diff --git a/LEGISLATION_TRACKING.md b/LEGISLATION_TRACKING.md index 5ab0af44a..c5f1bb326 100644 --- a/LEGISLATION_TRACKING.md +++ b/LEGISLATION_TRACKING.md @@ -1,8 +1,8 @@ # LEGISLATION_TRACKING.md > **Đệ #1 Discovery — Báo cáo văn bản pháp luật mới** -> Phiên bản: 2026-07-07T15:32 GMT+7 -> Nguồn quét: vanban.chinhphu.vn, datafiles.chinhphu.vn, web_search Brave +> Phiên bản: 2026-07-16T00:32 GMT+7 +> Nguồn quét: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh + sitemap_thongtu > Dải docid: 228800–232000 | Tháng 7/2026 > Ngưỡng: Ban hành sau 05/07/2026 @@ -112,6 +112,8 @@ | Nghị định 271/2026/NĐ-CP | Giáo dục — Miễn phí SGK | ✅ Xác nhận 03/07/2026 | | Nghị định 240/2026/NĐ-CP | FTA, Xúc tiến xuất khẩu | Ban hành 26/06/2026 — ngoài ngưỡng | | Nghị định 232/2026/NĐ-CP | Viên chức — Vị trí việc làm | ✅ Đã crawl, Hoàn thiện — van-ban/lao-dong/232-2026-nd-cp-vi-tri-viec-lam-vien-chuc.md | +| Nghị định 280/2026/NĐ-CP | Bảo hiểm tiền gửi — Tổ chức HĐQT 7 thành viên | ✅ Đã review OK, Hoàn thiện, 38 Điều (1-38), docid 218861, 81.6 KB — van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-280-2026-nd-cp-bao-hiem-tien-gui-viet-nam.md | +| Nghị định 281/2026/NĐ-CP | Sửa đổi NĐ 123/2024 xử phạt đất đai — Thẩm quyền cấp xã đến 250 triệu | ✅ Đã review OK, Stub (12 Điều đầy đủ), docid 218863, 12.8 KB — van-ban/dat-dai/nghi-dinh-281-2026-nd-cp-sua-doi-123-2024-xu-phat-hanh-chinh-dat-dai.md | --- @@ -132,5 +134,99 @@ --- -*Lần cập nhật tiếp theo: khoảng 07/07/2026 hoặc khi có văn bản mới ban hành sau 07/07/2026.* +*Lần cập nhật tiếp theo: khoảng 17/07/2026 hoặc khi có văn bản mới ban hành sau 12/07/2026.* +*Đệ #1 Discovery — github-io workspace* + +--- + +## VĂN BẢN MỚI PHÁT HIỆN — 2026-07-16 (5) + +### 1. Nghị định 279/2026/NĐ-CP — Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức Bộ Giáo dục và Đào tạo + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 279/2026/NĐ-CP | +| **Loại** | Nghị định | +| **Cơ quan** | Chính phủ | +| **Ban hành** | 12/07/2026 | +| **Hiệu lực** | 12/07/2026 | +| **Chủ đề** | Tổ chức nhà nước, Giáo dục | +| **LuatVietnam** | `giao-duc/nghi-dinh-279-2026-nd-cp-chuc-nang-nhiem-vu-quyen-han-bo-giao-duc-va-dao-tao-440239-d1.html` | +| **Trạng thái** | Chưa có (docid chưa xác định) | +| **Ghi chú ưu tiên** | Bố cục 38 Điều, quy định chức năng Bộ GDĐT mới; liên quan trực tiếp đến 14 Điều về chương trình SGK miễn phí (ND 271) | + +--- + +### 2. Thông tư 95/2026/TT-BTC — Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và ngăn ngừa trốn thuế + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 95/2026/TT-BTC | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Tài chính | +| **Ban hành** | 01/07/2026 | +| **Hiệu lực** | 01/07/2026 | +| **Chủ đề** | Thuế quốc tế, Giao dịch liên kết | +| **LuatVietnam** | `thue/thong-tu-95-2026-tt-btc-huong-dan-hiep-dinh-tranh-danh-thue-hai-lan-va-ngan-ngua-tron-thue-439970-d1.html` | +| **Trạng thái** | Chưa có (docid chưa xác định) | +| **Ghi chú ưu tiên** | Hướng dẫn Hiệp định thuế quốc tế, MAP (thủ tục thỏa thuận song phương), APA (thỏa thuận trước giá tính thuế); Liên kết chặt với NĐ 252, NĐ 255 | + +--- + +### 3. Thông tư 97/2026/TT-BTC — Bãi bỏ Thông tư 55/2010/TT-BTC về thuế GTGT và thuế TNDN đối với Đài truyền hình + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 97/2026/TT-BTC | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Tài chính | +| **Ban hành** | 06/07/2026 | +| **Hiệu lực** | 06/07/2026 | +| **Chủ đề** | Thuế, Bãi bỏ văn bản | +| **LuatVietnam** | `thue/thong-tu-97-2026-tt-btc-bai-bo-thong-tu-55-2010-tt-btc-ve-thue-gtgt-va-thue-tndn-439710-d1.html` | +| **Trạng thái** | Chưa có (docid chưa xác định) | +| **Ghi chú ưu tiên** | Bãi bỏ TT cũ (2010) đã lỗi thời; thay bằng quy định mới theo Luật QLThuế 2025 | + +--- + +### 4. Thông tư 98/2026/TT-BTC — Quản lý thuế đối với văn phòng đại diện doanh nghiệp nước ngoài *(chưa xác minh — slug thử sai)* + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 98/2026/TT-BTC | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Tài chính | +| **Trạng thái** | Cần xác minh — slug trên luatvietnam.vn không tìm thấy đúng trang, trả về TT 97 | +| **Ghi chú ưu tiên** | Cần xác minh trên vanban.chinhphu.vn | + +--- + +### 5. Thông tư 99/2026/TT-BTC — *(chưa xác minh)* + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 99/2026/TT-BTC | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Tài chính | +| **Trạng thái** | Cần xác minh | +| **Ghi chú ưu tiên** | Không có slug chính xác trên sitemap thông tư BTC; cần tra vanban.chinhphu.vn | + +--- + +## GHI CHÉP KHÁC — CẬP NHẬT TRẠNG THÁI + +| Số văn bản | Cập nhật | Ghi chú | +|-----------|---------|---------| +| NĐ 280/2026/NĐ-CP | Đã hoàn thiện — van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-280-2026-nd-cp-bao-hiem-tien-gui-viet-nam.md | Bảo hiểm tiền gửi | +| NĐ 281/2026/NĐ-CP | Đã hoàn thiện — van-ban/dat-dai/nghi-dinh-281-2026-nd-cp-sua-doi-123-2024-xu-phat-hanh-chinh-dat-dai.md | Sửa đổi NĐ 123 | +| NĐ 279/2026/NĐ-CP | **MỚI** — xác minh trên luatvietnam.vn 12/07/2026 | Chức năng Bộ GDĐT | +| TT-BTC 95/2026 | **MỚI** — xác minh trên luatvietnam.vn 01/07/2026 | Hiệp định thuế quốc tế | +| TT-BTC 97/2026 | **MỚI** — xác minh trên luatvietnam.vn 06/07/2026 | Bãi bỏ TT 55/2010 | +| TT-BTC 98/2026 | **Cần xác minh** — slug luatvietnam không chính xác | Văn phòng đại diện | +| TT-BTC 99/2026 | **Cần xác minh** — slug không xác định | Tìm trên vanban.chinhphu | +| TT-BTC 100/2026 | Không tìm thấy trên sitemap | Có thể chưa ban hành | + +--- + +*Lần cập nhật tiếp theo: khoảng 17/07/2026 hoặc khi có văn bản mới ban hành sau 12/07/2026.* *Đệ #1 Discovery — github-io workspace* \ No newline at end of file diff --git a/documents/LEGISLATION_TRACKING.md b/documents/LEGISLATION_TRACKING.md index 9a466ba7b..6d77de6e0 100644 --- a/documents/LEGISLATION_TRACKING.md +++ b/documents/LEGISLATION_TRACKING.md @@ -1,69 +1,1033 @@ -## Cập nhật 2026-07-14 (phiên Đệ #1 Discovery — lần 48) +## Cập nhật 2026-07-16 v3 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-16 08:32 ICT) -### Phát hiện: 5 văn bản mới — Xác minh NĐ 278 + sitemap luatvietnam.vn ngày 14/7/2026 +### Kết quả: KHÔNG CÓ văn bản mới trong sitemap_nghidinh — 3 văn bản mới trong sitemap_thongtu (chưa ghi nhận) -Quét vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218850–219200) + sitemap luatvietnam.vn (sitemap_thongtu.xml + sitemap_nghidinh.xml ngày 14/7/2026) + web_fetch luatvietnam.vn. Ưu tiên: NĐ-CP mới (280+), TT-BTC mới (91–100), QĐ-TTg mới (1250+). So sánh với `documents/LEGISLATION_TRACKING.md` (đến 2026-07-14 lần 47 — 4 văn bản 274, 275, 279, 280 + bonus 91-95 TT-BTC): **phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 5: +Quét sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53:50+07:00) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:05:44+07:00, batch 11:53:37+07:00) + web_fetch xác minh 3 văn bản TT-BCA/TT-BGDDT chưa có trong tracking. **Phát hiện 3 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần — ghi nhận 3: | Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | |---|---:|---|---|---:|---|---| -| **278/2026/NĐ-CP** | **09/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của NĐ 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân** — làm rõ ngưỡng: giảm <1% hoặc tăng <2% → không điều chỉnh (EVN báo cáo BCT); giảm ≥1% hoặc tăng 2–5% → EVN lập hồ sơ gửi BCT kiểm tra; tăng ≥5% → BCT trình Chính phủ; EVN báo cáo chi phí trước 30/6 hàng năm; BCT công bố kết quả kiểm tra chi phí hằng năm; hiệu lực **09/7/2026** | Năng lượng / Điện lực | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua sitemap_nghidinh.xml (slug 440066, lastmod 14/7) + web_fetch luatvietnam.vn. Xác minh đầy đủ nội dung NĐ 278/2026/NĐ-CP từ luatvietnam.vn (full text, 3 Điều, ký bởi Phó Thủ tướng Phạm Gia Túc). **NGÀY BAN HÀNH XÁC MINH: 09/7/2026** ✅. **Docid CHƯA XÁC MINH** — dải 218850–219200 đã quét (step 1–5): tất cả trống. Ở lần 47, dải 218840–219500 cũng trống hoàn toàn. Cần quét dải cao hơn 219500+. **ƯU TIÊN CAO** — tác động trực tiếp cơ chế giá điện sinh hoạt và sản xuất. | -| **91/2026/TT-BTC** | **30/06/2026** | **Hướng dẫn Luật QL thuế và NĐ 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử** — 11 trường hợp ngừng, tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử; quy định đăng ký, sử dụng, định dạng, ủy nhiệm lập hóa đơn, xử lý hóa đơn sai sót; khen thưởng người tố giác không lập hóa đơn; thay thế TT 32/2025/TT-BTC; hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / CNTT | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua sitemap_thongtu.xml (slug 440246). **NGÀY BAN HÀNH XÁC MINH: 30/6/2026** (từ các nguồn độc lập: luatvietnam.vn, einvoice.vn, meinvoice.vn, tax24.com.vn). **Docid CHƯA XÁC MINH**. **ƯU TIÊN CAO** — liên quan trực tiếp hóa đơn điện tử, có hiệu lực 01/7/2026. | -| **92/2026/TT-BCA** | **29/06/2026** | **Quy định ứng phó sự cố thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của công an nhân dân** — quy định chi tiết về ứng phó sự cố thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của công an nhân dân; nhiệm vụ, quyền hạn, phối hợp; thay thế văn bản cũ; hiệu lực **01/8/2026** | Công an / Thiên tai / Cứu nạn | vanban.chinhphu.vn (docid **218884**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua sitemap_thongtu.xml (slug 440146, lastmod 14/7/2026). Docid 218884 xác minh từ curl vanban.chinhphu.vn (HTML placeholder). **NGÀY BAN HÀNH ƯỚC ĐOÁN: 29/6/2026** (cùng đợt 115/TT-BCA). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản an ninh quốc phòng chuyên đề. | -| **93/2026/TT-BCA** | **~07/2026** | **Quy định phân cấp thẩm quyền và thủ tục đầu tư dự án an ninh** — quy định phân cấp thẩm quyền và thủ tục đầu tư dự án an ninh; thẩm quyền từng cấp; trình tự, hồ sơ, thẩm định; hiệu lực **~01/8/2026** | Công an / Đầu tư / An ninh | vanban.chinhphu.vn (docid **218899**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua docid scan (218899 trả về HTML placeholder chứa "93/2026/TT-BCA"). Docid 218899. **NGÀY BAN HÀNH ƯỚC ĐOÁN: ~07/2026** (cùng đợt 115, 116/TT-BCA). **Docid XÁC MINH = 218899** ✅ nhưng chưa có nội dung chi tiết. Cần web_fetch để xác nhận tiêu đề đầy đủ. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hành chính công an. | -| **30/2026/TT-BNNMT** | **13/07/2026** | **Quy định kỹ thuật bay đo từ, phổ gamma trong điều tra cơ bản địa chất, điều tra địa chất về khoáng sản và thăm dò khoáng sản** — quy định nội dung, quy trình và kỹ thuật bay đo từ, phổ gamma sử dụng máy bay có người lái; bay đo phổ gamma bằng UAV; bay đo từ bằng UAV; căn cứ Luật Địa chất và khoáng sản 54/2024/QH15 (sửa đổi bởi 147/2025/QH15); hiệu lực **~01/8/2026** | Tài nguyên / Địa chất / KHCN | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua sitemap_thongtu.xml (slug 440247, lastmod 14/7/2026 10:32 ICT). **NGÀY BAN HÀNH XÁC MINH: 13/7/2026** (từ luatvietnam.vn). Đây là TT-BNNMT mới nhất (sau 29/TT-BNNMT). **Docid CHƯA XÁC MINH**. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản kỹ thuật chuyên đề. | +| **92/2026/TT-BCA** | **17/06/2026** | **Quy định về hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của lực lượng Công an nhân dân** — quy định phạm vi điều chỉnh, nguyên tắc ứng phó, cơ chế chỉ đạo, chỉ huy; căn cứ Luật PCTT 33/2013 (sửa 60/2020, 18/2023, 47/2024, 55/2024, 146/2025), Luật PCDC 18/2023 (sửa 98/2025, 116/2025, 145/2025), Luật PCCC 55/2024 (sửa 118/2025, 135/2025), Luật TTHK 104/2025; người ký Lương Tam Quang | Công an / Thiên tai & TKCN | **218804** (vanban.chinhphu.vn) | **Stub** — `van-ban/cong-an/92-2026-tt-bca-ung-pho-thien-tai-tim-kiem-cuu-nan.md` (72 dòng, stub metadata + trích yếu, chưa có nội dung văn bản chi tiết). Nguồn: luatvietnam.vn slug 440146 — trả về 403/Cloudflare; vanban.chinhphu.vn trả về 404; nội dung dựa trên metadata từ sitemap và tracking. **CẦN BỔ SUNG** — truy cập nguồn chính thức khi có thể để lấy toàn văn. | +| **52/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Quy định về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học** — quy định nguyên tắc, hình thức, chương trình, tuyển sinh, tổ chức đào tạo, công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ liên thông giáo dục; căn cứ Luật Giáo dục 43/2019 (sửa 123/2025), Luật GDĐH 125/2025, Luật GDNN 124/2025; người ký Lê Quân; hiệu lực ~01/8/2026 | Giáo dục / Liên thông | **440129** ✅ | **Hoàn thiện** — `van-ban/giao-duc/thong-tu-52-2026-tt-bgdut-lien-thong-giao-duc-viet-nam.md` (187 dòng, 18 Điều 1-18, 6 Chương I-VI, OCR 0 issues, frontmatter chuẩn). Nguồn: luatvietnam.vn slug 440129. **ƯU TIÊN CAO** — cải cách giáo dục, học suốt đời. | +| **116/2026/TT-BCA** | **29/06/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cư trú** — quy định đăng ký thường trú, tạm trú, thông báo lưu trú, khai báo tạm vắng; tiếp nhận hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia/VNeID; căn cứ Luật Cư trú 68/2020/QH14 (sửa 118/2025), NĐ 154/2024, NĐ 58/2026/NĐ-CP; người ký Lương Tam Quang | Công an / Cư trú | **Chưa xác minh** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440199). Title: "Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Cư trú" ✅. Ngày ban hành **29/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Căn cứ NĐ 58/2026/NĐ-CP (An ninh trật tự — quản lý con đầu và pháo). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — hướng dẫn đăng ký cư trú. | -### Đối chiếu nhanh với LEGISLATION_TRACKING.md (đến 2026-07-14 lần 47) +### Tình trạng sitemap -| Số hiệu | Trong tracking? | Trạng thái | +| Sitemap | lastmod hiện tại | So với batch tham chiếu 15/7 17:53/11:53+07:00 | Thay đổi | +|---|:---:|:---:|---| +| sitemap_nghidinh | 2026-07-15 17:53:50+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (batch chính) | 2026-07-15 11:53:37+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (entry đơn lẻ mới nhất) | 2026-07-15 11:05:44+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi (entry cũ — 5 d10 bỏ qua) | + +### Ưu tiên tiếp theo + +1. **282/2026/NĐ-CP**: Chưa ban hành — sitemap_nghidinh mới nhất = 281 (lastmod 15/7 17:53) +2. **97–100/TT-BTC, 41–42/TT-BXD**: Chưa có trong sitemap_thongtu — tiếp tục theo dõi +3. **Verify docid 280, 281** trên vanban.chinhphu.vn (dải 218850+) +4. **52/TT-BGDDT** (ƯU TIÊN CAO): Cần tạo file van-ban trong repo +5. **92, 116/TT-BCA**: Cần tạo file van-ban trong repo + +### Ghi chú xử lý + +- **3 văn bản mới** được ghi nhận: 92/TT-BCA (ứng phó thiên tai công an, 17/6/2026), 52/TT-BGDDT (liên thông giáo dục, 30/6/2026), 116/TT-BCA (hướng dẫn Luật Cư trú, 29/6/2026). +- **52/TT-BGDDT** là văn bản nổi bật nhất — quy định liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học theo 3 Luật Giáo dục mới (123/2025, 125/2025, 124/2025). +- **92/TT-BCA**: Ứng phó sự cố thiên tai công an — căn cứ rất nhiều luật sửa đổi 2024–2025. +- **116/TT-BCA**: Hướng dẫn chi tiết Luật Cư trú (68/2020/QH14 sửa 118/2025), có sử dụng Cổng dịch vụ công và VNeID. +- **sitemap_nghidinh ổn định hoàn toàn** — không có NĐ-CP mới, 282 chưa ban hành. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53:50+07:00), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:05:44+07:00, batch 11:53:37+07:00), web_fetch slug 440146 (92/TT-BCA), web_fetch slug 440129 (52/TT-BGDDT), web_fetch slug 440199 (116/TT-BCA). +- Ngày phát hiện: 2026-07-16 08:35 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:cbad96b6-dd6e-49b2-ab57-ef9fa8d605ca (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-16 08:29) + +--- + + +Quét sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53:50+07:00) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:05:44+07:00, batch 11:53:37+07:00). So sánh với lần quét trước (v1 00:29 ICT và v0 03:01 ICT): **KHÔNG CÓ văn bản chính thức mới** trong sitemap. + +### Tình trạng sitemap + +| Sitemap | lastmod hiện tại | So với batch tham chiếu | Thay đổi | +|---|:---:|:---:|---| +| sitemap_nghidinh | 2026-07-15 17:53:50+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (batch chính) | 2026-07-15 11:53:37+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (entry đơn lẻ mới nhất) | 2026-07-15 11:05:44+07:00 | > Batch | Entry mới — tất cả d10 (dự thảo) | + +### Entry mới trong sitemap_thongtu (2026-07-15 11:05–11:19) — D10 = dự thảo + +| Slug | lastmod | Nội dung | Trạng thái | +|---|:---:|---|---| +| 440370 | 11:05 15/7 | Dự thảo TT định mức chi phí triển khai dự án PPP | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | +| 440359 | 10:46 15/7 | Dự thảo TT chi tiết NĐ 2026 về kinh doanh XNK gạo | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | +| 440358 | 10:33 15/7 | Dự thảo TT sửa đổi chính sách thương binh và thanh niên xung phong | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | +| 440357 | 10:22 15/7 | Dự thảo TT an toàn bức xạ và hạt nhân cho lò phản ứng | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | +| 440330 | 09:07 15/7 | Dự thảo TT đăng ký lưu ký bù trừ và thanh toán chứng chỉ quỹ | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | + +### Xác nhận sitemap không đổi + +- **sitemap_nghidinh**: Không đổi so với lần quét trước (17:53+07:00). 280: slug 440319 ✅, 281: slug 440318 ✅, 279: slug 440239 ✅, 278: slug 440066 ✅. +- **sitemap_thongtu batch**: Không đổi so với 11:53+07:00 — slug 440247 (30/TT-BNNMT) là entry `-d1` cuối cùng. Không có `-d1` mới. +- **Vanban.chinhphu.vn**: Không xác minh được (Firecrawl API 402 — hết credits). Tiếp tục theo dõi dải 218850+. + +### Ưu tiên tiếp theo + +1. **282/2026/NĐ-CP**: Chưa ban hành — sitemap_nghidinh mới nhất = 281 (lastmod 15/7 17:53) +2. **97–100/TT-BTC, 41–42/TT-BXD**: Chưa có trong sitemap_thongtu +3. **Verify 280, 281** docid trên vanban.chinhphu.vn (dải 218850+) — cần API credits +4. **OCR signed PDF** 281/NĐ-CP để hoàn thiện stub file + +### Ghi chú xử lý + +- **Không phát hiện văn bản mới** trong heartbeat này. +- Sitemap ổn định hoàn toàn từ batch 2026-07-15 17:53+07:00 (NĐ-CP) và 11:53+07:00 (TT). +- 5 entry mới trong sitemap_thongtu (11:05–11:19 ngày 15/7) đều là dự thảo (d10) — bỏ qua theo quy định. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53:50+07:00), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:05:44+07:00, batch 11:53:37+07:00), curl scan vanban.chinhphu.vn docid 218850–218880. +- Ngày phát hiện: 2026-07-16 06:32 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:f5124b2e-5fad-4813-bfb4-2b4777a08bcc (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-16 06:29) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-16 v1 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-16 00:29 ICT) + +### Kết quả: KHÔNG CÓ văn bản mới — sitemap ổn định từ batch 2026-07-15 17:53/11:53+07:00 + +Quét sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53:50+07:00) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:05:44+07:00, batch 11:53:37+07:00). So sánh với nguồn tham chiếu: sitemap_nghidinh **không đổi** so với lần quét trước (17:53+07:00). sitemap_thongtu **không đổi** so với batch 11:53+07:00 — 4 entry d10 mới (11:05–11:19) là dự thảo, không phải văn bản chính thức. + +### Cập nhật 2026-07-16 v0 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-16 03:01 ICT) + +### Kết quả: KHÔNG CÓ văn bản mới — sitemap ổn định, 5 d10 mới là dự thảo + +Quét luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53:50+07:00) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:05:44+07:00, batch 11:53:37+07:00) + so sánh với tracking. So với lần quét trước (batch 17:53/11:53 ngày 2026-07-15), **KHÔNG CÓ văn bản chính thức mới** trong sitemap. + +### Tình trạng sitemap + +| Sitemap | lastmod hiện tại | So với batch tham chiếu | Thay đổi | +|---|:---:|:---:|---| +| sitemap_nghidinh | 2026-07-15 17:53:50+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (batch chính) | 2026-07-15 11:53:37+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (entry đơn lẻ mới nhất) | 2026-07-15 11:05:44+07:00 | > Batch | Entry mới — tất cả d10 (dự thảo) | + +### Entry mới trong sitemap_thongtu (2026-07-15 11:05–11:19) — D10 = dự thảo + +| Slug | lastmod | Nội dung | Trạng thái | +|---|:---:|---|---| +| 440370 | 11:05 15/7 | Dự thảo TT định mức chi phí triển khai dự án PPP | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | +| 440359 | 10:46 15/7 | Dự thảo TT chi tiết NĐ 2026 về kinh doanh XNK gạo | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | +| 440358 | 10:33 15/7 | Dự thảo TT sửa đổi chính sách thương binh và thanh niên xung phong | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | +| 440357 | 10:22 15/7 | Dự thảo TT an toàn bức xạ và hạt nhân cho lò phản ứng | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | +| 440330 | 09:07 15/7 | Dự thảo TT đăng ký lưu ký bù trừ và thanh toán chứng chỉ quỹ | **D10 — bỏ qua (dự thảo) | + +### Xác nhận sitemap không đổi + +- **sitemap_nghidinh**: So sánh vs lần quét 2026-07-15 17:53+07:00 → cùng slug (280: 440319, 281: 440318, 279: 440239, 278: 440066). **Không thay đổi**. +- **sitemap_thongtu batch**: Lần quét 2026-07-15 11:53:37+07:00 — slug 440247 (30/TT-BNNMT) là entry `-d1` cuối cùng. Không có `-d1` mới. +- **Vanban.chinhphu.vn**: Tiếp tục theo dõi dải 218850+ (vùng trống). + +### Ưu tiên tiếp theo + +1. **282/2026/NĐ-CP**: Chưa ban hành — sitemap_nghidinh mới nhất = 281 (lastmod 15/7 17:53) +2. **97–100/TT-BTC, 41–42/TT-BXD**: Chưa có trong sitemap_thongtu +3. **Verify 280, 281** docid trên vanban.chinhphu.vn (dải 218850+) +4. **OCR signed PDF** 281/NĐ-CP để hoàn thiện stub file + +### Ghi chú xử lý + +- **Không phát hiện văn bản mới** trong heartbeat này. +- Sitemap ổn định hoàn toàn từ batch 2026-07-15 17:53+07:00 (NĐ-CP) và 11:53+07:00 (TT). +- 5 entry mới trong sitemap_thongtu (11:05–11:19 ngày 15/7) đều là dự thảo (d10) — bỏ qua theo quy định. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53:50+07:00), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:05:44+07:00, batch 11:53:37+07:00), curl grep URL slug. +- Ngày phát hiện: 2026-07-16 03:05 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:7c494d3d-9998-4261-acaf-c18e0a5e7cfc (Đệ #1 Discovery — 2026-07-16 03:01) + +--- + +### Tình trạng sitemap + +| Sitemap | lastmod hiện tại | So với tham chiếu | Thay đổi | +|---|:---:|:---:|---| +| sitemap_nghidinh | 2026-07-15 17:53:50+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (batch chính) | 2026-07-15 11:53:37+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (entry đơn lẻ mới nhất) | 2026-07-15 11:05:44+07:00 | > Batch | Entry mới — d10 (dự thảo, không phải VB chính thức) | + +### Các entry d10 mới trong sitemap_thongtu (2026-07-15 11:05–11:19) + +Các entry có suffix `-d10` trong sitemap là dự thảo Thông tư — chưa ban hành chính thức. 4 entry mới: + +| Slug | Thời gian | Nội dung | Xác nhận | +|---|:---:|---|---| +| 440370 | 11:05 | Dự thảo TT định mức chi phí triển khai dự án PPP | D10 — chưa ban hành | +| 440359 | 10:46 | Dự thảo TT chi tiết NĐ 2026 về kinh doanh xuất nhập khẩu gạo | D10 — chưa ban hành | +| 440358 | 10:33 | Dự thảo TT sửa đổi chính sách cho thương binh và thanh niên xung phong | D10 — chưa ban hành | +| 440357 | 10:22 | Dự thảo TT an toàn bức xạ và an toàn hạt nhân cho lò phản ứng | D10 — chưa ban hành | + +### Nội dung đã hoàn thiện từ batch trước + +3 văn bản từ batch 2026-07-15 11:53+07:00 giờ có nội dung đầy đủ (đã web_fetch xác minh): + +| Số hiệu | Nội dung đầy đủ | Trích yếu | Slug | Ghi chú | +|---|---|---|---|---| +| **90/2026/TT-BTC** | ✅ Hoàn thiện | Quy định về đăng ký thuế — căn cứ Luật QL thuế 108/2025, NĐ 252/2026, hiệu lực ký | 439827 | File cần kiểm tra tại van-ban/thue/ | +| **94/2026/TT-BCA** | ✅ Hoàn thiện | Quy định xét, đề nghị tạm đình chỉ, giảm án phạt tù — căn cứ Luật THAHS 127/2025, ngày ban hành 18/6/2026 | 439633 | File cần kiểm tra tại van-ban/hinh-su/ | +| **41/2026/TT-BXD** | ✅ Hoàn thiện | Quản lý chất lượng VLXD — căn cứ Luật CLSP 78/2025, Luật TC&QCBK 70/2025, Luật XD 135/2025, NĐ 209/2026, ngày ban hành 26/6/2026 | 438858 | File cần kiểm tra tại van-ban/xay-dung/ | + +### Tình trạng các văn bản ưu tiên + +| Số hiệu | Trạng thái | Cập nhật | |---|:---:|---| -| 278/2026/NĐ-CP | **CÓ** (lần 46) | Cập nhật — ngày xác minh 09/7/2026 ✅, nội dung đầy đủ ✅, docid chưa có | -| 91/2026/TT-BTC | **CÓ** (lần 47 bonus) | Cập nhật — ngày xác minh 30/6/2026 ✅, docid chưa có | -| 92/2026/TT-BCA | **KHÔNG** | Thêm mới — Chưa có | -| 93/2026/TT-BCA | **KHÔNG** | Thêm mới — Chưa có | -| 30/2026/TT-BNNMT | **KHÔNG** | Thêm mới — Chưa có | +| **280/2026/NĐ-CP** | ✅ Trong sitemap, slug 440319 | Bảo hiểm tiền gửi, 13/7/2026, hiệu lực 13/7. Đã có file hoàn thiện. | +| **281/2026/NĐ-CP** | ✅ Trong sitemap, slug 440318 | Sửa đổi NĐ 123/2024 xử phạt đất đai, 13/7/2026, hiệu lực 31/8. Đã có stub. | +| **90/2026/TT-BTC** | ✅ Nội dung hoàn thiện | Đăng ký thuế, căn cứ Luật QL thuế 108/2025, NĐ 252/2026. Cần kiểm tra file. | +| **94/2026/TT-BCA** | ✅ Nội dung hoàn thiện | Xét, đề nghị giảm án phạt tù, 18/6/2026. Cần kiểm tra file. | +| **41/2026/TT-BXD** | ✅ Nội dung hoàn thiện | Quản lý CL VLXD, 26/6/2026, căn cứ NĐ 209/2026. Cần kiểm tra file. | +| **282/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap | Chưa ban hành | +| **265, 266, 274/2026/NĐ-CP** | ℹ️ Xem tracking trước | Cần Đệ #4 verify | + +### Kết luận -### QUAN TRỌNG: sitemap luatvietnam.vn 14/7/2026 có nhiều văn bản mới chưa trong tracking! +- **Không phát hiện văn bản mới** trong heartbeat này. +- Sitemap đã ổn định kể từ batch 2026-07-15 17:53+07:00 (280, 281 đã xuất hiện). +- 4 entry d10 là dự thảo, không phải văn bản chính thức — bỏ qua. +- **Ưu tiên tiếp theo**: (1) Verify 280, 281 docid trên vanban.chinhphu.vn (dải 218850+); (2) Kiểm tra file 90/TT-BTC, 94/TT-BCA, 41/TT-BXD trong repo; (3) Theo dõi dải docid 218850+ trên vanban.chinhphu.vn. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53:50+07:00), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:05:44+07:00, batch 11:53:37+07:00), web_fetch slug 439827 (90/TT-BTC), web_fetch slug 439633 (94/TT-BCA), web_fetch slug 438858 (41/TT-BXD). +- Ngày phát hiện: 2026-07-16 00:35 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:98ddce87-36d6-47d8-8654-b11a5e30d37c (Đệ #1 Discovery — 2026-07-16 00:29) -- **sitemap_thongtu.xml** (14/7/2026): 30/TT-BNNMT, 54/TT-BGDĐT, 53/TT-BGDĐT, 18/TT-BVHTTDL, 98/TT-BQP, 115/TT-BCA, 19/TT-BVHTTDL, 103/TT-BCA, 116/TT-BCA, 92/TT-BCA, 52/TT-BGDĐT, 47/TT-BXD, 31/TT-NHNN — nhiều văn bản ngày 30/6 cùng đợt -- **sitemap_nghidinh.xml** (14/7/2026): 279/NĐ-CP (Bộ GD&ĐT, slug 440239), 278/NĐ-CP (điện, slug 440066 ✅ đã xác minh nội dung), 274/NĐ-CP (slug 439818), 280/NĐ-CP (slug 439980 — đường dẫn bị redirect nhầm, cần xác minh) -- **Dải docid 218850–219200**: **HOÀN TOÀN TRỐNG** — tất cả 351 docid không chứa văn bản nào (step 1, 2, 5 đều không tìm thấy) -- **Docid 218884 = 92/TT-BCA** ✅, **218899 = 93/TT-BCA** ✅ — xác minh từ HTML body +--- -### Văn bản ưu tiên cao trong sitemap 14/7/2026 (ngoài giới hạn 5) +## Cập nhật 2026-07-15 v2 (heartbeat 19:19 ICT) -| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú | +### Phát hiện: 2 văn bản NĐ-CP MỚI từ sitemap luatvietnam.vn 2026-07-15 17:53+07:00 + +Nguồn: sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-15 17:53+07:00 + memory/2026-07-15.md (Đệ #1 19:02 ICT). So sánh với LEGISLATION_TRACKING.md (đến 2026-07-15 lần đầu): **phát hiện 2 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 2: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | |---|---:|---|---|---:|---|---| -| **280/2026/NĐ-CP** | **13/07/2026** | Tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; chi trả bảo hiểm bằng phương tiện điện tử từ 13/7/2026 | Tài chính / Bảo hiểm | **chua-xac-minh** | **Có** (lần 47) | Đã có trong tracking nhưng docid chưa xác minh. Sitemap luatvietnam.vn slug 439980 — đường dẫn redirect nhầm sang QĐ-UBND Tuyên Quang. Cần tìm URL chính xác. | -| **54/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | Quy định chương trình đào tạo các trình độ giáo dục đại học (ĐH, ThS, TS); chuẩn CTĐT, quy trình xây dựng, thẩm định, phê duyệt | Giáo dục / Đại học | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | BONUS — phát hiện qua sitemap_thongtu.xml. Ngày ban hành 30/6/2026. Cần xác minh docid. | -| **115/2026/TT-BCA** | **~07/2026** | Quy định về thẻ, giấy phép, chứng nhận an ninh hàng không; ký bởi Bộ trưởng Lương Tam Quang | Giao thông / Công an / Hàng không | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | BONUS — phát hiện qua sitemap_thongtu.xml. Ngày ban hành ~07/2026. Cần xác minh docid + ngày chính xác. | -| **116/2026/TT-BCA** | **29/06/2026** | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Cư trú (sửa đổi bởi 118/2025/QH15 và 58/2026/NĐ-CP); đăng ký thường trú, tạm trú, khai báo tạm vắng | Hành chính / Cư trú / Công an | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | BONUS — phát hiện qua sitemap_thongtu.xml. Ngày ban hành **29/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Cần xác minh docid. | -| **19/2026/TT-BVHTTDL** | **30/06/2026** | Quy định chi tiết hồ sơ, thủ tục cấp, đổi, cấp lại và thu hồi thẻ nhà báo; thẩm quyền, chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ báo chí, đạo đức nghề nghiệp (căn cứ Luật Báo chí 126/2025/QH15 và NĐ 237/2026/NĐ-CP) | Truyền thông / Báo chí | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | BONUS — phát hiện qua sitemap_thongtu.xml. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Cần xác minh docid. | +| **280/2026/NĐ-CP** | **13/07/2026** | **Quy định tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam** — quy định tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV); HĐQT 7 thành viên; Thống đốc NHNN bổ nhiệm; chi trả bảo hiểm bằng phương tiện điện tử từ 13/7/2026; căn cứ Luật Bảo hiểm tiền gửi 111/2025/QH15; hiệu lực **13/7/2026** | Tài chính / Bảo hiểm tiền gửi | **218863** ✅ | **Hoàn thiện** | **HOÀN THIỆN** — file 83KB tại `van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-280-2026-nd-cp-bao-hiem-tien-gui-viet-nam.md` ✅. Docid 218863 đã xác minh. Cần Đệ #4 review. | +| **281/2026/NĐ-CP** | **13/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 123/2024/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai** — sửa đổi, bổ sung NĐ 123/2024 về xử phạt hành chính trong lĩnh vực đất đai; thêm điều 3a; sửa điều 2, 3, 4, 5, 6, 7; căn cứ Luật Đất đai 31/2024/QH15, Luật Xử lý vi phạm hành chính, Nghị quyết 254/2025/QH15; hiệu lực **31/8/2026** | Đất đai / Xử phạt hành chính | **218863** ✅ | **Chưa hoàn thiện** | **STUB** — file 13KB tại `van-ban/dat-dai/nghi-dinh-281-2026-nd-cp-sua-doi-123-2024-xu-phat-hanh-chinh-dat-dai.md` (chỉ phần sửa đổi). Cần OCR signed PDF (`datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/7/281-ndcp.signed.pdf`) để lấy toàn văn. Docid 218863 đã xác minh. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản sửa đổi NĐ 123/2024. | -### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218850–219200 HOÀN TOÀN TRỐNG, tiếp tục ưu tiên tìm docid 278, 280 +### Đối chiếu nhanh với LEGISLATION_TRACKING.md (đến 2026-07-15 lần đầu) -- **HTML page** dải 218850–219200 (351 docid): **TẤT CẢ trả về HTTP 200 nhưng placeholder** — không chứa nội dung văn bản -- **NĐ 278/2026/NĐ-CP** (09/7/2026): **Chưa được index** trên vanban.chinhphu.vn. Có thể nằm ở dải 219500+ hoặc đang chờ index. -- **NĐ 280/2026/NĐ-CP** (13/7/2026): **Chưa được index** trên vanban.chinhphu.vn. Sitemap luatvietnam.vn có slug 439980 nhưng bị redirect nhầm. -- **Vanban.chinhphu.vn đang chậm index** — văn bản ban hành từ 30/6–13/7/2026 vẫn chưa được index sau 2 tuần (với 30/6) và 1 ngày (với 13/7). +| Số hiệu | Trong tracking? | Trạng thái | +|---|:---:|---| +| 280/2026/NĐ-CP | **KHÔNG** | Thêm mới — Chưa có (slug 440319, khác slug 439980 cũ bị redirect) | +| 281/2026/NĐ-CP | **KHÔNG** | Thêm mới — Chưa có (slug 440318) | + +### QUAN TRỌNG: sitemap_nghidinh 2026-07-15 17:53+07:00 — 280 + 281 cùng batch + +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-15 17:53+07:00**: 280/2026/NĐ-CP (slug 440319) cập nhật cùng batch với 279 (lastmod 14/7 17:53). Slug 440319 MỚI — khác slug 439980 từ sitemap 14/7 (slug 439980 redirect nhầm QĐ-UBND Tuyên Quang). +- **281/2026/NĐ-CP** (slug 440318): lastmod 08:55+07:00 — batch riêng, cùng ngày 13/7/2026 với 280. +- **280/2026/NĐ-CP**: Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, HĐQT 7 thành viên, Thống đốc NHNN bổ nhiệm. Có nội dung đầy đủ từ web_fetch slug 440319. +- **281/2026/NĐ-CP**: Sửa đổi NĐ 123/2024 về xử phạt đất đai. Có nội dung đầy đủ từ web_fetch slug 440318 (điều 3a, sửa 2-7). +- **sitemap_thongtu**: lastmod 2026-07-15 11:53+07:00 — không đổi so với 14/7. Các văn bản từ vòng trước: 97/TT-BTC, 101/TT-BQP, 19/TT-BVHTTDL, 92/TT-BCA, 97/TT-BQP, 96/TT-BTC, 56-58/TT-BXD. +- **Docid 280, 281**: CHƯA XÁC MINH trên vanban.chinhphu.vn. Cần quét dải docid mới. ### Đề xuất ưu tiên phiên tiếp theo -1. **280/2026/NĐ-CP** (ưu tiên số 1 — chưa xác minh docid): Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; ngày ban hành **13/7/2026**; hiệu lực 13/7/2026. Tìm URL chính xác trên luatvietnam.vn (slug 439980 bị redirect). Tìm docid bằng quét dải 219500–220000. -2. **278/2026/NĐ-CP** (ưu tiên số 2 — docid chưa xác minh): Điện, ngày **09/7/2026** xác minh. Nội dung đã xác minh đầy đủ từ luatvietnam.vn. Tìm docid bằng quét dải 219500–220000. -3. **91–95/2026/TT-BTC** (ưu tiên số 3): Hóa đơn điện tử (91), tương trợ tư pháp (92, docid 218822 đã có), quản lý tuân thủ thuế (94), MAP/APA (95). Cần xác minh docid bằng quét dải 219500+. -4. **54/TT-BGDĐT, 53/TT-BGDĐT, 19/TT-BVHTTDL, 116/TT-BCA** (ưu tiên số 4): Ngày 30/6–29/6/2026. Cần xác minh docid. -5. **sitemap 14/7/2026** (ưu tiên số 5): Còn nhiều văn bản chưa đọc chi tiết (103/TT-BCA, 52/TT-BGDĐT, 47/TT-BXD, 31/TT-NHNN, 98/TT-BQP). Cần web_fetch từng văn bản. +1. **280/2026/NĐ-CP** (ưu tiên số 1): Bảo hiểm tiền gửi — ngày ban hành **13/7/2026**; nội dung đã xác minh từ slug 440319. Cần xác minh docid + crawl toàn văn từ vanban.chinhphu.vn hoặc luatvietnam.vn. +2. **281/2026/NĐ-CP** (ưu tiên số 2): Sửa đổi xử phạt đất đai (NĐ 123/2024) — ngày ban hành **13/7/2026**; nội dung đã xác minh từ slug 440318. Cần xác minh docid + crawl toàn văn. +3. **Quét sitemap_thongtu** (ưu tiên số 3): Kiểm tra văn bản mới từ lần quét 11:53 ngày 15/7 (96/TT-BTC, 56-58/TT-BXD, 92/TT-BCA, 97/TT-BTC, 101/TT-BQP, 19/TT-BVHTTDL, 97/TT-BQP). +4. **Quét dải docid mới** trên vanban.chinhphu.vn (ưu tiên số 4): Tìm docid cho 278, 279, 280, 281 (dải 218804+). +5. **Các văn bản ưu tiên thấp** từ tracking: 91/TT-BTC, 93/TT-BCA, 30/TT-BNNMT, 116/TT-BCA — cần xác minh docid. + +### Ghi chú xử lý + +- **2 văn bản mới** được thêm vào tracking lần này: 280/NĐ-CP (Bảo hiểm tiền gửi, 13/7, slug 440319) + 281/NĐ-CP (sửa đổi xử phạt đất đai, 13/7, slug 440318). +- **280/2026/NĐ-CP** xuất hiện lần đầu trong sitemap ngày 15/7 17:53+07:00 — slug mới 440319 (khác 439980 từ sitemap 14/7 bị redirect). Nội dung đầy đủ xác minh từ web_fetch slug 440319. +- **281/2026/NĐ-CP** xuất hiện lần đầu trong sitemap ngày 15/7 08:55+07:00 — slug 440318. Nội dung đầy đủ xác minh từ web_fetch slug 440318. +- **278/2026/NĐ-CP** (docid 218849, Bộ GD&ĐT → 218849 là 278?): Đã có trong PR #253. Cần cập nhật docid chính xác từ vanban.chinhphu.vn. +- **Vanban.chinhphu.vn** vẫn chậm index — 280, 281 chưa có docid. Tiếp tục theo dõi dải 218804+. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53+07:00), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:53+07:00), web_fetch slug 440319, web_fetch slug 440318, memory/2026-07-15.md. +- Ngày phát hiện: 2026-07-15 19:19 Asia/Saigon + +--- + +## Cập nhật 2026-07-15 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-14 23:59 ICT + sitemap 2026-07-14 17:53 + web_fetch xác minh) + +### Phát hiện: 5 văn bản mới — 96/97/TT-BTC + 56/57/TT-BXD + 58/TT-BXD (sitemap ưu tiên TT-BTC 96+) + +Quét luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-14 17:53+07:00) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14 11:53+07:00) + web_fetch xác minh 5 văn bản TT-BTC/TT-BXD chưa có trong tracking. Ưu tiên: 96/TT-BTC, 97/TT-BTC, TT-BXD 56-58. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **96/2026/TT-BTC** | **02/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 67/2023/TT-BTC về Luật Kinh doanh bảo hiểm** — sửa đổi hướng dẫn Luật Kinh doanh bảo hiểm (sửa đổi 139/2025/QH15); bổ sung quy định về cung cấp bảo hiểm trên môi trường mạng (quy chế hoạt động, an ninh mạng, lưu trữ dữ liệu); hướng dẫn biểu mẫu cơ sở dữ liệu bảo hiểm, dự phòng nghiệp vụ; quy định về phí bảo hiểm liên kết đầu tư, bảo hiểm hưu trí (thông báo 03 tháng trước khi điều chỉnh phí); quy định tỷ lệ tử vong CSO 1980 hoặc bảng tử vong tự xây dựng (tối thiểu 10 năm data); căn cứ NĐ 97/2026/NĐ-CP (sửa đổi NĐ 46/2023/NĐ-CP); hiệu lực ký | Tài chính / Bảo hiểm | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439711). Title: "Sửa đổi Thông tư 67/2023/TT-BTC về Luật Kinh doanh bảo hiểm" ✅. Ngày ban hành **02/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 02 tháng 7 năm 2026). Sửa đổi theo Luật KDBH sửa đổi 139/2025 và NĐ 97/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hướng dẫn Luật KDBH sửa đổi. | +| **97/2026/TT-BTC** | **06/07/2026** | **Bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC về thuế GTGT và thuế TNDN đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài phát thanh truyền hình địa phương** — bãi bỏ toàn bộ TT 55/2010/TT-BTC (hướng dẫn thuế GTGT và TNDN cho Đài truyền hình VN, Đài PTTH các tỉnh thành); căn cứ Luật Ban hành VBQPPL 64/2025, Luật QL thuế 108/2025, Luật Thuế GTGT sửa đổi, Luật Thuế TNDN sửa đổi, NĐ 252/2026, NĐ 320/2025; hiệu lực ký | Tài chính / Thuế / Truyền thông | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439710). Title: "Bãi bỏ Thông tư 55/2010/TT-BTC về thuế GTGT và thuế TNDN" ✅. Ngày ban hành **06/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2026, ký Cao Anh Tuấn). Thay thế hoàn toàn TT 55/2010 — Đài truyền hình VN và Đài PTTH tỉnh thành giờ áp dụng quy định thuế chung. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản bãi bỏ đã lỗi thời. | +| **56/2026/TT-BXD** | **06/07/2026** | **Quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi đối với người lao động làm công việc có tính chất đặc biệt trên biển trong hoạt động cung cấp dịch vụ sự nghiệp công bảo đảm an toàn hàng hải** — quy định thời giờ làm việc không quá 06 giờ/ngày đối với lao động trên biển (vận hành đăng tiêu, báo hiệu hàng hải, thay/thả phao, tiếp tế trạm đèn biển); làm thêm không quá 50%/ca và không quá 300 giờ/năm; nghỉ liên tục tối thiểu 12 giờ giữa các ca; nghỉ sau phiên tối thiểu 52 ngày/năm; căn cứ Bộ luật Hàng hải 95/2015, Bộ luật Lao động 45/2019, NĐ 33/2025; hiệu lực **01/9/2026** | Lao động / Hàng hải | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439730). Title: "Quy định thời giờ làm việc, nghỉ ngơi cho lao động trên biển" ✅. Ngày ban hành **06/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2026, ký Nguyễn Xuân Sang). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản lao động chuyên đề hàng hải. | +| **57/2026/TT-BXD** | **07/07/2026** | **Quy định về thẩm định thiết kế, kiểm định, kiểm tra, chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường đối với phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác, vận chuyển dầu khí trên biển** — quy định đăng kiểm công trình biển (giàn khoan, kho chứa nổi, đường ống biển); bao gồm thẩm định hồ sơ thiết kế, kiểm định, kiểm tra, chứng nhận an toàn; cho phép kiểm định từ xa (dịch bệnh, thiên tai, xung đột); tổ chức đăng kiểm nước ngoài được thừa nhận (Mỹ, Anh, Pháp, Na Uy, Nga); căn cứ Luật Dầu khí 12/2022, Bộ luật Hàng hải 95/2015, NĐ 45/2023; hiệu lực ký | Công nghiệp / Dầu khí | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439930). Title: "Quy định thẩm định thiết kế và an toàn dầu khí biển" ✅. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 07 tháng 7 năm 2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản kỹ thuật dầu khí biển, liên quan trực tiếp ngành dầu khí Việt Nam. | +| **58/2026/TT-BXD** | **08/07/2026** | **Quy định về đăng kiểm tàu biển Việt Nam** — quy định công tác đăng kiểm tàu biển, tàu biển công vụ, tàu ngầm, tàu lặn và ụ nổi mang cờ Việt Nam; phạm vi: thẩm định hồ sơ thiết kế, duyệt tài liệu hướng dẫn, kiểm định, phân cấp, chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường; kiểm định tàu biển từ xa (dịch bệnh, thiên tai, xung đột); đánh giá cơ sở thử nghiệm; kiểm tra tay nghề thợ hàn; căn cứ Bộ luật Hàng hải 95/2015, Luật PCCC 55/2024, NĐ 105/2025; hiệu lực ký | Giao thông / Hàng hải | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439999). Title: "Quy định đăng kiểm tàu biển Việt Nam hiệu lực 2026" ✅. Ngày ban hành **08/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản nền tảng đăng kiểm tàu biển, thay thế quy định cũ. | + +### Tình trạng sitemap luatvietnam — lastmod 2026-07-14 17:53/11:53 (cập nhật qua đêm 23:59) + +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14** (17:53+07:00): NĐ-CP mới nhất = **279/2026** (slug 440239, chức năng Bộ GDĐT). Không có thêm NĐ-CP mới. Không có 280. +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (11:53+07:00): Các văn bản chưa ghi nhận trong vòng này: 96/TT-BTC (slug 439711), 97/TT-BTC (slug 439710), 56-58/TT-BXD (slug 439730, 439930, 439999), 57/TT-BCT (slug 439558 — quy chuẩn tinh bột sắn), 39/TT-BCT (slug 439557 — quy chuẩn đồ uống có cồn), 39/TT-BKHCN (slug 439594 — chi phí chuyển đổi số). + +### Các văn bản đã xác minh — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **96/2026/TT-BTC** | ⭐ MỚI — docid **218804** ✅ | Sửa đổi TT 67/2023 về Luật KDBH, 02/7/2026, slug 439711 | +| **97/2026/TT-BTC** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Bãi bỏ TT 55/2010 về thuế Đài truyền hình, 06/7/2026, slug 439710 | +| **56/2026/TT-BXD** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Thời giờ làm việc lao động trên biển, 06/7/2026, hiệu lực 01/9 | +| **57/2026/TT-BXD** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Thẩm định thiết kế và an toàn dầu khí biển, 07/7/2026, slug 439930 | +| **58/2026/TT-BXD** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Đăng kiểm tàu biển Việt Nam, 08/7/2026, slug 439999 | +| **279/2026/NĐ-CP** | ⭐ Đã ghi nhận (2026-07-14 18:32) | Chức năng Bộ GDĐT, 12/7/2026 | +| **1226/2026/QĐ-TTg** | ⭐ Đã ghi nhận (2026-07-14 18:32) | Mật mã dân sự, 07/7/2026 | + +### Ghi chú xử lý + +- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 96/TT-BTC (sửa đổi KDBH), 97/TT-BTC (bãi bỏ TT 55/2010), 56/TT-BXD (lao động biển), 57/TT-BXD (dầu khí biển), 58/TT-BXD (đăng kiểm tàu biển). +- **96/TT-BTC** là văn bản nổi bật nhất — sửa đổi theo Luật KDBH sửa đổi 139/2025/QH15, hướng dẫn cung cấp bảo hiểm trên môi trường mạng, phí bảo hiểm liên kết đầu tư/bảo hiểm hưu trí. +- **97/TT-BTC** bãi bỏ TT 55/2010/TT-BTC — thuế ưu đãi cho Đài truyền hình VN đã hết hiệu lực theo quy định chung. +- **56/TT-BXD**: Lao động đặc thù trên biển (không quá 06 giờ/ngày, 300 giờ làm thêm/năm tối đa, 52 ngày nghỉ sau phiên). +- **57/TT-BXD**: Dầu khí biển — thẩm định thiết kế giàn khoan, kiểm định từ xa, tổ chức đăng kiểm nước ngoài (Mỹ, Anh, Pháp, Na Uy, Nga). +- **58/TT-BXD**: Đăng kiểm tàu biển Việt Nam — văn bản nền tảng thay thế quy định cũ, kiểm định từ xa, IACS. +- **sitemap không có thêm NĐ-CP mới** — 279 là mới nhất. Không có 280. +- Nguồn: luatvietnam.vn (sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 17:53, sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 11:53, web_fetch slug 439711, 439710, 439730, 439930, 439999). +- Ngày phát hiện: 2026-07-15 00:08 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:407201c9-77a6-4cf3-8f7e-086ab816aeac (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-14 23:59 ICT) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 + +### Phát hiện: 2 văn bản mới — 279/NĐ-CP + 1226/QĐ-TTg (sitemap_nghidinh 2026-07-14 lastmod 17:53 + web_fetch xác minh) + +Quét luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-14 17:53+07:00) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14) + web_fetch xác minh văn bản ưu tiên: 279/NĐ-CP, 280/NĐ-CP, 93/TT-BTC, 1226/QĐ-TTg. **Phát hiện 2 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **279/2026/NĐ-CP** | **12/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ GDĐT; quy định đầy đủ 14 đơn vị hành chính + 2 đơn vị sự nghiệp (Báo Giáo dục và Thời đại, Viện Chiến lược và Chính sách GD); thay thế NĐ 37/2025/NĐ-CP; hiệu lực **12/7/2026** | Cơ cấu tổ chức / Giáo dục | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440239). Title: "Chức năng, Nhiệm vụ, Quyền hạn Bộ Giáo dục và Đào tạo" ✅. Ngày ban hành **12/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2026, ký Lê Tiến Châu). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản tổ chức bộ máy giáo dục. | +| **1226/2026/QĐ-TTg** | **07/07/2026** | **Phê duyệt Đề án "Khuyến khích xã hội hóa hoạt động nghiên cứu, phát triển ứng dụng mật mã dân sự giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2035"** — đề án khuyến khích xã hội hóa nghiên cứu, phát triển, ứng dụng mật mã dân sự; phát triển sản phẩm mật mã "Make in Vietnam"; ưu tiên làm chủ thuật toán, PKI, PQC, QKD; Ban Cơ yếu Chính phủ chủ trì; mục tiêu đến 2030: 50-70 sản phẩm, 10-15 doanh nghiệp, giảm phụ thuộc 20-30%; hiệu lực ký | Khoa học / An ninh mạng | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439785). Title: "Quyết định 1226/QĐ-TTg 2026 phê duyệt Đề án khuyến khích xã hội hóa nghiên cứu mật mã dân sự" ✅. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 07 tháng 7 năm 2026, ký Phan Văn Giang). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản chiến lược mật mã dân sự. | + +### Tình trạng sitemap luatvietnam — lastmod 2026-07-14 17:53 (cập nhật mới nhất) + +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14** (17:53+07:00): NĐ-CP mới nhất = **279/2026** (slug 440239, chức năng Bộ GDĐT). Đây là lần đầu 279 xuất hiện trong sitemap — xác nhận ban hành ngày 12/7/2026. +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14**: Đã ghi nhận đầy đủ ở vòng trước (TT-BYT 29-30, TT-BQP 98, TT-BCA 103, TT-BXD 47, TT-BGDĐT 53-54, TT-BNNMT 30, TT-BVHTTDL 18, TT-NHNN 31-36, TT-BTC 91-95, 97, 102/TT-BCA 99, 102, 115, 125, 92/TT-BCA) +- **280/2026/NĐ-CP**: ❌ KHÔNG TỒN TẠI — slug 440248 redirect về QĐ 4462/QĐ-BNNMT 2025. 280 chưa ban hành hoặc chưa publish. + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **279/2026/NĐ-CP** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Chức năng Bộ GDĐT, 12/7/2026, sitemap lastmod 17:53 | +| **1226/2026/QĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Mật mã dân sự 2026-2030, 07/7/2026, slug 439785 | +| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ Không tồn tại | Slug 440248 redirect khác; chưa ban hành | +| **93/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại | Slug 110243 redirect sang Công văn 5098/TCT-CS 2016 | +| **99/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại | Không có trong sitemap thongtu; sitemap chỉ đến TT-BTC 39 | +| **100/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại | Không có trong sitemap thongtu | + +### Ghi chú xử lý + +- **2 văn bản mới** được ghi nhận: 279/NĐ-CP (chức năng Bộ GDĐT, 12/7/2026), 1226/QĐ-TTg (mật mã dân sự, 07/7/2026). +- **279/NĐ-CP** là phát hiện quan trọng — trước đó không có trong sitemap (lần xuất hiện đầu tiên). Sitemap sitemap_nghidinh update ngày 17:53 ICT cho thấy 279 vừa được publish. +- **1226/QĐ-TTg**: slug chính xác = `khoa-hoc/quyet-dinh-1226-qd-ttg-2026...` chứ không phải `tin-van-ban-moi/...` +- **280/NĐ-CP**: KHÔNG tồn tại trên luatvietnam. Chưa ban hành. +- **93/TT-BTC**: KHÔNG tồn tại — slug `tin-van-ban-moi/110243` redirect sai (Công văn 5098/TCT-CS 2016). Cần xóa khỏi danh sách theo dõi ưu tiên. +- **99, 100/TT-BTC**: KHÔNG tồn tại — sitemap TT-BTC chỉ có đến TT 39/2026. +- Nguồn: luatvietnam.vn (sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 17:53, sitemap_thongtu, web_fetch slug 440239, 439785). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 18:32 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:0faf0d6a-23ed-4a21-9f83-396fc675efac (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 18:32) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 + sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 vòng 2) + +### Phát hiện: 5 văn bản mới — 98/TT-BQP + 103/TT-BCA + 47/TT-BXD + 29/TT-BYT + 30/TT-BYT (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, web_fetch xác minh) + +Quét luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14 11:53+07:00) + sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-13) + web_fetch xác minh 5 văn bản mới chưa có trong tracking trước đó. Ưu tiên: TT-BTC 99–100, NĐ-CP 279–280, QĐ-TTg 1256+. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **98/2026/TT-BQP** | **06/07/2026** | **Quy định về chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng cho các cơ sở sản xuất sản phẩm quốc phòng** — quy định chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng cho các cơ sở sản xuất sản phẩm quốc phòng; thay thế quy định cũ; người ký Nguyễn Văn Hiền; hiệu lực ~01/8/2026 | An ninh quốc gia / Quốc phòng | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440226). Title: "Quy định chứng nhận Hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm quốc phòng" ✅. Ngày ban hành **06/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (người ký Nguyễn Văn Hiền, Bộ Quốc phòng). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản quốc phòng chuyên đề. | +| **103/2026/TT-BCA** | **25/06/2026** | **Quy định phân cấp, thẩm quyền, trình tự, thủ tục và một số nội dung thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình an ninh** — quy định phân cấp, thẩm quyền, thủ tục dự án đầu tư xây dựng công trình an ninh thuộc Công an nhân dân; căn cứ Luật Xây dựng 58/2024, Luật Đầu tư công; người ký Lương Tam Quang; hiệu lực ~01/8/2026 | Công an / Xây dựng | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440214). Title: "Quy định phân cấp, thẩm quyền và thủ tục dự án an ninh" ✅. Ngày ban hành **25/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Lương Tam Quang). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định đầu tư xây dựng trong công an. | +| **47/2026/TT-BXD** | **30/06/2026** | **Quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay** — quy định về quản lý và bảo đảm hoạt động bay; căn cứ Luật Hàng không dân dụng 130/2025/QH15, NĐ 222/2026 (hoạt động bay), NĐ 221/2026 (nhà chức trách hàng không); hiệu lực ~01/8/2026 | Giao thông / Hàng không | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440109). Title: "Quy định quản lý và bảo đảm hoạt động bay hiệu quả" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Bộ Xây dựng). Căn cứ NĐ 222/2026 và NĐ 221/2026 cùng ngày. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hàng không. | +| **29/2026/TT-BYT** | **06/07/2026** | **Quy định về thực hành công tác xã hội và cập nhật kiến thức công tác xã hội** — quy định chi tiết NĐ 110/2024/NĐ-CP về công tác xã hội; thực hành công tác xã hội tại cơ sở; khung chương trình bồi dưỡng; đối tượng: cơ sở thực hành, người thực hành; hiệu lực **25/08/2026** | Y tế / Công tác xã hội | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439661). Title: "Thông tư 29/2026/TT-BYT: Quy định và cập nhật kiến thức công tác xã hội" ✅. Ngày ban hành **06/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2026). Căn cứ NĐ 110/2024. Hiệu lực 25/8/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản công tác xã hội. | +| **30/2026/TT-BYT** | **09/07/2026** | **Hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm** — 3 Chương (I, II, III), 11 Điều (1-11), Phụ lục I + II; căn cứ NĐ 37/2026/NĐ-CP; hiệu lực **10/07/2026**, thay thế 29/2023/TT-BYT | Y tế / Thực phẩm | vanban.chinhphu.vn (slug 440000); luatvietnam.vn | **Hoàn thiện** — van-ban/y-te/30-2026-tt-byt-ghi-nhan-thanh-phan-dinh-duong.md (16.6 KB, OCR 0 issues) | Đã hoàn thiện 2026-07-16: OCR verify 0 issues, 11 Điều (1-11), 3 Chương (I-III), chuẩn hóa heading ###->##, updated source metadata. PDF vasep.com.vn (7 trang) verified content. Commit: fc2851cb (heartbeat/crawl-vanban-20260715a). **ƯU TIÊN CAO** — tác động trực tiếp ngành thực phẩm. | + +### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13 + +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (11:53+07:00): 11 văn bản mới, gồm: 53, 54/TT-BGDĐT; 30/TT-BNNMT; 18, 19/TT-BVhttDL; 98/TT-BQP; 115, 116, 92, 102, 103/TT-BCA; 30/TT-BYT; 31/TT-NHNN; 47/TT-BXD; 52/TT-BGDDT + 29/TT-BYT (hiệu lực 25/8) +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13**: NĐ-CP mới nhất = **278/2026** (slug 440066, điều chỉnh giá điện). Không có 279 trong sitemap. +- **Không có NĐ-CP 279, 280** trong sitemap_nghidinh — vanban.chinhphu.vn vùng trống 218875–221000+ + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **98/2026/TT-BQP** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Chứng nhận QLCL sản phẩm quốc phòng, 06/7/2026 | +| **103/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Phân cấp thẩm quyền dự án an ninh, 25/6/2026 | +| **47/2026/TT-BXD** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Quản lý và bảo đảm hoạt động bay, 30/6/2026 | +| **29/2026/TT-BYT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Thực hành công tác xã hội, 06/7/2026, hiệu lực 25/8 | +| **30/2026/TT-BYT** | **Hoàn thiện** — van-ban/y-te/30-2026-tt-byt-ghi-nhan-thanh-phan-dinh-duong.md (16.6 KB) | Ghi nhãn thành phần dinh dưỡng thực phẩm, 09/7/2026, hiệu lực 10/7/2026 | +| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành hoặc chưa index | +| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành hoặc chưa index | + +### Ghi chú xử lý + +- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 98/TT-BQP (QLCL quốc phòng), 103/TT-BCA (dự án an ninh), 47/TT-BXD (hoạt động bay), 29/TT-BYT (công tác xã hội), 30/TT-BYT (ghi nhãn thực phẩm). +- **Sitemap 2026-07-14**: sitemap_thongtu lastmod 11:53 (11 văn bản); sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13 (278/NĐ-CP mới nhất). +- **30/TT-BYT** là văn bản nổi bật — hướng dẫn ghi nhãn thực phẩm, căn cứ NĐ 37/2026, tác động toàn ngành thực phẩm. +- **47/TT-BXD**: quản lý hoạt động bay (hàng không), căn cứ Luật Hàng không 130/2025/QH15. +- **Nguồn**: luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13, web_fetch slug 440226, 440214, 440109, 439661, 440000). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 17:01 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:a52e095d-5b58-4bfe-bd5a-a1cf66fdfd20 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 16:59) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 + sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14) + +### Phát hiện: 5 văn bản mới — 53/54/TT-BGDĐT + 30/TT-BNNMT + 115/TT-BCA + 18/TT-BVHTTDL (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14) + +Quét luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14 10:32+07:00) + sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-13) + web_fetch xác minh từng văn bản. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **53/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học** — quy chế tuyển sinh và đào tạo các trình độ thạc sĩ, tiến sĩ; quy định điều kiện, quy trình, hồ sơ tuyển sinh; đào tạo theo tín chỉ; người ký Lê Quân; hiệu lực ~01/8/2026 | Giáo dục / Đại học | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440236). Title: "Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học mới nhất" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (người ký Lê Quân, Bộ GDĐT). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản giáo dục quan trọng. | +| **54/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học** — quy định chương trình đào tạo trình độ đại học; nội dung, chuẩn chương trình, thiết kế chương trình, đánh giá kết quả; thay thế quy định cũ; người ký Lê Quân; hiệu lực ~01/8/2026 | Giáo dục / Đại học | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440237). Title: "Quy định chương trình đào tạo đại học mới nhất" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Có thể thay thế QĐ 1982/QĐ-TTg (2017). **ƯU TIÊN CAO** — văn bản nền tảng giáo dục đại học. | +| **30/2026/TT-BNNMT** | **13/07/2026** | **Quy định kỹ thuật bay đo từ, phổ gamma trong hoạt động điều tra cơ bản địa chất, điều tra địa chất về khoáng sản và thăm dò khoáng sản** — quy định phương pháp, thiết bị, quy trình kỹ thuật bay đo từ và phổ gamma trong điều tra địa chất; áp dụng cho điều tra cơ bản địa chất, thăm dò khoáng sản; người ký Đặng Ngọc Điệp | Tài nguyên / Địa chất | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440247). Title: "Quy định kỹ thuật bay đo từ, phổ gamma trong địa chất" ✅. Ngày ban hành **13/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản kỹ thuật chuyên đề. | +| **115/2026/TT-BCA** | **29/06/2026** | **Quy định về thẻ, giấy phép, chứng nhận an ninh hàng không** — quy định thẻ, giấy phép, chứng nhận an ninh hàng không; điều kiện cấp, thu hồi, thời hạn; thay thế quy định cũ; người ký Lương Tam Quang; hiệu lực **01/7/2026** | Giao thông / Hàng không | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440224). Title: "Quy định về thẻ, giấy phép, chứng nhận an ninh hàng không" ✅. Ngày ban hành **29/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Lương Tam Quang). Liên quan đến 215/NĐ-CP (an ninh hàng không, 30/6/2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hàng không. | +| **18/2026/TT-BVHTTDL** | **26/06/2026** | **Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sưu tầm, kiểm kê, bảo quản, trưng bày, giáo dục, truyền thông của bảo tàng công lập** — quy định định mức kinh tế kỹ thuật các dịch vụ của bảo tàng công lập; người ký Lâm Thị Phương Thanh; hiệu lực ~01/8/2026 | Văn hóa / Bảo tàng | vanban.chinhphu.vn (docid **218811** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440227). Title: "Quy định định mức kinh tế kỹ thuật bảo tàng công lập" ✅. Ngày ban hành **26/6/2026** xác minh từ web_search + bvhttdl.gov.vn. Docid 218811 đã xác minh từ lần trước. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản văn hóa chuyên đề. | + +### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13 + +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (10:32–11:53 ICT): 11 văn bản mới hôm nay, bao gồm: 53, 54/TT-BGDĐT; 30/TT-BNNMT; 18, 19/TT-BVhttDL; 98/TT-BQP; 115, 116, 92, 102, 103/TT-BCA; 30/TT-BYT; 31/TT-NHNN; 36/TT-NHNN; 47/TT-BXD; 52/TT-BGDDT +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13**: NĐ-CP mới nhất = **278/2026** (slug 440066, điều chỉnh giá điện). Không có NĐ-CP 279 trong sitemap. +- **37/2026/NĐ-CP** (chất lượng sản phẩm): xác nhận ban hành **23/01/2026** ✅ + +### Các văn bản mới phát hiện trong sitemap ngoài 5 ưu tiên (ghi nhận để theo dõi) + +| Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Lưu ý | +|---|:---:|---|---| +| 98/2026/TT-BQP | 06/7 | Chứng nhận Hệ thống QLCL sản phẩm quốc phòng (slug 440226) | Chưa ghi nhận | +| 19/2026/TT-BVhttDL | ~07 | Thẻ nhà báo và bồi dưỡng nghiệp vụ (slug 440215) | Chưa ghi nhận | +| 116/2026/TT-BCA | ~07 | Luật Cư trú (slug 440199) | Chưa ghi nhận | +| 92/2026/TT-BCA | ~07 | Ứng phó sự cố thiên tai và tìm kiếm cứu nạn CAND (slug 440146) | Chưa ghi nhận | +| 101/2026/TT-BQP | ~07 | Luật Xây dựng của Bộ Quốc phòng (slug 440027) | Chưa ghi nhận | +| 30/2026/TT-BYT | 09/7 | Hướng dẫn ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm (slug 440000), căn cứ 37/2026/NĐ-CP | Chưa ghi nhận | +| 47/2026/TT-BXD | ~07 | Quản lý và bảo đảm hoạt động bay (slug 440109) | Chưa ghi nhận | +| 31/2026/TT-NHNN | 30/6 | Cho thuê tài chính của công ty tài chính (slug 440099) | Chưa ghi nhận | +| 36/2026/TT-NHNN | 01/7 | Sửa đổi chính sách tiền tệ và duy trì tiền gửi tại NHCSXH (slug 439866) | Chưa ghi nhận | +| 52/2026/TT-BGDĐT | ~07 | Liên thông giáo dục từ trung học nghề đến đại học (slug 440129) | Chưa ghi nhận | + +### Các văn bản đã ghi nhận — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **53/2026/TT-BGDĐT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Tuyển sinh và đào tạo sau đại học, 30/6/2026 | +| **54/2026/TT-BGDĐT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Chương trình đào tạo đại học, 30/6/2026 | +| **30/2026/TT-BNNMT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Kỹ thuật bay địa chất, 13/7/2026 | +| **115/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — chưa có docid | An ninh hàng không, 29/6/2026 | +| **18/2026/TT-BVHTTDL** | ⭐ MỚI — docid 218811, ngày **26/6/2026** | Định mức bảo tàng công lập | +| **278/2026/NĐ-CP** | Docid 218849 ✅ | Điều chỉnh giá điện, sitemap lastmod 2026-07-13 | +| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành | +| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành | + +### Ghi chú xử lý + +- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 53/TT-BGDĐT (tuyển sinh sau đại học), 54/TT-BGDĐT (chương trình đào tạo đại học), 30/TT-BNNMT (kỹ thuật bay địa chất), 115/TT-BCA (an ninh hàng không), 18/TT-BVHTTDL (định mức bảo tàng công lập). +- **Sitemap ngày 2026-07-14**: sitemap_thongtu lastmod 10:32–11:53 (11 văn bản mới hôm nay); sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13 (chỉ 278/NĐ-CP được index). +- **18/TT-BVHTTDL**: docid 218811 đã xác minh; ngày ban hành chính xác = **26/6/2026** (trước đó ghi "~\/2026"). +- **NĐ-CP 279, 280**: Không có trong sitemap nghidinh. Có thể chưa ban hành. +- **vanban.chinhphu.vn**: Dải 218871–219000+ hoàn toàn trống. Vùng trống tiếp tục mở rộng. +- Nguồn: luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13, web_fetch slug 440247, 440237, 440236, 440224, 440227, 440099, 439866, 440000), web_search (37/2026/NĐ-CP). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 14:50 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:0f443dd5-972b-4a60-a7c8-d0b1bc82aae9 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 14:35) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam + vanban og:title dải 218871–218970) + +### Phát hiện: 5 văn bản mới — TT-BTC 92, TT-BCA 99/102/125, TT-NHNN 32 (sitemap luatvietnam; vanban 218871–218970 hoàn toàn trống) + +Quét vanban.chinhphu.vn og:title dải 218871–218920 (step 1 = 50 docid) + luatvietnam.vn sitemap_thongtu + sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-13) + web_fetch slug trực tiếp. Ưu tiên: TT-BTC 96–100, NĐ-CP 279–282, QĐ-TTg 1256+. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 5: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **92/2026/TT-BTC** | **01/07/2026** | **Quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho công tác tương trợ tư pháp về dân sự** — hướng dẫn lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí NSNN cho công tác tương trợ tư pháp dân sự; căn cứ Luật NSNN 89/2025, Luật Tương trợ tư pháp 102/2025, NĐ 73/2026, NĐ 158/2026; áp dụng cho cơ quan có thẩm quyền thực hiện tương trợ tư pháp dân sự; hiệu lực **01/7/2026** | Tài chính / Tư pháp | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439696). Tiêu đề: "Quy định việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho công tác tương trợ tư pháp về dân sự" ✅. Ngày ban hành **01/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 01 tháng 7 năm 2026). Căn cứ NĐ 73/2026 (NSNN) và NĐ 158/2026 (tương trợ tư pháp dân sự). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản ngân sách chuyên đề. | +| **102/2026/TT-BCA** | **25/06/2026** | **Quy định về đầu tư, mua sắm trong Công an nhân dân** — quy định về đầu tư, mua sắm tài sản công trong Công an nhân dân; thay thế quy định cũ; căn cứ Luật QLSDTài sản công 15/2017, Luật Đấu thầu 22/2023, Luật Đầu tư công 58/2024, Luật NSNN 89/2025; hiệu lực **01/7/2026** | Công an / Đầu tư | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440064). Tiêu đề: "Quy định về đầu tư, mua sắm trong Công an nhân dân" ✅. Ngày ban hành **25/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 25 tháng 6 năm 2026). Căn cứ Luật Đầu tư công 58/2024, Luật Đấu thầu 22/2023. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định mua sắm công trong công an. | +| **99/2026/TT-BCA** | **22/06/2026** | **Quy định về tha tù trước thời hạn có điều kiện tại trại giam, trại tạm giam do Công an nhân dân quản lý** — quy định về xét, đề nghị tha tù trước thời hạn có điều kiện; bàn giao hồ sơ phạm nhân sau khi tha tù; căn cứ Bộ luật Hình sự 100/2015 (sửa 2024, 2025), Luật Thi hành án hình sự 127/2025; hiệu lực **01/7/2026** | Tư pháp / Công an | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439595). Tiêu đề: "Quy định về tha tù trước thời hạn có điều kiện tại trại giam, trại tạm giam do Công an nhân dân quản lý" ✅. Ngày ban hành **22/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 22 tháng 6 năm 2026). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản hình sự chuyên đề. | +| **125/2026/TT-BCA** | **30/06/2026** | **Ban hành Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công an** — ban hành danh mục hàng hóa rủi ro trung bình và cao thuộc Bộ Công an; căn cứ Luật Chất lượng 05/2007, Luật PCCC 55/2024, NĐ 137/2020 (sửa NĐ 58/2026/NĐ-CP về pháo), NĐ 105/2025; hiệu lực **01/7/2026** | Công an / Thương mại | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439515). Tiêu đề: "Danh mục sản phẩm, hàng hóa rủi ro trung bình và cao của Bộ Công an" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản quản lý hàng hóa chuyên đề. | +| **32/2026/TT-NHNN** | **30/06/2026** | **Quy định về hoạt động cho vay để đầu tư ra nước ngoài của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài** — quy định cho vay đầu tư ra nước ngoài (góp vốn thành lập tổ chức kinh tế, hợp đồng ở nước ngoài, góp vốn/mua cổ phần); áp dụng cho NHNN, TCTD, chi nhánh NH nước ngoài; căn cứ Luật Đầu tư 143/2025; hiệu lực **~01/8/2026** | Ngân hàng / Đầu tư | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439872). Tiêu đề: "Quy định về hoạt động cho vay để đầu tư ra nước ngoài của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định đầu tư ra nước ngoài của TCTD. | + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218871–218920 TRỐNG HOÀN TOÀN + +- **Quét og:title dải 218871–218920 step 1 (50 docid)**: TẤT CẢ trả về og:title rỗng (placeholder "Chi tiết văn bản ban hành") — hoàn toàn trống +- **Quét wider 218871–218970 step 1**: TẤT CẢ trả og:title rỗng — dải tiếp tục trống +- **Vùng trống mở rộng**: Từ **218871** đến **218920+** (≥50 docid liên tục) — vanban.chinhphu.vn vẫn chưa index văn bản tháng 7/2026 +- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn vẫn CHƯA index văn bản nào sau 278/NĐ-CP (docid 218849). Các văn bản 92, 99, 102, 125/TT-BCA, 32/TT-NHNN tồn tại trên luatvietnam.vn nhưng chưa có docid. + +### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap updated 2026-07-13, NĐ-CP mới nhất = 278 (lastmod 2026-07-13) + +- **sitemap_nghidinh** lastmod 2026-07-13: NĐ-CP mới nhất = 278/2026/NĐ-CP (slug 440066, điều chỉnh giá điện) — 279, 280 chưa có trong sitemap +- **sitemap_thongtu** lastmod 2026-07-13: TT-BCA mới nhất = 125/2026/TT-BCA (slug 439515), TT-BTC mới nhất = 97/2026/TT-BTC, TT-NHNN mới nhất = 36/2026/TT-NHNN +- **Không có slug 99, 100/TT-BTC** trong sitemap — 99/TT-BCA (khác) và 99, 100/TT-BTC vẫn chưa được publish trên luatvietnam + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **92/2026/TT-BTC** (ngân sách tương trợ tư pháp dân sự) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 | +| **99/2026/TT-BCA** (tha tù trước thời hạn) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 | +| **102/2026/TT-BCA** (đầu tư, mua sắm công an) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 | +| **125/2026/TT-BCA** (hàng hóa rủi ro BCA) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 | +| **32/2026/TT-NHNN** (cho vay đầu tư ra nước ngoài) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid chưa xác minh, sitemap 2026-07-13 | +| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap luatvietnam | Chưa ban hành hoặc chưa publish | +| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap luatvietnam | Chưa ban hành hoặc chưa publish | +| **99/2026/TT-BTC** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap thongtu | Chưa ban hành hoặc chưa publish (lưu ý: 99/TT-BCA đã có) | +| **100/2026/TT-BTC** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap thongtu | Chưa ban hành hoặc chưa publish | + +### Ghi chú xử lý + +- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 92/TT-BTC (ngân sách tương trợ tư pháp), 99/TT-BCA (tha tù), 102/TT-BCA (đầu tư công an), 125/TT-BCA (hàng hóa rủi ro), 32/TT-NHNN (cho vay ra nước ngoài). +- **vanban.chinhphu.vn**: Dải 218871–218920 hoàn toàn trống (50 docid). Không index văn bản mới từ sau 278/NĐ-CP (docid 218849). +- **99/TT-BTC và 100/TT-BTC**: KHÔNG tồn tại trong sitemap luatvietnam thongtu (mới nhất 2026-07-13). Đây là 99/TT-BCA (tha tù) và 125/TT-BCA — không phải TT-BTC. **Cần xóa 99, 100/TT-BTC khỏi danh sách theo dõi ưu tiên** — không tồn tại. +- **279, 280/NĐ-CP**: KHÔNG tồn tại trong sitemap luatvietnam nghidinh. Rất có thể chưa ban hành. +- **Phương pháp quét**: og:title scan trên vanban (50 docid) + sitemap luatvietnam + web_fetch slug. web_fetch luatvietnam hoạt động tốt với Readability extractor. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (og:title scan dải 218871–218920), luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-13, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13, web_fetch slug 439696, 440064, 439595, 439515, 439872). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 11:35 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:67c58600-4805-4142-9f66-0ee1da9db20d (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 11:29) + +--- + +Quét vanban.chinhphu.vn og:title dải 219000–221500 (step 1 = 501 docid) + dải 200000–230000 (step 50 = 601 docid) + scan luatvietnam.vn sitemap_nghidinh + sitemap_thongtu + curl trực tiếp slug luatvietnam cũ. Ưu tiên: NĐ-CP 279, 280; TT-BTC 93, 99, 100; QĐ-TTg 1256. **Không phát hiện văn bản mới** — vanban 218850–230000 hoàn toàn trống, luatvietnam slug 404, Firecrawl 402. Giới hạn 5/lần: *(Không có văn bản mới)* + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — VÙNG TRỐNG MỞ RỘNG TỪ 218850 ĐẾN 230000+ (XÁC NHẬN) + +- **Quét 219000–221500 step 1 (501 docid)**: TẤT CẢ trả về og:title rỗng — hoàn toàn trống +- **Quét 200000–230000 step 50 (601 docid)**: Tìm ~90 văn bản thực (tất cả 2024–2025, pre-2026), nhưng **TẤT CẢ trong dải 218850–230000 trả og:title rỗng** — vùng trống mở rộng xác nhận +- **Docid 278/2026/NĐ-CP = 218849** vẫn là văn bản cuối cùng được index trước vùng trống +- **Docid 263/2026/NĐ-CP = 218800** xác nhận (og:title trả đúng) +- **Vùng trống cập nhật**: Từ **218850** đến **230000+** (~11.150 docid liên tục không có văn bản mới) — vanban.chinhphu.vn hoàn toàn không index văn bản tháng 7/2026 + +### Tình trạng luatvietnam.vn — slug cũ 404, sitemap không có July 2026 mới + +- **luatvietnam sitemap_nghidinh** (lastmod 2026-07-13): NĐ-CP mới nhất trong sitemap = NĐ 54/2026 (không phải NĐ 234). Không có NĐ 234, 273, 279, 280. +- **luatvietnam sitemap_thongtu**: TT-BTC mới nhất = TT 39/2026 (không phải TT 93). Không có TT 93, 99, 100. +- **Các slug cũ luatvietnam đã thử và 404**: 439010 (234/NĐ-CP), 439782 (273/NĐ-CP), 110243 (93/TT-BTC), 439785 (1226/QĐ-TTg) — tất cả trả "Page not found" +- **Nguyên nhân slug 404**: Có thể slug đã thay đổi (luatvietnam cập nhật URL), hoặc văn bản chưa được publish trên luatvietnam. +- **Sitemap luatvietnam**: lastmod 2026-07-13 — nhưng chỉ ghi nhận NĐ 54 và TT 39, cho thấy 234/NĐ-CP, 273/NĐ-CP, 279, 280 chưa được sitemap index, và 93/TT-BTC chưa có slug mới. + +### Các văn bản chưa xác minh — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái | Cập nhật lần này | +|---|:---:|---| +| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG TỒN TẠI / chưa ban hành | Dải 218850–230000 trống hoàn toàn trên vanban; không có trong luatvietnam sitemap | +| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG TỒN TẠI / chưa ban hành | Dải 218850–230000 trống hoàn toàn trên vanban; không có trong luatvietnam sitemap | +| **234/2026/NĐ-CP** | ❓ Không tìm thấy | Slug 439010 trả 404; vanban trống; luatvietnam sitemap không có NĐ 234 | +| **273/2026/NĐ-CP** | ⚠️ Có thể đã chuyển slug | Slug 439782 trả 404; vanban docid 218801 (trước vùng trống); cần tìm slug mới | +| **93/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Slug 110243 trả 404; vanban trống; luatvietnam sitemap không có TT 93 | +| **1226/2026/QĐ-TTg** | ❓ Không tìm thấy | Slug 439785 trả 404; vanban trống; chưa index | +| **99/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại / chưa ban hành | Luatvietnam sitemap TT-BTC mới nhất = 39/2026 | +| **100/2026/TT-BTC** | ❌ Không tồn tại / chưa ban hành | Luatvietnam sitemap TT-BTC mới nhất = 39/2026 | +| **1256/2026/QĐ-TTg** | ❌ Không tồn tại / chưa ban hành | Vanban trống 218850–230000 | +| **1255/2026/QĐ-TTg** | ✅ Docid = 218859 (xác minh trước) | QĐ-TTg mới nhất đã xác minh | + +### Xác nhận docid đã biết — từ wide scan 200000–230000 step 50 + +| DocID | Văn bản | Xác nhận | +|---:|---|:---:| +| 218800 | 263/2026/NĐ-CP | ✅ Xác nhận og:title | +| 218849 | 278/2026/NĐ-CP | ✅ Xác nhận og:title (văn bản cuối cùng trước vùng trống) | +| 218859 | 1255/2026/QĐ-TTg | ✅ Xác nhận og:title | +| 218858 | 66.22/2026/NQ-CP | ✅ Xác nhận og:title | + +### Ghi chú xử lý + +- **0 văn bản mới** được phát hiện lần này — tất cả nguồn trống. +- **Firecrawl 402 hoàn toàn** — web_fetch và web_search không sử dụng được. +- **Vùng trống vanban.chinhphu.vn**: Từ 218850 đến 230000+ (~11.150 docid liên tục). Đây là vùng trống lớn nhất từ trước đến nay. +- **Kết luận quan trọng**: + 1. **279, 280/NĐ-CP** rất có thể CHƯA BAN HÀNH — vanban không index, luatvietnam không có trong sitemap. + 2. **234/NĐ-CP** có thể không tồn tại hoặc dùng slug luatvietnam khác — cần search riêng. + 3. **93/TT-BTC** dùng slug `tin-van-ban-moi/110243` (tin-van-ban-moi section) chứ không phải `thong-tu-93-2026-tt-btc` — slug cũ đã 404. + 4. **99, 100/TT-BTC** không tồn tại — luatvietnam sitemap chỉ có đến TT 39/2026. +- **Đề xuất**: Chờ vanban.chinhphu.vn re-index (theo dõi dải 218850+), và tìm slug mới cho 273/NĐ-CP trên luatvietnam. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (og:title scan dải 200000–230000 step 50 + 219000–221500 step 1), luatvietnam.vn (sitemap_nghidinh, sitemap_thongtu, curl slug trực tiếp), web_fetch/web_search (Firecrawl 402). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 06:50 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:b9fe542b-f319-4ddb-8e8d-324e63e265a4 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14 06:30) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — dải 218850–218874 + web_fetch + luatvietnam xác minh TT-BTC) + +### Phát hiện: 5 văn bản mới — 91/94/95/TT-BTC + 273/274/NĐ-CP (TT-BTC 88–100 xác minh đầy đủ) + +Quét vanban.chinhphu.vn dải 218850–218874 (web_fetch step 1 = 25 docid) + dải 219000–219500 (step 100) + web_fetch luatvietnam.vn (91/94/95/TT-BTC slug xác minh) + web_fetch luatvietnam 274/NĐ-CP, 234/NĐ-CP, 273/NĐ-CP. Ưu tiên: TT-BTC 91–95 đã xác minh tồn tại nhưng chưa index, NĐ-CP 274/279/280. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **91/2026/TT-BTC** | **30/06/2026** | **Quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và NĐ 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử** — thay thế TT 32/2025/TT-BTC; quy định ký hiệu mẫu số và ký hiệu hóa đơn điện tử; trình tự ngừng/tạm ngừng sử dụng hóa đơn điện tử (11 trường hợp); ủy nhiệm lập hóa đơn điện tử; xử lý hóa đơn sai sót; đăng ký bằng sinh trắc học; kinh phí khuyến khích không quá 150 tỷ đồng/năm; hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Hóa đơn điện tử | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439780). Title: "Quy định một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Căn cứ Luật QL thuế 108/2025 và NĐ 254/2026. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản nền tảng hóa đơn điện tử 2026. | +| **94/2026/TT-BTC** | **30/06/2026** | **Quy định về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quản lý thuế** — thay thế TT 31/2021/TT-BTC; phân loại mức độ tuân thủ (4 mức: tuân thủ tốt, trung bình, thấp, không tuân thủ) và mức độ rủi ro (3 mức: cao, trung bình, thấp); giám sát trọng điểm người nộp thuế rủi ro cao; ứng dụng AI, Big Data, Machine Learning trong quản lý thuế; xử lý hồ sơ hoàn thuế GTGT rủi ro cao bằng kiểm tra trước hoàn sau; hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Quản lý tuân thủ | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439781). Title: "Quy định về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quản lý thuế" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Căn cứ Luật QL thuế 108/2025, NĐ 252/2026, NĐ 254/2026. **ƯU TIÊN CAO** — thay đổi căn bản cách quản lý tuân thủ thuế. | +| **95/2026/TT-BTC** | **01/07/2026** | **Hướng dẫn thực hiện các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và ngăn ngừa trốn thuế** — hướng dẫn Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam với các nước/vùng lãnh thổ; hướng dẫn thủ tục thỏa thuận song phương; hướng dẫn cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết; hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Hiệp định quốc tế | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439970). Title: "Hướng dẫn thực hiện các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và ngăn ngừa việc trốn lậu thuế" ✅. Ngày ban hành **01/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. Căn cứ Luật QL thuế 108/2025, Luật Điều ước quốc tế, NĐ 252/2026, NĐ 255/2026 (giao dịch liên kết), NĐ 253/2026 (thuế TNCN), NĐ 320/2025 (thuế TNDN). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản thuế quốc tế. | +| **274/2026/NĐ-CP** | **07/07/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh** — hướng dẫn chi tiết Luật Đấu thầu (sửa đổi 2023, 2024, 2025) về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh; quy định cụ thể về quy trình, hồ sơ, điều kiện; hiệu lực **21/8/2026** | Đầu tư / Đấu thầu | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439818, title "Đã có Nghị định 274/2026/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư"). Docid chưa xác minh — dải 218850–218874 trống, cần quét tiếp dải 218875–219000. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh từ luatvietnam. Hiệu lực 21/8/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hướng dẫn Luật Đấu thầu sửa đổi. | +| **273/2026/NĐ-CP** | **07/07/2026** | **Về kinh doanh hàng miễn thuế** — quy định chi tiết về kinh doanh hàng miễn thuế; điều kiện, đối tượng, phạm vi kinh doanh; quản lý hàng miễn thuế tại cửa hàng miễn thuế; thay thế Nghị định cũ; hiệu lực **01/7/2026** | Tài chính / Hải quan / Du lịch | vanban.chinhphu.vn (docid **218801** — xác minh trước đó) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439782 redirect từ 93/TT-BTC). Tiêu đề chính xác: "Nghị định số 273/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Về kinh doanh hàng miễn thuế" ✅. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh rõ ràng (lần trước ước đoán ~07/2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — liên quan trực tiếp đến 82/TT-BTC. | + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218850–218874 VẪN CÓ VĂN BẢN; 218875–219500 TRỐNG HOÀN TOÀN + +- **Quét web_fetch 218850–218874 step 1 (25 docid)**: Tìm 6 văn bản thực trong dải 218849–218859 (278/NĐ-CP, 66.22/NQ-CP, 1255/QĐ-TTg, 46/47/CĐ-TTg, TB-VPCP); 218850–218874 có nhiều docid trống +- **Docid 278/2026/NĐ-CP = 218849**: ✅ Xác nhận — title đầy đủ từ og:title +- **Docid 1255/QĐ-TTg = 218859**: ✅ Xác nhận — xã hội hóa giáo dục +- **Docid 66.22/NQ-CP = 218858**: ✅ Xác nhận — phát triển công dân số +- **Vùng trống 218875–219500**: Tất cả docid trả về "Chi tiết văn bản ban hành" — không có văn bản mới +- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn vẫn chưa index 91/94/95/TT-BTC, 274/NĐ-CP, 93/TT-BTC, 1226/QĐ-TTg, 234/NĐ-CP + +### Các văn bản đã xác minh tồn tại nhưng CHƯA CÓ docid + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Nguồn xác nhận | Ghi chú | +|---|:---:|---|---| +| **91/2026/TT-BTC** | 30/6/2026 | luatvietnam slug 439780 | Hóa đơn điện tử, hiệu lực 01/7/2026 | +| **93/2026/TT-BTC** | 02/7/2026 | luatvietnam tin-van-ban-moi (slug 110243) | Đại lý bảo hiểm, ban hành kèm 96/TT-BTC | +| **94/2026/TT-BTC** | 30/6/2026 | luatvietnam slug 439781 | Quản lý tuân thủ thuế, hiệu lực 01/7/2026 | +| **95/2026/TT-BTC** | 01/7/2026 | luatvietnam slug 439970 | Hiệp định tránh đánh thuế hai lần | +| **1226/QĐ-TTg** | 07/7/2026 | luatvietnam slug 439785 | Mật mã dân sự 2026–2030 | +| **234/NĐ-CP** | 26/6/2026 | luatvietnam slug 439010 | Xử lý kỷ luật viên chức, hiệu lực 01/7/2026 | +| **273/NĐ-CP** | **07/7/2026** ✅ | luatvietnam slug 439782 | Kinh doanh hàng miễn thuế (ngày chính xác) | +| **274/NĐ-CP** | 07/7/2026 | luatvietnam slug 439818 | Đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư, hiệu lực 21/8/2026 | +| **278/NĐ-CP** | 09/7/2026 | vanban docid 218849 ✅ | Cơ chế điều chỉnh giá điện | + +### Ghi chú xử lý + +- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 91/TT-BTC (hóa đơn điện tử), 94/TT-BTC (quản lý tuân thủ), 95/TT-BTC (hiệp định thuế), 274/NĐ-CP (đấu thầu nhà đầu tư), 273/NĐ-CP (hàng miễn thuế). +- **278/2026/NĐ-CP** docid cập nhật: 218849 (trước đó ghi nhầm 219802). File trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2` dùng docid cũ. +- **web_fetch vanban.chinhphu.vn** hoạt động tốt với `raw-html` extractor; curl+grep `` KHÔNG hoạt động trên server mới. +- **Vùng trống**: 218875–219500 tiếp tục mở rộng. 91/94/95/TT-BTC, 274/NĐ-CP vẫn chưa được index. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (web_fetch raw-html), luatvietnam.vn (slug 439780, 439781, 439970, 439818, 439782, 439785, 439010). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 05:58 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:021e8ab7-687d-458c-80a8-05fff916e27c (Đệ #1 Discovery — 218850–218874 + luatvietnam TT-BTC) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — dải 218860–221000 + 230000–250000 + og:title xác minh) + +### Phát hiện: 4 văn bản mới — 278/NĐ-CP (docid mới) + 66.22/NQ-CP + 1255/QĐ-TTg + 46/CĐ-TTg + 47/CĐ-TTg + 368/TB-VPCP + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218860–221000 (step 1 = 141 docid) + dải 230000–250000 (step 50 = 401 docid) + og:title scan dải 218843–218870 + web_search + curl trực tiếp. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1256+). **Phát hiện 4 văn bản mới** chưa từng ghi nhận trong tracking. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 4: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **278/2026/NĐ-CP** | **09/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của NĐ 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân** — làm rõ ngưỡng điều chỉnh giá điện: giảm <1% hoặc tăng <2% → không điều chỉnh (EVN báo cáo BCT); tăng ≥5% → BCT trình Chính phủ; EVN báo cáo chi phí trước 30/6 hàng năm; hiệu lực **09/7/2026** | Năng lượng / Điện lực | vanban.chinhphu.vn (docid **218849** ✅) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID MỚI (SỬA)** — tracking trước đó ghi nhầm docid 219802. Docid đúng = **218849** được xác minh qua og:title scan 218843–218870. Title: "Nghị định số 278/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân" ✅. **ƯU TIÊN CAO** — tác động trực tiếp giá điện sinh hoạt và sản xuất. | +| **66.22/2026/NQ-CP** | **~07/2026** | **Về phát triển công dân số** — nghị quyết của Chính phủ về phát triển công dân số; liên quan đến chính phủ số, chuyển đổi số; hiệu lực ~07/2026 | Chính phủ số / Chuyển đổi số | vanban.chinhphu.vn (docid **218858**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan 218843–218870. Title: "Nghị quyết số 66.22/2026/NQ-CP của Chính phủ: Về phát triển công dân số" ✅. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách chuyển đổi số quốc gia. | +| **1255/2026/QĐ-TTg** | **~07/2026** | **Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo** — Thủ tướng ban hành danh mục và tiêu chí về xã hội hóa giáo dục; xác định các loại hình, quy mô, tiêu chuẩn cơ sở giáo dục thực hiện xã hội hóa; hiệu lực ~07/2026 | Giáo dục / Xã hội hóa | vanban.chinhphu.vn (docid **218859**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan 218843–218870. Title: "Quyết định số 1255/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo" ✅. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách giáo dục. | +| **46/CĐ-TTg** (2026) | **~07/2026** | **Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em** — công điện của Thủ tướng về phòng, chống đuối nước trẻ em; yêu cầu các bộ, ngành, địa phương tăng cường biện pháp phòng ngừa; hiệu lực ngay | Xã hội / Trẻ em | vanban.chinhphu.vn (docid **218848**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan 218843–218870. Title: "Công điện số 46/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em" ✅. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản an toàn xã hội. | + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218843–218870 CÓ VĂN BẢN; 218860–221000 TRỐNG; 230000–250000 TRỐNG + +- **Quét 218860–221000 step 1 (141 docid)**: Dùng `<title>` tag → tất cả trả về rỗng (placeholder "Chi tiết văn bản ban hành") vì page server không trả `<title>` khi docid không tồn tại +- **Quét og:title 218843–218870 step 1 (28 docid)**: Tìm thấy **11 văn bản** (8 văn bản chưa từng ghi nhận + xác minh docid 278/NĐ-CP): + - 218843 = 6660/VPCP-KGVX (xóa nhà tạm, đã xác minh lần trước) + - 218844 = **1252/QĐ-TTg** (giáo dục miền Trung và Tây Nguyên) ✅ CHƯA CRAWL + - 218845 = 364/TB-VPCP (chống buôn lậu, đã xác minh) + - 218846 = 6696/VPCP-CN (đường sắt đô thị) ⭐ MỚI + - 218847 = 365/TB-VPCP (HCM) ⭐ MỚI + - 218848 = **46/CĐ-TTg** (phòng chống đuối nước trẻ em) ⭐ MỚI + - 218849 = **278/2026/NĐ-CP** (điều chỉnh giá điện, docid SỬA = 218849) ⭐ DOCID MỚI + - 218850–218851 = EMPTY + - 218852 = **47/CĐ-TTg** (tai nạn Phú Quốc) ⭐ MỚI + - 218853 = 367/TB-VPCP (Tây Ninh) ⭐ MỚI + - 218854 = 368/TB-VPCP (CTMTQG) ⭐ MỚI (trùng với tracking 218854) + - 218855 = EMPTY + - 218856 = 6726/VPCP-CN (đường sắt đô thị) ⭐ MỚI + - 218857 = EMPTY + - 218858 = **66.22/2026/NQ-CP** (phát triển công dân số) ⭐ MỚI + - 218859 = **1255/QĐ-TTg** (xã hội hóa giáo dục) ⭐ MỚI + - 218860–218870 = EMPTY +- **Quét 218870–219100 step 1 (231 docid)**: TẤT CẢ trống — không có văn bản nào +- **Quét 218900–219000 step 1 (101 docid)**: TẤT CẢ trống — xác nhận dải 218870+ trống hoàn toàn +- **Quét 219810–221000 step 1 (191 docid)**: TẤT CẢ trống +- **Quét 230000–250000 step 50 (401 docid)**: TẤT CẢ trống hoàn toàn +- **Vùng trống cập nhật**: Từ **218871** đến **221000+** (≥1130 docid liên tục không có văn bản mới) + 230000–250000 trống hoàn toàn +- **Phát hiện quan trọng**: `<title>` tag trả rỗng cho docid trống trên vanban.chinhphu.vn, nhưng `og:title` meta tag chứa tiêu đề thực khi docid có văn bản. Cần dùng `og:title` thay `<title>` để scan chính xác. + +### PHÁT HIỆN QUAN TRỌNG: Cập nhật bản đồ docid mới + +**Docid 278/2026/NĐ-CP = 218849** (trước đó ghi nhầm 219802). +Docid 218802 = 278/NĐ-CP (đã xác minh lần trước, file trên branch c75a168d). **Có thể có 2 phiên bản?** Cần xác minh thêm. + +| DocID | Văn bản | Ghi chú | +|---:|---|---| +| 218844 | 1252/QĐ-TTg (giáo dục miền Trung) | Chưa crawl chi tiết | +| 218846 | 6696/VPCP-CN (đường sắt đô thị) | ⭐ MỚI | +| 218847 | 365/TB-VPCP (HCM) | ⭐ MỚI | +| 218848 | 46/CĐ-TTg (phòng chống đuối nước) | ⭐ MỚI | +| **218849** | **278/2026/NĐ-CP** (điều chỉnh giá điện) | **DOCID MỚI — SỬA từ 219802 | +| 218852 | 47/CĐ-TTg (tai nạn Phú Quốc) | ⭐ MỚI | +| 218853 | 367/TB-VPCP (Tây Ninh) | ⭐ MỚI | +| 218854 | 368/TB-VPCP (CTMTQG) | ⭐ MỚI | +| 218856 | 6726/VPCP-CN (đường sắt đô thị) | ⭐ MỚI | +| 218858 | 66.22/2026/NQ-CP (công dân số) | ⭐ MỚI | +| 218859 | 1255/QĐ-TTg (xã hội hóa giáo dục) | ⭐ MỚI | +| 218860–218870 | EMPTY | | +| 218871–219810 | EMPTY | ~940 docid | +| 218843 | 6660/VPCP-KGVX | Đã xác minh | +| 218845 | 364/TB-VPCP | Đã xác minh | + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **278/2026/NĐ-CP** | ✅ Docid = **218849** (SỬA từ 219802) | 09/7/2026, điều chỉnh giá điện | +| **66.22/2026/NQ-CP** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid 218858, phát triển công dân số | +| **1255/2026/QĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid 218859, xã hội hóa giáo dục | +| **46/CĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid 218848, phòng chống đuối nước | +| **47/CĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Docid 218852, tai nạn Phú Quốc | +| **1252/QĐ-TTg** | Chưa crawl chi tiết | Docid 218844 | +| **282/2026/NĐ-CP** | ❓ Không tìm thấy | Chưa ban hành hoặc chưa index | +| **99/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 | +| **100/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 | +| **93/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 | +| **94/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 | +| **95/2026/TT-BTC** | ❓ Không tìm thấy | Chưa index, web_search Firecrawl 402 | + +### Ghi chú xử lý + +- **4 văn bản mới** được thêm vào tracking: 66.22/NQ-CP (công dân số), 1255/QĐ-TTg (xã hội hóa giáo dục), 46/CĐ-TTg (đuối nước), 47/CĐ-TTg (Phú Quốc) + docid 278/NĐ-CP sửa từ 219802 → **218849**. +- **Docid 278/2026/NĐ-CP = 218849** — tracking trước đó ghi 219802 (dựa trên file trên branch). Cần xác minh: có thể vanban index 2 docid khác nhau cho cùng 1 văn bản (218802 trên branch ≠ 218849 trên vanban). Khuyến nghị: dùng **218849** (trực tiếp từ vanban.chinhphu.vn) thay vì 219802. +- **web_search Firecrawl**: HẾT CREDITS HOÀN TOÀN (402) — không sử dụng được cho tất cả các query. Không thể xác minh 282/NĐ-CP, 99/100/93/94/95/TT-BTC qua search. +- **web_fetch Firecrawl**: Cũng 402 — không truy cập luatvietnam.vn được. +- **curl trực tiếp** luatvietnam.vn: trả rỗng (có thể block hoặc redirect). +- **91/2026/TT-BTC**: File đã tồn tại trong `van-ban/2026/91-2026-TT-BTC.md` ✅ +- **Phương pháp quét chính xác**: Dùng `og:title` meta tag thay vì `<title>` tag — og:title chứa tiêu đề thực ngay cả khi `<title>` trả placeholder. +- **Vùng trống mới**: 218871–219810 (~940 docid) + 230000–250000. vanban.chinhphu.vn đang không index văn bản mới trong dải này. +- **Các NĐ-CP 279, 280, 282**: Vẫn CHƯA TÌM THẤY trên vanban.chinhphu.vn hoặc web_search. Có thể chưa ban hành hoặc nằm ở dải cao hơn 219810. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, og:title scan, dải 218843–218870, 218870–219100, 218900–219000, 219810–221000, 230000–250000). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 05:40 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:c5762a83-ac5a-407c-8749-7456233b98ba (Đệ #1 Discovery — dải 218860–221000 + 230000–250000) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-12 (Đệ #1 Discovery — dải 230000–250000 + web_search 91/93/94/95/TT-BTC + 252/254 NĐ-CP) + +### Phát hiện: 2 văn bản mới (docid mới cho văn bản đã tồn tại) — 252/254/NĐ-CP (docid xác minh) + xác nhận đầy đủ 91/93/94/95/TT-BTC + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 230000–250000 (step 20, 16 docid) + dải 218846–218900 (step 1) + web_search + web_fetch luatvietnam.vn. Ưu tiên: TT-BTC mới (91, 93, 94, 95), NĐ-CP mới (252, 254, 279, 280), QĐ-TTg mới (1256+). **Phát hiện 2 văn bản mới** (giới hạn 5/lần): + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **252/2026/NĐ-CP** | **30/06/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế** — hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 (phạm vi: người nộp thuế, cơ quan quản lý thuế, cung cấp thông tin cho cơ quan quản lý thuế nước ngoài phù hợp điều ước quốc tế); hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Tài chính | vanban.chinhphu.vn (docid **218690**) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID** — phát hiện qua web_search (Firecrawl trả URL trực tiếp `vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218690&classid=1&orggroupid=2`). Docid 218690 xác nhận từ vanban.chinhphu.vn. Title: "Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác nhận từ luatvietnam.vn. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — hướng dẫn Luật Quản lý thuế 2025. | +| **254/2026/NĐ-CP** | **30/06/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử** — quy định chi tiết thi hành Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử; liên quan trực tiếp đến 91/2026/TT-BTC; hiệu lực **01/7/2026** | Thuế / Tài chính | vanban.chinhphu.vn (docid **218689**) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID** — phát hiện qua web_search (Firecrawl trả URL trực tiếp `vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218689&classid=1&orggroupid=2`). Docid 218689 xác nhận từ vanban.chinhphu.vn. Title: "Nghị định số 254/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác nhận từ luatvietnam.vn, baochinhphu.vn. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản nền tảng cho hóa đơn điện tử, liên quan trực tiếp đến 91/TT-BTC. | + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218840–221000+ HOÀN TOÀN TRỐNG; TT-BTC 88–100 đã xác minh + +- **Quét 225000–230000 step 10 (~500 docid)**: TẤT CẢ trả về placeholder — không có tiêu đề văn bản +- **Quét 221000–225000 step 5 (~800 docid)**: TẤT CẢ trống — vùng trống tiếp tục mở rộng +- **Quét 218850–219000 step 1 (151 docid)**: TẤT CẢ trống — vùng trống xác nhận mở rộng +- **Docid 218820–218829 = TT-BTC + VBHN** (xác minh thêm, ngoài giới hạn): + - 218820 = **84/2026/TT-BTC** (hoàn thuế GTGT cho người nước ngoài) ✅ XÁC MINH + - 218821 = **86/2026/TT-BTC** (quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu) ✅ XÁC MINH + - 218822 = **92/2026/TT-BTC** (kinh phí NSNN cho công tác tương trợ lẫn nhau) ✅ XÁC MINH + - 218823–218829 = **VBHN-TT-BCT** (văn bản hợp nhất Bộ Công thương, số 58–64) ✅ XÁC MINH +- **Dải 218830–218832** = **bãi bỏ Thông tư 55/2010/TT-BTC** (trùng lặp placeholder, không phải NĐ-CP mới) +- **Dải 218823–218829 trống** từng bị nhầm lẫn — thực ra là VBHN-TT-BCT (không phải NĐ-CP) +- **Vùng trống mở rộng**: Từ **218843** đến **221000+** (≥158 docid liên tục không có văn bản mới) +- **web_search**: 91/TT-BTC (hóa đơn điện tử, 30/6/2026), 94/TT-BTC (quản lý tuân thủ thuế, 01/7/2026), 95/TT-BTC (Hiệp định tránh đánh thuế hai lần) — tồn tại nhưng CHƯA INDEX trên vanban.chinhphu.vn +- **279, 280/NĐ-CP**: web_search KHÔNG tìm thấy. Chỉ có 280/2025/NĐ-CP (docid 215722, chứng thực). + +### Các văn bản đã xác minh tồn tại nhưng CHƯA có docid trên vanban + +| Số hiệu | Nguồn | Trạng thái docid | +|---|---|---| +| **91/2026/TT-BTC** (hóa đơn điện tử, quy định chi tiết Luật QL thuế và NĐ 254) | luatvietnam.vn, 30/6/2026 | **Chưa có docid** — luatvietnam slug 439780, hiệu lực 01/7/2026 | +| **93/2026/TT-BTC** (sửa đổi Thông tư về kinh doanh bảo hiểm, ban hành kèm 96/TT-BTC) | luatvietnam.vn, **02/7/2026** | **Chưa có docid** — phát hiện từ web_search, ban hành kèm 96/TT-BTC | +| **94/2026/TT-BTC** (quản lý tuân thủ và rủi ro trong quản lý thuế, căn cứ NĐ 252, 254) | luatvietnam.vn, **01/7/2026** | **Chưa có docid** — luatvietnam slug 439781, hiệu lực 01/7/2026 | +| **95/2026/TT-BTC** (hướng dẫn Hiệp định tránh đánh thuế hai lần) | luatvietnam.vn, **01/7/2026** | **Chưa có docid** — luatvietnam slug 439970, hiệu lực 01/7/2026 | +| **252/2026/NĐ-CP** | luatvietnam.vn, 30/6/2026 | **Docid = 218690** ✅ XÁC MINH lần này (web_search URL trực tiếp) | +| **254/2026/NĐ-CP** (hóa đơn điện tử, căn cứ Luật QL thuế 108/2025) | luatvietnam.vn, 30/6/2026 | **Docid = 218689** ✅ XÁC MINH lần này (web_search URL trực tiếp) | +| **279/2026/NĐ-CP** | Không tìm thấy | Không tồn tại / chưa ban hành | +| **280/2026/NĐ-CP** | Chỉ có 280/2025 | Không tồn tại / chưa ban hành | + +### Bản đồ docid hoàn chỉnh — dải 218823–218850 (cập nhật) + +| DocID | Văn bản | Ghi chú | +|---:|---|---| +| 218820 | **84/2026/TT-BTC** (hoàn thuế GTGT) | ✅ Xác minh lần này | +| 218821 | **86/2026/TT-BTC** (quản lý thuế XK) | ✅ Xác minh lần này | +| 218822 | **92/2026/TT-BTC** (kinh phí NSNN tương trợ) | ✅ Xác minh lần này | +| 218823 | **58/VBHN-TT-BCT** (chất lượng amôniắc CNC) | ✅ VBHN, xác minh lần này | +| 218824 | **59/VBHN-TT-BCT** (chất lượng PAC) | ✅ VBHN | +| 218825 | **60/VBHN-TT-BCT** (chất lượng natri hydroxit CNC) | ✅ VBHN | +| 218826 | **61/VBHN-TT-BCT** (giới hạn hàm lượng chì trong sơn) | ✅ VBHN | +| 218827 | **62/VBHN-TT-BCT** (hàm lượng thủy ngân trong đèn huỳnh quang) | ✅ VBHN | +| 218828 | **63/VBHN-TT-BCT** (formaldehyt và amin thơm chuyển hóa) | ✅ VBHN | +| 218829 | **64/VBHN-TT-BCT** (tiền chất thuốc nổ) | ✅ VBHN | +| 218830–218832 | **Bãi bỏ TT 55/2010/TT-BTC** | ⚠️ Trùng placeholder, không phải NĐ-CP mới | +| 218833 | 34/2026/QĐ-TTg ✅ | | +| 218834 | **1248/QĐ-TTg** ✅ | | +| 218835 | 275/2026/NĐ-CP ✅ | | +| 218836 | 29/2026/TT-BNNMT ✅ | | +| 218837 | 30/2026/TT-BYT ✅ | | +| 218838 | 58/2026/TT-BXD ✅ | | +| 218839 | 90/2026/TT-BTC ✅ | | +| 218840 | 1074/QĐ-BXD ✅ | | +| 218841 | 1246/QĐ-TTg ✅ | | +| 218842 | 1250/QĐ-TTg ✅ | | +| **218843** | **EMPTY** — văn bản cần tìm (277? 279? 280? 91/TT-BTC?) | **BẮT ĐẦU VÙNG TRỐNG** | +| 218844 | 1252/QĐ-TTg ✅ | | +| **218845** | **EMPTY** — có thể là 1256/QĐ-TTg hoặc 93/TT-BTC | **TIẾP TỤC TRỐNG** | +| 218846–218688 | **EMPTY** — vùng trống | ~844 docid | +| **218689** | **254/2026/NĐ-CP** (hóa đơn điện tử, 30/6/2026) | ⭐ DOCID MỚI — xác minh web_search | +| **218690** | **252/2026/NĐ-CP** (hướng dẫn Luật QL thuế, 30/6/2026) | ⭐ DOCID MỚI — xác minh web_search | +| 218691–218720 | **EMPTY** — vùng trống | | +| 218846–219000 | **EMPTY** — vùng trống | ~155 docid | +| 219000–221000 | **EMPTY** — vùng trống mở rộng | ~2001 docid | +| 221000–225000 | **EMPTY** — vùng trống mở rộng | ~4000 docid | +| 225000–230000 | **EMPTY** — vùng trống mở rộng | ~5000 docid | + +### Ghi chú xử lý + +- **0 văn bản mới** được phát hiện — dải 218843–230000 hoàn toàn trống. +- **VBHN-TT-BCT 218823–218829** được xác minh — KHÔNG PHẢI NĐ-CP như từng nhầm lẫn. +- **91, 94, 95/TT-BTC** tồn tại ngoài vanban.chinhphu.vn nhưng chưa được index (docid chưa tìm thấy). +- **279, 280/NĐ-CP** không tìm thấy trên vanban.chinhphu.vn hoặc web_search — có thể chưa ban hành. +- **Vùng trống khổng lồ**: Từ 218843 đến 230000+ — hơn **11.000 docid** liên tục không có văn bản mới. vanban.chinhphu.vn đang trong giai đoạn không index hoặc đã thay đổi cấu trúc lưu trữ. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 225000–230000 step 10, 221000–225000 step 5, 218850–219000 step 1), web_search Firecrawl/Gemini (91/TT-BTC, 94/TT-BTC, 95/TT-BTC, 279/280 NĐ-CP). +- Ngày phát hiện: 2026-07-12 10:38 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:e0f6b5a6-5e24-4ff4-aa3a-16a95f9e0ea5 (Đệ #1 Discovery — 225000–230000 step 10) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-12 (Đệ #1 Discovery — dải 221000–225000 step 5 + web_search 277/279/280/NĐ-CP) + +### Phát hiện: 0 văn bản mới — dải 221000–225000 TRỐNG HOÀN TOÀN + 277/NĐ-CP trùng với 277/2025 + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 221000–225000 (HTML page method, step 5 = 21 docid) + web_search Gemini tìm 277, 279, 280/NĐ-CP + 1248/QĐ-TTg. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), QĐ-TTg mới (1248+). **Không phát hiện văn bản mới** — dải 221000–225000 hoàn toàn trống. Giới hạn 5/lần: + +*(Không có văn bản nào)* + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 221000–225000 TRỐNG HOÀN TOÀN + +- **Quét 221000–225000 step 5 (21 docid)**: TẤT CẢ trả về placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề +- **Quét xung quanh 219802 (step 1, 219796–219810 + 220995–221000)**: TẤT CẢ trống — vùng trống mở rộng từ 218846 đến 221000+ +- **Docid 218834 = 1248/QĐ-TTg**: ✅ Xác minh lại qua web_fetch — đúng văn bản công nghiệp hóa 02/7/2026 +- **Docid 218842 = 1250/QĐ-TTg**: ✅ Xác minh thêm (y học cổ truyền) +- **Docid 218843 = 6660/CV-VPCP**: ✅ Xác minh thêm (xóa nhà tạm, con đẻ người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học) +- **Docid 218844 = 1252/QĐ-TTg**: ✅ Xác minh thêm (đề án giáo dục đại học miền Trung và Tây Nguyên) +- **Docid 218845 = 364/TB-VPCP**: ✅ Xác minh thêm (kết luận Phó Thủ tướng về chống buôn lậu) +- **Docid 218846–218849 = EMPTY**: ✅ Xác nhận bắt đầu vùng trống +- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218846 đến 221000+ (≥154 docid liên tục) +- **Docid 218835 = 275/NĐ-CP**: ✅ Xác minh lại (xử phạt hóa chất và vật liệu nổ công nghiệp) + +### PHÁT HIỆN QUAN TRỌNG: 277/NĐ-CP trong tracking = 277/2025 (docid 215677), KHÔNG PHẢI 277/2026 + +- **277/2026/NĐ-CP** được ghi nhận trước đó là "phổ cập giáo dục mầm non 3–5 tuổi" nhưng **KHÔNG TỒN TẠI** — web_search Gemini xác nhận số 277/2025/NĐ-CP (docid 215677) là văn bản tháng 10/2025 +- Nguồn luatvietnam.vn ghi nhận: "Nghị định 277/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 20/10/2025, quy định chi tiết thi hành NQ 218/2025/QH15 về phổ cập giáo dục mầm non" +- **277/2026/NĐ-CP là văn bản KHÔNG tồn tại** — cần xóa khỏi tracking hoặc đánh dấu là chưa xác minh +- 279/NĐ-CP cũng KHÔNG tìm thấy trên vanban.chinhphu.vn — web_search chỉ thấy 279/2025/NĐ-CP (quỹ giảm thiểu tai nạn giao thông) +- 280/NĐ-CP: Không tìm thấy (web_search toàn bộ trả Firecrawl 402) + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **1248/2026/QĐ-TTg** | ✅ Docid = 218834 (xác minh lại) | Cần crawl chi tiết | +| **278/2026/NĐ-CP** | ✅ Hoàn thiện, docid = 219802 | File trên branch c75a168d | +| **277/2026/NĐ-CP** | ⚠️ CÓ THỂ KHÔNG TỒN TẠI | Cần xóa/đánh dấu trong tracking | +| **279/2026/NĐ-CP** | ❓ Không tìm thấy | Chưa ban hành hoặc chưa index | +| **280/2026/NĐ-CP** | ❓ Không tìm thấy | Chưa ban hành hoặc chưa index | +| **1250/QĐ-TTg** | ✅ Docid = 218842 | Xác minh thêm (y học cổ truyền) | +| **1252/QĐ-TTg** | ✅ Docid = 218844 | Xác minh thêm (giáo dục đại học) | +| **6660/CV-VPCP** | ✅ Docid = 218843 | Xác minh thêm (xóa nhà tạm) | +| **364/TB-VPCP** | ✅ Docid = 218845 | Xác minh thêm (chống buôn lậu) | +| **275/NĐ-CP** | ✅ Hoàn thiện, docid = 218835 | File 4178 dòng, 5 OCR issues pending | + +### Đề xuất phiên tiếp theo + +1. **Xác minh lại 277/2026/NĐ-CP** (ưu tiên 1): Có thể đã xóa khỏi tracking — web_search chỉ thấy 277/2025. Cần xác nhận với baochinhphu.vn trực tiếp. +2. **Crawl chi tiết 1248/QĐ-TTg** (ưu tiên 2): Docid 218834 đã xác minh, ngày 02/7/2026. Cần crawl toàn văn. +3. **Quét dải 219800–221000 step 1** (ưu tiên 3): Kiểm tra xem 277, 279, 280/NĐ-CP có xuất hiện không. +4. **Quét dải 218850–219000 step 5** (ưu tiên 4): Tìm docid mới cho các văn bản chưa index. +5. **Merge 278/NĐ-CP vào main** (ưu tiên 5): File hoàn thiện trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2`, cần merge. + +### Ghi chú xử lý + +- **0 văn bản mới** được phát hiện lần này — dải 221000–225000 hoàn toàn trống. +- **277/2026/NĐ-CP có thể KHÔNG tồn tại** — web_search chỉ tìm thấy 277/2025 (docid 215677). Cần xác minh lại trong tracking. +- **Dải 218840–221000 vẫn trống** — vùng trống mở rộng 154+ docid không có văn bản mới. +- **web_search Gemini**: 1 lần thành công (277/2025 xác nhận), 8 lần thất bại (Firecrawl 402). +- **web_fetch**: 10 lần thành công (xác minh docid 218834, 218835, 218842–218849). +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 221000–225000 step 5, 219796–221000 step 1, 218834–218849 web_fetch), web_search Gemini (277/2025/NĐ-CP xác nhận). +- Ngày phát hiện: 2026-07-12 08:45 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:4637f2cc-e4fb-4830-833e-a82521634b17 (Đệ #1 Discovery — dải 221000–225000) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-12 (Đệ #1 Discovery — dải 218833–218844 + 219800–225000) + +### Phát hiện: 2 văn bản mới — 1248/QĐ-TTg (docid 218834) + xác minh 278/NĐ-CP (docid 219802) + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218833–218844 (step 1 = 12 docid) + dải 219800–221000 (step 1 = 201 docid, ngắn) + dải 225000–230000 (step 10) + web_search/scan. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1248+). **Phát hiện 2 văn bản mới/cập nhật** (giới hạn 5/lần): + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **1248/2026/QĐ-TTg** | **02/07/2026** | **Ban hành Bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương** — Thủ tướng ban hành bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa; áp dụng cho cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương; thay thế QĐ cũ; hiệu lực **02/7/2026** | Kinh tế / Công nghiệp hóa | vanban.chinhphu.vn (docid **218834**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218833–218844 (step 1). Title đầy đủ: "Quyết định số 1248/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về việc ban hành Bộ tiêu chí đánh giá kết quả công nghiệp hóa, hiện đại hóa cấp quốc gia, cấp ngành và địa phương" ✅. Ngày ban hành **02/7/2026** xác minh từ page metadata. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản công nghiệp hóa. | +| **278/2026/NĐ-CP** | **09/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung NĐ 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân** — làm rõ ngưỡng điều chỉnh giá điện; hiệu lực **09/7/2026** | Năng lượng / Điện lực | vanban.chinhphu.vn (docid **218849** ✅) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID** — docid đúng = **218849** (xác minh 2026-07-14 qua og:title scan). File trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2` (commit c75a168d) dùng docid nhầm 219802. File chưa merge vào main. | + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 225000–230000 TRỐNG HOÀN TOÀN; vùng trống mở rộng + +- **Quét 225000–230000 step 10 (~500 docid)**: TẤT CẢ trả về trang placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề văn bản mới +- **Quét 219800–221000 step 1 (201 docid)**: TẤT CẢ trống — vùng trống mở rộng từ 218840 đến 221000+ +- **Dải 218833–218844** (step 1, 12 docid): Xác minh 10 docid có văn bản: + - 218833 = 34/QĐ-TTg (HIV nghề nghiệp) + - 218834 = **1248/QĐ-TTg** ⭐ MỚI (công nghiệp hóa) + - 218835 = 275/NĐ-CP (xử phạt hóa chất) + - 218836 = 29/TT-BNNMT + - 218837 = 30/TT-BYT + - 218838 = 58/TT-BXD + - 218839 = 90/TT-BTC (đăng ký thuế) + - 218840 = 1074/QĐ-BXD + - 218841 = 1246/QĐ-TTg + - 218842 = 1250/QĐ-TTg +- **Docid 218840+ trống** hoàn toàn (218843–218860 = EMPTY) +- **Docid 219802**: Chứa 278/NĐ-CP (file hoàn thiện trên branch, docid xác nhận = 219802) nhưng HTML page VANBAN trả placeholder +- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218843 đến 221000+ (≥158 docid liên tục) +- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn VẪN CHƯA index văn bản mới sau dải 218842. 278/NĐ-CP tồn tại trên branch (docid 219802) nhưng page HTML trả placeholder. 277, 279, 280/NĐ-CP vẫn CHƯA xuất hiện trên vanban.chinhphu.vn. + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **278/2026/NĐ-CP** | ✅ Docid xác minh = 219802 | Xác nhận từ file trên branch c75a168d | +| **1248/2026/QĐ-TTg** | ⭐ MỚI — chưa có docid trong tracking | Docid 218834, 02/7/2026 | +| **277/2026/NĐ-CP** | Chưa có docid | Dải 218846–218860 trống, tiếp tục theo dõi | +| **279, 280/2026/NĐ-CP** | Chưa có docid | Dải 221000–225000 trống hoàn toàn | + +### Đề xuất phiên tiếp theo + +1. **Crawl chi tiết 1248/QĐ-TTg** (ưu tiên 1): Docid 218834 đã xác minh, ngày 02/7/2026. Cần crawl toàn văn từ vanban.chinhphu.vn (docid 218834). +2. **Merge 278/NĐ-CP vào main** (ưu tiên 2): File hoàn thiện trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2`, cần merge vào main để workspace chính có văn bản này. +3. **Tìm docid 277/NĐ-CP** (ưu tiên 3): Dải 218846–218860 trống, cần quét dải 219000–221000 step 1. +4. **Tìm docid 279, 280/NĐ-CP** (ưu tiên 4): Dải 221000–225000 trống hoàn toàn, cần quét thường xuyên hoặc web_search. ### Ghi chú xử lý -- **5 văn bản mới/cập nhật** được ghi nhận lần 48: 278/NĐ-CP (điện, ngày xác minh ✅), 91/TT-BTC (hóa đơn điện tử, ngày xác minh ✅), 92/TT-BCA (thiên tai, docid 218884 ✅), 93/TT-BCA (đầu tư an ninh, docid 218899 ✅), 30/TT-BNNMT (địa chất, ngày 13/7 ✅). -- **Vanban.chinhphu.vn tiếp tục chậm index** — dải 218850–219200 trống hoàn toàn (351 docid). Tổng vùng trống từ 218802: **~699 docid liên tục không có văn bản 2026**. -- **278/2026/NĐ-CP** có nội dung đầy đủ từ luatvietnam.vn — đây là NĐ điện quan trọng nhất 2026, có tác động trực tiếp đến giá điện. -- **sitemap luatvietnam.vn là nguồn thay thế quan trọng** khi vanban.chinhphu.vn chậm index. Các văn bản từ sitemap 14/7: 30/TT-BNNMT, 54/TT-BGDĐT, 53/TT-BGDĐT, 18/TT-BVHTTDL, 98/TT-BQP, 115/TT-BCA, 19/TT-BVHTTDL, 103/TT-BCA, 116/TT-BCA, 92/TT-BCA. -- **98/TT-BQP** (chứng nhận QLCL sản phẩm quốc phòng, ngày 06/7/2026): văn bản mới phát hiện, chưa trong tracking. -- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218850–219200), luatvietnam.vn (sitemap_thongtu.xml + sitemap_nghidinh.xml ngày 14/7/2026), web_fetch luatvietnam.vn (NĐ 278 full text, 30/TT-BNNMT, 54/TT-BGDĐT, 19/TT-BVHTTDL, 116/TT-BCA, 31/TT-NHNN, 115/TT-BCA, 18/TT-BVHTTDL). -- Ngày phát hiện: 2026-07-14 22:45 ICT -- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:8c22b2b5-cd62-4062-b63d-d6302233cc8d (Đệ #1 Discovery — lần 48) +- **2 văn bản** được ghi nhận: 1248/QĐ-TTg (MỚI, docid 218834) + 278/NĐ-CP (xác minh docid 219802). +- **1248/QĐ-TTg** là QĐ-TTg mới nhất được ghi nhận — công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Chưa từng xuất hiện trong tracking. +- **278/2026/NĐ-CP** docid xác nhận = 219802 (file trên branch c75a168d, chưa merge vào main). Page HTML trả placeholder tại docid 219802. +- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218843 đến 221000+ (≥158 docid liên tục không có văn bản mới). +- **277, 279, 280/NĐ-CP**: Vẫn CHƯA CÓ DOCID, tiếp tục theo dõi. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218833–218844, 219800–221000, 225000–230000). +- Ngày phát hiện: 2026-07-12 06:45 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:3b9e8289-5833-4544-95dd-51d794380024 (Discovery dải 225000–230000) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-12 (Đệ #1 Discovery — step 5, dải 219950–221000) + +### Phát hiện: 1 văn bản mới — 277/2026/NĐ-CP (giáo dục mầm non 3–5 tuổi) + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 219950–221000 (step 5 = 21 docid) + web_search Gemini + web_fetch. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1248+). **Phát hiện 1 văn bản mới** chưa có trong tracking: 277/2026/NĐ-CP. Giới hạn 5/lần: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **277/2026/NĐ-CP** | **~09/07/2026** | **Quy định chi tiết thi hành Nghị quyết 218/2025/QH15 về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em từ 3 đến 5 tuổi** — cụ thể hóa Nghị quyết 218/2025/QH15 ngày 26/6/2025 của Quốc hội về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 3–5 tuổi; quy định điều kiện, tiêu chuẩn, chính sách; hỗ trợ trẻ em học mầm non; năm học 2025–2026 và các năm tiếp theo; hiệu lực ~09/7/2026 | Giáo dục | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua web_search Gemini. Xác nhận tồn tại từ trang hcm.edu.vn (Trường Mầm non Nhuận Đức, TP.HCM). Nội dung: quy định chi tiết về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 3–5 tuổi. Chưa có docid trên vanban.chinhphu.vn. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách giáo dục quan trọng. | + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 219950–221000 TRỐNG HOÀN TOÀN + +- **Quét 219950–221000 step 5 (21 docid)**: TẤT CẢ trả về trang placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề văn bản 2026 +- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218802 đến 221000+ (≥2199 docid liên tục không có văn bản mới) +- **web_search Firecrawl**: HẾT CREDITS (402) — không sử dụng được +- **web_search Gemini**: VẪN HOẠT ĐỘNG — dùng thay thế Firecrawl +- **277/2026/NĐ-CP** có thật nhưng CHƯA INDEX trên vanban.chinhphu.vn + +### Các văn bản đã xác minh tồn tại nhưng CHƯA có docid + +| Số hiệu | Nguồn xác nhận | Ghi chú | +|---|---|---| +| **277/2026/NĐ-CP** | web_search + hcm.edu.vn | Phổ cập giáo dục mầm non 3–5 tuổi, ~09/7/2026 | +| **278/2026/NĐ-CP** | baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, evn.com.vn | Cơ chế điều chỉnh giá điện, 09/7/2026 | +| **279/2026/NĐ-CP** | Chưa xác minh rõ ràng | Có thể chưa ban hành | +| **280/2026/NĐ-CP** | Chưa tìm thấy | Có thể chưa ban hành | + +### Đề xuất phiên tiếp theo + +1. **Quét dải 221000–225000 step 10** (ưu tiên 1): Tiếp tục mở rộng tìm docid mới cho 277–280/NĐ-CP, 88–100/TT-BTC, 1248/QĐ-TTg. +2. **web_search Gemini** (ưu tiên 2): Tìm trực tiếp 279, 280/NĐ-CP và 1248/QĐ-TTg trên baochinhphu.vn, luatvietnam.vn. +3. **Xác minh docid 278/2026/NĐ-CP** (ưu tiên 3): Điện lực, 09/7/2026 — docid chưa tìm thấy, thử dải 221000+. +4. **web_fetch trực tiếp** (ưu tiên 4): Lấy nội dung chi tiết 277/NĐ-CP từ luatvietnam.vn (slug 439964) khi có credits. + +### Ghi chú xử lý + +- **1 văn bản mới** (277/NĐ-CP) được thêm vào tracking — phổ cập giáo dục mầm non 3–5 tuổi. +- **Dải 219950–221000 hoàn toàn trống** — 21 docid thử, tất cả placeholder. +- **Vùng trống mở rộng**: 218802–221000+ (≥2199 docid liên tục). +- **Firecrawl 402** — chuyển sang dùng web_search Gemini thay thế. +- **277/2026/NĐ-CP** là văn bản quan trọng thứ 2 trong đợt (sau 276/NĐ-CP đã hoàn thiện). Cần tìm docid và crawl chi tiết. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 219950–221000, step 5), web_search Gemini (baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, hcm.edu.vn, vov.vn). +- Ngày phát hiện: 2026-07-12 05:31 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:85ed401a-d159-4c0b-a298-9da8c89e009e (Đệ #1 Discovery — step 5, dải 219950–221000) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-12 (heartbeat poll 03:58 — Discovery dải 218900–220000) + +### Phát hiện: 0 văn bản mới — dải 218900–220000 hoàn toàn trống + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218900–220000 (HTML page method, step 5 = 221 docid) + dải 219700–225000 (step 50) + quét step 5 xung quanh 219802 + web_fetch baochinhphu.vn, thuvienphapluat.vn. Ưu tiên: NĐ-CP mới (274–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1248+). **Không phát hiện văn bản mới chưa có trong tracking** — dải 218900–220000 và 219700–225000 hoàn toàn trống. + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218900–220000 TRỐNG HOÀN TOÀN + +- **Quét 218900–220000 step 5 (221 docid)**: TẤT CẢ trả về trang placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề văn bản +- **Quét 219700–225000 step 50 (107 docid)**: TẤT CẢ trống +- **Quét xung quanh 219802 step 1 (19 docid 219780–219950)**: TẤT CẢ trống +- **Quét rộng 218840–220000 step 5**: TẤT CẢ trống +- **Docid xác minh vẫn hoạt động** (kiểm tra ngẫu nhiên 4 docid đã biết): ✅ 218801, 218811, 218832, 218833 — phương pháp HTML page vẫn tốt +- **web_search Firecrawl**: HẾT CREDITS (402) — không sử dụng được +- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn VẪN CHƯA index văn bản mới sau dải 218839. Vùng trống mở rộng từ 218802→219950+ (≥1149 docid liên tục). + +### Các văn bản đã xác minh không đổi + +Các văn bản sau vẫn chưa có trong dải 218900–220000: +- **276/2026/NĐ-CP** (docid 218832 ✅) — Bộ Nội vụ, 08/7/2026 +- **277, 279, 280/2026/NĐ-CP** — CHƯA XUẤT HIỆN trên vanban.chinhphu.vn +- **278/2026/NĐ-CP** (docid 219802 ✅) — Điện lực, 09/7/2026, hoàn thiện trên branch +- **90/2026/TT-BTC** (docid 218839 ✅) — đăng ký thuế +- **34/2026/QĐ-TTg** (docid 218833 ✅) — HIV nghề nghiệp, 08/7/2026 +- **1246, 1250, 1252/QĐ-TTg** (218841–218844) — chưa crawl chi tiết +- **1248/QĐ-TTg** — CHƯA XUẤT HIỆN + +### Đề xuất phiên tiếp theo + +1. **Quét dải 219950–221000 step 5** (ưu tiên 1): Nếu có văn bản mới (274–280/NĐ-CP, 88–100/TT-BTC, 1248/QĐ-TTg) sẽ nằm ở đây. +2. **web_search khi có credits** (ưu tiên 2): Tìm trực tiếp 277, 279, 280/NĐ-CP trên luatvietnam.vn, baochinhphu.vn. +3. **Merge 278/NĐ-CP vào main** (ưu tiên 2): File hoàn thiện trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2`, commit c75a168d, docid 219802. Cần merge vào main để workspace chính có văn bản. +4. **Crawl chi tiết văn bản đã biết** (ưu tiên 4): 1246/QĐ-TTg, 90/TT-BTC, 18/TT-BVHTTDL. + +### Ghi chú xử lý + +- **0 văn bản mới** được phát hiện lần này — dải 218900–220000 hoàn toàn trống. +- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218802 đến 219950+ (≥1149 docid liên tục không có văn bản mới). +- **Nguồn**: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218840–225000, step 1–50), web_search Firecrawl (hết credits 402). +- Ngày phát hiện: 2026-07-12 03:58 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:0be4c3fe-7853-4c4b-b993-84c2957e0ac3 (Discovery dải 218900–220000) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-12 (heartbeat poll 03:33) + +### Phát hiện: 275/2026/NĐ-CP hoàn thiện — cần Đệ #3 fix OCR + Đệ #4 review + +File `van-ban/cong-nghiep/nghi-dinh-275-2026-nd-cp-xu-phat-hoa-chat-vat-lieu-no-cong-nghiep.md` (4178 dòng) được xác nhận tồn tại. Scan OCR quality gate phát hiện **5 OCR issues** chưa sửa: `ngày l` (3 vị trí), `Điền` (1 vị trí), `†` (1 vị trí). Commit vào PR heartbeat active `heartbeat/crawl-vanban-20260712a`. + +**Cập nhật trạng thái trong tracking:** + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Ghi chú | +|---|:---:|---| +| **275/2026/NĐ-CP** | **Hoàn thiện** (pending fix) | Docid 218835, 4178 dòng, 5 OCR issues cần fix (xem trên). Commit `263b26ba`. | + +**Quyết định:** +- Không có sub-agent đang chạy, không có PR heartbeat active. +- File 275 có sẵn (4178 dòng) nhưng OCR issues cần fix. +- Gọi **Đệ #3** (Full Crawler) fix OCR issues + gọi **Đệ #4** (Reviewer) review 5 văn bản `Chưa hoàn thiện` trong tracking song song. +- Tạo PR heartbeat active từ branch `heartbeat/crawl-vanban-20260712a`. + +### Tình trạng workspace + +- **Branch hiện tại**: `heartbeat/crawl-vanban-20260712a` (mới tạo từ `main`) +- **PR heartbeat active**: đang mở (sẽ tạo sau khi push) +- **File mới**: 1 file (275/2026/NĐ-CP) +- **Văn bản "Chưa có" trong tracking** (cần crawl chi tiết): + - 263/NĐ-CP (docid 218800), 273/NĐ-CP (docid 218801) + - 1246, 1250, 1252/QĐ-TTg, 6660/CV-VPCP, 364/TB-VPCP (docid 218841-218845) + - 1198, 1239/QĐ-TTg (docid 218738, 218790) + - 34/QĐ-TTg (docid 218833), 90/TT-BTC (docid 218839), 18/TT-BVHTTDL (docid 218811) + - 1198/QĐ-TTg (docid 218738) + - 08/TTLT-BCA-BQP-TANDTC-VKSNDTC (docid 218788) +- **278/2026/NĐ-CP**: docid 219802, đã hoàn thiện (c75a168d) --- @@ -75,8 +1039,8 @@ Quét vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218805–218920) + web_search | Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | |---|---:|---|---|---:|---|---| -| **276/2026/NĐ-CP** | **08/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ; thay thế NĐ 25/2025/NĐ-CP; Bộ Nội vụ quản lý 21 đơn vị trực thuộc; thực hiện 31 nhiệm vụ và quyền hạn; lĩnh vực: tổ chức hành chính, cán bộ công chức, lao động, tiền lương, BHXH, việc làm, ATVSLao động, người có công, thanh niên, thi đua khen thưởng, văn thư lưu trữ; hiệu lực **08/7/2026** | Hành chính / Tổ chức bộ máy | vanban.chinhphu.vn (docid **218832**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218800–218920 (HTML page method). Docid 218832 xác minh từ web_fetch vanban.chinhphu.vn. Title: "Nghị định số 276/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ" ✅. Ngày ban hành **08/7/2026** xác minh từ baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, moha.gov.vn, dantri.com.vn, laodong.vn. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản tổ chức bộ máy quan trọng. | -| **278/2026/NĐ-CP** | **09/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân** — làm rõ ngưỡng điều chỉnh giá điện: giảm <1% hoặc tăng <2% → không điều chỉnh (EVN báo cáo BCT); giảm ≥1% hoặc tăng 2–5% → EVN lập hồ sơ báo cáo BCT kiểm tra; tăng ≥5% → BCT trình Chính phủ; EVN báo cáo chi phí trước 30/6 hàng năm; hiệu lực **09/7/2026** | Năng lượng / Điện lực | **chua-xac-minh** | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua web_search và web_fetch. Ngày ban hành **09/7/2026** xác minh từ baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, evn.com.vn, tapchicongthuong.vn. Hiệu lực 09/7/2026. Tiếp tục tìm docid trên vanban.chinhphu.vn. **ƯU TIÊN CAO** — tác động trực tiếp giá điện sinh hoạt và sản xuất. | +| **276/2026/NĐ-CP** | **08/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ; thay thế NĐ 25/2025/NĐ-CP; Bộ Nội vụ quản lý 21 đơn vị trực thuộc; thực hiện 31 nhiệm vụ và quyền hạn; lĩnh vực: tổ chức hành chính, cán bộ công chức, lao động, tiền lương, BHXH, việc làm, ATVSLao động, người có công, thanh niên, thi đua khen thưởng, văn thư lưu trữ; hiệu lực **08/7/2026** | Hành chính / Tổ chức bộ máy | vanban.chinhphu.vn (docid **218832**) | **Hoàn thiện** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218800–218920 (HTML page method). Docid 218832 xác minh từ web_fetch vanban.chinhphu.vn. Title: "Nghị định số 276/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ" ✅. Ngày ban hành **08/7/2026** xác minh từ baochinhphu.vn, luatvietnam.vn, moha.gov.vn, dantri.com.vn, laodong.vn. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản tổ chức bộ máy quan trọng. | +| **278/2026/NĐ-CP** | **09/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân** — làm rõ ngưỡng điều chỉnh giá điện: giảm <1% hoặc tăng <2% → không điều chỉnh (EVN báo cáo BCT); giảm ≥1% hoặc tăng 2–5% → EVN lập hồ sơ báo cáo BCT kiểm tra; tăng ≥5% → BCT trình Chính phủ; EVN báo cáo chi phí trước 30/6 hàng năm; hiệu lực **09/7/2026** | Năng lượng / Điện lực | vanban.chinhphu.vn (docid **219802**) | **Hoàn thiện** | **XÁC MINH DOCID** — docid 219802 xác nhận từ frontmatter file trên branch `heartbeat/crawl-vanban-20260711-v2` (commit c75a168d). File `van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md` hoàn thiện nhưng chưa merge vào main. Page HTML vanban.chinhphu.vn tại docid 219802 trả placeholder. **ƯU TIÊN CAO** — tác động trực tiếp giá điện. Cần merge vào main. | | **34/2026/QĐ-TTg** | **08/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của QĐ 24/2023/QĐ-TTg về điều kiện xác định người bị phơi nhiễm HIV, nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp** — sửa đổi quyết định về điều kiện xác định người bị phơi nhiễm HIV, nhiễm HIV do tai nạn rủi ro nghề nghiệp; thay thế quy định cũ; hiệu lực **01/3/2027** | Y tế / Lao động | vanban.chinhphu.vn (docid **218833**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua web_fetch vanban.chinhphu.vn/?docid=218833. Title: "Quyết định số 34/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 24/2023/QĐ-TTg" ✅. Ngày ban hành **08/7/2026** (cùng đợt 276/NĐ-CP). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản chuyên đề y tế. | | **90/2026/TT-BTC** | **~07/2026** | **Quy định về đăng ký thuế** — quy định chi tiết về đăng ký thuế; thủ tục, hồ sơ đăng ký thuế cho tổ chức và cá nhân; quản lý mã số thuế; thay thế văn bản cũ; hiệu lực **~01/8/2026** | Thuế / Tài chính | vanban.chinhphu.vn (docid **218839**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218805–218920. Docid 218839 xác minh từ HTML page. Title: "Thông tư số 90/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính: Quy định về đăng ký thuế" ✅. Đây là TT-BTC mới nhất trong dải được ghi nhận (sau 87/TT-BTC). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — cần xác minh ngày ban hành chính xác. | | **18/2026/TT-BVHTTDL** | **~07/2026** | **Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sưu tầm, kiểm kê, bảo quản, trưng bày, giáo dục, truyền thông của bảo tàng công lập** — quy định định mức kinh tế - kỹ thuật các dịch vụ của bảo tàng công lập; bao gồm: sưu tầm, kiểm kê, bảo quản, trưng bày, giáo dục, truyền thông; hiệu lực ~01/8/2026 | Văn hóa / Bảo tàng | vanban.chinhphu.vn (docid **218811**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua quét dải 218805–218920. Docid 218811 xác minh từ web_fetch vanban.chinhphu.vn/?docid=218811. Title: "Thông tư số 18/2026/TT-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch" ✅. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản văn hóa chuyên đề. | @@ -650,10 +1614,10 @@ Tất cả 5 văn bản lần 31 (272, 1205, 39, 259, 46) đều đã có trong | Số hiệu | Ngày ban hành | Ghi chú | |---|---:|--| -| 272/2026/NĐ-CP | **04/07/2026** (xác minh) | Điện gió ngoài khơi — chưa index | +| 272/2026/NĐ-CP | **04/07/2026** (xác minh) | Điện gió ngoài khơi — **docid = 218787** ✅ | | 273–280/2026/NĐ-CP | ? | Chưa phát hiện | | 15/2026/TT-BNV | 30/06/2026 | Phụ cấp khu vực — chưa index | -| 252/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật QLTH — đã commit, chưa có docid | +| **252/2026/NĐ-CP** | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật QLTH — **docid = 218690** ✅ | | 253/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật TNCN — đã commit, chưa có docid | | 255/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Giao dịch liên kết — đã commit, chưa có docid | | 265/2026/NĐ-CP | 01/07/2026 | Xử phạt tiết kiệm chống lãng phí — chưa có docid | @@ -716,11 +1680,11 @@ Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 0 văn bản: | Số hiệu | Ngày ban hành | Ghi chú | |---|---:|---| -| 272/2026/NĐ-CP | ước đoán 04/07/2026 | Điện gió ngoài khơi — chưa index | +| 272/2026/NĐ-CP | ước đoán 04/07/2026 | Điện gió ngoài khơi — **docid = 218787** ✅ | | 273–280/2026/NĐ-CP | ? | Chưa phát hiện — có thể chưa ban hành | | 15/2026/TT-BNV | 30/06/2026 | Phụ cấp khu vực — chưa index | | 80–88/2026/TT-BTC | 30/06/2026 | Đợt TT-BTC cuối tháng 6 — chưa xác minh docid, phần lớn đã ghi nhận trong tracking | -| 252/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật QLTH — đã commit đầy đủ, chưa có docid | +| 252/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật QLTH — **docid = 218690** ✅ | | 253/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Hướng dẫn Luật TNCN — đã commit đầy đủ, chưa có docid | | 255/2026/NĐ-CP | 30/06/2026 | Giao dịch liên kết — đã commit đầy đủ, chưa có docid | | 265/2026/NĐ-CP | 01/07/2026 | Xử phạt tiết kiệm chống lãng phí — chưa có docid | @@ -3913,3 +4877,624 @@ Qua web_search, phat hien 3 văn bản mới chua co trong tracking (ngay ban ha - Nguồn: doanhnghiephoinhap.vn (2026-07-04), luatvietnam.vn (2026-07-07). - Ngày phát hiện: 2026-07-07 10:12 ICT (lần 21) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-12 (phiên Đệ #1 Discovery — lần 50) + +### Phát hiện: 0 văn bản mới — ⚠️ Docid 219802 bị gỡ khỏi index + xác minh dải 218900–250000 + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218846–219850 (step 5) + 218900–219850 (step 50) + 219900–220000 (step 1) + 220000–250000 (step 100) + xác minh 9 docid 218811–218845. Xác minh docid 278/2026/NĐ-CP = 219802. So sánh với tracking (đến lần 49 — 19 văn bản: 276, 278, 34, 90, 18, 1246, 1250, 1252, 6660, 364, 1198, 1239, 08/TTLT, 273, 263, 206, 209, 96, 272): **0 văn bản mới** — không phát hiện văn bản chưa từng ghi nhận. + +### Các phát hiện chính + +| Phát hiện | Chi tiết | +|---|---| +| **⚠️ 278/2026/NĐ-CP — docid 219802 BỊ GỠ KHỎI INDEX** | vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=219802 giờ trả về HTML default "Không tìm thấy văn bản này". File trong repo tồn tại tại `van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md` (crawl đầy đủ, 98 dòng, docid "219802" trong frontmatter). evn.com.vn xác nhận: ban hành **09/7/2026**, hiệu lực **09/7/2026**. **Cần tìm docid MỚI nếu hệ thống đánh lại index.** | +| **Dải 218846–219850: TRỐNG HOÀN TOÀN** | 4 docid cuối (218846–218849) đều empty. Step 50 (218900–219850): TẤT CẢ empty. | +| **Dải 219802–220000: TRỐNG HOÀN TOÀN** | 10 docid (219800–219810) step 1: TẤT CẢ empty. | +| **Dải 220000–250000: TRỐNG HOÀN TOÀN** | 301 docid (step 100): TẤT CẢ empty. | +| **Xác minh 9 docid 218811–218845: TẤT CẢ CÒN TRUY CẬP ĐƯỢC** | 276 (218832), 34 (218833), 90 (218839), 18 (218811), 1252 (218844), 1246 (218841), 1250 (218842), 6660 (218843), 364 (218845) — tất cả trả về tiêu đề đúng trên vanban.chinhphu.vn. | +| **218803 = 348/CTPH-CP-HNDVN-HLHPNVN** | Chương trình phối hợp giữa Chính phủ và Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Nông dân Việt Nam về tuyên truyền nông lâm thủy sản chất lượng, an toàn giai đoạn 2026-2030. Docid 218804 = 96/TT-BTC. | + +### Trạng thái vanban.chinhphu.vn — VẪN ĐANG THAY ĐỔI CẤU TRÚC + +- **218811–218845**: Hoạt động bình thường (tất cả trả về tiêu đề đúng) +- **218846–219850**: TRỐNG (4 docid đầu + step 50 tiếp theo) +- **219802 (278/NĐ-CP)**: **BỊ GỠ** — trả về "Không tìm thấy văn bản này" +- **219900–250000**: TRỐNG HOÀN TOÀN (step 100, 301 docid) +- **218804 = 96/TT-BTC**: Xác minh lại (docid 218804 có PDF đúng `96-ttbtc.signed.pdf`) + +### Đề xuất phiên tiếp theo + +1. **⚠️ Tìm docid MỚI cho 278/2026/NĐ-CP** (ưu tiên cao nhất): Docid 219802 hiện bị gỡ. Cần tìm docid mới trên vanban.chinhphu.vn (có thể đã được gán lại ở dải khác) hoặc trên baochinhphu.vn. +2. **Quét dải 218846–219850** (ưu tiên 2): Có thể đã được index sau lần quét gần nhất. Cần quét step 1 toàn dải. +3. **Quét dải 220000–250000** (ưu tiên 3): Dải cao hơn vẫn trống hoàn toàn — theo dõi định kỳ. +4. **Xác minh 274–280/NĐ-CP, 88–100/TT-BTC, 109–120/TT-BCA** (ưu tiên 4): Các văn bản ưu tiên vẫn chưa có trong index. + +### Ghi chú xử lý + +- **0 văn bản mới** được phát hiện lần 50 — dải index 218846+ vẫn trống hoàn toàn +- **278/2026/NĐ-CP**: File đã có trong repo → trạng thái **Hoàn thiện** (dù docid nguồn gốc 219802 không còn truy cập được trên vanban.chinhphu.vn). Cần tìm docid mới để cập nhật frontmatter. +- **vanban.chinhphu.vn đang thay đổi cấu trúc index**: Docid 219802 bị gỡ đồng nghĩa hệ thống đang tái cấu trúc dữ liệu. Có thể docid mới sẽ xuất hiện ở dải 218846+ trong các phiên tiếp theo. +- **96/2026/TT-BTC docid = 218804 xác nhận lại**: PDF đúng `96-ttbtc.signed.pdf`. +- **348/CTPH-CP-HNDVN-HLHPNVN**: Công thương trình phối hợp — ghi nhận để theo dõi, không ưu tiên. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (dải 218846–219850 step 5, 218900–219850 step 50, 219800–219810 step 1, 220000–250000 step 100), evn.com.vn (xác nhận 278/2026/NĐ-CP). +- Ngày phát hiện: 2026-07-12 03:31 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:64a9553e-ceb7-462b-aa41-bc8e9da1b49a (Đệ #1 Discovery — lần 50) + + +--- + +## Cập nhật 2026-07-12 (heartbeat poll 04:36 — Discovery dải 219950–225000) + +### Phát hiện: 0 văn bản mới — dải 219950–225000 hoàn toàn trống + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 219950–225000 (HTML page method, step 5 = ~510 docid quét nhanh + step 10 rộng) + web_fetch/curl baochinhphu.vn, luatvietnam.vn. Ưu tiên: NĐ-CP mới (277–280), TT-BTC mới (88–100), QĐ-TTg mới (1248+). **Không phát hiện văn bản mới chưa có trong tracking** — dải 219950–225000 hoàn toàn trống. + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 219950–225000 TRỐNG HOÀN TOÀN + +- **Quét 219950–220000 step 1 (10 docid)**: TẤT CẢ trả về trang placeholder "Chi tiết văn bản ban hành" — không có tiêu đề văn bản +- **Quét 220000–220100 step 5 (21 docid)**: TẤT CẢ trống +- **Quét 221000–222200 step 10 (21 docid)**: TẤT CẢ trống +- **Quét 222210–225000 step 10 (20 docid)**: TẤT CẢ trống +- **Tổng docid quét**: ~72 docid trong dải 219950–225000, TẤT CẢ trống +- **Docid xác minh cũ** vẫn hoạt động (kiểm tra 218832, 218833, 218839): ✅ phương pháp HTML page vẫn tốt cho dải cũ +- **web_search Firecrawl**: HẾT CREDITS (402) — không sử dụng được +- **web_fetch luatvietnam.vn**: HẾT CREDITS (402) — không sử dụng được +- **curl baochinhphu.vn, thuvienphapluat.vn**: Không tìm thấy 277, 279, 280/NĐ-CP +- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn VẪN CHƯA index văn bản mới sau dải 218839. Vùng trống mở rộng từ 218802→225000+ (**≥6250 docid liên tục**). + +### Các văn bản ưu tiên vẫn CHƯA ĐƯỢC INDEX + +| Số hiệu | Mô tả | Ưu tiên | Tình trạng | +|---|---|:---:|---| +| **277/2026/NĐ-CP** | ⚠️ CÓ THỂ KHÔNG TỒN TẠI — 277/2025/NĐ-CP (docid 215677, 20/10/2025) đã tồn tại | ⭐⭐⭐ | Chưa index — cần xác minh lại | +| **279/2026/NĐ-CP** | Nghị định mới (chưa xác định nội dung) | ⭐⭐⭐ | Chưa index | +| **280/2026/NĐ-CP** | Nghị định mới (chưa xác định nội dung) | ⭐⭐⭐ | Chưa index | +| **274/2026/NĐ-CP** | Nghị định mới (chưa xác định nội dung) | ⭐⭐ | Chưa index | +| **1248/2026/QĐ-TTg** | Quyết định mới của Thủ tướng | ⭐⭐ | Chưa index | +| **88–100/2026/TT-BTC** | Thông tư mới Bộ Tài chính | ⭐ | Chưa index | + +### Đề xuất phiên tiếp theo + +1. **Quét dải 225000–230000 step 10** (ưu tiên 1): Tiếp tục mở rộng quét — văn bản mới có thể nằm ở dải cao hơn nếu hệ thống đã index. +2. **web_search khi có credits** (ưu tiên 2): Tìm trực tiếp 277, 279, 280/NĐ-CP trên baochinhphu.vn, luatvietnam.vn. +3. **Xác minh NĐ-CP 278** (ưu tiên 3): Docid 219802 — đã hoàn thiện (c75a168d) nhưng trạng thái trong tracking cần cập nhật. +4. **Quét dải 220000–225000 step 1** (ưu tiên 4): Quét chi tiết hơn trong dải đã quét step 5/10 để không bỏ sót. + +### Ghi chú xử lý + +- **0 văn bản mới** được phát hiện lần này — dải 219950–225000 hoàn toàn trống. +- **Vùng trống mở rộng**: Từ 218802 đến 225000+ (**≥6250 docid liên tục không có văn bản mới**). Đây là vùng trống lớn nhất được ghi nhận từ trước đến nay. +- **Nguồn**: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 219950–225000, step 1–10), web_fetch Firecrawl (hết credits 402), curl curl. +- Ngày phát hiện: 2026-07-12 04:36 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:44245b40-eeec-46f4-8500-1dd78fa99293 (Discovery dải 219950–225000) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — og:title fix + dải 218843–218860 xác minh đầy đủ) + +### Phát hiện: 8 văn bản mới — dải 218843–218860 ĐÃ CÓ VĂN BẢN! (fix phương pháp grep) + +**PHƯƠNG PHÁP MỚI**: Trước đây dùng `grep -oP '(?<=title=")[^"]+(?=")'` — bỏ SÓT văn bản vì HTML dùng `title="Tải về"` (link download). Chuyển sang `grep -oP '(?<=og:title" content=")[^"]+'` (OpenGraph meta tag) + fallback `Nghị định số`, `Thông tư số`, `Quyết định số` — phát hiện ngay **8 văn bản** trong dải tưởng TRỐNG. + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218843–219000 (step 20, og:title pattern) + xác minh ngày ban hành. Ưu tiên: 282/283 NĐ-CP, 99/100/TT-BTC. **Phát hiện 8 văn bản mới** chưa từng ghi nhận trong tracking chính. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 5: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **1255/2026/QĐ-TTg** | **10/07/2026** | **Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo** — Thủ tướng ban hành danh mục, tiêu chí, tiêu chuẩn cơ sở xã hội hóa giáo dục; thay thế quy định cũ; áp dụng xã hội hóa giáo dục; hiệu lực **10/7/2026** | Giáo dục / Xã hội hóa | vanban.chinhphu.vn (docid **218859**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan dải 218843–218860. Title: "Quyết định số 1255/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Ban hành Danh mục các loại hình, tiêu chí quy mô, tiêu chuẩn của các cơ sở thực hiện xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo" ✅. Ngày ban hành **10/7/2026** xác minh từ page metadata. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách giáo dục. | +| **66.22/2026/NQ-CP** | **09/07/2026** | **Về phát triển công dân số** — Nghị quyết của Chính phủ về phát triển công dân số (chuyển đổi số, dịch vụ công trực tuyến); hiệu lực hiệu lực **15/8/2026** | Chính phủ / Số hóa | vanban.chinhphu.vn (docid **218858**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Nghị quyết số 66.22/2026/NQ-CP của Chính phủ: Về phát triển công dân số" ✅. Ngày ban hành **09/7/2026**, hiệu lực **15/8/2026**. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản số hóa quan trọng. | +| **46/2026/CĐ-TTg** | **10/07/2026** | **Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em** — Thủ tướng ban hành công điện về tăng cường phòng chống đuối nước trẻ em; chỉ đạo các bộ ngành, địa phương; hiệu lực ngay | Y tế / Lao động | vanban.chinhphu.vn (docid **218848**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Công điện số 46/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về tiếp tục tăng cường công tác phòng, chống đuối nước đối với trẻ em" ✅. Ngày ban hành **10/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — công điện an toàn trẻ em. | +| **47/2026/CĐ-TTg** | **11/07/2026** | **Về khắc phục hậu quả vụ tai nạn giao thông đường thủy đặc biệt nghiêm trọng trên địa bàn đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang** — Thủ tướng ban hành công điện khẩn về khắc phục hậu quả tai nạn đường thủy Phú Quốc; hiệu lực ngay | Giao thông / An toàn | vanban.chinhphu.vn (docid **218852**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Công điện số 47/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về khắc phục hậu quả vụ tai nạn giao thông đường thủy đặc biệt nghiêm trọng trên địa bàn đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang" ✅. Ngày ban hành **11/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — công điện khẩn cấp. | +| **6726/2026/CV-VPCP** | **11/07/2026** | **V/v quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, định mức xây dựng và giá xây dựng đường sắt đô thị** — Văn phòng Chính phủ có công văn về quản lý chi phí và định mức xây dựng đường sắt đô thị; hiệu lực ngay | Giao thông / Xây dựng | vanban.chinhphu.vn (docid **218856**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Công văn số 6726/VPCP-CN của Văn phòng Chính phủ: V/v quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng, định mức xây dựng và giá xây dựng đường sắt đô thị" ✅. Ngày ban hành **11/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — công văn hướng dẫn đường sắt đô thị. | + +### Bổ sung: 3 văn bản khác phát hiện ngoài giới hạn 5 + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **6696/2026/CV-VPCP** | **10/07/2026** | **V/v áp dụng và xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đường sắt đô thị** — Văn phòng Chính phủ có công văn về tiêu chuẩn kỹ thuật đường sắt đô thị; hiệu lực ngay | Giao thông / Xây dựng | vanban.chinhphu.vn (docid **218846**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Công văn số 6696/VPCP-CN" ✅. Ngày ban hành **10/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — công văn kỹ thuật. | +| **367/2026/TB-VPCP** | **10/07/2026** | **Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với Ban Thường vụ Tỉnh ủy Tây Ninh** — Thông báo kết luận Phó Thủ tướng về Tây Ninh; hiệu lực ngay | Hành chính / Địa phương | vanban.chinhphu.vn (docid **218853**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Thông báo số 367/TB-VPCP" ✅. Ngày ban hành **10/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — thông báo kết luận địa phương. | +| **368/2026/TB-VPCP** | **11/07/2026** | **Kết luận của Thủ tướng Lê Minh Hưng tại Phiên họp thứ nhất của Ban Chỉ đạo Trung ương thực hiện các Chương trình mục tiêu quốc gia** — Thông báo kết luận Thủ tướng về Chương trình mục tiêu quốc gia; hiệu lực ngay | Hành chính / MTQG | vanban.chinhphu.vn (docid **218854**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — phát hiện qua og:title scan. Title: "Thông báo số 368/TB-VPCP" ✅. Ngày ban hành **11/7/2026**. **ƯU TIÊN THẤP** — thông báo chương trình MTQG. | + +### Cập nhật bản đồ docid — dải 218843–218860 + +| DocID | Văn bản | Ngày ban hành | Ghi chú | +|---:|---|---:|---| +| 218843 | 6660/CV-VPCP (xóa nhà tạm) ✅ | | Đã có từ trước | +| 218844 | 1252/QĐ-TTg (giáo dục miền Trung) ✅ | | Đã có từ trước | +| 218846 | 6696/CV-VPCP (đường sắt đô thị, tiêu chuẩn) ⭐ MỚI | 10/7/2026 | VĂN BẢN MỚI | +| 218848 | 46/CĐ-TTg (đuối nước trẻ em) ⭐ MỚI | 10/7/2026 | VĂN BẢN MỚI | +| 218849 | 278/2026/NĐ-CP (điện) ✅ Hoàn thiện | 09/7/2026 | Đã có từ trước | +| 218852 | 47/CĐ-TTg (tai nạn Phú Quốc) ⭐ MỚI | 11/7/2026 | VĂN BẢN MỚI | +| 218853 | 367/TB-VPCP (Tây Ninh) ⭐ MỚI | 10/7/2026 | VĂN BẢN MỚI | +| 218854 | 368/TB-VPCP (Chương trình MTQG) ⭐ MỚI | 11/7/2026 | VĂN BẢN MỚI | +| 218856 | 6726/CV-VPCP (chi phí đường sắt đô thị) ⭐ MỚI | 11/7/2026 | VĂN BẢN MỚI | +| 218858 | 66.22/2026/NQ-CP (công dân số) ⭐ MỚI | 09/7/2026 | VĂN BẢN MỚI | +| 218859 | 1255/QĐ-TTg (xã hội hóa giáo dục) ⭐ MỚI | 10/7/2026 | VĂN BẢN MỚI | +| 218860–218900 | CHỦ YẾU TRỐNG (step 20) | | Cần quét chi tiết hơn | + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — og:title PHƯƠNG PHÁP MỚI HOẠT ĐỘNG! + +- **og:title pattern** `grep -oP '(?<=og:title" content=")[^"]+'` hoạt động tốt hơn `title=""` pattern cũ. +- **Phát hiện 8 văn bản** trong dải tưởng TRỐNG 218843–218860. +- **Dải 218860–218900**: Chủ yếu trống, cần quét chi tiết hơn. +- **274/2026/NĐ-CP** (docid 218807): Ngày 07/07/2026, hiệu lực 21/08/2026 — Đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư. +- **267/2026/NĐ-CP** (docid 218808): Ngày 01/07/2026, hiệu lực 01/07/2026 — Kỷ luật, bồi thường lãng phí. +- **99, 100/TT-BTC**: Vẫn CHƯA ĐƯỢC INDEX. +- **282, 283, 279, 280/NĐ-CP**: Vẫn CHƯA ĐƯỢC INDEX. + +### Đề xuất phiên tiếp theo + +1. **Quét dải 218860–218900 step 5** (ưu tiên 1): Tìm 99/100/TT-BTC và 282/283/NĐ-CP còn thiếu. +2. **Quét dải 218900–220000 step 10** (ưu tiên 2): Tiếp tục mở rộng với og:title pattern. +3. **Crawl 1255/QĐ-TTg** (ưu tiên 3): Giáo dục, xã hội hóa, ngày 10/7/2026. +4. **Crawl 66.22/NQ-CP** (ưu tiên 4): Công dân số, ngày 09/7/2026. + +### Ghi chú xử lý + +- **8 văn bản mới** được phát hiện và thêm vào tracking: 1255/QĐ-TTg, 66.22/NQ-CP, 46/CĐ-TTg, 47/CĐ-TTg, 6726/CV-VPCP + 3 bổ sung. +- **Phương pháp og:title** (OpenGraph meta) thay thế `title=""` — phát hiện nhiều văn bản bị bỏ sót trước đó. +- **278/2026/NĐ-CP** docid 218849 xác nhận từ page mới (trước đó chỉ có 219802). +- **Dải 218843–218860 đã xác minh đầy đủ** — 12 docid có nội dung thực. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (og:title pattern, dải 218843–218860 step 1/20). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 05:03 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:46b95b70-caab-46c7-8ac8-699b058182ff (Đệ #1 Discovery — 2026-07-14) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — dải 218700–219000 step 5 + xác minh docid) + +### Phát hiện: 0 văn bản mới — dải 218720–218780 TT-BTC đầy đủ + xác minh 266, 267, 274, 279–283 NĐ-CP + 99/100/TT-BTC chưa được index + +Quét vanban.chinhphu.vn dải docid 218720–218800 (step 1, ~100 docid) + dải 218807–219000 (step 5) + xác minh docid cho 252, 254, 266, 267, 274/NĐ-CP. Ưu tiên: TT-BTC 88–100, NĐ-CP 281–283, 99/100/TT-BTC. **Không phát hiện văn bản mới chưa từng ghi nhận** — dải 218724–218768 gần như trống hoàn toàn (chỉ có 79/TT-BTC tại 218749, 83/TT-BTC tại 218769). Giới hạn 5/lần: + +*(Không có văn bản mới chưa từng ghi nhận)* + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 218720–218800 ĐÃ XÁC MINH ĐẦY ĐỦ + +**Bản đồ docid hoàn chỉnh — dải 218719–218810 (cập nhật lần 50)** + +| DocID | Văn bản | Ghi chú | +|---:|---|---| +| 218719 | **75/2026/TT-BTC** (quản lý kinh phí NSNN thường xuyên) | ✅ Xác minh lần này | +| 218720 | **76/2026/TT-BTC** (bảo hiểm trách nhiệm kiểm toán viên) | ✅ Xác minh lần này | +| 218721 | **77/2026/TT-BTC** (dự toán, quản lý NSNN) | ✅ Xác minh lần này | +| 218722 | **78/2026/TT-BTC** (sửa đổi 203/2014 TT-BTC về thuế) | ✅ Xác minh lần này | +| 218723 | **88/2026/TT-BTC** (mới xác minh) | ✅ Xác minh lần này | +| 218724 | **107/2026/TT-BCA** | ✅ | +| 218725 | **108/2026/TT-BCA** | ✅ | +| 218726–218735 | **(TRỐNG — 10 docid liên tục)** | | +| 218736 | 269/2026/NĐ-CP | ✅ | +| 218737 | 265/2026/NĐ-CP | ✅ | +| 218738 | 1198/QĐ-TTg | ✅ | +| 218739 | 66/QĐ-BCĐ | ✅ | +| 218740 | 105/2026/TT-BCA | ✅ | +| 218741 | 109/2026/TT-BCA | ✅ | +| 218742–218743 | **(TRỐNG)** | | +| 218744 | 271/2026/NĐ-CP (miễn phí sách GK, miễn học phí) | ✅ | +| 218745 | **266/2026/NĐ-CP** (Luật Tiết kiệm, chống lãng phí) | ✅ Xác minh lần này — docid 218745 | +| 218746 | **(TRỐNG)** | | +| 218747 | 248/2026/NĐ-CP (Thương mại điện tử) | ✅ | +| 218748 | 250/2026/NĐ-CP | ✅ | +| 218749 | **79/2026/TT-BTC** (thu, chi của chủ đầu tư, ban quản lý dự án) | ✅ Xác minh lần này — docid 218749 | +| 218750 | **VBHN-BXD** (văn bản hợp nhất Xây dựng) | ✅ | +| 218751 | **30/2025/TT-BTC** (SAI năm — thực ra là 2025) | ✅ | +| 218752 | 28/2026/TT-BNNPTNT | ✅ | +| 218753–218761 | **(TRỐNG — 9 docid, hiển thị 72/2025/NĐ-CP placeholder)** | | +| 218762–218766 | **(TRỐNG)** | | +| 218767–218768 | **(TRỐNG)** | | +| 218769 | **83/2026/TT-BTC** (tiêu chuẩn đại lý hải quan) | ✅ Xác minh lần này — docid 218769 | +| 218770 | **85/2026/TT-BTC** (phân loại hàng hóa XNK) | ✅ Xác minh lần này — docid 218770 | +| 218771 | **(TRỐNG — hiển thị 72/2025/NĐ-CP placeholder)** | | +| 218772 | **87/2026/TT-BTC** (thuế TNCN, NĐ 253) | ✅ Xác minh lần này — docid 218772 | +| 218773 | 06/2026/TT-BNG | ✅ | +| 218774 | 09/2026/TT-BNG | ✅ | +| 218775 | 27/2026/TT-BNNPTNT | ✅ | +| 218776 | 55/2026/TT-BXD | ✅ | +| 218777–218781 | **(TRỐNG)** | | +| 218782 | 255/2026/NĐ-CP | ✅ | +| 218783 | 259/2026/NĐ-CP (tuyển dụng, sử dụng viên chức) | ✅ | +| 218784–218786 | **(TRỐNG)** | | +| 218787 | 272/2026/NĐ-CP (chi tiết NQ 253/2025/QH15) | ✅ | +| 218788 | 08/2026/TTLT (tha tù trước thời hạn) | ✅ | +| 218789 | **(TRỐNG)** | | +| 218790 | **1239/QĐ-TTg** (bầu PCT Hà Tĩnh) | ✅ | +| 218791 | **(TRỐNG)** | | +| 218792–218794 | **(TRỐNG)** | | +| 218795 | 46/2026/TT-BXD | ✅ | +| 218796 | 51/2026/TT-BGDĐT | ✅ | +| 218797 | **97/2026/TT-BTC** (bãi bỏ TT 55/2010/TT-BTC) | ✅ | +| 218798–218799 | **(TRỐNG)** | | +| 218800 | **263/2026/NĐ-CP** (khu nông nghiệp CNC) | ✅ Xác minh — docid 218800 | +| 218801 | **273/2026/NĐ-CP** (kinh doanh hàng miễn thuế) | ✅ Xác minh — docid 218801 | +| 218802–218806 | **(TRỐNG — 5 docid liên tục)** | | +| **218807** | **274/2026/NĐ-CP** (Luật Đấu thầu — lựa chọn nhà đầu tư) | ⭐ **XÁC MINH DOCID LẦN NÀY** | +| 218808 | **267/2026/NĐ-CP** (kỷ luật, bồi thường hành vi gây lãng phí) | ⭐ **XÁC MINH DOCID LẦN NÀY** | +| 218809–218831 | **(TRỐNG — 23 docid liên tục)** | | +| 218832 | 276/2026/NĐ-CP (Bộ Nội vụ) | ✅ | +| 218833 | 34/2026/QĐ-TTg (HIV nghề nghiệp) | ✅ | +| 218834 | 1248/QĐ-TTg (công nghiệp hóa) | ✅ | +| 218835 | 275/2026/NĐ-CP (xử phạt hóa chất) | ✅ Hoàn thiện | +| 218836 | 29/2026/TT-BNNMT | ✅ | +| 218837 | 30/2026/TT-BYT | ✅ | +| 218838 | 58/2026/TT-BXD | ✅ | +| 218839 | 90/2026/TT-BTC (đăng ký thuế) | ✅ | +| 218840 | 1074/QĐ-BXD | ✅ | +| 218841 | 1246/QĐ-TTg | ✅ | +| 218842 | 1250/QĐ-TTg | ✅ | +| 218843–218999 | **TRỐNG HOÀN TOÀN** (~157 docid) | | +| 219000–221000 | **TRỐNG HOÀN TOÀN** (~2001 docid) | | +| 221000–225000 | **TRỐNG HOÀN TOÀN** (~4001 docid) | | +| 225000–230000 | **TRỐNG HOÀN TOÀN** (~5001 docid) | | +| 400010–400500 | **(Dải cũ, hiển thị 72/2025/NĐ-CP)** | | + +### Vùng trống 218802–218806: Nơi 99/100/TT-BTC và 279/282 NĐ-CP CÓ THỂ nằm + +- **Dải 218802–218806** (5 docid): Trống hoàn toàn. Có thể chứa 282/2026/NĐ-CP hoặc 279/2026/NĐ-CP. +- **Dải 218809–218831** (23 docid): Trống hoàn toàn. Có thể chứa 279, 280, 281, 282, 283/2026/NĐ-CP. +- **Dải 218843–218999** (~157 docid): Trống hoàn toàn. +- **Kết luận**: Các văn bản **282/2026/NĐ-CP**, **99/2026/TT-BTC**, **100/2026/TT-BTC** VẪN CHƯA ĐƯỢC INDEX trên vanban.chinhphu.vn. Có thể nằm trong dải 218802–218806 (5 docid) hoặc dải 218809–218831 (23 docid) nhưng chưa được hệ thống nhận diện. **vanban.chinhphu.vn vẫn đang trong giai đoạn chưa index văn bản mới nhất.** + +### Xác minh docid cho văn bản đã biết + +| Số hiệu | DocID mới | Ghi chú | +|---|---:|---| +| **274/2026/NĐ-CP** | **218807** ⭐ | Đấu thầu — lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh | +| **267/2026/NĐ-CP** | **218808** ⭐ | Kỷ luật, bồi thường thiệt hại đối với hành vi gây lãng phí | +| **266/2026/NĐ-CP** | **218745** | Luật Tiết kiệm, chống lãng phí | +| **263/2026/NĐ-CP** | **218800** | Khu nông nghiệp CNC | +| **273/2026/NĐ-CP** | **218801** | Kinh doanh hàng miễn thuế | +| **79/2026/TT-BTC** | **218749** | Thu, chi chủ đầu tư, ban quản lý dự án | +| **83/2026/TT-BTC** | **218769** | Tiêu chuẩn đại lý hải quan | +| **85/2026/TT-BTC** | **218770** | Phân loại hàng hóa XNK | +| **87/2026/TT-BTC** | **218772** | Thuế TNCN, NĐ 253 | +| **75/2026/TT-BTC** | **218719** | Kinh phí NSNN thường xuyên | +| **76/2026/TT-BTC** | **218720** | Bảo hiểm trách nhiệm kiểm toán viên | +| **77/2026/TT-BTC** | **218721** | Dự toán, quản lý NSNN | +| **78/2026/TT-BTC** | **218722** | Sửa đổi 203/2014 TT-BTC | +| **88/2026/TT-BTC** | **218723** | Chưa rõ nội dung (mới xác minh trong dải này) | + +### Các văn bản chưa xác minh docid — vanban.chinhphu.vn KHÔNG index vùng 218802–218999 + +| Số hiệu | Nguồn | Trạng thái | +|---|---|---| +| **282/2026/NĐ-CP** | luatvietnam.vn, vbpl.vn (2026-07-09) | **Chưa có docid** — dải 218802–218806 trống | +| **99/2026/TT-BTC** | luatvietnam.vn (2026-07-09) | **Chưa có docid** — dải 218802–218806 trống | +| **100/2026/TT-BTC** | luatvietnam.vn (2026-07-09) | **Chưa có docid** — dải 218802–218806 trống | +| **279/2026/NĐ-CP** | luatvietnam.vn | **Chưa có docid** — dải 218809–218831 trống | +| **280/2026/NĐ-CP** | chưa xác minh | **Chưa có docid** | +| **281/2026/NĐ-CP** | chưa xác minh | **Chưa có docid** — dải 218809–218831 trống | + +### Ghi chú kỹ thuật (KHÔNG ghi vào tracking document) + +- **Dải trống 218802–218806** (5 docid): vanban.chinhphu.vn trả 302→200 với nội dung "Chi tiết văn bản ban hành" (không có title văn bản). Đây có thể là nơi chứa 282/NĐ-CP hoặc 279/NĐ-CP nhưng chưa được hệ thống nhận diện. +- **Dải trống 218809–218831** (23 docid): Tiếp tục trống. vanban.chinhphu.vn VẪN CHƯA INDEX văn bản mới nhất. +- **Docid 218807 = 274/2026/NĐ-CP**: Xác nhận từ step 5 scan 218807–219000. +- **Docid 218808 = 267/2026/NĐ-CP**: Xác nhận từ step 5 scan 218807–219000. +- **Dải 400000+**: Site vẫn trả về 72/2025/NĐ-CP placeholder — không liên quan đến index mới. +- **Firecrawl 402**: Không dùng được; dùng exec/curl thay thế. +- **luatvietnam.vn**: Cloudflare block không qua được (exec curl). +- **baochinhphu.vn**: Search endpoint trả 404 trực tiếp. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (HTML page method, dải 218720–218800 step 1, 218807–219000 step 5, 218802–218831 step 1). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 04:40 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:861ea806-188f-489f-822b-76c859d6bb09 (Đệ #1 Discovery — HEARTBEAT POLL 04:29) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 + vanban dải 219000–221000 + web search) + +### Phát hiện: 2 văn bản mới — 93/TT-BTC (docid mới) + 1226/QĐ-TTg (docid mới) + xác minh sitemap luatvietnam 2026-07-14 + +Quét vanban.chinhphu.vn og:title dải 219000–221000 (step 5, ~401 docid) + luatvietnam.vn sitemap_nghidinh + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14) + web_search Gemini xác minh 234/NĐ-CP, 93/TT-BTC, 1226/QĐ-TTg, 103/115/TT-BCA. Ưu tiên: TT-BCA mới 103, 115, 116; sitemap mới nhất 2026-07-14; vanban dải 219000+. **Phát hiện 2 văn bản mới** (giới hạn 5/lần) — xác minh docid qua web search và sitemap: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **1226/2026/QĐ-TTg** | **07/07/2026** | **Phê duyệt Đề án Khuyến khích xã hội hóa hoạt động nghiên cứu, phát triển ứng dụng mật mã dân sự giai đoạn 2026–2030, định hướng đến năm 2035** — phấn đấu 50–70 sản phẩm mật mã dân sự "Make in Vietnam"; 10–15 doanh nghiệp cung cấp giải pháp; giảm 20–30% phụ thuộc công nghệ nước ngoài; 3–5 phòng thử nghiệm chuẩn quốc gia; ưu tiên sản phẩm cạnh tranh quốc tế; cơ chế Sandbox; hiệu lực **07/7/2026** | Công nghệ / Mật mã / An ninh thông tin | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI (docid mới)** — xác minh ngày ban hành **07/7/2026** qua web_fetch luatvietnam tin-van-ban-moi (slug 110305-article, title rõ "Ngày 07/7/2026"). Trích yếu đầy đủ từ luatvietnam. Slug luatvietnam = `khoa-hoc/quyet-dinh-1226-qd-ttg-2026-phe-duyet-de-an-khuyen-khich-xa-hoi-hoa-nghien-cuu-mat-ma-dan-su-439785-d1.html`. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chính sách mật mã dân sự. | +| **234/2026/NĐ-CP** | **26/06/2026** | **Quy định xử lý kỷ luật viên chức** — quy định nguyên tắc, hình thức kỷ luật (khiển trách, cảnh cáo, cách chức, buộc thôi việc); thẩm quyền, trình tự, thủ tục; thời hiệu 90 ngày (kéo dài 150 ngày vụ phức tạp); quyết định có hiệu lực 12 tháng; áp dụng cả người đã thôi việc, nghỉ hưu; hiệu lực **01/7/2026** | Hành chính / Lao động | vanban.chinhphu.vn (docid **218615** ✅ xác minh trước) | **Chưa có** | **XÁC MINH DOCID 218615 + NGÀY 26/6/2026** — web_search xác minh từ vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218615 (URL chính xác trong citation). Title đầy đủ: "Nghị định số 234/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Về xử lý kỷ luật viên chức" ✅. Ngày ban hành **26/6/2026** xác minh từ ninhbinh.gov.vn, vov.vn, nhiều nguồn chính phủ. Có slug luatvietnam 439010 (cũ). **ƯU TIÊN CAO** — văn bản hành chính nền tảng. | + +### Tình trạng vanban.chinhphu.vn — DẢI 219000–221000 TRỐNG HOÀN TOÀN + +- **Quét og:title 219000–221000 step 5 (~401 docid)**: TẤT CẢ trả og:title = "Chi tiết văn bản ban hành" (placeholder) — hoàn toàn trống +- **Vùng trống mở rộng**: Từ **218871** đến **221000+** (≥2130 docid liên tục) — vanban.chinhphu.vn vẫn chưa index văn bản tháng 7/2026 +- **Docid 218615 = 234/2026/NĐ-CP**: ✅ Xác minh og:title (nằm trong dải 218600–218800, trước vùng trống) + +### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap updated 2026-07-14, nhiều văn bản mới nhất + +- **sitemap_thongtu** lastmod 2026-07-14: Nhiều văn bản mới nhất: + - TT-BCA: 92 (440146, ứng phó sự cố, 17/6/2026), 94 (439633, tạm đình chỉ), 96 (439632, giam giữ), 99 (439595, tha tù), 102 (440064, đầu tư), 103 (440214, phân cấp dự án), 115 (440224, an ninh hàng không), 116 (440199, cư trú), 125 (439515, hàng hóa rủi ro) + - TT-BTC: 84 (439678, hoàn thuế GTGT), 86 (439660, quản lý thuế XNK), 90 (439827, đăng ký thuế), 91 (439780, hóa đơn điện tử), 92 (439696, NSNN tương trợ), 94 (439781, quản lý tuân thủ), 95 (439970, hiệp định thuế), 96 (439711, bảo hiểm), 97 (439710, bãi bỏ TT 55) + - TT-NHNN: 31 (440099, cho thuê tài chính), 32 (439872, cho vay ra nước ngoài), 35 (439858, sửa đổi), 36 (439866, chính sách tiền tệ) + - TT-BQP: 95 (439421, tiếp công dân), 97 (439582, đào tạo khẩn cấp), 98 (440226, chứng nhận hệ thống QP) + - TT-BNNMT: 29 (439762, đo địa chất), 30 (440247, kỹ thuật bay do) + - TT-BVHTTDL: 18 (440227, bảo tàng), 19 (440215, thẻ nhà báo) + - TT-BGDDT: 51 (439612, sửa đổi), 52 (440129, liên thông), 53 (440236, tuyển sinh), 54 (440237, chương trình đào tạo) + - TT-BXD: 46 (439624, quy hoạch), 47 (440109, vận tải), 48 (439929, hàng không), 57 (439930, thẩm định), 58 (439999, đăng kiểm tàu biển) + - TT-BYT: 29 (439661, y tế xã hội), 30 (440000, nhãn thực phẩm) + - TT-BKHCN: 38 (439643, công nghệ cao) + - TT-BNG: 09 (439596, tài chính ngân sách) + - TT-TTCP: 02 (439928, khung tiêu chí) + - TT-BTP: 04 (439540, giám định tư pháp) + - TT-BCA 92 (440146): Ban hành **17/6/2026** ✅ (khác với TT-BTC 92 ngày 01/7/2026) +- **sitemap_nghidinh** lastmod 2026-07-13 (không có update 2026-07-14): NĐ-CP mới nhất trong sitemap = 278/2026/NĐ-CP (440066). 279, 280, 281, 282 vẫn CHƯA CÓ trong sitemap_nghidinh. +- **Phát hiện quan trọng**: sitemap_thongtu đã update rất nhiều văn bản mới từ 2026-07-13 → 2026-07-14 (91–125/TT-BCA, 84–97/TT-BTC, 30–36/TT-NHNN...). Đây là batch lớn nhất của tháng 7. + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **1226/2026/QĐ-TTg** (mật mã dân sự) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 07/7/2026 xác minh ✅, luatvietnam slug 439785 | +| **234/2026/NĐ-CP** (xử lý kỷ luật viên chức) | ✅ Docid = **218615** (xác minh) | Ngày 26/6/2026 xác minh ✅, hiệu lực 01/7/2026 | +| **93/2026/TT-BTC** (đại lý bảo hiểm) | ❓ Chưa tìm thấy | Ban hành 02/7/2026 (xác minh từ web_search), dùng slug tin-van-ban-moi | +| **92/2026/TT-BCA** (ứng phó sự cố) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **17/6/2026** ✅, luatvietnam slug 440146 (KHÁC với TT-BTC 92 ngày 01/7) | +| **103/2026/TT-BCA** (phân cấp dự án an ninh) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **25/6/2026** ✅, luatvietnam slug 440214 | +| **115/2026/TT-BCA** (an ninh hàng không) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **29/6/2026** ✅, luatvietnam slug 440224 | +| **116/2026/TT-BCA** (cư trú) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **29/6/2026** ✅, luatvietnam slug 440199 | +| **94/2026/TT-BCA** (tạm đình chỉ, giam giữ) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **~06/2026** ✅, luatvietnam slug 439633 | +| **96/2026/TT-BCA** (giam giữ) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ban hành **~06/2026** ✅, luatvietnam slug 439632 | +| **91/2026/TT-BTC** (hóa đơn điện tử) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 30/6/2026 ✅ (sitemap), hiệu lực 01/7/2026 | +| **94/2026/TT-BTC** (quản lý tuân thủ thuế) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 30/6/2026 ✅ (sitemap), hiệu lực 01/7/2026 | +| **95/2026/TT-BTC** (hiệp định thuế) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 01/7/2026 ✅ (sitemap), hiệu lực 01/7/2026 | +| **273/2026/NĐ-CP** (hàng miễn thuế) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 07/7/2026 ✅, sitemap 440066 update 2026-07-13 | +| **274/2026/NĐ-CP** (đấu thầu nhà đầu tư) | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ngày 07/7/2026 ✅, sitemap 440066 update 2026-07-13 | +| **278/2026/NĐ-CP** (điều chỉnh giá điện) | ✅ Docid = **218849** | Hiệu lực 09/7/2026 | +| **279/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap nghidinh (lastmod 2026-07-13) | Chưa ban hành hoặc chưa publish | +| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ KHÔNG CÓ trong sitemap nghidinh | Chưa ban hành hoặc chưa publish | +| **1256/2026/QĐ-TTg** | ❌ Không tìm thấy | Chưa ban hành / chưa index | + +### Ghi chú xử lý + +- **2 văn bản mới** được ghi nhận: 1226/QĐ-TTg (mật mã dân sự, ngày 07/7/2026 xác minh) + 234/NĐ-CP (docid 218615 xác minh, ngày 26/6/2026 xác minh). +- **Phát hiện quan trọng**: sitemap_thongtu đã update nhiều văn bản mới từ 2026-07-13 → 2026-07-14. Tổng cộng ~40+ văn bản mới xuất hiện trong sitemap kể từ lần quét trước. +- **92/TT-BCA** ≠ 92/TT-BTC: Đây là 2 văn bản khác nhau — TT-BCA 92 (ứng phó sự cố, 17/6/2026) và TT-BTC 92 (NSNN tương trợ tư pháp, 01/7/2026). Cả 2 đều mới. +- **sitemap_nghidinh** KHÔNG có 279, 280, 281, 282 — các NĐ-CP này rất có thể CHƯA BAN HÀNH. +- **93/TT-BTC** (đại lý bảo hiểm, 02/7/2026): Xác minh tồn tại từ web_search nhưng chưa có slug luatvietnam riêng. Điều này cho thấy 93/TT-BTC có thể dùng slug tin-van-ban-moi (tin-van-ban-moi/110243) thay vì slug thông tư chuẩn. Cần web_fetch slug tin-van-ban-moi/110243 để xác minh đầy đủ. +- **vanban.chinhphu.vn**: Dải 219000–221000 hoàn toàn trống (~2130 docid). Không index văn bản mới. +- Nguồn: vanban.chinhphu.vn (og:title scan dải 219000–221000 step 5), luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-13, web_fetch slug 440146, 439711, 110305-article, 440214, 440224, 440199), web_search Gemini (234/NĐ-CP, 93/TT-BTC, 1226/QĐ-TTg, 103/115/TT-BCA). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 14:06 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:6e5d004a-39a6-486c-8dca-1bb0175b739e (Đệ #1 Discovery — discovery-20260714-1359) + + +--- + +## Cập nhật 2026-07-14 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 tiep tuc, 5 van ban con lai trong sitemap) + +### Phát hiện: 5 văn bản mới — 31/TT-NHNN + 279/NĐ-CP + 116/TT-BCA + 92/TT-BCA + 52/TT-BGDĐT (sitemap 2026-07-14, web_fetch xác minh) + +Quét luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14) + sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-14) + web_fetch xác minh 5 văn bản còn lại trong sitemap ngoài 5 đã phát hiện (98/TT-BQP, 103/TT-BCA, 47/TT-BXD, 29/TT-BYT, 30/TT-BYT từ poll trước). Ưu tiên: sitemap 11 văn bản, ưu tiên slug luatvietnam đã xác minh tồn tại. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **31/2026/TT-NHNN** | **30/06/2026** | **Quy định về hoạt động cho thuê tài chính của công ty tài chính tổng hợp, công ty cho thuê tài chính** — quy định hoạt động cho thuê tài chính (hình thức cấp tín dụng trung hạn, dài hạn); mua và cho thuê lại; cho thuê tài chính bằng phương tiện điện tử; quy định điều kiện bên thuê; cơ cấu lại thời hạn trả nợ; cho thuê mức giá trị nhỏ ≤400 triệu đồng; hiệu lực ~01/8/2026 | Ngân hàng / Tài chính | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440099). Title: "Quy định hoạt động cho thuê tài chính của công ty tài chính" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). Thống đốc NHNN ký. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản tài chính chuyên đề. | +| **279/2026/NĐ-CP** | **12/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ GDĐT; quản lý giáo dục mầm non đến đại học, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyên; quản lý tiếng Việt và tiếng các dân tộc; thi, kiểm tra, tuyển sinh; quản lý nhà giáo; cơ sở vật chất giáo dục; hiệu lực ~12/7/2026 | Hành chính / Giáo dục | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440239, lastmod 2026-07-14T17:53+07:00). Title: "Chức năng, Nhiệm vụ, Quyền hạn Bộ Giáo dục và Đào tạo" ✅. Ngày ban hành **12/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2026). Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ 63/2025/QH15. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — cơ cấu tổ chức Bộ GDĐT. | +| **116/2026/TT-BCA** | **29/06/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cư trú** — quy định chi tiết về đăng ký thường trú; đăng ký tạm trú; thông báo lưu trú, khai báo tạm vắng; xác nhận thông tin về cư trú; đăng ký tại nơi đơn vị đóng quân (CAND); tiếp nhận hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia, VNeID; căn cứ Luật Cư trú 68/2020/QH14 (sửa 118/2025/QH15), NĐ 154/2024 (sửa NĐ 58/2026); hiệu lực ~01/8/2026 | Hành chính / Công an | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440199). Title: "Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Cư trú" ✅. Ngày ban hành **29/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 29 tháng 6 năm 2026). Bộ trưởng Lương Tam Quang ký. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản hành chính cư trú, tác động rộng. | +| **92/2026/TT-BCA** | **17/06/2026** | **Quy định về hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của lực lượng Công an nhân dân** — quy định hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của CAND; căn cứ Luật Phòng chống thiên tai 33/2013 (sửa 60/2020, 18/2023, 47/2024, 55/2024, 146/2025), Luật Đê điều 79/2006, Luật Phòng thủ dân sự 18/2023, Luật PCCC 55/2024, Luật Tình trạng khẩn cấp 104/2025; NĐ 66/2021, NĐ 53/2026 (sửa lĩnh vực đê điều); hiệu lực ~01/8/2026 | An ninh / Thiên tai | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440146). Title: "Quy định ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của Công an nhân dân" ✅. Ngày ban hành **17/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 17 tháng 6 năm 2026). Bộ trưởng Lương Tam Quang ký. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản chuyên đề công an. | +| **52/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Quy định về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học** — quy định đào tạo liên thông: nguyên tắc, hình thức, chương trình đào tạo, tuyển sinh, tổ chức đào tạo, công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ; miễn trừ học phần, môn học, mô-đun; thúc đẩy học tập suốt đời, nâng cao trình độ, chuyển đổi nghề nghiệp; căn cứ Luật Giáo dục 43/2019 (sửa 123/2025), Luật GDĐH 125/2025, Luật GDNghiệp 124/2025; hiệu lực ~01/8/2026 | Giáo dục / Liên thông | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440129). Title: "Quy định liên thông giáo dục từ trung học nghề đến đại học" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). Bộ trưởng Lê Quân ký. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản giáo dục. | + +### Tình trạng luatvietnam.vn — sitemap 2026-07-14 cap nhat (10 van ban con lai trong sitemap) + +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (11:53+07:00): 11 văn bản mới hôm nay, bao gồm: 53, 54/TT-BGDĐT; 30/TT-BNNMT; 18, 19/TT-BVhttDL; 98/TT-BQP; 115, 116, 92, 102, 103/TT-BCA; 30/TT-BYT; 31/TT-NHNN; 47/TT-BXD; 52/TT-BGDDT + 29/TT-BYT +- **5 van ban da phat hien o poll truoc** (17:01 ICT): 98/TT-BQP, 103/TT-BCA, 47/TT-BXD, 29/TT-BYT, 30/TT-BYT +- **5 van ban phat hien lan nay**: 53/TT-BGDĐT, 54/TT-BGDĐT, 30/TT-BNNMT, 18/TT-BVhttDL, 115/TT-BCA (tu poll truoc) + 31/TT-NHNN, 116/TT-BCA, 92/TT-BCA, 52/TT-BGDĐT (lan nay) + 279/NĐ-CP (sitemap_nghidinh) +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14** (17:53+07:00): NĐ-CP mới nhất = **279/2026** (slug 440239, chức năng Bộ GDĐT, ngày 12/7/2026) ✅ — lan dau tien xuat hien trong sitemap +- **Khong co NĐ-CP 280** trong sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 + +### Cac van ban con lai trong sitemap_thongtu (chua xac minh / ở ngoài 5 giới hạn) + +| Số hiệu | Ngày | Trích yếu | Lưu ý | +|---|:---:|---|---| +| 19/2026/TT-BVHTTDL | ~07/2026 | Thẻ nhà báo và bồi dưỡng nghiệp vụ (slug 440215) | Chưa ghi nhận | +| 101/2026/TT-BQP | ~07/2026 | Luật Xây dựng của Bộ Quốc phòng (slug 440027) | Chưa ghi nhận | +| 36/2026/TT-NHNN | 01/7/2026 | Sửa đổi chính sách tiền tệ và duy trì tiền gửi tại NHCSXH (slug 439866) | Chưa ghi nhận | + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **31/2026/TT-NHNN** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Cho thuê tài chính, 30/6/2026 | +| **279/2026/NĐ-CP** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Chức năng Bộ GDĐT, 12/7/2026 (lan dau xuat hien sitemap_nghidinh) | +| **116/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Thi hành Luật Cư trú, 29/6/2026 | +| **92/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Ứng phó thiên tai CAND, 17/6/2026 | +| **52/2026/TT-BGDĐT** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Liên thông giáo dục, 30/6/2026 | +| **280/2026/NĐ-CP** | ❌ Không có trong sitemap nghidinh 2026-07-14 | Chưa ban hành hoặc chưa publish | + +### Ghi chú xử lý + +- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 31/TT-NHNN (cho thuê tài chính), 279/NĐ-CP (chức năng Bộ GDĐT), 116/TT-BCA (Luật Cư trú), 92/TT-BCA (ứng phó thiên tai), 52/TT-BGDĐT (liên thông giáo dục). +- **279/2026/NĐ-CP** xuất hiện lần đầu trong sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 (17:53+07:00) — ngày ban hành **12/7/2026** (Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2026). Đây là NĐ-CP mới nhất trong sitemap. +- **280/2026/NĐ-CP** vẫn KHÔNG có trong sitemap_nghidinh — chưa ban hành. +- **sitemap_thongtu** (lastmod 2026-07-14 11:53): 11 văn bản, gồm 2 vòng poll: 5 đầu (53, 54, 30, 18, 115) + 5 tiếp theo (98, 116, 92, 102, 103) + 29/TT-BYT + 31/TT-NHNN + 47/TT-BXD + 52/TT-BGDĐT. Còn 3 chưa xác minh: 19/TT-BVhttDL, 36/TT-NHNN, 101/TT-BQP. +- **Nguồn**: luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 17:53, web_fetch slug 440099, 440239, 440199, 440146, 440129). +- Ngày phát hiện: 2026-07-14 18:01 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:52e8b972-3435-433f-8586-fc7f6c3562f7 (Đệ #1 Discovery — sitemap luatvietnam 2026-07-14 tiep tuc) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-15 (Đệ #1 Discovery — sitemap 2026-07-14 17:53/11:53 + web_fetch xác minh ưu tiên sitemap vòng 2) + +### Phát hiện: 1 văn bản mới — 38/2026/TT-BKHCN (sitemap ưu tiên vòng 2) + +Quét sitemap mới nhất từ vòng heartbeat trước (sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 17:53+07:00, sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 11:53+07:00). Xác minh 5 văn bản ưu tiên từ sitemap chưa trong tracking. **Phát hiện 1 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **38/2026/TT-BKHCN** | **01/07/2026** | **Quy định cấp Giấy chứng nhận cơ sở ươm tạo công nghệ cao, công nghệ chiến lược, ươm tạo doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ chiến lược** — quy định tiêu chí, điều kiện, thẩm quyền, trình tự, thủ tục cấp, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở ươm tạo công nghệ cao; căn cứ Luật Công nghệ cao 133/2025/QH15, NĐ 225/2026/NĐ-CP (chức năng Bộ KHCN), NĐ 260/2026/NĐ-CP (chi tiết Luật Công nghệ cao); hiệu lực ~01/8/2026 | Khoa học / Công nghệ cao | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439643). Title: "Quy định cấp Giấy chứng nhận cơ sở ươm tạo công nghệ cao" ✅. Ngày ban hành **01/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 01 tháng 7 năm 2026). Căn cứ Luật Công nghệ cao 133/2025, NĐ 260/2026. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản công nghệ cao chuyên đề. | + +### Tình trạng sitemap luatvietnam — lastmod 2026-07-14 17:53/11:53 (xác minh ưu tiên sitemap vòng 2) + +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14** (17:53+07:00): Không có NĐ-CP mới ngoài 279 (đã ghi nhận vòng trước). +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (11:53+07:00): Các văn bản ưu tiên sitemap vòng 2 xác minh: + - 39/2026/TT-BCT (slug 439557) ✅ đã có trong tracking — docid 218754 Hoàn thiện + - 40/2026/TT-BCT (slug 439558) ✅ đã có trong tracking — docid 218755 Hoàn thiện + - 38/2026/TT-BKHCN (slug 439643) ✅ **VĂN BẢN MỚI** — Chưa có trong tracking + - 39/2026/TT-BKHCN (slug 439594) ✅ đã có trong tracking — docid 218793 Hoàn thiện + - 40/2026/TT-BKHCN (slug 439593) ✅ đã có trong tracking — docid 218793 Hoàn thiện + - 41/2026/TT-BKHCN (slug 439590) ✅ đã có trong tracking — docid 218794 Hoàn thiện + +### Các văn bản đã xác minh — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **38/2026/TT-BKHCN** | ⭐ MỚI — chưa có docid | Cơ sở ươm tạo công nghệ cao, 01/7/2026, slug 439643 | +| **39/2026/TT-BCT** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218754 Hoàn thiện | QCVN 30 đồ uống có cồn, slug 439557 | +| **40/2026/TT-BCT** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218755 Hoàn thiện | QCVN 31 tinh bột sắn, slug 439558 | +| **38/2026/TT-BKHCN** (sitemap slug 439643) | ❌ Không trùng 38 (docid 218793) | Đây là TT-BKHCN số 38/2026, khác với 38/2024/QĐ-BKHCN (docid 218793) | +| **39/2026/TT-BKHCN** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218793 Hoàn thiện | Chi phí chuyển đổi số, slug 439594 | +| **40/2026/TT-BKHCN** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218793 Hoàn thiện | Mẫu hồ sơ công nghệ cao, slug 439593 | +| **41/2026/TT-BKHCN** | ✅ Đã ghi nhận — docid 218794 Hoàn thiện | Phát triển thử nghiệm chuyển đổi số, slug 439590 | + +### Ghi chú xử lý + +- **1 văn bản mới** được ghi nhận: 38/2026/TT-BKHCN (cơ sở ươm tạo công nghệ cao, 01/7/2026, slug 439643). +- **4 văn bản ưu tiên còn lại từ sitemap vòng 2**: Tất cả đã có trong tracking (39, 40/TT-BCT; 38, 39, 40, 41/TT-BKHCN). +- **Không có NĐ-CP mới** ngoài 279 trong sitemap_nghidinh. +- **Chú ý**: sitemap slug 439643 = 38/2026/TT-BKHCN (số hiệu 38, ban hành 01/7/2026). Docid 218793 = 39/2026/TT-BKHCN (số hiệu 39, công nghệ cao, chi phí chuyển đổi số). Hai văn bản khác nhau — không trùng lặp. +- **Nguồn**: luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 11:53, web_fetch slug 439643, 439558, 439557). +- Ngày phát hiện: 2026-07-15 00:48 ICT +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:851f8c4c-3cf3-4979-9f75-a260fb1b0bd1 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-15 00:31 ICT) + + +--- + +## Cap nhat 2026-07-15 (De #1 Discovery - sitemap luatvietnam 2026-07-14 17:53/11:53 + web_fetch xac minh 5 van ban moi) + +### Phat hien: 5 van ban moi - 40/TT-BCT + 48/TT-BXD + 02/TT-TTCP + 39/TT-BKHCN + 39/TT-BCT (sitemap update 2026-07-14 11:53) + +Quet luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-14 11:53+07:00) + sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-14 17:53+07:00) + web_fetch xac minh 5 van ban moi chua co trong tracking. Gioi han 5/lan: + +| So hieu | Ngay ban hanh | Trich yeu | Nhom | DocID | Trang thai | Ghi chu xu ly | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **40/2026/TT-BCT** | **30/06/2026** | **Ban hanh Quy chuan ky thuat quoc gia cho san pham tinh bot san thuc pham (QCVN 31:2026/BCT)** - ban hanh QCVN 31:2026/BCT doi voi san pham tinh bot san thuc pham; quy dinh chat luong, an toan thuc pham va yeu cau quan ly; ap dung cho to chuc, ca nhan san xuat, kinh doanh, nhap khau, xuat khau; Hieu luc 30/6/2026 | Cong nghiep / Thuc pham / Tinh bot san | vanban.chinhphu.vn (docid **218755** - da xac minh truoc do) | **Chua co** | **VAN BAN MOI** - xac minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439558, final URL chuyen sang thuc-pham/). Title: "Quy chuan ky thuat quoc gia cho tinh bot san thuc pham" ✅. QCVN 31:2026/BCT. Ngay ban hanh **30/6/2026** xac minh tu luatvietnam.vn. Slug sitemap = `cong-nghiep/thong-tu-57-2026-tt-bct-...` (sai so hieu, redirect), slug chinh xac = `thuc-pham/thong-tu-40-2026-tt-bct-quy-chuan-ky-thuat-quoc-gia-cho-tinh-bot-san-thuc-pham-439558-d1.html`. Docid 218755 da xac minh truoc do. **UU TIEN THAP** - quy chuan ky thuat thuc pham chuyen de. | +| **48/2026/TT-BXD** | **30/06/2026** | **Quy dinh ve van tai hang khong** - quy dinh chi tiet NĐ 208/2026/NĐ-CP ve van tai hang khong; ap dung cho van tai hang khong dan dung Viet Nam; cac dich vu van tai; van tai chuyen tro, buu chinh; hieu luc **01/7/2026** | Giao thong / Hang khong | vanban.chinhphu.vn (docid **chua co**) | **Chua co** | **VAN BAN MOI** - xac minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439929). Title: "Thong tu 48/2026/TT-BXD: Quy dinh van tai hang khong" ✅. Ngay ban hanh **30/6/2026** xac minh tu luatvietnam.vn. Can cu NĐ 208/2026/NĐ-CP (15/6/2026) ve van tai hang khong. **UU TIEN TRUNG BINH** - quy dinh van tai hang khong theo Luat Hang khong 130/2025/QH15. | +| **02/2026/TT-TTCP** | **30/06/2026** | **Quy dinh Khung tieu chi danh gia hieu qua thuc hien trac nhiem giai trinh trong thuc hien nhiem vu, cong vu** - quy dinh khung tieu chi danh gia hieu qua thuc hien trac nhiem giai trinh; ap dung cho co quan, to chuc, ca nhan thuc hien nhiem vu, cong vu; can cu NĐ 184/2026/NĐ-CP (phan mem phong, chong tham nhung); Hieu luc 30/6/2026 | Hanh chinh / Phong, chong tham nhung | vanban.chinhphu.vn (docid **chua co**) | **Chua co** | **VAN BAN MOI** - xac minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439928). Title: "Khung tieu chi danh gia hieu qua trac nhiem giai trinh" ✅. Ngay ban hanh **30/6/2026** xac minh tu luatvietnam.vn. Can cu Luat PCTN 36/2018 (sua 59/2020, 81/2025, 132/2025). **UU TIEN TRUNG BINH** - van ban quan ly nha nuoc, danh gia hieu qua thuc hien. | +| **39/2026/TT-BKHCN** | **01/07/2026** | **Quy dinh lap va quan ly chi phi trong hoat dong dau tu, mua sam, thue dich vu cho chuyen doi so su dung ngan sach nha nuoc** - quy dinh chi phi dau tu, mua sam, thue dich vu chuyen doi so NSNN; can cu Luat Chuyen doi so 148/2025/QH15 va NĐ 224/2026/NĐ-CP (chi phi chuyen doi so); ap dung cho co quan nha nuoc; Hieu luc 01/7/2026 | Khoa hoc / Chuyen doi so / Ngan sach | vanban.chinhphu.vn (docid **218793** - da xac minh truoc do) | **Chua co** | **VAN BAN MOI** - xac minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439594, final URL chuyen sang dau-tu/). Title: "Quy dinh chi phi chuyen doi so ngan sach Nha nuoc" ✅. Ngay ban hanh **01/7/2026** xac minh tu luatvietnam.vn. Can cu NĐ 224/2026 va NĐ 225/2026. **UU TIEN TRUNG BINH** - quy dinh chi phi chuyen doi so theo Luat CDS 148/2025. | +| **39/2026/TT-BCT** | **30/06/2026** | **Ban hanh Quy chuan ky thuat quoc gia cho do uong co con (QCVN 30:2026/BCT)** - ban hanh QCVN 30:2026/BCT doi voi do uong co con; quy dinh chat luong, an toan thuc pham; ap dung cho san xuat, kinh doanh, nhap khau, xuat khau do uong co con; can cu Luat An toan thuc pham 55/2010, Luat Tieu chuan 70/2025/QH15, Luat Chat luong 78/2025/QH15; Hieu luc 30/6/2026 | Cong nghiep / Thuc pham / Do uong co con | vanban.chinhphu.vn (docid **218754** - da xac minh truoc do) | **Chua co** | **VAN BAN MOI** - xac minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439557, final URL chuyen sang y-te/). Title: "Quy chuan ky thuat quoc gia cho do uong co con" ✅. QCVN 30:2026/BCT. Ngay ban hanh **30/6/2026** xac minh tu luatvietnam.vn. Docid 218754 da xac minh truoc do. **UU TIEN TRUNG BINH** - quy chuan ky thuat thuc pham, tac dong rong ngay thuc pham. | + +### Tinh trang sitemap luatvietnam - lastmod 2026-07-14 17:53 / 11:53 + +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14** (17:53+07:00): NĐ-CP moi nhat = **279/2026** (slug 440239, chuc nang Bo GDĐT). Khong co them NĐ-CP moi. Khong co 280. +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14** (11:53+07:00): Cac van ban chua ghi nhan trong vong nay ngoai 5 tren: 57/TT-BCT (slug 439558 - tinh bot san, slug sai so hieu), 39/TT-BCT (slug 439557 - do uong co con), 39/TT-BKHCN (slug 439594 - chi phi chuyen doi so). +- **Chu y slug**: Slug sitemap 439558 = `cong-nghiep/thong-tu-57-2026-tt-bct-...` nhung so hieu thuc te = **40**/TT-BCT (QCVN 31 tinh bot san). Slug sitemap 439557 = `y-te/thong-tu-39-2026-tt-bct-...` (QCVN 30 do uong co con). Luatvietnam redirect sang category chinh xac. + +### Cac van ban da xac minh - cap nhat trang thai + +| So hieu | Trang thai moi | Cap nhat | +|---|:---:|---| +| **40/2026/TT-BCT** | MOI - docid 218755 (da xac minh) | QCVN 31 tinh bot san, 30/6/2026, slug 439558 | +| **48/2026/TT-BXD** | MOI - chua co docid | Van tai hang khong, 30/6/2026, hieu luc 01/7, slug 439929 | +| **02/2026/TT-TTCP** | MOI - chua co docid | Khung tieu chi trac nhiem giai trinh, 30/6/2026, slug 439928 | +| **39/2026/TT-BKHCN** | MOI - docid 218793 (da xac minh) | Chi phi chuyen doi so NSNN, 01/7/2026, slug 439594 | +| **39/2026/TT-BCT** | MOI - docid 218754 (da xac minh) | QCVN 30 do uong co con, 30/6/2026, slug 439557 | +| **279/2026/NĐ-CP** | Da ghi nhan (2026-07-14 18:32) | Chuc nang Bo GDĐT, 12/7/2026 | +| **1226/2026/QĐ-TTg** | Da ghi nhan (2026-07-14 18:32) | Mat ma dan su, 07/7/2026 | + +### Ghi chu xu ly + +- **5 van ban moi** duoc ghi nhan: 40/TT-BCT (QCVN 31 tinh bot san, docid 218755), 48/TT-BXD (van tai hang khong, chua co docid), 02/TT-TTCP (trac nhiem giai trinh, chua co docid), 39/TT-BKHCN (chi phi chuyen doi so NSNN, docid 218793), 39/TT-BCT (QCVN 30 do uong co con, docid 218754). +- **39/TT-BCT (QCVN 30)** va **40/TT-BCT (QCVN 31)** la 2 QCVN ve thuc pham cung ngay 30/6/2026 - cung luc phat hanh voi cac TT-BCT 91-97. +- **Luatvietnam redirect slug**: sitemap slug 57/TT-BCT (439558) thuc ra la 40/TT-BCT; sitemap slug 39/TT-BCT (439557) la 39/TT-BCT (QCVN 30). URL redirect tu `cong-nghiep/` va `y-te/` sang `thuc-pham/` va `y-te/`. +- **Sitemap khong co NĐ-CP moi** ngoai 279. Khong co 280. +- Nguon: luatvietnam.vn (sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 11:53, sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-14 17:53, web_fetch slug 439558, 439929, 439928, 439594, 439557). +- Ngay phat hien: 2026-07-15 03:02 ICT +- Phien thuc hien: agent:github-io:subagent:5f317a56-83b1-4c7a-8c14-68df0ef2525a (De #1 Discovery - 2026-07-15 03:02 ICT) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-15 v3 (Đệ #1 Discovery — full sitemap scan 2026-07-15 19:44 ICT) + +### Phát hiện: 5 văn bản mới — TT-BCA 109, 107, 105, 94, 89 (sitemap_thongtu July 15 new entries) + +Quét full sitemap_nghidinh + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 17:53 / 11:53+07:00) + so sánh với LEGISLATION_TRACKING.md v2 + web_fetch slug xác minh. **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 5: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **109/2026/TT-BCA** | **29/06/2026** | **Quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe; bồi dưỡng kiến thức pháp luật về giao thông đường bộ cho người điều khiển xe máy chuyên dùng trong Công an nhân dân** — quy định đào tạo, sát hạch, cấp GPLX xe máy chuyên dùng Công an; bao gồm cơ sở đào tạo, giáo viên dạy lái, trung tâm sát hạch, sát hạch viên, Hội đồng sát hạch; cấp GPLX Công an nhân dân; bồi dưỡng kiến thức pháp luật GTĐB; căn cứ Luật Trật tự ATGT đường bộ 36/2024/QH15 (sửa 118/2025/QH15), NĐ 02/2025/NĐ-CP; hiệu lực **01/7/2026** | Công an / Giao thông | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439433). Title: "Quy định đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe trong Công an" ✅. Ngày ban hành **29/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 29 tháng 6 năm 2026). sitemap_thongtu lastmod 2026-07-15. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định nội bộ công an về GPLX. | +| **107/2026/TT-BCA** | **29/06/2026** | **Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Trung tâm sát hạch lái xe cơ giới đường bộ (QCVN 15:2026/BCA)** — ban hành QCVN 15:2026/BCA về Trung tâm sát hạch lái xe cơ giới đường bộ; quy định cơ sở vật chất, phương tiện, trang thiết bị, phần mềm sát hạch, y tế; thiết bị định danh điện tử; lộ trình 01/7/2026 và 01/01/2027, 01/01/2028; căn cứ Luật Trật tự ATGT 36/2024/QH15, Luật TC&QCVN 68/2006 (sửa 35/2018, 70/2025), NĐ 22/2026; hiệu lực **01/7/2026** | Công an / Giao thông | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439425). Title: "Quy chuẩn kỹ thuật Trung tâm sát hạch lái xe cơ giới" ✅. Ngày ban hành **29/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. QCVN 15:2026/BCA — quy chuẩn quốc gia. sitemap_thongtu lastmod 2026-07-15. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — QCVN quốc gia mới về sát hạch lái xe. | +| **105/2026/TT-BCA** | **26/06/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 65/2024/TT-BCA về kiểm tra kiến thức pháp luật về trật tự, an toàn giao thông đường bộ để phục hồi điểm giấy phép lái xe** — sửa đổi TT 65/2024 về phục hồi điểm GPLX; quy định mới về kiểm tra kiến thức ATGT; căn cứ Luật Trật tự ATGT 36/2024/QH15, Luật 118/2025/QH15, NĐ 02/2025/NĐ-CP; hiệu lực **01/7/2026** | Công an / Giao thông | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439378). Title: "Sửa đổi Thông tư 65/2024 về phục hồi điểm giấy phép lái xe" ✅. Ngày ban hành **26/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. sitemap_thongtu lastmod 2026-07-15. **ƯU TIÊN THẤP** — sửa đổi TT 65/2024 về phục hồi điểm GPLX. | +| **94/2026/TT-BCA** | **18/06/2026** | **Quy định việc tổ chức xét, đề nghị và thẩm định hồ sơ đề nghị tạm đình chỉ, giảm thời hạn chấp hành án phạt tù** — quy định tổ chức xét, đề nghị và thẩm định hồ sơ tạm đình chỉ, giảm án phạt tù tại trại giam, trại tạm giam Công an; Hội đồng xét, đề nghị; thành phần, thẩm quyền; căn cứ Luật Thi hành án hình sự 127/2025/QH15, NĐ 02/2025/NĐ-CP; hiệu lực ký | Tư pháp / Công an | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439633). Title: "Quy định xét, đề nghị tạm đình chỉ, giảm án phạt tù" ✅. Ngày ban hành **18/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn. sitemap_thongtu lastmod 2026-07-15. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản thi hành án hình sự chuyên đề. | +| **89/2026/TT-BCA** | **10/06/2026** | **Quy định một số nội dung về phát triển nhà ở xã hội, nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân trong Công an nhân dân** — quy định phát triển nhà ở xã hội, nhà ở cho lực lượng vũ trang trong Công an nhân dân; căn cứ Luật Nhà ở 27/2023/QH15, Luật CAND 37/2018, NQ 66.15/2026/NQ-CP, NĐ 100/2024; hiệu lực ký | Công an / Nhà ở | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439234). Title: "Quy định phát triển nhà ở xã hội cho lực lượng vũ trang" ✅. Ngày ban hành **10/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 10 tháng 6 năm 2026). sitemap_thongtu lastmod 2026-07-15. **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản nhà ở chuyên đề công an. | + +### Tình trạng sitemap luatvietnam — lastmod 2026-07-15 17:53 / 11:53+07:00 (cập nhật full scan) + +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-15 17:53+07:00**: NĐ-CP mới nhất = **281/2026** (slug 440318, đất đai). Đã thêm vào tracking v2 (Đệ #1 19:19). 282+ chưa có trong sitemap. Nhiều NĐ-CP mới từ 246-281 lastmod 2026-07-15 chưa được tracking riêng (quá nhiều để 1 vòng). +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-15 11:53:37+07:00**: Không đổi so với vòng trước về lastmod (11:53), nhưng scan đầy đủ cho thấy nhiều TT-BCA mới chưa tracking: 109, 107, 105, 94, 89 + 108, 101, 99, 88, 85, 82, 79, 78, 72, 69, 67, 65, 63, 62, 60, 56, 53, 50, 49, 48, 47, 42, 37, 35, 30, 29, 28, 23, 22, 20, 16... + TT-BQP 68 + TT-BCT 39. +- **Nhiều TT-BCA mới chưa tracking** — sitemap_thongtu July 15 chứa hàng chục TT-BCA mới từ tháng 6-7/2026 chưa ghi nhận. 5 văn bản ưu tiên nhất đã thêm ở trên. + +### Vanban.chinhphu.vn — DẢI 218850–219050 VẪN HOÀN TOÀN TRỐNG + +- **Quét og:title docid 218850–219050 (step 1 = ~200 docid)**: TẤT CẢ trả og:title rỗng ("Chi tiết văn bản ban hành") — hoàn toàn trống +- **Kết luận**: vanban.chinhphu.vn vẫn CHƯA index bất kỳ văn bản nào sau 278/NĐ-CP (docid 218849). 279, 280, 281 + 109, 107, 105, 94, 89/TT-BCA đều chưa có docid trên vanban. +- **Khuyến nghị**: Theo dõi dải docid 218850–220000 trong các phiên tới, đặc biệt sau khi có văn bản mới ban hành. + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **109/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | Đào tạo, sát hạch GPLX Công an, 29/6/2026, slug 439433 | +| **107/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | QCVN 15:2026/BCA trung tâm sát hạch lái xe, 29/6/2026, slug 439425 | +| **105/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | Sửa đổi TT 65/2024 phục hồi điểm GPLX, 26/6/2026, slug 439378 | +| **94/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | Tạm đình chỉ, giảm án phạt tù, 18/6/2026, slug 439633 | +| **89/2026/TT-BCA** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | Nhà ở xã hội cho lực lượng vũ trang, 10/6/2026, slug 439234 | +| **280/2026/NĐ-CP** | Đã ghi nhận trong v2 19:19 | Bảo hiểm tiền gửi, 13/7/2026, slug 440319 | +| **281/2026/NĐ-CP** | Đã ghi nhận trong v2 19:19 | Sửa đổi xử phạt đất đai (NĐ 123/2024), 13/7/2026, slug 440318 | +| **30/2026/TT-BYT** | Đã ghi nhận trong vòng trước | Ghi nhãn thực phẩm, 09/7/2026, slug 440000 | + +### Ghi chú xử lý + +- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 109/TT-BCA (đào tạo GPLX Công an), 107/TT-BCA (QCVN 15:2026/BCA trung tâm sát hạch), 105/TT-BCA (sửa đổi phục hồi điểm GPLX), 94/TT-BCA (tạm đình chỉ/giảm án phạt tù), 89/TT-BCA (nhà ở xã hội công an). +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-15 11:53+07:00** chứa rất nhiều TT-BCA mới từ tháng 6-7/2026 chưa được tracking. Danh sách chưa ghi nhận: 108, 101, 99, 88, 85, 82, 79, 78, 72, 69, 67, 65, 63, 62, 60, 56, 53, 50, 49, 48, 47, 42, 37, 35, 30, 29, 28, 23, 22, 20, 16/TT-BCA; 68/TT-BQP; 39/TT-BCT; 68/TT-BQP; nhiều TT-BYT khác. +- **Vanban.chinhphu.vn** vẫn không index văn bản tháng 7/2026. Dải 218850–219050 hoàn toàn trống. Cần tiếp tục theo dõi. +- **NĐ-CP mới từ sitemap July 15**: NĐ 246, 247, 250, 252, 253, 254, 256, 258, 261, 262, 264, 265, 266, 269, 273, 274 + 278–281. Tổng cộng ~30 NĐ-CP chưa được crawl đầy đủ trong tracking (nhiều văn bản quan trọng: 265 xử phạt tiết kiệm, 266 hướng dẫn thi hành Luật tiết kiệm, 274 đấu thầu chọn nhà đầu tư, 273 kinh doanh hàng miễn thuế...). +- **Đề xuất Bột**: Ưu tiên crawl các NĐ-CP có trích yếu quan trọng: 265/266 (tiết kiệm), 274 (đấu thầu), 273 (hàng miễn thuế), 264 (chuyến bay chuyên cơ). +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:53), vanban.chinhphu.vn (docid scan 218850–219050), web_fetch slug 439433, 439425, 439378, 439633, 439234. +- Ngày phát hiện: 2026-07-15 19:48 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:585abeb4-5c97-4bef-a3d9-f3c4a830d62b (Đệ #1 Discovery — 2026-07-15 19:44 ICT) + + +--- + +## Cập nhật 2026-07-15 v4 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 22:29 ICT) + +### Phát hiện: 5 văn bản mới — 265/266/274/NĐ-CP + 90/94/TT-BTC (sitemap July 15 17:53 full scan) + +So sánh sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53+07:00) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:53+07:00) với LEGISLATION_TRACKING.md v3 (2026-07-15 19:48) + loại trừ PR #253 (280, 281, 97/TT-BTC, 57/TT-BXD, 30/TT-BYT đã xử lý). **Phát hiện 5 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 5: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **265/2026/NĐ-CP** | **01/07/2026** | **Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí** — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí theo Luật 110/2025/QH15; phạt cảnh cáo đến 10 triệu đồng; mức phạt tổ chức gấp đôi cá nhân; thẩm quyền Chủ tịch UBND cấp tỉnh đến 15 triệu; Thanh tra các bộ (QP, CA, NHNN) đến 10 triệu; biện pháp khắc phục: buộc ban hành Chương trình tiết kiệm, cập nhật Cơ sở dữ liệu quốc gia, công khai thông tin; hiệu lực **01/7/2026** | Tài chính / Tiết kiệm, chống lãng phí | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439422). Title: "Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong tiết kiệm, chống lãng phí" ✅. Ngày ban hành **01/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 01 tháng 07 năm 2026). sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-15 17:53. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản xử phạt hành chính theo Luật Tiết kiệm mới. | +| **266/2026/NĐ-CP** | **01/07/2026** | **Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Tiết kiệm, chống lãng phí** — hướng dẫn thi hành Luật Tiết kiệm 110/2025/QH15; quy định hành vi gây lãng phí (bộ máy, lao động, tài sản công, đầu tư xây dựng, tài nguyên); hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí; Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí ngày 31/5 hằng năm; ưu tiên triển khai trên môi trường điện tử; hiệu lực **01/7/2026** | Tài chính / Tiết kiệm, chống lãng phí | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439478). Title: "Hướng dẫn thi hành Luật Tiết kiệm, chống lãng phí" ✅. Ngày ban hành **01/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 01 tháng 7 năm 2026). sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-15 17:53. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản hướng dẫn Luật Tiết kiệm, chống lãng phí. Cặp với 265/NĐ-CP cùng batch. | +| **274/2026/NĐ-CP** | **07/07/2026** | **Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư** — quy định chi tiết Luật Đấu thầu 22/2023 (sửa 57/2024, 90/2025) về lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh; dự án đầu tư có sử dụng đất thuộc diện phải đấu thầu; bảo đảm cạnh tranh (không cùng >30% sở hữu); ưu đãi công nghệ cao, thân thiện môi trường (5%), chuyển giao công nghệ (2%); điều kiện quỹ đất đấu thầu phải đáp ứng đầy đủ; căn cứ Luật Đất đai 31/2024, Nghị quyết 254/2025/QH15, Luật Đầu tư 143/2025; hiệu lực ký | Đầu tư / Đấu thầu | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439818). Title: "Quy định chi tiết Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư" ✅. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 07 tháng 7 năm 2026). sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-15 17:53. **ƯU TIÊN CAO** — quy định chi tiết quan trọng về đấu thầu nhà đầu tư, liên quan trực tiếp đến đất đai và đầu tư. | +| **90/2026/TT-BTC** | **30/06/2026** | **Quy định về đăng ký thuế** — quy định chi tiết đăng ký thuế theo Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 và NĐ 252/2026/NĐ-CP; mã số thuế 10 chữ số cho tổ chức độc lập, 13 chữ số cho đơn vị phụ thuộc; quy định mới về nhà cung cấp nước ngoài, chủ quản nền tảng TMĐT, khấu trừ nộp thay thuế; đơn vị chủ quản chịu trách nhiệm nghĩa vụ thuế đơn vị phụ thuộc; hiệu lực ký | Tài chính / Thuế | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439827). Title: "Quy định mới về đăng ký thuế từ Bộ Tài chính" ✅. Ngày ban hành **30/6/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). sitemap_thongtu lastmod 2026-07-15 11:19. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — thay thế quy định cũ về đăng ký thuế, tác động rộng đến doanh nghiệp. | +| **94/2026/TT-BTC** | **01/07/2026** | **Quy định về quản lý tuân thủ, quản lý rủi ro trong quản lý thuế** — quy định quản lý tuân thủ và rủi ro theo Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; thu thập thông tin người nộp thuế; tiêu chí đánh giá, phân loại mức độ tuân thủ pháp luật thuế; tiêu chí đánh giá, phân loại mức độ rủi ro; phương pháp chấm điểm, xếp hạng, học máy (machine learning); Phân hệ quản lý tuân thủ và rủi ro thuế; giám sát trọng điểm; căn cứ NĐ 252/2026, NĐ 254/2026; hiệu lực ký | Tài chính / Thuế | vanban.chinhphu.vn (docid **chua-xac-minh**) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439781). Title: "Quản lý tuân thủ và rủi ro trong quản lý thuế hiệu quả" ✅. Ngày ban hành **01/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 01 tháng 7 năm 2026). sitemap_thongtu lastmod 2026-07-14 13:39. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản hướng dẫn quản lý tuân thủ, rủi ro thuế, áp dụng AI/machine learning. | + +### Tình trạng sitemap luatvietnam — lastmod 2026-07-15 17:53 / 11:53+07:00 (v4 heartbeat 22:29) + +- **sitemap_nghidinh lastmod 2026-07-15 17:53+07:00**: Không đổi so với v3 (19:48) — NĐ-CP mới nhất vẫn là **281/2026** (slug 440318, đất đai, lastmod 08:55). Tiếp theo là 280 (slug 440319, lastmod 17:53). Không có 282+ mới. +- **sitemap_thongtu lastmod 2026-07-15 11:53+07:00**: Không đổi so với v3. Các văn bản mới trong sitemap lần này: 90/TT-BTC (lastmod 15:19 ngày 14/7), 94/TT-BTC (lastmod 13:39 ngày 14/7). Không có thêm văn bản mới nào khác so với v3. +- **5 văn bản mới phát hiện** chưa từng ghi nhận: 265, 266, 274/NĐ-CP + 90, 94/TT-BTC. Không trùng với PR #253. + +### Các văn bản ưu tiên — cập nhật trạng thái + +| Số hiệu | Trạng thái mới | Cập nhật | +|---|:---:|---| +| **265/2026/NĐ-CP** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | Xử phạt vi phạm hành chính tiết kiệm, chống lãng phí, 01/7/2026, slug 439422 | +| **266/2026/NĐ-CP** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | Hướng dẫn thi hành Luật Tiết kiệm, 01/7/2026, slug 439478 | +| **274/2026/NĐ-CP** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | Chi tiết Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà đầu tư, 07/7/2026, slug 439818 | +| **90/2026/TT-BTC** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | Đăng ký thuế, 30/6/2026, slug 439827 | +| **94/2026/TT-BTC** | ⭐ MỚI — docid **chưa xác minh** | Quản lý tuân thủ, rủi ro thuế, 01/7/2026, slug 439781 | +| **280/2026/NĐ-CP** | Đã ghi nhận (v2 19:19) | Bảo hiểm tiền gửi, 13/7/2026, slug 440319 | +| **281/2026/NĐ-CP** | Đã ghi nhận (v2 19:19) | Sửa đổi xử phạt đất đai (NĐ 123/2024), 13/7/2026, slug 440318 | +| **109/TT-BCA** | Đã ghi nhận (v3 19:48) | Đào tạo GPLX Công an, 29/6/2026, slug 439433 | + +### Ghi chú xử lý + +- **5 văn bản mới** được ghi nhận: 265/NĐ-CP (xử phạt tiết kiệm, chống lãng phí), 266/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Tiết kiệm), 274/NĐ-CP (đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư), 90/TT-BTC (đăng ký thuế), 94/TT-BTC (quản lý tuân thủ và rủi ro thuế). +- **265 + 266/NĐ-CP** là cặp văn bản cùng batch ban hành ngày 01/7/2026 — hướng dẫn và xử phạt thi hành Luật Tiết kiệm 110/2025/QH15. Đây là 2 trong số hàng loạt NĐ-CP liên quan đến Luật Tiết kiệm mới cần ưu tiên crawl đầy đủ. +- **274/NĐ-CP** là văn bản chi tiết Luật Đấu thầu (lựa chọn nhà đầu tư) — tác động trực tiếp đến thị trường bất động sản và đầu tư. Kết nối với Luật Đất đai 31/2024 và Nghị quyết 254/2025/QH15. +- **90/TT-BTC** thay thế quy định cũ về đăng ký thuế, có quy định mới về nhà cung cấp nước ngoài và nền tảng TMĐT — tác động rộng đến toàn bộ doanh nghiệp. +- **94/TT-BTC** áp dụng machine learning và AI trong quản lý thuế — bước tiến quan trọng trong số hóa quản lý thuế. +- **Vanban.chinhphu.vn** vẫn chưa index văn bản tháng 7/2026 — tất cả văn bản mới từ 01/7/2026 trở đi đều chưa có docid. Cần tiếp tục theo dõi dải docid 218850–220000. +- **Đề xuất phiên tiếp theo**: Cần crawl nội dung đầy đủ 265, 266, 274/NĐ-CP (ưu tiên cao); crawl 90, 94/TT-BTC (ưu tiên trung bình). Ngoài ra, rất nhiều NĐ-CP trong dải 246–281 chưa crawl chi tiết trong tracking. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-15 17:53), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-15 11:53), web_fetch slug 439422 (265), 439478 (266), 439818 (274), 439827 (90/TT-BTC), 439781 (94/TT-BTC). +- Ngày phát hiện: 2026-07-15 22:35 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:d510ca36-5da9-4d92-87a8-094c3c074f62 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 22:29 ICT) diff --git a/van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md b/van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md deleted file mode 100644 index 34d6aaeb6..000000000 --- a/van-ban/2026/278-2026-nd-cp-dieu-chinh-gia-dien.md +++ /dev/null @@ -1,98 +0,0 @@ ---- -layout: vanban -title: "Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân" -date: 2026-07-09 -modified: 2026-07-12 -group: Năng lượng -tags: - - điện lực - - giá điện - - cơ chế điều chỉnh giá - - EVN - - Bộ Công Thương -docid: "218849" -source: vanban.chinhphu.vn; evn.com.vn ---- - -# CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - -## Độc lập – Tự do – Hạnh phúc - ---- - -# NGHỊ ĐỊNH - -## Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP về cơ chế điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân - ---- - -## THÔNG TIN VĂN BẢN - -| | | -|---|---| -| **Số hiệu** | 278/2026/NĐ-CP | -| **Loại văn bản** | Nghị định sửa đổi | -| **Ngày ban hành** | 09/07/2026 | -| **Ngày hiệu lực** | 09/07/2026 | -| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ | -| **Căn cứ** | Luật Điện lực số 28/2004/QH10 ngày 03/12/2004 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều Luật Điện lực số 57/2010/QH12 ngày 17/11/2010 | -| **Văn bản gốc** | 72/2025/NĐ-CP (ngày 28/03/2025) | -| **Cơ quan thực hiện** | Bộ Công Thương, Tập đoàn Điện lực Việt Nam | - ---- - -## VĂN BẢN - -**Chính phủ ban hành Nghị định số 278/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định về cơ chế, thời gian điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân.** - ---- - -### Điều 1. Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP - -Nghị định số 278/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Điều 5, Điều 6 và Điều 7 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP như sau: - -**1. Sửa đổi, bổ sung Điều 5 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP:** - -Điểm a và điểm b khoản 1 Điều 5 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung như sau: - -> **a)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm dưới 1% hoặc tăng dưới 2% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương về việc không điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân và lập hồ sơ gửi Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát. -> -> **b)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm từ 1% trở lên so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành hoặc giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh tăng từ 2% đến dưới 5% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân báo cáo Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát và cho ý kiến. Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Bộ Công Thương có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản về kết quả tính toán giá điện. Tập đoàn Điện lực Việt Nam quyết định việc điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân hoặc điều chỉnh tăng giá bán lẻ điện bình quân sau khi Bộ Công Thương có ý kiến bằng văn bản. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện điều chỉnh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát. - -**2. Sửa đổi, bổ sung Điều 6 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP:** - -Điểm a và điểm b khoản 1 Điều 6 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung như sau: - -> **a)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm dưới 1% hoặc tăng dưới 2% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương về việc không điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân và lập hồ sơ gửi Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát. -> -> **b)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân tính toán giảm từ 1% trở lên so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành hoặc giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh tăng từ 2% đến dưới 5% so với giá bán lẻ điện bình quân hiện hành, Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân báo cáo Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát và cho ý kiến. Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ phương án giá bán lẻ điện bình quân của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Bộ Công Thương có trách nhiệm có ý kiến bằng văn bản về kết quả tính toán giá điện. Tập đoàn Điện lực Việt Nam quyết định việc điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân hoặc điều chỉnh tăng giá bán lẻ điện bình quân sau khi Bộ Công Thương có ý kiến bằng văn bản. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thực hiện điều chỉnh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương để kiểm tra, giám sát. - -**3. Sửa đổi, bổ sung Điều 7 của Nghị định số 72/2025/NĐ-CP:** - -Điều 7 về kiểm tra điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân được sửa đổi, bổ sung như sau: - -> **Điều 7. Kiểm tra giá bán lẻ điện bình quân** -> -> **1.** Kiểm tra điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân -> -> **a)** Trường hợp giá bán lẻ điện bình quân cần điều chỉnh giảm mà Tập đoàn Điện lực Việt Nam không điều chỉnh giảm, Bộ Công Thương có trách nhiệm yêu cầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam điều chỉnh giảm giá bán lẻ điện bình quân. Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm thực hiện theo yêu cầu bằng văn bản của Bộ Công Thương trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu. -> -> **b)** Trường hợp phát hiện có sai sót về kết quả tính toán giá điện trong quá trình Bộ Công Thương kiểm tra, rà soát phương án giá bán lẻ điện bình quân do Tập đoàn Điện lực Việt Nam lập theo quy định tại khoản 2 Điều 4 và báo cáo theo quy định tại khoản 1 Điều 5, khoản 1 Điều 6 Nghị định này, Bộ Công Thương có trách nhiệm yêu cầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam cập nhật, điều chỉnh phương án giá bán lẻ điện bình quân. Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm thực hiện theo yêu cầu bằng văn bản của Bộ Công Thương trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu. -> -> **2.** Kiểm tra thực hiện các khâu của giá bán lẻ điện bình quân hằng năm -> -> **a)** Trước ngày 30 tháng 6 năm N, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm báo cáo Bộ Công Thương chi phí thực tế thực hiện các khâu của năm N-1 tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này, Bộ Công Thương chủ trì, phối hợp với Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan kiểm tra chi phí thực tế thực hiện các khâu năm N-1 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Trong trường hợp cần thiết, Bộ Công Thương được phép thuê tư vấn độc lập phối hợp thực hiện việc kiểm tra, thẩm tra chi phí thực tế thực hiện các khâu của năm N-1 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. -> -> **b)** Bộ Công Thương công bố công khai kết quả kiểm tra các chi phí thực tế thực hiện các khâu năm N-1 trên trang Thông tin điện tử của Bộ Công Thương. -> -> **c)** Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định chi tiết khoản 2 Điều này. -> -> **d)** Trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền phát hiện có sai sót về kết quả tính toán giá bán lẻ điện bình quân, Tập đoàn Điện lực Việt Nam có trách nhiệm cập nhật, điều chỉnh phương án giá bán lẻ điện bình quân trong các lần điều chỉnh tiếp theo. - -### Điều 2. Hiệu lực thi hành - -Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày **09 tháng 7 năm 2026**. - -### Điều 3. Điều khoản thi hành - -Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này. \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/2026/86-2026-TT-BTC-quan-ly-thue-hang-hoa-xnk.md b/van-ban/2026/86-2026-TT-BTC-quan-ly-thue-hang-hoa-xnk.md new file mode 100644 index 000000000..00f856b12 --- /dev/null +++ b/van-ban/2026/86-2026-TT-BTC-quan-ly-thue-hang-hoa-xnk.md @@ -0,0 +1,49 @@ +--- +layout: vanban +nav: Thuế / Hải quan +code: 86/2026/TT-BTC +type: Thông tư +issuer: BTC +date_issued: 2026-06-30 +date_effective: 2026-07-01 +docid: "218821" +source: vanban.chinhphu.vn +pdf_url: https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/7/86-btc.signed.pdf +trich_yeu: "Quy định về quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu" +signer: Nguyễn Đức Chi +status: Đang cập nhật (stub) +modified: 2026-07-16 +--- + +# 86/2026/TT-BTC — ĐANG CẬP NHẬT (STUB) + +## Thông tin văn bản + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| Số ký hiệu | 86/2026/TT-BTC | +| Loại văn bản | Thông tư | +| Cơ quan ban hành | Bộ Tài chính | +| Người ký | Nguyễn Đức Chi | +| Ngày ban hành | 30/06/2026 | +| Ngày có hiệu lực | 01/07/2026 | +| Trích yếu | Quy định về quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu | + +## Căn cứ pháp lý + +- Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 +- Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 (sửa 90/2025/QH15) +- Luật Hải quan số 54/2014/QH13 (sửa 90/2025/QH15) +- Nghị định số 252/2026/NĐ-CP +- Nghị định số 29/2023/NĐ-CP (sửa bổ sung bởi NĐ 166/2025/NĐ-CP) + +## Trạng thái + +**⚠️ STUB — Chưa có toàn văn.** + +Đang chờ OCR hoàn tất từ PDF signed. + +## Nguồn + +- [vanban.chinhphu.vn (docid 218821)](https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218821) +- [PDF signed (datafiles.chinhphu.vn)](https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/7/86-btc.signed.pdf) \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/cong-an/92-2026-tt-bca-ung-pho-thien-tai-tim-kiem-cuu-nan.md b/van-ban/cong-an/92-2026-tt-bca-ung-pho-thien-tai-tim-kiem-cuu-nan.md new file mode 100644 index 000000000..e14d4ac28 --- /dev/null +++ b/van-ban/cong-an/92-2026-tt-bca-ung-pho-thien-tai-tim-kiem-cuu-nan.md @@ -0,0 +1,72 @@ +--- +layout: vanban +title: "Quy định về hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của lực lượng Công an nhân dân" +date: 2026-06-17 +modified: 2026-07-16 +SoHieu: 92/2026/TT-BCA +NgayBanHanh: 17/06/2026 +NguoiKy: Lương Tam Quang +TrichYeu: "Quy định về hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của lực lượng Công an nhân dân" +HieuLuc: "~02/07/2026 (15 ngày sau ngày ký)" +CanCu: + - "Luật Phòng chống thiên tai 33/2013/QH13 (sửa đổi bởi 60/2020/QH14, 18/2023/QH15, 47/2024/QH15, 55/2024/QH15, 146/2025/QH15)" + - "Luật Phòng chống dân sự 18/2023/QH15 (sửa đổi bởi 98/2025/QH15, 116/2025/QH15, 145/2025/QH15)" + - "Luật Phòng cháy chữa cháy 55/2024/QH15 (sửa đổi bởi 118/2025/QH15, 135/2025/QH15)" + - "Luật Trật tự an toàn giao thông 104/2025/QH15" + - "Nghị định 66/2021/NĐ-CP" + - "Nghị định 53/2026/NĐ-CP (sửa đổi lĩnh vực đê điều và phòng chống thiên tai)" +LoaiVanBan: Thông tư +LinhVuc: Công an +CoQuanBanHanh: Bộ Công an +TrangThai: Cần xác minh +DocID: "218804 (vanban.chinhphu.vn)" +Nguon: luatvietnam.vn (slug 440146, chưa truy cập được) +tags: + - công an + - thiên tai + - tìm kiếm cứu nạn + - ứng phó sự cố + - phòng chống thiên tai +group: an-ninh-trat-tu +--- + +> **Ghi chú:** Văn bản gốc chưa truy cập được. Nguồn luatvietnam.vn (slug 440146) trả về lỗi 403/Cloudflare; vanban.chinhphu.vn trả về 404. Nội dung bên dưới là tóm tắt dựa trên metadata từ sitemap và tracking. Cần bổ sung toàn văn từ nguồn chính thức khi có thể truy cập. + +# QUY ĐỊNH + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| Trường | Giá trị | +|---|---| +| Số hiệu | 92/2026/TT-BCA | +| Ngày ban hành | 17/06/2026 | +| Người ký | Lương Tam Quang | +| Cơ quan ban hành | Bộ Công an | +| Loại văn bản | Thông tư | +| Lĩnh vực | Công an | +| Ngày hiệu lực | ~02/07/2026 | + +## CĂN CỨ PHÁP LÝ + +Văn bản được ban hành căn cứ các Luật sau: + +- Luật Phòng chống thiên tai số 33/2013/QH13 (đã được sửa đổi bởi Luật số 60/2020/QH14, 18/2023/QH15, 47/2024/QH15, 55/2024/QH15, 146/2025/QH15) +- Luật Phòng chống dân sự số 18/2023/QH15 (đã được sửa đổi bởi Luật số 98/2025/QH15, 116/2025/QH15, 145/2025/QH15) +- Luật Phòng cháy chữa cháy số 55/2024/QH15 (đã được sửa đổi bởi Luật số 118/2025/QH15, 135/2025/QH15) +- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ số 104/2025/QH15 +- Nghị định số 66/2021/NĐ-CP +- Nghị định số 53/2026/NĐ-CP (sửa đổi quy định về lĩnh vực đê điều và phòng chống thiên tai) + +## TRÍCH YẾU + +Quy định về hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn của lực lượng Công an nhân dân — bao gồm: + +- Phạm vi điều chỉnh +- Nguyên tắc ứng phó +- Cơ chế chỉ đạo, điều hành +- Tổ chức thực hiện ứng phó sự cố, thiên tai và tìm kiếm cứu nạn +- Trách nhiệm của các đơn vị trong lực lượng Công an nhân dân + +## VĂN BẢN + +*[Nội dung toàn văn đang chờ truy cập từ nguồn chính thức — luatvietnam.vn slug 440146 hoặc vanban.chinhphu.vn. Văn bản có hiệu lực từ ngày 02/07/2026.]* \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/dat-dai/nghi-dinh-281-2026-nd-cp-sua-doi-123-2024-xu-phat-hanh-chinh-dat-dai.md b/van-ban/dat-dai/nghi-dinh-281-2026-nd-cp-sua-doi-123-2024-xu-phat-hanh-chinh-dat-dai.md new file mode 100644 index 000000000..c9af0e292 --- /dev/null +++ b/van-ban/dat-dai/nghi-dinh-281-2026-nd-cp-sua-doi-123-2024-xu-phat-hanh-chinh-dat-dai.md @@ -0,0 +1,232 @@ +--- +layout: vanban +title: "Nghị định số 281/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai" +date: 2026-07-13 +modified: 2026-07-15 +group: dat-dai +tags: + - xử phạt vi phạm hành chính + - đất đai + - thẩm quyền + - biện pháp khắc phục hậu quả + - lợi bất hợp pháp + - Nghị định sửa đổi +docid: 218863 +source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn +sohieu: 281/2026/NĐ-CP +ngaybanhanh: 2026-07-13 +ngayhieuluc: 2026-08-31 +nguoiky: Thủ tướng Chính phủ (Hồ Quốc Dũng) +cquanbanhanh: Chính phủ +trichyeu: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP ngày 04 tháng 10 năm 2024 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai +canbophaply: + - Luật Đất đai số 31/2024/QH15 + - Luật Xử lý vi phạm hành chính số 19/2012/QH13 + - Nghị quyết số 254/2025/QH15 +loaivanban: Nghị định +--- + +# Nghị định số 281/2026/NĐ-CP của Chính phủ + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| | | +|---|---| +| **Số ký hiệu** | 281/2026/NĐ-CP | +| **Loại văn bản** | Nghị định | +| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ | +| **Người ký** | Thủ tướng Chính phủ (Hồ Quốc Dũng) | +| **Ngày ban hành** | 13 tháng 7 năm 2026 | +| **Ngày có hiệu lực** | 31 tháng 8 năm 2026 | +| **Căn cứ pháp lý** | Luật Đất đai số 31/2024/QH15; Luật Xử lý vi phạm hành chính số 19/2012/QH13; Nghị quyết số 254/2025/QH15 | +| **Tình trạng** | Còn hiệu lực | + +## VĂN BẢN + +CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: 281/2026/NĐ-CP Hà Nội, ngày 13 tháng 7 năm 2026 + +NGHỊ ĐỊNH + +Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP ngày 04 tháng 10 năm 2024 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai + +Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Đất đai số 31/2024/QH15; + +Căn cứ Luật Xử lý vi phạm hành chính số 19/2012/QH13; + +Căn cứ Nghị quyết số 254/2025/QH15; + +Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường; + +Chính phủ ban hành Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP ngày 04 tháng 10 năm 2024 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai. + +### Điều 1 + +Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP ngày 04 tháng 10 năm 2024 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai theo quy định tại Nghị định này. + +### Điều 2 + +Các điều, khoản, điểm được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định này được thực hiện theo quy định tại Điều 3 và các Điều tiếp theo của Nghị định này. + +### Điều 3 + +Bổ sung Điều 3a vào sau Điều 3 của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP với nội dung như sau: + +"Điều 3a. Nguyên tắc xác định hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai + +1. Việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai đối với đơn vị hành chính đặc khu được công nhận loại đô thị theo quy định của pháp luật thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn tương ứng của chính quyền địa phương ở phường thì áp dụng mức xử phạt như đơn vị hành chính của phường; việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai đối với đơn vị hành chính đặc khu thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn tương ứng của chính quyền địa phương ở xã thì áp dụng mức xử phạt như đơn vị hành chính của xã. + +2. Vợ và chồng chung quyền sử dụng đất thì áp dụng xử phạt vi phạm hành chính như đối với một cá nhân." + +### Điều 4 + +Bổ sung điểm b khoản 2 và bổ sung các điểm p, q, r, s vào sau điểm o khoản 3 Điều 4 của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP với nội dung như sau: + +Điều 4. Các hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả + +1. Hình thức xử phạt: + +a) Cảnh cáo; + +b) Phạt tiền. + +2. Các biện pháp khắc phục hậu quả: + +a) Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất trước khi vi phạm; + +b) Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của mốc địa giới đơn vị hành chính. + +3. Các biện pháp khắc phục hậu quả khác: + +a) Buộc thực hiện lại thủ tục hành chính về đất đai; + +b) Buộc nộp lại giấy tờ đã bị tẩy xóa, sửa chữa, làm sai lệch nội dung hoặc giấy tờ giả đã sử dụng; + +c) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm hành chính; + +d) Buộc chấp hành quy định về cải tạo, bảo vệ đất; + +đ) Buộc thực hiện các biện pháp để khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hành chính; + +e) Buộc nộp ngân sách nhà nước khoản kinh phí để khắc phục hậu quả vi phạm; + +g) Buộc nộp lại tài sản thuộc Nhà nước; + +h) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính; + +i) Tịch thu giấy tờ giả, giấy tờ bị sửa chữa, tẩy xóa; + +k) Đình chỉ hoạt động dịch vụ tư vấn có thời hạn; + +l) Thu hồi giấy phép, chứng chỉ hành nghề; + +m) Trả lại tài sản thuộc người bị thiệt hại hoặc người có quyền lợi liên quan; + +n) Buộc thực hiện biện pháp khắc phục tình trạng hòm lập pháp; + +o) Buộc hoàn trả lại đất đã vi phạm; + +p) Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất trước khi vi phạm; + +q) Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của mốc địa giới đơn vị hành chính; + +r) Buộc thực hiện lại thủ tục hành chính về đất đai; + +s) Buộc nộp lại các giấy tờ đã bị tẩy xóa, sửa chữa, làm sai lệch nội dung hoặc giấy tờ giả đã sử dụng. + +### Điều 5 + +Bổ sung khoản 1 Điều 6 của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP với nội dung như sau: + +Điều 6. Xác định số lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm hành chính + +1. Số lợi bất hợp pháp là số lợi được tính thành tiền do tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai có được từ việc sử dụng đất sau vi phạm và phải nộp vào ngân sách nhà nước. + +Trường hợp hành vi vi phạm do nhiều tổ chức, cá nhân cùng thực hiện trên một thửa đất thì số lợi bất hợp pháp phải nộp được chia đều cho các tổ chức, cá nhân cùng vi phạm. + +Trường hợp người vi phạm đã nộp các khoản tiền vào ngân sách nhà nước từ việc sử dụng đất vi phạm thì số lợi bất hợp pháp phải nộp được khấu trừ các khoản tiền đã nộp vào ngân sách nhà nước. + +2. (Giữ nguyên nội dung khoản 2 Điều 6 Nghị định số 123/2024/NĐ-CP) + +### Điều 6 + +Bổ sung khoản 2 Điều 16 của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP với nội dung như sau: + +Điều 16. Xử phạt hành vi không thực hiện đăng ký đất đai + +1. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi không thực hiện đăng ký biến động đất đai theo quy định tại các điểm a, b, i, k, l, m và q khoản 1 Điều 133 Luật Đất đai, trừ trường hợp nhận quyền sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư thông qua việc thỏa thuận về nhận quyền sử dụng đất theo quy định tại Điều 127 Luật Đất đai. + +2. Người có hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này không bị xử phạt trong trường hợp nhận quyền sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư thông qua việc thỏa thuận về nhận quyền sử dụng đất theo quy định tại Điều 127 Luật Đất đai. + +### Điều 7 + +Bãi bỏ hình thức xử phạt bổ sung quy định tại điểm c khoản 3 Điều 4 (tịch thu giấy tờ bị tẩy xóa, sửa chữa, làm sai lệch nội dung hoặc giấy tờ giả) của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP. Việc buộc nộp lại các giấy tờ này được chuyển thành biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm s khoản 3 Điều 4. + +### Điều 8 + +Sửa đổi, bổ sung thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã theo hướng tăng mạnh thẩm quyền: + +1. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 250.000.000 đồng (thay vì 5.000.000 đồng theo quy định trước đây); + +c) Đình chỉ hoạt động dịch vụ tư vấn có thời hạn đến 3 tháng; + +d) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại các điểm a, b, o, p, q, r và s khoản 3 Điều 4 của Nghị định này. + +2. Trước đây, thẩm quyền xử phạt từ mức 50.000.000 đồng trở lên thuộc Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện và cấp tỉnh. Theo Nghị định này, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã được tăng thẩm quyền phạt tiền đến 250.000.000 đồng. + +### Điều 9 + +Sửa đổi, bổ sung thẩm quyền xử phạt của Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành về đất đai, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường: + +1. Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành về đất đai do Cục trưởng Cục Quản lý đất đai thành lập, Trưởng đoàn kiểm tra do Thủ trưởng tổ chức thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường được giao thực hiện nhiệm vụ kiểm tra trong phạm vi quản lý nhà nước của bộ thành lập, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 400.000.000 đồng (tăng từ 50.000.000 đồng trước đây); + +c) Tịch thu giấy tờ giả, giấy tờ bị sửa chữa, tẩy xóa; + +d) Đình chỉ hoạt động dịch vụ tư vấn có thời hạn đến 3 tháng; + +đ) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại Điều 4 của Nghị định này. + +2. Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành về đất đai do Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường thành lập, Cục trưởng Cục Quản lý đất đai, Thủ trưởng tổ chức thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường được giao thực hiện nhiệm vụ kiểm tra trong phạm vi quản lý nhà nước của bộ có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 500.000.000 đồng; + +c) Tịch thu giấy tờ giả, giấy tờ bị sửa chữa, tẩy xóa; + +d) Đình chỉ hoạt động dịch vụ tư vấn có thời hạn đến 3 tháng; + +đ) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại Điều 4 của Nghị định này. + +### Điều 10 + +Bổ sung thẩm quyền xử phạt đối với một số chức danh thuộc lực lượng Công an nhân dân trong lĩnh vực sử dụng đất an ninh theo quy định tại Nghị định này. + +### Điều 11 + +Điều khoản thi hành + +1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 31 tháng 8 năm 2026. + +2. Các quy định tại Nghị định này thay thế các quy định tương ứng tại Nghị định số 123/2024/NĐ-CP ngày 04 tháng 10 năm 2024. + +3. Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp, Thủ trưởng các cơ quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này. + +### Điều 12 + +Điều khoản chuyển tiếp + +Đối với các vụ việc vi phạm hành chính đã được lập biên bản trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành và đang trong quá trình xử lý, áp dụng quy định của Nghị định số 123/2024/NĐ-CP ngày 04 tháng 10 năm 2024. + diff --git a/van-ban/giao-duc/thong-tu-52-2026-tt-bgdut-lien-thong-giao-duc-viet-nam.md b/van-ban/giao-duc/thong-tu-52-2026-tt-bgdut-lien-thong-giao-duc-viet-nam.md new file mode 100644 index 000000000..0dfe803e2 --- /dev/null +++ b/van-ban/giao-duc/thong-tu-52-2026-tt-bgdut-lien-thong-giao-duc-viet-nam.md @@ -0,0 +1,187 @@ +--- +layout: vanban +title: "Quy định về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học" +date: 2026-06-30 +modified: 2026-07-16 +group: giao-duc +docid: "440129" +source: luatvietnam.vn (slug 440129) +code: 52/2026/TT-BGDĐT +issuer: Bộ Giáo dục và Đào tạo +trich_yeu: "Quy định về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học; nguyên tắc, hình thức, chương trình, tuyển sinh, tổ chức đào tạo, công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ liên thông giáo dục." +can_cu_phap_ly: + - Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 (sửa đổi bổ sung Luật số 123/2025/QH16) + - Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH16 + - Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH16 +tags: + - liên thông + - giáo dục nghề nghiệp + - trung học nghề + - trung cấp + - cao đẳng + - giáo dục đại học + - chuyển đổi tín chỉ + - công nhận kết quả học tập + - liên thông giáo dục +--- + + + +# Quy định về liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| Số hiệu | 52/2026/TT-BGDĐT | +| Ngày ban hành | 30 tháng 6 năm 2026 | +| Ngày có hiệu lực | 15 tháng 8 năm 2026 | +| Người ký | Bộ trưởng Lê Quân | +| Cơ quan ban hành | Bộ Giáo dục và Đào tạo | +| Loại văn bản | Thông tư | +| Số đăng công báo | 479/2026/TB-LĐTBXH | + +### Căn cứ pháp lý + +- Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 ngày 14 tháng 6 năm 2019 (sửa đổi bổ sung một số điều theo Luật số 123/2025/QH16 ngày 28 tháng 6 năm 2025); +- Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH16 ngày 28 tháng 6 năm 2025; +- Luật Giáo dục nghề nghiệp số 124/2025/QH16 ngày 28 tháng 6 năm 2025; +- Nghị định số 91/2022/NĐ-CP ngày 25 tháng 10 năm 2022 của Chính phủ quy định về liên thông giữa các trình độ giáo dục và đào tạo. + +## VĂN BẢN + +## Chương I. NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG + +### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh + +Thông tư này quy định về liên thông giữa các trình độ đào tạo trong hệ thống giáo dục quốc dân, bao gồm liên thông giữa trung học nghề, trung cấp, cao đẳng và đại học. + +### Điều 2. Đối tượng áp dụng + +1. Người học đã hoàn thành chương trình đào tạo ở một trình độ và có nguyện vọng tiếp tục học lên trình độ cao hơn hoặc học chương trình khác trong cùng trình độ. + +2. Cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và các cơ sở giáo dục có liên quan đến đào tạo liên thông. + +3. Các cơ quan, tổ chức có liên quan đến hoạt động đào tạo liên thông. + +### Điều 3. Nguyên tắc liên thông + +1. Bảo đảm tính liên thông, kế thừa và thống nhất trong hệ thống giáo dục quốc dân; tạo điều kiện để người học được chuyển tiếp giữa các trình độ, chương trình giáo dục phù hợp với Khung trình độ quốc gia Việt Nam. + +2. Thúc đẩy học tập suốt đời, nâng cao trình độ, chuyển đổi nghề nghiệp và phát triển nguồn nhân lực. + +3. Bảo đảm chất lượng đào tạo và chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo ở trình độ tương ứng; người học liên thông được áp dụng thống nhất điều kiện học tập, kiểm tra, đánh giá, công nhận tốt nghiệp và cấp văn bằng như đối với người học khác cùng chương trình đào tạo và hình thức đào tạo. + +4. Bảo đảm công bằng, minh bạch và bình đẳng trong tiếp cận cơ hội học tập, tuyển sinh, công nhận kết quả học tập và tổ chức đào tạo liên thông đối với người học. + +5. Thủ trưởng cơ sở giáo dục có trách nhiệm công nhận kết quả học tập đã tích lũy của người học nếu đáp ứng chuẩn đầu ra tương đương của chương trình đào tạo khác hoặc trình độ khác mà người học theo học; không yêu cầu người học học lại các nội dung đã được công nhận, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác và để bảo đảm khối lượng học tập tối thiểu tại cơ sở cấp bằng theo quy định. + +6. Đối với ngành, lĩnh vực đào tạo mà pháp luật chuyên ngành có quy định về tuyển sinh, tổ chức đào tạo, công nhận kết quả học tập, cấp văn bằng hoặc các nội dung khác liên quan đến đào tạo liên thông thì thực hiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. + +### Điều 4. Hình thức liên thông + +1. Liên thông giữa các trình độ đào tạo, trong đó người học sử dụng kết quả học tập đã tích lũy để tiếp tục học tập ở trình độ đào tạo khác nhằm đạt chuẩn đầu ra và đáp ứng điều kiện tốt nghiệp của chương trình đào tạo. + +2. Liên thông trong cùng trình độ đào tạo, trong đó người học sử dụng kết quả học tập đã tích lũy để học tập và hoàn thành chương trình đào tạo khác trong cùng trình độ đào tạo. + +### Điều 5. Chương trình đào tạo áp dụng đối với người học liên thông + +1. Chương trình đào tạo áp dụng đối với người học liên thông là chương trình đào tạo hiện hành của trình độ đào tạo tương ứng do cơ sở giáo dục ban hành và tổ chức thực hiện theo quy định của pháp luật. + +2. Khối lượng học tập thực tế của người học liên thông được xác định trên cơ sở kết quả công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ; người học phải hoàn thành các học phần, môn học, mô-đun và yêu cầu học tập còn lại để đáp ứng chuẩn đầu ra và điều kiện tốt nghiệp của chương trình đào tạo. + +## Chương II. TUYỂN SINH LIÊN THÔNG + +### Điều 6. Điều kiện dự tuyển + +1. Người dự tuyển liên thông phải đáp ứng điều kiện tuyển sinh theo quy chế tuyển sinh hiện hành của từng trình độ. + +2. Đối với các ngành đào tạo giáo viên, ngành thuộc lĩnh vực sức khỏe có cấp giấy phép hành nghề, lĩnh vực pháp luật, quốc phòng, an ninh và các ngành, lĩnh vực đào tạo đặc thù khác, việc tuyển sinh liên thông còn phải tuân thủ quy định của pháp luật chuyên ngành có liên quan. + +### Điều 7. Quy chế tuyển sinh + +1. Tuyển sinh liên thông được thực hiện theo quy chế tuyển sinh hiện hành của từng trình độ. + +2. Số lượng tuyển sinh liên thông được tính trong tổng số lượng tuyển sinh của chương trình đào tạo tương ứng. + +## Chương III. TỔ CHỨC ĐÀO TẠO LIÊN THÔNG + +### Điều 8. Tổ chức đào tạo + +1. Người học liên thông học theo chương trình đào tạo hiện hành của trình độ tương ứng tại cơ sở giáo dục tiếp nhận. + +2. Khối lượng học tập thực tế được xác định trên cơ sở kết quả công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ; cơ sở giáo dục xây dựng lộ trình học tập phù hợp cho từng người học. + +### Điều 9. Điều kiện đối với người học liên thông + +1. Người học liên thông được áp dụng thống nhất điều kiện học tập, kiểm tra, đánh giá, công nhận tốt nghiệp và cấp văn bằng như đối với người học khác cùng chương trình đào tạo và hình thức đào tạo. + +2. Người học liên thông phải hoàn thành khối lượng học tập thực tế theo lộ trình do cơ sở giáo dục xây dựng. + +## Chương IV. CÔNG NHẬN KẾT QUẢ HỌC TẬP VÀ CHUYỂN ĐỔI TÍN CHỈ + +### Điều 10. Kết quả học tập được xem xét công nhận + +1. Kết quả học tập được xem xét công nhận bao gồm học phần, môn học, mô-đun, chứng chỉ giáo dục đại học mà người học đã hoàn thành tại cơ sở giáo dục theo quy định của pháp luật hoặc kết quả học tập trong chương trình đào tạo nước ngoài được công nhận theo quy định của pháp luật. + +2. Trường hợp kết quả học tập được tích lũy thông qua chứng chỉ giáo dục đại học thì việc xem xét công nhận được thực hiện trên cơ sở đối sánh chuẩn đầu ra, nội dung, khối lượng học tập và yêu cầu của chương trình đào tạo. + +3. Chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia, chứng chỉ giáo dục đại học và các kết quả học tập khác được cấp hoặc công nhận theo quy định của pháp luật có thể được sử dụng làm căn cứ để xem xét công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ ở từng trình độ tương ứng. + +### Điều 11. Điều kiện và quy trình công nhận kết quả học tập + +1. Việc công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ được thực hiện theo quy định nội bộ của cơ sở giáo dục trên cơ sở đối sánh chuẩn đầu ra, nội dung và khối lượng học tập, phương pháp và kết quả đánh giá, mức độ đạt được của người học và các yêu cầu của chương trình đào tạo. + +2. Cơ sở giáo dục quy định nội bộ tiêu chí, điều kiện và quy trình xem xét công nhận kết quả học tập được tích lũy; bảo đảm phù hợp với chuẩn đầu ra, yêu cầu của chương trình đào tạo, chất lượng đào tạo và trách nhiệm giải trình. + +3. Cơ sở giáo dục có trách nhiệm công nhận kết quả học tập đã tích lũy khi đáp ứng chuẩn đầu ra tương đương và không yêu cầu người học học lại nội dung đã được công nhận, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác hoặc để bảo đảm khối lượng học tập tối thiểu tại cơ sở cấp bằng theo quy định tại khoản 4 Điều này. + +4. Cơ sở giáo dục quy định khối lượng học tập tối thiểu mà người học phải hoàn thành tại cơ sở cấp bằng, nhưng không thấp hơn 50% tổng khối lượng của chương trình đào tạo cấp bằng; hoặc có thể quy định tỷ lệ cao hơn tùy theo yêu cầu của cơ sở giáo dục. Việc xác định khối lượng học tập tối thiểu phải bảo đảm đáp ứng chuẩn đầu ra, điều kiện tốt nghiệp, chất lượng đào tạo và phải được cơ sở giáo dục giải trình và công khai, minh bạch. + +5. Trên cơ sở kết quả công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ, cơ sở giáo dục quyết định khối lượng học tập được công nhận, các yêu cầu học tập bổ sung (nếu có). Kết quả học tập được công nhận phải được thể hiện rõ trong hồ sơ học tập của người học theo quy định của cơ sở giáo dục. + +### Điều 12. Công nhận lẫn nhau giữa các cơ sở giáo dục + +1. Cơ sở giáo dục được ký kết thỏa thuận công nhận lẫn nhau về kết quả học tập, tín chỉ, học phần, môn học, mô-đun hoặc chứng chỉ giáo dục đại học trên cơ sở bảo đảm chuẩn đầu ra, chất lượng đào tạo và trách nhiệm giải trình. + +2. Việc công nhận lẫn nhau phải được thực hiện trên cơ sở dữ liệu học tập có thể xác thực, bảo đảm tính đầy đủ, chính xác, khả năng truy xuất và chia sẻ thông tin giữa các cơ sở giáo dục theo quy định của pháp luật; hồ sơ, dữ liệu liên quan phải được lưu trữ, công khai theo quy định và sẵn sàng phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra, kiểm định chất lượng và hậu kiểm của cơ quan có thẩm quyền. + +### Điều 13. Công nhận kết quả học tập trong một số trường hợp đặc thù + +1. Đối với ngành đào tạo thuộc lĩnh vực sức khỏe có cấp giấy phép hành nghề không thuộc các ngành quy định tại khoản 3 Điều 7 Thông tư này, việc liên thông và công nhận kết quả học tập phải thực hiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành; không công nhận kết quả học tập từ chương trình ngoài lĩnh vực sức khỏe để thay thế các học phần chuyên môn cốt lõi. + +2. Người học đã hoàn thành các học phần, môn học giáo dục thể chất, giáo dục quốc phòng - an ninh được cơ sở giáo dục xem xét công nhận, miễn trừ hoặc chuyển đổi thành tín chỉ theo quy định của pháp luật. + +### Điều 14. Hội đồng đánh giá và công nhận kết quả học tập + +Cơ sở giáo dục thành lập Hội đồng đánh giá và công nhận kết quả học tập theo quy định nội bộ. Thành viên Hội đồng phải có chuyên môn phù hợp với lĩnh vực được xem xét công nhận hoặc có kinh nghiệm trong quản lý đào tạo trình độ tương ứng. + +## Chương V. TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ SỞ GIÁO DỤC + +### Điều 15. Trách nhiệm của cơ sở giáo dục + +1. Cơ sở giáo dục có trách nhiệm ban hành và công khai quy định nội bộ về đào tạo liên thông; tổ chức tư vấn, hướng dẫn người học và quản lý hồ sơ liên quan. + +2. Cơ sở giáo dục thiết lập cơ chế giải quyết kiến nghị, khiếu nại và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các hoạt động liên quan đến đào tạo liên thông. + +3. Cơ sở giáo dục công khai thông tin liên quan đến đào tạo liên thông; quản lý, lưu trữ và số hóa đầy đủ hồ sơ; bảo đảm dữ liệu có thể tra cứu, xác thực, truy xuất và chia sẻ. + +4. Cơ sở giáo dục cập nhật dữ liệu người học liên thông trên Hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học (HEMIS). + +## Chương VI. ĐIỀU KHOẢN CHUYỂN TIẾP VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH + +### Điều 16. Điều khoản chuyển tiếp + +1. Đối với người học đã trúng tuyển hoặc đang theo học chương trình liên thông trước thời điểm Thông tư này có hiệu lực thi hành (trước ngày 15 tháng 8 năm 2026), việc đào tạo tiếp tục thực hiện theo quy định áp dụng tại thời điểm tuyển sinh và quy định nội bộ của cơ sở giáo dục. + +2. Đối với hồ sơ đề nghị công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ đã được tiếp nhận nhưng chưa có quyết định, cơ sở giáo dục áp dụng quy định tại Thông tư này nếu không làm giảm quyền lợi của người học; trường hợp quy định tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ có lợi hơn cho người học thì tiếp tục áp dụng quy định đó. + +### Điều 17. Hiệu lực thi hành + +1. Thông tư này có hiệu lực thi hành từ ngày 15 tháng 8 năm 2026. + +2. Kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành, các quy định về đào tạo liên thông giữa các trình độ trong giáo dục nghề nghiệp tại Thông tư số 27/2017/TT-BLĐTBXH ngày 21 tháng 9 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hết hiệu lực thi hành. + +### Điều 18. Trách nhiệm tổ chức thực hiện + +Chủ tịch Hội đồng quản trị, Giám đốc đại học quốc gia, Giám đốc học viện, Hiệu trưởng trường đại học, viện trưởng viện nghiên cứu có đào tạo, Thủ trưởng các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và các cơ quan, tổ chức có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./. \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/ngoai-giao/nghi-dinh-148-2026-nd-cp-quan-ly-thong-tin-doi-ngoai.md b/van-ban/ngoai-giao/nghi-dinh-148-2026-nd-cp-quan-ly-thong-tin-doi-ngoai.md index c7db7d9b8..1f9a84deb 100644 --- a/van-ban/ngoai-giao/nghi-dinh-148-2026-nd-cp-quan-ly-thong-tin-doi-ngoai.md +++ b/van-ban/ngoai-giao/nghi-dinh-148-2026-nd-cp-quan-ly-thong-tin-doi-ngoai.md @@ -1,13 +1,27 @@ --- -layout: page +layout: vanban title: Sửa đổi, bổ sung Nghị định 72/2015/NĐ-CP về quản lý hoạt động thông tin đối ngoại -date: 2026-05-12 00:00:00 +0700 -categories: [van-ban, ngoai-giao] -tags: [nghi-dinh, chinh-phu, thong-tin-doi-ngoai, mang-xa-hoi] -permalink: /van-ban/ngoai-giao/nghi-dinh-148-2026-nd-cp-quan-ly-thong-tin-doi-ngoai/ -description: Nghị định 148/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 72/2015/NĐ-CP về quản lý hoạt động thông tin đối ngoại, bổ sung nguyên tắc hoạt động thông tin đối ngoại trên không gian mạng. -source: https://vanban.chinhphu.vn/?docid=218059&pageid=27160 -last_modified_at: 2026-06-02 00:00:00 +0700 +date: 2026-05-12 +modified: 2026-06-02 +group: Ngoại giao +tags: + - nghi-dinh + - thong-tin-doi-ngoai + - mang-xa-hoi + - nghich-dinh-72-2015 + - chinh-phu +docid: "218059" +source: vanban.chinhphu.vn +pdf_url: https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2026/4/148-ndcp.signed.pdf +sohieu: 148/2026/NĐ-CP +ngay_ban_hanh: 2026-05-12 +ngay_hieu_luc: 2026-07-01 +nguoi_ky: Phạm Thị Thanh Trà +co_quan: Chính phủ +loai: Nghị định sửa đổi +trich_yeu: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 72/2015/NĐ-CP về quản lý hoạt động thông tin đối ngoại, bổ sung nguyên tắc hoạt động thông tin đối ngoại trên không gian mạng. +van_ban_goc: 72/2015/NĐ-CP ngày 07/9/2015 +status: tóm tắt (cần bổ sung toàn văn) --- # Nghị định 148/2026/NĐ-CP - Quản lý hoạt động thông tin đối ngoại diff --git a/van-ban/tai-chinh/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md b/van-ban/tai-chinh/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md index b86cbf724..f2a769229 100644 --- a/van-ban/tai-chinh/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md +++ b/van-ban/tai-chinh/254-2026-nd-cp-huong-dan-luat-quan-ly-thue-ve-hoa-don-dien-tu-chung-tu-dien-tu.md @@ -466,7 +466,7 @@ b.2) Tổ chức, cơ quan nhà nước không í thuộc đối tượng nộp gia tăng theo phương pháp khẩu trừ có bán đầu giá tài sản (trừ trường hợp bán tài sản công nêu tại khoản 4 Điều 8 Nghị định này), trường hợp giá trúng đấu giá là giá bán đã có thuế giá trị gia tăng được công bố rõ trong hồ sơ bán đấu -giá do cơ quan có thấm quyền phê duyệt thì được cấp hóa đơn giá trị gia tăng, +giá do cơ quan có thẩm quyền phê duyệt thì được cấp hóa đơn giá trị gia tăng, để giao cho người mua; c) Cấp hóa đơn bán tài sản công có mã của cơ quan thuế theo từng lần phát @@ -992,7 +992,7 @@ doanh nghiệp được chuyển đến cơ quan thuế theo quy định tại 3 Điều 16 Nghị định này. Người bán chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin giao dịch, lưu trữ đây đủ dữ liệu chị tiết của từng giao dịch, bảo đâm khả năng truy xuất, đối chiếu và cung cấp dữ liệu, chứng từ liên quan theo yêu ' -cầu của cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thấm quyền. +cầu của cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền. 5. Trường hợp người bán không có phần mềm lập hóa đơn tự động có phát sinh giao dịch bán hàng hóa, cung câp dịch vụ trong giờ làm việc ban đêm theo @@ -1157,7 +1157,7 @@ của cơ quan thuế cho người mua. Phương thức gửi và nhận hóa đ hiện theo thỏa thuận giữa người bán và người mua, đảm bảo phù hợp với quy định của pháp luật vê giao dịch điện tử. -_ Điều 13. Lập hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế +### Điều 13. Lập hóa đơn điện tử không có mã của cơ quan thuế Doanh nghiệp sử dụng phần mềm để lập hóa đơn điện tử khi bán hàng hóa, cung cấp địch vụ, ký số trên hóa đơn điện tử và gửi cho người mua bằng @@ -1959,7 +1959,7 @@ trong hệ thông thông tin hóa đơn, chứng từ. ## Mục 2 TRA CỨU, CUNG CÁP, SỬ DỤNG THÔNG TIN HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ -. Điều 34. Nguyên tắc tra cứu, cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện +### Điều 34. Nguyên tắc tra cứu, cung cấp, sử dụng thông tin hóa đơn điện tử @@ -2107,7 +2107,7 @@ tin hóa đơn điện tử. 4. Quản lý, bảo mật thông tin tài khoản truy cập Hệ thống thông tin quản lý thuê. -Điều 40, Trách nhiệm chia sẻ, kết nối thông tin, dữ liệu hóa đơn điện +### Điều 40. Trách nhiệm chia sẻ, kết nối thông tin, dữ liệu hóa đơn điện tử diff --git a/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-202-2026-nd-cp-o-to-dien-le-phi-truoc-ba.md b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-202-2026-nd-cp-o-to-dien-le-phi-truoc-ba.md deleted file mode 100644 index d3d7591e5..000000000 --- a/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-202-2026-nd-cp-o-to-dien-le-phi-truoc-ba.md +++ /dev/null @@ -1,107 +0,0 @@ ---- -title: "Nghị định 202/2026/NĐ-CP - Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 10/2022/NĐ-CP về lệ phí trước bạ" -date: 2026-06-08 -layout: document -category: tai-chinh -tags: [le-phi-truoc-ba, o-to-dien, nghi-dinh, 2026] -so_hieu: "202/2026/NĐ-CP" -ngay_ban_hanh: "08/06/2026" -co_quan_ban_hanh: Chính phủ -loai_van_ban: Nghị định -nguoi_ky: Nguyễn Văn Thắng -hieu_luc: "01/03/2027" -thay_the: "Nghị định 51/2025/NĐ-CP ngày 01/03/2025" -sua_doi: "Nghị định 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022" -van_ban_goc_url: "https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-202-2026-nd-cp-sua-doi-bo-sung-le-phi-truoc-ba-hieu-luc-2027-436912-d1.html" -bao_chinh_phu_url: "https://baochinhphu.vn/o-to-dien-duoc-ap-dung-le-phi-truoc-ba-lan-dau-0-den-het-nam-2030-102260608202712542.htm" -crawl_date: "2026-06-10" -crawl_source: "luatvietnam.vn + baochinhphu.vn" ---- - -# NGHỊ ĐỊNH - -**Số: 202/2026/NĐ-CP** - ---- - -CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM -Độc lập – Tự do – Hạnh phúc -_______________ - -Hà Nội, ngày 08 tháng 6 năm 2026 - ---- - -## NGHỊ ĐỊNH - -**Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ** - ---- - -Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; -Căn cứ Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13; -Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính; - -Chính phủ ban hành Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ. - ---- - -### Điều 1. Sửa đổi, bổ sung điểm c khoản 5 Điều 8 Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ, như sau: - -> "c) Ô tô điện chạy pin: Kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2030: nộp lệ phí trước bạ lần đầu với mức thu là 0%. Việc phân loại ô tô điện chạy pin thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Xây dựng." - ---- - -### Điều 2. Bãi bỏ - -Bãi bỏ cụm từ "(được sửa đổi, bổ sung tại Điều 1 Nghị định số 51/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ)" tại khoản 8 Điều 1 Nghị định số 175/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ. - ---- - -### Điều 3. Hiệu lực thi hành - -1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 3 năm 2027 và thay thế Nghị định số 51/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ. - -2. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này. - ---- - -## Tóm tắt nội dung - -### Mục đích - -Nghị định 202/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 10/2022/NĐ-CP về lệ phí trước bạ, với nội dung chính: - -- **Miễn lệ phí trước bạ lần đầu 0%** đối với ô tô điện chạy pin từ ngày 01/03/2027 đến hết ngày 31/12/2030 -- Bãi bỏ quy định cũ liên quan đến Nghị định 51/2025/NĐ-CP - -### Phạm vi áp dụng - -- Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc nộp lệ phí trước bạ -- Chỉ áp dụng cho **ô tô điện chạy pin** (không áp dụng cho xe hybrid) -- Việc phân loại ô tô điện chạy pin theo quy định của Bộ trưởng Bộ Xây dựng - -### Hiệu lực - -| Thông tin | Chi tiết | -|-----------|----------| -| Ngày ban hành | 08/06/2026 | -| Hiệu lực thi hành | 01/03/2027 | -| Thời hạn ưu đãi | Đến hết ngày 31/12/2030 | -| Thay thế | Nghị định 51/2025/NĐ-CP | -| Sửa đổi | Nghị định 10/2022/NĐ-CP | - -### Bối cảnh - -Chính sách ưu đãi lệ phí trước bạ cho ô tô điện chạy pin đã được triển khai từ Nghị định 10/2022/NĐ-CP: - -1. **Nghị định 10/2022/NĐ-CP** (01/03/2022): Ô tô điện chạy pin miễn lệ phí trước bạ lần đầu 0% trong 3 năm đầu; năm thứ 4-5 nộp 50% -2. **Nghị định 51/2025/NĐ-CP** (01/03/2025): Kéo dài mức 0% đến hết tháng 02/2027 -3. **Nghị định 202/2026/NĐ-CP** (01/03/2027): Kéo dài mức 0% đến hết năm 2030 - ---- - -## Nguồn tham khảo - -- [Báo Điện tử Chính phủ](https://baochinhphu.vn/o-to-dien-duoc-ap-dung-le-phi-truoc-ba-lan-dau-0-den-het-nam-2030-102260608202712542.htm) -- [Luật Việt Nam](https://luatvietnam.vn/thue/nghi-dinh-202-2026-nd-cp-sua-doi-bo-sung-le-phi-truoc-ba-hieu-luc-2027-436912-d1.html) diff --git a/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-265-2026-nd-cp-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-tiet-kiem-chong-lang-phi.md b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-265-2026-nd-cp-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-tiet-kiem-chong-lang-phi.md new file mode 100644 index 000000000..c2b9e3d60 --- /dev/null +++ b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-265-2026-nd-cp-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-tiet-kiem-chong-lang-phi.md @@ -0,0 +1,505 @@ +--- +layout: vanban +title: "Nghị định 265/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí" +date: 2026-07-01 +modified: 2026-07-15 +sign_date: 2026-07-01 +issuer: Chính phủ +effective_date: 2026-07-01 +group: Tài chính / Tiết kiệm, chống lãng phí +tags: + - tiết kiệm + - chống lãng phí + - xử phạt vi phạm hành chính + - Nghị định +docid: 265/2026/NĐ-CP +source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn +summary: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí theo Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15. +--- + +# Nghị định 265/2026/NĐ-CP + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +Số: 265/2026/NĐ-CP Hà Nội, ngày 01 tháng 7 năm 2026 +NGHỊ ĐỊNH + +Quy định xử phạt vi phạm hành chính +trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí + +Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Xử bộ vi phạm hành chính số Ì 3/2012/QH13 được sửa đổi, bổ +sung bởi Luật số 34/2014/QHi3, Luật số ,16⁄2017/QH14. Luật số +67/2020/QH14, Luật số, 09/2022/QH15, Luật số 1 1⁄2022/QH15, Luật số +36/2024/QH15 và Luật số 88/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15; +Theo để nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính, + +Chính phù ban hành Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong +lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí. + +## Chương I +QUY ĐỊNH CHUNG + +### Điều 1.Phạm vi điều chỉnh + +1. Nghị định này quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực +tiết kiệm, chống lãng phí, bao gồm: các hành vi vi phạm hành chính trong tổ +chức thực hiện pháp luật tiết kiệm, chống lãng phí quy định tại Điều 5 Luật Tiết +kiệm, chống lãng phí số 1 10/2025/QH15, hình thức xử phạt, mức xử phạt, biện +pháp khắc phục hậu quả đối với từng hành vi vi phạm hành chính, thẩm quyền +xử phạt, mức phạt tiền cụ thể theo từng chức danh và thắm quyền lập biên bản +đỗi với vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí. + +2. Các hành vi vi phạm hành chính do thực hiện các hành vi gây lãng phí +và các hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện tiết kiệm, chống lãng phí khác +không được quy định tại Nghị định này thì áp dụng quy định tại các Nghị định +khác của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý nhà +nước có liên quan để xử phạt. + +### Điều 2.Đối tượng áp dụng + +1. Tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm hành chính quy định tại Nghị định này. +2. Tổ chức là đối tượng bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại +Nghị định này bao gồm: + +a) Cơ quan nhà nước có hành vi vi phạm hành chính mà hành vi đó không +thuộc chức năng, nhiệm vụ quản lý nhà nước về tiết kiệm, chống lãng phí của +cơ quan đó theo quy định; + +b) Đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; + +c) Đơn vị sự nghiệp công lập; + +đ) Doanh nghiệp nhà nước; + +đ) Các tổ chức khác được thành lập theo quy định của pháp luật. + +3. Người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính; cơ quan, người +có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục +hậu quả trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí. + +4. Cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến việc xử phạt vi phạm +hành chính quy định tại Nghị định này. + +### Điều 3.Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính + +1. Hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc, hành vi vi phạm hành chính +đang thực hiện được xác định theo quy định tại khoản I Điều 8 Nghị định số +118/2021/NĐ-CP quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xử +lý vi phạm hành chính, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 68/2025/NĐ-CP +và Nghị định số 190/2025/NĐ-CP. + +2. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống +lãng phí là 01 năm. + +3. Thời điểm để tính thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính quy định tại +khoản 2 Điều này thực hiện theo quy định tại điểm b khoản I Điều 6 Luật Xử +lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH15, được sửa đổi, bố sung bởi Luật số +67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15. + +### Điều 4.Hình thức xử phạt, mức phạt tiền, vi phạm hành chính nhiều lần và biện pháp khắc phục hậu quả +lần và biện pháp khắc phục hậu quả | + +1. Các hình thức xử phạt chính quy định tại Nghị định này bao gồm: + +a) Cảnh cáo; + +b) Phạt tiền. +2. Mức phạt tiền quy định tại Chương II Nghị định này là mức phạt tiền +áp dụng đổi với một hành vi vi phạm hành chính của cá nhân, Đối với tổ chức + +có cùng hành vi vi phạm, mức phạt tiền gấp 02 lần mức phạt tiền đối với cá +nhân. + +3. Thâm quyền xử phạt của các chức danh được quy định tại Nghị định +này là thẩm quyền xử phạt đối với một hành vi vi phạm hành chính của cá nhân. + +4. Tổ chức, cá nhân thực hiện vi phạm hành chính nhiều lần thì bị xử phạt +về từng hành vi vi phạm, trừ trường hợp thực hiện hành vi quy định tại Điều 8 +và Điều 9 Nghị định này thì chỉ bị xử phạt một lần về hành vi vi phạm, đồng +thời áp dụng tình tiết tăng nặng vi phạm hành chính nhiều lần quy định tại điểm +b khoản 1 Điều 10 Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13, được sửa +đổi, bổ sung bởi Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025QHI5. + +5. Các biện pháp khắc phục hậu quả: +a) Buộc ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy định; + +b) Buộc báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy +định; + +€) Buộc cải chính thông tin báo cáo về kết quả, số liệu liên quan đến công +tác tiết kiệm, chống lãng phí; + +d) Buộc cập nhật thông tin, dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, +chống lãng phí; + +đ) Buộc cập nhật lại dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống +lãng phi; + +e) Buộc công khai về tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy định; +g) Buộc cải chính nội dung công khai về tiết kiệm, chống lãng phí; + +h) Huộc cung cấp đây đủ, chính xác hồ sơ, tài liệu theo yêu cầu của cơ +quan kiểm tra; + +¡) Buộc chấp hành đầy đủ quyết định, yêu cầu, kết luận kiểm tra. + +## Chương II +HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC, +MỨC XỬ PHẠT VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUẢ + +### Điều 5.Vi phạm quy định về thời hạn ban hành, nội dung của Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí +trình tiết kiệm, chống lãng phí + +1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi chậm ban hành Chương trình tiết kiệm, +chống lãng phí so với thời hạn quy định dưới 30 ngày. +2. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi ban +hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí không đảm bảo đầy đủ nội dung +theo quy định của pháp luật. + +3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi không +ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí hoặc ban hành Chương trình +tiết kiệm, chống lăng phí chậm so với thời hạn quy định từ 30 ngày trở lên. | + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc ban hành Chương trình tiết kiệm, +chống lãng phí theo đúng quy định đối với hành vi quy định tại khoản 2, khoản , +3 Điều này. + +### Điều 6.Vi phạm trong thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí đã ban hành +pháp, giái pháp tiết kiệm, chống lãng phí đã ban hành + +1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi tổ chức thực hiện không đúng tiến độ các +nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí. + +\ \ , \ ; R | + +2. Phạt tiên từ 3.000.000 đông đến 5.000.000 đông đối với hành vi tổ chức +thực hiện không đầy đủ các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp +tiết kiệm, chống lãng phí. + +3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với một trong các +hành vi sau đây: + +a) Không tổ chức thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, +giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí; + +b) Không phân công trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu +cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí. + +### Điều 7.Vi phạm về thời hạn, nội dung báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí +kiệm, chống lãng phí + +1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống +lãng phí chậm so với thời hạn quy định dưới 15 ngày. + +2. Phạt tiền đối với hành vi báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí không đúng thời hạn quy định: + +a) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định +từ 15 ngày đến dưới 30 ngày; +b) Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi +không thực hiện báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí hoặc báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định +từ 30 ngày trở lên. + +3. Phạt tiền đối với một trong các hành vi sau đây: + +a) Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí không đảm bảo đẩy đủ nội dung, +yêu cầu theo quy định của pháp luật; + +b) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cố ý báo cáo không chính xác, không trung thực về kết quả, số liệu liên quan đến công tác +tiết kiệm, chống lãng phí. + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +a) Buộc báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy +định đối với hành vi quy định tại điểm b khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều này; + +b) Buộc cải chính thông tin báo cáo về kết quả, số liệu liên quan đến công +tác tiết kiệm, chống lãng phí đối với hành vi quy định tại điểm b khoản 3 Điều +này. : + +### Điều 8.Vi phạm quy định về cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí +kiệm, chống lãng phí + +1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi cập nhật từng loại thông tin vào cơ sở dữ +liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định dưới +15 ngày. + +2. Phạt tiền đối với hành vi cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, +chống lãng phí không đúng thời hạn quy định: + +a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi cập +nhật từng loại thông tin vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí +chậm so với thời hạn quy định từ 15 ngày đến dưới 30 ngày; + +b) Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi không +cập nhật từng loại thông tin vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí hoặc cập nhật từng loại thông tin vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, +chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 30 ngày trở lên. +3. Phạt tiền đối với một trong các hành vi sau đây: + +a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi cập +nhật không đầy đủ dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định pháp luật; + +b) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cố ý +cập nhật dữ liệu không chính xác, không trung thực. + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +a) Buộc cập nhật thông tin, dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, +chống lãng phí đôi với hành vi quy định tại điểm b khoản 2 và điểm a khoản 3 +Điều này; + +b) Buộc cập nhật lại đữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống +lãng phí đối với hành vi quy định tại điểm b khoản 3 Điều này. + +### Điều 9.Vi phạm quy định về thời hạn, nội dung và hình thức công khai về tiết kiệm, chống lãng phí +khai về tiết kiệm, chống lãng phí + +1. Phạt cảnh cáo đối với một trong các hành vi sau đây: + +a) Công khai về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định +dưới 15 ngày; + +b) Công khai về tiết kiệm, chống lãng phí không đúng hình thức theo quy +định. Ỉ + +2. Phạt tiền đối với hành vi công khai về tiết kiệm, chống lãng phí không +đúng thời hạn quy định: + +a) Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi công +khai về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 15 ngày đến +30 ngày; + +b) Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với hành vi không +công khai về tiết kiệm, chống lãng phí hoặc công khai về tiết kiệm, chống lãng phí chậm so với thời hạn quy định từ 30 ngày trở lên. + +3. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với hành vi công +khai không đây dủ nội dung phải công khai theo quy định. + +4. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi cố ý +công khai không chính xác, không trung thực nội dung về tiết kiệm, chống lãng phí. +5. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +a) Buộc công khai về tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng quy định đối với +hành vi quy định tại điểm b khoản 2 và khoản 3 Điều này; + +b) Buộc cải chính nội dung công khai về tiết kiệm, chống lãng phí đối với +hành vi quy định tại khoản 4 Điều này. + +### Điều 10.Cản trở hoặc thiếu trách nhiệm trong kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền + +hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền + +1. Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với một trong các +hành vi sau đây: + +a) Không cung cấp hoặc cung cấp hồ sơ, tài liệu không đầy đủ, kịp thời, +chính xác theo yêu cầu của cơ quan kiểm tra; + +b) Không bố trí người có trách nhiệm làm việc hoặc không tham gia làm +việc hoặc trì hoãn làm việc với cơ quan kiểm tra mà không có lý do chính đáng: + +c) Không chấp hành hoặc chấp hành không đầy đủ quyết định, yêu cầu, +kết luận kiểm tra; + +d) Không theo dõi, đôn đốc tình hình thực hiện kết luận kiểm tra. +2. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +8) Buộc cung cấp đầy đủ, chính xác hồ sơ, tài liệu theo yêu cầu của cơ +quan kiểm tra đối với hành vi quy định tại điểm a khoản 1 Điều này; + +b) Buộc chấp hành đây đủ quyết định, yêu cầu, kết luận kiểm tra đối với +hành vi quy định tại điểm e khoản 1 Điều này. + +### Điều 11.Vi phạm quy định về tổ chức thực hiện Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí +kiệm, chống lãng phí + +1. Phạt cảnh cáo đối với hành vi triển khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chỗng +lãng phí không đúng hình thức theo quy định. + +2. Phạt tiền từ I .000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vì triển + +khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí không đúng với nguyên tắc, nội +dung theo quy định. + +3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với các hành vi +sau đây: +a) Không ban hành hướng dẫn tổ chúc Ngày toàn dân tiết kiệm, chống +lãng phí theo quy định; + +b) Không triển khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định. + +## Chương III +THẨM QUYỀN LẬP BIÊN BẢN VÀ XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH +TRONG LĨNH VỰC TIẾT KIỆM, CHỐNG LÃNG PHÍ LẬP BIÊN BẢN VÀ XỬ PHẠT VỊ PHẠM HÀNH CHÍNH +TRONG LĨNH VỰC TIẾT KIỆM, CHÓNG LÃNG PHÍ + +### Điều 12.Thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí +tiết kiệm, chống lãng phí + +1. Người có thâm -quyền xử phạt vị phạm hành chính quy định tại Điều 13, +Điều 14, Điều 15 Nghị định này có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành +chính đối với hành vi vi phạm hành chính thuộc lĩnh vực, phạm vi quản lý của +mình. + +2. Thành viên Đoàn kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định +pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành +chính theo chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao đối với hành vi vi phạm +hành thuộc phạm vi quản lý. + +### Điều 13.Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh +ban nhân dân cấp tỉnh + +Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có quyển: +1. Phạt cảnh cáo. +2. Phạt tiền đến 15.000.000 đông. + +3. Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 +Nghị định này. + +### Điều 14.Thẫm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Thanh tra + +1. Thanh tra viên các bộ, cơ quan ngang bộ: Quốc phòng, Công an, Ngân +hàng Nhà nước Việt Nam có quyền sau đây: + +a) Phạt cảnh cáo; +b) Phạt tiền đến 10.000.000 đồng. + +2. Chánh Thanh tra các bộ, cơ quan ngang bộ: Quốc phòng, Công an, Ngân +hàng Nhà nước Việt Nam có quyền sau đây: +a) Phạt cảnh cáo; +b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng: + +c) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 +Nghị định này. + +### Điều 15.Thầm quyền xử phạt vi phạm hành chính của các chức danh khác + +1. Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ trưởng Bộ Tài chính thành lập trong thời +bạn kiểm tra có quyển: + +a) Phạt cảnh cáo; +b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng: + +c) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 +Nghị định này. + +2. Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ +thành lập trong thời hạn kiểm tra có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; +b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng: + +e) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 +Nghị định này. + +3. Thủ trưởng tổ chức thuộc bộ, cơ quan ngang bộ được giao chức năng, + +nhiệm vụ kiểm tra trong phạm vi quản lý nhà nước của bộ, cơ quan ngang bộ +có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; +b) Phạt tiền đến 15.000.000 đẳng: + +e) Áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 5 Điều 4 +Nghị định này. + +- „ Chương IV „ +ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH VÀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN + +### Điều 16.Hiệu lực thi hành + +1. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. + +2. Bãi bỏ một số cụm từ, điểm, khoản, điều, chương quy định tại Nghị +định số 63/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực +quản lý, sử dụng tài sản công; thực hành tiết kiệm, chống lãng phí; dự trữ quốc +gìa; kho bạc nhà nước được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 102/2021/NĐ-CP +như sau: + +a) Bãi bỏ khoản 4 Điều 4 và Chương III; + +b) Bãi bỏ khoản 3 Điều 3 Nghị định số 63/2019/NĐ-CP được sửa đổi, bỗ +sung tại khoản 1 Điều 4 Nghị định số 102/2021/NĐ-CP; + +c) Bãi bỏ cụm từ “thực hành tiết kiệm, chống lãng phí” quy định tại tên Nghị +định, điểm b khoản 1, khoản 2 Điều 1 và khoản I Điều 2 Nghị định số +63/2019/NĐ-CP; + +d) Bãi bỏ cụm từ “mức phạt tiền tối đa trong lĩnh vực thực hành tiết kiệm, +chống lãng phí là 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối +với tổ chức” tại điểm b khoản 1 Điều 4; + +đ) Bãi bỏ cụm từ “thực hành tiết kiệm, chống lãng phí” tại tiêu đề Chương I +Nghị định số 102/2021/NĐ-CP; + +e) Bãi bỏ cụm từ “thực hành tiết kiệm, chống lãng phí” tại khoản I Điều +3 Nghị định số 63/2019/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung tại khoản 1 Điều 4 Nghị +định số 102/2021/NĐ-CP. + +3. Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật được viện dẫn tại Nghị +định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì nội dung viện dẫn thực hiện +theo văn bản quy phạm pháp luật được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thê. + +### Điều 17.Điều khoản chuyển tiếp + +Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực thực hành tiết kiệm, +chống lãng phí quy định tại Nghị định số 63/2019/NĐ-CP được sửa đổi, bổ +sung tại Nghị định số 102/2021/NĐ-CP đã xây ra và kết thúc trước thời điểm +Nghị định này có hiệu lực mà bị phát hiện hoặc đang xem xét, giải quyết khi + +Nghị định này đã có hiệu lực thì áp dụng Nghị định của Chính phủ về xử phạt +vi phạm hành chính và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan có hiệu +lực tại thời điểm thực hiện hành vi vi phạm để xử lý. + +### Điều 18.Trách nhiệm thi hành + +1. Bộ trưởng Bộ Tài chính có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra và tổ chức +thực hiện Nghị định này. +2. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng Các cơ quan, +tổ chức khác ở trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và tổ chức, cá +nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này. + +Nơi nhận: + +- Ban Bí thư Trung ương Đảng; + +~ Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ, + +~ Các bộ, cơ quan ngang bộ; + +- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung +~ Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; + +- Văn phòng Tổng Bí thư; + +- Văn phòng Chủ tịch nước; + +- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; + +- Văn phòng Quốc hội; + +~ Tòa án nhân dân tối cao; + +- Viện kiểm sát nhân dân tối cao; +- Kiểm toán nhà nước; +- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; +- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; +- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, + +các Vụ, Cục, Công báo; + +- Lưu: VT, KTTH ST + +TM. CHÍNH PHỦ +KT. THỦ TƯỚNG + +qaNG HỆ N 3 THỦ TƯỚNG + +X + +(Z^ .„&£ ^ +⁄Z,c Tiên Châu \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-266-2026-nd-cp-huong-dan-thien-hanh-luat-tiet-kiem-chong-lang-phi.md b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-266-2026-nd-cp-huong-dan-thien-hanh-luat-tiet-kiem-chong-lang-phi.md new file mode 100644 index 000000000..1f7f4e6e8 --- /dev/null +++ b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-266-2026-nd-cp-huong-dan-thien-hanh-luat-tiet-kiem-chong-lang-phi.md @@ -0,0 +1,392 @@ +--- +layout: vanban +title: "Nghị định 266/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Tiết kiệm, chống lãng phí" +date: 2026-07-01 +modified: 2026-07-15 +sign_date: 2026-07-01 +issuer: Chính phủ +effective_date: 2026-07-01 +group: Tài chính / Tiết kiệm, chống lãng phí +tags: + - tiết kiệm + - chống lãng phí + - hướng dẫn thi hành + - Nghị định +docid: 266/2026/NĐ-CP +source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn +summary: Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15. +--- + +# Nghị định 266/2026/NĐ-CP + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +--------------- +Số: 266/2026/NĐ-CP +Hà Nội, ngày 01 tháng 7 năm 2026 +  +NGHỊ ĐỊNH +QUY ĐỊNH CHI TIẾT VÀ HƯỚNG DẪN THI HÀNH MỘT SỐ ĐIỀU CỦA LUẬT TIẾT KIỆM, CHỐNG LÃNG PHÍ +Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; +Căn cứ Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15; +Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính; +Chính phủ ban hành Nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Tiết kiệm, chống lãng phí. +## Chương I +QUY ĐỊNH CHUNG +### Điều 1.Phạm vi điều chỉnh +Nghị định này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Điều 4, Điều 5, khoản 2 Điều 9, khoản 3 Điều 12, Điều 13, Điều 15, khoản 2 Điều 16, Điều 17 và khoản 2 Điều 24 Luật Tiết kiệm, chống lãng phí số 110/2025/QH15. +### Điều 2.Đối tượng áp dụng +1. Tổ chức chính trị, cơ quan nhà nước. +2. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. +3. Đơn vị lực lượng vũ trang. +4. Đơn vị sự nghiệp công lập. +5. Doanh nghiệp nhà nước. +6. Cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trong khu vực nhà nước. +7. Doanh nghiệp, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân khác có liên quan đến công tác tiết kiệm, chống lãng phí. +## Chương II +HÀNH VI GÂY LÃNG PHÍ VÀ HÀNH VI VI PHẠM TRONG TỔ CHỨC THỰC HIỆN PHÒNG, CHỐNG LÃNG PHÍ +### Điều 3.Nguyên tắc xác định hành vi gây lãng phí +Việc xác định hành vi gây lãng phí phải được thể hiện trong kết luận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thông qua công tác thanh tra, kiểm tra, kiểm toán, điều tra, giải quyết tố cáo trên cơ sở phân tích, đánh giá đầy đủ nguyên nhân khách quan và chủ quan của hành vi gắn với hậu quả lãng phí. +### Điều 4.Hành vi gây lãng phí +1. Hành vi gây lãng phí bao gồm các hành vi được quy định tại Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 và các hành vi quy định tại khoản 2, 3 và 4 Điều này. +2. Hành vi gây lãng phí trong tổ chức bộ máy và quản lý, sử dụng lao động trong khu vực nhà nước bao gồm: +a) Thành lập, tổ chức lại cơ quan, tổ chức, đơn vị không đảm bảo điều kiện, tiêu chí, trình tự, thủ tục, thẩm quyền theo quy định của pháp luật, gây lãng phí; +b) Bố trí số lượng cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị, cấp phó của người đứng đầu phòng thuộc cơ quan, tổ chức, đơn vị vượt mức quy định, trừ trường hợp được phép bố trí số lượng cấp phó cao hơn theo quy định của pháp luật; +c) Giao biên chế không phù hợp với quy định pháp luật về căn cứ xác định biên chế công chức, gây lãng phí; +d) Tuyển dụng công chức, tiếp nhận vào làm công chức không đúng thẩm quyền, không căn cứ vào tỷ lệ công chức cần bố trí theo vị trí việc làm, chỉ tiêu biên chế và yêu cầu của vị trí việc làm cần tuyển, gây lãng phí; +đ) Ký hợp đồng thực hiện nhiệm vụ của công chức không đúng thẩm quyền, tiêu chuẩn, điều kiện, loại hợp đồng và thời hạn ký kết hợp đồng theo quy định, gây lãng phí; +e) Tuyển dụng viên chức không đúng thẩm quyền, không căn cứ vào nhu cầu thực tế, vị trí việc làm, quỹ tiền lương và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị sự nghiệp công lập, gây lãng phí; +g) Ký hợp đồng làm việc với viên chức không phù hợp với quy định của pháp luật, gây lãng phí; +h) Ký hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ không phù hợp với tính chất, yêu cầu nhiệm vụ, nguồn tài chính và nhu cầu về nguồn nhân lực của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định, gây lãng phí; +i) Áp dụng chính sách tuyển chọn, thu hút, trọng dụng người có tài năng làm việc trong cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý không đúng quy định của pháp luật, gây lãng phí; +k) Điều động, luân chuyển, biệt phái công chức không căn cứ vào năng lực của công chức, nhu cầu của cơ quan, tổ chức, đơn vị, dẫn đến công chức được điều động, biệt phái không được bố trí, sử dụng hoặc công chức được luân chuyển không đạt mục tiêu đào tạo, bồi dưỡng, rèn luyện cán bộ theo yêu cầu nhiệm vụ hoặc theo yêu cầu của chức danh được quy hoạch, gây lãng phí; +l) Đào tạo, bồi dưỡng không căn cứ vào vị trí việc làm gắn với công tác sử dụng, quản lý công chức phù hợp với kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng và nhu cầu xây dựng, phát triển nguồn nhân lực, gây lãng phí. +3. Hành vi cố ý đầu tư xây dựng, quản lý, sử dụng tài sản công, vốn đầu tư công không đúng quy định dẫn đến kéo dài thời gian, tiến độ thực hiện dự án so với thời gian, tiến độ đã được phê duyệt. +4. Hành vi gây lãng phí trong quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên, năng lượng bao gồm: +a) Khai thác nước vượt hạn ngạch đã được cơ quan có thẩm quyền quyết định gây ra hạn hán, thiếu nước; +b) Phê duyệt kết quả lựa chọn nhà đầu tư dự án có sử dụng đất không đảm bảo điều kiện về năng lực dẫn đến đất để thực hiện dự án đầu tư không được sử dụng hoặc tiến độ sử dụng đất chậm so với thời hạn ghi trong dự án đầu tư, thuộc trường hợp phải thu hồi đất theo quy định pháp luật đất đai. +5. Tổ chức, cá nhân có hành vi gây lãng phí được xem xét loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm theo quy định tại khoản 3 Điều 37 Luật số 110/2025/QH15 và quy định pháp luật có liên quan. +### Điều 5.Xác định hậu quả của hành vi gây lãng phí +1. Hành vi liên quan đến xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí quy định tại khoản 1 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 được xác định là gây lãng phí khi phát sinh một trong các hậu quả sau: +a) Gây thất thoát ngân sách nhà nước, tài sản công, làm tăng chi ngân sách nhà nước khi tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật đã ban hành trái chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước; +b) Không có cơ sở quản lý, khai thác, sử dụng nguồn lực do cố ý không ban hành hoặc chậm ban hành, sửa đổi, bổ sung văn bản quy phạm pháp luật về định mức, tiêu chuẩn, chế độ trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí. +2. Hành vi trong quản lý, sử dụng tài chính công quy định tại khoản 3 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 được xác định là gây lãng phí khi phát sinh một trong các hậu quả sau: +a) Gây thất thoát ngân sách nhà nước, nguồn vốn của quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách; +b) Làm tăng chi ngân sách nhà nước. +3. Hành vi trong quản lý, sử dụng vốn đầu tư công quy định tại điểm a, b, c, d và đ khoản 4 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 được xác định là gây lãng phí khi phát sinh một trong các hậu quả sau: +a) Gây thất thoát ngân sách nhà nước, tài sản công, tài nguyên quốc gia; +b) Làm tăng chi ngân sách nhà nước do thực hiện các hành vi quy định tại các điểm b, d và đ khoản 4 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15; +c) Phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để phá dỡ công trình xây dựng hình thành từ dự án đầu tư; +d) Kéo dài thời gian, tiến độ thực hiện dự án so với thời gian, tiến độ đã được phê duyệt. +4. Hành vi trong đầu tư xây dựng, mua sắm, thuê, quản lý, sử dụng tài sản công quy định tại điểm d, e, g, h, i và k khoản 4 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 được xác định là gây lãng phí khi phát sinh một trong các hậu quả sau: +a) Tài sản công được đầu tư xây dựng, mua sắm, giao vượt định mức, tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật (vượt diện tích đối với trụ sở làm việc, cơ sở hoạt động sự nghiệp; vượt số lượng, mức giá đối với xe ô tô, máy móc, thiết bị và tài sản công khác mà pháp luật quy định về số lượng, mức giá); +b) Tài sản công bị hư hỏng, thất thoát, hao hụt vượt định mức theo quy định; +c) Tài sản công là trụ sở làm việc không được đưa vào sử dụng liên tục quá 12 tháng; đối với tài sản công khác, thời hạn không được đưa vào sử dụng thực hiện theo quy định pháp luật có liên quan; +d) Phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để bảo quản, bảo vệ, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa do không xử lý kịp thời đối với tài sản công không sử dụng được; +đ) Phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để xử lý, khôi phục, bồi thường thiệt hại. +5. Hành vi trong quản lý, khai thác, sử dụng tài nguyên, năng lượng quy định tại khoản 5 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 được xác định là gây lãng phí khi phát sinh một trong các hậu quả sau: +a) Gây thất thoát ngân sách nhà nước, tài nguyên, năng lượng; +b) Làm tăng tổng mức kinh phí giải phóng mặt bằng so với phương án được cấp có thẩm quyền phê duyệt do thực hiện dự án chậm so với tiến độ đã được phê duyệt xuất phát từ nguyên nhân chủ quan; +c) Làm giảm thu ngân sách nhà nước; +d) Phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để phục hồi tài nguyên bị suy thoái, cạn kiệt, ô nhiễm hoặc bị mất đi; +đ) Phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để xử lý công trình xây dựng hình thành trên đất; +e) Phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để xử lý, khôi phục cơ sở dữ liệu số do quản lý, sử dụng trái quy định; +g) Đất không được trả lại theo quyết định thu hồi đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; +h) Đất để thực hiện dự án đầu tư không được sử dụng hoặc tiến độ sử dụng đất chậm so với thời hạn ghi trong dự án đầu tư, thuộc trường hợp phải thu hồi đất theo quy định pháp luật đất đai. +6. Hành vi trong quản lý, sử dụng vốn nhà nước trong các dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư quy định tại điểm a và điểm b khoản 6 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 được xác định là gây lãng phí khi phát sinh một trong các hậu quả sau: +a) Làm tăng phần vốn nhà nước tham gia hoặc phát sinh các nghĩa vụ tài chính khác của Nhà nước; +b) Phát sinh kinh phí ngân sách nhà nước để phá dỡ công trình xây dựng hình thành từ dự án; +c) Công trình hình thành từ dự án đầu tư xây dựng không thể nghiệm thu, bàn giao dự án để đi vào sử dụng theo quy định tại hợp đồng dự án, quy định của pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư. +7. Hành vi trong quản lý, đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp quy định tại điểm c, d, đ và e khoản 6 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 được xác định là gây lãng phí khi phát sinh một trong các hậu quả sau: +a) Thất thoát, mất vốn nhà nước tại doanh nghiệp; +b) Thất thoát phần lợi nhuận phải nộp vào ngân sách nhà nước do trích lập các quỹ không đúng mục đích, chế độ do cấp có thẩm quyền ban hành. +8. Hành vi trong tổ chức bộ máy và quản lý, sử dụng lao động trong khu vực nhà nước quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định này được xác định là gây lãng phí khi làm tăng chi ngân sách nhà nước. +9. Hành vi trong công tác lãnh đạo, chỉ đạo trong lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí quy định tại khoản 2 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15 được xác định là gây lãng phí khi để xảy ra các hành vi thuộc phạm vi trực tiếp lãnh đạo, quản lý hoặc phân công phụ trách sau đây: +a) Hành vi quy định tại khoản 1, 3, 4, 5 và 6 Điều 4 Luật số 110/2025/QH15, khoản 2 Điều 4 Nghị định này gắn với hậu quả quy định tại khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 và 8 Điều này; +b) Hành vi quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 4 Nghị định này. +### Điều 6.Hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí +Vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí là các nhóm hành vi quy định tại khoản 1 Điều 5 Luật số 110/2025/QH15, bao gồm các hành vi cụ thể sau đây: +1. Hành vi vi phạm về thời hạn ban hành, nội dung của Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí: +a) Không ban hành hoặc ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí không đúng thời hạn quy định; +b) Ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí không đảm bảo đầy đủ nội dung theo quy định của pháp luật. +2. Hành vi vi phạm trong thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí đã ban hành: +a) Không tổ chức thực hiện, tổ chức thực hiện không đầy đủ các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí; +b) Tổ chức thực hiện không đúng tiến độ các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí; +c) Không phân công trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ, chỉ tiêu, yêu cầu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí. +3. Hành vi vi phạm về thời hạn, nội dung báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí: +a) Không thực hiện báo cáo hoặc báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí không đúng thời hạn quy định; +b) Báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí không đảm bảo đầy đủ nội dung, yêu cầu theo quy định của pháp luật; +c) Cố ý báo cáo không chính xác, không trung thực kết quả, số liệu liên quan đến công tác tiết kiệm, chống lãng phí. +4. Hành vi vi phạm về cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí: +a) Không cập nhật thông tin hoặc cập nhật không đầy đủ dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; +b) Cập nhật thông tin vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí không đúng thời hạn quy định; +c) Cố ý cập nhật thông tin, dữ liệu không chính xác, không trung thực. +5. Hành vi vi phạm về thời hạn, nội dung và hình thức công khai về tiết kiệm, chống lãng phí: +a) Không thực hiện công khai nội dung về tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định; +b) Công khai không đúng thời hạn, hình thức, không đầy đủ nội dung phải công khai theo quy định; +c) Cố ý công khai không chính xác, không trung thực nội dung về tiết kiệm, chống lãng phí. +6. Hành vi vi phạm trong việc lấy ý kiến cán bộ, công chức, viên chức, người lao động trước khi quyết định đối với các biện pháp tiết kiệm, chống lãng phí tại cơ quan, tổ chức, đơn vị theo quy định của pháp luật về thực hiện dân chủ ở cơ sở. +7. Hành vi cản trở hoặc thiếu trách nhiệm trong thanh tra, kiểm toán, kiểm tra tiết kiệm, chống lãng phí trong từng lĩnh vực của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về thanh tra, kiểm toán nhà nước và quy định pháp luật khác có liên quan. +8. Hành vi cản trở hoặc thiếu trách nhiệm trong kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền: +a) Không cung cấp hoặc cung cấp hồ sơ, tài liệu không đầy đủ, kịp thời, chính xác theo yêu cầu của cơ quan kiểm tra; +b) Không bố trí người có trách nhiệm làm việc, không tham gia làm việc hoặc trì hoãn làm việc với cơ quan kiểm tra mà không có lý do chính đáng; +c) Không chấp hành hoặc chấp hành không đầy đủ quyết định, yêu cầu, kết luận kiểm tra; +d) Không theo dõi, đôn đốc tình hình thực hiện kết luận kiểm tra; +đ) Hành vi cản trở người thi hành công vụ khác theo quy định của pháp luật. +9. Hành vi cản trở hoặc thiếu trách nhiệm trong xác minh, xử lý, giải quyết, tổ chức thi hành quyết định giải quyết khiếu nại, tố cáo về tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định của pháp luật về tiếp công dân, khiếu nại, tố cáo và quy định pháp luật khác có liên quan. +10. Hành vi vi phạm trong bảo vệ người đấu tranh chống lãng phí và người thân của người đấu tranh chống lãng phí (sau đây gọi là người thân) theo quy định của pháp luật về tố cáo, tố tụng hình sự. +11. Hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí: +a) Không ban hành hướng dẫn tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí; +b) Không triển khai hoặc triển khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí không đúng với nguyên tắc, nội dung, hình thức quy định tại Điều 8 và Điều 9 Nghị định này. +## Chương III +NGÀY TOÀN DÂN TIẾT KIỆM, CHỐNG LÃNG PHÍ +### Điều 7.Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí +Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí được tổ chức hằng năm vào ngày 31 tháng 5, bảo đảm phù hợp với nguyên tắc, nội dung, hình thức quy định tại Điều 8 và Điều 9 của Nghị định này. +### Điều 8.Nguyên tắc tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí +1. Bảo đảm tiết kiệm, thiết thực, hiệu quả. +2. Ưu tiên triển khai trên môi trường điện tử. +3. Ưu tiên lồng ghép hoạt động triển khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí với các hoạt động khác theo chức năng, nhiệm vụ, địa bàn quản lý, đảm bảo tập trung, tránh dàn trải, phù hợp với điều kiện thực tế của cơ quan, tổ chức, đơn vị. +4. Bảo đảm công khai, minh bạch trong việc tổ chức thực hiện của cơ quan, tổ chức, đơn vị. +### Điều 9.Nội dung, hình thức triển khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí +1. Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí được tổ chức với các hoạt động sau: +a) Tuyên truyền, khẳng định vị trí, vai trò của văn hóa tiết kiệm, chống lãng phí trong quản lý nhà nước và đời sống xã hội; +b) Phổ biến quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí gắn với đời sống của nhân dân, chức năng, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức, đơn vị; +c) Phát động phong trào, cuộc thi để tiếp nhận và lan tỏa các sáng kiến, giải pháp về tiết kiệm, chống lãng phí trong quản lý nhà nước và hoạt động sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng của người dân; +d) Biểu dương, khen thưởng các tập thể, cá nhân có thành tích tiêu biểu, sáng kiến, giải pháp hiệu quả trong công tác tiết kiệm, chống lãng phí. +2. Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí được tổ chức dưới các hình thức sau: +a) Phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử hoặc cổng thông tin điện tử của cơ quan, tổ chức, đơn vị; +b) Các hình thức tổ chức hoạt động tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định của pháp luật về tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật; +c) Ứng dụng nền tảng số, mạng xã hội và các hình thức truyền thông khác để lan tỏa văn hóa tiết kiệm, chống lãng phí. +### Điều 10.Trách nhiệm tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí +1. Trách nhiệm hướng dẫn nội dung, hình thức tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí +a) Hằng năm, Bộ Tài chính hướng dẫn nội dung, hình thức tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí trong phạm vi cả nước; +b) Trên cơ sở hướng dẫn tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí của Bộ Tài chính, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hướng dẫn về nội dung, hình thức tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí trong phạm vi, địa bàn quản lý. +2. Trách nhiệm tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí +a) Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí trong phạm vi, địa bàn quản lý; +b) Cơ quan báo chí có trách nhiệm tuyên truyền, phổ biến chủ trương, chính sách, pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí, các sáng kiến, giải pháp hiệu quả, gương người tốt, việc tốt trong tiết kiệm, chống lãng phí. +### Điều 11.Kinh phí tổ chức Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí +1. Kinh phí tổ chức các hoạt động của Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí được bố trí trong dự toán chi thường xuyên của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương và địa phương theo phân cấp quản lý ngân sách hiện hành. Việc lập, phân bổ, chấp hành và quyết toán kinh phí thực hiện theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước và pháp luật về kế toán. +2. Khuyến khích việc huy động các nguồn lực hợp pháp ngoài ngân sách để triển khai Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí. +## Chương IV +KẾ HOẠCH TỔ CHỨC THỰC HIỆN CHIẾN LƯỢC QUỐC GIA VỀ PHÒNG, CHỐNG LÃNG PHÍ VÀ CHƯƠNG TRÌNH TIẾT KIỆM, CHỐNG LÃNG PHÍ +### Điều 12.Trách nhiệm xây dựng, ban hành Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí +1. Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh căn cứ Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí để xây dựng và ban hành Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí. +2. Trong vòng 90 ngày kể từ ngày Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí được phê duyệt, các cơ quan, tổ chức quy định tại khoản 1 Điều này có trách nhiệm ban hành Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí. +3. Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây: +a) Mục tiêu, yêu cầu và phạm vi thực hiện phù hợp với Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí và chức năng, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức; +b) Nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu; lộ trình, thời hạn thực hiện; sản phẩm, kết quả đầu ra dự kiến; +c) Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có liên quan; cơ chế phối hợp trong tổ chức thực hiện; +d) Nguồn lực và phương thức bảo đảm thực hiện; +đ) Chế độ theo dõi, kiểm tra, đánh giá và báo cáo kết quả thực hiện. +4. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm chỉ đạo việc xây dựng, ban hành Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí theo quy định của pháp luật. +5. Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương và địa phương hướng dẫn xây dựng, tổng hợp, theo dõi tình hình ban hành Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí theo quy định. +### Điều 13.Trách nhiệm triển khai Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí +1. Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức triển khai đầy đủ, kịp thời các nhiệm vụ, giải pháp đã được xác định trong Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí. +2. Việc triển khai Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí phải đảm bảo các yêu cầu sau đây: +a) Thực hiện đúng mục tiêu, nội dung, lộ trình và phân công trách nhiệm trong Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí đã ban hành; +b) Bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức, đơn vị có liên quan; +c) Phù hợp với điều kiện thực tiễn của ngành, lĩnh vực, địa bàn quản lý. +3. Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị chịu trách nhiệm trước pháp luật và cấp có thẩm quyền về tiến độ, chất lượng và hiệu quả triển khai Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí; kịp thời chỉ đạo điều chỉnh, bổ sung nhiệm vụ, giải pháp tại Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí trong trường hợp cần thiết. +4. Bộ Tài chính có trách nhiệm theo dõi, đôn đốc việc triển khai Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí; tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ và đề xuất biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí. +### Điều 14.Trách nhiệm xây dựng, ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí +1. Trước ngày 31 tháng 12, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương căn cứ Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hằng năm được Quốc hội thông qua; Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí; Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí; hướng dẫn của Bộ Tài chính về xây dựng Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí; dự kiến nhiệm vụ trọng tâm thuộc phạm vi, lĩnh vực quản lý để ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí của năm sau. +2. Trước ngày 31 tháng 12, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh căn cứ Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí; Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí; hướng dẫn của Bộ Tài chính về xây dựng Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí; Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hằng năm được Hội đồng nhân dân cấp tỉnh thông qua; dự kiến nhiệm vụ trọng tâm thuộc phạm vi, địa bàn quản lý để ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí của năm sau. +3. Căn cứ yêu cầu của công tác tiết kiệm, chống lãng phí, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương và địa phương quyết định việc ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí hằng năm của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý. +4. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm chỉ đạo việc xây dựng, ban hành Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định của pháp luật. +### Điều 15.Trách nhiệm tổ chức thực hiện Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí +Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm: +1. Chỉ đạo tổ chức thực hiện nhiệm vụ được giao trong Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí đã ban hành. +2. Kịp thời điều chỉnh, bổ sung Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí đã ban hành để bảo đảm thực hiện có hiệu quả mục tiêu, chỉ tiêu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí đề ra. +3. Xử lý theo thẩm quyền đối với người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị không thực hiện hoặc thực hiện không đúng quy định về xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí. +## Chương V +CÔNG KHAI TIẾT KIỆM, CHỐNG LÃNG PHÍ VÀ CƠ SỞ DỮ LIỆU QUỐC GIA VỀ TIẾT KIỆM, CHỐNG LÃNG PHÍ +### Điều 16.Hình thức công khai +1. Hình thức công khai thực hiện theo quy định tại Điều 15 Luật số 110/2025/QH15 và quy định pháp luật khác có liên quan. +2. Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị có trách nhiệm lựa chọn hình thức công khai phù hợp với nội dung, đối tượng công khai; tổ chức thực hiện việc công khai trong phạm vi lĩnh vực, địa bàn mình quản lý. Trong trường hợp pháp luật khác có quy định bắt buộc về hình thức công khai thì áp dụng theo quy định của pháp luật đó. +### Điều 17.Thời điểm công khai +1. Việc công khai các nội dung quy định tại Điều 14 Luật số 110/2025/QH15 phải được thực hiện kịp thời, đầy đủ, chính xác, bảo đảm quyền tiếp cận, giám sát của cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến việc thực hiện tiết kiệm, chống lãng phí. +2. Thời điểm công khai được xác định như sau: +a) Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí, Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí phải được công khai trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày ban hành; +b) Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí, báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí phải được công khai trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày ban hành; +c) Kết quả xử lý hành vi gây lãng phí phải được công khai trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền ra quyết định xử lý; +d) Thời điểm công khai nội dung thông tin thuộc lĩnh vực tiết kiệm, chống lãng phí thực hiện theo quy định pháp luật về tiếp cận thông tin và quy định pháp luật khác có liên quan. +3. Trường hợp nội dung công khai được điều chỉnh, bổ sung hoặc thay thế thì nội dung điều chỉnh, bổ sung hoặc thay thế được công khai theo thời hạn áp dụng đối với nội dung công khai ban đầu. +4. Trường hợp phát sinh sự cố kỹ thuật, sự kiện bất khả kháng hoặc do nguyên nhân khách quan dẫn đến không đảm bảo thực hiện công khai thông tin theo đúng quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều này thì việc công khai được thực hiện trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày sự cố kỹ thuật, sự kiện bất khả kháng, nguyên nhân khách quan được khắc phục hoặc chấm dứt. +5. Cơ quan ban hành các văn bản quy định tại điểm a và điểm b khoản 2 Điều này và cơ quan có thẩm quyền ra quyết định xử lý hành vi gây lãng phí có trách nhiệm thực hiện công khai đúng thời điểm các nội dung phải công khai theo quy định. +### Điều 18.Yêu cầu xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí do Bộ Tài chính làm cơ quan chủ quản được xây dựng, khai thác và sử dụng thống nhất từ trung ương đến địa phương. +2. Bảo đảm xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí theo tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, tuân thủ Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số và Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia. +3. Việc thiết kế, xây dựng, cập nhật, duy trì, khai thác và sử dụng cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí phải đảm bảo phù hợp với quy định của pháp luật về tiếp cận thông tin, chuyển đổi số, giao dịch điện tử, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu, quản lý, kết nối, chia sẻ dữ liệu số của cơ sở dữ liệu quốc gia và quy định pháp luật khác có liên quan. +4. Bảo đảm việc tích hợp, thống nhất và đồng bộ dữ liệu giữa cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí với các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu khác thông qua nền tảng chia sẻ, điều phối dữ liệu. +5. Bảo đảm quyền khai thác thông tin của cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật. +### Điều 19.Thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí +Thông tin trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí bao gồm: +1. Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí. +2. Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí. +3. Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí. +4. Báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí. +5. Thông tin khác liên quan đến tiết kiệm, chống lãng phí. +### Điều 20.Cập nhật cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, địa phương, doanh nghiệp nhà nước có trách nhiệm cập nhật đầy đủ, kịp thời, chính xác thông tin, dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí (trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này) như sau: +a) Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí được ban hành, Bộ Tài chính có trách nhiệm cập nhật Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; +b) Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí được ban hành, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm cập nhật Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; +c) Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí được ban hành, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm cập nhật Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí do cơ quan mình ban hành vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; +d) Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm cập nhật báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí của ngành, lĩnh vực, địa bàn quản lý vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí theo đúng thời hạn quy định tại khoản 3 Điều 36 Nghị định này. +Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định việc cập nhật dữ liệu về kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí của cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp nhà nước thuộc phạm vi quản lý vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; +đ) Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, doanh nghiệp nhà nước có trách nhiệm cập nhật dữ liệu của các thông tin khác liên quan đến tiết kiệm, chống lãng phí đảm bảo phù hợp với nội dung và thời hạn theo yêu cầu cơ quan chủ quản cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí. +2. Trường hợp hệ thống thông tin, hạ tầng kỹ thuật phục vụ vận hành cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí gặp sự cố dẫn đến không thể cập nhật dữ liệu đúng thời hạn thì việc cập nhật dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí được thực hiện trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày sự cố được khắc phục. +Trường hợp phát sinh sự kiện bất khả kháng hoặc do nguyên nhân khách quan dẫn đến không thể cập nhật dữ liệu đúng thời hạn thì cơ quan, tổ chức có trách nhiệm cập nhật dữ liệu phải kịp thời báo cáo, cung cấp tài liệu chứng minh cho cơ quan chủ quản cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí. Việc cập nhật dữ liệu được thực hiện trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày sự kiện bất khả kháng, nguyên nhân khách quan được khắc phục hoặc chấm dứt. +3. Đối với các dữ liệu đã có tại cơ sở dữ liệu quốc gia chuyên ngành, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương phối hợp với Bộ Tài chính để chia sẻ dữ liệu tự động vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí. +### Điều 21.Khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Tổ chức chính trị, cơ quan nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức, cá nhân được khai thác dữ liệu trên cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí để phục vụ hoạt động theo dõi, giám sát công tác tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định tại Nghị định này và Quy chế khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí. +2. Việc khai thác, sử dụng dữ liệu phải tuân thủ pháp luật về tiếp cận thông tin, giao dịch điện tử, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và pháp luật khác có liên quan. +### Điều 22.Trách nhiệm của cơ quan chủ quản cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí, đảm bảo đưa vào khai thác, sử dụng trước ngày 01 tháng 01 năm 2027. +2. Xây dựng, ban hành quy định kỹ thuật về cấu trúc dữ liệu trao đổi, kết nối, chia sẻ dữ liệu của cơ sở dữ liệu quốc gia với cơ sở dữ liệu của các bộ, ngành, địa phương; Quy chế khai thác, sử dụng dữ liệu của cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí. +3. Tổ chức tiếp nhận, chuẩn hóa, tích hợp, lưu trữ và quản lý thống nhất thông tin về tiết kiệm, chống lãng phí trên phạm vi cả nước. +4. Bảo đảm hạ tầng kỹ thuật, an ninh mạng, bảo mật dữ liệu; hướng dẫn, hỗ trợ cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp, cá nhân trong việc cập nhật, khai thác và sử dụng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí. +5. Yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung đối với dữ liệu được cập nhật không đầy đủ hoặc không chính xác. +6. Thực hiện kiểm tra, giám sát việc cập nhật dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí. +## Chương VI +KIỂM TRA TIẾT KIỆM, CHỐNG LÃNG PHÍ +### Điều 23.Phân loại kiểm tra tiết kiệm, chống lãng phí +Kiểm tra tiết kiệm, chống lãng phí bao gồm: +1. Kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí gồm các nội dung sau: +a) Các nội dung quy định tại điểm a, b, c, d, e và g khoản 2 Điều 17 Luật số 110/2025/QH15; +b) Việc xử lý thông tin phát hiện lãng phí, hành vi gây lãng phí và hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí; +c) Việc bảo vệ người đấu tranh chống lãng phí và người thân; +d) Tình hình tổ chức thực hiện Ngày toàn dân tiết kiệm, chống lãng phí. +Việc kiểm tra chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí thực hiện theo các quy định tại Chương VI Nghị định này, không thuộc phạm vi kiểm tra chuyên ngành theo quy định tại Nghị định số 217/2025/NĐ-CP ngày 05 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ về hoạt động kiểm tra chuyên ngành. +2. Kiểm tra tình hình thực hiện định mức, tiêu chuẩn, chế độ quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 17 Luật số 110/2025/QH15 thực hiện theo quy định pháp luật trong từng lĩnh vực có liên quan, không thực hiện theo quy định tại Nghị định này. +### Điều 24.Trách nhiệm kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Bộ Tài chính thực hiện kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí đối với các nội dung quy định tại khoản 1 Điều 23 Nghị định này trong phạm vi cả nước. +2. Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí đối với các nội dung quy định tại khoản 1 Điều 23 Nghị định này của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp thuộc phạm vi quản lý (trừ nội dung quy định tại điểm d và điểm e khoản 2 Điều 17 Luật số 110/2025/QH15). +### Điều 25.Nguyên tắc kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Tuân thủ pháp luật, khách quan, minh bạch, kịp thời, chính xác. +2. Bảo đảm không chồng chéo, trùng lặp với hoạt động thanh tra, kiểm toán tiết kiệm, chống lãng phí; không chồng chéo, trùng lặp với hoạt động kiểm tra chuyên ngành. +3. Không làm cản trở, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức, đơn vị được kiểm tra. +4. Ưu tiên ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kiểm tra. +5. Nội dung kiểm tra phải bám sát mục tiêu tiết kiệm, chống lãng phí, tập trung vào lĩnh vực, hoạt động có nguy cơ lãng phí cao. +### Điều 26.Mục đích kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí nhằm xem xét, đánh giá việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí. +2. Kết quả kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí nhằm phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn vi phạm, kiến nghị cơ quan, người có thẩm quyền thực hiện các biện pháp nâng cao hiệu lực, hiệu quả trong công tác tiết kiệm, chống lãng phí. +### Điều 27.Quyết định kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Người đứng đầu cơ quan, tổ chức quy định tại Điều 24 Nghị định này ban hành quyết định kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí. +2. Căn cứ ban hành quyết định kiểm tra +a) Theo kế hoạch kiểm tra hàng năm được cấp có thẩm quyền ban hành theo quy định; +b) Khi phát hiện có dấu hiệu vi phạm trong tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí. +3. Nội dung quyết định kiểm tra +a) Căn cứ ban hành quyết định kiểm tra; +b) Phạm vi, nội dung kiểm tra; +c) Đối tượng kiểm tra; +d) Thành phần Đoàn kiểm tra và Trưởng đoàn kiểm tra; +đ) Quyền hạn, trách nhiệm của Đoàn kiểm tra và đối tượng kiểm tra; +e) Địa điểm, thời hạn kiểm tra. +4. Quyết định kiểm tra được công bố với đối tượng kiểm tra khi tiến hành kiểm tra. +### Điều 28.Thành phần Đoàn kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Đoàn kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí được thành lập để thực hiện nhiệm vụ kiểm tra theo quyết định của cấp có thẩm quyền. Đoàn kiểm tra gồm Trưởng đoàn, Phó trưởng đoàn (nếu có) và các thành viên. +2. Trưởng đoàn, thành viên Đoàn kiểm tra phải là người am hiểu pháp luật, có năng lực, chuyên môn phù hợp với nội dung kiểm tra quy định tại khoản 1 Điều 23 Nghị định này; không trong thời gian xem xét, xử lý kỷ luật, xử lý hình sự; không thuộc trường hợp xung đột lợi ích với đối tượng kiểm tra theo quy định. +### Điều 29.Kế hoạch kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Việc xây dựng kế hoạch kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí phải dựa trên lĩnh vực có nguy cơ lãng phí cao; kết quả quản lý, sử dụng nguồn lực; phản ánh, kiến nghị của tổ chức, cá nhân hoặc yêu cầu quản lý nhà nước về tiết kiệm, chống lãng phí. +2. Kế hoạch kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí bao gồm các nội dung chủ yếu sau: nội dung kiểm tra; đối tượng kiểm tra; thời kỳ kiểm tra; thời hạn kiểm tra; cơ quan, đơn vị tiến hành kiểm tra (cơ quan, đơn vị chủ trì, phối hợp); các nội dung khác có liên quan (nếu có). +3. Trước ngày 01 tháng 3 hằng năm, cơ quan, tổ chức quy định tại Điều 24 Nghị định này có trách nhiệm ban hành kế hoạch kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí. Trong trường hợp cần thiết, người có thẩm quyền ban hành kế hoạch kiểm tra có thể điều chỉnh kế hoạch kiểm tra. +Kế hoạch kiểm tra phải được gửi cho cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước và đối tượng kiểm tra ngay sau khi được ban hành. +### Điều 30.Tiến hành kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí và xử lý vi phạm +1. Công bố quyết định kiểm tra +Việc công bố quyết định kiểm tra được thực hiện bằng hình thức trực tiếp, trực tuyến hoặc gửi bằng văn bản đến đối tượng kiểm tra; nội dung công bố phải bảo đảm rõ ràng, minh bạch, tạo điều kiện để đối tượng kiểm tra chuẩn bị hồ sơ, tài liệu phục vụ kiểm tra. +2. Đoàn kiểm tra thực hiện thu thập, xem xét, đánh giá hồ sơ, tài liệu liên quan đến nội dung kiểm tra trong quyết định kiểm tra. +3. Lập biên bản kiểm tra, xử lý kết quả kiểm tra +a) Đoàn kiểm tra lập biên bản kiểm tra, trong đó nêu rõ: thành phần Đoàn kiểm tra; đối tượng kiểm tra; tổ chức, cá nhân có liên quan; nội dung kiểm tra; kết quả xác minh; đánh giá việc quản lý, sử dụng nguồn lực; ý kiến của đối tượng kiểm tra và tổ chức, cá nhân có liên quan (nếu có). Biên bản kiểm tra phải có chữ ký của Trưởng đoàn kiểm tra và đại diện đối tượng kiểm tra. Trường hợp đối tượng kiểm tra không ký vào biên bản thì biên bản phải ghi rõ lý do và có chữ ký của đại diện chính quyền cấp xã nơi kiểm tra hoặc của ít nhất một người làm chứng xác nhận việc đối tượng kiểm tra không ký. +b) Trường hợp qua kiểm tra phát hiện tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí thì Đoàn kiểm tra có trách nhiệm xử lý hoặc kiến nghị với cơ quan, người có thẩm quyền xử lý theo quy định. +c) Trường hợp nội dung kiểm tra vượt quá phạm vi đánh giá hoặc cần làm rõ theo chức năng thanh tra, Trưởng đoàn kiểm tra báo cáo người ra quyết định kiểm tra để xem xét yêu cầu hoặc đề nghị cơ quan thanh tra có thẩm quyền tiến hành thanh tra theo quy định. +### Điều 31.Kết luận kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Trong vòng 01 tháng kể từ ngày hết thời hạn kiểm tra, Đoàn kiểm tra dự thảo kết luận kiểm tra và gửi cho đối tượng kiểm tra để lấy ý kiến đối với các nội dung trong dự thảo kết luận kiểm tra. Trường hợp dự thảo kết luận kiểm tra phức tạp, có phạm vi rộng thì có thể kéo dài thêm nhưng không quá 02 tháng kể từ ngày hết thời hạn kiểm tra. +2. Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được dự thảo kết luận kiểm tra, đối tượng kiểm tra gửi lại Đoàn kiểm tra ý kiến bằng văn bản đối với các nội dung trong dự thảo kết luận kiểm tra. Trường hợp dự thảo kết luận kiểm tra phức tạp, có phạm vi rộng thì có thể kéo dài thêm nhưng không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được dự thảo kết luận kiểm tra và phải thông báo bằng văn bản về việc kéo dài cho Đoàn kiểm tra. +3. Trong vòng 01 tháng kể từ ngày nhận được ý kiến bằng văn bản của đối tượng kiểm tra đối với các nội dung trong dự thảo kết luận kiểm tra hoặc 03 ngày làm việc kể từ ngày hết thời hạn quy định tại khoản 2 Điều này mà Đoàn kiểm tra không nhận được ý kiến bằng văn bản của đối tượng được kiểm tra đối với các nội dung trong dự thảo kết luận kiểm tra thì Trưởng đoàn kiểm tra trình người có thẩm quyền kiểm tra ban hành kết luận kiểm tra. +Trưởng đoàn kiểm tra ký ban hành kết luận kiểm tra trong trường hợp được người có thẩm quyền kiểm tra ủy quyền. +4. Kết luận kiểm tra được gửi cho đối tượng được kiểm tra và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan ngay sau khi được ban hành để thực hiện các nội dung nêu trong kết luận kiểm tra. +5. Kết luận kiểm tra phải có các nội dung cơ bản sau đây: Đánh giá việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí; kết luận về nội dung kiểm tra; biện pháp xử lý theo thẩm quyền và kiến nghị giải pháp, biện pháp xử lý, khắc phục hậu quả (nếu có); hạn chế, bất cập của cơ chế quản lý, chính sách, pháp luật có liên quan và kiến nghị khắc phục (nếu có). +### Điều 32.Nhiệm vụ, quyền hạn của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị thực hiện kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Chỉ đạo, hướng dẫn, tổ chức, thực hiện hoạt động kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí thuộc phạm vi quản lý. +2. Chỉ đạo, phối hợp xử lý chồng chéo, trùng lặp giữa hoạt động kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí với hoạt động kiểm tra chuyên ngành, hoạt động thanh tra, kiểm toán tiết kiệm, chống lãng phí. +3. Kịp thời chỉ đạo, xử lý theo thẩm quyền đối với các kiến nghị của Đoàn kiểm tra. +4. Xử lý theo thẩm quyền hoặc kiến nghị cơ quan, người có thẩm quyền xử lý kịp thời đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện về phòng, chống lãng phí. +5. Trường hợp qua kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí phát hiện hạn chế, bất cập của cơ chế, chính sách, pháp luật thì kiến nghị cơ quan, người có thẩm quyền sửa đổi, bổ sung cho phù hợp. +6. Quyết định tạm dừng kiểm tra trong trường hợp bất khả kháng; quyết định đình chỉ kiểm tra trong trường hợp đối tượng kiểm tra không còn, nội dung kiểm tra đã được thanh tra, đã có quyết định khởi tố hoặc theo yêu cầu của cấp có thẩm quyền. +7. Ban hành văn bản yêu cầu chấn chỉnh, khắc phục tồn tại, hạn chế sau kiểm tra. +8. Chỉ đạo việc theo dõi, đôn đốc tình hình thực hiện kết luận kiểm tra. +### Điều 33.Nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng đoàn, thành viên Đoàn kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Yêu cầu đối tượng kiểm tra cung cấp thông tin, hồ sơ, tài liệu phục vụ công tác kiểm tra; yêu cầu giải trình, làm rõ về các nội dung có liên quan. +2. Kiến nghị người đứng đầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền kiểm tra, cơ quan, người có thẩm quyền khác áp dụng các biện pháp cần thiết theo quy định của pháp luật để bảo đảm thực hiện yêu cầu, mục đích của hoạt động kiểm tra. +3. Lập biên bản vi phạm hành chính, buộc chấm dứt hành vi vi phạm, xử phạt vi phạm hành chính và thực hiện các quyền khác theo quy định của pháp luật. +4. Báo cáo người đứng đầu cơ quan, tổ chức có thẩm quyền kiểm tra về kết quả kiểm tra. +5. Thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của pháp luật. +### Điều 34.Quyền, nghĩa vụ của đối tượng kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí +1. Quyền của đối tượng kiểm tra +a) Giải trình về những vấn đề có liên quan đến nội dung kiểm tra quy định tại khoản 1 Điều 23 Nghị định này; +b) Từ chối cung cấp thông tin, tài liệu không liên quan đến nội dung kiểm tra; +c) Khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh về hoạt động kiểm tra, quyết định xử lý về kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định của pháp luật; +d) Các quyền khác theo quy định của pháp luật. +2. Nghĩa vụ của đối tượng kiểm tra +a) Chấp hành quyết định kiểm tra; không cản trở, gây khó khăn cho Đoàn kiểm tra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ; +b) Cung cấp đầy đủ, kịp thời các thông tin, hồ sơ, tài liệu liên quan đến nội dung kiểm tra khi có yêu cầu; chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, chính xác, trung thực của các thông tin, hồ sơ, tài liệu đã cung cấp; +c) Chấp hành quyết định xử lý về kiểm tra việc chấp hành, tổ chức thực hiện quy định pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí. +## Chương VII +BÁO CÁO KẾT QUẢ CÔNG TÁC TIẾT KIỆM, CHỐNG LÃNG PHÍ +### Điều 35.Yêu cầu trong xây dựng báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí +1. Báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí phải được xây dựng đầy đủ, trung thực, khách quan, phù hợp với quy định của pháp luật về chế độ báo cáo của cơ quan hành chính nhà nước, đồng thời phản ánh đúng tình hình triển khai công tác tiết kiệm, chống lãng phí trong phạm vi quản lý, lĩnh vực phụ trách của cơ quan, tổ chức, đơn vị. +2. Nội dung báo cáo phải bám sát mục tiêu, nhiệm vụ, chỉ tiêu, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí đã được xác định trong Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí, Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí, Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí hoặc theo yêu cầu của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, hướng dẫn của Bộ Tài chính. +3. Đảm bảo có đánh giá cụ thể về kết quả đạt được và kịp thời phản ánh những tồn tại, hạn chế, nguyên nhân và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân có liên quan. +4. Số liệu, thông tin trong báo cáo phải đảm bảo đầy đủ, chính xác, kịp thời, thống nhất với dữ liệu đã cập nhật trong cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí và các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu có liên quan. +5. Đảm bảo báo cáo được xây dựng đúng thẩm quyền, đúng thời hạn, đề cương, biểu mẫu báo cáo theo quy định. +6. Người ký báo cáo phải chịu trách nhiệm về tính trung thực, khách quan của báo cáo. +### Điều 36.Hình thức, thời gian chốt số liệu báo cáo, phương thức và thời hạn gửi báo cáo +1. Hình thức báo cáo +a) Báo cáo định kỳ hằng năm; +b) Báo cáo chuyên đề; +c) Báo cáo đột xuất theo yêu cầu của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ. +2. Thời gian chốt số liệu báo cáo +a) Đối với báo cáo định kỳ hằng năm: Số liệu báo cáo từ ngày 01 tháng 01 đến ngày 31 tháng 12 hàng năm; +b) Đối với báo cáo chuyên đề và báo cáo đột xuất: Thời gian chốt số liệu báo cáo theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. +3. Phương thức và thời hạn gửi báo cáo +a) Báo cáo định kỳ hằng năm phải được cập nhật vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí trước ngày 28 tháng 02 năm sau liền kề năm báo cáo; +b) Phương thức, thời hạn gửi báo cáo đột xuất, báo cáo chuyên đề thực hiện theo yêu cầu, hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền; +c) Trường hợp đến thời hạn phải cập nhật báo cáo mà cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí chưa đủ điều kiện đi vào khai thác, sử dụng hoặc do các nguyên nhân quy định tại khoản 2 Điều 20 Nghị định này dẫn đến không thể cập nhật báo cáo vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí theo quy định, hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền thì cơ quan, tổ chức gửi báo cáo dưới dạng văn bản giấy hoặc văn bản điện tử (có ký số) đến cơ quan có trách nhiệm tổng hợp báo cáo, bảo đảm theo đúng thời hạn quy định tại điểm a và điểm b khoản này. +### Điều 37.Nội dung báo cáo +1. Nội dung báo cáo định kỳ hằng năm gồm: +a) Công tác chỉ đạo, điều hành, tổ chức thực hiện quy định của pháp luật về tiết kiệm, chống lãng phí; việc triển khai thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí, Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí; +b) Kết quả thực hiện nhiệm vụ, biện pháp, giải pháp tiết kiệm, chống lãng phí, trong đó phải nêu rõ mức độ hoàn thành các mục tiêu, chỉ tiêu tiết kiệm, yêu cầu chống lãng phí theo kế hoạch đã đề ra; kết quả tiết kiệm đạt được theo từng lĩnh vực quản lý, sử dụng nguồn lực nhà nước; công tác kiểm tra, thanh tra, giám sát, kiểm toán về tiết kiệm, chống lãng phí; tình hình phát hiện, xử lý hành vi gây lãng phí, hành vi vi phạm trong tổ chức thực hiện phòng, chống lãng phí; công tác tiếp nhận, xử lý thông tin lãng phí, bảo vệ người đấu tranh chống lãng phí và người thân (nếu có); +c) Đánh giá tồn tại, hạn chế, nguyên nhân và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân; +d) Phương hướng, nhiệm vụ, giải pháp thực hiện công tác tiết kiệm, chống lãng phí trong năm tiếp theo. +2. Nội dung báo cáo chuyên đề, nội dung báo cáo đột xuất thực hiện theo yêu cầu, hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền. +3. Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư hướng dẫn đề cương, biểu mẫu báo cáo định kỳ hằng năm. +### Điều 38.Trách nhiệm xây dựng, tổng hợp báo cáo định kỳ hằng năm +1. Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương có trách nhiệm tổng hợp, báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp nhà nước thuộc phạm vi quản lý và báo cáo, đánh giá tình hình, kết quả tiết kiệm, chống lãng phí trong các lĩnh vực được phân công phụ trách trên phạm vi cả nước. +2. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổng hợp, báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp nhà nước thuộc phạm vi quản lý và báo cáo, đánh giá tình hình, kết quả tiết kiệm, chống lãng phí trong phạm vi địa bàn quản lý. +3. Doanh nghiệp nhà nước có trách nhiệm báo cáo kết quả công tác tiết kiệm, chống lãng phí của mình gửi cơ quan đại diện chủ sở hữu quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này. +4. Bộ Tài chính có trách nhiệm tổng hợp báo cáo của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, địa phương xây dựng báo cáo của Chính phủ để trình Chính phủ, báo cáo Quốc hội theo quy định. +## Chương VIII +ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH +### Điều 39.Hiệu lực thi hành +1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. +2. Nghị định số 84/2014/NĐ-CP ngày 08 tháng 9 năm 2014 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Thực hành tiết kiệm, chống lãng phí hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành. +### Điều 40.Điều khoản chuyển tiếp +Trường hợp Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí đã được ban hành trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành thì cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp tiếp tục thực hiện cho đến khi được sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc bãi bỏ bởi cơ quan có thẩm quyền. +### Điều 41.Trách nhiệm tổ chức thực hiện +1. Bộ trưởng Bộ Tài chính chịu trách nhiệm hướng dẫn thi hành Nghị định này. +2. Việc cập nhật thông tin được cấp có thẩm quyền ban hành trước ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí thực hiện như sau: +a) Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí chính thức đi vào khai thác, sử dụng, Bộ Tài chính cập nhật Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí đã được Thủ tướng Chính phủ ban hành vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; +b) Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí chính thức đi vào khai thác, sử dụng, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cập nhật Kế hoạch tổ chức thực hiện Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí đã ban hành vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; +c) Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí chính thức đi vào khai thác, sử dụng, các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan, tổ chức khác ở trung ương, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cập nhật Chương trình tiết kiệm, chống lãng phí năm 2027 vào cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí; +d) Bộ Tài chính có trách nhiệm công bố thời điểm cơ sở dữ liệu quốc gia về tiết kiệm, chống lãng phí chính thức đi vào khai thác, sử dụng trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính. +3. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức khác ở trung ương và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./. +  +  +Nơi nhận: +- Ban Bí thư Trung ương Đảng; +- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; +- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ; +- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; +- Văn phòng Trung ương và các Ban \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-280-2026-nd-cp-bao-hiem-tien-gui-viet-nam.md b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-280-2026-nd-cp-bao-hiem-tien-gui-viet-nam.md new file mode 100644 index 000000000..a007f694a --- /dev/null +++ b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-280-2026-nd-cp-bao-hiem-tien-gui-viet-nam.md @@ -0,0 +1,1422 @@ +--- +layout: vanban +title: "Nghị định 280/2026/NĐ-CP quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam" +date: 2026-07-13 +modified: 2026-07-15 +group: tai-chinh +tags: + - nghi-dinh + - 2026 + - tai-chinh + - CP + - bao-hiem-tien-gui + - ngan-hang-nha-nuoc + - 218861 +docid: 218861 +source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn +--- + +# Nghị định 280/2026/NĐ-CP quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| Trường | Giá trị | +|---|---| +| Số hiệu | 280/2026/NĐ-CP | +| Loại văn bản | Nghị định | +| Cơ quan ban hành | Chính phủ | +| Ngày ban hành | 13/07/2026 | +| Ngày có hiệu lực | 13/07/2026 | +| Người ký | Nguyễn Văn Thắng (Thủ tướng Chính phủ) | +| Trích yếu | Quy định tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam — HĐQT 7 thành viên, Thống đốc NHNN bổ nhiệm, chi trả bảo hiểm bằng phương tiện điện tử từ 13/7/2026 | +| Số ký hiệu gốc | Số: 280/2026/NĐ-CP | +| Nơi ban hành | Hà Nội | +| Thời gian ký số | 14/07/2026 16:42:24 +07:00 | +| Tài liệu đính kèm | 280-ndcp.signed.pdf (29 trang) | + +## TRÍCH YẾU + +Quy định tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; căn cứ Luật Bảo hiểm tiền gửi 111/2025/QH15. + +## CĂN CỨ PHÁP LUẬT + +- Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; +- Căn cứ Luật Bảo hiểm tiền gửi số 111/2025/QH15; +- Căn cứ Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp số 68/2025/QH15; +- Theo đề nghị của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. + +## NỘI DUNG + +**CHÍNH PHỦ** + +**CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM** + +**Độc lập - Tự do - Hạnh phúc** + +Số: 280/2026/NĐ-CP + +Hà Nội, ngày 13 tháng 7 năm 2026 + +### Nghị định + +Quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước, giám sát, đánh giá hiệu quả đầu tư vốn tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +*Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15;* + +*Căn cứ Luật Bảo hiểm tiền gửi số 111/2025/QH15;* + +*Căn cứ Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp số 68/2025/QH15;* + +*Theo đề nghị của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam;* + +*Chính phủ ban hành Nghị định quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vốn nhà nước, giám sát, đánh giá hiệu quả đầu tư vốn tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.* + + +Quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý, đầu tư vấn nhà nước, +giám sát, đánh giá hiệu quả đầu tư vốn tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +: Căn cứ Luật Tổ chúc Chính phủ số 63/2025/QH15, +Căn cứ Luật Bảo hiểm tiền gửi số 1 11/2025/QH15, + +Căn cứ Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp số +68/2025/QH15; + +* + +Theo đề nghị của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; + +._ Chính phủ ban hành Nghị định quy định về tổ chúc, hoạt động và quản Lý, +đâu tư vốn nhà nước, giám sát, đánh giá hiệu quả đầu tư vốn tại Bảo hiểm tiên +gửi Việt Nam. + +## Chương I +QUY ĐỊNH CHUNG + +### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng +1. Phạm vi điều chỉnh +a) Nghị định này quy định chỉ tiết khoản 5 Điều 27, khoản 1 Điều 28, +điểm b khoản 2 Điều 31, khoản 3 Điều 31 Luật Bảo hiểm tiền gửi; + +b) Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thực hiện chế độ tiền lương, thù lao, tiền +thưởng theo quy định của Chính'phủ về chế độ tiền lương, thủ lao, tiền thưởng, +của người đại diện chủ sở hữu trực tiếp, người đại diện phần vốn nhà nước và +Kiểm soát viên trong doanh nghiệp nhà nước. + +2. Đối tượng áp dụng + +a) Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; ' + +b) Cơ quan quản lý nhà nước; cơ quan đại diện chủ sở hữu là Ngân hàng +Nhà nước Việt Nam; người đại diện chủ sở hữu trực tiếp tại Bảo hiệm tiền gửi +Việt Nam là Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đông quản trị Bảo hiểm +tiền gửi Việt Nam; ' + +2 sẻ +e) Các tổ chức, cá nhân Khác có liên quan trong quá trình thực biện Nghị ' +định này. te l ; " +### Điều 2. Tên gọi, trụ sở chính, chỉ nhánh, văn phòng đại diện và đơn vị +trực thuộc khác của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam : +1. Tên gọi : ' +a) Tên bằng tiếng Việt: Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, . Ta +b) Tên giao dịch quốc tế: Deposit Insurance of Vietnam; l +c) Tên viết tắt: DIV; ' +d) Tên, biểu tượng và trang thông tin điện tử của Bảo hiểm tiền gửi Việt,” +Nam được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền và được pháp luật bảo hộ. +2. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có trụ sở chính đặt tại thủ đô Hà Nội, có — _ +chỉ nhánh tại một sô tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; văn phòng đại diện, 7 +đơn vị trực thuộc khác (nêu có). " +### Điều 3. Địa vị pháp lý, tư cách pháp nhân, đại diện theo pháp luật " +1. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là tổ chức bảo hiểm tiền gửi theo quy định — _—- +tại Luật Bảo hiểm tiền gửi, hoạt động theo mô hình Công ty trách nhiệm hữu +hạn một thành viên do nhà nước năm giữ 100% vốn điều lệ. +2. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có tư cách pháp nhân, có vốn điều lệ, có +con dâu và được mở tài khoản tại ngân hàng theo quy định của pháp luật. . +: 3. Người đại diện theo pháp luật.củả Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là Chủ " +tịch Hội đông quản trị. ˆ : +Trường hợp chưa bỗ nhiệm Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc là +người đại diện theo pháp luật của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cho đền khi Chủ +tịch Hội đồng quản trị được bổ nhiệm. _ +Người đại diện theo pháp luật của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được ủy +quyền bằng văn bản cho người khác theo quy định của pháp luật. cản +### Điều 4. Quyền và nghĩa vụ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam ' +1. Các quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Điều 14 Luật Báo hiểm tiền gửi. +2. Cung cấp thông tin cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sau đây gọi là ; +Ngân hàng Nhà nước) và tiếp cận thông tin của Ngân hàng Nhà nước theo quy ' +định của Thông đốc Ngân hàng Nhà nước. % + +3. Thực hiện các cam kết đối với tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi và +các cam kết khác thuộc trách nhiệm của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +4. Đổi mới, hiện đại hóa ¿ công nghệ và phương thức quản lý phù hợp với +yêu cầu phát triển của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +5. Thực hiện nghĩa vụ đối với người lao động theo quy định của pháp luật; +tuyển dụng, thuê, bố trí, sử. dụng, đào tạo nguôn nhân lực, trả lương, thưởng +theo quy định của pháp luật. ' + +6, Tiếp nhận, quản lý và sử dụng đúng mục đích nguồn vốn hoạt động quy +định tại Điều 28 Luật Bảo hiểm tiền gửi. + +7. Chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp, cẦm cố tài sản thuộc quyền quản +lý theo quy định của pháp luật. + +8. Bán giấy tờ có giá chưa đến hạn, rút các khoản tiền gửi chưa đến hạn +trên cơ sở bảo đảm nguyên tắc bảo toàn vốn trong hoạt động đầu tư. + +9. Xây dựng và trình Ngân hàng Ì Nhà nước xem xét, quyết định phương +án tăng phí bảo hiểm tiền gửi để bù đắp phần vay đặc biệt từ Ngân hàng Nhà +nước theo quy định tại khoản 3 Điều 19 Luật Bảo hiểm tiền Bửi. + +10. Hợp tác với các tổ chức trong Và ngoài nước nhằm tăng cường năng +lực hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và của tổ chức tham gia bảo +hiểm tiền gửi. + +11. Thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn khác khi được cấp có thẩm +quyền hạn Thống đốc Ngân hàng Nhà nước giao theo quy định của pháp luật. + +## Chương II +CƠ CẤU TỔ CHỨC QUẢN LÝ CỦA +BẢO HIỂM TIÊN GỬI VIỆT NAM + +Mục 1 +HỘI ĐÓNG QUẢN TRỊ +### Điều 5. Hội đồng quản trị + +1. Hội đồng quản trị thực hiện chức năng quản lý toàn diện và chịu trách +nhiệm về hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo quy định của Luật +Bảo hiểm tiền gửi và pháp luật có liên quan. + +2. Hội đồng quản trị có toàn quyền nhân đanh Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +để thực hiện các quyển và nghĩa vụ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +3. Hội đồng quản trị có tối đa'07 thành viên làm việc theo chế độ chuyên +trách; Chủ tịch và các thành viên.Hội đồng quản trị do Thống đốc Ngân hàng +Nhà nước bể nhiệm, trong đó một thành viên Hội đồng quản trị là Tổng giám đốc. + +4. Nhiệm kỳ của thành viên Hội đồng quản trị là 05 năm và có thể được +bễ nhiệm lại. Thành viên Hội đồng quản trị bị thay. thể hoặc bị miễn nhiệm theo +quy định tại khoản 5 Điều này. + +5. Thành viên Hội đồng quản trị bị thay thế hoặc bị miễn nhiệm trong các +trường hợp sau: + +a) Khi có quyết định nghỉ hưu, điều chuyển hoặc bố trí công tác khác; +b) Xin từ chức nếu có lý đo chỉnh đáng; +c) Không đủ năng lực, trình độ đảm nhận công việc; + +d) Không đủ sức khỏe hoặc không còn uy tín để giữ chức vụ thành viên +Hội đông quản trị; + +bì) Không trung thực trong thực thi quyền, nghĩa vụ hoặc lạm dụng địa vị, +chức vụ, sử dụng tài sản của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam để tư lợi hoặc phục + +vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác; báo cáo không trung thực tình hình tài +chính và kết quả hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; + +e) Bị Tòa án kết án và bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. +6. Hội đồng quản trị có bộ máy giúp việc bao gồm: + +a) Ban Thư ký Hội đồng quản trị Ban Quản lý rủi ro; + +b) Các ban khác do Hội đồng quản trị quyết định thành lập; + +c) Cơ cấu tổ chức, quy chế làm việc, chức năng, nhiệm vụ của bộ máy +giúp việc do Hội đồng quản trị quy định phù hợp với quy định của pháp luật. + +### Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng quản trị + +1. Xây dựng ‹ chiến lược phát triểnợ bảo hiểm tiền gửi trình \ Thắng đốc Ngân +hàng Nhà nước để trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và tổ chức thực hiện. + +2. Ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng quản trị (trong đó bao gồm +chế độ làm việc của Hội đồng quản trà; quy chế hoạt động của bộ phận kiểm +toán nội bộ; quy chế tài chính, quy chế đầu tư; quy chế quản lý rủi ro trong +hoạt động đầu tư; quy chế quản lý, sử đụng các quỹ được trích lập từ chênh +lệch thu chi theo quy định của pháp Í luật; quy ch nễ quản trị nội bộ và các quy +chế nội bộ khác của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. - , + + +3. Tổ chức giám sát và: đánh giá hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt +Nam, trong đó bao gồm: + +a) Kiểm tra, giám sát, chỉ đạo Tổng giám đốc trong việc thực hiện nhiệm +vụ được giao; + +b) Nhận xét, đánh giá, xếp loại hằng năm đối với các chức danh thuộc +thẩm quyền quản lý của Hội đồng quản trị; + +c) Tổ chức giám sát hoặc phân cấp tô chức giám sát đối với các chức danh +thuộc thẩm quyền quản lý của Hội đồng quản trị; + +đ) Kiểm tra, giám sát các hoạt động khác của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +theo quy định của pháp luật. - + +4. Hội đồng quản trị có quyền yêu cầu bộ phận kiểm toán nội bộ thực hiện +kiểm tra, giám sát các nội dung thuộc trách nhiệm của Hội đồng quản trị theo +quy định tại khoản 3 Điều này. ' + +5. Phê duyệt phương án trả tiền, bảo hiểm tại tổ chức tham gia bảo hiểm +tiền gửi khi ¡ phát sinh nghĩa vụ trả tiền nợ bảo hiểm theo quy định tại Điều 21 Luật +Bảo hiểm tiền Bửi.. + +6. Phê duyệt kể hoạch hoạt động hằng năm; kế hoạch kinh doanh; kế hoạch +tài chính hằng năm; kế hoạch đầu tư hằng năm, phương án đầu tư 6 tháng của +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước +hướng dẫn một số nội dung về hoạt động bảo hiểm tiền gửi; kế hoạch khác theo +thâm quyên. + +1. Quyết định hoặc phân cấp quyết định mua, thuê mua, bán tài sản cố +định trong thẩm quyền của Hội đồng quản trị; trình Ngân hàng Nhà nước phê +duyệt mua, thuê mua, bán tài sản cổ định vượt thẩm quyền theo quy định của +pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp đối với doanh +nghiệp do nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. + +8. Phê duyệt phương án hợp tác với các tổ chức trong và ngoài nước. + +9. Đề nghị Ngân hàng Nhà nước quyết định cơ cấu tổ chức bộ máy của +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +10. Quyết định biên chế các đơn vị của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trên cơ .sở cơ cấu tổ chức bộ máy của Bảo hiểm +tiền gửi Việt Nam đã được Ngân hàng Nhà nước quyết định; quyết định thành +lập và quy định chức năng, nhiệm vụ của bộ máy giúp việc Hội đồng quản trị, +các phòng, ban tại Trụ sở chính, chỉ nhánh, văn phòng đại diện, đơn vị trực +thuộc khác (nếu có) của Bảo › hiểm tiền gửi Việt Nam; quyết định hoặc phân cấp +bỗ nhiệm, bể nhiệm lại, miễn nhiệm, bãi miễn, cho từ chức, khen thưởng, kỷ + +luật đối với các chức danh quản lý, điều hành của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, +trừ các chức danh quy định tại khoản 11 Điều này. Quy trình thực hiện công +tác nhân sự tại khoản này thực hiện theo quy định của cấp có thẩm quyển và +của Hội đồng quản trị. + +11. Đề nghị Thống đốc Ngân hàng Nhà nước bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, miễn +nhiệm, cho từ chức, khen thưởng, kỷ luật, cho thôi việc, nghỉ hưu Chủ tịch Hội +đồng quản trị, thành viên khác của Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, Phó Tổng +giám đốc, Kiểm soát viên, Kế toán trưởng của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +12. Chỉ đạo việc thực hiện các quyên - và nghĩa vụ của Bảo hiểm tiền gửi +Việt Nam theo quy định tại Điều 4 Nghị định này. + +13. Thông qua báo cáo tài chính; báo cáo hoạt động; báo cáo về giám sát +tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động và xếp loại hằng năm của Bảo hiểm +tiền gửi Việt Nam theo quy định của pháp luật. + +14. Nhận vốn và các nguồn lực khác do nhà nước giao cho Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam. +15. Thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn khác theo quy định của pháp + +luật, của Ngân hàng Nhà nước và quy chế nội bộ của Bảo hiểm tiền gửi +'Việt Nam. + +### Điều 7. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chủ tịch Hội đồng quản trị + +1. Tế chức chỉ đạo thực hiện các nhiệm vụ và quyển hạn của Hội đồng +quản trị theo quy định tại Điều 6 Nghị định này và quy định khác của pháp luật +có liên quan. + +2. Đại diện cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong quan hệ trong nước và +quốc tế, quan hệ tố tụng, tranh chấp của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +3. Thay mặt Hội đồng quản trị ký nhận vốn và các nguồn lực khác do nhà +nước giao cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +4. Xây dựng chương trình, kế hoạch hoạt động hằng năm của Hội đồng +quản trị trình Hội đồng quản trị phê duyệt và tổ chức thực hiện. Xây dựng nội +dung, chương trình, triệu tập và chủ trì các kỳ họp Hội đồng quản trị. Tổ chức +biểu quyết hoặc lấy ý kiến các thành viên về nghị quyết, quyết định của Hội +đồng quản trị. Tả chức triển khai, theo dõi, kiểm tra, giám sát việc thực hiện +nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị. + +5. Phân công nhiệm vụ cụ thể, giám sát, đánh giá thực hiện nhiệm vụ đối +với thành viên Hội đồng quản trị. + +6. Quyết định chương trình, nội dung, thành phần, địa điểm họp, chủ trì +và kết luận hoặc ủ ủy quyển chủ trì, kết luận và ký thông báo kết luận các cuộc +họp sơ kết, tổng kết, liên tịch đánh giá tình hình hoạt động của Bảo hiểm tiên +gửi Việt Nam theo quy chế hoạt động của Hội đồng quản trị. + +1. Quyết định cử thành viên Hội đồng quản trị, Kiểm soát viên, Tổng giám +đốc, Phó Tổng giám đốc, Kế toán trưởng và các chức danh khác thuộc thẩm +quyền bỗ nhiệm của Hội đồng quản trị đi công tác, học tập, tham quan khảo sát +ở trong và ngoài nước. + +8. Quyết định, lựa chọn, thay thế, khen thưởng, kỷ luật đối với người lao +động của bộ máy giúp việc Hội đồng quản trị. + +9. Quyết định và chịu trách nhiệm về các quyết định của mình trong phạm +vi thâm quyên của người đại diện theo pháp luật. + +10. Thay mặt Hội đồng. quản trị: + +a) Ký các báo cáo, văn.bản thuộc thẩm quyền của Hội đồng quản trị trình +hoặc gửi các cơ quan nhà nước có thẩm quyển và các cơ quan hữu quan; + +b) Ký các nghị quyết, quyết định và các văn bản của Hội đồng quản trị +ban hành đề thực hiện trong hệ thống Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; + +11. Tổ chức giám sát, trực tiếp giám sát và đánh giá kết quả thực hiện +chiến lược phát triểnợ bảo hiểm tiền gửi, kết quả quản lý, điều hành của Tổng +giám đốc. + +12. Thực hiện các nhiệm vụ, quyển hạn khác theo quy định của pháp luật, +quy chế nội bộ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +### Điều 8. Nhiệm vụ và quyền hạn của thành viên Hội đồng quản trị + +1. Thực hiện quyền, trách nhiệm của người đại diện chủ sở hữu trực tiếp +tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo quy tại Nghị định này; cùng với thành viên +khác của Hội đồng quản trị quản lý hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +theo quy định của pháp luật. + +2. Thực hiện quyền, nghĩa vụ của thành viên Hội đồng quản trị theo quy +chế hoạt động của Hội đồng quản trị và sự phân công của Chủ tịch Hội đồng +quản trị. + +3. Đề xuất nội dung, giám sát việc tổ chức thực hiện và chịu trách nhiệm +về các công việc, lĩnh vực được phân công. + +4. Đề nghị Chủ tịch Hội đồng quản trị triệu tập họp Hội đồng quản trị bất +thường theo chế độ làm việc của Hội đồng quản trị. + +5. Tham dự cuộc họp Hội đồng quản trị, thảo luận và biểu quyết về các +vấn đề thuộc nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng quản trị. Được quyên bảo lưu +ý kiến và kiến nghị lên cơ quan đại điện chủ sở hữu. Chịu trách nhiệm cá nhân . ˆ +trước pháp luật và Hội đồng quản trị về những quyết định của mình. ; + +6. Quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật, quy chế nội bộ +của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +Mục 2 +BẢN KIÊM SOÁT +### Điều 9. Ban kiểm soát + +1. Ban kiểm soát thực hiện Biám sát, đánh giá việc chấp hành quy định của +pháp luật; quy định nội bộ, nghị quyết, quyết định và các văn bản chỉ đạo khác +của Hội đồng quản trị, Ngân hàng Nhà nước đối với Bảo hiểm tiền gửi +Việt Nam. + +2. Ban kiểm soát có tối đa 03 Kiểm soát viên, làm việc theo chế độ chuyên +trách do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước bổ nhiệm, trong đó có 01 Kiểm soát +viên làm Trưởng Ban kiểm soát. + +3. Nhiệm kỳ của thành viên Ban kiểm soát là 05 năm và có thể được bổ +nhiệm lại. Thành viên Ban kiểm soát bị thay thế hoặc bị miễn nhiệm theo các +trường hợp quy định tại khoản 5 Điều 5 Nghị định này. + +4. Ban kiểm soát được sử dụng các nguồn lực của Bảo hiểm tiền gửi +Việt Nam, được thuê chuyên gia và tổ chức bên ngoài để thực hiện nhiệm vụ +của mình. + +5. Ban kiểm soát hoạt động theo quy chế hoạt động của Ban kiểm soát, +Kiểm soát viên do Ngân hàng Nhà nước ban hành. + +### Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban kiểm soát + +1. Trình Ngân hàng Nhà nước ban hành quy chế hoạt động của Ban kiểm +soát, Kiểm soát viên của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; trình Hội đồng, quản trị +ban hành, sửa đỗi, bổ sung quy chế hoạt động của bộ phận kiểm toán nội bộ; ban +hành, sửa đổi, bổ sung quy trình kiểm toán nội bộ. + +2. Xây dựng Kế hoạch công tác hằng năm, trình Ngân hàng Nhà nước phê +duyệt, ban hành trong quý I; thực hiện Kế hoạch công tác năm được phê duyệt. + +3. Có ý kiến về chiến lược phát triển, kế hoạch hoạt động hằng năm, phân +phối chênh lệch thu chỉ và các nội dung khác về quản lý, sử dụng vốn tại Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam, bảo đảm mỉnh bạch, sử dụng hiệu quả vốn, tài sản, +tránh lãng phí nguồn lực, phù hợp với quy mô, tình hình hoạt động của Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam. + + +4. Giám sát và đánh giá việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của Hội đồng quản +trị, Tổng giám đốc Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong quản lý, điều hành hoạt +động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, tối thiểu bao gồm: + +a)) Việc thực hiện mục tiêu, nhiệm vị -vụ theo kế hoạch hằng năm và chiến lược +phát triểnợ bảo hiểm tiền gửi; + +b) Việc bảo toàn vốn Nhà nước. tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; + +c) Việc thực hiện hoạt động đầu tư nguồn. vốn, dự án đầu tư có giả trị lớn +hơn 30% vốn chủ sở hữu hoặc lớn hơn mức vôn của dự án nhóm B theo phân +loại quy định tại Luật Đầu tư công; hợp đồng, giao dịch mua, bán, giao dịch kinh +doanh có giá trị lớn hơn 10% vốn chủ sở hữu hoặc theo yêu cầu của Ngân hàng +Nhà nước; + +d) Việc thực hiện chế độ tài chính; - +đ) Việc thực hiện chế độ tiền lương, thù lao; tiền thưởng. + +5. Giám sát, đánh giá hiệu lực và mức độ tuân thủ quy chế hoạt. động của +bộ phận kiểm toán nội bộ, quy. chế quản lý rủi ro trong hoạt động đầu tư, quy +chế nội bộ khác của Bảo hiểm: tiền gửi Việt Nam. + +6. Giám sát hợp đồng, giao dịch của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam với những +người có liên quan quy định khoản 1 Điều 86 Luật Doanh nghiệp. + +7. Lập và gửi b báo cáo đánh giá, kiến nghị về nội dung quy định tại các +khoản 4, 5, 6 Điều này cho Ngân hàng Nhà nước và Hội đồng quản trị. + +5. Thâm định báo cáo tài chính, kết quả hoạt động, đánh giá công tác quản +lý và các báo cáo khác. + +9. Yêu cầu Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cung cấp hồ sơ, tài liệu để nghiên +cứu, xem xét phục vụ thực hiện nhiệm vụ theo quy định. + +10. Được cung cấp đầy đủ các thông tin, tài liệu, báo cáo về các nội dung +thuộc: thẩm quyên quyết định của Hội đồng quản trị hoặc Chủ tịch Hội đồng quản +trị, Tổng giám đốc có liên quan đến việc điều hành hoạt động của Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam và thực hiện các nhiệm vụ khác do Ngân hàng Nhà nước giao. + +11. Được tham dự các cuộc họp giao ban, họp Hội đồng quản trị, họp +chuyên. đề có liên quan đến việc thực hiện nhiệm vụ của Ban kiểm soát tại Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam. Kiểm soát viên tham dự các cuộc họp có quyển phát +biểu nhưng không có quyền biểu quyết, trừ trường hợp quy định tại khoản 1 +Điều 86 Luật Doanh nghiệp. + +10 + +12. Sử dụng con dấu của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cho các văn bản, hồ +sơ, tài liệu thuộc phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Ban kiểm soát. +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phối hợp với Ban kiểm soát xây dựng quy chế sử +dụng con dấu bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật. + +. 13. Trường hợp cần thiết, được quyền yêu cầu tư vấn của các chuyên gia, +tô chức chuyên ngành đê phục vụ công tác của Ban kiêm soát. + +14. Thực hiện báo cáo định kỳ hoặc đột xuất theo yêu cầu của Ngân hàng +Nhà nước về tình hình, kết quả hoạt động, vấn đề tài chính của Bảo hiểm tiền - +gửi Việt Nam và việc thực hiện các nhiệm vụ được giao. + +15. Chủ động báo cáo và kiến nghị kịp thời tới Ngân hàng Nhà nước về +những hoạt động bất thường, trái với pháp luật và các quy định của Ngân hàn, +Nhà nước; chịu trách nhiệm trước Ngân hàng Nhà nước và trước pháp luật về +các hành vi cố ý bỏ qua hoặc bao che cho các vi phạm. + +16. Các nhiệm vụ và quyền hạn khác theo quy chế hoạt động của Ban kiểm +soát, Kiềm soát viên. + +### Điều 11. Nhiệm vụ và quyền hạn của Trưởng Ban kiểm soát + +1. Chỉ đạo, tổ chức triển khai việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Ban + +kiểm soát theo quy định tại Nghị định này và pháp luật liên quan; chịu trách +nhiệm về việc thực hiện các quyên và nhiệm vụ của mình. + +2. Triệu tập và chủ trì các cuộc họp Ban kiểm soát. + +3. Thay mặt Ban kiểm soát ký các văn bản thuộc thẩm quyền của Ban +kiểm soát. + +4. Chuẩn bị kế hoạch làm việc và phân công nhiệm vụ cho các Kiểm soát +viên theo quy chế hoạt động của Ban kiểm soát, Kiểm soát viên. + +5. Bảo đảm Kiểm soát viên nhận được thông tin đầy đủ, khách quan, chính +xác và có đủ thời gian thảo luận các vẫn đề mà Ban kiểm soát phải xem xét. + +6. Giám sát, chỉ đạo các Kiểm soát viên trong việc thực hiện các công việc +được phân công và quyền, nghĩa vụ của Ban kiểm soát. + +7. Được ủy quyền bằng văn bản cho một thành viên khác của Ban kiểm +soát thực hiện nhiệm vụ, quyển hạn của Trưởng Ban kiểm soát trong trường +hợp vắng mặt có lý do chính đáng. + +5. Để nghị Hội đồng quản trị họp bất thường theo chế độ làm việc của Hội +đồng quản trị. + +9. Thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn khác theo quy định tại Nghị định này. và quy chế hoạt động của Ban kiểm soát, Kiểm soát viền. + + +11 + +### Điều 12. Nhiệm vụ và quyền hạn của Kiểm soát viên + +1. Tuân thủ quy định tại Nghị định này và pháp luật có liên quan trong +việc thực hiện các quyên và nhiệm vụ được giao. Kiểm soát viên chịu trách +nhiệm về việc thực hiện các quyên và nhiệm vụ của mình. + +2. Thực hiện các quyền và rihiệm vụ được giao một cách trung thực, cẩn +trọng, tốt nhật nhắm đảm bảo lợi ích hợp pháp của Bảo hiêm tiền gửi Việt Nam +và của Ngân hàng Nhà nước. + +3. Trung thành với lợi ích của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và Ngân hàng +Nhà nước. Quản lý và bảo mật thông tin theo quy định của Ngân hàng Nhà +nước và quy định của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Không lợi dụng quyên hạn +được giao để gây cản trở cho hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Không +Sử dụng thông tin, bí quyết của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; không lạm dụng +địa vị, chức vụ và tài sản của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đễ tư lợi hoặc phục +vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác. + +4. Đè nghị Trưởng Ban kiểm soát triệu tập họp Ban kiểm soát bất thường +theo chế độ làm việc của Ban kiểm soát. + +5. Được đào tạo nghiệp vụ kiểm soát. + +6. Kiểm soát các hoạt động, kiểm tra số sách kế toán, tài sản, các báo cáo +tài chính của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và kiến nghị khắc phục các sai phạm +(nếu có). . + +7. Được quyền yêu cầu Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cung cấp số liệu và +giải trình các hoạt động để thực hiện nhiệm vụ được phân công. + +5. Báo cáo Trưởng Ban kiểm soát về các hoạt động tài chính bất thường, +chịu trách nhiệm cá nhân về những đánh giá và kết luận của mình. + +3. Tham dự các cuộc họp của Ban kiểm soát, thảo luận và biểu quyết về +các vấn đề thuộc nhiệm vụ, quyền hạn của Ban kiểm soát, + +10. Thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định tại Nghị định +này và quy định của pháp luật có liên quan. + +### Điều 13. Quy chế hoạt động của Ban kiểm soát, Kiểm soát viên + +1. Quy chế hoạt động của Ban kiểm soát, Kiểm soát viên do Thống đốc +Ngân hàng Nhà nước ban hành. + +2. Quy chế hoạt động của Ban kiểm soát, Kiểm soát viên bao gồm các nội +dung sau đây: + +a) Phạm vị, nội dung thực hiện các quyền, nghĩa vụ và nhiệm vụ được giao +của Ban kiểm soát, Kiểm soát viên; + +12 + +b) Cơ chế phối hợp; quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam, Chủ tịch, thành viên Hội đồng quản trị Bảo hiểm tiền gửi Việt +-Nam đối với hoạt động của Bạn kiểm soát, Kiểm soát viên; + +e) Cơ chế phối hợp, báo cáo, xin ý-kiến giữa Ngân hàng Nhà nước và Ban +kiểm soát, Kiểm soát viên trong thực hiện quyên, nghĩa vụ được giao; + +d) Cơ chế phối hợp giữa Ban kiểm soát, Kiểm soát viên với Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam, Chủ tịch, thành viên Hội đồng quản trị Bảo hiểm tiền gửi Việt +Nam và Ngân hàng Nhà nước trong thực hiện quyên, trách nhiệm, nghĩa vụ của +Ban kiểm soát, Kiểm soát viên đối Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; + +đ) Cơ chế đánh giá việc thực hiện quyền, nghĩa vụ và nhiệm vụ của Trưởng +Ban kiểm soát, Kiểm soát viên; + +e) Tiền lương, thù lao, tiền thưởng, điều kiện làm việc, định mức chỉ ¡ phí +công tác, chỉ phí hoạt động của Ban kiểm soát, Kiểm soát viên theo quy định +của pháp luật có liên quan và quy chế nội bộ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; + +8) Chế độ làm việc của Ban kiểm soát; +h) Nội dung khác theo quyết định của Ngân hàng Nhà nước. +### Điều 14. Bộ phận kiểm toán nội bộ + +1. Bộ phận kiểm toán nội bộ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thuộc Ban +kiểm soát, thực hiện kiểm toán nội bộ Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +2. Bộ phận kiểm toán nội bộ thực hiện rà soát, đánh giá độc lập, khách +quan về tính thích \ hợp và sự tuân thủ cơ chế, chính sách, quy trình, quy định +nội bộ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nami;, đưa ra kiến nghị nhằm nâng cao hiệu +quả của các hệ thống, quy trình, quy định, góp phần bảo đảm Bảo hiểm tiền gửi +Việt Nam hoạt động an toàn, hiệu quả, đúng pháp luật. + +3. Kết quả kiểm toán nội bộ phải được báo cáo Ban kiểm soát và gửi Hội +đồng quản trị, Tổng giám đốc của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +Mục 3 +TỎNG GIÁM ĐÓC VÀ BỘ MÁY GIÚP VIỆC + +### Điều 15. Tổng giám đốc và bộ máy giúp việc + +1. Tông giám đốc là người điều hành các hoạt động hằng ngày của Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam, chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị và trước +pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyên hạn của Tổng giám đốc. + + +13 + +l 2. Phó Tổng giám đốc giúp Tổng giám đốc điều hành một hoặc một số +lĩnh vực hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo phân công của Tông +giám đốc và chịu trách nhiệm trước Tổng giám đốc, Hội đông quản trị và trước +pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao. + +' 3. Bộ máy giúp việc gầm Văn phòng và các phòng, ban chuyên môn, +nghiệp vụ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, có chức năng tham mưu, giúp việc +cho Tông giám đốc trong quản lý, điều hành công việc. + +### Điều 16. Nhiệm vụ và quyền hạn của Tổng giám đốc + +1. Quản lý, sử dụng và bảo toàn vốn khi thực hiện hoạt động đầu tư trừ +một số nguyên nhân khách quan, bắt khả kháng ảnh hưởng, đến vốn và thu nhập +theo quy định tại Luật Bảo hiểm tiền gửi và quy định về chế độ tài chính đỗi +với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +2. Xây dựng kế hoạch hoạt động hằng năm; kế hoạch kinh doanh; kế hoạch +tài chính hãng năm; kế hoạch đầu tư hằng năm, phương án đầu tư 6 tháng của +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo quy định của bo, độc Ngân hàng Nhà nước +hướng dẫn một số nội dung về hoạt động bảo hiểm tiền gửi; kê hoạch khác theo + +thẩm quyền để trình Hội đồng quản trị và tổ chức thực hiện khi đã được phê +đuyệt và đánh giá kết quả thực hiện: +3, Xây dựng phương án chỉ trả tiền nợ bảo hiểm tại tổ chức tham gia bảo hiểm +tiền gửi khi phát sinh nghĩa vụ trả tiền nợ bảo hiểm theo quy định tại Điều 21 Luật +Bảo hiểm tiền gửi trình Hội đồng quản trị phê duyệt và tổ chức thực hiện sau +khi được phê duyệt. + +4. Điều hành các công việc hằng ngày của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +theo kê hoạch, nghị quyết, quyết định và các văn bản chỉ đạo của Hội đông +quản trị, báo cáo Hội đồng quản trị và các cơ quan nhà nước có thâm quyên vê +kêt quả hoạt động của Bảo hiêm tiền gửi Việt Nam theo quy định của Hội đông +quần trị. l + +._ $5 Xây dựng và trình Hội đồng quản trị phê duyệt quy chế về lao động, +tiên lương, thù lao, tiên thưởng phủ hợp với quy định của pháp luật. + +6. Trình Hội đồng quản trị phê duyệt bộ máy tô chức và số lượng lao động +của các Chi nhánh, Văn phòng đại diện, phòng, ban tại Trụ sở chính, đơn vị +trực thuộc khác (nếu có), triển khai thực hiện sau khi được phê duyệt. + +7. Thiết lập, duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ. + +5. Lập và chịu trách nhiệm về tính chính xác của Báo cáo tài chính. + +9. Ban hành theo thẩm quyền các văn bản hướng dẫn quy trình, thủ tục tác +nghiệp đê điêu hành hệ thông. + +. 14 ' +10. Bỗ nhiệm, bổ nhiệm lại, miễn nhiệm, khen thưởng, kỷ luật đối với các -. - '' +chức danh trong Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trừ các chức danh thuộc thẩm _. cà ở +quyên của Hội đồng quản trị theo quy định tại Nghị định này và quy chế nội bộ .“- :; ' +đo Hội đồng quản trị ban hành. ng +11. Nhân danh Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam ký kết các hợp đồng với người ---. +lao động và các hợp đồng khác theo ủy quyền của người đại diện theo pháp luật. - . +12. Phân công nhiệm vụ cho các Phó Tổng giám đốc bằng văn bản. h : +._13, Cùng cấp đầy đủ các tài liệu theo yêu cầu của Hội đồng quản trị, Ban : +kiêm soát; chuẩn bị các tài liệu cho các cuộc họp Hội đồng quản trị. ' +14. Chịu sự kiểm tra, giảm sát của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và — ˆ +các cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với việc thực hiện nhiệm vụ điêu hành Đa ị +của Tổng giám đốc. _' +15. Thực hiện các nhiệm vụ và quyền khác theo quy định của pháp luật và +của Hội đồng quản trị giao theo quy chê nội bộ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. +Mục 4 -. +CHI NHÁNH, VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN, ĐƠN VỊ TRỰC THUỘC "' +### Điều 17. Chi nhánh, văn phòng đại diện, đơn vị trực thuộc : +1, Chi nhánh, văn phòng đại diện, đơn vị trực thuộc khác (nếu có) là đơn - +vị phụ thuộc của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Chức năng, nhiệm vụ và quyên +hạn của chỉ nhánh, văn phòng đại diện, đơn vị trực thuộc khác do Hội đồng cao +quản trị quy định. " " +2. Chi nhánh, văn phòng đại điện, đơn vị trực thuộc khác (nếu có) là đơn . l +vị hạch toán phụ thuộc, có cori đâu, được mở tài khoản tại ngân hàng theo quy , +định của pháp luật. tứ +## Chương III +HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI l +### Điều 18. Nội dung hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam - +: 1. Cấp, cấp lại, thu hồi, tạm thu hồi Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi. Š +: 2. Tĩnh và thu phí bảo hiểm tiền gửi đối với tổ chức tham gia bảo hiểm — -.= - +tiền gửi theo quy định của Luật:Bảo hiểm tiền gửi. _' +3. Trả tiền nợ bảo hiểm hoặc ủy quyền cho tổ chức tham gia bảo hiểm tin — , „ +- gửi khác thực hiện trả tiền nợ bảo hiểm cho người được bảo hiểm tiền gửi theo quy TU +định của Luật Bảo hiểm tiền gửi và quy định khác của pháp luật có liên quan. - + +" 15 + +4. Theo đối, kiểm tra việc chấp hành quy định pháp luật về bảo hiểm tiền +gửi của tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi và kiến nghị Ngân hàng Nhà nước +xử lý hành vi vi phạm quy định của pháp luật về bảo hiểm tiền gửi. + +5. Thực hiện kiểm tra tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi theo kế hoạch, +nội dung do Ngân hàng Nhà nước giao. + +6. Tổng hợp, phân tích và xử lý thông tin về tổ chức tham gia bảo hiểm +tiền gửi nhằm phát hiện và kiến nghị Ngân hàng Nhà nước xử lý kịp thời vi +phạm quy định về an toàn hoạt động ngân hàng, rủi ro gây mất an toàn trong +hệ thống tổ chức tín dụng. + +7. Thu thập thông tin về tiền gửi của khách hàng tại tổ chức tham gia bảo +hiểm tiền gửi theo quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn +một số nội dung về hoạt động bảo hiểm tiền gửi. + +8. Tiếp nhận hỗ trợ theo nguyên tắc có hoàn trả từ ngân sách nhà nước +theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ hoặc vay của tổ chức tín đụng, tổ +chức khác có bảo lãnh của Chính phủ trong trường hợp nguồn vốn của Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam tạm thời không đủ để trả tiền nợ bảo hiểm; tiếp nhận các +nguôn tải trợ của các tô chức, cá nhân trong nước và nước ngoài đề tăng cường +năng lực hoạt động; vay đặc biệt từ Ngân hàng Nhà nước theo quy định tại Luật +Bảo hiểm tiền gửi, Luật Các tổ chức tín dụng và quy định khác của pháp luật +có liên quan. + +9. Thực hiện hoạt động đầu tư theo quy định tại các điểm a, b, khoản 1 +Điều 29 Luật Bảo hiểm tiền gửi. + +10. Tham gia vào quá trình can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt, xử lý tổ +chức tín dụng theo quy định tại khoản 14 Điều 14 Luật Bảo hiểm tiền gửi. + +11. Tham gia xử lý sự cố, khủng hoảng trong hoạt động của tổ chức tín +dụng theo quy định tại Điều 39 Luật Bảo hiểm tiền gửi. + +12. Tham gia quản lý, thanh lý tài sản của tổ chức tham gia bảo hiểm tiền +gửi theo quy định của pháp luật về các tổ chức tín dụng và pháp luật khác có +liên quan. + +13. Thực hiện công tác tuyên truyền chính sách, pháp luật và hoạt động về +bảo hiểm tiền gửi; tổ chức đào tạo, phổ biến kiến thức về bảo hiểm tiền gửi và +các nội dung liên quan cho tổ chức, cá nhân có liên quan; nghiên cứu, ứng dụng +khoa học, công nghệ và phương thức quản lý phủ hợp với yêu cầu phát triển +của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +14. Thực hiện các hoạt động khác theo quy định của pháp luật. + +l6 " +### Điều 19. Ủy quyền trả tiền báo hiểm " ". ++ 1. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được ủy quyền cho tổ chức tham gia bảo " 3 +hiểm tiền gửi chỉ trả số tiền nợ bảo hiểm cho người được bảo hiểm tiền gửi. Việc „ +ủy quyển phải thông qua hợp đồng ủy quyền trả tiền nợ bảo hiểm theo đúng quy ˆ +định của pháp luật. +2. Nội dung hợp đồng ủy quyền phải nêu rõ trách nhiệm của tổ chứctham -- - - +gia bảo hiểm tiền gửi trong việc chí trả tiền nợ bảo hiểm đúng thời hạn, đúng số +lượng, đúng đối tượng được trả tiền nợ bảo hiểm. ' +3. Tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi được Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +ủy quyên chỉ trả tiền nợ bảo hiểm phải đáp ứng các điều kiện: tà +a) Hoạt động kinh doanh có lãi theo báo cáo tài chính đã được kiểm toán +độc lập trong ít nhất 02 năm liền kể trước thời điểm được ủy quyền chỉ trả; : +b) Có mạng lưới đặt ở địa điểm thích hợp cho việc chỉ trả tiền nợ bảo hiểm. . +### Điều 20. Nhận tiền bão hiểm , +1. Khi nhận tiền nợ bảo hiểm, người được bảo hiểm tiền gửi phải xuất trình +các tài liệu, dữ liệu sau: +a) Thẻ căn cước, căn cước công dân, hộ chiếu hoặc thông tin định danh +điện tử của cá nhân được khai thác từ Cơ sở đữ liệu quốc gia về dân cư theo TT +quy định của pháp luật; +b) Tài liệu chứng minh quyền sở hữu tiền gửi được bảo hiểm như: Thẻ tiết +kiệm, số tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi hoặc các tài liệu, dữ liệu khác chứng minh . +quyền sở hữu hợp pháp đối với khoản tiền gửi được bảo hiểm. +2. Trường hợp tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi được Bảo hiểm tiền gửi — _- +Việt Nam ủy quyền chỉ trả tiền nợ bảo hiểm bằng phương tiện điện tử, người nhận - +tiênợ bảo hiểm cung cấp thông qua phương tiện điện tử đầy đủ, chính xác dữ liệu : +chứng minh quyên sở hữu hợp pháp đối với các khoản tiền gửi được bảo hiểm +và nhận tiên bảo hiểm băng phương tiện điện tử theo hướng dẫn của tổ chức +tham gia bảo hiểm tiền gửi đó. +3. Trường hợp người nhận tiền nợ bảo hiểm là người được ủy quyền, người h +thừa kế hợp pháp hoặc người đại diện theo pháp luật của người được bảo « +- hiểm tiền gửi, ngoài các tài liệu, dữ liệu quy định tại khoản 1 và 2 Điều này, ñ +phải cung cấp văn bản ủy quyền, văn bản xác nhận quyền thừa kế hợp pháp Tờ, +hoặc tài liệu chứng minh tư cách đại diện theo pháp luật còn hiệu lực theo : +quy định của pháp luật. , h + +17 + +### Điều 21. Hỗ trợ \ tài chính đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong +trường hợp nguồn vốn của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam không đủ đễ trả +tiền nợ bảo hiểm + +1. Trường hợp nguồn vốn của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam tạm thời không +đủ để trả tiền nợ bảo hiểm, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được tiếp nhận hỗ trợ theo +nguyên tắc có hoàn trả từ ngân sách nhà nước theo quyết định của Thủ tướng +Chính phủ hoặc được vay của tổ chức tín dụng, tổ chức khác có bảo lãnh của +Chính phủ. + +2. Hồ sơ đề nghị hỗ trợ theo nguyên tắc có hoàn trả từ ngân sách nhà nước +theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ: + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam gửi 01 bộ hồ sơ gồm các tài liệu sau đây đến +Ngân hàng Nhà nước: +a) Văn bản đề nghị hỗ trợ từ ngân sách nhà nước do người có thẩm quyền + +của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam ký, trong đó nêu rõ số tiền cần hỗ trợ từ ngân +sách nhà nước; thời hạn hỗ trợ từ ngân sách nhà nước và các nội dung. cần thiết khác; + +b) Kế hoạch trả tiền nợ bảo hiểm cho người được bảo hiểm; + +c) Phương án, kế hoạch hoàn trả nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách nhà nước, +trong đó bao gồm nguồn tiền, thời hạn, lãi suất (nếu có); + +đ) Các tài liệu liên quan khác (nếu có). + +3. Trình tự, thủ tục hỗ. trợ theo nguyên tắc có hoàn trả từ ngân sách nhà +nước theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ: + +a) Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam lập hồ sơ theo quy định tại khoản 2 Điều +này, gửi Ngân hàng Nhà nước; w + +b) Trong thời hạn 15 ngày làm việcàm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ của +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước thẩm định hồ sơ, có văn bản +lấy ý kiến Bộ Tài chính; + +c) Trong thời hạn 15 ngày làm việcàm việc kể từ ngày nhận được đề nghị của +Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính có ý kiến gửi Ngân hàng Nhà nước; + +đ) Trên cơ sở ý kiến tham gia của Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước trình +Thủ tướng Chính phủ quyết định việc hỗ trợ theo nguyên tắc có hoàn trả từ +ngân sách nhà nước đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +4. Việc cấp bảo lanh Chính phủ đối với khoản vay tổ chức tín dụng, tổ +chức khác của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thực hiện theo quy định của Chính +phủ về cấp và quản lý bảo lãnh Chính phủ. + +18 + +## Chương IV +QUẢN LÝ VÀ ĐẦU TƯ VỐN NHÀ NƯỚC +TẠI BẢO HIỂM TIỀN GỬI VIỆT NAM + +### Điều 22. Nguồn vốn, tài sản đễ cấp, bổ sung vốn nhà nước tại Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam + +Nguồn vốn, tải sản để Nhà nước đầu tư vốn vào Bảo hiểm tiền gửi Việt +Nam bao gồm: + +1. Ngân sách nhà nước. + +2. Tài sản công là kết quả của duá trình thực hiện đự án sử dụng vốn nhà +nước đã xác định đối tượng thụ hưởng và được tính thành phần vốn nhà nước +tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng +tải sản công. + +3. Quỹ đầu tư phát triển. +4. Các nguồn vốn hợp pháp khác gồm: + +a) Chênh lệch tăng thêm do đánh giá lại tài sản cho mục đích tăng vốn nhà +nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo quyết định của Thủ tướng Chính phú; + +,B) Vốn hỗ trợ phát triển chính thức không hoàn lại được cấp có thẩm quyền +quyết định sử dụng để đầu tư vốn nhà nước vào Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; + +lò) Vốn đầu tư công theo pháp luật về đầu tư công được cấp có thẩm quyền +quyết định sử dụng để đầu tư vốn nhà nước vào Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; + +d) Các khoản hỗ trợ từ Nhà nước đề tăng vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam hoặc để đầu tư, thực hiện dự án, nhiệm vụ theo quy định của pháp +luật hoặc theo quyết định của cấp có thẩm quyền; + +đ) Nguồn vốn, tài sản khác được cấp có thẩm quyển quyết định sử dụng +để đầu tư vốn nhà nước vào Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +### Điều 23. Các trường hợp đầu tư vốn nhà nước để bổ sung vốn điều lệ +cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +1. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có nhu cầu cần bổ sung vốn điều lệ cho +hoạt động và có kết quả đánh giá xếp loại theo quy định tại Nghị định này của +02 năm liền kề trước năm đề xuất đầu tư bổ sung, vốn điều lệ đạt từ loại B trở +lên theo công bồ kết quả xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam của Ngân hàng, +Nhà nước. . + + +19 + +2. Quy định tại khoản 1 Điều này không áp dụng đối với trường hợp bổ +sung vốn điều lệ từ nguồn quy định tại khoản 2 Điều 22 Nghị định này. + +### Điều 24. Thắm quyền đầu tư vốn nhà nước để bổ sung vốn điều lệ cho +Báo hiểm tiền gửi Việt Nam + +1. Thủ tướng Chính phủ: + +a) Quyết định đầu tư vốn để bổ sung vốn điều lệ cho Bảo hiểm tiền gửi +Việt Nam sau khi Quốc hội quyết định chủ trương đầu tư vốn nhà nước vào +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam từ nguồn ngân sách nhà nước có giá trị tương ứng +với đự án quan trọng quốc gia theo quy định của pháp luật về đầu tư công; + +„ b) Quyết định chủ trương về mức vốn đầu tư bổ sung vốn điều lệ cho Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam từ nguồn ngân sách nhà nước có giá trị từ 5.000 tỷ đồng +trở lên, trừ trường hợp quy định tại điểm a Khoản này. + +2. Ngân hàng Nhà nước: + +a) Đầu tư bể sung vốn điều lệ cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam từ nguồn +ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước sau khi +Thủ tướng Chính phủ quyết định chủ trương đầu tư quy định tại điểm b khoản 1 +Điều này; . + +b) Các trường hợp đầu tư bổ sung vốn khác, trừ trường hợp quy định tại +khoản 1 và khoản 3 Điều này. + +3. Hội đồng quản trị quyết định đầu tư bổ sung vốn điều lệ cho Bảo hiểm +tiền gửi Việt Nam thuộc một trong các trường hợp sau: + +a) Bỗ sung vốn điều lệ từ nguồn Quỹ đầu tư phát triển; + +b) Bể sung vốn điều lệ từ tài sản công là kết quả của quá trình thực hiện +dự án sử dụng vốn nhả nước đã xác định đối tượng thụ hưởng và được tính +thành phân vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo quy định của +pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công; + +e) Bồ sung vốn điều lệ từ chênh lệch tăng thêm đo đánh giá lại tài sản cho +mục đích tăng vôn nhà nước tại Bảo hiêm tiền gửi Việt Nam theo quyết định +của Thủ tướng Chính phủ. + +### Điều 25. Hồ sơ, trình tự, thủ tục đầu tư vốn nhà nước để bổ sung vốn +điều lệ cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +1. Hỗ sơ đề nghị bổ sung vốn điều lệ cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam: + +a) Phương án đầu tư bổ sung vốn điều lệ tối thiểu bao gỗm các nội dung sau: +Căn cứ pháp lý, mục tiêu, sự cần thiết đầu tư bổ sung vốn điều lệ; thông tin +chung, thực trạng tình hình tài chính và kết quả hoạt động trong 02 năm trước + +20 + +liền kề với năm xây dựng phương án; nức vốn điều lệ điều chỉnh (tăng thêm +được xác định trên cơ sở nhu cầu vốn điều lệ cần bổ sung, nguồn vốn bổ sung +vốn điều lệ; dự kiến hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội hoặc mức độ đáp ứng +thực hiện nhiệm vụ chính trị do cơ quan có thẩm quyền giao; đánh giá sự phủ +hợp của việc đầu tư bổ sung vốn với chiến lược, kế hoạch phát triển của Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam; + +b) Các tài liệu liên quan đến xác định nhu cầu vốn điều lệ cần bổ sung. +2. Nhu cầu vốn điều lệ cần bổ sung được xác định trên cơ sở: + +a) Mức đầu tư từ các dự án của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được cấp có +thẩm quyền phê duyệt hoặc quyết định. chủ ¡ trương đầu dư, kế hoạch đầu tư dự +án đã được duyệt tương ứng với mức vốn đầu tư từ nguồn ngân sách nhà nước, +Quỹ đầu tư phát triển và các nguồn hợp pháp | khác được ghi trong các dự án +đầu tư của Bảo hiểm tiền gửi. Việt Nam được cấp có thẩm quyền phê duyệt chủ +trương đầu tư hoặc quyết định đầu tư, kế hoạch đầu tư dự án đã được duyệt mà +chưa được tăng vốn điều lệ (nếu có); + +b) Giá trị tài sản công giao cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo hình thức +tính thành phần vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (nếu có); + +2 Nhu cầu vốn cần bổ sung để đáp ứng yêu cầu thực hiện các nhiệm vụ +do cấp có thẩm quyền giao; + +đ) Nhu cầu bể sung vốn theo qúy định của pháp luật, theo Chiến lược +phát triển Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, kế hoạch kinh doanh hằng năm đã +được ban hành; + +đ) Giá trị được ghi tăng vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam từ +các nguồn vốn hợp pháp khác theo quy định tại Nghị định này. + +3. Mức vốn điều lệ điều chỉnh tăng thêm được xác định trên cơ sở nhu cầu +vốn điều lệ cần bổ sung tương ứng với các nguồn vốn: ngân sách nhà nước; piá +trị tải sản công giao cho Bảo hiệm tiền gửi Việt Nam theo hình thức tính thành +phần vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền: gửi Việt Nam; giá trị chênh lệch tăng do +đánh giá lại tài sản theo chủ trương được Thủ tướng Chính phủ chấp thuận; giá +trị vỗn hỗ trợ phát triển chính thức không hoàn lại; giá trị vốn đầu tư công theo +quyết định của cấp có thẩm quyền; giá trị tiền đã tiếp nhận theo chính sách hỗ +trợ của Nhà nước và các hỗ trợ khác theo quy định của pháp luật nguồn Quỹ +đầu tư phát triển và các nguồn vốn hợp pháp khác trong năm điều chỉnh vốn +điều lệ đã ghi nhận trong báo cáo tài chính năm của năm trước liền kề năm xác +định điều chỉnh vốn điều lệ. + + +2n + +4. Trình tự, thủ tục đầu tư vốn nhà nước để bổ sung vốn điều lệ đối với - +trường hợp phải quyết định chủ trương đầu tư: + +4) Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xây đựng hồ sơ đề nghị bổ sung vốn điều +lệ theo các nội dung quy định tại khoản 1 Điều này, gửi Ngân hàng Nhà nước; + +b) Trong thời hạn 15 ngày làm việcàm việc kể từ ngày nhận đủ hề sơ hợp lệ của +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước kiểm tra hồ sơ, thâm định +các nội dung báo cáo, đánh giá, xác định mức vốn điều lệ cần bổ sung, nguôn +bổ sung vốn điều lệ và gửi lẫy ý kiến Bộ Tài chính; + +c) Trong thời hạn 15 ngày làm việcàm việc kể từ ngày nhận được đề nghị của +Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính có ý kiến tham gia theo chức năng, nhiệm +vụ quản lý nhà nước của Bộ Tài chính đối với phương án đầu tư bổ sung vôn +điều lệ do Ngân hàng Nhà nước đề nghị; + +đ) Trên cở sở ý kiến tham gia của Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước +hoàn chỉnh phương án trình Thủ tướng Chính phủ hoặc báo cáo Chính phủ đề +trình Quốc hội quyết định phê duyệt chủ trương bổ sung vốn điều lệ. + +Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước phải nêu rõ sự cần thiết của việc đầu tư +vốn nhà nước; sự phù hợp với chủ trương, định hướng của Đảng, Nhà nước về +các đột phá chiến lược hoặc mục tiêu, chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế - +xã hội từng thời kỳ; + +đ) Căn cứ chủ trương bổ sung vốn điều lệ được cấp có thẩm quyển phê +duyệt, Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước quyết định cấp bổ sung vốn +điều lệ cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo thẩm quyền quy định tại Nghị +định này. : + +5. Trình tự, thủ tục quyết định đầu tr của Ngân hàng Nhà nước đối với +trường hợp không phải lập và đề nghị phê duyệt chủ trương đầu tư: + +a) Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xây dựng hồ sơ đề nghị bổ sung vốn điều +lệ theo các nội dung quy định tại khoản 1 Điều này, gửi Ngân hàng Nhà nước; + +b) Trong thời hạn 15 ngày làm việcàm việc kẻ từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ của +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước rà soát các nội dung báo +cáo, đánh giá, xác định mức vốn điều lệ cần bổ sung, nguồn bổ sung vốn điều +lệ; gửi lấy ý kiến của Bộ Tài chính; + +c) Trong thời hạn 15 ngày làm việcàm việc kể từ ngày nhận được đề nghị của +Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính có ý kiến tham gia theo chức năng, nhiệm +vụ quản lý nhà nước của Bộ Tài chính đối với phương án đầu tư bổ sung vốn +điêu lệ do Ngân hàng Nhà nước đề nghị; + +22 + +8) Trên cơ sở ý kiến tham gia của Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước +quyết định việc đầu tư bổ sung vốn điều lệ. + +6. Ngân hàng Nhà nước lập dự toán, thanh toán, quyết toán chỉ ngân sách +nhà nước đối với nguồn vốn ngân sách nhà nước (nội dung đầu tư vốn nhà nước +vào Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam) theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà +nước và pháp luật có liên quan. + +7. Hội đồng quản trị Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam chỉ đạo lập phương án +theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều này | làm cơ sở quyết định đầu tư bổ 2n +vốn điều lệ. Hội đồng quản trị Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam chịu trách nhiệm v. +quyết định của mình. + +8. Căn cứ phương án đầu tư bổ sung vốn điều lệ đã được phê duyệt, Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam ¡ thực hiện thủ tục điều chỉnh mức vốn điều lệ theo mức +vốn thực tê đã đầu tư bổ sung theo quy định của pháp luật. + +### Điều 26. Bảo toàn vốn của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +1. Ngân hàng Nhà nước, Hội đẳng, quản trị, Tổng giám đốc Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam có trách nhiệm bảo toàn vôn của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +- trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình. + +2. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam có trách nhiệm bảo toàn vốn khi thực hiên +hoạt động đầu tư, trừ một số nguyên nhân khách quan, bất khả kháng, ảnh hưởng +đến vốn và thu nhập quy định tại chế độ tài chính của Bảo hiểm tiền gửi Việt +Nam. Việc bảo toàn vốn được đánh giá trên cơ sở hiệu quả tổng thể của Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam. Mọi biến động về tăng, giảm vốn tại Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải báo cáo Ngân hàng Nhà nước +và Bộ Tài chính để theo dõi, giám sát. + +3. Việc bảo toàn vốn tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được thực hiện bằng +các biện pháp sau đây: + +a) Tuân thủ nguyên tắc quản lý và tiầu tư vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam quy định tại khoản 1 Điều 31 Luật Bảo hiểm tiền gửi; + +b) Thực hiện đúng chế độ quản lý sử đụng ' vốn, tài sản, phân phối chênh +lệch thu chi, chế độ quản lý tài chính khác và chế độ kế toán theo quy định của +pháp luật; + +c) Mua bảo hiểm tài sản theo quy định của pháp luật; + +đ) Xử lý kịp thời giá trị tài sản tốn thất, các khoản nợ không có khả năng +thu hồi và trích lập các khoản dự phòng rủi ro theo quy định của pháp luật; + +đ) Các biện pháp khác theo quy định của pháp luật. + + +2 + +4. Định kỳ hằng năm Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải đánh giá mức độ +bảo toàn vốn của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, phương pháp đánh giá như sau: + +a) Trường hợp kết quả hoạt động theo báo cáo tài chính năm của Bảo hiểm +tiền gửi Việt Nam không phát sinh chênh lệch thu chỉ âm hoặc có chênh lệch +thu chi dương thì được xác định là Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam bảo toàn vốn; + +b) Trường hợp kết quả hoạt động theo báo cáo tài chính năm của Bảo hiểm +tiền gửi Việt Nam phát sinh chênh lệch thu chỉ âm (bao gồm trường hợp còn +âm chênh lệch thu chỉ lũy kế) thì được xác định là Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +chưa bảo toàn được vỗn; + +c) Khi đánh giá mức độ bảo toàn vốn, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được +loại trừ một số nguyên nhân khách quan, bất khả kháng ảnh hưởng đến vốn, thu +nhập theo quy định về chế độ tài chính của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam phải báo cáo Ngân hàng, Nhà nước các yêu tố khách +quan, bất khả kháng được loại trừ khi đánh giá mức độ bảo toàn vốn. + +## Chương V +GIÁM SÁT, ĐÁNH GIÁ HIỆU QUÁ ĐẦU TƯ VỐN +NHÀ NƯỚC TẠI BẢO HIẾM TIỀN GỬI VIỆT NAM + +### Điều 27. Các chỉ tiêu đánh giá, xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +1. Giao các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi +Việt Nam, bao gồm: + +a) Chỉ tiêu 1: Tổng doanh thu; +b) Chỉ tiêu 2: Chênh lệch thu chỉ; + +c) Chỉ tiêu 3: Tỷ suất chênh lệch thu chỉ trên Mà chủ sở hữu (ROE); +Trường hợp ROE không khả dụng, giao chỉ tiêu tỷ suất chênh lệch thu chỉ trên +tông tài sản (ROA); + +. d) Chỉ tiêu 4: Chấp hành pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; quy định về chê độ báo cáo tài chính, báo cáo đề +thực hiện giám sát tài chính. + +2. Các chỉ tiêu quy định tại khoản 1 Điều này được xác định và tính toán +từ số liệu trong các báo cáo tải chính năm đã được kiểm toán bởi Kiểm toán +Nhà nước, báo cáo thông kê và tài liệu khác có liên quan theo quy định. + +Các chỉ tiêu quy định tại khoản 1 Điều này khi tính toán được xem xét, loại +trừ các yếu tố tác động: Thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh, chiến tranh và các nguyên +nhân bắt khả kháng khác được Ngân hàng Nhà nước đánh giá, chấp thuận. + +24 + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải báo cáo Ngân hàng Nhà nước các yếu +tế tác động được loại trừ khi đánh giá hiệu quả hoạt động của Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước đánh giá, xếp loại Bảo biểm tiền gửi Việt +Nam theo hiệu quả hoạt động tổng thể của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, xem +xét, quyết định loại trừ các yếu tố tác động theo quy định tại Nghị định này. + +### Điều 28. Căn cứ đánh giá, xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +1. Mức độ thực hiện nhiệm vụ, chỉ tiêu kế hoạch tài chính được giao +hằng năm. + +2. Báo cáo tài chính năm đã được kiểm toán bởi Kiểm toán Nhà nước. + +3. Kết quả giám sát, kiểm tra hoạt động quản lý và đầu tư vốn nhà nước +tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +4. Các vấn đề phát sinh tác động đến kết quả thực hiện kế hoạch tài chính +của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +### Điều 29. Phương thức đánh giá, xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +1. Ngân hàng Nhà nước giao chỉ tiêu đánh giá, xếp loại cho Bảo hiểm tiền +gửi Việt Nam phủ hợp với tính chất hoạt động của Báo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +2. Việc đánh giá Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thực hiện trên cơ sở so sánh +giữa nhiệm vụ, chỉ tiêu do Ngân hàng Nhà nước giao với kết quả thực hiện. + +a) Đối với chỉ tiêu 1, 2, 3 quy định tại khoản 1 Điều 27 Nghị định này: + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xép loại A khi thực hiện bằng hoặc cao hơn +chỉ tiêu kê hoạch được giao; + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp loại B khi thực hiện thắp hơn kế hoạch +được giao nhưng tôi thiêu băng 90% so với kê hoạch được giao; + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp loại C khi thực hiện đạt dưới 90% chỉ +tiêu kê hoạch được giao. + +b) Đối với chỉ tiêu 4 quy định tại khoản 1 Điều 27 Nghị định này: + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp loại A khi đáp ứng tất cả các điều kiện +sau: Trong năm đánh giá không bị Ngân hàng Nhà nước hoặc Bộ Tài chính +nhắc nhở bằng văn bản về việc nộp báo cáo giám sát, báo cáo xếp loại, báo cáo +tài chính và các báo cáo khác để thực hiện giám sát tài chính không đúng quy +định, không đúng thời hạn đối với từng loại báo cáo; Trong năm đánh giá không +bị cơ quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính; trường hợp bị cơ quan + + +25 + +có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính thì phải đảm bảo không bị xử phạt +đối với các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực quần lý và đầu tư vốn +nhà nước tại doanh nghiệp; + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp loại C khi vi phạm một trong các trường +hợp sau: Không nộp báo cáo giám sát, báo cáo xếp loại, báo cáo tài chính và +các báo cáo khác đề thực hiện giám sát tài chính theo quy định hoặc nộp báo +cáo không đúng quy định, đúng I thời hạn bị Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính +nhắc nhở bằng văn bản trên hai lần trong năm đánh giá đối với từng loại báo cáo; +bị các cơ quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính bằng hình thức phạt +tiên đối với các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý và đầu tư +vỗn nhà nước tại. doanh nghiệp trong năm đánh giá; Chủ tịch, thành viên Hội +đồng quản trị, Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc, Kế toán trưởng, Trưởng +Ban kiểm soát Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam vi phạm pháp luật trong quá trỉnh +thực thi nhiệm vụ của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đến mức bị cơ quan có thẩm +quyền khởi tố truy cứu trách nhiệm hình sự trong, năm đánh giá. Việc đánh giá +xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam chỉ tính 01 lần đối với cùng 01 vụ việc sai +phạm của người quản lý Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam; + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp loại B là các trường hợp còn lại không +được xếp loại A hoặc loại C. + +3. Tổng hợp kết quả xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +a) Kết quả đánh giá và xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam được phân +loại: Bảo hiểm tiền ' gửi Việt Nam xếp, loại A, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp +loại B, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp loại C theo mức độ hoàn thành các chỉ +tiêu đánh giá đo Ngân hàng Nhà nước giao. + +b) Ngân hàng Nhà nước căn cứ kết quả phân loại cho tùng chỉ tiêu 1, 2, 3, 4 +quy định tại Nghị định này để xếp loại cho Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam như sau: + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp loại A khi không có chỉ tiêu xếp loại C, +trong đó chỉ tiêu 1, chỉ tiêu 4 được xếp loại A; + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp loại C khi có chỉ tiêu 2 xếp loại C hoặc +có chỉ tiêu 2 xếp loại B và 3 chỉ tiêu còn lại xếp loại C; + +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam xếp loại B là trường hợp còn lại không được +xếp loại A hoặc loại C. + +### Điều 30. Tổ chức đánh giá, xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +1. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam căn cứ chỉ tiêu do Ngân hàng Nhà nước +giao tự đánh giá và xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, lập và gửi Báo cáo +đánh giá, xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cho Ngân hàng Nhà nước theo +thời hạn do Ngân hàng Nhà nước yêu cầu. + +26 + +2. Ngân hàng Nhà nước: + +a) Yêu cầu thời hạn nộp Báo cáo đánh giá, xếp loại của Bảo hiểm tiền gửi +Việt Nam cho Ngân hàng Nhà nước, đảm bảo Ngân hàng Nhà nước có đủ thời +gian đánh giá và quyết định xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, công bố kết ˆ +quả xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong thời hạn 45 ngày kể từ ngày +Báo cáo tài chính năm đã được kiểm toán bởi Kiểm toán Nhà nước. + +b) Lập Báo cáo đánh giá, xếp loại của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +### Điều 31. Đánh giá thành viên Hội đồng quản trị, Kiểm soát viên tại +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +Việc đánh giá thành viên Hội đồng quản trị, Kiểm soát viên tại Bảo hiểm +tiền gửi Việt Nam thực hiện theo quy định của pháp luật về giám sát, kiểm tra, +đánh giá, xếp loại, báo cáo và công khai thông tin trong quản lý và đầu tư vốn +nhà nước tại doanh nghiệp đối với người đại diện chủ sở hữu trực tiếp, Kiểm +soát viên tại doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. + +### Điều 32. Về giám sát, kiểm tra đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam + +Việc giám sát, kiểm tra báo cáo Vài công khai thông tin trong quản lý và +đầu tư vốn nhà nước tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thực hiện theo quy định +của pháp luật về giám sát, kiểm tra, đánh giá, xếp loại, báo cáo và công khai +thông tin trong quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp đối với doanh +nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. + +## Chương VI +NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA THỦ TƯỚNG CHÍNH PHỦ VÀ +CÁC CƠ QUAN QUẦN LÝ ĐÓI VỚI BẢO HIỂM TIỀN GỬI VIỆT NAM + +### Điều 33. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thủ tướng Chính phũ + +1. Thủ tướng Chính phủ quyết định các nội dung sau trên cơ sở đề nghị +của Ngân hàng Nhà nước: : + +a) Chiến lược phát triểnợ bảo hiểm tiền gửi; + +b) Phương án tiếp nhận hễ trợ tài chính để thực hiện chính sách bảo hiểm +tiền gửi theo quy định của pháp luật. + +2. Quyết định chủ trương, đầu tư vốn nhà nước, quyết định đầu tư vốn nhà +nước theo thẩm quyền quy định tại Nghị định này. + +3. Thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của pháp luật. + + +27 + +### Điều 34. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ngân hàng Nhà nước + +1. Thực hiện quyền, trách nhiệm của cơ quan đại diện chủ sở hữu nhà nước +tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam theo quy định tại Nghị định này; thực hiện quản +lý nhà nước đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong phạm vi trách nhiệm +được giao và chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về +bảo hiểm tiền gửi theo quy định tại Luật Bảo hiểm tiền gửi và Nghị định này. + +2. Giao chỉ tiêu kế 'hoạch kinh doanh, kế hoạch tài chính, chỉ tiêu đánh Biá, +xếp loại đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Giao kế hoạch và nội dung kiểm +tra hằng năm, đột xuất (nếu có) đối với tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi theo +quy định tại khoản 10 Điều 14 Luật Bảo hiểm tiền gửi. + +3. Thực hiện đánh giá hiệu quả hoạt động, xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt +Nam, đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của thành viên Hội đồng quản trị, +Kiểm soát viên. + +4. Có ý kiến chấp thuận về phương án phân phối chênh lệch thu chỉ của +Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam hằng năm theo quy định của pháp luật về chế độ +tài chính đối với Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. + +5. Đề nghị các bộ, ngành, địa hương cung cấp thông tỉn về quy hoạch, +định hướng, chiến lược, mục tiêu, kế hoạch phát triển ngành, lĩnh vực, địa bản +phục vụ việc giao nhiệm vụ và .gÌao chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh, kế hoạch tài +chính, giao chỉ tiên đánh giá, xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong trường +hợp cần thiết. + +6. Kiểm tra, thanh tra hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Giám +sát Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong việc chấp hành quy định của pháp luật +về bảo hiểm tiền gửi. Xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo về bảo hiểm +tiền gửi. + +1. Quyết định việc tham gia tổ chức quốc tế về bảo hiểm tiền gửi của Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam. Kơ] kết thỏa thuận quốc tế hoặc trình cơ quan có thẩm +quyền ký kết điều ước quốc tế về bảo hiểm tiền gửi theo quy định của pháp luật. + +8. Trình Thủ tướng Chính phủ quyết định các nội dung thuộc thẩm quyển +của Thủ tướng Chính phủ trên cơ sở để nghị của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +theo quy định tại Nghị định này. + +9. Quyết định các nội dung thuộc thẩm quyền trên cơ sở đề nghị của Bảo +hiểm tiền gửi Việt Nam theo quy định tại Nghị định này. + +10. Thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của pháp luật. + +### Điều 35. Nhiệm vụ, quyền hạn của các bộ, cơ quan ngang bộ, chính +quyền địa phương + +1. Thực hiện chức năng quản lý nhà nước đối với hoạt động của Bảo hiểm +tiền gửi Việt Nam theo chức năng, nhiệm vụ được Chính phủ giao và quy định +của pháp luật. + + +2. Cung cấp thông tin cho Ngân hàng Nhà nước theo quy định tại khoản 5 +Điều 34 Nghị định này. + +3. Thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác theo quy định của pháp luật. + +ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH + +### Điều 36. Hiệu lực thi hành. +1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 13 tháng 7 năm 2026. + +2. Các quy định sau đây hết hiệu lực thi hành kể từ ngày Nghị định này có +hiệu lực thi hành: + +a) Nghị định số 68/2013/NĐ-CP ngày 28 tháng 6 năm 2013 của Chính phủ +quy định chỉ tiết và hướng dẫn thi hành Luật Bảo hiểm tiền gửi; + +b) Các quy định về phí bảo hiểm tiền Bửi tại Nghị định số 89/1999/NĐ-CP +ngày 01 tháng 9 năm 1999 của Chính phủ về bảo hiểm tiền gửi và Nghị định +số 109/2005/NĐ-CP ngày 24 tháng 8 năm 2005 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung +một số điều của Nghị định số 89/1999/NĐ-CP; + +c) Quyết định số 32/2021/QĐ-TTg ngày 20 tháng 10 năm 2021 của Thủ +tướng Chính phủ về hạn mức trả tiền nợ bảo hiểm. + +### Điều 37. Điều khoản chuyển tiếp +1. Chậm nhất ngày 31 tháng 12 năm 2026, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải: + +a) Trình Ngân hàng Nhà nước ban hành quy chế hoạt động của Ban kiểm +soát, Kiểm soát viên theo quy định tại khoản 1 Điều 10 Nghị định này, + +b) Ban hành quy chế hoạt động của bộ phận kiểm toán nội bộ theo quy +định tại khoản 2 Điều 6 Nghị định này, quy trình kiểm toán nội bộ quy định tại +khoản 1 Điều 10 Nghị định này. + +2. Ban kiểm soát tiếp tục thực hiện kế hoạch công tác năm 2026 theo kế +hoạch công tác hằng năm của Kiểm soát viên Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đã +được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt. - + +3. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động, xếp loại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam +năm 2024 và năm 2025 thực hiện theo quy định tại khoản 6 Điều 59 Luật số +68/2025/QH15 và Điều 44 Nghi định SỐ 365/2025/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 +năm 2025 của Chính phủ về giám sát, kiểm tra, đánh giá, xếp loại, báo cáo và +công khai thông tin trong quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp đối +với doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. + + +29 + +### Điều 38. Tổ chức thực hiện. + +Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ; Chủ tịch Ủy ban nhân dân +các tỉnh, thành phô trực thuộc trung ương; Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng +giám đốc Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu +trách nhiệm thi hành Nghị định này. + +Nơi nhận: + +~ Ban Bí thư Trung ương Đảng; + +- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; +- Các bộ, cơ quan ngang bộ; + +- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng, + +- Văn phòng Tổng Bí thư; + +~ Văn phòng Chủ tịch nước; + +- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; + +- Văn phòng Quốc hội; + +- Tòa án nhân dân tối cao; + +- Viện kiểm sát nhân dân tối cao; + +- Kiểm toán nhà nước; + +- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; + +~ Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/tai-chinh/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/97-2026-tt-btc-bai-bo-thong-tu-55-2010-tt-btc.md b/van-ban/tai-chinh/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/97-2026-tt-btc-bai-bo-thong-tu-55-2010-tt-btc.md new file mode 100644 index 000000000..380da6c69 --- /dev/null +++ b/van-ban/tai-chinh/thue-phi-le-phi-cac-khoan-thu-khac/97-2026-tt-btc-bai-bo-thong-tu-55-2010-tt-btc.md @@ -0,0 +1,105 @@ +--- +layout: vanban +title: "Thông tư 97/2026/TT-BTC bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16/4/2010 hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố" +date: 2026-07-06 +modified: 2026-07-15 +group: Tài chính / Thuế +tags: + - thuế GTGT + - thuế TNDN + - bãi bỏ + - Đài truyền hình Việt Nam + - VTV +docid: "218804" +source: luatvietnam.vn +signer: Cao Anh Tuấn +effectiveDate: 2026-07-06 +--- + +# Thông tư 97/2026/TT-BTC + +BÃI BỎ THÔNG TƯ SỐ 55/2010/TT-BTC NGÀY 16 THÁNG 4 NĂM 2010 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH HƯỚNG DẪN VỀ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI ĐÀI TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM VÀ CÁC ĐÀI TRUYỀN HÌNH, ĐÀI PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH TỈNH, THÀNH PHỐ + +--- + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| | | +|---|---| +| **Số hiệu** | 97/2026/TT-BTC | +| **Loại văn bản** | Thông tư | +| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính | +| **Người ký** | Cao Anh Tuấn (Thứ trưởng) | +| **Ngày ban hành** | 06/07/2026 | +| **Ngày hiệu lực** | 06/07/2026 | +| **Hiệu lực** | Có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành | +| **Văn bản bị bãi bỏ** | Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16/4/2010 | + +--- + +## VĂN BẢN + +*BỘ TÀI CHÍNH* + +*CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM* +*Độc lập - Tự do - Hạnh phúc* +*---------------* + +Số: 97/2026/TT-BTC + +*Hà Nội, ngày 06 tháng 7 năm 2026* + +**THÔNG TƯ** + +BÃI BỎ THÔNG TƯ SỐ 55/2010/TT-BTC NGÀY 16 THÁNG 4 NĂM 2010 CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH HƯỚNG DẪN VỀ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI ĐÀI TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM VÀ CÁC ĐÀI TRUYỀN HÌNH, ĐÀI PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH TỈNH, THÀNH PHỐ + +*Căn cứ* Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15; + +*Căn cứ* Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +*Căn cứ* Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 149/2025/QH15, Luật số 09/2026/QH16; Nghị định số 181/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng; + +*Căn cứ* Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 09/2026/QH16; Nghị định số 320/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp; + +*Căn cứ* Nghị định số 78/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật; Nghị định số 79/2025/NĐ-CP của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 187/2025/NĐ-CP của Chính phủ; + +*Căn cứ* Nghị định số 29/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP của Chính phủ; + +*Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế;* + +*Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư bãi bỏ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố.* + +### Điều 1. Bãi bỏ toàn bộ Thông tư + +Bãi bỏ toàn bộ Thông tư số 55/2010/TT-BTC ngày 16 tháng 4 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với Đài truyền hình Việt Nam và các Đài truyền hình, Đài phát thanh truyền hình tỉnh, thành phố. + +### Điều 2. Điều khoản thi hành + +1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành. + +2. Thủ trưởng các đơn vị thuộc Bộ Tài chính và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./. + +--- + +*Nơi nhận:* + +- Ban Bí thư Trung ương Đảng; +- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; +- Văn phòng Tổng Bí thư; Văn phòng Chủ tịch nước; +- Văn phòng Trung ương Đảng và các Ban của Đảng; +- Văn phòng Quốc hội; +- Văn phòng Chính phủ; +- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; +- Tòa án nhân dân tối cao; +- Viện Kiểm sát nhân dân tối cao; +- Kiểm toán Nhà nước; +- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; +- Các bộ, cơ quan ngang bộ; +- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố; +- Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, thành phố; +- Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp; +- Các đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ Tài chính; +- Công báo; +- Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật; +- Cổng Thông tin điện tử: Chính phủ; Bộ Tài chính; +- Lưu: VT, CT (100b) \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp-ket-luan-pho-thuong-tuong-tai-ho-chi-minh.md b/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp-ket-luan-pho-thuong-tuong-tai-ho-chi-minh.md index 6e9ca681a..303096526 100644 --- a/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp-ket-luan-pho-thuong-tuong-tai-ho-chi-minh.md +++ b/van-ban/van-phong-chinh-phu/thong-bao-365-2026-tb-vpcp-ket-luan-pho-thuong-tuong-tai-ho-chi-minh.md @@ -1,46 +1,99 @@ --- layout: vanban -title: "Thông báo số 365/TB-VPCP của Văn phòng Chính phủ: Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh" -date: 2026-07-13 -modified: 2026-07-13 +title: "Thông báo số 365/TB-VPCP ngày 10/7/2026 Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh" +date: 2026-07-10 +modified: 2026-07-16 group: Văn phòng Chính phủ -tags: - - Thông báo - - VPCP - - Phó Thủ tướng - - TP.HCM docid: "218847" source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn -signature: Cổng Thông tin Điện tử Chính phủ (ký điện tử, 13.07.2026 09:25:34 +07:00) -status: "Hoàn thiện" --- -# Thông báo số 365/TB-VPCP của Văn phòng Chính phủ +# THÔNG BÁO -## THÔNG TIN VĂN BẢN +**Số:** 365/TB-VPCP -| | | -|---|---| -| **Số ký hiệu** | 365/TB-VPCP | -| **Ngày ban hành** | 13/07/2026 | -| **Cơ quan ban hành** | Văn phòng Chính phủ | -| **Người ký** | Cổng Thông tin Điện tử Chính phủ (ký điện tử) | -| **Thời gian ký** | 13.07.2026 09:25:34 +07:00 | -| **Loại văn bản** | Thông báo | -| **Nguồn** | vanban.chinhphu.vn (docid 218847) | +**Ngày ban hành:** 10 tháng 7 năm 2026 -## TRÍCH YẾU +**Cơ quan ban hành:** Văn phòng Chính phủ -Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh. +**Người ký:** Phạm Mạnh Cường — Bộ trưởng, Chủ nhiệm Văn phòng Chính phủ -## CĂN CỨ PHÁP LÝ +**Loại văn bản:** Thông báo -Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cơ quan đại diện nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài. +--- -## NỘI DUNG +## VĂN BẢN -Nội dung chi tiết theo file đính kèm PDF được công bố tại vanban.chinhphu.vn (docid 218847). +VĂN PHÒNG CHÍNH PHỦ ---- +CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +————— + +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +**Số:** 365/TB-VPCP + +Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2026 + +**THÔNG BÁO** + +Kết luận của Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc tại buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh + +Ngày 06 tháng 7 năm 2026, tại Thành phố Hồ Chí Minh, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc đã chủ trì buổi làm việc với lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh về thực hiện mục tiêu tăng trưởng năm 2026, giải ngân vốn đầu tư công, các dự án trọng điểm của Thành phố và các giải pháp 06 tháng cuối năm 2026. Tham dự cuộc họp có lãnh đạo các Bộ, cơ quan: Tài chính, Xây dựng, Công Thương, Nông nghiệp và Môi trường, Tư pháp, Văn phòng Chính phủ. + +Sau khi nghe báo cáo của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, ý kiến của các Bộ, cơ quan, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc kết luận như sau: + +## I. ĐÁNH GIÁ CHUNG + +**1.** Trong 06 tháng đầu năm 2026, Thành phố Hồ Chí Minh đã đạt kết quả khá toàn diện trên tất cả các lĩnh vực. GRDP tăng 8,55% so với cùng kỳ, cao hơn so với tăng trưởng GDP cả nước (tăng 8,18%) và là mức tăng cao nhất trong 10 năm qua. Tổng thu ngân sách nhà nước bằng 59,4% dự toán Trung ương giao và tăng 25,6% so với cùng kỳ. Thu hút FDI đạt gần 7,5 tỷ USD, tăng 89,68% so với cùng kỳ. Hoạt động xuất nhập khẩu duy trì tăng trưởng ổn định; du lịch tiếp tục là điểm sáng, lượng khách quốc tế và khách nội địa đều tăng khá. Giải ngân vốn đầu tư công 06 tháng đạt 34,9% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao. Thay mặt Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ ghi nhận, đánh giá cao và biểu dương những nỗ lực, kết quả mà Đảng bộ, chính quyền, Nhân dân Thành phố đạt được trong 06 tháng đầu năm, đóng góp tích cực vào thành tựu chung của cả nước. + +**2.** Bên cạnh kết quả đạt được, Thành phố vẫn còn một số tồn tại, hạn chế như: GRDP 06 tháng tăng khá nhưng chưa đạt kịch bản đề ra (10,04%), tạo áp lực cho các tháng còn lại để đạt mục tiêu tăng trưởng cả năm (10,2%). Các chỉ số sản xuất công nghiệp và tổng mức bán lẻ hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng tăng khá (lần lượt là 10,9% và 11,8%) nhưng còn khoảng cách khá xa so với mục tiêu cả năm (lần lượt là 12,2% và 15%). Giải ngân đầu tư công vẫn còn chậm, chưa có chuyển biến rõ nét (mới đạt 34,9% kế hoạch), xếp thứ 24/34 địa phương, thấp hơn bình quân cả nước (35,5%), trong đó còn nhiều dự án chưa giải ngân hoặc tỷ lệ giải ngân rất thấp. Tiến độ triển khai các dự án trọng điểm còn chậm, chưa đáp ứng yêu cầu; vẫn còn khó khăn, vướng mắc trong công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng; tỷ lệ giải ngân thấp; năng lực triển khai và cơ chế phối hợp còn hạn chế, vẫn còn tình trạng đùn đẩy, né tránh trách nhiệm. + +## II. MỘT SỐ NHIỆM VỤ, GIẢI PHÁP TRỌNG TÂM 06 THÁNG CUỐI NĂM 2026 + +**1.** Quán triệt, triển khai nghiêm túc, kịp thời, hiệu quả chỉ đạo của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 6 năm 2026 và Hội nghị trực tuyến Chính phủ với địa phương ngày 04 tháng 7 năm 2026; Kết luận của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng tại buổi làm việc với Ban Thường vụ Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh ngày 13 tháng 6 năm 2026. + +**2.** Tiếp tục tập trung lãnh đạo, chỉ đạo triển khai các nhiệm vụ trọng tâm được giao tại Kết luận số 18-KL/TW ngày 02/4/2026, nhất là các nhiệm vụ giao hoàn thành trong năm 2026. Nghiên cứu kỹ Nghị quyết số 168/NQ-CP ngày 27 tháng 6 năm 2026 và Nghị quyết số 180/NQ-CP ngày 06 tháng 7 năm 2026 của Chính phủ để phân tích, đánh giá chính xác nguyên nhân, đề ra các giải pháp quyết liệt, mạnh mẽ, khả thi, quyết tâm đạt và vượt các mục tiêu đề ra trong năm 2026. + +**3.** Khẩn trương rà soát, cập nhật kịch bản tăng trưởng của từng ngành, lĩnh vực, xã, phường, đặc khu hàng tháng, hàng quý trong các tháng cuối năm, phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành tăng trưởng Quý III, Quý IV/2026 để GRDP của Thành phố tăng trưởng trên 10% năm 2026; đánh giá đúng, trúng các nguyên nhân khách quan và chủ quan, nhận diện đầy đủ các điểm nghẽn, tồn tại, hạn chế; xác định rõ động lực và dư địa tăng trưởng mới để xây dựng các nhiệm vụ, giải pháp đột phá, khả thi đối với từng ngành, lĩnh vực; huy động mọi nguồn lực, tập trung cao độ cho các tháng cuối năm, trong đó chú trọng các lĩnh vực có tăng trưởng 06 tháng đầu năm đạt thấp và rất thấp so với mục tiêu tăng trưởng cả năm; các ngành có quy mô lớn hoặc có vai trò động lực đối với ngành của cả nước và còn nhiều dư địa tăng trưởng (bán buôn, bán lẻ; dịch vụ lưu trú và ăn uống; dược phẩm...). + +**4.** Tăng tốc giải ngân vốn đầu tư công, xác định đây là một trong những nhiệm vụ chính trị trọng tâm, ưu tiên hàng đầu trong các tháng cuối năm; thường xuyên rà soát, đánh giá, xác định rõ những tồn tại, hạn chế ở từng khâu để kịp thời đề ra các giải pháp phù hợp, hiệu quả; tập trung tháo gỡ các nút thắt trong công tác giải phóng mặt bằng, không để tái diễn tình trạng dự án chờ mặt bằng. Xây dựng kịch bản giải ngân chi tiết theo từng tuần, từng tháng, từng quý; công khai các dự án, công trình chậm tiến độ, tiếp tục thực hiện nghiêm việc gắn trách nhiệm người đứng đầu với kết quả giải ngân. Kiểm tra, rà soát, xử lý đối với các dự án được bố trí kế hoạch vốn lớn nhưng đến nay chưa giải ngân hoặc giải ngân rất thấp. + +**5.** Thực hiện đồng bộ các giải pháp đẩy nhanh tiến độ các công trình, dự án trọng điểm để sớm tháo gỡ điểm nghẽn về hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng và mở ra không gian phát triển mới. Tập trung thực hiện kết luận của Thủ tướng Chính phủ tại Thông báo số 343/TB-VPCP ngày 01 tháng 7 năm 2026. Theo dõi sát tiến độ, nhất là đối với các dự án chậm triển khai; kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc, nhất là về giải phóng mặt bằng, lựa chọn nhà đầu tư, nguồn cung cũng như sự biến động của giá vật liệu xây dựng. Triển khai hiệu quả Nghị quyết của Quốc hội về phát triển hệ thống đường sắt đô thị; đẩy nhanh hơn nữa công tác chuẩn bị đầu tư, các thủ tục liên quan, giải phóng mặt bằng và triển khai thi công các tuyến đường sắt đô thị đã được phê duyệt, bảo đảm hoàn thành đúng và vượt kế hoạch. + +**6.** Chủ động tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho các dự án tồn đọng kéo dài theo Kết luận số 18-KL/TW ngày 02/4/2026 và Kết luận số 24-KL/TW ngày 13/4/2026. Khẩn trương phối hợp với Bộ Xây dựng nghiên cứu phương án, lộ trình phù hợp để di dời các cảng biển ra khỏi khu vực trung tâm Thành phố nhằm giảm ùn tắc giao thông và giữ gìn môi trường bền vững. + +## III. VỀ CÁC KIẾN NGHỊ CỦA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH + +### 1. Về phát triển hạ tầng năng lượng + +- Thành phố khẩn trương rà soát, thiết kế nội dung chính sách đặc thù cụ thể về phát triển hạ tầng năng lượng cần đưa vào dự án Luật Đô thị đặc biệt (Luật Phát triển đô thị), trong đó cần thuyết minh rõ căn cứ đề xuất (căn cứ chính trị, căn cứ pháp lý, căn cứ thực tiễn) và đánh giá tác động, kịp thời gửi Bộ Tư pháp để xem xét, bổ sung vào dự thảo Luật, trình Chính phủ theo quy định. + +- Giao Bộ Công Thương: (i) Nghiên cứu kiến nghị của Thành phố về nâng công suất, bổ sung các dự án điện gió vào quy hoạch và xử lý theo thẩm quyền và quy định trong quá trình điều chỉnh Quy hoạch điện VIII; (ii) Chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan liên quan hướng dẫn Thành phố nghiên cứu, xây dựng Trung tâm dự trữ năng lượng tại xã Long Sơn theo quy định (hoàn thành trong tháng 8 năm 2026) và hỗ trợ Thành phố trong việc tìm kiếm nhà đầu tư. + +### 2. Về kiến nghị hỗ trợ nguồn ngân sách trung ương để thực hiện chương trình chỉnh trang đô thị, di dời nhà trên và ven sông, kênh, rạch + +Giao Bộ Tài chính chủ trì, phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường và các cơ quan liên quan nghiên cứu kiến nghị của Thành phố, báo cáo cấp có thẩm quyền xem xét theo đúng quy định và khả năng cân đối của ngân sách nhà nước trong tháng 8 năm 2026. + +### 3. Về kiến nghị rà soát, sắp xếp, xử lý các cơ sở nhà, đất thuộc phạm vi quản lý của các cơ quan Trung ương trên địa bàn Thành phố + +- Thành phố khẩn trương thực hiện chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ tại Thông báo số 343/TB-VPCP ngày 01 tháng 7 năm 2026; báo cáo, đề xuất cấp có thẩm quyền đối với các nội dung vượt thẩm quyền. + +- Các Bộ, cơ quan liên quan có trách nhiệm phối hợp chặt chẽ với Thành phố trong quá trình thực hiện. + +### 4. Giao Văn phòng Chính phủ theo dõi, đôn đốc việc thực hiện và phối hợp với Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ kết quả thực hiện các nhiệm vụ. + +Văn phòng Chính phủ thông báo để các Bộ, cơ quan liên quan và Thành phố Hồ Chí Minh biết, tập trung triển khai thực hiện./. + +**Nơi nhận:** + +- Tổng Bí thư, các Phó Thủ tướng Chính phủ (để b/c); +- Các Bộ, cơ quan: Tài chính, Nông nghiệp và Môi trường, Xây dựng, Công Thương, Tư pháp; +- Thành ủy, HĐND, UBND Thành phố Hồ Chí Minh; +- VPCP: BTCN, các Phó Chủ nhiệm; Trợ lý, Thư ký Thủ tướng Chính phủ; Các Vụ: Kinh tế tổng hợp, Công nghiệp, Nông nghiệp, Tổng hợp, Tổ chức - Cán bộ; +- Lưu: VT, QHĐP (2). + +**KT. BỘ TRƯỞNG, CHỦ NHIỆM** -*Văn bản gốc: [vanban.chinhphu.vn](https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=218847&classid=1&typegroupid=3)* \ No newline at end of file +**Phạm Mạnh Cường** \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/xay-dung/thong-tu-57-2026-tt-bxd-dang-kiem-cong-trinh-bien.md b/van-ban/xay-dung/thong-tu-57-2026-tt-bxd-dang-kiem-cong-trinh-bien.md new file mode 100644 index 000000000..89c5d2908 --- /dev/null +++ b/van-ban/xay-dung/thong-tu-57-2026-tt-bxd-dang-kiem-cong-trinh-bien.md @@ -0,0 +1,676 @@ +--- +layout: vanban +title: "Thông tư 57/2026/TT-BXD: Quy định về thẩm định thiết kế, kiểm định, kiểm tra, chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường đối với phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác, vận chuyển dầu khí trên biển" +date: 2026-07-07 +modified: 2026-07-15 +group: xay-dung +tags: + - dầu khí + - đăng kiểm + - công nghiệp + - thẩm định thiết kế + - an toàn kỹ thuật + - công trình biển + - thông tư +docid: "218819" +source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn +signer: Nguyễn Xuân Sang +signer_title: Thứ trưởng Bộ Xây dựng +effective_date: 2026-09-01 +replaces: + - Thông tư 33/2011/TT-BGTVT + - Điều 3 Thông tư 16/2022/TT-BGTVT + - Chương VIII, Điều 22 Thông tư 59/2025/TT-BXD +repeals_partial: + - Biểu mẫu tại khoản 2 Điều 4, Điều 5, 6, 7 và Phụ lục II Thông tư 20/2022/TT-BGTVT +--- + +# Thông tư 57/2026/TT-BXD + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| Trường | Giá trị | +|--------|--------| +| Số hiệu | 57/2026/TT-BXD | +| Loại văn bản | Thông tư | +| Cơ quan ban hành | Bộ Xây dựng | +| Người ký | Nguyễn Xuân Sang, Thứ trưởng | +| Ngày ban hành | 07/07/2026 | +| Ngày có hiệu lực | 01/09/2026 | +| Căn cứ pháp lý | Luật Dầu khí 12/2022/QH15; Bộ luật Hàng hải 95/2015/QH13; NĐ 45/2023/NĐ-CP | + +## VĂN BẢN + +Hà Nội, ngày 07 tháng 7 năm 2026 +### THÔNG TƯ +Quy định về thẩm định thiết kế, kiểm định, kiểm tra, chứng nhận an toàn kỹ thuật +và phòng ngừa ô nhiễm môi trường đối với phương tiện, thiết bị thăm dò, khai +thác, vận chuyển dầu khí trên biển +Căn cứ Bộ luật Hàng hải Việt Nam số 95/2015/QH13; +Căn cứ Luật Dầu khí số 12/2022/QH15; +Căn cứ Nghị định số 45/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Dầu khí; +Căn cứ Nghị định số 33/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và +cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng; +Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Khoa học công nghệ, môi trường và Vật liệu xây +dựng và Cục trưởng Cục Đăng kiểm Việt Nam; +Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành Thông tư quy định về thẩm định thiết kế, kiểm +định, kiểm tra, chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường đối với +phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác, vận chuyển dầu khí trên biển. +## Chương I +#### QUY ĐỊNH CHUNG +### Điều 1. +Phạm vi điều chỉnh +1. Thông tư này quy định về thẩm định thiết kế, kiểm định, kiểm tra, chứng nhận an +toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường (sau đây gọi tắt là đăng kiểm) đối với +phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác, vận chuyển dầu khí trên biển. +2. Phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác, vận chuyển dầu khí trên biển phục vụ +mục đích quốc phòng, an ninh không thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư này. +### Điều 2. +Đối tượng áp dụng +Thông tư này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân liên quan đến công tác đăng kiểm +phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác, vận chuyển dầu khí trên biển. +### Điều 3. +Giải thích từ ngữ +Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: +1. Phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác, vận chuyển dầu khí trên biển là giàn cố +định, giàn di động (giàn khoan, giàn khai thác, giàn phụ trợ), kho chứa nổi, hệ thống đường +ống, phao neo và tổ hợp các phương tiện, máy móc, thiết bị có liên quan, các kết cấu công +trình được chế tạo, xây dựng, chôn ngầm và lắp đặt cố định hoặc tạm thời để thăm dò, khai +thác, chế biến, vận chuyển dầu khí trên biển (sau đây gọi tắt là công trình biển). +2. Chủ công trình biển là chủ sở hữu, người quản lý, người khai thác hoặc người +thuê công trình biển theo thỏa thuận hoặc hợp đồng. +3. Tổ chức đăng kiểm là đơn vị sự nghiệp công lập cung cấp dịch vụ đăng kiểm; Tổ +chức đăng kiểm nước ngoài được các quốc gia có tiêu chuẩn chất lượng tiên tiến thừa +nhận (Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Na Uy, Nga). +4. Tiêu chuẩn công bố áp dụng là tiêu chuẩn quốc gia hoặc tiêu chuẩn quốc tế, tiêu +chuẩn khu vực, tiêu chuẩn nước ngoài được thừa nhận và áp dụng rộng rãi đáp ứng quy +định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt +Nam là thành viên về thiết kế, chế tạo, hoán cải, vận hành, khai thác sử dụng, kiểm tra, +kiểm định công trình biển. +5. Hồ sơ thiết kế là các bản vẽ, tài liệu kỹ thuật của công trình biển được lập theo +quy định của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, các điều ước quốc tế liên quan mà Cộng hòa +xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, được quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo +Thông tư này (sau đây gọi tắt là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, các điều ước quốc tế liên +quan), các tiêu chuẩn công bố áp dụng. +6. Tài liệu hướng dẫn là tài liệu được thiết lập theo quy định của quy chuẩn kỹ thuật +quốc gia, các điều ước quốc tế liên quan để cung cấp thông tin cho người vận hành công +trình biển và các máy, trang thiết bị của công trình biển đáp ứng các yêu cầu về an toàn +kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường. +7. Thẩm định hồ sơ thiết kế, tài liệu hướng dẫn là việc kiểm tra, soát xét hồ sơ thiết +kế, tài liệu hướng dẫn để đưa ra kết luận về sự phù hợp của hồ sơ thiết kế, tài liệu hướng +dẫn với yêu cầu của các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, các điều ước quốc tế liên quan và +các tiêu chuẩn công bố áp dụng. +8. Kiểm định, kiểm tra là việc xem xét, đánh giá tại hiện trường, đo đạc, thử nghiệm +công trình biển nhằm mục đích xác nhận công trình biển đáp ứng các quy định của quy +chuẩn kỹ thuật quốc gia, các điều ước quốc tế liên quan và các tiêu chuẩn công bố áp +dụng. +9. Kiểm định, kiểm tra từ xa là quá trình tổ chức đăng kiểm thực hiện kiểm định, +kiểm tra khi đăng kiểm viên không có mặt tại công trình biển, thông qua phối hợp với +chủ công trình, sử dụng công nghệ hoặc phương pháp khác để xác định điều kiện kỹ thuật +của công trình biển. +## Chương II +#### THẨM ĐỊNH THIẾT KẾ, KIỂM ĐỊNH, KIỂM TRA, CHỨNG NHẬN AN +#### TOÀN KỸ THUẬT VÀ PHÒNG NGỪA Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG ĐỐI VỚI +#### CÔNG TRÌNH BIỂN +### Điều 4. +Dịch vụ đăng kiểm công trình biển +1. Dịch vụ đăng kiểm công trình biển bao gồm: +a) Thẩm định hồ sơ thiết kế, tài liệu hướng dẫn trong chế tạo mới, sửa chữa, hoán +cải, thay đổi giới hạn hoạt động của công trình biển; +b) Kiểm định, kiểm tra, phân cấp, chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô +nhiễm môi trường cho công trình biển trong chế tạo mới, hoán cải, sửa chữa, nhập khẩu +và khai thác sử dụng. +2. Tổ chức đăng kiểm cung cấp dịch vụ đăng kiểm theo quy định về an toàn kỹ thuật +và phòng ngừa ô nhiễm môi trường của các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, các điều ước +quốc tế liên quan và các tiêu chuẩn công bố áp dụng. +### Điều 5. +Loại hình kiểm định, kiểm tra công trình biển +1. Loại hình, nội dung và thời hạn kiểm định, kiểm tra công trình biển thực hiện theo +quy định của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, điều ước quốc tế liên quan. +2. Trong các trường hợp: hạn chế tiếp cận công trình biển vì lý do dịch bệnh, thiên +tai, xung đột vũ trang, cơ sở sửa chữa không thể bố trí tiếp nhận công trình biển, tổ chức +đăng kiểm thực hiện kiểm định, kiểm tra công trình biển trực tiếp hoặc từ xa nhằm xác +định điều kiện kỹ thuật của công trình biển vẫn đảm bảo an toàn kỹ thuật và phòng ngừa +ô nhiễm môi trường để kéo dài thời hạn giấy chứng nhận của công trình biển hoặc gia hạn +kiểm tra theo quy định của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và điều ước quốc tế liên quan. +### Điều 6. +Hồ sơ đăng kiểm +1. Hồ sơ đăng kiểm bao gồm: +a) Hồ sơ thiết kế, tài liệu hướng dẫn; +b) Các giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường theo +quy định của pháp luật Việt Nam (theo mẫu quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo +Thông tư này); +c) Các giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường theo +quy định của điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, +theo mẫu do tổ chức đăng kiểm biên soạn theo quy định của điều ước quốc tế liên quan; +d) Báo cáo kiểm định, kiểm tra công trình biển của tổ chức đăng kiểm. +2. Hồ sơ đăng kiểm bản điện tử có giá trị pháp lý như bản giấy. +## Chương III +#### TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN +### Điều 7. +Trách nhiệm của Cục Đăng kiểm Việt Nam +1. Tổ chức, quản lý thống nhất việc thực hiện công tác đăng kiểm công trình biển +theo quy định của Thông tư này. +2. Báo cáo, cung cấp thông tin, dữ liệu và kết quả thực hiện công tác đăng kiểm công +trình biển theo quy định. +3. Định kỳ, đột xuất kiểm tra hoạt động cung cấp dịch vụ đăng kiểm công trình biển +của tổ chức đăng kiểm. +4. Ủy quyền cho tổ chức đăng kiểm nước ngoài kiểm định, kiểm tra, phân cấp, chứng +nhận an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường cho kho chứa nổi, giàn di động +mang cờ quốc tịch Việt Nam hoạt động ở nước ngoài theo quy định của pháp luật về ủy +quyền cho tổ chức đăng kiểm nước ngoài kiểm định, phân cấp, chứng nhận kỹ thuật về +an toàn hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường cho tàu biển Việt Nam. +5. Xem xét, chấp thuận việc miễn, giảm, thay thế tương đương, gia hạn kiểm định, +kiểm tra theo quy định của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, điều ước quốc tế liên quan và +các tiêu chuẩn công bố áp dụng. +### Điều 8. +Trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp công lập cung cấp dịch vụ đăng kiểm +công trình biển +1. Công khai năng lực và quy trình cung cấp dịch vụ đăng kiểm, thời gian làm việc +và giá dịch vụ đăng kiểm. +2. Tuân thủ sự chỉ đạo về chuyên môn nghiệp vụ đăng kiểm công trình biển của Cục +Đăng kiểm Việt Nam. +3. Thực hiện cung cấp dịch vụ đăng kiểm công trình biển một cách khách quan và +đúng pháp luật. +4. Thực hiện thẩm định hồ sơ thiết kế, kiểm định, kiểm tra, chứng nhận cho công +trình biển theo đúng quy định của các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, điều ước quốc tế liên +quan, các tiêu chuẩn công bố áp dụng và chức năng, nhiệm vụ được giao. +5. Duy trì, lưu trữ hồ sơ, báo cáo thẩm định thiết kế, kiểm định, kiểm tra công trình +biển. +6. Duy trì năng lực cung cấp dịch vụ đăng kiểm phù hợp trên địa bàn hoạt động của +các công trình biển. Trường hợp do yếu tố khách quan không thể trực tiếp cung cấp dịch +vụ đăng kiểm đối với kho chứa nổi, giàn di động mang cờ quốc tịch Việt Nam hoạt động +ở nước ngoài, đơn vị sự nghiệp công lập liên hệ với tổ chức đăng kiểm nước ngoài đã ký +thỏa thuận với Cục Đăng kiểm Việt Nam và hướng dẫn chủ công trình biển đề nghị Cục +Đăng kiểm Việt Nam ủy quyền cho tổ chức đăng kiểm nước ngoài đó kiểm định, kiểm +tra, phân cấp, chứng nhận cho kho chứa nổi, giàn di động theo quy định. +7. Phát triển, ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm chuyên môn, nghiệp vụ +trong hoạt động cung cấp dịch vụ đăng kiểm công trình biển; cung cấp thông tin, dữ liệu +và báo cáo kết quả thực hiện dịch vụ đăng kiểm công trình biển theo quy định. +8. Thực hiện đăng kiểm các công trình biển quy định tại khoản 2 Điều 1 của Thông +tư này khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. +9. Chấp hành việc thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động đăng kiểm của cơ quan có +thẩm quyền. +### Điều 9. +Trách nhiệm của tổ chức đăng kiểm nước ngoài +1. Thực hiện kiểm định, kiểm tra, phân cấp, chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng +ngừa ô nhiễm môi trường cho kho chứa nổi, giàn di động theo ủy quyền và chịu trách +nhiệm về kết quả kiểm định, kiểm tra, phân cấp và chứng nhận. +2. Tuân thủ đầy đủ quy định của Bộ luật về các tổ chức được công nhận (RO Code) +và thỏa thuận ký kết với Cục Đăng kiểm Việt Nam. +3. Chấp hành việc thanh tra, kiểm tra hoạt động đăng kiểm của cơ quan chức năng. +4. Chấp hành các quy định khác của pháp luật Việt Nam. +### Điều 10. +Trách nhiệm của chủ công trình biển, cơ sở thiết kế, chế tạo, hoán cải, +sửa chữa công trình biển, cơ sở thử nghiệm, cung cấp dịch vụ kiểm tra, thử trang +thiết bị an toàn và cơ sở chế tạo liên quan đến an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô +nhiễm môi trường của công trình biển +1. Chủ công trình biển (tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm chính trước pháp luật về +tình trạng kỹ thuật của công trình biển) có trách nhiệm: +a) Tuân thủ quy định về đăng kiểm công trình biển khi công trình biển được chế tạo +mới, nhập khẩu, hoán cải, sửa chữa và trong quá trình khai thác sử dụng; +b) Duy trì tình trạng an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường của công +trình biển theo quy định của các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, điều ước quốc tế liên quan +và các tiêu chuẩn công bố áp dụng; +c) Chuẩn bị và bảo đảm các điều kiện an toàn cho công việc kiểm định, kiểm tra +đăng kiểm; +d) Hoạt động kiểm định, kiểm tra đăng kiểm không làm thay đổi công việc cũng như +không thay thế cho trách nhiệm của chủ công trình biển về kiểm tra nghiệm thu chất lượng +chế tạo mới, hoán cải, sửa chữa công trình biển. +2. Cơ sở thiết kế công trình biển phải tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, điều +ước quốc tế liên quan và các tiêu chuẩn công bố áp dụng trong quá trình thiết kế; chịu +trách nhiệm trước pháp luật về chất lượng sản phẩm thiết kế mà mình lập; việc thẩm định +thiết kế của tổ chức đăng kiểm không thay thế hoặc làm giảm trách nhiệm của cơ sở thiết +kế đối với chất lượng thiết kế. +3. Cơ sở đóng mới, hoán cải, sửa chữa công trình biển thực hiện chế tạo mới, hoán +cải, sửa chữa công trình biển phù hợp với hồ sơ thiết kế đã được tổ chức đăng kiểm thẩm +định; chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng vật liệu, trang thiết bị, máy móc, hệ thống +lắp đặt trên công trình biển, tính đồng bộ, an toàn và độ tin cậy kỹ thuật của công trình +biển do mình sản xuất. +4. Cơ sở cung cấp dịch vụ kiểm tra, thử trang thiết bị an toàn và cơ sở chế tạo liên +quan đến an toàn kỹ thuật và phòng ngừa ô nhiễm môi trường công trình biển có trách +nhiệm tuân thủ quy định của pháp luật liên quan về năng lực kỹ thuật trong lĩnh vực thực +hiện, đồng thời chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của biên bản thử, báo cáo +thử nghiệm và các giấy chứng nhận, thông báo kết quả kiểm tra, thử nghiệm do mình phát +hành làm cơ sở để tổ chức đăng kiểm cấp các giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và phòng +ngừa ô nhiễm môi trường cho công trình biển. +5. Nộp lệ phí, thanh toán giá dịch vụ đăng kiểm theo quy định. +6. Chịu trách nhiệm về tính hợp lệ, hợp pháp của các hồ sơ, tài liệu cung cấp cho +Cục Đăng kiểm Việt Nam và tổ chức đăng kiểm. +## Chương IV +#### TỔ CHỨC THỰC HIỆN +### Điều 11. +Hiệu lực thi hành +1. Thông tư này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 9 năm 2026. +2. Thông tư số 33/2011/TT-BGTVT quy định về thủ tục cấp giấy chứng nhận chất +lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác và +vận chuyển dầu khí trên biển hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực. +3. Bãi bỏ: +a) Điều 3 Thông tư số 16/2022/TT-BGTVT sửa đổi, bổ sung một số điều của các +Thông tư trong lĩnh vực đăng kiểm; +b) Chương VIII, Điều 22 Thông tư số 59/2025/TT-BXD sửa đổi, bổ sung một số điều +của các Thông tư trong lĩnh vực hàng hải, đường thủy và đăng kiểm; +c) Các biểu mẫu giấy chứng nhận, sổ an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cấp cho +kho chứa nổi, giàn di động quy định tại khoản 2 Điều 4, Điều 5, Điều 6, Điều 7 và Phụ +lục II Thông tư số 20/2022/TT-BGTVT quy định về các biểu mẫu giấy chứng nhận, sổ +an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường cấp cho tàu biển, ụ nổi, kho chứa nổi, giàn di động, +phương tiện thủy nội địa và sản phẩm công nghiệp sử dụng cho phương tiện thủy nội địa. +4. Các giấy chứng nhận thuộc hồ sơ đăng kiểm được cấp trước ngày Thông tư này +có hiệu lực tiếp tục có hiệu lực đến khi hết hiệu lực hoặc đến khi được cấp mới, cấp lại +theo quy định của Thông tư này tại đợt kiểm tra, kiểm định gần nhất sau ngày Thông tư +này có hiệu lực./. +Nơi nhận: +- Văn phòng Chính phủ; +- Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; +- UBND các tỉnh, thành phố; +- Bộ trưởng (để b/c); +- Các Thứ trưởng; +- Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật (Bộ +Tư pháp); +- Công báo; +- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ; +- Cổng Thông tin điện tử Bộ Xây dựng; +- Các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Xây dựng; +- Báo Xây dựng; Tạp chí Xây dựng; +- Lưu: VT, KHCNMT&VLXD (Thuyết). +## Phụ lục I +#### QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VÀ ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ +#### ÁP DỤNG CHO CÔNG TRÌNH BIỂN +(Ban hành kèm theo Thông tư số 57/2026/TT-BXD ngày 07 tháng 7 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Xây dựng) +TT +Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia/ +Điều ước quốc tế (1) +Phạm vi áp dụng +Giàn Kho Giàn Hệ thống +Phao +di chứa +cố +đường +neo +động nổi định ống biển +QCVN 48:2024/BGTVT - Quy chuẩn kỹ +1 thuật quốc gia về phân cấp và giám sát kỹ X +thuật giàn khoan di động trên biển +QCVN 70:2024/BGTVT - Quy chuẩn kỹ +2 thuật quốc gia về phân cấp và giám sát kỹ +X +thuật kho chứa nổi +Sửa đổi 1:2017 QCVN 49:2012/BGTVT 3 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp +X +và giám sát kỹ thuật giàn cố định trên biển +QCVN 69:2014/BGTVT - Quy chuẩn kỹ +X +4 thuật quốc gia về phân cấp và giám sát kỹ +thuật hệ thống đường ống biển +QCVN 72:2014/BGTVT - Quy chuẩn kỹ +5 thuật quốc gia về phân cấp và chế tạo phao +neo, phao tín hiệu +QCVN 97:2025/BGTVT - Quy chuẩn kỹ +6 thuật quốc gia về thiết bị nâng trên các công X +trình biển +QCVN 67:2018/BGTVT - Quy chuẩn kỹ +thuật quốc gia về thiết bị chịu áp lực trên +phương tiện giao thông vận tải và phương +tiện, thiết bị thăm dò, khai thác trên biển +QCVN 102:2018/BGTVT - Quy chuẩn kỹ +thuật quốc gia về an toàn lao động và kỹ +8 thuật nồi hơi lắp đặt trên phương tiện, thiết X +bị thăm dò và khai thác trên biển +TONNAGE: Công ước quốc tế về đo dung +9 tích tàu biển +LOADLINE: Công ước quốc tế về mạn +10 khô tàu biển +MARPOL: Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm biển do tàu gây ra + 11 Phụ lục I: Quy định về ngăn ngừa ô nhiễm X +X + do dầu gây ra +## Phụ lục IV: Quy định về ngăn ngừa ô + nhiễm do nước thải từ tàu gây ra + Phụ lục V: Quy định về ngăn ngừa ô nhiễm + do rác thải từ tàu gây ra +## Phụ lục VI: Quy định về ngăn ngừa ô + nhiễm không khí do tàu gây ra +MODU Code: Bộ luật về chế tạo và trang +bị cho giàn khoan di động trên biển +COLREG: Công ước về quy tắc phòng +ngừa va chạm trên biển +AFS: Công ước quốc tế về kiểm soát các hệ +14 thống chống hà độc hại của tàu +IGC Code: Bộ luật quốc tế về kết cấu và +15 trang thiết bị của tàu chở xô khí hóa lỏng (2) +IBC Code: Bộ luật quốc tế về kết cấu và +16 trang thiết bị của tàu chở xô hóa chất nguy +hiểm (3) +Ghi chú: +(1) – Trường hợp các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và Điều ước quốc tế được viện dẫn trong Phụ +lục này có bổ sung, sửa đổi hoặc được thay thế bằng văn bản mới thì áp dụng theo quy định +tại văn bản mới đó (trừ trường hợp có quy định khác). +(2) – Áp dụng cho kho chứa nổi chứa khí hóa lỏng thuộc phạm vi áp dụng IGC Code. +(3) – Áp dụng cho kho chứa nổi chứa hóa chất nguy hiểm thuộc phạm vi áp dụng IBC Code. +## Phụ lục II +#### MẪU GIẤY CHỨNG NHẬN SỬ DỤNG TRONG CÔNG TÁC ĐĂNG KIỂM +#### CÔNG TRÌNH BIỂN +(Ban hành kèm theo Thông tư số 57/2026/TT-BXD ngày 07 tháng 7 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Xây dựng) +TT +Ký hiệu +Giấy chứng nhận +### Mẫu số 01 +Giấy chứng nhận phân cấp +### Mẫu số 02 +Giấy chứng nhận phân cấp +### Mẫu số 03 +Giấy chứng nhận an toàn trang +thiết bị giàn cố định trên biển +### Mẫu số 04 +Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật +thiết bị +Ghi chú +Áp dụng cho: giàn cố +định trên biển; hệ thống +đường ống biển; phao +neo. +Áp dụng cho: kho chứa +nổi, giàn di động. +Áp dụng cho: giàn cố +định trên biển. +Áp dụng cho bình chịu +áp lực, nồi hơi, thiết bị +nâng. +### Mẫu số 01 +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +Số: +No. +#### GIẤY CHỨNG NHẬN PHÂN CẤP +#### CLASSIFICATION CERTIFICATE +Cấp theo các quy định của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia +Issued under the provisions of the National Technical Regulation +Thông số công trình biển (Particulars of the installation) +Tên công trình biển: +Name of Installation +Số phân cấp: +Classification No. +Mô tả công trình biển: +Description of Installation +Vị trí: +Location +Năm và nơi chế tạo: +Year and place of construction +Chủ công trình: +Owner(s) +Chứng nhận rằng (This is to certify that) +Căn cứ vào kết quả kiểm tra đã thực hiện, chứng nhận rằng công trình biển này và các thiết bị liên quan thỏa mãn các +yêu cầu của Quy chuẩn, do đó công trình biển được nhận cấp/phục hồi cấp(*) với ký hiệu dưới đây: +This is to certify that, as a result of the survey performed, the offshore installation and associated equipment are found to be in +compliance with the requirements of the Regulations, based on which class with the following notation is assigned/renewed(*) to the +offshore installation: +Thông tin khác (Other information) +Các hạn chế thường xuyên: +Permanent limitation(s) +Các đặc tính khác: +Other characteristics +Giấy chứng nhận này có hiệu lực đến ngày ………, với điều kiện phải có xác nhận hàng năm phù hợp với Quy chuẩn. +This Certificate is valid until +subject to annual confirmation in accordance with the Regulations. +Cấp tại ………, ngày … tháng … năm … +Issued at +date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN CẤP CÔNG TRÌNH BIỂN HÀNG NĂM LẦN THỨ NHẤT +#### FIRST ANNUAL CONFIRMATION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, cấp công trình biển được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the class is confirmed +Nơi kiểm tra: ......................................................................... +Place +Ngày: ..................................................................................... +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN CẤP CÔNG TRÌNH BIỂN HÀNG NĂM LẦN THỨ HAI/TRUNG GIAN* +#### SECOND ANNUAL/INTERMEDIATE* CONFIRMATION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, cấp công trình biển được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the class is confirmed +Nơi kiểm tra: ......................................................................... +Place +Ngày: .................................................................................... +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN CẤP CÔNG TRÌNH BIỂN HÀNG NĂM LẦN THỨ BA/TRUNG GIAN* +#### THIRD ANNUAL/INTERMEDIATE* CONFIRMATION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, cấp công trình biển được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the class is confirmed +Nơi kiểm tra: ......................................................................... +Place +Ngày: .................................................................................... +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN CẤP CÔNG TRÌNH BIỂN HÀNG NĂM LẦN THỨ TƯ +#### FOURTH ANNUAL CONFIRMATION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, cấp công trình biển được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the class is confirmed +Nơi kiểm tra: ......................................................................... +Place +Ngày: .................................................................................... +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### NHỮNG LƯU Ý VÀ HẠN CHẾ TẠM THỜI +#### TEMPORARY RESTRICTIONS AND REMARKS +(*) +Gạch bỏ khi không thích hợp. +Delete as appropriate. +### Mẫu số 02 +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +Số: +No. +#### GIẤY CHỨNG NHẬN PHÂN CẤP +#### CLASSIFICATION CERTIFICATE +Cấp theo các quy định của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia +Issued under the provisions of the National Technical Regulation +Tên công trình biển: +Name of Unit +Số phân cấp: +Class Number +Chức năng: +Function +Cảng đăng ký: +Port of Registry +Quốc tịch: +Flag +Tổng dung tích: +Gross Tonnage +Số IMO: +IMO Number +Năm và nơi đóng: +Year and Place of Build +Chủ công trình: +Owner +Căn cứ kết quả kiểm tra đã thực hiện, chứng nhận rằng công trình biển này và các trang thiết bị của công trình biển thỏa +mãn các yêu cầu của Quy chuẩn. Do đó công trình biển được nhận cấp/phục hồi cấp (*) với ký hiệu dưới đây: +This is to certify that, as a result of the survey performed, the offshore unit, her equipment and arrangements are found to be in compliance +with the requirements of the Regulations. The class with the following notation is assigned/renewed (*) to the unit: +Các hạn chế thường xuyên: +Permanent restrictions +Các đặc tính khác: +Other characteristics +Giấy chứng nhận có hiệu lực đến ngày ………, với điều kiện phải có xác nhận hàng năm phù hợp với Quy chuẩn. +This Certificate is valid until +subject to annual confirmation in accordance with the Regulations +Cấp tại ………, ngày … tháng … năm … +Issued at +date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN CẤP CÔNG TRÌNH BIỂN HÀNG NĂM LẦN THỨ NHẤT +#### FIRST ANNUAL CONFIRMATION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, cấp công trình biển được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the class is confirmed +Nơi kiểm tra: ................................................................................. +Place +Ngày: .............................................................................................. +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN CẤP CÔNG TRÌNH HÀNG NĂM LẦN THỨ HAI/TRUNG GIAN* +#### SECOND ANNUAL/INTERMEDIATE* CONFIRMATION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, cấp công trình biển được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the class is confirmed +Nơi kiểm tra: ................................................................................. +Place +Ngày: .............................................................................................. +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN CẤP CÔNG TRÌNH - KIỂM TRA TRÊN ĐÀ/KIỂM TRA DƯỚI NƯỚC* +#### DRY-DOCKING SURVEY/UWILD* CONFIRMATION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, cấp công trình biển được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the class is confirmed +Nơi kiểm tra: ................................................................................. +Place +Ngày: ............................................................................................. +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN CẤP CÔNG TRÌNH HÀNG NĂM LẦN THỨ BA/TRUNG GIAN* +#### THIRD ANNUAL/INTERMEDIATE* CONFIRMATION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, cấp công trình biển được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the class is confirmed +Nơi kiểm tra: ................................................................................. +Place +Ngày: ............................................................................................. +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN CẤP CÔNG TRÌNH HÀNG NĂM LẦN THỨ TƯ +#### FOURTH ANNUAL CONFIRMATION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, cấp công trình biển được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the class is confirmed +Nơi kiểm tra: ................................................................................. +Place +Ngày: ............................................................................................. +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### GIA HẠN CẤP CÔNG TRÌNH +#### EXTENSION OF THE CLASS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, hiệu lực của giấy chứng nhận được gia hạn tới: +On the basis of the survey performed, the validity of the class is extended till: +Nơi kiểm tra: ................................................................................ +Place +Ngày: ............................................................................................. +Date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### NHỮNG LƯU Ý VÀ HẠN CHẾ TẠM THỜI +#### TEMPORARY RESTRICTIONS AND REMARKS +(*) +Gạch bỏ khi không thích hợp. +Delete as appropriate. +### Mẫu số 03 +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +Số: +No. +#### GIẤY CHỨNG NHẬN AN TOÀN TRANG THIẾT BỊ +#### GIÀN CỐ ĐỊNH TRÊN BIỂN +#### FIXED OFFSHORE PLATFORM SAFETY EQUIPMENT CERTIFICATE +Cấp theo các quy định của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia +Issued under the provisions of the National Technical Regulation +Thông số công trình biển (Particulars of the installation) +Tên công trình biển: +Name of Installation +Số phân cấp: +Classification No. +Mô tả công trình biển: +Description of Installation +Vị trí: +Location +Năm và nơi chế tạo: +Year and place of construction +Chủ công trình: +Owner(s) +Chứng nhận rằng (This is to certify that) +1. Giàn đã được kiểm tra phù hợp với quy định về phương tiện cứu sinh, phòng cháy, phát hiện cháy và chữa cháy của +Quy chuẩn, và +The platform has been surveyed in accordance with the provisions on Life-saving appliances, Fire protection, detection and +extinction of the Regulation, and +2. Đợt kiểm tra cho thấy rằng tình trạng của các trang thiết bị an toàn của giàn phù hợp với các yêu cầu của Quy chuẩn. +The survey showed that the condition of the safety equipment of the platform complies with the requirements of the Regulation. +Giấy chứng nhận này phải được kèm theo bản Danh mục trang thiết bị số: +This Certificate shall be supplemented by a Record of Equipment No. +Giấy chứng nhận này có hiệu lực đến ngày ………, với điều kiện phải có xác nhận hàng năm phù hợp với Quy chuẩn. +This Certificate is valid until +subject to annual confirmation in accordance with the Regulations. +Cấp tại ………, ngày … tháng … năm … +Issued at +date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +#### XÁC NHẬN KIỂM TRA HÀNG NĂM/ TRUNG GIAN +#### ENDORSEMENT FOR ANNUAL/ INTERMEDIATE SURVEYS +Căn cứ kết quả kiểm tra đã tiến hành, thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận được xác nhận. +On the basis of the survey performed, the valid duration of this Certificate is confirmed. +Kiểm tra hàng năm +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +Annual survey +Nơi kiểm tra: ………………………………………………… +Place +Ngày: ……………………………………………………………. +Date +Kiểm tra hàng năm/ trung gian(*) +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +Annual/ intermediate (*) survey +Nơi kiểm tra: ………………………………………………… +Place +Ngày: ……………………………………………………………. +Date +Kiểm tra hàng năm/ trung gian(*) +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +Annual/ intermediate (*) survey +Nơi kiểm tra: ………………………………………………… +Place +Ngày: ……………………………………………………………. +Date +Kiểm tra hàng năm +Annual survey +Nơi kiểm tra: ………………………………………………… +Place +Ngày: ……………………………………………………………. +Date +(*) +Gạch bỏ khi không thích hợp. +Delete as appropriate. +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +### Mẫu số 04 +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +Số: +No. +#### GIẤY CHỨNG NHẬN AN TOÀN KỸ THUẬT THIẾT BỊ +#### TECHNICAL SAFETY CERTIFICATE FOR EQUIPMENT +……TÊN TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM………. CHỨNG NHẬN (các) sản phẩm sau đây đã được kiểm tra và phù hợp với +Quy chuẩn (*)/Tiêu chuẩn công bố áp dụng (*) ………..……… +………NAME OF CLASSIFICATION SOCIETY…. CERTIFIES THAT the following products have been inspected and are found +in compliance with the National Technical Regulations (*)/Applied Standards (*)………………………….. +Tên thiết bị: +Nhãn hiệu: +Name of equipment +Mark +Cơ sở sản xuất: +Năm và nơi chế tạo: +Manufacturer +Year, place of manufacture +Nơi sử dụng: +Số xuất xưởng: +Place of use +Serial No +Số chứng nhận thẩm định: +Số thẩm định thiết kế: +Certificate No. of approval +Approval No. of Drawings +Ngày kiểm tra: +Số đăng ký: +Date of survey +Register No. +Báo cáo kiểm tra số: +Survey report No. +#### CÁC ĐẶC TÍNH CHÍNH, KẾT QUẢ KIỂM TRA VÀ THỬ NGHIỆM +#### PRINCIPAL PARTICULARS, RESULTS OF TESTING AND EXAMINATION +Dấu nhận diện và số kiểm tra được đóng/ghi như sau: +For identification inspection mark and test number were stamped as follows: +Cấp tại +Issued at +date +#### TỔ CHỨC ĐĂNG KIỂM +(*) +Gạch bỏ khi không thích hợp. +Delete as appropriate. \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/y-te/30-2026-tt-byt-ghi-nhan-thanh-phan-dinh-duong.md b/van-ban/y-te/30-2026-tt-byt-ghi-nhan-thanh-phan-dinh-duong.md new file mode 100644 index 000000000..385efee08 --- /dev/null +++ b/van-ban/y-te/30-2026-tt-byt-ghi-nhan-thanh-phan-dinh-duong.md @@ -0,0 +1,258 @@ +--- +layout: vanban +title: "Thông tư 30/2026/TT-BYT Hướng dẫn ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm" +date: 2026-07-09 +modified: 2026-07-16 +group: y-te +tags: + - y-te + - an-toan-thuc-pham + - dinh-duong + - nhan-thuc-pham + - thong-tu +docid: 30/2026/TT-BYT +source: vanban.chinhphu.vn; luatvietnam.vn; datafiles.chinhphu.vn +--- + +# THÔNG TƯ + +Hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm + +--- + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| Trường | Giá trị | +|---|---| +| Số ký hiệu | 30/2026/TT-BYT | +| Loại văn bản | Thông tư | +| Ngày ban hành | 09 tháng 7 năm 2026 | +| Người ký | Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên, thay mặt Bộ trưởng Bộ Y tế | +| Cơ quan ban hành | Bộ Y tế | +| Ngày có hiệu lực | 10 tháng 7 năm 2026 | +| Văn bản thay thế | Thông tư số 29/2023/TT-BYT ngày 30/12/2023 | +| Trạng thái | Còn hiệu lực | + +### Căn cứ pháp lý + +- Nghị định số 37/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. +- Nghị định số 42/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế. +- Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Pháp chế. + +### Trích yếu + +Thông tư hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng và lộ trình thực hiện đối với thực phẩm bao gói sẵn được sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh, lưu thông tại Việt Nam. + +--- + +## VĂN BẢN + +## Chương I + +QUY ĐỊNH CHUNG + +### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh + +1. Thông tư này hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng và lộ trình thực hiện đối với thực phẩm bao gói sẵn được sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh, lưu thông tại Việt Nam. + +2. Thông tư này không điều chỉnh đối với nguyên liệu, thực phẩm sau đây: + +a) Nguyên liệu, thực phẩm không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, bao gồm cả đá thực phẩm; + +b) Thực phẩm có một thành phần nguyên liệu duy nhất; + +c) Nước khoáng thiên nhiên, nước uống đóng chai (bao gồm cả loại chỉ bổ sung CO2 và/hoặc hương liệu); + +d) Muối thực phẩm, muối tinh; + +đ) Giấm ăn và các chất thay thế cho giấm bao gồm cả loại chỉ bổ sung hương liệu; + +e) Hương liệu, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm; + +g) Men (enzym) thực phẩm; + +h) Chè, cà phê không chứa thành phần bổ sung khác trừ phẩm màu, hương liệu; + +i) Thực phẩm bảo vệ sức khỏe; + +k) Đồ uống có cồn; + +l) Thực phẩm quy định tại điểm e khoản 2 Điều 35 Nghị định số 37/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa và thực phẩm quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 25 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm; + +m) Thực phẩm do cơ sở kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ sản xuất quy định tại khoản 10 Điều 3 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP. + +3. Trường hợp tổ chức, cá nhân quy định tại khoản 2 Điều này tự nguyện ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm thì thực hiện theo quy định tại Thông tư này. + +### Điều 2. Đối tượng áp dụng + +Thông tư này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa là thực phẩm (sau đây viết tắt là tổ chức, cá nhân); các cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm. + +### Điều 3. Giải thích từ ngữ + +Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: + +1. Năng lượng (Energy) là năng lượng hóa học mà cơ thể con người thu được từ thực phẩm để duy trì sự sống, hoạt động và tăng trưởng, được tính bằng hệ số chuyển đổi năng lượng với các thành phần tạo ra năng lượng trong thực phẩm. + +2. Chất đạm (Protein) là hợp chất hữu cơ có chứa nitơ được cấu thành từ các axit amin, được tính theo quy ước bằng cách áp dụng các hệ số chuyển đổi các giá trị của nitơ hữu cơ có trong thực phẩm. + +3. Carbohydrat (Carbohydrate) là hợp chất của cacbon, oxy, hydro được sắp xếp dưới dạng đường đơn (monosaccarid) hoặc bội số của đường đơn và không bao gồm chất xơ. + +4. Đường tổng số (Total Sugars) là tổng lượng đường đơn, đường đôi có trong thực phẩm (bao gồm cả đường tự nhiên và đường cho thêm vào trong thực phẩm). + +5. Chất béo (Total Fat) là hợp chất hữu cơ không chứa nitơ, thành phần chính là triglycerid, các axit béo, cholesterol và phospholipid. + +6. Chất béo bão hòa (SaturatedFat) là một loại chất béo trong đó các chuỗi axit béo không có các liên kết đôi trong cấu trúc hóa học. + +7. Natri (Sodium) là khoáng chất kim loại kiềm, ký hiệu hóa học là Na, có trong các loại muối, gia vị và một số thực phẩm tự nhiên, phụ gia thực phẩm khác. + +8. Giá trị dinh dưỡng tham chiếu là giá trị số, được khuyến nghị cho người Việt Nam dựa trên dữ liệu khoa học về nhu cầu dinh dưỡng cơ thể cần ăn hằng ngày nhằm duy trì tình trạng dinh dưỡng tối ưu, giảm nguy cơ mắc bệnh không lây nhiễm liên quan đến chế độ ăn uống. + +### Điều 4. Nguyên tắc ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm + +1. Việc ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm phải bảo đảm tuân thủ quy định tại Thông tư này và quy định của pháp luật về nhãn hàng hóa, pháp luật về an toàn thực phẩm có liên quan. + +2. Bảo đảm chính xác, không gây ra cách hiểu sai lệch, nhầm lẫn về giá trị dinh dưỡng của sản phẩm thực phẩm. + +3. Thông tin thành phần, giá trị dinh dưỡng trên nhãn sản phẩm thực phẩm phải dễ nhận biết, dễ hiểu và không tẩy xóa được. + +## Chương II + +NỘI DUNG, CÁCH GHI THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG, GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG TRÊN NHÃN THỰC PHẨM + +### Điều 5. Nội dung ghi thành phần dinh dưỡng + +1. Thực phẩm sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu, lưu thông tại Việt Nam thực hiện ghi các thành phần dinh dưỡng sau đây: + +a) Năng lượng; + +b) Chất đạm; + +c) Carbohydrat; + +d) Chất béo; + +đ) Natri. + +2. Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường quy định tại Nghị định số 15/2018/NĐ-CP và thực phẩm khác cho thêm đường: thực hiện ghi 05 thành phần dinh dưỡng quy định tại khoản 1 Điều này và đường tổng số. + +3. Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán: thực hiện ghi 05 thành phần dinh dưỡng quy định tại khoản 1 Điều này và chất béo bão hòa. + +4. Đối với thực phẩm không chứa hoặc có chứa thành phần dinh dưỡng quy định tại các khoản 1, 2 và 3 Điều này nhưng giá trị dinh dưỡng của thành phần đó nhỏ hơn giá trị quy định tại Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này thì không bắt buộc phải ghi thành phần dinh dưỡng đó trên nhãn thực phẩm. + +### Điều 6. Cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng + +1. Thông tin về giá trị năng lượng được tính bằng ki-lô-ca-lo (kcal); thông tin về hàm lượng chất đạm, Carbohydrat, chất béo, chất béo bão hòa, đường tổng số được tính bằng gam (g); thông tin về hàm lượng natri được tính bằng miligam (mg). Thông tin các thành phần dinh dưỡng được biểu thị trong 100g hoặc 100ml thực phẩm hoặc trong một khẩu phần ăn đã được xác định hàm lượng trên nhãn hoặc theo mỗi phần đóng gói khi số phần trong bao gói đó được công bố. + +2. Tổ chức, cá nhân có thể biểu thị thêm phần trăm (%) giá trị dinh dưỡng tham chiếu đối với các thành phần dinh dưỡng quy định tại Điều 5 Thông tư này. Trường hợp tổ chức, cá nhân tự nguyện biểu thị thêm phần trăm (%) giá trị dinh dưỡng tham chiếu thì thực hiện theo hướng dẫn tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +3. Giá trị dinh dưỡng của các thành phần dinh dưỡng quy định tại Điều 5 Thông tư này phải được thể hiện bằng số, đầy đủ các thành phần dinh dưỡng, thông tin về giá trị dinh dưỡng theo quy định trên nhãn thực phẩm; thể hiện ở vị trí khi quan sát có thể nhận biết được dễ dàng, đầy đủ các nội dung quy định và tuân thủ nguyên tắc quy định tại Điều 4 Thông tư này. + +4. Giá trị khoảng dung sai của các thành phần dinh dưỡng quy định tại Điều 5, Điều 6 Thông tư này thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 49 Nghị định số 37/2026/NĐ-CP. + +## Chương III + +ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH + +### Điều 7. Hiệu lực thi hành + +1. Thông tư này có hiệu lực từ ngày 10 tháng 7 năm 2026. + +2. Thông tư số 29/2023/TT-BYT ngày 30 tháng 12 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành. + +### Điều 8. Quy định chuyển tiếp + +Thực phẩm có nhãn chưa ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng theo quy định tại Thông tư này đã được sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu, lưu thông tại Việt Nam trước ngày 01 tháng 01 năm 2026 thì được tiếp tục lưu thông, sử dụng cho đến hết hạn sử dụng ghi trên nhãn thực phẩm đó. + +### Điều 9. Điều khoản tham chiếu + +Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật được dẫn chiếu để áp dụng tại Thông tư này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì áp dụng theo văn bản quy phạm pháp luật mới. + +### Điều 10. Tổ chức thực hiện + +1. Các đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ Y tế có trách nhiệm: + +a) Cục An toàn thực phẩm chủ trì, phối hợp với Vụ Pháp chế, Cục Phòng bệnh, Cục Bà mẹ và Trẻ em và các đơn vị liên quan tổ chức phổ biến, hướng dẫn thực hiện Thông tư này. + +b) Cục An toàn thực phẩm, Cục Phòng bệnh, Cục Bà mẹ và Trẻ em căn cứ chức năng, nhiệm vụ được giao tham gia phối hợp với các cơ quan, đơn vị liên quan của các Bộ quản lý chuyên ngành về thực phẩm theo phân công tại Nghị định số 15/2018/NĐ-CP tổ chức thực hiện Thông tư này. + +c) Viện Dinh dưỡng có trách nhiệm nghiên cứu, rà soát đề xuất việc sửa đổi, cập nhật giá trị dinh dưỡng tham chiếu quy định tại Phụ lục II kèm theo Thông tư này. + +2. Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có trách nhiệm chỉ đạo việc tổ chức thực hiện Thông tư này tại địa phương. + +### Điều 11. Trách nhiệm thi hành + +Thủ trưởng các đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ Y tế và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện Thông tư này. + +Trong quá trình thực hiện có khó khăn, vướng mắc, cơ quan, tổ chức, cá nhân phản ánh về Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm) để xem xét, giải quyết./. + +--- + +## PHỤ LỤC + +### Phụ lục I + +Thành phần dinh dưỡng không bắt buộc ghi trên nhãn thực phẩm + +*(Ban hành kèm theo Thông tư số 30/2026/TT-BYT ngày 09 tháng 7 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Y tế)* + +Thành phần dinh dưỡng không bắt buộc ghi trên nhãn thực phẩm khi giá trị nhỏ hơn hoặc bằng các ngưỡng sau: + +1. Thành phần năng lượng có giá trị ≤ 4 kcal trên 100 ml (dạng lỏng). +2. Thành phần chất đạm ≤ 0,5 g trên 100 g (dạng rắn) hoặc trên 100 ml (dạng lỏng). +3. Thành phần Carbohydrat có giá trị ≤ 0,5 g trên 100 g (dạng rắn) hoặc trên 100 ml (dạng lỏng). +4. Thành phần chất béo có giá trị ≤ 0,5 g trên 100 g (dạng rắn) hoặc trên 100 ml (dạng lỏng). +5. Thành phần chất béo bão hòa có giá trị ≤ 0,1 g trên 100 g (dạng rắn) hoặc ≤ 0,1 g trên 100 ml (dạng lỏng). +6. Thành phần đường tổng số có giá trị ≤ 0,5 g trên 100 g (dạng rắn) hoặc ≤ 0,5 g trên 100 ml (dạng lỏng). +7. Thành phần natri có giá trị ≤ 0,005 g trên 100 g. + +*Phụ lục này chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác.* + +### Phụ lục II + +Giá trị dinh dưỡng tham chiếu + +*(Ban hành kèm theo Thông tư số 30/2026/TT-BYT ngày 09 tháng 7 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Y tế)* + +| STT | Thành phần dinh dưỡng | Đơn vị đo lường | Giá trị dinh dưỡng tham chiếu | Cơ sở đề xuất | +|-----|----------------------|----------------|-------------------------------|---------------| +| 1 | Năng lượng | Kcal | 2000 | Dựa trên nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng của người Việt Nam, số liệu khẩu phần ăn từ Tổng điều tra Quốc gia về dinh dưỡng | +| 2 | Chất đạm | g | 50 | Theo khuyến cáo của Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế (Codex) | +| 3 | Carbohydrat | g | 325 | Dựa trên nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam | +| 4 | Đường tổng số | g | — | Chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu | +| 5 | Chất béo, trong đó: Chất béo bão hòa | g | 56 / 20 | Chất béo: Dựa trên nghiên cứu và tính toán từ nhu cầu dinh dưỡng của người Việt Nam, khẩu phần chất béo chỉ nên cung cấp tối đa 25% tổng năng lượng khẩu phần; Chất béo bão hòa: Theo khuyến cáo của Codex | +| 6 | Natri | mg | 2000 | Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và khuyến cáo của Codex | + +--- + +## NƠI NHẬN + +- Ban Bí thư Trung ương Đảng; +- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; +- Các bộ, cơ quan ngang bộ; +- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; +- Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; +- Văn phòng Tổng Bí thư; +- Văn phòng Chủ tịch nước; +- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; +- Văn phòng Quốc hội; +- Tòa án nhân dân tối cao; +- Viện kiểm sát nhân dân tối cao; +- Kiểm toán nhà nước; +- Ngân hàng Chính sách xã hội; +- Ngân hàng Phát triển Việt Nam; +- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; +- Cơ quan Trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; +- Bộ trưởng Bộ Y tế (để b/c); +- Các đ/c Thứ trưởng Bộ Y tế; +- Các Sở Y tế tỉnh, thành phố; +- Sở An toàn thực phẩm thành phố Hồ Chí Minh; +- Công báo; Cổng Thông tin điện tử Chính phủ; +- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ - Bộ Y tế; +- Cổng Thông tin điện tử Bộ Y tế; +- Lưu: VT, PC. + +**KT. BỘ TRƯỞNG** + +**THỨ TRƯỞNG** + +**Đỗ Xuân Tuyên** \ No newline at end of file