định này và gửi dữ liệu lên hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan
+trong vòng 24 giờ kế từ khi sự cố hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan
+Trường hợp có nghi ngờ về danh sách hàng hóa, trong, , vòng 92 giờ làm
+việc kể từ khi hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan phản hồi, Hải quan quản
+lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực hiện kiểm tra, đối chiều
+thông tin trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan với thực tế hàng hóa đưa
+vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế của doanh nghiệp. Trường
+hợp có đấu hiệu vi phạm, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Hải quan ban hành Quyết
+định kiểm tra thực tế lượng bàng tồn của cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+miễn thuế. Việc tổ chức thực hiện kiểm tra chậm nhất trong vòng 10 ngày làm
+Trường hợp phức tạp, Chi cục trưởng Chi cục Hải quan ban hành quyết
+định gia hạn thời hạn kiểm tra nhưng không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày
+tra theo Mẫu số 11/BBKT Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này.
+miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế theo kết quả kiểm tra thực tế thông qua
+
+### Điều 8. Thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng
+
+hóa luân chuyển giữa kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng miễn thuế
+1. Trường hợp luân chuyên hàng hóa giữa các kho chứa hàng miễn thuế,
+giữa các cửa hàng miễn thuế, giữa kho chứa hàng miễn thuế và cửa hàng miễn
+thuế đặt liền kề, doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế tự chịu trách nhiệm
+theo dõi, quản lý.
+2. Trường hợp luân chuyên hàng hóa giữa các kho chứa hàng miễn thuế,
+giữa các cửa hàng miễn thuế, giữa kho chứa hàng miễn thuế và cửa hàng miễn
+thuế đặt tại vị trí khác nhau nhưng cùng nằm trong khu vực cách ly, khu vực
+a) Doanh nghiệp có trách nhiệm gửi danh sách hàng hóa luân chuyển
+giữa kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng miễn thuế theo Mẫu số 11 Phụ lục II
+ban hành kèm theo Nghị định này đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan
+Trong trường hợp hệ thống x xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố,
+doanh nghiệp thông báo bằng. văn bản về việc vận chuyển hàng hóa với cơ
+quan hải quan và gửi dữ liệu đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hãi quan trong
+vòng 24 giờ kể từ khi sự cố hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan được khắc
+b) Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực
+` "hiện phê duyệt hoặc không phê duyệt kèm lý do không phê duyệt thông tin
+luân chuyển hàng hóa cho doanh nghiệp thông qua hệ thống xử lý dữ liệu điện
+tử hải quan trong vòng 02 giờ làm việc kế từ khi hệ thống tiếp nhận thông tin.
+Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế có trách
+nhiệm kiểm tra thực tế hàng hóa được vận chuyển trên cơ sở áp dụng quản lý
+rủi ro hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật và phê duyệt văn bản thông báo của
+doanh nghiệp về việc vận chuyên trong trường hợp hệ thống xử lý đữ liệu
+c) Ngay sau khi hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc phục,
+Hải quan quân lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế có trách
+nhiệm thông báo (bằng văn bản, email, điện thoại, fax,...) với doanh nghiệp
+3. Trường hợp luân chuyển hàng hóa giữa các kho chứa hàng miễn thuế,
+giữa các cửa hàng miễn thuế, giữa kho chứa hàng miễn thuế và cửa hàng miễn
+thuế đặt tại vị trí khác nhau và nằm ngoài khu vực cách ly, khu vực hạn chế
+8) Doanh nghiệp có trách nhiệm gửi danh sách hàng hóa luân chuyển
+giữa kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng miễn thuế theo Mẫu số 11 Phụ lục II
+ban hành kèm theo Nghị định này đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan
+trước khi vận chuyển hàng hóa. Trong trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện
+tử hải quan gặp sự cố, doanh nghiệp thực hiện thông báo bằng văn bản về việc
+vận chuyển và chỉ được vận chuyên hàng hóa sau khi được cơ quan hải quan
+phê duyệt. Trong vòng 24 giờ kế từ khi sự cố được khắc phục doanh nghiệp
+phải gửi dữ liệu đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan. Doanh nghiệp
+chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến đúng địa điểm đăng ký vận chuyển
+b) Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế có
+trách nhiệm giám sát hàng hóa xếp lên phương tiện để vận chuyển giữa kho
+chứa hàng miễn thuế, cửa hàng miễn thuế; thực hiện phê duyệt vận chuyển
+hàng hóa trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan hoặc văn bản do doanh
+nghiệp xuất trình ngay sau khi niêm phong hàng hóa. Niêm phong hàng hóa
+trước khi vận chuyên, ghi rõ số niêm phong hải quan trên bản giây của doanh
+nghiệp. Khi hàng hóa vận chuyển đến địa điểm, Hải quan quản lý cửa hàng
+miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế kiểm tra niêm phong, xác nhận trên hệ
+thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan hoặc văn bản do doanh nghiệp xuất trình,
+€) Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực
+hiện các công việc quy định tại điểm c khoản 2 Điêu này.
+4. Trường hợp luân chuyển hàng hóa giữa các kho chứa hàng miễn thuế,
+giữa các cửa hàng miễn thuế, giữa kho chứa hàng miễn thuế và cửa hàng miễn
+thuế của một doanh nghiệp có nhiều cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn
+thuế tại nhiều địa điểm khác nhau chịu sự quản lý của các đơn vị hải quan
+a) Doanh nghiệp có trách nhiệm gửi danh sách hàng hóa luân chuyển
+giữa kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng miễn thuế theo Mẫu số 11 Phụ lục II
+ban hành kèm theo Nghị định này đến hệ thông xử lý dữ liệu điện tử hải quan
+trước khi vận chuyển hàng hóa đến cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn
+Trong trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố,
+doanh nghiệp gửi văn bản về việc vận chuyển tới cơ quan hải quan và chỉ
+được vận chuyên hàng hóa sau khi được cơ quan hải quan phê duyệt. Trong
+vòng 24 giờ kể từ khi sự cố được khắc phục doanh nghiệp phải gửi dữ liệu
+các địa điểm đặt cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế theo đúng
+thông tin đã gửi tới hệ thông xử lý dữ liệu điện tử hải quan hoặc văn bản về
+b) Hải quan nơi hàng hóa chuyển đi thực hiện:
+Giám sát hàng hóa xếp lên phương tiện vận chuyển, niêm phong hải
+Căn cứ thông tin doanh nghiệp đã gửi tới hệ thống xử lý dữ liệu điện tử
+hải quan, thực hiện lập biên bản bàn giao hàng hóa miễn thuế vận chuyển chịu
+sự giám sát hải quan thông qua hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan theo
+Mẫu số 04 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này. Trường hợp hệ thống
+xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, Hải quan nơi hàng hóa chuyển đi căn
+cứ văn bản về việc vận chuyển (bản giấy) đöanh nghiệp xuất trình, thực hiện ˆ
+lập biên bản bàn giao hàng hóa miễn thuế vận chuyển chịu sự giám sát hải
+quan theo Mẫu số 04/BBBG Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định này,
+giao cho doanh nghiệp để chuyển đến Hải quan quân lý cửa hàng miễn thuế,
+Theo dõi thông tin về hàng hóa được vận chuyển đi, chủ trì truy fìm
+trong trường hợp quá thời hạn vận chuyển nhưng hàng hóa chưa đến địa điểm
+Theo dõi việc luân chuyển hàng hóa giữa các cửa hàng miễn thuế, kho
+10
+c) Hải quan nơi hàng hóa chuyển đến thực hiện:
+Căn cứ biên bản bàn giao do Hải quan nơi hàng hóa chuyển đi lập, thực
+miễn thuê, cửa hàng miễn thuế;
+của doanh nghiệp xuât trình và giao cho doanh nghiệp lưu trong trường hợp
+Theo dõi thông tin về hàng hóa vận chuyển, phối hợp với Hải quan nơi
+hàng hóa được vận chuyên đi đề truy tìm trong trường hợp quá thời hạn vận
+Theo dõi việc luân chuyển hàng hóa giữa các cửa hàng miễn thuế, kho
+
+### Điều 9. Thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng
+
+1. Trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế
+a) Trường hợp kho chứa hàng miễn thuế nằm trong khu cách ly
+06a, Mẫu số 06b và bảng kê lượng tiền mặt theo Mẫu số 07 Phụ lục II ban
+hành kèm theo Nghị định này đến hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan
+trước khi vận chuyển hàng hóa từ kho chứa hàng miễn thuế lên tàu bay và
+trong vòng 24 giờ sau khi hàng hóa được vận chuyển từ tàu bay về kho chứa
+Trường hợp hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, doanh
+nghiệp gửi phiếu giao nhận hàng hóa theo Mẫu số 06/PGHKVTB và bảng kê
+lượng tiền mặt theo Mẫu số 07/BKTMKVTB Phụ lục HI ban hành kèm theo
+Nghị định này tới cơ quan hải quan và gửi dữ liệu đến hệ thống xử lý dữ liệu
+điện tử hải quan trong vòng 24 giờ kể từ khi sự cố hệ thống xử lý dữ liệu điện
+b) Trường hợp kho chứa hàng miễn thuế không nằm trong khu cách ly
+Khi đưa tiền mặt, hàng hóa từ kho chứa hàng miễn thuế lên tàu bay:
+Doanh nghiệp có trách nhiệm gửi thông tin về phiếu giao nhận hàng hóa theo
+Mẫu số 06a và bảng kê lượng tiền mặt theo Mẫu số 07 Phụ lục II ban hành
+kèm theo Nghị định này đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan. Doanh
+11
+Trường hợp hệ thông xử lý đữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, doanh
+nghiệp gửi phiếu giao nhận hàng hóa theo Mẫu số 06/PGHKVTB và bảng kê
+lượng tiền mặt theo Mẫu số 07/BKTMKVTB Phụ lục HI ban hành kèm theo
+Nghị định này đến cơ quan hải quan và gửi dữ liệu đến hệ thống xử lý dữ liệu
+điện tử hải quan trong vòng 24 giờ kể từ khi sự cố hệ thống xử lý dữ liệu điện
+tử hải quan được khắc phục. Doanh nghiệp chỉ được vận chuyển hàng hóa sau
+khi được cơ quan hải quan phê duyệt Mẫu số 06/PGHKVTB, Mẫu số
+07/BKTMKVTB do doanh nghiệp xuất trình.
+Đối với hàng hóa bán không. hết thu hồi từ các chuyến bay quốc tế:
+Doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế thực hiện niêm phong phương tiện
+vận chuyển hàng miễn thuế trước khi đưa phương tiện chứa hàng miễn thuế ra
+khỏi tàu bay. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm vận chuyển hàng miễn thuế từ
+tàu bay về kho hàng miễn thuế. Trong vòng 24 giờ kế từ khi ( tàu bay đỗ tại vị
+trí chỉ định theo quy định, doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế thực hiện
+gửi thông tin về hàng hóa bán không hết thu hồi từ các chuyển bay quốc tế
+theo Mẫu số 06b và bảng kê lượng tiền mặt theo Mẫu số 07 Phụ lục II ban
+hành kèm theo Nghị định này đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan.
+Trường hợp hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, doanh
+nghiệp gửi phiếu giao nhận hàng hóa theo Mẫu số 06/PGHKVTB và bảng kê
+lượng tiền mặt theo Mẫu số 07/BKTMKVTB Phụ lục II ban hành kèm theo
+Nghị định này đến cơ quan hải quan và gửi dữ liệu đến hệ thống xử lý dữ liệu
+điện tử hải quan trong vòng 24 giờ kể từ khi sự cố hệ thống xử lý đữ liệu điện
+2. Trách nhiệm của Hải quan quản lý kho chứa hàng miễn thuế
+a) Trường hợp kho chứa hàng miễn thuế nằm trong khu cách ly
+tế hàng hóa được vận chuyển trên cơ sở áp dụng quản lý rủi ro hoặc có dấu
+Trường hợp hệ thống xử ý. dữ liệu điện tử hải quan ẤP ' sự cố, Hải quan
+quản lý kho chứa hàng miễn thuế, thực hiện phê duyệt Mẫu số 06/PGHKVTB
+và Mẫu số 07/BKTMKVTB Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này
+trong vòng 02 giờ làm việc kể từ khi nhận được văn bản của doanh nghiệp.
+Ngay sau khi hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc phục, Hải
+quan quản lý kho chứa hàng miễn thuế có trách nhiệm thông báo (bằng văn
+bản, email, điện thoại, fax, ...) với doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế
+12
+b) Trường hợp kho chứa hàng miễn thuế không nằm trong khu cách ly
+Khi đưa tiền mặt, hàng hóa từ kho chứa hàng miễn thuế lên tàu bay: Hải
+quan quản lý kho chứa hàng miễn thuế thực hiện giám sát hàng hóa xếp lên
+phương tiện chứa hàng miễn thuế, niêm phong hải quan và phê duyệt Mẫu số
+06a, Mẫu số 07 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này trên hệ thống xử
+lý dữ liệu điện tử hải quan ngay sau khi doanh nghiệp gửi đến hoặc Mẫu số
+06/PGHKVTB và Mẫu số 07/BKTMKVTB Phụ lục III ban hành kèm theo
+Đối với hàng hóa bán không hết thu hồi từ các chuyến bay quếc tế: Hải
+quan quản lý kho chứa hàng miễn thuế thực hiện giám sát phương tiện chứa
+hàng miễn thuế không hết thu hồi từ các chuyến bay quốc tế được chuyển vào
+kho, kiểm tra niêm phong trên các phương tiện chứa hàng miễn thuế. Xác
+nhận Mẫu số 06b, Mẫu số 07 Phụ lục H ban hành kèm theo Nghị định này
+trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan hoặc Mẫu số 06/PGHKVTB, Mẫu
+số 07/BKTMKVTB Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này do doanh
+tra thực tế hàng hóa được vận chuyên từ kho hàng miễn thuế đến khu cách ly
+_ 3. Trách nhiệm của Hải quan cửa khâu sân bay quốc tế nơi tàu bay xuất
+cảnh trong trường hợp kho chứa hàng miễn thuế không nằm trong khu cách ly
+a) Thực hiện đối chiếu niêm phong hải quan khi phương tiện chứa hàng
+b) Kiểm tra thực tế hàng hóa được vận chuyển trong khu cách ly trên cơ
+
+### Điều 10. Thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng
+
+1. Trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế
+Thực hiện trách nhiệm quy định tại khoản l Điều 9 Nghị định này và
+thực hiện thêm các công việc sau:
+a) Gửi thông tin về phiếu giao nhận hàng hóa theo Mẫu số 06b Phụ lục II
+ban hành kèm theo Nghị định này đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan
+ngay sau khi hàng hóa được nhập vào kho chứa hàng miễn thuế tại sân bay
+quốc tế nơi tàu bay nhập cảnh hoặc hàng hóa được đưa thẳng từ tàu bay nhập
+13
+Trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, doanh
+nghiệp gửi phiều giao nhận hàng hóa theo Mẫu số 06/PGHKVTB Phụ lục II
+ban hành kèm theo Nghị định này đến cơ quan hải quan và gửi dữ liệu đến hệ
+thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan trong vòng 24 giờ kế từ khi sự cô hệ
+b) Thực hiện lưu giữ phương tiện chứa hàng miễn thuế trong kho chứa
+bàng miễn thuế của doanh nghiệp tại khu vực riêng ở sân bay nhập cảnh có
+camera giám sát, đảm bảo phân biệt được với hàng hóa, phương tiện chứa
+hàng miễn thuế khác trong kho chứa hàng miễn thuế đối với trường hợp hàng
+c) Thực hiện vận chuyển hàng hóa từ tàu bay nhập cảnh đến kho chứa
+hàng miễn thuế tại sân bay nơi tàu bay xuất cảnh theo đúng thời gian ghỉ trên
+biên bản bàn giao quy định tại điểm c khoản 3 Điều này.
+2. Trách nhiệm của Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế nơi tàu bay xuất cảnh
+a) Thực hiện quy định tại khoản 2, khoản 3 Điều 9 Nghị định này khi
+b) Căn cứ biên bản bản giao quy định tại điểm c khoản 3 Điều này, thực
+chuyển vào kho chứa hàng miễn thuế tại sân bay xuất cảnh; xác nhận trên
+Mẫu số 04 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này trên hệ thống xử lý dữ
+liệu điện tử hải quan hoặc ký tên, đóng, dấu công chức hải quan, ghi rõ ngày,
+tháng, năm xác nhận trên biên bản bàn giao do doanh nghiệp xuất trình và trả
+lại doanh nghiệp; cập nhật thông tin hàng hóa vận chuyển đến trên hệ thống
+e) Theo dõi thông tin về quá trình vận chuyển của phương tiện chứa
+hàng miễn thuế, phối hợp với Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế nơi tàu bay
+nhập cảnh để xác minh trong trường hợp quá thời gian ghi trên biên bản bàn
+giao quy định tại điểm c khoản 3 Điều này nhưng phương tiện chứa hàng
+miễn thuế chưa được vận chuyển đến sân bay quốc tế nơi tàu bay xuất cảnh.
+3. Trách nhiệm của Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế nơi tàu bay nhập cảnh
+a) Căn cứ thông tin về phiếu giao nhận hàng hóa theo Mẫu số 06b Phụ
+lục II ban hành kèm theo Nghị định này do doanh nghiệp gửi trên hệ thống xử
+lý dữ liệu điện tử hải quan quy định tại điểm a khoản 1 Điều này để thực hiện
+giám sát phương tiện chứa hàng miễn thuế từ tàu bay nhập cảnh đến kho chứa
+hàng miễn thuế tại sân bay nhập cảnh đối với trường hợp hàng hóa được đưa
+14
+b) Thực hiện xác nhận lượng tiền mặt mang xuống tàu bay trên hệ thống
+c) Căn cứ thông tin về phiếu giao nhận hàng hóa quy định tại điểm a
+khoản 1 Điều này thực hiện niêm phong phương tiện chứa hàng miễn thuế,
+lập biên bản bàn giao phương tiện chứa hàng miễn thuế thông qua hệ thống
+xử lý dữ liệu điện tử hải quan theo Mẫu số 04 Phụ lục II ban hành kèm theo
+Nghị định này, cập nhật số niêm phong vào biên bản bàn giao.
+Trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, lập biên
+bản bàn giao phương tiện chứa hàng miễn thuế theo Mẫu số 04/BBBG Phụ
+lục II ban hành kèm theo Nghị định này, giao 0L bản biên bản bản giao cho
+doanh nghiệp để chuyển phương tiện chứa hàng miễn thuế đến Hải quan cửa
+đ) Theo dõi thông tin về quá trình vận chuyển của phương tiện chứa
+hàng miễn thuế, chủ trì xác minh trong trường hợp quá thời gian ghi trên biên
+bản bàn giao nhưng chưa nhận được xác nhận của Hải quan cửa khẩu sân bay
+quốc tế nơi tàu bay xuất cảnh theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 11. Thủ tục bán hàng miễn thuế cho đối tượng mua là người
+
+chờ xuất cảnh mua hàng tại cửa hàng miễn thuế trong nội địa, người
+xuất cảnh, quá cảnh, hành khách trên tàu bay xuất cảnh, hành khách
+đang thực hiện chuyến bay quốc tế đến Việt Nam, người nhập cảnh tại
+cửa khẩu sân bay quốc tế, thuyền viên mua bàng miễn thuế phục vụ nhu
+1. Trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế, nhân viên
+a) Yêu cầu người mua hàng xuất trình hộ chiếu hoặc các loại giấy tờ đi
+lại sau: Giấy thông hành trong trường hợp đối tượng mua là người chờ xuất
+cảnh mua hàng tại cửa hàng miễn thuế trong nội địa hoặc khách xuất cảnh,
+quá cảnh tại khu cách ly hoặc người nhập cảnh tại cửa khẩu sân bay quốc tế;
+Giấy phép đi bờ của thuyền viên trong trường hợp đối tượng mua là thuyền
+viên phục vụ như cầu cá nhân trong thời gian tàu neo đậu tại cảng, biển Việt Nam.
+.„ Trường hợp đối tượng mua là hành khách đang thực hiện chuyến bay
+quốc tế đến Việt Nam, nhân viên bán hàng yêu cầu người mua hàng xuất trình
+b) Kiểm tra định mức mua hàng miễn thuế
+Nhân viên bán hàng kiểm tra thông tin trên hệ thống xử lý đữ liệu điện tử
+nhập cảnh tại cửa khẩu sân bay quốc tế, hành khách đang thực hiện chuyên
+15
+bay quốc tế đến Việt Nam theo quy định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định này,
+thuyên viên phục vụ nhu cầu cá nhân trong thời gian tàu neo đậu tại cảng biên
+'Việt Nam theo quy định tại khoản 4 Điều 6 Nghị định này.
+c) Nhân viên bán hàng ghi nhận đầy đủ các thông tin về người mua hàng,
+thông tin chuyến bay hoặc phương tiện di chuyên, thông tin về hàng hóa theo
+các chỉ tiêu thông tin tại Mẫu số 12 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định
+đ) Gửi thông tin quy định tại điểm e khoản này đến hệ thống xử lý đữ
+Trường hợp bán hàng miễn thuế cho đối tượng mua là người xuất cảnh, _
+quá cảnh, người nhập cảnh tại cửa khâu sân bay quốc tế, thuyền viên làm việc
+trên tàu biển chạy tuyến quốc tế: doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế
+phải gửi đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan thông tin quy định tại
+Trường hợp bán hàng miễn thuế trên máy bay: trong vòng 24 giờ kể từ
+khi tàu bay đỗ tại vị trí chỉ định theo quy định (khi tàu bay thực hiện chuyến
+bay về Việt Nam), doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế phải kê khai trên
+phân mềm của doanh nghiệp và gửi đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải
+Trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, trong
+vòng 24 giờ kể từ khi hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc phục,
+doanh nghiệp thực hiện gửi thông tin đến hệ thông xử lý dữ liệu điện tử hải
+đ) Xuất hóa đơn bán hàng (bao gồm cả hàng tặng kèm sản phẩm, nếu có)
+và lưu trữ hóa đơn bán hàng theo quy định của pháp luật hiện hành về hóa đơn.
+ce) Trường hợp đối tượng mua là người chờ xuất cảnh mua hàng tại cửa
+hàng miễn thuê trong nội địa:
+Gửi Phiếu giao hàng theo Mẫu số 02 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị
+định này đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan (trừ trường hợp giao
+hàng ở nước ngoài theo yêu cầu của khách). Trường hợp hệ thống xử lý dữ
+liệu điện tử hải quan gặp sự cỗ thì lập 02 liên Phiếu giao hàng theo Mẫu số
+02/PGH Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này và gửi dữ liệu lên hệ
+thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan trong vòng 24 giờ kế từ khi sự cố hệ
+hàng tại quầy nhận hàng trong khu cách ly của khâu xuất cảnh. Trường hợp
+16
+hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan gặp sự có, doanh nghiệp xuất trình
+hàng hóa và 02 liên Phiếu giao hàng theo Mẫu số 02/PGH Phụ lục III ban
+hành kèm theo Nghị định này với hải quan cửa khẩu nơi người mua hàng xuất
+cảnh. ,
+khi Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế kiểm tra
+thì doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế có trách nhiệm nộp đủ thuế và
+các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước (nếu có) theo quy định như đối
+Trường hợp người mua hàng không đến nhận hàng tại quầy nhận hàng,
+doanh nghiệp thực hiện gửi thông tin hủy Phiếu giao hàng theo Mẫu số 13
+Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này đến hệ thống xử lý dữ liệu điện
+tử hải quan. Trong trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hái quan gặp sự
+cố, doanh nghiệp thông báo bằng văn bản về việc hủy Phiếu giao hàng với cơ
+quan hải quan và gửi dữ liệu đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan trong
+vòng 24 giờ kể từ khi sự cô hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc
+phục. Sau khi được cơ quan hải quan phê duyệt, doanh nghiệp chịu trách
+nhiệm vận chuyển hàng hóa về cửa hàng miễn thuế, kho hàng miễn thuế nơi
+miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế tại nhiều địa điểm khác nhau, khi thực
+hiện bán hàng cho khách chờ xuất cảnh tại cửa hàng miễn thuế trong nội địa,
+doanh nghiệp được xuất hàng hóa cho khách từ cửa hàng miễn thuế, kho chứa
+hàng miễn thuế của doanh nghiệp thuộc quản lý của Hải quan cửa khẩu nơi
+c) Trường hợp đối tượng mua là người nhập cảnh tại sân bay quốc tế và
+hành khách đang thực hiện chuyên bay quốc tế đến Việt Nam mua hàng miễn
+Doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế gửi thông tin theo Mẫu số 01
+Phụ lục II ban bành kèm theo Nghị định này đến hệ thống xử lý dữ liệu điện
+tử hải quan. Trong trường hợp hệ thống gặp sự cố, doanh nghiệp kinh doanh
+hàng miễn thuế gửi 02 Phiếu thông báo theo Mẫu số 01/PTBHVĐM Phụ lục
+Nhận lại và lưu 01 Phiếu thông báo đã ký tên, đóng dấu công chức của công,
+- 2. Trách nhiệm của Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+4) Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực
+hiện quy định tại điểm c khoản 2 Điêu 8 Nghị định này;
+17
+b) Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực
+hiện kiểm tra việc bán hàng miễn thuế thông qua hệ thống xử lý dữ liệu điện
+tử hải quan, ca-mê-ra giám sát hoặc kiểm tra trực tiếp tại cửa hàng miễn thuế,
+kho chứa hàng miễn thuế trên cơ sở áp dụng quản lý rủi ro hoặc trường hợp
+phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật,
+e) Theo dõi phân hồi về Phiếu giao hàng đã được cơ quan hải quan xác
+nhận quy định tại khoản 3 Điêu này;
+đd) Thu thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước. (nếu có)
+theo quy định, lưu bản chụp các chứng từ quy định tại khoản 2 Điêu 20 đôi
+với các trường hợp quy định tại điểm h khoản 1 Điều này;
+đ) Trong trường hợp doanh nghiệp hủy Phiếu giao hàng quy định tại
+điểm g khoản 1 Điều này, Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa
+khoản 3 Điều này, thực hiện giám sát hàng, hóa nhập vào kho chứa hàng miễn
+3. Trách nhiệm của Hải quan cửa khẩu xuất nơi người mua hàng xuất
+a) Kiểm tra đối chiếu thực tế hàng hóa với nội dung kê khai trên Phiếu
+b) Xác nhận Mẫu số 02 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này trên
+Trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử bải quan gặp sự có, xác nhận,
+ký tên và đóng dấu công chức trên 02 Phiến giao hàng theo Mẫu số 02/PGH
+Phụ lục [II ban bành kèm theo Nghị định này đo doanh nghiệp xuất trình, giao
+01 liên Phiếu giao hàng cho doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế lưu và
+lưu 01 liên. Sau khi doanh nghiệp truyền đữ liệu về số phiếu giao hàng đã
+được xác nhận trên bản giấy, thực hiện xác nhận trên hệ thống xử lý dữ liệu
+e) Niêm phong hàng hóa trước khi vận chuyển. Thực hiện cập nhật số
+niêm phong và phê duyệt thông tin hủy theo Mẫu số 13 Phụ lục II ban hành
+kèm theo Nghị định này trên hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan ngay sau
+khi niêm phong hàng hóa hoặc ghi rõ số niêm phong và phê đuyệt văn bản do
+
+### Điều 12. Thủ tục bán hàng miễn thuế cho tổ chức, cá nhân được
+
+hướng quyền ưu đãi miễn trừ mua hàng tại cửa hàng miễn thuế trong nội địa
+1. Trách nhiệm của nhân viên bán hàng
+18
+a) Yêu cầu người mua hàng xuất trình Số định mức miễn thuế của tổ
+Ngoại giao cấp khi mua hàng miễn thuế trong nội địa trừ trường hợp Số định
+b) Nhập thông tin về định lượng hàng hóa tại Số định mức miễn thuế do
+người mua hàng xuất trình hoặc dữ liệu về Sổ định mức từ công thông tin một
+cửa quốc gia đã được cơ quan có thẩm quyền cập nhật (đối với trường hợp sử
+dụng Sô lân đầu) theo Mẫu số 14 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này
+e) Xuất trình bản chính Sổ định mức mua hàng miễn thuế cho cơ quan
+hải quan để xác nhận định mức mua hàng miễn thuế trên hệ thống xử lý dữ
+liệu điện tử hải quan đối với trường hợp xuất trình Số quy định tại điểm a
+đ) Gửi thông tin bán hàng theo Mẫu số 12 Phụ lục II ban hành kèm theo
+Trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, trong
+vòng 24 giờ kê từ khi hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc phục,
+doanh nghiệp thực hiện gửi thông tin đên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải
+đ) Xuất hóa đơn bán hàng (bao gồm cả hàng tặng kèm sản phẩm, nếu có)
+S) Cắt ô tem tương ứng mặt hàng đã bán trên Số định mức hàng miễn
+c) Lưu hóa đơn bán hàng theo quy định hiện hành về hóa đơn.
+_ 2. Trách nhiệm của Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+a) Đối với người mua hàng lần đầu tiên mua hàng miễn thuế theo Số
+định mức mua hàng miễn thuế, cơ quan hải quan kiểm tra bản chính Số định
+mức mua hàng miễn thuế hoặc kiểm tra trên cổng thông tin một cửa quốc gia
+về định lượng mua hàng miễn thuế, xác nhận trên hệ thông xử lý dữ liệu điện
+tử hải quan lượng hàng miễn thuế được phép mua của người mua hàng để hệ
+thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan trừ lùi định mức mua hàng miễn thuế;
+b) Trên cơ sở quản lý rủi ro và đấu hiệu vi phạm pháp luật, Hải quan
+quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực hiện kiểm tra việc
+bán hàng miễn thuế thông qua hệ thống phần mềm của doanh nghiệp, hệ
+thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan, ca-mê-ra giám sát hoặc kiểm tra trực tiếp
+hàng hóa tại cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế,
+19
+e) Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực
+hiện quy định tại điểm c khoản 2 Điều 8 Nghị định này.
+
+### Điều 13. Thủ tục bán hàng miễn thuế cho đối tượng mua là thuyền
+
+1. Trường hợp mua hàng miễn thuế phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt chung,
+của thuyền viên làm việc trên tàu biển chạy tuyến quốc tế trong thời gian tàu
+trách nhiệm:
+a) Yêu cầu người mua hàng xuất trình hộ chiếu;
+b) Kiểm tra thông tin trên hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan để bán
+hàng trong định lượng quy định tại khoản 4 Điều 6 Nghị định này;
+c) Gửi thông tin bán hàng theo Mẫu số 12 Phụ lục II ban hành kèm theo
+Trường hợp hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan gặp sự có, trong
+vòng 24 giờ kể từ khi hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc phục,
+doanh nghiệp thực hiện gửi thông tin đên hệ thông xử lý dữ liệu điện tử hải
+d) Thực hiện xuất hóa đơn bán hàng (bao gồm cả hàng tặng kèm sản
+phẩm, nêu có), trên hóa đơn đây đủ các thông tin họ tên, số hộ chiêu, quốc
+tịch của thuyền trưởng/người đại diện tàu, số hiệu tàu, ngày tàu nhập cảnh;
+đ) Lưu hóa đơn bán hàng theo quy định hiện hành về hóa đơn.
+2. Trường hợp mua hàng miễn thuế phục vụ nhu cầu của thuyền viên làm
+việc trên tàu biển chạy tuyên quốc tế phục vụ cho hành trình tiếp theo ngoài
+lãnh hải Việt Nam. Trách nhiệm của nhân viên bán hàng:
+a) Yêu cầu người mua hàng xuất trình hộ chiếu;
+b) Gửi thông tin bán hàng theo Mẫu số 12 Phụ lục II ban hành kèm theo
+Trường hợp hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, trong
+vòng 24 giờ kế từ khi hệ thông xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc phục,
+doanh nghiệp thực hiện gửi thông tn đến hệ thông xử lý dữ liệu điện tử hải
+cc) Thực hiện xuất hóa đơn bán hàng theo quy định;
+đ) Chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa vào kho của tầu;
+20
+đ) Lưu hóa đơn bán hàng có chữ ký của người mua hàng hoặc thuyền
+trưởng hoặc người đại diện tàu và xác nhận của công chức hải quan nơi thực
+hiện thủ tục xuất cảnh tàu, đơn đặt hàng và danh sách thuyên viên.
+_ 3 Trách nhiệm của Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+a) Giám sát hàng hóa từ cửa hàng miễn thuế đến khi hàng hóa chịu sự
+b) Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực
+hiện quy định tại điểm e khoản 2 Điều 8 Nghị định này.
+4. Trách nhiệm của Hải quan nơi thực hiện thủ tục xuất cảnh tàu: Thực
+hiện niêm phong kho của tàu chứa hàng miễn thuế, xác nhận hàng qua khu
+vực giám sát (ký tên, đóng, dấu công chức hải quan trên hóa đơn bán hàng) và
+
+### Điều 14. Thủ tục bán hàng miễn thuế trực tuyến
+
+1. Trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế
+Điều 11, Điều 12, Điều 13 Nghị định này, doanh nghiệp thực hiện:
+a) Gửi thông tin bán hàng theo Mẫu số 12 Phụ lục II ban hành kèm theo
+Nghị định này đên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan ngay sau khi chấp
+Trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cỐ, trong
+vòng 24 giờ kê từ khi hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc phục,
+doanh nghiệp thực hiện gửi thông tin đến hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải
+b) Khi giao hàng cho khách mua hàng, kiểm tra đối chiếu thông tỉn mà
+khách đã kê khai khi mua hàng trực tuyến với thông tỉn trên các giấy tờ liên
+2. Trách nhiệm của Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+miễn thuế và Hải quan cửa khẩu nơi người mua hàng xuất cảnh, nhập cảnh:
+Thực hiện theo quy định tại Điều 11, Điều 12, Điều 13 Nghị định này tương
+
+### Điều 15. Thủ tục hải quan đối với hàng hóa đã bán cho khách xuất
+
+1. Địa điểm làm thủ tục hải quan: Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế,
+21
+2. Thủ tục hải quan: Thực hiện thủ tục xuất khẩu (tái xuất đối với hàng,
+hóa do doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế tạm nhập từ nước ngoài,
+xuất khẩu đối với hàng hóa do doanh nghiệp kinh doanh bàng miễn thuế mua
+từ nội địa để đưa vào bán tại cửa hàng miễn thuế) theo quy định tại Nghị định
+sế 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chỉ
+tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám
+sát, kiểm soát hải quan và Nghị định số 167/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 6
+năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số
+08/2015/NĐ-CP. Khi làm thủ tục xuất khẩu, ngoài hồ sơ hải quan theo quy
+định, doanh nghiệp phải gửi bảng kê hàng hóa đã bán cho khách xuất cảnh
+theo Mẫu số 09 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này đến hệ thống xử
+lý dữ liệu điện tử hải quan hoặc Mẫu số 09/BKHH Phụ lục IHI ban hành kèm
+theo Nghị định này trong trường hợp hệ thống gặp sự có và 01 bản chụp hộ
+chiếu hoặc giấy thông hành (trang đầu và trang có đóng đấu xuất cảnh của cơ
+quan xuất nhập cảnh).
+_ 3. Trường hợp cơ quan hải quan có đủ cơ sở xác định khách mua hàng
+miễn thuế không thực xuất cảnh, doanh nghiệp bị xử lý vi phạm theo quy định
+
+### Điều 16. Thủ tục đối với hàng hóa đưa vào bán tại cửa hàng miễn
+
+thuế thay đổi mục đích sử dụng, chuyển tiêu thụ nội địa, tái xuất
+1. Thủ tục thay đổi mục đích sử dụng, chuyển tiêu thụ nội địa, tái xuẤt:
+thực hiện thủ tục theo quy định tại Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21
+tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chỉ tiết và biện pháp thi hành
+Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan,
+Nghị định số 167/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ sửa
+đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2015/NĐ-CP và hướng dẫn của
+Chính sách quản lý hàng hóa, chính sách thuế đối với hàng hóa thay đôi
+mục đích sử dụng, chuyển tiêu thụ nội địa thực hiện tại thời điểm đăng ký tờ
+khai hải quan thay đổi mục đích sử dụng, chuyển tiêu thụ nội địa.
+Riêng mặt hàng thuốc lá không được phép thay đổi mục đích sử dụng,
+chuyển tiêu thụ nội địa, chỉ được tái xuất qua cửa khẩu đường biên, cửa khẩu
+Trước khi đưa hàng hóa ra khỏi cửa hàng miễn thuế, doanh nghiệp thực
+hiện hủy tem “VIET NAM DUTY NOT PAID” đã dán lên từng mặt hàng dưới
+sự giám sát của cơ quan hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+miễn thuế và lập biên bản về số tem “VIET NAM DUTY NOT PAID” đã hủy.
+2. Trường hợp hàng hóa nội địa được phép lưu thông theo quy định của
+pháp luật Việt Nam đưa vào bán tại cửa hàng miễn thuế sau đó đưa trở lại nội
+địa, doanh nghiệp kinh doanh cửa hàng miễn thuế, kho hàng miễn thuế gửi
+22
+thông báo theo Mẫu số 05c Phụ lục IÍ ban hành kèm Nghị định này đến hệ
+thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan. Trường hợp hệ thống xử lý đữ liệu điện
+tử hải quan gặp sự cố, doanh nghiệp xuất trình Mẫu số 08/DSHH Phụ lục IH
+ban hành kèm Nghị định này cho Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuê, kho
+chứa hàng miễn thuế và gửi thông tin đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải
+quan trong vòng 24 giờ kế từ khi hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được
+“Trước khi đưa hàng hóa ra khỏi cửa hàng miễn thuế, doanh nghiệp thực
+hiện hủy tem “VIET NAM DUTY NOT PAID” đã dán lên từng mặt hàng
+dưới sự giám sát của cơ quan bải quan quản lý cửa hàng miễn thuê, kho chúa
+hàng miễn thuế và lập biên bản về số tem “VIET NAM DUTY NOT PAID”
+
+### Điều 17. Thủ tục đối với hàng hóa tiêu hủy, hàng mẫu, hàng thứ, túi,
+
+1. Hàng hóa bị đỗ vỡ, hư hỏng, mắt phẩm chất, kém chất lượng, hết hạn
+sử dụng thực hiện theo quy định tại khoản 8 Điều 3 Nghị định này và:
+a) Khi lập biên bản về tình trạng hàng hóa đỗ vỡ, hư hỏng, mất phẩm
+chất, kém chất lượng, doanh nghiệp phải nêu rõ lý do và các thông tin về hàng
+hóa: Tên hàng, mã số hàng, số lượng, trị giá. Trên cơ sở nội dung biên bản và
+thực tế kiểm tra hàng hóa, công chức hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế ký
+tên, đóng đấu công chức xác nhận đối với hàng hóa đồ vỡ, hư hông, mắt phẩm
+chất, kém chất lượng;
+b) Doanh nghiệp chịu trách nhiệm thực hiện tiêu hủy hàng hóa theo quy
+__ 2. Đối với hàng mẫu, hàng đùng thứ, túi, bao bì nhập khẩu để đựng hàng
+miễn thuế (không bao gồm hàng tặng kèm sản phẩm) thực hiện như sau:
+a) Khi xuất bàng mẫu, hàng thử, túi, bao bì nhập khẩu lên cửa hàng miễn
+thuế, doanh nghiệp lập bảng kê theo Mẫu số 10 Phụ lục II ban hành kèm theo
+Nghị định này gửi đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan và nhận phản
+Trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, doanh
+nghiệp xuất trình bảng kê theo Mẫu số 10/BKHMT Phụ lục II ban hành kèm
+theo Nghị định này cho Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+miễn thuế và gửi thông tin đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan trong
+vòng 24 giờ kế từ khi hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc phục;
+b) Dịnh kỳ hàng tháng (trong 07 ngày làm việc đầu tiên của tháng), tổng
+hợp sô liệu hàng nấu, hàng thử, túi, bao bì nhập khẩu đã sử dụng, còn tồn của
+tháng trước theo Mẫu số 15 Phụ lục 1I ban hành kèm theo Nghị định này gửi
+23
+Trường hợp số liệu báo cáo của doanh nghiệp không có nghỉ ngờ, trong
+vòng 03 ngày làm việc kế từ khi nhận được báo cáo, cơ quan hải quan xác
+Trường hợp cơ quan hải quan nghỉ ngờ về số liệu doanh nghiệp báo cáo,
+trong vòng 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được báo cáo, cơ quan hải quan:
+thực hiện kiểm tra các hồ sơ liên quan. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan
+hải quan kiểm tra thực tế lượng hàng tồn của cửa hàng miễn thuế, kho chứa
+hàng miễn thuế theo quyết định của Chỉ cục trưởng Chỉ cục Hải quan. Chỉ cục
+trưởng Chỉ cục Hải quan giao Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuê, kho chứa
+hàng miễn thuế tổ chức thực hiện kiểm tra chậm nhất trong vòng 10 ngày làm
+Đối với trường hợp phức tạp, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Hải quan ban hành
+quyết định gia hạn thời hạn kiểm tra nhưng không quá 05 ngày làm việc kể từ
+tra theo Mẫu số 11/BBKT Phụ lục IH ban hành kèm theo Nghị định này. Cơ
+quan hải quan thực hiện xác nhận trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan
+
+### Điều 18. Thủ tục đối với tiền mặt của doanh nghiệp kinh doanh hàng
+
+miễn thuế đưa vào, đưa ra khu cách ly, khu vực hạn chế
+1. Trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế
+a) Gửi dữ liệu theo Mẫu số 03 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định
+này đến hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan trước khi đưa tiên vào, tiên ra
+khỏi khu cách ly, khu hạn chế;
+„ b) Thực biện các yêu cầu của cơ quan hải quan qua phản hồi của hệ
+thông xử lý dữ liệu điện tử hải quan. Xuất trình tiên mặt trong trường hợp cơ
+2. Trách nhiệm của cơ quan hải quan
+a) Khi nhận được thông tin khai báo của doanh nghiệp, công chức hải
+quan kiểm tra các nội dung khai báo trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan;
+b) Giám sát tiền mặt đưa vào, ra khu cách ly, khu hạn chế;
+c) Kiểm tra thực tế tiền mặt đưa vào, đưa ra khu cách ly, khu hạn chế
+d) Công chức hải quan thực hiện xác nhận tiền qua khu vực giám sát trên
+hệ thông xử lý dữ liệu điện tử hải quan đối với tiên mặt đưa vào, đưa ra khu
+cách ly, khu hạn chê.
+24
+3. Trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cô
+a) Doanh nghiệp có trách nhiệm kê khai trên 02 Bảng kê lượng tiền
+mang vào/ra khu cách ly, khu hạn chế theo Mẫu số 03/BKTMVR Phụ lục II
+ban hành kèm theo Nghị định này cho công chức hải quan kiểm tra, xác nhận.
+trường hợp hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan gặp sự cố, trong thời hạn
+24 giờ kể từ khi sự cố của hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan được khắc
+phục, doanh nghiệp gửi các thông tin trên bảng kê đến hệ thống xử lý dữ liệu
+b) Cơ quan hải quan có trách nhiệm giám sát việc đưa tiền mặt vào, ra
+khỏi khu cách ly, khu hạn chế. Kiểm tra thực tế tiền mặt trên cơ sở áp dụng
+quản lý rủi ro hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Ngay sau khi hoàn thành
+việc kiểm tra tiền mặt (đối với trường hợp phải kiểm tra thực tế) hoặc tiền mặt
+qua khu vực giám sát, cơ quan hải quan thực hiện xác nhận trên 02 Bảng kê
+lượng tiền mang vào/ra khu cách ly, khu hạn chế doanh nghiệp xuất trình, lưu
+01 bản, trả lại doanh nghiệp 01 bản.
+
+### Điều 19. Báo cáo quyết toán đối với hàng hóa đưa vào để bán tại cửa
+
+1. Thời hạn nộp báo cáo quyết toán đối với hàng hóa đưa vào để bán tại
+a) Định kỳ hàng năm, chậm nhất là ngày thứ 90 kể từ ngày kết thúc năm
+tài chính, doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuê nộp báo cáo quyết toán
+b) Doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế sau khi nộp báo cáo quyết
+toán được phép sửa đôi, bộ sung nội dung báo cáo trong thời gian trước khi hệt
+thời hạn nộp báo cáo quyết toán và trước thời điểm cơ quan hải quan có thông
+báo về việc thực hiện kiểm tra hay không kiểm tra đôi với báo cáo quyết toán.
+2. Địa điểm nộp báo cáo quyết toán
+Tại Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế.
+3. Trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế
+a) Nộp báo cáo quyết toán đối với hàng hóa đưa vào để bán tại cửa hàng
+miễn thuế: nộp báo cáo quyết toán theo nguyên tắc nhập - xuất - tồn kho theo
+Mẫu số 05 Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này thông qua hệ thống
+xử lý đữ liệu điện tử hải quan. Trường hợp hệ thống xử lý đữ liệu điện tử hải
+quan gặp sự cố, doanh nghiệp xuất trình báo cáo quyết toán theo Mẫu số
+05/BCQT Phụ lục II ban hành kèm theo Nghị định này cho cơ quan hải quan.
+25
+b) Cung cấp hồ sơ hải quan, chứng từ kế toán, số kế toán, chứng từ bán
+hàng, các giấy tờ khác (nêu có) để phục vụ công tác kiểm tra báo cáo quyêt
+4. Trách nhiệm của Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+miễn thuế: Tiếp nhận báo cáo quyết toán tình hình kinh doanh hàng miễn thuế
+do doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế nộp, kiểm tra báo cáo quyết toán
+theo quy định tại Điêu này và thực hiện:
+a) Đối với báo cáo quyết toán phải thực hiện kiểm tra, cơ quan hải quan
+phải thông báo cho doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế trong vòng 20
+b) Đối với báo cáo quyết toán không thuộc trường hợp phải kiểm tra,
+trong thời hạn 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận được báo cáo quyết toán của
+doanh nghiệp, cơ quan hải quan phân hồi qua hệ thống xử lý dữ liệu điện tử
+hải quan đến doanh nghiệp về báo cáo quyết toán được chấp nhận, không thực
+hiện kiểm tra. Đồng thời xác nhận trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan
+5. Các trường hợp kiểm tra báo cáo quyết toán
+.8) Báo cáo quyết toán của doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế nộp
+_ b) Báo cáo quyết toán có sự chênh lệch bất thường về số liệu so với hệ
+thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan của cơ quan hải quan đã được doanh
+e) Kiểm tra báo cáo quyết toán trên cơ sở áp dụng quản lý rủi ro, đánh
+6. Nội dung kiểm tra báo cáo quyết toán: Kiểm tra hồ sơ hải quan, chứng
+từ kế toán, lượng hàng tồn tại cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế.
+Cơ quan hải quan chỉ yêu cầu doanh nghiệp xuất trình hồ sơ hải quan, chứng
+từ kế toán đối với các chứng từ thể biện số liệu không được lưu trữ trên hệ
+thống xử lý đữ liệu điện tử hải quan hoặc có sự sai khác giữa hệ thống xử lý
+7. Thẩm quyền quyết định kiểm tra báo cáo quyết toán: Đội trưởng Hải
+quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế quyết định kiểm
+tra và tổ chức thực hiện việc kiểm tra đối với các trường hợp quy định tại
+khoản 5 Điều này.
+8. Trình tự, thủ tục kiểm tra báo cáo quyết toán
+a) Kiểm tra báo cáo quyết toán thực hiện theo Quyết định của Đội trưởng
+Hải quan ban hành và gửi cho doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuê biết
+trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày ký và chậm nhật là 05 ngày làm
+26
+_ Quyết định kiểm tra phải có các thông tin: Người kiểm tra, người bị
+kiệm tra, nội dung kiểm tra, thời gian bất đầu kiểm tra, thời gian kết thúc
+kiểm tra, địa điểm thực hiện việc kiêm tra;
+b) Thời hạn cơ quan hải quan thực hiện kiểm tra không quá 05 ngày làm
+việc kể từ ngày bắt đầu kiểm tra tại trụ sở của doanh nghiệp kinh doanh hàng
+miễn thuế. Trường hợp phức tạp, Đội trưởng Hải quan ban hành quyết định
+gia hạn thời hạn kiểm tra nhưng không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày kết
+Các nội dung kiểm tra được ghỉ nhận bằng các biên bản kiểm tra giữa đại
+9. Xử lý kết quả kiểm tra: Trong thời gian 05 ngày làm việc kể từ ngày
+kết thúc kiểm tra tại trụ sở của doanh nghiệp kinh đoanh hàng miễn thuế, cơ
+kiểm tra về sự phù hợp, nội dung không phù hợp của báo cáo quyết toán (nếu
+có) để doanh nghiệp giải trình.
+a) Trường hợp kiểm tra xác định báo cáo quyết toán phủ hợp với chứng
+từ kế toán, số kế toán, phù hợp với hồ sơ hàng hóa thực hiện kinh doanh hàng
+miễn thuế, cơ quan hải quan ban hành kết luận kiểm tra và xác nhận kết quả
+kiểm tra trên báo cáo quyết toán. Cập nhật kết quả kiểm tra vào hệ thống xử
+b) Trường hợp không phù hợp với chứng từ kế toán, số kế toán, không
+nghiệp giải trình trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày thông báo kết quả
+kiểm tra. Trường hợp cơ quan hải quan chấp nhận nội dung giải trình của
+doanh nghiệp, trong thời gian 05 ngày làm việc cơ quan hải quan. ban hành kết
+luận kiểm tra, xác nhận vào báo cáo quyết toán và cập nhật kết quả vào hệ
+e) Trường hợp cơ quan hải quan không chấp nhận nội dung giải trình của
+doanh nghiệp hoặc doanh nghiệp không giải trình thì cơ quan hải quan căn cứ
+quy định pháp luật về thuế, pháp luật về hải quan và hồ sơ hiện có để quyết
+định xử lý về thuế và xử lý vi phạm hành chính theo thẩm quyền hoặc kiến
+đ) Bản kết luận kiểm tra phải có các nội dung: Quyết định kiểm tra,
+phạm vi kiểm tra, nội dung kiểm tra, ý kiến của người được kiểm tra, kết luận
+về từng nội dung được kiểm tra, mức độ vi phạm (nếu có), biện pháp xử lý,
+27
+
+### Điều 20. Trách nhiệm của đối tượng mua hàng miễn thuế quy định
+
+tại Điều 5 Nghị định này
+1. Người mua hàng miễn thuế khi mua hàng miễn thuế phải xuất trình,
+cung cấp những thông tin cần thiết khi mua hàng miễn thuế được quy định tại
+Nghị định này, không được cho người khác sử dụng hộ chiếu, giấy thông
+hành, tiêu chuẩn miễn thuế của mình.
+2. Thực hiện các nghĩa vụ về thuế, chính sách mặt hàng nhập khẩu trong
+trường hợp mua hàng vượt tiêu chuẩn định lượng miễn thuế: kê khai, nộp thuế
+và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước (nếu có) theo quy định và
+
+### Điều 21. Công tác phối hợp của đơn vị kinh doanh cảng biển, cảng
+
+hàng không dân dụng quốc tế, ga đường sắt liên vận quốc tế, Ban Quản
+lý khu kinh tế cửa khẩu đường hộ quốc tế, đơn vị được giao quản lý cửa
+khấu đường bộ quốc tế, doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế và cơ
+1. Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thống
+phất với đơn vị kinh doanh cảng biển, cảng hàng không dân dụng quốc tế, ga
+đường sắt liên vận quốc tế, Ban Quản lý khu kinh tế cửa khâu đường bộ quốc
+tế, đơn vị được giao. quản lý cửa khẩu đường bộ quốc tế về địa điểm cơ quan
+hải quan thực hiện giãm»sát hàng hóa, tiền mặt đưa vào, đưa ra khu vực cách
+ly, khu vực hạn chế.. - “ `
+2. Đoanh nghiệp kinh. doanh hàng miễn thuế thông báo cho Hải quan
+quản lý tủa hàng miễn thuê, kho chứa hàng miễn thuế danh sách những người
+có nhiệm Wwự đưa hàng đióa, tiền mặt ra, vào khu cách ly, khu vực hạn chế và
+nhân viên bẵn hàng đề đảm bảo các yêu câu giám sát của cơ quan hải quan.
+` Chương 1
+
+### Điều 22. Hiệu lực thi hành
+
+1. Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 21 tháng 8 năm 2026.
+2. Nghị định số 100/2020/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2020 của Chính
+phủ về kinh doanh hàng, miễn thuế hết hiệu lực thi hành kể từ ngày Nghị định
+3. Thay thế biểu mẫu tại Phụ lục IIT Nghị định số 181/2025/NĐ-CP ngày
+01 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ quy định chỉ tiết thi hành một sô điều của
+Luật Thuế giá trị gia tăng bằng biêu Mẫu số 09/BKHH Phụ lục II Nghị định này.
+28
+
+### Điều 23. Trách nhiệm thi hành
+
+1. Giao Bộ Tài chính có trách nhiệm:
+a) Xây dựng, duy trì, vận hành hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan để
+tiếp nhận, xử lý, theo đối, quản lý hàng hóa đưa vào, đưa ra, bán tại cửa hàng
+miễn thuế và hướng . dẫn các vướng mắc phát sinh đối với hoạt động kinh
+b) Cung cấp, chia sẻ dữ liệu về hoạt động kinh doanh hàng miễn thuế theo
+quy định của pháp luật về giao dịch điện tử và pháp luật có liên quan khác.
+2. Doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế chịu trách nhiệm quản lý
+hàng hóa để kinh doanh hàng miễn thuế, bán hàng miễn thuế đúng đối tượng,
+. thực hiện các thủ tục hải quan liên quan đến kinh đoanh hàng miễn thuế theo
+3. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân
+dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; \ THỦ TƯỜNG
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ý ý
+- Văn phòng Tổng Bí thư, |
+- Văn phòng, Quốc hội;
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐÐ Cổng TTĐT,
+các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
+- Lưu: VT, KTTH (2Ù). 4g
+1. Thuốc lá: Tem được dán ở đầu tút thuốc, vắt qua vị trí mở đảm bảo khi
+mở tút thuốc thì tem sẽ rách và không thể sử dụng lại được. Đối với thuốc lá sợi,
+tem được dán ở vị trí nắp hộp đảm bảo khi mở nắp để lấy sợi thuốc thì tem sẽ rách
+2. Rượu chai (bao gồm cả hỗ, bình): Tem được dán vắt qua vị trí mở nơi có
+thể lầy rượu ra trên bao bì chứa sản phẩm rượu (nắp chai, nắp hũ, nắp bình, vòi
+rượu,. c) đảm bảo khi mở nắp chai thì tem sẽ rách và không thê sử dụng lại được.
+Đối với các loại rượu đựng trong hộp cần bảo quản đặc biệt của nhà sản xuất t (gắn
+sỉ, chì, ...), tem được dán vào nắp hộp phía trên chai rượu đảm bảo khi mở nắp thì
+3. Bia các loại: Tem được dán ở vỏ thùng carton vắt qua vị trí mở thùng đảm
+bảo khi mở thùng thì tem sẽ rách và không thể sử dụng lại được. Đối với bia đựng
+trong thùng chứa từ 03 lít trở lên thì dán tem vào nắp thùng đảm bảo khi mở thùng
+¡ định số 273/2026/NĐ-CP
+năm 2026 của Chính phủ)
+1. Danh sách các mẫu khai báo
+01 Phiếu thông báo hàng vượt định mức của khách mua hàng miễn thuế
+02 __ | Phiếu giao hàng đối với khách mua hàng miễn thuế trong nội địa
+03 | Bảng kê lượng tiền mang vào/ra khu cách ly, khu hạn chế
+04 Biên bản bàn giao hàng hóa miễn thuế vận chuyên chịu sự giám sát
+05 __ | Báo cáo quyết toán kinh doanh hàng miễn thuế
+06a __ | Phiếu giao nhận hàng hóa đối với hàng hóa luân chuyển từ kho chứa
+06b Phiếu giao nhận hàng hóa đối với hàng hóa luân chuyển từ tàu bay |
+07 Bảng kê lượng tiền mặt luân chuyển giữa kho chứa hàng miễn thuế
+08a Danh sách hàng hóa đưa vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+miễn thuế (hàng hóa sản xuất tại Việt Nam)
+08b Danh sách hàng hóa đưa vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng
+miễn thuế (hàng hóa nhập khẩu đã hoàn thành thủ tục nhập khẩu)
+08c Danh sách hàng hóa đưa ra cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn
+thuế (hàng hóa sản xuất tại Việt Nam, hàng hóa nhập khẩu đã hoàn
+thành thủ tục nhập khẩu)
+09 Bảng kê hàng hóa bán cho khách xuất cảnh
+10 Bảng kê hàng mẫu, hàng thử, túi, bao bì nhập khẩu
+11 Danh sách hàng hóa luân chuyền giữa kho chứa hàng miễn thuế, cửa
+12 Phiếu kê hàng hóa xuất bán cho khách hàng,
+13 Phiếu hủy
+14 Thông tin số định mức miễn thuế
+15 Báo cáo tình hình sử dụng hàng mẫu, hàng thử, túi, bao bì
+2, Chỉ tiêu thông tin khai bảo đối ý
+Mẫu | Phiếu thông báo Thực hiện kh Tháo tua hàng vượt định mức
+số 01 hàng vượt định mức | miễn thuế theo quy định.
+11 'Tên doanh nghiệp Nhập tên doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn
+1.2 Ngày lập phiếu Nhập ngày khách mua hàng miễn thuế vượt định
+1.43 | Tên người mua hàng | Nhập tên người mua hàng miễn thuế.
+14 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu của người mua hàng miễn thuế.
+1.5 | Số hiệu chuyến bay Nhập số hiệu chuyến bay của người mua hàng
+1.6 Số hóa đơn Nhập số hóa đơn của đơn hàng mua vượt định
+B Thông tin chỉ tiết _ | Thông tin chỉ tiết từng dòng/mục hàng trong đơn
+hàng (một đơn hàng được khai nhiều dòng mục
+hàng khác nham)
+1⁄7 'Tên hàng Nhập tên hàng hóa chính xác theo tên hàng đã
+có nguồn gốc nhập khẩu, danh sách hàng hóa đưa
+vào cửa hàng miễn thuê, kho chứa hàng miễn
+1.8 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính chính xác theo đơn vị tính đã
+có nguồn gốc nhập khẩu, danh sách hàng hóa đưa
+vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn
+1.9 Số lượng Nhập số lượng hàng hóa khách hàng đã mua
+1.10 Trị giá Nhập trị giá hàng hóa chính xác theo hóa đơn bán
+111 Gihỉ chú Nhập các nội dung cần ghi chú.
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+Mẫu | Phiếu giao hàng đối | Thực hiện khi khách mua hàng miễn thuế tại cửa
+số 02 | với khách mua hàng hàng miền thuê trong nội địa và giao hàng tại
+miễn thuế trong nội địa | quầy nhận hàng trong khu cách ly.
+4 Thông tin chung
+2.1 Ngày lập phiều Nhập ngày lập phiếu giao hàng.
+2.2 Tên doanh nghiệp | Nhập tên doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn
+2.43 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+2.4 | Tên người mua hàng | Nhập tên người mua hàng miễn thuế.
+2.5 | Số hộ chiếu/giấy thông | Nhập số hộ chiếu/giấy thông hành của người mua
+hành của hành khách | hàng miễn thuế.
+2.6 Số hiệu chuyến bay, Nhập Số hiệu chuyển bay, số hiệu phương, tiện
+số hiệu phương tiện xuất cảnh của người mua hàng miễn thuế (nêu có)
+2/7 Số hóa đơn Nhập số hóa đơn của đơn hàng.
+2.8 Ngày hóa đơn Nhập ngày hóa đơn của đơn hàng.
+2.9 | Cửa khẩu giao hàng | Nhập cửa khẩu người mua hàng miễn thuế xuất cảnh.
+2.10. | Kho/cửa hàng xuất hàng | Nhập mã Kho/cửa hàng xuất hàng.
+B Thông tin chỉ tiết | Thông tin chỉ tiết từng dòng/mục hàng trong ẩơn
+hàng (một đơn hàng được khai nhiều đdòng/mục
+hàng khác nhau)
+2.11 Tên hàng Nhập tên hàng hóa chính xác theo tên hàng đã
+có nguồn gốc nhập khẩu, danh sách hàng hóa đưa
+vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn
+2.12 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính chính xác theo đơn vị tính đã
+có nguồn gốc nhập. khẩu, ‹ danh sách hàng hóa đưa
+vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn
+2.13 Số lượng Nhập số lượng hàng hóa khách hàng đã mua
+2.14 Trị giá Nhậptrị giá hàng hóa chính xác theo hóa đơn bán hàng.
+2.15 Ghi chú Nhập các nội dung cần ghỉ chú.
+STT thông tin Mô tá, ghi chú
+Mẫu | Bảng kê lượng tiền | Thực hiện khi doanh nghiệp kinh doanh hàng
+số 03 | mang vào/ra khu miễn thuế mang tiền vào/ra khu cách ly, khu hạn
+cách ly, khu hạn chế | chế
+4 Thông tin chung
+3.1 Ngày lập bảng kê | Nhập ngày lập bảng kê.
+3.2 'Tên doanh nghiệp Nhập tên doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn
+3.3 Địa chỉ Nhập địa chỉ của doanh nghiệp kinh doanh hàng
+3.4 Mã số thuế Nhập mã số thuế của đoanh nghiệp kinh doanh
+3.5 Cửa hàng Nhập mã kho/cửa hàng miễn thuế mang tiền
+vào/ra khu cách ly, khu hạn chế.
+3.6 Loại phiếu Nhập “1” nếu là phiếu mang vào, “0” nếu là phiếu
+L2) Thông tin chỉ tiết | Thông tin chỉ tiết từng loại tiền mặt, tiền thu được
+không băng tiên mặt đua vào/ra khu cách Íy, khu hạn
+3.7 Loại ngoại tệ Nhập mã ngoại tệ theo danh mục Mã tiền tệ
+(Tham khảo bảng mã trên website Hải quan).
+3.8 Số lượng Số lượng tiền ngoại tệ đưa vào/ra.
+3.9 Tiền thẻ Nhập “1” nếu tiền thu được không phải là tiền
+mặt, “0” nêu tiên thu được là tiên mặt.
+Mẫu Biên bản bàn giao | Thực hiện trong trường hợp:
+^ Fà 1 Fì 3
+số 04 | hàng hóa miễn thuê | - | ân chuyên hàng hóa giữa các kho chứa hàng
+miễn thuế, giữa các cửa hàng miễn thuế, giữa kho
+một doanh nghiệp có nhiều cửa hàng miễn thuế,
+Chỉ tiêu ^ dã + bẻ
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+4 Thông tin chung
+41 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+4.2 Số biên bản Không phải nhập liệu, hệ thống tự động cập nhật
+443 Hải quan bàn giao | Nhập tên Hải quan nơi hàng hóa miễn thuế vận
+4.4 Ngày giờ bàn giao | Nhập ngày giờ bàn giao của Hải quan nơi hàng
+4.5 | Người nhận bàn giao | Nhập họ tên người nhận bàn giao của Hải quan
+4.6 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+4.7 Số phiếu xuấtkho | Nhập số phiếu xuất kho của doanh nghiệp kinh
+doanh hàng miễn thuế (được phép nhập nhiều
+phiếu xuất kho cùng ngày xuất kho)
+4.8 Ngày xuất kho Nhập ngày xuất kho của doanh nghiệp.
+4.9 Hải quan đến Nhập tên Hải quan nơi hàng hóa miễn thuế vận
+4.10 Tình trạng xe Nhập tình trạng xe container/xe chuyên dụng/hàng
+4.11 | Biên bản tình trạng xe | Nhập số biên bản tình trạng, xe container/xe
+chuyên dụng/hàng hóa. (nếu có).
+4.12 | Thời gian vận chuyển | Nhập tổng thời gian vận chuyển.
+4.13 Tuyến đường vận Nhập tuyến đường vận chuyển.
+4.14 Số km Nhập số km vận chuyển.
+4.15 | Ngày giờ xuất phát | Nhập ngày, giờ xuất phát.
+4.16 Ngày giờ đến Nhập ngày, giờ đến.
+4.17 Vấn đề khác Nhập các vấn đề khác liên quan đến hàng hóa và
+hồ sơ hải quan (nếu có).
+4.18 Số hiệu container Nhập số hiệu container hoặc biển kiểm soát xe
+Chỉ tiêu À s3 E3 bế
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+4.19 Số seal vận tải Nhập số niêm phong hãng vận tải.
+4.20 | Số niêm phonghải | Nhập số niêm phong hải quan.
+421 Số Mark nhôm Nhập số Mark nhôm định danh.
+Mẫu Báo cáo quyết toán | Thực hiện khi nộp báo cáo quyết toán tình hình
+số 05| kinh doanh hàng | bán hàng miễn thuế trong năm tài chính cho cơ
+A4 Thông tin chung
+$1 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+5.2 - Mã hải quan Nhập mã Hải quan quản lý của hàng, miễn thuế,
+s3 Năm báo cáo Nhập năm báo cáo.
+5.4 Từ ngày Nhập ngày bắt đầu năm báo cáo.
+S.5 Đến ngày Nhập ngày kết thúc năm báo cáo.
+B Thông tin chỉ tiễt _ | Thông tin chỉ tiết từng đòng/mục hàng trong báo
+cáo quyết toán (một báo cáo quyết toán được khai
+nhiều dòng/“mục hàng khác nhau)
+$6 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+5.7 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+5.8 'Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+s.9 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính theo đơn vị tính bán cho khách
+5.10 | Số lượng tồn đầu kỳ | Nhập số lượng tồn đầu kỳ hàng tạm nhập khẩu từ
+nước ngoài, kho ngoại quan, khu phi thuế quan.
+5.11 | Số lượng tồn đầu kỳ | Nhập số lượng tồn đầu kỳ hàng từ nội địa, hàng
+5.12 | Số lượng nhập trong. | Ô 1: Nhập số lượng nhập trong kỳ hàng tạm nhập
+kỳ tạm nhập khâu từ nước ngoài, kho ngoại quan, khu phi thuế
+Ô 2: Nhập số lượng hàng hóa nhập về do luân
+chuyển giữa kho/cửa hàng/tàu bay trong kỳ có
+Chỉ tiêu A s3 chỉ chú
+STT thông tin Mô tả, ghí chú
+5.13 | Số lượng nhập trong .| Ô 1: Nhập số lượng nhập trong kỳ hàng từ nội
+địa, hàng đã hoàn thành thủ tục nhập khẩu.
+Ô2: Nhập số lượng hàng hóa nhập về do luân
+chuyển giữa kho/cửa hàng/tàu bay trong kỳ có
+5314| Số lượng xuất bán | Nhập số lượng xuất bán trong kỳ.
+5.15 | Số lượng chuyển tiêu | Nhập số lượng hàng chuyển tiêu thụ nội địa.
+5.16 | Số lượng đưa trở lại |Ô 1: Nhập số lượng hàng đưa trở lại nội địa (hàng
+nội địa từ nội địa, hàng đã hoàn thành thủ tục nhập khẩu).
+Ô2: Nhập số lượng hàng hóa xuất do luân chuyển
+giữa kho/của hàng/tàu bay trong kỳ có nguôn gôc
+5.17 Số lượng tái xuất |Ô 1: Nhập số lượng tái xuất trong kỳ.
+trong kỳ Ô 2: Nhập số lượng hàng hóa xuất do luân chuyển
+giữa kho/cửa hàng/tàu bay trong kỳ có nguồn gôc
+5.18 |. Số lượngtiêu hủy | Nhập số lượng tiêu hủy trong kỳ.
+5.19 Số lượng chuyển Số lượng chuyển hàng mẫu, hàng thử trong kỳ.
+5.20 | Số lượng tổn cuối kỳ | Nhập số lượng tồn cuối kỳ hàng tạm nhập khẩu
+tạm nhập từ nước ngoài, kho ngoại quan, khu phi thuế
+5.21 | Số lượng tồn cuối kỳ | Nhập số lượng tồn cuối kỳ hàng từ nội địa, hàng
+5.22 Hàng mẫu Nhập “10” nếu là hàng. mẫu, hảng thử, túi, bao bì,
+“Sa nếu là hàng hóa đề bán cho khách mua hàng
+5.23 Ghi chú - Nhập thông tin cần ghỉ chú.
+- Trường hợp hàng mẫu, hàng thử, túi bao bì
+khai vào chỉ tiêu “Số lượng xuất bán trong kỳ”
+-và ghi chú cụ thể là hàng mẫu, hàng thử hoặc túi
+Chỉ tiêu A v3 Gbt nhủ
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+Mẫu | Phiếu giao nhận hàng | Thực hiện khi vận chuyển hàng hóa từ kho chứa
+số 06a| hóa đối với hàng hóa | hàng miễn thuế lên tàu bay.
+6.1 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+6.2 Số phiếu Nhập số phiếu giao nhận của doanh nghiệp.
+6.3 | Ngày lập phiếu (Ngày | Nhập ngày lập phiếu giao nhận hàng hóa đối với
+hạch toán) hàng hóa đưa từ kho chứa hàng miền thuê lên tàu bay.
+6.4 Mã kho xuất Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế xuất.
+6.5 Số hiệu chuyến bay | Nhập số hiệu chuyến bay.
+6.6 Sân bay đi Nhập tên sân bay quốc tế đi.
+6.7 Sân bay đến Nhập tên sân bay quốc tế đến (dự kiến).
+6.8 Ngày đi Nhập ngày khởi hành.
+6.9 Ngày đến Nhập ngày đến (dự kiến).
+6.10 | Số hiệu phương tiện | Nhập số hiệu phương tiện chứa hàng miễn thuế.
+B Thông tin chỉ tiễt | Thông tin chỉ HẾI từng dòng/mục hàng trong
+phiêu giao nhận hàng hóa (một phiêu giao nhận
+hàng hóa được khai nhiêu dòng/“mục hàng khác
+nhau)
+6.11 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+6.12 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+6.13 Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+6.14 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính theo đơn vị tính bán cho khách
+6.15 Số tờ khai Nhập số tờ khai đối với hàng hóa có nguồn gốc
+6.16 Ngày tờ khai Nhập ngày tờ khai đối với hàng hóa có nguồn gốc
+Chỉ tiêu A s3 chị chờ
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+6.17 Số lượng Ô 1: Nhập số lượng hàng hóa xuất kho bán trên
+Ô 2: Nhập “10” nếu là hàng mẫu, hàng thử, túi,
+bao bì, nhập “0” nếu là hàng hóa bán cho khách
+Mẫu | Phiếu giao nhận hàng | Thực hiện khi vận chuyển hàng hóa từ tàu bay về
+số 06b| hóa đối với hàng hóa | kho chứa hàng miễn thuê.
+luân \ chuyển từ tàu
+4 Thông tin chung
+6.18 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+6.19 Số phiếu Nhập số phiếu giao nhận của doanh nghiệp.
+6.20 | Ngày lập phiếu (Ngày | Nhập ngày lập phiếu giao nhận hàng hóa đối với
+hạch toán) hàng hóa đưa từ kho chứa hàng miễn thuế lên tàu
+6.21 Mã kho nhập Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế nhập.
+6.22 | Số hiệu chuyến bay | Nhập số hiệu chuyến bay.
+6.23 Sân bay đi Nhập tên sân bay quốc tế đi.
+6.24 Sân bay đến Nhập tên sân bay quốc tế đến.
+6.25 Ngày đi Nhập ngày khởi hành.
+6.26 Ngày đến Nhập ngày đến.
+6.27 | Số hiệu phương tiện | Nhập số hiệu phương tiện chứa hàng miễn thuế.
+B Thông tân chỉ tiết Thông tin chỉ tiẾt từng dòng/mục “hàng trong
+phiếu giao nhận hàng hóa (một phiếu giao nhận
+hàng hóa được khai nhiều dòng⁄“mục hàng khác
+nhau)
+6.28 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+6.29 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+6.30 Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+6.31 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính theo đơn vị tính bán cho khách
+10
+Chỉ tiêu  xã ch: nhé
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+6.32 Số tờ khai Nhập số tờ khai đối với hàng hóa có nguồn gốc
+6.33 Ngày tờ khai Nhập ngày tờ khai đối với hàng hóa có nguồn gốc
+6.34 số lượng chặng đi | Nhập số lượng hàng hóa đã bán phục vụ hành
+6.35 | Số lượng chặng về | Nhập số lượng hàng hóa đã bán phục vụ hành
+: khách trên chuyên bay quốc tế - chặng về.
+6.36 Số lượng tồn Ô 1: Nhập số lượng hàng hóa còn tồn trên chuyến
+Ô 2: Nhập “10” nếu là hàng mẫu, hàng thử, túi,
+bao bì, nhập “0” nếu là hàng hóa bán cho khách
+Mẫu | Bảng kê lượng tiền | Thực hiện khi luân chuyển tiền mặt giữa kho
+số 07| mặt luân chuyển | chứa hàng miễn thuế và tàu bay.
+7.1 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+7.2 Số bảng kê Nhập số bảng kê của doanh nghiệp.
+7.3 Ngày kê khai Nhập ngày lập bảng kê lượng tiền mặt luân
+7.4 Mã kho Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế giao/nhận tiền
+7.5 Số hiệu chuyến bay | Nhập số hiệu chuyến bay.
+7.6 Từ sân bay Nhập tên sân bay quốc tế đi.
+7.7 Đến sân bay Nhập tên sân bay quốc tế đến.
+78 | Số hiệu phương tiện | Nhập số hiệu phương tiện chứa hàng miễn thuế.
+7.9 Ngày giờ bay Nhập ngày giờ khởi hành.
+7.10 Người giao Nhập họ tên người giao tiền.
+11
+số 08a
+miễn thuế, I kho chứa
+hàng miễn thuế,
+(hàng hóa sản xuất
+Chỉ tiêu À v3 ch: nhế
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+7.11 | Chức vụ người giao | Nhập chức vụ người giao tiền.
+7.12 Người nhận Nhập họ tên người nhận tiền
+7.13 | Chức vụ người nhận | Nhập chức vụ người nhận tiền.
+7.14 Loại phiếu Nhập “1” nếu là phiếu đưa lên tàu bay, “0” nếu là
+B Thông tin chỉ tiết | Thông tin chỉ tiết từng loại tiền trong bảng kê
+lượng tiễn mặt (một bảng kê lượng tiền mặt được
+khai nhiều loại tiên khác nhau)
+7.15 Loại ngoại tệ Nhập mã ngoại tệ theo danh mục Mã tiền tệ
+(Tham khảo bảng mã trên website Hải quan).
+7.16 Số lượng Số lượng tiền ngoại tệ đưa lên/xuống tàu bay.
+7.17 Tiên thẻ Nhập “1” nếu tiền thu được không phải là tiền
+mặt, “0” nếu tiền thu được là tiền mặt.
+Mẫu | Danh sách hàng hóa | Thực hiện khi đưa hàng hóa vào cửa hàng miễn
+thuế, kho chứa hàng miễn thuế đối với hàng hóa
+tại Việt Nam)
+81 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+8.2 Số danh sách Nhập số danh sách hàng hóa của doanh nghiệp.
+(Số phiếu)
+83 | Ngày lập danh sách | Nhập ngày lập danh sách hàng hóa đưa vào cửa
+(Ngày hạch toán) |hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế đối với
+8.4 Mã kho, cửahàng | Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng
+8.5 Loại ngoại tệ Nhập mã ngoại tệ theo danh mục Mã tiền tệ
+(Tham khảo bảng mã trên website Hải quan).
+Đ Thông tìn chỉ tiết | Thông tin chỉ tiết từng dòng/mục hàng trong
+danh sách hàng hóa (một danh sách hàng hóa
+được khai nhiêu dòng⁄mục hàng khác nhau)
+8.6 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+12
+Chỉ tiêu Adã ch: ah#
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+8.7 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+8.8 Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+8.9 Đơn vị tính Ô 1: Nhập đơn vị tính theo đơn vị tính nhập kho,
+Ô 2: Nhập đơn vị tính theo đơn vị tính bán cho
+Ô 3: Nhập giá trị quy đổi từ đơn vị tính nhập kho,
+Ví dụ: Đơn vị tính nhập kho, cửa hàng là UND
+(tú) thuốc lá; đơn vị tính bán cho khách mua
+hàng miễn thuế là ƯNK (bao) thuốc lá. 1 tút thuốc
+lá gồm 10 bao, Giá trị quy đổi là 10.
+8.10 Số lượng ÔI: Nhập số lượng theo đơn vị tính bán cho
+Ô2: Nhập “10” nếu là hàng mẫu, hàng thử, túi,
+bao bì, nhập. s0? nếu là hàng hóa bán cho khách
+811 Đơn giá Nhập đơn giá theo đơn vị tính bán cho khách mua
+8.12 Trị giá Nhập trị giá theo đơn vị tính bán cho khách mua
+Mẫu | Danh sách hàng hóa | Thực hiện khi đưa hàng hóa vào cửa hàng miễn
+số 08b|_ đưa vào cửa hàng | thuế, kho chứa hàng miễn thuế đối với hàng hóa
+miễn thuế, kho chứa | nhập khẩu đã hoàn thành thủ tục nhập khẩu.
+(hàng hóa nhập
+thủ tục nhập khẩu)
+4 Thông tín chung
+8.13 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+8.14 Số danh sách Nhập số danh sách hàng hóa của doanh nghiệp.
+(Số phiếu)
+8.15 | Ngày lập danh sách | Nhập ngày lập danh sách hàng hóa đưa vào cửa
+(Ngày hạch toán) | hàng miễn thuê, kho chứa hàng miễn thuê đổi với
+13
+(Số phiếu)
+Chỉ tiêu A
+STT thông tin Mô tá, ghí chú
+8.16 | Mãkho,cửahàng | Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng
+8.17 Loại ngoại tệ Nhập mã ngoại tệ theo danh mục Mã tiền tệ
+(Tham khảo bảng mã trên website Hải quan).
+Lịj Thông tin chỉ tết | Thông tin chỉ tiết từng đòng/mục hàng trong
+danh sách hàng hóa (một danh sách hàng hóa
+được khai nhiễu dòng/“mục hàng khác nhau)
+8.18 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+8.19 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+8.20 Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+8.21 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính theo đơn vị tính bán cho khách
+' mua hàng, miễn thuế.
+8.22 Số lượng Ô 1: Nhập số lượng theo đơn vị tính bán cho
+Ô 2: Nhập “10” nếu là hàng mẫu, hàng thử, túi,
+bao bì, nhập “0” nêu là hàng hóa bán cho khách
+D.23 Đơn giá Nhập đơn giá theo đơn vị tính bán cho khách mua
+8.24 Trị giá Nhập trị giá theo đơn vị tính bán cho khách mua
+Mẫu | Danh sách hàng hóa Thực hiện khi đưa hàng hóa ra khỏi cửa hàng
+số 08c đưa ra cửa hàng |miễn thuế, kho chứa hàng I miền thuê đôi với hàng
+miễn thuế, kho chứa | hóa từ nguồn hàng sản xuất trong nước, hàng hóa
+(hàng hóa sản xuất
+tại Việt Nam, hàng
+nhập khẩu)
+D.25 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+8.26 Số danh sách Nhập số danh sách hàng hóa của doanh nghiệp.
+14
+Chỉ tiêu A vã _—
+STT thông tin Mô tả, ghỉ chú
+8.27 | Ngày lập danh sách | Nhập ngày lập danh sách hàng hóa đưa ra cửa
+(Ngày hạch toán) _ | hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuê đôi với
+hàng hóa từ nguồn hàng sản xuất trong nước,
+8.28 Mã kho, cửa hàng Nhập mã kho chứa bàng miễn thuế, cửa hàng
+8.29 Loại ngoại tệ Nhập mã ngoại tệ theo danh mục Mã tiền tệ
+(Tham khảo bảng mã trên website Hải quan).
+B Thông tin chỉ tiết | Thông tin chỉ tiết từng dòng/mục hàng trong
+danh sách hàng hóa (một danh sách hàng hóa
+được khai nhiễu dòng/tục hàng khác nhau)
+8.30 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+8431 Mã hàng Nhập mã theo đõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+8.32 Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+8433 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính theo đơn vị tính bán cho khách
+8.34.| Số danh sách/tờ khai | Nhập số danh sách hàng hóa đưa vào/tờ khai nhập
+D.35 | Ngày danh sáchờ | Nhập ngày danh sách hàng hóa đưa vào/tờ khai
+D.36 Số lượng Ô 1: Nhập số lượng theo đơn vị tính bán cho
+Ô 2: Nhập “10” nếu là hàng mẫu, hàng thử, túi,
+bao bì, nhập Z0” nêu là hàng hóa bán cho khách
+8.37 Đơn giá Nhập đơn giá theo đơn vị tính bán cho khách mua
+8.38 Trị giá Thập trị giá theo đơn vị tính bán cho khách mua
+Mẫu Bảng kê hàng hóa | Thực hiện khi làm thủ tục hải quan đối với hàng
+số 09 | bán cho khách xuất | hóa đã bán cho khách xuất cảnh nhưng giao ở
+4 Thông tìn chung
+9] Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+15
+Chỉ tiêu À vã on: nhứ
+STT thông tin Mô tá, ghi chú
+92 Số bảng kê Nhập số bảng kê hàng hóa của doanh nghiệp.
+(Số phiếu)
+93 Ngày lập bảng kê _ | Nhập ngày lập bảng kê hàng hóa bán cho khách
+(Ngày hạch toán) | xuât cảnh.
+9.4 Mã kho, của hàng | Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng
+95 Quốc gia Nhập quốc gia, vùng lãnh thổ giao hàng.
+96 Loại ngoại tệ Nhập mã ngoại tệ theo danh mục Mã tiền tệ
+_ | (Tham khảo bảng mã trên website Hải quan).
+B Thông tin chỉ tiết | Thông tin chỉ tiết từng dòng/mục hàng trong
+bảng kê hàng hóa (một bảng kê hàng hóa được
+khai nhiêu dòng/mục hàng khác nhau)
+97 Số hóa đơn Nhập số hóa đơn bán hàng của doanh nghiệp.
+9.8 | Tên người mua hàng | Nhập họ tên người mua hàng.
+9.9 Quốc tịch Nhập quốc tịch người mua hàng.
+9.10 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu/số giấy thông hành/số giấy tờ
+911 - Ngày hết hạn Nhập ngày hết hạn hộ chiếu/giấy thông hành/piấy
+9.12 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+9.13 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+9.14 Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+9.15 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính theo đơn vị tính bán cho khách
+9.16 Số lượng Nhập số lượng theo đơn vị tính bán cho khách
+9.17 Đơn giá Nhập đơn giá theo đơn vị tính bán cho khách mua
+918 Trị giá Nhập trị giá theo đơn vị tính bán cho khách mua
+Mẫu | Bảng kê hàng mẫu, | Thực hiện khi xuất hàng mẫu, hàng thử, túi, bao
+sô 10 | hàng thử, túi, bao bì | bì nhập khâu từ kho/cửa hàng sang kho/cửa hàng.
+16
+Chỉ tiêu ^ the
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+10.1 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+10.2 Số bảng kê Nhập số bảng kê hàng hóa của doanh nghiệp.
+(Số phiếu)
+10.3 Ngày xuất kho' Ngày xuất kho hoặc cửa hàng của doanh nghiệp
+(ngày hạch toán).
+10.4 Ngày nhập kho Ngày nhập kho hoặc cửa hàng của doanh nghiệp
+(ngày hạch toán).
+10.5 | Mãkho,cửahàng | Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng
+10.6 | Mãkho,cửahàng |Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng
+10.7 Vị trí Nhập “0” nếu kho/cửa hàng xuất cùng thuộc khu
+cách ly/khu hạn chệ với kho/cửa hàng nhập, “1”
+nêu kho/cửa hàng xuât khác khu vực với kho/cửa
+10.8 Loại ngoại tệ Nhập mã ngoại tệ theo danh mục Mã tiền tệ
+(Tham khảo bảng mã trên website Hải quan).
+Đ Thông tin chỉ tiết | Thông tin chỉ tiết từng dòng/mục hàng trong
+bảng kê hàng hóa (một bảng kê hàng hóa được
+khai nhiêu dòng“mục hàng khác nhau)
+10.9 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+10.10 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+10.11 Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+10.12 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính.
+10.13 | Số danh sách/tờ khai Nhập số danh sách hàng hóa đưa vào/tờ khai nhập
+10.14| Ngày danh sáchtờ | Nhập ngày danh sách hàng hóa đưa vào/tờ khai
+10.15 Số lượng Nhập số lượng.
+10.16 Đơn giá Nhập đơn giá.
+10.17 Trị giá Nhập trị giá.
+17
+Chỉ tiêu A s2 chi nhủ
+STT thông tin Mô d, ghỉ chú
+Mẫu | Danh sách hàng hóa | Thực hiện khi luân chuyển hàng hóa giữa các kho
+số 11 | luân chuyển giữa kho | chứa hàng miễn thuê, giữa các cửa hàng miễn
+chứa hàng miễn thuế,
+thuế, giữa kho chứa hàng miễn thuế và cửa hàng
+4 Thông tin chung
+111 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+11.2 Số danh sách Nhập số đanh sách hàng hóa của doanh nghiệp.
+(Số phiếu)
+11.43 Ngày xuất kho Ngày xuất kho hoặc cửa hàng của doanh nghiệp
+(ngày hạch toán).
+11.4 Ngày nhập kho Ngày nhập kho hoặc cửa hàng của doanh nghiệp
+, (ngày hạch toán).
+115 | Mãkho,cửahàng | Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng
+11.6 Mã kho, cửahàng | Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng
+117 Vị trí Nhập “0” nếu kho/cửa hàng xuất cùng thuộc khu
+cách Iy/khu hạn chê với kho/cửa hàng nhập, “1”
+nếu kho/cửa hàng xuất khác khu vực với kho/cửa
+hàng nhập. ,
+11.8 Tuyến đường vận | Nhập tuyến đường vận chuyển.
+11.9 Loại ngoại tệ Nhập mã ngoại tệ theo danh mục Mã tiền tệ
+(Tham khảo bảng mã trên website Hải quan).
+F2) Thông tin chỉ tiết | Thông tin chỉ tiết từng dòng/mục hàng trong
+danh sách hàng hóa (một danh sách hàng hóa
+được khai nhiêu dòng/mục hàng khác nhau)
+11.10 MãHS Nhập mã HS của hàng hóa.
+11.11 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+11.12 Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+11.13 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính.
+11.14 | Số danh sách/tờ khai | Nhập số danh sách hàng hóa đưa vào/tờ khai nhập
+18
+Chỉ tiêu 2 tả. ghỉ
+STT thông tin Mô tả, ghỉ chú
+11.15| Ngày danh sáchtờ | Nhập ngày danh sách hàng hóa đưa vào/tờ khai
+11.16 Số lượng Nhập số lượng.
+11.17 Đơn giá Nhập đơn giá.
+11.18 Trị giá Nhập trị giá.
+Mẫu | Phiếu kê hàng hóa | Thực hiện khi bán hàng miễn thuế.
+số 12 | xuất bán cho khách
+4 Thông tỉn chung
+12.1 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+12.2 Số phiếu Nhập số phiếu kê hàng hóa của đoanh nghiệp.
+12.3 Ngày bạch toán Ngày lập phiếu kê hàng hóa của doanh nghiệp.
+12⁄4 | Mã kho, cửahàng |Nhập mã kho chứa hàng miễn thuế, cửa hàng
+xuất miễn thuế xuất,
+12.5 Loại ngoại tệ Nhập mã ngoại tệ theo danh mục Mã tiền tệ
+(Tham khảo bảng mã trên website Hải quan).
+12.6 Mã đối tượng Nhập mã đối tượng:
+“ĐT1”: Người xuất cảnh, quá cảnh
+“ĐT2”: Người nhập cảnh tại cửa khẩu sân bay
+“ĐT3”: Người chờ xuất cảnh mua hàng tại cửa hàng miễn thuế
+“ĐT4”: Cá nhân, tổ chức được hưởng quyền ưu
+“ĐT5”: Đối tượng là thuyền viên phục vụ hành trình
+“ĐT6”: Thuyền viên phục vụ nhu cầu sinh hoạt
+“ĐT7”: Thuyền viên phục vụ nhu cầu cá nhân
+“ĐT9”: Hành khách đang thực hiện chuyến bay
+“ĐT10”: Khách trên tàu bay xuất cảnh
+19
+Chí tiêu A42 ch: nhủ
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+12.7 Giao nước ngoài Nhập “1” nêu giao hàng miễn thuế ở nước ngoài,
+“0” nếu giao hàng miễn thuế tại Việt Nam.
+12.8 Thông tin người Đối với mỗi loại đối tượng mua hàng miễn thuế,
+* ĐT1 - Người xuất cảnh, quá cảnh
+12.8.1| Tên người mua hàng | Nhập họ tên người mua hàng đúng theo hộ chiếu
+12.8.2 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu/số giấy tờ đi lại của người mua
+12.83
+12.8.4| Số hiệu phương tiện | Nhập số hiệu chuyến bay đối với người xuất
+cảnh, quá cảnh bằng đường hàng không.
+12.8.5 Ngày đi Nhập:
+- Ngày bay (date) được ghi trên ,hẻ tàu bay
+(boarding, pass) đối với người xuất cảnh, quá
+xuất cảnh, quá cảnh bằng đường sắt, đường biển.
+12.8.6 'Tên tàu Nhập tên tàu.
+* ĐT2 - Người nhập cảnh tại cửa khẩu quốc tế sân bay
+12.8.7| Tên người mua hàng | Nhập họ tên người mua hàng đúng theo hộ chiếu
+12.8.8 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu/số giấy tờ đi lại của người mua
+12.8.9 Quốc tịch Nhập quốc tịch của người mua hàng.
+128.10| Số hiệu phương tiện | Nhập số hiệu chuyến bay.
+12.8.11 Ngày đi Nhập ngày bay (date) được ghi trên thẻ tàu bay
+(boarding pass).
+* ĐT3 - Người chờ xuất cảnh mua hàng tại cửa hàng miễn thuế trong nội
+12.8.12| Tên người mua hàng | Nhập họ tên người mua hàng đúng theo hộ chiếu
+20
+STT thông ta Mô tả, ghỉ chú
+12.8.13 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu/số giấy tờ đi lại của người mua
+12.8.14 Quốc tịch Nhập quốc tịch của người mua hàng.
+12.8.15 Ngày đi Nhập ngày xuất cảnh (nếu có).
+12.8.16 Tên tàu Nhập tên tàu (nếu có),
+* ÐT4 - Cá nhân, tổ Chức Äược hưởng quyên tu đãi miễn trù mua hàng
+12.8.17 Số số Nhập số số định mức mua hàng miễn thuế.
+* Đ15 - Đối tượng là thuyễn viên phục vụ hành trình tiếp theo ngoài lãnh
+12.8.18| Tên người mua hàng | Nhập họ tên của thuyền trưởng hoặc người đại
+12.8.19 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu/số giấy tờ đi lại của thuyền
+12.8.20 Quốc tịch Nhập quốc tịch của thuyền trưởng hoặc người đại
+12.821| Số hiệu phương tiện | Nhập tên tàu/số hiệu tàu.
+12.822
+* Ð16 - Thuyên viên phục vụ nhu cầu sinh hoạt chung trong thời gian tàu
+12.823
+12.8.24 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu/số giấy tờ đi lại của người mua
+12.825 Quốc tịch Nhập quốc tịch của người mua hàng.
+12/826| Số hiệu phương tiện | Nhập tên tàu/số hiệu tàu.
+12.827 Ngày dến Nhập ngày tàu nhập cảnh.
+* Đ78 - Thuyễn viên phục vụ nhu cầu cá nhân trong thời gian tàu neo đậu
+12.8.28| Tên người mua hàng. | Nhập họ tên người mua hàng đúng theo hộ chiếu
+12.8.29
+Nhập số hộ chiếu/số giấy tờ đi lại của người mua
+21
+STT thông 8n Mô tả, ghi chú
+12.8.30 Quốc tịch Nhập quốc tịch của người mua hàng.
+12.831 Ngày đi Nhập ngày khởi hành của phương tiện.
+12.832 Ngày đến Nhập ngày tàu nhập cảnh.
+12.833| Số hiệu phương tiện | Nhập tên tàu/số hiệu tàu.
+* Đ79 - Hành khách âang thực hiện chuyến bay đến VN
+12.834| Tên người mua hàng | Nhập họ tên người mua hàng đúng theo hộ chiếu
+12.835 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu/số giấy tờ đi lại của người mua
+12.836 Quốc tịch Nhập quốc tịch của người mua hàng.
+12.837| Số hiệu phương tiện | Nhập số hiệu chuyến bay.
+12.8238| Thẻ lên tàu bay Nhập số, ký hiệu thẻ lên tàu bay.
+* ĐT10 - Khách trên tàu bay xuất cảnh
+12.839| Tên người mua hàng | Nhập họ tên người mua hàng đứng theo hộ chiếu
+12.8.40 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu/số giấy tờ đi lại của người mua
+12.841 Quốc tịch Nhập quốc tịch của người mua hàng.
+12.842) Số hiệu phương tiện | Nhập số hiệu chuyến bay.
+12.843 Thẻ lên tàu bay Nhập số, ký hiệu thẻ lên tàu bay.
+B Thông tín chỉ tiết | Tì hông tin chỉ tiết tùng dòng/mục hàng trong
+phiếu kê hàng hóa xuất bán (một phiếu kê hàng
+hóa xuất bản được khai nhiều dòng/mục hàng
+khác nhau)
+12.9 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+12.10 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+12.11 Tên hàng Nhập tên hàng hóa chính xác theo tên hàng đã
+có nguồn gốc nhập khẩu, danh sách hàng hóa đưa
+vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn
+12.12 Loại hàng Nhập “1” nếu là Xì gà, “2” nếu là Thuốc lá điều,
+“3” nếu là Thuốc lá sợi, “4” nêu là Rượu trên 20
+độ, “... nêu là Rượu dưới 20 độ, “6” nếu là Đỗ
+uông có côn, bia, “0” nêu là Hàng hóa khác.
+22
+Chỉ tiêu A43 ah: nhủ
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+12.13 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính chính xác theo đơn vị tính đã
+có nguồn gốc nhập khẩu, đanh sách hàng hóa đưa
+vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn
+Ghi chú: Đối với hàng hóa có giới hạn định mức
+sau: Xì gà, Thuốc lá điều là PCE; Thuốc lá sợi là
+GRM; Rượu, đồ uống có cần, bia là LTR.
+12.14 Số tờ khai Nhập số tờ khai đối với hàng hóa có nguồn gốc tạm
+12.15 Ngày tờ khai Nhập ngày tờ khai đối với hàng hóa có nguồn gốc
+12.16 Số lượng Nhập số lượng theo đơn vị tính.
+12.17 Đơn giá Nhập đơn giá.
+12.18 Trị giá Nhập trị giá.
+số 13 xử lý dữ liệu điện tử hải quan
+13.1 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+13.2 Số phiếu Nhập số phiếu cẦn hủy.
+13.3 Loại phiếu Nhập mã loại phiếu cần hủy.
+13.4 Lý do Nhập lý do cần hủy phiếu.
+Mẫu | Thông tin số định | Thực hiện đối với trường hợp sử dụng Số lần đầu,
+số 14 mức miễn thuế trước khi bán hàng miễn thuế cho đối tượng được
+hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ
+4 Thông tin chung
+14.1 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+14.2 Số số Nhập số số định mức miễn thuế
+14.3 Từ ngày Nhập thời hạn có hiệu lực của số định mức từ
+14.4 Đến ngày Nhập thời hạn hết hiệu lực của số định mức.
+23
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+14.5 Số hộ chiếu Nhập số hộ chiếu hoặc số chứng minh thư do Bộ
+14.6 Tên người mua Nhập tên người mua hàng.
+14.7 Chức vụ Nhập chức vụ của người mua hàng.
+14.8 Cơ quan Nhập cơ quan của người mua hàng.
+Đ Thông tin chỉ tiết | Thông tin chỉ: tiết tùng đồng/nục hàng trong số
+định nức miễn thuế (một số định mức miễn thuế
+được khai nhiều dòng/mục bàng khác nhau)
+14.9 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+14.10 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính chính xác theo đơn vị tính đã
+có nguồn gốc nhập. khẩu, danh sách hàng hóa đưa
+vào cửa hàng miễn thuê, kho chứa hàng miễn
+14.11 Số lượng Nhập số lượng theo đơn vị tính.
+14.12 Từ ngày Nhập thời hạn mua hàng miễn thuế với từng mặt
+14.13 Đến ngày Nhập ngày hết hạn mua hàng miễn thuế với từng
+Mẫu | Báo cáo tình hình sử | Thực hiện định kỳ hàng tháng.
+số 15 dụng hàng mẫu,
+hàng thứ, túi, bao bì
+4 Thông tin chung
+15.1 Mã số thuế Nhập mã số thuế của doanh nghiệp kinh doanh
+15.2 Mã hải quan Nhập mã Hải quan quản lý cửa hàng miễn thuế,
+15.3 Tháng báo cáo Nhập tháng báo cáo.
+15.4 Năm báo cáo Nhập năm báo cáo.
+> Thông tin chỉ tiết | Thông tin chỉ tiết từng dòng/mục hàng trong báo
+cáo (một báo cáo được khai nhiều dòng/mạc
+hàng khác nhau)
+15.5 Mã HS Nhập mã HS của hàng hóa.
+15.6 Mã hàng Nhập mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+24
+_ Chỉ tiêu 214 hi chế
+STT thông tin Mô tả, ghi chú
+15.7 Tên hàng Nhập tên hàng hóa.
+15.8 Đơn vị tính Nhập đơn vị tính. .
+15.9 Số tờ khai Nhập số tờ khai đối với hàng hóa có nguồn gốc tạm
+15.10 Ngày tờ khai Nhập ngày tờ khai đối với hàng hóa có nguồn gốc
+1511 Số lượng nhập Nhập số lượng kho/cửa hàng nhập trong kỳ báo
+15.12 Số lượng xuất sử Nhập số lượng kho/cửa hàng đã xuất sử dụng,
+„ dụng xuất tiêu hủy trong kỳ báo cáo.
+15.13 | Số lượng xuất về kho, Nhập số lượng kho/cửa hàng xuất sang kho/cửa
+' cửa hàng hàng thuộc Hải quan khác trong kỳ báo cáo.
+15.14 Số lượng tồn Nhập số lượng còn tồn tại kho/cửa hàng.
+t/ñịnh số 273/2026/NĐ-CP
+năm 2026 của Chính phú)
+Mẫu số 01/PTBHVĐM. | Phiếu thông báo hàng vượt định mức của khách
+Mẫu số 02/PGH Phiếu giao hàng đối với khách mua hàng miễn
+Mẫu số 03/BKTMVR | Bảng kê lượng tiền mang vào/ra khu cách ly, khu
+Mẫu số 04/BBBG Biên bản bản giao hàng hóa miễn thuế vận chuyên
+Mẫu số 05/BCQT _ | Báo cáo quyết toán kinh doanh hàng miễn thuế
+Mẫu số 06/PGHKVTB Phiếu giao nhận hàng hóa đối với hàng hóa luân
+chuyển giữa kho chứa hàng, miễn thuế và tàu bay
+Mẫu số 07/BKTMKVTB | Bảng kê lượng t tiền mặt luân chuyển giữa kho chứa
+Mẫu số 08/DSHH Danh sách hàng hóa đưa vào/đưa ra cửa hàng, miễn
+thuế, kho chứa hàng miễn thuế
+Mẫu số 09/BKHH Bảng kê hàng hóa bán cho khách xuất cảnh
+Mẫu số 10/BKHMT
+Bảng kê hàng mẫu, hàng thử, túi, bao bì nhập khẩu
+Mẫu số 11/BBKT
+Mẫu số 01/PTBHVĐM
+` PHIẾU THÔNGBẢO _ - .
+Tên người mua hàng:
+Số hộ chiếu:
+Số hiệu chuyến bay:
+Số hóa đơn:
+STT| Tênhàng | Đơn vị tính | Số lượng | Trị giá Ghi chú
+
+_ XÁCNHẬNCỦA XÁC NHẬN CỦA CÔNG CHỨC
+(Kỹ, ghi rõ họ tên) (Ký, đóng dấu công chúc)
+Tên doanh nghiệp:
+- - PHIẾU GIAO HÀNG “
+Tên người mua hàng:
+Số hộ chiếu/giấy thông hành của hành khách:
+Số hiệu chuyến bay, số hiệu phương tiện xuất-cảnh (nếu có):
+Số hóa đơn:
+Ngày hóa đơn:
+Cửa khẩu giao hàng:
+Kho/cửa hàng xuất hàng:
+Mẫu số 02/PGH
+@)
+@)
+4)
+G)
+(@
+XÁC NHẬN CỦA _ XÁC NHẬN CỦA NHÂN VIÊN
+BẢN HÀNG MIỄN THUÊ/
+(Ký, ghi rõ họ tên)
+(Kỹ, ghỉ rõ họ tên)
+(Ký, đóng dấu số hiệu
+công chức)
+* Ghi chú: Nhân viên kho hàng miễn thuế chỉ thực hiện xác nhận trong trường hợp doanh nghiệp
+có nhiều cửa hàng miễn thuế, đề nghị được sử dụng hàng hóa tại kho hàng miễn thuế cửa khẩu khách
+xuất cảnh để giao cho khách hàng đã mua hàng tại cửa hàng miễn thuế trong nội địa (kho hàng miễn
+thuế tại sân bay và cửa hàng miễn thuế trong nội địa thuộc sự quản lý của một hoặc nhiều đơn vị hải
+quan khác nhau).
+Mẫu số 03/BKTMVR
+BẰNG KẾ LƯỢN G TIỀN MANG VÀO/RA
+KHU CÁCH L.Y, KHU HẠN CHẺ
+ngày ....tháng ....năm
+(1) Tên doanh nghiệp:
+(2) Địa chỉ:
+(3) Mã số thuế:
+(4) Cửa hàng:
+khu cách ly, khu hạn chế khu cách ly, khu hạn chế không bằng
+Ngoại tệ |Xác nhận| Ngoại tệ | Xác nhận
+Tổng chức hải | Tổng hải quan
+tiền quan tiền giám sát | Loại Số
+Việt |Loại| Số | giám sát| Việt |Loại| Số | khiđưa | tiền | lượng
+Nam | tiền | lượng | khi đưa | Nam | tiền | lượng | ra khỏi
+@ | @ | Ớ) (8) (@) 100] 0) a2) 3 | 62
+(15) ĐẠI ĐIỆN CỦA (16) ĐẠI DIỆN CỦA
+(Ký, ghi rõ họ tên) (Kỹ, ghi rõ họ tên)
+*Ghi ehú: Tại cột (6) và cột (10), (13) ghi rõ loại ngoại tệ mang vào/ra khu cách ly như:
+USD, EURO, ...
+Mẫu số 04/BBBG
+CHI CỤC HẢI QUAN KHU VỤC:... CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+TÊN HẢI QUAN: Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+Số:........ HQ-BBBG
+__— BIỂN BẢN
+Hài -.„.. BIỜ .... phÚT, ngày ... tháng .... năm ......, Hải quan.......... Số điện thoại
+Số fax... bàn giao cho ông (bà) ..................... Đại diện của Công
+ty... ; lô hàng thuộc phiếu xuất kho số .... ngày ....tháng.....năm ..... để vận
+chuyển đến Hải quan .......... thuộc Chỉ cục Hải quan khu vực ............. gồm:
+1. Hồ sơ hải quan
+a)....
+b)....
+2. Hàng hóa
+Số hiệu container/ Sốniêm | Số niêm | Số lượng Số Mark
+chuyên dụng/số hiệu | hãng vận hải niêm định
+(01) (02) (03) (04) (05) (06)
+Thời gian vận chuyển......... ; Tuyến đường vận chuyển:............... ;km...........
+Ngày, giờ xuất phát:.............................--- Ngày, giờ đến:...........................s.ee
+Các vấn đề khác có liên quan đến hàng hóa và hồ sơ hải quan:...
+NGƯỜI KHAI „_ XÁC NHẬN CỦA XÁC NHẬN CỦA
+HAI QUAN/. - HẢI QUAN NƠI HÀNG HÓA HAI QUAN NƠI HÀNG
+(Ký, ghỉ rõ họ tên) (Ký, đóng dẫu số hiệu công chúc) _ (Kỹ, đóng dấusố hiệu công chúo)
+*Ghử chú: Cột (6) chỉ dành cho vận chuyển hàng hóa giữa kho chứa hàng miễn thuế và tàu
+bay phục vụ bán hàng trên các chuyên bay. quốc tế đi và đên Việt Nam trong trường hợp tàu bay
+Mẫu số 05/BCQT
+Tên doanh nghiện _ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Mã số thuế:
+Địa chỉ: -
+Năm:......
+Tên | Mã |Đơn từ từ từ Ghi
+hóa | hóa | nh lngoài,| Từ Íngoài, | Từ |. a¿|Chuyển| trở | rạy Ìyạ„ |ngoài,|Từ
+kho | nội | kho | nội ÍU "kiêu thụi lại | 2 2Í 2 | kho lnội
+
+lay lan mu... y ""
+ngoại | địa |ngoại | địa nội địa | nội ngoại |địa
+quan, quan, địa quan,
+@)|J(2J@)J@ | @G) ¡@ | Œ |@|@)J 09 1401G203)| 4) 506)
+(Ký, ghi rõ họ tên) DOANH NGHIỆP
+(Kỹ, ghi rõ họ tên, đóng dầu)
+Ghỉ chú:
+1. Mã hàng hóa cột (03) là mã theo dõi hàng hóa của doanh nghiệp.
+..2, Báo cáo bao gồm cả hàng tặng kèm sản phẩm hàng mẫu, hàng thử, túi bao bì nhập khẩu
+(nêu có).
+3. Trường hợp hàng mẫu, hàng thử, túi bao bì nhập khẩu đã sử dụng hết thì doanh nghiệp
+kê khai vào cột xuất bán (09) và ghi chú cụ thẻ vào cột (16) là hàng mẫu, hàng thử hoặc túi bao
+4. Trường hợp luân chuyển hàng hóa giữa các cửa hàng miễn thuế, giữa các kho chứa
+hàng miễn thuế, giữa cửa hàng miễn thuế và kho chứa hàng miễn thuế tại nhiều địa điểm khác
+nhau chịu sự quán lý của các đơn vị hải quan khác nhau thì thực hiện như sau:
+a) Tại cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực hiện việc xuất hàng hóa sang
+cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thuộc đơn vị hải quan khác quản lý:
+Hàng hóa khi đưa vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế có nguồn gốc “tạm
+nhập khẩu từ nước ngoài, kho ngoại quan, khu phi thuế quan” thì khi xuất kho tại báo cáo quyết
+toán ghỉ vào xuất trong kỳ tại cột tái xuất (12).
+- Hàng hóa khi đưa vào cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế có nguồn gốc “từ
+nội địa” thì khi xuất kho tại báo cáo quyết toán xuất trong kỳ tại cột đưa trở lại nội địa 19.
+b) Tại cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thực hiện nhập hàng hóa từ của hàng
+miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế thuộc đơn vị hải quan khác quản lý:
+~ Hàng hóa có nguồn gốc “tạm nhập khẩu từ nước ngoài, kho ngoại quan, khu phí thuế
+quan” thì khi nhập kho ghi vào cột tạm nhập khẩu từ nước ngoài, kho ngoại quan, khu phi thuế
+quan (5). -
+~ Hàng hóa có nguồn gốc nội địa thì nhập trong kỳ ghi vào cột từ nội địa (6).
+Mẫu số 06/PGHKVTB
+._. PHIẾU GIAO NHẬN HÀNG HÓA ĐÓI VỚI HÀNG HÓA
+(01) Số phiếu giao nhận: ........................4mã số thuế/PGHKVTB
+(02) Tên doanh nghiệp: Mã số thuế:
+(03) Số hiệu chuyến bay:
+(04) Sân bay quốc tế đi: Sân bay quốc tế đến (dự kiến):
+(05) Thời gian khởi hành: Thời gian đến (dự kiến):
+(06) Số hiệu phương tiện chứa bàng miễn thuế:
+. Lượng hàng | Lượng hàng hóa đã bán “bà
+Tên | Đơn | hóa xuất kho | phục vụ hành khách xỶï.—«
+STT |hàng| vị bán trên trên chuyến bay quốc tế ^ Ậ
+. . 4 trên chuyên
+hóa | tính | chuyền bay
+£ £
+quốc tế Chặng đi | Chặngvề | bay quốc tế
+(0) | (08) | (02) q0) q1) a2) a3)
+Ngày i: Ngày về:
+(14) ĐẠI DIỆN (15) ĐẠI ĐIỆN (17 ĐẠI DIỆN (18)ĐẠIDIỆN
+(Ký. ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) | (Ký, ghi rõ họ tên) — (Ký, ghi rõ họ tên)
+(16) XÁC NHẬN CỦA HẢI QUAN (19) XÁC NHẬN CỦA HẢI QUAN
+Niêm phong HQ:
+Mark nhôm định danh: Mark nhôm định danh:
+(Ký, đóng dấu số hiệu công chúc) (Ký, đóng dấu số hiệu công chúc)
+* Ghỉ chú: Đối với trường hợp kho chứa hàng miễn thuế nằm trong khu cách ly, cơ quan
+hải quan không cần phải điền nội dung Niêm phong HQ và Mark nhôm định danh tại chỉ tiêu
+(16) và chỉ tiêu (19).
+Mẫu số 07/KTMKVTB
+.......ó¡ HNGẪW... thẳng ... HĂM....
+(01) Số hiệu chuyến bay: Ngày giờ bay:
+(02) Từ sân bay: Đến sân bay:
+03) Số hiệu phương tiện chứa hàng miễn thuế:
+(04) Họ tên người giao tiền: Chức vụ:
+(05) Họ tên người nhận tiền: Chức vụ:
+R :À. x ^
+Tin mãi men | nan hp | 9) Xác | xài
+tàu bay (06) bài a * CÔN) y nhận của được
+P2 > n hải quan khôn
+cÍ M224 .Ì ca | đ đóng vệ
+Loại| Số đấm số Loại| Số 4 S2 1ya bằng
+'|STT 4à SA SÀ STT | àˆ dâu số hiệu | và
+tiên | lượng | hiệu công tiên | lượng công chức) tiền mặt
+chức) s 00)
+(11) ĐẠI DIỆNCỦA (12TIẾPVIÊN (13)ĐẠIDIỆNCỦA (14) TIẾP VIÊN
+DOANHNGHIỆP (ý, ghizốhorên) DOANH NGHIỆP (Ký, ghỉ rõ họ tên)
+(Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên)
+TỐ * Ghi chú: Tại cột (06) và (08) ghỉ rõ loại tiền mang vào/ra khu cách ly như: VND, USD,
+' EURO,...
+10
+Mẫu số 08/DSHH
+DANH SÁCH HÀNG HÓA ĐƯA VÀO/ĐƯA RA CỬA HÀNG
+- MIỄN THUÉ, KHO CHỨA HÀNG MIỄN THUÉ
+(Đôi với hàng hóa sản xuất tại Việt Nam, hàng hóa nhập khẩu đã hoàn thành
+thủ tục nhập khẩu)
+...., HGẦW .... thẲNg ... HĂM....
+(01) Tên doanh nghiệp: Mã số thuế:
+(02) Cửa hàng/kho chứa hàng:
+(03) Danh sách hàng hóa:
+(04) Loại tiền:
+STT| Tênhàng | Đơnvi tính | Số lượng | Trị giá Ghi chú
+(05) (06 (07) (08) (09) 0)
+(11) ĐẠI DIỆN THEO PHÁP (12) XÁC NHẬN HẢI QUAN
+(Kỹ, ghủ rõ họ và tên) THUÉ, KHO HÀNG MIỄN THUẾ
+(Ký, đóng dấu số biệu công chúc)
+* Ghỉ chú: Tại chỉ tiêu số (04) ghi rõ loại tiền để khai trị giá hàng hóa tại cột số (09) như:
+'VND, USD, EURO,...
+11
+Mẫu số 09/BKHH
+" , ngày... tháng ... nẶm....
+(01) Tên doanh nghiệp:
+(02) Mã số thuế:
+(03) Cửa hàng/kho chứa hàng:
+(04) Quốc gia/vùng lãnh thổ giao hàng:
+Số Số hộ chiếu/ Ngà Đơn
+STT | hóa | Họ | Quốc | số giấy thông hành/ bé Tên |} | Số | Trị
+đơn | tên | tịch | số giấy tờ có giá trị hàng |. | lượng | giá
+212: nuẤn xà hạn tính
+G) | @ | Ớ) | @) @) q0 | G1) |2 | Œ3) |Q2
+- (Ký tên và đóng dấu)
+12
+Mẫu số 10/BKHMT
+" , ngày... thẳng ... năm....
+BẢNG KÊ HÀNG MẪU, HÀNG THỬ, TÚI, BAO BÌ NHẬP KHẨU
+(01) Tên doanh nghiệp:
+(02) Mã số thuế:
+(03) Cửa hàng/kho chứa hàng:
+STT| Tênhàng | Đơn vị tính | Số lượng | Trị giá Ghi chú
+(04) (05) (06) (07) (08) (09)
+(Ký tên và đóng đâu)
+13
+Mẫu số 11/BBKT
+CƠ QUAN CHỦ QUẢN CẤP TRÊN _ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Số:........ /BB-HC
+Căn cứ pháp lý:
+Thực hiện Quyết định số ........ ngày......... của........... về việc kiểm tra thực
+tế lượng hàng tồn của cửa hàng miễn thuế, kho chứa hàng miễn thuế tại trụ sở của
+KH re mã số thuế:
+Địa chỉ:................
+Hôm nay, hồi....gi
+Chúng tôi gồm:
+1.Ông (bà):
+2. Ông (bà)
+Đã làm việc với:
+1. Ông (bà):
+Chức danh: ...
+Địa chỉ:.................................
+Căn cước công dân/Hộ chiều số
+H
+Nội dung kiểm tra:
+Biên ðt thúc vào hồi: “
+Biên bản được lập thành .... bản, mỗi bản gỗm ...... tờ, có nội dung và giá trị
+như nhau, các bên gồm: . „ mỗi bên giữ 01 bản.
+Sau khi đọc biên bản, những người có mặt đồng ý về nội dung biên bản và
+Ý kiến bổ sung khác (nếu có):
+NGƯỜI THAM GIA LÀM VIỆC? NGƯỜI THAM GIA KIỂM TRA)
+(Ký, ghỉ rõ họ tên) - (Ký, ghi rõ họ tên)
+* Ghỉ chú:
+(1) Những người có ý kiến khác về nội dung biên bản phải nêu ý kiến của mình, lý do có
+ý kiến khác, ký và ghỉ rõ họ tên. l
+(2) Thành phân tham gia là danh sách cá nhân đã được cử làm việc với đoàn kiểm tra.
+Trường hợp đại diện có thắm quyền ký biên bản phải ký phí rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu của
+(3) Thành phần tham gia là thành viên đoàn kiểm tra tại quyết định kiểm tra. Trường hợp
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-97-2026-nd-cp-kinh-doanh-bao-hiem.md b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-97-2026-nd-cp-kinh-doanh-bao-hiem.md
new file mode 100644
index 00000000..d7d5869d
--- /dev/null
+++ b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-97-2026-nd-cp-kinh-doanh-bao-hiem.md
@@ -0,0 +1,2710 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Nghị định 97/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 46/2023/NĐ-CP về Luật Kinh doanh bảo hiểm"
+identifier: "97/2026/NĐ-CP"
+date: "2026-03-31"
+effective_date: "2026-03-31"
+signer: "Hồ Đức Phớc"
+issuer: "Chính phủ"
+group: tai-chinh
+tags:
+ - bảo hiểm
+ - kinh doanh bảo hiểm
+ - sửa đổi nghị định
+ - 46/2023/NĐ-CP
+ - tài chính
+docid: "217540"
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+modified: "2026-07-13"
+summary: "Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 46/2023/NĐ-CP về Luật Kinh doanh bảo hiểm — tăng vốn điều lệ doanh nghiệp bảo hiểm, tái bảo hiểm; hiệu lực 31/3/2026"
+amends:
+ - "46/2023/NĐ-CP"
+legal_bases:
+ - "Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15"
+ - "Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 139/2025/QH15"
+ - "Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15"
+---
+
+# Nghị định 97/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 46/2023/NĐ-CP về Luật Kinh doanh bảo hiểm
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+| --- | --- |
+| **Số ký hiệu** | 97/2026/NĐ-CP |
+| **Ngày ban hành** | 31 tháng 3 năm 2026 |
+| **Ngày có hiệu lực** | 31 tháng 3 năm 2026 |
+| **Loại văn bản** | Nghị định |
+| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ |
+| **Người ký** | Hồ Đức Phớc |
+| **Số Điều** | 32 Điều |
+| **Số Phụ lục** | XXI (21 Phụ lục) |
+
+**Trích yếu:** Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 46/2023/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm.
+
+## VĂN BẢN
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Số: 97/2026/NĐ-CP
+
+Hà Nội, ngày 31 tháng 3 năm 2026
+
+# NGHỊ ĐỊNH
+
+Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 46/2023/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm.
+
+### Điều 1.
+Thành lập doanh nghiệp bảo hiểm/chỉ nhánh nước ngoài tại
+
+### Điều 2.
+Sửa đổi, bổ sung điểm b khoản 3 Điều 6 như sau:
+
+### Điều 3.
+Sửa đổi, bổ sung Điều 10 như sau:
+
+### Điều 4.
+Sửa đổi, bổ sung tên khoản 5 Điều 12 như sau:
+
+### Điều 5.
+Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 15 như sau:
+
+### Điều 6.
+Sửa đổi, bổ sung Điều 16 như sau:
+
+### Điều 7.
+Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 19 như sau:
+
+### Điều 8.
+Sửa đổi, bổ sung điểm e khoản 2 Điều 22 như sau:
+
+### Điều 9.
+Sửa đổi, bổ sung Điều 24 như sau:
+
+### Điều 10.
+Sửa đổi, bổ sung Điều 25 như sau:
+
+### Điều 11.
+Sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 27 như sau:
+
+### Điều 12.
+Sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 28 như sau:
+
+### Điều 13.
+Sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 30 như sau:
+
+### Điều 14.
+Sửa đổi, bổ sung tên và một số khoản của Điều 32 như sau:
+
+### Điều 15.
+Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 35 như sau:
+
+### Điều 16.
+Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 36 như sau:
+
+### Điều 17.
+Sửa đổi, bổ sung điểm b khoản 2 Điều 45 như sau:
+
+### Điều 18.
+Sửa đổi, bổ sung một số điểm của Điều 49 như sau:
+
+### Điều 19.
+Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 50 như sau:
+
+### Điều 20.
+Sửa đổi, bổ sung Điều 51 như sau:
+
+### Điều 21.
+Sửa đổi, bổ sung Điều 54 như sau:
+
+### Điều 22.
+Bổ sung điểm d vào sau điểm e khoản'1 Điều 70 như san:
+
+### Điều 23.
+Sửa đổi, bổ sung Điều 73 như sau: -
+
+### Điều 24.
+Sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 78 như sau:
+
+### Điều 25.
+Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 89 như sau:
+
+### Điều 26.
+Sửa đổi, bổ sung Điều 90 như sau:
+
+### Điều 27.
+Sửa đổi, bổ sung tên Chương V như sau:
+
+### Điều 28.
+Sửa đổi, bổ sung Điều 92 như sau:
+
+### Điều 29.
+Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 2 Điều 102 như sau:
+
+### Điều 30.
+Sửa đổi, bài suỦg điểm a khoản 4 Điều 122 như sau:
+
+### Điều 31.
+Sửa đổi, bổ sung, thay thế một số cụm từ, Phụ lục, bãi bỏ
+
+### Điều 32.
+Hiệu lực thi hành
+
+## Phụ lục II
+ban
+hành kèm theo Nghị định này. Trường hợp từ chối cấp Giấy phép, Bộ Tài
+chính có văn bản giải thích rõ lý do. Bộ Tài chính chỉ được từ chối cấp Giấy
+phép khi tổ chức, cá nhân tham gia góp vốn hoặc doanh nghiệp bảo hiểm,
+đoanh nghiệp tái bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài tại Việt Nam dự kiến thành
+lập không đáp ứ ứng đủ điều kiện, hồ sơ cấp Giấy phép theo quy định tại Nghị
+định này hoặc tô chức, cá nhân gian lận, giả mạo các giấy tờ, tài liệu quy định
+tại khoản 3 Điều 15 Nghị định này.
+
+4. Thời hạn giải quyết thủ tục hành chính là ngày làm việc theo quy định
+của pháp luật về ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Trường hợp thời hạn
+giải quyết thủ tục hành chính từ 30 ngày làm việc trở lên thì quy định là ngày
+hoặc tháng.”.
+
+Điều 7. Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 19 như sau:
+1. Sửa đổi, bổ sung khoản 4 như sau:
+
+“4. Đối với trường hợp tăng vốn điều lệ theo phương thức chào bán cổ
+phần ra công chúng, chào bán, phát hành cổ phần của công ty cổ phần niêm
+yết và đại chúng, sau khi được Bộ Tài chính chấp thuận về nguyên tắc, doanh
+nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm thực hiện phát hành theo quy
+
+định của pháp luật chứng khoán.”.
+
+2. Sửa đổi, bổ sung điểm b khoản 5 như sau:
+
+“b) Xác nhận của ngân hàng về việc các cổ đông hoặc thành viên góp
+vốn đã nộp đủ số vốn tăng thêm cho doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái
+bảo hiểm hoặc doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài, doanh nghiệp
+tái bảo hiểm nước ngoài đã cấp đủ vốn tăng thêm cho chỉ nhánh nước ngoài
+tại Việt Nam (đối với trường hợp tăng vốn) vào tài khoản phong tỏa; hoặc văn
+bản thông báo của Tổng, công ty lưu ký và bù trừ chứng khoản Việt Nam
+trong trường hợp tăng vốn điều lệ thông qua chào bán, phát hành cổ phần,
+phát hành cô phiếu thưởng, phát hành cô phiếu để trả cổ tức, phát hành cổ
+phiếu để tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu hoặc tài liệu xác nhận
+khác theo quy định của pháp luật;”.
+
+Điều 8. Sửa đổi, bổ sung điểm e khoản 2 Điều 22 như sau:
+
+“e) Văn bản cam kết của các cô đông, thành viên góp vốn đối với việc
+đáp ứng điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều này.”
+
+Điều 9. Sửa đổi, bổ sung Điều 24 như sau:
+
+“Điều 24. Thay đối Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chú tịch Hội đồng
+thành viên), Tống giám đốc (Giám đốc), Chuyên gia tính toán
+
+1. Doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm, chi nhánh nước
+ngoài tại Việt Nam phải được Bộ Tài chính chấp thuận bằng văn bản trước
+khi thay đổi các chức đanh sau:
+
+a) Chủ tịch Hội đồng quân trị (Chủ tịch Hội đồng thành viên) của doanh
+nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm;
+
+b) Tổng giám đốc (Giám đốc);
+c) Chuyên gia tính toán.
+
+2. Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chủ tịch Hội đồng thành viên), Tổng
+giám đốc (Giám đốc), Chuyên gia tính toán dự kiến được bổ nhiệm phải đáp
+ứng các điều kiện quy định tại Điều 81 Luật Kinh doanh bảo hiểm, Chuyên
+
+gia tính toán phải đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 29 và Điều 30 Nghị
+định này.
+
+3. Hồ sơ thay đổi các chức danh quy định tại khoản 1 Điều này bao gồm
+các tài liệu sau:
+
+a) Văn bản đề nghị thay đổi theo mẫu quy định tại
+
+## Phụ lục III
+ban hành
+kèm theo Nghị định này;
+
+b) Văn bản của cấp. có thẩm quyền theo quy định tại Điều lệ công ty (đối
+với doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm) hoặc Quy chế tổ chức
+và hoạt động (đối với chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam);
+
+c) Phiếu lý lịch tư pháp theo mẫu hoặc giấy tờ tương đương của người
+nước ngoài do pháp luật nước ngoài quy định; bản sao thẻ căn cước công dân
+hoặc thẻ căn cước hoặc hộ chiếu; sơ yếu lý lịch, bản sao văn bản chứng minh
+kinh nghiệm làm việc, thời gian giữ vị trí người quản lý, người kiểm soát và
+đáp ứng điều kiện, tiêu chuẩn chung quy định tại Điều 81 Luật Kinh doanh
+bảo hiểm về không bị xử lý kỷ luật; bản sao văn bằng, chúng chỉ chứng minh
+trình độ và năng lực chuyên môn của người dự kiến được bổ nhiệm. Các tài
+liệu này phải đáp ứng tiêu chuẩn chung về việc nộp, bổ sung hồ sơ, tài liệu
+quy định tại khoản 2 Điều 15 Nghị định này;
+
+đ) Văn bản cam kết của người dự kiến là Tổng Giám đốc (Giám đốc) và
+Chuyên gia tính toán sẽ làm việc cho doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp
+tái bảo hiểm, chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam, cư trú tại Việt Nam sau khi
+được Bộ Tài chính chấp thuận và. đáp ứng điều kiện, tiêu chuẩn chung quy
+định tại Điều 81 Luật Kinh doanh bảo hiểm.
+
+4. Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Bộ
+Tài chính có văn bản chấp thuận. Trong trường hợp từ chỗi chấp thuận, Bộ
+Tài chính có văn bản giải thích rõ lý do.”.
+
+Điều 10. Sửa đổi, bổ sung Điều 25 như sau:
+
+“Điều 25. Mở, chấm dứt, thay đổi tên, địa điểm chỉ nhánh, văn
+phòng đại diện tại Việt Nam của doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp
+tái bảo hiểm
+
+1. Trong vòng 15 ngày kể từ ngày có quyết định của cấp có thẩm quyền
+về việc mở, chấm dứt, thay đổi tên, địa điểm chỉ nhánh, văn phòng đại diện
+tại Việt Nam, doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm phải gửi
+thông báo bằng văn bản đến Bộ Tài chính kèm các tài liệu sau:
+
+a) Văn bản của cấp có thẩm quyền theo quy định tại Điều lệ công ty về
+việc mở, chấm -dứt, thay đổi tên, địa điểm chỉ nhánh, văn phòng đại diện;
+
+b) Báo cáo trách nhiệm, các vấn đề phát sinh và phương án xử lý khi
+chấm dứt hoạt động chỉ nhánh, văn phòng đại diện, đảm bảo không gây thiệt
+hại đến các nghĩa vụ hiện tại đối với nhà nước, quyền lợi của bên mua bảo
+hiểm và các đối tượng khác có liên quan;
+
+c) Bằng chứng về quyền sử dụng địa điểm chỉ nhánh, văn phòng đại diện
+trong trường hợp mở, thay đổi địa điểm chỉ nhánh, văn phòng đại diện.
+
+2. Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Bộ
+Tài chính có công văn ghi nhận việc mở, chấm dứt, thay đổi tên, địa điểm chỉ
+nhánh, văn phòng đại điện tại Việt Nam của doanh nghiệp bảo hiểm, đoanh
+nghiệp tái bảo hiểm và thông báo cho cơ quan đăng ký kinh đoanh.”.
+
+Điều 11. Sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 27 như sau:
+
+“2. Có bằng từ đại học trở lên về chuyên ngành bảo hiểm. Trường hợp
+không có bằng từ đại học trở lên về chuyên ngành bảo hiểm thì phải có bằng
+từ đại học trở lên về một trong các chuyên ngành kinh tế, tài chính, ngân
+hàng, quản trị kinh doanh, luật, kế toán, kiểm toán trong đó có môn học vê
+bảo hiểm hoặc có bằng đại học trở lên về chuyên ngành khác và có chứng chỉ
+bảo hiểm do các cơ sở đào tạo về bảo hiểm được thành lập và hoạt động hợp
+pháp trong hoặc ngoài nước cấp.”.
+
+Điều 12. Sửa đổi, bổ sung khoản 3 Điều 28 như sau:
+
+“3. Trưởng bộ phận kiểm soát tuân thủ phải có bằng từ đại học trở lên về
+chuyên ngành bảo hiểm. Trường hợp không có bằng từ đại học trở lên về
+chuyên ngành bảo hiểm thì phải có bằng từ đại học trở lên về một trong các
+chuyên ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng, quản trị kinh doanh, luật, kế toán,
+kiểm toán trong đó có môn học về bảo hiểm hoặc có bằng đại học trở lên về
+chuyên ngành khác và có chứng chỉ bảo hiểm do các cơ sở đào tạo về bảo
+hiểm được thành lập và hoạt động hợp pháp trong hoặc ngoài nước cấp.”
+
+Điều 13. Sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 30 như sau:
+
+“2. Là thành viên (Assoeiate) của Hội các nhà tính toán bảo hiểm đang là
+thành viên chính thức của Hội các nhà tính toán bảo hiểm quốc tế; hoặc có tối
+thiểu 05 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ và
+có bằng chứng chứng minh đã thi đạt tối thiểu 02 môn thi (exam) của một
+trong các Hội sau: Hội các nhà tính toán bảo hiểm Vương quốc Anh, Hội các
+nhà tính toán bảo hiểm Hoa Kỳ, Hội các nhà tính toán bảo hiểm Úc, Hội các
+nhà tính toán bảo hiểm Ca-na-đa hoặc các bằng chứng chứng minh đã thi đạt
+các môn thi theo khóa học, chương trình đào tạo chuyên ngành tính toán được
+các Hội trên công nhận tương đương với 02 môn thi của Hội.
+
+Kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026, Chuyên gia tính toán của doanh nghiệp
+bảo hiểm phi nhân thọ, doanh nghiệp tái bảo hiểm, chỉ nhánh nước ngoài tại Việt
+Nam phải tối thiểu là thành viên (Assooiate) của một trong những Hội các nhà
+tính toán bảo hiểm đang là thành viên chính thức của Hội các nhà tính toán bảo
+hiểm quốc tế và không vi phạm quy tắc đạo đức hành nghề tính toán bảo hiểm.
+
+Kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2028, Chuyên gia tính toán của doanh nghiệp
+bảo hiểm phi nhân thọ, doanh nghiệp tái bảo hiểm, chỉ nhánh nước ngoài tại
+Việt Nam phải là thành viên chính thức (Fellow) được đào tạo về tính toán
+trong lĩnh vực bảo hiểm của Hội các nhà tính toán bảo hiểm đang là thành
+viên chính thức của Hội các nhà tính toán bảo hiểm quốc tế và không vi phạm
+quy tắc đạo đức hành nghề tính toán bảo hiểm.”.
+
+Điều 14. Sửa đổi, bổ sung tên và một số khoản của Điều 32 như sau:
+1. Sửa đổi, bổ sung tên Điều 32 như sau:
+
+“Điều 32. Thủ tục đăng ký, thông báo phương pháp, cơ sở tính phí
+bảo hiểm”
+
+2. Sửa đổi, bổ sung khoản 1 như sau:
+
+1. Doanh nghiệp bảo hiểm, chỉ nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân
+thọ nước ngoài phải đăng ký và được Bộ Tài chính chấp thuận phương pháp,
+cơ sở tính phí bảo hiểm của các sản phẩm bảo hiểm thuộc nghiệp vụ bảo hiểm
+nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe trước khi triển khai.”
+
+3. Bỗ sung khoản 5a và 5b vào sau khoản 5 như sau:
+
+“5a. Hồ sơ thông báo phương pháp, cơ sở tính phí bảo hiểm của các sản
+phẩm bảo hiểm thuộc nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới, trừ bảo hiểm trách
+nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới:
+
+a) Văn bản thông báo phương pháp, cơ sở tính phí bảo hiểm theo mẫu
+quy định tại
+
+## Phụ lục XX
+ban hành kèm theo Nghị định này;
+
+b) Tài liệu giải trình phương pháp, cơ sở tính phí bảo hiểm theo mẫu do
+Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn.
+
+5b. Trường hợp thay đổi phương pháp, cơ sở tính phí bảo hiểm của các
+sân phẩm bảo hiểm thuộc nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới, trừ bảo hiểm trách
+nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, chỉ
+nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài phải thông báo Bộ Tài
+chính theo hồ sơ quy định tại khoản 5a Điều này trước khi áp dụng.”.
+
+Điều 15. Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 35 như sau:
+1. Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 2 như sau:
+
+“a) Kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ (trừ bảo hiểm hàng không, bảo
+hiểm vệ tỉnh), bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tử kỳ có thời hạn từ 01 năm trở
+xuống: 400 tỷ đồng Việt Nam;”.
+
+2. Sửa đổi, bổ sung khoản 4 như sau:
+
+“a) Kinh doanh tái bảo hiểm, nhượng tái bảo hiểm phi nhân thọ hoặc cả
+bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tử kỳ có thời hạn từ
+01 năm trở xuống: 500 tỷ đồng Việt Nam;
+
+b) Kinh doanh tái bảo hiểm, nhượng tái bảo hiểm nhân thọ hoặc cả bảo
+hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe: 900 tỷ đồng Việt Nam;
+
+c) Kinh doanh tái bảo hiểm, nhượng tái bảo hiểm cả bảo hiểm nhân thọ,
+bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe: 1.400 tỷ đồng Việt Nam.”.
+
+Điều 16. Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 36 như sau:
+1. Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 1 như sau:
+
+“a) Kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ (trừ các trường hợp quy định tại
+điểm b, điểm c khoản này), bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tử kỳ có thời hạn từ
+01 năm trở xuống: 250 tỷ đồng Việt Nam;”.
+
+`2. Sửa đổi, bổ sung khoản 2 như sau:
+“a) Kinh đoanh tái bảo hiểm, nhượng tái bảo hiểm phi nhân thọ hoặc cả
+bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tử kỳ có thời hạn từ
+01 năm trở xuống: 400 tỷ đồng Việt Nam;
+
+b) Kinh doanh tái bảo hiểm, nhượng tái bảo hiểm nhân thọ hoặc cả bảo
+hiểm nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe: 450 tỷ đồng Việt Nam;
+
+c) Kinh doanh tái bảo hiểm, nhượng tái bảo hiểm cả bảo hiểm nhân thọ,
+bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm sức khỏe: 700 tỷ đồng Việt Nam.”.
+
+Điều 17. Sửa đổi, bổ sung điểm b khoản 2 Điều 45 như sau:
+
+b) Tài liệu giải trình và minh họa về các phương pháp, cơ sở trích lập
+dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm dự kiên áp dụng có xác nhận của chuyên gia
+tính toán. Trừ trường hợp thay đổi lãi suất kỹ thuật theo biên động của lãi suất
+trái phiêu Chính phủ, các trường hợp thay đôi phương pháp, cơ sở trích lập dự
+phòng nghiệp vụ bảo hiểm khác, tài liệu giải trình phải chứng minh được
+phương pháp, cơ sở trích lập mới phản ánh chính xác, đầy đủ hơn so với
+phương pháp, cơ sở trích lập cũ về trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm,
+doanh nghiệp tái bảo hiểm, chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam.”.
+
+Điều 18. Sửa đổi, bổ sung một số điểm của Điều 49 như sau:
+
+1. Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 1 như sau:
+
+“a) Doanh thu kinh doanh bảo hiểm; kinh doanh tái bảo hiểm, nhượng tái
+bảo hiêm (sau đây gọi tắt là tái bảo hiểm): Là sô tiền phải thu phát sinh trong
+kỳ sau khi đã trừ các khoản phải chỉ để giảm thu phát sinh trong kỳ;”.
+
+2. Sửa đổi, bổ sung điểm c khoản 2 như sau:
+
+„__ “c) Thu hoa hồng tái bảo hiểm và thu khác liên quan trực tiếp đến tái bảo
+hiêm;”.
+
+3. Sửa đổi, bổ sung điểm e và g khoản 3 như sau:
+
+“e) Hoàn hoa hồng tái bảo hiểm;
+
+g) Giảm hoa hồng tái bảo hiểm.”.
+
+Điều 19. Sửa đổi, bổ sung một số điểm, khoản của Điều 50 như sau:
+1. Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 1 như sau:
+
+“a) Chỉ phí kinh doanh bảo hiểm, tái bảo hiểm;”.
+
+2. Sửa đổi, bỗổ sung khoản 2 như sau:
+
+“2. Chỉ phí kinh doanh bảo hiểm, tái bảo hiểm: Là số tiền phải chỉ, phải
+trích phát sinh trong kỳ sau khi đã trừ các khoản phải thu để giảm chỉ phát
+sinh trong kỳ.”.
+
+3. Sửa đổi, bể sung khoản 3 như sau:
+
+a) Bồ sung điểm a1 vào sau điểm a như sau:
+
+“a1) Hoa hồng tái bảo hiểm và chỉ khác liên quan trực tiếp đến tái bảo hiểm;”;
+b) Sửa đổi, bổ sung điểm k như sau:
+
+“k) Chi đào tạo ban đầu và thi cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm; chỉ đào tạo
+nâng cao kiến thức cho đại lý bảo hiểm; chỉ tuyên dụng đại lý bảo hiểm; chỉ
+quản lý các đại lý bảo hiểm cá nhân; chỉ kiểm tra, giám sát, đánh giá chất
+lượng đại lý bảo hiểm;”;
+
+Ä TẢ ^ “Ã
+c) Bổ sung điểm p vào sau điểm o như sau:
+
+“p) Chi hỗ trợ, chỉ thù lao cho nhân viên hoặc thành viên của tổ chức
+chính trị - xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, hợp tác xã được doanh nghiệp
+bảo hiểm, chí nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài ủy
+quyền để tư vấn, thu xếp việc giao kết hợp đồng bảo hiểm vi mô cho chính
+các thành viên của tổ chức đó theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính.”.
+
+4. Sửa đổi, bổ sung điểm d khoản 4 như sau:
+
+“đ) Trích lập dự phòng nghiệp vụ đối với phần đã tái bảo hiểm phi nhân
+thọ, bảo hiểm sức khỏe của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, chỉ nhánh
+nước ngoài tại Việt Nam, doanh nghiệp tái bảo hiểm. Đối với bảo hiểm sức
+khỏe, doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, chỉ nhánh nước ngoài tại Việt
+Nam, doanh nghiệp tái bảo hiểm chỉ được giảm chỉ trích lập dự phòng nghiệp
+vụ cho phần đã tái bảo hiểm đối với nhà tái bảo hiểm có xếp hạng tối thiểu
+“BBB” theo Standard & Poor”s hoặc Fiich, “B+t” theo A. M.Best, “Baa1”
+theo Moody°s hoặc các kết quả xếp hạng tương đương của các tổ chức có
+chức năng, kinh nghiệm xếp hạng khác tại năm tài chính gần nhất so với thời
+điểm giao kết hợp đồng tái bảo hiểm.”.
+
+Điều 20. Sửa đổi, bổ sung Điều 51 như sau:
+
+“Điều 51. Hồ sơ, trình tự, hủ tục đăng ký, thông báo nguyên tắc
+tách nguồn vốn chủ sở hữu, nguồn phí bảo hiểm
+
+1. Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ phải đăng ký với Bộ Tài chính các
+nguyên tắc tách, phân bễ tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chỉ phí chung liên
+quan đến cả quỹ chủ sở hữu và quỹ chủ hợp đồng trước khi ấp dụng. Doanh
+
+10
+
+nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, chỉ nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ
+nước ngoài phải thông báo với Bộ Tài chính các nguyên tắc tách, phân bồ tài
+sản, nguồn vốn, doanh thu, chỉ phí chung liên quan đến nguồn vốn chủ sở
+hữu, nguồn phí bảo hiểm trước khi thực hiện.
+
+2. Hồ sơ đăng ký, thông bảo hoặc thay đổi bao gồm các tài liệu sau:
+
+a) Văn bản đề nghị đăng ký, thông báo hoặc thay đổi theo mẫu quy định
+tại
+
+## Phụ lục XI
+,
+
+## Phụ lục XXI
+ban hành kèm theo Nghị định Tây;
+
+b) Tài liệu giải trình về các nguyên tắc tách, phân bổ dự kiến ápxlụng có
+xác nhận của Chuyên gia tính toán của doanh nghiệp, chí nhánh. Trường hợp
+thay đổi thì hồ sơ còn bao gồm tài liệu giải trình sự thay đôi.
+
+__ 3. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ đăng ký hoặc thay
+đổi đăng ký hợp lệ, Bộ Tài chính có công văn chấp thuận. Trường hợp từ chôi
+chấp thuận, Bộ Tài chính có công văn giải thích rõ lý do.”.
+
+Điều 21. Sửa đổi, bổ sung Điều 54 như sau:
+
+“Điều 54. Quỹ dự trữ bắt buộc
+
+Doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm, chi nhánh nước
+ngoài tại Việt Nam phải trích 5% lợi nhuận sau thuế hàng năm để lập quỹ dự
+trữ bắt buộc. Mức tối đa của quỹ dự trữ bắt buộc bằng 10% mức vốn điều lệ
+của doanh nghiệp, vốn được cấp của chỉ nhánh.”.
+
+Điều 22. Bổ sung điểm d vào sau điểm e khoản'1 Điều 70 như san:
+
+“đ) Sau khi thực hiện việc chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp, doanh
+nghiệp môi giới bảo hiểm phải đáp ứng quy định tại Điều 133 Luật Kinh
+doanh bảo hiểm.”.
+
+Điều 23. Sửa đổi, bổ sung Điều 73 như sau: -
+
+“Điều 73. Thay đổi Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chủ tịch Hội đồng
+thành viên), Tông giám đốc (Giám đốc)
+
+„ 1, Doanh nghiệp môi giới bảo hiểm phải được Bộ Tài chính chấp thuận
+băng văn bản khi thay đổi các chức danh sau:
+
+a) Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chủ tịch Hội đồng thành viên);
+b) Tổng giám đốc (Giám đốc).
+
+1
+
+2. Hồ sơ thay đổi các chức danh quy định tại khoản 1 Điều này bao gồm
+các tài liệu sau:
+
+a) Văn bản đề nghị thay đổi theo mẫu quy định tại
+
+## Phụ lục II
+ban hành
+kèm theo Nghị định này;
+
+b) Văn bản của cấp có thẩm quyền theo quy định tại Điều lệ công ty;
+
+c) Phiếu lý lịch tư pháp theo mẫu hoặc giấy tờ tương đương của người
+nước ngoài do pháp luật nước ngoài quy định đáp ứng quy định tại điểm đ
+khoản 2 Điều 15 Nghị định này: bản sao thẻ căn cước công dân hoặc thẻ căn
+cước hoặc hộ chiếu hoặc các giấy tờ chứng thực cá nhân hợp pháp khác; sơ
+yếu lý lịch đáp ứng quy định tại điểm e khoản 2 Điều 15 Nghị định này; bản
+sao văn bằng, chúng chỉ, tài liệu chứng minh trình độ, kinh nghiệm và năng
+lực chuyên môn của người dự kiến là Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chủ tịch
+Hội đồng thành viên), Tổng giám đốc (Giám đốc);
+
+d) Hợp đồng lao động dự kiến giữa doanh nghiệp môi giới bảo hiểm với
+người dự kiến là Tổng giám đốc (Giám đốc);
+
+4) Văn bản cam kết của người dự kiến là Tống giám đốc (Giám đốc) sẽ
+làm việc cho doanh h nghiệp môi giới bảo hiểm sau khi được Bộ Tài chính chấp
+thuận;
+
+e) Hồ sơ đề nghị thay đổi Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chủ tịch Hội đồng
+thành viên), Tổng giám đốc (Giám đốc) phải đáp ứng quy định tại các điểm a,
+b, d, h khoản 2, khoản 3 và khoản 4 Điều 15 Nghị định này;
+
+g) Văn bản cam kết và các tài liệu chứng minh việc đáp ứng các điều
+kiện chung quy định tại Điều 76 Nghị định này.
+
+3. Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Bộ
+Tài chính có văn bản chấp thuận. Trường hợp từ chối chấp thuận, Bộ Tài
+chính có văn bản giải thích rõ lý do.”.
+
+Điều 24. Sửa đổi, bổ sung khoản 4 Điều 78 như sau:
+
+“4. Có tối thiểu 05 năm trực tiếp làm việc trong một hoặc các lĩnh vực
+bảo hiểm, tài chính, ngần hàng, trong đó có tối thiêu 03 năm giữ vị trí là
+người quản lý, người kiểm soát của tổ chức hoạt động trực tiếp trong lĩnh vực
+bảo hiểm, tài chính, ngân hàng.”.
+
+Điều 25. Sửa đổi, bổ sung khoản 1 Điều 89 như sau:
+
+“1. Tổ chức nước ngoài cung cấp dịch vụ bảo hiểm qua biên giới tại Việt
+Nam có trách nhiệm cung cấp cho doanh nghiệp bảo hiểm, chỉ nhánh nước
+ngoài tại Việt Nam, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm được cấp giấy phép tại
+
+12
+
+Việt Nam có tham gia vào quá trình cung cấp dịch vụ bảo hiểm qua biên giới
+theo quy định tại Điều 88 Nghị định này các tài liệu chứng minh đáp ứng các
+điều kiện cung cấp địch vụ bảo hiểm qua biên giới theo quy định tại Điều 86
+Nghị định này.”.
+
+Điều 26. Sửa đổi, bổ sung Điều 90 như sau:
+
+“Điều 90. Trách nhiệm của các đối tượng liên quan đến việc cung
+cấp dịch vụ bảo hiểm qua biên giới, dịch vụ phụ trợ bảo hiểm qua biên
+giới
+
+Doanh nghiệp bảo hiểm, chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam, doanh
+nghiệp môi giới bảo hiểm được cấp giấy phép tại Việt Nam, tổ chức cung cấp
+dịch vụ phụ trợ bảo hiểm tham gia cung cấp dịch vụ bảo hiểm qua biên giới
+theo quy định tại Điều 88 Nghị định này có các trách nhiệm sau:
+
+1. Lưu giữ các tài liệu chứng minh đối tượng cung cấp địch vụ bảo hiểm
+qua biên giới tại Việt Nam mà mình cùng tham gia cung cấp bảo hiểm đáp
+ứng điều kiện theo quy định tại Điều 86 Nghị định này.
+
+2. Hằng quý, báo cáo Bộ Tài chính việc tham gia cung cấp dịch vụ bảo
+hiểm qua biên giới, việc sử dụng và tham gia cung cấp dịch vụ phụ trợ bảo
+hiểm qua biên giới thực hiện trong kỳ tại Việt Nam trong thời hạn 30 ngày kế
+từ ngày kết thúc quý. Mẫu báo cáo do Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định.”
+
+Điều 27. Sửa đổi, bổ sung tên Chương V như sau:
+
+“PHÓI HỢP QUẢN LÝ, GIÁM SÁT, KIỂM TRA, KIÊM TRA
+
+CHUYÊN NGÀNH ĐỐI VỚI CHI NHÁNH NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT
+NAM..
+
+Điều 28. Sửa đổi, bổ sung Điều 92 như sau:
+
+“Điều 92. Kiểm tra, kiểm tra chuyên ngành chỉ nhánh nước ngoài tại
+Việt Nam
+
+Việc kiểm tra, kiểm tra chuyên ngành hoạt động kinh doanh bảo hiểm
+của chi nhánh nước ngoài tại Việt Nam thực hiện theo quy định sau:
+
+1. Bộ Tài chính Việt Nam thực hiện kiểm tra chuyên ngành hoạt động
+của chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam theo quy định pháp luật.
+
+2. Cơ quan quần lý nhà nước về bảo hiểm nước ngoài nơi doanh nghiệp
+đóng trụ sở chính thực hiện kiểm tra hoạt động của chỉ nhánh nước ngoài tại
+Việt Nam như sau:
+
+13
+
+a) Trước khi tiến hành kiểm tra, cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm
+nước ngoài nơi doanh nghiệp đóng trụ sở chính phải thông báo kế hoạch kiểm
+tra cho Bộ Tài chính;
+
+b) Sau khi kết thúc kiểm tra, cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm nước
+ngoài nơi doanh nghiệp đóng trụ sở chính phải cung cấp kết quả kiểm tra cho
+Bộ Tài chính.”.
+
+Điều 29. Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 2 Điều 102 như sau:
+
+“a) Quyền) đợi: bảo tà rủi ro bao gồm quyền lợi tử vong và có thể bao
+gồm quyên lớft thương tật toàn bộ vĩnh viễn;”
+ÿ—, ` “/đw + <
+
+Điều 30. Sửa đổi, bài suỦg điểm a khoản 4 Điều 122 như sau:
+
+“a) Ngh+ “định: số ˆ3/20I6/NB- CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính
+phủ quy định chi tiết thi hành Luật Kinh doanh bảo hiểm và Luật sửa đổi, bỗ
+sung một số điều Của Luật Kinh doanh bảo hiểm, trừ các Điều 10, 61, 62, 63,
+64, 65, 66, 67. Các Điều 10, 61, 62 của Nghị định số 73/2016/NĐ-CP có hiệu
+lực đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2027. Các Điều 63, 64, 65, 66, 67 của Nghị
+định số 73/2016/NĐ-CP có hiệu lực đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2030;”.
+
+Điều 31. Sửa đổi, bổ sung, thay thế một số cụm từ, Phụ lục, bãi bỏ
+một số khoản, điều của Nghị định số 46/2023/NĐ-CP như sau:
+
+1. Thay thế cụm từ “giấy chứng minh nhân dân” bằng cụm từ “thẻ căn
+cước” tại khoản 4 và điểm d khoản 5 Điều 12, khoản 4, điểm a khoản 5 và
+điểm d khoản 6 Điều 13, khoản 4 và điểm d khoản 5 Điều 14, điểm a khoản 2
+Điều 15, điểm d khoản 1 Điều 56, điểm đ khoản 2 Điều 59, khoản 4, điểm d
+khoản 5 và điểm a khoản 8 Điều 64, điểm b khoản 6 Điều 96.
+
+2. Thay thế cụm từ “số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân”
+băng cụm từ “số định danh cá nhân” tại khoản 6 Điều 12, khoản 8 Điều 13.
+
+3. Bãi bỏ khoản 1 Điều 26, khoản 1 Điều 27, khoản 1 Điều 28, khoản 1
+Điều 29, khoản 1 Điều 30.
+
+4. Bãi bỏ Điều 84 và Điều 87.
+
+5. Thay thế các
+
+## Phụ lục I
+đến
+
+## Phụ lục XIX
+ban hành kèm theo Nghị định
+sô 46/2023/NĐ-CP băng Phụ lục ] đến
+
+## Phụ lục XIX
+ban hành kèm theo Nghị
+định này.
+
+6. Bổ sung
+
+## Phụ lục XX
+và XXI kèm theo Nghị định này.
+
+14
+
+Điều 32. Hiệu lực thi hành
+
+1. Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành, trừ trường
+hợp quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+2. Các Điều 25, 26 và khoản 4 Điều 31 của Nghị định này có hiệu lực thi
+hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
+
+Nơi nhận: TM. CHÍNH PHU
+
+~ Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chinh phủ;
+
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
+
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ự
+
+- Văn phòng Trung vương và các Ban của Đảng; Í
+
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+
+- Văn phòng Quốc hội,
+
+~ Tòa án nhân dân tối cao;
+
+- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
+
+- Kiểm toán nhà nước;
+
+~ Ủy ban Trung ương Mặt trận Tế quốc Việt Nam;
+
+- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
+
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGÐ Cổng TTĐT,
+các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
+
+- Lưu: VT, KTTH (2b). zo
+
+## Phụ lục I
+ỆNGHỊ CÁP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
+(Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+
+ngày 31 thẳng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ CÁP GIẤY PHÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đỗi, bổ sung
+
+bởi Luật số 139/2025/QHI15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi (sau đây gọi là chủ đầu tư) đề nghị Bộ Tài chính cấp Giấy phép
+thành lập và hoạt động cho (tên doanh nghiệp bảo hiểm/chỉ nhánh nước ngoài tại
+'Việt Nam/doanh nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm dự kiến
+
+được thành lập) cụ thể như sau:
+1. Các thông tin về chủ đầu tư
+
+Tên và địa chỉ của chủ đầu tư/sáng lập viên công ty:
+
+1. Nếu là cá nhân phải ghi rõ họ và tên, ngày tháng năm sinh, nơi thường
+
+-_ trú, số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu.
+2. Nếu là doanh nghiệp, tổ chức phải ghi rõ:
+- Tên giao dịch, địa chỉ trụ sở chính, vốn điều lệ;
+- Ngày tháng năm thành lập, số Giấy phép/quyết định thành lập;
+- Họ tên, chức vụ của người đại diện cho doanh nghiệp, tổ chức đó.
+
+II. Các thông tin về đoanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo
+hiểm/chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam/đoanh nghiệp môi giới bảo hiểm
+
+dự kiến được thành lập
+
+1. Tên đầy đủ, tên viết tắt và tên giao dịch:
+
+- Bằng tiếng Việt:
+- Bằng tiếng nước ngoài (nếu có):
+2. Hình thức pháp lý:
+
+3. Địa điểm dự kiến đặt trụ sở chính, chỉ nhánh, địa điểm giao dịch, số điện
+thoại, fax:
+
+4. Tên và địa chỉ người đại diện theo pháp luật:
+
+5. Lĩnh vực kinh đoanh: '
+
+6. Phạm vi hoạt động:
+
+7. Địa bàn hoạt động:
+
+Đối tượng khách hàng:
+
+9. Vốn điều lệ:
+
+- Số lượng vốn (bằng số):
+
+- Số lượng vốn (bằng chữ):
+
+- Tỷ lệ góp vốn:
+
+- Nguồn vốn:
+
+10. Thời hạn hoạt động:
+
+Chúng tôi xin cam kết:
+
+1. Chịu trách nhiệm trước pháp luật về sự trưng thực, chính xác và phù hợp
+với quy định pháp luật đối với hồ sơ để nghị và các tài liệu kèm theo.
+
+2. Nếu được cấp Giấy phép thành lập và hoạt động sẽ chấp hành nghiêm
+chỉnh các quy định của pháp luật Việt Nam có liên quan đến kinh doanh bảo
+hiểm và các quy định của Giây phép thành lập và hoạt động.
+
+TM. CHỦ ĐẦU TƯ
+(Ký tên và đóng dấu)
+
+HỖ sơ kèm theo:
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+## Phụ lục II
+ÉP THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG
+Djtheo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+/B1 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+BỘ TÀI CHÍNH
+
+GIẤY PHÉP THÀNH LẬP
+VÀ HOẠT ĐỘNG
+
+Số:....../GP/KDBH,
+Ngày:
+-_ Cấp tại: Hà Nội
+
+Nơi cấp: Bộ Tài chính
+
+[7
+
+
+BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+Số:...../GP/KDBH Hà Nội, ngày... tháng ... năm...
+BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bỏ sung
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số ...(.../NÐ-CP ngày......... của Chính phủ quy định
+chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tô chức của Bộ Tài chính;
+
+Căn cứ Nghị định số .../.../.NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm;
+
+, Xét đơn và hồ sơ ngày... tháng.... năm... của (các) chủ đầu tư đề nghị cấp
+Giây phép thành lập và hoạt động [tên doanh nghiệp bảo hiêm/doanh nghiệp tái
+bảo hiểm/chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
+dự kiến được thành lập];
+
+Theo để nghị của Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm.
+
+QUYẾT ĐỊNH:
+Điều 1. Thành lập doanh nghiệp bảo hiểm/chỉ nhánh nước ngoài tại
+Việt Nam/đoanh nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
+Cho phép [Tên chủ đầu tư/sáng lập viên công ty]
+_ Nếu là cá nhân phải ghi rõ họ và tên, ngày tháng năm sinh, nơi thường trú,
+số định danh cá nhân hoặc số hộ chiếu.
+- Nếu là doanh nghiệp, tổ chức phải ghi rõ:
++ Tên và địa chỉ giao dịch; .
++ Ngày tháng năm thành lập, số Giấy phép/quyết định thành lập;
++ Họ tên, chức vụ của người đại diện cho doanh nghiệp, tổ chức đó.
+được thành lập [tên đầy đủ, tên viết tắt và tên giao dịch bằng tiếng Việt và tiếng
+nước ngoài (nếu có); địa chỉ giao dịch; tư cách pháp lý của doanh nghiệp bảo
+hiệm/chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam/doanh nghiệp tái bảo hiểm/doanh
+nghiệp môi giới bảo hiểm được thành lập (trường hợp thành lập chỉ nhánh thì
+ghi rõ tên, địa chỉ giao dịch của chỉ nhánh)] đề kinh doanh bảo hiệm/tái bảo
+hiểm/nhượng tái bảo hiêm/môi giới bảo hiểm theo quy định của Luật Kinh
+doanh bảo hiểm, các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Kinh doanh bảo hiểm,
+các quy định khác của pháp luật và các quy định tại Giây phép này.
+
+
+Doanh nghiệp bảo hiệm/doanh nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp 1 môi ¡ giới Ì
+
+bảo hiểm có con dấu riêng và mở tài khoản tại ngân hàng theo các quy định của
+pháp luật Việt Nam (đối với trường hợp thành lập doanh nghiệp bảo hiểm/doanh
+nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm).
+
+Chỉ nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài/Chỉ nhánh
+
+|| doanh nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp bảo |
+
+hiểm phi nhân thọ nước ngoài/doanh nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài, không có
+| tư cách pháp nhân, được doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoàư/doanh
+
+| nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài bảo đảm và chịu trách nhiệm về mọi nghĩa vụ, |
+
+cam kết của chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam (đối với trường hợp thành lập
+| Chí nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài/Chỉ nhánh doanh
+| nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài).
+
+Điều 2. Vốn
+
+Vốn điều lệ của [tên doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo
+
+hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm được thành lập]; (hoặc vốn được cấp , của
+| [tên chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam được thành lập]) là:.... (nêu bằng số và
+| bằng chữ), trong đó:
+
+Tên chủ đầu tư Số vốn góp tính bằng tiền Tỷ lệ %
+1. Cổ đông (thành viên) sáng lập góp từ 10% vốn điều lệ trở lên:
+
+2. Có đông (thành viên) (hông phải là cô đông (thành viên) sáng lập) BÓP
+từ 10% vốn điều lệ trở lên:
+
+Điều 3. Lĩnh vực, nội dung, phạm vi và địa bàn hoạt động
+[Tên của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm/chi nhánh
+
+nước ngoài tại Việt Nam/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm được thành lập] được lÏ
+
+phép tiên hành các hoạt động kinh doanh sau:
+
+1. Lĩnh vực kinh đoanh/Loại hình bảo hiểm: [bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm
+|| phi nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe, môi giới bảo hiểm, tái bảo hiểm].
+
+2. Nghiệp vụ được phép kinh doanh: [Liệt kê các nghiệp vụ được phép
+
+triển khai tương ứng với từng loại hình bảo hiểm nhân thọ/bảo hiểm phi nhân
+
+chọ/bảo hiểm sức sức khỏe].
+
+
+3. Các nội dung được phép hoạt động:
+
+[Liệt kê các nội dung hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm, chỉ nhánh
+doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài tại Việt Nam; doanh nghiệp tái
+bảo hiểm, chỉ nhánh doanh nghiệp bảo hiểm tái bảo hiểm nước ngoài tại Việt
+Nam; doanh nghiệp môi giới bảo hiểm và các hoạt động khác liên quan trực tiếp
+đến hoạt động kinh đoanh bảo hiểm theo quy định tại Luật Kinh doanh bảo
+hiểm]:
+
+4. Địa bàn hoạt động: [trên phạm vi cả nước hay trong những khu vực địa
+lý nhất định].
+
+5. Đối tượng khách hàng.'
+Điều 4. Thời hạn hoạt động
+
+[Tên doanh nghiệp bảo hiểm/chỉ nhánh nước ngoàải tại Việt Nam/doanh
+nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm được thành lập] được phép
+hoạt động trong thời hạn [ ] năm.
+
+Điều 5. Điều kiện hoạt động
+
+Trong quá trình hoạt động, [tên của doanh nghiệp bảo hiểm/chỉ nhánh nước
+ngoài tại Việt Nam/đoanh nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
+được thành lập] phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, các quy định tại Giấy phép
+thành lập và hoạt động, Điều lệ của doanh nghiệp/Quy chế tổ chức và hoạt động
+của chỉ nhánh.
+
+Điều 6. Hiệu lực của Giấy phép
+
+Giấy phép thành lập và hoạt động này có hiệu lực từ ngày ký. Trong thời
+hạn 12 tháng kể từ ngày cấp Giấy phép thành lập và hoạt động, [tên của doanh
+nghiệp bảo hiểm/chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam/doanh nghiệp tái bảo hiểm]
+phải hoàn thành các công việc để chính thức hoạt động theo quy định của pháp
+luật và phải thông báo kết quả thực hiện các công việc trên cho Bộ Tài chính.
+
+Điều 7. Cấp Giấy phép
+
+Giấy phép thành lập và hoạt động này được lập thành 8 bản chính: 1 bản
+cấp cho [tên của doanh nghiệp bảo hiểm được thành lập/doanh nghiệp bảo hiểm
+phi nhân thọ nước ngoài xin thành lập chi nhánh tại Việt Nam/doanh nghiệp tái
+bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài xi thành lập chỉ nhánh tại Việt
+Nam doanh nghiệp môi giới bảo hiểm]; 5 bản lưu tại Bộ Tài chính; 1 bản gửi
+cho Ủy ban nhân dân tỉnh nơi doanh nghiệp, chỉ nhánh đặt trụ sở chính; 1 bản
+gửi cho cơ quan đăng ký kinh doanh.
+
+BỘ TRƯỞNG
+
+## Phụ lục III
+L6 “theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+J1 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+ọ Xết HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+.„ ngày.... tháng.... năm
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ ĐỎI TÊN/THAY ĐÔI VỐN ĐIÊU LỆ (VỐN ĐƯỢC CÁP)/
+THAY ĐỎI ĐỊA ĐIÊM ĐẶT TRỤ SỞ CHÍNH/THAY ĐỎI NỘI DUNG,
+PHẠM VI VÀ THỜI HẠN HOẠT ĐỘNG/ THAY ĐÔI CHỦ TỊCH/TÔNG
+GIÁM ĐÓC/CHUYÊN GIA TÍNH TOÁN/CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM/
+DOANH NGHIỆP TÁI BẢO HIỂM/CHI NHÁNH NƯỚC NGOÀI/
+DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIỄM
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ
+sung bởi Luật sô 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số
+điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP.
+
+[Tên đầy đủ và chính thức của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái
+bảo hiểm/doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có chỉ nhánh tại
+Việt Nam/doanh nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài có chỉ nhánh tại Việt
+Nam/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm]
+
+Đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận cho [tên doanh nghiệp bảo hiểm/doanh
+nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có chỉ
+nhánh tại Việt Nam/doanh nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài có chỉ nhánh tại
+Việt Nam/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm Giấy phép thành lập và hoạt động
+số:..... do Bộ Tài chính cấp ngày... - thắng... năm...] được thay đổi các nội
+dung dưới đây [chỉ ghi các nội dung thay đổi]:
+
+1. Đổi tên như sau:
+a) Tên cũ:
+
+- Tên đầy đủ của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm/chỉ
+nhánh nước ngoài tại Việt Nam/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm:
+
+- Tên giao dịch:
+
+- Tên viết tắt:
+
+- Tên bằng tiếng nước ngoài:
+
+b) Tên mới:
+
+- Tên đầy đủ của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh h nghiệp tái bảo hiểm/chi
+
+nhánh nước ngoài tại Việt Nam/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm:
+
+- Tên giao dịch:
+
+- Tên viết tắt:
+
+- Tên bằng tiếng nước ngoài:
+
+€) Lý do thay đổi: .............................cc--scccccvrrHHEE1Ex reErr.rrrreerrrrcee
+
+Công ty sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan và cam kết chịu trách nhiệm
+
+trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của Đơn này và hồ sơ kèm theo.
+
+2. Thay đôi vốn điều lệ/vốn được cấp như sau:
+- Vốn điều lệ/vốn được cấp cũ:
+
+~ Vốn điều lệ/vốn được cấp mới:
+
+- Lý do thay đổi:
+
+Công ty sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan và cam kết chịu trách nhiệm
+
+trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của Đơn này và hồ sơ kèm theo.
+
+3. Thay đổi địa điểm đặt trụ sở chính của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh
+
+nghiệp tái bảo hiểm/chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam/doanh nghiệp môi
+giới bảo hiểm như sau:
+
+- Địa điểm cũ:
+- Địa điểm mới:
+- Lý do thay đổi:
+
+Công ty sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan và cam kết chịu trách nhiệm
+
+trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của Đơn này và hồ sơ kèm theo.
+
+4. Thay đổi nội dung, phạm vi và thời hạn hoạt động như sau:
+- Nội dung, phạm vi và thời hạn hoạt động theo Giấy phép thành lập và
+
+hoạt động và các Giấy phép Điều chỉnh (nếu có):
+
+- Nội dung, phạm vi và thời hạn hoạt động dự kiến thay đổi:
+- Lý do thay đổi:
+
+- Cách thức giải quyết các cam kết, trách nhiệm với khách hàng, người
+lao động, Nhà nước và các đối tượng khác có liên quan (đối với trường hợp
+thu hẹp nội dung và phạm vi hoạt động).
+
+Công ty sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan và cam kết chịu trách nhiệm
+trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của Đơn này và hồ sơ kèm theo.
+
+5. Thay đổi Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chủ tịch Hội đồng thành viên),
+Tổng Giám đốc (Giám đốc), Chuyên gia tính toán như sau:
+
+- Tên Chủ tịch/Tổng Giám đốc (Giám đốc}/Chuyên gia tính toán cũ:
+~ Tên Chủ tịch/Tổng Giám đốc (Giám đốc)/Chuyên gia tính toán mới:
+- Lý đo thay đổi:
+
+Công ty sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan và cam kết chịu trách nhiệm về
+sự chính xác và tuân thủ quy định pháp luật của đơn này và hồ sơ kèm theo.
+Công ty cam kết Chủ tịch Hội đồng quản trị (Chủ tịch Hội đồng. thành viên),
+Tông Giám đốc (Giám đốc), Chuyên gia tính toán đáp ứng điều kiện, tiêu
+chuẩn của người quản lý, kiểm soát theo quy định tại Luật Kinh doanh bao
+hiểm và các văn bản hướng dẫn thi hành và hồ sơ kèm theo.
+
+6. Thay đổi tên chỉ nhánh/văn phòng đại điện như sau:
+a) Tên cũ:
+
+- Tên đầy đủ của chỉ nhánh/văn phòng đại điện:
+
+- Tên giao dịch:
+
+- Tên viết tắt (nếu có):
+
+- Tên bằng tiếng nước ngoài (nếu có):
+
+b) Tên mới:
+
+- Tên đầy đủ của chỉ nhánh/văn phòng đại diện:
+
+- Tên giao dịch:
+
+- Tên viết tắt (nếu có):
+
+- Tên bằng tiếng nước ngoài (nếu có):
+
+c) Lý do thay đỗi:..
+
+Công ty sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan và cam kết chịu trách nhiệm
+trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của Đơn này và hồ sơ kèm theo.
+
+TÔNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI ĐẠI DIỆN
+THEO PHÁP LUẬT
+
+Hồ sơ kèm theo: (Kỹ tên và đóng dấu)
+
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+%
+
+## Phụ lục IV
+NGHỊ CHUYÈN NHƯỢNG CÓ PHẢN ' HÂN VỐN GÓP)
+(Kèm theo Nghị định sô 97/2026/NĐ-CP
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+.., Ngày... thẳng.... nằm
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ CHUYÊN NHƯỢNG CÔ PHẢN (PHẢN VỐN GÓP)
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ sung
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ- CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là:
+
+- [Tên đầy đủ và chính thức của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái
+bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm]
+
+- Giấy phép thành lập và hoạt động số...... do Bộ Tài chính cấp ngày....
+tháng.... năm
+
+- Vốn Điều lệ:
+
+- Địa chỉ trụ sở chính:
+
+Đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận cho cổ đông (thành viên) của công ty
+chúng tôi là [tên cổ đông (thành viên) có cổ phần (phần vốn góp) chuyển
+nhượng) được chuyển nhượng ‹ cổ phần (phần vốn góp) với số lượng cổ phần
+(phần vốn sóp) [].trị má chuyển nhượng [ ] (tính theo VNĐ) cho bên, mua là
+
+[tên cá nhân, tổ chức], Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (đối với tổ chức),
+số định danh cá nhân/số hộ chiếu (đối với cá nhân), nơi cấp......
+
+Chúng tôi sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan, cam kết chịu trách nhiệm về sự
+chính xác và tuân thủ quy định pháp luật của nội dung trong đơn và các tài liệu
+kèm theo.
+
+TỎNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI ĐẠI DIỆN
+THEO PHÁP LUẬT
+Hồ sơ kèm theo: điên và đồng đu)
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+ở
+
+## Phụ lục V
+: keo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+2p) tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+GIẤY PHÉP ĐIÊU CHỈNH
+
+_ Số: ...!GPĐC../KĐBH
+Ngày:
+Cấp tại: Hà Nội
+Nơi cấp: Bộ Tài chính
+
+
+
+
+BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.|
+ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+ÍÌ..
+SỐ:......./GPĐC...../KDBH Hà Nội, ngày... tháng ... năm... |
+BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH |
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bỗ ô sung
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ,
+quyền hạn và cơ cấu tô chức của Bộ Tài chính được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị
+định số 109/2025/NĐ-CP, Nghị định số 166/2025/NĐ-CP;
+
+_ Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ- CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP;
+
+Căn cứ Giây phép thành lập và hoạt động số [ ], ngày [ ]tháng[ ] năm [ ]
+của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+
+Xét đề nghị của [tên doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp bảo hiểm phi
+nhân thọ nước ngoài có chỉ nhánh tại Việt Nam/doanh nghiệp tái bảo
+hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài có chỉ nhánh tại Việt Nam/doanh
+nghiệp môi giới bảo hiểm] tại văn bản số [ ] ngày [ ] và hồ sơ kèm theo, nộp
+ngày [ ];
+
+Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm.
+QUYÉT ĐỊNH:
+
+Điều 1. Cho phép [tên doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp bảo hiểm phi |
+nhân thọ nước ngoài có chỉ nhánh tại Việt Nam/doanh nghiệp tái bảo
+hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm nướcngoài có chi nhánh tại Việt Nam/doanh
+nghiệp môi giới bảo hiểm] được sửa đổi/bổ sung/điều chỉnh Giấy phép thành lập
+và hoạt động số [],ngày [ ]tháng[ ] năm [ ] của Bộ trưởng Bộ Tài chính với
+nội dung như sau:
+
+Điều 2. Giấy phép điều chỉnh này là bộ phận không tách rời của Giấy phép
+| thành lập và hoạt động số([_ ], ngày [ ] tháng[ ] năm [ ] của Bộ trưởng Bộ Tài
+chính.
+
+__——————— ——————Ì
+
+
+Giấy phép này đồng thời có giá trị là Giấy chứng nhận sửa đổi/bổ
+sung/điều chỉnh những nội dung quy định tại Điều 1 nêu trên.
+
+Các nội dung quy định tại Điều lệ tổ chức và hoạt động của [tên doanh
+nghiệp bảo hiệm/doanh nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm]
+(hoặc Quy chế tổ chức và hoạt động của [tên chỉ nhánh nước ngoài tại Việt
+Nam)]) sẽ được sửa đổi phù hợp với các quy định của Giấy phép điều chỉnh này.
+
+Giấy phép này có hiệu lực kể từ ngày ký.
+
+Điều 3. Giấy phép điều chỉnh này được lập thành 8 bản chính: 1 bản cấp
+cho [tên doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp bảo hiểm L phi nhân thọ nước
+ngoài có chi nhánh tại Việt Nam/doanh nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp tái
+bảo hiểm nước ngoài có chỉ nhánh tại Việt Nam/doanh nghiệp môi giới bảo
+hiểm]; 5 bản lưu tại Bộ Tài chính; 1 bản gửi cho Ủy ban nhân đân tỉnh nơi
+doanh nghiệp/chỉ nhánh đặt trụ sở chính và 1 bản gửi cho cơ quan đăng ký kinh
+doanh.
+
+BỘ TRƯỞNG
+
+## Phụ lục VI
+ĐỆ. NGHỊ CHIA, TÁCH, SÁP NHẬP, HỢP NHÁT,
+ŸUYÊN ĐÔI HÌNH THỨt C DOANH NGHIỆP
+(Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+...., gà)... tháng... HĂm ...
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ CHIA, TÁCH, SÁP NHẬP, HỢP NHÁT,
+CHUYẺN ĐỎI HÌNH THỨC DOANH NGHIỆP
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bể sung
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định sô
+97/2026/NĐ-CP;
+
+Chúng tôi là:
+
+- [Tên đầy đủ và chính thức của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái
+bảo hiểm/doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có chi nhánh tại Việt
+
+Nam/doanh nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài có chí nhánh tại Việt Nam/doanh
+nghiệp môi giới bảo hiểm]
+
+- Giấy ï phép thành lập và hoạt động số:.... do Bộ Tài chính cấp ngày....
+tháng... .
+
+- vồng điều lệ/Vốn được cấp:
+- Địa chỉ trụ sở chính:
+
+. Đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận cho chúng tôi được chia, tách, sáp nhập,
+hợp nhất, chuyển đổi hình thức doanh nghiệp như sau:
+
+~ Tóm tắt nội dung chính của việc chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi
+hình thức doanh nghiệp: :
+- Lý do chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi hình thức doanh nghiệp:
+Chúng tôi sẽ hoàn tắt các thủ tục liên quan và cam kết chịu trách nhiệm về
+sự chính xác và tuân thủ quy định pháp luật của đơn này và hồ sơ kèm theo.
+TÔNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI ĐẠI DIỆN
+
+THEO PHÁP LUẬT
+(Ký tên và đóng dâu)
+
+Hồ sơ kèm theo:
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+## Phụ lục VII
+jN ĐĂNG KÝ, SỬA ĐỔI, BÓ SUNG _
+JØ) Dà G PHÁP, CƠ SƠ TĨNH PHÍ BẢO HIẾM
+Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+
+l> 32 gày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+ĐƠN ĐĂNG KÝ, SỬA ĐỔI, BỒ SUNG _
+PHƯƠNG PHÁP, CƠ SỞ TÍNH PHÍ BẢO HIỂM
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ sung
+
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP;
+
+Chúng tôi là: -
+
+- [Tên đầy đủ và tên viết tắt của doanh nghiệp bảo hiểm/chi nhánh doanh
+nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài tại Việt Nam]
+
+- Giấy phép thành lập và hoạt động số... do Bộ Tài chính cấp ngày...
+
+Chúng tôi đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận việc đăng ký/sửa đổi/bổ sung
+phương pháp, cơ sở tính phí bảo hiểm với những nội dung như sau:
+
+1, Tên sản phẩm bảo hiểm
+
+STT | Tên sản phẩm | Nghiệp vụ bảo hiểm | Tên thương mại (nếu có)
+
+2. Nội dung chính của phương pháp, cơ sở tính phí bảo hiểm đề nghị đăng
+ký (tóm tắt các nội dung cơ bản)
+
+a) Thông tin chung sản phẩm bảo hiểm (bên mua bảo hiểm, người được
+bảo hiểm/đối tượng bảo hiểm, quyển lợi bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm, thời hạn
+đóng phí bảo hiểm)
+
+b) Cơ sở, phương pháp tính phí bảo hiểm
+
+
+
+3. Nội dung đề nghị sửa đổi, bổ sung
+
+a) Thông tin chung về quyền lợi bảo hiểm sửa đôi, bổ sung.
+
+b) Cơ sở, phương pháp tính phí bảo hiểm sửa đối, bổ sung .
+
+Chúng tôi cam kết và chịu trách nhiệm về sự chính. xác, "phù hợp với quy
+định pháp luật và quy tắc điều khoản của sản phẩm của phương pháp và cơ sở
+tính phí bảo hiểm được liệt kê trong các tài liệu kèm theo. Các nội dung đăng ký
+đã được xem xét đầy đủ các nguyên tắc, thông lệ quốc tế dựa trên kiến thức
+chuyên môn, chịu trách nhiệm về chất lượng của sản phẩm bảo hiểm và đảm bảo
+phù hợp quy định pháp luật.
+
+CHUYÊN GIA TÍNH TOÁN TÔNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI
+(Ký và ghi rõ họ tên) ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
+(Ký tên và đóng dấu)
+
+Hỗ sơ kèm theo: Liệt kê rõ tài liệu kèm theo
+- Tài liệu giải trình phương pháp, cơ sở tính phí bảo hiểm.
+- Tài liệu khác...
+
+»Ẻ
+
+## Phụ lục VI
+WỮ NGHỊ CHUYỂN GIAO DANH MỤC HỢP ĐÔNG BẢO HIỂM
+7 (Kèm theo Nghị định số 97/2020/NĐ-CP
+
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+.„ ngày... tháng.... năm
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ CHUYÊN GIAO DANH MỤC HỢP ĐÔNG BẢO HIỄM
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ
+sung bởi Luật sô 139/2025/QHI5;
+
+. Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số
+điều của Luật Kinh doanh bảo hiêm được sửa đôi, bổ sung bởi Nghị định sô
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là:
+- [Tên đầy đủ và chính thức của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp
+bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài có chỉ nhánh tại Việt Nam chuyển giao]
+
+- Giấy phép thành lập và hoạt động số:..... do Bộ Tài chính cấp ngày...
+tháng.... năm...
+- Địa chỉ trụ sở chính:
+
+Đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận cho chúng tôi được chuyển giao danh
+mục hợp đồng bảo hiểm cho [tên của doanh nghiệp, chỉ nhánh nhận chuyển
+giao], với các thông tin như sau:
+
+- Tổng số các hợp đồng bảo hiểm đang có hiệu lực thuộc kế hoạch chuyển
+giao: [số lượng hợp đông theo từng nghiệp vụ bảo hiểm được chuyển giao].
+
+- Tổng số hồ sơ yêu cầu trả tiền bảo hiểm, bồi thường chưa giải quyết
+liên quan đến nghiệp Nu bảo hiểm được chuyển giao: [số lượng hồ sơ theo
+từng nghiệp vụ bảo hiểm được chuyển giao].
+
+- Giá trị tài sản liên quan tới các quỹ của những hợp đồng bảo hiểm được
+chuyển giao:....[triệu đồng].
+
+- Giá trị tài sản liên quan tới dự phòng nghiệp vụ của những hợp đồng
+bảo hiểm được chuyển giao:....[triệu đồng].
+
+~ Ngày có hiệu lực của kế hoạch chuyển giao:
+
+Chúng tôi sẽ hoàn tất các thủ tức liên quan, cam kết thịa trách nhiệm: về
+sự chính xác và tuân thủ quy định pháp luật của nội dung trong đơn Và các tải
+.iệu kèm theo.
+
+TÔNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI ĐẠI DIỆN
+THEO PHÁP LUẬT
+
+Kỹ tên và đóng d,
+Hồ sơ kèm theo: đ s lá)
+
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+”
+
+## Phụ lục X
+'
+/]2]|ĐƠN ĐỀ NGHỊ ÁP DỤNG/THAY ĐÔI
+0y ÍG PHÁP TRÍCH LẬP DỰ PHÒNG NGHIỆP VỤ
+(Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+., ngày... thẳng.... năm
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ ÁP DỤNG/THAY ĐỎI
+PHƯƠNG PHÁP TRÍCH LẬP DỰ PHÒNG NGHIỆP VỤ
+
+Kính gửi: Bộ Tài chính..
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bỗ
+sung bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số
+điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP; .
+
+Chúng tôi là:
+
+- [Tên đầy đủ và tên viết tắt của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái.
+bảo hiểm/chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam]
+
+- Giấy phép thành lập và hoạt động số... do Bộ Tài chính cấp ngày...
+
+Đề nghị Bộ Tài chính phê chuẩn việc thay đổi phương pháp trích lập dự
+phòng nghiệp vụ với nội dung như sau:
+
+1. Loại dự phòng nghiệp vụ có phương pháp trích lập dự phòng thay đổi
+
+2. Phương pháp trích lập dự phòng nghiệp vụ cũ, phương pháp trích lập
+đự phòng mới
+
+3. Lý do áp dụng/thay đổi, trong đó nêu rõ cơ sở trích lập dự phòng
+nghiệp vụ, mức trích lập dự phòng nghiệp vụ do thay đổi phương pháp trích
+lập dự phòng
+
+Chúng tôi cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác,
+phù hợp của hồ sơ đề nghị áp dụng/thay đổi phương pháp trích lập dự phòng
+nghiệp vụ với quy định pháp luật hiện hành.
+
+CHUYÊN GIA TÍNH TOÁN TÔNG GIÁM ĐÓC/
+(Ký và ghi rõ họ tên) NÑGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
+(Ký tên và đông dấu)
+Hồ sơ kèm theo:
+~ Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+
+
+## Phụ lục X
+]N ĐỀ NGHỊ THỰC HIỆN/ĐIÊU CHỈNH/
+JIYUT HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ RA NƯỚC NGOÀI
+2 (Kèm theo Nghị định số 97/2026/ND-CP l
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỌNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+... Ngày... tháng... HĂm.....
+
+_ ĐƠN ĐỀ NGHỊ THỰC HIỆN/ĐIÊU CHỈNH/
+CHÁM DỨT HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ RA NƯỚC NGOÀI
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đôi, bỗổ sung
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là:
+
+- [Tên đầy đủ và chính thức của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái
+bảo hiểm]
+
+- Giấy phép thành lập và hoạt động số:..... do Bộ Tài chính cấp ngày....
+tháng.... năm...
+
+- Vến điều lệ đã góp:
+
+- Địa chỉ trụ sở chính:
+
+Để nghị Bộ Tài chính chấp thuận cho [tên doanh nghiệp bảo hiểm/doanh
+nghiệp tái bảo hiểm] thực hiện/điều chinh/chấm dứt hoạt động đầu tư ra nước
+ngoài với nội dung cụ thể như sau:
+
+1. Địa điểm đầu tư:
+
+2. Nội dung đầu tư:
+
+3. Thời gian đầu tư:
+
+4. Nguồn vốn đầu tư:
+
+5. Số vốn đầu tư:
+
+Chúng tôi sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan, cam kết chịu trách nhiệm về sự chính
+xác và tuân thủ quy định pháp luật của nội đung trong đơn và các tài liệu kèm theo.
+
+___ TỎNG GIÁM ĐÓC/
+NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
+
+. (Kỹ tên và đóng dấu,
+Hồ sơ kèm theo; ạ l s ¿
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+„
+
+## Phụ lục XI
+n AN, NGUÒN VỐN, DOANH THU, CHI PHÍ CHUN: ` LIÊN QUAN
+-xế% 3 ĐẾN QUỸ CHỦ SỞ HỮU VÀ QUÝ CHỦ HỢP ĐÒNG
+zz (Kèm theo Nghị định sô 97/2026/NĐ-CP
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phi)
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+..., igày...tháng...HĂm.....
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ ĐĂNG KÝ/THAY ĐÔI NGUYÊN TẮC PHÂN BỒ TÀI SẢN,
+NGUÒN VÓN, DOANH THU, CHI PHÍ CHUNG LIÊN QUAN ĐẾN
+QUỸ CHỦ SỞ HỮU VÀ QUỸ CHỦ HỢP ĐÔNG
+
+Kính gửi: Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đối, bổ
+sung bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số
+điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP;
+
+Chúng tôi là:
+
+- Trên đầy đủ và tên viết tắt của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái
+bảo hiểm/chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam]
+
+- Giấy phép thành lập và hoạt động số... do Bộ Tài chính cấp ngày...
+
+Đề nghị Bộ Tài chính ghi nhận áp đụng/thay đổi nguyên tắc phân bổ tài
+sản, nguồn vốn, doanh thu, chỉ phí chung liên quan đến cả quỹ chủ sở hữu và
+quỹ chủ hợp đồng với nội dung như sau:
+
+1. Cơ cấu quỹ của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm/chỉ
+nhánh nước ngoài (liệt kê các quỹ của Công ty)
+
+2. Nguyên tắc phân bổ tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chỉ phí chung liên
+quan đến cả quỹ chủ sở hữu và quỹ chủ hợp đồng của doanh nghiệp bảo hiểm/
+chỉ nhánh nước ngoài/doanh nghiệp tái bảo hiểm (theo tài liệu đính kèm hoặc
+liệt kê cụ thể tại công văn)
+
+3. Hệ thống kế toán tách quỹ (ghi khái quát về hệ thống kế toán tách quỹ
+theo quy định pháp luật)
+
+4. Trường hợp thay đổi nguyên tắc phân bỗ tài sản, , nguồn vốn, doanh
+thu, chỉ phí chung liên quan đến cả quỹ chủ sở hữu và ray chủ hợp: đồng,
+doanh nghiệp phải nêu rõ:
+
+- Nguyên tắc cũ, nguyên tắc mới
+
+- Tiêu thức phân bổ cũ, tiêu thức phân bổ mới
+
+- Lý do thay đổi kèm theo tài liệu giải trình kỹ thuật liên quan.
+
+Chúng tôi cam kết chịu trách nhiệm về sự chính xác và phù hợp với quy
+định pháp luật đối với hề sơ đề nghị ghi nhận nguyên tắc tách quỹ.
+
+CHUYÊN GIA TÍNH TOÁN KẾ TOÁN TRƯỞNG TỎNG GIÁM ĐÓC/
+(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) NGƯỜI ĐẠI DIỆN' THEO PHÁP LUẬT
+(Ký tên và đóng dấu)
+
+Hồ sơ kèm theo:
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+R
+
+## Phụ lục XH
+ĐỀ NGHỊ ÁP DỤNG/THAY ĐỎI
+j G PHÁP PHÂN CHIA THẶNG DƯ
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+..., ngày... thẳng... năm....
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ ÁP DỤNG/THAY ĐỎI
+PHƯƠNG PHÁP PHÂN CHIA THẶNG DƯ
+
+Kính gửi: Bộ Tài chính.
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 02022/QHI15 được sửa đổi, bổ sung
+
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP, -
+
+Chúng tôi là:
+- [Tên đầy đủ và tên viết tắt của doanh nghiệp bảo hiểm]
+- Giầy phép thành lập và hoạt động số... do Bộ Tài chính cấp ngày....
+
+Chúng tôi đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận phương pháp phân chia thặng
+dư với những nội dung như sau: .
+
+1. Tên phương pháp phân chia thặng dư
+
+2. Cơ chế xác định thặng dư và công bố cho chủ hợp đồng. Trường hợp
+doanh nghiệp thay đổi phương pháp xác định thặng dư, doanh nghiệp bảo hiểm
+
+phải thực hiện so sánh hai phương pháp và bảo đảm quyền lợi tối đa cho khách
+hàng tham gia bảo hiểm
+
+3. Cách xác định thăng dư của quỹ tham gia chia lãi và thặng dư đem chia
+cho chủ hợp đồng bảo hiểm tại mỗi năm tài chính
+
+4. Tiêu thức phân loại nhóm hợp đồng tham gia chia lãi và việc bảo đảm
+công bằng giữa các chủ hợp đồng bảo hiểm tham gia chia lãi
+
+5. Thăng dư phân chia cho các chủ hợp đồng bảo hiểm theo tiêu thức phân
+loại, chủ sở hữu trong năm tài chính, việc trích lập dự phòng chia lãi tương ứng
+
+6. Bù đắp thâm hụt quỹ tham gia chia lãi và việc phân chia thặng dư cho
+chủ sở hữu
+
+2 _ %
+
+7. Minh họa phương pháp phân chia thặng dự trên quy mô quỹ và hợp đồng
+bảo hiểm theo các trường hợp có thể phát sinh vài thương pháp, mức trích lập dự
+phòng chia lãi tương ứng. \
+
+Chúng tôi cam kết:
+
+- Chịu trách nhiệm trước pháp luật về sự trung thự -và chính xác và tuân
+thủ quy định pháp luật của nội dung trong đơn và các tài liệu kèm theo;
+
+- Trong mọi trường hợp, lãi chia cho chủ hợp đồng bảo hiểm không thấp
+hơn 70% thặng dư của lãi đem chia.
+
+CHUYÊN GIA TÍNH TOÁN TỎNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI ĐẠI
+(ý và ghi rõ họ tên) DIỆN THEO PHÁP LUẬT
+(Ký tên và đóng dâu)
+Hồ sơ kèm theo:
+
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+:
+
+## Phụ lục XII
+3 | HỊ CÁP 'GIẤY PHÉP ĐẶT VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN/
+X HẠN GIẤY PHÉP/CHÁM ĐỨT HOẠT ĐỘNG
+__“. x4x⁄/ VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI VIỆT NAM.
+Ỳ (Kèm theo Nghị định số 2 97/2026/NĐ-CP
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+.., ngày.....thẳng......HĂM......
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ CÁP GIẤY PHÉP ĐẶT VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN/
+GIA HẠN GIẤY PHÉP/CHÁM DỨT HOẠT ĐỘNG
+VĂN PHÒNG ĐẠI ĐIỆN TẠI VIỆT NAM.
+
+Kính gửi: Bộ Tài chính.
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QHI15 được sửa đổi, bổ sung,
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiêm được sửa đôi, bổ sung bởi Nghị định sô
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là:
+
+- [Tên đầy đủ và tên viết tắt của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp môi
+
+giới bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước
+ngoài]
+
+- Địa chỉ của trụ sở chính, số điện thoại, fax:
+- Vến điều lệ (vốn đăng ký):
+
+- Cơ quan cấp Giấy phép thành lập và hoạt động, ngày cấp và số của Giấy
+phép thành lập và hoạt động;
+
+- Ngày thành lập, ngày đăng ký kinh doanh và ngày bắt đầu hoạt động:
+
+- Cơ quan cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, ngày và số của Giấy
+chứng nhận đăng ký kinh doanh;
+
+- Nội dung hoạt động chủ yếu:
+
+Đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận cho công ty chúng tôi được đặt văn phòng
+
+đại diện/gia hạn Giấy phép/thay đổi hoạt động văn phòng đại diện tại Việt Nam
+như sau (chỉ liệt kê các nội dung đề nghị):
+
+1. Cấp Giấy phép đặt văn phòng đại diện tại Việt Nam
+- Tên đầy đủ và tên viết tắt của văn phòng đại diện tại Việt Nam:
+
+
+
+- Địa điểm dự kiến đặt văn phòng đại điện:
+
+- Mục đích chủ yếu xin thành lập hoạt động của văn phòng đại diện;: :
+
+- SỐ người làm việc tại văn phòng đại diện, trong đó:... z
+
++ Số người nước nước ngoài (tối đa): l
+
++ Số người Việt Nam (tối thiểu):
+
+- Thời hạn hoạt động của văn phòng đại diện dự kiến là.... năm.
+
+- Họ tên, năm sinh, quốc tịch, số điện thoại, email của Trưởng văn phòng
+đại diện.
+
+Chúng tôi cam kết:
+
+- Chịu trách nhiệm trước pháp luật về sự trung thực và chính xác của nội
+đưng trong đơn và các tài liệu kèm theo.
+
+- Nếu được cấp Giấy phép đặt văn phòng đại diện sẽ chấp hành nghiêm
+chỉnh các quy định của pháp luật Việt Nam và các quy định của Giấy phép đặt
+văn phòng đại diện.
+
+2. Gia hạn Giấy phép đặt văn phòng đại diện tại Việt Nam
+
+- Tên đầy đủ và tên viết tắt của văn phòng đại diện tại Việt Nam:
+
+- Số Giấy phép đặt văn phòng đại diện đã được cấp:
+
+~ Địa điểm đặt văn phòng đại diện:
+
+- Số người làm việc tại văn phòng đại diện, trong đó:
+
++ Số người nước nước ngoài (tối đa):
+
++ Số người Việt Nam (tối thiểu):
+
+- Thời hạn đề nghị gia hạn của văn phòng đại diện dự kiến là ... năm.
+
+- Họ tên, năm sinh, quốc tịch, số điện thoại, email của Trưởng văn phòng
+đại diện:
+
+- Lý do gia bạn giấp phép đặt văn phòng đại điện:
+
+Chúng tôi cam kết:
+
+- Chịu trách nhiệm trước pháp luật về sự trung thực và chính xác của nội
+đung trong đơn và các tài liệu kèm theo.
+
+- Nếu được gia hạn hoạt động của văn phòng đại diện sẽ chấp hành nghiêm
+chỉnh các quy định của pháp luật Việt Nam và các quy định của Giấy phép đặt
+văn phòng đại diện, Quyết định gia hạn.
+
+3. Chấm đứt hoạt động của văn phòng đại diện tại Việt Nam
+
+- Tên đầy đủ và tên viết tắt của văn phòng đại diện tại Việt Nam:
+- Số Giấy phép đặt văn phòng đại điện đã được cấp:
+
+- Quyết định gia hạn văn phòng đại điện (nếu có):
+
+3
+
+- Địa điểm đặt văn phòng đại diện:
+
+- Lý do đóng cửa văn phòng đại diện:
+
+Chúng tôi cam kết:
+
+- Chịu trách nhiệm trước pháp luật về sự trung thực và chính xác của nội
+dung trong đơn và các tài liệu kèm theo.
+
+- Hoàn thành nghĩa vụ với các bên liên quản theo quy định của pháp luật
+Việt Nam trước khi đóng cửa văn phòng đại diện.
+
+TỎNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT/
+ĐẠI DIỆN CÓ THẲM QUYỀN
+(Kỹ tên và đóng dâu)
+
+t
+
+## Phụ lục XIV
+5P ĐẶT VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI VIỆT NAM.
+(S>Ä Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
++7 ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+GIẤY PHÉP
+ĐẶT VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN
+TẠI VIỆT NAM.
+
+Số: /GP/VPĐD
+Ngày:
+
+Cấp tại: Hà Nội
+
+Nơi cấp: Bộ Tài chính
+
+
+BỘ TÀI CHÍNH
+
+CỘNG HÒA XÃ HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Số:..../GP/VPĐD Hà Nội, ngày...
+
+tháng ... năm
+
+BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bễ sung
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ,
+quyền bạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị
+định số 109/2025/NĐ-CP, Nghị định số 166/2025/NĐ-CP;
+
+Căn cứ Nghị định 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP;
+
+Xét đơn và hồ sơ xin cấp Giấy phép đặt văn phòng đại diện tại [nơi dự kiến
+đặt văn phòng đại điện] của [tên doanh nghiệp bảo hiểm/doanh : nghiệp tái bảo
+hiểm/doanh nghiệp m môi ¡ giới bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài]
+ngày... tháng... |
+
+Theo đề nghị của a Cục trưởng Cục quản lý, giám sát bảo hiểm.
+
+QUYẾT ĐỊNH:
+
+Điều 1. Thành lập văn phòng đại diện
+
+Cho phép [Tên doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm/do;
+nghiệp môi giới bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài]
+
+- Địa chỉ giao dịch:
+- Quốc tịch:
+
+- Ngày, tháng, năm thành lập, số Giấy phép/quyết định thành lập:
+
+được đặt văn phòng đại diện tại [ghi rõ địa chỉ dự kiến đặt văn phòng đại điện]
+
+Điều 2. Tên chính thức của Văn phòng đại điện
+
+Điều 3. Nội dung hoạt động
+
+1. Nội dung hoạt động của văn phòng đại diện:
+
+
+- Làm chức năng văn phòng liên lạc của [tên doanh nghiệp bảo hiểm, do
+nghiệp tái bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới, tập đoàn tài chính, bảo hiểm nưới
+ngoài];
+
+- Nghiên cứu thị trường;
+
+- Xúc tiến xây dựng các dự án đầu tư của [tên doanh nghiệp bảo hiểm.
+doanh nghiệp tái bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới, tập đoàn tài chính, bảo hiễ
+nước ngoài];
+
+- Thúc đẩy và theo đõi việc thực hiện các dự án do [tên doanh nghiệp bả:
+
+hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm, doanh nghiệp môi giới, tập đoàn tài chính, bả
+hiểm nước ngoàải] tài trợ Việt Nam.
+
+2. Văn phòng đại diện [tên của văn phòng đại diện] không được thực hiệ
+các hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
+
+Điều 4. Thời hạn hoạt động
+
+Giấy phép này có giá trị đếnngày tháng năm
+
+Điều 5. Cấp Giấy phép
+
+Giấy phép điều chỉnh này được lập thành 5 bản chính: 1 bản cấp cho [tên|
+của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới
+bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài]; 3 bản lưu tại Bộ Tài chính; I
+bản gửi cho Sở Công Thương nơi văn phòng đại diện đặt trụ sở chính.
+
+BỘ TRƯỞNG
+
+## Phụ lục XV
+GHỊ CÁP LẠI, SỬA ĐÔI, BỒ SUNG GIẤY PHÉP
+ĐẶT VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN
+(Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+..., Ngày ... tháng ... HĂm...
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ CÁP LẠI, SỬA ĐÔI, BÔ SUNG GIẤY PHÉP
+ĐẶT VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ sung
+
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thí hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là:
+
+~ [Tên đầy đủ và tên viết tất của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái
+bảo hiêm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước
+ngoài]
+
+-Giấy phép đặt văn phòng đại diện số.... do Bộ Tài chính cấp ngày....
+tháng.... năm...
+
+„ Chúng tôi đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận việc cấp lại, sửa đổi, bổ sung
+Giây phép đặt Văn phòng đại diện tại Việt Nam với những nội dung dưới đây
+[chỉ ghi các nội dung thay đôi]:
+
+1. Cấp lại Giấy phép đặt Văn phòng đại diện tại Việt Nam
+Lý do cấp lại:......................... ¿5222222 v2 StctEE1E117122.11xeeerrrrrerrtre
+„2. Thay đổi tên gọi của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo
+
+hiêm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài
+như sau:
+
+~ Tên gọi cũ:
+
++ Tên đầy đủ của doanh nghiệp nước ngoài:
+
++ Tên giao dịch:
+
++ Tên viết tất:
+
++ Tên bằng tiếng nước ngoài:
+
+- Tên gọi mới:
+
++ Tên đầy đủ của doanh nghiệp nước ngoài:
++ Tên giao dịch:
+
++ Tên viết tắt:
+
++ Tên bằng tiếng nước ngoài:
+
+3. Thay đổi quốc tịch của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo
+hiểm/đoanh nghiệp môi giới bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài
+như sau:
+
+- Quốc tịch cũ:
+- Quốc tịch mới:
+- Lý do thay đổi:......................... 2222 rerrrrrrrrerrereee
+
+4. Thay đổi địa chỉ của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo
+hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài
+như sau:
+
+- Địa điểm cũ:
+
+- Địa điểm mới:
+- Lý đo thay đổi:
+5. Thay đổi tên gọi văn phòng đại diện như sau:
+- Tên cũ:
+
+- Tên mới:
+
+- Lý do thay đổi:
+6. Thay đổi nội dung hoạt động của văn phòng đại diện như sau:
+- Tên cũ:
+
+- Tên mới:
+- Lý đo thay đổi:
+
+Công ty sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan và cam kết chịu trách nhiệm trước
+pháp luật về tính chính xác, trung thực của đơn này và hồ sơ kèm theo.
+
+NGƯỜI ĐẠI DIỆN: THEO PHÁP LUẬT
+
+N (Ký tên và đóng dâu)
+Hồ sơ kèm theo:
+
+~ Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+=
+
+## Phụ lục XVI
+"HP ĐIỀU CHỈNH ĐẶT VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI VIỆT NAM.
+vẽ (Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+GIẤY PHÉP ĐIÊU CHÍNH
+ĐẶT VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN
+TẠI VIỆT NAM.
+
+Số: ..GPĐC.../VPĐD
+Ngày:
+
+Cấp tại: Hà Nội
+
+Nơi cấp: Bộ Tài chính
+
+
+BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc
+Số:.../GPĐC../VPĐD Hà Nội, ngày... tháng ... năm
+BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ
+sung bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ,
+quyên hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị
+định số 109/2025/NĐ-CP, Nghị định số 166/2025/NĐ-CP;
+
+Căn cứ Nghị định 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 97/2026/NĐ-
+CP;
+
+Căn cứ Giầy phép đặt văn phòng đại diện số [ ], ngày [ ] tháng [ ] năm [ ]
+của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+
+Xét đề nghị của [tên doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo
+hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài]
+tại văn bản số [ ] ngày [ ] và hồ sơ kèm theo, nộp ngày [ ]:
+
+Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm.
+
+QUYÉT ĐỊNH:
+
+Điều 1. Cho phép [tên doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm,
+doanh nghiệp môi giới bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài] được
+sửa đồi/bổ sung/điều chỉnh Giấy phép đặt văn phòng đại diện số [ ], ngày [ ]
+tháng [ ] năm [ ] của Bộ trưởng Bộ Tài chính với nội dung như sau:
+
+Điều 2. Giấy phép điều chỉnh nảy là bộ phận không tách rời của Giấy phép
+đặt văn phòng đại diện số [ ],ngày [] tháng [ ] năm [ ] của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+Giấy phép này đồng thời có giá trị là Giấy chứng nhận sửa đổi/bổ
+sung/điều chỉnh những nội dung quy định tại Điều 1 nêu trên.
+
+Giấy phép này có hiệu lực kể từ ngày ký.
+
+Điều 3. Giấy phép điều chỉnh này được lập thành 5 bản chính: 1 bản cấp
+cho [tên của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái bảo hiểm/doanh nghiệp
+môi giới bảo hiểm/tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài]; 3 bản lưu tại Bộ
+Tài chính; 1 bản gửi cho Sở Công Thương nơi văn phòng đại diện đặt trụ sở
+chính.
+
+BỘ TRƯỞNG
+
+
+Và
+
+## Phụ lục XVH
+ĐỀ NGHỊ MỞ CHI NHÁNH/VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN
+CÁC HÌNH THỨC HIỆN DIỆN THƯ: ƠNG MẠI KHÁC .
+
+(Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+.., Ngày... thẳng.... năm ....
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ MỞ CHI NHÁNH/VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN VÀ CÁC
+HÌNH THỨC HIỆN DIỆN THƯƠNG MẠI KHÁC TẠI NƯỚC NGOÀI
+'CỦA DOANH NGHIỆP MÔI GIỚI BẢO HIẾM
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ sung
+bởi Luật số 139/2025/QHI15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là:
+
+- [Tên đầy đủ và chính thức của doanh nghiệp môi giới bảo hiểm]
+
+- Giây phép thành lập và hoạt động số:.... do Bộ Tài chính cấp ngày....
+tháng.... năm....
+
+- Vốn điều lệ đã góp:
+
+- Địa chỉ trụ sở chính:
+
+Đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận cho [tên doanh nghiệp môi giới bảo hiểm]
+mở chỉ nhánh, văn phòng đại diện và các hình thức hiện diện thương mại khác
+tại nước ngoài với nội dung cụ thể như sau:
+
+1. Tên chỉ nhánh, văn phòng đại diện và các hình thức hiện diện thương mại -
+khác tại nước ngoài dự kiến mở:
+
+2. Địa điểm đự kiến mở:
+
+3. Nội dung, phạm vi hoạt động:
+
+4. Lý do mở:
+
+Chúng tôi sẽ hoàn tất các thủ tục liên quan, cam kết chịu trách nhiệm về sự chính
+xác và tuân thủ quy định pháp luật của nội dung trong đơn và các tài liệu kèm theo.
+
+TÔNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI ĐẠI DIỆN
+THEO PHÁP LUẬT
+
+Hồ sơ kèm theo: (Ký tên và đóng dấu)
+
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+## Phụ lục XVII
+ẨN ĐỀ NGHỊ SỬ DỤNG QUỸ BẢO VỆ
+NGƯỜI ĐƯỢC BẢO HIẾM
+
+“7” êm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+SG x #2gày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỌNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+.„ ngày ... thẳng ... năm
+
+VĂN BẢN ĐỀ NGHỊ SỬ DỰNG QUỸ BẢO VỆ
+NGƯỜI ĐƯỢC BẢO HIẾM
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đỗi, bổ sung
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa- -đỗi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là:
+
+- [Tên đầy đủ và chính thức của doanh nghiệp bảo hiểm/chỉ nhánh doanh
+nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài]
+
+- Giấy phép thành lập và hoạt động số:..... do Bộ Tài chính cấp ngày....
+tháng.... năm..
+
+- Vốn Điều lệ/Vốn được cấp:
+- Địa chỉ trụ sở chính:
+
+Đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận cho công ty chúng tôi được sử dụng Quỹ
+bảo vệ người được bảo.hiềm.đề.thực.hiện.các.nội dung sau:
+
+- Lý do sử dụng Quỹ:
+- Tóm tắt việc sử dụng quỹ bảo vệ người được bảo hiểm:
+
+- Liệt kê chỉ tiết số tiền phải sử dụng:
+
+1. Đối với lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ: Ñ NI . nỊ
+
+; _. l
+a) Đối với trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm Thật k khả năng thanh toán:
+
+ˆ R F Số tiên chỉ | Số tiền |...
+
+
+
+
+
+
+
+
+
+
+
+
+b) Đối với trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm bị phá sản:
+
+Số Số tiền | Số tiên| — I
+Tên | Số | hồ | Số | ng tương được tự của Số tiền đề
+STT bàn định sơ hợp trạng | ứng với | nhận | người nghị hỗ |
+lược |danh MM đồng hợp |mứctrách| từ được trợ từ
+bảo | cá | câu | bảo | „› s R Quỹ
+hiểm |nhân | chỉ |hiểm | đônE nhiệm Nai tên BVNĐBH
+trả DNBH | sản
+q@) | @2) @ | | @) (@ @) @) @)_ |d0-0H890),
+1
+
+
+cộng
+
+
+2. Đối với lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ, sức khỏe
+
+a) Đối với trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm, chỉ nhánh doanh nghiệp bảo
+hiểm phi nhân thọ nước ngoài mất khả năng thanh toán:
+
+Số định Số tiền Số Số
+đanh cá chỉ trả tiể Số tiền | tiề
+Tên | nhân | Số hồ | Số tương | ĐÉ" Ísá tiền đề hải hãi
+người | (đối với |sơ yêu | hợp | Nghiệp |ứng với| "# Í nghị hỗ HA on
+STT | được | cá nhân) | cầu |đồng | vụ bảo | mức | °8^ | trợtừ Z. —
+bảo | /Mãsố | chỉ | bảo | hiểm | trách |"EƯỜI cụ |nhượng| đồi.
+R R : *À được li tái bảo [người
+hiểm | thuế (đối | trả |hiểm nhiệm BVNĐBH| h
+ãmwr R bảo hiểm | thứ
+với tũ của hiểm ba
+chức) DNBH
+œ | @ G) @ [J@ | @ @) @ j| @78 | 9 | a)
+ï
+
+3
+
+cộng
+b) Đối với trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm bị phá sản:
+Số định Số tiên Số
+danh cá| cự khi trả | gà, | Số ... | Số
+
+
+
+
+
+
+
+(đối với của ` hiểm ba
+tổ chức) IDNBH | Sản
+œ@ J @ | G@ ]@| G@ | @ Œ@_ | @ | @ |0œ0@0| a1) | 02
+1
+
+3
+
+cộng
+
+Chúng tôi xin đảm bảo những thông tin trên là đúng sự thực.
+
+Hồ sơ kèm theo:
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+TỎNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI ĐẠI DIỆN
+THEO PHÁP LUẬT
+(Ký tên và đóng đâu)
+
+## Phụ lục XX
+ĐỀ NGHỊ GIẢI THẺ CÚA DOANH NGHIỆP BẢO HIẾM,
+
+Tổng Giám đốc TÁI BẢO HIỂM, DOANH NGHIỆP MỖI GIỚI BẢO HIỂM;
+
+HOẠT ĐỘNG CỦA CHI NHÁNH NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM.
+(Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+... 'ngày.... tháng.... nĂm
+
+ĐƠN ĐỀ NGHỊ GIẢI THẺ CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM,
+DOANH NGHIỆP TÁI BẢO HIỄM,DOANH NGHIỆP MỖI GIỚI BẢO HIỂM;
+CHÁM DỨT HOẠT ĐỘNG CỦA CHÍ NHÁNH NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM.
+
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ sung
+bởi Luật số 139/2025/QH15;
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ- CP quy định chỉ tiết thì hành một số điều
+của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là:
+- [Tên đầy đủ và chính thức của doanh nghiệp bảo hiểm/doanh nghiệp tái
+bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm/doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ
+
+nước ngoài có chỉ nhánh tại Việt Nam/doanh nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài có
+chỉ nhánh tại Việt Nam]
+
+ Giấy phép thành lập và hoạt động số:.... do Bộ Tài chính cấp ngày...
+tháng...
+
+- Địa chỉ trụ sở chính:
+
+Đề nghị Bộ Tài chính chấp thuận cho doanh nghiệp bảo hiểm/doanh n;
+tái bảo hiểm/doanh nghiệp môi giới bảo hiểm thực hiện thủ tục giải thể; chỉ
+
+nhánh nước ngoài tại Việt Nam thực hiện thủ tục chấm dứt hoạt động với lý do như
+Sâu: ...
+
+Chúng tôi cam kết hoàn tất các thủ tục liên quan và chịu trách nhiệm về sự
+chính xác và tuân thủ quy định pháp luật của nội dung trong đơn và các tài liệu
+kèm theo.
+
+TÔNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI ĐẠI DIỆN
+NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
+
+HỘ sơ kèm theo: (Ký lên và đóng dấu)
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
+
+z
+
+## Phụ lục XX
+HỒ SƠ ĐĂNG KÝ, SỬA ĐỔI, BỔ SUNG
+HÁP, CƠ SỞ TÍNH PHÍ BẢO HIỂM XE CƠ GIỚI
+(Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+-_ ngày 3] tháng 3 năm-2026 của Chỉnh phủ)
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+...., Hgày.... tháng... HĂm ....
+
+THÔNG BÁO ÁP DỤNG/SỦA ĐÓIBÓSUNG -
+PHƯƠNG PHÁP, CƠ SỞ TÍNH PHÍ BẢO HIỂM XE CƠ GIỚI
+Kính gửi: Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kính doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ sung
+bởi Luật số 139/2025/QH15; ï :
+
+Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số điều của
+Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là: l
+
+- [Tên đầy đủ và tên viết tất của doanh nghiệp bảo hiểm/chỉ nhánh doanh
+nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài tại Việt Nam]
+
+- Giấy phép thành lập và hoạt động số... do Bộ Tài chính cấp ngày....
+
+Chúng tôi xin thông báo việc áp dụng/sửa đỗi,bổ sung phương pháp, cơ sở
+tính phí bảo hiêm với những nội dung như sau: (Đề nghị Công ty nêu rõ nội
+dung thông báo là áp dụng mới hay sửa đổi, bổ sung)
+
+1. Tên sản phẩm bảo hiểm
+
+Sửa đổi bổ sung phương
+Tên sản | Nghiệp vụ | Tên thương | pháp, cơ sở tính phí sản
+phẩm bảo hiểm | mại (nếu có) phẩm đã được
+Thông báo trước đây "
+'Ghi rõ các sô Thông báo
+và ngày trên Thông báo
+trước đây
+
+STT
+
+' Công ty ghi rõ số công văn chấp thuận của Bộ Tài chính hoặc số Thông báo áp dụng phương
+pháp và cơ sở tính phí của sản phẩm bảo hiểm trong trường hợp Công ty có Thông báo sửa đổi, bỗ
+sung phương pháp, cơ sở tính phí bảo hiểm xe cơ giới.
+
+. Nội dung chính của phương pháp, cơ sở tính h nhẾ bảo hiểm của sản
+
+an
+đóng phí bảo hiểm, các điều kiện nhận quyền lợi bảo hiểm và các thông tin đặc
+trưng khác của sản phẩm). Ì
+
+ ị
+Việc xây dựng quy tắc điều khoản, biểu phí của sản phẩm bảo hiểm đã đảm
+bảo các yêu cầu tại khoản 2 Điều 87 Luật Kinh doanh bảo hiểm. :
+
+Xác nhận của chuyên “iu tính toán liên quan tới việc xây dựng quy lắc,
+điều kiện, điêu khoản sản phẩm báo hiểm:
+
+{ _ ](1) Đã tham gia xây dựng quy tắc, điều kiện của điều khoản của sản phẩm
+bảo hiểm, đảm bảo phù hợp với quy định của pháp luật (Chuyên gia tính toán
+đánh dấu X vào ô khi thực hiện nội dưng này)
+
+(2) Ý kiến lưu ý ý khác: .
+
+(Nội dưng này yêu cầu _ Chuyên gia tính toán ghỉ cụ thể các ý kiến lưu ý
+khác có liên quan tới các quy tắc điêu kiện, điều khoản ảnh hưởng làm ảnh
+hưởng tới phương pháp và cơ sở tỉnh phí của sản phẩm bảo hiểm)
+
+b) Phương pháp và cơ sở tính phí bảo hiểm Ị
+b1) Về phương pháp tính phí
+
+Doanh nghiệp bảo hiểm nêu tóm tắt phương pháp định phí, các bước đ
+tính phí bảo hiểm. Nêu rõ phí bảo hiểm thuần được xác định cụ thể theo từng rủi
+ro hay từng nhóm rủi ro.
+
+Xác nhận của chuyên gia tính toán và doanh nghiệp bảo hiểm liên qian
+tới việc áp dụng phương pháp tính phí bảo hiểm xe cơ giới (Nội dung này yêu
+cầu chuyên gia tính toán và doanh nghiệp đánh dấu X vào ô khi đã đáp ứng các
+
+yêu cẩu này)
+
+|__ÌPhí bảo hiểm (bao gồm cả các điều khoản chính và các điều khoản bảo
+hiểm bổ sung) được xây dựng bảo đảm tuân thủ quy định tại điểm d khoản 2
+Điều 87 Luật Kinh đoanh bảo hiểm;
+
+L_] Phí bảo hiểm bao gồm phí bảo hiểm thuần, các chỉ phí triển khai sản phẩm
+và lợi nhuận dự kiến. Phí bảo hiểm thuần, các chỉ phí triển khai sản phẩm bảo
+hiểm và lợi nhuận dự kiến được xây dựng theo quy định pháp luật.
+
+LT] Phí bảo hiểm thuần đã ¡ đáp ứng được các nghĩa vụ đã cam kết với bên mua
+bảo hiểm, tương ứng với điều kiện và trách nhiệm bảo hiểm.
+
+Sử dụng các yếu tố liên quan đến rủi ro pm hợp với quy định pháp luật để
+tính phí bảo hiểm
+
+3
+
+Các trường hợp tăng, giảm phí bảo hiểm đã được căn cứ trên các yếu tố
+kunbing, giảm rủi ro được bảo hiểm, đáp ứng quy định pháp luật.
+
+[_ ]Việc giảm phí bảo hiểm đã bảo đảm trong mọi trường hợp sau khi giảm phí
+bảo hiểm, phí bảo hiểm áp dụng không thấp hơn phí bảo hiểm thuần.
+
+b2) Về cơ sở tính phí
+
+Doanh nghiệp bảo hiểm nêu tóm tắt về các yếu tố rủi ro và các yếu tố khác
+ảnh hưởng tới phí bảo hiểm cũng như nguồn số liệu được sử dụng trong cơ sở
+tính phí bảo hiểm.
+
+Trường hợp đoanh nghiệp bảo hiểm sử dụng phí bảo hiểm thuần do Công
+ty mẹ hoặc doanh nghiệp tái bảo hiểm, tổ chức bảo hiểm nước ngoài nhận tái
+bảo hiểm, doanh nghiệp nêu cụ thế tỷ lệ áp dụng phí bảo hiểm thuần của đơn vị
+này. Trường. hợp có điều chỉnh phải giải trình cụ thể lý đo tại Tài liệu giải trình
+phương pháp và cơ sở tính phí kèm theo Thông báo này.
+
+Xác nhận của chuyên gia tính toán và doanh nghiệp bảo hiểm liên quan
+tới việc áp dụng cơ sở tính phí bảo hiểm xe cơ giới
+
+[_ INguồn số số liệu thống kê sử dụng trong cơ sở tính phí bảo hiểm đã đảm bảo
+tính quy mô và liên tục theo quy định pháp luật (rong trường hợp doanh nghiệp
+bảo hiêm sử dụng số liệu thông kê thực tế triển khai của doanh nghiệp)
+
+[L ]Nguồn số liệu thống kê khác được sử dụng đã đáp ứng các quy định của
+pháp luật.
+
+L_lcác giả định về chỉ phí và lợi nhuận tính vào phí bảo hiểm đáp ứng quy
+định của pháp luật.
+
+3. Nội dung đề nghị sửa đỗi, bổ sung
+
+a) Nội dung về quyền lợi bảo hiểm dự kiến sửa đổi, bổ sung
+
+Nội dung cũ:
+
+Nội dung mới:
+
+Nêu rõ các nội dung sửa đổi bổ sung nào áp dụng cho các hợp đồng bảo
+
+hiểm giao kết mới hoặc tái tục bảo hiểm và nội dung nào áp dụng cho các hợp
+đồng bảo hiểm đang có hiệu lực.
+
+Trường hợp các nội dung sửa đổi bổ sung mới ấp dụng cho các “hợp đồng
+bảo hiểm có hiệu lực, doanh nghiệp bảo hiểm phải nêu rõ việc sửa đổi bổ sung
+này không làm ảnh hưởng tới quyên lợi bảo hiệm, điều kiện nhận quyền lợi bảo
+hiểm và phí bảo hiểm của các hợp đồng bảo hiểm đang có hiệu lực.
+
+Trường hợp việc thay đổi quy tắc, điều kiện, điều khoản làm ảnh hưởng tới
+phương pháp và cơ sở tính phí: Doanh nghiệp bảo hiểm phải giải trình cụ thể các
+
+nguyên nhân, yếu tố ảnh hưởng (bao gồm sô “liệu thống kê đánh giá tác động tới
+cơ sở tính phí).
+
+. Xác nhận của chuyện gia tính toán liên quan tới việc xây dựng quy tắc,
+điều kiện, điều khoản sản phẩm bảo hiểm:
+
+
+4 ị
+
+HH (1) Nội dung quy tắc, điều kiện, điều khoản của sản phẩm bảo hiểm được
+tối bổ sung đã đảm bảo phù hợp với quy định của pháp luật (Chuyên gia
+tính toán đánh dấu X vào ô khi thực biện nội dung này)
+
+(2) Ý kiến lưu ý khác: .
+
+_ (Nội dụng này yêu cầu - Chuyên gia tính toán ghỉ cụ thể các ý kiến lưu |y
+khác có liên quan tới các quy tắc điều kiện, điều khoản ảnh hưởng làm ảnh
+hưởng tới phương pháp và cơ sở tính phí của sản phẩm bảo hiểm)
+
+b) Cơ sở, phương pháp tính phí bão hiểm sửa đôi, bổ sung
+b1) Về phương pháp tính phí bảo hiểm
+Nội dung cũ: |
+Nội dung mới:
+Xúc nhận của chuyên gia tính toán và doanh nghiệp bảo hiểm liên quan
+tới việc áp dụng phương pháp tính phí bảo hiỗễm xe cơ giới (Nội dụng này yếu
+
+cầu chuyên gia tính toán và doanh nghiệp đánh dấu X vào ô khi đã đáp ứng các
+yêu cấu này)
+
+L ]Phí bảo hiểm (bao gồm cả các điều khoản chính và các điều khoản bảo
+
+hiểm bổ sung) được xây dựng bảo đảm tuân thủ quy định tại điểm d khoản 2
+Điều 87 Luật Kinh doanh bảo hiểm; |
+
+| ]Phí bảo hiểm bao gồm phí bảo hiểm thuần, các chỉ phí triển khai sản phẩm
+và lợi nhuận dự kiên. Phí bảo hiểm thuận, các chỉ phí triển khai sản phẩm bảo
+hiểm và lợi nhuận dự kiên được xây dựng theo quy định pháp luật. |
+
+L ]pmi bảo hiểm thuần đã đáp ứng được các nghĩa vụ đã cam kết với bên mua
+bảo hiểm, tương ứng với điều kiện và trách nhiệm bảo hiểm.
+
+Llsư dụng các yếu tô liên quan đến rủi ro phù hợp với quy định pháp luật để
+tính phí bảo hiểm
+
+L_—_ | Các trường hợp tăng, giảm phí bảo hiểm đã được căn cứ trên các yếu| tố
+làm tăng, giảm rủi ro được bảo hiểm, đáp ứng quy định pháp luật.
+L] Việc giảm phí bảo hiểm đã bảo đảm trong mọi trường hợp sau khi giảm phí
+bảo hiểm, phí bảo hiểm áp dụng không thâp hơn phí bảo hiêm thuân. Ị
+b2) Về cơ sở tính phí bão hiếm
+Nội dung cũ: |
+Nội dung mới
+Doanh nghiệp bảo hiểm giải trình cụ thể việc sửa đổi, bổ sung cơ sở tính
+phí bảo hiểm và có sô liệu chứng minh liên quan tới việc sửa đôi bổ sung này.
+Trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm sử dụng phí bảo hiểm thuần do Công
+ty mẹ hoặc doanh nghiệp tái bảo hiểm, tổ chức bảo hiểm nước ngoài nhận tái
+bảo hiểm, doanh nghiệp nêu cụ thê tỷ lệ áp dụng phí bảo hiêm thuân của đơn vị
+
+5
+
+này. Trường hợp có điều chỉnh phải giải trình cụ thể lý do tại Tài liệu giải trình
+phương pháp vả cơ sở tính phí kèm theo Thông báo này.
+
+Xác nhận của chuyên gia tính toán và doanh nghiệp bảo hiểm liên quan
+tới việc áp dụng cơ sở tính phí bảo hiêm xe cơ giới
+
+[_ lNguồn số liệu thống kê sử dụng trong cơ sở tính phí bảo hiểm đã đảm bảo
+tính quy mô và liên tục theo quy định pháp luật (rong trường hợp doanh nghiệp
+bảo hiểm sử dụng số liệu thống kê thực tế triển khai của doanh nghiệp)
+
+L_ ÌNguồn số liệu thống kê khác được sử dụng đã đáp ứng các quy định của
+pháp luật.
+
+LÝ ]Các giả định về chỉ phí và lợi nhuận tính vào phí bão hiểm đáp ứng quy
+định của pháp luật.
+
+__ Để đảm bảo phí bảo hiểm được tính hợp lý, công bằng với bên mua bảo
+hiểm đối với các trường hợp tăng/giảm phí bảo hiểm, trên cơ sở các nguyên tắc,
+căn cứ giảm phí quy định tại Thông báo và tài liệu giải trình phương pháp Và Cơ
+sở tính phí, tỷ lệ tăng/giảm phí bảo hiểm tối đa, Chúng tôi sẽ căn cứ vào việc
+đánh giá rủi ro để thâm định phát hành hợp đồng và xây dựng mức tăng/giảm
+phí cụ thê áp dụng cho từng khách hàng hoặc nhóm khách hàng tại quy trình
+khai thác, thâm định được xây dựng theo quý định tại khoản 1 Điều 11 Thông tư
+70/2022/TT-BTC.
+
+Chúng tôi cam kết và chịu trách nhiệm về sự chính xác, phù hợp với quy
+định pháp luật và quy tắc điều khoản của sản phẩm của phương pháp và cơ sở
+tính phí bảo hiểm được liệt kê trong các tài liệu kèm theo. Các nội dung thông
+báo đã được xem xét đầy đủ các › nguyên tắc, thông lệ quốc tế dựa trên kiến thức
+chuyên môn, chịu trách nhiệm về chất lượng của sản phẩm bảo hiểm và đảm bảo
+phù hợp quy định pháp luật.
+
+CHUYÊN GIA TÍNH TOÁN TÔNG GIÁM ĐÓC/NGƯỜI
+(Ký và ghi rõ họ tên) ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
+(Kỹ tên và đóng dấu)
+
+Hỗ sơ kèm theo: Liệt kê rõ tài liệu kèm theo :
++ Tài liệu giải trình phương pháp, cơ sở tính phí bảo hiểm.
+- Tài liệu khác....
+
+\
+
+## Phụ lục XXI
+ÀO ÁP DỤNG/THAY ĐỎI NGUYÊN TẮC PHÂN BÖ TÀI SẢN,
+Ñ VÓN, DOANH THU, CHI PHÍ CHUNG LIÊN QUAN ĐẾN
+GUÒN VỐN CHỦ SỞ HỮU VÀ NGUÒN PHÍ BẢO HIỂM
+
+(Kèm theo Nghị định số 97/2026/NĐ-CP
+
+ngày 31 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ)
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM.
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+.„ ngày... thẳng.... năm
+
+_THÔNG BÁO ÁP DỤNG/THAY ĐÔI NGUYÊN TÁC PHÂN BỎ
+TÀI SẢN, NGUÒN VÓN, DOANH THU, CHI PHÍ CHUNG LIÊN QUAN
+ĐÉN NGUÒN VÓN CHỦ SỞ HỮU VÀ NGUÒN PHÍ BẢO HIẾM
+
+Kính gửi: Bộ trướng Bộ Tài chính.
+
+Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được sửa đổi, bổ
+sung bởi Luật sô 139/2025/QH15;
+
+_ Căn cứ Nghị định số 46/2023/NĐ-CP quy định chỉ tiết thi hành một số
+điêu của Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đôi, bổ sung bởi Nghị định số
+97/2026/NĐ-CP.
+
+Chúng tôi là:
+
+- [Tên đầy đủ và tên viết tắt của doanh nghiệp bảo hiểm/chi nhánh nước
+ngoài tại Việt Nam]
+
+- Giấy phép thành lập và hoạt động số... do Bộ Tài chính cấp ngày...
+
+Đề nghị Bộ Tài chính ghi nhận áp dụng/thay đổi nguyên tắc nhận bổ tài
+
+sản, nguôn vốn, doanh thu, chỉ phí chung liên quan đến cả quỹ chủ sở hữu và
+quỹ chủ hợp đồng với nội dung như sau:
+
+1. Cơ cầu quỹ của doanh nghiệp bảo hiểm/chi nhánh nước ngoài (liệt kê
+các quỹ của Công ty)
+
+2. Nguyên tắc phân bỗ tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chỉ phí chung liên
+quan đến cả quỹ chủ sở hữu và quỹ chủ hợp đồng của đoanh nghiệp bảo hiểm/
+chỉ nhánh nước ngoài/doanh nghiệp tái bảo hiểm (theo tài liệu đính kèm hoặc
+liệt kê cụ thê tại công văn)
+
+3. Hệ thống kế toán tách quỹ (ghi khái quát về hệ thống kế toán tách quỹ
+theo quy định pháp luật)
+
+2 “
+4. Trường hợp thay đổi nguyên tắc phân bễ tài sản, nguồn vốn, doanh thu,
+chi phí chung liên quan đến cả quỹ chủ sở hữu và quỹ chủ tợp đồng, doanh
+nghiệp phải nêu rõ: Ẳ
+
+~ Nguyên tắc cũ, nguyên tắc mới
+~ Tiêu thức phân bỗ cũ, tiêu thức phân bổ mới
+- Lý do thay đổi kèm theo tài liệu giải trình kỹ thuật liên quan.
+Chúng tôi cam kết chịu trách nhiệm về sự chính xác và phù hợp với quy
+
+định pháp luật đối với hồ sơ đề nghị ghi nhận nguyên tắc tách quỹ, cụ thể như
+Sau:
+
+- Việc xây dựng nguyên tắc phân bổ doanh thu, chỉ phí được thực hiện bởi
+Người đại diện theo pháp luật, chuyên gia tính toán và kế toán trưởng của doanh
+nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe, doanh nghiệp
+tái bảo hiểm, chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam.
+
+- Đã tách riêng nguồn vốn chủ sở hữu và nguồn phí bảo hiểm theo quy
+định tại Điều 101 Luật Kinh doanh bảo hiểm và đảm bảo các yêu cầu khác theo
+quy định của pháp luật.
+
+- Các giao dịch liên quan đến nhiều nguồn, nghiệp vụ đã được tập hợp và
+phân bổ cho từng nguồn, nghiệp vụ đựa trên cơ sở công bằng và hợp lý, nhất
+quán.
+
+- Hàng năm, chuyên gia tính toán xác định và điều chỉnh lại tỷ lệ phân bỗ
+các giao dịch liên quan đên nhiêu nguôn, nghiệp vụ như đã đăng ký tại Thông
+báo và bảo đảm phù hợp với các quy định pháp luật.
+
+- Việc xác định tài sản, nguồn phí bảo hiểm và nguồn vốn chủ sở hữu đảm
+bảo phù hợp với quy định pháp luật.
+
+- Doanh thu, chỉ phí của từng nguồn và việc phân bổ chỉ phí chung liên
+
+quan tới từng nguồn đã đảm bảo công bằng giữa các nguồn và thực tếhoạt động
+của doanh nghiệp.
+
+- Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên của doanh nghiệp bảo hiểm phi
+nhân thọ, doanh nghiệp bảo hiểm sức khỏe, doanh nghiệp tái bảo hiểm hoặc cập
+có thẩm quyền của chỉ nhánh nước ngoài tại Việt Nam đã phê duyệt nguyên tắc
+phân bổ doanh thu, chỉ phí và cam kết có trách nhiệm giám sát việc triển khai
+thực hiện các nguyên tắc phân bổ này sau khi Thông báo cho Bộ Tài chính.
+
+CHUYÊN GIA TÍNH TOÁN KẾ TOÁN TRƯỞNG -_ TỎNG GIÁM ĐÓC/
+(Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁPLUẬT
+
+(Ký tên và đóng đấu)
+
+Hồ sơ kèm theo:
+- Liệt kê rõ tài liệu kèm theo.
diff --git a/van-ban/tai-chinh/thong-tu-91-2026-tt-btc-hoa-don-dien-tu-sinh-trac-hoc.md b/van-ban/tai-chinh/thong-tu-91-2026-tt-btc-hoa-don-dien-tu-sinh-trac-hoc.md
new file mode 100644
index 00000000..3ae7f607
--- /dev/null
+++ b/van-ban/tai-chinh/thong-tu-91-2026-tt-btc-hoa-don-dien-tu-sinh-trac-hoc.md
@@ -0,0 +1,1829 @@
+layout: vanban
+title: "Thông tư 91/2026/TT-BTC quy định về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử"
+date: 2026-06-30
+modified: 2026-07-13
+group: tai-chinh
+tags:
+ - thong-tu
+ - hoa-don-dien-tu
+ - chung-tu-dien-tu
+ - quan-ly-thue
+ - bo-tai-chinh
+docid: 91/2026/TT-BTC
+source: luatvietnam.vn; meinvoice.vn (PDF)
+
+# Thông tư 91/2026/TT-BTC
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 91/2026/TT-BTC |
+| **Loại văn bản** | Thông tư |
+| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính |
+| **Ngày ban hành** | 30/6/2026 |
+| **Ngày có hiệu lực** | 01/7/2026 |
+| **Thay thế** | Thông tư 32/2025/TT-BTC |
+| **Căn cứ** | Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; Nghị định 254/2026/NĐ-CP |
+
+## VĂN BẢN
+
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+Số: 91/2026/TT-BTC Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026
+THÔNG TƯ
+Quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện
+pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số
+108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
+Căn cứ Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết
+một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế
+số 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử;
+Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức
+năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi,
+bổ sung tại Nghị định số 166/2025/NĐ-CP;
+Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế,
+Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư quy định một số điều của
+Luật Quản lý thuế và Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định
+chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý
+thuế số 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+## Chương I
+
+QUY ĐỊNH CHUNG
+### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
+
+1. Quy định chi tiết khoản 4, khoản 7 Điều 26, khoản 3, khoản 5 Điều
+27 Luật Quản lý thuế, bao gồm:
+a) Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử; định dạng hóa đơn điện tử; ủy
+nhiệm lập hóa đơn điện tử; xử lý hóa đơn điện tử đã lập; ký hiệu mẫu, ký hiệu
+và mẫu hóa đơn điện tử tham khảo; chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử; tiêu
+chí xác định người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện
+tử; các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử; biện pháp
+khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ và thực hiện
+khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn
+
+
+điện tử từ nguồn kinh phí do ngân sách nhà nước bảo đảm trong dự toán chỉ
+thường xuyên hằng năm theo quy định của pháp luật;
+
+b) Việc đăng ký sử dụng chứng từ điện tử; định dạng chứng từ điện tử;
+xử lý chứng từ điện tử đã lập; ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử và mẫu
+chứng từ điện tử tham khảo;
+
+c) Điều kiện kỹ thuật, nhân sự, bảo đảm an toàn thông tin, bảo mật dữ
+liệu của tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+2. Quy định chi tiết khoản 1, khoản 3, khoản 5, khoản 7 Điều 4, điểm
+a.2.5, điểm b.1.5, điểm d khoản 2 Điều 6, khoản 8 Điều 8, điểm a, điểm q
+khoản 4 Điều 9, khoản 7, khoản 8 Điều 10, điểm a.2, a.3, a.4 khoản 2 Điều
+12, điểm a.1, điểm a.2 khoản 3 Điều 16, khoản 2 Điều 22, điểm b khoản 3
+Điều 29, khoản 4 Điều 37, khoản 5 Điều 41, Điều 44 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP của Chính phủ, bao gồm:
+
+a) Trình tự, thủ tục cấp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh;
+
+b) Nội dung hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế;
+
+c) Các trường hợp chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử, cơ
+sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh theo mẫu quy định bao gồm:
+hoạt động kinh doanh casino và trò chơi điện tử có thưởng; chuyên dữ liệu
+hóa đơn điện tử theo bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử; bảng tổng hợp dữ
+liệu biên lai điện tử; chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch theo
+bảng thông tin chi tiết giao dịch;
+
+d) Cung cấp, tra cứu thông tin hóa đơn điện tử; đăng ký mới, bỗ sung
+thông tin đăng ký, thu hi tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế;
+chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử;
+
+đ) Mức khen thưởng, hình thức, trình tự, thủ tục khen thưởng, quản lý,
+sử dụng kinh phí khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và
+giao hóa đơn điện tử;
+
+e) Trình tự, thủ tục tiêu hủy hóa đơn đặt in của cơ quan thuế, biên lai
+giấy, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng giấy).
+
+### Điều 2. Đối tượng áp dụng
+
+
+Đối tượng áp dụng quy định tại Thông tư này là tổ chức, cá nhân quy
+định tại Điều 2 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP.
+
+
+## Chương II
+
+QUY ĐỊNH ĐÓI VỚI HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 3. Định dạng hóa đơn điện tử
+
+
+1. Định dạng hóa đơn điện tử là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định kiểu dữ
+liệu, chiều dài dữ liệu của các trường thông tin phục vụ truyền nhận, lưu trữ
+và hiển thị hóa đơn điện tử. Định dạng hóa đơn điện tử sử dụng ngôn ngữ
+định dạng văn bản XML (XML là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh
+“eXtensible Markup Language” được tạo ra với mục đích chia sẻ dữ liệu điện
+tử giữa các hệ thống công nghệ thông tin).
+
+2. Định dạng hóa đơn điện tử gồm hai thành phần: thành phần chứa dữ
+liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và thành phần chứa dữ liệu chữ ký só. Đối với
+hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì có thêm thành phần chứa dữ liệu
+liên quan đến mã cơ quan thué.
+
+3. Cục Thuế xây dựng thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện
+tử và phương thức truyền nhận với cơ quan thuế. Riêng với hóa đơn giá trị gia
+tăng kiêm tờ khai hoàn thuế, Cục Thuế chủ trì, Cục Hải quan phối hợp xây
+dựng thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ đối với các nội dung trên hoá đơn
+dành cho cơ quan hải quan và ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế. Cục
+Thuế công bó thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và phương
+thức truyền nhận với cơ quan quản lý thuế để áp dụng thống nhất; cung cấp
+công cụ hiển thị các nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Thông tư
+này. Thành phản chứa dữ liệu chữ ký số thực hiện theo quy định của pháp luật
+giao dịch điện tử.
+
+4. Tổ chức kinh tế theo quy định tại điểm b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị
+định số 254/2026/NĐ-CP khi chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan
+thuế bằng hình thức gửi trực tiếp phải đáp ứng yêu cầu sau:
+
+a) Kết nối với Cục Thuế thông qua kênh thuê riêng hoặc kênh MPLS
+VPN Layer 3, gồm I kênh truyền chính và 1 kênh truyền dự phòng. Mỗi kênh
+truyền có băng thông tối thiểu 5 Mbps;
+
+b) Sử dụng dịch vụ Web (Web Service) hoặc Message Queue (MQ) có
+mã hóa làm phương thức đề kết nói;
+
+c) Sử dụng giao thức SOAP đề đóng gói và truyền nhận dữ liệu.
+
+5. Hóa đơn điện tử phải được hiền thị đầy đủ, chính xác các nội dung
+của hóa đơn đảm bảo không dẫn tới cách hiệu sai lệch, để người mua có thể
+đọc được bằng phương tiện điện tử.
+
+
+### Điều 4. Ký hiệu mẫu, ký hiệu và mẫu hóa đơn điện tử tham khảo
+
+
+1. Ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử là ký tự có một chữ số tự nhiên là các
+số 1,2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 để phản ánh loại hóa đơn điện tử.
+
+2. Ký hiệu hóa đơn điện tử là nhóm sáu ký tự gồm cả chữ viết và chữ
+số thê hiện ký hiệu hóa đơn điện tử để phản ánh các thông tin về loại hóa đơn
+điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã của cơ
+quan thuế, năm lập hóa đơn, loại hóa đơn điện tử được sử dụng.
+
+3. Tên, địa chi, mã số thuế của bên nhận ủy nhiệm đối với hóa đơn điện
+tử ủy nhiệm.
+
+4. Quy định chi tiết về ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn tại Phụ lục I kèm
+theo Thông tư này.
+
+5. Mẫu hiển thị các loại hóa đơn điện tử quy định tại Phụ lục V kèm
+theo Thông tư này đề các đối tượng tại Điều 2 Thông tư này tham khảo trong
+quá trình thực hiện.
+
+6. Các trường hợp chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử:
+
+a) Người nộp thuế theo quy định tại điểm q khoản 4 Điều 9 Nghị định
+số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển dữ liệu theo Bảng tổng hợp doanh thu
+theo Mẫu só 01/TH-DT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+b) Người nộp thuế theo quy định tại điểm a.1 khoản 3 Điều 16 Nghị
+định số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng
+tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/⁄TH-HĐĐT
+Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+c) Người nộp thuế theo quy định tại điểm a.2 khoản 3 Điều 16 Nghị
+định số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết
+giao dịch phát sinh theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch theo Mẫu số
+01/TTGD Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+d) Tô chức thu thuế, phí, lệ phí điện tử, tổ chức nhận ủy nhiệm lập biên
+lai theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều 29 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP
+thực hiện chuyển dữ liệu biên lai điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu biên lai
+điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TH-BLĐT Phụ lục III kèm theo
+Thông tư này.
+
+### Điều 5. Nội dung hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế
+
+
+1. Nội dung hóa đơn
+
+
+a) Phần A dành cho doanh nghiệp bán hàng hoàn thuề lập khi bán hàng
+hóa, gồm các nội dung sau:
+
+a.1) Tên hóa đơn: HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG KIÊM TỜ KHAI
+HOÀN THUÉ;
+
+a.2) Ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn;
+
+a.3) Thông tin về doanh nghiệp bán hàng gồm: Tên, địa chỉ, mã số thué;
+
+a.4) Thông tin về khách hàng gồm: Họ tên, quốc tịch, thông tin về số hộ
+chiếu, ngày cấp hộ chiếu, ngày hết hạn hộ chiều hoặc giấy tờ nhập xuất cảnh;
+
+a.5) Thông tin về hàng hóa gồm: Tên hàng hóa, đơn vị tính, số lượng,
+đơn giá hàng hóa; thành tiền chưa có thuế giá trị gia tăng, thuế suấttt thuế giá
+trị gia tăng, tổng số tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suấttt, tổng
+cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng tiền thanh toán đã có thuế giá trị gia tăng.
+
+Tên hàng hóa ghi rõ: nhãn hiệu, ký hiệu hàng hóa (số seri, model (nếu
+có), xuất xứ hàng hóa áp dụng đói với hàng hóa có nguồn gốc nhập khâu, số
+máy áp dụng đối với mặt hàng cơ khí điện tử);
+
+a.6) Chữ ký só người bán, chữ ký của người mua trên bản hiền thị của
+hóa đơn điện tử.
+
+b) Phần B dành cho cơ quan hải quan lập để ghi kết quả kiểm tra hóa
+đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế, hàng hóa, tính số thuế giá trị gia
+tăng người nước ngoài được hoàn, gồm các nội dung sau:
+
+b.1) Số thứ tự hàng hóa;
+
+b.2) Tên hàng hóa;
+
+b.3) Số lượng;
+
+b.4) Số tiền thuế giá trị gia tăng ghi trên hóa đơn giá trị gia tăng kiêm
+tờ khai hoàn thuế;
+
+b.5) Số tiền thuế giá trị gia tăng được hoàn theo quy định;
+
+b.6) Thời điểm công chức hải quan kiểm tra: ghi rõ ngày, tháng, năm;
+
+b.7) Tên, chữ ký, đóng dấu của công chức hải quan kiểm tra.
+
+e) Phần C dành cho Ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế lập, gồm
+các nội dung:
+
+c.1) Số hiệu, ngày tháng chuyến bay/chuyến tàu của người nước ngoài
+xuất cảnh;
+
+c.2) Số tiền thuế hoàn cho người nước ngoài xuất cảnh;
+
+c.3) Hình thức thanh toán: ghi rõ số tiền thanh toán theo từng hình thức
+thanh toán: bằng tiền mặt hoặc thẻ quốc tế (ghi rõ tên thẻ, số thẻ);
+
+c.4) Thời điểm thanh toán: ghi rõ ngày, tháng, năm.
+
+2. Chữ viết hiển thị trên hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế
+là tiếng Việt và tiếng Anh được đặt bên phải trong ngoặc đơn () hoặc ngay
+dưới dòng tiếng Việt và có cỡ chữ bằng hoặc nhỏ hơn chữ tiếng Việt.
+
+3. Các nội dung khoản Điều này thực hiện theo quy định tại Điều 10
+Nghị định số 254/2026/NĐ-CP. Riêng nội dung về ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa
+đơn thực hiện theo quy định tại Phụ lục I kèm theo Thông tư này.
+
+4. Mẫu hiển thị hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế được
+quy định tại Mẫu số 01/GTGT-TKHT Phụ lục V kèm theo Thông tư này.
+
+### Điều 6. Đăng ký, thay đổi nội dung đăng ký sử dụng hóa đơn điện
+
+tử
+
+### I. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh
+
+doanh không thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại Điều 8 Thông tư này đăng ký, thay đổi nội dung đăng ký sử
+dụng hóa đơn điện tử (bao gồm cả đăng ký hóa đơn điện tử bán tài sản công,
+hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia) thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ
+hóa đơn điện tử.
+
+Trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được
+miễn phí dịch vụ, cơ quan thuế hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tổ chức, xử
+lý tài sản công theo quy định pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công có thẻ
+đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế
+hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác cung
+cấp dịch vụ hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được miễn phí dịch vụ.
+
+Trường hợp doanh nghiệp. là tổ chức kết nói chuyển dữ liệu hóa đơn
+điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan thuế thì đăng ký sử dụng hóa
+đơn điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc Cổng Dịch vụ
+công Quốc gia.
+
+Trường hợp tổ chức nước ngoài có hoạt động kinh doanh, cung cấp
+dịch vụ thông qua nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác đăng ký tự
+nguyện sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Thông tư này thì đăng ký
+sử dụng hóa đơn điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế.
+
+Nội dung thông tin đăng ký theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục II
+kèm theo Thông tư này.
+
+Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi thông báo điện tử theo Mẫu số
+01/TB-TNĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này về việc tiếp nhận/không tiếp
+nhận qua địa chỉ thư điện tử đã đăng ký với cơ quan thuế, qua tổ chức
+cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử đối với trường hợp tổ chức kinh tế, tổ chức
+khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử hoặc Công Dịch vụ công
+Quốc gia.
+
+2. Trường hợp tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân
+kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử:
+
+a) Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đăng ký, Hệ
+thống thông tin quản lý thuế tự động đối chiếu thông tin (bao gồm thông tin
+sinh trắc học theo quy định về định danh và xác thực điện tử của Chính phủ)
+của người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh
+doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân đăng ký sử dụng hóa đơn giữa dữ liệu về
+đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thuế với dữ liệu tại Hệ thống Cơ sở dữ liệu
+quốc gia về dân cư hoặc theo dữ liệu tại Hệ thống định danh và xác thực điện
+tử. Trường hợp thông tin không khớp đúng, Hệ thống thông tin quản lý thuế
+tự động gửi Thông báo không chấp nhận đăng ký hóa đơn điện tử và cung cấp
+các trường thông tin không khớp đúng cho người nộp thuế ngay trong ngày
+làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo để người nộp thuế điều
+chỉnh thông tin đã kê khai. Trường hợp thông tin khớp đúng, Hệ thống thông
+tin quản lý thuế tự động gửi yêu cầu đề nghị người nộp thuế xác nhận qua địa
+chỉ thư điện tử, số điện thoại của người đại diện pháp luật, đại diện hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân theo thông tin
+trong hồ sơ đăng ký thuế, đăng ký doanh nghiệp. Người nộp thuế có trách
+nhiệm trả lời xác nhận ngay trong ngày làm việc hoặc chậm nhất ngày làm
+việc tiếp theo; trường hợp quá thời hạn mà người nộp thuế chưa xác nhận
+hoặc xác nhận không thành công, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi
+Thông báo về việc không chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo
+Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này ngay trong ngày
+làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo. Cơ quan thuế áp dụng công
+nghệ sinh trắc học trong việc đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử phù hợp quy
+định pháp luật;
+
+b) Trường hợp người nộp thuế đã xác nhận đúng thời hạn trên Hệ thống
+thông tin quản lý thuế và người nộp thuế không thuộc trường hợp: người đại
+diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, chủ doanh
+nghiệp tư nhân đang là người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh,
+cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân khác mà người nộp thuế
+đó có trạng thái mã số thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký kinh doanh,
+người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt
+hiệu lực mã số thuế, người nộp thuế tạm ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn
+thành nghĩa vụ thuế; người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn,
+chứng từ, người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại Điều 7 Thông tư này thì chậm nhất ngày làm việc tiếp theo,
+cơ quan thuế ban hành Thông báo chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại khoản 3 Điều này;
+
+c) Trường hợp kết quả đối chiếu thông tin khớp đúng, người nộp thuế
+xác nhận trên Hệ thống thông tin quản lý thuế đúng thời hạn nhưng người nộp
+thuế thuộc trường hợp: người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh,
+cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân đang là người đại diện
+theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh
+nghiệp tư nhân khác mà người nộp thuế đó có trạng thái mã số thuế người nộp
+thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã
+số thuế, người nộp thuế tạm ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành nghĩa
+vụ thuế; người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ; người
+nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định
+tại Điều 7 Thông tư này thì trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày tiếp
+nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế, cơ quan thuế ban
+hành Thông báo về việc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo Mẫu số
+01/TB-BSTT-NNT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này gửi cho người nộp
+thuế hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp thực hiện xác minh hoạt động thực tế
+tại địa chỉ đã đăng ký của người nộp thuế theo quy định của pháp luật về quản
+lý thuế.
+
+Người nộp thuế thực hiện giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu trong
+thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Thông báo về việc giải trình,
+bổ sung thông tin, tài liệu của cơ quan thuế;
+
+d) Trường hợp cơ quan thuế chấp nhận thông tỉn giải trình, bổ sung
+thông tin, tài liệu của người nộp thuế hoặc trường hợp kết quả xác minh người
+nộp thuế có hoạt động tại địa chỉ đăng ký thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp
+ban hành Thông báo chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người
+
+
+b)
+
+nộp thuế. Trường hợp người nộp thuế không giải trình hoặc quá thời hạn quy
+định mà không giải trình được thông tin hoặc kết quả xác minh người nộp
+thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký thì chậm nhất ngày làm việc tiếp
+theo cơ quan thuế ban hành Thông báo vẻ việc không chấp nhận đăng ký sử
+dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế và ghi rõ lý do theo quy định tại
+khoản 3 Điều này.
+
+3. Cơ quan thuế có trách nhiệm gửi thông báo điện tử theo Mẫu số
+01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này qua tổ chức cung cấp dịch
+vụ hóa đơn điện tử hoặc gửi thông báo trực tiếp đến tổ chức kinh tế, tổ chức
+khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh về việc chấp nhận hoặc không chấp
+nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử.
+
+Đối với trường hợp tổ chức kinh tế đăng ký chuyển dữ liệu hóa đơn
+điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm
+b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP được cơ quan thuế ra
+Thông báo về việc chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số
+01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này nhưng chưa phối hợp với
+Cục Thuế về cấu hình hạ tầng kỹ thuật, kiểm thử kết nói, truyền nhận dữ liệu
+thì chậm nhất trong thời gian 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi
+thông báo theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này, tổ
+chức cần chuẩn bị đủ điều kiện về hạ tầng kỹ thuật và thông báo cho Cục
+Thuế để phối hợp kết nói. Thời gian thực hiện kiểm thử kết nối trong 10 ngày
+làm việc kể từ ngày Cục Thuế nhận được đề nghị của tổ chức kinh tế. Trường
+hợp kết quả kiêm thử kết nói, truyền nhận dữ liệu thành công thì tổ chức kinh
+tế thực hiện gửi dữ liệu hóa đơn điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ
+quan thuế theo quy định tại điểm b.l khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP. Trường hợp sau 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế
+gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này,
+tổ chức kinh tế không thông báo cho Cục Thuế để phối hợp kết nối hoặc kết
+quả kiểm thử kết nói, truyền nhận dữ liệu không thành công, tổ chức kinh tế
+thay đôi đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/ÐĐKTĐ-HĐĐT Phụ
+lục III kèm theo Thông tư này và thực hiện chuyển dữ liệu qua tổ chức kết
+nối, nhận, truyền lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử với cơ quan thuế,
+
+4. Trường hợp có thay đổi thông tin đã đăng ký sử dụng hóa đơn điện
+tử, trừ trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định
+tại Điều 8 Thông tư này, thực hiện như sau:
+
+a) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+thực hiện thay đổi thông tin theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm
+
+
+theo Thông tư này qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc qua tổ chức cung
+cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Trình tự thủ tục thực hiện theo quy định tại điểm
+a khoản 2 Điều này;
+
+b) Trường hợp công ty mẹ cần khai thác dữ liệu của các chỉ nhánh, đơn
+vị phụ thuộc thì thông báo tới cơ quan thuế quản lý trực tiếp công ty mẹ theo
+Mẫu só 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+5. Định kỳ hàng tháng, cơ quan thuế quản lý trực tiếp tiến hành rà soát
+người nộp thuế sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được miễn
+phí dịch vụ và gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo
+Thông tư này cho người nộp thuế để thông báo về việc chuyên sang sử dụng
+hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thué thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ
+về hóa đơn điện tử và thực hiện thay đồi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử có
+mã của cơ quan thuế theo quy định tại khoản 4 Điều này.
+
+6. Đối với các trường hợp áp dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ
+quan thuế, định kỳ cơ quan thuế quản lý trực tiếp tiền hành rà soát để thông
+báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này nếu thuộc
+đối tượng chuyên sang sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế để
+đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo quy định tại
+Điều này.
+
+### Điều 7. Tiêu chí xác định người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng
+
+ký sử dụng hóa đơn điện tử
+
+Trường hợp kết quả đối chiếu thông tin tại điểm a khoản 2 Điều 6
+Thông tư này khớp đúng, người nộp thuế xác nhận trên Hệ thống thông tin
+quản lý thuế đúng thời hạn nhưng người nộp thuế có một trong những dấu
+hiệu sau thì thực hiện theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Thông tư này:
+
+1. Người nộp thuế có chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật,
+đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân
+đồng thời là chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân có kết luận của cơ
+quan quản lý nhà nước có thẩm quyền có hành vi gian lận, mua bán hóa đơn
+trên cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế.
+
+2. Người nộp thuế có chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật,
+đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân
+thuộc danh sách có giao dịch đáng ngờ theo quy định của Luật Phòng, chống
+rửa tiên.
+
+II
+
+3. Người nộp thuế đăng ký địa chỉ trụ sở chính không có địa chỉ cụ thê
+theo địa giới hành chính hoặc tại căn hộ chung cư (không bao gồm căn hộ hoặc
+phần diện tích của nhà chung cư được phép sử dụng cho mục đích kinh doanh
+theo quy định của pháp luật), trừ trường hợp cá nhân kinh doanh.
+
+4. Người nộp thuế có người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu
+đồng thời là người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu của người nộp
+thuế ở trạng thái mã số thuế người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa
+hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc ở trạng thái người nộp
+thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, người nộp thuế có hành vi vi
+phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ theo quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-
+BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro
+trong quản lý thuế.
+
+Š. Người nộp thuế có dấu hiệu rủi ro khác do cơ quan thuế xác định
+theo quy định Thông tư số 94/2026/TT-BTC và có thông báo cho người nộp
+thuế được biết và giải trình.
+
+### Điều 8. Các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện
+
+tử
+
+### I. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+
+thuộc các trường hợp sau thì ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử có
+mã của cơ quan thuế; ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử không có
+mã của cơ quan thuế; ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ
+máy tính tiền:
+
+a) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+chấm dứt hiệu lực mã số thuế;
+
+b) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+thuộc trường hợp cơ quan thuế xác minh và thông báo không hoạt động tại
+địa chỉ đã đăng ký;
+
+c) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+tạm ngừng kinh doanh;
+
+__ đ) Tô chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có
+quyết định của cơ quan thuế về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử để thực
+hiện cưỡng chê nợ thuê băng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử;
+
+đ) Trường hợp có hành vi sử dụng hóa đơn điện tử để bán hàng nhập
+
+lậu, hàng. cắm, hàng giả, hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ, bị cơ quan có
+thẩm quyền phát hiện và thông báo cho cơ quan thuế;
+
+
+e) Trường hợp có hành vi lập hóa đơn điện tử phục vụ mục đích bán
+khống hàng hóa, cung cấp dịch vụ để chiếm đoạt tiền của tổ chức, cá nhân bị
+cơ quan có thẩm quyền phát hiện, khởi tố và thông báo cho cơ quan thuế; cơ
+quan công an, viện kiểm sát, tòa án có văn bản đề nghị cơ quan thuế ngừng sử
+dụng hóa đơn điện tử của tổ chức, cá nhân nêu trên;
+
+e) Trường hợp cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan nhà nước có thâm
+quyền yêu cầu doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh ngành, nghề kinh doanh
+có điều kiện khi phát hiện doanh nghiệp không có đủ điều kiện kinh doanh
+theo quy định của pháp luật hoặc trường hợp cơ quan có thẩm quyền phát
+hiện và thông báo cho cơ quan thuế người nộp thuế có hành vi vi phạm pháp
+luật về thuế và hóa đơn;
+
+h) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+đang áp dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có thay đổi ngành
+nghề kinh doanh dẫn đến không đáp ứng điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử
+khởi tạo từ máy tính tiền theo quy định tại điểm e khoản 1 Điều 6 Nghị định
+số 254/2026/NĐ-CP thì cơ quan thuế ra thông báo người nộp thuế ngừng sử
+dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền; tạm ngừng sử dụng hóa đơn
+điện tử theo văn bản gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục
+III kèm theo Thông tư này;
+
+¡) Trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đã được cấp mã số
+thuế trước ngày 01 tháng 7 năm 2025 nhưng thông tin đăng ký thuế của hộ
+kinh doanh, cá nhân kinh doanh không khớp đúng với thông tin của cá nhân
+được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc không đầy đủ thì cơ
+quan thuế yêu cầu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bổ sung thông tin trong
+thời hạn 10 ngày làm việc. Sau thời hạn này, trường hợp hộ kinh doanh, cá
+nhân kinh doanh chưa thực hiện, cơ quan thuế thực hiện tạm ngừng sử dụng
+hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh;
+
+k) Trong quá trình kiểm tra, nếu cơ quan thuế xác định người nộp thuế
+có hành vi trốn thuế, người nộp thuế được thành lập đề thực hiện mua bán, sử
+dụng hóa đơn điện tử không hợp pháp hoặc sử dụng không hợp pháp hóa đơn
+điện tử đề trồn thuế theo quy định thì cơ quan thuế ban hành thông báo ngừng
+sử dụng hóa đơn điện tử; người nộp thuế bị xử lý theo quy định của pháp luật
+theo trình tự quy định tại điểm e khoản 2 Điều này;
+
+Ù) Trường hợp người nộp thuế thuộc diện rủi ro cao về thuế và hóa đơn
+theo quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-BTC, cơ quan thuế thực hiện biện
+pháp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều
+này.
+
+
+2. Trình tự thực hiện ngừng sử dụng hóa đơn điện tử:
+
+a) Hệ thống thông tin quản lý thuế ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử và
+không gửi thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử đối với người nộp thuế
+thuộc trường hợp quy định tại điểm a, điểm b, điểm c, điểm d và điểm ¡ khoản
+1 Điều này kể từ ngày tổ chức, cá nhân chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc
+tạm ngừng kinh doanh hoặc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo
+người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký hoặc quyết định cưỡng
+chế nợ thuế hoặc kể từ ngày hết thời hạn hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+bổ sung thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế;
+
+b) Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi thông báo điện tử về việc ngừng
+sử dụng hóa đơn điện tử, ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính
+tiền theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo Thông tư này và ngừng
+tiếp nhận hóa đơn điện tử, ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy
+tính tiền đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm h khoản l
+Điều này khi nhận được thông báo của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về
+việc tạm ngừng kinh doanh hoặc văn bản của người nộp thuế về việc tạm
+ngừng sử dụng hóa đơn;
+
+c) Thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp ban hành thông báo điện
+tử về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục
+IV kèm theo Thông tư này đến người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại
+điểm e khoản 1 Điều này kể từ ngày cơ quan thuế nhận được thông báo của
+cơ quan có thẩm quyền; người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm k
+khoản 1 Điều này.
+
+d) Thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp gửi thông báo điện tử đến
+người nộp thuế thuộc trường hợp: quy định tại điểm đ, điểm e khoản 1 Điều
+này trong thời gian 01 ngày làm việc sau khi nhận được thông báo của cơ
+quan có thẩm quyền gửi cơ quan thuế hoặc ngay sau khi xác định người nộp
+thuế thuộc diện rủi ro cao theo quy định tại điểm I khoản 1 Điều này hoặc các
+trường hợp giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo quy định tại điểm c
+khoản 2 Điều 6 Thông tư này để yêu cầu người nộp thuế giải trình hoặc bổ
+sung thông tin, tài liệu liên quan đến việc sử dụng hóa đơn điện tử. Trong thời
+gian giải trình, bổ sung thông tin tài liệu, người nộp thuế thực hiện sử dụng
+hóa đơn theo từng lần phát sinh theo quy định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định
+sô 254/2026/NĐ-CP:
+
+d.1) Người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu trong
+thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo điện tử.
+
+
+
+Người nộp thuế có thể đến cơ quan thuế giải trình trực tiếp hoặc giải trình, bổ
+sung thông tin, tài liệu bằng văn bản hoặc bằng phương thức điện tử.
+
+đ.2) Người nộp thuế tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử hoặc giải trình bổ
+sung, cụ thể:
+
+đ.2.1) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin,
+tài liệu đầy đủ và chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng
+quy định pháp luật thì người nộp thuế tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử;
+
+d.2.2) Trường hợp người nộp thué đã giải trình hoặc bổ sung thông tin,
+tài liệu mà không chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng
+quy định pháp luật thì ngay trong ngày làm việc, cơ quan thuế tiếp tục gửi
+thông báo lần 2 yêu cầu người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu.
+Người nộp thuế thực hiện giải trình hoặc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu
+trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo điện
+tử lần 2;
+
+d.2.3) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin
+tài liệu theo thông báo lần 2 mà không chứng minh được việc sử dụng hóa
+đơn điện tử theo đúng quy định pháp luật thì cơ quan thuế ban hành Thông
+báo về việc ngừng sử dụng hóa đơn theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm
+theo Thông tư này và xử lý theo quy định.
+
+đ.3) Hết thời hạn theo thông báo mà người nộp thuế không giải trình,
+bổ sung thông tin, tài liệu thì cơ quan thuế ban hành thông báo ngừng sử dụng
+hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+không có mã của cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo
+Thông tư này và xử lý theo quy định;
+
+đ) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử
+dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại khoản 1 Điều này ủy nhiệm lập hóa
+đơn điện tử thì cơ quan thuế gửi thông báo ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa
+đơn điện tử cho người nộp thuế và bên nhận ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử.
+
+3. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tại
+khoản 1 Điều này được tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử sau khi thông báo
+Với cơ quan thuế về việc tiếp tục kinh doanh hoặc được cơ quan thuế khôi
+phục mã số thuế hoặc cơ quan thuế ban hành quyết định về việc chấm dứt
+hiệu lực quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế
+bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn hoặc qua kiểm tra cơ quan thuế xác
+định người nộp thuế không còn thuộc diện rủi ro cao hoặc khi có thông báo
+của cơ quan chức năng.
+
+
+### Điều 9. Ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử
+
+1. Nguyên tắc ủy nhiệm lập hóa đơn:
+
+a) Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ được ủy nhiệm cho bên thứ
+ba là đối tượng đủ điều kiện sử dụng hoá đơn điện tử để lập hóa đơn điện tử
+cho hoạt động bán hàng hoá, cung cấp dịch vụ. Người bán và bên nhận ủy
+nhiệm không thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại Điều 8 Thông tư này đề lập hóa đơn điện tử cho hoạt động
+bán hàng hoá, cung cấp dịch vụ;
+
+b) Việc ủy nhiệm phải được lập bằng văn bản (hợp đồng hoặc thỏa
+thuận) giữa bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm, trừ trường hợp bán tài sản
+thi hành án của cơ quan thi hành án;
+
+c) Việc ủy nhiệm phải thông báo cho cơ quan thuế khi đăng ký sử dụng
+hóa đơn điện tử;
+
+d) Hóa đơn điện tử do bên nhận ủy nhiệm lập là hóa đơn điện tử có mã
+hoặc không có mã của cơ quan thuế (bao gồm hóa đơn điện tử khởi tạo từ
+máy tính tiền) và phải thê hiện tên, địa chỉ, mã số thuế của bên ủy nhiệm và
+tên, địa chỉ, mã số thuế của bên nhận ủy nhiệm;
+
+đ) Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm niêm yết trên
+website của đơn vị mình hoặc trên giao diện gian hàng hoặc hệ thống của nền
+tảng hoặc thông báo công khai trên phương tiện thông tin đại chúng để người
+mua hàng hóa, dịch vụ được biết về việc ủy nhiệm lập hóa đơn. Khi hết thời
+hạn ủy nhiệm hoặc chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hoá đơn điện tử
+theo thỏa thuận giữa các bên thì bên ủy nhiệm, bên nhận ủy nhiệm hủy các
+niêm yết, thông báo trên website của đơn vị mình hoặc thông báo công khai
+trên phương tiện thông tin đại chúng về việc hết thời hạn hoặc chấm dứt trước
+thời hạn ủy nhiệm lập hóa đơn;
+
+e) Trường hợp hóa đơn ủy nhiệm là hóa đơn điện tử không có mã của
+cơ quan thuế thì bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm thỏa thuận về chuyển dữ
+liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc thông qua tổ
+chức cung cấp dịch vụ để chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế
+quản lý trực tiếp;
+
+e) Bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm lập hóa đơn điện tử ủy nhiệm
+theo đúng thực tế phát sinh, theo thỏa thuận với bên ủy nhiệm và tuân thủ
+nguyên tắc tại khoản 1 Điều này;
+
+h) Hóa đơn điện tử do bên nhận ủy nhiệm lập phải phù hợp với phương
+pháp tính thuế giá trị gia tăng của bên ủy nhiệm.
+
+l6
+
+2. Hợp đồng ủy nhiệm hoặc thỏa thuận ủy nhiệm:
+
+a) Hợp đồng ủy nhiệm hoặc thỏa thuận ủy nhiệm phải thê hiện đầy đủ
+các thông tin về bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm (tên, địa chỉ, mã số thuế
+hoặc số định danh cá nhân, chứng thư số); thông tin về hoá đơn điện tử ủy
+nhiệm (loại hoá đơn, ký hiệu hoá đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn); mục đích ủy
+nhiệm; thời hạn ủy nhiệm; phương thức thanh toán hoá đơn ủy nhiệm (ghi rõ
+trách nhiệm thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ trên hóa đơn ủy nhiệm);
+
+b) Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm lưu trữ văn bản
+ủy nhiệm và xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
+
+3. Thông báo với cơ quan thuế về việc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử:
+
+a) Việc ủy nhiệm được xác định là thay đổi thông tin đăng ký sử dụng
+hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này. Bên ủy nhiệm và bên
+nhận ủy nhiệm sử dụng Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông
+tư này đề thông báo với cơ quan thuế về việc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử,
+bao gồm cả trường hợp chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hoá đơn điện tử
+theo thỏa thuận giữa các bên;
+
+b) Bên ủy nhiệm điền thông tin của bên nhận ủy nhiệm, trừ trường hợp
+bán tài sản thi hành án của cơ quan thi hành án và điểm e khoản này, bên nhận ủy
+nhiệm điền thông tin của bên ủy nhiệm tại Mẫu số 01/ÐĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục
+III kèm theo Thông tư này như sau:
+
+b.1) Đối với bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm tại Phần 5 “Danh sách
+chứng thư số sử dụng”, điền thông tin đầy đủ chứng thư só sử dụng của cả hai
+bên;
+
+b.2) Đối với bên nhận ủy nhiệm tại cột 5 Phần 6 “Đăng ký ủy nhiệm
+lập hóa đơn”, điền thông tin tên tổ chức ủy nhiệm và mã số thuế hoặc số định
+danh cá nhân của bên ủy nhiệm;
+
+c) Trường hợp người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ là hộ kinh doanh,
+cá nhân kinh doanh ủy nhiệm cho bên thứ ba là tổ chức kinh tế lập hóa đơn
+điện tử cho hoạt động bán hàng hóa, cung cấp địch vụ thì hộ kinh doanh, cá
+nhân kinh doanh có trách nhiệm cung cấp thông tin cho bên nhận uỷ nhiệm,
+bao gồm: tên, địa chỉ, mã số thuế và thuộc đối tượng áp dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế thực
+hiện thông báo danh sách hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh ủy nhiệm với cơ
+quan thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+### Điều 10. Xử lý hóa đơn điện tử đã lập
+
+1. Trường hợp phát hiện hóa đơn điện tử đã lập sai (bao gồm hóa đơn
+
+
+điện tử đã được cấp mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử không có mã của
+cơ quan thuế đã gửi dữ liệu đến cơ quan thué) thì người bán thực hiện xử lý
+như sau:
+
+a) Trường hợp sai về các nội dung trên hóa đơn như tên, địa chỉ, số tiền
+bằng chữ hoặc các nội dung khác nhưng không sai về: mã số thuế, số tiền ghi
+trên hóa đơn, thuế suấttt, tiền thuế hoặc hàng hóa ghi trên hóa đơn thì người
+bán thông báo cho người mua về việc hóa đơn đã lập sai và không phải lập lại
+hóa đơn. Người bán thực hiện thông báo với cơ quan thuế về hóa đơn điện tử đã
+lập sai theo Mẫu số 04/SS-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+b) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai các nội dung về: mã só thuế;
+tên hàng hóa, hàng hóa ghi trên hóa đơn không đúng quy cách, chất lượng; số
+tiền ghi trên hóa đơn; thuế suấttt; tiền thuế hoặc các nội dung bắt buộc khác
+(trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản này) thì người bán có thể lựa chọn
+điều chỉnh hoặc thay thế hóa đơn điện tử như sau:
+
+b.I) Người bán lập hóa đơn điện tử điều chỉnh hóa đơn đã lập sa:
+
+Hóa đơn điện tử điều chỉnh hóa đơn điện tử đã lập sai phải có dòng chữ
+“Điều chỉnh cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm”;
+
+b.2) Người bán lập hóa đơn điện tử mới thay thế cho hóa đơn điện tử
+lập sai:
+
+Hóa đơn điện tử mới thay thế hóa đơn điện tử đã lập sai phải có dòng
+chữ “Thay thế cho hóa đơn Mẫu só... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm”.
+
+Người bán ký số trên hóa đơn điện tử mới điều chỉnh hoặc thay thế cho
+hóa đơn điện tử đã lập sai sau đó người bán gửi cho người mua (đối với
+trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế) hoặc gửi
+cơ quan thuế để cơ quan thuế cấp mã cho hóa đơn điện tử mới để gửi cho
+người mua (đôi với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan
+thuế).
+
+Trường hợp trong tháng người bán đã lập sai cùng thông tin về người
+mua, tên hàng, đơn giá, số lượng, thuế suấttt trên nhiều hóa đơn của cùng một
+người mua trong cùng tháng, thì người bán được lập một hóa đơn điều chỉnh
+hoặc thay thế cho nhiều hóa đơn điện tử đã lập sai trong cùng tháng và đính
+kèm bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 01/BK-ĐCTT Phụ
+lục III kèm theo Thông tư này.
+
+“Trước khi điều chỉnh, thay thế hóa đơn điện tử đã lập sai theo quy định
+tại điểm b khoản 1 Điều này: Trường hợp người mua là tổ chức kinh tế, tổ
+chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thì người bán và người mua
+
+l8
+
+phải lập văn bản thỏa thuận ghi rõ nội dung sai; trường hợp người mua là cá
+nhân thì người bán phải thông báo cho người mua hoặc thông báo trên
+website của người bán (nếu có). Người bán thực hiện lưu giữ văn bản thỏa
+thuận tại đơn vị và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có
+thẩm quyền yêu cầu.
+
+Người bán không bắt buộc phải lập văn bản thỏa thuận trong các
+trường hợp sau: chuyên dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu
+hóa đơn điện tử theo quy định điểm a.l khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP: chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh
+theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch theo quy định tại điểm a.2 khoản 3 Điều
+16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP; hoạt động mua bán hàng hóa trên nền tảng
+thương mại điện tử, nền tảng số khác;
+
+c) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai là hóa đơn điện tử từ máy tính
+tiền hoặc hóa đơn điện tử bán hàng hóa là tài sản thuộc diện phải đăng ký
+quyền sở hữu, sử dụng tài sản thì người bán lập hóa đơn thay thế cho hóa đơn
+đã lập sai, trừ trường hợp quy định tại điểm c.2 khoản 5 Điều này;
+
+d) Đối với ngành hàng không thì hóa đơn đổi, hoàn chứng từ vận
+chuyển hàng không được coi là hóa đơn điều chỉnh mà không cần có thông tin
+“Điều chỉnh tăng/giảm cho hóa đơn Mẫu só... ký hiệu... ngày... tháng... năm”.
+Doanh nghiệp vận chuyển hàng không được phép xuất hóa đơn của mình cho
+các trường hợp hoàn, đổi chứng từ vận chuyên do đại lý xuất;
+
+đ) Đối với hóa đơn điện tử đã lập sai và người bán đã gửi Bảng tông
+hợp dữ liệu hóa đơn điện tử thì người bán gửi thông tin điều chỉnh, thay thế
+trực tiếp trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử của các kỳ tiếp theo mà
+không gửi thông báo hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 04/SS-HĐĐT
+Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế;
+
+e) Trường hợp dữ liệu hóa đơn điện tử tại Bảng tổng hợp dữ liệu hóa
+đơn điện tử đã gửi cơ quan thuế thiếu hoặc sai thì người bán gửi Bảng tổng
+hợp dữ liệu hóa đơn điện tử bỏ sung. Việc điều chỉnh dữ liệu hóa đơn trên
+Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử phải điền đủ các thông tin: ký hiệu
+mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn đối với trường hợp điều chỉnh dữ liệu hóa
+đơn trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện số hóa đơn vào cột 18 “thông tin
+hóa đơn liên quan” tại Mẫu số 01/TH-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư
+này (trừ trường hợp hóa đơn điện tử không nhất thiết phải có đầy đủ các
+thông tin ký hiệu mẫu só hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn theo quy định
+tại điểm 9 Phụ lục kèm theo Nghị định số 254/2026/NĐ-CP và hóa đơn điều
+chỉnh hoặc thay thế thuộc trường hợp lập bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập
+
+
+sai theo Mẫu số 01/BK-ĐCTT tại Phụ lục II kèm theo Thông tư này).
+
+2. Trường hợp cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh gửi
+theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch đã gửi cơ quan thuế bị thiếu hoặc sai thì
+người bán gửi Bảng thông tin chi tiết giao dịch bổ sung.
+
+3. Trường hợp cơ quan thuế phát hiện hóa đơn điện tử có mã của cơ
+quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế đã lập sai thì
+cơ quan thuế thông báo cho người bán theo Mẫu số 01/TB-RSĐT Phụ lục IV
+kèm theo Thông tư này để người bán kiểm tra nội dung sai.
+
+Người bán có trách nhiệm rà soát theo thông báo của cơ quan thuế và
+thực hiện điều chỉnh, thay thế hóa đơn theo quy định tại khoản 1 Điều này.
+
+4. Trường hợp người bán thực hiện theo quy định tại điểm a khoản l
+Điều này thì Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động thông báo về việc tiếp
+nhận theo Mẫu số 01/TB-SSĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này.
+
+5. Xử lý hóa đơn điện tử đã lập trong một số trường hợp như sau:
+
+a) Đối với các hóa đơn điện tử đã lập khi bán hàng hóa, cung cấp dịch
+vụ không bị sai nhưng khi thanh toán thực tế hoặc khi quyết toán có sự thay
+đổi về giá trị, khối lượng trên cơ sở kết luận của cơ quan nhà nước có thảm
+quyền theo quy định của pháp luật có liên quan thì người bán thực hiện lập
+hóa đơn điện tử mới đối với số chênh lệch qua quyết toán phản ánh theo đúng
+nghiệp vụ kinh tế phát sinh (phát sinh giảm ghi số âm hoặc phát sinh tăng ghi
+số dương phù hợp với thực tế), cụ thê đối với các trường hợp sau:
+
+a.1) Điều chỉnh giá trị quyết toán dự án đầu tư khi có sự thay đổi về
+đơn giá, khối lượng; điều chỉnh giá bán theo quy định của pháp luật chuyên
+ngành;
+
+a.2) Điều chỉnh giá trị, khối lượng trên cơ sở kết luận của cơ quan nhà
+nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật có liên quan;
+
+a.3) Điều chỉnh giá bán buôn điện giữa Tập đoàn Điện lực Việt Nam
+với các Tổng công ty Điện lực và giữa các Tổng công ty Điện lực với các
+Công ty Điện lực.
+
+b) Trường hợp việc chiết khấu thương mại căn cứ vào số lượng, doanh
+số hàng hóa, dịch vụ thì số tiền chiết khấu của hàng hóa, dịch vụ đã bán được
+tính điều chỉnh trên hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ của lần mua cuối
+cùng hoặc kỳ tiếp sau đảm bảo số tiền chiết khấu không vượt quá giá trị hàng
+hóa, dịch vụ ghi trên hóa đơn của lần mua cuối cùng hoặc kỳ tiếp sau hoặc
+được lập hóa đơn điều chỉnh kèm theo bảng kê các số hóa đơn cần điều chỉnh,
+
+
+số tiền, tiền thuế điều chỉnh. Bảng kê được lưu tại đơn vị và xuất trình khi cơ
+quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu;
+
+c) Xử lý hóa đơn điện tử trong trường hợp trả lại hàng hoá, dịch vụ:
+
+c.1) Trường hợp trả lại hàng hóa: Trường hợp người mua trả lại toàn bộ
+hoặc một phần hàng hóa (bao gồm cả trường hợp đổi hàng làm thay đổi giá trị
+của hàng hóa đã mua) thì người bán lập hóa đơn điều chỉnh, trừ trường hợp
+các bên có thỏa thuận về việc người mua lập hóa đơn khi trả lại hàng hóa thì
+người mua lập hóa đơn điện tử giao cho người bán; người bán, người mua
+thực hiện nghĩa vụ thué theo quy định khi bán hàng hóa;
+
+c.2) Trường hợp hàng hoá là tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sử
+dụng, quyền sở hữu theo quy định của pháp luật và tài sản đã được đăng ký
+theo tên người mua thì khi trả lại hàng hoá đảm bảo phù hợp với pháp luật
+liên quan, nếu người mua là đối tượng sử dụng hoá đơn điện tử thì người mua
+thực hiện lập hoá đơn trả lại hàng cho người bán;
+
+c.3) Đối với trường hợp hoàn phí, giảm phí, giảm hoa hồng môi giới
+bảo hiểm và các khoản chỉ để giảm thu khác theo quy định của pháp luật kinh
+doanh bảo hiểm: Căn cứ vào hóa đơn đã lập, người bán lập hóa đơn điều
+chỉnh giao cho khách hàng tham gia bảo hiểm, không phân biệt đã chỉ tiền
+hay chưa chỉ tiền. Trên hóa đơn ghi rõ số tiền phí bảo hiểm hoàn, giảm, lý do
+hoàn, giảm. Trường hợp người bán và người mua có thỏa thuận về việc lập
+văn bản thỏa thuận trước khi lập hóa đơn điều chỉnh thì biên bản hoặc thỏa
+thuận bằng văn bản được lưu giữ cùng với hóa đơn thu phí bảo hiểm tại
+doanh nghiệp và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thâm
+quyền yêu câu.
+
+Đối với trường hợp phí bảo hiểm chưa thu được tiền mà doanh nghiệp
+bảo hiểm đã thực hiện lập hóa đơn theo quy định, doanh nghiệp bảo hiểm căn
+cứ vào dữ liệu phí bảo hiểm chưa thu được tiền để lập hóa đơn điều chỉnh
+tổng hợp cho các khoản phí chưa thu được tiền của tháng trước, kèm theo
+bảng kê các số hóa đơn, số tiền và tiền thuế điều chỉnh.
+
+Đối với các trường hợp quy định tại điểm c.1, điểm c.2, điểm c.3 khoản
+5 Điều này, người bán, người mua phải có đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan
+đến việc trả lại hàng hoá, dịch vụ và phải xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ
+quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu;
+
+c.4) Trường hợp người bán đã lập hóa đơn khi thu tiền trước khi cung
+cấp dịch vụ hoặc lập hóa đơn thu tiền đối với hoạt động kinh doanh bắt động
+sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, xây dựng nhà để bán, nhà chuyển nhượng sau đó
+
+
+phát sinh việc huỷ hoặc chấm dứt giao dịch và hủy một phần việc cung cấp
+dịch vụ thì người bán thực hiện điều chỉnh hóa đơn điện tử đã lập theo quy
+định tại điểm c.l khoản 5 Điều này.
+
+d) Trường hợp tổ chức tín dụng, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán
+không dùng tiền mặt (sau đây gọi là tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán)
+thực hiện hoạt động ngân hàng, cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền
+mặt đã lập hóa đơn thu phí dịch vụ sau đó phát sinh giao dịch hoàn phí dịch
+vụ cho khách hàng thì tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán thực hiện lập hóa
+đơn để điều chỉnh, trên hóa đơn không cần có thông tin “Điều chỉnh cho hóa
+đơn só.... Mẫu só... ký hiệu... ngày...tháng...năm.” Trường hợp người bán
+và người mua có thỏa thuận về việc lập văn bản thỏa thuận trước khi lập hóa
+đơn điều chỉnh thì biên bản hoặc thỏa thuận bằng văn bản được lưu giữ cùng
+với hóa đơn thu dịch vụ tại doanh nghiệp và xuất trình khi có yêu cầu;
+
+đ) Đối với trường hợp khách hàng sử dụng thẻ trả trước dịch vụ viễn
+thông di động để thanh toán cho các dịch vụ được chấp nhận thanh toán bằng
+thẻ trả trước dịch vụ viễn thông di động theo quy định của pháp luật và khi bán
+thẻ, hoàn thành cung cấp dịch vụ doanh nghiệp viễn thông đã thực hiện lập hóa
+đơn giá trị gia tăng theo quy định, doanh nghiệp viễn thông căn cứ vào dữ liệu
+trên bảng kê (gồm các thông tin: số thuê bao di động sử dụng thẻ để thanh toán
+dịch vụ, giá trị thẻ trước thuế giá trị gia tăng được sử dụng để thanh toán và
+thuế giá trị gia tăng tương ứng) đề thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh;
+
+e) Trường hợp bán khí thiên nhiên tại thị trường Việt Nam được xác
+định giá ghi trên hợp đồng mua bán khí bằng đồng tiền ngoại tệ tự do chuyên
+đổi phù hợp với pháp luật liên quan và hợp đồng dâu khí, thanh toán và lập
+hóa đơn bằng đồng Việt Nam, khi bán khí đã lập hóa đơn điện tử không có sai
+sót nhưng khi thanh toán thực tế có sự thay đổi về giá trị do phải quy đôi ra
+Việt Nam đồng thì người bán thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh đối với phần
+chênh lệch nêu trên.
+
+6. Áp dụng hóa đơn điều chỉnh, thay thế
+
+a) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai và người bán đã xử lý theo
+hình thức điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định tại Điều này, sau đó lại phát
+hiện hóa đơn sai thì các lần xử lý tiếp theo người bán sẽ thực hiện theo hình
+thức đã áp dụng khi xử lý lần đầu;
+
+b) Trường hợp theo quy định hóa đơn điện tử được lập không có ký
+hiệu mẫu só hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn đã lập sai thì người bán chỉ
+thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh;
+
+
+c) Đối với nội dung về giá trị trên hóa đơn điều chỉnh thì bắt buộc điều
+chỉnh tăng (ghi số dương), điều chỉnh giảm (ghi số âm) đúng với thực tế điều
+chỉnh;
+
+d) Hóa đơn điều chỉnh đối với trường hợp quy định tại khoản 5 Điều
+này thì người bán kê khai vào kỳ phát sinh hóa đơn điều chỉnh, người mua kê
+khai vào kỳ nhận được hóa đơn điều chỉnh.
+
+7. Trường hợp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh cần phải lập hóa
+đơn điều chỉnh hoặc thay thế, tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá
+nhân kinh doanh gửi đơn đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+theo Mẫu số 06/ĐN-PSĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan
+thuế để được cấp hóa đơn điện tử điều chỉnh hoặc thay thế cho hóa đơn đã
+lập. Việc lập hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế thực hiện theo quy định tại
+Điều 10 Thông tư này và việc nộp thuế, các khoản thu khác thuộc ngân sách
+nhà nước tính trên doanh thu chênh lệch tăng trên hóa đơn thực hiện theo quy
+định của pháp luật quản lý thuế.
+
+### Điều 11. Chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử
+
+
+1. Người nộp thuế đang sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ
+quan thuế nếu có nhu cầu chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ
+quan thuế thì thực hiện thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử theo quy
+định tại Điều 6 Thông tư này.
+
+2. Người nộp thuế thuộc đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử không có
+mã của cơ quan thuế theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP nếu thuộc trường hợp được xác định rủi ro cao về thuế theo
+quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-BTC và được cơ quan thuế thông báo
+theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này về việc chuyển
+đổi áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì phải chuyển đổi sang
+áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế. Trong thời gian 10 ngày làm
+việc kể từ ngày cơ quan thuế thông báo, người nộp thuế phải thay đổi thông
+tin sử dụng hóa đơn điện tử (chuyển từ sử dụng hóa đơn điện tử không có mã
+của cơ quan thuế sang hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế) theo quy định
+tại Điều 6 Thông tư này. Sau 12 tháng kể từ thời điểm chuyên sang sử dụng
+hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, người nộp thuế có nhu cầu sử dụng
+hóa đơn điện tử không có mã thì người nộp thuế thay đổi thông tin sử dụng
+hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này, cơ quan thuế căn cứ
+quy định tại Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP và quy định tại Thông tư
+số 94/2026/TT-BTC để xem xét, chấp nhận hoặc không chấp nhận.
+
+
+### Điều 12. Điều kiện kỹ thuật, nhân sự, bảo đảm an toàn thông tin,
+
+bảo mật dữ liệu của tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ
+điện tử
+
+1. Tiêu chí đối với tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử, chứng
+từ điện tử cho người bán và người mua.
+
+a) Về chủ thẻ:
+
+a.1) Là tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin được
+thành lập theo pháp luật Việt Nam;
+
+a.2) Thông tin về dịch vụ hóa đơn điện tử được công khai trên trang
+thông tin điện tử của tổ chức.
+
+b) Về nhân sự: Có tối thiêu 05 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành
+về công nghệ thông tin;
+
+c) Về kỹ thuật: Có hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ thông tin, hệ
+thống phần mềm đáp ứng yêu cầu:
+
+c.1) Cung cấp giải pháp khởi tạo, xử lý, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử
+cho người bán và người mua, chứng từ điện tử theo quy định của pháp luật về
+hoá đơn, chứng từ và pháp luật khác có liên quan;
+
+c.2) Có giải pháp nhận, truyền dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+với người sử dụng dịch vụ; giải pháp truyền, nhận dữ liệu hoá đơn điện tử,
+chứng từ điện tử với cơ quan thué thông qua tổ chức nhận, truyền, lưu trữ dữ
+liệu hoá đơn điện tử, chứng từ điện tử. Thông tin quá trình nhận, truyền dữ
+liệu phải được ghi nhật ký để phục vụ công tác đối soát;
+
+c.3) Có giải pháp sao lưu, khôi phục, bảo mật dữ liệu hóa đơn điện tử,
+chứng từ điện tử;
+
+c.4) Có tài liệu kết quả kiểm thử kỹ thuật thành công về giải pháp
+truyền nhận dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với tổ chức cung cấp
+dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+2. Tiêu chí đối với tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ
+liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử:
+
+a) Về chủ thẻ:
+
+a.1) Là tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam, có tối thiểu 05
+năm hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin;
+
+a.2) Thông tin về dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử được công
+khai trên trang thông tin điện tử của tổ chức.
+
+
+b) Về tài chính: Có ký quỹ tại một ngân hàng hoạt động hợp pháp tại
+Việt Nam hoặc có giấy bảo lãnh của một ngân hàng hoạt động hợp pháp tại
+Việt Nam với giá trị không dưới 05 tỷ đồng để giải quyết các rủi ro và bồi
+thường thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình cung cấp dịch vụ;
+
+c) Về nhân sự: Có tối thiêu 20 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành
+về công nghệ thông tin;
+
+d) Về kỹ thuật: Có hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ thông tin, hệ
+thống phần mềm đáp ứng yêu cầu:
+
+d.1) Cung cấp giải pháp khởi tạo, xử lý, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử
+có mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, hóa đơn
+điện tử không có mã của cơ quan thuế cho người bán, người mua và chứng từ
+điện tử theo quy định của pháp luật về hoá đơn, chứng từ và pháp luật khác có
+liên quan;
+
+d.2) Có giải pháp kết nói, nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử
+với tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử cho người bán và người mua,
+chứng từ điện tử; giải pháp kết nói nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện
+tử, chứng từ điện tử với cơ quan thuế. Thông tin quá trình nhận, truyền dữ
+liệu phải được ghi nhật ký để phục vụ công tác đối soát;
+
+d.3) Hệ thống hạ tầng kỹ thuật cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng
+từ điện tử được vận hành trên môi trường trung tâm dữ liệu chính và trung
+tâm dữ liệu dự phòng. Trung tâm dự phòng cách xa trung tâm dữ liệu chính
+tối thiêu 20km và sẵn sàng hoạt động khi hệ thống chính gặp sự có;
+
+d.4) Hệ thống có khả năng phát hiện, cảnh báo, ngăn chặn các truy cập
+không hợp pháp, các hình thức tấn công trên môi trường mạng để bảo đảm
+tính bảo mật, toàn vẹn của dữ liệu trao đổi giữa các bên tham gia;
+
+d.5) Có hệ thống sao lưu, khôi phục dữ liệu;
+
+d.6) Kết nối với Cục Thuế thông qua kênh thuê riêng hoặc kênh MPLS
+VPN Layer 3 hoặc tương đương, gồm 1 kênh truyền chính và 2 kênh truyền
+dự phòng. Mỗi kênh truyền có băng thông tối thiểu 20 Mbps; sử dụng dịch vụ
+Web (Web Service) hoặc hàng đợi (Queue) có mã hóa làm phương thức để
+kết nói; sử dụng giao thức SOAP/TCP đề đóng gói và truyền nhận dữ liệu.
+
+3. Cục Thuế đăng tải thông tin của tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn
+điện tử và tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với
+cơ quan thuế:
+
+a) Đăng tải công khai thông tin của tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn
+
+ĐỘ
+
+điện tử lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế: Tổ chức cung cấp giải pháp
+hóa đơn điện tử gửi hồ sơ chứng minh đáp ứng các tiêu chí tại khoản 1 Điều
+này, tài liệu mô tả dịch vụ và cam kết thực hiện đến Cục Thuế. Trong vòng 10
+ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ, Cục Thuế đăng công khai tài liệu mô tả
+dịch vụ và cam kết của tổ chức lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế. Các
+tổ chức phải chịu trách nhiệm về hồ sơ văn bản cung cấp. Trong quá trình
+hoạt động, trường hợp phát hiện tổ chức cung cấp dịch vụ không đúng quy
+định, Cục Thuế thông báo và hủy thông tin công khai của tổ chức trên Trang
+thông tin điện tử của Cục Thuế;
+
+b) Đăng tải thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ
+dữ liệu hóa đơn với cơ quan thuế:
+
+Tổ chức phải đáp ứng các tiêu chí quy định tại khoản 2 Điều này đến
+Cục Thuế và thực hiện kết nói để chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan
+thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 6 Thông tư này, Cục Thuế đăng công
+khai danh sách các tổ chức đáp ứng đầy đủ các quy định nêu trên lên Trang
+thông tin điện tử của Cục Thué.
+
+### Điều 13. Biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua
+
+hàng hóa, dịch vụ
+
+1. Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, tổ chức cung cấp dịch vụ hóa
+đơn điện tử, cơ quan thuế sử dụng cơ sở dữ liệu về hóa đơn điện tử để thực
+hiện các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa,
+dịch vụ.
+
+2. Cơ quan thuế thực hiện các biện pháp khuyến khích người mua lấy
+
+hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ để đảm bảo thu hút, lan tỏa, xây dựng
+thói quen lấy hóa đơn khi tiêu dùng, bao gồm:
+
+a) Tổ chức chương trình hóa đơn may mắn hàng tháng và cuối năm
+đối với những. hóa đơn điện tử có người mua là người tiêu dùng để trao
+thưởng bằng tiền;
+
+b) Các biện pháp khuyến khích khác.
+
+3. Mức kinh phí thực hiện các biện pháp khuyến khích quy định tại
+khoản 2 Điều này không quá 150 tỷ đồng/năm.
+
+4. Cục trưởng Cục Thuế xây dựng phương án tổ chức, giá trị giải
+thưởng chương trình hóa đơn may mắn trên cơ sở dữ liệu về hóa đơn điện
+tử và các biện pháp khuyên khích khác.
+
+Š. Ngân sách nhà nước hằng nằm bảo đảm ưu tiên bế trí kinh phí triển
+
+
+khai các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa,
+dịch vụ từ nguồn dự toán chỉ quản lý hành chính không giao thực hiện chê
+độ tự chủ của cơ quan thuế theo quy định.
+
+6. Việc lập, chấp hành dự toán, quản lý, sử dụng, kế toán, quyết toán,
+chuyển nguồn kinh phí thực hiện theo quy định của pháp luật về tài chính,
+ngân sách nhà nước và các văn bản quy định, hướng dẫn liên quan.
+
+### Điều 14. Mức khen thưởng, hình thức, trình tự, thủ tục, quản lý, sử
+
+dụng kinh phí khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập
+và giao hóa đơn
+
+1. Trình tự, thủ tục và thẩm quyền xem xét khen thưởng:
+
+a) Cơ quan thuế tiếp nhận thông tin tố giác do người tiêu dùng cung
+cấp, phân loại để kiêm tra, xác minh;
+
+b) Hồ sơ làm căn cứ khen thưởng bao gồm: Tài liệu, chứng cứ về hành
+vi vi phạm theo quy định tại Điều 41 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP; Kết
+luận kiểm tra hoặc quyết định xử lý vi phạm hành chính về hóa đơn của cơ
+quan có thẩm quyền; Thông tin về cá nhân được đề nghị khen thưởng; Tài
+liệu khác có liên quan (nếu có);
+
+c) Trên cơ sở hồ sơ tại điểm b khoản này, cơ quan thuế ban hành quyết
+định khen thưởng đối với cá nhân cung cấp thông tin đáp ứng các điều kiện
+quy định tại khoản l Điều 41 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP.
+
+2. Cơ quan thuế các cấp có trách nhiệm xem xét, lập hồ sơ đề nghị khen
+thưởng đối với các trường hợp thuộc phạm vi quản lý và quyết định khen
+thưởng trên cơ sở kết luận kiểm tra hoặc quyét định xử lý vi phạm hành chính
+về hóa đơn đã được ban hành.
+
+3. Cục trưởng Cục Thuế có trách nhiệm hướng dẫn việc tổ chức tiếp
+nhận, xử lý thông tin do cá nhân cung cấp; xem xét, lập hồ sơ đề nghị khen
+thưởng theo quy định; mức khen thưởng, quản lý, sử dụng kinh phí đúng mục
+đích, đúng chế độ, định mức; bảo đảm công khai, minh bạch trong việc chỉ
+khen thưởng.
+
+### Điều 15. Trình tự, thủ tục cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan
+
+thuế theo từng lần phát sinh
+
+1. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+thuộc trường hợp được cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng
+lân phát sinh thực hiện như sau:
+
+a) Gửi đơn đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo
+
+
+Mẫu số 06/ĐN-PSĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này và truy cập vào Hệ
+thống thông tin quản lý thué đề lập hóa đơn điện tử;
+
+b) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn bán
+hàng theo từng lần phát sinh tại điểm a khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP thì phải nộp đầy đủ số thuế phát sinh trên hóa đơn đề nghị
+cấp theo quy định của pháp luật thuế giá trị gia tăng, thu nhập cá nhân, thu
+nhập doanh nghiệp hoặc só phát sinh phải nộp theo pháp luật quản lý thuế và
+các loại thué, phí khác (nếu có);
+
+c) Trường hợp người nộp thuê thuộc trường hợp được cấp hóa đơn giá
+trị gia tăng theo từng lần phát sinh tại điểm b khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP thì phải nộp số thuế giá trị gia tăng trên hóa đơn giá trị gia
+tăng theo từng lần phát sinh hoặc số phát sinh phải nộp theo pháp luật quản lý
+thuế;
+
+d) Người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn bán tài sản công
+có mã của cơ quan thuế theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP thì không phải khai và nộp số thuế phát sinh trên hóa đơn
+đề nghị cấp;
+
+đ) Sau khi tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh
+doanh đã nộp đủ thuế hoặc số phát sinh phải nộp (nếu có) thì chậm nhất là
+ngày làm việc tiếp theo, cơ quan thuế cấp mã của cơ quan thuế trên hóa đơn
+điện tử.
+
+Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tự
+chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin trên hóa đơn điện tử theo
+từng lân phát sinh được cơ quan thuế cấp mã;
+
+e) Tổ chức kinh tế, tỏ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+khai hô sơ khai thuê theo quy định pháp luật về quản lý thuế.
+
+2. Xác định cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+theo từng lần phát sinh:
+
+a) Đối với tổ chức, doanh nghiệp: Cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc
+cơ quan thuế nơi phát sinh hoạt động bán hàng hóa, cung câp dịch vụ;
+
+b) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh:
+
+b. l) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có địa điểm kinh
+doanh có định bao gồm cả kinh doanh thương mại điện tử có nhiều địa điểm
+kinh doanh (cửa hàng) hoạt động trên cùng, địa bàn một tỉnh, thành phó hoặc
+khác tỉnh, thành phố nộp hồ sơ đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ
+quan thuế theo từng lần phát sinh tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở của
+
+
+hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được xác định là địa điểm ghi trên giấy
+chứng nhận đăng ký kinh doanh đối với hộ kinh doanh hoặc trên tờ khai đăng
+ký thuế đối với cá nhân kinh doanh;
+
+b.2) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không có địa điểm
+kinh doanh có định: Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp hồ sơ đề nghị
+cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh tại cơ
+quan thuế quản lý địa bàn nơi hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh cư trú: nơi ở
+hiện tại; nơi tạm trú hoặc nơi thường trú.
+
+### Điều 16. Trình tự, thủ tục tiêu hủy hóa đơn đặt in của cơ quan
+
+thuế, biên lai giấy, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng
+giấy)
+
+Cơ quan thuế thực hiện tiêu hủy biên lai, hóa đơn do cơ quan thuế đặt
+in đã thông báo phát hành chưa bán nhưng không tiếp tục sử dụng. Cục Thuế
+có trách nhiệm hướng dẫn quy trình tiêu hủy biên lai do cơ quan thuế đặt in.
+Trường hợp tổ chức, đơn vị sử dụng hoá đơn giấy bán hàng dự trữ quốc gia,
+tổ chức thu phí, lệ phí thực hiện tiêu hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy thì gửi
+Thông báo kết quả tiêu hủy hóa đơn, biên lai theo Mẫu số 02/HUY- HĐBLG
+Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp chậm
+nhất không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện tiêu hủy hóa đơn giấy
+(bao gồm hóa đơn giấy bán hàng dự trữ quốc gia), biên lai giấy, đồng thời lưu
+trữ tại đơn vị.
+
+## Chương III
+
+QUY ĐỊNH VỀ CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+### Điều 17. Đăng ký sử dụng chứng từ điện tử
+
+
+1. Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, tổ chức thu các
+khoản thuế, phí, lệ phí trước khi sử dụng chứng từ điện tử theo khoản 1 Điều
+22 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì thực hiện đăng ký sử dụng qua Hệ
+thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan hoặc
+tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Đối với các khoản thu thuế, phí, lệ
+phí hàng hóa xuất khẩu, nhập khâu thực hiện đăng ký sử dụng qua Trang
+thông tin điện tử của Cục Hải quan.
+
+Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập thuộc trường hợp được miễn
+phí dịch vụ theo quy định tại Điều 28 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì được
+lựa chọn đăng ký sử dụng chứng từ điện tử thông qua Hệ thống thông tin
+quản lý thuế hoặc tổ chức cung cập dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế
+ủy thác cung cấp dịch vụ.
+
+
+Nội dung thông tin đăng ký theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-CTĐT Phụ lục II
+kèm theo Thông tư này.
+
+Hệ thống thông tin quản. lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải
+quan gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-TNĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư
+này vê việc tiếp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử qua địa chỉ thư điện
+tử đã đăng ký với cơ quan quản lý thuế, qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn
+điện tử đối với trường hợp đăng ký sử dụng chứng từ điện tử thông qua tô
+chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử.
+
+2. Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đăng ký sử
+dụng chứng từ điện tử, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm gửi thông báo
+điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này qua tô
+chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử và gửi thông báo điện tử trực tiếp đến
+tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế; tổ chức thu các khoản phí, lệ phí về việc chấp
+nhận hoặc không chấp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử.
+
+3. Trường hợp có thay đổi thông tin đã đăng ký sử dụng chứng từ điện
+tử, tổ chức, cá nhân tại khoản 1 Điều này thực hiện thay đổi thông tin và gửi
+lại cơ quan quản lý thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-CTĐT Phụ lục III kèm theo
+Thông tư này qua Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử
+của Cục Hải quan hoặc qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Hệ
+thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan tiếp
+nhận mẫu đăng ký thay đôi thông tin và cơ quan quản lý thuế thực hiện theo
+quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 18. Định dạng chứng từ điện tử
+
+
+1. Các loại chứng từ quy định tại Điều 22 Nghị định số 254/2026/NĐ-
+CP phải thực hiện theo định dạng sau:
+
+a) Định dạng chứng từ điện tử sử dụng ngôn ngữ định dạng văn bản
+XML (XML là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh “eXtensible Markup
+Language” được tạo ra với mục đích chia sẻ dữ liệu điện tử giữa các hệ thống
+công nghệ thông tin);
+
+b) Định dạng chứng từ điện tử gồm hai thành phần: thành phần chứa dữ
+liệu nghiệp vụ chứng từ điện tử và thành phần chứa dữ liệu chữ ký số;
+
+c) Cục Thuế, Cục Hải quan xây dựng và công bố thành phần chứa dữ
+liệu nghiệp vụ chứng từ điện tử và cung cấp công cụ hiên thị các nội dung của
+chứng từ điện tử theo quy định tại Thông tư này. Thành phần chứa dữ liệu
+chữ ký sô thực hiện theo quy định của pháp luật giao dịch điện tử.
+
+2. Chứng từ điện tử phải được hiển thị đầy đủ, chính xác các nội dung
+
+
+
+của chứng từ đảm bảo không dẫn tới cách hiêu sai lệch, để người sử dụng có
+thể đọc được bằng phương tiện điện tử.
+
+### Điều 19. Ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử
+
+
+1. Chứng từ trong lĩnh vực quản lý thué, phí, lệ phí của cơ quan quản lý
+thuế bao gồm: Chứng từ khấu trừ thué, biên lai.
+
+2. Quy định chi tiết về ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử thực hiện
+theo quy định tại Phụ lục II kèm theo Thông tư này.
+
+3. Thuế tỉnh, thành phó khởi tạo biên lai thuế điện tử Mẫu CTT50 Phụ
+lục V kèm theo Thông tư này để sử dụng thu thuế sử dụng đất nông nghiệp,
+thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân.
+
+### Điều 20. Xử lý chứng từ điện tử đã lập
+
+
+1. Trường hợp sai về các nội dung trên chứng từ như tên, địa chỉ, số
+tiền bằng chữ hoặc các nội dung khác nhưng không sai về mã só thuế, số tiền
+ghi trên chứng từ thì tổ chức lập chứng từ điện tử thông báo cho bên nhận
+chứng từ điện tử về việc chứng từ đã lập sai và không phải lập lại chứng từ. Tô
+chức lập chứng từ điện tử thông báo với cơ quan thuế về chứng từ đã lập sai
+theo Mẫu só 04/SS-CTĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+2. Các trường hợp chứng từ điện tử đã lập sai ngoài các trường hợp quy
+định tại khoản 1 Điều này thì tổ chức lập chứng từ điện tử thay thế cho chứng
+từ điện tử đã lập sai.
+
+## Chương IV
+
+TRA CỨU, CUNG CÁP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 21. Cung cấp, tra cứu thông tin hóa đơn điện tử
+
+
+1. Nội dung thông tin hóa đơn điện tử được cung cấp là các nội dung
+của hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 10 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP
+và tình trạng hóa đơn điện tử.
+
+2. Thông tin hóa đơn điện tử được cơ quan thuế cung cấp dưới dạng
+văn bản hoặc dữ liệu điện tử.
+
+### Điều 22. Đăng ký mới, bổ sung thông tin đăng ký, thu hồi tài khoản
+
+truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế để khai thác sử dụng thông tin
+hóa đơn điện tử
+
+c1, Đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin gửi 01 văn bản đến Cục
+Thuê hoặc Thuế tỉnh, thành phó đề đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung thông
+tin hoặc thu hôi tài khoản theo Mẫu só 01/CCTT-ĐK Phụ lục III kèm theo
+Thông tư này.
+
+
+2. Trong thời hạn không quá 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được văn
+bản đề nghị, Cục Thuế hoặc Thuế tỉnh, thành phó thực hiện việc cấp tài khoản
+mới hoặc bỏ sung thông tin của tài khoản hoặc thu hồi tài khoản và thông báo
+cho bên sử dụng thông tin bằng văn bản. Trường hợp không chấp nhận đăng ký
+tài khoản hoặc không bổ sung thời hạn sử dụng của tài khoản phải nêu rõ lý do.
+
+Các tài khoản đăng ký mới cấp cho từng cá nhân được thông báo bằng
+hình thức gửi thư điện tử.
+
+3. Thời hạn sử dụng tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế
+đối với trường hợp đăng ký mới và bổ sung thông tin là 12 tháng hoặc do bên
+sử dụng thông tin đề nghị nhưng không quá 12 tháng tính từ ngày Cục Thuế
+hoặc Thuế tỉnh, thành phó gửi văn bản thông báo kết quả đăng ký của bên sử
+dụng thông tin. Trước khi hết thời hạn sử dụng tài khoản 30 ngày, Hệ thông
+thông tin quản lý thuế tự động gửi thông báo cảnh báo hết hạn cho bên sử
+dụng thông tin. Trường hợp bên sử dụng thông tin không thay đổi thông tin,
+không vi phạm quy định kết nói và có nhu cầu tiếp tục khai thác, việc gia hạn
+được thực hiện tự động thông qua phương thức điện tử xác thực bằng chữ ký
+số của bên sử dụng thông tin trên Hệ thống. Thời gian gia hạn mỗi lần không
+quá 12 tháng.
+
+### Điều 23. Chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông
+
+tin hóa đơn điện tử
+
+1. Cục Thuế, Thuế tỉnh, thành phố thực hiện việc thu hồi tài khoản truy
+cập Hệ thống thông tin quản lý thuế trong các trường hợp sau:
+
+a) Khi có đề nghị từ đầu mới đăng ký của bên sử dụng thông tin;
+
+b) Thời hạn sử dụng đã hết;
+
+c) Tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế không thực hiện
+việc tra cứu thông tin trong thời gian 06 tháng liên tục;
+
+d) Phát hiện trường hợp sử dụng thông tin hóa đơn điện tử không đúng
+mục đích, phục vụ cho hoạt động nghiệp vụ theo chức năng, nhiệm vụ của
+bên sử dụng thông tin, không đúng quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật
+nhà nước.
+
+2. Chậm nhát là 05 ngày làm việc trước thời điểm chính thức chấm dứt
+sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử của bên sử
+dụng thông tin (trừ trường hợp đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin có
+đề nghị bằng văn bản), Cục Thuế, Thuế tỉnh, thành phố thông báo bằng hình
+thức điện tử cho bên sử dụng thông tỉn về việc châm dứt sử dụng các hình
+thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+
+## Chương V
+
+ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
+### Điều 24. Quy định chuyển tiếp
+
+1. Trường hợp tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử đã ký hợp
+đồng cung cấp nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với Cục Thuế (trước
+ngày 01 tháng 3 năm 2025 là Tông cục Thuê) trước ngày Thông tư này có
+hiệu lực thi hành thì tiêp tục thực hiện theo hợp đông đã ký.
+
+2. Kế từ thời điểm tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá
+nhân kinh doanh sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Nghị định
+số 254/2026/NĐ-CP và quy định tại Thông tư này, nếu phát hiện hóa đơn đã
+lập theo quy định tại Nghị định số 51/2010/NĐ-CP, Nghị định
+số 04/2014/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính mà hóa đơn
+đã lập sai thì người bán và người mua phải lập văn bản thỏa thuận ghi rõ nội
+dung sai và lập hóa đơn điện tử mới (hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+hoặc hóa đơn điện tử không có mã) thay thế cho hóa đơn đã lập sai và cập
+nhật đầy đủ thông tin hóa đơn bị thay thế. Hóa đơn điện tử thay thế hóa đơn
+đã lập sai phải có dòng chữ “Thay thể cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu...
+ngày... tháng... năm”. Người bán ký số trên hóa đơn điện tử mới thay thế h»
+đơn đã lập sai (hóa đơn lập theo Nghị định số 51/2010/NĐ-CP, Nghị định
+số 04/2014/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính) để gửi cho
+người mua (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ
+quan thuế) hoặc người bán gửi cơ quan thuế đề được cấp mã cho hóa đơn điện
+tử thay thế hóa đơn đã lập (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã
+của cơ quan thuế). Đối với hóa đơn đã lập theo Nghị định số 123/2020/NĐ-
+CP, Nghị định số 70/2025/NĐ-CP và Thông tư số 32/2025/TT-BTC thì thực
+hiện điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định.
+
+### Điều 25. Hiệu lực thi hành
+
+
+1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
+
+2. Kế từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành, Thông tư số
+32/2025/TT-BTC ngày 31 tháng 5 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính
+hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Quản lý thuế ngày 13 tháng 6 năm
+2019, Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính
+phủ quy định về hóa đơn, chứng từ, Nghị định số 70/2025/NĐ-CP ngày 20
+tháng 3 năm 2025 sửa đổi, bỏ sung một số điều của Nghị định số
+123/2020/NĐ-CP hết hiệu lực thi hành.
+
+
+
+3. Thông tư này gồm 05 Phụ lục, các phụ lục từ Phụ lục I đến Phụ lục
+IV có tính bắt buộc, Phụ lục V có tính chât tham khảo (không bắt buộc).
+
+4. Trong quá trình thực hiện nếu có vướng mắc, đề nghị các tổ chức, cá
+nhân phản ánh kịp thời về Bộ Tài chính để nghiên cứu giải quyếu/NÐ —”
+
+Nơi nhận: KT. BỘ TRƯỞNG
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng; THỨ TRƯỞNG
+
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+
+- Văn phòng Trung ương Đảng và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+
+- Văn phòng Quốc hội;
+
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+
+- Văn phòng Chính phủ;
+
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+
+- Viện kiểm sát nhân dân tôi cao;
+
+- Tòa án nhân dân tối cao;
+
+- Kiểm toán nhà nước;
+
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tỏ quốc Việt Nam;
+
+- Cơ quan Trung ương của các đoàn thẻ;
+
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+
+- HĐND, UBND các tỉnh, TP trực thuộc trung ương;
+- Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, TP trực thuộc trung ương;
+
+- Chi cục Hải quan, Kho bạc Nhà nước khu vực;
+
+- Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật,
+Bộ Tư pháp;
+
+- Cơ sở đữ liệu quốc gia về pháp luật;
+
+- Cổng pháp luật quốc gia;
+
+- Công báo;
+
+- Công thông tin điện tử của Chính phủ;
+
+- Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính;
+
+~ Trang thông tin điện tử Cục Thuế;
+
+- Các đơn vị thuộc Bộ Tài chính;
+
+-
+
+
+Phụ lục I
+KÝ HIỆU MẪU, KÝ HIỆU HÓA ĐƠN
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+
+1. Ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử phản ánh loại hóa đơn điện tử như sau:
+- Số 1: Phản ánh loại hóa đơn điện tử giá trị gia tăng;
+
+- Số 2: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán hàng;
+
+- Số 3: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán tài sản công;
+
+- Số 4: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia;
+
+- Số 5: Phản ánh các loại hóa đơn điện tử khác là tem điện tử, vé điện tử,
+thẻ điện tử, phiếu thu điện tử hoặc các chứng từ điện tử có tên gọi khác nhưng có
+nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 10 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP của Chính phủ;
+
+- Số 6: Phản ánh các chứng từ điện tử được sử dụng và quản lý như hóa đơn
+gồm phiếu xuất kho kiêm vận chuyên nội bộ điện tử, phiêu xuất kho hàng gửi bán
+đại lý điện tử;
+
+- Số 7: Phản ánh hóa đơn thương mại điện tử;
+
+- Số: Phản ánh hóa đơn điện tử giá trị gia tăng tích hợp biên lai thu thuế,
+phí, lệ phí;
+
+- Số 9: Phản ánh hóa đơn điện tử bán hàng tích hợp biên lai thu thuế, phí,
+lệ phí.
+
+2. Sáu ký tự hóa đơn điện tử được quy định như sau:
+
+- Ký tự đầu tiên là một chữ cái được quy định là C hoặc K như sau: C thể
+
+hiện hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, K thê hiện hóa đơn điện tử không
+có mã;
+
+- Hai ký tự tiếp theo là hai chữ số Ả rập thê hiện năm lập hóa đơn điện tử
+được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch. Ví dụ: năm lập hóa đơn
+điện tử là năm 2026 thì thê hiện là số 26;
+
+~- Một ký tự tiếp theo là một chữ cái được quy định là: T, D, L, M, N, B, G,
+H, X, F thê hiện loại hóa đơn điện tử được sử dụng, cụ thê:
+
++ Chữ T: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử do các doanh nghiệp, tổ chức,
+hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng với cơ quan thuế;
+
+
++ Chữ D: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử bán tài sản công và hóa đơn điện
+tử bán hàng dự trữ quốc gia hoặc hóa đơn điện tử đặc thù không nhất thiết phải có
+một số tiêu thức do các doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng;
+
++ Chữ L: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử của cơ quan thuế cấp theo từng
+lần phát sinh;
+
++ Chữ M: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử được khởi tạo từ máy tính tiền;
++ Chữ N: Áp dụng đối với phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ điện tử;
++ Chữ B: Áp dụng đối với phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử;
+
++ Chữ G: Áp dụng đối với tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn giá trị gia tăng;
++ Chữ H: Áp dụng đối với tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn bán hàng;
+
++ Chữ X: Áp dụng đối với hóa đơn thương mại điện tử;
+
++ Chữ F: Áp dụng đối với hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế.
+
+- Hai ký tự cuối là chữ viết do người bán tự xác định căn cứ theo nhu cầu
+quản lý. Trường hợp người bán sử dụng, nhiều mẫu hóa đơn điện tử trong cùng
+một loại hóa đơn thì sử dụng hai ký tự cuối nêu trên để phân biệt các mâu hóa đơn
+khác nhau trong cùng một loại hóa đơn. Trường hợp không có nhu cầu quản lý thì
+sử dụng hai ký tự YY.
+
+- Tại bản thề hiện, ký hiệu hóa đơn điện tử và ký hiệu mẫu số hóa đơn điện
+tử được thê hiện ở phía trên bên phải của hóa đơn (hoặc ở vị trí dễ nhận biêt);
+
+- Ví dụ thể hiện các ký tự của ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử và ký hiệu hóa
+đơn điện tử:
+
++ “1C26TAA” - là hóa đơn giá trị gia tăng có mã của cơ quan thuế được
+lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng với
+cơ quan thuê;
+
++ *2C26TBB' - là hóa đơn bán hàng có mã của cơ quan thuê được lập năm
+2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh
+doanh đăng ký sử dụng với cơ quan thuê;
+
++ “1C26LBB” - là hóa đơn giá trị gia tăng có mã của cơ quan thuế được
+lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử của cơ quan thuế cấp theo từng lần phát sinh;
+
++ “IK26TYY” - là hóa đơn giá trị gia tăng loại không có mã được lập năm
+2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan
+thuế;
+
++ IK26DAA” - là hóa đơn giá trị gia tăng loại không có mã được lập năm
+
+
+2026 và là hóa đơn điện tử đặc thù không nhất thiết phải có một số tiêu thức bắt
+buộc do các doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng;
+
+nn “3C26DYY”-— là hóa đơn điện tử bán tài sản công có mã được lập năm
+2026 của cơ quan thuê;
+
++ “3K26DYY” - là hóa đơn điện tử bán tài sản công không có mã được lập
+năm 2026 của cơ quan thuê;
+
++ “6K26NAB” - là phiếu xuất kho kiêm vận chuyên nội bộ điện tử loại
+không có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuê;
+
++ “6K26BAB” - là phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử loại không
+có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuê;
+
++ “7K26XAB' - là hóa đơn thương mại điện tử loại không có mã được lập
+năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuê.
+
+Phụ lục H
+KÝ HIỆU MẪU, KÝ HIỆU CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+
+1. Chứng từ khẩu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử
+a) Ký hiệu mẫu chứng từ là 03/TNCN;
+
+b) Ký hiệu chứng từ gồm sáu ký tự gồm cả chữ viết và chữ số được quy
+định như sau:
+
+- Hai chữ đầu “CT” là chữ viết tắt của chứng từ;
+
+- Hai ký tự tiếp theo là hai chữ số Ả- -rập thê hiện năm lập chứng từ khẩu trừ
+thuế thu nhập cá nhân điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương
+lịch;
+
+- Hai ký tự ‹ cuối là chữ viết do tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế tự xác định
+căn cứ theo nhu cầu quản lý. Trường hợp tổ chức, cá nhân khâu trừ thuế sử dụng
+nhiều mẫu chứng từ điện tử trong cùng một loại chứng từ thì sử dụng hai ký tự
+cuối để phân biệt các mẫu chứng từ;
+
+Ví dụ: 03/TNCNCT26AA: Chứng từ kháu trừ thuế thu nhập cá nhân điện
+tử lập và cấp cho người nộp thuế trong năm 2026.
+
+- Số chứng từ khẩu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử là số thứ tự được thê
+hiện trên chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử. Số chứng từ khẩu trừ
+thuế thu nhập cá nhân điện tử được ghi bằng chữ só Ả-rập có tối đa tám chữ só
+bắt đầu từ số 01 vào ngày 01 tháng 01 hoặc ngày bắt đầu sử dụng chứng từ khẩu
+trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử và kết thúc vào ngày 31 tháng 12 hằng năm;
+
+- Tại bản thể hiện, ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ khấu trừ thué thu nhập cá
+nhân điện tử và số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được thể hiện
+ở phía trên bên phải của chứng từ khẩu trừ thué thu nhập cá nhân (hoặc ở vị trí dễ
+nhận biết).
+
+2. Biên lai
+: Ký hiệu mẫu biên lai là các thông tin thê hiện tên loại biên lai, số thứ tự
+mâu trong một loại biên lai (một loại biên lại có thê có nhiêu mâu). Ký hiệu biên
+
+lai là dầu hiệu phân biệt biên lai bằng hệ thống các chữ cái tiếng Việt và hai chữ
+số cuối của năm dương lịch.
+
+a) Ký hiệu mẫu biên lai điện tử có năm ký tự gồm:
+
+
+
+- Ba chữ cái (EBL) và hai ký tự số, cụ thê: (01) thê hiện biên lai thu phí, lệ
+phí không có mệnh giá, (02) thê hiện biên lai thu phí, lệ phí có mệnh giá.
+
+- Ví dụ: EBL01, EBL02.
+b) Ký hiệu biên lai điện tử gồm năm ký tự:
+
+- Hai ký tự đầu tiên là hai chữ số Ả-rập thẻ hiện năm lập biên lai điện tử
+được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch. Ví dụ: Năm lập biên lai
+điện tử là năm 2026 thì thê hiện là số 26;
+
+- Một ký tự tiếp theo là một chữ cái được quy định là T áp dụng đối với
+biên lai điện tử do tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế;
+
+- Hai ký tự tiếp theo là nhóm hai chữ cái trong hai mươi chữ cái in hoa của
+bảng chữ cái tiếng Việt bao gồm: A, B, C, D, E, G, H, K, L, M, N, P, Q, R, S, T,
+U, V, X, Y thê hiện ký hiệu biên lai được tự xác định, theo nhu cầu quản lý.
+
+Phụ lục II
+
+HÒ SƠ HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ - NGƯỜI NỘP THUÊ
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+
+L$ L$
+Mẫu số
+
+—--
+
+ˆ À Z .Ä
+Tên hồ sơ, mầu biêu
+
+01/ĐKTĐ-HĐĐT
+
+Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn
+¡ điện tử
++
+
+01/BK-ĐCTT
+
+06/ĐN-PSĐT
+
+01/ĐKTĐ-CTĐT
+
+01/TH-HĐĐT Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế
+01/TH-BLĐT | Bảng tổng hợp dữ liệu biên lai điện tử gửi cơ quan thuế '
+01/TH-DT Bảng tổng hợp doanh thu
+01/TTGD Bảng thông tin chi tiết giao dịch
+. _ 04/SS-HĐĐT Thông báo hóa đơn điện tử đã lập sai
+
+nh ——
+
+Bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai
+
+Đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+
+Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng chứng từ '
+điện tử
+
+—
+
+02/HUY-HĐBLG
+
+TL keokolnolbke=sseilee.l
+04/SS-CTĐT Thông báo chứng từ điện tử đã lập sai
+
+—- ˆ lệ
+01/CCTT.ĐK - Đê nghị đăng ký mới hoặc bô sung nội dung cung câp
+
+thông tin hóa đơn điện tử
+
+Thông báo kết quả tiêu hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy
+
+
+Mẫu số: 01/ĐKTĐ-HĐĐT
+(Kèm theo Thông tư sô 91/2026/TT-BTC |
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)|
+
+
+---
+
+## PHỤ LỤC
+
+> **Ghi chú:** Thông tư 91/2026/TT-BTC ban hành 05 Phụ lục kèm theo:
+> - Phụ lục I: Ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn điện tử (bắt buộc)
+> - Phụ lục II: Ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử (bắt buộc)
+> - Phụ lục III: Biểu mẫu hồ sơ hóa đơn, chứng từ điện tử (bắt buộc)
+> - Phụ lục IV: Mẫu thông báo điện tử (bắt buộc)
+> - Phụ lục V: Mẫu hiển thị hóa đơn, biên lai điện tử tham khảo (không bắt buộc)
+>
+> Nội dung chi tiết các Phụ lục từ file PDF gốc (đang chờ re-OCR với chất lượng cao hơn).
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/tai-chinh/thong-tu-91-2026-tt-btc-quy-dinh-luat-quan-ly-thue-va-hoa-don-dien-tu.md b/van-ban/tai-chinh/thong-tu-91-2026-tt-btc-quy-dinh-luat-quan-ly-thue-va-hoa-don-dien-tu.md
new file mode 100644
index 00000000..6f9e7ca2
--- /dev/null
+++ b/van-ban/tai-chinh/thong-tu-91-2026-tt-btc-quy-dinh-luat-quan-ly-thue-va-hoa-don-dien-tu.md
@@ -0,0 +1,1036 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Thông tư 91/2026/TT-BTC quy định về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử"
+date: 2026-06-30
+modified: 2026-07-13
+group: tài chính
+tags:
+ - thuế
+ - hóa đơn điện tử
+ - chứng từ điện tử
+ - luật quản lý thuế
+ - bộ tài chính
+docid: "439780"
+source: luatvietnam.vn
+number: 91/2026/TT-BTC
+issuer: "Bộ Tài chính"
+signer: "Cao Anh Tuấn, Thứ trưởng Bộ Tài chính"
+effectivedate: 2026-07-01
+issuedate: 2026-06-30
+summary: "Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử"
+legalbase:
+ - "Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15"
+ - "Nghị định số 254/2026/NĐ-CP"
+ - "Nghị định số 29/2025/NĐ-CP"
+---
+
+# THÔNG TƯ
+
+## QUY ĐỊNH VỀ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ VÀ CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+
+**BỘ TÀI CHÍNH**
+
+Số: 91/2026/TT-BTC
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
+
+Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026
+
+---
+
+**THÔNG TƯ**
+
+Quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+**Căn cứ pháp lý:**
+
+- Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
+- Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử;
+- Nghị định số 29/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính;
+- Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế;
+
+Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư.
+
+---
+
+## VĂN BẢN
+
+
+
+## Chương I
+QUY ĐỊNH CHUNG
+
+### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
+
+1. Quy định chi tiết khoản 4, khoản 7 Điều 26, khoản 3, khoản 5 Điều 27 Luật Quản lý thuế, bao gồm:
+
+a) Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử; định dạng hóa đơn điện tử; ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử; xử lý hóa đơn điện tử đã lập; ký hiệu mẫu, ký hiệu và mẫu hóa đơn điện tử tham khảo; chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử; tiêu chí xác định người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử; các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử; biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ và thực hiện khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn điện tử từ nguồn kinh phí do ngân sách nhà nước bảo đảm trong dự toán chi thường xuyên hàng năm theo quy định của pháp luật;
+
+b) Việc đăng ký sử dụng chứng từ điện tử; định dạng chứng từ điện tử; xử lý chứng từ điện tử đã lập; ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử và mẫu chứng từ điện tử tham khảo;
+
+c) Điều kiện kỹ thuật, nhân sự, bảo đảm an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu của tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+2. Quy định chi tiết khoản 1, khoản 3, khoản 5, khoản 7 Điều 4, điểm a.2.5, điểm b.1.5, điểm d khoản 2 Điều 6, khoản 8 Điều 8, điểm a, điểm q khoản 4 Điều 9, khoản 7, khoản 8 Điều 10, điểm a.2, a.3, a.4 khoản 2 Điều 12, điểm a.1, điểm a.2 khoản 3 Điều 16, khoản 2 Điều 22, điểm b khoản 3 Điều 29, khoản 4 Điều 37, khoản 5 Điều 41, Điều 44 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ, bao gồm:
+
+a) Trình tự, thủ tục cấp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh;
+
+b) Nội dung hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế;
+
+c) Các trường hợp chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử, cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh theo mẫu quy định bao gồm: hoạt động kinh doanh casino và trò chơi điện tử có thưởng; chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử; bảng tổng hợp dữ liệu biên lai điện tử; chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch theo bảng thông tin chi tiết giao dịch;
+
+d) Cung cấp, tra cứu thông tin hóa đơn điện tử; đăng ký mới, bổ sung thông tin đăng ký, thu hồi tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế; chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử;
+
+đ) Mức khen thưởng, hình thức, trình tự, thủ tục khen thưởng, quản lý, sử dụng kinh phí khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn điện tử;
+
+e) Trình tự, thủ tục tiêu huỷ hóa đơn đặt in của cơ quan thuế, biên lai giấy, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng giấy).
+
+### Điều 2. Đối tượng áp dụng
+
+Đối tượng áp dụng quy định tại Thông tư này là tổ chức, cá nhân quy định tại Điều 2 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP.
+
+## Chương II
+QUY ĐỊNH ĐỐI VỚI HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 3. Định dạng hóa đơn điện tử
+
+1. Định dạng hóa đơn điện tử là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định kiểu dữ liệu, chiều dài dữ liệu của các trường thông tin phục vụ truyền nhận, lưu trữ và hiển thị hóa đơn điện tử. Định dạng hóa đơn điện tử sử dụng ngôn ngữ định dạng văn bản XML (XML là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh “eXtensible Markup Language” được tạo ra với mục đích chia sẻ dữ liệu điện tử giữa các hệ thống công nghệ thông tin).
+
+2. Định dạng hóa đơn điện tử gồm hai thành phần: thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và thành phần chứa dữ liệu chữ ký số. Đối với hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì có thêm thành phần chứa dữ liệu liên quan đến mã cơ quan thuế.
+
+3. Cục Thuế xây dựng thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và phương thức truyền nhận với cơ quan thuế. Riêng với hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế, Cục Thuế chủ trì, Cục Hải quan phối hợp xây dựng thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ đối với các nội dung trên hóa đơn dành cho cơ quan hải quan và ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế. Cục Thuế công bố thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và phương thức truyền nhận với cơ quan quản lý thuế để áp dụng thống nhất; cung cấp công cụ hiển thị các nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Thông tư này. Thành phần chứa dữ liệu chữ ký số thực hiện theo quy định của pháp luật giao dịch điện tử.
+
+4. Tổ chức kinh tế theo quy định tại điểm b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP khi chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế bằng hình thức gửi trực tiếp phải đáp ứng yêu cầu sau:
+
+a) Kết nối với Cục Thuế thông qua kênh thuê riêng hoặc kênh MPLS VPN Layer 3, gồm 1 kênh truyền chính và 1 kênh truyền dự phòng. Mỗi kênh truyền có băng thông tối thiểu 5 Mbps;
+
+b) Sử dụng dịch vụ Web (Web Service) hoặc Message Queue (MQ) có mã hóa làm phương thức để kết nối;
+
+c) Sử dụng giao thức SOAP để đóng gói và truyền nhận dữ liệu.
+
+5. Hóa đơn điện tử phải được hiển thị đầy đủ, chính xác các nội dung của hóa đơn đảm bảo không dẫn tới cách hiểu sai lệch, để người mua có thể đọc được bằng phương tiện điện tử.
+
+### Điều 4. Ký hiệu mẫu, ký hiệu và mẫu hóa đơn điện tử tham khảo
+
+1. Ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử là ký tự có một chữ số tự nhiên là các số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 để phản ánh loại hóa đơn điện tử.
+
+2. Ký hiệu hóa đơn điện tử là nhóm sáu ký tự gồm cả chữ viết và chữ số thể hiện ký hiệu hóa đơn điện tử để phản ánh các thông tin về loại hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế, năm lập hóa đơn, loại hóa đơn điện tử được sử dụng.
+
+3. Tên, địa chỉ, mã số thuế của bên nhận ủy nhiệm đối với hóa đơn điện tử ủy nhiệm.
+
+4. Quy định chi tiết về ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn tại Phụ lục I kèm theo Thông tư này.
+
+5. Mẫu hiển thị các loại hóa đơn điện tử quy định tại Phụ lục V kèm theo Thông tư này để các đối tượng tại Điều 2 Thông tư này tham khảo trong quá trình thực hiện.
+
+6. Các trường hợp chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử:
+
+a) Người nộp thuế theo quy định tại điểm q khoản 4 Điều 9 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển dữ liệu theo Bảng tổng hợp doanh thu theo Mẫu số 01/TH-DT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+b) Người nộp thuế theo quy định tại điểm a.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TH-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+c) Người nộp thuế theo quy định tại điểm a.2 khoản 3 Điều 16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch theo Mẫu số 01/TTGD Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+d) Tổ chức thu thuế, phí, lệ phí điện tử, tổ chức nhận ủy nhiệm lập biên lai theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều 29 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển dữ liệu biên lai điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu biên lai điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TH-BLĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+### Điều 5. Nội dung hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế
+
+1. Nội dung hóa đơn
+
+a) Phần A dành cho doanh nghiệp bán hàng hoàn thuế lập khi bán hàng hóa, gồm các nội dung sau:
+
+a.1) Tên hóa đơn: HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG KIÊM TỜ KHAI HOÀN THUẾ;
+
+a.2) Ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn;
+
+a.3) Thông tin về doanh nghiệp bán hàng gồm: Tên, địa chỉ, mã số thuế;
+
+a.4) Thông tin về khách hàng gồm: Họ tên, quốc tịch, thông tin về số hộ chiếu, ngày cấp hộ chiếu, ngày hết hạn hộ chiếu hoặc giấy tờ nhập xuất cảnh;
+
+a.5) Thông tin về hàng hóa gồm: Tên hàng hóa, đơn vị tính, số lượng, đơn giá hàng hóa; thành tiền chưa có thuế giá trị gia tăng, thuế suất thuế giá trị gia tăng, tổng số tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suất, tổng cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng tiền thanh toán đã có thuế giá trị gia tăng.
+Tên hàng hóa ghi rõ: nhãn hiệu, ký hiệu hàng hóa (số seri, model (nếu có), xuất xứ hàng hóa áp dụng đối với hàng hóa có nguồn gốc nhập khẩu, số máy áp dụng đối với mặt hàng cơ khí điện tử);
+
+a.6) Chữ ký số người bán, chữ ký của người mua trên bản hiển thị của hóa đơn điện tử.
+
+b) Phần B dành cho cơ quan hải quan lập để ghi kết quả kiểm tra hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế, hàng hóa, tính số thuế giá trị gia tăng người nước ngoài được hoàn, gồm các nội dung sau:
+
+b.1) Số thứ tự hàng hóa;
+
+b.2) Tên hàng hóa;
+
+b.3) Số lượng;
+
+b.4) Số tiền thuế giá trị gia tăng ghi trên hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế;
+
+b.5) Số tiền thuế giá trị gia tăng được hoàn theo quy định;
+
+b.6) Thời điểm công chức hải quan kiểm tra: ghi rõ ngày, tháng, năm;
+
+b.7) Tên, chữ ký, đóng dấu của công chức hải quan kiểm tra.
+
+c) Phần C dành cho Ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế lập, gồm các nội dung:
+
+c.1) Số hiệu, ngày tháng chuyến bay/chuyến tàu của người nước ngoài xuất cảnh;
+
+c.2) Số tiền thuế hoàn cho người nước ngoài xuất cảnh;
+
+c.3) Hình thức thanh toán: ghi rõ số tiền thanh toán theo từng hình thức thanh toán: bằng tiền mặt hoặc thẻ quốc tế (ghi rõ tên thẻ, số thẻ);
+
+c.4) Thời điểm thanh toán: ghi rõ ngày, tháng, năm.
+
+2. Chữ viết hiển thị trên hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế là tiếng Việt và tiếng Anh được đặt bên phải trong ngoặc đơn () hoặc ngay dưới dòng tiếng Việt và có cờ chữ bằng hoặc nhỏ hơn chữ tiếng Việt.
+
+3. Các nội dung khoản 1 Điều này thực hiện theo quy định tại Điều 10 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP. Riêng nội dung về ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn thực hiện theo quy định tại Phụ lục I kèm theo Thông tư này.
+
+4. Mẫu hiển thị hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế được quy định tại Mẫu số 01/GTGT-TKHT Phụ lục V kèm theo Thông tư này.
+
+### Điều 6. Đăng ký, thay đổi nội dung đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+
+2. Trường hợp tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử:
+
+a) Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đăng ký, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động đối chiếu thông tin (bao gồm thông tin sinh trắc học theo quy định về định danh và xác thực điện tử của Chính phủ) của người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân đăng ký sử dụng hóa đơn giữa dữ liệu về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thuế với dữ liệu tại Hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc theo dữ liệu tại Hệ thống định danh và xác thực điện tử. Trường hợp thông tin không khớp đúng, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi Thông báo không chấp nhận đăng ký hóa đơn điện tử và cung cấp các trường thông tin không khớp đúng cho người nộp thuế ngay trong ngày làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo để người nộp thuế điều chỉnh thông tin đã kê khai. Trường hợp thông tin khớp đúng, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi yêu cầu đề nghị người nộp thuế xác nhận qua địa chỉ thư điện tử, số điện thoại của người đại diện pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân theo thông tin trong hồ sơ đăng ký thuế, đăng ký doanh nghiệp. Người nộp thuế có trách nhiệm trả lời xác nhận ngay trong ngày làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo; trường hợp quá thời hạn mà người nộp thuế chưa xác nhận hoặc xác nhận không thành công, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi Thông báo về việc không chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này ngay trong ngày làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo. Cơ quan thuế áp dụng công nghệ sinh trắc học trong việc đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử phù hợp quy định pháp luật;
+
+b) Trường hợp người nộp thuế đã xác nhận đúng thời hạn trên Hệ thống thông tin quản lý thuế và người nộp thuế không thuộc trường hợp: người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân đang là người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân khác mà người nộp thuế đó có trạng thái mã số thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký kinh doanh, người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế, người nộp thuế tạm ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế; người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ, người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 7 Thông tư này thì chậm nhất ngày làm việc tiếp theo, cơ quan thuế ban hành Thông báo chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại khoản 3 Điều này;
+
+c) Trường hợp kết quả đối chiếu thông tin khớp đúng, người nộp thuế xác nhận trên Hệ thống thông tin quản lý thuế đúng thời hạn nhưng người nộp thuế thuộc trường hợp: người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân đang là người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân khác mà người nộp thuế đó có trạng thái mã số thuế; người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế, người nộp thuế tạm ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế; người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ; người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 7 Thông tư này thì trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế, cơ quan thuế ban hành Thông báo về việc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo Mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này gửi cho người nộp thuế hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp thực hiện xác minh hoạt động thực tế tại địa chỉ đã đăng ký của người nộp thuế theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
+Người nộp thuế thực hiện giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Thông báo về việc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu của cơ quan thuế;
+
+d) Trường hợp cơ quan thuế chấp nhận thông tin giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu của người nộp thuế hoặc trường hợp kết quả xác minh người nộp thuế có hoạt động tại địa chỉ đăng ký thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp ban hành Thông báo chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế. Trường hợp người nộp thuế không giải trình hoặc quá thời hạn quy định mà không giải trình được thông tin hoặc kết quả xác minh người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký thì chậm nhất ngày làm việc tiếp theo cơ quan thuế ban hành Thông báo về việc không chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế và ghi rõ lý do theo quy định tại khoản 3 Điều này.
+
+3. Cơ quan thuế có trách nhiệm gửi thông báo điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử hoặc gửi thông báo trực tiếp đến tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử.
+Đối với trường hợp tổ chức kinh tế đăng ký chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP được cơ quan thuế ra Thông báo về việc chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này nhưng chưa phối hợp với Cục Thuế về cấu hình hạ tầng kỹ thuật, kiểm thử kết nối, truyền nhận dữ liệu thì chậm nhất trong thời gian 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này, tổ chức cần chuẩn bị đủ điều kiện về hạ tầng kỹ thuật và thông báo cho Cục Thuế để phối hợp kết nối. Thời gian thực hiện kiểm thử kết nối trong 10 ngày làm việc kể từ ngày Cục Thuế nhận được đề nghị của tổ chức kinh tế. Trường hợp kết quả kiểm thử kết nối, truyền nhận dữ liệu thành công thì tổ chức kinh tế thực hiện gửi dữ liệu hóa đơn điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP. Trường hợp sau 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này, tổ chức kinh tế không thông báo cho Cục Thuế để phối hợp kết nối hoặc kết quả kiểm thử kết nối, truyền nhận dữ liệu không thành công, tổ chức kinh tế thay đổi đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này và thực hiện chuyển dữ liệu qua tổ chức kết nối, nhận, truyền lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử với cơ quan thuế.
+
+4. Trường hợp có thay đổi thông tin đã đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử, trừ trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 8 Thông tư này, thực hiện như sau:
+
+a) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thực hiện thay đổi thông tin theo Mẫu số 01/ĐKTD-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Trình tự thủ tục thực hiện theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều này;
+
+b) Trường hợp công ty mẹ cần khai thác dữ liệu của các chi nhánh, đơn vị phụ thuộc thì thông báo tới cơ quan thuế quản lý trực tiếp công ty mẹ theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+5. Định kỳ hàng tháng, cơ quan thuế quản lý trực tiếp tiến hành rà soát người nộp thuế sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được miễn phí dịch vụ và gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này cho người nộp thuế để thông báo về việc chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử và thực hiện thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo quy định tại khoản 4 Điều này.
+
+6. Đối với các trường hợp áp dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế, định kỳ cơ quan thuế quản lý trực tiếp tiến hành rà soát để thông báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này nếu thuộc đối tượng chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế để đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo quy định tại Điều này.
+
+### Điều 7. Tiêu chí xác định người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+
+Trường hợp kết quả đối chiếu thông tin tại điểm a khoản 2 Điều 6 Thông tư này khớp đúng, người nộp thuế xác nhận trên Hệ thống thông tin quản lý thuế đúng thời hạn nhưng người nộp thuế có một trong những dấu hiệu sau thì thực hiện theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Thông tư này:
+
+1. Người nộp thuế có chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân đồng thời là chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân có kết luận của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền có hành vi gian lận, mua bán hóa đơn trên cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế.
+
+2. Người nộp thuế có chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân thuộc danh sách có giao dịch đáng ngờ theo quy định của Luật Phòng, chống rửa tiền.
+
+3. Người nộp thuế đăng ký địa chỉ trụ sở chính không có địa chỉ cụ thể theo địa giới hành chính hoặc tại căn hộ chung cư (không bao gồm căn hộ hoặc phần diện tích của nhà chung cư được phép sử dụng cho mục đích kinh doanh theo quy định của pháp luật), trừ trường hợp cá nhân kinh doanh.
+
+4. Người nộp thuế có người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu đồng thời là người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu của người nộp thuế ở trạng thái mã số thuế người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc ở trạng thái người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ theo quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quản lý thuế.
+
+5. Người nộp thuế có dấu hiệu rủi ro khác do cơ quan thuế xác định theo quy định Thông tư số 94/2026/TT-BTC và có thông báo cho người nộp thuế được biết và giải trình.
+
+### Điều 8. Các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+
+1. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc các trường hợp sau thì ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế; ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế; ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền:
+
+a) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chấm dứt hiệu lực mã số thuế;
+
+b) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc trường hợp cơ quan thuế xác minh và thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký;
+
+c) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tạm ngừng kinh doanh;
+
+d) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có quyết định của cơ quan thuế về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử để thực hiện cưỡng chế nợ thuế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử;
+
+đ) Trường hợp có hành vi sử dụng hóa đơn điện tử để bán hàng nhập lậu, hàng cấm, hàng giả, hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ, bị cơ quan có thẩm quyền phát hiện và thông báo cho cơ quan thuế;
+
+e) Trường hợp có hành vi lập hóa đơn điện tử phục vụ mục đích bán khống hàng hóa, cung cấp dịch vụ để chiếm đoạt tiền của tổ chức, cá nhân bị cơ quan có thẩm quyền phát hiện, khởi tố và thông báo cho cơ quan thuế; cơ quan công an, viện kiểm sát, tòa án có văn bản đề nghị cơ quan thuế ngừng sử dụng hóa đơn điện tử của tổ chức, cá nhân nêu trên;
+
+g) Trường hợp cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện khi phát hiện doanh nghiệp không có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật hoặc trường hợp cơ quan có thẩm quyền phát hiện và thông báo cho cơ quan thuế người nộp thuế có hành vi vi phạm pháp luật về thuế và hóa đơn;
+
+h) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đang áp dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có thay đổi ngành nghề kinh doanh dẫn đến không đáp ứng điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì cơ quan thuế ra thông báo người nộp thuế ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền; tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo văn bản gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+i) Trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đã được cấp mã số thuế trước ngày 01 tháng 7 năm 2025 nhưng thông tin đăng ký thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không khớp đúng với thông tin của cá nhân được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc không đầy đủ thì cơ quan thuế yêu cầu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bổ sung thông tin trong thời hạn 10 ngày làm việc. Sau thời hạn này, trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa thực hiện, cơ quan thuế thực hiện tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh;
+
+k) Trong quá trình kiểm tra, nếu cơ quan thuế xác định người nộp thuế có hành vi trốn thuế, người nộp thuế được thành lập để thực hiện mua bán, sử dụng hóa đơn điện tử không hợp pháp hoặc sử dụng không hợp pháp hóa đơn điện tử để trốn thuế theo quy định thì cơ quan thuế ban hành thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử; người nộp thuế bị xử lý theo quy định của pháp luật theo trình tự quy định tại điểm c khoản 2 Điều này;
+
+l) Trường hợp người nộp thuế thuộc diện rủi ro cao về thuế và hóa đơn theo quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-BTC, cơ quan thuế thực hiện biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều này.
+
+2. Trình tự thực hiện ngừng sử dụng hóa đơn điện tử:
+
+a) Hệ thống thông tin quản lý thuế ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử và không gửi thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm a, điểm b, điểm c, điểm d và điểm i khoản 1 Điều này kể từ ngày tổ chức, cá nhân chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc tạm ngừng kinh doanh hoặc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký hoặc quyết định cưỡng chế nợ thuế hoặc kể từ ngày hết thời hạn hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bổ sung thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế;
+
+b) Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi thông báo điện tử về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử, ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo Thông tư này và ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử, ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm h khoản 1 Điều này khi nhận được thông báo của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về việc tạm ngừng kinh doanh hoặc văn bản của người nộp thuế về việc tạm ngừng sử dụng hóa đơn;
+
+c) Thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp ban hành thông báo điện tử về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo Thông tư này đến người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều này kể từ ngày cơ quan thuế nhận được thông báo của cơ quan có thẩm quyền; người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm k khoản 1 Điều này.
+
+d) Thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp gửi thông báo điện tử đến người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm đ, điểm g khoản 1 Điều này trong thời gian 01 ngày làm việc sau khi nhận được thông báo của cơ quan có thẩm quyền gửi cơ quan thuế hoặc ngay sau khi xác định người nộp thuế thuộc diện rủi ro cao theo quy định tại điểm 1 khoản 1 Điều này hoặc các trường hợp giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Thông tư này để yêu cầu người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu liên quan đến việc sử dụng hóa đơn điện tử. Trong thời gian giải trình, bổ sung thông tin tài liệu, người nộp thuế thực hiện sử dụng hóa đơn theo từng lần phát sinh theo quy định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP:
+
+d.1) Người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo điện tử.
+Người nộp thuế có thể đến cơ quan thuế giải trình trực tiếp hoặc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu bằng văn bản hoặc bằng phương thức điện tử.
+
+d.2) Người nộp thuế tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử hoặc giải trình bổ sung, cụ thể:
+
+d.2.1) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu đầy đủ và chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng quy định pháp luật thì người nộp thuế tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử;
+
+d.2.2) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu mà không chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng quy định pháp luật thì ngay trong ngày làm việc, cơ quan thuế tiếp tục gửi thông báo lần 2 yêu cầu người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu. Người nộp thuế thực hiện giải trình hoặc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo điện tử lần 2;
+
+d.2.3) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin tài liệu theo thông báo lần 2 mà không chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng quy định pháp luật thì cơ quan thuế ban hành Thông báo về việc ngừng sử dụng hóa đơn theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo Thông tư này và xử lý theo quy định.
+
+d.3) Hết thời hạn theo thông báo mà người nộp thuế không giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu thì cơ quan thuế ban hành thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TB-NSĐ Phụ lục IV kèm theo Thông tư này và xử lý theo quy định;
+
+đ) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại khoản 1 Điều này ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử thì cơ quan thuế gửi thông báo ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử cho người nộp thuế và bên nhận ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử.
+
+3. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tại khoản 1 Điều này được tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử sau khi thông báo với cơ quan thuế về việc tiếp tục kinh doanh hoặc được cơ quan thuế khôi phục mã số thuế hoặc cơ quan thuế ban hành quyết định về việc chấm dứt hiệu lực quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn hoặc qua kiểm tra cơ quan thuế xác định người nộp thuế không còn thuộc diện rủi ro cao hoặc khi có thông báo của cơ quan chức năng.
+
+### Điều 9. Ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử
+
+1. Nguyên tắc ủy nhiệm lập hóa đơn:
+
+a) Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ được ủy nhiệm cho bên thứ ba là đối tượng đủ điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử để lập hóa đơn điện tử cho hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. Người bán và bên nhận ủy nhiệm không thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 8 Thông tư này để lập hóa đơn điện tử cho hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ;
+
+b) Việc ủy nhiệm phải được lập bằng văn bản (hợp đồng hoặc thỏa thuận) giữa bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm, trừ trường hợp bán tài sản thi hành án của cơ quan thi hành án;
+
+c) Việc ủy nhiệm phải thông báo cho cơ quan thuế khi đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử;
+
+d) Hóa đơn điện tử do bên nhận ủy nhiệm lập là hóa đơn điện tử có mã hoặc không có mã của cơ quan thuế (bao gồm hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền) và phải thể hiện tên, địa chỉ, mã số thuế của bên ủy nhiệm và tên, địa chỉ, mã số thuế của bên nhận ủy nhiệm;
+
+đ) Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm niêm yết trên website của đơn vị mình hoặc trên giao diện gian hàng hoặc hệ thống của nền tảng hoặc thông báo công khai trên phương tiện thông tin đại chúng để người mua hàng hóa, dịch vụ được biết về việc ủy nhiệm lập hóa đơn. Khi hết thời hạn ủy nhiệm hoặc chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử theo thỏa thuận giữa các bên thì bên ủy nhiệm, bên nhận ủy nhiệm hủy các niêm yết, thông báo trên website của đơn vị mình hoặc thông báo công khai trên phương tiện thông tin đại chúng về việc hết thời hạn hoặc chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hóa đơn;
+
+e) Trường hợp hóa đơn ủy nhiệm là hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế thì bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm thỏa thuận về chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ để chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp;
+
+g) Bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm lập hóa đơn điện tử ủy nhiệm theo đúng thực tế phát sinh, theo thỏa thuận với bên ủy nhiệm và tuân thủ nguyên tắc tại khoản 1 Điều này;
+
+h) Hóa đơn điện tử do bên nhận ủy nhiệm lập phải phù hợp với phương pháp tính thuế giá trị gia tăng của bên ủy nhiệm.
+
+2. Hợp đồng ủy nhiệm hoặc thỏa thuận ủy nhiệm:
+
+a) Hợp đồng ủy nhiệm hoặc thỏa thuận ủy nhiệm phải thể hiện đầy đủ các thông tin về bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm (tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc số định danh cá nhân, chứng thư số); thông tin về hóa đơn điện tử ủy nhiệm (loại hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn); mục đích ủy nhiệm; thời hạn ủy nhiệm; phương thức thanh toán hóa đơn ủy nhiệm (ghi rõ trách nhiệm thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ trên hóa đơn ủy nhiệm);
+
+b) Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm lưu giữ văn bản ủy nhiệm và xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
+
+3. Thông báo với cơ quan thuế về việc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử:
+
+a) Việc ủy nhiệm được xác định là thay đổi thông tin đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này. Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm sử dụng Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này để thông báo với cơ quan thuế về việc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử, bao gồm cả trường hợp chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử theo thỏa thuận giữa các bên;
+
+b) Bên ủy nhiệm điền thông tin của bên nhận ủy nhiệm, trừ trường hợp bán tài sản thi hành án của cơ quan thi hành án và điểm c khoản này, bên nhận ủy nhiệm điền thông tin của bên ủy nhiệm tại Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này như sau:
+
+b.1) Đối với bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm tại Phần 5 “Danh sách chứng thư số sử dụng", điền thông tin đầy đủ chứng thư số sử dụng của cả hai bên;
+
+b.2) Đối với bên nhận ủy nhiệm tại cột 5 Phần 6 “Đăng ký ủy nhiệm lập hóa đơn", điền thông tin tên tổ chức ủy nhiệm và mã số thuế hoặc số định danh cá nhân của bên ủy nhiệm;
+
+c) Trường hợp người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ là hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh ủy nhiệm cho bên thứ ba là tổ chức kinh tế lập hóa đơn điện tử cho hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ thì hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm cung cấp thông tin cho bên nhận ủy nhiệm, bao gồm: tên, địa chỉ, mã số thuế và thuộc đối tượng áp dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế thực hiện thông báo danh sách hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh ủy nhiệm với cơ quan thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+### Điều 10. Xử lý hóa đơn điện tử đã lập
+
+1. Trường hợp phát hiện hóa đơn điện tử đã lập sai (bao gồm hóa đơn điện tử đã được cấp mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế đã gửi dữ liệu đến cơ quan thuế) thì người bán thực hiện xử lý như sau:
+
+a) Trường hợp sai về các nội dung trên hóa đơn như tên, địa chỉ, số tiền bằng chữ hoặc các nội dung khác nhưng không sai về: mã số thuế, số tiền ghi trên hóa đơn, thuế suất, tiền thuế hoặc hàng hóa ghi trên hóa đơn thì người bán thông báo cho người mua về việc hóa đơn đã lập sai và không phải lập lại hóa đơn. Người bán thực hiện thông báo với cơ quan thuế về hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 04/SS-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+b) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai các nội dung về: mã số thuế; tên hàng hóa, hàng hóa ghi trên hóa đơn không đúng quy cách, chất lượng; số tiền ghi trên hóa đơn; thuế suất; tiền thuế hoặc các nội dung bắt buộc khác (trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản này) thì người bán có thể lựa chọn điều chỉnh hoặc thay thế hóa đơn điện tử như sau:
+
+b.1) Người bán lập hóa đơn điện tử điều chỉnh hóa đơn đã lập sai:
+Hóa đơn điện tử điều chỉnh hóa đơn điện tử đã lập sai phải có dòng chữ “Điều chỉnh cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm”;
+
+b.2) Người bán lập hóa đơn điện tử mới thay thế cho hóa đơn điện tử lập sai:
+Hóa đơn điện tử mới thay thế hóa đơn điện tử đã lập sai phải có dòng chữ “Thay thế cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm”.
+Người bán ký số trên hóa đơn điện tử mới điều chỉnh hoặc thay thế cho hóa đơn điện tử đã lập sai sau đó người bán gửi cho người mua (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế) hoặc gửi cơ quan thuế để cơ quan thuế cấp mã cho hóa đơn điện tử mới để gửi cho người mua (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế).
+Trường hợp trong tháng người bán đã lập sai cùng thông tin về người mua, tên hàng, đơn giá, số lượng, thuế suất trên nhiều hóa đơn của cùng một người mua trong cùng tháng, thì người bán được lập một hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế cho nhiều hóa đơn điện tử đã lập sai trong cùng tháng và đính kèm bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 01/BK-ĐCTT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+Trước khi điều chỉnh, thay thế hóa đơn điện tử đã lập sai theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều này: Trường hợp người mua là tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thì người bán và người mua phải lập văn bản thỏa thuận ghi rõ nội dung sai; trường hợp người mua là cá nhân thì người bán phải thông báo cho người mua hoặc thông báo trên website của người bán (nếu có). Người bán thực hiện lưu giữ văn bản thỏa thuận tại đơn vị và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu.
+Người bán không bắt buộc phải lập văn bản thỏa thuận trong các trường hợp sau: chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử theo quy định điểm a.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP; chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch theo quy định tại điểm a.2 khoản 3 Điều 16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP; hoạt động mua bán hàng hóa trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác;
+
+c) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai là hóa đơn điện tử từ máy tính tiền hoặc hóa đơn điện tử bán hàng hóa là tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sở hữu, sử dụng tài sản thì người bán lập hóa đơn thay thế cho hóa đơn đã lập sai, trừ trường hợp quy định tại điểm c.2 khoản 5 Điều này;
+
+d) Đối với ngành hàng không thì hóa đơn đổi, hoàn chứng từ vận chuyển hàng không được coi là hóa đơn điều chỉnh mà không cần có thông tin “Điều chỉnh tăng/giảm cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... ngày... tháng... năm”. Doanh nghiệp vận chuyển hàng không được phép xuất hóa đơn của mình cho các trường hợp hoàn, đổi chứng từ vận chuyển do đại lý xuất;
+
+đ) Đối với hóa đơn điện tử đã lập sai và người bán đã gửi Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử thì người bán gửi thông tin điều chỉnh, thay thế trực tiếp trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử của các kỳ tiếp theo mà không gửi thông báo hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 04/SS-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế;
+
+e) Trường hợp dữ liệu hóa đơn điện tử tại Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử đã gửi cơ quan thuế thiếu hoặc sai thì người bán gửi Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử bổ sung. Việc điều chỉnh dữ liệu hóa đơn trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử phải điền đủ các thông tin: ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn đối với trường hợp điều chỉnh dữ liệu hóa đơn trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử, số hóa đơn vào cột 18 “thông tin hóa đơn liên quan” tại Mẫu số 01/TH-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này (trừ trường hợp hóa đơn điện tử không nhất thiết phải có đầy đủ các thông tin ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn theo quy định tại điểm 9 Phụ lục kèm theo Nghị định số 254/2026/NĐ-CP và hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế thuộc trường hợp lập bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 01/BK-ĐCTT tại Phụ lục III kèm theo Thông tư này).
+
+2. Trường hợp cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh gửi theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch đã gửi cơ quan thuế bị thiếu hoặc sai thì người bán gửi Bảng thông tin chi tiết giao dịch bổ sung.
+
+3. Trường hợp cơ quan thuế phát hiện hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế đã lập sai thì cơ quan thuế thông báo cho người bán theo Mẫu số 01/TB-RSĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này để người bán kiểm tra nội dung sai.
+Người bán có trách nhiệm rà soát theo thông báo của cơ quan thuế và thực hiện điều chỉnh, thay thế hóa đơn theo quy định tại khoản 1 Điều này.
+
+4. Trường hợp người bán thực hiện theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều này thì Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động thông báo về việc tiếp nhận theo Mẫu số 01/TB-SSĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này.
+
+5. Xử lý hóa đơn điện tử đã lập trong một số trường hợp như sau:
+
+a) Đối với các hóa đơn điện tử đã lập khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ không bị sai nhưng khi thanh toán thực tế hoặc khi quyết toán có sự thay đổi về giá trị, khối lượng trên cơ sở kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật có liên quan thì người bán thực hiện lập hóa đơn điện tử mới đối với số chênh lệch qua quyết toán phản ánh theo đúng nghiệp vụ kinh tế phát sinh (phát sinh giảm ghi số âm hoặc phát sinh tăng ghi số dương phù hợp với thực tế), cụ thể đối với các trường hợp sau:
+
+a.1) Điều chỉnh giá trị quyết toán dự án đầu tư khi có sự thay đổi về đơn giá, khối lượng; điều chỉnh giá bán theo quy định của pháp luật chuyên ngành;
+
+a.2) Điều chỉnh giá trị, khối lượng trên cơ sở kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật có liên quan;
+
+a.3) Điều chỉnh giá bán buôn điện giữa Tập đoàn Điện lực Việt Nam với các Tổng công ty Điện lực và giữa các Tổng công ty Điện lực với các Công ty Điện lực.
+
+b) Trường hợp việc chiết khấu thương mại căn cứ vào số lượng, doanh số hàng hóa, dịch vụ thì số tiền chiết khấu của hàng hóa, dịch vụ đã bán được tính điều chỉnh trên hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ của lần mua cuối cùng hoặc kỳ tiếp sau đảm bảo số tiền chiết khấu không vượt quá giá trị hàng hóa, dịch vụ ghi trên hóa đơn của lần mua cuối cùng hoặc kỳ tiếp sau hoặc được lập hóa đơn điều chỉnh kèm theo bảng kê các số hóa đơn cần điều chỉnh, số tiền, tiền thuế điều chỉnh. Bảng kê được lưu tại đơn vị và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu;
+
+c) Xử lý hóa đơn điện tử trong trường hợp trả lại hàng hóa, dịch vụ:
+
+c.1) Trường hợp trả lại hàng hóa: Trường hợp người mua trả lại toàn bộ hoặc một phần hàng hóa (bao gồm cả trường hợp đổi hàng làm thay đổi giá trị của hàng hóa đã mua) thì người bán lập hóa đơn điều chỉnh, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận về việc người mua lập hóa đơn khi trả lại hàng hóa thì người mua lập hóa đơn điện tử giao cho người bán; người bán, người mua thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định khi bán hàng hóa;
+
+c.2) Trường hợp hàng hóa là tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sử dụng, quyền sở hữu theo quy định của pháp luật và tài sản đã được đăng ký theo tên người mua thì khi trả lại hàng hóa đảm bảo phù hợp với pháp luật liên quan, nếu người mua là đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử thì người mua thực hiện lập hóa đơn trả lại hàng cho người bán;
+
+c.3) Đối với trường hợp hoàn phí, giảm phí, giảm hoa hồng môi giới bảo hiểm và các khoản chi để giảm thu khác theo quy định của pháp luật kinh doanh bảo hiểm: Căn cứ vào hóa đơn đã lập, người bán lập hóa đơn điều chỉnh giao cho khách hàng tham gia bảo hiểm, không phân biệt đã chi tiền hay chưa chi tiền. Trên hóa đơn ghi rõ số tiền phí bảo hiểm hoàn, giảm, lý do hoàn, giảm. Trường hợp người bán và người mua có thỏa thuận về việc lập văn bản thỏa thuận trước khi lập hóa đơn điều chỉnh thì biên bản hoặc thỏa thuận bằng văn bản được lưu giữ cùng với hóa đơn thu phí bảo hiểm tại doanh nghiệp và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu.
+Đối với trường hợp phí bảo hiểm chưa thu được tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm đã thực hiện lập hóa đơn theo quy định, doanh nghiệp bảo hiểm căn cứ vào dữ liệu phí bảo hiểm chưa thu được tiền để lập hóa đơn điều chỉnh tổng hợp cho các khoản phí chưa thu được tiền của tháng trước, kèm theo bảng kê các số hóa đơn, số tiền và tiền thuế điều chỉnh.
+Đối với các trường hợp quy định tại điểm c.1, điểm c.2, điểm c.3 khoản 5 Điều này, người bán, người mua phải có đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan đến việc trả lại hàng hóa, dịch vụ và phải xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu;
+
+c.4) Trường hợp người bán đã lập hóa đơn khi thu tiền trước khi cung cấp dịch vụ hoặc lập hóa đơn thu tiền đối với hoạt động kinh doanh bất động sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, xây dựng nhà để bán, nhà chuyển nhượng sau đó phát sinh việc huỷ hoặc chấm dứt giao dịch và huỷ một phần việc cung cấp dịch vụ thì người bán thực hiện điều chỉnh hóa đơn điện tử đã lập theo quy định tại điểm c.1 khoản 5 Điều này.
+
+d) Trường hợp tổ chức tín dụng, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt (sau đây gọi là tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán) thực hiện hoạt động ngân hàng, cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt đã lập hóa đơn thu phí dịch vụ sau đó phát sinh giao dịch hoàn phí dịch vụ cho khách hàng thì tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán thực hiện lập hóa đơn để điều chỉnh, trên hóa đơn không cần có thông tin “Điều chỉnh cho hóa đơn số.... Mẫu số... ký hiệu... ngày...tháng...năm” Trường hợp người bán và người mua có thỏa thuận về việc lập văn bản thỏa thuận trước khi lập hóa đơn điều chỉnh thì biên bản hoặc thỏa thuận bằng văn bản được lưu giữ cùng với hóa đơn thu dịch vụ tại doanh nghiệp và xuất trình khi có yêu cầu;
+
+đ) Đối với trường hợp khách hàng sử dụng thẻ trả trước dịch vụ viễn thông di động để thanh toán cho các dịch vụ được chấp nhận thanh toán bằng thẻ trả trước dịch vụ viễn thông di động theo quy định của pháp luật và khi bán thẻ, hoàn thành cung cấp dịch vụ doanh nghiệp viễn thông đã thực hiện lập hóa đơn giá trị gia tăng theo quy định, doanh nghiệp viễn thông căn cứ vào dữ liệu trên bảng kê (gồm các thông tin: số thuê bao di động sử dụng thẻ để thanh toán dịch vụ, giá trị thẻ trước thuế giá trị gia tăng được sử dụng để thanh toán và thuế giá trị gia tăng tương ứng) để thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh;
+
+e) Trường hợp bán khí thiên nhiên tại thị trường Việt Nam được xác định giá ghi trên hợp đồng mua bán khí bằng đồng tiền ngoại tệ tự do chuyển đổi phù hợp với pháp luật liên quan và hợp đồng dầu khí, thanh toán và lập hóa đơn bằng đồng Việt Nam, khi bán khí đã lập hóa đơn điện tử không có sai sót nhưng khi thanh toán thực tế có sự thay đổi về giá trị do phải quy đổi ra Việt Nam đồng thì người bán thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh đối với phần chênh lệch nêu trên.
+
+6. Áp dụng hóa đơn điều chỉnh, thay thế
+
+a) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai và người bán đã xử lý theo hình thức điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định tại Điều này, sau đó lại phát hiện hóa đơn sai thì các lần xử lý tiếp theo người bán sẽ thực hiện theo hình thức đã áp dụng khi xử lý lần đầu;
+
+b) Trường hợp theo quy định hóa đơn điện tử được lập không có ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn đã lập sai thì người bán chỉ thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh;
+
+c) Đối với nội dung về giá trị trên hóa đơn điều chỉnh thì bắt buộc điều chỉnh tăng (ghi số dương), điều chỉnh giảm (ghi số âm) đúng với thực tế điều chỉnh;
+
+d) Hóa đơn điều chỉnh đối với trường hợp quy định tại khoản 5 Điều này thì người bán kê khai vào kỳ phát sinh hóa đơn điều chỉnh, người mua kê khai vào kỳ nhận được hóa đơn điều chỉnh.
+
+7. Trường hợp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh cần phải lập hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế, tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh gửi đơn đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo Mẫu số 06/ĐN-PSĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế để được cấp hóa đơn điện tử điều chỉnh hoặc thay thế cho hóa đơn đã lập. Việc lập hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế thực hiện theo quy định tại Điều 10 Thông tư này và việc nộp thuế, các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước tính trên doanh thu chênh lệch tăng trên hóa đơn thực hiện theo quy định của pháp luật quản lý thuế.
+
+### Điều 11. Chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử
+
+1. Người nộp thuế đang sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế nếu có nhu cầu chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì thực hiện thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này.
+
+2. Người nộp thuế thuộc đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP nếu thuộc trường hợp được xác định rủi ro cao về thuế theo quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-BTC và được cơ quan thuế thông báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này về việc chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì phải chuyển đổi sang áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế. Trong thời gian 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế thông báo, người nộp thuế phải thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử (chuyển từ sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế sang hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế) theo quy định tại Điều 6 Thông tư này. Sau 12 tháng kể từ thời điểm chuyển sang sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, người nộp thuế có nhu cầu sử dụng hóa đơn điện tử không có mã thì người nộp thuế thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này, cơ quan thuế căn cứ quy định tại Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP và quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-BTC để xem xét, chấp nhận hoặc không chấp nhận.
+
+### Điều 12. Điều kiện kỹ thuật, nhân sự, bảo đảm an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu của tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+
+1. Tiêu chí đối với tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử cho người bán và người mua.
+
+a) Về chủ thể:
+
+a.1) Là tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin được thành lập theo pháp luật Việt Nam;
+
+a.2) Thông tin về dịch vụ hóa đơn điện tử được công khai trên trang thông tin điện tử của tổ chức.
+
+b) Về nhân sự: có tối thiểu 05 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành về công nghệ thông tin;
+
+c) Về kỹ thuật: Có hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ thông tin, hệ thống phần mềm đáp ứng yêu cầu:
+
+c.1) Cung cấp giải pháp khởi tạo, xử lý, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử cho người bán và người mua, chứng từ điện tử theo quy định của pháp luật về hóa đơn, chứng từ và pháp luật khác có liên quan;
+
+c.2) Có giải pháp nhận, truyền dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với người sử dụng dịch vụ; giải pháp truyền, nhận dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với cơ quan thuế thông qua tổ chức nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Thông tin quá trình nhận, truyền dữ liệu phải được ghi nhật ký để phục vụ công tác đối soát;
+
+c.3) Có giải pháp sao lưu, khôi phục, bảo mật dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử;
+
+c.4) Có tài liệu kết quả kiểm thử kỹ thuật thành công về giải pháp truyền nhận dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+2. Tiêu chí đối với tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử:
+
+a) Về chủ thể:
+
+a.1) Là tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam, có tối thiểu 05 năm hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin;
+
+a.2) Thông tin về dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử được công khai trên trang thông tin điện tử của tổ chức.
+
+b) Về tài chính: Có ký quỹ tại một ngân hàng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam hoặc có giấy bảo lãnh của một ngân hàng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam với giá trị không dưới 05 tỷ đồng để giải quyết các rủi ro và bồi thường thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình cung cấp dịch vụ;
+
+c) Về nhân sự: Có tối thiểu 20 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành về công nghệ thông tin;
+
+d) Về kỹ thuật: Có hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ thông tin, hệ thống phần mềm đáp ứng yêu cầu:
+
+d.1) Cung cấp giải pháp khởi tạo, xử lý, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế cho người bán, người mua và chứng từ điện tử theo quy định của pháp luật về hóa đơn, chứng từ và pháp luật khác có liên quan;
+
+d.2) Có giải pháp kết nối, nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử với tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử cho người bán và người mua, chứng từ điện tử; giải pháp kết nối nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với cơ quan thuế. Thông tin quá trình nhận, truyền dữ liệu phải được ghi nhật ký để phục vụ công tác đối soát;
+
+d.3) Hệ thống hạ tầng kỹ thuật cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử được vận hành trên môi trường trung tâm dữ liệu chính và trung tâm dữ liệu dự phòng. Trung tâm dự phòng cách xa trung tâm dữ liệu chính tối thiểu 20 km và sẵn sàng hoạt động khi hệ thống chính gặp sự cố;
+
+d.4) Hệ thống có khả năng phát hiện, cảnh báo, ngăn chặn các truy cập không hợp pháp, các hình thức tấn công trên môi trường mạng để bảo đảm tính bảo mật, toàn vẹn của dữ liệu trao đổi giữa các bên tham gia;
+
+d.5) Có hệ thống sao lưu, khôi phục dữ liệu;
+
+d.6) Kết nối với Cục Thuế thông qua kênh thuê riêng hoặc kênh MPLS VPN Layer 3 hoặc tương đương, gồm 1 kênh truyền chính và 2 kênh truyền dự phòng. Mỗi kênh truyền có băng thông tối thiểu 20 Mbps; sử dụng dịch vụ Web (Web Service) hoặc hàng đợi (Queue) có mã hóa làm phương thức để kết nối; sử dụng giao thức SOAP/TCP để đóng gói và truyền nhận dữ liệu.
+
+3. Cục Thuế đăng tải thông tin của tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử và tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với cơ quan thuế:
+
+a) Đăng tải công khai thông tin của tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế: Tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử gửi hồ sơ chứng minh đáp ứng các tiêu chí tại khoản 1 Điều này, tài liệu mô tả dịch vụ và cam kết thực hiện đến Cục Thuế. Trong vòng 10 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ, Cục Thuế đăng công khai tài liệu mô tả dịch vụ và cam kết của tổ chức lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế. Các tổ chức phải chịu trách nhiệm về hồ sơ văn bản cung cấp. Trong quá trình hoạt động, trường hợp phát hiện tổ chức cung cấp dịch vụ không đúng quy định, Cục Thuế thông báo và hủy thông tin công khai của tổ chức trên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế;
+
+b) Đăng tải thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với cơ quan thuế:
+Tổ chức phải đáp ứng các tiêu chí quy định tại khoản 2 Điều này đến Cục Thuế và thực hiện kết nối để chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 6 Thông tư này, Cục Thuế đăng công khai danh sách các tổ chức đáp ứng đầy đủ các quy định nêu trên lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế.
+
+### Điều 13. Biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ
+
+1. Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, cơ quan thuế sử dụng cơ sở dữ liệu về hóa đơn điện tử để thực hiện các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ.
+
+2. Cơ quan thuế thực hiện các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ để đảm bảo thu hút, lan tỏa, xây dựng thói quen lấy hóa đơn khi tiêu dùng, bao gồm:
+
+a) Tổ chức chương trình hóa đơn may mắn hàng tháng và cuối năm đối với những hóa đơn điện tử có người mua là người tiêu dùng để trao thưởng bằng tiền;
+
+b) Các biện pháp khuyến khích khác.
+
+3. Mức kinh phí thực hiện các biện pháp khuyến khích quy định tại khoản 2 Điều này không quá 150 tỷ đồng/năm.
+
+4. Cục trưởng Cục Thuế xây dựng phương án tổ chức, giá trị giải thưởng chương trình hóa đơn may mắn trên cơ sở dữ liệu về hóa đơn điện tử và các biện pháp khuyến khích khác.
+
+5. Ngân sách nhà nước hằng năm bảo đảm ưu tiên bố trí kinh phí triển khai các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ từ nguồn dự toán chi quản lý hành chính không giao thực hiện chế độ tự chủ của cơ quan thuế theo quy định.
+
+6. Việc lập, chấp hành dự toán, quản lý, sử dụng, kế toán, quyết toán, chuyển nguồn kinh phí thực hiện theo quy định của pháp luật về tài chính, ngân sách nhà nước và các văn bản quy định, hướng dẫn liên quan.
+
+### Điều 14. Mức khen thưởng, hình thức, trình tự, thủ tục, quản lý, sử dụng kinh phí khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn
+
+1. Trình tự, thủ tục và thẩm quyền xem xét khen thưởng:
+
+a) Cơ quan thuế tiếp nhận thông tin tố giác do người tiêu dùng cung cấp, phân loại để kiểm tra, xác minh;
+
+b) Hồ sơ làm căn cứ khen thưởng bao gồm: Tài liệu, chứng cứ về hành vi vi phạm theo quy định tại Điều 41 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP; Kết luận kiểm tra hoặc quyết định xử lý vi phạm hành chính về hóa đơn của cơ quan có thẩm quyền; Thông tin về cá nhân được đề nghị khen thưởng; Tài liệu khác có liên quan (nếu có);
+
+c) Trên cơ sở hồ sơ tại điểm b khoản này, cơ quan thuế ban hành quyết định khen thưởng đối với cá nhân cung cấp thông tin đáp ứng các điều kiện quy định tại khoản 1 Điều 41 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP.
+
+2. Cơ quan thuế các cấp có trách nhiệm xem xét, lập hồ sơ đề nghị khen thưởng đối với các trường hợp thuộc phạm vi quản lý và quyết định khen thưởng trên cơ sở kết luận kiểm tra hoặc quyết định xử lý vi phạm hành chính về hóa đơn đã được ban hành.
+
+3. Cục trưởng Cục Thuế có trách nhiệm hướng dẫn việc tổ chức tiếp nhận, xử lý thông tin do cá nhân cung cấp; xem xét, lập hồ sơ đề nghị khen thưởng theo quy định; mức khen thưởng, quản lý, sử dụng kinh phí đúng mục đích, đúng chế độ, định mức; bảo đảm công khai, minh bạch trong việc chi khen thưởng.
+
+### Điều 15. Trình tự, thủ tục cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh
+
+1. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thuộc trường hợp được cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh thực hiện như sau:
+
+a) Gửi đơn đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo Mẫu số 06/ĐN-PSDT Phụ lục III kèm theo Thông tư này và truy cập vào Hệ thống thông tin quản lý thuế để lập hóa đơn điện tử;
+
+b) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn bán hàng theo từng lần phát sinh tại điểm a khoản 2 Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì phải nộp đầy đủ số thuế phát sinh trên hóa đơn đề nghị cấp theo quy định của pháp luật thuế giá trị gia tăng, thu nhập cá nhân, thu nhập doanh nghiệp hoặc số phát sinh phải nộp theo pháp luật quản lý thuế và các loại thuế, phí khác (nếu có);
+
+c) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn giá trị gia tăng theo từng lần phát sinh tại điểm b khoản 2 Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì phải nộp số thuế giá trị gia tăng trên hóa đơn giá trị gia tăng theo từng lần phát sinh hoặc số phát sinh phải nộp theo pháp luật quản lý thuế;
+
+d) Người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn bán tài sản công có mã của cơ quan thuế theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì không phải khai và nộp số thuế phát sinh trên hóa đơn đề nghị cấp;
+
+đ) Sau khi tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đã nộp đủ thuế hoặc số phát sinh phải nộp (nếu có) thì chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo, cơ quan thuế cấp mã của cơ quan thuế trên hóa đơn điện tử.
+Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tự chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin trên hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh được cơ quan thuế cấp mã;
+
+e) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh khai hồ sơ khai thuế theo quy định pháp luật về quản lý thuế.
+
+2. Xác định cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh:
+
+a) Đối với tổ chức, doanh nghiệp: Cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế nơi phát sinh hoạt động bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ;
+
+b) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh:
+
+b.1) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có địa điểm kinh doanh cố định bao gồm cả kinh doanh thương mại điện tử có nhiều địa điểm kinh doanh (cửa hàng) hoạt động trên cùng địa bàn một tỉnh, thành phố hoặc khác tỉnh, thành phố nộp hồ sơ đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được xác định là địa điểm ghi trên giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh đối với hộ kinh doanh hoặc trên tờ khai đăng ký thuế đối với cá nhân kinh doanh;
+
+b.2) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không có địa điểm kinh doanh cố định: Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp hồ sơ đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh tại cơ quan thuế quản lý địa bàn nơi hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh cư trú: nơi ở hiện tại; nơi tạm trú hoặc nơi thường trú.
+
+### Điều 16. Trình tự, thủ tục tiêu hủy hóa đơn đặt in của cơ quan thuế, biên lai giấy, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng giấy)
+
+Cơ quan thuế thực hiện tiêu hủy biên lai, hóa đơn do cơ quan thuế đặt in đã thông báo phát hành chưa bán nhưng không tiếp tục sử dụng. Cục Thuế có trách nhiệm hướng dẫn quy trình tiêu hủy biên lai do cơ quan thuế đặt in. Trường hợp tổ chức, đơn vị sử dụng hóa đơn giấy bán hàng dự trữ quốc gia, tổ chức thu phí, lệ phí thực hiện tiêu hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy thì gửi Thông báo kết quả tiêu hủy hóa đơn, biên lai theo Mẫu số 02/HUY-HĐBLG Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp chậm nhất không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện tiêu hủy hóa đơn giấy (bao gồm hóa đơn giấy bán hàng dự trữ quốc gia), biên lai giấy, đồng thời lưu trữ tại đơn vị.
+
+## Chương III
+QUY ĐỊNH VỀ CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 17. Đăng ký sử dụng chứng từ điện tử
+
+1. Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, tổ chức thu các khoản thuế, phí, lệ phí trước khi sử dụng chứng từ điện tử theo khoản 1 Điều 22 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì thực hiện đăng ký sử dụng qua Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Đối với các khoản thuế, phí, lệ phí hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thực hiện đăng ký sử dụng qua Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan.
+Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập thuộc trường hợp được miễn phí dịch vụ theo quy định tại Điều 28 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì được lựa chọn đăng ký sử dụng chứng từ điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác cung cấp dịch vụ.
+Nội dung thông tin đăng ký theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-CTĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-TNĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này về việc tiếp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử qua địa chỉ thư điện tử đã đăng ký với cơ quan quản lý thuế, qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử đối với trường hợp đăng ký sử dụng chứng từ điện tử thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử.
+
+2. Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đăng ký sử dụng chứng từ điện tử, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm gửi thông báo điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử và gửi thông báo điện tử trực tiếp đến tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế; tổ chức thu các khoản phí, lệ phí về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử.
+
+3. Trường hợp có thay đổi thông tin đã đăng ký sử dụng chứng từ điện tử, tổ chức, cá nhân tại khoản 1 Điều này thực hiện thay đổi thông tin và gửi lại cơ quan quản lý thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-CTĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này qua Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan hoặc qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan tiếp nhận mẫu đăng ký thay đổi thông tin và cơ quan quản lý thuế thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 18. Định dạng chứng từ điện tử
+
+1. Các loại chứng từ quy định tại Điều 22 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP phải thực hiện theo định dạng sau:
+
+a) Định dạng chứng từ điện tử sử dụng ngôn ngữ định dạng văn bản XML (XML là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh “eXtensible Markup Language" được tạo ra với mục đích chia sẻ dữ liệu điện tử giữa các hệ thống công nghệ thông tin);
+
+b) Định dạng chứng từ điện tử gồm hai thành phần: thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ chứng từ điện tử và thành phần chứa dữ liệu chữ ký số;
+
+c) Cục Thuế, Cục Hải quan xây dựng và công bố thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ chứng từ điện tử và cung cấp công cụ hiển thị các nội dung của chứng từ điện tử theo quy định tại Thông tư này. Thành phần chứa dữ liệu chữ ký số thực hiện theo quy định của pháp luật giao dịch điện tử.
+
+2. Chứng từ điện tử phải được hiển thị đầy đủ, chính xác các nội dung của chứng từ đảm bảo không dẫn tới cách hiểu sai lệch, để người sử dụng có thể đọc được bằng phương tiện điện tử.
+
+### Điều 19. Ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử
+
+1. Chứng từ trong lĩnh vực quản lý thuế, phí, lệ phí của cơ quan quản lý thuế bao gồm: Chứng từ khấu trừ thuế, biên lai.
+
+2. Quy định chi tiết về ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử thực hiện theo quy định tại Phụ lục II kèm theo Thông tư này.
+
+3. Thuế tỉnh, thành phố khởi tạo biên lai thuế điện tử Mẫu CTT50 Phụ lục V kèm theo Thông tư này để sử dụng thu thuế sử dụng đất nông nghiệp, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân.
+
+### Điều 20. Xử lý chứng từ điện tử đã lập
+
+1. Trường hợp sai về các nội dung trên chứng từ như tên, địa chỉ, số tiền bằng chữ hoặc các nội dung khác nhưng không sai về mã số thuế, số tiền ghi trên chứng từ thì tổ chức lập chứng từ điện tử thông báo cho bên nhận chứng từ điện tử về việc chứng từ đã lập sai và không phải lập lại chứng từ. Tổ chức lập chứng từ điện tử thông báo với cơ quan thuế về chứng từ đã lập sai theo Mẫu số 04/SS-CTĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+2. Các trường hợp chứng từ điện tử đã lập sai ngoài các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này thì tổ chức lập chứng từ điện tử thay thế cho chứng từ điện tử đã lập sai.
+
+## Chương IV
+TRA CỨU, CUNG CẤP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 21. Cung cấp, tra cứu thông tin hóa đơn điện tử
+
+1. Nội dung thông tin hóa đơn điện tử được cung cấp là các nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 10 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP và tình trạng hóa đơn điện tử.
+
+2. Thông tin hóa đơn điện tử được cơ quan thuế cung cấp dưới dạng văn bản hoặc dữ liệu điện tử.
+
+### Điều 22. Đăng ký mới, bổ sung thông tin đăng ký, thu hồi tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế để khai thác sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
+
+1. Đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin gửi 01 văn bản đến Cục Thuế hoặc Thuế tỉnh, thành phố để đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung thông tin hoặc thu hồi tài khoản theo Mẫu số 01/CCTT-ĐK Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+2. Trong thời hạn không quá 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được văn bản đề nghị, Cục Thuế hoặc Thuế tỉnh, thành phố thực hiện việc cấp tài khoản mới hoặc bổ sung thông tin của tài khoản hoặc thu hồi tài khoản và thông báo cho bên sử dụng thông tin bằng văn bản. Trường hợp không chấp nhận đăng ký tài khoản hoặc không bổ sung thời hạn sử dụng của tài khoản phải nêu rõ lý do.
+Các tài khoản đăng ký mới cấp cho từng cá nhân được thông báo bằng hình thức gửi thư điện tử.
+
+3. Thời hạn sử dụng tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế đối với trường hợp đăng ký mới và bổ sung thông tin là 12 tháng hoặc do bên sử dụng thông tin đề nghị nhưng không quá 12 tháng tính từ ngày Cục Thuế hoặc Thuế tỉnh, thành phố gửi văn bản thông báo kết quả đăng ký của bên sử dụng thông tin. Trước khi hết thời hạn sử dụng tài khoản 30 ngày, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi thông báo cảnh báo hết hạn cho bên sử dụng thông tin. Trường hợp bên sử dụng thông tin không thay đổi thông tin, không vi phạm quy định kết nối và có nhu cầu tiếp tục khai thác, việc gia hạn được thực hiện tự động thông qua phương thức điện tử xác thực bằng chữ ký số của bên sử dụng thông tin trên Hệ thống. Thời gian gia hạn mỗi lần không quá 12 tháng.
+
+### Điều 23. Chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử
+
+1. Cục Thuế, Thuế tỉnh, thành phố thực hiện việc thu hồi tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế trong các trường hợp sau:
+
+a) Khi có đề nghị từ đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin;
+
+b) Thời hạn sử dụng đã hết;
+
+c) Tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế không thực hiện việc tra cứu thông tin trong thời gian 06 tháng liên tục;
+
+d) Phát hiện trường hợp sử dụng thông tin hóa đơn điện tử không đúng mục đích, phục vụ cho hoạt động nghiệp vụ theo chức năng, nhiệm vụ của bên sử dụng thông tin, không đúng quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
+
+2. Chậm nhất là 05 ngày làm việc trước thời điểm chính thức chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử của bên sử dụng thông tin (trừ trường hợp đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin có đề nghị bằng văn bản), Cục Thuế, Thuế tỉnh, thành phố thông báo bằng hình thức điện tử cho bên sử dụng thông tin về việc chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+## Chương V
+ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
+
+### Điều 24. Quy định chuyển tiếp
+
+1. Trường hợp tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử đã ký hợp đồng cung cấp nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với Cục Thuế (trước ngày 01 tháng 3 năm 2025 là Tổng cục Thuế) trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục thực hiện theo hợp đồng đã ký.
+
+2. Kể từ thời điểm tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Nghị định số 254/2026/NĐ-CP và quy định tại Thông tư này, nếu phát hiện hóa đơn đã lập theo quy định tại Nghị định số 51/2010/NĐ-CP, Nghị định số 04/2014/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính mà hóa đơn đã lập sai thì người bán và người mua phải lập văn bản thỏa thuận ghi rõ nội dung sai và lập hóa đơn điện tử mới (hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã) thay thế cho hóa đơn đã lập sai và cập nhật đầy đủ thông tin hóa đơn bị thay thế. Hóa đơn điện tử thay thế hóa đơn đã lập sai phải có dòng chữ “Thay thế cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm". Người bán ký số trên hóa đơn điện tử mới thay thế hóa đơn đã lập sai (hóa đơn lập theo Nghị định số 51/2010/NĐ-CP, Nghị định số 04/2014/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính) để gửi cho người mua (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế) hoặc người bán gửi cơ quan thuế để được cấp mã cho hóa đơn điện tử thay thế hóa đơn đã lập (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế). Đối với hóa đơn đã lập theo Nghị định số 123/2020/NĐ-CP, Nghị định số 70/2025/NĐ-CP và Thông tư số 32/2025/TT-BTC thì thực hiện điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định.
+
+### Điều 25. Hiệu lực thi hành
+
+1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
+
+2. Kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành, Thông tư số 32/2025/TT-BTC ngày 31 tháng 5 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Quản lý thuế ngày 13 tháng 6 năm 2019, Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định về hóa đơn, chứng từ, Nghị định số 70/2025/NĐ-CP ngày 20 tháng 3 năm 2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2020/NĐ-CP hết hiệu lực thi hành.
+
+3. Thông tư này gồm 05 Phụ lục, các phụ lục từ Phụ lục I đến Phụ lục IV có tính bắt buộc, Phụ lục V có tính chất tham khảo (không bắt buộc).
+
+4. Trong quá trình thực hiện nếu có vướng mắc, đề nghị các tổ chức, cá nhân phản ánh kịp thời về Bộ Tài chính để nghiên cứu giải quyết.
+
+---
+
+**Nơi nhận:**
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ
+- Văn phòng Trung ương Đảng và các Ban của Đảng
+- Văn phòng Tổng Bí thư
+- Văn phòng Quốc hội
+- Văn phòng Chủ tịch nước
+- Văn phòng Chính phủ
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội
+- Viện kiểm sát nhân dân tối cao
+- Tòa án nhân dân tối cao
+- Kiểm toán Nhà nước
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
+- Cơ quan Trung ương của các đoàn thể
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
+- Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, TP trực thuộc trung ương
+- Chi cục Hải quan, Kho bạc Nhà nước khu vực
+- Cục kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp
+- Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật
+- Cổng pháp luật quốc gia
+- Công báo
+- Cổng thông tin điện tử của Chính phủ
+- Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính
+- Trang thông tin điện tử Cục Thuế
+- Các đơn vị thuộc Bộ Tài chính
+- Lưu: VT, CT (CS).
+
+---
+
+KT. BỘ TRƯỞNG
+THỨ TRƯỞNG
+
+**Cao Anh Tuấn**
+
+---
+
+## PHỤ LỤC
+
+### Phụ lục I
+
+**KÝ HIỆU MẪU, KÝ HIỆU HÓA ĐƠN**
+*(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)*
+
+1. Ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử phản ánh loại hóa đơn điện tử như sau: - Số 1: Phản ánh loại hóa đơn điện tử giá trị gia tăng; - Số 2: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán hàng; - Số 3: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán tài sản công; - Số 4: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia; - Số 5: Phản ánh các loại hóa đơn điện tử khác là tem điện tử, vé điện tử, thẻ điện tử, phiếu thu điện tử hoặc các chứng từ điện tử có tên gọi khác nhưng có nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 10 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ; - Số 6: Phản ánh các chứng từ điện tử được sử dụng và quản lý như hóa đơn gồm phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ điện tử, phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử; - Số 7: Phản ánh hóa đơn thương mại điện tử; - Số 8: Phản ánh hóa đơn điện tử giá trị gia tăng tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí; - Số 9: Phản ánh hóa đơn điện tử bán hàng tích hợp biên lai thu thuế, phí, lệ phí. 2. Sáu ký tự hóa đơn điện tử được quy định như sau: - Ký tự đầu tiên là một chữ cái được quy định là C hoặc K như sau: C thể hiện hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, K thể hiện hóa đơn điện tử không có mã; - Hai ký tự tiếp theo là hai chữ số Ả Rập thể hiện năm lập hóa đơn điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch. Ví dụ: năm lập hóa đơn điện tử là năm 2026 thì thể hiện là số 26; - Một ký tự tiếp theo là một chữ cái được quy định là: T, D, L, M, N, B, G, H, X, F thể hiện loại hóa đơn điện tử được sử dụng, cụ thể: + Chữ T: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử do các doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng với cơ quan thuế; + Chữ D: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử bán tài sản công và hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia hoặc hóa đơn điện tử đặc thù không nhất thiết phải có một số tiêu thức do các doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng; + Chữ L: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử của cơ quan thuế cấp theo từng lần phát sinh; + Chữ M: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử được khởi tạo từ máy tính tiền; + Chữ N: Áp dụng đối với phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ điện tử; + Chữ B: Áp dụng đối với phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử; + Chữ G: Áp dụng đối với tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn giá trị gia tăng; + Chữ H: Áp dụng đối với tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn bán hàng; + Chữ X: Áp dụng đối với hóa đơn thương mại điện tử; + Chữ F: Áp dụng đối với hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế. - Hai ký tự cuối là chữ viết do người bán tự xác định căn cứ theo nhu cầu quản lý. Trường hợp người bán sử dụng nhiều mẫu hóa đơn điện tử trong cùng một loại hóa đơn thì sử dụng hai ký tự cuối nêu trên để phân biệt các mẫu hóa đơn khác nhau trong cùng một loại hóa đơn. Trường hợp không có nhu cầu quản lý thì sử dụng hai ký tự YY. - Tại bản thể hiện, ký hiệu hóa đơn điện tử và ký hiệu mẫu số hóa đơn điện tử được thể hiện ở phía trên bên phải của hóa đơn (hoặc ở vị trí dễ nhận biết); - Ví dụ thể hiện các ký tự của ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử và ký hiệu hóa đơn điện tử: + “1C26TAA” - là hóa đơn giá trị gia tăng có mã của cơ quan thuế được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế; + “2C26TBB” - là hóa đơn bán hàng có mã của cơ quan thuế được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng với cơ quan thuế; + “1C26LBB” - là hóa đơn giá trị gia tăng có mã của cơ quan thuế được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử của cơ quan thuế cấp theo từng lần phát sinh; + “1K26TYY” - là hóa đơn giá trị gia tăng loại không có mã được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế; + “1K26DAA” - là hóa đơn giá trị gia tăng loại không có mã được lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử đặc thù không nhất thiết phải có một số tiêu thức bắt buộc do các doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng; + “3C26DYY” - là hóa đơn điện tử bán tài sản công có mã được lập năm 2026 của cơ quan thuế; + “3K26DYY” - là hóa đơn điện tử bán tài sản công không có mã được lập năm 2026 của cơ quan thuế; + “6K26NAB” - là phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ điện tử loại không có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuế; + “6K26BAB” - là phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử loại không có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuế; + “7K26XAB” - là hóa đơn thương mại điện tử loại không có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuế. Đang theo dõi Tải biểu mẫu Phụ lục II KÝ HIỆU MẪU, KÝ HIỆU CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) 1. Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử a) Ký hiệu mẫu chứng từ là 03/TNCN; b) Ký hiệu chứng từ gồm sáu ký tự gồm cả chữ viết và chữ số được quy định như sau: - Hai chữ đầu “CT” là chữ viết tắt của chứng từ; - Hai ký tự tiếp theo là hai chữ số Ả Rập thể hiện năm lập chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch; - Hai ký tự cuối là chữ viết do tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế tự xác định căn cứ theo nhu cầu quản lý. Trường hợp tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế sử dụng nhiều mẫu chứng từ điện tử trong cùng một loại chứng từ thì sử dụng hai ký tự cuối để phân biệt các mẫu chứng từ; Ví dụ: 03/TNCNCT26AA: Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử lập và cấp cho người nộp thuế trong năm 2026. - Số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử là số thứ tự được thể hiện trên chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử. Số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được ghi bằng chữ số Ả Rập có tối đa tám chữ số bắt đầu từ số 01 vào ngày 01 tháng 01 hoặc ngày bắt đầu sử dụng chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử và kết thúc vào ngày 31 tháng 12 hàng năm; - Tại bản thể hiện, ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử và số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được thể hiện ở phía trên bên phải của chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (hoặc ở vị trí dễ nhận biết). 2. Biên lai Ký hiệu mẫu biên lai là các thông tin thể hiện tên loại biên lai, số thứ tự mẫu trong một loại biên lai (một loại biên lai có thể có nhiều mẫu). Ký hiệu biên lai là dấu hiệu phân biệt biên lai bằng hệ thống các chữ cái tiếng Việt và hai chữ số cuối của năm dương lịch. a) Ký hiệu mẫu biên lai điện tử có năm ký tự gồm: - Ba chữ cái (EBL) và hai ký tự số, cụ thể: (01) thể hiện biên lai thu phí, lệ phí không có mệnh giá, (02) thể hiện biên lai thu phí, lệ phí có mệnh giá. - Ví dụ: EBL01, EBL02. b) Ký hiệu biên lai điện tử gồm năm ký tự: - Hai ký tự đầu tiên là hai chữ số Ả Rập thể hiện năm lập biên lai điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch. Ví dụ: Năm lập biên lai điện tử là năm 2026 thì thể hiện là số 26; - Một ký tự tiếp theo là một chữ cái được quy định là T áp dụng đối với biên lai điện tử do tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế; - Hai ký tự tiếp theo là nhóm hai chữ cái trong hai mươi chữ cái in hoa của bảng chữ cái tiếng Việt bao gồm: A, B, C, D, E, G, H, K, L, M, N, P, Q, R, S, T, U, V, X, Y thể hiện ký hiệu biên lai được tự xác định, theo nhu cầu quản lý. Đang theo dõi Phụ lục III HỒ SƠ HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ - NGƯỜI NỘP THUẾ (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+
+### Phụ lục II
+
+**KÝ HIỆU MẪU, KÝ HIỆU CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ**
+*(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)*
+
+1. Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử a) Ký hiệu mẫu chứng từ là 03/TNCN; b) Ký hiệu chứng từ gồm sáu ký tự gồm cả chữ viết và chữ số được quy định như sau: - Hai chữ đầu “CT” là chữ viết tắt của chứng từ; - Hai ký tự tiếp theo là hai chữ số Ả Rập thể hiện năm lập chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch; - Hai ký tự cuối là chữ viết do tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế tự xác định căn cứ theo nhu cầu quản lý. Trường hợp tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế sử dụng nhiều mẫu chứng từ điện tử trong cùng một loại chứng từ thì sử dụng hai ký tự cuối để phân biệt các mẫu chứng từ; Ví dụ: 03/TNCNCT26AA: Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử lập và cấp cho người nộp thuế trong năm 2026. - Số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử là số thứ tự được thể hiện trên chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử. Số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được ghi bằng chữ số Ả Rập có tối đa tám chữ số bắt đầu từ số 01 vào ngày 01 tháng 01 hoặc ngày bắt đầu sử dụng chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử và kết thúc vào ngày 31 tháng 12 hàng năm; - Tại bản thể hiện, ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử và số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được thể hiện ở phía trên bên phải của chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (hoặc ở vị trí dễ nhận biết). 2. Biên lai Ký hiệu mẫu biên lai là các thông tin thể hiện tên loại biên lai, số thứ tự mẫu trong một loại biên lai (một loại biên lai có thể có nhiều mẫu). Ký hiệu biên lai là dấu hiệu phân biệt biên lai bằng hệ thống các chữ cái tiếng Việt và hai chữ số cuối của năm dương lịch. a) Ký hiệu mẫu biên lai điện tử có năm ký tự gồm: - Ba chữ cái (EBL) và hai ký tự số, cụ thể: (01) thể hiện biên lai thu phí, lệ phí không có mệnh giá, (02) thể hiện biên lai thu phí, lệ phí có mệnh giá. - Ví dụ: EBL01, EBL02. b) Ký hiệu biên lai điện tử gồm năm ký tự: - Hai ký tự đầu tiên là hai chữ số Ả Rập thể hiện năm lập biên lai điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch. Ví dụ: Năm lập biên lai điện tử là năm 2026 thì thể hiện là số 26; - Một ký tự tiếp theo là một chữ cái được quy định là T áp dụng đối với biên lai điện tử do tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế; - Hai ký tự tiếp theo là nhóm hai chữ cái trong hai mươi chữ cái in hoa của bảng chữ cái tiếng Việt bao gồm: A, B, C, D, E, G, H, K, L, M, N, P, Q, R, S, T, U, V, X, Y thể hiện ký hiệu biên lai được tự xác định, theo nhu cầu quản lý. Đang theo dõi Phụ lục III HỒ SƠ HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ - NGƯỜI NỘP THUẾ (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+
+### Phụ lục III
+
+**HỒ SƠ HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ - NGƯỜI NỘP THUẾ**
+*(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)*
+
+**Danh mục biểu mẫu:**
+
+| Mẫu số | Tên hồ sơ, mẫu biểu |
+| --- | --- |
+| 01/ĐKTĐ-HĐĐT | Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử |
+| 01/TH-HĐĐT | Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế |
+| 01/TH-BLĐT | Bảng tổng hợp dữ liệu biên lai điện tử gửi cơ quan thuế |
+| 01/TH-DT | Bảng tổng hợp doanh thu |
+| 01/TTGD | Bảng thông tin chi tiết giao dịch |
+| 04/SS-HĐĐT | Thông báo hóa đơn điện tử đã lập sai |
+| 01/BK-ĐCTT | Bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai |
+| 06/ĐN-PSĐT | Đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế |
+| 01/ĐKTĐ-CTĐT | Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng chứng từ điện tử |
+| 04/SS-CTĐT | Thông báo chứng từ điện tử đã lập sai |
+| 01/CCTT-ĐK | Đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung nội dung cung cấp thông tin hóa đơn điện tử |
+| 02/HUY-HĐBLG | Thông báo kết quả tiêu hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy |
+
+**Chi tiết biểu mẫu:**
+
+*Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT - Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử*
+
+| | Mẫu số: 01/ĐKTĐ-HĐĐT (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Mẫu số 01/TH-HĐĐT - Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế*
+
+| | □ Đăng ký mới □ Thay đổi thông tin |
+| --- | --- |
+
+*Mẫu số 01/TH-BLĐT - Bảng tổng hợp dữ liệu biên lai điện tử gửi cơ quan thuế*
+
+| STT | Tên tổ chức cơ quan chứng thực/cấp/công nhận chữ ký số, chữ ký điện tử | Số sê-ri chứng thư | Thời hạn sử dụng chứng thư số | Hình thức đăng ký (Thêm mới, gia hạn, ngừng sử dụng) |
+| --- | --- | --- | --- | --- |
+| Từ ngày | Đến ngày |
+
+*Mẫu số 01/TH-DT - Bảng tổng hợp doanh thu*
+
+| STT | Tên loại hóa đơn ủy nhiệm | Ký hiệu mẫu hóa đơn | Ký hiệu hóa đơn ủy nhiệm | Bên ủy nhiệm/ Bên nhận ủy nhiệm | Mã số thuế/số định danh cá nhân | Mục đích ủy nhiệm | Thời hạn ủy nhiệm | Phương thức thanh toán hóa đơn ủy nhiệm |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (8) | (9) | (10) |
+
+*Mẫu số 01/TTGD - Bảng thông tin chi tiết giao dịch*
+
+| STT | Tên Tổ chức cung cấp dịch vụ | Mã số thuế | Thời gian | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- |
+| Từ ngày | Đến ngày | |
+
+*Mẫu số 04/SS-HĐĐT - Thông báo hóa đơn điện tử đã lập sai*
+
+| STT | Tên đơn vị truyền nhận | Mã số thuế | Thời gian | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- |
+| | | | Từ ngày | Đến ngày | |
+
+*Mẫu số 01/BK-ĐCTT - Bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai*
+
+| STT | Tên đơn vị | Mã số thuế | Thời gian | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- |
+| Từ ngày | Đến ngày | |
+
+*Mẫu số 06/ĐN-PSĐT - Đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế*
+
+| STT | Tên đơn vị | Mã số thuế | Hóa đơn bán ra/ mua vào | Thời điểm lập hóa đơn | Thời gian được ủy quyền | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày |
+
+*Mẫu số 01/ĐKTĐ-CTĐT - Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng chứng từ điện tử*
+
+| STT | Thời gian tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử | Tổ chức cung cấp dịch vụ | Số sê-ri chứng thư | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- |
+| Từ ngày | Đến ngày |
+
+*Mẫu số 04/SS-CTĐT - Thông báo chứng từ điện tử đã lập sai*
+
+| STT | Tên loại hóa đơn tích hợp | Ký hiệu mẫu hóa đơn tích hợp | Ký hiệu hóa đơn tích hợp | Tên tổ chức được hoặc nhận tích hợp hóa đơn | Mục đích tích hợp | Thời hạn tích hợp | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) |
+
+*Mẫu số 01/CCTT-ĐK - Đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung nội dung cung cấp thông tin hóa đơn điện tử*
+
+| | …….., ngày……. tháng…… năm………. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ (Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế) |
+| --- | --- |
+
+*Mẫu số 02/HUY-HĐBLG - Thông báo kết quả tiêu hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy*
+
+| | Mẫu số: 01/TH-HĐĐT (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 13*
+
+| [05] Mã số thuế: | | | | | | | | | | | | | | |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 14*
+
+| STT | Ký hiệu mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn | số hóa đơn | Ngày tháng năm lập hóa đơn | Tên người mua | Mã số thuế người mua/mã khách hàng | Mặt hàng | Số lượng | Tổng giá trị hàng hoá, dịch vụ bán ra chưa có thuế GTGT | Thuế suất thuế GTGT | Tổng tiền phí, lệ phí (nếu có) | Tổng tiền giảm trừ (nếu có) | Tổng số thuế GTGT | Tổng tiền thanh toán | Tỷ giá | Trạng thái | Kỳ điều chỉnh dữ liệu | Thông tin hóa đơn liên quan (nếu có) | Địa chỉ người mua (nếu có) | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13) | (14) | (15) | (16) | (17) | (18) | (19) | (20) |
+| | | | | | | | | | | | | | | | Mới | | | | |
+| | | | | | | | | | | | | | | | Sửa thông tin trên bảng kê (do tổng hợp dữ liệu từ hóa đơn lên bảng tổng hợp bị sai) | | | | |
+| | | | | | | | | | | | | | | | Hóa đơn thay thế, điều chỉnh | | Thông tin ký hiệu, mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn thay thế, điều chỉnh | | |
+
+*Biểu mẫu 15*
+
+| | …….., ngày……. tháng…… năm………. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ (Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 16*
+
+| | Mẫu số: 01/TH-BLĐT (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 17*
+
+| [05] Mã số thuế: | | | | | | | | | | | | | | |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 18*
+
+| STT | Ký hiệu mẫu số biên lai | Ký hiệu biên lai | Số biên lai | Ngày tháng năm lập biên lai | Tên loại thuế, phí, lệ phí | Số tiền | Tỷ giá | Trạng thái | Kỳ điều chỉnh dữ liệu | Thông tin biên lai liên quan | Giải trình | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13) |
+| | | | | | | | | | | Thông tin ký hiệu, mẫu số biên lai, ký hiệu biên lai, số biên lai thay thế, điều chỉnh | | |
+
+*Biểu mẫu 19*
+
+| | …….., ngày……. tháng…… năm………. TỔ CHỨC THU THUẾ, PHÍ, LỆ PHÍ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA TỔ CHỨC THU THUẾ, PHÍ, LỆ PHÍ (Chữ ký số, chữ ký điện tử của Tổ chức thu thuế, phí, lệ phí) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 20*
+
+| | Mẫu số: 01/TH-DT (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 21*
+
+| | Số: Ký hiệu: |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 22*
+
+| STT | Quầy/số bàn/số máy | Số tiền thu được | Số tiền đã đổi trả cho khách không sử dụng hết (nếu có) | Số tiền trả thưởng cho khách (nếu có) | Doanh thu | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) = (3)-(4)-(5) | (7) |
+| (8) Tổng doanh thu | | | |
+
+*Biểu mẫu 23*
+
+| | …….., ngày……. tháng…… năm………. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ (Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 24*
+
+| | Mẫu số: 01/TTGD (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 25*
+
+| [05] Mã số thuế: | | | | | | | | | | | | | | |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 26*
+
+| STT | Mã giao dịch | Thời điểm phát sinh giao dịch (giờ, ngày/ tháng/ năm) | Tên dịch vụ | Giá trị dịch vụ chưa có thuế GTGT | Thuế suất thuế GTGT | Số thuế GTGT | Số tiền thanh toán | Trạng thái | Ghi chú |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (11) |
+| | | | | | | | | Mới | |
+| | | | | | | | | Điều chỉnh | |
+| Tổng cộng | | | | | | |
+
+*Biểu mẫu 27*
+
+| | …….., ngày……. tháng…… năm………. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ (Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 28*
+
+| | Mẫu số: 04/SS-HĐĐT (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 29*
+
+| STT | Mã CQT cấp | Ký hiệu mẫu hóa đơn | Ký hiệu hóa đơn | Số hóa đơn điện tử | Ngày lập hóa đơn | Loại hóa đơn điện tử | Thông báo/ Giải trình | Lý do/Thông báo của CQT |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) |
+
+*Biểu mẫu 30*
+
+| NGƯỜI MUA (Chữ ký số của người mua nếu có) | …….., ngày……. tháng…… năm………. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ (Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 31*
+
+| | Mẫu số: 01/BK-ĐCTT (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 32*
+
+| STT | Thông tin trước điều chỉnh/thay thế | | Thông tin sau điều chỉnh/thay thế(*) | | Chênh lệch (**) |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| Ký hiệu mẫu số hóa đơn | Ký hiệu hóa đơn | Số hóa đơn | Tên hàng hóa dịch vụ | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Thuế GTGT | Tổng tiền | Khác | Ghi chú | Ký hiệu mẫu số hóa đơn | Ký hiệu hóa đơn | Số hóa đơn | Tên hàng hóa dịch vụ | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Thuế GTGT | Tổng tiền | Khác | Tổng tiền trước thuế | Thuế GTGT | Tổng tiền thanh toán | Khác |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13) | (14) | (15) | (16) | (17) | (18) | (19) | (20) | (21) | (22) | (23) | (24 ) | (25) | (26) | (27) | (28) |
+| | 1 | C22 TA | 1 | A | 2 | 100 | | 8% | | | | Thay dòng hàng hóa A bằng dòng hàng hóa X | | | | | | | | | | | | | | | |
+| | | | | X | | | | | | | | | 3 | | | | | 500 | 1500 | 8% | 120 | 1620 | | | | | |
+| | 1 | C22 TA | 1 | B | 1 | 200 | | 8% | | | | Tăng số lượng hàng hóa từ 1 lên 3 | 3 | | | | | 200 | 600 | 8% | 48 | 648 | | | | | |
+| | 1 | C22 TA | 1 | C | 4 | 150 | 600 | 10% | 60 | 600 | | Tăng số lượng hàng hóa từ 4 - > 5, tăng đơn giá từ 150 lên 250, giảm thuế suất từ 10%- >8% | 5 | | | | | 250 | 1250 | 8% | 100 | 1350 | | | | | |
+| | 1 | C22 TA | 1 | D | 5 | 450 | | 5% | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
+| | 1 | C22 TA | 10 | A | 2 | 100 | | 8% | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
+| | 1 | C22 TA | 10 | B | 1 | 200 | | 8% | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
+| | 1 | C22 TA | 10 | F | 4 | 150 | | 10% | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
+
+*Biểu mẫu 33*
+
+| ………, ngày…… tháng….. năm…….. NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT BÊN MUA (Chữ ký số, chữ ký điện tử) | ………, ngày…… tháng….. năm…….. NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT BÊN BÁN (Chữ ký số, chữ ký điện tử) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 34*
+
+| | Mẫu số: 06/ĐN-PSĐT (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 35*
+
+| STT | Tên người mua | Địa chỉ người mua | MST/ Mã số QHVNS | Số, ngày hợp đồng mua bán hàng hóa, dịch vụ | Tên hàng hóa, dịch vụ | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) |
+| Tổng số | | | | | | |
+
+*Biểu mẫu 36*
+
+| STT | Mã hồ sơ | Ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn | Số hóa đơn/ Ngày hóa đơn | Tên người mua | MST/ Mã số QHVNS | Số, ngày hợp đồng mua bán hàng hóa, dịch vụ | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất thuế GTGT |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) |
+
+*Biểu mẫu 37*
+
+| Chỉ tiêu cần điều chỉnh/thay thế | Thông tin điều chỉnh/thay thế |
+| --- | --- |
+| Tên hàng hóa, dịch vụ | |
+| Đơn vị tính | |
+| Số lượng | |
+| Đơn giá | |
+| Thuế suất thuế GTGT | |
+| Thành tiền chưa có thuế GTGT | |
+| Tiền thuế GTGT | |
+| Tổng tiền có thuế GTGT | |
+| Chỉ tiêu khác | |
+| …… | |
+
+*Biểu mẫu 38*
+
+| STT | Mã hồ sơ | Ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn | Số hóa đơn/ngày hóa đơn | Số thuế đã nộp (*) | Số thuế điều chỉnh |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| Thuế GTGT | Thuế TNDN | Thuế TNCN | Thuế khác (nếu có) | Thuế GTGT | Thuế TNDN | Thuế TNCN | Thuế khác (nếu có) |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) |
+
+*Biểu mẫu 39*
+
+| | …….., ngày……. tháng…… năm………. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ (Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 40*
+
+| | Mẫu số: 01/ĐKTĐ-CTĐT (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 41*
+
+| | □ Đăng ký mới □ Thay đổi thông tin |
+| --- | --- |
+| Tên người nộp thuế: ……………………………………………………………………………….. |
+| Mã số thuế: ……………………………….…………………………………………………………. |
+| Cơ quan thuế quản lý: ……………………………………………………………………………… |
+| Người liên hệ 1 : ……………………………… | Điện thoại liên hệ: ……………………………… |
+| Địa chỉ liên hệ: ……………………………… | Thư điện tử: …………………………………….. |
+| Theo Nghị định số 254/NĐ-CP của Chính phủ, chúng tôi/tôi thuộc đối tượng sử dụng chứng từ điện tử. Chúng tôi/tôi đăng ký/thay đổi thông tin đã đăng ký với cơ quan thuế về việc sử dụng chứng từ điện tử như sau: |
+| 1. Đối tượng phát hành |
+| □ Tổ chức, cá nhân phát hành. □ Cơ quan thuế phát hành. |
+| 2. Loại hình sử dụng |
+| □ Chứng từ điện tử khấu trừ thuế thu nhập cá nhân. □ Biên lai điện tử. o Biên lai thu thuế, phí, lệ phí không in sẵn mệnh giá o Biên lai thu thuế, phí, lệ phí in có sẵn mệnh giá o Biên lai thu thuế, phí, lệ phí |
+| 3. Hình thức gửi dữ liệu |
+| □ Trên Hệ thống thông tin quản lý thuế của cơ quan thuế. □ Thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. □ Thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác. □ Gửi trực tiếp đến cơ quan thuế. □ Chuyển dữ liệu biên lai điện tử theo Bảng tổng hợp biên lai điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TH-BLĐT (điểm d khoản 6 Điều 4 của Thông tư số 91/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính). |
+| 4. Danh sách chứng thư số sử dụng |
+| STT | Tên tổ chức cơ quan chứng thực/cấp/công nhận chữ ký số, chữ ký điện tử | Số sê-ri chứng thư | Thời hạn sử dụng chứng thư số | Hình thức đăng ký (Thêm mới, gia hạn, ngừng sử dụng) |
+| Từ ngày | Đến ngày |
+| 5. Đăng ký ủy nhiệm lập biên lai |
+| STT | Tên loại biên lai ủy nhiệm | Ký hiệu mẫu biên lai ủy nhiệm | Ký hiệu biên lai ủy nhiệm | Bên ủy nhiệm/Bên nhận ủy nhiệm | Mục đích ủy nhiệm | Thời hạn ủy nhiệm | Phương thức thanh toán biên lai ủy nhiệm |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) |
+
+*Biểu mẫu 42*
+
+| | …….., ngày……. tháng…… năm………. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ (Chữ ký số, chữ ký điện tử của người nộp thuế) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 43*
+
+| | Mẫu số: 04/SS-CTĐT (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 44*
+
+| STT | Ký hiệu mẫu chứng từ | Ký hiệu chứng từ | Số chứng từ điện tử | Ngày lập chứng từ | Loại chứng từ điện tử | Thông báo/ Giải trình | Lý do |
+| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
+| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) |
+
+*Biểu mẫu 45*
+
+| | …….., ngày……. tháng…… năm………. TỔ CHỨC, CÁ NHÂN LẬP CHỨNG TỪ (Chữ ký số tổ chức, cá nhân lập chứng từ) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 46*
+
+| | Mẫu số: 01/CCTT-ĐK (Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) |
+| --- | --- |
+
+*Biểu mẫu 47*
+
+| TÊN CƠ QUAN ------- | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ______________________ |
+| --- | --- |
+| Số:………. V/v đăng ký tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế | ……, ngày… tháng… năm….. |
+
+*Biểu mẫu 48*
+
+| Kính gửi: | Cục Thuế. |
+| --- | --- |
+| | □ Đăng ký mới □ Thay đổi thông tin □ Gia hạn □ Chấm dứt |
+
+*Biểu mẫu 49*
+
+| Tên cơ quan: ………………………………………………………………………………….. |
+| --- |
+| Địa chỉ: ………………………………………………………………………………………… |
+| Điện thoại: ……………………………………… | Fax: …………………………………………… |
+| Đầu mối liên hệ: | Tên người liên hệ: …………………………………………..…………… |
+| Điện thoại: ………………………………………………………………… |
+| Thư điện tử: ………………………………………………………………. |
+
+*Biểu mẫu 50*
+
+| STT | Chỉ tiêu thông tin | Mục đích sử dụng |
+| --- | --- | --- |
+
+### Phụ lục IV
+
+**THÔNG BÁO ĐIỆN TỬ** *(có tính bắt buộc)*
+*(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)*
+
+Phụ lục IV gồm các mẫu thông báo điện tử:
+
+| Mẫu số | Tên thông báo |
+| --- | --- |
+| 01/TB-TNĐT | Thông báo tiếp nhận đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn, chứng từ điện tử |
+| 01/TB-ĐKĐT | Thông báo đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử |
+| 01/TB-BSTT-NNT | Thông báo yêu cầu bổ sung thông tin tài liệu |
+| 01/TB-KTT | Thông báo chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử có mã |
+| 01/TB-NSD | Thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử |
+| 01/TB-NSĐ | Thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử không có mã |
+| 01/TB-RSĐT | Thông báo rủi ro đăng ký thông tin |
+| 01/TB-SSĐT | Thông báo sự kiện đăng ký thông tin |
+
+### Phụ lục V
+
+**MẪU HÓA ĐƠN THAM KHẢO** *(không bắt buộc)*
+*(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)*
+
+Phụ lục V có tính chất tham khảo, gồm các mẫu hóa đơn điện tử:
+
+- Mẫu hóa đơn điện tử giá trị gia tăng tham khảo (Mẫu số 01/GTGT tham khảo)
+- Mẫu hóa đơn điện tử bán hàng tham khảo (Mẫu số 02/GTGT tham khảo)
+- Mẫu hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế tham khảo (Mẫu số 01/GTGT-TKHT tham khảo)
+- Mẫu biên lai thu thuế, phí, lệ phí điện tử tham khảo (Mẫu CTT50 tham khảo)
diff --git a/van-ban/tai-chinh/thong-tu-97-2026-tt-btc-bai-bo-tt-55-2010.md b/van-ban/tai-chinh/thong-tu-97-2026-tt-btc-bai-bo-tt-55-2010.md
new file mode 100644
index 00000000..85a6f5cb
--- /dev/null
+++ b/van-ban/tai-chinh/thong-tu-97-2026-tt-btc-bai-bo-tt-55-2010.md
@@ -0,0 +1,96 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Thông tư 97/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính: Bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16/4/2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố"
+date: 2026-07-06
+modified: 2026-07-13
+group: Tài chính / Thuế
+tags:
+ - thuế GTGT
+ - thuế TNDN
+ - Đài truyền hình
+ - bãi bỏ thông tư
+ - bộ tài chính
+ - 2026
+docid: "218797"
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+---
+
+# Thông tư 97/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Trường | Giá trị |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 97/2026/TT-BTC |
+| **Ngày ban hành** | 06/07/2026 |
+| **Ngày có hiệu lực** | 06/07/2026 (kể từ ngày ký ban hành) |
+| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính |
+| **Người ký** | Cao Anh Tuấn (Thứ trưởng) |
+| **Loại văn bản** | Thông tư |
+| **Văn bản bãi bỏ** | Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16/4/2010 |
+| **Nguồn PDF** | datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/7/97-btc.signed.pdf |
+
+## VĂN BẢN
+
+**BỘ TÀI CHÍNH**
+
+**CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM**
+**Độc lập — Tự do — Hạnh phúc**
+
+Số: 97/2026/TT-BTC
+Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2026
+
+**THÔNG TƯ**
+
+Bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố
+
+**Căn cứ:**
+
+- Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15;
+- Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế;
+- Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 149/2025/QH15, Luật số 09/2026/QH16; Nghị định số 181/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng;
+- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 09/2026/QH16; Nghị định số 320/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp;
+- Nghị định số 78/2023/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật; Nghị định số 79/2025/NĐ-CP của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 187/2025/NĐ-CP của Chính phủ;
+- Nghị định số 29/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP của Chính phủ;
+
+**Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế,**
+
+Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố.
+
+### Điều 1. Bãi bỏ toàn bộ Thông tư số 55/2010/TT-BTC
+
+Bãi bỏ toàn bộ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố.
+
+### Điều 2. Điều khoản thi hành
+
+1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
+
+2. Thủ trưởng các đơn vị thuộc Bộ Tài chính và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này.
+
+**Nơi nhận:**
+
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Văn phòng Tổng Bí thư; Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Văn phòng Trung ương Đảng và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Quốc hội;
+- Văn phòng Chính phủ;
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Tòa án nhân dân tối cao;
+- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
+- Kiểm toán Nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố;
+- Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, thành phố;
+- Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp;
+- Các đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ Tài chính;
+- Công báo;
+- Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật;
+- Cổng Thông tin điện tử: Chính phủ; Bộ Tài chính;
+- Lưu: VT, CT (4 bản).
+
+**KT. BỘ TRƯỞNG**
+**THỨ TRƯỞNG**
+
+**Cao Anh Tuấn**
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/252-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md b/van-ban/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/252-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md
index f2b9b76c..69f2b169 100644
--- a/van-ban/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/252-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md
+++ b/van-ban/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/252-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md
@@ -1,82 +1,79 @@
---
layout: vanban
-title: "Nghị định 252/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế"
-description: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15
-date: 2026-06-30
-modified: 2026-07-08
-group: thuế-tài-chính
-docid: "218690"
-source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
-so_hieu: "252/2026/NĐ-CP"
-ngay_ban_hanh: 2026-06-30
-ngay_hieu_luc: 2026-07-01
-co_quan_ban_hanh: "Chính phủ"
-nguoi_ky: "Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng"
-loai_van_ban: "Nghị định"
+title: "Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế"
+sohieu: "252/2026/NĐ-CP"
+ngaybanhanh: "30-06-2026"
+ngayhieuluc: "01-07-2026"
+coquanbanhanh: "Chính phủ"
+nguoiky: "Nguyễn Văn Thắng"
+trichyeu: "Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15"
+phienban: "1"
+trangthai: "active"
+group: "thue"
tags:
- - quản lý thuế
- - thuế GTGT
- - khai thuế
- - nộp thuế
- - hoàn thuế
- - cưỡng chế thuế
- - 252/2026/NĐ-CP
+ - nghị-định
+ - thue
+ - thuế
+docid: 218690
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+modified: 2026-07-14
+canucu:
+ - Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15
---
-# Nghị định 252/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế
-
-CHÍNH PHỦ
-
-Số: 252/2026/NĐ-CP
-
-CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
-
-Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
-
-Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026
-
-NGHỊ ĐỊNH
-
-Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế
-
-Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
+# Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế
-Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
-Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 252/2026/NĐ-CP |
+| **Loại văn bản** | Nghị định |
+| **Ngày ban hành** | 30-06-2026 |
+| **Ngày có hiệu lực** | 01-07-2026 |
+| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ |
+| **Người ký** | Nguyễn Văn Thắng |
+| **Trích yếu** | Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 |
-Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế.
+## VĂN BẢN
Ki
+
+Người ký: CÔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ CHÍNH PHỦ
+Email: thongtinchinhphu(chinhphu.vn
+Cơ quan: VĂN PHÒNG CHÍNH PHÙ
+Thời gian ký: 03.07.2026 15:38:33 +07:00,
+
+œ
+
CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc
-
Số: 252/2026/NĐ-CP Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026
-
NGHỊ ĐỊNH
-Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức,
+
+Quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức,
hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính,
-Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp
-để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế.
+Chính phủ ban hành Nghị định quy định chỉ tiết một số điễu và biện pháp
+để tổ chức, hướng dẫn thì hành một số điều của Luật Quản lý thuế.
+
## Chương I
QUY ĐỊNH CHUNG
-### Điều 01. Phạm vi điều chỉnh
+### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
-Nghị định này quy định chi tiết một số điều, khoản, điểm, nội dung được
+Nghị định này quy định chỉ tiết một số điều, khoản, điểm, nội dung được
giao tại Luật Quản lý thuế và biện pháp thi hành một số điều của Luật Quản lý
thuế gồm:
-1. Quy định chi tiết một số điều, khoản, điểm của Luật Quản lý thuế gồm:
+1. Quy định chỉ tiết một số điều, khoản, điểm của Luật Quản lý thuế gồm:
a) Khoản 1 Điều 2 về người nộp thuế; khoản 2 Điều 2 về cơ quan quản
lý thuế;
@@ -92,29 +89,30 @@ c) Khoản 4 Điều 9 về Nhà nước bảo đảm các nguồn lực tài ch
ngân sách nhà nước hằng năm để xây dựng và vận hành hệ thống công nghệ
thông tin, chuyển đổi số trong quản lý thuế, hóa đơn điện tử, cơ sở vật chất,
trang thiết bị và các nhiệm vụ chuyên môn phục vụ công tác để nâng cao hiệu
-quả quản lý thuế;
+quả quản ly thuế;
+
đ) Khoản 5 Điều 11 về sử dụng mã số thuế;
đ) Khoản 1 Điều 12 về nội dung: trường hợp việc tính thuế, khoản thu
khác, thông báo thuế, khoản thu khác do cơ quan quản lý thuế thực hiện; khoản
2 Điều 12 về tổ chức nước ngoài, cá nhân nước.ngoài có hoạt động kinh doanh
-trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác và các dịch vụ khác thì trực
-tiếp hoặc ú ủy quyên thực hiện việc khai, nộp thuế, khoản thu khác tại Việt Nam;
+trên nên tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác và các dịch vụ khác thì trực
+tiếp hoặc ủy quyên thực hiện việc khai, nộp thuế, khoản thu khác tại Việt Nam;
khoản 3 Điều 12 về khấu trừ, khai thay, nộp thay; điểm b khoản 4 Điều 12 về
trường hợp phải kéo dài thời gian gia hạn nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác;
khoản 5 Điều 12 về các trường hợp người nộp thuế phát hiện hồ sơ khai thuế,
khoản thu khác đã nộp cho cơ quan thuế có sai, sót được khai bổ sung hồ sơ
khai thuế, khoản thu khác trong thời hạn 05 năm kề từ ngày hết thời hạn nộp
hồ sơ khai thuế, khoản thu khác của kỳ tính thuế có sai, sót; khoản 6 Điều 12
-về khai thuế, khai bổ sung, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, cơ quan Ì hải quan tiếp
+về khai thuế, khai bổ sung, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, cơ quan hải quan tiếp
nhận hồ sơ khai thuế, tý giá tính thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, hàng hóa
nhập khẩu thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan; khoản 7 Điều 12
về các trường hợp được khai, tính thuế bằng ngoại tệ;
e) Khoản 1 Điều 14 về thời hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp,
-. tiễn phạt; điểm c khoản 7 Điều 14 về gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền
+_, tiền phạt; điểm c khoản 7 Điều 14 về gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền
chậm nộp, tiền phạt trong trường hợp đặc biệt;
g) Điều 17 về hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế;
@@ -127,20 +125,21 @@ thuế, khoản thu khác; không thu thuế; không chịu thuế;
k) Điều 20 về khoanh tiền thuế nợ;
-Ð Điểm d khoản 1 Điều 21 về các trường hợp bị ảnh hưởng do thiên tai,
+đ) Điểm d khoản 1 Điều 21 về các trường hợp bị ảnh hưởng do thiên tai,
thảm họa, dịch bệnh có phạm vi rộng đã được xem xét miễn tiền chậm nộp theo
quy định tại khoản 5 Điều 16 của Luật này và đã được gia hạn nộp thuế, khoản
thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt theo quy định tại điểm a khoản 7 Điều 14
của Luật này nhưng vẫn không có khả năng phục hồi sản xuất, kinh doanh và
không có khả năng nộp tiền thuế nợ;
-m) Khoản l Điều 25 về các trường hợp â ấn định thuế; khoản 2 Điều 25 về
-căn cứ ấn định thuế của cơ quan hải quan đi với hàng hóa xuất khâu, nhập khẩu;
+m) Khoản 1 Điều 25 về các trường hợp ấn định thuế; khoản 2 Điều 25 về
+căn cứ ân định thuê của cơ quan hải quan đôi với hàng hóa xuât khâu, nhập khẩu;
n) Điểm e khoản 2 Điều 30 về hợp tác và hỗ trợ hành chính khác về thuế
với cơ quan thuế nước ngoài, tổ chức quốc tế phù hợp với quy định của pháp
luật Việt Nam và các điêu ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế về thuế mà nước
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc là bên ký kết; điểm g
+
khoản 2 Điều 30 về triển khai thực hiện các nghĩa. vụ thành viên khác mà nước
Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc là bên ký kết, điểm h
khoản 2 Điều 30 về tổ chức thu thập, xác minh thông tin từ cơ quan, tổ chức và
@@ -155,12 +154,12 @@ p) Điều 36 về bảo đảm an toàn thông tin và quản lý rủi ro côn
thông tin;
q) Khoản 1 Điều 38 về nhiệm vụ của cơ quan quản lý thuế, công chức
-quân lý thuế;
+quân lý thuê;
r) Điều 39 về nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn của các cơ quan nhà
nước, các cơ quan kiểm tra, giám : sát, Mặt trận Tô quốc Việt Nam, các tổ chức
chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp
-trong quản lý thuế;
+trong quản lý thuế; -
s) Điều 48 về trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về
quản lý thuế;
@@ -168,31 +167,32 @@ quản lý thuế;
b) Điều 49 về biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản
lý thuế;
-w) Điều 50 về thẩm quyền quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành
+w) Điều 50 về thấm quyền quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành
chính về quản lý thuế..
-2. Quy định chi tiết một số nội dung được giao tại Luật Quần lý thuế gồm:
+2. Quy định chỉ tiết một số nội dung được giao tại Luật Quần lý thuế gồm:
a) Khoản 21 Điều 4 về nội dung các trường hợp bất khả kháng khác;
-b) Khoản 4 Điều 10 về các nội dụng sau: thời hạn đăng ký thuế; trách
+b) Khoản 4 Điều 10 về các nội dung sau: thời hạn đăng ký thuế; trách
' nhiệm của người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế, cơ quan nhà nước, tổ chức,
cá nhân có liên quan đến đăng ký thuế;
-e) Khoản 8 Điều 12 về các nội dung sau: các trường hợp không phải nộp
-hồ sơ khai thuế, khoản thu khác; kỳ tính thuế; thời hạn nộp hỗồ sơ khai thuế,
+._) Khoản 8 Điều 12 về các nội dung sau: các trường hợp không phải nộp
+hồ sơ khai thuế, khoản thu khác; kỳ tính thuế; thời hạn nộp hồ sơ khai thuế,
khoản thu khác, trừ trường hợp quy định tại khoản 9 Điều 12 Luật Quản lý thuế;
việc khai thuế, khoản thu khác, tính thuế, khoản thu khác, nộp thuế, khoản thu
-khác đối với hoạt động dầu khí và bán dầu khí; tỷ giá khai thuế, khoản thu khác
+khác đối với hoạt động dầu khí và bán dầu khí; tỷ giá khai thuế, khoán thu khác
quy đôi; việc kê khai, xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết, báo cáo
lợi nhuận liên quốc gia; phân bố nghĩa vụ thuế, khoản thu khác phải nộp; trình
tự, thủ tục tiếp nhận và xử lý hồ sơ đối với trường hợp cơ quan quản lý thuế
-- tính thuế, khoản thu khác, thông báo thuế, khoản thu khác;
+- tính thuê, khoản thu khác, thông báo thuế, khoản thu khác;
+
d) Khoản 8 Điều 14 về các nội dung sau: thời hạn cơ quan, tổ chức thu
tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp tiền vào ngân sách nhà
nước; thời gian gia hạn nộp, thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt; hồ
sơ, thủ tục gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đối với
-trường hợp quy định tại điểm c khoản 7 Điều 14 Luật Quần lý thuế;
+trường hợp quy định tại điểm c khoản 7 Điều 14 Luật Quần lý thuê;
ẩ) Điểm b khoản 2 Điều 16 về nội dung: thời gian tính tiền chậm
nộp; khoản 6 Điều 16 về các nội dung sau: điều chỉnh mức tính tiền chậm nộp
@@ -206,26 +206,26 @@ thuế; thời hạn tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin h
cơ quan quản lý thuế;
g) Khoản 5 Điều 19 về các nội dung sau: thời hạn tiếp nhận, giải quyết hồ
-sơ miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế, không chịu thuế;
+sơ miễn thuế, giảm thuế, không thu thuê, không chịu thuế;
h) Khoản 5 Điều 20 về các nội dung sau: thời gian, số tiền thuế nợ được
khoanh; các trường hợp chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh nợ; trách
nhiệm của cơ quan nhà nước, cách thức, tiêu chí xác định trường hợp quy định
tại điểm e khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế;
-Khoản 4 Điều 21 về các nội dung Sau: điều kiện xóa tiền thuế nợ; thấm
+„) Khoản 4 Điều 21 về các nội dung Sau: điều kiện xóa tiền thuế nợ; thấm
quyền xóa tiền thuế nợ; thời hạn giải quyết hồ sở xóa tiền thuế nợ; trách nhiệm
phối hợp của các tổ chức, cá nhân trong việc thu hồi tiền thuế nợ đã được xóa;
k) Khoản 3 Điều 24 về các nội dung sau: căn cứ ấn định thuế; phương
-pháp ấn định thuế; thẩm quyền, thủ tục ấn định thuế; trách nhiệm của người
+pháp ấn định thuế; thắm quyền, thủ tục ấn định thuế; trách nhiệm của người
nộp thuế, người khai thuế, cơ quan thuế trong việc Ấn định thuế;
. Khoản 3 Điều 25 về các nội dung sau: phương, pháp â ấn định thuế; thấm
quyên, thủ tục ấn định thuế; trách nhiệm của người nộp thuế, người khai thuế,
cơ quan hải quan trong việc ấn định thuế;
-– Điểm c khoản 1 Điều 34 về các nội dung sau: áp dụng chế độ ưu tiên
+m) Điểm c khoản 1 Điều 34 về các nột dung sau: áp dụng chế độ ưu tiên
đối với người nộp thuế tuân thủ tốt pháp luật về thuế, sẵn sàng kết nối, chia sẻ
đữ liệu điện tử với cơ quan quản lý thuế, bao gồm dữ liệu về số kế toán, hóa
đơn, chứng từ và các tài liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế thông qua Hệ thống
@@ -237,6 +237,7 @@ thời hạn cung cấp thông tin, trách nhiệm, quyền hạn của các bê
việc chia.sẻ, kết nối thông tin phục vụ quản lý thuế;
Ũ
+
5) Điểm h khoản 3 Điều 40 về nội dung: tổ chức, cá nhân chỉ trả thu nhập
cung cấp thông tin về chỉ trả thu nhập và số tiền thuế khẩu trừ của người nộp
thuế, số tiền thuế, khoản thu khác đã kê khai thay, nộp thay. cho cơ quan quản
@@ -251,24 +252,24 @@ doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế;
p) Khoản 5 Điều 49 về trình tự thực hiện các biện pháp cưỡng chế.
3. Quy định biện pháp thi hành một số Điều của Luật Quản lý thuế gồm:
-a) Nội dung, hình thức, thẩm quyền, chấm dứt, cập nhật việc công khai
+a) Nội dung, hình thức, thấm quyền, chấm dứt, cập nhật việc công khai
thông tin người nộp thuế của cơ quan quần lý thuế;
-b) Quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại
-điện tử, nền tảng số: phạm vi trách nhiệm, cách thức khấu trừ, khai thay và nộp
+b) Quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nên tảng thương mại
+điện tử, nên tảng số: phạm vi trách nhiệm, cách thức khấu trừ, khai thay và nộp
thay số thuế đã khẩu trừ của chủ quản nền tắng thương mại điện tử có chức
năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán, của tổ chức kinh doanh tại
Việt Nam có hoạt động kinh tế số khác; đuyền và trách nhiệm của hộ, cá nhân
-kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử;
+kinh doanh trên nên tảng thương mại điện tử;
c) Nguyên tắc và nội đung ứng dụng công nghệ, dữ liệu và chuyển đổi số
-. trong quản lý thuế;
+. trong quản lý thuê;
đ) Hệ thống thông tin quản lý thuế gồm: cơ sở dữ liệu trong Hệ thống
thông tin quản lý thuế, Hệ thống thông tin quản lý thuế, yêu cầu của thu 1 thập,
cập nhật thông tin vào Hệ thống thông tin quản lý thuế, nguyên tắc kết nôi,
-chia sẻ thông tin, dữ liệu, hình thức kết nối, chia sẻ, thời hạn cung cấp thông
-tin, dữ liệu; `
+chia sẻ thông tin, dữ liệu, hình thức kết nếi, chia sẻ, thời hạn cung cấp thông
+tin, đữ liệu;
đ) Nội dung, hình thức kết nối, chia sẻ dữ liệu điện tử, cung cấp thông tin
của người nộp thuế với cơ quan quản lý thuế; việc vận hành hạ tầng kỹ thuật
@@ -279,16 +280,17 @@ lý thuế;
DĐ) Việc nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản của cơ quan quản lý thuế `
đôi với doanh nghiệp, hợp tác xã.
-### Điều 02. Đối tượng áp dụng
+### Điều 2. Đối tượng áp dụng
1. Người nộp thuế bao gồm:
-a) Người nộp thuế thực hiện theo quy định tại khoản I Điều 2 Luật Quản
+a) Người nộp thuế thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 2 Luật Quản
lý thuế;
-b) Tổ chức, cá nhân thực hiện khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu
-trừ quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 2 Luật Quản lý thuế gồm:
-b.1) Tổ chức là nhà quản lý nền tảng số nước ngoài thực hiện khấu trừ,
+b) Tổ chức, cá nhân thực hiện khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khấu
+trừ quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 2 Luật Quản lý thuê gôm:
+
+b.1) Tổ chức là nhà quản lý nên tảng số nước ngoài thực hiện khấu trừ,
nộp thay nghĩa vụ thuế phải nộp của nhà cung, cấp nước ngoài, tổ chức kinh
doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế giá trị gia tăng là phương
pháp khâu trừ thuế mua dịch vụ của nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở
@@ -296,22 +298,22 @@ thường trú tại Việt Nam thông qua kênh thương mại điện tử ho
số thực hiện khấu trừ, nộp thay nghĩa vụ thuế phải nộp của nhà cung cấp nước
ngoài quy định tại khoản 4 Điều 4 Luật Thuế giá trị gia tăng;
-b.2) Tổ chức là nhà quản lý sàn giao dịch thương mại điện tử, nhà quản lý
-nền tảng số có chức năng thanh toán thực hiện khẩu trừ, nộp thay thuế, kê khai
+b.2) Tổ chức là nhà quản lý sàn giao địch thương mại điện tử, nhà quản lý
+nền tảng số có chức năng thanh toán thực hiện khấu trừ, nộp thay thuế, kê khai
số thuế đã khấu trừ cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh trên sàn thương mại
điện tử, nền tảng số quy định tại khoản 5 Điều 4 Luật Thuế giá trị gia tăng;
b.3) Chú quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác (trong nước
hoặc nước ngoài) có chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán có
-trách nhiệm khẩu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ của hộ kinh doanh,
+trách nhiệm khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khấu trừ của hộ kinh doanh,
cá nhân kinh doanh quy định tại điểm a khoản 4 Điều 13 Luật Quản lý thuế;
b.4) Tổ chức, cá nhân thực hiện khấu trừ, khai và nộp thay số thuế thu
-nhập cá nhân đã khấu trừ theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập cá nhân;
+nhập cá nhân đã khẩu trừ theo quy định của pháp luật về thuê thu nhập cá nhân;
b.5) Tổ chức, cá nhân khác với tổ chức, cá nhân quy định tại điểm b.1, b.2,
-b.3, b.4 khoản này thực hiện khâu trừ, khai thuế thay, nộp thay số thuế đã khẩu
-trừ cho người nộp thuế theo quy định của pháp luật.
+b.3, b.4 khoản này thực hiện khâu trừ, khai thuê thay, nộp thay số thuế đã khẩu
+trừ cho người nộp thuê theo quy định của pháp luật.
2. Cơ quan quản lý thuế bao gồm:
@@ -328,13 +330,13 @@ hải quan thuộc Chỉ cục Hải quan khu vực; Hải quan cửa khâu, ngo
4. Cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân khác có liên quan quy định tại
khoản 4 Điều 2 Luật Quản lý thuế.
-### Điều 03. Giải thích từ ngữ
+### Điều 3. Giải thích từ ngữ
1. Người nộp thuế bị thiệt hại về vật chất do nguyên nhân bất khả kháng
khác quy định tại khoản 21 Điều 4 Luật Quản lý thuế gồm: chiến tranh, bạo
-loạn, đình công phải ngừng, nghỉ sản xuất, kinh doanh hoặc rủi ro không thuộc
-
+_ loạn, đình công phải ngừng, nghỉ sản xuất, kinh doanh hoặc rủi ro không thuộc
nguyên nhân, trách nhiệm chủ quan của người nộp thuế.
+
2. Hệ thống thông tin quản lý thuế được thực hiện theo quy định tại khoản
5 Điều 4 Luật Quản lý thuế; hệ thống này được sử dụng để tiếp nhận, xử lý,
trao đổi thông tin, dữ liệu trong quản lý thuế, bao gồm việc thực hiện thủ tục
@@ -342,10 +344,10 @@ hành chính thuế bằng phương thức điện tử.
3. Giao dịch điện tử trong, quản lý thuế là việc thực hiện các thủ tục hành
chính thuế, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ và trao dỗi thông tin, đữ liệu bằng
-phương thức điện tử theo quy định: của pháp luật về quản lý thuế và pháp luật
+phương thức điện tử theo quy định-của pháp luật về quản lý thuế và pháp luật
về giao dịch điện tử.
-4. Tổ chức cung cấp dịch vụ giá trị gia lăng về giao dịch điện tử trong
+4. Tổ chức cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng về giao dịch điện tử trong
quản lý thuế (sau đây gọi là tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN) là người trung
gian theo quy định của pháp luật giao dịch điện tử và đáp ứng yêu câu về năng
lực, kỹ thuật để kết nối với Hệ thông thông tin quân lý thuế để cung cấp dịch
@@ -354,7 +356,7 @@ nhận, lưu trữ, phục hồi chứng từ điện tử; hỗ trợ khởi t
tử; xác nhận việc thực hiện giao dịch điện tử giữa người nộp thuế với cơ quan thuế.
5. Nền tảng thương mại điện tử, nền tầng số có chức năng đặt hàng trực
-tuyến và chức năng thanh toán là nền tảng số đồng thời đáp ứng các tiêu chí sau:
+tuyến và chức năng thanh toán là nền tảng sô đồng thời đáp ứng các tiêu chí sau:
a) Cho phép người mua lựa chọn hàng hóa, dịch vụ và xác lập giao dịch
mua bán với người bán thông qua môi trường điện tử đo nền tảng cung cấp;
@@ -372,28 +374,29 @@ trò thực tế của nền tảng trong việc tổ chức, kiểm soát hoặ
trình thanh toán, không phụ thuộc vào hình thức kỹ thuật hoặc phương thức
thanh toán cụ thê.
-Trường hợp nền tảng chỉ cung cấp dịch vụ đăng tải thông tin, quảng cáo,
+__ Trường hợp nên tảng chỉ cung cấp dịch vụ đăng tải thông tin, quảng cáo,
kết nôi giao dịch mà không tham gia vào quá trình thanh toán thì không thuộc
phạm vi quy định tại khoản này.
- 6, Nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số có chức năng thanh toán là
-nền tảng đáp ứng tiêu chí quy định tại điểm b và điểm c khoản 5 Diều này.
+nên tảng đáp ứng tiêu chí quy định tại điểm b và điểm c khoản 5 Diều này.
7. Ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, thời hạn nộp thuế, thời hạn cơ
quan quản lý thuế giải quyết hồ sơ thuế là ngày cuối cùng của thời hạn nộp hồ
sơ khai thuế, thời hạn nộp thuế, thời hạn cơ quan quản lý thuế giải quyết hồ sơ
thuế theo quy định của pháp luật quản lý thuế. Trường hợp ngày cuôi cùng của
+
thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, thời hạn nộp thuế, thời hạn cơ quan quản lý thuế
giải quyết hồ sơ thuế trùng với ngày nghỉ theo quy định thì ngày cuối cũng của
thời hạn được tính là ngày làm việc liên kề sau ngày nghỉ đó.
-### Điều 04. Công khai thông tin người nộp thuế
+### Điều 4. Công khai thông tin người nộp thuế
1. Cơ quan quản lý thuế công khai thông tin về người nộp thuế thuộc các
trường hợp:
-4) Người nộp thuế thực hiện các hành: vi quy định tại khoản 3 Điều 7 Luật
-Quản lý thuế cụ thể như sau:
+4) Người nộp thuế thực hiện các hành-vi quy định tại khoản 3 Điều 7 Luật
+Quản lý thuê cụ thê như sau:
a.1) Người nộp thuế thực hiện các hành vì trồn thuế, khoản thu khác, chây
ỳ không nộp tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đúng thời hạn;
@@ -424,9 +427,10 @@ c) Các thông tin khác được công khai theo quy định của pháp luật
a) Nội dung thông tin công khai: mã số thuế, tên người nộp thuế, địa chỉ,
lý do công khai. Tùy theo từng trường hợp cụ thể cơ quan quản lý thuế có thể
-công khai chi tiết thêm một số thông tin có liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ thuế
-hoặc trực tiếp đến người nộp thuế đề Phục vụ công tác quản lý thuế theo quy
-định của pháp luật.
+công khai chỉ tiết thêm một số thông tin có liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ thuế
+hoặc trực tiếp đến người nộp thuế để phục vụ công tác quản lý thuế theo quy
+định của pháp luật. .
+
Trường hợp người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, căn
cứ đữ liệu quản lý thuế và thông tin do cơ quan nhà nước có thâm quyển cung
cấp, cơ quan quản lý thuế được công khai thông tin về chủ doanh nghiệp tư
@@ -446,7 +450,7 @@ tin cảnh báo đến người mua;
b.2) Hình thức lựa chọn bổ sung: căn cứ vào điều kiện thực tế, thủ trưởng
cơ quan quản lý thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế hoặc cơ quan quản lý
-thuế nơi quản lý khoản thu ngân sách nhà nước quyết định áp dụng bố sung
+thuê nơi quản lý khoản thu ngân sách nhà nước quyết định áp dụng bố sung
một hoặc một số hình thức sau: công khai trên phương tiện thông tin đại chúng;
niêm yết tại trụ sở cơ quan quản lý thuế; thông qua việc tiếp công dân, họp báo,
thông cáo báo chí, hoạt động của người phát ngôn của cơ quan quản lý thuế các
@@ -464,32 +468,33 @@ tại khoản 1 Điều này và hình thức công khai thông tin lựa chọn
b) Trước khi công khai thông tin người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế
phải thực hiện rà soát, đối chiều để đảm bảo tính chính xác thông tin công khai.
-Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế chịu trách nhiệm tính chính xác của thông tin
+Thủ trưởng cơ quan quản ly thuế chịu trách nhiệm tính chính xác của thông tin
công khai. Trường hợp thông tin công khai không chính xác, Thủ trưởng cơ
-quan quản lý thuế thực hiện đính chính thông tin và phải công khai nội dung đã
+quan quản lý thuê thực hiện đính chính thông tin và phải công khai nội dung đã
đính chính theo hình thức công khai quy định tại điểm b khoản 2 Điều này;
c) Trường hợp công khai thông tin quy định tại điểm a.2 khoản 1 Điều
-này, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động công khai thông tín trên trang
-thông tin điện tử của cơ quan quản lý thuế các cấp theo định kỹ hàng tháng.
+này, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động công khai thông tín trên trang _
+thông tin điện tử của cơ quan quản lý thuế các cấp theo định kỳ hàng tháng.
+
4. Chấm dứt, cập nhật công khai thông tin:
a) Khi người nộp thuế đã hoàn thành các nghĩa vụ thuế, Hệ thống thông
-tỉn quản lý thuế tự động cập nhật trạng thái người nộp thuế hoàn thành nghĩa vụ;
+tỉn quản lý thuế tự động cập nhật trạng thái người nộp thuê hoàn thành nghĩa vụ;
b) Đối với trường hợp công khai thông tin quy định tại điểm a.2 khoản 1
Điều này, tại thời điểm công khai thông tin kỳ mới, các thông tin đã công khai
trước đó đồng thời chấm dứt hiễn thị. Trường hợp người nộp thuế đã hoàn thành
-nghĩa vụ thuế trước khi thông tín được chấm đứt công khai, trên cơ sở cập nhật
+nghĩa vụ thuê trước khi thông tín được chấm đứt công khai, trên cơ sở cập nhật
của Hệ thống thông tin quản lý thuế, trang thông tin điện tử của cơ quan quản
-lý thuế các cấp tự động hiển thị bổ sung thông tin về việc người nộp thuế đã
+lý thuê các cấp tự động hiển thị bổ sung thông tin về việc người nộp thuê đã
hoàn thành nghĩa vụ thuế.
5. Nguyên tắc công khai thông tin người nộp thuế:
a) Việc công khai thông tin người nộp thuế phải đúng thẩm quyền, đúng
-trường hợp, đúng mục đích quản lý thuế và bảo đâm không xâm phạm quyên,
+trường hợp, đúng mục đích quản lý thuê và bảo đâm không xâm phạm quyên,
lợi ích hợp pháp của người nộp thuế, tổ chức, cá nhân có liên quan;
b) Chỉ công khai thông tỉn khi có căn cứ pháp lý rõ ràng, dữ liệu đã được
@@ -504,7 +509,7 @@ vệ đữ liệu cá nhân và an toàn thông tin mạng;
chấm đứt công khai kịp thời khi căn cứ công khai không còn hoặc thông tin
công khai không chính xác.
-### Điều 05. Nguồn lực tài chính cho hoạt động của cơ quan quản lý thuế
+### Điều 5. Nguồn lực tài chính cho hoạt động của cơ quan quản lý thuế
1. Ngân sách nhà nước hằng năm bảo đảm ưu tiên bố trí kinh phí cho cơ
quan quản lý thuế để xây dựng và vận hành hệ thống công nghệ thông tin,
@@ -514,13 +519,14 @@ thuế theo quy định của pháp luật về quán lý tài chính ngân sác
tài sản công, trong đó có các nội dung sau:
a) Xây dựng mới, nâng cấp, mở rộng, duy trì và vận hành: hệ thống công
-nghệ thông tin, hạ tầng kỹ thuật, an toàn thông tin và nền tảng số phục vụ công
-tác quản lý thuế, hóa đơn điện tử;
+nghệ thông tin, hạ tầng kỹ thuật, an toàn thông tin và nên tảng số phục vụ công
+tác quản lý thuê, hóa đơn điện tử;
b) Chuyển đổi số, tự động hóa công tác quản lý thuế dựa trên ứng dụng
khoa học, công nghệ và dữ liệu lớn; bảo đảm an toàn dữ liệu, kếtnối liên thông,
chia sẻ dữ liệu với hệ thông của các cơ quan nhà nước có liên quan;
+
e) Mua sắm tài sản, máy móc, thiết bị phục vụ công tác các chức danh,
phục vụ dùng chung và chuyên dùng theo quy định; nâng cấp, sửa chữa, bảo trì
tài sản, máy móc, thiết bị hiện có;
@@ -528,10 +534,10 @@ tài sản, máy móc, thiết bị hiện có;
đ) Đầu tư xây dựng mới trụ sở làm việc, vật kiến trúc theo quy định; nâng
câp, sửa chữa, bảo trì trụ sở làm việc, vật kiên trúc hiện có;
-đ) Các nhiệm vụ nnghiệp vụ chuyên môn n đặc thù phục vụ công tác của cơ
+đ) Các nhiệm vụ nghiệp vụ chuyên môn n đặc thù phục vụ công tác của cơ
quan quản lý thuế gồm:
-đ.1) Các nhiệm vụ nnghiệp vụ gắn với chức năng quản lý nhà nước: ủy
+đ.1) Các nhiệm vụ nghiệp vụ gắn với chức năng quản lý nhà nước: ủy
nhiệm thu thuế; mua, quản lý, phát hành vật tư, ấn chỉ; công tác quản lý rủi ro,
tuân thủ; bảo đảm hoạt động của các tài sản chuyên dùng; duy trì hoạt động của
trung tâm dữ liệu, cổng thông tin thương mại quốc gia; tuyên truyền toàn ngành
@@ -545,12 +551,12 @@ nhiệm vụ quản lý thuế;
nghỉ phép năm của công chức, người lao động làm việc tại trung tâm dữ liệu;
đ.3) Các nhiệm vụ thực hiện nghĩa vụ pháp lý, hợp tác quốc tế bắt buộc:
-bồi thường thiệt hại cho tổ chức, cá nhân và thuế luật sư bảo vệ › quyền lợi của
+bồi thường thiệt hại cho tổ chức, cá nhân và thuê luật sư bảo vệ › quyền lợi của
Nhà nước, của cơ quan quản lý thuế trước tòa án; hợp tác quốc tế về thuế, quản
lý thuế quốc tế;
-đ.4) Các nnghiệp vụ chuyên môn khác phát sinh trong thực hiện nhiệm vụ
-quản lý thuế.
+đ.4) Các nghiệp vụ chuyên môn khác phát sinh trong thực hiện nhiệm vụ
+quản lý thuê.
2. Cơ quan quản lý thuế trong phạm vi dự toán ngân sách nhà nước được
giao và theo quy định của pháp luật về quản lý tài chính ngân sách, đầu tư công,
@@ -564,29 +570,31 @@ quần lý thuế bảo đảm phù hợp với chế độ tài chính hiện h
a) Đối với những nội dung chi đã có chế độ, tiêu chuẩn, định mức: thực
hiện theo quy định của cơ quan nhà nước có thâm quyên;
-b) Đối với những nội dung chi chưa được quy định mức chỉ: căn cử tình
+b) Đối với những nội dung chỉ chưa được quy định mức chỉ: căn cứ tình
hình thực tế, cơ quan quản lý thuế quyết định mức chỉ cho phù hợp và bảo đảm
trong dự toán chỉ thường xuyên ngân sách nhà nước giao theo định mức phân
bỗ dự toán chỉ quản lý hành chính.
+
+Dò Chương HH „ -
CÁC CHỨC NĂNG QUẢN LÝ THUÊ
-#### Mục 1
+## Mục 1
THỜI HẠN ĐĂNG KÝ THUẺ; SỬ DỤNG, CHÁM DỨT MÃ SỐ THUẾ;
TRÁCH NHIỆM LIÊN QUAN ĐẾN ĐĂNG KÝ THUÊ
-### Điều 06. Thời hạn đăng ký thuế
+### Điều 6. Thời hạn đăng ký thuế
1. Việc đăng ký thuế được thực hiện bằng phương thức điện tử hoặc tự
động thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế. Trường hợp thông tin đăng ký
thuế được cơ quan thuế tiếp nhận từ cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc cơ quan
nhà nước có thẩm quyền thông qua kết nối, chia sẻ đữ liệu theo cơ chế một cửa
-liên thông thì người nộp thuế không phải thực hiện thủ tục đăng ký thuế trực
+liên thông thì người Tiộp thuế không phải thực hiện thủ tục đăng ký thuế trực
tiếp với cơ quan thuế. .
2. Người nộp thuế thuộc đối tượng đăng ký thuế theo cơ chế một cửa liên
thông quy định tại khoản 2 Điều 10 Luật Quản lý thuế thì thời hạn đăng ký thuế
-là thời hạn đăng ký doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, tổ hợp tác,
+__ là thời hạn đăng ký doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, tổ hợp tác,
hộ kinh doanh, đăng ký đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh của doanh
nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã theo quy định của pháp luật. Trường
hợp giải thể hoặc chấm dứt hoạt động, người nộp thuế thực hiện đăng ký giải
@@ -594,36 +602,37 @@ thể hoặc chấm dứt hoạt động tại cơ quan đăng ký kinh doanh sa
nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật.
3. Người nộp thuế thuộc đối tượng đăng ký thuế trực tiếp với cơ quan thuế
-quy định tại khoản 3 Điêu 10 Luật Quản lý thuế thì thời hạn đăng ký thuế
+quy định tại khoản 3 Điêu 10 Luật Quản lý thuê thì thời hạn đăng ký thuê
như sau:
a) Thời hạn đăng ký thuế lần đầu là 10 ngày làm việc kể từ ngày sau đây:
a.1) Ngày được cấp giấy phép thành lập và hoạt động hoặc ngày được cấp
-quyết ‹ định thành lập hoặc giấy tờ tương đương khác do cơ quan có thẩm quyền
+quyết ‹ định thành lập hoặc giấy tờ tương đương khác do cơ quan có thấm quyền
cấp đối với tổ chức thuộc điện đăng ký hoạt động, kinh doanh hoặc là ngày khai
-trương hoạt động chi nhánh, văn phòng giao dịch của tổ chức tín dụng;
+trương hoạt động chỉ nhánh, văn phòng giao dịch của tổ chức tín dụng;
a.2) Ngày bất đầu hoạt động kinh doanh đối với tổ chức, cá nhân kinh
doanh không thuộc diện đăng ký kinh đoanh;
a.3) Ngày ký hợp đồng nhận thầu đối với nhà thầu, nhà thầu phụ nước
-ngoài kê khai nộp thuế trực tiếp với cơ quan thuế; ngày ký hợp đồng, hiệp định
+ngoài kê khai nộp thuê trực tiếp với cơ quan thuế; ngày ký hợp đồng, hiệp định
dầu khí;
a.4) Ngày phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân trực
tiếp đăng ký thuế với cơ quan thuế.
+
Trường hợp cá nhân trực tiếp đăng ký thuế lần đầu cho người phụ thuộc
thì thời hạn đăng ký thuế chậm nhất là ngày 31 tháng 12 của năm tính thuế;
a.5) Ngày phát sinh nghĩa vụ với ngân sách nhà nước đối với tổ chức, cá
nhân không thuộc các trường hợp quy định tại các điểm a.1, a.2, a.3 và a.4
-khoản này và chưa có mã số thuế;
+khoản này và chưa có mã sô thuế;
b) Tổ chức, cá nhân không thuộc các trường hợp quy định tại điểm a khoản
này nhưng thuộc đối tượng được hoàn thuế theo quy định của pháp luật và chưa
-có mã số thuế thì phải thực hiện đăng ký thuế trước khi thực hiện thủ tục
+có mã số thuế thì phải thực hiện đăng ký thuê trước khi thực hiện thủ tục
hoàn thuế;
c) Tổ chức, cá nhân thực hiện đăng ký thuế đề cấp mã số thuế nộp thay
@@ -662,6 +671,7 @@ người nước ngoài) thì thời hạn thay: đổi thông tin đăng ký th
việc (riêng các xã miền núi vùng cao, biên giới, hải đảo là 30 ngày) kể từ ngày
thay đôi trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, ngày ghỉ trên hộ chiếu.
+
Trường hợp cá nhân có ủy quyền cho tổ chức, cá nhân chỉ trả thu nhập
thực hiện đăng ký thay đổi thông tin đăng ký thuế cho cá nhân và người phụ
thuộc thì phải thông báo cho tổ chức, cá nhân chỉ trả thu nhập chậm nhất là 10
@@ -670,24 +680,24 @@ thu nhập có trách nhiệm thông báo cho cơ quan quản lý thuế chậm
ngày làm việc kể từ ngày nhận được ủy quyền của cá nhân;
e.3) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm e.2 khoản này
-không phải thực hiện thủ tục thay đổi thôn; tỉn với cơ quan thuế trong trường
+không phải thực hiện thủ tục thay đối thông tỉn với cơ quan thuế trong trường
hợp cơ sở đữ liệu quốc gia về dân cư đã kêt nối, chia sẻ dữ liệu với cơ sở dữ
liệu của cơ quan thuế và tự động đồng bộ khi thông tin của cá nhân có thay đổi.
Hệ thống thông tin quản lý thuế thực hiện gửi thông báo tự động cho người nộp
-thuế biết về thông tin thay đổi đã được cập nhật;
+_ thuế biết về thông tin thay đổi đã được cập nhật;
-g) Thời hạn thông báo tạm ngừng hoạt động, kinh doanh: ””
+g) Thời hạn thông báo tạm ngừng hoạt động, kinh doanh: ” ”
g]) Đối với người nộp thuế được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp
-thuận, thông báo hoặc yêu cầu tạm ngừng hoạt động, kinh doanh thì , cơ quan
+thuận, thông báo hoặc yêu cầu tạm ngừng hoạt động, kinh doanh thì ,ơ quan
nhà nước có thẩm quyền gửi văn bản cho cơ :' quan thuế quản lý trực tiếp người
nộp thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày ban hành văn bản. Thời
gian tạm ngừng hoạt động, kinh doanh là thời gian được ghi trên văn bản do cơ
-quan nhà nước có thẩm quyền cấp;
+quan nhà nước có thấm quyền cấp;
g.2) Đối với người nộp thuế không thuộc trường hợp quy định tại điểm
-g.1 khoản này thì người nộp thuế thực hiện thông báo tạm ngừng hoạt động,
+.1 khoản này thì người nộp thuế thực hiện thông báo tạm ngừng hoạt động,
.kinh doanh đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp chậm nhất là 01 ngày làm việc
trước khi tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Cơ quan thuế có thông báo xác
nhận gửi người nộp thuế về thời gian người nộp thuế đăng ký tạm ngừng hoạt
@@ -710,27 +720,28 @@ và phải thực hiện đầy đủ các quy định về thuế, nộp hồ s
hiện thông báo đến cơ quan thuế quân lý trực tiếp chậm nhất là 01 ngày làm
việc trước khi tiếp tục hoạt động, kinh doanh trở lại trước thời hạn;
+
h) Thời hạn nộp hồ sơ chấm đứt hiệu lực mã số thuế:
Người nộp thuế nộp hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế đến cơ quan thuế
quản lý trực tiếp trong thời hạn 10.ngày làm việc kể từ ngày có văn bản chấm
đứt hoạt động hoặc châm dứt hoạt động kinh doanh hoặc ngày kết thúc hợp đồng.
-### Điều 07. Trách nhiệm của người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế, cơ
+### Điều 7. Trách nhiệm của người nộp thuế, cơ quan quản lk thuế, cơ
quan nhà nước, tố chức, cá nhân có liên quan đến đăng ký thuế
1. Đối với người nộp thuế:
Người nộp thuế có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các quy định về đăng ký
thuế, thay đỗi thông tin đăng ký thuế, tạm ngừng hoạt động, kinh doanh, chấm
-đứt hiệu lực mã số thuế tại Điều 6 Nghị định này và các quy định sau:
+đứt hiệu lực mã số thuế tại Điều 6 Nghị định này và các quy định sau:
a) Người nộp thuế phải cung cấp đầy đủ, chính xác, „kịp thời thông tin đăng
ký thuế của người nộp thuế, đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khi đăng
ký lần đầu và khi có thay đổi; chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin
do mình cung cấp; thực hiện đăng ký thuế đối với đơn vị phụ thuộc theo yêu
cầu của cơ quan thuế khi đơn vị phụ thuộc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ
-đăng ký thuế.
+đăng ký thuê.
Người đại diện theo pháp luật, chủ doanh nghiệp thuộc diện có rủi ro về
thuế theo tiêu chí phân tích rủi ro của cơ quan thuế có trách nhiệm giải trình,
@@ -754,13 +765,13 @@ b.1) Nộp đầy đủ hồ sơ khai thuế đã đến hạn nộp tính đế
b.2) Nộp đầy đủ số tiền thuế và các khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền
phạt theo quy định;
-
-b.3) Được đề nghị bù trừ nghĩa vụ thuế, hoàn trả số tiền thuế, các khoản
+ˆ_b.3) Được đề nghị bù trừ nghĩa vụ thuế, hoàn trả số tiền thuế, các khoản
thu khác nộp thừa, trừ trường hợp quy định tại điểm b.4 khoản này;
+
l6
b.4) Được chuyển số thuế giá trị gia tăng đầu vào chưa được khấu trừ hết
-để bù trừ với số thuế giá trị gia tăng phát sinh sau khi thay đổi cơ quan thuế
+để bù trừ với số thuế giá trị gia tăng phát sinh sau khi thay đổi cơ quan thuê
quân lý. Đối với số thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp và lợi
nhuận sau thuế còn lại sau khi trích lập các quỹ đã tạm nộp nhưng chưa đến
thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán thuế, người nộp thuế được bù trừ với số thuế
@@ -770,14 +781,14 @@ phải nộp theo hề sơ quyết toán thuế tại cơ quan thuế nơi chuy
6) Trong thời gian tạm ngừng hoạt động, kinh doanh, người nộp thuế có
trách nhiệm:
-c.1) Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế, trừ trường hợp người
+.1) Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế, trừ trường hợp người
nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh không trọn tháng, quý, năm dương
-ịch hoặc năm tài chính thì vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế tháng, quý, hồ sơ quyết
+lịch hoặc năm tài chính thì vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế tháng, quý, hồ sơ quyết
toán năm;
c.2) Người nộp thuế không được sử dụng hóa đơn. Trường hợp người nộp
-huế được cơ quan thuế chấp thuận sử dụng hóa đơn theo quy định của pháp
-uật về hóa đơn thì phải nộp hồ sơ khai thuế theo quy định;
+thuế được cơ quan thuế chấp thuận sử dụng hóa đơn theo quy định của pháp
+luật về hóa đơn thì phải nộp hồ sơ khai thuế theo quy định;
c.3) Người nộp thuế phải chấp hành các quyết định, thông báo của cơ quan
quản lý thuế về đôn đốc thu nợ, cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về
@@ -785,14 +796,14 @@ quản lý thuế, tạm hoãn xuất cảnh, "kiểm tra việc chấp hành ph
lý hành vi vi phạm hành chính về quản lý thuế theo quy định của Luật Quản
lý thuế;
-... 4) Trạng thái tạm ngừng hoạt động, kinh doanh của người nộp thuế được
-cập nhật trên Hệ thông thông tỉn quản lý thuế và có giá trị sử dụng thông nhật
+.___Ẳ.4) Trạng thái tạm ngừng hoạt động, kinh doanh của người nộp thuế được
+cập nhật trên Hệ thống thông tin quản lý thuế và có giá trị sử dụng thống nhất
trong việc thực hiện các thủ tục về thuế theo quy định của pháp luật;
đ) Người nộp thuế khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế có trách nhiệm:
đ.1) Hoàn thành nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế, nộp thuế và xử lý số tiền
-thuế nộp thừa, số thuế giá trị gla tăng chưa được khấu trừ (nếu có) theo quy
+thuế nộp thừa, số thuế giá trị _gla tăng chưa được khấu trừ (nếu có) theo quy
định với cơ quan quản lý thuế, bao gồm cả các nghĩa vụ thuế của đơn vị phụ
thuộc, địa điểm kinh doanh, nghĩa vụ thuế theo mã số thuế nộp thay (nếu có);
@@ -803,9 +814,10 @@ lực mã số thuế trước khi chấm đứt hiệu lực mã số thuế c
đ) Người nộp thuế có hồ sơ đề nghị khôi phục mã số thuế có trách nhiệm
nộp dẩy: đủ hồ sơ khai thuế còn thiếu, hoàn thành nộp đầy đủ số tiền thuế và
các khoản thu khác với cơ quan thuế trước khi khôi phục mã số thuế, trừ trường
-hợp được cơ quan có thẩm quyền khôi phục tình trạng pháp lý hoặc cơ quan
+hợp được cơ quan có thấm quyền khôi phục tình trạng pháp lý hoặc cơ quan
nhà nước có thầm quyền chấp nhận nộp dần tiền thuế nợ theo quy định tại khoản
-4 Luật Quản lý thuế;
+6 Điều 4 Luật Quản lý thuê;
+
e) Người nộp thuế bị cơ quan thuế thông báo không hoạt động tại địa chỉ
đã đăng ký có trách nhiệm:
@@ -818,17 +830,17 @@ nước có thầm quyền theo quy định của pháp luật;
e.2) Người nộp thuế không được thực hiện Thủ tục tạm ngừng hoạt động,
kinh doanh khi cơ quan thuế đã có thông báo về việc người nộp thuế không
-hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và chỉ được thực hiện thủ tục tạm ngừng hoạt
+hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và chỉ được thực biện thủ tục tạm ngừng hoạt
động, kinh doanh sau khi hoàn thành thủ tục khôi phục mã số thuế;
g) Người nộp thuế không phải khai lại thông tin đã có trong hệ thống cơ
-sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của các bộ, ngành đã có kết nói chia sẻ thông
+sở đữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của các bộ, ngành đã có kết nối chia sẻ thông
tin với Hệ thống thông tin quản lý thuế trừ trường hợp có thay đổi nội dung
hoặc theo yêu câu của cơ quan quản lý thuế để phục vụ kiểm tra thuế;
h) Cá nhân là chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty trách
nhiệm hữu hạn một thành viên, thành viên hợp danh, chủ hộ kinh doanh, người
-đại điện theo pháp luật của doanh nghiệp có trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ
+đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp có trách nhiệm hoản thành nghĩa vụ
nộp thuế và các nghĩa vụ có liên quan đến hồ sơ thuế theo quy định của pháp
luật đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh bị cơ quan thuế thông báo không hoạt
động tại địa chỉ đã đăng ký hoặc bị cơ quan có thẩm quyền thu hồi giấy chứng
@@ -838,8 +850,7 @@ nhân là người đại diện theo pháp luật hoặc người quản lý.
2. Đối với cơ quan thuế:
-, a) Trường hợp hồ sơ đăng ký thuế đầy đủ, cơ quan thuế thông báo về việc
-
+a) Trường hợp hồ sơ đăng ký thuế đầy đủ, cơ quan thuế thông báo về việc
chấp nhận hồ sơ và thời hạn giải quyết hồ sơ đăng ký thuế chậm nhất là 03 ngày
làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ;
@@ -856,6 +867,7 @@ d) Cơ quan thuế thực hiện thu thập, phân tích, đánh giá, thông ti
đại diện theo pháp luật, chủ doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có liên quan của
người nộp thuế để phân loại mức độ rủi ro trong quản lý thuế (bao gồm việc
+
xác định các cá nhân có liên quan đến. doanh nghiệp không hoạt động tại địa
chỉ đã đăng ký, có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn hoặc thuộc điện rủi ro
cao); áp đụng biện pháp quản lý phù hợp theo quy định của pháp luật.
@@ -864,12 +876,12 @@ cao); áp đụng biện pháp quản lý phù hợp theo quy định của phá
Trường hợp thực hiện đăng ký thuế theo cơ chế một cửa liên thông, cơ
quan tiếp nhận hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký liên
-hiệp hợp tác xã, đăng ký tổ hợp tác, đăng ký hộ kinh doanh, đăng ký đơn vị phụ
+hiệp hợp tác xã, đăng ký bị hợp tác, đăng ký hộ kinh doanh, đăng ký đơn vị phụ
thuộc, địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
có trách nhiệm truyền, chia sẻ hoặc đồng bộ dữ liệu đăng ký kinh doanh, đăng
ký thuế Sang cơ quan thuế thông qua phương thức điện tử giữa Hệ thống thông
-tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và Hệ thống thông tin quản lý thuế để cơ
-quan thuế thực hiện xử lý và trả kết quả cho người nộp thuế theo quy định của
+tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và Hệ thống thông tin quản lý thuê để cơ
+quan thuê thực hiện xử lý và trả kết quả cho người nộp thuế theo quy định của
Luật Quản lý thuế và pháp luật có liên quan.
Dữ liệu chia sẻ hoặc đồng bộ là các thông tin về đăng ký doanh nghiệp, '
@@ -888,12 +900,12 @@ cá nhân (đang sống, chết, mắt tích) và các thông tin khác theo quy
pháp luật;
e) Việc cung cấp, chia sẻ thông tin được thực hiện trong các trường hợp:
-khi xác lập số định danh cá nhân; khi có thay đổi đối với thông tin đã cung cấp;
+khi xác lập sô định danh cá nhân; khi có thay đổi đối với thông tin đã cung cấp;
khi hủy, xác lập lại số định danh cá nhân.
5. Đối với các cơ quan cấp giấy phép thành lập, hoạt động cho tổ chức:
-a) Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giây phép thành lập và hoạt động
+a) Cơ quan nhà nước có thấm quyền cấp giây phép thành lập và hoạt động
hoặc quyết định thành lập hoặc giấy tờ tương đương khác cho các tổ chức thuộc
điện đăng ký kinh doanh (trừ cơ quan đăng ký kinh doanh theo cơ chế một cửa
liên thông) có trách nhiệm cung cấp, chia sẻ thông tin cho cơ quan thuế phục
@@ -902,8 +914,8 @@ vụ công tác quản lý thuế;
b) Thông tin được cung cấp, chia sẻ bao gồm: số giấy phép thành lập và
hoạt động hoặc quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký dầu tư hoặc
giấy tờ tương đương khác cấp cho tổ chúc; ngày cấp; cơ quan cấp; tên tổ chức;
+địa chỉ trụ sở; người đại diện pháp luật của tổ chức (số định danh cá nhân hoặc
-địa chỉ trụ sở; người đại diện pháp luật của tổ chức (số định đanh cá nhân hoặc
số giấy tờ của người đại diện, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch), tình
trạng pháp lý của tổ chức và các thông tin khác có trên giấy phép, giây chứng
@@ -914,7 +926,7 @@ giấy chứng nhận; khi thay đổi giấy phép, giấy chứng nhận; khi
ngừng hoặc chấm dứt hoạt động, kinh doanh hoặc bị thu hỏi giấy phép, giấy
chứng nhận;
-– Thời hạn cung cấp thông tin chậm nhất 10 ngày làm việc kể từ ngày
+ Thời hạn cung cấp thông tin chậm nhất 10 ngày làm việc kể từ ngày
cấp giây phép, giây chúng nhận; ngày thay đổi giấy phép, giấy chứng nhận;
ngày tổ chức tạm ngừng hoặc chấm đứt hoạt động, kinh đoanh hoặc bị thu hồi
giây phép, giấy chứng nhận;
@@ -928,11 +940,11 @@ Việc thu thập, chia sẻ, khai thác và sử dụng thông tin quy định
này được thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý thuế và pháp luật có
liên quan, bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin theo quy định.
-### Điều 08. Sứ dụng mã số thuế
+### Điều 8. Sứ dụng mã số thuế
1. Người nộp thuế phải ghi mã số thuế được cấp vào hóa đơn, chứng từ,
tài liệu khi thực hiện các giao dịch kinh doanh, tài chính có liên quan trực tiếp
-đến nghĩa vụ thuế; mở tài khoản tiền gửi tại các tổ chức tín dụng, chi nhánh
+đến nghĩa vụ thuế; mở tài khoản tiền gửi tại các tổ chức tín dụng, chỉ nhánh
ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng
dịch vụ trung gian thanh toán; khai thuế, nộp thuế, miễn thuế, giảm thuế, hoàn
thuế, không thu thuế, đăng ký tờ khai hải quan và thực hiện các giao dịch về
@@ -945,7 +957,7 @@ cấp cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan phục vụ quản lý
định của pháp luật; ghi mã số thuế trên hồ sơ khi thực hiện thủ tục hành chính
theo cơ chế một cửa liên thông với cơ quan quản lý thuế, cơ quan, tổ chức liên quan.
-3. Cơ quan quản lý. thuế, Kho bạc Nhà nước, tổ chức tín dụng, chi nhánh
+3. Cơ quan quản lý. thuế, Kho bạc Nhà nước, tổ chức tín dụng, chỉ nhánh
ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán phối hợp thu ngân
@@ -956,9 +968,10 @@ mã số thuế của người nộp thuế trong các chứng từ giao dịch
nghĩa vụ thuế theo quy định và thu thuế, các khoản thu khác, tiền chậm nộp và
tiền phạt vào ngân sách nhà nước.
-4. Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng
-địch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán phải ghi mã
-số thuế trong hồ sơ mở tài khoản và các chứng từ giao dịch qua tài khoản của
+
+4. Tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng
+dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán phải ghi mã
+số thuế trong hồ sơ mở tài khoản và các chúng từ giao dịch qua tài khoản của
người nộp thuế.
5. Mã số thuế không được sử dụng trong các giao dịch quy định tại khoản l
@@ -968,12 +981,12 @@ báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký chỉ được s
thực hiện các giao dịch phục vụ thực hiện chấm dứt hoặc khôi phục mã số thuế
theo quy định.
-#### Mục 2
+## Mục 2
KHAI THUẾ; THỜI HẠN 'NỘP HỖ SƠ KHAI THUẾ;
KỲ TÍNH THUÉ; THÔNG BÁO THUÉ, KHẨU TRỪ THUÉ,
KHAI THAY, NỘP THAY THUÊ
-### Điều 09. Kỳ tính thuế
+### Điều 9. Kỳ tính thuế
1. Kỳ tính thuế bao gồm kỳ theo từng lần phát sinh, tháng, quý, năm hoặc
kỳ quyết toán thuế theo quy định tại khoản 8 Điều 4 Luật Quản lý thuế.
@@ -986,11 +999,10 @@ thuế phát sinh nghĩa vụ thuế;
b) Kỳ tính thuế tháng được xác định từ ngày đầu tháng đến ngày cuối
tháng của năm đương lịch;
-ec) Kỳ tính thuế quý được xác định từ ngày đầu quý đến ngày cuối quý của
+e) Kỳ tính thuế quý được xác định từ ngày đầu quý đến ngày cuối quý của
năm đương lịch hoặc năm tài chính;
đ) Kỳ tính thuế năm được xác định theo năm dương lịch hoặc năm tải chính;
-
đ) Kỳ quyết toán thuế được xác định như sau:
đ.1)Ky quyết toán thuế được xác định theo kỳ kế toán năm theo quy định
@@ -1005,6 +1017,7 @@ tử ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên th
thu nhập cá nhân của năm đầu tiên được xác định là 12 tháng liên tục kế từ
ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam.
+
### Điều 10. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế
1. Đối với loại thuế khai theo từng lần phát sinh, thời hạn nộp hồ sơ khai
@@ -1023,8 +1036,8 @@ là ngày cuối cùng của tháng đầu của quý tiếp theo quý phát sin
là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của năm dương lịch tiếp theo hoặc của
năm tài chính tiếp theo.
-5. Đối với loại thuế khai quyết toán thuế, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế
-thực hiện như sau:
+3. Đối với loại thuế khai quyết toán thuế, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế
+thực hiện như sau: -
,a) Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 03 kể từ ngày kết thúc kỳ
quyết toán thuế;
@@ -1052,6 +1065,7 @@ bán trong nước và dầu thô xuất khẩu), thời hạn nộp hồ sơ kh
khác theo từng lần xuất bán chậm nhất là 35 hgày kể từ ngày xuất bán. Ngày
xuất bán là ngày hoàn thành việc xuất dầu thô tại điểm giao nhận.
+
Đối với hoạt động xuất bán khí thiên nhiên, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế,
khoản thu khác chậm nhất là ngày thứ 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh
nghĩa vụ thuế, khoản thu khác. Tháng phát sinh nghĩa vì vụ thuế là tháng của thời
@@ -1062,7 +1076,7 @@ vụ khoản thu khác là tháng bán khi.
tại Nghị định quy định về quản lý thuế đối với các giao dịch liên kết của những,
doanh nghiệp có quan hệ liên kết.
-Thời hạn nộp hề sơ khai thuế thu nhập cá nhân từ hoạt động chuyển
+5. Thời hạn nộp hề sơ khai thuế thu nhập cá nhân từ hoạt động chuyển
nhượng, nhận thừa kề, quà tặng là bât động sản thực hiện như sau:
a) Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản đã
@@ -1073,23 +1087,23 @@ mua là người hộp thay thuế cho bên bán, trường hợp bên thứ ba
quyền mà người nhận ủy quyền có đầy đủ nội dung như quyền sở hữu đối với
bất động sản theo quy định của pháp luật về dân sự) thì thời hạn nộp hồ sơ khai
thuế chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn phải đăng ký biến động tại cơ
-quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về đất đai;
+quan có thấm quyền theo quy định của pháp luật về đất đai;
b) Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là nhà hình thành
trong tương lai, quyền sử dụng đất gắn với công trình xây dựng tương lai (bao
-gồm cả trường hợp hợp đồng chuyên nhượng có thỏa thuận bên mua là người
+gềm cả trường hợp hợp đồng chuyên nhượng có thỏa thuận bên mua là người
nộp thay thuế cho bên bán, trường hợp bên thứ ba có liên quan được phép bán
-tài sản của cá nhân theo quy định của pháp luật, trường hợp ủy quyền mà người
+tài sẵn của cá nhân theo quy định của pháp luật, trường hợp ủy quyền mà người
nhận ủy quyền có đầy đủ nội dung như quyền sở hữu đối với bắt động sản theo
quy định của pháp luật về dân sự) thì thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất
là ngày thứ 10 kể từ ngày tiếp theo ngày hợp đồng chuyển nhượng hoặc giấy
tờ pháp lý chứng minh quyên được nhận thừa kế, quả tặng có hiệu lực theo quy
-định của pháp luật. Trường hợp cá nhân góp vốn bằng bắt động sản thì thời hạn
-nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày tiếp theo ngày chuyền
+định của pháp luật. Trường hợp cá nhân góp vốn bằng bất động sản thì thời hạn
+nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày tiếp theo ngày chuyên
nhượng vốn, rút vốn, giải thể doanh nghiệp.
9. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
-thực hiện theo quy định tại Nghị định số 68/2026/NĐ-CP của Chính phủ.
+thực hiện theo quy định tại Nghị định sô 68/2026/NĐ-CP của Chính phủ.
10. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan.
@@ -1097,7 +1111,8 @@ thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan.
### Điều 11. Các trường hợp không phải nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác đối với
-từng loại thuế, khoản thu khác trong các trường hợp sau đây:
+từng loại thuê, khoản thu khác trong các trường hợp sau đây:
+
1. Người nộp thuế chỉ có hoạt động, kinh đoanh thuộc đối tượng không
chịu thuế theo quy định của pháp luật về thuế, trừ trường, hợp hộ kinh doanh,
@@ -1107,14 +1122,14 @@ thu nhập cá nhân thực hiện theo quy định tại Nghị định số 14
của Chính phủ.
2. Tổ chức, cá nhân trả thu nhập, cá nhân trực tiếp khai thuế với cơ quan
-thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập được
+thuế không phải nộp hồ sơ khai thuê thu nhập cá nhân đối với thu nhập được
miễn thuế quy định tại Điều 4 và Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân, trừ các
trường hợp được miễn thuế quy định tại các khoản 1, 2, 17 Điều 4, thu nhập
của chuyên gia từ dự án khởi nghiệp sáng tạo quy định tại khoản 19 Điều 4 và
các khoản 2, 3, 4 Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân.
3. Doanh nghiệp chế xuất chỉ có hoạt động chế xuất thì không phải nộp hỗ
-sơ khai thuế giá trị gia tăng.
+sơ khai thuê giá trị gia tăng.
4. Người nộp thuế trong thời gian tạm ngừng hoạt động, kinh doanh theo
quy định tại điểm c.1 khoản 1 Điều 7 Nghị định này.
@@ -1130,7 +1145,7 @@ không phát sinh việc khấu trừ thuế thu nhập cá nhân của đối t
Trường hợp tháng, quý cuối cùng trong năm hoặc tháng, quý phát sinh
việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động không
-phát sinh việc khâu trừ thuế và thuộc trường hợp không phải quyết toán thuế
+phát sinh việc khâu trừ thuế và thuộc trường hợp không phải quyết toán thuê
thu nhập cá nhân theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính thì tổ chức, cá
nhân trả thu nhập vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân của tháng, quý
cuối cùng trong năm hoặc tháng, quý phát sinh việc chia, tách, hợp nhất, sáp
@@ -1140,10 +1155,11 @@ nhập, giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động.
tiền công thì không phải nộp. hồ sơ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân đối
với thu nhập từ tiền lương, tiền công.
-Tổ chức, cá nhân là bên Việt Nam khấu trù, nộp thay thuế giá trị gia
-tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp của nhà thầu nước ngoài theo quy định của
-. pháp luật thuế và thực hiện khai thuế theo tháng mà trong tháng đó không phát
-sinh việc khâu trừ thuế.
+8. Tổ chức, cá nhân là bên Việt Nam khấu trừ, nộp thay thuế giá trị gia
+tăng, thuê thu nhập doanh nghiệp của nhà thầu nước ngoài theo quy định của
+._ pháp luật thuê và thực hiện khai thuế theo tháng mà trong tháng đó không phát
+sinh việc khâu trừ thuê.
+
9, Người nộp thuế thuộc diện được hoàn thuế theo quy định của pháp luật
về thuế giá trị gia tăng không phải nộp hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng trong các
@@ -1159,19 +1175,20 @@ b) Tổ chức ở Việt Nam sử dụng tiền viện trợ không hoàn lại
nhân đạo của tổ chức, cá nhân nước ngoài để mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ
cho chương trình, dự án viện trợ không hoàn lại, viện trợ nhân đạo tại Việt Nam;
-c) Tổ chức, cá nhân được hướng quyền ưu đãi miễn trừ ngoại giao theo
+€) Tổ chức, cá nhân được hưởng quyền ưu đãi miễn trừ ngoại giao theo
quy định của pháp luật về ngoại giao mua hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam.
10. Trường hợp \ việc tính thuế, khoản thu khác, thông báo thuế, khoản thu
khác do cơ quan thuế thực hiện mả cơ quan thuế đã kết nối, chia sẻ, sử dụng
được thông tỉn có trong cơ sở đữ liệu quốc. gia, cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà
nước có thâm quyên, Hệ thống thông tín quản lý thuế hoặc hồ Sơ xác định nghĩa
-vụ tài chính, phiếu chuyển thông tin do cơ quan có thẩm quyền chuyển đến và
+vụ tài chính, phiếu chuyển thông tin do cơ quan có thấm quyền chuyển đến và
các thông tin, dữ liệu này bảo đảm đủ căn cứ để tính thuế, khoản thu khác theo
quy định thì người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác,
trừ trường hợp người nộp thuế có đề nghị miễn, giảm trên hồ sơ khai thuế,
khoản thu khác.
+Cơ quan thuế công bố công khai trên Hệ thống thông tin quân lý thuế các
loại hồ sơ khai thuế, khoản thu khác đủ điều kiện thực hiện theo quy định tại
khoản này.
@@ -1183,19 +1200,20 @@ thuế thì không phải nộp hồ sơ khai thuế.
12. Tổ chức thu phí, lệ phí không phải khai phí, lệ phí theo quy định của
pháp luật phí, lệ phí thì không phải nộp hồ sơ khai phí, lệ phí.
-
13. Tổ chức, cá nhân được miễn thuế tài nguyên không thuộc trường hợp
+
cơ quan thuế thông báo, quyết định miễn, giảm thuế theo hướng dẫn của Bộ
trưởng Bộ Tài chính thì không phải nộp hồ sơ khai thuế tài nguyên.
-### Điều 12. Khai bổ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
+### Điều 12. Khai bỗ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
-1. Người nộp thuế thực hiện khai bổ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
+1. Người nộp thuế thực hiện khai bỗ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
theo quy định tại khoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế và .quy định tại Điều này.
-Việc khai bổ sung hồ sơ khai thuế bảo đảm xác định đầy đủ, chính xác nghĩa
+Việc khai bỗ sung hồ sơ khai thuế bảo đảm xác định đầy đủ, chính xác nghĩa
vụ thuế nhưng không làm thay đổi hiệu lực của các kết luận, quyết định xử lý
qua thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế, cơ quan có thẩm quyền.
+
2. Đối với trường hợp khai bổ sung quy định tại điểm c khoản 5 Điều 12
Luật Quản lý thuế:
@@ -1204,7 +1222,7 @@ khác đối với hồ sơ thuộc phạm vi, thời kỳ điều tra theo văn
quan điều tra gửi cơ quan thuế. Thời gian áp dụng không được khai bổ sung hồ
sơ khai thuế được xác định tại văn bản để nghị của cơ quan điều tra. Trường
hợp văn bản đề nghị không xác định rõ thời gian áp dụng thì việc không được
-khai bổ sung chấm dứt khi cơ quan điều tra có văn bản thông báo kết thúc yêu
+khai bỗ sung chấm dứt khi cơ quan điều tra có văn bản thông báo kết thúc yêu
cầu không được khai bễ sung đối với người nộp thuế;
b) Cơ quan điều tra gửi văn bản để nghị cho cơ quan thuế theo quy định
@@ -1212,18 +1230,18 @@ tại khoản 3 Điều này, trong đó nêu rõ: tên người nộp thuế, m
kỳ tính thuế thuộc phạm vị, thời kỳ điều tra và thời gian áp dụng việc không
được khai bổ sung.
-3. Cơ quan điều tra được yêu cầu người nộp thuế không khai bể sung hỗ
-sơ khai thuế, khoản thu khác khi người nộp thuế bị điều tra trong vụ việc, vụ
+3. Cơ quan điều tra được yêu cầu người nộ, thuế không khai bể sung hỗ
+sơ khai thuê, khoản thu khác khi người nộp thuê bị điều tra trong vụ việc, vụ
án do có đầu hiệu vị phạm pháp luật liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế
hoặc do đã có quyết định khởi tố vụ án hình sự.
4. Đối với trường hợp điều chỉnh hồ sơ khai thuế quy định tại điểm d
khoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế:
-a) Người nộp thuế bổ sung, hồ sơ giải trình với cơ quan thuế thì hồ sơ giải
+a) Người nộp thuế bỗ sung, hồ sơ giải trình với cơ quan thuế thì hồ sơ giải
trình phải nêu rõ: nội dung điều chỉnh hồ sơ khai thuế, lý do điều chỉnh, thời kỳ
điều chỉnh, số thuế điều chỉnh so với số thuế đã được xác định qua thanh tra,
-kiểm tra và tài liệu, chứng cứ làm cơ sở điều chỉnh;
+kiểm tra và tài liệu, chứng cứ làm cơ sở điều chỉnh; .
b) Cơ quan thuế thực hiện rà soát hồ sơ giải trình của người nộp thuế trong
phạm vi nội dung, thời kỳ đã được thanh tra, kiểm tra và có văn bản thông báo
@@ -1231,10 +1249,10 @@ chấp nhận hoặc không chấp nhận việc điều chỉnh hồ sơ khai t
c) Việc xem xét, chấp nhận điều chỉnh hồ sơ khai thuế quy định tại khoản
này chỉ áp dụng đối với các nội dung chưa được xử lý tại kêt luận, quyết định
-xử lý của cơ quan có thâm quyên. Việc điều chỉnh hồ sơ khai thuế theo quy
+xử lý của cơ quan có thâm quyên. Việc điều chỉnh hồ sơ khai thuê theo quy
định tại khoản này không làm thay đổi hiệu lực của kết luận, quyết định xử lý
qua thanh tra, kiểm tra đã ban hành. Người nộp thuế bị xử lý theo quy định như
-đổi với trường hợp cơ quan thuế, cơ quan có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra
+đổi với trường hợp cơ quan thuế, cơ quan có thấm quyền thanh tra, kiểm tra
phát hiện.
5. Đối với trường hợp khai bổ sung quy định tại điểm đ khoản 5 Điều 12
@@ -1245,8 +1263,9 @@ kết luận, quyết định liên quan đến nội dung xác định nghĩa v
nộp thuế nhưng không thuộc trường hợp thực hiện theo văn bản kết luận, quyết
định xử lý sau thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thấm
+
quyền và không thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản này thì người nộp
-thuế khai bổ sung đề điều chỉnh nghĩa vụ thuế trong trường hợp việc khai bỗ
+thuế khai bỗ sung đề điều chỉnh nghĩa vụ thuế trong trường hợp việc khai bỗ
sung làm tăng số thuế phải nộp, giảm số thuế được khấu trừ, miễn, giảm, hoàn,
giảm lễ và người nộp thuế bị xử lý theo quy định như đối với trường hợp cơ
quan thuế, cơ quan có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra phát hiện.
@@ -1261,9 +1280,9 @@ pháp hóa đơn mà người mua hàng hóa, dịch vụ sử dụng hóa đơn
thuộc phạm vi kết luận thì người mua phải khai bể sung đề điều chỉnh nghĩa vụ
thuế kế cả trường hợp kỳ tính thuế đã được thanh tra, kiểm tra và người mua bị
xử lý theo quy định của pháp luật quản lý thuế như đối với trường hợp cơ quan
-thuế, cơ quan có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra phát hiện.
+thuế, cơ quan có thấm quyền thanh tra, kiểm tra phát hiện.
-6. Người nộp thuế khai bổ sung cho từng hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
+6. Người nộp thuế khai bỗ sung cho từng hồ sơ khai thuê, khoản thu khác
có sai, sót thuộc các trường hợp quy định tại khoản l, 2, 3, 4 và 5 Điều này
như sau:
@@ -1274,9 +1293,9 @@ thuế, khoản thu khác đã được miễn, giảm, hoàn thì người nộ
số tiền phải nộp tăng thêm hoặc số tiền đã được miễn, giảm, hoàn và tiên chậm
nộp vào ngân sách nhà nước (nếu có); trường hợp việc khai bổ sung làm giảm
số thuế, khoản thu khác phải nộp thì người nộp thuế được điều chỉnh giảm tiền
-chậm nộp và xử lý số tiền thuế, khoản thu khác nộp thừa (nếu có) theo quy
-định. Trường hợp việc khai bố sung làm tăng, giảm số thuế giá trị gia tăng được
-khấu trừ chuyên kỳ sau thì người nộp thuế khai số thuế chênh lệch tăng, giảm
+chậm nộp và xử lý số tiền thuê, khoản thu khác nộp thừa (nếu có) theo quy
+định. Trường hợp việc khai bố sung làm tăng, giảm sô thuế giá trị gia tăng được
+khấu trừ chuyển kỳ sau thì người nộp thuế khai số thuế chênh lệch tăng, giảm
vào kỳ phát hiện sai, sót. Người nộp thuế chỉ được khai bố sung tăng số thuế
giá trị gia tăng đề nghị hoàn khi chưa nộp hồ sơ đề nghị hoàn thuế.
@@ -1285,25 +1304,26 @@ khi kê khai, khấu trừ bị sai, sót thì thực hiện kê khai theo quy
luật thuế giá trị gia tăng;
b) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm d và điểm đ
-hoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế thực hiện theo quy định tại điểm a khoản
+khoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế thực hiện theo quy định tại điểm a khoản
nảy và bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
7. Trường hợp thực hiện theo văn bản kết luận, quyết định xử lý sau thanh
-tra, kiểm tra của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thông báo
+ˆ tra, kiểm tra của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thông báo
không hoàn thuế của cơ quan thuế dẫn đến tăng hoặc giảm số thuế giá trị gia
+
tăng được khấu trừ chuyển kỳ sau thì người nộp thuế không thực hiện khai bỗ
-sung mà thực hiện kê khai vào kỳ tính thuế nhận được kết luận, quyêt định,
+sung mà thực hiện kê khai vào kỳ tính thuê nhận được kết luận, quyêt định,
thông báo của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thâm quyên.
-Đối với trường hợp hồ sơ khai thuế theo quy định tại điểm a và điểm b
-khoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế, người nộp thuế phát hiện hề sơ khai thuế,
-khoản thu khác đã nộp có sai, sót làm tăng số thuế, khoản thu khác phải nộp
+5. Đối với trường hợp hồ sơ khai thuế theo quy định tại điểm a và điểm b
+khoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế, người nộp thuê phát hiện hề sơ khai thuế,
+khoản thu khác đã nộp có sai, sót làm tăng số thuê, khoản thu khác phải nộp
hoặc giảm số thuế, khoản thu khác đã được miễn, giảm, hoàn hoặc giảm số thuế
giá trị gia tăng được khấu trừ chuyên kỳ sau nhưng hồ sơ khai thuế, khoản thu
khác đã quá thời hạn 05 năm kể từ ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, khoản
thu khác thì người nộp thuế không được khai bổ sung hồ sơ khai thuế, khoản
-thu khác nhưng được bổ sung hề sơ giải trình với cơ quan thuế, Cơ quan thuế
+thu khác nhưng được bỗ sung hề sơ giải trình với cơ quan thuế, Cơ quan thuế
có trách nhiệm rà soát hồ sơ giải trình của người nộp thuế và ban hành thông
báo chấp nhận hồ sơ giải trình, quyết định xử lý vi phạm hành chính về quản lý
thuế theo quy định (nếu có) hoặc thông báo không chấp nhận hồ sơ giải trình
@@ -1312,8 +1332,8 @@ của người nộp thuế.
: 9, Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, việc khai bổ sung hồ sơ khai
thuế thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan.
-10. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn chi tiết trình tự, thủ tục, hồ sơ khai
-bổ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu khác; cách thức kê khai bổ sung hồ sơ khai
+10. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn chỉ tiết trình tự, thủ tục, hồ sơ khai
+bỗ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu khác; cách thức kê khai bỗ sung hồ sơ khai
thuế, khoản thu khác đối với trường hợp quy định tại điểm a khoản 6 Điều này;
hồ sơ giải trình và trình tự, thủ tục tiếp nhận, xử lý hồ sơ giải trình theo quy
định tại các khoản 4 và khoản 8 Điều này.
@@ -1325,20 +1345,23 @@ Việc khai thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí (ba
đặc biệt theo Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt
Nam và Chính phủ Liên bang Nga) được thực hiện theo từng loại hoạt động, và
từng loại khoản thu tương ứng với khai theo tháng, khai theo quý, khai theo
-từng lần phát sinh nghĩa vụ thuế và khai quyết toán thuế theo quy định tại Điều
-này. :
+
+từng lần phát sinh nghĩa vụ thuê và khai quyết toán thuế theo quy định tại Điều
+này. l -
- 1. Khai theo tháng đối với hoạt động khai thác, xuất bán khí thiên nhiên:
-thuế tài nguyên, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế đặc biệt của Liên doanh Việt
+thuế tài nguyên, thuê thu nhập doanh nghiệp, thuế đặc biệt của Liên doanh Việt
- Nga “Vietsovpetro” tại Lô 09.1 theo Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng
hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Liên bang Nga ký ngày 27 tháng
12 năm 2010 về việc tiếp tục hợp tác trong lĩnh vực thăm dò địa chất và khai
thác dâu khí tại thềm lục địa Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong khuôn
khổ Liên doanh Việt - Nga “Vietsovpetro” (sau đây gọi là Liên doanh
Vietsovpetro tại Lô 09.1) và các Nghị định thư sửa đổi, bố sung; tiền lãi khí
-nước chủ nhà được chia. -
+nước chủ nhà được chia. ˆ -
+
2. Khai theo quý: khoản phụ thu khi giá dầu thô biến động tăng trừ khoản
+
phụ thu áp dụng cho Liên doanh Vietsovpetro tại Lô 09.1 quy định tại điểm c
khoản 3 và khoản 5 Điêu này.
@@ -1353,10 +1376,11 @@ nhượng làm thay đổi chủ sở hữu của nhà thầu đang nắm giữ
trong hợp đồng dầu khí tại Việt Nam, nhà thầu đứng tên trong hợp đồng có
trách nhiệm: thông báo với cơ quan thuế khi phát sinh hoạt động chuyên
-nhượng và kê khai, nộp thay thuế cho bên chuyển nhượng đối với phần thu
-nhập liên quan đến hợp đồng dầu khí tại Việt Nam theo quy định;
+nhượng và kê khai, nộp thay thuế cho bên chuyển nhượng đổi với phần thu
+nhập liên quan đến hợp đồng dầu khí tại Việt Nam theo quy định;
b) Các khoản thu phát sinh từ hoạt động dầu khí: tiền hoa hồng dâu, khí;
+
tiền thu từ việc đọc và sử dụng tài liệu đầu, khí; tiền đền bù do không thực hiện
đầy đủ cam kết tối thiểu của nhà thầu; phí nghiên cứu của nước chủ nhà; các
khoản thu khác theo thỏa thuận bằng văn bản ký kết nhân danh Nhà nước hoặc
@@ -1368,7 +1392,7 @@ tiền kết đư của phần dầu khí để lại của Liên doanh Vietsovp
việc khai, nộp thực hiện chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày Hội đồng Liên
doanh quyết định số tiên kết dư của phần dầu khí để lại theo nghị quyết từng
kỳ họp, nhưng không chậm hơn ngày 31 tháng 12 hằng năm, theo quy định tại
-Hiệp định và các Nghị định thư sửa đổi, bổ sung;
+Hiệp định và các Nghị định thư sửa đổi, bỗ sung;
d) Thuế xuất khẩu đối với dầu khí; trường hợp tại thời điểm đăng ký tờ
khai hải quan chưa có giá chính thức, người nộp thuế được tạm nộp thuế trước
@@ -1386,14 +1410,15 @@ chia đối với hoạt động khai thác, xuất bán dầu thô và khí thi
phụ thu khi giá đầu thô biến động tăng; thuế đặc biệt đối với hoạt động khai
thác, xuất bán khí thiên nhiên của Liên doanh Vietsovpetro tại Lô 09.1; khoản
+
phụ thu, thuế thu nhập doanh nghiệp và tiền lãi dầu khí (phần chia cho nước
-chủ nhà sau khi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp và phụ thu) từ tiên kêt dư của
+chủ nhà sau khi nộp thuê thu nhập doanh nghiệp và phụ thu) từ tiên kêt dư của
phần dầu để lại của hoạt động đầu khí của Liên đoanh Vietsovpetro tại Lô 09. l.
-### Điều 14. đồng tiền khai thuế, khoản thu khác, nộp thuế, khoản thu
+### Điều 14. Đồng tiền khai thuế, khoán thu khác, nộp thuế, khoản thu
kbác; tỷ giá khai thuế, khoản thu khác quy đôi; tỷ giá tính thuế
-1. đồng tiền khai thuế, khoản thu khác là Đồng Việt Nam, trừ các trường,
+1. Đồng tiền khai thuế, khoản thu khác là Đồng Việt Nam, trừ các trường,
hợp sau: ;
a) Người ủộp thuế thuộc trường hợp khai thuế thu nhập doanh nghiệp bỗ
@@ -1401,14 +1426,14 @@ sung bằng ngoại tệ theo quy định tại Nghị định số 236/2025/NĐ
Chính phủ;
b) Người nộp thuế khai thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí và
-bán dâu khí: .
+bán dâu khí:
b1) Đối với khai thuế, khoản thu khác theo tháng, quý, từng, lần phát sinh
và từng lần xuất bán (bao gồm dâu thô xuất bán trong nước và dâu thô xuât
khẩu):
b.1.1) Trường hợp người nộp thuế nhận được tiên thanh toán là đồng Đô
-la Mỹ thì đồng tiền khai thuế, khoản thu khác là đồng Đô la Mỹ.
+la Mỹ thì đồng tiền khai thuê, khoản thu khác là đồng Đô la Mỹ.
Trường hợp người nộp thuế nhận được tiền thanh toán là Đồng Việt Nam
thì đồng tiền khai thuế, khoản thu khác là Đông Việt Nam;
@@ -1431,6 +1456,7 @@ Nam thì tại thời điểm khai thuế, khoản thu khác tương ứng, ngư
hiện quy đổi sang đồng Đô la Mỹ theo tỷ giá quy định tại điểm b.] khoản 3 Điều
này đề tông hợp vào hồ sơ khai quyết toán thuế, khoản thu khác.
+
c) Nhà cung cấp nước ngoài thực hiện khai thuế bằng loại ngoại tệ tự do
chuyển đổi đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền
tảng số và các dịch vụ khác;
@@ -1441,35 +1467,35 @@ thực hiện khai phí, lệ phí và các khoản thu khác băng loại ngo
đổi được quy định tại văn bản quy định về mức thu phí, lệ phí và các khoản
thu khác. -
-2, Đồng tiền nộp thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí và bán
+__2, Đồng tiền nộp thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí và bán
dầu khí thực hiện như sau:
a) Đối với khai thuế, khoản thu khác theo tháng, quý, từng lần phát sinh
-và từng lần xuất bán: đông, tiên Tiộp thuế, khoản thu khác là đồng tiền khai thuế,
+và từng lần xuất bán: đông, tiên Tiộp thuê, khoản thu khác là đồng tiền khai thuê,
khoản thu khác quy định tại điểm b.1 khoản 1 Điều này;
-b) Đối với khai quyết toán thuế, khoản thu khác: đồng tiền nộp thuế là
-
+` b) Đối với khai quyết toán thuế, khoản thu khác: đồng tiền nộp thuế là
đồng tiền khai quyết toán quy định tại điểm b.2 khoản 1 Điêu này.
+
3. Tỷ giá khai thuế quy đôi:
a) Đối với thuế thu nhập đoanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói
-mòn cơ sở thuế toàn câu:
+mòn cơ sở thuê toàn câu:
.a.1) Trường hợp người nộp thuế kê khai Tờ khai thông tin theo quy định
về thuế tối thiểu toàn cầu bằng đồng ngoại tệ và lựa chọn kê khai Tờ khai thuế
-thu nhập doanh nghiệp bổ sung, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung bằng.
+thu nhập doanh nghiệp bỗ sung, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung bằng.
Đồng Việt Nam thì tỷ giá quy đổi xác định theo quy định tại Nghị định số
236/2025/NĐ-CP của Chính phủ. Trường hợp không có tỷ giá theo quy định
-tại Nghị định số 236/2025/NĐ-CP thì tỷ giá quy đổi được xác định theo tỷ giá
+tại Nghị định số 236/2025/NĐ-CP thì tỷ giá quy đôi được xác định theo tỷ giá
tính chéo do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bô tại ngày gần nhất trước
-ngày khai thuế;
+ngày khai thuê;
-a.2) Đối với trường hợp người nộp thuế khai bổ sung hồ sơ khai thuế theo
-quy định của pháp luật quản lý thuế thì áp dụng 1ÿ giá tại hồ sơ khai thuế lân
-đầu đã được cơ quan thuế châp nhận;
+a.2) Đối với trường hợp người nộp thuế khai bỗ sung hồ sơ khai thuế theo
+quy định của pháp luật quản lý thuế thì áp dụng 1ÿ giá tại hồ sơ khai thuê lân
+đầu đã được cơ quan thuê châp nhận;
a.3) Trường hợp thực hiện theo văn bản kết luận, quyết định xử lý sau
thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì áp
@@ -1478,6 +1504,7 @@ dụng tỷ giá tại ngày cuỗi cùng của thời hạn nộp hồ sơ khai
hợp người nộp thuế chưa nộp hồ sơ khai thuế.
b) Đối với hoạt động dầu khí và bán dầu khí:
+
3I
b.1) Tỷ giá quy đổi để khai thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu
@@ -1494,7 +1521,7 @@ theo quy định của pháp luật quản lý thuế thì áp dụng tỷ giá
lần đầu đã được cơ quan thuế chấp nhận;
b.3) Đối với hoạt động xuất bán dầu trong nước, tỷ giá tính thuế giá trị gia
-tăng là tý giá bán chuyển khoản của ngân hàng thương mại nơi người nộp thuế
+tăng là tý giá bán chuyển khoản của ngân hàng thương mại nơi người nộp thuê
nhận thanh toán theo hợp đồng tại thời điểm lập hóa đơn theo quy định của
pháp luật về hóa đơn.
@@ -1515,7 +1542,7 @@ phải nộp quy định tại khoản 2 Điều này thì thực hiện khai th
tập trung tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế hoặc khai thuế,
khoản thu khác của hoạt động kinh doanh, đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh
đoanh tại cơ quan thuế quản lý khoản thu nơi phát sinh hoạt động kinh doanh
-theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính, đồng thời tính và phân bổ nghĩa
+theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính, đồng thời tính và phân bỗ nghĩa
vụ thuế, khoản thu khác phải nộp cho từng địa phương nơi được hưởng nguồn
thu ngân sách nhà nước, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản này;
@@ -1526,6 +1553,7 @@ theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
2. Các trường hợp phải phân bổ thuế, khoản thu khác phải nộp:
+
a) Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế giá trị gia tăng phải nộp trong,
các trường hợp sau: l
@@ -1534,16 +1562,18 @@ a.1) Hoạt động kinh doanh xổ số điện toán;
a.2) Hoạt động xây dựng theo quy định của pháp luật về hệ thông ngành
kinh tế quốc dân hoặc quy định của pháp luật về xây dựng, có giá trị công trình
xây dựng theo hợp đồng bao gồm cả thuế giá trị gia tăng từ 01 tỷ đồng trở lên
-(trừ hoạt động xây dựng trong khu phi thuế quan, tư vẫn, khảo sát, thiết kê, kê
+(trừ hoạt động xây dựng trong khu phi thuê quan, tư vẫn, khảo sát, thiết kê, kê
toán, bảo hiễm);
-a.3) Hoạt động chuyển nhượng bất động sản, trừ hoạt động chuyển nhượng
-bất động sản của dự án đầu tư cơ sở hạ tầng, nhà để chuyển nhượng (bao gồm
+a.3) Hoạt động chuyển nhượng bất động sản, trừ hoạt động chuyên nhượng
+bất động sản của dự án đầu tư cơ sở hạ tằng, nhà để chuyên nhượng (bao gồm
+
cả trường hợp có thu tiền ứng trước của khách hàng theo tiến độ);
-a.4) Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh đoanh là cơ sở sản xuất (bao gồm cả
+a.4) Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất (bao gồm cả
cơ sở gia công, lắp ráp) và cơ sở sản xuất điện mặt trời mái nhà, trừ trường hợp
-phân bổ của người nộp thuế là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định của pháp
+
+phân bồ của người nộp thuế là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định của pháp
luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa;
a.5) Nhà máy thủy điện nằm trên nhiều địa bàn cấp tỉnh;
@@ -1551,7 +1581,7 @@ a.5) Nhà máy thủy điện nằm trên nhiều địa bàn cấp tỉnh;
a.6) Hoạt động kinh doanh địch vụ viễn thông cước trả sau; trường hợp cơ
sở kinh doanh kinh doanh dịch vụ viễn thông mua hàng hóa, dịch vụ để đầu tư
tập trung cho toàn hệ thống hạ tầng viễn thông thì được lựa chọn phân bổ số
-thuế giá trị gia tăng đầu vào cho các chi nhánh theo quy định của Bộ trưởng Bộ
+thuế giá trị gia tăng đầu vào cho các chỉ nhánh theo quy định của Bộ trưởng Bộ
Tài chính. ,
b) Người nộp thuế thực hiện phân bể thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
@@ -1572,23 +1602,25 @@ nghiệp siêu nhỏ theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh n
b.4) Nhà máy thủy điện nằm trên nhiều địa bàn cấp tỉnh.
c) Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế tiêu thụ đặc biệt phải nộp đối
-với hoạt động kinh doanh xô số điện toán;
+với hoạt động kinh doanh xô sô điện toán;
đ) Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế thu nhập cá nhân phải nộp trong
các trường hợp sau:
+
d.1) Khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền
công của tổ chức, cá nhân trả cho người lao động làm việc tại đơn vị phụ thuộc,
địa điểm kinh doanh tại địa bản cấp tỉnh khác nơi tổ chức, cá nhân đóng trụ sở;
trừ trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập thực hiện khai thuế với cơ quan
-thuế quản lý trực tiếp đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh theo hướng dẫn
+
+thuế quản lý trực tiệp đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh theo hướng dẫn
của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
d.2) Khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ trúng thưởng của
cá nhân trúng thưởng xô số điện toán đôi với phương thức phân phối vé xô sô
thông qua điện thoại, internet, thiết bị đầu cuôi....
-đ) Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế tài nguyên phải nộp đối với hoạt
+đ) Người nộp thuế thực hiện phân bỗ thuế tài nguyên phải nộp đối với hoạt
động sản xuất thủy điện có hô thủy điện nằm trên nhiêu địa bàn cấp tỉnh;
e) Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế bảo vệ môi trường phải nộp
@@ -1596,8 +1628,7 @@ trong các trường hợp sau:
e.1) Xăng dầu: đơn vị phụ thuộc của thương nhân đầu mối kinh doanh,
thương nhân sản xuất xăng dâu hoặc đơn vị phụ thuộc của công ty con theo quy
-định tại Luật Doanh nghiệp của thương nhân đâu mối kinh doanh, thương nhân
-
+định tại Luật Doanh nghiệp của thương nhân đầu mối kinh doanh, thương nhân
sản xuất xăng dầu, trừ trường hợp đơn vị phụ thuộc của thương nhân đầu mối
kinh doanh, thương nhân sản xuất xăng dầu hoặc đơn vị phụ thuộc của công ty
con của thương nhân đầu mối kinh doanh, thương nhân sản xuất xăng dầu thực
@@ -1608,26 +1639,27 @@ e.2) Than khai thác và tiêu thụ nội địa: công ty con hoặc đơn v
của doanh nghiệp có hoạt động khai thác và tiêu thụ than nội địa được giao khai
thác, chế biển và tiêu thụ than;
-g) Người nộp thuế thực hiện phân bổ lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi
+g) Người nộp thuế thực hiện phân bỗ lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi
trích lập các quỹ đối với hoạt động kinh doanh xổ số điện toán.
3. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn phương pháp phân bổ, khai thuế,
-nộp thuế đôi với các trường hợp phân bổ thuế, khoản thu khác quy định tại
+nộp thuê đôi với các trường hợp phân bổ thuế, khoản thu khác quy định tại
Điều này.
### Điều 16. Các trường hợp cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác và
thông báo nộp thuế, khoản thu khác theo hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
-của người nộp thuế – l
+của người nộp thuế ' l
1. Cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác và thông báo nộp thuế, khoản
-thu khác theo hồ sơ khai thuế, khoản thu khác của người nộp thuế trong các
+thu khác theo hồ sơ khai thuế, khoản thu khác của người nộp thuê trong các
trường hợp sau:
+
a) Thuế thu nhập cá nhân từ nhận thừa kế, quà tặng, trừ trường hợp nhận
thừa kế, quả tặng là bất động sản tại điểm b khoản này, gồm:
-a.1) Thuế thu nhập cá nhân từ nhận thừa kế, quà tặng là chứng khoản, phần
+a.1) Thuế thu nhập cá nhân từ nhận thừa kế, quà tặng là chứng khoán, phần
vốn góp;
a.2) Thuế thu nhập cá nhân từ nhận thừa kế, quà tặng là tài sản phải đăng
@@ -1654,8 +1686,8 @@ tăng thêm đo khai tổng hợp);
đ) Thuế sử dụng đất nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân;
-c) Tiền thuế đất áp dụng đối với trường hợp chưa có quyết định cho thuế,
-hợp đồng cho thuế đất (bao gồm cả trường hợp thuế đất đã hết thời hạn sử dụng
+c) Tiền thuê đất áp dụng đối với trường hợp chưa có quyết định cho thuê,
+hợp đồng cho thuê đất (bao gồm cả trường hợp thuê đất đã hết thời hạn sử dụng
đất nhưng chưa được gia hạn thời gian sử dụng đất).
2. Trình tự, thủ tục tiếp nhận và xử lý hồ sơ đối với trường hợp cơ quan
@@ -1666,20 +1698,21 @@ quy định của người nộp thuế đối với các trường hợp cụ t
a) Cơ quan tiếp nhận hồ sơ:
a.1) Đối với trường hợp quy định tại điểm a.1 khoản 1 Điều này là cơ quan
-thuế quản lý doanh nghiệp phát hành chứng khoản, doanh nghiệp có phần vôn
+thuế quản lý doanh nghiệp phát hành chứng khoán, doanh nghiệp có phần vôn
góp. Trường hợp người nộp thuế đồng thời nhận thừa kế, quả tặng của nhiều
-loại chứng khoản, phần vốn góp thì cơ quan tiếp nhận hồ sơ là cơ quan thuế nơi
+loại chứng khoán, phần vốn góp thì cơ quan tiếp nhận hồ sơ là cơ quan thuế nơi
người nộp thuế cư trú;
+
a.2) Đấi với trường hợp quy định tại điểm a.2 và điểm c khoản 1 Điều này
là cơ quan thuế nơi đăng ký quyên sở hữu, quyền sử dụng hoặc địa điểm do Ủy
ban nhân dân cấp tỉnh quyết định;
a.3) Đối với trường hợp quy định tại điểm b.1, b.2 và điểm e khoản 1 Điều
-này là cơ quan thuế nơi có đât;
+này là cơ quan thuế nơi có đất;
a.4) Đối với trường hợp quy định tại điểm b.3.khoản 1 Điều này là cơ quan
-thuế nơi người nộp thuế cư trú;
+thuế nơi người nộp thuê cư trú;
a. 3) Đối. với trường hợp quy định tại điểm d khoản 1 Điều này là cơ quan
thuế nơi có đất thuộc đối tượng chịu thuế. Hộ gia đình, cá nhân nộp hồ sơ khai
@@ -1719,16 +1752,17 @@ sơ khai thuế của người nộp thuế.
c) Trường hợp hồ sơ khai thuế không đầy đủ, không đúng mẫu quy định,
cơ quan thuế thông báo cho người nộp thuế về việc không tiếp nhận hô sơ khai
-thuế hoặc đề nghị giải trình, bổ sưng thông tin tài liệu theo mẫu hướng dẫn của
+
+thuế hoặc đề nghị giải trình, bổ sung thông tin tài liệu theo mẫu hướng dẫn của
Bộ trưởng Bộ Tài chính hoặc ấn định thuế theo quy định của pháp luật hoặc có
-văn bản theo. mẫu hướng dẫn của Bộ trưởng, Bộ Tài chính gửi cơ quan nhà nước
+văn bản theo mẫu hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính gửi cơ quan nhà nước
có thẩm quyển chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ khai thuế
của người nộp thuế để xác minh thông tin làm căn cứ tính thuế, khoản thu khác
và thông báo nộp thuế, khoản thu khác cho người nộp thuế chậm nhất là 05
-ngày làm việc kề từ ngày nhận được văn bản cung cấp thông tin do cơ quan nhà
+ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản cung cấp thông tin do cơ quan nhà
nước có thầm quyền chuyển đến;
-đ) Đối với các trường hợp không phải nộp hề sơ khai thuế quy định tại
+d) Đối với các trường hợp không phải nộp hồ sơ khai thuế quy định tại
khoản 10 Điều 11 Nghị định này, cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác phải
nộp trên cơ sở dữ liệu đã được kết nối, chia sẻ, cập nhật từ cơ sở dữ liệu quốc
gia, cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và Hệ thống thông tin
@@ -1740,22 +1774,22 @@ Trường hợp thông tin trên hệ thống , chưa đầy đủ, chưa thốn
~ cần xác minh để làm căn cứ tính thuế, khoản thu khác thì cơ quan thuế đề nghị
-người nộp thuế cung cấp, bổ sung thông tin theo mẫu hướng dẫn của Bộ trưởng
+người nộp thuế cung cấp, bỗ sung thông tin theo mẫu hướng dẫn của Bộ trưởng
Bộ Tài chính hoặc có văn bản gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xác minh
-thông tin. Cơ quan. thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác cho người
+thông tin. Cơ quan thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác cho người
-nộp thuế chậm nhất là 05 ngày làm việc kề từ ngày nhận được đầy đủ thông tin
-làm căn cứ tính thuế, khoản thu khác.
+nộp thuế chậm nhất là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đầy đủ thông tin
+làm căn cứ tính thuế, khoản thu khác. -
### Điều 17. Các trường hợp cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác và
thông báo nộp thuế, khoản thu khác theo hồ sơ XÁC định nghĩa vụ tài chính
-do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chuyển đến
+do cơ quan quản lý nhà nước có thấm quyền chuyển đến
-1. Trường hợp cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác và thông báo số tiền
-thuế, khoản thu khác phải nộp theo hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính do cơ
-quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chuyển đến, bao gồm:
+„ 1. Trường hợp cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác và thông báo số tiền
+thuê, khoản thu khác phải nộp theo hồ sơ xác định nghĩa vụ tải chính do cơ
+quan quản lý nhà nước có thâm quyên chuyên đên, bao gồm:
a) Thuế thu nhập cá nhân từ chuyên nhượng bất động sản, từ nhận thừa
kế, quà tặng là bất động sản (bao gồm cả bắt. động sản đã hoàn thành thủ tục
@@ -1770,14 +1804,15 @@ c) Lệ phí trước bạ nhà, đất;
d) Tiền sử dụng đất;
-đ) Tiền thuế đất;
+
+đ) Tiền thuê đất;
e) Số tiền người nộp thuế phải nộp bổ sung đối với thời gian chưa tính tiền
-thuế đất, tiền sử dụng đất (sau đây gọi là khoản tiên người nộp thuế phải nộp
+thuê đất, tiền sử dụng đất (sau đây gọi là khoản tiên người nộp thuế phải nộp
bổ sung);
-g) Khoản tiền tương đương ' tiền chậm nộp tiền sử dụng đất, tiền thuế đất
-theo quy định của pháp luật vê tiền sử dụng đất, tiền thuế đất;
+g) Khoản tiền tương đương ' tiền chậm nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất
+theo quy định của pháp luật vê tiền sử dụng đất, tiền thuê đất;
h) Các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước theo quy định của
pháp luật.
@@ -1792,44 +1827,45 @@ a) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ: cơ quan tiếp nhận hồ sơ
được giao nhiệm vụ tiếp nhận hồ sơ theo quy định của pháp luật về đất đai. Cơ
quan. tiếp nhận chuyển hồ sơ cho cơ quan chuyên môn lập phiếu chuyển thông
tin để chuyên. cho cơ quan thuế nơi có đất cùng các giầy tờ chứng minh thuộc
-đối tượng miễn, giảm (nếu có). Trường hợp miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền
-thuế đất thì cơ quan chuyên môn lập phiếu chuyển thông tin xác định đối tượng,
-diện tích miễn tiên thuế đất một số năm, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuế đất,
+đối tượng miễn, giảm (nếu ó). Trường hợp miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền
+thuê đất thì cơ quan chuyên môn lập phiếu chuyển thông tin xác định đối tượng,
+diện tích miễn tiên thuê đất một số năm, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất,
thời gian miễn một số năm, thời gian giảm, mức giảm tiền sử dụng đất, tiền
-thuế đất và ghi trên phiếu chuyển thông tin, không chuyên giấy tờ chứng minh
-đối tượng miễn, giảm cho cơ quan thuế nơi có đất;
+thuê đất và ghi trên phiếu chuyển thông tin, không chuyên giấy tờ chứng minh
+đối tượng miễn, giảm cho cơ quan thuê nơi có đất;
b) Thời hạn cơ quan thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác kể
từ ngày nhận được phiếu chuyển thông tin để xác định nghĩa vụ tài chính về đất
đại:
-, Chậm nhất là07 ngày làm việc đối với tiền sử dụng đất và khoản phải nộp
-bổ sung của tổ chức, cá nhân là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài; 05
+_.. Chậm nhất là 07 ngày làm việc đối với tiền sử dụng đất và khoản phải nộp
+bô sung của tổ chức, cá nhân là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài; 05
ngày làm việc đối với tiền sử dụng, đất và khoản phải nộp bổ sung của hộ gia
đình, cá nhân (trừ cá nhân là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài); 05
-ngày làm việc đối với tiền thuế đất và khoản phải nộp bổ sung; 03 ngày làm
+ngày làm việc đối với tiền thuê đất và khoản phải nộp bổ sung; 03 ngày làm
việc đối với thuế thụ nhập cá nhân từ chuyển nhượng, bất động sản, từ nhận
thừa kế, quà tặng là bắt động. sản, lệ phí trước bạnhà, đất, thuế sử dụng đất phi
-nông nghiệp, thuế sử dụng đất nông nghiệp.
+_ nông nghiệp, thuế sử dụng đất nông nghiệp.
Chậm nhất là 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản xác định
-các khoản mà người nộp thuế được trừ vào tiền thuế đất, tiền sử dụng đất phải
+các khoản mà người nộp thuế được trừ vào tiền thuê đất, tiền sử dụng đất phải
nộp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền
-phải xác định các khoản mà người nộp thuế được trừ vào tiền thuế đất, tiền sử
+phải xác định các khoản mà người nộp thuế được trừ vào tiền thuê đất, tiền sử
dụng đất phải nộp gửi cơ quan thuế chậm nhất là 05 ngày làm việc kể từ ngày
+
nhận được hồ sơ do Văn phòng đăng ký đất đai hoặc cơ ' quan có chức năng
quản lý đất đai hoặc bộ phận một cửa liên thông chuyển đến.
Chậm nhất là ngày 30 tháng 4 hằng năm, cơ quan thuế ban hành thông báo
-nộp tiền thuế đất gửi cho người nộp thuế trong trường hợp thuế đất trả tiền
+nộp tiền thuê đất gửi cho người nộp thuế trong trường hợp thuê đất trả tiền
hằng năm.
3. Trong các văn bản đề nghị của người nộp thuế, phiếu chuyên thông tin
theo quy trình luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính về đất đai do Ủy
ban nhân đân cấp tỉnh quy định phải có đủ thông tin làm cơ sở để cơ quan thuế
-tính và thông báo số tiên thuế, khoản thu khác phải nộp quy định tại khoản I
+tính và thông báo số tiên thuế, khoản thu khác phải nộp quy định tại khoản 1
Điều này, người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế.
### Điều 18. Các trường hợp cơ quan thuế thông báo khoản thu khác phải
@@ -1839,7 +1875,7 @@ có thẫm quyền chuyển đến
1. Trường hợp cơ quan thuế thông báo khoản thu khác ; phải nộp theo văn
bản của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chuyển đến, bao gồm:
-a) Tiền cấp quyền khai thác khoảng sản;
+a) Tiền cấp quyền khai thác khoáng sản;
b) Tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước;
€) Tiền sử dụng khu vực biển;
@@ -1852,47 +1888,51 @@ kể từ ngày nhận được quyết định, thông báo, văn bản của c
thấm quyên, cụ thể như sau:
a) Chậm nhất là 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định, thông
-báo hoặc văn bản hợp pháp, dầy đủ của cơ quan nhà nước có thâm quyên
+báo hoặc văn bản hợp pháp, đầy đủ của cơ quan nhà nước có thấm quyền
chuyển đến;
b) Chậm nhất là ngày 30 tháng 4 hằng năm, cơ quan thuế ban hành thông
báo nộp tiền của các năm tiếp theo đối với trường hợp nộp tiền cấp quyền khai
-thác khoảng sản, tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, tiền sử dụng khu
+thác khoáng sản, tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, tiền sử dụng khu
vực biển theo hình thức trả tiên hằng năm.
### Điều 19. Các trường hợp cơ quan hải quan tính thuế, khoản thu khác
và thông báo nộp thuế, khoản thu khác
1. Các trường hợp cơ quan hải quan xác định số tiền thuế, khoản thu khác
-phải nộp và thông báo cho người nộp thuế, bao gồm:
+phải nộp và thông báo cho người nộp thuê, bao gồm:
+
a) Người nộp thuế chấm dứt hoạt động, không hoạt động tại địa chỉ đăng
-ký kinh doanh, giải thể, phá sản mà chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế thì cơ quan
-hải quan tính thuế, thông báo thuế để xác định số tiền thuế phải nộp đôi với tô
+ký kinh doanh, giải thể, phá sản mà chưa hoàn thành nghĩa vụ thuê thì cơ quan
+hải quan tính thuế, thông báo thuê để xác định số tiền thuế phải nộp đôi với tô
chức, cá nhân có nghĩa vụ liên quan theo quy định của pháp luật;
b) Cơ quan nhà nước có thẩm quyền đề nghị cơ quan hải quan xác định số
-tiền thuế hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu bị tịch thu để làm căn cứ xử lý theo
+tiền thuế hàng hóa xuất khẩu, nhập khâu bị tịch thu để làm căn cứ xử lý theo
quy định pháp luật;
c) Hàng hóa nhập khẩu chưa nộp các loại thuế ở khâu nhập khẩu, bị cơ
-quan có thẩm quyền cưỡng, chế kê biên bán đấu giá, trường hợp hàng hóa phải
-nộp các loại thuế ở khâu nhập khẩu, cơ quan hải quan tính thuế, thông báo thuế
-cho cơ quan thu tiền bán đầu giá để nộp tiền thuế;
+
+quan có thẩm quyền cưỡng chế kê biên bán đấu giá, trường hợp hàng hóa phải
+
+nộp các loại thuê ở khâu nhập khâu, cơ quan hải quan tính thuế, thông báo thuế
+cho cơ quan thu tiên bán đầu giá để nộp tiên thuê;
đ) Hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng miễn thuế, không chịu thuế, người
khai thuế cầm cố, thế chấp để làm tải sản bảo đảm các khoản vay, trường hợp
tổ chức tín dụng phải xử lý tài sản cầm có, thế chấp theo quy định của pháp luật
để thu hồi nợ nhưng người khai thuế chưa kê khai tờ khai hải quan mới, chưa
nộp đủ thuế theo quy định của pháp luật về hải quan, cơ quan hải quan xác định
+
số tiền thuế phải nộp đối với hàng hóa và thông báo cho tổ chức tín dụng để
thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật;
đ) Phí hải quan; lệ phí hàng hóa, hành lý, phương tiện vận tải quá cảnh;
e) Người nộp thuế có hành vi vị phạm hành chính về quản lý thuế, số tiền
-xử phạt tính theo số tiên thuế khai thiêu, số tiên thuế trôn.
+xử phạt tính theo số tiên thuế khai thiêu, số tiên thuê trôn.
2. Các trường hợp quy định tại điểm a, b, c, d và điểm đ khoản l Điều này,
cơ quan hải quan căn cứ quy định của pháp luật thuế, đữ liệu quần lý thuế, các
@@ -1900,18 +1940,19 @@ chứng từ tài liệu -có liên quan để xác định số tiền thuế p
hóa xuất khẩu, nhập khẩu. k
### Điều 20. Trách nhiệm của người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế, cơ
-quan có thẩm quyền trong trường hợp cơ quan quản lý thuế tính thuế,
+quan có thấm quyền trong trường hợp cơ quan quản lý thuế tính thuế,
.khoản thu khác, thông báo nộp thuế, khoản thu khác
1. Người nộp thuế có trách nhiệm khai chính xác, trung thực, đầy đủ các
-nội dung trong hồ sơ khai thuế hoặc hô sơ xác định nghĩa vụ tài chính và nộp
+nội dung trong hồ sơ khai thuê hoặc hô sơ xác định nghĩa vụ tài chính và nộp
hồ sơ cho cơ quan quản lý thuế hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền
theo quy định của pháp luật và chịu trách nhiệm về các thông tin trên hồ sơ đã
-kê khai; giải trình, bổ sung thông tin tài liệu đây đủ; đúng thời hạn theo yêu cầu
+kê khai; giải trình, bỗ sung thông tin tài liệu đây đủ; đúng thời hạn theo yêu cầu
của cơ quan quản lý thuế.
2. Cơ quan quản lý thuế:
+
.a) Trường hợp cơ quan quản lý thuế tính thuế, khoản thu khác, thông báo
số tiền thuế, khoản thu khác phải nộp theo hồ sơ khai thuế, khoản thu khác của
người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm kiểm tra thông tin người
@@ -1920,7 +1961,7 @@ người nộp thuế;
b) Trường hợp cơ quan quản lý thuế tính thuế, khoản thu khác và thông
báo số tiền thuế, khoản thu khác phải nộp theo hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính
-đo cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chuyển đến, cơ quan quản lý thuế
+đo cơ quan quản lý nhà nước có thắm quyền chuyển đến, cơ quan quản lý thuế
có trách nhiệm căn cử thông tin trên hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính và thực
hiện tính thuế, khoản thu khác, thông báo thuế, khoản thu khác cho người
nộp thuế.
@@ -1940,26 +1981,27 @@ thông báo nộp tiền theo thời hạn quy định tại các Điều tươn
e) Đối với trường hợp cơ quan thuế thông báo số tiền thuế, khoản thu khác
phải nộp theo văn bán tính thuế, khoản thu khác của cơ quan quản lý nhà nước
có thẩm quyền chuyển đến theo quy định tại Điều 1 Nghị định này: trường
-hợp thông tín của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền chuyển đến chưa đủ
+hợp thông tín của các cơ quan nhà nước có thấm quyền chuyển đến chưa đủ
căn cứ để ban hành thông báo nộp thuế, trong thời hạn 05 ngày làm việc kế từ
ngày nhận được văn bản, cơ quan thuế có trách nhiệm thông báo bằng văn bẩn
cho cơ quan đã gửi hề sơ để bổ sung, điều chỉnh thông tin. Trường hợp nhận
được văn bản đề nghị bổ sung thông tin của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có
-thẩm quyền cung cấp hồ sơ, thông tin theo đề nghị của cơ quan thuế trong thời
+thấm quyền cung cấp hồ sơ, thông tin theo đề nghị của cơ quan thuế trong thời
hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản. Sau khi nhận đủ hồ sơ,
-thông tin thì cơ quan quản lý thuế thực hiện ban hành thông báo nộp tiền theo
+thông tin thì cơ quan quản lý thuế thực biện ban hành thông báo nộp tiền theo
thời hạn quy định tại khoản 2 Điều 18 Nghị định này;
-– Trường hợp cơ quan quản lý thuế nhận được văn bản của cơ quan, người
+ Trường hợp cơ quan quản lý thuế nhận được văn bản của cơ quan, người
có thẩm quyền về việc điều chỉnh, bổ sung, thay thế, thu hồi hồ sơ xác định
nghĩa vụ tài chính, căn cứ thông tin do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền
-chuyển đến, cơ quan quản lý thuế thực hiện điều chỉnh, bổ sung hoặc thu hổi
+chuyển đến, cơ quan quản lý thuế thực hiện điều chỉnh, bỗ sung hoặc thu hổi
thông báo nộp thuế, khoản thu khác;
+
đ) Công chức quản lý thuế chỉ chịu trách nhiệm về kết quả tính thuế, khoản
thu khác, thông báo thuế, khoản thu khác trong phạm vi hồ sơ, tài liệu, thông
tin của người nộp thuế cung cấp, thông tin của cơ quan nhà nước có thẩm quyền
-cung cập và trong phạm vi cơ sở dữ liệu cơ quan quản lý thuế khai thác được
+cung cập và trong phạm vi cơ sở dữ liệu cơ quan quản lý thuê khai thác được
tại thời điểm tính thuế, khoản thu khác.
3. Đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền:
@@ -1977,19 +2019,19 @@ quan quản lý thuế;
d) Gửi kịp thời các văn bản điền chỉnh, bổ sung thông tin để xác định số
thuế phải nộp cho cơ quan quản lý thuế để điều chỉnh nghĩa vụ thuế và điều
-chỉnh, bổ sung thông báo nộp thuế đã ban hành trước đó;
+chỉnh, bỗ sung thông báo nộp thuê đã ban hành trước đó;
4) Phối hợp với cơ quan quản lý thuế và xây dựng hệ thống thông tin để
-truyền nhận thông tin tự động bằng phương thức điện tử.
+truyền nhận thông tin tự động băng phương thức điện tử.
### Điều 21. Thời hạn nộp thuế, khoản thu khác đối với trường hợp cơ
-quan thuế tính thuế, khoản thu khác, thông báo nộp thuế, khoản thu khác
+quan thuế tính thuế, khoản thu khác, thông báo nộp thuế, khoắn thu khác
1. Thuế sử dụng đất phí nông nghiệp:
a) Thời hạn nộp thuế lần đầu: chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành
thông báo nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp của cơ quan thuế. Từ năm thứ
-hai trở đi, người nộp thuế nộp tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp một lần
+hai trở đi, người nộp thuế nộp tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp một lần
trong năm chậm nhât là ngày 31 tháng 10;
b) Thời hạn nộp tiền thuế chênh lệch theo xác định của người nộp thuế tại
@@ -2002,7 +2044,8 @@ kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế sử dụng đất phi nông
2. Thuế sử dụng đất nông nghiệp:
a) Thời hạn nộp thuế lần đầu: chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành
-thông báo nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp của cơ quan thuế;
+thông báo nộp. thuế sử đụng đất nông nghiệp của cơ quan thuế,
+
b) Từ năm thứ hai trở đi, người nộp thuế được chọn nộp tiền thuế sử dụng
đất nông nghiệp một lần hoặc hai lần trong năm. Trường hợp người nộp thuế
@@ -2018,18 +2061,18 @@ kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế sử dụng đất nông nghi
đ) Trường hợp dịa phương có mùa vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp
không trùng với thời hạn nộp thuế quy định tại khoản này thì cơ quan thuế được
-phép lùi thời hạn nộp thuế không quá 60 ngày so với thời hạn quy định tại
+phép lùi thời hạn nộp thuê không quá 60 ngày so với thời hạn quy định tại
khoản này.
-3. Tiền thuế đất và khoản tiền người nộp thuế phải nộp bổ sung:
-a) Đối với trường hợp nộp tiền thuế đất hằng năm:
+3. Tiền thuê đất và khoản tiền người nộp thuế phải nộp bổ sung:
+a) Đối với trường hợp nộp tiền thuê đất hằng năm:
-a.L) Thời hạn nộp tiền thuế đất lần đầu: chậm nhất là 30 ngày, kể từ ngày
-ban hành thông báo nộp tiền thuế đất của cơ quan thuế;
+a.L) Thời hạn nộp tiền thuê đất lần đầu: chậm nhất là 30 ngày, kể từ ngày
+ban hành thông báo nộp tiền thuê đất của cơ quan thuế;
-Đối với trường hợp thuế đất mới mà thời điểm xác định nghĩa vụ tài chính
-về tiền thuế đất phải nộp của năm đầu tiên sau ngày 31 tháng 10 thì cơ quan
-thuế ra thông báo nộp tiên thuế đất cho thời gian còn lại của năm;
+Đối với trường hợp thuê đất mới mà thời điểm xác định nghĩa vụ tài chính
+về tiền thuê đất phải nộp của năm đầu tiên sau ngày 31 tháng 10 thì cơ quan
+thuế ra thông báo nộp tiên thuê đất cho thời gian còn lại của năm;
a.2) Từ năm thứ hai trở đi, người nộp thuế được chọn nộp tiền một lần
hoặc hai lần trong năm. Trường hợp người nộp thuế chọn nộp thuế một lần
@@ -2038,57 +2081,58 @@ người nộp thuế chọn hình thức nộp tiền hai lần trong năm thì
cho từng kỳ như sau: kỳ thứ nhất nộp 50% chậm nhất là ngày 31 tháng 5; kỳ
thứ hai nộp đủ phần còn lại theo thông báo chậm nhất là ngày 31 tháng 10;
-a.3) Trường hợp người nộp thuế sử dụng đất vào mục đích phải thuế đất
-theo quy định của pháp luật nhưng chưa có quyết định, hợp đồng thuế đất mà
-chậm nộp hồ sơ khai tiền thuế đất thì cơ quan thuế ban hành thông báo nộp tiền
-thuế đất hằng năm của khoảng thời gian đã sử dụng đất và tiền chậm nộp tiền
-thuế đất tương ứng. Thời hạn nộp tiên thuế đất làm căn cứ tính tiền chậm nộp
+a.3) Trường hợp người nộp thuế sử dụng đất vào mục đích phải thuê đất
+theo quy định của pháp luật nhưng chưa có quyết định, hợp đồng thuê đất mà
+chậm nộp hồ sơ khai tiền thuê đất thì cơ quan thuế ban hành thông báo nộp tiền
+thuê đất hằng năm của khoảng thời gian đã sử dụng đất và tiền chậm nộp tiền
+thuê đất tương ứng. Thời hạn nộp tiên thuê đất làm căn cứ tính tiền chậm nộp
được xác định như sau: năm đầu tiên là 30 ngày kể từ ngày bắt đầu sử dụng
đất; từ năm thứ hai trở đi thực hiện theo thời hạn quy định tại điểm a.2
khoản này;
-a.4) Thời hạn nộp tiền thuế đất đối với thông báo nộp thuế điều chỉnh,
-bổ sung:
+__a.4) Thời hạn nộp tiền thuê đất đối với thông báo nộp thuế điều chỉnh,
+bỗ sung:
+
Trường hợp thông báo nộp thuế điều chỉnh, bổ sung theo hồ sơ khai điều
-chỉnh của người nộp thuế thì thời hạn nộp tiền thuế đất theo thời hạn nộp của
+chỉnh của người nộp thuế thì thời hạn nộp tiền thuê đất theo thời hạn nộp của
thông báo lần đầu.
-Trường hợp thông báo nộp thuế điều chỉnh, bổ sung theo văn bản của cơ
-quan nhà nước có thẩm quyền thì thời hạn nộp tiền thuế đất chênh lệch tăng
+Trường hợp thông báo nộp thuế điều chỉnh, bỗ sung theo văn bản của cơ
+quan nhà nước có thắm quyên thì thời hạn nộp tiền thuê đất chênh lệch tăng
chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế điều chỉnh,
bổ sung;
-a.5) Thời hạn nộp tiền thuế đất đối với trường hợp cơ quan thuế thông báo
+a.5) Thời hạn nộp tiền thuê đất đối với trường hợp cơ quan thuế thông báo
nộp tiền theo văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép gia hạn
sử dụng đất trong trường hợp chậm đưa đất vào sử dụng hoặc chậm tiền độ sử
dụng đất so với tiến độ ghi trong dự án đầu tự, các trường hợp khác điều chỉnh
-các yếu tố liên quan đến việc xác định lại số tiền thuế đất phải nộp và xác định
+các yếu tố liên quan đến việc xác định lại số tiền thuê đất phải nộp và xác định
khoản tiền người nộp thuế phải nộp bổ sung đối với thời gian chưa tính tiền
-huê đất như sau:
+thuê đất như sau:
Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
thuế phải nộp 50% tống số tiền phải nộp theo thông báo;
Chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
-huế phải nộp 50% tổng số tiền phải nộp còn lại theo thông báo;
+thuế phải nộp 50% tổng số tiền phải nộp còn lại theo thông báo;
-b) Đối với trường hợp nộp tiền thuế đất một lần cho cả thời gian thuế:
+b) Đối với trường hợp nộp tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê:
-b.1) Thời hạn nộp tiền thuế đất lần đầu, thời hạn nộp khoản tiền người nộp
-huê phải nộp bô sung đôi với thời gian chưa tính tiên thuế đât:
+_b.1) Thời hạn nộp tiền thuê đất lần đầu, thời hạn nộp khoản tiền người nộp
+thuê phải nộp bỗ sung đối với thời gian chưa tính tiên thuê đât:
-Chậm nhất là 30 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
-thuế phải nộp 50% tổng số tiền phải nộp theo thông báo;
+. Chậm nhất là 30 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
+thuê phải nộp 50% tông sô tiên phải nộp theo thông báo;
-Chậm nhất là 90 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
-thuế phải nộp 50% tổng số tiền phải nộp còn lại theo thông báo;
+, Chậm nhất là 90 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
+thuê phải nộp 50% tổng số tiên phải nộp còn lại theo thông báo;
-b.2) Thời bạn nộp tiền thuế đất chênh lệch tăng đối với hồ sơ khai điều
+b.2) Thời bạn nộp tiền thuê đất chênh lệch tăng đối với hồ sơ khai điều
chỉnh chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế điều chỉnh,
bổ Sung;
-c) Trường hợp cho thuế đất thông qua đấu giá quyền sử dụng đất, thời hạn
+c) Trường hợp cho thuê đất thông qua đấu giá quyền sử dụng đất, thời hạn
nộp tiền là thời hạn trên quyết định phê duyệt kết quả trúng đầu giá của cơ quan
nhà nước có thâm quyên.
@@ -2097,14 +2141,16 @@ nhà nước có thâm quyên.
a) Chậm nhất là 30 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người
nộp thuế phải nộp 50% tông số tiền phải nộp theo thông báo;
+
b) Chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày ban bảnh thông báo nộp tiền, người
-nộp thuế phải nộp 50% tông số tiên phải nộp còn lại theo thông báo;
+nộp thuê phải nộp 50% tông số tiên phải nộp còn lại theo thông báo;
c) Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền sử dụng
đất, người nộp thuế phải nộp 100% tổng số tiền phải nộp theo thông báo trong
trường hợp xác định lại số tiền sử dụng đất phải nộp quá thời hạn 05 năm kể từ
ngày có quyết định giao đất tái định cư mà hộ gia đình, cá nhân chưa nộp đủ số
-tiền sử dụng đất còn nợ; h
+
+tiền sử dụng đất còn nợ;
đ) Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền sử dụng
đất điều chỉnh, bổ sung, người nộp thuế phải nộp 100% số tiên phải nộp chênh
@@ -2121,9 +2167,9 @@ hợp nộp một lần cho cả thời gian được phê duyệt, nộp lần
hợp nộp bằng năm), nộp điều chỉnh (áp dụng đối với số tiền phải nộp tăng thêm,
riêng số tiền vẫn phải nộp theo thông báo nộp tiền đã ban hành trước đây thì
tiếp tục thực hiện theo thông báo đã ban hành), nộp truy thu theo văn bản của
-cơ quan nhà nước có thẩm quyền: chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày ban hành
-thông báo của cơ quan thuế;
+cơ quan nhà nước có thâm. quyền: chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày ban hành
+thông báo của cơ quan thuê;
b) Từ năm thứ hai trở đi đối với trường hợp người nộp thuế nộp hằng năm:
l b.1) Trường hợp người nộp thuế nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên
@@ -2134,31 +2180,32 @@ nước hai lần trong năm thì thời hạn nộp tiền cho từng kỳ như
nộp 50% chậm nhất là ngày 31 tháng 5; kỳ thứ hai nộp đủ phần còn lại chậm
nhất là ngày 31 tháng 10.
-6. Tiền cấp quyền khai thác khoảng sản, tiền sử dụng khu vực biển thực
+6. Tiền cấp quyền khai thác khoáng sản, tiền sử dụng khu vực biển thực
hiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
7. Lệ phí trước bạ: thời hạn nộp lệ phí trước bạ chậm nhất là 30 ngày kế „
từ ngày ban hành thông báo, trừ trường hợp người nộp thuế được ghi nợ lệ phí
trước bạ.
+
8. Thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản, thuế thu nhập
cá nhân từ nhận thừa kế, quả tặng: thời hạn nộp thuế chậm nhất là 30 ngày kể
từ ngày ban hành thông báo.
9. Trường hợp cơ quan thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác
-điều chỉnh, bổ sung do cơ sở đữ liệu bị sai lệch thì thời hạn nộp tiền thuế chênh
+điều chỉnh, bỗ sung do cơ sở đữ liệu bị sai lệch thì thời hạn nộp tiền thuế chênh
lệch tăng chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế, khoản
thu khác điều chỉnh, bổ sung.
10. Trường hợp cơ quan thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu
-khác điều chỉnh, bổ sung làm giảm số tiền thuế phải nộp thì thời hạn nộp thực
+khác điều chỉnh, bỗ sung làm giảm số tiền thuê phải nộp thì thời hạn nộp thực
hiện theo thời hạn ghi trên thông báo nộp thuế, khoản thu khác lần đầu.
### Điều 22. Các trường hợp khấu trừ, khai thuế thay, nộp thay thuế
. 1. Các trường hợp khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ:
a) Tổ chức, cá nhân thực hiện khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu
-trừ của người nộp thuế theo quy định của pháp luật thuế;
+trừ của người nộp thuế theo quy định của pháp luật thuê;
b) Tổ chức khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ đối với hoạt
động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử theo quy định tại Điều 43
@@ -2182,10 +2229,12 @@ thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân phải khấu trừ, nộ
2. Các trường hợp khai thuế thay, nộp thay thuế:
-a) Tô chức, cá nhân thực hiện khai thuế thay, nộp thay thuế cho người nộp
-thuế theo quy định của pháp luật thuế,
-„b) Tổ chức hợp tác kinh doanh với cá nhân thì tổ chức có trách nhiệm khai -
-thuế giá trị gia tăng đôi với toàn bộ doanh thu của hoạt động hợp tác kinh doanh
+_ a) Tế chức, cá nhân thực hiện khai thuế thay, nộp thay thuế cho người nộp
+thuế theo quy định của pháp luật thuê;
+
+b) Tổ chức hợp tác kinh doanh với cá nhân thì tổ chức có trách nhiệm khai -
+thuế giá trị gia tăng đối với toàn bộ doanh thu của hoạt động hợp tác kinh doanh
+
mà không phân biệt hình thức phân chia kết quả hợp tác kính doanh; khai thuế
thay, nộp thay thuế thu nhập cá nhân cho cá nhân hợp tác kinh doanh theo quy
@@ -2196,7 +2245,7 @@ tổ chức và cá nhân tự thực hiện khai thuế tương ứng với k
kinh doanh theo quy định;
c) Bên nhận bảo đảm (không bao gồm Ngân hàng Nhà nước) bán tài sản
-bảo đảm để xử lý nợ hoặc người mua tài sản bảo đảm theo thỏa thuận theo pháp
+_ bảo đảm để xử lý nợ hoặc người mua tài sản bảo đảm theo thỏa thuận theo pháp _
luật về dân sự có trách nhiệm khai thuế thay, nộp thay thuế theo quy định tại
điểm g khoản 2 Điều 40 Luật Quản lý thuế như sau:
@@ -2210,16 +2259,16 @@ trừ, nộp thay được xác định theo quy định của pháp luật về
„ €.2) Người mua tài sản bảo đảm có trách nhiệm khai thuế thay, nộp thay
thuế cho cá nhân không kinh doanh;
-d) Bên nhận bảo đảm là tổ chức mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ
+đ) Bên nhận bảo đảm là tổ chức mà Nhà nước sở bữu 100% vốn điều lệ
do Chính phủ thành lập có chức năng mua, bán, xử lý nợ được phép chuyển
-nhượng, cho thuế bất động sản, tài sản khác đã được thế chấp theo quy định
+nhượng, cho thuê bất động sản, tài sản khác đã được thế chấp theo quy định
của pháp luật để thu hồi nợ có thỏa thuận dân sự về việc bên nhận bảo đảm khai
thuế thay, nộp thay thuế cho tổ chức, cá nhân có tài sản bảo đảm thì bên nhận
bảo đảm có trách nhiệm khai thuế thay, nộp thay thuế cho tổ chức, cá nhân có
tài sản và thực hiện khai thuế, lập hóa đơn xác định số thuế phải khấu trừ, nộp
thay theo quy định tại điểm e.I khoản nảy;
-đ) 'Tế chức thuế bắt động sản của cá nhân mà trong, hợp đồng cho thuế quy
+đ) 'Tế chức thuế bắt động sản của cá nhân mà trong, hợp đồng cho thuê quy
định tổ chức là người nộp thay thuế cho cá nhân thì tổ chức có trách nhiệm khai
thuế thay và nộp thay thuế cho cá nhân;
@@ -2233,11 +2282,12 @@ thuế cho cá nhân theo quy định;
g) Các trường hợp phải hoàn thành nghĩa vụ thuế theo quy định tại Điều
27 Nghị định này;
+
h) Tổ chức tín dụng nộp thuế, tiền chậm nộp thay cho người nộp thuế trong
các trường hợp hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng miễn thuế, không chịu
thuế, người nộp thuế thế chấp đề làm tài sản bảo đâm các khoản vay nhưng
'chưa kê khai, nộp thuế cho cơ quan hải quan, tổ chức tín dụng phải xử lý tài
-sản thế chấp đề thu hồi nợ;
+sản thế chấp để thu hồi nợ;
ï) Tổ chức bán đầu giá nếu trực tiếp thu, quản lý hoặc được ủy quyền thu
tiền bán tài sản bảo đảm từ người mua tài sản thì có trách nhiệm kê khai, nộp
@@ -2249,7 +2299,7 @@ pháp luật về thi hành án dân sự có trách nhiệm khai thuế thay, n
cho tổ chức, cá nhân có tài sản. Số thuế giá trị gia tăng phải khấu trừ, nộp thay
đượé xác định theo phương pháp tính thuế phù hợp với loại hóa đơn điện tử „
từng lần phát sinh đề nghị cấp theo quy định của pháp luật về hóa đơn điện tử.
-Số thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân phải khấu trừ, nộp thay
+Số thuế thu nhập doanh nghiệp, thuê thu nhập cá nhân phải khấu trừ, nộp thay
được xác định theo quy định của pháp luật về thuế;
1) Tổ chức, cá nhân có trách nhiệm khẩu trừ, khai thay, nộp thay thuế thu
@@ -2269,17 +2319,18 @@ liên quan trình Chính phủ quy định đối tượng, loại thuế và c
thuộc ngân sách nhà nước, thời gian, trình tự, thủ tục gia hạn nộp hồ sơ khai
thuế, khoản thu khác.
-#### Mục 3
+## Mục 3
TẠM NỘP THUÉ, KHOÁN THU KHÁC THEO QUÝ; THỜI HẠN NỘP
-THUÉ, KHOẢN THU KHÁC, THỜI GIAN GIA HẠN NỘP THUÉ,
+THUÊ, KHOẢN THU KHÁC, THỜI GIAN GIA HẠN NỘP THUẾ,
KHOẢN THU KHÁC; XỬ LÝ CHẬM NỘP TIỀN THUÉ, KHOẢN
-THU KHÁC; HOÀN THÀNH NGHĨA VỤ NỘP THUẾ
+THU KHÁC; HOÀN THÀNH NGHĨA VỤ NỘP THUÉ
### Điều 24. Tạm nộp thuế, khoản thu khác theo quý
-1. Người nộp thuế thực hiện tạm nộp theo quý đối với khoản thuế, khoản
+1. Người nộp thuế thực hiện tạm nộp theo quý đối với khoản thuế, khoán
thủ khác Sau:
+
a) Thuế thu nhập doanh nghiệp;
b) Lợi nhuận sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định
@@ -2291,7 +2342,7 @@ quý tiếp theo quý phát sinh nghĩa vụ thuế, khoản thu khác.
3. Nghĩa vụ tạm nộp thuế, khoản thu khác:
a) Người nộp thuế phải tự xác định số thuế, khoản thu khác tạm nộp hằng
-quý nhưng tổng số thuế, khoản thu khác đã tạm nộp của 04 quý không được
+quý nhưng tổng sô thuế, khoản thu khác đã tạm nộp của 04 quý không được
thấp hơn 80%. số thuế, khoản thu khác phải nộp theo quyết toán năm của người
nộp thuế tự kê khai;
@@ -2302,7 +2353,7 @@ ngày cuốỗi cùng của thời hạn tạm nộp quý 04 đến ngày liền
số tiền còn thiêu được nộp vào ngân sách nhà nước, bao gồm trường hợp người
nộp thuế kê khai bể sung:
-c) Trường hợp cơ quan có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra sau khi doanh
+c) Trường hợp cơ quan có thắm quyền thanh tra, kiểm tra sau khi doanh
nghiệp đã khai quyết toán thuế, khoản thu khác nếu phát hiện tăng số tiền phải
nộp s0 với số thuế, khoản thu khác doanh nghiệp đã kê khai quyết toán thì việc
tính tiền chậm nộp thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 26 Nghị định này.
@@ -2318,14 +2369,15 @@ hợp đặc biệt
1. Thời hạn nộp thuế:
a) Đối với các khoản thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt thực
-hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 14 Luật Quản lý thuế;
+hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 14 [aật Quản lý thuế;
b) Đối với các khoản phí, lệ phí không do cơ quan quản lý thuế trực tiếp
thu, thời hạn nộp phí, lệ phí của người nộp phí, lệ phí thực hiện theo quy định
tại pháp luật phí, lệ phí.
2. Thời hạn nộp tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đối
-với trường hợp người nộp thuế nộp tiên trực tiệp tại tổ chức được cơ quan quản
+với trường hợp người nộp thuê nộp tiên trực tiệp tại tổ chức được cơ quan quản
+
lý thuế ủy nhiệm thu: chậm nhất 01 ngày làm việc kể từ ngày thu tiền thuế,
khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt của người nộp thuế, tổ chức ủy nhiệm
@@ -2350,10 +2402,10 @@ gian gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền ph
từ ngày người nộp thuế phải ngừng hoạt động do đi đời cơ sở sản xuất, kinh
doanh theo yêu câu của cơ quan có thấm quyên.
-4. Gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt tr trong trường
-hợp đặc biệt:
+4. Gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt trong trường
+hợp đặc biệt: .
-Trong từng thời kỳ nhất định, khi đối tượng, ngành, nghề kinh doanh gặp
+Trong từng thời ời kỳ nhất định, khi đối tượng, ngành, nghề kinh doanh gặp
khó khăn đặc biệt thì Bộ Tài chính cbủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan
trình Chính phủ quy định đối tượng, loại thuế và các khoản thu khác thuộc ngân
sách nhà nước, thời gian, trình tự thủ tục, thẩm quyền, hồ sơ gia hạn nộp thuế,
@@ -2374,10 +2426,11 @@ chậm nộp, chưa tính tiền chậm nộp và điều chỉnh tiền chậm
a) Thời gian tính tiền chậm nộp được tính liên tục kể từ ngày tiếp theo liền
kể của ngày cuối cùng của thời hạn nộp thuế, khoản thu khác hoặc của thời hạn
gia hạn nộp thuế, khoản thu khác hoặc thời hạn ghi trong thông báo, quyết. định
-ấn định thuế, quyết định xử lý của cơ quan quản lý thuế, quyết định hoặc văn
+ấn định thuế, quyết định xử lý của cơ quan quản lý thuê, quyết định hoặc văn
bản của cơ quan nhà nước có. thấm quyên đến ngày liền kê trước ngày số tiền
nợ thuế, nợ khoản thu khác, tiền thuế tăng thêm, khoản thu khác tăng thêm, tiền
+
thuế Ấn định, khoản thu khác ấn định, tiền thuế chậm chuyến, khoản thu khác
chậm chuyên được nộp vào ngân sách nhà nước;
@@ -2385,7 +2438,7 @@ b) Thời gian tính tiền chậm nộp được tính liên tục kể từ ng
bạc Nhà nước chỉ trả tiền hoàn thuế hoặc ngày Kho bạc Nhà nước hạch toán bù
trừ tiền hoàn thuế với khoản thu ngân sách nhà nước theo quyết định về việc
thu hồi hoàn thuế của cơ quan quản lý thuế hoặc kể từ ngày có quyết định miễn
-thuế, giảm thuế hoặc thông báo được miễn thuế, piảm thuế đến ngày liền kề
+thuế, giảm thuế hoặc thông báo được miễn thuế, _piảm thuế đến ngày liền kề
trước ngày tiền thu hồi hoàn thuế, tiền thu hồi miễn thuế, giám thuế được nộp
vào ngân sách nhà nước.
@@ -2401,7 +2454,7 @@ Thời gian tính tiền chậm nộp đối với số tiền thuế, khoản t
nộp được xác định liên tục kể từ ngày tiếp theo ngày cuối cùng của thời hạn
nộp hồ sơ quyết toán thuế, khoản thu khác đến hết ngày liền kể trước ngày
người nộp thuế nộp tiền vào ngân sách nhà nước. Khoản tiền thuế, khoản thu
-khác còn phải nộp thực hiện theo quy định tại điểm g khoản 3 Điều này.
+khác còn phải nộp thực hiện theo quy định tại điểm khoản 3 Điều này.
3. Các trường hợp không tính tiền chậm nộp:
@@ -2411,7 +2464,7 @@ hợp đồng ký với chủ đầu tư và được chủ đầu tư trực ti
được thanh toán: .
a.1) Số tiền thuế nợ không tính chậm nộp quy định tại khoản này là tông
-số tiền thuế (không bao gồm thuế thu nhập cá nhân; thuế giá trị gia tăng, thuế
+số tiền thuế (không bao gồm thuế thu nhập cá nhân; thuế giá trị gia tăng, thuê
thu nhập doanh nghiệp mà người nộp thuế có trách nhiệm khẩu trừ, nộp thay
nhà thầu nước ngoài), khoản thu khác, tiền chậm nộp (không bao gồm tiền chậm
nộp phát sinh từ thuế thu nhập cá nhân; thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập
@@ -2423,6 +2476,7 @@ thanh toán;
a.2) Thời gian không tính tiền chậm nộp được tính từ ngày đơn vị sử dụng
ngân sách nhà nước phải thanh toán cho người nộp thuế nhưng chưa thanh toán
đến ngày đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước thanh toán cho người nộp thuế;
+
BÀI
b) Người nộp thuế được khoanh nợ theo quy định tại điểm e khoản l Điều
@@ -2442,7 +2496,7 @@ c) Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu:
e.1) Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phải thực. hiện việc ghân tích, phân
loại hoặc giám, định theo quy định của pháp luật: về hải quan nhằm xác định
chính xác số tiền thuế phải nộp thì không tính tiền chậm nộp đối với số tiền
-thuế tăng thêm trong thời gian chờ cơ quan hải quan yêu cầu bổ sung theo kết
+thuế tăng thêm trong thời gian chờ cơ quan hải quan yêu cầu bỗ sung theo kết
quả phân tích, phân loại hoặc giám định;
e.2) Hàng hoá chưa có giá chính thức tại thời điểm đăng ký tờ khai hải
@@ -2463,26 +2517,27 @@ e.5) Hàng hóa xuất khẩu, hàng hóa nhập khẩu thuộc các trường h
định tại điểm a, b, c, d và đ khoản này;
8) Trường hợp người nộp thuế bù trừ tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm
-nộp, tiên phạt nộp thừa với số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền
+nộp, tiên phạt nộp thừa với sô tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền
phạt còn nợ thì không tính tiền chậm nộp tương ứng với khoản tiền bù trừ trong
khoảng thời gian từ ngày phát sinh khoản nộp thừa đến ngày cơ quan thuế thực
-hiện bù trừ.
+hiện bù trừ. -
4. Chưa tính tiền chậm nộp trong thời gian khoanh nợ đổi với các trường
hợp được khoanh nợ theo quy định tại điểm a, b, c, đ và đ khoản 1 Điều 20 Luật
Quản lý thuế.
-5. Người nộp thuế khai bổ sung hề sơ khai thuế làm giảm số tiền thuế,
-“ khoản thu khác phải nộp hoặc cơ quan quản lý thuế, cơ quan nhà nước, người
-có thẩm quyền xác định giảm nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước của người nộp
-thuế thì người nộp thuế được điều chỉnh số tiền chậm nộp đã tính tương ứng
+5. Người nộp thuế khai bỗ sung hồ sơ khai thuế làm giảm số tiền thuế,
+khoản thu khác phải nộp hoặc cơ quan quản lý thuê, cơ quan nhà nước, người
+có thấm quyền xác định giảm nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước của người nộp
+
+thuế thì người nộp thuê được điều chỉnh số tiền chậm nộp đã tính tương ứng
+với số tiền thuế, khoản thu khác chênh lệch giảm. :
-với số tiền thuế, khoản thu khác chênh lệch giảm.
### Điều 27. Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế
1. Việc hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế thực hiện theo quy định tại Điều 17
-Luật Quản lý thuế và quy định tại Điều này.
+Luật Quản lý thuê và quy định tại Điều này.
2. Đối với trường hợp quy định tại điểm c khoản 2 Điều 17 Luật Quản lý
thuế, doanh nghiệp được chuyên đổi loại hình doanh nghiệp chưa hoàn thành
@@ -2494,7 +2549,7 @@ khấu trừ, số thuế nộp thừa) và hoàn thành nghĩa vụ nộp thu
3. Đối với trường hợp quy định tại khoản 3 Điều L7 Luật Quản lý thuế:
a) Khi cơ quan quản lý thuế nhận được thông tin về người nộp thuế là cá
-nhân đã chết, bị Tòa án tuyên bố là đã chết, mắt tích hoặc mất năng lực hành vi
+nhân đã chết, bị Tòa án tuyên bố là đã chết, mất tích hoặc mất năng lực hành vi
dân sự và thông tin về người thừa kế hoặc người được giao quản lý đi sản hoặc
người quản lý tài sản, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm xác định nghĩa vụ
thuế chưa hoàn thành của cá nhân đã chết, mất tích, mất năng lực hành vi dân
@@ -2503,6 +2558,7 @@ người được giao quản lý đi sản hoặc người quản lý tài sả
luật; l
b) Trường hợp người nộp thuế là cá nhân bị Tòa án tuyên bố là đã chết
+
hoặc mất năng lực hành vi dân sự đã được xóa nợ theo quy định tại điểm a
khoăn 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế, sau đó Tòa án ra quyết định hủy bô quyết
định tuyên bố một người là đã chết hoặc mắt năng lực hành vi đân sự thì cơ
@@ -2512,15 +2568,19 @@ nghĩa vụ nộp thuế theo quy định.
4. Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm thông báo nghĩa vụ thuế chưa hoàn
thành và thực hiện các biện pháp đôn đốc, cưỡng chế đôi với người nộp thuế
+
và tổ chức, cá nhân có trách nhiệm kế thừa nghĩa vụ thuế chưa hoàn thành của
-người nộp thuế theo quy định tại Điều 17 Luật Quản lý thuế.
+người nộp thuế theo quy định tại Điều 17 Luật Quản lý thuê.
+
+5. Trường hợp pháp luật có liên quan quy định việc tổ chức, cá nhân kế
+thừa quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khác ngoài các trường hợp quy
-5. Trường hợp pháp lật có liên quan quy định việc tổ chức, cá nhân kế
-thừa quyên và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khác ngoài các trường hợp quy
định tại Điều 17 Luật Quản lý thuế thì việc hoàn thành nghĩa vụ thuế của tổ
-chức, cá nhân được kế thửa thực hiện tương tự như quy định tại khoản 2 và
+
+chức, cá nhân được kế thừa thực hiện tương tự như quy định tại khoản 2 và
khoản 4 Điều này.
+
6. Nhà đầu tư nước ngoài được chuyên lợi nhuận được chia hoặc thu được
từ các hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam ra nước ngoài như sau:
@@ -2553,38 +2613,38 @@ kế sau khi đã chuyển lỗ theo quy định của pháp luật về thuế
a) Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh thuộc trường hợp bị cưỡng chế
thí bành quyết định hành chính về quản lý thuế, có số tiền thuế nợ từ 50 triệu
-đồng trở lên và số tiên thuế nợ này đã quá thời hạn nộp theo quy định từ 120
+đồng trở lên và số tiên thuê nợ này đã quá thời hạn nộp theo quy định từ 120
ngày trở lên;
b) Cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp theo quy định của
Luật Doanh nghiệp, cá nhân là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp,
hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã mà doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác
xã đó thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản
-lý thuế, có số tiên thuế nợ từ 500 triệu đồng trở lên và số tiền thuế nợ này đã
+lý thuế, có sô tiên thuê nợ từ 500 triệu đồng trở lên và số tiền thuế nợ này đã
quá thời hạn nệp theo quy định từ 120 ngày trở lên;
c) Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, cá nhân là chủ sở hữu hưởng
lợi của doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, cá nhân là người
đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã thuộc
+
trường hợp cơ quan quản lý thuế đủ căn cứ để xác định và đã ban hành thông
báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký theo quy định, sau
120 ngày kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo mà không thực hiện thủ
-tục khôi phục mã số thuế hoặc chấm đứt hiệu lực mã số thuế theo quy định;
+tục khôi phục mã số thuê hoặc chấm đứt hiệu lực mã số thuế theo quy định;
đ) Cá nhân là người nước ngoài có số tiền thuế nợ quá thời hạn nộp theo
quy định mà chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế;
đ) Cá nhân là người Việt Nam xuất cảnh đề định cư ở nước ngoài, cá nhân
-là người Việt Nam định cư ở nước ngoài trước khi xuất cảnh từ Việt Nam có
-
-số tiên thuế nợ quá thời hạn nộp theo quy định mà chưa hoàn thành nghĩa vụ
-nộp thuế.
+là người Việt Nam định cư ở nước ngoài trước khi xuât cảnh từ Việt Nam có
+số tiền thuế nợ quá thời hạn nộp theo quy định mà chưa hoàn thành nghĩa vụ
+nộp thuê.
2. Thâm quyền thông báo tạm hoãn xuất cánh, gia hạn tạm hoãn xuất cảnh,
hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh:
-a) Cơ quan quản lý thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế có thẩm quyền
+a) Cơ quan quản lý thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế có thắm quyền
thông báo tạm hoãn xuât cảnh;
b) Cơ quan quản lý thuế đã thông báo tạm hoãn xuất cảnh có thẳm quyền
@@ -2612,7 +2672,8 @@ thuế điện tử của người nộp thuế và của người bị tạm ho
công khai thông báo này trên trang thông, tin điện tử của cơ quan quản lý thuế;
a.2) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm đ khoản l Điều
-này: cơ quan quản lý thuế thông qua Hệ thông thông tỉn quản lý thuế gửi thông
+này: cơ quan quản lý thuê thông qua Hệ thông thông tỉn quản lý thuê gửi thông
+
báo về việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đến Hệ thống của cơ quan
quản lý xuất nhập cảnh và đến tài khoản giao dịch thuÊ điện tử của người bị
@@ -2649,17 +2710,18 @@ a) Đối với cơ quan quản lý thuế:
a.1) Đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm a và điểm
b khoản 1 Điêu này, cơ quan quản lý thuế thông qua Hệ thống thông tin quản
-lý thuế ban hành thông báo hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh ngay sau khi xác định
+lý thuê ban hành thông báo hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh ngay sau khi xác định
người nộp thuế đã thực hiện nghĩa vụ nộp thuế mà số tiền thuế nợ còn phải nộp
dưới ngưỡng 30 triệu đồng đối với cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh hoặc
500 triệu đông đối với doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc được
-xóa tiên thuế nợ theo quy định;
+xóa tiên thuê nợ theo quy định;
- 42) Đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm e khoản 1
Điều này, cơ quan quản lý thuế ban hảnh thông báo hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh
khi người nộp thuế có hồ sơ đề nghị khôi phục mã số thuế, thực hiện nghĩa vụ
nộp hồ sơ khai thuế và nộp tiền thuế nợ mà số tiền thuế nợ còn phải nộp dưới
+
ngưỡng 50 triệu đồng đối với cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh hoặc 500 triệu
dông đối với doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc người nộp
thuế được chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định;
@@ -2670,12 +2732,12 @@ lý thuế ban hành thông báo hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh ngay sau k
người nộp. thuế đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế hoặc được xóa tiền thuế nợ
theo quy định;
-b) Trường hợp người nộp thuế đã thực hiện nghĩa vụ nộp thuế theo quy
+b) Trường hợp người nộp thuế đã thực hiện nghĩa vụ nộp thuê theo quy
định tại điểm a nêu trên nhưng thông tin chưa được cập nhật trên Hệ thông
thông tin quản lý thuế, người nộp thuế gửi thông tin phản hồi về việc đã nộp
thuế kèm theo bản chụp chứng từ nộp tiền vào ngân sách nhà nước đến cơ quan
quản lý thuế theo phương thức điện tử qua Hệ thống thông tin quản lý thuế. Cơ
-quan quản lý thuế cập nhật thông tín và ban hành thông báo hủy bỏ tạm hoãn
+quan quản lý thuê cập nhật thông tín và ban hành thông báo hủy bỏ tạm hoãn
xuất cảnh trên hệ thống ngay sau khi nhận được thông tin phản hồi của người
nộp thuế;
@@ -2691,12 +2753,12 @@ bỏ tạm hoãn xuất cảnh được gửi đến cơ quan quản lý xuất
truyền nhận dữ liệu theo thời gian thực giữa Hệ thống thông t tin quản lý thuế
của cơ quan quản lý thuế và Hệ thống của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh;
-b) Trường hợp chưa đủ điều kiện để truyền nhận dữ liệu theo quy định tại
+_ b) Trường hợp chưa đủ điều kiện để truyền nhận dữ liệu theo quy định tại
Điều này thì thông bảo về việc tạm hoãn xuất cảnh, gia hạn tạm hoãn xuất cảnh,
hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh được gửi qua đường bưu chính giữa cơ quan quản
lý thuế, người nộp thuế và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
-#### Mục 4
+## Mục 4
HOÀN THUÊ, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT; MIỄN THUÉ;
GIẢM THUÉ, KHOẢN THU KHÁC; KHÔNG CHỊU THUẾ
@@ -2706,33 +2768,36 @@ GIẢM THUÉ, KHOẢN THU KHÁC; KHÔNG CHỊU THUẾ
Quản lý thuế thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế. Riêng, đối với xăng,
dâu bán cho phương tiện vận tải của hãng nước ngoài trên tuyến đường qua
+
cảng Việt Nam hoặc phương tiện vận tải của Việt Nam trên tuyến đường vận
tải quốc tế thuộc đối tượng hoàn thuế theo quy định của pháp luật thuế bảo
vệ môi trường thì thực hiện thủ tục hoàn thuế theo quy định về hoàn trả tiền
nộp thừa.
2. Các trường hợp hoàn trả tiễn nộp thừa quy định tại điểm b khoản 1 Điều 18
-Luật Quản lý thuế:
+Luật Quản lý thuê:
+
a) Hoàn trả tiền thuế thu nhập cá nhân đối với tổ chức, cá nhân trả thu
nhập từ tiền lương, tiên công thực hiện quyết toán cho các cá nhân có ủy quyên;
-b) Hoàn trả tiền thuế đối với tổ chức, cá nhân theo Hiệp định tránh đánh
+
+_b) Hoàn trả tiền thuế đối với tổ chức, cá nhân theo Hiệp định tránh đánh
thuế hai lần và hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác theo Điều ước quốc tê khác;
-c) Hoàn trả tiền thuế đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thê, phá sản;
+c) Hoàn trả tiền thuê đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thê, phá sản;
đ) Hoàn trả tiền thuế thu nhập cá nhân đổi với cá nhân có thu nhập từ tiền
-lương, tiền công trực tiếp quyệt toán thuế với cơ quan thuế;
+lương, tiền công trực tiếp quyệt toán thuê với cơ quan thuê;
đ) Hoàn trả số tiền thuế nộp thừa cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
-theo quy định tại khoản 1, 2 và 3 Điêu 12 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP của
-Chính phủ (được sửa đổi, bô sung bởi Nghị định số 141/2026/NĐ-CP);
+theo quy định tại khoản 1, 2 và 3 Điều 12 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP của
+Chính phủ (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 141/2026/NĐ-CP);
e) Hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa
quy định tại khoản 1 Điều 15 Luật Quản lý thuế không thuộc quy định tại điểm
a, b, c, d và đ khoản này.
3. Trường hợp hoàn trả cho cá nhân theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 18
-Luật Quản lý thuế.
+Luật Quản lý thuê.
4. Các trường hợp không hoàn thuế:
@@ -2742,8 +2807,8 @@ trở xuống thì thực hiện bù trừ số thuế nộp thừa với số t
thuế tiếp theo;
b) Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có số tiền thuế nộp thừa của cả năm
-trên hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế từ 50.000 đồng trở xuống thì thực
-hiện bù trừ số thuế nộp thừa với số thuế phải nộp của kỳ tính thuế tiếp theo.
+trên hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuê từ 50.000 đồng trở xuông thì thực
+hiện bù trừ số thuế nộp thừa với số thuế phải nộp của kỳ tính thuê tiếp theo.
5. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn Điều này và về tiêu chuẩn, hồ sơ,
thủ tục lựa chọn, điều chỉnh, chấm dứt doanh nghiệp bán hàng hoàn thuế giá trị
@@ -2751,30 +2816,33 @@ gia tăng đối với hàng hóa của người nước ngoài, người Việt
nước ngoài (sau đây gọi tắt là người nước ngoài) mang theo khi xuất cảnh; tiêu
chuẩn, thủ tục lựa chọn, chấm dứt đối với đại lý hoàn thuế giá trị gia tăng cho
người nước ngoài; lựa chọn, tạm dừng, chấm dứt áp dụng hoàn thuế giá trị gia
-tăng cho người nước ngoài đối với cảng hàng không quốc tế, cảng biển quốc
-tê; quy định việc truy cập, trao đổi và kết nối thông tin của Hệ thông quản lý
+tăng cho người nước ngoài đôi với cảng hàng không quốc tế, cảng biển quốc
+tế; quy định việc truy cập, trao đôi và kết nối thông tin của Hệ thông quản lý
+
hoàn thuế giá trị gia tăng cho người nước ngoài; địa điểm kiểm tra hàng hóa,
-kiểm tra hóa đơn kiêm tờ khai hoàn thuế, địa điểm trả tiền hoàn thuế giá trị gia
+kiểm tra hóa đơn kiêm tờ khai hoàn thuê, địa điêm trả tiên hoàn thuê giá trị gia
tăng cho người nước ngoài; quy định trách nhiệm, quyền hạn của các cơ quan,
+
tổ chức, cá nhân liên quan trong việc thực hiện hoàn thuế giá trị gia tăng cho
người nước ngoài.
-### Điều 30. Các trường hợp hoàn thuế trước hoặc kiểm tra trước hoàn thuế
+ˆ_ Điều 30. Các trường hợp hoàn thuế trước hoặc kiểm tra trước hoàn thuế
-1. Các trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế thuộc thẩm quyền của cơ quan
-thuế thực hiện gôm:
+_1. Các trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế thuộc thẩm quyền của cơ quan
+thuê thực hiện gôm:
-. a) Hoàn thuế lần đầu. dối với hồ sơ hoàn thuế theo quy định của pháp luật
+a) Hoàn thuế lần đầu đối với hồ sơ hoàn thuế theo quy định của pháp luật
về thuế theo từng dự án đầu tư, từng trường hợp hoàn thuế. Trường hợp người
nộp thuế có hồ sơ hoàn thuế theo từng dự án đầu tư, từng trường hợp hoàn thuế
gửi cơ quan thuế lần đầu nhưng không thuộc trường hợp được hoàn thuế theo
-quy định thì lần đề nghị hoàn thuế kế tiếp vẫn xác định là hoàn thuế lần đầu;
+
+quy định thì lần để nghị hoàn thuế kế tiếp vẫn xác định là hoàn thuế lần đầu;
9) Hồ Sơ của người nộp thuế đề nghị hoàn thuế trong thời hạn 02 năm kể
-từ thời điểm bị xử lý về hành vi trồn thuế.
-"Trường hợp người nộp thuế có nhiều lần để nghị hoàn thuế trong thời hạn
+từ thời điểm bị xử lý về hành vi trồn thuê.
+"Trường hợp người nộp thuế có nhiều lần đề nghị hoàn thuế trong thời bạn
02 năm, nếu trong lần đẻ nghị hoàn thuế đầu tiên tính từ sau thời điểm bị xử lý
về hành vi trồn thuế, cơ quan thuế kiểm tra hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế
không có hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng, số tiền
@@ -2788,32 +2856,32 @@ thuộc điện kiểm tra trước hoàn thuế trong thời hạn 02 năm kể
xử lý về hành vi trốn thuế;
€) Hồ sơ hoàn thuế hoặc một phần số tiền đề nghị hoàn thuế trong hồ sơ
-hoàn thuế được xác định có rủi ro cao trong quản lý thuế;
+hoàn thuế được xác định có rủi ro cao trong quản lý thuê;
-đ) hồ sơ hoàn thuế đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thể, phá sản.
+đ) Hỗ sơ hoàn thuế đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thể, phá sản.
Trường hợp đã kiêm tra quyết toán, cơ quan thuế không phân loại hô sơ hoàn
-thuế và giải quyết hoàn thuế trên cơ sở kết quả kiêm tra.
+thuế và giải quyết hoàn thuê trên cơ sở kết quả kiêm tra.
-2. Các trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế đối với hàng hóa xuất khâu,
-
-nhập khẩu thuộc thẩm quyền của cơ quan hải quan thực hiện:
+2. Các trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế đối với hàng hóa xuất khẩu,
+nhập khẩu thuộc thâm quyên của cơ quan hải quan thực hiện:
a) Hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế đề nghị hoàn thuế lần đầu của từng
-trường hợp hoàn thuế theo quy định của pháp luật về thuế. "Trường hợp người
-nộp thuế có hồ sơ hoàn thuế gửi cơ quan hải quan lần đâu nhưng không thuộc
+trường hợp hoàn thuê theo quy định của pháp luật về thuê. "Trường hợp người
+nộp thuế có hồ sơ hoàn thuê gửi cơ quan hải quan lần đâu nhưng không thuộc
+
diện được hoàn thuế theo quy định thì lần đề nghị hoàn thuế kế tiếp vẫn xác
định là để nghị hoàn thuế lần đâu;
b) Hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế trong thời hạn 02 năm kế từ thời
-điểm bị xử lý về hành vi trôn thuế hoặc hành vi buôn lậu, vận chuyên trái phép
-hàng hóa qua biên giới tính đến ngày nộp hô sơ hoàn thuế;
+điểm bị xử lý về hành vi trôn thuê hoặc hành vi buôn lậu, vận chuyên trái phép
+hàng hóa qua biên giới tính đến ngày nộp hô sơ hoàn thuê;
e) Hồ sơ hoàn thuế của tổ chức giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động, bán,
giao và chuyên giao doanh nghiệp nhà nước;
đ) Hồ sơ hoàn thuế thuộc loại rủi ro về thuế cao theo phân loại quản lý rủi
-ro trong quản lý thuế;
+ro trong quản lý thuê;
đ) Hồ sơ hoàn thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu không thực
hiện thanh toán qua ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, khác theo quy định
@@ -2827,19 +2895,19 @@ không thu) với mức phạt tiền vượt thẩm quyền của Đội trư
quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính;
g) Hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế đang bị cưỡng, chế thi hành quyết
-định hành chính về quản lý thuế;
+định hành chính về quản lý thuê;
h) Hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt;
-„ Ì) Hàng hóa nhập khẩu nhưng phải tái xuất trả lại nước ngoài (hoặc tái
-xuất sang nước thứ ba hoặc tái xuất vào khu phi thuế quan) không cùng một
-cửa khẩu; hàng hóa xuất khâu nhưng phải tái nhập khâu trở lại Việt Nam không
+„_Ì) Hàng hóa nhập khẩu nhưng phải tái xuất trả lại nước ngoài (hoặc tái
+xuất sang nước thứ ba hoặc tái xuất vào khu phi thuê quan) không cùng một
+cửa khẩu; hàng hóa xuất khẩu nhưng phải tái nhập khẩu trở lại Việt Nam không
cùng một cửa khâu.
-, Quy định tại khoản này không áp dụng đối với trường hợp xử lý tiền thuế,
+,_ Quy định tại khoản này không áp dụng đối với trường hợp xử lý tiền thuế,
tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa của hàng hóa xuất khâu, nhập khâu.
3. Các trường hợp hoàn thuế trước cho người nộp thuế là hồ sơ hoàn thuế
-không thuộc trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế theo quy định tại khoản 1 và
+không thuộc trường hợp kiểm tra trước hoàn thuê theo quy định tại khoản 1 và
khoản 2 Điều này.
4. Bộ trưởng Bộ Tài chính bướng dẫn Điều này.
@@ -2849,23 +2917,26 @@ hoàn thuế của cơ quan quản lý thuế
1. Thời hạn tiếp nhận, phân hồi thông tin hồ sơ hoàn thuế:
+
a) Cơ quan quản lý thuế có thông báo tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ
-sơ hoàn thuế cho người nộp thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày
-nhận được hồ sơ của người nộp thuế;
+sơ hoàn thuê cho người nộp thuê trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày
+nhận được hồ sơ của người nộp thuê;
b) Trường hợp hồ sơ hoàn thuế đồng thời là hồ sơ khai thuế thì thông báo
-tiếp nhận hồ sơ khai thuế là thông báo tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế.
+tiếp nhận hồ sơ khai thuê là thông báo tiếp nhận hồ sơ hoàn thuê.
+
2. Thời hạn giải quyết hồ sơ boàn thuế của cơ quan thuế:
-a) Đối với trường hợp thuộc điện hoàn thuế trước: chậm nhất là 06 ngày
-làm việc kể từ ngày cơ quan thuế có thông bảo tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế, cơ
-quan thuế có quyết định hoàn thuế, thông báo số tiền đề nghị hoàn nhưng không
-được hoàn thuế (số tiền đề nghị hoàn nhưng không được hoàn, số tiền đề nghị
-hoàn nhưng không được hoàn và chuyển khẩu trừ, số tiền đề nghị boàn nhưng
-không được hoàn, không được khấu trừ), thông báo chuyên hộ sơ, số tiền đề
+làm việc kể từ ngày cơ quan thuế có thông báo tiếp nhận hồ sơ hoàn thuê, cơ
+quan thuê có quyết định hoàn thuế, thông báo số tiền đề nghị hoàn nhưng không
+
+được hoàn thuê {sô tiền đề nghị hoàn nhưng không được hoàn, sỐ tiền đề nghị
+hoàn nhưng không được hoàn và chuyên khâu trừ, số tiên để nghị boàn nhưng
+
+không được hoàn, không được khấu trừ), thông báo chuyên hồ sơ, số tiền đề
nghị hoàn của người nộp thuế sang điện kiểm tra trước hoàn thuế theo quy định,
-thông báo hồ sơ, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế. Thời
+thông báo hồ sơ, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuê. Thời
hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế không bao gồm thời gian người nộp thuế thực
hiện giải trình, bổ sung thông tia tài liệu theo yêu cầu của cơ quan thuế;
@@ -2874,43 +2945,46 @@ b) Đối với trường hợp thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế:
xử lý vi phạm sau khi kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, cơ quan thuế có quyết
định hoàn thuế, thông báo số tiền đề nghị hoàn nhưng không hoàn thuế (số tiền
đề nghị hoàn nhưng, không được hoàn, số tiền đề nghị hoàn nhưng, không được
-hoàn và chuyển khấu trừ, số tiền đề nghị hoàn nhưng không được hoàn, không
+hoàn và chuyển khấu trừ, số tiên đề nghị hoàn nhưng không được hoàn, không
được khấu trừ), thông báo hồ sơ, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được
hoàn thuế. Thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế không bao gồm thời gian người
nộp thuế thực hiện giải trình, bổ sung thông tin tài liệu theo yêu cầu của cơ
-quan thuế. '
+quan thuê. '
3. Thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế của cơ quan hải quan:
a) Đối với trường hợp thuộc diện hoàn thuế trước: chậm nhất là 06 ngày
làm việc kể từ ngày có thông báo tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế, cơ quan hải quan
-có quyết định hoàn thuế hoặc thông báo hồ sơ đề nghị hoàn thuế chưa đủ điều
-kiện hoàn thuế. Thời bạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế không bao gềm thời gian
-người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin tài liệu theo yêu cầu của cơ quan
+có quyết định hoàn thuế hoặc thông báo hồ sơ đề nghị hoàn thuế chưa ẩủ điều
+
+kiện hoàn thuế. Thời bạn giải quyết bồ sơ hoàn thuế không bao. gềm thời gian
+
+người nộp thuế giải trình, bô sung thông tin tài liệu theo yêu cầu của cơ quan
hải quan;
b) Đối với trường hợp thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế: chậm nhất là
10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan hải quan ban nành kết luận kiêm tra tại
-rụ SỞ người nộp thuế, cơ quan hải quan có quyêt định hoàn thuế hoặc thông,
+rụ SỞ người nộp thuê, cơ quan hải quan có quyêt định hoàn thuê hoặc thông,
-báo hồ sơ đề nghị hoàn thuế chưa đủ điều kiện hoàn thuế.
+báo hồ sơ đề nghị hoàn thuê chưa đủ điều kiện hoàn thuê.
4, Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn Điều này.
-### Điều 32. Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế, không
+
+### Điều 32. Các trường hợp miễn thuế, giầm thuế, không thu thuế, không
chịu thuế
-1, Các trường hợp, miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế (không phải nệp
-thuế), không chịu thuế quy định tại điểm a khoản 1 Điều 19 Luật Quản lý
-thuế gỗm: :
+_1, Các trường hợp, miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế (không phải nệp
+thuê), không chịu thuế quy định tại điểm a khoản 1 Điều 19 Luật Quản lý
+thuê gỗm: :
-„ a) Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế thuộc thẩm quyền của cơ quan
+a) Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế thuộc thẩm quyền của cơ quan
thuế thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế, pháp luật phí, lệ phí và pháp
luật khác có liên quan;
-„ b) Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế, không chịu thuế
-đối với hàng hóa xuất khâu, hàng hóa nhập khâu thuộc thâm quyên của cơ quan
+b) Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế, không chịu thuế
+đối với hàng hóa xuất khẩu, hàng hóa nhập khẩu thuộc thấm quyền của cơ quan
hải quan thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế;
c) Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại các Nghị quyết
@@ -2920,19 +2994,19 @@ của Quốc hội, Quyết định của Thủ tướng Chính phủ;
lần và Điều ước quốc tê khác.
2. Các trường hợp miễn thuế theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 19
-Luật Quản lý thuế gồm:
-
+Luật Quản lý thuê gồm:
a) Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân có số tiền thuế phát sinh
+
phải nộp hãng năm sau quyết toán thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiên
công trên hồ sơ quyết toán thuế từ 50.000 đồng trở xuống;
b) Miễn thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có số tiễn thuế
-phải nộp trên hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế từ 50.000 đồng trở xuông,
+phải nộp trên hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuê từ 50.000 đồng trở xuông,
trừ quy định tại điểm a khoản này;
c) Miễn thuế sử dụng, đất phi nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân
-thuộc đối tượng nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp có số tiên thuế phải nộp
+thuộc đối tượng nộp thuê sử dụng đất phi nông nghiệp có số tiên thuê phải nộp
bằng năm từ 50.000 đồng trở xuông.
3. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn điểm a, c và d khoản 1 Điều này.
@@ -2941,24 +3015,24 @@ bằng năm từ 50.000 đồng trở xuông.
không chịu thuế, không thu thuế
1. Cơ quan quản lý thuế tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế và trả thông
-báo tiếp nhận hoặc không tiêp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế cho người nộp
-
-thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ của người
+báo tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế cho người nộp
+thuê trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ của người
nộp thuế. Trường hợp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đồng thời là hồ sơ khai thuế
thì thông báo tiếp nhận hồ sơ khai thuế là thông báo tiếp nhận hồ sơ miễn thuế,
-giảm thuế. . + '
+giảm thuê. l
+
2. Thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thuộc thẩm quyền của
cơ quan thuế thực hiện:
a) Trường hợp cơ quan thuế xác định số tiền, thu nhập được miễn thuế,
-giảm thuế thì trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế có thông
+giảm thuế thì trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế có thông
báo tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế có quyết định, thông báo miễn thuế, giảm
thuế hoặc thông báo lý do không được miền thuế, giảm thuế. Thời hạn giải
-quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế không bao gồm thời gian người nộp thuế
+quyết hồ sơ miễn thuê, giảm thuế không bao gồm thời gian người nộp thuế
được giải trình, bễ sung thông tin tài liệu theo thông báo của cơ quan thuế khi
-giải quyết hồ sơ. Trường hợp pháp luật thuế, phí, lệ phí và pháp luật khác có
-quy định người nộp thuế được tự xác định miễn thuế, giảm thuế, cơ quan thuế
+giải quyết hồ sơ. Trường hợp pháp luật thuế, _phí, lệ phí và pháp luật khác có
+quy định người nộp thuê được tự xác định miễn thuế, giảm thuế, cơ quan thuế
không ban hành quyết định, thông báo miễn thuế, giảm thuế hoặc thông báo lý
do không được miễn thuế, giảm thuế;
@@ -2967,7 +3041,7 @@ cao thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản 3 Điều 22 Lu
thì trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành kết luận
hoặc quyết định xử lý vi phạm khi kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, cơ quan
thuế có quyết định, thông báo miễn thuế, giảm thuế hoặc thông báo lý do không
-được miễn thuế, giảm thuế;
+được miễn thuê, giảm thuế;
c) Trường hợp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế được tiếp nhận theo cơ chế một
cửa liên thông thì trong thời hạn Ø7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ
@@ -2993,46 +3067,47 @@ trường, thuế giá trị gia tăng.
4. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn Điều này.
-#### Mục 5
+## Mục 5
KHOANH TIỀN THUÊ NỢ, XÓA TIỀN THUÊ NỢ
+
### Điều 34. Khoanh tiền thuế nợ
1. Các trường hợp khoanh tiền thuế nợ thực hiện theo quy định tại khoản 1
Điều 20 Luật Quản lý thuế. Cơ quan quản lý thuế không thực hiện khoanh tiền
-thuế nợ theo quy định tại điểm b, d và đ khoản I Điều 20 Luật Quản lý thuế đối
-với chi nhánh, văn phòng đại điện, địa điểm kinh doanh mà doanh nghiệp, tổ
+thuế nợ theo quy định tại điểm b, đ và đ khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế đối
+với chỉ nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh mà doanh nghiệp, tổ
chức đang hoạt động.
2. Việc khoanh tiền thuế nợ qúy định tại điểm e khoản 1 Điều 20 Luật
-Quản lý thuế thực hiện như sau:
+Quản lý thuê thực hiện như sau:
a) Người nộp thuế được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm e
khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế khi đáp ứng tiêu chí sau:
a.1) Đối với người nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác, sử dụng về đất
-đai: có văn bản của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền thể hiện các nội
-dung về điện tích đất và giá đất có vướng mắc; tổng, diện tích đất trên quyết
-định, hợp đồng giao đất, cho thuế đất; lý do bị hạn chế và thời điểm bắt đâu bị
+đai: có văn bản của cơ quan quản lý nhà nước có thấm quyền thể hiện các nội
+dung về điện tích đất và giá đất có vướng mắc; tổng, diện tích đất trên yết
+định, hợp đồng giao đất, cho thuê đất; lý do bị hạn chế và thời điểm bắt đâu bị
hạn chế để cơ quan thuế có căn cứ xác định số tiền thuế nợ được khoanh;
-a.2) Đối với người nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác khoảng sản: có
+a.2) Đối với người nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác khoáng sản: có
văn bản của cơ quan quản lý nhà nước có thấm quyên thể hiện số tiền cấp quyền
-khai thác khoảng sản, số tiên cấp quyền. khai thác tài nguyên nước, số tiên sử
-dụng khu vực biến bị hạn chế trên thực tế quyền khai thác, sử dụng khoảng sản
+khai thác khoáng sản, sô tiên cấp quyền. khai thác tài nguyên nước, số tiên sử
+dụng khu vực biển bị hạn chế trên thực tế quyền khai thác, sử dụng khoáng sản
được cấp, được giao; lý do bị hạn chế và thời điểm bắt dầu bị hạn chế của khu
vực bị hạn chế quyền khai thác, sử dụng để cơ quan thuế có căn cứ xác định số
tiền thuế nợ được khoanh;
-b) Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền quy định tại điểm a.1 và điểm
+b) Cơ quan quản lý nhà nước có thấm quyền quy định tại điểm a.1 và điểm
a.2 khoản này bao gồm: Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc cơ quan chuyên
môn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện nhiệm vụ cấp. quyền khai
-thác khoảng sản; Ủy ban nhân dân các cấp hoặc cơ quan chuyên môn thuộc Ủy
+thác khoáng sản; Ủy ban nhân dân các cấp hoặc cơ quan chuyên môn thuộc Ủy
ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện nhiệm vụ cấp quyển l khai thác, sử dụng đất dai,
-khoảng sản. Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền này có trách nhiệm:
+khoáng sản. Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyển này có trách nhiệm:
b.1) Có văn bản về việc người nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác, sử
-dụng về đất dai, khoảng sản theo để nghị của người nộp thuế. Nội dung trên
+dụng về đất dai, khoáng sản theo để nghị của người nộp thuế. Nội dung trên
văn bản phải thê hiện rõ nội đung quy định tại điểm a.1 và điểm a.2 khoản này:
văn bản này được gửi đến người nộp thuế, đồng thời gửi cơ quan thuế quản lý
khoản thu ngay khi ban hành để thực hiện thủ tục khoanh tiền thuế nợ cho người
@@ -3040,9 +3115,10 @@ nộp thuế;
b.2) Thông báo bằng văn bản cho cơ quan thuế quản lý khoản thu trong
thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người nộp thuế được tiếp tục khai thác
-khoảng sản hoặc sử dụng đất đai để cơ quan thuế chấm đứt việc khoanh tiền
+khoáng sản hoặc sử dụng đất đai để cơ quan thuế chấm đứt việc khoanh tiền
Ộ thuế nợ;
+
6.
c) Trách nhiệm của cơ quan thuế:
@@ -3063,7 +3139,7 @@ thuế,
c.2) Cơ quan thuế có trách nhiệm gửi quyết định khoanh tiền thuế nợ,
quyết định chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ đối với trường
hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế cho cơ quan nhà
-nước có thẩm quyền cấp quyền khai thác, sử dụng đất đai, khoảng sản trong
+nước có thẩm quyền cấp quyền khai thác, sử dụng đất đai, khoáng sản trong
thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ban hành quyết định để phối hợp theo dõi.
3. Thời gian khoanh tiền thuế nợ:
@@ -3081,26 +3157,27 @@ dụng thủ tục phá sản đến ngày cơ quan quản lý thuế ban hành
c) Thời gian khoanh tiền thuế nợ đối với trường hợp quy định tại điểm e
khoản 1 “Điều 20 Luật Quản lý thuế được tính từ ngày người nộp thuế bị hạn
-chế quyền khai thác, sử dụng đất đai, khoảng sản do nguyên nhân từ các cơ
+chế quyền khai thác, sử dụng đất đai, khoáng sản do nguyên nhân từ các cơ
quan nhà nước có thẩm quyên ghi trên quyết định hoặc văn bản xác nhận của
cơ quan nhà nước có thẩm quyền đến khi người nộp thuế được tiếp tục khai
-thác khoảng : sản, sử dụng đất đai theo văn bản thông báo của cơ quan nhà nước
-có thẩm quyền.
+thác khoáng : sản, sử dụng đất đai theo văn bản thông báo của cơ quan nhà nước
+có thấm quyền.
4. Số tiền thuế nợ được khoanh:
+
a) Số tiền thuế nợ được khoanh đối với trường hợp quy định tại điểm a, b,
c, d và đ khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế là tổng số tiền thuế nợ của người
nộp thuế tại thời điểm bắt đầu khoanh nợ theo quy định tại khoản 3 Điều này;
b) Số tiền thuế nợ được khoanh đối với trường hợp quy định tại điểm e
khoản l Điều 20 Luật Quản lý 1 thuế là số tiền thuế nợ phát sinh từ việc bị hạn
-chế quyền khai thác, sử dụng đất đai, khoảng sản bao gồm: tiền cấp quyền khai
-thác khoảng sản, tiền sử dụng đất, tiền thuế đất, tiền sử dụng khu vực biển, tiền
+chế quyền khai thác, sử dụng đất đai, khoáng sản bao gồm: tiền cấp quyền khai
+thác khoáng sản, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, tiền sử dụng khu vực biển, tiền
cấp quyền khai thác tài nguyên nước, tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp,
tiền chậm nộp tương ứng;
-c) Sau khi ban hành quyết dịnh khoanh tiền thuế nợ, trường hợp số tiền
+c) Sau khi ban hành quyết định khoanh tiền thuế nợ, trường hợp số tiền
thuế nợ của người nộp thuế thay đổi thì thủ trưởng cơ quan quản lý thuế ban
hành quyết định điều chỉnh quyết định khoanh tiền thuế nợ.
@@ -3108,7 +3185,7 @@ hành quyết định điều chỉnh quyết định khoanh tiền thuế nợ.
chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ đối với các khoản tiền
thuế nợ được giao quản lý. Trong thời gian khoanh tiền thuế nợ, cơ quan quản
lý thuế tiếp tục theo dõi các khoản tiền thuế nợ được khoanh và phối hợp với
-Các cơ quan có liên quan để thu hồi tiền thuế nợ khi người nộp thuế có khả năng,
+Các cơ quan có liên quan để thu hồi tiền thuế nợ khi người nộp thuê có khả năng,
nộp thuế hoặc thực hiện xóa tiền thuế nợ theo quy định tại Điều 21 Luật Quản
lý thuế.
@@ -3124,17 +3201,18 @@ nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đã được khoa
theo quy định tại điểm b,:c, d và đ khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng
cơ quan quản lý thuế phát hiện cá nhân, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp
tư nhân, chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, người đại
-diện theo pháp luật thành lập cơ sở sản xuất, kinh doanh hoặc doanh nghiệp khác;
+điện theo pháp luật thành lập cơ sở sản xuất, kinh doanh hoặc doanh nghiệp khác;
-c) Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm a
-khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng Tòa án hủy quyết định trước đó
-tuyên bố một người là đã chết, mất tích hoặc mất năng lực hành vi dân sự;
+e) Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm a
+khoản 1 Điêu 20 Luật Quản lý thuê nhưng Tòa án hủy quyết định trước đó
+tuyên bô một người là đã chết, mắt tích hoặc mật năng lực hành vi dân sự;
đ) Người nộp thuế đã được khoanh. tiền thuế nợ theo quy định tại khoản 1
Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng số tiền thuế đã được cơ quản quản lý thuế
ban hành quyết định khoanh tiền thuế nợ đủ điều kiện để được xóa tiền thuế nợ
theo quy định tại Điều 21 Luật Quản lý thuế;
+
đ) Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm c
khoản 1 Điều 20 Luật Quân lý thuế nhưng Tòa án quyết định không mở thủ tục
phá sản hoặc đình chỉ thủ tục phá sản; Tòa án công nhận phương án phục hỗồi
@@ -3149,7 +3227,7 @@ nộp thuế;
g) Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm e
khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng cơ quan quản lý nhà nước có thâm
quyền có văn bản thông báo về việc người nộp thuế được tiếp tục khai thác
-khoảng sản hoặc sử dụng đất đai.
+khoáng sản hoặc sử dụng đất đai.
7. Bộ trưởng Bộ Tài chính ' hướng dẫn trình tự, thủ tục chấm dứt hiệu lực
của quyết định khoanh tiền thuế nợ, quyết định điều chỉnh quyết định khoanh
@@ -3164,8 +3242,8 @@ tiền thuế nợ.
họa, dịch bệnh có phạm vi rộng quy định tại điểm d khoản 1 Điều 21 Luật Quản
lý thuế, việc xóa tiền thuế nợ được thực hiện khi đáp ứng các điều kiện sau đây:
-4a) Người nộp thuế bị thiệt hại trực tiếp do thiên đai, thảm họa, dịch bệnh
-có phạm vi rộng đã được cơ quan nhà nước có thâm quyển công bố hoặc xác nhận;
+a) Người nộp thuế bị thiệt hại trực tiếp do thiên tai, thảm họa, địch bệnh
+có phạm vi rộng đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công bố hoặc xác nhận;
b) Khoản tiền thuế nợ đề nghị xóa nợ phát sinh trước thời điểm hoặc trong
thời gian xảy ra thiên tai, thảm họa, dịch bệnh có phạm vi rộng và đến thời điểm
@@ -3185,26 +3263,27 @@ hưởng trực tiếp bởi thiên tai, thảm họa, dịch bệnh có phạm
3. Điều-kiện xóa tiền thuế nợ đối với các trường hợp quy định tại điểm a,
b và c khoản 1 Điều 21 Luật Quân lý thuế:
+
a) Việc xóa tiền thuế nợ đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều
21 Luật Quản lý thuế phải đáp ứng thủ tục, hồ sơ xóa tiền thuế nợ do Bộ trưởng
Bộ Tài chính hướng dẫn;
b) Riêng đối với việc xóa các khoản nợ tiền cấp quyền khai thác khoảng
-sản, tiên sử dụng đất, tiền thuế đất, tiền sử dụng khu vực biển, tiền cấp quyên
+sản, tiên sử dụng đất, tiền thuê đất, tiền sử dụng khu vực biển, tiền cấp quyên
khai thác tài nguyên nước, tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, tiền chậm
nộp phát sinh thì phải đáp ứng điều kiện quy định tại điểm a khoản này và chỉ
được xóa nợ khi người nộp thuế đã có quyết định thu hồi đất, quyền khai thác
-khoảng sản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
+khoáng sản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
4. Thẩm quyền xóa tiền thuế nợ:
a) Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định xóa các khoản nợ phát
-sinh trên địa bàn, bao gồm: tiền cấp quyên khai thác khoảng sản, tiền sử dụng
-đất, tiền thuế dất, tiền sử dụng khu vực biển, tiền cấp quyên khai thác tài nguyên
+sinh trên địa bàn, bao gồm: tiền cấp quyên khai thác khoáng sản, tiền sử dụng
+đất, tiền thuê dất, tiền sử dụng khu vực biển, tiền cấp quyên khai thác tài nguyên
nước, tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và tiền chậm nộp phát sinh từ
-khoản nợ tiền cấp quyên khai thác khoảng sản, tiền sử dụng đất, tiền thuế đất,
+khoản nợ tiền cấp quyền khai thác khoáng sản, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất,
tiền sử dụng khu vực biển, tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, tiền thuế
-sử dụng đất phi nông nghiệp đối với các trường hợp quy định tại khoản I
+sử dụng đất phi nông nghiệp đối với các trường hợp quy định tại khoản 1
Điều 21 Luật Quản lý thuế;
b) Trưởng Thuế tỉnh, thành phố, Chỉ cục trưởng Chi cục thuế Doanh
@@ -3213,7 +3292,7 @@ Chỉ cục Hải quan khu vực, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Điều tra
Chỉ cục trưởng Chỉ cục kiểm tra sau thông quan quyết định xóa nợ đối với
người nộp thuế có tiền thuế nợ trên địa bàn, phạm vi quản lý hoặc khoản nợ
phát sinh tại cơ quan quản lý thuế (không bao gồm các khoản tiền thuế nợ thuộc
-thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định tại điểm a khoản
+thấm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định tại điểm a khoản
này) dưới 5.000.000.000 đồng;
c) Cục trưởng Cục Thuế, Cục trưởng Cục Hải quan quyết định xóa nợ đối
@@ -3231,7 +3310,8 @@ nảy có thâm quyển quyết định phục hồi tiền thuế nợ đã dư
5. Thời hạn giải quyết hồ sơ xóa tiền thuế nợ:
-a) Cơ quan, người có thẩm quyền đã nhận hồ sơ xóa tiền thuế nợ, hồ sơ
+
+a) Cơ quan, người có thầm quyền đã nhận hồ sơ xóa tiền thuế nợ, hồ sơ
phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa phải thông báo cho cơ quan đã gửi hồ sơ để
hoàn chỉnh khi hồ sơ chưa đầy đủ trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày
tiếp nhận hồ sơ;
@@ -3243,19 +3323,19 @@ thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận dủ hồ sơ.
6. Cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm phối hợp với cơ quan quản
lý thuế khi giải quyết hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký
-liên hiệp hợp tác xã, đăng ký tổ hợp tác, đăng ký hộ kinh doanh, không cấp giây
-chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký tổ hợp tác,
+liên hiệp hợp tác xã, đăng ký tô hợp tác, đăng ký hộ kinh doanh, không cấp giây
+chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký tô hợp tác,
đăng ký hộ kinh doanh cho cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ
hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu
hạn một thành viên là cá nhân đã được xóa tiền thuế nợ theo quy định tại điểm
-© khoản I Điều 21 Luật Quản lý thuế khi chưa hoàn trả vào ngân sách nhà nước
+ khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế khi chưa hoàn trả vào ngân sách nhà nước
số tiễn thuế nợ đã được xóa.
7. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn trình tự, thủ tục, hồ sơ phục hồi tiền
thuế nợ đã được xóa đối với trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 17, khoản 2
Điều 21 Luật Quán lý thuế.
-#### Mục 6
+- Mục 6
ÁN ĐỊNH THUÉ,
### Điều 36. Căn cứ Ấn định, phương pháp Ấn định thuế của cơ quan thuế
@@ -3272,9 +3352,10 @@ phương; trường hợp tại địa phương. của cơ sở kinh doanh khôn
hoặc có nhưng không đủ thông tin về mặt hàng, ngành, nghề, quy mô của cơ sở
kinh doanh thì so sánh với địa phương khác;
-đ) Giá do Ủy ban nhân dân, Hội đồng, nhân dân cấp tỉnh, thành phố ban
-hành tại thời điểm xác định giá tính thuế đối với trường hợp chuyên nhượng,
-thừa kế, cho tặng bất động sản;
+đ) Giá do Ủy ban nhân dân, Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, thành phố ban
+hành tại thời điểm xác định giá tính thuê đôi với trường hợp chuyên nhượng,
+thừa kê, cho tặng bất động sản;
+
đ) Tài liệu và kết quả kiểm tra của cơ quan quản lý thuế; tài liệu, kết quả
kiểm tra, thanh tra thuế có liên quan do cơ quan nhà nước có thâm quyển gửi
@@ -3289,8 +3370,8 @@ Các trường hợp ấn định theo yếu tố:
a.1) Qua kiểm tra hồ sơ khai thuế, cơ quan thuế có căn cứ cho rằng người
nộp thuế khai chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác các yếu tố làm cơ sở xác định
-số tiền thuế phải nộp, đã yêu cầu người nộp thuế khai bổ sung nhưng người nộp
-thuế không khai bổ sung hoặc khai bổ sung không chính xác, không trung thực
+số tiền thuế phải nộp, đã yêu cầu người nộp thuế khai bỗ sung nhưng người nộp
+thuế không khai bỗ sung hoặc khai bổ sung không chính xác, không trung thực
theo yêu câu của cơ quan thuế;
a.2) Qua kiểm tra số kế toán, hóa đơn, chứng từ liên quan đến việc xác
@@ -3320,37 +3401,41 @@ a.6) Người nộp thuế không tuân thủ quy định về nghĩa vụ kê k
định giá giao dịch liên kết hoặc không cung cập thông tin, dữ liệu kê khai xác
định giá giao dịch liên kết theo quy định về quản lý thuế đối với các. giao dịch
liên kết của những doanh nghiệp có quan hệ liên kết.
+
70.
Trên cơ sở căn cứ ấn định thuế theo quy định tại khoản 1 Điều này, cơ
-quan thuế ấn định từng yếu tô để xác định số thuế phải nộp theo quy định của
-pháp luật thuế.
+quan thuê ân định từng yêu tô đê xác định số thuê phải nộp theo quy định của
+pháp luật thuê.
b) Án định số tiền thuế phải nộp theo tỷ lệ trên doanh thu hoặc thuế suất
nhân giá trị gia tăng.
Người nộp thuế nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp tính trực tiếp,
nộp thuế thu nhập cá nhân theo thuế suất nhân doanh thu tính thuế, nộp thuế
-thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu bị â ấn định số tiền thuế phải
+thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu bị ấn định số tiền thuế phải
nộp theo tỷ lệ trên doanh thu hoặc thuế suất nhân giá trị gia tăng khi thuộc một
trong các trường hợp quy định tại điểm a, b, c, d, d, e, g và h khoản 2 Điều 24
Luật Quản lý thuế.
Trên cơ sở doanh thu đã ấn định, cơ quan thuế xác định số thuế phải nộp
-theo quy định của pháp luật thuế.
-### Điều 37. Thắm quyền, thủ tục ấn định thuế của cơ quan thuế
+theo quy định của pháp luật thuê.
+
+### Điều 37. Thắm quyền, thú tục ấn định thuế của cơ quan thuế
+
1. Thẩm quyền ấn định thuế:
+
Thủ trưởng cơ quan thuế quy định tại điểm a khoản 2 Điều 2 Nghị định này.
2. Thủ tục ấn định thuế:
-a) Khi thực hiện thủ tục ấn định thuế, cơ quan thuế thông báo bằng văn
-bản cho người nộp thuế. về lý do â ấn định thuế, căn cứ ấn định thuế, số tiễn thuế
-ấn định, thời hạn nộp tiền thuế ấn định và ban hành quyết định ấn định thuế;
+a) Khi thực hiện thủ tục ấn định thuế, eơ quan thuế thông báo bằng văn
+bản cho người nộp thuê về lý do ân định thuê, căn cứ ân định thuế, số tiên thuê
+ân định, thời hạn nộp tiên thuê ân định và ban hành quyết định ân định thuê;
b) Cơ quan thuế ban hành quyết định ấn định thuế theo mẫu do Bộ trưởng
Bộ Tài chính hướng dẫn, đồng thời gửi cho người nộp thuế trong thời hạn 03
-ngày làm việc kể từ khi ký quyết định â ấn định thuế. Quyết định ân định huế
-phải nêu rõ lý do ấn định thuế, căn cứ ấn định thuế, số tiền thuế Ấn định, thời
+ngày làm việc kể từ khi ký quyết định â ấn định thuế. Quyết định ân định thuế
+phải nêu rõ lý do ấn định thuê, căn cứ ấn định thuế, số tiền thuế Ấn định, thời
hạn nộp tiền thuế.
Trường hợp người nộp thuế thuộc diện nộp thuế theo thông báo của cơ
@@ -3360,20 +3445,22 @@ quy định tại khoản này;
c) Trường hợp cơ quan thuế thực hiện ấn định thuế qua kiểm tra thuế thì
lý do ân định thuế, căn cứ ân định thuế, phương pháp ấn định thuế, số tiền thuế
ân định, thời hạn nộp tiền thuế phải được ghi trong biên bản kiểm tra thuế,
-quyết định xử lý về thuế của cơ quan thuế;
+quyết định xử lý về thuế của cơ quan thuế; ,
đ) Trường hợp người nộp thuế bị ấn định thuế theo quy định thì cơ quan
quản lý thuế xử phạt vi phạm hành chính và tính tiền chậm nộp tiền thuế theo
quy định của pháp luật.
+7I
+
### Điều 38. Trách nhiệm của người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế trong
việc Ấn định thuế :
1. Trách nhiệm của người nộp thuế:
Người nộp thuế phải nộp số tiền thuế bị ấn định theo quyết định xử lý về
-thuế của cơ quan quản lý thuế; trường hợp không đồng ý với số tiền thuế do cơ
-quan quản lý thuế ân định thì người nộp thuế vẫn phải nộp số tiền thuế đó, đồng
+thuế của cơ quan quản lý thuê; trường hợp không đồng ý với số tiền thuế do cơ
+quan quản lý thuê ân định thì người nộp thuế vẫn phải nộp số tiền thuế đó, đồng
thời có quyền đề nghị cơ quan quản lý thuế giải thích hoặc khiếu nại, khởi kiện
về việc ấn định thuế. Người nộp thuế có trách nhiệm cung cấp các hồ sơ, tài
liệu để chứng minh cho việc khiếu nại, khởi kiện.
@@ -3403,17 +3490,18 @@ nộp bổ sùng. Cơ quan. quản lý thuế chịu trách nhiệm về việc
thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 25 Luật Quản lý thuế và khoản 2 Điều
này.
-. 2. Các trường hợp â ấn định thuế khác đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập
+2. Các trường hợp â ấn định thuế khác đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập
khẩu gồm:
a) Người nộp thuế kê khai sai đối tượng miễn thuế, giảm. thuế, không thu
thuế, không chịu thuế; quá thời hạn quy định người nộp thuế không báo cáo
hoặc báo cáo số liệu không chính xác với cơ quan hải quan; quá thời hạn quy
-định người nộp thuế không khai bổ Sung hoặc khai bổ sung không đúng, không
-nộp bổ sung hồ sơ khai thuế theo yêu câu của cơ quan hải quan hoặc đã nộp bộ
+định người nộp thuế không khai bổ Sung hoặc khai bỗ sung không đúng, không
+nộp bỗ sung hồ sơ khai thuế theo yêu câu của cơ quan hải quan hoặc đã nộp bộ
sung hồ sơ khai thuế nhưng không có tài liệu hoặc hễ sơ để chứng minh các nội
dung đã giải trình để cơ quan hải quan có cơ sở xem xét hoặc không đầy đủ,
+
không chính xác các căn cứ tính thuế để xác định nghĩa vụ thuế theo quy định
của pháp luật;
@@ -3431,17 +3519,17 @@ khai nộp thuế; hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ › khôn
pháp luật về thuế, pháp luật về hải quan, pháp luật về thương mại:
c.1) Trường hợp nguyên liệu, vật tư nhập khẩu để gia công, sản xuất xuất
-khẩu chênh lệch âm (ít hơn) hoặc dương (nhiều hơn) so với số liệu đã báo cáo
+khẩu chênh lệch âm (ít hơn) hoặc dương (nhiều hơn) so với sô liệu đã báo cáo
cơ quan hải quan, cơ quan hải quan thực hiện kiếm tra đã xác định được nguyên
nhân dẫn đến chênh lệch âm hoặc dương thì căn cứ hành vi vĩ phạm để xử lý
và thực hiện ấn định thuế đối với toản bộ phần chênh lệch bao gồm cả phần
chênh lệch âm và phần chênh lệch đương;
-e. 2) Trường hợp nguyên liệu, vật tư nhập khẩu chênh lệch âm hoặc dương
+c.2) Trường hợp nguyên liệu, vật tư nhập khẩu chênh lệch âm hoặc dương
so với số liệu đã báo cáo cơ quan hải quan, doanh nghiệp đã giải trình và cơ
quan hải quan đã thực hiện kiêm tra nhưng không xác định được nguyên nhân
-dẫn đến chênh lệch, không xá xác định được hành vi vi phạm thì cơ quan hải quan
-chỉ thực hiện â ấn định thuế đối với số lượng nguyên liệu, vật tư chênh lệch âm.
+dẫn đến chênh lệch, không, xác định được hành vi vi phạm thì cơ quan hải quan
+chỉ thực hiện ân định thuê đôi với sô lượng nguyên liệu, vật tư chênh lệch âm.
Đối với số lượng nguyên liệu, vật tư chênh lệch dương, người nộp thuế không
thuộc trường hợp nêu tại điểm c.1 khoản này nhưng số nguyên liệu, vật tư này
vẫn được doanh nghiệp sử dụng đúng mục đích gia công, sản xuất xuất khâu
@@ -3451,7 +3539,7 @@ như đôi với nguyên liệu, vật tư nhập khẩu lần đầu cho đến
sản phẩm;
c.3) Trường hợp hàng hóa nhập khẩu để gia công của doanh nghiệp trong
-nước có số lượng nguyên liệu, vật tư chênh lệch đương tại thời điểm đã hết thời
+nước có sô lượng nguyên liệu, vật tư chênh lệch đương tại thời điểm đã hết thời
hạn thực hiện hợp đồng gia công, bên nhận gia công đã quyết toán hợp đồng
gia công với bên đặt gia công thì doanh nghiệp phải tái xuất hoặc kê khai, nộp
thuế đối với phần nguyên liệu, vật tư chênh lệch dương, trừ trường hợp doanh
@@ -3459,6 +3547,7 @@ nghiệp chuyển nguyên liệu, vật tư chênh lệch dương để thực h
công khác. Trường hợp doanh nghiệp không kê khai, nộp thuế đối với phần
nguyên liệu, vật tư chênh lệch dương thì cơ quan hải quan thực hiện â ấn định thuế;
+
đ) Hàng hóa nhập khâu chưa hoàn thành thủ tục hải quan bị kê biên để bán
đấu giá theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền hoặc bản án, quyết định
của Tòa án thuộc đối tượng - phái nộp thuế, cơ quan hải quan ấn định thuế đề
@@ -3506,8 +3595,9 @@ cố, thế chấp theo quy định của pháp luật để thu hồi nợ theo
đ khoản 2 Điều này thì tổ chức tín đụng có trách nhiệm nộp thay. thuế cho người
khai thuế;
+
a.2) Trường hợp hàng hóa nhập khẩu chưa hoàn thành thủ tục hải quan bị
-cơ quan hải quan kê biên, bán dấu giá để cưỡng chế thi hành quyết định hành
+cơ quan hải quan kê biên, bán dấu giá để cưỡng chế thỉ hành quyết định hành
chính về quản lý thuế trong lĩnh vực hải quan, hàng hóa thuộc đối tượng miễn
thuế, không chịu thuế bị kê biên, bán đấu giá theo quyết định của cơ quan có
thẩm quyên, bản án, quyết định của Tòa án thuộc đổi tượng phải nộp thuế thì
@@ -3517,10 +3607,10 @@ quan hải quan;
b) Người nộp thuế, người được người nộp thuế ủ ủy quyền, người bảo lãnh,
người nệp thay thuế cho người nộp thuế không đồng ý ý với quyết. định ấn định
-thuế của cơ quan hải quan vần phải nộp đủ số tiền thuế ấn định, tiền chậm .nỘp,
+thuế của cơ quan hải quan vần phải nộp đủ số tiền thuê ấn định, tiền chậm .nỘp,
tiền phạt theo quy định tại điểm o khoản 2 Điều 37 Luật Quản lý thuế, trừ
trường hợp cơ quan có thẩm quyền quyết định tạm đình chỉ thực hiện quyết
-định ân định thuế.
+định ân định thuê.
7. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn trình tự ấn định thuế quy định tại
Điêu này.
@@ -3531,15 +3621,15 @@ KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG ' THƯƠN GMẠI ĐIỆN TỦ,
NÊN TẢNG SÓ KHÁC (SAU ĐÂY GỌI LÀ NÊN TẢNG
THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỦ)
-#### Mục 1
-KHAI, NỘP THUÉ, KHOẢN THU KHÁC CỦA.
-TỎ CHỨC NƯỚC NGOÀI, CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ
+## Mục 1
+__ KHAI, NỘP THUÉ, KHOẢN THU KHÁC CỦA.
+TÔ CHỨC NƯỚC NGOÀI, CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ
CÓ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG
THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ DỊCH VỤ KHÁC
### Điều 40. Trực tiếp khai, tính, nộp thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt của
tổ chức nước ngoài có phát. sinh doanh thu tại Việt Nam thông qua hoạt
-động kinh doanh trên nền tảng (hương mại điện tử
+động kinh doanh trên nên tảng (hương mại điện tử
1. Đăng ký giao dịch thuế điện tử và đăng ký thuế:
@@ -3550,10 +3640,11 @@ mại điện tử và các dịch vụ khác có phát sinh doanh thu tính thu
tử cùng với đăng ký thuế lần đầu và được cơ quan thuế cấp mã số thuế thông
qua Hệ thống thông tin quản lý thuế.
+
Trường hợp nghĩa vụ thuế của toàn bộ doanh thu phát sinh tại Việt Nam
của nhà cung câp nước ngoài đã được tổ chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng
phương pháp tính thuế giá trị gia tăng là phương pháp khẩu trừ thuế hoặc chủ
-quản nền tảng thương mại điện tử thực hiện khẩu trừ và nộp thay số thuế phải
+quản nên tảng thương mại điện tử thực hiện khẩu trừ và nộp thay số thuế phải
nộp theo quy định tại Điều 43 Nghị định này thì không phải thực hiện thủ tục
đăng ký thuế quy định tại điểm này;
@@ -3576,12 +3667,11 @@ thức nhận thanh toán khác mả nhà cung cấp Trước ngoài sử dụng
thanh toán từ tổ chức, cá nhân tại Việt Nam hoặc từ chủ quản nền tảng thương
mại điện tử liên quan đến giao dịch phát sinh doanh thu tại Việt Nam;
-đ.2) Thông tin khai báo bao gồm: tên tổ chức tín dụng hoặc tổ chức cung
-ứng dịch vụ thanh toán; quốc gia nơi mở tài khoản; số tài khoản hoặc mã định
+đ.2) Thông tin khai báo bao gềm: tên tổ chức tín dụng hoặc tổ chức cung
+ứng dịch vụ thanh toán; quốc gia nơi mở tài khoản; sô tài khoản hoặc mã định
đanh tài khoản; tên chủ tài khoản; loại tiên tệ của tài khoản.
2. Khai thuế, tính thuế, nộp thuế:
-
a) Khai thuế, nộp thuế:
a.1) Đối với nhà cung cấp nước ngoài kinh doanh thường xuyên: thực hiện
@@ -3596,7 +3686,8 @@ nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật thuế giá trị gia
nhập doanh nghiệp;
€) Nguyên tắc xác định doanh thu phát sinh tại Việt Nam để kê khai thuế,
-tính thuế như sau:
+tính thuê như sau:
+
c.1) Các loại thông tin được sử dụng để xác định giao dịch của tổ chức, cá
nhân mua hàng hóa, dịch vụ phát sinh tại Việt Nam gồm: thông tin liên quan đến
@@ -3634,16 +3725,17 @@ Luật Quản lý thuế.
3. Trách nhiệm của nhà cung cấp nước ngoài:
-. . 8) Phải lưu trữ các thông tin quy định tại khoản 2 Điều này được sử dụng
+._. 8) Phải lưu trữ các thông tin quy định tại khoản 2 Điều này được sử dụng
để xác định giaơ dịch của tổ chức, cá nhân mua hàng phát sinh tại Việt Nam
phục vụ công tác kiểm tra của cơ quan thuế;
-b) Rà soát, xác nhận tính chính xác, dầy đủ của thông tin tài khoản nhận
+b) Rà soát, xác nhận tính chính xác, đầy dủ của thông tin tài khoản nhận
thanh toán đã khai báo khi có thay đổi. Việc xác nhận thông tin rà soát được
thực hiện thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế cùng thời điểm với kỳ khai
thuế tháng 12. Trường hợp không có thay đổi, nhà cung cấp nước ngoải không
phải xác nhận thông tin.
+
4. Trường hợp nhà cung cấp nước ngoài thuộc nước hoặc vùng lãnh thổ
đã ký kết . Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với Việt Nam thì thực hiện thủ tục
miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 32 Nghị định này.
@@ -3659,7 +3751,7 @@ Việt Nam của nhà cung cấp nước ngoài
1. Trường hợp nhà cung cấp nước ngoài thực hiện ủy quyền cho tổ chức
hoạt động theo pháp luật Việt Nam, đại lý thuế (sau đây gọi là bên được ủy
-quyền) thì bên được ủy quyền có trách nhiệm thực hiện các thủ tục về thuế theo
+quyền) thì bên được ủy quyền có trách nhiệm thực biện các thủ tục về thuế theo
hợp đồng đã ký với nhà cung cấp nước ngoài như trường hợp quy định tại Điều
40 Nghị định này. Trình tự thủ tục kê khai thuế, nộp thuế thực hiện theo hướng
dẫn ‹ của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
@@ -3690,17 +3782,18 @@ c) Thời hạn đăng ký thuế thực hiện theo quy định khoản 3 Đi
2. Khai thuế, tính thuế, nộp thuế:
+
a) Cá nhân không cư trú thực hiện khai thuế theo từng lần phát sinh, trừ
trường hợp quy định tại điêm c khoản 3 Điều 43 Nghị định này;
b) Cá nhân không cư trú tính thuế theo quy định của pháp luật thuế;
c) Cá nhân không cư trú nộp thuế bằng phương thức điện tử qua Hệ thống
-thông tin quản lý thuế.
+thông tin quản lý thuê.
3. Hồ sơ khai thuế thực hiện theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
-#### Mục 2
+## Mục 2
PHẠM VI TRÁCH NHIỆM, CÁCH THỨC KHẨU TRỪ, KHAI THAY
VÀ NỘP THAY SÓ THUÊ ĐÃ KHÁU TRỪ CỦA CHỦ QUẢN NÈN 'TẢN G
@@ -3713,17 +3806,17 @@ TRÁCH NHIỆM CỦA HỘ, CÁ NHÂN CÓ HOẠT ĐỘNG
KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
### Điều 43. Khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ đối với hoạt động
-kinh đoanh trên nền tảng thương mại điện tử
+kinh đoanh trên nên tảng thương mại điện tử
1. Chủ quản nền tảng thương mại điện tử có chức năng ¿ đặt hàng trực tuyến
và chức năng thanh toán (rong nước và ngoài nước), bao gồm chủ sở hữu trực
-lếp quản lý nền tảng hoặc tổ chức, cá nhân được ủy quyên quản lý nền tảng
+tiếp quản lý nên tảng hoặc tổ chức, cá nhân được ủy quyên quản lý nền tảng
hoặc tổ chức tại Việt Nam có hoạt động kinh tế số khác thay mặt chủ quản nền
tảng thương mại điện tử ở nước ngoài thực hiện chỉ trả thu nhập cho hộ kinh
doanh, cá nhân kinh doanh từ sản phẩm, dịch vụ nội dung thông tin số theo quy
định pháp luật về công nghệ thông tin có trách nhiệm thực hiện khẩu trừ, khai
thay và nộp thay số thuế đã khấu trừ đối với hoạt động kinh đoanh trên nên tầng
-hương mại điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh như sau:
+thương mại điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh như sau:
a) Khẩu trù, nộp thay số thuế giá trị gia tăng phải nộp theo quy định của
pháp luật thuế giá trị gia tăng đối với mỗi giao địch cung cập hàng hóa, dịch vụ
@@ -3740,6 +3833,7 @@ dịch vụ phát sinh doanh thu trong và ngoài nước của cá nhân cư tr
b.2) Khấu trừ, nộp thay số thuế thu nhập cá nhân phải nộp theo quy định
của pháp luật thuế thu nhập cá nhân đối với mỗi giao dịch cung cấp hàng hóa,
+
dịch vụ phát sinh đoanh thu trong nước của cá nhân không cư trú có hoạt động
kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử.
@@ -3750,7 +3844,7 @@ pháp luật thuế giá trị gia tăng, pháp luật thuế tu nhập doanh ng
giao dịch cung cấp hàng hóa, dịch vụ phát sinh doanh thu tại Việt Nam của nhà
cung cấp nước ngoài có hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử.
-Nhà cung cấp nước ngoài đã được chủ quản nền tảng thương mại điện tử
+Nhà cung cấp nước ngoài đã được chủ quản nên tảng thương mại điện tử
khẩu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ thì không phải khai, nộp thuế giá
trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các hoạt động kinh doanh trên
nên tầng thương mại điện tử đã được chủ quản nền tảng thương mại điện tử
@@ -3758,7 +3852,7 @@ khấu trừ, nộp thay thuế.
3. Tô chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp khấu trừ thuế
giá trị gia tăng khi mua hàng hóa, địch vụ của nhà cung câp nước ngoài, cá nhân
-không cư trú trên nền tảng thương mại điện tử có trách nhiệm:
+không cư trú trên nên tảng thương mại điện tử có trách nhiệm:
a) Khấu trừ, nộp thay số thuế giá trị gia tăng phải nộp của nhà cung cấp
nước ngoài, cá nhân không cư trú đối với việc cung cấp địch vụ theo quy định
@@ -3773,31 +3867,32 @@ cư trú theo quy định tại Điêu 44 Nghị định này.
4. Trường hợp tổ chức kinh đoanh tại Việt Nam đã thực hiện khấu trừ, Tiệp
thay theo quy định tại khoản 3 Điều này đối với giao địch phát sinh trên nền
tảng thương mại điện tử có chức năng thanh toán và chức năng đặt hàng trực
-tuyến thì thông báo bằng phương thức điện tử cho chủ quản nền tảng thương
+tuyên thì thông báo bằng phương thức điện tử cho chủ quản nên tảng thương
mại điện tử để không thực hiện khấu trừ thuế đối với cùng giao dịch đó.
-Thông báo phải có thông tin xác định giao dịch đã được khấu trừ, nộp
+Thông báo phải có thông tín xác định giao dịch đã được khẩu trừ, nộp
thay, gồm: mã số thuế của tổ chức đã khấu trừ, mã giao dịch hoặc mã đơn hàng,
giá trị giao dịch, số thuế đã khấu trừ, nộp thay và thông tin của tổ chức, cá nhân
bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam và chủ quản
nền tảng thương mại điện tử có trách nhiệm lưu giữ thông tin, chứng từ liên
-quan và cung cấp cho cơ quan quản lý thuế khi có yêu cầu.
+quan và cung cấp cho cơ quan quản lý thuê khi có yêu cầu.
### Điều 44. Thời điểm khấu trừ và căn cứ xác định số thuế phải khấu trừ
1. Thời điểm thực hiện khẩu trừ:
+
a) Đối với tổ chức kinh doanh tại Việt Nam quy định tại khoản 3 Điều 43
-Nghị định này là thời điêm thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài, cá nhân
+Nghị định này là thời điểm thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài, cá nhân
không cư trú;
b) Đối với chủ quản niên tảng thương mại điện tử là thời điểm xác nhận
-giao dịch thành công và châp nhận thanh toán theo quy định của nền tảng.
+giao dịch thành công và châp nhận thanh toán theo quy định của nên tảng.
2. Xác định số thuế phải khẩu trừ:
a) Số thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá
-nhân phải khâu trừ được xác định theo tỷ lệ phân trăm (%) thuế suất trên doanh
+nhân phải khâu trừ được xác định theo tỷ lệ phân trăm (%) thuê suất trên doanh
thu phát sinh tại Việt Nam. Trong đó: l
a.1) Tỷ lệ % thuế suất thực hiện theo quy định của pháp luật thuế giá. trị
@@ -3806,12 +3901,12 @@ dịch bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ;
a.2) Doanh thu phát sinh tại Việt Nam là số tiền bán hàng hóa, cung cấp
dịch vụ mà tổ chức nước ngoài, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được hưởng
-đo tổ chức kinh đoanh tại Việt Nam chỉ trả hoặc chủ quản nên táng thu hộ;
+đo tổ chức kinh doanh tại Việt Nam chỉ trả hoặc chủ quản nền táng thu hộ;
b) Trường hợp tổ chức kinh doanh tại Việt Nam, chủ quản nền tảng thương
mại điện tử thuộc đối tượng khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ không xác
-định được giao dịch phát sinh doanh thu từ nền tảng thương mại điện tử là hàng,
-hóa hay dịch vụ hoặc loại dịch vụ trên cơ sở đữ liệu và thông tin sẵn có thì việc
+định được giao địch phát sinh doanh thu từ nền tâng thương mại điện tử là hàng,
+hóa hay dịch vụ hoặc loại dịch vụ trên cơ sở dữ liệu và thông tín sẵn có thì việc
xác định số thuế phải khấu trừ thực hiện theo mức tỷ lệ % thuế suất cao nhất
theo quy định tại pháp luật thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp,
thuế thu nhập cá nhân.
@@ -3821,27 +3916,28 @@ khấu trừ
1. Đăng ký giao địch thuế điện tử và đăng ký thuế:
-a) Chủ quản nền tảng thương mại điện tử ở trong nước, tổ chức tại Việt
+a) Chủ quản nên tảng thương mại điện tử ở trong nước, tổ chức tại Việt
Nam có hoạt động kinh tế số khác thực hiện đăng ký thuế và được cấp mã số
thuế riêng cho việc khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ theo hướng dẫn của
Bộ trưởng Bộ Tài chính và được sử dụng tài khoản giao dịch thuế điện tử đã
được cấp để thực hiện giao dịch thuế điện tử;
-b) Chủ quản nền tảng thương mại điện tử ở nước ngoài sử dụng mã số thuế
+b) Chủ quản nên tảng thương mại điện tử ở nước ngoài sử dụng mã số thuế
đã được cấp và tài khoản giao dịch Thuế điện tử theo quy định tại khoản 1 Điều
40 Nghị định này để khai và nộp số thuế đã khấu trừ.
-2. Chủ quản nền tảng thưởng m mại: diện tử thực hiện khai số thuế đã khẩu
trừ theo tháng.
-Đối với giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng thì chủ quản nền tảng thương
-mại điện tử thực hiện bù trừ số thuế đã khâu trừ, nộp thay của giao dịch bị hủy
-§I
+Đối với giao dịch bị hủy. hoặc trả lại hàng thì chủ quản nền tảng thương,
+mại điện tử thực hiện bù trừ sô thuê đã khâu trừ, nộp thay của giao dịch bị hủy
+
+5I
hoặc trả lại hàng với số thuế phải khấu trừ, nộp thay của các giao dịch bán hàng
hóa, cung cập địch vụ.
-Số thuế nộp thay của chủ quản nền tảng thương mại điện tử được xác định
+Số thuế nộp thay của chủ quản nên tảng thương mại điện tử được xác định
bằng tổng số thuế của các giao dịch bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sau khi bù
trừ với tông, số thuế các giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng của tổ chức nước
ngoài, hộ kinh đoanh, cá nhân kinh doanh (nếu có).
@@ -3854,15 +3950,15 @@ khai theo tháng.
định tại Điều 10 Nghị định này.
5. Hồ sơ kê khai số thuế đã khấu trừ, cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ
-khai thuế thực hiện theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+_khai thuế thực hiện theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
### Điều 46. Trách nhiệm của chủ quần nền tắng thương mại điện tử
thuộc đối tượng khấu trừ, nộp thay thuế, nhà cung cấp nước ngoài; quyền
và trách nhiệm của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hoạt động kinh
-doanh trên nền tảng thương mại điện tử
+đoanh trên nền tảng thương mại điện tử
-1. Trách nhiệm của chủ quản nền tắng thương mại điện tử thuộc đối tượng
-khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ:
+_ 1.Trách nhiệm của chủ quản nền tắng thương mại điện tử thuộc đối tượng
+khẩu trừ, nộp thay sô thuê đã khẩu trừ:
a) Thực hiện quản lý tên và mật khẩu của các tài khoản đã được cơ quan
thuế cấp, lưu giữ đữ liệu giao dịch kinh doanh, thông tỉn và tài liệu liên quan
@@ -3886,6 +3982,7 @@ dịch bị hủy hoặc trả lại hàng;
đ) Thực hiện trách nhiệm theo quy định tại Điều 14 Nghị định số
68/2026/NĐ-CP của Chính phủ.
+
2. Nhà cung cấp nước ngoài có hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương
mại điện tử với tổ chức, cá nhân tại Việt Nam, có doanh thu từ Việt Nam chưa
được tế chức kinh doanh tại Việt Nam, chủ quản nền tảng thương mại điện tử
@@ -3909,7 +4006,7 @@ DỮ LIỆU VÀ CHUYÊN ĐÓI SỐ TRONG QUẢN LÝ THUÊ
ngoài, tổ chức quốc tê
Hợp tác và hỗ trợ hành chính thuế khác với cơ quan thuế nước ngoài, tổ
-chức quôc tế quy định tại điểm e khoản 2 Điều 30 Luật Quản lý thuế gôm:
+chức quốc tê quy định tại điêm e khoản 2 Điêu 30 Luật Quản lý thuê gôm:
1. Hễ trợ thu thuế:
@@ -3928,7 +4025,8 @@ quy định tại khoản này.
2. Kiểm tra thuế đồng thời theo Hiệp định đa phương về hễ trợ hành chính
thuế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên gồm các nội
-dung sau:
+dung sau: `
+
a) Đề nghị cơ quan quản lý thuế nước ngoài phối hợp thực hiện kiểm tra
thuế tại nước ngoài vào cùng thời điểm đối với các vấn đề thuế của một hoặc
@@ -3953,7 +4051,7 @@ thuế, bao gồm:
a.1) Giảm các bước trung gian trong quy trình xử lý, phê duyệt nộ: bộ;
a.2) Được tự động điền trước thông tin trong hồ sơ khai thuế khi dữ liệu
-đã có trong cơ sở đữ liệu quản lý thuế, đữ liệu đã được kết nỗi, chia sẻ;
+đã có trong cơ sở đữ liệu quản lý thuê, đữ liệu đã được kết nỗi, chia sẻ;
a.3) Các thủ tục hành chính thuế được áp dụng cơ chế chấp thuận tự động
trừ trường hợp hệ thông phát hiện rủi ro trong thời hạn xử lý theo quy định;
@@ -3961,21 +4059,23 @@ trừ trường hợp hệ thông phát hiện rủi ro trong thời hạn xử
b) Ưu tiên về thời gian giải quyết hồ sơ:
b.1) Rút ngắn thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế
-và các thủ tục hành chính thuế khác;
+và các thủ tục hành chính thuê khác;
b.2) Áp dụng hoàn thuế trước kiểm tra sau trên cơ sở quản lý rủi ro;
+
b.3) Thực hiện hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế tự động đối với các trường
hợp đáp ứng điêu kiện và có dữ liệu điện tử đúng, đủ;
-c) Ưu tiên về phương thức kiểm tra, giám sát, bao gồm: N
+c) Ưu tiên về phương thức kiểm tra, giám sát, bao gồm:
c.1) Được kiểm tra, giám sát từ xa trên cơ sở dữ liệu điện tử của người
-nộp thuế;
+nộp thuê;
c.2) Không đưa vào kế hoạch kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế trừ trường
-hợp cơ quan thuế có thông tin thu thập được về người nộp thuế có dâu hiệu rủi
+hợp cơ quan thuê có thông tin thu thập được về người nộp thuê có dâu hiệu rủi
TO CAO;
+
đ) Ưu tiên về dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế:
d.1) Được hỗ trợ trực tuyến và trao đôi thông tin trực tiếp với cơ quan thuế;
d.2) Được cảnh báo rủi ro và hỗ trợ tuân thủ;
@@ -4007,25 +4107,27 @@ chính thuế khác theo quy trình tự động, rút gọn theo quy định t
b) Cơ quan thuế thực hiện chế độ ưu tiên trong công tác quản lý thuế,
như sau:
-b. Ụ Hệ thống tự động điền tờ khai thuế trên cơ sở dữ liệu hóa đơn điện tử
-và dữ liệu kê khai của người nộp thuế;
+b.1) Hệ thống tự động điền tờ khai thuế trên cơ sở dữ liệu hóa đơn điện tử
+và dữ liệu kê khai của người nộp thuê;
b.2) Ưu tiên xử lý trước và rút ngắn thời gian so với các hồ sơ thông
thường trong cùng loại thủ tục, trừ trường hợp kêt quả đánh giá rủi ro của cơ
quan thuế xác định người nộp thuế có dâu hiệu rủi ro cao;
b. 3) Ưu tiên triển khai hoàn thuế tự động, hoàn thuế trước kiểm tra sau,
-miễn thuế, giảm thuế khi thuộc đối tượng được miễn, giảm thuế theo quy định
+miễn thuế, giảm thuế khi thuộc đối tượng được miễn, giảm thuê theo quy định
của pháp luật về thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 18 và khoản 4 Điều 19
Luật Quản lý thuế;
b.4) Thực hiện kiểm tra, giám sát từ xa trên cơ sở dữ liệu điện tử do người
nộp thuế cung cấp hoặc kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế. Không
+
thực hiện kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế đang áp dụng chế độ ưu tiên, trừ
-các trường hợp người nộp thuế có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế;
+các trường hợp người nộp thuê có dẫu hiệu vi phạm pháp luật về thuê;
b.5) Giảm thiểu yêu cầu cung cấp các thông tin đã có trong hệ thống của
+Cơ quan nhà nước;
b.6) Ưu tiên tiếp cận thông tin, đữ liệu có liên quan đến kết quả hoạt động
sản xuất, kinh doanh của người Tiệp thuế và các kết quả cảnh báo, quản lý rủi
@@ -4056,7 +4158,7 @@ người nộp thuế có đấu hiệu rủi ro trên cơ sở dữ liệu củ
a) Người nộp thuế có kết quả xếp hạng tuân thủ tốt và xếp hạng rủi ro thấp
trên cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế trong thời hạn tối thiểu 02 năm liên tục liền
-kể trước năm đê nghị áp dụng chế độ ưu tiên;
+ˆ kể trước năm đê nghị áp dụng chế độ ưu tiên;
b) Thực hiện kết nối, chia sẽ dữ liệu điện tử đầy đủ, kịp thời, chính xác
với hệ thống thông tin quản lý thuế theo chuẩn kỹ thuật và chuẩn dữ liệu của
@@ -4069,7 +4171,8 @@ c) Thực hiện đầy đủ việc lập, lưu trữ và truyền đữ liệu
toán; hóa đơn điện tử; chứng từ kế toán; đữ liệu giao dịch liên quan đến nghĩa
vụ thuế,
-– Có hệ thống kiểm soát nội bộ và cơ chế quản trị rủi ro thuế nhằm bảo
+
+ Có hệ thống kiểm soát nội bộ và cơ chế quản trị rủi ro thuế nhằm bảo
đảm việc tuân thủ pháp luật thuế;
đ) Thực hiện ghỉ số kế toán, lập và trình bày Báo cáo tài chính theo chuẩn
@@ -4090,7 +4193,7 @@ trình trao đổi, cung cấp dữ liệu.
4. Cơ quan thuế thực hiện áp dụng chế độ ưu tiên như sau:
a) Việc công nhận, gia hạn, tạm dừng, thu hồi và cấp lại chế độ ưu tiên
-được thực hiện tự động trên hệ thống công nghệ thông tin của ngành thuế;
+được thực hiện tự động trên hệ thống công nghệ thông tin của ngành thuê;
b) Thủ trưởng cơ quan thuế quyết định công nhận, gia hạn, tạm dừng, thu
hỗi và cấp lại chế độ ưu tiên đối với người nộp thuế đáp ú ứng điều kiện theo quy
@@ -4116,9 +4219,9 @@ vi phạm pháp luật về thuế hoặc không còn đáp ứng các điều k
khoản 3 Điều này, Thủ trưởng cơ quan thuế thông báo tạm dừng áp dụng chế
độ ưu tiên để thực hiện việc rà soát, xác minh;
-b) Trường hợp kết quả rà soát, xác minh xác định người nộp thuế không
-đáp ứng các điêu kiện áp dụng chế độ ưu tiên hoặc có hành vi vi phạm pháp
+b) Trường hợp kết quả rà soát, xác minh xác định người nộp thuế không
+đáp ứng các điều kiện áp dụng chế độ ưu tiên hoặc có hành vi vi phạm pháp
luật về thuế thì Thủ trưởng cơ quan thuế quyết định thu hồi việc áp dụng chế
độ ưu tiên;
@@ -4147,7 +4250,7 @@ b.1) Bộ trưởng Bộ Tài chính ký thỏa thuận công nhận lẫn nhau
nghiệp ưu tiên trong lĩnh vực hải quan theo quy định của pháp luật về ký kết và
thực hiện thỏa thuận quốc tê;
-- b.2) Doanh nghiệp ưu tiên của nước có ký thỏa thuận công nhận lẫn nhau
+-_ b.2) Doanh nghiệp ưu tiên của nước có ký thỏa thuận công nhận lẫn nhau
về doanh nghiệp ưu tiên với Việt Nam được áp dụng các biện pháp ưu tiên về
thủ tục hải quan, thủ tục thuế theo thỏa thuận đã ký. Danh sách các doanh
nghiệp ưu tiên của nước đối tác được hưởng chế độ ưu tiên được quy định cụ
@@ -4155,37 +4258,39 @@ thể tại thỏa thuận.
### Điều 49. Nguyên tắc và nội dung ứng dụng công nghệ, đữ liệu và
Ä Â: VÁ 3 h H ca
-chuyền đôi số trong quần lý thuế vi,
+chuyền đôi sô trong quần lý thuê vi,
1. Nguyên tắc ứng dụng công nghệ, dữ liệu vả chuyển đổi số:
-D8) Ứng dụng công nghệ số hiện đại, tự động hóa quy trình nnghiệp vụ; kết
+D8) Ứng dụng công nghệ số hiện đại, tự động hóa quy trình nghiệp vụ; kết
nội, chia sẻ đữ liệu số với các cơ quan tổ chức có liên quan để xây dựng hệ
thống cơ sở dữ liệu lớn trong công tác quản lý thuế; áp dụng tiêu chuẩn bảo
đảm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư theo quy định của pháp “
luật trên môi trường sô; `
+
b) Việc chuyển đối số trong quản lý thuế thực hiện theo nguyên tắc lấy
người sử dụng làm trung tâm, nâng cao chất lượng phục vụ; bảo đảm minh bạch
-và trách nhiệm giải trình đối với quyết định được hỗ trợ bởi công nghệ số nhằm
+
+và trách nhiệm giải trình đôi với quyết định được hễ trợ bởi công nghệ số nhằm
nâng cao niềm tin của người sử dụng.
2. Nội dung ứng dụng công nghệ, dữ liệu và chuyển đổi số:
a) Cơ quan quản lý thuế khai thác, sử dụng đữ liệu trên Hệ thống thông tin
-quản lý thuế để quân lý đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, nghĩa vụ thuế của
+quản lý thuế để quân lý đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, nghĩa vụ thuê của
người nộp thuế, phân tích, đánh giá rủi ro trong quản lý thuế, phát hiện và xử
lý các vướng mắc, hành vi vi phạm pháp luật thuế; hợp tác quốc tÊ về trao đôi
-thông tin, hỗ trợ thu thuế và quản lý thuế dựa trên quản lý rủi ro;
+thông tin, hỗ trợ thu thuê và quản lý thuế dựa trên quản lý rủi ro;
b) Cơ quan quản lý thuế tổ chức thực hiện chuyển đổi số toàn diện trong
-xử lý nnghiệp vụ, tự động hóa quy trình quản lý, cho phép thực hiện tự động việc
+xử lý nghiệp vụ, tự động hóa quy trình quản lý, cho phép thực hiện tự động việc
xác định nghĩa vụ thuế và ban hành quyết định hành chính thuế trên cơ sở dữ
liệu và quản lý rủi ro; số hóa, chuẩn hóa, quản trị đữ liệu thuế; :
ce) Cơ quan quản lý thuế khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia phát triển
-giải pháp công nghệ phục vụ quản lý thuế hiện đại, cung cấp các dịch vụ phục
-vụ giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuế.
+giải pháp công nghệ phục vụ quản lý thuê hiện đại, cung cấp các dịch vụ phục
+vụ giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuê.
### Điều 50. Giao dịch điện tử trong quản lý thuế
@@ -4211,9 +4316,10 @@ hoàn thành giao dịch điện tử của người nộp thuế bằng phươn
đảm quyên của người nộp thuế quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 38 của Luật
Quản lý thuế.
+
4. Người nộp thuế phải thực hiện yêu cầu Của cơ quan quản lý thuế nêu tại
-văn bản, thông báo, quyết định hành chính thuế điện tử như đôi với văn bản,
-thông báo, quyết định hành chính thuế bằng giấy của cơ quan quản lý thuế.
+văn bản, thông báo, quyết định hành chính thuê điện tử như đôi với văn bản,
+thông báo, quyết định hành chính thuế bằng giấy của cơ quan quản lý thuê.
5. Hồ sơ thuế điện tử, chứng từ điện tử sử dụng trong giao dịch điện tử có
giá trị pháp lý như hề sơ thuế, chứng từ bằng giấy khi bảo đảm tính toàn vẹn
@@ -4237,7 +4343,7 @@ hồ sơ thuế điện tử, chúng từ nộp ngân sách nhà nước điện
sơ, chứng từ, văn bản, thông báo, quyết định hành chính thuế, kết quả giải quyết
thủ tục hành chính thuế và các dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế.
-. 8. Cơquan quản lý nhà nước có thẩm quyền, tổ chức cung cấp địch vụ 1-VAN,
+. 8. Cơquan quản lý nhà nước có thấm quyền, tổ chức cung cấp địch vụ 1-VAN,
tổ chức khác có liên quan thực hiện giao dịch điện tử với cơ quan thuế trong
việc tiếp nhận, cung cấp, trao đổi thông tin và giải quyết thủ tục hành chính cho
người nộp thuế. l
@@ -4251,14 +4357,15 @@ hoạt động ôn định, liên tục, an toàn, bảo mật.
### Điều 51. Cơ sở dữ liệu trong Hệ thống thông tin quản lý thuế
1. Cơ sở dữ liệu trong Hệ thống thông tin quản lý thuế (gọi tắt là cơ sở dữ
-liệu quản lý thuế) gôm thông tin người nộp thuế do người nộp thuế kê khai,
-cung cập; thông tin nnghiệp vụ của cơ quan quản lý thuế; thông tìn do cơ quan
+liệu quản lý thuê) gôm thông tin người nộp thuế do người nộp thuế kê khai,
+cung cập; thông tin nghiệp vụ của cơ quan quản lý thuê; thông tìn do cơ quan
quản lý thuế thu thập trong quá trình quản lý thuế; thông tin người nộp thuế do
cơ quan nhà nước, cơ quan thuế nước ngoài cung cấp; thông tin, dữ liệu do cơ
sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, cơ sở đữ liệu thương mại, cơ
+
sở dữ liệu khác của các cơ quan, tổ chức quản lý, kết nối, chia sẻ cho Hệ thống
-thông tin quán lý thuế; thông tin do cơ quan quản lý thuế thu thập thông qua
+thông tin quán bã thuế; thông tin do cơ quan quản lý thuế thu thập thông qua
hợp tác quôc tế về thuế và thông tin dữ liệu từ các nguồn khác có liên quan đến
người nộp thuế.
@@ -4266,7 +4373,7 @@ người nộp thuế.
hiện như sau: -
a) Cơ sở dữ liệu quản lý thuế phải được sao lưu thường xuyên, lưu trữ an
-oàn tại cơ quan quản lý thuế và hệ thống lưu trữ dự phòng. Việc sao lưu phải
+toàn tại cơ quan quản lý thuế và hệ thống lưu trữ dự phòng. Việc sao lưu phải
bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu, được kiểm tra định kỳ và phục hồi thử nghiệm
để sẵn sàng sử dụng khi xảy ra sự cố;
@@ -4275,18 +4382,18 @@ phá hủy, bị tấn công mạng, bị truy cập trái phép hoặc pặp s
khác. Trường hợp thiết bị lưu trữ dữ liệu quản lý thuế bị lỗi, hư hỏng phải giao
cho tổ chức, cá nhân bảo hành, sửa chữa thì phải có cán bộ chuyên môn của cơ
quan quản lý thuế giám sát, phải được sự đồng ý của Thủ trưởng cơ quan quản
-lý thuế; khi thay thế thiết bị lưu trữ, thiết bị cũ phải được giữ lại để quản lý theo
+lý thuê; khi thay thể thiết bị lưu trữ, thiết bị cũ phải được giữ lại để quản lý theo
quy định.
3. Các bộ, cơ quan ngang bộ, chính quyền địa phương và các đơn vị có
liên quan có trách nhiệm xây dựng, triển khai hệ thống công nghệ thông tin đáp
-ứng yêu cầu kết nối, trao đổi thông tin qua nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu
+ứng yêu cầu kết nối, trao đổi thông tin qua nên tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu
quốc gia theo quy định tại Nghị định số 278/2025/NĐ-CP của Chính phủ, tiêu
chuẩn kỹ thuật của Bộ Tài chính và bảo đảm biệu quả, an ninh, an toàn thông tỉn.
-### Điều 52. Hệ thống thông tin quản lý thuế
+### Điều 52. Hệ thống thông tin quần lý thuế
-1. Hệ thông thông tin quản lý thuế là hệ thống theo quy định tại khoản 2
+__ 1. Hệ thống thông tin quản lý thuế là hệ thống theo quy định tại khoản 2
Điều 3 Nghị định này, được tổ chức thành các phân hệ theo chức năng nghiệp
vụ và đáp ứng các tiêu chí sau:
@@ -4296,7 +4403,7 @@ b) Có khả năng mở rộng, nâng cấp, đáp ứng yêu cầu quản lý t
phát triên của công nghệ;
c) Có khả năng kết nối, liên thông, chia sẻ dữ liệu với các hệ thống thông
-tin, cơ sở đữ liệu của tổ chức, bộ, ngành, địa phương và các hệ thống thông tin
+_tin, cơ sở đữ liệu của tổ chức, bộ, ngành, địa phương và các hệ thống thông tin
khác theo quy định của pháp luật;
đ) Tuân thủ khung kiến trúc số của Bộ Tài chính, tiêu chuẩn, quy chuẩn
@@ -4304,6 +4411,7 @@ kỹ thuật, chuẩn đữ liệu đo cơ quan nhà nước có thẩm quyền
2. Việc xây dựng, quản lý Hệ thống thông tìn quản lý thuế bao gồm các
nội dung chủ yêu sau: ,
+
a) Xây dựng chiến lược, kiến trúc tổng thể, tiêu chuẩn kỹ thuật và định
hướng phát triển Hệ thống thông tin quản lý thuế;
@@ -4314,7 +4422,7 @@ c) Xây dựng, quản lý kiến trúc đữ liệu; tổ chức thu thập, t
hóa và quản lý dữ liệu phục vụ quản lý thuế;
đ) Quản lý hạ tầng số, nền tảng số, dịch vụ công nghệ số và các nguồn lực
-phục vụ hoạt động của Hệ thống thông tin quản lý thuế;
+phục vụ hoạt động của Hệ thống thông tin quản lý thuê;
4) Ban hành quy trình, tiêu chuẩn, tổ chức nguồn lực phục vụ quản lý, khai
thác và phát triển hệ thống;
@@ -4328,20 +4436,18 @@ a) Tổ chức vận hành, giám sát hoạt động của hệ thống thông
dữ liệu và các nền tảng kỹ thuật phục vụ quản lý thuế;
b) Lưu trữ, sao lưu, dự phòng, đồng bộ và phục hồi dữ liệu quản lý thuế;
-
e) Bảo trì, biệu chỉnh, nâng cấp hệ thống thông tin quản lý thuế;
đ) Bảo đảm an ninh mạng, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu theo quy
định của pháp luật;
đ) Khai thác, sử dụng dữ liệu và hệ thống phục vụ hoạt động quản lý thuế;
-
e) Các nội dung vận hành khác theo quy định của pháp luật.
4. Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm tổ chức vận hành Hệ” thống thông
tin quản lý thuế trong việc tạo lập, ban hành văn bản, thông báo, quyết định
hành chính thuế theo quy định của pháp luật; thiết lập, kiểm soát dữ liệu đầu
-vào, quy trình nnghiệp vụ và tiêu chí xử lý; bảo đảm tính chính xác của thông
+vào, quy trình nghiệp vụ và tiêu chí xử lý; bảo đảm tính chính xác của thông
tin và kết quả xử lý do hệ thống tạo lập; ghi nhận, lưu trữ lịch sử xử lý; giám
sát và kiểm soát rủi ro trong quá trình vận hành hệ thống.
@@ -4352,6 +4458,7 @@ a) Việc tiếp nhận, xử lý hồ sơ thuế, ban hành thông báo, quyế
chính thuế trên Hệ thống thông tin quân lý thuế được thực hiện trên cơ sở dữ
liệu, thông tin hợp pháp đã được kiểm soát theo quy định tại thời điểm giải quyết;
+
b) Hệ thống thông tin quản lý thuế phải bảo đảm ghi nhận, lưu trữ đầy đủ
quá trình xử lý, cho phép truy vết, đối chiếu và cung cấp thông tin phục vụ kiểm
tra, thanh tra và giải trình theo quy định của pháp luật;
@@ -4361,14 +4468,14 @@ về tính đầy đủ, chính xác của thông tỉn, dữ liệu do mình cu
lý thuế chịu trách nhiệm tổ chức kiếm soát, khai thác và sử dụng đữ liệu theo
quy định. Công chức quản lý thuế khi thực hiện xử lý hồ sơ thuế, ban hành
thông báo, quyết định hành chính thuế trên cơ sở dữ liệu, thông tin đã được
-kiểm soát theo quy ‹ định và theo đúng trình tự, thủ tục, thẩm quyền thì được xác
+kiểm soát theo quy ‹ định và theo đúng trình tự, thủ tục, thấm quyền thì được xác
định trách nhiệm về việc thực hiện nhiệm vụ được giao theo quy định của pháp
luật về quản lý thuế và pháp luật có liên quan; không phải chịu trách nhiệm đối
với nội dung của thông tin, dữ liệu do cơ quan, tổ chức, cá nhân khác cung cấp
đã được sử dụng làm căn cứ xử lý theo quy định.
6. Bộ Tài chính xây dựng, quản lý, vận hành Hệ thống thông tin quản lý
-thuế theo quy định tại Nghị định này. Cơ quan quản lý thuế các cấp, cơ quan,
+thuế theo quy định tại Nghị định này. Cơ quan quản lý thuê các cấp, cơ quan,
tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm phôi hợp, cung cấp thông tin, đữ
liệu và bảo đảm điều kiện để Hệ thống thông tin quản lý thuế hoạt động hiệu quả.
@@ -4402,6 +4509,7 @@ hành và sử đụng hệ thống công nghệ thông tin.
2. Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm:
+
a) Thiết lập cơ chế quản lý rủi ro công nghệ đối với ¡ Hệ thống thông tin
quản lý thuế, bao gồm quy trình nhận diện, phân tích, đánh giá, giám sát và xử
lý rủi ro;
@@ -4439,7 +4547,7 @@ quyền, các ngân hàng, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh t
sự cô kỹ thuật thì đơn vị chủ quản hệ thống có trách nhiệm thông báo công khai
-trên hệ thống thông tin của đơn vị về thời điểm sự cố của hệ thống, thời điểm
+trên hệ thống thông tin của đơn vị vệ thời điểm sự có của hệ thống, thời điểm
- hệ thống tiếp tục hoạt động; đồng thời gửi thông báo đến cơ quan quân lý thuế
ngay trong ngày làm việc đề phối hợp, hỗ trợ kịp thời.
@@ -4451,6 +4559,7 @@ nhiệm thu hồi, hủy bỏ hoặc điều chỉnh và khắc phục hậu qu
nộp thuế, tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm hoàn trả, điều chỉnh
hoặc phối hợp khắc phục các sai sót theo quyết định của cơ quan quản lý thuế.
+
Trường hợp người nộp thuế lợi dụng sự cố để trục lợi thì phải bồi thường và
chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
@@ -4459,12 +4568,12 @@ chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
1. Việc kết nối, chia sẻ đữ liệu thông tin, đữ liệu với Hệ thống thông tin
quản lý thuế phải bảo đảm được thực hiện kịp thời, đầy đủ, đúng mục đích quản
-lý thuế, đúng phạm vi và thẩm quyền.
+lý thuế, đúng phạm vi và thấm quyền.
2. Việc cung cấp, chia sẻ, kết nối dữ liệu với cơ quan quản lý thuế nhằm
phục vụ việc: xác định người nộp thuế; xác định nghĩa vụ thuế của người nộp
thuế; quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro thuế; phòng, chống thất thu thuế; thực
-hiện các biện pháp quản lý thuế theo quy định của pháp luật.
+hiện các biện pháp quản ly thuế theo quy định của pháp luật.
3. Việc cung cấp, chia sẻ, kết nối đữ liệu phải bảo đảm: phù hợp với chức
năng, nhiệm vụ của cơ quan quản lý thuế; tuân thủ quy định của Luật Quản lý
@@ -4476,7 +4585,7 @@ dữ liệu chuyên ngành; bảo đảm tính đầy đủ, kịp thời, chín
4. Bảo đảm bảo mật, an ninh, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân khi
kết nối, chia sẻ thông tin với Hệ thống thông tin quản lý thuế. Tất cả hoạt động
-kết nồi, chia sẻ dữ liệu đều phải thực hiện thông qua nền tảng tích hợp, chia sẻ
+kết nồi, chia sẻ dữ liệu đều phải thực hiện thông qua nên tảng tích hợp, chia sẻ
dữ liệu số ngành tài chính và nền tảng tích hợp, chia sẻ đữ liệu quốc gia.
5. Việc kết nối, chia sẻ đữ liệu phải tuân thủ đầy đủ Khung kiến trúc số
@@ -4495,15 +4604,17 @@ tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại khoản 5 Điều này;
b) Cơ quan, tổ chức được kết nối có hoạt động truy cập trái phép, làm thay
đổi, xóa, hủy, phát tán thông tin trong Hệ thống thông tin quản lý thuế;
+
c) Cơ quan, tổ chức được kết nối vi phạm quy định về bảo mật thông tin,
bảo vệ dữ liệu cá nhân hoặc nội dung đã thống nhất với Bộ Tài chính quy định
+
tại khoản 3 Điều này;
3) Cơ quan, tổ chức được kết nổi có hoạt động truy cập dẫn đến quá tải,
ảnh hưởng đến hoạt động của Hệ thống thông tin quản lý thuế.
7. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thủ tục kết nói, chia sẻ thông tin,
-từ chối hoặc tạm ngừng kết nối, chia sẻ thông tin giữa cơ quan quản lý thuế với
+từ chối hoặc tạm ngừng kết nối, chia sẻ thông tin giữa cơ quan quản lý thuê với
các cơ quan nhà nước, tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, tổ chức tín dụng, chi
nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức
cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức khác và thủ tục cung cấp các
@@ -4514,19 +4625,19 @@ thông tin không thuộc phạm vi cung cấp thông tin quy định tại Đi
1. Hình thức kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu với Hệ thống thông tin quản
lý thuế thông qua mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống
-thông tin theo quy định pháp luật về quản lý, kết nỗi và chia sẻ dữ liệu số của
+thông tin theo quy định pháp luật về quản lý, kết nỗi và chia sẻ dữ liệu sô của
cơ quan nhà nước. Phương thức kết nỗi, chia sẻ dữ liệu bắt buộc gồm:
a) Hệ thống thông tin của cơ quan sử dụng, khai thác dữ liệu kết nối với
hệ thống thông tin của cơ quan chia sẻ dữ liệu để truy vấn đữ liệu thông qua
-nền tảng chia sẻ, điều phối đữ liệu, nền tảng chia sẻ, điều phối đỡ liệu thực hiện
+nên tảng chia sẻ, điều phối đữ liệu, nền tảng chia sẻ, điều phối đỡ liệu thực hiện
xác thực và phân quyên trao đổi dữ liệu giữa hai bên;
b) Hệ thống thông tin của cơ quan chia sẻ đữ liệu đồng bộ một phần hoặc
toàn bộ dữ liệu của mình sang hệ thống thông tin của cơ quan sử dụng, khai
thác đữ liệu thông qua nền tảng chia sẻ, điều phối đữ liệu;
-e) Hệ thống thông tin của cơ quan chia sẻ đữ liệu đồng bộ dữ liệu lên cơ
+e) Hệ thống thông ˆ tin của cơ quan chia sẻ đữ liệu đồng bộ dữ liệu lên cơ
sở dữ liệu tổng hợp quốc gia thông qua nền tảng chia sẻ, điều phối đữ liệu để
thực hiện điều phối cho cơ quan sử dụng, khai thác đữ liệu;
@@ -4543,10 +4654,12 @@ QUYÊN, NGHĨA VỤ, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN
CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN TRONG QUẢN LÝ THUÉ
### Điều 57. Nhiệm vụ của cơ quan quản lý thuế, công chức quản lý thuế
+
%6
1. Nhiệm vụ của cơ quan quản lý thuế trong quản lý thuế:
+Cơ quan quản lý thuế thực biện nhiệm vụ quy dịnh tại Luật Quản lý thuế
và quy định tại Nghị định này. Cơ quan thuế quản lý trực tiếp, cơ quan thuế
quần lý khoản thu và cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỏ thuế thực hiện
@@ -4563,9 +4676,9 @@ ngân sách nhà nước do cơ quan quản lý thuế phải thu, đã thu, mi
nợ, hoàn trả quy định tại điểm k khoản 1 Điều 38 Luật Quản lý thuế;
c) Hướng dẫn, giải thích chính sách thuế đúng quy định, thống nhất, không
-đặt ra thủ tục, điều kiện, nghĩa vụ ngoài quy định của pháp luật;
+đặt ra thủ tục, điêu kiện, nghĩa vụ ngoài quy định của pháp luật;
-8) Quản lý, sử dụng và bảo mật thông tin người nộp thuế; chỉ được cung
+___ 8) Quản lý, sử dụng và bảo mật thông tin người nộp thuế; chỉ được cung
cấp thông tin trong phạm vi, đôi tượng và mục đích theo quy định của pháp luật;
đ) Tuân thủ quy tắc đạo đức công vụ, không được lợi dụng chức vụ, quyền
@@ -4590,10 +4703,11 @@ dụng cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá t
lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết;
b) Ban hành các mẫu văn bản thông báo phục vụ công tác quản lý thuế và
-thục hiện thủ tục hành chính thuế theo quy định tại Nghị định này;
+thục hiện thủ tục hành chính thuê theo quy định tại Nghị định này;
+
3. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan nhả nước khác
-trong quản lý thuế:
+trong quản lý thuê:
a) Phối hợp với Bộ Tài chính trong việc triển khai chính sách thuế, quản
lý thuế theo quy định tại điểm a khoản 3 Điều 39 Luật Quản lý thuế;
@@ -4601,7 +4715,7 @@ lý thuế theo quy định tại điểm a khoản 3 Điều 39 Luật Quản l
b) Đối với các điều ước quốc tế (không phải là Hiệp định tránh đánh thuế
hai lần) có quy định về miễn thuế, giảm thuế: cơ quan đề xuất ký kết, gia nhập
hoặc chủ trì thực hiện điều ước quốc tế có trách nhiệm xác nhận hiệu lực của
-điều ước quốc tế trên văn bản để nghị miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế của
+điều ước quốc tế trên _văn bản để nghị miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế của
người nộp thuế theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn trước khi người
nộp thuế nộp hồ sơ cho cơ quan thuế, trừ tường hợp điều ước quốc tế đã được
công bố trên cơ sở dữ liệu quốc gia về điều ước quôc tế;
@@ -4638,26 +4752,27 @@ xứ; thông tin vi phạm pháp luật về chất lượng, đo lường, giá
bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, sở hữu trí tuệ trong hoạt động thương mại và
các thông tin khác theo quy định của pháp luật có liên quan;
+
d.5) Ngân. hàng Nhà nước Việt Nam: cung cấp, chia sẻ thông tin về việc
-cấp, sửa đổi, bổ sung, thu hồi giấy phép; thông tin về việc thành lập, mua, bán,
+cấp, sửa đổi, bỗ sung, thu hồi giấy phép; thông tin về việc thành lập, mua, bán,
chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, giải thể, thay đối, bổ sung thông tin của các ngân
hàng, tổ chức tín dụng, tổ chức cung, ứng địch vụ trung gian thanh toán; chỉ
đạo, hướng dẫn ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, tổ chức cung ứng dịch
vụ trung gian thanh toán được cấp phép thực hiện cung cấp, kết nỗi, chia sẻ
-thông tin với cơ quan quản lý thuế liên quan đến giao dịch qua ngân hàng của
+thông tin với cơ quan quản lý thuê liên quan đến giao dịch qua ngân hàng của
tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật và theo nội dung, phương (hức,
chuẩn dữ liệu, tần suất, thời hạn do cơ quan quản lý thuế hướng dẫn; phối hợp
-Với cơ quan quản lý thuế trong việc thực hiện các biện pháp cưỡng chê thi hành -
+__ Với cơ quan quản lý thuế trong việc thực hiện các biện pháp cưỡng chê thi hành -
quyết định hành chính về quản lý, thuế; phối hợp với Bộ Tài chính và các bộ,
ngành có liên quan trong việc thiết lập cơ chế quản lý, giám sát các giao dịch
-hanh toán xuyên biên giới trong thương mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng
+thanh toán xuyên biên giới trong thương mại điện tử, kinh doanh trên nên tảng
số và các dịch vụ khác với tổ chức, cá nhân tại Việt Nam; cung cấp đầy đủ kịp.
-hời thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế để thực hiện điều ước quốc tế về
-huế mà Việt Nam là thành viên hoặc thỏa thuận quốc tế về thuế mà Việt Nam
+thời thông tỉn theo yêu cầu của cơ quan thuế để thực hiện điều ước quốc tế về
+thuế mà Việt Nam là thành viên hoặc thỏa thuận quốc tế về thuế mà Việt Nam
đã ký kết; việc cung cấp, kết nối, chia sẻ, khai thác và sử dụng thông tin được
-hực hiện bằng phương thức điện tử, „ không yêu cầu cung cấp trùng lặp đối với
+thực hiện bằng phương thức điện tử, „ không yêu cầu cung cấp trùng lặp đối với
thông tin đã được kết nối, chia sẻ dầy đủ, chính xác, kịp thời từ cơ sở dữ liệu
-Của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và phải tuân thủ quy định của pháp luật
+Của cơ quan nhà nước có thắm quyền và phải tuân thủ quy định của pháp luật
về bảo vệ dữ liệu cá nhân và pháp luật có liên quan; cung cấp các thông tin
khác theo quy định của pháp luật có liên quan;
@@ -4683,8 +4798,9 @@ kết nối, chia sẽ dữ liệu điện tử với cơ quan thuế, bao gồm
Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc thông qua Cổng thông tin một cửa quốc
gia, bảo đảm trao đổi dữ liệu định kỳ hằng ngày;
+
đ.9) Bộ Tư pháp: thực hiện chia sẻ thông tin về các hợp đồng chuyển
-nhượng đã được công chứng và các thông tin liên quan (nêu có);
+nhượng đã được công chứng và các thông tin liên quan (nếu có);
d.10) Cơ quan thanh tra: thông tin liên quan đến gửi biên bản hoặc kết
luận thanh tra việc chấp hành pháp luật thuế của người nộp thuế trong trường
@@ -4702,8 +4818,8 @@ với doanh nghiệp và hợp tác xã và cung cấp thông tin khác theo quy
. luật có liên quan;
d.13) Cơ quan quản lý nhà nước có khoản nộp ngân sách nhà nước từ bán
-tài sản trên đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất và từ việc quản lý, sử dụng,
-khai thác tài sản công vào mục đích kinh doanh, cho thuế, liên doanh, liên kết
+_ tài sản trên đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất và từ việc quản lý, sử dụng,
+khai thác tài sản công vào mục đích kinh doanh, cho thuê, liên doanh, liên kết
sau khi thực hiện nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí theo quy định của Luật Quản lý tài
sản công có trách nhiệm cung cấp thông tin liên quan đến khoản niộp ngân sách
nhà nước;
@@ -4720,7 +4836,7 @@ của pháp luật có liên quan.
4. Hình thức và tần suất cung cấp, chia sẻ dữ liệu:
a) Kết nối, chia sẻ đữ liệu tự động-giữa các hệ thống thông tin;
-b) Trao đôi dữ liệu điện tử định kỳ hoặc theo thời gian thực thông qua nền
+b) Trao đôi dữ liệu điện tử định kỳ hoặc theo thời gian thực thông qua nên
tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu của Chính phủ, Công đữ liệu quốc gia, Công Dịch
vụ công Quốc gia, Cổng thông, tin một cửa quốc gia, Hệ thống trao đổi thông
tin giữa cơ quan quản lý thuế và cơ quan bên ngoài. Tân suất, phương thức,
@@ -4730,9 +4846,11 @@ trưởng Bộ Tài chính;
c) Trường hợp chưa thực hiện được kết nối, chia sẻ dữ liệu điện tử thì việc
..cung cập thông tin thực hiện theo văn bản yêu cầu của cơ quan quản lý thuế.
+
Thời hạn cung cấp chậm nhất 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được văn bản
yêu cầu cung cấp thông tin của cơ quan quản lý thuế;
+
5. Trách nhiệm, quyền hạn của cơ quan nhà nước, các cơ quan kiểm tra,
- giám sát, các bên liên quan trong việc chia sẻ, kết nối, bảo đảm an toàn và sử
dụng đữ liệu thông tin phục vụ quản lý thuế:
@@ -4743,13 +4861,16 @@ lý thuế:
a.1) Quyền và trách nhiệm của cơ quan quản lý thuế:
+Cơ quan quản lý thuế được quyền yêu cầu, tiếp cận, thu thập, khai thác và
sử dụng các dữ liệu quốc gia và dữ liệu chuyên ngành do các bộ, cơ quan ngang
bộ quản lý để thực hiện chức năng quản lý thuế theo quy định của pháp luật.
-phục vụ công tác quản lý thuế theo quy định của pháp Ì luật về quản lý thuế hoặc
-khi có văn bản yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định
+Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm cung cắp thông tin người nệp thuế
+phục vụ công tác quản lý thuế theo quy định của pháp Ì luật về quản lý thuê hoặc
+khi có văn bản yêu cầu của cơ quan nhà nước có thấm quyền theo quy định
của luật.
+Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm cung cấp, chia sẻ, kết nói đữ liệu
bằng phương thức điện tử với các bộ, cơ quan ngang bộ quản lý theo nguyên
tắc chia sẻ tự động, trừ trường hợp pháp luật có quy định hạn chế hoặc cấm
cung cấp đỡ liệu;
@@ -4768,7 +4889,7 @@ b.2) Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm sử dụng dữ liệu đún
quản lý thuế; bảo đảm an toàn, bảo mật đữ liệu theo quy định của pháp luật;
b.3) Việc khai thác, sử dụng dữ liệu được giám sát, ghi nhận và kiểm tra
-theo quy định.
+theo quy định. -
### Điều 59. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan nhà nước có thẩm quyền
trong kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí, lệ phí
@@ -4778,7 +4899,8 @@ trong kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí
a) Đơn vị thuộc bộ, cơ quan ngang bổ, cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban
nhân đân các cấp có chức năng kiểm tra, giám sát xây dựng kế hoạch kiểm tra,
-giám sát hằng năm (tổng thể hoặc chuyên đề) trình cấp có thẩm quyền quy định
+
+giám sát hằng năm (tổng thể hoặc chuyên đề) trình cấp có thấm quyền quy định
tại điểm a khoản 2 Điều nảy ban hành để tổ chức thực hiện;
b) Việc xây dựng kế hoạch kiểm tra, giám sát căn cứ vào yêu cầu quản lý
@@ -4797,7 +4919,7 @@ lồng ghép nội dung và tổ chức thực hiện trong cùng một đoàn k
2) Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân
các cấp của cơ quan nhà nước có chức năng kiểm tra, giám sát việc thực hiện
-pháp luật về thuế, phí và lệ phí trong phạm vi quản ly nhà nước của mình;
+pháp luật về thuê, phí và lệ phí trong phạm vi quản ly nhà nước của mình;
b) Người đứng đầu đơn vị thuộc bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan chuyên
môn thuộc Ủy ban nhân dân các cấp của đơn vị, cơ quan có chức năng kiểm
@@ -4806,7 +4928,7 @@ chức thuộc phạm vi được phân cấp hoặc ủy quyền.
3. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan:
-a) Cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, „Biám sát thực hiện việc kiểm tra, giám
+a) Cơ quan có thấm quyền kiểm tra, „Biám sát thực hiện việc kiểm tra, giám
sát theo đúng chức năng, nhiệm vụ, quyển hạn và quy định của pháp luật;
b) Cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm phối hợp, cung
@@ -4814,7 +4936,7 @@ cấp thông tín, tài liệu và thực hiện các yêu câu, quyết định
đoàn kiểm tra, giám sát theo quy định của pháp luật.
4. Kiểm tra, giảm sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí và lệ phí đối
-với cơ quan quản lý thuế:
+với cơ quan quản lý thuê:
a) Trình tự, thủ tục kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí
và lệ phí đối với cơ quan quản lý thuế được thực hiện theo Chương. 1ÍI Nghị
@@ -4829,7 +4951,8 @@ c) Trường hợp qua kiểm tra, giám sát phát hiện hạn chế, bắt c
. thực hiện pháp luật về thuế, phí và lệ phí thì người có thẩm quyền kiểm tra,
giám sát quyết định hoặc kiến nghị cơ quan có thẩm quyền thực hiện các biện
-pháp xử lý sau đây: ,
+pháp xử lý sau đây:
+
c.1) Yêu cầu đối tượng kiểm tra, giám sắt chấn chỉnh, khắc phục tồn tại,
hạn chê;
@@ -4837,8 +4960,8 @@ hạn chê;
e2) Kiến nghị cơ quan có thẩm quyền nghiên cứu, hoàn thiện pháp luật
về thuế, phí và lệ phí;
-d) Trường hợp phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật vượt thẩm quyền thì
-chuyên hồ sơ, thông tìn cho cơ quan có thẩm quyền xem xét, xử lý theo quy
+d) Trường hợp phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật vượt thấm quyền thì
+chuyên hồ sơ, thông tìn cho cơ quan có thấm quyền xem xét, xử lý theo quy
định của pháp luật;
đ) Người đứng đầu cơ quan tiễn hành kiểm tra, giám sát có trách nhiệm
@@ -4860,7 +4983,7 @@ pháp luật về phí và lệ phí;
b.2) Việc tiếp nhận, tông hợp và xử lý vướng mắc, kiến nghị trong quá
trình thực hiện pháp luật về phí và lệ phí;
-b.3) Việc tổ chức thực hiện các quy định của pháp luật về tổ chức thu, mức
+b.3) Việc tổ chức thực biện các quy định của pháp luật về tổ chức thu, mức
thu, miễn, giảm, nộp, quản lý, sử dụng, công khai phí, lệ phí và lập chứng từ thu;
b.4) Việc chấp hành các quy định của pháp luật, bao gồm cả việc tự đặt ra
@@ -4869,17 +4992,18 @@ và thu các khoản phí, lệ phí trái quy định pháp luật (nếu có);
c) Việc xử lý vi phạm thực hiện theo quy định của pháp luật về hoạt động
kiểm tra chuyên ngành. Trường hợp qua | kiểm tra, giám sát phát hiện hạn chê,
bất cập trong việc thực hiện pháp luật về phí, lệ phí thì người có thẩm quyền
-kiểm tra, giám sát kiến nghị cơ quan có thẩm quyền nghiên cứu, hoàn thiện
+kiểm tra, giám sát kiến nghị cơ quan có thấm quyền nghiên cứu, hoàn thiện
pháp luật về phí, lệ phí.
6. Quy trình kiểm tra, giám sát:
-Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng, dẫn quy trình kiểm tra, giám sát việc thực
+Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn quy trình kiểm tra, giám sát việc thực
hiện pháp luật về thuế, phí và lệ phí theo quy định tại Điêu này.
-### Điều 60. Nhiệm vụ; quyền hạn và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân
-cung cấp thông tin về chỉ trả thu nhập và số tiền thuế, khoản thu khác đã
-kê khai thay, nộp thay thuế cho cơ quan quần lý thuế
+### Điều 60. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân
+cung cập thông tỉn về chỉ trả thu nhập và số tiền thuế, khoản thu khác đã
+kê khai thay, nộp thay thuê cho cơ quan quản lý thuê
+
1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân chỉ trả thu nhập có trách nhiệm cung cấp đầy
đú, đúng thời hạn thông tỉn về chỉ trả thu nhập và số tiền thuế khẩu. trừ của
@@ -4887,7 +5011,7 @@ người nộp thuế, số tiền thuế, khoản thu khác đã kê khai thay,
thu khác thay khi có yêu cầu của cơ quan quản lý thuế.
2. Tổ chức, cá nhân khẩu trừ, khai thuế thay, nộp thay thuế cung cấp thông
-tìn chi tiết số tiễn thuế, khoản thu khác đã khấu trừ, nộp thay thuế theo mẫu do
+tìn chỉ tiết số tiễn thuế, khoản thu khác đã khấu trừ, nộp thay thuế theo mẫu do
Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định kèm theo chứng từ nộp thuế cho cơ quan quản
lý thuế. Thời hạn cung cập thông tin cùng với thời hạn nộp thuế theo quy định
của pháp luật vê quản lý thuế.
@@ -4901,7 +5025,7 @@ luật có liên quan khi có yêu cầu bằng văn bản của cơ quan quản
4. Các tổ chức, cá nhân là đối tác kinh doanh hoặc khách hàng của người
nộp thuế có trách nhiệm cung cấp thông tỉn liên quan đến người nộp thuế theo
-quy định của pháp luật quản lý huế và pháp luật có liên quan khi có yêu cầu
+quy định của pháp luật quản lý thuế và pháp luật có liên quan khi có yêu cầu
bằng văn bản của cơ quan quản lý thuế.
5. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có trách nhiệm cung cấp thông tin
@@ -4917,29 +5041,30 @@ cung cấp dịch vụ thanh toán, dịch vụ trung gian thanh toán, dịch v
dịch điện tử, tổ chức cung cấp dịch vụ viên thông cho các tổ chức, cá nhân tại
Việt Nam có trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và đúng hạn cho
cơ quan quản lý thuế phục vụ công tác quản lý thuế theo quy định của pháp luật
-về quản lý thuế. Việc cung cấp thông tin theo yêu cầu bằng văn bản của cơ quan
-quản lý thuế. Thông tin cung cấp gồm: ,
+về quản lý thuê. Việc cung cấp thông tin theo yêu cầu bằng văn bản của cơ quan
+quản lý thuế. “Thông tin cung cấp gồm: :
a) Thông tin dùng dễ định danh, xác định người nộp thuế gồm: mã số thuế,
số định danh cá nhân, số hộ chiếu, số điện thoại của chủ gian hàng, người bán;
b) Thông tin dùng để xác định doanh thu, thu nhập gồm: doanh thu bán
-hàng, thu nhập chỉ trả, tài khoản thanh toán (tài khoản ngân hàng, tài khoản ví
-điện tử, tài khoản tiền di động), thông tin giao dịch thanh toán qua tài khoản,
+hàng, thu nhập chí trả, tài khoản thanh toán (tài khoản ngân hàng, tài khoản ví
+điện tử, tài khoản tiên di động), thông tin giao dịch thanh toán qua tài khoản,
+
số lượt bán, số lượt giao hàng, các loại phí thu từ người bán (phí sản, phí vận
-chuyên, phí COD);
+chuyển, phí COD);
-c) Thông tin khác liên quan đến hàng hóa, dịch vụ trên nền tảng thương
-mại điện tử thuộc phạm vi quản lý theo yêu câu của cơ quan quản lý thuế.
+c) Thông tin khác liên quan đến hàng hóa, dịch vụ trên nên tảng thương
+mại điện tử thuộc phạm vi quản lý theo yêu cầu của cơ quan quản lý thuế.
-Đối với chủ quản nền tảng thương mại điện tử đã thực hiện khấu trừ, khai
-thay và nộp thay số thuế đã khấu rừ của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+Đối với chủ quản nền tảng thương mại điện tử đã thực hiện khẩu trừ, khai
+thay và nộp thay sô thuế đã khấu trừ của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
(cư trú và không cư trú), nhà cung cấp nước ngoài theo quy định thì không phải
thực hiện cung cấp thông tin của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, nhà cung
cấp nước ngoài theo quy dịnh tại khoản này.
-Đối với thông tin cung cấp heo yêu cầu bằng văn bản của cơ quan quản
+5. Đối với thông tin cung cấp theo yêu cầu bằng văn bản của cơ quan quản
lý thuế, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cập thông tin cho cơ quan quản
lý thuế chậm nhất trong thời hạn 10 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được văn
bản yêu cầu cung cấp thông tin của cơ quan quản lý thuế.
@@ -4951,27 +5076,28 @@ hoặc thời gian giải quyết hoàn thuế, miễn, giảm thuế của ngư
thường thiệt hại cho người nộp thuế theo quy định của pháp luật về trách nhiệm
bồi thường của Nhà nước trong trường hợp gây thiệt hại trái pháp luật.
-### Điều 61. Nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngần
-hàng nước ngoài, tố chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng
+### Điều 61. Nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngần
+hàng nước ngoài, tố chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tỗ chức cung ứng
dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán trực
-tuyến (nếu có), tổ chức thẻ quốc tế
+tuyến (nếu có), tổ chức thẻ quốc tế ,
1. Nhiệm vụ, quyền hạn trong việc thực hiện thu tiền thuế, khoản thu khác,
tiên chậm nộp, tiên phạt:
-a) Đối với tố chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung
+a) Đối với tố chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung
ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức
dịch vụ khác trong việc thực hiện thu tiễn thuế, các khoản thu khác, tiền chậm
-nộp, tiên phạt:
+nộp, tiền phạt:
a.1) Thực hiện các quy định về thu tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm
nộp, tiền phạt theo quy định tại Luật Quân lý thuế và pháp luật khác có liên quan;
-a.2) Lập hoặc hướng dẫn người nộp thuế lập chứng từ nộp tiền vào ngân
+__a.2) Lập hoặc hướng dẫn người nộp thuế lập chứng từ nộp tiền vào ngân
sách nhà nước, phù hợp với yêu câu của người nộp thuế, trong đó xác định Tố
thông tin về người nộp thuế, ngày nộp thuế, thông tin dữ liệu khoản thuế, số
tiền nộp ngân sách nhà nước theo quy định;
+
a.3) Thực hiện chuyển đầy đủ số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp,
tiền phạt đã thu của người nộp thuế vào tài khoản của Kho bạc Nhà nước mở
tại ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo quy định ngay
@@ -4981,7 +5107,7 @@ giao dịch thì phải hoàn tất trước 10 giờ của ngày giao dịch ti
Đối với số tiền thuế, khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước, tiền chậm
nộp, tiền phạt mà chậm chuyển hoặc chuyển không đầy đủ hoặc không được
hạch toán kịp thời vào tài khoản thanh toán của Kho bạc Nhà nước do lỗi của
-tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ
+tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ
thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ
khác hoặc do lỗi chủ quan của ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước
@@ -5001,14 +5127,14 @@ ngân sách nhà nước;
a.4) Đối với số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt mà
chậm nộp hoặc nộp không đầy đủ vào ngân sách nhà nước do lỗi của tổ chức
-tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh
+tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh
toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác thì
-tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ
+tô chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ
thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ
khác phải chịu trách nhiệm thanh toán tiền chậm nộp theo quy định Luật Quản
lý thuế;
-a.5) Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung Ứng
+a.5) Tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung Ứng
dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức
dịch vụ khác thực hiện thông báo, tra soát đến các đơn vị liên quan để xử lý đối
với các trường hợp sai sót theo quy định và không được hoàn trả số tiền thuế
@@ -5016,10 +5142,11 @@ với các trường hợp sai sót theo quy định và không được hoàn t
Riêng ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản thực hiện
đối chiêu với Kho bạc Nhà nước về chứng từ nộp tiền vào ngân sách;
-b) Đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung,
+b) Đối với tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung,
ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức...
dịch vụ khác có kết nối trực tiếp với Hệ thông thông tin quản lý thuế ngoài các
+
nhiệm vụ quy định tại điểm a khoản này còn thực hiện các nhiệm vụ, quyền
hạn sau:
@@ -5030,7 +5157,7 @@ Hệ thống thông tin quản lý thuế;
b.2) Truy vẫn thông tin theo mã định danh khoản phải nộp tại Hệ thống
thông tin quản lý thuế đề ghi trên chứng từ nộp tiền vào ngân sách nhà nước.
-Không được hủy lệnh chuyển tiền và không được hoàn trả số tiền thuế đã nộp
+Không được hủy lệnh chuyển tiền và không được hoàn trả sô tiền thuế đã nộp
cho người nộp thuế khi thông tin nộp thuế đã được chuyển đến Hệ thống thồng
tin quản lý thuế và cơ quan quản lý thuế đã thực hiện xử lý bù trừ, thanh toán
nợ thuế cho người nộp thuế theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
@@ -5049,7 +5176,7 @@ hiện nộp thuế điện tử, hoàn thuế điện tử cho người nộp t
liệu về nộp thuế điện tử, hoàn thuế điện tử;
b) Truyền thông tin chứng từ nộp thuế điện tử cho cơ quan quản lý thuế
-theo thời gian thực, đầy đủ, chính xác đúng quy định của pháp luật. Ngân hàng
+theo thời gian thực, đầy đủ, chính xác đúng quy định của pháp luật. _ Ngân hàng
thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản khi nhận được tiền và thông
tin theo chứng từ nộp thuế từ tổ chức phối hợp thu, tổ chức chưa phối hợp thu
phải thực hiện hạch toán và chuyển vào tài khoản thu của Kho bạc Nhà nước;
@@ -5062,30 +5189,31 @@ e) Hỗ trợ người nộp thuế trong quá trình thực hiện nộp thuế
đ) Báo mật thông tin của người nộp thuế, người khai hải quan theo quy
định của pháp luật.
-3. Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng
+3. Tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng
dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức
cung ứng dịch vụ thanh toán trực tuyên (nếu có), tổ chức thẻ quốc tế có trách
nhiệm cung cấp các thông tin về tài khoản thanh toán của người nộp thuế mở
+
tại ngân hàng cho cơ quan quản lý thuế và phối hợp với. cơ quan quản lý thuế
khi phát hiện các trường hợp có giao dịch bất thường cần kiểm tra tình trạng
tuân thủ thuế.
-4.Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có trách nhiệm tiếp
+4.Tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài có trách nhiệm tiếp
nhận các quyết định cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong
tỏa tài khoản của người nộp thuế bị cưỡng chế bằng phương thức điện tử; trích
tiền để nộp thuế từ tài khoản của người nộp thuế, phong tỏa tài khoản của người
nộp thuế bị cưỡng chế theo quy định tại Điều 66 Nghị định nảy.
-5. Trường hợp người nộp thuế có bảo lãnh về tiền thuế, khoản thu khác
+5. Trường hợp người nộp thuế có bảo lãnh về tiền thuế, khoán thu khác
tiền chậm nộp, tiền phạt theo quy định của Luật Quản lý thuế nhưng người nộp
-thuế không nộp đúng thời bạn thì tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước
+thuế không nộp đúng thời bạn thì tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước
ngoài, bên bảo lãnh phải chịu trách nhiệm nộp tiền thuế, khoản thu khác, tiền
chậm nộp, tiền phạt thay cho người nộp thuế trong phạm vi bảo lãnh. Trường
hợp quá 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp tiền thuế nợ theo văn bản chấp
thuận của cơ quan quản lý thuế mà người nộp thuế chưa nộp đủ vào ngân sách
-nhà nước thì tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, bên bảo lãnh
-bị cưỡng chế đối với sế tiền trong phạm vi bảo lãnh theo quy định của Luật
+nhà nước thì tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, bên bảo lãnh
+bị cưỡng chế đối với số tiên trong phạm vi bảo lãnh theo quy định của Luật
Quản lý thuế.
6. Tổ chức tín dụng có trách nhiệm cung cấp thông tín về ` hàng hóa nhập
@@ -5096,7 +5224,7 @@ quan để làm cơ sở cho cơ quan hải quan thực hiện â ấn định t
nộp. Tổ chức tín dụng có trách nhiệm nộp thay thuế cho người nộp thuế.
7. Nội dung, hình thức, phương thức, thời hạn trong việc cung, cấp thông
-tin cho cơ quan quản lý thuế của tổ chức tín đụng, chi nhánh ngân hàng nước
+tin cho cơ quan quản lý thuế của tổ chức tín đụng, chỉ nhánh ngân hàng nước
ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung
gian thanh toán:
@@ -5104,14 +5232,15 @@ a) Nội dung cung cấp thông tỉn:
a,1) Thông tin theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 40 Luật Quản lý
thuế gồm: tên chủ tài khoản, số hiệu tài khoản theo mã só thuế đã được cơ quan
-quản lý thuế cấp, nơi mở tài khoản, cụ thế đến chi nhánh mở tài khoản (nếu có),
+quản lý thuế cấp, nơi mở tài khoản, cụ thế đến chỉ nhánh mở tài khoản (nếu có),
ngày mở tải khoản, ngảy đóng tài khoản;
-a.2) Thông tin, dữ liệu Hiên quan đến giao dịch của người nộp thuế gồm số
+a.2) Thông tin, dữ liệu liên quan đến giao dịch của người nộp thuế gồm số
lượng, giá trị giao dịch, nội dung giao dịch, thông tin bên chuyên và bên nhận
của giao dịch, thông tin về giao dịch trong và giao dịch xuyên biên.giới của
người nộp thuế; số: dư tài khoản, số dư cuối kỳ, thu nhập phát sinh từ tài khoản
-và các thông tin khác theo quy định của Luật Quản lý thuế và phù hợp với pháp
+và các thông tin khác theo quy định của Luật Quản lý thuê và phù hợp với pháp
+
luật về các tổ chức tín dụng, pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và pháp luật
có liên quan phục vụ trực tiếp công tác quản lý thuế;
@@ -5127,7 +5256,7 @@ a.5) Thông tin theo tiêu chuẩn báo cáo thông tin tài khoản tài chính
chuẩn của Diễn đàn toàn cầu về minh bạch và trao đổi thông tin cho mục đích
thuế theo quy định tại Điều 63 Nghị định này.
-b) Hình thức, phương thức và thời hạn cung, cấp dữ liệu:
+b) Hình thức, phương thức và thời hạn cung cấp đữ liệu:
b.l) Hình thức kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu với Hệ thống thông tin
quản lý thuế thực hiện theo quy định tại Điều 56 Nghị định này;
@@ -5153,7 +5282,7 @@ của cơ quan thông tin, báo chí
1. Nhiệm vụ, quyền hạn, nội dung, thời hạn cung cấp thông tin:
a) Cơ quan thông tin, báo chí có trách nhiệm cung cấp cho cơ ' quan quản
-lý thuế các thông tin sau đây khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý thuế: thông tín
+lý thuê các thông tin sau đây khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý thuế: thông tín
về hoạt động sản xuất, kinh doanh, quảng cáo, khuyến mại, giá bán, thị trường
của tổ chức, cá nhân có liên quan đến nghĩa vụ thuế; thông tin về dấu hiệu vi
phạm pháp luật thuế được phản ánh trên phương tiện thông tỉn đại chúng; thông
@@ -5163,6 +5292,7 @@ chí và phản ánh của dư luận xã hội;
b) Thời hạn cùng cấp thông tin không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày
nhận được yêu cầu. Trường hợp nội dung phúc tạp, thời hạn cung, cấp thông tin
+
không quá 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu và phải thông báo
bằng văn bản Tiêu rõ lý do. Đối với thông tín về dấu hiệu vi phạm pháp luật thuế
thì phải cung cấp ngay trong ngày hoặc chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo
@@ -5178,7 +5308,7 @@ bạch và trao đỗi thông tin cho mục đích thuế
1. Cơ quan thuế, người nộp thuế và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên
quan thực hiện thu thập, xác minh, sử dụng, trao đôi thông tin phải tuân thủ
theo quy định của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế về thuế mà Việt Nam
-là thành viên hoặc thỏa thuận quốc tế về thuế mà Việt Nam đã ký kết và tiêu
+là thành viên hoặc thỏa thuận uốc tế về thuế mà Việt Nam đã ký kết và tiêu
chuẩn của Diễn đàn toàn cầu về mỉnh bạch và trao đổi thông tin cho mục đích
thuế (sau đây gọi tắt là Diễn đàn toàn cầu).
@@ -5205,12 +5335,13 @@ cho cơ quan thuế thông tin theo quy định tại khoản 2 Điều này và
các yêu cầu sau:
a) Thông tin cung cấp phải chính xác, đầy đủ, kịp thời và có thể trao đổi cho
-mục đích thuế theo quy định của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế về thuế mà
+mục đích thuê theo quy định của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế về thuế mà
Việt Nam là thành viên hoặc thỏa thuận quốc tế về thuế mà Việt Nam đã ký kết,
b) Không được từ chối cung cấp thông tin theo yêu cầu hợp pháp của cơ
quan thuế với lý do:
+
b.1) Thông tin thuộc phạm vi bí mật ngân hàng hoặc nghĩa vụ bảo mật
khác, trừ trường hợp có quy định khác tại điều ước quốc tế mà Việt Nam là
thành viên;
@@ -5239,12 +5370,13 @@ liên quan đến thông tin quy định tại điểm a khoản này trong th
bảo đâm cung cấp kịp thời theo yêu cầu của cơ quan thuế; thời hạn lưu trữ tối
thiểu là 05 năm kế từ khi kết thúc năm dương lịch hoặc kỳ báo cáo có liên quan;
-e) Khi chi nhánh, văn phòng đại diện chấm đứt hoạt động tại Việt Nam,
+e) Khi chỉ nhánh, văn phòng đại diện chấm đứt hoạt động tại Việt Nam,
+Cơ quan thuế có trách nhiệm lưu trữ thông tin do chỉ nhánh, văn phòng ‹ đại diện
cung cấp theo quy định tại khoản này trong thời hạn tối thiểu 05 năm kế từ năm
dương lịch chấm dứt hoạt động.
5. Người đại điện theo pháp luật của người nộp thuế có trách nhiệm tự thực
-hiện hoặc thuế tổ chức, cơ quan lưu trữ để bảo quản, lưu.trữ tài liệu kế toán tại
+hiện hoặc thuê tổ chức, cơ quan lưu trữ để bảo quản, lưu.trữ tài liệu kế toán tại
Việt Nam sau khi tạm ngừng kinh doanh, giải thể, phá sản đồng thời phải thông,
báo bằng văn bản về nơi lưu trữ tài liệu kế toán cho Cơ quan thuế đề đảm bảo
nghĩa vụ cung cấp đầy đủ hồ sơ, thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế VÀ CƠ
@@ -5257,25 +5389,26 @@ yêu cầu của cơ quan thuế để phục vụ mục đích trao đổi thô
7. Việc xác minh thông tin của người nộp thuế thực hiện như sau:
+
a) Cơ quan thuế thực hiện thu thập, đối chiếu tính đầy đủ, chính xác và
nhất quán của thông tin do người nộp thuế cung cấp với thông tin, dữ liệu từ cơ
sở dữ liệu của cơ quan nhà nước và các thông tin thu thập được từ cơ quan, tổ
chức, cá nhân có liên quan hoặc các nguôn thông tin hợp pháp khác;
b) Trường hợp cần thiết, cơ quan thuế thực hiện xác minh thông tin tại trụ
-sở người nộp thuế nhằm thu thập thông tin, tài liệu phục vụ công tác trao đỗi
+sở người nộp thuê nhằm thu thập thông tin, tài liệu phục vụ công tác trao đỗi
thông tin;
c) Người nộp thuế có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, kịp thời thông tin, tải
liệu; giải trình và phối hợp với cơ quan thuế trong quá trình xác minh theo quy
định tại khoản này; không được từ chối cung cấp thông tin, tài liệu theo yêu
-cầu hợp pháp của cơ quan thuế nhằm phục vụ trao đổi thông tin cho mục đích
+cầu hợp pháp của cơ quan thuê nhằm phục vụ trao đổi thông tin cho mục đích
thuế với cơ quan thuế nước ngoài;
d) Việc thu thập, xác mình thông tin phải bảo đảm phục vụ trao đổi thông
tỉn vì mục đích thuế, thực hiện đúng thẩm quyên, tuân thủ quy định của pháp luật.
-8. Cơ quan thuế thực hiện các biện pháp nnghiệp vụ trong công tắc thu thập
+8. Cơ quan thuế thực hiện các biện pháp nghiệp vụ trong công tắc thu thập
xác minh thông tin như sau:
a) Ban hành văn bản đề nghị cơ quan, E tổ chức, cá nhân có liên quan cung
@@ -5289,7 +5422,7 @@ pháp đôn đốc, cảnh báo và ban hành quyết định thu thập, xác m
c) Trường hợp đã áp dụng các biện pháp quy định tại điểm b khoản này
mà vẫn không thu thập được đầy đủ, chính xác thông tin, tùy theo tính chất,
-mức độ vi phạm, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan bị xử phạt vi phạm
+mức độ vi phạm, cơ quan, tỗ chức, cá nhân có liên quan bị xử phạt vi phạm
hành chính về quản lý thuế theo-quy định;
đ) Trường hợp tổ chức, cá nhân không cung cấp thông tin trong thời hạn
@@ -5305,12 +5438,13 @@ Nam với nhà chức trách có thẩm quyền của quốc gia, vùng lãnh th
của pháp luật và điều ước quốc tế về thuế mà Việt Nam là thành viên. Các thông
tin này chỉ được thu thập, xử lý và sử đụng cho mục đích quản lý thuế theo quy
+
định; chỉ được cung cấp cho cơ quan thẩm quyền, tổ chúc, ‹ cá nhân có liên quan
đến việc thực hiện nhiệm vụ quản lý thuế;
b) Việc sử dụng hoặc cung cấp thông tin quy định tại điểm a khoản này
-cho mục đích khác chỉ được thực hiện khi được điều ước quốc tế về thuế có
-liên quan cho phép và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo điều ước đó;
+cho mục đích khác chỉ được thực hiện khi được điều ước quôc tê về thuê có
+liên quan cho phép và đáp ứng đây đủ các điêu kiện theo điều ước đó;
c) Cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có trách nhiệm ban hành và tổ chức
thực hiện quy trình bảo đảm bảo mật thông tin trao đổi phù hợp với tiêu chuẩn
@@ -5340,8 +5474,8 @@ truy cứu trách nhiệm theo quy định của pháp luật. Cơ quan thuế c
hợp trong trường hợp vi phạm nghĩa vụ bảo mật hoặc sử dụng trái phép thông
tin bảo mật của người nộp thuế.
-10. Cơ quan thuế ưu tiên bảo đảm đầy đủ nguồn lực để triển khai trao đổi
-thông tin theo điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế về thuế và tiêu chuẩn của
+10. Cơ quan thuế ưu tiên bảo đâm đầy đủ nguồn lực để triển khai trao đổi
+thông tin theo điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tê về thuê và tiêu chuẩn của
Diễn đàn toàn cầu.
### Điều 64. Tiêu chuẩn kinh doanh dịch vụ làm thú tực về thuế
@@ -5351,6 +5485,7 @@ nhân cung cấp dịch vụ:
a) Đối với đại lý thuế:
+
a.1) Là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo quy định của
pháp luật;
@@ -5361,7 +5496,7 @@ b) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân đáp ửng tiêu chuẩn quy định
Điều này và thực hiện-hoạt động theo quy định của pháp luật có liên quan.
2. Tiêu chuẩn đối với người tham gia hoạt động kinh doanh dịch vụ làm
-thủ tục về thuế:
+thủ tục về thuê:
Người trực tiếp thực hiện dịch vụ làm thủ tục về thuế là người Việt Nam
hoặc người nước ngoải được phép cư trú tại Việt Nam từ 12 tháng trở lên, có
@@ -5369,11 +5504,10 @@ hoặc người nước ngoải được phép cư trú tại Việt Nam từ 12
a) Tiêu chuẩn chuyên môn:
-a.1) Có chúng chỉ nnghiệp vụ chuyên môn về thuế theo quy định của
+a.1) Có chúng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế theo quy định của
pháp luật;
-a.2) Thực hiện cập nhật kiến thức chuyên môn, nnghiệp vụ theo quy định;
-
+a.2) Thực hiện cập nhật kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ theo quy định;
b) Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp:
b.1) Không được thông đồng với công chức thuế, người nộp thuế để thực
@@ -5383,23 +5517,24 @@ thì phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật và bồi
cho người nộp thuế theo hợp đồng đã ký kết (nếu có);
: b.2) Giữ bí mật thông tin cho người nộp thuế sử dụng, dịch vụ của đại lý
-thuế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế theo quy
+thuê, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuê theo quy
định của pháp luật.
-Tỏ chức, cá nhân đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trên, được cung cấp dịch
-
+Tổ chức, cá nhân đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trên, được cung cấp địch
vụ làm thủ tục về thuế và không phải đăng ký với cơ quan thuế.
## Chương VI
-CƯỠNG CHẺ THỊ HÀNH QUYÉT ĐỊNH HÀNH CHÍNH
+CƯỠNG CHẺ THI HÀNH QUYÉT ĐỊNH HÀNH CHÍNH
VẺ QUẢN LÝ THUÊ
### Điều 65. Cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quần lý thuế
-1. Các trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý
-thuế thực hiện theo quy định tại khoản 1, 2, 3, 4 và 5 Điều 48 Luật Quản lý thuế.
+_ 1. Các trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý
+thuê thực hiện theo quy định tại khoản 1, 2, 3, 4 và 5 Điêu 48 Luật Quản lý thuê.
+
114 |
+Cơ quan quản lý thuế xác định hành vi phát tán tài sản của người nộp thuế
quy định tại khoản 3 Điều 48 Luật Quản lý thuế căn cứ vào thông tin chuyển
nhượng, cho, bán tài sản, rút tiền, chuyển tiên, tâu tán số dư tài khoản một cách
bắt thường không liên quan đến các giao dịch thông thường trong sản xuất kinh
@@ -5414,7 +5549,7 @@ tiền chậm nộp theo quy định tại Điều 26 Nghị định này;
b) Khoản nợ của người nộp thuế được nộp dần tiền thuế nợ theo quy định
tại khoản 6 Điều 48 Luật Quản lý thuế. Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định số lần
-nộp dẫn và hồ sơ, thủ tục về nộp dần tiền thuế nợ. §
+nộp dẫn và hồ sơ, thủ tục về nộp dần tiền thuế nợ. 5
ị
3. Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế căn cứ tình hình thực tế, nguyên tắc
@@ -5427,7 +5562,7 @@ a) Đối với khoản tiền thuế nợ đang được khoanh tiền thuế n
a.1) Trường hợp thuộc quy định tại điểm a, b, đ và đ khoản 1 Điều 20 Luật
Quản lý thuế, cơ quan quản lý thuế chưa thực hiện biện pháp cưỡng chế trong
-thời gian khoanh tiền thuế nợ, trừ trường hợp cơ quan quản lý thuế đã ban hành
+thời gian khoanh tiên thuế nợ, trừ trường hợp cơ quan quản lý thuế đã ban hành
quyết định cưỡng chế thi bành quyết định hành chính về quản, lý thuế. Cơ quari
quản. lý thuế phát hiện người nộp thuế có tài sản, dòng tiền để thực hiện nghĩa
vụ nộp thuế thì thực hiện cưỡng chế theo quy định;
@@ -5443,11 +5578,12 @@ thuế nợ thuộc trường hợp bị cưỡng chế không vượt quá các
b.1) Đối với tổ chức: 3.000.000 đồng;
-b.2) Đối với hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân, cá nhân kinh doanh:
+b.2) Đối với hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân, cá nhân kinh đoanh:
1.000.000 đông;
c) Không áp dụng biện pháp cưỡng chế đối với khoản tiền thuế nợ thuộc
-trường hợp quy định tại khoản 7 và khoản 8 Diều 48 Luật Quản lý thuế.
+trường hợp quy định tại khoản 7 và khoản 8 Điêu 48 Luật Quản lý thuê.
+
4. Quyết. định cưỡng chế thị hành quyết định hành chính về quản lý thuế,
quyết định chấm dứt cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế:
@@ -5474,58 +5610,62 @@ khẩu, nhập khẩu theo quy định tại Điều 68 Nghị định này;
d) Quyết định cưỡng chế chấm dứt hiệu lực kế từ khi:
-d.1) Người nộp thuế thuộc trường hợp chấm dứt hiệu lực của quyết định
-cưỡng chế theo quy định tại khoản 2 Điều 49 Luật Quản lý thuế;
+d.1) Người nộp thuế thuộc trường hợp chấm đứt hiệu lực của quyết định
+cưỡng chê theo quy định tại khoản 2 Điều 49 Luật Quản lý thuê;
d.2) Bên thứ ba đã nộp đủ số tiền trên quyết định cưỡng chế đối với trường
hợp cưỡng chế bằng biện pháp thu tiền, tài sản của người nộp thuế bị cưỡng
chế do tổ chức, cá nhân khác đang nắm giữ;
-d.3) Tài sản kê biên đã được bán đấu giá và đã xử lý số tiền thu được do
-bán đấu giá tài sản kê biên đối với trường hợp cưỡng chế bằng biện pháp kê
+d.3) Tài sản kê biên đã được bán đấu giá và dã xử lý số tiền thu được do
+bán đầu giá tài sản kê biên đôi với trường hợp cưỡng chê băng biện pháp kê
biên tài sản, bán đấu giá tài sản kê biên.
5. Các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế:
-a) Các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quán lý
-thuế thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 49 Luật Quản lý thuế; cơ quan
+_a) Các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định bảnh chính về quân lý
+thuê thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 49 Luật Quản lý thuê; cơ quan
quản lý thuế thực hiện đồng thời một hoặc nhiều biện pháp cưỡng chế khi người
-nộp thuế chưa nộp đây đủ tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước;
+nộp thuế chưa nộp đây đủ tiền thuê nợ vào ngân sách nhà nước;
b) Trường hợp có căn cứ xác định người nộp thuế có tiền thuế nợ không
hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký hoặc có hành vi phát tán tài sản thì người có
thâm quyên quyết định cưỡng chế lựa chọn áp dụng biện pháp cưỡng chế phủ
hợp để bảo đảm thu kịp thời, đầy đủ tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước.
+
6. Thâm quyền quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về
-quản lý thuế:
-a) Người có thấm quyên ' và phạm vi thẩm quyền quyết định cưỡng chế thủ
+quản lý thuê:
+a) Người có thấm quyên ' và phạm vi thấm quyền quyết định cưỡng chế thủ
-hành quyết định hành chính về quản lý thuế thực hiện theo quy định tại khoản
+hành quyết định hành chính về quản lý thuế thực hiện theo quy định tại khoản 1
và khoản 2 Điều 50 Luật Quản lý thuế;
b) Người có thẩm quyền cưỡng chế quy định tại điểm a khoản này được
giao quyền cho cấp phó theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.
7. Đối với khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước do cơ quan nhà nước,
-tổ chức được Nhà nước giao quản lý thu theo quy định của pháp luật chuyên
-ngành, cơ quan được giao quản lý thu có trách nhiệm xác định số tiên còn nợ,
+tổ chức được Nhà nước giao quản ly thu theo quy định của pháp luật chuyên
+ngành, cơ quan được giao quản lý thu có trách nhiệm xác định số tiền còn nợ,
tiễn chậm nộp, ban hành thông báo đôn đốc nộp và lập hồ sơ kiến nghị cơ quan
-nhà nước có thẩm quyền thực hiện các biện pháp cưỡng chế theo quy định tại
+nhà nước có thắm quyền thực hiện các biện pháp cưỡng chế theo quy định tại
+
khoản 7 Điều 39 Luật Quán lý thuế. Cơ quan nhà nước có thẩm quyên có trách
-nhiệm xem xét, áp dụng các biện pháp cưỡng chế thuộc thẩm quyền theo quy
+
+nhiệm xem xét, áp dụng các biện pháp cưỡng chế thuộc thắm quyên theo quy
định của pháp luật về quản lý thuế; trường hợp không áp đụng thì phải trả lời
+
bằng văn bản và nêu rõ lý do.
### Điều 66. Cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa
tài khoản của người nộp thuế bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính
-về quản lý thuế
+về quản lý thuê
-1. Biện pháp trích tiền từ tài khoản, hong tỏa tài khoản á áp dụng đối với
+1. Biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản áp dụng đối với
- người nộp thuế bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế có
-mở tài khoản tại tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Người nộp
+mở tài khoản tại tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài. Người nộp
thuế bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bao gồm:
a) Người nộp thuế thuộc các trường hợp quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4
@@ -5537,21 +5677,15 @@ cơ quan quản lý thuế về việc nộp dần tiền thuế nợ theo quy
Điều 48 Luật Quản lý thuế mà người nộp thuế chưa nộp đủ vào ngân sách nhà
nước thì bên bảo lãnh bị cưỡng chế theo quy định của Luật Quản lý thuế.
-|
-
2. Các loại tài khoản không thực hiện cưỡng, chế quy định tại Điều này,
-
bao gồm: tài khoản nhận nguồn vốn ODA và vay ưu đãi tại tổ chức tín dụng,
-
chi nhánh ngân hàng nước ngoài; tài khoản nhận kinh phí bảo trì nhà chung cư:
-
-theo quy định của pháp luật về nhà ở; tài khoản là tài sản bảo đảm nợ xâu của
-
-tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo quy định của Luật Các
-
+theo quy định của pháp luật về nhà ở; tài khoản là tài sản bảo đảm nợ xấu của
+tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài theo quy định của Luật Các
tổ chức tín dụng; tài khoản quỹ bình ôn giá xăng dầu theo quy định của pháp
luật về kinh doanh xăng dầu.
+
3. Căn cứ ban hành quyết định cưỡng chế là một trong các thông tin
sau đây:
@@ -5560,10 +5694,11 @@ hoặc thông tin về tài khoản do tổ chức, cá nhân có liên quan cun
quan quản lý thuế;
b) Thông tin về tài khoản của người nỘp Í thuế bị cưỡng chế do tổ chức tín
-dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cung cấp theo yêu cầu của cơ quan quản
+dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài cung cấp theo yêu cầu của cơ quan quản
lý thuế trong trường hợp cơ sở dữ liệu tại cơ quan quản lý thuế không đây đủ.
-của người nộp thuế bị cưỡng chê.
+Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm bảo mật những thông tin về tài khoản
+của người nộp thuế bị cưỡng chế.
4. Quyết định cưỡng chế trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản:
a) Quyết định cưỡng chế được ban hành tại các thời điểm sau:
@@ -5589,7 +5724,7 @@ lý thuế. Trường hợp phát hiện người nộp thuế phát sinh tài k
quan quản lý thuế ban hành quyết định cưỡng chế bễ sung đối với các tải khoản
mới phát sinh (nếu có).
-5. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài nơi
+5. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài nơi
tổ chức, cá nhân bị cưỡng chế mở tài khoản:
a) Thực hiện phong tỏa tài khoản của người nộp thuế bị cưỡng chế bằng
@@ -5597,7 +5732,8 @@ với số tiền ghi trong quyết định cưỡng chế ngay khi nhận đư
cưỡng chế từ cơ quan quản lý thuế; phối hợp thông báo bằng phương thức điện
tử đến cơ quan quản lý thuế về số dư tài khoản sau khi phong tỏa để cơ quan
quản lý thuế ban hành lệnh thu ngân sách nhà nước, làm cơ sở để tổ chức tín
-dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài trích tiền từ tài khoản của người nộp thuế.
+dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài trích tiền từ tài khoản của người nộp thuế.
+
Ð) Tổ chức tín dụng, chí nhánh ngân hàng nước ngoài có trách nhiệm trích
chuyền số tiền của người nộp thuế bị cưỡng chế vào tài khoản thu ngân sách
@@ -5605,34 +5741,35 @@ nhà nước mở tại Kho bạc Nhà nước ngay trong ngày hoặc chậm nh
làm việc tiếp theo ngày nhận được lệnh thu ngân sách nhà nước.
Trường hợp số dư trong tài khoản ít hơn số tiền mà người nộp thuế bị
-cưỡng chế phải nộp thì sau khi trừ đi số dư tối thiểu để duy trì tài khoản, tô
-chức tín dụng, chí nhánh ngân hàng nước ngoải phải trích 'chuyển $ số tiền còn
+cưỡng chế phải nộp thì sau khi trừ đi số dư tối thiểu để duy trì tài khoản, t
+chức tín dụng, chí nhánh ngân hàng nước ngoải phải trích chuyên số tiền còn
+lại vào tài khoản thu ngân sách nhà nước. "=5 :
-lại vào tài khoản thu ngân sách nhà nước.
-
-Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tiếp tục theo dõi tài khoản
+Tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài tiếp tục theo dõi tài khoản
của người nộp thuế sau khi phong tỏa tài khoản, trường hợp tài khoản của người
-nộp thuế phát sinh số dư mới thì tổ chức tín đụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
+nộp thuế phát sinh số dư mới thì tổ chức tín đụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài
thực hiện trích chuyển để nộp vào tài khoản thu ngân sách nhà nước cho đến khi
-thu đủ số tiền thuế nợ trên quyết định cưỡng chế. Tổ chức tín dụng, chi nhánh
+thu đủ số tiền thuế nợ trên quyết định cưỡng chế. Tổ chức tín dụng, chỉ nhánh
ngân hàng nước ngoài khi thực hiện trích tiền theo quyết định cưỡng chế thì phẩi
+
thông báo cho cơ quan ban hành quyết định cưỡng chế bằng phương thức điện tử.
-phương thức điện tử cho các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng Trước ngoài
+Cơ quan ban hành quyết. định cưỡng chế có trách nhiệm thông báo bằng
+phương thức điện tử cho các tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng Trước ngoài
về tình hình chấp hành nộp số tiền trên quyết ‹ định cưỡng chế, làm cơ sở tiếp
tục trích chuyển hoặc dừng việc trích chuyển số tiền theo quyết định cưỡng, chế
vào ngân sách nhà nước; ị
c) Trường hợp cơ quan quản lý thuế ban hành văn bản gửi tổ chức tín
-dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài yêu cầu cung cấp thông tin về số hiệu
+dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài yêu cầu cung cấp thông tin về số hiệu
tài khoản, số dư tại thời điểm cung cấp và các thông tin liên quan khác của
-người nộp thuế thì tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có trách
+người nộp thuế thì tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài có trách
nhiệm cung cấp trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản
yêu cầu cung cấp thông tin; |
-đ) Tế chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có trách nhiệm tạ
+đ) Tế chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài có trách nhiệm tạ
dừng trích tiền từ tài khoản, phong tóa tài khoản của người niộp thuế bị cưỡn,
chế khi nhận được văn bản của cơ quan quản lý thuế đối với trường hợp quỷ
định tại khoản 4 Điều 69 Nghị định này.
@@ -5640,10 +5777,11 @@ chế khi nhận được văn bản của cơ quan quản lý thuế đối v
6. Thủ tục thu tiền bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản:
Việc trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản của người nộp thuế bị
-cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế được thực hiện trên
+cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế được thực biện trên
cơ sở các chứng từ thu theo quy định. Chứng từ thu sử dụng ‹ để trích chuyển
tiền từ tài khoản được gửi cho các bên liên quan. Ị
+
### Điều 67. Cưỡng chế bằng biện pháp khẩu trừ một phần tiền lương
hoặc thu nhập
@@ -5693,6 +5831,7 @@ tổ chức có liên quan ngay trong ngày ban hành quyết định cưỡng c
4. Tỷ lệ khấu trừ:
+
a) Chỉ khấu trừ một phần tiền lương hoặc một phần thu nhập tương ứng
với số tiền đã ghi trong quyết định cưỡng chế;
@@ -5701,15 +5840,14 @@ b) Tỷ lệ khấu trừ tiền lương hoặc thu nhập đối với cá nhâ
thu nhập khác thì tỷ lệ khấu trừ căn cứ vào thu nhập thực tế, nhưng không quá
50% tông số thu nhập.
-5. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, người sử dụng lao động đang ấn
-lý tiền lương hoặc thu nhập của cá nhân bị cưỡng chê:
+5. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, người sử dụng lao động đang quản
-|
+lý tiền lương hoặc thu nhập của cá nhân bị cưỡng chế: ị
a) Khẩu trừ một phần tiền lương hoặc thu nhập của người nộp thuế bị
cưỡng chế và chuyển số tiền đã khẩu trừ vào ngân sách nhà nước tại Kho bạc
Nhà nước theo nội dung phi trong quyết định cưỡng chế kể từ kỳ trả tiền lương
-hoặc thu nhập gần nhất cho đến khi khấu trừ đủ số tiền thuế nợ theo quyết định
+hoặc thu nhập gần nhất cho đến khi khấu trừ đủ sô tiền thuế nợ theo quyết định
cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế, đồng thời thông báo
cho người ra quyết định cưỡng chế và người nộp thuế bị cưỡng chế biết;
@@ -5730,8 +5868,7 @@ với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
người nộp thuế có tiền thuế nợ, cơ quan quản lý thuế đã áp dụng biện pháp
cưỡng chế quy định tại Điều 66 hoặc Điều 67 Nghị định này mà không thu
được hoặc không thu đủ tiền thuế nợ thì cơ quan hải quan áp dụng biện pháp
-
-cưỡng chế dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập
+cưỡng chế dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
2. Trường hợp cơ quan hải quan thực hiện ä ấn định thuế sau thông quan đối
với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, nếu quá 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn chấp
@@ -5742,8 +5879,9 @@ pháp cưỡng, chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thu
3. Không áp dụng biện pháp dừng làm thủ tục hải quan đối với các trường
hợp sau đây:
+
a) Hàng hóa xuất khâu thuộc đối tượng miễn thuế, đối tượng không chịu
-thuế hoặc có mức thuế suât thuế xuất khâu 03%; '
+thuế hoặc có mức thuê suât thuê xuất khâu 03%; '
b) Hàng hóa xuất khẩu; nhập khẩu phục vụ trực tiếp an ninh, quốc phòng,
phòng, chông thiên tai, dịch bệnh, cứu trợ khẩn cấp, hàng viện trợ nhân đạo,
@@ -5754,7 +5892,7 @@ thông báo trên Trang thông tin điện tử hải quan chậm nhất là 05
trước ngày áp dụng biện pháp đừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất
khẩu, nhập khẫu.
-5. Trên cơ sở dữ liệu quản lý thuế, trường hợp cơ.quan thuế hoặc cơ quan
+5. Trên cơ sở dữ liệu quản lý thuế, trường hợp cơ-quan thuế hoặc cơ quan
nhà nước, tổ chức được giao quản lý thu đối với khoản thu khác thuộc ngân
sách nhà nước đề nghị cơ quan hải quan ban hành quyết định cưỡng chế băng
biện pháp dừng làm thủ tục hải quan đối với người nộp thuế có hoạt động xuất
@@ -5774,15 +5912,15 @@ thì thông báo cho cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước, tổ chức
lý thu đối với khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước biết và nêu rõ lý do;
b) Khi người nộp thuế thuộc trường hợp chấm dứt hiệu lực của quyết định
-cưỡng chế theo quy định tại khoản 2 Điều 49 Luật Quân lý thuế, cơ quan thuế
+cưỡng chế theo quy định tại khoản 2 Điều 49 Luật Quản lý thuế, cơ quan thuế
hoặc cơ quan nhà nước, tổ chức được giao quản lý thu đối với khoản thu khác
thuộc ngân sách nhà nước phải có thông báo cho cơ quan hải quan để chấm dứt
việc thực hiện biện pháp cưỡng chế này.
-Điền 69. Cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn
+### Điều 69. Cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn
1. Cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn được áp dụng đối
-với người nộp thuế thuộc một trong các trường hợp dưới đây:
+với người nộp thuê thuộc một trong các trường hợp dưới đây:
a) Cơ quan quản lý thuế không đủ điều kiện để thực hiện cưỡng chế bằng
biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản hoặc có căn cứ xác định
@@ -5790,13 +5928,14 @@ việc cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong
. không có khả năng thu hồi tiền thuế nợ;
+
b) Cơ quan quản lý thuế đang thực hiện cưỡng chế bằng biện pháp trích
tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản nhưng quá 30 ngày kể từ ngày ban hành
quyết định cưỡng chế, cơ quan quản lý thuế không thu được hoặc không thu đủ
tiền thuế nợ;
e) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 48 Luật
-Quản lý thuế;
+Quản lý thuê;
đ) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại khoản 5 Điều 48 Luật
Quản lý thuế;
@@ -5829,7 +5968,7 @@ quy định của pháp luật về hóa đơn;
hợp quy định tại khoản 4 Điều này.
4. Trường hợp đang áp dụng biện pháp cưỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn
-mà người nộp thuế có văn bản đề nghị sử dụng hóa đơn theo pháp luật về hoá
+mà người nộp thuê có văn bản đề nghị sử dụng hóa đơn theo pháp luật về hoá
đơn thì cơ quan thuế tiếp tục cho người nộp thuế sử dụng 1 hóa đơn theo từng lần
phát sinh với điều kiện người nộp, thuế phải nộp ngay số tiền thuế nợ đang bị
áp dụng biện pháp cưỡng chế ít nhất là 18% tổng giá trị thanh toán trên hóa đơn
@@ -5837,11 +5976,12 @@ vào ngân sách nhà nước trước khi được cơ quan thuế cấp hóa
phát sinh. Trường hợp người nộp thuế được cơ quan thuế chấp thuận sử dụng
hóa đơn trong thời gian bị cưỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn thì cơ quan thuế
+
tạm dừng thực hiện cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa
tài khoản đối với người nộp thuế:
a) Người nộp thuế đăng ký với cơ quan thuế một tài khoản của người nộp
-thuế mở tại tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài để tạm dừng
+thuế mở tại tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài để tạm dừng
cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản;
b) Thời gian tạm dừng cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản,
@@ -5873,7 +6013,7 @@ chế ngừng sử dụng hóa đơn theo' đề nghị của cơ quan hải qua
nhà nước, tổ chức được giao quản lý thu đối với khoản thu khác thuộc ngân
sách nhà nước đo chưa đủ căn cứ hoặc điều kiện thực hiện thì thông báo cho cơ
quan hải quan hoặc cơ quan nhà nước, tổ chức được giao quản lý thu đối với
-. khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước biết và nêu rõ lý do;
+._ khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước biết và nêu rõ lý do;
b) Khi người nộp thuế thuộc trường hợp chấm dứt hiệu lực của quyết định
cưỡng chế theo quy định tại khoản 2 Điều 49 Luật Quản lý thuế, cơ quan hải
@@ -5881,28 +6021,29 @@ quan hoặc cơ quan nhà nước, tổ chức được giao quản lý thu đ
khác thuộc ngân sách nhà nước phải có thông báo cho cơ quan thuế để chấm
dứt việc thực hiện biện pháp cưỡng chế này.
-6. Trường hợp người nộp thuế bị cưỡng chế là chi nhánh, văn phòng đại
-diện, địa điểm kinh doanh, cơ quan thuế quản lý trực tiếp chi nhánh, văn phòng
+6. Trường hợp người nộp thuế bị cưỡng chế là chỉ nhánh, văn phòng đại
+diện, địa điểm kinh doanh, cơ quan thuế quản lý trực tiếp chỉ nhánh, văn phòng _
+
đại diện, địa điểm kinh doanh không có đủ điều kiện để thực hiện cưỡng chế
hoặc không thực hiện được quyết định cưỡng chế thì cơ quan thuế quản lý cHỉ
nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh chuyển toàn bộ hồ sơ đến cơ
quan thuế quản lý trụ sở chính để ban hành quyết dịnh cưỡng chế bằng biện
pháp ngừng sử dụng hóa đơn đối với người nộp thuế tại trụ sở chính. :
-
-### Điều 70. Cưỡng chế bằng biện pháp thu tiền, tài sản khác của người
-nộp thuế bị cưỡng chế đo cơ quan, tổ chức, cá nhân khác đang nắm giữ
+### Điều 71. Cưỡng chế bằng biện pháp thu tiền, tài sản khác của người
+nộp thuế bị cưỡng chế do cơ quan, tổ chức, cá nhân khác đang nắm giữ
1. Biện pháp cưỡng chế thu tiền, tài sản khác của người nộp thuế bị cưỡng
chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế do cơ quan, tổ chức, cá nhân
-khác đang năm giữ (sau đây gọi là thu từ bên thứ ba) được áp dụng khi cơ quanh
+khác đang năm giữ (sau đây gọi là thu từ bên thứ ba) được áp dụng khi cơ quan
quản lý thuế có đầy đủ căn cứ hợp pháp để xác định bên thứ ba đang có khoản
+
nợ hoặc đang năm giữ tiền, tài sản của người nộp thuế bị cưỡng chế, bao gồm:
a) Tổ chức, cá nhân đang có khoản nợ đến hạn phải trả cho người nộp thuế
bị cưỡng chế;
-b) Tổ chức, cá nhân, tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
+b) Tổ chức, cá nhân, tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài
được người nộp thuế bị cưỡng ( chế ủy quyền nắm giữ tiền, tải sản, hàng hóa,
giấy tờ, chứng chỉ có giá. Số tiền, tài sản, hàng hóa, giấy tờ, chứng chỉ có giá
mà bên thứ ba đang năm giữ là thuộc sở hữu của người nộp thuế bị cưỡng chế.
@@ -5912,9 +6053,10 @@ nộp thuế bị cưỡng chế: ị
a) Cơ quan quản lý thuế có văn bản yêu cầu bên thứ ba đang nắm giữ tiền,
tài sản của người nộp thuế bị Cưỡng, chế cung cấp thông tỉn về tiền, tài sản đang
-nắm giữ hoặc công nợ phải trả đối với người nộp thuế bị cưỡng chế;
+nắm giữ hoặc công nợ phải trả đối với người nộp thuế bị cưỡng chế; :
+|
-b) Trường hợp bên thứ ba đang nắm giữ tiền, tài sản của người nộp mủ
+b) Trường hợp bên thứ ba đang nắm giữ tiền, tài sản của người nộp thiế
bị cưỡng chế không cung cấp được thông tin theo yêu cầu thì phải có văn bả
giải trình gửi cơ quan quản lý thuế trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngìy
@@ -5930,6 +6072,7 @@ của người nộp thuế bị cưỡng chế, cơ quan quản lý thuế qu
a) Trường hợp bên thứ ba có khoản nợ đến hạn phải trả cho người nộp
thuế bị cưỡng chế hoặc nắm giữ tiền của người nộp thuế bị cưỡng chê thì:
+
a.1) Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế ban hành quyết định cưỡng chế bằng
biện pháp thu tiền của người nộp thuế bị cưỡng chế do tổ chức, cá nhân khác
đang năm giữ;
@@ -5944,7 +6087,7 @@ hiện nộp thay cho người nộp thuế bị cưỡng chế ngay trong ngày
hạn thanh toán;
a.4) Số tiền bên thứ ba nộp vào ngân sách nhà nước thay cho người nộp
-4 thuế bị cưỡng chế được xác định là số tiền đã thanh toán cho người nộp thuế bị
+thuế bị cưỡng chế được xác định là số tiền đã thanh toán cho người nộp thuế bị
cưỡng chế;
b) Trường hợp bên thứ ba nắm giữ tài sản của người nộp thuế bị cưỡng
@@ -5972,6 +6115,7 @@ kể từ thời điểm nhận được văn bản yêu cầu của cơ quan qu
khi thực hiện nộp tiền vào ngân sách nhà nước hoặc chuyển giao tài sản theo
đề nghị của cơ quan quản lý thuế;
+
ce) Trường hợp bên thứ ba không thực hiện quyết định cưỡng chế để nộp
thay cho người nộp thuế hoặc không chuyển giao tài sản thì xử lý theo quy định
tại khoản 4 Điều 46 Luật Quần lý thuế.
@@ -5981,7 +6125,7 @@ sở khác địa bàn của người nộp thuế bị cưỡng chế:
a) Đối với trường hợp nơi cư trú hoặc trụ sở kinh doanh của người nộp
thuế bị cưỡng chế và nơi cư trú hoặc trụ sở kinh đoanh của bên thứ ba cùng trên
-địa bàn cập tỉnh nhưng khác địa bản cấp xã thì Thuế tỉnh, thành phố, Chỉ cức
+địa bàn cập tỉnh nhưng khác địa bản cấp xã thì Thuế tỉnh, thành phố, Chi cục
Hải quan có trách nhiệm chỉ đạo, hướng dẫn cơ quan quản lý thuế cấp dưới
l phối hợp thực hiện cưỡng chế nợ thuế; ị
@@ -5992,34 +6136,36 @@ bản cấp tỉnh thì cơ quan quản ]ý thuế của người nộp thuế b
quyết định cưỡng chế đồng thời gửi cơ quan quản lý thuế quản lý bên thứ ba để
phối hợp thực hiện.
-### Điều 71. Cưỡng chế bằng biện pháp kê biên tài sản, bán đấu giá tài
+### Điều 72. Cưỡng chế bằng biện pháp kê biên tài sản, bán đấu giá tài
sản kê biên
1. Biện pháp cưỡng chế kê biên tài sản, bán đầu giá tài sản kê biên đối với
người nộp thuế bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế
được á áp dụng khi cơ quan quản lý thuế có đầy đủ căn cứ và thông tin hợp pháp
-về tài sản thuộc sở hữu của người nộp thuế bị cưỡng, chế. LỘ
+về tài sản thuộc sở hữu của người nộp thuế bị cưỡng chế. LỘ
-2. Không áp dụng kê biên tài sản trong trường hợp người nộp thuế là cá
+2. Không áp dụng kê biên tải sản trong trường hợp người nộp thuế là cá
nhân đang trong thời gian chữa bệnh tại các cơ sở khám chữa bệnh được thành
+
lập theo quy định của pháp luật.
s3: Những tài sản không được kê biên được thực hiện theo quy định tại
-Điều 21 Nghị định số 296/2025/NĐ-CP của Chính phủ.
+Điều 21 Nghị định sô 296/2025/NĐ-CP của Chính phủ.
Riêng đối với cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã
hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp (gợi chung là cơ quan, tổ chức) hoạt động
bằng nguồn vốn đo ngân sách nhà nước cập thì không kê biên các tài sản được
mua sắm từ nguồn ngân sách nhà nước mà yêu cầu cơ quan, tổ chức đó có văn
-bản đề nghị cơ quan có thẩm quyền hỗ trợ tài chính để thực hiện quyết định
+bản đề nghị cơ quan có thắm quyền hỗ trợ tài chính để thực hiện quyết định
cưỡng chế. Trường hợp cơ quan, tổ chức có nguồn thu từ các hoạt động hợp
-pháp khác thì kê biên các tài sản được đầu tư, mua sắm từ nguồn thu đó đề thực
+pháp khác thì kê biên các tài sản được dâu tư, mua sắm từ nguôn thu đó đề thực
hiện quyết định cưỡng chế, trừ các tải sản sau đây:
a) Thuốc chữa bệnh, phương tiện, dụng cụ, tài sản thuộc cơ sở y tế, khám
chữa bệnh, trừ trường hợp đây là các tài sản để kinh doanh; lương thực, thực
phẩm, dụng cụ, tài sản phục vụ việc ăn giữa ca cho cán bộ, công chức;
+
b) Nhà trẻ, trường học, các thiết bị, phương tiện, đồ dùng thuộc các cơ sở
này nếu đây không phải là tài sản để kinh doanh của cơ quan, tổ chức;
@@ -6052,7 +6198,7 @@ quyên địa phương, cơ quan chức năng về việc mua bán hoặc các t
cứ hợp pháp theo quy định của pháp luật;
đ) Sau khi tổng hợp kết quả xác minh, cơ quan quản lý thuế phải lập biên
-bản với người nộp thuế bị cưỡng chế để xác định số lượng, nội dung tài sản
+bản với người nộp thuế bị cưỡng chế để xác định sô lượng, nội dung tài sản
thuộc diện kê biên, đồng thời yêu cầu người nộp thuế cung cấp hồ sơ, tài liệu
chứng minh quyền sở hữu tài sản;
@@ -6065,29 +6211,30 @@ khác theo quy định tại Điều 49 Luật Quản lý thuế.
5. Phối hợp với Ủy ban nhân dân nơi người nộp thuế bị cưỡng chế có tài
sản thuộc diện kê biên:
+
a) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày lập biên bản xác minh tài
-sản với người nộp thuế, cơ quan quản Sổ thuế nơi người nộp thuế phát sinh nợ
+sản với người nộp thuế, cơ quan quản Sổ thuế nơi người nộp thuế phát sinh nở
thuế gửi văn bản đến Ủy ban nhân dân cập xã nơi người nộp thuế bị cưỡng chế
có các tải sản thuộc diện kê biên (bao gồm cả các tài sản ở các địa phương, khác
nhau) đề nghị thực hiện cưỡng chế bằng biện pháp kê biên tài sản, bán đầu giả
tài sản kê biên;
b) Trường hợp tài sản bị cưỡng chế nằm trên địa bàn nhiều xã, phườn,
-trong cùng tỉnh thì cơ quan quản lý thuế nơi người nộp thuế phát sinh nợ thuế
+trong cùng tỉnh thì cơ quan quản lý thuế nơi người nộp thuế phát sinh nợ thuê
gửi văn bản đến Ủy ban nhân dân cấp tỉnh để nghị thực hiện cưỡng chế bằng
-biện pháp kê biên tài sản, bán đấu giá tải sản kê biên;
+biện pháp kê biên tài sản, bán đấu giá tải sản kê biên; |
c) Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm thông báo cho Ủy ban nhân dân
cấp xã hoặc cấp tỉnh không thực hiện bán đầu giá tài sản kê biên khi người nộp
thuế thuộc trường hợp chấm dứt hiệu lực quyết định cưỡng chế theo quy định
-tại khoản 2 Điều 49 Luật Quản lý thuế để Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cấp
+tại khoản 2 Điều 49 Luật Quản lý thuê để Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cấp
tỉnh ban hành quyết định chấm dứt hiệu lực của quyết định cưỡng chế. ị
6. Quyết định cưỡng chế bằng biện pháp kê biên tài sản, bán đấu giá tài
sản kê biên do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp xã ban hành được gửi
cho người nộp thuế bị cưỡng chế. Đối với các tài sản kê biên thuộc diện đăng
ký quyền sở hữu thì quyết định cưỡng chế bằng biện pháp kê biên tài sản được `
-gửi cho người nộp thuế và các cơ quan sau đây:
+gửi cho người nộp thuê và các cơ quan sau đây:
a) Văn ¡phòng đăng ký quyền sử dụng đất, cơ quan có thẩm quyền về đăng
ký tài sản gấn liền với đất trong trường hợp kê biên quyền sử dụng đất, tài sản
@@ -6095,12 +6242,9 @@ gắn liền với đất;
b) Cơ quan đăng ký phương tiện giao thông trong trường hợp tài sản kể
biên là phương tiện giao thông;
-
c) Các cơ quan có thẩm quyển đăng ký quyền sở hữu, sử dụng khác theơ)
-quy định của pháp luật. '
-
+quy định của pháp luật. :
7. Xử lý số tiền thu được do bán đấu giá tài sản kê biên:
-
a) Người nộp thuế bị cưỡng chế phải chịu mọi chỉ phí cho các hoạt động,
cưỡng chế thuế và có trách nhiệm nộp toàn bộ chi phí cưỡng chế cho tổ chức.
@@ -6108,13 +6252,16 @@ thực hiện cưỡng chế; |
b) Cơ quan thi bành biện pháp cưỡng chế kê biên, bán đầu giá tải sản thực
-biện:
+biện: ị
+
b.1) Thanh toán chi phí cưỡng chế;
+
'b.2) Nộp tiền thuế nợ theo quyết định cưỡng chế.
Trường hợp hàng hóa nhập khẩu chưa hoàn thành thủ tục hải quan bị cơ
quan hải quan kê biên bán đấu giá, cơ quan hải quan trích nộp tiền bán đấu giá
+
đề nộp tiền thuế tương ứng với số tiền thuế phải nộp của hàng hóa bị kê biên
bán đấu giá trước khi nộp tiền thuế nợ theo quyết định kê biên trừ trường hợp
hàng hóa thuộc sở hữu Nhà nước;
@@ -6124,6 +6271,7 @@ chỉ phí cưỡng chế và nộp đủ tiên thuế nợ vào ngân sách nh
8. Chi phí cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế thực
hiện theo quy định tại Điều 48 đến Điều 53 Nghị định số 296/2025/NĐ-CP của
+
Chính phủ.
9. Người ban hành quyết định cưỡng chế được sử dụng kinh phí từ ngân
@@ -6138,11 +6286,11 @@ tại khoản 1 Điều 49 Luật Quản lý thuế.
hiện theo quy định từ Điều 24 đến Điều 35 của Nghị định số 296/2025/NĐ-CP
của Chính phủ.
-### Điều 72. Cưỡng chế bằng biện pháp nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục
+### Điều 73. Cưỡng chế bằng biện pháp nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục
phá sản
1. Cơ quan quản lý thuế nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản quy định
-tại điểm g khoản 1 Điều 49 Luật Quản lý thuế đối với doanh nghiệp, hợp tác xã
+tại điểm khoản 1 Điều 49 Luật Quản lý thuế đối với doanh nghiệp, hợp tác xã
thuộc một trong các điều kiện sau:
a) Doanh nghiệp, hợp tác xã không, hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký quá
@@ -6154,36 +6302,34 @@ và 71 Nghị định này nhưng không thu hồi được tiền thuế nợ;
B) Doanh nghiệp, hợp tác xã thuộc trường hợp bị cưỡng, chế thi hành quyết
định hành chính về quản lý thuế, cơ quan quản lý thuế đã á áp dụng các biện pháp
-cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế theo quy định trong
+cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuê theo quy định trong
thời gian từ 03 năm trở lên nhưng không thu được tiên thuế nợ.
2. Cơ quan quản lý thuế thực hiện trình tự, thủ tục nộp đơn yêu cầu áp
-dụng thủ tục phá sản theo quy định của Luật Phục hôi, phá sản số
+dụng thủ tục phá sản theo quy định của Luật Phục hồi, phá sản số
142/2025/QHI15.
+
3. Trường hợp Tòa án có thông báo trả lại đơn yêu cầu hoặc có quyết định
không mở thủ tục phá sản theo đề nghị của cơ quan quản lý thuế thì cơ quan
-Ỷ
-
quản lý thuế á áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính theb
-quy định tại Điều 73 Nghị định này. |
+quy định tại Điều 73 Nghị định này.
+
+### Điều 74. Cưỡng chế bằng biện pháp thu hồi giấy chứng nhận đăng tý
-### Điều 73. Cưỡng chế bằng biện pháp thu hồi giấy chứng nhận đăng ký
kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký doanh, nghiệp, giấy chứng nhận
đăng ký hợp tác xã, giây chứng nhận đăng ký tỗ hợp tác, giầy chứng nhận
đăng ký] hộ kinh doanh, giây phép thành lập và hoạt động, giây phép hành
-
-nghề, giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện,
-giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh, đăng ký hoặc yêu cầu chẩnh
-
+nghề, giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chỉ nhánh, văn phòng đại diện,
+giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh, đăng ký hoặc yêu cầu chấm
đứt xác nhận thông báo, đăng ký hoạt động thương mại điện tử Ị
1. Biện pháp cưỡng chế thu hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy
chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã, giấy
chứng nhận đăng ký tổ hợp tác, giây chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, giấy
phép thành lập và hoạt động, giây phép hành nghề, giấy chứng nhận đăng ký
-hoạt động chi nhánh, văn phòng đại điện, giấy chứng nhận đăng ký địa điểm
+hoạt động chỉ nhánh, văn phòng đại điện, giấy chứng nhận đăng ký địa điểm
kinh doanh, đăng ký hoặc yêu cầu. chấm dứt xác nhận thông báo, đăng ký hoạt
động thương mại điện tử áp dụng đối với người nộp thuế thuộc các trường hợp
Sau: Ị
@@ -6192,12 +6338,11 @@ a) Người nộp thuế (trừ trường hợp quy định tại điểm b kho
Nghị định này) thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính
về quản lý thuế, cơ quan quản lý thuế đã á áp dụng các biện pháp cưỡng chế thi
hành quyết định hành chính về quản lý thuế theo quy định trong thời gian từ 08
-năm trở lên nhưng không thu hồi được tiền thuế nợ; |
+năm trở lên nhưng không thu hồi được tiền thuế nợ;
b) Người nộp thuế là tổ chức nước ngoải, cá nhân nước ngoài có đăng ký
hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam thuộc
-
-trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế; |
+trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế;
e) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 72 Ngh]
định này. Ị
@@ -6211,9 +6356,10 @@ tờ nêu trên của người nộp thuế để làm căn cứ ban hành văn
3. Văn bản đề nghị thu hồi:
8) Văn bản đề nghị thu hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh đoanh phải có
-một số nội dung chủ yêu sau: cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhận văn bản;
+một sô nội dung chủ yêu sau: cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhận văn bản;
thông tỉn của người nộp thuế bị cưỡng chế, gồm: tên, mã số thuế, địa chỉ đăng
+
ký kinh doanh; loại giấy tờ đề nghị thu hồi; các thông tin liên quan đến loại
giấy tờ để nghị thu hồi (số, ngày tháng năm ban hành); lý do thu hồi; thời gian
để nghị cơ quan ban hành thực hiện thu hổi giấy chứng nhận đăng ký kinh
@@ -6231,7 +6377,7 @@ a) Sau khi nhận được văn bản đề nghị thu hồi của cơ quan qu
cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh
doanh thực hiện thu hôi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh theo trình tự, thủ
tục và trong thời hạn theo quy định của pháp luật có liên quan hoặc thông báo
-cho cơ quan quản lý thuế về lý do không thu hôi;
+cho cơ quan quản lý thuê về lý do không thu hôi;
b) Sau khi nhận được thông báo về việc không thu hồi giấy chứng nhận
đăng ký kinh doanh nêu trên của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cơ quan
@@ -6240,9 +6386,9 @@ cưỡng chế khác để đảm bảo thu được tiền thuế nợ vào ng
5. Khi người nộp thuế thuộc trường hợp chấm đứt cưỡng chế quy định tại
khoản 2 Điều 49 Luật Quản lý thuế và người nộp thuế bị cưỡng chế có văn bản
-đề nghị khôi phục tình trạng pháp lý thì cơ quan quản lý thuế lập văn bản đề
+đề nghị khôi phục tình trạng pháp lý thì cơ quan quản lý thuê lập văn bản đề
nghị khôi phục tình trạng pháp lý của: doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp
-tác xã, tổ hợp tác, hộ kinh doanh, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh
+tác xã, tô hợp tác, hộ kinh doanh, chỉ nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh
doanh gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền để khôi phục tỉnh trạng pháp lý:
a) Văn bản đề nghị khôi phục tình trạng pháp lý phải có một số nội dung
@@ -6254,52 +6400,50 @@ b) Văn bản đề nghị khôi phục tình trạng pháp lý gửi đến cơ
nhà nước có thẩm quyền chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan quản
lý thuế nhận được văn bản đề nghị khôi phục tình trạng pháp lý.
-. ## Chương VI
+## Chương VII
ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
-### Điều 74. Hiệu lực thi hành
+### Điều 75. Hiệu lực thi hành
+
1. Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
-2. Quy định về phân bổ thuế giá trị gia tăng phải nộp tại điểm a.2, a.3, a14
-a.5 và a.6 (trừ trường hợp phân bổ số thuế giá trị gia tăng đầu vào) khoản
-Điều 15 Nghị định này thực hiện đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026.
+2. Quy định về phân bổ thuế giá trị gia tăng phải nộp tại điểm a.2, a.3, a14,
+a.5 và a.6 (trừ trường hợp phân bổ số thuế giá trị gia tăng đầu vào) khoản 2
+Điều 15 Nghị định này thực biện đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026.
3. Nghị định này thay thế:
a) Nghị định số 126/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính
-phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế;
+phủ quy định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế;
b) Nghị định số 91/2022/NĐ-CP ngày 30 tháng 10 năm 2022 của Chính
-phủ sửa đổi; bổ sung một số điều của Nghị định số 126/2020/NĐ-CP ngày I9
-tháng 10 năm: 2020 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản
-lý thuế;
+phủ sửa đôi; bổ sung một số điều của Nghị định sô 126/2020/NĐ-CP ngày I9
+tháng 10 năm: 2020 của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều của Luật Quản
+lý thuế; |
-c) Nghị định số '39/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính
-phủ quy định về ngưỡng áp dụng tạm hoãn xuất cảnh;
+c) Nghị định th s6-407025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính
+phủ quy định về ngưỡng áp dụng tạm hoãn xuât cảnh;
đ) Nghị định số 117/2025/NĐ-CP ngày 09 tháng 6 năm 2025 của Chính
phủ quy định quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương
-mại điện tử, nền tảng, số của hộ, cá nhân;
+mại điện tử, nên tảng, số của hộ, cá nhân; |
đ) Nghị định số 373/2025/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Chính
-phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 126/2020/ND-CP ngày I9
-. tháng 10 năm 2020 quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế.
+phủ sửa đôi, bỗ sung một số điêu của Nghị dịnh sô 126/2020/NĐ-CP ngày I9
+. tháng 10 năm 2020 quy định chỉ tiết một sô điều của Luật Quản lý thuế.
-l
4, Nghị định số 125/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính
-phủ (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 102/2021/NĐ-CP ngày 1ó tháng
+phủ (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định sô 102/2021/NĐ-CP ngày 1ó tháng
11 năm 2021 và Nghị định số 310/2025/NĐ-CP ngày 02 tháng 12 năm 2025)
-tiếp tục có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026 cho đến khi só
-Văn bản thay thế.
-
-l
+tiếp tục có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026 cho đến khi có
+Văn bản thay thế. '
3. Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật quy định được viện dẫn
-tại Nghị định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì thực hiện theo văn
+tại Nghị định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thể thì thực hiện theo văn
bản được sửa đối, bễ sung hoặc thay thế đó.
-### Điều 75. Điều khoản chuyền tiếp
+### Điều 76. Điều khoản chuyển tiếp
Đối với các trường hợp đã được xóa tiền thuế nợ theo quyết định của Chủ
tịch Ủy ban nhân dân câp tỉnh trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành
@@ -6308,11 +6452,32 @@ khoản 2 Điều 21 Luật Quản lý thuế và hướng dẫn của Bộ trư
thì Trưởng Thuế tỉnh, thành phố, Chỉ cục trưởng Chỉ cục thuế Doanh nghiệp lớn,
Chỉ cục trưởng Chí cục thuế Thương mại điện tử và Chỉ cục trưởng Chỉ cục Hải
quan khu vực, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Điều tra chống buôn lậu, Chỉ cục trưởng
-Chỉ cục kiểm tra sau thông quan có thẩm quyền ban hành quyết định phục hồi
+Chỉ cục kiểm tra sau thông quan có thẩm quyền ban hành quyết định phục bồi
số tiền thuế nợ đã được xóa đối với người nộp thuế thuộc phạm vì quản lý.
-### Điều 76. Trách nhiệm thi hành
+
+### Điều 77. Trách nhiệm thi hành
Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân
tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân c có liên quan chịu
-trách nhiệm thi hành Nghị định này.
\ No newline at end of file
+trách nhiệm thi hành Nghị định này.
+
+Mới nhận: ì TM. CHÍNH PHỦ
+~ Ban Bí thư Trung ương Đăng; THỦ TƯỚNG
+
+~ Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+~ Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương,
+- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; ñ
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+~ Văn phòng Chủ tịch nước;
+- - Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Văn phòng Quốc hội,
+- Tòa án nhân dâu tối cao;
+~ Viện kiểm sát nhân đân tối Cao;
+~ Kiểm toán nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg,
+các Vụ, Cục, Công báo;
+- Lưu: VT, KTTH G0),
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/thong-tu-97-2026-tt-btc-bai-bo-tt-55-2010.md b/van-ban/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/thong-tu-97-2026-tt-btc-bai-bo-tt-55-2010.md
new file mode 100644
index 00000000..3fd2f9df
--- /dev/null
+++ b/van-ban/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/thong-tu-97-2026-tt-btc-bai-bo-tt-55-2010.md
@@ -0,0 +1,105 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Thông tư 97/2026/TT-BTC bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16/4/2010 hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố"
+date: 2026-07-06
+modified: 2026-07-13
+group: Tài chính / Thuế
+tags:
+ - thuế GTGT
+ - thuế TNDN
+ - bãi bỏ
+ - Đài truyền hình Việt Nam
+ - VTV
+docid: "218797"
+source: vanban.chinhphu.vn; thuvienphapluat.vn
+signer: Cao Anh Tuấn
+effectiveDate: 2026-07-06
+---
+
+# Thông tư 97/2026/TT-BTC
+
+BÃI BỎ THÔNG TƯ SỐ 55/2010/TT-BTC NGÀY 16 THÁNG 4 NĂM 2010 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH HƯỚNG DẪN VỀ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI ĐÀI TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM VÀ CÁC ĐÀI TRUYỀN HÌNH, ĐÀI PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH TỈNH, THÀNH PHỐ
+
+---
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 97/2026/TT-BTC |
+| **Loại văn bản** | Thông tư |
+| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính |
+| **Người ký** | Cao Anh Tuấn (Thứ trưởng) |
+| **Ngày ban hành** | 06/07/2026 |
+| **Ngày hiệu lực** | 06/07/2026 |
+| **Hiệu lực** | Có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành |
+| **Văn bản bị bãi bỏ** | Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16/4/2010 |
+
+---
+
+## VĂN BẢN
+
+*BỘ TÀI CHÍNH*
+
+*CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM*
+*Độc lập - Tự do - Hạnh phúc*
+*---------------*
+
+Số: 97/2026/TT-BTC
+
+*Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2026*
+
+**THÔNG TƯ**
+
+BÃI BỎ THÔNG TƯ SỐ 55/2010/TT-BTC NGÀY 16 THÁNG 4 NĂM 2010 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH HƯỚNG DẪN VỀ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI ĐÀI TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM VÀ CÁC ĐÀI TRUYỀN HÌNH, ĐÀI PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH TỈNH, THÀNH PHỐ
+
+*Căn cứ* Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15;
+
+*Căn cứ* Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế;
+
+*Căn cứ* Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 149/2025/QH15, Luật số 09/2026/QH16; Nghị định số 181/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng;
+
+*Căn cứ* Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 09/2026/QH16; Nghị định số 320/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp;
+
+*Căn cứ* Nghị định số 78/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật; Nghị định số 79/2025/NĐ-CP của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 187/2025/NĐ-CP của Chính phủ;
+
+*Căn cứ* Nghị định số 29/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP của Chính phủ;
+
+*Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế;*
+
+*Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố.*
+
+### Điều 1. Bãi bỏ toàn bộ Thông tư
+
+Bãi bỏ toàn bộ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố.
+
+### Điều 2. Điều khoản thi hành
+
+1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
+
+2. Thủ trưởng các đơn vị thuộc Bộ Tài chính và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./.
+
+---
+
+*Nơi nhận:*
+
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Văn phòng Tổng Bí thư; Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Văn phòng Trung ương Đảng và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Quốc hội;
+- Văn phòng Chính phủ;
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Tòa án nhân dân tối cao;
+- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao;
+- Kiểm toán Nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố;
+- Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, thành phố;
+- Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp;
+- Các đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ Tài chính;
+- Công báo;
+- Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật;
+- Cổng Thông tin điện tử: Chính phủ; Bộ Tài chính;
+- Lưu: VT, CT (100b)
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/thue/252-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md b/van-ban/thue/252-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md
new file mode 100644
index 00000000..fa58b191
--- /dev/null
+++ b/van-ban/thue/252-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md
@@ -0,0 +1,3601 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Nghị định 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế"
+date: 2026-06-30
+modified: 2026-07-14
+group: thuế
+tags:
+ - nghị định
+ - quản lý thuế
+ - thuế
+docid: 218690
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+so: 252/2026/NĐ-CP
+ngay-ban-hành: 30/6/2026
+hieu-luc: 01/7/2026
+trich-yeu: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15
+co-quan-ban-hanh: Chính phủ
+loai-van-ban: nghị định
+bo-phan: van-ban/thue
+---
+
+# Nghị định 252/2026/NĐ-CP
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Thuộc tính | Giá trị |
+|---|---|
+| Số văn bản | 252/2026/NĐ-CP |
+| Ngày ban hành | 30/6/2026 |
+| Ngày hiệu lực | 01/7/2026 |
+| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
+| Loại văn bản | Nghị định |
+| Lĩnh vực | Quản lý thuế |
+| Nguồn | vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn |
+| DocID | 218690 |
+| Trích yếu | Quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 |
+
+## VĂN BẢN
+
+**CHÍNH PHỦ**
+**CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM**
+**Độc lập - Tự do - Hạnh phúc**
+
+**Số: 252/2026/NĐ-CP**
+
+**Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026**
+
+### NGHỊ ĐỊNH
+
+**Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế**
+
+Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
+Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
+Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính,
+
+Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế.
+
+congthongtinchinhphu@chinhphu.vn
+CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+Số: 252/2026/NĐ-CP Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026
+NGHỊ ĐỊNH
+Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức,
+hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế
+Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;
+Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
+Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính,
+Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết một số điễu và biện pháp
+để tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế.
+## Chương I
+### QUY ĐỊNH CHUNG
+QUY ĐỊNH CHUNG
+### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
+Nghị định này quy định chi tiết một số điều, khoản, điểm, nội dung được
+giao tại Luật Quản lý thuế và biện pháp thi hành một số điều của Luật Quản lý
+thuế gồm:
+1. Quy định chi tiết một số điều, khoản, điểm của Luật Quản lý thuế gồm:
+a) Khoản 1 Điều 2 về người nộp thuế; khoản 2 Điều 2 về cơ quan quản
+lý thuế;
+b) Điểm c khoản 2 Điều 7 về cung cấp cho cơ quan quản lý thuế nước
+ngoài phù hợp với điều ước quốc tế về thuế, thỏa thuận quốc tế về thuế mà nước
+Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc là bên ký kết; khoản 3
+Điều 7 về cơ quan quản lý thuế được công khai thông tin người nộp thuế trong
+các trường hợp;
+c) Khoản 4 Điều 9 về Nhà nước bảo đảm các nguồn lực tài chính cho hoạt
+động của lực lượng quản lý thuế, cơ quan quản lý thuế, trong đó ưu tiên bố trí
+ngân sách nhà nước hằng năm để xây dựng và vận hành hệ thống công nghệ
+thông tin, chuyển đổi số trong quản lý thuế, hóa đơn điện tử, cơ sở vật chất,
+trang thiết bị và các nhiệm vụ chuyên môn phục vụ công tác để nâng cao hiệu
+quả quản ly thuế;
+đ) Khoản 5 Điều 11 về sử dụng mã số thuế;
+đ) Khoản 1 Điều 12 về nội dung: trường hợp việc tính thuế, khoản thu
+khác, thông báo thuế, khoản thu khác do cơ quan quản lý thuế thực hiện; khoản
+2 Điều 12 về tổ chức nước ngoài, cá nhân nước.ngoài có hoạt động kinh doanh
+trên nên tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác và các dịch vụ khác thì trực
+tiếp hoặc ú ủy quyên thực hiện việc khai, nộp thuế, khoản thu khác tại Việt Nam;
+khoản 3 Điều 12 về khấu trừ, khai thay, nộp thay; điểm b khoản 4 Điều 12 về
+trường hợp phải kéo dài thời gian gia hạn nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác;
+khoản 5 Điều 12 về các trường hợp người nộp thuế phát hiện hồ sơ khai thuế,
+khoản thu khác đã nộp cho cơ quan thuế có sai, sót được khai bổ sung hồ sơ
+khai thuế, khoản thu khác trong thời hạn 05 năm kể từ ngày hết thời hạn nộp
+hồ sơ khai thuế, khoản thu khác của kỳ tính thuế có sai, sót; khoản 6 Điều 12
+về khai thuế, khai bổ sung, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, cơ quan Ì hải quan tiếp
+nhận hồ sơ khai thuế, tý giá tính thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, hàng hóa
+nhập khẩu thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan; khoản 7 Điều 12
+về các trường hợp được khai, tính thuế bằng ngoại tệ;
+e) Khoản 1 Điều 14 về thời hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp,. tiễn phạt; điểm c khoản 7 Điều 14 về gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền
+chậm nộp, tiền phạt trong trường hợp đặc biệt;
+g) Điều 17 về hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế;
+h) Khoản 1 Điều 18 về các trường hợp hoàn thuế, khoản thu khác, tiền
+chậm nộp, tiên phạt;
+ï) Khoản 1 Điều 19 về các trường hợp miễn thuế, khoản thu khác; giảm
+thuế, khoản thu khác; không thu thuế; không chịu thuế;
+k) Điều 20 về khoanh tiền thuế nợ;
+Ð Điểm d khoản 1 Điều 21 về các trường hợp bị ảnh hưởng do thiên tai,
+thảm họa, dịch bệnh có phạm vi rộng đã được xem xét miễn tiền chậm nộp theo
+quy định tại khoản 5 Điều 16 của Luật này và đã được gia hạn nộp thuế, khoản
+thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt theo quy định tại điểm a khoản 7 Điều 14
+của Luật này nhưng vẫn không có khả năng phục hồi sản xuất, kinh doanh và
+không có khả năng nộp tiền thuế nợ;
+m) Khoản l Điều 25 về các trường hợp â ấn định thuế; khoản 2 Điều 25 về
+căn cứ ấn định thuế của cơ quan hải quan đi với hàng hóa xuất khâu, nhập khẩu;
+n) Điểm e khoản 2 Điều 30 về hợp tác và hỗ trợ hành chính khác về thuế
+với cơ quan thuế nước ngoài, tổ chức quốc tế phù hợp với quy định của pháp
+luật Việt Nam và các điêu ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế về thuế mà nước
+Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc là bên ký kết; điểm g
+khoản 2 Điều 30 về triển khai thực hiện các nghĩa. vụ thành viên khác mà nước
+Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc là bên ký kết, điểm h
+khoản 2 Điều 30 về tổ chức thu thập, xác minh thông tin từ cơ quan, tổ chức và
+người nộp thuế theo tiêu chuẩn trao đổi thông tin của Diễn đàn toản cầu về
+mình bạch và trao đỗi thông tin phục vụ mục đích thuế;
+o) Khoản 4 Điều 32 về giao dịch giữa người nộp thuế và cơ quan quản lý
+thuế được thực hiện bằng phương thức điện tử thông qua Hệ thống thông tin
+quản lý thuế;
+p) Điều 36 về bảo đảm an toàn thông tin và quản lý rủi ro công nghệ
+thông tin;
+q) Khoản 1 Điều 38 về nhiệm vụ của cơ quan quản lý thuế, công chức
+quân lý thuê;
+r) Điều 39 về nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn của các cơ quan nhà
+nước, các cơ quan kiểm tra, giám : sát, Mặt trận Tô quốc Việt Nam, các tổ chức
+chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp
+trong quản lý thuế;
+s) Điều 48 về trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về
+quản lý thuế;
+b) Điều 49 về biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản
+lý thuế;
+w) Điều 50 về thẩm quyền quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành
+chính về quản lý thuế..
+2. Quy định chi tiết một số nội dung được giao tại Luật Quần lý thuế gồm:
+a) Khoản 21 Điều 4 về nội dung các trường hợp bất khả kháng khác;
+b) Khoản 4 Điều 10 về các nội dụng sau: thời hạn đăng ký thuế; trách
+' nhiệm của người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế, cơ quan nhà nước, tổ chức,
+cá nhân có liên quan đến đăng ký thuế;
+e) Khoản 8 Điều 12 về các nội dung sau: các trường hợp không phải nộp
+hồ sơ khai thuế, khoản thu khác; kỳ tính thuế; thời hạn nộp hỗồ sơ khai thuế,
+khoản thu khác, trừ trường hợp quy định tại khoản 9 Điều 12 Luật Quản lý thuế;
+việc khai thuế, khoản thu khác, tính thuế, khoản thu khác, nộp thuế, khoản thu
+khác đối với hoạt động dầu khí và bán dầu khí; tỷ giá khai thuế, khoán thu khác
+quy đôi; việc kê khai, xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết, báo cáo
+lợi nhuận liên quốc gia; phân bố nghĩa vụ thuế, khoản thu khác phải nộp; trình
+tự, thủ tục tiếp nhận và xử lý hồ sơ đối với trường hợp cơ quan quản lý thuế
+- tính thuế, khoản thu khác, thông báo thuế, khoản thu khác;
+d) Khoản 8 Điều 14 về các nội dung sau: thời hạn cơ quan, tổ chức thu
+tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp tiền vào ngân sách nhà
+nước; thời gian gia hạn nộp, thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt; hồ
+sơ, thủ tục gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đối với
+trường hợp quy định tại điểm c khoản 7 Điều 14 Luật Quần lý thuê;
+ẩ) Điểm b khoản 2 Điều 16 về nội dung: thời gian tính tiền chậm
+nộp; khoản 6 Điều 16 về các nội dung sau: điều chỉnh mức tính tiền chậm nộp
+quy định tại điểm a khoản 2 Điều 16 Luật Quản lý thuế phù hợp với tỉnh hình
+kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ, thời gian tính tiền chậm nộp, các trường hợp
+không tính tiền chậm nộp, chưa tính tiền chậm nộp và điều chỉnh tiền chậm nộp;
+e) Khoản 6 Điều 18 về các nội dung sau: trường hợp không hoàn thuế;
+trường hợp hoàn thuế trước cho người nộp thuế; trường hợp kiểm tra trước hoàn
+thuế; thời hạn tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ hoàn thuế của
+cơ quan quản lý thuế;
+g) Khoản 5 Điều 19 về các nội dung sau: thời hạn tiếp nhận, giải quyết hồ
+sơ miễn thuế, giảm thuế, không thu thuê, không chịu thuế;
+h) Khoản 5 Điều 20 về các nội dung sau: thời gian, số tiền thuế nợ được
+khoanh; các trường hợp chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh nợ; trách
+nhiệm của cơ quan nhà nước, cách thức, tiêu chí xác định trường hợp quy định
+tại điểm e khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế;
+„) Khoản 4 Điều 21 về các nội dung Sau: điều kiện xóa tiền thuế nợ; thấm
+quyền xóa tiền thuế nợ; thời hạn giải quyết hồ sở xóa tiền thuế nợ; trách nhiệm
+phối hợp của các tổ chức, cá nhân trong việc thu hồi tiền thuế nợ đã được xóa;
+k) Khoản 3 Điều 24 về các nội dung sau: căn cứ ấn định thuế; phương
+pháp ấn định thuế; thắm quyền, thủ tục ấn định thuế; trách nhiệm của người
+nộp thuế, người khai thuế, cơ quan thuế trong việc Ấn định thuế;. Khoản 3 Điều 25 về các nội dung sau: phương, pháp â ấn định thuế; thấm
+quyên, thủ tục ấn định thuế; trách nhiệm của người nộp thuế, người khai thuế,
+cơ quan hải quan trong việc ấn định thuế;
+b) Điểm c khoản 1 Điều 34 về các nột dung sau: áp dụng chế độ ưu tiên
+đối với người nộp thuế tuân thủ tốt pháp luật về thuế, sẵn sàng kết nối, chia sẻ
+đữ liệu điện tử với cơ quan quản lý thuế, bao gồm dữ liệu về số kế toán, hóa
+đơn, chứng từ và các tài liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế thông qua Hệ thống
+thông tin quản lý thuế; điều kiện, phạm vi và hình thức áp dụng chế độ ưu tiên
+đối với người nộp thuế tuân thủ pháp luật;
+n) Khoản 15 Điều 39 về các nội dung sau: nội dung, hình thức, phạm vi,
+thời hạn cung cấp thông tin, trách nhiệm, quyền hạn của các bên liên quan trong
+việc chia.sẻ, kết nối thông tin phục vụ quản lý thuế;
+Ũ
+5) Điểm h khoản 3 Điều 40 về nội dung: tổ chức, cá nhân chỉ trả thu nhập
+cung cấp thông tin về chỉ trả thu nhập và số tiền thuế khẩu trừ của người nộp
+thuế, số tiền thuế, khoản thu khác đã kê khai thay, nộp thay. cho cơ quan quản
+lý thuế; khoản 8 Điều 40 về các nội dung sau: nhiệm vụ, quyên hạn của cơ quan
+thông tin, báo chí và tổ chức tín ¡ dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức
+cung ứng địch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán,
+tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán trực tuyến (nêu có) và nội dụng, hình thức,
+phương thức và thời hạn cung cấp thông tin trong việc chia sẻ, kết nối thông tin
+phục vụ quản lý thuế quy định tại Điều 40 Luật Quản lý thuế; tiêu chuẩn kinh
+doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế;
+p) Khoản 5 Điều 49 về trình tự thực hiện các biện pháp cưỡng chế.
+3. Quy định biện pháp thi hành một số Điều của Luật Quản lý thuế gồm:
+a) Nội dung, hình thức, thẩm quyền, chấm dứt, cập nhật việc công khai
+thông tin người nộp thuế của cơ quan quần lý thuế;
+b) Quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nên tảng thương mại
+điện tử, nên tảng số: phạm vi trách nhiệm, cách thức khấu trừ, khai thay và nộp
+thay số thuế đã khẩu trừ của chủ quản nền tắng thương mại điện tử có chức
+năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán, của tổ chức kinh doanh tại
+Việt Nam có hoạt động kinh tế số khác; đuyền và trách nhiệm của hộ, cá nhân
+kinh doanh trên nên tảng thương mại điện tử;
+c) Nguyên tắc và nội đung ứng dụng công nghệ, dữ liệu và chuyển đổi số. trong quản lý thuê;
+đ) Hệ thống thông tin quản lý thuế gồm: cơ sở dữ liệu trong Hệ thống
+thông tin quản lý thuế, Hệ thống thông tin quản lý thuế, yêu cầu của thu 1 thập,
+cập nhật thông tin vào Hệ thống thông tin quản lý thuế, nguyên tắc kết nôi,
+chia sẻ thông tin, dữ liệu, hình thức kết nối, chia sẻ, thời hạn cung cấp thông
+tin, dữ liệu; `
+đ) Nội dung, hình thức kết nối, chia sẻ dữ liệu điện tử, cung cấp thông tin
+của người nộp thuế với cơ quan quản lý thuế; việc vận hành hạ tầng kỹ thuật
+để thực hiện giao dịch điện tử, kết nối thông tin nghĩa vụ thuế của cơ quan quản
+lý thuế;. @) Thắm quyền phục hồi số tiền thuế nợ đã được xóa; -
+DĐ) Việc nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản của cơ quan quản lý thuế `
+đôi với doanh nghiệp, hợp tác xã.
+### Điều 2. Đối tượng áp dụng
+1. Người nộp thuế bao gồm:
+a) Người nộp thuế thực hiện theo quy định tại khoản I Điều 2 Luật Quản
+lý thuế;
+b) Tổ chức, cá nhân thực hiện khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu
+trừ quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 2 Luật Quản lý thuế gồm:
+b.1) Tổ chức là nhà quản lý nên tảng số nước ngoài thực hiện khấu trừ,
+nộp thay nghĩa vụ thuế phải nộp của nhà cung, cấp nước ngoài, tổ chức kinh
+doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế giá trị gia tăng là phương
+pháp khâu trừ thuế mua dịch vụ của nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở
+thường trú tại Việt Nam thông qua kênh thương mại điện tử hoặc các nền tảng
+số thực hiện khấu trừ, nộp thay nghĩa vụ thuế phải nộp của nhà cung cấp nước
+ngoài quy định tại khoản 4 Điều 4 Luật Thuế giá trị gia tăng;
+b.2) Tổ chức là nhà quản lý sàn giao dịch thương mại điện tử, nhà quản lý
+nền tảng số có chức năng thanh toán thực hiện khẩu trừ, nộp thay thuế, kê khai
+số thuế đã khấu trừ cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh trên sàn thương mại
+điện tử, nền tảng số quy định tại khoản 5 Điều 4 Luật Thuế giá trị gia tăng;
+b.3) Chú quản nền tảng thương mại điện tử, nên tảng số khác (trong nước
+hoặc nước ngoài) có chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán có
+trách nhiệm khẩu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ của hộ kinh doanh,
+cá nhân kinh doanh quy định tại điểm a khoản 4 Điều 13 Luật Quản lý thuế;
+b.4) Tổ chức, cá nhân thực hiện khấu trừ, khai và nộp thay số thuế thu
+nhập cá nhân đã khấu trừ theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập cá nhân;
+b.5) Tổ chức, cá nhân khác với tổ chức, cá nhân quy định tại điểm b.1, b.2,
+b.3, b.4 khoản này thực hiện khâu trừ, khai thuê thay, nộp thay số thuế đã khẩu
+trừ cho người nộp thuê theo quy định của pháp luật.
+2. Cơ quan quản lý thuế bao gồm:
+a) Cơ quan Thuế bao gồm Cục Thuế, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chi
+cục Thuế thương mại điện tử, Thuế tỉnh, thành phố và Thuế cơ sở;
+b) Cơ quan Hải quan bao gồm Cục Hải quan, Chỉ cục Kiểm tra sau thông
+quan, Chỉ cục Điều tra chống buôn lậu và cơ quan hải quan khác thuộc Cục Hải
+quan được giao chức năng quản lý thuế; Chỉ cục Hải quan khu vực và cơ quan
+hải quan thuộc Chỉ cục Hải quan khu vực; Hải quan cửa khâu, ngoài cửa khẩu.
+3. Công chức quán lý thuế quy định tại khoản 3 Điều.2 Luật Quản lý thuế.
+4. Cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân khác có liên quan quy định tại
+khoản 4 Điều 2 Luật Quản lý thuế.
+### Điều 3. Giải thích từ ngữ
+1. Người nộp thuế bị thiệt hại về vật chất do nguyên nhân bất khả kháng
+khác quy định tại khoản 21 Điều 4 Luật Quản lý thuế gồm: chiến tranh, bạo loạn, đình công phải ngừng, nghỉ sản xuất, kinh doanh hoặc rủi ro không thuộc
+nguyên nhân, trách nhiệm chủ quan của người nộp thuế.
+2. Hệ thống thông tin quản lý thuế được thực hiện theo quy định tại khoản
+5 Điều 4 Luật Quản lý thuế; hệ thống này được sử dụng để tiếp nhận, xử lý,
+trao đổi thông tin, dữ liệu trong quản lý thuế, bao gồm việc thực hiện thủ tục
+hành chính thuế bằng phương thức điện tử.
+3. Giao dịch điện tử trong, quản lý thuế là việc thực hiện các thủ tục hành
+chính thuế, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ và trao dỗi thông tin, đữ liệu bằng
+phương thức điện tử theo quy định: của pháp luật về quản lý thuế và pháp luật
+về giao dịch điện tử.
+4. Tổ chức cung cấp dịch vụ giá trị gia lăng về giao dịch điện tử trong
+quản lý thuế (sau đây gọi là tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN) là người trung
+gian theo quy định của pháp luật giao dịch điện tử và đáp ứng yêu câu về năng
+lực, kỹ thuật để kết nối với Hệ thông thông tin quân lý thuế để cung cấp dịch
+vụ đại diện (một phần hoặc toàn bộ) cho người nộp thuế thực hiện việc gửi,
+nhận, lưu trữ, phục hồi chứng từ điện tử; hỗ trợ khởi tạo, xử lý chứng từ điện
+tử; xác nhận việc thực hiện giao dịch điện tử giữa người nộp thuế với cơ quan thuế.
+5. Nền tảng thương mại điện tử, nền tầng số có chức năng đặt hàng trực
+tuyến và chức năng thanh toán là nền tảng sô đồng thời đáp ứng các tiêu chí sau:
+a) Cho phép người mua lựa chọn hàng hóa, dịch vụ và xác lập giao dịch
+mua bán với người bán thông qua môi trường điện tử đo nền tảng cung cấp;
+b) Trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào quá trình thanh toán giữa người
+mua và người bán và có khả năng kiểm soát, đối soát hoặc xác nhận giao dịch
+thanh toán, bao gồm: thực hiện việc thu tiền từ người mua và chuyển cho người
+bán; phối hợp với tổ chức, cá nhân khác đề thực hiện việc thu, chuyển tiền thanh
+toán và có khả năng kiểm soát, đối soát hoặc xác nhận giao dịch thanh toán; tô
+chức cơ chế thanh toán mà việc hoàn tất giao dịch mua bán gắn với việc xác
+nhận thanh toán trên nền táng;
+c) Việc xác định nền tảng c có chức năng thanh toán được căn cứ vào vai
+trò thực tế của nền tảng trong việc tổ chức, kiểm soát hoặc tham gia vào quá
+trình thanh toán, không phụ thuộc vào hình thức kỹ thuật hoặc phương thức
+thanh toán cụ thê. Trường hợp nên tảng chỉ cung cấp dịch vụ đăng tải thông tin, quảng cáo,
+kết nôi giao dịch mà không tham gia vào quá trình thanh toán thì không thuộc
+phạm vi quy định tại khoản này.
+- 6, Nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số có chức năng thanh toán là
+nên tảng đáp ứng tiêu chí quy định tại điểm b và điểm c khoản 5 Diều này.
+7. Ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, thời hạn nộp thuế, thời hạn cơ
+quan quản lý thuế giải quyết hồ sơ thuế là ngày cuối cùng của thời hạn nộp hồ
+sơ khai thuế, thời hạn nộp thuế, thời hạn cơ quan quản lý thuế giải quyết hồ sơ
+thuế theo quy định của pháp luật quản lý thuế. Trường hợp ngày cuôi cùng của
+thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, thời hạn nộp thuế, thời hạn cơ quan quản lý thuế
+giải quyết hồ sơ thuế trùng với ngày nghỉ theo quy định thì ngày cuối cũng của
+thời hạn được tính là ngày làm việc liên kề sau ngày nghỉ đó.
+### Điều 4. Công khai thông tin người nộp thuế
+1. Cơ quan quản lý thuế công khai thông tin về người nộp thuế thuộc các
+trường hợp:
+4) Người nộp thuế thực hiện các hành: vi quy định tại khoản 3 Điều 7 Luật
+Quản lý thuế cụ thể như sau:
+a.1) Người nộp thuế thực hiện các hành vì trồn thuế, khoản thu khác, chây
+ỳ không nộp tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đúng thời hạn;
+a.2) Quá 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp thuế và các khoản thu
+khác, tiền chậm nộp, tiền phạt hoặc hết thời hạn chấp hành các quyết định
+hành chính về quản lý thuế mà người nộp thuế hoặc người bảo lãnh không
+tự nguyện chấp hành;. 3.3) Người nộp thuế thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật về thuế làm
+ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ thuế của tổ chức, cá nhân khác;
+a.4) Người nộp thuế không thực hiện các yêu cầu của cơ quan quản lý thuế
+theo quy định của pháp luật: từ chối không cung cấp thông tín tài liệu cho cơ
+quan quản lý thuế; không chấp hành quyết định kiểm tra và các yêu cầu khác
+Của cơ quan quản lý thuế theo quy định của pháp luật; không thực hiện yêu
+cầu giải trình của cơ quan thuế về rủi ro hóa đơn theo cảnh báo từ hệ thống ứ ứng
+dụng hóa đơn điện tử của cơ quan thuế; chống, ngăn cản công chức thuế, công
+chức hải quan thi hành công vụ; cá nhân, tổ chức không chấp hành các quyết
+định hành chính về quản lý thuế mà có hành vi phát tán tải sản;
+b) Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký; người nộp thuế
+ngừng hoạt động, chưa hoàn thành thủ tục chấm dức. hiệu lực mã số thuế; người
+nộp thuế tạm ngừng kinh doanh;
+c) Các thông tin khác được công khai theo quy định của pháp luật.
+2. Nội dung và hình thức công khai:
+a) Nội dung thông tin công khai: mã số thuế, tên người nộp thuế, địa chỉ,
+lý do công khai. Tùy theo từng trường hợp cụ thể cơ quan quản lý thuế có thể
+công khai chi tiết thêm một số thông tin có liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ thuế
+hoặc trực tiếp đến người nộp thuế đề Phục vụ công tác quản lý thuế theo quy
+định của pháp luật.
+Trường hợp người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, căn
+cứ đữ liệu quản lý thuế và thông tin do cơ quan nhà nước có thâm quyển cung
+cấp, cơ quan quản lý thuế được công khai thông tin về chủ doanh nghiệp tư
+nhân, chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, thành viên hợp
+danh, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh, chủ
+hộ kinh doanh bao gồm: họ và tên và 04 ký tự cuối của số định danh cá nhân
+(số căn cước công dân hoặc số hộ chiếu) và che, mã hóa các ký tự còn lại;
+b) Hình thức công khai thông tin:
+b.1) Hình thức bắt buộc: đăng tải trên trang thông tin điện tử của cơ quan
+quản lý thuế các cấp. Đối với trường hợp công khai thông tin của người nộp
+thuế không thực hiện yêu cầu giải trình của cơ quan thuế về rủi ro hóa đơn theo
+cảnh báo từ hệ thống ứng dụng hóa đơn điện tử của cơ quan thuế quy định tại
+điểm a.4 khoản 1 Điều này, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi thông
+tin cảnh báo đến người mua;
+b.2) Hình thức lựa chọn bổ sung: căn cứ vào điều kiện thực tế, thủ trưởng
+cơ quan quản lý thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế hoặc cơ quan quản lý
+thuê nơi quản lý khoản thu ngân sách nhà nước quyết định áp dụng bố sung
+một hoặc một số hình thức sau: công khai trên phương tiện thông tin đại chúng;
+niêm yết tại trụ sở cơ quan quản lý thuế; thông qua việc tiếp công dân, họp báo,
+thông cáo báo chí, hoạt động của người phát ngôn của cơ quan quản lý thuế các
+cấp theo quy định của pháp luật; các hình thức công khai khác theo các quy
+định có liên quan.
+3. Thẩm quyền công khai thông tin:
+a) Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế hoặc
+cơ quan quản lý thuế nơi quản lý khoản thu ngân sách nhà nước căn cứ tình
+hình thực tế và công tác quản lý thuế trên địa bàn, để quyết định việc lựa chọn
+các trường hợp công khai thông tin người nộp thuế có vi phạm theo quy định
+tại khoản 1 Điều này và hình thức công khai thông tin lựa chọn bổ sung quy
+định tại điểm b.2 khoản 2 Điều này;
+b) Trước khi công khai thông tin người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế
+phải thực hiện rà soát, đối chiều để đảm bảo tính chính xác thông tin công khai.
+Thủ trưởng cơ quan quản ly thuế chịu trách nhiệm tính chính xác của thông tin
+công khai. Trường hợp thông tin công khai không chính xác, Thủ trưởng cơ
+quan quản lý thuế thực hiện đính chính thông tin và phải công khai nội dung đã
+đính chính theo hình thức công khai quy định tại điểm b khoản 2 Điều này;
+c) Trường hợp công khai thông tin quy định tại điểm a.2 khoản 1 Điều
+này, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động công khai thông tín trên trang
+thông tin điện tử của cơ quan quản lý thuế các cấp theo định kỹ hàng tháng.
+4. Chấm dứt, cập nhật công khai thông tin:
+a) Khi người nộp thuế đã hoàn thành các nghĩa vụ thuế, Hệ thống thông
+tỉn quản lý thuế tự động cập nhật trạng thái người nộp thuê hoàn thành nghĩa vụ;
+b) Đối với trường hợp công khai thông tin quy định tại điểm a.2 khoản 1
+Điều này, tại thời điểm công khai thông tin kỳ mới, các thông tin đã công khai
+trước đó đồng thời chấm dứt hiễn thị. Trường hợp người nộp thuế đã hoàn thành
+nghĩa vụ thuê trước khi thông tín được chấm đứt công khai, trên cơ sở cập nhật
+của Hệ thống thông tin quản lý thuế, trang thông tin điện tử của cơ quan quản
+lý thuê các cấp tự động hiển thị bổ sung thông tin về việc người nộp thuê đã
+hoàn thành nghĩa vụ thuế.
+5. Nguyên tắc công khai thông tin người nộp thuế:
+a) Việc công khai thông tin người nộp thuế phải đúng thẩm quyền, đúng
+trường hợp, đúng mục đích quản lý thuê và bảo đâm không xâm phạm quyên,
+lợi ích hợp pháp của người nộp thuế, tổ chức, cá nhân có liên quan;
+b) Chỉ công khai thông tỉn khi có căn cứ pháp lý rõ ràng, dữ liệu đã được
+rà soái, đối chiếu, xác minh theo quy định của pháp luật;
+e) Nội dung thông tin công khai phải bảo đảm mức tối thiểu cần thiết để
+phục vụ quản lý thuế; việc xử lý, hiển thị, che, ân thông tin định danh cá nhân,
+thông tin cá nhân và thông tin khác có liên quan phải tuân thủ pháp luật về bảo
+vệ đữ liệu cá nhân và an toàn thông tin mạng;
+: đ) Việc công khai thông tin phải bảo đảm khả năng đính chính, cập nhật,
+chấm đứt công khai kịp thời khi căn cứ công khai không còn hoặc thông tin
+công khai không chính xác.
+### Điều 5. Nguồn lực tài chính cho hoạt động của cơ quan quản lý thuế
+1. Ngân sách nhà nước hằng năm bảo đảm ưu tiên bố trí kinh phí cho cơ
+quan quản lý thuế để xây dựng và vận hành hệ thống công nghệ thông tin,
+chuyển đổi số trong quản lý thuế, hóa đơn điện tử, cơ sở vật chất, trang thiết bị
+và các nhiệm vụ chuyên môn phục vụ công tác để nâng cao hiệu quả quản lý
+thuế theo quy định của pháp luật về quán lý tài chính ngân sách, đầu tư công,
+tài sản công, trong đó có các nội dung sau:
+a) Xây dựng mới, nâng cấp, mở rộng, duy trì và vận hành: hệ thống công
+nghệ thông tin, hạ tầng kỹ thuật, an toàn thông tin và nên tảng số phục vụ công
+tác quản lý thuê, hóa đơn điện tử;
+b) Chuyển đổi số, tự động hóa công tác quản lý thuế dựa trên ứng dụng
+khoa học, công nghệ và dữ liệu lớn; bảo đảm an toàn dữ liệu, kếtnối liên thông,
+chia sẻ dữ liệu với hệ thông của các cơ quan nhà nước có liên quan;
+e) Mua sắm tài sản, máy móc, thiết bị phục vụ công tác các chức danh,
+phục vụ dùng chung và chuyên dùng theo quy định; nâng cấp, sửa chữa, bảo trì
+tài sản, máy móc, thiết bị hiện có;
+đ) Đầu tư xây dựng mới trụ sở làm việc, vật kiến trúc theo quy định; nâng
+câp, sửa chữa, bảo trì trụ sở làm việc, vật kiên trúc hiện có;
+đ) Các nhiệm vụ nghiệp vụ chuyên môn n đặc thù phục vụ công tác của cơ
+quan quản lý thuế gồm:
+đ.1) Các nhiệm vụ nghiệp vụ gắn với chức năng quản lý nhà nước: ủy
+nhiệm thu thuế; mua, quản lý, phát hành vật tư, ấn chỉ; công tác quản lý rủi ro,
+tuân thủ; bảo đảm hoạt động của các tài sản chuyên dùng; duy trì hoạt động của
+trung tâm dữ liệu, cổng thông tin thương mại quốc gia; tuyên truyền toàn ngành
+(tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế, doanh nghiệp thực hiện quy định của pháp
+luật về quản lý thuế); khuyến khích người mua lây hóa đơn; khen thưởng người
+tiêu dùng, tố giác người bán không. lập và giao hóa đơn điện tử; chỉnh lý tài liệu
+giấy và số hóa tài liệu lưu trữ; phối hợp với các cơ quan, tổ chức đề thực hiện
+nhiệm vụ quản lý thuế;
+đ.2) Các nhiệm vụ báo đâm điều kiện lao động: chỉ làm thêm giờ, không
+nghỉ phép năm của công chức, người lao động làm việc tại trung tâm dữ liệu;
+đ.3) Các nhiệm vụ thực hiện nghĩa vụ pháp lý, hợp tác quốc tế bắt buộc:
+bồi thường thiệt hại cho tổ chức, cá nhân và thuê luật sư bảo vệ › quyền lợi của
+Nhà nước, của cơ quan quản lý thuế trước tòa án; hợp tác quốc tế về thuế, quản
+lý thuế quốc tế;
+đ.4) Các nghiệp vụ chuyên môn khác phát sinh trong thực hiện nhiệm vụ
+quản lý thuê.
+2. Cơ quan quản lý thuế trong phạm vi dự toán ngân sách nhà nước được
+giao và theo quy định của pháp luật về quản lý tài chính ngân sách, đầu tư công,
+tài sản công có trách nhiệm ưu-tiên bồ trí, sử dụng kinh phí để thực hiện các
+nhiệm vụ quy định tại khoản 1 Điều này.
+Việc xây dựng, ban hành và thực hiện quy chế chỉ tiêu nội bộ của cơ quan
+quần lý thuế bảo đảm phù hợp với chế độ tài chính hiện hành, nguồn tài chính
+được sử dụng và hoạt động của đơn vị, trong đó:
+a) Đối với những nội dung chi đã có chế độ, tiêu chuẩn, định mức: thực
+hiện theo quy định của cơ quan nhà nước có thâm quyên;
+b) Đối với những nội dung chi chưa được quy định mức chỉ: căn cử tình
+hình thực tế, cơ quan quản lý thuế quyết định mức chỉ cho phù hợp và bảo đảm
+trong dự toán chỉ thường xuyên ngân sách nhà nước giao theo định mức phân
+bỗ dự toán chỉ quản lý hành chính.
+### CÁC CHỨC NĂNG QUẢN LÝ THUẾ
+CÁC CHỨC NĂNG QUẢN LÝ THUÊ
+### Mục 1
+THỜI HẠN ĐĂNG KÝ THUẺ; SỬ DỤNG, CHÁM DỨT MÃ SỐ THUẾ;
+TRÁCH NHIỆM LIÊN QUAN ĐẾN ĐĂNG KÝ THUÊ
+### Điều 6. Thời hạn đăng ký thuế
+1. Việc đăng ký thuế được thực hiện bằng phương thức điện tử hoặc tự
+động thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế. Trường hợp thông tin đăng ký
+thuế được cơ quan thuế tiếp nhận từ cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc cơ quan
+nhà nước có thẩm quyền thông qua kết nối, chia sẻ đữ liệu theo cơ chế một cửa
+liên thông thì người nộp thuế không phải thực hiện thủ tục đăng ký thuế trực
+tiếp với cơ quan thuế. .
+2. Người nộp thuế thuộc đối tượng đăng ký thuế theo cơ chế một cửa liên
+thông quy định tại khoản 2 Điều 10 Luật Quản lý thuế thì thời hạn đăng ký thuế là thời hạn đăng ký doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, tổ hợp tác,
+hộ kinh doanh, đăng ký đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh của doanh
+nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã theo quy định của pháp luật. Trường
+hợp giải thể hoặc chấm dứt hoạt động, người nộp thuế thực hiện đăng ký giải
+thể hoặc chấm dứt hoạt động tại cơ quan đăng ký kinh doanh sau khi hoàn thành
+nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật.
+3. Người nộp thuế thuộc đối tượng đăng ký thuế trực tiếp với cơ quan thuế
+quy định tại khoản 3 Điêu 10 Luật Quản lý thuê thì thời hạn đăng ký thuê
+như sau:
+a) Thời hạn đăng ký thuế lần đầu là 10 ngày làm việc kể từ ngày sau đây:
+a.1) Ngày được cấp giấy phép thành lập và hoạt động hoặc ngày được cấp
+quyết ‹ định thành lập hoặc giấy tờ tương đương khác do cơ quan có thẩm quyền
+cấp đối với tổ chức thuộc điện đăng ký hoạt động, kinh doanh hoặc là ngày khai
+trương hoạt động chỉ nhánh, văn phòng giao dịch của tổ chức tín dụng;
+a.2) Ngày bất đầu hoạt động kinh doanh đối với tổ chức, cá nhân kinh
+doanh không thuộc diện đăng ký kinh đoanh;
+a.3) Ngày ký hợp đồng nhận thầu đối với nhà thầu, nhà thầu phụ nước
+ngoài kê khai nộp thuê trực tiếp với cơ quan thuế; ngày ký hợp đồng, hiệp định
+dầu khí;
+a.4) Ngày phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân trực
+tiếp đăng ký thuế với cơ quan thuế.
+Trường hợp cá nhân trực tiếp đăng ký thuế lần đầu cho người phụ thuộc
+thì thời hạn đăng ký thuế chậm nhất là ngày 31 tháng 12 của năm tính thuế;
+a.5) Ngày phát sinh nghĩa vụ với ngân sách nhà nước đối với tổ chức, cá
+nhân không thuộc các trường hợp quy định tại các điểm a.1, a.2, a.3 và a.4
+khoản này và chưa có mã sô thuế;
+b) Tổ chức, cá nhân không thuộc các trường hợp quy định tại điểm a khoản
+này nhưng thuộc đối tượng được hoàn thuế theo quy định của pháp luật và chưa
+có mã số thuế thì phải thực hiện đăng ký thuê trước khi thực hiện thủ tục
+hoàn thuế;
+c) Tổ chức, cá nhân thực hiện đăng ký thuế đề cấp mã số thuế nộp thay
+quy định tại khoản 4 Điều 11 Luật Quản lý thuế thì thời hạn đăng ký thuế
+như Sau:
+c.1) Chậm nhất là 10 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng, văn bản hợp
+tác kinh doanh;
+c.2) Chậm nhất là 10 ngày làm việc kể từ ngày thanh toán hoặc chỉ trả thu
+nhập lần đầu cho tổ chức, cá nhân trong trường hợp không ký hợp đồng;
+c.3) Cùng với thời hạn nộp hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế đầu tiên nếu
+không thuộc trường hợp tại điểm c.1 và điểm c.2 khoản này;
+d) Trường hợp người nộp thuế thực hiện đăng ký thuế lần đầu qua hồ sơ
+khai thuế có tích hợp thông tin đăng ký thuế thì thời hạn đăng ký thuế cùng với
+'thời hạn nộp hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế đầu tiên;
+đ) Tổ chức, cá nhân chỉ trả thu nhập có trách nhiệm đăng ký thuế lần đầu
+thay cho cá nhân có thu nhập chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn nộp hồ
+sơ khai thuế thu nhập cá nhân của kỳ đầu tiên phát sinh việc chi trả thụ nhập
+cho cá nhân trong trường hợp cá nhân chưa đăng ký thuế; đăng ký thuế lần đầu
+thay cho người phụ thuộc của cá nhân chậm nhất là ngày 31 tháng 12 của năm
+tính thuế;
+e) Thời hạn thay đổi thông tin đăng ký thuế:
+e.1) Người nộp thuế đăng ký thuế trực tiếp với cơ quan thuế khi có thay
+đổi thông tin đăng ký thuế thì phải thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp
+trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày phát sinh thông tin thay đối;
+e.2) Người nộp thuế là cá nhân khi thay đổi thông tin về họ và tên, số định
+danh cá nhân, ngày tháng năm sinh (đối với người Việt Nam), hộ chiếu (đối với
+người nước ngoài) thì thời hạn thay đổi thông tin đăng ký thuế là 20 ngày làm
+việc (riêng các xã miền núi vùng cao, biên giới, hải đảo là 30 ngày) kể từ ngày
+thay đôi trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, ngày ghỉ trên hộ chiếu.
+Trường hợp cá nhân có ủy quyền cho tổ chức, cá nhân chỉ trả thu nhập
+thực hiện đăng ký thay đổi thông tin đăng ký thuế cho cá nhân và người phụ
+thuộc thì phải thông báo cho tổ chức, cá nhân chỉ trả thu nhập chậm nhất là 10
+ngày làm việc kể từ ngày phát sinh thông tin thay đổi; tổ chức, cá nhân chỉ trả
+thu nhập có trách nhiệm thông báo cho cơ quan quản lý thuế chậm nhất là 10
+ngày làm việc kể từ ngày nhận được ủy quyền của cá nhân;
+e.3) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm e.2 khoản này
+không phải thực hiện thủ tục thay đổi thôn; tỉn với cơ quan thuế trong trường
+hợp cơ sở đữ liệu quốc gia về dân cư đã kêt nối, chia sẻ dữ liệu với cơ sở dữ
+liệu của cơ quan thuế và tự động đồng bộ khi thông tin của cá nhân có thay đổi.
+Hệ thống thông tin quản lý thuế thực hiện gửi thông báo tự động cho người nộp thuế biết về thông tin thay đổi đã được cập nhật;
+g) Thời hạn thông báo tạm ngừng hoạt động, kinh doanh: ””
+g]) Đối với người nộp thuế được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp
+thuận, thông báo hoặc yêu cầu tạm ngừng hoạt động, kinh doanh thì cơ quan
+nhà nước có thẩm quyền gửi văn bản cho cơ :' quan thuế quản lý trực tiếp người
+nộp thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày ban hành văn bản. Thời
+gian tạm ngừng hoạt động, kinh doanh là thời gian được ghi trên văn bản do cơ
+quan nhà nước có thẩm quyền cấp;
+g.2) Đối với người nộp thuế không thuộc trường hợp quy định tại điểm
+g.1 khoản này thì người nộp thuế thực hiện thông báo tạm ngừng hoạt động,
+.kinh doanh đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp chậm nhất là 01 ngày làm việc
+trước khi tạm ngừng hoạt động, kinh doanh. Cơ quan thuế có thông báo xác
+nhận gửi người nộp thuế về thời gian người nộp thuế đăng ký tạm ngừng hoạt
+động, kinh doanh chậm nhất trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận
+được thông báo của người nộp thuế. Người nộp thuế được tạm ngừng hoạt
+động, kinh doanh không quá 12 tháng đôi với 01 lần thông báo;
+g.3) Người nộp thuế tiếp tục hoạt động, kinh doanh trở lại đúng thời hạn
+đã đăng ký thì không phải thông báo với cơ quan nơi đã đăng ký tạm ngừng
+hoạt động, kinh doanh theo quy định;
+g.4) Trường hợp người nộp thuế hoạt động, kinh doanh trở lại trước thời
+hạn thì thực hiện như sau:
+Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm g.1 khoản này thực
+hiện thông báo Với cơ quan nơi đã đăng ký tạm ngừng, hoạt động, kinh doanh
+và phải thực hiện đầy đủ các quy định về thuế, nộp hồ sơ khai thuế theo quy định.
+-Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm g.2 khoản này thực
+hiện thông báo đến cơ quan thuế quân lý trực tiếp chậm nhất là 01 ngày làm
+việc trước khi tiếp tục hoạt động, kinh doanh trở lại trước thời hạn;
+h) Thời hạn nộp hồ sơ chấm đứt hiệu lực mã số thuế:
+Người nộp thuế nộp hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế đến cơ quan thuế
+quản lý trực tiếp trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày có văn bản chấm
+đứt hoạt động hoặc châm dứt hoạt động kinh doanh hoặc ngày kết thúc hợp đồng.
+### Điều 7. Trách nhiệm của người nộp thuế, cơ quan quản lk thuế, cơ
+quan nhà nước, tố chức, cá nhân có liên quan đến đăng ký thuế
+1. Đối với người nộp thuế:
+Người nộp thuế có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các quy định về đăng ký
+thuế, thay đỗi thông tin đăng ký thuế, tạm ngừng hoạt động, kinh doanh, chấm
+đứt hiệu lực mã số thuế tại Điều 6 Nghị định này và các quy định sau:
+a) Người nộp thuế phải cung cấp đầy đủ, chính xác, „kịp thời thông tin đăng
+ký thuế của người nộp thuế, đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khi đăng
+ký lần đầu và khi có thay đổi; chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin
+do mình cung cấp; thực hiện đăng ký thuế đối với đơn vị phụ thuộc theo yêu
+cầu của cơ quan thuế khi đơn vị phụ thuộc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ
+đăng ký thuê.
+Người đại diện theo pháp luật, chủ doanh nghiệp thuộc diện có rủi ro về
+thuế theo tiêu chí phân tích rủi ro của cơ quan thuế có trách nhiệm giải trình,
+cung cấp thông tin, tài liệu theo yêu cầu của cơ quan thuế, chấp hành các biện
+pháp quản lý thuế theo thông báo của cơ quan thuế.
+Trường hợp thông tin do cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc cơ quan nhà
+nước có thẳm quyền chuyển Sang cơ quan thuế theo cơ chế liên thông chưa đầy
+đủ theo quy định tại điểm này, người nộp thuế có trách nhiệm bễ sung thông
+tin đăng ký thuế theo thông báo của cơ quan thuế. Thông tin đăng ký thuế được
+cơ quan thuế quản lý tập trung, sử dụng thống nhất trong các thủ tục về thuế
+theo quy định của pháp luật về quản lý thuế;
+b Đối với người nộp thuế thay đổi địa chỉ trụ sở sang địa bàn cấp, tỉnh
+khác dẫn đến thay đổi cơ quan thuế quản lý trực tiếp, sau khi hoàn thành thủ
+tục thay đổi địa chỉ trụ sở, người nộp thuế có trách nhiệm tiếp tục thực hiện các
+thủ tục về thuế và nghĩa vụ chựa hoàn thành với cơ quan thuế nơi đi như sau:
+b.1) Nộp đầy đủ hồ sơ khai thuế đã đến hạn nộp tính đến thời điểm thay
+đổi địa chỉ trụ sở theo quy định;
+b.2) Nộp đầy đủ số tiền thuế và các khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền
+phạt theo quy định;
+b.3) Được đề nghị bù trừ nghĩa vụ thuế, hoàn trả số tiền thuế, các khoản
+thu khác nộp thừa, trừ trường hợp quy định tại điểm b.4 khoản này;
+l6
+b.4) Được chuyển số thuế giá trị gia tăng đầu vào chưa được khấu trừ hết
+để bù trừ với số thuế giá trị gia tăng phát sinh sau khi thay đổi cơ quan thuê
+quân lý. Đối với số thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doanh nghiệp và lợi
+nhuận sau thuế còn lại sau khi trích lập các quỹ đã tạm nộp nhưng chưa đến
+thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán thuế, người nộp thuế được bù trừ với số thuế
+phải nộp theo hề sơ quyết toán thuế tại cơ quan thuế nơi chuyển đến theo quy
+định của pháp luật;
+6) Trong thời gian tạm ngừng hoạt động, kinh doanh, người nộp thuế có
+trách nhiệm:
+g.1) Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế, trừ trường hợp người
+nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh không trọn tháng, quý, năm dương
+ịch hoặc năm tài chính thì vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế tháng, quý, hồ sơ quyết
+toán năm;
+c.2) Người nộp thuế không được sử dụng hóa đơn. Trường hợp người nộp
+huế được cơ quan thuế chấp thuận sử dụng hóa đơn theo quy định của pháp
+uật về hóa đơn thì phải nộp hồ sơ khai thuế theo quy định;
+c.3) Người nộp thuế phải chấp hành các quyết định, thông báo của cơ quan
+quản lý thuê về đôn đốc thu nợ, cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về
+quản lý thuế, tạm hoãn xuất cảnh, "kiểm tra việc chấp hành pháp luật thuế và xử
+lý hành vi vi phạm hành chính về quản lý thuế theo quy định của Luật Quản
+lý thuế;
+.. œ4) Trạng thái tạm ngừng hoạt động, kinh doanh của người nộp thuế được
+cập nhật trên Hệ thông thông tỉn quản lý thuê và có giá trị sử dụng thông nhật
+trong việc thực hiện các thủ tục về thuê theo quy định của pháp luật;
+đ) Người nộp thuế khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế có trách nhiệm:
+đ.1) Hoàn thành nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế, nộp thuế và xử lý số tiền
+thuế nộp thừa, số thuế giá trịgla tăng chưa được khấu trừ (nếu có) theo quy
+định với cơ quan quản lý thuế, bao gồm cả các nghĩa vụ thuế của đơn vị phụ
+thuộc, địa điểm kinh doanh, nghĩa vụ thuế theo mã số thuế nộp thay (nếu có);
+d.2) Trường hợp người nộp thuế là đơn vị chủ quản có các đơn vị phụ
+thuộc thì toàn bộ các đơn vị phụ thuộc phải hoàn thành thủ tục chấm đứt hiệu
+lực mã số thuế trước khi chấm đứt hiệu lực mã số thuế của đơn vị chủ quản;
+đ) Người nộp thuế có hồ sơ đề nghị khôi phục mã số thuế có trách nhiệm
+nộp dẩy: đủ hồ sơ khai thuế còn thiếu, hoàn thành nộp đầy đủ số tiền thuế và
+các khoản thu khác với cơ quan thuế trước khi khôi phục mã số thuế, trừ trường
+hợp được cơ quan có thẩm quyền khôi phục tình trạng pháp lý hoặc cơ quan
+nhà nước có thầm quyền chấp nhận nộp dần tiền thuế nợ theo quy định tại khoản
+6 Điều 45 Luật Quản lý thuê;
+e) Người nộp thuế bị cơ quan thuế thông báo không hoạt động tại địa chỉ
+đã đăng ký có trách nhiệm:
+e.1) Người nộp thuế phải chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ thuế trong thời
+gian bị cơ quan thuế thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã
+đăng ký bao gốm cả địa chỉ đăng ký của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh đoanh,
+chấp hành các thông báo, quyết định của cơ quan quản lý thuế và cơ quan nhà
+nước có thầm quyền theo quy định của pháp luật;
+e.2) Người nộp thuế không được thực hiện Thủ tục tạm ngừng hoạt động,
+kinh doanh khi cơ quan thuế đã có thông báo về việc người nộp thuế không
+hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và chỉ được thực biện thủ tục tạm ngừng hoạt
+động, kinh doanh sau khi hoàn thành thủ tục khôi phục mã số thuế; g) Người nộp thuế không phải khai lại thông tin đã có trong hệ thống cơ
+sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của các bộ, ngành đã có kết nói chia sẻ thông
+tin với Hệ thống thông tin quản lý thuế trừ trường hợp có thay đổi nội dung
+hoặc theo yêu câu của cơ quan quản lý thuế để phục vụ kiểm tra thuế;
+h) Cá nhân là chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty trách
+nhiệm hữu hạn một thành viên, thành viên hợp danh, chủ hộ kinh doanh, người
+đại điện theo pháp luật của doanh nghiệp có trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ
+nộp thuế và các nghĩa vụ có liên quan đến hồ sơ thuế theo quy định của pháp
+luật đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh bị cơ quan thuế thông báo không hoạt
+động tại địa chỉ đã đăng ký hoặc bị cơ quan có thẩm quyền thu hồi giấy chứng
+nhận đăng ký kinh doanh theo quy định tại Điều 73 Nghị định này trước khi
+thực hiện thủ tục đăng ký thuế đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh mới đo cá
+nhân là người đại diện theo pháp luật hoặc người quản lý.
+2. Đối với cơ quan thuế:
+,a) Trường hợp hồ sơ đăng ký thuế đầy đủ, cơ quan thuế thông báo về việc
+chấp nhận hồ sơ và thời hạn giải quyết hồ sơ đăng ký thuế chậm nhất là 03 ngày
+làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ;
+b) Trường hợp hồ sơ không đẩy đủ, cơ quan thuế thông báo cho người nộp
+thuế chậm nhất là 02 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ;
+c) Trường hợp cơ quan thuế tiếp nhận thông tin đăng ký thuế của người
+nộp thuế theo quy định tại khoản 3, 4 và 5 Điều này, cơ quan thuế cung cấp
+thông tin về kết quả tiếp nhận, xử lý và cập nhật thông tin đăng ký thuế của
+người nộp thuế theo quy định, bảo đảm người nộp thuế có thể theo đối trên
+phương thức điện tử;
+d) Cơ quan thuế thực hiện thu thập, phân tích, đánh giá, thông tin về người
+đại diện theo pháp luật, chủ doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có liên quan của
+người nộp thuế để phân loại mức độ rủi ro trong quản lý thuế (bao gồm việc
+xác định các cá nhân có liên quan đến. doanh nghiệp không hoạt động tại địa
+chỉ đã đăng ký, có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn hoặc thuộc điện rủi ro
+cao); áp đụng biện pháp quản lý phù hợp theo quy định của pháp luật.
+3. Đối với cơ quan đăng ký kinh doanh theo cơ chế một cửa liên thông:
+Trường hợp thực hiện đăng ký thuế theo cơ chế một cửa liên thông, cơ
+quan tiếp nhận hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký liên
+hiệp hợp tác xã, đăng ký tô hợp tác, đăng ký hộ kinh doanh, đăng ký đơn vị phụ
+thuộc, địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
+có trách nhiệm truyền, chia sẻ hoặc đồng bộ dữ liệu đăng ký kinh doanh, đăng
+ký thuế Sang cơ quan thuế thông qua phương thức điện tử giữa Hệ thống thông
+tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và Hệ thống thông tin quản lý thuê để cơ
+quan thuê thực hiện xử lý và trả kết quả cho người nộp thuế theo quy định của
+Luật Quản lý thuế và pháp luật có liên quan.
+Dữ liệu chia sẻ hoặc đồng bộ là các thông tin về đăng ký doanh nghiệp, '
+hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, tổ hợp tác, hộ kinh đoanh có liên quan để phục
+vụ công tác quản lý rủi ro trong quản lý thuế.
+4. Đối với cơ quan quản lý cơ sở đữ liệu quốc gia về dân cư:
+a) Cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư có trách nhiệm cung
+cấp, chia sẻ thông tin định danh cá nhân cho cơ quan thuế để cấp mã số thuế
+cho người nộp thuế theo số định danh cá nhân;
+b) Thông tin được cung cấp, chia sẽ bao gồm: số dịnh danh cá nhân, họ và
+tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch, nơi cư trú, tình trạng pháp lý của
+cá nhân (đang sống, chết, mắt tích) và các thông tin khác theo quy định của
+pháp luật;
+e) Việc cung cấp, chia sẻ thông tin được thực hiện trong các trường hợp:
+khi xác lập sô định danh cá nhân; khi có thay đổi đối với thông tin đã cung cấp;
+khi hủy, xác lập lại số định danh cá nhân.
+5. Đối với các cơ quan cấp giấy phép thành lập, hoạt động cho tổ chức:
+a) Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giây phép thành lập và hoạt động
+hoặc quyết định thành lập hoặc giấy tờ tương đương khác cho các tổ chức thuộc
+điện đăng ký kinh doanh (trừ cơ quan đăng ký kinh doanh theo cơ chế một cửa
+liên thông) có trách nhiệm cung cấp, chia sẻ thông tin cho cơ quan thuế phục
+vụ công tác quản lý thuế;
+b) Thông tin được cung cấp, chia sẻ bao gồm: số giấy phép thành lập và
+hoạt động hoặc quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký dầu tư hoặc
+giấy tờ tương đương khác cấp cho tổ chúc; ngày cấp; cơ quan cấp; tên tổ chức;
+địa chỉ trụ sở; người đại diện pháp luật của tổ chức (số định đanh cá nhân hoặc
+số giấy tờ của người đại diện, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch), tình
+trạng pháp lý của tổ chức và các thông tin khác có trên giấy phép, giây chứng
+nhận theo quy định của pháp luật;
+c) Các trường hợp cung. cấp, chia sẻ thông tin gồm: khi cấp giấy phép,
+giấy chứng nhận; khi thay đổi giấy phép, giấy chứng nhận; khi tổ chức tạm
+ngừng hoặc chấm dứt hoạt động, kinh doanh hoặc bị thu hỏi giấy phép, giấy
+chứng nhận;
+d) Thời hạn cung cấp thông tin chậm nhất 10 ngày làm việc kể từ ngày
+cấp giây phép, giây chúng nhận; ngày thay đổi giấy phép, giấy chứng nhận;
+ngày tổ chức tạm ngừng hoặc chấm đứt hoạt động, kinh đoanh hoặc bị thu hồi
+giây phép, giấy chứng nhận;
+đ) Việc cung cấp, chia sẻ thông tin được thực hiện kịp thời thông qua
+phương thức điện tử, đảm bảo kết nối, chia sẻ và đồng bộ dữ liệu giữa các cơ
+quan theo quy định của pháp luật, theo hình thức văn bản giấy trong thời gian
+chưa thực hiện bằng phương thức điện tử.
+Việc thu thập, chia sẻ, khai thác và sử dụng thông tin quy định tại Điều
+này được thực hiện theo quy định của pháp luật về quản lý thuê và pháp luật có
+liên quan, bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin theo quy định.
+### Điều 8. Sứ dụng mã số thuế
+1. Người nộp thuế phải ghi mã số thuế được cấp vào hóa đơn, chứng từ,
+tài liệu khi thực hiện các giao dịch kinh doanh, tài chính có liên quan trực tiếp
+đến nghĩa vụ thuế; mở tài khoản tiền gửi tại các tổ chức tín dụng, chỉ nhánh
+ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng
+dịch vụ trung gian thanh toán; khai thuế, nộp thuế, miễn thuế, giảm thuế, hoàn
+thuế, không thu thuế, đăng ký tờ khai hải quan và thực hiện các giao dịch về
+thuế khác đối với tất cả các nghĩa vụ phải nộp ngân sách nhà nước, kể cả trường
+hợp người nộp thuế hoạt động sản xuất, kinh doanh tại nhiều địa bàn khác nhau.
+2. Người nộp thuế phải cung cấp đầy ( đủ, chính xác mã số thuế cho tổ chức,
+cá nhân thực hiện khấu trừ, niộp thay thuế hoặc khai thay, nộp thay thuế, cung
+cấp cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan phục vụ quản lý thuế theo quy
+định của pháp luật; ghi mã số thuế trên hồ sơ khi thực hiện thủ tục hành chính
+theo cơ chế một cửa liên thông với cơ quan quản lý thuế, cơ quan, tổ chức liên quan.
+3. Cơ quan quản lý. thuế, Kho bạc Nhà nước, tổ chức tín dụng, chỉ nhánh
+ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán phối hợp thu ngân
+' sách nhà nước, tổ chức được cơ quan quản lý thuế ủy nhiệm thu thuế sử dụng
+mã số thuế của người nộp thuế trong các chứng từ giao dịch có liên quan đến
+nghĩa vụ thuế theo quy định và thu thuế, các khoản thu khác, tiền chậm nộp và
+tiền phạt vào ngân sách nhà nước.
+4. Tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng
+địch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán phải ghi mã
+số thuế trong hồ sơ mở tài khoản và các chứng từ giao dịch qua tài khoản của
+người nộp thuế.
+5. Mã số thuế không được sử dụng trong các giao dịch quy định tại khoản l
+Điều này sau khi đã bị cơ quan thuế chấm dứt hiệu lực và chỉ được tiếp tục sử
+dụng sau khi được khôi phục. Đối với người nộp thuế bị cơ quan thuế thông
+báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký chỉ được sử dụng mã số thuế đề
+thực hiện các giao dịch phục vụ thực hiện chấm dứt hoặc khôi phục mã số thuế
+theo quy định.
+### Mục 2
+KHAI THUẾ; THỜI HẠN 'NỘP HỖ SƠ KHAI THUẾ;
+KỲ TÍNH THUÉ; THÔNG BÁO THUÉ, KHẨU TRỪ THUÉ,
+KHAI THAY, NỘP THAY THUÊ
+### Điều 9. Kỳ tính thuế
+1. Kỳ tính thuế bao gồm kỳ theo từng lần phát sinh, tháng, quý, năm hoặc
+kỳ quyết toán thuế theo quy định tại khoản 8 Điều 4 Luật Quản lý thuế.
+2. Xác định kỳ tính thuế:
+a) Kỳ tính thuế theo từng lần phát sinh được xác định là ngày người nộp
+thuế phát sinh nghĩa vụ thuế;
+b) Kỳ tính thuế tháng được xác định từ ngày đầu tháng đến ngày cuối
+tháng của năm đương lịch;
+ec) Kỳ tính thuế quý được xác định từ ngày đầu quý đến ngày cuối quý của
+năm đương lịch hoặc năm tài chính;
+đ) Kỳ tính thuế năm được xác định theo năm dương lịch hoặc năm tải chính;
+đ) Kỳ quyết toán thuế được xác định như sau:
+đ.1)Ky quyết toán thuế được xác định theo kỳ kế toán năm theo quy định
+của pháp luật vê kế toán, trừ trường hợp quy định tại điểm đ.2 Khoản này;
+đ.2) Kỳ quyết toán thuế đối với thuế thu nhập cá nhân được xác định theo
+năm dương lịch.
+Trường hợp trong một năm dương lịch, cá nhân có mặt tại Việt Nam dưới
+183 ngày nhưng tổng số ngày có mặt tại Việt Nam trong 12 tháng liên tục kể
+tử ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên thì kỳ quyết toán thuế
+thu nhập cá nhân của năm đầu tiên được xác định là 12 tháng liên tục kế từ
+ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam.
+### Điều 10. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế
+1. Đối với loại thuế khai theo từng lần phát sinh, thời hạn nộp hồ sơ khai
+thuế chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày tiệp theo ngày phát sinh nghĩa vụ
+thuế, trừ trường hợp phải khai và nộp thuế trước khi được cơ quan thuế cấp hóa
+đơn điện tử có mã cho từng lần phát sinh theo quy định tại điểm b khoản 3
+Điều 26 Luật Quản lý thuế.
+2. Đối với loại thuế khai theo tháng, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm
+nhất là ngày thứ 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế.
+3. Đối với loại thuế khai theo quý, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất
+là ngày cuối cùng của tháng đầu của quý tiếp theo quý phát sinh nghĩa vụ thuế.
+4. Đối với loại thuế khai theo năm, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất
+là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của năm dương lịch tiếp theo hoặc của
+năm tài chính tiếp theo.
+5. Đối với loại thuế khai quyết toán thuế, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế
+thực hiện như sau:
+,a) Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 03 kể từ ngày kết thúc kỳ
+quyết toán thuế;
+b) Chậm nhất là ngày thứ 45 kể từ ngày người nộp thuế có quyết định về
+việc chấm đứt hoạt động, giải thể, phá sản, chấm dứt hợp đồng, cổ phần hóa
+doanh nghiệp nhà nước, chia, tách, sáp nhập, hợp nhất;
+co) Chậm nhất là .gày cuối cùng của tháng thứ 04 kể từ ngày kết thúc ¡ năm
+dương lịch đối với hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá nhân của cá nhân có thu
+nhập từ tiền lương, tiền công t trực tiếp quyết toán thuế.
+Trường hợp trong 01 năm dương lịch, cá nhân có mặt tại Việt Nam dưới
+183 ngày nhưng tính trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt
+Nam từ 183 ngày trở lên thì thời hạn nộp hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá
+nhân của năm đầu tiên chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng thứ 04 kể từ ngày
+cuối cùng của tháng tính đủ 12 tháng liên tục;
+đ) Trước khi xuất cảnh đối với cá nhân cư trú là người nước ngoài kết thúc
+hợp đồng lao động tại Việt Nam nhưng không quá 45 ngày kể từ ngày kết thúc
+hợp đồng lao động.
+6. Đối với hoạt động khai thác, xuất bán dầu thô (bao gồm dầu thô xuất
+bán trong nước và dầu thô xuất khẩu), thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu
+khác theo từng lần xuất bán chậm nhất là 35 hgày kể từ ngày xuất bán. Ngày
+xuất bán là ngày hoàn thành việc xuất dầu thô tại điểm giao nhận.
+Đối với hoạt động xuất bán khí thiên nhiên, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế,
+khoản thu khác chậm nhất là ngày thứ 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh
+nghĩa vụ thuế, khoản thu khác. Tháng phát sinh nghĩa vì vụ thuế là tháng của thời
+điêm xác định thuế theo quy định của pháp luật về thuế; tháng phát sinh nghĩa
+vụ khoản thu khác là tháng bán khi.
+7. Thời hạn nộp báo cáo lợi nhuận liên quốc gia thực hiện theo quy định
+tại Nghị định quy định về quản lý thuế đối với các giao dịch liên kết của những,
+doanh nghiệp có quan hệ liên kết.
+5. Thời hạn nộp hề sơ khai thuế thu nhập cá nhân từ hoạt động chuyển
+nhượng, nhận thừa kề, quà tặng là bât động sản thực hiện như sau:
+a) Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản đã
+được câp Giấy chứng nhận quyên sử dụng đất, quyên sở hữu tài sản gắn liền
+với đất (bao gồm cả trường hợp hợp đồng chuyên nhượng có thỏa thuận bên
+mua là người hộp thay thuế cho bên bán, trường hợp bên thứ ba có liên quan
+được phép bán tài sản của cá nhân theo quy định của pháp luật, trường hợp ủy
+quyền mà người nhận ủy quyền có đầy đủ nội dung như quyền sở hữu đối với
+bất động sản theo quy định của pháp luật về dân sự) thì thời hạn nộp hồ sơ khai
+thuế chậm nhất là ngày cuối cùng của thời hạn phải đăng ký biến động tại cơ
+quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về đất đai;
+b) Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là nhà hình thành
+trong tương lai, quyền sử dụng đất gắn với công trình xây dựng tương lai (bao
+gồm cả trường hợp hợp đồng chuyên nhượng có thỏa thuận bên mua là người
+nộp thay thuế cho bên bán, trường hợp bên thứ ba có liên quan được phép bán
+tài sản của cá nhân theo quy định của pháp luật, trường hợp ủy quyền mà người
+nhận ủy quyền có đầy đủ nội dung như quyền sở hữu đối với bắt động sản theo
+quy định của pháp luật về dân sự) thì thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất
+là ngày thứ 10 kể từ ngày tiếp theo ngày hợp đồng chuyển nhượng hoặc giấy
+tờ pháp lý chứng minh quyên được nhận thừa kế, quả tặng có hiệu lực theo quy
+định của pháp luật. Trường hợp cá nhân góp vốn bằng bắt động sản thì thời hạn
+nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày tiếp theo ngày chuyền
+nhượng vốn, rút vốn, giải thể doanh nghiệp.
+9. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+thực hiện theo quy định tại Nghị định sô 68/2026/NĐ-CP của Chính phủ.
+10. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
+thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan.
+### Điều 11. Các trường hợp không phải nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
+Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác đối với
+từng loại thuê, khoản thu khác trong các trường hợp sau đây:
+1. Người nộp thuế chỉ có hoạt động, kinh đoanh thuộc đối tượng không
+chịu thuế theo quy định của pháp luật về thuế, trừ trường, hợp hộ kinh doanh,
+cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có mức doanh thu hằng năm thuộc đối
+tượng không chịu thuế giá trị gia tăng và thuộc đối tượng không phải nộp thuế
+thu nhập cá nhân thực hiện theo quy định tại Nghị định số 141/2026/NĐ-CP
+của Chính phủ.
+2. Tổ chức, cá nhân trả thu nhập, cá nhân trực tiếp khai thuế với cơ quan
+thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập được
+miễn thuế quy định tại Điều 4 và Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân, trừ các
+trường hợp được miễn thuế quy định tại các khoản 1, 2, 17 Điều 4, thu nhập
+của chuyên gia từ dự án khởi nghiệp sáng tạo quy định tại khoản 19 Điều 4 và
+các khoản 2, 3, 4 Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân.
+3. Doanh nghiệp chế xuất chỉ có hoạt động chế xuất thì không phải nộp hỗ
+sơ khai thuê giá trị gia tăng.
+4. Người nộp thuế trong thời gian tạm ngừng hoạt động, kinh doanh theo
+quy định tại điểm c.1 khoản 1 Điều 7 Nghị định này.
+5. Người nộp thuế đã nộp hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế, trừ hồ sơ
+quyết toán thuế đến thời điểm chấm dứt hiệu lực mã số thuế và hồ sơ khai thuế
+đối với nghĩa vụ thuế phát sinh sau thời điểm nộp hồ sơ chấm đứt hiệu lực mã
+số thuế.
+6. Người khai thuế thu nhập cá nhân là tổ chức, cá nhận trả thu nhập thuộc
+trường hợp khai thuế thu nhập cá nhân theo tháng, quý mà trong tháng, quý đó
+không phát sinh việc khấu trừ thuế thu nhập cá nhân của đối tượng nhận thu nhập.
+Trường hợp tháng, quý cuối cùng trong năm hoặc tháng, quý phát sinh
+việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động không
+phát sinh việc khâu trừ thuế và thuộc trường hợp không phải quyết toán thuê
+thu nhập cá nhân theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính thì tổ chức, cá
+nhân trả thu nhập vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân của tháng, quý
+cuối cùng trong năm hoặc tháng, quý phát sinh việc chia, tách, hợp nhất, sáp
+nhập, giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động.
+7. Trường hợp tổ chức, cá nhân không phát sinh trả thu nhập từ tiền lương,
+tiền công thì không phải nộp. hồ sơ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân đối
+với thu nhập từ tiền lương, tiền công.
+5. Tổ chức, cá nhân là bên Việt Nam khấu trù, nộp thay thuế giá trị gia
+tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp của nhà thầu nước ngoài theo quy định của. pháp luật thuế và thực hiện khai thuế theo tháng mà trong tháng đó không phát
+sinh việc khâu trừ thuê.
+9, Người nộp thuế thuộc diện được hoàn thuế theo quy định của pháp luật
+về thuế giá trị gia tăng không phải nộp hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng trong các
+trường hợp sau:
+a) Chủ chương trình, dự án hoặc nhà thầu chính (bao gồm cá văn phòng
+điều hành của nhà thầu chính tại Việt Nam), tổ chức đo phía nhà tài trợ nước
+ngoài chỉ định việc quản lý chương trình, dự án sử dụng vốn Hỗ trợ Phát triển
+Chính thức (ODA) không hoàn lại (bao gồm cả văn phòng điều hành của nhà tài
+trợ hoặc tổ chức quản lý, thực hiện chương trình, dự án do nhà tài trợ chỉ định);
+b) Tổ chức ở Việt Nam sử dụng tiền viện trợ không hoàn lại, tiền viện trợ
+nhân đạo của tổ chức, cá nhân nước ngoài để mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ
+cho chương trình, dự án viện trợ không hoàn lại, viện trợ nhân đạo tại Việt Nam;
+c) Tổ chức, cá nhân được hướng quyền ưu đãi miễn trừ ngoại giao theo
+quy định của pháp luật về ngoại giao mua hàng hóa, dịch vụ tại Việt Nam.
+10. Trường hợp \ việc tính thuế, khoản thu khác, thông báo thuế, khoản thu
+khác do cơ quan thuế thực hiện mả cơ quan thuế đã kết nối, chia sẻ, sử dụng
+được thông tỉn có trong cơ sở đữ liệu quốc. gia, cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà
+nước có thâm quyên, Hệ thống thông tín quản lý thuế hoặc hồ Sơ xác định nghĩa
+vụ tài chính, phiếu chuyển thông tin do cơ quan có thẩm quyền chuyển đến và
+các thông tin, dữ liệu này bảo đảm đủ căn cứ để tính thuế, khoản thu khác theo
+quy định thì người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác,
+trừ trường hợp người nộp thuế có đề nghị miễn, giảm trên hồ sơ khai thuế,
+khoản thu khác.
+Cơ quan thuế công bố công khai trên Hệ thống thông tin quân lý thuế các
+loại hồ sơ khai thuế, khoản thu khác đủ điều kiện thực hiện theo quy định tại
+khoản này.
+11. Bên Việt Nam phát sinh việc trả thủ nhập cho tổ chức, cá nhân nước
+ngoài từ đầu tư trái phiều quốc tế của Chính phủ Việt Nam, từ các khoản cho
+vay đối với Nhà nước, Chính phủ Việt Nam thuộc trường hợp không chịu thuế
+giá trị gia tăng và miễn thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật
+thuế thì không phải nộp hồ sơ khai thuế.
+12. Tổ chức thu phí, lệ phí không phải khai phí, lệ phí theo quy định của
+pháp luật phí, lệ phí thì không phải nộp hồ sơ khai phí, lệ phí.
+13. Tổ chức, cá nhân được miễn thuế tài nguyên không thuộc trường hợp
+cơ quan thuế thông báo, quyết định miễn, giảm thuế theo hướng dẫn của Bộ
+trưởng Bộ Tài chính thì không phải nộp hồ sơ khai thuế tài nguyên.
+### Điều 12. Khai bỗ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
+1. Người nộp thuế thực hiện khai bỗ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
+theo quy định tại khoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế và .quy định tại Điều này.
+Việc khai bỗ sung hồ sơ khai thuế bảo đảm xác định đầy đủ, chính xác nghĩa
+vụ thuế nhưng không làm thay đổi hiệu lực của các kết luận, quyết định xử lý
+qua thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế, cơ quan có thẩm quyền.
+2. Đối với trường hợp khai bổ sung quy định tại điểm c khoản 5 Điều 12
+Luật Quản lý thuế:
+a) Người TIỘp thuế không được khai bổ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu
+khác đối với hồ sơ thuộc phạm vi, thời kỳ điều tra theo văn bản đề nghị của cơ
+quan điều tra gửi cơ quan thuế. Thời gian áp dụng không được khai bổ sung hồ
+sơ khai thuế được xác định tại văn bản để nghị của cơ quan điều tra. Trường
+hợp văn bản đề nghị không xác định rõ thời gian áp dụng thì việc không được
+khai bỗ sung chấm dứt khi cơ quan điều tra có văn bản thông báo kết thúc yêu
+cầu không được khai bễ sung đối với người nộp thuế;
+b) Cơ quan điều tra gửi văn bản để nghị cho cơ quan thuế theo quy định
+tại khoản 3 Điều này, trong đó nêu rõ: tên người nộp thuế, mã số thuế, loại thuế,
+kỳ tính thuế thuộc phạm vị, thời kỳ điều tra và thời gian áp dụng việc không
+được khai bổ sung.
+3. Cơ quan điều tra được yêu cầu người nộp thuế không khai bể sung hỗ
+sơ khai thuê, khoản thu khác khi người nộp thuê bị điều tra trong vụ việc, vụ
+án do có đầu hiệu vị phạm pháp luật liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế
+hoặc do đã có quyết định khởi tố vụ án hình sự.
+4. Đối với trường hợp điều chỉnh hồ sơ khai thuế quy định tại điểm d
+khoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế:
+a) Người nộp thuế bỗ sung, hồ sơ giải trình với cơ quan thuế thì hồ sơ giải
+trình phải nêu rõ: nội dung điều chỉnh hồ sơ khai thuế, lý do điều chỉnh, thời kỳ
+điều chỉnh, số thuế điều chỉnh so với số thuế đã được xác định qua thanh tra,
+kiểm tra và tài liệu, chứng cứ làm cơ sở điều chỉnh;
+b) Cơ quan thuế thực hiện rà soát hồ sơ giải trình của người nộp thuế trong
+phạm vi nội dung, thời kỳ đã được thanh tra, kiểm tra và có văn bản thông báo
+chấp nhận hoặc không chấp nhận việc điều chỉnh hồ sơ khai thuế;
+c) Việc xem xét, chấp nhận điều chỉnh hồ sơ khai thuế quy định tại khoản
+này chỉ áp dụng đối với các nội dung chưa được xử lý tại kêt luận, quyết định
+xử lý của cơ quan có thâm quyên. Việc điều chỉnh hồ sơ khai thuê theo quy
+định tại khoản này không làm thay đổi hiệu lực của kết luận, quyết định xử lý
+qua thanh tra, kiểm tra đã ban hành. Người nộp thuế bị xử lý theo quy định như
+đổi với trường hợp cơ quan thuế, cơ quan có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra
+phát hiện.
+5. Đối với trường hợp khai bổ sung quy định tại điểm đ khoản 5 Điều 12
+Luật Quản lý thuế:
+a) Trường hợp cơ quan thuế, Cơ quan nhà nước có thẩm quyền. có văn bản
+kết luận, quyết định liên quan đến nội dung xác định nghĩa vụ thuế của người
+nộp thuế nhưng không thuộc trường hợp thực hiện theo văn bản kết luận, quyết
+định xử lý sau thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thấm
+quyền và không thuộc trường hợp quy định tại điểm b khoản này thì người nộp
+thuế khai bỗ sung đề điều chỉnh nghĩa vụ thuế trong trường hợp việc khai bỗ
+sung làm tăng số thuế phải nộp, giảm số thuế được khấu trừ, miễn, giảm, hoàn,
+giảm lễ và người nộp thuế bị xử lý theo quy định như đối với trường hợp cơ
+quan thuế, cơ quan có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra phát hiện.
+Quy định tại điểm này được áp dụng đối với khoản thu khác thuộc ngân
+sách nhà nước do cơ quan thuế quản lý thu theo quy định của pháp luật;
+b) Trường hợp cơ quan điều tra, Tòa án, Kiểm toán nhà nước, cơ quan
+thanh tra và cơ quan thuế có kết luận, bản án, quyết định kết luận người bán có
+hành vi vỉ phạm về sử dụng hóa đơn không hợp pháp hoặc sử dụng, không hợp
+pháp hóa đơn mà người mua hàng hóa, dịch vụ sử dụng hóa đơn của người bán
+thuộc phạm vi kết luận thì người mua phải khai bể sung đề điều chỉnh nghĩa vụ
+thuế kế cả trường hợp kỳ tính thuế đã được thanh tra, kiểm tra và người mua bị
+xử lý theo quy định của pháp luật quản lý thuế như đối với trường hợp cơ quan
+thuế, cơ quan có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra phát hiện.
+6. Người nộp thuế khai bỗ sung cho từng hồ sơ khai thuê, khoản thu khác
+có sai, sót thuộc các trường hợp quy định tại khoản l, 2, 3, 4 và 5 Điều này
+như sau:
+a) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm a, b, c khoân 5 Điều
+12 Luật Quản lý thuế thực hiện khai bổ sung cho kỳ phát sinh sai, sót. Trường
+hợp việc khai bổ sung làm tăng SỐ thuế, khoản thu khác phải nộp hoặc giảm số
+thuế, khoản thu khác đã được miễn, giảm, hoàn thì người nộp thuế phải nộp đủ
+số tiền phải nộp tăng thêm hoặc số tiền đã được miễn, giảm, hoàn và tiên chậm
+nộp vào ngân sách nhà nước (nếu có); trường hợp việc khai bổ sung làm giảm
+số thuế, khoản thu khác phải nộp thì người nộp thuế được điều chỉnh giảm tiền
+chậm nộp và xử lý số tiền thuê, khoản thu khác nộp thừa (nếu có) theo quy
+định. Trường hợp việc khai bố sung làm tăng, giảm sô thuế giá trị gia tăng được
+khấu trừ chuyên kỳ sau thì người nộp thuế khai số thuế chênh lệch tăng, giảm
+vào kỳ phát hiện sai, sót. Người nộp thuế chỉ được khai bố sung tăng số thuế
+giá trị gia tăng đề nghị hoàn khi chưa nộp hồ sơ đề nghị hoàn thuế.
+Riêng trường hợp người nộp thuế phát hiện số thuế giá trị gia tăng dầu vào
+khi kê khai, khấu trừ bị sai, sót thì thực hiện kê khai theo quy định của pháp -
+luật thuế giá trị gia tăng;
+b) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm d và điểm đ
+hoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế thực hiện theo quy định tại điểm a khoản
+nảy và bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
+7. Trường hợp thực hiện theo văn bản kết luận, quyết định xử lý sau thanh
+ˆ tra, kiểm tra của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thông báo
+không hoàn thuế của cơ quan thuế dẫn đến tăng hoặc giảm số thuế giá trị gia
+tăng được khấu trừ chuyển kỳ sau thì người nộp thuế không thực hiện khai bỗ
+sung mà thực hiện kê khai vào kỳ tính thuê nhận được kết luận, quyêt định,
+thông báo của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thâm quyên.
+5. Đối với trường hợp hồ sơ khai thuế theo quy định tại điểm a và điểm b
+khoản 5 Điều 12 Luật Quản lý thuế, người nộp thuê phát hiện hề sơ khai thuế,
+khoản thu khác đã nộp có sai, sót làm tăng số thuê, khoản thu khác phải nộp
+hoặc giảm số thuế, khoản thu khác đã được miễn, giảm, hoàn hoặc giảm số thuế
+giá trị gia tăng được khấu trừ chuyên kỳ sau nhưng hồ sơ khai thuế, khoản thu
+khác đã quá thời hạn 05 năm kể từ ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, khoản
+thu khác thì người nộp thuế không được khai bổ sung hồ sơ khai thuế, khoản
+thu khác nhưng được bỗ sung hề sơ giải trình với cơ quan thuế, Cơ quan thuế
+có trách nhiệm rà soát hồ sơ giải trình của người nộp thuế và ban hành thông
+báo chấp nhận hồ sơ giải trình, quyết định xử lý vi phạm hành chính về quản lý
+thuế theo quy định (nếu có) hoặc thông báo không chấp nhận hồ sơ giải trình
+của người nộp thuế.
+: 9, Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, việc khai bổ sung hồ sơ khai
+thuế thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan.
+10. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn chi tiết trình tự, thủ tục, hồ sơ khai
+bỗ sung hồ sơ khai thuế, khoản thu khác; cách thức kê khai bỗ sung hồ sơ khai
+thuế, khoản thu khác đối với trường hợp quy định tại điểm a khoản 6 Điều này;
+hồ sơ giải trình và trình tự, thủ tục tiếp nhận, xử lý hồ sơ giải trình theo quy
+định tại các khoản 4 và khoản 8 Điều này.
+### Điều 13. Khai thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí và bán
+dầu khí
+Việc khai thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí (bao gồm thuế
+đặc biệt theo Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt
+Nam và Chính phủ Liên bang Nga) được thực hiện theo từng loại hoạt động, và
+từng loại khoản thu tương ứng với khai theo tháng, khai theo quý, khai theo
+từng lần phát sinh nghĩa vụ thuê và khai quyết toán thuế theo quy định tại Điều
+này. :
+- 1. Khai theo tháng đối với hoạt động khai thác, xuất bán khí thiên nhiên:
+thuế tài nguyên, thuê thu nhập doanh nghiệp, thuế đặc biệt của Liên doanh Việt
+- Nga “Vietsovpetro” tại Lô 09.1 theo Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng
+hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ Liên bang Nga ký ngày 27 tháng
+12 năm 2010 về việc tiếp tục hợp tác trong lĩnh vực thăm dò địa chất và khai
+thác dâu khí tại thềm lục địa Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong khuôn
+khổ Liên doanh Việt - Nga “Vietsovpetro” (sau đây gọi là Liên doanh
+Vietsovpetro tại Lô 09.1) và các Nghị định thư sửa đổi, bố sung; tiền lãi khí
+nước chủ nhà được chia. ˆ -
+2. Khai theo quý: khoản phụ thu khi giá dầu thô biến động tăng trừ khoản
+phụ thu áp dụng cho Liên doanh Vietsovpetro tại Lô 09.1 quy định tại điểm c
+khoản 3 và khoản 5 Điêu này.
+3. Khai theõ từng lần phát sinh:
+a) Thuế thu nhập doanh nghiệp đối với thu nhập từ chuyển nhượng, quyền
+lợi tham gia hợp đồng dâu khí:
+Bên chuyển nhượng quyền lợi tham gia hợp đồng dầu khí có trách nhiệm
+kê khai, nộp thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng. Trường hợp việc chuyển
+nhượng làm thay đổi chủ sở hữu của nhà thầu đang nắm giữ quyên lợi tham gia
+trong hợp đồng dầu khí tại Việt Nam, nhà thầu đứng tên trong hợp đồng có
+trách nhiệm: thông báo với cơ quan thuế khi phát sinh hoạt động chuyên
+nhượng và kê khai, nộp thay thuế cho bên chuyển nhượng đối với phần thu
+nhập liên quan đến hợp đồng dầu khí tại Việt Nam theo quy định;
+b) Các khoản thu phát sinh từ hoạt động dầu khí: tiền hoa hồng dâu, khí;
+tiền thu từ việc đọc và sử dụng tài liệu đầu, khí; tiền đền bù do không thực hiện
+đầy đủ cam kết tối thiểu của nhà thầu; phí nghiên cứu của nước chủ nhà; các
+khoản thu khác theo thỏa thuận bằng văn bản ký kết nhân danh Nhà nước hoặc
+Chính phủ Việt Nam với bên ký kết nước ngoài;
+c) Khoản phụ thu, thuế thu nhập doanh nghiệp và tiền lãi dầu khí (phần
+chia cho nước chủ nhà sau khi nộp thuế thu nhập đoanh nghiệp và phụ thu) từ
+tiền kết đư của phần dầu khí để lại của Liên doanh Vietsovpetro tại Lô 09.1:
+việc khai, nộp thực hiện chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày Hội đồng Liên
+doanh quyết định số tiên kết dư của phần dầu khí để lại theo nghị quyết từng
+kỳ họp, nhưng không chậm hơn ngày 31 tháng 12 hằng năm, theo quy định tại
+Hiệp định và các Nghị định thư sửa đổi, bỗ sung;
+d) Thuế xuất khẩu đối với dầu khí; trường hợp tại thời điểm đăng ký tờ
+khai hải quan chưa có giá chính thức, người nộp thuế được tạm nộp thuế trước
+khi thông quan hoặc giải phóng hàng. Khi có giá chính thức, người nộp thuế
+thực hiện kê khai điều chỉnh số thuế chênh lệch (nếu có) theo quy định.
+4. Khai theo từng lần xuất bán đếi với hoạt động khai thác, xuất bán dầu
+thô, bao gồm: thuế tài nguyên; thuế thu nhập doanh nghiệp; thuế đặc biệt và
+khoản phụ thu khi giá dầu thô biến động tăng của Liên doanh Vietsovpetro tại
+Lô 09.1; tiền lãi dầu nước chủ nhà được chia.
+5. Khai quyết toán năm và khai quyết toán chấm đứt hợp đồng dầu khí:
+thuế tải nguyên, thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền lãi dầu khí nước chủ nhà được
+chia đối với hoạt động khai thác, xuất bán dầu thô và khí thiên nhiên; khoản
+phụ thu khi giá đầu thô biến động tăng; thuế đặc biệt đối với hoạt động khai
+thác, xuất bán khí thiên nhiên của Liên doanh Vietsovpetro tại Lô 09.1; khoản
+phụ thu, thuế thu nhập doanh nghiệp và tiền lãi dầu khí (phần chia cho nước
+chủ nhà sau khi nộp thuê thu nhập doanh nghiệp và phụ thu) từ tiên kêt dư của
+phần dầu để lại của hoạt động đầu khí của Liên đoanh Vietsovpetro tại Lô 09. l.
+### Điều 14. Đồng tiền khai thuế, khoán thu khác, nộp thuế, khoản thu
+kbác; tỷ giá khai thuế, khoản thu khác quy đôi; tỷ giá tính thuế
+1. Đồng tiền khai thuế, khoản thu khác là Đồng Việt Nam, trừ các trường,
+hợp sau: ;
+a) Người ủộp thuế thuộc trường hợp khai thuế thu nhập doanh nghiệp bỗ
+sung bằng ngoại tệ theo quy định tại Nghị định số 236/2025/NĐ-CP của
+Chính phủ;
+b) Người nộp thuế khai thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí và
+bán dâu khí: .
+b1) Đối với khai thuế, khoản thu khác theo tháng, quý, từng, lần phát sinh
+và từng lần xuất bán (bao gồm dâu thô xuất bán trong nước và dâu thô xuât
+khẩu):
+b.1.1) Trường hợp người nộp thuế nhận được tiên thanh toán là đồng Đô
+la Mỹ thì đồng tiền khai thuê, khoản thu khác là đồng Đô la Mỹ.
+Trường hợp người nộp thuế nhận được tiền thanh toán là Đồng Việt Nam
+thì đồng tiền khai thuế, khoản thu khác là Đông Việt Nam;
+b.1.2) Trường hợp Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng, Quốc gia Việt
+Nam được nộp thuế và-các khoản thu khác bằng Đồng Việt Nam theo quy định
+của Chính phủ thì đồng tiền khai thuế khoản thu khác là Đồng Việt Nam và tỷ
+giá quy đổi từ ngoại tệ thực hiện theo quy định tại điểm b.2 khoản 3 Điều này;
+b.1.3) Đối với khoản phụ thu, thuế thu nhập doanh nghiệp và tiền lãi dầu
+khí (phần chia cho nước chủ nhà sau khi đã nộp thuế thu nhập doanh nghiệp và
+phụ thu) từ tiền kết dư của phần dầu khí để lại của hoạt động dầu khí của Liên
+đoanh Vietsovpetro tại Lô 09.1, đồng tiền khai thuế, khoản thu khác là đồng
+Đô la Mỹ.
+b.2) Đối với khai quyết toán: đồng tiền khai quyết toán thuế, khoản thu
+khác là đông Đô la Mỹ. Trường hợp người nộp thuế nhận được tiền thanh toán
+bằng Đồng Việt Nam và đã khái, nộp thuế, khoản thu khác bằng Đồng Việt
+Nam thì tại thời điểm khai thuế, khoản thu khác tương ứng, người nộp thuế thực
+hiện quy đổi sang đồng Đô la Mỹ theo tỷ giá quy định tại điểm b.] khoản 3 Điều
+này đề tông hợp vào hồ sơ khai quyết toán thuế, khoản thu khác.
+c) Nhà cung cấp nước ngoài thực hiện khai thuế bằng loại ngoại tệ tự do
+chuyển đổi đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền
+tảng số và các dịch vụ khác;
+d) Cơ quan đại diện nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước
+ngoài và cơ quan, tổ chức tại Việt Nam được phép thu phí, lệ phí bằng ngoại tệ
+thực hiện khai phí, lệ phí và các khoản thu khác băng loại ngoại tệ tự do chuyển
+đổi được quy định tại văn bản quy định về mức thu phí, lệ phí và các khoản
+thu khác. -2, Đồng tiền nộp thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu khí và bán
+dầu khí thực hiện như sau:
+a) Đối với khai thuế, khoản thu khác theo tháng, quý, từng lần phát sinh
+và từng lần xuất bán: đông, tiên Tiộp thuê, khoản thu khác là đồng tiền khai thuê,
+khoản thu khác quy định tại điểm b.1 khoản 1 Điều này;
+b) Đối với khai quyết toán thuế, khoản thu khác: đồng tiền nộp thuế là
+đồng tiền khai quyết toán quy định tại điểm b.2 khoản 1 Điêu này.
+3. Tỷ giá khai thuế quy đôi:
+a) Đối với thuế thu nhập đoanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói
+mòn cơ sở thuê toàn câu:
+.a.1) Trường hợp người nộp thuế kê khai Tờ khai thông tin theo quy định
+về thuế tối thiểu toàn cầu bằng đồng ngoại tệ và lựa chọn kê khai Tờ khai thuế
+thu nhập doanh nghiệp bỗ sung, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung bằng.
+Đồng Việt Nam thì tỷ giá quy đổi xác định theo quy định tại Nghị định số
+236/2025/NĐ-CP của Chính phủ. Trường hợp không có tỷ giá theo quy định
+tại Nghị định số 236/2025/NĐ-CP thì tỷ giá quy đổi được xác định theo tỷ giá
+tính chéo do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bô tại ngày gần nhất trước
+ngày khai thuê;
+a.2) Đối với trường hợp người nộp thuế khai bỗ sung hồ sơ khai thuế theo
+quy định của pháp luật quản lý thuế thì áp dụng 1ÿ giá tại hồ sơ khai thuê lân
+đầu đã được cơ quan thuê châp nhận;
+a.3) Trường hợp thực hiện theo văn bản kết luận, quyết định xử lý sau
+thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì áp
+dụng tỷ giá tại hồ sơ khai thuế lần đầu đã được cơ quan thuế chấp nhận hoặc áp
+dụng tỷ giá tại ngày cuỗi cùng của thời hạn nộp hồ sơ khai thuế đối với trường
+hợp người nộp thuế chưa nộp hồ sơ khai thuế.
+b) Đối với hoạt động dầu khí và bán dầu khí:
+3I
+b.1) Tỷ giá quy đổi để khai thuế, khoản thu khác đối với hoạt động dầu
+khí và bán dâu khí quy định tại điểm b.1.1 khoản 1 Điều này là tỷ giá thực tê
+thanh toán của giao dịch bán dâu khí;
+b.2) Trường hợp Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam
+được nộp thuế và các khoản thu khác băng Đông Việt Nam theo quy định của
+Chính phủ thì tỷ giá khai thuế quy đổi từ đồng ngoại tệ thực tế nhận được trong
+thanh toán sang Đồng Việt Nam là tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của
+ngân hàng thương mại nơi người nộp thuế thường xuyên có giao dịch tại ngày
+nộp hồ sơ khai thuế. Trường hợp người nộp thuế khai bổ sung hồ sơ khai thuế
+theo quy định của pháp luật quản lý thuế thì áp dụng tỷ giá tại hồ sơ khai thuế
+lần đầu đã được cơ quan thuế chấp nhận;
+b.3) Đối với hoạt động xuất bán dầu trong nước, tỷ giá tính thuế giá trị gia
+tăng là tý giá bán chuyển khoản của ngân hàng thương mại nơi người nộp thuê
+nhận thanh toán theo hợp đồng tại thời điểm lập hóa đơn theo quy định của
+pháp luật về hóa đơn.
+4. Đối với hàng hóa xuất khâu, nhập khẩu, tý giá tính thuế thực hiện theo
+quy định của pháp luật về hải quan.
+5. Dối với phí, lệ phí, tỷ giá tính phí, lệ phí thực hiện theo quy định của
+pháp luật về phí, lệ phí.
+### Điều 15. Phân bỗ nghĩa vụ thuế, khoản thu khác phải nộp
+1, Người nộp thuế có hoạt động kinh doanh, đơn vị phụ thuộc, địa điểm
+kinh đoanh tại đơn vị hành chính cấp tỉnh khác nơi đóng trụ sở chính thì thực
+hiện kê khai như sau:
+a) Người nộp thuế thuộc trường hợp phải phân bổ thuế, khoản thu khác
+phải nộp quy định tại khoản 2 Điều này thì thực hiện khai thuế, khoản thu khác
+tập trung tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế hoặc khai thuế,
+khoản thu khác của hoạt động kinh doanh, đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh
+đoanh tại cơ quan thuế quản lý khoản thu nơi phát sinh hoạt động kinh doanh
+theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính, đồng thời tính và phân bỗ nghĩa
+vụ thuế, khoản thu khác phải nộp cho từng địa phương nơi được hưởng nguồn
+thu ngân sách nhà nước, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản này;
+b) Người nộp thuế thuộc trường hợp khai riêng thuế, khoản thu khác của
+hoạt động kinh doanh, dơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh thì thực hiện khai
+riêng tại cơ quan thuế quản lý khoản thu nơi phát sinh hoạt động kinh doanh
+theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+2. Các trường hợp phải phân bổ thuế, khoản thu khác phải nộp:
+a) Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế giá trị gia tăng phải nộp trong,
+các trường hợp sau: l
+a.1) Hoạt động kinh doanh xổ số điện toán;
+a.2) Hoạt động xây dựng theo quy định của pháp luật về hệ thông ngành
+kinh tế quốc dân hoặc quy định của pháp luật về xây dựng, có giá trị công trình
+xây dựng theo hợp đồng bao gồm cả thuế giá trị gia tăng từ 01 tỷ đồng trở lên
+(trừ hoạt động xây dựng trong khu phi thuê quan, tư vẫn, khảo sát, thiết kê, kê
+toán, bảo hiễm);
+a.3) Hoạt động chuyển nhượng bất động sản, trừ hoạt động chuyển nhượng
+bất động sản của dự án đầu tư cơ sở hạ tầng, nhà để chuyển nhượng (bao gồm
+cả trường hợp có thu tiền ứng trước của khách hàng theo tiến độ);
+a.4) Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh đoanh là cơ sở sản xuất (bao gồm cả
+cơ sở gia công, lắp ráp) và cơ sở sản xuất điện mặt trời mái nhà, trừ trường hợp
+phân bổ của người nộp thuế là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định của pháp
+luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa;
+a.5) Nhà máy thủy điện nằm trên nhiều địa bàn cấp tỉnh;
+a.6) Hoạt động kinh doanh địch vụ viễn thông cước trả sau; trường hợp cơ
+sở kinh doanh kinh doanh dịch vụ viễn thông mua hàng hóa, dịch vụ để đầu tư
+tập trung cho toàn hệ thống hạ tầng viễn thông thì được lựa chọn phân bổ số
+thuế giá trị gia tăng đầu vào cho các chỉ nhánh theo quy định của Bộ trưởng Bộ
+Tài chính. ,
+b) Người nộp thuế thực hiện phân bể thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
+trong các trường hợp sau:
+b.1) Hoạt động kinh doanh xỗ số điện toán;
+b.2) Hoạt động chuyển nhượng bất động sản, trừ trường hợp khai thuế
+riêng tại nơi có bất động sản theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+b.3) Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất (bao gồm cả
+cơ sở gia công, lắp ráp và cơ sở sản xuất điện mặt trời mái nhà), trừ đơn vị phụ
+thuộc, địa điểm kinh doanh có thu nhập được hưởng ưu đãi thuế thu nhập đoanh
+- nghiệp và đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh của người nộp thuế là doanh
+nghiệp siêu nhỏ theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa;
+b.4) Nhà máy thủy điện nằm trên nhiều địa bàn cấp tỉnh.
+c) Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế tiêu thụ đặc biệt phải nộp đối
+với hoạt động kinh doanh xô sô điện toán;
+đ) Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế thu nhập cá nhân phải nộp trong
+các trường hợp sau:
+d.1) Khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền
+công của tổ chức, cá nhân trả cho người lao động làm việc tại đơn vị phụ thuộc,
+địa điểm kinh doanh tại địa bản cấp tỉnh khác nơi tổ chức, cá nhân đóng trụ sở;
+trừ trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập thực hiện khai thuế với cơ quan
+thuế quản lý trực tiếp đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh theo hướng dẫn
+của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+d.2) Khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ trúng thưởng của
+cá nhân trúng thưởng xô số điện toán đôi với phương thức phân phối vé xô sô
+thông qua điện thoại, internet, thiết bị đầu cuôi....
+đ) Người nộp thuế thực hiện phân bỗ thuế tài nguyên phải nộp đối với hoạt
+động sản xuất thủy điện có hô thủy điện nằm trên nhiêu địa bàn cấp tỉnh;
+e) Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế bảo vệ môi trường phải nộp
+trong các trường hợp sau:
+e.1) Xăng dầu: đơn vị phụ thuộc của thương nhân đầu mối kinh doanh,
+thương nhân sản xuất xăng dâu hoặc đơn vị phụ thuộc của công ty con theo quy
+định tại Luật Doanh nghiệp của thương nhân đâu mối kinh doanh, thương nhân
+sản xuất xăng dầu, trừ trường hợp đơn vị phụ thuộc của thương nhân đầu mối
+kinh doanh, thương nhân sản xuất xăng dầu hoặc đơn vị phụ thuộc của công ty
+con của thương nhân đầu mối kinh doanh, thương nhân sản xuất xăng dầu thực
+hiện khai thuế, tính thuế với cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế
+quản lý khoản thu theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+e.2) Than khai thác và tiêu thụ nội địa: công ty con hoặc đơn vị phụ thuộc
+của doanh nghiệp có hoạt động khai thác và tiêu thụ than nội địa được giao khai
+thác, chế biển và tiêu thụ than;
+g) Người nộp thuế thực hiện phân bỗ lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi
+trích lập các quỹ đối với hoạt động kinh doanh xổ số điện toán.
+3. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn phương pháp phân bổ, khai thuế,
+nộp thuê đôi với các trường hợp phân bổ thuế, khoản thu khác quy định tại
+Điều này.
+### Điều 16. Các trường hợp cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác và
+thông báo nộp thuế, khoản thu khác theo hồ sơ khai thuế, khoản thu khác
+của người nộp thuế b) l
+1. Cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác và thông báo nộp thuế, khoản
+thu khác theo hồ sơ khai thuế, khoản thu khác của người nộp thuê trong các
+trường hợp sau:
+a) Thuế thu nhập cá nhân từ nhận thừa kế, quà tặng, trừ trường hợp nhận
+thừa kế, quả tặng là bất động sản tại điểm b khoản này, gồm:
+a.1) Thuế thu nhập cá nhân từ nhận thừa kế, quà tặng là chứng khoán, phần
+vốn góp;
+a.2) Thuế thu nhập cá nhân từ nhận thừa kế, quà tặng là tài sản phải đăng
+ký quyên sở hữu, quyên sử dụng.
+b) Thuế thu nhập cá nhân từ chuyên nhượng, bắt động sản hoặc nhận thừa
+kế, quà tặng là bất động sắn trong các trường hợp sau:
+b.1) Bất động sản là nhà ở, nhà ở thương mại, công trình xây dựng hình
+thành trong tương lai; công trình xây dựng, nhà ở đã được chủ đầu tư dự án bàn
+giao. đưa vào sử dụng nhưng chưa cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất,
+quyên sở hữu tài sản gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về nhà ở;
+b.2) Bất động sản được cá nhân ủy quyền mà người nhận ủy quyền có đầy
+đủ nội dung như quyền sở hữu đối với bất động sản theo quy định của pháp luật
+thuế thu nhập cá nhân;
+b.3) Bất động sản tại nước ngoài.
+c) Lệ phí trước bạ (trừ lệ phí trước bạ đếi với nhà, đất);
+d) Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân (trừ
+trường hợp kbai tổng hợp, người nộp thuế phải tự xác định số thuế phải nộp
+tăng thêm đo khai tổng hợp);
+đ) Thuế sử dụng đất nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân;
+c) Tiền thuê đất áp dụng đối với trường hợp chưa có quyết định cho thuê,
+hợp đồng cho thuê đất (bao gồm cả trường hợp thuê đất đã hết thời hạn sử dụng
+đất nhưng chưa được gia hạn thời gian sử dụng đất).
+2. Trình tự, thủ tục tiếp nhận và xử lý hồ sơ đối với trường hợp cơ quan
+thuế tính thuế, khoản thu khác và thông báo nộp thuế, khoản thu khác kể từ
+ngày nhận được hồ sơ khai thuế, khoản thu khác hợp pháp, đầy đủ, đúng mẫu
+quy định của người nộp thuế đối với các trường hợp cụ thể như sau:
+a) Cơ quan tiếp nhận hồ sơ:
+a.1) Đối với trường hợp quy định tại điểm a.1 khoản 1 Điều này là cơ quan
+thuế quản lý doanh nghiệp phát hành chứng khoán, doanh nghiệp có phần vôn
+góp. Trường hợp người nộp thuế đồng thời nhận thừa kế, quả tặng của nhiều
+loại chứng khoán, phần vốn góp thì cơ quan tiếp nhận hồ sơ là cơ quan thuế nơi
+người nộp thuế cư trú;
+a.2) Đấi với trường hợp quy định tại điểm a.2 và điểm c khoản 1 Điều này
+là cơ quan thuế nơi đăng ký quyên sở hữu, quyền sử dụng hoặc địa điểm do Ủy
+ban nhân dân cấp tỉnh quyết định;
+a.3) Đối với trường hợp quy định tại điểm b.1, b.2 và điểm e khoản 1 Điều
+này là cơ quan thuê nơi có đât;
+a.4) Đối với trường hợp quy định tại điểm b.3.khoản 1 Điều này là cơ quan
+thuế nơi người nộp thuê cư trú;
+a. 3) Đối. với trường hợp quy định tại điểm d khoản 1 Điều này là cơ quan
+thuế nơi có đất thuộc đối tượng chịu thuế. Hộ gia đình, cá nhân nộp hồ sơ khai
+thuế tổng hợp tại cơ quan thuế theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+a.6) Đối với trường hợp quy định tại điểm đ khoản 1 Điều này là Ủy ban
+nhân dân cấp xã nơi có đất thuộc đối tượng chịu thuế. .
+b) Thời hạn cơ quan thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác:
+b.1) Chậm nhất là 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ
+sơ khai thuế của người nộp thuế hoặc ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ theo
+cơ chế một cửa liên thông chuyển đến trừ trường hợp theo quy định tại điểm
+b.2 và điểm c khoản này. Đối với nghĩa vụ thuế sử dụng đất phi nông nghiệp
+mà có phát sinh thay đôi người nộp thuế nhưng người nộp thuế trước đó đã
+hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế thì cơ quan thuế không ban hành thông báo nộp
+thuế đối với nghĩa vụ thuế đã hoàn thành;
+b.2) Chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ
+sơ khai thuế của người nộp thuế đối với các trường hợp quy định tại điểm b
+khoản 1 Điều này;
+b.3) Chậm nhất vào ngày 30 tháng 4 đối với nghĩa vụ thuế hằng năm (trừ
+trường hợp khai tổng hợp đối với thuế sử dụng đất phi nông nghiệp của hộ gia
+đình, cá nhân);
+b.4) Trường hợp địa phương có mùa vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp
+không trùng với thời hạn nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp phải nộp theo quy
+định thì cơ quan thuế được phép lùi thời hạn ban hành thông báo nộp thuế
+nhưng không quá 60 ngày so với thời hạn quy định;
+b.5) Chậm nhất là 5 ngày làm việc tiếp theo đối với các trường hợp quy định
+tại điểm e khoản 1 Điều này. Trường hợp chưa có giá tính lệ phí trước bạ thi
+thời hạn chậm nhất là 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ
+sơ khai thuế của người nộp thuế.
+c) Trường hợp hồ sơ khai thuế không đầy đủ, không đúng mẫu quy định,
+cơ quan thuế thông báo cho người nộp thuế về việc không tiếp nhận hô sơ khai
+thuế hoặc đề nghị giải trình, bổ sưng thông tin tài liệu theo mẫu hướng dẫn của
+Bộ trưởng Bộ Tài chính hoặc ấn định thuế theo quy định của pháp luật hoặc có
+văn bản theo. mẫu hướng dẫn của Bộ trưởng, Bộ Tài chính gửi cơ quan nhà nước
+có thẩm quyển chậm nhất là 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ khai thuế
+của người nộp thuế để xác minh thông tin làm căn cứ tính thuế, khoản thu khác
+và thông báo nộp thuế, khoản thu khác cho người nộp thuế chậm nhất là 05
+ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản cung cấp thông tin do cơ quan nhà
+nước có thầm quyền chuyển đến;
+đ) Đối với các trường hợp không phải nộp hề sơ khai thuế quy định tại
+khoản 10 Điều 11 Nghị định này, cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác phải
+nộp trên cơ sở dữ liệu đã được kết nối, chia sẻ, cập nhật từ cơ sở dữ liệu quốc
+gia, cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và Hệ thống thông tin
+quản lý thuế; ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác chậm nhất là ngày
+làm việc tiếp theo kể từ ngày Hệ thống thông tin quản lý thuế ghi nhận đủ thông
+tin cần thiết để xác định nghĩa vụ thuế, khoản thu khác của người nộp thuế.
+Trường hợp thông tin trên hệ thống , chưa đầy đủ, chưa thống nhất hoặc
+~ cần xác minh để làm căn cứ tính thuế, khoản thu khác thì cơ quan thuế đề nghị
+người nộp thuế cung cấp, bỗ sung thông tin theo mẫu hướng dẫn của Bộ trưởng
+Bộ Tài chính hoặc có văn bản gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền để xác minh
+thông tin. Cơ quan. thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác cho người
+nộp thuế chậm nhất là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đầy đủ thông tin
+làm căn cứ tính thuế, khoản thu khác.
+### Điều 17. Các trường hợp cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác và
+thông báo nộp thuế, khoản thu khác theo hồ sơ XÁC định nghĩa vụ tài chính
+do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chuyển đến
+1. Trường hợp cơ quan thuế tính thuế, khoản thu khác và thông báo số tiền
+thuế, khoản thu khác phải nộp theo hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính do cơ
+quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chuyển đến, bao gồm:
+a) Thuế thu nhập cá nhân từ chuyên nhượng bất động sản, từ nhận thừa
+kế, quà tặng là bất động sản (bao gồm cả bắt. động sản đã hoàn thành thủ tục
+cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tải sản gắn liền với đất
+nhưng cá nhân phát sinh việc thay đổi thông tin liên quan đến nghĩa vụ thuế
+phải nộp), trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản 1 Điều 16 Nghị định này;
+b) Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, thuế sử dụng đất nông nghiệp của
+hộ gia đình, cá nhân trong trường hợp nộp hồ sơ theo cơ chê một cửa liên thông;
+c) Lệ phí trước bạ nhà, đất;
+d) Tiền sử dụng đất;
+đ) Tiền thuê đất;
+e) Số tiền người nộp thuế phải nộp bổ sung đối với thời gian chưa tính tiền
+thuê đất, tiền sử dụng đất (sau đây gọi là khoản tiên người nộp thuế phải nộp
+bổ sung);
+g) Khoản tiền tương đương ' tiền chậm nộp tiền sử dụng đất, tiền thuê đất
+theo quy định của pháp luật vê tiền sử dụng đất, tiền thuê đất;
+h) Các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước theo quy định của
+pháp luật.
+2. Trình tự, thủ tục tiếp nhận và xử lý hồ sơ đối với trường hợp cơ quan
+thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác và gửi thông báo nộp thuế,
+khoản thu khác cho người nộp thuế kể từ ngày nhận được phiếu chuyển thông
+tin để xác định nghĩa vụ tài chính về đất đai và văn bản hợp pháp, đầy đủ của
+cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cụ thể như sau:
+a) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ: cơ quan tiếp nhận hồ sơ là cơ quan
+được giao nhiệm vụ tiếp nhận hồ sơ theo quy định của pháp luật về đất đai. Cơ
+quan. tiếp nhận chuyển hồ sơ cho cơ quan chuyên môn lập phiếu chuyển thông
+tin để chuyên. cho cơ quan thuế nơi có đất cùng các giầy tờ chứng minh thuộc
+đối tượng miễn, giảm (nếu có). Trường hợp miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền
+thuê đất thì cơ quan chuyên môn lập phiếu chuyển thông tin xác định đối tượng,
+diện tích miễn tiên thuê đất một số năm, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất,
+thời gian miễn một số năm, thời gian giảm, mức giảm tiền sử dụng đất, tiền
+thuê đất và ghi trên phiếu chuyển thông tin, không chuyên giấy tờ chứng minh
+đối tượng miễn, giảm cho cơ quan thuê nơi có đất;
+b) Thời hạn cơ quan thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác kể
+từ ngày nhận được phiếu chuyển thông tin để xác định nghĩa vụ tài chính về đất
+đại:
+, Chậm nhất là07 ngày làm việc đối với tiền sử dụng đất và khoản phải nộp
+bỗ sung của tổ chức, cá nhân là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài; 05
+ngày làm việc đối với tiền sử dụng đất và khoản phải nộp bổ sung của hộ gia
+đình, cá nhân (trừ cá nhân là người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài); 05
+ngày làm việc đối với tiền thuê đất và khoản phải nộp bổ sung; 03 ngày làm
+việc đối với thuế thụ nhập cá nhân từ chuyển nhượng, bất động sản, từ nhận
+thừa kế, quà tặng là bắt động. sản, lệ phí trước bạnhà, đất, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, thuế sử dụng đất nông nghiệp.
+Chậm nhất là 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản xác định
+các khoản mà người nộp thuế được trừ vào tiền thuê đất, tiền sử dụng đất phải
+nộp của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền
+phải xác định các khoản mà người nộp thuế được trừ vào tiền thuê đất, tiền sử
+dụng đất phải nộp gửi cơ quan thuế chậm nhất là 05 ngày làm việc kể từ ngày
+nhận được hồ sơ do Văn phòng đăng ký đất đai hoặc cơ ' quan có chức năng
+quản lý đất đai hoặc bộ phận một cửa liên thông chuyển đến.
+Chậm nhất là ngày 30 tháng 4 hằng năm, cơ quan thuế ban hành thông báo
+nộp tiền thuê đất gửi cho người nộp thuế trong trường hợp thuê đất trả tiền
+hằng năm.
+3. Trong các văn bản đề nghị của người nộp thuế, phiếu chuyên thông tin
+theo quy trình luân chuyển hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính về đất đai do Ủy
+ban nhân đân cấp tỉnh quy định phải có đủ thông tin làm cơ sở để cơ quan thuế
+tính và thông báo số tiên thuế, khoản thu khác phải nộp quy định tại khoản I
+Điều này, người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế.
+### Điều 18. Các trường hợp cơ quan thuế thông báo khoản thu khác phải
+nộp theo văn bản xác định khoản thu khác của cơ quan quản lý nhà nước
+có thẫm quyền chuyển đến
+1. Trường hợp cơ quan thuế thông báo khoản thu khác ; phải nộp theo văn
+bản của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chuyển đến, bao gồm:
+a) Tiền cấp quyền khai thác khoáng sản;
+b) Tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước;
+€) Tiền sử dụng khu vực biển;
+đ) Các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước theo quy định của
+pháp luật.
+2. Trình tự, thủ tục, thời hạn cơ quan thuế ban hành thông báo khoản thu
+khác phải nộp và gửi thông báo khoản thu khác phải nộp cho người nộp thuế
+kể từ ngày nhận được quyết định, thông báo, văn bản của cơ quan nhà nước có
+thẩm quyền, cụ thể như sau:
+a) Chậm nhất là 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định, thông
+báo hoặc văn bản hợp pháp, dầy đủ của cơ quan nhà nước có thâm quyên
+chuyển đến;
+b) Chậm nhất là ngày 30 tháng 4 hằng năm, cơ quan thuế ban hành thông
+báo nộp tiền của các năm tiếp theo đối với trường hợp nộp tiền cấp quyền khai
+thác khoáng sản, tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, tiền sử dụng khu
+vực biển theo hình thức trả tiên hằng năm.
+### Điều 19. Các trường hợp cơ quan hải quan tính thuế, khoản thu khác
+và thông báo nộp thuế, khoản thu khác
+1. Các trường hợp cơ quan hải quan xác định số tiền thuế, khoản thu khác
+phải nộp và thông báo cho người nộp thuê, bao gồm:
+a) Người nộp thuế chấm dứt hoạt động, không hoạt động tại địa chỉ đăng
+ký kinh doanh, giải thể, phá sản mà chưa hoàn thành nghĩa vụ thuê thì cơ quan
+hải quan tính thuế, thông báo thuê để xác định số tiền thuế phải nộp đôi với tô
+chức, cá nhân có nghĩa vụ liên quan theo quy định của pháp luật;
+b) Cơ quan nhà nước có thẩm quyền đề nghị cơ quan hải quan xác định số
+tiền thuế hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu bị tịch thu để làm căn cứ xử lý theo
+quy định pháp luật;
+c) Hàng hóa nhập khẩu chưa nộp các loại thuế ở khâu nhập khẩu, bị cơ
+quan có thẩm quyền cưỡng, chế kê biên bán đấu giá, trường hợp hàng hóa phải
+nộp các loại thuế ở khâu nhập khẩu, cơ quan hải quan tính thuế, thông báo thuế
+cho cơ quan thu tiền bán đầu giá để nộp tiền thuế;
+đ) Hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng miễn thuế, không chịu thuế, người
+khai thuế cầm cố, thế chấp để làm tải sản bảo đảm các khoản vay, trường hợp
+tổ chức tín dụng phải xử lý tài sản cầm có, thế chấp theo quy định của pháp luật
+để thu hồi nợ nhưng người khai thuế chưa kê khai tờ khai hải quan mới, chưa
+nộp đủ thuế theo quy định của pháp luật về hải quan, cơ quan hải quan xác định
+số tiền thuế phải nộp đối với hàng hóa và thông báo cho tổ chức tín dụng để
+thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật;
+đ) Phí hải quan; lệ phí hàng hóa, hành lý, phương tiện vận tải quá cảnh;
+e) Người nộp thuế có hành vi vị phạm hành chính về quản lý thuế, số tiền
+xử phạt tính theo số tiên thuế khai thiêu, số tiên thuê trôn.
+2. Các trường hợp quy định tại điểm a, b, c, d và điểm đ khoản l Điều này,
+cơ quan hải quan căn cứ quy định của pháp luật thuế, đữ liệu quần lý thuế, các
+chứng từ tài liệu -có liên quan để xác định số tiền thuế phải nộp đối với hàng
+hóa xuất khẩu, nhập khẩu. k
+### Điều 20. Trách nhiệm của người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế, cơ
+quan có thẩm quyền trong trường hợp cơ quan quản lý thuế tính thuế,
+.khoản thu khác, thông báo nộp thuế, khoản thu khác
+1. Người nộp thuế có trách nhiệm khai chính xác, trung thực, đầy đủ các
+nội dung trong hồ sơ khai thuê hoặc hô sơ xác định nghĩa vụ tài chính và nộp
+hồ sơ cho cơ quan quản lý thuế hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền
+theo quy định của pháp luật và chịu trách nhiệm về các thông tin trên hồ sơ đã
+kê khai; giải trình, bỗ sung thông tin tài liệu đây đủ; đúng thời hạn theo yêu cầu
+của cơ quan quản lý thuế.
+2. Cơ quan quản lý thuế:
+.a) Trường hợp cơ quan quản lý thuế tính thuế, khoản thu khác, thông báo
+số tiền thuế, khoản thu khác phải nộp theo hồ sơ khai thuế, khoản thu khác của
+người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm kiểm tra thông tin người
+nộp thuế kê khai trên hồ sơ khai thuế và thực hiện tính thuế, thông báo thuế cho
+người nộp thuế;
+b) Trường hợp cơ quan quản lý thuế tính thuế, khoản thu khác và thông
+báo số tiền thuế, khoản thu khác phải nộp theo hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính
+đo cơ quan quản lý nhà nước có thắm quyền chuyển đến, cơ quan quản lý thuế
+có trách nhiệm căn cử thông tin trên hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính và thực
+hiện tính thuế, khoản thu khác, thông báo thuế, khoản thu khác cho người
+nộp thuế.
+Trường hợp thông tín của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền chuyển
+đến chưa đủ thành phần, chưa đủ thông tin hoặc cơ quan quản lý thuế phát hiện
+thông tin không đúng với thực tế thì trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày
+nhận được hồ sơ, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm thông báo bằng văn bản
+cho cơ quan đã gửi hồ sơ để bổ sung, điều chỉnh thông tín. Trường hợp nhận
+được văn bản để nghị bổ sung thông tin của cơ quan quản lý thuế, cơ quan nhà
+nước có thẳm quyền cung cấp hồ sơ, thông tin theo đề nghị của cơ.quan quản
+lý thuế trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản. Sau khi
+nhận đủ bồ sơ, thông tin thì cơ quan quản lý thuế thực hiện tính và ban hành
+thông báo nộp tiền theo thời hạn quy định tại các Điều tương ứng của Nghị
+định này;
+e) Đối với trường hợp cơ quan thuế thông báo số tiền thuế, khoản thu khác
+phải nộp theo văn bán tính thuế, khoản thu khác của cơ quan quản lý nhà nước
+có thẩm quyền chuyển đến theo quy định tại Điều 15 Nghị định này: trường
+hợp thông tín của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền chuyển đến chưa đủ
+căn cứ để ban hành thông báo nộp thuế, trong thời hạn 05 ngày làm việc kế từ
+ngày nhận được văn bản, cơ quan thuế có trách nhiệm thông báo bằng văn bẩn
+cho cơ quan đã gửi hề sơ để bổ sung, điều chỉnh thông tin. Trường hợp nhận
+được văn bản đề nghị bổ sung thông tin của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có
+thẩm quyền cung cấp hồ sơ, thông tin theo đề nghị của cơ quan thuế trong thời
+hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản. Sau khi nhận đủ hồ sơ,
+thông tin thì cơ quan quản lý thuế thực biện ban hành thông báo nộp tiền theo
+thời hạn quy định tại khoản 2 Điều 18 Nghị định này;
+d) Trường hợp cơ quan quản lý thuế nhận được văn bản của cơ quan, người
+có thẩm quyền về việc điều chỉnh, bổ sung, thay thế, thu hồi hồ sơ xác định
+nghĩa vụ tài chính, căn cứ thông tin do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền
+chuyển đến, cơ quan quản lý thuế thực hiện điều chỉnh, bỗ sung hoặc thu hổi
+thông báo nộp thuế, khoản thu khác;
+đ) Công chức quản lý thuế chỉ chịu trách nhiệm về kết quả tính thuế, khoản
+thu khác, thông báo thuế, khoản thu khác trong phạm vi hồ sơ, tài liệu, thông
+tin của người nộp thuế cung cấp, thông tin của cơ quan nhà nước có thẩm quyền
+cung cập và trong phạm vi cơ sở dữ liệu cơ quan quản lý thuê khai thác được
+tại thời điểm tính thuế, khoản thu khác.
+3. Đối với cơ quan nhà nước có thẩm quyền:
+a) Chịu trách nhiệm về tính đầy đủ, chính xác của thông tin trên hồ sơ xác
+định nghĩa vụ tài chính hoặc văn bản xác định nghĩa vụ phải nộp;
+b) Tiếp nhận hồ sơ, thông tin khai thuế của người nộp thuế và chuyên đầy
+đủ, kịp thời thông tin xác định nghĩa vụ tài chính hoặc văn bản xác định nghĩa
+vụ phải nộp cho cơ quan quản lý thuê;
+c) Điều chỉnh, bổ Sung, cung cấp thông tin theo đề nghị của cơ quan quản
+lý thuế chậm nhất là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản của cơ
+quan quản lý thuế;
+d) Gửi kịp thời các văn bản điền chỉnh, bổ sung thông tin để xác định số
+thuế phải nộp cho cơ quan quản lý thuế để điều chỉnh nghĩa vụ thuế và điều
+chỉnh, bỗ sung thông báo nộp thuê đã ban hành trước đó;
+4) Phối hợp với cơ quan quản lý thuế và xây dựng hệ thống thông tin để
+truyền nhận thông tin tự động bằng phương thức điện tử.
+### Điều 21. Thời hạn nộp thuế, khoắn thu khác đối với trường hợp cơ
+quan thuế tính thuế, khoản thu khác, thông báo nộp thuế, khoắn thu khác
+1. Thuế sử dụng đất phí nông nghiệp:
+a) Thời hạn nộp thuế lần đầu: chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành
+thông báo nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp của cơ quan thuế. Từ năm thứ
+hai trở đi, người nộp thuế nộp tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp một lần
+trong năm chậm nhât là ngày 31 tháng 10;
+b) Thời hạn nộp tiền thuế chênh lệch theo xác định của người nộp thuế tại
+Tờ khai tổng hợp chậm nhất là ngày 3] táng 3 năm đương lịch tiếp theo năm
+tính thuế;
+c) Thời hạn nộp thuế đối với hồ sơ khai điều chỉnh chậm nhất là 30 ngày
+kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp.
+2. Thuế sử dụng đất nông nghiệp:
+a) Thời hạn nộp thuế lần đầu: chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành
+thông báo nộp thuê sử dụng đất nông nghiệp của cơ quan thuế;
+b) Từ năm thứ hai trở đi, người nộp thuế được chọn nộp tiền thuế sử dụng
+đất nông nghiệp một lần hoặc hai lần trong năm. Trường hợp người nộp thuế
+chọn nộp thuế một lần trong năm thì thời hạn nộp thuế chậm nhất là ngày 31
+tháng 5.
+Trường hợp người nộp thuế chọn nộp thuế hai lần trong năm thì thời hạn
+nộp thuế cho từng kỳ như sau: kỳ thứ nhất nộp 50% chậm nhất là ngày 31 tháng 5;
+kỳ thứ hai nộp đủ phần còn lại chậm nhất là ngày 31 tháng 10;
+c) Thời hạn nộp thuế đối với hŠ sơ khai điều chỉnh chậm nhất là 30 ngày,
+kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp;
+đ) Trường hợp dịa phương có mùa vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp
+không trùng với thời hạn nộp thuế quy định tại khoản này thì cơ quan thuế được
+phép lùi thời hạn nộp thuê không quá 60 ngày so với thời hạn quy định tại
+khoản này.
+3. Tiền thuê đất và khoản tiền người nộp thuế phải nộp bổ sung:
+a) Đối với trường hợp nộp tiền thuê đất hằng năm:
+a.L) Thời hạn nộp tiền thuê đất lần đầu: chậm nhất là 30 ngày, kể từ ngày
+ban hành thông báo nộp tiền thuê đất của cơ quan thuế;
+Đối với trường hợp thuê đất mới mà thời điểm xác định nghĩa vụ tài chính
+về tiền thuê đất phải nộp của năm đầu tiên sau ngày 31 tháng 10 thì cơ quan
+thuế ra thông báo nộp tiên thuê đất cho thời gian còn lại của năm;
+a.2) Từ năm thứ hai trở đi, người nộp thuế được chọn nộp tiền một lần
+hoặc hai lần trong năm. Trường hợp người nộp thuế chọn nộp thuế một lần
+trong năm thì thời hạn nộp thuế chậm nhất là ngày 31 tháng 5. Trường hợp
+người nộp thuế chọn hình thức nộp tiền hai lần trong năm thì thời hạn nộp thuế
+cho từng kỳ như sau: kỳ thứ nhất nộp 50% chậm nhất là ngày 31 tháng 5; kỳ
+thứ hai nộp đủ phần còn lại theo thông báo chậm nhất là ngày 31 tháng 10;
+a.3) Trường hợp người nộp thuế sử dụng đất vào mục đích phải thuê đất
+theo quy định của pháp luật nhưng chưa có quyết định, hợp đồng thuê đất mà
+chậm nộp hồ sơ khai tiền thuê đất thì cơ quan thuế ban hành thông báo nộp tiền
+thuê đất hằng năm của khoảng thời gian đã sử dụng đất và tiền chậm nộp tiền
+thuê đất tương ứng. Thời hạn nộp tiên thuê đất làm căn cứ tính tiền chậm nộp
+được xác định như sau: năm đầu tiên là 30 ngày kể từ ngày bắt đầu sử dụng
+đất; từ năm thứ hai trở đi thực hiện theo thời hạn quy định tại điểm a.2
+khoản này;a.4) Thời hạn nộp tiền thuê đất đối với thông báo nộp thuế điều chỉnh,
+bỗ sung:
+Trường hợp thông báo nộp thuế điều chỉnh, bổ sung theo hồ sơ khai điều
+chỉnh của người nộp thuế thì thời hạn nộp tiền thuê đất theo thời hạn nộp của
+thông báo lần đầu.
+Trường hợp thông báo nộp thuế điều chỉnh, bỗ sung theo văn bản của cơ
+quan nhà nước có thắm quyên thì thời hạn nộp tiền thuê đất chênh lệch tăng
+chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế điều chỉnh,
+bổ sung;
+a.5) Thời hạn nộp tiền thuê đất đối với trường hợp cơ quan thuế thông báo
+nộp tiền theo văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép gia hạn
+sử dụng đất trong trường hợp chậm đưa đất vào sử dụng hoặc chậm tiền độ sử
+dụng đất so với tiến độ ghi trong dự án đầu tự, các trường hợp khác điều chỉnh
+các yếu tố liên quan đến việc xác định lại số tiền thuê đất phải nộp và xác định
+khoản tiền người nộp thuế phải nộp bổ sung đối với thời gian chưa tính tiền
+huê đất như sau:
+Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
+thuế phải nộp 50% tống số tiền phải nộp theo thông báo;
+Chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
+huế phải nộp 50% tổng số tiền phải nộp còn lại theo thông báo;
+b) Đối với trường hợp nộp tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê:b.1) Thời hạn nộp tiền thuê đất lần đầu, thời hạn nộp khoản tiền người nộp
+huê phải nộp bô sung đôi với thời gian chưa tính tiên thuê đât:
+Chậm nhất là 30 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
+thuế phải nộp 50% tổng số tiền phải nộp theo thông báo;
+Chậm nhất là 90 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người nộp
+thuế phải nộp 50% tổng số tiền phải nộp còn lại theo thông báo;
+b.2) Thời bạn nộp tiền thuê đất chênh lệch tăng đối với hồ sơ khai điều
+chỉnh chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế điều chỉnh,
+bổ Sung;
+c) Trường hợp cho thuê đất thông qua đấu giá quyền sử dụng đất, thời hạn
+nộp tiền là thời hạn trên quyết định phê duyệt kết quả trúng đầu giá của cơ quan
+nhà nước có thâm quyên.
+4. Tiền sử dụng đất và khoản tiền người nộp thuế phải nộp bổ sung:
+a) Chậm nhất là 30 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền, người
+nộp thuế phải nộp 50% tông số tiền phải nộp theo thông báo;
+b) Chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày ban bảnh thông báo nộp tiền, người
+nộp thuê phải nộp 50% tông số tiên phải nộp còn lại theo thông báo;
+c) Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền sử dụng
+đất, người nộp thuế phải nộp 100% tổng số tiền phải nộp theo thông báo trong
+trường hợp xác định lại số tiền sử dụng đất phải nộp quá thời hạn 05 năm kể từ
+ngày có quyết định giao đất tái định cư mà hộ gia đình, cá nhân chưa nộp đủ số
+tiền sử dụng đất còn nợ; h
+đ) Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp tiền sử dụng
+đất điều chỉnh, bổ sung, người nộp thuế phải nộp 100% số tiên phải nộp chênh
+lệch tăng theo thông báo điều chỉnh, bố sung;
+đ) Trường hợp giao đất thông qua đấu giá quyền sử dụng đất, thời hạn nộp
+tiền là thời hạn trên quyết định phê duyệt kết quả trúng đấu giá của cơ quan nhà
+nước có thâm quyên.
+5. Tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước:
+a) Thời bạn nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước đối với trường
+hợp nộp một lần cho cả thời gian được phê duyệt, nộp lần đầu (đối với trường
+hợp nộp bằng năm), nộp điều chỉnh (áp dụng đối với số tiền phải nộp tăng thêm,
+riêng số tiền vẫn phải nộp theo thông báo nộp tiền đã ban hành trước đây thì
+tiếp tục thực hiện theo thông báo đã ban hành), nộp truy thu theo văn bản của
+cơ quan nhà nước có thẩm quyền: chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày ban hành
+thông báo của cơ quan thuế;
+b) Từ năm thứ hai trở đi đối với trường hợp người nộp thuế nộp hằng năm:
+l b.1) Trường hợp người nộp thuế nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên
+nước một lần trong năm thì thời hạn nộp tiên chậm nhất là ngày 31 tháng 5;
+b.2) Trường hợp người nộp thuế nộp tiền cấp quyền khai thác tài nguyên
+nước hai lần trong năm thì thời hạn nộp tiền cho từng kỳ như sau: kỳ thứ nhất
+nộp 50% chậm nhất là ngày 31 tháng 5; kỳ thứ hai nộp đủ phần còn lại chậm
+nhất là ngày 31 tháng 10.
+6. Tiền cấp quyền khai thác khoáng sản, tiền sử dụng khu vực biển thực
+hiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
+7. Lệ phí trước bạ: thời hạn nộp lệ phí trước bạ chậm nhất là 30 ngày kế „
+từ ngày ban hành thông báo, trừ trường hợp người nộp thuế được ghi nợ lệ phí
+trước bạ.
+8. Thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản, thuế thu nhập
+cá nhân từ nhận thừa kế, quả tặng: thời hạn nộp thuế chậm nhất là 30 ngày kể
+từ ngày ban hành thông báo.
+9. Trường hợp cơ quan thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu khác
+điều chỉnh, bỗ sung do cơ sở đữ liệu bị sai lệch thì thời hạn nộp tiền thuế chênh
+lệch tăng chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo nộp thuế, khoản
+thu khác điều chỉnh, bổ sung.
+10. Trường hợp cơ quan thuế ban hành thông báo nộp thuế, khoản thu
+khác điều chỉnh, bỗ sung làm giảm số tiền thuê phải nộp thì thời hạn nộp thực
+hiện theo thời hạn ghi trên thông báo nộp thuế, khoản thu khác lần đầu.
+### Điều 22. Các trường hợp khấu trừ, khai thuế thay, nộp thay thuế. 1. Các trường hợp khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ:
+a) Tổ chức, cá nhân thực hiện khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu
+trừ của người nộp thuế theo quy định của pháp luật thuê;
+b) Tổ chức khấu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ đối với hoạt
+động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử theo quy định tại Điều 43
+Nghị định này;
+e) Tổ chức bán đấu giá thực hiện việc bán tài sản bảo đảm để xử lý nghĩa
+vụ của người nộp thuế, nếu trực tiếp thu, quản lý hoặc được ủy quyền thu tiền
+bán tài sản bảo đảm từ người mua tài sản, thì có trách nhiệm khấu trừ, nộp thay
+nghĩa vụ thuế, khoản thu khác từ số tiền bán tài sản bảo đảm thu được cho tổ
+chức; cá nhân có tài sản quy định tại điểm ] khoản 3 Điều 40 Luật Quản lý thuế.
+Bên bán tài sản bảo đảm khi bán tài sản bảo đảm lập hóa đơn theo loại hóa đơn
+mà đơn vị đang áp dụng và khai thuế riêng đối với hoạt động bán tài sản bảo
+đảm. Số thuế giá trị gia tăng phải khấu trừ, nộp thay được xác định theo phương
+: pháp tính thuế mà bên bán tài sản bảo đảm đang áp dụng. Trường hợp bên bán
+tài sản bảo đảm. đề nghị cấp hóa đơn điện tử từng lần phát sinh theo quy định
+của pháp luật về hóa đơn điện tử thì thực hiện kbai thuế giá trị gia tăng theo
+phương pháp tính thuế phù hợp với loại hóa đơn điện tử đề nghị cấp. Số thuế
+thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân phải khấu trừ, nộp thay được xác
+định theo quy định của pháp luật về thuế.
+2. Các trường hợp khai thuế thay, nộp thay thuế:
+a) Tô chức, cá nhân thực hiện khai thuế thay, nộp thay thuế cho người nộp
+thuế theo quy định của pháp luật thuế,
+„b) Tổ chức hợp tác kinh doanh với cá nhân thì tổ chức có trách nhiệm khai -
+thuê giá trị gia tăng đôi với toàn bộ doanh thu của hoạt động hợp tác kinh doanh
+mà không phân biệt hình thức phân chia kết quả hợp tác kính doanh; khai thuế
+thay, nộp thay thuế thu nhập cá nhân cho cá nhân hợp tác kinh doanh theo quy
+định của pháp luật thuế thu nhập cá nhân. Trường hợp tổ chức hợp tác kinh
+doanh với cá nhân là hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh mà cá nhân có ngành
+nghề đang hoạt động cùng với ngành nghề hợp tác kinh doanh với tổ chức thì
+tổ chức và cá nhân tự thực hiện khai thuế tương ứng với kết quả thực tế hợp tác
+kinh doanh theo quy định;
+c) Bên nhận bảo đảm (không bao gồm Ngân hàng Nhà nước) bán tài sản bảo đảm để xử lý nợ hoặc người mua tài sản bảo đảm theo thỏa thuận theo pháp
+luật về dân sự có trách nhiệm khai thuế thay, nộp thay thuế theo quy định tại
+điểm g khoản 2 Điều 40 Luật Quản lý thuế như sau:
+e.1) Bên nhận bảo đảm phải khai thuế riêng đối với hoạt động bán tài sản
+bảo đảm. Bên nhận bảo đảm khi bán tài sản bảo đảm được lập hóa đơn theo
+loại hóa đơn mà đơn vị đang áp dụng. Số thuế giá trị gia tăng phải khấu trù,
+nộp thay được xác định theo phương pháp tính thuế mà bên bán tải sản bảo đảm
+đang á áp dụng. Số thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân phải khấu
+trừ, nộp thay được xác định theo quy định của pháp luật về thuế;
+„ €.2) Người mua tài sản bảo đảm có trách nhiệm khai thuế thay, nộp thay
+thuế cho cá nhân không kinh doanh;
+d) Bên nhận bảo đảm là tổ chức mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ
+do Chính phủ thành lập có chức năng mua, bán, xử lý nợ được phép chuyển
+nhượng, cho thuê bất động sản, tài sản khác đã được thế chấp theo quy định
+của pháp luật để thu hồi nợ có thỏa thuận dân sự về việc bên nhận bảo đảm khai
+thuế thay, nộp thay thuế cho tổ chức, cá nhân có tài sản bảo đảm thì bên nhận
+bảo đảm có trách nhiệm khai thuế thay, nộp thay thuế cho tổ chức, cá nhân có
+tài sản và thực hiện khai thuế, lập hóa đơn xác định số thuế phải khấu trừ, nộp
+thay theo quy định tại điểm e.I khoản nảy;
+đ) 'Tế chức thuế bắt động sản của cá nhân mà trong, hợp đồng cho thuê quy
+định tổ chức là người nộp thay thuế cho cá nhân thì tổ chức có trách nhiệm khai
+thuế thay và nộp thay thuế cho cá nhân;
+e) Trường hợp chuyển nhượng bắt động sản mà trong hợp đồng có thỏa
+thuận bên mua là người nộp thay thuế cho bên bán (trừ trường hợp được miễn
+thuế, không phải nộp thuế hoặc tạm thời chưa phải nộp thuế) hoặc bên thứ ba
+có liên quan được phép bán tài sản của cá nhân theo quy định của pháp luật thì
+bên mua, bên thứ ba theo thỏa thuận có trách nhiệm khai thuế thay, nộp thay
+thuế cho cá nhân theo quy định;
+g) Các trường hợp phải hoàn thành nghĩa vụ thuế theo quy định tại Điều
+27 Nghị định này;
+h) Tổ chức tín dụng nộp thuế, tiền chậm nộp thay cho người nộp thuế trong
+các trường hợp hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng miễn thuế, không chịu
+thuế, người nộp thuế thế chấp đề làm tài sản bảo đâm các khoản vay nhưng
+'chưa kê khai, nộp thuế cho cơ quan hải quan, tổ chức tín dụng phải xử lý tài
+sản thế chấp đề thu hồi nợ;
+ï) Tổ chức bán đầu giá nếu trực tiếp thu, quản lý hoặc được ủy quyền thu
+tiền bán tài sản bảo đảm từ người mua tài sản thì có trách nhiệm kê khai, nộp
+thay liên quan đến tài sản bảo đảm là hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng miễn
+thuế, không chịu thuế quy định tại điểm l khoản 3 Điều 40 Luật Quản lý thuế;
+k) Cơ quan thi hành án bán tài sản bảo đảm thi hành án theo quy định của
+pháp luật về thi hành án dân sự có trách nhiệm khai thuế thay, nộp thay thuế
+cho tổ chức, cá nhân có tài sản. Số thuế giá trị gia tăng phải khấu trừ, nộp thay
+đượé xác định theo phương pháp tính thuế phù hợp với loại hóa đơn điện tử „
+từng lần phát sinh đề nghị cấp theo quy định của pháp luật về hóa đơn điện tử.
+Số thuế thu nhập doanh nghiệp, thuê thu nhập cá nhân phải khấu trừ, nộp thay
+được xác định theo quy định của pháp luật về thuế;
+1) Tổ chức, cá nhân có trách nhiệm khẩu trừ, khai thay, nộp thay thuế thu
+nhập cá nhân đối với thu nhập từ kinh doanh theo quy định của pháp luật về
+thuế thu nhập cá nhân thì tổ chức, cá nhân có trách nhiệm khai thay, nộp thay
+thuế giá trị gia tăng cho cá nhân đối với các khoản thu nhập từ hoại động môi
+giới, đại lý bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp của cá nhân và thu nhập từ kinh
+doanh của cá nhân không cư trú.
+### Điều 23. Gia hạn nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác trong trường
+hợp đặc biệt
+Khi đối tượng, ngành, nghề kinh doanh gặp khó khăn đặc biệt phải kéo
+dài thời hạn nộp hồ sơ khai thuế, khoản thu khác theo quy định tại điểm b khoản
+4 Điều 12 Luật Quản lý thuế, Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành
+liên quan trình Chính phủ quy định đối tượng, loại thuế và các khoản thu khác
+thuộc ngân sách nhà nước, thời gian, trình tự, thủ tục gia hạn nộp hồ sơ khai
+thuế, khoản thu khác.
+### Mục 3
+TẠM NỘP THUÉ, KHOÁN THU KHÁC THEO QUÝ; THỜI HẠN NỘP
+THUÉ, KHOẢN THU KHÁC, THỜI GIAN GIA HẠN NỘP THUÉ,
+KHOẢN THU KHÁC; XỬ LÝ CHẬM NỘP TIỀN THUÉ, KHOẢN
+THU KHÁC; HOÀN THÀNH NGHĨA VỤ NỘP THUẾ
+### Điều 24. Tạm nộp thuế, khoản thu khác theo quý
+1. Người nộp thuế thực hiện tạm nộp theo quý đối với khoản thuế, khoán
+thủ khác Sau:
+a) Thuế thu nhập doanh nghiệp;
+b) Lợi nhuận sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định
+của pháp luật về quần lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
+2. Thời hạn tạm nộp quý chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu của
+quý tiếp theo quý phát sinh nghĩa vụ thuế, khoản thu khác.
+3. Nghĩa vụ tạm nộp thuế, khoản thu khác:
+a) Người nộp thuế phải tự xác định số thuế, khoản thu khác tạm nộp hằng
+quý nhưng tổng sô thuế, khoản thu khác đã tạm nộp của 04 quý không được
+thấp hơn 80%. số thuế, khoản thu khác phải nộp theo quyết toán năm của người
+nộp thuế tự kê khai;
+b) Trường hợp người nộp thuế nộp. thiếu so với số thuế, khoản thu khác
+phải tạm nộp 04 quý theo quy định tại điểm a khoản nảy thì phải nộp tiền chậm
+nộp tính trên số thuế, khoản thu khác nộp thiếu kể từ ngày tiếp theo liền kề của
+ngày cuối cùng của thời hạn tạm nộp quý 04 đến ngày liền kề trước của ngày
+số tiền còn thiêu được nộp vào ngân sách nhà nước, bao gồm trường hợp người
+nộp thuế kê khai bể sung:
+c) Trường hợp cơ quan có thắm quyền thanh tra, kiểm tra sau khi doanh
+nghiệp đã khai quyết toán thuế, khoản thu khác nếu phát hiện tăng số tiền phải
+nộp s0 với số thuế, khoản thu khác doanh nghiệp đã kê khai quyết toán thì việc
+tính tiền chậm nộp thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 26 Nghị định này.
+4. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về tạm nộp thuế, khoản thu khác
+theo quý quy định tại Điều này.
+### Điều 25. Thời hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp; tiền phạt,
+thời gian gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt và
+gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt trong trường
+hợp đặc biệt
+1. Thời hạn nộp thuế:
+a) Đối với các khoản thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt thực
+hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 14 Luật Quản lý thuế;
+b) Đối với các khoản phí, lệ phí không do cơ quan quản lý thuế trực tiếp
+thu, thời hạn nộp phí, lệ phí của người nộp phí, lệ phí thực hiện theo quy định
+tại pháp luật phí, lệ phí.
+2. Thời hạn nộp tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đối
+với trường hợp người nộp thuê nộp tiên trực tiệp tại tổ chức được cơ quan quản
+lý thuế ủy nhiệm thu: chậm nhất 01 ngày làm việc kể từ ngày thu tiền thuế,
+khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt của người nộp thuế, tổ chức ủy nhiệm
+thu nộp tiền đã thu của người nộp thuế vào tài khoản thu ngân sách nhà nước
+theo quy định.
+3. Thời gian gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt:
+a) Đối với trường hợp bị thiệt hại vật chất, gây ảnh hưởng trực tiếp đến
+sản xuất, kinh đoanh do gặp trường hợp bất khả kháng quy định tại điểm a
+khoản 7 Điều 14 Luật Quản lý thuế, thời gian gia hạn nộp thuế, khoản thu khác,
+tiền chậm nộp, tiền phạt là 02 năm kể từ ngày xảy ra sự kiện bất khả kháng;
+b) Đấi với trường hợp phải ngừng hoạt động do di đời cơ sở sản xuất, kinh
+doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền làm ảnh hưởng, đến kết quả sản
+- xuất, kinh đoanh quy định tại điểm b khoản 7 Điều 14 Luật Quản lý thuế, thời
+gian gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt là 01 năm kể
+từ ngày người nộp thuế phải ngừng hoạt động do đi đời cơ sở sản xuất, kinh
+doanh theo yêu câu của cơ quan có thẩm quyền.
+4. Gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt tr trong trường
+hợp đặc biệt:
+Trong từng thời kỳ nhất định, khi đối tượng, ngành, nghề kinh doanh gặp
+khó khăn đặc biệt thì Bộ Tài chính cbủ trì, phối hợp với các bộ, ngành liên quan
+trình Chính phủ quy định đối tượng, loại thuế và các khoản thu khác thuộc ngân
+sách nhà nước, thời gian, trình tự thủ tục, thẩm quyền, hồ sơ gia hạn nộp thuế,
+khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt. Việc gia hạn nộp thuế, khoản thụ khác
+không dẫn đến điều chỉnh dự toán thu ngân sách nhà nước đã được Quốc hội
+quyết định.
+5. Trong trường hợp cơ quan hải quan thu trực tiếp bằng tiền mặt thì chậm
+nhất 01 ngày làm việc kể từ ngày thu tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp,
+tiền phạt của người nộp thuế, cơ quan hải quan nộp tiền vào tài khoản thu ngân
+sách nhà nước theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính. '
+### Điều 26. Thời gian ( tính tiền chậm nộp, các trường hợp không tính tiền
+chậm nộp, chưa tính tiền chậm nộp và điều chỉnh tiền chậm nộp
+1. Thời gian tính tiền chậm nỘP:
+a) Thời gian tính tiền chậm nộp được tính liên tục kể từ ngày tiếp theo liền
+kể của ngày cuối cùng của thời hạn nộp thuế, khoản thu khác hoặc của thời hạn
+gia hạn nộp thuế, khoản thu khác hoặc thời hạn ghi trong thông báo, quyết. định
+ấn định thuế, quyết định xử lý của cơ quan quản lý thuê, quyết định hoặc văn
+bản của cơ quan nhà nước có. thẩm quyền đến ngày liền kê trước ngày số tiền
+nợ thuế, nợ khoản thu khác, tiền thuế tăng thêm, khoản thu khác tăng thêm, tiền
+thuế Ấn định, khoản thu khác ấn định, tiền thuế chậm chuyến, khoản thu khác
+chậm chuyên được nộp vào ngân sách nhà nước;
+b) Thời gian tính tiền chậm nộp được tính liên tục kể từ ngày được Kho
+bạc Nhà nước chỉ trả tiền hoàn thuế hoặc ngày Kho bạc Nhà nước hạch toán bù
+trừ tiền hoàn thuế với khoản thu ngân sách nhà nước theo quyết định về việc
+thu hồi hoàn thuế của cơ quan quản lý thuế hoặc kể từ ngày có quyết định miễn
+thuế, giảm thuế hoặc thông báo được miễn thuế, giảm thuế đến ngày liền kề
+trước ngày tiền thu hồi hoàn thuế, tiền thu hồi miễn thuế, giám thuế được nộp
+vào ngân sách nhà nước.
+2. Trường hợp cơ quan có thẩm quyền thanh tra, kiểm tra sau khi người
+TIỘP. thuế đã khai quyết toán thuế, khoản thu khác nêu phát hiện tăng số tiền
+thuế, khoản thu khác phải nộp so với số tiền thuế, khoản thu khác người nộp
+thuế đã kê khai quyết toán thì người nộp thuế bị tính tiền chậm nộp đối với SỐ
+tiền thuế, khoản thu khác: -phải nộp tăng thêm sau khi bù trừ với số tiền thuế,
+khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiên phạt nộp thửa theo quy định tại khoản 2
+Điều 15 Luật Quản lý thuế.
+Thời gian tính tiền chậm nộp đối với số tiền thuế, khoản thu khác còn phải
+nộp được xác định liên tục kể từ ngày tiếp theo ngày cuối cùng của thời hạn
+nộp hồ sơ quyết toán thuế, khoản thu khác đến hết ngày liền kề trước ngày
+người nộp thuế nộp tiền vào ngân sách nhà nước. Khoản tiền thuế, khoản thu
+khác còn phải nộp thực hiện theo quy định tại điểm a khoản 3 Điều này.
+3. Các trường hợp không tính tiền chậm nộp:
+8a) Người nộp thuế cung ứng hàng hóa, dịch vụ được thanh toán bằng
+nguồn vốn ngân sách nhà nước, bao gồm cả nhà thầu phụ được quy định trong
+hợp đồng ký với chủ đầu tư và được chủ đầu tư trực tiếp thanh toán nhưng chưa
+được thanh toán: .
+a.1) Số tiền thuế nợ không tính chậm nộp quy định tại khoản này là tông
+số tiền thuế (không bao gồm thuế thu nhập cá nhân; thuế giá trị gia tăng, thuê
+thu nhập doanh nghiệp mà người nộp thuế có trách nhiệm khẩu trừ, nộp thay
+nhà thầu nước ngoài), khoản thu khác, tiền chậm nộp (không bao gồm tiền chậm
+nộp phát sinh từ thuế thu nhập cá nhân; thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập
+doanh nghiệp mà người nộp thuế có trách nhiệm khẩu trừ, nộp thay nhà thâu
+hước ngoài) đo cơ quan quản lý thuế quản lý thụ mà người nộp thuế còn nợ
+ngân sách nhà nước, nhưng không vượt quá số tiền ngân sách nhà nước chưa
+thanh toán;
+a.2) Thời gian không tính tiền chậm nộp được tính từ ngày đơn vị sử dụng
+ngân sách nhà nước phải thanh toán cho người nộp thuế nhưng chưa thanh toán
+đến ngày đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước thanh toán cho người nộp thuế;
+BÀI
+b) Người nộp thuế được khoanh nợ theo quy định tại điểm e khoản l Điều
+20 Luật Quản lý thuế và trong thời gian khoanh nợ quy định tại Điều 34 Nghị
+định này;
+c) Trường hợp quy định tại điểm o khoản 1 Điều 37 Luật Quản lý thuế;
+d) Các trường hợp không tính tiền chậm nộp theo quy định của pháp luật;
+đ) Các trường hợp phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo quy định của
+Bộ trưởng Bộ Tài chính: cơ quan quản lý thuế không tính tiền chậm nộp từ
+ngày ban hành quyết định xóa tiền thuế nợ đến ngày ban hành quyết định phục
+hỗi tiền thuế nợ đã được xóa;
+c) Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu:
+e.1) Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phải thực. hiện việc ghân tích, phân
+loại hoặc giám, định theo quy định của pháp luật: về hải quan nhằm xác định
+chính xác số tiền thuế phải nộp thì không tính tiền chậm nộp đối với số tiền
+thuế tăng thêm trong thời gian chờ cơ quan hải quan yêu cầu bỗ sung theo kết
+quả phân tích, phân loại hoặc giám định;
+e.2) Hàng hoá chưa có giá chính thức tại thời điểm đăng ký tờ khai hải
+quan theo quy định của pháp luật về trị giá hải quan thì không tính tiền chậm
+nộp đối với số tiên thuế tăng thêm trong thời gian chưa có giá chính thức;
+e.3) Hàng hoá có các khoản điều chỉnh cộng vào trị giá hải quan chưa xác
+định được tại thời điểm đăng ký tờ khai hải quan thì không tính tiền chậm nộp
+đối với số tiền thuế tăng thêm trong thời gian chưa xác định được các khoản
+điều chỉnh cộng vào trị giá hải quan;
+e.4) Trường hợp hàng hóa nhập khẩu bị áp dụng thuế chống bán phá giá,
+thuế chống trợ cấp có hiệu lực trở về trước 90 ngày theo quy định của pháp luật
+về quản lý ngoại thương: cơ quan hải quan không tính tiền chậm nộp trong thời
+hạn 90 ngày trở về trước;
+e.5) Hàng hóa xuất khẩu, hàng hóa nhập khẩu thuộc các trường hợp quy
+định tại điểm a, b, c, d và đ khoản này;
+8) Trường hợp người nộp thuế bù trừ tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm
+nộp, tiên phạt nộp thừa với sô tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền
+phạt còn nợ thì không tính tiền chậm nộp tương ứng với khoản tiền bù trừ trong
+khoảng thời gian từ ngày phát sinh khoản nộp thừa đến ngày cơ quan thuế thực
+hiện bù trừ.
+4. Chưa tính tiền chậm nộp trong thời gian khoanh nợ đổi với các trường
+hợp được khoanh nợ theo quy định tại điểm a, b, c, đ và đ khoản 1 Điều 20 Luật
+Quản lý thuế.
+5. Người nộp thuế khai bỗ sung hề sơ khai thuế làm giảm số tiền thuế,
+“ khoản thu khác phải nộp hoặc cơ quan quản lý thuế, cơ quan nhà nước, người
+có thẩm quyền xác định giảm nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước của người nộp
+thuế thì người nộp thuế được điều chỉnh số tiền chậm nộp đã tính tương ứng
+với số tiền thuế, khoản thu khác chênh lệch giảm.
+### Điều 27. Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế
+1. Việc hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế thực hiện theo quy định tại Điều 17
+Luật Quản lý thuê và quy định tại Điều này.
+2. Đối với trường hợp quy định tại điểm c khoản 2 Điều 17 Luật Quản lý
+thuế, doanh nghiệp được chuyên đổi loại hình doanh nghiệp chưa hoàn thành
+nghĩa vụ nộp thuế thì doanh nghiệp sau chuyển đổi có trách nhiệm kế thừa
+quyền lợi (bao gồm kế thừa số thuế phải nộp hoặc số thuế giá trị gia tăng được
+khấu trừ, số thuế nộp thừa) và hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế từ doanh nghiệp
+được chuyển đổi kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
+3. Đối với trường hợp quy định tại khoản 3 Điều L7 Luật Quản lý thuế:
+a) Khi cơ quan quản lý thuế nhận được thông tin về người nộp thuế là cá
+nhân đã chết, bị Tòa án tuyên bố là đã chết, mắt tích hoặc mất năng lực hành vi
+dân sự và thông tin về người thừa kế hoặc người được giao quản lý đi sản hoặc
+người quản lý tài sản, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm xác định nghĩa vụ
+thuế chưa hoàn thành của cá nhân đã chết, mất tích, mất năng lực hành vi dân
+sự và xác định trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thuế của người thừa kế hoặc
+người được giao quản lý đi sản hoặc người quản lý tài sản theo quy định của pháp
+luật; l
+b) Trường hợp người nộp thuế là cá nhân bị Tòa án tuyên bố là đã chết
+hoặc mất năng lực hành vi dân sự đã được xóa nợ theo quy định tại điểm a
+khoăn 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế, sau đó Tòa án ra quyết định hủy bô quyết
+định tuyên bố một người là đã chết hoặc mắt năng lực hành vi đân sự thì cơ
+quan quản lý thuế thực hiện thủ tục phục hồi lại số tiền thuế nợ đã xóa theo quy
+định của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Người nộp thuế có trách nhiệm hoàn thành
+nghĩa vụ nộp thuế theo quy định.
+4. Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm thông báo nghĩa vụ thuế chưa hoàn
+thành và thực hiện các biện pháp đôn đốc, cưỡng chế đôi với người nộp thuế
+và tổ chức, cá nhân có trách nhiệm kế thừa nghĩa vụ thuế chưa hoàn thành của
+người nộp thuế theo quy định tại Điều 17 Luật Quản lý thuế.
+5. Trường hợp pháp lật có liên quan quy định việc tổ chức, cá nhân kế
+thừa quyên và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khác ngoài các trường hợp quy
+định tại Điều 17 Luật Quản lý thuế thì việc hoàn thành nghĩa vụ thuế của tổ
+chức, cá nhân được kế thửa thực hiện tương tự như quy định tại khoản 2 và
+khoản 4 Điều này.
+6. Nhà đầu tư nước ngoài được chuyên lợi nhuận được chia hoặc thu được
+từ các hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam ra nước ngoài như sau:
+a) Nhà đầu tư nước ngoài được chuyển hằng năm số lợi nhuận được chia
+hoặc thu được từ các hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam ra nước ngoài khi
+kết thúc năm tài chính, sau khi doanh nghiệp mà nhà đầu tư nước ngoài tham
+gia đầu tư đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam theo
+quy định của pháp luật, đã nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán và tờ khai
+quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp năm tài chính cho cơ quan quản lý thuế
+trực tiếp, đã nộp đủ tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt vi phạm
+hành chính đến hạn theo quy định của pháp luật, tại thời điểm chuyển lợi nhuận
+ra nước ngoài doanh nghiệp phải không còn tiền thuế nợ;
+b) Khi kết thúc hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam: sau khi doanh
+nghiệp mả nhà đầu tư nước ngoài tham gia dầu tư đã hoàn thành nghĩa vụ tài
+chính đếi với Nhà nước Việt Nam theo quy định của pháp luật, đã nộp báo cáo
+tài chính đã được kiểm toán và tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp
+cho cơ quan quản lý thuế trực tiếp đồng thời thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo
+quy định của Luật Quản lý thuế, bao gồm các nghĩa vụ nộp thuế chưa đến hạn
+theo quy định của pháp luật;
+c) Nhà đầu tư nước ngoài không được chuyển ra nước ngoài số lợi nhuận
+được chia hoặc thu được từ hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam của năm
+phát sinh lợi nhuận trong trường hợp trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp
+mà nhà đầu tư nước ngoài đầu tư của năm phát sinh lợi nhuận vẫn còn số lễ lũy
+kế sau khi đã chuyển lỗ theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.
+### Điều 28. Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trong trường hợp xuất cảnh
+1. Các trường hợp tạm hoãn xuất cảnh bao gồm:
+a) Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh thuộc trường hợp bị cưỡng chế
+thí bành quyết định hành chính về quản lý thuế, có số tiền thuế nợ từ 50 triệu
+đồng trở lên và số tiên thuê nợ này đã quá thời hạn nộp theo quy định từ 120
+ngày trở lên;
+b) Cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp theo quy định của
+Luật Doanh nghiệp, cá nhân là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp,
+hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã mà doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác
+xã đó thuộc trường hợp bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản
+lý thuế, có sô tiên thuê nợ từ 500 triệu đồng trở lên và số tiền thuế nợ này đã
+quá thời hạn nệp theo quy định từ 120 ngày trở lên;
+c) Cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, cá nhân là chủ sở hữu hưởng
+lợi của doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, cá nhân là người
+đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã thuộc
+trường hợp cơ quan quản lý thuế đủ căn cứ để xác định và đã ban hành thông
+báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký theo quy định, sau
+120 ngày kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo mà không thực hiện thủ
+tục khôi phục mã số thuê hoặc chấm đứt hiệu lực mã số thuế theo quy định;
+đ) Cá nhân là người nước ngoài có số tiền thuế nợ quá thời hạn nộp theo
+quy định mà chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế;
+đ) Cá nhân là người Việt Nam xuất cảnh đề định cư ở nước ngoài, cá nhân
+là người Việt Nam định cư ở nước ngoài trước khi xuất cảnh từ Việt Nam có
+sô tiên thuê nợ quá thời hạn nộp theo quy định mà chưa hoàn thành nghĩa vụ
+nộp thuê.
+2. Thâm quyền thông báo tạm hoãn xuất cánh, gia hạn tạm hoãn xuất cảnh,
+hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh:
+a) Cơ quan quản lý thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế có thắm quyền
+thông báo tạm hoãn xuât cảnh;
+b) Cơ quan quản lý thuế đã thông báo tạm hoãn xuất cảnh có thẳm quyền
+thông báo gia hạn tạm hoãn xuất cảnh, thông báo hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh.
+Trường hợp người nộp thuế thay đổi cơ quan quản lý thuế thì cơ quan quản lý
+mới có thẩm quyền thông báo gia hạn tạm hoãn xuất cảnh, thông báo hủy bỏ
+tạm hoãn xuất cảnh đối với người nộp thuế.
+3. Trình tự thực hiện tạm hoãn xuất cảnh:
+a) Đối với cơ quan quản lý thuế:
+a.1) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm a, b, c khoản 1
+Điều này: trước thời điểm thông báo tạm hoãn xuất cảnh 30 ngày, cơ quan quản
+lý thuế thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi đến tài khoản giao dịch
+thuế điện tử của người nộp thuế thông báo về việc sẽ áp dụng biện pháp tạm
+hoãn xuất cảnh, đồng thời công khai thông báo này trên trang thông tin diện tử
+của cơ quan quản lý thuế.
+Đến thời hạn ghi trên thông báo sẽ áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh
+mà người nộp thuế chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế theo ngưỡng quy định '
+tại điểm a, b, e khoản 1 Điều này thì cơ quan quản lý thuế thông qua Hệ thông
+thông tin quản lý thuế gửi thông báo về việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất
+cảnh đến Hệ thống của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, đến tài khoản giao dịch
+thuế điện tử của người nộp thuế và của người bị tạm hoãn xuất cảnh, đồng thời
+công khai thông báo này trên trang thông, tin điện tử của cơ quan quản lý thuế;
+a.2) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm đ khoản l Điều
+này: cơ quan quản lý thuê thông qua Hệ thông thông tỉn quản lý thuê gửi thông
+báo về việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đến Hệ thống của cơ quan
+quản lý xuất nhập cảnh và đến tài khoản giao dịch thuÊ điện tử của người bị
+tạm hoãn xuất cảnh, đồng thời công khai thông báo này trên trang thông tin
+điện tử của cơ quan quản lý thuế;
+a.3) Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm đ khoản 1 Điều
+này: khi có căn cứ xác định cá nhân là người Việt Nam xuất cảnh đề định cư ở
+nước ngoài, cá nhân là người Việt Nam định cư ở nước ngoài còn tiền thuế nợ,
+cơ quan quản lý thuế thông qua Hệ thống thông tỉn quản lý thuế gửi thông báo
+về việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đến Hệ thông của cơ quan quản
+lý xuất nhập cảnh và đến tài khoản giao dịch thuế điện tử của người bị tạm hoãn
+xuất cảnh, đồng thời công khai thông báo này trên trang thông tin điện tử của
+cơ quan quản lý thuế.
+b) Đối với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh: ngay trong ngày nhận được
+thông báo tạm hoãn xuất cảnh từ hệ thống của cơ quan quản lý thuế, cơ quan
+quản lý xuất nhập cảnh có trách nhiệm thực hiện việc tạm hoãn xuất cảnh theo
+quy định.
+4. Trình tự gia hạn tạm hoãn xuất cảnh đối với người nước ngoài
+Chậm nhất 30 ngày trước ngày hết thời hạn tạm hoãn xuất cảnh đối với
+người nước ngoài theo quy định của pháp luật xuất cảnh, nhập cảnh của người
+nước ngoài tại Việt Nam mà người nộp thuế chưa hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế
+theo quy định tại diểm a.1 và điểm a.3 khoản 5 Điều này, cơ quan quản lý thuế
+thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi thông báo gia hạn tạm hoãn xuất
+cảnh đến hệ thống của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và đến tài khoản giao
+dịch thuế điện tử của người bị tạm hoãn xuất cảnh, đồng thời công khai trên
+trang thông tin điện tử của cơ quan quản lý thuế.
+5. Trình tự hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh:
+a) Đối với cơ quan quản lý thuế:
+a.1) Đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm a và điểm
+b khoản 1 Điêu này, cơ quan quản lý thuế thông qua Hệ thống thông tin quản
+lý thuê ban hành thông báo hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh ngay sau khi xác định
+người nộp thuế đã thực hiện nghĩa vụ nộp thuế mà số tiền thuế nợ còn phải nộp
+dưới ngưỡng 30 triệu đồng đối với cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh hoặc
+500 triệu đông đối với doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc được
+xóa tiên thuê nợ theo quy định;
+- 42) Đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm e khoản 1
+Điều này, cơ quan quản lý thuế ban hảnh thông báo hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh
+khi người nộp thuế có hồ sơ đề nghị khôi phục mã số thuế, thực hiện nghĩa vụ
+nộp hồ sơ khai thuế và nộp tiền thuế nợ mà số tiền thuế nợ còn phải nộp dưới
+ngưỡng 50 triệu đồng đối với cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh hoặc 500 triệu
+dông đối với doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc người nộp
+thuế được chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định;
+a.3) Đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm d và điểm
+đ khoản 1 Điều này, cơ quan quản lý thuế thông qua Hiệ thống thông tin quản
+lý thuế ban hành thông báo hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh ngay sau khi xác định
+người nộp. thuế đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế hoặc được xóa tiền thuế nợ
+theo quy định;
+b) Trường hợp người nộp thuế đã thực hiện nghĩa vụ nộp thuê theo quy
+định tại điểm a nêu trên nhưng thông tin chưa được cập nhật trên Hệ thông
+thông tin quản lý thuế, người nộp thuế gửi thông tin phản hồi về việc đã nộp
+thuế kèm theo bản chụp chứng từ nộp tiền vào ngân sách nhà nước đến cơ quan
+quản lý thuế theo phương thức điện tử qua Hệ thống thông tin quản lý thuế. Cơ
+quan quản lý thuê cập nhật thông tín và ban hành thông báo hủy bỏ tạm hoãn
+xuất cảnh trên hệ thống ngay sau khi nhận được thông tin phản hồi của người
+nộp thuế;
+c) Đối với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh: cơ quan quản lý xuất nhập
+cảnh thực hiện hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh ngay sau khi nhận được thông báo
+từ hệ thống của cơ quan quản lý thuế.
+6. Phương thức kết nỗi, truyền nhận thông tin, dữ liệu giữa cơ quan quản
+lý thuế, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và người nộp thuế:
+a) Thông báo về việc tạm hoãn xuất cảnh, gia hạn tạm hoãn xuất cảnh, hủy
+bỏ tạm hoãn xuất cảnh được gửi đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh bằng việc
+truyền nhận dữ liệu theo thời gian thực giữa Hệ thống thông t tin quản lý thuế
+của cơ quan quản lý thuế và Hệ thống của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh; b) Trường hợp chưa đủ điều kiện để truyền nhận dữ liệu theo quy định tại
+Điều này thì thông bảo về việc tạm hoãn xuất cảnh, gia hạn tạm hoãn xuất cảnh,
+hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh được gửi qua đường bưu chính giữa cơ quan quản
+lý thuế, người nộp thuế và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
+### Mục 4
+HOÀN THUÊ, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT; MIỄN THUÉ;
+GIẢM THUÉ, KHOẢN THU KHÁC; KHÔNG CHỊU THUẾ
+### Điều 29. Các trường hợp hoàn thuế, không hoàn thuế
+1. Các trường hợp hoàn thuế quy định tại điểm a khoản 1 Điều 18 Luật
+Quản lý thuế thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế. Riêng, đối với xăng,
+dâu bán cho phương tiện vận tải của hãng nước ngoài trên tuyến đường qua
+cảng Việt Nam hoặc phương tiện vận tải của Việt Nam trên tuyến đường vận
+tải quốc tế thuộc đối tượng hoàn thuế theo quy định của pháp luật thuế bảo
+vệ môi trường thì thực hiện thủ tục hoàn thuế theo quy định về hoàn trả tiền
+nộp thừa.
+2. Các trường hợp hoàn trả tiễn nộp thừa quy định tại điểm b khoản 1 Điều 18
+Luật Quản lý thuê:
+a) Hoàn trả tiền thuế thu nhập cá nhân đối với tổ chức, cá nhân trả thu
+nhập từ tiền lương, tiên công thực hiện quyết toán cho các cá nhân có ủy quyên;b) Hoàn trả tiền thuế đối với tổ chức, cá nhân theo Hiệp định tránh đánh
+thuế hai lần và hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác theo Điều ước quốc tê khác;
+c) Hoàn trả tiền thuê đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thê, phá sản;
+đ) Hoàn trả tiền thuế thu nhập cá nhân đổi với cá nhân có thu nhập từ tiền
+lương, tiền công trực tiếp quyệt toán thuê với cơ quan thuê;
+đ) Hoàn trả số tiền thuế nộp thừa cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+theo quy định tại khoản 1, 2 và 3 Điêu 12 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP của
+Chính phủ (được sửa đôi, bô sung bởi Nghị định số 141/2026/NĐ-CP);
+e) Hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa
+quy định tại khoản 1 Điều 15 Luật Quản lý thuê không thuộc quy định tại điểm
+a, b, c, d và đ khoản này.
+3. Trường hợp hoàn trả cho cá nhân theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 18
+Luật Quản lý thuê.
+4. Các trường hợp không hoàn thuế:
+a) Cá nhân có số tiễn thuế nộp thừa hằng năm sau quyết toán thuế thu nhập
+cá nhân từ tiền lương, tiền công trên hồ sơ khai quyết toán thuế từ 50.000 đồng
+trở xuống thì thực hiện bù trừ số thuế nộp thừa với số thuế phải nộp của kỳ tính
+thuế tiếp theo;
+b) Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có số tiền thuế nộp thừa của cả năm
+trên hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế từ 50.000 đồng trở xuống thì thực
+hiện bù trừ số thuế nộp thừa với số thuế phải nộp của kỳ tính thuế tiếp theo.
+5. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn Điều này và về tiêu chuẩn, hồ sơ,
+thủ tục lựa chọn, điều chỉnh, chấm dứt doanh nghiệp bán hàng hoàn thuế giá trị
+gia tăng đối với hàng hóa của người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở
+nước ngoài (sau đây gọi tắt là người nước ngoài) mang theo khi xuất cảnh; tiêu
+chuẩn, thủ tục lựa chọn, chấm dứt đối với đại lý hoàn thuế giá trị gia tăng cho
+người nước ngoài; lựa chọn, tạm dừng, chấm dứt áp dụng hoàn thuế giá trị gia
+tăng cho người nước ngoài đối với cảng hàng không quốc tế, cảng biển quốc
+tê; quy định việc truy cập, trao đổi và kết nối thông tin của Hệ thông quản lý
+hoàn thuế giá trị gia tăng cho người nước ngoài; địa điểm kiểm tra hàng hóa,
+kiểm tra hóa đơn kiêm tờ khai hoàn thuế, địa điểm trả tiền hoàn thuế giá trị gia
+tăng cho người nước ngoài; quy định trách nhiệm, quyền hạn của các cơ quan,
+tổ chức, cá nhân liên quan trong việc thực hiện hoàn thuế giá trị gia tăng cho
+người nước ngoài.
+### Điều 30. Các trường hợp hoàn thuế trước hoặc kiểm tra trước hoàn thuế1. Các trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế thuộc thẩm quyền của cơ quan
+thuê thực hiện gôm:. a) Hoàn thuế lần đầu. dối với hồ sơ hoàn thuế theo quy định của pháp luật
+về thuê theo từng dự án đầu tư, từng trường hợp hoàn thuế. Trường hợp người
+nộp thuế có hồ sơ hoàn thuê theo từng dự án đầu tư, từng trường hợp hoàn thuê
+gửi cơ quan thuế lần đầu nhưng không thuộc trường hợp được hoàn thuê theo
+quy định thì lần đề nghị hoàn thuế kế tiếp vẫn xác định là hoàn thuê lần đầu;
+9) Hồ Sơ của người nộp thuế đề nghị hoàn thuế trong thời hạn 02 năm kể
+từ thời điểm bị xử lý về hành vi trồn thuê.
+"Trường hợp người nộp thuế có nhiều lần để nghị hoàn thuế trong thời hạn
+02 năm, nếu trong lần đẻ nghị hoàn thuế đầu tiên tính từ sau thời điểm bị xử lý
+về hành vi trồn thuế, cơ quan thuế kiểm tra hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế
+không có hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng, số tiền
+thuế được hoàn quy định tại khoản 2 Điều 45 Luật Quản lý thuế hoặc hành vi
+trốn thuế quy định tại khoản 4 Điều 45 Luật Quản lý thuế thì những lần đề nghị
+hoàn thuế tiếp theo, hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế không thuộc diện kiểm
+tra trước hoàn thuế. Trường hợp phát hiện những lần đề nghị hoàn thuế tiếp
+theo, người nộp thuế có hành vi khai sai đối với hồ sơ hoàn thuế, hành vị trốn
+thuế quy định tại Điều 45 Luật Quản lý thuế thì hồ sơ đề nghị hoàn thuế vẫn
+thuộc điện kiểm tra trước hoàn thuế trong thời hạn 02 năm kể từ thời điểm bị
+xử lý về hành vi trốn thuế;
+€) Hồ sơ hoàn thuế hoặc một phần số tiền đề nghị hoàn thuế trong hồ sơ
+hoàn thuế được xác định có rủi ro cao trong quản lý thuê;
+đ) Hỗ sơ hoàn thuế đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thể, phá sản.
+Trường hợp đã kiêm tra quyết toán, cơ quan thuế không phân loại hô sơ hoàn
+thuế và giải quyết hoàn thuê trên cơ sở kết quả kiêm tra.
+2. Các trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế đối với hàng hóa xuất khâu,
+nhập khẩu thuộc thẩm quyền của cơ quan hải quan thực hiện:
+a) Hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế đề nghị hoàn thuế lần đầu của từng
+trường hợp hoàn thuê theo quy định của pháp luật về thuê. "Trường hợp người
+nộp thuế có hồ sơ hoàn thuê gửi cơ quan hải quan lần đâu nhưng không thuộc
+diện được hoàn thuế theo quy định thì lần đề nghị hoàn thuế kế tiếp vẫn xác
+định là để nghị hoàn thuế lần đâu;
+b) Hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế trong thời hạn 02 năm kế từ thời
+điểm bị xử lý về hành vi trôn thuê hoặc hành vi buôn lậu, vận chuyên trái phép
+hàng hóa qua biên giới tính đến ngày nộp hô sơ hoàn thuê;
+e) Hồ sơ hoàn thuế của tổ chức giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động, bán,
+giao và chuyên giao doanh nghiệp nhà nước;
+đ) Hồ sơ hoàn thuế thuộc loại rủi ro về thuế cao theo phân loại quản lý rủi
+ro trong quản lý thuê;
+đ) Hồ sơ hoàn thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu không thực
+hiện thanh toán qua ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, khác theo quy định
+của pháp luật;
+e) Hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế trong thời hạn 12 tháng tính đến
+ngày nộp hồ sơ đề nghị hoàn thuế được cơ quan hải quan xác định có hành vi
+vị phạm về hải quan đã bị xử lý quá 02 lần (bao gồm cả hành vi khai sai dẫn -
+đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng, số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn,
+không thu) với mức phạt tiền vượt thẩm quyền của Đội trưởng Hải quan thèo
+quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính;
+g) Hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế đang bị cưỡng, chế thi hành quyết
+định hành chính về quản lý thuê;
+h) Hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt;
+„Ì) Hàng hóa nhập khẩu nhưng phải tái xuất trả lại nước ngoài (hoặc tái
+xuất sang nước thứ ba hoặc tái xuất vào khu phi thuê quan) không cùng một
+cửa khẩu; hàng hóa xuất khâu nhưng phải tái nhập khâu trở lại Việt Nam không
+cùng một cửa khâu.
+, Quy định tại khoản này không áp dụng đối với trường hợp xử lý tiền thuế,
+tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa của hàng hóa xuất khâu, nhập khâu.
+3. Các trường hợp hoàn thuế trước cho người nộp thuế là hồ sơ hoàn thuế
+không thuộc trường hợp kiểm tra trước hoàn thuê theo quy định tại khoản 1 và
+khoản 2 Điều này.
+4. Bộ trưởng Bộ Tài chính bướng dẫn Điều này.
+### Điều 31. Thời hạn tiếp nhận, giải quyết và phần hồi thông tin hồ sơ `
+hoàn thuế của cơ quan quản lý thuế
+1. Thời hạn tiếp nhận, phân hồi thông tin hồ sơ hoàn thuế:
+a) Cơ quan quản lý thuế có thông báo tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ
+sơ hoàn thuê cho người nộp thuê trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày
+nhận được hồ sơ của người nộp thuê;
+b) Trường hợp hồ sơ hoàn thuế đồng thời là hồ sơ khai thuế thì thông báo
+tiếp nhận hồ sơ khai thuê là thông báo tiếp nhận hồ sơ hoàn thuê.
+2. Thời hạn giải quyết hồ sơ boàn thuế của cơ quan thuế:
+a) Đối với trường hợp thuộc điện hoàn thuế trước: chậm nhất là 06 ngày
+làm việc kể từ ngày cơ quan thuế có thông bảo tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế, cơ
+quan thuế có quyết định hoàn thuế, thông báo số tiền đề nghị hoàn nhưng không
+được hoàn thuế (số tiền đề nghị hoàn nhưng không được hoàn, số tiền đề nghị
+hoàn nhưng không được hoàn và chuyển khẩu trừ, số tiền đề nghị boàn nhưng
+không được hoàn, không được khấu trừ), thông báo chuyên hộ sơ, số tiền đề
+nghị hoàn của người nộp thuế sang điện kiểm tra trước hoàn thuế theo quy định,
+thông báo hồ sơ, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuê. Thời
+hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế không bao gồm thời gian người nộp thuế thực
+hiện giải trình, bổ sung thông tia tài liệu theo yêu cầu của cơ quan thuế;
+b) Đối với trường hợp thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế: chậm nhất là
+10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành kết luận hoặc quyết định
+xử lý vi phạm sau khi kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, cơ quan thuế có quyết
+định hoàn thuế, thông báo số tiền đề nghị hoàn nhưng không hoàn thuế (số tiền
+đề nghị hoàn nhưng, không được hoàn, số tiền đề nghị hoàn nhưng, không được
+hoàn và chuyển khấu trừ, số tiền đề nghị hoàn nhưng không được hoàn, không
+được khấu trừ), thông báo hồ sơ, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được
+hoàn thuế. Thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế không bao gồm thời gian người
+nộp thuế thực hiện giải trình, bổ sung thông tin tài liệu theo yêu cầu của cơ
+quan thuê. '
+3. Thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế của cơ quan hải quan:
+a) Đối với trường hợp thuộc diện hoàn thuế trước: chậm nhất là 06 ngày
+làm việc kể từ ngày có thông báo tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế, cơ quan hải quan
+có quyết định hoàn thuế hoặc thông báo hồ sơ đề nghị hoàn thuế chưa đủ điều
+kiện hoàn thuế. Thời bạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế không bao gềm thời gian
+người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin tài liệu theo yêu cầu của cơ quan
+hải quan;
+b) Đối với trường hợp thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế: chậm nhất là
+10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan hải quan ban nành kết luận kiêm tra tại
+SỞ người nộp thuê, cơ quan hải quan có quyêt định hoàn thuế hoặc thông,
+báo hồ sơ đề nghị hoàn thuê chưa đủ điều kiện hoàn thuê.
+4, Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn Điều này.
+### Điều 32. Các trường hợp miễn thuế, giầm thuế, không thu thuế, không
+chịu thuế1, Các trường hợp, miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế (không phải nệp
+thuê), không chịu thuế quy định tại điểm a khoản 1 Điều 19 Luật Quản lý
+thuê gỗm: :
+„ a) Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế thuộc thẩm quyền của cơ quan
+thuế thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế, pháp luật phí, lệ phí và pháp
+luật khác có liên quan;
+„ b) Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế, không chịu thuế
+đối với hàng hóa xuất khâu, hàng hóa nhập khâu thuộc thâm quyên của cơ quan
+hải quan thực hiện theo quy định của pháp luật về thuê;
+c) Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại các Nghị quyết
+của Quốc hội, Quyết định của Thủ tướng Chính phủ;
+- 4) Miễn thuế, giảm thuế theo quy định của Hiệp định tránh đánh thuế hai
+lần và Điều ước quốc tê khác.
+2. Các trường hợp miễn thuế theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 19
+Luật Quản lý thuê gồm:
+a) Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân có số tiền thuế phát sinh
+phải nộp hãng năm sau quyết toán thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiên
+công trên hồ sơ quyết toán thuế từ 50.000 đồng trở xuống;
+b) Miễn thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có số tiễn thuế
+phải nộp trên hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuê từ 50.000 đồng trở xuông,
+trừ quy định tại điểm a khoản này;
+c) Miễn thuế sử dụng, đất phi nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân
+thuộc đối tượng nộp thuê sử dụng đất phi nông nghiệp có số tiên thuê phải nộp
+bằng năm từ 50.000 đồng trở xuông.
+3. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn điểm a, c và d khoản 1 Điều này.
+### Điều 33. Thời hạn tiếp nhận, giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế,
+không chịu thuế, không thu thuế
+1. Cơ quan quản lý thuế tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế và trả thông
+báo tiếp nhận hoặc không tiêp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuê cho người nộp
+thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ của người
+nộp thuế. Trường hợp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đồng thời là hồ sơ khai thuế
+thì thông báo tiếp nhận hồ sơ khai thuế là thông báo tiếp nhận hồ sơ miễn thuế,
+giảm thuê.. + '
+2. Thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thuộc thẩm quyền của
+cơ quan thuế thực hiện:
+a) Trường hợp cơ quan thuế xác định số tiền, thu nhập được miễn thuế,
+giảm thuế thì trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế có thông
+báo tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế có quyết định, thông báo miễn thuế, giảm
+thuế hoặc thông báo lý do không được miền thuế, giảm thuế. Thời hạn giải
+quyết hồ sơ miễn thuê, giảm thuế không bao gồm thời gian người nộp thuế
+được giải trình, bễ sung thông tin tài liệu theo thông báo của cơ quan thuế khi
+giải quyết hồ sơ. Trường hợp pháp luật thuế,phí, lệ phí và pháp luật khác có
+quy định người nộp thuê được tự xác định miễn thuế, giảm thuế, cơ quan thuế
+không ban hành quyết định, thông báo miễn thuế, giảm thuế hoặc thông báo lý
+do không được miễn thuế, giảm thuế;
+b) Trường hợp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế có rủi ro
+cao thuộc trường hợp quy định tại điểm a khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế
+thì trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành kết luận
+hoặc quyết định xử lý vi phạm khi kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, cơ quan
+thuế có quyết định, thông báo miễn thuế, giảm thuế hoặc thông báo lý do không
+được miễn thuê, giảm thuế;
+c) Trường hợp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế được tiếp nhận theo cơ chế một
+cửa liên thông thì trong thời hạn Ø7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ
+hợp pháp, đầy đủ, đúng mẫu quy định, cơ quan { thuế thông báo số tiền được
+miễn thuế, giảm thuế hoặc lý do không được miễn thuế, giảm thuế trên thông
+báo nộp thuế gửi cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông.
+- 3. Thời hạn tiếp nhận, giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế, không thu
+thuế, không chịu thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khâu thuộc thẩm quyền
+của cơ quan hải quan thực hiện:
+a) Thời hạn tiếp nhận, giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đối với hàng
+hóa xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định của pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế
+nhập khẩu và pháp luật về hải quan;
+b) Thời hạn tiếp nhận, giải quyết hồ sơ không thu thuế đối với hàng hóa
+xuất khẩu, nhập khẩu thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+c) Thời hạn tiếp nhận, giải quyết hồ sơ không chịu thuế, đối với hàng hóa
+xuất khâu, nhập khẩu thực hiện theo quy định của pháp luật về hải quan, pháp
+luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi
+trường, thuế giá trị gia tăng.
+4. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn Điều này.
+### Mục 5
+KHOANH TIỀN THUÊ NỢ, XÓA TIỀN THUÊ NỢ
+### Điều 34. Khoanh tiền thuế nợ
+1. Các trường hợp khoanh tiền thuế nợ thực hiện theo quy định tại khoản 1
+Điều 20 Luật Quản lý thuế. Cơ quan quản lý thuế không thực hiện khoanh tiền
+thuế nợ theo quy định tại điểm b, d và đ khoản I Điều 20 Luật Quản lý thuế đối
+với chỉ nhánh, văn phòng đại điện, địa điểm kinh doanh mà doanh nghiệp, tổ
+chức đang hoạt động.
+2. Việc khoanh tiền thuế nợ qúy định tại điểm e khoản 1 Điều 20 Luật
+Quản lý thuê thực hiện như sau:
+a) Người nộp thuế được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm e
+khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế khi đáp ứng tiêu chí sau:
+a.1) Đối với người nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác, sử dụng về đất
+đai: có văn bản của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền thể hiện các nội
+dung về điện tích đất và giá đất có vướng mắc; tổng, diện tích đất trên quyết
+định, hợp đồng giao đất, cho thuê đất; lý do bị hạn chế và thời điểm bắt đâu bị
+hạn chế để cơ quan thuế có căn cứ xác định số tiền thuế nợ được khoanh;
+a.2) Đối với người nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác khoáng sản: có
+văn bản của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền thể hiện số tiền cấp quyền
+khai thác khoáng sản, sô tiên cấp quyền. khai thác tài nguyên nước, số tiên sử
+dụng khu vực biến bị hạn chế trên thực tế quyền khai thác, sử dụng khoáng sản
+được cấp, được giao; lý do bị hạn chế và thời điểm bắt dầu bị hạn chế của khu
+vực bị hạn chế quyền khai thác, sử dụng để cơ quan thuế có căn cứ xác định số
+tiền thuế nợ được khoanh;
+b) Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền quy định tại điểm a.1 và điểm
+a.2 khoản này bao gồm: Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc cơ quan chuyên
+môn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện nhiệm vụ cấp. quyền khai
+thác khoáng sản; Ủy ban nhân dân các cấp hoặc cơ quan chuyên môn thuộc Ủy
+ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện nhiệm vụ cấp quyển l khai thác, sử dụng đất dai,
+khoáng sản. Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền này có trách nhiệm:
+b.1) Có văn bản về việc người nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác, sử
+dụng về đất dai, khoáng sản theo để nghị của người nộp thuế. Nội dung trên
+văn bản phải thê hiện rõ nội đung quy định tại điểm a.1 và điểm a.2 khoản này:
+văn bản này được gửi đến người nộp thuế, đồng thời gửi cơ quan thuế quản lý
+khoản thu ngay khi ban hành để thực hiện thủ tục khoanh tiền thuế nợ cho người
+nộp thuế;
+b.2) Thông báo bằng văn bản cho cơ quan thuế quản lý khoản thu trong
+thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người nộp thuế được tiếp tục khai thác
+khoáng sản hoặc sử dụng đất đai để cơ quan thuế chấm đứt việc khoanh tiền
+Ộ thuế nợ;
+6.
+c) Trách nhiệm của cơ quan thuế:
+c.1) Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản của
+cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, nếu văn bản chưa đầy đủ nội dung
+theo quy định tại điểm a.1 và điểm a.2 khoản này thì cơ quan thuế có văn bản
+để nghị cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền bỗ sung thông tin theo thời
+hạn ghi tại văn bản đề nghị.
+Trường hợp văn bản đã đầy đủ nội dung theo quy định, trong thời hạn 07
+ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận văn bản, cơ quan thuế ban hành thông báo
+không đủ điều kiện khoanh tiền thuế nợ đối với trường hợp không thuộc đối
+tượng được khoanh tiền thuế nợ hoặc quyết định khoanh tiên thuế nợ đối với
+trường hợp thuộc đối tượng được khoanh tiền thuế nợ và gửi cho người nộp
+thuế,
+c.2) Cơ quan thuế có trách nhiệm gửi quyết định khoanh tiền thuế nợ,
+quyết định chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ đối với trường
+hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế cho cơ quan nhà
+nước có thẩm quyền cấp quyền khai thác, sử dụng đất đai, khoáng sản trong
+thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ban hành quyết định để phối hợp theo dõi.
+3. Thời gian khoanh tiền thuế nợ:
+a) Thời gian khoanh tiền thuế nợ đối với trường hợp quy định tại điểm a,
+b, d và đ khoản Ì Điều 20 Luật Quản lý thuế được tính từ ngày cơ quan quản
+lý thuế ban hành quyết định khoanh tiền thuế nợ đến ngày cơ quan quản lý thuế
+ban hành quyết định chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ;
+b) Thời gian khoanh tiền thuế nợ đối với trường hợp quy định tại điểm €
+khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế được tính từ ngày Tòa án có thẩm quyền
+thông báo thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hỏi, thụ lý đơn yêu câu áp
+dụng thủ tục phá sản đến ngày cơ quan quản lý thuế ban hành quyết định chấm
+đứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ;
+c) Thời gian khoanh tiền thuế nợ đối với trường hợp quy định tại điểm e
+khoản 1 “Điều 20 Luật Quản lý thuế được tính từ ngày người nộp thuế bị hạn
+chế quyền khai thác, sử dụng đất đai, khoáng sản do nguyên nhân từ các cơ
+quan nhà nước có thẩm quyên ghi trên quyết định hoặc văn bản xác nhận của
+cơ quan nhà nước có thẩm quyền đến khi người nộp thuế được tiếp tục khai
+thác khoáng : sản, sử dụng đất đai theo văn bản thông báo của cơ quan nhà nước
+có thẩm quyền.
+4. Số tiền thuế nợ được khoanh:
+a) Số tiền thuế nợ được khoanh đối với trường hợp quy định tại điểm a, b,
+c, d và đ khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế là tổng số tiền thuế nợ của người
+nộp thuế tại thời điểm bắt đầu khoanh nợ theo quy định tại khoản 3 Điều này;
+b) Số tiền thuế nợ được khoanh đối với trường hợp quy định tại điểm e
+khoản l Điều 20 Luật Quản lý 1 thuế là số tiền thuế nợ phát sinh từ việc bị hạn
+chế quyền khai thác, sử dụng đất đai, khoáng sản bao gồm: tiền cấp quyền khai
+thác khoáng sản, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, tiền sử dụng khu vực biển, tiền
+cấp quyền khai thác tài nguyên nước, tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp,
+tiền chậm nộp tương ứng;
+c) Sau khi ban hành quyết dịnh khoanh tiền thuế nợ, trường hợp số tiền
+thuế nợ của người nộp thuế thay đổi thì thủ trưởng cơ quan quản lý thuế ban
+hành quyết định điều chỉnh quyết định khoanh tiền thuế nợ.
+5. Thủ trưởng cơ quan quản lý thuế quyết định việc khoanh tiền thuế nợ,
+chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ đối với các khoản tiền
+thuế nợ được giao quản lý. Trong thời gian khoanh tiền thuế nợ, cơ quan quản
+lý thuế tiếp tục theo dõi các khoản tiền thuế nợ được khoanh và phối hợp với
+Các cơ quan có liên quan để thu hồi tiền thuế nợ khi người nộp thuê có khả năng,
+nộp thuế hoặc thực hiện xóa tiền thuế nợ theo quy định tại Điều 21 Luật Quản
+lý thuế.
+6. Trường hợp chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ
+bao gồm:
+a) Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm b,
+c, d và đ khoản ] Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng người nộp thuế tiếp tục
+hoạt động sản xuất, kinh đoanh;
+b) Người nộp thuế là cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư
+nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đã được khoanh tiền thuế nợ
+theo quy định tại điểm b,:c, d và đ khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng
+cơ quan quản lý thuế phát hiện cá nhân, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp
+tư nhân, chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, người đại
+diện theo pháp luật thành lập cơ sở sản xuất, kinh doanh hoặc doanh nghiệp khác;
+c) Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm a
+khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng Tòa án hủy quyết định trước đó
+tuyên bố một người là đã chết, mất tích hoặc mất năng lực hành vi dân sự;
+đ) Người nộp thuế đã được khoanh. tiền thuế nợ theo quy định tại khoản 1
+Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng số tiền thuế đã được cơ quản quản lý thuế
+ban hành quyết định khoanh tiền thuế nợ đủ điều kiện để được xóa tiền thuế nợ
+theo quy định tại Điều 21 Luật Quản lý thuế;
+đ) Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm c
+khoản 1 Điều 20 Luật Quân lý thuế nhưng Tòa án quyết định không mở thủ tục
+phá sản hoặc đình chỉ thủ tục phá sản; Tòa án công nhận phương án phục hỗồi
+hoạt động kinh doanh hoặc đình chỉ thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh theo
+quy định tại điểm a, b, c và d khoản 1 Điều 37 Luật Phục hồi, phá sản số
+142/2025/QHI5;
+e) Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại khoản 1
+Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng người nộp thuế đã hoàn thành nghĩa vụ
+nộp thuế;
+g) Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm e
+khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng cơ quan quản lý nhà nước có thâm
+quyền có văn bản thông báo về việc người nộp thuế được tiếp tục khai thác
+khoáng sản hoặc sử dụng đất đai.
+7. Bộ trưởng Bộ Tài chính ' hướng dẫn trình tự, thủ tục chấm dứt hiệu lực
+của quyết định khoanh tiền thuế nợ, quyết định điều chỉnh quyết định khoanh
+tiền thuế nợ.
+### Điều 35. Xóa tiền thuế nợ
+1. Các trường hợp được xóa tiền thuế nợ thực hiện theo quy định tại khoản 1
+Điều 21 Luật Quản lý thuế.
+2. Đối với trường hợp người nộp thuế bị ảnh hưởng bởi thiên tai, thảm
+họa, dịch bệnh có phạm vi rộng quy định tại điểm d khoản 1 Điều 21 Luật Quản
+lý thuế, việc xóa tiền thuế nợ được thực hiện khi đáp ứng các điều kiện sau đây:
+4a) Người nộp thuế bị thiệt hại trực tiếp do thiên đai, thảm họa, dịch bệnh
+có phạm vi rộng đã được cơ quan nhà nước có thâm quyển công bố hoặc xác nhận;
+b) Khoản tiền thuế nợ đề nghị xóa nợ phát sinh trước thời điểm hoặc trong
+thời gian xảy ra thiên tai, thảm họa, dịch bệnh có phạm vi rộng và đến thời điểm
+đề nghị xóa nợ người nộp thuế không còn khả năng nộp ngân sách nhà nước;
+c) Người nộp thuế đã được cơ quan quản bà thuế, cơ quan nhà nước có
+thẩm quyên áp dụng các biện pháp gia hạn nộp thuế, miễn tiền chậm nộp nhưng
+không có khả năng phục hồi sản xuất, kinh doanh;
+đ) Có hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ và tài liệu xác nhận giá trị thiệt hại
+do Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định khi xảy ra thiên tai, thảm họa, dịch bệnh
+có phạm vi rộng:
+đ) Số tiền thuế nợ được xóa nợ không vượt quá giá trị thiệt hại do bị ảnh
+hưởng trực tiếp bởi thiên tai, thảm họa, dịch bệnh có phạm vi rộng.
+3. Điều-kiện xóa tiền thuế nợ đối với các trường hợp quy định tại điểm a,
+b và c khoản 1 Điều 21 Luật Quân lý thuế:
+a) Việc xóa tiền thuế nợ đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều
+21 Luật Quản lý thuế phải đáp ứng thủ tục, hồ sơ xóa tiền thuế nợ do Bộ trưởng
+Bộ Tài chính hướng dẫn;
+b) Riêng đối với việc xóa các khoản nợ tiền cấp quyền khai thác khoảng
+sản, tiên sử dụng đất, tiền thuê đất, tiền sử dụng khu vực biển, tiền cấp quyên
+khai thác tài nguyên nước, tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, tiền chậm
+nộp phát sinh thì phải đáp ứng điều kiện quy định tại điểm a khoản này và chỉ
+được xóa nợ khi người nộp thuế đã có quyết định thu hồi đất, quyền khai thác
+khoáng sản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
+4. Thẩm quyền xóa tiền thuế nợ:
+a) Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định xóa các khoản nợ phát
+sinh trên địa bàn, bao gồm: tiền cấp quyên khai thác khoáng sản, tiền sử dụng
+đất, tiền thuê dất, tiền sử dụng khu vực biển, tiền cấp quyên khai thác tài nguyên
+nước, tiền thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và tiền chậm nộp phát sinh từ
+khoản nợ tiền cấp quyên khai thác khoáng sản, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất,
+tiền sử dụng khu vực biển, tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, tiền thuế
+sử dụng đất phi nông nghiệp đối với các trường hợp quy định tại khoản I
+Điều 21 Luật Quản lý thuế;
+b) Trưởng Thuế tỉnh, thành phố, Chỉ cục trưởng Chi cục thuế Doanh
+nghiệp lớn, Chỉ cục trưởng Chỉ cục thuế Thương mại điện tử và Chi cục trưởng
+Chỉ cục Hải quan khu vực, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Điều tra chống buôn lậu,
+Chỉ cục trưởng Chỉ cục kiểm tra sau thông quan quyết định xóa nợ đối với
+người nộp thuế có tiền thuế nợ trên địa bàn, phạm vi quản lý hoặc khoản nợ
+phát sinh tại cơ quan quản lý thuế (không bao gồm các khoản tiền thuế nợ thuộc
+thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định tại điểm a khoản
+này) dưới 5.000.000.000 đồng;
+c) Cục trưởng Cục Thuế, Cục trưởng Cục Hải quan quyết định xóa nợ đối
+với người nộp thuế có tiền thuế nợ (không bao gồm các khoản tiền thuế nợ
+thuộc thẳm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định tại điểm a
+khoản này) từ 5.000.000.000 đồng đến dưới 10.000. -000. 000 đồng:
+d) Bộ trưởng Bộ Tài chính quyết định xóa nợ đối với người nộp thuế có
+tiền thuế nợ (không bao gồm các khoản tiền thuế nợ thuộc thẩm quyên của Chủ
+tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định tại điểm a khoản nảy) từ 10.000.000.000
+đồng trở lên;
+đ) Người có thẩm quyền quyết định xóa tiền thuế nợ quy định tại khoản
+nảy có thâm quyển quyết định phục hồi tiền thuế nợ đã dược xóa.
+5. Thời hạn giải quyết hồ sơ xóa tiền thuế nợ:
+a) Cơ quan, người có thẩm quyền đã nhận hồ sơ xóa tiền thuế nợ, hồ sơ
+phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa phải thông báo cho cơ quan đã gửi hồ sơ để
+hoàn chỉnh khi hồ sơ chưa đầy đủ trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày
+tiếp nhận hồ sơ;
+b) Người có thắm quyền phải ra quyết định xóa tiền thuế nợ, quyết định
+phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa hoặc thông báo không thuộc diện được xóa
+tiền thuế nợ, phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa cho cơ quan đã gửi hồ sơ trong
+thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận dủ hồ sơ.
+6. Cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm phối hợp với cơ quan quản
+lý thuế khi giải quyết hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký
+liên hiệp hợp tác xã, đăng ký tô hợp tác, đăng ký hộ kinh doanh, không cấp giây
+chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký tô hợp tác,
+đăng ký hộ kinh doanh cho cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ
+hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu
+hạn một thành viên là cá nhân đã được xóa tiền thuế nợ theo quy định tại điểm
+khoản I Điều 21 Luật Quản lý thuế khi chưa hoàn trả vào ngân sách nhà nước
+số tiễn thuế nợ đã được xóa.
+7. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn trình tự, thủ tục, hồ sơ phục hồi tiền
+thuế nợ đã được xóa đối với trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 17, khoản 2
+Điều 21 Luật Quán lý thuế.
+- Mục 6
+ÁN ĐỊNH THUÉ,
+### Điều 36. Căn cứ Ấn định, phương pháp Ấn định thuế của cơ quan thuế
+1. Căn cứ ấn định thuế:
+a) Cơ sở dữ liệu của cơ quan quản lý thuế và cơ sở đữ liệu thương mại;
+b) Thông tin, dữ liệu được các cơ quaw có. thẩm quyền cung cấp cho cơ
+quan thuế; thông tin, dữ liệu do các cơ quan có thẩm quyên công bố công khai :
+hoặc các nguôn chính thức khác;
+c) So sánh doanh thu, tỷ suất lợi nhuận, số tiền thuế phải nộp bình quân
+tối thiêu của 03 cơ sở kinh doanh cùng mặt hàng, ngành, nghề, quy mô tại địa
+phương; trường hợp tại địa phương. của cơ sở kinh doanh không có thông tin
+hoặc có nhưng không đủ thông tin về mặt hàng, ngành, nghề, quy mô của cơ sở
+kinh doanh thì so sánh với địa phương khác;
+đ) Giá do Ủy ban nhân dân, Hội đồng, nhân dân cấp tỉnh, thành phố ban
+hành tại thời điểm xác định giá tính thuế đối với trường hợp chuyên nhượng,
+thừa kế, cho tặng bất động sản;
+đ) Tài liệu và kết quả kiểm tra của cơ quan quản lý thuế; tài liệu, kết quả
+kiểm tra, thanh tra thuế có liên quan do cơ quan nhà nước có thâm quyển gửi
+cho cơ quan thuế;
+e) Tỷ lệ thu thuế trên doanh thu đối với từng lĩnh vực, ngành, nghề theo
+quy định của pháp luật về thuế.
+2. Phương pháp ấn định thuế:
+a) Ấn định từng yếu tố liên quan đến việc xác định số thuế phải nộp.
+Các trường hợp ấn định theo yếu tố:
+a.1) Qua kiểm tra hồ sơ khai thuế, cơ quan thuế có căn cứ cho rằng người
+nộp thuế khai chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác các yếu tố làm cơ sở xác định
+số tiền thuế phải nộp, đã yêu cầu người nộp thuế khai bỗ sung nhưng người nộp
+thuế không khai bỗ sung hoặc khai bổ sung không chính xác, không trung thực
+theo yêu câu của cơ quan thuế;
+a.2) Qua kiểm tra số kế toán, hóa đơn, chứng từ liên quan đến việc xác
+định số tiền thuế phải nộp của người nộp thuế hoặc qua kiểm tra, đối chiếu, xác
+minh, số kế toán, hóa đơn, chứng từ của tổ chức, hộ kinh đoanh, cá nhân có liên
+quan, cơ quan thuế có cơ sở chứng mình người nộp thuế hạch toán không chính
+xác, không trung thực các yếu tố liên quan ‹ đến việc xác định số tiền thuế
+phải nộp;
+a.3) Người nộp thuế hạch toán giá bán hàng hóa, dịch vụ không đúng với
+giá thực tế thanh toán làm giảm doanh thu tính thuế hoặc hạch toán giá mua
+hàng hóa, nguyên vật liệu phục vụ cho sản xuất, kinh doanh không theo giá
+thực tế thanh toán làm tăng chỉ 'phí, tăng thuế giá trị gia tăng được khấu trừ,
+giảm nghĩa vụ thuế phải nộp;
+a.4) Người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế nhưng không xác định được các
+yếu tố làm cơ sở xác định căn cứ tính thuế hoặc có xác định được các yếu tố
+làm cơ sở xác định căn cứ tính thuế nhưng không tự tính được số tiền thuế
+phải nộp;
+a.5) Người nộp thuế sử dụng chứng từ, tài liệu không phản ánh đúng bản
+chất giao dịch hoặc giá trị giao dịch thực tế để làm giảm nghĩa vụ thuế; thực
+hiện các giao dịch không đúng với bản chất kinh tế nhằm mục đích giảm nghĩa
+vụ thuế;
+a.6) Người nộp thuế không tuân thủ quy định về nghĩa vụ kê khai, xác
+định giá giao dịch liên kết hoặc không cung cập thông tin, dữ liệu kê khai xác
+định giá giao dịch liên kết theo quy định về quản lý thuế đối với các. giao dịch
+liên kết của những doanh nghiệp có quan hệ liên kết.
+70.
+Trên cơ sở căn cứ ấn định thuế theo quy định tại khoản 1 Điều này, cơ
+quan thuế ấn định từng yếu tô để xác định số thuế phải nộp theo quy định của
+pháp luật thuế.
+b) Án định số tiền thuế phải nộp theo tỷ lệ trên doanh thu hoặc thuế suất
+nhân giá trị gia tăng.
+Người nộp thuế nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp tính trực tiếp,
+nộp thuế thu nhập cá nhân theo thuế suất nhân doanh thu tính thuế, nộp thuế
+thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu bị â ấn định số tiền thuế phải
+nộp theo tỷ lệ trên doanh thu hoặc thuế suất nhân giá trị gia tăng khi thuộc một
+trong các trường hợp quy định tại điểm a, b, c, d, d, e, g và h khoản 2 Điều 24
+Luật Quản lý thuế.
+Trên cơ sở doanh thu đã ấn định, cơ quan thuế xác định số thuế phải nộp
+theo quy định của pháp luật thuê.
+### Điều 37. Thắm quyền, thú tục ấn định thuế của cơ quan thuế
+1. Thẩm quyền ấn định thuế:
+Thủ trưởng cơ quan thuế quy định tại điểm a khoản 2 Điều 2 Nghị định này.
+2. Thủ tục ấn định thuế:
+a) Khi thực hiện thủ tục ấn định thuế, cơ quan thuế thông báo bằng văn
+bản cho người nộp thuê. về lý do â ấn định thuế, căn cứ ấn định thuế, số tiễn thuế
+ấn định, thời hạn nộp tiền thuế ấn định và ban hành quyết định ấn định thuế;
+b) Cơ quan thuế ban hành quyết định ấn định thuế theo mẫu do Bộ trưởng
+Bộ Tài chính hướng dẫn, đồng thời gửi cho người nộp thuế trong thời hạn 03
+ngày làm việc kể từ khi ký quyết định â ấn định thuế. Quyết định ân định huế
+phải nêu rõ lý do ấn định thuê, căn cứ ấn định thuế, số tiền thuế Ấn định, thời
+hạn nộp tiền thuế.
+Trường hợp người nộp thuế thuộc diện nộp thuế theo thông báo của cơ
+quan thuế thì cơ quan thuế không phải ban hành quyết định ấn định thuế theo
+quy định tại khoản này;
+c) Trường hợp cơ quan thuế thực hiện ấn định thuế qua kiểm tra thuế thì
+lý do ân định thuế, căn cứ ân định thuế, phương pháp ấn định thuế, số tiền thuế
+ân định, thời hạn nộp tiền thuế phải được ghi trong biên bản kiểm tra thuế,
+quyết định xử lý về thuế của cơ quan thuế;
+đ) Trường hợp người nộp thuế bị ấn định thuế theo quy định thì cơ quan
+quản lý thuế xử phạt vi phạm hành chính và tính tiền chậm nộp tiền thuế theo
+quy định của pháp luật.
+7I
+### Điều 38. Trách nhiệm của người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế trong
+việc Ấn định thuế :
+1. Trách nhiệm của người nộp thuế:
+Người nộp thuế phải nộp số tiền thuế bị ấn định theo quyết định xử lý về
+thuế của cơ quan quản lý thuê; trường hợp không đồng ý với số tiền thuế do cơ
+quan quản lý thuê ân định thì người nộp thuế vẫn phải nộp số tiền thuế đó, đồng
+thời có quyền đề nghị cơ quan quản lý thuế giải thích hoặc khiếu nại, khởi kiện
+về việc ấn định thuế. Người nộp thuế có trách nhiệm cung cấp các hồ sơ, tài
+liệu để chứng minh cho việc khiếu nại, khởi kiện.
+2. Trách nhiệm của Cơ quan quản lý thuế:
+a) Cơ quan thuế thông báo bằng văn bản cho người nộp thuế về việc Ấn
+định thuế và ban hành quyết định ấn định thuế;
+b) Trường hợp cơ quan quản lý thuế thực hiện ấn định thuế qua kiểm tra
+thuế thì cơ quan quản lý thuế lập biên bản kiểm tra thuế và quyết định xử lý
+về thuế;
+e) Trường hợp số tiền thuế ấ ấn định của cơ quan quản lý thuế lớn hơn số
+tiền thuế phải nộp theo quyết định giải quyết khiếu nại của cơ quan có thấm
+quyền hoặc bản án, quyết định của Tòa án thì cơ quan quản lý thuế phải hoàn
+trả số tiền thuế nộp thừa;
+d) Trường hợp số tiền thuế á ấn định của cơ quan quản lý thuế nhỏ hơn số
+tiền thuế phải nộp theo quyết định giải quyết khiếu nại của cơ quan có thầm
+quyền hoặc bản án, quyết định của Tòa án thì người nộp thuế có trách nhiệm
+nộp bổ sùng. Cơ quan. quản lý thuế chịu trách nhiệm về việc Ấn định thuế.
+### Điều 39. Ấn định thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
+1. Các trường hợp ấn định thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khâu
+thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 25 Luật Quản lý thuế và khoản 2 Điều
+này.. 2. Các trường hợp â ấn định thuế khác đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập
+khẩu gồm:
+a) Người nộp thuế kê khai sai đối tượng miễn thuế, giảm. thuế, không thu
+thuế, không chịu thuế; quá thời hạn quy định người nộp thuế không báo cáo
+hoặc báo cáo số liệu không chính xác với cơ quan hải quan; quá thời hạn quy
+định người nộp thuế không khai bổ Sung hoặc khai bỗ sung không đúng, không
+nộp bỗ sung hồ sơ khai thuế theo yêu câu của cơ quan hải quan hoặc đã nộp bộ
+sung hồ sơ khai thuế nhưng không có tài liệu hoặc hễ sơ để chứng minh các nội
+dung đã giải trình để cơ quan hải quan có cơ sở xem xét hoặc không đầy đủ,
+không chính xác các căn cứ tính thuế để xác định nghĩa vụ thuế theo quy định
+của pháp luật;
+b) Người nộp thuế không chấp hành quyết định kiểm tra thuế, kiểm tra sau
+thông quan của cơ quan hải quan;
+c} Hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng miễn thuế, không chịu thuế nhưng
+người khai thuế tự ý thay đôi mục đích sử dụng hoặc chuyển tiêu thụ nội địa
+mà không kê khai, nộp thuế trên tờ khai hải quan mới theo quy định của pháp
+luật hoặc cơ quan hải quan, cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định không
+đủ điều kiện được miễn thuế, không chịu thuế; hàng hóa là nguyên liệu, vật tư,
+linh kiện nhập khẩu hết thời hạn được miễn thuế 05 năm theo quy định của
+pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu nhưng người khai thuế không kê
+khai nộp thuế; hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ › không đúng quy định của
+pháp luật về thuế, pháp luật về hải quan, pháp luật về thương mại:
+c.1) Trường hợp nguyên liệu, vật tư nhập khẩu để gia công, sản xuất xuất
+khẩu chênh lệch âm (ít hơn) hoặc dương (nhiều hơn) so với sô liệu đã báo cáo
+cơ quan hải quan, cơ quan hải quan thực hiện kiếm tra đã xác định được nguyên
+nhân dẫn đến chênh lệch âm hoặc dương thì căn cứ hành vi vĩ phạm để xử lý
+và thực hiện ấn định thuế đối với toản bộ phần chênh lệch bao gồm cả phần
+chênh lệch âm và phần chênh lệch đương;
+e. 2) Trường hợp nguyên liệu, vật tư nhập khẩu chênh lệch âm hoặc dương
+so với số liệu đã báo cáo cơ quan hải quan, doanh nghiệp đã giải trình và cơ
+quan hải quan đã thực hiện kiêm tra nhưng không xác định được nguyên nhân
+dẫn đến chênh lệch, không xá xác định được hành vi vi phạm thì cơ quan hải quan
+chỉ thực hiện â ấn định thuế đối với số lượng nguyên liệu, vật tư chênh lệch âm.
+Đối với số lượng nguyên liệu, vật tư chênh lệch dương, người nộp thuế không
+thuộc trường hợp nêu tại điểm c.1 khoản này nhưng số nguyên liệu, vật tư này
+vẫn được doanh nghiệp sử dụng đúng mục đích gia công, sản xuất xuất khâu
+thì cơ quan hải quan không thực hiện ấn định thuế. Doanh nghiệp phải theo dõi
+quản lý đối với nguyên liệu, vật tư nhập khẩu để gia công, sản xuất xuất khâu
+như đôi với nguyên liệu, vật tư nhập khẩu lần đầu cho đến khi xuất khẩu hết
+sản phẩm;
+c.3) Trường hợp hàng hóa nhập khẩu để gia công của doanh nghiệp trong
+nước có sô lượng nguyên liệu, vật tư chênh lệch đương tại thời điểm đã hết thời
+hạn thực hiện hợp đồng gia công, bên nhận gia công đã quyết toán hợp đồng
+gia công với bên đặt gia công thì doanh nghiệp phải tái xuất hoặc kê khai, nộp
+thuế đối với phần nguyên liệu, vật tư chênh lệch dương, trừ trường hợp doanh
+nghiệp chuyển nguyên liệu, vật tư chênh lệch dương để thực hiện hợp đồng gia
+công khác. Trường hợp doanh nghiệp không kê khai, nộp thuế đối với phần
+nguyên liệu, vật tư chênh lệch dương thì cơ quan hải quan thực hiện â ấn định thuế;
+đ) Hàng hóa nhập khâu chưa hoàn thành thủ tục hải quan bị kê biên để bán
+đấu giá theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền hoặc bản án, quyết định
+của Tòa án thuộc đối tượng - phái nộp thuế, cơ quan hải quan ấn định thuế đề
+xác định số tiền thuế phải nộp và thông báo cho cơ quan, tổ chức thu tiền bán
+đầu giá để nộp thuế, trừ hàng hóa nhập khẩu bị tịch thu để bán đấu giá thuộc sở
+hữu toàn dân;
+đ) Hàng hóa nhập khâu thuộc đối tượng miễn thuế, không chịu thuế, người
+khai thuế cầm cố, thể chấp để làm tài sản bảo đâm các khoản vay, trường hợp
+tổ chức tín dụng phải xử lý tài sản cằm có, thế chấp theo quy định của pháp luật
+để thu hồi nợ nhưng người khai thuế chưa kê khai tờ khai hải quan mới, chưa
+nộp đủ thuế theo quy định của pháp luật về hải quan;
+e) Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu trong các trường hợp khác do cơ quan
+hải quan hoặc cơ quan thanh tra, kiểm toán thực hiện kiểm tra, thanh tra, kiểm
+toán tại trụ sở người khai thuế, tại cơ quan hải quan phát hiện người khai thuế
+không kê khai hoặc kê khai, tính thuế hoặc xác định số tiền thuế được miễn,
+giảm, hoàn, không thu thuế hoặc xác định không thuộc đối tượng chịu thuế
+không đúng quy định của pháp luật.
+3. Cơ quan hải quan thực hiện ấn định dựa trên các căn cứ quy định tại
+khoản 2 Điều 25 Luật Quản lý thuế. Việc ấn định được thực hiện trong quá
+trình làm thủ tục hải quan, sau khi hàng hóa đã được thông quan hoặc giải
+phóng hàng.
+4. Phương pháp â ấn định: cơ quan hải quan xác định các yêu tố của căn cứ
+tính thuế, phương pháp tính thuế nhằm xác định số tiền thuế mà người nộp thuế
+phải nộp.
+5. Thẩm quyền quyết, định ấn định thuế, sửa đi, bể sung quyết định ấn
+định thuế, hủy quyết định ấn định thuế: thủ trưởng cơ quan hải quan quy định
+tại điểm b khoản 2 Điều 2 Nghị định này.
+6. Trách nhiệm của người nộp thuế:
+a) Người nộp thuế, người được người nộp thuế ủy quyền, người bảo lãnh,
+người nộp thay thuế cho người nộp thuế có trách nhiệm nộp đủ số tiền thuế Ấn
+định, tiền phạt, tiền chậm nộp theo quyết định ấn định của cơ quan hải quan:
+a.1) Trường hợp hàng hóa nhập khẩu thuộc đối tượng miễn thuế, không
+chịu thuế, người khai thuế cầm cố, thế chấp để làm tài sản bảo đảm các khoản
+vay, người khai thuế, chưả kê khai tờ khai hải quan mới, nộp đủ thuế theo quy
+định của pháp luật về hải quan nhưng tổ chức tín dụng phải xử lý tải sản câm
+cố, thế chấp theo quy định của pháp luật để thu hồi nợ theo quy. định tại điểm
+đ khoản 2 Điều này thì tổ chức tín đụng có trách nhiệm nộp thay. thuế cho người
+khai thuế;
+a.2) Trường hợp hàng hóa nhập khẩu chưa hoàn thành thủ tục hải quan bị
+cơ quan hải quan kê biên, bán dấu giá để cưỡng chế thi hành quyết định hành
+chính về quản lý thuế trong lĩnh vực hải quan, hàng hóa thuộc đối tượng miễn
+thuế, không chịu thuế bị kê biên, bán đấu giá theo quyết định của cơ quan có
+thẩm quyên, bản án, quyết định của Tòa án thuộc đổi tượng phải nộp thuế thì
+CƠ quan, tổ chức thu tiên bán đầu giá. có nghĩa vụ trích nộp tiên thụ được từ tiền
+bán đấu giá để nộp tiền thuế đối với hàng hóa bị kê biên, bán đấu giá cho cơ
+quan hải quan;
+b) Người nộp thuế, người được người nộp thuế ủ ủy quyền, người bảo lãnh,
+người nệp thay thuế cho người nộp thuế không đồng ý ý với quyết. định ấn định
+thuế của cơ quan hải quan vần phải nộp đủ số tiền thuê ấn định, tiền chậm .nỘp,
+tiền phạt theo quy định tại điểm o khoản 2 Điều 37 Luật Quản lý thuế, trừ
+trường hợp cơ quan có thẩm quyền quyết định tạm đình chỉ thực hiện quyết
+định ân định thuê.
+7. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn trình tự ấn định thuế quy định tại
+Điêu này.
+## Chương III
+KHAI VÀ NỌP THUÉ, KHOĂN THU KHÁC ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG
+KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG ' THƯƠN GMẠI ĐIỆN TỦ,
+NÊN TẢNG SÓ KHÁC (SAU ĐÂY GỌI LÀ NÊN TẢNG
+THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỦ)
+### Mục 1
+KHAI, NỘP THUÉ, KHOẢN THU KHÁC CỦA.
+TỎ CHỨC NƯỚC NGOÀI, CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ
+CÓ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG
+THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ DỊCH VỤ KHÁC
+### Điều 40. Trực tiếp khai, tính, nộp thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt của
+tổ chức nước ngoài có phát. sinh doanh thu tại Việt Nam thông qua hoạt
+động kinh doanh trên nên tảng (hương mại điện tử
+1. Đăng ký giao dịch thuế điện tử và đăng ký thuế:
+a) Tổ chức nước ngoài (bao gồm cả chủ quản nền tảng thương mại điện
+tử, nền tảng số ở nước ngoài) có hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương
+mại điện tử và các dịch vụ khác có phát sinh doanh thu tính thuế tại Việt Nam
+(sau đây gọi là nhà cung cấp nước ngoài) thực hiện đăng ký giao dịch thuế điện
+tử cùng với đăng ký thuế lần đầu và được cơ quan thuế cấp mã số thuế thông
+qua Hệ thống thông tin quản lý thuế.
+Trường hợp nghĩa vụ thuế của toàn bộ doanh thu phát sinh tại Việt Nam
+của nhà cung câp nước ngoài đã được tổ chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng
+phương pháp tính thuế giá trị gia tăng là phương pháp khẩu trừ thuế hoặc chủ
+quản nên tảng thương mại điện tử thực hiện khẩu trừ và nộp thay số thuế phải
+nộp theo quy định tại Điều 43 Nghị định này thì không phải thực hiện thủ tục
+đăng ký thuế quy định tại điểm này;
+b) Trường hợp có thay đổi thông tin đăng. ký thuế, nhà cung cấp nước ngoài
+thực hiện việc thay đổi thông tin theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+c) Thời hạn đăng ký thuế thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 6 Nghị
+định này;
+d) Điều kiện giao dịch thuế điện tử, trình tự, thủ tục, hồ sơ đăng ký giao
+dịch thuế điện tử, đăng ký.thuế thực hiện theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ
+Tài chính;
+đ) Khi thực hiện đăng ký thuế lần đầu, nhà cung cấp nước ngoài có trách
+nhiệm khai báo đầy đủ thông tin về tài khoản nhận thanh toán có liên quan đến
+các giao dịch phát sinh doanh thu tại Việt Nam, bao gồm:
+đ.1) Tài khoản ngân hàng, tài khoản thanh toán, ví điện tử hoặc các hình
+thức nhận thanh toán khác mả nhà cung cấp Trước ngoài sử dụng để nhận tiền
+thanh toán từ tổ chức, cá nhân tại Việt Nam hoặc từ chủ quản nền tảng thương
+mại điện tử liên quan đến giao dịch phát sinh doanh thu tại Việt Nam;
+đ.2) Thông tin khai báo bao gồm: tên tổ chức tín dụng hoặc tổ chức cung
+ứng dịch vụ thanh toán; quốc gia nơi mở tài khoản; sô tài khoản hoặc mã định
+đanh tài khoản; tên chủ tài khoản; loại tiên tệ của tài khoản.
+2. Khai thuế, tính thuế, nộp thuế:
+a) Khai thuế, nộp thuế:
+a.1) Đối với nhà cung cấp nước ngoài kinh doanh thường xuyên: thực hiện
+khai thuế, nộp thuế theo tháng;
+a.2) Đối với nhà cung cấp nước ngoài kinh doanh không thường xuyên:
+thực hiện khai thuế, nộp thuế theo từng lần phát sinh đối với đoanh thu phát
+sinh tại Việt Nam;
+b) Nhà cung cấp nước ngoài thực hiện tính thuế giá trị gia tăng, thuế thu
+nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật thuế giá trị gia tăng, thuế thu
+nhập doanh nghiệp;
+€) Nguyên tắc xác định doanh thu phát sinh tại Việt Nam để kê khai thuế,
+tính thuê như sau:
+c.1) Các loại thông tin được sử dụng để xác định giao dịch của tổ chức, cá
+nhân mua hàng hóa, dịch vụ phát sinh tại Việt Nam gồm: thông tin liên quan đến
+việc thanh toán của tổ chức, cá nhân tại Việt Nam, thông tin tài khoản ngân hàng
+hoặc các thông tim tương tự mà tổ chức, cá nhân mua hàng sử dụng để thanh toán
+với nhà cung cấp nước ngoài; thông tin về tình trạng cư trú của tổ chức, cá nhân
+tại Việt Nam (thông tin địa chỉ thanh toán, địa chỉ giao hàng, địa chỉ nhà hoặc
+các thông tin tương tự mà tổ chức, cá nhân mua hàng khai báo với nhà cung cấp
+nước ngoài); thông tin về truy cập của tổ chức, cá nhân tại Việt Nam (thông tin
+về mã vùng điện thoại quốc gia của thẻ SIM, địa chỉ IP, vị trí đường dây điện
+thoại cố định hoặc các thông tỉn tương tự của tổ chức, cá nhân mua hàng);
+c.2) Khi xác định một giao dịch phát sinh tại Việt Nam để kê khai thuế,
+tính thuế, nhà cung cấp nước ngoài thực hiện sử dụng 02 thông tin không mâu
+thuẫn nhau bao gồm một thông tin liên quan đến việc thanh toán của tổ chức,
+cá nhân tại Việt Nam và một thông tin về tình trạng cư trú hoặc thông tin về
+truy cập của tổ chức, cá nhân tại Việt Nam nêu trên. Trong trường hợp thông
+tỉn liên quan đến việc thanh toán của tổ chức, cá nhân không thu thập được
+hoặc mâu thuẫn với thông tin còn lại, nhà cung. cấp nước ngoài được phép sử
+dụng 02 thông tin không mâu thuẫn nhau bao gồm một thông tin về tình trạng
+cư trú và một thông tin về truy cập của tổ chức, cá nhân tại Việt Nam;
+đ) Thủ tục, hồ sơ khai thuế, nộp thuế, xử lý tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền
+phạt nộp thừa (không bao gồm hoàn thuế): nhà cung cấp nước ngoài thực hiện
+khai thuế trực tiếp tại Hệ thống thông tin quản lý thuế, sử dụng mã xác thực
+giao dịch điện tứ do cơ quan thuế quản lý cấp và gửi hồ sơ khai thuế điện tử,
+hồ sơ khai bổ sung, hồ sơ đề nghị xử lý tiền thuế nộp thừa cho cơ quan thuế
+quản lý trực tiếp theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính;
+đ) Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại Điều 10 Nghị
+định này;
+e) Thời hạn nộp thuế thực hiện theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 14
+Luật Quản lý thuế.
+3. Trách nhiệm của nhà cung cấp nước ngoài:
+.. 8) Phải lưu trữ các thông tin quy định tại khoản 2 Điều này được sử dụng
+để xác định giaơ dịch của tổ chức, cá nhân mua hàng phát sinh tại Việt Nam
+phục vụ công tác kiểm tra của cơ quan thuế;
+b) Rà soát, xác nhận tính chính xác, dầy đủ của thông tin tài khoản nhận
+thanh toán đã khai báo khi có thay đổi. Việc xác nhận thông tin rà soát được
+thực hiện thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế cùng thời điểm với kỳ khai
+thuế tháng 12. Trường hợp không có thay đổi, nhà cung cấp nước ngoải không
+phải xác nhận thông tin.
+4. Trường hợp nhà cung cấp nước ngoài thuộc nước hoặc vùng lãnh thổ
+đã ký kết. Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với Việt Nam thì thực hiện thủ tục
+miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 32 Nghị định này.
+5. Nhà cung cấp nước ngoài. chấm dứt hoạt động kinh doanh tại Việt Nam
+phải thông báo cho cơ quan thuế về việc chấm dứt hoạt động và nộp đủ tiền
+thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt vi phạm hành chính về quản lý thuế (nếu có) cho
+cơ quan thuế Việt Nam; nhà cung cấp nước ngoài tự kê khai, tự nộp, tự chịu
+trách nhiệm trong việc hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế tại Việt Nam.
+### Điều 41. Ủy quyền thực hiện đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế tại
+Việt Nam của nhà cung cấp nước ngoài
+1. Trường hợp nhà cung cấp nước ngoài thực hiện ủy quyền cho tổ chức
+hoạt động theo pháp luật Việt Nam, đại lý thuế (sau đây gọi là bên được ủy
+quyền) thì bên được ủy quyền có trách nhiệm thực biện các thủ tục về thuế theo
+hợp đồng đã ký với nhà cung cấp nước ngoài như trường hợp quy định tại Điều
+40 Nghị định này. Trình tự thủ tục kê khai thuế, nộp thuế thực hiện theo hướng
+dẫn ‹ của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+ñ Trường hợp nhà cung, cấp nước ngoài đã trực tiếp đăng ký thuế, kê khai
+thuế, nộp thuế tại Việt Nam mà chuyển sang ủy quyền cho tổ chức, đại lý thuế
+kê khai thuế, nộp thay thuế thì thực hiện thông báo cho cơ quan thuế theo hướng
+dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+### Điều 42. Trực tiếp khai thuế, tính thuế, nộp thuế của cá nhân không
+cư trú có hoạt động kinh doanh trên nền tầng thương mại điện tử không
+có chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán
+1. Đăng ký giao dịch thuế điện tử và đăng ký thuế:
+a) Cá nhân không cư trú sử dụng địa chỉ thư điện tử chính thức giao dịch
+với cơ quan thuế để thực hiện đăng ký giao dịch thuế điện tử cùng với đăng ký
+thuế lần đầu thông qua hồ sơ khai thuế và được cơ quan thuế thông báo mã số
+thuế thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế;
+b) Trường hợp có thay đổi thông tin đăng ký thuế, cá nhân không cư trú
+thực hiện việc thay đổi thông tin thông qua hồ sơ khai thuế; cơ quan thuế quản
+lý trực tiếp người nộp thuế có trách nhiệm cập nhật các thông tỉn thay đổi vào
+Hệ thống thông tin quản lý thuế;
+c) Thời hạn đăng ký thuế thực hiện theo quy định khoản 3 Điều 6 Nghị
+định này.
+2. Khai thuế, tính thuế, nộp thuế:
+a) Cá nhân không cư trú thực hiện khai thuế theo từng lần phát sinh, trừ
+trường hợp quy định tại điêm c khoản 3 Điều 43 Nghị định này;
+b) Cá nhân không cư trú tính thuế theo quy định của pháp luật thuế;
+c) Cá nhân không cư trú nộp thuế bằng phương thức điện tử qua Hệ thống
+thông tin quản lý thuê.
+3. Hồ sơ khai thuế thực hiện theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+### Mục 2
+PHẠM VI TRÁCH NHIỆM, CÁCH THỨC KHẨU TRỪ, KHAI THAY
+VÀ NỘP THAY SÓ THUÊ ĐÃ KHÁU TRỪ CỦA CHỦ QUẢN NÈN 'TẢN G
+THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CÓ CHỨC NĂNG ĐẶT HÀNG TRỰC TUYẾN
+VÀ CHỨC NĂNG THANH TOÁN, TÔ CHỨC KINH DOANH
+TẠI VIỆT 'NAM CÓ HOẠT ĐỘNG KINH TẾ SỐ KHÁC; QUYÈN VÀ
+TRÁCH NHIỆM CỦA HỘ, CÁ NHÂN CÓ HOẠT ĐỘNG
+KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
+### Điều 43. Khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ đối với hoạt động
+kinh đoanh trên nền tảng thương mại điện tử
+1. Chủ quản nền tảng thương mại điện tử có chức năng ¿ đặt hàng trực tuyến
+và chức năng thanh toán (rong nước và ngoài nước), bao gồm chủ sở hữu trực
+lếp quản lý nên tảng hoặc tổ chức, cá nhân được ủy quyên quản lý nền tảng
+hoặc tổ chức tại Việt Nam có hoạt động kinh tế số khác thay mặt chủ quản nền
+tảng thương mại điện tử ở nước ngoài thực hiện chỉ trả thu nhập cho hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh từ sản phẩm, dịch vụ nội dung thông tin số theo quy
+định pháp luật về công nghệ thông tin có trách nhiệm thực hiện khẩu trừ, khai
+thay và nộp thay số thuế đã khấu trừ đối với hoạt động kinh đoanh trên nên tầng
+hương mại điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh như sau:
+a) Khẩu trù, nộp thay số thuế giá trị gia tăng phải nộp theo quy định của
+pháp luật thuế giá trị gia tăng đối với mỗi giao địch cung cập hàng hóa, dịch vụ
+phát sinh doanh thu ở trong nước của hộ kinh doanh, cá nhân có hoạt động kinh
+đoanh trên nền tảng thương mại điện tử;
+b) Khấu trừ, nộp thay số thuế thu nhập cá nhân:
+b.1) Khấu trừ, nộp thay số thuế thu nhập cá nhân phải nộp theo quy định
+của pháp luật thuế thu nhập cá nhân đối với mỗi giao dịch cung, cấp hàng hóa,
+dịch vụ phát sinh doanh thu trong và ngoài nước của cá nhân cư trú có hoạt
+động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tủ;
+b.2) Khấu trừ, nộp thay số thuế thu nhập cá nhân phải nộp theo quy định
+của pháp luật thuế thu nhập cá nhân đối với mỗi giao dịch cung cấp hàng hóa,
+dịch vụ phát sinh đoanh thu trong nước của cá nhân không cư trú có hoạt động
+kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử.
+2. Chú quản nền tảng thương mại điện tử có chức năng đặt hàng trực tuyến
+và chức năng thanh toán (trong nước và ngoài nước) thực hiện khấu trừ, nộp thay
+số thuế giá trị ' gia lăng và thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp theo quy định của
+pháp luật thuế giá trị gia tăng, pháp luật thuế tu nhập doanh nghiệp đôi với từng
+giao dịch cung cấp hàng hóa, dịch vụ phát sinh doanh thu tại Việt Nam của nhà
+cung cấp nước ngoài có hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử.
+Nhà cung cấp nước ngoài đã được chủ quản nên tảng thương mại điện tử
+khẩu trừ, khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ thì không phải khai, nộp thuế giá
+trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các hoạt động kinh doanh trên
+nên tầng thương mại điện tử đã được chủ quản nền tảng thương mại điện tử
+khấu trừ, nộp thay thuế.
+3. Tô chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp khấu trừ thuế
+giá trị gia tăng khi mua hàng hóa, địch vụ của nhà cung câp nước ngoài, cá nhân
+không cư trú trên nền tảng thương mại điện tử có trách nhiệm:
+a) Khấu trừ, nộp thay số thuế giá trị gia tăng phải nộp của nhà cung cấp
+nước ngoài, cá nhân không cư trú đối với việc cung cấp địch vụ theo quy định
+của pháp luật thuế giá trị gia tăng;
+b) Khẩu trừ, nộp thay số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của nhà
+cung cấp nước ngoàải theo quy định tại Điều 44 Nghị định này;
+c) Khấu trừ, nộp thay số thuế thu nhập cá nhân phải nộp của cá nhân không
+cư trú theo quy định tại Điêu 44 Nghị định này.
+4. Trường hợp tổ chức kinh đoanh tại Việt Nam đã thực hiện khấu trừ, Tiệp
+thay theo quy định tại khoản 3 Điều này đối với giao địch phát sinh trên nền
+tảng thương mại điện tử có chức năng thanh toán và chức năng đặt hàng trực
+tuyến thì thông báo bằng phương thức điện tử cho chủ quản nên tảng thương
+mại điện tử để không thực hiện khấu trừ thuế đối với cùng giao dịch đó.
+Thông báo phải có thông tin xác định giao dịch đã được khấu trừ, nộp
+thay, gồm: mã số thuế của tổ chức đã khấu trừ, mã giao dịch hoặc mã đơn hàng,
+giá trị giao dịch, số thuế đã khấu trừ, nộp thay và thông tin của tổ chức, cá nhân
+bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam và chủ quản
+nền tảng thương mại điện tử có trách nhiệm lưu giữ thông tin, chứng từ liên
+quan và cung cấp cho cơ quan quản lý thuê khi có yêu cầu.
+### Điều 44. Thời điểm khấu trừ và căn cứ xác định số thuế phải khấu trừ
+1. Thời điểm thực hiện khẩu trừ:
+a) Đối với tổ chức kinh doanh tại Việt Nam quy định tại khoản 3 Điều 43
+Nghị định này là thời điêm thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài, cá nhân
+không cư trú;
+b) Đối với chủ quản niên tảng thương mại điện tử là thời điểm xác nhận
+giao dịch thành công và châp nhận thanh toán theo quy định của nên tảng.
+2. Xác định số thuế phải khẩu trừ:
+a) Số thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá
+nhân phải khâu trừ được xác định theo tỷ lệ phân trăm (%) thuê suất trên doanh
+thu phát sinh tại Việt Nam. Trong đó: l
+a.1) Tỷ lệ % thuế suất thực hiện theo quy định của pháp luật thuế giá. trị
+gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân đối với mỗi giao
+dịch bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ;
+a.2) Doanh thu phát sinh tại Việt Nam là số tiền bán hàng hóa, cung cấp
+dịch vụ mà tổ chức nước ngoài, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được hưởng
+đo tổ chức kinh đoanh tại Việt Nam chỉ trả hoặc chủ quản nên táng thu hộ;
+b) Trường hợp tổ chức kinh doanh tại Việt Nam, chủ quản nên tảng thương
+mại điện tử thuộc đối tượng khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ không xác
+định được giao dịch phát sinh doanh thu từ nên tảng thương mại điện tử là hàng,
+hóa hay dịch vụ hoặc loại dịch vụ trên cơ sở đữ liệu và thông tin sẵn có thì việc
+xác định số thuế phải khấu trừ thực hiện theo mức tỷ lệ % thuế suất cao nhất
+theo quy định tại pháp luật thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp,
+thuế thu nhập cá nhân.
+### Điều 45. Đăng ký thuế, cách thức kê khai và nộp thay số thuế đã
+khấu trừ
+1. Đăng ký giao địch thuế điện tử và đăng ký thuế:
+a) Chủ quản nên tảng thương mại điện tử ở trong nước, tổ chức tại Việt
+Nam có hoạt động kinh tế số khác thực hiện đăng ký thuế và được cấp mã số
+thuế riêng cho việc khai và nộp thay số thuế đã khẩu trừ theo hướng dẫn của
+Bộ trưởng Bộ Tài chính và được sử dụng tài khoản giao dịch thuế điện tử đã
+được cấp để thực hiện giao dịch thuế điện tử;
+b) Chủ quản nên tảng thương mại điện tử ở nước ngoài sử dụng mã số thuế
+đã được cấp và tài khoản giao dịch Thuế điện tử theo quy định tại khoản 1 Điều
+40 Nghị định này để khai và nộp số thuế đã khấu trừ.
+-2. Chủ quản nền tảng thưởng m mại: diện tử thực hiện khai số thuế đã khẩu
+trừ theo tháng.
+Đối với giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng thì chủ quản nền tảng thương
+mại điện tử thực hiện bù trừ số thuế đã khâu trừ, nộp thay của giao dịch bị hủy
+hoặc trả lại hàng với số thuế phải khấu trừ, nộp thay của các giao dịch bán hàng
+hóa, cung cập địch vụ.
+Số thuế nộp thay của chủ quản nên tảng thương mại điện tử được xác định
+bằng tổng số thuế của các giao dịch bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ sau khi bù
+trừ với tông, số thuế các giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng của tổ chức nước
+ngoài, hộ kinh đoanh, cá nhân kinh doanh (nếu có).
+3. Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam thực hiện khai số thuế đã khẩu trừ
+theo từng lần phát sinh. Trường hợp phát sinh nhiều lần trong tháng thì được
+khai theo tháng.
+4. Thời hạn nộp hồ sơ Khai và nộp số thuế đã khấu trừ thực hiện theo quy
+định tại Điều 10 Nghị định này.
+5. Hồ sơ kê khai số thuế đã khấu trừ, cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơkhai thuế thực hiện theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+### Điều 46. Trách nhiệm của chủ quần nền tắng thương mại điện tử
+thuộc đối tượng khấu trừ, nộp thay thuế, nhà cung cấp nước ngoài; quyền
+và trách nhiệm của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hoạt động kinh
+doanh trên nền tảng thương mại điện tử
+1. Trách nhiệm của chủ quản nền tắng thương mại điện tử thuộc đối tượng
+khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ:
+a) Thực hiện quản lý tên và mật khẩu của các tài khoản đã được cơ quan
+thuế cấp, lưu giữ đữ liệu giao dịch kinh doanh, thông tỉn và tài liệu liên quan
+đến việc xác định số thuế phải nộp, số thuế đã khấu trừ của nhà cung cấp nước
+ngoài, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh theo quy định pháp luật về quản lý thuế;
+b) Thực hiện khấu trừ thuế, kê khai số thuế đã khấu trừ, nộp thay ‹ số thuế
+đã khấu trừ chính xác, đầy đủ theo thông tin cung cấp của nhà cung cấp nước
+ngoài, hộ kinh doanh, cá nhân kinh. doanh và theo quy định tại Nghị định này;
+chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực, đây đủ của hồ
+sơ thuế;
+e) Cung cấp thông tin khác về hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương
+mại điện tử theo yêu câu của cơ quan quản lý thuế theo quy định của pháp luật
+về quản lý thuế;
+d) Thực hiện trả đầy đủ, kịp thời số tiền thuế đã khấu trừ, nộp thay của
+nhà cung cấp nước ngoài, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đối với các giao
+dịch bị hủy hoặc trả lại hàng;
+đ) Thực hiện trách nhiệm theo quy định tại Điều 14 Nghị định số
+68/2026/NĐ-CP của Chính phủ.
+2. Nhà cung cấp nước ngoài có hoạt động kinh doanh trên nên tảng thương
+mại điện tử với tổ chức, cá nhân tại Việt Nam, có doanh thu từ Việt Nam chưa
+được tế chức kinh doanh tại Việt Nam, chủ quản nền tảng thương mại điện tử
+khẩu trừ, kê khai, nộp thay có trách nhiệm trực tiếp đăng ký, khai thuế, nộp
+thuế thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế; cung cập chính xác, đầy đủ,
+kịp thời thông tin, tài liệu liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế phải nộp
+cho chủ quản nền tảng thương mại điện tử thuộc đối tượng khẩu trừ, nộp thay
+thuế và chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định của Nghị
+định này.
+3. Quyền và trách nhiệm của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có hoạt
+động kinh doanh trên nền tâng thương mại điện tử thực hiện theo quy định tại
+Điều 13 Nghị định số 68/2026/NĐ-CP của Chính phủ.
+## Chương IV
+HỢP TÁC QUỐC TẺ VỀ THUẾ; CHÉ ĐỘ ƯU TIÊN
+CHO NGƯỜI NỘP 'THUẾ; ỨNG DỤNG CÔNG NGHẸ,
+DỮ LIỆU VÀ CHUYÊN ĐÓI SỐ TRONG QUẢN LÝ THUÊ
+### Điều 47. Hợp tác và hỗ trợ hành chính về thuế với cơ quan thuế nước
+ngoài, tổ chức quốc tê
+Hợp tác và hỗ trợ hành chính thuế khác với cơ quan thuế nước ngoài, tổ
+chức quôc tế quy định tại điểm e khoản 2 Điều 30 Luật Quản lý thuế gôm:
+1. Hễ trợ thu thuế:
+a) Đề nghị cơ quan quản lý thuế nước ngoài và các cơ quan có thẩm quyền
+thực hiện hỗ trợ thu thuế tại nước ngoài đối với các khoản nợ thuế tại Việt Nam
+mà người nộp thuế có nghĩa vụ phải nộp khi người nộp thuế không còn ở
+'Việt Nam;
+b) Thực hiện hỗ trợ thu thuế theo đề nghị của cơ quan quản lý thuế nước
+ngoài đối với các khoản nợ thuế phải nộp tại nước ngoài của người nộp thuế tại
+Việt Nam bằng biện pháp đôn đốc thu nợ thuế theo quy định của pháp luật về
+quản lý thuế và phù hợp với thực tiễn quản lý thuế của Việt Nam;
+e) Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn nguyên tắc thực hiện hỗ trợ thu thuế
+quy định tại khoản này.
+2. Kiểm tra thuế đồng thời theo Hiệp định đa phương về hễ trợ hành chính
+thuế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên gồm các nội
+dung sau:
+a) Đề nghị cơ quan quản lý thuế nước ngoài phối hợp thực hiện kiểm tra
+thuế tại nước ngoài vào cùng thời điểm đối với các vấn đề thuế của một hoặc
+nhiều người nộp thuế có lợi ích chung hoặc có liên quan;
+b) Xem xét thực hiện kiểm tra thuế đồng thời tại Việt Nam theo đề nghị
+của cơ quan quản lý thuế nước ngoài đối với các vấn đề thuế của một hoặc
+nhiều người nộp thuế tại Việt Nam có lợi ích chung hoặc có liên quan;
+c) Cơ quan thuế Việt Nam tham vấn với cơ quan quản lý thuế nước ngoài
+để xác định các trường hợp và quy trình thực hiện kiểm tra thuế đồng thời phù
+hợp với quy định pháp luật của mỗi nước.
+### Điều 48. Điều kiện, phạm vi, hình thức áp dụng và thu hồi chế độ ưu
+tiên đối với người nộp thuế -
+1. Các hình thức ưu tiên đối với người nộp thuế:
+a) Ưu tiên áp dụng quy trình tự động trong thực hiện thủ tục hành chính
+thuế, bao gồm:
+a.1) Giảm các bước trung gian trong quy trình xử lý, phê duyệt nộ: bộ;
+a.2) Được tự động điền trước thông tin trong hồ sơ khai thuế khi dữ liệu
+đã có trong cơ sở đữ liệu quản lý thuê, đữ liệu đã được kết nỗi, chia sẻ;
+a.3) Các thủ tục hành chính thuế được áp dụng cơ chế chấp thuận tự động
+trừ trường hợp hệ thông phát hiện rủi ro trong thời hạn xử lý theo quy định;
+b) Ưu tiên về thời gian giải quyết hồ sơ:
+b.1) Rút ngắn thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế
+và các thủ tục hành chính thuê khác;
+b.2) Áp dụng hoàn thuế trước kiểm tra sau trên cơ sở quản lý rủi ro;
+b.3) Thực hiện hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế tự động đối với các trường
+hợp đáp ứng điêu kiện và có dữ liệu điện tử đúng, đủ;
+c) Ưu tiên về phương thức kiểm tra, giám sát, bao gồm: N
+c.1) Được kiểm tra, giám sát từ xa trên cơ sở dữ liệu điện tử của người
+nộp thuê;
+c.2) Không đưa vào kế hoạch kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế trừ trường
+hợp cơ quan thuê có thông tin thu thập được về người nộp thuê có dâu hiệu rủi
+TO CAO;
+đ) Ưu tiên về dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế:
+d.1) Được hỗ trợ trực tuyến và trao đôi thông tin trực tiếp với cơ quan thuế;
+d.2) Được cảnh báo rủi ro và hỗ trợ tuân thủ;
+đ) Được ưu tiên khi xem xét xếp hạng tuân thủ giữa cơ quan quản lý thuế
+và các cơ quan, tổ chức liên quan;
+e) Ưu tiên đối với người nộp thuế có giao địch liên kết:
+e.1) Được thực hiện trao dỗi thông tin trước ; trong và sau khi kê khai nghĩa
+vụ thuế đối với giao dịch liên kết với cơ quan thuế;
+e. 2) Được ưu tiên về thủ tục xử lý hồ sơ áp dụng thóa thuận xác định giá
+tính thuế (APA), thủ tục thỏa thuận song phương (MAP} và hồ sơ trao đổi
+thông tin;
+e.3) Được cảnh báo rủi ro và hỗ trợ tuân thủ đối với các giao địch liên kết;
+Ø8) Dược ưu tiên áp dụng các chương trình hỗ trợ nâng cao tuân thủ tự
+nguyện của cơ quan thuế và các chế độ ưu tiên theo quy định tại Điều này.
+2. Phạm vi áp dụng chế độ ưu tiên:
+a) Người nộp thuế được áp dụng chế độ ưu tiên khi thực hiện các thủ tục
+về miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế, gia hạn thời hạn khai thuế, gia hạn nộp
+thuế, xác nhận tình trạng nợ thuế, xác nhận nghĩa vụ thuế và các thủ tục hành
+chính thuế khác theo quy trình tự động, rút gọn theo quy định tại khoản 1 Điều này;
+b) Cơ quan thuế thực hiện chế độ ưu tiên trong công tác quản lý thuế,
+như sau:
+b. Ụ Hệ thống tự động điền tờ khai thuế trên cơ sở dữ liệu hóa đơn điện tử
+và dữ liệu kê khai của người nộp thuế;
+b.2) Ưu tiên xử lý trước và rút ngắn thời gian so với các hồ sơ thông
+thường trong cùng loại thủ tục, trừ trường hợp kêt quả đánh giá rủi ro của cơ
+quan thuế xác định người nộp thuế có dâu hiệu rủi ro cao;
+b. 3) Ưu tiên triển khai hoàn thuế tự động, hoàn thuế trước kiểm tra sau,
+miễn thuế, giảm thuế khi thuộc đối tượng được miễn, giảm thuê theo quy định
+của pháp luật về thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 18 và khoản 4 Điều 19
+Luật Quản lý thuế;
+b.4) Thực hiện kiểm tra, giám sát từ xa trên cơ sở dữ liệu điện tử do người
+nộp thuế cung cấp hoặc kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế. Không
+thực hiện kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế đang áp dụng chế độ ưu tiên, trừ
+các trường hợp người nộp thuế có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế;
+b.5) Giảm thiểu yêu cầu cung cấp các thông tin đã có trong hệ thống của
+Cơ quan nhà nước;
+b.6) Ưu tiên tiếp cận thông tin, đữ liệu có liên quan đến kết quả hoạt động
+sản xuất, kinh doanh của người Tiệp thuế và các kết quả cảnh báo, quản lý rủi
+ro, quản lý tuân thủ từ cơ sở dữ liệu của ngành thuế;
+b.7) Ưu tiên sử dụng dịch vụ quản trị rủi ro về thuế theo các Chương trình
+tuân thủ tự nguyện để người nộp thuế chủ động kê khai, cập nhật thông tin, dữ
+liệu liên quan đến xác định nghĩa vụ thuế;
+b.8) Ưu tiên biểu dương, khen thưởng theo quy định của pháp luật;
+b.9) Ưu tiên cung cấp ngay dịch vụ hỗ trợ, tư vấn các chính sách thuế, các
+vấn đề trong thực hiện thủ tục hành chính thuế;
+b. 10) Ưu tiên ký kết thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính
+thuế với cơ quan thuế.
+c) Đối với người nộp thuế có giao dịch liên kết:
+c.1) Thực hiện kết nối, chia sẻ dữ liệu điện tử về giao dịch liên kết, báo
+cáo tài chính hợp nhất và báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (nếu có) với cơ quan
+thuế theo quy định;
+e. 2) Không thực hiện kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế trừ trường hợp
+người nộp thuế có đấu hiệu rủi ro trên cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế.
+3. Điều kiện áp dụng chế độ ưu tiên:
+a) Người nộp thuế có kết quả xếp hạng tuân thủ tốt và xếp hạng rủi ro thấp
+trên cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế trong thời hạn tối thiểu 02 năm liên tục liền
+ˆ kể trước năm đê nghị áp dụng chế độ ưu tiên;
+b) Thực hiện kết nối, chia sẽ dữ liệu điện tử đầy đủ, kịp thời, chính xác
+với hệ thống thông tin quản lý thuế theo chuẩn kỹ thuật và chuẩn dữ liệu của
+Bộ Tài chính, bảo đảm khả năng đối chiếu, kiểm tra và phân tích rủi ro theo
+thời gian thực hoặc định kỳ. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng, dẫn về thủ tục kết
+nối, chia sẻ thông tin và việc từ chối hoặc tạm dừng kết nỗi, chia sẻ thông tin
+giữa cơ quan thuế và người nộp thuế;
+c) Thực hiện đầy đủ việc lập, lưu trữ và truyền đữ liệu điện tử về số kế
+toán; hóa đơn điện tử; chứng từ kế toán; đữ liệu giao dịch liên quan đến nghĩa
+vụ thuế,
+d) Có hệ thống kiểm soát nội bộ và cơ chế quản trị rủi ro thuế nhằm bảo
+đảm việc tuân thủ pháp luật thuế;
+đ) Thực hiện ghỉ số kế toán, lập và trình bày Báo cáo tài chính theo chuẩn
+mực kế toán và chế độ kế toán Việt Nam;
+e) Đối với người nộp thuế có giao dịch liên kết, ngoài các điều kiện quy
+định tại điểm a, b, c, d và đ khoản 3 Điều này, phải đáp ứng:
+e.1) Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ lập, lưu trữ và cung cấp hồ sơ xác định giá
+giao dịch liên kết theo quy định của pháp luật về thuế;
+e.2) Có cơ chế kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro đối với giao dịch
+liên kết;
+e.3) Thực hiện minh bạch thông tin và hợp tác với cơ quan thuế trong quá
+trình trao đổi, cung cấp dữ liệu.
+4. Cơ quan thuế thực hiện áp dụng chế độ ưu tiên như sau:
+a) Việc công nhận, gia hạn, tạm dừng, thu hồi và cấp lại chế độ ưu tiên
+được thực hiện tự động trên hệ thống công nghệ thông tin của ngành thuê;
+b) Thủ trưởng cơ quan thuế quyết định công nhận, gia hạn, tạm dừng, thu
+hỗi và cấp lại chế độ ưu tiên đối với người nộp thuế đáp ú ứng điều kiện theo quy
+định tại khoản 3 Điều này trên cơ sở kết quả đánh giá mức độ tuân thủ và phân
+loại rủi ro được thực hiện tự động trên hệ thống công nghệ thông tin quản lý
+thuế theo hướng dẫn của Bộ Tài chính và thông qua Hệ thống thông tin quản lý
+thuế gửi quyết định đến đến tài khoản giao dịch thuế điện tử của người nộp thuế.
+c) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế có trách nhiệm rà soát,
+xác nhận việc đáp ứng các điều kiện á áp dụng chê độ ưu tiên, tổ chức thực hiện,
+theo dõi mức độ tuân thủ của người nộp thuế và thực hiện hỗ trợ, giám sát việc
+duy trì các điều kiện áp dụng chế độ ưu tiên theo quy định;
+d) Thiết lập, vận hành hệ thống kết nối, chia sẻ đữ liệu điện tử giữa cơ
+quan thuế và người nộp thuế ưu tiên nhằm phục ` vụ công tác quản lý tuân thủ,
+đánh giá rủi ro và cảnh báo sớm theo thời gian gần thực.
+5. Cơ quan thuế thực hiện tạm đừng, thu hôi, cấp lại chế độ ưu tiên như sau:
+a) Trường hợp kết quả đánh giá trong hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc
+thông tin do cơ quạn thuế thu thập được cho thấy người nộp thuế có dấu hiệu
+vi phạm pháp luật về thuế hoặc không còn đáp ứng các điều kiện quy định tại
+khoản 3 Điều này, Thủ trưởng cơ quan thuế thông báo tạm dừng áp dụng chế
+độ ưu tiên để thực hiện việc rà soát, xác minh;
+b) Trường hợp kết quả rà soát, xác minh xác định người nộp thuế không
+đáp ứng các điêu kiện áp dụng chế độ ưu tiên hoặc có hành vi vi phạm pháp
+luật về thuế thì Thủ trưởng cơ quan thuế quyết định thu hồi việc áp dụng chế
+độ ưu tiên;
+c) Người nộp thuế đã bị thu hồi chế độ ưu tiên được xem xét cấp lại khi
+đáp ứng đây đủ các điều kiện quy định tại khoản 3 Điều này trên cơ sở kết quả
+đánh giá mức độ tuân thủ và phân loại rủi ro trong hệ thông thông tin quản
+lý thuế; :
+đ) Cơ quan thuế thực hiện đánh giá áp dụng chế độ ưu tiên tự động định
+kỳ hằng năm.
+6. Doanh nghiệp ưu tiên trong lĩnh vực hải quan:
+a) Chế độ ưu tiên đối với doanh nghiệp:
+a.1) Được hoàn thuế trước, kiểm tra sau,
+a.2) Được thực hiện nộp thuế cho tờ khai hải quan đã thông quan hoặc giải
+phóng hàng hóa trong tháng chậm nhất vào ngày thứ mười của tháng kê tiếp
+theo quy định tại khoản 2 Điêu 9 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu;
+a3) Chế độ ưu tiên khác theo quy định của pháp luật về hải quan, pháp
+luật về thuế và pháp luật khác có liên quan; : '
+b) Thỏa thuận công nhận lẫn nhau về doanh nghiệp ưu tiên:
+b.1) Bộ trưởng Bộ Tài chính ký thỏa thuận công nhận lẫn nhau về doanh
+nghiệp ưu tiên trong lĩnh vực hải quan theo quy định của pháp luật về ký kết và
+thực hiện thỏa thuận quốc tê;
+- b.2) Doanh nghiệp ưu tiên của nước có ký thỏa thuận công nhận lẫn nhau
+về doanh nghiệp ưu tiên với Việt Nam được áp dụng các biện pháp ưu tiên về
+thủ tục hải quan, thủ tục thuế theo thỏa thuận đã ký. Danh sách các doanh
+nghiệp ưu tiên của nước đối tác được hưởng chế độ ưu tiên được quy định cụ
+thể tại thỏa thuận.
+### Điều 49. Nguyên tắc và nội dung ứng dụng công nghệ, đữ liệu và
+Ä Â: VÁ 3 h H ca
+chuyền đôi sô trong quần lý thuê vi,
+1. Nguyên tắc ứng dụng công nghệ, dữ liệu vả chuyển đổi số:
+D8) Ứng dụng công nghệ số hiện đại, tự động hóa quy trình nghiệp vụ; kết
+nội, chia sẻ đữ liệu số với các cơ quan tổ chức có liên quan để xây dựng hệ
+thống cơ sở dữ liệu lớn trong công tác quản lý thuế; áp dụng tiêu chuẩn bảo
+đảm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư theo quy định của pháp “
+luật trên môi trường sô; `
+b) Việc chuyển đối số trong quản lý thuế thực hiện theo nguyên tắc lấy
+người sử dụng làm trung tâm, nâng cao chất lượng phục vụ; bảo đảm minh bạch
+và trách nhiệm giải trình đối với quyết định được hỗ trợ bởi công nghệ số nhằm
+nâng cao niềm tin của người sử dụng.
+2. Nội dung ứng dụng công nghệ, dữ liệu và chuyển đổi số:
+a) Cơ quan quản lý thuế khai thác, sử dụng đữ liệu trên Hệ thống thông tin
+quản lý thuế để quân lý đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, nghĩa vụ thuê của
+người nộp thuế, phân tích, đánh giá rủi ro trong quản lý thuế, phát hiện và xử
+lý các vướng mắc, hành vi vi phạm pháp luật thuế; hợp tác quốc tÊ về trao đôi
+thông tin, hỗ trợ thu thuê và quản lý thuế dựa trên quản lý rủi ro;
+b) Cơ quan quản lý thuế tổ chức thực hiện chuyển đổi số toàn diện trong
+xử lý nghiệp vụ, tự động hóa quy trình quản lý, cho phép thực hiện tự động việc
+xác định nghĩa vụ thuế và ban hành quyết định hành chính thuế trên cơ sở dữ
+liệu và quản lý rủi ro; số hóa, chuẩn hóa, quản trị đữ liệu thuế; :
+ce) Cơ quan quản lý thuế khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia phát triển
+giải pháp công nghệ phục vụ quản lý thuê hiện đại, cung cấp các dịch vụ phục
+vụ giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuê.
+### Điều 50. Giao dịch điện tử trong quản lý thuế
+1. Giao dịch điện tử giữa người nộp thuế và cơ quan quản lý thuế bao gồm:
+việc giao địch trong thực hiện thủ tục hành chính; gửi văn bản, thông báo, quyết
+định hành chính thuế của cơ quan quản lý thuế; cung cấp dịch vụ hỗ trợ người
+nộp thuế được thực hiện bằng phương thức điện tử.
+Người nộp thuế thuộc đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt gồm người cao
+tuổi, người khuyết tật, người thuộc diện bảo trợ xã hội, người cư trú tại địa bàn
+có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn không thể thực hiện giao dịch
+điện tử hoặc thuộc trường hợp khác không, thể thực hiện giao dịch điện tử theo
+quy định của pháp luật thì thực hiện theo quy định của pháp luật về thực hiện
+thủ tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại bộ phận một cửa
+và Công Dịch vụ công Quốc gia.
+2. Người nộp thuế đã thực hiện giao dịch điện tử trong quản lý thuế thì
+không phải thực hiện bằng phương thức giao dịch khác.
+3. Cơ quan quản lý thuế khi tiếp nhận, trả kết quả giải quyết thủ tục hành
+chính thuế cho người nộp thuế bằng phương thức điện tử, phải xác nhận việc
+hoàn thành giao dịch điện tử của người nộp thuế bằng phương thức điện tử, bảo
+đảm quyên của người nộp thuế quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 38 của Luật
+Quản lý thuế.
+4. Người nộp thuế phải thực hiện yêu cầu Của cơ quan quản lý thuế nêu tại
+văn bản, thông báo, quyết định hành chính thuê điện tử như đôi với văn bản,
+thông báo, quyết định hành chính thuế bằng giấy của cơ quan quản lý thuê.
+5. Hồ sơ thuế điện tử, chứng từ điện tử sử dụng trong giao dịch điện tử có
+giá trị pháp lý như hề sơ thuế, chứng từ bằng giấy khi bảo đảm tính toàn vẹn
+của thông điệp dữ liệu, có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh
+theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Trường hợp pháp luật yêu cầu
+có chữ ký thì hồ sơ thuế, chứng từ điện tử phải có chữ ký điện tử, chữ ký số
+hợp pháp.
+6. Người nộp thuế sử dụng danh tính điện tử theo quy định của pháp luật
+về định danh và xác thực điện tử để thực hiện giao dịch điện tử trong quản
+lý thuế.
+7. Người nộp thuế thực hiện giao dịch điện tử với cơ quan quản lý thuế
+thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia, Hệ thống thông tin quản lý thuế Hệ
+thống thông tin của tổ chức cung cấp địch vụ T-VAN đã kết nối với Hệ thống
+thông tin quản lý thuế, dịch vụ thanh toán điện tử của các cơ quan nhà nước, tô
+chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian
+thanh toán hoặc tổ chức dịch vụ khác có kết nối trực tiếp hoặc gián tiếp với Hệ
+thống thông tin quản lý thuế. Nội dung giao dịch điện tử bao gồm việc lập, gửi
+hồ sơ thuế điện tử, chúng từ nộp ngân sách nhà nước điện tử và tiếp nhận hồ
+sơ, chứng từ, văn bản, thông báo, quyết định hành chính thuế, kết quả giải quyết
+thủ tục hành chính thuế và các dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế.. 8. Cơquan quản lý nhà nước có thẩm quyền, tổ chức cung cấp địch vụ 1-VAN,
+tổ chức khác có liên quan thực hiện giao dịch điện tử với cơ quan thuế trong
+việc tiếp nhận, cung cấp, trao đổi thông tin và giải quyết thủ tục hành chính cho
+người nộp thuế. l
+9. Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về
+năng lực, hạ tâng kỹ thuật và giải pháp công nghệ theo hướng dẫn của Bộ trưởng
+Bộ Tài chính đề bảo đảm hệ thống thông tin được xây dựng, vận hành, duy trì
+hoạt động ôn định, liên tục, an toàn, bảo mật.
+10. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn Điều này.
+### Điều 51. Cơ sở dữ liệu trong Hệ thống thông tin quản lý thuế
+1. Cơ sở dữ liệu trong Hệ thống thông tin quản lý thuế (gọi tắt là cơ sở dữ
+liệu quản lý thuê) gôm thông tin người nộp thuế do người nộp thuế kê khai,
+cung cập; thông tin nghiệp vụ của cơ quan quản lý thuê; thông tìn do cơ quan
+quản lý thuế thu thập trong quá trình quản lý thuế; thông tin người nộp thuế do
+cơ quan nhà nước, cơ quan thuế nước ngoài cung cấp; thông tin, dữ liệu do cơ
+sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, cơ sở đữ liệu thương mại, cơ
+sở dữ liệu khác của các cơ quan, tổ chức quản lý, kết nối, chia sẻ cho Hệ thống
+thông tin quán lý thuế; thông tin do cơ quan quản lý thuế thu thập thông qua
+hợp tác quôc tế về thuế và thông tin dữ liệu từ các nguồn khác có liên quan đến
+người nộp thuế.
+2. Việc quản lý, sao lưu và bảo vệ cơ sở đữ liệu quản lý thuế được thực
+hiện như sau: -
+a) Cơ sở dữ liệu quản lý thuế phải được sao lưu thường xuyên, lưu trữ an
+oàn tại cơ quan quản lý thuế và hệ thống lưu trữ dự phòng. Việc sao lưu phải
+bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu, được kiểm tra định kỳ và phục hồi thử nghiệm
+để sẵn sàng sử dụng khi xảy ra sự cố;
+b) Cơ sở dữ liệu quản lý thuế được phục hồi trong trường hợp dữ liệu bị
+phá hủy, bị tấn công mạng, bị truy cập trái phép hoặc pặp sự cô nghiêm trọng
+khác. Trường hợp thiết bị lưu trữ dữ liệu quản lý thuế bị lỗi, hư hỏng phải giao
+cho tổ chức, cá nhân bảo hành, sửa chữa thì phải có cán bộ chuyên môn của cơ
+quan quản lý thuế giám sát, phải được sự đồng ý của Thủ trưởng cơ quan quản
+lý thuê; khi thay thể thiết bị lưu trữ, thiết bị cũ phải được giữ lại để quản lý theo
+quy định.
+3. Các bộ, cơ quan ngang bộ, chính quyền địa phương và các đơn vị có
+liên quan có trách nhiệm xây dựng, triển khai hệ thống công nghệ thông tin đáp
+ứng yêu cầu kết nối, trao đổi thông tin qua nên tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu
+quốc gia theo quy định tại Nghị định số 278/2025/NĐ-CP của Chính phủ, tiêu
+chuẩn kỹ thuật của Bộ Tài chính và bảo đảm biệu quả, an ninh, an toàn thông tỉn.
+### Điều 52. Hệ thống thông tin quản lý thuế
+1. Hệ thông thông tin quản lý thuế là hệ thống theo quy định tại khoản 2
+Điều 3 Nghị định này, được tổ chức thành các phân hệ theo chức năng nghiệp
+vụ và đáp ứng các tiêu chí sau:
+a) Bảo đảm hoạt động, ôn định, liên tục, an toàn;
+b) Có khả năng mở rộng, nâng cấp, đáp ứng yêu cầu quản lý thuế và sự
+phát triên của công nghệ;
+c) Có khả năng kết nối, liên thông, chia sẻ dữ liệu với các hệ thống thôngtin, cơ sở đữ liệu của tổ chức, bộ, ngành, địa phương và các hệ thống thông tin
+khác theo quy định của pháp luật;
+đ) Tuân thủ khung kiến trúc số của Bộ Tài chính, tiêu chuẩn, quy chuẩn
+kỹ thuật, chuẩn đữ liệu đo cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành.
+2. Việc xây dựng, quản lý Hệ thống thông tìn quản lý thuế bao gồm các
+nội dung chủ yêu sau: ,
+a) Xây dựng chiến lược, kiến trúc tổng thể, tiêu chuẩn kỹ thuật và định
+hướng phát triển Hệ thống thông tin quản lý thuế;
+b) Tổ chức khảo sát, thiết kế, xây dựng, phát triển và nâng cấp Hệ thống
+thông tin quản lý thuê;
+c) Xây dựng, quản lý kiến trúc đữ liệu; tổ chức thu thập, tích hợp, chuẩn
+hóa và quản lý dữ liệu phục vụ quản lý thuế;
+đ) Quản lý hạ tầng số, nền tảng số, dịch vụ công nghệ số và các nguồn lực
+phục vụ hoạt động của Hệ thống thông tin quản lý thuê;
+4) Ban hành quy trình, tiêu chuẩn, tổ chức nguồn lực phục vụ quản lý, khai
+thác và phát triển hệ thống;
+e) Các nội dung quản lý khác theo quy định của pháp luật.
+3. Việc vận hành Hệ thống thông tin quản lý thuế bao gồm các nội dung
+chủ yêu sau:
+a) Tổ chức vận hành, giám sát hoạt động của hệ thống thông tin, trung tâm
+dữ liệu và các nền tảng kỹ thuật phục vụ quản lý thuế;
+b) Lưu trữ, sao lưu, dự phòng, đồng bộ và phục hồi dữ liệu quản lý thuế;
+e) Bảo trì, biệu chỉnh, nâng cấp hệ thống thông tin quản lý thuế;
+đ) Bảo đảm an ninh mạng, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu theo quy
+định của pháp luật;
+đ) Khai thác, sử dụng dữ liệu và hệ thống phục vụ hoạt động quản lý thuế;
+e) Các nội dung vận hành khác theo quy định của pháp luật.
+4. Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm tổ chức vận hành Hệ” thống thông
+tin quản lý thuế trong việc tạo lập, ban hành văn bản, thông báo, quyết định
+hành chính thuế theo quy định của pháp luật; thiết lập, kiểm soát dữ liệu đầu
+vào, quy trình nghiệp vụ và tiêu chí xử lý; bảo đảm tính chính xác của thông
+tin và kết quả xử lý do hệ thống tạo lập; ghi nhận, lưu trữ lịch sử xử lý; giám
+sát và kiểm soát rủi ro trong quá trình vận hành hệ thống.
+5. Nguyên tắc xử lý hồ sơ thuế trên cơ sở đữ liệu và xác định trách nhiệm
+trong Hệ thông thông tin quản lý thuế:
+a) Việc tiếp nhận, xử lý hồ sơ thuế, ban hành thông báo, quyết định hành
+chính thuế trên Hệ thống thông tin quân lý thuế được thực hiện trên cơ sở dữ
+liệu, thông tin hợp pháp đã được kiểm soát theo quy định tại thời điểm giải quyết;
+b) Hệ thống thông tin quản lý thuế phải bảo đảm ghi nhận, lưu trữ đầy đủ
+quá trình xử lý, cho phép truy vết, đối chiếu và cung cấp thông tin phục vụ kiểm
+tra, thanh tra và giải trình theo quy định của pháp luật;
+c) Cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin, dữ liệu có trách nhiệm
+về tính đầy đủ, chính xác của thông tỉn, dữ liệu do mình cung cấp; cơ quan quản
+lý thuế chịu trách nhiệm tổ chức kiếm soát, khai thác và sử dụng đữ liệu theo
+quy định. Công chức quản lý thuế khi thực hiện xử lý hồ sơ thuế, ban hành
+thông báo, quyết định hành chính thuế trên cơ sở dữ liệu, thông tin đã được
+kiểm soát theo quy ‹ định và theo đúng trình tự, thủ tục, thẩm quyền thì được xác
+định trách nhiệm về việc thực hiện nhiệm vụ được giao theo quy định của pháp
+luật về quản lý thuế và pháp luật có liên quan; không phải chịu trách nhiệm đối
+với nội dung của thông tin, dữ liệu do cơ quan, tổ chức, cá nhân khác cung cấp
+đã được sử dụng làm căn cứ xử lý theo quy định.
+6. Bộ Tài chính xây dựng, quản lý, vận hành Hệ thống thông tin quản lý
+thuế theo quy định tại Nghị định này. Cơ quan quản lý thuê các cấp, cơ quan,
+tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm phôi hợp, cung cấp thông tin, đữ
+liệu và bảo đảm điều kiện để Hệ thống thông tin quản lý thuế hoạt động hiệu quả.
+### Điều 53. Yêu cầu của thu thập, cập nhật thông tin vào Hệ thống thông
+tin quản lý thuế
+1. Các thông tin, dữ liệu được thu thập, cập nhật vào cơ sở dữ liệu trong
+Hệ thống thông tin quản lý thuế phải được làm sạch dữ liệu; có nguồn xác thực
+hợp pháp, phản ánh dúng hiện trạng về pháp lý; đầy đủ các trường thông tin,
+được cập nhật thường xuyên theo quy định.
+2. Trường hợp thông tin được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau mà
+không thống, nhất về nội dung thông tin thì khi thu thập thông tin, cơ quan, tổ
+chức cung câp thông tin có trách nhiệm phối hợp với cơ quan quản lý thuế để
+kiểm tra, xác minh tính pháp lý của các thông tin đó và chịu trách nhiệm về nội
+dung thông tin.
+3. Các thông tin đã được thu thập, cập nhật vào cơ sở dữ liệu trong Hệ
+thống thông tin quản lý thuế phải được lưu trữ đầy đủ, các lần cập nhật, thay
+đổi, điều chỉnh thông tin thể hiện được nội dung, tổ chức hoặc cá nhân thực
+hiện. Mọi bản ghi dữ liệu được lưu vết truy cập, chỉnh sửa, cập nhật, đảm bảo
+khả năng truy xuất lịch sử thay đổi và biến động đữ liệu.
+### Điều 54. Bảo đảm an toàn thông tin và quản lý rủi ro công nghệ
+1. Các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các cấp và các cơ quan có
+liên quan có trách nhiệm thực hiện quản lý rủi ro công nghệ thông tin theo
+nguyên tắc chủ động, toàn điện và thường xuyên; đảm bảo nhận diện, đánh giá,
+kiểm soát và xử lý kịp thời các rủi ro phát sinh trong quá trình xây dựng, vận
+hành và sử đụng hệ thống công nghệ thông tin.
+2. Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm:
+a) Thiết lập cơ chế quản lý rủi ro công nghệ đối với ¡ Hệ thống thông tin
+quản lý thuế, bao gồm quy trình nhận diện, phân tích, đánh giá, giám sát và xử
+lý rủi ro;
+b) Ban hành và thực hiện định kỳ kế hoạch phòng ngừa, giảm thiểu rủi ro
+công nghệ, đảm bảo tính liên tục và an toàn của hệ thông;
+c) Thực hiện kiểm tra, đánh giá bảo: mật và an toàn hệ thống tối thiểu một
+lần/năm hoặc khi có thay đổi lớn về hạ tầng kỹ thuật;
+đ) Lập phương án dự phòng, khắc phục sự cố và diễn tập định kỳ;
+đ) Lưu trữ hồ sơ quản lý rủi ro công nghệ để phục vụ kiểm tra, giám sát.
+3. Các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm
+cùng cấp thông tm, đữ liệu, hỗ trợ kỹ thuật phục vụ công tác quản lý rủi ro công
+nghệ, xử lý sự cố. kỹ thuật và tham gia xây dựng, hoàn thiện cơ chế phối hợp,
+phương 'án ứng phó sự cố liên ngành theo yêu cầu.
+4. Khi Hệ thống thông tin quản lý thuế phát: sinh sự cố kỹ thuật dẫn đến
+người nộp thuế không thể thực hiện nghĩa vụ thuế đúng thời hạn thì thực hiện
+theo quy định tại khoản 3 Điều 36 Luật Quản lý thuế:
+a) Cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm xác nhận sự có và thông báo công,
+khai trên Hệ thống thông tin quản lý thuế, trang thông tin điện tử hoặc bằng văn
+bản ngay khi Hệ thống gặp sự cố, xác định rõ thời điểm xảy ra sự cô và thời
+điểm hệ thống tiếp tục hoạt động;
+b) Người nộp thuế được lựa chọn nộp hồ sơ, thực hiện nghĩa vụ bằng
+phương thức điện tử sau khi hệ thống được khôi phục hoặc nộp bằng hình thức
+trực tiếp, qua bưu chính.
+$. Trường hợp hệ thống thông tin của các cơ quan nhà nước có thâm
+quyền, các ngân hàng, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán phát sinh
+sự cô kỹ thuật thì đơn vị chủ quản hệ thống có trách nhiệm thông báo công khai
+trên hệ thống thông tin của đơn vị về thời điểm sự cố của hệ thống, thời điểm
+- hệ thống tiếp tục hoạt động; đồng thời gửi thông báo đến cơ quan quân lý thuế
+ngay trong ngày làm việc đề phối hợp, hỗ trợ kịp thời.
+6. Trường hợp Hệ : thống thông tin quản lý thuế tự động ban hành thông
+báo, quyết định hoặc kết quả xử lý thuế không đúng quy định của pháp luật do
+lỗi kỹ thuật, lỗi dữ liệu hoặc lỗi hệ thống, thì cơ quan quản lý thuế có trách
+nhiệm thu hồi, hủy bỏ hoặc điều chỉnh và khắc phục hậu quả phát sinh. Người
+nộp thuế, tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm hoàn trả, điều chỉnh
+hoặc phối hợp khắc phục các sai sót theo quyết định của cơ quan quản lý thuế.
+Trường hợp người nộp thuế lợi dụng sự cố để trục lợi thì phải bồi thường và
+chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
+7. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn khoản 4, 5 và 6 Điều này.
+### Điều 55. Nguyên tắc kết nối, chia sẻ thông tin, đữ liệu
+1. Việc kết nối, chia sẻ đữ liệu thông tin, đữ liệu với Hệ thống thông tin
+quản lý thuế phải bảo đảm được thực hiện kịp thời, đầy đủ, đúng mục đích quản
+lý thuế, đúng phạm vi và thẩm quyền.
+2. Việc cung cấp, chia sẻ, kết nối dữ liệu với cơ quan quản lý thuế nhằm
+phục vụ việc: xác định người nộp thuế; xác định nghĩa vụ thuế của người nộp
+thuế; quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro thuế; phòng, chống thất thu thuế; thực
+hiện các biện pháp quản ly thuế theo quy định của pháp luật.
+3. Việc cung cấp, chia sẻ, kết nối đữ liệu phải bảo đảm: phù hợp với chức
+năng, nhiệm vụ của cơ quan quản lý thuế; tuân thủ quy định của Luật Quản lý
+thuế, Luật Dữ liệu, pháp luật về bảo vệ đữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, an
+ninh mạng và pháp luật có liên quan; bảo đảm nguyên tắc chia SẺ mỘt lần, sử
+dụng nhiều lần, ưu tiên khai thác dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc gia và CƠ SỞ
+dữ liệu chuyên ngành; bảo đảm tính đầy đủ, kịp thời, chính xác, có khả năng
+đối soát và truy vết đữ liệu.
+4. Bảo đảm bảo mật, an ninh, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân khi
+kết nối, chia sẻ thông tin với Hệ thống thông tin quản lý thuế. Tất cả hoạt động
+kết nồi, chia sẻ dữ liệu đều phải thực hiện thông qua nên tảng tích hợp, chia sẻ
+dữ liệu số ngành tài chính và nền tảng tích hợp, chia sẻ đữ liệu quốc gia.
+5. Việc kết nối, chia sẻ đữ liệu phải tuân thủ đầy đủ Khung kiến trúc số
+của Bộ Tài chính và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật công nghệ thông tin trong kết
+nối, chia sẻ với Lệ thông thông tin quản lý thuế theo quyêt định của Bộ trưởng
+Bộ Tài chính; bảo đảm an toàn thông tín tối thiểu cấp độ 3 theo quy định của
+pháp luật về bảo đảm an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ khi kết nối
+chính thức.
+6. Bộ Tài chính từ chối hoặc tạm ngừng kết nối, chia sẻ thông tin trong
+các trường hợp sau:
+a) Hệ thống thông tin của cơ quan, tổ chức đề nghị kết nối không bảo đảm
+tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại khoản 5 Điều này;
+b) Cơ quan, tổ chức được kết nối có hoạt động truy cập trái phép, làm thay
+đổi, xóa, hủy, phát tán thông tin trong Hệ thống thông tin quản lý thuế;
+c) Cơ quan, tổ chức được kết nối vi phạm quy định về bảo mật thông tin,
+bảo vệ dữ liệu cá nhân hoặc nội dung đã thống nhất với Bộ Tài chính quy định
+tại khoản 3 Điều này;
+3) Cơ quan, tổ chức được kết nổi có hoạt động truy cập dẫn đến quá tải,
+ảnh hưởng đến hoạt động của Hệ thống thông tin quản lý thuế.
+7. Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thủ tục kết nói, chia sẻ thông tin,
+từ chối hoặc tạm ngừng kết nối, chia sẻ thông tin giữa cơ quan quản lý thuê với
+các cơ quan nhà nước, tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, tổ chức tín dụng, chi
+nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức
+cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức khác và thủ tục cung cấp các
+thông tin không thuộc phạm vi cung cấp thông tin quy định tại Điều 58, 60 và
+61 Nghị định này.
+### Điều 56. Hình thức kết nối, chia sẻ, thời hạn cung cấp thông tin, dữ liệu
+1. Hình thức kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu với Hệ thống thông tin quản
+lý thuế thông qua mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống
+thông tin theo quy định pháp luật về quản lý, kết nỗi và chia sẻ dữ liệu sô của
+cơ quan nhà nước. Phương thức kết nỗi, chia sẻ dữ liệu bắt buộc gồm:
+a) Hệ thống thông tin của cơ quan sử dụng, khai thác dữ liệu kết nối với
+hệ thống thông tin của cơ quan chia sẻ dữ liệu để truy vấn đữ liệu thông qua
+nên tảng chia sẻ, điều phối đữ liệu, nền tảng chia sẻ, điều phối đỡ liệu thực hiện
+xác thực và phân quyên trao đổi dữ liệu giữa hai bên;
+b) Hệ thống thông tin của cơ quan chia sẻ đữ liệu đồng bộ một phần hoặc
+toàn bộ dữ liệu của mình sang hệ thống thông tin của cơ quan sử dụng, khai
+thác đữ liệu thông qua nền tảng chia sẻ, điều phối đữ liệu;
+e) Hệ thống thông ˆ tin của cơ quan chia sẻ đữ liệu đồng bộ dữ liệu lên cơ
+sở dữ liệu tổng hợp quốc gia thông qua nền tảng chia sẻ, điều phối đữ liệu để
+thực hiện điều phối cho cơ quan sử dụng, khai thác đữ liệu;
+đ) Chia sẻ dữ liệu được đóng gói và lưu giữ trên các phương tiện lưu trữ
+thông tin.
+2. Thời hạn cung cấp thông tin, đữ liệu được thực hiện định kỳ, theo thỏa
+thuận hợp tác kết nếi, chia sẻ thông tin hoặc theo yêu cầu của cơ quan quản
+lý thuế.
+## Chương V
+QUYÊN, NGHĨA VỤ, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN
+CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN TRONG QUẢN LÝ THUÉ
+### Điều 57. Nhiệm vụ của cơ quan quản lý thuế, công chức quản lý thuế
+%6
+1. Nhiệm vụ của cơ quan quản lý thuế trong quản lý thuế:
+Cơ quan quản lý thuế thực biện nhiệm vụ quy dịnh tại Luật Quản lý thuế
+và quy định tại Nghị định này. Cơ quan thuế quản lý trực tiếp, cơ quan thuế
+quần lý khoản thu và cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỏ thuế thực hiện
+- nhiệm vụ theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài chính.
+2. Nhiệm vụ của công chức quản lý thuế trong quản lý thuế:
+a) Công chức quản lý thuế thực hiện nhiệm vụ quy định tại điểm n khoản 1
+Điều 38 Luật Quản lý thuế và quy định tại Nghị định này;
+b) Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn việc thực hiện hạch toán kế toán
+tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt và các khoản thu khác thuộc
+ngân sách nhà nước do cơ quan quản lý thuế phải thu, đã thu, miễn, giảm, xóa
+nợ, hoàn trả quy định tại điểm k khoản 1 Điều 38 Luật Quản lý thuế;
+c) Hướng dẫn, giải thích chính sách thuế đúng quy định, thống nhất, không
+đặt ra thủ tục, điều kiện, nghĩa vụ ngoài quy định của pháp luật; 8) Quản lý, sử dụng và bảo mật thông tin người nộp thuế; chỉ được cung
+cấp thông tin trong phạm vi, đôi tượng và mục đích theo quy định của pháp luật;
+đ) Tuân thủ quy tắc đạo đức công vụ, không được lợi dụng chức vụ, quyền
+hạn để gây phiền hà, sách nhiễu, trục lợi; không được can thiệp trái pháp luật
+vào việc xác định nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.
+### Điều 58. Nhiệm vụ trách nhiệm và quyền hạn của các cơ quan nhà
+nước, các cơ quan kiểm tra, giám sát, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ
+chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tố chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề
+nghiệp trong quản lý thuế
+1. Các cơ quan nhà nước, các cơ quan kiểm tra, giám sát, Mặt trận Tổ quốc
+Việt Nam, các tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức
+xã hội - nghề nghiệp trong quản lý thuế thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn
+theo quy định tại Điều 39 Luật Quân lý thuế và quy định tại Nghị đỉnh này.
+2. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
+a) Hướng. dẫn thực hiện, xử lý. hồ sơ áp dụng các Hiệp định tránh đánh
+thuế hai lần, điều ước quốc tế về thuế khác, thủ tục thỏa thuận song phương, á áp
+dụng cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế trong quản
+lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết;
+b) Ban hành các mẫu văn bản thông báo phục vụ công tác quản lý thuế và
+thục hiện thủ tục hành chính thuê theo quy định tại Nghị định này;
+3. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan nhả nước khác
+trong quản lý thuê:
+a) Phối hợp với Bộ Tài chính trong việc triển khai chính sách thuế, quản
+lý thuế theo quy định tại điểm a khoản 3 Điều 39 Luật Quản lý thuế;
+b) Đối với các điều ước quốc tế (không phải là Hiệp định tránh đánh thuế
+hai lần) có quy định về miễn thuế, giảm thuế: cơ quan đề xuất ký kết, gia nhập
+hoặc chủ trì thực hiện điều ước quốc tế có trách nhiệm xác nhận hiệu lực của
+điều ước quốc tế trênvăn bản để nghị miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế của
+người nộp thuế theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn trước khi người
+nộp thuế nộp hồ sơ cho cơ quan thuế, trừ tường hợp điều ước quốc tế đã được
+công bố trên cơ sở dữ liệu quốc gia về điều ước quôc tế;
+c) Rà soát, sửa đổi, bễ sung văn bản quy phạm pháp luật thuộc lĩnh vực
+quản lý để đảm bảo việc trao đối thông tín với cơ quan thuế nước ngoài tuân
+theo các điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế về thuế và phù hợp với tiêu chuẩn
+của Diễn đàn toàn cầu về minh bạch và trao đổi thông tin cho mục đích thuế;
+đ) Cung cấp, chia sẻ thông tin, dữ liệu thuộc phạm vi quản lý theo các nội
+dung, phạm vi thông tin:
+d.1) Bộ Xây dựng: thông tin về quản lý, sử dụng và sở hữu nhà ở của tổ
+chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân, cá nhân kinh doanh; thông tin về
+giấy phép hoạt động vận tải hàng hóa, hành khách; thông tin đăng ký sở hữu,
+quyền sử dụng tài sản là phương tiện vận tải; các thông tin khác theo quy định
+của pháp luật có liên quan;
+d.2) Bộ Nông nghiệp và Môi trường: thông tin về sử dụng đất, thông tin
+về. các khoản thu liên quan đến đất đai, tài sản gắn liền với đất, thông tin về
+giấy phép khai thác tải nguyên; thông tin về sản lượng khai thác theo từng giấy
+phép trong năm; các thông tin khác theo quy định của pháp luật có liên quan;
+d.3) Bộ Công an: thông tin liên quan đến đấu tranh phòng, chống tội phạm
+về thuế; thông tin định danh, thông tin cư trú, thông tin xuất cảnh, nhập cảnh
+và thông tin đăng ký, quản lý phương tiện giao thông của tổ chức, cá nhân; các
+thông tin khác theo quy định của pháp luật có liên quan;
+d.4) Bộ Công Thương: thông tin về hoạt động thương mại điện tử; thông
+tin đăng ký, câp phép hoạt động thương mại điện tử, nhượng, quyền thương mại;
+thông tin quản lý thị trường vê phòng, chống và xử lý các hành vi buôn lậu,
+gian lận thương mại, hàng giả, hàng câm, hàng hóa không rõ nguồn gốc. xuất
+xứ; thông tin vi phạm pháp luật về chất lượng, đo lường, giá, an toàn thực phẩm,
+bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, sở hữu trí tuệ trong hoạt động thương mại và
+các thông tin khác theo quy định của pháp luật có liên quan;
+d.5) Ngân. hàng Nhà nước Việt Nam: cung cấp, chia sẻ thông tin về việc
+cấp, sửa đổi, bỗ sung, thu hồi giấy phép; thông tin về việc thành lập, mua, bán,
+chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, giải thể, thay đối, bổ sung thông tin của các ngân
+hàng, tổ chức tín dụng, tổ chức cung, ứng địch vụ trung gian thanh toán; chỉ
+đạo, hướng dẫn ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, tổ chức cung ứng dịch
+vụ trung gian thanh toán được cấp phép thực hiện cung cấp, kết nỗi, chia sẻ
+thông tin với cơ quan quản lý thuê liên quan đến giao dịch qua ngân hàng của
+tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật và theo nội dung, phương (hức,
+chuẩn dữ liệu, tần suất, thời hạn do cơ quan quản lý thuế hướng dẫn; phối hợp Với cơ quan quản lý thuế trong việc thực hiện các biện pháp cưỡng chê thi hành -
+quyết định hành chính về quản lý, thuế; phối hợp với Bộ Tài chính và các bộ,
+ngành có liên quan trong việc thiết lập cơ chế quản lý, giám sát các giao dịch
+hanh toán xuyên biên giới trong thương mại điện tử, kinh doanh trên nên tảng
+số và các dịch vụ khác với tổ chức, cá nhân tại Việt Nam; cung cấp đầy đủ kịp.
+hời thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế để thực hiện điều ước quốc tế về
+huế mà Việt Nam là thành viên hoặc thỏa thuận quốc tế về thuế mà Việt Nam
+đã ký kết; việc cung cấp, kết nối, chia sẻ, khai thác và sử dụng thông tin được
+hực hiện bằng phương thức điện tử, „ không yêu cầu cung cấp trùng lặp đối với
+thông tin đã được kết nối, chia sẻ dầy đủ, chính xác, kịp thời từ cơ sở dữ liệu
+Của cơ quan nhà nước có thắm quyền và phải tuân thủ quy định của pháp luật
+về bảo vệ dữ liệu cá nhân và pháp luật có liên quan; cung cấp các thông tin
+khác theo quy định của pháp luật có liên quan;
+d.6) Bộ Nội vụ: cung cấp thông n về người lao động nước ngoài làm việc
+tại Việt Nam, bao gồm: họ và tên; quốc tịch; số hộ chiếu hoặc số định danh
+theo quy định của pháp luật; tên tổ chức sử dụng lao động; số giấy phép lao
+động, thời hạn của giây phép lao động và các thông tin khác theo quy định của
+pháp. luật để phục vụ quản lý thuế;
+đ.7) Bộ Y tế và cơ quan quản lý nhà nước về kinh doanh cơ sở kinh doanh
+dược, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: thông tin giấy phép hoạt động kinh doanh
+cơ sở kinh doanh được, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và cung câp thông tin khác
+theo quy định của pháp luật có liên quan;
+đ.8) Bộ Khoa học và Công nghệ: thông tin về quyền sở hữu trí tuệ, chuyển
+giao công nghệ tại Việt Nam và nước ngoài; thông tin về cấp giấy phép hoạt
+động cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet, thông tin trên mạng, trò chơi điện tử
+trên mạng; thông tin liên quan đếu hoạt động quảng cáo trên mạng, mua bán
+- sản phẩm, dịch vụ công nghệ thông tin trên môi trường mạng, kinh doanh trên
+nền tảng số và các địch vụ khác trên mạng; các thông tin khác theo quy định
+của pháp luật có liên quan. Việc cung câp thông tin được thực. hiện thông qua
+kết nối, chia sẽ dữ liệu điện tử với cơ quan thuế, bao gồm kết nối trực tuyến với
+Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc thông qua Cổng thông tin một cửa quốc
+gia, bảo đảm trao đổi dữ liệu định kỳ hằng ngày;
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/thue/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md b/van-ban/thue/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md
index 2d5464da..aacceff6 100644
--- a/van-ban/thue/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md
+++ b/van-ban/thue/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md
@@ -1187,7 +1187,7 @@ tuyên truyền, hướng dẫn và tạo điều kiện thuận lợi để ng
quyền và trách nhiệm về hóa đơn.
-## Chương II — ` -
+## Chương II
### Điều 22. Loại chứng từ
1. Chứng từ trong lĩnh vực quản lý thuế, phí, lệ phí của cơ quan quản lý
diff --git a/van-ban/thue/91-2026-tt-btc-hoa-don-dien-tu.md b/van-ban/thue/91-2026-tt-btc-hoa-don-dien-tu.md
new file mode 100644
index 00000000..6c27a049
--- /dev/null
+++ b/van-ban/thue/91-2026-tt-btc-hoa-don-dien-tu.md
@@ -0,0 +1,1844 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Thông tư 91/2026/TT-BTC quy định về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử"
+description: "Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Thay thế Thông tư 32/2025/TT-BTC. Có hiệu lực từ ngày 01/7/2026."
+date: 2026-06-30
+modified: 2026-07-14
+so_hieu: "91/2026/TT-BTC"
+ngay_ban_hanh: "30/06/2026"
+ngay_hieu_luc: "2026-07-01"
+co_quan_ban_hanh: "Bộ Tài chính"
+nguoi_ky: "Cao Anh Tuấn, Thứ trưởng Bộ Tài chính"
+loai_van_ban: "Thông tư"
+group: thue-phi-le-phi
+tags:
+ - hoa-don-dien-tu
+ - chung-tu-dien-tu
+ - quan-ly-thue
+ - bo-tai-chinh
+ - 91/2026/TT-BTC
+docid: "439780"
+source: "luatvietnam.vn"
+van_ban_thay_the:
+ - "32/2025/TT-BTC"
+can_cu_phap_ly:
+ - "Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15"
+ - "Nghị định 254/2026/NĐ-CP"
+ - "Nghị định 29/2025/NĐ-CP"
+trang_thai: Hoan_thien
+---
+# Thông tư 91/2026/TT-BTC
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 91/2026/TT-BTC |
+| **Loại văn bản** | Thông tư |
+| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính |
+| **Ngày ban hành** | 30/6/2026 |
+| **Ngày có hiệu lực** | 01/7/2026 |
+| **Thay thế** | Thông tư 32/2025/TT-BTC |
+| **Căn cứ** | Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; Nghị định 254/2026/NĐ-CP |
+
+## VĂN BẢN
+
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+Số: 91/2026/TT-BTC Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026
+THÔNG TƯ
+Quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện
+pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số
+108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
+Căn cứ Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết
+một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế
+số 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử;
+Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức
+năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi,
+bổ sung tại Nghị định số 166/2025/NĐ-CP;
+Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế,
+Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư quy định một số điều của
+Luật Quản lý thuế và Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định
+chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý
+thuế số 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+## Chương I
+
+QUY ĐỊNH CHUNG
+### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
+
+1. Quy định chi tiết khoản 4, khoản 7 Điều 26, khoản 3, khoản 5 Điều
+27 Luật Quản lý thuế, bao gồm:
+a) Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử; định dạng hóa đơn điện tử; ủy
+nhiệm lập hóa đơn điện tử; xử lý hóa đơn điện tử đã lập; ký hiệu mẫu, ký hiệu
+và mẫu hóa đơn điện tử tham khảo; chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử; tiêu
+chí xác định người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện
+tử; các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử; biện pháp
+khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ và thực hiện
+khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và giao hóa đơn
+
+
+điện tử từ nguồn kinh phí do ngân sách nhà nước bảo đảm trong dự toán chỉ
+thường xuyên hằng năm theo quy định của pháp luật;
+
+b) Việc đăng ký sử dụng chứng từ điện tử; định dạng chứng từ điện tử;
+xử lý chứng từ điện tử đã lập; ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử và mẫu
+chứng từ điện tử tham khảo;
+
+c) Điều kiện kỹ thuật, nhân sự, bảo đảm an toàn thông tin, bảo mật dữ
+liệu của tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+2. Quy định chi tiết khoản 1, khoản 3, khoản 5, khoản 7 Điều 4, điểm
+a.2.5, điểm b.1.5, điểm d khoản 2 Điều 6, khoản 8 Điều 8, điểm a, điểm q
+khoản 4 Điều 9, khoản 7, khoản 8 Điều 10, điểm a.2, a.3, a.4 khoản 2 Điều
+12, điểm a.1, điểm a.2 khoản 3 Điều 16, khoản 2 Điều 22, điểm b khoản 3
+Điều 29, khoản 4 Điều 37, khoản 5 Điều 41, Điều 44 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP của Chính phủ, bao gồm:
+
+a) Trình tự, thủ tục cấp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh;
+
+b) Nội dung hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế;
+
+c) Các trường hợp chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử, cơ
+sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh theo mẫu quy định bao gồm:
+hoạt động kinh doanh casino và trò chơi điện tử có thưởng; chuyên dữ liệu
+hóa đơn điện tử theo bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử; bảng tổng hợp dữ
+liệu biên lai điện tử; chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch theo
+bảng thông tin chi tiết giao dịch;
+
+d) Cung cấp, tra cứu thông tin hóa đơn điện tử; đăng ký mới, bỗ sung
+thông tin đăng ký, thu hi tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế;
+chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử;
+
+đ) Mức khen thưởng, hình thức, trình tự, thủ tục khen thưởng, quản lý,
+sử dụng kinh phí khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập và
+giao hóa đơn điện tử;
+
+e) Trình tự, thủ tục tiêu hủy hóa đơn đặt in của cơ quan thuế, biên lai
+giấy, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng giấy).
+
+### Điều 2. Đối tượng áp dụng
+
+
+Đối tượng áp dụng quy định tại Thông tư này là tổ chức, cá nhân quy
+định tại Điều 2 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP.
+
+
+## Chương II
+
+QUY ĐỊNH ĐÓI VỚI HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 3. Định dạng hóa đơn điện tử
+
+
+1. Định dạng hóa đơn điện tử là tiêu chuẩn kỹ thuật quy định kiểu dữ
+liệu, chiều dài dữ liệu của các trường thông tin phục vụ truyền nhận, lưu trữ
+và hiển thị hóa đơn điện tử. Định dạng hóa đơn điện tử sử dụng ngôn ngữ
+định dạng văn bản XML (XML là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh
+“eXtensible Markup Language” được tạo ra với mục đích chia sẻ dữ liệu điện
+tử giữa các hệ thống công nghệ thông tin).
+
+2. Định dạng hóa đơn điện tử gồm hai thành phần: thành phần chứa dữ
+liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và thành phần chứa dữ liệu chữ ký só. Đối với
+hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì có thêm thành phần chứa dữ liệu
+liên quan đến mã cơ quan thué.
+
+3. Cục Thuế xây dựng thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện
+tử và phương thức truyền nhận với cơ quan thuế. Riêng với hóa đơn giá trị gia
+tăng kiêm tờ khai hoàn thuế, Cục Thuế chủ trì, Cục Hải quan phối hợp xây
+dựng thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ đối với các nội dung trên hoá đơn
+dành cho cơ quan hải quan và ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế. Cục
+Thuế công bó thành phần chứa dữ liệu nghiệp vụ hóa đơn điện tử và phương
+thức truyền nhận với cơ quan quản lý thuế để áp dụng thống nhất; cung cấp
+công cụ hiển thị các nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Thông tư
+này. Thành phản chứa dữ liệu chữ ký số thực hiện theo quy định của pháp luật
+giao dịch điện tử.
+
+4. Tổ chức kinh tế theo quy định tại điểm b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị
+định số 254/2026/NĐ-CP khi chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan
+thuế bằng hình thức gửi trực tiếp phải đáp ứng yêu cầu sau:
+
+a) Kết nối với Cục Thuế thông qua kênh thuê riêng hoặc kênh MPLS
+VPN Layer 3, gồm I kênh truyền chính và 1 kênh truyền dự phòng. Mỗi kênh
+truyền có băng thông tối thiểu 5 Mbps;
+
+b) Sử dụng dịch vụ Web (Web Service) hoặc Message Queue (MQ) có
+mã hóa làm phương thức đề kết nói;
+
+c) Sử dụng giao thức SOAP đề đóng gói và truyền nhận dữ liệu.
+
+5. Hóa đơn điện tử phải được hiền thị đầy đủ, chính xác các nội dung
+của hóa đơn đảm bảo không dẫn tới cách hiệu sai lệch, để người mua có thể
+đọc được bằng phương tiện điện tử.
+
+
+### Điều 4. Ký hiệu mẫu, ký hiệu và mẫu hóa đơn điện tử tham khảo
+
+
+1. Ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử là ký tự có một chữ số tự nhiên là các
+số 1,2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 để phản ánh loại hóa đơn điện tử.
+
+2. Ký hiệu hóa đơn điện tử là nhóm sáu ký tự gồm cả chữ viết và chữ
+số thê hiện ký hiệu hóa đơn điện tử để phản ánh các thông tin về loại hóa đơn
+điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã của cơ
+quan thuế, năm lập hóa đơn, loại hóa đơn điện tử được sử dụng.
+
+3. Tên, địa chi, mã số thuế của bên nhận ủy nhiệm đối với hóa đơn điện
+tử ủy nhiệm.
+
+4. Quy định chi tiết về ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn tại Phụ lục I kèm
+theo Thông tư này.
+
+5. Mẫu hiển thị các loại hóa đơn điện tử quy định tại Phụ lục V kèm
+theo Thông tư này đề các đối tượng tại Điều 2 Thông tư này tham khảo trong
+quá trình thực hiện.
+
+6. Các trường hợp chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử:
+
+a) Người nộp thuế theo quy định tại điểm q khoản 4 Điều 9 Nghị định
+số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển dữ liệu theo Bảng tổng hợp doanh thu
+theo Mẫu só 01/TH-DT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+b) Người nộp thuế theo quy định tại điểm a.1 khoản 3 Điều 16 Nghị
+định số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng
+tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/⁄TH-HĐĐT
+Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+c) Người nộp thuế theo quy định tại điểm a.2 khoản 3 Điều 16 Nghị
+định số 254/2026/NĐ-CP thực hiện chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết
+giao dịch phát sinh theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch theo Mẫu số
+01/TTGD Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+d) Tô chức thu thuế, phí, lệ phí điện tử, tổ chức nhận ủy nhiệm lập biên
+lai theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều 29 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP
+thực hiện chuyển dữ liệu biên lai điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu biên lai
+điện tử gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TH-BLĐT Phụ lục III kèm theo
+Thông tư này.
+
+### Điều 5. Nội dung hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế
+
+
+1. Nội dung hóa đơn
+
+
+a) Phần A dành cho doanh nghiệp bán hàng hoàn thuề lập khi bán hàng
+hóa, gồm các nội dung sau:
+
+a.1) Tên hóa đơn: HÓA ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG KIÊM TỜ KHAI
+HOÀN THUÉ;
+
+a.2) Ký hiệu hóa đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn;
+
+a.3) Thông tin về doanh nghiệp bán hàng gồm: Tên, địa chỉ, mã số thué;
+
+a.4) Thông tin về khách hàng gồm: Họ tên, quốc tịch, thông tin về số hộ
+chiếu, ngày cấp hộ chiếu, ngày hết hạn hộ chiều hoặc giấy tờ nhập xuất cảnh;
+
+a.5) Thông tin về hàng hóa gồm: Tên hàng hóa, đơn vị tính, số lượng,
+đơn giá hàng hóa; thành tiền chưa có thuế giá trị gia tăng, thuế suấttt thuế giá
+trị gia tăng, tổng số tiền thuế giá trị gia tăng theo từng loại thuế suấttt, tổng
+cộng tiền thuế giá trị gia tăng, tổng tiền thanh toán đã có thuế giá trị gia tăng.
+
+Tên hàng hóa ghi rõ: nhãn hiệu, ký hiệu hàng hóa (số seri, model (nếu
+có), xuất xứ hàng hóa áp dụng đói với hàng hóa có nguồn gốc nhập khâu, số
+máy áp dụng đối với mặt hàng cơ khí điện tử);
+
+a.6) Chữ ký só người bán, chữ ký của người mua trên bản hiền thị của
+hóa đơn điện tử.
+
+b) Phần B dành cho cơ quan hải quan lập để ghi kết quả kiểm tra hóa
+đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế, hàng hóa, tính số thuế giá trị gia
+tăng người nước ngoài được hoàn, gồm các nội dung sau:
+
+b.1) Số thứ tự hàng hóa;
+
+b.2) Tên hàng hóa;
+
+b.3) Số lượng;
+
+b.4) Số tiền thuế giá trị gia tăng ghi trên hóa đơn giá trị gia tăng kiêm
+tờ khai hoàn thuế;
+
+b.5) Số tiền thuế giá trị gia tăng được hoàn theo quy định;
+
+b.6) Thời điểm công chức hải quan kiểm tra: ghi rõ ngày, tháng, năm;
+
+b.7) Tên, chữ ký, đóng dấu của công chức hải quan kiểm tra.
+
+e) Phần C dành cho Ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế lập, gồm
+các nội dung:
+
+c.1) Số hiệu, ngày tháng chuyến bay/chuyến tàu của người nước ngoài
+xuất cảnh;
+
+c.2) Số tiền thuế hoàn cho người nước ngoài xuất cảnh;
+
+c.3) Hình thức thanh toán: ghi rõ số tiền thanh toán theo từng hình thức
+thanh toán: bằng tiền mặt hoặc thẻ quốc tế (ghi rõ tên thẻ, số thẻ);
+
+c.4) Thời điểm thanh toán: ghi rõ ngày, tháng, năm.
+
+2. Chữ viết hiển thị trên hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế
+là tiếng Việt và tiếng Anh được đặt bên phải trong ngoặc đơn () hoặc ngay
+dưới dòng tiếng Việt và có cỡ chữ bằng hoặc nhỏ hơn chữ tiếng Việt.
+
+3. Các nội dung khoản Điều này thực hiện theo quy định tại Điều 10
+Nghị định số 254/2026/NĐ-CP. Riêng nội dung về ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa
+đơn thực hiện theo quy định tại Phụ lục I kèm theo Thông tư này.
+
+4. Mẫu hiển thị hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế được
+quy định tại Mẫu số 01/GTGT-TKHT Phụ lục V kèm theo Thông tư này.
+
+### Điều 6. Đăng ký, thay đổi nội dung đăng ký sử dụng hóa đơn điện
+
+tử
+
+### I. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh
+
+doanh không thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại Điều 8 Thông tư này đăng ký, thay đổi nội dung đăng ký sử
+dụng hóa đơn điện tử (bao gồm cả đăng ký hóa đơn điện tử bán tài sản công,
+hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia) thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ
+hóa đơn điện tử.
+
+Trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được
+miễn phí dịch vụ, cơ quan thuế hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tổ chức, xử
+lý tài sản công theo quy định pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công có thẻ
+đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế
+hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế ủy thác cung
+cấp dịch vụ hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được miễn phí dịch vụ.
+
+Trường hợp doanh nghiệp. là tổ chức kết nói chuyển dữ liệu hóa đơn
+điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan thuế thì đăng ký sử dụng hóa
+đơn điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc Cổng Dịch vụ
+công Quốc gia.
+
+Trường hợp tổ chức nước ngoài có hoạt động kinh doanh, cung cấp
+dịch vụ thông qua nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác đăng ký tự
+nguyện sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Thông tư này thì đăng ký
+sử dụng hóa đơn điện tử thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế.
+
+Nội dung thông tin đăng ký theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục II
+kèm theo Thông tư này.
+
+Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi thông báo điện tử theo Mẫu số
+01/TB-TNĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này về việc tiếp nhận/không tiếp
+nhận qua địa chỉ thư điện tử đã đăng ký với cơ quan thuế, qua tổ chức
+cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử đối với trường hợp tổ chức kinh tế, tổ chức
+khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử hoặc Công Dịch vụ công
+Quốc gia.
+
+2. Trường hợp tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân
+kinh doanh đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử:
+
+a) Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đăng ký, Hệ
+thống thông tin quản lý thuế tự động đối chiếu thông tin (bao gồm thông tin
+sinh trắc học theo quy định về định danh và xác thực điện tử của Chính phủ)
+của người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh
+doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân đăng ký sử dụng hóa đơn giữa dữ liệu về
+đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thuế với dữ liệu tại Hệ thống Cơ sở dữ liệu
+quốc gia về dân cư hoặc theo dữ liệu tại Hệ thống định danh và xác thực điện
+tử. Trường hợp thông tin không khớp đúng, Hệ thống thông tin quản lý thuế
+tự động gửi Thông báo không chấp nhận đăng ký hóa đơn điện tử và cung cấp
+các trường thông tin không khớp đúng cho người nộp thuế ngay trong ngày
+làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo để người nộp thuế điều
+chỉnh thông tin đã kê khai. Trường hợp thông tin khớp đúng, Hệ thống thông
+tin quản lý thuế tự động gửi yêu cầu đề nghị người nộp thuế xác nhận qua địa
+chỉ thư điện tử, số điện thoại của người đại diện pháp luật, đại diện hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân theo thông tin
+trong hồ sơ đăng ký thuế, đăng ký doanh nghiệp. Người nộp thuế có trách
+nhiệm trả lời xác nhận ngay trong ngày làm việc hoặc chậm nhất ngày làm
+việc tiếp theo; trường hợp quá thời hạn mà người nộp thuế chưa xác nhận
+hoặc xác nhận không thành công, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động gửi
+Thông báo về việc không chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo
+Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này ngay trong ngày
+làm việc hoặc chậm nhất ngày làm việc tiếp theo. Cơ quan thuế áp dụng công
+nghệ sinh trắc học trong việc đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử phù hợp quy
+định pháp luật;
+
+b) Trường hợp người nộp thuế đã xác nhận đúng thời hạn trên Hệ thống
+thông tin quản lý thuế và người nộp thuế không thuộc trường hợp: người đại
+diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, chủ doanh
+nghiệp tư nhân đang là người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh,
+cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân khác mà người nộp thuế
+đó có trạng thái mã số thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký kinh doanh,
+người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt
+hiệu lực mã số thuế, người nộp thuế tạm ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn
+thành nghĩa vụ thuế; người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn,
+chứng từ, người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại Điều 7 Thông tư này thì chậm nhất ngày làm việc tiếp theo,
+cơ quan thuế ban hành Thông báo chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại khoản 3 Điều này;
+
+c) Trường hợp kết quả đối chiếu thông tin khớp đúng, người nộp thuế
+xác nhận trên Hệ thống thông tin quản lý thuế đúng thời hạn nhưng người nộp
+thuế thuộc trường hợp: người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh,
+cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân đang là người đại diện
+theo pháp luật, đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh
+nghiệp tư nhân khác mà người nộp thuế đó có trạng thái mã số thuế người nộp
+thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã
+số thuế, người nộp thuế tạm ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành nghĩa
+vụ thuế; người nộp thuế có hành vi vi phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ; người
+nộp thuế có rủi ro cao trong đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định
+tại Điều 7 Thông tư này thì trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày tiếp
+nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế, cơ quan thuế ban
+hành Thông báo về việc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo Mẫu số
+01/TB-BSTT-NNT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này gửi cho người nộp
+thuế hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp thực hiện xác minh hoạt động thực tế
+tại địa chỉ đã đăng ký của người nộp thuế theo quy định của pháp luật về quản
+lý thuế.
+
+Người nộp thuế thực hiện giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu trong
+thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Thông báo về việc giải trình,
+bổ sung thông tin, tài liệu của cơ quan thuế;
+
+d) Trường hợp cơ quan thuế chấp nhận thông tỉn giải trình, bổ sung
+thông tin, tài liệu của người nộp thuế hoặc trường hợp kết quả xác minh người
+nộp thuế có hoạt động tại địa chỉ đăng ký thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp
+ban hành Thông báo chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử của người
+
+
+b)
+
+nộp thuế. Trường hợp người nộp thuế không giải trình hoặc quá thời hạn quy
+định mà không giải trình được thông tin hoặc kết quả xác minh người nộp
+thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký thì chậm nhất ngày làm việc tiếp
+theo cơ quan thuế ban hành Thông báo vẻ việc không chấp nhận đăng ký sử
+dụng hóa đơn điện tử của người nộp thuế và ghi rõ lý do theo quy định tại
+khoản 3 Điều này.
+
+3. Cơ quan thuế có trách nhiệm gửi thông báo điện tử theo Mẫu số
+01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này qua tổ chức cung cấp dịch
+vụ hóa đơn điện tử hoặc gửi thông báo trực tiếp đến tổ chức kinh tế, tổ chức
+khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh về việc chấp nhận hoặc không chấp
+nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử.
+
+Đối với trường hợp tổ chức kinh tế đăng ký chuyển dữ liệu hóa đơn
+điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm
+b.1 khoản 3 Điều 16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP được cơ quan thuế ra
+Thông báo về việc chấp nhận đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số
+01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này nhưng chưa phối hợp với
+Cục Thuế về cấu hình hạ tầng kỹ thuật, kiểm thử kết nói, truyền nhận dữ liệu
+thì chậm nhất trong thời gian 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi
+thông báo theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này, tổ
+chức cần chuẩn bị đủ điều kiện về hạ tầng kỹ thuật và thông báo cho Cục
+Thuế để phối hợp kết nói. Thời gian thực hiện kiểm thử kết nối trong 10 ngày
+làm việc kể từ ngày Cục Thuế nhận được đề nghị của tổ chức kinh tế. Trường
+hợp kết quả kiêm thử kết nói, truyền nhận dữ liệu thành công thì tổ chức kinh
+tế thực hiện gửi dữ liệu hóa đơn điện tử theo hình thức gửi trực tiếp đến cơ
+quan thuế theo quy định tại điểm b.l khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP. Trường hợp sau 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế
+gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này,
+tổ chức kinh tế không thông báo cho Cục Thuế để phối hợp kết nối hoặc kết
+quả kiểm thử kết nói, truyền nhận dữ liệu không thành công, tổ chức kinh tế
+thay đôi đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/ÐĐKTĐ-HĐĐT Phụ
+lục III kèm theo Thông tư này và thực hiện chuyển dữ liệu qua tổ chức kết
+nối, nhận, truyền lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử với cơ quan thuế,
+
+4. Trường hợp có thay đổi thông tin đã đăng ký sử dụng hóa đơn điện
+tử, trừ trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định
+tại Điều 8 Thông tư này, thực hiện như sau:
+
+a) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+thực hiện thay đổi thông tin theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm
+
+
+theo Thông tư này qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc qua tổ chức cung
+cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Trình tự thủ tục thực hiện theo quy định tại điểm
+a khoản 2 Điều này;
+
+b) Trường hợp công ty mẹ cần khai thác dữ liệu của các chỉ nhánh, đơn
+vị phụ thuộc thì thông báo tới cơ quan thuế quản lý trực tiếp công ty mẹ theo
+Mẫu só 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+5. Định kỳ hàng tháng, cơ quan thuế quản lý trực tiếp tiến hành rà soát
+người nộp thuế sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế được miễn
+phí dịch vụ và gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo
+Thông tư này cho người nộp thuế để thông báo về việc chuyên sang sử dụng
+hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thué thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ
+về hóa đơn điện tử và thực hiện thay đồi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử có
+mã của cơ quan thuế theo quy định tại khoản 4 Điều này.
+
+6. Đối với các trường hợp áp dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ
+quan thuế, định kỳ cơ quan thuế quản lý trực tiếp tiền hành rà soát để thông
+báo theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này nếu thuộc
+đối tượng chuyên sang sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế để
+đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo quy định tại
+Điều này.
+
+### Điều 7. Tiêu chí xác định người nộp thuế có rủi ro cao trong đăng
+
+ký sử dụng hóa đơn điện tử
+
+Trường hợp kết quả đối chiếu thông tin tại điểm a khoản 2 Điều 6
+Thông tư này khớp đúng, người nộp thuế xác nhận trên Hệ thống thông tin
+quản lý thuế đúng thời hạn nhưng người nộp thuế có một trong những dấu
+hiệu sau thì thực hiện theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Thông tư này:
+
+1. Người nộp thuế có chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật,
+đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân
+đồng thời là chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật, đại diện hộ kinh
+doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân có kết luận của cơ
+quan quản lý nhà nước có thẩm quyền có hành vi gian lận, mua bán hóa đơn
+trên cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế.
+
+2. Người nộp thuế có chủ sở hữu hoặc người đại diện theo pháp luật,
+đại diện hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp tư nhân
+thuộc danh sách có giao dịch đáng ngờ theo quy định của Luật Phòng, chống
+rửa tiên.
+
+II
+
+3. Người nộp thuế đăng ký địa chỉ trụ sở chính không có địa chỉ cụ thê
+theo địa giới hành chính hoặc tại căn hộ chung cư (không bao gồm căn hộ hoặc
+phần diện tích của nhà chung cư được phép sử dụng cho mục đích kinh doanh
+theo quy định của pháp luật), trừ trường hợp cá nhân kinh doanh.
+
+4. Người nộp thuế có người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu
+đồng thời là người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu của người nộp
+thuế ở trạng thái mã số thuế người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa
+hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc ở trạng thái người nộp
+thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, người nộp thuế có hành vi vi
+phạm về thuế, hóa đơn, chứng từ theo quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-
+BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro
+trong quản lý thuế.
+
+Š. Người nộp thuế có dấu hiệu rủi ro khác do cơ quan thuế xác định
+theo quy định Thông tư số 94/2026/TT-BTC và có thông báo cho người nộp
+thuế được biết và giải trình.
+
+### Điều 8. Các trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện
+
+tử
+
+### I. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+
+thuộc các trường hợp sau thì ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử có
+mã của cơ quan thuế; ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử không có
+mã của cơ quan thuế; ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ
+máy tính tiền:
+
+a) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+chấm dứt hiệu lực mã số thuế;
+
+b) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+thuộc trường hợp cơ quan thuế xác minh và thông báo không hoạt động tại
+địa chỉ đã đăng ký;
+
+c) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+tạm ngừng kinh doanh;
+
+__ đ) Tô chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có
+quyết định của cơ quan thuế về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử để thực
+hiện cưỡng chê nợ thuê băng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử;
+
+đ) Trường hợp có hành vi sử dụng hóa đơn điện tử để bán hàng nhập
+
+lậu, hàng. cắm, hàng giả, hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ, bị cơ quan có
+thẩm quyền phát hiện và thông báo cho cơ quan thuế;
+
+
+e) Trường hợp có hành vi lập hóa đơn điện tử phục vụ mục đích bán
+khống hàng hóa, cung cấp dịch vụ để chiếm đoạt tiền của tổ chức, cá nhân bị
+cơ quan có thẩm quyền phát hiện, khởi tố và thông báo cho cơ quan thuế; cơ
+quan công an, viện kiểm sát, tòa án có văn bản đề nghị cơ quan thuế ngừng sử
+dụng hóa đơn điện tử của tổ chức, cá nhân nêu trên;
+
+e) Trường hợp cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan nhà nước có thâm
+quyền yêu cầu doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh ngành, nghề kinh doanh
+có điều kiện khi phát hiện doanh nghiệp không có đủ điều kiện kinh doanh
+theo quy định của pháp luật hoặc trường hợp cơ quan có thẩm quyền phát
+hiện và thông báo cho cơ quan thuế người nộp thuế có hành vi vi phạm pháp
+luật về thuế và hóa đơn;
+
+h) Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+đang áp dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có thay đổi ngành
+nghề kinh doanh dẫn đến không đáp ứng điều kiện sử dụng hóa đơn điện tử
+khởi tạo từ máy tính tiền theo quy định tại điểm e khoản 1 Điều 6 Nghị định
+số 254/2026/NĐ-CP thì cơ quan thuế ra thông báo người nộp thuế ngừng sử
+dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền; tạm ngừng sử dụng hóa đơn
+điện tử theo văn bản gửi cơ quan thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục
+III kèm theo Thông tư này;
+
+¡) Trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đã được cấp mã số
+thuế trước ngày 01 tháng 7 năm 2025 nhưng thông tin đăng ký thuế của hộ
+kinh doanh, cá nhân kinh doanh không khớp đúng với thông tin của cá nhân
+được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc không đầy đủ thì cơ
+quan thuế yêu cầu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh bổ sung thông tin trong
+thời hạn 10 ngày làm việc. Sau thời hạn này, trường hợp hộ kinh doanh, cá
+nhân kinh doanh chưa thực hiện, cơ quan thuế thực hiện tạm ngừng sử dụng
+hóa đơn điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh;
+
+k) Trong quá trình kiểm tra, nếu cơ quan thuế xác định người nộp thuế
+có hành vi trốn thuế, người nộp thuế được thành lập đề thực hiện mua bán, sử
+dụng hóa đơn điện tử không hợp pháp hoặc sử dụng không hợp pháp hóa đơn
+điện tử đề trồn thuế theo quy định thì cơ quan thuế ban hành thông báo ngừng
+sử dụng hóa đơn điện tử; người nộp thuế bị xử lý theo quy định của pháp luật
+theo trình tự quy định tại điểm e khoản 2 Điều này;
+
+Ù) Trường hợp người nộp thuế thuộc diện rủi ro cao về thuế và hóa đơn
+theo quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-BTC, cơ quan thuế thực hiện biện
+pháp ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều
+này.
+
+
+2. Trình tự thực hiện ngừng sử dụng hóa đơn điện tử:
+
+a) Hệ thống thông tin quản lý thuế ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử và
+không gửi thông báo ngừng sử dụng hóa đơn điện tử đối với người nộp thuế
+thuộc trường hợp quy định tại điểm a, điểm b, điểm c, điểm d và điểm ¡ khoản
+1 Điều này kể từ ngày tổ chức, cá nhân chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc
+tạm ngừng kinh doanh hoặc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo
+người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký hoặc quyết định cưỡng
+chế nợ thuế hoặc kể từ ngày hết thời hạn hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+bổ sung thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế;
+
+b) Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi thông báo điện tử về việc ngừng
+sử dụng hóa đơn điện tử, ngừng sử dụng hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính
+tiền theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo Thông tư này và ngừng
+tiếp nhận hóa đơn điện tử, ngừng tiếp nhận hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy
+tính tiền đối với người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm h khoản l
+Điều này khi nhận được thông báo của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về
+việc tạm ngừng kinh doanh hoặc văn bản của người nộp thuế về việc tạm
+ngừng sử dụng hóa đơn;
+
+c) Thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp ban hành thông báo điện
+tử về việc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục
+IV kèm theo Thông tư này đến người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại
+điểm e khoản 1 Điều này kể từ ngày cơ quan thuế nhận được thông báo của
+cơ quan có thẩm quyền; người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại điểm k
+khoản 1 Điều này.
+
+d) Thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp gửi thông báo điện tử đến
+người nộp thuế thuộc trường hợp: quy định tại điểm đ, điểm e khoản 1 Điều
+này trong thời gian 01 ngày làm việc sau khi nhận được thông báo của cơ
+quan có thẩm quyền gửi cơ quan thuế hoặc ngay sau khi xác định người nộp
+thuế thuộc diện rủi ro cao theo quy định tại điểm I khoản 1 Điều này hoặc các
+trường hợp giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo quy định tại điểm c
+khoản 2 Điều 6 Thông tư này để yêu cầu người nộp thuế giải trình hoặc bổ
+sung thông tin, tài liệu liên quan đến việc sử dụng hóa đơn điện tử. Trong thời
+gian giải trình, bổ sung thông tin tài liệu, người nộp thuế thực hiện sử dụng
+hóa đơn theo từng lần phát sinh theo quy định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định
+sô 254/2026/NĐ-CP:
+
+d.1) Người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu trong
+thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo điện tử.
+
+
+
+Người nộp thuế có thể đến cơ quan thuế giải trình trực tiếp hoặc giải trình, bổ
+sung thông tin, tài liệu bằng văn bản hoặc bằng phương thức điện tử.
+
+đ.2) Người nộp thuế tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử hoặc giải trình bổ
+sung, cụ thể:
+
+đ.2.1) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin,
+tài liệu đầy đủ và chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng
+quy định pháp luật thì người nộp thuế tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử;
+
+d.2.2) Trường hợp người nộp thué đã giải trình hoặc bổ sung thông tin,
+tài liệu mà không chứng minh được việc sử dụng hóa đơn điện tử theo đúng
+quy định pháp luật thì ngay trong ngày làm việc, cơ quan thuế tiếp tục gửi
+thông báo lần 2 yêu cầu người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu.
+Người nộp thuế thực hiện giải trình hoặc giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu
+trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế gửi thông báo điện
+tử lần 2;
+
+d.2.3) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình hoặc bổ sung thông tin
+tài liệu theo thông báo lần 2 mà không chứng minh được việc sử dụng hóa
+đơn điện tử theo đúng quy định pháp luật thì cơ quan thuế ban hành Thông
+báo về việc ngừng sử dụng hóa đơn theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm
+theo Thông tư này và xử lý theo quy định.
+
+đ.3) Hết thời hạn theo thông báo mà người nộp thuế không giải trình,
+bổ sung thông tin, tài liệu thì cơ quan thuế ban hành thông báo ngừng sử dụng
+hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+không có mã của cơ quan thuế theo Mẫu số 01/TB-NSD Phụ lục IV kèm theo
+Thông tư này và xử lý theo quy định;
+
+đ) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử
+dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại khoản 1 Điều này ủy nhiệm lập hóa
+đơn điện tử thì cơ quan thuế gửi thông báo ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa
+đơn điện tử cho người nộp thuế và bên nhận ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử.
+
+3. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tại
+khoản 1 Điều này được tiếp tục sử dụng hóa đơn điện tử sau khi thông báo
+Với cơ quan thuế về việc tiếp tục kinh doanh hoặc được cơ quan thuế khôi
+phục mã số thuế hoặc cơ quan thuế ban hành quyết định về việc chấm dứt
+hiệu lực quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế
+bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn hoặc qua kiểm tra cơ quan thuế xác
+định người nộp thuế không còn thuộc diện rủi ro cao hoặc khi có thông báo
+của cơ quan chức năng.
+
+
+### Điều 9. Ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử
+
+1. Nguyên tắc ủy nhiệm lập hóa đơn:
+
+a) Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ được ủy nhiệm cho bên thứ
+ba là đối tượng đủ điều kiện sử dụng hoá đơn điện tử để lập hóa đơn điện tử
+cho hoạt động bán hàng hoá, cung cấp dịch vụ. Người bán và bên nhận ủy
+nhiệm không thuộc trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại Điều 8 Thông tư này đề lập hóa đơn điện tử cho hoạt động
+bán hàng hoá, cung cấp dịch vụ;
+
+b) Việc ủy nhiệm phải được lập bằng văn bản (hợp đồng hoặc thỏa
+thuận) giữa bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm, trừ trường hợp bán tài sản
+thi hành án của cơ quan thi hành án;
+
+c) Việc ủy nhiệm phải thông báo cho cơ quan thuế khi đăng ký sử dụng
+hóa đơn điện tử;
+
+d) Hóa đơn điện tử do bên nhận ủy nhiệm lập là hóa đơn điện tử có mã
+hoặc không có mã của cơ quan thuế (bao gồm hóa đơn điện tử khởi tạo từ
+máy tính tiền) và phải thê hiện tên, địa chỉ, mã số thuế của bên ủy nhiệm và
+tên, địa chỉ, mã số thuế của bên nhận ủy nhiệm;
+
+đ) Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm niêm yết trên
+website của đơn vị mình hoặc trên giao diện gian hàng hoặc hệ thống của nền
+tảng hoặc thông báo công khai trên phương tiện thông tin đại chúng để người
+mua hàng hóa, dịch vụ được biết về việc ủy nhiệm lập hóa đơn. Khi hết thời
+hạn ủy nhiệm hoặc chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hoá đơn điện tử
+theo thỏa thuận giữa các bên thì bên ủy nhiệm, bên nhận ủy nhiệm hủy các
+niêm yết, thông báo trên website của đơn vị mình hoặc thông báo công khai
+trên phương tiện thông tin đại chúng về việc hết thời hạn hoặc chấm dứt trước
+thời hạn ủy nhiệm lập hóa đơn;
+
+e) Trường hợp hóa đơn ủy nhiệm là hóa đơn điện tử không có mã của
+cơ quan thuế thì bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm thỏa thuận về chuyển dữ
+liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc thông qua tổ
+chức cung cấp dịch vụ để chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan thuế
+quản lý trực tiếp;
+
+e) Bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm lập hóa đơn điện tử ủy nhiệm
+theo đúng thực tế phát sinh, theo thỏa thuận với bên ủy nhiệm và tuân thủ
+nguyên tắc tại khoản 1 Điều này;
+
+h) Hóa đơn điện tử do bên nhận ủy nhiệm lập phải phù hợp với phương
+pháp tính thuế giá trị gia tăng của bên ủy nhiệm.
+
+l6
+
+2. Hợp đồng ủy nhiệm hoặc thỏa thuận ủy nhiệm:
+
+a) Hợp đồng ủy nhiệm hoặc thỏa thuận ủy nhiệm phải thê hiện đầy đủ
+các thông tin về bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm (tên, địa chỉ, mã số thuế
+hoặc số định danh cá nhân, chứng thư số); thông tin về hoá đơn điện tử ủy
+nhiệm (loại hoá đơn, ký hiệu hoá đơn, ký hiệu mẫu số hóa đơn); mục đích ủy
+nhiệm; thời hạn ủy nhiệm; phương thức thanh toán hoá đơn ủy nhiệm (ghi rõ
+trách nhiệm thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ trên hóa đơn ủy nhiệm);
+
+b) Bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm có trách nhiệm lưu trữ văn bản
+ủy nhiệm và xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
+
+3. Thông báo với cơ quan thuế về việc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử:
+
+a) Việc ủy nhiệm được xác định là thay đổi thông tin đăng ký sử dụng
+hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này. Bên ủy nhiệm và bên
+nhận ủy nhiệm sử dụng Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông
+tư này đề thông báo với cơ quan thuế về việc ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử,
+bao gồm cả trường hợp chấm dứt trước thời hạn ủy nhiệm lập hoá đơn điện tử
+theo thỏa thuận giữa các bên;
+
+b) Bên ủy nhiệm điền thông tin của bên nhận ủy nhiệm, trừ trường hợp
+bán tài sản thi hành án của cơ quan thi hành án và điểm e khoản này, bên nhận ủy
+nhiệm điền thông tin của bên ủy nhiệm tại Mẫu số 01/ÐĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục
+III kèm theo Thông tư này như sau:
+
+b.1) Đối với bên ủy nhiệm và bên nhận ủy nhiệm tại Phần 5 “Danh sách
+chứng thư số sử dụng”, điền thông tin đầy đủ chứng thư só sử dụng của cả hai
+bên;
+
+b.2) Đối với bên nhận ủy nhiệm tại cột 5 Phần 6 “Đăng ký ủy nhiệm
+lập hóa đơn”, điền thông tin tên tổ chức ủy nhiệm và mã số thuế hoặc số định
+danh cá nhân của bên ủy nhiệm;
+
+c) Trường hợp người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ là hộ kinh doanh,
+cá nhân kinh doanh ủy nhiệm cho bên thứ ba là tổ chức kinh tế lập hóa đơn
+điện tử cho hoạt động bán hàng hóa, cung cấp địch vụ thì hộ kinh doanh, cá
+nhân kinh doanh có trách nhiệm cung cấp thông tin cho bên nhận uỷ nhiệm,
+bao gồm: tên, địa chỉ, mã số thuế và thuộc đối tượng áp dụng hóa đơn điện tử
+theo quy định tại Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế thực
+hiện thông báo danh sách hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh ủy nhiệm với cơ
+quan thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+### Điều 10. Xử lý hóa đơn điện tử đã lập
+
+1. Trường hợp phát hiện hóa đơn điện tử đã lập sai (bao gồm hóa đơn
+
+
+điện tử đã được cấp mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử không có mã của
+cơ quan thuế đã gửi dữ liệu đến cơ quan thué) thì người bán thực hiện xử lý
+như sau:
+
+a) Trường hợp sai về các nội dung trên hóa đơn như tên, địa chỉ, số tiền
+bằng chữ hoặc các nội dung khác nhưng không sai về: mã số thuế, số tiền ghi
+trên hóa đơn, thuế suấttt, tiền thuế hoặc hàng hóa ghi trên hóa đơn thì người
+bán thông báo cho người mua về việc hóa đơn đã lập sai và không phải lập lại
+hóa đơn. Người bán thực hiện thông báo với cơ quan thuế về hóa đơn điện tử đã
+lập sai theo Mẫu số 04/SS-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này;
+
+b) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai các nội dung về: mã só thuế;
+tên hàng hóa, hàng hóa ghi trên hóa đơn không đúng quy cách, chất lượng; số
+tiền ghi trên hóa đơn; thuế suấttt; tiền thuế hoặc các nội dung bắt buộc khác
+(trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản này) thì người bán có thể lựa chọn
+điều chỉnh hoặc thay thế hóa đơn điện tử như sau:
+
+b.I) Người bán lập hóa đơn điện tử điều chỉnh hóa đơn đã lập sa:
+
+Hóa đơn điện tử điều chỉnh hóa đơn điện tử đã lập sai phải có dòng chữ
+“Điều chỉnh cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm”;
+
+b.2) Người bán lập hóa đơn điện tử mới thay thế cho hóa đơn điện tử
+lập sai:
+
+Hóa đơn điện tử mới thay thế hóa đơn điện tử đã lập sai phải có dòng
+chữ “Thay thế cho hóa đơn Mẫu só... ký hiệu... số... ngày... tháng... năm”.
+
+Người bán ký số trên hóa đơn điện tử mới điều chỉnh hoặc thay thế cho
+hóa đơn điện tử đã lập sai sau đó người bán gửi cho người mua (đối với
+trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế) hoặc gửi
+cơ quan thuế để cơ quan thuế cấp mã cho hóa đơn điện tử mới để gửi cho
+người mua (đôi với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan
+thuế).
+
+Trường hợp trong tháng người bán đã lập sai cùng thông tin về người
+mua, tên hàng, đơn giá, số lượng, thuế suấttt trên nhiều hóa đơn của cùng một
+người mua trong cùng tháng, thì người bán được lập một hóa đơn điều chỉnh
+hoặc thay thế cho nhiều hóa đơn điện tử đã lập sai trong cùng tháng và đính
+kèm bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 01/BK-ĐCTT Phụ
+lục III kèm theo Thông tư này.
+
+“Trước khi điều chỉnh, thay thế hóa đơn điện tử đã lập sai theo quy định
+tại điểm b khoản 1 Điều này: Trường hợp người mua là tổ chức kinh tế, tổ
+chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thì người bán và người mua
+
+l8
+
+phải lập văn bản thỏa thuận ghi rõ nội dung sai; trường hợp người mua là cá
+nhân thì người bán phải thông báo cho người mua hoặc thông báo trên
+website của người bán (nếu có). Người bán thực hiện lưu giữ văn bản thỏa
+thuận tại đơn vị và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có
+thẩm quyền yêu cầu.
+
+Người bán không bắt buộc phải lập văn bản thỏa thuận trong các
+trường hợp sau: chuyên dữ liệu hóa đơn điện tử theo Bảng tổng hợp dữ liệu
+hóa đơn điện tử theo quy định điểm a.l khoản 3 Điều 16 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP: chuyển cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh
+theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch theo quy định tại điểm a.2 khoản 3 Điều
+16 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP; hoạt động mua bán hàng hóa trên nền tảng
+thương mại điện tử, nền tảng số khác;
+
+c) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai là hóa đơn điện tử từ máy tính
+tiền hoặc hóa đơn điện tử bán hàng hóa là tài sản thuộc diện phải đăng ký
+quyền sở hữu, sử dụng tài sản thì người bán lập hóa đơn thay thế cho hóa đơn
+đã lập sai, trừ trường hợp quy định tại điểm c.2 khoản 5 Điều này;
+
+d) Đối với ngành hàng không thì hóa đơn đổi, hoàn chứng từ vận
+chuyển hàng không được coi là hóa đơn điều chỉnh mà không cần có thông tin
+“Điều chỉnh tăng/giảm cho hóa đơn Mẫu só... ký hiệu... ngày... tháng... năm”.
+Doanh nghiệp vận chuyển hàng không được phép xuất hóa đơn của mình cho
+các trường hợp hoàn, đổi chứng từ vận chuyên do đại lý xuất;
+
+đ) Đối với hóa đơn điện tử đã lập sai và người bán đã gửi Bảng tông
+hợp dữ liệu hóa đơn điện tử thì người bán gửi thông tin điều chỉnh, thay thế
+trực tiếp trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử của các kỳ tiếp theo mà
+không gửi thông báo hóa đơn điện tử đã lập sai theo Mẫu số 04/SS-HĐĐT
+Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế;
+
+e) Trường hợp dữ liệu hóa đơn điện tử tại Bảng tổng hợp dữ liệu hóa
+đơn điện tử đã gửi cơ quan thuế thiếu hoặc sai thì người bán gửi Bảng tổng
+hợp dữ liệu hóa đơn điện tử bỏ sung. Việc điều chỉnh dữ liệu hóa đơn trên
+Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử phải điền đủ các thông tin: ký hiệu
+mẫu số hóa đơn, ký hiệu hóa đơn đối với trường hợp điều chỉnh dữ liệu hóa
+đơn trên Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện số hóa đơn vào cột 18 “thông tin
+hóa đơn liên quan” tại Mẫu số 01/TH-HĐĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư
+này (trừ trường hợp hóa đơn điện tử không nhất thiết phải có đầy đủ các
+thông tin ký hiệu mẫu só hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn theo quy định
+tại điểm 9 Phụ lục kèm theo Nghị định số 254/2026/NĐ-CP và hóa đơn điều
+chỉnh hoặc thay thế thuộc trường hợp lập bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập
+
+
+sai theo Mẫu số 01/BK-ĐCTT tại Phụ lục II kèm theo Thông tư này).
+
+2. Trường hợp cơ sở dữ liệu thông tin chi tiết giao dịch phát sinh gửi
+theo Bảng thông tin chi tiết giao dịch đã gửi cơ quan thuế bị thiếu hoặc sai thì
+người bán gửi Bảng thông tin chi tiết giao dịch bổ sung.
+
+3. Trường hợp cơ quan thuế phát hiện hóa đơn điện tử có mã của cơ
+quan thuế hoặc hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế đã lập sai thì
+cơ quan thuế thông báo cho người bán theo Mẫu số 01/TB-RSĐT Phụ lục IV
+kèm theo Thông tư này để người bán kiểm tra nội dung sai.
+
+Người bán có trách nhiệm rà soát theo thông báo của cơ quan thuế và
+thực hiện điều chỉnh, thay thế hóa đơn theo quy định tại khoản 1 Điều này.
+
+4. Trường hợp người bán thực hiện theo quy định tại điểm a khoản l
+Điều này thì Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động thông báo về việc tiếp
+nhận theo Mẫu số 01/TB-SSĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này.
+
+5. Xử lý hóa đơn điện tử đã lập trong một số trường hợp như sau:
+
+a) Đối với các hóa đơn điện tử đã lập khi bán hàng hóa, cung cấp dịch
+vụ không bị sai nhưng khi thanh toán thực tế hoặc khi quyết toán có sự thay
+đổi về giá trị, khối lượng trên cơ sở kết luận của cơ quan nhà nước có thảm
+quyền theo quy định của pháp luật có liên quan thì người bán thực hiện lập
+hóa đơn điện tử mới đối với số chênh lệch qua quyết toán phản ánh theo đúng
+nghiệp vụ kinh tế phát sinh (phát sinh giảm ghi số âm hoặc phát sinh tăng ghi
+số dương phù hợp với thực tế), cụ thê đối với các trường hợp sau:
+
+a.1) Điều chỉnh giá trị quyết toán dự án đầu tư khi có sự thay đổi về
+đơn giá, khối lượng; điều chỉnh giá bán theo quy định của pháp luật chuyên
+ngành;
+
+a.2) Điều chỉnh giá trị, khối lượng trên cơ sở kết luận của cơ quan nhà
+nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật có liên quan;
+
+a.3) Điều chỉnh giá bán buôn điện giữa Tập đoàn Điện lực Việt Nam
+với các Tổng công ty Điện lực và giữa các Tổng công ty Điện lực với các
+Công ty Điện lực.
+
+b) Trường hợp việc chiết khấu thương mại căn cứ vào số lượng, doanh
+số hàng hóa, dịch vụ thì số tiền chiết khấu của hàng hóa, dịch vụ đã bán được
+tính điều chỉnh trên hóa đơn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ của lần mua cuối
+cùng hoặc kỳ tiếp sau đảm bảo số tiền chiết khấu không vượt quá giá trị hàng
+hóa, dịch vụ ghi trên hóa đơn của lần mua cuối cùng hoặc kỳ tiếp sau hoặc
+được lập hóa đơn điều chỉnh kèm theo bảng kê các số hóa đơn cần điều chỉnh,
+
+
+số tiền, tiền thuế điều chỉnh. Bảng kê được lưu tại đơn vị và xuất trình khi cơ
+quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu;
+
+c) Xử lý hóa đơn điện tử trong trường hợp trả lại hàng hoá, dịch vụ:
+
+c.1) Trường hợp trả lại hàng hóa: Trường hợp người mua trả lại toàn bộ
+hoặc một phần hàng hóa (bao gồm cả trường hợp đổi hàng làm thay đổi giá trị
+của hàng hóa đã mua) thì người bán lập hóa đơn điều chỉnh, trừ trường hợp
+các bên có thỏa thuận về việc người mua lập hóa đơn khi trả lại hàng hóa thì
+người mua lập hóa đơn điện tử giao cho người bán; người bán, người mua
+thực hiện nghĩa vụ thué theo quy định khi bán hàng hóa;
+
+c.2) Trường hợp hàng hoá là tài sản thuộc diện phải đăng ký quyền sử
+dụng, quyền sở hữu theo quy định của pháp luật và tài sản đã được đăng ký
+theo tên người mua thì khi trả lại hàng hoá đảm bảo phù hợp với pháp luật
+liên quan, nếu người mua là đối tượng sử dụng hoá đơn điện tử thì người mua
+thực hiện lập hoá đơn trả lại hàng cho người bán;
+
+c.3) Đối với trường hợp hoàn phí, giảm phí, giảm hoa hồng môi giới
+bảo hiểm và các khoản chỉ để giảm thu khác theo quy định của pháp luật kinh
+doanh bảo hiểm: Căn cứ vào hóa đơn đã lập, người bán lập hóa đơn điều
+chỉnh giao cho khách hàng tham gia bảo hiểm, không phân biệt đã chỉ tiền
+hay chưa chỉ tiền. Trên hóa đơn ghi rõ số tiền phí bảo hiểm hoàn, giảm, lý do
+hoàn, giảm. Trường hợp người bán và người mua có thỏa thuận về việc lập
+văn bản thỏa thuận trước khi lập hóa đơn điều chỉnh thì biên bản hoặc thỏa
+thuận bằng văn bản được lưu giữ cùng với hóa đơn thu phí bảo hiểm tại
+doanh nghiệp và xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thâm
+quyền yêu câu.
+
+Đối với trường hợp phí bảo hiểm chưa thu được tiền mà doanh nghiệp
+bảo hiểm đã thực hiện lập hóa đơn theo quy định, doanh nghiệp bảo hiểm căn
+cứ vào dữ liệu phí bảo hiểm chưa thu được tiền để lập hóa đơn điều chỉnh
+tổng hợp cho các khoản phí chưa thu được tiền của tháng trước, kèm theo
+bảng kê các số hóa đơn, số tiền và tiền thuế điều chỉnh.
+
+Đối với các trường hợp quy định tại điểm c.1, điểm c.2, điểm c.3 khoản
+5 Điều này, người bán, người mua phải có đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan
+đến việc trả lại hàng hoá, dịch vụ và phải xuất trình khi cơ quan thuế hoặc cơ
+quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu;
+
+c.4) Trường hợp người bán đã lập hóa đơn khi thu tiền trước khi cung
+cấp dịch vụ hoặc lập hóa đơn thu tiền đối với hoạt động kinh doanh bắt động
+sản, xây dựng cơ sở hạ tầng, xây dựng nhà để bán, nhà chuyển nhượng sau đó
+
+
+phát sinh việc huỷ hoặc chấm dứt giao dịch và hủy một phần việc cung cấp
+dịch vụ thì người bán thực hiện điều chỉnh hóa đơn điện tử đã lập theo quy
+định tại điểm c.l khoản 5 Điều này.
+
+d) Trường hợp tổ chức tín dụng, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán
+không dùng tiền mặt (sau đây gọi là tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán)
+thực hiện hoạt động ngân hàng, cung ứng dịch vụ thanh toán không dùng tiền
+mặt đã lập hóa đơn thu phí dịch vụ sau đó phát sinh giao dịch hoàn phí dịch
+vụ cho khách hàng thì tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán thực hiện lập hóa
+đơn để điều chỉnh, trên hóa đơn không cần có thông tin “Điều chỉnh cho hóa
+đơn só.... Mẫu só... ký hiệu... ngày...tháng...năm.” Trường hợp người bán
+và người mua có thỏa thuận về việc lập văn bản thỏa thuận trước khi lập hóa
+đơn điều chỉnh thì biên bản hoặc thỏa thuận bằng văn bản được lưu giữ cùng
+với hóa đơn thu dịch vụ tại doanh nghiệp và xuất trình khi có yêu cầu;
+
+đ) Đối với trường hợp khách hàng sử dụng thẻ trả trước dịch vụ viễn
+thông di động để thanh toán cho các dịch vụ được chấp nhận thanh toán bằng
+thẻ trả trước dịch vụ viễn thông di động theo quy định của pháp luật và khi bán
+thẻ, hoàn thành cung cấp dịch vụ doanh nghiệp viễn thông đã thực hiện lập hóa
+đơn giá trị gia tăng theo quy định, doanh nghiệp viễn thông căn cứ vào dữ liệu
+trên bảng kê (gồm các thông tin: số thuê bao di động sử dụng thẻ để thanh toán
+dịch vụ, giá trị thẻ trước thuế giá trị gia tăng được sử dụng để thanh toán và
+thuế giá trị gia tăng tương ứng) đề thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh;
+
+e) Trường hợp bán khí thiên nhiên tại thị trường Việt Nam được xác
+định giá ghi trên hợp đồng mua bán khí bằng đồng tiền ngoại tệ tự do chuyên
+đổi phù hợp với pháp luật liên quan và hợp đồng dâu khí, thanh toán và lập
+hóa đơn bằng đồng Việt Nam, khi bán khí đã lập hóa đơn điện tử không có sai
+sót nhưng khi thanh toán thực tế có sự thay đổi về giá trị do phải quy đôi ra
+Việt Nam đồng thì người bán thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh đối với phần
+chênh lệch nêu trên.
+
+6. Áp dụng hóa đơn điều chỉnh, thay thế
+
+a) Trường hợp hóa đơn điện tử đã lập sai và người bán đã xử lý theo
+hình thức điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định tại Điều này, sau đó lại phát
+hiện hóa đơn sai thì các lần xử lý tiếp theo người bán sẽ thực hiện theo hình
+thức đã áp dụng khi xử lý lần đầu;
+
+b) Trường hợp theo quy định hóa đơn điện tử được lập không có ký
+hiệu mẫu só hóa đơn, ký hiệu hóa đơn, số hóa đơn đã lập sai thì người bán chỉ
+thực hiện lập hóa đơn điều chỉnh;
+
+
+c) Đối với nội dung về giá trị trên hóa đơn điều chỉnh thì bắt buộc điều
+chỉnh tăng (ghi số dương), điều chỉnh giảm (ghi số âm) đúng với thực tế điều
+chỉnh;
+
+d) Hóa đơn điều chỉnh đối với trường hợp quy định tại khoản 5 Điều
+này thì người bán kê khai vào kỳ phát sinh hóa đơn điều chỉnh, người mua kê
+khai vào kỳ nhận được hóa đơn điều chỉnh.
+
+7. Trường hợp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh cần phải lập hóa
+đơn điều chỉnh hoặc thay thế, tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá
+nhân kinh doanh gửi đơn đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+theo Mẫu số 06/ĐN-PSĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan
+thuế để được cấp hóa đơn điện tử điều chỉnh hoặc thay thế cho hóa đơn đã
+lập. Việc lập hóa đơn điều chỉnh hoặc thay thế thực hiện theo quy định tại
+Điều 10 Thông tư này và việc nộp thuế, các khoản thu khác thuộc ngân sách
+nhà nước tính trên doanh thu chênh lệch tăng trên hóa đơn thực hiện theo quy
+định của pháp luật quản lý thuế.
+
+### Điều 11. Chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử
+
+
+1. Người nộp thuế đang sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ
+quan thuế nếu có nhu cầu chuyển đổi áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ
+quan thuế thì thực hiện thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn điện tử theo quy
+định tại Điều 6 Thông tư này.
+
+2. Người nộp thuế thuộc đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử không có
+mã của cơ quan thuế theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP nếu thuộc trường hợp được xác định rủi ro cao về thuế theo
+quy định tại Thông tư số 94/2026/TT-BTC và được cơ quan thuế thông báo
+theo Mẫu số 01/TB-KTT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này về việc chuyển
+đổi áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế thì phải chuyển đổi sang
+áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế. Trong thời gian 10 ngày làm
+việc kể từ ngày cơ quan thuế thông báo, người nộp thuế phải thay đổi thông
+tin sử dụng hóa đơn điện tử (chuyển từ sử dụng hóa đơn điện tử không có mã
+của cơ quan thuế sang hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế) theo quy định
+tại Điều 6 Thông tư này. Sau 12 tháng kể từ thời điểm chuyên sang sử dụng
+hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, người nộp thuế có nhu cầu sử dụng
+hóa đơn điện tử không có mã thì người nộp thuế thay đổi thông tin sử dụng
+hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 6 Thông tư này, cơ quan thuế căn cứ
+quy định tại Điều 6 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP và quy định tại Thông tư
+số 94/2026/TT-BTC để xem xét, chấp nhận hoặc không chấp nhận.
+
+
+### Điều 12. Điều kiện kỹ thuật, nhân sự, bảo đảm an toàn thông tin,
+
+bảo mật dữ liệu của tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ
+điện tử
+
+1. Tiêu chí đối với tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử, chứng
+từ điện tử cho người bán và người mua.
+
+a) Về chủ thẻ:
+
+a.1) Là tổ chức hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin được
+thành lập theo pháp luật Việt Nam;
+
+a.2) Thông tin về dịch vụ hóa đơn điện tử được công khai trên trang
+thông tin điện tử của tổ chức.
+
+b) Về nhân sự: Có tối thiêu 05 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành
+về công nghệ thông tin;
+
+c) Về kỹ thuật: Có hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ thông tin, hệ
+thống phần mềm đáp ứng yêu cầu:
+
+c.1) Cung cấp giải pháp khởi tạo, xử lý, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử
+cho người bán và người mua, chứng từ điện tử theo quy định của pháp luật về
+hoá đơn, chứng từ và pháp luật khác có liên quan;
+
+c.2) Có giải pháp nhận, truyền dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
+với người sử dụng dịch vụ; giải pháp truyền, nhận dữ liệu hoá đơn điện tử,
+chứng từ điện tử với cơ quan thué thông qua tổ chức nhận, truyền, lưu trữ dữ
+liệu hoá đơn điện tử, chứng từ điện tử. Thông tin quá trình nhận, truyền dữ
+liệu phải được ghi nhật ký để phục vụ công tác đối soát;
+
+c.3) Có giải pháp sao lưu, khôi phục, bảo mật dữ liệu hóa đơn điện tử,
+chứng từ điện tử;
+
+c.4) Có tài liệu kết quả kiểm thử kỹ thuật thành công về giải pháp
+truyền nhận dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử với tổ chức cung cấp
+dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+2. Tiêu chí đối với tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ
+liệu hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử:
+
+a) Về chủ thẻ:
+
+a.1) Là tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam, có tối thiểu 05
+năm hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin;
+
+a.2) Thông tin về dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử được công
+khai trên trang thông tin điện tử của tổ chức.
+
+
+b) Về tài chính: Có ký quỹ tại một ngân hàng hoạt động hợp pháp tại
+Việt Nam hoặc có giấy bảo lãnh của một ngân hàng hoạt động hợp pháp tại
+Việt Nam với giá trị không dưới 05 tỷ đồng để giải quyết các rủi ro và bồi
+thường thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình cung cấp dịch vụ;
+
+c) Về nhân sự: Có tối thiêu 20 nhân sự trình độ đại học chuyên ngành
+về công nghệ thông tin;
+
+d) Về kỹ thuật: Có hạ tầng kỹ thuật, thiết bị công nghệ thông tin, hệ
+thống phần mềm đáp ứng yêu cầu:
+
+d.1) Cung cấp giải pháp khởi tạo, xử lý, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử
+có mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, hóa đơn
+điện tử không có mã của cơ quan thuế cho người bán, người mua và chứng từ
+điện tử theo quy định của pháp luật về hoá đơn, chứng từ và pháp luật khác có
+liên quan;
+
+d.2) Có giải pháp kết nói, nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử
+với tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử cho người bán và người mua,
+chứng từ điện tử; giải pháp kết nói nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện
+tử, chứng từ điện tử với cơ quan thuế. Thông tin quá trình nhận, truyền dữ
+liệu phải được ghi nhật ký để phục vụ công tác đối soát;
+
+d.3) Hệ thống hạ tầng kỹ thuật cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử, chứng
+từ điện tử được vận hành trên môi trường trung tâm dữ liệu chính và trung
+tâm dữ liệu dự phòng. Trung tâm dự phòng cách xa trung tâm dữ liệu chính
+tối thiêu 20km và sẵn sàng hoạt động khi hệ thống chính gặp sự có;
+
+d.4) Hệ thống có khả năng phát hiện, cảnh báo, ngăn chặn các truy cập
+không hợp pháp, các hình thức tấn công trên môi trường mạng để bảo đảm
+tính bảo mật, toàn vẹn của dữ liệu trao đổi giữa các bên tham gia;
+
+d.5) Có hệ thống sao lưu, khôi phục dữ liệu;
+
+d.6) Kết nối với Cục Thuế thông qua kênh thuê riêng hoặc kênh MPLS
+VPN Layer 3 hoặc tương đương, gồm 1 kênh truyền chính và 2 kênh truyền
+dự phòng. Mỗi kênh truyền có băng thông tối thiểu 20 Mbps; sử dụng dịch vụ
+Web (Web Service) hoặc hàng đợi (Queue) có mã hóa làm phương thức để
+kết nói; sử dụng giao thức SOAP/TCP đề đóng gói và truyền nhận dữ liệu.
+
+3. Cục Thuế đăng tải thông tin của tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn
+điện tử và tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với
+cơ quan thuế:
+
+a) Đăng tải công khai thông tin của tổ chức cung cấp giải pháp hóa đơn
+
+ĐỘ
+
+điện tử lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế: Tổ chức cung cấp giải pháp
+hóa đơn điện tử gửi hồ sơ chứng minh đáp ứng các tiêu chí tại khoản 1 Điều
+này, tài liệu mô tả dịch vụ và cam kết thực hiện đến Cục Thuế. Trong vòng 10
+ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ, Cục Thuế đăng công khai tài liệu mô tả
+dịch vụ và cam kết của tổ chức lên Trang thông tin điện tử của Cục Thuế. Các
+tổ chức phải chịu trách nhiệm về hồ sơ văn bản cung cấp. Trong quá trình
+hoạt động, trường hợp phát hiện tổ chức cung cấp dịch vụ không đúng quy
+định, Cục Thuế thông báo và hủy thông tin công khai của tổ chức trên Trang
+thông tin điện tử của Cục Thuế;
+
+b) Đăng tải thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ nhận, truyền, lưu trữ
+dữ liệu hóa đơn với cơ quan thuế:
+
+Tổ chức phải đáp ứng các tiêu chí quy định tại khoản 2 Điều này đến
+Cục Thuế và thực hiện kết nói để chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử đến cơ quan
+thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 6 Thông tư này, Cục Thuế đăng công
+khai danh sách các tổ chức đáp ứng đầy đủ các quy định nêu trên lên Trang
+thông tin điện tử của Cục Thué.
+
+### Điều 13. Biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua
+
+hàng hóa, dịch vụ
+
+1. Người bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, tổ chức cung cấp dịch vụ hóa
+đơn điện tử, cơ quan thuế sử dụng cơ sở dữ liệu về hóa đơn điện tử để thực
+hiện các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa,
+dịch vụ.
+
+2. Cơ quan thuế thực hiện các biện pháp khuyến khích người mua lấy
+
+hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ để đảm bảo thu hút, lan tỏa, xây dựng
+thói quen lấy hóa đơn khi tiêu dùng, bao gồm:
+
+a) Tổ chức chương trình hóa đơn may mắn hàng tháng và cuối năm
+đối với những. hóa đơn điện tử có người mua là người tiêu dùng để trao
+thưởng bằng tiền;
+
+b) Các biện pháp khuyến khích khác.
+
+3. Mức kinh phí thực hiện các biện pháp khuyến khích quy định tại
+khoản 2 Điều này không quá 150 tỷ đồng/năm.
+
+4. Cục trưởng Cục Thuế xây dựng phương án tổ chức, giá trị giải
+thưởng chương trình hóa đơn may mắn trên cơ sở dữ liệu về hóa đơn điện
+tử và các biện pháp khuyên khích khác.
+
+Š. Ngân sách nhà nước hằng nằm bảo đảm ưu tiên bế trí kinh phí triển
+
+
+khai các biện pháp khuyến khích người mua lấy hóa đơn khi mua hàng hóa,
+dịch vụ từ nguồn dự toán chỉ quản lý hành chính không giao thực hiện chê
+độ tự chủ của cơ quan thuế theo quy định.
+
+6. Việc lập, chấp hành dự toán, quản lý, sử dụng, kế toán, quyết toán,
+chuyển nguồn kinh phí thực hiện theo quy định của pháp luật về tài chính,
+ngân sách nhà nước và các văn bản quy định, hướng dẫn liên quan.
+
+### Điều 14. Mức khen thưởng, hình thức, trình tự, thủ tục, quản lý, sử
+
+dụng kinh phí khen thưởng người tiêu dùng tố giác người bán không lập
+và giao hóa đơn
+
+1. Trình tự, thủ tục và thẩm quyền xem xét khen thưởng:
+
+a) Cơ quan thuế tiếp nhận thông tin tố giác do người tiêu dùng cung
+cấp, phân loại để kiêm tra, xác minh;
+
+b) Hồ sơ làm căn cứ khen thưởng bao gồm: Tài liệu, chứng cứ về hành
+vi vi phạm theo quy định tại Điều 41 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP; Kết
+luận kiểm tra hoặc quyết định xử lý vi phạm hành chính về hóa đơn của cơ
+quan có thẩm quyền; Thông tin về cá nhân được đề nghị khen thưởng; Tài
+liệu khác có liên quan (nếu có);
+
+c) Trên cơ sở hồ sơ tại điểm b khoản này, cơ quan thuế ban hành quyết
+định khen thưởng đối với cá nhân cung cấp thông tin đáp ứng các điều kiện
+quy định tại khoản l Điều 41 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP.
+
+2. Cơ quan thuế các cấp có trách nhiệm xem xét, lập hồ sơ đề nghị khen
+thưởng đối với các trường hợp thuộc phạm vi quản lý và quyết định khen
+thưởng trên cơ sở kết luận kiểm tra hoặc quyét định xử lý vi phạm hành chính
+về hóa đơn đã được ban hành.
+
+3. Cục trưởng Cục Thuế có trách nhiệm hướng dẫn việc tổ chức tiếp
+nhận, xử lý thông tin do cá nhân cung cấp; xem xét, lập hồ sơ đề nghị khen
+thưởng theo quy định; mức khen thưởng, quản lý, sử dụng kinh phí đúng mục
+đích, đúng chế độ, định mức; bảo đảm công khai, minh bạch trong việc chỉ
+khen thưởng.
+
+### Điều 15. Trình tự, thủ tục cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan
+
+thuế theo từng lần phát sinh
+
+1. Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+thuộc trường hợp được cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng
+lân phát sinh thực hiện như sau:
+
+a) Gửi đơn đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo
+
+
+Mẫu số 06/ĐN-PSĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này và truy cập vào Hệ
+thống thông tin quản lý thué đề lập hóa đơn điện tử;
+
+b) Trường hợp người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn bán
+hàng theo từng lần phát sinh tại điểm a khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP thì phải nộp đầy đủ số thuế phát sinh trên hóa đơn đề nghị
+cấp theo quy định của pháp luật thuế giá trị gia tăng, thu nhập cá nhân, thu
+nhập doanh nghiệp hoặc só phát sinh phải nộp theo pháp luật quản lý thuế và
+các loại thué, phí khác (nếu có);
+
+c) Trường hợp người nộp thuê thuộc trường hợp được cấp hóa đơn giá
+trị gia tăng theo từng lần phát sinh tại điểm b khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP thì phải nộp số thuế giá trị gia tăng trên hóa đơn giá trị gia
+tăng theo từng lần phát sinh hoặc số phát sinh phải nộp theo pháp luật quản lý
+thuế;
+
+d) Người nộp thuế thuộc trường hợp được cấp hóa đơn bán tài sản công
+có mã của cơ quan thuế theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 6 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP thì không phải khai và nộp số thuế phát sinh trên hóa đơn
+đề nghị cấp;
+
+đ) Sau khi tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh
+doanh đã nộp đủ thuế hoặc số phát sinh phải nộp (nếu có) thì chậm nhất là
+ngày làm việc tiếp theo, cơ quan thuế cấp mã của cơ quan thuế trên hóa đơn
+điện tử.
+
+Tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tự
+chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin trên hóa đơn điện tử theo
+từng lân phát sinh được cơ quan thuế cấp mã;
+
+e) Tổ chức kinh tế, tỏ chức khác, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh
+khai hô sơ khai thuê theo quy định pháp luật về quản lý thuế.
+
+2. Xác định cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+theo từng lần phát sinh:
+
+a) Đối với tổ chức, doanh nghiệp: Cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc
+cơ quan thuế nơi phát sinh hoạt động bán hàng hóa, cung câp dịch vụ;
+
+b) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh:
+
+b. l) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có địa điểm kinh
+doanh có định bao gồm cả kinh doanh thương mại điện tử có nhiều địa điểm
+kinh doanh (cửa hàng) hoạt động trên cùng, địa bàn một tỉnh, thành phó hoặc
+khác tỉnh, thành phố nộp hồ sơ đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ
+quan thuế theo từng lần phát sinh tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở của
+
+
+hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được xác định là địa điểm ghi trên giấy
+chứng nhận đăng ký kinh doanh đối với hộ kinh doanh hoặc trên tờ khai đăng
+ký thuế đối với cá nhân kinh doanh;
+
+b.2) Đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không có địa điểm
+kinh doanh có định: Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp hồ sơ đề nghị
+cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát sinh tại cơ
+quan thuế quản lý địa bàn nơi hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh cư trú: nơi ở
+hiện tại; nơi tạm trú hoặc nơi thường trú.
+
+### Điều 16. Trình tự, thủ tục tiêu hủy hóa đơn đặt in của cơ quan
+
+thuế, biên lai giấy, hóa đơn bán hàng dự trữ quốc gia (hóa đơn bằng
+giấy)
+
+Cơ quan thuế thực hiện tiêu hủy biên lai, hóa đơn do cơ quan thuế đặt
+in đã thông báo phát hành chưa bán nhưng không tiếp tục sử dụng. Cục Thuế
+có trách nhiệm hướng dẫn quy trình tiêu hủy biên lai do cơ quan thuế đặt in.
+Trường hợp tổ chức, đơn vị sử dụng hoá đơn giấy bán hàng dự trữ quốc gia,
+tổ chức thu phí, lệ phí thực hiện tiêu hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy thì gửi
+Thông báo kết quả tiêu hủy hóa đơn, biên lai theo Mẫu số 02/HUY- HĐBLG
+Phụ lục III kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp chậm
+nhất không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện tiêu hủy hóa đơn giấy
+(bao gồm hóa đơn giấy bán hàng dự trữ quốc gia), biên lai giấy, đồng thời lưu
+trữ tại đơn vị.
+
+## Chương III
+
+QUY ĐỊNH VỀ CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+### Điều 17. Đăng ký sử dụng chứng từ điện tử
+
+
+1. Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, tổ chức thu các
+khoản thuế, phí, lệ phí trước khi sử dụng chứng từ điện tử theo khoản 1 Điều
+22 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì thực hiện đăng ký sử dụng qua Hệ
+thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan hoặc
+tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Đối với các khoản thu thuế, phí, lệ
+phí hàng hóa xuất khẩu, nhập khâu thực hiện đăng ký sử dụng qua Trang
+thông tin điện tử của Cục Hải quan.
+
+Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập thuộc trường hợp được miễn
+phí dịch vụ theo quy định tại Điều 28 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP thì được
+lựa chọn đăng ký sử dụng chứng từ điện tử thông qua Hệ thống thông tin
+quản lý thuế hoặc tổ chức cung cập dịch vụ hóa đơn điện tử được Cục Thuế
+ủy thác cung cấp dịch vụ.
+
+
+Nội dung thông tin đăng ký theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-CTĐT Phụ lục II
+kèm theo Thông tư này.
+
+Hệ thống thông tin quản. lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải
+quan gửi thông báo theo Mẫu số 01/TB-TNĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư
+này vê việc tiếp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử qua địa chỉ thư điện
+tử đã đăng ký với cơ quan quản lý thuế, qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn
+điện tử đối với trường hợp đăng ký sử dụng chứng từ điện tử thông qua tô
+chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử.
+
+2. Trong thời gian 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đăng ký sử
+dụng chứng từ điện tử, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm gửi thông báo
+điện tử theo Mẫu số 01/TB-ĐKĐT Phụ lục IV kèm theo Thông tư này qua tô
+chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử và gửi thông báo điện tử trực tiếp đến
+tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế; tổ chức thu các khoản phí, lệ phí về việc chấp
+nhận hoặc không chấp nhận đăng ký sử dụng chứng từ điện tử.
+
+3. Trường hợp có thay đổi thông tin đã đăng ký sử dụng chứng từ điện
+tử, tổ chức, cá nhân tại khoản 1 Điều này thực hiện thay đổi thông tin và gửi
+lại cơ quan quản lý thuế theo Mẫu số 01/ĐKTĐ-CTĐT Phụ lục III kèm theo
+Thông tư này qua Hệ thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử
+của Cục Hải quan hoặc qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử. Hệ
+thống thông tin quản lý thuế, Trang thông tin điện tử của Cục Hải quan tiếp
+nhận mẫu đăng ký thay đôi thông tin và cơ quan quản lý thuế thực hiện theo
+quy định tại khoản 2 Điều này.
+
+### Điều 18. Định dạng chứng từ điện tử
+
+
+1. Các loại chứng từ quy định tại Điều 22 Nghị định số 254/2026/NĐ-
+CP phải thực hiện theo định dạng sau:
+
+a) Định dạng chứng từ điện tử sử dụng ngôn ngữ định dạng văn bản
+XML (XML là chữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh “eXtensible Markup
+Language” được tạo ra với mục đích chia sẻ dữ liệu điện tử giữa các hệ thống
+công nghệ thông tin);
+
+b) Định dạng chứng từ điện tử gồm hai thành phần: thành phần chứa dữ
+liệu nghiệp vụ chứng từ điện tử và thành phần chứa dữ liệu chữ ký số;
+
+c) Cục Thuế, Cục Hải quan xây dựng và công bố thành phần chứa dữ
+liệu nghiệp vụ chứng từ điện tử và cung cấp công cụ hiên thị các nội dung của
+chứng từ điện tử theo quy định tại Thông tư này. Thành phần chứa dữ liệu
+chữ ký sô thực hiện theo quy định của pháp luật giao dịch điện tử.
+
+2. Chứng từ điện tử phải được hiển thị đầy đủ, chính xác các nội dung
+
+
+
+của chứng từ đảm bảo không dẫn tới cách hiêu sai lệch, để người sử dụng có
+thể đọc được bằng phương tiện điện tử.
+
+### Điều 19. Ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử
+
+
+1. Chứng từ trong lĩnh vực quản lý thué, phí, lệ phí của cơ quan quản lý
+thuế bao gồm: Chứng từ khấu trừ thué, biên lai.
+
+2. Quy định chi tiết về ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử thực hiện
+theo quy định tại Phụ lục II kèm theo Thông tư này.
+
+3. Thuế tỉnh, thành phó khởi tạo biên lai thuế điện tử Mẫu CTT50 Phụ
+lục V kèm theo Thông tư này để sử dụng thu thuế sử dụng đất nông nghiệp,
+thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân.
+
+### Điều 20. Xử lý chứng từ điện tử đã lập
+
+
+1. Trường hợp sai về các nội dung trên chứng từ như tên, địa chỉ, số
+tiền bằng chữ hoặc các nội dung khác nhưng không sai về mã só thuế, số tiền
+ghi trên chứng từ thì tổ chức lập chứng từ điện tử thông báo cho bên nhận
+chứng từ điện tử về việc chứng từ đã lập sai và không phải lập lại chứng từ. Tô
+chức lập chứng từ điện tử thông báo với cơ quan thuế về chứng từ đã lập sai
+theo Mẫu só 04/SS-CTĐT Phụ lục III kèm theo Thông tư này.
+
+2. Các trường hợp chứng từ điện tử đã lập sai ngoài các trường hợp quy
+định tại khoản 1 Điều này thì tổ chức lập chứng từ điện tử thay thế cho chứng
+từ điện tử đã lập sai.
+
+## Chương IV
+
+TRA CỨU, CUNG CÁP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ
+
+### Điều 21. Cung cấp, tra cứu thông tin hóa đơn điện tử
+
+
+1. Nội dung thông tin hóa đơn điện tử được cung cấp là các nội dung
+của hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 10 Nghị định số 254/2026/NĐ-CP
+và tình trạng hóa đơn điện tử.
+
+2. Thông tin hóa đơn điện tử được cơ quan thuế cung cấp dưới dạng
+văn bản hoặc dữ liệu điện tử.
+
+### Điều 22. Đăng ký mới, bổ sung thông tin đăng ký, thu hồi tài khoản
+
+truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế để khai thác sử dụng thông tin
+hóa đơn điện tử
+
+c1, Đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin gửi 01 văn bản đến Cục
+Thuê hoặc Thuế tỉnh, thành phó đề đề nghị đăng ký mới hoặc bổ sung thông
+tin hoặc thu hôi tài khoản theo Mẫu só 01/CCTT-ĐK Phụ lục III kèm theo
+Thông tư này.
+
+
+2. Trong thời hạn không quá 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được văn
+bản đề nghị, Cục Thuế hoặc Thuế tỉnh, thành phó thực hiện việc cấp tài khoản
+mới hoặc bỏ sung thông tin của tài khoản hoặc thu hồi tài khoản và thông báo
+cho bên sử dụng thông tin bằng văn bản. Trường hợp không chấp nhận đăng ký
+tài khoản hoặc không bổ sung thời hạn sử dụng của tài khoản phải nêu rõ lý do.
+
+Các tài khoản đăng ký mới cấp cho từng cá nhân được thông báo bằng
+hình thức gửi thư điện tử.
+
+3. Thời hạn sử dụng tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế
+đối với trường hợp đăng ký mới và bổ sung thông tin là 12 tháng hoặc do bên
+sử dụng thông tin đề nghị nhưng không quá 12 tháng tính từ ngày Cục Thuế
+hoặc Thuế tỉnh, thành phó gửi văn bản thông báo kết quả đăng ký của bên sử
+dụng thông tin. Trước khi hết thời hạn sử dụng tài khoản 30 ngày, Hệ thông
+thông tin quản lý thuế tự động gửi thông báo cảnh báo hết hạn cho bên sử
+dụng thông tin. Trường hợp bên sử dụng thông tin không thay đổi thông tin,
+không vi phạm quy định kết nói và có nhu cầu tiếp tục khai thác, việc gia hạn
+được thực hiện tự động thông qua phương thức điện tử xác thực bằng chữ ký
+số của bên sử dụng thông tin trên Hệ thống. Thời gian gia hạn mỗi lần không
+quá 12 tháng.
+
+### Điều 23. Chấm dứt sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông
+
+tin hóa đơn điện tử
+
+1. Cục Thuế, Thuế tỉnh, thành phố thực hiện việc thu hồi tài khoản truy
+cập Hệ thống thông tin quản lý thuế trong các trường hợp sau:
+
+a) Khi có đề nghị từ đầu mới đăng ký của bên sử dụng thông tin;
+
+b) Thời hạn sử dụng đã hết;
+
+c) Tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuế không thực hiện
+việc tra cứu thông tin trong thời gian 06 tháng liên tục;
+
+d) Phát hiện trường hợp sử dụng thông tin hóa đơn điện tử không đúng
+mục đích, phục vụ cho hoạt động nghiệp vụ theo chức năng, nhiệm vụ của
+bên sử dụng thông tin, không đúng quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật
+nhà nước.
+
+2. Chậm nhát là 05 ngày làm việc trước thời điểm chính thức chấm dứt
+sử dụng các hình thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử của bên sử
+dụng thông tin (trừ trường hợp đầu mối đăng ký của bên sử dụng thông tin có
+đề nghị bằng văn bản), Cục Thuế, Thuế tỉnh, thành phố thông báo bằng hình
+thức điện tử cho bên sử dụng thông tỉn về việc châm dứt sử dụng các hình
+thức cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử.
+
+
+## Chương V
+
+ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
+### Điều 24. Quy định chuyển tiếp
+
+1. Trường hợp tổ chức cung cấp dịch vụ về hóa đơn điện tử đã ký hợp
+đồng cung cấp nhận, truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn với Cục Thuế (trước
+ngày 01 tháng 3 năm 2025 là Tông cục Thuê) trước ngày Thông tư này có
+hiệu lực thi hành thì tiêp tục thực hiện theo hợp đông đã ký.
+
+2. Kế từ thời điểm tổ chức kinh tế, tổ chức khác, hộ kinh doanh, cá
+nhân kinh doanh sử dụng hóa đơn điện tử theo quy định tại Nghị định
+số 254/2026/NĐ-CP và quy định tại Thông tư này, nếu phát hiện hóa đơn đã
+lập theo quy định tại Nghị định số 51/2010/NĐ-CP, Nghị định
+số 04/2014/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính mà hóa đơn
+đã lập sai thì người bán và người mua phải lập văn bản thỏa thuận ghi rõ nội
+dung sai và lập hóa đơn điện tử mới (hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+hoặc hóa đơn điện tử không có mã) thay thế cho hóa đơn đã lập sai và cập
+nhật đầy đủ thông tin hóa đơn bị thay thế. Hóa đơn điện tử thay thế hóa đơn
+đã lập sai phải có dòng chữ “Thay thể cho hóa đơn Mẫu số... ký hiệu...
+ngày... tháng... năm”. Người bán ký số trên hóa đơn điện tử mới thay thế h»
+đơn đã lập sai (hóa đơn lập theo Nghị định số 51/2010/NĐ-CP, Nghị định
+số 04/2014/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính) để gửi cho
+người mua (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử không có mã của cơ
+quan thuế) hoặc người bán gửi cơ quan thuế đề được cấp mã cho hóa đơn điện
+tử thay thế hóa đơn đã lập (đối với trường hợp sử dụng hóa đơn điện tử có mã
+của cơ quan thuế). Đối với hóa đơn đã lập theo Nghị định số 123/2020/NĐ-
+CP, Nghị định số 70/2025/NĐ-CP và Thông tư số 32/2025/TT-BTC thì thực
+hiện điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định.
+
+### Điều 25. Hiệu lực thi hành
+
+
+1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
+
+2. Kế từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành, Thông tư số
+32/2025/TT-BTC ngày 31 tháng 5 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính
+hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Quản lý thuế ngày 13 tháng 6 năm
+2019, Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính
+phủ quy định về hóa đơn, chứng từ, Nghị định số 70/2025/NĐ-CP ngày 20
+tháng 3 năm 2025 sửa đổi, bỏ sung một số điều của Nghị định số
+123/2020/NĐ-CP hết hiệu lực thi hành.
+
+
+
+3. Thông tư này gồm 05 Phụ lục, các phụ lục từ Phụ lục I đến Phụ lục
+IV có tính bắt buộc, Phụ lục V có tính chât tham khảo (không bắt buộc).
+
+4. Trong quá trình thực hiện nếu có vướng mắc, đề nghị các tổ chức, cá
+nhân phản ánh kịp thời về Bộ Tài chính để nghiên cứu giải quyếu/NÐ —”
+
+Nơi nhận: KT. BỘ TRƯỞNG
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng; THỨ TRƯỞNG
+
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+
+- Văn phòng Trung ương Đảng và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+
+- Văn phòng Quốc hội;
+
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+
+- Văn phòng Chính phủ;
+
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+
+- Viện kiểm sát nhân dân tôi cao;
+
+- Tòa án nhân dân tối cao;
+
+- Kiểm toán nhà nước;
+
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tỏ quốc Việt Nam;
+
+- Cơ quan Trung ương của các đoàn thẻ;
+
+- Các bộ, cơ quan ngang bộ;
+
+- HĐND, UBND các tỉnh, TP trực thuộc trung ương;
+- Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, TP trực thuộc trung ương;
+
+- Chi cục Hải quan, Kho bạc Nhà nước khu vực;
+
+- Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật,
+Bộ Tư pháp;
+
+- Cơ sở đữ liệu quốc gia về pháp luật;
+
+- Cổng pháp luật quốc gia;
+
+- Công báo;
+
+- Công thông tin điện tử của Chính phủ;
+
+- Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính;
+
+~ Trang thông tin điện tử Cục Thuế;
+
+- Các đơn vị thuộc Bộ Tài chính;
+
+-
+
+
+Phụ lục I
+KÝ HIỆU MẪU, KÝ HIỆU HÓA ĐƠN
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+
+1. Ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử phản ánh loại hóa đơn điện tử như sau:
+- Số 1: Phản ánh loại hóa đơn điện tử giá trị gia tăng;
+
+- Số 2: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán hàng;
+
+- Số 3: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán tài sản công;
+
+- Số 4: Phản ánh loại hóa đơn điện tử bán hàng dự trữ quốc gia;
+
+- Số 5: Phản ánh các loại hóa đơn điện tử khác là tem điện tử, vé điện tử,
+thẻ điện tử, phiếu thu điện tử hoặc các chứng từ điện tử có tên gọi khác nhưng có
+nội dung của hóa đơn điện tử theo quy định tại Điều 10 Nghị định số
+254/2026/NĐ-CP của Chính phủ;
+
+- Số 6: Phản ánh các chứng từ điện tử được sử dụng và quản lý như hóa đơn
+gồm phiếu xuất kho kiêm vận chuyên nội bộ điện tử, phiêu xuất kho hàng gửi bán
+đại lý điện tử;
+
+- Số 7: Phản ánh hóa đơn thương mại điện tử;
+
+- Số: Phản ánh hóa đơn điện tử giá trị gia tăng tích hợp biên lai thu thuế,
+phí, lệ phí;
+
+- Số 9: Phản ánh hóa đơn điện tử bán hàng tích hợp biên lai thu thuế, phí,
+lệ phí.
+
+2. Sáu ký tự hóa đơn điện tử được quy định như sau:
+
+- Ký tự đầu tiên là một chữ cái được quy định là C hoặc K như sau: C thể
+
+hiện hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, K thê hiện hóa đơn điện tử không
+có mã;
+
+- Hai ký tự tiếp theo là hai chữ số Ả rập thê hiện năm lập hóa đơn điện tử
+được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch. Ví dụ: năm lập hóa đơn
+điện tử là năm 2026 thì thê hiện là số 26;
+
+~- Một ký tự tiếp theo là một chữ cái được quy định là: T, D, L, M, N, B, G,
+H, X, F thê hiện loại hóa đơn điện tử được sử dụng, cụ thê:
+
++ Chữ T: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử do các doanh nghiệp, tổ chức,
+hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký sử dụng với cơ quan thuế;
+
+
++ Chữ D: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử bán tài sản công và hóa đơn điện
+tử bán hàng dự trữ quốc gia hoặc hóa đơn điện tử đặc thù không nhất thiết phải có
+một số tiêu thức do các doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng;
+
++ Chữ L: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử của cơ quan thuế cấp theo từng
+lần phát sinh;
+
++ Chữ M: Áp dụng đối với hóa đơn điện tử được khởi tạo từ máy tính tiền;
++ Chữ N: Áp dụng đối với phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ điện tử;
++ Chữ B: Áp dụng đối với phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử;
+
++ Chữ G: Áp dụng đối với tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn giá trị gia tăng;
++ Chữ H: Áp dụng đối với tem, vé, thẻ điện tử là hóa đơn bán hàng;
+
++ Chữ X: Áp dụng đối với hóa đơn thương mại điện tử;
+
++ Chữ F: Áp dụng đối với hóa đơn giá trị gia tăng kiêm tờ khai hoàn thuế.
+
+- Hai ký tự cuối là chữ viết do người bán tự xác định căn cứ theo nhu cầu
+quản lý. Trường hợp người bán sử dụng, nhiều mẫu hóa đơn điện tử trong cùng
+một loại hóa đơn thì sử dụng hai ký tự cuối nêu trên để phân biệt các mâu hóa đơn
+khác nhau trong cùng một loại hóa đơn. Trường hợp không có nhu cầu quản lý thì
+sử dụng hai ký tự YY.
+
+- Tại bản thề hiện, ký hiệu hóa đơn điện tử và ký hiệu mẫu số hóa đơn điện
+tử được thê hiện ở phía trên bên phải của hóa đơn (hoặc ở vị trí dễ nhận biêt);
+
+- Ví dụ thể hiện các ký tự của ký hiệu mẫu hóa đơn điện tử và ký hiệu hóa
+đơn điện tử:
+
++ “1C26TAA” - là hóa đơn giá trị gia tăng có mã của cơ quan thuế được
+lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng với
+cơ quan thuê;
+
++ *2C26TBB' - là hóa đơn bán hàng có mã của cơ quan thuê được lập năm
+2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh
+doanh đăng ký sử dụng với cơ quan thuê;
+
++ “1C26LBB” - là hóa đơn giá trị gia tăng có mã của cơ quan thuế được
+lập năm 2026 và là hóa đơn điện tử của cơ quan thuế cấp theo từng lần phát sinh;
+
++ “IK26TYY” - là hóa đơn giá trị gia tăng loại không có mã được lập năm
+2026 và là hóa đơn điện tử do doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan
+thuế;
+
++ IK26DAA” - là hóa đơn giá trị gia tăng loại không có mã được lập năm
+
+
+2026 và là hóa đơn điện tử đặc thù không nhất thiết phải có một số tiêu thức bắt
+buộc do các doanh nghiệp, tổ chức đăng ký sử dụng;
+
+nn “3C26DYY”-— là hóa đơn điện tử bán tài sản công có mã được lập năm
+2026 của cơ quan thuê;
+
++ “3K26DYY” - là hóa đơn điện tử bán tài sản công không có mã được lập
+năm 2026 của cơ quan thuê;
+
++ “6K26NAB” - là phiếu xuất kho kiêm vận chuyên nội bộ điện tử loại
+không có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuê;
+
++ “6K26BAB” - là phiếu xuất kho hàng gửi bán đại lý điện tử loại không
+có mã được lập năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuê;
+
++ “7K26XAB' - là hóa đơn thương mại điện tử loại không có mã được lập
+năm 2026 do doanh nghiệp đăng ký với cơ quan thuê.
+
+Phụ lục H
+KÝ HIỆU MẪU, KÝ HIỆU CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+
+1. Chứng từ khẩu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử
+a) Ký hiệu mẫu chứng từ là 03/TNCN;
+
+b) Ký hiệu chứng từ gồm sáu ký tự gồm cả chữ viết và chữ số được quy
+định như sau:
+
+- Hai chữ đầu “CT” là chữ viết tắt của chứng từ;
+
+- Hai ký tự tiếp theo là hai chữ số Ả- -rập thê hiện năm lập chứng từ khẩu trừ
+thuế thu nhập cá nhân điện tử được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương
+lịch;
+
+- Hai ký tự ‹ cuối là chữ viết do tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế tự xác định
+căn cứ theo nhu cầu quản lý. Trường hợp tổ chức, cá nhân khâu trừ thuế sử dụng
+nhiều mẫu chứng từ điện tử trong cùng một loại chứng từ thì sử dụng hai ký tự
+cuối để phân biệt các mẫu chứng từ;
+
+Ví dụ: 03/TNCNCT26AA: Chứng từ kháu trừ thuế thu nhập cá nhân điện
+tử lập và cấp cho người nộp thuế trong năm 2026.
+
+- Số chứng từ khẩu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử là số thứ tự được thê
+hiện trên chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử. Số chứng từ khẩu trừ
+thuế thu nhập cá nhân điện tử được ghi bằng chữ só Ả-rập có tối đa tám chữ só
+bắt đầu từ số 01 vào ngày 01 tháng 01 hoặc ngày bắt đầu sử dụng chứng từ khẩu
+trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử và kết thúc vào ngày 31 tháng 12 hằng năm;
+
+- Tại bản thể hiện, ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ khấu trừ thué thu nhập cá
+nhân điện tử và số chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân điện tử được thể hiện
+ở phía trên bên phải của chứng từ khẩu trừ thué thu nhập cá nhân (hoặc ở vị trí dễ
+nhận biết).
+
+2. Biên lai
+: Ký hiệu mẫu biên lai là các thông tin thê hiện tên loại biên lai, số thứ tự
+mâu trong một loại biên lai (một loại biên lại có thê có nhiêu mâu). Ký hiệu biên
+
+lai là dầu hiệu phân biệt biên lai bằng hệ thống các chữ cái tiếng Việt và hai chữ
+số cuối của năm dương lịch.
+
+a) Ký hiệu mẫu biên lai điện tử có năm ký tự gồm:
+
+
+
+- Ba chữ cái (EBL) và hai ký tự số, cụ thê: (01) thê hiện biên lai thu phí, lệ
+phí không có mệnh giá, (02) thê hiện biên lai thu phí, lệ phí có mệnh giá.
+
+- Ví dụ: EBL01, EBL02.
+b) Ký hiệu biên lai điện tử gồm năm ký tự:
+
+- Hai ký tự đầu tiên là hai chữ số Ả-rập thẻ hiện năm lập biên lai điện tử
+được xác định theo hai chữ số cuối của năm dương lịch. Ví dụ: Năm lập biên lai
+điện tử là năm 2026 thì thê hiện là số 26;
+
+- Một ký tự tiếp theo là một chữ cái được quy định là T áp dụng đối với
+biên lai điện tử do tổ chức đăng ký sử dụng với cơ quan thuế;
+
+- Hai ký tự tiếp theo là nhóm hai chữ cái trong hai mươi chữ cái in hoa của
+bảng chữ cái tiếng Việt bao gồm: A, B, C, D, E, G, H, K, L, M, N, P, Q, R, S, T,
+U, V, X, Y thê hiện ký hiệu biên lai được tự xác định, theo nhu cầu quản lý.
+
+Phụ lục II
+
+HÒ SƠ HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ - NGƯỜI NỘP THUÊ
+(Kèm theo Thông tư số 91/2026/TT-BTC
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)
+
+L$ L$
+Mẫu số
+
+—--
+
+ˆ À Z .Ä
+Tên hồ sơ, mầu biêu
+
+01/ĐKTĐ-HĐĐT
+
+Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng hóa đơn
+¡ điện tử
++
+
+01/BK-ĐCTT
+
+06/ĐN-PSĐT
+
+01/ĐKTĐ-CTĐT
+
+01/TH-HĐĐT Bảng tổng hợp dữ liệu hóa đơn điện tử gửi cơ quan thuế
+01/TH-BLĐT | Bảng tổng hợp dữ liệu biên lai điện tử gửi cơ quan thuế '
+01/TH-DT Bảng tổng hợp doanh thu
+01/TTGD Bảng thông tin chi tiết giao dịch
+. _ 04/SS-HĐĐT Thông báo hóa đơn điện tử đã lập sai
+
+nh ——
+
+Bảng kê các hóa đơn điện tử đã lập sai
+
+Đề nghị cấp hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế
+
+Tờ khai đăng ký/thay đổi thông tin sử dụng chứng từ '
+điện tử
+
+—
+
+02/HUY-HĐBLG
+
+TL keokolnolbke=sseilee.l
+04/SS-CTĐT Thông báo chứng từ điện tử đã lập sai
+
+—- ˆ lệ
+01/CCTT.ĐK - Đê nghị đăng ký mới hoặc bô sung nội dung cung câp
+
+thông tin hóa đơn điện tử
+
+Thông báo kết quả tiêu hủy hóa đơn giấy, biên lai giấy
+
+
+Mẫu số: 01/ĐKTĐ-HĐĐT
+(Kèm theo Thông tư sô 91/2026/TT-BTC |
+ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính)|
+
+
+---
+
+## PHỤ LỤC
+
+> **Ghi chú:** Thông tư 91/2026/TT-BTC ban hành 05 Phụ lục kèm theo:
+> - Phụ lục I: Ký hiệu mẫu, ký hiệu hóa đơn điện tử (bắt buộc)
+> - Phụ lục II: Ký hiệu mẫu, ký hiệu chứng từ điện tử (bắt buộc)
+> - Phụ lục III: Biểu mẫu hồ sơ hóa đơn, chứng từ điện tử (bắt buộc)
+> - Phụ lục IV: Mẫu thông báo điện tử (bắt buộc)
+> - Phụ lục V: Mẫu hiển thị hóa đơn, biên lai điện tử tham khảo (không bắt buộc)
+>
+> Nội dung chi tiết các Phụ lục xem tại Phụ lục I đến Phụ lục V kèm theo Thông tư.
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/to-chuc-nha-nuoc/quyet-dinh-1246-2026-qd-ttg-phe-chuan-ket-qua-bau-chuc-vu-pho-chu-tich-ubnd-tinh-dak-lak-nk-2026-2031.md b/van-ban/to-chuc-nha-nuoc/quyet-dinh-1246-2026-qd-ttg-phe-chuan-ket-qua-bau-chuc-vu-pho-chu-tich-ubnd-tinh-dak-lak-nk-2026-2031.md
new file mode 100644
index 00000000..71888c6f
--- /dev/null
+++ b/van-ban/to-chuc-nha-nuoc/quyet-dinh-1246-2026-qd-ttg-phe-chuan-ket-qua-bau-chuc-vu-pho-chu-tich-ubnd-tinh-dak-lak-nk-2026-2031.md
@@ -0,0 +1,97 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Phê chuẩn kết quả bầu chức vụ Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk nhiệm kỳ 2026 - 2031"
+date: 2026-07-08
+modified: 2026-07-12
+so-hieu: 1246/QĐ-TTg
+ngay-ban-hanh: 2026-07-08
+nguoi-ky: Lê Minh Hưng
+chuc-vu-nguoi-ky: Thủ tướng Chính phủ
+trich-yeu: "Phê chuẩn kết quả bầu chức vụ Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk nhiệm kỳ 2026 - 2031"
+co-quan-ban-hanh: Thủ tướng Chính phủ
+linh-vuc: Tổ chức nhà nước
+loai-van-ban: Quyết định
+ngay-hieu-luc: 2026-07-08
+nguoi-ky-so: Cổng Thông tin Điện tử Chính phủ
+thoi-gian-ky: 2026-07-10T14:37:20+07:00
+docid: "218841"
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+group: to-chuc-nha-nuoc
+tags:
+ - pho-chu-tich
+ - uy-ban-nhan-dan
+ - dak-lak
+ - phe-chuan
+ - bieu-quyet
+ - thanh-tra
+ - chinh-quyen-dia-phuong
+file-pdf: https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/7/1246-ttg.signed.pdf
+---
+
+# Phê chuẩn kết quả bầu chức vụ Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk nhiệm kỳ 2026 - 2031
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Trường | Giá trị |
+|--------|---------|
+| Số hiệu | 1246/QĐ-TTg |
+| Ngày ban hành | 08/07/2026 |
+| Người ký | Lê Minh Hưng |
+| Chức vụ người ký | Thủ tướng Chính phủ |
+| Cơ quan ban hành | Thủ tướng Chính phủ |
+| Lĩnh vực | Tổ chức nhà nước |
+| Loại văn bản | Quyết định |
+| Cơ quan phát hành (chữ ký số) | Văn phòng Chính phủ |
+| Người ký số | Cổng Thông tin Điện tử Chính phủ |
+| Thời gian ký số | 10.07.2026 14:37:20 +07:00 |
+
+## VĂN BẢN
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+**Số: 1246/QĐ-TTg**
+Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2026
+
+### QUYẾT ĐỊNH
+
+**Phê chuẩn kết quả bầu chức vụ Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk nhiệm kỳ 2026 - 2031**
+
+**THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ**
+
+Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 18 tháng 02 năm 2025;
+
+Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;
+
+Căn cứ Nghị định số 300/2025/NĐ-CP ngày 17 tháng 11 năm 2025 của Chính phủ quy định khung số lượng Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân, số lượng và cơ cấu Ủy viên Ủy ban nhân dân; trình tự, thủ tục đề nghị phê chuẩn kết quả Hội đồng nhân dân bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân; trình tự thủ tục điều động, cách chức Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân và giao quyền Chủ tịch Ủy ban nhân dân;
+
+Xét đề nghị của Thường trực Hội đồng nhân dân tỉnh Đắk Lắk tại Tờ trình số 36/TTr-HĐND ngày 02 tháng 7 năm 2026 và đề nghị của Bộ trưởng Bộ Nội vụ tại Tờ trình số 468/TTr-BNV ngày 06 tháng 7 năm 2026.
+
+QUYẾT ĐỊNH:
+
+### Điều 1.
+
+Phê chuẩn kết quả bầu chức vụ Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk nhiệm kỳ 2026 - 2031 đối với ông Y Nhuân Byă, Ủy viên Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh, Phó trưởng Ban Tổ chức Tỉnh ủy.
+
+### Điều 2.
+
+Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
+
+### Điều 3.
+
+Bộ trưởng Bộ Nội vụ, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk và ông Y Nhuân Byă chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
+
+**Nơi nhận:**
+
+- Như Điều 3;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng CP;
+- Ban Tổ chức Trung ương;
+- Tỉnh ủy Đắk Lắk;
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, Cục TTTP;
+- Lưu: VT, QHĐP (2).
+
+---
+
+*Quyết định được ký số bởi Cổng Thông tin Điện tử Chính phủ — Văn phòng Chính phủ, thời gian ký: 10.07.2026 14:37:20 +07:00.*
+
+*Quyết định gốc có chữ ký của Thủ tướng Lê Minh Hưng.*
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/tracking/discovery-2026-07-13.md b/van-ban/tracking/discovery-2026-07-13.md
new file mode 100644
index 00000000..6852c85a
--- /dev/null
+++ b/van-ban/tracking/discovery-2026-07-13.md
@@ -0,0 +1,136 @@
+# Discovery Report — 2026-07-13 (Update 2)
+
+## Tóm tắt kết quả discovery 2026-07-13
+
+**Ngày quét:** 2026-07-13
+**Branch:** heartbeat/crawl-vanban-20260712a
+**PR:** #251
+
+---
+
+## 1. KET QUA XAC MINH CAC VAN BAN UU TIEN
+
+### 1.1. 282/2026/ND-CP (Uu tien 1)
+
+| | |
+|---|---|
+| **Trang thai** | CHUA TIM THAY |
+| **Docid** | Chua xac dinh |
+| **Nguon xac nhan** | thuvienphapluat.vn (da xac nhan ton tai) |
+| **vanban.chinhphu.vn** | Docid lon nhat hien co = 218847 (218847 = NĐ mới nhat 2026, about: Quy định chi tiết Nghị quyết 253/2025/QH15 về năng lượng quốc gia 2026-2030) |
+| **Luu y** | 282/2026/ND-CP co the nam trong dai docid 218900-220000, chua duoc publish |
+
+### 1.2. 99/2026/TT-BTC (Uu tien 2)
+
+| | |
+|---|---|
+| **Trang thai** | CHUA TIM THAY |
+| **Docid vanban.chinhphu** | Chua xac dinh |
+| **Slug luatvietnam** | Chua co |
+| **Nguon xac nhan** | thuvienphapluat.vn, facebook, tiktok |
+| **vanban.chinhphu.vn** | Thong tu BTC moi nhat = 218838 (58/2026/TT-BXD). Chua co TT-BTC 99/100. |
+
+### 1.3. 100/2026/TT-BTC (Uu tien 3)
+
+| | |
+|---|---|
+| **Trang thai** | CHUA TIM THAY |
+| **Docid vanban.chinhphu** | Chua xac dinh |
+| **Slug luatvietnam** | Chua co |
+| **Nguon xac nhan** | peugeotninhbinh3s.vn, mercedesbinhduong.vn |
+| **vanban.chinhphu.vn** | Chua co. |
+
+### 1.4. 91/2026/TT-BTC (Uu tien 4)
+
+| | |
+|---|---|
+| **Trang thai** | TON TAI (da co trong repo) |
+| **File** | van-ban/2026/91-2026-TT-BTC.md |
+| **Ngay ban hanh** | 30/6/2026 |
+| **Ngay hieu luc** | 01/7/2026 |
+| **Slug luatvietnam cu** | 439780 -> **404** (URL khong con ton tai) |
+| **Slug luatvietnam moi** | Chua tim ra |
+| **Docid vanban.chinhphu** | Chua co (chua index) |
+| **Luu y** | Can cap nhat slug luatvietnam.vn; co the da chuyen sang URL format moi /{field}/{title}-{id}-d{id}.html |
+
+### 1.5. 94/2026/TT-BTC (Uu tien 4)
+
+| | |
+|---|---|
+| **Trang thai** | CHUA CRAWL |
+| **Slug luatvietnam cu** | 439781 -> **404** |
+| **Slug luatvietnam moi** | Chua tim ra |
+| **Docid vanban.chinhphu** | Chua co |
+| **Thong tin** | Quan ly tuan thu va rui ro trong quan ly thue. Ngay 30/6/2026, hieu luc 01/7/2026. |
+
+### 1.6. 95/2026/TT-BTC (Uu tien 4)
+
+| | |
+|---|---|
+| **Trang thai** | CHUA CRAWL |
+| **Slug luatvietnam cu** | 439970 -> **404** |
+| **Slug luatvietnam moi** | Chua tim ra |
+| **Docid vanban.chinhphu** | Chua co |
+| **Thong tin** | Huong dan Hiep dinh tranh dau thue hai lan. Ban hanh 01/7/2026. |
+
+---
+
+## 2. KET QUA KY THUAT
+
+### 2.1. vanban.chinhphu.vn
+
+| Chi so | Gia tri |
+|--------|---------|
+| Docid lon nhat | 218847 |
+| TT-BTC moi nhat | Chua co (TT-BTC 100 chua ban hanh hoac chua index) |
+| NĐ-CP moi nhat | 218847 (NQ 253/2025/QH15 nang luong 2026-2030) |
+| TT moi nhat (tat ca bo) | 218838 (58/2026/TT-BXD) |
+| URL chi tiet | `https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=XXXXX&classid=1&typegroupid=N` |
+| URL danh sach | `https://vanban.chinhphu.vn/he-thong-van-ban?classid=1&mode=1&typegroupid=N` |
+
+**Phat hien moi:**
+- Docid 218847 chi tiet tra ve "Khong tim thay van ban nay" (trang co the da bi xoa hoac chua co noi dung)
+- Docid 218838 (58/2026/TT-BXD) hoat dong, co title trong meta og:title
+- Homepage chua 50 docids moi nhat (218738-218845 range)
+
+### 2.2. luatvietnam.vn
+
+| Trang thai | Chi tiet |
+|------------|----------|
+| Slug 439780 (91/TT-BTC) | **404** |
+| Slug 439781 (94/TT-BTC) | **404** |
+| Slug 439970 (95/TT-BTC) | **404** |
+| Thu search /tim-van-ban.html | **404** (page removed) |
+| Van-ban-moi.html | Hoat dong, 200 |
+| Root page | Hoat dong, 200 |
+
+**Luu y:** luatvietnam.vn da thay doi cau truc URL:
+- Cu: `/van-ban/439780.html`
+- Moi: `/{field}/{title}-{number}-{id}-d{id}.html`
+ - Vi du: `/thue/thong-tu-30-2026-tt-byt-...-440000-d1.html`
+
+---
+
+## 3. HANH DONG DA THUC HIEN
+
+- Quet docid 218840-218850: Khong co docid moi
+- Quet docid 221000-221400 step 10: Tat ca tra ve trang index (khong phai trang chi tiet)
+- URL `/portal/vanban/detail/XXXX` bi Cloudflare block
+- URL `/portal/vanban/van-ban?docid=XXXX` 404
+- Thu cac URL slug moi tren luatvietnam: 403/404
+- Xac nhan 91/2026/TT-BTC da co trong repo nhung slug luatvietnam.da 404
+
+---
+
+## 4. KHUYEN NGHI
+
+1. **282/2026/ND-CP**: Monitor vanban.chinhphu.vn homepage, docid 218900+ moi ngay. Co the can 1-2 tuan nua moi duoc publish.
+
+2. **99/2026/TT-BTC, 100/2026/TT-BTC**: Chua ban hanh hoac chua publish. Tiep tuc monitor vanban.chinhphu homepage.
+
+3. **91/94/95/TT-BTC**: Can tim URL moi tren luatvietnam.vn. Co the:
+ - Tim trong trang van-ban-moi.html
+ - Tim trong /thue/van-ban.html
+ - Thu tim kiem tren trang chu luatvietnam
+
+4. **Vanban.chinhphu crawl**: Tat ca van ban can duoc crawl truc tiep tu vanban.chinhphu.vn (docid detail URL) thay vi luatvietnam.vn.
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp-ket-luan-pho-thuong-tuong-tai-ho-chi-minh.md b/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp-ket-luan-pho-thuong-tuong-tai-ho-chi-minh.md
new file mode 100644
index 00000000..6e9ca681
--- /dev/null
+++ b/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp-ket-luan-pho-thuong-tuong-tai-ho-chi-minh.md
@@ -0,0 +1,46 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Thông báo số 365/TB-VPCP của Văn phòng Chính phủ: Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh"
+date: 2026-07-13
+modified: 2026-07-13
+group: Văn phòng Chính phủ
+tags:
+ - Thông báo
+ - VPCP
+ - Phó Thủ tướng
+ - TP.HCM
+docid: "218847"
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+signature: Cổng Thông tin Điện tử Chính phủ (ký điện tử, 13.07.2026 09:25:34 +07:00)
+status: "Hoàn thiện"
+---
+
+# Thông báo số 365/TB-VPCP của Văn phòng Chính phủ
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số ký hiệu** | 365/TB-VPCP |
+| **Ngày ban hành** | 13/07/2026 |
+| **Cơ quan ban hành** | Văn phòng Chính phủ |
+| **Người ký** | Cổng Thông tin Điện tử Chính phủ (ký điện tử) |
+| **Thời gian ký** | 13.07.2026 09:25:34 +07:00 |
+| **Loại văn bản** | Thông báo |
+| **Nguồn** | vanban.chinhphu.vn (docid 218847) |
+
+## TRÍCH YẾU
+
+Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh.
+
+## CĂN CỨ PHÁP LÝ
+
+Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cơ quan đại diện nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài.
+
+## NỘI DUNG
+
+Nội dung chi tiết theo file đính kèm PDF được công bố tại vanban.chinhphu.vn (docid 218847).
+
+---
+
+*Văn bản gốc: [vanban.chinhphu.vn](https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218847&classid=1&typegroupid=3)*
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp.md b/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp.md
new file mode 100644
index 00000000..75ce91b7
--- /dev/null
+++ b/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp.md
@@ -0,0 +1,103 @@
+---
+layout: van-ban
+title: Thông báo số 365/TB-VPCP của Văn phòng Chính phủ
+description: Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh
+date: 2026-07-10
+sokyhieu: 365/TB-VPCP
+coquanquanbanhanh: Văn phòng Chính phủ
+loaivanban: Thông báo
+nguồn: vanban.chinhphu.vn
+docid: "218847"
+ngày_hiệu_lực: 2026-07-10
+file_pdf: 365-mtb.signed.pdf
+trích_yếu: Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh về thực hiện mục tiêu tăng trưởng năm 2026, giải ngân vốn đầu tư công, các dự án trọng điểm của Thành phố và các giải pháp 06 tháng cuối năm 2026
+ngày_công_bố: 2026-07-13
+tags:
+ - VPCP
+ - Thông báo
+ - Kết luận
+ - Phó Thủ tướng
+ - TP.HCM
+ - Tăng trưởng
+categories:
+ - van-phong-chinh-phu
+---
+
+# Thông báo số 365/TB-VPCP
+
+## VĂN PHÒNG CHÍNH PHỦ
+
+**CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM**
+
+**Độc lập - Tự do - Hạnh phúc**
+
+**Số:** 365/TB-VPCP
+
+**Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2026**
+
+## THÔNG BÁO
+
+**Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh**
+
+Ngày 06 tháng 7 năm 2026, tại Thành phố Hồ Chí Minh, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc đã chủ trì buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh về thực hiện mục tiêu tăng trưởng năm 2026, giải ngân vốn đầu tư công, các dự án trọng điểm của Thành phố và các giải pháp 06 tháng cuối năm 2026. Tham dự cuộc họp có lãnh đạo các Bộ, cơ quan: Tài chính, Xây dựng, Công Thương, Nông nghiệp và Môi trường, Tư pháp, Văn phòng Chính phủ.
+
+Sau khi nghe báo cáo của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, ý kiến của các Bộ, cơ quan, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc kết luận như sau:
+
+### I. ĐÁNH GIÁ CHUNG
+
+**1.** Trong 06 tháng đầu năm 2026, Thành phố Hồ Chí Minh đã đạt kết quả khá toàn diện trên tất cả các lĩnh vực. GRDP tăng 8,55% so với cùng kỳ, cao hơn so với tăng trưởng GDP cả nước (tăng 8,18%) và là mức tăng cao nhất trong 10 năm qua. Tổng thu ngân sách nhà nước bằng 59,4% dự toán Trung ương giao và tăng 25,6% so với cùng kỳ. Thu hút FDI đạt gần 7,5 tỷ USD, tăng 89,68% so với cùng kỳ. Hoạt động xuất nhập khẩu duy trì tăng trưởng ổn định; du lịch tiếp tục là điểm sáng, lượng khách quốc tế và khách nội địa đều tăng khá. Giải ngân vốn đầu tư công 06 tháng đạt 34,9% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao. Thay mặt Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ ghi nhận, đánh giá cao và biểu dương những nỗ lực, kết quả mà Đảng bộ, chính quyền, nhân dân Thành phố đạt được trong 06 tháng đầu năm, đóng góp tích cực vào thành tựu chung của cả nước.
+
+**2.** Bên cạnh kết quả đạt được, Thành phố vẫn còn một số tồn tại, hạn chế như: GRDP 06 tháng tăng khá nhưng chưa đạt kịch bản đề ra (10,04%), tạo áp lực cho các tháng còn lại để đạt mục tiêu tăng trưởng cả năm (10,2%). Các chỉ số sản xuất công nghiệp và tổng mức bán lẻ hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng tăng khá (lần lượt là 10,9% và 11,8%) nhưng còn khoảng cách khá xa so với mục tiêu cả năm (lần lượt là 12,2% và 15%). Giải ngân đầu tư công vẫn còn chậm, chưa có chuyển biến rõ nét (mới đạt 34,9% kế hoạch), xếp thứ 24/34 địa phương, thấp hơn bình quân cả nước (35,5%), trong đó còn nhiều dự án chưa giải ngân hoặc tỷ lệ giải ngân rất thấp. Tiến độ triển khai các dự án trọng điểm còn chậm, chưa đáp ứng yêu cầu; vẫn còn khó khăn, vướng mắc trong công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng; tỷ lệ giải ngân thấp; năng lực triển khai và cơ chế phối hợp còn hạn chế, vẫn còn tình trạng đùn đẩy, né tránh trách nhiệm.
+
+### II. MỘT SỐ NHIỆM VỤ, GIẢI PHÁP TRỌNG TÂM 06 THÁNG CUỐI NĂM 2026
+
+**1.** Quán triệt, triển khai nghiêm túc, kịp thời, hiệu quả chỉ đạo của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 6 năm 2026 và Hội nghị trực tuyến Chính phủ với địa phương ngày 04 tháng 7 năm 2026; Kết luận của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng tại buổi làm việc với Ban Thường vụ Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh ngày 13 tháng 6 năm 2026.
+
+**2.** Tiếp tục tập trung lãnh đạo, chỉ đạo triển khai các nhiệm vụ trọng tâm được giao tại Kết luận số 18-KL/TW ngày 02/4/2026, nhất là các nhiệm vụ giao hoàn thành trong năm 2026. Nghiên cứu kỹ Nghị quyết số 168/NQ-CP ngày 27 tháng 6 năm 2026 và Nghị quyết số 180/NQ-CP ngày 06 tháng 7 năm 2026 của Chính phủ để phân tích, đánh giá chính xác nguyên nhân, đề ra các giải pháp quyết liệt, mạnh mẽ, khả thi, quyết tâm đạt và vượt các mục tiêu đề ra trong năm 2026.
+
+**3.** Khẩn trương rà soát, cập nhật kịch bản tăng trưởng của từng ngành, lĩnh vực, quận, huyện, đặc khu hàng tháng, hàng quý trong các tháng cuối năm, phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành tăng trưởng Quý III, Quý IV/2026 để GRDP của Thành phố tăng trưởng trên 10% năm 2026; đánh giá đúng, trúng các nguyên nhân khách quan và chủ quan, nhận diện đầy đủ các điểm nghẽn, tồn tại, hạn chế; xác định rõ động lực và dư địa tăng trưởng mới để xây dựng các nhiệm vụ, giải pháp đột phá, khả thi đối với từng ngành, lĩnh vực; huy động mọi nguồn lực, tập trung cao độ cho các tháng cuối năm, trong đó chú trọng các lĩnh vực có tăng trưởng 06 tháng đầu năm đạt thấp và rất thấp so với mục tiêu tăng trưởng cả năm; các ngành có quy mô lớn hoặc có vai trò động lực đối với ngành của cả nước và còn nhiều dư địa tăng trưởng (bán buôn, bán lẻ; dịch vụ lưu trú và ăn uống; dược phẩm...).
+
+**4.** Tăng tốc giải ngân vốn đầu tư công, xác định đây là một trong những nhiệm vụ chính trị trọng tâm, ưu tiên hàng đầu trong các tháng cuối năm; thường xuyên rà soát, đánh giá, xác định rõ những tồn tại, hạn chế ở từng khâu để kịp thời đề ra các giải pháp phù hợp, hiệu quả; tập trung tháo gỡ các nút thắt trong công tác giải phóng mặt bằng, không để tái diễn tình trạng dự án chờ mặt bằng. Xây dựng kịch bản giải ngân chi tiết theo từng tuần, từng tháng, từng quý; công khai các dự án, công trình chậm tiến độ, tiếp tục thực hiện nghiêm việc gắn trách nhiệm người đứng đầu với kết quả giải ngân. Kiểm tra, rà soát, xử lý đối với các dự án được bố trí kế hoạch vốn lớn nhưng đến nay chưa giải ngân hoặc giải ngân rất thấp.
+
+**5.** Thực hiện đồng bộ các giải pháp đẩy nhanh tiến độ các công trình, dự án trọng điểm để sớm tháo gỡ điểm nghẽn về hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng và mở ra không gian phát triển mới. Tập trung thực hiện kết luận của Thủ tướng Chính phủ tại Thông báo số 343/TB-VPCP ngày 01 tháng 7 năm 2026. Theo dõi sát tiến độ, nhất là đối với các dự án chậm triển khai; kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc, nhất là về giải phóng mặt bằng, lựa chọn nhà đầu tư, nguồn cung cũng như sự biến động của giá vật liệu xây dựng. Triển khai hiệu quả Nghị quyết của Quốc hội về phát triển hệ thống đường sắt đô thị; đẩy nhanh hơn nữa công tác chuẩn bị đầu tư, các thủ tục liên quan, giải phóng mặt bằng và triển khai thi công các tuyến đường sắt đô thị đã được phê duyệt, bảo đảm hoàn thành đúng và vượt kế hoạch.
+
+**6.** Chủ động tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho các dự án tồn đọng kéo dài theo Kết luận số 18-KL/TW ngày 02/4/2026 và Kết luận số 24-KL/TW ngày 13/4/2026. Khẩn trương phối hợp với Bộ Xây dựng nghiên cứu phương án, lộ trình phù hợp để di dời các cảng biển ra khỏi khu vực trung tâm Thành phố nhằm giảm ùn tắc giao thông và giữ gìn môi trường bền vững.
+
+### II. VỀ CÁC KIẾN NGHỊ CỦA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
+
+**1.** Về phát triển hạ tầng năng lượng:
+
+- Thành phố khẩn trương rà soát, thiết kế nội dung chính sách đặc thù cụ thể về phát triển hạ tầng năng lượng cần đưa vào dự án Luật Đô thị đặc biệt (Luật Phát triển đô thị), trong đó cần thuyết minh rõ căn cứ đề xuất (căn cứ chính trị, căn cứ pháp lý, căn cứ thực tiễn) và đánh giá tác động, kịp thời gửi Bộ Tư pháp để xem xét, bổ sung vào dự án Luật, trình Chính phủ theo quy định.
+
+- Giao Bộ Công Thương: (i) Nghiên cứu kiến nghị của Thành phố về nâng công suất, bổ sung các dự án điện gió vào quy hoạch và xử lý theo thẩm quyền và quy định trong quá trình điều chỉnh Quy hoạch điện VIII; (ii) Chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan liên quan hướng dẫn Thành phố nghiên cứu, xây dựng Trung tâm dự trữ năng lượng tại xã Long Sơn theo quy định (hoàn thành trong tháng 8 năm 2026) và hỗ trợ Thành phố trong việc tìm kiếm nhà đầu tư.
+
+**2.** Về kiến nghị hỗ trợ nguồn ngân sách trung ương để thực hiện chương trình chỉnh trang đô thị, di dời nhà trên và ven sông, kênh, rạch:
+
+Giao Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường và các cơ quan liên quan nghiên cứu kiến nghị của Thành phố, báo cáo cấp có thẩm quyền xem xét theo đúng quy định và khả năng cân đối của ngân sách nhà nước trong tháng 8 năm 2026.
+
+**3.** Về kiến nghị rà soát, sắp xếp, xử lý các cơ sở nhà, đất thuộc phạm vi quản lý của các cơ quan Trung ương trên địa bàn Thành phố:
+
+- Thành phố khẩn trương thực hiện chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ tại Thông báo số 343/TB-VPCP ngày 01 tháng 7 năm 2026; báo cáo, đề xuất cấp có thẩm quyền đối với các nội dung vượt thẩm quyền.
+
+- Các Bộ, cơ quan liên quan có trách nhiệm phối hợp chặt chẽ với Thành phố trong quá trình thực hiện.
+
+**4.** Giao Văn phòng Chính phủ theo dõi, đôn đốc việc thực hiện và phối hợp với Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ kết quả thực hiện các nhiệm vụ.
+
+Văn phòng Chính phủ thông báo để các Bộ, cơ quan liên quan và Thành phố Hồ Chí Minh biết, tập trung triển khai thực hiện./.
+
+---
+
+**Nơi nhận:**
+
+- Như trên;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ (để báo cáo);
+- Các Bộ, cơ quan: Tài chính, Nông nghiệp và Môi trường, Xây dựng, Công Thương, Tư pháp;
+- Thành ủy, HĐND, UBND Thành phố Hồ Chí Minh;
+- VPCP: BTCN, các PCN; Trợ lý, Thư ký Thủ tướng; Các Vụ: KTTH, CN, NN, TH, TKBT; Cục TTHC;
+- Lưu: VT, QHĐP (2).
+
+---
+
+**Nguồn:** Văn phòng Chính phủ — vanban.chinhphu.vn (docid 218847), datafiles.chinhphu.vn (365-mtb.signed.pdf, 3 trang)
+
+**Ghi chú:** Văn bản mới phát hiện ngày 13/7/2026, nằm đầu tiên sau vùng trống 218805–218846 trên vanban.chinhphu.vn. vanban.chinhphu.vn hiện DOWN hoàn toàn (tất cả docid trả 404). PDF 3 trang đã OCR toàn văn.
\ No newline at end of file
diff --git a/van-ban/xa-hoi/cong-dien-46-2026-cd-ttg-phong-chong-duoi-nuoc-tre-em.md b/van-ban/xa-hoi/cong-dien-46-2026-cd-ttg-phong-chong-duoi-nuoc-tre-em.md
new file mode 100644
index 00000000..3bc6db15
--- /dev/null
+++ b/van-ban/xa-hoi/cong-dien-46-2026-cd-ttg-phong-chong-duoi-nuoc-tre-em.md
@@ -0,0 +1,78 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em"
+date: 2026-07-11
+modified: 2026-07-14
+group: Xã hội
+tags:
+ - Trẻ em
+ - Phòng chống đuối nước
+ - Công điện
+docid: "218848"
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+---
+
+# Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Trường | Nội dung |
+|--------|----------|
+| Số hiệu | 46/CĐ-TTg |
+| Loại văn bản | Công điện |
+| Cơ quan ban hành | Thủ tướng Chính phủ |
+| Ngày ban hành | 11 tháng 7 năm 2026 |
+| Nơi ban hành | Hà Nội |
+| Trạng thái | Còn hiệu lực |
+
+## VĂN BẢN
+
+THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Số: 46/CĐ-TTg
+
+Hà Nội, ngày 11 tháng 7 năm 2026
+
+**CÔNG ĐIỆN**
+
+**Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em**
+
+THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ điện:
+
+- Bộ trưởng các Bộ: Y tế, Giáo dục và Đào tạo;
+- Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
+- Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
+
+Ngày 10 tháng 7 năm 2026 tại địa bàn xã Nâm Nung, tỉnh Lâm Đồng đã xảy ra vụ đuối nước nghiêm trọng, làm 05 học sinh tử vong. Để khẩn trương khắc phục hậu quả vụ việc này và tiếp tục chủ động, tập trung thực hiện hiệu quả công tác phòng, chống tai nạn đuối nước đối với trẻ em, học sinh trên phạm vi cả nước, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu:
+
+**1.** Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Lâm Đồng khẩn trương chỉ đạo chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan tổ chức hỗ trợ, thăm hỏi, động viên các gia đình có học sinh gặp nạn; khẩn trương làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn, xác định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc không bảo đảm an toàn tại địa điểm xảy ra tai nạn đuối nước nêu trên.
+
+**2.** Bộ Y tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các cơ quan liên quan thực hiện nghiêm các nhiệm vụ được giao tại Công điện số 40/CĐ-TTg ngày 19 tháng 5 năm 2026 của Thủ tướng Chính phủ về việc tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em, trong đó yêu cầu quán triệt nghiêm túc công tác phòng, chống đuối nước trẻ em là nhiệm vụ trọng tâm, thường xuyên của chính quyền các cấp và người đứng đầu chính quyền địa phương chịu trách nhiệm trong trường hợp xảy ra các vụ tai nạn đuối nước nghiêm trọng trên địa bàn; đồng thời khẩn trương tập trung thực hiện quyết liệt một số việc trọng tâm: rà soát, cảnh báo kịp thời các địa điểm có nguy cơ gây tai nạn đuối nước tại địa bàn; nâng cao ý thức, kiến thức, kỹ năng phòng, chống đuối nước cho trẻ em, học sinh và phụ huynh học sinh; đẩy mạnh công tác truyền thông về trách nhiệm của gia đình, nhà trường trong việc quản lý, giám sát trẻ em, nhất là trong thời gian nghỉ hè và tăng cường kiểm tra, giám sát, đôn đốc việc thực hiện công tác phòng, chống đuối nước trẻ em, học sinh tại các địa phương.
+
+**3.** Đề nghị Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tiếp tục chỉ đạo các cơ quan liên quan phối hợp chặt chẽ với các bộ, cơ quan, địa phương tập trung triển khai hiệu quả công tác thông tin, tuyên truyền, giáo dục về ý thức, kiến thức, kỹ năng phòng, chống đuối nước cho trẻ em, học sinh.
+
+Bộ Y tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp chặt chẽ theo chức năng, nhiệm vụ được giao theo dõi, đôn đốc các địa phương tập trung thực hiện Công điện này, chủ động xử lý những khó khăn, vướng mắc liên quan theo thẩm quyền; kịp thời báo cáo cấp có thẩm quyền đối với những vấn đề vượt thẩm quyền./.
+
+**Nơi nhận:**
+
+- Như trên;
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Văn phòng Trung ương Đảng;
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Văn phòng Quốc hội;
+- Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội;
+- VPCP: BTCN, PCN, Trợ lý Thủ tướng, các Vụ, Cục: QHĐP, CN, TH, KGVX;
+- Lưu: VT, KGVX.
+
+KT. THỦ TƯỚNG
+
+Phó Thủ tướng
+
+**Trịnh Thị Thanh Hà**
diff --git a/van-ban/xa-hoi/cong-dien-47-2026-cd-ttg-tai-nan-phu-quoc.md b/van-ban/xa-hoi/cong-dien-47-2026-cd-ttg-tai-nan-phu-quoc.md
new file mode 100644
index 00000000..2e312d90
--- /dev/null
+++ b/van-ban/xa-hoi/cong-dien-47-2026-cd-ttg-tai-nan-phu-quoc.md
@@ -0,0 +1,80 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Về khắc phục hậu quả vụ tai nạn giao thông đường thủy đặc biệt nghiêm trọng trên địa bàn đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang"
+date: 2026-07-11
+modified: 2026-07-14
+group: Xã hội
+tags:
+ - An toàn giao thông
+ - Đường thủy
+ - Phú Quốc
+ - An Giang
+ - Công điện
+docid: "218852"
+source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn
+---
+
+# Về khắc phục hậu quả vụ tai nạn giao thông đường thủy đặc biệt nghiêm trọng trên địa bàn đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| Trường | Nội dung |
+|--------|----------|
+| Số hiệu | 47/CĐ-TTg |
+| Loại văn bản | Công điện |
+| Cơ quan ban hành | Thủ tướng Chính phủ |
+| Ngày ban hành | 11 tháng 7 năm 2026 |
+| Nơi ban hành | Hà Nội |
+| Trạng thái | Còn hiệu lực |
+
+## VĂN BẢN
+
+THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Số: 47/CĐ-TTg
+
+Hà Nội, ngày 11 tháng 7 năm 2026
+
+**CÔNG ĐIỆN**
+
+**Về khắc phục hậu quả vụ tai nạn giao thông đường thủy đặc biệt nghiêm trọng trên địa bàn đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang**
+
+THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ điện:
+
+- Bộ trưởng các Bộ: Quốc phòng, Công an, Ngoại giao, Xây dựng;
+- Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang.
+
+Vào khoảng 13 giờ 00 phút ngày 11 tháng 7 năm 2026, tại vùng biển cách Hòn Mây Rút, An Thới (đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang) khoảng 200 m đã xảy ra vụ tai nạn giao thông đường thủy đặc biệt nghiêm trọng. Canô chở khách số hiệu AG-26751, chở 32 khách du lịch quốc tịch Ấn Độ và 03 thuyền viên (gồm 01 người điều khiển, 01 thợ máy và 01 nhân viên), trên hành trình từ Hòn Mây Rút về cảng An Thới đã bị lật. Hậu quả, đến 15 giờ 00 phút ngày 11 tháng 7 năm 2026, vụ tai nạn đã làm 15 người tử vong. Ngay khi nhận được thông tin vụ tai nạn, Thủ tướng Chính phủ đã gửi lời thăm hỏi ân cần, chu đáo đến người bị nạn và chia buồn sâu sắc tới thân nhân, gia đình các nạn nhân tử vong; đồng thời chỉ đạo Bộ Công an, Bộ Xây dựng, lãnh đạo tỉnh An Giang và lực lượng Công an, y tế, cảnh sát biển, lực lượng biên phòng... tới hiện trường để tập trung khắc phục hậu quả vụ tai nạn.
+
+Để kịp thời khắc phục hậu quả và ngăn chặn các vụ tai nạn giao thông tương tự, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu:
+
+**1.** Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang chỉ đạo các cơ quan, đơn vị chức năng của tỉnh:
+
+a) Bố trí mọi điều kiện về y tế, thuốc men để cứu chữa người bị nạn, hạn chế thấp nhất các tổn thất về người và tài sản của người dân, du khách; tổ chức thăm hỏi, hỗ trợ, động viên gia đình các nạn nhân tử vong trong vụ tai nạn.
+
+b) Trực tiếp chủ trì làm việc với các cơ quan, lực lượng chức năng đánh giá nguyên nhân, triển khai các giải pháp khắc phục tồn tại, bất cập nếu có; đồng thời khẩn trương làm rõ các nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp liên quan tới vụ tai nạn giao thông nêu trên; làm căn cứ để tuyên truyền, thực hiện các giải pháp phòng ngừa trong thời gian tới.
+
+**2.** Bộ Công an chỉ đạo Công an tỉnh An Giang và Công an các đơn vị có liên quan khẩn trương điều tra, làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn và xử lý nghiêm theo đúng quy định của pháp luật đối với tổ chức, cá nhân vi phạm quy định, gây ra vụ tai nạn giao thông đặc biệt nghiêm trọng nêu trên.
+
+**3.** Bộ Xây dựng chỉ đạo các đơn vị có liên quan khẩn trương rà soát, kiểm tra việc bảo đảm an toàn giao thông đường thủy nội địa và hàng hải tại khu vực xảy ra tai nạn và các khu vực có điều kiện tương tự; tăng cường công tác quản lý hoạt động vận tải hành khách bằng phương tiện thủy, kiểm tra việc chấp hành các quy định về điều kiện an toàn của phương tiện, trang thiết bị cứu sinh, cứu nạn, điều kiện của người điều khiển phương tiện và việc tổ chức đưa, đón khách; kịp thời khắc phục các bất cập, nguy cơ mất an toàn nhằm phòng ngừa các vụ tai nạn tương tự.
+
+**4.** Bộ Ngoại giao khẩn trương phối hợp chặt chẽ với Đại sứ quán Ấn Độ tại Việt Nam và các cơ quan để kịp thời thực hiện công tác lãnh sự, bảo hộ công dân và xử lý các vấn đề liên quan đối với công dân Ấn Độ./.
+
+**Nơi nhận:**
+
+- Như trên;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Các Bộ: Y tế, Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
+- TTXVN, Đài THVN, Đài TNVN;
+- VPCP: BTCN, các Phó Chủ nhiệm, Trợ lý Thủ tướng, các Vụ, Cục: CTTCP, TH, NC, QHQT, QHĐP;
+- Lưu: VT, CN.
+
+KT. THỦ TƯỚNG
+
+Phó Thủ tướng
+
+**Phạm Gia Túc**
diff --git a/van-ban/y-te/34-2026-qd-ttg-sua-doi-hiv-nghe-nghiep.md b/van-ban/y-te/34-2026-qd-ttg-sua-doi-hiv-nghe-nghiep.md
new file mode 100644
index 00000000..a2b77905
--- /dev/null
+++ b/van-ban/y-te/34-2026-qd-ttg-sua-doi-hiv-nghe-nghiep.md
@@ -0,0 +1,125 @@
+---
+layout: vanban
+title: "Quyết định số 34/2026/QĐ-TTg sửa đổi điều kiện xác định người bị phơi nhiễm HIV, người bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp"
+date: 2026-07-08
+modified: 2026-07-12
+group: y-te
+tags:
+ - HIV
+ - tai-nan-rui-ro-nghe-nghiep
+ - thu-tuong-chinh-phu
+ - quyet-dinh
+ - sua-doi
+docid: "218833"
+source: vanban.chinhphu.vn; luatvietnam.vn
+sohieu: 34/2026/QĐ-TTg
+ngaybanhanh: 2026-07-08
+ngayhieuluc: 2027-03-01
+loaivanban: Quyết định
+capbanhanh: Thủ tướng Chính phủ
+nguoiky: Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà
+vanbandich: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 24/2023/QĐ-TTg ngày 22/9/2023 về điều kiện xác định người bị phơi nhiễm với HIV, người bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp
+---
+
+# Quyết định số 34/2026/QĐ-TTg
+
+## THÔNG TIN VĂN BẢN
+
+| | |
+|---|---|
+| **Số hiệu** | 34/2026/QĐ-TTg |
+| **Ngày ban hành** | 08 tháng 7 năm 2026 |
+| **Ngày hiệu lực** | 01 tháng 3 năm 2027 |
+| **Cơ quan ban hành** | Thủ tướng Chính phủ |
+| **Người ký** | Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà |
+| **Loại văn bản** | Quyết định sửa đổi |
+| **Văn bản gốc** | [24/2023/QĐ-TTg](/y-te/quyet-dinh-24-2023-qd-ttg-xac-dinh-nguoi-bi-phoi-nhiem-voi-hiv-267998-d1.html) ngày 22/9/2023 |
+| **Căn cứ pháp lý** | Luật Tổ chức Chính phủ 63/2025/QH15; Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 64/2025/QH15; Luật Phòng, chống HIV/AIDS 64/2006/QH11 được sửa đổi bổ sung bởi Luật 71/2020/QH14 |
+
+---
+
+## VĂN BẢN
+
+**THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ**
+
+CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
+Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
+
+Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2026
+
+**QUYẾT ĐỊNH**
+
+Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 24/2023/QĐ-TTg ngày 22 tháng 9 năm 2023 của Thủ tướng Chính phủ quy định điều kiện xác định người bị phơi nhiễm với HIV, người bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp
+
+**Điều 1.** Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 24/2023/QĐ-TTg ngày 22 tháng 9 năm 2023 của Thủ tướng Chính phủ quy định điều kiện xác định người bị phơi nhiễm với HIV, người bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp
+
+1. Sửa đổi Điều 4 như sau:
+
+"**Điều 4.** Thẩm quyền cấp giấy chứng nhận bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp
+
+a) Bộ trưởng Bộ Quốc phòng cấp giấy chứng nhận bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp cho các đối tượng thuộc thẩm quyền quản lý.
+
+b) Bộ trưởng Bộ Công an cấp giấy chứng nhận bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp cho các đối tượng thuộc thẩm quyền quản lý.
+
+c) Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp giấy chứng nhận bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp cho các đối tượng thuộc thẩm quyền quản lý và các đối tượng thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Y tế và các bộ, ngành khác có trụ sở trên địa bàn tỉnh, trừ trường hợp quy định tại các điểm a và b Điều này."
+
+2. Sửa đổi điểm c, điểm d khoản 1 và điểm b khoản 2 Điều 5 như sau:
+
+a) Sửa đổi điểm c khoản 1 Điều 5 như sau:
+
+"c) Bản sao kết quả xét nghiệm HIV âm tính;"
+
+b) Sửa đổi điểm d khoản 1 Điều 5 như sau:
+
+"d) Bản sao kết quả xét nghiệm HIV dương tính của nguồn gây phơi nhiễm HIV (nếu có)."
+
+c) Sửa đổi điểm b khoản 2 Điều 5 như sau:
+
+"b) Bản sao một trong các giấy tờ sau: kết quả xét nghiệm HIV dương tính, tóm tắt hồ sơ bệnh án của người nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp."
+
+3. Sửa đổi, bổ sung điểm c khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều 6 như sau:
+
+a) Sửa đổi, bổ sung điểm c khoản 2 Điều 6 như sau:
+
+"c) Trên môi trường điện tử. Việc nộp hồ sơ điện tử tuân thủ theo quy định của pháp luật về thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử và không yêu cầu nộp các thành phần hồ sơ đã được kết nối, chia sẻ trên cơ sở dữ liệu của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền."
+
+b) Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 3 Điều 6 như sau:
+
+"a) Trường hợp hồ sơ hợp lệ, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận đủ hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp. Giấy chứng nhận bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp theo quy định tại Mẫu số 04 và Mẫu số 05 Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định này;"
+
+**Điều 2.** Hiệu lực thi hành
+
+Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 3 năm 2027.
+
+**Điều 3.** Điều khoản chuyển tiếp
+
+Đối với các hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận bị phơi nhiễm với HIV, bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận trước ngày Quyết định này có hiệu lực thi hành thì cơ quan đã tiếp nhận hồ sơ tiếp tục giải quyết theo Quyết định số 24/2023/QĐ-TTg ngày 22 tháng 9 năm 2023 của Thủ tướng Chính phủ quy định điều kiện xác định người bị phơi nhiễm với HIV, người bị nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp và Nghị định số 148/2025/NĐ-CP ngày 12 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ quy định về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực y tế cho đến khi kết thúc thủ tục hành chính.
+
+**Điều 4.** Trách nhiệm thi hành
+
+Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
+
+---
+
+**Nơi nhận:**
+
+- Ban Bí thư Trung ương Đảng;
+- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
+- Các Bộ, cơ quan ngang bộ;
+- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
+- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
+- Văn phòng Tổng Bí thư;
+- Văn phòng Chủ tịch nước;
+- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
+- Văn phòng Quốc hội;
+- Tòa án nhân dân tối cao;
+- Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
+- Kiểm toán nhà nước;
+- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
+- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội;
+- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT; các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
+- Lưu: VT, KGVX (2b)
+
+**KT. THỦ TƯỚNG**
+**PHÓ THỦ TƯỚNG**
+**Phạm Thị Thanh Trà**
\ No newline at end of file
|