diff --git a/LEGISLATION_TRACKING.md b/LEGISLATION_TRACKING.md index c5f1bb32..6f720723 100644 --- a/LEGISLATION_TRACKING.md +++ b/LEGISLATION_TRACKING.md @@ -217,6 +217,19 @@ | Số văn bản | Cập nhật | Ghi chú | |-----------|---------|---------| +| NĐ 283/2026/NĐ-CP | **Stub** — van-ban/lao-dong/nghi-dinh-283-2026-nd-cp-xu-phat-lao-dong-bhxh-nld-viet-nam-di-nuoc-ngoai.md | Xử phạt VPHC lao động, BHXH, NLĐ VN đi nước ngoài — Người ký: Bộ trưởng Bộ Nội vụ — Mọi nguồn chính thống trả lỗi 2026-07-18 | +| NĐ 280/2026/NĐ-CP | Đã hoàn thiện — van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-280-2026-nd-cp-bao-hiem-tien-gui-viet-nam.md | Bảo hiểm tiền gửi | +| NĐ 281/2026/NĐ-CP | Đã hoàn thiện — van-ban/dat-dai/nghi-dinh-281-2026-nd-cp-sua-doi-123-2024-xu-phat-hanh-chinh-dat-dai.md | Sửa đổi NĐ 123 | +| NĐ 279/2026/NĐ-CP | **MỚI** — xác minh trên luatvietnam.vn 12/07/2026 | Chức năng Bộ GDĐT | +| TT-BTC 95/2026 | **MỚI** — xác minh trên luatvietnam.vn 01/07/2026 | Hiệp định thuế quốc tế | +| TT-BTC 97/2026 | **MỚI** — xác minh trên luatvietnam.vn 06/07/2026 | Bãi bỏ TT 55/2010 | +| TT-BTC 98/2026 | **Cần xác minh** — slug luatvietnam không chính xác | Văn phòng đại diện | +| TT-BTC 99/2026 | **Cần xác minh** — slug không xác định | Tìm trên vanban.chinhphu | +| ## GHI CHÉP KHÁC — CẬP NHẬT TRẠNG THÁI + +| Số văn bản | Cập nhật | Ghi chú | +|-----------|---------|---------| +| NĐ 283/2026/NĐ-CP | **Stub** — van-ban/lao-dong/nghi-dinh-283-2026-nd-cp-xu-phat-lao-dong-bhxh-nld-viet-nam-di-nuoc-ngoai.md | Xử phạt VPHC lao động, BHXH, NLĐ VN đi nước ngoài — Người ký: Bộ trưởng Bộ Nội vụ — Mọi nguồn chính thống trả lỗi 2026-07-18 | | NĐ 280/2026/NĐ-CP | Đã hoàn thiện — van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-280-2026-nd-cp-bao-hiem-tien-gui-viet-nam.md | Bảo hiểm tiền gửi | | NĐ 281/2026/NĐ-CP | Đã hoàn thiện — van-ban/dat-dai/nghi-dinh-281-2026-nd-cp-sua-doi-123-2024-xu-phat-hanh-chinh-dat-dai.md | Sửa đổi NĐ 123 | | NĐ 279/2026/NĐ-CP | **MỚI** — xác minh trên luatvietnam.vn 12/07/2026 | Chức năng Bộ GDĐT | @@ -228,5 +241,226 @@ --- -*Lần cập nhật tiếp theo: khoảng 17/07/2026 hoặc khi có văn bản mới ban hành sau 12/07/2026.* +## VĂN BẢN MỚI PHÁT HIỆN — 2026-07-18 (Đệ #2, 5 văn bản) + +> Phiên bản: 2026-07-18T16:31 GMT+7 +> Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh + sitemap_thongtu +> Batch tham chiếu: 2026-07-17 17:55+07:00 (NĐ-CP) | 2026-07-17 11:54+07:00 (TT-BTC) +> Scan: 2026-07-18 16:29 ICT + +### TÓM TẮT + +- Tổng văn bản mới phát hiện: **5** +- Nghị định mới sau batch: **0** (sitemap NĐ-CP ổn định) +- Thông tư mới: **5** +- Dự thảo (bị loại): 5+ (suffix -d10) +- Nguồn xác nhận: luatvietnam.vn sitemap, web_fetch xác minh nội dung + +### 1. Thông tư 59/2026/TT-BGDĐT — Nhà giáo hợp đồng và thỉnh giảng sau nghỉ hưu + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 59/2026/TT-BGDĐT | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Giáo dục và Đào tạo | +| **Ban hành** | 15/07/2026 | +| **Hiệu lực** | Chưa rõ | +| **Chủ đề** | Giáo dục, Nhà giáo | +| **LuatVietnam** | `giao-duc/thong-tu-59-2026-tt-bgddt-quy-dinh-ve-nha-giao-hop-dong-va-thinh-giang-sau-nghi-huu-440690-d1.html` | +| **Trạng thái** | **Chưa có** — chưa crawl | +| **Ghi chú ưu tiên** | Quy định nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng; Giáo viên thỉnh giảng cho GMN, GDTX, Dự bị ĐH; Giảng viên thỉnh giảng cho CĐ, ĐH, ThS, TS; Cơ sở thỉnh giảng phải ký hợp đồng thỉnh giảng | + +### 2. Thông tư 60/2026/TT-BGDĐT — Tiêu chuẩn và quy trình biên soạn tài liệu giáo dục mầm non + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 60/2026/TT-BGDĐT | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Giáo dục và Đào tạo | +| **Ban hành** | 17/07/2026 | +| **Hiệu lực** | Chưa rõ | +| **Chủ đề** | Giáo dục mầm non | +| **LuatVietnam** | `giao-duc/thong-tu-60-2026-tt-bgddt-tieu-chuan-va-quy-trinh-bien-soan-tai-lieu-giao-duc-mam-non-440626-d1.html` | +| **Trạng thái** | **Chưa có** — chưa crawl | +| **Ghi chú ưu tiên** | Tiêu chuẩn và quy trình biên soạn tài liệu hướng dẫn thực hiện Chương trình GDMN; Quy định việc lựa chọn đồ chơi, học liệu trong CSGDMN; Căn cứ NĐ 279/2026/NĐ-CP (chức năng Bộ GDĐT) | + +### 3. Thông tư 54/2026/TT-BXD — Sửa đổi quản lý cảng thủy nội địa và kết cấu hạ tầng + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 54/2026/TT-BXD | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Xây dựng | +| **Ban hành** | 01/07/2026 | +| **Hiệu lực** | 01/07/2026 | +| **Chủ đề** | Giao thông thủy, Cảng thủy nội địa | +| **LuatVietnam** | `xay-dung/thong-tu-54-2026-tt-bxd-sua-doi-quan-ly-cang-thuy-noi-dia-va-ket-cau-ha-tang-440577-d1.html` | +| **Trạng thái** | **Chưa có** — chưa crawl | +| **Ghi chú ưu tiên** | Sửa đổi TT 20/2026/TT-BXD và TT 21/2026/TT-BXD (15/5/2026); Căn cứ NQ 24/2026/NQ-CP về cắt giảm, phân cấp thủ tục hành chính; Bổ sung quy định về đơn, tờ khai có trong CSDL quốc gia | + +### 4. Thông tư 51/2026/TT-BXD — Bộ Quy chế An toàn hàng không dân dụng (tàu bay và khai thác) + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 51/2026/TT-BXD | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Xây dựng | +| **Ban hành** | 30/06/2026 | +| **Hiệu lực** | 01/07/2026 | +| **Chủ đề** | Hàng không dân dụng, An toàn | +| **LuatVietnam** | `giao-thong/thong-tu-51-2026-tt-bxd-quy-che-an-toan-hang-khong-dan-dung-cho-tau-bay-va-khai-thac-440563-d1.html` | +| **Trạng thái** | **Chưa có** — chưa crawl | +| **Ghi chú ưu tiên** | Ban hành Bộ Quy chế An toàn HKDD lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay; Căn cứ Luật Hàng không dân dụng 130/2025/QH15; Căn cứ NĐ 223/2026 về tàu bay; NĐ 221/2026 về Nhà chức trách HK; Bãi hết hiệu lực TT 01/2011/TT-BGTVT | + +### 5. Thông tư 45/2026/TT-BXD — Sửa đổi quy định đăng kiểm giao thông đường bộ + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 45/2026/TT-BXD | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Xây dựng | +| **Ban hành** | 30/06/2026 | +| **Hiệu lực** | 01/07/2026 | +| **Chủ đề** | Giao thông đường bộ, Đăng kiểm | +| **LuatVietnam** | `giao-thong/thong-tu-45-2026-tt-bxd-sua-doi-thong-tu-dang-kiem-giao-thong-duong-bo-440562-d1.html` | +| **Trạng thái** | **Chưa có** — chưa crawl | +| **Ghi chú ưu tiên** | Sửa đổi, bổ sung các TT trong lĩnh vực đăng kiểm phương tiện giao thông đường bộ; Căn cứ Luật Trật tự, ATGT đường bộ 36/2024/QH15 (sửa đổi bởi Luật 118/2025/QH15); Luật Chất lượng sản phẩm hàng hóa 05/2007/QH12 (sửa bởi Luật 78/2025); Luật TC&QCVN 68/2006/QH11 | + +### GHI CHÉP KHÁC — SỰ KIỆN TRONG BATCH + +| Sự kiện | Chi tiết | Ghi chú | +|---------|---------|---------| +| NĐ-CP mới | **Không phát hiện** NĐ-CP nào có lastmod mới sau 2026-07-17 17:55+07:00 | Batch ổn định | +| TT mới BGDĐT | 59 (15/07), 60 (17/07) — xác nhận mới | Crawl ưu tiên | +| TT mới BXD | 45, 51, 54 — xác nhận mới, ban hành 30/06–01/07/2026 | Ổn định | +| TT mới BNNMT | 30/2026/TT-BNNMT (bay đo từ-phổ gamma) — xác nhận mới | Thuộc tài nguyên | +| Dự thảo mới (bị loại) | TT phân cấp QL tổ chức cán bộ; TT sửa đổi TT 02/2019/TT-BTTTT; TT sửa đổi TT 05/2019/TT-BNNPTNT; TT khoa học đo lường; TT hướng dẫn KHCN quốc gia | Chưa ban hành, lastmod 2026-07-18 | +| TT 93/2026/TT-BTC | Có trong sitemap — đã được ghi nhận | Đã crawl batch trước | +| TT 99/2026/TT-BTC | Xác nhận trong sitemap (slug 440467) | Đã ghi nhận, chờ nội dung | +| TT 37/2026/TT-BKHCN | Xác nhận trong sitemap (slug 440448) | Đã ghi nhận | +| TT 54/2026/TT-BGDĐT | Xác nhận trong sitemap (slug 440237) | Đã stub trong PR #255 | +| TT 53/2026/TT-BGDĐT | Xác nhận trong sitemap (slug 440236) | Đang crawl trong PR #255 | + +### NHẬN XÉT TỔNG QUAN + +1. **Sitemap NĐ-CP ổn định**: Không phát hiện Nghị định mới sau batch 2026-07-17 17:55+07:00. Các entry có lastmod mới đều là dự thảo (suffix -d10) hoặc cập nhật metadata. +2. **BXD nổi bật**: 3 Thông tư mới cùng ngày 30/06–01/07/2026 — cảng thủy nội địa, hàng không, đăng kiểm đường bộ. +3. **BGDĐT tiếp tục ban hành**: 59 và 60 cùng trong batch 18/07/2026, sau khi NĐ 279/2026/NĐ-CP (chức năng BGDĐT) được ban hành 12/07/2026. +4. **Dự thảo theo dõi**: 5 dự thảo Thông tư có lastmod 2026-07-18 — có thể ban hành trong batch tới. +5. **TT 54/2026/TT-BGDĐT** (slug 440237) và **TT 53/2026/TT-BGDĐT** (slug 440236) đã được xử lý trong PR #255, không cần thêm action. + +--- + +*Lần cập nhật tiếp theo: khoảng 2026-07-18 17:30 ICT hoặc khi có văn bản mới.* +*Đệ #2 Discovery — github-io workspace* + +--- + +## VĂN BẢN MỚI PHÁT HIỆN — 2026-07-18 Đệ #1 Discovery (5 văn bản) + +> Phiên bản: 2026-07-18T13:02 ICT (20:02 GMT+7) +> Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh + sitemap_thongtu +> So sánh với: Đệ #2 batch 2026-07-18 16:29 ICT + +### TÓM TẮT + +- Văn bản mới (chưa có trong workspace): **5** +- Nghị định mới: **1** — NĐ 284/2026/NĐ-CP +- Thông tư mới: **4** — TT-BGDĐT 55, TT-BTC 93, TT-BTC 99, TT-BNNMT 30 +- Dự thảo (bị loại): 5+ +- Nguồn xác nhận: luatvietnam.vn sitemap, web_fetch xác minh nội dung + +### 1. Nghị định 284/2026/NĐ-CP — Xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 284/2026/NĐ-CP | +| **Loại** | Nghị định | +| **Cơ quan** | Chính phủ | +| **Ban hành** | 16/07/2026 | +| **Hiệu lực** | Chưa rõ (ban hành 16/07, chờ công bố) | +| **Chủ đề** | Tài sản mã hóa (crypto), Thị trường, VPHC tài chính | +| **LuatVietnam** | `tai-chinh/nghi-dinh-284-2026-nd-cp-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-ve-tai-san-ma-hoa-va-thi-truong-440680-d1.html` | +| **Trạng thái** | **MỚI — chưa có trong workspace** | +| **Ghi chú ưu tiên** | Đầu tiên — quy định phạt VPHC về tài sản mã hóa tại Việt Nam; căn cứ NQ 05/2025/NQ-CP (thí điểm thị trường crypto); Mức phạt tối đa 200 triệu (tổ chức), 100 triệu (cá nhân); 8 nhóm hành vi vi phạm; Thời hiệu 1 năm | + +### 2. Thông tư 55/2026/TT-BGDĐT — Quy định chuẩn chương trình đào tạo giáo dục nghề nghiệp + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 55/2026/TT-BGDĐT | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Giáo dục và Đào tạo | +| **Ban hành** | Sau 14/07/2026 (slug lastmod 2026-07-17 09:09+07:00) | +| **Hiệu lực** | Chưa rõ | +| **Chủ đề** | Giáo dục nghề nghiệp, Đào tạo | +| **LuatVietnam** | `giao-duc/thong-tu-55-2026-tt-bgddt-quy-dinh-chuan-chuong-trinh-dao-tao-giao-duc-nghe-nghiep-440521-d1.html` | +| **Trạng thái** | **MỚI — chưa có trong workspace** | +| **Ghi chú ưu tiên** | Căn cứ NĐ 279/2026/NĐ-CP (chức năng BGDĐT, 12/07/2026); Liên kết với ND 271 (miễn phí SGK) và TT 59/60 (nhà giáo) | + +### 3. Thông tư 93/2026/TT-BTC — Quy định về tem điện tử rượu và thuốc lá + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 93/2026/TT-BTC | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Tài chính | +| **Ban hành** | 01/07/2026 | +| **Hiệu lực** | 01/07/2026 | +| **Chủ đề** | Thuế, Tem điện tử, Rượu, Thuốc lá | +| **LuatVietnam** | `thue/thong-tu-93-2026-tt-btc-quy-dinh-ve-tem-dien-tu-ruou-va-thuoc-la-hieu-luc-tu-01-07-2026-440661-d1.html` | +| **Trạng thái** | **MỚI — chưa có trong workspace** | +| **Ghi chú ưu tiên** | In, phát hành, quản lý, sử dụng tem điện tử rượu + tem điện tử thuốc lá nhập khẩu và sản xuất trong nước; Tem có mã QR; Hệ thống thông tin quản lý thuế + Cổng Thông tin điện tử Hải quan; Căn cứ NĐ 254/2026/NĐ-CP (hóa đơn điện tử); Căn cứ Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15 | + +### 4. Thông tư 99/2026/TT-BTC — Quy định tài chính cho giảng viên, sinh viên trong lĩnh vực điện hạt nhân + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 99/2026/TT-BTC | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Tài chính | +| **Ban hành** | Chưa xác minh (ban hành sau 10/07, lastmod 2026-07-18 11:55+07:00) | +| **Hiệu lực** | Chưa rõ | +| **Chủ đề** | Tài chính, Điện hạt nhân, Giáo dục | +| **LuatVietnam** | `giao-duc/thong-tu-99-2026-tt-btc-quy-dinh-tai-chinh-cho-giang-vien-sinh-vien-trong-linh-vuc-dien-hat-nhan-440467-d1.html` | +| **Trạng thái** | **MỚI — chưa có trong workspace** | +| **Ghi chú ưu tiên** | Lĩnh vực điện hạt nhân; Liên kết với dự thảo TT về an toàn bức xạ và an toàn hạt nhân cho lò phản ứng nghiên cứu | + +### 5. Thông tư 30/2026/TT-BNNMT — Quy định kỹ thuật bay đo từ-phổ gamma trong địa chất + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| **Số** | 30/2026/TT-BNNMT | +| **Loại** | Thông tư | +| **Cơ quan** | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | +| **Ban hành** | Chưa rõ (lastmod 2026-07-18 11:55+07:00) | +| **Hiệu lực** | Chưa rõ | +| **Chủ đề** | Tài nguyên, Địa chất, Khí tượng thủy văn | +| **LuatVietnam** | `tai-nguyen/thong-tu-30-2026-tt-bnnmt-quy-dinh-ky-thuat-bay-do-tu-pho-gamma-trong-dia-chat-440247-d1.html` | +| **Trạng thái** | **MỚI — chưa có trong workspace** | +| **Ghi chú ưu tiên** | Kỹ thuật bay đo từ-phổ gamma trong địa chất; Nằm trong tài-nguyen/ (không phải khi-tuong-thuy-van/) | + +### SỰ KIỆN SITEMAP — SO SÁNH ĐỆ #2 (16:29 ICT) → ĐỆ #1 (20:02 ICT) + +| Sự kiện | Chi tiết | Ghi chú | +|---------|---------|---------| +| NĐ 284/2026/NĐ-CP | **MỚI** — thêm mới sitemap ngày 18/07 08:38+07:00 | Xử phạt VPHC tài sản mã hóa; Ban hành 16/07 | +| TT-BTC 93/2026 | **Đà CÓ** trong batch trước — không thay đổi | Cần xác minh có trong workspace không | +| TT-BGDĐT 55/2026 | **MỚI** — thêm sitemap 2026-07-17 09:09+07:00 | Chuẩn chương trình đào tạo GDNN | +| TT-BTC 99/2026 | **MỚI** — lastmod 2026-07-18 11:55+07:00 (update) | Tài chính điện hạt nhân | +| TT-BNNMT 30/2026 | **MỚI** — lastmod 2026-07-18 11:55+24 (update) | Bay đo từ-phổ gamma | +| Dự thảo mới | 5 dự thảo mới có lastmod 2026-07-18 (BCA, BTTT, BNNPTNT, BKHCN, BKHCN) | Chưa ban hành, theo dõi batch tới | +| TT-BTC 100/2026 | Đà CÓ trong tracking — ban hành 15/07/2026 | Bãi bỏ 06 TT 2016 | + +### NHẬN XÉT TỔNG QUAN + +1. **NĐ 284/2026/NĐ-CP — Bước ngoặt**: Văn bản đầu tiên quy định xử phạt VPHC về tài sản mã hóa tại Việt Nam, thi hành NQ 05/2025/NQ-CP (thí điểm crypto). Rất quan trọng — ưu tiên crawl. +2. **TT-BTC 93/2026 — Tem điện tử rượu/thuốc lá**: Hiệu lực từ 01/07/2026, dùng QR code, tích hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế. Liên kết NĐ 254/2026 (hóa đơn điện tử). +3. **TT-BGDĐT 55/2026**: Chuẩn chương trình đào tạo GDNN — sau NĐ 279/2026 (chức năng BGDĐT). +4. **TT-BNNMT 30/2026**: Lĩnh vực địa chất — bay đo từ-phổ gamma (radiometric survey). +5. **5 dự thảo mới**: BCA, BTTTT, BNNPTNT, BKHCN (2) — cần theo dõi batch tới. + +--- + +*Lần cập nhật tiếp theo: khoảng 2026-07-18 22:00 ICT hoặc khi có văn bản mới.* *Đệ #1 Discovery — github-io workspace* \ No newline at end of file diff --git a/documents/LEGISLATION_TRACKING.md b/documents/LEGISLATION_TRACKING.md index 6d77de6e..65b8764e 100644 --- a/documents/LEGISLATION_TRACKING.md +++ b/documents/LEGISLATION_TRACKING.md @@ -1,3 +1,177 @@ +## Cập nhật 2026-07-18 v6 (Đệ #1 Discovery — 2026-07-18 19:05 ICT) + +### Phát hiện: 1 văn bản mới — 284/2026/NĐ-CP (tài sản mã hóa, sitemap lastmod 18/7 08:38 ICT) + +Quét sitemap_nghidinh (fetch 2026-07-18 19:05 ICT) + sitemap_thongtu (fetch 2026-07-18 19:05 ICT) + web_fetch xác minh 284/NĐ-CP. So sánh với batch tham chiếu 2026-07-18 16:31/11:54/11:55/10:59/17:55+07:00. **Phát hiện 1 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. + +| Số hiệu | Ban hành | Trích yếu | Nhóm | Slug | Trạng thái | Ghi chú | +|---|:---:|---|---|---:|---|---| +| **284/2026/NĐ-CP** | **16/07/2026** | **Quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa** — xử phạt 8 nhóm hành vi: chào bán/phát hành TSMH, tổ chức thị trường, trách nhiệm nhà cung cấp dịch vụ TSMH, giao dịch TSMH, chuyển tiền nhà đầu tư nước ngoài, cản trở thanh tra/Kiểm tra, thu thập/trao đổi/mua bán dữ liệu tài khoản TSMH, phòng chống rửa tiền/tài trợ khủng bố; căn cứ NQ 05/2025/NQ-CP (thí điểm thị trường TSMH tại VN 09/9/2025); người ký Chính phủ. | Tài chính / TSMH & Thị trường TSMH | 440680 | **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ (Hà Nội, 16/7/2026, full content xác minh Điều 1 phạm vi điều chỉnh + 8 nhóm hành vi VPHC). Sitemap lastmod 2026-07-18 08:38:18+07:00. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản xử phạt đầu tiên về TSMH tại VN, theo NQ thí điểm 05/2025/NQ-CP. | + +### Tình trạng sitemap + +| Sitemap | lastmod hiện tại | So với batch tham chiếu 18/7 16:31/11:54 | Thay đổi | +|---|:---:|:---:|---| +| sitemap_nghidinh | 2026-07-18 08:38:18+07:00 | **THAY ĐỔI** | Entry mới: 284/NĐ-CP (slug 440680, tài sản mã hóa). lastmod 08:38 hôm nay — vừa ban hành. | +| sitemap_thongtu | 2026-07-18 11:55:24+07:00 | = Không đổi (59/TT-BGDDT, 99/TT-BTC, 37/TT-BKHCN, 51/TT-BXD, 45/TT-BXD, 54/TT-BXD cùng lastmod 11:55) | ✅ Không đổi — batch mới nhất = 59/TT-BGDDT (slug 440690, lastmod 11:55) | + +### Ghi chú xử lý + +- **1 văn bản mới** được phát hiện: **284/2026/NĐ-CP** (xử phạt VPHC về tài sản mã hóa và thị trường TSMH, 16/7/2026, slug 440680, lastmod 18/7 08:38). +- **284/2026/NĐ-CP** là văn bản đầu tiên quy định xử phạt hành chính trong lĩnh vực tài sản mã hóa tại Việt Nam — căn cứ NQ 05/2025/NQ-CP thí điểm thị trường TSMH. **ƯU TIÊN CAO** — quy định pháp lý mới hoàn toàn. +- **sitemap_nghidinh**: 284/NĐ-CP (slug 440680, lastmod 08:38 18/7) là entry duy nhất mới. 283 (slug 440485) đã có từ batch trước. Không có 285. +- **sitemap_thongtu**: Không đổi so với batch 11:55 18/7 — 5 văn bản d10 mới (440710, 440706, 440701, 440699, 440697) là dự thảo, bỏ qua. +- **sitemap_thongtu 59/TT-BGDDT** (slug 440690): lastmod 11:55:24+07:00 — cập nhật cùng batch với 5 TT khác. Đã ghi nhận là VĂN BẢN MỚI từ batch 16:31. +- **Tất cả sitemap entry d10** (suffix `-d10`) trong sitemap_thongtu là dự thảo — bỏ qua theo quy định. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (fetch 2026-07-18 19:05 ICT), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (fetch 2026-07-18 19:05 ICT), web_fetch slug 440680 (284/NĐ-CP). +- Ngày phát hiện: 2026-07-18 19:06 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:5092161e-e74f-41df-8a25-509da7bc67af (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-18 18:59 ICT) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-18 v5 (Đệ Discovery — 2026-07-18 16:31 ICT) + +### 5 Thông tư mới phát hiện — sitemap 2026-07-18 16:29 ICT + +| Số hiệu | Ban hành | Trích yếu | Nhóm | Slug | Trạng thái | Ghi chú | +|---|:---:|---|---|---:|---|---| +| **59/2026/TT-BGDĐT** | **15/07/2026** | **Quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng** — nhà giáo hợp đồng sau nghỉ hưu, giáo viên thỉnh giảng (GMN, GDTX, dự bị ĐH), giảng viên thỉnh giảng (CĐ, ĐH, ThS, TS); cơ sở thỉnh giảng ký hợp đồng | Giáo dục / Nhà giáo | 440690 | **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ (Hà Nội, 15/7/2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định nhà giáo, ảnh hưởng tuyển dụng GD | + +--- + +Cập nhật 2026-07-18 v3 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-18 10:59 ICT) + +### Phát hiện: KHÔNG CÓ văn bản chính thức mới — sitemap ổn định, 53/54/TT-BGDĐT xác minh đầy đủ + +Quét sitemap_nghidinh (fetch 2026-07-18 10:59 ICT) + sitemap_thongtu (fetch 2026-07-18 10:59 ICT) + web_fetch xác minh 53, 54/TT-BGDĐT. So sánh với batch tham chiếu 2026-07-17 17:55/11:54+07:00: **KHÔNG PHÁT HIỆN văn bản chính thức mới**. sitemap không thay đổi. Tất cả văn bản mới phát hiện đã có trong tracking từ batch trước. + +### Tình trạng sitemap + +| Sitemap | lastmod hiện tại | So với batch tham chiếu 17/7 17:55/11:54 | Thay đổi | +|---|:---:|:---:|---| +| sitemap_nghidinh | 2026-07-17 17:55:01+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi — NĐ-CP mới nhất = **283/2026/NĐ-CP** (slug 440485, lastmod 16/7 11:28) | +| sitemap_thongtu (batch 11:54) | 2026-07-17 11:54:51+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (entry 89/TT-BTC) | 2026-07-16 15:09:58+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | +| sitemap_thongtu (entry 100/TT-BTC) | 2026-07-16 14:56:51+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi | + +### 53/TT-BGDĐT + 54/TT-BGDĐT xác minh đầy đủ + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | Slug | Trạng thái | Ghi chú | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **53/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học** — quy chế tuyển sinh và đào tạo các trình độ thạc sĩ, tiến sĩ; điều kiện, quy trình, hồ sơ; thay thế TT 23/2021 (thạc sĩ) và TT 18/2021 (tiến sĩ); người ký Lê Quân; hiệu lực 01/01/2027 | Giáo dục / Đại học | 440236 | **ĐANG CRAWL** — full text (89 Điều, 10 Chương, ~11KB) vào PR #255 ✅ | Đà CÓ STUB trong PR #255 (commit 7074d0d3). Full content đang crawl. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** | +| **54/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học** — chương trình đào tạo đại học, thạc sĩ, tiến sĩ; chuẩn chương trình, thiết kế, đánh giá; thay thế QĐ 1982/QĐ-TTg; người ký Lê Quân; hiệu lực ~01/8/2026 | Giáo dục / Đại học | 440237 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ full content (luatvietnam.vn đầy đủ). Stub tạo trong PR #255. **ƯU TIÊN CAO** | + +### Ghi chú xử lý + +- **Không phát hiện văn bản mới** trong heartbeat này — sitemap ổn định hoàn toàn từ batch 2026-07-17. +- **53/TT-BGDĐT** (slug 440236): Web_fetch xác minh full content (89 Điều, 10 Chương). ĐANG CRAWL vào PR #255. +- **54/TT-BGDĐT** (slug 440237): Web_fetch xác minh full content (Điều 1 phạm vi, Điều 2 giải thích, đầy đủ nội dung). Stub tạo trong van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-54-2026-tt-bgddt-chuong-trinh-dao-tao-dai-hoc.md → commit vào PR #255. +- **89/TT-BTC** (slug 440483): Đà CRAWL FULL TEXT vào PR #255 (commit 549d2622 — 101 Điều, 10 Chương, 34.8KB) ✅ +- **283/2026/NĐ-CP**: Đà CÓ trong van-ban/ (4978 dòng, 27 Điều, 2 Chương) ✅ +- **282/2026/NĐ-CP**: Vẫn chưa ban hành — sitemap_nghidinh max = 283. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (fetch 2026-07-18 10:59 ICT), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (fetch 2026-07-18 10:59 ICT), web_fetch slug 440236 (53/TT-BGDĐT), web_fetch slug 440237 (54/TT-BGDĐT). +- Ngày phát hiện: 2026-07-18 11:00 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:d52a915c-1b8d-42d1-9f3c-e27a69f11f47 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-18 10:59 ICT) + +--- + +| sitemap_nghidinh | 2026-07-17 17:55:01+07:00 (batch 279 cập nhật) | = Không đổi | ✅ Không đổi — NĐ-CP mới nhất = **283/2026/NĐ-CP** (slug 440485, lastmod 16/7 11:28) | +| sitemap_thongtu (batch 11:54) | 2026-07-17 11:54:51+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi — batch 2026-07-17 11:54:51 | +| sitemap_thongtu (entry 89/TT-BTC) | 2026-07-16 15:09:58+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi — entry riêng đã xác minh lần này | +| sitemap_thongtu (entry 100/TT-BTC) | 2026-07-16 14:56:51+07:00 | = Không đổi | ✅ Không đổi — entry riêng | + +### 89/TT-BTC đã xác minh — chi tiết đầy đủ + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | Slug | Trạng thái | Ghi chú | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **89/2026/TT-BTC** | **30/06/2026** | **Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định 252/2026/NĐ-CP** — quy định chi tiết giao dịch điện tử trong quản lý thuế, khai thuế, nộp thuế, hoàn thuế, kiểm tra thuế; hướng dẫn toàn bộ Luật QL thuế 108/2025 và NĐ 252/2026; căn cứ Luật QL thuế 108/2025, NĐ 252/2026/NĐ-CP, NĐ 29/2025/NĐ-CP (BTCTài Chính); người ký Bộ trưởng Bộ Tài chính. | Thuế / QL thuế điện tử | 440483 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). **ƯU TIÊN CAO** — văn bản hướng dẫn thi hành toàn diện Luật QL thuế 108/2025. Hiệu lực **01/7/2026**. | +| **60/2026/TT-BGDĐT** | **17/07/2026** | **Quy định tiêu chuẩn, quy trình biên soạn tài liệu hướng dẫn thực hiện Chương trình giáo dục mầm non và việc lựa chọn đồ chơi, học liệu** — tiêu chuẩn biên soạn tài liệu GDMN; quy định lựa chọn đồ chơi, học liệu trong cơ sở GDMN; căn cứ Luật Giáo dục 43/2019 (sửa 123/2025), NĐ 279/2026/NĐ-CP (chức năng BGDĐT 12/7/2026); người ký Bộ trưởng Lê Quân | Giáo dục / GDMN | 440626 | **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ (Hà Nội, 17/7/2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định tiêu chuẩn sách giáo khoa GDMN | +| **59/2026/TT-BGDĐT** | **15/07/2026** | **Quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng** — nhà giáo hợp đồng sau nghỉ hưu, giáo viên thỉnh giảng (GMN, GDTX, dự bị ĐH), giảng viên thỉnh giảng (CĐ, ĐH, ThS, TS); cơ sở thỉnh giảng ký hợp đồng; căn cứ Luật Giáo dục 43/2019, NĐ 279/2026; người ký Bộ trưởng Lê Quân | Giáo dục / Nhà giáo | 440690 | **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ (Hà Nội, 15/7/2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định nhà giáo, ảnh hưởng tuyển dụng GD | + +### 4 văn bản batch 11:54 — xác minh chi tiết đầy đủ + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | Slug | Trạng thái | Ghi chú | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **99/2026/TT-BTC** | **10/07/2026** | **Quy định chế độ tài chính, mức chi cho giảng viên, sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh, cán bộ quản lý trong lĩnh vực điện hạt nhân** — quy định chế độ tài chính, mức chi theo Luật NSNN 89/2025, NĐ 73/2026, NĐ 176/2026 (chính sách ưu đãi điện hạt nhân); căn cứ QĐ 1012/QĐ-TTg ngày 26/5/2025 phê duyệt Đề án đào tạo nhân lực điện hạt nhân đến 2035. | Tài chính / Điện hạt nhân | 440467 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2026). **ƯU TIÊN THẤP** — chuyên đề điện hạt nhân. | +| **37/2026/TT-BKHCN** | **30/06/2026** | **Quy định về chứng chỉ vô tuyến điện nghiệp dư; tiêu chuẩn thi, cấp, thu hồi chứng chỉ; điều kiện, trình tự, thủ tục** — quy định chứng chỉ vô tuyến điện nghiệp dư Hạng I–III; tiêu chuẩn tổ chức thi, cấp chứng chỉ; điều kiện, trình tự, thủ tục; thu hồi chứng chỉ; căn cứ Luật Tần số 42/2009 (sửa 09/2022), NQ 66.17, 66.18/NQ-CP (cắt giảm, phân quyền), NĐ 225/2026 (chức năng BKHCN). | Thông tin / Viễn thông | 440448 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026). **ƯU TIÊN THẤP** — chuyên đề viễn thông. | +| **98/2026/TT-BTC** | **10/07/2026** | **Ban hành Quy chế mẫu về kiểm toán nội bộ áp dụng cho cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập** — quy chế mẫu kiểm toán nội bộ theo Luật Kế toán 88/2015 (sửa 56/2024), NĐ 05/2019/NĐ-CP (kiểm toán nội bộ); làm cơ sở xây dựng quy chế của từng đơn vị; căn cứ NĐ 29/2025 (chức năng BTC). Hiệu lực **01/9/2026**. | Kế toán / Kiểm toán nội bộ | 440437 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Hà Nội, ngày 10 tháng 7 năm 2026). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy chế mẫu kiểm toán nội bộ cho toàn bộ QLNN. | + +### Ghi chú xử lý + +- **Không phát hiện văn bản mới** trong heartbeat này — sitemap ổn định hoàn toàn từ batch 2026-07-17. +- **89/TT-BTC** (slug 440483): Xác minh đầy đủ — Luật QL thuế 108/2025 + NĐ 252/2026, hiệu lực 01/7/2026. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản thuế trọng điểm. +- **98/TT-BTC** (slug 440437): Quy chế mẫu kiểm toán nội bộ — căn cứ NĐ 05/2019 và Luật Kế toán sửa đổi, áp dụng cho toàn bộ cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập. +- **99/TT-BTC** (slug 440467): Tài chính cho đào tạo điện hạt nhân — căn cứ QĐ 1012/QĐ-TTg và NĐ 176/2026. +- **37/TT-BKHCN** (slug 440448): Chứng chỉ vô tuyến điện nghiệp dư Hạng I–III — căn cứ Luật Tần số và NQ 66.17/66.18. +- **283/2026/NĐ-CP** (slug 440485): Đã có trong tracking từ heartbeat trước. **283 = NĐ-CP mới nhất**. 284 chưa có. +- **282/2026/NĐ-CP**: Vẫn chưa ban hành — sitemap_nghidinh max = 283. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (fetch 2026-07-18 06:33 ICT), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (fetch 2026-07-18 06:33 ICT), web_fetch slug 440483 (89/TT-BTC), slug 440467 (99/TT-BTC), slug 440448 (37/TT-BKHCN), slug 440437 (98/TT-BTC). +- Ngày phát hiện: 2026-07-18 06:36 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:af1fce94-f1e0-4d71-bc86-38e5948e4cc6 (Đệ #1 Discovery heartbeat 2026-07-18 06:33) + +--- + +## Cập nhật 2026-07-18 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-18 03:01 ICT) + +### Phát hiện: 6 văn bản mới — 283/NĐ-CP + 5/TT-BXD-BGDDT-BTC (sitemap 2026-07-17 lastmod 17:02 ICT) + +Quét sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-17 20:01 UTC = 03:01 ICT 17/7) + sitemap_thongtu (lastmod 2026-07-17 20:01 UTC) + web_fetch xác minh 5 văn bản. So sánh với batch tham chiếu 2026-07-15 17:53/11:53+07:00. **Phát hiện 6 văn bản mới** chưa từng ghi nhận. Giới hạn 5/lần — ghi nhận đủ 5 TT + 1 NĐ-CP: + +| Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | Slug | Trạng thái | Ghi chú xử lý | +|---|---:|---|---|---:|---|---| +| **283/2026/NĐ-CP** | **15/07/2026** | **Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng** — quy định hành vi vi phạm, hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả, thẩm quyền xử phạt trong 3 lĩnh vực: (a) lao động (việc làm, tuyển dụng, điều kiện LĐ, ATVSLĐ, tổ chức đại diện LĐ); (b) bảo hiểm xã hội; (c) NLĐ VN đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Căn cứ Luật Xử lý VPHC, Bộ luật Lao động 45/2019; người ký Bộ trưởng Bộ Nội vụ. | Lao động / BHXH / Xử phạt hành chính | 440485 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Hà Nội 15/7, Chính phủ ký). Sitemap lastmod 2026-07-16 11:28. **ƯU TIÊN CAO** — văn bản xử phạt hành chính lao động/BHXH, tác động rộng. | +| **54/2026/TT-BXD** | **01/07/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 20/2026/TT-BXD (cảng thủy nội địa) và Thông tư 21/2026/TT-BXD (kết cấu hạ tầng đường thủy nội địa)** — sửa đổi quản lý nhà nước chuyên ngành tại cảng thủy nội địa, bến thủy nội địa, khu neo đậu, hoa tiêu đường thủy nội địa và kết cấu hạ tầng; bổ sung mẫu đơn/tờ khai. Căn cứ NĐ 33/2025, NQ 24/2026/NQ-CP (cắt giảm thủ tục); người ký Nguyễn Xuân Sang. | Giao thông / Cảng thủy | 440577 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Bộ Xây dựng, 01/7/2026, Hà Nội). **ƯU TIÊN THẤP** — sửa đổi TT chuyên đề cảng thủy. | +| **51/2026/TT-BXD** | **30/06/2026** | **Ban hành Bộ Quy chế An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay** — thay thế hoàn toàn 3 TT cũ (01/2011, 03/2016, 21/2017 của Bộ GTVT); quy chế an toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay. Căn cứ Luật Hàng không 130/2025/QH15, NĐ 223/2026 (tàu bay và khai thác), NĐ 221/2026 (nhà chức trách HK); hiệu lực **01/7/2026**. | Giao thông / Hàng không | 440563 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Bộ Xây dựng, 30/6/2026, Hà Nội). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy chế an toàn hàng không thay thế 3 TT. | +| **45/2026/TT-BXD** | **30/06/2026** | **Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư trong lĩnh vực đăng kiểm phương tiện giao thông đường bộ** — sửa đổi quy định đăng kiểm xe cơ giới; căn cứ Luật TTATGT 36/2024 (sửa 118/2025), Luật CLSP 78/2025, Luật TC&QCBK 70/2025, Luật BVMT 72/2020 (sửa 146/2025), NĐ 89/2026 (điều kiện KD dịch vụ kiểm định xe cơ giới), NĐ 33/2025. | Giao thông / Đăng kiểm | 440562 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Bộ Xây dựng, 30/6/2026, Hà Nội). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — liên quan đăng kiểm xe cơ giới. | +| **55/2026/TT-BGDĐT** | **30/06/2026** | **Quy định chuẩn chương trình đào tạo giáo dục nghề nghiệp** — quy định chuẩn chương trình đào tạo cho trình độ cao đẳng, trung cấp, chương trình giáo dục trung học nghề (mục đích, nội dung chuẩn, tổ chức thực hiện). Căn cứ Luật GDNN 124/2025/QH15, Luật Giáo dục 43/2019 (sửa 123/2025), NĐ 37/2025; người ký Lê Quân. | Giáo dục / GDNN | 440521 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Bộ GD&ĐT, 30/6/2026, Hà Nội). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — chuẩn chương trình GDNN theo Luật GDNN 124/2025. | +| **100/2026/TT-BTC** | **02/07/2026** | **Bãi bỏ Thông tư số 06/2024/TT-BTC của Bộ Tài chính (hiệu lực từ 01/09/2026)** — bãi bỏ 1 TT-BTC chưa rõ nội dung cụ thể; căn cứ Luật Ban hành VBQPPL 64/2025. | Tài chính / Bãi bỏ | 440486 | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh web_fetch ✅ (Bộ Tài chính, 02/7/2026, Hà Nội). **ƯU TIÊN THẤP** — văn bản bãi bỏ. | + +### Tình trạng sitemap + +| Sitemap | lastmod hiện tại | So với batch tham chiếu 15/7 17:53/11:53+07:00 | Thay đổi | +|---|:---:|:---:|---| +| sitemap_nghidinh | 2026-07-17 03:01 ICT (fetch 20:01 UTC) | **THAY ĐỔI** | Entry mới: 283/NĐ-CP (slug 440485, lastmod 16/7 11:28); 279 cập nhật lastmod 17/7 17:55 | +| sitemap_thongtu (batch 11:54) | 2026-07-17 11:54:51+07:00 | **THAY ĐỔI** | Batch mới: 54, 51, 45/TT-BXD + 55/TT-BGDDT + 100/TT-BTC (cùng lastmod 11:54:51) | +| sitemap_thongtu (entry 89/TT-BTC) | 2026-07-16 15:09+07:00 | **THAY ĐỔI** | Entry 89/TT-BTC (slug 440483, thuế) từ 16/7 — **chưa xác minh** (giới hạn 5/lần) | + +### Entry mới sitemap_nghidinh — 283/NĐ-CP + +| Slug | lastmod | Số hiệu | Nội dung | Trạng thái | +|---|:---:|---|---|---| +| 440485 | 16/7 11:28 | 283/2026/NĐ-CP | Xử phạt vi phạm hành chính lao động, BHXH, NLĐ VN đi làm việc ở nước ngoài | ✅ **MỚI — xác minh** | + +### Batch mới sitemap_thongtu (2026-07-17 11:54:51+07:00) + +| Slug | Số hiệu | Trích yếu | Trạng thái | +|---|:---:|---|---| +| 440577 | 54/2026/TT-BXD | Sửa đổi cảng thủy nội địa và kết cấu hạ tầng đường thủy | ✅ **MỚI — xác minh** | +| 440563 | 51/2026/TT-BXD | Ban hành Quy chế An toàn hàng không dân dụng tàu bay và khai thác | ✅ **MỚI — xác minh** | +| 440562 | 45/2026/TT-BXD | Sửa đổi Thông tư đăng kiểm giao thông đường bộ | ✅ **MỚI — xác minh** | +| 440521 | 55/2026/TT-BGDĐT | Quy định chuẩn chương trình đào tạo giáo dục nghề nghiệp | ✅ **MỚI — xác minh** | +| 440486 | 100/2026/TT-BTC | Bãi bỏ Thông tư 06/2024/TT-BTC (hiệu lực 01/9/2026) | ✅ **MỚI — xác minh** | +| 440483 | **89/2026/TT-BTC** | **30/6/2026** | Quy định chi tiết Luật QL thuế 108/2025 và NĐ 252/2026 — giao dịch điện tử, khai/nộp thuế, hoàn thuế, kiểm tra thuế; hiệu lực 01/7/2026 | Thuế | ⭐ **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ Hà Nội 30/6/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — hướng dẫn Luật QL thuế 108/2025 | +| 440467 | **99/2026/TT-BTC** | **10/7/2026** | Chế độ tài chính, mức chi cho giảng viên, sinh viên, học viên, NCS điện hạt nhân; căn cứ Luật NSNN 89/2025, NĐ 73/2026, NĐ 176/2026 | Tài chính/Điện hạt nhân | ⭐ **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ Hà Nội 10/7/2026. **ƯU TIÊN THẤP** — chuyên đề điện hạt nhân | +| 440390 | **59/2026/TT-BXD** | **~07/2026** | Định mức kinh tế-kỹ thuật công tác nạo vét công trình hàng hải (tàu hút bụng, máy đào gầu dây); căn cứ NĐ 33/2025 | Giao thông/Hàng hải | ⭐ **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ Bộ Xây dựng 07/2026. **ƯU TIÊN THẤP** — kỹ thuật nạo vét cảng biển | +| 440448 | **37/2026/TT-BKHCN** | **30/6/2026** | Chứng chỉ vô tuyến điện nghiệp dư Hạng I–III; tiêu chuẩn thi/cấp/thu hồi; căn cứ Luật Tần số 42/2009 (sửa 09/2022), NQ 66.17, 66.18/NQ-CP, NĐ 225/2026 | Thông tin/Viễn thông | ⭐ **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ Hà Nội 30/6/2026. **ƯU TIÊN THẤP** — chuyên đề viễn thông | +| 440437 | **98/2026/TT-BTC** | **10/7/2026** | Ban hành Quy chế mẫu kiểm toán nội bộ cho cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập; căn cứ Luật Kế toán 88/2015 (sửa 56/2024), NĐ 05/2019; hiệu lực 01/9/2026 | Kế toán/Kiểm toán nội bộ | ⭐ **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ Hà Nội 10/7/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy chế mẫu cho QLNN | +| 440690 | **59/2026/TT-BGDĐT** | **15/7/2026** | Nhà giáo hợp đồng sau nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng; GV thỉnh giảng (GMN, GDTX, dự bị ĐH); giảng viên thỉnh giảng (CĐ, ĐH, ThS, TS); căn cứ Luật Giáo dục 43/2019, NĐ 279/2026; người ký Lê Quân | Giáo dục/Nhà giáo | ⭐ **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ Hà Nội 15/7/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — quy định nhà giáo, ảnh hưởng tuyển dụng | +| 440626 | **60/2026/TT-BGDĐT** | **17/7/2026** | Tiêu chuẩn, quy trình biên soạn tài liệu hướng dẫn GDMN và lựa chọn đồ chơi, học liệu; căn cứ Luật Giáo dục 43/2019 (sửa 123/2025), NĐ 279/2026; người ký Lê Quân | Giáo dục/GDMN | ⭐ **VĂN BẢN MỚI** — web_fetch ✅ Hà Nội 17/7/2026. **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — tiêu chuẩn sách GDMN | + +### Ghi chú xử lý + +- **6 văn bản mới** được phát hiện: 283/NĐ-CP (xử phạt lao động/BHXH, 15/7), 54/TT-BXD (cảng thủy, 01/7), 51/TT-BXD (quy chế hàng không, 30/6), 45/TT-BXD (đăng kiểm đường bộ, 30/6), 55/TT-BGDDT (chuẩn CT GDNN, 30/6), 100/TT-BTC (bãi bỏ TT 06, 02/7). +- **283/2026/NĐ-CP** là phát hiện quan trọng nhất — văn bản xử phạt hành chính trong lĩnh vực lao động, BHXH, và lao động VN ở nước ngoài. **282/NĐ-CP vẫn chưa ban hành** — sitemap_nghidinh max = 283. +- **55/TT-BGDDT**: Chuẩn chương trình đào tạo GDNN theo Luật GDNN 124/2025/QH15 — văn bản nền tảng giáo dục nghề nghiệp. +- **51/TT-BXD**: Quy chế an toàn hàng không dân dụng thay thế 3 Thông tư cũ — văn bản hàng không quan trọng. +- **99/TT-BTC** (slug 440467): Nội dung theo web_fetch từ batch trước — "quy định tài chính cho giảng viên, sinh viên trong lĩnh vực điện hạt nhân". Không nằm trong 5 ưu tiên lần này — cần xác minh trạng thái trong tracking. +- **89/TT-BTC** (slug 440483): Xác minh nội dung chi tiết Luật QL thuế và NĐ 252/2026/NĐ-CP — giới hạn 5, để phiên sau. +- **282/2026/NĐ-CP**: Vẫn chưa ban hành — sitemap_nghidinh mới nhất = 283. +- Nguồn: luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (fetch 2026-07-17 20:01 UTC), luatvietnam.vn sitemap_thongtu (fetch 2026-07-17 20:01 UTC), web_fetch slug 440485 (283/NĐ-CP), 440577 (54/TT-BXD), 440563 (51/TT-BXD), 440562 (45/TT-BXD), 440521 (55/TT-BGDDT), 440486 (100/TT-BTC). +- Ngày phát hiện: 2026-07-18 03:01 Asia/Saigon +- Phiên thực hiện: agent:github-io:subagent:79f6ac24-60fc-49e5-a0c2-90f3465ea998 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-18 02:59 ICT) + +--- + ## Cập nhật 2026-07-16 v3 (Đệ #1 Discovery — heartbeat 2026-07-16 08:32 ICT) ### Kết quả: KHÔNG CÓ văn bản mới trong sitemap_nghidinh — 3 văn bản mới trong sitemap_thongtu (chưa ghi nhận) @@ -292,7 +466,7 @@ Quét luatvietnam.vn sitemap_nghidinh (lastmod 2026-07-14 17:53+07:00) + sitemap | Số hiệu | Ngày ban hành | Trích yếu | Nhóm | DocID | Trạng thái | Ghi chú xử lý | |---|---:|---|---|---:|---|---| -| **279/2026/NĐ-CP** | **12/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ GDĐT; quy định đầy đủ 14 đơn vị hành chính + 2 đơn vị sự nghiệp (Báo Giáo dục và Thời đại, Viện Chiến lược và Chính sách GD); thay thế NĐ 37/2025/NĐ-CP; hiệu lực **12/7/2026** | Cơ cấu tổ chức / Giáo dục | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 440239). Title: "Chức năng, Nhiệm vụ, Quyền hạn Bộ Giáo dục và Đào tạo" ✅. Ngày ban hành **12/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2026, ký Lê Tiến Châu). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản tổ chức bộ máy giáo dục. | +| **279/2026/NĐ-CP** | **12/07/2026** | **Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo** — quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ GDĐT; quy định đầy đủ 14 đơn vị hành chính + 2 đơn vị sự nghiệp (Báo Giáo dục và Thời đại, Viện Chiến lược và Chính sách GD); thay thế NĐ 37/2025/NĐ-CP; hiệu lực **12/7/2026** | Cơ cấu tổ chức / Giáo dục | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | ⏳ **STUB** — crawl fail 2026-07-18 | **STUB CREATED** (van-ban/giao-duc/nghi-dinh-279-2026-nd-cp-to-chuc-bo-gdđt.md). **Crawl failed 2026-07-18 02:03 GMT+7**: vanban.chinhphu.vn docId 218804 → 404 (VNPT error page); luatvietnam.vn slug 440239 → 404 (Page not found); datafiles.chinhphu.vn PDF → XML error (not a PDF); baochinhphu.vn → Firecrawl 402; web_search → Firecrawl 402. **Cần retry** khi vanban.chinhphu.vn hoặc luatvietnam.vn có lại. Văn bản chắc chắn ban hành (sitemap 2026-07-14 xác minh; news xác minh ngày 12/7/2026 Lê Tiến Châu ký). | | **1226/2026/QĐ-TTg** | **07/07/2026** | **Phê duyệt Đề án "Khuyến khích xã hội hóa hoạt động nghiên cứu, phát triển ứng dụng mật mã dân sự giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2035"** — đề án khuyến khích xã hội hóa nghiên cứu, phát triển, ứng dụng mật mã dân sự; phát triển sản phẩm mật mã "Make in Vietnam"; ưu tiên làm chủ thuật toán, PKI, PQC, QKD; Ban Cơ yếu Chính phủ chủ trì; mục tiêu đến 2030: 50-70 sản phẩm, 10-15 doanh nghiệp, giảm phụ thuộc 20-30%; hiệu lực ký | Khoa học / An ninh mạng | vanban.chinhphu.vn (docid **218804** ✅) | **Chưa có** | **VĂN BẢN MỚI** — xác minh qua web_fetch luatvietnam.vn (slug 439785). Title: "Quyết định 1226/QĐ-TTg 2026 phê duyệt Đề án khuyến khích xã hội hóa nghiên cứu mật mã dân sự" ✅. Ngày ban hành **07/7/2026** xác minh từ luatvietnam.vn (Hà Nội, ngày 07 tháng 7 năm 2026, ký Phan Văn Giang). **ƯU TIÊN TRUNG BÌNH** — văn bản chiến lược mật mã dân sự. | ### Tình trạng sitemap luatvietnam — lastmod 2026-07-14 17:53 (cập nhật mới nhất) diff --git a/tmp/tt89_2026.txt b/tmp/tt89_2026.txt new file mode 100644 index 00000000..57e805aa --- /dev/null +++ b/tmp/tt89_2026.txt @@ -0,0 +1,37634 @@ +Ký bởi: BỘ TÀI CHÍNH +Cơ quan: 28 Trần Hưng Đạo +Thời gian ký: 18/07/2026 18:13:22 +07:00 + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +- Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: 89/2026/TT-BTC Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026 + +THÔNG TƯ + +Quy định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số +252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chí tiết một số điều và biện pháp +để tô chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế + +Căn cứ Luật Quản lý thuế só 108/2025/QH15; + +____ Cản cứ Nghị định số 353/2326/NĐ-CP của Chỉnh phụ quy định chỉ tiỂt một +số điều và biện pháp đẻ tô chức, hướng dân thí hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-C P của Chỉnh phủ quy định chức năng, +nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cảu tô chức của Bộ Tài chỉnh được sửa đổi, bỏ sung +hởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP; + +Theo đẻ nghị của Cục trưởng Cục Thuế: + +Bộ trưởng Bộ Tài chính bạn hành Thông tư quy định chỉ tiết một số điều +của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 232/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định + +chỉ tiết một số điều và biện pháp để tỏ chức, hướng dẫn thí hành Luật Quản lị +thuế. + +Chương Ï +NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG + +Điều 1. Phạm vi điều chính + +Thông tư này quy định chỉ tiết một số điều, khoản, điểm, nội dung được +giao tại Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP +của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn +thi hành Luật Quản lý thuế, gồm: + +1. Quy định chỉ tiết một số điều, khoản, điểm được giao tại Luật Quản lý +thuê gôm: khoản 3 Điều 3, khoản 9 Điều 12, khoản 9 Điều 14, khoản § Điều L5, +khoản 7 Điều 16, khoản 7 Điều 18, khoản 6 Điều 19, khoản 6 Điều 20, khoản 5 +Điều 21, khoản 7 Điều 22, khoản 3 Điều 37, điểm b khoản 2 Điều 38, khoản 4 +Điều 52. + +2. Quy định chỉ tiết một số điều, khoản, điểm được giao quy định tại Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP, gồm: + +a) Quy định chỉ tiết khoản 10 Điều 12, khoản 3 Điều 15, khoản 4 Điều 24, +điểm b khoản 3 Điều 27, khoản 5 Điều 29, khoản 4 Điều 30, khoản 4 Điều 31, +khoản 3 Điều 32, khoản 4 Điều 33, khoản 7 Điều 34, khoản 7 Điều 35, điểm d +khoản 2 Điều 40, khoản 1 và khoản 2 Điều 41, khoản 3 Điều 42, khoản 5 Điều +45, khoán 10 Điều 50, khoản 7 Điều 54, khoản 7 Điều 55, khoản 1 Điều 57, khoản +6 Điều 59, khoản 2 Điều 60, điểm a và điểm b khoản 1 Điều 61, điểm b khoản 2 +Điều 6Š; + +b) Quy định các mẫu văn bản thông báo phục vụ công tác quản lý thuê và +thực hiện thủ tục hành chính thuế theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 58 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP. + +3. Quy định chỉ tiết các nội dung được giao tại Luật Quản lý thuế vả Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP về: + +a) Giao dịch điện tử trong quản lý thuế; + +b) Khai thuế, khoản thu khác; tính thuế, khoản thu khác; phân bỏ thuế, +khoản thu khác; + +e) Nộp thuế, khoản thu khác; gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt: xử lý tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt; + +đ) Thủ tục hoàn thuế; + +đ) Miễn thuế, giảm thuế; nộp dẫn tiền thuế nợ; khoanh tiền thuế nợ; xóa +tiền thuế nợ; + +e) Kiểm tra thuê; kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật vẻ thuế, phí, +lệ phí; + +ø) Kết nỗi trao đổi thông tin, dữ liệu giữa cơ quan thuế với các cơ quan +quản lý nhà nước có thâm quyền, tổ chức, cá nhân trong tiếp nhận và giải quyết +thủ tục hành chính thuế cho người nộp thuê bằng phương thức điện tử. + +Điều 2. Đối tượng áp dụng + +' 1. Người nộp thuế, cơ quan thuế theo quy định tại Điều 2 Luật Quản lý +thuế, Điều 2 Nghị định só 252/2026/NĐ-CP. + +2. Cơ quan nhà nước, tô chức, cá nhân khác có liên quan quy định tại khoản +4 Điều 2 Luật Quản lý thuế. + +Điều 3. Giải thích từ ngữ + +1. "Tỉnh" là đơn vị hành chính tính theo quy định của Luật Tổ chức chính +quyền địa phương số 72/2025/QH15 (bao gồm tỉnh và thành phố trực thuộc trung +tương). + +2. "Phân bỏ nghĩa vụ thuế” là việc người nộp thuế khai thuẻ, khoản thu +khác tại cơ quan thuê quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuê quản lý khoản thu ngân + +3 + +sách nhà nước và xác định số thuế, khoản thu khác phải nộp cho từng tỉnh nơi +được hưởng nguồn thu ngân sách nhà nước (địa bàn nhận phân bổ) theo quy định +của pháp luật. + +3. “Cơ quan thuế quản lý trực tiếp” là cơ quan thuế được ghi trên Giấy +chứng nhận đăng ký thuế hoặc Thông báo mã số thuế hoặc Thông báo cơ quan +thuế quản lý hoặc Thông báo phân công cơ quan thuế quản lý khi cấp mã số doanh +nghiệp, mã số hợp tác xã, mã số thuế hoặc khi thay đổi thông tin đăng ký hoặc khi +phân công lại cơ quan thuế quản lý theo quy định của pháp luật, bao gồm: + +a) Cơ quan thuế quản lý địa bản trụ sở chính của người nộp thuế, trừ quy +định tại điểm c khoản này; + +b) Cơ quan thuế quản lý địa bản nơi người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc +trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế trên địa bàn; + +c) Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chí cục Thuế thương mại điện tử thuộc +Cục Thuế; + +d) Đối với cá nhân có thu nhập từ tiền lương, tiền công thì cơ quan thuế +quân lý trực tiếp là cơ quan thuế cấp mã số thuế và được thay đổi theo cơ quan +thuế thực hiện quyết toán thuế cho cá nhân theo quy định; + +đ) Đối với cá nhân nhận thừa kế,-quà tặng là chứng khoán, phần vốn góp +trong các tổ chức kinh tế, cơ sở kinh doanh tại Việt Nam, thuộc diện khai thuế +trực tiếp với cơ quan thuế thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp là cơ quan thuế quản +lý tổ chức phát hành chứng khoán, doanh nghiệp có phần vốn góp; trường hợp có +nhiều cơ quan thuế quản lý nhiều tổ chức phát hành chứng khoán, doanh nghiệp +có phần vốn góp thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp là cơ quan thuế nơi cá nhân +nhận thừa kế, quả tặng cư trú. + +4. “Cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ” là cơ quan thuế thuộc địa +bản được nhận khoản thu ngân sách nhà nước do người nộp thuế xác định trên tờ +khai thuế nhưng không được tiếp nhận hồ sơ khai thuế của người nộp thuế theo +quy định. Cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ gồm: + +a) Cơ quan thuế tại địa bàn nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính nhưng +không quản lý trực tiếp người nộp thuế; + +b) Cơ quan thuế tại tỉnh khác với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính mà +được hưởng khoản thu ngân sách nhà nước theo quy định. + +5. “Cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước” là cơ quan thuế +quản lý địa bàn nơi người nộp thuế có phát sinh thủ tục khai thuế, nộp thuế, hoàn +thuế, miễn thuế, giảm thuế và các thủ tục về thuế khác theo quy định của Luật +Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành hoặc theo văn bản phân công của + +4 + +cơ quan có thâm quyền; nhưng không phải là cơ quan thuế quản lý trực tiếp người +nộp thuế. + +6. “Đơn vị phụ thuộc” bao gồm chỉ nhánh, văn phòng đại diện. + +7. “Thiệt hại về vật chất” là tổn thất vật chất thực tế xác định được của +người nộp thuế theo quy định tại Điều 361 Bộ luật Dân sự và được xác định bằng +tiên. + +8. “Mã giao dịch điện tử” là một dãy các ký tự được tạo theo một nguyên +tắc thống nhất, có tính duy nhất theo từng chứng từ điện tử trên Hệ thống thông +tin quản lý thuế. + +9. “Tài khoản giao dịch điện tử” là tài khoản giao dịch điện tử theo quy +định pháp luật về giao dịch điện tử gồm: tài khoán định danh điện tử theo quy +định pháp luật về định danh và xác thực điện tử; tài khoản giao dịch thuế điện tử. + +10. Các từ ngữ được quy định tại Thông tư này có nghĩa như quy định tại +Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +Điều 4. Phân nhóm người nộp thuế trong quản lý thuế + +1. Cơ quan thuế thực hiện phân nhóm người nộp thuế phục vụ mục đích +quản lý thuế: + +a) Xác định chế độ ưu tiên đối với người nộp thuế trong quán lý thuế theo +quy định tại Điều 48 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +b) Phần bổ nguồn lực và áp dụng quy trình nghiệp vụ quản lý thuế, biện +pháp quản lý thuế phù hợp theo từng phân nhóm người nộp thuế; + +c) Thực hiện phân tích và đánh giá mức độ rủi ro về thuế, mức độ tuân thủ +pháp luật về thuế và lịch sử tuân thủ pháp luật của người nộp thuế trên cơ sở phân +tích thông tin, dữ liệu của Hệ thống thông tin quản lý thuế và dữ liệu được kết nối, +chia sẻ từ các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan theo quy định của pháp luật; +được cập nhật định kỳ hoặc khi có thay đổi thông tin, đữ liệu liên quan đến người +nộp thuế. + +2. Tiêu chí phân nhóm người nộp thuế: + +Căn cứ mục đích quản lý quy định tại khoản 1 Điều này, cơ quan thuế xác +định các tiêu chí phân nhóm người nộp thuế theo các đặc điểm tương đồng về địa +bàn, quy mô, ngành nghề hoạt động sản xuất kinh doanh. + +a) Theo phạm vi địa bàn hoạt động, đăng ký thuế của người nộp thuế; + +b) Theo người nộp thuế là tổ chức, doanh nghiệp; người nộp thuế là hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh và cá nhân phát sinh nghĩa vụ thuế với ngân sách nhà +nước và người nộp thuế là các tổ chức, loại người nộp thuế khác; + +5 + +c) Theo quy mô hoạt động của người nộp thuế như doanh thu, số nộp ngân +sách nhà nước, quy mô vốn, tài sản, lao động và số lượng đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh; + +d) Theo ngành nghề sản xuất kinh doanh, lĩnh vực, phương thức hoạt động +và đặc điểm nghĩa vụ thuế phát sinh gắn với hoạt động đó, bao gồm: hoạt động +sản xuất, thương mại, dịch vụ, vận tải, tài chính, xây lắp, bất động sản hoặc thương +mại điện tử, kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác; giao +dịch xuyên biên giới và các lĩnh vực khác theo mục đích quản lý của cơ quan thuế; + +đ) Theo mức độ tuân thủ pháp luật về thuế, lịch sử tuân thủ pháp luật về +thuế và mức độ rủi ro về thuế của người nộp thuế. + +3. Trên cơ sở tiêu chí phân nhóm người nộp thuế theo quy định tại khoản 2 +Điều này, cơ quan thuế thực hiện phân tích đữ liệu, thông tin của người nộp thuế +để đánh giá, xếp hạng người nộp thuế theo mức độ tuân thủ pháp luật về thuế và +mức độ rủi ro về thuế, gồm: + +a) Mức độ tuân thủ pháp luật về thuế và lịch sử tuân thủ trong các khâu như +đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế; tình trạng nợ thuế; kết quả kiểm tra thuế; việc +chấp hành quyết định của cơ quan thuế; + +b) Mức độ rủi ro về thuế trong sử dụng hóa đơn điện tử, hoàn thuế, miễn + +thuế, giảm thuế, xác định nghĩa vụ thuế và các tiêu chí rủi ro phát sinh từ yêu cầu +quản lý thuế trong từng thời kỳ; + +e) Với các phân nhóm người nộp thuế, cơ quan thuế áp dụng các biện pháp +quản lý phù hợp với các mức độ rủi ro và phân loại tuân thủ (tuân thủ tôt, tuân thủ +trung bình, tuân thủ thấp, không tuân thủ): + +c.1) Người nộp thuế tuân thủ tốt và rủi ro thấp được áp dụng chế độ ưu tiên +trong quản lý thuế theo quy định; + +c.2) Người nộp thuế tuân thủ trung bình và rủi ro thấp hoặc trung bình được +áp dụng các chương trình hỗ trợ tuân thủ của cơ quan thuế, các biện pháp tuyên +truyền, hỗ trợ, hướng dẫn, đào tạo nhằm nâng cao mức độ tuân thủ tự nguyện; + +c.3) Người nộp thuế tuân thủ thấp hoặc rủi ro cao được áp dụng biện pháp +cảnh báo, giám sát, theo dõi để phòng ngừa rủi ro phát sinh; Trường hợp người +nộp thuế tuân thủ thấp và rủi ro cao thì thuộc đối tượng áp dụng các biện pháp +quản lý tăng cường, bao gồm kiểm tra, giám sát, cưỡng chế theo quy định của +pháp luật và khi cần thiết, phối hợp với các cơ quan chức năng theo quy định; + +c.4) Người nộp thuế không tuân thủ sẽ đưa vào trường hợp giám sát trọng +điểm về thuế. + +6 + +Điều 5. Nhiệm vụ quản lý thuế của cơ quan thuế quản lý trực tiếp, cơ +quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ và cơ quan thuế quản lý khoản thu +ngân sách nhà nước + +1. Đối với cơ quan thuế quản lý trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ theo quy +định của pháp luật về quản lý thuê (trừ quy định tại khoản 3 Điều này), cụ thê như +Sau: + +a) Tiếp nhận hồ sơ khai thuế, gia hạn nộp hồ sơ khai thuế và thực hiện xử +phạt vi phạm pháp luật về thuê liên quan đền nộp hỗ sơ khai thuê của người nộp +thuế; + +b) Tính tiên chậm nộp, điều chỉnh tiền chậm nộp của người nộp thuế; + +c) Hướng dẫn, đôn đốc người nộp thuế khai thuế, nộp tiền vào ngân sách +nhà nước; + +d) Thực hiện các biện pháp đôn đốc nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế; + +đ) Tiếp nhận và giải quyết hỗ sơ để nghị gia hạn nộp thuế, khoản thụ khác, +tiền chậm nỘp, tiền phạt, nộp dân tiền thuế nợ, khoanh tiền thuế nợ, xóa tiền thuế +nợ, miễn tiền chậm nộp, không tính tiền chậm nộp; + +e) Tiếp nhận và giải quyết văn bản đề nghị xử lý số tiền nộp thừa của người +nộp thuế theo quy định tại Điều 42, Điều 43 Thông tư nảy; + +ø) Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế theo quy +định tại Chương V Thông tư này; + +h) Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế +theo quy định tại Chương VỊ Thông tư này; + +¡) Thực hiện kiểm tra đối với người nộp thuế và xử phạt vi phạm pháp luật +phát hiện qua kiểm tra (nếu có); + +k) Trường hợp người nộp thuế thuộc phạm vi phân bể nghĩa vụ thuế thì cơ +quan thuế quản lý trực tiếp thực hiện thêm các nhiệm vụ sau: + +k.1) Xác định người nộp thuế thuộc phạm vi phân bể nghĩa vụ thuế quy +định tại khoản 3 Điều 19, khoản 3 Điều 20, khoản 4 Điều 21, điểm a.5 khoản 1 +và điểm a.3 khoản 6 Điều 22, khoản 3 Điều 23, khoản 3 Điều 24, điểm d khoản I +Điều 27 Thông tư này để hướng dẫn, đôn đốc người nộp thuế xác định số thuế +phải nộp cho từng địa bàn nhận phân bổ và nộp Bảng phân bổ số thuế phải nộp +kèm theo hồ sơ khai thuế cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp; thực hiện xử phạt vi +phạm pháp luật về thuế liên quan đến nộp hỗ sơ khai thuế của người nộp thuế; + +k.2) Tính tiền chậm nộp, điều chỉnh tiền chậm nộp đối với toàn bộ số thuế +phải nộp của người nộp thuế (bao gồm cả số thuế phải nộp tại địa bàn nhận phân +bổ). Trường hợp người nộp thuế nộp đầy đủ và đúng thời hạn quy định nhưng +chưa đúng địa bàn phân bể thì người nộp thuế không phải nộp tiền chậm nộp đối + +7 + +với số thuế nộp thiếu tại địa bàn nhận phân bỗ. Cơ quan thuế quản lý trực tiếp +hướng dẫn người nộp thuế thực hiện tra soát hoặc hoàn kiêm bù trừ để điều chỉnh +nguồn thu về đúng địa bản hưởng nguồn thu; + +K.3) Hướng dẫn, đôn đốc người nộp thuế nộp tiền vào ngân sách nhà nước +của địa bàn nhận phân bổ; + +k.4) Chủ trì thực hiện các biện pháp đôn đốc nợ thuế, áp dụng biện pháp +cưỡng chế quy định tại các điểm d, g và điểm h khoản 1 Điều 49 Luật Quản lý +thuế đối với số thuế phải nộp của địa bàn nhận phân bổ theo đề nghị của cơ quan +thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ; đồng thời, thông báo cho cơ quan thuế quản +lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều này biết, phối hợp; + +k.5) Chủ trì tiếp nhận hỗ sơ đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền +chậm nộp, tiền phạt, nộp dần tiền thuế nợ, khoanh tiền thuế nợ, xóa nợ tiền thuế +của địa bàn nhận phân bổ; đồng thời, thông báo cho cơ quan thuế quản lý địa bàn +nhận phân bổ theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều này biết, phối hợp; + +k.6) Chủ trì tiếp nhận và giải quyết hồ sơ miễn tiền chậm nộp, không tính +tiền chậm nộp của khoản thuế nợ tại địa bàn nhận phân bỗ; + +k.7) Chủ trì tiếp nhận văn bản để nghị xử lý số tiền thuế nộp thừa tại địa +bàn nhận phân bổ và phối hợp với cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo +quy định tại điểm d khoản 2 Điều này để xử lý theo quy định tại Điều 42 Thông +tư này; + +k.8) Chủ trì tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế phân bổ nộp thừa của +người nộp thuế và phối hợp với cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ theo +quy định tại điểm đ khoản 2 Điều này để xử lý theo quy định tại Mục 2 Chương +V Thông tư này; + +k.9) Chủ trì tiếp nhận và giải quyết hỗ sơ miễn thuế, giảm thuế của người +nộp thuế tại địa bàn nhận phân bổ và phối hợp với cơ quan thuế quản lý địa bàn +nhận phân bỗ để xử lý theo quy định tại Chương VI Thông tư này; + +k.10) Chủ trì và phối hợp với cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ +thực hiện kiểm tra đối với toàn bộ boạt động sản xuất, kinh doanh của người nộp +thuế và xử phạt vi phạm pháp luật phát hiện qua kiểm tra (nếu có) bao gồm cả +việc xác định số thuế phải nộp cho địa bàn nhận phân bổ; + +k.11) Tổng hợp số liệu và báo cáo Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân +củng cấp kết quả thu ngân sách nhà nước theo quy định đối với tất cả các khoản +nộp vào ngân sách nhà nước, khoản hoàn trả cho người nộp thuế trên địa bản, bao +gồm cả khoản thu thuộc trách nhiệm quản lý của cơ quan thuế quản lý trực tiếp +khác nhưng người nộp thuế đóng trụ sở chính trên địa bàn. Quy định tại điểm này +không áp dụng đối với Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn và Chỉ cục Thuế thương +mại điện tử. + +§ + +2. Đối với cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ: + +a) Theo dõi, giám sát người nộp thuế thực hiện khai phân bổ số tiền thuế +phải nộp và nộp tiền thuế vào ngân sách nhà nước tại địa bản nhận phân bổ; yêu +câu người nộp thuế cung cấp thông tin, tài liệu có liên quan đến khoản thu được + +phân bỗ; thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp khi người nộp thuế không +thực hiện hoặc thực hiện không đúng quy định về phân bỗ nghĩa vụ thuê; + +b) Thực hiện một số biện pháp đôn đốc nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế đối với +số thuế phải nộp tại địa bàn nhận phân bổ và thông báo cho cơ quan thuế quản lý +trực tiếp biết và phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp trong việc áp dụng +biện pháp cưỡng chế quy định tại các điểm d, g và điểm h khoản 1 Điều 49 Luật +Quản lý thuế (trừ cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định tại +điểm a khoản 4 Điều 3 Thông tư này); + +c) Phối hợp giải quyết hỗ sơ đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền +chậm nộp, tiền phạt;nộp dần tiền thuế nợ, khoanh tiền thuế nợ, xóa tiền +thuế nợ tại tỉnh được hưởng nguồn thu phân bỗ theo đề nghị của cơ quan thuế +quản lý trực tiếp (trừ cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định tại +điểm a khoản 4 Điều 3 Thông tư nảy); + +d) Chủ trì hoặc phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp xử lý bù trừ số +tiền thuế phân bổ nộp thừa của người nộp thuế theo quy định Điêu 42 Thông tư +này (trừ cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định tại điểm a khoản +4 Điều 3 Thông tư này); + +đ) Phối hợp giải quyết hoàn thuế phân bổ nộp thừa cho người nộp thuế theo +để nghị của cơ quan thuế quản lý trực tiếp theo quy định tại Mục 2 Chương V +Thông tư này (trừ cơ quan thuê quản lý địa bàn nhận phân bồ theo quy định tại +điểm a khoản 4 Điều 3 Thông tư này); + +e) Phối hợp thực hiện kiểm tra người nộp thuế theo đề nghị của cơ quan +thuế quản lý trực tiếp; + +8) Người nộp thuế thuộc trường hợp phân bổ thuế theo quy định tại điểm b +và điểm c khoản 3 Điều 19 Thông tư này thì cơ quan thuê quản lý địa bàn nhận +phân bồ thực hiện các nhiệm vụ sau: + +ø.1) Tiếp nhận hồ sơ khai thuế, gia hạn nộp hồ sơ khai thuế và thực hiện xử +phạt vi phạm pháp luật về thuế liên quan đến nộp hồ sơ khai thuế của người nộp +thuế đối với khoản thu phân bỗ được giao quản lý; + +g.2) Chủ trì hướng dẫn, đôn đốc người nộp thuế nộp tiền vào ngân sách nhà +nước đối với khoản thu phân bổ được giao quản lý; + +ø.3) Thực hiện biện pháp đôn đốc nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế đối với khoản +thu nhận phân bồ và thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp biết, phối hợp + + +9 + +với cơ quan thuế quản lý trực tiếp trong việc áp dụng biện pháp cưỡng chế quy +định tại các điểm d, ø và điểm h khoản 1 Điều 49 Luật Quản lý thuế; + +g.4) Việc tính tiền chậm nộp được thực hiện tại cơ quan thuế quản lý trực +tiếp; + +g.5) Phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp thực hiện kiểm tra đối với +khoản thu phân bê được giao quân lý. + +3. Đối với cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước: + +Cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước có trách nhiệm thực +hiện đầy đủ các quy định về quản lý thuế đối với khoản thu được giao trên địa bàn +theo quy định tại Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành, cụ thê: + +a) Tiếp nhận hồ sơ khai thuế, gia hạn nộp hỗ sơ khai thuế và thực hiện xử +phạt vi phạm hành chính về thuế liên quan đến nộp hồ sơ khai thuế của người nộp +thuê đôi với khoản thu được giao quản lý; + +b) Tính tiền chậm nộp, điều chỉnh tiền chậm nộp của người nộp thuế đối +với khoản thu được giao quản lý; + +c) Hướng dẫn, đôn đốc người nộp thuế nộp tiền vào ngân sách nhà nước +đối với khoản thu được giao quản lý; + +d) Thực hiện các biện pháp đôn đốc nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế đối với +khoản thu được giao quản lý; phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp trong + +việc áp dụng biện pháp cưỡng chế quy định tại các điểm d, g và điểm h khoản l +Điều 49 Luật Quản lý thuế; + +đ) Tiếp nhận và giải quyết hồ SƠ: đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, +tiền chậm TỘP, tiền phạt, không tính tiền chậm nộp, miễn tiền chậm nộp, khoanh +tiền thuế nợ, xóa tiền thuế nợ, nộp dần tiền thuế nợ đối với khoản thu được giao +quản lý theo quy định tại Điều 38, Điều 40, Điều 41, Điều 84, Điều 85, Điều 86 +Thông tư này; + +e) Tiếp nhận và giải quyết văn bản đề nghị xử lý số tiền nộp thừa của người +nộp thuế đối với khoản thu được giao quản lý theo quy định tại Điều 42 Thông tư +này; + +ø) Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng đối với dự án +đầu tư được giao quản lý theo quy định tại Mục 1 Chương V Thông tư này; + +h) Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế nộp thừa đối với khoản thu được +giao quản lý theo quy định tại Mục 2 Chương V Thông tư này; + +ï) Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế +đôi với khoản thu được giao quản lý theo quy định tại Chương VI Thông tư này; + +k) Thực hiện kiểm tra đối với người nộp thuế có khoản thu được giao quản +lý và xử phạt vi phạm pháp luật phát hiện qua kiểm tra (nếu có); + +10 + +) Trường hợp người nộp thuế thuộc phạm vi phân bổ nghĩa vụ thuế đối với +khoản thu quy định tại điểm đ khoản 3 Điều 19, điểm b.4 khoản 4 Điều 21, khoản +3 Điều 23 Thông tư này thì cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước +thực hiện thêm các nhiệm vụ như cơ quan thuế quản lý trực tiếp đối với người nộp +thuế có khoản thu được phân bổ theo quy định tại điểm k khoản 1 Điều này. + +Điều 6. Nguyên tắc chung về khai và nộp hồ sơ thuế + +1. Người nộp thuế có trách nhiệm khai chính xác, trung thực, đầy đủ các +nội dung trong hỗ sơ thuế theo mẫu ban hành tại Thông tư này và nộp đầy đủ các +chứng từ, tài liệu theo quy định. Trường hợp thành phần hề sơ thuế không có mẫu +ban hành tại Thông tư này nhưng pháp luật có liên quan quy định mẫu thì thực +hiện theo quy định của pháp luật có liên quan. Trường hợp người nộp thuế nộp hồ +sơ thuế theo phương thức điện tử thì thực hiện như sau: + +a) Trường hợp tại Thông tư này có quy định thành phần của hỗ sơ thuế là +bản sao của giấy tờ, tài liệu, nếu giấy tờ, tài liệu đó đưới dạng văn bản giấy thì +người nộp thuế nộp bản sao điện tử của giấy tờ, tài liệu đó; + +b) Trường hợp tại Thông tư này có quy định thành phần của hỗ sơ thuế là +bản chính hoặc bản sao có chứng thực của giấy tờ, tài liệu thì người nộp thuế nộp +bản sao điện tử được cấp từ số gốc hoặc bản sao điện tử được chứng thực từ bản +chính của giấy tờ, tài liệu đó (nếu giấy tờ, tài liệu đó dưới dạng văn bản giấy) hoặc +nộp giấy tờ, tài liệu được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu theo quy định +pháp luật về giao dịch điện tử (nếu giấy tờ, tài liệu đó được tạo lập đưới dạng điện +tử), + +2. Người nộp thuế không phải nộp lại các chứng từ, tài liệu có trong hồ sơ +thuế và không phải khai lại các thông tin đã có trong Hệ thông thông tin quản lý +thuế hoặc cơ quan thuế đã khai thác được từ cơ sở đữ liệu quốc gia hoặc được các +bộ, ngành chia sẻ thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế. Hệ thống thông tin +quản lý thuế cập nhật và hiển thị các chứng từ, tài liệu, thông tin trong hồ sơ thuế +để người nộp thuế tra cứu khi thực hiện thủ tục hành chính thuế. + +3. Trường hợp các chứng từ, tài liệu, thông tin trong hồ sơ khai thuế, khoản +thu khác mà cơ quan thuế đã kết nối, khai thác được từ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ +sở dữ liệu của các bộ, ngành đã có kết nói chia sẻ thông tin với Hệ thống thông +tin quản lý thuế hoặc đã có sẵn trong Hệ thống thông tin quản lý thuế và các thông +tin, tài liệu, chứng từ này bảo đảm đủ căn cứ để tính thuế, khoản thu khác theo +quy định thì Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động tạo lập tờ khai thuế để hỗ +trợ người nộp thuế trong việc khai thuế và tính thuế. Việc hỗ trợ của cơ quan thuế +không thay thế trách nhiệm khai thuế và xác định số thuế phải nộp của người nộp +thuê. + +lội + +Chương II +GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ TRONG QUÁẢN LÝ THUÉ, + +Điều 7. Nội dung giao dịch điện tử trong quản lý thuế + +Cơ quan thuế, người nộp thuế và các tổ chức, cá nhân có liên quan thực +hiện giao dịch điện tử trong quản lý thuế (sau đây gọi chung là giao dịch thuế điện +tử) bao pềm: + +1. Giao dịch điện tử giữa người nộp thuế với cơ quan thuế: + +a) Người nộp thuế thực hiện các thủ tục hành chính với cơ quan thuế quy +định tại điểm a khoản 2 Điều 5 Luật Quản lý thuế; + +b) Cơ quan thuế gửi các thông báo, quyết định hành chính và các văn bản, +quyết định khác cho người nộp thuế; tiếp nhận hỗ sơ, tài liệu, phản hỏi, trả kết quả +xử lý; kiểm tra thuế quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 5 Luật Quản lý thuế; + +c) Cơ quan thuế cung cấp các dịch vụ hỗ trợ để người nộp thuế thực hiện +nghĩa vụ và quyền lợi về thuế. + +2. Giao dịch điện tử giữa cơ quan thuế với các cơ quan quản lý nhà nước +có thâm quyền và các tổ chức có liên quan trong việc tiếp nhận, cung cấp thông +tin và giải quyết các thủ tục hành chính thuế cho người nộp thuế theo cơ chế một +cửa liên thông. + +3. Cung cấp, trao đổi thông tin giữa cơ quan thuế với cơ quan nhà nước, tô +chức, cá nhân khác có liên quan đến việc tiếp nhận và giải quyết thủ tục hành +chính của người nộp thuế. + +4. Thủ tục, trình tự kết nối giữa Hệ thống thông tin quản lý thuế với Hệ +thống thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN thực hiện giao dịch điện tử +trong lĩnh vực thuế qua tổ chức cung cấp địch vụ T-VAN. + +5. Giao dịch điện tử về hóa đơn, chứng từ thực hiện theo quy định của Chính +phủ về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. + +Điều 8. Nguyên tắc giao dịch điện tử trong quản lý thuế + +1. Người nộp thuế thực hiện giao dịch thuế điện tử với cơ quan thuế phải +đáp ứng các điều kiện sau: + +a) Có tài khoản giao dịch thuế điện tử là tải khoản định danh điện tử theo +quy định của pháp luật về định danh và xác thực điện tử hoặc tài khoản giao dịch +thuế điện tử do Hệ thống thông tin quản lý thu cấp đối với các trường hợp không +bắt buộc hoặc không thuộc đối tượng được cấp tài khoản định danh điện tử theo +quy định của pháp luật về định danh và xác thực điện tử; + +b) Có khả năng truy cập và sử dụng mạng Internet; + +12 + +c) Có chữ ký điện tử theo quy định tại Điều 10 Thông tư này, trừ trường +hợp được áp dụng các hình thức xác nhận điện tử khác. + +Trường hợp người nộp thuế thực hiện nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt bằng phương thức điện tử (sau đây gọi chung là nộp thuế điện tử) +theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều này thì thực hiện theo quy định của cơ +quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung +ứng dịch vụ trung gian thanh toán hoặc tô chức dịch vụ khác. + +2. Hệ thống thông tin điện tử phục vụ giao dịch thuế điện tử: + +a) Cổng Dịch vụ công quốc gìa; + +b) Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +c) Hệ thống thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN đã kết nối với +Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +d) Đối với nộp thuế điện tử, ngoài các hệ thống thông tin điện tử quy định +tại các điểm a, b và điểm e khoản này, người nộp thuế thực hiện qua Hệ thống +dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác hoặc qua địch +vụ thanh toán điện tử của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung +ứng địch vụ trung gian thanh toán hoặc tổ chức dịch vụ khác có kết nối trực tiếp +hoặc gián tiếp với Hệ thông thông tin quản lý thuế. + +3. Đăng ký sử dụng phương thức giao dịch thuế điện tử: + +a) Người nộp thuế lựa chọn giao dịch thuế điện tử qua hệ thống thông tin +điện tử quy định tại điểm a và điểm d khoản 2 Điều này thực hiện đăng ký giao +dịch thuế điện tử theo hướng dẫn của chủ quản hệ thống thông tin; + +b) Người nộp thuế lựa chọn giao dịch thuế điện tử qua hệ thống thông tin +điện tử quy định tại điểm b và điểm c khoản 2 Điều này thực hiện đăng ký giao +dịch thuế điện tử theo quy định tại Điều 13 Thông tư này. + +4. Thay đổi hệ thông thông tin điện tử thực hiện giao địch thuế điện tử: + +a) Người nộp thuế đã đăng ký thực hiện giao dịch điện tử qua Cổng Dịch +vụ công quốc gia được thực hiện giao dịch thuế điện tử qua Hệ thống thông tin +quản lý thuê mà không phải thực hiện đăng ký theo quy định tại điểm b khoản 3 +Điều này; + +b) Người nộp thuế đã đăng ký thực hiện giao dịch thuế điện tử qua tổ chức +cung cấp dịch vụ T-VAN khi thay đổi sang thực hiện giao địch thuế điện tử qua +hệ thống thông tin điện tử quy định tại điểm a và điểm b khoản 2 Điều nảy thì +phải thực hiện đăng ký ngừng thực hiện giao dịch thuế điện tử qua tổ chức cung +cấp dịch vụ T-VAN và đăng ký sử dụng phương thức giao dịch thuế điện tử theo +quy định tại khoản 3 Điều này; + +13 + +e) Người nộp thuế đã đăng ký nộp thuế điện tử qua hệ thống thông tin điện +tử quy định tại các điểm d khoản 2 Điều này khi thay đổi sang thực hiện giao dịch +thuế điện tử qua hệ thống thông tin điện tử quy định tại điểm a và điểm b khoản +2 Điều nảy thì thực hiện đăng ký sử dụng phương thức giao dịch thuế điện tử theo +quy định tại khoản 3 Điều này. + +5. Nguyên tắc lập và gửi hồ sơ, chứng từ điện tử: + +a) Người nộp thuế lập và gửi hỗ sơ, chứng từ điện tử theo một trong các hệ +thống thông tin điện tử theo quy định tại khoản 2 Điều này. Trường hợp người +nộp thuế thuộc đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt gồm người cao tuổi, người khuyết +tật, người thuộc diện bảo trợ xã hội, người cư trú tại địa bàn có điều kiện kinh tế +- xã hội đặc biệt khó khăn không thể thực hiện giao dịch điện tử hoặc thuộc trường +hợp khác không thể thực hiện giao dịch điện tử theo quy định của pháp luật thì +thực hiện nộp hô sơ, chứng từ bản giấy theo các phương thức quy định tại điểm b +khoản 1 Điều 12 Thông tư này. + +Đối với một thủ tục hành chính, trong cùng một khoảng thời gian, người +nộp thuế không được gửi trùng lặp hỗ sơ, chứng từ qua nhiều phương thức giao +dịch điện tử khác nhau, trừ trường hợp Hệ thống thông tin điện tử phục vụ giao +dịch thuế điện tử gặp sự có theo quy định tại Điều 12 Thông tư này; + +b) Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN có trách nhiệm chuyển hồ sơ, chứng +từ điện tử của người nộp thuế đến Hệ thống thông tin quản lý thuế theo quy định +tại Điều 14 Thông tư này; + +e) Trường hợp người nộp thuế nộp thuế điện tử thông qua phương thức quy +định tại điểm d khoản 2 Điều này thì cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức +cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ +chức dịch vụ khác phải thực hiện chuyển thông tin nộp thuế điện tử của người nộp +thuế đến Hệ thông thông tỉn quản lý thuế theo quy định tại Điều 36 Thông tư này; + +d) Đối với hồ sơ của người nộp thuế được nộp qua cơ chế một cửa liên +thông, cơ quan tiếp nhận hồ sơ thực hiện chuyển thông tin xác định nghĩa vụ tài +chính, thông tin hỗ sơ của người nộp thuế (nếu có) đến Hệ thống thông tin quản +lý thuế qua Công Dịch vụ công quốc gia. + +6. Cơ quan thuế thực hiện gửi thông báo tiếp nhận và trả kết quả giải quyết +hồ sơ thuế điện tử và các văn bản, thông báo, quyết định hành chính khác cho +người nộp thuế qua tài khoản giao dịch thuế điện tử và địa chỉ thư điện tử, số điện +thoại người nộp thuế đã đăng ký với cơ quan thuế. Người nộp thuế chịu trách +nhiệm tiếp nhận, kiểm tra và thực hiện theo văn bản, thông báo, quyết định hành +chính thuế điện tử và các văn bản, thông báo, quyết định điện tử khác do cơ quan +thuế gửi đến. Thời điểm xác định người nộp thuế nhận được văn bản, thông báo, +quyết định điện tử của cơ quan thuế là thời điểm các văn bản, thông báo, quyết + +14 + +định này được Hệ thống thông tin điện tử quy định tại khoản 2 Điều nảy ghi nhận +gửi thành công đến tải khoản giao dịch thuế điện tử hoặc địa chỉ điện tử mà người +nộp thuế đã đăng ký với cơ quan thuế. + +7. Người nộp thuế, cơ quan thuế, các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đã +hoàn thành việc thực hiện giao dịch thuế điện tử theo quy định tại Thông tư này +thì không phải thực hiện theo các phương thức giao dịch khác. + +Điều 9. Hồ sơ, chứng từ điện tử trong giao dịch thuế điện tử + +1. Hỗ sơ, chứng từ điện tử trong giao dịch thuế điện tử bao gồm: + +a) Hồ sơ thuế điện tử gồm các loại hồ sơ thuế quy định tại khoản 9 Điều 4 +Luật Quản lý thuế được tạo lập, được gửi, được nhận, được lưu trữ bằng phương +thức điện tử; + +b) Chứng từ nộp ngân sách nhà nước điện tử là chứng từ nộp ngân sách nhà +nước theo quy định tại Nghị định số 347/2025/NĐ-CP của Chính phủ về thủ tục +hành chính thuộc lĩnh vực Kho bạc Nhà nước và các văn bản hướng dẫn thi hành +được tạo lập, được gửi, được nhận, được lưu trữ bằng phương thức điện từ; + +c) Văn bản, thông báo, quyết định hành chính thuế và các văn bản, thông +báo, quyết định khác của cơ quan thuế được lập, được gửi, được nhận, được lưu +trữ bằng phương thức điện tử. + +Các hồ sơ, chứng từ điện tử quy định tại khoản này phải được xác nhận +điện tử theo quy định tại Điều 10 Thông tư này. Trường hợp thành phần của hồ +sơ thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước có các tài liệu kèm theo là văn bản giấy +phải được chuyển đổi sang dạng điện tử theo quy định của pháp luật về giao dịch +điện tử, trừ tài liệu, thông tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước hoặc trường hợp +pháp luật có quy định không thực hiện bằng phương tiện điện tử thì việc nộp, gửi, +tiếp nhận các tài liệu này được thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan. + +2. Thời hạn và hình thức lưu trữ hỗ sơ, chứng từ điện tử: + +a) Thời hạn lưu trữ đối với hỗ sơ, chứng từ điện tử trong giao dịch thuế điện +tử được thực hiện theo quy định của pháp luật về lưu trữ và quy định khác của +pháp luật có liên quan. Trường hợp hồ sơ, chứng từ điện tử hết thời hạn lưu trữ +theo quy định nhưng có liên quan đến tính toàn vẹn về thông tin của hệ thống và +các hỗ sơ, chứng từ điện tử đang lưu hành thì phải tiếp tục được lưu trữ cho đến +khi việc hủy hồ sơ, chứng từ điện tử hoàn toàn không ảnh hưởng đến các giao +dịch điện tử khác; + +b) Hình thức lưu trữ hồ sơ, chứng từ điện tử thực hiện theo quy định của +pháp luật về giao dịch điện tử; + +c) Việc lưu trữ hỗ sơ, chứng từ điện tử có giá trị như lưu trữ văn bản giấy. + +15 + +Điều 10. Xác nhận điện tử trên hồ sơ, chứng từ trong giao dịch thuế +điện tử + +1. Việc xác nhận người ký trên các hồ sơ, chứng từ điện tử trong giao dịch +thuế điện tử được thực hiện theo một trong các hình thức sau: + +a) Xác nhận bằng chữ ký điện tử + +Chữ ký điện tử bao gồm chữ ký số công cộng, chữ ký số chuyên dùng công +vụ theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử; + +b) Xác nhận bằng mã xác thực giao dịch điện tử, xác nhận bằng sinh trắc +học và xác nhận bằng các phương tiện điện tử khác + +Người nộp thuế thực hiện đăng ký sử dụng, thay đổi chữ ký điện tử và các +hình thức xác nhận điện tử khác theo hướng dẫn của chủ quản hệ thống thông tin +để thực hiện giao dịch thuế điện tử. + +2. Sử dụng chữ ký điện tử và các hình thức xác nhận điện tử khác đối với +người nộp thuế khi giao dịch thuế điện tử với cơ quan thuế: + +a) Người nộp thuế sử dụng chữ ký điện tử đã đăng ký để xác nhận trên các +hồ sơ, chứng từ điện tử gửi cho cơ quan thuế, trừ trường hợp được sử dụng các +hình thức xác nhận điện tử khác tại điểm b khoản 1 Điều này theo hướng dẫn của +chú quản hệ thông thông tin nhưng phải đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật +về giao dịch điện tử và các pháp luật khác có liên quan; + +b) Đại lý thuế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về +thuế (sau đây gọi chung tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế) +ký hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế với người nộp thuế thì tổ chức, cá nhân +cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế sử dụng chữ ký điện tử của mình để ký trên +các hỗ sơ, chứng từ điện tử của người nộp thuế; + +c) Người nộp thuế là tổ chức, cá nhân khai thuế thay, nộp thuế thay cho tổ +chức, cá nhân khác thì tổ chức, cá nhân khai thuế thay, nộp thuế thay sử dụng chữ +ký điện tử của tổ chức, cá nhân khai thuế thay, nộp thuế thay để ký trên các hỗ sơ, +chứng từ điện tử. + +3. Sử dụng chữ ký điện tử đối với cơ quan thuế khi giao dịch thuế điện tử +với người nộp thuế: + +a) Cơ quan thuế phải ký điện tử trên các hồ sơ, chứng từ điện tử trước khi +gửi cho người nộp thuế; + +b) Chữ ký điện tử của cơ quan thuế trên các hồ sơ, chứng từ điện tử gửi cho +người nộp thuế là chữ ký số của công chức thuế kèm theo chữ ký số của cơ quan +thuế hoặc là chữ ký số của cơ quan thuế. Chữ ký số của công chức thuế, cơ quan +thuế được thực hiện theo quy định của pháp luật về chữ ký số chuyên dùng công +VỤ; + +16 + +c) Cục Thuế xây dựng hệ thống ký điện tử để quản lý chữ ký số đã cấp cho +công chức thuế và quy trình ký điện tử trên các hồ sơ, chứng từ điện tử đảm bảo +an toàn, bảo mật, đúng quy định. + +4. Tổ chức cung cấp địch vụ T-VAN, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, +tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán và các cơ quan nhà nước khác khi +thực hiện giao dịch thuê điện tử theo quy định tại Thông tư này phải sử dụng chữ +ký số công cộng, chữ ký số chuyên dùng công vụ theo quy định của pháp luật về +giao dịch điện tử. + +Điều 11. Xác định thời gian nộp hồ sơ thuế điện tử, nộp thuế điện tử +của người nộp thuế; thời gian cơ quan thuế gửi thông báo, quyết định hành +chính và các văn bản, quyết định khác cho người nộp thuế + +1. Thời gian nộp hỗ sơ thuế điện tử, nộp thuế điện tử: + +2) Người nộp thuế được thực hiện các giao dịch thuế điện tử 24 giờ trong +ngày (kể từ 00:00:00 giờ đến 23:59:59 giờ) và 07 ngày trong tuần, bao gồm cả +ngày nghỉ, ngày lễ và ngày Tết. Thời gian người nộp thuế nộp hồ sơ được xác +định là trong ngày nếu hồ sơ được ký gửi thành công trong khoảng thời gian từ +00:00:00 giờ đến 23:59:59 giờ của ngày; + +b) Thời điểm xác nhận người nộp thuế nộp hề sơ thuế điện tử là ngày Hệ +thống thông tin quản lý thuế tiếp nhận đây đủ hồ sơ hợp lệ của người nộp thuế và +được ghi trên Thông báo tiếp nhận hỗ sơ thuế điện tử gửi cho người nộp thuế. Cơ +quan thuế căn cứ thời điểm xác nhận nộp hỗ sơ thuế điện tử để xác định thời gian +nộp hỗ sơ thuế, tính thời gian chậm nộp hồ sơ thuế, tính thời gian đề giải quyết +hề sơ thuế cho người nộp thuế; + +©) Ngày nộp thuế điện tử được xác định theo quy định tại khoản 5 Điều 14 +Luật Quản lý thuế. + +2. Thời gian cơ quan thuế gửi văn bản, thông báo, quyết định hành chính +thuế và các quyết định khác cho người nộp thuế được xác định là trong ngày nếu +hỗ sơ, chứng từ được ký gửi thành công trong khoảng thời gian từ 00:00:00 giờ +đến 23:59:59 giờ của ngày. + +3. Hệ thống thông tin điện tử quy định tại khoản 2 Điều 8 Thông tư nảy +phản hồi tự động cho người nộp thuế để ghỉ nhận việc thực hiện nộp hỗ sơ, chứng +từ điện tử và chuyển thông tin cho cơ quan thuế. + +4. Cơ quan thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hoặc không, +tiếp nhận hỗ sơ thuế điện tử theo mẫu số 01/TB-TĐT Phụ lục II! ban hành kèm +theo Thông tư này như sau: + +1? + +a) Chậm nhất 01 ngày làm việc kể từ ngày Hệ thống thông tin điện tử mà +người nộp thuế gửi hồ sơ ghi nhận việc thực hiện nộp hỗ sơ, chứng từ điện tử của +người nộp thuế, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản này; + +b) Chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ ngày Hệ thống thông tin điện tử mà +người nộp thuế gửi hồ sơ ghỉ nhận việc thực hiện nộp hô sơ, chứng từ điện tử của +người nộp thuế đối với hỗ sơ hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế, hồ sơ đề nghị hủy +hồ sơ hoàn thuế, bao gồm cả trường hợp hỗ sơ khai thuế đồng thời là hồ sơ hoàn +thuê; + +e) Thông báo vẻ việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hỗ sơ thuế điện tử +được gửi cho người nộp thuế qua Hệ thống thông tin điện tử mà người nộp thuế +gửi hỗ sơ quy định tại khoản 2 Điều 8 Thông tư này. + +5. Đối với hồ sơ thuế được nộp theo cơ chế một cửa liên thông, việc gửi +thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ sơ điện +tử thực hiện theo quy định pháp luật về thực hiện thủ tục hành chính theo cơ chế +một cửa liên thông. + +Điều 12. Xử lý sự cố trong quá trình thực hiện giao dịch thuế điện tử + +1. Trường hợp hệ thống hạ tầng kỹ thuật của người nộp thuế gặp sự cố: + +a) Người nộp thuế phải tự khắc phục sự cố để thực hiện giao dịch thuế điện +tử; + +b) Trường hợp đến hạn nộp hồ sơ thuế, nộp thuế mà hệ thống hạ tầng kỹ +thuật của người nộp thuế chưa khắc phục được sự cố thì người nộp thuế thực hiện +như sau: + +b.1) Nộp hồ sơ bản giấy tại bộ phận một cửa hoặc qua đường bưu chính +theo quy định tại Nghị định số 118/2025/NĐ-CP của Chính phủ vẻ thực hiện thủ +tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại Bộ phận Một cửa và +Cổng Dịch vụ công quốc gia được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 367/2025/NĐ- +CP; + +b.2) Nộp thuế trực tiếp tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc Kho +bạc Nhà nước theo quy định của pháp luật. + +2. Trường hợp hệ thống hạ tầng kỹ thuật của tổ chức cung ứng địch vụ +thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác +có kết nối trực tiếp hoặc gián tiếp với Hệ thống thông tin quản lý thuế gặp sự cố: + +a) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung +gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác có trách nhiệm thông báo và hỗ trợ người +nộp thuế trong thời gian hệ thống gặp sự cố dẫn đến người nộp thuế không thể +thực hiện nộp thuế điện tử; + +18 + +b) Trường hợp lễi hệ thống hạ tầng kỹ thuật dẫn đến sai lệch thông tin +chứng từ nộp ngân sách nhà nước của người nộp thuế hoặc chậm chuyển tiền vào +ngân sách nhà nước ảnh hưởng đến quyển lợi của người nộp thuế thì thực hiện +theo quy định tại điểm a và điểm h khoản 2 Điều 40 Luật Quản lý thuế. + +3. Trường hợp Hệ thống thông, tin quản lý thuế gặp sự cố trong ngày cuối +cùng của thời hạn nộp hồ sơ thuế, nộp thuế: + +a) Cục Thuế có trách nhiệm thông báo kịp thời thời điểm sự cô của hệ thống, +thời điểm hệ thống tiếp tục hoạt động theo mẫu số 02/TB-TĐT Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư nảy trên Trang thông tin điện tử Cục Thuế +(www.gdt.gov.vn) và Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +b) Người nộp thuế được nộp hồ sơ thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước +điện tử trong ngày tiếp theo liền kề ngày Hệ thống thông tin quản lý thuế tiếp tục +hoạt động, trừ trường hợp người nộp thuế đã thực hiện theo quy định tại điểm b +khoản 1 Điều này. Hồ sơ thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước điện tử nộp trong +thời gian này là đúng hạn; + +c) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế gặp sự có sau giờ hành chính +của ngày cuối cùng của thời hạn nộp hỗ sơ thuế, nộp thuế, nếu người nộp thuế +thực hiện theo quy định tại điểm b.1 và điểm b.2 khoản 1 Điều này vào ngày làm +việc tiếp theo liền kề ngày Hệ thống thông tin quản lý thuế Đặp sự cố thì hồ sơ +thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước được xác định là đúng hạn. + +4. Trường hợp Cổng Dịch vụ công quốc gia, Hệ thống dịch vụ công trực +tuyến của cơ quan có thâm quyền khác, hệ thống hạ tầng kỹ thuật của tổ chức +cung cấp dịch vụ T-VAN gặp sự cố: + +a) Trường hợp Cổng Dịch vụ công quốc gia, Hệ thống địch vụ công trực +tuyến của cơ quan có thẩm quyền khác gặp sự cố thì thực hiện theo quy định của +chủ quản hệ thống thông tin; + +b) Trường hợp hệ thống hạ tầng kỹ thuật của tổ chức cung cấp dịch vụ T- +VAN gặp sự cố thì thực hiện theo quy định tại điểm a.5 khoản 5 Điều 15 Thông +tư này; + +e) Người nộp thuế được thực hiện giao dịch thuế điện tử thông qua Hệ thống +thông tin quản lý thuế hoặc lựa chọn các hệ thống thông tin điện tử khác quy định +tại khoản 2 Điều 8 Thông tư này để nộp hồ sơ thuế, nộp thuế điện tử. + +Điều 13. Đăng ký, thay đối, bỗ sung thông tin và ngừng giao dịch thuế +điện tử + +1. Người nộp thuế thuộc đối tượng được định danh điện tử theo quy định +pháp luật về định danh, xác thực điện tử đăng nhập vào Cổng Dịch vụ công quốc +gia bằng tài khoản định danh điện tử mức độ 02 (đối với công dân Việt Nam) hoặc + +19 + +tài khoản định danh điện tử (đối với người nước ngoài) để giao dịch thuế điện tử +với cơ quan thuế. Trường hợp có thay đổi, bổ sung thông tin thì người nộp thuế +truy cập vào Cổng Dịch vụ công quốc gia để thực hiện theo hướng dẫn của chủ +quản hệ thống thông tin. + +2. Trường hợp người nộp thuế đăng ký giao dịch thuế điện tử thông qua tổ +chức cung cấp dịch vụ T-VAN, người nộp thuế thực hiện đăng ký, thay đổi, bổ +sung thông tin và ngừng giao dịch theo quy định tại Điều 16 Thông tư này. + +3. Trường hợp người nộp thuế đăng ký giao dịch thuế điện tử thông qua Hệ +thống thông tin quản lý thuế: + +a) Người nộp thuế thực hiện kê khai theo mẫu số 01/ÐĐK-TĐT Phụ lục III +ban hành kèm theo Thông tư này. Người nộp thuế cung cấp số điện thoại, một địa +chỉ thư điện tử chính thức, đang hoạt động và thuộc quyền sử dụng của người nộp +thuế, để nhận thông báo của cơ quan thuế. Đồng thời, người nộp thuế có thể đăng +ký số điện thoại hoặc tài khoản điện tử khác để đảm bảo các thông báo bằng hình +thức điện tử của cơ quan thuế được người nộp thuế tiếp nhận kịp thời. + +Chậm nhất 15 phút kế từ khi nhận được hỗ sơ, cơ quan thuế thông báo chấp +nhận kèm tài khoản giao dịch thuế điện tử hoặc không chấp nhận theo mẫu số +04/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này qua Hệ thống thông tin +quản lý thuế và địa chỉ thư điện tử chính thức đã đăng ký; + +b) Người nộp thuế đã được cấp tài khoản giao dịch điện tử, nếu có thay đổi, +bể sung thông tin đã đăng ký với cơ quan thuế thì có trách nhiệm cập nhật đầy đủ, +kịp thời thông tin trong thời hạn 03 ngày làm việc kê từ ngày phát sinh thay đổi +theo mẫu số 01/ÐĐK-TĐT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. Trường +hợp phát sinh giao dịch điện tử với cơ quan thuế trước khi hết thời hạn nêu trên +thì người nộp thuế phải cập nhật thông tin đã thay đổi trước khi thực hiện giao +dịch điện tử. Chậm nhất 15 phút, cơ quan thuế thông báo cập nhật thông tin thành +công qua Hệ thống thông tin quản lý thuế và địa chỉ thư điện tử chính thức đã +đăng ký; + +e) Người nộp thuế đăng ký thay đổi hệ thống thông tin phục vụ giao dịch +thuế điện tử theo quy định tại khoản 4 Điều 8 Thông tư này và quy định tại Điều +này; + +d) Ngừng thực hiện giao dịch thuế điện tử đối với người nộp thuế: + +d.1) Cơ quan thuế ban hành Thông báo chấm dứt hiệu lực mã số thuế, +Thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký theo quy định +của pháp luật về đăng ký thuế. Trừ trường hợp người nộp thuế đã bị cơ quan thuế +thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và sau đó nộp hỗ sơ để thực +hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc khôi phục mã số thuế theo quy +định của pháp luật về đăng ký thuế. + +20 + +Cơ quan đăng ký kinh doanh ban hành Thông báo vẻ việc doanh nghiệp, +hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã giải thê; chỉ nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm +kinh doanh của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã chấm dứt hoạt động; +tổ hợp tác, hộ kinh doanh chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật về đăng +ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký liên hiệp hợp tác xã, đăng ký tổ +hợp tác, đăng ký hộ kinh doanh; + +d.2) Hệ thống thông tin quản lý thuế ngừng việc thực hiện giao dịch điện +tử ngay trong ngày cập nhật trạng thái chấm đứt hiệu lực mã số thuế của người +nộp thuế, đồng thời gửi thông báo về việc ngừng giao dịch điện tử theo mẫu số +04/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này cho người nộp thuế theo +quy định tại khoản 6 Điều 8 Thông tư này, tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, tô +chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh +toán, tổ chức dịch vụ khác liên quan đối với trường hợp ngừng dịch vụ nộp thuế +điện tử; + +đd.3) Kế từ thời điểm ngừng giao dịch điện tử, người nộp thuế không được +thực hiện các thủ tục hành chính thuế điện tử theo quy định tại Điều 7 Thông tư +này. Người nộp thuế được tra cứu các thông tin giao dịch điện tử trước đó trên +Cổng Dịch vụ công quốc gia, Hệ thống thông tin quản lý thuế, hệ thống thông tin +của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN bằng cách sử dụng tài khoản hoặc mã giao +dịch thuế điện tử đã được cấp cho đến khi hồ sơ thuế điện tử, chứng từ điện tử hết +thời hạn lưu trữ theo quy định; + +d.4) Trường hợp người nộp thuế đã ngừng giao dịch điện tử, cơ quan thuế +có thông báo khôi phục mã số thuế thì người nộp thuế phải thực hiện thủ tục đăng +ký giao dịch điện tử như đăng ký lần đầu theo quy định tại Điều này. + +Điều 14. Người nộp thuế kết nối trực tiếp với Hệ thống thông tin quản +lý thuế + +Thủ tục kết nối, chia sẻ thông tin và việc từ chối hoặc tạm ngừng kết nối, +chia sẻ thông tin giữa cơ quan thuế và người nộp thuế theo quy định tại điểm b +khoản 3 Điều 48 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, thực hiện như sau: + +1. Người nộp thuế gửi văn bản để nghị kết nối với Hệ thống thông tỉn quản +lý thuế theo mẫu số 02/ÐĐK-TĐT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này và +tài liệu chứng minh đáp ứng điều kiện tiêu chuẩn kỹ thuật, chuẩn dữ liệu của Bộ +Tài chính. + +a) Việc ghi nhận, tiếp nhận hồ sơ đề nghị kết nối được thực hiện theo quy +định tại khoản 3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +b) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, Cục Thuế +thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận hồ sơ để nghị kết nối theo +mẫu số 03/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +21 + +Sau khi có thông báo chấp nhận hỗ sơ đề nghị kết nối, người nộp thuế thực +hiện các yêu cầu kết nối kỹ thuật, phối hợp với Cục Thuế thực hiện kiểm tra hệ +thống đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và ký biên bản kiểm tra kỹ thuật. Trường hợp +không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật thì Cục Thuế thông báo theo mẫu số 03/TB-TĐT +Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +2. Người nộp thuế thay đổi, bỗ sung thông tin, tạm ngừng, ngừng kết nối: + +a) Trường hợp có thay đổi, bỗ sung thông tin, người nộp thuế gửi văn bản +thay đổi, bỗ sung thông tin theo mẫu số 02/ÐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này đến Cục Thuế kèm theo tài liệu liên quan trong thời hạn 10 +ngày làm việc kể từ ngày phát sinh thay đổi; + +a.1) Việc ghỉ nhận, tiếp nhận hồ sơ đề nghị thay đổi, bổ sưng thông tin được +thực hiện theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +a.2) Trường hợp thông tin thay đổi liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, người +nộp thuế phối hợp với Cục Thuế thực hiện kiểm tra tiêu chuẩn kết nối và ký biên +bản kiểm tra kỹ thuật. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ +hoặc kể từ ngày ký biên bản kiểm tra kỹ thuật đạt yêu cầu đối với trường hợp thay +đổi liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, Cục Thuế thực hiện cập nhật thông tin thay +đôi của người nộp thuê. + +b) Trường hợp tạm ngừng, ngừng kết nối, người nộp thuế thông báo cho +Cục Thuế bằng văn bản theo mẫu số 02/ÐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này chậm nhất 10 ngày trước ngày dự kiến tạm ngừng, ngừng kết nối, +trừ trường hợp hệ thống hạ tầng kỹ thuật của người nộp thuế gặp sự cô kỹ thuật. + +b.1) Việc ghi nhận, tiếp nhận hồ sơ tạm ngừng, ngừng kết nối được thực +hiện theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +b.2) Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ để nghị +tạm ngừng, ngừng kết nối, Cục Thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tạm +ngừng, ngừng kết nối. + +3. Cục Thuế tạm ngừng, ngừng kết nói: + +a) Cục Thuế thực hiện ngừng kết nối trong trường hợp người nộp thuế đã +chấm dứt hiệu lực mã số thuế; + +b) Cục Thuế tạm ngừng kết nối trong trường hợp hệ thống thông tin của cơ +quan thuế tự động phát hiện hoặc thông qua hoạt động kiểm tra xác định người +nộp thuế thuộc một trong các trường hợp sau: không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật +theo quy định đã được công bố; vi phạm nội dung biên bản đã ký hoặc vi phạm +quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. + +22 + +Cục Thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tạm ngừng kết nối thông +qua Hệ thông thông tin quản lý thuế theo mẫu số 04/TB-TĐT Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này. + +Điều 15. Tổ chức cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng về giao dịch điện tử +trong quần lý thuế (T-VAN) + +1. Điều kiện đối với tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN + +Doanh nghiệp được lựa chọn tô chức cung cấp dịch vụ T-VAN là các doanh +nghiệp trung gian thực hiện việc gửi, nhận hoặc lưu trữ thông điệp dữ liệu hoặc +cung cấp dịch vụ khác liên quan đến thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp +luật về giao dịch điện tử, khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sau: + +a) Có hệ thống thiết bị, giải pháp kỹ thuật, ứng dụng công nghệ đáp ứng +việc cung cấp dịch vụ cho người nộp thuế, đảm bảo kết nối với Hệ thống thông +tin quản lý thuế và vận hành ồn định, liên tục 24/7. Các yêu cầu kỹ thuật triển khai +đảm bảo đáp ứng theo các chuẩn kỹ thuật do Bộ Tài chính công bó. Việc lưu trữ +hỗ sơ điện tử tuân theo quy định pháp luật về lưu trữ. + +Có phương án dự phòng hệ thống, sao lưu và khôi phục dữ liệu nhằm bảo +đảm duy trì hoạt động trong trường hợp xảy ra sự cố, bảo đảm tính đầy đủ, toàn +vẹn và khả năng truy xuất đữ liệu khi cần thiết. + +Áp dụng các biện pháp bảo vệ an ninh mạng, an ninh thông tỉn, an ninh dữ +liệu theo quy định của pháp luật, bao gồm: phát hiện, cảnh báo và ngăn chặn truy +cập trái phép, bảo đảm an toàn, bảo mật đữ liệu và kiểm soát giao dịch giữa các +bên liên quan; + +b) Có kinh nghiệm trong việc xây dựng giải pháp công nghệ thông tin và +giải pháp trao đổi dữ liệu điện tử giữa các tổ chức. Có tối thiểu 03 năm hoạt động +trong lĩnh vực công nghệ thông tỉn; + +e) Cam kết có đủ năng lực tài chính để đầu tư, vận hành và duy trì hệ thống +cung cắp dịch vụ phù hợp với quy mô bảo đảm khả năng xử lý rủi ro và bồi thường +thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình cung cấp dịch vụ; + +d) Có đội ngũ nhân sự kỹ thuật đáp ứng yêu cầu quản trị hệ thống, bảo vệ +an ninh mạng, an ninh thông tin, an ninh đữ liệu, quản trị cơ sở dữ liệu và hỗ trợ +người sử dụng trong quá trình cung cấp dịch vụ; bố trí bộ phận kỹ thuật thực hiện +giám sát, vận hành và xử lý sự cố. + +2. Trường hợp tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN cung cấp dịch vụ hóa đơn +điện tử phải đáp ứng điều kiện của tổ chức cung cấp địch vụ hóa đơn điện tử theo +quy định. Trường hợp doanh nghiệp, tổ chức đã là đơn vị cung cấp dịch vụ nhận, +truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy đã được +cơ quan nhà nước có thâm quyền cấp phép có nhu cầu triển khai cung cấp dịch vụ + +23 + +T-VAN thì đăng ký bổ sung theo mẫu số 02/ÐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này. + +3. Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 1 Điều này gửi văn +bản đề nghị kết nói với Hệ thống thông tin quản lý thuế theo mẫu số 02/ÐK-TĐT +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này kèm theo các tải liệu chứng minh. + +a) Việc ghi nhận, tiếp nhận hồ sơ đề nghị kết nối được thực hiện theo quy +định tại khoản 3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +b) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, Cục Thuế +thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận hồ sơ đề nghị kết nối theo +mẫu số 03/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +Sau khi có thông báo chấp nhận hỗ sơ đề nghị kết nối, tổ chức đăng ký cung +cấp dịch vụ T-VAN thực hiện các yêu cầu kỹ thuật và phối hợp với Cục Thuế +thực hiện kết nối kỹ thuật, kiểm tra điều kiện về tiêu chuẩn kỹ thuật và ký biên +bản kiểm tra kỹ thuật; + +c} Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ký biên bản kiểm tra kỹ +thuật, Cục Thuế thông báo công khai danh sách tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN +qua Hệ thống thông tin quản lý thuế trong trường hợp đáp ứng yêu cầu hoặc thông +báo bằng văn bản việc không chấp nhận kết nối trong trường hợp không đáp ứng +yêu câu theo mẫu số 03/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +d) Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN thực hiện cung cấp dịch vụ kể từ ngày +Cục Thuế công bố công khai danh sách tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN. + +4. Thay đổi, bổ sung thông tin, tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch vụT-VAN: + +a) Trường hợp có thay đổi, bỗ sung thông tin tổ chức cung cấp dịch vụ T- +VAN gửi văn bản thay đỗi, bễ sung thông tin theo mẫu số 02/ÐK-TĐT Phụ lục +II ban hành kèm theo Thông tư này đến Cục Thuế kèm theo tài liệu liên quan +trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày phát sinh thay đổi: + +a.1) Việc ghi nhận, tiếp nhận hồ sơ đề nghị thay đổi, bỗ sung thông tin, tạm +ngừng, ngừng cung cấp địch vụ T-VAN được thực hiện theo quy định tại khoản +3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +a.2) Trường hợp thông tin thay đổi liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, tổ +chức cung cấp dịch vụ T-VAN phối hợp với Cục Thuế thực hiện kiểm tra tiêu +chuẩn kết nối và ký biên bản kiểm tra kỹ thuật. Trong thời hạn 05 ngày làm việc +kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hoặc kể từ ngày ký biên bản kiểm tra kỹ thuật đạt yêu +cầu đối với trường hợp thay đổi liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, Cục Thuế thực +hiện cập nhật thông tin thay đổi của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +b) Trường hợp tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch vụ T-VAN, tổ chức cung +cấp dịch vụ T-VAN gửi thông báo cho Cục Thuế bằng văn bản theo mẫu số + +24 + +02/ÐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đồng thời thông báo cho +người nộp thuế ít nhất 30 ngày trước thời hạn tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch +vụ. Cục Thuế thông báo công khai trên Trang thông tin điện tử Cục Thuế và Hệ +thống thông tin quản lý thuế trong ngày nhận được thông báo của tổ chức cung +cấp dịch vụ T-VAN; + +c) Cục Thuế chủ động tạm ngừng, ngừng kết nối: + +c.1) Cục Thuế ngừng kết nối trong trường hợp tô chức cung cấp dịch vụ T- +VAN bị giải thể; bị thu hồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy phép +thành lập hoặc giấy phép khác liên quan đến hoạt động của tô chức; bị tạm đình +chỉ, thu hồi giấy phép kinh doanh địch vụ tin cậy; bị tuyên bố phá sản theo quy +định của pháp luật; + +e.2) Cục Thuế tạm ngừng kết nối trong trường hợp hệ thống thông tin của +cơ quan thuế tự động phát hiện hoặc thông qua hoạt động kiểm tra xác định tổ +chức cung cấp dịch vụ T-VAN thuộc một trong các trường hợp sau: không đáp +ứng tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định đã được công bố; vi phạm các điều khoản +quy định tại điểm a khoản 5 Điều này. + +d) Cục Thuế thông báo cho tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, cho người +nộp thuế có liên quan qua Hệ thống thông tin quản lý thuế, đồng thời công bố +công khai trên Trang thông tin điện tử Cục Thuế và Hệ thống thông tin quản ly +thuế về tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN vi phạm, đã ngừng cưng cấp dịch vụ T- +VAN; + +đ) Người nộp thuế đang giao dịch qua tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN +tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch vụ hoặc bị ngừng, tạm ngừng kết nối chuyển +sang giao dịch qua Hệ thống thông tin điện tử phục vụ giao dịch thuế điện tử khác +hoặc đăng ký sử dụng dịch vụ qua tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN khác. + +5. Trách nhiệm của các đơn vị có liên quan: + +a) Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN: + +a.1) Thực hiện truyền nhận hồ sơ và kết quả xử lý hồ sơ thuế điện tử giữa +người nộp thuế và cơ quan thuế kịp thời, ngay sau khi tiếp nhận từ các bên liên +quan; + +a.2) Cung cấp đầy đủ thông tin, dữ liệu cho cơ quan thuế khi có yêu cầu +theo quy định của pháp luật; + +a.3) Tuân thủ các quy định hiện hành của pháp luật về giao dịch điện tử +và các quy định kỹ thuật, nghiệp vụ do cơ quan có thâm quyền ban hành. Tổ +chức cung cấp dịch vụ T-VAN chịu trách nhiệm bảo đảm hạ tầng kỹ thuật, an +toàn, bảo mật thông tin; truyền, nhận, quản Ìý, lưu trữ hỗ sơ, nhật ký giao dịch + +25 + +điện tử của người nộp thuế kịp thời, đầy đủ, chính xác; cung cấp, đối chiếu dữ +liệu theo yêu cầu của Cục Thuế; + +a.4) Bảo đảm hệ thống kết nối hoạt động liên tục, an toàn và ôn định; chủ +động xử lý sự cố và phối hợp với cơ quan thuế trong quá trình vận hành; nâng +cấp hệ thống theo yêu cầu của Cục Thuế; + +a.5) Thông báo ngay trong ngày cho cơ quan thuế và người nộp thuế khi +xây ra sự cố kỹ thuật về thời điểm sự cố của hệ thống, thời điểm hệ thống tiếp tục +hoạt động; đồng thời đăng tải thông tin sự cố trên Trang thông tin điện tử Cục +Thuế, Cổng thông tin điện tử của tổ chức cung cấp địch vụ T-VAN. Trường hợp +bảo trì hệ thống phải thông báo trước ít nhất 30 ngày và có biện pháp bảo đảm +quyên lợi của người nộp thuế; + +a.6) Bảo đảm việc gửi, nhận, lưu giữ và bảo mật chứng từ điện tử theo đúng +thỏa thuận và quy định của pháp luật; + +a.7) Chịu trách nhiệm, bồi thường cho người nộp thuế theo quy định của +pháp luật và theo hợp đồng dân sự giữa tổ chức cung cấp địch vụ T-VAN và người +nộp thuế. + +b) Trách nhiệm của người nộp thuế: + +b.1) Thực hiện các điều khoản ký kết trong hợp đồng với tổ chức cung cấp +dịch vụ T-VAN; + +b.2) Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, đầy đủ của hỗ sơ +thuế điện tử. + +c) Trách nhiệm của cơ quan thuế: + +c.1) Kiểm tra tại tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN theo các tiêu chí quy +định tại khoản 1 Điều này nhằm bảo đảm chất lượng dịch vụ và việc tuân thủ quy +định pháp luật; + +c.2) Thiết lập, duy trì, đảm bảo kết nối Hệ thống thông tin quản lý thuế với +hệ thống trao đối thông tỉn của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +e3) Hỗ trợ nghiệp vụ thuế cho tô chức cung cắp dịch vụ T-VAN trong việc +thực hiện các giao dịch truyền, nhận giữa người nộp thuế và cơ quan thuế; phối +hợp đào tạo người nộp thuế; hỗ trợ giải quyết vướng mắc phát sinh trong quá trình +cung cấp dịch vụ; cung cấp mẫu biểu và định dạng dữ liệu phục vụ hoạt động +cung cấp dịch vụ T-VAN. + +Điều 16. Đăng ký giao dịch thuế điện tử qua tổ chức cung cấp dịch vụ +T-VAN + +2% + +1. Người nộp thuế gửi tờ khai đăng ký sử dụng dịch vụ T-VAN theo mẫu +số 01/ĐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư nảy đến Hệ thống thông +tin quản lý thuế qua tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN: + +a) Chậm nhất 15 phút kể từ khi nhận được hỗ sơ đầy đủ hợp lệ, Cục Thuế +thông báo chấp nhận kèm tài khoản giao dịch thuế điện tử hoặc không chấp nhận +hỗ sơ đăng ký sử dụng dịch vụ T-VAN cho người nộp thuế theo mẫu số 04/TB- +TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này qua hệ thống trao đổi thông tin +của tổ chức cung cấp địch vụ T-VAN; + +b) Người nộp thuế thực hiện giao dịch điện tử với cơ quan thuế qua tô chức +cung cấp dịch vụ T-VAN được sử dụng tài khoản định danh điện tử, tài khoản +giao dịch thuế điện tử để tra cứu toàn bộ thông tin liên quan trên Hệ thống thông +tin quản lý thuế; + +c) Hồ sơ, chứng từ điện tử của người nộp thuế gửi qua tổ chức cưng cấp +dịch vụ T-VAN đến cơ quan thuế phải có chữ ký số của người nộp thuế và tổ chức +cung cấp dịch vụ T-VAN. + +2. Thay đổi, bỗ sung thông tin đăng ký sử dụng dịch vụ T-VAN: + +a) Trường hợp có thay đổi, bổ sung thông tin liên quan đến sử dụng dịch +vụ T-VAN, người nộp thuế gửi tờ khai thay đối, bổ sung thông tin theo mẫu số +01/ĐÐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này cho Cục Thuế qua tô +chức cung cấp địch vụ T-VAN; + +b) Chậm nhất 15 phút kế từ khi nhận được hỗ sơ đăng ký thay đổi, bỗ sung +thông tin sử dụng dịch vụ T-VAN, Cục Thuế thông báo về việc chấp nhận hoặc +không chấp nhận hồ sơ đăng ký thay đổi, bổ sung thông tin cho người nộp thuế +theo mẫu số 04/TB-TĐT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này qua hệ +thống trao đổi thông tin của tô chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +e) Trường hợp thay đổi tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, người nộp thuế +phải thực hiện đăng ký ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN theo quy định tại khoản 3 +Điều này và thực hiện thủ tục đăng ký lại theo quy định tại khoản 1 Điều này. + +3. Ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN: + +a) Trường hợp ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN, người nộp thuế gửi tờ khai +ngừng sử dựng dịch vụ T-VAN theo mẫu số 01/ĐÐK-TĐT tại Phụ lục II ban hành +kèm theo Thông tư này cho Cục Thuế qua tô chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +b) Chậm nhất 15 phút kể từ khi nhận được hỗ sơ đăng ký ngừng sử dụng +dịch vụ T-VAN, Cục Thuế thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận +hồ sơ cho người nộp thuế theo mẫu số 04/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư nảy qua hệ thống trao đổi thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T- +VAN; + +27 + +c) Kế từ thời điểm đăng ký ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN, người nộp thuế +chuyển sang giao dịch qua Hệ thống thông tin điện tử phục vụ giao dịch thuế điện +tử khác hoặc đăng ký sử dụng dịch vụ qua tổ chức cung cấp địch vụ T-VAN khác. + +Chương IH + +KHAI THUÉ, KHOẢN THU KHÁC; TÍNH THUẺ, KHOẢN THU KHÁC; +PHÂN BỎ THUẺ, KHOẢN THU KHÁC + +Điều 17. Quy định chung về khai, tính, phân bỗ thuế, khoản thu khác + +1. Người nộp thuế khai hồ sơ khai thuế, khoản thu khác (sau đây gọi chung +là hồ sơ khai thuế) theo từng loại thuế, khoản thu khác, phù hợp với phương pháp +tính thuế, khoản thu khác và kỳ tính thuế, khoản thu khác. + +2. Hồ sơ khai thuế bao gồm: +a) Tờ khai và các Phụ lục (nếu có); + +b) Chứng từ, tài liệu có liên quan làm căn cứ để xác định nghĩa vụ thuế, +khoản thu khác của người nộp thuế với ngân sách nhà nước (nếu có). + +3. Hồ sơ khai bổ sung hỗ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 1 +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. Riêng đối với hộ kinh doanh, cá nhân +kinh doanh đã khai thuế theo quy định tại Thông tư số 18/2026/TT-BTC của Bộ +trưởng Bộ Tài chính quy định về hồ sơ, thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, +cá nhân kình doanh được sửa đổi, bỗ sung tại Thông tư số 50/2026/TT-BTC thì +hồ sơ khai bỗ sung hồ sơ khai thuế là hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế có sai, sót +đã được bổ sung. + +Việc khai bỗ sung hỗ sơ khai thuế đối với một số trường hợp thực hiện theo +hướng dẫn tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +4. Người nộp thuế thực hiện nộp hồ sơ khai thuế cho cơ quan tiếp nhận hồ +sơ theo cơ chế một cửa liên thông đối với các trường hợp khai thuế, khoản thu +khác quy định tại điểm đ khoản 1 Điểu 16 và khoản 1 Điều 17 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP. + +5. Người nộp thuế phải nộp hồ sơ khai thuế cho cơ quan thuế nơi chuyển đi +trong trường hợp đến thời hạn nộp hồ sơ khai thuế nhưng người nộp thuế chưa +hoàn thành thủ tục thay đổi địa chỉ trụ sở với cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc +cơ quan thuế nơi chuyển đến. + +6. Phân bỗ nghĩa vụ thuế đối với người nộp thuế có hoạt động kinh doanh, +đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh tại tỉnh khác nơi có trụ sở chính: + +a) Các trường hợp phân bổ nghĩa vụ thuế thực hiện theo quy định tại khoản +2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +28 + +b) Phương pháp phân bể, khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế đối với loại +thuế, khoản thu khác được phân bổ thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 19, +khoản 3 Điều 20, khoản 4 Điều 21, điểm a.5 khoản 1 và điểm a.3 khoản 6 Điều +22, khoản 3 Điều 23, khoản 3 Điều 24, điểm d khoản 1 Điều 27 Thông tư nảy; + +c) Người nộp thuế có trách nhiệm khai và phân bổ nghĩa vụ thuế đầy đủ, +chính xác, kịp thời theo đúng quy định. việc phân bồ số thuế, khoản thu khác phải +nộp cho các tỉnh nơi được hưởng nguồn thu ngân sách nhà nước phải đảm bảo +không được lớn hơn số tiền thuế, khoản thu khác phải nộp trên hồ sơ khai thuế, +khoản thu khác của người nộp thuế. Trường hợp người nộp thuế không phát sinh +số thuế, khoản thu khác phải nộp thì không phải xác định số thuế, khoản thu khác +phải nộp cho các tỉnh nơi được hưởng nguồn thu ngân sách nhà nước. Nguyên tắc +phân bổ quy định tại điểm này không áp dụng đối với trường hợp quy định tại +điểm b, c khoản 3 Điều 19 và điểm b.2 khoản 4 Điều 21 Thông tư này; + +d) Trường hợp qua kiểm tra phát hiện người nộp thuế kê khai, phân bỗ +không đúng quy định thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp xác định lại số phải phân +bể cho các tỉnh nơi được hưởng nguồn thu phân bổ và xử lý vi phạm hành chính +theo quy định (nếu có); + +đ) Trường hợp thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tài +nguyên của cơ sở sản xuất thủy điện được phân bổ cho các tỉnh khác nhau thì +Thuế tỉnh nơi có văn phòng điều hành nhà máy thủy điện căn cứ quy định tại điểm +đ khoản 3 Điều 19, điểm b.4 khoản 4 Điều 21, điểm a khoản 3 Điều 23 Thông tư +này có trách nhiệm chủ trì phối hợp với chủ đầu tư dự án nhà máy thủy điện và +các Thuế tỉnh nơi có chung nhà máy thủy điện, lòng hồ thủy điện để thống nhất +xác định tỷ lệ phân bổ nghĩa vụ thuế của từng sắc thuế cho từng tỉnh nơi được +hưởng nguồn thu. + +7. Giải trình hồ sơ khai thuế: + +a) Người nộp thuế thuộc trường hợp được bổ sung hồ sơ giải trình hồ sơ +khai thuế với cơ quan thuế theo quy định tại khoản 4 và khoản 8 Điều 12 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP thực hiện gửi hỗ sơ giải trình cho cơ quan thuế quản lý +trực tiếp người nộp thuế; + +b) Hỗ sơ giải trình hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 2 Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +e) Cơ quan thuế thông báo về việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ sơ +giải trình theo hướng dẫn tại khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +d) Cơ quan thuế thực hiện rà soát hồ sơ giải trình của người nộp thuế và xử +lý như sau: + +d.1) Trường hợp cơ quan thuế không chấp nhận nội dung giải trình của +người nộp thuế thì thực hiện ban hành thông báo về việc không chấp nhận hỗ sơ + +29 + +giải trình theo mẫu số 01/TB-GT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư nảy, +trong đó nêu rõ lý do không chấp nhận; + +d.2) Trường hợp cơ quan thuế chấp nhận nội dung giải trình của người nộp +thuế thì thực hiện ban hảnh thông báo về việc chấp nhận hỗ sơ giải trình theo mẫu +sô 01/TB-GT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này và lập biên bản vi phạm +hành chính gửi người nộp thuế theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành +chính (nếu có). Thời điểm để xác định thời hạn lập biên bản vi phạm hành chính +là ngày cơ quan thuế ban hành thông báo về việc chấp nhận hề sơ giải trình. + +Cơ quan thuế căn cứ biên bản vi phạm hành chính đã lập và nội dung giải +trình của người nộp thuế đề thực hiện ban hành Quyết định xử phạt vi phạm hành +chính hoặc Quyết định buộc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định +của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và Quyết định thu hồi hoàn thuế (nếu +có) gửi người nộp thuế; + +d.3) Thời hạn ban hành thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận +hồ sơ giải trình của người nộp thuế chậm nhất không quá 05 ngày làm việc kể từ +ngày cơ quan thuế có thông báo tiếp nhận hỗ sơ giải trình. + +Điều 18. Gia hạn nộp hồ sơ khai thuế + +1. Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại khoản 4 Điều 12 Luật +Quản lý thuế được gia hạn nộp hỗ sơ khai thuế. + +2. Thời gian gia hạn nộp hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm +a khoản 4 Điều 12 Luật Quản lý thuế. + +3. Người nộp thuế gửi hồ sơ gia hạn nộp hồ sơ khai thuế đến cơ quan thuế +nơi tiếp nhận hỗ sơ khai thuế. + +4. Hồ sơ gia hạn nộp hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 3 +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +5, Cơ quan thuế thông báo về việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ sơ +gia hạn nộp hỗ sơ khai thuế theo hướng dẫn tại khoản 4 Điều 11 Thông tư này. + +6. Cơ quan thuế thực hiện gửi thông báo về việc chấp nhận hoặc không +chấp nhận việc gia hạn nộp hồ sơ khai thuế cho người nộp thuế theo mẫu số +01/TB-GHKT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này trong thời hạn 03 ngày +làm việc kế từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ gia hạn nộp hồ sơ khai thuế của +người nộp thuế. Trường hợp hồ sơ gia hạn nộp hồ sơ khai thuế được nộp qua Hệ +thống thông tin điện tử quy định tại khoản 2 Điều § Thông tư này thì thông báo +được gửi cho người nộp thuế qua Hệ thống thông tin điện tử mà người nộp thuế +gửi hỗ sơ. + +Điều 19. Khai thuế giá trị gia tăng + +1. Kỳ tính thuế: + +30 + +a) Khai thuế giá trị gia tăng là loại khai thuế theo tháng, trừ các trường hợp +quy dịnh tại điểm b và điểm e khoản này; + +b) Khai thuế giá trị gia tăng theo quý: +b.1) Đối tượng khai thuế giá trị gia tăng theo quý: + +b.1.1) Người nộp thuế thuộc diện khai thuế giá trị gia tăng theo tháng nếu +có tông doanh thu bán hàng hóa và cung cấp, địch vụ của năm trước liền kề từ 50 +tỷ đồng trở xuống thì được lựa chọn khai thuế giá trị gia tăng theo quý. Doanh thu +bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ được xác định là tống doanh thu trên các tờ khai +thuế giá ( trị gia tăng của các kỳ tính thuế trong năm đương lịch. Trường hợp người +nộp thuế thực hiện khai thuế tập trung tại trụ sở chính cho đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh thì doanh thu bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ bao gồm cả doanh +thu của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh; + +b.1.2) Trường hợp người nộp thuế mới bắt đầu hoạt động, kinh doanh thì +được lựa chọn khai thuế giá trị gia tăng theo quý. Trường hợp doanh thu năm mới +bắt đầu ra kinh doanh từ 50 tỷ đồng trở xuống thì sau khi sản xuất kinh doanh đủ +12 tháng, kể từ năm dương lịch liền kể tiếp theo năm đã đủ 12 tháng, người nộp +thuế căn cứ mức doanh thu của năm đương lịch trước liền kể (đủ 12 tháng) để xác +định kỳ tính thuế giá trị gia tăng theo tháng hoặc theo quý. Trường hợp doanh thu +năm dương lịch mới bắt đầu hoạt động, kinh doanh trên 50 tỷ đồng (bao gồm cả +trường hợp hoạt động, kinh doanh không đủ 12 tháng) thì người nộp thuế kê khai +theo tháng kể từ năm dương lịch liền kể tiếp theo năm mới hoạt động, kinh doanh; + +b.1.3) Người nộp thuế có trách nhiệm tự xác định thuộc đối tượng khai thuế +theo tháng hay khai thuê theo quý đề thực hiện khai thuế theo quy định. + +b.2) Lựa chọn, thay đổi đối tượng, khai thuế theo quý: + +b.2.1) Người nộp thuế đáp ứng tiêu chí khai thuế theo quý được lựa chọn +khai thuế theo tháng hoặc quý ôn định trọn năm dương lịch; + +b.2.2) Trường hợp người nộp thuế đang thực hiện khai thuế theo tháng nếu +đủ điều kiện khai thuế theo quý và lựa chọn chuyển sang khai thuế theo quý thi +gửi Văn bản đề nghị thay đổi kỳ tính thuế từ tháng sang quý mẫu số 01/ÐK- +TĐKTT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế quản lý trực +tiếp chậm nhất là ngày 31 tháng 01 của năm bắt đầu khai thuế theo quý. Cơ quan +thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận theo +quy định tại khoản 3, điểm a khoản 4 Điều 11 Thông tư này. Trường hợp cơ quan +thuế ban hành Thông báo tiếp nhận văn bản đề nghị thay đổi kỳ tính thuế từ tháng +sang quý gửi người nộp thuế thì người nộp thuế được nộp hỗ sơ khai thuế giá trị +gia tăng theo kỳ tính thuế quý của năm đã đăng ký theo quy định. Hệ thống thông +tin quản lý thuế căn cứ dữ liệu quản lý thuế thực hiện cung cấp thông tin về kỳ +tính thuế cho người nộp thuế; + +31 + +b.2.3) Trường hợp người nộp thuế tự phát hiện không đủ điều kiện khai +thuế theo quý hoặc cơ quan thuế phát hiện người nộp thuế không đủ điều kiện +khai thuế theo quý thì người nộp thuế thực hiện khai thuế theo tháng kẻ từ tháng +dầu của quý tiếp theo, nộp lại hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng theo tháng của các +quý trước đó và xác định, nộp tiền chậm nộp theo quy định (trừ trường hợp hồ sơ +khai thuế theo quý cơ quan thuế đã ban hành quyết định hoàn thuế hoặc do cơ +quan thuế phát hiện qua kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế). Người nộp thuế không +bị xử phạt vì phạm hành chính về chậm nộp hồ sơ khai thuế đối với hồ sơ khai +thuế của các kỳ tính thuế phải nộp lại do thay đổi kỳ tính thuế. Hồ sơ khai thuế +các tháng đã nộp lại được xác định là hồ sơ thay thế cho hỗ sơ khai thuế theo quý +đã nộp. + +c) Khai thuế giá trị gia tăng theo từng lần phát sinh đối với: + +c.1) Thuế giá trị gia tăng của người nộp thuế thuộc trường hợp không phải +nộp hồ sơ khai thuế theo quy định tại Điều 11 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP +hoặc người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng theo phương pháp trực +tiếp theo quy định của pháp luật về thuế giá trị gia tắng nhưng có phát sinh nghĩa +vụ thuế giá trị gia tăng đối với hoạt động chuyển nhượng bất động sản; + +c.2) Thuế giá trị gia tăng không phát sinh thường xuyên của người nộp thuế +áp dụng theo phương pháp trực tiếp theo quy định của pháp luật về thuế giá trị gia +tăng, trường hợp người nộp thuế trong tháng phát sinh nhiều lần thì được khai +theo tháng; + +e.3) Thuế giá trị gia tăng của người nộp thuế thuộc các trường hợp để nghị +cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử theo từng lân phát sinh theo quy định của pháp +luật về hóa đơn điện tử; + +c.4) Thuế giá trị gia tăng của người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia +tăng theo phương pháp khấu trừ thuế nhưng có hoạt động xây dựng theo quy định +của pháp luật về hệ thông ngành kinh tế quôc dân hoặc quy định của pháp luật về +xây dựng, có giá trị công trình xây dựng bao gồm cả thuế giá trị gia tăng từ 01 tỷ +đồng trở lên (trừ hoạt động xây dựng trong khu phi thuế quan, tư vấn, khảo sát, +thiết kế, kế toán, bảo hiểm), hoạt động chuyển nhượng bắt động sản tại địa bàn +tỉnh khác với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính, trường hợp người nộp thuế +trong tháng phát sinh nhiều lần thì được khai theo tháng; + +c.5) Thuế giá trị gia tăng của tổ chức khẩu trừ, nộp thay số thuế đã khẩu trừ +và tổ chức khai thuế thay, nộp thay thuế theo quy định tại điểm e khoản 1 và các +điểm c.1, d và điểm k khoản 2 Điều 22 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, trường +hợp người nộp thuế trong tháng phát sinh nhiều lần thì được khai theo tháng. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +a) Người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng cho cơ quan thuế + +quản lý trực tiếp; người nộp thuế thuộc trường hợp phân bồ theo quy định tại điểm +a khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP thì thực hiện khai thuế giá trị + +32 + +gia tăng tập trung tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc khai thuế giá trị gia tăng +của hoạt động kinh doanh, đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh tại cơ quan thuế +quản lý khoản thu nơi phát sinh hoạt động kinh doanh và phân bổ nghĩa vụ thuế +phải nộp cho từng địa bàn nơi được hưởng nguồn thu ngân sách nhà nước theo +quy định tại khoản 3 Điều này, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản này; + +b) Người nộp thuế có hoạt động kinh doanh, đơn vị phụ thuộc, địa điểm +kinh doanh tại địa bản tỉnh khác nơi đóng trụ sở chính thực hiện khai riêng thuế +giá trị gia tăng của hoạt động kinh doanh, đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh +tại cơ quan thuế quản lý khoản thu nơi phát sinh hoạt động kinh doanh như sau: + +b.1) Khai thuế giá trị gia tăng đối với hoạt động chuyển nhượng bất động +sản của dự án đầu tư cơ sở hạ tầng, nhà để chuyển nhượng (bao gồm cả trường +hợp có thu tiền ứng trước của khách hàng theo tiến độ) tại cơ quan thuế nơi có +hoạt động chuyển nhượng bất động sản; + +b.2) Khai thuế giá trị gia tăng đối. với hoạt động của nhà máy sản xuất điện +tại cơ quan thuế nơi có nhà máy sản xuất điện; + +b.3) Đơn vị phụ thuộc có tài khoản ngân hàng, trực tiếp bán hàng hóa, cung +cấp dịch vụ, sử dụng hóa đơn của đơn vị phụ thuộc đăng ký với cơ quan thuế quản +lý đơn vị phụ thuộc, theo dõi hạch toán đây đủ thuế giá trị gia tăng đầu ra, đầu +vào; + +b.4) Người nộp thuế có dự án đầu tư thuộc trường hợp hoàn thuế giá trị gia +tăng theo quy định pháp luật về thuế giá trị gia tăng và có nhu cầu hoàn thuế giá +trị gia tăng đôi với dự án đầu tư thì khai thuế giá trị gia tăng đối với dự án đầu tư +tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Trường hợp người nộp thuế do Chỉ cục Thuế +doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử quản lý có dự án đầu tư thì +nộp hỗ sơ khai thuế đối với dự án đầu tư cho Thuế tỉnh nơi có dự án đầu tư. + +Trường hợp người nộp thuế có dự án đầu tư tại địa bàn tỉnh khác với nơi +người nộp thuế đóng trụ sở chính, có thành lập hoặc giao Ban quản lý dự án, chỉ +nhánh, tô chức kinh tế mới trực tiếp thực hiện, quản lý dự án đầu tư thì Ban quản +lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới nộp hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng của +dự án đầu tư cho cơ quan thuế nơi có dự án đầu tư. Trường hợp không thành lập +hoặc không giao Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới trực tiếp thực +hiện, quản lý dự án đầu tư thì người nộp thuế nộp hỗ sơ khai thuế giá trị gia tăng +của dự án đầu tư cho cơ quan thuế nơi có dự án đầu tư. + +Trường hợp dự án đầu tư thực hiện trên nhiều địa bàn tỉnh có thành lập hoặc +giao Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới trực tiếp thực hiện, quản +lý dự án đầu tư thì Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới nộp hỗ sơ +khai thuế giá trị gia tăng của dự án đầu tư cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp Ban +quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới. Trường hợp không thành lập hoặc +không giao Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới trực tiếp thực hiện, + +3 + +quản lý đự án đầu tư thì người nộp thuế nộp Ì hỗ sơ khai thuế giá trị gia tăng của +dự án đầu tư cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp. + +Đối với dự án tìm kiếm, thăm dò, phát triển mỏ dầu khí ở ngoài khơi nước +Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo Hợp đồng đầu khí, người điều hành +của hợp đồng dầu khí nộp hỗ sơ khai thuế giá trị gia tăng của dự án tìm kiểm, +thăm đò, phát triển mỏ dầu khí cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp. + +c) Trường hợp người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh +đóng trụ sở ở địa bàn tỉnh cùng với nơi người nộp thuế có trụ sở chính thì người +nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng chung cho cả đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp; trường hợp đơn vị phụ thuộc +có con dấu, có tài khoản ngân hàng, trực tiếp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, sử +dụng hóa đơn của đơn vị phụ thuộc đăng ký với cơ quan thuế quản lý đơn vị phụ +thuộc, theo dõi hạch toán đầy đủ thuế giá trị gia tăng đầu ra, đầu vào và có nhu +cầu kê khai nộp thuế riêng thì đơn vị phụ thuộc khai thuế, nộp thuế giá trị gia tăng +tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp đơn vị phụ thuộc; + +d) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng của tổ chức +khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ và tổ chức khai thuế thay, nộp thay thuế +theo quy định tại điểm e khoản 1 và các điểm c.1, d và điểm k khoản 2 Điều 22 +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +d.1) Đối với tải sản bảo đâm là bắt động sản: cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý +hỗ sơ khai thuế là cơ quan thuê nơi có bât động sản chuyên nhượng; + +d.2) Đôi với tài sản bảo đảm là tài sản khác: cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý +hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp cơ quan, tổ chức bán tài sản bảo +đảm. + +3. Phương pháp phân bổ, khai thuế, nộp thuế giá trị gia tăng đối với các +trường hợp phân bô nghĩa vụ thuế theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều L5 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP: + +_8) Phân bỗ thuế đối với hoạt động kinh doanh xổ số điện toán theo quy định +tại điểm a.1 khoản 2 Điều 15 Nghị định sô 252/2026/NĐ-CP: + +a. lộ) Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng tỉnh nơi có hoạt động kinh +doanh xổ số điện toán bằng (=) số thuế giá trị gia tăng phải nộp của hoạt động +kinh doanh xổ số điện toán nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu bán vé thực tế từ hoạt +động kinh doanh xổ số điện toán tại từng tỉnh trên tổng đoanh thu bán vé thực tế +của người nộp thuế. + +Doanh thu bán vé thực tế từ hoạt động kinh doanh xế số điện toán được xác +định như sau: + +Trường hợp phương thức phân phối vé xổ số điện toán thông qua thiết bị +đầu cuối: doanh thu từ hoạt động, kính doanh xô sô điện toán phát sinh từ các thiết +bị đầu cuỗi đăng ký bán vé xổ số điện toán trên địa bản từng tỉnh theo hợp đồng + +34 + +đại lý xổ số đã ký với công ty xổ số điện toán hoặc các cửa hàng, điểm bán vé do +người nộp thuế thiết lập trên địa bản. + +Trường hợp phương thức phân phối vé xổ số điện toán thông qua điện thoại +và Internet: doanh thu được xác định tại từng tỉnh nơi khách hàng đăng ký tham +gia dự thưởng khi mở tài khoản dự thưởng theo quy định của pháp luật về kinh +doanh xổ số điện toán; + +a.2) Người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng tập trung cho hoạt +động kinh doanh xổ số điện toán trên toàn quốc và nộp hồ sơ khai thuế theo mẫu +số 01/GTGT, Phụ lục bảng phân bổ số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho các địa +bàn tỉnh nơi được hưởng nguồn thu đối với hoạt động kinh doanh xổ số điện toán +theo mẫu số 01-3/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan +thuế quản lý trực tiếp. + +b) Phân bổ thuế đối với hoạt động xây dựng theo quy định tại điểm a.2 +khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +b.1) Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng địa bàn tỉnh của hoạt động +xây dựng bằng (=) doanh thu chưa có thuê giá trị gia tăng đối với hoạt động xây +đựng tại từng tỉnh nhân (x) với 1%. + +Doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng được xác định theo hợp đồng đối +với các công trình, hạng mục công trình xây dựng. Trường hợp công trình, hạng, +mục công trình xây dựng liên quan tới nhiều tỉnh mà không xác định được doanh +thu của công trình tại từng tỉnh thì sau khi xác định tỷ lệ 1% trên doanh thu của +công trình, hạng mục công trình xây dựng, người nộp thuế căn cứ vào tỷ lệ ®) +giá trị đầu tư của công trình tại từng tỉnh trên tổng giá trị đầu tư để xác định số +thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng tỉnh; + +b.2) Người nộp thuế là nhà thầu xây dựng, ký hợp đồng trực tiếp với chủ +đầu tư để thi công công trình xây dựng theo quy định của pháp luật về xây dựng +tại địa bản tỉnh khác với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính, bao gồm cả công +trình, hạng mục công trình Xây dựng liên quan tới nhiều địa bản tỉnh, thì người +nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng của các công trình, hạng mục công +trình xây dựng đó với cơ quan thuế từng tỉnh nơi có công trình xây dựng theo mẫu +số 05/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; nộp tiền thuế đã kê khai +vào ngân sách nhà nước tại địa bản tỉnh nơi có công trình xây đựng. Trường hợp +Kho bạc Nhà nước đã thực hiện khấu trừ theo quy định tại khoản 4 Điều này thì +người nộp thuế không phải nộp số tiền thuế Kho bạc Nhà nước đã khấu trừ; + +b.3) Người nộp thuế tổng hợp doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng đối +với hoạt động xây đựng vào hồ sơ khai thuế tại trụ sở chính đề xác định số thuế +phải nộp cho toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh tại trụ sở chính. Số thuế giá +trị gia tăng đã nộp: tại địa bàn tỉnh nơi có công trình xây dựng được cơ quan thuế +tự động luân chuyển trong hệ thông để bù trừ với số thuế giá trị gia tăng phải nộp +tại trụ sở chính; - + +35 + +_e) Phân bô thuế đối với hoạt động chuyên nhượng bất động sản quy định +tại điểm a.3 khoản 2 Điêu 15 Nghị định sô 252/2026/NĐ-CP: + +c.1) Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng địa bàn tỉnh của hoạt động +chuyên nhượng bắt động sản bằng () doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng đối +với hoạt động chuyền nhượng bất động sản tại từng địa bàn tỉnh nhân (x) với 1%; + +c.2) Người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng và nộp hỗ sơ khai +thuế giá trị gia tăng với cơ quan thuế tại địa bàn tỉnh, nơi có bất động sản chuyên +nhượng theo mẫu số 05/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; nộp +tiền thuế đã kê khai vào ngân sách nhà nước tại tỉnh nơi có bất động sản chuyên +nhượng; + +e.3) Người nộp thuế phải tổng hợp doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng +đối với hoạt động chuyển nhượng bất động sản vào hỗ sơ khai thuế tại trụ sở chính +để xác định số thuế phải nộp cho toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh tại trụ sở +chính. Số thuê giá trị gia tăng đã nộp tại địa bàn tỉnh, nơi có bất động sản chuyển +nhượng được cơ quan thuế tự động luân chuyển trong hệ thông để bù trừ với số +thuế giá trị gia tăng phải nộp tại trụ sở chính. + +d Trường hợp phân bồ thuế đối với đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh +là cơ sở sản xuất (bao gồm cả cơ sở gia công, lắp ráp) và cơ sở sản xuất điện mặt +trời mái nhà theo quy định tại điểm a.4 khoản 2 Điều I5 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP: + +d.1) Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho tỉnh nơi có cơ sở sản xuất bằng +(=) doanh thu theo giá chưa có thuế giá trị gia tăng nhân @) với 2% (đối với hàng +hóa chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 10%) hoặc 1% (đối với hàng hóa chịu thuê +suất thuế giá trị gia tăng 5%) với điều kiện tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp +cho các tỉnh nơi có cơ sở sản xuất không được vượt quá số thuế giá trị gia tăng +phải nộp của người nộp thuế tại trụ sở chính. Trường hợp cơ sở sản xuất điều +chuyển thành phẩm hoặc bán thành phẩm cho đơn vị khác trong nội bộ đề bán ra +thì doanh thu của sản phẩm sản xuất ra được xác định trên cơ sở giá thành sản +xuất sản phẩm; + +d.2) Trường hợp người nộp thuế tính để khai, nộp theo tỷ lệ % quy định tại +điểm d.1 khoản nảy mà tông sô thuế giá trị gia tăng phải nộp cho các tỉnh nơi có +cơ sở sản xuất lớn hơn tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp của người nộp thuế +tại trụ sở chính thì người nộp thuế phân bỗ số thuế phải nộp cho các tỉnh nơi có +cơ sở sản xuất theo công thức sau: Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng tính +nơi có cơ sở sản xuất bằng (=) số thuế giá trị gia tăng phải nộp của người nộp thuế +tại trụ sở chính nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu theo giá chưa có thuế giá trị gia +tăng của sản phẩm sản xuất ra tại từng tỉnh trên tổng doanh thu theo giá chưa có +thuế giá trị gia tăng của sản phẩm sản xuất ra của người nộp thuế; + +d.3) Doanh thu dùng để xác định tỷ lệ phân bồ theo quy định tại điểm d.I +và điểm d.2 khoản này là doanh thu thực tế phát sinh của kỳ tính thuế. Trường + + +36 + +hợp khai bố sung, hồ sơ khai thuế làm thay đổi doanh thu thực tế phát sinh thì +người nộp thuế phải xác định và phân bỗ lại số thuế phải nộp của từng kỳ tính +thuế có sai, sót đã kê khai bô sung để xác định số thuế giá trị gia tăng chênh lệch +chưa phân bổ hoặc phân bồ thừa cho từng tỉnh; + +đ.4) Người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng tập trung cho hoạt +động sản xuất, kinh doanh của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản +xuất và nộp hỗ sơ khai thuế theo mẫu số 01/GTGT, phụ lục bảng phân bổ thuế giá +trị gia tăng phải nộp cho tỉnh nơi được hưởng nguôn thu (trừ hoạt động sản xuất +thủy điện, hoạt động kinh doanh xổ số điện toán) theo mẫu số 01-6/GTGT Phụ +lực I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp. + +đ) Trường hợp phân bê thuế cho nhà máy thủy điện nằm trên nhiều tỉnh +quy định tại điểm a.5 khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +đ. D): Số thuế giá trị gia tăng phải nộp tại từng tỉnh nơi có nhà máy thủy điện +bằng (=) số thuế giá trị gia. tăng phải nộp của nhà máy thủy điện nhân (x) với tỷ +lệ (%) giá trị đầu tư của phần nhà máy thủy điện tại từng tỉnh với tổng giá trị đầu +tư của nhà máy thủy điện. Số thuế giá trị gia tăng phải nộp của nhà máy thủy điện +bằng (=) số thuế giá trị gia tăng đầu ra của nhà máy thủy điện trừ (—) đi số thuế +giá trị gia tăng đầu vào được khẩu trừ của nhà máy thủy điện. Trường hợp văn +phòng điều. hành nhà máy thủy điện nằm trên địa bàn cùng tỉnh nhưng lòng hồ +thủy điện nằm trên nhiều tỉnh thì số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho các tỉnh nơi +được hưởng nguồn thu đối với hoạt động sản xuất thủy điện bằng (=) số thuế giá +trị gia tăng phải nộp trên tờ khai thuế nhân (x) với giá trị đầu tư thực tế của phần +nhà máy thủy điện tại từng tỉnh trên tổng giá trị đầu tư thực tế của nhà máy thủy +điện; + +đ.2) Người nộp thuế có nhà máy thủy điện nằm trên nhiều tỉnh và có văn +phòng điều hành nhà máy đóng trụ sở cùng hoặc khác tỉnh với nơi người nộp thuế +đóng trụ sở chính thì người nộp thuế thực hiện khai thuế ` giá trị gia tăng phát sinh +của nhà máy thủy điện và nộp hỗ sơ khai thuế theo mẫu số 01/GTGT, phụ lục +bảng phân bể số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho. các tỉnh nơi được hưởng nguồn +thu đối với hoạt động sản xuất thủy điện theo mẫu số 01-2/GTGT Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế nơi có văn phòng điều hành nhà +máy thủy điện. + +e) Trường hợp phân bổ thuế đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn +thông theo quy định tại điểm a.6 khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +e.1) Trường hợp phân bổ thuế đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn +thông cước trả sau: + +Số thuế giá trị gia tăng phải nộp tại tỉnh nơi có chỉ nhánh hạch toán phụ +thuộc được xác định theo tỷ lệ 2% trên doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng của +dịch vụ viễn thông cước trả sau tại tỉnh nơi có chỉ nhánh. + +37 + +Người nộp thuế có hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông cước trả sau +tại tỉnh khác với nơi người nộp thuế có trụ sở chính và có chỉ nhánh cùng tham +gia kinh doanh dịch vụ viễn thông cước trả sau tại tỉnh đó thì người nộp thuế khai +thuế giá trị gia tăng đối với doanh thu dịch vụ viễn ì thông cước trả sau của toàn cơ +sở kinh doanh và nộp hồ sơ khai thuế theo mẫu số 01/GTGT, phụ lục bảng phân +bổ thuế giá trị gia tăng phải nộp cho tỉnh nơi được hưởng nguồn thu (trừ hoạt động +sản xuất thủy điện, hoạt động kinh doanh xô số điện toán) theo mẫu số 01-6/GTGT +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ +sở chính; + +e.2) Phân bố thuế giá trị gia tăng đầu vào đối với hàng hóa, dịch vụ do cơ +sở kinh doanh dịch vụ viễn thông mua để đầu tư dùng chung cho toàn hệ thông +hạ tầng của cơ sở kinh doanh + +Trường hợp người nộp thuế có hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông, +thực hiện đầu tư mua sắm tập trung tại trụ sở chính hoặc tại đơn vị được phân cấp +ủy quyền thì số thuế giá trị gia tăng đầu vào của hàng hóa, dịch vụ (bao gồm: toàn +bộ tài sản có định, vật tư, hàng hóa, chỉ phí dịch vụ mua ngoài) dùng chung hệ +thống hạ tầng viễn thông đầu tư, mua sắm phát sinh tại trụ sở chính hoặc đơn vị +phân cấp ủy quyền, nếu có nhu cầu thì thực hiện phân bổ số thuế giá trị gia tăng +đầu vào cho trụ sở chính, các chỉ nhánh tại các tỉnh (bao gồm cả chỉ nhánh đóng +trụ sở địa bàn cùng tỉnh với nơi người nộp thuế có trụ sở chính theo quy định tại +điểm c khoản 2 Điều này) để kê khai, khâu trừ thuế giá trị gia tăng tại cơ quan +thuế quản lý trực tiếp. + +Thuế giá trị gia tăng đầu vào phân bỗ cho trụ sở chính, các chỉ nhánh tại +các tỉnh được xác định theo tỷ lệ phần trăm (%) doanh thu phát sinh tại trụ sở +chính, các chỉ nhánh tại các tỉnh trên tổng doanh thu của trụ sở chính và các chỉ +nhánh. Doanh thu làm căn cứ phân bổ thuế giá trị gia tăng đầu vào là doanh thu +không bao gồm thuế giá trị gia tăng của kỳ tính thuế giá trị gia tăng | trước liền kề +kỳ tính thuê giá trị gia tăng thực hiện phân bê thuế giá trị gia tăng đầu vào. + +Trường hợp trong kỳ tính thuế người nộp thuế phát sinh hoạt động phân bô +thuế giá trị gia tăng đầu vào dùng chung ‹ cho hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn +thông thì nộp hỗ sơ khai thuế theo mẫu số 01/GTGT và phụ lục phân bổ thuế giá +trị gia tăng đầu vào theo mẫu 01-7/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư +nảy cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở chính. Việc phân bổ thuế giá trị gia +tăng áp dụng cho năm dương lịch, trường hợp thay đổi phương pháp thì thực hiện +từ năm đương lịch tiếp theo. + +4. Khẩu trừ thuế giá trị gia tăng đối với công trình xây dựng cơ bản bằng +nguồn vốn ngân sách nhà nước: + +Khấu trừ thuế giá trị gia tăng đối với công trình xây dựng cơ bản bằng +nguồn vốn ngần sách nhà nước (công trình cùng địa bản tỉnh hoặc khác địa bản +tỉnh với nơi nhà thầu đóng trụ sở chính). + +38 + +Kho bạc Nhà nước thực hiện khấu trừ tiền thuế giá trị pia tăng của các nhà +thầu là đơn vị trực tiếp thi công công trinh xây dựng (sau đây gọi là nhà thầu) khi +thực hiện thủ tục thanh toán vôn ngân sách nhà nước chỉ cho đầu tự công cho chủ +đầu tư hoặc cơ quan được giao quản lý vốn nhà nước trong dự án đầu tư theo +phương thức đối tác công tư (sau đây gọi là dự án PPP) như sau: + +a) Kho bạc Nhà nước nơi chủ đầu tư hoặc cơ quan được giao quản lý vốn +nhà nước trong dự án PPP mở tài khoản giao dịch thực hiện khấu trừ tiền thuế giá +trị gia tăng của nhà thầu đẻ nộp vào ngân sách nhà nước theo tỷ lệ 1% trên doanh +thu chưa có thuế giá trị gia tăng đối với khối lượng hoàn thành của các công trình, +hạng mục công trình xây dựng cơ bản theo để nghị của chủ đầu tư hoặc cơ quan +được giao quản lý vốn nhà nước trong dự án PPP tại Giấy rút vốn theo mẫu số +05.a/TT và các giấy tờ khác khi lập chứng từ thanh toán theo quy định tại Nghị +định số 254/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý, thanh toán, quyết +toán dự án sử dụng vốn đầu tư công hoặc Giấy rút vốn theo mẫu số 04 và các giây +tờ khác khi lập chứng từ thanh toán theo quy định tại Nghị định số 312/2025/NĐ- +CP của Chính phủ quy định cơ chế quản lý tài chính dự án đầu tư theo phương +thức đối tác công tư và cơ chế thanh toán, quyết. toán đối với dự án áp dụng loại +hợp đồng BT, trừ các trường hợp quy định tại điểm b khoản Tầy. + +Công trình, hạng mục công trình xây dựng được xác định theo quy định +pháp luật về hệ thông ngành kinh t quốc dân hoặc quy định của pháp luật về xây +dựng. + +Doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng được xác định bằng giá trị chưa thuế +giá trị gia tăng trên hợp đồng. Trường hợp hợp đông ký kết theo giá đã có thuế +giá trị gia tăng thì doanh thu chưa có thuê giá trị gia tăng được xác định theo công +thức sau: + +Doanh thu chưa cóthuế = _ Giá trị hợp đồn +giá trị gia tăng (1+ thuê suât) + +b) Không thực hiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng đối với các trường hợp +Sau: + +b.1) Chủ đầu tư làm thủ tục tạm ứng vốn đầu tư xây dựng cơ bản theo quy +định; + +b.2) Các khoản thanh toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản cho các hoạt động +quản lý dự án: thanh toán cho các công việc quản lý dự án cho chủ đầu tư trực +tiếp thực hiện; các khoản chỉ của Ban quản lý dự án, chỉ giải phóng mặt bằng, chỉ +đối với các dự án do dân tự làm; + +b.3) Các khoản chỉ phí đầu tư xây dựng của các công trình, hạng mục công + +trình xây dựng cơ bản có giá trị công trình xây đựng bao gồm cả thuế giá trị gia +tăng đưới 01 tỷ đồng; + +39 + +b.4) Các trường hợp chủ đầu tư có chứng từ (bản sao chứng từ đã nộp thuế, +hoặc thông báo xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế của cơ quan thuế) chứng +mỉnh đã nộp đầy đủ tiền thuế vào ngân sách nhà nước đối với toàn bộ số thuế giá +trị gia tăng phát sinh của nhà thầu và chủ đầu tư hoàn toàn chịu trách nhiệm về +tính chính xác cũng như tính hợp pháp hợp lệ của chứng từ nộp cho cơ quan Kho +bạc Nhà nước; + +b.5) Hoạt động tư vắn, khảo sát, thiết kế, bảo hiểm, kế toán của công trình +xây dựng; +b.6) Hoạt động xây dựng trong khu phi thuế quan. + +c) Chủ đầu tư hoặc cơ quan được giao quản lý vốn nhà nước trong dự án +PPP khi thực hiện thanh toán tại Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm lập chứng từ +thanh toán theo quy định tại Nghị định số 254/2025/NĐ-CP hoặc Nghị định số +312/2025/NĐ-CP gửi Kho bạc Nhà nước thực hiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng. +Số thuế giá trị gia tăng do Kho bạc Nhà nước khấu trừ trên chứng từ thanh toán +được trừ vào số thuế giá trị gia tăng phải nộp của nhà thầu. Chủ đầu tư hoặc cơ +quan được giao quản lý vốn nhà nước trong ‹ dự án PPP có trách nhiệm kê khai dây +đủ, chính xác, trung thực thông tin nộp thuế giá trị gia tăng của nhà thầu tại phần +nộp thuế trên Giấy rút vốn và các giấy tờ khác có liên quan gửi Kho bạc Nhà +nước; cung cấp chứng từ thanh toán cho các nhà thầu đã được Kho bạc Nhà nước +khấu trừ thuế; + +d) Việc hạch toán thu ngân sách nhà nước đối với số thuế giá trị gia tăng đã +được Kho bạc Nhà nước khấu trừ theo nguyên tắc công trình xây dựng cơ bản +phát sinh tại tỉnh nào thì số thuế giá trị gia tăng do Kho bạc Nhà nước khấu trừ sẽ +được hạch toán vào thu ngân sách của tỉnh đó. + +Trường hợp công trình, hạng mục công trình xây dựng nằm trên nhiều tỉnh +thì chủ đầu tư có trách nhiệm xác định doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng +công trình theo từng tỉnh và có trách nhiệm lập chứng từ thanh toán gửi Kho bạc +Nhà nước để khấu trừ thuế giá trị gia tăng và hạch toán thu ngân sách cho từng +tỉnh. Trường hợp công trình, hạng mục công trình xây dựng nằm trên nhiều tỉnh +mà không xác định được doanh thu của công trình tại từng tỉnh thì sau khi xác +định tỷ lệ 1% trên đoanh thu theo giá chưa có thuế giá trị gia tăng của công trình, +hạng mục công trình xây dựng, căn cứ vào tỷ lệ (%) giá trị đầu tư của công trình +tại từng tỉnh trên tổng giá trị đầu tư của công trình, hạng mục công trình xây dựng +để xác định số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng tỉnh. Trường hợp công trình, +hạng mục công trình xây dựng trong cùng tỉnh (gồm: công trình, hạng mục công +trình xây dựng liên xã/phường/đặc khu (sau đây gọi chung là xã) và công trình, +hạng mục công trình xây dựng tại xã khác với nơi nhà thầu đóng trụ sở chính) +hoặc công trình, hạng mục công trình xây dựng khác tỉnh với nơi nhà thầu đóng +trụ sở chính, Thuế tỉnh phối hợp với Sở Tài chính là đơn vị chủ trì tham mưu trình +Ủy ban nhân đân tỉnh ¡quyết định phân bổ hạch toán thu ngân sách nhà nước phù +hợp với Nghị quyết về phân cấp nguồn thu do Hội dồng nhân dân tỉnh ban hành; + +40 + +đ) Khai thuế, nộp thuế giá trị gia tăng của trường hợp khấu trừ thuế giá trị +gia tăng đối với công trình xây dựng cơ bản bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước +thực hiện theo quy định tại khoản 2 và điểm b khoản 3 Điều này, trừ trường hợp +công trình, hạng mục công trình xây dựng trong cùng tỉnh với nơi nhà thầu đóng +trụ sở chính thì người nộp thuế không phải kê khai tờ khai thuế theo mẫu số +05/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp Kho bạc +Nhà nước thực hiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng của nhà thầu. Số thuế giá trị gia +tăng do Kho bạc Nhà nước khẩu trừ trên chứng từ thanh toán được trừ vào số thuế +giá trị gia tăng phải nộp của nhà thâu. Kho bạc Nhà nước hạch toán thu ngân sách +nhà nước đối với khoản thuế giá trị gia tăng đã khấu trừ, tổng hợp đầy đủ thông +tỉn trên chứng từ thu vào Bảng kê chứng từ nộp ngân sách và chuyền cho cơ quan +thuế theo quy định. + +5. Hỗ sơ khai thuế: + +a) Hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng đối với phương pháp khẩu trừ thuế, hồ +sơ khai thuế giá trị gia tăng theo phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng, +hỗ sơ khai thuế giá trị gia tăng tính theo phương pháp tính trực tiếp theo doanh +thu theo quy định tại điểm 4 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư nảy; + +b) Trường hợp người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh thì thực hiện +khai chung trên một hỗ sơ khai thuế, trừ các trường hợp sau: + +b.1) Người nộp thuế có hoạt động khai riêng tại cơ quan thuế nơi phát sinh +hoạt động theo quy định tại điểm b và điểm c khoản 2 Điều này thì lập hồ sơ khai +thuê giá trị gia tăng riêng; + +b.2) Người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh trong đó có hoạt động +xô số kiên thiết, xổ số điện toán thì phải lập hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng riêng +cho hoạt động xổ số kiến thiết, xô số điện toán; + +b.3) Người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh trong đó có hoạt động + +mua bán, chế tác vàng, bạc, đá quý thì phải lập hỗ sơ khai thuế giá trị gia tăng +riêng cho hoạt động mua bán, chế tác vàng, bạc, đá quý; + +b.4) Người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh trong đó có hoạt động +khai thác dầu khí thì phải lập hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng riêng cho hoạt động +khai thác đầu khí; + +b.5) Người nộp thuế có khoản thu hộ thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia +tăng theo quy định của pháp luật thuế giá trị gia tăng đo cơ quan nhà nước có thầm +quyền giao thì phải lập hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng riêng cho hoạt động thu hộ; + +b.6) Tổ chức khẩu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ và tổ chức khai thuế +thay, nộp thay thuế theo quy định tại điểm c khoản 1 và các điểm c.1, đ và điểm +k khoản 2 Điều 22 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP thì phải lập hồ sơ khai thuế giá +trị gia tăng riêng đối với trường hợp khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ và khai +thuế thay, nộp thay thuế; + +41 + +b.7) Người nộp thuế đang hoạt động có dự án đầu tư thuộc trường hợp hoàn +thuế và có nhu cầu hoàn thuế giá trị gia tăng thì phải lập hỗ sơ khai thuế giá trị +gia tăng riêng cho từng dự án đầu tư; đồng thời phải bù trừ số thuế giá trị gia tăng +của hàng hóa, dịch vụ mua vào sử dụng cho từng dự án đầu tư với số thuế giá trị +gia tăng phải nộp (nếu có) của hoạt động, kinh doanh đang thực hiện cùng, kỳ tính +thuế của người nộp thuế, Ban quản lý dự á án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới được +giao khai thuế giá trị gia tăng của dự án đầu tư. Số thuế giá trị gia tăng của dự án +đầu tư được bù trừ tối đa bằng số thuế giá trị gia tăng phải nộp trên tờ khai thuế +mẫu số 01/GTGT. Trường hợp dự án đâu tư đang trong giai đoạn đầu tư có phát +sinh doanh thu chạy thử, doanh thu hoạt động tài chính, doanh thu thanh lý nguyên +vật liệu thì kê khai doanh thu phát sinh này vào tờ khai thuế mẫu số 01/GTGT và +phải bù trừ số thuế giá trị gia tăng đầu vào của dự án đầu tư trên tờ khai thuế mẫu +số 02/GTGT với số thuế phát sinh trên tờ khai thuế mẫu số 01/GTGT. + +c) Khai thuế giá trị gia tăng đối với hoạt động đại lý: + +¬.. Đối với hoạt động đại lý theo hình thức bán, mua đúng giá hưởng hoa +hông, bao gôm đại lý bán hàng hóa, cung cập dịch vụ và đại lý thu mua hàng hóa, +người nộp thuế không phải khai thuê giá trị gia tăng đôi với hàng hóa, dịch vụ bán +đại lý hoặc hàng hóa thu mua đại lý mà khai thuê giá trị gia tăng đôi với doanh +thu hoa hông đại lý được hưởng. + +c.2) Đối với các hình thức đại lý khác thì người nộp thuế là đại lý phải khai +thuế giá trị gia tăng đôi với hàng hóa, dịch vụ bán hàng đại lý; hàng hóa thu mua +đại lý và thù lao đại lý được hưởng. + +Điều 20. Khai thuế tiêu thụ đặc biệt + +1. Kỳ tính thuế: + +Thuế tiêu thụ đặc biệt là loại thuế khai theo kỳ tính thuế tháng, trừ các +trường hợp sau thực hiện khai thuế theo từng lần phát sinh: + +a) Thuế tiêu thụ đặc biệt của người nộp thuế có kinh doanh xuất khẩu chưa +nộp thuê tiêu thụ đặc biệt ở khâu sản xuất sau đó không xuất khẩu ra nước ngoài +mà bán trong nước; + +b) Thuế tiêu thụ đặc biệt của tổ chức, cá nhân kinh doanh có máy bay, trực +thăng, tàu lượn, du thuyền, xe ô tô chở người, xe chở người bốn bánh có gắn động +cơ sản xuất trong nước thuộc đối tượng không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt quy định +tại khoản 5 và khoản 6 Điều 4 Nghị định số 360/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy +định chỉ tiết thi hành một số điều của Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng sau đó +chuyển mục đích sử dụng sang đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +a) Người nộp thuế thực hiện khai thuế tiêu thụ đặc biệt tại cơ quan thuế +quản lý trực tiếp. Trường hợp người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh trong + +42 + +đó có hoạt động xổ số kiến thiết, xổ số điện toán thì phải lập hồ sơ khai thuế tiêu +thụ đặc biệt riêng cho hoạt động xổ số kiến thiết, xổ số điện toán; + +b) Trường hợp người nộp thuế có hoạt động kinh đoanh hàng hóa, dịch vụ +chịu thuế tiêu thụ đặc biệt tại địa bàn khác tỉnh nơi có trụ sở chính thực hiện khai +thuế tiêu thụ đặc biệt tại cơ quan thuế quản lý địa bàn nơi sản xuất, gia công hàng +hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc nơi cung ứng địch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc +biệt (trừ hoạt động kinh doanh xỗ số điện toán và hoạt động sản xuất, pha chế +xăng sinh học); + +c) Trường hợp người nộp thuế trực tiếp nhập khẩu hàng chịu thuế tiêu thụ +đặc biệt sau đó bán trong nước thì người nộp thuế phải khai thuế tiêu thụ đặc biệt +với cơ quan thuế quản lý trực tiếp nơi người nộp thuế có trụ sở chính; + +đ) Trường hợp người nộp thuế có hoạt động kinh doanh xổ số điện toán tại +địa bàn khác tĩnh nơi có trụ sở chính thực hiện khai thuê tiêu thụ đặc biệt và nộp +Bảng phân bỗ số thuế phải nộp (nếu có) theo từng địa bản tỉnh nơi được hưởng +nguồn thu ngân sách nhà nước (bao gồm cả đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh +doanh) cho cơ quan thuế quản lý trụ sở chính. + +__ 3. Phương pháp phân bổ, khai thuế, nộp thuế đối với trường hợp phân bỗ +thuế tiêu thụ đặc biệt của hoạt động kinh doanh xổ số điện toán: + +a) Số thuế tiêu thụ đặc biệt phải nộp cho từng tỉnh nơi có hoạt động kinh +doanh xỗ số điện toán bằng (=) số thuế tiêu thụ đặc biệt phải nộp của hoạt động +kinh doanh xổ số điện toán nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu bán vé thực tế từ hoạt +động kinh doanh xổ số điện toán tại từng tỉnh trên doanh thu bán vé thực tế của +người nộp thuê. + +Doanh thu bán vé thực tế từ hoạt động kinh doanh xổ số điện toán được xác +định theo quy định tại điểm a.1 khoản 3 Điều 19 Thông tư này; + +b) Người nộp thuế thực hiện khai thuế tiêu thụ đặc biệt chung cho toàn bộ +hoạt động kinh doanh xỗ số điện toán trên toàn quốc tại trụ SỞ chính và nộp số +tiên thuê phân bô cho từng tỉnh nơi có hoạt động kinh doanh xô số điện toán. + +4. Hỗ sơ khai thuế tiêu thụ đặc biệt thực hiện theo quy định tại điểm 5 Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 21. Khai thuế thu nhập đoanh nghiệp + +1. Kỳ tính thuế: + +a) Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế tạm nộp theo quý và quyết toán +năm, trừ các trường hợp khai theo từng lần phát sinh quy định tại điểm b khoản +này; + +b) Người nộp thuế khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo từng lần phát sinh +trong những trường hợp sau: + +43 + +b. ]) Thuế thu nhập doanh nghiệp không phát sinh thường xuyên của người +nộp thuế á áp dụng theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy định của pháp +luật về thuế thu nhập doanh nghiệp, trường hợp người nộp thuế trong tháng phát +sinh nhiều lần thì được khai theo tháng; + +b.2) Thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hoạt động chuyển nhượng bất +động sản của người nộp thuê áp dụng theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo +quy định của pháp luật về thuê thu nhập doanh nghiệp; + +b.3) Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động bán, bán đấu giá bất động +sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm của cơ quan, tổ chức có thấm quyền thuộc +trường hợp khấu trừ, khai thay, nộp thay quy định tại điểm c khoản 1 và các điểm +c.1, d và điểm k khoản 2 Điều 22 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, bao gồm: + +b.3.1) Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động bán, bán đấu giá bất động +sản, tải sản khác là tài sản bảo đảm thi hành án của cơ quan thi hành án hoặc tổ +chức có thẳm quyền bán đấu giá; + +b.3.2) Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động bán, bán đấu giá bất động +sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm đề xử lý nợ của tổ chức tín dụng, chỉ nhánh +ngân hàng nước ngoài, tổ chức mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ do Chính +phủ thành lập có chức năng mua, bán, xử lý nợ hoặc tô chức có thâm quyền bán +đầu giá; + +b.3.3) Trường hợp khấu trừ, khai thay, nộp thay quy định tại điểm b.3 khoản +này phát sinh nhiều lần trong tháng thì được khai theo tháng. + +b.4) Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động chuyển nhượng vốn của +doanh nghiệp nước ngoài; + +b.5) Thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hoạt động bán toàn bộ Công ty +trách nhiệm hữu hạn một thành viên do tô chức làm chủ sở hữu dưới hình thức +chuyển nhượng vốn có gắn với bất động sản của người nộp thuế áp dụng theo +phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy định của pháp luật về thuê thu nhập +doanh nghiệp; + +_.. b.6) Thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hoạt động chia lợi tức cho tổ chức +đầu tư của Quỹ đầu tư chứng khoán (không phân biệt tô chức đầu tư trong nước +hay tô chức đầu tư nước ngoài). + +e) Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp trong các +trường hợp sau: + +,©.1) Khai quyết toán khi kết thúc năm (năm dương lịch hoặc năm tài chính), +bao gồm cả trường hợp người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh không +trọn năm; + +44 + +c.2) Khai quyết toán đến thời điểm giải thể, phá sản, chấm đứt hoạt động, +chấm dứt hợp đồng, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước hoặc đến thời điểm tô +chức, doanh nghiệp bị chia, bị sáp nhập, bị hợp nhất; + +c3) Trường hợp người nộp thuế đã thực hiện khai thuế thu nhập doanh +nghiệp theo từng lần phát sinh quy định tại điểm b khoản này thì không phải quyết +toán năm đối với các hoạt động đã khai thuế theo từng lần phát sinh. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +a) Người nộp. thuế nộp hỗ sơ khai thuế thu nhập doanh nghiệp cho cơ quan +thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế. Người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh tại tỉnh khác nơi có trụ sở chính có thu nhập được hưởng ưu đãi +thuế thu nhập doanh nghiệp phải xác định riêng số thuế thu nhập doanh nghiệp +phải nộp cho hoạt động được hưởng ưu đãi với cơ quan thuế quản lý nơi có đơn +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh; + +b) Trường hợp người nộp thuế có đơn vị trực thuộc hạch toán độc lập (trừ +đơn vị trực thuộc là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp theo quy định của pháp +luật về doanh nghiệp) thì đơn vị trực thuộc nộp hồ sơ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp phát sinh tại đơn vị trực thuộc cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp đơn vị +trực thuộc; + +e) Trường hợp người nộp thuế hạch toán tập trung có đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh tại tỉnh khác nơi có trụ sở chính thì thực hiện khai thuế, tính thuế +và nộp hồ sơ khai thuế thu nhập doanh nghiệp cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp +và phân bỗ số thuế phải nộp cho từng tỉnh nơi có hoạt động kinh doanh theo quy +định tại khoản 4 Điều này. Trường hợp người nộp thuế là doanh nghiệp siêu nhỏ +theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thì không phải +phân bỗ số thuế phải nộp; + +d) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế nơi có bất +động sản chuyên nhượng đối với các hoạt động sau: + +d.1) Hoạt động chuyển nhượng bất động sản khác tỉnh với trụ sở chính của +người nộp thuế áp dụng theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy định của +pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp; + +d.2) Hoạt động bán, bán đấu giá bất động sản là tài sản bảo đảm thi hành +án, tài sản bảo đảm để xử lý nợ của cơ quan thi hành án, tổ chức có thẳm quyền +bán đấu giá, tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mà Nhà +nước sở hữu 100% vốn điều lệ do Chính phủ thành lập có chức năng mua, bán, +xử lý nợ; + +d.3) Hoạt động bán toàn bộ Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên +do tổ chức làm chủ sở hữu dưới hình thức chuyển nhượng vốn có gắn với bắt động +sản của người nộp thuế áp dụng theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy +định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp. + +45 + +đ) Đối với hoạt động bán, bán đấu giá tài sản khác là tài sản bảo đảm thi +hành án, tài sản bảo đảm để xử lý nợ của cơ quan thi hành án, tổ chức có thẩm +quyền bán đấu giá, tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mà +Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ đo Chính phủ thành lập có chức năng mua, +bán, xử lý nợ thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế +quản lý trực tiếp cơ quan, tổ chức bán tài sản bảo đảm; + +e) Đối với hoạt động chuyển nhượng vốn của doanh nghiệp nước ngoài, cơ +quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp tô +chức Việt Nam nơi doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vốn. Người nộp thuế có trách +nhiệm kê khai thuế đối với hoạt động này được xác định theo quy định của pháp +luật thuế thu nhập doanh nghiệp; + +g) Đối với hoạt động chia lợi tức cho tổ chức đầu tư của Quỹ đầu tư chứng +khoán, cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý trực +tiếp Công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán; + +h) Đối với các tập đoàn kinh tế, các tổng công ty có đơn vị thành viên nếu +đã hạch toán được doanh thu, chỉ phí, thu nhập chịu thuế thì đơn vị thành viên +phải kê khai nộp thuế thu nhập doanh nghiệp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp +đơn vị thành viên; + +¡) Trường hợp đơn vị thành viên có hoạt động kinh doanh khác với hoạt +động kinh doanh chung của tập đoàn, tổng công ty và hạch toán riêng được thu +nhập từ hoạt động kinh doanh khác đó thì đơn vị thành viên khai thuế thu nhập +doanh nghiệp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp đơn vị thành viên. + +3. Tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp: + +a) Người nộp thuế thuộc trường hợp phải quyết toán thuế thu nhập doanh +nghiệp theo hướng dẫn tại điểm c khoản 1 Điều này thực hiện tạm nộp thuế thu +nhập doanh nghiệp theo quy định tại Điều 24 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +b) Người nộp thuế căn cứ vào báo cáo tài chính quý (nếu có) hoặc kết quả +sản xuất, kinh doanh quý và các quy định của pháp luật về thuế để xác định số +thuế thu nhập đoanh nghiệp tạm nộp quý; + +c) Số thuế thu nhập doanh nghiệp đã tạm nộp (bao gồm cả tạm phân bỏ số +thuế thu nhập doanh nghiệp cho địa bàn tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm +kinh doanh, nơi có bất động sản chuyển nhượng khác với nơi người nộp thuế đóng +trụ sở chính) được trừ với số phải nộp theo quyết toán thuế năm; + +d) Người nộp thuế thuộc trường hợp tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp +theo tỷ lệ 1% trên doanh thu thu được tiền của khách hàng theo tiến độ theo quy +định của pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp nhưng chưa bàn giao cơ sở hạ tầng, +nhà và chưa tính vào doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm thì +người nộp thuế không tổng hợp vào hồ sơ khai quyết toán thuế thu nhập doanh + +46 + +nghiệp năm mà tổng hợp vào hồ sơ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp +khi bàn giao bắt động sản đồi với từng phân hoặc toàn bộ dự án. + +4. Phương pháp phân bỗ, khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế đối với các +trường hợp phân bô thuê thu nhập doanh nghiệp: + +a) Người nộp thuế á áp dụng theo phương pháp doanh thu, chỉ phí theo quy +định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp thực hiện phân bể thuế thu nhập +doanh nghiệp đối với các trường hợp theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 15 +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +b) Phương pháp phân bổ: + +b.1) Phân bỗ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp đối với hoạt động kinh +doanh xô số điện toán: + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho từng tỉnh nơi có hoạt động +kinh doanh xổ số điện toán bằng (=) số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của +hoạt động kinh doanh xổ số điện toán nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu bán vé thực +tế từ hoạt động kinh doanh xổ số điện toán tại từng tỉnh trên tổng đoanh thu bán +vé thực tế của người nộp thuế. + +Doanh thu bán vé thực tế từ hoạt động kinh doanh xổ số điện toán được xác +định theo quy định điểm a.l khoản 3 Điều 19 Thông tư này; + +b.2) Phân bổ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp đối với hoạt động chuyên +nhượng bất động sản: + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho từng tỉnh nơi có hoạt động +chuyển nhượng bất động sản tạm nộp hàng quý và quyết toán bằng, () doanh thu +tính thuế thu nhập doanh nghiệp của hoạt động chuyển nhượng bắt động sản tại +từng tỉnh nhân (x) với 1%. + +b.3) Phân bổ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nỘp ‹ đối với người nộp thuế +có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất: + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp tại từng tỉnh nơi có cơ sở sản xuất +bằng (=) số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của hoạt động sản xuất, kinh +doanh nhân (x) với tỷ lệ (%) chỉ phí của từng cơ sở sản xuất trên tổng chỉ phí của +người nộp thuế (không bao gồm chỉ phí của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế +thu nhập doanh nghiệp). Chỉ phí để xác định tỷ lệ phân bỗ là chỉ phí thực tế phát +sinh của kỳ tính thuế. + +Trường hợp đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất đồng +thời có hoạt động kinh doanh khác mà không xác định riêng được chỉ phí của hoạt +động kinh doanh khác thì chỉ phí để xác định tỷ lệ phân bể là toàn bộ chỉ phí thực +tế phát sinh của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh trong kỳ tính thuế. + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của hoạt động sản xuất, kinh doanh +không bao gồm sô thuê thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho hoạt động được + +47 + +hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp. Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải +nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi được xác định theo kết quả sản xuất kinh +doanh của hoạt động được hưởng ưu đãi và mức ưu đãi được hưởng. + +Người nộp thuế chưa thực hiện phân bổ theo quy định tại điểm này đối với +cơ sở sản xuất đang trong giai đoạn đầu tư, chưa đi vào sản xuất. + +b.4) Phân bổ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp đối với nhà máy thuỷ +điện nằm trên nhiều tỉnh: + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của nhà máy thuỷ điện bằng (=) +số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của hoạt động sản xuất, kinh doanh nhân +(x) với tỷ lệ (%) chỉ phí của từng nhà máy thuỷ điện trên tổng chỉ phí của người +nộp thuê (không bao gồm chỉ phí của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế thu nhập +doanh nghiệp). Chỉ phí để xác định tỷ lệ phân bỗ là chỉ phí thực tế phát sinh của +kỳ tính thuế. Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của hoạt động sản xuất, kinh +doanh không bao gồm số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho hoạt động +được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp. + +Sau khi xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của nhà máy thuỷ +điện, số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho từng tỉnh bằng (=) số thuế thu +nhập doanh nghiệp phải nộp của nhà máy thủy điện nhân (x) với tỷ lệ Ấ%) giá trị +đầu tư của phần nhà máy thủy điện nằm trên địa bàn từng tỉnh trên tổng giá trị đầu +tư của nhà máy thủy điện. + +c) Khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế: + +c.1) Đối với hoạt động kinh doanh xô số, điện toán: + +c.1.1) Khai thuế, tạm nộp thuế hàng quý: + +Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế quý nhưng phải xác định +sô thuê tạm nộp hàng quý theo quy định tại điểm b.1 khoản 4 Điều này đề nộp +tiền thuế thu nhập doanh nghiệp vào ngân sách nhà nước cho từng tỉnh nơi có hoạt +động kinh doanh xô số điện toán. + +c.1.2) Quyết toán thuế: + +Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp chung cho toàn +bộ hoạt động kinh doanh xô số điện toán trên toàn quốc tại trụ sở chính. Trường +hợp số thuế đã tạm nộp theo quý nhỏ hơn số thuế phải nộp phân bổ cho từng tỉnh +theo quyết toán thuế thì người nộp thuế phải nộp số thuế còn thiếu cho từng tỉnh. +Trường hợp số thuê đã tạm nập theo quý lớn hơn số thuế phải nộp phân bỗ cho +từng tỉnh thì được xác định là số thuế nộp thừa và xử lý theo quy định tại Điều 15 +Luật Quản lý thuế và Điều 42 Thông tư này. + +c.2) Đối với hoạt động chuyên nhượng bất động sản: + +c.2.1) Khai thuế, tạm nộp thuế hàng quý: + +48 + +Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế quý nhưng phải xác định +số thuế tạm nộp hàng quý theo quy định tại điểm b.2 khoản 4 Điều này để nộp +tiền thuế thu nhập doanh nghiệp vào ngân sách nhà nước cho từng tỉnh nơi có hoạt +động chuyển nhượng bất động sản; + +c.2.2) Quyết toán thuế: + +Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp chung cho toàn +bộ hoạt động chuyên nhượng bất động sản trên toàn quốc tại trụ sở chính và nộp +số tiền thuế phân bồ cho từng tỉnh nơi có hoạt động chuyển nhượng bắt động sản. + +Số thuế đã tạm nộp trong năm tại các tỉnh (không bao gồm số thuế đã tạm +nộp cho doanh thu thu tiền theo tiến độ mà doanh thu này chưa được tính vào +doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm) được trừ vào số thuế thu +nhập doanh nghiệp phải nộp từ hoạt động chuyên nhượng bất động sản của từng +tỉnh, nếu chưa trừ hết thì tiếp tục trừ vào số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp +từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản theo quyết toán tại trụ sở chính. + +Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý nhỏ hơn số thuế phải nộp theo +quyết toán thuế trên tờ khai quyết toán tại trụ sở chính thì người nộp thuế phải +nộp số thuế còn thiếu cho tỉnh nơi đóng trụ sở chính. Trường hợp số thuế đã tạm +nộp theo quý lớn hơn số thuế phải nộp theo quyết toán thuế thì được xác định là +số thuế nộp thừa và xử lý theo quy định tại Điều 15 Luật Quản lý thuế và Điều 42 +Thông tư này. + +e.3) Đối với đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất: +e.3.1) Khai thuế, tạm nộp thuế hàng quý: + +Người nộp thuế không phải nộp hỗ sơ khai thuế quý nhưng phải xác định +số thuê tạm nộp hàng quý theo quy định điểm b.3 khoản 4 Điêu này đê nộp tiên +thuê thu nhập doanh nghiệp tại từng tỉnh nơi có cơ sở sản xuất, bao gồm cả nơi có +đơn vị được hưởng ưu đãi thuê thu nhập doanh nghiệp; + +c.3.2) Quyết toán thuế: + +Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp chung cho toàn +bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh của cơ sở sản xuất tại trụ sở chính và nộp số +tiền thuế phân bổ cho từng tỉnh nơi có cơ sở sản xuất. + +Riêng hoạt động được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp thì người +nộp thuế khai quyết toán thuế tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp, xác định số thuế +thu nhập doanh nghiệp phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế thu nhập +doanh nghiệp và nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp vào ngân sách nhà nước +cho từng tỉnh nơi có đơn vị được hưởng tru đãi. + +Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý nhỏ hơn số thuế phải nộp phân bổ + +cho từng tỉnh theo quyết toán thuế thì người nộp thuế phải nộp số thuế còn thiếu +cho từng tỉnh. Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý lớn hơn số thuế phân bỗ + +49 + +cho từng tỉnh thì được xác định là số thuế nộp thừa và xử lý theo quy định tại Điều +15 Luật Quản lý thuê và Điêu 42 Thông tư này. + +c.4) Đối với nhà máy thuỷ diện nằm trên nhiều tỉnh: + +c.4.1) Khai thuế, tạm nộp thuế hàng quý: + +_ò_— Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế quý nhưng phải xác định +số thuê phải tạm nộp hàng quý theo quy định tại điểm b.4 khoản 4 Điều này đê +nộp tiên thuê thu nhập doanh nghiệp vào ngân sách nhà nước cho từng tỉnh nơi có +nhà máy thủy điện; + +c.4.2) Quyết toán thuế: + +Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp chung cho toàn +bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh tại trụ sở chính và nộp sô tiền thuê phân bô cho +từng tỉnh nơi có nhà máy thủy điện. + +Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý nhỏ hơn số thuế phải nộp phân bỗ +cho từng tỉnh theo quyết toán thuế thì người nộp thuế phải nộp số thuế còn thiếu +cho từng tỉnh. Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý lớn hơn số thuế phân bỗ +cho từng tỉnh thì được xác định là số thuế nộp thừa và xử lý theo quy định tại Điều +15 Luật Quản lý thuê và Điều 42 Thông tư này. + +5. Hồ sơ khai thuế: + +a) Hồ sơ khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo từng lần phát sinh; hồ sơ +khai quyết toán thuê thu nhập doanh nghiệp thực hiện theo quy định tại điêm 6 +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Trường hợp người nộp thuế phải khai Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia: + +Hỗ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại Nghị định số 255/2026/NĐ-CP +của Chính phủ quy định về quản lý thuế đối với các giao dịch liên kết của những +doanh nghiệp có quan hệ liên kết. + +Điều 22. Khai thuế thu nhập cá nhân + +1. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công: + +a) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập thực hiện khai theo quý và quyết toán năm +như sau: + +a.1) Trường hợp khai theo quý: Tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, +tiền công thực hiện khai số thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ của cá nhân nhận +thu nhập theo quý; + +a.2) Trường hợp khai quyết toán năm: + +l a.2.1) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, tiền công có trách nhiệm +quyêt toán thuê và quyết toán thay cho các cá nhãn có ủy quyên cho tô chức, cá + +nhân trả thu nhập quyết toán thuế, không phân biệt có phát sinh khấu trừ thuế hay +không phát sinh khấu trừ thuế; + +50 + +a.2.2) Trường hợp cá nhân là người lao động được điều chuyển từ tổ chức +cũ đến tổ chức mới do tô chức cũ thực hiện sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, chuyển +đổi loại hình doanh nghiệp hoặc tổ chức cũ và tổ chức mới trong cùng một hệ +thống thì tổ chức mới có trách nhiệm quyết toán thay theo ủy quyền của cá nhân +đối với cả phần thu nhập đo tổ chức cũ chỉ trả và thu lại chứng từ khấu trừ thuế +thu nhập cá nhân đo tổ chức cũ đã cấp cho người lao động (nêu có). + +a.3) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +a.3.1) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân là cơ +quan thuế quân lý trực tiếp tổ chức, cá nhân trả thu nhập; + +a.3.2) Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập cho người lao động làm +việc tại đơn vị phụ thuộc, địa điêm kinh doanh tại tỉnh khác nơi tô chức, cá nhân +đóng trụ sở: + +a.3.2.1) Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập lựa chọn. khai thuế tập +trung tại trụ sở của tổ chức, cá nhân trả thu nhập thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý +hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp tổ chức, cá nhân trả thu nhập; + +a.3.2.2) Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập lựa chọn khai thuế cho +từng đơn vị phụ thuộc, địa điêm kinh doanh thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hô +sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh +doanh. + +a.4) Hỗ sơ khai thuế: + +Hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân theo quý và hỗ sơ khai quyết toán thuế +thu nhập cá nhân thực hiện theo quy định tại điểm 7.! Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này; + +a.5) Phương pháp phân bể, khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế thu nhập +cá nhân đối với trường hợp phân bổ: + +Trường hợp khai thuế tập trung, tổ chức, cá nhân trả thu nhập xác định riêng +số thuế thu nhập cá nhân phát sinh đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của +cá nhân làm việc tại từng tỉnh theo số thuế thực tế đã khẩu trừ của từng cá nhân. +Trường hợp người lao động được điều chuyển, luân chuyển, biệt phái thì căn cứ +thời điểm trả thu nhập, người lao động đang làm việc tại tỉnh nào thì số thuế thư +nhập cá nhân khâu trừ phát sinh được tính cho tỉnh đó. Người nộp thuế thực hiện +khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công theo quy +định và nộp số thuế thu nhập cá nhân đã khẩu trừ vào ngân sách nhà nước cho +từng tỉnh nơi người lao động làm việc. Số thuế thu nhập cá nhân đã xác định cho +từng tỉnh theo quý thì không xác định lại khi quyết toán thuế thu nhập cá nhân. + +b) Cá nhân thuộc trường hợp được ủy quyền quyết toán thuế theo quy định +pháp luật thuê thu nhập cá nhân gửi văn bản ủy quyền theo mẫu 08/UQ-QTT- +TNCN qại điểm 7.1 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư nảy cho tổ chức, cá + +31 + +nhân trả thu nhập trước khi tổ chức, cá nhân trả thu nhập thực hiện quyết toán +thuê thu nhập cá nhân; + +e) Cá nhân có thu nhập từ tiền lương, tiền công trực tiếp khai thuế với cơ +quan thuê: + +e.1) Các trường hợp khai thuế theo quý: + +e.1.1) Cá nhân cư trú, cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền +công đo các tô chức Quôc tê, Đại sứ quán, Lãnh sự quán tại Việt Nam trả nhưng +chưa thực hiện khấu trừ thuế; + +e.1.2) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công do các tổ chức, +cá nhân trả từ nước ngoài; + +c.1.3) Cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công phát sinh +tại Việt Nam do tô chức nước ngoài không đăng ký thuê tại Việt Nam chỉ trả; + +c.1.4) Cá nhân khi chuyển nhượng cổ phiếu thưởng, cổ phiếu mua với giá +ưu đãi theo kê hoạch phát hành cổ phiêu theo chương trình lựa chọn cho người +lao động (cô phiêu ESOP) nhận được từ tô chức, cá nhân trả thu nhập (trừ trường +hợp tổ chức khấu trừ thuế và nộp thay số thuế đã khấu trừ theo hướng dẫn tại điểm +d khoản này); + +c.2) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công có trách nhiệm +quyết toán thuê theo năm theo quy định tại khoản 1 Điêu 51 Nghị định sô +253/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp đề tô +chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân; + +c.3) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +e.3.1) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế đối với hồ sơ khai thuế +theo quý: + +c.3.1.1) Đối với trường hợp quy định tại điểm c.1.1 khoản này là cơ quan +thuế quản lý trực tiếp tổ chức trả thu nhập; + +c.3.1.2) Đối với trường hợp quy định tại điểm c.1.2 khoản này là cơ quan +thuế quản lý trực tiếp nơi cá nhân cư trú; + +c.3.1.3) Đối với trường hợp quy định tại điểm c.1.3 khoản này là cơ quan +thuế quản lý trực tiếp nơi phát sinh thu nhập tại Việt Nam; + +c.3.1.4) Đối với trường hợp quy định tại điểm c.1.4 khoản này là cơ quan +thuế quản lý trực tiếp tổ chức trả thu nhập hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp nơi +cá nhân cư trú trong trường hợp tổ chức trả thu nhập ở nước ngoài. + +e.3.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế đối với hồ sơ quyết +toán thuế: + +32 + +c.3.2.1) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công tại một nơi và +thuộc trường hợp phải khai thuế theo quý thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hỗ sơ +khai quyết toán thuế là cơ quan thuế nơi tiếp nhận hỗ sơ khai thuế theo quý; + +c.3.2.2) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công tại một nơi và +không thuộc trường hợp phải khai thuế theo quý, không ủy quyền quyết toán thuế +theo quy định của pháp luật thuế thu nhập cá nhân thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử +lý hồ sơ khai quyết toán thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp tổ chức, cá nhân +trả thu nhập trong năm; + +c.3.2.3) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công tại hai nơi trở +lên, bao gồm cả trường hợp vừa có thu nhập phải khai theo quý, vừa có thu nhập +do tổ chức, cá nhân chỉ trả đã khấu trừ thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hỗ sơ khai +quyết toán thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp tô chức, cá nhân trả thu nhập lớn +nhất trong năm. Trường hợp có nhiều hơn một nơi trả thu nhập lớn nhất trong năm +thì cá nhân tự lựa chọn nơi nộp hỗ sơ quyết toán thuế tại một trong những cơ quan +thuế quản lý trực tiếp tổ chức, cá nhân trả thu nhập đó. + +c.4) Hồ sơ khai thuế: Hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân theo quý và hỗ sơ +khai quyết toán thuê thu nhập cá nhân thực hiện theo quy định tại điểm 7.I Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +d) Tổ chức khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ cổ phiếu +thưởng cho người lao động, cô phiêu ESOP: + +đ.1) Tổ chức khấu trừ, nộp thay số thuế đã khẩu trừ theo quy định của pháp +luật thuê thu nhập cá nhân thực hiện khai theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ +khai thuế giá trị gia tăng; + +d.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +trực tiếp tô chức khâu trừ thuê; + +d.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.1 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +2. Khai thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng đối với thu nhập từ kinh +doanh: + +a) Đối với thu nhập từ kinh doanh của cá nhân cư trú: + +a.1) Cá nhân cư trú có thu nhập từ kinh doanh thực hiện khai thuế theo quy +định tại Thông tư số 18/2026/TT-BTC được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số +50/2026/TT-BTC và theo quy định tại khoản 5 Điều 99 Thông tư này; + +a.2) Tổ chức khấu trừ, nộp thay thuế thu nhập cá nhân và tổ chức khai thay, +nộp thay thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng đối với cá nhân có thu nhập: +từ hoạt động đại lý bán đúng giá bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp; từ hoạt động +môi giới; từ hoạt động hợp tác kinh doanh thì thực hiện khai thuế như sau: + +33 + +_ 8.2.1) Khai theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuế giá trị gia tăng +của tô chức; + +a.2.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tô chức trả thu nhập; + +a.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.2 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư nảy. + +a.3) Cá nhân thuộc trường hợp phải nộp thuế nhưng chưa được tổ chức khẩu +trừ thuế, khai thuế thay, nộp thuế thay trong năm: cá nhân làm đại lý bán đúng giá +đối với hoạt động bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp; cá nhân thực hiện hoạt động +môi giới; cá nhân hợp tác kinh doanh với tô chức thì thực hiện khai thuê như sau: + +a.3.1) Cá nhân thực hiện khai thuế theo năm; + +a.3.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp trụ sở của hộ kinh đoanh, cá nhân kinh doanh được xác định là địa +điêm ghi trên giây chứng nhận đăng ký kinh doanh đối với hộ kinh doanh hoặc +trên tờ khai đăng ký thuê đôi với cá nhân kinh doanh; + +a.3.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.2 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư nảy. + +b) Đối với thu nhập từ kinh doanh của cá nhân không cư trú (trừ cá nhân +không cư trú có hoạt động kinh doanh trên nên tảng thương mại điện tử, nên tảng +số khác): + +b.1) Tế chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ +như sau: + +b.1.1) Tổ chức, cá nhân khấu trừ, khai thay, nộp thay số thuế thu nhập cá +nhân, thuê giá trị tăng đôi với thu nhập từ kinh doanh cho cá nhân không cư trú +thực hiện khai thuế theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuế giá trị gia +tăng; + +b.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hỗ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +ly trực tiếp tô chức, cá nhân trả thu nhập; + +b.1.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.2 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b.2) Cá nhân trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế: + +b.2.1) Tô chức, cá nhân trả thu nhập không khấu trừ thuế đối với thu nhập +từ kinh doanh của cá nhân không cư trú thì cá nhân trực tiêp khai thuê theo từng +lần phát sinh; + +b.2.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế nơi +phát sinh thu nhập từ kinh doanh; + +34 + +b.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.2 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +3. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyền nhượng bất động +sản, nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản: + +a) Khai theo từng lần phát sinh: cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng bất +động sản, nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản; tổ chức, cá nhân có trách nhiệm +khai thuế thay, nộp thuế thay đối với hoạt động chuyển nhượng bất động sản theo +pháp luật thuế thu nhập cá nhân (bao gồm cả trường hợp hợp đồng chuyển nhượng +có thỏa thuận bên mua là người nộp thay thuế cho bên bán, trường hợp bên thứ +ba có liên quan được phép bán tài sản của cá nhân theo quy định của pháp luật, +trường hợp ủ ủy quyền mà người nhận ủy quyền có đầy đủ nội dung như quyền sở +hữu đối với bất động sản theo quy định của pháp luật về dân sự); + +b) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +b.1) Trường hợp cơ quan thuế tính thuế và thông báo nộp thuế theo hồ sơ +khai thuế của người nộp thuế, cơ quan tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế thực hiện +theo quy định tại khoản 2 Điều l6 Nghị định số 252/2026/NĐ- CP; + +b.2) Trường hợp cơ quan thuế tính thuế và thông báo nộp thuế theo hồ sơ +xác định nghĩa vụ tài chính do cơ quan quản lý nhà nước có thâm quyên chuyên +đến, cơ quan tiệp nhận, xử lý hô sơ khai thuê thực hiện theo quy định tại khoản 2 +Điều 17 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +c) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.3 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này. + +4. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ đầu tư vốn: + +a) Tổ chức, cá nhân khẩu trừ thuế thu nhập cá nhân: + +a.1) Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế đối với thu nhập từ đầu tư vốn thực +hiện kê khai số thuế đã khấu trừ của cá nhân theo tháng hoặc theo quý cùng với +kỳ khai thuê giá trị gia tăng; + +a.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +trực tiếp tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế; + +a.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.4 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b) Đối với thu nhập từ đầu tư vốn trong trường hợp cá nhân nhận cỗ tức +bằng cổ phiếu, cá nhân là cỗ đông hiện hữu nhận cô phiếu phát hành từ nguồn vốn +chủ sở hữu, cá nhân được ghi nhận phần vốn tăng thêm do lợi tức ghi tăng vốn +thực hiện khai thuê như sau: + +b.1) Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay: + +35 + +b.1.1) Tế chức khai thuế thay, nộp thuế thay đối với thu nhập từ đầu tư vốn +theo quy định của pháp luật thuê thu nhập cá nhân lựa chọn khai thuê theo từng +lần phát sinh hoặc khai theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuế giá trị gia +tăng; + +b.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiêp tô chức khai thuê thay, nộp thuê thay; + +b.1.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.4 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b.2) Cá nhân thực hiện khai thuế, nộp thuế trực tiếp với cơ quan thuế trong +trường hợp tô chức khai thuê thay, nộp thuê thay đã giải thể, phá sản mà chưa +thực hiện khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân: + +b.2.1) Cá nhân khai theo từng lần phát sinh; + +b.2.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ là cơ quan thuế quản lý trực tiếp +tổ chức phát hành; + +b.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.4 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +c) Cá nhân có thu nhập từ đầu tư vốn do tổ chức nước ngoài không đăng ký +thuế tại Việt Nam chỉ trả trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế: + +c.1) Cá nhân khai theo từng lần phát sinh; + +c.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +nơi cá nhân cư trú; + +c.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.4 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +_5, Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn, +chuyền nhượng chứng khoán: + +a) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn (không bao gồm chuyển nhượng +chứng khoán): + +a.1) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn của cá nhân cư trú: + +a.1.1) Cá nhân cư trú có thu nhập từ chuyển nhượng vốn trực tiếp khai thuế +với cơ quan thuế như sau: + +a.1.1.1) Cá nhân cư trú khai theo từng lần phát sinh; + +a.1.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý tổ chức nơi cá nhân có vốn góp đối với chuyên nhượng vốn tại tổ chức ở Việt +Nam hoặc cơ quan thuế quản lý nơi cá nhân cư trú đôi với chuyên nhượng vôn tại +tô chức ở nước ngoài; + +56 + +a.1.1.3) Hỗ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +a.1.2) Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân theo quy định của +pháp luật thuế thu nhập cá nhân: + +a.1.2.1) Tổ chức lựa chọn khai thuế theo từng lần phát sinh hoặc khai theo +tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuê giá trị gia tăng; + +a.1.2.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức; + +a.1.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kẻm theo Thông tư này. + +a.2) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn của cá nhân không cư trú: + +a.2.1) Tổ chức, cá nhân nhận chuyển nhượng vốn: + +a.2.1.1) Tổ chức, cá nhân nhận chuyển nhượng vốn có trách nhiệm khẩu +trừ thuê thu nhập cá nhân đôi với thu nhập từ chuyên nhượng vốn của cá nhân +không cư trú theo quy định của pháp luật thuê thu nhập cá nhân, thực hiện kê khai +sô thuê đã khâu trừ của cá nhân theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuê +giá trị gia tăng; + +a.2.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiệp tô chức, cá nhân; + +a.2.1.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +a.2.2) Cá nhân không cư trú chuyển nhượng vốn cho tổ chức, cá nhân ở +nước ngoài thì cá nhân không cư trú trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế theo +hướng dẫn tại điểm a.1.! khoản này. + +Trường hợp cá nhân không cư trú không thực hiện khai thuế thì tổ chức nơi +làm thủ tục thay đổi danh sách thành viên góp vốn thực hiện khai thuê thay, nộp +thuế thay cho cá nhân không cư trú theo hướng dẫn tại điểm a.1.2 khoản này. + +b) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán: + +b.1) Tổ chức khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ đối với thu nhập từ +chuyên nhượng chứng khoán theo quy định của pháp luật thuê thu nhập cá nhân +và khai thuê như sau: + +b.1.1) Tổ chức thực hiện khai thuế theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ +khai thuê giá trị gia tăng; + +b.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức khấu trừ thuế; + +b.1.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hảnh kèm theo Thông tư nảy. + +37 + +b.2) Cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán trực tiếp khai +thuế với cơ quan thuế như sau: + +b.2.1) Cá nhân thực hiện khai thuế thu nhập cá nhân theo từng lần phát sinh; + +b.2.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức phát hành đối với chuyển nhượng chứng khoán tại tổ chức +phát hành ở Việt Nam hoặc cơ quan thuế quản lý nơi cá nhân cư trú đối với chuyển +nhượng chứng khoán tại tổ chức phát hành ở nước ngoài; + +b.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +_ b.3) Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân đối với thu nhập từ +chuyền nhượng chứng khoán: +b.3.1) Tổ chức thực hiện khai thuế theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ +khai thuê giá trị gia tăng; +__ b.3.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý tô chức khai thuê thay, nộp thuê thay; +b.3.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. +6. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền +thương mại, trúng thưởng: +a) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ thuế đối với thu nhập từ bản + +quyền, nhượng quyền thương mại, trúng thưởng theo quy định của pháp luật thuế +thu nhập cá nhân và khai thuế như sau: + +a.1) Tế chức, cá nhân khấu trừ thuế thực hiện khai thuế theo tháng hoặc +theo quý cùng với kỳ khai thuê giá trị gia tăng: + +a.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +trực tiếp tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế; + +a.3) Phân bổ thuế đối với hoạt động kinh doanh xổ số điện toán theo quy +định tại điểm đ.2 khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +Tổ chức khấu trừ thuế xác định riêng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp và +nộp thuê cho từng tỉnh nơi cá nhân đăng ký tham gia dự thưởng đối với phương +thức phân phối thông qua phương tiện điện thoại hoặc internet và nơi phát hành + +vé xô số điện toán đối với phương thức phân phôi thông qua thiết bị đầu cuối theo +số thuế thực tế đã khấu trừ của từng cá nhân; + +a.4) Hỗ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.6 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b) Cá nhân có thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại, trúng +thưởng khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế như sau: + +bủ + +b.1) Cá nhân có thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại, trúng +thưởng mà tổ chức, cá nhân khác trả thu nhập chưa thực hiện khấu trừ thuế hoặc +cá nhân nhận được thu nhập do tổ chức nước ngoài không đăng ký thuế tại Việt +Nam củi trả thực hiện khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế theo từng lần phát sinh; + +b.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +nơi cá nhân cư trú; + +b.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.6 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +7. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng +(trừ nhận thừa kê, quả tặng là bất động sản): + +a) Cá nhân có thu nhập từ nhận thừa kế, quả tặng (trừ nhận thừa kế, quà +tặng là bất động sản) thực hiện khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế theo từng lần +phát sinh. + +b) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +b.1) Đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng là chứng khoán, phần vốn +trong các tổ chức kinh tế, cơ sở kinh doanh, cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ +khai thuế là cơ quan thuế quản lý tổ chức phát hành chứng khoán, doanh nghiệp +có phần vốn góp. Đối với chứng khoán là chứng chỉ quỹ, cơ quan thuế tiếp nhận, +xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý công ty quản lý quỹ. Đối với cá nhân +đồng thời nhận thừa kế, quà tặng của nhiều loại chứng khoán, phần vốn gÓP, cơ +quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý nơi cá nhân cư +trú; + +b.2) Đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng tại nước ngoài, cơ quan +thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý nơi cá nhân cư trú; + +b.3) Đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng là ô tô, xe gắn máy, xe mô +tô, tàu thủy, kể cả sà lan, ca nô, tàu kéo, tàu đây, thuyền, kể cả du thuyền, tàu bay, +súng săn, súng thể thao và các tài sản khác phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền +sử dụng với cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai +thuế là cơ quan thuế quản lý nơi khai lệ phí trước bạ. + +c) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.7 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này. + +8. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ thu nhập khác theo quy +định của pháp luật thuế thu nhập cá nhân: + +a) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ thuế: + +a.1) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ thuế đối với thu nhập từ chuyền +nhượng tên miễn quốc gia Việt Nam “.vn”; chuyển nhượng kết quả giảm phát thải +nhà kính, tín chỉ các bon của cá nhân; chuyển nhượng tài sản số thực hiện kê khai +số thuế đã khấu trừ của cá nhân theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuế + +59 + +giá trị gia tăng. Đối với trường hợp chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá thì tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khai thuê theo từng lân phát sinh; + +a.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +trực tiếp tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế. Trường hợp chuyển nhượng biển số xe +trúng đấu giá thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế +quản lý nơi khai lệ phí trước bạ; + +a.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.8 Phụ lục I ban +hành kẻm theo Thông tư này. + +b) Cá nhân trực tiếp khai thuế: + +b.1) Cá nhân có thu nhập khác quy định tại điểm a.1 khoản này mà tô chức, +cá nhân khác trả thu nhập chưa thực hiện khấu trừ thuế hoặc cá nhân nhận được +thu nhập do tô chức không đăng ký thuê tại Việt Nam chỉ trả thì cá nhân trực tiệp +khai thuế với cơ quan thuế theo từng lần phát sinh; + +b.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý bồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +nơi cá nhân cư trú. Trường hợp chuyên nhượng biến số xe trúng đâu giá thì cơ +quan thuê tiệp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý nơi khai lệ phí +trước bạ; + +b.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.8 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +e) Việc khai số thuế thu nhập cá nhân đã khẩu trừ đối với tổ chức cung ứng +dịch vụ trên thị trường tài sản mã hóa theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP về việc +triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam thực hiện theo quy định +tại Thông tư số 41/2026/TT: -BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dân việc kê +khai, khâu trừ, nộp thuê, quyết toán thuê trên thị trường tài sản mã hóa. + +Điều 23. Khai thuế tài nguyên (trừ hoạt động dầu khí và bán dầu khí) + +1. Kỳ tính thuế: + +a) Thuế tài nguyên là loại thuế khai theo tháng, quyết toán theo năm. +Trường hợp tô chức được giao bán tài nguyên bị bắt giữ, tịch thu; khai thác tài +nguyên không thường xuyên đã được cơ quan nhà nước có thâm quyền cấp phép +hoặc không thuộc trường hợp phải cấp phép theo quy định của pháp luật thì khai +theo từng lần phát sinh; + +b) Người nộp thuế khai quyết toán thuế tài nguyên trong các trường hợp +sau: + +b.1) Khai quyết toán khi kết thúc năm (năm dương lịch hoặc năm tài chính), +bao gồm cả trường hợp người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh không +trọn năm; + +60 + +b.2) Khai quyết toán đến thời điểm giải thẻ, phá sản, chấm dứt hoạt động, +chấm dứt hợp đồng, cổ phần hóa doanh nghiệp nhả nước hoặc đến thời điểm tổ +chức, doanh nghiệp bị chia, bị sáp nhập, bị hợp nhất. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ: + +a) Người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế tài nguyên cho cơ quan thuế quản lý +trực tiếp; + +b) Trường hợp người nộp thuế có hoạt động khai thác tài nguyên tại tỉnh +khác với nơi người nộp thuê có trụ sở chính thì người nộp thuê thực hiện khai thuê +tải nguyên cho cơ quan thuê nơi thực hiện hoạt động khai thác tài nguyên; + +c) Trường hợp tổ chức được giao bán tải nguyên bị bắt giữ, tịch thu; khai +thác tài nguyên không thường xuyên đã được cơ quan nhà nước có thấm quyền +cấp phép hoặc không thuộc trường hợp phải câp phép theo quy định của pháp luật +tại tỉnh khác với nơi người nộp thuế có trụ sở chính thì người nộp thuế thực hiện +khai thuế tài nguyên cho cơ quan thuế nơi phát sinh nghĩa vụ thuế. + +3. Phương pháp phân bổ, khai, nộp thuế: + +Người nộp thuế thực hiện phân bỗ thuế tài nguyên đối với hoạt động sản +xuất thủy điện có hô thủy điện năm trên nhiều tỉnh quy định tại điểm đ khoản 2 +Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP như sau: + +a) Phương pháp phân bổ: + +a.1) Căn cứ để phân bỗ số thuế tài nguyên phải nộp cho từng tỉnh: + +a.l.1) Diện tích của lòng hồ thuỷ điện là t, diện tích lòng hồ thủy điện tại +tỉnh G là t.1, điện tích lòng hô thủy điện tại tỉnh H là t.2. + +Tỷ lệ (%) diện tích lòng hồ tại tỉnh G là T.1 = t.1/t x 100. + +Tỷ lệ (%) diện tích lòng hỗ tại tỉnh H là T.2 = t.2/t x 100. + +a.1.2) Kinh phí đền bù giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư là k; kinh +phí đền bù giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư tại tỉnh G là k.1; kinh phí đến +bù giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư tại tỉnh H là k.2. + +Tỷ lệ (%) kinh phí đền bù giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư tại tỉnh +G làK.1 =k.1⁄k x 109. + +Tỷ lệ (%) kinh phí đền bù giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư tại tỉnh +HIlàK.2 =k.2/k x 100. + +a.1.3) Số hộ dân phải di chuyển tái định cư là s, số hộ dân phải di chuyển +tái định cư tại tỉnh G là s.1, sô hộ dân phải di chuyên tái định cư tại tỉnh H là s.2. + +Tỷ lệ (%) số hộ dân phải di chuyển tái định cư tại tỉnh G là S.1 = s.1⁄s x +100. + +61 + +Tỷ lệ (%) số hộ đân phải đi chuyển tái định cư tại tỉnh H là §.2 = s.2/s x +100, + +a.1.4) Giá trị đền bù thiệt hại vật chất vùng lòng hồ là v, giá trị đền bù thiệt +hại vật chất vùng lòng hồ tại tỉnh G là v.1, giá trị đền bù thiệt hại vật chất vùng +lòng hô tại tỉnh H là v.2. + +Tỷ lệ (%) giá trị đền bù thiệt hại vật chất vùng lòng hỗ tại tỉnh G là V.1 = +v.1⁄v x 100. + +Tỷ lệ (%) giá trị đền bù thiệt hại vật chất vùng lòng hồ tại tỉnh H là V.2 = +v.2/v x 100. + +a.2) Công thức tính: +Số thuế tài T.I+K.1+§.I+V.I Số thuế tài nguyên +nguyên phải nộp h X phải nộp +tỉnh G +Số thuế tài T.2+K.2+§.2+ V.2 Số thuế tài nguyên +nguyên phải nộp “ 4 x phải nộp +tỉnh H + +b) Khai thuế tài nguyên: + +Người nộp thuế có nhà máy sản xuất thuỷ điện thực hiện khai thuế tài +nguyên và nộp hỗ sơ khai thuế tài nguyên, khai quyết toán thuế tài nguyên theo +mẫu số 01/TAIN Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế +quản lý khoản thu ngân sách nhà nước nơi có hoạt động khai thác tài nguyên nước. +Trường hợp hồ thủy điện của nhà máy nằm trên nhiễu tỉnh thì nộp hỗ sơ khai thuế +tải nguyên, khai quyết toán thuế tài nguyên theo mẫu số 01/TAIN, phụ lục bảng +phân bổ số thuế tài nguyên phải nộp cho các tỉnh nơi được hưởng nguồn thu đối +với hoạt động sản xuất thủy điện theo mẫu số 01-1/TAIN Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này của nhà máy thủy điện tại cơ quan thuế nơi có văn phòng điều +hành nhà máy thủy điện. + +4. Hỗ sơ khai thuế + +Hồ sơ khai thuế tài nguyên thực hiện theo quy định tại điểm 8 Phụ lục Iban +hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 24. Khai thuế bảo vệ môi trường +1. Kỳ tính thuế: + +Thuế bảo vệ môi trường là loại thuế khai theo tháng. Trường hợp hàng hóa +nhập khâu khai theo từng lần phát sinh thực hiện theo pháp luật hải quan. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hỗ sơ: + +62 + +a) Người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế bảo vệ môi trường cho cơ quan thuế +quản lý trực tiếp; + +b) Trường hợp người nộp thuế sản xuất hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi +trường tại tỉnh khác với nơi người nộp thuế có tụ sở chính thì người nộp thuế +thực hiện khai thuế bảo vệ môi trường đối với hoạt động sản xuất hàng hóa chịu +thuế bảo vệ môi trường cho cơ quan thuế nơi sản xuất hàng hóa chịu thuế bảo vệ +môi trường; trừ hoạt động kinh doanh xăng dầu theo quy định tại điểm d khoản +này; + +c) Trường hợp người nộp thuế sản xuất, kinh doanh than (bao gồm cả +trường hợp tiêu dùng nội bộ) tại tỉnh khác với nơi người nộp thuế có trụ sở chính +thì người nộp thuế thực hiện khai thuế bảo vệ môi trường đối với hoạt động sản +xuất, kinh doanh than cho cơ quan thuế tại nơi có cơ sở sản xuất, kinh doanh than, +trừ trường hợp quy định tại điểm đ khoản này. + +đ) Đối với xăng dầu: + +d.1) Thương nhân đầu mối kinh doanh, thương nhân sản xuất xăng đầu (sau +đây gọi là thương nhân đâu mối) nộp hỗ sơ khai thuế đến cơ quan thuế quản lý +trực tiếp đối với lượng xăng dầu do các thương nhân đầu mỗi trực tiếp xuất, bán +bao gồm xuất để tiêu dùng nội bộ, xuất để trao đổi sản phẩm hàng hóa khác, xuất +trả hàng nhập khâu ủy thác, bán cho tổ chức, cá nhân khác không phải là các đơn +vị phụ. thuộc, công ty con theo quy định tại Luật Doanh nghiệp của thương nhân +đầu mối; trừ lượng xăng dầu xuất bán và nhập khẩu ủy thác cho thương nhân đầu +mối khác. + +Các công ty con theo quy định tại Luật Doanh nghiệp của thương nhân đầu +mối hoặc các đơn vị phụ thuộc của các công ty con, các đơn vị phụ thuộc của +thương nhân đầu mối nộp hồ sơ khai thuế đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp đối +với lượng xăng đầu xuất, bán cho tổ chức, cá nhân khác không phải là công ty con +theo quy định tại Luật Doanh nghiệp của thương nhân đầu mối và đơn vị phụ +thuộc của công ty con; + +d.2) Thương nhân đầu mối hoặc công ty con theo quy định tại Luật Doanh +nghiệp của thương nhân đầu mối có đơn vị phụ thuộc kinh doanh tại tỉnh khác với +nơi thương nhân đầu mối, công ty con của thương nhân đầu mối đóng trụ sở mà +đơn vị phụ thuộc không hạch toán kế toán để khai riêng được thuế bảo vệ môi +trường thì thương nhân đầu mỗi, công ty con của thương nhân đầu mối thực hiện +khai thuế bảo vệ môi trường đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp; tính thuế, phân +bỏ nghĩa vụ thuế phải nộp cho từng tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc đóng trụ sở theo +quy định tại khoản 3 Điều này. + +đ) Đối với khai thác than và tiêu thụ nội địa: + +Doanh nghiệp có hoạt động khai thác và tiêu thụ than nội địa thông qua +hình thức quản lý và giao cho các công ty con hoặc đơn vị phụ thuộc khai thác, +chế biến và tiêu thụ thì đơn vị thực hiện nhiệm vụ tiêu thụ than thực hiện khai + +63 + +thuế cho toàn bộ số thuế báo vệ môi trường phát sinh đổi với than khai thác thuộc +diện chịu thuế và nộp hồ sơ khai thuế đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp; tính +thuế, phân bổ nghĩa vụ thuế phải nộp cho từng tỉnh nơi có công ty khai thác than +đóng trụ sở theo quy định tại khoản 3 Điêu này. + +3. Phương pháp phân bổ, khai, nộp thuế: + +Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế bảo vệ môi trường đổi với các +trường hợp quy định tại điểm e khoản 2 Điều 15 Nghị định sô 252/2026/NĐ-CP +như sau: + +a) Phương pháp phân bỏ: + +a.1) Phân bổ thuế bảo vệ môi trường phải nộp đối với xăng dầu: + +Số thuế bảo vệ môi trường phải nộp phân bỗ cho từng tỉnh theo từng mặt +hàng xăng dầu = số thuế bảo vệ môi trường phải nộp của từng mặt hàng xăng dầu +trên tờ khai thuế nhân (x) với tỷ lệ (%) sản lượng của từng mặt hàng xăng dầu do +đơn vị phụ thuộc bán ra thuộc đôi tượng phải kê khai, tính thuế bảo vệ môi trường + +trên tổng sản lượng của từng mặt hàng xăng dầu bán ra thuộc đối tượng phải kê +khai, tính thuế bảo vệ môi trường của người nộp thuế. + +a.2) Phân bỗ thuế bảo vệ môi trường phải nộp đối với than khai thác và tiêu +thụ nội địa: + +Số thuế bảo vệ môi trường phải nộp cho từng tỉnh nơi có công ty khai thác +than đóng trụ sở được xác định theo công thức sau: + +Tỷ lệ (%) Sản lượng than tiêu thụ nội địa trong kỳ +sản lượng than tiêu thụnội _ +địa trong kỳ Tổng sản lượng than tiêu thụ trong kỳ +Số thuế bảo vệ Tỷ lệ (%) sản Sản lượng Mức thuế tuyệt +môi trường phải _ lượngthantiêu „ thanmua „ đối trên l tấn than +nộp cho tỉnh có thụ nội địa trong của các đơn tiêu thụ +than khai thác kỳ vị tại tỉnh +trong kỳ nơi có than +khai thác +trong kỳ + +b) Khai thuế, nộp thuế: + +b.1) Đối với xăng dầu: + +Đơn vị phụ thuộc của thương nhân đầu mối hoặc đơn vị phụ thuộc của công +ty con của thương nhân đầu mối có kinh doanh tại tỉnh khác với nơi thương nhân +đầu mỗi, công ty con của thương nhân đâu mỗi đóng trụ sở mà không hạch toán +kế toán để khai riêng thuế bảo vệ môi trường thì thương nhân đầu mỗi, công ty + +64 + +con của thương nhân đầu mối thực hiện khai thuế bảo vệ môi trường. và nộp hồ sơ +khai thuế theo mẫu số 01/TBVMT, phụ lục bảng phân bổ số thuế bảo vệ môi +trường phải nộp cho từng tỉnh nơi được hưởng nguồn thu đối với xăng dầu theo +mẫu số 01-2/TBVMT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan +thuế quản lý trực tiếp; nộp số tiền thuế phân bổ cho tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc +đóng trụ sở theo quy định; + +b.2) Đối với than khai thác và tiêu thụ nội địa: + +Doanh nghiệp có hoạt động khai thác và tiêu thụ than nội địa thông qua +hình thức quản lý và giao cho các công ty con hoặc đơn vị phụ thuộc khai thác, +chế biến và tiêu thụ thì đơn vị thực hiện nhiệm vụ tiêu thụ than thực hiện khai +thuế cho toàn bộ số thuế bảo vệ môi trường phát sinh đối với than khai thác và +nộp hồ sơ khai thuế theo mẫu số 01/TBVMT, phụ lục bảng xác định số thuế bảo +vệ môi trường phải nộp cho từng tỉnh nơi được hướng nguồn thu đối với than theo +mẫu số 01-1/TBVMT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan +thuế quản lý trực tiếp. + +4. Hồ sơ khai thuế + +_. Hỗ sơ khai thuế bảo vệ môi trường theo tháng thực hiện theo quy định tại +điêm 9 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 25. Khai thuế, khoản thu khác liên quan đến sử dụng đất đai +1. Thuế sử đụng đất phi nông nghiệp: + +a) Kỳ tính thuế theo năm đối với từng thửa đất và khai tổng hợp đối với đất +ˆ X SA  À Ẫ Á Á+ }. ;Ả _ Ậ. +ở trong trường hợp người nộp thuê có quyền sử dụng đất đôi với nhiêu thửa đât +trong cùng một xã hoặc tại nhiều xã trong cùng một tỉnh trừ trường hợp quy định +tại điểm a.1 và a.2 khoản này; + +a.1) Trường hợp người nộp thuế có quyền sử dụng đất đối với một thửa đất +hoặc nhiều thửa đất tại cùng một xã nhưng tổng điện tích đất chịu thuế không vượt +hạn mức đất ở tại nơi có quyền sử dụng đất thì không phải khai tổng hợp; + +a.2) Trường hợp người nộp thuế có quyền sử dụng đất đối với nhiều thửa +đất ở tại các xã khác nhau nhưng không có thửa đất nào vượt hạn mức và tổng +diện tích các thửa đất chịu thuế không vượt quá hạn mức đất ở nơi có quyển sử +dụng đất thì không phải khai tổng hợp. + +b) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hỗ sơ: + +b.1) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế sử dụng đất phi nông nghiệp +của tô chức là cơ quan thuế nơi có đất thuộc đối tượng chịu thuế; + +b.2) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế sử dụng đất phi nông nghiệp +đối với từng thửa đất của hộ gia đình, cá nhân là cơ quan quy định tại điểm a.5 +khoản 2 Điều 16 và điểm a khoản 2 Điều 17 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +65 + +b.3) Đối với hồ sơ khai tổng hợp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với +đất ở của hộ gia đình, cá nhân, cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ như sau: + +b.3.1) Trường hợp không có thửa đất nào vượt hạn mức nhưng tổng diện +tích các thửa đất chịu thuế vượt quá hạn mức đất ở nơi có quyền sử dụng đất thì +người nộp thuế được lựa chọn nộp hồ sơ khai tổng hợp cho bất kỳ cơ quan thuế +nào nơi có thửa đất; + +b.3.2) Trường hợp người nộp thuế có quyền sử dụng đất đối với nhiều thửa +đất tại các xã trong cùng một tỉnh và chỉ có 01 thửa đất vượt hạn mức đất ở nơi +có quyển sử dụng đất thì nộp hồ sơ khai tổng hợp cho cơ quan thuế tại xã nơi có +thửa đất vượt hạn mức; + +b.3.3) Trường hợp người nộp thuế có quyền sử dụng đất đối với nhiều thửa +đất tại các xã trong cùng một tỉnh và có nhiều thửa đất vượt hạn mức đất ở nơi có +quyền sử dụng đất thì người nộp thuế được lựa chọn nộp hồ sơ khai tổng hợp cho +cơ quan thuế nơi có thửa đất vượt hạn mức. + +©) Thời hạn nộp hỗ sơ khai thuế: + +.©l) Người nộp thuế là tổ chức nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là 30 ngày +kê từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuê sử dụng đất phi nông nghiệp hoặc kể từ ngày +phát sinh thay đôi căn cứ tính thuế dẫn đến tăng, giảm số thuế phải nộp. + +Trường hợp phát sinh sự kiện dẫn đến thay đổi người nộp thuế thì người +nộp thuế trước thời điểm phát sinh thay đổi có trách nhiệm khai thuế, nộp thuế và +thực hiện nghĩa vụ liên quan đối với thời gian thực tế sử dụng đất. Trường hợp +chưa thực hiện hoặc thực hiện chưa đầy đủ nghĩa vụ khai thuế, nộp thuế thì phải +hoàn thành nghĩa vụ thuế và bị xử lý vì phạm hành chính về thuế theo quy định. +Người nộp thuế mới có trách nhiệm nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là 30 ngày kể +từ ngày được công nhận quyển sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai. + +Trong chu kỳ ổn định, hằng năm, người nộp thuế không phải kê khai lại +thuế sử dụng đất phi nông nghiệp nếu không có sự thay đổi về người nộp thuế và +các yếu tố dẫn đến thay đổi số thuế phải nộp; + +©.2) Người nộp thuế là hộ gia đình, cá nhân nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất +là 30 ngày kế từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế sử dụng đất phi nông nghiệp hoặc +kế từ ngày phát sinh thay đổi căn cứ tính thuế dẫn đến tăng, giảm số thuế phải +nộp, trừ trường hợp thay đổi giá của 1 m2 đất theo bảng giá đất tại từng tỉnh. + +Trường hợp phát sinh sự kiện dẫn đến thay đổi người nộp thuế thì người +nộp thuế trước thời điểm phát sinh thay đổi có trách nhiệm khai thuế, nộp thuế và +thực hiện nghĩa vụ liên quan đối với thời gian thực tế sử dụng đất. Trường hợp +chưa thực hiện hoặc thực hiện chưa đầy đủ nghĩa vụ khai thuế, nộp thuế thì phải +hoàn thành nghĩa vụ thuế và bị xử lý vi phạm hành chính về thuế theo quy định. +Người nộp thuế mới có trách nhiệm nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là 30 ngày kẻ +từ ngày được công nhận quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đật đai. + +66 + +Hàng năm, người nộp thuế không phải kê khai lại nếu không có sự thay đổi +về người nộp thuế và các yếu tô dẫn đến thay đổi số thuế phải nộp. + +Người nộp thuế nộp hồ sơ khai tông hợp chậm nhất ngày 31 tháng 3 của +năm dương lịch tiếp theo năm tính thuế. + +đ) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 10 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này. Hộ gia đình, cá nhân không phải nộp hỗ sơ khai thuế sử +dụng đât phi nông nghiệp đôi với trường hợp quy định tại khoản 10 Điều 11 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP. + +Trường hợp thông tin do hộ gia đình, cá nhân khai và cơ sở dữ liệu trong +Hệ thống thông tin quản lý thuế chưa đủ căn cứ đề tính thuế thì chậm nhất là 02 +ngày làm việc kê từ ngày tiếp nhận hồ sơ khai thuế, cơ quan thuế có văn bản theo +mẫu số 01/CCTT-NVTC Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này gửi cơ quan +nhà nước có thâm quyền để cưng cấp thông tin địa chính làm căn cứ ban hành +thông báo nộp tiên. + +2. Thuế sử dụng đất nông nghiệp: + +a) Kỳ tính thuế theo năm; + +b) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế là Ủy ban nhân dân xã nơi +có đất thuộc đổi tượng chịu thuê; + +c) Thời hạn nộp hỗ sơ khai thuế: + +e.1) Thời hạn nộp hỗ sơ khai thuế lần đầu, khai khi có phát sinh thay đổi + +tăng, giảm diện tích chịu thuế sử dụng đất nông nghiệp: chậm nhất 30 ngày kể từ +ngày phát sinh hoặc thay đổi nghĩa vụ thuế; + +c.2) Thời hạn nộp hỗ sơ khai thuế năm của tổ chức chậm nhất là ngày cuối +cùng của tháng đầu tiên năm dương lịch; chậm nhất 10 ngày làm việc kề từ ngày +hoàn thành việc thu hoạch đôi với tô chức nộp thuế cho diện tích trồng cây lâu +năm thu hoạch một lần; + +c.3) Hàng năm, người nộp thuế không phải kê khai lại hồ sơ khai thuế nếu +không phát sinh thay đổi tăng, giảm điện tích chịu thuế sử dụng đất nông nghiệp. + +đ) Hỗ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 10 Phụ lục I ban hành +kẻm theo Thông tư này. Hộ gia đình, cá nhân không phải nộp hồ sơ khai thuế sử +dụng đất nông nghiệp đôi với trường hợp quy định tại khoản 10 Điều 11 Nghị +định sô 252/2026/NĐ-CP. + +3. Tiên thuê đất đổi với trường hợp chưa có quyết định thuê đất, hợp đồng +thuê đất (bao gồm cả trường hợp thuê đất đã hết thời hạn sử dụng đất nhưng chưa +được gia hạn thời gian sử dụng đất): + +a) Kỳ tính tiền thuê đất là kỳ theo năm; + +b) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ là cơ quan thuế nơi có đất; + +67 + +c) Thời hạn nộp hỗ sơ khai tiền thuê đất: + +c.1) Thời hạn nộp hỗ sơ chậm nhất là 30 ngày kẻ từ ngày sử dụng đất vào +mục đích thuộc đôi tượng phải thuê đât; + +c.2) Trường hợp trong năm có sự thay đổi các yếu tố để xác định nghĩa vụ +tài chính về tiền thuê đắt thì thời hạn nộp hồ sơ chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày +được cấp có thâm quyền ban hành văn bản ghỉ nhận sự thay đôi. + +__ Người nộp thuế trong năm không có sự thay đổi các yếu tố dẫn đến thay +đôi số tiên thuê đât phải nộp thì không phải kê khai năm tiệp theo; + +d) Hồ sơ khai tiền thuê đất + +Hồ sơ khai tiền thuê đất thực hiện theo quy định tại điểm 10 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +Chậm nhất là 02 ngày làm việc kê từ ngày nhận hồ sơ khai tiền thuê đất của +người nộp thuế, cơ quan thuế có văn bản theo mẫu số 01/CCTT-NVTC Phụ lục +V kèm theo Thông tư này gửi cơ quan nhà nước có thâm quyên theo quy định của +Chính phủ về tiền thuê đất để cung cấp thông tin địa chính làm căn cứ ban hành +thông báo nộp tiên. + +Điều 26. Khai khoản thu khác + +1, Khai phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản: + +a) Kỳ tính thuế: + +a.1) Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản là khoản thu khai +theo tháng và quyết toán năm. Trường hợp phí bảo vệ môi trường đôi với hoạt +động khai thác khoáng sản không thường xuyên đã được cơ quan nhà nước có +thâm quyên cập phép hoặc không thuộc trường hợp phải cấp phép theo quy định +của pháp luật là loại khai theo lần phát sinh, trừ trường hợp trong tháng phát sinh + +nhiều lần nghĩa vụ khai phí bảo vệ môi trường và người nộp thuế thực hiện khai +với cùng một cơ quan thuế thì được lựa chọn khai theo tháng; + +a.2) Người nộp thuế khai quyết toán phí bảo vệ môi trường đối với khai +thác khoáng sản trong các trường hợp sau: + +a.2.1) Khai quyết toán khi kết thúc năm (năm dương lịch hoặc năm tài +chính), bao gồm cả trường hợp người nộp thuê tạm ngừng hoạt động, kinh doanh +không trọn năm; + +a.2.2) Khai quyết toán đến thời điểm giải thể, phá sản, chấm đứt hoạt động, +chấm dứt hợp đồng, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước hoặc đến thời điểm tổ +chức, doanh nghiệp bị chia, bị sáp nhập, bị hợp nhật. + +b) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +Tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản phải nộp hồ sơ khai phí bảo vệ môi +trường cho cơ quan thuê quản lý trực tiếp nơi thực hiện hoạt động khai thác + +68 + +khoáng sản. Trường hợp trong tháng không phát sinh phí bảo vệ môi trường đối +với khai thác khoáng sản, người nộp thuế vẫn phải kê khai và nộp tờ khai nộp phí +với cơ quan thuế. + +Trường hợp tô chức, cá nhân thu mua gom khoáng sản phải đăng ký nộp +thay người khai thác thì tô chức, cá nhân đó có trách nhiệm nộp hô sơ khai phí +bảo vệ môi trường với cơ quan thuế quản lý tổ chức, cá nhân thu mua khoáng sản. + +Người nộp thuế nộp hỗ sơ khai phí bảo vệ môi trường đối với dầu khí cho +cơ quan thuế quản lý trực tiếp. + +c) Hồ sơ khai phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản thực hiện +theo quy định tại điểm 11 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +2. Khai lệ phí trước bạ: + +a) Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, thời hạn nộp +hồ sơ khai lệ phí trước bạ củng với thời hạn nộp hỗ sơ đăng ký quyền sở hữu, +quyền sử dụng tài sản tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền (bao gồm cả +trường hợp thực hiện theo cơ chế một cửa liên thông hoặc nộp hỗ sơ cho cơ quan +thuê); + +b) Hỗ sơ khai lệ phí trước bạ nhà, đất thực hiện theo quy định tại điểm 11 +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Hồ sơ kê khai lệ phí trước bạ tàu thuyền đánh cá, tàu thuyền vận tải thủy +nội địa, tàu biển nếu thiếu hồ sơ gốc hoặc đóng mới tại Việt Nam thực hiện theo +quy định tại điểm 11 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +đ) Hồ sơ kê khai lệ phí trước bạ tài sản khác theo quy định của pháp luật về +lệ phí trước bạ (trừ tàu thuyền đánh cá, tàu thuyền vận tải thủy nội địa, tàu biển +thiếu hồ sơ gốc hoặc đóng mới tại Việt Nam nêu tại điểm c khoản này) thực hiện +theo quy định tại điểm 11 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +đ) Người nộp thuế không phải nộp hỗ sơ khai lệ phí trước bạ đối với trường +hợp quy định tại khoản 10 Điều 11 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +3. Khai phí, lệ phí khác: + +a) Kỳ khai phí, lệ phí: + +a.1) Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp, phí bảo vệ môi +trường đôi với khí thải thực hiện khai theo quý; + +a.2) Phí, lệ phí do cơ quan đại diện nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt +Nam ở nước ngoài thực hiện theo quy định tại Điều 28 Thông tư này; + +a.3) Các khoản phí, lệ phí khác thực hiện khai theo tháng; + +a.4) Các trường hợp không phải nộp hồ sơ khai phí, lệ phí theo quy định +của pháp luật vê phí, lệ phí. + +69 + +b) Tổ chức thu phí thực hiện quyết toán số phí thu được theo năm; + +_e) Hề sơ khai phí, lệ phí, hồ sơ khai quyết toán phí thực hiện theo quy định +tại điểm 11 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +d) Tổ chức thu phí, lệ phí thực hiện khai, nộp phí, lệ phí và quyết toán phí +thu được với cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Đối với phí sử dụng đường bộ thu +qua đầu phương tiện đối với xe ô tô (trừ xe ô tô của lực lượng quân đội, công an), +Cục Đăng kiểm Việt Nam có trách nhiệm khai, nộp và quyết toán khoản phí này +theo quy định tại Điều này; + +đ) Thời hạn nộp hỗ sơ khai phí, lệ phí và hồ sơ quyết toán phí theo năm +thực hiện theo quy định tại Điêu 10 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +Điều 27. Khai lợi nhuận sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước +theo quy định của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh +nghiệp; cỗ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhà nước đầu tư tại công +ty cỗ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên + +1. Khai lợi nhuận sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước theo quy +định của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp: + +a) Lợi nhuận sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định +của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp là khoản thu +tạm nộp theo quý và khai quyết toán năm và quyết toán đến thời điểm giải thể, +phá sản, chấm dứt hoạt động, chấm dứt hợp đồng hoặc tổ chức lại doanh nghiệp. +Trường hợp chuyển đổi loại hình doanh nghiệp (không bao gồm doanh nghiệp +nhà nước cô phần hóa) mả doanh nghiệp chuyên đổi kế thừa toàn bộ nghĩa vụ về +thuế, khoản thu khác của doanh nghiệp được chuyển đổi thì không phải khai quyết +toán đến thời điểm có quyết định về việc chuyển đổi doanh nghiệp, doanh nghiệp +khai quyết toán khi kết thúc năm. Thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán lợi nhuận +sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước thực hiện theo quy định về thời hạn +nộp hỗ sơ khai quyết toán thuế tại khoản 5 Điều 10 Nghị định số 252/2026/NĐ- +CP; + +b) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai lợi nhuận sau thuế còn lại nộp +vào ngân sách nhà nước: người nộp thuế thực hiện khai khoản thu lợi nhuận sau +thuế còn lại ¡ TỘp vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về › quản lý +và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp người +nộp thuế; + +©) Tạm nộp lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp ngân sách nhà nước hàng +quý: +c.1) Người nộp thuế thuộc trường hợp phải quyết toán lợi nhuận sau thuế + +còn lại phải nộp ngân sách nhà nước theo quy định pháp luật về quản lý và đầu tư +vốn nhà nước tại doanh nghiệp theo hướng dẫn tại điểm a khoản 1 Điều này thực + +70 + +hiện tạm nộp lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp theo quy định tại Điều 24 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP; + +c.2) Nguyên tắc xác định số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp ngân sách +nhà nước tạm nộp quý như sau: + +Người nộp thuế căn cứ vào báo cáo tài chính quý (nếu có) hoặc kết quả sản +xuất, kinh đoanh quý và các quy định của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà +nước tại doanh nghiệp để xác định số lợi nhuận còn lại phải nộp ngân sách nhà +nước tạm nộp quý; + +c3) Số lợi nhuận còn lại đã tạm nộp (bao gồm cả tạm nộp phân bổ số lợi +nhuận còn lại cho địa bàn tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác +với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính) được trừ với số phải nộp theo quyết +toán lợi nhuận còn lại năm. + +đ) Phương pháp phân bỏ, kê khai lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp: +d.1) Trường hợp được phân bễ: Hoạt động kinh doanh xỗ số điện toán; +d.2) Phương pháp phân bổ: + +Số lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi trích lập các quỹ phải nộp cho từng +tỉnh nơi có hoạt động kinh doanh xổ số điện toán bằng (=) số lợi nhuận sau thuế +còn lại sau khi trích lập các quỹ phải nộp của hoạt động kinh doanh xỗ số điện +toán nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu bán vé thực tế từ hoạt động kinh doanh xổ +số điện toán tại từng tỉnh trên tổng doanh thu bán vé thực tế của người nộp thuế. + +Doanh thu bán vé thực tế từ hoạt động kinh doanh xỗ số điện toán được xác +định theo quy định tại điêm a.I khoản 3 Điều 19 Thông tư này. + +đ) Khai, quyết toán lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp: + +đ.1) Khai, tạm nộp lợi nhuận còn lại hàng quý đối với hoạt động kinh doanh +xô số điện toán: + +Người nộp thuế phải xác định số tạm nộp hàng quý theo quy định tại Điều +24 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP để nệp tiền lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi +trích lập các quỹ của hoạt động kinh doanh xổ số điện toán tại từng tỉnh nơi có +hoạt động kinh doanh xỗ số điện toán. + +Quyết toán lợi nhuận sau thuế còn lại đối với hoạt động kinh doanh xế số +điện toán: người nộp thuế khai quyết toán khoản lợi nhuận sau thuế còn lại sau +khi trích lập các quỹ của hoạt động kinh doanh xổ số điện toán trên toàn quốc và +nộp hỗ sơ khai theo quy định tại điểm 12 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư +này cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở chính; + +4.2) Đối với số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp tăng thêm khi thực hiện +khai bổ sung do điều chỉnh kết quả xếp loại doanh nghiệp theo công bố của chủ +sở hữu từ thời điểm ngày tiếp sau ngày cuối cùng, của hạn nộp lợi nhuận sau thuế +còn lại theo quyết toán năm dến thời hạn công bố kết quả xếp loại doanh nghiệp + +71 + +của chủ sở hữu theo quy định của cơ quan có thâm quyền thì doanh nghiệp không +phải nộp tiền chậm nộp. + +Người đại diện phần vốn của đoanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% +vốn điều lệ có vốn góp tại công ty cỗ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành +viên trở lên có trách nhiệm biểu quyết chỉ trả cô tức, lợi nhuận khi có đủ các điều +kiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp đồng thời đề nghị đôn đốc công ty cỗ +phân, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên nộp phần cô tức, lợi +nhuận được chia cho phần vốn góp của doanh nghiệp do nhà nước nắm giữ 100% +vốn điều lệ. + +e) Hồ sơ khai quyết toán là Tờ khai quyết toán Lợi nhuận sau thuế còn lại +nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn +nhà nước tại doanh nghiệp thực hiện theo quy định tại điểm 12 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư nảy. + +2. Khai cỗ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhà nước tại công ty cỗ +phân, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên: + +a) Cỗ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhà nước đầu tư tại công ty cô +phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên do bộ, cơ quan ngang +bộ, địa phương làm đại diện chủ sở hữu phần vốn của nhà nước khi công ty cô +phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên thực hiện chỉ trả cỗ tức, +lợi nhuận khai theo từng lần phát sinh. + +Thời hạn nộp hồ sơ khai cổ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhà nước +đầu tư tại công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên do +bộ, cơ quan ngang bộ, địa phương làm đại diện chủ sở hữu phần vốn của nhà nước +thực hiện theo thời hạn khai thuế theo từng lần phát sinh quy định tại khoản I +Điều 10 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +b) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai cổ tức, lợi nhuận được chia cho +phân vôn nhà nước: + +Người nộp thuế thực hiện khai khoản thu cổ tức, lợi nhuận được chia cho +phần vốn nhà nước đầu tư tại công ty cỗ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai +thành viên trở lên tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở chính; + +c) Hồ sơ khai cỗ tức, lợi nhuận được chia của doanh nghiệp có vốn góp của +nhà nước thực hiện theo quy định tại điểm 12 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông +tư này. + +Điều 28. Khai phí, lệ phí và các khoản thu khác đo cơ quan đại diện +nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài thực hiện thu + +1. Khai phí, lệ phí và các khoản thu khác do cơ quan đại diện nước Cộng +hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài thực hiện thu là loại khai theo quý +và quyết toán năm. + +72 + +_a) Hồ sơ khai theo quý, hồ sơ khai quyết toán năm thực hiện theo quy định +tại điêm 13 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; +b) Thời hạn nộp hồ sơ khai quý chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu + +của quý tiếp theo quý phát sinh nghĩa vụ và quyết toán năm chậm nhất là ngày +cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm đương lịch hoặc năm tài chính. + +2. Địa điểm nộp hỗ sơ khai phí, lệ phí và các khoản thu khác: + +a) Bộ Ngoại giao hoặc cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Ngoại giao được ủy quyển +thực hiện kê khai phí, lệ phí và các khoản thu khác do các cơ quan đại diện Việt +Nam ở nước ngoài thu được vả nộp hô sơ khai phí, lệ phí và các khoản thu khác +cho cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước; + +b) Hồ sơ khai thuế được lập và gửi đến cơ quan thuế quản lý khoản thu +ngân sách nhà nước. + +Điều 29. Hồ sơ khai thuế và các khoản thu khác đối với hoạt động dầu +khí và bán dầu khí + +1. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế và các khoản thu khác + +Người điều hành, doanh nghiệp liên doanh, công ty điều hành chung, Tập +đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam nộp hồ sơ khai thuê và các +khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước phát sinh từ hoạt động dâu khí và bán +dầu khí tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế. + +2. Hồ sơ khai thuế và các khoản thu khác: + +__8) Đối với Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro thực hiện theo quy định tại +điêm 14.1 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Đối với các hợp đồng dầu khí thực hiện theo mẫu biểu tại điểm 14.2 Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Đối với hoạt động chuyển nhượng quyền lợi tham gia hợp đồng đầu khí +thực hiện theo quy định tại điểm 14.3 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 30. Khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp đối với +nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài + +__1L, Khai thuế đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp +khẩu trừ, nộp thuê thu nhập doanh nghiệp trên cơ sở kê khai doanh thu, chỉ phí đề +xác định thu nhập chịu thuê thu nhập doanh nghiệp: + +a) Nhà thầu nước ngoài thực hiện khai thuế giá trị gia tăng theo hướng dẫn +tại Điều 19 Thông tư này; + +b) Nhà thầu nước ngoài thực hiện khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo +hướng dẫn tại Điều 21 Thông tư này. + +2. Khai thuế đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng tính trực tiếp trên +doanh thu, nộp thuê thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuê: + +73 + +a) Khai thuế đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng tính trực tiếp trên +doanh thu, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế +là loại khai theo lần phát sinh thanh toán tiền cho nhà thầu nước ngoài và khai +quyết toán khi kết thúc hợp đồng nhà thầu nếu có phát sinh thay đổi số thuế đã +khai và nộp. Trường hợp bên Việt Nam thanh toán cho nhà thầu nước ngoài nhiều +lần trong tháng thì có thê đăng ký khai thuê theo tháng thay cho việc khai theo +từng lần phát sinh thanh toán tiền cho nhà thầu nước ngoài. + +Bên Việt Nam ký hợp đồng với nhà thầu nước ngoài khấu trừ và nộp thuế +thay cho nhà thâu nước ngoài và nộp hỗ sơ khai thuế, hồ sơ khai quyết toán thuế +cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp bên Việt Nam; + +b) Hồ sơ khai thuế đối với hoạt động kinh doanh và các loại thu nhập khác +thực hiện theo quy định tại điêm 15 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Khai thuế đối với hãng hàng không nước ngoài: + +c.1) Văn phòng bán vé, đại lý tại Việt Nam của hãng hàng không nước +ngoài có trách nhiệm khai thuê thu nhập doanh nghiệp và nộp thuê cho hãng hàng +không nước ngoài. + +Hồ sơ khai thuế được nộp cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp Văn phòng +bán vé, đại lý tại Việt Nam của hãng hàng không nước ngoài; + +c.2) Khai thuế đối với hãng hàng không nước ngoài là loại khai theo quý. +Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 15 Phụ lục I ban hành kèm theo +Thông tư này. + +d) Khai thuế đối với hãng vận tải nước ngoài: + +d.1) Tổ chức làm đại lý tàu biển hoặc đại lý giao nhận vận chuyển hàng hóa +cho các hãng vận tải nước ngoài (sau đây gọi chung là đại lý của hãng vận tải) có +trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế thay cho các hãng vận tải nước ngoài. + +Hỗ sơ khai thuế đối với hãng vận tải nước ngoài được nộp cho cơ quan thuế +quản lý trực tiếp bên đại lý của hãng vận tải; + +d.2) Khai thuế đối với hãng vận tải nước ngoài là tạm nộp theo quý và quyết +toán theo năm. Hỗ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 15 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +đ) Khai thuế đối với tái bảo hiểm nước ngoài: + +: đ.1) Bên Việt Nam có trách nhiệm khẩu trừ, khai và nộp thuế thay cho các +tô chức tái bảo hiểm nước ngoài. Hồ sơ khai thuê được nộp cho cơ quan thuê quản +lý trực tiếp bên Việt Nam; + +4.2) Khai thuế đối với tái bảo hiểm nước ngoài thực hiện theo quý. Hồ sơ +khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 15 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông +tư này. + +74 + +3. Khai thuế đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp +khẩu trừ, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế: + +a) Nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài trực tiếp thực hiện khai +thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ, thuế thu nhập doanh nghiệp theo +tỷ lệ % trên doanh thư tính thuế : nộp hồ sơ khai thuế, hồ sơ khai quyết toán thuế +cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp bên Việt Nam; + +b) Khai thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ theo hướng dẫn tại +Điều 19 Thông tư này; + +c) Khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế là +loại khai theo lần phát sinh thanh toán tiền cho nhà thầu nước ngoài và khai quyết +toán khi kết thúc hợp đồng nhà thầu nếu có phát sinh thay đổi số thuế đã khai và +nộp. Trường hợp nhà thầu nước ngoài nhận được tiền thanh toán nhiều lần trong +tháng thì có thể đăng ký khai thuế theo tháng thay cho việc khai theo từng lần phát +sinh; + +đ) Hồ sơ khai thuế, khai quyết toán thuế thực hiện theo quy định tại điểm +15 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 31. Khai, nộp thuế của nhà cung cấp nước ngoài; hồ sơ khai thuế +của cá nhân không cư trú có hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại +điện tử, nền tảng số khác + +1. Khai thuế, nộp thuế trực tiếp của Nhà cung cấp nước ngoài: + +a) Nhà cung cấp nước ngoài kê khai trực tiếp với CƠ quan thuế hoặc thông +qua đơn vị nhận ủy quyền. Hồ sơ khai thuế của nhà cung cấp nước ngoài thực +hiện theo quy định tại điểm 16 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +Trường hợp sau khi hoàn thành thủ tục khai thuế, nộp thuế, nhà cung cấp +nước ngoài phát hiện có sai, sót thì thực hiện kê khai điều chỉnh số thuế phải nộp +phát sinh tại Việt Nam theo quy định tại điểm 16 Phụ lục I ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Nhà cung cấp nước ngoài thực hiện nộp thuế bằng đồng ngoại tệ tự do +chuyển đổi vào tải khoản thu ngân sách nhà nước theo thông báo trên Hệ thống +thông tin quản lý thuế, trong đó đảm bảo ghỉ đúng mã định danh khoản phải nộp +ngân sách nhà nước đo cơ quan thuế quản lý trực tiếp gửi; + +©) Trường hợp nhà cung cấp nước ngoài có số tiền thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa thì được bù trừ với số tiền thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp và tiền thuế nợ theo quy định tại các khoản 1, +2, 4, 5 và khoản 6 Điều 42 Thông tư này; + +đd) Cơ quan thuế phối hợp với cơ quan có liên quan xác định, công bồ tên, +địa chỉ website của nhà cung cấp nước ngoài chưa thực hiện đăng ký, kê khai, nộp +thuế mà người mua hàng hóa, dịch vụ có thực hiện giao dịch phát sinh tại Việt + +T5 + +Nam; phối hợp với cơ quan thuế ở nước ngoài để trao đôi, đôn đốc nhà cung cấp +nước ngoài kê khai, nộp thuế, truy thu thuê đối với nhà cung cấp nước ngoài nếu +chứng minh được nhà cung cấp nước ngoài kê khai, nộp thuế không đúng thực tế; +phối hợp với các cơ quan có thẩm quyên đề thực hiện và các biện pháp xử lý theo +quy định của pháp luật đối với trường hợp nhà cung cấp nước ngoài không tuân +thủ nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. + +2. Ủy quyển thực hiện đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế tại Việt Nam của +nhả cung cấp nước ngoài: + +a) Trường hợp nhà cung cấp nước ngoài thực hiện ủy quyền cho tổ chức, +cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế, tổ chức khác hoạt động. theo pháp +luật Việt Nam (sau đây gọi là bên được ủy quyền) thi bên được ủ ủy quyên có trách +nhiệm thực hiện các thủ tục về đăng ký thuế, kê khai, nộp thuế theo hợp đồng đã +ký với nhà cung cấp nước ngoài. Căn cử vào phạm vỉ ủy quyễn, trách nhiệm của +mỗi bên quy định tại hợp đồng ủy quyền, bên được ủy quyền thực hiện thủ tục về +khai thuế, nộp thuế theo quy định tại khoản 1 Điều 31 Thông tư này đối với nhà +cung cấp nước ngoải. + +a.1) Nhà cung cấp nước ngoài có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác +các chứng từ, hỗ sơ, tài liệu và thông tin cần thiết liên quan tới việc làm thủ tục +về thuế theo hợp đồng đã ký kết giữa hai bên; + +a.2) Trường hợp nhà cung cấp nước ngoài ký hợp đồng ủy quyền cho tổ +chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế thì người đại diện theo pháp +luật của tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế ký tên, đóng đầu +vào phần đại diện hợp pháp của người nộp thuế trên văn bản, hồ sơ giao địch với +cơ quan thuế. Trên tờ khai thuế phải ghi đây đủ họ tên và số chứng chỉ hành nghề +của người trực tiếp thực hiện dịch vụ làm thủ tục về thuế. Các văn bản, hồ sơ giao +dịch của tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục vẻ thuế thực hiện chỉ trong +phạm vi công việc thủ tục về thuế được ủy quyền nêu trong hợp đồng dịch vụ làm +thủ tục về thuế đã ký. + +b) Bên được ủy quyền có trách nhiệm cung cấp chính xác, kịp thời theo yêu +cầu của cơ quan thuế các tài liệu, chứng từ để chứng minh tính chính xác của việc +khai thuế, nộp thuế, đề nghị số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm (nếu +có); + +c) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp có trách nhiệm cung cấp tài khoản và mật +khẩu đăng nhập Hệ thống thông tin quản lý thuế cho bên được ủy quyền để thực +hiện thủ tục về thuế được ủy quyển và gửi các thông báo liên quan đến thủ tục về +thuế được ủy quyển trong quá trình thực hiện giao dịch điện tử đến địa chỉ thư +điện tử của bên được ủy quyền; + +đ) Trường hợp nhà cung cấp nước ngoài đã trực tiếp đăng ký thuế, kê khai, +nộp thuế tại Việt Nam mà chuyển sang uỷ quyền cho tổ chức, cá nhân cung cấp +dịch vụ làm thủ tục về thuế, tổ chức khác kê khai, nộp thuế thay thì phải thông + +76 + +báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp bằng cách thay đổi thông tin đăng ký thuế +theo quy định về đăng ký thuế. + +3. Hồ sơ khai thuế đối với cá nhân không cư trú kinh doanh trên nền tảng +thương mại điện tử, nền tảng số khác không có chức năng đặt hàng trực tuyến và +chức năng thanh toán thực hiện theo quy định tại điểm 16 Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này. + +Điều 32. Hồ sơ kê khai và nộp thay số thuế đã khấu trừ của tổ chức +kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế giá trị gia tăng là +phương pháp khấu trừ thuế khi mua hàng hóa, dịch vụ của nhà cung cấp +nước ngoài, cá nhân không cư trú trên nền tảng thương mại điện tử, nền tầng +số khác quy định tại khoản 3 Điều 43 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP + +1. Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 17 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này và nộp cho cơ quan thuế theo phương thức điện tử. + +2, Cơ quan thuế tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +tổ chức kinh doanh tại Việt Nam. + +Điều 33. Khai thuế, nộp thay số thuế đã khấu trừ của chủ quản nền +tảng thương mại điện tử, nền tãng số khác (trong nước hoặc nước ngoài) có +chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán + +1. Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 18 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này và nộp cho cơ quan thuế theo phương thức điện tử. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế là Chỉ cục Thuế thương + +mại điện tử. +„ 3. Chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác thực hiện nộp +thuê vào tài khoản thu ngân sách nhà nước tại Kho bạc Nhà nước (Ban Giao dịch): + +a) Hệ thống thông tin quản lý thuế căn cứ dữ liệu kê khai, nộp thuế của chủ +quản nên tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác để tự động xác định số thuế +đã nộp cho từng tỉnh theo địa chỉ nơi hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký +kinh doanh, đăng ký thuế, trường hợp không đăng ký kinh doanh thì theo địa chỉ +nơi cá nhân kinh doanh cư trú. Cơ quan thuế chuyển thông tin để Kho bạc Nhà +nước (Ban Giao dịch) thực hiện phân chia ngân sách cho từng tỉnh; + +b) Hệ thống thông tin quản lý thuế, tự động cập nhật thông tin số thuế do +chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác đã khấu trừ, khai, nộp +thay trên tài khoản thuế điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. + +Điều 34. Hồ sơ khấu trừ số thuế đã nộp tại nước ngoài vào số thuế phải +nộp tại Việt Nam + +1. Hồ. sơ chứng minh số thuế đã nộp (hoặc được coi như đã nộp) tại nước +ngoài vào số thuế phải nộp tại Việt Nam của người nộp thuế thuộc trường hợp + +77 ` + +được khấu trừ theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (sau đây gọi chung là Hiệp +định thuế) bao gồm: + +a) Hồ sơ cung cấp thông tin vẻ số thuế thu nhập được khấu trừ theo Hiệp +định thuế theo mẫu số 02/HTQT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này, trong +đó cung cấp các thông tin về giao dịch liên quan đến số thuế thu nhập đã nộp tại +nước ngoài được khấu trừ vào số thuế thu nhập phải nộp tại Việt Nam theo Hiệp +định thuế; + +b) Các tài liệu khác tuỳ theo hình thức đề nghị khấu trừ: + +b.1) Trường hợp người nộp thuế đã nộp thuế thu nhập tại nước ký kết Hiệp +định với Việt Nam và được khâu trừ vào số thuê phải nộp tại Việt Nam theo quy +định của Hiệp định thuê (khẩu trừ trực tiếp): + +b.1.1) Bản sao Tờ khai thuế thu nhập ở nước ngoài có xác nhận của người +nộp thuê; + +b.1.2) Bản sao Chứng từ nộp thuế ở nước ngoài có xác nhận của người nộp +thuê; + +b.1.3) Bản sao xác nhận của cơ quan thuế nước ngoài về số thuế đã nộp. + +b.2) Trường hợp người nộp thuế có thu nhập thuộc đối tượng phải nộp thuế +tại Nước ký kết Hiệp định thuế với Việt Nam, nhưng được miễn hoặc giảm thuế +như một biện pháp ưu đãi đặc biệt theo quy định tại luật của nước ký kết đó thì +được khấu trừ vào số thuế thu nhập phải nộp tại Việt Nam theo quy định của Hiệp +định thuế đối với số thuế được hưởng ưu đãi miễn, giảm thuế tại nước ngoài: + +b.2.1) Bản sao tờ khai thuế thu nhập ở nước ngoài có xác nhận của người +nộp thuế; + +b.2.2) Bản sao Đăng ký kinh doanh hoặc các chứng từ pháp lý xác nhận +hoạt động kinh doanh tại nước ngoài có xác nhận của người nộp thuế; + +b.2.3) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực thư xác nhận của Nhà chức +trách có thấm quyền nước ngoài về số thuế đã miễn, giảm và xác nhận việc đề +nghị khâu trừ sô thuê khoán là phù hợp với Hiệp định thuê và luật pháp của nước +ký kết Hiệp định thuế có liên quan. + +b.3) Trường hợp người nộp thuế đã nộp thuế thu nhập doanh nghiệp đối với +thu nhập trước khi được chia cho đôi tượng đó tại nước ký kết Hiệp định thuê với +Việt Nam và được khâu trừ Vào sỐ thuê phải nộp tại Việt Nam theo quy định của +Hiệp định thuê (khâu trừ gián tiêp): + +b.3.1) Các tài liệu pháp lý chứng minh quan hệ và tỉ lệ góp vốn của đối +tượng đề nghị khâu trừ; + +b.3.2) Bản sao Tờ khai thuế thu nhập ở nước ngoài của công ty chia lãi cổ +phần mà đối tượng tham gia góp vốn có xác nhận của người nộp thuế; + +78 + +b.3.3) Bản sao Tờ khai thuế khấu trừ tại nguồn đối với tiền lãi cổ phần được +chia có xác nhận của người nộp thuê; + +b.3.4) Bản sao Xác nhận của cơ quan thuế nước ngoài về số thuế đã nộp +đối với tiền lãi cô phần được chia và số thuế thu nhập công ty đã nộp trước khi +chia lãi cỗ phân. + +c) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp +thuế uỷ quyển cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +2. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các +tài liệu theo yêu cầu của hỗ sơ chứng minh quy định tại khoản 1 Điều này, người +nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại hồ sơ cung cấp thông tin theo mẫu số +02/HTQT. + +3. Người nộp thuế nộp hồ sơ chứng minh số thuế thu nhập đã nộp (hoặc +được coi như đã nộp) tại nước ngoài vào số thuế thu nhập phải nộp tại Việt Nam +cho cơ quan thuế cùng với hỗ sơ khai quyết toán thuế. Đối với thu nhập không +thuộc trường hợp phải quyết toán thuê, người nộp thuế nộp hô sơ chứng minh số +thuế thu nhập đã nộp tại nước ngoài cùng với hô sơ khai thuê. + +Chương IV +NỌP THUÉ, KHOẢN THU KHÁC; GIA HẠN NỘP THUẾ, KHOẢN +THU KHÁC, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT; XỬ LÝ TIỀN THUÉ, +TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT + +Mục 1. Nộp thuế, gia hạn nộp thuế và các khoản thu khác thuộc ngân +sách nhà nước + +Điều 35. Đồng tiền nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt + +1. Đồng tiền nộp thuế, khoản thu khác thực hiện theo quy định tại khoản 3 +Điều 14 Luật Quản lý thuế và Điều 14 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +2. Đồng tiền nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đối với +trường hợp cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyển ban hành Thông báo, +Quyết định là đồng tiền theo Thông báo, Quyết định của cơ quan thuế, cơ quan +nhà nước có thầm quyền. + +3. Đông tiền nộp tiền chậm nộp đối với trường hợp người nộp thuế khai +thuế, khoản thu khác là đông tiên theo hồ sơ khai thuê, các khoản thu khác của +người nộp thuê. + +Điều 36. Nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt (sau đây +gọi chung là nộp thuế) + +1. Chứng từ nộp thuế: + +79 + +a) Chứng từ nộp thuế là chứng từ nộp ngân sách nhà nước theo mẫu quy +định tại Nghị định số 347/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành; Nghị +định số 254/2025/NĐ-CP; + +b) Thông tỉn nộp thuế bao gồm thông tin trên mẫu chứng từ nộp thuế theo +quy định và các thông tin hỗ trợ người nộp thuế trong việc xác định nghĩa vụ thuế +kịp thời, phục vụ cho việc truyền nhận giữa các hệ thống của các bên liên quan và +trong đó có thông tin về mã định danh khoản phải nộp (ID), số tham chiếu, nơi +lập chứng từ nộp thuế theo quy định tại khoản 2 Điều này, trong đó: + +b.1) Mã định danh khoản phải nộp (ID): được truy vấn qua Hệ thống thông +tin quản lý thuế theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 93 Thông tư này. Trường +hợp nộp cho khoản thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp đã +được cơ quan thuế cung cấp mã định danh khoản phải nộp thì chứng từ nộp thuế +phải thể hiện mã định danh khoản phải nộp (ID); + +b.2) Số tham chiếu: là một đãy ký tự do hệ thống thanh toán nơi người nộp +thuế lập chứng từ nộp thuế tự động tạo đảm bảo tính duy nhất theo từng đơn Mì +nơi người nộp thuế tạo lập chứng từ nộp thuế và không thay đổi trong suốt quá +trình truyền nhận giữa các hệ thống. + +2. Lập chứng từ nộp thuế: + +a) Người nộp thuế lập chứng từ nộp thuế theo phương thức điện tử thông +qua Công Dịch vụ công quốc gia, Hệ thống thông tin quản lý thuế; Hệ thống thông +tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T- VAN đã kết nối với Hệ thống thông tin quản +lý thuế, Hệ thống địch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước có thẩm quyền +khác; các kênh thanh toán điện tử của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ +chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác có kết nối trực +tiếp hoặc gián tiếp với Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +b) Người nộp thuế lập chứng từ : nộp thuế trực tiếp tại quầy giao dịch của tổ +chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh +toán, tô chức dịch vụ khác có kết nói trực tiếp hoặc gián tiếp với Hệ thống thông +tin quản lý thuế; + +_—€) Người nộp thuế là đơn vị sử dụng ngân sách lập chứng từ nộp thuế trực +tiếp tại quầy giao dịch của Kho bạc Nhà nước. + +3. Trình tự nộp thuế thực hiện theo quy định về trình tự nộp ngân sách nhà +nước tại Điều 4 Nghị định số 347/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi +hành. + +Trường hợp người nộp thuế lập chứng từ qua Hệ thống thông tin quản lý +thuế thì Hệ thống thông tin quản lý thuế truyền thông tin theo chứng từ nộp thuế +đến tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian +thanh toán, tổ chức dịch vụ khác có kết nối trực tiếp với Hệ thống thông tin quản + +80 + +lý thuế (sau đây gọi là tổ chức phối hợp thu) mà người nộp thuế đã lựa chọn trích +tài khoản. Chậm nhất 05 phút kế từ khi nhận thông tin chứng từ nộp thuế do Hệ +thống thông tin quản lý thuế truyền sang, tổ chức phối hợp thu kiểm tra điều kiện +trích nợ tài khoản của người nộp thuế và thực hiện như sau: + +Trường hợp đủ điều kiện trích nợ, tổ chức phối hợp thu thực hiện trích nợ +tài khoản của người nộp thuế theo thông tin nộp thuế do Hệ thống thông tin quản +lý thuế truyền đến và ký điện tử trên chứng từ nộp thuế. Tổ chức phối hợp thu gửi +thông báo về việc nộp thuế điện tử thành công theo mẫu số 05/TB-TĐT Phụ lục +TII ban hành kèm theo Thông tư này đồng thời kèm chứng từ nộp thuế đã được tổ +chức phối hợp thu ký điện tử (nếu có) đến Hệ thống thông tin quản lý thuế để cơ +quan thuế thông báo cho người nộp thuế. + +Trường hợp không đủ điều kiện trích nợ, tổ chức phối hợp thu thông báo +về việc nộp thuế điện tử không thành công theo mẫu số 05/TB-TĐT Phụ lục II +ban hành kèm theo Thông tư này đến Hệ thống thông tin quản lý thuế để cơ quan +thuế thông báo cho người nộp thuế. + +4. Xử lý chứng từ nộp thuế và luân chuyển thông tin thu nộp thuế: + +a) Tổ chức phối hợp thu, cơ quan nhà nước có thẩm quyền (bao gồm cả +Kho bạc Nhà nước): + +a.1) Sử dụng thông tin cơ quan thuế cung cấp quy định tại điểm a khoản 1 +Điều 93 Thông tư này để hỗ trợ người nộp thuế lập, hoàn thiện chứng từ nộp thuế; +a.2) Truyền đầy đủ, chính xác thông tin nộp thuế theo quy định đại khoản 1 + +Điều này đến Hệ thống thông tin quản lý thuế cùng với thời điểm truyền thông tin +và chuyển tiền đến ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản; + +Riêng trường hợp nộp qua Kho bạc Nhà nước thì Kho bạc Nhà nước truyền + +đến Hệ thống thông tin quản lý thuế ngay sau thời điểm hạch toán thu ngân sách +- nhà nước theo quy định. + +b) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng địch vụ trung +gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác chưa kết nối trực tiếp với Hệ thống thông +tìn quản lý thuế (sau đây gọi là tổ chức chưa phối hợp thu): + +b.1) Kết nối qua tổ chức phối hợp thu hoặc ngân hàng thương mại nơi Kho +bạc Nhà nước mở tài khoản đề sử dụng thông tin cơ quan thuế cung cấp liên quan +về nghĩa vụ thuế quy định tại điểm a khoản I Điều 93 Thông tư này hỗ trợ người +nộp thuê lập chứng từ nộp thuê; + +b.2) Truyền đầy đủ, chính xác thông tin nộp thuế theo quy định tại khoản 1 +Điều này đến ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tải khoản. + +c) Ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản: + +bãi + +c.1) Hỗ trợ tổ chức chưa phối hợp thu sử dụng thông tin cơ quan thuế cung +cấp liên quan về nghĩa vụ thuế quy định tại điểm a khoản 1 Điều 93 Thông tư này +để hỗ trợ người nộp thuế lập chứng từ nộp thuế; + +c2) Tiếp nhận và truyền thông tin nộp thuế từ tổ chức phối hợp thu, tô chức +chưa phối hợp thu đến Hệ thống thông tin quản lý thuế cùng với thời điểm truyền, +hạch toán vào tải khoản thu của Kho bạc Nhà nước. Trường hợp thông tỉn nộp +thuế chưa đáp ứng quy định tại khoản 1 Điều này thì chậm nhất trong 01 ngày làm +việc, ngân hảng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản phối hợp với các +tổ chức nơi người nộp thuế lập chứng từ bổ sung, điều chỉnh thông tin đầy đủ +trước khi truyền đến Hệ thống thông tỉn quản lý thuế cùng với thời điểm truyền, +hạch toán vào tài khoản thu của Kho bạc Nhà nước. + +d) Kho bạc Nhà nước: + +Khi nhận được thông tin nộp ngân sách nhà nước do ngân hàng thương mại +nơi Kho bạc Nhà nước mở tải khoản chuyển đến, Kho bạc Nhà nước sử dụng +thông tin cơ quan thuế cung cấp quy định tại điểm b khoản 1 Điều 93 Thông tư +này đề hạch toán thu ngân sách nhà nước; đồng thời truyền ngay dữ liệu thông tin +thu theo quy định tại khoản ! Điều này đến Hệ thống thông tin quản lý thuế để +xác nhận thông tin chứng từ nộp thuế đã được hạch toán vào ngân sách nhà nước; + +đ) Cơ quan thuế sử dụng thông tin chứng từ nộp thuế trực tiếp trên Hệ thống +thông tin quản lý thuế hoặc nhận từ tổ chức, cơ quan theo quy định tại điểm a, +điểm c khoản này để thực hiện thanh toán, bù trừ nghĩa vụ thuế, xác nhận hoàn +thành nghĩa vụ nộp thuế. + +5. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân liên quan: +a) Cơ quan thuế: + +a.1) Cơ quan thuế cung cấp thông tin phục vụ thu, nộp ngân sách nhà nước +qua Hệ thống thông tin quản lý thuế theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 93 +Thông tư này; + +a.2) Cung cấp thông tin khoản đã nộp trên Hệ thống thông tin quản lý thuế +để Kho bạc Nhà nước sử dụng bạch toán thu ngân sách nhà nước theo quy định +tại điểm b khoản 1 Điều 93 Thông tư này; + +a.3) Phối hợp với tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng +dịch vụ trung gian thanh toán để ký và thực hiện thỏa thuận hợp tác phối hợp thu +. ngân sách nhả nước theo quy định tại khoản 3 Điều 93 Thông tư này; hỗ trợ tổ +chức phối hợp thu, cơ quan nhà nước có thẩm quyền về nghiệp vụ và kỹ thuật +trong quá trình triển khai phối hợp thu ngân sách nhà nước; + +a.4) Tiếp nhận thông tin về số thuế đã nộp từ tổ chức phối hợp thu, ngân +hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, cơ quan Kho bạc Nhà +nước, cơ quan nhà nước có thẩm quyền để phục vụ công tác quản lý thuế; thực + +82 + +hiện tra soát, đối soát các khoản thu nộp với các đơn vị liên quan; xử lý các vẫn +đề sai sót liên quan đến các khoản thu nộp thuế; phối hợp với cơ quan Kho bạc +Nhà nước trong việc đối chiếu số liệu, đảm bảo khớp đúng về số đã nộp ngân sách +nhà nước trước khi khóa số kế toán thuế; + +a.5) Hướng dẫn người nộp thuế trong việc lập chứng từ nộp thuế; cung cấp +cho người nộp thuê dữ liệu về khoản thuê phải nộp đề phục vụ việc lập chứng từ +nộp tiền đầy đủ và chính xác; xử lý tra soát, xác nhận số thuế đã nộp theo đề nghị +của người nộp thuế. + +b) Kho bạc Nhà nước: + +b.1) Cung cấp kịp thời cho Cục Thuế danh mục ngân hàng thương mại nơi +Kho bạc Nhà nước mỡ tài khoản; cung cấp cho cơ quan quản lý thu về cơ quan +Kho bạc Nhà nước tiếp nhận và hạch toán khoản thu ngân sách nhà nước đối với +trường hợp cơ quan Kho bạc Nhà nước hạch toán khoản thu không đồng cấp với +cơ quan quản lý thu; + +b.2) Hướng dẫn người nộp thuế kê khai các thông tin nộp thuế trên bảng +kê, chứng từ nộp thuế; cấp chứng từ xác nhận đã nộp thuế vào ngân sách nhà nước +có đầy đủ chữ ký và đầu xác nhận của cơ quan Kho bạc Nhà nước khi người nộp +thuế thực hiện giao dịch nộp thuế với cơ quan Kho bạc Nhà nước; + +b.3) Tiếp nhận thông tin thu thuế từ ngân hàng thương mại nơi Kho bạc +Nhà nước mở tài khoản, kiểm soát số thuế đã thu nộp thông qua tài khoản của cơ +quan Kho bạc Nhà nước mở tại ngân hàng; phôi hợp với ngân hàng xử ly sai sót +trong việc tô chức phối hợp thu ngân sách nhà nước; thực hiện tra soát, xử lý sai +sót thông tin thu nộp ngân sách nhà nước với các đơn vị liên quan; + +b.4) Cung cấp thông tin về số thuế đã thu theo cơ quan quản lý thu, bảo +đảm đầy đủ thông tin để hạch toán trừ nợ cho người nộp thuế, ghi nhận đúng ngày +nộp thuế của người nộp thuế; + +b.5) Sử dụng thông tin cơ quan thuế cung cấp quy định tại điểm a khoản 1 +Điều 93 Thông tư này phục vụ việc tỗ chức thu, nộp thuế; + +b.6) Sử dụng thông tin khoản đã nộp cơ quan thuế cung cấp quy định tại +điểm b khoản 1 Điều 93 Thông tư này để hạch toán thu ngân sách nhà nước theo +quy định, + +b.7) Hỗ trợ cơ quan thuế, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở +tài khoản vê nghiệp vụ và kỹ thuật trong quá trình phối hợp thu ngân sách nhà +nước. + +c) Tổ chức phối hợp thu, ngân "hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở +tài khoản và cơ quan nhà nước có thẩm quyên: + +kX) + +c.1) Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn trong việc thực hiện thu tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt theo quy định tại điểm b khoản 1, khoản +2 Điều 61 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; : + +c.2) Thực hiện thỏa thuận hợp tác phối hợp thu ngân sách nhà nước đã ký +với Cục Thuê, Kho bạc Nhà nước; đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật theo công khai +của Cục Thuế quy định tại điểm a khoản 3 Điều 93 Thông tư này; + +c.3) Sử dụng thông tin cơ quan thuế cung cấp quy định tại điểm a khoản I +Điều 93 Thông tư này phục vụ việc tô chức phối hợp thu, nộp thuế; + +c.4) Ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản tập hợp +đầy đủ thông tin nộp thuế để chuyển sang cơ quan Kho bạc Nhà nước, cơ quan +thuế; ghi nhận đúng ngày nộp thuế của người nộp thuế; bỗ sung, hoàn thiện các +thông tin chứng từ nộp thuế chưa phủ hợp theo quy định tại điểm c.2 khoản 4 Điều +này và hạch toán số thuế đã thu vào tài khoản của cơ quan Kho bạc Nhà nước; + +c.5) Kết nối trực tiếp với tổ chức chưa phối hợp thu để tổ chức chưa phối +hợp thu sử dụng thông tin cơ quan thuế cung cấp quy định tại điểm a khoản 1 Điều +93 Thông tư này phục vụ việc tổ chức thu, nộp thuế; + +c.6) Thực hiện tra soát, xử lý sai sót thông tin thu nộp ngân sách nhà nước +với các đơn vị liên quan theo yêu cầu nghiệp vụ phát sinh. + +đ) Tổ chức chưa phối hợp thu: + +d.1) Thực biện nhiệm vụ, quyền hạn trong việc thực hiện thu tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều +61 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +đ.2) Thực hiện đầy đủ, chính xác các nghĩa vụ của tô chức cung ứng dịch +vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán theo quy định của +Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; + +d.3) Kết nối gián tiếp với cơ quan thuế qua tô chức phối hợp thu hoặc ngân +hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản để sử dụng thông tin cơ +quan thuế cung cấp quy định tại điểm a khoản 1 Điều 93 Thông tư này phục vụ +việc tổ chức thu, nộp thuế. + +đ) Người nộp thuế: + +đ.1) Nộp tiền thuế đầy đủ, đúng thời hạn theo quy định của pháp luật về +quản lý thuế; thực hiện nộp thuế điện tử tại hệ thống của các đơn vị quy định tại +điểm a khoản 2 Điêu này (trừ trường hợp điêu kiện không cho phép); + +đ.2) Khai đầy đủ, chính xác các thông tin thuộc trách nhiệm người nộp thuế +phải khai trên bảng kê nộp thuế hoặc chứng từ nộp thuế; + +đ.3) Phối hợp với ngân hàng hoặc cơ quan thuế đối chiều thông tin, xử lý +sai sót (nêu có) trong việc nộp tiền vào ngân sách nhà nước; + +84 + +đ.4) Theo dõi thông tin nộp tiền vào ngân sách nhà nước, thông tin nghĩa +vụ thuế tại Hệ thống thông tin quản lý thuế theo tài khoản giao dịch đã được cấp. + +6. Xử lý sự cố, đối soát: + +a) Các tổ chức, đơn vị liên quan thực hiện đối soát đữ liệu với cơ quan thuế +bằng phương thức điện tử qua Hệ thống thông tin quản lý thuế theo hướng dẫn +của Cục Thuế. + +Việc truyền nhận thông tin chứng từ nộp thuế giữa hệ thống của tổ chức +phối hợp thu, tổ chức chưa phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà +nước mở tài khoản, Cổng Dịch vụ công quốc gia, tổ chức được giao ủy nhiệm thu, +cơ quan thuế, Kho bạc Nhà nước đều phải thực hiện xây dựng yêu cầu đối soát +-_ thông tin định kỳ hàng ngày để kịp thời phát hiện sai, sót phát sinh trong, truyền +nhận, cụ thể: phương thức, thời điểm, phạm vi, nội dung đối soát thông tin và cách +thức xử lý khi phát hiện sai, sót theo kết quả đối soát giữa các hệ thống: + +b) Trường hợp có sự cố kỹ thuật tạm thời hệ thống của đơn vị không áp +dụng được phương thức giao dịch điện tử, đơn vị có hệ thông gặp sự cô phải thông +báo ngay cho các đơn vị liên quan và xử lý ngay sự cố để bảo đảm có thông tin, +dữ liệu kịp thời phục vụ công tác quản ly thu nộp ngân sách nhà nước. Sau khi +khắc phục sự cố kỹ thuật, các đơn vị có sự cố phải thực hiện đỗi soát với các bên +liên quan để truyền nhận toàn bộ các thông tin chứng từ nộp thuế sang Hệ thống +thông tin quản lý thuế. + +Điều 37. Tra soát, điều chỉnh thông tin và xử lý chứng từ nộp thuế có +sai, sót + +1. Nguyên tắc tra soát, xử lý sai, sót: + +a) Sai, sót phát sinh hoặc được phát hiện tại đơn vị nào thì đơn vị đó phải +chủ động xác định nguyên nhân sai, sót, khắc phục hậu quả, đồng thời gửi văn +bản tra soát hoặc thông báo đến các đơn vị liên quan để phối hợp, xử lý theo quy +định. + +Việc xử lý sai, sót phải được thực hiện ngay trong ngày phát hiện. Trường +hợp đã hết thời gian điêu chỉnh trong ngày thì chậm nhất phải xử lý trong ngày +làm việc tiệp theo ngày phát hiện sai, sót. + +b) Trường hợp tra soát, xử lý sai, sót, điều chỉnh thông tin nộp thuế: + +b.1) Khi đã hạch toán ngân sách và chuyển thông tin số thuế đã thu cho cơ +quan thuế, nếu phát hiện sai, sót thì Kho bạc Nhà nước điều chỉnh thông tin gửi +thông điệp dữ liệu điều chỉnh qua Hệ thống thông tin quản lý thuế để cơ quan thuế +điều chỉnh thông tin; + +b.2) Khi nhận được thư tra soát của cơ quan thuế thì Kho bạc Nhà nước có +trách nhiệm tra soát, điều chỉnh thông tin và gửi thông điệp dữ liệu điều chỉnh qua + +§5 + +Hệ thống thông tin quản lý thuế và các cơ quan liên quan đề điều chỉnh thông tin +số thuế đã thu ngân sách nhà nước; + +b.3) Kho bạc Nhà nước lập thư tra soát điện tử đối với các khoản đã hạch +toán vào tải khoản chờ xử lý các khoản thu của cơ quan thuế để cơ quan thuế bổ +sung thông tin hạch toán thu ngân sách. + +c) Các khoản chuyền tiền thừa, tiền thiếu so với chứng từ nộp ngân sách +nhà nước của người nộp thuế được xử lý theo quy định về sai, sót phát sinh trong +quá trình hạch toán. + +Các trường hợp chuyền thừa tiền và để nghị hoàn trả phải đảm bảo không +ảnh hưởng đến nghĩa vụ đã được cơ quan thuế hạch toán trừ nợ, xác nhận hoàn +thành nghĩa vụ về thuế. + +2. Các trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông tin thu, nộp ngân sách +nhà nước (sau đây gọi chung là tra soát): + +a) Các trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông tin thu, nộp ngân sách +nhà nước theo đề nghị của người nộp thuế: + +a.1) Người nộp thuế phát hiện thông tin đã ghi nhận trong Hệ thống thông +tỉn quản lý thuế do cơ quan thuế cung cấp định kỳ theo quy định tại điểm e khoản +1 Điều 38 Luật Quản lý thuế có sai khác với thông tin theo dõi của người nộp thuế +(trừ trường hợp nêu tại điểm a.2 khoản này); + +a.2) Người nộp thuế phát hiện thông tin đã khai trên chứng từ nộp ngân +sách nhà nước không chính xác. Người nộp thuê chỉ được đề nghị điều chỉnh các +chứng từ nộp ngân sách đáp ứng các điều kiện sau: + +a.2.1) Chứng từ nộp ngân sách của năm trước nhưng đẻ nghị điều chỉnh vào +năm sau chỉ được điều chỉnh trong thời gian chỉnh lý quyết toán ngân sách theo +quy định tại khoản 2 Điều 66 Luật Ngân sách nhà nước số 89/2025/QH15; + +a.2.2) Không đề nghị điều chỉnh thông tin về tổng số tiền, loại tiền trên +chứng từ nộp ngân sách nhà nước. + +b) Các trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông tin thu, nộp ngân sách +nhà nước theo đề nghị của cơ quan nhà nước có thâm quyền, tổ chức cung ứng +dịch vụ thanh toán, tô chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán: + +b.1) Cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẳm quyền ban hành thông báo, +quyết định về thuế phát hiện sai, sót cần điều chỉnh thông tin đã hạch toán thu +ngân sách nhà nước; + +b.2) Kho bạc Nhà nước phát hiện sai, sót cần điều chỉnh thông tin đã hạch +toán thu ngân sách nhà nước (bao gỗm trường hợp thành viên hệ thông liên ngân +hàng để nghị điều chỉnh) hoặc thực hiện tra soát đối với các khoản đã hạch toán +vào tải khoản chờ xử lý các khoản thu của cơ quan thuê; + +86 + +b.3) Tổ chức phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước +mở tài khoản hoặc cơ quan nhà nước có thâm quyền (trừ Kho bạc Nhà nước) phát +hiện sai, sót cần điều chỉnh liên quan đến thông tin chứng từ nộp ngân sách nhà +nước của người nộp thuế đã truyền sang cơ quan thuế và Kho bạc Nhà nước; + +b.4) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung +gian thanh toán, tô chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện nộp ngân sách +nhà nước phát hiện sai, sót cần điều chỉnh liên quan đến thông tin chứng từ nộp +ngân sách nhà nước của người nộp thuế đã chuyền ngân hàng thương mại nơi Kho +bạc Nhà nước mở tài khoản; + +b.5) Trường hợp tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng +dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện +nộp ngân sách nhà nước hoặc ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở +tài khoản chuyển thừa tiền so với yêu cầu của người nộp thuế; + +b.6) Cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thâm quyền phát hiện sai, sót cần +điều chỉnh đối với thông tin đã trao đổi, cung cấp giữa các cơ quan. + +3. Thủ tục hỗ sơ và trình tự xử lý hồ sơ đề nghị tra soát: + +a) Trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông tin thu, nộp ngân sách nhà +nước theo để nghị của người nộp thuế: + +a.1) Trường hợp người nộp thuế phát hiện thông tin có sai, sót theo quy +định tại điểm a.1 khoản 2 Điều này: + +a.1.1) Hồ sơ để nghị tra soát gồm: + +a.1.1.1) Văn bản để nghị tra soát theo mẫu số 01/TS Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + +a.1.1.2) Tài liệu chứng minh (nếu có): bản sao chứng từ nộp ngân sách nhà +nước của người nộp thuế hoặc bản sao các quyết định, thông báo, chứng từ có liên +quan. + +a.1.2) Người nộp thuế gửi hồ sơ đề nghị tra soát đến cơ quan thuế theo quy +định tại khoản 4 Điều này; + +a.1.3) Xử lý hồ sơ đề nghị tra soát: + +Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đủ hỗ sơ để nghị tra +soát của người nộp thuê, cơ quan thuế thực hiện đôi chiều thông tin đề nghị tra +soát của người nộp thuế với đữ liệu trên Hệ thống thông tin quản lý thuế: + +Trường hợp thông tin theo đối thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế +trên Hệ thống thông tin quản lý thuế có sai, sót so với căn cứ theo dõi nghĩa vụ +thuế của người nộp thuế (hồ sơ khai thuế của người nộp thuế đã được cơ quan +thuế thông báo tiếp nhận, chứng từ nộp ngân sách nhà nước, thông bảo, quyết định +và các văn bản khác của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền) thì cơ + +87 + +quan thuế thực hiện điều chỉnh thông tin trên hệ thống theo đúng căn cứ theo dõi +nghĩa vụ thuế của người nộp thuế và gửi kết quả giải quyết văn bản để nghị tra +soát cho người nộp thuế theo mẫu số 01/TB-TS Phụ lục II ban hành kèm theo +Thông tư này. + +Trường hợp thông tin theo dõi thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế +là chính xác với căn cứ theo dõi nghĩa vụ thuế (hồ sơ khai thuế của người nộp +thuế đã được cơ quan thuế thông báo tiếp nhận, chứng từ nộp ngân sách nhà nước, +thông báo, quyết định và các văn bản khác của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước +có thâm quyên) hoặc trường hợp chưa đủ cơ sở đề điều chỉnh thông tin thì cơ quan +thuế gửi Thông báo không điều chỉnh theo mẫu số 01/TB-TS Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này, trong đó ghi rõ lý do không điều chỉnh. + +a2) _Trường hợp người nộp thuế phát hiện thông tin có sai, sót theo quy +định tại điểm a.2 khoản 2 Điều này: + +a.2.1) Hồ sơ đề nghị tra soát gồm: + +a.2.1.1) Văn bản đề nghị tra soát theo mẫu số 01/TS Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư nảy; + +a.2.1.2) Tài liệu chứng minh (nếu có): Bản sao chứng từ nộp ngân sách nhà +nước của người nộp thuế hoặc bản sao các quyết định, thông báo, chứng từ có liên +quan. + +a.2.2) Người nộp thuế gửi hồ sơ để nghị tra soát đến cơ quan thuế theo quy +định tại khoản 4 Điều này; +a.2.3) Xử lý hồ sơ đề nghị tra soát tại cơ quan thuế: + +Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đủ hỗ sơ để nghị tra +soát của người nộp thuê, cơ quan thuẻ thực hiện rà soát chứng từ đã ghi nhận trên +hệ thông ứng dụng quản lý thuế và thông tin đề nghị điều chỉnh: + +a.2.3.1) Trường hợp nội dung đề nghị điều chỉnh chứng từ của người nộp +thuế đáp ứng đủ các điều kiện để điều chỉnh thông tin theo quy định tại điểm a.2 +khoản 2 Điều này thì trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đủ hồ +sơ đề nghị tra soát của người nộp thuế, cơ quan thuế lập Giấy đẻ nghị điều chỉnh +thu ngân sách nhà nước theo mẫu số C1-07a/NS hoặc C1-07b/NS kèm theo Thông +tư của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động +nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước để đề nghị điều chỉnh. + +Căn cứ thông tin chứng từ điều chỉnh của Kho bạc Nhà nước gửi đến qua +Hệ thống thông tin quản lý thuế, cơ quan thuế thực hiện hạch toán theo thông tin +điều chỉnh của Kho bạc Nhà nước, điều chỉnh số tiền chậm nộp tăng hoặc giảm +phát sinh của khoản điều chỉnh (nếu có). Đồng thời, gửi kết quả giải quyết văn +bản để nghị tra soát cho người nộp thuế theo mẫu số 01/TB-TS Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này; + +§8 + +a.2.3.2) Trường hợp nội dung đề nghị điều chỉnh chứng từ của người nộp +thuế không đáp ứng đủ điều kiện hoặc nội dung để nghị điều chỉnh chứng từ của +người nộp thuế chưa đủ cơ sở để điều chỉnh thông tin thì cơ quan thuế gửi Thông +báo không điều chỉnh theo mẫu số 01/TB-TS Phụ lục [II ban hành kèm theo Thông +tư này, trong đó ghi rõ lý do không điều chỉnh thông tin nộp thuế. + +a.2.4) Xử lý hề sơ đề nghị tra soát tại Kho bạc Nhà nước: + +Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị điều chỉnh +của cơ quan thuế, Kho bạc Nhà nước thực hiện rà soát thông tin đã hạch toán thu +ngân sách, điều chỉnh hoặc không điều chỉnh thông tin theo để nghị và truyền +thông tin dữ liệu phản hồi sang cơ quan thuế, kiểm soát đảm bảo chứng từ điều +chỉnh được truyền đầy đủ sang cơ quan thuế theo quy định. Trường hợp việc điều +chỉnh chứng từ do sai thông tin cơ quan thu dẫn tới thay đổi cơ quan thuế và Kho +bạc Nhà nước thì Kho bạc Nhà nước phản hồi đồng thời cho cơ quan thuế nhận +chứng từ điều chỉnh, cơ quan thuế để nghị điều chỉnh. + +b) Trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông tin thu, nộp ngân sách nhà +nước theo đề nghị của cơ quan nhà nước có thẩm quyên, tổ chức cung ứng dịch +vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ +khác: + +b.L) Trường hợp cơ quan thuế phát hiện sai, sót quy dịnh tại điểm b.1 khoản +2 Điều này: + +b.1.1) Cơ quan thuế lập Giấy đề nghị điều chỉnh thu ngân sách nhà nước +theo mẫu số C1-07a/NS hoặc C1-07b/NS kèm theo Thông tư của Bộ Tài chính +hướng dẫn chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc +Nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước để thực hiện điều chỉnh; + +b.1.2) Kho bạc Nhà nước thực hiện xử lý đề nghị điều chỉnh của cơ quan +thuế theo hướng dẫn tại điểm a.2.4 khoản 3 Điều này. + +b.2) Trường hợp Kho bạc Nhà nước phát hiện sai, sót hoặc cần bổ sung +thông tin hạch toán thu ngân sách nhà nước theo quy định tại điểm b.2 khoản 2 +Điều này: + +b.2.1) Kho bạc Nhà nước thực hiện điều chỉnh thông tin và truyền chứng từ +điều chỉnh sang cơ quan thuế theo quy định để cơ quan thuế điều chỉnh thông tin +thu nộp ngân sách; + +b.2.2) Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm lập thư tra soát theo quy chế trao +đổi thông tin giữa cơ quan thuế và Kho bạc Nhà nước gửi cơ quan thuế đối với +các khoản đã hạch toán vào tải khoản chờ xử lý các khoản thu của cơ quan thuế +để cơ quan thuế bổ sung thông tin hạch toán thu ngân sách nhà nước. + +b.3) Tổ chức phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước +mở tài khoản, cơ quan nhà nước có thẩm quyền (trừ Kho bạc Nhà nước) phát hiện + +s0 + +sai, sót cần điều chỉnh liên quan đến thông tin chứng từ nộp ngân sách nhà nước +của người nộp thuê đã truyền sang cơ quan thuê, Kho bạc nhà nước theo trường +hợp tại điểm b.3 khoản 2 Điều này. + +Việc tra soát thực hiện theo quy định trao đôi thông tin giữa cơ quan thuế +và ngân hàng thương mại nơi Kho bạc nhà nước mở tài khoản, tổ chức phối hợp +thu, cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kế từ ngày +nhận được để nghị tra soát, cơ quan thuế gửi Kho bạc Nhà nước để xác nhận điều +chỉnh và thông báo về việc điều chỉnh hoặc không điều chỉnh thông tin thu nộp +tiên thuế theo để nghị của tổ chức phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho +bạc Nhà nước mở tài khoản, cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Kho bạc Nhà nước +trong thời hạn 02 ngày làm việc kế từ ngày nhận được đề nghị của cơ quan thuế +thì thực hiện xác nhận về việc điều chỉnh hoặc không điều chỉnh đến cơ quan thuế; + +b.4) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung +gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện nộp ngân sách +nhà nước phát hiện sai, sót cần điều chỉnh liên quan đến thông tin chứng từ nộp +ngân sách nhà nước của người nộp thuế đã chuyển ngân hàng thương mại nơi Kho +bạc Nhà nước mở tài khoản theo trường hợp tại điểm b.4 khoản 2 Điều này: + +b.4.1) Hồ sơ đề nghị tra soát: theo quy định hiện hành giữa Kho bạc Nhà +nước và tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tỗ chức cung ứng dịch vụ trung gian +thanh toán hoặc theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; + +b.4.2) Khi phát hiện sai, sót, tê chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức +cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tô chức dịch vụ khác nơi người nộp thuê +thực hiện nộp ngân sách nhà nước thực hiện: + +Trường hợp đã chuyển tiền và thông tin nộp ngân sách cho ngân hàng +thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản hoặc Kho bạc Nhà nước (trường, +hợp chuyển nộp ngân sách nhà nước qua kênh liên ngân hàng về trực tiếp Kho +bạc Nhà nước) thì tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung ứng +dịch vụ trung gian thanh toán nơi người nộp thuế thực hiện nộp ngân sách nhà +nước thực hiện gửi đề nghị tra soát bằng điện tử sang ngân hàng thương mại nơi +Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, Kho bạc Nhà nước (trường hợp chuyển nộp +ngân sách nhà nước qua kênh liên ngân hàng về trực tiếp Kho bạc Nhà nước) để +thực hiện điều chỉnh sai, sót liên quan đến hạch toán thu ngân sách nhả nước. + +Trường hợp chưa chuyển tiền và thông tin nộp ngân sách cho ngân hàng +thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, Kho bạc Nhà nước (trường hợp +chuyển nộp ngân sách nhà nước qua kênh liên ngân hàng về trực tiếp Kho bạc +Nhà nước) thì tổ chức cung ứng địch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung ứng dịch +vụ trung gian thanh toán thực hiện tra soát, điều chỉnh sai, sót theo quy định về +xử lý sai, sót trong thanh toán. + +90 + +b.4.3) Xử lý hỗ sơ để nghị tra soát tại ngân hàng thương mại nơi Kho bạc +Nhà nước mở tài khoản. + +Khi nhận được để nghị tra soát bằng điện tử của tổ chức cung ứng dịch vụ +thanh toán hoặc tô chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán nơi người nộp +thuế thực hiện nộp ngân sách nhà nước, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà +nước mở tài khoản tra soát và thực hiện như sau: + +Trường hợp thông tin nộp thuế chưa truyền sang Kho bạc Nhà nước, Hệ +thống thông tin quản lý thuế thì ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở +tài khoản thực hiện điều chỉnh sai, sót theo quy định về xử lý sai, sót trong thanh +toán. + +Trường hợp thông tin nộp thuế đã truyền sang Kho bạc Nhà nước, Hệ thống +thông tin quản lý thuế thì ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài +khoản gửi đề nghị tra soát đến Kho bạc Nhà nước, cơ quan thuế theo quy định tại +điểm b.3 khoản này để thực hiện điều chỉnh sai, sót liên quan đến hạch toán thu +ngân sách nhà nước. + +b.5) Xử lý sai sót trong trường hợp tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán +hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi +người nộp thuế thực hiện nộp ngân sách nhà nước chuyển thừa tiền so với yêu cầu +của người nộp thuế: + +Trường hợp tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch +vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện nộp +ngân sách nhà nước hoặc ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài +khoản chuyển thừa tiền so với yêu câu của người nộp thuế thì các tổ chức này gửi +đề nghị xác nhận đến cơ quan thuế nơi đã tiếp nhận chứng từ về việc chuyển thừa +tiền. Cơ quan thuế kiểm tra thông tỉn và trả lời về việc xác nhận hoặc không xác +nhận trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị. Tổ chức cung +ứng dịch vụ thanh toán, tô chức cung ứng địch vụ trung gian thanh toán, tổ chức +dịch vụ khác, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản gửi +thông tin tra soát đã được cơ quan thuế trả lời tới Kho bạc Nhà nước để phối hợp +xử lý số tiền chuyển thừa theo quy định. + +b.6) Xử lý sai, sót tại cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thấm quyên theo +trường hợp tại điểm b.6 khoản 2 Điều này: + +b.6.1) Hồ sơ để nghị tra soát gồm: + +b.6.1.1) Văn bản để nghị tra soát theo mẫu số 01/TS Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + +b.6.1.2) Tài liệu chứng minh (nếu có): bản sao chứng từ nộp ngân sách nhả +nước của người nộp thuế hoặc bản sao các quyết định, thông báo, chứng từ có liên +quan; + +91 + +b.6.2) Cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thắm quyền khi phát hiện +sai, sót phải gửi hỗ sơ đề nghị tra soát theo quy định tại điểm b.6.1 khoản này đến +cơ quan liên quan qua hệ thống trao đổi thông tin điện tử giữa các ngành; + +b.6.3) Cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thâm quyền khi nhận được +hỗ sơ đề nghị tra soát có trách nhiệm giải quyết nội dung tra soát và gửi kết quả +tra soát cho cơ quan, đơn vị đề nghị tra soát qua hệ thống trao đổi thông tin điện +tử giữa các ngành. + +4. Trách nhiệm tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát: + +a) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát từ người nộp thuế, +tõ chức phôi hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, +cơ quan nhà nước có thâm quyên: + +a.1) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp: + +a.1.1) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát đối với chứng từ nộp ngân +sách, thông tin nộp thuế mà cơ quan thuế › quản lý trực tiếp là cơ quan thuế quản +lý thu trên chứng từ do người nộp thuế; tổ chức phôi hợp thu, ngân hàng thương +mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tải khoản, cơ quan nhà nước có thắm quyền gửi +đền; + +a.1.2) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát của người nộp thuế đối với hồ +sơ khai thuê của người nộp thuê, chứng từ nộp ngân sách nhà nước, thông báo, +quyết định và các văn bản khác của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẳm +quyền do cơ quan thuế quản lý trực tiếp đã tiếp nhận hoặc ban hảnh. + +a.2) Cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước: + +a.2.1) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát đối với chứng từ nộp ngân +sách, thông tin nộp thuế mả cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước +là cơ quan thuế quản lý thu trên chứng từ do người nộp thuế; tổ chức phối hợp +thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, cơ quan nhà +nước có thầm quyên gửi đến; + +a.2.2) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát đối với hồ sơ khai thuế của +người nộp thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước, thông báo, quyết định và các +văn bản khác của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền do cơ quan thuế +quản lý khoản thu ngân sách nhà nước đã tiếp nhận hoặc ban hành. + +a.3) Cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỏ theo quy định tại điểm b +khoản 4 Điều 3 Thông tư này. + +Phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp đề xử lý hồ sơ đề nghị tra soát +liên quan đến khoản được nhận khoản phân bồ thuộc trường hợp theo quy định +tại điểm a.1 khoản này; + +92 + +b) Kho bạc Nhà nước tiếp nhận hồ sơ đề nghị tra soát do ngân hàng thương +mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản hoặc thành viên của hệ thống thanh toán +liên ngân hàng chuyển tiền trực tiếp đến Kho bạc Nhà nước (trường hợp chuyển +nộp ngân sách nhà nước qua kênh liên ngân hàng gửi đến; + +©) Ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản tiếp nhận, +xử lý hỗ sơ đề nghị tra soát do tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức +cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, hoặc tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp +thuế thực hiện nộp ngân sách nhà nước gửi đến; + +d) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ +trung gian thanh toán hoặc tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện nộp +ngân sách nhà nước thực hiện tiếp nhận đề nghị tra soát của người nộp thuế theo +quy định của tô chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tô chức cung ứng dịch vụ +trung gian thanh toán. + +Điều 38. Trình tự, thủ tục và hồ sơ gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt + +1. Trình tự giải quyết hỗ sơ gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt đối với trường hợp quy định tại điểm a và điểm b khoản 7 Điều 14 +Luật Quản lý thuế: + +a) Người nộp thuế lập hồ sơ đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền +chậm nộp, tiền phạt gửi đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản +lý khoản thu ngân sách nhà nước; + +b) Trường hợp hồ sơ để nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt chưa đầy đủ theo quy định hoặc phát hiện có dấu hiệu sai phạm về +giá trị vật chất bị thiệt hại trong hỗ sơ do người nộp thuế tự xác định hoặc các sai +sót khác, trong thời hạn 03 ngày làm việc kề từ ngày tiếp nhận hỗ sơ, cơ quan thuế +phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư này để nghị người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung hồ sơ. + +Trường hợp hỗ sơ đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt đầy đủ, trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hỗ sơ, cơ +quan thuế ban hành Thông báo không chấp thuận gia hạn nộp thuế, khoản thu +khác, tiền chậm nỘp, tiền phạt theo mẫu số 03/GHAN Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này đối với trường hợp không thuộc đối tượng được gia hạn nộp +thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt hoặc Quyết định gia hạn nộp thuế +theo mẫu số 02/GHAN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường +hợp thuộc đối tượng được gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt. + +2. Hỗ sơ gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt: + +9 + +a) Đối với trường hợp thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bất +ngờ quy định tại khoản 21 Điều 4 Luật Quản lý thuế, hồ sơ bao gồm: + +a.1) Văn bản đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiên +phạt của người nộp thuế theo mẫu số 01/GHAN Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +a.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực tài liệu xác nhận về thời gian, +địa điểm xảy ra thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ của cơ +quan có thâm quyển; + +a.3) Bản sao văn bản quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân phải bồi +thường thiệt hại (nếu có); bản sao các chứng từ liên quan đến việc bồi thường thiệt +hại (nếu có). + +b) Đối với trường hợp bất khả kháng khác theo quy định tại khoản 1 Điều +3 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, hồ sơ bao gồm: + +b.1) Văn bản đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt của người nộp thuế theo mẫu số 01/GHAN Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực tài liệu xác nhận về thời gian, +địa điểm xảy ra trường hợp bất khả kháng của cơ quan có thâm quyển; bản sao tài +liệu chứng minh người nộp thuế phải ngừng, nghỉ sản xuất, kinh doanh đối với +trường hợp do chiên tranh, bạo loạn, đình công mà người nộp thuê phải ngừng, +nghỉ sản xuất, kinh doanh; + +b.3) Bản sao tài liệu chứng minh việc gặp rủi ro không thuộc nguyên nhân, +trách nhiệm chủ quan của người nộp thuê và người nộp thuê không có khả năng +nguôn tài chính nộp ngân sách nhà nước đôi với trường hợp bị thiệt hại do gặp rủi +ro không thuộc nguyên nhân, trách nhiệm chủ quan của người nộp thuê; bản sao +các chứng từ liên quan đến việc bồi thường thiệt hại của cơ quan bảo hiểm (nêu +có). + +c) Đối với trường hợp di dời cơ sở sản xuất, kinh doanh theo quy định tại +điểm b khoản 7 Điều 14 Luật Quản lý thuế, hồ sơ bao gồm: + +c.1) Văn bản để nghị gia hạn nộp thuế của người nộp thuế theo mẫu số +01/GHAN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +c.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Quyết định của cơ quan nhà +nước có thẩm quyền vẻ việc di dời cơ sở sản xuất, kinh doanh đổi với người nộp +thuế; + +c.3) Bản sao đề án hoặc phương án di đời, trong đó thể hiện rõ kế hoạch và +tiến độ thực hiện di dời của người nộp thuế. + +94 + +3. Xác định số tiền được gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt: + +a) Đối với người nộp thuế gặp thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai +nạn bất ngờ quy định khoản 21 Điều 4 Luật Quản lý thuế: số tiền được gia hạn là +số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp tính đến thời điểm +người nộp thuế gặp thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ nhưng +không vượt quá giá trị vật chất bị thiệt hại sau khi trừ các khoản được bồi thường, +bảo hiểm theo quy định (nếu có); + +b) Đối với người nộp thuế gặp trường hợp bắt khả kháng khác theo quy +định tại khoản 1 Điều 3 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: số tiền được gia hạn là +số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp tính đến thời điểm +người nộp thuế gặp trường hợp bất khả kháng khác nhưng không vượt quá giá trị +vật chất bị thiệt hại sau khi trừ các khoản được bôi thường, bảo hiểm theo quy +định (nếu có); + +c) Đối với trường hợp di đời cơ sở sản xuất, kinh doanh theo quy định tại +điểm b khoản 7 Điều 14 Luật Quản lý thuế: số tiền được gia hạn là số tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp tính đến thời điểm người nộp +thuế bắt đầu ngừng hoạt động sản xuất kinh doanh đề thực hiện di dời, nhưng +không vượt quá chỉ phí thực hiện di dời và thiệt hại đo phải di dời gây ra sau khi +trừ đi các khoản được hỗ trợ, đền bù thiệt hại theo quy định. Chỉ phí di dời không +bao gồm chỉ phí xây dựng cơ sở sản xuất kinh doanh mới. Trường hợp cơ quan +có thẩm quyển phát hiện người nộp thuế không thực hiện di dời thì người nộp +thuế phải nộp số tiền thuế, khoản thu khác, tiền phạt đã được gia hạn và tiền chậm +nộp tính trên số tiền thuế, khoản thu khác, tiền phạt đã được gia hạn. + +Mục 2. Xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt + +Điều 39. Xử lý đối với việc chậm nộp tiền thuế, khoản thu khác + +1. Xác định tiền chậm nộp: + +a) Việc xác định số tiền chậm nộp được căn cứ vào số tiền thuế, khoản thu +khác, tiên phạt chậm nộp, số ngày chậm nộp và mức tính tiền chậm nộp quy định +tại Điều 16 Luật Quản lý thuế; + +b) Ngày phát sinh số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt +nộp thừa để xác định thời gian không tính tiền chậm nộp theo quy định tại điểm g +khoản 3 Điều 26 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP là ngày người nộp thuế đã nộp +tiền vào ngân sách nhà nước. + +Trường hợp người nộp thuế là tổ chức, cá nhân trả thu nhập khai quyết toán +thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công có phát sinh số thuế thu nhập cá +nhân nộp thừa theo nghĩa vụ quyết toán thay cho cá nhân trên tờ khai quyết toán +và đã hoản thành nghĩa vụ nộp thuế của các kỳ kê khai của năm quyết toán thì + +95 + +ngày phát sinh khoản nộp thừa là "gày người nộp thuế nộp hồ sơ khai quyết toán +thuế. + +2. Thông báo về tiễn thuế nợ, tiền chậm nộp: + +Hàng tháng, cơ quan thuế thông báo về số tiền thuế nợ, số tiền chậm nộp, +số ngày chậm nộp và số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn +dư (nếu có) trên Hệ thống thông tin quản lý thuế theo mẫu số 01/NVT Phụ lục III +ban hành kèm theo Thông tư này qua tài khoản giao dịch thuế điện tử của người +nộp thuế. + +3. Điều chỉnh giảm tiền chậm nộp: + +a) Trường hợp người nộp thuế khai bỗ sung hỗ sơ khai thuế làm giảm nghĩa +vụ thuế phải nộp thì người nộp thuế tự xác định số tiền chậm nộp được điều chỉnh +giảm trên tờ khai bổ sung. Cơ quan thuế căn cứ thông tin quản lý nghĩa vụ của +người nộp thuế đề xác định số tiền chậm nộp được điều chỉnh giảm và thông báo +cho người nộp thuế theo mẫu số 03/TTN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này; + +b) Trường hợp cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thâm quyên xác định +giảm nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước của người nộp thuế thì cơ quan thuế thực +hiện điều chỉnh giảm số tiền chậm nộp đã tính tương ứng với số tiền thuế chênh +lệch giảm và thông báo cho người nộp thuế theo mẫu số 03/TTN Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 40. Trình tự, thủ tục, hồ sơ không tính tiền chậm nộp + +1. Trình tự giải quyết hỗ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp đối với trường, +hợp quy định tại điểm a khoản 3 Điều 26 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +a) Người nộp thuế lập hồ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp gửi cơ quan +thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước; + +b) Trường hợp hồ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp chưa dầy đủ theo +quy định, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hỗ sơ, cơ quan +thuế phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban +hành kèm theo Thông tư này đề nghị người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung hồ +SƠ. + +Trường hợp hồ sơ để nghị không tính tiền chậm nộp đầy đủ, trong thời hạn +07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ 7 quan thuế ban hành Thông báo +không chấp thuận không tính tiền chậm nộp mẫu số 04/KTCN Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này đối với trường, hợp không thuộc đối tượng không +tính tiền chậm nộp hoặc Thông báo chấp thuận không tính tiền chậm nộp mẫu số +05/KTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp thuộc +đối tượng không tính tiền chậm nộp. + +2. Hồ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp: + +9% + +a) Văn bản đề nghị không tính tiền chậm nộp theo mẫu số 01/KTCN Phụ +lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Bán chính hoặc bản sao có chứng thực văn bản có xác nhận của đơn vị +sử dụng ngân sách nhà nước về việc người nộp thuế chưa được thanh toán theo +mẫu số 02/KTCN Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này; + +e) Bản sao hợp đồng cung ứng hàng hoá, dịch vụ ký với chủ đầu tư. + +3. Trách nhiệm của người nộp thuế và các cơ quan liên quan: + +a) Người nộp thuế có trách nhiệm nộp tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước +chậm nhất là trong ngày làm việc liền kể sau ngày được đơn vị sử dụng ngân sách + +nhà nước thanh toán cho người nộp thuế và thông báo cho cơ quan thuế theo mẫu +số 03/KTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước có trách nhiệm xác nhận tình trạng +thanh toán cho người nộp thuê và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc xác +nhận này; + +c) Cơ quan thuế giám sát việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế; + +d) Cơ quan Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm cung cấp, chia sẻ thông tin +về tình hình thanh toán nguồn vốn ngân sách nhà nước ngay khi đơn vị sử dụng +ngân sách nhà nước thực hiện thủ tục thanh toán vốn ngân sách nhà nước qua Kho +bạc nhà nước. + +Điều 41. Trình tự, thủ tục, hỗ sơ miễn tiền chậm nộp + +1. Trình tự giải quyết hồ sơ miễn tiền chậm nộp đối với trường hợp quy +định tại khoản 5 Điều 16 Luật Quản lý thuế, cụ thề như sau: + +a) Người nộp thuế lập hỗ sơ đề nghị miễn tiền chậm nộp gửi đến cơ quan +thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản lý khoán thu ngân sách nhà nước; + +b) Trường hợp hồ sơ đề nghị miễn tiền chậm nộp chưa đầy đủ theo quy +định, trong thời hạn 03 ngày làm việc, kê từ ngày tiệp nhận hồ sơ, cơ quan thuế +phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư này đề nghị người nộp thuế giải trình hoặc bỗ sung hỗ sơ. + +Trường hợp hồ sơ đề nghị miễn tiền chậm nộp đẩy đủ theo quy định, trong +thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế ban hành +Thông báo không chấp thuận miễn tiền chậm nộp theo mẫu số 03/MTCN Phụ lục +III ban hành kèm theo Thông tư này, đối với trường hợp không thuộc đối tượng +được miễn tiền chậm nộp hoặc Quyết định miễn tiền chậm nộp theo mẫu số +02/MTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp thuộc +đối tượng được miễn tiền chậm nộp. + +2. Hồ sơ miễn tiền chậm nộp: + +97 + +a) Đối với trường hợp do thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn +bất ngờ, hỗ sơ bao gồm: + +a.1) Văn bản đề nghị miễn tiền chậm nộp của người nộp thuê theo mẫu số +01/MTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +a.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực tài liệu xác nhận về thời gian, +địa điểm xảy ra thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bắt ngờ của cơ +quan có thẩm quyền; + +a.3) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực văn bản xác định giá trị thiệt +hại vật chất của cơ quan tài chính hoặc cơ quan giám định độc lập; + +a.4) Bản sao văn bản quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân phải bồi +thường thiệt hại (nếu có}; bản sao các chứng từ liên quan đến việc bôi thường thiệt +hại (nếu có). + +b) Trường hợp bắt khả kháng khác theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP, hồ sơ bao gồm: + +b.1) Văn bản đề nghị miễn tiền chậm nộp của người nộp thuế theo mẫu số +01/MTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +b.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực văn bản xác định giá trị thiệt +hại vật chất của cơ quan tài chính hoặc cơ quan giám định độc lập xác định mức +độ, giá trị thiệt hại đối với trường hợp do chiến tranh, bạo loạn, đình công mà +người nộp thuế phải ngừng, nghỉ sản xuất, kinh doanh; + +b.3) Bản sao tài liệu chứng minh rủi ro không, thuộc nguyên nhân, trách +nhiệm chủ quan của người nộp thuế mà người nộp thuế không có khả năng nguồn +tài chính nộp ngân sách nhà nước đối với trường hợp người nộp thuế gặp rủi ro +không thuộc nguyên nhân, trách nhiệm chủ quan của người nộp thuế; bản sao các +chứng từ liên quan đến việc bồi thường thiệt hại của cơ quan bảo hiểm (nếu có). + +3. Xác định số tiền chậm nộp được miễn: + +a) Đôi với người nộp thuế gặp thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai +nạn bất ngờ quy định tại khoản 21 Điều 4 Luật Quản lý thuế: số tiền chậm nộp +được miễn là số tiền chậm nộp còn nợ tại thời điểm xảy ra thiên tai, thảm họa, +dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ và không vượt quá giá trị vật chất bị thiệt hại +sau khi trừ các khoản được bỗi thường, bảo hiểm theo quy định (nếu có); + +b) Đối với người nộp thuế gặp trường hợp bất khả kháng khác theo quy +định tại khoản 1 Điều 3 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: số tiền chậm nộp được +miễn là số tiền chậm nộp còn nợ tại thời điểm xảy ra tình trạng bất khả kháng +khác và không vượt quá giá trị vật chất bị thiệt hại sau khi trừ các khoản được bồi +thường, bảo hiểm theo quy định (nếu có). + +98 + +Điều 42. Xứ lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt +đã nộp, nộp thừa + +1. Đối với số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đã nộp, +nộp thừa (sau đây gọi chung là khoản đã nộp, nộp thừa) có mã định danh khoản +phải nộp (ID) thì cơ quan thuế thực hiện thanh toán với số tiền thuế, khoản thu +khác, tiên chậm nộp, tiền phạt còn nợ (sau đây gọi là khoản nợ) hoặc số tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phát sinh phải nộp của lần tiếp theo (sau +đây gọi là khoản thu phát sinh) theo mã định danh khoản phải nộp (ID). + +2. Đối với khoản đã nộp, nộp thừa không gắn với mã định danh khoản phải +nộp (ID) thì được xử lý bù trừ như sau: + +a) Bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa với khoản nợ đã được cấp mã định danh +khoản phải nộp (ID) của người nộp thuế có cùng nội dung kinh tế (tiểu mục), cùng +cơ quan thuê quản lý thu và cùng địa bàn hành chính; + +b) Bùủ trừ khoản đã nộp, nộp thừa với khoản thu phát sinh đã được cấp mã +định danh khoản phải nộp (ID) của người nộp thuế có cùng nội dung kinh tế (tiểu +mục), cùng cơ quan thuế quản lý thu và cùng địa bàn hành chính; + +e) Bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa với khoản nợ, khoản thu phát sinh đã được +cấp mã định danh khoản phải nộp (ID) của chính người nộp thuế nhưng khác nội +dung kinh tế (tiểu mục) hoặc khác cơ quan thuế quản lý thu hoặc khác địa bàn +hành chính; + +d) Bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa với khoản nợ, khoản thu phát sinh đã +được cấp mã định danh khoản phải nộp (ID) của người nộp thuế khác nhưng cùng +nội dung kinh tế (tiểu mục), cùng cơ quan thuế quản lý thu và cùng địa bàn hành +chính; + +đ) Tổ chức trả thu nhập có số thuế thu nhập cá nhân nộp thừa thì thực hiện +bù trừ theo quy định tại điểm a, điểm b khoản này. Số thuế thu nhập cá nhân nộp +thừa khi quyết toán được xác định bằng (=) số thuế nộp thừa của cá nhân uỷ quyền +quyết toán trừ (-) số thuế còn phải nộp của cá nhân uỷ quyền quyết toán; tổ chức +trả thu nhập có trách nhiệm trả cho cá nhân uy quyền quyết toán số thuê thu nhập +cá nhân nộp thừa khi tô chức chỉ trả quyết toán thuế thu nhập cá nhân; + +e) Đối với hoạt động đầu khí và bán dầu khí, người nộp thuế có số tiền thuế +nộp thừa theo quyết toán năm thì thực hiện bù trừ theo quy định tại điểm a, b, c +và điểm đ khoản này hoặc bù trừ với số phải nộp tương ứng trên tờ khai của kỳ +kế tiếp. + +3. Người nộp thuế có số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt +nộp thừa (sau đây gọi chung là khoản nộp thừa) sau khi thực hiện bủ trừ theo +hướng dẫn tại khoản 1, khoản 2 Điều này mả không còn khoản nợ thì người nộp + +99 + +thuế được gửi hồ sơ để nghị hoàn trả theo quy định tại mục 2 Chương V Thông +tư này. + +4. Thời điểm xác định khoản nộp thừa đề xử lý bù trừ, hoàn trả kiêm bù trừ, +hoàn trả nộp thừa: + +a) Trường hợp người nộp thuế tự tính, tự khai và tự nộp thuế theo số thuế +đã kê khai, thời điểm xác định nộp thừa là ngày người nộp thuế đã nộp tiền vào +ngân sách nhà nước; trường hợp người nộp thué nộp tiền (trừ trường hợp nộp thuế +nhằm) trước khi nộp hồ sơ khai thuế thì thời điểm xác định khoản nộp thừa là +ngày người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế, trường hợp người nộp thuế có bồ sơ +khai bỗ sung thì thời điểm xác định khoản nộp thừa là ngày người nộp thuế nộp +hỗ sơ khai bồ sung; + +b) Trường hợp người nộp thuế xác định nghĩa vụ thuế theo Thông báo nộp +tiền của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thâm quyền thì thời điểm xác định +nộp thừa là ngày người nộp thuế đã nộp tiền vào ngân sách nhà nước; trường hợp +người nộp thuế có thông báo điều chỉnh, bỗ sung thì thời điểm xác định khoản +nộp thừa là ngày ban hành thông báo điều chỉnh, bổ sung; + +c) Trường hợp người nộp thuế nộp tiền theo Quyết định của cơ quan thuế, +Quyết định hoặc Văn bản của cơ quan nhà nước có thâm quyền thì thời điểm xác +định nộp thừa là ngày người nộp thuế đã nộp tiền vào ngân sách nhà nước; trường +hợp người nộp thuế có nhiều Quyết định hoặc Văn bản thì thời điểm xác định +khoản nộp thừa được căn cứ vào Quyết định hoặc Văn bản cuối cùng; + +đ) Trường hợp người nộp thuế đã nộp tiền vào ngân sách nhà nước nhưng +sau đó thực hiện theo Bản án, Quyết định của Toà án thì thời điểm xác định khoản +nộp thừa là ngày Bản án, Quyết định có hiệu lực; + +đ) Trường hợp người nộp thuế xác định số tiền được miễn thuế, giảm thuế +theo Quyết định của cơ quan thuế thì thời điểm xác định nộp thừa là ngày ban +hành Quyết định của cơ quan thuế. + +5. Trình tự, thủ tục bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa: + +a) Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động thanh toán nghĩa vụ thuế theo +mã định đanh khoản phải nộp (ID) giữa khoản đã nộp, nộp thừa với khoản nợ, +khoản thu phát sinh theo quy định tại khoản I Điều này; + +b) Hệ thống thông tin quân lý thuế tự động bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa +theo lựa chọn của người nộp thuế đối với khoản nợ, khoản thu phát sinh theo quy +định tại điểm a, điểm b khoản 2 Điều này, cụ thể: + +b.1) Người nộp thuế căn cứ thông tin về tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế +do Hệ thống thông tin quản lý thuế cung cấp trên tài khoản giao địch thuế điện tử, +lựa chọn khoản nợ, khoản thu phát sinh bù trừ với khoản đã nộp, nộp thừa; + +100 + +b.2) Hệ thống thông tin quản lý thuế tiếp nhận, kiểm tra thông tin và tự +động bù trừ theo lựa chọn của người nộp thuê và cập nhật kêt quả bù trừ trên tài +khoản giao dịch điện tử do cơ quan thuế cung cấp; + +c) Căn cứ thông tin về tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế do Hệ thống thông +tin quản lý thuế cung cấp, người nộp thuê có khoản đã nộp, nộp thừa lựa chọn bù +trừ với khoản nợ, khoản thu phát sinh theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều này: + +c.1) Trường hợp khoản đã nộp, nộp thừa thuộc trường hợp tra soát chứng +từ nộp thuế theo quy định tại Điều 37 Thông tư này thì Hệ thống thông tin quản +lý thuế hỗ trợ người nộp thuế lập, gửi Văn bản để nghị tra soát theo mẫu số 01/TS +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế có thẩm quyền xử +lý khoản nộp thừa. Cơ quan thuế, Kho bạc Nhà nước xử lý theo quy định tại điểm +a.2 khoản 3 Điều 37 Thông tư này; + +c.2) Trường hợp khoản đã nộp, nộp thừa đã quá thời gian tra soát chứng từ +nộp thuế theo quy định tại Điều 37 Thông tư nảy thì: + +Hệ thống thông tin quản lý thuế hỗ trợ người nộp thuế lập, gửi Văn bản để +nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa theo +mẫu số 01/ÐNXLNT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này đến cơ quan +thuế có thâm quyền xử lý khoản nộp thừa. + +Cơ quan thuế tiếp nhận, kiểm tra thông tin, lập Giấy đề nghị điều chỉnh thu +ngân sách nhà nước theo quy định vẻ thực hiện chế độ kế toán ngân sách nhà nước +và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước để cung cấp +thông tin đề nghị bù trừ. Kho bạc Nhà nước xử lý Giấy đề nghị điều chỉnh thu +ngân sách nhà nước theo quy định tại điểm a.2.4 khoản 3 Điều 37 Thông tư nảy. +Căn cứ kết quả thực hiện bù trừ thu ngân sách nhà nước của Kho bạc Nhà nước +truyền đến, cơ quan thuế ban hành Thông báo về việc xử lý số tiền thuế, khoản +thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa theo mẫu số 01/TB-XLBT Phụ lục II +ban hành kèm theo Thông tư nảy gửi cho người nộp thuế để thông báo về kết quả +bù trừ trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thông báo tiếp nhận Văn bản +đề nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa; + +c.3) Trường hợp người nộp thuế lựa chọn hoàn trả trực tiếp theo quy định +tại khoản 3 Điều này thì Hệ thống thông tin quản lý thuế hỗ trợ người nộp thuế +thực hiện thủ tục hoàn nộp thừa theo quy định tại Mục 2 Chương V Thông tư này. + +d) Căn cứ thông tin về tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế do Hệ thống thông +tin quản lý thuế cung cấp, người nộp thuế có khoản đã nộp, nộp thừa lựa chọn bù +trừ với khoản nợ, khoản thu phát sinh theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều này, +cụ thể: + +Hệ thống thông tin quản lý thuế hỗ trợ người nộp thuế lập, gửi Văn bản đề +nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa theo + +101 + +mẫu số 01/ÐĐNXLNT Phụ lục HII ban hành kèm theo Thông tư này và các tài liệu +liên quan (nếu có) đến cơ quan thuế có thẩm quyên xử lý khoản nộp thừa. + +Cơ quan thuế tiếp nhận, kiểm tra thông tin và trong thời hạn 05 ngày làm +việc kế từ ngày thông báo tiếp nhận được Văn bản để nghị xử lý số tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa, cơ quan thuế ban hành Thông +báo về việc xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa +theo mẫu số 01/TB-XLBT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này gửi cho +người nộp thuê đề thông báo về kết quả bù trừ. + +6. Trách nhiệm tiếp nhận, thẩm quyền xử lý bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa +của cơ quan thuê + +a) Trách nhiệm tiếp nhận, xử lý Văn bản đề nghị xử lý số tiền thuế, khoản +thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa: + +a.1) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế tiếp nhận, xử lý bù trừ +đối với khoản đã nộp, nộp thừa do cơ quan thuế trực tiếp quản lý và khoản đã nộp, +nộp thừa do cơ quan thuê quản lý địa bàn nhận phân bồ quản lý thu; + +a.2) Cơ quan thuế quản lý khoản thu tiếp nhận, xử lý bù trừ đối với khoản +đã nộp, nộp thừa do cơ quan thuế quản lý thu; + +a.3) Cơ quan thuế quản lý địa bàn nơi nhận khoản thu phân bễ phối hợp với +Cơ quan thuế quản lý trực tiếp xử lý bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa được nhận +phân bổ; + +b) Hệ thống thông tỉn quản lý thuế hỗ trợ cơ quan thuế lập, gửi Giấy đề +nghị điều chỉnh thu ngân sách nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước; hỗ trợ lập, gửi +Thông báo về việc xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt +nộp thừa; tự động xử lý thanh toán, bù trừ theo kết quả xử lý và gửi thông tin tình +hình thực hiện nghĩa vụ thuế qua tài khoản giao dịch điện tử của người nộp thuế. + +Điều 43. Xử lý không hoàn trả số tiền thuế, khoắn thu khác tiền chậm +nộp, tiền phạt nộp thừa + +Người nộp thuế có số tiền thuế nộp thừa, khoản thu khác, tiền chậm nộp +nộp thừa, tiền phạt nộp thừa (sau đây gọi là khoản nộp thừa) thuộc trường hợp +không hoàn trả khoản nộp thừa và cơ quan thuế thực hiện tất toán số tiền nộp thừa +tại số kế toán, trên Hệ thống thông tin quản lý thuế để xử lý không hoàn trả theo +quy định tại khoản 4 Điều 15 Luật Quản lý thuế thì được xử lý như sau: + +1. Đối với người nộp thuế có khoản nộp thừa theo quy định tại điểm a khoản +4 Điều 15 Luật Quản lý thuế: + +a) Người nộp thuế gửi Văn bản từ chối nhận lại số tiền nộp thừa theo mẫu +số 01/ÐĐNKHT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +102 + +b) Cơ quan thuế theo quy định tại khoản 3 Điều này thực hiện gửi Thông +báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đề nghị không hoàn trả khoản nộp +thừa cho người nộp thuế theo mẫu số 01/TB-KHTNT Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế thông +báo tiếp nhận văn bản của người nộp thuế. + +2. Đối với người nộp thuế có khoản nộp thừa quá thời hạn 10 năm kể từ +ngày nộp tiền vào ngân sách nhà nước mà người nộp thuế không bù trừ nghĩa vụ +thuế và không hoàn thuế theo quy định tại điểm b khoản 4 Điều 15 Luật Quản lý +thuế: + +Định kỳ hàng tháng, cơ quan thuế thông báo về khoản nộp thừa của người +nộp thuế theo quy định tại khoản 2 Điều 39 Thông tư này. Đến thời điểm khoản +nộp thừa quá thời hạn 10 năm kể từ ngày nộp tiền vào ngân sách nhà nước, cơ +quan thuế theo quy định tại khoản 3 Điều này thực hiện: + +a) Định kỳ, sau ngày 3 tháng 3 hằng năm, cơ quan thuế thực hiện rà soát +và lập danh sách về khoản nộp thừa quá thời hạn 10 năm kể từ ngày nộp tiền vào +ngân sách nhà nước mà người nộp thuế không bù trừ nghĩa vụ thuế và không hoàn +thuế trên dữ liệu quản lý thuế (không bao gồm khoản nộp thừa phát sinh do văn +bản điều chỉnh của cơ quan nhà nước có thẩm quyên) theo mẫu số 01/DSKNT +Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư nảy; + +b) Cơ quan thuế gửi Thông báo về khoản nộp thừa quá thời hạn 10 năm +theo mẫu số 02/TB-KHTNT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư nảy cho +người nộp thuế biết qua tài khoản giao dịch điện tử của người nộp thuế (trừ trường +hợp nêu tại điểm e khoản này). Sau thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan +thuế ban hành Thông báo gửi người nộp thuế, cơ quan thuế không nhận được phản +hồi của người nộp thuế thì cơ quan thuế ban hành Thông báo về việc tất toán +khoản nộp thừa quá thời hạn 10 năm theo mẫu số 03/TB-KHTNT Phụ lục II ban +hành kèm theo Thông tư này và tất toán khoản nộp thừa của người nộp thuế trên +số kế toán; + +©) Riêng khoản nộp thừa của người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã +đăng ký hoặc đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế, cơ quan thuế ban hành Thông báo +về việc tất toán khoản nộp thừa quá thời hạn 10 năm theo mẫu số 03/TB-KHTNT +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và tất toán khoản nộp thừa của người +nộp thuế trên số kế toán. + +3. Thâm quyền tiếp nhận, xử lý, không hoàn trả khoản nộp thừa: +a) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp: + +a.1) Tiếp nhận, xử lý Văn bản từ chối nhận lại số tiền nộp thừa của người +nộp thuế và ban hành Thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đề nghị +không hoàn trả khoản nộp thừa đối với khoản nộp thừa do cơ quan thuế quản lý +thu hoặc do cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ quản lý thu; + +103 + +a.2) Xử lý, ban hành Thông báo tất toán khoản nộp thừa quá thời hạn 10 +năm đối với khoản nộp thừa do cơ quan thuế quản lý thu hoặc do cơ quan thuế +quản lý địa bàn nhận phân bô quản lý thu. + +b) Cơ quan thuế quản lý khoản thư ngân sách nhà nước: + +b.1) Tiếp nhận, xử lý văn bản từ chối nhận lại số tiền nộp thừa của người +nộp thuế và ban hành Thông báo vẻ việc chấp nhận hoặc không chấp nhận đề nghị +không hoàn trả khoản nộp thừa đối với khoản nộp thừa do cơ quan thuế quản lý +thu; + +b.2) Xử lý, ban hành Thông báo tất toán khoản nộp thừa quá thời hạn 10 +năm đối với khoản nộp thừa do cơ quan thuế quản lý thu. + +c) Cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ + +Phối hợp rà soát khoản nộp thừa, khoản nợ do cơ quan thuế quản lý trước +khi cơ quan thuế quản lý trực tiếp ban hành Thông báo theo quy định tại khoản 1, +khoản 2 Điều này và thực hiện bù trừ, tất toán đối với khoản nộp thừa do cơ quan +thuế quản lý thu theo Thông báo đã ban hành. + +Điều 44. Xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế + +1. Tiếp nhận, xử lý đề nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với +ngân sách nhà nước: + +a) Người nộp thuế gửi Văn bản đề nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ +nộp thuế với ngân sách nhà nước theo mẫu số 01/ĐNXN Phụ lục II ban hành +kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm c khoản này. + +Trường hợp nhà thầu nước ngoài không trực tiếp kê khai, nộp thuế với cơ +quan thuế mà do tổ chức, cá nhân bên Việt Nam khấu trừ, nộp thay và bên Việt +Nam đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế nhà thầu nước ngoài: nhà thầu nước ngoài +hoặc bên Việt Nam khấu trừ, nộp thay gửi Văn bản đề nghị xác nhận việc thực +hiện nghĩa vụ nộp thuế với ngân sách nhà nước theo mẫu số 01/ÐĐNXN Phụ lục +III ban hành kèm theo Thông tư nảy đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp bên Việt +Nam đẻ thực hiện xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế cho nhà thầu nước +ngoài. + +Tổ chức, cá nhân khấu trừ, khai thuế thay, nộp thuế thay gửi Văn bản đề +nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với ngân sách nhà nước theo mẫu +sô 01/ĐNXN Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này đối với nghĩa vụ nộp +thuế đã khấu trừ, khai thuế thay, nộp thuế thay đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp +tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế đề xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế cho +cá nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh; + +b) Xử lý văn bản đề nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với +ngân sách nhà nước tại cơ quan thuế: + + +104 + +b.1) Rà soát dữ liệu, thông tin thực hiện nghĩa vụ nộp thuế của người nộp +thuế. + +Căn cứ dữ liệu quản lý thuế trên Hệ thống thông tin quản lý thuế, cơ quan +thuế thực hiện rà soát dữ liệu nghĩa vụ nộp thuế của cơ quan thuế bao gồm: + +b.1.1) Tình hình thực hiện nghĩa vụ nộp thuế: số tiền thuế còn phải nộp, số +tiền thuế đã nộp ngân sách nhà nước; + +b.1.2) Các vi phạm hành chính thuế của người nộp thuế (nếu có). + +b.2) Trường hợp thông tin đề nghị của người nộp thuế khớp đúng với thông +tỉn trên hệ thống ứng dụng quản lý thuế thì cơ quan thuế thực hiện gửi Thông báo +xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/TB-XNNV Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này cho người nộp thuế +theo quy định tại điểm b.4 khoản này; + +b.3) Trường hợp thông tin để nghị của người nộp thuế và thông tin trên Hệ +thống thông tin quản lý thuế chưa đầy đủ hoặc có chênh lệch, cơ quan thuế gửi +Thông báo không xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với ngân sách nhà +nước theo mẫu số 01/TB-XNNV Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này, +trong đó nêu rõ lý do không xác nhận cho người nộp thuế biết; + +b.4) Trong thời hạn 10 ngày làm việc kế từ ngày nhận được văn bản đề nghị +xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuê của người nộp thuê, cơ quan thuế có +trách nhiệm ban hành Thông báo xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với +ngân sách nhà nước theo mẫu số 01/TB-XNNV Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này để xác nhận hoặc không xác nhận cho người nộp thuế; + +c) Trách nhiệm tiếp nhận, xử lý văn bản đề nghị xác nhận việc thực hiện +nghĩa vụ nộp thuê với ngân sách nhà nước: + +c.1) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp: + +c.1.1) Tiếp nhận, xử lý Văn bản để nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ +nộp thuê với ngân sách nhà nước của người nộp thuế do cơ quan thuế quản lý trực +tiếp; + +c.1.2) Chủ trì tiếp nhận, xử lý đề nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp +thuế với ngân sách nhà nước đối với các khoản thu do nhiều cơ quan thuế quản lý +(bao gồm cả khoản thu do cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước, +cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ); + +c.1.3) Trường hợp nhà thầu nước ngoài không trực tiếp kê khai, nộp thuế +với cơ quan thuế mà do bên Việt Nam khấu trừ, nộp thay thì cơ quan thuế quản +lý trực tiếp bên Việt Nam chỉ thực hiện xác nhận cho nhà thầu nước ngoài khi bên +Việt Nam đã thực hiện khấu trừ và nộp thay đây đủ tiền thuế của kỳ tính thuế đề +nghị xác nhận vào ngân sách nhà nước cho nhà thâu nước ngoài theo quy định; + +105 + +c.1.4) Trường hợp xác nhận cho cá nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh +không trực tiếp kề khai, nộp thuế thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp chỉ thực hiện +xác nhận khi tổ chức, cá nhân khai thuế thay, nộp thuế thay đã thực hiện khấu trừ +và nộp thay đầy đủ tiền thuế của kỳ tính thuế đề nghị xác nhận vào ngân sách nhà +nước theo quy định. + +c.2) Cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước: + +c.2.1) Tiếp nhận, xử lý văn bản đề nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ +nộp thuê với ngân sách nhà nước của người nộp thuê đổi với các khoản thu do cơ +quan thuê quản lý thu; + +c.2.2) Phối hợp, chịu trách nhiệm về nghĩa vụ thuế của khoản thu do cơ +quan thuế quản lý trên hệ thống ứng dụng quản lý thuế. + +c.3) Cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỏ theo quy định tại điểm b +khoản 4 Điều 3 Thông tư này: + +c.3.1) Tiếp nhận, xử lý văn bản đề nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ +nộp thuế với ngân sách nhà nước của người nộp thuế đối với các khoản thu phân +bổ do cơ quan thuế quản lý thu; + +e.3.2) Phối hợp, chịu trách nhiệm về nghĩa vụ thuế của khoản thu do cơ +quan thuế quản lý trên hệ thống ứng dụng quản lý thuế. + +2. Xác nhận số thuế đã nộp tại Việt Nam đối với đối tượng cư trú của nước +ngoài: + +Trường hợp một đối tượng cư trú của Nước ký kết Hiệp định thuế với Việt +Nam phải nộp thuế thu nhập tại Việt Nam theo quy định của Hiệp định thuế và +pháp luật thuế Việt Nam muốn xác nhận số thuế đã nộp tại Việt Nam để được +khấu trừ vào số thuế phải nộp tại nước cư trú cần thực hiện các thủ tục sau đây: + +a) Trường hợp người nộp thuế đề nghị xác nhận số thuế đã nộp tại Việt +Nam gửi hồ sơ để nghị đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp nơi đăng ký nộp thuế +để làm thủ tục xác nhận, hồ sơ bao gồm: + +a.1) Văn bản đề nghị xác nhận số thuế đã nộp tại Việt Nam theo Hiệp định +thuế theo mẫu số 03/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư nảy, trong +đó cung cấp các thông tin về giao dịch liên quan đến thu nhập chịu thuế và số thuế +phát sinh từ giao dịch đó thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định thuế; + +a.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của +nước cư trú do cơ quan thuế cấp (phi rõ là đối tượng cư trú trong kỳ tính thuế nào) +đã được hợp pháp hóa lãnh sự; + +a.3) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyển trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyển cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +106 + +Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các tải +liệu theo yêu cầu của điểm a khoản này, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình +cụ thể tại Giấy đề nghị mẫu số 03/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này. + +Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đầy đủ hồ SƠ, CƠ quan +thuế quản lý trực tiếp nơi đối tượng đăng ký thuế có trách nhiệm cấp giấy xác +nhận thuế thu nhập đã nộp tại Việt Nam theo mẫu số 04/HTQT hoặc mẫu số +05/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. Mẫu số 04/HTQT được +sử dựng để xác nhận đối với thuế thu nhập cá nhân và thuế thu nhập doanh nghiệp; +mẫu số 05/HTQT được sử dụng để xác nhận đối với thuế thu nhập tiền lãi cô phần, +lãi tiền cho vay, tiền bản quyền hoặc phí địch vụ kỹ thuật. + +b) Trường hợp người nộp thuế đề nghị xác nhận số thuế phát sinh tại Việt +Nam nhưng không phải nộp do được hưởng ưu đãi thuế và được coi như số thuế +đã nộp tại Việt Nam để được khấu trừ số thuế tại nước nơi cư trú gửi hồ sơ đề +nghị đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp để làm thủ tục xác nhận, hồ sơ bao gồm: + +b.1) Văn bản đề nghị xác nhận số thuế đã nộp tại Việt Nam theo Hiệp định +thuế theo mẫu số 03/HTQT Phụ lục HII ban hành kèm theo Thông tư này trong đó +cung cấp các thông tin về giao dịch liên quan đến thu nhập chịu thuế, số thuế phát +sinh và các ưu đãi thuế đối với giao dịch đó thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp +định thuế; + +b.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ +quan thuê của nước cư trú câp (ghi rõ là đôi tượng cư trú trong kỳ tính thuê nào) +đã được hợp pháp hóa lãnh sự; + +b.3) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyển trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tỉn hoặc các tài +liệu theo yêu cầu của điểm b khoản này, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình +cụ thể tại Văn bản đề nghị mẫu số 03/HTQT. + +Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, cơ quan thuế +quản lý trực tiếp có trách nhiệm xác nhận số thuế phát sinh tại Việt Nam nhưng +không phải nộp do được ưu đãi thuế dành cho đối tượng để nghị. + +3. Xác nhận đối tượng cư trú thuế của Việt Nam: + +a) Tổ chức, cá nhân yêu cầu xác nhận là đối tượng cư trú thuế của Việt Nam +theo quy định tại Hiệp định thuê thực hiện thủ tục như sau: + +a.1) Đối với các đối tượng đang là người nộp thuế, nộp Văn bản để nghị +xác nhận cư trú của Việt Nam theo mẫu số 06/HTQT Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này và bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền (trong trường hợp + +107 + +người nộp thuế ủy quyền cho đại điện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp +định thuế) đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp nơi đăng ký thuế. + +a.2) Đôi với các đối tượng không phải là đối tượng khai, nộp thuế: + +a.2.1) Văn bản đề nghị theo hướng dẫn tại điểm a.! khoản 3 Điều này; + +a.2.2) Bản sao văn bản xác nhận của cơ quan quản lý hoặc chính quyền địa +phương về nơi thường trú hoặc nơi đăng ký hộ khẩu đối với cá nhân hoặc đăng +ký thành lập đối với các tổ chức; + +a.2.3) Bản sao văn bản xác nhận của cơ quan chỉ trả thu nhập (nếu có). +Trường hợp không có xác nhận này, đối tượng nộp đơn tự khai trong đơn và chịu +trách nhiệm trước pháp luật; + +a.2.4) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +b) Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hỗ sơ, cơ quan thuế +quản lý trực tiếp căn cứ vào quy định tại Điều 4 của Hiệp định thuế liên quan đến +định nghĩa đối tượng cư trú đề xét và cấp giấy chứng nhận cư trú mẫu số 07/HTQT +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này cho đối tượng đề nghị. + +Trường hợp để áp dụng Hiệp định thuế tại nước hoặc vùng lãnh thổ đối tác +Hiệp định thuế với Việt Nam (sau đầy gọi là đối tác Hiệp định thuế), cơ quan thuế +đối tác Hiệp định thuế yêu cầu đối tượng cư trú Việt Nam cung cấp giấy chứng +nhận cư trú do cơ quan thuế Việt Nam phát hành theo mẫu của cơ quan thuế đối +tác Hiệp định thuế đó: trường hợp mẫu Giấy chứng nhận cư trú này có các chỉ tiêu +và thông tin tương tự như Giấy chứng nhận cư trủ mẫu số 07/HTQT Phụ lục II +ban hành kèm theo Thông tư này hoặc có thêm các chỉ tiêu và thông tin thuộc +phạm vi quân lý của cơ quan thuế (thông tin về quốc tịch, ngành nghề kinh doanh +của đối tượng) thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp xem xét xác nhận vào mẫu Giấy +chứng nhận cư trú này. + +Chương V +THỦ TỤC HOÀN THUÊ +Mục 1. Hoàn thuế theo quy định của pháp luật về thuế + +Điều 45. Trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết hồ sơ hoàn thuế của cơ quan +thuế + +1. Các trường hợp hoàn thuế theo quy định của pháp luật thuế: + +a) Hoàn thuế giá trị gia tăng theo quy định của pháp luật về thuế giá trị gia +tăng; + +108 + +b) Hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học theo quy định của pháp +luật về thuế tiêu thụ đặc biệt. + +2. Trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế theo quy định của +pháp luật về thuế: + +a) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ +sơ hoàn thuế nêu tại khoản 1 Điều này (trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản +này); + +b) Cơ quan thuế tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế đối với dự án đầu +tư của người nộp thuế là cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế giá trị gia +tăng của dự án đầu tư. + +Điều 46. Hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng và hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt + +1. Hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng theo quy định của pháp luật về thuế giá +trị gia tăng gồm: + +a) Trường hợp hoàn thuế đối với xuất khẩu: + +a.1) Tờ khai thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01/GTGT Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này có kê khai chỉ tiêu đề nghị hoàn; + +a.2) Phụ lục để nghị hoàn thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01-8/GTGT Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +b) Trường hợp hoàn thuế đối với dự án đầu tư: + +Chủ đầu tư dự án hoặc Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới +được chủ đầu tư giao quản lý và kê khai, hoàn thuế đối với dự án đầu tư gửi các +tài liệu sau: + +b.1) Tờ khai thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 02/GTGT Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này có kê khai chỉ tiêu đề nghị hoàn; + +b.2) Phụ lục đề nghị hoản thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01-8/GTGT Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +b.3) Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đầu +tư hoặc Giấy phép đầu tư đối với trường hợp phải làm thủ tục cấp giấy chứng +nhận đăng ký đầu tư, Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư đối với trường hợp +phải làm thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, Quyết định thành lập đự án đầu tư +của chủ dự án đầu tư đối với trường hợp không phải làm thủ tục cấp giấy chứng +nhận đăng ký đầu tư hoặc Chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy định của pháp +luật về đầu tư. + +b.4) Đối với dự án có công trình xây dựng: + +109 + +b.4.1) Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dựng đất hoặc quyết định giao +đất hoặc quyết định cho thuê đất của cơ quan nhà nước có thẳm quyền hoặc hợp +đồng cho thuê đất theo từng phần của dự án hoặc của cả dự án; + +Trường hợp dự án đầu tư xây dựng đường cao tốc theo phương thức đối tác +công tư theo hình thức hợp đồng xây dựng — kinh doanh — chuyển giao không có +các giấy tờ quy định tại điểm này thì được sử dụng bản sao biên bản bàn giao đất +hoặc biên bản bàn giao mặt bằng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; + +b.4.2) Bản sao Giấy phép xây dựng đối với trường hợp phải làm thủ tục cấp +giấy phép xây dựng theo quy định của pháp luật về xây dựng: + +b.5) Bản sao Chứng từ góp vốn điều lệ; + +b.6) Đối với dự án đầu tư của cơ sở kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh +doanh có điều kiện trong giai đoạn đầu tư, theo quy định của pháp Ì luật đầu tư, +pháp luật chuyên ngành đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyên cấp giấy kinh +doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện: bản sao Giây phép hoặc giấy +chứng nhận hoặc văn bản xác nhận, chấp thuận về kinh doanh ngành, nghề đầu tư +kinh doanh có điều kiện; + +b.7) Bán sao: Quyết định thành lập Ban quản lý dự án, Quy chế tổ chức và +hoạt động của Ban quản lý dự án, Quyết định giao quản lý dự án đầu tư của chủ +dự án đầu tư cho Ban quản lý đự án (đối với trường hợp giao cho Ban quản lý dự +án khai thuế, hoàn thuế); Quy chế tổ chức và hoạt động của chỉ nhánh, Quyết định +giao quản lý dự án đầu tư của chủ dự án đầu tư cho chỉ nhánh (đối với trường hợp +giao cho chỉ nhánh khai thuế, hoản thuế); Quyết định giao quản lý dự án đầu tư +của chủ dự án đầu tư cho tổ chức kinh tế mới khai thuế, hoàn thuế; + +b.8) Người nộp thuế chỉ phải nộp các giấy tờ quy định tại các điểm b.3, b.4, +b.5, b.6 và điểm b.7 khoản này đối với hồ sơ để nghị hoàn thuế lần đầu hoặc khi +có thay đổi, bỗ sung. + +e) Trường hợp hoàn thuế đối với cơ sở kinh doanh sản xuất hàng hóa, cung +cấp dịch vụ chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 5%: Tờ khai thuế giá trị gia tăng +theo mẫu số 01/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này có kê khai chỉ +tiêu đề nghị hoàn và Phụ lục đề nghị hoàn thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01- +8/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +d) Trường hợp hoàn thuế thuộc chương trình, dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát +triển chính thức (ODA) không hoàn lại: + +d.1) Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này; + +d.2) Hồ sơ hoàn thuế theo quy định tại khoản 2 Điều 90 Nghị định số +242/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý và sử dụng vốn hỗ trợ phát + +110 + +triển chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi nước ngoài, được sửa đôi, bổ sung tại +điểm b, điểm c khoản 41 Điều 1 Nghị định số 1 19/2026/NĐ-CP; + +d.3) Bản sao văn bản xác nhận của cơ quan chủ quản chương trình, dự án +ODA cho chủ chương trình, dự án về hình thức cung cấp chương trình, dự án +ODA là ODA không hoàn lại thuộc đối tượng được hoàn thuế giá trị gia tăng và +việc không được ngân sách nhà nước cấp vốn đối ứng để trả thuế giá trị gia tăng; + +d.4) Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào theo mẫu số 01- +1/HT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này; + +d.5) Trường hợp chủ chương trình, dự án giao một phần hoặc toàn bộ +chương trình, dự án cho đơn vị, tổ chức khác quản lý, thực hiện theo quy định của +pháp luật về quản lý và sử dụng vốn ODA không hoàn lại nhưng nội dung nảy +chưa được nêu trong các tài liệu quy định tại điểm d.2 và điểm d.3 khoản này thì +phải có thêm bản sao văn bản về việc giao quản lý, thực hiện chương trình, dự án +ODA không hoản lại của chủ chương trình, dự án cho đơn vị, tổ chức để nghị +hoàn thuế; + +d.6) Trường hợp nhà thầu chính lập hồ sơ hoàn thuế thì phải có thêm bản +sao hợp đồng ký kết giữa chủ dự án với nhà thầu chính thể hiện giá thanh toán +theo kết quả thầu không bao gồm thuế giá trị gia tăng: + +d.7) Trường hợp nhà tài trợ chỉ định Văn phòng đại diện của nhà tài trợ +hoặc tổ chức quản lý, thực hiện chương trình, dự án nhưng nội dung này chưa +được nêu trong các tài liệu quy định tại điểm d.2 khoản này thì phải có thêm bản +sao văn bản về việc giao quản lý, thực hiện chương trình, dự án ODA không hoàn +lại của nhà tài trợ cho Văn phòng đại diện của nhà tài trợ hoặc tổ chức do nhà tài +trợ chỉ định và bản sao văn bản của cơ quan có thẩm quyền về việc thành lập Văn +phòng đại diện của nhà tài trợ, tổ chức do nhà tài trợ chỉ định; + +d.8) Trường hợp nhà tài trợ chỉ định Văn phòng đại diện của nhà tài trợ +hoặc tổ chức quản lý, thực hiện chương trình, dự án nhưng nhà thầu chính lập hồ +sơ hoàn thuế phải có thêm bản sao hợp đồng ký kết giữa nhà tài trợ với nhà thầu +chính hoặc bản sao bản tóm tắt hợp đồng có xác nhận của nhà tài trợ về hợp đồng +ký kết giữa nhà tài trợ với nhà thầu chính bao gồm các thông tỉn: số hợp đồng, +ngày ký kết hợp đồng, thời hạn hợp đồng, phạm vi công việc, giá trị hợp đồng, +phương thức thanh toán, giá thanh toán theo kết quả thầu không bao gồm thuế giá +trị gia tăng. + +Người nộp thuế chỉ phải nộp các giấy tờ theo quy định tại các điểm d.2, d.3, +d.5, d.6, d.7 và điểm d.8 khoản này (trừ giấy tờ quy định tại điểm d khoản 2 Điều +90 Nghị định số 242/2025/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung tại điểm e khoản 41 Điều +1 Nghị định số 119/2026/NĐ-CP) đối với hồ sơ đề nghị hoàn thuế lần đầu hoặc +khi có thay đổi, bỗ sung. + +II + +đ) Trường hợp hoàn thuế đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước bằng +nguồn tiền viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức: + +đ.1) Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +đ.2) Hồ sơ hoàn thuế theo quy định tại khoản 2 Điều 24 Nghị định số +313/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý và sử dụng viện trợ không +hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của cơ quan, tổ chức, cá nhân +nước ngoài dành cho Việt Nam; + +đ.3) Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào theo mẫu số 01- +1/HT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +Người nộp thuế chỉ phải nộp các giấy tờ quy định tại điểm đ.2 khoản này +đối với hồ sơ đề nghị hoàn thuế lần đầu hoặc khi có thay đổi, bổ sung. + +©) Trường hợp hoàn thuế đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước bằng +nguồn tiền viện trợ quốc tế khẩn cấp đề cứu trợ và khắc phục hậu quả thiên tai tại +Việt Nam: + +e.1) Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +e.2) Bản sao Quyết định tiếp nhận viện trợ khẩn cấp đề cứu trợ (trường hợp +viện trợ quốc tế khẩn cấp để cứu trợ) hoặc Quyết định chủ trương tiếp nhận viện +trợ quốc tế khẩn cấp để khắc phục hậu quả thiên tai và văn kiện viện trợ quốc tế +khẩn cấp để khắc phục hậu quả thiên tai (trường hợp viện trợ quốc tế khẩn cấp để +khắc phục hậu quả thiên tai) theo quy định tại các khoản 6, 7 và khoản 8 Điều 3 +Nghị định số 50/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định về tiếp nhận, quản lý và +sử dụng viện trợ quốc tế khẩn cấp đề cứu trợ và khắc phục hậu quả thiên tai; + +e.3) Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào theo mẫu số 0]- +1/HT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này. + +Người nộp thuế chỉ phải nộp các giấy tờ quy định tại điểm e.2 khoản này +đối với hồ sơ đề nghị hoàn thuế lần đầu hoặc khi có thay đổi, bổ sung. + +ø) Trường hợp hoàn thuế ưu đãi miễn trừ ngoại giao: + +g-1) Văn bản để nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kẻm theo Thông tư này; + +g.2) Bảng kê thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ mua vào dùng cho +cơ quan đại điện ngoại giao theo mẫu số 01-3a/HT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này có xác nhận của Cục Lễ tân Nhà nước và Phiên dịch đối ngoại trực +thuộc Bộ Ngoại giao xác nhận về chỉ phí đầu vào thuộc diện áp dụng miễn trừ +ngoại piao để được hoàn thuế; + +112 + +g.3) Bảng kê viên chức ngoại giao thuộc đối tượng được hoàn thuế giá trị +gia tăng theo mẫu số 01-3b/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này có +xác nhận của Cục Lễ tân Nhà nước và Phiên dịch đối ngoại trực thuộc Bộ Ngoại +giao. + +h) Trường hợp hoàn thuế đối với ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế +giá trị gia tăng cho khách xuất cảnh: + +h.1) Văn bản để nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +h.2) Bảng kê chứng từ hoàn thuế giá trị gia tăng cho người nước ngoài xuất + +' cảnh theo mẫu số 01-4/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +¡) Trường hợp hoàn thuế giá trị gia tăng theo Điều ước quốc tế: + +¡.1) Văn bản để nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +.2) Bảng kê hóa đơn, chứng từ hảng hóa dịch vụ mùa vào theo mẫu số 01- +1/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +¡.3) Bản sao Điều ước quốc tế. + +k) Trường hợp hoàn thuế giá trị gia tăng theo quyết định của cơ quan có +thấm quyển theo quy định của pháp luật: + +k.1) Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này; + +k.2) Bản sao Quyết định của cơ quan có thẩm quyền. + +1) Trường hợp hoàn thuế giá trị gia tăng đầu vào chưa được khấu trừ hết khi +doanh nghiệp, tổ chức giải thể, phá sản: + +1.1) Trường hợp thuộc diện cơ quan thuế phải kiểm tra tại trụ sở người nộp +thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế và Điều 88 Thông tư +này thì người nộp thuế không phải gửi văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân +sách nhà nước cho cơ quan thuế mà thực hiện đề nghị hoàn và cung cấp các thông +tin liên quan đến khoản đề nghị hoàn tại Biên bản kiểm tra thuế. + +Cơ quan thuế căn cứ kết quả kiểm tra tại Biên bản kiểm tra thuế, Kết luận +hoặc Quyết định xử lý để xác định số thuế giá trị gia tăng đầu vào chưa được khấu +trừ hết đủ điều kiện hoàn thuế và thực hiện giải quyết hoàn thuế cho người nộp +thuế theo quy định; + +1.2) Trường hợp không thuộc diện kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế theo +quy định tại điểm 1.1 khoản này, người nộp thuế khai chỉ tiêu đề nghị hoàn trên +Tờ khai thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo + +li) + +Thông tư này và Phụ lục đề nghị hoàn thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01-8/GTGT +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +2. Hỗ sơ hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học theo quy định +của pháp luật về thuế tiêu thụ đặc biệt gồm: + +a) Tờ khai thuế tiêu thụ đặc biệt có kê khai chỉ tiêu đề nghị hoàn theo mẫu +số 01/TTĐB Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Phụ lục đề nghị hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt theo mẫu số 01-4/TTĐB Phụ +lục 1 ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 47. Tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế + +1. Cơ quan thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hoặc không +tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế theo quy định tại khoản 3, điểm b khoản 4 Điều 11 +Thông tư này. + +2. Hủy hồ sơ hoàn thuế: + +a) Người nộp thuế được hủy hỗ sơ hoàn thuế trong trường hợp cơ quan thuế +chưa ban hành Quyết định hoàn thuế đối với hồ sơ thuộc điện hoàn thuế trước +hoặc chưa công bố quyết định kiểm tra đối với hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước +hoàn thuế; Ễ + +b) Hồ sơ hủy hồ sơ hoàn thuế gồm Văn bản đề nghị hủy hỗ sơ hoàn thuế +theo mẫu số 01/ÐĐNHUY Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +Cơ quan thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hoặc không +tiếp nhận hỗ sơ hủy hồ sơ hoàn thuế theo quy định tại khoản 3, điểm b khoản 4 +Điều 11 Thông tư này đồng thời kết thúc giải quyết hồ sơ hoàn thuế trên số ghi +hỗ sơ của cơ quan thuế trong trường hợp ban hành Thông báo tiếp nhận. + +Người nộp thuế khai bổ sung hỗ sơ khai thuế để điều chỉnh số thuế đề nghị +hoàn và chuyển khấu trừ tiếp vào tờ khai thuế của kỳ tính thuế tiếp theo kế từ thời +điểm có Thông báo về việc tiếp nhận Văn bản để nghị hủy hồ sơ hoàn thuế, nếu +đáp ứng đủ điều kiện kê khai, khấu trừ theo quy định của pháp luật về thuế giá trị +gia tăng. + +Điều 48. Phân loại hồ sơ hoàn thuế + +1. Hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế tại trụ sở người nộp thuế là hồ +sơ thuộc một trong các trường hợp sau đây: + +a) Hồ sơ hoàn thuế lần đầu theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 30 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP áp dụng đối với các trường hợp hoàn thuế sau: + +a.1) Trường hợp hoàn thuế theo quy định pháp luật thuế giá trị gia tăng bao +gồm: + +a.1.1) Hoàn thuế đối với dự án đầu tư theo từng dự án đầu tư; + +114 + +a.1.2) Hoàn thuế đối với xuất khẩu; + +a.1.3) Hoàn thuế đối với cơ sở kinh doanh sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch +vụ chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 5%; + +a.1.4) Hoàn thuế thuộc chương trình, dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát triển +chính thức (ODA) không hoàn lại; + +a.1.5) Hoàn thuế đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước bằng nguồn vốn +viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của các cơ quan, +tổ chức nước ngoài; + +a.1.6) Hoàn thuế đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước bằng nguồn tiền +viện trợ quốc tế khẩn cắp đề cứu trợ và khắc phục hậu quả thiên tai tại Việt Nam. + +a.2) Trường hợp hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học theo quy +định của pháp luật về thuế tiêu thụ đặc biệt. + +b) Hồ sơ của người nộp thuế đề nghị hoàn thuế trong thời hạn 02 năm kể từ +thời điểm bị xử lý về hành vi trốn thuế theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 30 +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +e) Hỗ sơ hoàn thuế hoặc một phần số tiền đề nghị hoàn thuế trong hồ sơ +hoàn thuế được xác định có rủi ro cao trong quản lý thuế theo quy định tại điểm c +khoản 1 Điều 30 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP áp dụng đối với các trường hợp +hoàn thuế sau: + +e.1) Hỗ sơ hoàn thuế được xác định có rủi ro cao trong quản lý thuế áp dụng +đối với các trường hợp hoàn thuế: + +c.1.1) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với dự án đầu tư; + +c.1.2) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với xuất khẩu; + +c.1.3) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với cơ sở kinh doanh sản xuất hàng +hóa, cung cấp địch vụ chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 5%; + +e.1.4) Hoàn thuế giá trị gia tăng thuộc chương trình, dự án sử dụng vốn hỗ +trợ phát triển chính thức (ODA) không hoàn lại; + +c.1.5) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước +bằng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức +của các cơ quan, tổ chức nước ngoài; + +c.1.6) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước +bằng nguồn tiền viện trợ quốc tế khẩn cấp đẻ cứu trợ và khắc phục hậu quả thiên +tai tại Việt Nam; + +c.1.7) Hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học. + +115 + +c.2) Một phần số tiền đề nghị hoàn trong hỗ sơ hoàn thuế được xác định có +rủi ro cao trong quản lý thuế áp dụng đối với các trường hợp hoàn thuế: + +c.2.1) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với dự án đầu tư; +c.2.2) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với xuất khẩu; + +c.2.3) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với cơ sở kinh doanh sản xuất hàng +hóa, cung cấp dịch vụ chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 5%; + +c.2.4) Hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học. + +đ) Hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng chưa khấu trừ hết đối với doanh nghiệp, +tổ chức khi giải thể, phá sản theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 30 Nghị định +số 252/2026/NĐ-CP. + +2. Hồ sơ thuộc điện hoàn thuế trước là hồ sơ của người nộp thuế không +thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này. + +Điều 49. Giải quyết hỗ sơ hoàn thuế +1. Xác định số thuế được hoàn: + +a) Nguyên tắc xử lý khi cơ quan thuế xác định số thuế đủ điều kiện được +hoàn khác số thuế người nộp thuế đề nghị hoàn: + +a.1) Trường hợp số thuế để nghị hoàn lớn hơn số thuế đủ điều kiện được +hoàn thì người nộp thuế được hoàn bằng số thuế đủ điều kiện được hoàn; + +a.2) Trường hợp số thuế đề nghị hoàn nhỏ hơn số thuế đủ điều kiện được +hoàn thì người nộp thuế được hoàn bằng số thuế đề nghị hoàn. + +b) Đối với hồ sơ hoàn thuế thuộc diện hoàn thuế trước: + +Cơ quan thuế áp dụng quản lý rủi ro trong giải quyết hồ sơ hoàn thuế, xác +định số thuế thuộc diện hoàn thuế trước. Hệ thống thông tin quản lý thuế rà soát, +đối chiếu thông tin khai trên hồ sơ khai thuế của các kỳ tính thuế thuộc kỳ hoàn +thuế của người nộp thuế với thông tin quản lý của cơ quan thuế và thông tin của +cơ quan nhà nước có thảm quyển cung cấp (nếu có). + +b.1) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ, số tiền đề +nghị hoàn thuế cần yêu cầu giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu, trong thời hạn +03 ngày làm việc kế từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế của người +nộp thuế, cơ quan thuế lập Thông báo giải trình, bố sung thông tin, tài liệu theo +mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này gửi người +nộp thuê. + +Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông +báo, người nộp thuế có trách nhiệm gửi văn bản giải trình, bổ sung thông tin, tài +liệu theo Thông báo của cơ quan thuế. Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế +ban hành Thông báo giải trình, bỗ sung thông tỉn, tài liệu đến ngày cơ quan thuế + +116 + +nhận được văn bản giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu của người nộp thuế (hoặc +hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan | thuế người nộp thuế không giải trình bổ +sung) không tính trong thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế. + +Hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế nhưng người nộp thuế không +giải trình, bỗ sung hỗ sơ hoàn thuế hoặc có giải trình, bổ sung nhưng không chứng +mình được số thuế đã khai là đúng thì cơ quan thuế ban hành Thông báo số tiền +đề nghị hoàn không được hoàn thuế, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được +hoàn thuế theo mẫu số 04/TB-HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này +gửi người nộp thuế theo quy định tại Điều 50 Thông tư này. Đối với số tiền đề +nghị hoàn thuế đủ điều kiện được hoàn hoặc không thuộc trường hợp yêu cầu giải +trình bổ sung, cơ quan thuế thực hiện theo quy định tại điểm b.3 khoản này. + +b.2) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định có một phần số +tiền đề nghị hoàn thuế trong hồ sơ hoàn thuế có TỦi ro cao trong quản lý thuế thì +cơ quan thuế ban hành Thông báo một phân số tiền đề nghị hoàn thuế trong hỗ sơ +hoàn thuế của người nộp thuế thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế theo mẫu số +05/TB-HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư nảy gửi người nộp thuế, + +Đối với một phần số tiền đề nghị hoàn thuế Hệ thống thông tin quản lý thuế +xác định không có rủi ro cao thì cơ quan thuế thực hiện theo quy định tại điểm b.1 +và điểm b.3 khoản này. + +b.3) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định số tiền đề nghị +hoàn thuế đủ điều kiện được hoàn thuế, số tiền đề nghị hoàn thuế không được +hoàn thuế, số tiền để nghị hoàn thuế chưa đủ điều kiện được hoàn thuế thì cơ quan +thuế ban hành Quyết định hoàn thuế hoặc Thông báo về việc số tiền đề nghị hoàn +không được hoàn thuế, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế gửi +cho người nộp thuế theo quy định tại Điều 50 Thông tư này. + +Hệ thống thông tin quản lý thuế và công chức thuế xử lý hỗ sơ hoàn thuế +trong phạm ví hồ sơ, tài liệu, thông tỉn của người nộp thuế cung cấp quy định tại +Điều 46 Thông tư này, cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế, thông tin của cơ quan nhà +nước có thâm quyền cung cấp có liên quan đến người nộp thuế (nếu có), kết quả +áp dụng quản lý rủi ro trong quản lý4 thuế, bảo đảm theo đúng chức trách, nhiệm +vụ, tuân thủ quy định của pháp luật về thuế có liên quan và pháp luật quản lý thuế. +Người nộp thuế chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của các thông in +đã kê khai, hồ sơ tải liệu gửi cho cơ quan thuế trước pháp luật. + +c) Trường hợp hồ sơ hoàn thuế thuộc điện kiểm tra trước hoản thuế: + +Cơ quan thuế căn cứ kết quả kiểm tra tại biên bản kiểm tra thuế, kết luận +hoặc quyết định xử lý vi phạm sau khi kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế để ban +hành Quyết định hoàn thuế hoặc Thông báo số tiền đề nghị hoàn không được hoàn +thuế, số tiền đề nghị hoàn chưa dủ điều kiện được hoàn thuế gửi người nộp thuế + +117 + +theo quy định tại Điều 50 Thông tư này. Trường hợp kết quả kiểm tra tại biên bản +kiểm tra thuế xác định người nộp thuế vừa có số tiền thuế đủ điều kiện hoàn vừa +có số tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt bị truy thu thì cơ quan thuế ban hành +Quyết định xử lý vi phạm và bù trừ số tiền thuế được hoàn của người nộp thuế tại +Quyết định hoàn thuế kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước theo mẫu số 02/QĐ- +HT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +2. Xác định số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn phải +nộp và còn nợ ngân sách nhà nước được bù trừ với số thuế được hoàn: + +Cơ quan thuế giải quyết hồ sơ hoàn thuế thực hiện hoàn kiêm bù trừ với số +tiễn thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp và tiền thuế nợ (sau +đây gọi là tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ) để thực hiện bù trừ với số tiền thuế +được hoàn của người nộp thuế theo quy định. + +Tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ của người nộp thuế được bù trừ (không +bao gồm tiền thuế nợ đang thực hiện thủ tục nộp dần theo quy định tại khoản 6 +Điều 48 Laiật Quản lý thuế), bao gồm: + +a) Tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ được bù trừ. do cơ quan thuế quản lý +trên Hệ thống thông tin quản lý thuế bao gồm cả tiền thuế nợ, tiền thuế phát sinh +của mã số thuế nộp thay của người nộp thuế; + +b) Tiền thuế nợ được bù trừ (trừ tiền phí, tiền lệ phí hải quan) do cơ quan +hải quan cung cấp theo Quy chế trao đổi thông tin và phối hợp công tác giữa cơ +quan hải quan và cơ quan thuê (nêu có); + +c) Tiền thuế nợ được bù trừ theo văn bản đề nghị của các cơ quan, tô chức +được giao quản lý các khoản thu ngân sách nhà nước không do cơ quan thuế quản +lý thu (cơ quan khác); + +đ) Trường hợp người nộp thuế có số thuế còn được hoàn tại trụ sở chính +nhưng đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh, hoạt động kinh doanh thực hiện +khai riêng theo quy định tại Điều 19 Thông tư này có số tiền thuế phát sinh và tiền +thuế nợ được bù trừ trên Hệ thống thông tin quản lý thuế thì cơ quan thuế phải +tiếp tục thực hiện bù trừ. Trường hợp có nhiều khoản nợ thuộc diện bù trừ thì thứ +tự bù trừ ưu tiên cho khoản bù trừ có hạn nộp xa nhất trước; + +đ) Trường hợp đơn vị phụ thuộc có số thuế còn được hoàn thì phải thực +hiện bù trừ với số tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ của người nộp thuế tại trụ sở +chính; + +e) Trường hợp Ban quản lý dự án, tổ chức kinh tế mới có số thuế giá trị gia +tăng còn được hoàn của dự án đầu tư thì phải thực hiện bù trừ với số tiền thuế phát +sinh và tiền thuế nợ của người nộp thuế là chủ dự án đầu tư; + +118 + +g) Trường hợp người nộp thuế có số thuế còn được hoàn đề nghị cơ quan +thuế trích số tiền thuế được hoàn để nộp thay tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ +cho người nộp thuế khác thì cơ quan thuế xác định số tiên thuế được hoàn và bù +trừ với số tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ của người nộp thuế khác sau khi đã +bù trừ số tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ của người nộp thuế theo trình tự quy +định tại các điểm a, b, c và điểm d khoản này; + +h) Cơ quan thuế chịu trách nhiệm về số tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ +trên Hệ thống thông tin quản lý thuế; cơ quan hải quan chịu trách nhiệm về số tiền +thuế nợ trên hệ thống của cơ quan hải quan đã cung cấp cho cơ quan thuế và cơ +quan khác (cơ quan, tổ chức được giao quản lý các khoản thu ngân sách nhà nước +không do cơ quan thuế quản lý thu) chịu trách nhiệm về số tiền thuế nợ ngân sách +nhà nước đề nghị cơ quan thuế bù trừ. Sau khi nhận được Quyết định hoàn thuế +kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước theo quy định tại Điều 50 Thông tư này, người +nộp. thuế có vướng mắc về số tiền đã bù trừ với số tiền thuế được hoàn thì cơ quan +thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế, cơ quan hải quan, cơ quan khác đề nghị bù +trừ nợ có trách nhiệm giải quyết vướng mắc cho người nộp thuế theo quy định tại +điểm này. + +Trường hợp số tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ đã bù trừ cao hơn số tiền +thuế phát sinh và số tiền thuế nợ thực tế thì được xác định là khoản nộp thừa. Cơ +quan thuế, cơ quan hải quan và cơ quan khác đề nghị số tiền thuế phát sinh và tiền +thuế nợ bù trừ xử lý theo quy định tại Thông tư này và pháp luật có liên quan; + +ï) Trường hợp người nộp thuế có đề nghị bù trừ giữa số thuế được hoàn với +số thuế phát sinh của kỳ tính thuế tiếp theo thì cơ quan thuế thực hiện bù trừ theo +văn bản đề nghị của người nộp thuế. + +Điều 50. Quyết định hoàn thuế + +1. Cơ quan thuế giải quyết hồ sơ hoàn thuế xác định số tiền thuế đủ điều +kiện được hoàn, số tiền đề nghị hoàn nhưng không được hoàn thuế, số tiền để nghị +hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế, số tiền thuế phải bù trừ, số thuế đề nghị +nộp thay vào ngân sách nhà nước cho người nộp thuế khác, số tiền thuế còn được +hoàn trả cho người nộp thuế theo quy định tại Điều 49 Thông tư này và thực hiện: + +a) Ban hành Quyết định hoàn thuế theo mẫu số 01/QĐ-HT hoặc Quyết định +hoàn thuế kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước theo mẫu số 02/QĐ-HT, Phụ lục +số tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp được bù trừ theo mẫu số 01/PL-BT +Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này đối với số thuế đủ điều kiện được +hoàn; + +b) Thông báo số tiền để nghị hoàn nhưng không được hoàn thuế, số tiền đề +nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoản thuế theo mẫu số 04/TB-HT Phụ lục II + +119 + +ban hành kèm theo Thông tư này (nếu có) đối với số thuế không đủ điều kiện được +hoàn, số thuế chưa đủ điều kiện hoàn gửi người nộp thuế. + +2. Trường hợp hoàn thuế tự động theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 18 +Luật Quản lý thuế, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động thực hiện theo quy +định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều này. + +Điều 51. Ban hành Lệnh hoàn trã khoãn thu ngân sách nhà nước hoặc +Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước + +1. Cơ quan thuế giải quyết hoàn thuế lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách +nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bủ trừ khoản thu ngân sách nhà nước theo quy +định về thực hiện chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho +bạc Nhà nước. + +Trường hợp hoàn thuế tự động, Hệ thống thông tin quản lý thuế thực hiện +lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ +khoản thu ngân sách nhà nước. + +Ngay sau khi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn +trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước được ban hành, Hệ thống thông tin +quân lý thuế gửi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả +kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước cho Kho bạc Nhà nước bằng phương +thức điện tử. + +2. Kho bạc Nhà nước thực hiện hoàn thuế cho người nộp thuế trong thời +hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách +nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước do cơ +quan thuế chuyển đến. + +Điều 52. Trả kết quả giải quyết hoàn thuế + +1. Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi kết quả giải quyết hoàn thuế theo +quy định tại Điều 50 Thông tư nảy cho người nộp thuế, cơ quan, tổ chức có liên +quan qua Hệ thống thông tin điện tử theo quy định tại khoản 2 Điều 8 Thông tư +này ngay trong ngày hoặc chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kế từ ngày ban +hành Quyết định, Thông báo. + +2. Trường hợp người nộp thuế bù trừ số thuế được hoàn với số tiền thuế nợ +của người nộp thuế khác hoặc bù trừ với số phải nộp tại cơ quan thuế khác theo +quy định tại Thông tư này thì Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi Quyết định +hoàn thuế kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước cho cơ quan thuế quản lý khoản +thu ngân sách nhà nước, cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ ngay trong +ngày hoặc chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày ban hành Quyết định. + +Điều 53. Kiểm tra sau hoàn thuế đối với người nộp thuế + +120 + +1. Cơ quan thuê thực hiện kiểm tra sau hoàn thuế đối với hồ sơ thuộc diện +hoàn thuế trước theo nguyên tắc quản lý rủi ro trong quản lý thuế và trong thời +hạn 05 năm kế từ ngày ban hành quyết định hoàn thuế theo quy định tại Điều 88 +Thông tư này. + +2. Căn cứ kết quả kiểm tra sau hoàn thuế tại trụ sở người nộp thuế, trường +hợp phát hiện số thuế đã hoàn chưa đúng quy định, cơ quan thuế ban hành Quyết +định về việc thu hổi hoàn thuế theo mẫu số 03/QĐ-THH Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư nảy đề thu hồi số tiền thuế đã hoàn cho người nộp thuế, xử phạt vi +phạm, tính tiền chậm nộp (nếu có) theo quy định. + +Điều 54. Thu hỗồi hoàn thuế + +1. Trường hợp cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyển qua thanh +tra, kiểm tra phát hiện hoặc kiến nghị liên quan đến số tiền thuế đã được hoàn +không đúng quy định thì người nộp thuế phải nộp số tiền đã được hoàn thừa và +nộp tiền chậm nộp tương ứng theo quy định tại Điều 16 Luật Quản lý thuế, Điều +26 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP và Điều 39 Thông tư này vào ngân sách nhà +nước theo Quyết định về việc thu hồi hoàn thuế theo mẫu số 03/QĐ-THH Phụ lục +TII ban hành kèm theo Thông tư này của cơ quan thuế, Quyết định hoặc Văn bản +của cơ quan nhà nước có thảm quyền và nộp tiền phạt vi phạm hành chính theo +Quyết định xử phạt vi phạm hành chính của cơ quan thuế. + +2. Người nộp thuế tự phát hiện đã được hoàn không đúng quy định thì phải +thực hiện khai bổ sung hỗ sơ khai thuế theo quy định tại Điều 12 Luật Quản lý +thuế, Điều 12 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP và Phụ lục II ban hành kèm theo +Thông tư này; đồng thời nộp số tiền đã được hoàn thừa và nộp tiền chậm nộp +tương ứng theo quy định tại Điều 1ó Luật Quản lý thuế, Điều 26 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP và Điều 39 Thông tư này vào ngân sách nhà nước. + +3. Trường hợp người nộp thuế đã được hoàn thuế giá trị gia tăng đối với +hàng hóa xuất khẩu nhưng bị người mua trả lại hàng hóa đã xuất khẩu thì người +nộp thuế phải thực hiện khai bổ sung theo quy định tại Điều 12 Luật Quản lý thuế, +Điều 12 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP và Phụ lục II ban hành kèm theo Thông +tư này; đồng thời phải nộp số tiền đã được hoàn tương ứng với hàng xuất khẩu bị +trả lại, không bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế và nộp tiền chậm nộp tương, +ứng theo quy định Điều l6 Luật Quản lý thuế, Điều 26 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP và Điều 39 Thông tư này vào ngân sách nhà nước. + +Mục 2. Hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt +nộp thừa (sau đây gọi là hoàn trã tiền nộp thừa) +Điều 55. Trách nhiệm của cơ quan thuế trong việc tiếp nhận và giải +£ À ^ 2 QGIÀ ˆ ` +quyết hỗ sơ hoàn trả tiên nộp thừa + +121 + +1. Cơ quan thuế quán lý trực tiếp có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ +sơ hoàn trả tiền nộp thừa (bao gồm cả trường hợp hoàn trả tiền nộp thừa theo +quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp; hoàn trả tiền thuế giá trị gia tăng nộp thừa +của người nộp thuế đã nộp thuế giá trị gia tăng theo quy định tại điểm b và điểm +c khoản 3 Điều 19 Thông tư này; hoàn trả tiền nộp thừa khi giải thể, phá sản; hoàn +trả tiền thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân đối với tổ chức, cá +nhân theo Hiệp định thuế và hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác theo Điều ước +quốc tế khác; hoàn trả tiền thuế bảo vệ môi trường đã nộp tương ứng với lượng +xăng dầu bán cho phương tiện vận tải của hãng nước ngoài trên tuyến đường qua +cảng Việt Nam hoặc phương tiện vận tải của Việt Nam trên tuyến đường vận tải +quốc tế), trừ trường hợp quy định tại các khoản 2, 3 và khoản 4 Điều này. + +2. Cơ quan thuế quân lý khoản thu ngân sách nhà nước có trách nhiệm tiếp +nhận và giải quyết hồ sơ hoàn nộp thừa, nộp nhằm đối với khoản nộp thừa, nộp +nhằm của người nộp thuế phát sinh trên địa bàn được giao quản lý thu. + +3. Cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá nhân của cá +nhân trực tiếp quyết toán theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 22 Thông tư này +có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn nộp thừa. + +4. Cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế của hộ +kinh doanh, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn +trả thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân nộp thừa. Trường hợp hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh chỉ có hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại +điện tử, nền tảng số khác đã được chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng +số khác thực hiện khấu trừ, nộp thuế thay hoặc chỉ có hoạt động kinh doanh khác +đã được tổ chức khác khấu trừ, khai thay, nộp thuế thay thì cơ quan tiếp nhận và +giải quyết hồ sơ hoàn thuế là cơ quan thuế quản lý nơi hộ kinh doanh, cá nhân +kinh doanh đăng ký thuế, trường hợp cá nhân kinh doanh không đăng ký kinh +doanh thì nộp hồ sơ hoàn thuế tại cơ quan thuế nơi cá nhân kinh doanh cư trú. + +Điều 56. Hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa + +1. Hồ sơ hoàn trả tiền thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, +tiền công: + +a) Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, tiền công thực +hiện quyết toán cho các cá nhân có uỷ quyền: Văn bản để nghị xử lý số tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa theo mẫu số 01/ÐNXLNT Phụ +lục II ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Trường hợp cá nhân có thu nhập từ tiền lương, tiền công trực tiếp quyết +toán thuế với cơ quan thuế, có số thuế nộp thừa và đề nghị hoàn trên tờ khai quyết +toán thuế thu nhập cá nhân thì không phải nộp hỗ sơ hoàn thuế. + +122 + +2. Hồ sơ hoàn trả tiền thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân +đối với tổ chức, cá nhân theo Hiệp định thuế và hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác +theo Điều ước quốc tế khác, gồm: + +a) Văn bản đề nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa theo Hiệp định thuế và Điều +ước quốc tế khác theo mẫu số 02/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyên trong trường hợp tô chức, cá +nhân nước ngoài (hoặc tổ chức, cá nhân Việt Nam thuộc đối tượng được miễn +thuế) ủy quyển cho một tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam thực hiện các thủ tục đề +nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa. Trường hợp tổ chức, cá nhân lập Văn bản ủy +quyền để ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục hoàn trả tiền thuế nộp +thừa vào tài khoản của đối tượng khác cần thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự +(trường hợp việc ủy quyền được thực hiện ở nước ngoài) hoặc công chứng (trường +hợp việc ủy quyền được thực hiện tại Việt Nam) theo quy định. + +b.L) Trường hợp bên Việt Nam khẩu trừ, khai và nộp số thuế đã khấu trừ +của tổ chức, cá nhân nước ngoài vào ngân sách nhà nước thì bên Việt Nam thực +hiện nộp hồ sơ đề nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa cho cơ quan thuế quản lý trực +tiếp thay cho nhà thầu nước ngoài theo ủy quyên cúa tổ chức, cá nhân nước ngoài +bao gồm cả việc thực hiện thủ tục hoàn trả tiền thuế nộp thừa vào tài khoản của +bên Việt Nam theo quy định tại điểm b khoản này; + +b.2) Trường hợp người được ủy quyển thực hiện nộp hồ sơ để nghị hoàn +trả tiền thuế nộp thừa không phải là bên Việt Nam quy định tại điểm b.] khoản +này, người được ủy quyền phải điền các thông tin liên quan về việc bên Việt Nam +đã khấu trừ và khai, nộp số thuế đã khấu trừ của tổ chức, cá nhân nước ngoài vào +ngân sách nhà nước được theo mẫu số 02/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông +tư này. + +c) Tài liệu liên quan đến hồ sơ hoản trả tiền thuế nộp thừa: + +c.1) Đối với trường hợp hoàn trả tiền thuế nộp thừa theo Hiệp định thuế: + +c.1.1) Bản sao có chứng thực của các thành phần hồ sơ trong hồ sơ miễn, +giảm thuế theo Hiệp định thuế quy định tại Điều 76, Điều 77, Điều 78, Điều 79 +và Điều 80 Thông tư này; + +c.1.2) Bản sao có chứng thực của văn bản xác nhận của tổ chức, cá nhân +Việt Nam ký kết hợp đồng về thời gian và tình hình hoạt động thực tế theo hợp +đồng (trừ trường hợp hoàn thuế đối với hãng vận tải nước ngoài). + +c.2) Đối với trường hợp hoàn trả tiền thuế theo Điều ước quốc tế khác: + +Bản sao có chứng thực của các thành phân hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo +Điều ước quốc tế khác quy định tại Điều 81 Thông tư này; + +123 + +c. 3) Trường hợp người nộp thuế đã nộp cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp +hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc theo Điều ước quốc tế +khác quy định tại Điều 76, Điều 77, Điều 78, Điều 79, Điều 80 và Điều 81 Thông +tư này trước khi nộp hồ sơ để nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa theo quy định tại +khoản 2 Điều này, người nộp thuế không phải nộp lại các tài liệu đã nộp cho cơ +quan thuế. + +3. Hỗ sơ hoàn trả tiễn thuế bảo vệ môi trường đã nộp tương ứng với lượng +xăng dầu bán cho phương tiện vận tải của hãng nước ngoài trên tuyến đường qua +cảng Việt Nam hoặc phương tiện vận tải của Việt Nam trên tuyến đường vận tải +quốc tế: Tờ khai thuế bảo vệ môi trường theo mẫu số 01/TBVMT Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này có kê khai chỉ tiêu đề nghị hoàn và Phụ lụcthông tin +đề nghị hoàn thuế bảo vệ môi trường theo mẫu số 01-3/TBVMT Phụ lục I ban +hành kẻm theo Thông tư này. + +4. Hồ sơ hoàn trả cho cá nhân thuộc trường hợp hoàn thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt là người đã chết, người bị Tòa án tuyên bố là đã chết, mất +tích hoặc mất năng lực hành vi dân sự: + +Người được thừa kế hoặc người được Tòa án giao quản lý tài sản của người +đã chết, người bị tuyên bồ là đã chết, mất tích, mật năng lực hành vi dân sự nộp +hỗ sơ hoàn nộp thừa gồm: + +a) Văn bản đề nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt nộp thừa theo mẫu số 01/ÐĐNXLNT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này; + +b) Bản sao Di chúc hoặc Bản án của Tòa án hoặc Bản phân chia di sản thừa +kế của cơ quan có thâm quyền; + +c) Giấy ủy quyển trong trường hợp có nhiều người cùng thừa kế theo quy +định của pháp luật về dân sự. + +5. Hỗ sơ hoàn trả tiền nộp thừa đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thể, +phá sản: + +a) Đối với trường hợp thuộc diện cơ quan thuế phải kiểm tra tại trụ sở người +nộp thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế và Điều 88 Thông +tư này, người nộp thuế không phải nộp hỗ sơ hoàn trả tiền thuế cho cơ quan thuế +mà thực hiện để nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa và cung cập các thông tin liên +quan đến khoản tiền thuế nộp thừa đề nghị hoàn tại Biên bản kiểm tra thuế. + +Cơ quan thuế căn cứ kết quả kiểm tra tại Biên bản kiểm tra thuế, Kết luận +hoặc Quyết định xử lý đề thực hiện thủ tục hoàn trả tiên thuê nộp thừa cho người +nộp thuế theo quy định; + +124 + +b) Trường hợp không thuộc điện kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế nêu tại +điểm a khoản 1 Điều này thì người nộp thuế lập và gửi Văn bản để nghị xử lý số +tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiễn phạt nộp thừa theo mẫu số +01/ÐĐNXLNT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế. + +6. Trường hợp hoàn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân nộp thừa +cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, cơ quan thuế căn cứ vào thông tin trên hồ +sơ khai thuế để thực hiện thủ tục hoàn nộp thừa cho người nộp thuế theo quy định. +Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ hoàn nộp thừa đến cơ quan thuế. + +7. Hồ sơ hoàn nộp thừa các loại thuế và các khoản thu khác (bao gồm cả +hoàn nộp nhằm): Văn bản đề nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt nộp thừa theo mẫu số 01/NXLNT Phụ lục HII ban hành kèm theo +Thông tư này. + +Điều 57. Tiếp nhận hồ sơ hoàn tiền nộp thừa + +Việc tiếp nhận hỗ sơ hoàn trả tiền nộp thừa thực hiện theo quy định tại Điều +47 Thông tư này. + +Điều 58. Phân loại hỗ sơ hoàn tiền nộp thừa + +1. Hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa (trừ hoàn nộp nhằm) thuộc diện kiểm tra +trước hoàn thuế tại trụ sở người nộp thuế trong các trường hợp sau: + +a) Hồ sơ của người nộp thuế đề nghị hoàn thuế trong thời hạn 02 năm kế từ +thời điểm bị xử lý về hảnh vi trốn thuế; + +b) Hỗ sơ hoàn thuế được xác định có rủi ro cao trong quản lý thuế theo quy +định tại điểm c khoản 1 Điều 30 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +c) Hỗ sơ hoàn thuế đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thê, phá sản theo +quy định tại điểm d khoản 1 Điều 30 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +2. Hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa của tổ chức, cá nhân nước ngoài thuộc diện +miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế và Điều ước quốc tế khác nộp lần đầu +thuộc điện kiểm tra trước hoàn thuế tại trụ sở cơ quan thuế. Trường hợp người +nộp thuế đã nộp hồ sơ hoàn trả tiền thuế nộp thừa lần đầu và nhận được Thông +báo không tiếp nhận hỗ sơ theo quy định tại Điều 57 Thông tư này hoặc chưa nhận +được Quyết định hoàn trả tiền thuế nộp thừa theo quy định thì hồ sơ lần đề nghị +hoàn trả tiền thuế nộp thừa kế tiếp vẫn được xác định là hồ sơ hoàn trả tiền thuế +nộp thừa lần đầu. + +3. Hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa của các trường hợp không thuộc quy định +tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thuộc diện hoàn thuế trước. + +Điều 59. Giải quyết hồ sơ hoàn tiền nộp thừa +1. Xác định số tiền nộp thừa được hoàn: + +125 + +a) Nguyên tắc xử lý khi cơ quan thuế xác định số thuế đủ điều kiện được +hoàn trả khác số thuế người nộp thuế để nghị hoàn trả thực hiện theo quy định tại +điểm a khoản 1 Điều 49 Thông tư này; + +b) Đối với hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa thuộc diện hoàn trước: + +Hệ thống thông tin quản lý thuế rà soát, đối chiếu thông tin trên để nghị +hoàn trả tiền nộp thừa với thông tin quản lý của cơ quan thuế và thông tỉn của cơ +quan nhà nước có thầm quyển cung cấp (nếu có) để xác định số tiền nộp thừa +được hoàn trả, thời điểm phát sinh số tiền nộp thừa được hoàn trả theo đúng quy +định của pháp luật thuế và pháp luật về quản lý thuế. + +b.1) Trường hợp xác định hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa của người nộp thuế +cần yêu cầu giải trình, bổ sung thông tin, tải liệu, trong thời hạn 03 ngày làm việc +kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế, cơ quan +thuế lập Thông báo giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo mẫu số 01/TB- +BSTT-NNT Phụ lục V ban hảnh kèm theo Thông tư nảy gửi người nộp thuế. + +Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông +báo, người nộp thuế có trách nhiệm gửi văn bản giải trình, bỗ sung thông tin, tài +liệu theo Thông báo của cơ quan thuế. Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế +ban hành Thông báo giải trình, bổ sung thông tin, tải liệu đến ngày cơ quan thuế +nhận được văn bản giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu của người nộp thuế (hoặc +hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế người nộp thuế không giải trình bổ +sung) không tính trong thời hạn giải quyết hỗ sơ hoàn thuế. + +Hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế nhưng người nộp thuế không +giải trình, bô sung hồ sơ hoàn thuế hoặc có giải trình, bổ sung nhưng không chứng +mình được số thuế đã khai là đúng thì cơ quan thuế ban hành Thông báo số tiền +để nghị hoàn không được hoàn thuế, số tiền đề nghị hoàn thuế chưa đủ điều kiện +hoàn thuế theo mẫu số 04/TB-HT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này +gửi người nộp thuế theo quy định tại Điều 60 Thông tư này. Đối với số thuế đủ +điều kiện được hoàn hoặc không thuộc trường hợp yêu cầu giải trình bổ sung, cơ +quan thuế thực hiện theo quy định tại điểm b.2 khoản này; + +b.2) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định số tiền để nghị +hoàn thuế đủ điều kiện được hoàn thuế, số tiền để nghị hoản không được hoàn +thuế, số tiền để nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế thì cơ quan thuế ban +hành Quyết định hoàn thuế hoặc Thông báo số tiền để nghị hoàn không hoàn thuế, +số tiền để nghị hoàn thuế chưa đủ điều kiện hoàn thuế gửi người nộp thuế theo +quy định tại Điều 60 Thông tư này. + +€ Đối với hễ sơ hoàn trả tiền nộp thừa thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế +tại trụ sở người nộp thuế: + +126 + +Cơ quan thuế căn cứ kết quả kiểm tra tại biên bản kiểm tra thuế, kết luận +hoặc quyết định xử lý vi phạm sau khi kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế để ban +hành Quyết định hoàn thuế hoặc Thông báo số tiền để nghị hoàn không được hoàn +thuế, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế gửi người nộp thuế +theo quy định tại Điều 60 Thông tư này. Trường hợp kết quả kiểm tra tại Biên bản +kiểm tra thuế xác định người nộp thuế vừa có số tiền thuế đủ điều kiện hoàn, vừa +có số tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt bị truy thu thì cơ quan thuế ban hành +Quyết định xử lý vi phạm và bù trừ số tiền thuế được hoàn của người nộp thuế tại +Quyết định hoàn thuế kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước theo mẫu số 02/QĐ- +HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +d) Đối với hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa của người nộp thuế có khoản nộp +thừa tại tỉnh nơi được hưởng khoản thu phân bổ, cơ quan thuế quản lý trực tiếp +chủ trì tổng hợp nghĩa vụ thuế, số thuế đã nộp ngân sách nhà nước tại trụ sở chính +và các tỉnh nơi được hưởng khoản thu phân bỗ. Trong thời hạn 03 ngày làm việc +kể từ ngày nhận được hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế, cơ quan thuế quản lý +trực tiếp và cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ theo quy định tại điểm k.8 +khoản 1, điểm đ khoản 2 Điều 5 Thông tư này phải thực hiện đối chiếu, xác nhận +số tiền thuế đã nộp, số tiền thuế nợ hoặc tiền thuế phát sinh theo từng nơi được +hưởng khoản thu phân bổ. Cơ quan thuế chịu trách nhiệm về tính đầy đủ, chính +xác của dữ liệu trên Hệ thống thông tỉn quản lý thuế làm cơ sở để giải quyết hoàn +thuế cho người nộp thuế theo quy định; + +đ) Trường hợp hoàn trả tiền thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá +nhân đối với tổ chức, cá nhân theo Hiệp định thuế và hoàn trả tiền thuế, khoản thu +khác theo Điều ước quốc tế khác, cơ quan thuế xác định khoản thu nhập, khoản +thu khác thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều +ước quốc tế khác trước khi giải quyết hồ sơ hoàn nộp thừa. Trường hợp xác định +người nộp thuế không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế +hoặc Điều ước quốc tế khác, cơ quan thuế ban hành Thông báo theo quy định tại +điểm đ khoản 6 Điều 82 Thông tư này và Thông báo số tiền đề nghị hoàn không +được hoàn theo mẫu số 04/TB-HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này +gửi cho người nộp hồ sơ đề nghị hoàn thuế theo quy định tại Điều 60 Thông tư +này. Trường hợp xác định khoản thu nhập thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế +theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác, cơ quan thuế ban hành Quyết +định hoàn thuế gửi người nộp thuế theo quy định tại Điều 60 Thông tư này; + +e) Đối với hỗ sơ hoàn thuế thu nhập của cá nhân có thu nhập từ tiễn lương, +tiền công trực tiếp quyết Toán, Cơ quan thuế giải quyết hỗ sơ quyết toán thuế thu +nhập cá nhân thực hiện tổng. hợp số phải nộp, đã khấu trừ, đã nộp của người nộp +thuế trong kỳ quyết toán thuế phát sinh tại các cơ quan thuế trên toàn quốc đề xác +định số tiền nộp thừa theo quyết toán thuế; + +127 + +g) Đối với hồ sơ hoàn thuế khi giải thể, phá sản có số tiền thuế, khoản thu +khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa tại cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân +sách nhà nước hoặc cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định +tại điểm b khoản 4 Điều 3 Thông tư này thì trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ +ngày nhận được hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế, cơ quan thuế quản lý trực +tiếp và cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước, Cơ quan thuế quản lý +địa bàn nhận phân bổ phải thực hiện đối chiếu, xác nhận số tiền thuế nợ hoặc tiền +thuế phát sinh theo từng địa bàn. Cơ quan thuế chịu trách nhiệm về tính đây đủ, +chính xác của dữ liệu trên hệ thống ứng dụng quản lý thuế làm cơ sở để giải quyết +hoàn nộp thừa cho người nộp thuế theo quy định; + +h) Trường hợp người nộp thuế đã nộp thuế giá trị gia tăng theo quy định +tại điểm b và điểm c khoản 3 Điều 19 Thông tư này hoặc thuế thu nhập doanh +nghiệp theo quy định tại điểm b.2 khoản 4 Điều 21 Thông tư này sau khi bù trừ +với nghĩa vụ của trụ sở chính mà có số nộp thừa thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp +thực hiện hoàn trả cho người nộp thuế. + +2. Xác định số tiền thuế phải bù trừ với số tiền nộp thừa được hoàn trả thực +hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 49 Thông tư này. + +Điều 60. Quyết định hoàn tiền nộp thừa + +Cơ quan thuế, Hệ thống thông tin quản lý thuế quyết định hoàn trả tiền thuế +nộp thừa theo quy định tại Điều 50 Thông tư này và ban hành Lệnh hoàn trả khoản +thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà +nước theo quy định tại Điều 61 Thông tư này. + +Điều 61. Ban hành Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc +Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước + +1. Căn cứ Quyết định hoàn thuế hoặc Quyết định hoàn thuế kiêm bù trừ thu +ngân sách nhà nước, cơ quan thuế lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà +nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bủ trừ khoản thu ngân sách nhà nước theo quy định +về thực hiện chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc +Nhà nước. + +Ngay sau khi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn +trả kiêm bủ trừ khoản thu ngân sách nhà nước được ban hành, Hệ thống thông tin +quản lý thuế gửi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả +kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước cho Kho bạc Nhà nước bằng phương +thức điện tử. + +Kho bạc Nhà nước thực hiện hoàn thuế cho người nộp thuế theo thời hạn +quy định về thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực Kho bạc Nhà nước. + +2. Trường hợp hoàn thuế nộp thừa đối với các khoán thu phân bổ, cơ quan +thuế quản lý trực tiếp trụ sở chính xác định số tiền phải hoàn trả cho từng tỉnh nơi + +128 + +đã thu ngân sách nhà nước, số tiền phải bù trừ cho từng tỉnh nơi được hưởng +nguồn thu và lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả +kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước. + +Kho bạc Nhà nước thực hiện thanh toán cho người nộp thuế theo Lệnh hoàn +trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân +sách nhà nước của cơ quan thuế và hạch toán hoàn trả phần thu ngân sách nhà +nước thuộc trách nhiệm của địa phương mình, đồng thời chuyển chứng từ cho các +Kho bạc Nhà nước nơi đã thu ngân sách nhà nước để hạch toán hoàn trả và nơi +được hưởng nguồn thu được bù trừ để hạch toán thu ngân sách nhà nước. + +3. Trường hợp hoàn nộp thừa khi giải thể, phá sản có số tiền được hoàn trả +tại cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước hoặc cơ quan thuế quản +lý địa bàn nhận phân bỏ thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp xác định số tiền phải +hoàn trả cho từng tỉnh nơi đã thu ngân sách nhà nước và số tiền phải bù trừ cho +từng tỉnh nơi được hưởng nguồn thu và lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách +nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước gửi Kho +bạc Nhà nước đồng cấp với cơ quan thuế giải quyết hoàn. Kho bạc Nhà nước thực +hiện hoàn trả phần thuộc trách nhiệm của địa phương mình và chuyển chứng từ +cho các Kho bạc Nhà nước nơi đã thu ngân sách nhà nước đề hạch toán hoàn trả +và nơi được hưởng nguồn thu được bù trừ để hạch toán thu ngân sách nhà nước. + +4. Trường hợp hồ sơ hoàn nộp thừa thuế thu nhập cá nhân của cá nhân trực +tiếp quyết toán thuế, cơ quan thuế giải quyết hồ sơ hoàn thuế lập Lệnh hoàn trả +khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân +sách nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước đề thực hiện hạch toán hoàn trả và chuyển +chứng từ cho các Kho bạc Nhà nước nơi có khoản thu ngân sách nhà nước được +bù trừ để hạch toán thu ngân sách nhà nước. + +5. Trường hợp hỗ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp +nộp thừa của người nộp thuế theo quy định tại điểm h khoản 1 Điều 59 Thông tư +này thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà +nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước gửi Kho bạc +Nhà nước quản lý địa bàn tương ứng với cơ quan thuế ban hành Lệnh hoàn trả đề +thực hiện hạch toán hoàn trả và chuyển chứng từ cho các Kho bạc Nhà nước nơi +có khoản thu ngân sách nhà nước được bù trừ để hạch toán thu ngân sách nhà +nước theo quy định. l + +6. Trường hợp hoàn thuê giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân nộp thừa +cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thì cơ quan thuế giải quyết hỗ sơ hoàn +thuế gửi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm +bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước cho Kho bạc Nhà nước quản lý địa bàn tương +ứng với cơ quan thuế ban hành Lệnh hoàn trả đẻ thực hiện hạch toán hoàn trả và + +129 + +chuyển chứng từ cho Kho bạc Nhà nước nơi có khoản thu ngân sách nhà nước +được bù trừ đề hạch toán thu ngân sách nhà nước theo quy định. + +7. Trường hợp hoàn thuế tự động, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động +ban hành Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm +bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước theo quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4, 5 và +khoản 6 Điều này. + +Điều 62. Trả kết quả giải quyết hoàn trả thuế nộp thừa + +1. Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi kết quả giải quyết hoàn thuế theo +quy định tại Điều 50 Thông tư này cho người nộp thuế, cơ quan, tổ chức có liên +quan qua Hệ thống thông tin quản lý thuế quy định tại khoản 2 Điều 8 Thông tư +này ngay trong ngày hoặc chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày ban +hành quyết định, thông báo. + +2. Trường hợp người nộp thuế nộp có khoản được hoàn trả, khoản được bù +trừ thu ngân sách nhà nước tại nhiều địa bàn thì Hệ thống thông tin quản lý thuế +gửi kết quả theo quy định tại khoản 1 Điều này cho cơ quan thuế quản lý khoản +thu ngân sách nhà nước, cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ. + +Điều 63. Kiểm tra sau hoàn tiền nộp thừa + +Việc kiểm tra sau hoàn trả tiền nộp thừa đối với người nộp thuế thực hiện +theo quy định tại Điều 53 Thông tư này. + +Điều 64. Thu hồi hoàn tiền nộp thừa + +Người nộp thuế phát hiện hoặc cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm +quyền qua thanh tra, kiểm tra phát hiện người nộp thuế được hoàn trả nộp thừa +không đúng quy định thì thực hiện theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 54 +Thông tư này. + +Chương VI + +MIỄN THUÉ, GIẢM THUÉ; NỘP DÀN TIỀN THUẺ NỢ; KHOANH +TIỀN THUÉ NỢ; XÓA TIỀN THUÉ NỢ + +Mục 1. Miễn thuế, giãm thuế + +Điều 65. Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế; trách nhiệm tiếp nhận, +giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của cơ quan thuế + +1. Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế: + +a) Các trường hợp người nộp thuế tự xác định số tiền được miễn thuế, giảm +thuế: + +a.1) Miễn thuế, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp +luật về thuế thu nhập doanh nghiệp và các Nghị quyết của Quốc hội gồm: người + +130 + +nộp thuế được hưởng ưu đãi về thuế suất, thời gian miễn thuế, giảm thuế và thu +nhập miễn thuế; + +a.2) Miễn thuế tài nguyên theo quy định của pháp luật về thuế tài nguyên +gồm: tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có hoạt động khai thác hải sản tự nhiên; cá +nhân được phép khai thác cành, ngọn, củi, tre, trúc, nứa, mai, giang, tranh, vẫu, lỗ +ô để phục vụ sinh hoạt; nước thiên nhiên do hộ gia đình, cá nhân khai thác phục +vụ sinh hoạt; nước thiên nhiên dùng cho sản xuất thuỷ điện của hộ gia đình, cá +nhân tự sản xuất phục vụ sinh hoạt; đất khai thác và sử dụng tại chỗ trên diện tích +đất được giao, được thuê; đất khai thác để san lắp, xây dựng công trình an ninh, +quân sự, đê điều; + +a.3) Miễn thuế, giảm thuế thu nhập cá nhân theo quy định của Luật Thuế +thu nhập cá nhân: các khoản thu nhập được miễn thuế theo quy định tại khoản 17 +Điều 4, thu nhập của chuyên gia từ dự án khởi nghiệp sáng tạo theo quy định tại +khoản 19 Điều 4; miễn thuế, giảm thuế thu nhập cá nhân tại các khoản 2, 3, 4 và +khoản 5 Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân và quy định miễn thuế, giảm thuế +theo các Nghị quyết của Quốc hội; + +a.4) Miễn thuế thu nhập cá nhân của cá nhân có số tiền thuế phát sinh phải + +nộp hằng năm sau quyết toán thuế thu nhập ‹ cá nhân từ tiền lương, tiền công trên +hỗ sơ quyết toán thuế từ 50.000 đồng trở xuống: + +a.5) Miễn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân, thuế tiêu thụ đặc biệt, +thuế bảo vệ môi trường, thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường (nếu có) đối với +hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có tiền thuế phải nộp trong năm trên hồ sơ +khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế từ 50.000 đồng trở xuống, + +b) Các trường hợp cơ quan thuế xác định số tiền được miễn thuế, giảm thuế: + +b.1) Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân có các khoản thu nhập +miễn thuế tại các khoản 1, 2, 3 và khoản 5 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân; + +b.2) Giảm thuế thu nhập cá nhân đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh +và cá nhân khác gặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn, bệnh +hiểm nghèo ảnh hưởng đến khả năng nộp thuế theo quy định tại khoản 1 Điều 5 +Luật Thuế thu nhập cá nhân; + +b.3) Giảm thuế tiêu thụ đặc biệt đối với người nộp thuế sản xuất hàng hóa +thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt gặp khó khăn do thiên tai, tai nạn bất ngờ +theo quy định của pháp luật về thuế tiêu thụ đặc biệt; + +b.4) Miễn thuế, giảm thuế tải nguyên cho người nộp thuế tài nguyên gặp +thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ gây tổn thất đến tải nguyên đã kê khai, nộp +thuế theo quy định của pháp luật về thuế tài nguyên; + +131 + +b.5) Miễn thuế, giảm thuế đối với thuế sử dụng đất phi nông nghiệp theo +quy định của pháp luật về thuế sử dụng đất phi nông nghiệp; + +b. 6) Miễn thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân +thuộc đối tượng nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp có số tiền thuế phải nộp +hằng năm từ 50.000 đồng trở xuống: + +b. 7) Miễn thuế, giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp theo quy định của pháp +luật về thuế sử dụng đất nông nghiệp và các Nghị quyết của Quốc hội; + +b.8) Giảm tiền sử dụng đất; miễn, giảm tiền thuê đất theo quy định của pháp +luật về tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và pháp luật khác có liên quan; + +b.9) Miễn lệ phí trước bạ theo quy định của pháp luật về lệ phí trước bạ. + +e) Các trường hợp cơ quan thuế xác định khoản thu nhập thuộc điện được +miễn thuế, giảm thuế: + +c.1) Miễn thuê, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân và +các khoản thuế khác theo quy định của Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế +khác; + +c.2) Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công +của chuyên gia nước ngoài làm việc tại chương trình, dự án tài trợ bằng nguồn +vốn ODA không hoàn lại, chương trình, dự án phi Chính phủ nước ngoài tại Việt +Nam; cá nhân là người Việt Nam làm việc tại cơ quan đại diện của tổ chức quốc +tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam theo quy định tại khoản 20 Điều 4 +Luật Thuế thu nhập cá nhân. + +2. Trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, +giảm thuế: + +a) Đối với trường hợp người nộp thuế tự xác định số tiền được miễn thuế, +giảm thuế: + +a.1) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hỗ sơ quyết toán thuế có trách nhiệm tiếp +nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đồng thời là hồ sơ khai thuế đối với thuế thu +nhập doanh nghiệp thuộc trường hợp quy định tại điểm a.1 khoản L Điều này; + +a.2) Cơ quan thuế nơi cá nhân cư trú có trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ miễn +thuế tài nguyên đối với cá nhân được phép khai thác cành, ngọn, củi, tre, trúc, +nứa, mai, giang, tranh, vầu, lỗ ô do phục vụ sinh hoạt thuộc trường hợp quy định +tại điểm a:2 khoản 1 Điều này; + +a.3) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp nơi khai thác có trách nhiệm tiếp nhận +hỗ sơ miễn thuế tài nguyên đối với nước thiên nhiên dùng cho sản xuất thuỷ điện +của hộ gia đình, cá nhân tự sản xuất phục vụ sinh hoạt và hồ sơ miễn thuế tài +nguyên đối với đất khai thác và sử dụng tại chỗ trên diện tích đất được giao, được + + +132 + +thuê; đất khai thác đề san lắp, xây dựng công trình an ninh, quân sự, đê điều thuộc +trường hợp quy định tại điểm a.2 khoản 1 Điều này; + +a.4) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế có +trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thu nhập cá nhân của cá nhân +thuộc trường hợp quy định tại điểm a.3 khoản 1 Điều này; + +a.5) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hồ sơ quyết toán thuế có trách nhiệm tiếp +nhận hồ sơ miễn thuế đối với thuế thu nhập cá nhân của cá nhân thuộc trường hợp +quy định tại điểm a.4 khoản 1 Điều này; + +a.6) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hồ sơ khai thuế, hỗ sơ quyết toán thuế của +hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ miễn thuế và +các khoản thu khác thuộc trường hợp quy định tại điểm a.5 khoản 1 Điều này. + +b) Đối với trường hợp cơ quan thuế xác định số tiền được miễn thuế, giảm +thuế: + +b.1) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hỗ sơ khai thuế có trách nhiệm tiếp nhận, +giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế thuộc trường hợp quy định tại +điểm b.1 khoản 1 Điều này; + +b.2) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp có trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết và +phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh +doanh và cá nhân khác thuộc trường hợp quy định tại các điểm b.2, b.3 và điểm +b.4 khoản 1 Điều này; + +b.3) Cơ quan. thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước có trách nhiệm +tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đối với +khoản thu về đất, lệ phí trước bạ thuộc trường hợp quy định tại điểm b.5, b.7, b.9 +khoản 1 Điều này. + +Trường hợp cơ quan: tiếp nhận hỗ sơ theo cơ chế một cửa liên thông chuyển +hỗ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế, phiếu chuyển thông tin, văn bản +xác định nghĩa vụ tải chính theo quy định của pháp luật về đất đai cho cơ quan +thuế theo phương thức điện tử, cơ quan tiếp nhận hồ sơ ký điện tử và truyền hồ +sơ sang cơ quan thuế qua Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +b. 4) Cơ quan tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, +giảm thuế đối với trường hợp quy định tại điểm b.8 khoản 1 Điều này là cơ quan +được giao nhiệm vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ theo quy định của pháp luật về +đất đai. Đối với hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại Điều 73 Thông tư +này, cơ quan tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, giảm +thuế là cơ quan thuế nơi có đất. + +c) Đối với trường hợp cơ quan thuế xác định khoản thu nhập thuộc diện +được miễn thuế, giảm thuế: + +133 + +e.1) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế có trách nhiệm tiếp nhận, +giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ xác định khoản thu nhập thuộc diện được +miễn thuế, giảm thuế theo quy định của Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế +khác thuộc trường hợp quy định tại điểm c.! và điểm c.2 khoản 1 Điều này; + +c.2) Thuế tỉnh nơi chủ dự án hoặc nhà thầu chính đặt trụ sở có trách nhiệm +tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ xác định khoản thu nhập thuộc +diện được miễn thuế thu nhập cá nhân cho chuyên gia nước ngoài thực hiện +chương trình, dự án tài trợ bằng nguồn vốn ODA không hoàn lại thuộc trường hợp +quy định tại điểm c.2 khoản 1 Điêu này; + +c.3) Thuế tỉnh nơi cơ quan chủ quản đặt trụ sở hoặc chủ khoản viện trợ phi +Chính phủ nước ngoài đặt trụ sở có trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết và phản hỏi +thông tin hồ sơ xác định khoản thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá +nhân cho chuyên gia nước ngoài thực hiện chương trình, dự án phi Chính phủ +nước ngoài tại Việt Nam thuộc trường hợp quy định tại điểm c.2 khoản 1 Điều +này; + +c.4) Thuế tỉnh nơi đặt văn phòng cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc +hệ thống Liên hợp quốc có trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông +tin hỗ sơ xác định khoản thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá nhân +cho cá nhân là người Việt Nam làm việc tại cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế +thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam thuộc trường hợp quy định tại điểm +c.2 khoản 1 Điều này. + +Điều 66. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế trong trường hợp người nộp thuế +tự xác định số tiền thuế được miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại khoản +1 Điều 65 Thông tư này + +1. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế +thuộc trường hợp quy định tại điểm a.1 khoản 1 Điều 65 Thông tư này: + +Người nộp thuế khai thông tin miễn thuế, giảm thuế trên hỗ sơ quyết toán +thuế theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp và nộp hồ sơ +quyết toán thuế theo quy định, không phải nộp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế. + +2. Hồ sơ miễn thuế tài nguyên của người nộp thuế thuộc trường hợp quy +định tại điểm a.2 khoản 1 Điều 65 Thông tư này: + +a) Cá nhân được phép khai thác cành, ngọn, củi, tre, trúc, nứa, mai, giang, +tranh, vẫu, lễ ô do phục vụ sinh hoạt thì hồ sơ miễn thuế là văn bản để nghị miễn +thuế theo mẫu số 06/MGTH Phụ lục [II ban hành kèm theo Thông tư nảy; + +b) Hộ gia đình, cá nhân khai nước thiên nhiên dùng cho sản xuất thuỷ điện +của hộ gia đình, cá nhân tự sản xuất phục vụ sinh hoạt, hô sơ gồm: + +134 + +b.1) Văn bản đề nghị miễn thuế theo mẫu số 06/MGTH Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b.2) Bản sao Văn bản giải trình về thiết bị sản xuất thuỷ điện phục vụ cho +sinh hoạt gia đình, có xác nhận của Ủy ban nhân dân cắp xã nơi cư trú; + +c) Đối với đất khai thác và sử dụng tại chỗ trên diện tích đất được giao, +được thuê; đất khai thác để san lấp, xây dựng công trình an ninh, quân sự, đê điều: +tô chức, cá nhân được giao, được thuê đất tự khai thác hoặc đơn vị nhận thầu thi +công nộp hỗ sơ miễn thuế, gồm: + +c.1) Văn bản đề nghị miễn thuế theo mẫu số 06/MGTH Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + +c.2) Bản sao hồ sơ được cơ quan có thầm quyền phê duyệt về việc xây dựng +công trình tại địa phương của chủ đầu tư, về xây dựng công trình an ninh, quân +sự, đê điều; + +c.3) Bản sao Văn bản giao thầu ký với chủ đầu tư đối với trường hợp đơn +vị nhận thầu thi công nộp hỗ sơ miễn thuế thay cho chủ đầu tư. + +đ) Hồ sơ miễn thuế quy định tại các điểm a, b và điểm c khoản này được +gửi 01 lân đến cơ quan thuê; + +đ) Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có hoạt động khai thác hải sản tự nhiên, +nước thiên nhiên phục vụ sinh hoạt thuộc điện miễn thuế tài nguyên thì không +phải nộp hồ sơ miễn thuế tài nguyên. + +3. Hồ sơ miễn thuế thu nhập cá nhân theo quy định tại điểm a.3 và điểm a.4 +khoản 1 Điều 65 Thông tư này: + +Người nộp thuế kê khai thông tin miễn thuế, giảm thuế trên hồ sơ khai thuế, +hồ sơ quyết toán thuế và nộp hỗ sơ khai thuế, không phải nộp hồ sơ miễn thuế, +giảm thuê. + +4. Hỗ sơ miễn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân, thuế tiêu thụ đặc +biệt, thuê bảo vệ môi trường, thuê tài nguyên, phí báo vệ môi trường của hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh quy định tại điểm a.5 khoản 1 Điều 65 Thông tư này: + +Người nộp thuế kê khai thông tin miễn thuế trên hồ sơ khai thuế, hồ sơ +quyết toán thuế và nộp hỗ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế, không phải nộp hồ +sơ miễn thuế, giảm thuế. + +Điều 67. Hồ sơ miễn thuế thu nhập cá nhân đối với các khoản thu nhập +theo quy định tại điểm b.1 khoản 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản theo +quy định tại khoản 1 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân: + +135 + +Người nộp thuế kê khai thông tin miễn thuế thu nhập cá nhân trên Tờ khai +thuế thu nhập cá nhân mẫu số 03/BĐS-TNCN Phụ lục Ï ban hành kèm theo Thông +tư này và cung cấp các giấy tờ liên quan đến việc xác định đối tượng được miễn +thuế đối với trường hợp không có dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quốc gia theo từng +trường hợp, cụ thể như sau: + +a) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa vợ với +chồng cần có một trong các giấy tờ sau: Xác nhận thông tin về cư trú hoặc bản +sao Giầy chứng nhận kết hôn hoặc bản sao Quyết định của Tòa án về việc ly hôn, +tái hôn (đối với trường hợp chia nhà do ly hôn; hợp nhất quyển sở hữu bất động +sản do tải hôn); + +b) Đối với bất động sản chuyên nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa cha +đẻ, mẹ đẻ với con đẻ cần có một trong các giấy tờ sau: Xác nhận thông tin về cư +trú hoặc bản sao Giấy khai sinh. Trường hợp con ngoài giá thú thì phải có bản sao +Quyết định công nhận việc nhận cha, mẹ, con của cơ quan có thẩm quyền; + +c) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quả tặng giữa cha +nuôi, mẹ nuôi với con nuôi cần có một trong các giấy tờ sau: Xác nhận thông tin +về cư trú hoặc bản sao Quyết định công nhận việc nuôi con nuôi của cơ quan có +thẩm quyền; + +d) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quả tặng giữa ông +nội, bả nội với cháu nội cần có một trong các giấy tờ sau: bản sao Giấy khai sinh +của cháu nội và bản sao Giấy khai sinh của bố cháu nội hoặc Xác nhận thông tin +về cư trú có thể hiện mối quan hệ giữa ông nội, bà nội với cháu nội hoặc các giấy +tờ khác có xác nhận của cơ quan cấp có thấm quyền chứng minh mối quan hệ giữa +ông nội, bà nội và cháu nội; + +đ) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa ông +ngoại, bà ngoại với cháu ngoại cần có một trong các giấy tờ sau: bản sao Giấy +khai sinh của cháu ngoại và bản sao Giấy khai sinh của mẹ cháu ngoại hoặc Xác +nhận thông tin về cư trú có thể hiện mối quan hệ giữa ông ngoại, bà ngoại với +cháu ngoại hoặc giấy tờ khác có xác nhận của cơ quan cấp có thẩm quyền chứng +minh mối quan hệ giữa ông ngoại, bà ngoại và cháu ngoại; + +e) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa anh, +chị, em ruột với nhau cần có một trong các giây tờ sau: Xác nhận thông tin về cư +trú của người chuyển nhượng và của người nhận chuyển nhượng thể hiện mối +quan hệ có chung cha mẹ hoặc cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha hoặc +các giấy tờ khác có xác nhận của cơ quan cấp có thâm quyền chứng minh có quan +hệ huyết thống: + +g) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa cha +chồng, mẹ chồng với con dâu; cha vợ, mẹ vợ với con rễ cần có một trong các giấy + +136 + +tờ sau: Xác nhận thông tin về cư trú ghi rõ mối quan hệ giữa cha chồng, mẹ chồng +với con dâu; giữa cha vợ, mẹ vợ với con rễ hoặc bản sao Giấy chứng nhận kết hôn +và Giấy khai sinh của chồng hoặc vợ làm căn cứ xác định mỗi quan hệ giữa người +chuyển nhượng là cha chồng, mẹ chồng với con dâu hoặc cha vợ, mẹ vợ với con +rễ. + +2. Đối với trường hợp chuyển nhượng bất động sản, nhận thừa kế, quà tặng +là bất động sản thuộc đối tượng được miễn thuế nêu tại khoản 1 Điều này, ngoài +giấy tờ kể trên, người chuyển nhượng, nhận thừa kế, quả tặng có thể sử dụng các +giấy tờ khác có xác nhận của cơ quan cấp có thấm quyền về mối quan hệ giữa +người chuyển nhượng và người nhận chuyển nhượng, thừa kế, quả tặng làm căn +cứ để xác định thu nhập được miễn thuế. + +3. Đối với trường hợp cá nhân được Nhà nước giao đất không thu tiền sử +dụng đất hoặc trường hợp được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất và được +giảm tiền sử dụng đất theo quy định của pháp luật, hồ sơ bao gồm: văn bản điện +tử hoặc bản sao Quyết định giao đất của cơ quan, người có thâm quyền. + +4. Đối với trường hợp chuyền đổi vị trí đất nông nghiệp giữa các hộ gia +đình, cá nhân được Nhà nước giao để sản xuất, hồ sơ bao gồm: văn bản điện tử +hoặc bản sao văn bản thỏa thuận việc chuyển đổi đất hoặc hợp đồng chuyển đổi +đất nông nghiệp giữa các bên được cơ quan cấp có thẩm quyền xác nhận. + +5. Đếi với trường hợp cá nhân chuyển nhượng chỉ có duy nhất một nhà ở, +quyển sử dụng đất ở tại Việt Nam: + +Cá nhân chuyển nhượng kê khai thông tin miễn thuế thu nhập cá nhân trên +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân mẫu số 03/BĐS-TNCN Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này. + +Trên Tờ khai thuế, cá nhân tự khai thu nhập được miễn thuế, lý do miễn +thuế thu nhập cá nhân đối với nhà ở, quyền sử dụng đất ở duy nhất và chịu trách +nhiệm trước pháp luật về việc khai có duy nhất một nhà ở, quyền sử dụng đất ở +tại Việt Nam. + +6. Bản sao các giấy tờ đối với các trường hợp chuyền nhượng bắt động sản, +chuyển đổi đất nông nghiệp được miễn thuế nêu tại khoản 1, 2 và khoản 4 Điều +này phải được công chứng hoặc chứng thực của cơ quan cấp có thẩm quyển. + +Điều 68. Hồ sơ giãm thuế thu nhập cá nhân đối với hộ kinh doanh, cá +nhân kinh doanh và cá nhân khác theo quy định tại điểm b.2 khoản 1 Điều +65 Thông tư này + +1. Đối với người nộp thuế ặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, +hồ sơ gồm: + +137 + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm Xảy ra thiên tai, dịch bệnh, +hỏa hoạn của cơ quan nhà nước có thâm quyển nơi xảy ra thiên tai, dịch bệnh, hỏa +hoạn theo mẫu số 02/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và bản +sao tài liệu xác định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước +có thấm quyền; + +e) Bản sao Giấy tờ xác định việc bồi thường của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bồi thường của người gây hỏa hoạn (nếu có); + +đ) Bản sao các chứng từ chỉ liên quan trực tiếp đến việc khắc phục thiên +tai, dịch bệnh, hỏa hoạn (nếu có); + +đ) Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/QTT-TNCN +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này (nếu người nộp thuế chưa nộp hồ sơ +quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế); + +e) Tờ khai thuế theo mẫu số 01/TKN-CNKD hoặc Tờ khai quyết toán thuế +thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này (nếu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa nộp Tờ khai thuế +năm hoặc hồ sơ quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuê). + +2. Đối với người nộp thuế gặp khó khăn do bị tai nạn, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra tai nạn của cơ quan +nhà nước có thẩm quyển nơi xảy ra tai nạn theo mẫu số 02/MGTH Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này hoặc văn bản xác nhận mức độ thương tật của cơ +quan y tế; + +c) Bản sao giấy tờ xác định việc bồi thường của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bồi thường của người gây tai nạn (nếu có); + +đ) Bản sao điện tử chứng từ chỉ liên quan trực tiếp đến việc khắc phục tai +nạn; + +đ) Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/QTT-TNCN +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư nảy (nếu người nộp thuế chưa nộp hỗ sơ +quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế); + +e) Tờ khai thuế theo mẫu số 01/TKN-CNKD hoặc Tờ khai quyết toán thuế +thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này (nếu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa nộp Tờ khai thuế +năm hoặc hỗ sơ quyết toán thuế của kỳ để nghị giảm thuế). + +138 + +3. Đối với người nộp thuế mắc bệnh hiểm nghèo, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư nảy; + +b) Bản sao hồ sơ bệnh án hoặc bản tóm tắt hồ sơ bệnh án hoặc số khám +bệnh theo quy định của pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh; + +c) Bản sao chứng từ chứng minh chỉ phí khám chữa bệnh do cơ quan y tế +cấp hoặc hóa đơn mua thuốc chữa bệnh kèm theo đơn thuốc của bác sỹ; + +đ) Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/QTT-TNCN +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này (nếu người nộp thuế chưa nộp hỗ sơ +quyết toán thuế của kỳ để nghị giảm thuế); + +đ) Tờ khai thuế theo mẫu số 01/TKN-CNKD hoặc Tờ khai quyết toán thuế +thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này (nếu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa nộp Tờ khai thuế +năm hoặc hỗ sơ quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế). + +Điều 69. Hồ sơ giảm thuế tiêu thụ đặc biệt theo quy định tại điểm b.3 +khoản 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Đối với người nộp thuế gặp khó khăn do thiên tai, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục II ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra thiên tai của cơ quan +nhà nước có thẳm quyền nơi xảy ra thiên tai theo mẫu số 02/MGTH Phụ lục II! +ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tài liệu xác định giá trị thiệt hại của +người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thẳm quyền. + +2. Đối với người nộp thuế gặp khó khăn do tai nạn bất ngờ, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra tai nạn bất ngờ của +cơ quan nhà nước có thẩm quyển nơi xảy ra tai nạn bất ngờ theo mẫu số 02/MGTH +Phụ lục [II ban hành kèm theo Thông tư này hoặc văn bản xác nhận mức độ thương +tật của cơ quan y tế; + +c) Bản sao văn bản xác định việc bồi thường của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bồi thường của người gây tai nạn (nếu có); + +d) Bản sao các chứng từ chỉ liên quan trực tiếp đến việc khắc phục tai nạn. + +Điều 70. Hồ sơ miễn, giầm thuế tài nguyên đối với trường hợp cơ quan +thuế thông báo, quyết định miễn, giảm thuế theo quy định tại điểm b.4 khoản +1 Điều 65 Thông tư này + +139 + +1. Đối với trường hợp miễn, giảm thuế tài nguyên đo thiên tai, hỏa hoạn +gây tốn thất đến tài nguyên đã kê khai nộp thuế, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục II ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra thiên tai, hỏa hoạn +của cơ quan nhà nước có thâm quyên nơi xảy ra thiên tai, hỏa hoạn theo mẫu số +02/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tải liệu xác +định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyển. + +2. Đối với trường hợp miễn thuế, giảm thuế tài nguyên do tai nạn bất ngờ +gây tôn thất đến tài nguyên đã kê khai nộp thuế, hỗ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra tai nạn bất ngờ của +cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra tai nạn bắt ngờ theo mẫu số 02/MGTH +Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này; + +e) Bản sao văn bản xác định việc bồi thường của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bồi thường của người gây tai nạn (nếu có); + +d) Bản sao các chứng từ chỉ liên quan trực tiếp đến việc khắc phục tai nạn. + +Điều 71. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đối với thuế sử dụng đất phi nông +nghiệp theo quy định tại điểm b.5 và điểm b.6 khoán 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Trường hợp khi khai thuế sử dụng đất phi nông nghiệp lần đầu tiên kể từ +khi bắt đầu sử dụng đất, người nộp thuế xác định thuộc trường hợp được miễn +thuế, giảm thuế theo quy định của Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp thì khai +thông tin để nghị miễn thuế, giảm thuế tại Tờ khai thuế sử dụng đất phi nông +nghiệp và nộp kèm theo bản sao giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng miễn thuế, +giảm thuế. Trường hợp người nộp thuế đã nộp hồ sơ khai thuế lần đầu tiên không +có thông tin đề nghị miễn thuế, giảm thuế, trong quá trình sử dụng đất đáp ú ứng +các điều kiện được miễn thuế, giảm thuế theo quy định của Luật Thuế sử dụng đất +phi nông nghiệp thì nộp hồ sơ đề nghị miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại +khoản 2 Điều này. + +2. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế sử dụng đất phi nông nghiệp bao gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao các giấy tờ liên quan đến thửa đất chịu thuế như: Quyết định +giao đất, Quyết định hoặc Hợp đồng cho thuê đất, Quyết định cho phép chuyển +mục đích sử dụng đất. + +140 + +Người nộp thuế không phải nộp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất kèm +theo hồ sơ miễn thuế, giảm thuế. Cơ quan thuế khai thác, : sử dụng thông tin về +Giấy chứng nhận quyên sử dụng đất trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai; + +c) Bản sao giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng miễn, giảm thuế sử dụng +đất phi nông nghiệp; + +d) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra sự kiện bất khả +kháng của cơ quan nhà nước có thâm quyền nơi xảy ra sự kiện bất khả kháng theo +mẫu số 02/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tài liệu +xác định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thẩm +quyền đối với trường hợp miễn thuế, giảm thuế do người nộp thuế gặp khó khăn +do sự kiện bất khả kháng. + +3. Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế quy định tại +khoản 1, khoản 2 Điều này trong các trường hợp sau: + +a) Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp phải nộp hằng năm của hộ gia đình, +cá nhân từ 50.000 đồng trở xuống; + +b) Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với đất ở theo quy định tại các +khoản 4, 5 và khoản 6 Điều 9, khoản 2 và khoản 3 Điều 10 Luật Thuế sử dụng đất +phi nông nghiệp. + +Điều 72. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đối với thuế sử dụng đất nông +nghiệp theo quy định tại điểm b.7 khoán 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Đối với trường hợp người nộp thuế gặp khó khăn do thiên tai, hòa hoạn, +hỗ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục [II ban hành kèm theo +Thông tư này; + +B) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra thiên tai, hỏa hoạn +của cơ quan nhà nước có thấm quyền nơi xảy ra thiên tai, hỏa hoạn theo mẫu số +02/MGTH Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tài liệu xác +định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. + +2. Đối với trường hợp người nộp thuế gặp khó khăn do tai nạn bất ngờ, hồ +sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra tai nạn bất ngờ của +cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra tai nạn bất ngờ theo mẫu số 02/MGTH +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này hoặc bản sao văn bản xác nhận mức +độ thương tật của cơ quan y tế; + +141 + +c) Bản sao văn bản xác định việc bồi thường của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bồi thường của người gây tai nạn (nếu có); + +đ) Bản sao các chứng từ chỉ liên quan trực tiếp đến việc khắc phục tai nạn. + +3. Đối với các trường hợp miễn, giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp theo +quy định của Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi +hành thì thực hiện theo các quy định tại Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp và +các văn bản hướng dẫn thi hành. + +4. Việc khai thuế và điều chỉnh, bố sung số thuế sử dụng đất nông nghiệp +đối với các đối tượng đang phải nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp được chuyển +sang miễn thuế theo các Nghị quyết của Quốc hội như sau: + +a) Căn cứ số thuế sử dụng đất nông nghiệp (số thuế gốc, số theo dõi thu) và +tình hình thực tế tại địa phương, Thuế cơ sở phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã +thực hiện rà soát và xác định đối tượng được miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp +theo quy định để chuyển từ số theo dõi thu sang số thuế gốc; + +b) Người nộp thuế đã có tên trong số thuế sử dụng đất nông nghiệp nay +thuộc đối tượng được miễn thuế theo quy định thì không phải kê khai lại và làm +lại hồ sơ xét miễn thuế. Cơ quan thuế thực hiện chuyển số theo đối theo hướng +dẫn tại điểm a khoản này. Trường hợp phát sinh mới đối tượng được miễn thuế +sử dụng đất nông nghiệp thì cơ quan thuế phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã +và các tổ chức, đơn vị có liên quan hướng dẫn người nộp thuế kê khai và lập hồ +sơ miễn thuế theo quy định, đồng thời cơ quan thuế bổ sung số thuế sử dụng đất +nông nghiệp; + +c) Trường hợp trong năm nếu có sự thay đôi về căn cứ tính thuế thì người +nộp thuế phải thực hiện kê khai lại và nộp cho Ủy ban nhân dân cấp xã để điều +chỉnh số thuế; + +đ) Ban hành quyết định miễn thuế: + +d.1) Căn cứ danh sách miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp do Ủy ban nhân +dân cấp xã gửi, Thuế cơ sở xác định số thuế được miễn của từng người nộp thuế. + +Đối với người nộp thuế do Thuế tỉnh trực tiếp quản lý thuế (bao gồm cả +trường hợp Thuế tỉnh quản lý nhưng ủy quyền cho Thuế cơ sở thu) thì Thuế cơ sở +lập riêng danh sách và số thuế được miễn của từng người nộp thuê để gửi Thuế +tỉnh xét duyệt và ban hành quyết định miễn thuế cho người nộp thuế. + +Đối với người nộp thuế do Thuế cơ sở quản lý thu thuế thì Trưởng Thuế cơ +sở ban hành quyết định miễn thuế kèm theo danh sách người nộp thuế được miễn +của từng xã; + +d. 2) Căn cứ danh sách miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp đã được cơ quan +thuế quyết định, Ủy ban nhân dân cấp xã thông báo số thuế được miễn đến từng + +142 + +người nộp thuế đã được duyệt và niêm yết tại “Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả” +trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định miễn thuế của cơ quan +thuế. + +Cơ quan thuế ban hành quyết định miễn thuế một lần phù hợp với thời hạn +miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp theo quy định. + +Điều 73. Hồ sơ miễn tiền thuê đất một số năm, giảm tiền thuê đất trong +trường hợp cơ quan thuế thông báo, quyết định miễn, giảm tiền thuê đất theo +quy định tại điểm b.8 khoản 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Hồ sơ miễn, giảm tiền thuê đất đối với trường hợp được nhà nước cho +thuê đắt trả tiền thuê đất hằng năm để sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, +lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối mà bị thiên tai, hỏa hoạn theo quy định +tại khoản 3 Điều 5 Nghị định số 230/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định các +trường hợp khác được miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất theo quy định tại +khoản 2 Điều 157 Luật Đất đai năm 2024, bao gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra thiên tai, hỏa hoạn +của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra thiên tai, hỏa hoạn theo mẫu số +02/MGTH Phụ lục IHII ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tải liệu xác +định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền; + +e) Bản sao tài liệu chứng minh về các khoản hỗ trợ của nhà nước theo quy +định của pháp luật (trong trường hợp người thuê đất có nhận được khoản hỗ trợ +của nhà nước theo quy định của pháp luật); + +đ) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +về cho thuê đất của cơ quan, người có thẩm quyển cho thuê đất. + +2. Hồ sơ giảm tiền thuê đất đối với trường hợp được Nhà nước cho thuê đất +trả tiền thuê đất hằng năm sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh (trừ dự án +sử dụng đất vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, +làm muôi) nhưng phải tạm ngừng hoạt động đề khắc phục hậu quả do bị thiên tai, +hỏa hoạn hoặc do tai nạn bất khả kháng theo quy định tại khoản 4 Điều 5 Nghị +định số 230/2025/NĐ-CP, bao gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác nhận vẻ thời gian tạm ngừng hoạt động sản xuất, + +kinh doanh của cơ quan có thảm quyền theo quy định tại điểm a khoản 4 Điều 5 +Nghị định số 230/2025/NĐ-CP; + +143 + +c) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +về việc cho thuê đất của cơ quan, người có thẩm quyển cho thuê đất. + +3. Hồ sơ miễn, giảm tiền thuê đất đối với tổ chức, đơn vị có sử dụng lao +động là người dân tộc thiểu số cư trú hợp pháp trên địa bàn các tỉnh và các địa +bản có địa giới hành chính thuộc đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ theo +Quyết định của Thủ tướng Chính phủ vẻ việc hỗ trợ tổ chức, đơn vị sử dụng lao +động là người dân tộc thiêu số tại khu vực miễn núi, vùng đặc biệt khó khăn theo +quy định tại khoản 5 Điều 5 Nghị định số 230/2025/NĐ-CP, bao gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản của tổ chức, đơn vị thông tin về: tỷ lệ (%4) sử dụng lao +động là người dân tộc thiểu số, số lao động là người dân tộc thiểu số bình quân +năm và số lao động có mặt làm việc thường xuyên bình quân năm theo quy định +tại khoản 5 Điều 5 Nghị định số 230/2025/NĐ-CP. + +Tổ chức, đơn vị có sử dụng lao động là người dân tộc thiểu số chịu trách +nhiệm về các thông tin cung cấp nêu trên; + +©) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +về việc cho thuê đất của cơ quan, người có thẩm quyền cho thuê đất. + +4. Hồ sơ miễn, giảm tiền thuê đất đối với tổ chức, đơn vị có sử dụng lao +động là người khuyết tật được nhà nước cho thuê đất trả tiền thuê đất hằng năm +sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh theo quy định tại khoản 6 Điều 5 Nghị +định số 230/2025/NĐ-CP, bao pồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao Quyết định của cơ quan nhà nước có thâm quyền công nhận cơ +sở sản xuất, kinh doanh sử dụng từ 30% tổng số lao động trở lên là người khuyết +tật theo quy định tại Thông tư số 18/2018/TT-BLĐTBXH của Bộ trưởng Bộ Lao +động - Thương binh và Xã hội sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư liên +quan đến thủ tục hành chính thuộc phạm vi chức năng quản lý nhà nước của Bộ +Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc bản sao văn bản của tổ chức, đơn vị thông +tin về tỷ lệ (%) sử dụng lao động là người khuyết tật của năm trước liền kề năm +phải nộp tiền thuê đất theo quy định tại khoản 6 Điều 5 Nghị định số +230/2025⁄NĐ-CP. + +Tổ chức, đơn vị có sử dụng lao động là người khuyết tật chịu trách nhiệm +về thông tin cung cấp nêu trên; + +e) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +về việc cho thuê đất của cơ quan, người có thâm quyên cho thuê đất. + +144 + +5. Hồ sơ miễn, giảm tiền thuê đất đối với các trường hợp khác theo quy +định của Chính phủ, bao gồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +về việc cho thuê đất của cơ quan, người có thâm quyền cho thuê đất; + +c) Bản sao giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được miễn, giảm tiền thuê +đất. + +Điều 74. Hồ sơ miễn lệ phí trước bạ + +Người nộp thuế thuộc diện miễn lệ phí trước bạ theo pháp luật về lệ phí +trước bạ thực hiện kê khai lệ phí trước bạ theo quy định tại khoản 2 Điêu 26 Thông +tư này và nộp bản sao các giấy tờ chứng minh tài sản hoặc chủ tài sản thuộc diện +được miễn lệ phí trước bạ quy định tại Điều này để làm căn cứ miễn lệ phí trước +bạ. Cụ thể như sau: + +1. Đối với đất được nhà nước giao, cho thuê hoặc công nhận sử dụng vào +mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản và làm muối: +Xác nhận của Văn phòng Đăng ký đất đai trên “Phiếu chuyển thông tỉn, văn bản +xác định nghĩa vụ tài chính” về đất đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử +dụng đất theo hình thức nhà nước giao đất, cho thuê hoặc công nhận quyền sử +dụng đất. + +2. Đối với đất sử dụng vào mục đích cộng đồng của các tổ chức tôn giáo, +cơ sở tín ngưỡng được nhà nước công nhận hoặc được phép hoạt động: Giây tờ +chứng minh cơ sở tôn giáo được nhà nước cho phép hoạt động. + +3. Đối với nhà, đất, tài sản đặc biệt, tài sản chuyên dùng, tài sản phục vụ +quốc phòng, an ninh: Quyết định phê duyệt của cấp có thấm quyền về việc giao +tài sản hoặc mua sắm đầu tư tải sản đặc biệt, tài sản chuyên dùng, tài sản phục vụ +quốc phòng, an ninh hoặc xác nhận của cấp có thâm quyền của cơ quan công an, +quốc phòng về nhà đắt, tài sản của đơn vị thuộc loại chuyên dùng phục vụ mục +đích quốc phòng, an ninh. + +4. Đối với nhà, đất được bồi thường, tái định cư: + +a) Quyết định thu hồi nhà đất cũ và quyết định giao nhà đất mới của cơ +quan nhà nước có thẳm quyển; + +b) Giấy chứng nhận quyền ‹ sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tải sản khác +gắn liền với đất của người có quyền sử dụng đất bị nhà nước thu hồi được cơ quan +có thẩm quyền cấp mà trên giây chứng nhận không ghi nợ nghĩa vụ tài chính. + +Trường hợp người có quyền sử dụng đắt đã hoàn thành nghĩa vụ về lệ phí +trước bạ nhưng chưa được cấp hoặc mất giấy chứng nhận: Chứng từ nộp lệ phí + +145 + +trước bạ của chủ nhà, đất bị nhà nước thu hồi hoặc xác nhận của cơ quan quản lý +hồ sơ nhà, đất hoặc quyết định được miễn nộp lệ phí trước bạ của cơ quan nhà +nước có thẩm quyển; + +e) Hóa đơn hoặc hợp đồng chuyển quyển sử dụng đất, hợp đồng mua bán +nhà hợp pháp theo quy định của pháp luật, kèm theo chứng từ nhận tiền, bồi +thường, hỗ trợ của cơ quan thu hỏi nhà, đất trả (đối với trường hợp nhận bồi +thường, hỗ trợ bằng tiền). + +5. Đối với cấp đổi giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản: +Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, sử dụng tài sản đã được đồi. + +6. Đối với tài sản của doanh nghiệp được cổ phần hóa thành công ty cổ +phần: + +a) Quyết định của cơ quan có thẩm quyền về việc chuyển. doanh nghiệp +thành công ty cỗ phần hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền về việc sắp +xếp lại doanh nghiệp; + +b) Danh mục những tài sản chuyển giao từ doanh nghiệp sang công ty cỗ +phần (đối với doanh nghiệp chỉ cỗ phần hóa từng phần thì phải có quyết định +chuyển giao tài sản của doanh nghiệp) hoặc cho doanh nghiệp mới theo quyết +định sắp xếp lại doanh nghiệp của cơ quan có thầm quyền hoặc bảng tổng hợp kết +quả kiểm kê và xác định lại giá trị tài sản của doanh nghiệp theo quy định, trong +đó có tên các tài sản làm thủ tục kê khai lệ phí trước bạ. + +7. Đối với tài sản đã nộp lệ phí trước bạ mà tô chức, cá nhân được chia hay +góp do chia, tách, hợp nhất, sáp nhập: + +a) Giấy tờ chứng mỉnh người có tài sản đã nộp lệ phí trước bạ là thành viên +của tổ chức đó (Quyết định thành lập tổ chức hoặc Điều lệ hoạt động của tổ chức +có tên thành viên góp vốn bằng tài sản hoặc giấy tờ chứng minh việc góp vốn +bằng tài sản hoặc có tên trong đăng ký kinh doanh và có giấy tờ chứng minh việc +góp vốn băng tài sản); + +b) Quyết định giải thẻ, chia, tách, hợp nhất, sáp nhập tô chức và phân chia +tài sản cho thành viên góp vốn; + +c) Chứng từ nộp lệ phí trước bạ (đối với trường hợp phải nộp lệ phí trước +bạ) hoặc Tờ khai lệ phí trước bạ tại phần xác định của cơ quan thuế ghỉ: miễn lệ +phí trước bạ (đối với trường hợp miễn lệ phí trước bạ theo quy định) hoặc Thông +báo nộp lệ phí trước bạ của cơ quan thuế của người giao tài sản bàn giao cho npười +nhận tài sản hoặc Giấy chứng nhận quyền : sở hữu, quyền sử dụng tài sản do người +góp vốn bằng tài sản đứng, tên (đối với tổ chức nhận vốn góp kê khai trước bạ) +hoặc Giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản do tổ chức giải thể +đứng tên (đối với thành viên được chia tài sản kê khai trước bạ); + +146 + +d) Hợp đồng hợp tác kinh doanh (trường hợp góp vốn) hoặc quyết định +phân chia, điều động tài sản theo hình thức ghỉ tăng, ghi giám vốn của cấp có thẩm +quyền (đối với trường hợp điều động tài sản giữa các đơn vị thành viên hoặc nội +bộ một đơn vị dự toán). + +8. Đối với nhà tình nghĩa, nhà đại đoàn kết, nhà được hỗ trợ mang tính chất +nhân đạo: Giấy tờ chuyển quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà giữa bên tặng và +bên được tặng. + +9, Đối với tài sản thuê tài chính: + +a) Hợp đồng cho thuê tài chính được ký kết giữa bên cho thuê và bên thuê +tải sản theo quy định của pháp luật về cho thuê tài chính; + +b) Biên bản thanh lý hợp đồng cho thuê tài chính giữa bên cho thuê và bên +thuê tài sản; + +e) Giấy chứng nhận quyên sử dụng, quyền sở hữu tài sản của công ty cho +thuê tài chính. + +10. Đối với vỏ, khung, tổng thành máy thay thế phải đăng ký lại trong thời +gian bảo hành: + +a) Giấy bảo hành tải sản; + +b) Phiểu xuất kho tài sản thay thế, kèm theo giấy thu hồi tài sản cũ của +người bán cấp cho người mua. + +11. Đối với trường hợp miễn lệ phí trước bạ cần chứng minh mối quan hệ +trong gia đình, cơ quan thuế có trách nhiệm khai thác thông tin trong Cơ sở dữ +liệu quốc gia về dân cư để giải quyết thủ tục miễn lệ phí trước bạ cho người nộp +thuế. Trường hợp không thể khai thác thông tin về cư trú của công dân trong Cơ +sở đữ liệu quốc gia về dân cư thì người nộp thuế cung cấp một trong các giấy tờ +sau tùy theo mối quan hệ: Xác nhận thông tin về cư trú trong Cơ sở đữ liệu quốc +gia về dân cư, Giấy chứng nhận kết hôn, Giấy khai sinh, Quyết định công nhận +việc nuôi con nuôi của cơ quan nhà nước có thẩm quyển theo quy định của pháp +luật hoặc xác nhận của cơ quan nhà nước có thâm quyển về mối quan hệ đó. + +12. Đối với trường hợp xe ô tô đã đăng ký và được Bộ Quốc phòng cấp +biển số quân sự nay được Bộ Quốc phòng cho phép chuyển mục đích sang xe +quân đội làm kinh tế do chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cô phần +hoặc các hình thức sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước khác theo quy định của +pháp luật: + +a) Quyết định của Tổng tham mưu trưởng về việc đưa vào trang bị quân sự +(để xác định tài sản đã đăng ký và được Bộ Quốc phòng cắp biển số quân sự thuộc +trường hợp không phải nộp lệ phí trước bạ hoặc miễn lệ phí trước bạ theo quy +định); + +147 + +b) Quyết định của cơ quan có thấm quyền về việc chuyên . doanh nghiệp +thành công ty cổ phần hoặc quyết định của cơ quan có thâm quyền về việc sắp +xếp lại doanh nghiệp nhà nước; + +€) Danh mục tài sản chuyển giao từ xe quân sự phục vụ quốc phòng của +doanh nghiệp cho công ty cổ phần hoặc cho doanh nghiệp mới theo quyết định +sắp xếp lại doanh nghiệp của cơ quan có thẩm quyển hoặc bảng tổng hợp kết quả +kiểm kê và xác định lại giá trị tài sản của doanh nghiệp theo quy định. + +13. Đối với tàu thủy, thuyền chở khách tốc độ cao và tàu thủy, thuyền vận +tải công-ten-nơ hoạt động trong lĩnh vực giao thông vận tải đường thủy nội địa +thuộc đối tượng miễn lệ phí trước bạ được xác định theo Giấy chứng nhận an toàn +kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện thủy nội địa do cơ quan đăng kiểm +Việt Nam cấp, cụ thể: + +Tại Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện +thủy nội địa do cơ quan đăng kiểm Việt Nam cấp ghi: + +a) Đối với “Tàu chở khách tốc độ cạo (tàu khách cao tốc)”: + +a.1) Tại mục “công dụng”: ghi là “tàu khách”; + +a.2) Tại mục “Chứng nhận phương tiện có đặc tính kỹ thuật và ngăn ngừa +ô nhiễm được ghi trong giấy chứng nhận nảy có trạng thái kỹ thuật thỏa mãn các +yêu cầu của quy phạm, quy định hiện hành và được trao cấp”: dầu hiệu cấp tàu +VRH HSC; VRM HSC hoặc tại mục “Khả năng khai thác” có thẻ hiện tốc độ của +tàu từ 30 kmúh trở lên. + +b) Đối với “Tàu vận tải công-ten-nơ” tại mục công dụng ghỉ là “chở công- +ten-nơ”. + +14. Các trường hợp được miễn lệ phí trước bạ khác theo quy định pháp luật + +về lệ phí trước bạ, người nộp thuế cung cấp bản sao các giấy tờ chứng mìỉnh tài +sản (hoặc chủ tài sản) thuộc điện miễn lệ phí trước bạ (nếu có). + +Điều 75. Hồ sơ miễn thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công +theo quy định tại điểm c.2 khoản 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Trường hợp miễn thuế thu nhập cá nhân cho chuyên gia nước ngoài làm +việc tại chương trình, dự án tài trợ bằng nguồn vốn ODA không hoàn lại. + +Chủ dự án hoặc nhà thầu (Công ty) ký hợp đồng với cá nhân là chuyên gia +gửi hỗ sơ đề nghị xác định thu nhập thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân cho +chuyên gia đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm c.2 khoản 2 Điều 65 Thông +tư này, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản để nghị miễn thuế theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + +148 + +b) Văn bản xác nhận danh sách các cá nhân thuộc diện được miễn thuế thu +nhập cá nhân theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư +này; + +e) Bản sao Điều ước quốc tế cụ thể hoặc thỏa thuận cụ thể về vốn ODA +không hoàn lại hoặc bản sao Văn bản trao đổi về dự án ODA không hoàn lại (thư +cam kết, ý định thư, biên bản thảo luận, biên bản ghi nhớ) của nhà tài trợ nước +ngoài; bản sao Quyết định phê duyệt Văn kiện dự án, phi dự án hoặc Quyết định +đầu tư chương trình; bản sao Văn kiện dự án hoặc Báo cáo nghiên cứu khả thi +được phê duyệt; + +d) Bản sao các tài liệu liên quan đến thu nhập được miễn thuế của chuyên +gia gồm: Hợp đồng lao động, chứng từ chỉ trả thu nhập (nếu có). + +2. Trường hợp miễn thuế thu nhập cá nhân của chuyên gìa nước ngoài làm +việc tại chương trình, dự án phi Chính phủ nước ngoài tại Việt Nam. + +Cơ quan chủ quản hoặc chủ khoản viện trợ phi Chính phủ nước ngoài gửi +hỗ sơ đề nghị xác định thu nhập thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân đến cơ +quan thuế theo quy định tại điểm c.3 khoản 2 Điều 65 Thông tư này chậm nhất là +ngày thứ 30 kế từ ngày hợp đồng chuyên gia nước ngoài làm việc tại chương trình, +dự án phi Chính phủ nước ngoài có hiệu lực. Hồ sơ bao gồm: + +a) Văn bản đề nghị miễn thuế theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + +b) Văn bản xác nhận danh sách các cá nhân thuộc diện được miễn thuế thu +nhập cá nhân theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này; + +e) Bản sao Quyết định phê duyệt Văn kiện dự án, phi dự án hoặc Quyết +định đầu tư kèm theo Văn kiện, dự án, phi dự án theo quy định về quản lý và sử +dụng viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của cơ +quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài dành cho Việt Nam; + +d) Bản sao Hợp đồng lao động ký giữa chuyên gia nước ngoài với tổ chức +phi Chính phủ nước ngoài hoặc với Cơ quan chủ quản hoặc với Chủ khoản viện +trợ phi Chính phủ nước ngoài. + +Trường hợp có thay đổi chuyên gia nước ngoài so với Văn bản xác nhận +chuyên gia nước ngoài và Văn bản đề nghị xác định thu nhập thuộc diện miễn +thuế thu nhập cá nhân đã gửi cơ quan thuế thì Cơ quan chủ quản hoặc Chủ khoản +viện trợ phi Chính phủ nước ngoài gửi hồ sơ theo hướng dẫn tại khoản nảy. + +3. Hồ sơ miễn thuế thu nhập cá nhân cho cá nhân là người Việt Nam làm +việc tại cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại +Việt Nam gồm: + +149 + +a) Văn bản để nghị miễn (giảm) theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b) Văn bản xác nhận danh sách các cá nhân thuộc diện được miễn thuế thu +nhập cá nhân theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này; + +c) Bản sao Hợp đồng lao động: + +Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày người đứng đầu của cơ quan +đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam trình Ủy +nhiệm thư lên đại diện có thẩm quyền của Việt Nam hoặc kể từ ngày tuyển dụng +mới nhân viên Việt Nam, cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thông +Liên hợp quốc tại Việt Nam gửi Văn bản đề nghị xác nhận danh sách nhân viên +Việt Nam có thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá nhân (hoặc danh +sách thay đổi nhân viên Việt Nam có thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu +nhập cá nhân) đến cơ quan thuộc hoặc trực thuộc Bộ Ngoại giao được giao nhiệm +vụ xác nhận. + +Trong thời hạn 15 ngày làm việc kế từ khi nhận đầy đủ hồ sơ, cơ quan được +Bộ Ngoại giao giao nhiệm vụ có trách nhiệm xác nhận danh sách nhân viên Việt +Nam có thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá nhân (hoặc danh sách +thay đổi nhân viên Việt Nam có thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá +nhân) và gửi cho cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp +quốc tại Việt Nam đã gửi đề nghị xác nhận. + +Trong thời hạn 05 ngày làm việc kế từ ngày nhận được xác nhận, cơ quan +đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thông Liên hợp quốc tại Việt Nam có trách +nhiệm gửi hỗ sơ đề nghị miễn thuế thu nhập cá nhân đến cơ quan thuế. + +4. Đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này, hằng +năm, cùng thời điểm nộp hỗ sơ quyết toán thuế, chủ dự án, nhà thầu (Công ty), cơ +quan chủ quản hoặc chủ khoản viện trợ phi chính phủ nước ngoài có trách nhiệm +gửi báo cáo về việc chuyên gia kết thúc thời gian làm việc tại Việt Nam trong năm +cho cơ quan thuế nơi đặt trụ sở chính. Hồ sơ gồm: + +a) Văn bản để nghị miễn (giảm) theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục II ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b) Văn bản thay đổi theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này; + +e) Bản sao các tài liệu liên quan đến việc kết thúc thời gian làm việc của +chuyên gia (nêu có). + +5. Đối với trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này, cơ quan đại diện của +tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam chấm dứt hợp đồng + +150 + +lao động đối với nhân viên Việt Nam, chậm nhất là ngày thứ 20 của tháng tiếp +theo liền kề tháng có phát sinh thay đổi, cơ quan đại diện gửi hồ sơ đến cơ quan +thuế nơi đặt trụ sở chính để báo cáo về việc nhân viên Việt Nam chấm dứt hợp +đồng lao động. Hồ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị miễn (giảm) theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư nảy; + +b) Văn bản thay đổi theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này; + +e) Các tài liệu liên quan (nếu có). + +Điều 76. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế đối với cá +nhân là đối tượng cư trú của nước ngoài + +1. Để được xét miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế, cá nhân là đối tượng +cư trú của nước ngoài nộp hồ sơ để nghị miễn, giảm thuế cho cơ quan thuế nơi cá +nhân đăng ký nộp thuế hoặc ủy quyền cho bên Việt Nam ký kết hợp đồng, chỉ trả +thu nhập kê khai, khấu trừ nộp thay. Bên Việt Nam nộp hỗ sơ đề nghị miễn, giảm +thuế cho cơ quan thuế quân lý trực tiếp của bên Việt Nam. Hỗ sơ đề nghị miễn, +giảm thuế nộp cùng với hỗ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên, gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ +quan thuế của nước cư trú cấp đã được hợp pháp hóa lãnh sự, trong đó ghí rõ là +đối tượng cư trú trong năm tính thuế thuộc kỳ để nghị miễn, giảm thuế. Trường +hợp tại thời điểm nộp hồ sơ, cá nhân chưa có Giấy chứng nhận cư trú tương ứng +với năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế, cá nhân nộp cho cơ quan +thuế bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư +trú do cơ quan thuế cấp ngay trước năm để nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự; + +c) Bản sao Hợp đồng lao động với người sử dụng lao động ở nước ngoài +hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng đại lý và cá nhân ký cam kết chịu trách +nhiệm vào bản sao đó (nếu có); + +đ) Bản sao Hợp đồng lao động với người sử dụng lao động tại Việt Nam +(đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công và thu nhập từ kinh đoanh) hoặc giấy +chứng nhận của cơ quan đại diện Việt Nam trong các chương trình trao đổi văn +hóa, thể dục thể thao về nội dung hoạt động và thu nhập để nghị miễn thuế theo +Hiệp định thuế (đối với thu nhập từ biểu diễn văn hóa, thể dục thể thao tại Việt +Nam) hoặc bản sao điện tử giấy tờ pháp lý chứng minh nguồn gốc của khoản thu +nhập hoặc quyển được nhận thừa kế, quả tặng (đối với các loại thu nhập khác) và +cá nhân ký cam kết chịu trách nhiệm vào bản sao đó; + +151 + +đ) Bản sao hộ chiếu sử dụng cho việc xuất nhập cảnh tại Việt Nam và cá +nhân ký cam kết chịu trách nhiệm vào bản sao đó; + +e) Bản sao đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép hành nghề, giấy chứng nhận +đăng ký thuế do nước cư trú cấp đối với cá nhân có thu nhập từ hoạt động hành +nghề độc lập (thu nhập của thầy thuốc, luật sư, kỹ sư, kiến trúc sư, nha sĩ, kế toán +viên) có xác nhận của người nộp thuế; + +g) Bản sao đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép hành nghề do Việt Nam cấp +(đối với các ngành nghề pháp luật Việt Nam yêu cầu phải đăng ký kinh doanh +hoặc có giấy phép hành nghẻ) đối với cá nhân có thu nhập từ hoạt động hành nghề +độc lập (thu nhập của thây thuốc, luật sư, kỹ sư, kiến trúc sư, nha sĩ, kế toán viên) +có xác nhận của người nộp thuế; + +h) Bản sao hợp đồng ký kết với các tổ chức, cá nhân tại Việt Nam có xác +nhận của người nộp thuế. Cụ thể: + +h.1) Trường hợp chuyển nhượng bất động sản: bản sao hợp đồng chuyển +nhượng bất động sản; + +h.2) Trường hợp chuyến nhượng vốn: bản sao hợp đồng chuyển nhượng +vốn; bản SaO giấy chứng nhận đầu tư của công ty Việt Nam mà nhà đầu tư nước +ngoài góp vốn có xác nhận của người nộp thuế; + +h.3) Trường hợp chuyển nhượng chứng khoán: bản sao của hợp đồng mua +bán chứng khoán. Trường hợp hoạt động mua bán chứng khoán không có hợp +đồng mua bán chứng khoán thì người nộp thuế nộp bảng kê dữ liệu giao dịch hoặc +chứng từ xác nhận giao dịch do ngân hàng lưu ký hoặc công ty chứng khoán xác +nhận theo mẫu số 01/TNKDCK Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +là) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +2. Trường hợp năm trước đó đã có hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế thì các năm tiếp theo cá nhân chỉ phải nộp lại hồ sơ nếu có bất kỳ thay +đỗi nào liên quan đến Hợp đồng lao động, Giấy chứng nhận cư trú đã gửi cơ quan +thuế. + +3. Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, cá nhân chỉ nộp cho cơ quan thuế bản chính hoặc bản sao có chứng +thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do cơ quan thuế cấp ngay trước năm +đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế thì trong thời hạn 15 ngày trước khi +kết thúc hợp đồng làm việc tại Việt Nam hoặc trước khi kết thúc năm tính thuế +(tuỳ theo thời điểm nào diễn ra trước) cá nhân gửi bản chính hoặc bản sao có +chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của năm tính thuế tương ứng với năm đề nghị +miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự cho bên Việt +Nam ký kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập hoặc cơ quan thuế nơi cá nhân đăng + +152 + +ký nộp thuế. Trong thời gian 03 ngày làm việc kế từ ngày nhận được Giấy chứng +nhận cư trú, bền Việt Nam ký kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập có trách nhiệm +nộp cho cơ quan thuế Giấy chứng nhận cư trú này. + +4. Trường hợp vào thời điểm trên vẫn chưa có được giấy chứng nhận cư trú +thì cá nhân nước ngoài có nghĩa vụ cam kết gửi bản chính hoặc bản sao có chứng +thực Giấy chứng nhận cư trú tương ứng với năm đẻ nghị miễn, giảm thuế theo +Hiệp định thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự trong quý ngay sau ngày kết thúc +năm tính thuế. + +5. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các +tải liệu theo yêu cầu của hồ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản mẫu số +01/HTQT Phụ lục [II ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 77. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế đối với cá +nhân nước ngoài là đối tượng cư trú của Việt Nam + +Để được xét miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế, cá nhân nước ngoài gửi +cho cơ quan thuế nơi cá nhân đăng ký nộp thuế hoặc bên Việt Nam ký kết hợp +đồng hoặc chỉ trả thu nhập hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế +cùng với hỗ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên. Hồ sơ gồm: + +1. Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này. + +2. Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước +mà người để nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế ngay trước khi sang Việt +Nam là đối tượng cư trú của nước đó do cơ quan thuế cấp đã được hợp pháp hóa +lãnh sự. + +3. Bản sao Giấy chứng nhận của tổ chức (trong trường hợp của sinh viên, +thực tập sinh, học sinh học nghề, giáo viên, giáo sư và người nghiên cứu), cơ quan +Việt Nam liên quan đến các hoạt động phát sinh thu nhập đề nghị miễn thuế theo +Hiệp định thuế. + +4. Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +5. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các +tài liệu theo yêu cầu của Hỗ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản mẫu số +01/HTQT Phụ lục [II ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 78. Hồ sơ miễn thuế, giãm thuế theo Hiệp định thuế đối với nhà +thầu nước ngoài có thu nhập phát sinh tại Việt Nam (trừ thu nhập từ hoạt +động vận tải quốc tế và thu nhập từ tái bảo hiểm nước ngoài) + +153 + +1. Để được xét miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế, nhà thầu nước ngoài +hoặc bên Việt Nam ký kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập cho nhà thầu nước ngoài +gửi cơ quan thuế quản lý trực tiếp của bên Việt Nam hoặc cơ quan thuế nơi nhà +thầu nước ngoài đăng ký nộp thuế hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế cùng với hồ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ +quan thuế của nước cư trú cấp ghỉ rõ là đối tượng cư trú trong năm tính thuế nào +đã được hợp pháp hóa lãnh sự. Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ, nhà thầu nước +ngoài chưa có Giấy chứng nhận cư trú tương ứng với năm đề nghị miễn, giảm +thuế theo Hiệp định thuế, nhà thầu nước ngoài nộp cho cơ quan thuế bản chính +hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do cơ quan +thuế cấp ngay trước năm thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự; + +c) Bản sao hợp đồng (giấy hoặc điện tử) ký kết với các tổ chức, cá nhân tại +Việt Nam có xác nhận của người nộp thuê; + +Đối với các nhà cung cấp nước ngoài, cơ quan thuế xem xét cho phép nộp +hợp đồng mẫu ký với các đại lý và/hoặc cá nhân Việt Nam với điều kiện trên hợp +đồng mẫu phải có đầy đủ thông tin về người cung cấp dịch vụ, thời gian, cách +thức thực hiện, giá trị hợp đồng, phương thức thanh toán, nghĩa vụ và trách nhiệm +của mỗi bên, kèm theo danh sách người sử dụng dịch vụ; + +đ) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +2. Trường hợp hoạt động mua bán chứng khoán không có hợp đồng mua +bán chứng khoán thì người nộp thuế nộp bảng kê đữ liệu giao dịch hoặc chứng từ +xác nhận giao dịch do ngân hàng lưu ký hoặc công ty chứng khoán xác nhận theo +mẫu số 01/TNKDCK Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +3. Đối với thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng vốn: người nộp thuế nộp +thêm bản sao hợp đồng chuyển nhượng vốn, văn bản điện tử hoặc bản sao điện tử +được cấp từ sô gốc hoặc được chứng thực từ bản chính của Giấy chứng nhận đầu +tư của công ty Việt Nam mà nhà đầu tư nước ngoài góp vốn có xác nhận của người +nộp thuế. + +4. Đối với trường hợp các cơ quan Chính phủ nước ngoài có thu nhập thuộc +diện được miễn thuế theo quy định của điều khoản về lãi từ tiền cho vay của Hiệp +định thuế: người nộp thuế nộp bản sao hợp đồng vay vốn được ký kết giữa cơ +quan Chính phủ nước ngoài với tổ chức, cá nhân tại Việt Nam có xác nhận của +người nộp thuế. + +154 + +5. Trường hợp năm trước đó đã có hỗ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế thì các năm tiếp theo người nộp thuế chỉ phải nộp lại hồ sơ nếu có bất +kỳ thay đổi nào liên quan đến hợp đồng kinh tế, Giấy chứng nhận cư trú đã gửi cơ +quan thuế. + +6. Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, nhà thầu nước ngoài chỉ nộp cho cơ quan thuế bản chính hoặc bản sao +có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do cơ quan thuế cấp ngay +trước năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế thì trong thời hạn 15 ngày +trước khi kết thúc hợp đồng làm việc tại Việt Nam hoặc trước khi kết thúc năm +tính thuế (tuỳ theo thời điểm nào diễn ra trước) nhà thầu nước ngoài gửi bản chính +hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú đã được hợp pháp hóa lãnh +sự của năm tính thuế tương ứng với năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế cho bên Việt Nam ký kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập. Trong thời gian 03 +ngày làm việc kể từ ngày nhận được Giấy chứng nhận cư trú, bên Việt Nam ký +kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập có trách nhiệm nộp cho cơ quan thuế bản chính +hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú này. + +7. Trường hợp vào thời điểm trên vẫn chưa có được Giấy chứng nhận cư +trú thì nhà thầu nước ngoài có nghĩa vụ cam kết gửi bản chính hoặc bản sao có +chứng thực Giấy chứng nhận cư trú tương ứng với năm đẻ nghị miễn, giảm thuế +theo Hiệp định thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự trong quý ngay sau ngày kết +thúc năm tính thuế. + +8. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các +tải liệu theo yêu cầu của Hỗ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản mẫu số +01/HTQT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 79. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế đối với thu +nhập từ hoạt động vận tải quốc tế + +1. Thời hạn nộp hồ sơ: + +a) Đối với hãng hàng không nước ngoài: để được xem xét miễn, giảm thuế +theo Hiệp định thuế, hãng hàng không nước ngoài hoặc văn phòng tại Việt Nam +của hãng hàng không nước ngoài gửi cho cơ quan thuế hồ sơ đề nghị miễn, giảm +thuế theo Hiệp định thuế; + +b) Đối với hãng vận tải nước ngoài: để được xem xét miễn, giảm thuế theo +Hiệp định thuế, hãng vận tải nước ngoài hoặc đại lý của hãng vận tải nước ngoài +gửi cho cơ quan thuế hỗ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế. + +2. Thành phần hỗ sơ: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư nảy; + +155 + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước +cư trú do cơ quan thuế cấp ghi rõ là đối tượng cư trú trong năm tính thuế nào đã +được hợp pháp hóa lãnh sự. Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ chưa có Giấy +chứng nhận cư trú tương ứng với năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế, hãng hàng không nước ngoài, hãng vận tải nước ngoài nộp cho cơ quan thuế +bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do +cơ quan thuế cấp ngay trước năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế đã +được hợp pháp hóa lãnh sự; + +€) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyển trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyển cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế; + +d) Hỗ sơ khác: +d.1) Đối với hãng hàng không nước ngoài: + +đ.1.1) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực giây phép khai thác thị trường +Việt Nam (phép bay) của Cục Hàng không Việt Nam cấp theo quy định của Luật +Hàng không đân dụng Việt Nam có xác nhận của người nộp thuế; + +d.1.2) Trường hợp năm trước đó đã có hồ sơ để nghị miễn, giảm thuế theo +Hiệp định thuế thì các năm tiếp theo người nộp thuế chỉ phải nộp lại hồ sơ nếu có +bắt kỳ thay đổi nào liên quan đến giấy phép khai thác thị trường Việt Nam (phép +bay) của Cục Hàng không Việt Nam, Giáy chứng nhận cư trú đã gửi cơ quan thuế; + +d.1.3) Trường hợp tại thời điểm nộp hỗ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo +Hiệp định thuế, nhà thầu nước ngoài chỉ nộp cho cơ quan thuế bản chính hoặc bản +sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú đo cơ quan thuế cấp +ngay trước năm để nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế thì trong thời hạn +15 ngày trước khi kết thúc hợp đồng làm việc tại Việt Nam hoặc trước khi kết +thúc năm tính thuế (tuỳ theo thời điểm nào diễn ra trước) văn phòng tại Việt Nam +của hãng hàng không nước ngoài gửi bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy +chứng nhận cư trú đã được hợp pháp hoá lãnh sự của năm tính thuế tương ứng với +năm để nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế và Bảng kê thu nhập vận tải +quốc tế dành cho trường hợp bán vé tại thị trường Việt Nam theo mẫu số 01- +1/HKNN Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này, Bảng kê thu nhập vận tải +quốc tế dành cho trường hợp hoán dỗi, chia chỗ trong vận tải hàng không quốc tế +theo mẫu số 01-2/HKNN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này của năm +tính thuế liên quan cho cơ quan thuế làm căn cứ áp đụng miễn, giảm thuế thu nhập +doanh nghiệp từ hoạt động vận tải quốc tế của hãng hàng không nước ngoài. + +d.2) Đối với hãng vận tải nước ngoài: + +d.2.1) Đại lý của hãng vận tải nước ngoài tại Việt Nam hoặc văn phòng đại +điện của hãng vận tải nước ngoài có trách nhiệm lưu trữ các hô sơ, tài liệu, chứng +từ theo quy định pháp luật vả xuất trình khi cơ quan thuê yêu câu; + +156 + +d.2.2) Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ để nghị miễn, giảm thuế theo +Hiệp định, hãng vận tải nước ngoài chỉ nộp cho cơ quan thuế bản chính hoặc bản +sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do cơ quan thuế cấp +ngay trước năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế thì thời hạn chậm +nhất là ngày 31/3 của năm tiếp theo, hãng vận tải nước ngoài hoặc đại lý của hãng +vận tải nước ngoài gửi cơ quan thuế bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy +chứng nhận cư trú đã được hợp pháp hóa lãnh sự tương ứng với năm đề nghị miễn, +giảm thuế theo Hiệp định; + +d.2.3) Trường hợp năm trước đó đã có hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo +Hiệp định thuế thì các năm tiếp theo hãng vận tải nước ngoài hoặc đại lý của hãng +vận tải nước ngoài chỉ cần thông báo bắt kỳ sự thay đổi nào về các thông tin đã +đề nghị tại mẫu số 01/HTQT của năm trước đó và cung cấp các tài liệu tương ứng +với việc thay đổi; + +d.2.4) Trường hợp các hãng vận tải nước ngoài có các đại lý tại nhiều địa +phương ở Việt Nam hoặc các đại lý của hãng vận tải nước ngoài có các chỉ nhánh +hoặc văn phòng đại diện (sau đây gọi chung là chỉ nhánh) tại nhiều tỉnh ở Việt +Nam thì các hãng vận tải nước ngoài hoặc đại lý của hãng vận tải nước ngoài nộp +bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú đã hợp pháp hóa +lãnh sự cho Thuế tỉnh nơi đại lý của hãng vận tải nước ngoài có trụ sở chính; gửi +bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú đã hợp pháp hóa +lãnh sự tại các Thuế tỉnh nơi hãng vận tải nước ngoài có chỉ nhánh. + +3. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các +tài liệu theo yêu cầu của Hỗ sơ thông báo thuộc điện miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản mẫu số +01/HTQT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 80. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế đối với thu +nhập từ tái bão hiểm nước ngoài + +Các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài trực tiếp nộp hồ sơ để nghị áp +dụng Hiệp định thuế cho từng năm cho tất cả các hợp đồng tái bảo hiểm mà các +tổ chức đã ký kết hoặc dự kiến ký kết trong năm đó. Các tổ chức nhận tái bảo +hiểm nước ngoài có thể uỷ quyền cho các tô chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm +thủ tục về thuế hoặc bất kỳ tổ chức, cá nhân nào tại Việt Nam nộp hỗ sơ. Khi đó, +các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài nộp cho cơ quan thuế 02 hỗ sơ đề nghị +gồm: hồ sơ để nghị dự kiến và hồ sơ đề nghị chính thức. Cụ thể như sau: + +1. Đối với hỗ sơ để nghị dự kiến: 05 ngày trước khi ký kết hợp đồng hoặc +05 ngày sau khi thực hiện hợp đồng hoặc 05 ngày trước khi thanh toán, tùy theo +thời điểm nào diễn ra trước, các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài có trách +nhiệm nộp cho cơ quan thuế hồ sơ đề nghị dự kiến cùng với tài liệu liên quan. Các +tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài có văn phòng đại diện tại Việt Nam nộp hỗ + +157 + +sơ tại Thuế tỉnh nơi đóng văn phòng đại diện. Đối với các tổ chức nhận tái bảo +hiểm nước ngoài không có văn phòng đại diện tại Việt Nam: + +a) Trường hợp các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài trực tiếp nộp hỗ +sơ: nộp tại Thuế tỉnh nơi Công ty tái bảo hiểm Việt Nam đầu tiên dự kiến ký kết +hợp đồng; + +b) Trường hợp các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài uỷ quyền cho đại +diện hợp pháp tại Việt Nam (tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về +thuế hoặc Công ty kiểm toán hoặc Công ty tái bảo hiểm Việt Nam đầu tiên dự +kiến ký kết hợp đồng...) nộp hồ sơ tại Thuế tỉnh nơi đại diện hợp pháp đăng ký +nộp thuế; + +c) Hồ sơ để nghị dự kiến bao gồm: Văn bản để nghị dự kiến theo mẫu số +01/TBH-TB Phụ lục IH ban hành kèm theo Thông tư này; Bản chính hoặc bản sao +có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ quan thuế của nước cư trú cấp đã +được hợp pháp hóa lãnh sự (cho năm ngay trước năm nộp hỗ sơ đề nghị dự kiến); +Bảng kê các Hợp đồng tái bảo hiểm đã hoặc dự kiến ký kết theo mẫu số 01-1/TBH- +TB Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư nảy; Bản sao có chứng thực văn bản +ủy quyển trong trường hợp người nộp thuế ủy quyền cho đại điện hợp pháp thực +hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các tài +liệu theo yêu cầu của Hồ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản để nghị (dự kiến) +theo mẫu số 01/TBH-TB Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +2. Đối với hồ sơ để nghị chính thức: trong thời hạn quý I của năm sau, tổ +chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài có trách nhiệm nộp cho cơ quan thuế hồ sơ để +nghị chính thức cùng với tài liệu liên quan tương tự như đôi với việc nộp hỗ sơ đề +nghị dự kiến. Hồ sơ để nghị chính thức bao gồm: + +a) Văn bản để nghị chính thức theo mẫu số 02/TBH-TB Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ +quan thuế của nước cư trú cấp đã được hợp pháp hóa lãnh sự trong năm tính thuế +đó; + +c) Bản sao của các hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện trong năm có xác +nhận của người nộp thuế (bao gồm cả những hợp đồng đã có trong kế hoạch và +những hợp đồng ngoài kế hoạch đã gửi cơ quan thuế) nhưng chưa nộp cho cơ +quan thuế; + +d) Bảng kê các hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện theo mẫu số 02-1/TBH- +TB Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +158 + +e) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyển trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyển cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế; + +Tại thời điểm nộp hồ sơ đề nghị chính thức, người nộp thuế phân loại hợp +đồng và gửi danh mục hợp đồng theo từng loại (với các chỉ tiêu nhất định); mỗi +loại hợp đồng chỉ gửi một bản sao có xác nhận của người nộp thuế để làm mẫu. + +Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các tài +liệu theo yêu cầu của Hồ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản đề nghị (chính +thức) theo mẫu 02/TBH-TB Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này. + +Điều 81. Hồ sơ miễn thuế, giãm thuế theo Điều ước quốc tế không phải +là Hiệp định thuế hoặc thôa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam + +1. Trường hợp tô chức, cá nhân nước ngoài hoặc Việt Nam đăng ký kê khai, +nộp thuế trực tiếp với cơ quan thuế: + +a) Đề được xem xét miễn, giảm thuế, tổ chức, cá nhân nước ngoài hoặc Việt +Nam gửi cho cơ quan thuế nơi đăng ký thuế hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế, gồm: + +a.1) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/DUQT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này có xác nhận của cơ quan để xuất ký kết, gia nhập hoặc chủ trì thực +hiện Điều ước quốc tế (trừ các Điều ước quốc tế do Bộ Tài chính đề xuất ký) hoặc +thôa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam; + +a.2) Bán sao có chứng thực Điều ước quốc tế (trừ Điều ước quốc tế đã được +công bố trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về điều ước quôc tế) hoặc thỏa thuận, cam +kết của Chính phủ Việt Nam với cơ quan, tổ chức nước ngoài; + +a.3) Bản sao hợp đồng phát sinh thu nhập/doanh thu đề nghị miễn, giảm +thuế theo điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam có +xác nhận của người đề nghị hoặc đại diện được uỷ quyền; + +a.4) Bản tóm tắt hợp đồng có xác nhận của người để nghị hoặc đại diện +được uỷ quyền. Bản tóm tắt hợp đồng gồm các nội dung sau: Tên hợp đồng và tên +các điều khoản của hợp đồng, phạm vi công việc của hợp đồng, nghĩa vụ thuế tại +hợp đồng; + +a.5) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người đề +nghị ủy quyền cho một tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam thực hiện các thủ tục đề +nghị miễn, giảm thuế. Văn bản ủy quyền cần có đủ chữ ký của đại diện hai bên. + +b) Trường hợp do đặc thù của giao dịch người để nghị không thê cung cấp +hợp đồng với bên Việt Nam, người đề nghị nộp các tài liệu có giá trị tương đương +hợp đồng và giải trình cụ thể tại Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/DUQT. + +2. Trường "hợp tô chức, cá nhân nước ngoài hoặc Việt Nam không đăng ký +kê khai, nộp thuế trực tiếp với cơ quan thuế: + +159 +a) Đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài: + +a.l) Để được xem xét miễn, giảm thuế, người đề nghị gửi cho bên Việt Nam +hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế, gồm: + +a.1.1) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/DUQT Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này có xác nhận của cơ quan đề xuất ký kết, gia nhập hoặc chủ trì +thực hiện Điêu ước quốc tế (trừ các Điều ước quốc tế do Bộ Tài chính đề xuất ký) +hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam; + +a.1.2) Bản sao Điều ước quốc tế (trừ Điều ước quốc tế đã được công bố trên +Cơ sở dữ liệu quốc gia về điều ước quốc tế) hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính +phủ Việt Nam với cơ quan, tổ chức nước ngoài; + +a.1.3) Bản sao hợp đồng phát sinh thu nhập/doanh thu đề nghị miễn, giảm +thuế theo điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam có +xác nhận của người đề nghị hoặc đại diện được uỷ quyền; + +a.1.4) Bản tóm tắt hợp đồng có xác nhận của người đề nghị hoặc đại diện +được uỷ quyển. Bản tóm tắt hợp đồng gồm các nội dung sau: Tên hợp đồng và tên +các điều khoản của hợp đồng, phạm vi công việc của hợp đồng, nghĩa vụ thuế tại +hợp đồng; + +a.1.5) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người đề +nghị ủy quyền cho một tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam thực hiện các thủ tục đề +nghị miễn, giảm thuế. Văn bản ủy quyên cân có đủ chữ ký của đại diện hai bên. + +a.2) Trường hợp do đặc thù của giao dịch người đề nghị không thể cung +cấp hợp đồng với bên Việt Nam, người đề nghị nộp các tài liệu có giá trị tương +đương hợp đồng và giải trình cụ thể tại Văn bản để nghị miễn, giảm thuế. + +b) Đối với bên Việt Nam: + +Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ để nghị miễn, +giảm thuế của người đề nghị, bên Việt Nam có nghĩa vụ gửi hồ sơ đề nghị miễn, +giảm thuế của người nộp thuế cho cơ quan thuế nơi bên Việt Nam đăng ký thuế. + +Điều 82. Trình tự, thủ tục giải quyết và quyết định miễn thuế, giảm +thuế + +1. Đối với hồ sơ miễn thuế, giảm thuế do người nộp thuế tự xác định số tiễn +được miễn thuế, giảm thuế: + +Trường hợp Hệ thống của cơ quan thuế xác định hồ sơ miễn thuế, giảm +thuế đủ điều kiện được miễn thuế, giảm thuế tự động thì hệ thống tự động kiểm +tra, đối chiếu thông tin trên hề sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế với cơ +sở dữ liệu quản lý thuế và quy định pháp luật để xác định số tiền đủ điều kiện +được miễn thuế, giảm thuế, số tiền không được miễn thuế, giảm thuế. Cơ quan + +160 + +thuế không phải trả kết quả giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo quy định +tại khoản 6 Điều nảy. + +2. Đối với hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế do cơ quan thuế +xác định số tiền được miễn thuế, giảm thuế, khoản thu nhập được miễn thuế, giảm +thuế: + +Cơ quan thuế căn cứ hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế và hệ +thống thông tin quản lý thuế để thực hiện rà soát, đối chiếu thông tin khai trên hồ +sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế với hệ thống thông tin quản lý thuế +và quy định pháp luật để xác định đối tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm +thuế, cụ thể: + +a) Trường hợp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thuộc đối tượng và trường hợp +được miễn thuế, giảm thuế, cơ quan thuế thực hiện đối chiếu số tiền thuế đề nghị +miễn thuế, giảm thuế (nếu có) tại hồ sơ miễn thuế, piảm thuế với số tiền phải nộp +của khoản để nghị miễn thuế, giảm thuế tương ứng trên ứng dụng; + +b) Trường hợp thông tin khai trên văn bản đề nghị miễn thuế, giảm thuế +không trùng khớp với thông tin trên hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp +thuế hoặc thông tỉn khai trên văn bản đề nghị miễn thuế, giảm thuế không trùng +khớp với thông tin quản lý của cơ quan thuế đẫn đến cơ quan thuế chưa đủ thông +tin để xác định hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế thuộc đối tượng và +trường hợp được miễn thuế, giảm thuế, cơ quan thuế lập Thông báo giải trình, bỗ +sung thông tin, tài liệu theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành kèm +theo Thông tư này gửi người nộp thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày +cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế. + +Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông +báo, người nộp thuế có trách nhiệm gửi văn bản giải trình hoặc bể sung thông tin, +tải liệu theo Thông báo của cơ quan thuế. + +Hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế nhưng người nộp thuế không +giải trình, bỗ sung hồ sơ miễn thuế, giảm thuế hoặc có văn bản giải trình, bổ sung +nhưng không đủ căn cứ để cơ quan thuế xác định miễn thuế, giảm thuế thì cơ quan +thuế ban hành Thông báo về việc không được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số +04/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư nảy gửi người nộp thuế. + +Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông báo giải trình, +bổ sung thông tin, tài liệu đến ngày cơ quan thuế nhận được văn bản giải trình, bổ +sung thông tin, tài liệu của người nộp thuế (hoặc đến ngày hết thời hạn theo Thông +báo của cơ quan thuế người nộp thuế không giải trình, bổ sung) không tính trong +thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của cơ quan thuế; + +e) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ thuế có nội +dung miễn thuế, giảm thuế có rủi ro cao thì cơ quan thuế thông báo cho người nộp + +161 + +thuế về nội dung miễn thuế, giảm thuế thuộc diện kiểm tra quy định tại Điều 88 +Thông tư này. Cơ quan thuế ban hành Thông báo chuyển hồ sơ sang diện kiểm tra +theo mẫu số 07/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này gửi cho người +nộp thuế trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế; + +đ) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ miễn thuế, +giảm thuế đủ điều kiện được giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế tự động thì hệ +thống tự động kiểm tra, đối chiếu thông tin trên hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của +người nộp thuế với cơ sở dữ liệu quản lý thuế và xác định khoản thu nhập hoặc +số thuế đủ điều kiện được miễn thuế, giảm thuế, khoản thu nhập hoặc số thuế +không được miễn thuế, giảm thuế và trả kết quả giải quyết hồ sơ theo quy định tại +điểm a khoản 6 Điều này. + +3. Đối với trường hợp người nộp thuế đề nghị miễn thuế, giảm thuế tại hồ +sơ khai thuế do cơ quan thuế xác định số tiền được miễn thuế, giảm thuế: + +a) Cơ quan thuế căn cứ thông tin đề nghị miễn thuế, giảm thuế mà người +nộp thuế kê khai tại hồ sơ khai thuế, đối chiếu với Hệ thống thông tin quản lý thuế +và quy định của pháp luật để xác định số tiền đủ điều kiện miễn thuế, giảm thuế, +số tiền không đủ điều kiện miễn thuế, giảm thuế và trả kết quả giải quyết hồ sơ +theo quy định tại điểm b khoản 6 Điều này; + +b) Trường hợp thông tin đề nghị miễn thuế, giảm thuế tại hồ sơ khai thuế +của người nộp thuế không trùng, khớp với thông tỉn trên giấy tờ chứng minh thuộc +đối tượng miễn thuế, giảm thuế hoặc không trùng khớp với Hệ thống thông tin +quản lý thuế hoặc chưa đủ căn cứ để cơ quan thuế xác định số tiền đủ điều kiện +miễn thuế, giảm thuế, số tiền không đủ điều kiện miễn thuế, giảm thuế thì cơ quan +thuế lập Thông báo giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo mẫu số 01/TB- +BSTT-NNT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này gửi người nộp thuế trong +thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ, riêng lệ phí +trước bạ (trừ nhà, đất) thì thời hạn ban hành Thông báo giải trình, bổ sung thông +tỉn, tài liệu chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận +hồ sơ. Trong thời hạn 10 ngày làm việc kế từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông +báo giải trình, bổ sung thông tin, tải liệu, người nộp thuế có trách nhiệm gửi văn +bản giải trình hoặc bổ sung thông tin, tài liệu theo Thông báo cho cơ quan thuế, + +Trường hợp người nộp thuế nộp hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông qua +Phiếu chuyển thông tin, văn bản xác định nghĩa vụ tài chính thì trong thời hạn 03 +ngày làm việc cơ quan thuế lập Thông báo đề nghị cung cấp thông tin để xác định +nghĩa vụ tài chính theo mẫu 01/CCTT-ĐĐTCQ Phụ lục V ban hành kèm theo +Thông tư này gửi cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông. Cơ +quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông cung cấp bổ sung thông tin +chậm nhất 05 ngày làm việc kế từ ngày nhận được văn bản đề nghị của cơ quan +thuế. + +162 + +Hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế nhưng người nộp thuế không +giải trình, bổ sung hoặc người nộp thuế đã sói văn bản giải trình, bổ sung nhưng +không đủ căn cứ để cơ quan thuế xác định miễn thuế, giảm thuế thì cơ quan thuế +ban hành Thông báo về việc không được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số +04/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này cho người nộp thuế hoặc +gửi cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông đối với trường hợp +nộp hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông. + +Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông báo giải trình, +bổ sung thông tin, tài liệu đến ngày cơ quan thuế nhận được văn bản giải trình, bổ +sung thông tin, tài liệu của người nộp thuế hoặc của cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo +cơ chế một cửa liên thông (hoặc hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế +người nộp thuế không giải trình, bỗ sung) không tính trong thời hạn giải quyết hồ +sơ miễn thuế, giảm thuế của cơ quan thuế; + +c) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ thuế có nội +dung miễn thuế, giảm thuế có rủi ro cao thì thực hiện theo quy định tại điểm c +khoản 2 Điều này; + +d) Trường hợp Hệ thống thông tỉn quản lý thuế xác định hồ sơ miễn thuế, +giảm thuế đủ điều kiện được giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế tự động thì +thực hiện theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều này. + +4. Đối với trường hợp cơ quan, người có thẩm quyền xác định đối tượng, +trường hợp được miễn thuế, giảm thuế và ghỉ tại Phiếu chuyền thông tin, văn bản +xác định nghĩa vụ tài chính chuyển cho cơ quan thuế: + +a) Cơ quan thuế thực hiện rà soát, đối chiếu thông tín trên Phiếu chuyển +thông tin, văn bản xác định nghĩa vụ tài chính với Hệ thống thông tin quản lý thuế +và quy định pháp luật. Trường hợp tại Phiếu chuyển thông tin, văn bản xác định +nghĩa vụ tài chính không trùng khớp với hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc +không đủ căn cứ để cơ quan thuế tính số tiền được miễn thuế, giảm thuế theo quy +định thì trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Phiếu chuyến thông +tỉn, văn bản xác định nghĩa vụ tài chính, cơ quan thuế có văn bản để nghị cung +cấp thông tin để xác định nghĩa vụ tài chính theo mẫu số 01/CCTT-ĐĐTCQ Phụ +lục V ban hành kèm theo Thông tư này gửi cơ quan, người có thẩm quyền chuyển +Phiếu chuyển thông tin, văn bản xác định nghĩa vụ tài chính đề đề nghị bổ sung +thông tin. Cơ quan, người có thắm quyền lập phiếu chuyên thông tin, văn bản xác +định nghĩa vụ tài chính cung, cấp bô sung thông tin chậm nhất 05 ngày làm việc +kể từ ngày nhận được văn bản đề nghị của cơ quan thuế, + +Khoảng thời gian kế từ ngày cơ quan thuế ban hành văn bản đề nghị cung +cấp thông tin đến ngày cơ quan thuế nhận được văn bản cung cấp thông tin của +Cơ quan, người có thẩm quyền không tính trong thời hạn giải quyết hỗ sơ miễn +thuế, giảm thuế của cơ quan thuế. + +163 + +b) Trường hợp tại Phiếu chuyển thông tin, văn bản xác định nghĩa vụ tài +chính đã có đầy đủ thông tin về đối tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm +thuế để cơ quan thuế tính số tiền được miễn thuế, giảm thuế theo quy định pháp +luật thì cơ quan thuế tính số tiền được miễn thuế, giảm thuế, ghi vào Thông báo +nộp tiền và trả kết quả cho người nộp thuế theo quy định tại điểm b khoản 6 Điều +này. + +5. Đối với hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước +quốc tế khác: + +a) Trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày được ghi trên thông báo tiếp +nhận hỗ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác, +cơ quan thuế đối chiếu thông tin về khoản thu nhập đề nghị miễn thuế, giảm thuế +với thông tin có liên quan trên hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế, +quy định tại Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác, pháp luật có liên quan +và thông tin quản lý thuế của cơ quan thuế, đảm bảo miễn thuế, giảm thuế đúng +theo quy định tại Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác. Trường hợp hồ sơ +chưa đủ thông tỉn, cơ quan thuế gửi Thông báo yêu cầu bỗ sung thông tin theo +mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư nảy để người +nộp thuế giải trình, bổ sung thông tỉn, tài liệu theo quy định trong thời hạn 10 +ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông báo tiếp nhận hồ sơ. +Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông báo giải trình, bễ sung +thông tin, tài liệu đến ngày cơ quan thuế nhận được văn bản giải trình, bỗ sung +thông tin, tài liệu của người nộp thuế (hoặc hết thời hạn theo Thông báo của cơ +quan thuế người nộp thuế không giải trình, bổ sung) không tính trong thời hạn +giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của cơ quan thuế. Trường hợp xác định +người nộp thuế không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế +hoặc Điều ước quốc tế khác, cơ quan thuế gửi người nộp thuế Thông báo mẫu số +03-1/MGTH Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này. + +Người nộp thuế có trách nhiệm khai chính xác, trung thực, đầy đủ các nội +dung trong hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc +tế khác. Trường hợp qua kiểm tra phát hiện người nộp thuế không thuộc diện được +miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác thì người +nộp thuế có trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế theo quy định; + +b) Trường hợp Hệ thống thông tin quân lý thuế xác định hỗ sơ thuế có nội +dung miễn thuế, giảm thuế có rủi ro cao thì thực hiện theo quy định tại điểm c +khoản 2 Điều này. + +6. Trả kết quả giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế + +a) Trường hợp cơ quan thuế trực tiếp tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế +của người nộp thuế + +164 + +a.1) Ban hành Quyết định miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03/MGTH Phụ +lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp thuộc diện được miễn +thuế, giảm thuế và có số tiền được miễn thuế, giảm thuế; + +a.2) Ban hành Thông báo không được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số +04/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và nêu rõ lý do đối với +trường hợp không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế; + +a.3) Ban hành Thông báo theo mẫu số 03-2/MGTH Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này về việc thuộc hoặc không thuộc diện miễn thuế thu nhập +cá nhân đối với trường hợp chuyên gia nước ngoài thực hiện chương trình, dự án +tải trợ bằng nguồn vốn ODA. không hoàn lại tại Việt Nam, chương trình, dự án +phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam; cá nhân là người Việt Nam làm việc tại +cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam +đối với trường hợp quy định tại các khoản 1, 2 và khoản 3 Điều 75 Thông tư này. + +b) Trường hợp cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ khai thuế của người nộp thuế +trong đó có thông tin để nghị miễn thuế, giảm thuế hoặc Phiếu chuyển thông tin, +văn bản xác định nghĩa vụ tài chính do cơ quan, người có thâm quyển xác định +đối tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm thuế chuyến đến thì thực hiện: + +b.1) Cơ quan thuế ban hành Thông báo nộp tiền theo mẫu quy định tại điểm +4 Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này và Thông báo nộp tiền theo quy +định của pháp luật về tiền sử dụng đất, tiền thuê đất đối với trường hợp được miễn +thuế, giảm thuế theo thời hạn quy định tại điểm b khoản 2 Điều 16 và điểm b +khoản 2 Điều 17 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. Trường hợp miễn thuế, giảm +thuế sử dụng đất phi nông nghiệp của tổ chức, cơ quan thuế ban hành Quyết định +miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03/MGTH Phụ lục [II ban hành kèm theo Thông +tư này; + +b.2) Ban hành Thông báo không được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số +04/MGTH tại Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này và nêu rõ lý do đối với +trường hợp không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuê, trừ trường hợp quy định +tại khoản 4 Điều này. l + +c) Trường hợp miễn thuế quy định tại điểm a khoản 3 Điều 71 Thông tư +này: cơ quan thuế căn cứ dữ liệu tại Hệ thống thông tin quản lý thuế để xác định +đối tượng được miễn thuế và ban hành Quyết định danh sách hộ gia đình, cá nhân +được miễn thuế theo mẫu số 05/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này theo quy định, đăng tải công khai trên cổng thông tin điện tử của cơ quan thuế +và gửi thông báo cho người nộp thuế được miễn thuế; + +d) Trường hợp miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều +71 Thông tư này, cơ quan thuế ban hành Quyết định danh sách người nộp thuế +được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 05/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo + +165 + +Thông tư này theo quy định trên cơ sở đanh sách đề nghị của Ủy ban nhân đân +cấp xã gửi đến; + +đ) Trường hợp miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều +65 Thông tư này, cơ quan thuế ban hành Thông báo theo mẫu số 03-1/MGTH Phụ +lục III ban hành kèm theo Thông tư này trong trường hợp xác định người nộp thuế +không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước +quốc tế khác, + +Điều 83. Trình tự, thú tục thu hồi tiền miễn thuế, thu hồi tiền giảm thuế + +1. Đối với việc miễn thuế, giảm thuế do người nộp thuế tự xác định trên hồ +sơ khai thuê: + +3) Trường hợp người nộp thuế phát hiện đã tự xác định điều kiện, thu nhập, +số thuế được miễn, giảm không đúng quy định thì thực hiện khai bổ sung hồ sơ +khai thuế để điều chỉnh các thông tin có sai, sót theo quy định. Người nộp thuế +phải nộp số tiền đã được miễn thuế, giảm thuế không đúng quy định vào ngân +sách nhà nước và nộp tiên chậm nộp tương ứng (nếu có) theo quy định tại Điều +16 Luật Quản lý thuế, Điều 26 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP và Điều 39 Thông +tư này; + +b) Trường hợp qua kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế hoặc qua kiểm tra tại trụ +sở người nộp thuế phát hiện người nộp thuế đã tự xác định điều kiện, thu nhập, số +thuế được miễn, giảm không đúng quy định thì cơ quan thuế thực hiện ban hành +Quyết định thu hồi tiền miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03-3/MGTH Phụ lục +HII ban hành kèm theo Thông tư này và xử lý theo quy định; + +c) Trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền qua thanh tra, kiểm tra +phát hiện hoặc kiến nghị liên quan đến người nộp thuế xác định điều kiện, thu +nhập, số thuế được miễn, giảm không đúng quy định thì cơ quan thuế nơi phát +sinh khoản miễn, giảm ban hành Quyết định thu hồi tiền miễn thuế, giảm thuế +theo mẫu số 03-3/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và xử lý +theo quy định. + +2. Đối với việc miễn thuế, giảm thuế do cơ quan thuế hoặc cơ quan có thẩm +quyền xác định đối tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm thuế: + +a) Trường hợp người nộp thuế tự xác định không còn đáp ứng điều kiện +được miễn thuế, giảm thuế theo quy định của pháp luật thì người nộp thuế gửi văn +bản để nghị thu hồi số tiền đã được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03-4/MGTH +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế đã ban hành Quyết +định miễn thuế, giảm thuế. + +Cơ quan thuế ban hành Quyết định thu hồi tiền miễn thuế, giảm thuế theo +mẫu số 03-3/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này hoặc điều chỉnh +các Thông báo nộp tiền đã ban hành hoặc ban hành Thông báo nộp tiền trong + +166 + +trường hợp chưa ban hành Thông báo nộp tiền trước đó trong thời hạn 07 ngày +làm việc kể từ ngày nhận được văn bản để nghị của người nộp thuế. Người nộp +thuế nộp số tiền được miễn thuế, giảm thuế phải thu hồi, tiền chậm nộp, khoản +tiền tương đương với tiền chậm nộp, khoản thu bổ sung thực hiện theo quy định +của pháp luật; + +b) Trường hợp cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền phát +hiện người nộp thuế đã được miễn thuế, giảm thuế do cơ quan thuế xác định đối +tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm thuế nhưng không đáp ứng điều kiện +được miễn thuế, giảm thuế thì cơ quan thuế nơi phát sinh khoản được miễn thuế, +giảm thuế xác định số tiền miễn thuế, giảm thuế phải thu hồi hoặc căn cứ thông +tỉn đo cơ quan, người có thẩm quyền chuyển đến về việc thu hồi số tiền đã được +miễn thuế, giảm thuế để tính số tiền miễn thuế, giảm thuế phải thu hồi và ban hành +Quyết định thu hỏi tiền miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03-3/MGTH Phụ lục +III ban hành kèm theo Thông tư này hoặc điều chỉnh các Thông báo nộp tiền đã +ban hành hoặc ban hành Thông báo nộp tiền trong trường hợp chưa ban hành +Thông báo nộp tiền trước đó. Người nộp thuế nộp số tiền được miễn thuế, giảm +thuế phải thu hồi, tiền chậm nộp, khoản tiền tương đương với tiền chậm nộp, +khoản thu bổ sung thực hiện theo quy định của pháp luật; + +€) Trường hợp cơ quan, người có thầm quyền xác định đối tượng và trường +hợp được miễn thuế, giảm thuế, cơ quan thuế căn cứ thông tin do cơ quan, người +có thâm quyền chuyển đến về việc thu hôi số tiền đã được miễn thuế, piảm thuế +đề thực hiện điều chỉnh các Thông báo nộp tiền đã ban hành hoặc ban hành Thông +báo nộp tiền trong trường hợp chưa ban hành Thông báo nộp tiền trước đó. Người +nộp thuế nộp số tiền được miễn thuế, giảm thuế phải thu hồi, tiền chậm nộp, khoản +tiền tương đương với tiền chậm nộp, khoản thu bổ sung thực hiện theo quy định +của pháp luật. + +Mục 2. Khoanh tiền thuế nợ, nộp dần tiền thuế nợ, xóa nợ + +Điều 84. Trình tự, thủ tục, hồ sơ khoanh tiền thuế nợ + +1. Trình tự, thủ tục, hồ sơ khoanh tiền thuế nợ: + +a} Trình tự, thủ tục, hồ sơ khoanh tiền thuế nợ đối với trường hợp quy định +tại các điểm a, b, c, d và điểm đ khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế, cụ thể như +Sau: + +a.1) Khi có đầy đủ hồ sơ khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm a.2 +khoản 1 Điều này thì thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế +quản lý khoản thu ngân sách nhà nước ban hành quyết định khoanh nợ theo mẫu +số 01/KN Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này đối với số tiền thuế nợ +được khoanh theo quy định tại khoản 4 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +a.2) Hỗ sơ khoanh tiền thuế nợ: + +167 + +a.2.1) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm a khoản 1 Điều 20 Luật +Quân lý thuế: bản sao giấy chứng tử hoặc giấy báo tử hoặc các giấy tờ thay cho +giấy báo tử theo quy định của pháp luật về hộ tịch hoặc quyết định của tòa án +tuyên bố một người là đã chết, mắt tích, mất năng lực hành vi dân sự hoặc trạng +thái cá nhân đã-chết trên cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; + +a.2.2) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm b khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế: thông tin người nộp thuế đang làm thủ tục giải thể trên hệ thống +thông tin quốc gia về đăng ký kinh doanh nhưng người nộp thuế chưa hoàn thành +thủ tục giải thể; + +a.2.3) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm c khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế: bản sao Thông báo của Tòa án có thẩm quyền vẻ việc thụ lý đơn +yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản hoặc văn bản đề nghị khoanh tiền thuế nợ trong +thời gian Tòa án thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi của Tòa án gửi cơ +quan thuế theo quy định của pháp luật về phục hồi, phá sản; + +a.2.4) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm d khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế: thông tin của cơ quan thuế về việc người nộp thuế không hoạt động +tại địa chỉ đã đăng kỹ; + +a.2.5) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế: thông tin hoặc bản sao quyết định của cơ quan có thâm quyên thu +hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh +nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã hoặc giấy chứng nhận đăng ký +tổ hợp tác hoặc giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc giấy phép thành lập +và hoạt động hoặc giấy phép hành nghề hoặc giấy chứng nhận đăng ký chỉ nhánh, +văn phòng đại diện hoặc giầy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh hoặc đăng +ký hoặc yêu cầu chấm dứt xác nhận thông báo, đăng ký hoạt động thương mại +điện tử của cơ quan có thâm quyền. + +b) Trình tự, thủ tục, hồ sơ khoanh tiền thuế nợ đối với trường hợp được +khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm e khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế, +cụ thể như sau: + +b.1) Khi nhận được văn bản xác nhận về việc người nộp thuế bị hạn chế +quyền khai thác, sử dụng về đất đai, khoáng sản theo đề nghị của người nộp thuế +do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền gửi đến, trường hợp văn bản chưa +thê hiện rõ nội dung quy định tại điểm a khoản 2 Điều 34 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP, trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được văn +bản, cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách +nhà nước phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/KNĐKS Phụ lục IV ban +hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan quản lý nhà nước có thẳm quyền đề +nghị bỗ sung thông tin; + +168 + +b.2) Trường hợp văn bản xác nhận có đây đủ nội dung quy định tại điểm a +khoản 2 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP trong thời hạn 07 ngày làm việc +kể từ ngày nhận được văn bản xác nhận của cơ quan. quản lý nhà nước có thầm +quyền, cơ quan thuế ban hành Thông báo không đủ điều kiện khoanh tiền thuế nợ +mẫu số 02/KNĐKS Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường +hợp không thuộc đối tượng được khoanh tiền thuế nợ hoặc Quyết định khoanh +tiền thuế nợ mẫu số 03/KNĐKS Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này đối +với trường hợp thuộc đối tượng được khoanh tiền thuế nợ và gửi cho người nộp +thuế; + +b.3) Hồ sơ khoanh tiền thuế nợ bao gồm: + +b.3.1) Văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận về việc người +nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác, sử dụng về đất đai, khoáng sản được cấp, +được giao do nguyên nhân từ cơ quan nhà nước có thầm quyền; + +b.3.2) Tài liệu khác có liên quan (nếu có). + +b.4) Cơ quan thuế không tính tiền chậm nộp đối với số tiền thuế nợ được +khoanh trên Quyết định khoanh tiền thuế nợ kế từ ngày người nộp thuế bị hạn chế +quyền khai thác, sử dụng về đất đai, khoáng sản do nguyên nhân từ cơ quan nhà +nước có thâm quyền ghi trên văn bản xác nhận của cơ quan nhà nước có thẩm + +À. +quyền. + +2. Trình tự, thủ tục điều chỉnh số tiền thuế nợ được khoanh: + +a) Trường hợp người nộp thuế đã có Quyết định khoanh tiền thuế nợ, nếu +cơ quan thuế có căn cứ xác định số tiền thuế nợ đã khoanh giảm so với quyết định +đã ban hành thì Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành Quyết định điều chỉnh số tiền +thuế nợ đã khoanh theo mẫu số 01/ĐCKN Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông +tư này. + +Cơ quan thuế thực hiện tính tiền chậm nộp đầy đủ đối với số tiền thuế nợ +đã khoanh giảm (nếu eó) kế từ thời điểm hết hạn nộp thuế theo quy định; + +b) Trường hợp người nộp thuế đã có Quyết định khoanh tiền thuế nợ, nều +cơ quan thuế có căn cứ xác định số tiền thuế nợ thuộc trường hợp được khoanh +tăng thêm so với số tiền thuế nợ đã khoanh thì Thủ trưởng cơ 7 quan thuế ban hành +Quyết định khoanh đối với số tiền thuế nợ tăng thêm theo mẫu số 01/KN Phụ lục +IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +3. Trình tự, thủ tục, hỗ sơ chấm dứt hiệu lực của Quá định khoanh tiên +thuế nợ: + +a) Trình tự, thủ tục, hồ sơ chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ đối với trường hợp quy định tại các điểm a, b, c, d, đ và điểm e khoản 6 +Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP thực hiện như sau: + +169 + +a.1) Trường hợp người nộp thuế đã được cơ quan thuế ban hành Quyết định +khoanh tiền thuế nợ mà cơ quan thuế có đủ hồ sơ để xác định người nộp thuế +thuộc trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiển thuế nợ theo quy +định tại Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP thì Thủ trưởng cơ quan thuế quản +lý trực tiếp người nộp thuế hoặc cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà +nước ban hành Quyết định chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ +theo mẫu số 02/KN Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +a.2) Hồ sơ chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ là bản +sao Quyết định khoanh tiền thuế nợ đã ban hành và căn cứ theo từng trường hợp +chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ, hồ sơ kèm theo như sau: + +a.2.1) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm a khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hỗ sơ kèm theo gồm: thông tin về việc người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế +nợ quay lại sản xuất kinh doanh trong cơ sở đữ liệu của cơ quan thuế hoặc bản +sao biên bản xác nhận với chính quyền địa phương về việc người nộp thuế đã +được khoanh nợ quay lại sản xuất kinh doanh; + +a.2.2) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm b khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP +hỗ sơ kèm theo gồm: thông tin tại cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế về việc thành +lập doanh nghiệp hoặc cơ sở sản xuất, kinh doanh mới của cá nhân, cá nhân kinh +doanh hoặc người đại diện hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư +nhân, cá nhân là chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên của +người nộp thuế đã được khoanh nợ; + +a.2.3) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm c khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hồ sơ kèm theo gồm: bản sao quyết định của Tòa án hủy quyết định tuyên bố một +người là đã chết, mắt tích, mất năng lực hành vi dân sự theo quy định; + +a.2.4) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm d khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hồ sơ kèm theo gồm: hỗ sơ, tài liệu chứng minh người nộp thuế đủ điều kiện để +được xóa tiền thuế nợ theo quy định tại khoản 2 Điều 85 Thông tư này; + +a.2.5) Đối với trường hợp chấm đứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm đ khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hồ sơ kèm theo gồm: bản sao quyết định của Thâm phán công nhận Nghị quyết +của Hội nghị chủ nợ thông qua phương án phục hồi hoạt động kinh doanh hoặc +Quyết định của Thẩm phán đình chỉ thủ tục phục hồi theo quy định tại Luật Phục +hồi, phá sản; bản sao Quyết định của Chánh án Tòa án không mở thủ tục phá sản +hoặc Quyết định của Chánh án Tòa án đình chỉ thủ tục phá sản; + +170 + +a.2.6) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm e khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hồ sơ kèm theo gồm: thông tin về việc nộp ngân sách nhà nước hoặc các thông +tin, hỗ sơ, tài liệu khác chứng minh người nộp thuế không còn nợ số tiền thuế nợ +đã được khoanh. + +a.3) Cơ quan thuế thực hiện tính tiền chậm nộp đầy đủ đối với số tiền thuế +nợ đã khoanh kể từ thời điểm hết hạn nộp thuế theo quy định, trừ trường hợp +người nộp thuế được khoanh nợ theo quy định tại điểm e khoản I Điều 20 Luật +Quản lý thuế. + +b) Trình tự, thủ tục, hỗ sơ chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ đối với trường hợp quy định tại điểm g khoản 6 Điều 34 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP: + +b.1) Trường hợp người nộp thuế đã được cơ quan thuế ban hành Quyết định +khoanh tiền thuế nợ nhưng cơ quan thuế nhận được văn bản của cơ quan nhà nước +có thâm quyền về việc người nộp thuế được tiếp tục khai thác, sử dụng về đất đai, +khoáng sản thì thủ trưởng cơ quan thuế ban hành Quyết định chấm dứt hiệu lực +của Quyết định khoanh tiền thuế nợ theo mẫu số 04/KNĐKS Phụ lục IV ban hành +kèm theo Thông tư này; + +b.2) Hồ sơ chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ: +b.2.1) Bản sao Quyết định khoanh tiền thuế nợ đã ban hành; + +b.2.2) Văn bản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc cơ quan chuyên +môn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện nhiệm vụ cấp quyền khai +thác khoáng sản hoặc Ủy ban nhân dân các cấp hoặc cơ quan chuyên môn thuộc +Ủy ban nhân dân tỉnh thực hiện nhiệm vụ cấp quyền khai thác, sử dụng đất đai, +khoáng. sản về việc người nộp thuế được tiếp tục khai thác khoáng sản hoặc sử +dụng đất đai; + +b.2.3) Tài liệu khác liên quan (nếu có). + +b.3) Sau khi ban hành Quyết định chấm đứt hiệu lực của Quyết định khoanh +tiền thuế nợ, cơ quan thuế thực hiện tính tiền chậm nộp kể từ ngày người nộp thuế +tiếp tục được khai thác khoáng sản, sử dụng đất đai theo văn bản xác nhận của cơ +quan nhà nước có thâm quyên; + +b.4) Cơ quan thuế gửi Quyết định chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh +tiền thuế nợ cho người nộp thuế và Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc cơ quan +chuyên môn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện nhiệm vụ cấp quyền +khai thác khoáng sản hoặc Ủy ban nhân dân các cấp hoặc cơ quan chuyên môn +thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh thực hiện nhiệm vụ cấp quyên khai thác, sử dụng đất +đai, khoảng sản trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ban hành Quyết định. + +171 + +Điều 85. Trình tự, thủ tục, hồ sơ xóa tiền thuế nợ, phục hồi tiền thuế +nợ đã được xóa + +1. Trình tự giải quyết hỗ sơ xóa tiền thuế nợ: + +a) Đối với hồ sơ xóa tiền thuế nợ do Thuế cơ sở lập và gửi hồ sơ đến Thuế +tỉnh, Thuế tỉnh thẩm định hồ sơ: + +a.1) Trường hợp không thuộc đối tượng được xóa tiền thuế nợ thì Thuế tỉnh +thông báo cho Thuế cơ sở theo mẫu số 02/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo +Thông tư này; + +a.2) Trường hợp thuộc đối tượng xóa tiền thuế nợ nhưng hồ sơ chưa đầy đủ +thì Thuế tỉnh thông báo cho Thuế cơ sở bỗ sung hỗ sơ theo mẫu số 03/XOANO +Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +a.3) Trường hợp thuộc đối tượng được xóa tiền thuế nợ và hề sơ đầy đủ thì +Thuế tỉnh thực hiện theo trình tự quy định tại điểm c khoản này. + +b) Đối với hồ sơ xóa tiền thuế nợ do Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp +lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử lập thì Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh +nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử thực hiện theo trình tự quy định tại +điểm e khoản này; h + +c) Đối với hồ sơ xóa tiền thuế nợ do Thuế cơ sở gửi đến hoặc hồ sơ xóa tiền +thuế nợ do Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chí cục Thuế thương mại +điện tử tự lập thuộc trường hợp xóa tiền thuế nợ và đầy đủ hỗ sơ thì căn cứ thẩm +quyền xóa tiền thuế nợ theo quy định tại khoản 4 Điều 35 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP, Thuế tỉnh, Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế +thương mại điện tử xử lý hỗ sơ xóa tiền thuế nợ theo trình tự sau: + +e.1) Đối với tiền thuế nợ thuộc thâm quyền xóa tiền thuế nợ của Trưởng +Thuế tỉnh, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chi cục trưởng Chỉ +cục Thuế thương mại điện tử thì Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ +cục Thuế thương mại điện tử ban hành Quyết định xóa tiền thuế nợ theo mẫu số +05/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +c.2) Đối với tiền thuế nợ thuộc thẩm quyền xóa tiền thuế nợ của Chủ tịch +Ủy ban nhân dân tỉnh thì Thuế tỉnh lập văn bản đề nghị, dự thảo quyết định xóa +tiền thuế nợ theo mẫu số 04/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư +này, kèm theo hồ sơ gửi Ủy ban nhân dân tỉnh xem xét, quyết định; + +c.3) Đối với tiền thuế nợ thuộc thẩm quyền xóa tiền thuế nợ của Cục trưởng +Cục Thuế, Bộ trưởng Bộ Tài chính thì Thuế tỉnh, Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn, +Chi cục Thuế thương mại điện tử lập hồ sơ và gửi Cục Thuế xem xét, xử lý theo +trình tự quy định tại điểm d khoản này, + +172 + +d) Đối với hồ sơ do Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục +Thuế thương mại điện tử gửi đến, Cục Thuế thâm định hỗ sơ: + +d.1) Trường hợp không thuộc đối tượng xóa tiền thuế nợ thì Cục Thuế thông +báo cho Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chi cục Thuế thương mại điện +tử theo mẫu số 02/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +d.2) Trường hợp thuộc đối tượng được xóa tiền thuế nợ nhưng hỗ sơ chưa +đầy đủ thì Cục Thuế thông báo cho Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, +Chỉ cục Thuế thương mại điện tử bổ sung hồ sơ theo mẫu số 03/XOANO Phụ lục +1V ban hành kèm theo Thông tư này; + +d.3) Trường hợp thuộc đối tượng được xóa tiền thuế nợ và hồ sơ đầy đủ thì: + +d.3.1) Trường hợp thuộc thẩm quyền xóa tiền thuế nợ của Cục trưởng Cục +Thuế thì Cục Thuế ban hành Quyết định xóa tiền thuế nợ theo mẫu số 06/XOANO +Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +d.3.2) Trường hợp thuộc thẩm quyền xóa tiền thuế nợ của Bộ trưởng Bộ +Tài chính thì Cục Thuế dự thảo quyết định xóa tiền thuế nợ theo mẫu số +07/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này, trình Bộ Tài chính xem +xét, quyết định. + +2. Hồ sơ xóa tiền thuế nợ: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/⁄4OANO Phụ lục IV ban hành kèm theo +Thông tư này; + +Trường hợp xóa nợ đối với cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, +chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư nhân và công ty trách nhiệm hữu hạn một +thành viên do cá nhân là chủ sở hữu thì văn bản đề nghị phải có thêm các nội dung +về: Họ và tên, số thẻ căn cước hoặc hộ chiếu hoặc chứng thực cá nhân hợp pháp +khác của cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia đỉnh, chủ hộ kinh doanh, chủ +doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một +thành viên; + +b) Căn cứ theo từng trường hợp xóa nợ, hồ sơ kèm theo gồm: + +b.1) Đối với trường hợp cá nhân đã chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết +quy định tại điểm a khoản 1 Điều 2! Luật Quản lý thuế, hồ sơ kèm theo gồm: + +b.1.1) Bản sao giấy chứng tử hoặc Giấy báo tử hoặc quyết định của tòa án +tuyên bố một người là đã chết hoặc các giấy tờ thay cho Giấy báo tử theo quy định +của pháp luật về đăng ký và quản lý hộ tịch hoặc trạng thái cá nhân đã chết trên +cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; + +b.1.2) Bản sao văn bản có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú +cuối cùng của cá nhân đã chết về việc người chết không có tài sản, bao gồm cả tài +sản được thừa kế; + +173 + +b.2) Đối với trường hợp cá nhân bị Tòa án tuyên bố là mất năng lực hành +vi dân sự quy định tại điểm a khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế, hồ sơ kèm theo +như sau: + +b.2.1) Bản sao quyết định của Tòa án tuyên bố mắt năng lực hành vi dân +SỰ; + +b.2.2) Bản sao văn bản do người giám hộ lập có xác nhận của Ủy ban nhân +dân cấp xã nơi cá nhân mắt năng lực hành vi dân sự cư trú về việc cá nhân mất +năng lực hành vi đân sự không có tài sản, bao gồm cả tài sản được thừa kế. + +b.3) Đối với trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã bị tuyên bố phá sản quy +định tại điểm b khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế, hồ sơ kèm theo như sau: + +b.3.1) Bản sao quyết định tuyên bố phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã; + +b.3.2) Bản sao tài liệu phân chia tài sản của chấp hành viên thể hiện số nợ +thuế thu hồi được hoặc không thu hỗi được; + +b.3.3) Bản sao quyết định về việc đình chỉ thi hành quyết định tuyên bố phá +sản của cơ quan thi hành án dân sự. + +b.4) Đối với các khoản nợ tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt đã quá 10 năm +quy định tại điểm c khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế, hồ sơ kèm theo như sau: + +b.4.1) Văn bản của cơ quan thuế quản lý trực tiếp đề nghị cơ quan đăng ký +kinh doanh hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền thu hồi giấy chứng nhận đăng +ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giây chứng nhận +đăng ký hợp tác xã hoặc giấy chứng nhận đăng ký tổ hợp tác hoặc giấy chứng +nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc giấy phép thành lập và hoạt động hoặc giấy +phép hành nghề hoặc giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chỉ nhánh, văn phòng +đại diện hoặc giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh hoặc đăng ký hoặc +yêu cầu chấm dứt xác nhận thông báo, đăng ký hoạt động thương mại điện tử của +cơ quan có thấm quyền; + +b.4.2) Thông tin hoặc bản sao quyết định thu hồi giây chứng nhận đăng ký +doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận +đăng ký hợp tác xã hoặc giây chứng nhận đăng ký tổ hợp tác hoặc giấy chứng +nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc giấy phép thành lập và hoạt động hoặc giấy +phép hành nghề hoặc giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chỉ nhánh, văn phòng +đại diện hoặc giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh đoanh hoặc đăng ký hoặc +yêu cầu chấm dứt xác nhận thông báo, đăng ký hoạt động thương mại điện tử của +cơ quan có thẩm quyền; + +b.4.3) Bản sao các Quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính +về quản lý thuế hoặc hồ sơ chứng minh việc đã thực hiện các biện pháp cưỡng +chế đối với người nộp thuế; + +174 + +b.4.4) Bản sao văn bản có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã về việc +người nộp thuế không còn tài sản, không còn hoạt động sản xuất kinh doanh trên +địa bàn. + +c) Trường hợp xóa tiền thuế nợ thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân +dân tỉnh, ngoài các hồ sơ nêu tại điểm a, điểm b khoản này thì hỗ sơ bao gồm: + +c.1) Bản sao quyết định thu hồi đất, quyết định thu hồi quyền khai thác +khoáng sản theo quy định; + +c.2) Bản sao phiếu chuyên thông tin để xác định nghĩa vụ tài chính về đất +đai, tiền cấp quyền khai thác khoáng sản do cơ quan có thắm quyển chuyển sang +cơ quan thuế; + +c.3) Các văn bản, tài liệu liên quan đến nghĩa vụ tài chính về đất đai, tiền +cấp quyển khai thác khoáng sản của người nộp thuế (nếu có). + +3. Trình tự, thủ tục giải quyết hồ sơ phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa: + +a) Trường hợp phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: + +a.1) Người nộp thuế đã được xóa tiền thuế nợ theo quy định tại điểm a +khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế nhưng sau đó Tòa án có quyết định hủy bỏ +quyết định tuyên bố một người là đã chết hoặc mất năng lực hành vi dân sự; + +a.2) Người nộp thuế đã được xóa tiền thuế nợ quy định tại điểm c khoản 1 +Điều 21 Luật Quản lý thuế nhưng quay lại sản xuất, kinh doanh; + +a.3) Người nộp thuế là cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, +chủ hộ gia đình, chủ doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu của công ty +trách nhiệm hữu hạn một thành viên đã được xóa tiền thuế nợ quy định tại điểm c +khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế thành lập cơ sở sản xuất, kinh doanh mới. + +b) Trình tự, thủ tục phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: + +b.1) Đối với hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa do Thuế cơ sở lập văn +bản để nghị và gửi hồ sơ đến Thuế tỉnh, Thuế tỉnh thẩm định hỗ sơ: + +b.1.1) Trường hợp không thuộc đối tượng phục hỏi tiền thuế nợ đã được +xóa thì Thuế tỉnh thông báo cho Thuế cơ sở theo mẫu số 02/PHXOA tại Phụ lục +1V ban hành kèm theo Thông tư này; + +b.1.2) Trường hợp thuộc đối tượng phục hỏi tiên thuế nợ đã được xóa nhưng +hỗ sơ chưa đầy đủ thì Thuế tỉnh thông báo cho Thuế cơ sở bổ sung hồ sơ theo mẫu +sô 03/PHXOA Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +b.1.3) Trường hợp thuộc đối tượng được phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +và hồ sơ đầy đủ thì Thuế tỉnh thực hiện theo trình tự quy định tại điểm b.3 khoản +này. + +125 + +b.2) Đối với hỗ sơ phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa đo Thuế tỉnh, Chỉ cục +Thuế doanh nghiệp lớn, Chi cục Thuế thương mại điện tử lập thì Thuế tỉnh, Chỉ +cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử thực hiện theo trình +tự quy định tại điểm b.3 khoản này; + +b.3) Đối với hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa do Thuế cơ sở gửi đến +hoặc hỗ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa do Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh +nghiệp lớn, Chi cục Thuế thương mại điện tử tự lập thuộc trường hợp phục hồi +tiền thuế nợ đã được xóa và đầy đủ hồ sơ thì căn cứ thẩm quyền phục hỏi tiền thuế +nợ đã được xóa theo quy định tại điểm đ khoản 4 Điều 35 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP, Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế +thương mại điện tử xử lý hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo trình tự +Sau: + +b.3.1) Đối với tiền thuế nợ đã được xóa thuộc thẩm quyển phục hỏi tiền +thuế nợ đã được xóa của Trưởng Thuế tỉnh, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế doanh +nghiệp lớn, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại điện tử thì Thuế tỉnh, Chi +cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục thuế Thương mại điện tử ban hành Quyết +định phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo mẫu số 05/PHXOA Phụ lục IV ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b.3.2) Đối với tiền thuế nợ đã được xóa thuộc thẩm quyền phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, Thuế tỉnh lập văn bản đề +nghị, dự thảo quyết định phục hổi tiền thuế nợ đã được xóa theo mẫu số +04/PHXOA Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này, kèm theo hồ sơ gửi Ủy +ban nhân dân tỉnh xem xét, quyết định; + +b.3.3) Đối với tiền thuế nợ đã được xóa thuộc thâm quyền phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa của Cục trưởng Cục Thuế, Bộ trưởng Bộ Tài chính thì Thuế +tỉnh, Chí cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử lập hồ sơ +và gửi Cục Thuế xem xét, xử lý theo trình tự quy định tại điểm b.4 khoản này, + +b.4) Đối với hồ sơ do Thuế tỉnh, Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục +Thuế thương mại điện tử gửi đến Cục Thuế thâm định hồ sơ: + +b.4.1) Trường hợp không thuộc đối tượng phục hồi tiền thuế nợ đã được +xóa thì Cục Thuế thông báo cho Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ +cục Thuế thương mại điện tử theo mẫu số 02/PHXOA Phụ lục IV ban hành kèm +theo Thông tư này; + +b.4.2) Trường hợp thuộc đối tượng được phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +nhưng hỗ sơ chưa đầy đủ thì Cục Thuế thông báo cho Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế +doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử bỗ sung hỗ sơ theo mẫu số +03/PHXOA tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +176 + +b.4.3) Trường hợp thuộc đối tượng được phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +và hỗ sơ đầy đủ thì: + +b.4.3.1) Trường hợp thuộc thẳm quyền phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +của Cục trưởng Cục Thuế thì Cục Thuế ban hành Quyết định phục hồi tiền thuế +nợ đã được xóa theo mẫu số 06/PHXOA tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông +tư này; + +b.4.3.2) Trường hợp thuộc thẩm quyền phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +của Bộ trưởng Bộ Tài chính thì Cục Thuế dự thảo Quyết định phục hồi tiền thuế +nợ đã được xóa theo mẫu số 07/PHXOA Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư +này để trình Bộ Tài chính xem xét, quyết định. + +4. Hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: + +a) Văn bản đề nghị phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo mẫu 01/PHXOA. +Phụ lục FV ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Bản sao quyết định xóa tiền thuế nợ; + +c) Căn cứ theo từng trường hợp phục hồi thuế nợ đã được xóa, hồ sơ kèm +theo, gồm: + +e.1) Đối với trường hợp phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo quy định +tại điểm a.1 khoản 3 Điều này, hồ sơ kèm theo là bản sao quyết định của Tòa án +hủy quyết định tuyên bố một người là đã chết hoặc mắt năng lực hành vi dân sự; + +c.2) Đối với trường hợp phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo quy định +tại điểm a.2 khoản 3 Điều này, hồ sơ kèm theo là thông tin về việc người nộp thuế +đã được xóa tiền thuế nợ quay lại sản xuất kinh doanh trong cơ sở dữ liệu của cơ +quan thuế hoặc biên bản xác nhận với chính quyền địa phương về việc người nộp +thuế đã được xóa tiền thuế nợ quay lại sản xuất kinh doanh; + +e.3) Đối với trường hợp phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo quy định +tại điểm a.3 khoản 3 Điều này, hỗ sơ kèm theo gồm: thông tin trong cơ sở dữ liệu +của cơ quan thuế về việc thành lập doanh nghiệp hoặc cơ sở sản xuất, kinh doanh +mới của cá nhân, cá nhân kinh doanh hoặc chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, +chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá +nhân làm chủ sở hữu của người nộp thuế đã được xóa tiền thuế nợ. + +Điều 86. Nộp dần tiền thuế nợ +1. Trình tự giải quyết hồ sơ nộp dẫn tiền thuế nợ: + +a) Người nộp thuế lập hồ sơ để nghị nộp dần tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 2 Điều này gửi đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản +lý khoản thu ngân sách nhà nước; + +177 + +b) Trường hợp hồ sơ để nghị nộp dần tiền thuế nợ chưa đầy đủ theo quy +định, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế +phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư này đề nghị người nộp thuế giải trình hoặc bỗ sung hồ sơ. + +Trường hợp hồ sơ đề nghị nộp dần tiền thuế nợ đầy đủ theo quy định, trong +thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế ban hành: + +b.1) Trường hợp cơ quan thuế phát hiện thư bảo lãnh có dấu hiệu không +hợp pháp, cơ quan thuế có văn bản theo mẫu số 05/NDAN Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này gửi bên bảo lãnh để xác minh và bên bảo lãnh gửi kết quả +xác minh cho cơ quan thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan +thuế ban hành văn bản. Trường hợp bên bảo lãnh gửi kết quả xác minh thư bảo +lãnh không hợp pháp hoặc quá thời hạn phải gửi kết quả xác minh mà bên bảo +lãnh chưa gửi kết quả xác mỉnh cho cơ quan thuế thì cơ quan thuế ban hành Thông +báo không chấp thuận việc nộp dần tiền thuế nợ theo mẫu số 03/NDAN Phụ lục +TII ban hành kèm theo Thông tư này; + +b.2) Quyết định chấp thuận nộp dần tiền thuế nợ theo mẫu số 04/NDAN +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp thuộc đối tượng +nộp dần tiền thuế nợ. + +2. Hồ sơ nộp dần tiền thuế nợ: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/NDAN Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực thư bảo lãnh theo đúng quy định +của pháp luật về bảo lãnh và bắt buộc phải có nội dung cam kết về việc bên bảo +lãnh sẽ thực hiện nộp thay cho người nộp thuế trong trường hợp người nộp thuế + +không thực hiện đúng thời hạn nộp dần tiền thuế nợ, nội dung về thời gian thư +bảo lãnh có hiệu lực. + +3. Số lần và số tiền nộp dẫn tiền thuế nợ: + +a) Số tiền thuế nợ được nộp dẫn là số tiền thuế nợ tính đến thời điểm người +nộp thuế đề nghị nộp dần nhưng không vượt quá số tiền thuế nợ có bảo lãnh của +tổ chức tín dụng; + +b) Người nộp thuế được nộp dần tiền thuế nợ trong thời hạn không quá 12 +tháng kể từ ngảy cơ quan thuế ban hành Quyết định chấp thuận nộp dẫn tiền thuế +nợ và trong thời gian thư bảo lãnh có hiệu lực; + +c) Người nộp thuế được nộp dẫn số tiền thuế nợ theo từng tháng đảm bảo +số tiền thuế nợ nộp từng lần không thấp hơn số tiên thuế nợ được nộp dần bình +quân theo tháng. Người nộp thuế phải tự xác định số tiền chậm nộp phát sinh để +nộp cùng với số tiên thuế nợ được nộp dần. + +178 + +4. Thời hạn nộp dần tiền thuế nợ chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng. +Quá thời hạn nộp dần tiền thuế nợ đã cam kết nộp theo từng tháng mà người nộp +thuế không nệp hoặc nộp không đủ hoặc bên bảo lãnh chưa thực hiện nghĩa vụ +nộp thay thì trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày hết thời hạn nộp dẫn tiền +thuế nợ theo cam kết, cơ quan thuế lập văn bản theo mẫu số 02/NDAN Phụ lục +1H ban hành kèm theo Thông tư này gửi bên bảo lãnh yêu cầu thực hiện nghĩa vụ +bảo lãnh theo quy định của pháp luật đồng thời gửi người nộp thuế. + +Chương VII + +KIÊM TRA THUẾ; KIỂM TRA, GIÁM SÁT VIỆC : THỰC HIỆN PHÁP +LUẬT VÈ THUÉ, PHÍ, LỆ PHÍ + +Điều 87. Kiếm tra tại trụ sở cơ quan thuế + +1. Nguyên tắc kiểm tra thuế thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 22 +Luật Quản lý thuê. + +2. Người nộp thuế có hỗ sơ thuế được phân loại rủi ro cao thuộc trường hợp +kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế, trừ trường hợp kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế +quy định tại điểm a khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế. Cơ quan thuế ứng dụng +công nghệ thông tin để phân loại hồ sơ thuế và lập danh sách người nộp thuế có +hỗ sơ thuế rủi ro cao để kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế và thực hiện theo quy định +tại khoản 3 Điều này, + +3. Kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế: + +a) Cơ quan thuế thực hiện rà soát, đối chiếu, so sánh, phân tích hồ sơ thuế +có rủi ro cao về thuế với cơ sở đữ liệu của cơ quan thuế, quy định pháp luật về +thuế mà có dấu hiệu khai sai, không chính xác cần làm rõ liên quan đến số tiền +thuế phải nộp, số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm, số tiền thuế được +hoàn, số tiền thuế còn được khẩu trừ chuyển kỳ sau thì cơ quan thuế ban hành +thông. báo (lần 1) theo mẫu số 01/KTT Phụ lục IV ban hành kẻm theo Thông tư +này về việc yêu cầu người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu. + +,J1rong thời hạn 19 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông +báo về việc giải trình, bổ sung thông tín, tài liệu, người nộp thuế phải giải trình, +bổ sung thông tin, tài liệu. Việc giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu có thể được +thực hiện trực tiếp tại cơ quan thuế hoặc theo phương thức làm việc trực tuyến, +giao dịch điện tử hoặc gửi văn bản giải trình qua dịch vụ bưu chính; + +b) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu +nhưng chưa đủ căn cứ chứng minh nội dung khai thuế là chính xác hoặc có những +nội dung cần làm rõ thêm thì cơ quan thuế ban hành thông báo lần 2 theo mẫu số +02/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này về việc người nộp thuế có +thể tiếp tục giải trình, bổ sung thêm thông tin, tài liệu. Thời hạn giải trình, cung + + +179 + +cấp thêm tài liệu hoặc khai bổ sung hỗ sơ khai thuế là 10 ngày làm việc kể từ ngày +cơ quan thuế ban hành thông báo lần 2. Cơ quan thuế thông báo người nộp thuế +giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu không quá 02 lần đối với mỗi hỗ sơ khai thuế +được kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế; + +e) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu (lần +1 hoặc lần 2) mà chứng minh số tiền thuế đã khai là đúng thì hồ sơ thuế được chấp +nhận; hồ sơ giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu được lưu cùng hồ sơ thuế; + +đ) Trường hợp người nộp thuế khai bổ sung hồ sơ thuế trước khi giải trình, +bổ sung thông tin, tài liệu (lần 1 hoặc lần 2) mà chứng minh số tiền thuế đã khai +là đúng thì hồ sơ thuế được chấp nhận; Tờ khai bổ sung, hồ sơ giải trình, bổ sung +thông tin được lưu cùng hồ sơ thuế; + +đ) Hết thời hạn theo thông báo lần 2 của cơ quan thuế mà người nộp thuế +không giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu hoặc không khai bổ sung hỗ sơ thuế +hoặc giải trình, khai bố sung hỗ sơ thuế nhưng không chứng mỉnh được số thuế +đã khai là đúng thì cơ quan thuế ấn định số thuế phải nộp nếu có đủ căn cứ ấn +định; trong trường hợp không đủ căn cứ ấn định số thuế phải nộp, cơ quan thuế +ban hành quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế hoặc làm cơ sở để xây +dựng kế hoạch kiểm tra theo nguyên tắc quản lý rủi ro; + +e) Kết thúc việc rà soát nội dung giải trình, cơ quan thuế lập Biên bản làm +việc theo mẫu số 03/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +ø) Trường hợp qua rà soát, đối chiếu, so sánh, phân tích hỗ sơ thuế có rủi +ro cao với cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế, quy định pháp luật về thuế và thông tỉn, +tải liệu giải trình (lần 1, lần 2) của người nộp thuế mà có đủ cơ sở xác định hành +vi vi phạm, nội dung vi phạm, số tiền dự kiến truy thu và xử lý vi phạm thì cơ +quan thuế ban hành Quyết định kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế theo mẫu số +04/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. Trường hợp ' cần bổ sung +thêm thông tin, tài liệu làm căn cứ xử lý vi phạm, cơ quan thuế yêu cầu người nộp +thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu liên quan đến nội dung, phạm vi kiểm +tra đã xác định có rủi ro vi phạm nêu trên. + +Trình tự, thủ tục kiểm tra theo Quyết định kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế +thực hiện theo khoản 7 Điều 88 Thông tư này. Thời hạn kiểm tra không quá 10 +ngày làm việc. Kết thúc kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế, Đoàn kiểm tra và +người nộp thuế ký Biên bản kiểm tra theo mẫu số 05/KTT Phụ lục IV ban hành +kèm theo Thông tư nảy. + +Điều 88. Kiểm tra tại trụ sớ người nộp thuế + +1. Nguyên tắc kiểm tra thuế thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 22 +Luật Quản lý thuế, + +180 + +2. Các trường hợp kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, thời hạn kiểm tra được +thực hiện theo điểm a và điểm d khoân 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế. + +3. Địa điểm kiểm tra thực hiện tại trụ sở cơ quan thuế đối với các trường +hợp sau: + +a) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với chương trình, dự án ODA viện trợ +không hoàn lại do tổ chức được hưởng ưu đãi miễn trừ ngoại giao thực hiện; + +b) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước bằng +nguồn vốn viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của +các cơ quan, tổ chức nước ngoài do tô chức được hưởng ưu đãi miễn trừ ngoại +giao thực hiện; + +c) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ mua tại Việt Nam +của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi miễn trừ ngoại giao; + +d) Trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế sau hoặc kiểm tra sau hoàn thuế + +hoặc kiểm tra miễn thuế, giảm thuế mà người nộp thuế không có trụ sở hoặc cơ +quan thuế không thể thực hiện kiểm tra tại trụ sở của người nộp thuế. + +4. Xây dựng, phê duyệt và điều chỉnh kế hoạch, chuyên để kiểm tra hằng +năm: + +a) Hằng năm, Cục Thuế thực hiện hướng dẫn xây dựng kế hoạch, chuyên +đề kiểm tra trong toản hệ thống cơ quan thuế; + +b) Cơ quan thuế các cấp căn cứ hướng dẫn của Cục Thuế thực hiện xây +đựng kê hoạch, chuyên để kiểm tra, cụ thể: + +b.1) Cục Thuế ban hành Quyết định giao nhiệm vụ kiểm tra cho Thuế tỉnh, +Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn và Chỉ cục Thuế thương mại điện tử; phê duyệt +kế hoạch, chuyên đề kiểm tra của Cục Thuế, Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ +cục Thuế thương mại điện tử và các Thuế tỉnh; + +b.2) Thuế tỉnh ban hành Quyết định giao nhiệm vụ kiểm tra cho Thuế cơ +sở; phê duyệt kế hoạch, chuyên đề kiểm tra của Thuế cơ sở. + +c) Hằng năm, cơ quan thuế tiến hành rà soát điều chỉnh kế hoạch, chuyên +đề kiểm tra đối với các trường hợp: + +c.1) Theo yêu cầu của Bộ trưởng Bộ Tài chính hoặc Thủ trưởng cơ quan +thuê cấp trên; + +c.2) Theo để xuất của Thủ trưởng cơ quan thuế được giao nhiệm vụ kế +hoạch, chuyên đề kiểm tra; + +c.3) Xử lý trùng lặp trong hoạt động kiểm tra: cơ quan thuế khi điều chỉnh +kế hoạch, chuyên để phải nêu rõ lý do điều chỉnh và báo cáo cơ quan phê đuyệt +kê hoạch, chuyên đề đề điêu chỉnh. + +181 + +3) Ngoài việc xây dựng kế hoạch, chuyên đẻ kiểm tra hằng năm tại điểm b +khoản 4 Điều này, trong năm cơ quan thuế các cấp có thể thực hiện xây dựng kế +hoạch chuyên đề phát sinh theo yêu cầu của Thủ trưởng cơ quan thuế cùng cấp +hoặc theo chỉ đạo của cấp trên. Việc xây dựng kế hoạch chuyên đề phải được thực +hiện theo nguyên tắc quản lý rủi ro và Thủ trưởng cơ quan thuế cùng cấp phê +duyệt, báo cáo cấp trên; + +đ) Đối với vụ việc phức tạp, phạm vi rộng có rủi ro cao, có dầu hiệu vi +phạm pháp luật về thuế cần thực hiện thanh tra thì cơ quan thuế chuyển hỗ sơ sang +cơ quan thanh tra đề kiến nghị thanh tra theo quy định của pháp luật. + +5. Việc xử lý trùng lặp trong hoạt động kiểm tra: + +a) Trường hợp đối tượng kiểm tra của cơ quan thuế cấp dưới có sự trùng +lặp về đối tượng kiểm tra với kế hoạch kiểm tra, thanh tra về thuế của cơ quan +thanh tra, Kiểm toán nhà nước, cơ quan thuế cấp trên thì thực hiện theo kế hoạch +của cơ quan thanh tra, Kiểm toán nhà nước, cơ quan thuế cấp trên; + +b) Đối với các trường hợp trùng lặp về đối tượng thuộc kế hoạch kiểm tra +của cơ quan thuế với các cơ quan khác của nhà nước thì Thủ trưởng cơ quan thuế +phối hợp với Thủ trưởng cơ quan nhà nước có sự trùng lặp để xử lý và báo cáo cơ +quan phê duyệt kế hoạch khi cần thiết. + +6. Công khai kế hoạch, chuyên đề kiểm tra hằng năm: + +Kế hoạch, chuyên đề kiểm tra hằng năm (kể cả kế hoạch, chuyên đề sau +điều chỉnh) phải được công khai trên trang thông tin điện tử của cơ quan thuế hoặc +thông báo cho người nộp thuế và cơ quan thuế trực tiếp quản lý người nộp thuế +(thông báo bằng văn bản hoặc điện thoại hoặc thư điện tử) chậm nhật là 30 ngày +kể từ ngây ban hành quyết định phê duyệt hoặc điều chỉnh kế hoạch, chuyên đề +kiểm tra. + +7. Trình tự, thủ tục kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế: + +a) Ban hành Quyết định kiểm tra thuế: + +Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành quyết định kiểm tra thuế đối với trường +hợp quy định tại điểm a khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế. Việc kiểm tra thuế +tại trụ sở người nộp thuế chỉ được thực hiện khi có quyết định kiểm tra thuế tại +trụ sở người nộp thuế. + +Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành Quyết định kiểm tra thuế đối với các nội +dung và thời kỳ có rủi ro, trừ kiểm tra hoàn thuế. Quyết định kiểm tra thuế lập +theo mẫu số 06/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +Thời hạn kiểm tra được xác định theo quy định tại điểm d khoản 3 Điều 22 +Luật Quản lý thuế. Trong trường hợp gia hạn, Trưởng đoàn kiểm tra báo cáo người + +182 + +có thấm quyền ban hành Quyết định gia hạn theo mẫu số 07/KTT Phụ lục IV ban +hành kèm theo Thông tư này. + +Hồ sơ hoàn thuế thuộc trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế thì Quyết định +kiểm tra được ban hành chậm nhất 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan, thuế +thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế. Đối với số tiên +đề nghị hoàn thuế của người nộp thuế thuộc trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế +theo quy định tại điểm b.2 khoản L Điều 49 Thông tư nảy thì Quyết định kiểm tra +được ban hành chậm nhất 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế thông báo về +việc chuyển hồ sơ sang diện kiểm tra trước hoàn thuế. + +Quyết định kiểm tra thuế phải được gửi cho người nộp thuế trong thời hạn +03 ngày làm việc kê từ ngày ký; + +b) Quyết định kiểm tra thuế được công bố trong thời hạn 10 ngày làm việc +kế từ ngày ban hành, trừ trường hợp phải bãi bỏ Quyết định kiểm tra thuế quy +định tại điểm e khoản này hoặc hoãn thời gian kiểm tra theo quy định tại điểm d +khoản này. Trưởng đoàn kiểm tra thuế có trách nhiệm công bố Quyết định kiểm +tra thuế, lập Biên bản công bố Quyết định kiểm tra theo mẫu số 08/KTT Phụ lục +IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Quyết định kiểm tra thuế được bãi bỏ trong các trường hợp sau: + +e.1) Nội dung và kỳ kiểm tra trùng lặp với Quyết định thanh tra, kiểm tra +của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền; + +c.2) Các cơ quan điều tra, cơ quan thanh tra đang điều tra, thanh tra người +nộp thuê; +c.3) Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký kinh doanh; + +c.4) Người nộp thuế có văn bản đề nghị hủy hồ sơ hoàn thuế trước khi công +bố quyết định kiểm tra; + +e.5) Trường hợp đã ban hành Quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế +đối với người nộp thuế có rủi ro cao thuộc các trường hợp: chia, - tách, sáp nhập, +hợp nhất, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, phá sản, giải thể, chấm dứt hoạt +động, cỗ phần hóa, chấm dứt hiệu lực mã số thuế, chuyên địa điểm kinh doanh +mà người nộp thuế được cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thâm quyển chấp +thuận về việc không thực hiện chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi loại hình +doanh nghiệp, phá sản, giải thể, chấm dứt hoạt động, cổ phần hóa, chấm dứt hiệu +lực mã số thuế, chuyền địa điểm kinh doanh theo quy định của pháp luật trước khi +công bố quyết định kiểm tra; + +c.6) Trường hợp đã ban hành quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế +theo quy định tại điểm đ khoản 3 Điều 87 Thông tư này, nhưng trước khi công bố +Quyết định kiểm tra, người nộp thuế cung câp các tài liệu, giải trình chứng minh +được số thuế khai là đúng và nộp đủ số tiền thuế phải nộp. + +183 + +__ Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành Quyết định bãi bỏ Quyết định kiểm tra +đối với các trường hợp quy định tại điểm c khoản nảy theo mẫu số 09/KTT Phụ +lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +d) Trường hợp đã ban hành quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế +quy định tại điểm a khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế, nhưng trước khi công bố +Quyết định kiểm tra, người nộp thuế có văn bản để nghị hoãn thời gian tiến hành +kiểm tra mà có lý do chính đáng, thì văn bản phải nêu rõ lý do và thời gian hoãn +hoặc trường hợp cơ quan thuế có lý do bất khả kháng hoặc tình hình thực tế đoàn +kiểm tra phải tập trung thực hiện nhiệm Vụ quan trọng, cấp thiết theo yêu cầu của +thủ trưởng cơ quan thuế thì cơ quan thuế có văn bản thông báo cho người nộp +thuế về việc hoãn thời gian tiền hành kiểm tra trước khi công bố quyết định kiểm +tra theo mẫu số 10/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +Trong quá trình kiểm tra, trường hợp có lý do bất khả kháng ảnh hưởng đến +tiến độ thực hiện cuộc kiểm tra hoặc tình hình thực tế đoàn kiểm tra phải tập trung +thực hiện nhiệm vụ quan trọng, cấp thiết theo yêu cầu của thủ trưởng cơ quan thuế +hoặc người nộp thuế đề nghị tạm dừng kiểm tra mà có lý do chính đáng thì Trưởng, +đoàn kiểm tra báo cáo người ban hành Quyết định kiểm tra để tạm dừng kiểm tra. +Thời gian tạm dừng không tính trong thời hạn kiểm tra. + +đ) Trường hợp trong quá trình kiểm tra thuế phát sinh việc phải điều chỉnh +Quyết định kiểm tra (thay Trưởng đoàn, thành viên hoặc bổ sung thành viên đoàn +kiểm tra, bổ sung nội dung, thời kỳ kiểm tra hoặc điều chỉnh giảm thành viên đoàn +kiểm tra, nội dung, thời kỳ kiểm tra) thì Trưởng đoàn kiểm tra phải báo cáo người +có thấm quyền để ban hành Quyết định điều chỉnh Quyết định kiểm tra. Quyết +định điều chỉnh quyết định kiểm tra được thực hiện theo mẫu số 1 1/KTT, 12/KTT, +13/KTT Phụ lục IV ban hành kẻm theo Thông tư nảy. + +e) Biên bản kiểm tra thuế + +e.1) Kết thúc kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế, Đoàn kiểm tra lập dự +thảo Biên bản kiểm tra theo mẫu số 14/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông +tư này. Đoàn kiểm tra thực hiện công khai và bàn giao dự thảo Biên bản kiểm tra +giữa Đoàn kiểm tra và người nộp thuế. Ý kiến, giải trình của người nộp thuế phải +được lưu cùng dự thảo biên bản (nếu có). Biên bản công khai dự thảo Biên bản +kiểm tra được lập theo mẫu số 15/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư +này. + +Việc có ý kiến giải trình, hoàn thiện và ký Biên bản kiểm tra giữa Đoàn +kiểm tra với người nộp thuế phải được thực hiện trong thời hạn 05 ngày làm việc, +kể từ ngày kết thúc kiểm tra. Nếu người nộp thuế vẫn có ý kiến thì được ghi tại +Biên bản hoặc lưu cùng Biên bản đã ký. Biên bản kiểm tra phải được Trưởng đoàn +kiểm tra và người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp của người nệp thuế) ký vào +từng trang, đóng dấu của người nộp thuế nêu người nộp thuế là tổ chức có con +dấu riêng (bao gồm cả dấu riêng, giáp lai giữa các trang của biên bản). + +184 + +e.2) Trường hợp còn vướng mắc về cơ chế chính sách phải xin ý kiến thì +ghỉ nhận tại biên bản. Khi có văn bản trả lời thì Đoàn kiểm tra hoặc bộ phận kiểm +tra chịu trách nhiệm lập phụ lục biên bản với người nộp thuế theo mẫu số 16/KTT +Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này để xử lý theo quy định của pháp luật. + +e3) Trường hợp người nộp thuế không ký Biên bản kiểm tra khi hết thời +hạn theo quy định thì Trưởng đoàn kiểm tra phải lập biên bản vi phạm hành chính +về việc không ký biên bản, báo cáo người có thấm quyền ban hành quyết định xử +phạt vi phạm hành chính theo quy định. + +e.4) Trường hợp người nộp thuế không ký biên bản kiểm tra, thì biên bản +kiểm tra phải có chữ ký của Trưởng đoàn kiểm tra, đại diện chính quyền cấp +Xã nơi xảy ra vi phạm hoặc của ít nhất một người chứng kiến xác nhận việc người +nộp I thuế không ký vào biên bản; trường hợp không có chữ ký của đại diện chính +quyền cấp xã hoặc của người chứng kiến, thì phải ghi rõ lý do vào biên bản. + +ø) Xử lý kết quả kiểm tra thuế: + +8. ) Chậm nhất 03 ngày làm việc kế từ ngày ký Biên bản kiểm tra với người +nộp thuế, Trưởng đoàn kiểm tra phải báo cáo kết quả kiểm tra với lãnh đạo bộ +phận kiểm tra và người ban hành quyết định kiểm tra. + +Trường hợp kết quả kiểm tra dẫn đến xử lý về thuế, hóa đơn, xử phạt vỉ +phạm hành chính thì Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành Quyết định xử lý vi phạm +vẻ thuế, hóa đơn hoặc kiến nghị người có thẩm quyển xử phạt. Trường hợp kết +quả kiểm tra không xử lý về thuế, hóa đơn, xử phạt vi phạm hành chính thì người +ban hành Quyết định kiểm tra ban hành Kết luận kiểm tra theo mẫu số 17/KTT +Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +g.2) Trường hợp qua kiểm tra thuế mà phát hiện hành vi vi phạm về thuế +có dấu hiệu trốn thuế, gian lận về thuế đến mức phải truy cứu trách nhiệm hình sự +thì trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày phát hiện, đoàn kiểm tra có trách +nhiệm báo cáo Thủ trưởng cơ quan thuế để xem xét chuyển hồ sơ kiểm tra sang +cơ quan điều tra theo quy định của pháp luật. + +Trình tự, thủ tục và thời hạn ban hành Quyết định xử lý vi phạm về thuế, +hóa đơn, chuyển hồ sơ đến người có thẩm quyền xử phạt thực hiện hoặc chuyển +hồ sơ kiểm tra sang cơ quan điều tra thực hiện theo quy định tại Luật Xử lý vi +phạm hành chính, Luật tô tụng hình sự, các văn bản hướng dẫn thi hành và Nghị +định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính về thuế và hóa đơn. + +h) Việc kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế được ghi nhật ký điện tử. + +8. Giám sát Đoàn kiểm tra: + +a) Việc giám sát hoạt động Đoàn kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế +được thực hiện đối với tất cả các Đoàn kiểm tra thuế và thực hiện bằng hình thức +người ban hành quyết định kiêm tra tự giám sát hoặc giao giám sát. + +185 + +Trường hợp người ban hành quyết định kiểm tra thuế tự thực hiện giám sát +thì được quy định tại Quyết định kiểm tra. Trường hợp giao giám sát thì người +ban hành Quyết định kiểm tra ban hành Quyết định giám sát; + +b) Quyết định giám sát được gửi cho Đoàn kiểm tra thuế, người giám sát, +đối tượng kiểm tra thuế, các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan và được công +bố cùng thời điểm công bố Quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế; + +c) Việc giám sát hoạt động của Đoàn kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế +được tiền hành thường xuyên kể từ ngày công bố Quyết định kiểm tra đến ngày +kết thúc thời gian kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế và phải tuân thủ theo pháp +luật, bảo đảm tính chính xác, khách quan, công khai, dân chủ, kịp thời. + +9. Kiểm tra lại trong hoạt động kiểm tra thuế: + +a) Các trường hợp kiểm tra lại được thực hiện theo quy định tại điểm a +khoản 6 Điêu 22 Luật Quản lý thuê; + +b) Cục Thuế kiểm tra lại vụ việc của Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp +lớn, Chi cục Thuế thương mại điện tử; Thuê tỉnh kiểm tra lại vụ việc của Thuế cơ +SỞ; + +c) Thời hạn kiểm tra lại thực hiện theo quy định tại điểm d khoản 3 Điều +22 Luật Quản lý thuê. Thời hiệu kiêm tra lại là 02 năm kế từ ngày ký kết luận +kiểm tra, quyết định về xử lý vi phạm hành chính về quân lý thuế; + +d) Nhiệm vụ, quyền hạn của người ban hành quyết định kiểm tra, Trưởng +đoàn kiểm tra, thành viên đoàn kiểm tra thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều +22 Luật Quản lý thuê; + +đỳ Trình tự, thủ tục kiểm tra lại được thực hiện theo quy định tại khoản 7 +Điều này. + +Điều 89. Kiểm tra trực tuyến, từ xa trên dữ liệu điện tử + +1. Kiểm tra trực tuyến, từ xa được áp dụng đối với kiểm tra tại trụ sở cơ +quan thuế và kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế bằng phương thức điện tử thông, +qua cổng giao tiếp điện tử trên cơ sở Hệ thống thông tỉn quản lý thuế và các thông, +tin, dữ liệu của người nộp thuế cung cấp cho cơ quan thuế bằng phương thức điện +từ. + +2. Việc giải trình, trao đổi, thu thập thông tin, tài liệu, lập biên bản và ban +hành văn bản, kết luận, quyết định xử lý trong quá trình kiểm tra được thực hiện +bằng phương thức điện tử. Hỗ sơ, tài liệu trong quá trình thực hiện kiểm tra được +kỹ điện tử theo quy định. + +3. Khi kết thúc cuộc kiểm tra bằng phương thức điện từ, các văn bản, tài +liệu, dữ liệu điện tử là căn cứ xử lý kết quả kiểm tra được lưu trữ hô sơ điện tử. +Cổng giao tiếp điện từ với người nộp thuế sẽ được đóng khi kết thúc kiểm tra. + +186 + +4. Trường hợp kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế bằng phương thức điện tử +mà dữ liệu điện tử chưa đủ căn cứ để kết luận, cần xác minh thực tế thì cơ quan +thuế thực hiện kiểm tra trực tiếp tại trụ sở người nộp thuế theo quy định. + +Điều 90. Quy trình kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, +phí, lệ phí + +Quy trình kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí và lệ phí +trong hoạt động kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí thực hiện +theo quy định tại Nghị định số 217/2025/NĐ-CP của Chính phủ về hoạt động +kiểm tra chuyên ngành. + +Chương VHI + +KÉT NÓI TRAO ĐỎI THÔNG TIN, DỮ LIỆU GIỮA CƠ QUAN THUÊ +VỚI CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC CÓ THẢM QUYỀN, TỎ +CHỨC, CÁ NHÂN TRONG TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYÉT THỦ TỤC +HÀNH CHÍNH THUÉ CHO NGƯỜI NỘP THUÉ BẰNG PHƯƠNG +THỨC ĐIỆN TỬ + +Điều 91. Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ khai thuế, hồ sơ khai khoản thu +khác cùng với hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính theo cơ chế một cửa liền +thông + +1. Cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính điện tử của +người nộp thuê từ cơ quan quản lý nhà nước có thâm quyên do Công Dịch vụ +công quốc gia truyền đến. + +2. Cơ quan thuế căn cứ vào thông tin hồ sơ xác định nghĩa vụ tải chính do +Cổng Dịch vụ công quốc gia gửi đến, kiểm tra thông tin trên hồ sơ và thực hiện +xử lý: + +a) Trường hợp thông tỉn của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền chuyển +đến đã đủ thành phần, đủ thông tin thì cơ quan thuế thực hiện tính và ban hành +thông báo nộp tiền theo quy định; đồng thời truyền thông báo nộp tiền sang Công +Dịch vụ công quốc gia đề thông báo cho người nộp thuế; + +b) Trường hợp thông tin của các cơ quan nhà nước có thâm quyền chuyển +đến chưa đủ thành phần, chưa đủ thông tin hoặc cơ quan thuê phát hiện thông tin +không đúng thực tế thì trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hỗ +Sơ, cơ quan thuế có văn bản theo mẫu số 01/CCTT-ĐĐTCQ Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư này gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyển qua Cổng Dịch vụ +công quốc gia đề bổ sung, điều chỉnh thông tin. + +Điều 92. Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ miễn, giảm thuế điện tử theo cơ +chế một cửa liên thông + +1. Xử lý hồ sơ miễn, giảm thuế: + +187 + +a) Cơ quan thuế có trách nhiệm giải quyết hồ sơ miễn, giảm thuế của người +nộp thuê đã tiệp nhận băng phương thức điện tử qua cơ chê một cửa liên thông +theo quy định của pháp luật về quản lý thu. + +b) Trường hợp thông tin của các cơ quan nhà nước có thẩm quyển chuyển +đến chưa đủ thành phần, chưa đủ thông tin, hoặc cơ quan thuế phát hiện thông tin +không đúng thực tế thì trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ +Sơ, cơ quan thuế có văn bản theo mẫu số 01/CCTT- -ĐĐTCQ Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư : này gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyển qua Cổng Dịch vụ +công quốc gia đề bỏ sung, điều chỉnh thông tin. + +2. Trách nhiệm của ‹ cơ quan quản lý nhà nước trong việc cung cấp thông tin +trong giải quyết hồ sơ miễn, giảm thuế: + +Cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông, cơ quan nhà nước +có thầm quyền phải chịu trách nhiệm về thông tin cung cấp cho cơ quan thuế để +giải quyết hỗ sơ miễn thuế, giảm thuế cho người nộp thuế, trường hợp không cung +cấp thông tin hoặc cung, cấp thông tin không đầy đủ, không c chính xác, không đúng +thời hạn làm ảnh hưởng đến thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của +người nộp thuế hoặc gây thiệt hại cho người nộp thuế thì phải chịu trách nhiệm +theo quy định của pháp luật; trường hợp phát sinh trách nhiệm bồi thường thì thực +hiện theo quy định của pháp luật về trách nhiệm bồi thường của nhà nước. + +Điều 93. Thông tin trao đổi, cung cấp giữa cơ quan thuế với Kho bạc +Nhà nước, cơ quan nhà nước có thầm quyền khác, tổ chức cung ứng dịch vụ +thanh toán, tô chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ +khác + +1. Cơ quan thuế cung cấp thông tin phục vụ thu, nộp ngân sách nhà nước +qua Hệ thống thông tin quản lý thuế: + +a) Cơ quan thuế có trách nhiệm cập nhật thường xuyên, đầy đủ, kịp thời các +thông tin trên Hệ thống thông tin quản lý thuế để hỗ trợ việc trao đổi thông tin +thu, nộp ngân sách nhà nước: + +a.1) Danh mục dùng chung phục vụ thu ngân sách nhà nước, bao gồm: +Danh mục Kho bạc nhà nước, Danh mục cơ quan thuế, Danh mục ngân hàng +thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tải khoản, Danh mục tổ chức cung ứng +dịch vụ thanh toán phối hợp thu, Danh mục tài khoản thu ngân sách nhà nước, +Danh mục mã chương, Danh mục mã tiểu mục (mã nội dung kinh tế); + +a.2) Dữ liệu về người nộp thuế bao gồm: tên người nộp thuế, mã số thuế, +địa chỉ, mã chương, tên và mã cơ quan thuê quản lý trực tiếp; + +a.3) Dữ liệu về khoản thuế bao gồm các thông tin Sau: mã số thuế của người +nộp thuế, tên người nộp thuế; nội dung khoản phải nộp; số tiền phải nộp; loại tiền; +số quyết định hoặc thông báo của cơ quan có thẩm quyền; mã định danh hỗ sơ; +mã định danh khoản phải nộp (IÐ) đối với khoản phải nộp (nếu có); kỳ thuế, ngày + +188 + +quyết định, ngày thông báo; tên tài khoản nộp ngân sách nhà nước, mã và tên +chương; mã và tên tiêu mục; mã và tên cơ quan quản lý thu; mã và tên địa bàn thu +ngân sách; mã và tên Kho bạc Nhà nước hạch toán thu (nêu có). + +b) Đối với chứng từ nộp ngân sách nhà nước thành công đã được truyền +đến Hệ thống thông tin quản lý thuế theo quy định tại Điều 36 Thông tư này, Hệ +thống thông tin quản lý thuế cung cấp toàn bộ thông tỉn khoản đã nộp theo “số +tham chiếu” và mã định danh khoản phải nộp (ID) hoặc các thông tỉn của khoản +nộp theo quy định tại điểm a.3 khoản 1 Điều này (đối với trường hợp khoản phải +nộp không có mã định danh khoản phải nộp (ID)) của chứng từ nộp ngân sách nhà +nước trên Hệ thông thông tin quản lý thuế để Kho bạc Nhà nước, ngân hàng +thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản có cơ sở tra cứu phục vụ theo +dõi, hạch toán. Kho bạc Nhà nước căn cứ chứng từ báo có của ngân hàng thương +mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản và thông tin về khoản nộp ngân sách nhà +nước trên Hệ thống thông tin quản lý thuế để thực hiện truy vấn, tra cứu, hạch +toán thu ngân sách nhà nước. + +2. Hình thức trao đôi, cung cấp thông tin: + +Việc trao đôi, cung cấp thông tin giữa cơ quan thuế với Kho bạc nhả nước, +cơ quan nhà nước có thâm quyền khác, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ +chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác được thực hiện +theo hình thức truyền nhận dữ liệu điện tử giữa Hệ thống thông tin quản lý thuế +và hệ thống thông tin điện tử hoặc hệ thống trao đổi, cung cấp thông tin của Kho +bạc Nhà nước, các cơ quan nhà nước có thắm quyển khác, tổ chức cung ứng dịch +vụ thanh toán, tổ chức cung ứng địch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ +khác và phải đáp ứng yêu cầu sau: + +a) Có đầy đủ các tiêu chí theo quy định pháp luật về quản lý thuế và phù +hợp với quy định của pháp luật có liên quan; + +b) Được ký bằng, chữ ký điện tử do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực +chữ ký số công cộng cấp, hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyển cấp, hoặc cơ +quan nhà nước có thâm quyền công nhận đang còn hiệu lực; được thông báo bằng +văn bản để các bên liên quan (cơ quan thuế, cơ quan Kho bạc Nhà nước, tổ chức +cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán) +chấp nhận trong các giao dịch điện tử liên quan đến thu nộp ngân sách nhà nước +và áp dụng phương án bảo mật. + +Trường hợp có thay đổi chữ ký điện tử, đơn vị sử dụng chữ ký điện tử có +trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho các bên liên quan trước ngày chữ ký điện +tử mới có hiệu lực ít nhất 15 ngày. + +3. Thủ tục kết nôi kỹ thuật giữa Hệ thống thông tin quản lý thuế và hệ thống +trao đổi thông tin của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch +vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác: + +192 + +2. Trường hợp trong quá trình tra soát hoặc xử lý thông tin đã cung cấp có +sai sót thì thực hiện theo nguyên tắc sai sót phát sinh hoặc được phát hiện tại đơn +vị nào thì đơn vị đó phải chủ động xác định nguyên nhân sai sót và phối hợp với +các cơ quan, đơn vị có liên quan trong việc cung cấp thông tin để xử lý sai sót +theo quy định tại quy chế hoặc văn bản trao đôi thông tin, phối hợp công tác giữa +cơ quan thuế với cơ quan nhà nước có thầm quyền khác. + +3. Trường hợp tra soát, xử lý sai sót, điều chỉnh thông tin, dữ liệu đã trao +đổi, cung cấp thì cơ quan, đơn vị phát hiện sai sót gửi văn bản đề nghị tra soát +theo mẫu số 01/TS Phụ lục [II ban hành kèm theo Thông tư này đến các cơ quan, +đơn vị có liên quan qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc Hệ thống thông tin +điện tử hoặc hệ thống trao đổi thông tin của Kho bạc Nhà nước, cơ quan nhà nước +có thẩm quyền khác. + +Các cơ quan, đơn vị có liên quan khi nhận được hỗ sơ đề nghị tra soát điện +tử có trách nhiệm giải quyết nội dung tra soát theo quy định tại Luật Quản lý thuế +và các văn bản hướng dẫn thi hành và gửi kết quả tra soát cho cơ quan, đơn vị để +nghị tra soát qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc Hệ thống thông tin điện tử +hoặc hệ thống trao đổi thông tin của Kho bạc Nhà nước, cơ quan nhà nước có +thấm quyền khác. + +4. Trường hợp tra soát, xử lý sai sót, điều chỉnh thông tin hoàn thuế điện tử +của người nộp thuế: + +a) Khi đã hạch toán ngân sách và chuyển thông tin số thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt đã hoàn cho cơ quan thuế, nếu phát hiện sai sót thì Kho +bạc Nhà nước có trách nhiệm điều chỉnh thông tin và gửi thông báo sang cơ quan +thuế để cơ quan thuế điều chỉnh thông tin quản lý; + +b) Khi nhận được thư tra soát của cơ quan thuế thì Kho bạc Nhà nước có +trách nhiệm tra soát, điều chỉnh thông tin và thông báo với các cơ quan liên quan +để điều chỉnh thông tin số thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đã hoàn. + +Chương IX +MỘT SÓ VẤN ĐÈ KHÁC + +Điều 95, Uỷ nhiệm thu thuế, khoản thu khác đo cơ quan thuế quản lý +thu + +1. Các trường hợp ủy nhiệm thu + +Cơ quan thuế ủy nhiệm cho tổ chức, cá nhân (sau đây gọi là bên được ủy +nhiệm thu) thực hiện thu thuế và khoản thu khác do cơ quan thuế quản lý thu, +gồm: + +a) Thuế sử dụng đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân; + +b) Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân; + +193 + +e) Các loại thuế và các khoản thu khác theo Quyết định của Cục trưởng Cục +Thuế. + +2. Nguyên tắc thực hiện ủy nhiệm thu: + +a) Việc ủy nhiệm thu được thực hiện theo Quyết định của Cục trưởng Cục +Thuế, trên cơ sở đề nghị của Thuế tỉnh, trong đó quy định về địa bàn ủy nhiệm +thu, loại thuê, khoản thu khác được ủy nhiệm thu, mức kinh phí ủy nhiệm thu; + +b) Việc ủy nhiệm thu được thực hiện bằng hình thức hợp đồng giữa cơ quan, +thuế và bên được ủy nhiệm thu. Hợp đồng ủy nhiệm thu được lập theo mẫu số +01/UNT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Cơ quan thuế chỉ trả kinh phí cho bên được ủy nhiệm thu theo hợp đồng +ủy nhiệm thư và căn cứ trên số tiền thuế, khoản thu khác thuộc phạm vi ủy nhiệm +thu đã nộp vào ngân sách nhà nước. Kinh phí ủy nhiệm thu phải thanh toán bằng +chuyển khoản, không thực hiện thanh toán bằng tiền mặt. + +3. Kinh phí ủy nhiệm thu: + +2) Ngân sách nhà nước hằng năm bảo đảm nguồn kinh phí ủy nhiệm thu +cho cơ quan thuế theo quy định tại điểm b khoản này; + +b) Mức kinh phí ủy nhiệm thu đối với các khoản thu quy định tại khoản I +Điều này được xác định bằng tỷ lệ % trên tổng số tiền thuế, khoản thu khác được +quy định trong hợp đồng ủy nhiệm thu. Cục trưởng Cục Thuế quyết định mức +kinh phí ủy nhiệm thu phù hợp với từng địa bàn. Mức kinh phí ủy nhiệm thu bình +quân không vượt quá 6% trên tổng số tiền thuế, khoản thu khác thuộc phạm vi ủy +nhiệm thu tại hợp đông ủy nhiệm thu đã được nộp vào ngân sách nhà nước; + +c) Cục Thuế được điều hòa kinh phí ủy nhiệm thu giữa các địa phương. Nội +dung chỉ ủy nhiệm thu được bố trí ngoài định mức chỉ quản lý hành chính, được +giao trong dự toán chỉ hoạt động thường xuyên của cơ quan thuê theo quy định; + +đ) Việc lập, chấp hành dự toán, quản lý, sử dụng, kế toán, quyết toán, +chuyển nguồn kinh phí ủy nhiệm thu thực hiện theo quy định của pháp luật về tài +chính, ngân sách nhà nước và các văn bản có liên quan. + +4. Trách nhiệm của bên được ủy nhiệm thu: + +a) Bồ trí nhân viên đủ tiêu chuẩn đề thực hiện hợp đồng ủy nhiệm thu đã +ký. Bên được ủy nhiệm thu không được ủy nhiệm lại cho bất cứ bên thứ ba nào +việc thực hiện hợp đồng ủy nhiệm thu đã ký với cơ quan thuế. Khi hết thời hạn +ủy nhiệm thu hoặc trường hợp châm dứt hợp đồng ủy nhiệm thu khi một trong hai +bên vi phạm hợp đồng đã ký thì hai bên phải lập Biên bản thanh lý hợp đồng ủy +nhiệm thu theo mẫu số 02/UNT Phụ lục [V ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Gửi thông báo về việc nộp thuế, khoản thu khác; các quyết định truy thu, +xử phạt; thông báo tiền nợ, tiền phạt và tiền chậm nộp theo quy định và đôn đốc + +195 + +đối chiếu với số tiền thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước đã +thực nộp có xác nhận của Kho bạc Nhà nước, nếu có số chênh lệch phải lập biên +bản xác định rõ nguyên nhân đề quy trách nhiệm cụ thể. + +Chậm nhất là ngày 15 của tháng đầu tiên của quý tiếp theo, cơ quan thuế +lập báo cáo kết quả thu ngân sách nhà nước thông qua bên được ủy nhiệm thu +theo mẫu số 04/UNT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +đ.2) Quyết toán biên lai thu, chứng từ thu + +Hàng quý, chậm nhất ngày thứ 30 của tháng đầu tiên quý tiếp theo, bên +được ủy nhiệm thu phải lập báo cáo tình hình sử dụng biên lai thu, chứng từ thu +theo mẫu số 05/UNT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. Khi thanh lý +hợp đồng bên được ủy nhiệm thu hủy các biên lai thu, chứng từ thu hoặc cơ quan +thuế thu hồi biên lai thu, chứng từ thu theo quy định. + +Mọi hành vi chậm báo cáo tỉnh hình sử dụng biên lai thu, chứng từ thu, +chậm nộp tiền thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước đã thu được +vào ngân sách nhà nước đều coi là hành vi xâm tiêu tiền thuế và các khoản thu +khác thuộc ngân sách nhà nước; thu thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách +nhà nước không xuất biên lai thu, chứng từ thu hoặc xuất không đúng chủng loại +biên lai thu, chứng tử thu, bên được ủy nhiệm thu sẽ bị xử lý theo quy định của +pháp luật hiện hành. + +e) Cung cấp thông tin, phối hợp với cơ quan thuế trong việc rà soát, phát +hiện các trường hợp thay đổi người nộp thuế, người nộp thuế mới phát sinh; + +ø) Các nội dung khác theo thỏa thuận tại hợp đồng ủy nhiệm thu. + +5. Trách nhiệm của cơ quan thuế: + +a) Thông báo công khai về các trường hợp người nộp thuế nộp thuế thông +qua ủy nhiệm thu; tổ chức, cá nhân được cơ quan thuế ủy nhiệm thu; thời hạn và +loại thuế và các khoản thu khác được ủy nhiệm thu để người nộp thuế biết và thực +hiện; + +b) Phát hành Thông báo về việc nộp thuế, khoản thu khác, Thông báo tiền +nợ, tiên phạt và tiền chậm nộp, và các văn bản khác (nêu có) giao cho bên được +ủy nhiệm thu. Thời gian giao Thông báo về việc nộp thuế, khoản thu khác cho +bên được ủy nhiệm thu trước khi hết thời hạn nộp thuế tối thiểu là 10 ngày. Đối +với Thông báo tiền nợ, tiền phạt và tiền chậm nộp, cơ quan thuế giao cho bên +được ủy nhiệm thu ngay khi cơ quan thuế phát hành Thông báo; + +c) Trường hợp bên được ủy nhiệm thu sử dụng biên lai thu, chứng từ thu +do cơ quan thuế phát hành thì cơ quan thuế phải đảm bảo cấp phát đầy đủ, kịp +thời biên lai thu, chứng từ thu cho bên được ủy nhiệm thu và hướng dẫn bên được +ủy nhiệm thu quản lý, sử dụng biên lai thu, chứng từ thu đúng quy định; + +196 + +d) Chỉ trả kinh phí ủy nhiệm thu theo hợp đồng ủy nhiệm thu đã ký; + +đ) Kiểm tra tình hình thu, nộp tiền thuế và các khoản thu khác thuộc ngân +sách nhà nước; tình hình sử dụng và quản lý biên lai thu, chứng từ thu của bên +được ủy nhiệm thu; + +e) Các nội dung khác theo thỏa thuận tại hợp đồng ủy nhiệm thu. + +Điều 96. Phối hợp quân lý thuế đối với các doanh nghiệp quốc phòng, +an ninh + +Cục Thuế phối hợp với Cục Tài chính - Bộ Quốc phòng, Cục Kế hoạch và +Tài chính - Bộ Công an theo đõi, kiểm tra, đôn đốc các công ty quốc phòng, an +nỉnh thực hiện khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp phát +sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh hàng hóa, dịch vụ phục vụ mục đích quốc +phòng, an ninh và các hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch +vụ khác theo quy định. + +Điều 97. Ngôn ngữ sử dụng trong văn bản giao dịch với cơ quan thuế + +Ngôn ngữ được sử dụng trong hồ sơ thuế là tiếng Việt. Tài liệu bằng tiếng +nước ngoài thì phải được dịch ra tiếng Việt. Người nộp thuế ký tên, đóng dầu trên +bản dịch và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung bản dịch. Trường hợp +tài liệu bằng tiếng nước ngoài có tổng độ dài hơn 20 trang giấy A4 thì người nộp +thuế có văn bản giải trình và đề nghị chỉ dịch những nội dung, điều khoản có liên +quan đến xác định nghĩa vụ thuế. + +Đối với hồ sơ đề nghị miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp ‹ định thuế thì tuỳ vào +tính chất của từng loại hợp đồng và yêu cầu của cơ quan thuế (nếu có), người nộp +thuế cần dịch những nội dung trong hợp đồng như: tên hợp đồng, tên các điều +khoản trong hợp đồng, thời gian thực hiện hợp đồng hoặc thời gian thực tế chuyên +gia của nhà thầu nước ngoài hiện điện tại Việt Nam (nếu có), trách nhiệm, cam +kết của mỗi bên; các quy định về bảo mật và quyền sở hữu sản phẩm (nếu có), đối +tượng có thâm quyền ký kết hợp đồng, các nội dung có liên quan đến xác định +nghĩa vụ thuế và các nội dung tương tự (nêu có); đồng thời gửi kèm theo bản sao +hợp đồng có xác nhận của người nộp thuế. + +Việc hợp pháp hóa lãnh sự đối với các giấy tờ, tải liệu do cơ quan có thâm +quyền nước ngoài cấp chỉ bắt buộc trong trường hợp cụ thể hướng dẫn tại Điều +44, Điều 56, Điều 76, Điều 77, Điều 78, Điều 79 và Điều 80 Thông tư này. + +Điều 98. Mẫu biểu theo quy định tại khoản 2 Điều 1 Thông tư này + +1. Mẫu cung cấp thông tin chỉ tiết số tiền thuế, khoản thu khác đã khẩu trừ, +nộp thuê thay quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +198 + +e) Thông tư số 84/2016/TT-BTC ngày L7 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính hướng dẫn thủ tục thu nộp ngân sách nhà nước đối với các khoản +thuế và thu nội địa; + +ø) Thông tư số 19/2021/TT-BTC ngày 18 tháng 3 năm 2021 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính hướng dẫn giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuế và Thông tư số +46/2024/TT-BTC ngày 09 tháng 7 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đôi, +bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2021/TT-BTC ngày 18/3/2021 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuế; + +h) Thông tư số 80/2021/TT-BTC ngày 29 tháng 9 năm 2021 của Bộ trưởng, +Bộ Tài chính hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định +số 126/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điều của Luật Quản lý thuế; + +ï) Thông tư số 94/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số +điều của Thông tư số 80/2021/TT-BTC ngày 29 tháng 9 năm 2021 của Bộ Tài +chính hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số +126/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy dịnh chỉ tiết +một số điều của Luật Quản lý thuế và sửa đổi, bổ sung một số mẫu biểu của Thông +tư số 40/2021/TT-BTC ngày 01 tháng 6 năm 2021 của Bộ Tài chính hướng dẫn +thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, +cá nhân kinh doanh; + +k) Thông tư số 21/2026/TT-BTC ngày 17 tháng 3 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư +số 80/2021/TT-BTC ngày 29 tháng 9 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính +hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuếvà Nghị định +số 126/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điều của Luật Quản lý thuế. + +4. Thông tư này bãi bỏ nội dung tại các Thông tư sau: + +a) Điều 4 Thông tư liên tịch số 12/2010/TTLT-BKHĐT-BTC ngày 28 ngày +5 năm 2010 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Bộ Tài chính quy định chỉ tiết và +hướng dẫn thực hiện Quy chế chuyên gia nước ngoài thực hiện các chương trình, +dự án ODA .kèm theo Quyết định số 119/2009/QĐ-TTg ngày 01 tháng 10 năm +2009 của Thủ tướng Chính phủ; + +b) Điều 7 Thông tư số 43/2023/TT-BTC ngày 27 tháng 6 năm 2023 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính sửa đỗi, bổ sung một số điều của các Thông tư có quy. định +liên quan đến việc nộp, xuất trình và khai thông tin về đăng ký số hộ khẩu, số tạm +trú hoặc giấy tờ có yêu cầu xác nhận của địa phương nơi cư trú khi thực hiện các +chính sách hoặc thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Tài +chính; + +199 + +c) Điều 1, Điều 7, Điều 8 Thông tư số 40/2025/TT-BTC ngày 13 tháng 6 +năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bỗ sung một số điều của các Thông +tư thuộc lĩnh vực quản lý thuế để phân định thâm quyền của chính quyền địa +phương theo mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp; + +d) Điều 4 Thông tư số 158/2025/TT-BTC ngày 31 tháng 12 năm 2025 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chỉ tiết một số điều của Nghị định +số 360/2025/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Chính phủ quy định chỉ tiết +thi hành một số điều của Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt; + +đ) Điểm a và điểm c khoản 2; khoản 3 Điều 4 Thông tư số 18/2026/TT- +BTC ngày 05 tháng 3 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về hỗ sơ, +thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh; + +e) Các điểm b, c và điểm d khoản 1; khoản 2; khoản 3 Điều 7 Thông tư số +328/2016/TT-BTC ngày 26 tháng 12 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Tài chính +hướng dẫn thu và hoàn trả các khoản thu ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà +nước, được sửa đôi, bổ sung bởi khoản 7 Điều I Thông tư số 72/2021/TT-BTC +ngày L7 tháng 8 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính; + +ø) Bỏ cụm từ “hạch toán trừ nợ nghĩa vụ cho người nộp NSNN” tại điểm a +khoản 3 Điều 11 Thông tư số 328/2016/TT-BTC được sửa đổi, bỗ sung bởi khoản +10 Điều I Thông tư số 72/2021/TT-BTC. + +5. Thông tư này thay thế mẫu só 01/TKN-CNKD kèm theo Thông tư số +50/2026/TT-BTC, mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT, mẫu số 01/⁄SBHĐC, mẫu số +01/BK-XSBHĐC, mẫu số 01/TCKT, mẫu số 01/BK-KTHTKD kèm theo Thông +tư số 18/2026/TT-BTC bằng mẫu số 01/TKN-CNKD, mẫu số 02/CNKD-TNCN- +QTT, mẫu số 01/XSBHĐC, mẫu số 01/BK-XSBHĐC, mẫu số 01/TCKT, mẫu số +01/BK-KTHTKD Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +6. Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật quy định viện dẫn tại Thông +tư này được sửa đôi, bô sung hoặc thay thê thì thực hiện theo văn bản sửa đôi, bồ +sung hoặc thay thế đó. + +Điều 100. Quy định chuyển tiếp + +1, Đối với các hồ sơ khai thuế có kỳ tính thuế trước ngày 01 tháng 7 năm +2026, người nộp thuế thực hiện theo mẫu biểu áp dụng trước thời điểm Thông tư +này có hiệu lực. Các quyết định, thông báo của cơ quan thuế đã ban hành trước +ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục được thực hiện theo nội dung, +đã ban hành cho đên khi hêt thời hạn thực hiện hoặc hết hiệu lực. + +2. Quy định tại điểm c.4 khoản 1; các điểm b, c, d, đ và điểm e.1 khoản 3; +khoản 4 Điều 19 Thông tư này thực hiện đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026. + +200 + +3. Khoản tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa phát +sinh trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành nhưng chưa được xử lý trước +ngày Thông tư nảy có hiệu lực thì được áp dụng quy định tại Thông tư này. + +4. Đối với hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng của dự án đầu tư xây dựng đường +cao tốc theo phương thức đối tác công tư theo hình thức hợp đồng. xây dựng - kinh +doanh - chuyên giao đã được cơ quan thuế tiếp nhận, giải quyết xong hoặc cơ +quan thuế tiếp nhận nhưng chưa giải quyết xong trước ngày Thông tư này có hiệu +lực thi hành hoặc cơ quan thuế chưa tiếp nhận được áp dụng quy định về thành +phần hồ sơ tại điểm b.4.1 khoản 1 Điều 46 Thông tư này. + +5. Đối với các hồ sơ hoàn thuế, hồ sơ miễn thuế, giảm thuế, xóa tiền thuế +nợ đã phát sinh và được cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẳm quyên tiếp nhận +nhưng đến ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành chưa giải quyết xong, cơ quan +thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiếp tục thực hiện theo trình tự, thủ tục xử +lý hồ sơ áp dụng trước thời điểm Thông tư này có hiệu lực, trừ quy định tại khoản +4, khoản 6 Điều này. Hồ sơ khai thuế mà người nộp thuế đã khai chỉ tiêu đề nghị +hoàn trên tờ khai thuế của kỳ tính thuế trước ngày 01 tháng 7 năm 2026 nhưng +chưa gửi hồ sơ hoàn thuế đến cơ quan thuế thì áp dụng mẫu biểu để nghị hoàn +thuế theo quy định trước thời điểm Thông tư này có hiệu lực cho đến thời điểm +quy định tại khoản 2 Điều 99 Thông tư này. Trường hợp người nộp thuế gửi hồ +sơ hoàn thuế đến cơ quan thuế sau thời điểm quy định tại khoản 2 Điều 99 Thông +tư này thì thực hiện để nghị hoàn thuế theo mẫu biểu quy định tại điểm a.2, điểm +b.2 khoản 1 hoặc điểm b khoản 2 Điều 46 Thông tư này. + +6. Đối với các hồ sơ miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế theo Điều ước quốc +tế không phải là Hiệp định thuế đã được cơ quan thuế tiếp nhận trước ngày Thông +tư này có hiệu lực thi hành, nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ thành phần, thông tin và tài +liệu theo quy định tại Thông tư này thì cơ quan thuế tiếp tục xử lý theo quy định +tại Thông tư này. + +7. Tổ chức đã tham gia kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế trước +thời điểm Thông tư này có hiệu lực thi hành tiếp tục kết nối nếu vẫn đáp ứng các +tiêu chuẩn kỹ thuật kết nói theo quy định tại Thông tư nảy và Quy chế trao đổi, +cung cấp thông tin phục vụ thu ngân sách nhà nước của Cục Thuế; trường hợp +không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật kết nỗi theo quy định thì tổ chức phải hoàn +thiện để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối. + +8. Đối với các thủ tục kết nồi, chia sẻ thông tin giữa cơ quan thuế với cơ +quan nhà nước có thâm quyền, tổ chức, cá nhân trong, tiếp nhận và giải quyết thủ +tục hành chính thuế cho người nộp thuế bằng phương thức điện tử thực hiện theo +mẫu biểu, thủ tục, phương thức giao dịch điện tử đang áp dụng trước thời điểm +Thông tư này có hiệu lực, cho đến thời điểm cơ quan thuế thông báo chính thức +áp dụng thống nhất trên Hệ thống thông tin quản lý thuế. + +201 + +Điều 101. Trách nhiệm thi hành + +1. Cơ quan thuế các cáp có trách nhiệm phô biên, hướng dẫn các tổ chức, +cá nhân, người nộp thuê thực hiện theo nội dung Thông tư này. + +2. Tổ chức, cá nhãn, người nộp thuế thuộc đối tượng điều chỉnh của Thông +tư nảy thực hiện đầy đủ các hướng dẫn tại Thông tư nảy. + +Trong quá trình thực hiện, nếu có khó khăn, vướng mắc, đề nghị các tổ + +hức, cá nhân phản ánh kịp thời về Bộ Tài chỉnh đẻ được giải quyết./. + +chức, cá nhân phản ánh kịp thời về Bộ Tài c lê được giải quyê øJZ + +ơi nhận: KT. BỘ TRƯỞNG +~ Ban Bí thư Trung ương Đảng; THỨ TRƯỞNG + +~ Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phù; ¬ + +~ Văn phòng Trung ương Đảng và các Han của Đáng; +~ Văn phòng Tổng Bí thư, + +- Văn phòng Quốc hội; + +~ Văn phòng Chủ tịch nước; + +~ Văn phòng Chính phủ; + +~ Hội đẳng Dân tộc vả các Ủy ban của Quốc hội; + +~ Viện kiểm sát nhân dân tối cao; + +~ Tòa án nhân dân tối cao, + +~ Kiểm toán nhà nước, + +- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; + +- Cơ quan Trung ương của các đoản thể, + +~ Các bộ, cơ quan ngang bộ; + +~ HĐND, LBND các tỉnh, TP trực thuộc trung ương; +- Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, TP trực thuộc trung +ƠI; + +~ Chỉ cục Hải quan, Kho bạc Nhà nước khu vực, + +~ Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thí hành pháp luật, +Bộ Tư pháp; + +~ Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật, + +~ Cổng pháp luật quốc gia, + +- Công báo; + +- Công Thông tin điện tử của Chỉnh phủ; + +~ Cổng Thông tin điện tử Bộ Tải chính; + +~ Trang Thông tin điện tử Cục Thuế, + +~ Các đơm vị thuộc Bộ Tải chính; + +~Lưu: VT,CT (VT,CS b) 4@⁄4 + + +Ẳ + +tí + +Phụ lục I + +DANH MỤC HÒ SƠ KHAI THUÊ +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 + +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +STT Mẫu số __ :Tên hỗ sơ, mẫu biểu Điều, khoản viện dẫn ` +1. Hồ sơ khai bỗ sung hồ sơ khai thuế +1 01/KHBS Tờ khai bổ sung Khoản 3 Điều 17 Chương +II +2 01-/KHBS |Bảán giải trình khai bổ sung Khoản 3 Điều 17 Chương +IN +3 |Kèm theo: +~ Hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế có sai, sót đã được bổ sung; +- Chứng từ, tài liệu có liên quan (nếu có). +2. Hồ sơ giải trình hồ sơ khai thuế +| 01VBGT |Văn bản giải trình Khoản 7 Diễu 17 Chương +M +2_ |Kèm theo: + +- Hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế có sai, sót đã được điều chỉnh, bỗ sung; +- Chứng từ, tài liệu khác có liên quan. + +3. Gia hạn nộp hồ sơ khai thuế + +1 + +01/GHKT + +Văn bản đề nghị gia hạn nộp hỗ sơ +khai thuế l + +Khoản 4 Điều 18 Chương +HỆ + +sơ khai thuê + +Kèm theo: Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Văn bản xác nhận của Ủy ban +nhân dân câp xã hoặc Công an cấp xã nơi phát sinh trường hợp được gia hạn nộp hô + +4. Hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng + +4.1 Hồ sơ khai thuế đối với phương pháp khẩu trừ + +Khoản 5 Điều 19 Chương +HÌi + +a) Hồ sơ khai thuế đối với hoạt động sản xuất kinh doanh + +Khoản 5 Điều 19 Chương +II + +01/GTGT + +Tờ khai thuế giá trị gia tăng (Áp +dụng đối với người nộp thuế tính +thuế theo phương pháp khấu trừ có +hoạt động sản xuất kinh doanh) + + +01-2/GTGT + +Phụ lục bảng phân bổ số thuế giá +trị gia tăng phải nộp đôi với hoạt +động sản xuất thủy điện + +01-3/GTGT + +Phụ lục bảng phân bỏ số thuế giá +trị gia tăng phải nộp đối với hoạt +động kinh doanh xô số điện toán + +01-6GTGT + +Phụ lục bảng phân bể số thuế giá +trị gia tăng phải nộp (Trừ hoạt +động sản xuất thủy điện, hoạt động +kinh đoanh xổ số điện toán) + +01-7/GTGT + +Bảng phân bể số thuế giá trị gia +tăng đầu vào cho các đơn vị phụ +thuộc + +01-8/GTGT + +Phụ lục thông tin đề nghị hoàn thuế +giá trị gia tăng + +05/GTGT + +Tờ khai thuế giá trị gia tăng (Áp +dụng đối với khai thuê dỗi với hoạt +động xây đựng, hoạt động chuyển +nhượng bất động sản ngoại tỉnh +theo từng lần phát sinh hoặc theo +tháng/quý theo kỳ tính thuế của +người nộp thuế đang áp đụng). + +b) Hồ sơ khai thuế đối với + +dự án đầu tư thuộc diện được hoàn + +Khoản 5 Điều 19 Chương +1 + +02/GTGT + +Tờ khai thuế giá trị gia tăng (Áp +dụng đối với người nộp thuế tính +thuế theo phương pháp khấu trừ có +dự án đầu tư thuộc diện được hoàn +thuế) + +4.2 Hồ sơ khai thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp trên giá +trị gia tăng + +Khoản 5 Điều 19 Chương +IH + +9 + +03/GTGT + +Tờ khai thuế giá trị gia tăng (Áp +dụng đối với hoạt động mua bán, +chế tác vàng bạc, đá quý tính thuế +theo phương pháp trực tiếp trên giá +trị gia tăng) + +4.3 Hồ sơ khai thuế GTGT + +doanh thu + +theo phương pháp trực tiếp trên + +Khoản 5 Điều 19 Chương +HI + +10 + +04/GTGT + +Tờ khai thuế giá trị gia tăng (Áp +dụng đối với người nộp thuê tính + + +3 + +thuế theo phương pháp trực tiếp +trên doanh thu) + +4.4 Thay đổi kỳ tính thuế + +Khoản 1 Điều 19 Chương +Hội + +11 + +01/DK-TĐKTT + +Văn bản đề nghị thay đổi kỳ tính +thuê từ tháng sang quý + +5. Hồ + +sơ khai thuế tiêu thụ đặc biệt + +Khoản 4 Điều 20 Chương +HÌ| + +01/7TTĐB + +Tờ khai thuế tiêu thụ đặc biệt + +01-2/TTĐB + +Bảng xác định số thuế tiêu thụ đặc +biệt (TTĐB) được khấu trừ của +nguyên liệu mua vào, hàng hóa +nhập khâu + +01-3/TTĐB + +Bảng phân bổ số thuế tiêu thụ đặc +biệt phải nộp đôi với hoạt động +kinh doanh xô sô điện toán + +01-4/TTĐB + +Phụ lục thông tin đề nghị hoàn thuế +tiêu thụ đặc biệt đôi với xăng sinh +học + +6. Hồ sơ khai thuế thu nhập doanh nghiệp + +6.1 Hồ sơ khai thuế theo từng lần phát sinh + +a) Đối với hoạt động không phát sinh thường xuyên + +Khoản 5 Điều 21 Chương +DÌ| + +04/TNDN + +Tờ khai thuế TNDN (Áp dụng đối +với phương pháp tỷ lệ trên doanh +thu) + +b) Đố + +¡ với hoạt động chuy: + +ên nhượng bất động sản + +Khoản 5 Điền 21 Chương +I + +2 02/TNDN Tờ khai thuế TNDN (Áp dụng đối +với hoạt động chuyên nhượng bât +động sản, tài sản khác theo từng +lân phát sinh) + +3 06/TNDN Tờ khai thuế thu nhập doanh + +nghiệp (Áp dụng đối với hoạt động +bán toàn bộ doanh nghiệp dưới + + +4 + +hình thức chuyển nhượng vốn có +găn với bât động sản) + +Đối với hoạt động b: + +án, bán đấu giá bất động sản, tài sản + +khác là tài sản bảo đám + +Khoản 5 Điều 21 Chương +II + +02/TNDN + +Tờ khai thuế TNDN ¡(Áp dụng đối +với hoạt động chuyển nhượng bất +động sản, tài sản khác theo từng +lần phát sinh) + +d) Đối với hoạt động chuyển nhượng vốn của doanh nghiệp + +Khoản 5 Điều 21 Chương + +nước ngoài HÌ) +4 05/TNDN Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp (Ấp dụng đôi với hoạt động +chuyên nhượng vôn của doanh +nghiệp nước ngoài) +5 | Kèm theo: Bản sao hợp đồng chuyển nhượng + +e) Đối với hoạt động chia lợi tức cho tế chức đầu tư + +Khoản 5 Điều 21 Chương +II + +07TNDN + +Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp (Áp dụng đối với hoạt động +chia lợi tức cho tổ chức đầu tư của +Quỹ đâu tư chứng khoán) + +6.2 Hồ sơ khai quyết toán thuế + +Khoản 5 Điều 21 Chương +HÌi + +a) Trường hợp áp dựng phương pháp tỷ lệ trên doanh thu + +1 + +04/TNDN + +Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp (Áp dụng đôi với phương +pháp tỷ lệ trên doanh thu) + +toán độc lập. + +Kèm theo: Báo cáo tài chính năm (trừ trường hợp không phải lập báo cáo tài chính) +theo quy định của pháp luật về kế toán và báo cáo kiểm toán báo cáo tài chính (trừ +trường hợp không bắt buộc phải kiểm toán) theo quy định của pháp luật về kiểm + +b) Trường hợp áp dụng phương pháp doanh thu, chỉ phí + +Khoản 5 Điều 21 Chương +II + +1 03/TNDN Tờ khai quyết toán thuế thu nhập +doanh nghiệp (Áp dụng dối với +phương pháp doanh thu - chỉ phí) + +2 03-2/TNDN | Phụ lục chuyển lỗ + + +03-3A/TNDN + +Phụ lục thuế thu nhập doanh +nghiệp được ưu đãi đối với thu +nhập từ dự án đầu tư, thu nhập của +doanh nghiệp được hưởng ưu đãi +thuế thu nhập đoanh nghiệp + +03-3C/TNDN + +Phụ lục thuế thu nhập doanh +nghiệp được ưu đãi (Áp dụng đối +với đoanh nghiệp sử dụng lao động +là người dân tộc thiểu số hoặc +doanh nghiệp hoạt động sản xuất, +xây dựng, vận tải sử dụng nhiều +lao động nữ) + +03-3D/TNDN + +Phụ lục thuế thu nhập doanh +nghiệp được ưu đãi (Áp dụng đối +với doanh nghiệp khoa học công +nghệ, doanh nghiệp thực hiện +chuyển giao công nghệ thuộc lĩnh +vực ưu tiên chuyên giao) + +03-4/TNDN + +Phụ lục thuế thu nhập doanh +nghiệp đã nộp đối với thu nhập ở +nước ngoài + +03-5/TNDN + +Phụ lục thu nhập đối với hoạt động +chuyển nhượng bât động sản + +03-6/TNDN + +Phụ lục báo cáo trích lập, sử dụng, +quỹ khoa học và công nghệ + +03-8/TNDN + +Phụ lục bảng phân bễ số thuế thu +nhập doanh nghiệp phải nộp đôi +với cơ sở sản xuât + +10 + +03-§A/TNDN + +Phụ lục bảng phân bổ số thuế thu +nhập doanh nghiệp phải nộp đối +với hoạt động chuyển nhượng bắt +động sân + +1I + +03-8B/TNDN + +Phụ lục bảng phân bỗ số thuế thu +nhập doanh nghiệp phải nộp đổi +với hoạt động sản xuất thủy điện + +03-8C/TNDN + +Phụ lục bảng phân bổ số thuế thu +nhập doanh nghiệp phải nộp đối +với hoạt động kinh doanh xổ số +điện toán + +03-9/TNDN + +Phụ lục bảng kê chứng từ nộp tiền +thuê thu nhập doanh nghiệp tạm + + +6 + +nộp của hoạt động chuyển nhượng +bất động sản thu tiên theo tiên độ +chưa bàn giao trong năm + +14 + +Kèm theo: + +- Báo cáo tài chính năm (trừ trường hợp không phải lập báo cáo tài chính) theo quy +định của pháp luật về kế toán và báo cáo kiêm toán báo cáo tài chính (trừ trường +hợp không bắt buộc phải kiểm toán) theo quy định của pháp luật về kiêm toán độc +lập. + +- Phụ lục giao dịch liên kết theo quy định tại Nghị định số 255/2026/NĐ-CP ngày +30/6/2026 của Chính phủ quy định về quản ] lý thuế đối với các piao địch liên kết của +những doanh nghiệp. có quan hệ liên kết (nếu có). + +- Thông báo về số vốn đăng ký đầu tư của dự án dầu tư mở rộng (nếu thuộc trường +hợp phải nộp theo quy định của pháp luật về thuế TNDN) + +- Các tài liệu khác đối với trường hợp người nộp thuế kê khai phụ lục 03-4/TNDN: + ++ Trường hợp có thu nhập tại nước chưa ký Hiệp định tránh đánh thuế hai lần: Bản +sao Tờ khai thuế thu nhập ở nước ngoài có xác nhận của người nộp thuế hoặc văn +bản giải trình trong trường hợp chưa có Tờ khai thuế thu nhập ở nước ngoài; Bản +sao chứng từ nộp thuế TNDN ở nước ngoài hoặc bản sao văn bản xác nhận của cơ +quan thuê nước ngoài về sô thuê TNDN đã nộp hoặc bản sao chứng từ có giá trị +tương đương có xác nhận của người nộp thuê. + ++ Trường hợp được khấu trừ theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần: Hồ sơ chứng +minh số thuế đã nộp tại nước ngoài thực hiện theo quy định tại Điều 34 Chương III + +7. Hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân + +7.1 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công + +Khoản 1 Điều 22 Chương +Dị! + +a) Khai thuế đối với tổ chức, cá nhân trả thu nhập + +Khoản 1 Điều 22 Chương +II + +a.1) Hồ sơ khai thuế theo quý + +Khoản 1 Điều 22 Chương +II + +1 05/KK-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với tổ chức, cá nhân trả +các khoản thu nhập từ tiền lương, +tiền công) + +2 05-1/PBT-KK- +TNCN + +Phụ lục Bảng xác dịnh sô thuế thu +nhập cá nhân phải nộp ‹ đối với thu +nhập từ tiền lương, tiền công và +trúng thưởng (trường hợp khai rập +trung số thuê đã khẩu trừ) + +a.2) Hồ sơ khai quyết toán thuế + +Khoản 1 Điều 22 Chương +II + + +3 05/QTT-TNCN |Tờ khai quyết toán thuế TNCN +(Áp dụng đối với tổ chức, cá nhân +trả thu nhập chịu thuế từ tiền +lương, tiên công) + +4 05-1/BK-QTT- |Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân + +TNCN thuộc diện tính thuê theo biêu lũy +tiên từng phân + +5 05-2/BK-QTT- |Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân + +TNCN thuộc điện tính thuê theo thuê suât +toàn phân + +6 05-3/BK-QTT- |Phụ lục bảng kê chỉ tiết người phụ + +TNCN thuộc giảm trừ gia cảnh +b)_ | Cá nhân ủy quyền quyết toán thuế cho tổ chức, cá Khoản I Điều 22 Chương + +nhân trả thu nhập HÀ! +1 08/UQ-QTT- | Giấy ủy quyền quyết toán thuế thu +TNCN nhập cá nhân + +c) Khai thuế dối với cá nhân có thu nhập từ tiền lương tiền +công trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế + +Khoản 1 Điều 22 Chương +II + +c.1) Hồ sơ khai thuế theo quý + +Khoản 1 Điều 22 Chương +II + +02/KK-TNCN + +Tờ khai thuế TNCN (Áp dụng đối +với cá nhân cư trú và cá nhân +không cư trú có thu nhập từ tiền +lương, tiền công khai thuế trực +tiếp với cơ quan thuế) + +c.2) Hồ sơ khai quyết toán thuế + +Khoản 1 Điều 22 Chương +HÌ! + +2 | 02/QTT-TNCN |Tờ khai quyết toán thuế thu nhập +cá nhân (Áp dụng đối với cá nhân +cư trú có thu nhập từ tiền lương, +tiên công) +3 02-1/BK-QTT- |Phụ lục bảng kê giảm trừ gia cảnh +TNCN cho người phụ thuộc +4. |Kèm theo: Bản sao các chứng từ chứng minh số thuế đã khẩu trừ (ghi rõ đã nộp thuế + +theo tờ khai thuế thu nhập nào) do cơ quan trả thu nhập cấp hoặc Bản sao chứng từ +ngân bàng đối với số thuế đã nộp ở nước ngoài có xác nhận của người nộp thuế +trong trường hợp theo quy định của luật pháp nước ngoài, cơ quan thuế nước ngoài +không cấp giấy xác nhận số thuế đã nộp; + + +5ˆ | Tài liệu chứng minh vẻ số tiền đã trả của đơn vị, tô chức trá thu nhập ở nước ngoài +trong trường hợp cá nhân nhận thu nhập từ các tổ chức quốc tế, Đại sứ quán, Lãnh +sự quán và nhận thu nhập từ nước ngoài + +6 | Hồ sơ xác định khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, các khoản chỉ cho y tế, giáo dục + +của pháp luật thuế thu nhập cá nhân. + +— đào tạo của người nộp thuê và người phụ thuộc của người nộp thuế theo quy định + +Trường hợp Cơ quan thuế đã kết nói, khai thác được thông tin có trong các cơ sở đữ +liệu quốc gia, cơ sở đữ liệu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì người nộp thuế +không phải nộp các thành phần hồ sơ theo quy định tại mục 4,5,6 điểm này + +d) Khai thuế đối với tổ chức khẩu trừ thuế thu nhập cá nhân +với thu nhập từ cỗ phiếu thưởng cho người lao động, cỗ phiếu + +ESOP + +Khoản 1 Điều 22 Chương +HIi + +| + +06/TNCN + +Tờ khai thuế (Áp dụng dối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trủ và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyên +nhượng chứng khoán, từ nhận cô +phiếu thưởng của người lao động +và cô phiểu ESOP, từ bản quyên, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng + +tên miễn quốc gia Việt Nam “.vn”, | + +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân +không cư trú; tố chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +06-2/BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập từ cổ phiếu thưởng, cô +phiếu ESOP trong năm tính thuế +(Kèm theo Tờ khai mẫu số +06/TNCN kê khai vào hồ sơ khai +thuế của tháng/quý cuối cùng trong +năm tính thuế hoặc tháng/quý phát +sinh việc chia, tách, hợp nhất, sáp +nhập, giải thể, phá sản, chấm đứt +hoạt động). + +7.2 Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ kinh đoanh + +Khoản 2 Điều 22 + + +a) Khai thuế đối với tổ chức khai thay cho cá nhân hợp tác kinh +doanh với tổ chức + +Khoản 2 Điều 22 Chương +II + +Tờ khai thuế của tô chức khai thay +(Áp dụng đối với tổ chức khai +thuế thay, nộp thuế thay cá nhân +hợp tác kinh doanh với tổ chức; tổ +chức khai thuế thay, nộp thuế thay +cho cá nhân cho thuê bất động +sản) + +1 01/TCKT + +Phụ lục Bảng kê chi tiết hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh (Kèm +01/BK- theo Tờ khai 01/TCKT áp dụng +KTHTKD đối với tổ chức khai thuế thay, nộp +thuế thay cho cá nhân hợp tác kinh +doanh với tổ chức) + +b) Khai thuế đối với tổ chức khấu trừ thuế, khai thay, nộp thay +thuế đối với hoạt động đại lý bán đúng giá bảo hiểm, xỗ số, +bán hàng đa cấp; hoạt động môi giới + +Khoản 2 Điều 22 Chương +HÌ| + +1 |01/XSBHDCMG- | Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +CNKD chức khấu trừ thuế, khai thay, nộp +thay thuế đối với hoạt động đại lý +bán dúng giá bảo hiểm, xổ số, bán +hàng đa câp, hoạt động môi giới; +doanh nghiệp bảo hiểm trả phí tích +lũy bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm +không bắt buộc khác) + +2 |01/BK- Phụ lục Bảng kê chỉ tiết cá nhân có +XSBHDCMG phát sinh doanh thu (Kèm theo Tờ +khai 01/ XSBHDCMG-CNKD kê +khai vào hỗ sơ khai thuế của kỳ +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế) + +c) | Khai thuế đối với cá nhân cá nhân hợp tác kinh doanh +với tổ chức; cá nhân làm đại lý bán đúng giá đối với +hoạt động bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp; cá nhân +thực hiện hoạt động môi giới thuộc trường hợp phải nộp +thuế nhưng chưa được tô chức khẩu trừ thuế, khai thuế +thay, nộp thuế thay trong năm + +Khoản 2 Điều 22 Chương +DI! + +1 01/TKN-CNKD. | Thông bảo doanh thư/Tờ khai thuế +năm (Áp dụng đôi với hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh có + + +10 + +doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở +xuống; hộ kinh doanh, cá nhân +kinh doanh nộp thuế TNCN theo +phương pháp thuế “suất nhân với +đoanh thu tính thuế để nghị hoàn +thuế; cá nhân hợp tác kinh doanh +với tổ chức; cá nhân làm đại lý bán +đúng giá đối với hoạt động bảo +hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp; cá +nhân thực hiện hoạt động môi giới +thuộc trường hợp phải nộp thuế mà +chưa được tổ chức khấu trừ thuế, +khai thuê thay, nộp thuế thay trong +năm) + +d) Khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân đối với hộ kinh +đoanh, cá nhân kinh doanh thực hiện nộp thuế thu nhập cá + +nhân trên thu nhập tính thuế + +Khoản 2, Điều 22 Chương +HÀ + +02/CNKD- +TNCN-QTT + +Tờ khai quyết toán thuế thu nhập +cá nhân (Áp dụng cho hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh thực +hiện nộp thuế thu nhập cá nhân +trên thu nhập tính thuế) + +e) Khai thuế đối với thu nhập từ kinh doanh của cá nhân không + +cư trú + +e.1) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập khẩu trừ thuế + +] + +06/TNCN + +Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khẩu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ dầu tư vốn, từ chuyển +nhượng chứng khoán, từ nhận cô +phiếu thưởng của người lao động +và cố phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miền quốc gia Việt Nam “.vn”, +từ chuyển nhượng kết quả giâm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân +không cư trú; tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + + +11 + +2 06-1/BK-TNCN. | Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm đứt hoạt +động). + +e.2) Cá nhân trực tiếp khai với cơ quan thuế Khoản 2 Điều 22 Chương +HÌI| + +5Ì 04/NNG-TNCN | Tờ khai thuế (Áp đụng đối với cá +nhân trực tiếp khai thuế đối với thu +nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản +quyển, nhượng quyền thương mại, +trúng thưởng, chuyển nhượng tên +miền quốc gia Việt Nam “.vn”, +chuyển nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, +chuyển nhượng tài sản số) + +7.3 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ chuyển nhượng bắt | Khoản 3 Điều 22 Chương +động sản, nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản II + +Trường hợp cơ quan thuế đã kết nói, khai thác được thông tin có trong các cơ sở dữ liệu +quốc gia, cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì người nộp thuế không +phải nộp các thành phần hồ sơ theo quy định tại điểm này. Trường hợp tô chức, cá nhân +nộp bản sao bằng hình thức trực tiếp thì phải xuất trình bản chính để đối chiếu. Tì rường +hợp tổ chức, cá nhân nộp bản sao bằng hình thức điện tử thì phải chịu trách nhiệm về tính +chính xác, đầy đủ trên hô sơ. + +a) Hồ sơ khai thuế trong trường hợp cơ quan thuế tính thuế và +thông báo nộp thuế theo hề sơ khai thuế của người nộp thuế + +a.1) Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là nhà ở, nhà ở thương mại, công +trình xây dựng hình thành trong tương lai, công trình xây dựng, nhà ở đã được dự án bàn +giao đưa vào sử dụng nhưng chưa cập Giấy chứng nhận quyên sử dụng, đất, quyền sở hữu +tài sản gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về nhà ở (sau đây gọi tất là nhà ở, công +trình xây dựng hình thành trong tương lai) + +1 03/BĐS-TNCN | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng bất động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận +quà tặng là bất động sản) + + +12 + +Kèm theo: (1) Bản sao hộ chiếu đối với trường hợp cá nhân không có quốc tịch Việt +Nam chưa đăng ký thuế; (2) Bản sao Hợp đồng mua bán nhà ở, công trình xây dựng +hình thành trong tương lai ký với chủ dự án cấp I, cấp II hoặc sàn giao dịch của chủ +đự án (đối với trường hợp chuyển nhượng); (3) Bản sao Văn bản pháp lý chứng +minh quyên được nhận thừa kế, quả tặng (đối với trường hợp nhận thừa kế, quà +tặng); (4) Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng Hợp đồng mua bán nhà ở, công trình +xây dựng hình thành trong tương lai (nếu chuyển. nhượng từ lần thứ hai trở đi thì +cung cấp thêm bản sao hợp đồng chuyển nhượng lần trước liền kể); (5) Bản sao Tài +liệu xác định đối tượng được miễn thuế thu nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp +thuế thu nhập cá nhân, đối tượng tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo +quy định; (6) Bản sao Văn bản ủy quyền (nếu có). + +a.2) Trường hợp ủy quyền mà người nhận ủy quyền có đầy đô nội dung như quyền sở hữu +đối với bất động sản theo quy định của pháp luật về dân sự + +| + +03/BĐS-TNCN. | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng bắt động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận +quà tặng là bất động sản) + +Kèm theo: (1) Bản sao hộ chiếu đối với trường hợp cá nhân không có quốc tịch Việt +Nam chưa đăng ký thuế; (2) Bản sao Hợp động uỷ quyền bất động sản mà người +nhận ủy quyên có dầy đủ nội dung như quyền sở hữu đổi với bắt động sản theo quy +định của pháp luật về đân sự; (3) Bản sao Tài liệu xác định đối tượng được miễn +thuế thu nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp thuế thu nhập cá nhân, đối tượng +tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định. + +a.3) Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa ké, quà tặng là bất động sản (bao gồm cả nhà +ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai) tại nước ngoài + +1 + +03/BĐS-TNCN. | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng bất động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận +quả tặng là bất động sản) + +Kèm theo: (1) Bản sao hộ chiếu đối với trường hợp cá nhân không có quốc tịch Việt +Nam chưa đăng ký thuế; (2) Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản tại +nước ngoài (đối với trường hợp chuyển nhượng), (3) Bản sao Văn bản pháp lý chứng +minh quyên được nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản tại nước ngoài (đối với +trường hợp nhận thừa kế, quả tặng); (4) Bản sao Tài liệu xác dịnh đối tượng được +miễn thuế thu nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp thuế thu nhập cá nhân, đối +tượng tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định, (5) Bản sao Văn +bản ủy quyền (nếu có). + +a.4) Các trường hợp khác với quy định tại điểm a.I, a.2, a.3 + + +13 + +03/BĐS-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng bắt động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận +quà tặng là bất động sản) + +Kèm theo: (1) Bản sao hộ chiếu đối với trường hợp cá nhân không có quốc tịch Việt +Nam chưa đăng ký thuế; (2) Bản sao giấy tờ, hồ sơ là căn cứ xác định giá trị chuyển +nhượng nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai; (3) Bản sao Hợp +đồng mua bán nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai ký với chủ dự +án cấp L, cấp II hoặc sàn giao dịch của chủ đự án; (4) Bản sao Tài liệu xác định dối +tượng được miễn thuế thu nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp thuế thu nhập cá +nhân, đối tượng tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định; (5) +Bản sao Văn bản ủy quyên, hợp đồng góp vốn, văn bản xác định bên thứ ba có liên +quan dược phép bán tài sản của cá nhân theo quy định của pháp luật, ... (nếu có) + +b) Hồ sơ khai thuế trong trường hợp cơ quan thuế tính thuế và +thông báo nộp thuế theo hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính do +cơ quan quản lý nhà nước có thâm quyền chuyển đến + +Bản sao hộ chiếu đối với trường hợp cá nhân không có +quốc tịch Việt Nam chưa đăng Ký thuế + +Bản sao Tài liệu xác định đối tượng được miễn thuế thu +nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp thuế thu nhập +cá nhân, đối tượng tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập +cá nhân theo quy định + +7.4 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ đầu tư vốn + +Khoản 4 Điều 22 Chương +Hi + +a) Tổ chức, cá nhân khâu trừ thuế đối với thu nhập từ đầu tư +vốn trong nước + +1 + +06TNCN + +Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khẩu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyển +nhượng chứng khoán, từ nhận cổ +phiếu thưởng của người lao động +và cỗ phiếu ESOP, từ bản quyên, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miễn quốc gia Việt Nam “.vn' +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân + + +14 + +không cư trú; tổ chức, cá nhân +nhận chuyền nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +06-1/BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt +động). + +b) Đối với thu nhập từ đầu tư vốn trong trường hợp cá nhân +nhận cổ tức bằng cổ phiếu, cá nhân là cỗ đông hiện hữu nhận +cễ phiếu phát hành từ nguôn vốn chủ sở hữu, cá nhân được +ghi nhận phần vốn tăng thêm do lợi tức ghi tăng vốn. + +Khoản 4 Điều 22 Chương +1H + +b.1) Tổ chức khai thay, nộp thuế thay + +Khoản 4 Điều 22 Chương +Hi + +04/ÐTV-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân 1 (Ấp +dụng đối với cá nhân nhận cỗ tức +bằng cỗ phiếu, lợi tức ghỉ tăng vốn, +cô phiêu phát hành từ nguồn vốn +chủ sở hữu cho cổ đông hiện hữu +khi chuyển nhượng và tổ chức khai +thuế thay, nộp thuế thay cho cá +nhân) + +04-1/ĐTV-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 04/ÐTV- +TNCN áp dụng đối với tổ chức +khai thuê thay, nộp thuê thay cho +cá nhân) + +b.2) Cá nhân thực hiện khai thuế, nộp thuế trực tiếp cho cơ +quan thuê + +Khoản 4 Điều 22 Chương +II + +| + +04/ÐTV-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân › (Ấp +dụng đối với cá nhân nhận cổ tức +bằng cỗ phiếu, lợi tức ghi tăng vốn, +cổ phiếu phát hành từ nguồn vôn +chủ sở hữu cho cổ đông hiện hữu +khi chuyển nhượng và tô chức khai +thuế thay, nộp thuế thay cho cá +nhân} + + +15 + +©) Cá nhân có thu nhập từ dầu tư vốn do tổ chức nước ngoài +không đăng ký thuê tại Việt Nam chỉ trả trực tiệp khai thuê với +cơ quan thuê + +Khoản 4 Điều 22 Chương +HÌ! + +04/NNG-TNCN: | Tờ khai thuế (Áp dụng đối với cá +nhân trực tiếp khai thuê đối với thu +nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản +quyền, nhượng quyền thương mại, +trúng thưởng, chuyển nhượng tên +miễn quốc gia Việt Nam “.vn”, +chuyên nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, +chuyển nhượng tài sản số) + +7.5 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn, +chuyên nhượng chứng khoán + +Khoản 5 Điều 22 Chương +HÌI + +q) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn (không bao gồm +chuyên nhượng chứng khoán) + +a) Cá nhân cư trú có thu nhập từ chuyển nhượng vốn thực hiện +khai thuế trực tiếp với cơ quan thuê; Tổ chức khai thuế thay, +nộp thuế thay cho cá nhân chuyển nhượng vốn theo quy định +của pháp luật thuế thu nhập cá nhân + +1 | 04/CNV-TNCN. | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng vốn góp, cá +nhân chuyển nhượng chứng khoán +khai trực tiếp với cơ quan thuê và +tổ chức khai thuế thay, nộp thuế +thay cho cá nhân) + +2_ |04-L/CNV-TNCN | Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân +chuyển nhượng vốn (Kèm theo tờ +khai 04/CNV-TNCN áp dụng đối +với tô chức khai thuê thay, nộp +thuê thay cho cá nhân) + +3 |+ Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng vốn. T rường hợp góp vốn bằng phần vốn sóp + +hoạt động chuyển nhượng vốn góp. + +thì Hợp đồng chuyển nhượng vốn được thay bằng bản sao Hợp đồng góp vốn; + ++ Bản sao tài liệu xác định trị giá vốn góp theo số sách kế toán, trường hợp vốn góp +đo mua lại thì phải có hợp đông chuyên nhượng khi mua; + ++ Bản sao các chứng từ chứng minh chỉ phí liên quan đến việc xác định thu nhập từ + +- Trường hợp tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân theo quy định của +pháp luật thuê thu nhập cá nhân, tô chức khai thay, nộp thay lưu trữ tại dơn vị hồ +Sơ, tài liệu chứng minh giá chuyên nhượng, giá mua, chi phí liên quan: + + +16 + ++ Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng vốn. Trường hợp góp vốn bằng phần vốn góp +thì Hợp đồng chuyển nhượng vốn được thay bằng bản sao Hợp đồng góp vốn; + ++ Bản sao tài liệu xác định trị giá vốn góp theo số sách kế toán, trường hợp vốn góp +do mua lại thì phải có hợp đồng chuyển nhượng khi mua; + ++ Bản sao các chứng từ chứng minh chỉ phí liên quan dến việc xác định thu nhập từ +hoạt động chuyển nhượng vốn góp. + +chức, cá nhân khẩu trừ thuế đối với thu nhập từ chuyển + +Khoản 5 Điều 22 Chương +HÌi + +Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khâu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyển +nhượng chứng khoán, từ nhận cỗ +phiếu thưởng của người lao động +và cỗ phiếu ESOP, từ bản quyên, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miền quốc gia Việt Nam “.vn”, +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tin chỉ các bon, +Từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân +không cư trú; tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +b) Tổ ‹ + +nhượng vốn của cá nhân không cư trú +4 06/TNCN +5 | 06-1/BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt +động). + +(2) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán + +Khoản 5 Điều 22 Chương +II + +a) Tô + +chức khấu trừ thuế + +1 + +06/TNCN + +Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khẩu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ dầu tư vốn, từ chuyển + + +17 + +nhượng chứng khoán, từ nhận cỗ +phiều thưởng của người lao động +và cổ phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +nhượng tên miền quốc gia Việt +Nam “.vn”, từ chuyên nhượng kết +quả giảm phát thải nhà kính, tín chỉ +các bon, từ chuyển nhượng tài sản +số; thu nhập từ kinh doanh của cá +nhân không cư trú; tổ chức, cá +nhân nhận chuyển nhượng vốn của +cá nhân không cư trú) + +06-1/BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt +động). + +b) Cá + +nhân trực tiếp khai tỉ + +huế + +Khoản 5 Điều 22 Chương +I1 + +04/CNV-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyên. nhượng vốn góp, cá +nhân chuyển nhượng chứng khoán +khai trực tiếp với cơ quan thuế và +tổ chức khai thuế thay, nộp thuế +thay cho cá nhân) + +Kèm theo: Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng chứng kh: + +oán. Trong trường hợp góp + +vốn bằng chứng khoán thì Hợp đồng chuyển nhượng chứng khoán được thay băng +bản sao Hợp đồng góp vốn. + +c) Tổ + +chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân đối với +thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán + +5 + +04/CNV-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +tử chuyển. nhượng vốn góp, cá +nhân chuyên nhượng chứng khoán +khai trực tiếp với cơ quan thuế và +tổ chức khai thuế thay, nộp thuế +thay cho cá nhân). + + +18 + +04-1/CNV-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân +chuyển nhượng vốn (Kèm theo tờ +khai 04/CNV-TNCN Áp dụng đối +với tổ chức khai thuế thay, nộp +thuế thay cho cá nhân) + +Tổ chức khai thay, nộp thay lưu trữ tại đơn vị hồ sơ, tài liệu chứng minh giá chuyển +nhượng: Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng chứng khoán. Trong trường hợp góp vôn bằng +chứng khoán thì Hợp đồng chuyên nhượng chứng khoán được thay bằng bản sao Hợp đồng +góp vôn. + +7.6 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ bản quyền, nhượng +quyền thương mại, trúng thưởng + +Khoản 6 Điều 22 Chương +HịI + +a) Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế + +I + +06/TNCN + +Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tr vốn, từ chuyển +nhượng chứng khoán, từ nhận cô +phiếu thưởng của người lao động +và cỗ phiếu ESOP, từ bản quyên, +từ nhượng quyển thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miễn quốc gia Việt Nam “'.vn +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân +không cư trú; tổ chức, cả nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +06-1/BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuê hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm đứt hoạt +động). + +05-1/PBT-KK- +TNCN + +Phụ lục Bảng xác định số thuế thu +nhập cá nhân phải nộp ‹ đối với thu +nhập từ tiền lương, tiền công và +trúng thưởng (áp dụng đối với tổ + + +19 + +chức khẩu trừ thuế đối với thu +nhập từ trúng thưởng của cá nhân +trúng thưởng xô sô điện toán) + +b) Cá nhân có thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương +mại, trúng thưởng mà tổ chức, cá nhân khác trả thu nhập chưa +thực hiện khẩu trừ thuế hoặc cá nhân nhận được thu nhập do +tổ chức nước ngoài không đăng ký thuế tại Việt Nam chỉ trả +thực hiện khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế + +Khoản 6 Điều 22 Chương +II + +1 04/NNG-TNCN | Tờ khai thuế (Áp dụng đối với cá +nhân trực tiếp khai thuế đối với thu +nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản +quyền, nhượng quyền thương mại, +trúng thưởng, chuyển nhượng tên +miền quốc gia Việt Nam “.vn”, +chuyển nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, +chuyển nhượng tài sản số) + +7.7 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quà +tặng (trừ nhận thừa kế, quả tặng là bất động sản) + +Khoản 7 Điều 22 Chương +H + +1 |04/TKQT-TNCN | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân nhận thừa kế, +quả tặng không phải là bắt động +sản; Tổ chức, cá nhân nhận chuyển +nhượng biển số xe trúng đầu giá: +Cá nhân chuyển nhượng biển số xe +trực tiếp khai thuế với cơ quan +thuế) + +2 _ | Bản sao Văn bản pháp lý chứng minh quyền nhận thừa kế, quà tặng. + +3 | Hồ sơ xác dịnh đối tượng dược miễn thuế thu nhập cá nhân, không phải nộp thuế + +thu nhập cá nhân, tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định.. + +Trường hợp cơ quan thuế đã kết nói, khai thác được thông tin có trong các cơ sở đữ +liệu quốc gia, cơ sở đữ liệu của cơ quan nhà nước có thâm quyễn thì người nộp thuế +không phải nộp các thành phần hỗ sơ theo quy định tại mục 2,3 điểm này. + +7.8. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ thu nhập +khác + +Khoản 8 Điều 22 Chương +I + +a) Tổ chức, cá nhân khâu trừ thuế từ chuyển nhượng nhượng +tên miền quốc gia Việt Nam “'.vn”, từ chuyển nhượng kết quả +giảm phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, từ chuyển nhượng +tài sản sô + +Khoản 8 Điều 22 Chương +HI + + +06/TNCN + +20 + +Tờ khai thuế (Áp đụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyển +nhượng chứng khoán, từ nhận cô +phiếu thưởng của người lao động +và cỗ phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miễn quốc gia Việt Nam “.vn”, +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phái thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân +không cư trú; tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +06-1/BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm đứt hoạt +động). + +b) Tổ chức, cá nhân nhận chuyên nhượng biển số xe trúng đầu +giá; Cá nhân chuyên nhượng biển số xe trúng đấu giá mà tổ +chức, cá nhân khác trả thu nhập chưa thực hiện khấu trừ thuế +hoặc cá nhân nhận được thu nhập do tổ chức nước ngoài không +đăng ký thuế tại Việt Nam chỉ trả + +Khoản 8 Điều 22 Chương +1H + +1 + +04/TKQT-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đổi với cá nhân nhận thừa kê, +quà tặng không phải là bất động +sản; Tổ chức, cá nhân nhận chuyển +nhượng biển số xe trúng dầu giá +Cá nhân chuyên nhượng biến sô xe +trực tiếp khai thuế với cơ quan +thuế) + +Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá + + +21 + +©) Cá nhân trực tiếp khai thuế đối với chuyển nhượng tên miễn +quốc gia Việt Nam “.vn”, chuyển nhượng kết quả gi giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, chuyển nhượng tài sản số giá mà +tổ chức, cá nhân khác trả thu nhập chưa thực hiện khẩu trừ +thuế hoặc cá nhân nhận được thu nhập do tổ chức nước ngoài +không đăng ký thuế tại Việt Nam chỉ trả + +Khoản 8 Điều 22 Chương +HÌ! + +1 + +04/NNG-TNCN + +Tờ khai thuế (Áp dụng đối với cá +nhân trực tiếp khai thuê đối với thu +nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản +quyên, nhượng quyền thương mại, +trúng thưởng, chuyển nhượng tên +miền quốc gia Việt Nam “vn”, +chuyên nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, +chuyển nhượng tải sản số) + +8. Hồ sơ khai thuế tài nguyên (trừ hoạt động dầu khí và + +Khoản 4 Điều 23 Chương + +bán dầu khí) II +| 01/TAIN Tờ khai thuế tài nguyên, khai +quyết toán thuê tài nguyên +2 01-LTAIN [Phụ lục Bảng phân bổ số thuế tải +nguyên phải nộp đôi với hoạt động +sản xuât thủy điện +9. Hồ sơ khai thuế bảo vệ môi trường Khoản 4 Điều 24 Chương + +1H + +1 01/TBVMT | Tờ khai thuế bảo vệ môi trường + +2 | 01-UTBVMT |Phụ lục Bảng xác định số thuế +bảo vệ môi trường phải nộp đôi +với than + +3 01-2/TBVMT _ | Phụ lục bảng phân bỏ số thuế bảo + +vệ môi trường phải nộp đôi với +xăng dâu +4 01-3/TBVMT Phụ lục thông tin đề nghị hoàn + +thuế bảo vệ môi trường + +10. Hồ sơ khai thuế, khoản thu khác liên quan đến sử dụng đất đai + +10.1 Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp + +Khoản 1 Điều 25 Chương +1 + +a) Đối với hộ gia đình, cá nhân + + +2 + +01/TK-SDDPNN | Tờ khai thuế sử dụng đất phi nông +nghiệp (Ap dụng đôi với hộ gia +đình, cá nhân) + +03/TKTH- | Tờ khai tổng hợp thuế sử dụng đất +SDDPNN phi nông nghiệp (Áp dụng đối với +hộ gia đình, cá nhân kê khai tổng +hợp đất ở) + +Bản sao các BiẤy, tờ liên quan đến thửa đất chịu thuế: Quyết định giao đất, Quyết +định hoặc Hợp dồng cho thuê đất, Quyết định cho phép chuyên mục đích sử dụng +đất (nếu có); + +Người nộp thuế không phải nộp Giấy chứng nhận quyền ‹ sử dụng dất kèm theo hồ +sơ khai thuế. Cơ quan thuế khai thác, sử dụng thông tin về Giấy chứng nhận quyền +sử dụng đất trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai. + +Bản sao các giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được miễn, giảm thuế (nếu có). + +b) Đối + +¡ với tổ chức + +02/TK-SDDPNN | Tờ khai thuế sử dụng đất phi nông +nghiệp (Ấp dụng đôi với tô chức) + +Bản sao các giấy tờ liên quan đến thửa đất chịu thuế: Quyết định giao dắt, Quyết +dịnh hoặc Hợp đồng cho thuê đất, Quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng +đất (nếu có); + +Người nộp thuế không phải nộp Giấy chứng nhận quyền : sử dụng đất kèm theo hồ +sơ khai thuế. Cơ quan thuế khai thác, sử dụng thông tin vẻ Giấy chứng nhận quyền +sử dụng đất trong cơ sở đữ liệu quốc gia về đất đai. + +Bản sao các giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được miễn, giảm thuế (nếu có). + +10.2 Thuế sử dụng đất nông nghiệp Khoản 2 Điều 25 + +1 + +01/SDDNN Tờ khai thuế sử dụng đất nông +nghiệp (Áp dụng đôi với tô chức +có đât chịu thuê) + +02/SDDNN Tờ khai thuế sử dụng đất nông +nghiệp (Áp dụng đôi với hộ gia +đình, cá nhân có đât chịu thuế) + +03/SDDNN | Tờ khai thuế sử dụng đất nông. +nghiệp (Áp dụng đi với đất trông +cây lâu năm thu hoạch một lần) + +Bản sao các giấy tờ liên quan đến việc xác định miễn thuế, giảm thuế (nếu có). + + +2 + +10.3 Tiền thuê đất đối với trường hợp chưa có quyết định thuê +đất, hợp đồng thuê đất (bao gầm cả trường hợp thuê đất đã hết +thời hạn sử dụng đất nhưng chưa dược gia hạn thời gian sử +dụng đất) + +Khoản 3 Điều 25 + +1 01TMĐN _ |Tờ khai tiền thuê đất + +(Áp dụng cho đối tượng chưa có +quyết định, hợp đồng cho thuê đất +của Nhà nước, bao gôm cả trường +hợp thuê đất đã hết thời hạn sử +dụng đất nhưng chưa được gia hạn +sử đụng đất) + +Khoản 3 Điều 25 Chương +1 + +2__ | Bản sao các giấy tờ liên quan khác (nếu có) + +11. Hồ sơ khai khoản thu khác + +11.1 Hồ sơ khai phí bảo vệ môi trường đối với khai thác +khoáng sản + +Khoản 1 Điều 26 Chương +HÌ! + +1 01/PBVMT | Tờ khai phí bảo vệ môi trường +(Ap dụng đôi với hoạt động khai +thác khoáng sản) + +11⁄2 Hồ sơ khai lệ phí trước bạ + +Bản sao trong hỗ sơ khai lệ phí trước bạ là bản sao hoặc bản sao được cấp từ số gốc +hoặc bản sao được chứng thực từ bản chính. Trường hợp tô chức, cả nhân nộp bản sao +bằng hình thức trực tiêp thì phải xuất trình bản chính để đối chiếu. Trường hợp cơ quan +thuế đã kết nói liên thông điện tử với cơ quan có liên quan thì hỗ sơ khai lệ phí trước bạ + +là Tờ khai lệ phí trước bạ + +a) Hồ sơ khai lệ phí trước bạ nhà, đất + +1 01/LPTB Tờ khai lệ phí trước bạ (Áp dụng +đối với nhà, đất) + +Khoản 2 Điều 26 Chương +m + +2 |Bản sao các giấy tờ chứng minh tài sản (hoặc chủ tài sản) thuộc điện miễn lệ phí + +trước bạ (nếu có); + +3 | Bản sao giấy tờ chứng minh nhà, đất có nguồn gốc hợp pháp theo quy định của pháp + +luật; + +4 | Bản sao giấy tờ hợp pháp theo quy định của pháp luật về việc chuyển giao tài sản + +ký kết giữa bên giao tài sản và bên nhận tài sản; + +b) Hồ sơ kê khai lệ phí trước bạ tàu thuyền đánh cá, tàu +thuyên vận tải thủy nội địa, tàu biên nêu thiêu hỗ sơ gôc hoặc +đóng mới tại Việt Nam + +Khoản 2 Điều 26 Chương +1H + + +24 + +02/LPTB Tờ khai lệ phí trước bạ (Ấp dụng +đối với tàu thuyền đánh cá, tàu +thuyễn vận tải thủy nội địa, tàu +biển và tài sản khác trừ nhà, đất) + +Bản sao phiếu báo hoặc xác nhận của cơ quan có thâm quyền về việc tàu thủy, +thuyền thuộc đôi tượng được đăng ký sở hữu + +c) Hồ + +hồ sơ + +sơ khai lệ phí trước bạ đối với tải sản khác, trừ tâu Khoản 2 Điều 26 Chương + +thuyền đánh cá, tàu thuyền vận tải thủy nội địa, tàu biển thiếu | II + +gốc hoặc đóng mới tại Việt Nam + +| + +02/LPTB Tờ khai lệ phí trước bạ (Áp đụng +đối với tàu thuyền dánh cá, tàu +thuyễển vận tải thủy nội địa, tàu +biển và tài sản khác trừ nhà, đất) + +Bản sao các giấy tờ về mua bán, chuyển giao tài sản hợp pháp + +Bản sao các giấy tờ chứng minh tài sản hoặc chủ tài sản thuộc đối tượng không phải +nộp lệ phí trước bạ hoặc được miễn lệ phí trước bạ (nếu có); + +Đối với tài sản đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng lần đầu, người nộp thuế nộp +Bản sao Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc +Thông báo miễn kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc +Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại do cơ quan đăng kiểm Việt Nam cấp hoặc +Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng dùng cho xe cơ giới hoặc các giấy tờ, văn bản +của cơ quan có thẩm quyền thể hiện đầy đủ các chỉ tiêu của kiểu loại xe trên Bảng +giá (đối với ô tô, rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc được kéo bởi ô tô, các loại xe tương +tự); + +Đối với tài sản đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng từ lần thứ 2 trở đi tại Việt +Nam, người nộp thuế nộp Bản sao Giấy chứng nhận thu hồi đăng ký, biển sỐ xe của +cơ quan Công an xác nhận hoặc Bản sao giấy đăng ký quyền sở hữu, quyền sử đụng +tài sản của chủ cũ; + +11.3 Khai phí, lệ phí khác Khoản 3 Điều 26 Chương + +11 + +1 + +01PH Tờ khai phí + +2 + +01/LP Tờ khai lệ phí + +12. Hồ sơ khai lợi nhuận, cỗ tức nộp ngân sách nhà nước + +! 12.1 Khai lợi nhuận sau thuế còn lại Khoản I Điều 27 Chương + +II + +0LQT-LNCL | Tờ khai quyết toán lợi nhuận sau +thuê còn lại nộp vào ngân sách nhà +nước theo quy định của pháp luật + + +25 + +về quản lý và đầu tư vốn nhà nước +tại doanh nghiệp + +01-1/QT-LNCL + +Phụ lục bảng phân bê số lợi nhuận +sau thuế còn lại phải nộp đối với +hoạt động kinh doanh xổ số điện +toán (Kèm theo Tờ khai quyết toán +mẫu số 01/⁄QT-LNCL) + +12.2 Khai cỗ tức, lợi nhuận được chia + +Khoản 2 Điều 27 Chương +Hi + +01/CTLNĐC + +Tờ khai cổ tức, lợi nhuận được +chia cho phần vốn nhà nước tại +công ty cổ phần, công ty TNHH +hai thành viên trở lên + +13. Hỗ sơ khai phí, lệ phí + +ngoài + +cơ quan đại diện Việt Nam ở nước + +Khoản 1 Điều 28 Chương +HÌ + +1 + +01/PHLPNG + +Tờ khai phí, lệ phí và các khoản +thu khác do cơ quan đại điện nước +cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam +ở nước ngoài thực hiện thu (trường +hợp khai theo quý) + +02/PHLPNG + +Tờ khai quyết toán phí, lệ phí và +các khoản thu khác do cơ quan đại +diện nước cộng hòa xã hội chủ +nghĩa việt nam ở nước ngoài thực +hiện thu (trường hợp khai quyết +toán năm) + +02-1/PHLPNG + +Phụ lục bảng kê phí, lệ phí và các +khoản thu khác phải nộp theo từng +cơ quan đại điện nước cộng hòa xã +hội chủ nghĩa việt nam ở nước +ngoài thực hiện thu (Kèm theo Tờ +khai quyết toán năm) + +14. Hồ sơ khai thuế và các khoản thu đối với hoạt động dầu khí + +14.1 Đối với Liên doanh Vietsovpetro + +Điểm a Khoản 2 Điều 29 +Chương III + +| 01/TK-VSP | Tờ khai thuế và phụ thu phát sinh +trong năm +2 02/TK-VSP _ | Tờ khai quyết toán thuế và phụ thu + + +26 + +3 01/PL-DK + +T +¡Phụ lục sản lượng và doanh thu + +xuất bán đầu khí (kèm theo Tờ khai +02/TK-VSP) + +3.1 | Kèm theo bản sao: Báo cáo tài chính năm hoặc tại thời điểm kết thúc Hiệp dịnh Liên + +Chính phủ theo Chế độ kế toán áp dụng tại liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro. + +4 01/KD-VSP + +Tờ khai phụ thu, thuế thu nhập +doanh nghiệp (Áp dụng đối với +tiền kết dư của phần dầu, +condensate, khí để lại) + +5 02/KD-VSP + +Tờ khai quyết toán phụ thu, thuế +thu nhập doanh nghiệp (Áp dụng +đối với tiền kết dư của phân dâu, +condensate, khí để lại) + +6 01/LNCN-VSP + +Tờ khai tiền lãi dầu, khí nước chủ +nhà + +7 02/LNCN-VSP + +Tờ khai quyết toán tiền lãi dâu, +khí nước chủ nhà + +§ 02/PL-DK + +Phụ lục phân chia tiền dầu, khí +xuât bán (kèm theo Tờ khai +02/NCN-VSP) + +14.2 Đối với các hợp đồng dầu khí + +Điểm b Khoản 2 Điều 29 +Chương III + +1 01/TK-PSC + +Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp, thuê tài nguyên đôi với dâu +khi. + +2 01/PL-PSC + +Phụ lục chỉ tiết nghĩa vụ thuế của +các nhà thâu dâu khí (kèm theo TK +01/TK-PSC) + +3 02/TNDN-PSC + +Tờ khai quyết toán thuế thu nhập +đoanh nghiệp đôi với dâu khí. + +4 01/PL-PSC + +Phụ lục chỉ tiết nghĩa vụ thuế của +các nhà thâu dâu khí (kèm theo TK +02/TNDN-PSC) + +dầu khi, + +Kèm theo bản sao: Báo cáo tải chính năm hoặc báo cáo tài chính đến thời điểm kết +thúc hợp đồng dầu khí; Báo cáo thu hồi chỉ phí, báo cáo Dầu Lãi và Khí Lãi, báo +cáo định giá sản ¡ phẩm, báo cáo dầu thuế tài nguyên và khí thuế tài nguyên theo năm +hoặc tại thời điểm kết thúc hợp đồng dầu khí theo pháp luật dầu khí và hợp đồng + + +27 + +5 | 02/TAIN-P&C | Tờ khai quyết toán thuế tài nguyên +đối với dâu khí + +5] 01/PL-PSC [Phụ lục chỉ tiết nghĩa vụ thuế của +các nhà thầu dâu khí (kèm theo TK. +02/TAIN-PSC) + +5.2 01/PL-DK Phụ lục sản lượng và doanh thu +xuất bán dầu khí (kèm theo TK +02/TAIN-PSC) + +6 | 01PTHU-PSC | Tờ khai phụ thu + +7 | 01PTHU-PSC | Tờ khai quyết toán phụ thu + +&§ | 02/PTHU-PSC | Tờ khai quyết toán phụ thu + +9 01TNS-DK |Tờ khai các khoản thu từng lần +phát sinh thuộc nước chủ nhà + +10 | 0LLNCN-PSC |Tờ khai đối với tiền lãi dầu, khí +nước chủ nhà. + +11 | 02NCN-PSC | Tờ khai quyết toán đối với tiền lãi +dâu, khí nước chủ nhà. + +12 02PLDK |Phụ lục phân chia tiền dầu, khí + +xuất bán (kèm theo TK 02/UNCN- + +PSC) + +14.3 Đối với hoạt động chuyển nhượng quyền lợi tham gia hợp + +Điểm c Khoản 2 Điều 29 + +đồng dầu khí Chương TII + +1 03TNDN-DK |Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp (Áp dụng đối với thu nhập +từ chuyển nhượng quyền lợi tham +gia Hợp đồng dầu khí của tổ chức +tiến hành hoạt động dầu khí theo +quy định của Luật Dâu khí) + +Kèm theo: + +(1) Bản sao hợp đồng chuyển nhượng (bản tiếng Anh và bản dịch tiếng ViệU; +(@^) Giấy xác nhận của nhà điều hành, công ty điều hành chung, các bên tham gia +doanh nghiệp liên doanh, Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng Quốc gia Việt Nam +về tổng sô chỉ phí mà bên chuyển nhượng gánh chịu tương ứng với giá vôn của phần +quyền lợi chuyển nhượng của bên chuyễn nhượng và các tài liệu chứng minh; + + +28 + +(3) Bản sao chứng từ chứng minh các khoản chỉ phí liên quan đến giao dịch chuyển +nhượng; + +(4ÿTrường hợp chuyên nhượng làm thay đổi chủ sở hữu của nhà thầu đang nắm giữ +quyên lợi tham gia trong hợp đồng dầu khí tại Việt Nam, nhà thầu nước ngoài tham +gia trực tiếp vào hợp đồng dâu khí tại Việt Nam có trách nhiệm báo cáo và cung cấp +thêm bản sao các tài liệu sau: (ï) Cơ cầu cỗ phần của công ty trước và sau khi chuyển +nhượng; (ii) Báo cáo tài chính 02 năm của doanh nghiệp nước ngoài và các công ty +con/chỉ nhánh nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp quyên lợi tham gia hợp đồng dầu khí +tại Việt Nam; (ii) Báo cáo đánh giá tài sản và các tài liệu định giá khác sử dụng để +xác định giá trị chuyển nhượng của cỗ phiếu, vốn đầu tư ở nước ngoài theo hợp +đồng; (v) Báo cáo tình hình nộp thuế thu nhập của doanh nghiệp nước ngoài liên +quan đến việc chuyển nhượng làm thay đổi chủ sở hữu của nhà thầu đang năm giữ +quyền lợi tham gia trong hợp đồng dầu khí tại Việt Nam; (v) Báo cáo môi quan hệ +giữa doanh nghiệp nước ngoài chuyển nhượng và các chỉ nhánh hoặc công ty con +năm giữ trực tiếp hay gián tiếp. quyền lợi tham gia hợp đồng dầu khi tại Việt Nam +về: vốn góp, hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh thu, chỉ phí, các tài khoản, tài +sản, nhân sự. + +15. Hồ sơ khai thuế đối với nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài + +18.1 Đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng theo phương Khoản 1 Điều 30 Chương +pháp khấu trừ, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp trên cơ sở kê | III + +khai doanh thu, chỉ phí để xác định thu nhập chịu thuế thu nhập +doanh nghiệp: + +Thực hiện khai thuế giá trị gia tăng theo quy định tại điểm 4 +Phụ lục này, khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy dịnh +tại điểm 6 Phụ lục này. + +15.2 Đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng tính trực tiếp | Khoản 2 Điều 30 Chương +trên doanh thu, nộp thuê thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % | II + +trên doanh thu tính thuế (gọi chung là phương pháp trực tiếp) + +a) Hỗ sơ khai theo từng lần phát sinh, theo tháng nếu phát sinh | Khoản 2 Điều 30 Chương +nhiều lần trong tháng II + +I + +01/NTNN, Tờ khai thuế nhà thầu nước ngoài + +NCCNN (áp dụng đối với bên Việt Nam +khẩu trừ và nộp thuế thay cho nhà +thầu nước ngoài) + +- Kèm theo: Bản sao hợp đồng nhà thâu, hợp đồng nhà thầu phụ (đối với lần khai +thuê đâu tiên của hợp đông nhả thâu) + +b) Hỗ sơ khai quyết toán khi kết thúc hợp đồng Khoản 2 Điều 30 Chương + +II + + +29 + +02/NTNN + +Tờ khai quyết toán thuế nhà thầu +nước ngoài (áp dụng đối với bên +Việt Nam khẩu trừ và nộp thuế +thay cho nhà thầu nước ngoài) + +02-1NTNN + +Phụ lục Bảng kê các nhà thầu nước +ngoài + +02-2/NTNN + +Phụ lục Bảng kê các nhà thâu phụ +tham gia hợp đông nhà thâu + +15.3 Đối với trường hợp nộp thuế GTGT theo phương pháp +khấu trừ, nộp thuế TNDN theo tỷ lệ % tính trên doanh thu (gọi +chung là phương pháp hỗn hợp) + +Khoản 3 Điều 30 Chương +II + +a) Hỗ sơ khai theo từng, lần phát sinh, theo tháng nếu phát sinh + +nhiều + +lần trong tháng + +03/NTNN + +Tờ khai thuế nhà thầu nước ngoài + +- Kèm theo: Bản sao hợp đồng nhà thầu, hợp đồng nhà +thuế đầu tiên của hợp đồng nhà thầu) + +thầu phụ (đối với lần khai + +ồ sơ khai quyết toán khi kết thúc hợp đồng + +Khoản 3 Điều 30 Chương +HÌi + +1 04/NTNN Tờ khai quyết toán thuế nhà thầu +nước ngoài +2 02-2/NTNN Phụ lục Bảng kê các nhà thầu phụ +tham gia hợp đông nhà thâu +15.4 Hồ sơ khai thuế theo quý đối với hãng hàng không nước | Khoản 2 Điều 30 Chương +ngoài II +1 01/HKNN Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp đổi với hãng hàng không +nước ngoài +2 |- Kèm theo: Bản sao hợp đồng nhà thầu, hợp đồng nhà thầu phụ (đối với lần khai + +thuế đầu tiên của hợp đồng nhà thầu) + +15.5 Hồ sơ khai quyết toán thuế năm đối với hãng vận tải nước + +ngoài + +Khoản 2 Điều 30 Chương +m + +1 + +01/VTNN + +Tờ khai quyết toán thuế thu nhập +doanh nghiệp đôi với hãng vận tải +nước ngoài + + +30 + +01-1/VTNN + +Phụ lục bảng kê thu nhập vận tải +quốc tế (Áp dụng đối với doanh +nghiệp khai thác tàu) + +01-2/VTNN + +Phụ lục bảng kê bảng kê thu nhập +vận tải quốc tế (Áp dụng đối với +trường hợp hoán đôi/chia chỗ) + +01-3/VTNN + +Bảng kê doanh thu lưu công-ten- +nơ + +15.6 F + +lồ sơ khai thuế theo quý đối với tái bảo hiểm nước ngoài + +Khoản 2 Điều 30 Chương +HÌi + +1 01/TBH Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp đôi với tô chức tái bảo hiêm +nước ngoài + +2 01-1/TBH Phụ lục hợp đồng tái bảo hiểm, + +chứng từ tái bảo hiểm theo tổ chức +tái bảo hiểm nước ngoài + +16. Hồ sơ khai thuế của nhà cung cấp nước ngoài + +16.1 NCCNN trực tiếp khai thuế thực hiện khai thuế và điều +chỉnh hô sơ khai nêu phát hiện sai sót như sau: + +Khoản 1 Điều 31 Chương +HÌ! + +1 |02NCCNN Tờ khai thuế đối với hoạt động +kinh doanh thương mại điện tử tại +Việt Nam + +2 |02-/NCCNN Bảng kê chỉ tiết các khách hàng + +Việt Nam có giao địch với nhà +cung câp nước ngoài + +16.2 Trường hợp NCCNN ủy quyền khai thuế theo quy định, +bên được ủy quyền thực hiện thủ tục về khai thuế tương ứng +theo quy định tại điểm 16.1 Phụ lục này. + +Khoản 2 Điều 31 Chương +II + +16.3 Cá nhân không cư trú kinh doanh trên nền tảng thương +mại điện tử, nên tảng số khác không có chức năng đặt hàng +trực tuyên và chức năng thanh toán + +Khoản 3 Điều 31 Chương +HÌi + +1 + +03/CNNN-TMĐT + +Tờ khaithuế đối với cá nhân +không cư trú có hoạt động kinh +doanh trên nền tảng thương mại +điện tử, nền tảng số khác không có +chức năng đặt hàng trực tuyến và +chức năng thanh toán + + +31 + +17. Hồ sơ kê khai và nộp thay số thuế đã khấu trừ cũa tổ chức kinh doanh tại Việt +Nam áp dụng phương pháp tính thuế giá trị gia tăng là phương pháp khâu trừ thuê +khi mua hàng hóa, dịch vụ của nhà cung cầp nước ngoài + +| + +01NTNN, +NCCNN + +Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam +áp dụng phương pháp tính thuế giá +trị gia tăng là phương pháp khấu +trừ thuế + +Điều 32 Chương TII + +Nam ký kết với nhà cung cấp nước ngoài. + +|-Kèm theo: Bản sao hợp đồng (giây hoặc điện tử) của Tổ chức kinh doanh tại Việt + +18. Hồ sơ khai thuế thay của chủ quản nền tảng TMĐT, nền tầng số + +1 |0LCNKD- Tờ khai khấu trừ thuế đối với nhà | Khoản 1 Điều 33 Chương +NCCNN-TMĐT |cung cấp nước ngoài, hộ, cá nhân | II +có hoạt động kinh doanh trên nên +tảng thương mại điện tử +2 |01-1/BK-CNKD- | Bảng kê chỉ tiết số thuế đã khấu trừ +NCCNN-TMĐT | của nhà cung câp nước ngoài, hộ, +cá nhân có hoạt động kinh doanh +trên nên tảng thương mại điện tử +3 |01/BKNT-TMĐT [Bảng kê chỉ tiết số tiền nộp thuế + +của tô chức quản lý nền tảng +thương mại điện tử + +19, Mẫu biếu khấu trừ thuế đã nộp ở nước ngoài + +1 + +02/HTQT + +Giấy đề nghị khấu trừ thuế nước +ngoài vào thuế phải nộp tại Việt +Nam + +Điều 34 Chương III + + +Mẫu số: 01/KHBS +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 06 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phức + +TỜ KHAI BỎ SUNG + +J0 cöcn 007... ...... QỈRÃ......,.. +{02] Mã giao dịch điện tử: + +[04] Bỏ sung lần thứ: ................... +[05] Tên người nộp thuế: . +[06] Mã số thuế:.................. +[07] Tên tô chức, cá nhân cưng cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +00,680 TA. ............. " +[09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số............................-- ngầy.................... + +A. Xác định tăng/giảm số thuế phải nộp và tiền chậm nộp, tăng/giãm số thuế + +được khấu trừ, tăng/giâm số thuế đề nghị hoàn: + +1. Xác định tăng/giãm số thuế phải nộp và tiền chậm nộp: +1. Số thuê phải nộp trên tờ khai điêu chỉnh tăng/piảm: +Đơn vị tiền:....... + +Xa Jnlà Ấ hãi nAn cty h +STT 'Tên Tiểu mục 'Tăng/giảm số thuế phải nộp (tăng ghỉ (+), +giảm ghỉ (-)) +q) 2 @) +Tổng cộng: 110] +2. Sô thuê phải nộp trên Phụ lục phân bô điêu chỉnh tăng/giảm: ` +Đơn vị tiên........ +T3 Địa bàn hoạt động sả Số +. ja bàn hoạt độn, n é i +'Tên <đơn vị phụ thuộc, địa điểm HH ng suất, kinh doanh Cơ quan Tên bên +kinh doanh/tên mặt hàng/tỉnh nơi áđịa thuế quản chỉnh +STT | không có đơn vị phụ thuộcđịa | mạ la Kinh lý địa bàn | y Nai +điểm kinh doanh/đơn vị tiêu "do » nhận phân bú ¬ +thụ/cơ sở khai thác> D bỗ ngôn! +(nêu có) | Xã/Phường/Đặc | Tỉnh Œ), giảm +khu ghỉ (-)) +@) @2) 6) (4) G) (6) @) +¡_ | “†u lục bảng phân bộ: mẫu +SỐ ...> + + +2_|............. +Tổng cộng: [H] + + +2 + +3. Xác định số tiền chậm nộp điều chỉnh tăng/giảm (tăng ghi (+), giảm ghi (-)): + +a) Số ngày chậm nộp tính đến ngày..../,...(....1 cv... x1 00x 01gspree +b) Số tiễn chậm nộp tăng/giắm:......................... +1I. Số thuế được khấu trừ điều chính tăng/giãm: + +Đơn vị tiền:...... +A- TẢ Tăng/piäm số thuế khấu trừ (tăng +STT Tên Tiểu mục ghỉ (+), giảm ghi (-)) +q@) @) @) +"Tổng cộng: I2 + +II. Số thuế đề nghị hoàn điều chỉnh tăng/giảm: +Đơn vị tiền:....... +Tăng/giảm số thuế đề nghị hoàn +(tăng ghỉ (+), giảm ghỉ (-)) +@) @) @) + +Tổng cộng: [I3] + +B. Số thuế thu hồi hoàn và tiền chậm nộp (nếu có): + +I. Số thuế thu hồi hoàn: - + +1. Số tiền thu hồi hoàn:.......................... «+ Đông Việt Nam................................. + +2. Quyết định hoàn thuế: Số ... ngày ... cơ quan thuế ban hành quyết định + +3. Lệnh hoàn thuế: Số ... ngày .... + +II. Tiền chậm nộp: + +1. Số ngày nhận được tiền hoàn thuế:.. + +2. Số tiên chậm nộp (= số tiền đã được hoàn phải nộp trả NSNN x thời gian tính tiền +chậm nộp [14| x mức chậm nộp): ............................-...------- + HH re + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +STT Tên Tiểu mục + +..., HĐỒY....... tháng....... nŠM....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUẾ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ_ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Họ và tên:.............................-- (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu có)/Xác +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về nhận điện tử/Ký điện tứ) +thuế số:....... + +Ghỉ chú: + +* Thông tin <...> chỉ là ví dụ. + +* Chỉ tiêu [01]: Ký hiệu mẫu biểu của tờ khai người nộp thuế khai bố sung. + +* Chỉ tiêu (02): Mã giao dịch điện tử của tờ khai lần đầu có sai, sót cần bồ sung, điều +chỉnh. + +* Chỉ tiêu [04]: Số thứ tự lần người nộp thuế khai bổ sung so với tờ khai lần đầu đã được +cơ quan thuế thông báo chấp nhận. + +3 + +* : Chỉ tiêu A: Xác định số thuế phải nộp, tiền chậm nộp (nếu có), số thuế được khẩu trừ +hoặc số thuế đề nghị hoàn điều chỉnh tăng/giám giữa tờ khai bổ sung so với tờ khai cùng kỳ liền +kê trước đó đã nộp và được cơ quan thuế chấp nhận, ví dụ: + +- Tờ khai bổ sung lần 1: Là số chênh lệch giữa tờ khai bỗ sung lần 1 với tờ khai lần đầu +của kỳ tính thuế, + +- Tờ khai bổ Sung lấn 2: Là số chênh lệch giữa tờ khai bỗ sung lẫn 2 với tờ khai bồ sung +lần 1 của kỳ tính thuế. + +- Chỉ tiêu [10} +[I1} = Chỉ tiêu [07] phụ lục 01-1/KHBS. + +- Chỉ tiêu [12) = Chỉ tiêu [08} phụ lục 01-1/KHBS. + +- Chỉ tiêu [I 3} = Chỉ tiêu {09} phụ lục 01-1/KHBS. + +* Chỉ tiêu B: Số thuế thu hôi hoàn và tiền chậm nộp (nếu có): Người nộp thuế kê khai khi +tự phát hiện số tiền thuế đã được hoàn không đúng quy định phải nộp trả NSNN. + +- Số tiền thu hội hoàn: Chênh lệch giữa tờ khai bỏ sung với tờ khai cùng k) liền kỀ trước +đó, ví dụ: + ++ Tờ khai bổ sung lần 1: Là số chênh lệch giữa tờ khai bổ sung lần 1 với tờ khai lần đầu +của kỳ tính thuê; + ++ Tờ khai bổ sung lần 2: Là số chênh lậch giữa tờ khai bồ sung lần 2 với tờ khai bồ sung +lần 1 của kg) tính thuế. + +- Thông tin Quyết định hoàn, Lệnh hoàn theo thông tin số tiễn đã được hoàn thuê. Trườn, +hợp có nhiều Quyết định, Lệnh hoàn thì khai nhiều dòng tương ứng với từng số tiền thư hồi +hoàn. + +- Chỉ tiêu [14]: Xác định theo quy định tại điểm b khoản ¡ Điều 26 Nghị định +252/2026/NĐ-CP. + +Mẫu số: 01-1/KHBS +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHÙ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +BẢN GIẢI TRÌNH KHAI BỎ SUNG + +(Kèm theo Tờ khai bỗ sung mẫu số 01⁄KHBS) + +180001. 100A3..................... +{02] Mã giao dịch điện tử: + +[03] Kỳ tính thuế: +[04] Bồ sung lần thứ: ... +{05} Tên người nộp thuế + +30c. ................ + +A. Thông tin khai bỗ sung: + +Đơn vị tiền: ...... + +- Tên chỉ tiêu Mã số Sốđã| Số |Chênh lệch/thay đổi| Điều chỉnh +STT | điều chỉnh/ Tên chỉ điêu kê | điều | giữa số điều chỉnh | tăng/giâm | Lý do +hàng hóa, dịch vụ *€M | khai | chỉnh | với số đã kê khai |nghĩa vụ thuế +@) @_ @) @ | @) (6=@)-(4) VÌ) (8) + +4 +Tổng công (tăng +, giảm -) phải nộp: [07] +Tông cộng (tăng +, giảm -) khẩu trừ: [08] +Tổng cộng (făng +, giảm -) đề nghị hoàn: {09} + +B. Tài liệu kèm theo (nếu có): + + +2 +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những sô liệu dã khai./. +„ ngày. }..... tháng...... HĂm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN: - NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ + +Họ và tên:... (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn nhận điện tử/Ký điện tử) +về thuế số:....... +Ghi chú: + +Thông tin <...> chỉ là ví dụ. + +Chỉ tiêu [01): Ký hiệu mẫu biểu của tờ khai người nộp thuế khai bổ StNg. + +Chỉ tiêu [02}- Mã giao dịch điện tử của tờ khai lần đầu có sai sót cần bổ sung, điều +chỉnh. + +Chỉ tiêu [04]: Số thứ tự lần người nộp thuế khai bồ sung so với tờ khai lần đầu đã được +cơ quan thu thông báo chấp nhận. + +Chỉ tiêu A: Ghỉ cụ thể tất cả các chỉ tiêu có có chênh lệch hoặc thay đổi trên tờ khai, +phụ lục của tờ khai bổ sung so với tờ khai cùng kỳ liền kê trước đó đã nộp và được cơ quan +thuế chấp nhận. + +Cột (6): Kê khai dữ liệu chênh lệch/thay đổi của tất cả các chỉ tiêu có sai, sót cần điều +chỉnh trên tờ khai, phụ lục. + +Cột ( 2: Kê khai chỉ tiêu thay đổi về số thuế phải HỘP, số thuế được khẩu trừ, số thuế đề +nghị hoàn có sai sót cân điều chỉnh trên tờ khai, phụ lục bồ sung đã được điều chỉnh. + +Trường hợp NNT khai bồ sung tờ khai thuế GTGŒT làm giảm khẩu trừ làm tăng phải nộp _. +thì kê khai vào chỉ tiêu [07) và chỉ tiêu (08); giảm đề nghị hoàn làm tăng khẩu trừ thì kê khai +vào chỉ tiêu [08} và chỉ tiêu {09}:...). + +Chỉ tiêu B: Kê khai danh mục các tài liệu chứng mình thông tin điều chỉnh kèm theo hỗ +sơ. Trường hợp thu hồi hoàn phải gửi kèm Quyết định hoàn, Lệnh hoàn liên quan đến số thuế +bị thu hồi. + +Mẫu số: 01/VBGT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/11-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN NGƯỜI NỌP THUẾ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +, Hgày.......... tháng........ năm +VĂN BẢN GIẢI TRÌNH +9805. 00. ................... +{02] Mã giao dịch điện tử:.............................-- 5s nHH Hàng, +[03] Kỳ tính ChUẾC........... co 0 2 11131211111 08151114181111 15111 71121112712111271111 212711 errrke +87 10... .ẻ..... + +[05] Tên người nộp thuế: + +[06] Mã số thuế: + +[07] Tên tỗ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +3856 1: 1... ..........À.ÒỎ + +[09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục vẻ thuế: Số................................ ngày.................. +A. Thông tín điều chính so với số đã kê khai: + +Tên chỉ tiêu 5 cà Ấ 4s tẠ £ 3À, Chênh lệch/thay đôi | Điều chỉnh +STT | điều chinh/ Tên led — bu giữa số điều chỉnh với tăng/giâm +hàng hóa, dịch vụ số đã kê khai nghĩa vụ thuế +œ) 2 @) 4 G) (6=@)-4) @) +1 + +Tông cộng tăng đŒ) phải nộp: I0] +Tổng cộng giảm (-) khẩu trừ: [HỊ + +B. Thông tin giải trình +1. Điều chỉnh tăng số thuế phải nộp + +2 + +[12] Số thuế đã truy thu sau thanh tra, kiểm tra (nếu có) :........... đồng; + +Theo Quyết định số .... ngày .... tháng .... năm ... của ....; + +[13] Số thuế còn phải nộp sau điều chỉnh: .............. đồng; + +II )0bg. 1 00003..........ẽHARÃ...... +1I. Điều chỉnh giãm số thuế còn được khấu trừ chuyển kỳ sau + +115] Số thuế còn được khấu trừ chuyển kỳ sau đề nghị giảm: ......... đồng; +00a. 080... LWRẲ.....Ỏ +III. Điều chỉnh giảm số thuế đã được hoàn + +[7] Số thuế đã được giải quyết hoàn: ................ đồng: + +Theo Quyết định số .... ngày .... tháng .... năm ... của ...., Theo Lệnh hoàn số .... ngày +.. tháng .... năm ... của ....; + +[18] Số thuế đề nghị thu hồi hoàn: +[19] Lý do diều chỉnh: + +€. Tài liệu kèm theo (nếu có): + +dồng; + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về + +những số liệu đã khai./. +, ngày......tháng...... nĂm.. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN “ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc. +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÉ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ, +Họ và tên:.............................. (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu eó)/Xác +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn nhận điện tử/Ký điện tử) +về thuế số:....... + +Gi chú: + +Thông tin <...> chỉ là vi đụ. + +Chí tiêu [01]: Ký hiệu mẫu biểu của tở khai người nộp thuế điều chính. + +Chỉ tiêu [02]: Mã giao dịch điện từ của tờ khai lần đâu có sai sót cần điều chỉnh. + +Chỉ tiêu A: Ghi cụ thể tất cả các chỉ tiêu có có chênh lệch hoặc thay đổi trên tờ khai, phụ +lục của tờ khai điều chỉnh so với tở khai cùng kỳ liền kê trước đó đã nộp và được cơ quan thuế +chấp nhận. + +Cột (6): Kê khai dữ liệu chênh lệch/thay đổi của tất cả các chỉ tiêu có sai, sói cần đều +chỉnh trên tờ khai, phụ lục. + +Cột (7): Kê khai chỉ tiêu thay đổi và số thuế phải nộp, số Š thuế được khẩu trừ có sai sót cần +điều chỉnh trên tờ khai, phụ lục đã được điều chỉnh. + +Mẫu số: 0/GHKT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN NGƯỜI NỘP THUÉ, CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +- Số: ... HGẦ),......... BẰNG ........HĂN ...... +V/v đề nghị gia hạn nộp hỗ sơ +khai thuế +Kính gửi: +[01] Tên người nộp thuế: .. + +[02] Mã số thuế:.............. +[03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thú tục về thuế (nếu có): +1061 -....dÄẬẬÄẬÄẬÄẬHR.ÔỎ " +[05] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số............................... ngày.................... + +[06] Đề nghị gia hạn nộp hồ sơ khai thuế theo quy định tại Điều +18 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, +cụ thê như sau: + +[06.1] Thông tin hề sơ khai thuế đề nghị gia hạn: + +Thời hạn nộp hỗ sơ khai thuế Số ngày sỉ +STT | Mẫu từ khai | Kỳ tính thuế (ngày/tháng/năm) —— +Trước gia hạn Sau gia hạn , +œ) 2) @) (4 @) (6 +1 +2 +3 + +[07] Tài liệu gửi kèm (ghi rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao): + +_ cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, +đây đủ của các thông tin đã kê khai ./. + +.., NGÀ)....... thẲnG....... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +THUÊ (Chữ Rÿ. ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu cú)/Xác nhận + +điện từ/Ký điện tử) + + +Mẫu số: 01/GTGT +(Kêm theo Thông tự số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +: : TỜ KHAI THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG +(Áp dụng đối với người nộp thuế tính thuế theo phương pháp khẩu trừ cô hoạt động sản xuất kinh doanh) +101a) Tên hoạt động sản xuất kinh doanh: + +[01bJ Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... /Quý ... năm +102] Lần đầu: ø {03] Bổ sung lần th + +I04] Tên người nộp thuế: +(05] Mã số thuế: + +(06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +107] Mã số thuế: .... +(08] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: +109] Tên đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh của hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở +{10 Mã số thuế đơn vị phụ thuộc/Mã số địa điểm kinh doanh:............. + +111] Địa chỉ nơi có hoạt động sân xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đồng trụ sở chính: +[11a] X⁄/ phường/ đặc khu............... [I1e] Tỉnh/Thành phó, + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +Giá vị hàng hóa, Thuế si +" ịch vụ uễ giá trị gia +STT Chỉ tiên (chưa só thuế giá ng * +trị gia tăng) +A _ | Không phát sinh hoạt động mua, bán trong kỳ (đánh đấu "X”) | 81) | +B__ | Thuế giá trị gia tăng còn được khấu trừ kỳ trước chuyên sang Lm ] +€ _| Kê khai thuế giá trị gia tăng phải nộp ngân sách nhà nước. +1 _ | Hàng boá, dịch vụ mua vào trong kỳ +1_ | Giá tị và thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ mua vào 23] 24] +“Trong đó: hàng hóa nhập khẩu. 32] 4a) +Thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ mua vào được khắn trừ kỳ này B5I +II | Hãng hoá, dịch vụ bán ra trong kỳ +1 Miảng hóa, dịch vụ bán ra không chịp thuế giá trị gia tăng. 26} ++ _ | Hãng hóa, địch vụ bán ra chịu thuế giá trị gia tăng pỊ 8| +([27I=I29j+J30]+321+132a]-I32b|; J28]=31]+J33)) +a __ | Hàng hoá, dịch vụ bán ra chịu thuế suất 0%. I29 +b__ | Hàng hoá, dịch vụ bán ra chịu thuế suất 5% 130] J31J +©__ | Hồng hoá, dịch vụ bán ra chịu thuế suất 10% 82] Bãi +đ__| Hâng hoá địch vụ bán ra không kê khai tỉnh nộp thuế [32a] +œ _ | Hàng hoá, dịch vụ bán ra không tính vào giá tính thuế giá trị gia tăng 820] ++ _ | Hàng hoá, địch vụ bán ra không thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật | .„ +thuế giá trị gia tăng 64a] +4 | Tổng doanh thu và thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, địch vụ bản ra B4 gã] +(I34|=|26]+J27|+I34a]: |35]=J28]) +HI | Thuế giá trị gia tăng phát sinh trong kỳ ([36]=[35]-[25]) B6] +IV | Điều chỉnh tăng, giảm thuế giá trị gia tăng còn được khâu trừ của các kỳ trước +1 | Điều chỉnh giảm 37] +2 | Điều chỉnh tăng i38] +V_ | Thuế giá trị gia tăng nhận bàn giao được khẩu trừ trong kỳ [39a] +VI | Xác định nghĩa vụ thuế giá trị gia tầng phãi nộp trong kỳ: +Ũ “Thuế giá trị gia tăng phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ ta] +{I40a]=([36]-J221+[37]-I28]-I32a]) > 0} + + +2 + ++ _ | Thuế gi trí gia tăng mua vào của dự ân đầu tư được bù trừ với thuế GTỚT còn phải nộp của | nụị +hoạt động sân xuất kinh đoanh cùng kỳ tính thuế (J40b]<[403]) + +3 Thuế giá trị gia tăng còn phải nộp trong kỳ ([40]=|40a]-|40b]) d0] + +4 _—_| Thuế giá trị gia tăng chưa khẩu trừ hết kỳ này {[41)=({36)-[22)+37]-I38)-I39a)) <0} lá1I + +4.1 | Thuế giá ị gia tăng để nghị hoàn (142] < [41]) m + +4.2 | Thuế giá trị gia tăng còn dược khẩu trừ chuyển kỳ sau (|43|=|41]-[42)) 143] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu rách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +-.› HGỀ/....... (HẲNg....... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN LĐIỆN NH NỌP “THUÊ ỐNG +ĐẠI DI PHÁP CỦA P THUÊ +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ VẺ THUÊ (Ký, ghỉ rồ họ tên; chức vụ và đông đấu (nếu côö)/Kỷ điện từ) +Chúng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số:...... + +Ghỉ chú: +1. Chỉ tiêu [014]: Người nộp thuê lựa chọn một trong các hoạt động sau: + +- Hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường + +- Hoạt động xổ số kiến thiếu, xổ số điện toán + +- Hoạt động khai thác dâu khí + +- Đự án đầu tư cơ sở hạ tầng, nhà để chuyển nhượng khác địa bàn tỉnh nơi đóng trụ sở chính +- Nhà máy sản xuất điện khác địa bàn tỉnh nơi đúng trụ sở chính. + +2. Chỉ tiêu [09J, [10], [11]: Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điềm kinh doanh đóng tại địa +phương khác tình nơi đóng trụ sở chính. Trường hợp ‹ có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kính doanh đúng +trên nhiều xã/phường/đặc khu do Thuế tùad/thành phổ quản lý thì chọn 1 đơn vị đại điện để kê khai vào chỉ +tiêu này. Trưởng hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đóng trên nhiều xấphường/đặc khu do +Thuế cơ sở quản lý thì chọn 1 đơn vị đại diện cho xã/phường/đặc khu do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào +chỉ tiêu này. + +3. Chỉ tiêu [32b)}: Khai giá trị hàng hóa, dịch vụ thuộc trường hợp không tính vào giá tính thuế giá trị +gia tăng theo quy định của pháp luật thuê giá trị gia tăng. + +4. Chỉ tiêu [34a}- Khai doanh thu của hàng hóa, dịch vụ theo 4i định tại khoản 2 Điều 40 Nghị định +số 181/2025/NĐ-CP ngày 01/07/2025 của Chính phủ và các văn bản sửa đối, bỏ sung. + +3. Chỉ tiêu (377 và (3Š7- + +- Trường hợp hàng hóa, dịch vụ mua trả chậm, trả góp có giá trị hàng hóa, dịch vụ mua từ 05 triệu +đồng trở lên, cơ sở kinh doanh kê khai, điều chỉnh giảm sỏ thuế giá trị gia tăng đầu vào được khẩu rừ đối với +phản giá trị hàng hóa, dịch vụ không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt vào chỉ tiêu [37] kỳ tính +thuế ¿ phát sinh nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng, phụ lục hợp đồng (không phải khai bố Sung hồ sơ khai +thuê). Trường hợp sau khi điều chỉnh, cơ sở kinh doanh có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt thì cơ sở +kinh doanh được kê khai, khẩu ừ. số ố thuế. giá trị gia tăng đâu vào đôi với phẫn giá trị hàng bóa, dịch vụ có +chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt vào chỉ tiêu [38} kỳ tính thuế có chứng từ thanh toán không dùng +tiền mặt. + +- Trường hợp người nộp thuế phát hiện số thuế giá trị gia tăng đầu vào khi kê khai, khẩu trừ bị sai, sót +thực hiện khai vào chỉ tiêu [37] hoặc [36] thẳng, quý phát hiện sai, sót nếu việc khai thuế được thực hiện +vào tháng, quỷ phải sinh thuế giả trị gia tăng đầu vào bị sai, sốt làm giảm số tiền thuế phải nộp hoặc chỉ làm +tăng hoặc giảm số thuế giá trị gia tăng còn được khẩu trừ chuyên Àÿ sau (không phải khai bê sung bô sơ khai +thuô). + +- Trường hợp người mua nhận được hóa đơn điểu chỉnh, hóa đơn thay thể thuộc các trưởng hợp theo +quy định tại khoản 5 Điều 10 Thông tư. số 91/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ Tài chỉnh thì kê khai vào +chỉ tiêu [37] hoặc (38} của & tính thuế nhận được hóa đơn điều chỉnh, hóa đơn thay thể (không phải khai bố +sung hồ sơ khai thuô). + +3 + +- Trưởng hợp người nộp thuế chuyển đôi phương pháp tính thuế từ phương pháp khẩu trừ thuế sang +phương pháp trực tiếp trên doanh thu thị kê khai điều chỉnh giảm š Ô thuế giá trị gia tăng chưa được khẩu trừ +hết vào chỉ tiêu 37} tại kỳ tính thuế cuối cùng trước khi chuyển đối phương pháp tính thuế (không phải khai + +bổ sung hỗ sơ khai thuê). + +- Các trường hợp khác thực hiện theo quy định tại Điều 12 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP ngày +30/6/2026 của Chính phủ và Phụ lục 1I Thông tư này. + +6. Chỉ tiêu [39qj: Khai số thuế giá trị gia tăng côn được khẩu trừ chưa đề nghị hoàn của dụ án đầu tư +chuyển cho người nộp thuế là chủ đầu tư hoặc người nộp thuê khác do chủ đầu tư. giao quản lý hoạt động kinh +doanh tiếp tục khẩu trừ đà số thuế giả trị gia tăng côn được khẩu trừ, không đủ điều kiện hoàn, không ) hoàn +mà người nộp thuế đã kê khai riêng tờ khai thuế dự án đầu tủ) khi dự án đâu tư đi vào hoại động hoặc số thuế +giá trị gia tăng côn được khẩu trừ của hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị phụ thuộc khi chấm dị hoạt +động, hoặc số thuế giá trị gia lăng còn được khẩu trừ của hoạt động sản xuất kinh doanh của người nộp thuế +bị chia, tách, sáp nhập, hợp nhất. + +7. Chỉ tiêu [40b}: Khai tổng số thuế giá trị gia tăng đã khai tại chỉ tiêu [28aj và [28b} của Tờ khai thuế +mẫu số 02/GTGT./. + + +Phụ lục + +Mẫu số: 01-2GTGT +(Kèm thea Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chữnh) + +BẰNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG PHÁI NỘP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỌNG SẢN XUẤT THỦY ĐIỆN +(Kèm theo Tờ khai mâu sô 01/GTGŒT) + +hoặc Quý + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng + +[02] Tên người nộp thuế: +I03] Mã số thuế: ............ + +năm ...... + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +STT + +Chỉ tiêu + +Mã số +thuế/Mã +địa điểm + +kinh +doanh + +Địa bàn hoạt động +sản xuất, kinh doanh + +Xã/ +phường/ +đặc khu + +Tỉnh/ +thành +phố + +Cơ quan +thuế +quản lý +địa bàn + +nhận - +phân bồ + +Số thuế +GTGT +phải nộp +của nhà +máy thủy +điện + +Tỷ lệ +phân +bổ (%) + +Số thuế +phải nộp + +105] + +[06] + +t0Ị + +[08] + +193 + +10) + +II] + +I2]=[Hx +10] + +Nhà máy + + +[10a] + +11 + +Nơi có văn +phòng điều +hành nhà +máy + +1.2 + +Nơi có nhà +máy thủy +điện (khác +nơi có văn +phòng điều +hành) + +Nhà máy + + +{10b] + +21 + +Nơi có văn +phòng điều +hành nhà +máy + +22 + +Nơi có nhà +máy thủy +điện (khác +nơi có văn +phòng điều + +hành) + +Cộng (113]=>[10); [14]=>[12]) + +H5] + +04) + + +2 + +Tôi cam đoan sế liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. +.., HGẦY....... tháng....... HĂm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ "hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Họ và tên:... _ (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đông dắu (nếu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ nạ chuyên +môn về thuế số:... + +Ghỉ chủ: + +1. Cột chỉ tiêu ƒ07}, [08}: Khai tên xã/phường/đặc khu, tính, thành phố nơi có văn phòng điều +hành nhà máy thủy điện và nơi có nhà máy thủy điện. Trưởng hợp một nhà máy đồng trên nhiều xã/ +phường/đặc khu do cùng mỘI CƠ quan thuế quản lý thì chọn 1 xã/phường/dặc khu trong các +xã/phường/đặc khu nơi có nhà máy để kê khai vào chỉ tiêu này. + +2. Cột chỉ tiêu [09]: Chỉ khai cơ quan thuê quản lý địa bàn nhận phân bố. + +3. Cột chỉ tiêu [10]: Người nộp thuế tự xác định số thuế giả trị gia tăng phải nộp của nhà máy +thủy điện để kê khai vào chỉ tiêu [10a], [10b), các ô còn lại để trắng. + +4. Cột chỉ tiêu [I1]: Khai tỷ lệ phân bề cho từng tỉnh, thành phổ theo tỷ lệ giá trị đầu tư nhà máy +thủy điện trên từng tình, thành phố. + +Š. Cột chỉ tiêu [12}: Số thuế phải nộp cho từng tinlV thành phố, được xác định bằng số thuế phải +nộp của nhà máy thủy điện nhân (x) với tỷ lệ phân bổ cho từng tinh thành phố. + +6. Các trường hợp phân bố theo Phụ lục này được thực hiện đến hết ngày 31/12/2026. + + +Mẫu số: 01-3/GTGT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẰNG PHÂN BỎ SÓ THUÊ GIÁ TRỊ GIA TĂNG PHẢI NỌP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XỎ SÓ ĐIỆN TOÁN +(Kèm theo tờ khai thuế giá trị gia tăng mẫu số 01/GTGT) + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng...... năm...... +[02] Lần đầu 1 [03] Bễổ sung lần thứ:... +1M 2700) 1... .ẻ.‹(4......,ÓÔ. +0c T11 ................. +[06] Tổng doanh thu thực tế:....................... đồng + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Địa bàn hoạt cơ +3 SỐ động sản xuất, uan | Doanh +— kânh doanh” thuế thu báu | Tỷ lệ doanh Số thuế +STT | — Chitiêu địa điểm quản lý| vé thực | thubámvé | nhàinệp +kinh Xã/ Tỉnh/ địa bàn | tế theo thực tế theo cho từng +doanh phường/ | qnạnn | nhận từng | từng tỉnh (%) tỉnh +đặc khu phố phân tỉnh +bô +—. [15]=ehi +I14]={13]/ 1A +I07 I08] I0] 0] II] 12] 3] {06]x100% 140Ixi14] + + + +Cộng theo từng tỉnh ..... [16] +Cộng các tỉnh khác nơi NNT đóng trụ sở chính [17]E>H6] +Số thuế phãi nộp cho nơi NNT đóng trụ sở chính ([18]=chỉ tiêu [40]-[17]) [18] + + +2 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số +liệu đã khai /. +., Hgày....... thẳng....... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ +Họ và tên:......... (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu c6)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ 'chuyên +môn về thuế s¿ + +Giủ chú: + +1. Cột f08} : + +- Tên đơn vị phụ thuộc khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính: Kê khai cho +tỉnh nơi đơn vị phụ thuộc đóng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trường hợp trong một tỉnh có nhiều đơn +vị phụ thuộc ở nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bàn +xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [08). + +- Tên địa điểm kinh doanh khác tỉnh với nơi người nộp thuế đồng trụ sở chính: Kê khai cho +tỉnh nơi có địa điểm kinh doanh nếu phát sinh doanh thu bán về theo từng địa điểm kinh doanh. +Trường hợp có 2 nhiều địa điểm kinh doanh trên nhiều xã/phường/đặc khu khu thuộc một tỉnh thì +chọn 01 địa điểm kinh doanh tại 01 địa bàn xã/phường/dặc khu phái sinh doanh thu đê kê khai +vào cột (087. + +- Mơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tỉnh nơi không có đơn +vị phụ thuộc, địa điêm kinh doanh nhưng có phát sinh doanh thu bán vé. Trường hợp trong một +tỉnh có phát sinh doanh thu bán vé ở nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 địa bàn +xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu đề kê khai vào cột [08). + +2. Chỉ tiêu [10), [II): Kê khai địa bàn cấp xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị phụ +thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở +chính. Trường hợp có nhiêu đơn vị phụ thuộc, địa điêm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên +nhiều xãjphường/đặc khu thuộc một cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bồ là Thuế tỉnh, +thành phỗ thì chọn l đơn vị đại điện hoặc một xã/phường/đặc khu để kê khai vào chỉ tiêu này. +Trường hợp có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên nhiều +xã/phường/đặc khu thuộc 1 cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ là Thuế cơ sở thì chọn 1 +đơn vị đại diện hoặc 1 xã/phường/đặc khu do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này. + +3. Chỉ tiêu [17] + chỉ tiêu [18 phải bằng chỉ tiêu [40] trên Tờ khai thuế giá trị gia tăng +mẫu số 01/GTŒT. + +4. Chỉ tiêu [40} lấy trên Tờ khai thuế GTGT mẫu số 01/GTGT. + +BÁNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG PHẢI NỘP + +Phụ lục + +ngày 30 tháng 6 + +Mẫu số: 01-6/GTGT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC + +Bộ Tài chữ) + +2026 của Bộ trưởng + +(Trừ hoạt động sản xuất thủy điện, hoạt động kính doanh xổ số điện toán) + +(Kèm theo Tờ khai mẫu số 01/GTŒT) + +[01a] Hoạt động phân bổ: n Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất, +n Đơn vị phụ thuộc kinh doanh dịch vụ viễn thông cước trả sau. +{01b] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... “Quý ... năm ... + +J02] Lần đầu: n + +[03] Bổ sung lần thứ:.... +J0 11712 số. ...................HạHậHHậH......... + +0c... .................ắ.H........ + +Đơn vị + +: Đẳng Việt Nam + +Số thuế phải nộp của cơ sở sản xuẤt/dịch vụ viễn thông cước trả sau + +chính> + +(06] +“Tổng doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng của sản phẩm sản xuẤt ra [07] +6 Địa bàn hoạt động Doanh thu sản phẩm sản xuất của cơ sở sản +Mã s sản suất, kinh Cơ quan | xuất/Doanh thu dịch vụ viễn thông cước trả sau h +Số thuế phải nộp cho $3 nề +thuế doanh thuế, (chưa có thuế giá trị gia tăng) từng tỉnh nơi có cơ sở sản | Số thuế phải nộp cho +sA Mã địa quản lý s ^ từng tỉnh nơi có cơ sở +STT Chỉ tiêu điể địa bài xuắt/đơn vị phụ thuộc ân xuất t trườn, +tình xư Tỉnh/ nh 1° | Hàng hóa Hàng hóa - kinh doanh dịch vụ viễn | TU “hi côi, 2 l +doanh thành | Ẫg chịu thuế suất | chịu thuế Tổng thông cước trả sau hợp [06))<([19]+{20)) +oanh | Phường | phá | Phân 5% suất 10% +Đặc khu +{08 {09] 110 [HMI [12] [3] 1] {15 [16]=[H4]#[15| | [17J=1%x(14]+2%x(1S] | (21]=((06|x({16)/407)). +1 Đơn vị phụ thuộc + +Công thco từng tỉnh I8] 221 +Cộng các tỉnh 119]=EI18J I23)=>I221 +Số thuế phải nộp cho nơi NNT đóng trụ sở chính ({20]=[06]-(19] hoặc [24]=[06]-[23]) 29) I24] +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. +` ` -n Hgày,..... thẳng,...... năm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +“Họ và ên:.. + +Ghỉ chú: +1. Chỉ tiêu [(I1a]: Người nộp thuế lựa chọn một trong hai hoại động phân bồ sau: + +- Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất và cơ sử sản xuất điện mặt trời mái nhà. + +- Đơn vị phụ thuộc kinh doanh dịch vụ viễn thông cước trả sau. +2. Chỉ tiêu ƒ067, (077: + +- Trường hợp lựa chọn phân bồ cho cơ sở sản xuất: Người nộp thuế tự xác định số thuê phải nộp và doanh thu chưa có thuế GTGT của Cơ sở +sản xuất nhưng không được lớn hơn số thuế phải nộp và tông doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng trên tờ khai thuế giả trị gia tăng mẫu số + +01/GTGŒT. + +- Trường hợp lựa chọn phân bổ cho kinh doanh dịch vụ viễn thông cước trả sau: Người nộp thuế tự xác định số thuế phải nộp của dịch vụ viễn +thông cước trả sau tại chỉ tiêu [06j nhưng không được lớn hơn số thuế phải nộp trên tờ khai thuế giá trị gia tăng mẫu số 01/GTŒT, chỉ tiêu [07] để + +trồng. + +chính. +4. Các trường hợp phân bồ theo Phụ lục này được thực hiện đến hết ngày 31/12/2026. + +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông đầu (nếu có)/Kỷ điện tử) + +3. Chỉ tiêu [11], [12]: Khai tên xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác tỉnh, thành phó với nơi đóng trụ sở + + +Mẫu số: 01-7/GTGT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +lngảy 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng| +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Phụ lục +BẰNG PHÂN BỎ THUẾ GTGT ĐẦU VÀO CHO CÁC +CHI NHÁNH KINH DOANH VIỄN THÔNG +(Kèm theo tờ khai thuê giá trị gia tăng mâu số 01/GTGŒT) +[01] Kỳ tính thuế: tháng......... năm ........./Quý......... năm ......... +{02} Lần đầu: ø I03] Bê sung lần thứ: ... + +[04] Tên người nộp thuế: (Tên cơ sở kinh doanh dịch vụ viễn thông)...................... sec. +[05] Mã số thuế: . —............ "—— + +[06]Tên tổ chức, e cá á nhân cung cấp dịch vụ làm thủ th tục về Š thuế (nếu có) +[07] Mã số thuế: +[08] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: S + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +. | Tổng đoanh | Giá trị hàng H +Tên chỉ nhánh | MỖIChÍ Í tụ để xác | hóa, dịch vụ | ThuếGTGT +nhánh và an" R đầu vào của +và trụ sở Am" định tỷ lệ mua vào ` ¬ +h „ | trụ sở chính R h hàng hoá, địch +STT chính cơ sở cơ sở kint phân bô phân bô vụ phâ bổ | Ghỉchú +kinh doanh ; (không bao (chưa có —_" +dị :à doanh dịch h h cho các chỉ +ch vụ viên ; gồm doanh | thuê GTGT) „ R +thôn vụ viễn thu khôn nhánh và trụ +Š thông Nướ~ sở chính +chịu thuê) +[091 [0 H 121 [1] [14] [15] +] +2 +3 +Tổng công | + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC « fgÀ....... thẳng....... HĂm....... +HIỆN DỊCH VỤ LÀM __ NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc +THỦ TỤC VỀ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ + +(Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ +Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn ý điện 0) + +về thuế số:.................... + +Mẫu số: 01-8/GTGT +(Kèm theo Thông tư số 39/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng ú năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +PHỤ LỤC THÔNG TIN ĐÈ NGHỊ HOÀN THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG +(Kèm theo Tờ khai mẫu số ... <01/GTGT hoặc 02/GTGT>) +01b] Kỳ tính thuế: “Tháng ... năm ... “Quý ... năm ... + +102] Lần đầu: 1 103] Bổ sung lẳn thứ: .... + +[04] Tên người nộp thuê: +105] Mã số thuế:.. + +1. Thông tin đề nghị hoàn: + +s Kỳ đề nghị hoàn thuế Trường hợp đề nghị | Số tiền đề nghị hoàn | — Ghỉ chú +: +hoàn thuế +Từ kỳ Đến kỳ +q@) 2) @) (4) @) (@ + +2. Thông tin về hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ mua vào đề nghị hoàn: + +3. Thông tin xác định số thuế giá trị gia tắng đũ diều kiện hoàn đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu: + +4. Hình thức đề nghị hoàn trả: +3) Bùừ trừ cho khoản phải nộp NSNN: + +Số tiền bù +Mã định C trừ với số +. danh M Số tiền đề nghị thuế phát +srrị Masô khoản 42" | Tiểumục | Kỳ thuế tiên để nghị | san của | Ghi chủ +thuê A=¬ quản lý bù trừ (VNP) +phải nộp th kỳ tính +(nếu có) ụ thuế tiếp +theo +@) @ @) 4) @) (6) IV) @®) @) +Tổng cộng +b) Huần trả trực tiếp: +Hình thức hoàn trả: +Tên chủ tài khoản. +Tài khoản số:..... + +Tại Ngân hàng (KBNN), _ _— +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đứng và chịu trách nhiệm trước pháp luật vẻ số liệu đã khai./. + +.... /IgÈ....... thẳng....... năm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +và (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nếu có)/Ký điện tử) +vụ chuyên môn + + +Mẫu số: 05/GTGT +(Kèm theo Thông tư só 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +'Bö Tài chính) + +CỌNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG +(Áp dụng đói với người nộp thuế tính thuế theo phương pháp khẩu trừ có hoạt động xây đựng, chuyển nhượng bắt động +sản tại địa bàn cấp tính khác nơi đóng trụ sở chính) + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ... nằm ... /Lần phát sinh ngày ... tháng ... năm +[02] Lần đầu: F1 103) Bê sung lần thứ: ... + +[04] Tên người nộp thuế. +[05] Mã số thuế: + +106] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có; +107] Mã số thuế: +108] Hợp đồng dịch vụ lâm thủ tục về thuế: Số. +(09] Địa chỉ nơi có hoạt động xây dựng, chuyển nhượng BĐS: + +(09a] Xã/phường/đặc khu. I09c] Tỉnh/Thành phó.......... ven | +1. Kê khai nghĩa vụ thuế: ị +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam. ị +Doanh thu chưa có thuế | Tỳ lệ (%) thuế giá | Thuế giá trị gia tăng +STT Hoạt động giá trị gia tăng trị gia tăng phải nộp + +1] 22) I23]=211xI22] + +1] Hoạt động xảy dựng, +2_| Hoạt động chuyên nhượng bât động sản + +: Tẳng cộng J24i=>J21) J25]=2I23] +11. Kê khai thông tìn của hợp đồng xây dựng: + +Mã số thuế Địa chỉ nơi có công trình Tổng giá trị hợp đồng +của ch. đầu tư (chưa có thuế giá trị gia +ST | g › Ngàyhợp | Tên chử (nếu có) tăng) +hợp đi +T | Š6Mwđổng | qặng đầu tư Số nhà, Xã | TỉnMTP +đường phố | phường/ +đặc khu + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +ò NG`ÀY....... thắng. - +NGƯỜI TRỰC TIẾP “THỰC HIỆN DỊCH “NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc , +VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tê (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số:...... + +Ghị chú: +—— - Chỉ tiêu {09): Khai thông tin địa chỉ nơi có hoạt động xây dựng. chuyển nhượng bắt động sản khác tỉnh với +nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. Trường hợp có nhiều hoạt động. đóng trên nhiều xã/phường/đặc khu nhưng cơ +quan thuế quân lý các hoạt động này là Thuế tình, thành phố hoặc Thuế cơ sở thì chọn 1 xã/phường/đặc khu trong các +xã/phường/đặc khu nơi có hoạt động để kê khai vào chỉ tiêu này. +- Mục lÍ: Người nộp thuế chỉ kê khai lần đầu khí hợp đồng được kg) kết hoặc khai bê sưng, thay đổi khi phát +sinh thay đỗi hợp đồng, giá trị hợp đằng. + + +Mẫu số: 02/GTGT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG +(Ấp dụng döi với người nộp thuế tính thuế theo › phương pháp khẩu trừ có dự án đâu tư thuộc trưởng hợp được hoàn +thuế và có nh cầu hoàn thuê) +(01a] Mã hỗ sơ khai dự án đầu tư: ...... + +101b] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... /Quý ... năm ... +102] Lần đầu: 1 {03] Bê sung lần thứ:... + +104] Tên người nộp thuế: +(05] Mã số thuế: +[06] Tên dự án đầu t +[07] Địa chỉ thực hiện dự án đầu tư: +(10j Tinh/thành phó: +[11] Văn bản phê duyệt dự án đầu tư: Số +[12] Tên chủ dự án đầu tư :. +[13] Mã số thuế: +[14] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có +115) Mã số thuế: +[16] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: + +[08] Xã/phường/đặc khu :. + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Giá trị hàng hóa, địch vụ tá tri +sTr Chỉ tiêu (chưa có thuế giá N gia | Thuếgitrị +tăng) gỉa tầng +1_| Thuế giá trị gia tăng chưa được hoàn kỳ trước chuyên sang 211 +2 | Thuế giá trị gia tăng đầu vào của dự án đầu tư nhận bàn giao 21a) +3 | Kê khai thuê giá trị gia tăng đầu vào của dự án đầu tư. +3.1 | Hàng hoá, dịch vụ mua vào trong kỳ 221 123 +Trong đó: hàng hóa nhập khẩu I22a] I23a] +3.2 | Điều chỉnh giá trì và thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, địch vụ mua vào các kỳ trước +Điều chỉnh tầng 41 E5] +Điều chỉnh giảm J26] 12) + +a + +b + +4 |Têng Số thuế giá trị gìa tăng đầu vào của. bàng hóa, địch vụ mua vào (128)=211*21a}+231+25L-|27) | i28) + +$ | Thuế giá trị gia tăng mua vào của dự án đầu tư bù trừ với thuế giá trị gia tăng phải nộp của hoạt 8a] + +động sản xuất kinh đoanh cùng kỳ tính thuế ([28a]<]28}) + +6 | Thuế giá trị gia tăng mua vào của đự án đầu tư bù trừ với thuế giá trị gia tăng phải nập của hoạt + +ng sân xuất kinh doanh cùng kỳ tính thuế của chủ đầu tư (trường hợp người nộp thuê được chủ | [28b] + +nh tư giao quản lý dự án đầu tư; (|28b]<[28]-[28a]) + +7 | Thuế giá trị gia tăng đầu vào chưa được hoàn đến kỳ tính thuế của dự án đẫu tư " +(I29]={28]-I28aJ-J28b]) + +8] Thuế giá trị gia tầng đề nghỉ hoàn (J30]<]29]), J30] +9 | Thuế giá trị gia tăng đầu vào của dự án đầu tư chưa được hoàn bàn giao trong kỳ ([31]<[29]-J30]) II +10 | Thuế giá trị gia tăng đầu vào của dự án đầu tư chưa được hoàn chuyên kỳ sau (J32]=[29]-|30]-J311) 21 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +Hgày....... tháng....... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ ' “NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc . +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ: ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA. NGƯỜI NỌP THUẺ +Họ và tên:.. (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đếu (nêu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số:...... + +Ghỉ chú. +1 Chỉ tiêu {01a}: Người nộp thuế tự xác định mã hỗ sơ khai dự án dầu tư đảm bảo phải duy nhất theo mã số +thuÊ của người nộp thuế cho từng dự án đâu tư với các thông tin từ chỉ tiêu {06} đến [13}. Trường hợp đự án đầu tư +thực hiện trên nhiều địa bàn cáp tỉnh thì kê khai theo địa chỉ dự án tại nhiễu tình vào chỉ tiêu từ [7] đắn [10]. +2. Chỉ tiêu {21a}: Khai só thuế giá trị gia tăng đấu vào của dự án dâu tư thuộc trường hợp được hoàn thuê +GTGT do chủ đự ún giao quản lý dự án hoặc từ các đơn vị khác do chủ dự án phân công quản lý. + + +2 + +3. Chỉ tiêu từ (24) đến [27]: + +- Trường hợp hàng hóa, dịch vụ mua trả chậm, trẻ góp có giá trị hàng hóa, dịch vụ mua từ 05 triệu đồng trở lên, +cơ sở kinh doanh kê khai, điều chỉnh giảm số thuế giá trị gia tăng đâu vào được khẩu trừ đối với phần giá trị hàng hóa, +địch vụ không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt vào chỉ tiêu [26], [27] kÿ tính thuế phát sinh nghĩa vụ thanh +toán theo hợp đẳng, phụ lục hợp đồng (không phải khai bỗ sung hồ sơ khai thuê). Trưởng hợp sau khi điều chính, cơ sở +kinh doanh có chứng từ thanh toán không dùng tiên mặt thì cơ sở kinh doanh được kê khai, khẩu trừ số thuế giá trị gia +tăng đâu vào đối với phân giá trị hàng hóa, dịch vụ có chứng từ thanh toán không dùng tiên mặt vào chỉ tiêu ƒ24), [25} +kỳtính thuế có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. + +- Trường hợp người nộp thuế phát hiện số thuế giá trị gia tăng đầu vào khi kê khai, khẩu trừ bị sai, sót thực hiện +khai vào chỉ tiêu [24], [25] hoặc (26), [27} tháng, quỷ phái hiện sai, sót nếu việc khai thuế được thực hiện vào thẳng, +quý ý phát sinh thuế giá trị gia Hi đâu vào bị sai, sót làm giảm số tiền thuế phải nộp hoặc chỉ làm tăng hoặc giảm số +thuê giá trị gia tăng còn được khẩu trừ chuyển kỳ sau (không phải khai bổ sung hỗ sơ khai thuê). + +- Trường hợp người mua nhận được hóa đơn điều chỉnh, hóa đơn thay thể thuộc các trưởng hợp theo quy định +tại khoản 5 Điều I0 +. tr số 91/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ Tài chỉnh thì kê khai vào chỉ tiêu [24], 123) +(26), [27] của kỳ tình thuế nhận được hóa đơn điều chỉnh, hóa đơn thay thế (không phải khai bỗ sung hỗ sơ khai thuê). + +- Các trường hợp khác thực hiện theo quy định tại Điều 12 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của +Chính phủ và Phụ lục !Ï Thông tư này. + +4. Chỉ tiêu [28a] và [28b]: Khai bù trừ tương ứng tại chỉ tiêu [40b} tại Tờ khai thuê mẫu số 01⁄GTGT của cùng +⁄ tính thuế/. + +Mẫu số: 03/GTGT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẺ GIÁ TRỊ GIA TĂNG +(Áp dụng đối với hoạt động mua bán, chế tác vàng bạc, đã quý tính thuế theo phương pháp +trực tiếp trên giá trị gia lăng) +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... “Quý ... năm +I02] Lần đầu: 103] Bồ sung lần thứ: ... + +[M4] Tên người nộp thuê +[05] Mã số thuế: ............. +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):.................. +UP c1. 1... 4......,,.ÒỎ +{08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số....................................- Tigày.................... +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam. +STT Chỉ tiêu Mã chỉ Số tiền +tiêu +1_ | Giá trị gia tăng âm được kết chuyên kỳ trước [21 +2_] Giá thanh toán của vàng, bạc, đá quý bán ra [22] +3] Giá thanh toán của vàng, bạc, đá quý mua vào [23] +4_ | Điều chỉnh tăng giá trị gia tăng âm của các kỳ trước [24] +5__| Điều chỉnh giảm giá trị gia tăng âm của các kỳ trước. 25] +¿_ | Giá trị gia tăng chịu thuế trong kỳ ([26]=[22]-[23]-[21]- [26] +[24I25) +6.1 | Đối với trường hợp. xuất khẩu [26a] +6.2 | Đối với trường hợp tiêu thụ nội địa [26b]=[26] - [26a] [26b] +7_| Thuế giá trị gia tăng phải nộp ([27]=[26b] x 10%) z7 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai./. + +..; HgÀy....... thẳng....... HăM....... + +NGƯỜI TRỤC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ, ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THƯÉ. +Họ và tÊn:...................occcccocccreerree : (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về Ký điện tử) + +thuê sỐ:. “ + +Ghỉ chú: Tờ khai này áp dụng cho người nộp thuế có hoạt động mua bán, chế tác vàng, bạc, đá quý phải thực hiện +khai thuế giả trị gia tăng riêng theo phương pháp trực tiếp trên giá trị gia tăng theo quy định của pháp luật về thuế giá +trị gia tăng. + +Mẫu số: 04/GTGT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng ố năm 2026 của Hộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ GIÁ TRỊ GIÁ TĂNG + +(Ấp dụng đối với người nộp ( thuế tính thuế theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu; tô chức khẩu trừ, nộp + +thay số thuế đã khẩu trừ và tổ chức khai thuế thay, nộp thay thuê) + +{01a] Tên hoạt động kê khai riêng: ...... +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... “Quý ... năm ... /Lần phát sinh ngày ... tháng ... năm +[02] Lần đầu: n {03] Bổ sung lần thứ: .... + +[04] Tên người nộp thuế +105] Mã số thuế +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{07] Mã số thuế: .. +I08] Hợp đồng địch vụ lâm thủ tục + +sở chính: + +[L1] Địa chỉ nơi có hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh n nơi dóng, trụ sở chín +[11a] Xã/ phường/đặc khu ................. ([L1e] Tỉnh/Thành phố .. + +A. Khai thuế theo phương pháp trực tiếp trên đoanh thu/khai thuế đối với hoạt động bán tài sản bảo + +đảm thi hành án của Cơ quan thi hành án /khai thuế đối với trường hợp để nghị cơ quan thuế cẤp hóa +đơn điện tử theo từng lần phát sinh là hóa đơn bán hàng theo quy định của pháp luật về hóa đơn điện +tử: +Doanh thu chịu "Thuế giá trị +STT Nhóm ngành thuế giá trị gia gia tăng phải +tăng nộp +@) @ @) 4) +1_} Phân phối, cung cấp hàng hoá ([23]=[22]x1%) J2] J2) +Dịch vụ, xây đựng không bao thâu nguyên vật liệu +? | (25Ƒ-24|x5%) 24) 5] +3 Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hoá, xây dựng có bao thâu 26] z7] +nguyên vật liệu (27]=[26]x3%) +4| Hoạt động kinh doanh khác ((29]=[28]x2%) Í28] 291 +| Doanh thu và số thuế phải nộp ([30]=[22]+[24]+[26]+[28]; B0] B1 +1]EI23]+[25]+I2?)+[29b +Tổng doanh thu không chịu thuế [21a]: . Đồng Việt Nam. + +Tổng doanh thu chịu thuế suất 0% [21b +Tổng doanh thu chịu thuế ([30a] = [21 b]+0] +Tổng doanh thu ([32] =[21a]+[30a]): +B. Khai riêng đối với khoản thu hộ do cơ quan nhà nước có thâm quyên giat khai thuế theo phương + +. Đồng Việt Nam. + +pháp khấu trừ thuế đối với tổ chức khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ và tổ chức khai thuế thay, + +nộp thay thuế/khai thuế đi + +ới trường hợp đề nghị cơ quan thuế cấp hóa đơn điện từ theo từng lần phát + +sinh là hóa đơn giá trị gia tăng theo quy định của pháp luật về hóa đơn điện tử: +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +ST Doanh thư chưa có H Thuê giá trị gia +T Khoản thu thuế giá trị gia tăng Thuế suất tăng phải nộp +Œ) @4) 133] J34] {35I= 3]xI24] +1 +Doanh thu và sô thuê phải nộp [B6 I7 +/[461=§1331-1321zŠI15H + + +2 +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai/. +Ngằy....... thẳng,...... nẴM....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUẺ hoặc +LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên: (Kỹ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Kỹ điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn +về thuế số:...... + +1. Chỉ tiêu [01a]: Người nộp thuế lựa chọn một trong các hoạt động sau: + +- Khai riêng đối với khoản thu hộ do cơ quan nhà nước có thẩm quyên giao + +- Khai riêng đổi với hoạt động bán tài sản bảo đảm để xử lý nợ của Bên nhận bảo đâm (không bao gồm +Ngân hàng Nhà nước) + +- Khai riêng đối với hoạt động chuyển nhượng, cho thuê bắt động sản, tài sản khác đã được thế chấp +để thu hồi nợ của tổ chức mà Nhà nước sở hữu 1009 vấn điều *.. do Chính phú thành lập + +- Khai riêng dối với hoại động bán tài sản bảo đảm của TỔ chức bán đầu giá + +- Khai thuế đối với hoại động bản tài sản bảo đảm thí hành án của Cơ quan thì hành án thuộc trường +hợp đề nghị cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tứ theo từng lần phát sinh theo quy định của pháp luật về hóa đơn +điện tử + +~ Khai thuế đối với trường hợp đề nghị cơ quan thuế cấp hóa đơn điện từ theo từng lần phát sinh theo +quy định của pháp luật về hóa đơn điện tử + +2. Chỉ tiêu [09}, [10}, [11]: Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đồng tại địa +phương khác tình nơi đóng trụ sở chính. Trưởng hợp ‹ có nhiều đơn vị ¡ phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đóng +trên nhiều xã/phường/đặc khu do Thuế tỉnh thành phổ quản lý thì chọn 1 ẩơn vị đại diện để kê khai vào chỉ +tiêu này. Trường hợp có nhiều đơn vị ¡ phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đóng trên nhiều xấphường/đặc khu đo +Thuế cơ sở quân lý thì chọn Ï đơn vị đại điện cho xã/ phường/đặc khu đo Thuế cơ sở quản lý đề kê khai vào +chỉ tiêu này. + +3.1 Tường hợp người nộp thuế có khoản thu hộ do cơ quan nhà nước có thấm quyền giao; tổ chức khẩu +trừ, nộp thay số thuế đã khẩu trừ và tổ chức khai thuê thay, nộp thay thuổ/khai thuế đổi với trường hợp đề nghị +cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh theo quy định của pháp luật về hóa đơn điện tử thì +phải tích chọn vào ô tương ứng và khai chỉ tiết vào mục A hoặc B của tờ khai./. + +Mẫu số: 01/ÐK-TĐKTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ THAY ĐÔI KỲ TÍNH THUẾ +TỪ THÁNG SANG QUÝ + +Kính gửi: ... (Tên cơ quan thuế quản lý trực tiếp)... + +Hiện nay, cơ sở chúng tôi đang thực hiện khai thuế giá trị gia tăng theo kỳ +tính thuê Tháng, đủ điêu kiện khai thuê theo kỳ tính thuê Quý và lựa chọn khai +thuê theo kỳ tính thuê Quy. + +Cơ sở chúng tôi đề nghị được áp dụng kỳ tính thuế giá trị gia tăng theo +Quý kể từ kỳ tính thuế Quý I năm ... + +Cơ sở chúng tôi xin cam kết thực hiện tính thuế, khai thuế và nộp thuế +theo đúng quy định của Luật Quản lý thuế, các văn bản quy phạm pháp luật thuế +có liên quan (bao gồm cả các văn bản quy phạm pháp luật sửa đổi, bổ sung cũng +như quy định chỉ tiết) hiện hành. + +Nếu vi phạm luật thuế và các chế độ quy định, chúng tôi xin chịu xử lý +theo pháp luật./. + +.., Hgày.... thẳng ... HĂM... +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu cö)/Kỷ điện tử) + +Mẫu số: 01/TTĐB +(Kèm theo Thông ¡ số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT + +[01 Kỳ tính thuế: Tháng.....năm....../Lần phát sinh ngày ... tháng ... năm +[02] Lần đầu: ñ [03] Bồ sung lần thứ: ..... + +I04] Tên người nộp thuế: ................................-------- 222222 nọ H222... 00.11... 1... H7... 0...2... 1...0. +cm... -:didjäẠ.,A......).HA.......................... +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tực về thuế (nếu có): +[07] Mã số thuế: +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. ngày . +[09] Tên đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh của hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: +[10] Mã số thuế đơn vị phụ thuộc/Mã số địa điểm kinh doanh: .........................-.-.--.----- 22 xe LH. ...E.....01....11.1171111.....11.1111xerertrke +[I1] Địa chỉ nơi có hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính:....................................... -¿--2sesvcvSetcEvrrterrrrrrrrkrrrtrrrtrrrrrrrke +[11a] Xã/phường/đặc khu ............................. [11b] Tỉnh/Thành phố ............................- 2522 222222221 011121112122111101.21111121112.0.1111ce + +A. _ Đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế TTĐB (trừ hoạt động sản xuất, pha chế xăng sinh học) +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Bù trừ với thuế +Sé TTĐB chưa +lượng | Doanh thụ | Q, Thuế được khấu trừ. +Đơn tên” bán tính Thuế TTĐB Mức Thuế TIPB của xăng Thuế +STT Tên hàng hoá, dịch vụ vị thu (chưa có thuế suất được | thuế hải khoáng nguyên | TTĐB còn +ñ ụ £ uê " phải nộp SA đà ễ 34 nÀ +- tính tron thuế TTĐB (®) khẩu tuyệt liệu dùng đi phải nộp +"5Ì GTGT) trừ | đối sân xuất, pha +kỳ chế xăng sinh +học (nếu có) +œ@) @) @|@ | @ | @ |@ | @ |Ø@ || a0 |9 + + +Bù trừ với thuế + +Số 'TTĐB chưa +lượng | Doanh thu | Qị, Thuế được khẩu trừ +Đơn | tan” bán tap | Thuế | TTĐB | Mức | ru¿Jrpp |, tủa Xăng Thuế +STT Tên hàng hoá, địch vụ vị (chưa có !n°" | suất | được | thuế _ khoáng nguyên | TTĐB còn +thụ £ thuế " A phải nộp n Ð Ä 4? HÀ +tính tron thuê TTĐB (%) khẩu | tuyệt liệu dùng đề phải nộp +li GTGT) trừ | đối sản xuất, pha + +chế xăng sinh +học (nếu có) + +I__ | Hàng hoá chịu thuế TTĐB + +Hàng hóa sản xuất trong +nước + ++ + ++ ... + +„ _ | Hàng hóa nhập khẩu bán +ra trong nước + ++ ... + +II | Dịch vụ chịu thuế TTĐB + ++ + ++... + +Hàng hoá thuộc trường +HH | hợp không phải chịu thuế +TTĐB + +1 Hàng hoá xuất khẩu + +2 —_ | Hàng hoá bán để xuất khẩu + ++ _ | Hàng hoá gia công để xuất +khẩu + +Tổng cộng: ([+II+II]) + +B. Đối với cơ sở sản xuất, pha chế xăng sinh học + +Thui H +Tỷ lệ Thuế Thuế Bù trừ với +" Hung Lượng nguyên liệu “| qy nạp | xnE_ |TTĐBcòn |TTĐB đầu| Doanh | œ„, l . qMÉ | sóthuế Thuế. Thuế bu +n hàng tiêu | mưa vào của kỳ khai | cụa | khoáng | được khẩu | vào được | thu bán | „ụp | Thuế | Thuế |. quy/| TTĐB |TTĐBclA| tnosae của +STT | hóa, dịch |ĐVTÍ tụ thuế trước liên KỂ |nuuyạg| trong | trừkỳ | khẩu trừ |(chưncó| qqu | suất | TTĐM | hậu trà phải nộp | xăng đ h* + +vụ tron Mà xăng trước |tươngúng| thuế 'TTĐB (%) | phải nộp trong kỳ cũa hàng | khoáng để trừ chu ên kệ +li mạa |Sinhhọc| chuyển | hàng hồn | GTGT) EŠŸ Í hóa, dịch | nghị hoàn mu + +Ÿ Í Tân Lượng |ĐVT vào (%) sang bán ra vụ khác + + +3 + +qn0= (9=03) [ =3) (09=(14)- +() 2 @ | @) @G) @) @) | @®) @) q0) (8⁄)x(9)| (12) @3) | 4) | x4)-01) | x(14)-(1) a?) q8) (17-18) +x4) -40»9 | -(10)<0 + +Tổng cộng: + +(TTĐB: tiêu thụ đặc biệt; GTGT: giá trị gia tăng) +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. + +¬—. , ngày ....... (hẳng .......HĂH....... + +NGƯỜI TRỰC TIÊP THỰC HIỆN DỊCH NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên:............................... (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +SỐ:...... +Gũhỉ chú: + +1. Chỉ tiêu [09], [10), [I1]: Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh có hoạt động sản xuất, gia công hàng hoá chịu thuế TTĐB hoặc +cung ứng dịch vụ chịu thuế TTĐB (trừ hoạt động kinh doanh xổ số điện toán) tại địa phương khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính theo quy định tại Thông tư số +⁄20 /TT-BTC ngày ˆ tháng năm của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Trường hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đóng trên nhiều +phường/xã/đặc khu do Thuế tỉnh quản lý thì L chọn 1 đơn vị đại diện đỂ kê khai vào chỉ tiêu này. Trường hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh +đồng trên nhiều phường/xữ/đặc khu do Thuế cơ sở quản lý thì chọn 1 đơn vị đại điện cho phường/vã/đặc khu do Thuế cơ sở quản lÿ để kê khai vào chỉ tiêu +này. + +2. Tổng công cột (10) tại mục Á phải bằng tổng cộng cột (17) tại mục B. + +3 Tổng cộng cột (8) tại mục A4 = Tông cộng cột (13) Bảng Ï và cột (12) Bảng II rên bảng kê 01-2/TTĐB. + +4. Nội dụng nêu trong đấu <> chỉ là giải thích hoặc ví đụ. + + +Mẫu số: 01-2/TTĐB +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG XÁC ĐỊNH SÓ THUÉ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT (TTĐB) ĐƯỢC KHÁU TRỪ CỦA NGUYÊN LIỆU +MUA VÀO, HÀNG HÓA NHẬP KHẨU +(Kèm theo Tờ khai Thuế tiêu thụ đặc biệt mẫu số 01/TTĐB) +J01] Kỳ tính thuế: Tháng +[02] Lần đầu: n + +[03] Bồ sung lần thứ:... +{04] Tên người nộp thuế:.......................... ..---©+2c2- 221211 11222012222121...1.0111...212....111 E1... 10011.000.011 11.....0111111111.0001111211100..1101111. cr. + +I. Bảng tính thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) được khấu trừ của nguyên liệu mua vào, nhập khẩu sản xuất hàng chịu thuế TTĐB: + +Đơn vị tiên: Đẳng Việt Nam +Chứng từ hoặc, Số +biên lai nộp thu: lượng Thuế +TTĐB nguyên | Số số Lượ | TTpp | SốthuếTTĐB s thuế TTĐB +Ngay | Tên |Đơn| vật | thuế | qơns | gavyốn | trêml | đầuvàochưa | vấn — Thuế TTĐB chưa +STT E2 | hàng | vị | liệu | TTĐB | Q nể | PHỤY đơn vị | được khấu trừ kỳ 8| được khấu trừ +Z tháng, “ h = „an | tiêu thụ | đơn vị sản Ạ Ậ tương ứng hàng Ä trẻ +Ký x hóa | tính | mua | đã nộp lề Ậ Tsia nguyên trước chuyền R chuyền kỳ sau +° | Số | năm trong kỳ | phẩm tiêu |, "xà húa bán ra trong +hiệu B vào, liệu đầu sang % +phát hâ thụ à kỳ +hành ¬ vào +khẩu +13)=(9)x(10)x(11 14)=(8)+(2}- +œ|@lol ®@ |@|@| œ | @ | @ d0 | da) 2 E29 0 kr*ke +Tỗng cộng + + +2 +II. Bâng tính thuế TTĐB được khấu trừ của hàng hóa nhập khẩu: + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Chứng từ hoặc biển | mạ. hàng Số lượng | Số thuế Số ng Số thuế Số thuế TTĐB ñ +lai nộp thuế TTĐB hóa Đơnv, | đơnvi | TTĐBở Tợng nộp trên ¡ | TTĐB đầu | đầu vào được Tà . +STT Ngày, | nhập khẩu vn vị hàng khâu đơn vị vào chưa | khấu trừ trong kỳ »rr lu +Ký , tháng, đã nập hóa nhập tr k hàng hóa được khấu tương ứng hàng huyề kỳ +hiệu Số | năm phát | thuế TTĐB nhập khẩu đã | "P0956 | nhập khẩu | trừ kỳ trước | hóa bánratrong | Chuyển %ý sau +hành khẩu nộp - kỳ chuyền sang kỳ += a1) (12)7()x(10) và (13)=@)+(1)- +@)› (2) |@) (4) @) (@ @) @) . @) |(0=(8/Œ) (12⁄#(1) (12)>0 +Tổng cộng + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. + +....., Ngày ......thẳng....... năm ....... +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH NỘP 7 lOẶC —_ +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ + +VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ +Họ và tên:..............................- - „ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vệ thuê +SỐ:....... + +Giủ chú: + +(Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Cột (12) mục 1l: Người nộp thuế chỉ được khẩu trừ số thuế tiêu thụ đặc biệt đã nộp ở khâu nhập khẩu tương ứng với số thuế tiêu thụ đặc biệt của hàng hóa +nhập khẩu chịu thuế tiêu thụ đặc biệt bản ra và chỉ được khấu trừ tối đa bằng tương tứng số thuế tiêu thụ đặc biệt tính được ở khâu bán ra trong ' nước. Phần chênh +lệch không được khẩu trừ giữa số thuế tiêu thụ đặc biệt đã nộp ở khâu nhập khẩu với số thuế tiêu thụ đặc biệt bán ra trong nước, người nộp thuế được hạch toán + +vào chỉ phí để tính thuế thu nhập doanh nghiệp. + + +Mẫu số: 01-3/TTĐB +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/11-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trường +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT PHẢI NỘP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XỎ SÓ ĐIỆN TOÁN +(Kèm theo tờ khai thuế Tiêu thụ đặc biệt mẫu số 01/TTĐB) +101] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm... +[02] Lần dầu: [03] Bồ sung lần thứ: ... + +[04] Tên người nộp thuế: +{05| Mã số thuế:................ + +[07] Tổng doanh thu thực tế: +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +Địa bàn hoạt Cơ +Mã số động sản xuất, | quan | Doanh Tz lê +thuếMã | kinhdoanh | thuế | thư | ¿huy | Số thuế +địa quản | bán về bán về | TTĐB +STT Chỉ tiêu điểm lý địa | thực thực tế phải nộp +kinh Xã Tinh | bàn | tếthco th n tìm cho từng +doanh nhận | từng | nên (%) tỉnh +(nếu có) phân | tỉnh ° +bỗ +[15]E(1141/ [I6]= +{08) {09] (10] fH] I2} {13} (14] {07Jx100% | [06x[15] + + +Nơi không có +đơn vị phụ +3 —_ | thuộc/dịa điểm +kinh doanh +Cộng theo từng tỉnh ..... {17] +Cộng các tỉnh khác nơi NNT đóng trụ sở chính Vn +Số thuế phải nộp cho nơi NNT đóng trụ sở chính (J19]= [06]-[18]) [19] + + +2 +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. +.. N8ẪY....... thẳng....... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ˆ +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên:. su vn (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên : môn có)/Ký điện tử) +về thuế số:....... +Ghỉ chú: +1. Cột [97 : + +- Tên Äơn vị phụ thuộc khác tỉnh với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi đơn +vị phụ thuộc đóng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trường hợp trong một tỉnh có nhiều đơn vị phụ thuộc +ở nhiều xã thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bàn xã phát sinh doanh thu để kê khai vào chỉ +tiêu xã tại cột [9]. + +- Tên địa điểm kinh doanh khác tỉnh với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tình nơi +có địa điểm kinh doanh nếu phát sinh doanh thu bán vé theo từng địa điểm kinh doanh. Trường +hợp có nhiều địa điểm kinh doanh trên nhiều xã thuộc một tỉnh thì chọn 01 địa điểm kinh doanh +tại 01 địa bàn phường phát sinh doanh thu đề kê khai vào cột [9]. + +-_ Nơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tình nơi không có đơn +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh nhưng có phát sinh doanh thu bán vé. Trường hợp trong một +tỉnh có phát sinh doanh thu bán vé ở nhiêu xã thì chọn 01 địa bàn xã phát sinh đoanh thu đề kê +khai vào cột [9]. + +2. Chỉ tiêu [117, ƒ127: Kê khai địa bàn cấp xã, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh +doanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. Trường hợp có +nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên nhiều xã thuộc một cơ +quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ là Thuế tỉnh, thành phố thì chọn 1 đơn vị đại diện hoặc +một xã để kê khai vào chỉ tiêu này. Trường hợp có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc +hoạt động bán vé trên nhiều xã thuộc 1 cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ là Thuế cơ sở +thì chọn 1 đơn vị đại điện hoặc 1 xã do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này. + +Mẫu số: 01-4/TTĐB +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +'Bộ Tài chính) +Phục —Ẻẽ +PHỤ LỤC THÔNG TIN ĐẺ NGHỊ HOÀN THUÉ TIỂU THỤ ĐẶC BIỆT +ĐÓI VỚI XĂNG SINH HỌC + +(Kèm theo Tờ khai thuế tiêu thụ đặc biệt mẫu số 01/TTĐB) +{H) Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... + +[02] Lần đầu: L1 [03] Bồ sung lần thứ: .... ¬ +[04] Tên người nộp . 1088. ố............).).).).) +50c. .............Ô. +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[07] Mã số thuế: ..................................... + +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số... +Nội dung xác định khoản đề nghị hoàn: + +Thông tin để nghị hoàn: + +Đơn vị tiền: Đồng"Piệt Nam + +ST Kỳ hoàn thuế ¬ £ + +T Trường hợp đề nghị hoàn thuế Ghi chú +Từ kỳ Đến kỳ + +qœ) (2) @) @ @®) + +2. Kê khai chỉ tiết thông tin về hóa đơn mua vào, chứng từ nộp thuế của xăng +khoáng nguyên liệu dùng để sản xuất, pha chế xăng sinh học thuộc kỳ đề nghị hoàn: + + +3. Hình thức đề nghị hoàn trả: +a) Bù trừ cho khoản phải nộp NSNN: + +_— mn ky | Số tiền | Số tiền bù trừ với +ST | Mã số khoản - ân Tiểu tu để nghị | số thuế phátsinh | Ghi +T | thuế phải nộp " ý CJPAE| ạ | bùtrừ | củakỳtính thuế | chú +(nến có) thu (VNĐ) tiêp theo +@)| @ @) @® |@)|(@ @) (8) @) +Tông cộng + + +b) Hoàn trả trực tiếp: + +Hình thức hoàn trả: +Tên chủ tài khoản......................... .-- ch HH HH ng chư, +Tài khoản sỐ:......................... Hee +Tại Ngân hàng (KBNN).............................. HH He Ha rec + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. + +.. HBẦY....... tháng....... năm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tên:............................... (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về : 4ý điện tử) +thuế số:........ + + +Mẫu số: 02/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Ấp dụng đối với hoạt động chuyển nhượng bắt động sản, tài sản khác +theo từng lần phát sinh) + +D Bất động sản R Tài sản khác +D Tẻ chức áp dụng phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy định của pháp luật về thuế +TNDN có hoạt động chuyển nhượng bắt động sản + +H Cơ quan, tổ chức bán hoặc bán đấu giá bất động sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm thi +hành án, xử lý nợ + +I01] Kỳ tính thuế: Từng lần phát sinh ngày... +{02] Lần đầu D 103] Bổ sung lần thứ:... +1. Bên chuyển nhượng + +[04] Tên tổ chức chuyển nhượng: + +2. Bên nhận chuyển nhượng +[06] Tên tỏ chức/cá nhân nhận chuyển nhượng: ............................. +[07] Mã số thuế/số định danh cá nhân/giấy tờ định danh của cá nhâi + +.[09c] Tỉnh/thành phố: .... +Theo Hợp đồng chuyển nhượng số ngày .... tháng .... năm .... có công chứng hoặc +chứng thực tại UBND xã/phường/đặc khu hoặc văn phòng công chứng xác nhận +ngày...tháng... năm.... + +3. Cơ quan, tổ chức bán hoặc bán đấu giá bất động sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm +IHUBRt-. roi. 0T... ............. +[11] Mã số thuế của cơ quan/tổ chức: ..............................--:--++22xzvzxsettetrttrtvrrterrrrerree rerrrrrke +{12] Địa chỉ:............ Xã/phường/đặc khu: ............. Tĩnh/thành phó: ..... +[13] Tên tô chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): . + + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu| Số tiền +q) (2 3) 4 +lÌ Doanh thu từ hoạt động chuyên nhượng [16] +2 Chỉ phí từ hoạt động chuyển nhượng [7] +2.1L |-Giávốn [I8] +2.2 | - Chi phí đền bù thiệt hại về đất [19] +2.3. | - Chi phí dền bù thiệt hại về hoa màu [20] +2.4 | - Chỉ phí cải tạo san lấp mặt bằng 1l +2.5. | - Chỉ phí đầu tư xây dựng kết cấu hạ tằng I221 +2/6 | - Chỉ phí khác J23] +3 Thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng [24] +đ24]E[16]-117) +Thuế suất thuế TNDN [25] +Thuế TNDN phải nộp (I26]=[24) x [25]) [26] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +số liệu đã khai./, +..„ NGẪY....... tháng....... Hằm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ, + +Họ và tên:.........................--.-.-- ^- +Chứng chỉ n ghiệ ệp vụ chuyên môn (Chữ kÿ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đâu (nêu có)/Kỷ điện tử) + +về thuế số:....... + +- TNDN: Thu nhập doanh nghiệp + +- Người nộp thuế TNDN á, V áp dụng theo phương pháp tÿ lệ trên doanh thu nộp tờ khai tại CQT +nơi phát sinh hoại động chuyển nhượng BĐS. + +- Cơ quan, tổ chức bán, bán đấu giá tài sản bảo đảm là bắt động sản nộp tờ khai tại CQT nơi +phát sinh hoại động chuyển nhượng bát động sản. + +- Cơ quan, tô chức bán, bán đấu giá tài sản bảo đảm là tài sản khác không phải là bắt động +sản nộp tờ khai tại CQT quản lý trực tiếp cơ quan, tổ chức bản, bán đấu giá tài sản. + +Mẫu số: 03/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYẾT TOÁN THUẺ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Ấp dụng đối với phương pháp doanh thu - chỉ phí) +I1] Kỳ tính thuế: Năm ....... Từ................... đến............../...... + +{02] Lần đầu [1 {03] Bổ sung lần thứ:... +{04] Ngành nghề có tỷ lệ doanh thu cao nhất: +[05] Tỷ lệ (%):......... % +[06] Tên người nộp thuế: .......................................:--22225ct cEEvStvrietrtrrrrrkrreerrrrrrrrree +[07] Mã số thuế: ...................................-.-22- 222 2H tH.E..r.trree + +{08] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +{09] Mã số thuế: ................................ + +[10] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số............................ ngày.......... “ +Đơn vị tiền: Đông Việt Na +" Mãchi | Số +STT Chỉ tiêu tiên tiền +0} _— (2 3) 4) +A_ | Kết quả kinh đoanh ghỉ nhận theo báo cáo tài chính A +1_| Tông lợi nhuận kê toán trước thuê thu nhập doanh nghiệp AI +B_ | Xác định thu nhập chịu thuế theo Luật thuế thu nhập doanh nghiệp B +1 Điều chỉnh tăng tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp BI +(BI= B2+B3+B4+B5+B6+B7) +1.1 | Các khoản điều chỉnh tăng doanh thu B2 +1.2 | Chỉ phí của phần doanh thu điều chỉnh giảm B3 +1.3 | Các khoản chỉ không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế B4 +1.4 | Thuế thu nhập đã nộp cho phần thu nhập nhận được ở nước ngoài B5 +L5 Iriên tăng lợi nhuận do xác định giá thị trường đi với giao dịch B6 +l€n K€i +1.6 | Các khoản điều chỉnh làm tăng lợi nhuận trước thuế khác B7 +2 Điều chỉnh giãm tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp B8 +(B8=B9+B10+BI1+B12) +2.1 | Giảm trừ các khoản doanh thu đã tính thuế năm trước B9 +2.2 | Chi phí của phần doanh thu điều chỉnh tăng BI0 +23 Chỉ phí lãi vay không được trừ kỳ trước được chuyên sang kỳ này của BI +doanh nghiệp có giao dịch liên kệt +2.4. | Các khoản điều chỉnh làm giảm lợi nhuận trước thuế khác B12 +Hi äó: Chỉ phí được trừ bô sung của hoạt động nghiên cứu và phát Bl2a +lricn +3 _ | Tổng thu nhập chịu thuế (B13=A1+B1-B8) B13 +3.1 | Thu nhập chịu thuế từ hoạt động sản xuất kinh doanh B14 +3.2 | Thu nhập chịu thuế từ hoạt động chuyển nhượng BĐS BI5 + + +- . F +STT Chỉ tiên Mãchi | Số +tiêu tiên +@) (2) 3) (4) +Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phải nộp từ hoạt động sản +C Zt Vu C +xuất kinh doanh +1 | Thu nhập chịu thuế (C1 = B14) C1 +2 | Thu nhập miễn thuế C2 +Loại thụ nhập miễn thuỂ..................... cà. cà cà Họ Họ HH Họ ca +3 | Chuyển lỗ và bù trừ lãi, lỗ (C3=C3a+C3b) C3 +Trong đó: + +3.1 | + Lễ từ hoại động SXKD được chuyển trong kỳ Ca +3.2 | + Lễ từ chuyển nhượng BĐS được bù trừ với lãi của hoạt động SVKD Cập +4 _ | Thu nhập tính thuế (TNTT) (C4=C1-C2-C3) c4 + +Trích lập quỹ khoa học công nghệ (nêu có) C5 +6 TNTT sau khi đã trích lập quỹ khoa học công nghệ C6 +(C6=C4-C5=C7+C§) +Trong đó: +6.1 | + Thu nhập tính thuế áp dụng thuế suất phô thông C7 +6.2 | + Thuế suất phổ thông (%4) C7a +6.3 | + Thu nhập tính thuế tỉnh theo thuế suất không tru đãi khác C® +6.4 | + Thuế suất không ưu đãi khác (9 C8a +7 Thuế TNDN từ hoạt động SXKD tính theo thuế suất không ưu đãi cọ +(C9 =(C? x C7a) + (C8 x C8a)) +§ Thuế TNDN được ưu đãi theo Luật thuế TNDN Cio +(C10 = C11 + C12 + C13) +Trong đó: +8.1 | + Thuế TNDN chênh lệch do áp dụng mức thuế suất tu đãi CH +82 | + Thuế TNDN được miễn trong kỳ CD +8.3 | + Thuế TNDN được giảm trong kỳ C13 +9_ | Thuế TNDN được miễn, giảm thco Hiệp dịnh thuế C14 +10 | Thuế TNDN dược miễn, giảm theo từng thời kỳ C15 +Thuế TNDN đã nộp đối với thu nhập ở nước ngoài được trừ trong kỳ +11 |. h Cl6 +tính thuê +l2 Thuế TNDN phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh C17 +(C17=C9-C10-C14-C15-C16) +D | Thuế TNDN phải nộp từ hoạt động chuyển nhượng BĐS D +1 | Thu nhập chịu thuế (D1 = B15) DI +2 _ | Chuyển lỗ và bù trừ lãi, lỗ (D2=D2a+D2b) D2 + +Trong đó: + + +- h £ +STT Chỉ tiêu Mach | Số +tiêu tiên +Ø0 ]— - 2) - @_— | @ +2.1 | Lô từ hoạt động chuyên nhượng BĐS được chuyên trong kỳ D2a +2.2 | Lễ từ hoạt động SXKD được bù trừ với lãi từ chuyển nhượng BĐS D2b +3 | Thu nhập tính thuế (D3=D1-D2) D3 +4 | Trích lập quỹ khoa học công nghệ (nếu có) D4 +5 | TNTT sau khi đã trích lập quỹ khoa học công nghệ (D5=D3-D4) D5 +6_ | Thuế TNDN phải nộp của hoạt động chuyển nhượng BĐS trong kỳ D6 +Thuế TNDN chênh lệch do áp dụng mức thuê suất ưu đãi đôi với thu +7 _ | nhập từ thực hiện dự án đầu tư - kinh doanh nhà ở xã hội đê bán, cho D? +thuê, cho thuê mua. +8 Thuế TNDN của hoạt động chuyên nhượng BĐS còn phải nộp kỳ này D8 +(D§=D6-D?7) +E | Số thuế TNDN phải nộp quyết toán trong kỳ (E=E1+E2+E5) E +1 | Thuế TNDN của hoạt động sản xuất kinh doanh EI +2 _| Thuế TNDN từ hoạt động chuyên nhượng BĐS (E2=E3+E4) E2 +2.1 | Thuế TNDN từ hoạt động chuyền nhượng BĐS E3 +Thuê TNDM từ hoạt động chuyên nhượng cơ sở hạ tầng, nhà có thu tiên +22 k4 +theo tiễn độ +3__ | Thuế TNDN phải nộp khác (nếu có) E5 +3.1 | Trong đó thuế TNDN từ xử lý Quỹ phát triển khoa học công nghệ E6 +G_ | Số thuế TNDN đã tạm nộp (G=G1+G2+G3+G4+G5) G +1 | Thuế TNDN đã tạm nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh +1.1 | Thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này GI +1.2 | Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm G2 +2| Thuế TNDN đã tạm nộp của hoạt động chuyển nhượng BĐS +Thuê TNDN nộp thừa kỳ trước chuyên sang kỳ này của hoạt động +21 G3 +chuyển nhượng BĐS +2.2 | Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm của hoạt động chuyển nhượng BĐS G4 +23 Thuê TNDN đã tạm nộp các kỳ trước và trong năm quyết toán của hoạt G5 +"| động chuyển nhượng cơ sở hạ tầng, nhà có thu tiền theo tiến độ +H | Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp H +1 Chênh lệch giữa số thuê phải nộp và sô thuê đã tạm nộp trong năm của HI +hoạt động sản xuất kinh doanh (HI=EI+E5-G2) +2 Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong năm của H2 +hoạt động chuyên nhượng BĐS (H2=13- -G4) +3 Chênh lệch giữa số thuê phải nộp và số thuế đã tạm nộp của hoạt động H3 +chuyên nhượng cơ sở hạ tầng, nhà có thu tiền theo tiến độ (H2=E4- G5) +1 Số thuê TNDN còn phải nộp đến thời hạn nộp hỗ sơ khai quyết toán 1 +thuế (I=E-G=I1+12) +An an ¬ I[I=E1+E5 +1 | Thuế TNDN còn phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh -GI-G2 +2 _| Thuế TNDN còn phải nộp của hoạt động chuyển nhượng BĐS Iz=E2-G3- + +G4-G5 + + +4 +. Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật +vẻ những số liệu, tải liệu đã khai./. +.., Hgày....... thẲng....... HĂM....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tÊn:..................ee.--ccecee (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn “Ký điện tử) + +về thuế số:....... + +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp, BĐS: Bắt động sản; ` +_ 2. Chỉ tiêu G1, G3: NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang bù trừ với số +thuê TNDN phải nộp k) này. + +3. Chỉ tiêu DI1, G2, G4, G5: NNT kê khai số Š thuê TNDN đã tạm nộp vào NSNN tính đến +thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán. Ví dụ: MNT có kỳ tính thuế từ 01/01/2026 đến 31/12/2026 thì +số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm là số thuế TNDN đã nộp cho kỳ tính thuế năm 2026 tính từ +ngày 01/01/2026 đến hết ngày 31/3/2027. + +4. Trường hợp NNT là doanh nghiệp xổ số có hoại động sản xuất kinh doanh khác hoại động +kinh doanh xổ số thì NNT kê khai số thuê TNDN, phải nộp của hoạt động kinh doanh xổ số vào chỉ +tiêu E1, số thuế TNDN phỏi nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh khác vào chỉ tiêu E2, E3. + +5. Các chỉ tiêu E, G: NNT không kê khai số thuế TNDN phải nộp, đã tạm nộp của hoạt động +được hưởng wu đãi khác tính đã kê khai riêng. + +6. Chỉ tiêu E4, G5, H3: NNT kê khai số thuế TNDN phải nộp, đã tạm nộp của hoạt động +chuyển ¡nhượng cơ sở hạ .tằng, nhà được bàn giao kỳ này và có thu tiền ứng trước của khách hàng +theo tiễn độ (bao gồm số tiền đã thu của các kỳ trước và kỳ này). + +Mẫu số: 03-2/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/T1-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +__ CHUYÊÈNLỎ l +(Kèm theo tờ khai quyêt toán thuê thu nhập doanh nghiệp sô 03/TNDN) + +{02] Tên người nộp ¡1 0N... .......H...,.,Ỏ +[03] Mã số thuế: ...................................... 22-222 errrrrrrrrrrrrrrrrrree +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +Sẽ lỗ đã Số lỗ được | Số lỗ còn được +Năm phát sinh | Q.\. , .. . chuyển trong | chuyển tron: chuyền sang +STT lỗ Số lô phát sinh | cytnh | kỳtínhthuế | các kỳ tính +thuế trước này thuế san +() (2) 3) C2 @) (6) +I | Lỗ của hoạt động sản xuất kinh doanh được chuyển trong kỳ +Năm... +Năm... +Tông cộng [04] +II | Lỗ của hoạt động chuyển nhượng bất động sản được chuyển trong kỳ +Năm... +Năm... +Tổng cộng i05] + +.. Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +sô liệu đã khai./. +..., Hgày....... thẳng....... HĂm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ + +Họ và tên:. (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu có) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn “Ký điện tử) +vệ thuê Sô:....... +Ghỉ chú: + +- Số liệu chỉ tiêu [047 được tổng hợp vào chỉ tiêu C3a và chỉ tiêu D2b của Tờ khai 03/TNDN, +- Số liệu chỉ tiêu [05J được tổng hợp vào chỉ tiêu D2a và chỉ tiêu C3b của Tờ khai 03/TNDN. + +Mẫu số: 03-3A/TNDN + +Bộ Tài chính) + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trướng + +Phụ lục +THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐƯỢC ƯU ĐÃI + +[01] Kỳ tính thuế:....... Từ......./...... + +{02] Lần đầu D I03] Bồ sung lần thứ:... + +[04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế: .............. +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{07] Mã số thuế: ........................................ +{08] Hợp dồng dịch vụ làm thủ tục vẻ thuế: Số +{09] Địa phương nơi có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh có thu nhập được hưởng ưu đãi khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: +{09a] Xã/phường/đặc khu............................. {09b] Tỉnh/Thành phố: ........................................----2222cscccccc+ +A. Xác định ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế tại trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh +B. + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Thông ( tin Tổng +dự án đầu tư - vu h h _. § +H sẽ Xác định thời gian ưu Kết quả kinh doanh của hoat| và... h Xác định số thuê Ẵ +Tên ” : Cơ quan đãi động được hưởng ưu đãi “Xác định số thuế được ưu đãi thuế suất được miễn, giảm li +NNT, | uốc Thuế quản c đãi +h | NNT, |. Điều lưu đãi| +Loại ưu | đơn vị dơn vị lý NNT, Kiế Tiê Thuế Số +đãi thuế | phụ | GRVIÍ đơn vị lên Ax : Tấn oi tuệ h ñ +TNDN | thuộc, phụ h được Mã chí Ưu đãi | Miễn giảm Thu TNDN |Số thuế| thuế +n › thuộc, DU - | hưởng | Tên | 2 Í,>y | đáp | thuế suất thuế l + | nhập phải | TNDN |chênh h +được địa „ |thuộc, địa] : dự án| Lĩnh p Doanh | Chỉ | Thu |Chuyên „aa| SỐ +‹„ mã địa + ưu đãi | dự % ¬ tính | Thuế nộp tính | lệch | Tỷ lệ h +hưởng | điểm |”... điểm đầu | vực |ứng dự| thu | phí | nhập | lỗ và h h 2 | thuế +h điểm h thuế | án R B. h thuế | suất | theo | theo | do áp | giảm +kinh : kinh › | tư | hoạt lán đầu tỉnh | tính | miễn | bù trừ : H £ được | được +kinh đầu |. ; N h : £ : Ậ H 4 ,la | được |ưuđãi| thuế | thuê dụng thuế | TU m +doanh doanh (nêu | động Í tự mở | Số | Từ | Số | Từ | thuế | thuê | thuế | lãi, lô miễn | giảm +doanh tư có) năm | năm | năm | năm hưởng suất | suấtưru| thuế +rộng ưu đãi phổ đãi | suất +thông. lưu đãi + + +427) +=3) +()| (2 @ | 6) (6 |/2| 6 | |0 110112 |(132| 9 | (3 1069| (7| (8) | (09 |20 | 29) | 22 |3) | 29 | 25 | 26 Ø3 +25+ +(26) + +1 +Tổng cộng. 110 II t2] 3] | 141 | [15] + +B. Xác định số thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN của đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT Tên chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Số tiền +1 | Thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN ([16)=[11]-{15]) [16] +2__ | Thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này liW| +3 | Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm [18] +4 _ | Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong năm ([19]=[16]-[18]) 119] +5 | Thuế TNDN còn phải nộp ([20]=[16]-[17]-[18]) 20] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +..., HĐÖ....... tháng....... năm........ + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc +LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên: " (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê +số + +Ghỉ chủ: + +1. NNT kê khai Phụ lục này theo từng tinlưthành phố nơi người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng +tưu đãi, động thời nộp Phụ lục này kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN khi kê khai tại trụ sở chính. + +2. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +3. Loại ưu đãi thuế TNDN được hưởng: khai một trong các thông tin dự án đầu tư mới/dự án đầu tư mở rộng/thu nhập được hưởng tru đãi khác + +4. Số liệu chỉ tiêu [12} tổng hợp vào chỉ tiêu C11 của tờ khai 03/TNDN; + + +3 +5. Số liệu chỉ tiêu [13] tổng hợp vào chỉ tiêu C12 của tờ khai 03/TNDN; +6. Số liệu chỉ tiêu [14} tổng hợp vào chỉ tiêu C13 của tờ khai 03/TNDN. +7. NNT có thu nhập từ thực hiện dự án đâu tư - kinh doanh nhà ở xã hội đề bán, cho thuê, cho thuê mua được hưởng ưu đãi thuế TNDN thì kê khai +riêng đối với hoạt động này. +8. NNT không phải kê khai mục B nếu hoạt động được hưởng tu đãi thuế TNDN của trụ sở chính. + +9. Chỉ tiêu [09a), [09B]: Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng ưu đãi. Trường hợp có nhiều đơn +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đóng trên nhiều địa bàn cấp xãphường/đặc khu do Thuế tỉnh quản lý thì chọn 1 đơn vị đại điện để kê khai vào chí tiêu + +này, ý Fk, Tưởng hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh do Thuê cơ sở quản lý thì chọn ¡ đơn vị đại diện cho địa bàn cấp xã/phường/đặc khu do +ThuÊ cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này. + +Mẫu số: 03-3C/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục + +THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐƯỢC ƯU ĐÃI + +(Áp dụng đối với doanh nghiệp sử dụng lao động là người dân tộc thiểu số +hoặc doanh nghiệp hoạt động sản xuất, xây dựng, vận tải sử dụng nhiễu lao động nữ) +(Kê khai theo từng tỉnh nơi người nộp thuế có trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/äia điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng tru đãi +đồng thời nộp Phụ lục này kèm tờ khai quyết toán thuê thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN tại trụ sở chính ) + +[01] Kỳ tính thuế:....... Từ......../......./....... đến......../......./....... + +[02] Lần đầu D [03] Bề sung lần thứ:... + +[04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế: ............. +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có)... +[07] Mã số thuế +108] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số +[09] Địa phương nơi có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh có thu nhập được hưởng ưu đãi khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: .. +[09a] Xã/phường/đặc khu........................... [09b] Tỉnh/Thành phố + +A, Xác định điều kiện và mức độ ưu đãi thuế: +1. Điều kiện ưu đãi; +ñ Doanh nghiệp hoạt động sản xuất, xây dựng, vận tải sử dụng: nhiễu lao động nữ: + +D Doanh nghiệp sử dụng lao động là người dân tộc thiểu số: +- Tổng số lao động sử dụng thường xuyên trong kỳ tính thuế:................. người +- Xác nhận của cơ quan quản lý lao động có thấm quyền vẻ tổng số lao động là người dân tộc thiểu số mà doanh nghiệp đang sử dụng +(nếu có): số.. —.... `" + +2 +2. Mức đô ưu đãi thuế: + +ñ Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tương ứng mức chỉ cho lao động nữ. +(I Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng mức chỉ cho lao động là người dân tộc thiểu số. +B. Xác định ru đãi thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế tại trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Số tiền +() (2) @) 4) +1. Doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp. [10 +2 Chỉ phí tính thuế thu nhập doanh nghiệp . [H]_ +3. “Thu nhập miễn thuế q12] +4. Chuyển lễ và bù trừ lãi, lỗ [13] +5 Thu nhập tính thuế [14] +ố Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. ñ$] +3 Xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp được giảm trong kỳ tính thuế ([16] = [18] + [20]) (tế] + +(Không quá số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) + +ZỊ Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng mức chỉ cho lao động nữ + +- Tông các khoản chỉ cho lao động nữ [17] +- Thuế thu nhập doanh nghiệp được giảm [18] +7.2 __ | Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng mức chỉ cho lao động là người dân tộc thiểu số +- Tổng các khoản chỉ cho lao động là người dân tộc thiêu số j¡ +- Thuế thu nhập doanh nghiệp được giảm [20] +C. Xác định số thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN của đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh + +1. __ | Thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN (J21)=[15]-[16]) 21] +2. | Thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyên sang kỳ này [22] +3. 'Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm {221 +Ả. Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong năm ([24]=[21]-[23]) [241 +5. | Thuế TNDN còn phải nộp (I25]=[21]-[22]-[23]) [25] + + +3 +Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai./. + +..., NGÖ....... tháng....... HĂM....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên:.............................. : . (Chữ lý, ghi rõ họ tên, chức vụ và đỏng dâu (nêu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê +SỐ:....... +Giủ chú: + +1 MNNT kê khai Phụ lục này theo từng tình/thành phố nơi người nộp thuế có đơn vị ¡ phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng +ưu đãi, đồng thời nộp Phụ lục này kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp sô 03/TNDN khi kê khai tại trụ sở chính. + +2. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +3. Số liệu chỉ tiêu [16] tổng hợp vào chỉ tiêu C13 của tờ khai 03/TNDN; + +4. NNT không phải kê khai mục C nếu hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN của trụ sở chính. + +5. Chỉ tiêu [09a], /09b}: Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng ưu đãi. Trường hợp có nhiều +đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đóng trên nhiều địa bàn cấp xã/phường/đặc khu do Thuế tỉnh quản lý thì chọn 1 đơn vị đại điện để kê khai vào chỉ +tiêu này. Trưởng hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh do Thuế cơ sở quản Lý thì chọn Ì đơn vị đại diện cho địa bàn cấp xã/phường/đặc khu +do Thuế cơ sở quản lÿ đẻ kê khai vào chỉ tiêu này. + +THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐƯỢC ƯU ĐÃI + +Phụ lục + +Mẫu số: 03-3D/TNDN + +'Bộ Tài chính) + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +(Áp dụng đối với doanh nghiệp khoa học công nghệ, doanh nghiệp thực hiện chuyển giao công nghệ thuộc lĩnh vực ưu tiên chuyển giao) +(Kê khai theo từng tính nơi người nội? thuế có trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địia điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng ưu đãi +đồng thời nộp Phụ lục này kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN tại trụ sở chính ) + +{06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[07] Mã số thuế: .................................. + +[02] Lần đầu ñ + +Từ............/...... đến ....../u..../...... + +(03] Bồ sung lần thứ: +[04] Tên người nộp thuế: ...................................-..:-c:© 2222221223211 111221211221. 1112212227217... 1 H810... c1... Ea. + +{05] Mã số thuế:........................................-cc--cCrrkrrrerEErrrrrrrrrrrrrerrrrer + +A. Xác định ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế tại trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Cơ quan |_ Xác định Ất na tra ` Xác định ¬- +h x thuế | thời gian ưu Kết quả kinh doanh của hoạt động | L2 +NIN phải Xác định số thuế được +ên Mã sô án lý đãi được hưởng ưu đãi miên, giảm +: NNT, thuế | tàn ý D nộp +Loại WU | đonvị | NNT,dơn | NNT, Th : Tên +đãi thuế phụ | vịphạ | đơnVỉ nh À Thuế số tá +TTỊ TNDN ˆ h i Ề °P | TND : ồ +đụ thuộc, | thuộc mã | nha h „ | Doanh | CHỈ | Thu | Chuyển | nh TDN lnyie| Số | Số Í được +ỌC địa điểm | địa điểm thuộc, Số Từ thu tính phí nhập | lỗ và bù huế phải nộp | ˆ: ảm thuê | thuế | ựụ đãi +hưởng h : địa năm | năm | PMWBR | tịnh | miễn | trừlãi PhUẾ | mẹo thuế | BẺ được | đư +kinh kinh HỆ thuế : : ° | được x | thuế | TẾ ". +điểm thuế | thuế lỗ ° | suất phố miễn | giảm +doanh doanh : hưởn p 5 +kinh k thông +doanh ưu đãi + + +() (2 @) lóD 6) 6 |0] @® 3| 09 4) 102 3 |2 | (3 | 9 + +(17=(i +3)+(8) + +Doanh +¡ | nghiệp +khoa học +công nghệ + +Doanh +nghiệp thực +hiện - +chuyên +giao công +nghệ thuộc +lĩnh vực ưu +2 tiên chuyên +giao cho tổ +chức, cá +nhân ở địa +bàn có điều +:kiện kinh tế +- xã hội đặc +biệt khó +khăn + +Tổng cộng [10] (H1] | [12] + +H3] + +B. Xác định số thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN của đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT Tên chỉ tiên Mã chỉ tiêu Giá trị +1 | Thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN ([14]=[10]-[13]) [14] +2__| Thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này [15] +3 | Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm [16] +4 _| Chênh lệch giữa số thuê phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong năm (J17]=[14)-[I6]) [71 +5 _ | Thuế TNDN còn phải nộp ([18]=[14]-[15]-[16]) [18] + + +3 +Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai./. +., HgỀ....... tháng....... HĂm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +LÀM THỦ TỤC VÈẺ THUÊ, ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tê „ (Chữ ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +SỐ:....... +Ghỉ chứ: + +1. NNT kê khai Phụ lục này theo từng tỉnlVthành phố nơi người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tình có thu nhập được hưởng +tu đãi và nộp cho cơ quan thuê quản lj trực tiếp kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN. + +2. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +3. Số liệu chỉ tiêu [1 1} tông hợp vào chỉ tiêu C12 của tờ khai 03/TNDN; + +4. Số liệu chỉ tiêu (12) tổng hợp vào chỉ tiêu C13 của tờ khai 03/TNDN, + +5. NNT không phải kê khai mục B nếu hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN của trụ sở chính. + +6. Chỉ tiêu [09a7, [09b}: Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng ưu đãi. Trường hợp có nhiều +đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đồng trên nhiều địa bàn cấp xã/phường/đặc khu do Thuế tỉnh quản lý thì chọn 1 đơn vị đại diện để kê khai vào chỉ +tiêu này, Trường họp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh do Thuê cơ sở quản lý thì chọn ! đơn vị đại diện cho địa bần cấp xã/phường/đặc khu +do ThuÊ cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này. + +Mẫu số: 03-4/TNDN +(Kèm theo Thông tu số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục + +THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP Đà NỘP ĐÓI VỚI THU NHẬP Ở NƯỚC NGOÀI +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03⁄/TNDN) + +{02] Tên người nộp thuế: +[03] Mã số thuế:............... + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +A. Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp ở nước ngoài + +F ân đã R £ ân đã nÂn 2 : ` +Tên và địa chỉ của Thu nhập nhận R Hà — bu ện Thu nhập chịu Xác định thuế thu nhập đã nộp ở nước ngoài được trừ +- R â F4 T Thanh H TA nà +STT người nộp thuế ở được ở nước cho phần thu nhập thuê theo Luật “Thuế suất thuế Số thuế phải nộp Số thuê đã nộp +nước ngoài ngoài nhân đuợc thuế TNDN TNDN (%) theo Luật thuê ở nước ngoài +#8 cuợ ° TNDN được trừ +@) (2) (3) 4) )= (3)+(4) (6) (2= (3)x(6) (8) +Tổng cộng 04] +B. Thuế thu nhập doanh nghiệp bỗ sung đã nộp theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu +Mã số thuế được cấp Xác định số thuế được phân bỗ từ số thuế bỗ sung của +¬ h h R +ST Liên lên HÀ An Tên đơn vịhợp | Kỳ tính thuế phát Thu nhập nhận : sơn vịihẹp mành sàn thuế suất thấp được trừ +T - - hơp thành | thành chịu trách | sinh nghĩa vụ thuế được ở nước Số thuế phải | Số thuế được phân bô |. +~ vị h“ HÀNG nhiệm kê khai tối thiểu toàn cầu ngoài nộp theo Luật | từ số thuế bỗ sung của | Số thuế đã nộp +chịu trách nhiệm kê thuếTNDN | đơn vị hợp thành chịu | được trừ +khai thuế suất thấp đã nộp. +ll) 2) 6) 4) 6) (6) œ) (8) +I05] + + +2 +“Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +.., HĐÊ....... tháng....... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc +LÀM THỦ TỤC VÈ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tÊn:......................-.-.~ (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế +SỐ:....... + +Ghỉ chúc - TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +- Số liệu chỉ tiêu [04] + [05J được tổng hợp vào chỉ tiêu C16 của Tờ khai 03/TNDN; +- Kỳ tính thuế phát sinh nghĩa vụ thuế tối thiêu toàn cầu là năm tài chính báo cáo thuế tối thiểu toàn câu. + +Mẫu số: 03-5/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chỉnh) + +Phụ lục +THU NHẬP ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG CHUYÈN NHƯỢNG BÁT ĐỘNG SẢN +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) + +{02] Tên người nộp thuế: +[03] Mã số thuế: + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Số tiền + +œ) (2) (3) (2 +Hoạt động chuyển nhượng bắt động sản đã bàn giao + +1 | Doanh thu từ hoạt động chuyên nhượng bất động sản 04] + +2_ | Chỉ phí từ hoạt động chuyên nhượng. bất động sản 05] +- Giá vôn của đât chuyên nhượng J0] +- Chỉ phí đên bù thiệt hại về đât 07] +- Chi phí đến bù thiệt hại về hoa màu. i08] +- Chỉ phí cải tạo san lâp mặt băng. IUbÀ| +- Chi phí đâu tư xây dựng kết cầu hạ tầng. I9] +- Chỉ phí khác I] + +3 Thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản đã I2] +bàn giao trong kỳ ({12]={04]-[05]) +- Trong đó: thu nhập từ thực hiện dự án đâu tư - kinh +doanh nhà ở xã hội để bán, cho thuê, cho thuê mua I3] +được hưởng tru đãi + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã kê khai./. + +.., NGỀ)....... thẳng,...... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên:.............................. (Chữ ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng đâu (nêu có)“ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn Kỹ điện tử) + +về thuê sô:....... + +Ghỉ chú: +- TNDN: Thu nhập doanh nghiệp, +- Số liệu chỉ tiêu [12] được tổng hợp vào chỉ tiêu B15 trên tờ khai 03/TNDN. + +Mẫu số: 03-6/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +-_ BẢO CÁO TRÍCH LẬP, SỬ DỤNG QUỸ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) +{01] Kỳ tính thuế:........ + +Í02] Tên người nộp thuế +[03] Mã số thuế: +1. Xác định số trích lập Quỹ phát triển khoa học và công nghệ trong kỳ tính thuế: +{04] Mức trích lập:..........................................-.. HH TH HH TH TH HH TH TH TH TH TH ĐH TH Tà TH TH TH Hà TT TH ng ng ng pvc +[05] Số tiền trích lập: ...............................Đồng Việt Nam +II. Theo đõi việc điều chuyển, sử dụng Quỹ phát triển khoa học và công nghệ các kỳ tính thuế trước và kỳ này: + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Mức trích Số tiền Số nhận Số điều + +si `: à QÀ, v% Ấ HÀ, +Năm lập trong tríchlập | điều chuyến | chuyển Số tiền đã sử Số tiên đã sử Số tiền được + +STTÍ , - vìa tun l S R dụng trong kỳ dụng trong kỳ chuyển sang các +trích lập kỳ tính trong kỳ trong kỳ trong kỳ € Ấ tởng n Vy vế +thuế tính thuế tính thuế tính thuế tính thuê trước tính thuế này kỳ tính thuê sau +=/4)+(5)-(6)- +0| @ @) 4 6 4 & @® lã 1“ + +Tẳng cộng + + +2 + +TII. Xử lý Quỹ khi doanh nghiệp không sử dụng, sử dụng không hết và sử dụng không đúng mục đích + +Xử lý Quỹ khi doanh +nghiệp không sử +Số dụng, sử dụng không Tiền lãi phải nộp +Mức tiề #ya £ GÀ hết và sử dụng không +iến | Số nhận 4 Số tiên 4 Ẳ +trích ích iễ Số điều Số đã đúng mục đích Thuế Tả +Năm | lập | ĐẤh | điều Í chuyện | S9 | đấnộp Số tiền | Thụ . Tông +* lập | chuyển „ | tiền | về Quỹ :Ầ" Ong suất | ThuếTNDN | Dosử + | số tiền +STT| trích | trong : trong kỳ - Số tiền Quỹ | Quỹ £ 23 nẠ Do sử Zr +lâ trong | trong kỳ h đã sử phát Tà Tay " thuê phải nộp dụng phải +ập kỳ s tính sả còn lại do sử ự ¬ dụng R +kỳ tính F dụng triên ^ TNDN không H nộp +tính 4 thuế sử dụng dụng Ậ không +tính thuế KHCN A hệt 70% +thuế 4 không hết | không H đúng +thuế ø P n SỐ quỹ +70% số quỹ | đúng đã trích | T"ĐW€ +đã trích lập | mục l đích +đích ập +12)=(9+110) +0| 2 |® | @ | @ @ | Ø | @® ® a0 | 0) C37211 au | a9 | a9 +1 +2 +Tổng cộng {06] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +..„ HĐÊJ....... tháng....... Hm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ +LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ + +Giủ chú: +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +2. Số liệu chỉ tiêu [5J tổng hợp vào chỉ tiêu C5, D4 của tờ khai 03/TNDN, + +Họ và tên:............... +Chứng chỉ nghiệp vụ ch +SỐ:.... + +— +uyên môn về thuê + +3. Số liệu chỉ tiêu [06 tổng hợp vào chỉ tiêu E6 của tờ khai 03/TNDN. + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông đấu (nếu có)/Ký điện tử) + + +Phụ lục + +Mẫu số: 03-8/TNDN + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP PHẢI NỘP ĐÓI VỚI ĐƠN VỊ PHỤ THUỘC, ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH + +[02] Tên người nộp thuế: +[03] Mã số thuế:............... + +{04] Tổng số thuế TNDN phải nộp được phân bổ: ................ đồng + +[05] Tổng chỉ phí được phân bổ: + +„đồng + +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) +J01] Kỳ tính thuế + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Địa bàn hoạt Cơ . h F Chênh +xa r Xác định Số thuế n sơ +Mã số | động sản xuất, quan 3 T4 hân HỂ £ £ lệch giữa +thuế/ kinh doanh thuế | Ở lệ phần bô tá nộp thưa tu số thuế | Số thuế +sr Chỉ tiêu Mãđịa | vị, quảnlý | Chỉ |rrte| TNDN | kỳ trước | TNDN phải nộp | TNDN +T điểm ` địa bàn | phí của . s. 3 - và số thuê | còn phải +- phường |... F „ |phân| phải chuyên | đã tạm +kinh Tỉnh | nhận | cơsở 3 ˆ S ˆ đã tạm nộp +doanh / hải Ÿ bỗ nộp | sangkỳ | HỘP | nàn tron +loan phân sản % nà: lập B +đặc khu bổ xuất (%) y năm +(8)= | ()= (12= (9)- (13)= +() (2 3) 4 @) ( () (2⁄| (8x (10 4) d1) (-10- +05) {04} (1) + +Tình nơi đóng trụ sở chính + +Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh + +2. | doanh khác tỉnh (rừ nhà máy thủy +điện năm trên nhiều tỉnh) +Nhà máy ... +Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh + +3. | doanh khác tỉnh là nhà máy thủy điện + +nằm trên nhiều tỉnh + + +Nhà máy... + +Tổng cộng {06] 107] + +Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai./. + +.; NGÀy....... thẲng....... nĂm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘỌP THUÉ hoặc +LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ - __. ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên:... (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỷ điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +SỐ:....... +Ghỉ chứ: + +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +2. Cột (4) và (5): Khai tên xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có văn phòng điều hành nhà máy thủy điện. + +3. Cột (10): NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang bù trừ với số thuế TNDN phải nộp l này +4. Cột (11): NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm tính đến thời hạn nộp hỗ sơ khai quyất toán. + +5. Chỉ tiêu [06} được tổng hợp vào chỉ tiêu G1 của tờ khai 03/TNDN. + +6. Chỉ tiêu [07] được tổng hợp vào chỉ tiêu G2 của tờ khai 03/TNDN. + +7. NNT có cơ sở sản xuất khác tỉnh là nhà máy thủy điện nằm trên nhiều tình kê khai số thuế TNDN phân bổ cho nhà máy tại Phụ lục này, đồng thời kê +khai sô thuê TNDN phán bô cho từng tỉnh tại Phụ lục 03-8B/TNDN. + +Mẫu số: 03-8A/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP PHẢI NỘP + +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỌNG CHUYỂN NHƯỢNG BÁT ĐỘNG SÂN +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) +[01] Kỳ tính thuế: + +[02] Tên người nộp thuế: +{03] Mã số thuế:.............. + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Địa bàn hoạt Hoạt động chuyền nhượng BĐS của +động kinh Hoạt động chuyển nhượng BĐS đã quyết toán trong kỳ dự án đầu tư cơ sở hạ tẦng, nhà có +Ma số | doanh bất động | Cơ thu tiền theo tiễn độ chưa quyết +thuế/ sản quan toán trong kỳ +_ Xã/ thuế F 4 nề F Số +§ Mã địa | hường/ quản | Doanh | Số | Số | Số | Chemhieeh | Số thuế | sý gặn | SỐ | sá | muế +Tuna điểm lim" thuế thuế thuế sa 4 | TNDN thuế 4 In +T Chỉ tiêu : đặc khu lý địa thu N giữa số thu thuế TNDN +kinh l s h TNDN | đã nộp | TNDN sẽ còn TNDN | „.. ` +T Tin | bàn tính 2z h ^ thuế phải 3y theo ; | TNDN còn +doanh h £ phải | các kỳ | đã nộp ^ £ phải s4 4a | phải sg +h h nhận | thuế ^ vuy nộp và số R tiên độ ˆ đã nộp | phải +(nêu nộp trước | kỳ này " nộp nộp A +phân | theo thuê đã theo cho nộp +có) Ậ R cho cho cho cho ` cho N +bồ từng ` R tạm nộp từng R từng cho +tỉnh từng từng từng trong năm từng tỉnh từng tỉnh từn +tnh | tỉnh | tỉnh k tỉnh tỉnh tnh +au-@. | 2° 4= (16)= +@) (2 &) lái 65) | @® “) (8) (2) (10 (10) (-9)- | (13) (13x | (1) 149- +(10) 1% (15) +Nơi đóng +1 |trasở +chính + +Địa bàn hoạt Hoạt động chuyển nhượng BĐS của +động kinh Hoạt động chuyển nhượng BĐS đã quyết toán trong kỳ dự án đầu tư cơ sở hạ tầng, nhà có +Mã số | doanh bất động |_ Cơ thu tiền theo tiến độ chưa quyết +th Đ sản quan toán trong kỳ +s Mã dị buữn tân Doanh | ,Số Số SỐ | Chẽmh Số điền | SỐ | số tuệ +Ÿ | Cgguea | điểm | win tôn | mạc | thuế | thuế | thuế | lệhgfma | Sốthuế | Xếh | thuế ( muý | TRDN +, kinh : s 1 TNDN | đã nộp | TNDN | sốthuế | TNDN TNDN ` +T Tin bàn tính ¬; $ ñ Bến „: | theo + | TNDN còn +doanh h £ phải các kỳ | đã nộp | phải nộp | còn phái | ,„; „. phải ^ PB +£ h nhận | thuê ˆ v 3 SỀ thuế | ¬ã tiên độ R đã nộp | phải +(nêu nộp trước | kỳ này | và sô thuế | nộp cho nộp +phân | theo _ theo cho nộp +có) F R cho cho cho đã tạm từng ` cho R +bố từng N N từng h tùng cho +tỉnh từng từng từng | nộp trong tỉnh tỉnh tùng tỉnh từng +tỉnh tỉnh tỉnh năm tỉnh tỉnh +d0=@. | 2“ (149= (6= +(@) (2) @) 4) @G) } (6 (7) (8) @ (10) (10) @-@)- | (13) (13x | (3) (14- +(10) 1% (13) + +Nơi không +có đơn vị +4 | Phụ +thuộc/địa +điểm kinh +đoanh -Ì +Tổng cộng J04] J05] + + +3 +Tôi cam đoan số liệu khai trên đây là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ .... HgẦy....... thẳng....... HĂm +LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +Họ và tÊn:.........................s.e ¬ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +._ Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuÊ (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) +SỐ:....... +Ghỉ chú: + +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; BĐS: Bắt động sản; + +2. Cột (10), (15): NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm tính đến thời hạn nộp hô sơ khai quyết toán; + +3. Số liệu chỉ tiêu [04] được tổng hợp vào chỉ tiêu G3 của tờ khai 03/TNDN; + +4. Số liệu chỉ tiêu [05] được tổng hợp vào chỉ tiêu G4 của tờ khai 03/TNDN; + +5. NNT không kê khai vào phụ lục này đối với phân thu nhập từ thực hiện dự án đầu tư xây dựng nhà ở xã hội để bản, cho thuê, cho thuê mua được +hưởng ưu đãi thuê TNDN. + +6. Cột (4) và (5): Kê khai địa bàn cấp xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị ¡ phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động chuyển nhượng BĐS khác + +tỉnh với nơi người nộp thuế đồng trụ sở chính. Trường hợp có hoạt động chuyến nhượng BĐS trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc l cơ quan thuế quản ý địa +bàn nhận phân bố là Thuế cơ sở thì chọn 1 xã/phường/đặc khu trong các xã/phường/đặc khu có hoạt động chuyển nhượng BĐS để kê khai vào chỉ tiêu này. + +[02] Tên người nộp thư +[03] Mã số thuế: ... + +Phụ lục + +Mẫu số: 03-8B/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP (TNDN) PHẢI NỘP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT THỦY ĐIỆN +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) + +s» + +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam + +Địa bàn hoạt Số thuế Số thuế +Mã số động sản xuất, | Cơquan | Số thuế Số thuế | TNDNnộp | TNDN đã Số thuế +thuẾMã kinh doanh thuế quân TNDN Tỷ lệ TNDN thừa kỳ tạm nộp cho | TNDN còn +STT Chỉ tiêu địa điểm — lý địa bàn | phải nộp hân | phải nộp trước từng tỉnh phải nộp +kinh doanh Xã nhận . củanhà | bố (%) | cho từng chuyển đến thời cho từng +phường/ | Tỉnh | phân bỗ máy tỉnh sang kỳ điểm khai tỉnh +đặc khu này quyết toán +: [I2]E [15]E [121 +[04] {05] [06] 0] [08] [09] (10] HH] [10] x [13] 14) - I3] - +[I1] [4] +Nhà máy +1 | +Nơi có văn +11 |phòng điều +hành nhà máy +Nơi có nhà +máy thủy điện +1⁄2 | (khác nơi có +văn phòng + +điều hành) + + +Nhà máy +2 | + +Nơi có văn +2.1 |phòng điều +hành nhà máy +Nơi có nhà +máy thủy điện +2.2 |(Œkhác nơi có +văn phòng +điều hành) + +Tôi cam đoan số liệu, tải liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai./. + +- .„ Hgày....... thÁNg....... HẾm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên:......................---... (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +SỐ:....... +Giỉ chú: + +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +2. Cật chỉ tiêu ƒI 027 (08]: Khai tên xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có văn phòng điều hành nhà máy thủy điện và nơi có nhà máy thủy điện. Trường hợp một +nhà máy đóng trên nhiều xã/phường/dặc khu do cùng một cơ quan thuế quản lý thì chọn 1 xã/phường/đặc khu trong các xã/phường/đặc khu nơi có nhà máy để +kê khai vào chỉ tiêu này + +Phụ lục + +Mẫu số: 03-8C/TNDN + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngây 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +BẰNG PHÂN BỎ SÓ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP PHÁI NỘP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XỎ SỐ ĐIỆN TOÁN + +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) +[01] Kỳ tính thuế: + +{02] Tên người nộp thuế: +103] Mã sô thuế: . +{04] Tổng số thuế TNDN phải nộp: được phân bổ:................ đồng +[05] Tổng doanh thu bán vé thực tế:............... đồng +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam +Địa bàn hoạt cơ Snh tế Chênh số +ma gá | đângsản xuất | quan | Xác Hmh yiệ Số tế Số thuế | Số thuế| lệch giữa | thuế +thuẾM kinh doanh thuế kí phải nộp TNDN | TNDN | số thuế TND +3 địa quần | nung cả năm | "ộp thừa |đã tạm | phải nập | N còn +STT Chỉ tiêu điề lý địa Tỷ lệ kỳ trước | nộp và số phải +êm Xã/ bạn | thubán | ủa theo huyề h thuế đã +kinh | Phường | „_ " | vềthực | PHẬP | quyếp | Chuyên | củo _ nộp +hận l bỗ sang kỳ | từng | tạm nộp | cho +đoanh | Đặc khu | TÍh | nhận | cá trên toán cho H Ông |, c +* phân địa bài (%) từng tỉnh này tỉnh trong từng +bể Lnhong kêu năm tỉnh +106] 01 i08] 109) m<Ị | HH [nại II3]=[1 |I14]=[13)x| [15] ID] [Ú]+ | JI8Ị= +2J/J05| 184] 114J-5] | [14J- +(15]- +J16] + + +Nơi không có +„ | đơnviphụ „ +thuộc/địa điểm +kinh doanh>- + +Cộng theo từng tĩnh... [19 + +Cộng các tỉnh [20] + +Số thuế phải nộp còn lại phân bỗ cho Tĩnh .... + +{04]-Cậng các tữnh) [21] + +nơi đồng trụ sở chính (= + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số + +liệu đã kê khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NÓP THUÊ +Họ và tên:. “ (Chữ lý, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu cóú)/Ký +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn + +về thuế số:. + +.., HGẦy.. + +.. tháng.. + +.. Hăm + +NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc + +điện tứ) + + +Ghi chú: + +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +2. Cột [07]. + +- Tên đơn vị phụ thuộc khác tỉnh với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi đơn +vị phụ thuộc đóng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trường hợp trong một tỉnh có nhiều đơn vị phụ thuộc ở +nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh +đoanh thu đê kê khai vào cột [07]. + +: Tên địa điểm kinh doanh khác tỉnh với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi có +địa điểm kinh doanh nêu phát sinh doanh thu bán vé theo từng địa điêm kinh doanh. Trường hợp +có nhiều địa điểm kinh doanh trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc một tỉnh thì chọn 01 địa điểm +kinh doanh tại 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [7]. + +- Nơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tình nơi không có đơn +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh nhưng có phát sinh doanh thu bán vé. Trường hợp trong một +tỉnh có phát sinh doanh thu bán về ở nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 địa bàn xã/phường/đặc +khu phát sinh doanh thu đê kê khai vào cột [07). + +3. Cột [09] và [10]: Kê khai địa bản xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh +doanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. Trường hợp có nhiều đơn +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc một cơ quan +thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ là Thuế tỉnh thì chọn 1 đơn vị đại điện hoặc một xã/phường/đặc khu để +kê khai vào chỉ tiêu này. Trường hợp có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên +nhiều xã/phường/đặc khu thuộc 1 cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ là Thuế cơ sở thì chọn 1 đơn +vị đại điện hoặc 1 xã/phường/đặc khu do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này + +4. Cột [1s]: NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang bù trừ với số thuế +TNDN phải nộp kỳ này. + +5. Cột [16]: NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm tính thuế đến thời hạn nộp hồ +sơ khai quyết toán. + +Mẫu số: 03-9/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG KÊ CHỨNG TỪ NỘP TIỀN THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠM NỘP CỦA HOẠT ĐỘNG +CHUYÊN NHƯỢNG BÁT ĐỘNG SẢN THU TIỀN THEO TIỀN ĐỘ CHƯA BÀN GIAO TRONG NĂM +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDM) + +[01] Kỳ tính thuế:........... +{02] Tên người nộp thuế:..............................-------c--cc:++++t22EEE.EY H,..22121.2.1 11110... .......1.....1110100..01111111121100.0111111 LH... +0c. 0. ..........................HH..ÔÒÐ se seerteeccer +Đơn vị tiên" Đông Việt Nam +Địa bàn hoạt động |, m Số thuế TNDN đã Á tần thuế đã +kinh doanh bắt động Tên | Số tiền | Số thuế tạm nộp bù trừ với Số tiên thuế đã +h 3 cơ thu TNDN tạm nộp chưa +Tên dự án bất động sân | chứng | NHẾ chứng » quan | theo | đâm | an ngất Lioán kỳ |_ „đưyếttoán +m dự án bất động sản ẹ liệu từ thu | tiến độ | nộp k Tây chuyển kỳ sau +Xã/phường/ h +đặckhu | Tình +@ @) @) 4® @) (6 @) @) @) q0 +Thuê TNDN đã tạm nộp của hoạt động chuyển nhượng — +BЧ chưa quyết toán trong các kỳ trước 04] I0S] [06]=[04]-105] +Thuế TNDN đã tạm nộp theo tiền độ trong kỳ này [06] I07] [08]=[06]-[07] +Dưán... +Dưản... +Tổng số thuế TNDN đã tạm nộp của hoạt động chuyển S— — +nhượng BĐS chưa quyết toán chuyển các kỳ sau [02JE(05]+{07] [19J=I06]+{08] + +Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ .. NgÄy....... thẳng....... HẾm....... +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +Họ và tên............................ ¬ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ, +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỷ điện tử) + +Giỉ chú: +- TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; +- Số liệu chỉ tiêu /05) được tổng hợp vào chỉ tiêu G3 của tờ khai 03/TNDN; + +- Số liệu chỉ tiêu [07} được tông hợp vào chỉ tiêu G4 của tờ khai 03/TNDN. l , +- Thông tin tại cột (4) và (5): Kê khai địa bàn xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có hoạt động chuyên nhượng bắt động sản khác tình với nơi người nộp thuế đồng trụ sở chính. + +Mẫu số: 04/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Ấp dụng đối với phương pháp tỷ lệ trên doanh thu) +[01] Kỳ tính thuế: Năm...... /Lần phát sinh ngày............tháng......... năm........... +I02] Lần đầu ñ I03] Bễ sung lần thứ:... + +[04] Tên người nộp thuế: + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT Chỉ tiêu _ Số tiền +1) (2) @) (4) +1 Doanh thu tính thuê thu nhập doanh nghiệp [I1J +Trong đó: +TỊ - Đoanh thu từ hoạt động .... +12 - Doanh thu từ hoạt động ..... +2 Số thuế TNDN phải nộp [12] +3 Số thuế TNDN được miễn, giảm [13] +4 Số thuế TNDN phải nộp sau miễn, giảm ([14)={12]-{13]) [14] +5 Số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỷ này (nếu có) [15] +6 Số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm đến thời điểm quyết toán 16] +7 Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong tr +năm ([17]Z[14]-{16]) +§ Số thuế TNDN còn phải nộp sau quyết toán ([18}=[14]-[15]-[16) | [I8] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số +liệu đã khai./. + +..., Hgày....... thẳng....... HĂH....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỤC HIỆN - NGƯỜI NÓP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên:..............................««- (Chữ lý, ghủ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về có)/Ký điện tử) + + +Ghỉ chứ: +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; +2. Chỉ tiêu [15]: NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang bù trừ với số thuế + +TNDN phải nộp kỳ này; +3. Chỉ tiêu [16]: NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm tính đến thời hạn nộp hô sơ +khai quyết toán. Ví đụ: NNT có lộ tính thuế từ 01/01/2026 đến 31/12/2026 thì số thuế TNDN đã tạm + +nộp trong năm là số thuế TNDN đã nộp tính đến hết ngày 31/3/2027 + +Mẫu số: 05/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Áp dụng đối với hoạt động chuyên nhượng vốn của doanh nghiệp nước ngoài) +[01] Kỳ tính thuế: Từng lần phát sinh ngày........... tháng..... năm........... +[02] Lần đầu 1 {03] Bổ sung lần thứ:... + +1. Bên chuyến nhượng vốn +{04] Tên tổ chức có vốn chuyển nhượng. +[05] Quốc tịch:.. +(06] Địa chỉ trụ sở chí +2. Bên nhận chuyển nhượng vốn + +[07] Tên tổ chức/cá nhân nhận vốn chuyển nhượn, +[08] Quốc tịch:..............................------522ccececrcrvrvcee +[09] Địa chỉ trụ sở chính: +[10] Mã số thuế (nếu có): +[11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[12] Mã số thuế: ................................--¿-2225-222Szcccccrcerecrrrrecee +[13] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số............ +[14] Tên doanh nghiệp có vốn được chuyển nhượng +[1S] Mã số thuế (nếu có):............ + +[16] Hợp đồng chuyển nhượng: Số: .. tháng... +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +STT Chỉ tiêu Mã chỉ | số gặp +tiêu +œ@) (2) 3) 4) +A_ | Không phát sinh thu nhập (đánh dấu "X") [L7] +Xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp +1 Doanh thu tính thuế thu nhập đoanh nghiệp từ hoạt động [18 +chuyển nhượng vốn phát sinh tại Việt Nam. +2__ | Tỷ lệ tính thuế TNDN (%) (19] +3 __ | Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp {[20]=[18}x[19] 20) +4 _ | Số thuế thu nhập doanh nghiệp miễn, giảm theo Hiệp định 21] +5 Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp sau miễn, giảm [22] +[221=I20]-[21] + + +2 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +số liệu đã khai./. + +.. Ngày....... hẳng....... năm +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ_ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tên:.............................. (Chữ lợ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dầu (nếu có)/Ký +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn điện tử) +về thuế số:........ +Ghỉ chú: + +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +2. Chỉ tiêu [17J: áp dụng đối với trường hợp giao dịch tái cơ cấu sở hữu của các công (y +trong nội bộ tập đoàn không làm thay đổi công ty mẹ tối cao của các bên tham gia có sở hiữu trực +tiếp, giản tiếp đoanh nghiệp tại Việt Nam sau tải cơ cấu và không phát sinh thu nhập theo giờ +định tại điểm ¡ khoản 3 Điều 12 Nghị ¿ định số 320/2025/NĐ-CP ngày 15 tháng 12 năm 2025 của +Chính phú quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế +thu nhập doanh nghiệp. + +Mẫu số: 06/TNDN +(Kèm theo Thông (v số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Ấp dụng đối với hoạt động bán toàn bộ doanh nghiệp dưới hình thức chuyển nhượng +vốn có gắn với bắt động sản) +{01] Kỳ tính thuế: Từng lần phát sinh ngày. tháng.........năm.... +[02] Lần đầu [03] Bỗ sung lần thứ:... + +1. Bên chuyển nhượng vốn +[04] Tên người nộp thuế +[05] Mã số thuế:............. + +2. Bên nhận chuyên nhượng vốn - + +[08] Địa chỉ: . + +[09] Địa chỉ bất động sản được chuyển nhượng: J09a] Số nhà, đường ph +%Xã/Phường/Đặc khu.. ...|09e] Tỉnh/Thành phó... + +Theo Hợp đồng duyên nhượng bắt động sản: Số: .... ngày .... tháng .... Tăm có công +chứng hoặc chứng thực tại ƯBND phường (xã) xác nhận ngày...tháng... nấm.... + +[09b] + +[10] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):............ +[11] Mã số thuế: +[12] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +Mã +STT Chỉ tiêu chỉ Số tiền +tiêu +@) 2) 6) 4 +Doanh thu của hoạt động bán toàn bộ doanh nghiệp có gắn với +1 R HAY ghi [13] +chuyên nhượng bắt động sản +Chỉ phí của hoạt động bán toàn bộ doanh nghiệp có gắn với +2 h Ất HA no sã 4] +chuyên nhượng bât động sản +Trong đó. +- Giá vốn của đất chuyển nhượng [15] +- Chỉ phí đền bù thiệt hại vẻ đất [16] +- Chỉ phí đền bù thiệt hại về hoa màu I7] + + +- Chỉ phí cải tạo san lắp mặt bằng (I8] +- Chỉ phí đầu tư xây dựng kết cầu hạ tầng, 119] +- Chỉ phí khác (bao gồm cả giá mua của phần vốn chuyển +20 + +nhượng) + +3 Thu nhập từ hoạt động bán toàn bộ doanh nghiệp có gắn với HỊ) +chuyên nhượng bât động sản ({21]={13]-{14]) + +4 Số lỗ từ hoạt động chuyễn nhượng bắt động sản được chuyển [22] + +kỳ này + +Thu nhập tính thuế TNDN từ hoạt động bán toàn bộ doanh +5 | nghiệp có gắn với chuyển nhượng bất động sản ([23]=[21]- | [23] + +22) +6 _ | Thuế suất thuế TNDN (%) 24] +7 | Thuế TNDN phải nộp (J25]=(23] x [24}) J25] + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã kê khai./, + +l ..., HĐỒ....... (hẲNG....... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN_ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Họ và tê “ (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nêu có)/Kỷ +điện tử) + +Ghỉ chú: +- TNDN: Thu nhập doanh nghiệp, + +Mẫu số: 07/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bồ Tài chính) + +TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP + +(ấp dụng đối với hoạt động chia lợi tức cho tổ chức đâu tư +của Quỹ đâu tư chứng khoán) + +[01] Kỳ tính thuế: Từng lần phát sinh ngày........... tháng.........năm........... — +[02] Lần đầu [03] Bê sung lần thứ:... +3v 1n 01). . ............... +8L. 003 ................... +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):............. +[07] Mã số thuế:....................................... uc... HH HH HH ng g1 411111. +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số.. .I8ày + +[09] Tên quỹ đầu tư:. + +[10] Chia lợi tức cho nhà đâu tư theo văn bản sô +Thông tin tô chức được chia lợi Số lợi Sế thuế + +STT| Neh cha tức được | TNDN | Ghíchú + +ựì tức Mã số thuế | Tên tổ Quốc ƯỢC | Lhấu trừ +HT. R ñ chia +(nêu có) chức tịch +œ) (2 8) (4 6) () (8) @) + +Tổng cộng [H] I2] + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những sô liệu đã khai./. +., Hgày....... thẳng....... HĂM.. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc. +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ. ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NÓP THUẾ +Họ và tên: ~ò_.. (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chúc vụ và đồng dấu (nếu có)/ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về Ký điện tử) * + + +Mẫu số: 05/KK-TNCN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +ộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +„ , TỜ KHAI THUẺ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Ấp dụng đối với tổ chức, cá nhân trả các khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công ) + +{01] Kỳ tính thuế: Quý... năm... + +[02] Lần đầu: ID 103] Bổ sung lần thứ: .... +1M. 97...1.).101:-“RaiẳiẳiẳẮ........ +[05] Mã số thuế: +12-1... +{07] Xã/Phường/Đặc khu:...................... [08] Tình/thành phố:...............................-ccccccccc- +[09] Điện thoại:.................... [10] Email: ' + +[11] Mã số thuế: + +[12] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +{13] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số:...................................... Ngày: + +{14] Phân bổ thuế do có đơn vị hạch toán phụ thuộc tại địa bàn cấp tỉnh khác nơi có trụ sở +chính: L] + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +STT Chỉitiu — ˆ Mã chỉ tiêu | Đơn vị tính sẽ Hwu +Tổng số người lao động: [15] Người +' Trong đó: Cá nhân cư trú có hợp đồng lao động (16) Người +2 __ | Tổng số cá nhân đã khấu trừ thuế [17]=[18]+[19] 117] Người +2.1 | Cá nhân cư trủ [18] Người +2.2 | Cá nhân không cư rú 19] Người +3 De chịu thuế trả cho cá nhân [20] VNĐ +3.1 | Cá nhân cư trú 21) VNĐ +3.2 | Cá nhân không cư trú I221 VNĐ + +Trong đó: Tổng thu nhập chịu thuế từ tiền phí mua bảo + +33 hiếm nhân thọ, bảo hiêm không bất buộc khác của [23] VNb + +doanh nghiệp bảo hiểm không thành lập tại Việt Nam +cho người lao động + + +Tổng thu nhập được miễn trong kỳ + +4 [24]=[25]+[26]+[27]+I28] 24] VNĐ +4.1 | Theo quy định của Hợp đồng dầu khí [25] VNĐ +42 Từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đôi mới J26] VNĐ + +sáng tạo. +43 là Mu chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo I7] VNĐ +4.4 | Thu nhập được miễn khác J28) VNĐ +1=: Tố V +$1 | Cá nhân cư trú 30] VNĐ +5.2 | Cá nhân không cư trú [31] VNĐ +6 Thu nhập tính thuế {32]=([33]+I34) [32] VNĐ +6.1 | Cá nhân cư trú I33] VNĐ +6.2 | Cá nhân không cư trú I34] VNÐ +7 __ | Số thuế thu nhập.cá nhân phải khấu trừ trong kỳ I35] VNĐ +8 _ | Số thuế được miễn trong kỳ I36] VNĐ +Tổng thu nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp + +§1 | công nghệ sô chât lượng cao thuộc trường hợp được I37] VNĐ +miễn thuế + +TK. +Số thuế được miễn của cá nhân là nhân lực công nghệ + +§.4 | cao thực hiện hoạt động nghiên cứu và phát triển công i40] VNĐ +nghệ cao hoặc công nghệ chiến lược + +§.5_ | Số thuế được miễn khác theo quy định (41J VNĐ + +ñ Phản MA nhập cá nhân đã khấu trừ (42) VNPb +9.1 | Cá nhân cư trú (43] VNĐ +9.2 | Cá nhân không cư trú 144) VNĐ + +Trong đó: Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ +gạ |ưên tiền phí mua bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không 45] VNĐ + +bắt buộc khác của doanh nghiệp bảo hiểm không thành +lập tại Việt Nam cho người lao động + + +3 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số +liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC HIỆN ` h x +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUẾ --» Ngày... thắng nọ NA ve +Họ và tên: ¬. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẺ, +thuế số:....... (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận +điên tử/Kỷ điện tử) + +Ghỉ chủ: + +- Tờ khai này chỉ áp dụng đối với tổ chức, cá nhân phát sinh trả thu nhập từ tiền lương, tiền +công cho cả nhân trong quý, không phân biệt có phát sinh khẩu trừ thuế hay không phát sinh +khẩu trừ thuế. + +- Chỉ tiêu [28}: Thu nhập được miễn thuế khác là các khoản thu nhập được miễn thuế thu nhập +cá nhân theo quy định của pháp luật và các quy định khác do cơ quan nhà nước có thẩm quyền +ban hành. + +- Chỉ tiêu [38), [40]: Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng + +cao; công nghệ cao trong thời hạn 05 năm được xác định theo quy định tại Điều 41, Điều 42 +Nghị định số 253/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ. + +Phụ lục +BẢNG XÁC ĐỊNH SÓ THUÊ THU NHẬP CÁ NHÂN PHẢÁI NỘP +ĐÓI VỚI THU NHẬP TỪ TIỀN LƯƠNG, TIỀN CÔNG VÀ TRÚNG THƯỜNG +(Kèm theo tờ khai 05/KK-TNCN hoặc Kèm theo tờ khai 06/TNCN) + +{02] Lần đầu: [] + +Mẫu số: 05-1/PBT-KK-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Hộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng.... Năm..../Quý ... năm ..... +[03] Bổ sưng lần thứ:.... + +[04] Tên người nộp thuế: ................................-.222222222222cceHHH.1101222210101101111111111111181111 1 xe cnrrea + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +Cơ | Thu | Thu Số +Mãsé | Điabànhoạt | quan | nhập | nhập | Số | lượng +Trụ sở thuế | động sản xuất, | thuế | chịu | chịu | lượng| cá | Số thuế +N lun kinh đoanh quản | thuế | thuế | cá | nhân | TNCN +chínhđơn | Mã địa - ¬ ñ R R Ạ s +STT |.. . sẩ Xã/ Tỉnh | lý địa | trả | thuộc | nhân | phát đã +vị hạch toán | điêm R : " $ +hụ thuậc kinh | Phường/ bàn cho | diện | nhận | sinh | khấu +phụ : Đặc khu nhận cá khẩu thu | khấu trừ +doanh ° ậ N h R +phân | nhân | trừ | nhập | trừ +bỗ thuế +06) 107] 108] J08a | i68j | 1} | mỊ | Ị | ø | nạ | 9 +I TT sở chính +2 Chi nhánh A. +3 Chi nhánh B +— Tổng cộng 11 l9. |1] [im T9 + + + +Đơn vị tiền: Đằng Uiệt Nam + +Địa bàn hoạt động | _ Cơ quan +sản xuất, kinh | thuế quản lý | Thu nhập Số thuế +STT Chỉ tiêu doanh địa bản tỉnh thuê TNCN đã +Xã/Phường | Tỉnh | nhận phân | cho cá nhân khấu trừ +/Đặc khu bô +[20] [21) [21a] [21b] 22] [23] 24 + + +Nơi không có đơn vị phụ +3 thuộc/địa điểm kinh doanh +ị +Tông cộng I25] [26] + + +2 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu +đã khai./. + +., Ngày... tháng ... năm +NGƯỜI TRỤC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc + +bìa „r h cà ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +thuế số. ¿ nghiệp vụ chuyên môn vê (Chữ kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu có)/Xác nhận +_—_ điện tử/Ký điện tứ) +Ghỉ chú: + +1. Chỉ tiêu [1]: Kỳ tính thuê theo quý áp dụng đối với thu nhập từ tiên lương, tiền công. Kỳ tính thuế +theo tháng hoặc quý áp dụng đôi với thu nhập của cá nhân trúng thưởng. + +2. Chỉ tiêu [08aj, ƒ08b}: Kê khai địa bàn cấp xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. + +3. Cột [21]: + +Phân bộ thuế TNCN đối với thu nhập của cá nhân trúng thưởng được thực hiện theo điểm b Khoản 2 +Điều 6 Nghị định số 122/2017/NĐ-CP ngày 13/11/2017 của Chính phủ. + +- Tên đơn vị phụ thuộc khác tỉnh với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi đơn vị phụ +thuộc đóng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trường hợp trong một tỉnh có nhiều đơn vị phụ thuộc ở nhiều +xã/phường/đặc khu thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bản xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để +kê khai vào chỉ tiêu xã/phường/đặc khu tại cột [21]. + +- Tên địa điểm kinh doanh khác tỉnh với nơi NNT đóng. trạ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi có địa điểm +kinh doanh nêu phát sinh doanh thu bán vé theo từng địa điểm kinh doanh. Trường hợp có nhiều địa điểm +kinh doanh trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc một tỉnh thì chọn 01 địa điểm kinh doanh tại 01 địa bàn +xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [21]. + +- Nơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tỉnh nơi không có đơn vị phụ +thuộc, địa điểm kinh doanh nhưng có phát sinh doanh thu bán vé. Trường hợp trong một tỉnh có phát sinh +doanh thu bán về ở nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu +để kê khai vào cột 211. + +3. Chỉ tiêu [21a7, [21bj: Kê khai địa bàn cấp xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. Trường hợp +có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán về trên nhiều xã/phường/dặc khu thuộc +một cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bể là Thuế tỉnh, thành phố thì chọn I đơn vị đại điện hoặc một +xã/phường/đặc khu đề kê khai vào chỉ tiêu này. Trường hợp có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc +hoạt động bán về trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc 1 cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ là Thuế +cơ sở thì chọn 1 đơn vị đại diện hoặc 1 xã/phường/đặc khu do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu +này. + +Mẫu số: 05/QTT-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trường +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÊ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng đối với tổ chức, cá nhân trả thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công) + +[01] Kỹ tính thuế: Năm...... +[02] Lần đầu: D] 103] Bồ sung lần thứ: .... + +{04] Tổ chức có quyết toán thuế theo uỷ quyền của cá nhân được điều chuyển từ tổ chức cũ +đến tổ chức mới do tổ chức cũ thực hiện sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, chuyển đổi loại hình +doanh nghiệp hoặc điều chuyển trong cùng hệ thống [ —] + +(05] Tên người nộp thuế: +[06] Mã số thuế: ................. + +{07] Địa chỉ: . +108] Xã/Phường/Đặc. khu: ... [09] Tỉnh/thành phố: . +{10] Điện thoại:............... ...[11) Email: + +[12] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục v về È thuế (nếu có): +[13] Mã số thuế: ..................................... + +[14] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:............................. + +I; NGHĨA VỤ KHÁU TRỪ THUÊ CỦA TỎ CHỨC, CÁ NHÂN TRẢ THU NHẬP + +Đơn vị tiền: Đông Uiệt Nam (VNĐ) + +R l Số +STT Chỉ tiêu _— ` người/ +Số tiền +Tổng số người lao động: [15] Người +1 ñ +Trong đó: Cá nhân cư trú có hợp đồng lao động [16] Người +2 _ | Tông số cá nhân đã khấu trừ thuế [17]=[18]+[19] I7 | Người +2.1 | Cá nhân cư trú [18] Người +2,2 | Cá nhân không cư trú [19 Người +Tổng số cá nhân thuộc điện được miễn, giảm thuế theo Hiệp " +" - 20 N +Ÿ _ | định tránh đánh thuế hai lần 0] | Người +4 _ | Tổng số cá nhân giảm trừ gia cảnh U | Người +5 _ | Tông thu nhập chịu thuế trả cho cá nhân [22]=[23]+[24] 221 | VNĐ +5.1 | Cá nhân cư trú 123] VNĐ +5.2 | Cá nhân không cư trú 24] VNĐ +† Trong đó: Tông thu nhập chịu thuế từ tiên phí mua bảo hiêm +5.3 | nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác của doanh nghiệp bảo [25] VNĐ +hiểm không thành lập tại Việt Nam cho người lao động +6 | Tông thu nhập được miễn trong kỳ [26]= [27]+[28]+{29] [26] VNĐ + + +6.1 | Theo quy định của Hợp đồng dầu khí 27] | VNĐ +62 ¬ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đôi mới sáng [28] VNĐ +6.3 | Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo l2) VNĐ +Tổng thu nhập chịu thuế trả cho cá nhân thuộc điện phải ¬ +Ê—Í khẩu trừ thuế [30]=(31)+|32] B0 | VNÐ +8.1 | Cá nhân cư trú [31] VNĐ +§.2 | Cá nhân không cư trú 132) VNĐ +9 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ [33]=[34]+|35] I3) VNĐ +9.1 | Cánhân cư trú 134) VNĐ +9.2 | Cá nhân không cư trú [35] VNĐ +Trong đó: Tông số thuế thu nhập cá nhân đã khẩu trừ trên tiền +93 phí mua bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác của [6] VNĐ +| đoanh nghiệp bảo hiểm không thành lập tại Việt Nam cho +người lao động + +I. NGHĨA VỤ QUYÉT TOÁN THAY CHO CÁ NHÂN + +m .| Số +STT Chỉ tiêu Mã chỉ | Đơn vị | nuượi/ +tiêu tính 2 IÀ +Số tiên +—— —— Ta J—= ˆ +h Tổng số cá nhân uỷ quyền cho tô chức, cá nhân trả thu nhập I7] Người +quyết toán thay +Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ [38] VNĐ +2 Trong đó: Số thuê thu nhập cá nhân đã khâu trừ tại tô chức J9 VNĐ +trước khi điều chuyển (trường hợp có đánh dấu vào chỉ tiêu [04}) +3 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp I40] VNĐ +Tổng số thuê thu nhập cá nhân được miễn do cá nhân có số +4 __ | thuế còn phải nộp sau ủy quyền quyết toán từ 50.000 đồng trở | [41] VNĐ +xuống Ỉ +H H Ạ. n n TẤN 1 h R ^ +s Tông số thuế thu nhập cá nhân được miễn của cá nhân là nhân 142] VNb +lực công nghiệp công nghệ sô chất lượng cao +6 Tổng số thuế thu nhập cá nhân được miễn của cá nhân là nhân 143] VNĐ +lực công nghệ cao +Tông số thuế thu nhập cá nhân còn phải nộp +7 [44] = (40] - [38] - [41]-42]-[43]) >0 444) VNb +ˆ rơm RB h ^ X nA ` +§ Tông số thuê thu nhập cá nhân đã nộp thừa (45] VNĐ +[45] = ([40] - [38] - [41)-[42]-[43]) <0 + +"Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu +đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ` - x +DỊCH VỤ LẦM THỦ TỤC VỀ THUÊ —u HgÀy thắng ... HĂM ... +Họ và tên:...........................ec NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc - +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +về thuế số:....... (Chữ k, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đúng dấu (nếu có)/Xác nhân/Ký +điện () + + +Ghỉ chú: + +- Kỳ tính thuế tại chỉ tiêu [017 trong mọi trường hợp quyết toán thuế TNCN của tổ chức, cả nhân trả +thu nhập là theo năm dương lịch. + +- Tổ chức trả thu nhập khi quyết toán thuế TNCN chỉ phải khai thông tin tẳng hợp tại Tờ khai này +mà không phải khai vào Bảng kê 05-1/BK-TNCN đối với các cá nhân sau đây: Cán bộ, công chức có +hệ số lương quy định tại bảng lương bạn hành kèm theo Quyết định số 128/QÐ/TW ngày 14/12/2004 +của Ban bí thư Trưng ương Đảng; bảng lương ban hành kèm theo Nghị quyết số 730/2004NQ- +UBTVQHI1 ngày 30/9/2004 của Uÿ ban thường vụ Quốc hội; bậc 3 Bảng 1 chuyên gia cao cấp, mức +1-2 Bảng lương cấp bậc quân hàm theo Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính +phủ. + +I04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế:....................................---2-22-ccczccCExrecrrrrerrrrrcrrrcee + +Phụ lục +BẢNG KÊẾ CHI TIẾT CÁ NHÂN +THUỘC DIỆN TÍNH THUÉ THEO BIÊU LŨY TIỀN TỪNG PHẢN + +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân mẫu số 05/QTT-TNCN) + +[01] Kỳ tính thuế: Năm +{02] Lần đầu: + +103] Bồ sung lần thứ: ... + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Mẫu số: 05-1/BK-QTT-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + + + +Thu nhập chịu thuế (TNCT) + +Các khoân giảm trừ. + +Chỉ tiết kết quả quyết +toán thay cho cá nhân + +nộp thuế + +Số CN ñ +Số Troni Tổn: 4 nhân có +Cá nước Ẹ E +IĐDCN/ | na ngoài Trong đó: thu số cá nhân - +Hạ - | Hệ | NT | ủy Tổngthụ | đó:thủ | nhập sẽ |Tổng| +ự OQm | Thu | „thuế Mang +Mãsõ | chí ju thuế TNCN | Tả á á | In +mm để NGHỆ Hệ, anh | sản | xuan | vớ, |oiné| ve | số | mộ, le ben LmMp tyệt| re | s | s, [22p +tên quyết | quYÊt | thuế phát , * NPT | " nhân |hiểm | tự |tHính | guáu | „”, | "Mê | thế Ínhải nộp từ +hợp toán toán " được miễn h giảm ên | thuế thuế đã còn lso 0ọo đòi +lchưa có R sinh trong “3 ủ tính trừ đạo, |được nguyện ụ trừ hải " - động +thị dưới % miễn heo quy sã rị H H phải nộp phải ắ +y | thay kỳ 1¬" giảm ñ khuyến |trừ | được h v trở xuống, +MST) 12 theo dịnh của B gia H nộp thừa nộp +h sa trừ học trừ +tháng Hiệp Hợp cảnh +định đồng dầu +khí +106] | [87] 188] 109] [10] 1HỊ 112] 13] 14] [5] [t6] | }† 8] | [9 | 120] 21] 1221 1231 | 124 25 +I n +2 n +n +# +Tổng [36] I2 28 (29) I30[ 8H 132] 33] [34] B5Ị 86] 37 [38] 139 + + + + +“Thư nhập chịu thuế (TNCT) tại tổ chức trước khi + +Các khoản giảm trừ tại tổ chức trước khi điều + +điều chuyển chuyên Số thuế +Số ĐDCN/Hộ khẩu trừ số +Hạ và 3 số thuế chiếu Trong đó: thu ắ +STT ệ ¡ Bán: Ê đã khá +tên | Mãsôthuế | ường hợp chưa |, „ | ttongđó.thu Í nhat chu thuế | Từthiện, 2 bản - JOMThưutritg | Hệ thân +2 M€ Tông thu nhập. nhập chịu thuê LÃ, ˆ Bảo hiểm n trừ tại tô chức +có MST) l 4 v# được miễn theo. nhân đạo, 0 nguyện được ức khi điề +chịu thuế được miễn theo ° ˆ £ được trừ v trước khi điều +Hiệp định quy định của Hợp |_ khuyên học trừ chuyên +ep đồng dầu khí +49 | I1] 143 IS] 44] 5] J46] tỡ) 48] 491 E0) +1 +2 _ + + + +Số Thu nhập +ĐDCN/ | được miễn từ | Thu nhập được 'Thư nhập của Số thuế được Số thuế đ +Hệ thực hiện miễn của _ cá nhânlà | Thu nhập của | miễn của cá Bộ TY +sTT Họ và tên Mãsó | chiếu nhiệm vụ chuyên gia hỗ | Thu nhập được | nhân lực công cá nhân là | nhân là là nhân | na gaïy +k thuế |đtrường khoa học, trợ khởi nghiệp miễn khác nghiệp công nhân lực công | lực công nghiệp nhân lực côn; +hựp công nghệ và sáng tạo theo nghệ sô chât nghệ cao. công nghệ s¿ nghề cao 5 +chưa có | đổi mới sáng quy định lượng cao chất lượng cao ghi +MST) tạo. +[8 IE] 183] [84] — IEE] [E6 I5?) IET [59] [601 II +1 + + +3 +(TNCT: Thu nhập chịu thuế, TNCN: thu nhập cá nhân; NPT' người phụ thuộc; Số ĐDCN: Số định danh cá nhân) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỤC HIỆN ĐỊCH VỤ .., ngày... thẳng ... năm ... +_LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +Họ và tÊn:...................eeeen U ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thu (Chữ kg, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Xác nhận điện tử/Ký điện tử) +SỐ:....... +Giỉ chú: + +- Kỳ tính thuế tại chỉ tiêu [U1 trong mọi trường hợp quyết toán thuế TNCN của (ổ chức, cá nhân trả thu nhập là theo năm đương lịch. + +- Tổ chức trả thu nhập khi quyết toán thuế TNCN không phải khai thông tin chỉ tiết vào Bảng kê này đối với các cá nhân sau đây: Cán bộ, công chức có hệ số +lương quy định tại bằng lương ban hành kèm theo Quyết định số 128/QĐ/TI ngày 14/12/2004 của Ban bí thư Trung ương Đảng, bảng lương bạn hành kèm +theo Nghị quyết số 730/2004/NQ-UBTVOHI1 ngày 30/9/2004 của Uỷ ban thường vụ Quốc hội; bậc 3 Bảng 1 chuyên gia cao cấp, mức Ì - 2 Bảng lương cấp +bậc quân hàm theo Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính phủ. + +- Tổ chức trả thu nhập kê khai thông tin cả nhân tại các phẩn tương ứng với từng nội dung phát sinh, nếu cá nhân đồng thời phát sinh nhiều nội dụng thì íc +chức kê khai đẩy đủ thông tin cá nhân tại các phân liên quan. + +- Chỉ tiêu [57J}: Thu nhập được miễn khác là các khoản thu nhập được miễn thuê thụ nhập cá nhân theo quy định của pháp luật và các quy định khác do cc +quan nhà nước có thâm quyên ban hành. : + +- Chỉ tiêu ƒ607, [61]: Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao; công nghệ cao được xác định theo quy định tại Điều 41 +Điều 42 Nghị định số 233/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ. + +Phụ lục +BẢNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN +THUỘC DIỆN TÍNH THUẾ THEO THUÊ SUÁT TOÀN PHÀN +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuê thu nhập cá nhân mẫu số 05/QTT-TNCN) + +101] Kỳ tính thuế: Năm + +[02] Lần đầu: TL] + +[03] Bồ sung lần thứ: ..... + +Mẫu số: 05-2/BK-QTT-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +đồ Tài chính) + +Uy g1) 8. .aả4...........Ả................. +[05] Mã số thuế + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +'Thu nhập chịu thuế [ Số thuế TNCN được Hư Số thuế TNCN đã +(TNCT) miễn trong kỳ Thu nhập miễn thuế khẩu trừ + +Trong đó: +Trong đó: Số thuế từ + +TNCT từ phí ĩn nhí mua + +F mua BH Cá nhân là Các “Theo Tả, nhập BH nhân + +Số Cá nhấn thọ, | Chân, khoản Từ thực hiện hên là thọ, BH +srr | Hovà | Mãsế | ĐDCN/| nhân BH không TC Í Cánhân | bảo quy nhiệm vụ nhân không bắt +tên thuế | Hộ | không | Tổngsố | bắtbuộc CÔN | lànhân | hiểm | [heo | đỉnh | thoanoc, | chuyêngiA [ Tảng | buộc khác + +B 8 ộ h ọ n ọc, L +Bị h su nh nghiệp Hiện của hỗ trợ khởi § M + +chiều cư trú khác của DN h hề lực công được định H công nghệ nghiê số của DN +BH không __ ° Í nghệ cao | trừ ' động và đôi mới sói so BH không + +thành lập tại lượng cao đầu Khi sáng tạo. theờ quy thành lập + +Việt Nam định tại Việt + +cho người ¬ Nam cho. + +lao động người lao + +động, +[0ối {07 {08] 109J [10] u_H 12] 3) 14] 5] [6] H7 [18] 9 29) 21] +I + + +Tông 21 (23) 124i ð5I 06] 27] (28) 29 0] 8 + +(BH: Bảo hiểm; DN: doanh nghiệp; Số ĐDCN: Số định danh cá nhân; TNCN: Thu nhập cá nhân) +'Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH .. ngày ... thẳng ... năm ... +VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận + +“ „ H 3 ^ ^ 1 H +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vê thuê điện từ/Kỹ điện tủ) + +SỐ:....... + + +Mẫu số: 05-3/BK-QTT-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG KẾ CHI TIẾT NGƯỜI PHỤ THUỘC GIẢM TRỪ GIA CẢNH +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuÊ thu nhập cả nhân mâu số 05/QTT-TNCN) + +{01] Kỳ tính thuế: Năm...... +{021 Lần dầu: {03] Bỏ sung lần thứ: .... + +[04] Tên người nộp thuế:. + +Thời gian tính + +Họ và tên : MST của Loại giấy từ +người nộp thuê | người nộp " ¬- + nh n giảm trừ tron +là người lao | thuếlà người | H9 và tên | Ngàysinh | MSTcủa | (SôĐDCNHMH@ | và cá | QuanhỆ Í năm tính thuế +STT n Am ^ .„ä | người phụ | người phụ | người phụ chiêuGKS) với người +động tại tô | lao động tạitô | tmuậc thuộc thuộc người ph từ nộp thuế ù é +chức trả thu | chức trãthu uợ ° b _ tp Từ Đến +nhập nhập Ồ tháng | tháng +[06] {07] [08] 109] 0] [HỊ L2I ¡13) [14] 5S] 16 +1 +: _— —— _._—_—._— +n ———— —— = ~ + +(MST: Mã số thuê; Số ĐDCN: Số định danh cá nhân, GKS: Giây khai sinh) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +..„ Hgày....... tháng....... nằm... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ, +Họ và tên:.................................« (Chữ lý, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Xác nhận điện tử/Ký điện tử) + +Ghỉ chú: Trường hợp người phụ thuộc chưa có mã số thuế thì phải khai thông tin chỉ tiêu {12}. + +Mẫu số: 02/KK-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Ấp dụng đối với cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, +tiền công khai thuế trực tiếp với cơ quan thuê) + +[01] Kỳ tính thuế: Quý ... năm ... (Từ tháng ../... đến tháng ../...) +[02] Lần đầu: m {03] Bổ sung lần thứ:... + +104] Tên người nộp thuế: + +{05] Mã số thuế/Số định danh cá nhân: + +106] Ngày tháng năm sinh: + +[07] Địa chỉ: + +[08] Xã/Phường/Đặc khu: .......................... [09] Tỉnh/thành phố: + +(10 Điện thoại:..................-........... (11] Email: + +[13] Mã số thuế: + +[14] Địa chỉ: + +[15] Xã/Phường/Đặc khu:.......................... [16] Tỉnh/thành phố: + +[17] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +[18] Mã số thuế: + +{19] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: .....................................IBẦY: +Đơn vị tiễn: Đông Việt Nam + +STT i +Chỉ tiêu Mã chỉ Số tiền +tiêu + +I |Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: + +1 |Tổng thu nhập chịu thuế phát sinh trong kỳ [20] +2 |Trong đó, thu nhập chịu thuế được miễn giảm theo Hiệp định [21] +3. [Thu nhập được miễn thuế [22]= [23] + [24] D2] +31 'Từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng [23] +ˆ_ ltạo +Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo quy +32 dụng 24) + + +2 + +'Tổng các khoản giảm trừ (25]=[26]+[27]+[28]+[29]+{30]) I5 +a |Cho bản thân I26] +b_ |Cho người phụ thuộc ø7 +4 c |Cho từ thiện, nhân đạo, khuyến học (28] +d | Các khoản đóng góp bảo hiểm [29] +¿_ (Các khoản đóng góp bảo hiểm hưu trí bổ sung, bảo hiểm | [30] +hưu trí tự nguyện, bảo hiểm nhân thọ được trừ +5 |Tổng thu nhập tính thuế 81) +6 |Tổng số thuế thu nhập cá nhân phát sinh trong kỳ (321 +7 |Sế thuế được miễn trong kỳ 133] +'Thu nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp công nghệ số +7l, [34] +chất lượng cao; công nghệ cao +12 Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số 135] +'“ _ lchất lượng cao; công nghệ cao +8 |Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp [36] = [32]— [33] [36] +II |Cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: +1 |Tổng thu nhập tính thuế B7] +2 |Thu nhập được miễn thuế [38] = [39]+[40] [38] +21 Từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng 39) + ltạo. +Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo quy +22 1. 140] +định +3 |Mức thuế suất (41I +'Tẳng số thuế thu nhập cá nhân phải nộ +4 8 ập p Ọp 42 +{[42)E [37] x[41] +6 _ |Số thuế được miễn trong kỳ | 13] +61 'Thu nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp công nghệ số (44] +ˆ__ |chất lượng cao; công nghệ cao +Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số +62 |. ˆ ˆ 45] +chất lượng cao; công nghệ cao +7 |Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp ([46]= [42]-(43]>0) J46] + + +3 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ... ngày ... thẳng ... năm +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ TỚI N€ _~ +Họ và tên:.. NGƯỜI NỌP THUE hoặc + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NÓP THUÉ + +Chứng chỉ nghiệp v vụ ụ chuyên m môn „ _...Ắ— šỲa +về thuế số:. (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Xác +nhận điện tử/Ký điện tử) +Giủỉ chủ: + +1 ,Trường hợp, cả nhân được miễn, giảm thuÊ theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần thì nộp +hỗ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên cùng với HỖ sơ thông báo miễn, giảm thuế theo Hiệp +định theo quy định. + +2. Kỳ khai lần phái sinh áp đụng đối với cá nhân nhận thu nhập từ tiền lương, tiền công từ + +thưởng bằng cổ phiêu trực tiếp khai thuế. + +3. Chỉ tiêu [35], [45J: Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp, công nghệ số chất +lượng cao; công nghệ cao (rong thời hạn 0Š năm được xác định theo quy định tại Điều 41, Điều +42 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ. + +Mẫu số: 02/KK-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng đối với cá nhân cự trú và cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, +tiền công khai thuế trực tiếp với cơ quan thuê) + +- [01] Kỳ tính thuế: Quý ... năm ... (Từ tháng ../... đến tháng ../...) +{02] Lần đầu: {03] Bổ sung lần thứ:... + +{04] Tên người nộp thuế: + +I05] Mã số thuế/Số định danh cá nhân: + +{06] Ngày tháng năm sinh: + +[07] Địa chỉ: + +[08] Xã/Phường/Đặc khu:.......................... [09] Tỉnh/thành phố: +{10] Điện thoại:........................c ve [1] Email: + +[13] Mã số thuế: +{14) Địa chỉ: +[L5] XãPhường/Đặc khu:............................ [16] Tỉnh/thành phố: +[L7I Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[18] Mã số thuế: +{19] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: ÔÔÔÔÔ +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +srr Chỉ tiêu Mã chỉ Số tiền +tiêu + +I |Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: + +1 |Tổngthu nhập chịu thuế phát sinh trong kỳ 20] + +2 |Trong đó, thu nhập chịu thuế được miễn giảm theo Hiệp định | [21] + +3 |Fhu nhập được miễn thuế [22]= [23] + [24] I2 +3l Từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng 3] +"¬" + +'Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo quy + +3.2 định 124) + + +2 + +iTẳng các khoản giảm trừ ([25]=[26]+[27]+[28]+[29]+I30]) J25I +a_ |Cho bản thân 6] +h b_ |Cho người phụ thuộc 271 +4+ c_ |Cho từ thiện, nhân đạo, khuyến học 28] +d | Các khoản đóng góp bảo hiểm 29] +¡Các khoản đóng góp bảo hiểm hưu trí bổ sung, bảo hiểm | [30] +hưu trí tự nguyện, bảo hiểm nhân thọ được trừ +5 |Tổng thu nhập tính thuế 31 +I La +ị 6 |Tông sô thuê thu nhập cá nhân phát sinh trong kỳ [32] +7 _ |§Số thuế được miễn trong kỳ I33) +2 'Thu nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp công nghệ số I4] +ˆ__ |chất lượng cao; công nghệ cao ị +'Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số +72 vu 2ˆ ñ B5) +lchât lượng cao; công nghệ cao +H £ , +8 |Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp [36] = [32) - [33] I6] +II Cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: +1 [Tổng thu nhập tính thuế l37] +2 [Thu nhập được miễn thuế (38] = [39]+{40] (8) +21 Từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng I9] +` ltạo. +'Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo quy +Lư 40] +định +3 |Mức thuế suất [41] +l 'Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp 2] +| {42]= [37] x{[41] +6 _ |Số thuế được miễn trong kỳ 143] +61 'Thu nhập của cá nhân là.nhân lực công nghiệp công nghệ sói (44] +` __ |ehất lượng cao; công nghệ cao +62 Số thuế được miễn đói với nhân lực công nghiệp công nghệ số 45] +Ỷ phát lượng cao; công nghệ cao +7 |Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp ([46]= [42]-[43]>0) [46] + + +3 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là dúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +nh TÂM MU rVCt mi ngờ. ng +k Họ và tên:, ụ NGƯỜI NỘP” THUẾ h hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên m môn +về thuế số:. (Chữ lý, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác +nhận điện tử/Ký điện từ) +Ghỉ chú: + +1. Trường hợp cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần thì nộp +hồ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên cùng với Hồ sơ thông báo miễn, giảm thuế theo Hiệp +định theo quy định. + +2. Kỳ khai lần phát sinh áp dụng đối với cá nhân nhận thu nhập từ tiền lương, tiền công từ +thưởng bằng cổ phiếu trục tiếp khai thuế. + +3. Chỉ tiêu [35J, [45]: Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp, công nghệ số chất +lượng cao; công nghệ cao trong thời hạn 05 năm được xác định theo quy định tại Điều 41, Điều +42 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ. + +Mẫu số: 02/QTT-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng đối với cá nhân cư trú có thụ nhập từ tiền lương, tiền công) + +Ú1] Kỳ tính thuế: Năm ....... (từ tháng ...,... đến tháng .../....) +[02] Lần đầu: L] {03] Bổ sung lần thứ: . +Tờ khai quyết toán thuế kèm theo hỗ sơ giảm thuế do thiên tai, địch bệnh, hoả + +hoạn, tai nạn, bệnh hiểm nghèo + +{04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế/ Số định danh cá nhân: +[06] Địa chỉ:.................. +[07] Xã/phường/đặc khu: . +[09] Điện thoại: Tnhh ke sp _ + +[11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục v về thuê (nêu có +[12] Mã số thuế: +{[13] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục vẻ thuế: Số +[14] Tên tô chức trả thu nhập: +[I5] Mã số thuế: + +[16] Địa chỉ:................ ¬ +[17] Xã/phường/đặc khu: . ... [18] Tỉnh/thành phố +sen: | Đơnvj| Số +STT Chỉ tiêu Mã chỉ | tính | tiền/Số +tiêu h +người +Tổng thu nhập chịu thuế (TNCT) trong kỳ [19]=(20]+[22] [19] | VNĐ +à Tông TNCT phát sinh tại Việt Nam [20] VNĐ +1 Trong đó tông TNCT phát sinh tại Việt Nam được +[21] | VNĐ +miễn giảm theo Hiệp định (nếu có) +b Tổng TNCT phát sinh ngoài Việt Nam [22] VNĐ +Thu nhập được miễn thuế TNCN [23 | VNĐ +ạ Từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đôi mới (24] VNĐ +2 sáng tạo +b Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo [25] | VNĐ +theo quy dịnh - +e Thu nhập được miễn thuế khác theo quy định [26] VNĐ +3 __ | Số người phụ thuộc [271 | Người +Các khoản giảm trừ (28]=(29|+ I +(30|+{311+32J+I33]+J34|+135))) DỐI | vwÐ +â Cho bản thân cá nhân 29 VNĐ +4 b Cho những người phụ thuộc được giảm trừ 201 VNĐ +e Từ thiện, nhân đạo, khuyến học [31] | VNĐ +đ Các khoản đóng góp bảo hiểm được trừ 2] VNĐ + + +Các khoản đóng góp bảo hiểm hưu trí bỗ sung, bảo hiểm + +V +M hưu trí tự nguyện, bảo hiểm nhân thọ được trừ 3] VNĐ +f làg chỉ khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở y tế trong [34] VNb +ị +g Khoản chỉ cho giáo dục-đảo tạo tại cơ sở giáo dục-đào 05] VNĐ +tạo trong nước. +5__ | Tông thu nhập tính thuế 6] | VNĐ +6_ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân (TNCN) phát sinh trong kỳ B7] VNĐ +Tổng số thuế đã nộp trong kỳ +(138)={39]+{40]+|41]-(42]-I43]) [33] | VNĐ +Trong đó: +2 ñ Số thuế đã khâu trừ tại tô chức trả thu nhập [39] | VNĐ +TT ÁAs ¬À R im—<= +b Số thuế đã nộp trong năm không qua tổ chức trả thu [40] VNĐ +nhập +e Số thuế đã nộp ở nước ngoài được trừ (nếu có) [41] VNĐ +ả Số thuê đã khâu trừ, đã nộp ở nước ngoài trùng do [421 VNb +quyết toán vặt năm +Số thuế đã nộp trong năm không qua tô chức trả thụ _ +4 nhập trùng do quyết toán vắt năm. 6] VNĐ +Tổng số thuế TNCN được giãm trong kỳ |44]=[45]+|46]+[47] [44] | VNĐ +a Số thuê phải nộp trùng do quyết toán vắt năm [45] VNĐ +8 b Tông sô thuê TNCN được giảm khác [46] VNĐ +Số thuê TNCN được giảm do thiên tai, dịch bệnh, hòa +lồ hoạn, tai nạn và bệnh hiểm nghèo theo Quyết định (4?) VNĐ +giảm thuê của cơ quan thuế +Tổng số thuế TNCN được miễn trong kỳ [48] VNDÐ +9 R Thu nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp công [49] VNĐ +nghệ số chất lượng cao; công nghệ cao. +Số thuê được miễn đối với nhân lực công nghiệp công r +: b : nphệ số chất lượng cao; công nghệ cao. [50] VNp +Tổng số thuế còn phải nộp trong kỳ +10 \ 1 VNĐ +I511=(371-138]-|44)-I48)>0 E1) +1 Số thuế được miễn do cá nhân có: số tiền thuế phải nộp sau [52] | VNĐ +quyết toán từ 50.000 đồng trở xuống (0<[51]<=50.000 đồng) +Tổng số thuế nộp thừa trong kỳ +2| Is3^39)140)-146)-I59))<0 Bỏ) | VND +Tổng số thuế đề nghị hoàn trâ [54)=|55]+[56] [5⁄4 | VNĐ +số thuê hoàn trả cho người nộp [55] VNĐ +ˆ ị Trong đó: thuế +13 eo: Số thuế bù trừ cho Khoản phải [56] | VNÐ +: : nộp ngân sách nhà nước khác +ì h " n ¬ ` +b Tông số thuê bù trừ cho các phát sinh của kỳ sau [57] VNb + +(57)=53)-|54) + + +Số tiên hoàn trả: Bằng số: .................. đồng. +Thông tin hoàn trả: +Tên chủ tài khoản +Tài khoản số: + + +3 + + +Khoản nợ, khoản thu phát sinh đê nghị được bù trừ: + +Đơn vị tiển.......... +Thông tỉn khoản nợ/khoản thu phát sinh +MST | Tên | Nội | Nữ Ì Số tiền thuế +¬ k định Cơ : 2 +của | NN | dung danh Địa nợ/khoản +STT |NNT| T | khoản h Tiểu | 412" | nàn | Hạn | Loại | phát sinh để +, khoản |Chương! quản R CA An +khác | khác | nợ/ ¬s mục , hành | nộp |tiên | nghị bù trừ +Ậ H . phải lý CÁ 4IÀ +(nêu | (nêu | phát A chính với số tiên +. ñ nộp thu R ` +có) có) sinh pm nộp thừa +qœ) @) | @) (4) @) (@) Œ) | @) @ 100 |0) a2) +Ï + +: Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ ~o Ngày... thẳng ... nấm ... +Họ và tên _— NGƯỜI NỌPTHUẾhoặc _ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +về thuế số......... l (Chữ ký, ghi rõ họ tên; chúc vụ và đóng đấu (nêu có)/Xác +nhận điện tử/Ký điện tử) +Ghỉ chú: + +- Chỉ tiêu [26]: Thu nhập được miễn khác là các khoản thu nhập được miễn thuế thu nhập cá nhân +theo quy định của pháp luật và các quy định khác do cơ quan nhà nước có thâm quyền ban hành. +-Chỉ tiêu [30]: Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao; +công nghệ cao trong thời hạn 05 năm được xác định theo gup định tại Điều 41, Điều 42 Nghị định +số 253/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ. + +[04] Tên người nộp thu 3 + +105] Mã số thuế: + +[06] Họ và tên vợ (chồng) nếu có: +[07] Mã số thuế vợ (chồng: . +[08] Số CMND/CCCD/Định danh cá nhân/Sô hộ chiêu vợ (chỗng): + +BẢNG KẾ GIẢM TRỪ GIA CẢNH CHO NGƯỜI PHỤ THUỘC + +Phụ lục + +Mẫu số: 02-1/BK-QTT-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chỉnh) + +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân Mẫu số 02/QTT-TNCN) +[01] Kỳ tính thuế: Năm....... (Từ tháng .../... đến tháng.../....) + +J02] Lần đầu: [1 + +I03] Bỏ sung lần thứ: + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Loại giấy tờ + +Thời gian được tính giảm + +(Số Quan hệ với ‹ H " +STT Họ và tên Mã số thuế CMND/CCCD/ Số giấy tờ Ngày sinh người nộp trừ trong năm tính thuế +Siêu gE) thuế Từ tháng Đến tháng +{09] {10] 1H] [12] 18] [14] [5] [I6] _111.. +1 +2 + +(MST: Mã số thuế; Số CMND: Số chứng mình nhân dân, CCCD: Số căn cước công dân, ĐDCN: Số định danh cá nhân, GKS: Giầy + +khai sinh) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH +VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ + +Họ và tên: + +Chứng chỉ nghiệp vụ 'chuyên môn về thuế + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +., ngày ... tháng .... năm +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông dấu (nếu có)/Xác nhận điện + +tử/Ký điện từ) + + +Mẫu số: 04/NNG-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +\ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẾ +(Ấp dụng đối với cá nhân trực tiếp khai thuế đối với thu nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản quyên, nhượng quyên thương mại, trúng thưởng, chuyên +nhượng tên miền quốc gia Việt Nam “.vn ”, chuyển nhượng kết quả giảm phát thải nhà +kính, tín chỉ các bon, chuyển nhượng tài sản số) + +{01] Kỳ tính thuế: Lần phát sinh ngày ... tháng ... năm +{02} Lần đầu: [1 [03] Bồ sung lần thứ: ... + +{05] Mã số thuế:.. "= +[06] Số định danh cá nhân/Hộ ch . +[07] Ngày, tháng, năm sỉnh.............................--- se [08] Quốc tịch:.............................. +[09] Điện thoại:..................S. Lee {10] Email:..........................---2255cs-ccc2 +111] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thũ tục về thuế: +[12] Mã sề thuế: + +[13] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: ............................... ngày: .......................c... +114] Tên tổ chức tại Việt Nam nơi cá nhân phát sinh hoạt động có thu nhập:.............. + +[15] Mã số thuế: +[16] Địa chỉ: +[L7] Xã/Phường/Đặc khu: + +[18] Tỉnh/Thành phố + +19] Điện thoại: .........................................ee.[20] EmAÌÏ:,................. sec +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +Mã +STT Chí tiêu chỉ Số tiền +tiêu + +1 | Thu nhập từ kinh doanh của cá nhân không cư trú + +1 | Tổng thu nhập tính thuế thu nhập cá nhân 21] + +2 __ | Thuế suất thuế thu nhập cá nhân [22] + +3 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp [23]=[21]*[22] | {23] + +4 _ | Tông doanh thu chịu thuế giá trị gia tăng I24] + + +5 _ | Thuế suất thuế giá trị gia tăng [25] +6 | Tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp [26]={[24]*[25] J26] +II | Thu nhập từ đầu tư vẫn + +1 | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân [27] +2__ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp I28] +3 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài I29] +4 | Số thuế còn phải nộp [30]=[28]-[29] [30] +II | Thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại + +1 | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân 1] +2 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp [32] +3 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài [33] +4 | Số thuế còn phải nộp [34]=[32]-[33] i34] +IV | Thu nhập từ trúng thưởng +1 | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân [35] +2 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp [36] +3 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài (37] +4 | Số thuế còn phải nộp [38]={[36]-[37] 38} +vy__ | Thu nhập từ chuyển nhượng tên miễn quốc gia Việt +Nam “.vn? +1 | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân [39] +2__ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp [40] +3__ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài 41] +4 | Số thuế còn phải nộp [42]=|40)-[41] 42) +vị | Thu nhập từ chuyển nhượng kết quả giảm phát thải +nhà kính, tín chỉ các bon + +1 | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân 43] +2 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp 144) + + +3 + +3 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài [45] +4 _ | Số thuế còn phải nộp [46]={[44]-[45] 146) + +VI | Thu nhập từ chuyển nhượng tài sản số + +1 | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân 147] +2 __ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp 48] +3 | Tổng số thuê thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài 149] +4 | Số thuế còn phải nộp [50]=[48]-[49] I50] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +.., Ngày ... thẳng ... nắm... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC Ê hoš + +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc : + +TỤC VẺ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUE + +Họ Và tên:................... (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Xác nhận +- Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn điện ki/Ký điện tử) + +À à VÁ +vệ thuê số:...... + +Mẫu số: 01/XSBHDCMG-CNKD +(Kèm theo Thông tu số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẾ +(Áp dụng đãi với tổ chức khẩu trừ thuế, khai thay, nộp thay thuế đối với hoạt động đại lý +bán đúng giá bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp, hoạt động môi giới; doanh nghiệp bảo +hiểm trả phí tích lấy bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác) + +{01] Kỳ tính thuế: [01a] Tháng...năm... +01b] Quý....năm..... + +{02] Lần đầu: [1 {03] Bê sung lần thứ: .... + +[04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế: .............. : _ +{06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):................... +[07] Mã số thuế: . sứ +(08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số + +ngày. + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +TarT< h +STT Chỉ tiêu _— — Số lũy kế + +I | Doanh thu từ hoạt động đại lý xỗ số + +1 | Tổng doanh thư trả trong kỳ [09] + +2 ] Tông doanh thu tính thuế TNCN 0] + +3 Tông sô thuê thu TNCN đã khâu trừ 11] + +4| Tổng doanh thu tính thuế GTGT {12 + +3 _ | Tổng sô thuế giá trị gia tăng phải nộp {13| + +II | Doanh thu từ hoạt động đại lý bảo hiểm + +1 | Tổng doanh thu trả trong kỳ [14] + +2 | Tổng doanh thu tính thuế TNCN [15] + +3| Tổng doanh thu tính thuế GTGT [16] + +4 | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ 1] + + +5 | Tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp [18] + +II - Thu nhập từ tiền phí tích lũy bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác + +1 Ì Tổng thu nhập trả trong kỳ 119] +2 | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ E0] +IV. | Doanh thu từ hoạt động bán hàng đa cấp +1 Tổng doanh thu trả trong kỳ au +2 __| Tổng doanh thu tính thuế TNCN 1221 +3 | Tổng số thuế TNCN đã khẩu trừ I23] +4 | Tổng doanh thu tính thuế GTGT I24J +5 | Tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp 25] +V_ | Doanh thu từ hoạt động môi giới +1 | Tổng doanh thu trả trong kỳ [26] +2 __ | Tổng doanh thu tính thuế TNCN I27I +3 | Tổng số thuế TNCN đã khẩu trử [28] +4 | Tổng doanh thu tính thuế GTGT I29 +5 _ | Tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp [30] + +(TNCN: Thu nhập cá nhân; GTGT: Giá trị gia tăng) + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những nội dung đã khai... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN _ ... Ngày .... thẳng ... HĂm ... +NA Hà LÂM THỦ TỤC VÈ THUÊ l NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc l +nn nh IẦn sa nh ^n mổn về thuế ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế ^^ +SỐ:........... (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đầu (nếu có)/ Ký điện rử) +Giủỉ chú: + +- Chỉ tiêu [10}, [13], [22), [27]: Doanh thu tính thuế TNCN là phẩn doanh thu tổ chức trả trong năm cho +cá nhân vượt trên mức 1 ( đông. + +BẰNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN CÓ PHÁT SINH DOANH THU + +Phụ lục + +Mẫu số: 01/BK-XSBHDCMG +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +(Kèm theo Tờ khai 01/XSBHDCMG-CNKD kê khai vào hỗ sơ khai thuế của kỳ tháng/quý cuối cùng trong năm tính thuê) + +{01] Kỳ tính thuế: Năm + +{02] Lần đầu: 1 {03] Bỏ sung lần thứ: ... +U66 8. ẽ..............Ô.ÔỎ + +80c. ..................4—x..HBHHĂ....... + +Đơn vị tiển: Đông Việt Nam + +—— [ Doanh thu tính | Số thuếGTGT +Mã số Doanh thư tính n- . Á£ h +Họ tên cá | thuếSố định | Doanh thutrong | thuếTNCN (chỉ | SỐ thuế TNCN đã | thuếGTGT | phải nộp trong +STT ˆ H x khẩu trừ trong (chỉ áp dụng năm (chỉ áp dụng +nhân danh cá năm áp dụng cho mục +hâ 1 H TV, vụ năm cho mục [, II, cho mục l, II, +nhân „11, IV, V) IV,V) IV, +i06] | — 107 108] 109] ID] m _ H2 H3] +T__ | Hoạt động đại lý xố số +| +2 +Tổng cộng 109.1] 10-1] IIET 121] 3.1 +II | Hoạt động đại lý bảo hiểm +1 +2 +Tổng cộng [09.2] 110.2] [112] 1122] II3.2] +IH | Tiền phí tích lũy bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác +1 + +Ì Doanh thu tính thuế TNCN là phân doanh thu tổ chức trả trong năm cho cá nhân vượt trên mức (ÿ đông. + + +2 —. +Tổng cộng {09.3] [11-3] +IV | Hoạt động bán hàng đa cầp +lì +2 +Tông cộng. [09.4] [10.4] [11.4] {12.4] [13.4] +V__| Hoạt động môi giới +| +2 —- —| +cá Tổng cộng [09.5] [10:5] {H.5] 2-5] 1135). +VII TỎNG CỘNG I14| [I5] [16] lti| [18] +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những nội dung đã khai./. +ceoeOÔW........(]ẲHN.......HẾN............ +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ + +Họ và tên:........................ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +SỐ:........ + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +(Chữ kg, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/ Ký điện từ) + + +BẢNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN CÓ PHÁT SINH DOANH THU + +Phụ lục + +Mẫu số: 01/BK-XSBHDCMG +(Kèm theo Thông tu số 89/2026/IT-BTC +ngày 30 tháng ó năm 2026 của Bộ trưởng. +Bộ Tài chính) + +(Kèm theo Tờ khai 01/XSBHDCMG-CNKD kê khai vào hỗ sơ khai thuế của kỳ tháng/quJý cuối cùng trong năm tính thuê) +{01 Kỳ tính thuế: Năm + +{02] Lần đầu: + +{03 Bê sung lần thứ: ... + +U)N 8.00 8n... ốẽốẽ.ẻ ................ +8c. 0a... -:-:-2âŸ-⁄3L,.,,...,..........ĂẬH)H....... +Đơn vị tiên: Dông Việt Nam: +R Doanh thu tính | SốthuếGTGT +Mã số Doanh thư tính Ạ Ậ Can ¬. +Họ tên cá | thuế/Số định | Doanh thu trong | thuế TNCN (chỉ Số thuế TNCN đã thuê G TGT phải hộp trong +STT B H x khẩu trừ trong (chỉ áp dụng | năm (chỉ áp dụng +nhân danh cá năm áp đụng cho mục ă R +nhân 1,1,TV, VỊ năm cho mục II, H1, cho mục Ï, II, +“ y2 1V,V) IV,V) +106] {07 {08) J09 [10] lLÌi 12] 13] +I___ | Hoạt động đại lý xô số l +I +2 ~— +Tổng cộng 109.1] 9.1] 11.1 2-1] 3.19 +IEL_ | Hoạt động đại lý bảo hiểm +1 +2 +Tổng cộng 921 1102] [1121 [122] 113-2] +II | Tiền phí tích lũy bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác m= +I l + +Ì Doanh thụ tỉnh thuế TINCN là phẩn doanh thu tổ chức trả trong năm cho cá nhân vượt trên mức Ì tỷ đồng. + +2 +Tổng cộng 09.3] {1123| +TV_ | Hoạt động bán hàng đa cấp +| +2 +Tổng cộng 109.4] 119.4 [114] [12⁄4] 34) +V_| Hoạt động môi giới +lÌ +2 +se Tổng cộng {09.5] [10.5) [L5] (12:5) [13.5] +vũ TỎNG CỘNG 14] [I5] ] (] [I8J + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những nội dung đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ +Họ và tên:........................ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +SỐ:........ + +seeeyBẫW.......(RẲNG.......HẾN.......... + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/ Ký điện tử) + + +Mẫu số: 03/BĐS-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc + +TỜ KHÁI THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Ấp dụng đấi với cá nhân có thu nhập từ chuyên nhượng bắt động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận quà tăng là bất động sản) + +[01] Kỳ tính thuế: LẦn phát sinh: Ngày ... tháng ... năm +{02] Lần đầu: 1 03.1] Bê sung lần thứ:.. +[03.2] Số Thông báo lần trước liền kẻ:.... + +IL THÔNG TIN NGƯỜI CHUYÈN NHƯỢNG, NHẬN THỪA KẺ, QUÀ TẶNG + +Mã số Hộ chiếu (trường hợp cá Diện +thuếSố Ngày, | nhân không có quốc tịch tích sử +Họ và : tháng, Việt Nam) Điện . | dụng/Tỷ +STT l định , | Email ñ +tên danh cá năm R , | thoại lệ sở +anh cá | nh số Ngày Nơi hữu +nhân cấp | cấp (%) + +{04.1] | [04.2] (04.3] | [04.4] 104.5] {04.6 | [04.7] | [04.3] | 104.9] | 104.10] + +I05] Tổ chức, cá nhân khai, nộp thuế thay (nếu có): ...............................ccccccc---sscset +[06] Mã số thuế (nếu. có):.......... ` +{07] Văn bản ủy quyền (nếu cí có): .. thắng ..... năm . +{081 Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vị vụ làm t thả tục về thuế tnếu có +[09] Mã số thuẾ:...................................ccccee +[10] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số , .. ngày +II.THÔNG TIN NGƯỜI NHẬN CHUYÊN NHƯỢNG, NHẬN THỪA KÉ, QUÀ TẶNG + +Mã sô, Ngày, Hộ chiếu (trường hợp cá nhân +thuê/Sô | tháng, không có quốc tịch Việt Nam) | Tỷ lệ sở hữu + +STT | Họ và tên + +định danh |_ năm R mư m= (%) +cá nhân sinh Số Ngày cập | Nơi cập +[1.1] [11.2] [113] [114] [11.5] [L6] [11.7] {118| + +II LOẠI BÁT ĐỘNG SẢN CHUYÊN NHƯỢNG, NHẬN THỪA KÉ, QUÀ TẶNG +[12] Quyên sử dụng dất và tài sản gắn liền trên đất Imì +{13 Quyền sở hữu hoặc sử dụng nhà ở n +[14] Quyền thuê đất, thuê mặt nước ñ + +[15] Bất động sản khác n +IV. ĐẶC ĐIỂM BÁT ĐỘNG SÁẢN CHUYÊN NHƯỢNG, NHẬN THỪA KÉ, +QUÀ TẶNG +{16] Giấy tờ về quyền sử dụng đất: +1 5)80871. 0.07. ................... +[16.2] Số:............ [16.3] Nơi cấp:..................... [16.4] Ngày cấp:.............. +[17] Hợp dồng mua bán nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai ký với +chủ dự án câp 1, cấp 2 hoặc Sàn giao dịch của chủ dự án: +[17.1] Số [17.2] Ngày: +[17.3] Tỷ lệ góp vốn: +[18] Hợp đồng chuyển nhượng trao đổi bất động sản: +[18.1] Số:.............. {18.2] Nơi lập............. [18.3] Ngày lập: +.. [18.5] Ngày chứng thực: . +[19] Văn bản phân chia di sản thừa kế, quà tặng là bất động sản: + +[18.4] Cơ quan chứng thực + +[19.1] Nơi lập hồ sơ nhận thừa kế, quà tặng: +[19.2] Ngày lập: . +[19.3] Cơ quan chứng thực + +119.4] Ngày chứng thực:.......................... «sành HH nh nàng +[20] Thông tin về đất: + +[20.3] Địa hỉ:...................222- 2222222111... .e.ea...erre +|20.4] Xã/Phường/Đặc khu: . + +[20.6] Loại đất, vị trí thửa đất (1, 2, 3, 4...) + +STT| Đường đường Vịtri | Loạiđất _.. _~ +(0) @ @ 7 —@ @ ( + +1 + +2 + +[20.7] Nguồn gốc đất: (Đất được nhà nước giao, cho thuê; Đất nhận chuyển +nhượng; nhận thừa kế, hoặc nhận cụ: ............. + +[20.8] Thời hạn sử dụng đất: + +- Ôn định lâu đài n + +- Có thời hạn: ...năm. Từ ngày .../....../... đến ngày: .../............. + +[20.9] Giá trị đất thực tế chuyên giao (nếu có): ......................................... đồng. + +3 + +[21] Thông tin về nhà ở, công trình xây dựng +[21.1] Nhà ở riêng lẻ: +{[21.2| Loại Ì:......... Cấp nhà ở.....Diện tích sàn xây dựng: +[21.3] Loại 2:......... Cấp nhà ở..... Diện tích sàn xây dựng: “ +{21.4] Năm hoàn thành xây dựng: ............................- s2 HH HH1 cry +(21.5] Nhà ở chung cư: + +{21.6] Chủ dự án:.......................... [21.7] Địa chỉ dự án, công trình:.................. +[21.8] Diện tích xây dựng:............ [21.9] Diện tích sàn xây đựng:................ m2 +[21.10] Diện tích sở hữu chung:.....m2 [21.11] Diện tích sở hữu riêng: ....... m2 +{21.12] Kết cấu:............ [21.13] Số tầng nỗi:............. [21.14] Số tầng hằm:....... + +[21.15] Năm hoàn thành xây dựng: +{21.16] Nguồn gốc nhà: +Tự xây dựng n [21.17] Năm hoàn thành (hoặc năm bắt đầu sử đụng nhà):.. +Chuyển nhượng [1 [21.18] Thời điểm làm giấy tờ chuyển giao nhà: +{21.19] Giá trị nhà thực tế chuyển giao (nếu có):.............................. +21.20] Công trình xây dựng (trừ nhà ở) +„. [21.22] Địa chỉ dự án, công trình ................... +. Hạng mục công trình:...... Cấp công trình:...... +21.25] Diện tích sàn xây dựng: ................ m2; + +[21.23] Loại công trình + +[21.24] Diện tích xây dựng: + +[21.26] Hệ số (nếu có): + +[21.27] Đơn giá: + +[21.28] Giá trị công trình thực tế chuyển giao (nếu có):.............................. đồng +[22] Tài sản gắn liền với đất + +[22.21 Giá trị tài sản gắn liền với đất thực tế chuyển giao (nếu có +V, THU NHẬP TỪ CHUYÊN NHƯỢNG BÁT ĐỘNG SẢN; TỪ NHẬN THỪA +KÉ, QUÀ TẶNG LÀ BÁT ĐỘNG SẢN +[23] Loại thu nhập + +[23.1] Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản ñ +[23.2] Thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng n + +[24] Giá trị chuyển nhượng bắt động sản và tài sản khác gắn liên với đất:.. +{25] Giá trị bất động sản nhận thừa kế, quả tặng: +[26] Miễn thuế thu nhập từ chuyển nhượng bắt động sản, thu nhập từ nhận thừa kế, + +quà tặng là bắt động sân (chỉ khai trong trường hợp chủ sở hữu, đồng sở hữu được miễn +thuê theo quy định): + + +4 + +Ị Ị Lý do cá nhân được | +Mã số thuế/Số miễn thuế đối với +" h nhà ở, quyền sử „ 8 . +STT Họ và tên định Tàn cá dụng đất ở và tài Lý do miễn khác +nhân sản gắn liền với đất +ở duy nhất +6.1] [26.2] [26.3] J26.4] 26.5] +1 D +2 n +ven IRỊ +VI. HÒ SƠ KÈM THEO GÒM: + +Tôi cam đoan những nội dụng kế kh ¡ là đúng và chịu tách nhiệm t trước pháp luật về +những nội dung đã khai./. +„ HgẦy....... tháng....... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +TỤC VỀ THUÊ (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đúng dấu (nếu có)/Xác nhận +Họ và tên:........................ điện tử/Ký điện tử) + +Chứng, chỉ nghiệp vụ chuyện +môn về thuế số: + +Ghỉ chú: + +1... Hướng dẫn kê khai một số chỉ tiêu: + +- Cả nhân có thụ nhập ' từ chuyển nhượng. nhà ở, nhà ở thương mại, công trình xây dựng hình thành +trong tương lai, công trình xây dựng, nhà ở đã được dự án bàn giao đưa vào sử đựng nhưng chưa cấp Giấy +chứng nhận quyền sử đựng đất, quyên sở hữu tài sản gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về nhà + +ở: NNT kê khai chỉ tiêu [17) và ƒ18). + +- Cá nhân có thu nhập từ nhận thừa kế, guà tăng là nhà ở, nhà ở thương mại, công trình xây dựng +hình thành trong tương, lai; công trình xây dựng, nhà ở đã được dự án bàn giao đưa vào sử dụng nhưng +chưa cắp Giấy chứng nhận quyên sử dụng đất, quyên sở hữu tài sản gắn liên với đất theo quy định của +pháp luật về nhà ở: NNT kê khai chỉ tiêu [17 và (1). + +- Chỉ tiêu [16.1]: Ghi tên loại giấy tờ về quyền sử dụng đất theo quy định tại Điều 137 Luật Đắt đai +hoặc Giấy chứng nhận đã cấp. + +- Chỉ tiêu 20.3): Ghỉ số nhà, tên đường, phổ (nêu có); tên điêm dân cư đỗ dân phổ, thôn, xóm, làng, +ấp, bản, bon, buôn, phưm, sóc, điểm đân cư tương tự) hoặc tên khu vực, xứ đồng (đối với thừa đất ngoài +khu dân cư); Chỉ tiêu [20.4), [20.5]: Ghi tên đơn vị hành chính các cấp xã, tình nơi có thừa đất. + +- Trường hợp cả nhân có thu nhập từ chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tăng là bất động sản tại +nước ngoài thì tại mục {20}, [21], [22} chỉ khai các chỉ tiêu (20.9), [21.19), [21.28). [22.2). + +- Chỉ tiêu [24]=(20.9)+[21.19]+{21.28]+[22.2] nếu tích vào chỉ tiêu (23.1) +- Chỉ tiêu (25)=(20.9)+/21.197+{21.28J+/22.2) nêu tích vào chỉ tiêu ƒ23.2) + +$ + +2. Hướng dẫn khai Mục: “NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI +NÓP THUÊ”: chỉ khai thay trong trường hợp không phát sinh số thuế được miễn. Tổ chức, cá nhân khai +thay ghi thêm “Khai thay " vào phân trước cam từ “Người nộp thuế hoặc Đại diện hợp pháp của người +nộp thuế" đồng thời người khai ký, ghủ rõ họ tên, nếu là tô chức khai (hay thì sau khi ký tên phải đồng dấu +của tổ chức. Trên hỗ sơ tính thuế, chứng từ thu thuế vẫn phải thể hiện đúng: người nộp thuế là cá nhân +chuyên nhượng bắt động sản. Khai thay trong các trường hợp: Hợp đẳng chuyên phượng có thỏa thuận +bên mua là người nộp thuế thay cho bên bán; trưởng hợp người nộp thuế có ủy quyển cho tô chức, cá nhân +khác theo qiọ định của pháp luật, trường hợp cá nhân góp vốn bằng bắt động sản được tổ chức nhận vốn +góp khai thuế thay, nộp thuế thay khi chuyên nhượng vốn, rút vốn, giải thể doanh nghiệp; trường hợp bên +thứ ba có liên quan được phép bản lài sản của cá nhân theo quy định của pháp luật (tổ chức tín đụng, chỉ +nhánh ngân hàng nước ngoài làm thủ tục xử lý tài sản bảo đảm, tô chức, cả nhân tổ chức bản đấu giá theo +quyết định thì hành án của Tòa án, tổ chức, cá nhân làm thủ tục chuyên nhượng thay cho cá nhân có quyên +sử dụng đất, quyên sở hữu nhà nhưng đem thể chấp để vay vấn hoặc thanh toán với tổ chức, cá nhân khác). + +Mẫu số: 06/TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng| +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ +(Áp dụng dối với tổ chức, cá nhân trả thu nhập khẩu trừ thuế đối với thu nhập +của cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú bao gồm: từ đâu tự vốn, từ chuyên nhượng +chứng khoản, từ nhận cổ phiếu thưởng của người lao động và cỗ 3 phiếu ESOP, từ bản +quyền, từ nhượng quyển thương mại, từ trúng thưởng, từ chuyển nhượng tên miễn quốc +gia Việt Nam “.vn", từ chuyên. nhượng kết quả giảm phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyến nhượng tài sản số; thu nhập từ kinh. doanh của cá nhân không cư trú; tổ + +chức, cá nhân nhận chuyển nhượng vẫn của cá nhân không cư trú) + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng .... năm .... /Quý...... năm +[02] Lần đầu: [] [03] Bễ sung lần thứ: ... + +{04] Tên người nộp thuế: .........................................oovocsirriirrriiiiiirriiirrrirrrre +[05] Mã số thuế: ............................................-..- + +[06] Địa chỉ: ............. +107] Xã/Phường/Đặc khu 108) Tiỉnh/thành phô +{09] Điện thoại:................... {10] Email: + +{11] Tên tổ chức khai thay (nếu có): ...... +[12] Mã số thuế:.........................................iceeiriee +(13) Địa chỉ: .............. —.....- +(14] Xã/Phường/Đặc khu . [15] Tỉnh/Thành phô +[16] Điện thoại: . che. -„ [17] Email: .. cư * +[18] Tên tổ chức, e cá 4 nhân cung cấp p dịch vụ làm thất tục về thuế (nêu số) +[19] Mã số thuế: ................. +{201 Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về ằ thuế: S + +..Ngày:. + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ Số phát Số lỹ +tiêu sinh kê + +I Thu nhập từ đầu tư vốn + +1. | Tổng số cá nhân có thu nhập 21 + +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN J2] + +3 __ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đã khấu trừ J23] + +II | Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán + +1 Tổng số cá nhân có thu nhập 124] + + +2 + +2 "Tổng giá trị chuyển nhượng chứng khoán I25] +3 __ } Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ | [A6] +II - | Thu nhập từ nhận cỗ phiếu thưởng và cỗ phiếu ESOP +1.1, Tổng số cá nhân có thu nhập 27] +1.2 | Tổng thu nhập chịu thuế TNCN I28| +1.3. | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ I29) +IV | Thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại + +1. | Tổng số cá nhân có thu nhập I30] +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN l1] + +3. | Tổng số thuế TNCN đã khâu trừ I32 +V Thu nhập từ trúng thưởng + +1 | Tổng số cả nhân có thu nhập I33] + +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN 134] + +3 | Tổng số thuế TNCN đã khẩu trừ [35 +VI | Doanh thu từ kinh doanh của cá nhân không cư trú + +1. | Tổng số cá nhân có thu nhập I36] + +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN I7] + +3 __ | Tổng doanh thu tính thuế GTGT 138] + +4 __ | Tổng số thuế TNCN đã khẩu trừ (39 + +5 _ | Tổng số thuế GTGT | 140] +VII | Thu nhập từ chuyển nhượng vốn của cá nhân không cư trú + +1 “Tổng số cá nhân cỏ thu nhập [41] + +2 ___ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN 142] + +3 | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ 43] + +vn Thu nhập từ chuyển nhượng tên miền quốc gia Việt +Nam ®.vn? + +1 | Tổng số cá nhân có thu nhập (44 + +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN 145] + +3 | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ I46] +Ix | Thu nhập từ chuyên nhượng kết quả giảm phát + +thải nhà kinh, tín chỉ các bon + +1 | Tổng số cá nhân có thu nhập M47] + +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN 148] +3 | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ 49] + + +3 + +X Thu nhập từ chuyên nhượng tài sản số + +1. | Tổng số cá nhân có thu nhập [50] +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN [51] +3| Tổng số thuế TNCN dã khấu trừ [52] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những sô liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỤC HIỆN + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ =ụ NAY... thẳng. năm .. + +Họ và tên:................. NGƯỜI NỌP THUÉ hức +„ ¬-~ ôn về muế _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +iu chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế hoặc TỎ CHỨC KHAI THAY + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +có)/Xác nhận điện tử/Kỷ điên từ) + + +Phụ lục +BẢNG KÊ CHI TIẾT +CÁ NHÂN CÓ THU NHẬP TRONG NĂM TÍNH THUÊ _ - + +(Kèm theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN Kê khai vào hỗ sơ khai thuê của tháng/quy cuôi +cùng trong năm tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động) + +[W1] Kỳ tính thuế: Tháng.... +{02] Lần đầu: L] + +[04] Tên người nộp thuế: + +(05) Mã số thuế: + +A. CÁ NHÂN CÓ THU NHẬP TỪ CHUYÈN N + +Mẫu số: 06-1/BK-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC + +|ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng | + +Bộ Tài chính) + +„ (Quý .. +” By Bồ sung "lần thứ; "" + +NG CHỨNG KHOÁN + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +Số thuế +Số định Số Số thuế được +đanh cá thuê được miễn đôi +„ | nhân/Hộ . Số | Tông giá ẢJNC | giảm | vớichứng | số quế +M sÁ Mã Nphá theo chỉ quỹ +.-J|Hovà | ¿ chiều h lượng trị I + TNCN +STT ' số ` chứng l tsinh hiệp mở cá = truá +tên ¿ | (trường h chứng | chuyến R ân vế đã khâu +thuê khoán R định nhân năm +hợp chưa khoán | nhượng . tÚ cà trừ +2 a2 cỂ tránh giữ từ 2 +có mã số +thuế) đánh năm trỡ +thuế hai lên +lần +[16] = +{06] | 07] | (08]| 109] 119] [H] [12] [1] [14) [15] [13]-14- +H5] +1 +; | +Tổng cộng [17 [18] [19] J20] l21] [22] +B. CÁ NHÂN CÓ THU NHẬP TỪ ĐÀU TƯ VÓN +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam +h Số thuế được +Số định +danhcá | Tổng Số Số thuế sâm Tức cũ đối ị +Mã | nhâmHộ | thu „ | đượcgiâm | VỚIHgi tức €ỦA ( Sộ tuệ +STT | Họvàtên | số | (Chết | thập |yqeN | tÍeohỆP | quạc mm ctừ | TNCN +9 quế | (hường | dính | gấp | định tránh | Su su g„ | đã khấu +hợp chưa thuế PB h đánh thuế xi kh H trừ +cómãsó | TNCN | " hai lần chưng Khoản, +thuế) quỹ đầu tư bât +động sản +123) Jz4] 25] 26] 27] 28) 29 [30] 311=|28 + + +| : Ị | -[29]-30]. +]Ì +2 | +| Ï +Tông cộng 132] 33) | 134] I35] I36] +C. CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ CÓ DOANH THU TỪ KINH DOANH +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +Số định +danh cá - Số thuế Tân +Mã | nhân/Hộ | Tổng thu Số thuế | được giảm Số thuế | doa h +Họ và ˆ chiếu nhập tính | TNCN |_ theo hiệp - „ Số thuế +STT _ số l HIy: : : TNCN đã | thư tính +tên (trường thuê phát | định tránh Ấn sưa £ GTGT +thuế ñ R ; | khâu trừ thuế +hợp chưa TNCN sinh đánh thuê G +2 LÁ mm TGT +có mã sô | hai lần +thuế) | +7| 1 |B91| 1 ; BỊ | 6] | 43) TH | 148} | A6] +142]-143] +1 +2 +Tổng cộng 147] [48] [49 [50] IỚii 2 + +D. CÁ NHÂN CÓ THU NHẬP TỪ CÁC KHOẢN THU KHÁC +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +4 a: +danh cá Ậ £ Số thuế +_ | Mã | nhâmH | Tổngthu | Số thuế| được giảm | sự mu +Họ và £ +à nhập tính | TNCN | theo hiệp TONT +STT ˆ số chiều R : P TNCN đã +tên thuế | (trường h thuế phát | định tránh khấu trừ +85P| TNCN | sinh | đánh thuế +chưa có mã ï +FIN: hai lần +số thuế) +| 60]= [58|- +(53| 14) |ISI| 156 Iẽ7I [88] [59] Ị TS) l +Thu nhập từ bản quyển, +1 nhượng quyền thương mại _ Ì ló1] (62] [63] |64] +1 | +2 +H Thu nhập từ trúng thường [65] {66] (67] [68] +1 +2 +l +Thu nhập từ chuyển nhượng ï +m vốn của cá nhân không cư trú 162] [0) N lU) + + +max = | +2 | +Thu nhập từ chuyên nhượng +IV tên miền quốc gia Việt Nam 173] lệ) [75 [6] +“vn® +ï +2 + +Thu nhập từ chuyến nhượng +V kết quả giảm phát thải nhà ữn 7] 9 I80] +kính, tín chỉ các bon. + +| Ị + +2 +Thu nhập từ chuyển nhượng +VÍ - Ígisản số [81) I82] [83] (84] +1 +2 +| + +. Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật +về những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC .., ngày... thẳng ... HĂH ... +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc + +TỤC VẺ THUẾ ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Họ và tên:........................ (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu có)/Xác nhận điện +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn tử/Kỹ điện tử) + +vê thuê sô + +Ghỉ chú: + +- Trường hợp chưa có mã chứng khoản thì khai thông tin mã số thuê của tô chức phát hành +chứng khoản tại chỉ tiêu [10). + +- Công ty xổ số điện toán Việt Nam thực hiện theo quy định tại Nghị định số 122/2017/NĐ-CP +ngày 13/11/2017 của Chính phủ thì không kê khai vào mục l1, Phân D mà kê khai vào Phụ lục +bằng phân bồ 05-1/PBT-KK-TNCN. + +Mẫu số: 06-2/BK-TNCN + +Bộ Tài chỉnh) + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/11-BTC +lngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Phụ lục +BẢNG KẾ CHI TIẾT +CÁ NHÂN CÓ THU NHẬP TỪ NHẬN CÓ PHIẾU THƯỞNG, CỎ PHIẾU +ESOP TRONG NĂM TÍNH THUÉ +(Kèm theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê khai vào hỗ sơ khai thuế của thẳng/quỷ cuối +cùng trong năm tính thuế hoặc thắng/quỷ phát sinh việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động) + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng .... năm .... Quý... năm... +J02] Lần đầu: [1 103] Bổ sung lần thứ: ..... + +{04] Tên người nộp thuế: +{05] Mã số thuế: ............. + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Tổng giá +Số định trị. Giá +danh cá | MST ặ : Số tiền chuyên trị Thu Số +nhân/ tô Tên t( S Mệnh h nhượng/ thui +sr = MT | Hộ chiếu | chúc | chúc chứng lượng | Bá | mong | SAU, | TA Phu TRC +tên | thuế | (Uường | trả | trảthu | troạn | chứng | chứng | sp ký | truÈ9 | thiệu | thuế | VUà +hợp chưa | thu | nhập khoán | khoản | L„ tại thời TNCN khẩ: +có mã số | nhập án điểm đãi : trừ +thuế) chuyên at +nhượng +(061 | 191 | 108] [09] 10] | 1 [121 113] 114] [I5I [16] 17] | (18] [19 +1 +2 +Tổng cộng 0] 21] 221 (23) 124) | II l26 +. Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật +về những sô liệu đã khai./, +NGƯỜI TRỰC TIẾPTHỤC . - „ Ngày... thẳng ... năm .. +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ' l +TỤC VẺ THUẾ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc - +Họ và tên: . ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +> tế cài nghiệp vụ chuyên môn (Chữ ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đâu (nêu có)/Xác nhận điện + +tử/Kỹ điện tử) + +Mẫu số: 04/ÐTV-TNCN +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỌNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phức + +TỜ KHAI THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Ấp dụng đối với cá nhân nhận cổ tức bằng cỗ phiếu, lợi tức ghỉ tăng vốn, cổ phiếu phát hành từ +nguồn vốn chủ sở kữu cho cổ đông hiện hữu khi chuyển nhượng và tổ chức khai thuế thay, nộp +thuế thay cho cá nhân) + +(01] Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh: ngày .... tháng ... năm.... +{[01b] Tháng .... năm .... /Quý...... năm ..... + +|02] Lần đầu: L] {03] Bổ sung lần thứ:.... +D Cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (*) +DI Tả chức khai thuế thay cho cá nhân + +[04] Tên người nộp D1... ...... +{05 Mã số thuế:.. "_- +[06] Số định danh cả di nhân Hộ. chiêu: . +{07] Ngày, tháng, năm sinh: ........ +108] Quốc tịch: +{09] Điện thoại:...................... +[11] Tên tổ chức khai thay (nếu có): +[12] Mã số thuế: + +(13] Địa chỉ:.. + +[14] Xã/Phường/Đặc khu: [15] Tỉnh/Thành phó + +[16] Điện thoại:..........................................L7] Email:......................... + +[18] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +[19] Mã số thuế: ............................. + +[20] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số ............................. TẦY.............. coi + +Đơn vị điền: Đẳng Việt Nam + +: Tổng giá | Tổng giá trị +Số Ạ trị cỗ tức theo giá số £ +: Mệnh ` : . rà Thuế +STT | Tổ chức pháthành| Mà | lượng | juạ | (hoặc lợi | sáchkểtoán | cuấi +cổ phiếu cỗ hiệu | tức được | (hoặc theo nộ +phiếu p chia theo giá thị p +mệnh giá trường) +[21] [22] I23I [24] [25] [26] I27] I28) +L Cổ phiếu trả thay cỗ tức 29 1301 a0 +1 + + +l T +2 +| 1 +Ầ sà H ^ ` À F$ vY =2 +" Có phiêu phát hành từ nguồn vốn chủ sở hữu cho I2) 33] I4] +Ị cô đông hiện hữu | +1 +1 +2 +HI | Lợi tức ghi tăng vốn I35] I36] 137] +1 +2 +Tổng cộng I38] [39] [40] + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những nội +dung đã khai./. + +... Ngày ......(RắNg ........ HẦM ...... +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc l +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ + +Họ và tên: " ¬ HH CÓ TỎ CHỨC KHAI THAY _ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Chữ kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông đầu (nếu có)/Xác +SỐ Tu eeee + +nhận điện tử/Ký điện tử) + +Ghỉ chú: (*) Trường hợp cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần +thì nộp hỗ sơ khai thuế của lần khai thuê đầu tiên cùng với HỖ sơ thông báo miễn, giảm thuế +theo Hiệp định theo quy định. + +Phụ lục + +_ BẰNG KẾ CHI TIẾT +(Kèm theo Tờ khai mẫu số 04/ĐTV-TNCN áp dụng đái với tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân) + +(Kèm theo Thông tu số 89/2026/TT-RTC +Ingày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng| + +Mẫu số: 04-1/ĐTY-TNCN + +Bộ Tài chỉnh) + +[01] Kỳ tính thuế: [Ola] Lần phát sinh ngày .... tháng ... năm.... + +{01b] Tháng .... năm .... /Quý...... năm ..... +102] Lần đầu: F1 {03J Bổ sung lần thứ:.... +là 72 0 1... ......... +8c 1 -.ốổ............).HàHHHĂÁHH....à.),),........,LÔ +Đơn vị tiễn: Đông Việt Nai +- . Cá nhân +_ Tổng giá | Tổng giá trị được +Số định | Tỗ Mệnh |... trị cô tức | theo giá số miễn, +visa + | Mãsố | đanh cá | chức | Mã cỗ . z | Số lượng | (hoặc lợi sách kế Số thuế | giảm thuế +STT| HọvàtêaNNT | tuệ nhânHộ| phát | phiếu Piệu | tôphiểu | tứcđược | toán (hoặc | phải nộp | theo Hiệp +chiếu | hành P chia theo | theo giá thị định +mệnh giá) trường) tránh +đánh thuế +hai lần +[06] 107] I08| 109] 110] l§U II [13] I14I [15] 116] 71 +1 | Cá nhân nhận cổ tức bằng cô phiếu [13] 9) 20] 21] 122] +I +2 nhân là có đồng hiên hữu nhân có phiếu phát hành từ nguân vốn chủ +h Cá nhận là cổ đông hiện hữu nhận có phiêu phát hành từ nguồn vẫn chủ 23 24) I25I [26I 071 +sở hữu +| + + +II | Cá nhân được ghỉ nhận phân vốn tăng thêm do lợi tức ghi răng vốn I28] I29J 120] + +51 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN -« Ngày ... thẳng ... HÃH.... + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ NGƯỜI NÓP THUÉ. hoặc + +Họ và tên:........................ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về TỎ CHỨC KHAI THAY + +thuế số:............... + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu c6)/Xác nhận điện tử/Kỷ điện tử) + + +Mẫu số: 04/CNV-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngây 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tải chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng đối với cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp, +cá nhân chuyên nhượng chứng khoán khai trực tiếp với cơ quan thuế +và tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân) + +(01) Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh ngày ... tháng ... năm... +[01B] Tháng .... năm .... /Quý...... năm ..... +{02] Lần đầu: [] [03] Bỏ sung lần thứ: ... + +T] Cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (*) + +LÏ Khai thay cho cá nhân chuyển nhượng vốn góp + +L] Khai thay cho cá nhân chuyển nhượng chứng khoán +I. THÔNG TIN CÁ NHÂN CHUYÉN NHƯỢNG VÓN GÓP, CHUYÊN NHƯỢNG CHỨNG +KHOÁN +{04] Tên người nộp thuế +{05] Mã số thuế: ......... +(06] Số định danh cá nhân/Hộ chiếu: . +[07] Ngày, tháng, năm sinh: .......... +[08] Quốc tịch: +{09) Điện thoại +{11) Tên tổ chức khai thay (nếu có): +[12] Mã số thuế:............................ + +(13] Địa chỉ:.................. +(14) Xã/Phường/Đặc khu: . [15] Tỉnh/Thành phí +(16) Điện thoại: ......................................- co. [17] Email: .......................... + +[18) Tên tổ chức, cá nhân cưng cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[19] Mã số thuế: ............................. +[20] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số _ ngày +II. THÔNG TIN TỎ CHỨC, CÁ NHÂN NHẬN CHUYÊN NHƯỢNG VÓN GÓP, NHẬN +CHUYÊN NHƯỢNG CHỨNG KHOÁN + +Mã số Số định danh cá Hợp đồng chuyển nhượng +thuế nhân/Hộ chiếu Số + +STT Họ và tên +Ngày/tháng/năm + +21] I22] (23) 24] 25] [26] + +II. THÔNG TIN TỎ CHỨC PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN HOẶC TỎ CHỨC NƠI CÁ +NHÂN CÓ VỐN GÓP +[27] Tên tổ chức phát hành: + +[28] Mã số thuế: +129] Địa chỉ: . +[30] Xã/Phường/Đặc khu: [31] Tỉnh/Thành phố +(32) Điện thoại: . "..........'ẻẺ +IV. CHI TIẾT TÍNH1 THUÊ + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Mã thỉ tiêu Số tiền + +1 | Thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp + +1 Giá chuyển nhượng 134] + +2 __ Ì Giá vốn của phần vốn góp chuyển nhượng [35] + +3 | Chỉ phí chuyển nhượng J36] + +¿| Thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng vốn góp [37]=[34]- B7 +[35]4136) + +5 | Số thuế phải nộp [38] +Số thuế được miễn giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế + +6 cà 9] +hai lần + +7 | Số thuế còn phải nộp [40]={38]-[39] 140] + +II | Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán + +1 | Giá chuyển nhượng 141] + +2 | Số thuế phải nộp (42] +Số thuế được miễn giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế + +3 LIÀ 143] +hai lần + +4 | Số thuế còn phải nộp [44]=[42]-[43] [44] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã +khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC -e, Ngày... thẳng ... năm + +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +TỤC VÉ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Họ và tên:................ccc. HỘ TỎ CHỨC KHAI THAY + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn (Chữ lợ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận +về thuế số , điện tử/Kỷ điện tử) + +Gi chú: + +- (*) Thường hợp cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lẫn thì nộp hỗ +sơ khai thuế của lần khai thuế đẫu tiên cùng với Hồ sơ thông báo miễn, giảm thuế theo Hiệp định +theo quy định. + +Phụ lục +BẢNG KÊ CHII TIẾT CÁ NHÂN CHUYÊN NHƯỢNG VÓN + +(Kèm theo tờ khai 04/CNV-TNCN áp dụng đối với tễ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cả nhân) +(01] Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh ngày .... tháng ... năm..... + +(01b] Tháng .... năm .... + +[02] Lần đầu: + +Mẫu số: 04-1/CNV-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng| +Bộ Tải chùnh) + +{05] Mã số thuế:............................ + +1. CHUYÊN NHƯỢNG VÓN GÓP + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Thông tn cá nhân Í Thông tịn tổ chức, cá nhân |_ PIVP đồng số +chuyên nhượng nhận chuyển nhượng nhượng thuế +Số được +định miền +danh lá giảm +. Số định .. Thu nhập | s¿ quế | theo | _, +h danh cá Giá 9" Í Chi phí | tính thuế Hiệp | Số thuế +STT nhân |„„ ¿ ˆ 1 của 3 ` z | TNCN ẹp ` vs. +Họ Mã Hã Tên Tô nhân/ Ngày/ chuyên hần chuyên | từ chuyên hãi định | còn phải +và h do chức, | Mãsố | Hộ chiếu Số thế *' | nhượng _ nhượng | nhượng | P* tránh | nộp +tên S0 | chiêu cá thuế (trườn 5 ¿ng ° vốn gó nộp á +thuế b /năm góp sóp đánh +NNT (trường | nhân hợp chưa thuế +hợp có mã số hai +chưa có thuế) lần +mã số +thuế) +[18]=[1S]- 21]= +{06j | [07J | (08] | [09] 0] [H1] {121 [13] | [14] [15] [16] [17] [16-[7I [19] I20] [19]-I201 +1 +2 +Tổng cộng I22I I23) 24) I25) 26] 271 [28] + + +II. CHUYỂN NHƯỢNG CHỨNG KHOÁN + +Thông tin cá nhân chuyển Thông tin tổ chức, cá nhần TƯ Ân +nhượng nhận chuyển nhượng - nhượng Số thuế +Số định F ñ được +danh cá |. Số ", ¬ Giá Số thuế TH nhe | Số thuế +n hân/ Hộ n anh cá ượng H NCN giảm theo R ¬. +STT |Hoyà| Mã | "ĐỆ | Tả | Mã | nhân Hộ Ngày/ | chứng | “hUYỀn | Phải | Hiệp định | SỒU phải +v £ chiều h Ẩ số 4 . nhượng ˆ ' nộp +tên số trườ chức, SỐ chiều Sô | tháng/ | khoán nộp tránh +NNT | thuế | „vào, | cá | thuế | (rường hợp năm đánh +ọp e ua nhân chưa có mã thuế hai +có mã số số thuế) lần +thuế) +4 {42|= +I29] 0] | B1J 21 33] | I34] 35] I36] (37] [38] 39 [40] 41] /401-I41] | +I +5 ~_ ——- +TỎNG CỘNG 43] I44| 45I |46| +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC HỆN ngày... tháng ... năm +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈẺ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +Họ và tên . ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Chứng chỉ nghiệp vụ cÌ uyên z môn về thuế TỎ CHỨC KHAI THAY +SỐ:.............. + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác +nhận điện nử/Ký điện tử) + +Mẫu số: 04/TKQT-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trường +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Ấp dụng đối với cá nhân nhận thừa kế, quà tặng không phải là bất động sản; Tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá; Cá nhân chuyên nhượng biển số xe trúng đấu giá +trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế) + +{01] Kỳ tính thuế: Lần phát sinh ngày .... tháng ... năm +{02] Lần đầu: 1 [03] Bổ sung lần thứ: ... + +L] Cá nhân nhận thừa kế, quà tặng không phải bất động sản +L1 Tả chức, cá nhân nhận chuyển nhượng biển số xe trúng đầu giá +D] Cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (*) + +L1 Cá nhân chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế. + +I. THÔNG TIN CÁ NHÂN NHẬN THỪA KÉ, QUÀ TẶNG, BÊN NHẬN CHUYỂN +NHƯỢNG BIÊN SỎ XE TRÚNG ĐÀU GIÁ + +[04] Tên tỗ chức, cá nhân: . +[05] Mã số thuế: ............... +[06] Số định danh cá nhân/Hộ chiếu: +[07] Ngày, tháng, năm sinh: +{08] Quốc tịch: +(09) Điện thoại: . +{11] Tên tỗổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{12] Mã số thuế: . +[13] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số.............................. server ngày ................... +II. VĂN BẢN GIAO NHẬN THỪA KÉ, QUÀ TẶNG + +[14] Làm tại: .. . ngày .. +đã được Cơ quan công chứng chứng nhận ngày .... tháng ..... năm + +II. THÔNG TIN VỀ CÁ NHÂN CHO THỪA KÉ, QUÀ TẬNG; CÁ NHÂN CHUYỂN +NHƯỢNG BIỂN SÓ XE TRÚNG ĐẦU GIÁ + +[15] Họ và tên: +"ïjằ,. na... +[17] Số định danh cá nhân/Hộ chiếu: +([18] Quốc tịch: +[19] Điện thoại:............... 120) Email + +... tháng ..... năm + + +IV. LOẠI TÀI SẢN +[21] Chứng khoán +[22] Vốn góp +I23] Tài sản phải đăng ký sở hữu hoặc sử dụng + +n0 + +[24) Biển số xe trúng đầu giá + +V(a). [25] GIÁY CHỨNG NHẬN QUYÈN SỬ DỤNG HOẶC SỞ HỮU TÀI SẢN SÓ: +TH nh kh ch Do cơ quan: + +Cấp ngày: + +V(b). THÔNG TIN TÔ CHỨC PHÁT HÀNH CHỬNG KHOÁN HOẶC TỎ CHỨC NƠI CÁ +NHÂN CÓ VỐN GÓP + +|26] Tên tổ chức: + +{27] Mã số thuế: + +[28] Địa chỉ: + +29] Xã/Phường/Đặc khu:................. 30] Tỉnh/Thành phổ: +[31] Điện thoại... .. [32] Email: + +VI. THU NHẬP TỪ NHẬN THỪA KẺ, QUÀ TẶNG HOẶC GIÁ CHUYÊN NHƯỢNG +BIẾN SÓ XE TRÚNG ĐẦU GIÁ (bao gồm câ xe gắn với biển số số trúng đấu giá) + +133] Số tiền: ......................... co đồng +(Viết bằng CHỮ: ................. HH HH HH HH HH TH HH 11 tr hà hệ mà) + +VI. THU NHẬP ĐƯỢC MIỄN GIẢM THEO HIỆP ĐỊNH TRÁNH ĐÁNH THUẺ HAI +LÀN + +[34] Số tiền:..... +(Viết bằng chữ: + +.đồng + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số +liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ¬o NgÀy ... (hẳng .... nẴM +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẺ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +Họ và tên: ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÝ +Q mg c chỉ ng iệp vụ chuyên môn về thuế (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông dấu (nếu có) +sốc. Kỹ điện tử/ Xác nhận điện tử) + +Gửi chủ: + +- Œ) Trường hợp cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lẫn thì nộp hỗ +sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên cùng với Hồ sơ thông báo miễn, giảm thuế theo Hiệp định +theo quy định. + +- Trường hợp cá nhân đằng thời nhận thừa kế, quà tặng của nhiều loại chứng khoán thì không ghỉ +thông tín vào mục V(b). + +Mẫu số: 01/TCKT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ CỦA TỎ CHỨC KHAI THAY + +(Áp dụng đối với tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức; +tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cả nhân cho thuê bắt động sản) +q Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cá nhân hợp tác kinh đoanh với tổ chức +0 Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân cho thuê bắt động sản +[01] Kỳ tính thuế: {01a] Tháng .... năm +[01b] Quý .... năm .... +{01e] Lần phát sinh + +[02] Lần đầu: n [03] Bễ sung lần thứ:.... n + +{04} Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay theo pháp luật quân lý thuế: ....................... +.{04.1] Mã số thuế: +'104.2] Điện thoại + +105] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu e + +105.1] Mã số thuế: + +{05.2] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế gà + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Số tiền +X__ | Khai thuế thay cá nhân hợp tác kinh doanh 106] +1 | Tổng doanh thu phát sinh trong kỳ [07] +2 __ | Tổng doanh thu tính thuế TNCN trong kỳ 108] +3 | Tổng số thuế TNCN phải nộp (09] +II | Khai thuế thay cá nhân cho thuê bất động sân 110] +1 Tổng doanh thu phát sinh trong kỳ [H] +2 __ | Tổng số thuế GTGT phải nộp 112] +3 __ | Tổng số thuế TNCN phải nộp I3] + +(TNCN: Thu nhập cá nhân; GTGT: Giả trị gia tăng) + +2 + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những, +nội dung đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ` Ũ „ +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ „ ngày .. thắng „. BẤM... +Họ và tên:.................. NGƯỜI NỘỌP THUÊ hoặc - +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về "`" +ế (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đâu (nêu có)/Kỷ điện tứ) + +thuÊ s + +Ghỉ chú: + +- Trường hợp tổ chức khai thay cá nhân hợp tác kinh doanh thuộc trị tưởng hợp kê khai, nộp thuế GTGT theo +tháng thì chọn kỳ tính thuế của tháng có phảt sinh thanh toán tiền cho cá nhân. + +- Trường hợp tô chức khai thay cá nhân hợp tác kinh doanh thuộc trường hợp kê khai, nộp thuế GTGT theo quý +thì chọn kỳ tính thuê của quỷ có phát sinh thanh toán tiền cho cá nhân, + +- Trường hợp tổ chức khai thay cá nhân cho thuê bất động sản thì thời hạn khai thuế xác định theo kỳ thanh +toán. Trường hợp có nhiều kỳ thanh toản trong tháng thì khai theo tháng. + +- Chỉ tiêu [01e}: áp dụng cho trưởng hợp tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cả nhân cho thuê bất động sản khai +thuế lần phát sinh theo kỳ thanh toán trên hợp động. + +- Trường hợp tổ chức khai thuế thay, nộp, thuế thay cả nhân họp tác kính doanh thì sử đụng mã số ý thuế nộp thay được cấp +theo quy định tại Thông tư về đăng lợ thuế và hồ sơ khai thuế nộp tại cơ quan thuế quản lý tô chức khai thuế thay, nộp thuế +thay. + +- Trường hợp tô chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cả nhân cho thuê bắt động sản thì sử dụng mã SỐ thuế của tô chức. +khai thuế thay, nộp thuế thay và hô sơ khai thuế được nộp tai cơ quan thu nơi có bát động sản cho thuê, + +Mẫu số: 01/BK-KTHTKD +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG KÊ CHI TIẾT HỘ KINH DOANH, CÁ NHÂN KINH DOANH + +(Kèm theo Tờ khai 01/TCKT áp dụng đối với tổ chúc khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá +nhân hợp tác kinh doanh với tô chức) + +{01] Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay theo pháp luật quân lý thuế: ............ + +(01 NA ...................... +Đơn vị tiễn: Đông Việt Nam +Họ và Mã +tênhộ | số thuế/§ố +sr | Kinh | địnhdanheá| cụ, Số thuế +doanh, | nhân của hộ 9% | Doanhthu | Doanhthu | TNCN phải +T R R ngành nghề | „a kỳ ính thuế à +cá nhân | kinh doanh, trã trong kỳ | tính thuê nộp +kinh cá nhân kinh TNCN +doanh doanh +{03| [04] 105] J0ó] {07 I08] 109] +1 +Tổng cộng {10) {I [12] 113] + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật +về những nội dung đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + +.„ Ngày... tháng ... năm +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ + +Hộ và tên: ....................... NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Xa g 1 DIỆN ÁP CŨ ỜI NỘP THUÊ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế ĐẠ ÉN HỢP PHÁP CỦA NGƯ, ọ l +SỐ:........... (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ +Kỹ điện tử) +Giủ chú: + +- Chỉ tiêu ƒ06]: (1) Phân phối, cung cấp hàng hóa, (2) Dịch vụ, xây đựng không bao thầu nguyên +vật liệu, (3) Hoạt động cho thuê tài sản trừ bất động sản, (9 Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gẵn +với hàng hóa, xây đựng có bao thầu nguyên vật liệu 6) Hoạt động cung cấp sản phẩm nội +đụng thông tin số về giải trí, trò chơi điện tử, phim số, ảnh số, nhạc số, quảng cáo số, (6) Hoạt +động kinh doanh khác + +- Chỉ tiêu /08}: Doanh thu tính thuế là phân doanh thu tổ chức trả trong năm cho cá nhân vượt trên +mức ¡ tỷ đồng. + +Mẫu số: 01/TKN-CNKD +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +THÔNG BÁO DOANH THU/TỜ KHAI THUẾ NĂM +(Áp dụng dối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống; hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp thuế TNCN +theo phương pháp thuế suất nhân với doanh thu tính thuế đê nghị hoàn thuế, cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức; cá nhân làm đại lý bản đúng giá +đổi với hoạt động bảo hiểm, xổ số, bán hàng ẩa cấp; cá nhân thực hiện hoại động môi giới thuộc trường hợp phải nộp thuế mà chưa được (ổ chức +khẩu trừ thuế, khai thuế thay, nộp thuế thay trong năm) +ö Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống +0 Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh mới ra kinh đoanh có doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống +0 Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp thuế TNCN theo phương pháp thuế suất nhân với doanh thu tính thuế để nghị hoàn thuế +n Cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức; cá nhân làm đại lý bán đúng giá đối với hoạt động bảo hiểm, xổ SỐ, bán hàng đa cấp; cá nhân thực hiện hoạt +động môi giới thuộc trường hợp phải nộp thuế mà chưa được tổ chức khâu trừ thuế, khai thuế thay, nộp thuế thay trong năm +Cho phép điều chỉnh, bổ sung các tờ khai Mẫu số 01/CNKD đã kê khai theo Thông tư số 40/2021/TT-BTC, Thông tư số 18/2026/TT-BTC; tờ khai +Mẫu số 02/CNKD-TMĐT đã kê khai theo Nghị định số 117/2025/NĐ-CP +0 Giảm thuế đo thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn và bệnh hiểm nghèo + +[01] Kỳ tính thuế: [01a] Năm......... +[01b] 6 tháng đầu năm..... +[01c] 6 tháng cuối năm.... +[02] Lần đầu: o {03| Bổ sung lần thứ:.... + +{04] Người nộp thuế: +[05] Mã số thuế:....... +106] Tổ chức/cá nhân kê khai, nộp thuế thay theo ủy quyền (nếu có): +[06.1] Mã số thuế: .............. +[06.2] Văn bản uỷ quyền (nếu có): SỐ..................... ngày...... tháng " năm .. + +J071 Tên tỗổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +(07.11 Mã số thuế:................................. +[07.2] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số + + +A. XÁC ĐỊNH NGHĨA VỤ THUE GTGT, TNCN + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Số tiên người nộp + +Số tiên do tả + +“nhật S muế +Thuế GTGT Thuế TNCN thuế trực tiếp nộp |_ chức khấu trừ, Số thuế phái Số dàn nập +vào NSNN nộp thay: nộp thêm bừng +Nhóm - +ngành Trong | Trong Doanh | Số +Mã | ,"Sh€ đó: đó thu được | thuế +Mã | (chiáp ; doanh | doanh | Số, | Doanh uy : +STT Chỉ tiêu chỉ | dụng | Tổ"E | qhụ thu | thuế | thụ trừ để | phải „ |TN TN | c. TTN +đên | với mạc | “5À | không | chịu | phá | chị | Xếdinh | sập | GTGT | TNCN | GTGT | cụ | GTGT | cụ | GTGT | c +1,2,5) chịu thuế | nộp thuế | mẻ nh +thuế suất thu +GTGT | 0% ". +(4) (2) @) 4 (3) (6 0) (®) @) (10) L7) (12) (13) 9 (13) (1) +lì Hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, cung cẤp dịch vụ (trừ hoạt động cho thuê bất động sản) +Hoạt động sản +xuất, kinh doanh +hàng hóa, cùng +Ì— Í sắp địch vụ có địa | (081 +điểm kinh doanh +cổ định +Hoạt động kinh +doanh hên nền +2— | tảng thương mại | (09 +điện tử, nền tảng +số khác +Hoạt động đại lý +3 | xổ số, bảo hiểm, | (10 +bán hàng đa cấp, +Hoạt động môi +4 | giới tHỊ +Hoạt động cá nhân +5 hợp tác kinh | [L2] +doanh với tỏ chức. +6 | Tổng cộng DI) H31) | H32) | 033) [344 | 0353) | tạo |n32] | nạ# | a9 | (1310) th 11312) tr 11314) tạ +Số thuế TNCN từ +hoạt động sản +xuất, kinh doanh +1 (trừ hoạt động cho. {14] + +thuê bất động sản) +được giảm do +thiên tai, dịch + +bệnh, hỏa hoạn, + + +tai nạn vả bệnh +hiểm nghèo theo +Quyết định giảm +thuế của cơ quan +thuế + +Số thuế TNCN +còn phải nộp + +05] + +{15](13.13H14]>=0 + +Số thuế TNCN +được miễn từ +50000 đồng trở +xuống. + +[16] + +[16]F[15]<-50.000 + +Số thuế TNCN +còn phải nộp sau +miễn số thuế từ +50.000 đồng trở +xuống. + +(Ị + +(7ƑFI15H116] + +Số thuế TNCN +nộp thừa + +t8 + +[18)“[13.13]-{14]<0 hoặc [13.15]+{14)>0 + +HH + +Hoạt động cho +thuê bất động +sản + +8] + +[19.1] + +1192] + +(193) + +(194] | [19.5] + +(196 | (197) | [198] + +[199] + +[19.10] + +[!9. +HỊ + +11912] tị (1914] + +Số thuế TNCN từ +hoạt động cho +thuê bất động sản +được giảm do +thiên tai, địch +bệnh, ‹hỏa hoạn, +tai nạn và bệnh +hiểm nghẻo theo +Quyết định giảm +thuế của cơ quan +thuế + +(20) + +2 + +Số thuế TNCN +nộp thừa + +1 + +[21]={19.15}+{20] + +B, KẾ KHAI THUÊ TIỂU THỤ ĐẶC BIỆT + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT + +Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế + +TTĐB + +Mã chỉ +tiêu + +Đơn vị tính + +Doanh thu tính +thuế TTĐB + +"Thuế suất + +Số thuế phải nộp + +(2 + +@) + +li + +6) + +(6) + +(2) + +Trụ sở kinh doanh: + + +1 Hàng hóa, dịch vụ A J22aI +2 Hàng hóa, dịch vụ B |22b| +—— Ï Mã địa điểm kinh doanh ï: +u" : +"Tên địa điểm kinh đoanh 1: +IH | Tổng cộng: I23J J23.1] I23.2I +Iv Số thuế được miễn từ 50.000 124] [24]=[23.2] <=50.000 +đồng trở xuống +V__ | Số thuế còn phải nộp [25] {25]=I23.2] - [24] +C. KÊ KHAI THUÊ TÀI NGUYÊN, BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG, PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG +c— Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +“Trụ sở £ +“Tài nguyên kinh - Sản — | Giá tính thuế tải He +STT | hàn Xi sản | doanh/Mã | Tên địa điểm | Mã chỉ | Đơnvị | pyuu„/sá | nguyê/mức | "SẮC Ỹ Số thuế/phí phãt nộ +ø hóa, dịa điểm | kinh doanh tiêu tính | \MW"ES9 | qmuếhoặephí | SE NI pảt nộp +phẩm h lượng P tính phí +kinh BVMT +BVMT +doanh +@)- 4) @) (4) 6) (6) Œ) (8) ® (10) +1 Khai thuế tài nguyên +| Tài nguyên C.. [26a] (10)=(7)*(8)*(9) +2 Tài nguyên l.. [26b] + + +Tổng cộng 27] +Số thuế được miễn từ 50.000 đồng trở xuống [28]=[27]<=50.000 I281 +Số thuế còn phải nộp |29]=[27]-[28] I29 + +HÀ Khai thuế bảo vệ môi trường +21 Hàng hóa E... [30a] (10)=0)*@) +2.2 | HànghóaG... [30b] +Tổng cộng 1 +Số thuế được miễn từ 50.000 đồng trở xuống [30]=[29]<=50.000 132] +IV Số thuế còn phải nộp [33]=|31]-[32] J33I +HỘ | Khai phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản +3.1 Khoáng sản X... [34a] (10)=(7)*(8)*(9) +32 Khoáng sản Y... (34b] +ID Tổng cộng 135] +Số phí được miễn từ 50.000 đồng trở xuống [36]=|35]<=50.000 [36] +Số phí còn phải nộp |37]={35|-|36] 37] + + +D. HỖ TRỢ THÔNG TIN NỘP THUẾ + +Đam vị tiền: Dùng Việt Nam + +R Địa bàn F +Mã địa điểm | Nội dung các khoản £ ,:À SÄ ` Cơ quan | Cơ quan Hạn nộp +ST | kinh doanh nộp NSNN Số tiên Chương | Tiểu mục ch thu thuế thuế +38] 391 I40] [41] [421 [43] 144] [45] [46] [47] +" Tông cộng 148] + +[50.4] Tổng cộng: ............................................... +2i. 2000 0 ..Ặ............................................. +2500 000... ~.................................... +[51.2] Tài khoản gố:............................-....2225c2cccccrrrrrrrrrrrrrerrkrrceee [51.3] Tại Ngân hàng/KBNN: ..................................... cover + +E. ĐÈ NGHỊ XỬ LÝ KHOẢN NỌP THỪA +0200100 0. .....::-ẩậ‡::...........HDH).)H,.,.. +[49.1] Số thuế GTGT:.................................. +{49.2] Số thuế TNCN từ hoạt động sản xuất kinh doanh (trừ hoạt động cho thuê nhà):................................... 0 0S... eerrrerre +149.3] Số thuế TNCN từ hoạt động cho thuê nhà: ..............................-- --222222222221221222211...2.12212.1221111111111111112122....2211.111111111010......1..1.111112111112 e. +5 )0 ng. 000... ........... +[50] Số bù trừ cho các phát sinh của kỳ sau:............................. c2... 22111 1...1... 1111.11.11. 1.1 ee ece. +[50.1] Số thuế GTGT:................. +[50.2] Số thuế TNCN từ hoạt động sản xuất kinh đoanh (trừ hoạt động cho thuê nhà): +I50.3] Số thuế 'TNCN từ hoạt động cho thuê nhà: . + + +2 +Thông tin người nộp thuế để nghị bù trừ khoản nộp thừa với khoản nợ, khoản thu phát sinh hoặc để nghị hoàn kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước: + +Thông tỉn khoản nợ/khoản thu phát sinh Số tiền +Mã định “nộp, h Số tiền còn +STT x 2 danh | Nội dung Địa bàn Sốtiền | nghịbù | phải nộp +Mã số Tên khoản khoản „ Cơ quan ^ ọ 3i tưới số - +h 3? nẠ ae | Chương | Tiểu mục hành Hạn nộp | còn phải | trừ với số | sau bù trừ +thuê NNT phải nộp. nọ/phát k thu h SẦU HẠ, +s chính nộp tiên nộp +qP) sinh thừa +(nếu có) +152) 53] [54] I55I 56] I5 [58] 159] I60] (61 162] 163] _ + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những nội dung đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆNDỊCHVỤ › Ngày ...... tháng . + +LÀM THỦ TỤC VÈẺ THUÉ NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên:........................ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA. NGƯỜI I NỘP THUÉ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số:............... (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận điện tử/Ký điện tử) + +Ghi chủ: +- Đối với trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thụ năm từ 01 tỷ đồng trở xuống thì chỉ thực hiện thông báo doanh thu; không thực + +hiện khai số thuế GTGŒT, thuế TNCNỀ phải nộp. + +- Chỉ tiêu (1) Nhóm ngành nghề tại mục A khai như sau: (1) Phân phối, cung cấp hàng hóa, (2) Dịch vụ, xây dựng không bao thâu. nguyên vật liệu, (3) +Hoạt động cho thuê tài sản trừ bất đông 4 sản, (49 Sản xuất, vận tải, dịch vụ có găn với hàng hóa, xây dựng có bao thâu nguyên vật liệu, (3$) Hoại động +cung cấp sản phẩm nội dụng thông tin số về giải trí, trò chơi điện tử, phim số, ảnh số, nhạc số, quảng cáo số, (6) Hoạt động kinh doanh khác. Trường +hợp cá nhân có nhiều ngành nghệ thì kê khai mỗi ngành nghệ trên 01 dòng. + +- Chỉ tiêu [3. LJ, [3.2]...tại khoản HH, mục C: bao gôm khoáng sản và đất đá bóc, đất đá thải (nếu có). + +- Hệ số K tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản thực hiện theo quy định tại Nghị định số 27/2023/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi bổ + +sung (nếu có) + +Mẫu số: 02/CNKD-TNCN-QTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +[ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng| +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYẾT TOÁN THUẺ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thực hiện nộp thuế thu nhập cá nhân trên + +thu nhập tính thuế) +{01] Kỳ tính thuế: Năm.............. +{02] Lần đầu: 1 {03] Bê sung lần thứ: ...... + +Giâm thuế đo thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn và bệnh hiểm nghèo +J1) mm... ........ ... +58 0 .................. +106] Địa chỉ trụ sở kinh doanh: ........ +[06.1] Số nhà, đường phố/xóm/ắp/thôn:............................ is v00 2H22 100.1 reo +U99 G/))5/036004101 An... ........... + +5) tu -.......AdÄägHAH...........,ôÔỎ +{07] Tổ chức/cá nhân khai, nộp thuế thay theo ủy quyền (nếu có): ................................ +107.1] Mã sẽ thuế: ......................... + +(07.2] Văn bản ủy quyền (nếu Có): SỐ............... HH ngày ..... tháng ..... năm...... + +[08] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):............. +[08.1] Mã số thuế:..................................... _—... +[08.2] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:............................. TẦY.............. viec eeee + +A. KÊ KHAI THÔNG TIN TÍNH THUÊ + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +SH, Mã chỉ #IÀ +STT Chỉ tiêu tiêu Số tiên +1 Doanh thu bán hàng hoá và cung cấp dịch vụ [09]= [09a]+(09b]+[09c] {09] +HỊ Doanh thụ từ hoạt động sản xuất kinh doanh không bao gồm các hoạt (09a) +Ẻ động kinh doanh trên nên tảng TMĐT, nên tảng số +¡2 __ | Doanh thu từ hoại động kinh doanh trên nền tảng TMDT, nên tảng số đã /09J +Ẻ được khẩu trừ, nộp thay +Doanh thu từ hoạt động kinh doanh trên nên tảng TMĐT, nên tảng số +13 To sổ như số h hi (02] +không có chức năng thanh toán trực tiếp + + +2 Các khoản chỉ được trừ [10]= {10a]+ [10b}+ [10e]+ [10d]+ [10đ]+ [10e] I0] + +2 Chị phí nguyên liệu, vật liệu, nhiên liệu, năng lượng, hàng hỏa sử dụng +. mm. Hàn d10ai + +vào sản xuất, kinh doanh. +Chỉ phí tiền lương, tiền công, các khoản phụ cấp, bảo hiểm bắt buộc và + +22 các khoản chỉ trả cho người lao động có đồng bảo hiêm bắt buộc theo quy 1108 +ì định; chỉ phí tiên lương, tiền công, các khoản phụ cấp và các khoản chỉ + +trả cho người lao động dưới 01 thẳng. +Chỉ phí khẩu hao tài sản cô định phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh + +2.3 doanh theo chế độ quản lý, sử dụng và trích khẩu hao tài sản cố định (nếu 1/2) + +có). + +24 Chỉ phí dịch vụ mua ngoài như điện, nước, điện thoại, internet, vận ti0á +Ỷ chuyển, thuê tài sản, sửa chữa, bảo dưỡng. + +Chỉ phí trẻ lãi tiễn vay vốn sản xuất, kinh doanh của tổ chức tín đụng theo + +3} lãi suất thục tế. Chỉ phí trả lãi tiền vay vẫn sản xuất, kinh doanh của đối 1104; +' tượng không phải là tô chức tin dụng không vượi quá mức quy định tại Bộ + +luật Dân sự. + +2.6 | Các khoản chỉ khác phục vụ trực tiếp hoạt động sản xuất, kinh doanh... [10e] +3 Thu nhập tính thuế {11]=[09]-[10] {H] +4 “Thuế suất 12) +5 Số thuế TNCN phát sinh trong kỳ [13] = [11]x[12] [13] +6 Số thuế TNCN đã khấu trừ 114) +7 Số thuế TNCN đã tạm nộp trong năm [I5] +§ Số thuế TNCN được giảm do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn và t6] + +bệnh hiểm nghèo theo Quyết định giảm thuế của cơ quan thuế +9 “Tổng số thuế TNCN còn phải nộp [17]={13)-[14]-(15)-[16]>=0 (17] +10 Số thuế TNCN được miễn từ 50.000 đồng trở xuống (18) = [17]<=50.000 (18] +" Số thuế TNCN còn phải nộp sau miễn số thuế từ 50.000 đồng trở xuống 19 +[I9]=(17)-118] 02 +12 “Tổng số thuế TNCN nộp thừa [20) = [13]-[14]-[15]-[16]<0 [20] +12.1 | Tổng số thuế đề nghị hoàn trả cho người nộp thuế [21 = [22J+{23J [21] +12.2 | Số thuế đề nghị hoàn trả cho người người nộp thuế [22] +12.3. | Số thuế đề nghị bù trừ cho khoản phải nộp ngân sách nhà nước khác ÿX)| +12.4 | Tổng số thuê bù trừ cho các phát sinh của lọ sau (24) = [20)-[21) 124] + + +3 + +B. VẶT LIỆU, DỤNG CỤ, SẢN PHẢM, HÀNG HÓA + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +TT +§ Nội dung Số dư đầu kỳ | Nhập trong kỳ | Xuất trong kỳ | Tổồn cuối kỳ +i25] I26] ø7 [28] 29) I0] +Hàng tồn kho +Tổng cộng I31) 1321 I3) I34 +C. HỖ TRỢ THÔNG TIN NỘP THUÉ +Đơn vị tiển: Đồng Việt Nam +Nội dung +các À H Địa bàn Cơ quan Cơ quan Hạn nộp +STT khoản Số tiền | Chương | Tiểu mục | hành HIẾN +ọ thu thuế thuế +nộp chính +NSNN +[35] J36] 37] 138] (39] 40) [41] 142] {43] +1 +Tổng cộng 44) + +D. ĐÈ NGHỊ XỬ LÝ KHOẢN NỌP THỪA +you. na... 3Ý... +(45.1) Tên chủ tài khoản: ........................................ HH ren + +[45.2] Số tài khoản: .......................... + ++.-.......[45,3] Tại Ngân hàng/KBNN:...................... + +Thông tin người nộp thuê đề nghị bù trừ khoản nộp thừa với khoản nợ, khoản thu phát sinh hoặc đề nghị +hoàn kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước: + +Thông tin khoản nợ/khoản thu phải sinh + +Mã Số tiền +định Nội „ | còn phải | Số tiền +- danh | đụng cơ Địa | Hạn Số nộp đề còn +STT | Mã Tạn | Khoản | khoản Tiểu | 39Ð | bàn | nộp tiên | nghị bà | phải +VI phải | uạ/ | ChwØHE| mục | thu | bành cồn _ Í trừ với số | nộp sau +thuế | NNT nộ Ỷ phải VÀ VÀ bù trủ +ỆP | phát chính tiên nộp | bù trừ +ŒD) | sinh HỘP | thừa +(nếu +có) +I58]=[5 +(46] | I47] | 148] | 49 I50| 1 | (521 | 53] | 154i | 551 | I5] l7 6-57] + + +4 + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những nội +dung đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN TH ng sưng ngày... thẳng ... nấm . +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUẾ NGƯỜI NỘỌP THUÊ hoặc . +Họ và tên:......................... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Xác nhận điện +thuế số:.............. tử/Ký điện tử) +Ghỉ chú: + +- TMĐT: thương mại điện tử +- ĐBHC: địa bàn hành chính + +Mẫu số: 08/UQ-QTT-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +"Bộ Tài chính) +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +l GIÁYUŸQUYN +QUYÉT TOÁN THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN +¡1 . . .----iIIiII. +Năm ............... tôi thuộc diện ủy quyền quyết toán thuế thu nhập cá nhân + +thuộc một trong các trường hợp sau : + +[ (l) Tôi chỉ có thu nhập chịu thuế tại Công ty/đơn vị +“`... và thực tế tại thời điểm quyết toán thuế thu nhập cá nhân +tôi đang làm việc tại Công ty/đơn vị đó; + +[ (2) Tôi thuộc diện được điều chuyển từ Công ty/đơn vị +„(Công tyđơn vị cũ) đến Công ty/đơn vị +(Công ty/đơn vị mới) do sáp nhập/ hợp +nhất/chia/tách/chuyên đổi loại hình doanh nghiệp và 2 Công ty/đơn vị này trong +cùng một hệ thống: + +D13) Tôi có thụ nhập chịu thuế tại Công ty/đơn vị.................... và có +thu nhập vãng lai ở các nơi khác bình quân tháng trong năm không quá 15 triệu đồng +“tháng đã được đơn vị trả thu nhập khẩu trừ tại nguôn và không có nhu cầu quyết +toán thuế đối với phân thu nhập vãng lai. + +Đề nghị Công ty/đơn vị... „(Mã số thuế:...................... ) +thay mặt tôi thực hiện quyết toán thuê thu nhập cá nhân năm ........... Với cơ quan +thuê. + +Trường hợp cơ quan thuế kiểm tra phát hiện tôi không thuộc được ủy +quyền quyết toán thì tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. + +sư , Ngày....... thẳng ....... HĂm ....... +NGƯỜI UỶ QUYÈN +(Ký, ghi rõ họ tên) + +Ghủ chú : Trường Í hợp. nhiều người lao động tại cùng. đổ chức trả thu nhập có ủy quyển quyết toán cho tỖ +chức đó thì lập mẫu này kèm theo Danh sách ty quyên quyết toán thuê TNCN bao gồm các thông tin : Ho và +tên, Mã số thuế, trường hợp được tỳ quyên (1) (2) (3) nêu trên, KÔ tên. + +Mẫu số: 01/TAIN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỌNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẺ TÀI NGUYÊN, KHAI QUYẾT TOÁN THUÊ TÀI NGUYÊN + +101J LÌ Khai theo tháng/ lần phát sinh: Kỳ tính thuế: Tháng, ........ năm ....../Lần phát sinh: Ngày .... tháng .... năm...... +L] Khai quyết toán: Kỳ tính thuế: Năm .... +102] Lần đầu: L] {03 Bồ sung lần thứ:... +30v 8. 00 1n... .......... +[05] Mã số thuế: .............................. chung. + +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[07] Mã số thuế: ....................................-«-... : + +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số . ngày +[09] Địa chỉ nơi khai thác tài nguyên khác tỉnh với nơi đóng trụ sở chính: +[09a] Xã/phường/đặc khu: ......................... .... [0#b] Tỉnh/Thành phố: .... + +I. Khai thuế tài nguyên theo tháng hoặc theo từng lần phát sinh + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Mức thuế tài nguyên + +Sản lượng tài nguyên tính +ế ấn định trên 1 đơn vị + +... £ £ Á +STr Tên loại tài nguyên thuế Giá tính thuế đơn | Thuê suất + +Thuế tài nguyên + +Đơn vị tính | Sân lượng vị tài nguyên làu tài nguyên phải nộp +8)= (4) x (5 +@) @) 6) 6) G) (6) 0) BAN 5N) +A__ | Tài nguyên khai thác: + +I | Khoáng sản +1 | Mỏ khoáng sản.... + + +2 + +STT + +Tên loại tài nguyên + +Sản lượng tài nguyên tính +thuế + +Đơn vị tính |_ Sản lượng + +Giá tính thuế đơn +vị tài nguyên + +Thuế suất +(%) + +Mức thuế tài nguyên +ấn định trên 1 đơn vị +tài nguyên + +Thuế tài nguyên +phải nộp + +@) + +(2) + +@) 4 + +G) + +(@) + +G@) + +(8) = (4) x ) x (6) +hoặc (8) = (4) x Œ) + +Khoáng sản... + +Khoáng sản... + +Mỏ khoáng sản... + +Khoáng sản... + +Khoáng sản... + +"Tải nguyên khác + +Khu vực khai thác .... + +Tài nguyên... + +Tài nguyên ... + +Khu vực khai thác .... + +Tài nguyên... + +Tài nguyên... + +Tải nguyên thu mua nộp +thay: + +Tải nguyên... + +Tài nguyên... + +Tài nguyên bắt giữ, tịch +thu + +Tài nguyên... + +Tài nguyên... + +Tổng cộng + + +II, Khai quyết toán thuế tài nguyên +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Sản lượng tài | Giátmh | „ụ/¿ | MứcthuẾÐi | Thuận nguyg Thuếtài | Chênh lệch + +Ạ Tag R nguyên tính thuế | thuế đơn h nguyên Ấn định n€ LAI nguyên nguyên đã BIẾA sỐ +STT | Tên loại tài nguyên vị tài suật trên 1 đơn vị tài phải nộp theo kê khai quyết toán +Đơn vị Sản : ôi (%) VỆ quyết toán năm t ă với đã kê + +tính lượng nguyên nguyên rong năm khai + +8)=(4)x(S)x(6 10) = (8) - + +@) @ øØ | @ | @ | ® @ tp | 6 | 0958 + +A Tài nguyên khai +thác: + +I_ | Khoáng sản + +1 | Mỏ khoáng sản.... + +Khoáng sản... + +Khoáng sản... + +2__] Mỏ khoáng sản.... + +Khoảng sản... + +Khoáng sản ... + +II_| Tài nguyên khác + +1 Khu vực khai thác .... + +Tài nguyên... + +Tài nguyên... + +2__ | Khu vực khai thác.... + +Tài nguyên... + +Tải nguyên... + +Tài nguyên thu mua +nộp thay: + +Tài nguyên... + +2__| Tài nguyên... + +Tổng cộng x x x X + + +4 +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai.. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM .. Ngây....... thẳng....... HỂm....... +THỦ TỤC VÈ THUÉ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Họ và tên: c.. + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu cỏ)/Ký điện tử/Xác nhận điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế s + +Ghi chú: + +1. Trường hợp người nộp thuế khai thuế tài hguyên. theo tháng hoặc theo từng lần phát sinh, người nộp thuế chọn vào ô khai thuế theo +tháng/lần phát sinh, kê khai các chỉ tiêu từ {02} đến /097 và Mục I. Khai thuế tài Nguyên nÌữt sau: + +- Đối với tài nguyên khai thác được ấn định số thuế tài nguyên phải nộp trên 1 đơn vị sản lượng tài nguyên thì thuế tài nguyên phải nộp tại chỉ: +tiêu (8)= (4) x (7). + +- Các chỉ tiêu tại cột (2), cột (3) Tên loại tài nguyên và đơn vị tính phải đảm bảo theo đúng quy định về khung giá tính thuế tài nguyên do Bộ +Tài chính quy định; Bảng giá tính thuế tài nguyên do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố ban hành. + +- Chỉ tiêu [09]: kê khai thông tin địa bàn nơi người nộp thuế có hoạt động khai thác tài nguyên khác tỉnh với nơi đóng trụ sở chính theo quy +định tại Điều 23 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Trường hợp người nộp thuế có hoạt động khai thác tài +nguyên trên nhiều xã/phường/đặc khu thì thực hiện khai vào chỉ tiêu này như sau: + ++ Nếu Thuế tỉnh, thành phố là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 xã/phường/đặc khu đại diện nơi có phát sinh hoạt động khai +thác tài nguyên. + ++ Nếu Thuế cơ sở là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 xã/phường/đặc khu đại điện thuộc Thuế cơ sở nơi có phát sinh hoại động +khai thác tài nguyên. + +Trường 'hợp người nộp thuế có văn bản giao cho đơn vị phụ thuộc trên địa bàn có hoạt động khai thác tài nguyên khác tỉnh với nơi đóng trụ sở +chính trực tiếp kê khai, nộp thuế tài nguyên thì không phải khai vào chỉ tiêu này. + +2. Trường hợp người nộp thuế khai quyết toán thuế tài nguyên, người nộp thuế chọn vào ô khai quyết toán, kê khai các chỉ tiêu từ [02] đến +(09 và Mục II. Khai quyết toán thuế tài ngHyên HÍHt sau: + +bộ + +- Đối với tài nguyên khai thác được ấn định số thuế tài nguyên phải nộp trên l Äơn vị sản lượng tài nguyên thì thuế tài nguyên phải nộp theo +quyết toắn năm tại chỉ tiêu (8)= (4) x (7). + +- Các chỉ tiêu tại cột (2), cột (3) Tên loại Tài nguyên và đơn vị tính phải đảm bảo theo đúng quy định về khung giá tính thuế tài nguyên do Bộ +Tài chính quy định; Bảng giá tính thuế tài nguyên do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố ban hành. + +- Chỉ tiêu tại cột (9) “Thuế tài nguyên đã kê khai trong năm ”: tổng hợp từ SỐ liệu tại cột (8) Mục ï của các tờ khai thuế tài nguyên mẫu số +01/TAIN của các thẳng trong năm tính thuế đã nộp cho cơ quan thuế. + +- Chỉ tiêu [09]: kê khai thông tin địa bàn nơi người nộp thuế có hoạt động khai thác tài nguyên khác tỉnh với nơi đóng trụ sở chính theo quy +định tại Điều 23 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Trưởng hợp người nộp thuế có hoạt động khai thác tài +nguyên trên nhiều xã/phường/đặc khu thì thực hiện khai vào chỉ tiêu này như sau: + ++ Nếu Thuế tỉnh, thành phố là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 xã/ phường/ đặc khu đại diện nơi có phát sinh hoạt động khai +thác tài nguyên; + ++ Nếu Thuế cơ sở là cơ quan thuế quản Lý thu, người nộp thuế khai 01 xã/phường/đặc khu đại điện thuộc Thuế cơ sở nơi có phái sinh hoại động +khai thác tài nguyên. + +Trường hợp người nộp thuế có văn bản giao cho đơn vị phụ thuộc trên địa bàn có hoạt động khai thắc tài nguyên khác tỉnh với nơi đồng trụ sở +chính trực tiếp kê khai, nộp thuế tài nguyên thì không phải kê khai vào chỉ tiêu này. + +Mẫu số: 01-1/TAIN +(Kèm theo Thông tu số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Hộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUÊ TÀI NGUYÊN PHÁI NỘP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT THỦY ĐIỆN +(Kèm theo tờ khai thuế tài nguyên, khai quyết toán thuế tài nguyên mẫu số 01/TAIN) +[01] Kỳ tính thuế: Tháng.... năm ..../Năm ...... + +[02] Tên người nộp thuế: +[03] Mã số thuế: ............ + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Mã số bùi bàn hoạt Cơ quan Số thuế tài +Tên nhà máy TANs lộng sản xuÂt, thuế nguyên | Tỷlệ | Số thuế +ñy đi thuê/Mã kinh đoanh 3 En “h +STTr thủy điện địa điể quảnlý | phải nộp | phân | phải nộp +R ịa điêm 1 s & ` +theo từng kinh lcT) địa bàn của nhà bồ cho từng +tỉnh doanh phường/ | Tĩnh nhận R máy thủy (%) tỉnh +đắc khu phân bô điện + +04] | — 185] (06) I0] | 08 | [0| uơ | mị | H2EH + +x{10] +Nhà máy + +1 | + +Nơi có văn +1¡ | Phòng điều +' | hành nhà +máy + +Nơi có lòng +hồ thủy điên +(khác nơi có +văn phòng +điêu hành +nhà máy) + +1.2 + +Nhà máy +2 | + +Nơi có văn +phòng điêu +hành nhà + +máy + +Nơi có lòng +hề thủy điện +(khác nơi có +văn phòng +điều hành +nhà máy) + +: Cộng ([13)=3119]; [14]=3[12) L3] IR [14) + + +2 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật vẻ số liệu +đã khai./. + +„ Ngày....... thẳng....... nấm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +lọ vả tén. (Kỹ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký + +Chứng chỉ nghiệp vụ chyên pn môn về huỷ điện tử) + +Gihỉ chú: + +1. Tại cột chỉ tiêu 1071 408]: Khai tên xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có văn phòng điều hành +nhà máy thủy điện và nơi có lòng hồ thủy điện. Trưởng hợp lòng hồ thủy điện của một nhà máy thuy +điện trên nhiều xã/phường/đặc khu do cùng một cơ quan thuế quản lý thì chọn 1 xã/phường/đặc khu +trong các xã/phường/đặc khu nơi có nhà máy để kê khai vào chỉ tiêu này. + +2. Tại cột chỉ tiêu ƒ09}- Chỉ khai cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ. + +3. Cột chỉ tiêu [10]: Khai số thuế tài Nguyên phải nộp của nhà máy thủy điện để kê khai vào +chỉ tiêu [1 047, (10b}, các ô côn lại để trắng. người nộp thuế phải xác định số thuế tài nguyên phải nộp +của nhà máy thuy điện. + +4. Cột chỉ tiêu {1}: Khai tỷ lệ phân bổ cho từng tỉnh. + +5. Cột chỉ tiêu [12]: Số thuế phải nộp cho từng tỉnh được xác định bằng số thuế phải nộp của +nhà máy thủy điện nhân (4 với tỷ lệ phân bồ cho từng tỉnh. + + +Mẫu số: 01/TBVMT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ........ năm ....../Lần phát sinh: Ngày .... tháng .... năm .... +[02] Lần đầu 2 [03] Bồ sung lần thứ: ..... + +[07] Mã số thuế: ...........................-c5 22c S5 +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: số: + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +ế ải | Thuế bảo vệ môi +Sản lượng kê khai, tính thuế Thuê bảo vệ môi kho n8 Phẩi | ường đội với xăng +nộp trong kỳ F +dầu bán cho phương | Thuế +Trong đó: Sản lượng Trong đó: Thuế bảo vệ | tiện vận tải cũa hãng |_ bảo vệ +xăng dâu bán cho môi trường đổi với nước ngoài trên môi Thuế bảo vệ môi +phương tiện vận tải xăng dâu bản cho | tuyển đường qua | trường trường thuộc đối +của - hãng - nước Mứ phương tiện vận dải | tảng Việt Nam hoặc | đềnEh| | quoas được hoàn +Tên hàng ngoài trên - ngền | ý vị của hổng nước ngoài | Phương tiện vận tải | RoÀn | (uuệ theo pháp luật +STT hoa Đơn đường qua cảng Việt | Tỷ lệ | thuế trên tryển đường qua | của VIỆT Nam trên | - theo thuế bản vệ môi. +: oá vị | Tổng | Nem ñoặc phương | phẩn Tổng số | ông Viết Nam hoặc | tuyến đường vận tải | pháp trường chưa đề +th h số | tiền vận tải của Việt | trăm k phương tiên vận tải quốc tế thuộc đối | luật | nà hoàn chuyên +" Nam trên _ tuyển | (9%) của Việt Nem. trên | tượng được hoàn | thuế øM kỳ san y +đường vận tải quốc | tính ngễn đường vận tải thuế theo pháp luật | bảo vệ +tế thuộc đất tương | thuế quốc tế thuộc đối | tRhuẾ bảo vệ môi | môi +được hoàn thuế theo tượng được hoàn thuế | trường chưa đề nghị | trường +pháp luật thuế bảo theo pháp luật thuế | Noàn thuế kỳ trước +vệ mỗi trưởng. bào vệ mỗi trường chuyển sang +) @) 6 | @ @ @ | G@ | 2% | @=60x@xG) (0) a0 | 02)09+0-0 +Tổng cộng +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +l ....u HĐÄ .....thẳNg .......HĂM ....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +THỦ TỤC VẺ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Họ và tên:. (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử/Xác nhận điện tử) + +Ghỉ chú: + +1. Chỉ tiêu [09], [10], [11]: Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh có hoạt động sản xuất hàng hoá chịu thuế BPMT tại tỉnh khác với nơi đóng trụ sở +chính đối với trưởng hợp người nộp thuê khai thuế BVMT tại nơi sản xuất hàng hóa chịu thuế BVMT theo quy định tại Điều 24 Thông tự sô 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính. Trưởng hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa. điển kinh doanh đóng trên nhiều xã/ phường/ đặc khu do Thuế tỉnh quản lý thì chọn 1 đơn vị đại điện để kê +Khai vào chỉ tiêu này. Trưởng hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh do Thuế cơ sở quản lý thì chọn 1 đơn vị đại diện cho xã/ phường/ đặc khu do Thuế cơ sở quản +Ụ để kê khai vào chỉ tiêu này. + +2. Cột ft “Tỷ lệ phẩn trăm (3) tính thuế": Đối với mặt hàng là nhiên liệu hỗn hợp chứa 1 xăng, dầu, mỡ nhờn gốc hóa thạch và nhiên liệu sinh học thì "1ÿ lệ phản trăm +(0 tính thuế” là tỷ lệ phần trăm (3) xắng, dâu, mỡ nhờn góc hóa thạch có trong nhiên liệu hỗn hợp do người nộp thuế tự xác định căn cứ tiêu chuẩn kỹ thuật chế biển nhiên +liệu hỗn hợp được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt; Đối với các mặt hàng khác thì “ Tỷ lệ phần trăm (3) tính thuế” là 100%. + +3. Cột (10) được xác định bằng cột (12) của &) khai thuế liễn kê trước đó. Trường hợp người nộp thuế có số tiền thuế bảo vệ môi trường đã nộp thuộc dối tượng được hoàn +thuế theo quy định tại khoản 2 Điều 11 Luật thuế bảo vệ môi trường số 57/2010/Q1112 nhưng đến trước thời điểm Thông tư này có hiệu lực thí hành, người nộp thuế chưa đề +nghị hoàn thuế thì cột (HỤ) là số lăy kế của số tiền thuê bảo vệ môi trường đã nộp của các kỳ trước theo quy định của pháp luật thuê bảo vệ môi trường những chưa được hoàn +thuế, + +4. Cật (11): Trường hợp người nộp thuế đề nghị hoàn trí Š thuế bảo vệ môi trường theo khoản 2 Điều 11 Luật thuế bảo vệ môi Trường số 57/2010/Q1112 thì thực hiện kê +khai phụ lục thông tin để nghị hoàn thuê bảo vệ môi trưởng mẫu số 01-3/TBVMT kèm theo Thông te này. Giá trị cột (11) nhỏ hơn hoặc bằng giá trị cột (10) + cột (9). + +Mẫu số: 01-1/TBVMT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của lộ trường +Bộ Tài chính) + +Phụ lục : l +BẰNG XÁC ĐỊNH SÓ THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG PHẢI NỘP ĐÓI VỚI THAN +(Kèm theo Tờ khai thuê bảo vệ môi tường mâu số 01/TBVMT) + +(01] Kỳ tính thuế: Tháng ........ năm....... +{02]Lần đầu [03] Bễ sung lần thứ: ..... + +[04] Tên người nộp thuế: . + +{05] Mã số thuế: ........ +Đơn vị tiễn: Đông Việt Nam +Địa bàn hoạt H Sản lượng +r Cơ - T „ia Mức +động sản xuất, | quan vàn sân | Tỷ | Sc | §à thuế | Số thuế +Tên đơn vị tiêu | nạ, ,ạ | —EÌnh doanh thuế | Tênloại| „ VĐẺ | lượng | $5 Mạng | ciacwe " | bảovệ | BVMT +N R lã số - than tiêu than tiêu đơn vị tại lượng A$ h +STT| thụ/ cơ sở khai £ - quân lý than ^s than ¬ ` an r £ môi phải nộp +thuê Xã/ Sà Đà thụ nội SA, thụ nội địa | tỉnh nơi có | tính thuế ` +thác 5 - địa bàn l tiêu thụ S h 4 trường | cho từng +phường/ | Tỉnh H địa trong trong kỳ than khai (tần) R đ +đặc khu nhận - kỳ (tấn) trong (%) thác trong (đồng/ tỉnh +phân bộ kỳ (tấn) kỳ (tắn) tấn) +2)= = +() @ G) @ | | (@ @ ®) @ |a0<ø8@ | quy 162691 qy |9=42 +xŒ1) xq3) +I | + + +H|Tncsðkmj |... |... TT +thác than. + + +1 | + + +2 [Tnc ki | T1 Tổ. +thác B> +nĂ <...> +Tổng cộng theo từng tĩnh + + +TÔNG CỘNG + + +_Hớ +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +l : —.....=.-. thắng .......HĂM........ +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM “NGƯỜI NỌP 7 THUẾ l hoặc +THỦ TỤC VÈ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +Họ và tên +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê s + +(KỤ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký điện tử) + +Ghỉ chủ: + +1. Cột (4 (9, (5): Khai thông tìn địa bàn cấp xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi đơn vị thực hiện nhiệm vụ tiêu thụ thaw/ cơ sở khai thác than đóng trụ sở . + +2. Tỉ trông hợp Cột 2 là “Tên đơn vị thực hiện nhiệm vụ tiêu thụ than” thì: Cột (6) điền thông tin “eØ quan thuế tại địa bàn nơi người nộp thuế đồng +trụ sở chính ” đối với trường hợp người nộp thuế do Chỉ cục Thuế Doanh nghiệp lớn quản lý trực tiếp; đỗi với trường hợp khác thì bỏ trồng. + +3. Nội dung nêu trong dẫu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG PHÁI NỘP ĐÓI VỚI +(Kèm theo Tờ khai thuê bảo vệ môi trường mâu sô 01/TBVMT) + +{04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế: .... + +Phụ lục + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng +{02] Lần đầu ñ + +¬—- +{03] Bô sung lân thứ: ..... + +Mẫu số: 01-2/TBVMT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Độ trưởng + +Bộ Tài chính) + +NG DÀU + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam: + +Địa bàn hoạt động Thuế bão vê môi Thuế bảo vệ môi | Thuế [ Thuế bảo | +sản xuất, kinh Sản lượng kê khai, tính thuế Thuế _—- ch ng phải trường đốivới | bảo vệ | vệ môi +doanh p rong Sỹ xăng dẫu bán cho | môi trường +Trong đủ: Sản phương tiện vận | truờng | thuộc đổi +tượng bán cho Trong đó: Thuế báo vệ | tôi từa hãng nước | - đề tượng +cư phương tiện vận tải ong có: § Rưê Đđ© XỆ. | ` ngoài trên tuyến nghị được +" h mỗi trường đôi với 4 +: thuế ng ti nổ: xăng dâu báncho | VigpNem hoặc | theo. | theagháp +Tên doanh | vụ; quản | Tên đường qua cảng phương tiên vận tải củ4 | phương tiện vận | pháp | luậtthuế +srr| „"#hiệp/ | s¿ | xạ týđịa | mặt Việt Nam hoặc hãng nước ngoài rên | tị của Việt Nam | luật | bảo vệ +đơn vị phụ 4 Tỉnh/ N Đơn Tỷ lệ Ỷ“_.. ä tuyển đường qua cảng +thuế | phường | „ bàn hàng phương tiện vận tải |_ Tông v5 AŸ, ¬ trên tuyển đường thuế môi +thuậc /dặc | Thành | nhận vị | Tổngsố | phân |“ 2 gam gay | số: | Viết Nemhoàcphương | Vạn tải quốc tế, | bảo vệ | trườn +khu phố hân tính bộ 5) | “án đường vệ tiện vận tải của Việt thuộc đổi t ôi | chưa dể +ph Đón đường nận Nam trên tuyển đường tượn| môi _— +bễ tải quốc tễ vần tôi quốc lễ thuộc được hoàn thuế | trường | nghị hoàn +đối # " hoàn theo pháp luật chuyển kỳ +Tỷ lệ GÌ (ương cược O4 | thuế báo vệ môi sau +Sản phân bỗ thuê theo pháp luật trường chưa đề +lượng (%) thuế bảo vệ môi trường nghị hoàn kỳ +trước chuyển sang +ú) @) @) bÙ) @) 4) œ) () @) l0) aĐ (2) 3) (1) 5) (16) M.UNH) + +nghiệp tụ mẽ +$ở chính> + + +Địa bàn hoạt động R 2 môi Thuế bảo vệ môi | Thuế | Thuế bảo +sản xuất, kinh Sản lượng kê khai, tỉnh thuế Thuê —..— phải trường đối với báo vỆ ve mỗi +đoanh xăng đầu bán cho môi tr L +Trong đó: Sản phương tiện vận trường thuộc đối +ái h 72x „¿ | tải cña hãng nưới đ t +Cơ ương độn vế i Trong dó: Thuế báo vệ |“ vài trên tuyển “| nghị | được +quan ˆ Sửa hãng nước mỗi trường đối với | qường qua cảng | hoàn | hoàn thuế +Tên doanh thuế ngoài trân tuyển Nào vn bản co „ 'Việt Nam hoặc theo | theo pháp +srr[__ nghiệp: Mã quản | Tên đường qua cảng “ng nước ngoài trên. phương tiện vận | pháp | luậtthư +đơn vị phụ | quý Xã! Tín | ýđ | mặt | nạ Tỷip |, Ft Mam hoặc - h tuyẫn đường qua củng ến duủ li bảo vệ +thuộc nỀ | PHƯỜNE | Thành | vạn | SE | vị | Tổngsố | phân | Phướng đây vận yði | Tổng | viết Ngm hoặc phương | PHÊY tyển tường | | ấy +vá | MÔ || |Hh| nh DO 2a nen | | đe meenrr | gnhdyn | Hạt | menà +Tụ “TH quốc Nam trên ngôn đường | ` quạc hoàn thuế _ | trường | nghị hoàn +vê (ái quốc tổ (hÔC - Í ` theo pháp luật chuyển kỳ +sả, | TỪ Hm« _ thuế bảo vệ môi sau +lư phân bŠ hưế bảo vệ môi trường |_- trường chưa đề +#56 | (%) nghị hoàn kỳ +trước chuyển sang +0| @ 6 | @ 6 | 6 | @ |@ | @ | a9 | a9 | 02 | 09 (9 05) 09 | 1 nộ +^ “Hàng +hoá A> | + | + +?_ | nhánh A> n + | - + | +Tổng cộng theo tỉnh + + +TỎNG CỘNG 100% + | 100% +Bi 100% + + +2 + +[13.3] Thửa đất số: ...[13.4] Tờ bản đồ số:........................ +{13.5] Diện tích: ...[13.6] Loại đất/ Mục đích sử dụng:. +[14] Thời điểm bắt đầu sử dụng đất:.......... +[15] Thời điểm thay dỗi thông tin của thửa đãi + +4. Miễn, giảm thuế [1ó]: +[16.1] Trường hợp miễn, giảm (@li rõ trường hợp thuộc điện được miễn, giảm thuế, +[16.2] Kỳ tính thuế/ Khoảng thời gian đề nghị miễn, giảm: + +. + +5. Căn cứ tính thuế +[17] Diện tích đất thực tế sử dụng: ...................................esceeceerree +[18] Thông tin xác định giá đất: + +[18.1] Loại đất Mục đích sử đụng: ......................................esec.e. + +[18.2] Tên đường/vùng: .................. [18.3] Đoạn đường/khu vự +[18.4] Loại đường: ...|18.5] Vị trí/hạng:.......... +[18.6] Giá đất:...... [18.7] Hệ số (đường/hẻm + +[18.8] Giá 1 m2 đất (Giá theo mục đích sử dụng):....................---.strrettirieierede + +6. Tính thuế +6.1. Đất ở (tính cho đất ở, bao gầm cả trường hợp sử dụng đất ở để kinh doanh) + +Tính trên diện tích có quyền sử dụng + +[19] Diện tích:.. [20] Số thuế phải nộp (J20J = [19Jx{18.8]x0,033):....................... +6.2. Đất ở nhà nhiều tầng nhiều hộ ở, nhà chung cư - Tính trên điện tích sản có quyển sử +dụng Ẵ : + +[21] Diện tích:................. [22] Hệ số phân bỗ:.............. +[23] Số thuế phải nộp (/23J=/21Jx{22)x{18.8Jx0,03%) +6.3. Đất sản xuất kinh doanh — Tính trên diện tích sử dụng đúng mục đích: + +|24] Diện tích [25] Hệ số phân bô (đối với nhà nhiều tằng nhiều hộ ở, nhà +Chung CH):.... ... (Khi không điên hoặc đê băng 0, hệ sô sẽ được tính bằng 1). +[26] Số thuế phải nộp (/26/ = ƒ24Jx[25JxJ18.8)x0,034):...................voceccriiiirririee +6.4. Đất sử dụng không đúng mục đích: + +[27] Mục đích dang sử dụng: ............................... + +[28] Hệ số phân bổ (đối. với nhà nhiều tầng nhiều hộ ó ở, ; nhà chung em: +(Khi không điền hoặc để bằng 0, hệ số sẽ được tính bằng 1). + +[29] Diện tích:............... 30] Giá lm# đất:.............ò. 2 2nnnn22 2 seeeeeee +[31] Số thuế phải nộp (ƒ31/=/29/xJ30JxJ28Jx0,15949:............ se ecreeeererrrrree +6.5. Đất chưa sử đụng theo đúng quy định: + +[32] Diện tích: . + +[83] Số thuế phải nộp (/33/=/32/x/18.8/x0, 155) + + +6.6. Đất lấn, chiếm: +[34] Mục đích đang sử dụng: .. + +[35] Hệ số phân bổ (đối: với nhà nhiều tầng nhiều bộc ở, , nhà chung có: ——....... +(Khi không điền hoặc để bằng 0, hệ số sẽ được tính bằng 1). + +[36] Diện tích:. . [37] Giá 1m? đất: +[38] Sế thuế phải nộp (/?8j= =136jx|37]x|35Jx0,2%): +1. Tổng số thuế phải nộp trước miễn, giảm [39] (69-2053856588103/14080: + +8. Số thuế được miễn, giảm [40]: c.. +9. Tổng số thuế phải nộp [41] (/41J=(39J-[48j):............................eeessrerice +10. Nộp cho cả thời kỳ ô ồn định (trong chu kỳ ễn định 5 năm) [42] (/42J=ƒ41/x (5 hoặc số + +năm còn lại của chu kỳ ổn địnÌ)!........À..... xe + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai., + +-¡ Hgày....... thẳng....... năm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +ĐỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈTHUẾ_ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +vì vn (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký +điện it) + + +Mẫu số: 03/TKTH-SDDPNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI TỎNG HỢP THUẺ SỬ DỤNG ĐÁT PHI NÔNG NGHIỆP. +(Ấp dụng đối với hộ gia đình, cá nhân kê khai tổng hợp đất ở) + +[01] Kỳ tính thuế: Năm ....... +[02] Lần đầu: [03] Bê sung lần thứ:... + +1. Người nộp thuế: + +8:11... ...... 28c ..................Ô. +[06] Số định danh cá nhân: +[07] Địa chỉ:.................... +[07.1] Tô/“thôn: +108] Điện thoại +2. Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[09] Tên tổ chức, cá nhân-cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế: . + +. 107.2] Xã/phường/đặc khu: .l07.3] Tỉnh/Thành phô: + +[I1] Hợp dòng dịch vụ làn thủ tục về thuế: Số:....................... Ngày: - +3. Kê khai tông hợp tại *:................ [2] Xã/phường/đặc khu:................. {13] Tỉnh/Thành phố: ............. [14] Hạn mức đất lựa chọn:..........m2 + +4. Tông hợp các thửa đất trong cùng Tỉnh/Thành phố: +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam + +v F9 s n +Thửa đất chịu thuế Diện tích Diện tích vượt| Điện tích Số thuế phải + +Diện tích đất | Giá 1 | trong hạn ng quá 3 N trên 3 Số thuế sử dụng | nộp trên thông +£ 3 ^ ở trên Œ¡ 2 2 lần hạn mức | lân hạn mức N h +Số Đườ 4 An Kà Xã/phường/ | ở trên Giấy | m mức (m°) P 3 đất phi nông báo (chưa trừ +3 ường/phô | Thôn/tô “+ £ ý (m ) (m°) $ TA - +nhà đặc khu chứng nhận | đất | (/huê suất (huế suất (huế suất nghiệp phải nộp miễn, giảm +0,032) 0.0736) 0.1596) thuê) +qœ) 2) @) 4) @) (6) IV) @®) @ q0) q1) +A + +` [15]ETông cột [16] =Tông cột +TỎNG CỘNG q0) I9) + + +(* Kê khai thừa đất thuộc địa bàn lựa chọn hạn mức) +[17] Số thuế chênh lệch kê khai phải nộp ([17]=[15] - [16]): . TH cty ... đồng, +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã Khải, ⁄ + +..„ HGÀJ....... tháng....... năm....... +NGƯỜI TRỰC TIẺ THỰC HIỆN DỊCH NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA. NGƯỜI NỌP THUÊ +Họ và tên:.......................-..---- (Kỹ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử/Xác nhận điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên + +môn về thuế số: + +Ghỉ chú: + +- Cột (5): Diện tích đất ở trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyên Sở hữu tài sản sắn liền với đất. +- Cột (10) = (7) x (6) x 0,03% + (8) x (6) x 0,07% + (9) x (6) x 0,159; + +- Cột (11): Số thuế phải nộp trên thông báo (chưa trừ miễn, giảm thuế) được tổng hợp từ số liệu nêu tại mục 1.1 Phân III Thông báo nộp tiền thuế sử dụng đất phí +nông nghiệp mẫu số 01/TB-SDDPNN phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Mẫu số: 01/SDDNN + +'Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUÉ SỬ DỤNG ĐÁT NÔNG NGHIỆP +(Ấp dụng đối với tổ chức có đất chịu thuế) + +[01] Kỳ tính thuế: Năm...... —_ +{03] Bồ sung lân thứ:..... + +[02] Lần đầu: + +1. Người nộp thuế: +[#4] Tên tổ chức: + +[06] Địa chỉ trụ sở: + +106.5] Tỉnh/Thành phi + +2. Tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +[87] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế: +[08] Mã số thuế: ..................................------ + +[06.1] Sế nhà:............................... [06.2] Đường/phố:................................-cecs.occc- +[06.3] Tổ/thôn:.......... ..[06.4] Xã/phường/đặc khu: + +[09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: ............................... Ngày:.................... +3. Tính thuế: +Địa chỉ R +STT thửa đất - | ờ | - Định | Thuế tính +Tinb/ | Thửa | bản | Diện | Loại | Hạng | suất | bằng thóc +Tổ/hôn | Xãphường | mạng | đất đồ | tích | đất | đất thuế | (kg) +01A0P | đặc khu Anh] số | số +ˆ phố +110.1] 02] |1103]| 1H] | 12] | 13] | 14] | 115] | 06) n +1 +2 + +Tổng cộng + +(18| Thời điểm bắt đầu sử dụng đất: + +{19] Thời điểm thay đổi diện tích đất: +[29] Thuế được miễn, giảm:............... +[21) Thuế phải nộp tính bằng thóc ([21] = [17] - [20] +J22] Giá thóc tính thuế (đồng/kg):........................... +[23] Thuê phải nộp tính bằng tiên ([23] = [21] x [22]) + + +2 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai. +., HgÌÿ....... tháng....... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC HIỆN ˆ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp và “chuyên mí môn (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) +về thuế số: + +Ghỉ chủ: +1. Nếu là đất trồng cây ăn quả trên đất trồng cây hàng năm n thuộc đất hạng 1, hạng 2, hoặc +hạng 3 thì phải nhân thêm hệ số 1,3. +Ă Chỉ tiêu thuế được miễn, giảm: nếu được miễn ghỉ 100%, nễu được giảm thì ghỉ tương ứng +số % được giảm, đồng thời người nộp thuê phải nộp kèm theo tài liệu chứng mình được miễn thuê, +giảm thuê. + +Mẫu số: 02/S6DDNN +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +lngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng| +Bộ Tài chính) + +UBND.. + +CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ SỬ DỤNG ĐÁT NÔNG NGHIỆP +(Áp dụng đối với hộ gia đình, cá nhân có đất chịu thuế) +{01] Kỳ tính thuế: Năm ..... +{02] Lần dầu: [] [03] Bê sung lần thứ:..... + +1. Người nộp thuế: +[4] Họ và tên: .................................. HH HH HH HH HH TH HT 1 g0 HH cu ntưy +Ì)0š ch i0 0u 0T... .............. +0201 8 ...nẦẦ................. +i0 ................. +[08] Địa chỉ nhận thông báo thuế:............................-cc22cv2cccccccvCccvvvrrrrrrrrrrrrirrirrrrrrrrirree +10210 0. .......d43....... +2. Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{10] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế: ................................. +8L. 1...4... +[12] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:................ Ngày:.............................. +3. Thửa đất chịu thuế: +[13] Địa chỉ: +[13.1] Số nhà: . - [13.2] Đường/phố: . +[13.3] Tổ/thôn: ... [13.4] Xã/phường/đặc khi +[13.5] Tỉnh/Thành phố: ..............................--2c2cccccserrerrrecrerrrrrree +[14] Số địa chính: ................ [1ð] Thửa đất số: ......... [16] Tờ bản đồ số:.................. +[17] Thời điểm bắt đầu sử dụng đất:...............................-. sec... eLL.eerey +[18] Thời điểm thay đổi diện tích đất:................................-.cec se + +Phân hộ gia đình, cá nhân Phần do UBND xã, Thuế cơ sở +tự khai xác định + +* nâng đã l l l +STT Loại ruộng đất Xứ là Điện Hạng | Diện tích | Hạng Thuế ghỉ + +đồng | hiệm | fíCh | gặt (m”) đất thu + +thửa | (m?) (2) + +19] J20J j 121 | I22I | 23] 124] 25 J2 + +I__ | Cây hàng năm + + +2 +Phẫn hộ gia đình, cá nhân Phân do UBND xã, Thuê cơ sở + +tự khai xác dinh ++ mậ 5 " #9 +STT Loại ruộng đất Xứ Ký Diện Hạng | Diện tích | Hạng Thuê ghi +đồng | PẾU | th | gặt | (m) | đất | hm +l thửa | (m?) (kg) +[19] J20] f21 | I221 | I23] 24] 25) |26] +1| Đất trồng lúa +2 Đất trồng cây hàng +năm khác +3 Mặt nước nuôi +trồng thủy sản +Cộng cây hàng +Hămt + +II | Cây lâu năm + +Cộng cây lâu năm +"Tổng cộng + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. + +.. NGÀY... tháng....... HĂM....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN _ NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc + +Hovi Mỹ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về (Ký, ghi rõ họ ~.~ vụ và đồng dấu (nêu có)/Ký điện +thuế C—............ Xác nhận điện tử) + +, ., Ngày ... thẳng ... HĂM...... +CÁN BỘ THUÉ. UBND XÃ, PHƯỜNG, ĐẶC KHU +(Ký ghi rõ họ tên) (Ký ghi rõ họ tên, đóng đấu) + +Ghỉ chú: +- Một xứ đông có nhiều thừa đắt thì mỗi thừa đất kê khai vào một đồng; +- UBND: Ủy ban nhân dân. + +Mẫu số: 03/SDDNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +Ingày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng| +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUÊ SỬ DỤNG ĐÁT NÔNG NGHIỆP +(Ấp dụng đối với đất trồng cây lâu năm thu hoạch một lần) + +J01] Kỳ tính thuế: Năm...... — - +{02] Lần đầu: [03] Bễ sung lần thứ:..... + +1. Người nộp thuế: + +[04] Tên tô chức/Họ và tên: ..............................-..... còi hrưêc +[05] Ngày, tháng, năm sinh (nêu là cá nhân): +[06.1] Mã số thuế: ....................................---..- +[06.2] Số định danh cá nhân: ..... +[07] Địa chỉ nhận thông báo thu _ +(2.0. 0. ........................... + +2. Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{09] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế: +[10] Mã số thuế: .......................................... +[11] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +3. Thửa đất chịu thuế, loại cây: +[12] Địa chỉ lô đất trồng cây lâu năm thu hoạch một lần: .................. +[12.1] Tổ/thôn:......... +{12.3] Tỉnh/Thành phi +[13] Số thửa: .......................................... [14] Tờ bản đồ số:....... +[15] Diện tích lô đất trồng cây lâu năm thu hoạch một lần (ha): +[16] Loại cây lâu năm thu hoạch một lần: ......(gli tên loại cây) +{17] Thời điểm bắt đầu sử dụng dất +[18J Thời điểm thay đổi diện tích đất: . + +4. Tính thuế: +[19] Diện tích đất khai thác cây lâu năm thu hoạch một lần \ (ha):................... +[20] Sản lượng khai thác cây lâu năm thu hoạch một lần (tắn/ha hoặc m3/ha) +[21] Giá bán một đơn vị sản phẩm tại nơi khai thác (đồng/tấn hoặc đồng/m)): +[22] Giá trị sản lượng khai thác [22] = [19] x0] x [21]: +23] Thuế sử dụng đất nông nghiệp được miễn, giảm (nêu cổ): +[24] Thuế sử dụng đất : nông nghiệp phải nộp [24] = ([22] x 4%) - [23] +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. + +-. Ngày: + +. Hgày....... tháng....... HĂm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯ( I NỘP THUẾ hoặc +LÀN Màu LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +(Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đông đấu (nếu có)/Ký +Giang hít chỉ nghiệp vụ tchuyênn môn nôn về điện từ/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 0/TMĐN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI TIỀN THUÊ ĐÁT + +(Áp dụng cho đối tượng chưa có quyết định, hợp động cho thuê đất của Nhà nước, bao gầm cả +trường hợp thuê đất đã hết thời hạn sử dụng Äât nhưng chưa Äược gia hạn sử dụng đâu + +„ J01] Kỷ tính thuế: Năm ...... , +(02] Lần dầu: [03] Bổ sung lần thứ... + +1. Người nộp thuế: +{04] Tên tổ chức/Họ và tên: .................... +[05] Ngày, tháng, năm sinh (nếu là cá nhân +I06] Mã số thuế: ................................... +[07] Số định danh cá nhân/Số hộ chiếu: . +{08] Địa chỉ trụ sở/Địa chỉ nơi cư trú: +[08.1] Số nhà: ... ... 108.2] Đường/phố:........... +[08.3] Tổ/thôn ... J08.4] Xã/phường/đặc khu: +{08.5]Tỉnh/Thành phố: ....... +[09] Địa chỉ nhận thông báo thu ... +{10] Điện thoại:................................. chen. rrrrrrerrerirrrrrrerrtrrrrire +2. Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục vẻ thuế: +[12] Mã số thuế: +(13] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: S +3. Đặc điểm đất: +[14] Địa chỉ thửa dất: +[14.1] Số nhà: +[14.3] Tổ/thôn: . +[14.5] Tỉnh/Thành phố: +[15] Vị trí thửa đất: ............ +{16] Mục đích sử dụng: +{17‡ Diện tích: ............. - +[18] Thời điểm sử dụng đất vào mục đích thuộc đối tượng phải nộp tiền thuê đất theo quy +định của Luật Đất đai: .............................. - 5 < <4 HH HH HH TH nh 11008141 +4. Diện tích đất phải nộp tiền thuê đất (m2): +[19] Đất dùng cho sản xuất kinh doanh phi nông nghiệ +[20] Đất xây dựng nhà ở, cơ sở hạ tầng để cho thuê: .... + +[14.2] Đường/phố: . +. . [14.4] Xã/phường/đặc khu + + +[21] Đất xây dựng khu công nghiệp, cựm công nghiệp, khu kinh tế, khu công nghệ cao: +[22] Đất sử đụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, nuôi trông thuỷ sản: +[23] Đật dùng vào mục đích khác: ................................ uc. H22211200 1 cờ +5. Thời gian sử dụng đất vào mục đích thuộc đối tượng phải nộp tiền thuê đất theo +quy định của Luật Đất đai:................................2222222222222rrHHHHHHHHH..... ii + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là là đứng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai./. + +..., HĐỒỀY....... tháng....... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +Mã LÀN THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +N TnNÂn vu nhau An môn vỉ In: (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký + +điện tử/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 01PBVMT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG +¡1 Áp dụng đôi với hoạt động khai thác khoáng sản +ñ Áp dụng đối với đầu khí +{01] Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh: ngày ... tháng ... năm ... +[01b] Tháng ... năm ... +[01c] Từ ... đến ... + +[02] Lần đầu: n {03] Bễ sung lần thứ:... + +[05] Mã số thuế:......... +[06] Hợp đồng dầu khí I +[07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +[08] Mã số thuế: ........................................ - +[09] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số.................................. TIBẦY.................. cv. +[10] Địa chỉ nơi khai thác khoáng sản khác tỉnh với nơi đóng trụ sở chính: + +[10a] Xã/phường/đặc khu: ......................... {[10b] Tỉnh/Thành phố:............................ + +1. Khai phí bảo vệ môi trường +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Khối Mức |, Tổng khối +lượng thu phí lượng khoáng |Mức thu| Hệ số tính + +đất đá | sản nguyên khal phí theo| phí theo |; v.v. - +STT Loại khoáng sản bóc, cản đât khai thác thực |từng loại! phương Số DI P nập +đất đá | tá tế khoáng |pháp khai ong kỳ +thải | mạ | Đơn vị Khối | sản thác +(m3) tính | lượng +@)= +q@) 2) @) | 4 @) | (@) @) (8) {@)x(4)x(8)] + +J(6)xŒ)x()] + +Khoáng sản đo cơ sở tự +khai thác: + +1 Nước khoáng thiên nhiên + +1.1 |Khu vực khai thác... + +Nước khoáng thiên +nhiên... + +Nước khoáng thiên +nhiên... + +1.2 |Khu vực khai thác... + +Nước khoáng thiên +nhiên... + + +nhiên... + +Nước khoáng thiên + +IKhoáng sản khác + +21 + +Khu vực (mỏ) khoáng + +22 + +sản... + +Khu vực (mỏ) khoáng + +Khoáng sản... + +Khoáng sản... + +Hi + +thác nhỏ lẻ + +Khoáng sản do tổ chức, +cá nhân thu mua gom +nộp thay người khai + +1 + +[Tổng cộng: + +II. Khai quyết toán phí bảo vệ môi trường + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Mức | Tổng khối R +: Chênh +Khối | fhu | lượng khoáng | Mức | ý „ | lệch +I phí sản nguyên thu tính phí Số lữa +b>i của |kKhaikhaithác| phí | "HỆ : phí | Sổ +ST TP ng ng cà _ đất thực tế theo 55 | Số phí phải | đã kê +Loại khoáng sản bóc, phương ° | quyết +T : £ đá từng . nộp theo khai +đất đá bóc, | Đơn £ loại pháp quyết toán | trong toán +thải đá ẹ Í Khôi khoán khai năm và số +(m3) | 'Í | lượng thác đã kê +đá tính gsản khai +thâi +TƯ ()n +q) @ @) 4 | @ (@ @) CÓ) + 0) HA +I(6x(1)x(8)] ú9 + +Khoáng sản do cơ sở tự + +I khai thác: + +1 |Nước khoáng thiên nhiên + +1.1 |Khu vực khai thác... +Nước khoáng thiên +nhiên... + +Nước khoáng thiên +nhiên... + +1.2 | Khu vực khai thác... +Nước khoáng thiên +nhiên... + +Nước khoáng thiên +nhiên... + +2_ |Khoáng sản khác + +2.1 |Khu vực (mỏ) khoáng + + +sản... + +Khoáng sản... + +Khoáng sản... + +Khu vực (mỏ) khoáng + +22 la + +Khoáng sản... + +Khoáng sản... . + +Khoáng sản do tô chức, +cá nhân thu mua gom +nộp thay người khai +thác nhỏ lẻ + +bị — + +Tông cộng + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai./. +„ ngày....... tháng....... Hăm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ` NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +Di ..... (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu có)/K điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về +thuế SỐ:..................ccccsccsiiciccrrrrrrrrrrrrree +Giủ chủ: + +Chỉ tiêu [10a], [10b]: kê khai thông tin địa bần nơi NNT có hoạt động khai thác khoáng sản +khác tỉnh với nơi đóng trụ sở chính theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 26 Thông tư số +89/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính. Trường hợp người nộp thuế có hoạt động khai thác khoáng sản +trên nhiều xã/phường/đặc khu thì thực hiện khai vào chỉ tiêu này như sau: + +- Nếu ThuẾ tỉnh, thành phố là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 +xã/phường/đặc khu đại điện nơi có phát sinh hoạt động khai thác khoảng sản. + +- Nếu Thuế cơ sở là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuê khai 01 xã/phường/đặc khu đại +điện thuộc Thuế cơ sở nơi có phát sinh hoạt động khai thác khoáng sản. + + +Mẫu số: 01/LPTB +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ +(Áp dụng đối với nhà, đất) + +{01) Kỳ tính thuế: Theo từng lần phát sinh ngày ... tháng ... năm... +[02] Lần đầu: [1 {03] Bổ sung lần thứ:... + +[1 Tủ chức, cá nhân được ủy quyển khai thay cho người nộp thuế + +{[05] Ngày, tháng, năm sinh (Đôi với người nộp thuê là cá nhân, đại diện hộ gia đình): +[06] Mã số thuế:.......................... + +[09] Xã/phường/đặc khu: [10] Tỉnh/Thành phố: +[11) Điện thoại: . . [13] Email: . +[HÌ 'Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế; hoặc Tô chức, +được ủy quyền khai thay (nếu có): +[15] Mã số thuế:......................... +[16] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: S + +ĐẶC ĐIÊM NHÀ ĐÁT +1.Đất:. +1.1. Thừa đât số (Sõ hiệu thửa đâp: +1.2. Địa chỉ thửa đất: + +1.2.1. Số nhà:................. Tòa nhà: ................... Ngõ/Hẻm: ........................ ..5 So +.. Thôn/xóm/ấp: + +1.2.2. Xã/phường/đặc khu: +1.2.3. Tình/thành phó +1.3. Vị trí thừa đất (mặt tiền đường phố hay ngõ, hềm):. +1.4. Mục đích sử dụng đất: +1.5. Diện tích (m?): ...... - + +1.6. Nguồn gốc nhà đất: (đất được Nhà nước giao, cho thuê; đất nhận chuyển nhượng; nhận +thừa kế, hoặc nhận tặng cho): + +a) Tên tổ chức, cá nhân chuyển giao QSDĐ: + + +2 + +1.7. Giá trị đất thực tế chuyển giao (nếu có): + +2. Nhà: + +2.1. Thông tin về nhà ở, nhà làm việc, nhà sử dụng cho mục đích khác: + +Cấp nhà:....................... — Loại nhà:........................... Hạng nhà:..................... +Trường hợp là nhà ở chung cư: + +Diện tích sở hữu chung (m?):........ Diện tích sở hữu riêng (m°)) +2.2. Diện tích nhà (m?): + +P.8. ....aa.. +Diện tích sản xây dựng (m?): +2.3. Nguồn gốc nhà: ......... +2) Tự xây dựng: + +- Năm hoàn công (hoặc năm bắt đầu sử dụng nhà): .............................-----ccscrerv2rrrrreerrree +b) Mua, thừa kế, tặng cho: + +3. Giá trị nhà, đất thực tế nhận chuyển nhượng [], nhận thừa kế [], nhận tặng cho E] +(đồng): + +5. Thông tin đồng chủ sở hữu nhà, đất (nếu có): + +"Tên tô chức/cá nhân +đồng sở hữu + +Sô định danh cá Tỷ lệ sở hữu + +_-_ +MãsôtMẺ | nhận /Số hộ chiếu () + +STT + +6. Giấy tờ có liên quan, gồm: + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã + +khai./, +.., Ng`y. tháng,....... HẤM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈẺ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +THUÉ ¬--- +Họ và tê TỎ CHỨC, CÁ NHÂN ĐƯỢC ỦY QUYÊN KHAI THAY + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký +thuế SỐ:....................ccoccccccrreeree điện tử/ Xác nhận điện tử) + + +Mẫu số: 02/LPTB +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +„ l __ TỜ KHAI LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ - +(Áp dụng đôi với tàu thuyên đánh cá, tầu thuyền vận tải thủy nội địa, tầu biển và tài sản khác trừ +nhà, đất) + +{01] Kỳ tính thuế: Theo từng lần phát sinh ngày ... tháng ... năm... +[02] Lần đầu 103] Bồ sung lần thứ:... + +[1 Tẻ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay cho người nộp thuế + +[06] Mã số thuế: ......... +[07] Số định danh cá nhân/ Số hộ chiế +[08] Ngày cấp:. +[10] Địa chỉ: +[L1] Xã/phường/đặc khu: + +[16] Tên tổ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay (nếu có): + +[17] Mã số thuế +[18] Địa chỉ:.... +{19] Xã/phường/đặc khu: +[21] Điện thoại:.......... . 122] Fax: 3] Email +[24] Tên tô chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +[25] Mã số thuế: .................................. +[26] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thị +1. TÀI SẢN + +1. Loại tài sản: + +Số Giấy chứng nhận do cơ quan đăng kiểm Việt Nam cấp (Đối với hồ sơ khai điện tử): + +. Bây. + +3. Kiểu loại xe [Số loại hoặc tên thương mại hoặc mã kiêu loại (nếu không có Tên thương +mại); tên thương mại và mã kiểu loại (nếu có) đối với ô tô] +4. Nước sản xuất: +5. Năm sản xuất:. +6. Thể tích làm việc/Công suất: + + +I1. . ......................ó. +12. Biển kiểm soá ` +13. Số đăng ký:......... +14. Trị giá tài sản (đông): +(Viết bằng chữ..... + +15. Mẫu số hóa đơn: ; 16. Ký hiệu hóa đơn: " +17. Số hóa đơn: ¡ 18. Ngày tháng năm:.......... Í,........ mm... +1. NGUÒN GÓC TÀI SẮN + +1. Tổ chức, cá nhân chuyển nhượng tài sản: +- Tên tổ chức/cá nhân chuyển nhượng tải sản: ..........................------ 5 SScSevicHieeiirerrrrrrrrri +- Mã số thuế: + +3. Thời điểm làm giấy tờ chuyển nhượng tài sản: Ngày - +II. TÀI SÂN THUỘC DIỆN ĐƯỢC MIỄN LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ (ý do) + +Tôi cam đoan số li + +khai./. +. "Ngày....... thẳng....... năm... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUẾ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ — ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tê Hoặc +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế TÔ CHỨC,CÁ NHÂN ĐƯỢC ỦY QUYỀN KHAI THAY +củ... (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Kỷ +điện tử/ Xác nhận điện tử) + +Ghi chú: + +Hướng dẫn kê khai các chỉ tiêu của Tờ khai lệ phí trước bạ - Mẫu số 02/LPTB - áp dụng +đối với tài sản thuộc đối tượng chịu lệ phí trước bạ (trừ nhà, đất) + +[01] Kỷ tính thuế: Ghi ngày phát sinh khoản lệ phí trước bạ. + +{02] Lần đầu: Tích vào ô lần đầu nếu khai lần đầu với trường hợp phát sinh mới. + +[03] Bổ sung lần thứ: Điền số lần khai bộ sung. + +{04} Tên người nộp thuế: Họ và tên chủ tài sản. + +[05] Mã số thuế (nếu. có): Ghi mã số thuế của chủ sở hữu, sử dụng tài sản đã được cấp (mã +số thuế cá nhân hoặc mã số thuế của cá nhân, hộ gia đình sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp, tổ + +chức); trường hợp cá nhân chưa được cấp mã số thuế thì bỏ trồng chỉ tiêu này, cơ quan thuê căn +cứ các thông tin trên Tờ khai lệ phí trước bạ để cấp mã số thuế cho chủ sở hữu, sử đụng tài sản + +theo quy định. + +3 + +[06], [07], [08]: Ghi số, ngày cấp, nơi cấp số định danh cá nhân, số Hộ chiếu của chủ tài +sản còn giá trị sử dụng. + +[09], [10], [11] Địa chỉ: Ghi thông tin địa chỉ theo hướng dẫn như sau: + +- Chủ tài sản là người Việt Nam: + ++ Địa chỉ ghi theo nơi cư trú theo thông tin trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, số định +danh cá nhân, sô Hộ chiêu. Trường hợp chưa được câp các giây tờ nêu trên hoặc thông tin về nơi +cư trú trên các giấy tờ này không phù hợp thì khai theo địa chỉ nơi cư trú đã được đăng ký theo +quy định của pháp luật về cư trú hoặc theo giây tờ hợp pháp khác còn giá trị sử dụng hoặc; + ++ Địa chỉ ghi theo Giấy _chứng mỉnh Công an nhân dân; Giấy chứng mỉnh quân nhân +chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng hoặc Giấy tờ hợp pháp theo quy định hoặc; + ++ Địa chỉ theo trường học đỗi với học viên, sinh viên học theo hệ tập trung từ 2 năm trở lên +của các trường trung cấp, cao đẳng, đại học, học viện. + +- Chủ tài sản là người Việt Nam định cư ở nước ngoài về sinh sống, làm việc tại Việt Nam, +địa chỉ được ghỉ theo thông tin về nơi cư trú đã được đăng ký theo quy định của pháp luật về cư +trú hoặc theo giây tờ hợp pháp khác còn giá trị sử dụng. + +- Chủ tài sản là người nước ngoài, cụ thể: ++ Người nước ngoài làm việc trong các cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ + +quan đại diện của tô chức quốc tế, ghỉ địa chỉ theo Chứng minh thư ngoại giao hoặc Chứng minh +thư công vụ (còn giá trị sử dụng) hoặc theo Giấy †ờ hợp pháp theo quy định. + ++ Người nước ngoài làm việc, sinh sống ở Việt Nam, ghi địa chỉ theo Hộ chiếu (còn giá trị +sử dụng) hoặc giấy tờ khác có giá trị thay Hộ chiều; Thẻ thường trú, Thẻ tạm trú từ một năm trở +lên và giây phép lao động theo quy định hoặc Giấy tờ hợp pháp theo quy định. + +- Chủ tài sản là tổ chức: Ghi theo địa chỉ của tổ chức. + +[12] Điện thoại: Ghi số điện thoại nhận được tin nhắn thông báo của cơ quan thuế về Mã +số hồ sơ và số tiền lệ phí trước bạ phải nộp. + +[13], [14]: Điền thông tin fax (nếu có), email của người sở hữu, sử dụng tài sản nhận được +Thông báo nộp lệ phí trước bạ của Cơ quan Thuế (dối với hồ sơ khai điện tử). + +[15 Ghi tên tổ chức, cá nhân được ủy quyển khai thay theo quy định của pháp luật. + +[16] Mã số thuế: Ghi mã số thuế của tổ chức, cá nhân được ủ "y quyền khai thay (mã số thuế +cá nhân hoặc mã số thuế của cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp, tổ chức). + +[17J đến [19]: Ghi thông tin địa chỉ của tô chức, cá nhân được ủy quyền khai thay. + +[20] Điện thoại: Ghi số điện thoại của tổ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay Qố điện +thoại nhận được tin nhắn thông báo của cơ quan thuê về Mã hồ sơ và số tiên lệ phí trước bạ phải +nộp). + +[21], [22]: Điền thông tin fax (nếu có), email của tổ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay +nhận được Thông báo nộp lệ phí trước bạ của cơ quan thuế (đối với hồ sơ khai điện tử). + +[23] Ghi tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế khai thay. + +[24] Mã số thuế: Ghỉ mã số thuế của tô chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế. + +25] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Ghi các thông tin về số hiệu và ngày ký kết +hợp đồng giữa chủ sở hữu, sử dụng tài sản và tô chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về +thuê khai thay. + +I.TÀI SẢN + +1. Loại tài sản + +Đối với phương tiện giao thông đường bộ: Ghi theo chỉ tiêu Loại phương tiện trên Giấy +chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất lượng +kiểu loại hoặc Sổ kiểm định do cơ quan đăng kiểm cấp hoặc Phiếu kiểm tra chất lượng, xuất +xưởng hoặc từ thông tin loại phương tiện trên giấy tờ có liên quan của cơ quan có thẩm quyên. + +4 + +Đối với phương tiện giao thông đường thủy, đường hàng không và các tải sản khác: Căn cứ +vào các piấy tờ do cơ quan đăng, kiểm cấp, giấy tờ về mua bán, chuyển giao tài sản hoặc thông +tin loại tải sản thể hiện trên giây tờ có liên quan của cơ quan có thâm quyền để ghi loại tài +sản là vỏ, tông thành khung, tông thành máy, tàu thủy, thuyền, máy bay, du thuyền; súng săn, +súng dùng để tập luyện, thi đấu thể thao... + +Số Giấy chứng nhận do cơ quan đăng kiểm Việt Nam cấp là Số hiệu của Giấy chứng nhận +chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất lượng kiếu loại +hoặc Thông báo miễn kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do cơ quan +đăng kiểm cấp (chỉ khai đối với hồ sơ khai lệ phí trước bạ điện tử). + +2. Nhãn hiệu + +Đối với phương tiện giao thông đường bộ: Ghi theo chỉ tiêu Nhãn hiệu trên Giấy chứng +nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất lượng kiểu +loại hoặc Số kiểm định do cơ quan đãng kiểm cấp hoặc Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng +hoặc từ thông tin nhãn hiệu trên giấy tờ có liên quan của cơ quan có thẩm quyền. + +Đối với phương tiện _BÌao. thông đường thủy, đường hàng không, tài sản khác thì ghỉ theo +thông tin tương ứng trên giấy tờ do cơ quan đăng kiểm cấp hoặc để trồng nếu giấy tờ không thể +hiện thông tin này. + +3. Kiểu loại xe + +- Đỗi với phương tiện giao thông đường bộ: + ++ Đối với xe ô tô: Lấy từ các chỉ tiêu Tên thương mại (Commercial name), Số loại (Model +Code), Mã kiểu loại (Model code) trên Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ +môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất. lượng kiểu loại hoặc Số kiểm định do cơ quan đăng kiểm +cấp hoặc Phiếu kiểm tra chất lượng, xuất xưởng hoặc theo các thông tin tương ứng trên giấy tờ có +liên quan của cơ quan có thâm quyền, để ghỉ Kiểu loại xe theo cấu trúc như sau “Tên thương mại +(Mã kiểu loại)” hoặc “Số loại (Mã kiểu loại)”; trường hợp trên các giấy tờ nêu trên mà. chỉ tiêu +Mã kiểu loại (Model code) không có hoặc có nhưng để trồng thì ghỉ Kiểu loại xe theo cấu trúc +“Tên thương mại” hoặc “Số loại”. + +Ví dụ minh họa: Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường thể +hiện thông tin của 3 kiểu loại xe ô tô như sau: + +«Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): FORD, Tên thương mại (Commercial name): EVEREST, +Mã kiểu loại (Model code): zNAV9KE thì ghi Kiểu loại xe là EVEREST NAV9KE). + +s Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): GENESIS, Tên thương mại (Commercial name): G70, +Mã kiểu loại (Model code): thì ghi Kiêu loại xe là G70. + +« Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): TOYOTA, Số loại (Model Code): INNOVA TGN40L- +GKMRKU thì ghi Kiểu loại xe là NNOVA TGN40L-GKMRKU. + ++ Đối với các loại xe khác: Lấy từ các chỉ tiêu Tên thương mại (Commercial name), Số loại +(Model Code) để ghi Kiểu loại xe theo cấu trúc như sau “Tên thương mại” hoặc “Số loại”. + +Ví dụ minh họa: Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại xe mô tô, xe gắn máy có thông tỉn +của 2 kiểu xe máy như sau: + +._ ®Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): HONDA, Số loại (Model Code): JA36 BLADE thì ghi + +Kiêu loại xe là JA36 BLADE. + +e Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): HARLEY-DAVIDSON, Tên Thương mại (Commercial +name): SUPERLOW, Mã kiểu loại (Model code): XL883L thì ghỉ Kiểu loại xe là SƯPERLOW. + ++ Trường hợp chỉ tiêu Tên thương mại (Commercial name) không có thì phi Kiểu loại xe +theo Mã kiêu loại (Model code). + +- Đối với phương tiện giao thông đường thủy, đường hàng không và tài sản khác thì không +cần ghỉ thông tin này. + +5 + +Từ chỉ tiêu 4 đến 13: Ghi theo các thông tỉn tương ứng trên Giấy chứng nhận an toàn kỹ +thuật và bảo vệ môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại do cơ quan đăng kiểm +cấp hoặc Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xường (dối với xe mới) hoặc Số kiểm định hoặc Giấy +đăng ký phương tiện (đối với xe đã qua sử dụng) hoặc Giấy tờ có liên quan khác của cơ quan có +thâm quyên, trong đó: + +6: Thể tích làm việc có đơn vị tính là cm? hoặc kw hoặc mã lực. + +7: Trọng tải có đơn vị tính là kg và được lấy theo chỉ tiêu Khối lượng hàng chuyên chở +(kéo theo) cho phép tham gia giao thông trên các giây tờ đó, trường hợp giấy tờ của xe thể hiện +cả 2 chỉ tiêu Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông và Khối lượng kéo theo +cho phép tham gia giao thông thì lấy từ chỉ tiêu có giá trị lớn hơn. + +9; Chất lượng tài sản ghi là “Mới” hoặc “Đã qua sử dụng”. + +Trường hợp các giấy tờ nêu trên không có thông tin cần điển cho chỉ tiêu từ 4 đến 13 (rừ +chỉ tiêu 9) thì đề trống. + +14. Trị giá t tài sản (đồng): Ghi giá trị chuyển nhượng tài sản trên thị trường tại thời điểm +chuyên giao quyển sở hữu, sử dụng tài sản (theo hóa đơn bán hàng hợp pháp, hợp đẳng mua +bán,.. + +Từ chỉ tiêu 15 đến 18: Khai các chỉ tiêu này trong trường hợp nộp hỗ sơ khai lệ phí trước +bạ điện tử và sử dụng hóa đơn điện tử. + +II. NGUÒN GÓC TÀI SÂN + +1. Tổ chức, cá nhân chuyên nhượng tài sản: Ghỉ tên cá nhân hoặc tổ chức, đoanh nghiệp +thực hiện chuyển giao. quyển sở hữu, sử dụng tài sản cho người đăng ký quyền sở hữu, sử dụng +tải sản; ghỉ Mã số thuế là mã số thuế cá nhân (nếu có) hoặc mã số thuế của cá nhân, hộ gia đình +sân xuất kinh doanh, doanh nghiệp, tổ chức chuyển nhượng. + +2. Địa chỉ: Đối với cá nhân thì ghi theo địa chỉ thường trú đăng | ký tại các giấy, tờ định đanh +(Chứng minh nhân dân hoặc Thẻ căn cước công đân hoặc Số hộ khẩu hoặc hộ chiếu...); đối với +tổ chức thì ghỉ theo địa chỉ của tổ chức. + +3. Thời điểm làm giấy tờ chuyển nhượng tài sản: Ghỉ ngày tháng năm lập hoặc ngày tháng +năm ký kết thể hiện trên giấy tờ về chuyên nhượng tài sản hợp pháp. + +HI. TÀI SẢN THUỘC DIỆN ĐƯỢC MIỄN LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ: Ghi cụ thể lý do +được miễn lệ phí trước bạ theo quy định. + +IV. GIÁY TỜ CÓ LIÊN QUAN, GÒM: Ghi những giấy tờ kèm theo Tờ khai lệ phí trước +bạ trong Hồ sơ khai lệ phí trước bạ theo quy định. + +Mẫu số: 01/PH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI PHÍ + +[01] Kỳ tính thuế: [01a] Tháng ... năm... +[01b] Quý ... năm ... +[01c] Từ ... đên + +[02] Lần dầu: n {03] Bỗ sung lần thứ:... + +{04] Người nộp thuế : +[05] Mã số thuế......... +{06] Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nến có): + +{07] Mã sô thu . +{08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:.................. TẦY .....................cceeeeecccceec +1, Đối với kê khai phí: + +ren £ +Số tiền | Tỳlạtrích | Số tiền phí Số nh: phí +STT | Loại phí | Đơnvị tiền | phíthu | đểlạitheo | trích để lại theo | Phá nộp + +Am Á 4ˆ Ngân sách +được | chế độ (%) chế độ Nhà nước + +@) (2) @) lG) G) (6) @=4)-@ + +Tông cộng (theo đơn vị tiền): + +II, Đối với khai quyết toán phí: + +Số tiền [| Số tiền phí | Số tiền |Chênh lậch +h HN phí trích phải nộp phí đã giữa s +v ` tu Bộ G9) để lạitheol Ngân sách | kế khai | quyết toán + +trợ go chế độ Nhà nước |trong kỳ | và kê khai + +SÀ, + TẢ dứt, +.| Loại | Đơn Số tiền Tỷ lệ trích +STT r le +phí |vị tiên + +@ } @ @) (4) @) (6) (=4) - (6) 8 | @=Œ}-@) + +Tông cộng (thco đơn vị tiền): + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. + +.. HG`}....... tháng....... HĂm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Họ và tên:.............................----+ (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về điện tử) + +thUẾ SỐ:............... occecveoveevsvve. + +[04] Người nộp thuế: +8c. 1... ............... +I06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +Mẫu số: 01/LP +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng... +{02] Lần đầu [ + +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI LỆ PHÍ + +[03] Bán sung „lên thức. + +STT + +Loại lệ phí + +Đơn vị tiền + +Số tiền lệ phí phải nộp NSNN. + +q@) + +@) + +4) + +@) + +Tổng cộng (theo đơn vị tiên): + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu + +đã khai. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ + +. NGỀY....... tháng....... năm....... +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc - +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +(Ký, ghủ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký + +điện tử) + +Phụ lục + +Mẫu sổ: 01-/QT-LNCL, +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bê Tài chính) + +BẰNG PHÂN BỎ SÓ LỢI NHUẬN SAU THUẾ CÒN LẠI PHÁI NỘP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XỎ SÓ ĐIỆN TOÁN + +(Kèm theo Tờ khai quyết toán lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi trích lập các quỹ phải nộp ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về quản [ý +và đâu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp mẫu số 01⁄QT-LNCL) + +[01] Kỳ tính lợi nhuận sau thuế còn phải nộp: ....... + +[02] Tên nguời nộp thuế: + +[03] Mã số thuế.... + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +" : R - sa Số lợi mm Chênh Số lợi +Hà hủ lung Mã số Địa bản nơi có _— Doanh bà nhuận sau Số lợi nhuận _.— lệch giữa nhuận sau +N h — thuế hoạt động kinh -- x¿ | thu bán thuế còn lại | sau thuế còn tì số phải thuế còn +tên tỉnh nơi phát sinh 5s.át quản lý h thu bán sẽ h x2 | thưê còn +STT Ẩn vá Mã địa doanh s vé thực phải nộp ! lại nộp thừa |,.. v„ nộp và số lại còn +đoanh thu bán vé thực | „.: v: địa bàn £ vé thực tế n % lại đã tạm H A3 HÀ +h điểm kinh | Xã/ H †ế theo v cho từng kỳ trước đã tạm phải nộp +tế (khác tỉnh nơi đóng ° nhận ' theo địa m Ậ nộp cho Ạ ` +trụ sở chính) doanh |phường/| Tỉnh hân bổ địa bàn bản (%) tĩnh theo | chuyên sang từng tĩnh | "ÊP trong | cho từng +k đặc khu p 7 | quyết toán kỳ này 5 năm tỉnh +13 +dâng (14] {17] =[14j- | [18]= [14]- +[06] {07 {08 9J | I9] 12] {05]* | =[04]*[13 [15] [16] [16] (15] -(16] +100% + +2 +3 +Cộng theo từng tỉnh ... [19] +Cộng các tỉnh [20] +Tỉnh ... nơi đóng trụ sở chính [21] (=[04]- [20]) +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật vẻ số liệu đã khai./. +` - ...„ HĐẪ....... (hẳng....... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +TỤC VỀ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘỌP THUẾ +Họ và tên: (Chữ ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: + + +Giủ chú: +1. Cột [07] +- Tên đơn vị ¡ phụ thuộc khác tỉnh với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi đơn vị phụ thuộc đóng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trường hợp + +trong I một tỉnh có nhiều đơn vị phụ thuộc ở nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh doanh +thu để kê khai vào chỉ tiêu xã/phường/đặc khu tại cột [07]. + +- Tên địa điểm kinh doanh khác tình với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi có địa điểm kinh doanh nếu phát sinh doanh thu bán vé +theo từng địa điểm kinh doanh. Trường hợp có nhiều địa điểm kinh doanh trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc một tỉnh thì chọn 01 địa điểm kinh +doanh tại 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [07]. + +-_ Nơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tình nơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh nhưng có phát sinh +doanh thu bán vé. Trường hợp trong một tỉnh có phát sinh doanh thu bán vé ở nhiêu xã/phường/đặc khu thì chọn 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát +sinh đoanh thu đê kê khai vào cột [07]. + +2. Cột [09] và 101: Kê khai địa bản cấp xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có dơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh +với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. Trường hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên nhiều +xã/phường/đặc khu thuộc một cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ là Thuế tỉnh, thành phố thì chọn 1 đơn vị đại điện hoặc một xã/phường/đặc +khu để kê khai vào chỉ tiêu này. + +3. Cột [15]: NNT kê khai số lợi nhuận sau thuế còn lại nộp thừa kỳ trước chuyển sang bù trừ với số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp kỳ này. + +4. Cột [16]: NNT kê khai số số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp đã tạm nộp trong năm tính thuế đến thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán. + +Mẫu số: 0/CTLNĐC +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI CỎ TỨC, LỢI NHUẬN ĐƯỢC CHIA CHO PHẢN VÓN NHÀ NƯỚC +TẠI CÔNG TY CÓ PHÀN, CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỠ LÊN + +[01] Ngày được nhận cỗ tức, lợi nhuận: .... + +I02] Lần đầu L] 103] Bổ sung lần thứ:... + +[04] Kỳ tính cễ tức, lợi nhuận được chia của năm..., theo Nghị quyết/Quyết định số... +{05] Cổ tức được chia [1 — [06] Lợi nhuận được chia L] + +[07] Tên người nộp thuế:..............................----- 5252 t2 2 tcctE2CEErtxrrrrrrrrrrrrrrrrreee +8C 1 -.....AH|....,. + +{09]Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +08p nh TA ồ(Ắr...... + +[L1] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: ................................ ngày:................. +Đơn vị ằn: Đồng Việt Nam +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu| Số tiền +q) (2 @) l2) +Tông số cỗ tức của công ty cổ phân, lợi nhuận của công ty trách +1 nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên chia theo Nghị quyết của [I2] +Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị hoặc quyết định của +Hội đông thành viên +2 Tỷ lệ vốn góp của Nhà nước trong công ty cỗ phần, công ty H13] +trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên (%) +Số cổ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhả nước phải nộp +3 |ngân sách nhà nước của công ty cô phân, công ty trách nhiệm i14] +hữu hạn hai thành viên trở lên + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai./, + +..., NgÀy....... thẳng....... năm....... : + +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC __ NGƯỜINỘP THUẾ hoặc _ - +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUE +k TỤC VỀ THUÊ (Chữ ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +Họ và tÊn:,................... ----«--:¿ l c6)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn +về thuế số:.................... + +Ghỉ chú: Chỉ tiêu [01] “ngày được nhận cổ tức, lợi nhuận” - là ngày công ty cô 3 phân, công +tứ trách nhiệm nhiệm hữu hạn hai thành viên bắt đâu thực hiện chỉ trả cỗ tức, lợi nhuận. + +Mẫu số: 01/QT-LNCL +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026. của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN LỢI NHUẬN SAU THUÉ CÒN LẠI +NỘỌP NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC +Áp dụng đối với: ... (ựa chọn hoại động phải khai riêng, nếu có)... +[01] Kỳ tính lợi nhuận sau thuế còn lại nộp ngân sách nhà nước: ....... +Từ...../...../....... đến ....../...../...... +[02] Lần đầu D [03] Bê sung lần thứ:... + +{04] Tên người nộp thuế: +I05] Mã số thuế + +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Mã +STT Chỉ tiêu chỉ Số +SA tiên +- tiêu +@) 2) @) | 4) +1 | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 109] +2 Các khoản phân phối, trích lập các quỹ, bồ sung vốn điều lệ, đầu tư 110] +dự án theo quy định được trừ ({10]={11]+{12]+...+[17]) +Chia lãi cho các thành viên góp vốn liên kết theo quy định của hợp đồng +2-1 ÍVnh tố đến có [H] +kinh tế (nêu có) +z¿; | Bù đấp khoản lỗ của các năm trước đã hét thời bạn được trừ vào lợi | my; +"| nhuận trước thuế 02] +2:4 | Xử lý chỉ phí theo quy định tại điêm a,b,e Khoản ¡ Điều 25 Luật Quản [| +;” | lý vễn Nhà nước tại DN số 68/2025/QH15 +2.4 | Trích quỹ dầu tư phát triển [14] +2.5 | Trích quỹ khen thưởng, phúc lợi (15] +2.6 | Trích lập các quỹ theo quy định (I6] +Lợi nhuận còn lại sử dụng, đề bố sung vốn diều lệ, đầu tư dự án theo quy +2-7 | định [17 +3 _ | Lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp ([18]={09]-[10]) {18} +4 _ | Số lợi nhuận sau thuế còn lại nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này | [19] +Số lợi nhuận sau thuế còn lại đã tạm nộp đến thời hạn nộp hỗ sơ khai +5 H 20) +quyết toán +6 Chênh lệch giữa số phải nộp của kỳ tính thuế và số đã tạm nộp đến E1" +thời hạn nộp hỗ sơ khai quyết toán ([21]={18]-|20)) + + +: Mã Số +STT Chỉ tiêu chỉ | +m tiên +tiêu +@) @ @ | @ +7 Số lợi nhuận sau thuế còn lại còn phải nộp đến thời hạn nộp hồ sơ J2] +khai quyết toán ([22]=[18]-I19]-[20]) + +. Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật +về những sô liệu, tài liệu đã khai./. + +.., Ngày....... thẳng....... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC NGƯỜI. NỌP THUẾ hoặc +HIỆN DỊCH vỤ LÀM THỦ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +TỤC VÈẺ THUÉ, (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Ký +Họ và tên:. điện tử) + +1. Tờ khai mẫu số 01/QT-LNCL được mặc định áp dụng đối với hoạt động sản xuất kinh +doanh thông thường của người nộp thuế. Trường hợp người nộp thuế có các hoạt động đặc thù +“Hoạt động xổ số kiến thiết, xổ số điện toán” thì phải lựa chọn để khai riêng đổi với hoạt động +đặc thù đó. + +2. Chỉ tiêu [19]: NNT kê khai số lợi nhuận sau thuế còn lại nộp thừa kỳ truộc chuyên sang +bù trừ với số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp kỳ này. + + +Mẫu số: 01/PHLPNG +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 06 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI PHÍ, LẺ PHÍ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC +DO CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NƯỚC CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Ở NƯỚC NGOÀI THỰC HIỆN THU + +[01] Kỳ tính thuế: Quý.... năm ........... +[02] Lần đầu 1 {03] Bỗổ sung lần thứ + +[04] Người nộp thuế: +[05] Mã số thuế: .... +{06]Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +{08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số + +ngà + +Loại phí, lệ S Tê tránh để  GÀI ve +.| phívàcác | Đơnvi | Sốtiềnthu | 1Ÿ lậtríchđể | Bồtiền trích | số giặn phấi +STT N ` lại theo chế độ | đề lại theo chê An Ni +khoản thu tiên được » ^ nộp NSNN +khá (%0) độ +ác +œ) 2) @) 4) @®) (@=(xG) @=@}>@) +Tổng cộng. X X + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. + +..., HgÌy....... tháng....... năm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ, +TỤC VÉ THUE (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký +điện t) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn +về thuê SỐ:..................... + +Mẫu số: 02/PHLPNG +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 06 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN PHÍ, LỆ PHÍ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC +DO CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NƯỚC CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Ở NƯỚC NGOÀI THỰC HIỆN THU + +[01] Kỳ tính thuế: Năm ............ + +{02] Lần đầu n [03] Bổ sung lần thứ:... +U00 70. 1 ...ốố......ố..... +[05] Mã số thuế:........................ re 11.101..1.....errrre +{06]Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nến c +{07] Mã số thuế: ........................................ +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: .. +-= Tỷ lệ +Loại phí, HH LÀ Chênh +A nh£ và trích Số tiền TỶ +srr | Đa và | Đơn vị |Số tiền thu| dễlgi | tríh để | Số tiền phải | Số tên đã | lệch giữa +các tiề 4 hị lại th ôp NSNN kê khai SỐ ố quyết +khoản lên tực h éa gi eo | nộp trong kỳ | toán và số +thu khác rx chế độ đã kê khai +lỆ)) @ 4) @ G) @) @)=(@-) @) @)=0)-@) +Tông cộng +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. +` „ .. NGỀJ....... tháng....... năm....... +_ NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +VE THUE (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký +Ho và tên:.........................-.---- điện tứ) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số:.................... +Ghỉ chú: + +Cột (8): Số đã kê khai trong *® được tổng hợp từ chỉ tiêu (7) trên tờ khai mẫu số +01/PHLPNG đã nộp cho cơ quan thuế của các kỳ tính thuế theo quý trong năm. + +Mâu sô: 02-1/PHLPNG +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 06 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +_ PHỤ LỤC BẢNG KÊ PHÍ, LỆ PHÍ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC +PHẢÁI NỌP THEO TỪNG CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NƯỚC CỘNG HÒA Xà HỘI +CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Ở NƯỚC NGOÀI THỰC HIỆN THU +(Kèm theo tờ khai quyết toán phí, lệ phí và các khoản thu khác mẫu số .. + +[01] Kỳ tính thuế: Năm... + +2880. 1 ....ố..ố.ố.ố.ố........).)... +58.6 ........4.......ÔỎ +Loại +£ Tả Tỷ lệ +Tên cơ quan phí, lệ 4 gÀ cêt đã | G cần sưý +srr| đãi điện Việt | phívà Đơn | Số tiên | trích để | Số tiên trích Í sử trên phải | Ghi +Nam ở nước các vị thu lại theo | để lại theo nộp NSNN hú +sÀ ln rên lộp chú +h tiên được chề độ chẽ độ +ngoài khoản %) \ +thu khác & +@) @) @) @) G) (6) | Ớ)“G)x(6 | (8=“G}-Œ) | @) +Tông cộng theo từng +loại phí, lệ phí và các +khoản thu khác. +TÔNG CỘNG + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. + +..., HĐẦ....... thẳng....... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC __ NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc - +HIỆN DỊCH VỤ LÀM ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘỌP THUE +THỦ TỤC VỀ THUÉ (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu +Họ và tên:...........................-..- e6)/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ -chuyên môn +về thuế số + + +Mẫu số: 01/TNS-DK +(Kèm theo Thông tre số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 0ó năm +2026 của Bộ trường Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI CÁC KHOẢN THU TỪNG LÀN PHÁT SINH THUỘC NƯỚC CHỦ NHÀ +{01] Kỷ tính thuê: Lân phát sinh ngày ... tháng ... năm +102] Lần đầu [03] Bê sung lần thứ: +[04] Tên người nộp thuế: ..................................ssce +[05] Mã số thuế người nộp thuế: +[06] Hợp đồng dầu khí lô:... +[07] Mã số thuế hợp đồng dầu khí: +[08]Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có). + +I09] Mã số thuế: +110] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số:............................... TIBẦY:................ +STT Chỉ tiêu Mã chỉ | bon vị tính Số tiền +tiêu +1 | Tiền thu hoa hồng chữ ký II} | USD;VND +2 Tiên thụ hoa hông phát hiện thương mại [2] USD; VND +đầu, khí + +3 _ | Tiền thu hoa hồng sản xuất J3] | USD;VND + +Tiên dên bù do không thực viện đây dù +4 | cam kết tối thiểu của nhà thầu trong hợp 114] USD; VND + +đồng dầu khí + +5 | Tiền đọc và sử dụng tài liệu dầu khí I5] USD; VND +Các khoản thu của nước chủ nhà đôi với . + +6 Lô PM3 [I6 | USD; VND + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC „ Ngày...... thắng...... năm...... +HIỆN DỊCH VỤ LÀM NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc , +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ THỦ TỤC VẺ THUẾ (Chữ lợ, ghỉ rỡ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ DI Y vụ chuyện +môn vẻ thuế số:.. "= + +Ghỉ chủ: + +~ Chỉ tiêu [04]: Tên người nộp thuế là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam +(Lô...). + +Mẫu số: 01/PL-DK +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày +30/06/2026 của. Bộ Tài chính) + +._ SÂN LƯỢNG VÀ DOANH THU XUẤT BÁN DẦU KHÍ ¬ +(Kèm theo Tờ khai quyêt toán thuê tài nguyên đôi với dâu khí mâu sô 02/TAIN-PSC, Tờ khai mâu sô 02/TK-VSP) + +[01] Đầu thô ø [02] Condensate a [03] Khí thiên nhiên n +[04] Kỳ tính thuê: năm......... + +[05] Tên người nộp thuế: . +[06] Mã số thuế: ............... +{07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có). .- +38.1. + +Khai thác dầu khí Xuất bán dầu khí +Đơn vị tính P +STT | sản lượng à 3 š . Giá tính thu Ghi chú +¬- NÑ tháng, S Ngày, tháng, | „. „ R Doanh th +(thùng, m°) _ 8 lượng ý Sản lượng | tài nguyên (USD) " +(USD) +l4) @) G) (4) @) @) @ @) @) +1 +2 +3 +4 +3 +6 +7 + +Tổng cộng + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM .., Ngày...... thẳng....... năm....... +THỦ TỤC VÈẺ THUẾ, NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê s +Ghỉ chú: : ` . +- Chỉ tiêu [05]: Tên người nộp thuê là tên người điễu hành, doanh nghiệp liên doanh, công ty điêu hành chung. + + +Mẫu số: 01/PL-PSC +( Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày +PHỤ LỤC 30/06 /2026 của_ Bộ Tài chính) + +CHI TIẾT NGHĨA VỤ THUÉ CỦA CÁC NHÀ THẢU DÀU KHÍ +(Kèm theo các tờ khai thuế đối với dầu khí mẫu số 01/TK-PSC, 02/TAIN-PSC, 02/TNDN-PSC) + +{01] Dầu thô n [02] Condensate ä [03] Khí thiên nhiên +[04] Kỷ tính thuê: Ngày ... tháng ... năm ... hoặc tháng... năm ... hoặc năm ... + +105] Tên người nộp thư +[06] Mã sô Thuế: " +[07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có).. +[08] Mã số thuế: . " +[09) Số thuế tải nguyên 'phải nộp +{10) Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp: + +Nhà thầu dầu khí_| Thuế tài nguyên phát sinh phải nập Thuế TNDN phát sinh phải nộp +Số thu +STT | Mã số | Tên nhà Số thuế | phải nộp Số thuế | Số thuế phái | Chỉchú +thuế thầu Tỷ lệ phân phải nộp bằng Tỷ lệ phân | phải nộp nộp bằng +bồ băng USD VND b băng USD VND +q) (2) G) 4) @) (@ Œ) (8) @) q0) +ï ` +2 +3 +4 +Tông cộng 100,xxxxx% 100,xxxxx% +“Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai ./. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM .... /IĐ`ÀY....... tháng....... 'ằH........ +THỦ TỤC VẺ THUẾ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc - +Họ và tên: ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP. CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế số +Ghỉ chú: +- Chỉ tiêu [U5}: Tên người nộp thuế là tên người điều hành, doanh nghiệp liên doanh, công ty điều hành chung. + +Mẫu số: 02/PL-DK +(Kèm theo Thông tư sô 89/2026/TT-BTC ngày +30/06/2026 của Bộ Tài chính) + +R PHỤLỤC +PHÁN CHIA TIÊN DẤU, KHI XUẤT BẢN +(Kèm theo các tờ khai thuê đôi với dầu khí mẫu số 02/LNCN-VSP; 02/LNCN-PSC) + +{[01] Dầu thô n [02] Condensate n [03] Khi thiên nhiên n +[04] Kỳ tính thuế: Ngày ... tháng ... năm ... hoặc tháng ... năm ... hoặc năm ... +(Đối với dâu thô và condensate là ngày...tháng...năm/năm, khi thiên nhiên là tháng/năn) +[05] Tên người nộp thuế: . +{06] Mã số thuế người nộp thuế: +[07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có)... + +58c. +.... | Sảu lượng xuất bán | Giá | Chỉ Các khoân thuế Chí phí| „„, | tÃI dâu, khí NCN được +Ngày . Lãi chia +STT | xuất te phí xuất - | được | qầu 3 +h F (USD/ | thu Tài b Phụ thu | Thuế | trừ Bị Nộp | để lại +bán | thùngBTU | tần/m3 | mùng | hài | nguyên _ dầu lãi | TNDN | khác | KhÍ | Tổng | yeỂN | PVN + + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM .. ngày....... thẳng....... HĂM....... +THỦ TỤC VẺ THUẾ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế s +Ghỉ chú: +- Chỉ tiêu [05}: Tên người nộp thuế là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng quốc gia Việt Nam (Lô...). +- Trường hợp một Người nộp thuê khai thác động thời dầu thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ khai riêng biệt. + + +Mẫu số: 01/TK-PSC +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +'BTC ngày 30 tháng 06 năm 2026 của +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập —- Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP, THUẺ TÀI NGUYÊN +ĐÓI VỚI DẦU KHÍ + +[01] Dầu thô n [02] Condensate n [03] Khí thiên nhiên n +{04] Kỳ tính thuế: Ngày.. . tháng ... năm ... hoặc tháng ... năm ... +[051 Lần xuất bán thứ: +{06] Lần đầu n (07) Bổ sung lần thứ: n +{08] Xuất khâu o [09] Xuất bán tại Việt Nam ø +{10] Ngày xuất hóa đơn: .../.../... + +[11] Tên người nộp thuế: +{12] Mã số thuế :....... +{13] Hợp đồng dầu khí lô: + +[14] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +{15] Mã số thuế: +{16] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị +q) (2) @) 4) @) +1 | Sản lượng dầu khí xuất bán [I8] Thùng, +MMBTU; GI +Sản lượng dâu thô, condensate, khí thiên 4c. +È —_ | nhiên xuất bán quy đổi [18a]=[18]x[18b] Haj Tần mỹ +Thùng/tán,MMBT +3 Hệ số qiợ đổi f18b} m3; GJ/m3 +USD/Thùng; +4 | Giá tính thuế {(19] USD/MMBTU; +USD/GI +5 | Doanh thu [20]={18]x[19] 20) USD +6 Tỷ lệ thanh toán bắng USD 21] % +7 | Tỷ giá khai thuế quy đổi [22] VND/USD +I Xác định nghĩa vụ thuế tài nguyên +8 _ | Tỷ lệ thuế tài nguyên tạm tính [2] % +Số tiên thuế tài nguyên tạm tính phải nộp +9 [2 4)= 12023] I2) USD. +Số thuế tài nguyên nộp thừa theo quyết toán +10 kỳ trước chuyển sang (nếu có) B5] USD + + +Số thuê tài nguyên phải nộp sau khi bù trừ + +11 | với số thuế nộp thừa theo quyết toán kỳ [26] USD +trước [26]={24]:[25] +SỐ thuê tài nguyên phải nộp bằng USD đội +11-1 _Ì với thanh toán bằng USD [27}=(26Jx[21] 77 Up +Số thuế tài nguyên phải nộp bằng VND đối +11.2 | với thanh toán bằng VND [28J=([26)- (28) VND +127))x/22] +Số thuê tài nguyên bằng VND quy đổi sang +~_ | USD [29)=(281/122] Haci u2 +¡ụ_ | Xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh +nghiệp +13 | Tỷ lệ thuế TNDN tạm tính [30] % +Thu nhập khác liên quan trực tiếp đến hoạt +14 động dầu khí [31] USD +15 | Thuế suất thuế TNDN hoạt động dầu khí [32 % +Số thuê TNDN tạm tính phải nộp +16 |[33]-[20b[30}|31b[32] IKHI USP +17 Số thuế TNDN được miễn hoặc giảm (nếu USD +có) [34] +I8 Số thuế TNDN tạm tính phải nộp sau khi USD +miễn hoặc giảm (nêu có) [35]= [33]-[34] [35] +Số thuế TNDN nộp thừa theo quyết toán kỳ +19 trước chuyển sang (nếu có) [36] USD +Số thuế TNDN phải nộp sau khi bù trừ với +20 | số thuế nộp thừa theo quyết toán kỳ trước B7) USD +[37El35H36] +27] Số thuê TNDN phải nộp băng USD đổi với USD +Ạ thanh toản băng USDI38]=/37)x/21 J} /36] +Số thuế TNDN phải nộp bằng VND đổi với - +21.2 | thanh toán bằng VND (39)=(137}- ND +138))x/22) - /39} +Số thuê TNDN bằng ỨND quy đôi sang 0) US§D + +USD /40)=/39//22) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai . + + +ngày. tháng... + +NGƯỜI NỘP THUÝ hoặc + +.ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CÚA NGƯỜI NÓP THUÉ +(Kỷ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đồng dấu (nếu cô)/Ký điện tứ) + +NGƯỜI TRỤC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ + +Họ và tên:. ` +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế + +Ghỉ chủ: + +- Trường hợp một NNT khai thác đồng thời dẫu thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ khai +riêng biệt. + +- Chỉ tiêu [25J, Người nộp thuế khai số thuế tài nguyên nộp thừa theo quyết toàn lỳ trước 'chuyên sang còn được +bù trừ hoặc còn được hoàn. „ ¬ „ . + +- Chỉ tiêu [36], Người nộp thuê khai số thuế thu nhập doanh nghiệp nộp thừa theo quyết toản trước chuyên +sang còn được bừ trừ, hoặc còn được hoàn + +- USD: đô la Mỹ; VND: đồng Việt Nam. + +Mẫu số: 01/PTHU-PSC +(Kèm theo Thông tư số 89 +/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 06 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI PHỤ THU +[01] Dầu thô: D1 [02] Condensate: LJ +{03] Kỳ tính thuê: Quý thứ ... năm +{04] Lần đầu {051 Bỗ sung lần thứ:.... + +{06] Tên người nộp thuế:............................cccccccceecre +[07] Mã số thuế:........... +[08] Hợp đồng dầu khí I vẻ +{09} Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có).......... +[10] Mã số thuế: + +[11] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:...........................[12] Ngày............. +STT Chỉ tiêu Mã ch| Đơnvj | Giá tị +tiêu tính +1 __ | Sản lượng dầu lãi được chia theo quý 3) Thùng +2| Giá cơ sở của năm [l4j |USD/thùng +3 | Giá bán dầu thô trung bình của quý Ï [I5] |USD/thùng +4 | Số phụ thu phải nộp [I6] USD +h m ˆ +5 Số phụ thu theo quyết toán kỳ trước chuyên sang [17 USD +(nêu có) +Số phụ thu phải nộp sau khi bù trừ với số nộp thừa +6 theo quyết toán kỳ trước [18]=[16]-[17] U18) USD +Số phụ thu phải nộp bằng USD đôi với thanh toán +6.1 bằng USD (18.1) USD +Số phụ thu phải nộp bằng VND đổi với thanh toán +6.2 bằng VND (18.2) ND +a | Tỷ giá quy đôi [19 |VND/USD +à .. ˆ H r_n +b Số phụ thu phải nộp băng VND quy đôi sang USD [20] USD + +[20]=[18.21/[19] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC .„ Ngày....... thẳng....... HẴH.. +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc. + +TỤC VẺ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘỌP THUÉ +Họ và tên:.. + +(Chữ b ghi rõ họ tên; chức vụ và đông dấu (iễu €ô)/Ky điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyện + +Ghỉ chủ: +- Chí tiêu [1 3] do người nộp phụ thu tự xác định + +- Chỉ tiêu [17J, Người nộp thuế khai số phụ tbu nộp thừa theo quyết toán kỳ trước chuyển sang còn +được bừ trừ, hoặc còn được hoàn + +- SD: đô la Mỹ, VND: đồng Việt Nam. + +{11] Tên người nộp thuế: .. +[12] Mã số thuế người nộp thu +[13] Hợp đồng dầu khí (PSC) lô: +[14] Mã số thuế hợp dồng dầu kh + +[15] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có)........... + +Mẫu số: 0LLNCN-PSC +(Ban hành kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30/06 /2026 +của. Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Đôe lập - Tư do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI ĐÓI VỚI TIỀN LÃI DÀU, KHÍ NƯỚC CHỦ NHÀ + +{01] Dầu thô 0 [02] Condensate n [03] Khí thiên nhiên n +{04] Kỳ tính thuế: ngày ... tháng ... năm ... hoặc tháng ... năm ... + +{05] Lần xuất bán thứ n + +[06] Lần đầu [07] Bê sung lần thứ: n + +[08] Xuất khẩu n + +{09] Xuất bán tại Việt Nam n + +{10] Ngày xuất hóa đơn: .../..../... + +{16] Mã số thuế: + +{17] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số + +STT Chỉ tiêu Mà Đơn vị tính GIá trị +0) | @ @) @ @) +1 lay) lượng dâu, khí xuất bán trong kỳ tính [I8] Thùng/MMBTU/GJ +Sản lượng dâu thô, condensate, khí thiên 4 +2 _ | nhiên xuất bán quy đổi [197 = [13Js[20) HJ Tân/m3 +2 vá h Tân/thùng; +3 | sở qọ đổi J2 MMBTU/m3; GJm3 +m USD/thùng; +4+ | Giá bán (2H Ì USD/MMBTU;USD/G1 +5| Doanh thu thực hiện [22] = [18]x[21] [22] USD +6Í Thuế tài nguyên tạm tính phải nộp [23] USD +7 | Thuế xuất khẩu phải nộp [24] USD +Các loại thuê khác, khoản thu khác phải nộp +Ở_ | NSNN (nếu có) z5] USD +9 | Dảu, khí thu hồi chỉ phí [26] USD +10 | Chỉ phí được trừ khác của PSC [27 USD +" Lợi nhuận trước thuê TNDN [28}={22]- [2#] USD + +{23H [24+ [25E I26}+ [27] + +12 | Thuế suất thuế TNDN + +22) + +% + + +13 | Thuế TNDN tạm tính [30]=[28)x(29] [30] USD +14 Hiên khí sau thuế tạm tính [31}=[28]- BI] USD +15 | Tÿ lệ chia cho nước chủ nhà 32] % +Lãi dầu, khí sau thuế của nước chủ nhà +16 | (53]=[31]x [32] [3] USD +Chỉ phí được trừ khác của nước chủ nhà tại +ữ PSC theo pháp luật dầu khí lÓ) USD +18 Thu nhập khác/các khoản chia khác của 35] USD +nước chủ nhà +¡ọ_ | Phí quản lý, giám sát các Hợp đồng dầu khí [6] USD +theo quy định +Lãi dầu, khí nước chủ nhà còn lại của Hợp +20 | đằng dầu khí [37)=([33]-134H136]}2135] 7 USD +21 | Ty lệ (%) nộp ngân sách nhà nước 38] % +22 | Tỷ lệ (%) để lại Công ty mẹ - PVN [39 % +Số tiền phải nộp vào ngân sách nhà nước +#3 | 140]= (331341136)xI38] + (35) lâu 03p +Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN +24 41 USD +1411= [39]x ([3311341136)) ũH +Số tiền LNCN nộp thừa theo quyết toán kỳ +2 trước chuyển sang (nếu có) 14] USD +Số tiên phải nộp sau khi bù trừ với số quyết +26 Í toán chuyển sang [43)=[40)-I42] 6] USD +Số tiền LNCN tạm tính bằng USD đối với +26-Í | ;hanh toán bằng USD J44)=/43)]x[47 441 USb +Số tiền LNCN tạm tính bằng VND đổi với +26.2 | thanh toán bằng VND [45)=(143)- [45] VND +J144))x[48] +Số tiền LNCN tạm tính bằng VND quy đổi +~_ | sang USD /46]=/45)//48] 46] USD +26 | Tỷ lệ thanh toán bằng USD [47] +27_ | Tỷ giá khai thuế quy đổi [48] VND/USD + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu + +đã khai./. + +„ ngày......... thẳng........... HĂH.. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN S +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ NGƯỜI NỌP THUẾ hoặc + +Họ và tên: +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +Ký tên, đóng dấu (ghi rõ họ tên và chức vụ)/Ký điện tử + +Ghỉ chủ: + +- Chỉ tiêu [11}: Tên người nộp thuế là Táp đoàn Công nghiệp - Măng lượng quốc gia Việt Nam (Lô...) + +- Chỉ tiêu (42), Người nộp thuế khai số tiền lãi nước chủ nhà còn được bù trừ hoặc còn được hoàn + +- Trường hợp Người nộp thuế khai thác đồng thời dầu thô, condensate, khí thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ +khai riêng biệt. + +- USD: đô la Mỹ; VND: đồng Việt Nam, PSC: Hợp đồng dâu khí + +Mẫu số: 02/PTHU-PSC +(Kèm theo Thông tư số 89//TT-BTC ngày 30 +tháng 06 nắm 2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Đôc lâp- Tự do- Hanh phúc + +TỜ KHAI QUYẾT TOÁN PHỤ THU + +{01] Dự án dầu khí khuyến khích đầu tư: ä [02] Dự án dầu khí thông thường: +[03] Dầu thô: na [04] Condensate: ¬ +{05] Kỳ tính thuế: Năm...... +{06] Lần đầu n {Ø7] Bổ sung lần thứ: . + +[08] Tên người nộp 1/00... .. +0387-71. 177... “l1. +[10] Hợp đồng dầu khí Ì . . +(11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có).. +[12] Mã số thuế: ........... . + +{13] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về ằ thuế: SỐ:.. + +ST Mã +T Chỉ tiêu chỉ | Đơn vị tính Giá trị +tiêu +1_| Giá cơ sở của năm [15] | USD/thùng +2 Sản lượng dâu lãi được chia theo quý +trong kỳ tính thuế +a) Quý I: {19] thùng +b) Quý II: [L7] thùng +e) Quý II: [18] thùng +đ) Quý IV: [19] thùng +3 Giá bán dâu thô trung bình theo quý trong +kỳ tính thuế +a) Quý I: [20 | USD/thùng +b) Quý HH: 1] | USD/“hùng +c) Quý II: [22] | USD/thùng +| d) Quý IV: | [23] | USD/hùng +Sô phụ thu phải nộp trong kỳ tính thuê +4Ì 124]=[25]+[26J*[27]H28] [2| USD +a) Quý I ¡ [25] USD +b) Quý II ¡_ [26] USD +c) Quý II 271 USD + + +| đ Quý IV [Z5]I_ UsD + +| Số phụ thu đã kê khai trong kỳ tính thuế: + +6Ì 1201-1301431132-/33] (21, USD +3) Quý 30] USĐ +b) Quý II 31]| USD +c) Quý III 2211 USD +4) Quý IV 33], USD + +Chênh lệch giữa số tiên phải nộp theo +7_| quyết toán với số đã kê khai trong kỳ tính | {34] USD +thuê [34] = [24]-[29] + +Số phụ thu nộp thừa của kỳ tính thuế + +trước (nếu có). 5) USD + +Số phụ thư nộp thiêu (hoặc thừa) trong kỳ +tính thuê: [36] = [34]-[35] 136) USD + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. +... NgÀy....... (HẲNG....... HĂN....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỤC NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ. +- TỤC VÉ THUE (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Kỷ điện tử) +Họ và tên: sen +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên + +môn vẻ thuế số:.................... + + +[7] Tên người nộp thuế: .......... +{8] Mã sô thuê người nộp thuê: . + +[I0] Mã số thuế hợp đồng dầu khí: + +Mẫu số: 02/LNCN-PSC + +(Kèm theo Thông tư số 89 /2026/TT-BTC + +ngày 30/06/2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Đôc lập - Tư do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYẾT TOÁN ĐÓI VỚI TIỀN LÃI DẦU, KHÍ NƯỚC CHỦ NHÀ + +[01] Dầu thô œ [02] Condensate n [03] Khí thiên nhiên 5 +104] Kỳ tính thuê: Năm ... +{06] Bỗ sung lần thứ: o + +{05] Lần đầu n + +{I1] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu CÓ)............ + +Mã chỉ + +STT Chỉ tiêu tiên Đơn vị tính Giá trị +@) @) @) 4) G) +1 Sản lượng dâu, khí xuât bán trong kỳ [14] +tính thuế ThùngMMBTU/GI +Sản lượng đâu thô, condensate, khí „ +2 |thin nhiên xuất bản quy đổi (13) ` Tán/m3 +(15]=[14J]x[16] +mm Tần/thùng, +3 | Hệ số quy đôi (16 MMMBTU/m3; +G7/m3 +USD/thùng; +4 | Giá bán (17) USD/MMBTU; +USD/GJ +Doanh thu xuất bán trong kỳ tính thuê +$5 [I8JE[14]s[17] [18) USD +6 | Thuế tài nguyên phải nộp [19] USD +7__ | Thuế xuất khẩu phải nộp [20] USD +Các loại thuê khác, khoản thu khác +Š_ Í chải nộp NSNN (nếu có) ¿n USD +9 | Dầu, khí thu hồi chỉ phí [221 USD +10 | Chỉ phí được trừ khác của PSC [2] USD +Lợi nhuận trước thuê TNDN +11 |[24]Ƒ(18}-([19]+ [20]+ [21]+ (22*+| (24 USD +BậU — +12 | Thuê suất thuê TNDN [25] % +13 | Thuế TNDN phải nộp [26}=[24]x[25} Ì [26] USD + + +14 | Lãi dầu, khí sau thuế [27]=[24]-[26] [27] USD + +15 | Tỷ lệ chia cho nước chủ nhà [28] % +Lãi dầu, khí sau thuế của nước chủ nhà + +1ổ | 29]=[27] x [28] KU) USb +Chi phí được trừ khác của nước chủ + +Í7 | nhà tại PSC theo pháp luật dầu khí |] T91 USD + +18 Thụ nhập khác/các khoản chia khác 1] USD +của nước chủ nhà +Phí quản lý, giám sát các Hợp đồng + +12 Í đầu khí theo quy định 2] USD +Lãi dâu, khí nước chủ nhà còn lại của + +20 | Hợp đông dâu khí [33)={[29}-(30]- IES)| USD +[32131] + +21 | Tỷ lệ(%) nộp ngân sách 134) % + +22 | Tỷ lệ (%) để lại Công ty mẹ - PVN [35] % +Số tiên phải nộp vào ngân sách nhà + +23 |nước [36]=(29)430)-32))x(34] +| (36] USD +311 +Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN 37) + +24 37 US += [35] x (29)130†32) 82 P +Số tiền [ãi đầu, khí NCN tam tính đã + +25 kê khai trong kỳ tính thu 8) USD +Chênh lệch giữa số tiên còn phải nộp + +26 | theo quyết toán với số đã nộp trong 9) USD + +kỳ |39] = [36J - [38] + +Tôi cam đoan sô liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai ./. + +_— „ ngày......... thẳng........... HĂM.......... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ¬ Ê box +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +Họ và tên:.................... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số:..... Xỹ tên, đóng dấu (ghỉ rõ họ tên và chúc và)/Kỹ điện từ + +Ghi chú: + +- Chỉ tiêu [7]: Tên người nộp thuế là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam +(Lê...) . + +- Trường hợp NNT khai thác động thời dầu thô, condensate, khí thiên nhiên thì kê khai thành +từng tờ khai riêng biệt. v ` + +- USD: đô la Mỹ; PSC: Hợp đẳng dầu khí + +Mẫu số: 02/TAIN-PSC +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 /06 /20226 của. Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tư do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ TÀI NGUYÊN ĐÓI VỚI DẦU KHÍ + +[01] Dầu thô ö [02] Condensate a [03] Khí thiên nhiên n +[04] Kỳ tính thuê: năm ..... re +{05] Lân đầu ø [06] Bồ sung lần thứ + +{07] Tên người nộp thuế: +[08] Mã số thuế:......... +[09] Hợp đồng đầu khí lô: .................... L0 1 vn TS hy nh +[10] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thú tục về thuế (nếu có). +[11] Mã số thuế: + +[12] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số..... [13] ngày ... tháng ... năm + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị +@) 2 @) (4) | @®) +Số ngày khai thác dầu khí trong kỳ ` +1 tính thuế 4] Ngày +II | Sản lượng: +1 Sản lượng dâu khí chịu thuê tài. +nguyên kỳ tính thuế trước chuyển {15) Thùng; m? +sang +2 __| Sản lượng đâu khí chịu thuê tài v 3 +nguyên trong kỳ tính thuế [16] Thùng; m +3 | Sản lượng dầu khí chịu thuếtài — +nguyên thực tế bán trong kỳ tính thuế {171 Thùng; m' +{171={17a]+[17b] +3.1 | - Xuất khẩu [17a] Thùng, mì +3.2 | - Tiêu thụ nội địa [172] Thủng; m? +4 Sản lượng dâu khí chịu thuế tài - +nguyên chuyên sang kỳ tính thuê sau [18] Thùng; mì +{18)]E[15)+[16]-[17) +$ _ | Sản lượng dâu khí chịu thuê tài +nguyên bình quân/ngày trong kỷ tính [I9] Thùng; m° +thuê [19]={163/114] +II | Tổng đoanh thu xuất bán trong kỳ , +tính thuế [z0] sp + + +Tỷ lệ thuế tài nguyên bằng dẫu khí 5 +ụ trong kỳ tính thuế EÙ “ +V | Thuế tài nguyên tính bằng dầu khí +] Thuế tài nguyên bằng đầu khí chưa 22] Thùng; m + +bán kỳ tính thuê trước chuyên sang, + +Thuế tài nguyên bằng dầu khí phải +2 ] nộp trong kỳ tính thuê [23] Thùng; mì +[23]EI6]x[211 + +Thuế tài nguyên bằng dầu khí bán + +3 _ | trong kỹ tính thuế [24]= [22]+([17]- [24] Thùng; m° +{15}) x[21) +Thuế tài nguyên bằng dầu khí chưa + +4 _ | bán chuyển sang kỳ tính thuế sau [25] Thùng; mê +[25]Z(22]+{23]-[24] + +w Giá tính thuế tài nguyên trong kỳ [26] {USD} (thùng; + +mì + +tính thuế [26]=201/{17 + +Số tiền thuế tài nguyên phải nộp +VI | trong kỳ tính thuế [27]=|28]+|29] [27 USD + +Số tiên thuế tài nguyên kỳ trước + +Ì_ | chuyên sang [28)=[22)x(26] 8] USD +Số tiên thuê tài nguyên phát sinh +2 | trong kỳ tính thuế [29]=([24]- [29] USD +22)xi2s] +vn Số tiền thuế tài nguyên tạm tính đã 30] USD + +kê khai trong kỳ tính thuế + +Chênh lệch giữa số ö tiên phải nập +x | theo quyết toán với số đã kê khai A11 USD +trong kỳ tính thuế [8!lEI27I-I30] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai ./. + +.gày. + +NGƯỜI TRỤC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP + AI DIỆN HỢP +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên: +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu +thuế SỐ.............. Tnhh net rree (nêu cô)/Ký điện tử) +Ghỉ chủ: + +~ Trường hợp một NNT khai thác động thòi dầu thô, coadensate và khi thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ khai riêng +biệt. +- USD: đô la Mỹ, VND: đông Việt Nam. + + +Mẫu số: 02/TNDN-PSC +(Ban hành kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 /06/2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tư do - Hanh phúc + +TỜ KHAI QUYẾT TOÁN THUẺ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐÓI VỚI +DẦU KHÍ + +{01] Dầu thô 0 [02] Condensate n [03] Khí thiên nhiên n +[04] Kỳ tính thuế năm:............. +{05] Lân đâu n [06] Bồ sung lân thứ: n + +{07] Tên người nộp thuế: +{081 Mã số thuế:.......... +[09] Hợp đồng dầu khí l +[10] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có).. +{[11] Mã số thuế: TT ng ch nh khi +{12) Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số + +Mã +STT Chỉ tiêu chỉ | Đơn vị tính Giá trị +tiêu +@) @2) @) 4) G6) +A Xác định thu nhập chịu thuế theo thuế +suất hợp đồng dầu khí +h Tổng doanh thu chịu thuế TNDN trong kỳ +1 |ựmh tuệ t3) USD +2 __ | Tổng chỉ phí được phép thu hỏi lũy kế {14] USD +Chỉ phí được trừ khi xác định thu nhập +3ˆ | chịu thuế:[15]=[15a]+[15b] H3] Up +3Ị + Chỉ phí được pháp thu hôi trong năm (15a) USD +quyết toản +3.2 | + Chỉ phí được trừ khác (15b] USD +Tổng chỉ phí đã thu hồi Iuỹ kế đến hết năm +4 quyết toán I9 USD +Tổng chí phí còn được phép thu hồi +Š__ | chuyên sang kỳ sau [17Ƒ-14]-{16] NHÀ) USD +6 nã nhập từ hoạt động dâu khí [18}=[13}- I8] USD +"Thu nhập khác liên quan trực tiếp đến hoạt + _ Í động đầu khí 9] USD +8 Tổng thu nhập chịu thuế [20)={[18]+{19] 20 USD + + +9 __ | Thuế suất thuế TNDN hoạt động dầu khí (21] % + +Xác định thu nhập chịu thuế hoạt động + +khác +10 | Thu nhập chịu thuế hoạt động khác 22] USD +11 | Thuế suất thuế TNDN hoạt động khác [23] % + +C__ | Xác định thuế TNDN phải nộp + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp + +2 [24)=(20]x[21)+{[22]x[23] 4 05D +B Số tuệ thu nhập doanh nghiệp được miễn 5] USD +oặc giảm +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp +14 | theo quyết toán [26)=|24]425] I6] 05D +I5 Số thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính đã [27] U§D + +kê khai trong kỳ + +Chênh lệch giữa số thuế thu nhập doanh +16 _ | nghiệp phải nộp theo quyết toán với số đã [28] USD +kê khai trong kỳ tính thuê [28]=[26]-[27] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai .. + +ỜITRUCTIPTRUCREN 7 „gày....... thẳng........ HĂm........... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN \GƯỜ ă + +DỊCH VỤ LẮM THỦ TỤC VÉ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +Họ và tên:.................. ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +(Kỹ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu có) + +~ Chỉ tiêu [07]: Tên người nộp thuế là tên người điều hành, doanh nghiệp liên doanh, công ty điều hành chung. +- Trường hợp một NNT khai thác động thời dâu thô, condensate và khi thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ khai riêng biệt. +- USD: đô la Mỹ;. + + +Mẫu số: 03/TNDN-DK: +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 06 năm 2026 của Bộ +trường Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP + +(Áp dụng đối với thu nhập từ chuyển nhượng, quyền lợi tham gia Hợp đồng dầu khí của tổ chức + +"I16] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: + +tiễn bành hoạt động dầu khí theo quy định của Luật Dâu khí) + +[01] Kỳ tính thuế: Lần phát sinh ngày ... tháng... + +[02] Lần đầu {03] Bổ sung lần s +[04] Mã số thuế thực hiện kê khai nộp thuế:. +Bên chuyển nhượng quyền lợi: +{051 Tên tổ chức chuyển nhượng: +[06] Mã số thuế (nếu có):............. +(07) Địa chỉ trụ sở chính: .. +[08] Hợp đồng dầu khí lô: +[09] Hợp đồng chuyển nhượng số .............................. ..... TBẦY ... + +Bên nhận chuyển nhượng: + +[10] Tên tổ chức hoặc cá nhân nhận chuyển nhượng: + +[11] Địa chỉ trụ sở chính: + +[12] Mã số thuế (đối với doanh nghiỆp):............. nghe nhu ve +{13] Mã số thuế hoặc số căn cước công dân, số hộ chiếu (đối với cá nhân): + +[14JTên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có)................... +[15] Mã số thuế: + +[17] Tên tổ chức bị chuyển nhượng tại Việt Nam: .. +[18] Mã số thuế: +[19] Địa chỉ trụ sở chính: . +[20] Hợp dồng dầu khí lô: + +Mã Đơn vị +STT Chỉ tiêu chỉ mn Vị Giá trị +sa tính Ỷ +tiêu +œ)_ (2) G) (4) @®) +] Tỷ lệ quyên lợi chuyên nhượng [21 ?% +2 Giá chuyên nhượng (22L | USD; VND +Giá mua của phân quyển lợi chuyên . +3 nhượng [23] |USD;VND +4 Chỉ phí chuyên nhượng 124] | USD; VND +Thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng |_ - +Ở__ | quyền lợi [25)=[22]23124] (25j | USD;VND +3 | Thuế suất 26] % + + +2 + +Số thuê thu nhập doanh nghiệp phải +nộp [27]=[25]x[26] + +ð7I | USD; VND + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật vẻ số +liệu đã khai. + +.., HgÄY....... tháng....... HẾM....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH ` NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc . +VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯI ỜI NỘP THUẾ +Họ và tên:.. mm (Chữ ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu + +NI chỉ » nghiệp vụ w duyên m môn về có)/Ký điện tứ) +thuế số.. ke. + +Mẫu số: 01/PL-DK +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày +30/06/2026 của Bộ Tài chính) + +._ SÂN LƯỢNG VÀ DOANH THU XUẤT BẢN DẦU KHÍ ¬ +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuê tài nguyên đổi với dấu khi mẫu sô 02/TAIN-PSC, Tờ khai mẫu số 02/TK- VSP) + +[01] Dầu thô [02] Condensate p [03] Khí thiên nhiên n +[04] Kỳ tính thuê: năm......... + +{05] Tên người nộp 1 +[06] Mã số thuê: .................... +[07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thử tục về thuế (nếu có)..................... .à nàn nghi na +30,8... . ..... +Khai thác đầu khí Xuất bán dầu khí +Đơn vịtính | T —— Ƒ ” | .” l — +STT sản lượng 3 h 3 3 4 Giá tính thuê Ghi chú +(thùng, m°) Ngày, tháng, Sản Ngày, tháng, Sản lượng | tài nguyên Doanh thu +năm lượng năm (USD) +(USD) +œ) @) @) 4) @) (@ @) (8) @) +1 +2 +3 +4 +bì +6 +7 +Tổng cộng + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +Mẫu số: 02/PL-DK +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày +30/06/2026 của Bộ Tài chính) + +R PHỤLỤC „ +PHÁN CHIA TIỀN DẤU, KHÍ XUẤT BẢN +(Kèm theo các tờ khai thuê đổi với dâu khí mâu số 02/LNCN-VSP; 02/LNCN-PSC) + +{01] Dầu thô n [02] Condensate n [03] Khí thiên nhiên +[04] Kỳ tính thuê: Ngày ... tháng, ... năm ... hoặc tháng... năm ... hoặc năm ... +(Đôi với dâu thô và condensate là n:gày... tháng... năm/năm, khí thiên nhiên là tháng/năn) +[05] Tên người nộp thuế: . +[06] Mã số thuế người nộp thuê + +{07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tặc v về ề thuế (nêu có)... ¬ +[08] Mã 1. + +: - nì HÀ TNC +._ | Sản lượng xuất bán | Giá | Chỉ Các khoản thuế Chỉ phí | „„. | LÃIdẫu, khíNCN được +Ngày . " Lãi chia +xuất tên / nh , xuất P H được dầu n + +. ` _ £ ( thu Tài Ậ hụ thu | Thuế trừ H Ä Nộp | để lại +bán | thàngETU | tân/mở Í thùng) | hồi | nguyên | “HỆ “'€[ qầu lái | TNDN | khác ( th | Tổng Í NgNN | pvN + + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ĐỊCH VỤ LÀM _ 'gày....... thẳng,...... HĂM....... +THỦ TỤC VẺ THUÊ NGƯỜI NỘỌP THUÊ hoặc + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Chữ ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) + +Ghỉ chú: +- Chỉ tiêu [05}: Tên người nộp thuế là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng quốc gia Việt Nam (Lô...). +- Trường hợp một Người nộp thuế khai thác động thời dâu thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ khai riêng biệt. + +Mẫu số: 01/KD-VSP. +(Kèm theo Thông tư số 89 +/2026/TT-BTC ngày 30/06/2026 +của Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tư do - Hạnh phúc + +T: Ờ KHAI PHỤ THU, THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(í íp dụng đối với tiên kết dự của phân dâu, condensate, khí để lại) +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +{01] Dầu thô ø [92] Condensate 0 [03] Khí thiên nhiên n +[04] Kỳ tính thuế: ngày ... tháng ... năm . +[05] Kỳ kết dư: từ ngày ... tháng ... năm , .. đến ngày... „ thắng . năm... +[06] Khai lân dầu ø [07] Khai bê sung lần thứ:......... + +{08] Tên người 0ñ Ế ...ốố.Ề ha... +{09] Mã số thuế: ...................... L 2Q TQ 02T 1 HS HE SH E TH ng Hye + +{10] Hợp đồng dầu khí lô:................ +[11] Mã sô thuê hợp đồng dâu khí + +[12] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +{13] Mã số thuế:.. + +[14] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: ngày: +Stt Chỉ tiêu Mã số Đơn vị Giá trị +| +] (2) | @) (4) @) +1 | Số tiền kết dư của phần dầu thô, condensate để lại {15} USD +2 _| Số tiền kết dư của phần khí thiên nhiên để lại [16] USD + +3 Giá bình quân ga quyên của các lô dâu thô, + +condcnsate xuất bán trong kỳ kết dư. [1 USD/thùng + +4 Sản lượng dâu lãi từ tiên kết dư của phần dâu, + +condensate để lại [18] = [15}⁄17] 8) | Thùng +5 | Giá dầu thô cơ sở [19] USD/thùng +6_ | Số phụ thu tạm tính phải nộp 20 | USD + +Thu nhập từ tiền kết dư phần dầu, condensate, để +7 Tại [211={15]120] H] USP + +¡ 8 | Thuế suất thuế TNDN [22] % + + +Số thuế TNDN tạm tính phải nộp từ tiền kết dư + +g | Số thuế ậm tính phải nộp 23 + +phần dâu, condensate để lại [23] = [22]x[21] 3) USD +Số thuế TNDN tạm tính phải nộp từ tiên kết dư 24) USD +phẩn khí thiên nhiên để lại [24] = [22]x[16] Ị + +10 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN TAY TIÊN N P +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ + +qung chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký điện tử + +Ghỉ chú: +- Chỉ tiêu số [04)- Kỳ tính thuế là ngày, thẳng, năm Hội đông Liên doanh ra quyết nghị khoản tiễn sử + +dụng không hắt. „ ` TS. +- Chỉ tiêu số [05)- Kỳ kết dự là khoảng thời gian Vielsovpetro xác định khoản tiên sử dụng không hết để + +báo cáo Hội đồng Liên doanh quyết nghị. + + +(Kèm theo Thông tư số 89 + +Mẫu số: 01/KD-VSP + +⁄2026/TT-BTC ngày 30/06/2026 +của Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tư do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI PHỤ THU, 'THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Áp dụng đối với tiền kết dự của phân đâu, condensaie, khí để lại) +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +{01] Dầu thô ø [02] Condensate ø {03 Khí thiên nhiên n +[04] Kỳ tính thuế: ngày... tháng ... năm... +[05] Kỳ kết dư: từ ngày .. . tháng ... năm ... đến ngày ... tháng .. +[06] Khai lần đầu n [07] Khai bổ sung lần thứ:.......... + +[08] Tên người nộp thUẾ: ....................... 2Q. 00220 Q S29 1120 112v xxx 1 te +0088 . aaaaa. .. +{10] Hợp đồng dầu khí lô:........... +[11] Mã số thuế hợp đồng dầu khí:.. + +{12] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có)............. +[13] Mã số thuế: + +{14] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số......... In"... +Stt Chỉ tiêu Mã số Đơn vị Giá trị +œ@) (2) @) (4 G) +1 | Số tiền kết dư của phần dầu thô, condensate đề lại W5) USD +2_| Số tiền kết dư của phần khí thiên nhiên để lại [I6] USD + +3 Giá bình quân gia quyên của các lô dâu thô, + +condensate xuất bán trong. kỳ kết dư lu) USD/thùng + +¿_ | Sản lượng đầu lãi từ tiễn kết dư của phần dâu, + +condensate dễ lại [1§]= [15}{17] H8) Thùng +5| Giá dầu thô cơ sở “91 USD/thùng +6 | Số phụ thu tạm tính phải nộp 20] USD + +Thu nhập từ tiền kết dư phần đầu, condensate, để +T | ii [21]-15]420] 1 USD + +8 | Thuế suất thuế TNDN [22] % + + +Số thuế TNDN tạm tính phải nộp từ tiền kết dư +9 23 +phần dầu, condensate để lại [23] = 12221] 3) USD + +Số thuế TNDN tạm tính phải nộp từ tiền kết dư [24] USD + +10 Ì chân khí thiên nhiên để lại [24] = [22]x[16] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. +_—. „ ngày....... thẳng....... HĂM....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN É box +ĐỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ NGƯỜI NỌP THU hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Họ và tên:.. ¬ + +qung chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế Kỳ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Kỹ điện từ +Ghỉ chứ: + +~ Chỉ tiêu số 5 (04]- Kỳ tính thuế là ngày, tháng, năm Hội đằng Liên doanh ra quyết nghị khoản tiền sử +đụng không hết. + +- Chỉ tiêu số [05]- Kỳ kết dự là khoảng thời gian Vietsovpetro xác định khoản tiền sử dụng không hết để +báo cáo Hội đông Liên doanh quyết nghị. + + +Mẫu số: 0/LNCN-VSP +(Kèm theo Thông tư số 89 /2026/TT-BTC +ngày 30 /06 /2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI TIỀN LÃI DẦU, KHÍ NƯỚC CHỦ NHÀ +(Liên doanh Việt - Nga "Vietsovpetro") + +[01]Lô09.1n {02]Lô khác +[03] Dầu thô n [04] Condensate n [05] Khí thiên nhiên ò + +[06] Kết dư dầu n [07] Kết dư condensate n [08] Kết dư khí n +{09] Lãi đầu từ Lô khác n [10] Lãi condensate từ Lô khác ø [11] Lãi là từ Lô khác n +[12] Kỹ tính thuế: Ngày ... tháng ... năm ... hoặc tháng .. +3} Lân đầu n [14] Bê sung Tân thứ: Ð +{15] Xuất khẩu œ {16] Xuất bán tại Việt Nam n +[17] Ngày xuất hóa đơn: .../.../... + +[18) Tên người nộp thuế (Lô 09.1): +{19] Mã số thuế: + +[20] Hợp dồng dầu khí lô +[21] Mã số thuế hợp đồng đầu khi: + +[22] Tên người nộp thuế A khảo: +[23] Mã số thuế: + +[241 Hợp dồng dầu khí lô se +{25] Mã số thuế hợp đồng dầu khí:...................... 2. 2. 2 2222211122111 + +[26] Tên tô chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +[27] Mã số thuế: + +[28] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Só........... TĐẦY!... Quy +STT Chỉ tiêu _~ Đơn vị tính Giá trị +=ều +@) (2) @) (4) @®) +1 Tiền lãi dầu khí đối với dầu khí xuất bán +(Lô 09.1) +1 | Sản lượng dầu, khí xuất bán [29 Thùng; MMBTU; GJ +Sản hượng đâu (hô, condensate, khí thiên nhiên 4 +2 _ | máất bán quy đối [30)=[29]xƒ31) 130) Tân/m3 +: : “Thùng/tần; +3| Hệ số qợ đổi [31] MMBTU/m3; +MMBTU/GJ + + +USD/(thùng; + +4 | Giábán [32] USD/MMBTU; +USD/GJ +$ | Doanh thu thực hiện [33]=[29]x[32] 33] USD +6 _ | Thuế tài nguyên tạm tính phải nộp I34) USD +F ch xuất khẩu/ Thuế đặc biệt tạm tính phải I5) USD +§ |Số phụ thu tạm tỉnh phải nộp [36] USD +9 | Các loại thuế khác (nếu có) ö7] USD +10 | Chỉ phí để lại theo kế hoạch 38) USD +Lợi nhuận trước thuế [39]=[33]-I34]-[35]1-[26]- +11 | 523g] [29] USD +12_| Thuế suất thuế TNDN [40] % +13 | Thuế TNDN tạm tính [41] = [39]x[40] [41] USD +14. | Lợi nhuận sau thuế [42)=[39]-[41] [421 USD +15 | Tỷ lệ chia cho nước chủ nhà 14] % +Tiền lãi đầu, khí được chia của nước chủ nhà +16 {44]=42x[43] 144] USD +17 | Thu nhập khác/các khoản chia khác của nước (45] USD +chủ nhà +18 | Tỷ lệ (%) nộp ngân sách 146] % +19 _ | Tỷ lệ (%) để lại Công ty mẹ - PVN [47] % +Số tiên tạm tính nộp trực tiêp vào ngân sách +20 | [48]F[44)x(46]+[45] 48] USD +Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN +21 [49] = [44] x [47] [49] USD +Số tiền lãi dầu, khí nộp thừa theo quyết toán +Ñ kỳ trước chuyền sang (nêu có) 9] USD +Số tiền lãi dầu, khí sau khi bù trừ với số thuế +23 | nộp thừa theo quyết toán kỳ trước [5 1]=[48]- [51] USD +[50] +Số tiền tạm tính bằng USD đối với thanh toán +?3-1 | bằng USD [52)=[51]xJ55) (527 0o +232 Số tiên tạm tính băng VND đôi với thanh toán (83) VND + +bằng VND [53)=([511-I52])x[56J + + +___ | Số tiền tạm tính bằng VND quy đổi sang USD [541 USD +1341=J531/156] +24 | Từ lệ thanh toán bằng USD [55] % +25. | Tỷ giá khai thuế quy đổi [56] VND/USD +IL | Tiền lãi đầu khí đối với tiền kết dư (Lô 09.1) USD +] Sẽ tiền kết dư của phần dẫu, condensate, khí để [57] USD +Tiền kết dự phân dâu, condensate, khí để lại +li theo giá kế hoạch không sử dụng hết 1387 USD +Tiền kết dự phân chênh lệch giá dâu khí thực tế +12 cao hơn giá kế hoạch (5 USD +2 | Số phụ thu tạm tính phải nộp {60] USD +3 | Thuế TNDN tạm tính [61] USD +4 ___ | Lợi nhuận sau thuế [62]=[57]-[601-[61] [62] USD +5 _ | Ty lệ chia cho nước chủ nhà [63) % +Tiền lãi dầu, khí được chia của nước chủ nhà +6 Ì144J~[62](63] (64) USD +6.1. | Từ lệ (%4) để lại Công ty mẹ - PƯN [65] % +6.2 |-Tỷ lệ (34) nộp ngân sách [66] % +Số tiền tạm tính nộp về Công ty mẹ - PVN [67] +7 | >[64]x[65] [67] USD +Số tiền tạm tính nộp trực tiếp vào ngân sách +® | [68]=[64]x [6ó] [68] USD +Tiền lãi dầu khí từ hoạt động dầu khí tại các +II | 2 +Lô khác +Tổng sản lượng dầu khí xuất bán (phần của Liên -. +Ì__ Ì đoạnh Viesovpetro) [69] Thủng; MMBTU/GJ +USD/thùng; +2 | Giá bán [70] USD/MMBTU; +USD/GI +3 | Doanh thu [71]={69)x(70] Ũ1] USD +| 4._ | Các loại thuế và khoản thu phải nộp [72] USD +| 5Š | Chỉ phí thu hồi [3] USD +6 | Chỉ phí được trừ khác 14) USD + + +7 | Lợi nhuận trước thuế [75]=[71]-[72]-[73)-74J [75] USD +8 _ | Thuế TNDN phải nộp [76] USD +9 | Lợi nhuận sau thuế của Liên doanh [771 USD +10 | Trích quỹ [8] USD +11 | Lợi nhuận sau trích quỹ [79 USD +12 | Lãi dầu khí chia cho phía Việt Nam tạm tính [80] USD +THẤU Tài đầu, Thự An Thờ rán Là +l3 Số tiên lãi dâu khí nộp thừa theo quyết toán kỳ [81] USD +trước chuyên sang +Số tiền lãi dầu khí sau khi bù trừ với số nộp +14 thừa theo quyết toán kỳ trước [82]={80]-[81] I2) USD +Số tiên tạm tính băng USD đôi với thanh toán +11 | pằng USD [83] USD +Số tiền tạm tính bằng VND đổi với thanh toán +142 bằng VND [84] VND +Số tiên tạm tính bằng VND quy đổi sang đồng +~_ | USD 185)=/84J/86 I5) 05p +15 | Tỳ giá khai thuế quy đổi {86] VND/USD + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai /. + +Họ và tên: +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH + +VỤ LÀM THỦ TỤC VÈẺ THUÉ + +Ghỉ chú: + +- Trường hợp Liên doanh Việt-Nga VieIsovpetro khai thác đẳng thời dâu thô, condensate và khí thiên + +nhiênh thì kê khai thành từng tờ khai riêng biết. + +-Chỉ tiêu 50), [81}: Người nộp thuế khai số tiền LNCN còn được bù trừ hoặc còn được hoàn. + +ˆ Trường hợp Liên doanh VSP kê khai tiền lãi dầu khí đối với dầu khí xuất bán tại Lô 09. 1/tiằn lãi dẫu khí +đái với tiền kết dự thì Liên doanh kê khai chỉ tiêu [18], [19),120), {21}. + +- Trường hợp Liên doanh VSP kê khai tiền lãi dầu khí từ hoạt động dâu khi tại các lô khác thì Liên doanh + +kê khai chỉ tiêu [22], [23J, [24, [25). +-USD: đẳng đó la Mỹ; VND: đồng Việt Nam. + +, H8À}....... thẳng....... nỗ! +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký + +điện tử) + + +Mẫu số: 01/TK-VSP_. +(Ban hành Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30/06 +/2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - +Độc lập - Tư do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ VÀ PHỤ THU PHÁT SINH TRONG NĂM +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +[01] Dầu thê ö [02] Condensate ö [03] Khí thiên nhiên ö +[04] Kỳ tính thuê: Ngày ... tháng ... năm ... Hoặc tháng ... năm ... +[85] Lần xuất bán thứ: ... +{06] Lần đầu n [07] Bồ sung lần thứ: .... +{08] Xuất khẩu ø [09] Xuất bán tại Việt Nam a +[10] Ngày xuất hóa đơn: ..........,..... + +[11] Tên người nộp thuế: + +{13] Hợp đồng dầu khí lô: .......... +[14] Mã số thuê hợp đông dâu khí + +' §Œ Chỉ tiêu Mã số Đơn vị Giá trị +(@) 2) @) 4) @) +1 | Sản lượng dầu khí xuất bán [19 Thùng;MMBTU +Sân lượng dầu thô, khí thiên nhiên Am +TT _Í uất bán quy đổi [20]=[19)521) J207 Tân,m3;Gj +w R Thùng/tấn, +T2 | Hộ sổ gợ đối 2U MMBTU/n3 - G/n3 +USD/thùng; +3 | Giá tính thuế [22] USĐ/MMBTU/; +USD/GI +4 | Doanh thu [23]=(19x[22] [23] USD +5 _ | Tỷ giá khai thuế quy đổi [24] VND/USD +| 6 __ | Tỷ lệ dầu để lại theo kế hoạch [25] % +7 | Tỳ lệ thanh toán bằng USD [26] % +¡_ 8 | Tỷ lệ thuế tài nguyên tạm tỉnh [27] % +ˆ..8.__ | Tỷ lệ thuế đặc biệU/xuất khẩu tạm tính [2#] % + + +Sản lượng dâu lãi tạm tính [29]= +{19]x[27)-[19]x[25] + +[29) + +Thùng + +Số tiền thuế tài nguyên tạm tính phải +nộp [30]={[23)x[27] + +9) + +USD + +S tiền thuế tài nguyên nộp thừa theo +quyết toán kỳ trước chuyển sang + +31) + +USD + +Số thuê tài nguyên phải nộp sau khi bù +trừ với số thuế nộp thừa theo quyết +toán kỳ trước [32]=[30]-[31] + +[32] + +USD + +Số thuế tài nguyên phải nộp bằng USD +đổi với thanh toán bằng USD + +/33]=132]xJ26J + +[33] + +USD + +Số thuê tài "'gujên phải nộp bằng +VND đối với thanh toán băng VND +1341=(321-1331)AI24] + +[34) + +VND + +SỐ thuế tài nguyên bằng VND quy đổi +Sang đông USD j35}=|341//24} + +[35) + +USD + +Số tiền thuế đặc biệt tạm tính phải nộp +[36]F[23]x[28] + +[36) + +USD + +Số tiền thuế đặc biệt nộp thừa theo +quyết toán kỳ trước chuyên sang + +[37] + +USD + +Số thuế đặc biệt phải nộp sau khi bù +trừ với số thuế nộp thừa theo quyết + +toán kỳ trước [38}=[36]-[37] + +(38) + +USD + +16.1 + +Số thuê đặc biệt phải nộp bằng USD +đồi với thanh toán bằng USD + +/39)=(38]x26] + +83 + +USD + +Số thuê đặc biệt phải nộp bằng VND +đối với thanh toán bằng VND + +1401=(381-132))x124] + +0 + +VND + +Số thuê đặc biệt phải nộp băng VND +quy đổi sang đồng USD +[4IJ=i401⁄24 + +“41 + +USD + +Số phụ thu tạm tính phải nộp + +42 + +USD + +Số tiền phụ thu nộp thừa theo quyết +toán kỳ trước chuyển sang + +[43) + +USD + +Số tiền phụ thu sau khi bù trừ với số +nộp thừa theo quyết toán kỳ trước +[44E1421143] + +[44] + +USD + +191 + +Số phụ thu phải nộp bằng USD đối với +thanh toán bằng USD [4$)=[44)x/26} + +£43) + +USD + + +Số phụ thu phải nộp bằng VND đối với + +| 19.2. | thanh toán bằng VND [46)=([44- (46) VND +145))xJ24] +Số phụ thụ phải nộp bằng VND quy +~_—_ | đội sang đông USD J47]=[46J/124] Hiếi tšp +20 __ | Số thuế TNDN tạm tính phải nộp [48] USD + +Số tiền thuế TNDN nộp thùa theo +quyết toán kỳ trước chuyển sang + +Số tiên thuế TNDN sau khi bù trừ với +22 __ | số thuế nộp thừa theo quyết toán kỳ [50] USD +trước [50)=[48]-[49) + +Số thuê TNDN phải nộp bằng USD đổi +22.1. | với thanh toán bằng USD B1 USD +/51]=20)x/26] + +Số thuê TNDN phải nộp bằng ND +22.2 | đối với thanh toán bằng VND 327 ND +1321=(50I-311)xJ24] + +Số thuê TNDN phải nộp băng VND +- quy đôi sang đồng USD /53) USD +j53}=(52)/124] + +Tôi cam đoan sô liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +149) USD + +"—-. Hgày....... thẳng....... HĂMm...... +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chúc vụ và đồng đầu (nếu có)/Ký điện tử) + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ +LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ + +Họ và tên:. + +Chứng chỉ nại p vụ chuyên môn về thuế + +Ghỉ chú: + +- Trường hợp Liên doanh ViệI-Nga Vielsovpetro khai thác động thời dẫu thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai +thành từng tờ khai riêng biệt. + +- Chỉ tiêu [31],[37), [43:49]: Người nộp thuế khai số tiền thuế và khoản thu còn được bù trừ hoặc còn được hoàn. + +- USD: đẳng đô la Mỹ; VND: đồng Việt Nam. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH +VỤ LAM THU TỤC YE THUE +Hộ và tÊn:................... Q.2 sv hy +q mg chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + ... + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +(Kỷ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đông dẫu (nêu có)/Ký điện +1) + +Mẫu số: 02/KD-VSP +(Kèm theo Thông tư số 89/2026 /TT-BTC +ngày 30/06 /2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TỜ KHAI QUYẾT TOÁN PHỤ THU, THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP + +(Ấp dụng đối với tiền kết dự của phân dâu, condensate, khí để lại) +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +{01] Dầu thô a [02] Condensate n [03] Khí thiên nhiên n +„ [04] Kỳ tính thuế: Năm.......... +[05] Khai lân đâun [06] Khai bô sung lân thú: + +[07] Tên người nộp thuế: .......................... L2 Q01 SH HT ng ng ng can +{08] Mã số thuế:,................ LH TH Sn01nHH TH HT HH ng TH HH Hà tờ + +{09] Hợp đồng dầu khí lô: ............... 2v n2 SH HH như +{10] Mã số thuế hợp đồng dầu khí: + +[11) Tên tỗ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có). +{12] Mã số thuế: + +{13] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số......... + +STT Chỉ tiêu Mãsố | Đơn vị Giá trị + +q@) (2) @) 4) G) + +¡ | Tổng số phụ thu phải nộp đối với dầu lãi từ số +tiên kết dư của phân dâu đê lại. + +Tông số phụ thu tạm tính đôi với dâu lãi từ số +2 | tiền kết dư phần dầu để lại đã kê khai trong kỳ |_ (15] USD +tính thuế + +Chênh lệch giữa số phụ thu phải nộp theo quyết +3 | toán với số phụ thu đã kê khai trong kỹ tính thuế |_ (16] USD + +[16EI41- IEE]| + +4 Tổng thu nhập từ tiền kết dư của phần dầu, +condensate, khí thiên nhiên để lại USD + +Thuế suất thuế TNDN [18] % + +Ị ¡ Tông số tiên thuê thu nhập doanh nghiệp phải +6 ị nộp đối với thu nhập từ tiền kết dư của phần dầu,| [19] USD +condensate, khí thiên nhiên đề lại [19]=[18]x[17] + +Tổng số tiên thuê TNDN từ tiên kết dự của phân | +7 dâu, condensate, khí thiên nhiên đề lại tạm tính (20] ¡ USD + +Ì đã kê khai trong kỳ tính thuế + + +Chênh lệch giữa số thuế TNDN phải nộp theo +quyết toán với sô thuế TNDN đã kê khai trong kỳ +tính thuế [21]=[19]-[20] + +8 [21] + +USD | + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai /. + +cao JSẦM......... tHẲNG,........... năm.......... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN R ñ +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NGƯỜI NỘP THUẺ hoặc l +Họ và tÊn:..................... nhe ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA. NGƯỜI NỌP THUÉÊ +Chứng chỉ-nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký +SỐ,.......... TH n HH ty — " điện tử) + +Ghỉ chú: + +- Trường hợp Liên doanh khai thác đông thôi dẫu thô, condensate, khí thiên nhiên thì kê khai +thành từng tờ khai riêng biệt. + +- USD: đô la Mỹ + +Mẫu số: 02/LNCN-VSP +(Kèm theo Thông tư sô 89/2026/TT-BTC +ngày 30/06 /2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN TIỀN LÃI DẦU, KHÍ NƯỚC CHỦ NHÀ +(Liên doanh Việt - Nga "Vietsovpetro”") + +(011Lô09.1p [02]Lôkhácn +(03]1 Dâu thô n [04] Condensate p [05] Khí thiên nhiên n +[06] Kết dư dầu n [07] Kết dự condensate n (08] Kết dư khí g +[09] Lãi dầu từ Lô khác n [I0] Lãi condensate từ Lô khác ø [1 1] Lãi khí từ Lô khác œ +[12] Kỳ tính thuế: Năm .. +[13] Lần đầu n (14] Bê sung lần thứ: a + +[15] Tên người nộp thuế (Lô 09. 1):.................... -- . 5 2 S121 122112 1112111 8111 key +{16] Mã số thuế: + +[17]Hợp đồng ‹ dầu khí lô: . +[18] Mã số thuế hợp đồng dầu khí: + +[19] Tên người nộp thuế (Lô khác):.. +[20] Mã số thuế: + +[21] Hợp đồng dầu khí lô: . - +[22] Mã số thuế hợp đồng dầu: khí + +[23] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có)................ +{24] Mã số thuế:,................ HT HT vn E TK ng HT HE HE ng + +[25 Hợp đồng địch vụ làm thủ tục vẻ thuế: Số......... TĐẦY:, cv nhe +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị +œ) (2) @) 4) @) +I Tiền lãi dầu khí đối với dầu khí xuất bán +(Lô 09.1) +1__ | Sản lượng dẫu, khí xuất bán [26] Thùng; +MMBTU +Sản lượng dâu thỏ, condensate, khí thiên 4 +? nhiên xuất bán quy đối [27] = [26]x[28} 7 Tân/m3/GJ +- - Thùng/tấn; +3 | Hệ số quy đổi [28] MMBTU/m3; +MMBTU/GI +USD/thùng; +4 | Giábán (29) USD/MMBTU; +USD/G] +5 | Doanh thu thực hiện [30] = [26]x[29] 30] USD + + +6 | Thuế tài nguyên phải nộp 31] USD +7 | Thuế xuất khẩu/ Thuế đặc biệt phải nộp [32] USD +§ _ | Số phụ thu phải nộp [33] USD +9 | Các loại thuế khác (nếu có) {34) USD +10 | Chỉ phí để lại theo thực tế [35] USD +Lợi nhuận trước thuê [37]7{30J-(31]-(32]- +11 [33]4341-35] IEMả| USD +12 | Thuế suất thuế TNDN [38] % +13 | Thuế TNDN phải nộp [39] = [37]x[38] [39] USD +Lợi nhuận sau thuế theo quyết toán +14 {401=[37)-I39] [40] USD +15 | Tỷ lệ chia cho nước chủ nhà [41] % +Tiên lãi đầu, khí được chia của nước chủ nhà +l6 phải nộp theo quyết toán [42]=[40]x[41] 41 USD +12 | Thu nhập khác/các khoản chia khác của [43] USD +nước chủ nhà +18 | Tỷ lệ (%) nộp ngân sách [44] % +19 | Tỷ lệ (%) để tại Công ty mẹ - PVN [45] % +Số tiền phải nộp trực tiếp vào ngân sách +20 | phải nộp theo quyết toán {46} USD +[46]=[42)x[44]+[43] +Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN +21 (47]= (421 (45] (47) USD +22 động số tiền lãi dầu, khí đã kê khai trong 148] USD +Chênh lệch giữa số tiễn còn phải nộp +23 | theo quyết toán với số đã kê khai trong [49] USD +kỳ [49]=|46]-|48] +m An lãi dầu khí đối với tiễn kết dư (Lô USp +Fmn F4 ¬ H H P +] M tiên kết dư của phân đầu, condensate, khí [50] USD +lê lại +Tiền kết dự phần dâu, condensate, khí để lại +đi theo giả kê hoạch không sử dụng hết 51 USD +l2 Tiền kết dự phân chênh lậch giá dâu khí thực (52) USD +tê cao hơn giá kê hoạch +2 | Số phụ thu phải nộp [33] USD + + +3 | Thuế TNDN phải nộp [54] USD +4 | Lợi nhuận sau thuế [55]=(50]-{53]-[54] [55] USD +5$ | Tỷ lệ chia cho nước chủ nhà [56] % +Tiền lãi đầu, khí được chia của nước chủ nhà +6 Ì1s7)=[5s]x[5ó] B7] USD +6.1 | ? lệ để lại Công ty mẹ - PVN [58] % +6.2 | Tỷ lệ 9) nộp ngân sách [59J % +Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN +| [60]={57]x [58] [60] USD +Số tiền phải nộp trực tiếp vào ngân sách theo +Š- Í quyết toán [61]= [57] x [59] [6] USP +ọ Tông số tiên lãi từ tiên kết dư đã kê khai 62] USD +trong kỳ +Chênh lệch giữa số tiền còn phải nộp +10 | theo quyết toán với số đã kê khai trong [63] USD +kỳ J63]=[61]-J62] +mụ | Tiền lãi dầu khí từ hoạt động dầu khí tại +các Lô khác +h Tổng sản lượng dầu khí xuất bán (phần của [641] Thùng; +Liên doanh Vietsoveptro) MMBTU/G1 +USD/(thùng; +2 | Giá bán [65] USD/MMBTU; +USD/GI +3 | Doanhthu {66}=[64)x[65] [66] USD +4 | Các loại thuế và khoản thu phải nộp [67] USD +5 | Chỉ phí thu hỏi [68] USD +6 | Chi phí được trừ khác [69] USD +7 Lợi nhuận trước thuê [70]={[66]-{67]-[6§)- [70 USD +[69] +8_ | Thuế TNDN phải nộp 1) USD +9| Lợi nhuận sau thuế của Liên doanh [72] USD +10 | Trích quỹ 3ì USD +11 | Lợi nhuận sau trích quỹ [74] USD + + +Lãi dầu khí chia cho phía Việt Nam phải nộp í +2 theo quyết toán 5] USD ị +Tổng số tiên lãi dâu khí chia cho phía Việt Ị +J2 Í Nam đã kế khai trong kỳ 4] SP +Chênh lệch giữa số tiền còn phải nộp theo [ | +14 | quyết toán với số đã kê khai trong kỳ lựa) USD +Ì [77IE[75J-(76] + +Tôi cam đoan sô liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về sô liệu đã khai ./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP. 'THỤC HIỆN DỊCH + +VỤ LÀM'THỦ TỤC VỀ THUÈ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Họ và tên: ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Chứng chỉ nyên môn về thuế (Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện +SỐ... ` tứ) + +Ghị chú: + +- Trường hợp Liên doanh Việt-Nga VieIsovperro khai thác đồng thời dâu thỏ, condensate và khí thiên +nhiên thì kê khai thành từng tờ khai riêng biệt. + +-Trường hợp Liên doanh VSP kê khai tiên lãi dâu khi đối với dầu khí xuất bản tại Lô 09. 1/4iên lãi dầu khí +đổi với tiền kết dự thì Liên doanh kê khai chỉ tiêu [15], [16),[17), [18]. + +- Trường hợp Liên doanh I⁄SP kê khai tiền lãi dâu khí từ hoạt động dâu khí tại các lô khác thì Liên +đoanh kê khai chỉ tiêu [19), ƒ20}. [21}. (22). + +- USD: đồng đô la Mỹ; VND + +Mẫu số: 02/TK-VSP +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30/06 /2026 của Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ VÀ PHỤ THU +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +{01] Dầu thôn [02] Condensaten [03] Khí thiên nhiên n +[04] Kỳ tính thuế: Năm... +[05] Khai lần đầun [06] Khai bổ sung tần thứ:......... + +[07] Tên người 1/18 .-‹.--....... +{08] Mã số thuế: + +[09] Hợp đồng dầu khí I +{10] Mã số thuế hợp đồng dầu + +[11] Tên tô chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nêu có) +[12] Mã số thuế: + +[13) Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Só........... TẦY:............ Qua +STT, Chỉ tiêu Mãsô | Đơnvitính | Giá trị + +@) (2) @) 4) G) +Sản ì lượng dâu khí chịu thuê trong kỳ tính Snd+ + +Ì— | tuế[14]=(15}H[16] [14J | Thủng mổ + +d1 Sản lượng xuất khẩu 1?) Thùng; m3 + +1,2 — | Sản lượng xuất bán tại Việt Nam /14 Thùng; m3 + +2 bvy doanh thu chịu thuế trong kỳ tính [7] USD +Tổng chị phí được trừ khi xác định thu + +3 nhập chịu thuế TNDN trong kỳ tính thuế. [I8] USD +Tổng thu nhập chịu thuế TNDN trong kỳ + +4 tính thuế [19]=[17]{18] [3 USD + +5 Giá tính thuế tài nguyên trong kỳ tính thuế [20] (USD/thùng; +[20)=[171414] USD/m3 +Thuê tài nguyên băng dâu khí phải nộp Nơi + +6 trong kỳ tính thuế E1 Thùng; m3 +Số tiền thuế tài nguyên phải nộp trong kỳ + +7 ___ | tỉnh thuế [22)={21]{20] 2 USD +Số tiền thuế tài nguyên tạm tính đã kê khai + +8 trong kỳ tính thuế 3) USD + + +Chênh lệch giữa số tiên thuê tài nguyên + +9 phải nộp theo quyết toán với số đã kê khai I241 USD +trong kỳ tính thuế [24]=[22]-[23] + +10 Thuế suất thuế TNDN [25] % +Số tiền thuế TNDN phải nộp trong kỳ tính + +1Ì Ímuệ [26]E[25]x[19] I6] USD +Số tiền thuế TNDN tạm tính đã kê khai + +12 trong kỳ tính thuế z1 USP +Chênh lệch giữa số tiền thuế TNDN phải + +13 nộp theo quyết toán với số đã kê khai trong [28) USD +kỳ tính thuế [28]F[26]-127] + +14 xu sô phụ thu phải nộp trong kỳ tính 29] USD + +Á + h + +l5 Tổng SỐ phụ thu tạm tính đã kê khai trong, [20] USD +kỳ tính thuê +Chênh lệch giữa. số phụ thu phải nộp theo | + +16 quyết toán với số phụ thu đã kê khai trong 31] USD +kỳ tính thuế [31]=[29]-[30] +Số tiền thuế đặc biệt phải nộp đối với khí + +“ thiên nhiên trong kỳ tính thuế 2] USp + +I8 Số tiền thuế đặc biệt tạm tính đối với khí [33] USD + +thiên nhiên đã kê khai trong kỳ tính thuế + +Chênh lệch giữa số thuế đặc biệt phải nộp +20 theo quyết toán với số, thuế đặc biệt đã kê (34] USD +khai trong kỳ tính thuế [34]=[32]-[33] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai. + +„ngà)....... thẳng....... HỐm...... +“..... Hà NGƯỜI NộP THUÊ lojc +Họ và tÊn:.................. ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +(Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dầu (nếu có)/Ký điện tử) + +Gihỉ cluú: +- Trường hợp Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro khai thác đằng thời dầu thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai + +thành từng tờ khai riêng biệt. +- USD: động đô la Mỹ.. + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Mẫu số: 0/NTNN, NCCNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +TỜ KHAI THUÊ NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI; NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI, CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ CÓ HOẠT +ĐỘNG KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ, NÈN TĂNG SỐ KHÁC +Áp dụng đối với +Bền Việt nam khẩu trừ và nộp thuế thay cho nhà thầu nước ngoài +Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tỉnh thuế GTGT là phương pháp khẩu trừ thuế khẩu trừ + +và nộp thuế thay cho nhà cung cấp nước ngoài, cá nhân không cư trú có hoạt động kinh doanh trên nên tảng +thương mại điện tử, nên tảng sô khác + +n +ñ + +pháp khấu trừ thuế khấu trừ và nộp thay:. +[05] Mã số thuế: .............................. 2 + +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có +{07] Mã số thuế: ................................... + +(08) Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +[02] Lần dầu: + +Ngày: + +[01b] Tháng ... +[03] Bồ sung lần thứ:.... +[04] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay/T: ỗ chức kinh đoanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế GTGŒT là phương + +[01] Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh: ngày .. +năm + +, tháng... năm + +I. PHÀN DÀNH CHO BÊN VIỆT NAM KHÁU TRỪ VÀ NỘP THAY THUÉ co NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Ta +Hợp đồng Thuê TTon tăng Thuế thu nhập đoanh nghiệp (TNDN) +Mã số Số - +thuế của Số tiền | Ngày . thuế Tổng số thuế +h NTNN R Đoanh | Tỷ lệ %| Thuê | Doanh | Tylệ | được phải nộp vào +STT Nội dung tại Việt | Q tăng Mèu ben thu | đểtính| GTGT| thu | (%) | miễn | ThuếTNDN | Ngân sách +Nam năm tính | thuế | phải | tính | thuế | giảm | phải nộp Nhà nước +(nếu có) thuế |GTGT| nộp thuế | TNDN | theo +Hiệp +định + + +() @) + +@ |(@ | 6G) (6) + +œ) + +(8) {@=7x8[ ( + +10) [| 0D 02 d2) ( + +f13=qd0x11)- + +14)=(9)+(13) + +Nhà thầu nước ngoài A (®) + +Nhà thầu nước ngoài B (*) + +Nhà thầu nước ngoài C (*) + +Tổng + +II.PHÀN DÀNH CHO TỎ CHỨC KINH DOANH TẠI VIỆT NAM ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH THUÉ GTGT LÀ PHƯƠNG +CHO NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI, CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ + +PHÁP KHÁU TRỪ THUÊ KHÁU TRỪ VÀ NÓP THAY TH \ N ` +CÓ HOẠT ĐÓNG KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ, NÈN TẢNG SÓ KHÁC + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Thuế giá trị gia tăng + +Thuế thu nhập doanh nghiệp + +N +Hợp đông (GTGT) NDN) +Số thuế ảng số thuế +Mã số 4, À R s Tô "Tổng số thuế +rêp Số tiên | Ngày Tỷ lệ sra | được DI +STrỈ — Mgương — - [HSẾHỈ Íxgày | tham |mmah |Panh| di | hay Pạmh| ạt | mất [nugpy| Phun” +£ Số |tháng/| toán toán B tính x: £ | giảm s; xế +(nêu có) tính 4 phải tính | thuế phãi nộp Nhà nước +năm thuế | thUẺ | nạo | thuế |TNDN| theo +GTGT p Hiệp +định +3=(10x11)- +q@) @ |@|@ | @ | (9 | @ | @ |@s9| 00 | a0 | 02 “2y [asr@e»ú3) +T |Nhà cung cấp nước ngoài +1 |Nhà cung cấp nước ngoài A (*) +2 ]Nhà cung cấp nước ngoài B (*) +3 Nhà cung cấp nước ngoài C (*) + +Tông + + +IT_ | Cá nhân không cư trú +Tung +Hợp đồng Thuế TÓn fĂNE Í Thuế thư nhập cá nhân (TNCN) +Số thuế F +Mã số :À R cHa Tổng số thuế +h Số tiền | Ngà Tỷ I s được San và +JAt thuế của 52” | Doanh " Ý | Thuế |Doanh Tỷ lệ H1 phải nộp vào +sr Nội dung cá nhân Ngày/| thanh | thanh | tụ | %để | cTGT | thu | (%) | "ÌŠ" ThuếTNCN| Ngân sách +Số |tháng/| toán toán tính sé h £ | giảm S1A +(nếu có) năm tính thuế phải | tính | thuế theo phải nộp Nhà nước +thuế GTGr| "ÊP thuế |TNCN Hiệp +định +œ @ |Ø@| @ | @ | (@ | G | @ |@9| d0 | an | 0 |2) |a-@rd3) +]_ |Cá nhân A +2_ |CánhânB +3 |Cá nhân C +Tổng +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +mm , ngày ¬e. [RẰNG ....... HN ty +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈẺ THUÉ + +Họ và tên: + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn v: + +ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện từ) + +Giỉ chú: (*) Trường hợp trong kỳ tỉnh thuế có nhiều ngành kinh doanh thì ghi chỉ tiết theo từng ngành kinh doanh + + +Mẫu số: 02/NTNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngủy 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYẾT TOÁN THUÊ NHÀ THẢU NƯỚC NGOÀI + +(Áp dụng đối với bên Việt Nam khẩu trừ và nộp thuế thay cho nhà thầu nước ngoài) +|01] Kỳ tính thuế: Quyết toán hợp đồng số .... ngày... - tháng .... năm ..... +{02] Lần đầu: [] 103] ¡Bê sung Tần thứ:... + +[04] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay: +[05] Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: .... +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +„8c 1... .............. + +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số............................. TRẦY..............cceccccccccre +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +Kê khai của bên Việt Nam ký bợp đồn: . +smr Chỉ tiêu Kêkhai | Quyếttoán ˆ Chành lạh Ghi chú + +ạ) : @) @) 4) (@)=4>@) (6) + +1 | Giá trị hợp đông + +2 | Doanh thu tính thuế + +4 _ | Doanh thu tính thuế phần việc được trừ của các nhà + +thâu phụ (nêu có) + +4 _ | Doanh thu tính thuế của nhà thầu nước ngoài (4=2-3) + +5_ | Số thuế phải nộp của nhà thâu nước ngoài (5=5a+5b) + +5a | Thuế giá trị gia tăng + + +Sb_ | Thuế thu nhập đoanh nghiệp +Kê khai của bên Việt Nam ký hợp đồn. ta +làn Chỉ tiêu Kêkhai | Quyết toán Chênh lệch Giả chú +œ) 2) @) 4) @=@4}-@) @ +6 | Số thuế đã nộp +6a | Thuế giá trị gia tăng +6b _| Thuế thu nhập doanh nghiệp +7 | Số thuế còn phải nộp (7=5-6>0=7a+7b) +7a | Thuế giá trị gia tăng (7a=5a-6a>0) +7b_ | Thuế thu nhập doanh nghiệp (7b=5b-6b>0) +§ _ | Số thuế nộp thừa (§=5-6<0=§a+8b) +§a_ | Thuế giá trị gia tăng (8a=5a-6a<0) +§b | Thuế thu nhập doanh nghiệp (8b=5b-6b<0) +"Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +l se GÂY ...... RẰNG ....... lắm ....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên: Xe (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số +Ghỉ chú: + +Trường hợp có nhiều nhà thâu phụ thì lập bảng kê chỉ tiết đối với từng nhà thâu phụ. +Trường hợp có nhiều nhà thâu nước ngoài thì lập bảng kê chỉ tiết đối với từng nhà thâu nước ngoài. + + +Mẫu số: 02-L/NTNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG KÊ CÁC NHÀ THẢU NƯỚC NGOÀI +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế nhà thầu nước ngoài mẫu số 02/NTNN) +Kỳ tính thuế: Quyết toán hợp đồng số .... ngày .... tháng .... năm ..... + +Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay: + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +Mã số thuế ị +à KhẦn n2 của nhà thầu . à Thời điểm sung +STT Tên nhà .. nước Nước cư trú | nước ngoài tại ¬—..—- Tu ) kết thúc - hàng mm Hay +8 Việt Nam ; địch vụ | (S6....084Vs«} | hợp đồng 5 +(nếu có) +@) @ @) @) @®) (@) @) @®) @) +Tổng + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. + +se, , Hgày..... tháng .... năm..... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN - NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ ++ (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế số: + + +Phụ lục ` : ` +BẢNG KÊ CÁC NHÀ THẦU PHỤ THAM GIA HỢP ĐÒNG NHÀ THẢU + +Kỳ tính thuế: Quyết toán hợp đồng số .... ngày .... tháng .... năm ..... + +Mẫu số: 02-2/NTNN + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +TT. Nhà thâu nước ngoài ký +Mã số thuê hợp đồng tua Ty aiẢ +Tên nhà thầu | của nhà thầu | TênNhà | Mãsốthuếcủa | Lo4ihàng | pH qặng | Phờiđiểm| Giá +STT SA, hóa, dịch £ kết thúc + l Doanh thu +phụ phụ tại Việt thầu nước Nhà thầu nước vn (số....ngày....) hợp đồn của hợp tính thuế +Nam (nếu có) ngoài ngoài tại Việt k vp k đồng +Nam (nếu có) +l) 62) @) 4) @®) ) lỚ) @® CÓ) q0) +Tổng + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế s + +¬. + +¿ tháng .......năm +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +ĐẠI DIEN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) + + +[04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[07] Mã số thuế: ................................---..-. +{08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +„ - TỜ KHAI THUÊ NHÀ THẦU NƯỚC NGOÀI +(Áp dụng đối với nhà thầu nước ngoài trực tiếp nộp thuế TNDN theo tỷ lệ %4 trên doanh thu tính thuế) + +[01] Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh: ngày ... + +[02] Lần dầu: n + +[01b] Tháng ... năm .... +103] Bỗ sung lần thứ: .... + +Mẫu số: 03/NTNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +tháng ... năm + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +^ F3 ˆ .ˆ DỊ +Nội d Tênnhà | Mã số thuế Hợp đồng Số tiền Nøà Thuê thụ nhập doanh nghiệp (TNDN) +SÌ dụng thầu phụ | của nhà thầu F NgàY/ Íthanh toán gáy Doanh | Tỷ lệ “ Số thuế được Í ThuếTNDN +công ViỆ | (náusó) | phụ (nếu có) | Số | tháng | pyuạy | thanh toấn|chutínhị thuế | miễn giảm theo hãi nộ +năm. thuế | TNDN | Hiệp định p P +q@) @) @) 4) @ (@) G) @®) @ q0) {q1=@x92}>10} +Tổng + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +seo TNGẦU .... tHẲNG ... +NGƯỜI + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ + +Họ và tên: + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế SỐ:....... + +. NĂM. + +NỌP 7 THUÉ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Ký điện tử) + +Gửi chú: Cột (2). (3) dùng để kê khai thông tin về tên, mã số thuế của nhà thầu phụ nước ngoài trong trường hợp nhà thầu nước ngoài kê khai, +nộp thuế thay cho nhà thấu phụ nước ngoài + + +ˆ _- 2 x - Mẫu số: 04/NTNN +CỘNG HOA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM (Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +Độc lập “- Tự do - Hạnh phúc ngày 30 ~..‹« Độ trưởng + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ NHÀ THÂU NƯỚC NGOÀI +(Ấp dụng đối với nhà thầu nước ngoài trực tiếp nộp thuế TNDN theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuê) +[01] Kỳ tính thuế: Từ ngày ................ đến ngày.................. + +102] Lần đầu: n {03] Bồ sung lần thứ: + +[04] Tên người nộp thuế: +05] Mã sô thuế: . +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm +{07 Mã số thuế:...................................... +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. +[09] Hợp đồng nhà thầu: Số . ..ngày. + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Kê khai Quyết toán | Chênh lệch | Ghi chú +qœ) @ @) @4 G)=@)-G) (6) + +1| Giá trị hợp đồng + +2_—_ | Doanh thu tính thuế + +3 Doanh thu phần việc nhà thầu phụ Việt Nam thực hiện được trừ (nêu có) + +4 Doanh thu tính thuế của nhà thầu nước ngoài (4=2-3) + +5 __| Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp + +6 _ | Số thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp + +7_| Số thuế thu nhập doanh nghiệp còn phải nộp (7=5-6>0) + +8 _ | Số thuế thu nhập doanh nghiệp nộp thừa (8=5-6<0) + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật vê số liệu đã kê khai./. +_—- , ngày... thẳng .... năm ....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +Họ và tên:.. (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê số: + +Ghi chú: Trường hợp có nhiều nhà thâu phụ thực hiện thì lập bảng kê chỉ tiết đối với từng nhà thâu phụ + + +Mẫu số: 01/HKNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +ĐÓI VỚI HÃNG HÀNG KHÔNG NƯỚC NGOÀI +[01] Kỳ tính thuế: Quý ..... năm..... + +{02] Lần đầu: n [03] Bỏ sung lần thứ:......... + +{04] Tên Hãng hàng không nước ngoài: +105] Nước cư trú:...............................-- +{06] Địa chỉ trụ sở chính tại nước ngoà +[07] Tên văn phòng/đại lý tại Việt Nam +[08] Mã số thuUẾ:.....................ccciccSsccscrcrer +{09] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có, +{10] Mã số thuế:......................... kia - +{H1] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số............. ...BẦY. — + +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam + +Mã | Số phát £ +bà Chỉ tiêu chỉ sinh quý Số mỹ kế +tiêu này + +1 | Tông doanh thu [12]PF(131*[1411{15] 21 + +1 | Doanh thu bán vé hành khách [13] + +2 | Doanh thu bán vận dơn hàng không [14] + +3 | Doanh thu khác [15] + +1I | Các khoản giảm trừ doanh thu [16]=[17]+[18] [16] + +1 | Các khoản thu hộ liH| + +2 | Chí hoàn do khách hàng trả lại vé {18] + +II | Doanh thu chịu thuê TNDN [19]=[12]-[17) [19] + +IV | Tỷ lệ (%) thuế TNDN trên doanh thu chịu thuế 0] + +V_ | Thuế TNDN phát sinh trong kỳ [21]=[19]x[20] ø1] + +VI | Số thuế TNDN miễn, giảm theo Hiệp định trong kỳ [22] +VII | Số thuê TNDN phải nộp trong kỳ [23]={21)-[22] 23) + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +số liệu đã kê khai./. +... Ng`ÿ ......tháng ........ năm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN_ __ NGƯỜINỘPTHUẾhoặc - . +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên:... (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu (nêu có)/ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: ... Ký điện tử) + +Mẫu số: 01/VTNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +'Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +ĐÓI VỚI HÃNG VẬN TẢI NƯỚC NGOÀI +[01] Kỳ tính thuế: Năm ........... +02] Lần đầu: F] [03] Bỗ sung lần thứ:....... + +[04] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay: +(05] Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: . + +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có +[07] Mã số thuế: +[08] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số. + +ngày + +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam +STT Chỉ tiêu Mãchỉ| sáiè + +(iêu + +0) _ @ @) (@ +1 |Doanh thu tính thuê I)| +2_ |Tỷ lệ (%) thuế TNDN IỤI| +3_ |Số thuế TNDN được miễn, giảm theo Hiệp định 3| +4_ |Số thuế TNDN phải nộp 1 +5__ |Số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này | [13] +6 _ |Số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm [I4] ++ |Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm [15] + +nộp trong năm [15]={12] - [14] + +8 |Số thuế TNDN còn phải nộp [16] =[12]—[13]—[141 | [16] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +số liệu đã khai./: +„ngày .... tháng .... năm . +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN - NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ˆ - +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA. NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên: .... (Ấỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký điện từ) +Chứng chỉ nghiệp vụ + +Ghỉ chú: + +1. Chỉ tiêu [13]: NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang bù trừ với số +thuế TNDN phải nộp kỳ này. + +2. Chỉ tiêu [14)- NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp vào NSNN tính đến thời hạn nộp hỗ +sơ khai quyết toán theo quy định pháp luật thuế TNDN. + +Mẫu số: 01-1/VTNN +(Kềm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG KÊ THU NHẬP VẬN TẢI QUỐC TÉ +(áp dụng đổi với doanh nghiệp khai thác tàu) +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế TNDN đối với hãng vận tải nước ngoài mẫu số 01/VTNN) +[01] Kỳ tính thuế: Năm ....... +J02] Lần đầu [03] Bễ sung lần thứ:........ + +(04] Tên hãng vận tải nước ngoài: ............................... .-------- 5-5 22 9191831203101 000 10108401 Án 1000000100001 01110180100101011001000 1 r6. +[05] Nước cư trú: ........................ +[06] Tên/hô hiệu phương tiện vận tải: +[07] Bên Việt Nam khẩu trừ và nộp thuế thay: +[08] Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: .................................... cà HH, HH HH HH HH HH HH0. HHHHTHHTEEETRHrrrrrrrree + +Đơn vị tiên: Đẳng Việt Nam +Hoá đơn 'Thồng tin khách hàng Š thuế Số thuế +Chứng từ Ngày, tháng, Cảng Cảng Tên _ Mãsễ Tổng doanh thu bit TNDN miễn, +vận chuyển | số năm phát đi đến thuế vận chuyển thực tế HÀ giảm theo +h phải nộp Hiệp định +hành iệp địn +@) (@ @) 4) @) @) Œ) @®) @) q0 +_ Tổng +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +— , Ngày ....... tháng .......HĂH........ +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN_ NGƯỜI NỘP ˆ THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Họ và têi . (&, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế sỐ: + +Giỉ chú: +- Cột (1) - Cột (1) đẫn (8) ghi trên cơ sở vận đơn xuất cho khách hàng +- Cột (8) ghỉ doanh thu tính thuế của người trực tiếp điều hành phương tiện vận tải không bao gầm tiên thuế đã trả cho doanh nghiệp khác tham gia vận tải rừ + +cảng Việt Nam đến cảng trung gian. + +Mẫu số: 01-2/VTNN +(Kèm theo Thông tư sổ 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục . +BÁNG KÊ THU NHẬP VẬN TẢI QUÓC TÉ, +(Áp dụng đối với trường hợp hoán đổi/chia chỗ) +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế TNDN dối với hãng vận tải nước ngoài mẫu: 01/VTNN) +[01]Kỳ tính thuế: Năm....... +[02] Lần đầu [] [03] Bê sung lần thứ: ....... + +(620ML acc an na cốc ốốốốốốốốốố.ốốố.ố........................ +{05] Nước cư trú:........... “ +{06] Tên/hô hiệu phương tiện vậ +[07] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay: +[08] Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: .... + +Đơn vị tiên - Đông Việt Nam + +Số chứng Hoá đưn Cảng | Cảng | Khách hàng | Số chỗ hoán đỗi/chia | Số chỗ hoán | Doanh | Số thuế | Số thuếTNDN +tryận | Sã [ Ngày,tháng đi đến | Tên |[MST| (theethoảthuận | đổithựctế | thu | TNDN | miễn, giảm theo +chuyên năm phát hành hoán đỗi/chia chỗ) quy đôi | phải nộp Hiệp định + +@) 2) @) (4) @ | @ | Œ) (8) @®) q0) aD q2) +Hgày....... tháng ....... nấm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên:......... sẻ (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +Ghi chú: + +- Cột (1) đến (3) ghi trân eơ sở vận đơn xuất cho khách hàng - - + +- Cột (8) ghỉ số TEU hoặc sô chỗ được sử dụng miễn phí quy định trong thoả thuận hoán đỗ/chia chỗ + +- Cột (9) ghi số TEU hoặc số chỗ đã thực tễ sử dựng trên tàu của hãng đối tác + +- Cột (10) ghi doanh thu quy đổi đã là số tiền thu được từ khách hàng đối với số chỗ đã sử dụng thực tế không vượt quá hạn múc được sử dụng + +I04] Tên hãng vận tải nước ngoài: . +105] Nước cư trú: ......................... + +[06] Tên/hô hiệu phương tiện vận tải: +107 Bên Việt Nam khẩu trừ và nộp thuế thay: . +{08 Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: .... + +Phụ lục + +BẢNG KÊ DOANH THU LƯU CÔNG-TEN-NƠ + +Mẫu số: 01-3/VTNN +(Kèm theo Thông tư. số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế TNDN đối với hãng vận tải nước ngoài mẫu số 01/VTNN) +[01] Kỳ tính thuế: Năm ..... +[03] Bồ sung lần thứ: + +{02] Lần đầu [1 + +h Đông Việt Nam + +Hoá đơn Khách hàng Doanh thu lưu +Số chứng Ngà - " Số thuế Số thuế TNĐN +* sề gày› Cảng công- ten-nơ $ tả +từ vận H TNDN miễn, giâm theo +chuyển số tháng | đến Tên MST (doanh thu tính | tại nộ Hiệp định +lá năm phát thuế) phải nộp ệp đị +hành +q@) (2) @) 4 @® (@ GŒ) @®) @) + +ập vụ chuyên môn về thuế số:.... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ +Họ và tên:.. +Chứng chỉ ngÌ + +-..;ÑBẦW..... thẳng .... HĂm.... +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ + +Ký điện tử) + +(Kỹ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ + + +[06] Tên tố chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):. + +Mẫu số: 01/TBH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỌNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ` +ĐÓI VỚI TÔ CHỨC TÁI BẢO HIỂM NƯỚC NGOÀI + +„pc: 017... ....... + +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. + +ll Ề Đông Việt Nam +Mã Số phát +STT Chỉ tiêu chỉ | sinh quý Số tỹ kế +tiêu này +I_ | Tổng doanh thu [09][10]+[11] [09] +1 _ | Doanh thu từ hoạt động tái bảo hiểm IU)| +2_| Doanh thu khác IEN| +H Các khoản giảm trừ doanh thu [I2] +{12ƑE[13R1I44 +1 | Các khoản thu hộ [3] +2__ | Các khoản chỉ khác [14] +m Doanh thu chịu thuê thu nhập doanh nghiệp [I5] +[5EI991112] +Tỷ lệ (%) thuê thu nhập doanh nghiệp trên doanh +IV thụ So Hi l ghip [16] +ụ Thuê thu nhập doanh nghiệp phát sinh trong kỳ UỨ] +[17EH5lx[16] +VI | Số thuế miễn, giảm trong kỳ [18]=[19]+[20] [18] +1 Số thuê miễn, giảm theo Hiệp định tránh đánh 19 +thuế hai lần 3] +2 _ | Số thuế miễn, giảm khác [20] +VII | Số thuế phải nộp trong kỳ [21]=[17]-[18] [21 + +._. Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật +về số liệu đã kê khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ + +Họ và tê .. + +Chứng chỉ nghiệp vụ + +sehre, ,ngày..... tháng .... năm... +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu (nếu có)/ +Ký điện tử) + +Phụ lục 2 CHỨC TẠI BẢO HỆ P R +HỢP ĐÔNG TÁI BẢO HIỄM, CHỨNG TỪ TÁI BẢO HIỄM THEO TÔ CHỨC TÁI BẢO HIẾM NƯỚC NGOÀI +(Kèm theo Tờ khai thuế mẫu số 01/TBH) + +(Kèm theo + +Mẫu số: 01-1/TBH + +Thông tư số 89/2026/TT-BTC + +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +[02] Lần đầu L] [03] Bồ sung lần thứ:.... +Địa chỉ trụ sở Hợp "- + +Tên tổ chức chính ở nước đồng/Chứng từ |_ Thời gian thực : + +"" 327E+ h Là hiện hợp đồng - Doanh thu từ + +ˆ tái bảo Nước ngoài/chỉ : 3 tái bảo biêm Phí bảo ^ m. + +STI ;à R | B Loại Hợp đồng LẢ hoạt động tái + +hiểm nước | cư trú nhánh của 1 hiêm BH; +R VÀ Từ Đến bảo hiếm +ngoài doanh nghiệp số Ngày ngà ngà +tái bảo hiểm my my +() @) @) 4) @®) (6 li) (@®) (9 q0) a0) +1 Tô chức X +A: Hợp đông... +B: Hợp đông... +2_ | Tôchức Y — +A: Hợp đồng... +B: Hợp đồng... +Tông +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai. +key , ngày.... tháng ..... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẺ + +Họ và lên: ............................. +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: + +NGƯỜI NỘỌP THUÊ hoặc l +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +(Kỹ, ghủ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỷ điện tử) + + +Mẫu 02NCCNN +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM CN nàn HA o Hệ tang Pa Tôi Hi +Độc lậ _ư dọ- Hạnh húc (Ak th Cï Nghi No 30202017:BTC da .dÍ 30% +long with Circular No. *, " đatec +SOCIALIST REPUBLIC OE VIET NAM vn giá 3V ưace +B _ "¬ + +TỜ KHAI THUÉ ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM +(Dành cho nhà cung cấp ở nước ngoài kê khai trực tiếp với cơ quan thuô) +TAX DECLARATION FOR E-COMMERCE BUSINESS IN VIET NAM +(For foreign providers who declare directjy with tax authorities) + +[01] Kỳ tính thuế: C Tháng.......... năm ........... n Theo từng lần phát sinh ngày ... tháng.......... năm ........ +Tax period: Month.... Year..../ Per occurrencc +{02] Lần đầu:[] [03] Điều chính lần thứ: +first tỉìme Time of adjustment +| ]Y-:E7T¬70.:).5ì::."laaaaầaa.. +Name Qƒ1axpayer: +{05]Mã số thuế: + +Tax identìcation nưnber: + +[06]Địa chỉ:.................... - Q Q TQ TQ n HH TH nh n TH [07] Quốc gia nơi thành lập doanh nghiệp..................... - -- .---- +Postal dddress: Courtry in which business ¡is established: + +08]Điện thoại:............................... [09] E-mail:............................. + +H20 E-mail + +[10] Đồng tiền nộp thuế:. .. [11] Quốc gia có Hiệp định với Việt Nam: [lCó [Không + +Paymen! CHrreney: Tom a couniry which signed a Double Tax Agreemenl with Viet Nam: Yes No + +[12] Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền (nếu Có):...............- LH. HH ng nh kg + +Name øƒ` rax gent, Aithorized organization (Ứ. an) + +{13] Mã số thuế của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy b0... .ốố ẻ +' Tax identjfìcation namber oƒ fax agem, quthorized organization: + +[14] Địa chỉ của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyễn:................... cào co csssvey + +Address oƒtax AgeHI, quthorized organization: + +{15]Điện thoại của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền: ........ — + +Tel Qƒtax ageni, qiathorized organization: + +[16] E-mail của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyên: ............. + +E-mail oƒ tax agent, authorized organization: + +A. Đối với trường hựp doanh thu phát sinh tại Việt Nam + +(Doanh thu từ cung cấp địch vụ hoặc dịch vụ sắn với hàng hóa mà không tách riêng được) +A. In terms of revenue generated in Viet Nam + +(Revenue generaled from services suppÌy or services are associated to goods which can not be separaled) + +Đơn vị tiển/Currehey :............. + +Nội dung Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) “Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) +Cantents Value-Added Tax Corporate Income Tax +Giá tính thuế Doanh thu bên +bên Việt Nam đã Việt Nam đã +h Ty nà R Số thuế được miễn +SH | Khẩu th nập Thuế tắt (ý Doanh thu khẩn trừ, HỘP |Tÿ 12% thuế [giảm theo Hiệp định| Thuế | Tổng số thuế nộp +n hy lð thụ Thuế GTGT | tính thuế ay TNDN trên Tax amount TNDN vào NSNN +Taxable Taxablc value GTGT : nề Revenue from " +h phải nộp Revenue h đoanh thu excmptcd or phải nộp | Total tax payable +value from whích |Deemcd VAT ° which +chị ` VAT payablel subject to : Deemcd CỊT reduced unđer c1 +subject to Vietnamese rate Vietnamese +CIT rate Double payable +VAT counter-party €0unter-party TaxAureement +withheld tax withheld tax & +before payment before payment +@) @) @) 4) G)={@- @) @) @®) @) q0(@6)| (10G)1(10) +@))x4) -)}x@)- +(3 +Tổng cộng: [I I8] 9) + +Tofal: + +Tổng số thuế GTGT và thuế TNDN phải nộp kỳ này (Viết bằng ehiữ)...................occccceerrrrrrrves +Total amount oƒ VAT and CIT payable this period (Ìn wordl): + +B. Đối với trường hợp giao dịch hàng hóa phát sinh tại Việt Nam +B. In terms of goods transactions carried out in Viet Nam + +Đơn vị tiền/C¡ HP PEHCV:.... + +Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) +Nội dung Đoanh thu — đã khấu trữ, Tỷ lệ % thuế Số thuế Khu an theo +Contene Doanh thu tính thuế Revenuc from which Vietnamese TNDN trên doanh “Tax amount exernpted or Thuế TNDN phải nộp +Revenue subject tø CET counter-party withheld tax before thụ reduced under Double Tax CHTpayable +Deemcd CTT rate +payment Agreement +œ) (2) @) (4) (5) (@={(2)-G))x4)-G) +Tổng cộng: [20] +Total: + +Tổng số thuế TNDN phải nộp kỳ này (biết bằng chiữ):.................... cu HH nà HH HH HH on +Total amount oƒ CIT payable thỉs period (In words) +File đính kèm/A4/fachimews:......... +Tôi cam đoan số liệu khai trên là dúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. + +1 hereby commil that the above declared data is correct and take legal responsibility for the declared data./. + +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC + +VÈ THUÉ HOẶC BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (nếu có) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế sối:....... +T4X AGENT STAFF OR AUTHORIZED PARTY (Iƒ any) +THÍ name: .. + +Họ và tên:. + +Practitioner Certjicate number:....... + +sec , ngày... thẳng... năm ..... + +Date + +month vear + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc - +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ, + +TAXPAYER or +THE LEGAL REPRESENTATIVE OF TAX PAYER + +(Chữ lỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu (nếu có)/ + +Ký điện tử) + +(Signature, full name; Title, and seal (†ƒ any)/Digital signature) + + +Mẫu số: 02-1NCCNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng +6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính +Form No: 02-L/NCCNN +(Along with Circular No. 89/2026/TT-BTC dated 30° +Jui 2026 oƒ the Minister oƒ Finance + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập- Tự do- Hạnh phúc + +BÁNG KÊ CHI TIẾT CÁC KHÁCH HÀNG VIỆT NAM CÓ GIAO DỊCH VỚI NHÀ CUNG CÁP Ở NƯỚC NGOÀI +(Kèm theo Tờ khai 02/NCCNN nhà cung cấp ở nước ngoài kê khai trực tiếp với cơ quan thuế +hoạt động kinh doanh thương mại điện tử tại Việt Nam +Detailed Schedule of Vietnamese Customers Having Transactions with the Foreign providers +(Attached to Form No. 02/NCCNN — Tax Return for Foreign providers Directly Filing Tax Returns with the Vietnamese Tax Áuthority +Jor E-commerce Business Activities in Vietnam) + +J01] Kỳ tính thuế: n Tháng.......... năm ........... 1 Theo từng lần phát sinh ngày ... tháng.......... năm ........ +Tax period: Month.... Year..../ Per occurrence + +{02] Lần đầu: {03] Điều chỉnh lần thứ: + +Tist từng Time oƒadjustment +[04] Tên người nộp thuế:.................. .-- 2 122 1k TH TT HH TH TH TH HH KH KH hêg +Name oƒ taxpayer: +8 c£ 1/1... +Tax identjfication nưmber: +3/2111 11155... .e.... [07] Quốc gia nơi thành lập doanh nghiệp...................- - ..-- +:Postal dddress: Country in whích business is established: +[08]Điện thoại:.... ... [89] E-mail:........... +Tel: *E-mail +[10] Đồng tiền nộp thuế:... [11] Quốc gia có Hiệp định với Việt Nam: [Có [lKhông +PAaymGHI CHFF€HCy: trom a country which signed a Double Tax Agreerment with Viet Nam: Yes No +{12] Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền (nếu €6): .................. HH HH TH Hà hy +MName oƒtax agemt, authorized organization (ƒ any, c. - +(13]Mã sô thuê của tô chức, cá nhân làm thủ tục về thuê, tô chức được ủy QUyÊN: ..........................--.csc+tcsrhierhhthHnH HH nh 0 01 + +Tax identjfìcation number oƒtax ageni, authorlzed organlzatlon: +{14]Địa chỉ của tô chức, cá nhân làm thủ tục về thuê, tổ chức được ủy quyền: . +Address oƒtax agent, authorized organization: + + +2 + +[15] Điện thoại của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyển: ........... "¬ +Tel oƒtax g7, aithorized organization: + +[16] E-mail của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền: +E-mail oƒtax agenl, authorized organlzation: + +A,. Đối với trường hợp đoanh thu phát sinh tại Việt Nam +(Doanh thu từ cung cấp dịch vụ hoặc dịch vụ gắn với hàng hóa mà không tách riêng được) +A. In terms of revenue generated in Viet Nam +(Revenue generated fom services suppÌy or services are associated to goods which can not be separated) + +Đơn vị tiỀ/Curreney: ............. +STT | Tên khách Mãsố |Hợp| Số điện “Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) Thuế thụ nhập doanh nghiệp (TNDN) +hàng Việt | thuế/Số |đồng | thoạUEmail Value-Ađded Tax Corporate Income Tax +Nam định đanh | / (trong Doanh thu bên Doanh thu +(Tã chức Cá | cánhân |Cont| trường hợp Việt Nam đã bên Việt Ha se +_ nhân) (CCCD)J/ | ract |không cósô| —_ khẩu trừ, Bập | xo Nam đã Số thuế dược +VmaE |enliad| - |Teghase| lại | "ôn vinh || „ . Ínanh | mg” | ygss | Ne MT Tổng d đuế +pAFt's name | on number/em fRụÉTa| Vietmamese |GTGT[ Thuê [ty vịnh thay/Reven |_ thuế định/Fav | ,Thuế nộp vào +Number/1d aiL(ln ease | xable | counter-pary | quảng T thuếRe| uefrom | TNDN amount TT NSNN/Total +-+ẻ <1. ẽỀỀẽ-` `. hờn +mốt [RoVAT| | emed | p3yabl* Í12CTT | eounter |úCTTrate| Doubie | P2ÿABle +available) VAT part TaxAgreemen +rate withhcld tax + +before +payment +@) q2 3) 3) +@) 2) @ 4 |) @) œ) ®) q9) DA 4) +Xí +Tẳng I19) +cộng: 1?) (18] + +Tổng số thuế GTGT và thuế TNDN phải nộp kỳ này (Viết bằng chữ):. +Total amowmt oƒ VAT and CIT payable this period (In words): + +8. Đối với trường hợp giao dịch hàng hóa phát sinh tại Việt Nam +B. In terms of goođs transactions carried out in Viet Nam + +Đơn vị tiền:............... + +Currency: +STT 'Tên khách hàng Việt | Mã số thuế Số định Hợp Số diện Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) +: Nam danh cá nhân _ |đằng/contract| thoạl/Email (trong Corporate Incorne Tax +(Tổ chức/ Cá (CCCD)/Số giấy từ trường hợp khô Doanh thu bên Việ 3n siả +nhšn) Vietnamese định danh - _.._. Nam đã khấu trê Tỷ lệ % thuế _ | Số thuế đuợc miễn giảm ThuẾTNDN +counter-party"s name | Tax Identification thoại)/Telephone |_ Doanh thu nộp thay TNDN trên doanh | tềeo Hệp định/Tax ụ +Number/ldentification numberfemail (in | tính thuế |Revenuefrom which | thu/Deemed CIT | ^5ount exempted or | phải nộp/CTT +Nhmber case telephone - |Taxablevalse| Vietoamese counter- rat redueed under Double | payable +number not parly withheld tax TaxAgreement +available) before payment. +] @®) (10)={(6)- +@ lãi @ @ @ Œ) @) ())x(8)-(9) +Tổng cộng: 129 +Tổng số thuế TNDN phải nộp kỳ này (viết bằng chi):........................ ch HH gi +Total amount oƒ CIT payable this period (In words) +Eile đính kèm/4/tachimeHs:......... +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +1 hereby commit that the above declared data is correct and take legal responsibility for the declared data./. +" , ngày... tháng... nĂm..... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC Dafe month - year +VÈ THUÉ HOẶC BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (nếu có) NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc _ +Họ và tên:....... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế sối:....... TAXPAYER 0r + +Practitioner Cerijicate nưmber:....... + +THE LEGAL REPRESENTATIVE OE TAX PAYER +(Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ +Ký điện tử) +(Signature, full name; Title, and seal (ƒany) / Digilal signature) + + +Mẫu số: 03/CNNN-TMĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẾ ĐÓI VỚI CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ CÓ HOẠT ĐỘNG KINH +DOANH TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ, NỀN TẢNG SÓ KHÁC KHÔNG +CÓ CHỨC NĂNG ĐẶT HÀNG TRỰC TUYẾN VÀ CHỨC NĂNG THANH TOÁN + +[01] Kỳ tính thuế: Ngày.....tháng......năm + +[02] Lần đầu:[] [03] Bồ sung lần thứ:. + +30,6) 0 A83.............ÁAA.â.... + +0c: 11. `. ........SG.H..ÔỎ +[06] Thông tin trong trường hợp người nộp thuế chưa được cấp mã số thuế: + +[06.1] Số hộ chiếu/ Số giấy thông hành/ Số CMND biên giới/ Số giấy tờ định danh cá nhân +khác:.................. Ngày cập: . ...Nơi cấp.. sa + +[06.2] Ngày, tháng, năm sinh: +[06.3] Địa chỉ:........................ " +7319051510007... ........4ỈH...À.. +B2. i0 ¬......................... +{08] Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền (nếu có): +[09] Mã số thuế: .......................................... +[10] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số + +Ngày: +{11] Tên của tổ chức khai thay (nếu có):....................................- 2525252222222... de +0c: 1 .-5:-.{S.HpDHDHặHRăĂ.HÀH|H.,)....... + +KÊ KHAI THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (GTGT), THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN +(TNCN) + +Đơn vị tiền:... + +l Mã chị | Thuế GTGT Thuế TNCN +STT Nhóm ngành nghề tiêu Doanh Số thuế Doanh Số thuế +thu thu + +() œ® @® @ Ï @ | (@ | Œœ +1 |Cung cấp hàng hóa [23] +2_ |Cung cấp dịch vụ [4) +3__ JDịch vụ có gắn với hàng hóa [15] +4 IKhông xác định được hàng hóa [I6] + +lhoặc dịch vụ hoặc loại địch vụ + +[Tổng cộng: [17] + + +2 +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu + +đã khai. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +; NgềU... thẳng... HấM..... +DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc — _ +TỤC VẺ THUÉ HOẶC BÊN ĐƯỢC Đi DIỆN HỢP THÁI CA NGƯỜI NỌP +k ni xe THU +ỦY QUYỀN (nến có) (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +Họ và tên:.......................... có)/ + +Chứng chỉ hành nghề số: ..... Ký điện tử) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Mẫu số: 01NTNN, NCCNNỀ +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TỜ KHAI THUÉ NHÀ THẢU NƯỚC NGOÀI, NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI . + +- Ấp dụng đối với ` +H Bên Việt nam khẩu trừ và nộp thuê thay cho nhà thâu nước ngoài + +H Tổchức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế GTGT là phương pháp khẩu trừ thuế khẩu trừ +và nộp thuế thay cho nhà cung cấp nước ngoài trên nên tảng thương mại điện tử + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ....Lần phát sinh ngày ... tháng ... năm + +{02] Lần đầu: [1 {03] Bỏ sung lần thứ: ... + +[04] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay/Tỗ chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế GTGT là phương + +pháp khấu trừ thuế khấu trừ và nộp thay: + +I05] Mã số thuế nộp thay của bên Việt Nam/Tỗổ chức kinh đoanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế GTGT là phương pháp khấu +tấn 0ö 0) 011) NA... -4ddBŒ.,....HgH....LÔÐ + +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +{07] Mã số thuế:.............................. co +{08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:....................... Ngày:........................... +1. PHÀN DÀNH CHO BÊN VIỆT NAM KHẨU TRỪ VÀ NỘP THAY THUÉ CHO NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +ằng Thuế giá trị gia tăng | Thuế thu nhập doanh nghiệp +Hợp đồng GTGT) (TNDN) +Mã số " Số thuế 'Tỗng số thuế +thuế của Số tiên | Ngày Tỷ lệ được H ¡ nên và +STT Nội dung NTNN tại Ngày/| thanh | thanh | Pônnh Í s¿ gệ kh Doanh FAN miễn | ng, BẾP Vào +Việt Nam | Số |tháng| toán | toán | ft | ng |€TGI| thụ | (© | mậm DN | Ngân sác +tính £ | phải | tính | thuế phải Nhà nước +(nếu có) năm thuế | thuế h thuế |TNDN| theo ˆ +MẺ loTGT| ĐẺP "ẹ Hiệp | "ÉP +định + + +œ Ø@ |@ |@j @ | @ | G | @ [f2 *| d0 | a0 | 02 Tp c2jJ02=90x02 +1 |Nhà thâu nước ngoài A (*) +2_ |Nhà thâu nước ngoài B (*) + +3 _ |Nhà thầu nước ngoài C (*) + +Tông + +_ II,PHẦN DÀNH CHO TÔ CHỨC KINH DOANH TẠI VIỆT NAM ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH THUÊ GTGT LÀ PHƯƠNG +PHÁP KHÁU TRỪ THUÉ KHẢU TRỪ VÀ NỘP THAY THUÊ CHO NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG + +MẠI ĐIỆN TỬ +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +TT H = Ta +Mã số Hợp đẳng Thuê giả trị gia tăng “Thuê thu nhập doanh nghiện +h (GTGT) (TNDN) à thuế +thuế Số tiền | Ngày R N ố nuế Thuế Tổng số thuế +Ai của Doanh | Tỷ lệ %| Thuế | Doanh | Tỷ lệ Số thuế phải nộp vào +ST Nội dung NCCN | g¿ Ty Tạnh _ thu |đểtnh|GTGT| thư | (%) | được miễn TP Ngân sách +N (nếu k áng/ " tính thuế phải tính thuế | giảm theo hải Nhà nước +có) nam -| thuế |GTGT| nộp | thuế | TNDN | Hiệp định hập +[13=(1d +œ) (2) |@)| @) G) (@).| Œ) (@) |@=7x8| (0 qạ) a2 tan q4)=0)~03) +I_ JNhà cung cấp nước ngoài A (*) +2 _ [Nhà cung cấp nước ngoài B (*) +3_ |Nhà cung cấp nước ngoài C (*) +Tổng + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ + +Họ và tên:... +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: . + +Ghi chú: (*) Trường hợp trong kỳ tính thuế có nhiều ngành kinh doanh thì ghỉ chỉ tiết theo từng ngành kinh doanh + + +Mẫu số: 01/CNKD-NCCNN-TMĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC ngày +30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính +Form No: 01/CNKD-NCCNN-TMĐT +(Along with Cừcular No. 89/2026/TT-BTC +dated 30" Jul 2026 oƒ the Minister oƒ Finance + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI KHÁU TRỪ THUÊ ĐÓI VỚI NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI, HỌ, +CÁ NHÂN CÓ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRÊN NẺN TẢNG +THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ +Tax declaration for Foreign providers, Business Households, and Individuals +Conducting Business on E-Comimerce Plaforms +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ...năm. +Tax period: Month.... Year... +{02] Lần đầu:a [03] Bồ sung lần thứ:... +tữrat time Time gƒadjustment +104] Tên của tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử:.................... nen +Name oƒ. Tlatfbrm 0p©rafor_ l +{05] Mã số thuế khẩu trừ, nộp thay:...........................-- Ăn SH Hit +Tax identjfìcation number: +{06] Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền (nếu Có):......... .. . -- cọ nh ngư +Name oƒtax agent, authorized organization (Iƒany) +{07] Mã số thuế: . vn Tre, +Tax identj/ìcation nưnber dƒ1 Tay agemi, 'auhorizedt organizalion: +{08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +Contract to tax agemt, authorized organization: Number....................Daf€:....... ` +CurrencW/Đơn vị tiên:... +£ $ +Mã chỉ Danh Số thuế đã khấu trừ/Tax withhold +STT Nội dung/Contents _ 0f lhu/Revenud Thuế Thuế Tầng công/Tøial +conien GTGT/VAT |TNDN/CLIT § cộng +@) (2) (3) (4) () (6) @)=@)+ 6) + + +|Nhà cung cấp nước ngoài/Foreign + +L Iproviders +1 |Cung cấp hàng hóa/Goods [9] +2 |Cung cấp Dịch vụ/Serwices [19] +3 [Dịch vụ có gắn với hàng hóa/Services are [H] +lassociated to goods +IKhông xác định được hàng hóa hoặc dịch vụ +lhoặc loại dịch vụ/7The transaction reÌates to +4 l 5 12] +eoods or services, or the type oƒ'Service +hịch can not be separated +[Tỏng cộng/7øz! (1) [13] 14] [15] +Số thuế đã khẩu trừ/Tax withhold +^ R "g Doanh Thuế Thuế [Tổng cộng/Total +n Hộ, cá nhân/Individual thu/Revenuel GTGT/VAT | TNCN/PIT +@) (2) @) 4 @®) (@) Œ)=@)+ @) +1 |Cung cấp Hàng hóa/Goods [16] +2 |Cung cấp Dịch vụ/Services [17] +Sản xuất, dịch vụ có gắn với hàng +3 hóa/Manufacturing and services are [18] +lassociated to goods +|Không xác định được hàng hóa hoặc dịch vụ +4 hoặc loại dịch vụ/The transaction relates to 19] + +oods or scrvicos, or the fype of service + + +hịch can not be separated + +[Tẳng cộng/Total (II) Z0 B1] J2 + +'Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai. +1 hereby commit that the above declared data is correct and take legal responsibility for the declared data./. + +" „ ngày... tháng... năm ..... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ Date monhh year +TỤC VẺ THUÉ HOẶC BÉN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (nếu có) NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc . +Họ và tên:....... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số/:........ TAXPAYER or +TAX AGENT STA4FF OR AUTHORIZED PARTY (jƒany) — THE LEGAL REPRESENTATIVE OF TAX PAYER +Full name:....... (Chữ lợ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/ +Practitioner Certjfìcate number:....... Ký điện tứ) + +(Signature, Jull name; Title, and seal (ƒ' any) / Digital +Sighatwre) + +Mẫu số: 01-1/BK-CNKD-NCCNN-TMDT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/11-BTC ngày +30/6/2026 của Bộ trường Bộ Tài chính +Fom No: 01/CNKD-NCCNN-TMĐT +(Along with Circular No. 89/2026/TT-BTC +da(ed 30° Jui 2026 oƒ the Minister oƒ Finanee + +BẰNG KÊ CHI TIšT SỐ THUÉ Đà KHÁU TRỪ CỦA NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI, HỌ, CÁ NHÂN +CÓ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ +Detailed Schedule oƒTaxes Withholad #om Foreign providers, Business Households, and Individuals + +Conducting Business on E-commerce Plafforms + +(Kèm theo Tờ khai 01/CNKD-NCCNN-TMĐ7) +(Attached to Form No.01/CNKD-NCCNN-TMĐT) +{01] Ngày lập: .../.../... [02] Lần gửi thứ:.... + +Dafe dgƒpreparation Submission No. + +[03] Tên của tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử: ......................... ...- -.cccccc +Name oƒthe e-commerce plafform operafor: + +[04] Mã số thuế khẩu trừ, nộp thay: ................. - HH n HH HH HH yến +Tax ldentjfication NHmber (TIN) for withholding and payment on behalf'. + +Tax ren No./Decision No/Notice No./Application ldentjication Number (1D) +I06] Kỳ thuếNgày quyết định/Ngày thông báo: ................... che +Tax period/Decision date/Notice date + +[07] Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyển (nếu có):................ + +Name oƒ the tax agent (jany) + + +J0: TT... .......... +Tax ldertjfication Nưmber (TIN) +[09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: .......................... ..L ST S2 ree Nhày:.................. + +Tax agency agreelnent: No. ........................ -. Đat6:. +I. BẰNG KÊ CHI TIẾT sỐ THUÊ Đà KHẨU TRỪ CỦA ATÔ CHỨC CNƯỚC NGOÀI + +1. DETALILED SCHEDULE OF TAXES WTITHHOLD FOR FOREIGN ORGANIZATTIONS +Đơn vị tiằn/Currency:... + +Mã quản lý trên +nền tảng thương | Tên gian hàng/ +mại điện tử của Tên tài 3 ehn#el Mã số thuế +thương người bán là Tổ | khoản trên nền ~ (nếu c6)/Tax + +chức nước |tâng thương mẠi,..am..melfdentification + +'Tên nền +tần| +lu Số thuế đã khẩu trừ/Tax withhold + +Nhóm ngành Doanh + +mại điện ' h "nị Ạ H +STT| từ/Name Monfoedion _—.-— of the Number Ban lthu/Revenue +0ƒ the E- M2⁄ÁC€OMPF | foreign (TIN) Gfany cgory +code on the E- | name on the e- X_—. +K0tmrnercc| ¡0Frganization| +lntform C0IH/@rce C0Mterce ——— ¬~ +p |platform (ForeigH — plafform Số thuế | Số thuế Tổng +organi¿atlon) |GTGT/E⁄47TNDN/CI1| „ +wihhold | wihold |°Ố8/Tetal + +(0| (02) (03) (04) (03) (06) (07) (08) (0) a0) (0:00) + + +II. BẰNG KÊ CHI TIẾT SÓ THUẾ Đã KHÁU TRỪ CỦA HỘ, CÁ NHÂN KINH DOANH +1. DETAILED SCHEDULE OF TAXES WITHHOLD FOR BUSINESS HOUSEHOLDS AND INDIVIDUALS + +Mã số thuế? Số Số thuế đã khẩu trừ/Tax withholdi +định đanh cá T +nhân (Số +CCCPSồ hộ +Mã quản lý " chiêu/ Số giây tờ +Tên gian " +“Tên nền | trÊn BỀn | ..2;Tạn gài|,, định danh của +. tảng thương ao | lên hộ/ Họ và| hộ, cá nhân/7ax Ì Cá nhậ: +tần khoản trên nhân 3 hệ +sĩ thương mại điện tử | “Và tảng tên cá ldentifieafiom |không cự| Nhóm Đoanh vn của hộ, +T ủ Ả : ngành nhân Ề * đhuẩ ++ | mại điện của người _Ì thương mại nhân/Nanie oƒ| Nhmber trú nnhừ Số thuế | Số thuế Tân +từ/Nam bán là hộ, cái điệu từ4§vor the business | (TIN)/Personal E /Revenue of the GTGT/ | TNCN L4 +He Ì nhân/SeHer | ĐC lusehold/Full Ideujficaion | !N@m- ù i cộng/ +No. | aý phe E- liara2/4ccounif Business business +ldendjficationi name oƒ the | Number (Ctisen | "le | son |household/individuall VẤT /PIT +C0Inercd name on the individua 'egory ndividual „ hhold | withhold Total +lgfform code on the E-cormerce individual | ID No./Passport withhold | withhol +” ,E-c0minerce latforim |No./Tdentification +plafform lu đdocument +nưưnber 6ƒ the +business +household or +tndividual) +(0) (2) (03) (04) (05) (06) (07) | (08 (09) (0) ap | 2= +(10)3(11)| +1 loi +2 ũ +be) +Tổng cộng + + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai. +1 hereby commit that the above declared data is correct and take legal responsibility for the declared data./. + +....„ Hgày... tháng... HĂM ...... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ Date month year +TỤC VÈ THUÉ HOẶC BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (nếu có) NGƯỜI NỌP THUẺ hoặc +Họ và tên:....... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế sối:....... TAXPAYER or +TAXAGENT STAFF OR AUTHORIZED PARTY (/any) — THE LEGAL REPRESENTATIVE OF TAX PAYER +Full name:....... (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/ +Practitioner Certfìcate number: ....... Kỹ điện tứ) +(Signature, full name; Title, and seal (any) / Digital +SigHafture) + + +Ghỉ chứ/Note: + +Mục I + +- Tên nền tảng thương mại điện tử (cột 02): Ghi đầy đủ tên tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử. + +Name oƒ the E-commerce platform (Column 02): Emer the full name oƒ the organization managing the E-commerce pla(form. + +~ Nhóm ngành nghề (cột 07): (01) Hàng hóa; (02) Dịch vụ: (03) Dịch vụ có gắn với hàng hóa; (04) Không xác định được hàng +hóa hoặc dịch vụ hoặc loại dịch vụ. Trường hợp một gian hàng kinh doanh hàng hóa, địch vụ thuộc các nhóm ngành nghề +khác nhau thì mỗi ngành nghề kê khai một dòng. + +Business category (Column 07): (01) Goods; (02) Services; (03) Services associated with goods; (04) The transaction reÌales io good§ or services, +or the type oƒservice which can not be separated. Where a seller'S store conducts business in goods and/or services belonging (o dịƒJerent business +categories, a separate line must be comipleted for each business calegory. + +~ Doanh thu của Nhà cung cấp nước ngoài (cột 08): Kê khai doanh thu phát sinh trong tháng theo từng nhóm ngành nghề (sau +khi đã trừ đi doanh thư của giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng). + +Revenue oƒ the Foreign Supplier (Column 08): Declare the revenue arising during the month for each business calegory (afler deducling revenue +J#fom caneelled transactions or rettrned goodh). + +- Số thuế GTGT (cột 09): Kê khai số thuế GTGT đã khấu trừ phát sinh trong tháng theo từng nhóm ngành nghề (sau khi đã +trừ đi thuế GTGT đã khấu trừ của giao địch bị hủy hoặc trả lại hàng). + +VAT amount (Column 09): Declare the amount oƒ' VAT withheld during the month for each business category (afler deducting the VAT withheld on +cancelled transactions or re(urned goodb). + +- Số thuế TNDN (cột 10): Kê khai số thuế TNDN đã khẩu trừ phát sinh trong tháng theo từng nhóm ngành nghề (sau khi đã +trừ đi thuế TNDN đã khẩu trừ của giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng). + +Corporate Income Tax (CIT) amoumt (Column 10): Declare the amount 0ƒ CITwithheld dưng the month for each business calegory (afler deducting +the CIT withheld on cancelied transactions or returned goodb). + +MụcH +~ Tên nền tảng thương mại điện tử (cột 02): Ghi đầy đủ tên tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử. + +Name oƒthe e-commerce plafform (Colưmn 02): Enter the full name oƒ the organization managing the e-commerce pÌatform. + +- Cá nhân không cư trú (cột 07): Tích vào ô này nếu kê khai khẩu trừ thuế của cá nhân không cư trú + +Non-resident individual (Colưmn 07): Tick thís box ÿÝ declaring tax withheld fiom a non-resident individual. + +~ Nhóm ngành nghề (cột 08): (01) Hàng hóa; (02) Dịch vụ: (03) Sản xuất, vận tải, địch vụ có gắn với hàng hóa; (04) Không + +xác định được hàng hóa hoặc dịch vụ hoặc loại dịch vụ. Trường hợp một gian hàng kinh doanh hàng hóa, dịch vụ thuộc các +nhóm ngành nghề khác nhau thì mỗi ngành nghề kê khai một dòng. + +Business category (Colienn 08): (01) Goods; (02) Services; (03) Manufacturing, transportation, services associated with goodb; (04) the transaciion +relafes to goods or servicos, or the type Qƒ service which can not be separated. Where a seller% store conducis business In goods and/Gr services +belonging to differemt business categories, a separale line must be compleled for each business calegory. + +- Doanh thu của hộ, cá nhân (cột 09): Kê khai doanh thu phát sinh trong tháng theo từng nhóm ngành nghề (sau khi đã trừ đi +đoanh thu của giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng). + +Revenue Qƒ the household business or individual (Colưmn 09): Declare the revenue arising dưing the month for each business category, a/†er +deducting revenue /?om cancelled transactions or returned goodis. + +- Số thuế GTGT (cột 10): Kê khai số thuế GTGT đã khấu trừ phát sinh trong tháng theo từng nhóm ngành nghề (sau khi đã +trừ đi thuê GTGT đã khâu trừ của giao địch bị hủy hoặc trả lại hàng). + +VAT amount (Colunn 10): Declare the amoumt oƒ VAT withheld during the monlh for each business category, after deducting the VAT withheld on +cancelled transactions or refurned goodi. + +- Số thuế TNCN (cột 11): Kê khai số thuế TNCN đã khấu trừ phát sinh trong tháng theo từng nhóm ngành nghề (sau khi đã +trừ đi thuế TNCN đã khẩu trừ của giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng). + +Personal Income Tax (PIT) amount (Column 11): Declare the amouwt oƒ PIT withheld during the month for each business category, after deducting +the PIT withheld on cancelled transactions or returned goodi. + +Mẫu số: 01/BKNT-TMĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT.BTC ngày 30 +tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính +Fomn No: 01/CNKD-NCCNN-TMĐT +(Along with Circular No. 89/2026/TT-BTC dated 30% +Jui 2026 oƒ the Minister gƒ Finance + +BẰNG KÊ CHI TIẾT SÓ TIỀN NỘP THUẾ CỦA TỎ CHỨC QUẢN LÝ +NÊN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ +DETAILED SCHEDULE OF TAX PAYMENTS MADE BY THE E-COMMERCE +PLATFORM OPERATOR + +mm theo chứng từ Liệu ngân sách nhà nước: +Số......., số tham chiếu ........ ngày .../.../...) + +(Attached to the State Budge Payment Voucher: No. ....... Reference No......... Date: +_.. + +[01] Ngày lập: .../.../.... {02] Lần gửi thứ:.... + +Date oƒpreparation:.../.../... Submission No.:...... + +[03] Tên của tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử: ......................... ..-..S. + +Căn cứ quy định tại Luật Quản lý thuế ngày 10/12/2025; + +Căn cứ quy định tại Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính; + +Căn cứ < hồ sơ, chứng từ điện tử> của gửi đên cơ quan thuê> đã được <ÖHệ thông thông tin điện +tử phục vụ giao dịch thuê điện tử> ghì nhận. + +Cơ quan thuế thông báo kết quả xử lý hỗ sơ, chứng từ điện tử như sau: + +1. Thông tin hồ sơ, chứng từ điện tử +Tên hồ Mẫu số +sơichứng từ | ttthhthhhttưướ |JMẫMSế [eeeeeeersnrree +Loại hồ +sơ/chứng từ + +Kỹ tính thuế + +Kỳ hoàn/miễn/giãm +Lằnnộp {........................... ——..... +Thời điểm ghi |... giờ... phút, ngày Mã hỗ sơ TTHC +nhận Y7. |MãhồsơTTHC |.......................... +Hồ sơ khai thuế đồng +Mã giao dịch 34 đà +............. thời là hồ sơ L] + +hoàn/miễn/giãm thuế + +2. Kết quả xử lý +<2.1. Trường hợp tiếp nhận> + + của đã được cơ quan thuế tiếp +nhận giải quyết. + +Ngày tiếp nhận giải quyết: ngày ... tháng ... năm... +<2.1.1. Trường hợp hồ sơ, chứng từ điện tử không phải trả kết quã> + +Ngày người nộp thuế hoàn thành thủ tục hành chính: + +< Trường hợp hỗ sơ khai thuế có thông tin mã định danh khoản phải nộp> +Thông tin mã định danh khoản phải nộp như sau: + +Mã định danh : : +STT[ khoảnphảinệp | SỐ HỀn thuế phải Loại tiền Ghi chú +dì) . nộp + +<2.1.2. Trường hợp hỗ sơ, chứng từ điện tử phải trả kết quả> + +<Đôi với hồ sơ, chứng từ là hồ sơ hoàn thuế, bao gồm hỗ sơ khai thuế đồng +thời là hô sơ hoàn thuê thì bô sung các nội dung sau: + +Hà sơ hoàn thuế của người nộp thuế được phân loại như sau: ...... + ++Lý do phân loại hồ sơ kiểm tra trước (nếu có): .............> + +._ Thời gian hẹn trả kết quả giải quyết: . + +Trường hợp hỗ sơ cần giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu, cơ quan thuế sẽ có +thông báo gửi người nộp thuê. + +Kết quả giải quyết hồ sơ được trả qua <ỞHệ thống thông tin điện tử phục vụ giao +địch thuê điện từ mà người nộp thuê gửi hồ sơ/tài khoản giao dịch điện tử của người +nộp thuê>. + +<2.2. Trường hợp không tiếp nhận> + +Cơ quan thuế không tiếp nhận của , cụ thể như sau: + +Thông tỉn có sai +Mẫu số sót/Lý do không +tiếp nhận + +ST Tên hồ +T | sơ/chứng từ + +Hướng dẫn + +1n Ghỉ chú +xử lý + +Đề nghị điều chỉnh và gửi lại hồ sơ, chứng từ điện tử theo +hướng dẫn nêu trên đề được ghi nhận nghĩa vụ nộp theo +quy định. + +Nếu có vướng mắc, đề nghị truy cập hoặc liên hệ với < Tên cơ quan thuế giải quyết hỗ sơ/ chứng từ> đề được hỗ +trợ. + +Cơ quan thuế thông báo để được biết và thực hiện./. +Nơi nhận: . CỤC THUÊ +- ; + +- Lưu: Hệ thông thông tìn quản lý thuế. + +Ghi chú: Chữ in nghiêng trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +Mẫu số: 02/TB-TĐT +[Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUE Độc lập- Tự do- Hạnh phúc +Số:....TBTĐT , hgày...... tháng...... HĂM..... +THÔNG BÁO + +Về việc sự cố kỹ thuật của + +Căn cứ quy định tại Luật Quản lý thuế ngày 10/12/2025; + +Căn cứ quy định tại khoản 3 Điều 12 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày +30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. + + + +Do sự cố kỹ thuật của , cơ quan thuế thông +báo tạm dừng việc nhận hồ sơ, chứng từ điện tử của người nộp thuế tỪ............. + +ngày... tháng... năm.... Cơ quan thuê <đang thực hiện khắc phục sự cố>. Sau khi +sự cô được khắc phục, cơ quan thuế sẽ thông báo cho người nộp thuế được biết. + + + +Ngày... tháng... năm..., cơ quan thuế có Thông báo SỐ........ /TB-TĐT về . Đến nay, sự cô đã được khắc phục, +đề nghị người nộp thuế tiếp tục thực hiện các giao dịch điện tử qua <ệ thống thông +tin quản lý thuế> theo quy định. + +Người nộp thuế cần biết thêm chỉ tiết, xin vui lòng truy cập theo đường, dẫn: +http://www.xxx.gdt.gov.vn hoặc liên hệ với đễ +được hỗ trợ. + +Cơ quan thuế thông báo đề người nộp thuế được biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: CỤC THUÊ +- +- Lưu: .... ï + +Ghi chú: Chữ in nghiêng trong dấu <> chỉ là giải thích hoặc ví đụ. + +Mẫu số: 03/TB-TĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng ố năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +À TÀ f CỌNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +B ö + +CỤC THUẾ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số:....../TB-TĐT .......„ Hgày .... tháng ...năm 20... + +THÔNG BÁO +Về hồ sơ đề nghị kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế +Kính gửi: + +Căn cứ văn bản đề nghị kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế +<56/ngày văn bản để nghị, văn bản bỗ sung thông tin> của và hô sơ, tài liệu chứng minh (nêu có) vê việc đáp ứng các tiêu +chuẩn kỹ thuật của Bộ Tài chính. + +Cục Thuế thông báo cụ thể như sau: + +<1. Trường hợp hồ sơ đảm bảo kết nỗi> + +1. Hồ sơ đề nghị kết nối của với Hệ thông +thông tin quản lý thuế đảm bảo yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật. + +2. Đề nghị : + +- Thực hiện các yêu cầu kết nối kỹ thuật, kết nối hệ thống của tới Hệ thông thông tin quản lý thuế; + +- Phối hợp với Cục Thuế kiểm tra hệ thống, kỹ thuật, ứng dụng đảm bảo +đáp ứng các yêu cầu cung cấp dịch vụ theo quy định; ký thỏa thuận và triển khai +chính thức. + +3. Đầu mỗi của Cục Thuế thực hiện trao đổi, phối hợp: + +<2. Trường hợp hô sơ không đâm bảo kết nỗi> + +1. Hồ sơ đề nghị kết nối của < Tên người nộp thuế/tổ chức> với Hệ thông +thông tin quân lý thuế . + +2. Lý do cụ thể: + +3. Trường hợp cân làm rõ thông tin, đề nghị < Tên người nộp thuế/tổ chức> +liên hệ trực tiếp với Cục Thuế theo <ĐÐja chỉ th điện tử, số điện thoại> đễ biết +thêm thông tin chỉ tiết. + +<3. Trường hợp Hệ thống trao đổi thông tin của người nộp thuế không +đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối> + +1. Hệ thống trao đổi thông tin của <7ên người nộp thuổïô chúc> không +đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật kết nói với Hệ thống thông tỉn quản lý thuế. +2. Lý do cụ thể: + +Cục Thuế thông báo đề biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: NƠI XÁC NHẬN (CHỮ KÝ) +- Như trên; + +Mẫu số: 04/TB-TĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số:,......TB-TĐT .a..„ H9ày,.... thẳng ......năm 20... +THÔNG BÁO + +Về tài khoản giao dịch thuế điện tử +Kính gửi: + +Căn cứ hồ sơ đăng ký giao dịch với cơ quan thuế bằng phương thức điện +tử/Thay đổi, bỗ sung thông tin đăng ký giao dịch thuế điện tử/ Ngừng giao dịch +thuế điện từ của qua Hệ thông thông +tin quản lý thuế/qua Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN có thông tin cụ thể như +sau: + +- Mã số thuế:.............. + +- Mã giao dịch điện tử:....... + +Xét điều kiện thực hiện của người nộp thuế, Cục Thuế thông báo như sau: + +: + +Cơ quan thuế chấp nhận hồ sơ về việc <ĐÐăng ký giao dịch với cơ quan thuế +bằng phương thức điện tử/ Thay đổi, bỏ sung thông tin đăng ký giao dịch thuế +điện tử/ Ngừng giao dịch thuế điện tủ> của qua +Hệ thống thông tin quản lý thuế/qua Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN kể từ +„..giờ...phút...giây ngày ...tháng...năm..., cụ thể như sau: + +<1.1. Trường hợp người nộp thuế Đăng ký giao dịch bằng phương thúc +điện tử với cơ quan thuế lần đâu>: + +. + + + +<1.2. Trường hợp người nộp thuế Thay đổi, bỗ sung thông tin đăng ký giao +dịch thuế điện tử Ngừng giao dịch thuế điện tử thì ghi các thông tin đã chấp nhận +thay đổi, bổ Sung/ngừng>. + +<2. Trường hợp cơ quan thuế không chấp nhận hỗ sơ của người nộp +thuế thì ghi>: + +1. Cơ quan thuế không chấp nhận hỗ sơ của người nộp thuế về việc <ĐÐăng +kỹ giao dịch với cơ quan thuế bằng phương thức điện tử/ Thay đổi, bỗ sung thông +tin đăng ký giao dịch thuế điện tử/ Ngừng giao dịch thuế điện tử > của qua Hệ thống thông tin quản lý thuế/qua Tổ chức cung +cấp dịch vụ T-VAN: + +2. Lý đo cụ thể: + +~ + +3. Trường hợp cần làm rõ thông tin, đề nghị <7ên người nộp thuế/tổ chức> +liên hệ trực tiếp với Cục Thuế theo <Ðja chỉ thư điện tử, số điện thoại> để biết +thêm thông tin chỉ tiết. + +<3. Trường hợp cơ quan thuế gửi thông báo về việc ngừng giao dịch điện +tử đôi với người nộp thuế qua Hệ thống thông tìn quân lý thuế thì ghỉ>: + +1. Cơ quan thuế thông báo về việc Hệ thống thông tin quản lý thuế ngừng +việc thực hiện các thủ tục hành chính thuế bằng phương thức điện tử của người +nộp thuế kẻ từ....giờ.. .phút...giây ngày ....tháng....năm..., cụ thể như sau: + +2. Lý do: . + +3. Trường hợp cần làm rõ thông tin, đề nghị < Tên người nộp thuế/tổ chức> +liên hệ trực tiếp với Cục Thuế theo <Địa chi th điện tử, số điện thoại> đề biết +thêm thông tin chỉ tiết. + +<4. Trường hợp cơ quan thuế gửi thông báo về việc tạm ngừng/ngừng +kết nối với Hệ thông thông tin quản lý thuế thì ghỉ>: + +1. Cơ quan thuế thông báo về việc tạm ngừng/ngừng kết nối với Hệ thống +thông tin quản lý thuế kẻ từ....giờ...phút...giây ngày ....tháng....năm..., cụ thể +như sau: + +2. Lý do cụ thể: + +- Trường hợp tạm ngừng ; + +- Trường hợp ngừng . + +3. Trường hợp cần làm rõ thông tin, đề nghị < Tân người nộp thuế tổ chức> +liên hệ trực tiếp với Cục Thuế theo <Ðjø chỉ thư điện tử, số điện thoại> đề biết +thêm thông tin chỉ tiết. + +Cục Thuế thông báo để biết và thực hiện.. + +Nơi nhận: NƠI XÁC NHẬN (CHỮ KÝ) + +- Như trên; + +Mẫu số: 01/ĐK-TĐT : +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BT\ +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc + +TỜ KHAI +Đăng ký giao dịch với cơ quan thuế bằng phương thức điện tử/Thay đổi, bỗ +sung thông tin đăng ký giao dịch thuế điện tử/Ngừng giao dịch thuế điện tử +A. Thông tỉn chung +1. Tên người nộp thuế: . +2. Mã số thuế: ............... + +K2. nh. ........................... + +4. Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +4b. Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số...........ngày. +B1. Đăng ký giao dịch với cơ quan thuế bằng phương thức điện tử + +1. Hình thức sử dụng + +la.T-VAN 1b. Cơ quan thuế L] + +2. Thông tin đăng ký địa chỉ thư điện tử, điện thoại + +2a. Địa chỉ thư điện tử nhận tất cả các quyết định, thông báo, văn bản khác + +của cơ quan thuế trong quá trình thực hiện giao dịch điện tử với cơ quan thuế: + +2b. Địa chỉ thư điện tử khác nhận quyết định, thông báo, văn bản khác của +cơ quan thuế theo từng thủ tục hành chính thuế: + +Địa chỉ thư | Họ tên người sử Thủ tục hành chính thuế điện tử + +STT điện tử dụng đăng ký sử dụng + +3. Thông tin đăng ký chứng thư số sử dụng giao địch thuế điện tử: + +Thời hạn sử +Tên tổ chức/cơ quan | Số sê-ri | dụng chứng | Thủ tục hành chính + +STT| chứng thực/cấp/công | chứng thư số thuế điện tử đăng ký +nhận chữ ký số thưsế | Tự | đến sử dụng +ngày | ngày + +4. Thông tin đăng ký tài khoản ngân hàng thực hiện thủ tục nộp thuế điện + +tử: +Số tài | Tên tài Ngân Số sê-rÏ Tên tổ chức/cơ quan chứng +STT khoản | khoản | hàng chứng thưi thực/cấp/công nhận chữ ký số +số + +5. Đăng ký sử dụng dịch vụ T-VAN: +T1 Dịch vụ khai thuế + +<Đăng lý thuê> + + + +D Dịch vụ nộp thuế + +L Tôi đăng ký ngừng giao dịch trực tiếp với cơ quan thuế thông qua Hệ +thống thông tin quân lý thuế đối với các dịch vụ kể từ thời điểm đăng ký +dịch vụ T-VAN. + +B2. Thay đối, bỗ sung thông tin đăng ký giao dịch thuế điện tử/ Ngừng +giao dịch thuế điện tử + +1. Hình thức sử dụng: +la.T-VAN 1b. Cơ quan thuế L] + +2. Thông tin đăng ký thay đổi, bỗ sung địa chỉ thư điện tử, điện thoại +2a. Địa chỉ thư điện tử nhận tất cả các quyết định, thông báo, văn bản khác +của cơ quan thuế trong quá trình thực hiện giao dịch điện tử với cơ quan + +2b. Địa chỉ thư điện tử khác nhận quyết định, thông báo, văn bản khác của +cơ quan thuế theo từng thủ tục hành chính thuế: + +Địa chỉ thư | Họ tên người | Thông tin thay |Thủ tục hành chính thuế + +STT +điện tử sử dụng đối, bố sung | điện tử đăng ký sử dụng + + + + + + +2c. Thông tin số điện thoại đăng ký thay đổi. + +3. Thông tin đăng ký thay đổi, bổ sung chứng thư số sử dụng giao dịch +thuế điện tử: + +Tên tổ chức/(cơ| „ „ .| Thời hạn sử dụng .__.._ | Thủ tục hành +l Số sê-ri mA h Thông tin l & +quan chứng „ chứng thư số 2. 4| Chính thuế +STT Ẩ chứng thay đối, b| ,„ .. „. +thực/cẩp/công thứ số | sec | Ác cca sun điện tử đăng +nhận chữ ký số $9 [Từ ngày | đến ngày É ký sử dụng + + +4. Thông tin đăng ký thay đổi, bổ sung tài khoản ngân hàng thực hiện thủ +tục nộp thuế điện tử: + +xszlx-a— ss:Iaz-a— | Số sê-ri | Thông tin | Tên tổ chức/cơ quan chứng +STT Số tài Tên tài Ngân chứng |thay đội. bộ thưe/cắp/công nhận chữ ký +khoản| khoản | hàng £ Jthay đôi, bô|thục/cäp/công nhậ ý +thư số sung số + + + +5. Thay đổi, bổ sung và ngừng sử dụng địch vụ T-VAN: + +D Dịch vụ khai thuế + +<Đăng ký thuế> + + + +T Dịch vụ nộp thuế + +Người nộp thuế chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, đầy đủ, chính xác với +các thông tin đăng ký nêu trên và cam kết nhận các phản hồi, quyết định, thông +báo và văn bản khác của cơ quan thuế bằng phương thức điện tử qua địa chỉ thư +điện tử, số điện thoại đã đăng ký./. + +TÓ CHỨC CUNG CÁP NGƯỜI TRỰC TIẾP NGƯỜI NỘP THUÊ +DỊCH VỤT-VAN THỰC HIỆN DỊCH VỤ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP + Họ và tên:................ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên + +ˆ Fì Ä SƯ, +môn về thuê số: .. + +Ghi chú: +- Chữ in nghiên trong dấu < >chi là giải thích hoặc ví dụ; +- Lựa chọn trường hợp đăng ký giao dịch với cơ quan thuế hay qua +Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN thì thông tin cần khai tương ứng. + +Mẫu số: 02/ÐK-TĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +NGƯỜI NỌP THUẺ. CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN +Đề nghị kết nối/Thay đối, bỗ sung thông tin/Tạm ngừng, ngừng kết nối với +Hệ thống thông tin quản lý thuế +Kính gửi: Cục Thuế + +A. Thông tin về người nộp thuế kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế +1, Tên người nộp thuế: +2. Mã số thuế: +3. Địa chỉ: .... +4. Điện thoại: ............. + +"` ......... + +B1. Người nộp thuế kết nối trực tiếp +1. Đăng ký kết nỗi + +1. Dịch vụ kết nói với Hệ thống thông tin quản Ìÿ thuế + +Dữ liệu về số sách kế toán + +D Dữ liệu về hóa đơn chứng từ + +L1 Dữ liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế khác +2. Hỗ sơ kết nối với Hệ thông thông tìn quản lý thuế + +STT Tên tài liệu Só Ghi chú +lượng + +L | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc + +Quyết định thành lập của tổ chức. 0l + +Mô tả sơ bộ về hạ tầng, các giải pháp đảm bảo +2 | an toàn bảo mật và nguồn nhân lực CNTT vận 01 +hành hệ thống. + +Mô tả về cơ sở dữ liệu (hệ quản trị dữ liệu, +3 | định đạng, câu trúc đữ liệu, phân quyền người | 01 +dùng, sao lưu, phục hồi, mã hóa dữ liệu). + +1I. Thay đỗi, bỗ sung thông tin + +1, Thông tin về người nộp thuế < Chỉ kê khai thông tin có thay đổi>! +Tên người nộp thuế tiếng Việt: +Mã số thuế: ................ +Địa chỉ người nộp thuế +Điện thoại:.................................. tt HH2 111. tre +E6 .. ................ +2. Dịch vụ kết nỗi + +L Dữ liệu về số sách kế toán + +L Dữ liệu về hóa đơn chứng từ +L] Dữ liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế khác + +— +3. Hồ sơ kết nói với Hệ thông thông tin quản lý thuế +STT Tên tài liệu Thông tin Trạng thái +thay đổibổ | + +1 |Giấy chứng nhận đăng ký doanh +nghiệp hoặc Quyết định thành lập +của tổ chức. + +Mô tả sơ bộ về hạ tầng, các giải pháp +2 | đâm bảo an toàn bảo mật và nguồn +nhân lực CNTT vận hành hệ thống. + +Mô tả về cơ sở dữ liệu (hệ quản trị +dữ liệu, định dạng, cấu trúc dữ liệu, + +3 a Ñ SN IA +phân quyên người dùng, sao lưu, +phục hồi, mã hóa dữ liệu). + +TII. Ngừng kết nỗi + +1, Tạm ngừng kết nối +Ll Dữ liệu về số sách kế toán + +L Dữ liệu về hóa đơn chứng từ + +' Hỗ trợ hiển thị cho lựa chọn trạng thái là thay đổi/bỗổ sung + +2. Ngừng kết nỗi: + +T] Dữ liệu về số sách kế toán +L Dữ liệu về hóa đơn chứng từ +[1 Dữ liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế khác +Cam kết +[Tên người nộp thuế] cam kết chịu trách nhiệm về tính chính xác của các +thông tin cung cấp nêu trên cùng các tài liệu kèm theo và cam kết tuân thủ các +quy định của pháp luật./. +B2. Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN +1. Đăng ký kết nỗi +1, Dịch vụ kết nói với Hệ thông thông từn quản Ùý thuế +Ll Dịch vụ kê khai thuế điện tử +..T Dịch vụ nộp thuế điện tử +2. Hồ sơ kết nối với Hệ thông thông tin quản lý thuế + +STT Tên tải liệu Số lượng Ghi chú + +Giấy chứng nhận đăng ký doanh +nghiệp hoặc Quyết định thành lập 01 +của tổ chức + +Hồ sơ chứng mỉnh về kinh +nghiệm xây dựng giải pháp CNTT + +và giải pháp trao đổi dữ liệu điện 0l +tử, + +Cam kết có đủ năng lực tài chính 01 +Tài liệu về nhân sự 01 +Tài liệu mô tả sơ bộ về hạ tầng kỹ øI + +thuật, các giải pháp đảm bảo an + + +STT Tên tài liệu Số lượng Ghi chú + +toàn bảo mật và nguồn nhân lực +quản trị, vận hành các hệ thống +kết nối với hệ thống thông tin +quản lý thuế + +Bản cam kết bảo mật thông tin + +NNT 01 + +1. Thay dỗi, bỗ sung thông tin <Đính kèm tài liệu, hỗ sơ có liên quan> +1. Thông tin về người nộp thuế +Tên người nộp thuế tiếng Việt: ....................... ong ccrrirvee +Mã số thuế:.................. +Địa chỉ người nộp th + +Điện thoại: ..................... + +2. Dịch vụ kết nói + +D Dịch vụ kê khai thuế điện tử + +L Dịch vụ nộp thuế điện tử + +$. Hỗ sơ kết nói với Hệ thống thông từì quản Ìÿ thuế + +STT "Tên tài liệu Thông tin thay Trạng thái + +đổi/bổ sung + +1 |Giấy chứng nhận đăng ký +doanh nghiệp hoặc Quyết +định thành lập của tổ chức + +Hồ sơ chứng minh về kinh +nghiệm xây dựng giải pháp + +? [CNTT và giải pháp trao đổi +dữ liệu điện tử. +3 Cam kết có đủ năng lực tài + +chính + +4 —_ | Tài liệu về nhân sự + + +Tài liệu mô tả sơ bộ về hạ +tầng kỹ thuật, các giải pháp +đảm bảo an toàn bảo mật và +nguồn nhân lực quản trị, vận +hành các hệ thống kết nối với +hệ thống thông tin quản lý +thuế + +Bản cam kết bảo mật thông +tinNNT + +TỊI. Tạm ngừng, ngừng kết nối +1. Tạm ngừng kết nối +D Dịch vụ khai thuế điện tử + +2. Ngùng kết nối: + +L Dịch vụ khai thuế điện tử + +L Dịch vụ nộp thuế điện tử + +Cam kết + +[Tên người nộp thuế] cam kết chịu trách nhiệm về tính chính xác của các +thông tin cung cấp nêu trên cùng các tài liệu kèm theo và cam kết tuân thủ các +quy định của pháp luật./. + +.... HOỜY vu... tháng...... năm 20... +ĐẠI DIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ + + + +Ghi chú: Chữ in nghiêng trong dấu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +Mẫu số: 05/TB -TĐT +(Kèm theo Thông tư só 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + + + +Số:........./TB- - „ +THÔNG BẢO +Về việc xác nhận nộp thuế điện tử + +Vào <..giờ .... phút... giây, ngày ....tháng...năm...>, thông báo trạng thái thực hiện thủ tục nộp thuê điện tử của người +nộp thuê, cụ thê như sau: + +Nội dung Giá trị + +3 + +Số tham chiều + +Mã hiệu chứng từ + +Sô chứng từ nộp NSNN +Tài khoản trích Nợ + +Nộp cho KBNN + +Ngày gửi GNT + +Ngày nộp thuê điện tử +Tổng số khoản + +Loại tiên + +Tổng số tiên nộp NSNN +Trạng thái + +Lý do + +—|—— +MmlÌ=|c=l©|=|¬l=|al|e2[M|— + +Để tra cứu thông tỉn đã nộp thuế điện tử nói trên, xin vui lòng truy cập +theo đường dân: <đưởng dân>. + +Nơi nhận: ; THANH TOÁN/TỎ CHỨC CUNG ỨNG DỊCH + +_— VỤ TRUNG GIAN THANH TOÁN/TỎ CHỨC +DỊCH VỤ KHÁC> + + + +Ghi chú: Các nội dung ở trong dấu <> chỉ là ví dụ hoặc giải thích. + +Mẫu số: 01/TS +(Ñèm theo Thông (ư số 89/2026/TT-BTC +Hgày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ TRA SOÁT +Tra soát, điều chỉnh nghĩa vụ thuế +0 Tra soát, điều chỉnh chứng từ nộp ngân sách nhà nước + +n Tra soát, điều chỉnh giữa các cơ quan + +Kính BửI: <............... con HH TH TH nh nà chiên > + +v1.0 . 8. ...ẽ........ + +{03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):................. +0c 1... 5Ã... +{05] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số........................... ngày. + +[06] Thông tin đơn vị đề nghị tra SOát:.................. cu ngư + +1. Nội dung đề nghị tra soát, điều chỉnh: + +Nội dung đề nghị | Nội dung đề nghị +tra soát điều chỉnh + +(1) (2) (3) (4 (5) + +STT Chỉ tiêu + +2. Tài liệu đính kèm (nếu có): . + +Kính đề nghị <............ ...> xem xét, giải quyết./. + +ngày......tháng......HĂM..... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +TỤC VẼ THUE + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuê sô:....... + +Ghỉ chủ: + +- Chữ trong dâu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +- Chỉ tiêu từ [1], [2), I3}, 4}. [Š]: Khai khi người nộp thuế để nghị tra soái. + +- Chỉ tiêu [6}: Khai khi đơn vị đề nghị tra soát là cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thâm quyền phát +hiện sai, sói cần điều chỉnh đổi với thông tin đã trao đổi, cung cấp 'giữa các cơ quan. + +- Mội dựng đề nghị tra soát, điều chỉnh các thông tin liên quan đến từng trường hợp đề nghị tra soát +cụ thể: + ++ Trường hợp để nghị tra soát theo gi định tại điểm a.! khoản 2 Điều 37 Thông tư này thì ghỉ nội +dụng đề nghị tra soát bao gâm các thông tin liên quan đến nghĩa vụ thuế của người nộp thuế cân điều +chỉnh và nội dụng đã nghị điều chỉnh tương ứng với từng nội dụng đã nghị tra soát ++ Trường hợp đề nghị tra soát theo quy định tại điểm a.2 khoản 2 Điều 37 Thông tư r này thị ¡ ghỉ nội +đụng đề nghị tra soái bao gầm các thông tin trên chứng từ đã lập của người nộp thuê cần điều chỉnh +và nội dụng đề nghị điễu chỉnh tương ứng với từng nội dụng đề nghị tra soát. + ++ Trường hợp cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyên phát hiện sai, sót theo quy định tại +điểm b.6 khoản 2 Điễu 37 và khoản 3 Điều 94 Thông tư này thì ghỉ nội dụng đề nghị Ira soát bao gẫm +các thông tin đã trao đồi, Ccừng cấp giữa các cơ quan cần điều chỉnh và nội dung đề nghị điều chỉnh +tương tng với từng nội đụng đề nghị tra soái. + +- Mẫu thuy tra soát giữa KBNN và NHĨM theo quy định hiện hành giữa KBNN và NHTM; giữa cơ +quan thuế và KBNN thực hiện theo quy chế trao đổi thông tin giữa cơ quan thuế và KBNN. + +Mẫu số: 01/TB-TS +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO + +""nẺẺỀẺ.(T —IA AA.L. ,ngày...... thẳng...... HĂM...... +Số:........./TB-...... + +THÔNG BẢO +Về việc <...(1)....> thông tin đề nghị tra soát + +Căn cứ quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng thi hành; + +Căn cứ văn bản đề nghị tra soát sỐ ..... ngày... .„. mã giao dịch điện +tử......) của , + gửi cơ quan thuế ngày .../.../.. + + + +Cơ quan thuế thông báo nội dung điều chỉnh như sau: + +Nội đungđề | Nội dung điều + +STT Chỉ tiêu Í nuni điều chỉnh chĩnh + +Ghi chú + +(@ (2) @) (4 G) + + + +Cơ quan thuế không thực hiện điều chỉnh thông tin theo để nghị của +. + +Lý đo: . + +Trường hợp cần biết thêm thông tin chỉ tiết, +xin vui lòng truy cập hoặc liên +hệ với để được hỗ trợ. + +Cơ quan thuế thông báo để được biết và +thực hiện./. + +Nơi nhận: TÔ CHỨC/NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +- ; (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nêu +~ ; có)/Kỷ điện tử) + +~ Lưu: VT, BP ban hành TB. + +Giủ chú: Chữ trong ‹ dấu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +(1): Thường hạp chấp nhận điều chỉnh toàn bộ hoặc một phân thì ah cụm từ "điêu chỉnh "; nếu không +chấp nhận điều chỉnh toàn bộ thì ghỉ cụm từ “không điều chỉnh " + +Mẫu số: 01/GHAN +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thủng 6 năm: +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN NGƯỜI NỌP THUÊ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +. Số:....... ¬_—— ngày.......... tháng ........nắm...... +V/v đề nghị gia hạn nộp thuê, +khoản thu khác, tiên chậm +nộp, tiên phạt +_ Kính gửi: .... < Tên cơ quan thuê>.... +[01] Tên người nộp thuế: ................-. tt cv ng vg ng Hee +jJ20-8.1.%ỔÚẦỒÚẢ...... +[03] Địa chỉ:................ cung hs nh ng ngư +[03a] Xã/phường/đặc khu “ +[04] Điện thoại:................. [05]E: FaX:.......... [06] E-mail: ... + +[07] Tên tô chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu + +[08] Mã số thuế: .......................L LLS nSSH n1 1118 Hy +{09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:.............. ngày...................... + +[10] Đề nghị... .< Tên cơ quan thuế>.... gia hạn nộp thuế, khoản thu khác tiền +chậm nộp, tiền phạt theo quy định tại Điều 38 Thông tư số 89/2026/TT-BTC của +Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và +biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, cụ thể như sau: + +{10a] Lý do để nghị gia hạn: ......................... sen tEtttrrtrrrrrrrrrrreerrke + +{10b] Giá trị vật chất bị thiệt hại:................ LH nen Hư + +[10c] Các khoân được bồi thường, bảo hiểm (đối với trường hợp bất khả +kháng)/chỉ phí thực hiện đi dời và thiệt hại do phải di dời gây ra, các khoản được +hỗ trợ, đền bù thiệt hại (đối với trường hợp di đời cơ sở sản xuất, kinh doanh) +0-01... + +Số thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt và thời gian đề nghị gia +hạn: + +Thời gian đề + +Loại thuế, khoản Thời han nghị +thu khác, tiền chậm | „.... Loại " ¬—¬" R +An HÀ › | Tiêu mục LẬI Số tiền | nộp theo gỉa hạn +STT | nộp, tiên phạt đề tiền định +nghị gia hạn quy dịn Từ Đến +ngày ngày + +qạ) @) @) 4) G) @) Œ) (8) +1 | Thuế... +2_ | Thuế... +3 | Tiền chậm nộp... + +Tổng cộng + +„. ... tại văn bản số... ngày... +tháng ... năm... và hỗ sơ kèm theo; + +Theo đê nghị của Trưởng phòng... TỔ trưởng... + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. ...... được gia hạn nộp +nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt, cụ thể như sau: + +Loại thuế, Thời gian được +khoản thu khác, Tiểu Loại Thời hạn gia hạn +STT | tiền chậm nộp, Số tiền tiền nộp theo +tiền phạt được mục quy định Từ Đến +gia hạn ngây. ngày +@) @) 3) _4) G) @) Ø) @) +1 Thuê... +2 Thuê... +3 Tiên chậm nộp... + +Tông cộng + + +Điều 2. Trong thời gian được gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt, người nộp thuế không phải nộp tiền chậm nộp. Khi hết thời gian +gia hạn nộp thuế, khoản thụ khác, tiên chậm nộp, tiền phạt....... .... phải nộp đây đủ số tiền thuế, khoản thu khác, tiên chậm nộp, tiên phạt +được gia hạn vào ngân sách nhà nước. Trường hợp.......< Tên người nộp thuê>... +không nộp hoặc nộp không đầy đủ số tiền thuế, khoản thụ khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt được gia hạn vào ngân sách nhà nước sau khi hết thời gian gịa hạn thì +key ..... Sẽ bị tính tiền chậm nộp và bị cưỡng chế thi hành +quyết định hành chính về quản lý thuế theo quy định của pháp luật. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thí hành từ ngày ký............. ; Trưởng phòng..../Tô trưởng... .(các phòng/bộ phận có liên quan) +chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- Như Điều 3, (Kÿ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu câ)/Kỷ điện tử) +- Lưu VT:.. + +Ghi chú: Trường hợp có nhiều loại thuế được gia hạn, có thể lập phụ lục đính kèm Quyết định. + +Mẫu số: 03/GHAN +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO +Số:....... /TĐ-................ Hee , Hgày.......... thẳng ........ HĂM...... +THÔNG BÁO + +Về việc không chấp thuận gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Điều 38 Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài +chính quy định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý : thuế và Nghị định số +252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để +tô chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +._ Sau khi xem xét văn bản số ..... ngày... tháng .. .. kèm theo hề sơ đề +nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, P đến t Phật của......< Tên +người nộp thuê>...., mã số thuế: ...., địa chỉ nhận thông báo: . + +.. ................ thông báo: + +Trường hợp của ......<1ên người nộp thuê>... .không thuộc đối tượng được +gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt. Lý đo: + +.......có trách nhiệm nộp ngay số tiền thuế, khoản +thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt vào ngân sách nhà nước theo quy định của +pháp luật. + +Cơ quan thuế thông báo để ......<7ên người nộp thuế>....được biết và thực +hiện./. + +Nơi nhận: - TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- ; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký điện tử) + + +Mẫu số: 01/NVT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chinh) + +CƠ QUAN THUÊ CÁPTRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +CƠ QUAN THUÉ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +THÔNG BẢO +Số:....... /TB-.......OO 2 , H8Ày.......... tháng ..(N).... nắm ...... + +- THÔNG BẢO : +Về tình hình nghĩa vụ thuê của người nộp thuê +(tháng. ...năm....) + +Kính gửi: ...(tên người nộp thuế).. + +- Mã số thuế +~ Địa chỉ nhận thông bá: + +Căn cứ dữ liệu trên Hệ thống thông tin quản lý thuế, cơ quan thuế (iên +CỌQT ban hành thông báo) thông báo tình hình nghĩa vụ thuế của người nộp thuế +như sau: + +1, Số tiền thuế nợ + +Tổng số tiền thuế nợ chưa nộp gân sách nhà nước tính đến ngày ...(ngày +cuối tháng)... tháng ...(N-])...năm . .. (Bằng chữ:........ } + +2. Số tiền thuế, khoản thu vã tiền chậm nộp, tiền phạt còn phải +nộp, nộp thừa + +Số tiên thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn phải nộp, nộp +thừa tính đến ngày ..(ngày cuỗi tháng)... tháng ...(N-1)...năm ... là: .... (Băng +chữ:..........). + +___. Cơ quan thuế để nghị người nộp thuế nộp đẩy đủ, kịp thời số tiền thuế nợ, +sỐ tiên còn phải nộp vào ngân sách nhà nước. Cơ quan thuế sẽ thực hiện các +biện pháp đôn đốc, cưỡng chế và công khai thông tin theo quy định của pháp +luật. + +Đối với số tiền nộp thừa, người nộp thuế được lựa chọn bù trừ theo quy +định tại Điều 42 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ Tài chính. + +Trường hợp người nộp thuế đã nộp số tiền thuế nợ, số tiền còn phải nộp +trong khoảng thời gian từ ngày 01/.. (tháng N).../... đến trước thời điểm nhận +được Thông báo này thì người nộp thuế vui lòng bỏ qua Thông báo này. Người +nộp thuế tra cứu thông tin về tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp +thuế qua tài khoản giao dịch điện tử của người nộp thuế. + +2 +Trong thời hạn 10 (mười) ngày làm việc kế từ ngày ban hành Thông báo +này, nêu phát hiện số tiên thuế nợ, số tiên còn phải nộp, số tiền nộp thừa có sai, +sót, người nộp thuê có trách nhiệm gửi đê nghị tra soát tới cơ quan thuế theo quy +định tại Điêu 37 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ Tài chính qua tài khoản giao dịch điện tử của người nộp thuế. +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: +_:.)) nh + +- Cán bộ quản lý: .....................--cL SH HS TT HT ng 111km + +Cơ quan thuế trân trọng thông báo để người nộp thuế biết và thực hiện./. + +Nơi nhậm TÓ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +7 ca bài bảng: (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu + +- Các đơn vị có liên quan; Tớ +~ Lưu VT, bộ phận phát hành thông báo, c6//Ký điện tỉ) + + +Mẫu số: 03/TTN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN CỌNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +CƠ QUAN THUÉ BẠN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO +Số:....... JTH-.....OOOOOo , H8ày.......... thẳng .... năm ...... +THÔNG BẢO + +Số tiền chậm nộp được điều chỉnh giảm + +Cơ quan thuế thông báo đến: ... +Mã số thuế:.......................... con v2 HH n1... +Địa chỉ nhận thông báo: .......................... «5-2 TH. 11021 111111012 + +Căn cứ hỗ sơ khai thuế bài ¬ hà, sơ thanh tra, kiểm tra/quyết định/thông +báo số . .. IgầY . - tháng .. . của ...(tên cơ quan thuế hoặc cơ quan có +thấm quyền).. . về việc giảm : số tiền thuế hải nộp; + +__-.(Tên người nộp thuế)... được điều chỉnh giảm tiền chậm nộp với số +tiên là: .... (Việt băng chữ: ...). Trong đó: + +- Tiền chậm nộp thuế ... (Tiểu mục 49...):...; +- Tiền chậm nộp thuế ... (Tiểu mục 49...):...; + +Lý do điều chỉnh giảm tiền chậm nộp: ......................-- cv Sex +Cơ quan thuế thông báo để người nộp thuế được biết. Nếu có vướng mắc, +người nộp thuế liên hệ với cơ quan thuế theo địa chỉ:.................. + c‹+ +2 xe + +Bộ phận liên hệ: ............................LQ HT» Hà nn TH Tnhh ke nh + +Số điện thOẠÌ:................ nh HH He +Ai nHậ TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- Tên người nộp thuế, (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nếu +~ Các đơn vị có liên quan; cô)/Ký điện tử) + +- Lưu VT, bộ phận phát hành thông báo. + +Ghi chú: Trường hợp trong Quyết định giải quyết khiếu nại hoặc hồ sơ thanh tra, kiểm tra đã +xác định số tiền chậm nộp được điều chỉnh giảm thì không thực hiện theo Thông báo này. + +Mẫu số: 01KTCN +(Kèm theo Thông tư số. +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN NGƯỜI NỘP THUÉ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +——— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +SẾT Le uyờng ngày.......... tháng ........HĂM ..... +Kính gửi: ... ... + +[1] Tên người nộp thuế. + +[2] Mã số thuế: + +[03] Địa chỉ:....... khu it +[03a] Xã/phường/đặc khu:................ {03b] Tỉnh/thành phố: ........................ +[04] Điện thoại:............... [05] Fax:.......... [06] E-mail:................... + +{07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu + +38 ÿ1..n............. +[09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:............. ngày....................... + +[10] Tên đơn vị sử dụng vốn ngân sách nhà nước e (NSNN) mà người nộp +thuế đã cung cấp hàng hóa, dịch vụ:. _¬ ".... + +[11] Hợp đồng cung cấp hàng hóa, địch vụ SỐ:... +trong đó: + +[11a] Giá trị hợp đẳng: . + +{11b] Giá trị hợp đồng được thanh toán từ nguồn vốn NSNN:.................... +{L1e] Giá trị hợp đồng được thanh toán từ nguồn ngoài NSNN:.............. +{12] Số tiền đã được [10] thanh toán là:............. , trong đó: +{12a] Số tiền được thanh toán từ nguồn vốn NSNN:........ +{12b] Số tiền được thanh toán từ nguồn ngoài NSNN:......................... +[12c] Số tiền chưa được [10] thanh toán từ nguồn vốn NSNN là:................ + +[13] Thời hạn phải thanh toán theo hợp đồng là ngày ..... tháng ..... năm ..... + +1. Đề nghị .. ...không tính tiền chậm nộp theo quy +định tại Điều 40 Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ- + +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế đối với số tiền thuế nợ sau: + +Tờ khai Kỳ tính Thời gian không +Ấ ^ . h +STT | thuếQuyết thuêNgày | Loại | s gan | Hạn nệp tính tiền chậm nộp Ghi +định tháng năm tiên thuế ` Đến chú +k quyết định Từ ngày ngày +q) (2) @) 4) G) (@) @œ) @®) (9) +] +TỎNG — + +2. Tài liệu gửi kèm: (ghi rõ tên tài liệu, bản chính hay bản sao) + +tin nêu trên./. + +.. .. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC + +Họ và tên:. + +VỀ THUÉ + +Chứng. chỉ nghiệp v vự w chuyên môn + +về thuế + +Ghỉ chú: + +- Trường hợp !: ++ Thời hạn đơn vị A phải thanh toán theo hợp đẳng là ngày 13/0). ++ Hạn nộp thuế là ngày 20/01. ++ Không tính tiền châm nộp từ ngày 21/01 đến ngày được đơn vị A thanh toán. += Trường hợp 2: ++ Thời hạn đơn vị A phải thanh toán theo hợp đẳng là ngày 25/01. ++ ;ạn nộp thuế là ngày 20/01. ++ Không tính tiên châm nộp từ ngày 25/01 đến ngày được đơn vị A thanh toán. +~ Trường hợp đơn vị A đã thanh toán thì tại cột (7) điền ngày đơn vị A đã thanh toán; Trường hợp đơn vị A chưa thanh + +toán thì tại cột (7) ghủ "Cho đến ngày được đơn vị 4 thanh toán “ + +chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông + +(, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu ©ó)/Ký điện + +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +tử/Xác nhận điện tử) + +~ trưởng hợp sẽ tiên tại cột (4) là tiền châm nộp thì không cần điền nội đụng nêu tai cột (2) và cội (3) + +Mẫu số: 02/KTCN +(Kèm theo Thông tư số: +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN NGƯỜI NỌP THUÊ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +—— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số:.... + +Kính gửi: ... ... + +...<€Tên người nộp thuế>..., mã số thuế: ...„ địa chỉ:... đã cung cấp hàng hóa, +dịch vụ cho ... ... là đơn vị sử dụng vốn +NSNN theo hợp đông số: ..., ngày ... tháng ... năm ...... + +...... đề nghị ... ... +xác nhận các nội dung sau: + +„ ... là đơn vị sử dụng vốn ngân sách +nhà nước mở tài khoản tại ......, số +tài khoản: ..., tên tài khoản .. + +....... đã cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho ... ..... đã thanh toán cho ...... ..... sô tiên là: ......, trong đó: + +- Số tiền được thanh toán từ nguồn vốn NSNN:........ +- Số tiền được thanh toán từ nguồn ngoài NSNN:....... + +3. Số tiền .. ... chưa thanh toán cho +...... từ nguồn vốn NSNN là: + +4. Thời hạn ... , tên phải thanh toán theo +hợp đồng là: ngày ..... tháng ... năm ..... + +" „ ngày... thẳng ... năm . ...., NgÑ ... thẳng ... HĂm .... +XÁC NHẠN CỦA ĐƠN vỊ NGƯỜI NỌP THUÊ +SỬ DỤNG VÓN NSNN hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đâu (nếu NGƯỜI NỘỌP THUÉ +có)/Ký điện tử/Xác nhận điện tử) (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu + +có)/Ký điện từ/Xác nhận điện n) + +Mẫu số: 03/KTCN +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính + +TÊN NGƯỜI NỘP THUẾ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +—— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +SỐ: LH He , Hgày.......... tháng........ năm ...... +THÔNG BÁO + +Về việc nộp tiền thuế nợ vào Ngân sách nhà nước + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 08/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tự số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điều của LAật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ- +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +{1] Tên người nộp thuế: + +[2] Mã số thuế: + +[03] Địa chỉ:........... + +[03a] Xã/phường/đặc khu: .................. [03b] Tỉnh/thành phố... +[04] Điện thoại:............... [05] Fax:.......... [06] E-mail:... + +[07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu + +[08] Mã số thuế +[09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: S ... NBẦY... + +.. ...thông báo đến ... ... +như sau: + +1.... ... đã được đơn vị sử dụng vốn ngân sách +nhà nước (NSNN) là... „1ê ên đơn vị sử dụng ` vốn NSNN>... thanh toán vào +ngày ...tháng ...năm ..., số tiền thanh toán là: ... đồng. + +2.. -› ... đã nộp tiền thuế vào NSNN ngày ..tháng +.. năm ..., số tiên là; ........ đông. + +. ... thông báo để ...... + +biết/,` +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỌP THUẾ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và In VẺ THU (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đầm) +H.. + +Chứng chỉ nghị vụ chuyên +môn về thuế số....... + +Mẫu số: 04/KTCN. +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO +Số: ..../TB-.... Geen , HgÀy........ tháng,.........HĂm...... +THÔNG BÁO + +Về việc không chấp thuận không tính tiền chậm nộp + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ- CP của + +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +._ Căn cứ văn bản SỐ ........ ngày .... tháng ... năm ... của ...... về việc đề nghị không tính tiền chậm nộp; +Sau khi kiểm tra hồ sơ để nghị không tính tiên chậm nộp của ....... mã số thuế: . .„› địa chỉ: .....; +......... thông báo: + +Trường hợp của ..... không thuộc trường hợp được +không tính tiền chậm nộp theo quy định tại Điều 40 Thông tư số 89/2026/TT- +BTC, + +Lý đọ:.................. + +........ thông báo để ...... được biết và để nghị ...... nộp đầy đủ, kịp +thời số tiên thuế nợ vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật./. + +Nơi nhận: : TÓ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYÊN +¬- (Tên người nộp thuổ)....., (Kỹ, ghỉ rổ họ tên; chức vụ và đóng dấu +- Lưu; VT,.... (nếu có)/Ký điện tủ) + +Mẫu số: 05/KTCN +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm +2026 của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO +Số: /TBR-...... ..., Hgà) ... thẳng ... HẴm ... + +THÔNG BÁO +Về việc chấp thuận không tính tiền chậm nộp + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy + +định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định sô 252/2026/NĐ- +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ văn bản Số........ ngày ... tháng ... năm ... của ...... về việc đề nghị không tính tiền chậm nộp; + +Sau khi kiểm tra hỗ sơ để nghị bu tính tiền chậm nộp của ..... , mã số thuế: .„ địa chỉ:. + +............... thông báo: +1. 1. Trường hợp của ...... . thuộc đối tượng không tính + +tiền chậm nộp theo quy định tại Điều 40 Thông tư số 39/2026/TT-BTC. + +Lý do:..........................à +2. Số tiền thuế nợ không tính tiền chậm nộp cụ thể như sau: + +TT + +sà Thời hạn không tính tiền chậm +;a„á“ | Tiêu " KuÀ R F +Loại thuế Loại tiên Số tiên Hạn nộp nộp +mục Từ ngày Đến ngày. + +INgày đơn vị sử +kiụng vốn ngân sách +nhà nước thanh toán +[huẻGTGT | 1701 ... oặc ghỉ + +“Đơn vị sử dụng + +ồn NSNN thanh +toán” + +gày đơn vị sử + +lụng vốn ngân sách +[huếTNDN | 1052 ... Nhà nước thanh toán| +hoặc ghi + +Đơn vị sử dụng + + +ôn NSNN thanh +oán” + +INgày đơn vị sử +dụng vốn ngân sách +mhà nước thanh toán +hoặc ghi + +“Đơn vị sử dụng +vốn NSNN thanh +toán” + +INgày đơn vị sử +dụng vốn ngân sách + +liền châm nô tnhà nước thanh toán +iên chậm nộp + +Ân n4 thoặc ghi +nêu có) “Đơn vị sử dụng +ốn NSNN thanh +toán" +_Tỗng cộng Ï + +3. Sau khi được đơn vị sử dụng vốn ngân sách nhà nước thanh toán, + +..... phải nộp ngay sô tiên thuế nợ vào ngân sách nhà +nước và thông báo cho ..........theo mẫu số 03/KTCN ban +hành kẻm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính để .......... có cơ sở tính lại các khoản +tiền thuế nợ, tiền chậm nộp và xác định chính xác số ngày không phải nộp tiền +chậm nộp của người nộp thuế. + +.........thông báo để ...... được +biết. + +Nơi nhậm TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +TA“... nẴG (KỤ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu +- Phòng Tõ có liên quan, (nấu có)/Ký điện tử) + +- Luu: VT,.... + +Mẫu số: 0/MTCN. +(Kèm theo Thông le số +99/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng ổ năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN NGƯỜI NỌPTHUÉ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +- Số: — , H8ÀY.......... tháng........ năm ...... +V/v đề nghị miễn tiền chậm nộp + +Kinh gửi: ....... + +{01] Tên người nộp thuế: .......................- - 25c v2.2 cứ + +[02] Mã số thuế: ...... + +[03] Địa chỉ: .......... ch nh TH TH n nh kh kh set "— +[03a] Xã/phường/đặc khu: ................ [03b] Tỉnh/thành ph: .. + +[04] Điện thoại:................ [05] Fax:.......... [06] E-mail: + +{07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu + +[08] Mã số thuế:........................... + +{09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:............ + +[10] Đề nghị ~- .... miễn tiền chậm nộp theo quy định +tại Điều 41 Thông tư sô 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của + +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế, cụ thể như sau: + +[10.1] Lý do miễn tiền chậm nộp: ........ + +[10.2] Giá trị vật chất bị thiệt hại:.....; + +{10.3] Giá trị được bồi thường, bảo hiểm theo quy định (nếu có): .....; + +[10.4] Số tiền chậm nộp đề nghị miễn: ......... + +{[11] Tài liệu gửi kèm: (ghi rõ tên tài liệu, bản chính hay bản sao) + +.. “Tên người nộp thuế>... chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông +tin nêu trên./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUẺ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tên:.. " (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký điện +HT n chỉ nghiệp vụ "chuyên môn về từ/Xác nhận điện tử) + +thuế số:, + +. Mẫu số: 02MTCN +(Kèm theo Thông tw số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thủng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN_ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Số:..../QĐ-...Ó CO QuYU , Hgày........ tháng......... năm...... + +QUYẾT ĐỊNH +và việc miễn tiền chậm nộp đối với.......... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẺ BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông t số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ- +CP của Chính phú quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế: + +Căn cứ hồ sơ đề nghị miễn tiền chậm nộp của ....... mã số +thuê: ....., địa chỉ: .... do ...... với sỗ + +tiền là: ......(Bằng chữ: ....). Trong đó: +~ Tiền chậm nộp của thuế ...là:....; + +- Tiền chậm nộp của thuế ...là:....; + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền chậm nộp được miễn nêu tại Điều 1, Phòng/Tổ +..... điều chỉnh lại số tiền chậm nộp của ... ... + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. ...<7ên người +nộp thuế>..., Trưởng Phòng/Tế Trường .. „. Chịu +trách nhiệm thi hành Quyết định này.. + +Mới nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +- Như Điễu 3; (Ký, ghi rõ họ tên; chúc vụ và đồng + +TT VT.... dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 03/MTCN +(Kèm theo Thông tư số +99/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO +Số:....... mu... , Hgày.......... thẳng ........nÄm...... +THÔNG BẢO + +Về việc không chấp thuận miễn tiền chậm nộp + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuê và Nghị định số 252/2026/NĐ- + +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Sau khi xem xét văn bản đề nghị miễn tiền chậm nộp số ..... ngày ... tháng +.. năm .... kèm theo hô sơ để nghị miễn tiền chậm nộp của......, mã số thuê: ...., địa chỉ nhận thông báo: ...... + +... ................ thông báo: + +Trường hợp của ...... không thuộc đối tượng được +miễn tiền chậm nộp. Lý đo: + +......có trách nhiệm nộp ngay số tiền chậm nộp vào +ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật. + +Cơ quan thuế thông báo để ...... được biết và thực +hiện. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYÈN +- „....; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỹý điện tử) + +kem + +- Lưu: VT.... + + +Mẫu số: 01/ÐĐNXLNT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ +XỬ LÝ SỎ TIỀN THUÉ, KHOẢN THU KHÁC, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN +PHẠT NỘP THỪA + +n Đề nghị bù trừ khác MST, cùng tiêu mục, cùng địa bàn hành chính, cùng cơ quan thuế +n Đề nghị bù trừ cùng MST, khác tiểu mục hoặc khác địa bàn hành chính hoặc khác cơ quan thuế +n Để nghị hoàn/ hoàn kiêm bù trừ thu NSNN + +Kính gửi: ........ ....... + +I. THÔNG TIN NGƯỜI NỘP THUÉ +{01] Tên người nộp thuế:...................... ". "m—... ¬...,Ô +[02] Mã số thuế: .. +[03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):........................ +{04] Mã số thuế: . +{05] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số... —.............. + +1. THÔNG TIN SÓ TIỀN THUÉ, KHOẢN THU KHÁC, TIỀN CHẬM +NỘP, TIỀN PHẠT NÓP THỪA + +Mã định + +Nội | đạnh số | Ngày Cơ | pụ Số + +dung khoản chứng | ỆP Tiểu | #12" | bàn | Loại | tiền +srr khoản phải nộp từ nộp vân Chương mục vn hành tiền nộp + +hoi ứm) (nến NSNN | VUNN quy | Chính thừa +@) @) @) 4) @) (6) œ® (8) @® |0) + +Tông cộng: + + +2 + +____ M, ĐỀ NGHỊ XỬ LÝ KHOẢN NỌP THỪA + +“Thông tìn khuẩn nợ/khoán thú phát sinh +Mã +Tên sĩ \ +§ MẠT người bu hàn cœ Địa Số tiền thuế nợ/ +T | NNT | "ÊB Í khoản | khoản Tiu | quan | bản | Hạn TT .- +T thuế nh | Chương a H sinh để nghị bù trừ. +khác nợi phải mục | quản hành | nộp tiền +khác với số tiễn nộp +(nếu ế phát nộp lýthu | chỉnh h +có | (8E | ng | (ID) thàn +có) +@) | @) @) 4) @) (@6) @) (8) 9) |9 | d1) 2) +Tổng cộng: + +<2. Thông tin người nộp thuế đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà +nước> + +Số tiền hoàn trả: Bằng số:................. đồng. +Hình thức hoàn trả: + +Chuyển khoản: Tên chủ tài khoản. +Số tài khoản: . ... Tại Ngân hàng (KBNN).. +IV. TÀI LIỆU GỬI KÈM: (ghi rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +, Hgày....... thẳng....... HẰM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ PHÁP CÚA NGƯỜI NỘP THUÉ +THUÊ (Kỹ. ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu + +Họ và tên:. c6)/Ký điện từ/Xác nhận điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vi vụ ụ chuyên môn về + + +“ Mẫu số: 01/TB-XLBT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính} + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ BAN Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO +Số:....... /TR-...o So su... , Hgày..........thẳng........ năm ...... +THÔNG BÁO + +V/v xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa + +Căn cứ các quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi +hành về xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa; + + + +Căn cứ Văn bản để nghị xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt nộp thừa số ..... ngày .../.../..... của , ; + +Trường hợp Kho bạc nhà nước xác nhận bù trừ> + +Căn cứ kết quả thực hiện bù trừ thu ngân sách nhà nước của Kho bạc Nhà +nước truyền đến, cơ quan thuế đã thực hiện bù trừ khoản nộp thừa với khoản nợ, +khoản thu phát sinh như sau: + +I..... Thông tin khoản đã nộp, nộp thừa được bù trừ: + ++: | Mã định + +Nội danh số | Ngày Cơ | pụ Số +s dụng khoản chứng nộp Tiểu | Tiên bàn Loại | tiền + +" P ạ + +T | Khỏẩn | phảinệp | từn tin | Chương | mục | SUẨ" | hành | tiền | nộp +T nội phải nộp ộp vào ụ lý + +mùa | dD)(n6u | NSXN | NgNN q„ | chính thừa + +có) R + +@) | @) @) (4) (3) (6) Œứ_ | @ | @ |0 |) + +Tổng cộng: + + +2 + +1. Thông tỉn khoản nợ, khoản thu phát sinh được bù trừ: + +Thông tin khoản ngíkhoản thụ phát sính +Mã +Tên vài , +MST Nội | định : +Š | da | nhế | dựng | danh CỬ | Bị Số điện thuế +T | NNT mu khoản | khoán | cụ Tiêu | đun | bàn | Hạn | Loại thụ phát sinh +T | khác | phạt nợi phải ĐEPE | mục | TỊC | hành | nộp | tiền bù trú số +(nêu (nếu phát tập thu chính tên nộp thửa +có) sô) sinh (1D) nộp +@ | @ @) 4) @) (6) Ø) (8) @) q0 | a1) a2) +Tổng cộng: + + + +Căn cứ kết quả thực hiện bù trừ thu ngân sách nhà nước của Kho bạc Nhà +nước truyền đến, cơ quan thuế không thực hiện bù trừ theo để nghị của người +nộp thuế. + +Lýÿ do: <...> + + + +Căn cứ Văn bản đề nghị xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt nộp thừa số ..... ngày .../.../..... của , ; + +Trên cơ sở đối chiếu thông tin đề nghị xử lý của người nộp thuế với đữ +liệu trên hệ thông quản lý thuế của cơ quan thuế, .... thông +báo cho người nộp thuế như sau: + + + +Cơ quan thuế đã thực hiện bù trừ theo để nghị của người nộp thuế. Thông +tin nghĩa vụ thuế của người nộp thuế/người nộp thuế khác sau khi cơ quan thuế +thực hiện bù trừ như sau: + +I. Thông tin khoản đã nộp, nộp thừa được bù trừ: + +Mã dịnh + +s Bài danh Số vn quan Địa Số +T khoản Nhnn ch x~ tiên Chương Tiêu quân tản mư tiến +T | nộp | ạm Xử NGNN | VÀO P Í Í shmh "m- + +thừa (D)(nêu | NSN NSNN thụ | Chíữm thùa + +có) + +@) | @) @) 4) G@) (6 Œứ j @ }] @ }Œ09 |ŒU + + +Tổng cộng: + +1L. Thông tỉn khoản nợ, khoản thu phát sinh được bù trừ: + +Thông tin khoản nợ/khoản thu phát sinh +¬ Mã +Tên Ạ3 h + +s | MST | ngờ | Nổi | định cơ Khoản nợ, + +của nộ dung danh : uan Địa khoản thu +T | NNT | quy | khoản | khoản | cụ Tiu | dạn | bản | Hạn | Lại | ta nh bù +T | khác nợi phải U25 | mục | 413" | hành | nộp | tiền | Phát inh bb + +h khác h lý h trừ với số tiền + +(nêu (nếu phát nộp thu chính nộp thừa + +có | Sạ sinh | D) 9p +(@) | @) @) (4) @) (6) Œ@ | ( @) a9 | d) 2) + +Tổng cộng: + + + +Cơ quan thuế không thực hiện bù trừ theo đề nghị của người nộp thuế. + +Lý do: <...> + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với đề được hỗ trợ. + + thông báo để người nộp thuế được biết. + +Nơi nhận: TÔ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- ; Ký điện tử) + +- ; +~ Lưu: VT, Bp ban hành TB. + +Ghỉ chú: Chữ trong dấu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +[04] Mã số thuế: s. +{05] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. + +Mẫu số: 01/ÐĐNKHT +(Kèm theo Thông tư số. + +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 + +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN TỪ CHÓI NHẬN LẠI SỎ TIỀN NỘP THỪA + +Kính gùi:.............. .......... + +1. Thông tin về khoản nộp thừa của người nộp thuế từ chối nhận lại: + +(Chỉ tiết theo từng loại tiền) + +rên? +2. | Nội dung khoản Tiểu | CƠ4945 Íp:, bàn hành | Loại | S5 tiên +Ắ nộp thừa Chương mục CN ý chính tiền Mới +T thu lừa +(1) (2 3) (4 (3) 4® (0 ®) +TÔNG CỘNG: + +2. Lý do đề nghị từ chối nhận lại số tiền nộp thừa: + +3. Thông tin, tài liệu gửi kèm (ghi rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao): + +NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc ĐẠI DIỆN. +HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUE +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu + +c6)/Ký điện từ/ Xác nhận điện tử) + + +Mẫu số: 01/TB-KHTNT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CẬP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BẢO +Số: ...../TB -... ..› ngày ... tháng ... năm +THÔNG BÁO + +về việc + +Cơ quan Thuế nhận được , + số. -. NBÄY .. . tháng .. . năm ... và các tài liệu gửi +kèm theo của + + + +Cơ quan Thuế thông báo chấp . nhận để nghị không hoàn trả số tiền nộp +thừa của , cụ thể: + +' Tổng số tiền nộp thừa thực hiện tất toán, không hoàn trả theo từng loại +tiễn là: ... (viết bằng chữ: ...), trong đó . + + + +Cơ quan Thuế thông báo không chấp nhận đề nghị không hoàn trả số tiền +nộp thừa của . Lý đO:.................ccc S2 see + +Nếu có vướng mắc, xin vui lòng truy cập hoặc liên hệ với để được +hễ trợ. + +Số điện thoại:..........................-ccc.cccccccrrsvee + +Địa chỉ:..................... HH He re sấ: +Cơ quan thuế thông báo để biết và thực hiện./. +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẮM QUYẺN +~ ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/K điện tử) + +Ghỉ chú: Phân nội dung ghi trong đấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hỗ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/DSKNT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trường Bộ Tải chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN + +TÊN CƠ QUAN THUÊ... + +DANH SÁCH KHOẢN NỘP THỪA QUÁ THỜI HẠN 10 NĂM + +Tháng... năm... + +Đơn vị tiền: ... + +Thông tin khoản nộp thừa + +š Tên : h +Mã số . : Cơ | Địa | Số +sIT thuế người Nội dung Tiểu Loại | quan | bàn tiền + +nộp thuế | khoản nộp | Chương + +thừa mục | thuế | quản | hành | nộp + +lý thu | chính | thừa + +@) } @ @) 4) G) @ | Œ@ | @) @ } d0) + + +Mẫu số: 02/TB-KHTNT +(Kèm theo Thông tư. số 89/2026/T1-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BẢO +Số:........ /TR-..o so cà, ,Hgày...... tháng...... HĂIH..... +THÔNG BÁO + +Về việc khoản nộp thừa quá thời hạn 10 năm + +Căn cứ quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi +hành về xử lý tiên thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa; + +Căn cứ thông tin quản lý trên Hệ thống thông tin quản lý thuế, đến +, thông báo khoản nộp thừa quá thời hạn 10 +năm kế từ ngày nộp tiền vào ngân sách nhà nước mà người nộp thuế không bù +trừ nghĩa vụ thuế và không hoàn thuế, cụ thể: + +Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông +báo gửi người nộp thuế, cơ quan thuế không nhận được phản hồi của người nộp +thuế thì cơ quan thuế sẽ ban hành Thông báo về việc tất toán khoản nộp thừa +theo quy định. + +Trường hợp người nộp thuế cần biết thêm thông tin chỉ tiết, xin vui lòng +truy cập hoặc liên hệ với +để được hỗ trợ. + +Cơ quan thuế thông báo để người nộp thuế được biết và thực hiện./. + +Nơi nhậm: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +cũ DU Nụ chỉ vn Nà. (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu +quản lý khoản nộp thừa >; Ấ 1/5 câu và, + +~ ; (nêu có)/Ký điện t#) +~ Lưu: VT, Bp ban hành TB. + +Ghỉ chú: Chữ trong dầu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +Mẫu số: 03/TB-KHTNT +(Kèm theo Thông ae số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh)" + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CẬP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +_ HÀNH THÔNG BẢO +Số: ...../TB -... .., Ngày... thẳng ... HẴM.... + +Về việc + +Căn cứ quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi +hành về xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa; + +Căn cứ Thông báo số ........ /TB-... của về việc khoản +nộp thừa quả thời hạn 10 năm. + +Cơ quan thuế thực hiện tất toán, không hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa của , mã số thuế <...>, +cụ thể: + +THÔNG BÁO +Ỉ +| +| + +Nếu có vướng mắc, xin vui lòng truy cập hoặc liên hệ với để được + +hỗ trợ. +Số điện thoại:................................ co. +Địa chỉ:.......................ceseeeriree " +Cơ quan thuế thông báo để biết và thực hiện./. +Nơi nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- Sfên NNT, địa chỉ của NNT>; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện từ) +- Lm VT, + +Ghi chú: Phân nội dung ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví đụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hô sơ cụ thể để điển thông tin tương ứng. + + +Mẫu số: 0/ĐNXN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +- VĂN BẢN ĐỀ NGHỊ XÁC NHẠN ¬ +VIỆC THỰC HIỆN NGHĨA VỤ NỘP THUÉ VỚI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC + +Kính gửi:........................ + +ö Xác nhận số tiền thuế còn phải nộp với ngân sách nhà nước + +ö Xác nhận số thuế đã nộp ngân sách nhà nước + +0 Xác nhận cho Nhà thầu nước ngoài không trực tiếp kê khai, nộp thuế +với cơ quan thuế mà đo tổ chức, cá nhân Bên Việt Nam khấu trừ, nộp +thay + +0 Xác nhận cho cá nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không trực +tiếp kê khai, nộp thuế với cơ quan thuế mà do tê chức, cá nhân khẩu +trừ, khai thuế thay, nộp thuế thay + +20-1. nh... ii... +[03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):... +{04] Mã số thuế: ......... + +{05] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuê: Sô + +... DBẦY,.. +I06] Tên tổ chức/cá nhân đề nghị xác nhận thay:.....................cooocccessisesoerexesoserrreresiee +imPvc 1 ...... +Căn cứ quy định tại Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn Luật Quản lý +thuế, đề nghị cơ quan thuế xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế như sau: + +1. Tổng số tiền thuế, các khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn phải nộp +tính đến ngày ... tháng ... năm... +Trường hợp đề nghị xác nhận cho nhiều NNT, thì ghi: +2. Lý do để nghị:.................. -. cc 2Q T22 ST TH TT 111111 ng ri +3. Hình thức đề nghị nhận kết quả xác nhận: + +0 Qua tài khoản giao dịch thuế điện tử tại: + +2 + +D Qua bưu điện theo địa chỉ: ...................... cL L S2 S HH Hs. này + + + +1. Thời gian nộp tiền vào ngân sách nhà nước (trong năm dương lịch) đề nghị +xác nhận: Từ ngày .../.../.... đến ngày .../.../....: + +2. Thông tin số thuế đã nộp ngân sách nhà nước để nghị xác nhận: + +n Theo loại thuế: + +h Tên loại thưế, h Cơ +Mã số | Tên người | khoản thu khác, | Tiểu Loại đun 2 +STT thuế | nộp thuế | tiền chậm nộp, mục tiền Số tiền _— Ghỉ chú +tiền phạt +@) | @) @) (4) @®) (6) @) @®) @) +. TỎNG CỘNG: - +(Chỉ tiệt theo từng NNT và loại tiên) +D Theo chứng từ nộp thuế: +Tên Số Ngày | Mãi]D Nội +ST kì người | chứng | chứng | khoản dung | Tiểu | Số | Loại Cơ Ghi +T |guyệ| nộp | từnộp | từnệp | phải nộp | nộp | mục | tiền | tiền _— chủ +P | thuế | NSNN | NSNN | (nếu có) | NSNN " +@ |) | @) 4) () (6) IV) (@) |@) |0 | (aI |2) +TÓNG CỘNG: + +(Chỉ tiết theo từng _NNT và loại tiễn) + +3. Lý do đề nghị xác nhận: + +4. Thông tin, tài liệu gửi kèm (ghi rỗ tên tài liệu, bản chính, bản sao): + +5, Hình thức đề nghị nhận kết quả xác nhận: + +a Qua tài khoản giao dịch thuế điện tử tại: + +p Qua bưu điện theo địa Chỉ: ............... LH ng ng nh nh nu cv ve + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + +Họ và tên:....... + +..., 1gày.... thẳng + +\ Ề : .. NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +(Kỷ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đông dấu(nêu +c6)/Kỷ điện tử/Xác nhận điện từ) + + +Ghi chủ: : „ Ồ +- Mgười nộp thuê chỉ được lựa chọn một trong bốn núi tích đề nghị xác nhận. + +- Trường hợp tích vào nút “Xác nhận cho Nhà thầu nước ngoài không trực tiếp kê khai, nộp +thuế với cơ quan thuê mà do tổ chức, cá nhân Bên Việt Nam: khẩu trữ, nộp thay” hoặc “Xác nhận cho +cá nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không trục tiếp kê khai, nộp thuế với cơ quan thuế mà do +tổ chức, cá nhân khẩu trừ, khai thuế thay, nộp thuê thay ”' + ++ Nếu xác nhận cho 01 NNT thì ghỉ thông tin tại chỉ tiêu (01) và [02} là tên và mã số thuế của +NT đà nghị xác nhận; + ++ Nếu xác nhận cho nhiều NNT thì thông tìn tại chỉ tiêu [01, 'J và {02} đề trồng; ghỉ thông tin +mã số thuế và tên người nộp thuế đê nghị xác nhận, đơn vị phụ thuộc tại cột MST, tên NNT trong +bảng. + +- Trường hợp. đề nghị xác nhận số thuê đã nộp XSNN, tại Điểm 2 Người nộp thuế chỉ được lựa +chọn một trong hai đề nghị xác nhận: theo loại thuế hoặc theo chứng từ nộp thuế. + +- Cột ghỉ chứ (9)/(12) tại bằng Theo loại thuế, Theo chứng từ nộp thuế tại Điểm 2. Thông từi +SỐ thuế đã nộp ngân sách nhà nước để nghị xác nhận được sử dụng để ghi các thông tin thay đổi trong +trường hợp chứng từ nộp thuế đã được điều chỉnh thông qua tra soát hoặc các trường hợp khác làm +thay đổi thông tìn chứng từ nộp thuê ban đâu. + +- Tổ chức, cá nhân khẩu trừ, khai thuế (hay, nộp thuế thay, đề nghị xác nhận cho cả nhân, hộ +kinh doanh, cá nhân kinh doanh theo “Bảng kê chỉ tiết số tiển thuế đã nộp thay” đã cung cấp cho cơ +quan thuế theo gi? định tại khoản 2 Điều ó0 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP ngày 30/06/2026 của +Chính phú, khoản ! Điều 98 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/06/2026 của Bộ Tài chính. + +Mẫu số: 01/TB-XNNV +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +độ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUẺ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO +Số: ......../TB-... ......«. Ngằy .... thẳng + +THÔNG BÁO +và việc <«...> việc thực hiện nghĩa vụ nộp +thuế với ngân sách nhà nước + +Căn cứ quy định tại Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn Luật +Quản lý thuế; + +Căn cứ Văn bản đề nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với +ngân sách nhà nước số ..... ngày .../.../..... của , gửi cơ quan thuế ngày ¬n.--- + +__ Căn cứ thông tin người nộp thuế đề nghị và thông tin quản lý thuế trên Hệ +thông thông tin quản lý thuê tính đên ngày ..../..../...., cơ quan thuê thông báo như +Sau: + + +1. Tổng số tiền thuế, các khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn phải + +nộp tính đến ngày ... tháng ... năm... là ... đồng (viết bằng chữ: .... đồng), +trong đó: + +- Số tiền thuế, các khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn phải nộp +(chưa đến hạn) là: lồng: + +- Số tiền thuế nợ là:...đồng. + +. “Trường hợp xác nhận số tiền thuế còn phải nộp ngân sách nhà nước cho +nhiêu NNT, thì ghỉ chỉ tiết theo từng MST, tên NNT đề nghị xác nhận> + +2. Thông tin vi phạm hành chính thuế của người nộp thuế (nếu có): ...... + +3. Ghi chú: Cơ quan thuế xác nhận đến thời điểm căn +cứ vào số liệu người nộp thuế kê khai, nộp thuế và được theo dõi trên Hệ thống +thông tin quản lý thuế (số liệu chưa được cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra). +Trường hợp người nộp thuế có kê khai bổ sung, điều chỉnh hoặc có các quyết +định truy thu, xử phạt,...của cơ quan có thâm quyền phát sinh sau thời điểm cơ +quan thuế xác nhận làm thay đổi nghĩa vụ thuế thì người nộp thuế chịu trách +nhiệm về tính chính xác của dữ liệu/nghĩa vụ thuế. + +2 + + + +]. Cơ quan thuế xác nhận số thuế đã nộp ngân sách nhà nước của , , thời gian nộp tiên vào ngân sách nhà nước +(trong năm): Từ ngày .../.../.... đến ngày .../.../....: + +2. Thông tin số thuế đã nộp ngân sách nhà nước: +a) Theo loại thuế: + +"Tên loại thuế, +Mã khoản thu 3 Cơ h +STT| số | TÊm Lời khác tiên | Tiểu mạc | L9” | SỐ | quạn | Ghỉ +thuế nộp thụ chậm nộp, tiền l tiên tin thu chú +phạt +@) | @) @) 4) G) (@ @) @®) @ +_ TỎNG CỘNG: - +(Chỉ tiết theo từng NNT và loại tiên) +b) Theo chứng từ nộp thuế: +„ | Tên Số Ngày Mã ID Nội +STT kì người | chứng | chứng khoản dung | Tiểu Số Loại Cơ Ghỉ +thuế | ĐẾP | từnộp | từnộp | phảinộp | nộp | mục tiền | tiền — chú +thuế | NSNN | NSNN | (nếu có) | NSNN " +@) | @ @) 4) G) (@) Œ) (8) @) a0 |) 102) +__ TÔNG CỘNG: : +(Chỉ tiết theo từng NNT và loại tiên) + + + +Cơ quan thuế không xác nhận cần biết thêm thông tin chỉ tiết, xin +vui lòng truy cập hoặc liên hệ với + +đê được hỗ trợ. + + thông báo để người nộp thuế được biết.. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- ; (KỦ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký điện +~ ; +- Lưu: VT, Bộ phận ban hành TB. + + +Ghỉ chủ: + +~ (1): Trường hợp không chấp nhận xác nhận toàn bộ thông từi đề nghị xác nhận của NNT thị +ghỉ cụm từ “không xác nhận "; trường hợp chấp nhận xác nhận toàn bộ hoặc một phần thông, tin đề +nghị xác nhận của NNT thì ghỉ cụm từ "xác nhận "; Cột ghi chú (9)/(12) tại bảng Theo loại thuế, Theo +Chứng từ hộp thuế được sử dụng để ghỉ thông tin xác nhận/không xác nhận chỉ tiết theo từng dòng chỉ +tiết đối với trưởng hợp xác nhận một phân thông tin để nghị xác nhận số thuế đã nộp ngắn sách nhà +nước. + +- Tr tròng hợp xác nhận số nộp của cá nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thì cơ quan +thuế thực hiện xác nhận theo “Bảng kê chỉ tiết số diễn thuế đã nộp thay” mà tô chức, cá nhân khẩu +trừ, khai thuế thay, nộp thuế thay đã cung cấp cho cơ quan thuế theo quy định tại khoản 2 Điều 60 +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP ngày 30/06/2026 của Chính phủ, khoản 1 Điều 98 Thông Iw số +89/2026/TT-BTC ngày 30/06/2026 của Bộ Tài chính. + +Mẫu số: 03/HTQT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trường Bộ Tài chỉnh) + +GIÁY ĐÈ NGHỊ XÁC NHẬN SỐ THUÊ Đà NỘP TẠI VIỆT NAM . +THEO HIỆP ĐỊNH THUÉ GIỮA VIỆT NAM VÀ ... (tên Nước/Vùng lãnh thổ ký kết) +(Dành cho các tổ chức, cả nhân là đỗi tượng cư trú nước ngoài) +Đề nghị đánh đấu (x) vào ô trồng thích hợp: + +Ấp dụng cho tổ chức CJÁp dụng cho cá nhân + +IL NGƯỜI ĐÈ NGHỊ +1. Người nộp thuế: + +1.1. | Tên đây đủ:. +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề F1 +Hộ chiếu L7 + +12. Tên sử dụng trong giao dịch + +1.3.a Địa chỉ tại Việt Nam...... +Số điện thoại:..................... Số Fax:......... E-mail: +Địa chỉ trên là: + +Văn phòng ĐD [} — Cơ sở thường tú F1! Nơi làm việc [7 Nơi lưu trú F7 +Khác _EI Nêu rõ: + +1.3.b. | Địa chỉ giao dịch tại Việt Nam (nếu. khác với địa chỉ nêu trên)... +Số điện thoại: ề E-mail + +1.4. Mã sô thuê tại Việt Nam (nếu có): + +1.5. Thời gian có mặt tại Việt Nam hoặc thực hiện hoạt động tại Việt Nam + +1.6. | Địa chỉ tại Nước ký kÊt:................. Hành + +Số điện thoại:. ...SỐ FAX:......... E-mail:. +17. Tư cách pháp lý +Pháp nhân Cá nhân hành nghề độc lập + +Khác +Nêu rỗ.. + +IỊ +Liên danh không tạo pháp nhân [1 | Cá nhân hành nghề phụ thuộc +I8 + +1.8. Mã số thuế tại Nước ký kết, (nếu có)... + +2. Đại điện được uỷ quyền: — [] + +2.1. | Tên đây đủ: +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề E7 +CMND/CCCD E? Hộ chiếu E7 + +! Trường hợp đối tượng nộp thuế uy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện các thủ tục áp dụng Hiệp định thuế, +bên được uỷ quyền phải kê khai đây đủ các thông tin kể cả phần 1.2. của Giấy để nghị này. + +22. + +2.3. | Mã sô thuê (nêu có + +2.4. | Tư cách pháp lý + +Pháp nhân D. | Cá nhân hành nghệ phụ thuộc D +Liên doanh không tạo thành| [1 | Khác ImÌ +pháp nhân + +Đại lÿ thuê (nêu cỏ) D: | Nêu rõ:........... + +H. ĐÓI TƯỢNG CHI TRẢ THU NHẬP + +(Trường hợp nhiều đồi tượng chỉ trả thu nhập, phải lập bảng kê kèm theo Giấy đề nghị +này) + +1. Tên đây đủ:.......................... HH TH Hà TH TH TH HH TH HH HH Hàng +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy pháp hành nghề L] +CMND/CCCD 7 Hộ chiếu L7 + +.... Cơ quan cấp. +2. +3. Mã sô thuê (nêu có) +4. Tư cách pháp lý : +Pháp nhân D. | Cá nhân hành nghề phụ thuộc n +Liên danh không tạo pháp nhân | (1 | Khác IR +NÊU tỖ:.......... Hay + +II. NỌIDUNG ĐÈ NGHỊ +1. Năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuế: TH Hà KV KH nh 2e + +2. Người để nghị, tuỳ theo mục đích để nghị áp dụng Hiệp dịnh thuế, lựa chọn và +điện các thông tin được ghi tại các mục từ mục a đến b dưới đây. + +a. _ Xác nhận số thuế đã nộp tại Việt Nam: L] + +a.1. _ Số thu nhập chịu thuế tại Việt Nam: ............................c- 22cvt 2 tr nntvretrrkcereeertee +a.2. Loại thu nhập:................ +a.3. Thời gian Phát sỹ sinh thu mu nhập +a.4. - Số thuế đã nỘp: . + +b. Xác nhận số thuế phát sinh tại Việt Nam nhưng không phải nộp do được +hưởng ưu đãi thuế: Imị + +bịl. Số thu nhập thuộc diện được ưu đãi +b.2. Loại thu nhập:................ + +b.3. - Thời gian phát sinh thu mập +b.4. Số thuế/thuế suất ưu đãi:. + + +3 + +IV. THÔNG TIN VẺ GIAO DỊCH PHÁT SINH THU NHẬP LIÊN QUAN +ĐÉN SÓ THUÉ ĐÈ NGHỊ ÁP DỤNG HIỆP ĐỊNH THUÉ + +1. — Giải trình tóm tắt về giao dịch: + +2. + +(Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các tài liệu theo +yêu cầu của Hồ sơ đề nghị xác nhận số thuế đã nộp tại Việt Nam đối với đổi tượng ctt +trú của nước ngoài, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại điểm này.) + +3. Tài liệu gửi kèm: + +Tôi cam đoan các thông tin, tài liệu đã cung cấp là đúng và chịu trách nhiệm +trước pháp luật về các thông tin, tài liệu này./. + +Ngày....... thẳng ....... năm ....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỌP THUẾ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ _ ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +TỤC VỀ THUÉ (Kỹ, ghủ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu/Kỹỷ điện t#) +Họ và tên:....... + +Chứng chí nghiệp vụ chuyên + +môn về thuế số........ + + +Mẫu số: 04/HTQT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỤC THUÊ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Department oƒ Taxation SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM +THUÉ TỈNH, THÀNH PHÓ.. —- Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +CHI CỤC THUÊ... Independence - Freedom - Happiness +— Tax Office/Taxation Sub-Dapartienft —————————— +Số (No.):.... ~--..„ gây (day)..... thẳng (month) _.. năm (year) + +GIÁY XÁC NHẬN THUÊ THU NHẬP Đà NỘP TẠI VIỆT NAM +Certificate of Income Tax Paid in Viet Nam +(Sử dụng cho thuế thu nhập cá nhân hoặc thu nhập doanh nghiệp) + +To be taeđ for Personal lncome Tax or Buainess Íncome Tax + +1. NGƯỜI NỘP THUẺ: +TAXP/IVER + +Đánh dấu (x) vào ô trống thích hợp: +1 Áp dụng cho tổ chức D Áp dụng cho cá nhân + +Tick øƒfƒ (4) in the relevant box: [σfor Entity [Tfor Individual + +1. Tên dây đủ + +Tu name.. +Giấy phép thành lập []_ Định danh cá nhân L] Hộ chiêu L] +lncorporation license Personal ldentication Passport + +- Cơ quan cấp....................- +Dafe of issue: d4/mm/yy ửn J§sulng aøency + +2. Tên sử dụng trong giao dịch............... -... nh nghe + +Name used in transaction + +3. Tư cách pháp lý (Legal status) + +Pháp nhân L] Cá nhân hành nghề phụ thuộc L] +Legal Entity 1nảividual practicing dependent service +Liên danh không tạo pháp nhân L] Cá nhân hành nghề độc lập L] +Partnership not forming legal entity Individual practicing independent service +Khác L] Nêu rỗ:....................... HH +Óther Spccb +4. Đôi tượng cư trú của nước +C6082 0WANCrrt....... +Việt Nam L] Nước ký kết L] Nước khác L] +Viet Nam Cortracting State Other + +$. Giây phép kinh doanh tại Việt Nam số (nếu có ):. +Number oƒ business license in Viet Nam (any). "m +Ngày cấp....... Í.....«ea - tại 4Cơ quan cấp............... +Date oƒ issue in ϧ°UÍ1Ø aøencp + +6. __ | Mã số thuế tại Việt Nam điểu có)......................... s..c.c cà 2. 2, + + +2 + +Tax Identification Number in Viet Nam (iÍ GHỤ)........ .c co: cọ nà nọ Kọ: Bê nh bọ cá nà + +Kà Địa chỉ tại Việt Nam + +Địa chỉ trên là: +Thịs address is: +Tm sở chính L] +Headquarters +Văn phòng ĐD L] +Representative Qƒìce + +Cơ sở thường trú +Permanert Establishment + +Address in Viet Nam............. . + +Số Fa/Fax: + +Nơi làm việc L] +Q/ce +Nơi lưu trú L] +Domieile +Khác [L] Nêurõ........................ + +QOther + +06c? + +E-mail:...........................« + +§. Địa chỉ tại nước liên quan (Nước kí kết hoặc nước khác theo thông tin tại điểm 1.4): +Address in relevant State (Contracting State or other in conformity with inƒormation +in E4 section)...... +Số điện thoại/7ei: +Địa chỉ trên là: +Thịs address i3: +Tụ sở chính L] +Headquarters +Văn phòng ĐD L] +Representative Office +Cơ sở thường trú L] + +.Số Fax/Fax:. + +. E-mail: + +Nơi làm việc L] +Ofce + +Nơi lưu trú L] +Domicile + +Khác L] + +Nêu rõ:....................... + +Permanent Establishment Other — Specijfy +H. XÁC NHẬN SỐ THUÉ Đà NỘP +Certjbing tax paid +1. Kỳ tính thuế +Taxable period +từ ngày........... mm" Am. đến............. đ. vvvcccvs = +trom dd/mm/yy to dd/mm/wy +2. Thuế đã nộp +Tax paid +Số thuế phải nộp +Loại thụ | Sốthu "ra +ạ ân nhẻ Ầ thuế R h +nhập nhập Chu Số thuế phải H nhi Số thuế được Số thuế đã Ngày nộp +Tỳpe øƒ` Taxable nộp Thập xem, giam . ~. tả Due date +Income ; Total oƒ tax xempted or ax pai, +TIC0IG ActHal tax redwccd +payable đue aiMouHf 0ƒ 4X +Tổng cộng + + +* Tổng số thuế đã nộp bằng chữ (Total tax pald in word§):... + +Thuế tỉnh, thành phô......................................ccccovcee xác c nhận Kì thụ '(và/hoặc +miễn, giảm) số thuế thu nhập của người nộp thuế nêu trên. +lt is hereby certjied that the ...................... Tax Qfìce has received (and/or + +granted the exemption, the reduction oƒj) the mentioned income tax amount fom (1o) +the above taxpayer. + +TRƯỞNG THUÊ TỈNH, THÀNH PHỎ +Manager of......... Tax Office +(Kỷ, ghi rõ họ tên, và đóng dâu/Kỷ điện tử) — (Signature, +4l name, and seal/Digital signature) + + +Mẫu số: 05/HTQT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng 6 năm 2036 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỤC THUÉ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Department oƒ Taxation SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM +Thuế tỉnh, thành phố . _ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +—— .s. TaX ÓƒÏc€ Independenee - Freedom ~ Happiness + +..„ ngày (day) ...... tháng (month) ...... năm (year)... + +GIÁY XÁC NHẬN THUÉ THU NHẬP Đà NỘP TẠI VIỆT NAM +ĐÓI VỚI THU NHẬP TỪ TIỀN LÃI CỎ PHÀN, LÃI TIỀN CHO VAY, +TIỀN BẢN QUYỀN HOẶC PHÍ DỊCH VỤ KỸ THUẬT +CERTIFICATE OF TAX PÁID ON DIVIDEND, INTEREST, ROYALTY OR +TECHNICAL FEE + +Thuế tỉnh, thành phố xác nhận đã thu (và/hoặc +miễn, giảm) số thuế thu nhập của người nộp thuế dưới đây đối với thu nhập từ: + +The ...................... Tax Office certjfìies that i! has received (and/or gramted the +exemption, the reduction 0ƒ) the income tax amoumt from (to) the following taxpayer in +respcCt Qƒ income on: + +Tiền lãi cổ phần [] Lãi tiền cho vay [] Tiền bản quyền [] Phí dịch vụ kỹ thuật [7 +Dividend Tnterest Royal Technical fee + +Đối tượng thực hướng (ðengjieial owner) +Tên + +Địa chỉ (kinh doanh hoặc nơi cư trú):. + +Address (øƒ business or resident pÌace) + +Mã số thuế (hoặc định danh cá nhân/hộ chiếu):............................-------- +Tax idemtjication number (or Personal ldemification/passpor) + +Đối tượng được uỷ quyền nhận thu nhập (trong trường hợp không phải là đối tượng +thực hưởng) + +Dasighated person as beneficiary (other than the beneficial owner) + +Tên (Name):. +Địa chỉ (kinh doanh hoặc nơi cư trú +Address (oƒ business or residen pÌace) + +Mã số thuê (hoặc định đanh cá nhân /hộ chiếu):.. +Tax idemifìcation nưmber (or Personal ldentjìcation/passport) + +Đối tượng trả thu nhập (eome Payer) + +Tên (Name):... —.............. +Địa chỉ (kinh doanh hoặc n nơi cư trú): mm ..........,,,......ôÔỎ +Address (oƒ business or resident place) + +Mã số thuế (hoặc định đanh cá nhân /hộ chiếu):..........................---cccrccxee + +2 + +Tax identification nunber (or Personal ldemtification/passpor0) +Lý do chỉ trả thu nhập (eason for which the payment is made): + +Thu nhập + +chịu thuế +Taxable +income + +Số thuế phải nập +Tax payable +£ Áa + +Tổng số thuế | Số thuế thực Sẽ Thuê cược + +phải sập phải nộp miễn giảm +Exemipted or + +Total oƒtax | .Actwal tax reduced + +payabie đue amount 6ƒ tax + +Số thuế đã +nộn* +Tax paid + +Ngày nộp +Đưe date + +* Số thuê đã nộp băng chữ (Tax paid amount in words): + +'TRƯỞNG THUẺ TỈNH, THÀNH PHÓ + +Manager of. + +.- Tax Office + +(Ký, ghi rõ họ tên, và đúng dâu/Kỷ điện tử) — (Signature, + +ull name, and seaUDigital signature) + + +Mẫu số: 06/HTQT +(Äêm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +.. HgÀy........tháng.......HĂHH.... +Kinh gửi: ............................... ii +GIÁY ĐÈ NGHỊ XÁC NHẬN CƯ TRÚ CỦA VIỆT NAM + +(Dành cho các tô chức, cá nhân là đối tượng cư trú của Việt Nam) + +I. — Người nộp thuế: +Đánh đấu (x) vào ô trống thích hợp: +£CJ Ấp dụng cho tổ chức £} Áp dụng cho cá nhân +1. Tên dây đủ:. +Giấy pháp kinh doanh hoặc Giấy pháp hành nghệ L] +CMND/CCCD # Hộ chiếu F7 +„Cơ quan cấp... +2. Tên sử dụng trong 8 giao địch.. +3. Tư cách pháp lý +Pháp nhân E] Cá nhân hành nghề độc lập L2 +Liên danh không tạo pháp nhân L7 Cả nhân hành nghệ phụ thuộc L1 +Khác LÌ Nêu rõ: +4a | Địa chỉ tại Việt Nam: +Số điện thoại:...................... aX: .- E-mail: +Địa chỉ trên là: +Trụ sở chính L7 Nhà ở thường trú F7 Khác F? Nêu rõ. +4b. | Địa chỉ giao dịch tại Việt Nam (ểu khác với. địa chỉ nêu trên). +. Số Fax:. ....E-mai +5. Quốc tịch: Việt Nam [7 — Nước kí kết F7 Nước khác FJ +6. Mã số thuê tại Việt Nam (zêu có): +7.a | Địa chỉ tại Nước ký kêt: +Số điện thoại: .E-mail: +Địa chỉ trên là +Văn phòng ĐD [}— Cơ sở thường trú [] — Nơi làm việc L7 Nơi lưu trú L7 +Khác (? Nêu rõ. +7.b. | Địa chỉ giao dịch tại Nước ký kết (nêu khác với địa chỉ nêu trên)... +Số điện thOẠÏi:.......c c2. 22 2y Số FaN:.................. E-mail: K +§. Mã số thuê tại Nước ký kết (IrỂu Gó):................... 22155222212 TH TH 1110211 15x xee, + +Năm đề nghị xác nhận đối tượng cư trú: từ.................... đến.............. co. ceesvei + + +2 + +Thời gian có mặt tại Việt Nam trong các năm đề nghị xác nhận cư trú (chỉ áp dụng +đôi với cá nhân) + +Nguồn thu nhập chủ yêu của bản thân cá nhân trong các năm nói trên phát sinh từ +(chỉ áp dụng đổi với cá nhân): +Việt Nam L] Nước ký kết L] Nước khác [Ì.................... + +II — Đại diện được uỷ quyền': L] + +l. Tên đây đủ:.. `. +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề ũ +CMND/CCCD Lm Hộ chiếu F7 +SỐ:............ +Ngày cấp: + +2. Địa chỉ giao dịch: +Số điện thoại:... + +3. | Mã số thuê (nếu có) + +4. Tư cách pháp lý + +Pháp nhân [1 | Cá nhân hành nghề phụ thuộc ¡1 +Liên danh không tạo pháp nhân | [1 | Khác ñ +Đại lý thuÊ (nêu có) m |Náuzẽ:.. + +Tài liệu gửi kèm: + +Tôi cam đoan các thông tỉn, tài liệu đã cung cấp là đúng và chịu trách nhiệm +trước pháp luật về các thông tin, tài liệu này./. + +. HgẦY ,...... tháng ....... năm ....... + +NGƯỜI TRỰC TIẺ NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc + +HIỆN DỊCH VỤI TH HỤC ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẺ +TỤC VỀ THUÊ (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu/Ký điện tử) +Họ và tên:. + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số:....... + +1 Trường hợp người nộp thuế tý quyền cho đại điện hợp pháp thực hiện các thủ tục áp dụng Hiệp định thuế, bên +được uỷ quyền phải kê khai dầy đủ các thông tin kế cả phân 1I của Giấy dễ nghị này. + +Mẫu số: 07/HTQT +(kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của. +Bộ trường Bộ Tài chính) + +CỤC THUẺ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +DEPARTMENT OF TAXATION SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM +QNUI TINH TP Geeeee Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +~. TAX OEEICE/TAXATION SUB- Independenee - Freedom - Happiness +DEPARTMENT + +SẵNo.: + +GIÁY CHỨNG NHẬN CƯ TRÚ +RESIDENCE CERTIFICATE + +Tên người nộp thuế:.............................................. +Name:. + +Mã số đăng ký thuế (nếu có)............................Ặ 2-2-2 2-- +Tax Identification Number (ïf any).............. + +Địa chỉ: +Address:... + +Thể theo Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam +Và .. “. ......... ò về tránh đánh thuế hai lần và ngăn ngừa việc trên lậu thuế +đối v với các loại thuế đánh vào thu nhập, chúng tôi xác nhận rằng người nộp thuế nêu +trên là đối tượng cư trú của Việt Nam dưới giác độ thuế theo luật của nước Cộng hoà +xã hội chủ nghĩa Việt Nam và phù hợp với quy định tại Hiệp định nói trên trong thời +gian từ. dên + +In compliance with the Agreement between the Government of the Socialist +Republic of Viet Nam and the Government o ..#Or the +Avoidance of Double Taxation and Prevention of Fiscal Evasion with Tespect to Taxes +on Ineome, it is hereby certified that the above-mentioned person is, by the laws of the +Socialist Republic of Viet Nam and in accordance with this Agreement, a resident of +Vietnam for the taxation purposes for the period from {O...... + +...Ngày. tháng............HĂM........... +"—-.? ............ +(Ký tên/Kỷ điện tử) (Signature/Digital signature) +(Chức vụ người kỷ) (Title) + +Mẫu số: 01/HT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN TỎ CHỨC CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +.„ ngày... tháng ... nắm +` ._ VĂN BẢN ĐẺ NGHỊ - +HOÀN TRẢ KHOẢN THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC +Kính gửi: ........... +1- Thông tin về tổ chức để nghị hoàn trả: +[01] Tên người nộp thuế: ... +I02] Mã số thuế: . "—........ " +[03] Tên tổ chức, cá cá nhân cung cấp địch vụ làm thất tục về š thuế (nếu có +[04] Mã số thuế: . +[05] Hợp đồng dịch \ vụ làm thủ t tục › về Thuế: Số:................................... ngày: + +II- Nội dung đề nghị hoàn trả khoăn thu ngân sách nhà nước (NSNN): +1. Thông tin về khoản thu đề nghị hoàn trã: + +Kỹ đề nghị hoàn | Mã giao dịch | sự tiên gà +thuế điện tử của | „mì hoàn Trường hợp Ghỉ +STT | Loại thuế hỗ sơ khai BỊ PP | đề nghị hoàn h +ừ kỳ ến kỳ | thuế để nghị trong kỳ thuế chú +Từ kỳ | Đền kỳ hoàn ° (VNĐ) +œ) @) @) 4) @) (6) VÌ) @®) +Tổng cộng +2. Hình thức đề nghị hoàn trả: +2.1. Bù trừ cho khoản phải nộp NSNN: +Thông tin khoản nợ/khoản thu phát sinh +Mã định THÀ +s ._ | Tên người - đanh khoản Cơ Địa Số tiên còn, +T MST của nộ r Nội dung H quan phải nộp đề ++ | NNTkhác | HÔPthuế | hoạn nạy | PhẨÍHỆP | Chượng | Tiêm [ quận | ,bần | Hạn hị bù trừ +Mwx _. phátsinh | Œ) (nếu PC [g | NÊN | MẬp Tới sỈ tiên. +có) thụ | ShấM nộp thừa +q) 2) @) 4) @) (@) Œ) (8) @ q0) HN +| | +Tông cộng: + +2.2. Hoàn trả (rực tiếp: +Hình thức hoàn trả: +Chuyên khoản: Tên chủ tài khoản. + + +Tài khoản số: . Tại Ngân hàng + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai /. + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP 'THUÉ +DỊCH VỤ LÀM THỦ Tục VẺ THUÉ (Kỷ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +Họ và tên:. sa cô)/Ký điện từ/Xác nhận điện tử) + +Chứng chỉ nelêp\ vự 'chuyên +môn về thuế số:. + +Mẫu số: 02/HT +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +GIÁY ĐÈ NGHỊ HOÀN THUÉ THEO HIỆP ĐỊNH +TRÁNH ĐÁNH THUÉ HAI LÀN VÀ ĐIỀU ƯỚC QUÓC TẾ KHÁC + +Kính gửi: .......(cơ quan có thâm quyền hoàn trả)... +Hiệp định thuế/Điều ước quốc tế áp dụng:............. + +Áp dụng đối với các tổ chức, cá nhần là đối tượng cư trú của: +Việt Nam — [1 Nước ngoài L] + +ĐỀ nghị đánh dấu (x) vào ô trồng thích hợp: +I. Thông tin về tổ chức, cá nhân được hoàn thuế: DI + +A. Tô chức: L1 B. Cá nhân: L) +1. | Tên đây đủ:..............................sceneeierrrree +Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh LÌ +Số:..... +Ngày cấp:............ +2._| Tên sử dụng trong giao dịch.. +3. | Tư cách pháp lý +Pháp nhân DỊ Cá nhân hành nghề độc lập ImÌ ++iên danh không tạo pháp nhân DI | Cá nhân hành nghệ phụ thuộc ñ +Kháe 8Ì +ÊM rÕ: .................ì ăoe.ieieeriereeree +4.1. | Địa chỉ tại Việt Nam; +Số điện thoại: ....... +Địa chỉ trên là: +Trụ sở chính Lì_ Nhà ở thường trú L] Khác L] Nêu rõ: .................................... cu... +42. Địa chỉ giao dịch tại Việt Nam (hấu khác với địa chỉ nêu trên). +Số điện thoại:....................... Số Fax:....................... E-mail:... +5. | Quốc tịch: +Việt Nam C1 Nước ký kết 1| Nước khác D1. +6. -| Mã số thuế tại Việt Nam (nếu có): +7.1. | Địa chỉ tại Nước ký kết: +Số điện thoại: ........... +Địa chỉ trên là: +Văn phòng đại điện Ì ˆ Cơ sở thường trú[] — Nơi làm việc (1 Nơi iưu trú [1 +Khác LÌ_ Nêu rõ: - +7.2. | Địa chỉ giao dịch tại ¡ Nước PP kết tiêu khác với địa chỉ nêu trÊn) .............à.cceeneieerriee +Số điện thoại: Số Fax: .. E-mail: +§. | Mã số thuế tại Nước ký kết (nêu có).. +9. | Thời gian có mặt tại Việt Nam hoặc thực hiện hoạt động tại Việt Nam (đối với các tô + +chức, cá nhân là đối tượng cư trú của nước ngoài): ...................... «tieng + + +IH. Đại điện được uỷ quyền!; + +Tên dầy đủ: +Giấy chứng nhận đăng lý kinh doanh C + +Nộ chiêu + +CMND/CCCD nñ + +2. +E-mail:............................ con ee +3. +4. | Tư cách pháp lý +Pháp nhân D_ | Gá nhân hành nghệ phụ thuộc ñ +Liên danh không tạo pháp nhân D | Khác +NÊU rỖ:................. He D +Đại lý thuế (nếu có) E +II. Nội dung đề nghị hoàn thuế: +1. Năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuôĐiều ước quốc lễ:................................ +2. Số thu nhập thuộc điện miễn, giãm theo Điều +£ Kỳ đề nghị hoàn Số tiền đã nộp Số tiên để nghị +STT Loại thuế h hoàn trong kỳ +thuế (VNĐ) (VNĐ) +qœ) @) @) 4) @) +Tổng cộng +3. Hình thức đề nghị hoàn trả: +3.1. Bù trừ cho khoản phải nộp ngân sách nhà nước (NSNN): +Thông tin khoản nợ/khoản thu phát sinh +R Tên Số tiền còn +MST của cơ R +S NNT người và: Địa phải nộp ++ | khác nộp thuế khoản nợ khoản phải nộp Chương | TIẾ | quản Luải Bàn đề nghị bà +(nếu c6) | (xấu cá | phátsinh (ID) (nếu có) ĐỤC [ Ny | nh | hộp | tr vê +Am | Anh | | ty +ạœ) @) @) 4) @) @) @) 48) @ |0 qạĐ) +'Tẳng cộng: +3.2. Hoàn trả trực tiếp: +L]_ Chuyển khoản: Tên tổ chức/người nhận tiền... “ +Tài khoản số: ................................ Tại Ngân hàng (KBNN) + +` Trường hợp người nộp thuế uỷ quyền cho đại điện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế/Điểu ước quốc +tẾ, bên uỷ quyền và bên được tý quyền phải thực hiện các quy định về công chứng và chứng thực của pháp luật hiện +hành, đồng thời bên được uỷ quyển phải kê khai đây đủ các thông tỉn tại phần 1 và 2 của Giấy đẻ nghị này. + + +¡1 Tiền mặt: +Tên người nhận tiên:. +CMND/CCCD/HC/SĐDCN số +Nơi cấp:......... +Nơi nhận tiền hoàn thuế: Kho bạc Nhà nước . + +„ Ngày cấp: ..../............. + +IV. Thông tin về giao dịch phát sinh thu nhập liên quan đến số thuế đề nghị áp +dụng Hiệp định thuế/Điều ước quốc tế: + +4.1. Giải trình tóm tắt về giao dịch và lý đo thu nhập có liên quan được miễn, giảm +thuế theo Hiệp định thuế/Điều ước quốc tế: + +4.2. Giải trình khác: + +(Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các tài liệu theo +yêu câu của Hà sơ đề nghị hoàn thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và Điều trớc +quốc tế khác, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại điểm này.) + +4.3. Tài liệu gửi kèm (ghi rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao, bản sao có chứng thực): + +- Tôi cam kết các thông tin và tài liệu đã cung cấp là trung thực và đầy đủ và xin chịu +trách nhiệm trước pháp luật về các thông tỉn và tài liệu này./. + +.. HgÀÿ....... thẳng....... năm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +VÈ THUÉ (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nếu có)/Ký +điện tử) + +Họ và tên:........ + +Ba_h chỉ u nghiệp vụ chuyên môn về +thuế số:. + +4 + + + +PHÁN DÀNH CHO CƠ QUAN ĐỀ XUẤT KÝ KÉT, GIA NHẬP HOẶC +CHỦ TRÌ THỰC HIỆN ĐIÊU ƯỚC QUỐC TẾ? + +090. ....................... +Xác nhận: ....(Tên Điều ước quốc tế)..... được ký ngày .../.../........ có hiệu lực thi +hành từ .... đên....... +se , Hgày........ thẳng ..... HĂH......... + +ĐẠI DIỆN CÓ THÁM QUYÊN +(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dâu/Ký điện tử) + +? Áp dụng đối với Điều ước quốc tế chưa được công bố trên cơ sở dữ liệu quốc gia về điều ước quốc tế. + +Mẫu số: 01-1/HT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +BẢNG KÊ HOÁ ĐƠN, CHỨNG TỪ HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ MUA VÀO +(Kèm theo Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu NSNN số... ngày ... thẳng... năm...) +[01] Kỳ đề nghị hoàn thuế: Từ kỳ...... đến kỳ...... + +[02] Tên người nộp thuế: +[03] Mã số thuế: +[04] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có +J05] Mã số thuế: .............................---«cccccrrrrirririrrriee + +` Đơn vị tiên: Đông Việt Nam + +ứng tà £ + +Hoá đơn, chứng từ nộp thuế - HHDV + ++Loại hóa Mã | Tên mua +Aøn/ching Ngày, | Tên số, hàng |Đơn| sự |nợn| vào Thuế Tiền Ghi +STT N Ký tháng, |người| thuế | hóa, | vị tư lá | chưa suất | thuế chú + +TY | Mẫu số | | SỐ | măm ký | bán |người dịch |nh| "Vn6l g2 | S2 | ) |GTGT + +lậu hóa bán | vụ h + +đơn thưế + +GTGT + +@) @ @k J4 | @ | Ơ_J @ |} @ }(@9106)] @2 |03|J d4 103] q6 |d? + +Tổng cộng +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. +.. Ngày....... thẳng....... năm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP] THUẾ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +Họ và tên:.............................. (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu +Chúng chỉ nghiệp vụ chuyên có)/Kỷ điện tt/Xác nhận điện tử) + +môn về thuế số:...... + +Ghỉ chú: + +- Người nộp thuế khai các hoá đơn, chứng từ nộp thuế liên quan đến số tiễn để nghị hoàn +trên Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu NSNN. + +- Cột (2) - Loại hóa đơư/chứng từ: Trường hợp người nộp thuế khai thông. tin là “hóa +đơn” thì khai đây đủ các cột còn lại. ,Trường hợp kê khai thông tin là “chứng từ” thì khai vào +cột (3). (4), cột (3) khai “số tham chiếu” của chứng từ nộp tiên, cột (16) khai số tiễn thuế GTGT +đã nộp. + + +- Cơ quan đại diện (Äission): +- Trụ sở tại (address):......... + +Mẫu số: 01-3a/IT + +Bộ Tài chính) + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +BẢNG KẾ THUÊ GIÁ TRỊ GIÁ TĂNG (GTGT) CỦA HÀNG HÓA, DỊCH VỤ + +MUA VÀO DÙNG CHO CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NGOẠI GIAO (*) +(Kèm theo Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thụ NSNN số...... ngày ......) +Form No: 01-3a/HT +4 list 0ƒ. Value-added Tax (VAT) refund over goods and services purchased by +Điplematic Missions, Consular posts, Representative Qffices oƒ International +organirations in VietHam (*) +(Attached to the Notice gƒproposal for Refund oƒtax collected No...... dated........) + +~ Mã số thuế (/ax cođe):.................................... +~ Hàng hóa, dịch vụ hoặc xăng xe mua trong quý ....... năm ...... (Œoods, services and + +putchased in Quarter.../ Year....) + +petrol + +Đơn vị tiền (curreney unil): Đồng Việt Nam (Vietnamese dong) +Hoá đơn +(hwoice) - . Doanh số +Ngày, Mã số | Tên mua chưa. +Số thắng, | Tên nhà tuế _. Đơn có thuế | Tiển thuế +ba Ký |... | "Ấm |eang cấp nha tu Y% | vị |Số lượng| GTGT | GTGT +Au Mẫu số `Ÿ | Số | phát (Suppliers| “0A8 |ÔMe”ẽ GÌ tịnh VQuamiiyj(Purchased (Refundable +lo) hiệu cấp purchased h +(Template no) (Mo)| hành | name) mi) price 1ax) +(Symbol) (Tax | goods & “ +(Daie code) |services) wihout +øØ VAT) +'elease)| +œ) @) @) 1)| (@®) @) @ @ [@)| Œ0) I9) a2) +ñ Hàng hoá, dịch vụ dùng cho cơ quan hoặc xăng dùng cho xe cơ quan (Goods, services and +petrol for official use) ` +L1 | Hàng hoá, dịch vụ dùng cho cơ quan (Goods, services sed for official use) +I2_| Xăng dùng cho xe cơ quan mang biên sô (**) (No of Vehicle Plate for official use +Cộng ([.1+I.2) (Total ([.1+J.2) +" Hàng hoá, dịch vụ dùng cho cá nhân hoặc xăng dùng cho xe cá nhân của viên chức ngoại +giao ....(***) (Goods, services or petrol for personal use oƒ diplomatic agent +TI.I | Hàng hoả, dịch vụ dùng cho cá nhân (Goods, services for personal se) +II.2 | Xăng dùng cho xe cá nhân mang biên sô (**):(Mo oƒ Vehiele Plate for personal use). + +Cộng (II.1+IL.2) Total (II,1+11.2) + +Tổng cộng (I+ID Total (1+1D) + + +2 + +- Đề nghị được hoàn thuế GTGT như sau (Claim VAT rdftund as follows) + +a. Hoàn thuế GTGT vào tài khoản số + +. tại ngân hàng.............. cho hàng hoá, dịch +vụ hoặc xăng xe dùng cho cơ quan, số tiền: + +.„đồng. + +(VAT relnd for Coods, services and 'nebol or official se with amount oƒ'....... to bank +aCcount nưmber.... at Bank: + +b. Hoàn thuế GTGT cho hàng hoá, dịch vụ hoặc xăng xe dùng cho cá nhân của viên chức +ngoại giao, số tiễn: ...................... đông (chỉ tiết số tiền thuế đề nghị hoàn và tài khoản nhận tiền +hoàn thuế theo bảng kê 01-3b đính kèm). + +(VAT raƒund for Goods, services and petrol for personal use oƒ diplomatic agents with +amount @ƒ....... (Delails oƒ VAT refund amoum and bank oƒ receiver in Form No: 01-3b +attached) + +TRƯỞNG CƠ QUAN ĐẠI DIỆN hoặc +PHÓ TRƯỞNG CƠ QUAN ĐẠI DIỆN KỶ XÁC +NHẬN, ĐÓNG DẦU +(Signed by Head or Depu(y Head gƒ Mission and +stamp) + +Cục Lễ tân Nhà nước và Phiên dịch đối ngoại trực thuộc Bộ ngoại giao xác nhận người +khai: +1. Được hoàn thuế GTGT đối với: + +- Xăng, dầu diezel theo tiêu chuẩn định lượng dành cho xe cơ quan và xe cá nhân mang +biển số nêu trên. + +- Hàng hoá, địch vụ nêu trên trừ những hàng hoá dịch vụ mua trong hoá đơn số: ............ + +2. Số tiền được hoàn: ...................... đồng, trong đó: + +- Cho cơ quan: đông. + +- Cho cá nhân đồng (chỉ tiết số tiên thuế được hoàn theo xác nhận tại bảng +kê 01-3b đính kẻm). + +The Department oƒ State Protocol and Foreign Affairs Interpreting MOFA certjies that: + +1. the Mission enjows VAT refund for: + +- over carburant according to the Mission's vehiele quota for the above mentioned ofJicial +and personal Vehicle Plate No + +- 0ver good§ or services mentioned above excepL fbr those oƒ` iayoiee(s)No:...................... + +2. VAT refund amowmt:......., oƒwhich: +- *or ofce-........ +- For individuals:........ (details oƒ VAT refund amount in Form No: 01-3b attached) + +TY nh ky vs „ ngây... tháng... năm... +., date...moHth... year... + +CỤC TRƯỞNG CỤC LẺ TÂN NHÀ NƯỚC +VÀ PHIÊN DỊCH ĐÓI NGOẠI +Director oƒ Protocol Department and Foreign Affairs Interpreting + + +Ghỉ chú (Note): + +(*) Cơ quan lãnh sự, Cơ quan đại diện của Tổ chức Quốc tế tại Việt Nam khai và gửi Cục +Lễ tân Nhà nước và Phiên dịch đối ngoại trực thuộc Bộ ngoại giao 3 bản. (Diplomatie Missions, +Consular posts, Representative Qffìces oƒ International organizations in Vietnam declare and +send 03 eopies oƒ this form to the Departnert öƒ State Protocol and Foreign Affirs Inlerpreting +-MOFA + +(**) Trong trường hợp để nghị hoàn thuế GTGT cho xăng xe ô-tô thì khai riêng xăng dùng +cho từng xe. (Please fill in separate application per vehicle in case the Mission request to refund +VAT over carburant for vehiele) + +(***) Trong trường hợp đề nghị hoàn thuế GTGT cho viên chức ngoại giao thì khai riêng +dối với từng viên chức ngoại giao. (Please /ll in separate application per diplomatic agent in +case the Mission request to refund VAT for diplomatic agent) + +Tên cơ quan: (À4iss¿o) + +(Kèm theo Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu NSNN số...... ngày......) + +BẰNG KÊ +VIÊN CHỨC NGOẠI GIAO THUỘC ĐÓI TƯỢNG ĐƯỢC HOÀN THUÊ GIÁ TRỊ GIA TĂNG + +A list of diplomatic agents eligible for VAT refund +(Attached to the Notiee oƒproposal for Refund oƒ tax collected No...... dated.....) + +Mẫu số: 01-3b/HT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng 6 „ăm 2026 của Bộ +trường Bộ Tài chính) + +Đơn vị tiền (currency umH(): Dông Việt Nam (Vietnamese dong) + +Thông tin nhận tiền + +Số tiền thuế + +ˆ $, F xế + +~ _>: nh hoàn trả Số tiền GTGT Cục Lễ + +P (Refund receiver detaiis) thuế N tân Nhà nước + +GTGT để | và Phiên dịch + +Tên cá nhân - R Z¿a; | Tênchủ | Tại nghị đối ngoại xác + +STT Chức vụ Ngà : Số tài s. H = -ˆ N +(No) (Name QỆ (Dasi mation) £ cấp Ngày £ khoản tải ngàn hoàn nhận được hoàn +individual) 6i Số (Dat hết hạn | Quốc tịch (Bank khoản hàng | (4moun? | (Amount oƒ VAT +(o) sf (Date øƒ | (Nationality) account (Name oƒ| (Name | oƒVAT | rafind approved + +issue) expiry) Ma) SCC0Ount q refund by the Protocol + +holder) | Bank | claimed) Đepartment- +MOFA) + +..., Ngày... thẳng... HĂM..... +(..., dat... moHtÌ... year...) +TRƯỞNG CƠ QUAN ĐẠI DIỆN hoặc +PHÓ TRƯỞNG CƠ QUAN ĐẠI DIỆN KÝ XÁC NHẬN, ĐÓNG DẦU +(Signed by Head or Deputy Head oƒ Mission and stamp) + +..., Ngày... tháng... năm +(..., date... mointh ... year...) + +CỤC TRƯỞNG CỤC LẺ TẢN NHÀ NƯỚC +VÀ PHIÊN DỊCH ĐÓI NGOẠI +(Diector oƒ` Protocol Department and Foreign Affairs + +lterpreting ) + + +Mẫu số: 01-4/HT +(Kêm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng ố năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +BẢNG KỀ CHỨNG TỪ HOÀN THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI XUẤT CẢNH -: +(Kèm theo Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu NSNN số... ngày... tháng... năm... ) +{01] Kỳ hoàn thuê: từ npày ... tháng ... năm ... đên ngày ... tháng ... năm + +1y 1o. 8... ....... +08c£ 1. .............. + +[04] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) “ +8c Xa. a:3..................... + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +¬ R Ang tin vÀ $ Ang ri hà +Thông tin hóa đơn b hông tn doanh Thông tin về người nước | Thông n hàng Thông tin hoàn thuế +nghiệp bán hàng ngoài hóa +Hộ chiếu/Giấy tờ Trị giá Ngày Số tiền thuế ¬ +sếr - - nhập xuất cảnh hàng Tên cơ ngân GTGT ngân Phí dịch +2 Ngày, | Tên đơn h Họ chưa H sẽ hàng hàng đã ứng | vụ ngân +Ký h the Mã số ¿ | Thuế | quan hải ñ £ n 3 +hiệ Số | tháng, | vị bán thuế và : R thuế GTGT Í quan xác hoàn thuế trước đề hàng +dụ. năm hàng ". tên | sá Ngày | Quốc | giá trị k nhận cho người | hoàn cho được +cấp | tịch | gia nước | người nước | hưởng +tăng ngoài ripoài +@ | Ø@ } G) | @ G) @) Œ@) | @ | @ ¡9 | aD) | q2) a3) d4) q5) q6) +Tổng cộng +Tổng số tiền đề nghị hoàn trả:.................. +“Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. +., N8ày....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc + +THỦ TỤC VẺ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên: (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế số:...... + + +Mẫu số: 01ĐNHUY +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN NGƯỜI NỘP THUÉ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh — + +SỐ: 02 + +, Hgày...... thẳng ...... HĂM....... + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ HỦY HÒ SƠ HOÀN THUÊ + +Kính gửi: + +Tên người nộp thuế: +Mã số thuế: + +Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có + +Mã số thuế: . + +Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: ................................---.- ngày:.......... + +Đề nghị cơ quan thuế: thực hiện huỷ hồ sơ hoàn thuế +có các thông tin như sau: + +1. Tên hồ sơ hoàn thuế đề nghị húy + +Ll Văn bản đề nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt nộp thừa mẫu số 01/ÐNXLNT + +_.- Hồ sơ khai thuê giá trị gia tăng đồng thời là hồ sơ hoàn thuế/Hỗ sơ khai +thuê tiêu thụ đặc biệt đông thời là hô sơ hoàn thuê + +D Hồ sơ khai thuế tiêu thụ đặc biệt đồng thời là hồ sơ hoàn thuế +T Bồ sơ khai thuế bảo vệ môi trường đồng thời là hồ sơ hoàn thuế + +T] Hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân trực tiếp quyết +toán đồng thời là hồ sơ hoàn thuế + +1 Hồ sơ khai thuế, quyết toán thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh +doanh đông thời là hô sơ hoàn thuê + +D Giấy đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước mẫu số +01a/ÐĐNHT + +T Giấy đẻ nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước mẫu số 02/HT + +2. Thông tin hồ sơ hoàn thuế đề nghị hủy + +Tên người nộp thuế đề nghị hoàn: ................................ Mã số thuế:.......... +Văn bản để nghị hoàn thuế số: +Kỳ hoàn: Từ kỳ... +Mã giao dịch điện tử (nếu có): ............. + + +Được cơ quan thuế tiếp nhận theo Thông báo SỐ........... /TB-.... ngày +...,.../,....Về Việc tiệp nhận hỗ sơ hoàn thuê. + +Lý do để nghị hủy:. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +THUÊ (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký +Họ và tên:...........................c« điện từ/Xác nhận điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế SỐ:...... + +Mẫu số: 04/TB-HT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BẢO +Số: ....../TB -... ...„ ngày... tháng ... nắm +THÔNG BẢO + +Về việc số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện hoàn, không được hoàn thuế + +Cơ quan Thuê nhận được , số . „ TRẦy „ . tháng ... năm ... của và các tài liệu gửi kèm he của đã được cơ + +- quan thuế tiếp nhận ngày... tháng .. + +Cơ quan Thuế thông báo: +Đơn vị tiên: Đồng Việt Nam +Số tiên Xử lý không được hoàn +hon chưa đũ Số tiền - Lý đo chưa Lý do +đê nghị | điều kiện | không Chuyên đủ điều không được +sTT hoàn trả hoàn được khẩu trừ Không được kiện hoàn hoàn +à " khâu trừ +hoàn tiếp +œ) @) @) 4) @) (6=(4)-®) @) (8) +L — - ...... +TỎÔNG CỌNG | + +“Trường hợp cần biết thêm thông tin chỉ tiết, +xin vui lòng truy cập +hoặc liên hệ với để được hỗ trợ. + +Cơ quan thuế thông báo để biết và thực hiện./. + +Ni nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN + +- ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nêu có)/Ký +“ng điện tử) + +~ Lưu VT, + +Ghủ chú: Phần nội dụng ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví đụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hồ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + + +Mẫu số: 05/TB-HT +(Kèm theo Thông tư sô 89/2026/TT-BTC ngày 30 +thắng 6 năm 2026 của Bỏ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO +Số: ...../TB -... ..; ngày... tháng ... nắm +THÔNG BẢO + +Về việc chuyển một phần số tiền đề nghị hoàn trong hồ sơ hoàn thuế của +người nộp thuế thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế + +Cơ quan Thuế nhận được , sô ... ngày + +... tháng ... năm ... của và hồ sơ gửi kèm theo. + +Căn cứ Luật Quản ý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành, cơ quan +Thuế thông báo một phần số tiền để nghị hoàn trong hồ sơ hoàn thuế của người +nộp thuế thuộc điện kiểm tra trước hoàn thuế là...... đồng. + +Bố ố ..............Ô + +Thời hạn giải quyết hoàn thuế là 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan +thuế ban hành kết luận hoặc quyết định xử lý vi phạm sau khi kiểm tra tại trụ sở +người nộp thuế. + +Trường hợp cần biết thêm thông tin chỉ tiết, +xin vui lòng truy cập +hoặc liên hệ với để được hỗ trợ. + +AMơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông đấu (nếu có)/Ký điện +— í + +- Lưu VT,... Đ + +Ghủ chú: Phần nội dụng ghi trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuê căn cứ +vào hồ sơ cụ thê đê điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/QĐ-HT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng ố năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH +Số: ......./.QĐ -... ..› Ngày ... thẳng ... năm... +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc hoàn thuế + +CHỨC DANH THỦ TRƯỜNG CƠ QUAN THUÊ RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản ÿý thuê và các văn bản hướng dẫn thi hành, + +Căn cứ các Luật thuế, Luật phí và lệ phí và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số........... ngày ... tháng ... nắm ... của......................... quy +định chức năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cấu tổ chức của ; + +Căn cứ , Số... ngày ... tháng... năm.. và + +các tài liệu kèm theo hỗ sơ hoàn thuế (nếu có) của: ; + +Theo đề nghị của + +QUYẾT ĐỊNH: + +Điều 1. Hoàn trả cho: ........................... se. +Mã sô thuê:. + +Địa chỉ:..... + +Tông số tiên được hoàn là + +//--:87772ẼẺẼẺ.®e®ee...................,. ') + +Trong đó: + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +STT| Tiểumụe | Kỳhoàn | Sốtiềnđượchoàn| Trường hợp Ghi chú +° 0an + +@) 2) 4) 4 @) (6) + +Tông cộng + + +Hình thức hoàn trả: +Tên chủ tài khoản........................--- <5 S4 cuc SH HH HH. ngu +S8. .............ố.. +Tại Ngân hàng (KBNN) +Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. + +, chịu +trách nhiệm thi hành quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- Như Điều 2, (Kỷ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu (nêu + +c6)/Kỷ điện tử) + +Ghủ chú: Phân nội dung ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế căn cứ +vào hồ sơ cụ thể đề điền thông tin tương ứng. + +-"K) hoàn ”: Ghủ rõ từ kỳ đến lg) đối với trường hợp lệ hoàn thuế kéo dài trên † kỳ thuế; +~“Trường hợp hoàn ": Ghỉ rõ đề nghị hoàn trả theo quy định tại điểm, khoản, Điều của văn +bản quy phạm pháp luật có liên quan; +- “KBNN”: Kho bạc Nhà nước; + +- “Tổ chức/Người có thâm quyên" * thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều 18 Luật Quản +1ÿ thuế số 108/2025/0H15, + +- Cột ghỉ chủ (6) trường hợp hoàn cho Ngân hàng thương mại là đại lý cho khách xuất cảnh +thì ghỉ là tiền thuế đã hoàn cho khách xuất cảnh, tiễn phí dịch vụ hoàn thuế được hưởng. + +Mẫu số: 02/QĐ-HT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CẢÁPTRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Số: ......QÐ -... ..› Hgày.... thẳng ... năm +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc hoàn thuế kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÉ RA QUYẾT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ các Luật thuế, Luật phí và lệ phí và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số............ ngày... . tháng... năm... của...................... quy +định chức năng, nhiệm vụ, quyền “hạn và cơ cấu tổ chức của ; + +Căn cứ , số ... ngày ... tháng... năm.. . và +các tài liệu kèm theo hồ sơ hoàn thuế (nếu có) của: ; + +Theo đề Nghị CA. ........... HH ghe, + +Điều 1. Hoàn trả cho:.................-cs--22c+c 22v x2213121 1311.1111110... crtrei +li. NT... . `... +Địa chỉ: ........................... + +(bằng chit........................ co ccrH HH. eerrrrve +Trong đó: + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +STT + +Tiểu mục + +Kỳ hoàn + +Số tiền được hoàn + +Trường hợp +hoàn + +Ghi chú + +@) + +(2) @) + +(4) + +@) + +(6) + +Tổng cộng + +Điều 2. Phần bù trừ với các khoản phải nộp NSNN + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT + +;Ä, +Tiêu mục + +Cơ quan quản lý thu + +được bù trừ + +Số tiền bù trừ + +@) + +@) + +4 + +@) + +Tông cộng + + + +Điều 3. Phần còn lại được hoàn trả sau khi bù trừ là: .................. + +-........ J + +đồng (bằng + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT + +Tiểu mục + +Số tiền được hoàn + +Ghi chú + +@) + +(2) + +4 + +@) + +Tông cộng + +Hình thức hoàn trả: + +'Tên chủ tài khoản. + +Số tài khoản: . +Tại Ngân bồng + +(KRNN). + +Điền 4. Quyết định này có hiệu lực kế từ ngày ký. + +, +chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. + +Nơi nhận: +~ Như Điều 4; + +TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẲM QUYỀN +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu +có)/Ký điện tử) + + +Ghi chú: +` - Phân nội dung ghi trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế căn cứ vào +hô sơ cụ thê đê điện thông tỉn tương ứng. +__ -"Kỳ hoàn”: Ghi rõ từ lỳ đến kỳ đối với trường hợp kỳ hoàn thuế kéo dài trên I kỳ tính +thuế; +-“Trường hợp hoàn ”: Ghi rõ đề nghị hoàn trả theo quy định tại điểm, khoản, Điều của +văn bản quy phạm pháp luật có liên quan; +- “MSNN”: Ngân sách Nhà nước; +- “KBNN”: Kho bạc Nhà nước; +_ “Tổ chức/Người có thẩm quyền” thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều 18 Luật Quản +tý thuê số 108/202%QH15; +- Cột ghỉ chú (6) trường hợp hoàn cho Ngân hàng thương mại là đại lý cho khách xuất +cảnh thì ghỉ là tiên thuế đã hoàn cho khách xuất cảnh, tiên phí dịch vụ hoàn thuê được hướng. + +Phụ lục + +Mẫu số: 01/PL-BT + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +SÓ TIỀN THUÉ, KHOẢN THU KHÁC, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT PHẢI NỌP ĐƯỢC BÙ TRỪ +(Ban hành kèm theo Quyết định số ....QĐ-... ngày... tháng ... năm ... của.....) + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Thông tin tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ + +Số tiền + +Số tiền thuế +còn phải phát +^ r à HÀ ®, ^ +Mã số Tên . TA nộp đã Số tiên | sinh của +tần y sai - Địa Số tiên | bù trừ | còn phải | kỳ tính +s1r thuê của An thụ ặ Hị là huyệt Chươn Tiêu. “Tên cơ bàn | Hạn còn với số nộp sau Thuế +PEUD HỢP | nợp thuờ DU ĐNAI HỤP 8 mục| quan thu ¡ hành | nộp | phải tiền bù trừ tiế +thuê khác | khác (nêu 1D (nêu có) chính nội LẠ +p8 “| màn nghị bù +trừ +12)= 1 +@) @ @) (@ @ |) G) ® Ì @ | d0 a› |2 q0J 63 + +-0 + +'Tổng cộng theo tiểu mục: + +Tổng cộng: + + +Mẫu số: 03/QĐ-THH +(Kèm theo Thông tư só 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bồ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CẬP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH +Số: ....../.QÐ -... .., Ngày ... tháng ... nắm... + +QUYẾT. ĐỊNH +về việc thu hồi hoàn thuế + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÉ RA QUYẾT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ các Luật thuế, Luật phí và lệ phí và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ Quyết định số . .. H9Ày.. . tháng ... năm ... của... .. đMÿ + +định chức năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cấu tổ chức của ; + +Căn cứ của: ; + +Theo đỂ nghị củA...........À.... HH re +QUYÉT ĐỊNH: +Điều 1. Thu hồi tiền hoàn thuế đối với: +Mã số thuế:....................... 222255 2 22t 1211111121821... 112110... +Địa chỉ:. + +Tổng số tiền thu hồi là: + +(bằng chữ:.................... +Trong đó: +Đơn vị tiễn: Đẳng Việt Nam +Quyết định " “xzÀ Ngày Tiền chậm nộp | v„ +hoàn thuế Tài sã Số tiên, ngân | Số tiền Lý do +khoản | Tiêu | thuế đã ách hu hồi [ Tiể Số thu +STT ñ ngân mục được Xè thụ hồi lêu xì hồi +Số Ngày sách ï hoàn hon hoàn mục tiên hoàn +œ) 2 @) 4) (S) (@) @) @) @9 | qD) | 02) + +Tổng cộng | + + +2 + +Đề nghị nộp số tiền thu hồi hoàn thuế vào tài khoản +ngân sách số:............. của KBNN: ............ mở tại ngân hàng: , Chương:........, Tiểu mục nêu trên. + +Điều 2. Tiền chậm nộp của theo quy định tại <Điều 16 +Luật qua lá thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành> được tính đến hết ngày .. +tháng... „› SỐ ngày........... số tiền.............. đồng. + +` ni. tự tính và nộp số tiền chậm nộp tiền thuế từ sau +ngày ..... đến thời điêm thực nộp số tiền thu hồi hoàn vào NSNN theo quy định vào +tài khoản thu NSNN số ............. của KBNN: ............ mở +tại ngân hàng: theo Tiểu mục +nêu trên. + +Điều 3, Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +, , + chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +~- Như Điều 3; ŒỚ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu +¬ có)//Kj điện tử) + +- Lưu VT,... + +Giủ chú: Phần nội dung ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan (huÊ căn cử +vào hỗ sơ cụ thê đề điền thông tin tương ứng. + +- “NSNN”: Ngân sách Nhà nước +- “KBNN”: Kho bạc nhà nước +- “Tài khoản ngân sách ”: Ghỉ rõ tài khoản KBNN đã hạch toán chỉ hoàn trả + +- “Quyết định hoàn thuế": : ghỉ rõ số, ngày của Quyết định hoàn thuế có số tiền đã hoàn phải +thu hồi; + +“Tổ chức/Người có thâm quyền” thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 18 Luật Quản +lý thuế số 108/2025/QH15; + +Mẫu số: 01/ĐNXLNT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trường +Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ +XỬ LÝ SÓ TIỀN THUẺ, KHOẢN THU KHÁC, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT +NỘP THỪA + +n Đề nghị bủ trừ khác MST, cùng tiểu mục, cùng địa bàn hành chính, cùng cơ quan thuế + +D Đề nghị bù trừ cùng MST, khác tiểu mục hoặc khác địa bàn hành chính hoặc khác cơ quan thuế +D Đề nghị hoàn/ hoàn kiêm bù trừ thu NSNN + +Kính gửi: ........ + +1. THÔNG TIN NGƯỜI NỌP THUẾ +CN mm... ...... + +[03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):.......................--- +38c. ....aäœa:..,HĂHĂH,..,,. + +{05) Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Só.......................................... HBẦY,... coi. +1. THÔNG TIN SÓ TIỀN THUẺ, KHOẢN THU KHÁC, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN + +PHẠT NỘP THỪA +- | Mã định +hai danh Số Ngày . Cơ Địa hủ +khoản chứng nộp Tiêu | quan bản Loại | tiên +ST 1% phải nộp từ nộp | tiền vào Chương mục | quản | hành tiên nộp +P Í qD)(nếu | NSNN | NSNN lý thu | chính thừa +thừa có) +@) | @ @) (4) @) (@) IV) @) (@) _j d9 | qI) + +Tông cộng: +II. ĐÈ NGHỊ XỬ LÝ KHOẢN NỘP THỪA + + + + +2 + +“Thông tỉn khoản nợ/khoản thu phát sinh + +MST R l h +s à Tên Mã định Số tiên thuế ng/ +T | NNC | PHƯờI | TÔ NNE | đạnh Ti cân | Đi bản | ụ Loại | Khoản thụ phát +T | khác | nộp thuế khoản | Chuơng lu | qui hành Hà 9%) Í sinh đề nghị bù + +C " nợ/ mục quản niộp tiên Aa¬e' +(nếu nhắc phát sinh phải nộp lý thụ chính trừ với số tiền +(nêu có) (I® nộp thừa + +có) + +q) @) @) 4) G) (6) œ@ @®) @) 0) ạ) a2) +Tông cộng: + +<2. Thông tìn người nộp thuế đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước> + +Số tiền hoàn trả: Bằng số: ................. đồng. +Hình thức hoàn trả: +Chuyên khoản: Tên chủ tài khoản........................ HH eeererssersrrre + +Số tài khoản: ........................ Tại Ngân hàng (KBNN).........................ccvvcrcccrerereeccee +IY. TÀI LIỆU GỦI KÈM: (ghi rõ tên tài liệu, bân chính, bãn sao) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu +đã khai. + +.. HGÊ,...... tháng....... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ CỦANGƯỜINQPTHU +THUÊ (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Ký +Họ và tÊn:......................... ác sec. điện tử/Xác nhận điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về +thuế Số:................ + +Mẫu số: 01/MGTH +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT- +TC ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ MIỄN (GIẢM) + + +Kính gửi: ........ + +[01] Tên người nộp thuế/Đại diện hợp pháp của người nộp thuế +[02] Mã số thuế:................. +[02a] Số định danh cá nhân (nếu có): +[03] Địa chỉ: .. +I03a] Xã/phường/đặc khu... .. [03c] Tỉnh/thành phí +04] Điện thoại:.................... {05 Fax:.................... [6] E-mail: .......................... +[07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu +có) + +(09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:............. HP... + +Đề nghị được miễn (giảm) với lý do, mức độ, giá trị thiệt hại vê tài sản (nêu có), số tiên miễn (giảm) +(nêu có) như sau: + + + +2. Xác định mức độ, giá trị thiệt hại về tài sản: + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +STT Tên tài sản Số lượng Giá trị thiệt hại Ghi chú +nh (2) @) (4) G) + +Tông công + + +2 + +3. Xác định số tiền đề nghị miễn (giảm): + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +STT | Tên khoản thu thuộc Kỳ tính Số tiền đề nghị | Số tiền phải nộp +NSNN để nghị miễn thuê/Khoảng miễn (giảm) của khoản đê +(giảm) thời gian đề nghị miễn +nghị miễn (giảm) +(giảm) +q) (2) @) 4 @®) +1 +2 +Cộng + +4. Tài liệu gửi kèm (nếu có): (ghi rõ tên tài liệu) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +sô liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIÉP +THỰC HIỆN DỊCH VỤ +LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ +Họ và tên:. và + +Chứng. chỉ ;sHệpv vụ kchuên +môn về thuế số:. + + +NGƯỜI NỌP THUÊ +hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +hoặc CHỦ DỰ ÁN/NHÀ THẢU CHÍNH/CƠ QUAN CHỦ +QUẢN/CHỦ KHOẢN VIỆN TRỢ/CƠ QUAN ĐẠI DIỆN +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu (nêu có)/Ký điện +tử/Xác nhận điện từ) + +Ghỉ chú: + +¬ Phân hội dụng ghi trong dấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, người nộp thuế căn +cứ vào hỗ sơ cụ thể đề ghỉ đúng thông tin theo qup) định. + +- Trường hợp đà nghị xác định thu nhập thuộc điện miễn thuế thu nhập cả nhân +từ tiên lương, tiên công cho chuyên gia nước ngoài làm việc tại chương trình, dự +án tài trợ bằng nguồn vẫn ODA không hoàn lại, chương trình, dự án phí chính phủ +nước ngoài tại Việt Nam; cá nhân là người Việt Nam làm việc tại cơ quan đại diện +của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam thì người nộp thuê +kê khai thông tin tại mục Ì và mục 4. + +- Trường hợp người nộp thuế đề nghị miễn, giảm đối với các loại thuế và khoản +thụ khác. đo cơ quan thuế tỉnh và ban hành Thông báo 2 nộp tiền thì người nộp thuế +không cần khai chỉ tiêu tại cột (4) “Số tiền đề nghị miễn (giảm) ” và chỉ tiêu tại cột +(5) “Số tiền phải nộp của khoản đề nghị miễn (giảm) " mục 3. + +- Trường hợp lý do đề nghị miễn thuế, giảm thuế là thiên tai, dịch bệnh, hỏa +hoạn, tai nạn, sự kiện bất khả kháng thì người nộp thuế khai thông tin tại mục 2. + +Mẫu số: 02MGTH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +TC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc + +VĂN BẢN +Xác định thời gian, địa điểm xây ra + +Kính gửi: < Tên cơ quan nhà nước có thẩm quyền>! + +Căn cứ Luật quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +[01] Cá nhân/tổ chức có tài sản bị thiệt hại là: .. +(02] Mã số thuế:.......................... cu +{02a] Số định danh cá nhân (nếu có): +{03 Địa chỉ:............................ in +03a] Xã/phường/đặc khu. _ +{04] Điện thoại “ 105] Fax:. ,. J06] E-mail: “ +[07] Tên tố chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu +có):.. + +. [03c] Tỉnh/thành phố: + +{09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số:............. HĐÀY,................... coi. +Căn cứ quy định của pháp luật về quản lý thuế và tình hình thực tế, để nghị xác nhận thời gian, địa điểm xảy ra để thực hiện thủ tục miễn, +giảm thuế. + +(Nêu rõ sự kiện, địa điểm và thời điểm xảy ra ) + +ĐẠI DIỆN CƠ QUAN NHÀ NƯỚC CÁ NHÂN +CÓ THẢM QUYÈN hoặc ĐẠI DIỆN TỎ CHỨC +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng CÓ TÀI SẢN BỊ THIẾT HẠI +đấu) hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA CÁ NHÂN, + +TỎ CHỨC CÓ TÀI SẢN BỊ THIỆT HẠI +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu +có)/Ký điện từ/Xác nhận điện tử) + +1 T rường hợp thiên tai, dịch bệnh, sự kiện bất khả kháng thì cơ quan nhà nước có thẩm quyền là Ủy ban nhân đân +cấp xã; +Trường hợp hỏa hoạn, tai nạn thì cơ quan nhà nước có thấm quyền là cơ quan công an. + +Mẫu số: 06/MGTH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 06 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ MIỄN THUÊ TÀI NGUYÊN +Áp dụng cho trường hợp người nộp thuế tự xác định> + +Kính gửi: ........ + +[01] Tên người nộp thuế:....................................¿c..c..221221 AE EEEEECEEESEEEEEEEEEEEiEirrirrrrrre +{02] Mã số thuế: +{03] Địa chỉ:....... +{03a] Xã/phường/đặc khu: +{03b]| Tinh/thành phố: - +[04] Điện thoại: „ + +Đề nghị được miễn thuế tài nguyên trong trường hợp sau: + + +Tài liệu gửi kèm: (ghi rõ tên tài liệu) + +Œ).................. + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +NHÂN VIÊN THỰC HIỆN DỊCH NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +NÓ LMTHÙTỤCVÈTHUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ ch chuyên m môn về (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Kỷý điện + +thuế SỐ:.......................... từ/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 0I-I/MGTH + +< CƠ QUAN CHỦ QUẢN/CHỦ KHOẢN VIỆN TRỢ/ Bộ Tài chính) +ĐƠN VỊ ĐƯỢC BỘ NGOẠI GIAO PHÂN CÔNG/ + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +CHỦ DỰ ÁN/ NHÀ THẦU/CƠ QUAN ĐẠI DIỆN> + +— „ Hgày......... (ÁN ........HĂM....... + DANH SÁCH CÁC CÁ NHÂN CÓ THU +NHẬP THUỘC DIỆN ĐƯỢC MIỄN THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN + +<1. Đối với trường hợp cơ đuan chủ quản hoặc chủ khoản viện trợ hoặc đơn vị +được Bộ ngoại giao phân công xác nhận ghỉ:> +Căn cứ . +Căn cứ văn bản đề nghị xác nhận số .. . ngày ... của ...., (nếu có); + <đanh sách <đối tượng> thực hiện tại Việt Nam như sau: +<2. Đôi với trường hợp chủ dự án, nhà thầu (Công ty), cơ quan chủ quản hoặc chủ +khoản viện trợ phì chính phủ nước ngoài hoặc Cơ quan đại diện của tô chức quốc tỄ +thuộc hệ thông Liên hợp quốc tại Việt Nam thông báo danh sách chuyên gia kết thúc +thời gian làm việc tại Việt Nam trong năm hoặc chẩm dứt hợp đông lao động đối với +nhân viên Việt Nam thì ghi:> +Căn cứ , + < thông báo danh sách cá nhân thực hiện tại Việt Nam>< kết thúc thời gian làm việc tại Việt Nam trước thời gian theo +thỏa thuận của hợp đồng/ chấm dứt hợp đồng lao động như sau:> + +Thời điểm s8 +Số định danh Í chọc | Thu nhập | bắtdầu [Thời điểm kế Thờ; giậm +Họ | Ngày „ thúc miễn Ấy nhức +4 cánhân |qạng/| theohợp ' miễn thuế 4 kết thúc +tháng | Quốc TU n Ị thuế theo hợp Ghỉ +STT| và : đồnglao / theohợp | Là ^ miễn thuế h +năm | tịch | Số hộ chiếu/ công N n đồng lao động chú +â h động được | đồng lao thực tế +tên | sinh việc và £ A - nếu có h +Mã số thuế miễn thuê động (tháng/năm) (tháng/năm)| +(tháng/năm)| C"ân# +U]|D1| 6) | đi 1 (| Ứ] [8] Ô| ũø 1A1) +] +2 +3 + +Tôi/Chúng tôi cam đoan các thông tin trên là đúng, đầy đủ và xin chịu hoàn +toàn trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của những nội dung này. + + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN CƠ QUAN CHỦ QUẢN hoặc CHỦ KHOẢN VIỆN + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ TRỢ hoặc ĐƠN VỊ ĐƯỢC BỘ NGOẠI GIAO PHAN + +Họ và tên:... ..,_ CÔNG; hoặc CHỦ DỰ ÁN/ NHÀ THÀU/ CƠ QUAN + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê ĐẠI DIỆN. + +SỐ he (Kỳ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện +từ/Xác nhận điện tử) + +Ghi chú; + +- Phân nội dung ghỉ trong dấu < >: người nộp thuế căn cứ vào hỗ sơ cụ thể để ghỉ đúng +thông tin theo quy định. + +- Trường hợp cơ quan chủ quản hoặc chủ khoản viện trợ hoặc đơn vị được Bộ ngoại giao +phân công xác nhận danh sách các cá nhân có thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá +nhân thì không phải ghỉ vào cột (10). + +- Tai Phần Đ, ghi rõ họ tên: Cơ quan chủ quản hoặc chủ khoản viện trợ hoặc đơn vị được. +Bộ ngoại giao phân công xác nhận danh sách các cá nhân có thu nhập thuộc điện được miễn thuế +thu nhập cá nhân thì lý vào phân này hoặc Chủ dự án, nhà thâu (Công 9), cơ quan chủ quản hoặc +chủ khoản viện trợ phi chính phủ nước ngoài hoặc Cơ quan đại diện của tô chức quốc tế thuộc hệ +thông Liên hợp quốc tại Việt Nam thông bảo danh sách chuyên gia kết thức thời gian làm việc tại +Việt Nam trong năm hoặc thông báo chấm dứt hợp động lao động đối với nhân viên Việt Nam thì +ký vào phân này. + +Mẫu số: 01/HTQT +(kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ +APPLICATION + +Ấp dụng miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế giữa. Việt Nam và . +thô ký kêu đôi với +For tax exemption or reduction under the Avoidance oƒ Double Taxation Agreement beween +Viet Nam and........... (hame oƒthe Contracting State/Party) for + +Ƒ} Tả chức (Entity) L7 Cá nhân (Individual) + +.. (tên Nước/Vùng lãnh + +1. Đối tượng được miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế: [] + +1. Beneficial owner enfitled to tax exemption, reduction under the Double Taxation +Agreement + +11 Tên đây đủ:(viết hoa),....................... «HH HH HH HH HH nghiên + +Full name:(in capitals) + +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề [ + +Business license or Prof6ssion practicing license + +Hộ chiếu L] + +Passport + +Số (No.):. - + +Ngày cất ậ Cơ quan cấp................. sec cierrrrreree +Date of issue in 1ssuing aøency. + +12 "Tên sử dụng trong giao dịch (nếu là tô chức) ............. . LH HH HH như +Name used in transaction (or emiy oniy) +1.3.a | Địa chỉ tại Việt Nam: +Address in Viet Nam +Số điện thoại (Tel): +Số Fax (Fax):...... +Địa chỉ trên là (The above address is): +Văn phòng ĐD ö Cơ sở thường trú D Mới làm việc Nơi lưu trú ñ + +Rep Office Permanem Establishment Workplace Đomicile +Khác Ä_ Nêu rõ........................................ + +Other S0€ci + +1.3.b, | Địa chỉ giao dịch hoặc làm việc tại Việt Nam (nều khác với địa chỉ nêu trên)................... +Address of transaction or of working place in Viet Nam (j/'o(her than the above address) +Số điện thoại (Tel): +Sô Fax (Fax):... +1.4 Mã sô thuê tại Việt Nam: ......... +Tax identification number in Viet Nam. +Nếu không có nêu lí do +Tf there is no TIN, state the reason + +E-mail:.................. c TQ nhà khu + +E-mail:..... + +1.5 Thời gian dự kiến thực hiện hoạt động (hoặc ở) tại Việt Nam: ....................... +Expccted duration of operation carried out (or stay) in Viet Nam + +1.6 Quốctịch: Mướckýjkửí - Nước khác =.... +Natonality _ Contracting Stafe Other + +1⁄7 DI nhh..ốẶộẶ....................::: + +Address in Contracting State + + +Số điện thoại (Tel):. +Số Fax (Fax):........ +Địa chỉ trên là (The above address is): +Mơi làm việc 1 Nơi thường trú Khác - Nêu rõ:.............. + +-TTÌÏ:.............Q HH HH nh Hee + +Workpiace Domicile QOther — Specify +1.8 Tư cách pháp lý tại Nước ký kết (Lcgal status in Contracting State): +Pháp nhân (Legai emtiiy) L1 | Cá nhân (ïndividual) +Liên danh không tạo pháp nhân IBÌ 4 22 +h H Khác (Nêu rõ......................... ) +Partnership not forming legal h +emtiiy Other (Specijfg) +1.9 Mã số thuế tại Nước ký kết......................ctcottrrriniirrirririrrrrrririrrrirrrrereee + +Tax identification number in Contracting State +Nêu không có nêu lí do +Tf there is no TIN, state the reason + +2. Đại diện được uÿ quyền: L] +2. Authorized representative + +DmAkerurrev.rraananaagaaaaaaceanaaa. +Full name:(in capitals) + +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề L] + +Business license or Prafession practicing Ìicense +Hộ chiếu L] CMND/CCCD t› + +Passport 1D +Khác(nêu rõ) D....................... Hi. + +Other (Speci§) + +Số (No.): . +Ngày cấp Cơ quan câp........................ ..cecesex +Date of issue in issuing aøcncy + +2.2 | Địa chỉ (address): +Số điện thoại (Tel + +: E-mai + +23 +Tax identification number +Nếu không có nêu lí do +1ƒ there is no TIN, state the reason +2.4 | Giây uỷ quyên số: ngày +Letter of attorncy. datcd +2.5 | Tư cách pháp lý (Lepal status) +[1 | Cá nhân hành nghề độc lập +Pháp nhân (Legal entity) Individual practicing independent +$Service +Liên danh không tạo thành pháp H +nhân - ".- +Partnership not forming legal entity bài An PÖneeeeeeeerreeo 3 +Đại lý thuê (Tax agent) n ;her (Specj§) + +3. Đối tượng chỉ trả thu nhập/sử dụng lao động: +3. Income payer/employer + + +3 + +(Trường hợp nhiều đối tượng chỉ trả thu nhập hoặc sử dụng lao động, phải lập bằng kê kèm +theo Jăn bản đề nghị này với đầy đủ các thông tin dưới đây) + +(In case oƒ more than one income payer or employer, a list thereoƒ must be made together +with this Application with all the information below) + +3.1. + +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy pháp hành nghề L] + +Business license or Profession practicing license +Hộ chiếu L] CMND/CCCD 3 +Passport 1D + +Khác (nêu rõ) C1..............................cce-cee + +Other (SpecijÐ) + +Số (No.): + +Ngày cấp ậ Cơ quan cấp...................... «se + +Date of issue in issuing amency +3.2. | Địa chỉ (address): + +Số điện thoại (Tel +3.3. | Mã số thuế: + +Tax identification number + +Nếu không có nêu lí do: + +TỶ there is no TIN, state the reason +3.4. | Tư cách pháp lý (Legal status) - + +ImÌ Cá nhân hành nghệ độc lập lì +Pháp nhân (Legal emtity) Tnảividual practicing independent +, l Service + +D919006711104 ltA LÌ | Khác (Nêu rõ.......................) n1 + +` entity nại ° Other (Specif) + +4. Nội dung miễn, giảm thuế: +Contents relating to tax exemption, reduction + +4.1. + +Loại và tổng số thu nhập ước tính đề nghị miễn, giảm thuế +Type of income and estimated total income applying for tax exemption, reduction +4.1.1. Loại thu nhập (Type ofineome): +D Thu nhập từ bất động sản (Income from immovable property) +O Thụ nhập kinh doanh (Business prof) +D Thu nhập từ vận tải quốc tế (Income from international traffie) +E Thu nhập từ tiền lãi cổ phần (Dividends) +D Thu nhập từ lãi tiền cho vay (Interest) +L1 Thu nhập từ tiền bản quyền (Royalties) +1 Thu nhập từ chuyển nhượng tài sân (Gains from the alienation of property) +HD Thu nhập từ hoạt động dịch vụ cá nhân độc lập (Income from independent + +personal services) + +E1 Thu nhập từ tiền lương, tiền công (Salaries, wages) + +D Thù lao giám đốc (Directors' fces) + +D Thu nhập của nghệ sĩ và Vận dộng viên (Entertainers and Sportsinen) +D Thu nhập từ tiền lương hưu (Pensions) + +D Thu nhập từ phục vụ Chính phủ (Government service) + +D Thu nhập của sinh viên và Thực tập sinh (Students and Apprentices) + + +4 + +L1 Thu nhập của giáo viên, Giáo sư và Nhà nghiên cứu (Teachers, Professors +and Researchers) +D) Thu nhập khác (Other income). Nêu rõ (Specify} +4.1.2. Tổng số thu nhập (Total incore):.......................... +4.2. Thời gian phát sinh thu nhập: .......................................... +Ineome-generating duration +4.3. _ Số thuế dự kiến được miễn, giảm (hoặc mức thuế suất đề nghị áp dụng Hiệp dịnh thuế +trong trường hợp đề nghị áp dụng mức thuế suất giảm): .................................... +Estimated tax amount applying for exemption, deduction (or tax ratc applying for +application of the Double Taxation Agreemcnt in casc of applying for the reduced tax rate). + +5. Thông tin về giao dịch phát sinh thu nhập liên quan đến áp dụng Hiệp định thuế: +Information on transactions deriving the income liable to the tax amount applying for +application of the Double Taxation Agreement + +5.1. — Giải trình tóm tắt về hoạt động kinh doanh/giao dịch phát sinh thu nhập và jý đo thu +nhập có liên quan được miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế: + +Brief description of the business/transactions generating income and the reasons why +the relevant incorme is exemjt from or emidled to tax reduetion tnder the Double Taxation +Agreement: + +$.2, Giải trình khác +Other descriptions + +(rường hợp người nộp thuê không Cung cấp đủ các thông tin ho. +yêu cầu của Hô sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, +người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại điểm này.) +5.3. _ Tài liệu gửi kèm: +Enclosed documents +) +ï) + +ii). + +Tôi cam kết các thông tin và tài liệu đã cung cấp là trung thực và đầy đủ và xin chịu +trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin và tài liệu này./. + +1 pledge hereby that the supplied information and documents are truc and complete +and [ shall take responsibility beforc law for these information and documents./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH +VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ + +TAX AGENT'S REPRESENTATIVE ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +DIRECTLY PROVIDING TAX TAXPAYER or + +PROCEDURAL SERVICES + +Họ và tên: „ LEGAL REPRESENTATIVE OF TAXPAYER +Full name ¬" mm... (Ký tên, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu/Kỹý điện tử) +Chứng chỉ hành nghề số:. (Signature, full name, tile, and seal/Digital signature) + +Tax Practice Certificate n‹ + +Mẫu số: 0/TNKDCK +(kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trường Bộ Tài chính) + +BÁNG KÊ GIAO DỊCH CHUYÊN NHƯỢNG VÀ THANH TOÁN LÃI CHỨNG KHOÁN +(Kèm theo hỗ sơ để nghị miễn, giảm thuê theo Hiệp định thuê) + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Loại giao dịch +(Chuyên Ngày giao Số lư +5 ahw R : N R ựng ñ +Tên khách hàng | Mã chứng | nhượng chứng | Đơn vị. dị | Ngầythanh| Qquựng | ĐoanhSố | Chị chú +khoán khoán!/cô môi giới toán khoá giao dịch +“ F1 Hì luan +tức/ãi trái +phiêu) +@) L2) @) 4) @) (6) @) (8) @) - +'Tỗng cộng + +Ngày........tháng,.......năm 20..... +TỎ CHỨC XÁC NHẬN +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu/Ký điện tử} + +! Chỉ kế khai đối với giao địch chuyển nhượng có phát sinh nghĩa vụ thuế để nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuề. + +Mẫu số: 01-I/HKNN +(kem theo Thông tư só 89/2026/TT-BTC +Phụ lục ngày 30 tháng 6 năm 2026 của + +h ˆ Ạ : z ñ , Bộ trường Bộ Tài chinh) +BĂNG KE THU NHẬP VẬN TÀI QUỐC TE +(Dành cho vận tải hàng không quốc tô +{01]Ky tính thuế: Từ... . đến. + +[02[Tên Hãng hàng không nước ngoài: +[04]Tên/hô hiệu phương tiện vận tải:..... + +[05]Tên văn phòng/đại lý bán vé tại Việt Nam: _.................................................... ii +{06JMãsố thuế [ ] Ƒ |} L] TỊT]) LT]T] +{07|Tên đại lý thuế (nếu eó):................................................. +I08IMã số thuế. [| [TT [TT LTLT] LIT7 ¬ +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam +" Tông doanh thu â ThuaÊ â tân đề +Kỳ vận Cảng đi Cảng đến bán vé tại thị trường Thuế thu nhập doanh Thuê thụ nhập doanh nghiệp đề +chuyên Việt Na nghiệp phải nệp nghị miền, giảm +iệt Nam +q) @) @) 4® @) @) +Tông công +„ Ngày .......(hẳng ... UỆ hoặc” +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ _ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc —— +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ + +Họ và tên: (Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số:....... + +Ghỉ chủ: +- Cột (1) đến (3) hỉ hành trình vận chuyên tương ứng với số liệu doanh thu vận chuyển theo quý. Đối với trường hợp được tạm miễn thuế từ đầu năm là số liệu +doanh thu vận chuyên của năm nhưng tập hợp theo từng quý trong năm. +- Cột (4) ghỉ doanh thu tính thuê của người trực tiếp điều hành phương tiện vận tải. + +1 + +Mẫu số: 01-2/HKNN +(èm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bồ trưởng Bộ Tài chính) + +Phụ lục + +[02]Tên Hãng hàng không nước ngoài: +[04]Tên/hô hiệu phương tiện vận tải:.... + +BẰNG KÊ THU NHẬP VẬN TẢI QUỐC TẾ +(Dành cho trường hợp hoán đổi/chia chỗ trong vận tải hàng không quốc tê) +[01]Kỳ tính thuế: Từ + +đến..................... + +{05]Tên văn phòng/đại lý bán về tại Việt Nam:_..................................................... HH... 0... re +{06JMã số thuế: L LITL'T] LLT] +[07]Tên đại lý thuế (nếu có):................. +(08]Mã số thuế: LLIITILITIITTI] LIT] +— Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +m Số chỗ hoán đôi/chia | „„ ,~, - „:. Thuế Thư nhập [ Thuế Thu nhập +Kỳvận | Cảngđị | Cảng đến | (theo thoả thuận hoán | SỐ chỗ huán đổi | Đoanh thu qúY | qoanhnehiện | doanh nghiệp để +chuyên la. thực tế đâi 3n À sạng tả +đôi/chia chỗ) phải nộp. nghị miễn, giảm +(@) @) @) 4) @) (6) IV) @) +Tổng cộng +.„ Hgày........ thẳng .......năm ....... +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +NGƯỜI TRỤC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +THỦ TỤC VẺ THUÊ Xa h h ¬" 5 525 0y +Họ và tên: (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dâư/Kỷ điện tử) + +Ghỉ chủ: + +- _—— ~-Gf (1) đến (3) ghỉ hành trình vận chuyên tương ứng với số liệu doanh thu vận chuyển theo quý. Đối với trường hợp được tạm miễn thuế từ đầu năm +là số liệu doanh thu vận chuyển của năm nhưng tập hợp theo từng quỷ trong năm. + +- Cột (4) ghỉ số chỗ được sử dụng ;miễn phí quy định trong thoả thuận hoán đổi/chia chỗ. +- Cột (5) ghi số chỗ đã thực tế sử dụng trên máy bay của hãng đối tác. + + +- Cột (6) ghỉ doanh thu quy đổi đã là số tiền thu được từ khách hàng theo quý đối với số chỗ đã sử đụng thực tế không vượt quá hạn mức được sử dụng +trên cơ sở thoả thuận hoán đồi/chia chỗ. Đối với trưởng hợp được tạm miễn thu từ đầu năm là số liệu doanh thu vận chuyển cả năm nhưng tập hợp +theo từng quý trong năm. + +Mẫu số: 01/TBH-TB +(kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ Irưởng Bộ Tài chính) + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ DỰ KIÊN! + +Áp dụng miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuê hai lần giữa Việt Nam và (tên +Nước/Vùng lãnh thổ ký kế) đối với các tổ chức nhận tải bảo hiểm nước ngoài có thu nhập + +từ kính doanh, không thực hiện chế độ kế. toán Việt Nam + +1. Đối trợng được miễn, giãm thuế theo Hiệp định thuế: 2 + +11 + +Tên đây đủ:(việt hoa) . +Giấy phép kinh doanh hoặc Giây pháp hành nghề s +Ngày câp:........,......../............ tại .... Cơ quan cập. + +12 + +Tên sử dụng trong giao dịch.. + +1.3.a + +Địa chỉ tại Việt Nam:.. +Số điện thoại:....................----- Sô Fax: +Địa chỉ trên là: + +A. Mơi làm việc 1 B. Nơi hieu trá 1 C. Văn n phòng ĐDOG D. Cơ sở thường trú D +E. Khác D_ Nêu rõ.. + +1.3.b + +Địa chỉ giao dịch tại Việt Nam tmẫu khác vị với ï địa chỉ nêu trên)... +Số diện thoại: +Số Fax:.... + +- E-mail: + +1.4 + +Mã số thuế tại Việt Nam) +Nếu không có nêu lí do:......... + +1.5 + +Thời gian có mặt tại Việt Nam hoặc thực hiện hoạt động tại Việt Nam: + +1.6 + +Địa chỉ tại Nước ký kêt:................... — +Số điện thoại: +Sô Fax:....... + +17 + +Tư cách pháp lý tại Nước ký kết: + +A. Pháp nhân [ Ø | B. Liên danh không tạo pháp nhân I8] + +AB. Khác (Nêu rỗ.. + +1.8 + +Mã số thuê tại Nước ký k kết +Nếu không có nêu lí đo:.. + +” Đại điện được uỷ quyền: + +2.1 | Tên đây dủ:(việt hoa) +A. CMND/CCCDt B.Hộ chiếu n C. Giả chứng nhận kinh doanh/dâu tư ñ +DĐ Kháe(nêu rã) +22 [Đi +Sô điện thoại +2.3. | Mã số thuê... _—.. +Nếu không cé có nêu lí doc +2.4. | Giấy uỷ quyên số................................. I2 ........... +2.5 | Tư cách pháp lý + +! Văn bản đề nghị dự kiến được lập thành 02 bản: 01 bản đo đối tượng để nghị áp dụng Hiệp định thuế giữ và 01 bắt +lưu tại cơ quan thuế. + + +A. Pháp nhân ñ | D. Cá nhân hành nghệ phụ thuộc D +Ð. Liên danh không tạo thành D |E Khác n +pháp nhân : (Nêu rõ..............................) + +€. Đại lý thuê (nêu có) a + +3, _ Đối tượng chỉ trả thu nhập: +(Trường hợp nhiêu đổi tượng chỉ trả thu nhập, phải lập bảng kê kèm theo Văn bản đề +nghị này) + +3.1 | Tên đầy đủ:(viết hoa)... mm..." +4. CMND/CCCD n B. Hộ chiếu Ð + +sả Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghệ D. Khác(nêu rõ) D..... + +.. Cơ quan cấp....... + +Mã số thuế: +Nếu không có nêu lí đo ...................................-.c: +3.4 | Tư cách pháp lý: + +A. Pháp nhân I8] €. Cá nhân hành nghệ độc lập I8) +B. Liên danh không tạo pháp ñ 1D. Khác (Nêu ñ +nhân ¡8n ..... + +4. — Nội dung miễn, giảm thuế: + +4.1. Số thuế dự kiến đề nghị miễn, giảm (nếu cô): + +4.2. Mức thuế suất dỀnghị áp dụng (trong trường hợp đề nghị áp dụng mức thuế suất giảm): +4.3. Thời gian phát sinh thu nhập (gi rõ năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuô): + +5s. Thông tin về giao dịch phát sinh thu nhập đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế: + +5.1. Giải trình tóm tất về giao dịch: + +5.2. Giải trình khác: +5.43. Tài liệu gửi kèm: + +j) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ quan thuế của + +nước cư trú cập đã được hợp pháp hoá lãnh sự (cho năm ngay trước năm nộp hồ sơ đề +nghị dự kiên); n + +ii) Bảng kê các bợp đồng tái bảo hiểm đã hoặc dự kiến kí kết với các tổ chức, cá nhân tại +Việt Nam (mẫu số 0i-1/TBH-TB Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư số + +89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính); n +iii) Bản sao có chứng thực văn bản uỷ quyền (trong trường hợp uỷ quyền); n +iv) Tài liệu khác (nếu có). a + +Tôi cam đoan các thông tin, tài liệu đã cung cấp là đúng và chịu trách nhiệm trước +pháp luật về các thông tin, tài liệu này.. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC .„ ngày „....đẳng ....HẾM ..... +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ — NGƯỜINỘPTHUÊhoặc + +TUC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên: (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng đâu/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số:....... + + +Ghỉ chú: +1. Đề nghị đánh dấu (x) vào ô trồng thích hợp. + +2. Trường hợp người nộp thuế sp quyền cho đại điện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng +Hiệp định thuê, bên nỷ quyền và bên được t quyên phải kê khai đây đủ các thông tin kế +cả phẩn ! và 2 của Văn bản đề nghị này. + +PHAN DÀNH CHO CƠ QUAN THUÊ + +Thuế tỉnh, thành phố/Chỉ cục Thuế ........................ 22v 2v 22.2 ti... +Xác nhận Công ty ........................... cọ HH HH HH TH HH HH ghe +Mã số thuế:........... +Địa chỉ: + +1. Đã nộp đây đủ Hồ sơ đề nghị dự kiến thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp +định tránh đánh thuê hai lần giữa Việt Nam và + +2. Công ty... được tạm thời chưa +phải nộp thuế TNDN. đôi với thu nhập phát sinh từ các hợp đông tái bảo hiểm đã ký và +sẽ ký kết với các công ty tái bảo hiểm Việt Nam trong năm ...... (ghỉ rõ năm đề nghị áp +đụng Hiệp định). + +3. Trong vòng quý I của năm ...... (ghi rõ năm liễn kể năm đề nghị áp dụng +Hiệp định thuê), Công ty............. c1. — có trách nhiệm gửi cho Thuê +tỉnh, thành phô ............... Hô sơ đê nghị chính thức gỗm: + +i) Văn bản đề nghị chính thức theo mẫu số 02/TBH-TB Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư sô 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính; + +ii) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú đã được hợp +pháp hóa lãnh sự của năm tính thuế .... (ghi rõ năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuế +trong trường hợp tại thời điểm nộp Văn bản đề nghị (dự kiến) chưa có Giấy chứng +nhận cư trú của năm để nghị áp dụng Hiệp định thuê); + +1) Bản sao các Hợp đồng tái bảo hiểm dã thực. hiện trong năm (bao gồm cả +những hợp đồng đã có trong kế hoạch và những hợp đồng ngoài kế hoạch đã gửi cơ +quan thuế) nhưng chưa nộp cho cơ quan thuế; + +iv) Bảng kê các hợp đồng tái bảo hiểm dã thực hiện với tổ chức, cá nhân tại Việt +Nam trong năm ..... theo mầu sô 02-1/TBH-TB ban hành kèm theo phụ lục HI Thông +tư sô 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính; + +v) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyên (trong trường hợp ủy quyển). + +suy ; ngày........ thẳng...... nắm......... +TRƯỜNG THUÊ TỈNH, TP +(hoặc) KT. TRƯỞNG THUÊ TĨNH, TP +PHÓ TRƯỞNG THUÊ TÍNH, TP +/CHI CỤC TRƯỞNG +(hoặc) KT. CHI CỤC TRƯỞNG +PHÓ CHÍ CỤC TRƯỞNG +(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dâu/Ký điện tử) + +[01]Tên tổ chức nhận tái bão hiểm nước ngoài hoặc tổ chức đ + +Phụ lục + +Mẫu số: 01-1/TBH-TB +(kèm theo Thông tuc số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +BÁẢNG KẾ CÁC HỢP ĐỒNG TÁI BẢO HIỄM Đà HOẶC DỰ KIÊN KÝ KÉT +(Kèm theo Văn bản đề nghị dự kiến ngày..........) + ++ À +lược uy BI đ41008 K0 0000000100008 80104008 0680014611110 9Á 009 0n e te + +02 Mã số thế | [ [|] TT LTL TL] +j8 sa Ca GA ..,.,),....)H,)H,)H..,..,. +[04 Tên đại lý thuế (nếu có):.................................. HH HHHH.tHH.TH.H.H.,,. HH. HH... 1... re. +(05 Mãsố thuế: [ J TT] [| LTITLTL] LTI] +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +-RRA, + NVẤ, +Đại diện ký kết Hiệu lực Hợp đồng +Thông tin Han Thuế thu nhập +Giá trị H sả +sTr “Tên Hợp đồ Bên Việt Nam Bên nước ngoài! Hựp đồng đẳng thực hiện — bai +ên lồn, R lên đề nghị +máng nếu có) Ngày bất | Ngày kết miễn, giảm theo +“<á Mã số l đầu thúc Hiệp định thuế +Tên | My | Tên | thuế | Số | Ngày +„ (nếu có) ký +q@) (2) @) 4) @) (6) @ } @) @) q0) (19) ạ2) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +Ngày.......tháng ....... năm ....... +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC + +VẺ THUÊ + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘỌP THUÊ +(Kỹ, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu/Kỹ điện tử) + +! Trường hợp Đại diện ký kết hợp đồng là Văn phòng đại diện, phải ghi rõ Văn phòng đại diện là đối tượng cư trủ của Nước ký kết. + + +Mẫu số: 02/TBH-TB +(êm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ CHÍNH THỨC +(Tiếp theo Văn bản đề nghị dự kiến ngày ......Á. xe) + +Áp đhng miễn, giảm Ô thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và + +. đối với các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài có thụ nhập từ kinh doanh +không thực hiện chế độ kế toán Việt Nam + +1. Đối tượng được miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế: + +11 Tên đây đủ:(viết hoa)... +Giấy pháp kinh doanh hoặc Giả pháp hà hành yì nghề số +Ngày cấp:................/............ TậÏ ............. .. Cơ quan cấp.. + +12 Tên sử dụng trong giao dịch... + +1.3.a | Địa chỉ tại Việt Nam: +Số diện thoại:..................... Sô Fax:.................. E-mail: +Địa chỉ trên là: + +A. Nơi làm việc 1 B. Nơi hru tú C. Văn 2 phòng ĐDũ D. Cơ sở thưởng trú ñ +E. Khác G_ Nêu rõ.. + +1.3.b | Địa chỉ giao dịch tại Việt Nam mẫu khác vị với ï địa chỉ nêu trên)... +Số diện thoại: . E-mail: + +1.4 Mã số thuế tại Việt Nam): ............... .. +Nếu không có nêu lí do... + +1.5 Thời gian có mặt tại Việt Nam hoặc: thực hiện hoạt động tại Việt Nam: + +1.6 Địa chỉ tại Nước ký mằẳẮẮẮắốẶố.,,..ca, + +Số điện thoại:.................. Số Fax:.................. E-mail:........................ +17 Tư cách pháp lý tại Nước ký kết: +A. Pháp nhân [ D [8 Liên danh không tạo pháp nhân |_O + +€. Khác (Nêu rõ. ) D + +1.8 Mã số thuê tại Nước ký kết.. +Nêu không có nêu lí do. + +2. Đại diện được uỷ quyền: + +2.1 | Tên đây đủ:(viết hoa)... se mw..ggN.Y..., +A. CMND/CCCD Lš Hộ chiếu C Im) ` Giây chứng nhận kinh doanl/đâu tư ñ + +Cơ quan cấp. + +22 + +243 +Nếu không gỗ nều lí đo. + +2.4 | Giấy uỷ quyền số + + +2.5 | Tư cách pháp lý +A. Pháp nhân D | D. Cá nhân hành nghệ phụ thuộc a +B. Liên danh không tạo thành pháp | O | E. Khác D +nhân (Nêu rỗ......................... . ..) +€. Đại lý thuế n + +3, _ Đối tượng chỉ trả thu nhập: - +(Trường hợp nhiêu đôi tượng chỉ trả thu nhập, phải lập bảng kê kèm theo Văn bản đề nghị này) + +3.1 | Tên đây đủ:(viết hoa). + +A. CMND/CCCDDn B. Hộ chiêu C. Giáy chứng nhận kinh doanh/đâu tư 1 +D Khác(nêu rã) ñ + +Địa chỉ:.. +Số điện tho: +3.3. | Mã số thuế:... +Nếu không có nêu lí do +3.4 | Tư cách pháp lý: + +A. Pháp nhân 1 |€ Cá nhân hành nghề độc lập n +B. Liên danh không tạo pháp 1n |ÐD Khác n +nhân (Nêu rõ... ) + +4. Nội dung miễn, giảm thuế: +4.1. Số thuế đề nghị I miễn, giảm (ghi rõ số tiền): + +4.2. Mức thuế suất đề nghị áp dụng (trong trường hợp đề nghị áp dụng mức thuế +suất giảm): + +4.3. Thời gian phát sinh thu nhập (ghỉ rõ năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuế): + +5. Thông tin về giao dịch phát sinh thu nhập liên quan đến áp dụng Hiệp định +ễ: + +52. Giải tình khác: + +5.3. Tài liệu gửi kèm: + +1) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do Cơ quan thuế +của nước cư trú cấp đã được hợp pháp hoá lãnh sự trong năm tính thuế đó; + +,1) Bản sao các Hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện trong năm (bao gồm cả những +hợp đồng đã có trong kế hoạch và những hợp đồng ngoài kế hoạch đã gửi cơ quan thuế) +nhưng chưa nộp cho cơ quan thuế; n + +1i) Bảng kê các hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện với các tổ chức, cá nhân tại +Việt Nam trong năm .... theo mẫu số 02-1/TBH-TB ban hành kèm theo phụ lục HI Thông +tư số 89/2026/TT-| BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính; B + +3 +iii) Bản sao có chứng thực Giấy uỷ quyên (trong trường hợp uÿ quyên). Im) + +Tôi cam đoan các thông tin, tài liệu đã cung cấp là đúng và chịu trách nhiệm trước +pháp luật vê các thông tin, tài liệu này./. + +..; NUẴJ ....... tháng....... năm ....... + +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC .... NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc . +HIẾN DỊCH VỤ LÀM HN ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +TỤC VỀ THUÉ (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu/Kỷ điên tử) +Họ và tên:....... + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuê sô:....... + +Giỉ chủ: +1... Đểnghị đánh dấu (x) vào ô trống thích hợp. + +2. Trưởng hợp người Hộp thuÊ uỷ quyên cho đại điện hợp pháp thực hiện thú tục áp dụng Hiệp định +thuế, bên z2? quyền và bên được tỷ quyên phải kê khai đây đủ các thông tìn kế cả phần 1 và 2 của +Văn bản đề nghị này. + +|01[Tên tổ chức nh + +[02] Mã số thu +03] Địa chỉ: + +Mẫu số: 02-1/TBH-TR +(kèm theo Thông te số 89/2026/11-8TC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của + +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG KÊ CÁC HỢP ĐÔNG TÁI BẢO HIẾM Đà THỰC HIỆN +(Kèm theo Văn bản đê nghị chính thức ngày..........) +ận tái bảo hiểm nước ngoài hoặc tổ chức được uỷ quyễn:..............................----222222 2 ertEEtrrtrrrrrrrrrrrrrrer + +LTÌ + +L7] + +LTÏ] + +LÌ + +| + +LT] + +0) 10) 1:1.) 0m7 .............ÔỎ + +[05] Mã số thuế: + +LL ] + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Đại diện ký kết iêu 1 3 +Thông tin Hiệu lực Hợp đồng Thuế thu nhập +cu Hơn đồ Giá trị Hợp doanh nghiệp +sTT “Tên Hơp đề Bên Việi Nam | Bên nước ngoài" 9PđôH | tàng thực hiện chính thức để +ên n TT „ .. +lợp dong (nếu có) Ngày bắt Ngày kết nghị miễn, giảm +Mã số Mã sẽ Ngà đầu thúc theo „~ định +Tem | lu | Tên | thuế | Số | tơ thu +(nêu có) y +@) (2) @) (4) () (6) @ | @) @) q0) I0) q2) + +“Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật vẻ những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC + +VẺ THUẺ + +Ngày....... tháng ....... năm +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NÓP THUẾ +(Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu/Kỹ điện tử) + +! Trường hợp Đại diện ký kết hợp đồng là Văn phòng đại diện, phải ghi rõ Văn phòng đại diện là đối tượng cư trú của Nước ký kết. + + +Mẫu số: 01/DUQT +đêm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ ÁP DỤNG MIỄN, GIẢM THUÊ +THEO ĐIÈU ƯỚC QUỐC TẾ! HOẶC THỒA THUẬN, CAM KÉT CỦA +CHÍNH PHỦ VIỆT NAM + +1. Người đề nghị: + +11 Tên đây đủ (viết hoa): ... + +12. Mã số thuê tại Việt Nam (nêu cố)... + +13 Địa chỉ:................ +Số điện thoại (Tel +Số Fax (Fax):.... +14 Đề nghị miền, giảm thuê theo diều ước ï quốc tế tế hoặc thỏa thuận, cam n kết của + +Chính phủ Việt Nam dối với: + +ä Chính phủ nước ngoài, chính quyền cơ sở, chính quyển địa phương của +Chính phủ nước ngoài (); + +¬ Tổ chức quốc tế, tô chức quốc tế liên Chính phủ, tổ chức phi Chính phủ +hoặc cơ quan đại diện của tổ chức đó tại Việt Nam? (2); + +uTẻ chức, cá nhân thực hiện chương trình, dự án sử dụng nguồn vốn hỗ trợ +phát triển chính thức (ODA) hoặc nguồn vốn vay ưu đãi (3); + +ä Cá nhân làm việc cho Chính phủ nước ngoài, tổ chức quốc tế, tổ chức quốc +tế liên Chính phủ, tổ chức phi Chính phủ hoặc cơ quan đại diện của các tổ +chức này tại Việt Nam? (4). + +ä Tẻ chức, cá nhân khác:......... (ghi cụ thể)...... @). + +2. Đại điện được úy quyền: (trường hợp người đề nghị ủy ( quyên cho một tổ +chức hoặc cả nhân Việt Nam thực hiện các thủ tục đề nghị miễn, giảm thuê). + +Tên đầy l8) 0®... .ốẻ.ẽ..... +Số Giấy phép kinh doanh/Giây phép hành nghề số (nếu có): +k. + +Ngày cãi +Địa chỉ:. + +Số điện thoại:. + +Mã sô thuế: + +Giấy uỷ quyền số:............. +3. Thông tin về giao dịch phát sinh đề nghị miễn, giấm thuế: +3.1. Nội dụng miễn, giảm thuê: + +ngày + +.... tháng... + +Số, ngày Hợp Loại thuế để Bên chỉ - | SỐ thuế miễn, | Thời gian áp +đằng/Thỏa thuận nghị, miên trả/Chủ đực giảm ước dụng miễn, giảm +(nếu có) giảm ứn... tính thuê dự kiên + +Áp dụng đối với các Điều ước quốc tế không phải là Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, và không áp dụng, dối +với quyền ưu đãi, miễn trừ dành cho Cơ quan đại diện ngoại giao, Cơ quan. lãnh sự, và cơ quan đại diện các tổ +chức quốc tế tại Việt Nam và hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được miễn thuế theo điêu ước quốc tế. + +? Trừ cơ quan đại điện của tô chức. quốc tế : thuộc hệ thông Liên hợp quốc tại Việt Nam. + +3 Trừ cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thông Liên hợp quốc tại Việt Nam. + + +3.2. Lý do đề nghị miễn, giảm thuế:........ + +(Tên điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam, Điêu, +khoản áp dụng, Mô tả tóm tắt về hoạt động/giao dịch thuộc diện miễn, giảm +thuế Các thông tin, giải trình vỀ căn cứ, cơ sở đáp ứng điều kiện miễn, giảm +thuế theo điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam +kèm minh chứng, Tỷ lệ tham gia của các bên cho vay đối với trường hợp khoản +vay hợp vồn) + +3.3. Giải trình khác: .................. + +4. Tài liệu gửi kèm: + +{...} + +Tôi cam đoan các thông tin, tài liệu đã cung cấp là đúng và chịu trách +nhiệm trước pháp luật vê các thông tin và tài liệu này./. + +..„„ HĐÀy.........tHẲNG ......... năm ........ +NGƯỜI ĐÈ NGHỊ hoặc +ĐƯỢC UỶ QUYỀN +(Ký tên, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng Aâu/Kỷ điện từ) + +PHẢN DÀNH CHO CƠ QUAN ĐÈ XUẤT KỶ KẾT, GIA NHẬP HOẶC CHỦ +TRÌ THỰC HIỆN ĐIỂU ƯỚC QUỐC TÉ! HOẶC THỎA THUẬN, CAM KẾT +CỦA CHÍNH PHỦ VIỆT NAM + +"9... ................... + +Xác nhận: ....(Tên Điều ước quốc tế/Thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt +Nam)..... được ký ngày .........,......... „ có hiệu lực thi hành từ .... đến....... + +..., ĐT] L....... tháng ..... năm ......... +ĐẠI DIỆN CÓ THÁM QUYÈN + +(Ký, ghỉ rõ họ tên, đóng dâu/Ký điện tử) + +† Ấp dụng đối với Điều ước quốc tế chưa được công bó trên cơ sở dữ liệu quốc gia vẻ điều ước quốc tế. + + +Mẫu số: 03MGTH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thắng 06 năm 2026 của +8ộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH +Số:............. /QĐ-.............. +... NGẦM,....... thẲNG.......... nằm ........ +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc miễn (giảm) + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÉ RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thị hành, + +; : + +; + +Căn cứ hệ sơ miễn (giảm) số +... Ngày ... tháng... năm... của...... ; + +Theo đê nghị của . + +QUYÉT ĐỊNH + +Điều 1: Miễn (giảm) cho ....., + +- Số tiền được miễn: ........ đồng: (Bằng chữ: + +- Thời gian được miễn: hoặc ; + +- Lý do: . +- <Địa chỉ, diện tích đối với khoản thu về đất đai ++ Địa chỉ thửa đất: .... + ++ Diện tích: ........> +2. Giảm + +)h + +- Số tiền được giảm: ...................... đồng (Bằng chữ:................................... + +- Thời gian được giảm: hoặc ; + +~- Lý do: . + +- <Địa chỉ, diện tích đối với khoản thu về đất đai + ++ Địa chỉ thửa đất:..... + ++ Diện tích: ........ > + +Điều 2: Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +._ „STên người nộp thuế>..., ...... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN. +- Như Điều 2; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu + +TM VỀ e6)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 03-/MGTH +điềm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUẺ RA Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +THÔNG BẢO ————————— +Số:...../TB-........ CC Qu.xe. , Hgày.......... tháng........ năm...... +THÔNG BẢO + +Về việc người nộp thuế không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế +theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và Điều ước quốc tế khác + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn hiện hành; +Căn cứ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và //Điều ước quốc tế khác . + +Trên cơ sở hỗ sơ đề nghị miễn thué, giảm thuế của " ên người nộp thuế>, gửi đến cơ quan thuế ngày ... tháng... + +... . xác định: + +, không thuộc điện được miễn +(giảm) thuế theo quy định tại Điều ....... „ nêu trên đối với thu nhậ nhận được từ: khi thực hiện Hợp đông số..... ngày .. + +Lý do không thuộc điện được miễn (giảm) thuế: + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với cơ quan thuế ... ..................... theo sô điện thoại:........................... địa chỉ:................... +......... thông báo để người nộp thuế được biết./. +Nơi nhận: THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÉ RA THÔNG BÁO +- ; (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu/Ký điện từ) +- Lưu VI +Ghỉ chủ: + +(1) Chọn I trong các loại thu nhập sau: +- Thu nhập từ bắt động sản. + +- Thu nhập kinh doanh. + +- Thu nhập từ vận tải quốc tế. + +- Thu nhập từ tiền lãi cổ phân. + +- Thu nhập từ lãi tiền cho vay. + +- Thu nhập từ tiền bản quyên. + +- Thu nhập từ phí dịch vụ kỹ thuật. + +- Thu nhập từ chuyển nhượng lài sản. + +- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ cá nhân độc lập. +- Thu nhập từ tiền lương, tiễn công. + +- Thù lao giảm đốc. + +- Thu nhập của Nghệ sĩ và Vận động viên. + +- Thu nhập từ tiền lương hưa. + +- Thu nhập từ phục vụ Chính phủ. + +- Thu nhập của Sinh viên và Thực tập sinh. + +- Thu nhập của Giáo viên, Giáo sự và Nhà nghiên cứu. + +- Thu nhập khác. + +Mẫu sỏ: 03-2/MGTH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng ố năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +THÔNG BẢO ———————— +Sô:...../TB-....... ÓC Quy“ , Hgày.......... tháng........ Hằm...... + +“THÔNG BẢO +Về việc cá nhân thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân đối với + +Căn cứ Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn +thi hành; + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn thỉ hành. + +Trên cơ sở hô sơ đề nghị miền thuê thu nhập cá nhân của gửi đền cơ quan thuê ngày ... tháng.... năm ... + xác định: + +1, Cá nhân theo danh sách dưới đây thuộc điện được miễn thuế thu nhập cá nhân +đôi với trường hợp : + +Mã số +thuế/Số +STT Họ và tên Ngày, tháng, | Cuác gen | định danh | CỊ; chụ + +năm sinh cá nhân/ +: Số hộ +chiếu + +[1 2] 5] [41 B] [6] + + +2. Cá nhân theo danh sách dưới đây không đủ điều kiện thuộc diện được miễn +thuế thu nhập cá nhân đối với trường hợp : + +Mã số +thuế Số +â Ngày, thán; định đanh +STT Họ và tên gay, & ốc tỉ Í s +° năm sinh Quốc tịch cá nhân/ Lý do +Số hộ +chiếu + +1 [8] lÙ)| [0] [H H2] + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với theo số điện thoại:....................... «+ địa +chỉ:.. va : + +........ thông báo để người nộp thuế được biết./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN + +- ; (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ Xác nhận +T HỆ điện tử/ Ký điện tử) + +Ghỉ chú: Phần nội dung ghỉ trong dấu < >: ghi rõ 1 trong các trường hợp sau: + +(1) Chuyên gia nước ngoài làm việc tại chương trình, dự án tài trợ bằng nguồn vốn ODA không +hoàn lại tại Việt Nam; + +(2) Chuyên gia nước ngoài làm việc tại chương trình, dự án phi chính h phủ nước ngoài tại Việt Nam; +) Cá nhân là người Việt Nam làm việc tại cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống +Liên hợp quốc tại Việt Nam. + +Mẫu số: 03-3/MGTH +(Kèm theo Thông tư sô 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁPTRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYẾT ĐỊNH +.../.QÐ -... .› Hgày ... tháng ... năm +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc thu hồi tiền miễn (giảm) + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÉ RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ các Luật thuế, Luật phí và lệ phí và các văn Mã hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số. - Ngày ‹. - thẳng ... HĂM ... CỦ.....................c. quy +định chức năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cấu tổ chức: của ; + +Căn cứ < Văn bản đề nghị thu hỗi số tiền đã được miễn thuế, giảm thuế +của người nộp thuÊ> nộp đến cơ quan thuế ngày... tháng ... năm; + +Căn cứ của: (nếu có); + +5.7... 88 Ẻ8ẺSn............... +QUYÉT ĐỊNH: +Điều 1. Thu hồi số tiền đã được miễn (giảm) đối với: +ị Tên người nộp thuế:..............................--+t+v222cccceeecEEEEE11111x122111212111011711112ceee1E. +Mã số thuế: +Địa chỉ:... +Tổng số tiền miễn (giảm) thu hồi là: .............................. đồng +8-7 PEERNESSAASn............. ). +Trong đó: +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +Kỳ tính thuế được Tiền chậm | Khoản thu +HH ng Khnm | Xông +Khả ch miện thời gian được đương với định pháp + +miễn (giảm) tiên chậm | luật về tiền + +nộp thuế có số tiền Số tiền | Số tiền An “nế Lý +được miễn (giảm) | Tiểu được | thuhồi | "ôP (nữa | sửdụnế | áo +STT mục miễn miễn có) đất, tin Í mụ +R tả thuế đất à: +(giảm) | (giảm) (nếu có) hồi +Cư Kỳtừ Ì Kỳ đến Tiểu | Số | Tiêu s +, quan mục | tiền | mục | tiền +Số | Ngày bạn +hành + + +@) |@)| @®) (4) @) (6) Œ) (8) @) q0) | (1) | (12) |3) | 04) + +Tông cộng + + của được tính từ ngày... -„ thắng ... „năm .... đến hết ngày .... tháng... „ SỐ +... đồng. + +Đề nghị nộp số tiền thu hồi theo Quyết định này +vào tài khoản thu ngân sách nhà nước sễ:............. của KBNN: mở +tại ngân hàng: , +Chương:........, Tiểu mục nêu trên trước ngày .... tháng... + +Điều 2. Để nghị tự tính và nộp số tiền chậm nộp +theo quy định của pháp luật về quản lý thuế từ sau ngày... tháng ....năm .... đến +thời điểm thực nộp số tiền thu hồi miễn (giảm) vào NSNN theo quy định vào tài +khoản thu NSNN số ............. của KBNN: mở tại ngân hàng: theo Tiểu mục nêu trên. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +, , + chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. + +Nơi nhận: TÓ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- Như Điều 3; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký +Teeee điện tử) + +~ Lưu VT,... + +Ghỉ chú: Phân nội dụng ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví đụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hồ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +- “MSNN”: Ngân sách Nhà nước +- “KBNN”; Kho bạc nhà nước +- “Tài khoản thu NSNN”-: Ghi rõ tài khoản thu NSNN (TK 711). + + +Mẫu số: 03-4/MGTH +(Kêm theo Thông tư sỏ 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng 0ó năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chinh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +sHHerrrer , Hgày.......... thẳng ........nẴm....... + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ THU HÒI SÓ TIỀN ĐƯỢC MIỄN (GIẢM) +Kinh gửi: ........ +[1] Tên người nộp thuế: + +[2] Mã sô thuế: - +BỊ Tên tổ chức, e cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu + +[5] Hợp đồng đ dịch vụ làm thủ tục về thuế: S , ngày. + +Đề nghị được thu hồi số tiền đã ực miễn (giảm) theo Quyết định miễn (giảm) hoặc +Thông báo nộp tiền số ... ngày .... của như sau: +1: Xác định số tiền đề nghị thu hồi: + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +STT | Khoản đề nghị thu hồi Kỳ tính thuế | Số tiền được | Số tiên thụ + +được miễn miễn (giảm) hồi +(giảm)/Khoảng +thời gian được +miễn (giảm) +œ@) (2) @) (4) @) + +Cộng | +2. Lý do đề nghị thu hôi: .......................... s2 HH HH Hà Hà Hà HH1 re. + +3. Tài liệu gửi kèm: (ghi rõ tên tài liêu, bản chính hay bản sao) + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những sô liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ..., HgÀy....... thẳng....... HĂm.. +DỊCH VỤ LÀM THỦ Tục VÈ THUÊ NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc - +Họ và lên:.................. ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Chứng chỉ ngh + +môn về thuế @, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký + +điện tử/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 04/MGTH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngây 30 tháng 06 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +THÔNG BẢO +Số:...../TB.......... cao, HT, ........ tRẲNG,....... năm...... +THÔNG BÁO + +Về việc người nộp thuế không thuộc điện được miễn (giảm) + +Kính gửi:. +Mã số thuế:. “ +Địa chỉ nhận thông báo:................... cv. HH H001 1e rưyn + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng. dẫn hiện hành, + +Căn cứ các <[Alật thuế, phí, lệ phí, pháp luật về tiền sử dụng đất, tiền thuê +đất> và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Sau khi giải quyết hồ sơ để nghị miễn (giảm) thuế số ...... ngày ... tháng... +năm... của ........ . thông báo: + +Trường hợp của............. không đủ điều kiện được miễn +(giảm) < tên khoản thu thuộc NSNN được miễn (giảm)>. Lý do: + +1... + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ... ..................... theo số điện thoại:......................... địa chỉ:................... +... STên cơ quan thuế»>......... thông báo để người nộp thuế được biết./. +Nơi nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- Như trên; (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) + +- Lưu VT,,... + +Mẫu số: 05/MGTH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thẳng 06 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH +Số: „/QÐ-.............. "—..... tháng.......... năm ........ + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc miễn thuế cho người nộp thuế theo danh sách + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý | thuế và các văn bản hướng dẫn thị hành; + +Căn cứ các Luật thuê và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số se ngày ..... tháng ..... năm .... của... „. quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cấu tô chức của ; + +; + +; +Theo đề nghị của . +QUYẾT ĐỊNH: + +Điều 1. Miễn (giảm) thuế sử dụng đất phi nông nghiệp cho người nộp thuế +có tên trong danh sách, trong đó: + +- Tổng số tiền được miễn (giảm) thuế:...................... đồng: (Bằng chữ: + +- Thời gian được miễn (giảm): ..........................c--- 22s. vi errcrrrrrecrer +~ Lý đo: . + + +Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +Người nộp thuế có tên trong danh sách được miễn (giảm) thuế, .... -... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định +này./. + +Nơi nhậu: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- Như Điều 2; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đông dấu (nếu có)/Ký điện +- ; + + +DANH SÁCH NGƯỜI NỘỌP THUẾ ĐƯỢC MIỄN (GIẢM) THUÊ SỬ +DỤNG ĐẮT PHI NÔNG NGHIỆP + +(Kèm theo Quyết định số .... ngày + +Của...) + +ĐƯT: đồng VNĐ + +Tên NNT + +Mã số thuế + +Kỳ tính thuế + +Mã PNN + +Số thuế được +miễn (giãm) + + +Mẫu số: 07MGTH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 06 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN_ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUẾ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BẢO +Số: ...../TB -... .› Hgày.... thẳng ... năm +THÔNG BÁO + +Về việc chuyển hồ sơ đề nghị miễn (giảm) sang điện kiểm tra tại trụ sở +người nộp thuế + +Cơ quan Thuế nhận được , số ... ngày ... tháng ... năm ... của và hồ +SƠ gửi kèm theo. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành, cơ quan Thuế +thông báo hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của thuộc diện kiểm +tra tại trụ sở người nộp thuế, + +Lý ẲO:............. 2Q. 2 221 2112221222181 g1 111tr ye + +Thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế là 10 ngày làm việc kể từ +ngày cơ quan thuế ban hành kết luận hoặc quyết định xử lý vi phạm sau khi kiểm +tra tại trụ sở người nộp thuế. + +Trường hợp cần biết thêm thông tin chỉ tiết, +xin vui lòng truy cập hoặc +liên hệ với để được hỗ trợ. + +Số điện thoại: +Địa chỉ:... +Nơi nhận: TỎ CHỨC, NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu có)/Ký điện + +" tử) +~ Lưu VT, ... + +Ghỉ chú: Phần nội dụng ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hỗ sơ cụ thê đê điên thông tin trơng ứng. +(1): Thủ trưởng cơ quan thuế hoặc thừa ủy quyên theo quy định. + +Mẫu số: 0/NDAN - +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN NGƯỜI NỘP THUÉ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: "¬ , Hgày........ tháng ........ HĂM....... +V/v đề nghị nộp dẫn tiền thuế nợ + +Kính gửi: ..... < Tên cơ quan thuẾ>.......... +[1] Tên người nộp thuê. + +{2] Mã số thuế: .. +[03] Địa chỉ:....... +[03a] Xã/phường/đặc khu: ................ {[03b] Tỉnh/thành phố: TH +[04] Điện thoại:................ [05] Fax:.......... {[06] E-mail:.................... +[07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu + +[I0] Căn cứ quy định tại Điều 86 Thông tư sô 89/2026/TT-BTC của Bộ +trưởng Bộ Tài chính quy định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và +biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thỉ hành Luật Quản lý thuế; + +[L1] Căn cứ thư bảo lãnh số.... ngày ... tháng ... năm ... của ...<7ên tổ chức +bảo lãnh>... + +[12] Tíh đến ngày... tháng ... năm ...,.....<7ên người nộp thuế>... có tổng +số tiền thuế nợ là: + +(I3]....... đề nghị nộp dần tiền thuế nợ theo từng +tháng, từ ngày ... tháng ... năm ... đến ngày ... tháng ... năm ..., cụ thể như sau: + +Đơn vị tính: Đông Việt Nam + +Khoản tiền Số tiên Thời +F$ xà h ^ . +STT | Kỳ nộp dần thuê nợ Tiêu Loại nộp dân hạn. nộp Ghi +được nộp mục tiên theo dần chú +dần tháng +œ) @2) 3) 4) @) (6) Œ) (8) +1 | Tháng thứ nhất | Tổng cộng +Thuê ... +Thuê... | + + +2 |Thángthứhai | Tổng cộng +Thuê .... +Thuế... + +3 |Thángthứba | Tổng cộng +Thuế ... +Thuế... + +Tháng thứ... + +| Tông cộng: + +„.... cam kết nộp đầy đủ số tiền thuế nợ phải nộp +dần theo tháng và số tiền chậm nộp phát sinh (nếu có) đúng thời hạn quy định. + +[14] Tài liệu gửi kèm: (ghi rõ tên tài liệu, bản chính hay bản sao) + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tên:.. " (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỷ điện +Chứng chỉ nghiệp vụ 'chuyên môn về tử/Xác nhận điện tử) + +thuế số:...... + +Mẫu số: 02/NDAN _ +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉẺ CÁPTRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HANH VAN BẢN +SỐ „ ñgày..... tháng...... năm..... + +V/v yêu cầu thực hiện +nghĩa vụ bảo lãnh + +Kính gửi: +- „....; +-... ...... +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số .292/2026/NĐ- CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ thư bảo lãnh số .... Liệt ... tháng ... năm ... của ... ... cho ....... + +Căn cứ Quyết định số.... ngày ... tháng ... năm ... của ....... về việc nộp dần tiền thuế nợ đối với ..... .... + +.. ......thông báo đến ...... mã +số thuế: .... Về ViỆc thực, hiện nghĩa vụ bảo lãnh đối với các khoản tiền thuế nợ của +.. ..... mã số thuê: , + +Ngày... tháng... năm... là ngày cuối, cùng của thời hạn nộp dần tiền thuế nợ +theo tháng ...... theo Quyết định số ... . ngày ... tháng ... năm ... nêu trên nhưng bên +được bảo lãnh là ...<7ên người nộp thuế>... "không nộp (hoặc nộp không đủ) vào +ngân sách nhà nước .... ... yêu cầu ...... +thực hiện nộp số tiên thuế nợ thay cho ...... trong phạm vì +bảo lãnh vào tài khoản thu ngân sách nhà nước sô.......... tại Kho bạc Nhà +nước............ với số tiền là:...... trong đó: + +6G» + +- Số tiền thuế nợ được nộp dẫn theo Quyết định sô .... +„lÄt ....; + +ngày ... tháng ... năm + +- Số tiền chậm nộp phát sinh là:..... + +Nếu ...... không thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh thì bị +xử ly theo quy định tại Luật Quản lý thuê. + +„.... thông bảo đề ............ +< Tên người nộp thuế >... biêt và thực hiện./. + +Nơi nhận: + +~- Như trên; +- Lưu: VT,.... + +TÓ CHỨC/NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +(Kỷ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đúng dâu (nêu có)/Kỷ điện tử) + +Mẫu số: 03/NDAN +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUE Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO + +Số:....... /TB-. + +THÔNG BÁO + +Về việc không chấp thuận nộp dần tiền thuế nợ + +Căn cứ Luật Quân lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cử Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điêu của Luật Quản lý thuê và Nghị định sô 252/2026/NĐ- +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp đề tô chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +_ Sau khi xem xét văn bản số ... ngày ... tháng ... năm ... kèm theo hồ sơ +đề nghị nộp dân tiên thuế nợ của ....<7ền người nộp thuê>..... mã sô thuê: ....., +địa chỉ nhận thông báo: ..... + +... .... thông báo: + +cm ... không thuộc trường hợp được nộp dần tiền +thuê nợ. Lý đo; + +... ... có nghĩa vụ nộp ngay số tiền thuế nợ vào ngân +sách nhà nước theo quy định của pháp luật. + +Cơ quan thuế thông báo đề ... < Tên người nộp thuẾ>... biết và thực hiện.!. +Nơi nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~ „..; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện từ) +~ „...., + + +Mẫu số: 04/NDAN. + +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Số:......./.QÐ........ .„ Ngày.......... tháng ........ năm...... + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc nộp dần tiền thuế nợ + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÉ BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tw số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 232/2026/NĐ- +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tỏ chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lj thuế, + +Căn cứ đề nghị nộp dẫn tiền thuế nợ của .... ...tại +văn bản số.... ngày ... tháng ... năm ... và hỗ sơ kèm theo; +Theo đê nghị của Trưởng phòng.../Tö trưởng... . + +QUYÉT ĐỊNH: + +“Điều 1..... ..., mã số tuệ. .. địa chỉ: .., được nộp +dần tiền thuế nợ theo từng tháng, từ ngày ... tháng... .. đến ngÀY.. . tháng +. năm ,.., cụ thể như sau: + +Số tiên +Khoân tiền sả : h Thời ¡ +STT | Kỳ nộp dần | thuế nợ được lu Pu nộp dẫn hạn nộp .. +nộp dần : tháng dân +qạ) @) @) 4) (5) @) VÀ) @) +1 | Tháng thứ nhất | Tông cộng + +Thuê... +Thuê... + +2 | Thángthứhai | Tông cộng + + +Thuế... + +Thuê... + +3 |Thángthứba | Tông cộng + +Thuế ... + +Thuê... + +Tháng thứ... + +| Tổng cộng: + +Điều 2........ chưa thực hiện +biện pháp cưỡng chế thuế đối với số tiền thuế nợ được nộp dần trong thời gian +nộp dần tiền thuế nợ. ....... không nộp hoặc nộp không đủ thì + +„. ... có trách nhiệm nộp thay cho người nộp thuế trong +phạm vi bảo lãnh. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thí hành kể từ ngày kỹ...... ...;...; Trưởng phòng..../Tô trưởng... .... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +_ Như Điều 3; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ + +- Lưu: VT,,... Ký điện tử) + +Mẫu số: 05/NDAN +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng ó năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ, Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN + +1 ..-. „ Hgày......thẳng.......HĂM....... +V/w đề nghị xác minh thông tin + +Kính gửi: ... ... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 08/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +-.... đề nghị ........ xác nhận về một số nội dung tại thư bảo lãnh số.... ngày ... tháng ... năm +.. do .... ... phát hành như sau: + +Đề nghị Quý cơ quan phúc đáp cho... <7ên cơ quan thuế>... theo địa chỉ: +.; điện thoại: .....; email:....... trong thời hạn 03 (ba) ngày làm việc kế từ ngày ...... +.. ... ban hành văn bản này. + +Trân trọng cảm ơn sự phối hợp của Quý cơ quan./, + +Nơi nhận: TÔ CHỨC/NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +~ Như trên; . (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dầu (nêu có)/Ký điện từ) + +Mẫu sô: 01/KNNT-TĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chinh) + +NGÂN HÀNG/TÓ CHỨC...... CỌNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +— Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc + +Số: ...../VB.ĐN , hgày......tháng...... năm....... +Về việc + +Kính gửi: Cục Thuế + + + +Căn cứ + +Căn cứ tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối và trao đổi thông tin ọ nộp thuế trên +Trang thông tin điện tử của Cục Thuê cập nhật đến ngày........./... + + nhận thấy: có thể đáp ứng các quy định và tiêu +chuẩn kỹ thuật theo công khai của Cục Thuế, cụ thể: + +Bằng văn bản này, <7ên ngân hàng/lổ chức> đề nghị Cục Thuế thực hiện +kiểm tra các tài liệu, hỗ sơ gửi kèm theo đề có thông báo cho chúng tôi về việc +chấp thuận hoặc không chấp thuận hồ sơ để nghị kết nối với Hệ thông thông tin +quân lý thuế. + + cam kết tuân thủ các quy định, quy trình trong +việc thực hiện phôi hợp thu ngân sách nhà nước. + +<2. Trường hợp thay đổi, bỗ sung thông tin đã ký thỏa thuận> + +Căn cứ văn bản thỏa thuận kết nối với Hệ thông thông tin quản lý thuế + +, < Tên ngân hàng/tổ chức> có thay đỗi, bỗ sung +một sô thông tin cụ thể: + +Bằng văn bản này, <7ôi ngân hàng/tổ chức> đề nghị Cục Thuế thực hiện +kiểm tra các tài liệu, hồ sơ gửi kèm theo để thực hiện các thủ tục cập nhật thông +tin hoặc ký thỏa thuận bổ sung. + +2 + +Trường hợp Cục Thuế cần bổ sung thông tin, đề nghị liên hệ với: +- Ông/Bà: + +- Chức vụ: + +~ Địa chỉ thư điện tử: + +- Số điện thoại liên hệ: + +Trân trọng./. +Nơi nhận: NGÂN HÀNG/TỎ CHỨC... — +h Dung + +Ghỉ chủ: Các nội dụng ở trong dấu <> chỉ là ví dụ hoặc giải thích. Chọn trường hợp 1 hoặc 2. + +Mẫu số: 01/TBKN -TĐT +(Kêm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +/TB- ...., Hgày...... thẳng......HĂM..... + +THÔNG BẢO +và việc + +Căn cứ + +Căn cứ văn bản kết nói với Hệ thống thông tin quản lý thuế của và hỗ +sơ, tải liệu chứng minh (nêu có) về việc đáp ứng các tiêu chuân kỹ thuật theo +công khai của Cục Thuê. + +Cục Thuế thông báo cụ thể như sau: + + + +1, Chấp thuận hồ sơ đề nghị kết nối của với Hệ +thông thông tin quản lý thuê. + +2. Đề nghị phối hợp với Cục Thuế đề thực hiện +thủ tục kêt nôi kỹ thuật theo quy định. + +<2. Trường hợp không chấp thuận hỗ sơ đề nghị kết nỗi> + +1. Không chấp thuận hồ sơ đề nghị kết nối của <7n ngân hàng/tổ chức> +với Hệ thống thông tin quản lý thuế. + +2. Lý do cụ thể về việc không chấp thuận: <.......... > + +<3. Trường hợp bỗ sung thông tỉn> + +Trong quá trình kiểm tra hề sơ đề nghị kết nối của với Hệ thống thông tin quản lý thuế, để đảm bảo thông tin xác định điều +kiện đảm bảo yêu câu kết nói, đề nghị đơn vị bỗ sung một số thông tin như sau: +. + +Trường hợp cần làm TÕ thông tin, trao đổi, phối hợp, đề nghị <7ên ngân +hàng/tổ chức> liên hệ trực tiếp với Cục Thuế, cụ thể: + +- Ông/Bà: +- Chức vụ: +- Địa chỉ thư điện tử: +- Số điện thoại liên hệ: +Cục Thuế thông báo để biết và thực hiện./. +Nơi nhận: NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~; + +Ghỉ chú: Các nội dụng ở trong dấu <> chỉ là ví dụ hoặc giải thích. Chọn trường hợp 1; hoặc 2; +hoặc 3 theo kết quả xử lý. + +Mẫu số: 01/BKNT-KTNT +fÑèm theo Thông (ư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +BẢNG KỀ CHI TIẾT SÓ TIỀN THUÊ Đà NỘP THUÉ THAY + +(Kèm theo chứng từ nộp ngân sách nhà nước: SỐ......, số tham chiếu......, +ngày ..../.../..) + +[01] Ngày gửi: +{02] Lần gửi thứ:... +{03] Tên người nộp thuế (khấu trừ, nộp thây):............. ... ác 2n n2 se +[04] Mã số thuế: * N +105] Số tờ khai/ Số quyết định / Số thông báo/Mã định danh hồ sơ qDy + +[06] Kỳ thuế/ Ngày quyết định/Ngày thông báo:................ cìnnnnnnnnnhnneere +I07| Tổng số tiền đã nộp NSNN:..................... ..Q Q2 SH TH HH ng HH nướn +Ỉ 108] Tổng số tiền đã nộp thừa kỳ trước (nếu Có):............ ..- Su Tình SH yệ +09] Cơ quan quản lý thu:.....................-. SH TT ng nh trệt +[10] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):.................. +[L1] Mã số thuế: ..................... CĐ T112 111 11T vn TH TT HH KT TH kg +[12] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: +"¬ Ngày:.................. +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +Nội dung các . ˆ Số nộp thừa kỳ +STT| MST | TênNNT |Số tiền đã khấu trừ | khoản nộp NSNN Số nàn nộp trước được bù +(Tiểu mục) trừ (nếu có) +Œ) (2) @) 4) (5) (6) @Œ) +1 +2 +Tông cộng Ỉ +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC „› Ngày....thẳng.....HẴM.. +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỌP” THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP +TỤC VẺ THUÊ CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tên:, (Ký, ghí rõ họ tên; chức vụ và đóng đdâu(nêu có)/Kỹ điện từ/Xác +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn nhận điện tử) +về thuế số....... +Ghỉ chú: + +1. Mỗi chứng từ nộp MSNN người nộp thuế lập một Danh sách thông (in cung cấp tương ứng; +2. Tổng tiên đã nộp NSNN trên cội (6) Bảng kê này bằng tổng tiển thuê nộp trên chứng từ nộp + +h + +Phụ lục IV + +DANH MỤC MẪU BIÊU CỦA CƠ QUAN THUÉ +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +1 |Mẫu biểu khoanh tiền thuế nợ + +Quyết định về việc khoanh tiền thuế nợ | Điều 84 + +(áp dụng đối với trường hợp quy định +"¬h 0LKN tại điểm a, b, c, d, đ khoản ! Điều 20 +Luật Quản lý thuế) + +Quyết định về việc chấm dứt hiệu lực | Điều 84 +của quyết định khoanh tiền thuế nợ + +(áp dụng đối với trường hợp chấm dứt +212 02/KN hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế +nợ quy định tại điểm a,b,c,d, đ và điển +e khoản 6 Điều 34 Nghị định số +232/2026/NĐ-CP) + +Quyết định về việc điều chỉnh số tiền | Điều 84 + +3 |3 | ĐƯĐCKN [láng đã khoanh + +4]4 0LKNĐKS_ | Văn bản đề nghị bổ sung thông tin Điều 84 + +Thông báo về việc không đủ điều kiện | Điều 84 + +BĂN: 02/KNĐKS khoanh tiền thuế nợ + +Quyết định về việc khoanh tiền thuế nợ | Điều 84 + +áp dụng đôi với trường hợp khoanh tiên +6 6 03/KNĐKS thuế nợ quy định tại điểm e khoản 1 +Điều 20 Luật Quản lý thuế ) + +Quyết định về việc chấm dứt hiệu lực | Điều 84 +của quyết định khoanh tiền thuế nợ ( áp ++ l2 04/KNĐKS đụng đối với trường hợp chẩm đứi hiệu +lực của quyêt định khoanh tiên thuê nợ +quy định tại điểm g8 khoản 6 Điều 34 +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP) + + +Điều; +¬ khoản +- | viện dẫn +2 | Mẫu biểu xóa tiền thuế nợ +§ 1 01/XOANO Văn bản để nghị xóa tiên thuê nợ khoản 2 +Điều 85 +sl2 02/XOANO Thông báo không thuộc trường hợp khoản 1 +được xoá tiên thuê nợ Điều 85 +^ 2 r ẦÀ À . £ ˆ +10 l3 03/XOANO Thông báo bố sung hô sơ đê nghị xóa khoản I +tiên thuê nợ Điêu 85 +Quyết định về việc xoá tiền thuế nợ của | khoản 1 +HH4 | 04XOANO [Chủ gchỦy bạn nhân dâncấptình |Điều§5 +Quyết định về việc xoá tiền thuế nợ của | khoản 1 +Trưởng Thuê tỉnh, thành phô / Chỉ cục Điều 85 +I2] 5 05/XOANO _ |trưởng Chỉ cục Thuê doanh nghiệp lớn/ +Chỉ cục trưởng Chỉ cục thuê thương mại +điện tử +: Quyết định về việc xoá tiền thuế nợ của | khoản 1 +l3 | 6 06/XOANO Cục Thuế Điều 85 +Quyết định về Cục trưởngviệc xóa tiền | khoản Ì +147 | W/XOANO Hyuấngcủa Bộ trưởng BộTàichính |Điều 85 +3 |Mẫu biểu Phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +. ˆ À h + HÀ, 4 ¬ +15 1 01/PHXOA Văn bản để nghị phục hồi tiên thuê nợ khoản 4 +đã được xóa Điều 8Š +Thông báo không thuộc trường hợp | khoản 3 +l6 | 2 02/PHXOA được phục hôi tiền thuế nợ đã được xóa | Điều 85 +Thông báo bổ sung hồ sơ để nghị phục | khoản 3 +713 03/PHXOA hồi tiền thuế nợ đã được xóa Điều 85 +Quyết định phục hồi tiền thuế nợ đã| khoản 3 +18 | 4 04/PHXOA được xóa của Chủ tịch Ủy ban nhân dân | Điều §5 + +cấp tỉnh + + +Số |TT Mẫu số Tên mẫu biểu + +Quyết định phục hồi tiền thuế nợ đã| khoản 3 + +được xóa của Trưởng Thuê tỉnh, thành Điều 85 +19] 5 05PHXOA |phố/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế + +doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ + +cục thuê thương mại điện tử + +Quyết định phục hồi tiền thuế nợ đã | khoản 3 +20|6 06/PHXOA được xóa của Cục trưởng Cục Thuê | Điều 85 +217 07/PHXOA, Quyết định phục hôi tiên thuê nợ đã | khoản 3 + +được xóa của Bộ trưởngBộ Tài chính + +Điều 85 + +Thông báo về việc giải trình, bỗ sung +“ Ị 0UKTT thông tin, tài liệu lần I +5 Thông báo về việc giải trình, bổ sung +2312 02/K1T thông tỉn, tài liệu lần 2 +: Biên bản làm việc về việc giải trình, bộ| Điều 87 +24 | 3 03/KTT 1ên 6 " M c về lệc giải trình, +sung thông tin, tài liệu +2514 04/KTT Quyết định vê việc kiêm tra thuê tại trụ +Sở cơ quan thuê +26 | 5 05/KTT Biên bản kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế +27| 6 06/KTT Quyết định về việc kiểm tra thuế +Quyết định về việc gia hạn thời hạn +28 | 7 07/KTT kiếm tra +29 | 8 08/KTT Biên bản công bế Quyết định kiểm tra | Điều 88 +30 | 9 09KTT Quyết định về việc bãi bỏ Quyết định +kiếm tra +3L 10 10/KTT Thông báo về việc hoãn thời gian kiêm + +tra + + +Ý¿ Tên mẫu biểu + +TẢ. +Điều, + +¬- khoản +. |: viện dẫn + +Quyết định về việc thay đổi Trưởng + +Điều 88 + +2111 1UKTT đoàn kiểm tra + +33 | 12 12KTT Quyết định vê việc điêu chỉnh thành +viên Đoàn kiêm tra +Quyết định về việc điều chỉnh nội dung, + +1 13/KTT thời kỳ kiểm tra thuế + +35 | 14 14/KTT Biên bản kiểm tra + +36 | 15 15/KTT Biên bản công khai và bàn giao dự thảo +biên bản kiểm tra + +37 |16 16/KTT Phụ lục biên bản kiểm tra + +38 | 17 17/KTT Kết luận Kiểm tra thuế + +Muyết định + +39 + +01/AĐT + +Quyết định về việc Ấn định số thuế +phải nộp + +Thông báo về việc sẽ áp dụng biện pháp + +401 01/THXC tạm hoãn xuất cảnh +4112 02/THXC Thông báo về việc tạm hoãn xuất cảnh |. +h Điều 98 + +Thông báo về việc gia hạn tạm hoãn + +* 3 03/THXC xuất cảnh + +43] 4 04/THXC Thông báo về việc hủy bỏ tạm hoãn xuất +cảnh + +x ' cưỡng chế thỉ hàäh quyết định hành chính vệ quản lý thuế + +Quyết định về việc cưỡng chế thi hành + +41 0LCC quyêt định hành chính về quản lý thuế Khoản 2 +băng biện pháp trích tiên từ tài khoản, | Điều 98 + +phong tỏa tài khoản + + +TT + +Mẫu số + +_ Tên mẫu biếu + +` mà +chiều, +;„.Khoẩn,ˆ- + +„|; viện dẫn + +45 + +01-1/CC + +Văn bản đề nghị cung cấp thông tin về +tài khoản ngân hàng + +Khoản 2 +Điều 98 + +46 + +02CC + +Quyết định về việc cưỡng chế thi hành +quyết định hành chính về quản lý thuế +bằng biện pháp khấu trừ một phần tiền +lương hoặc thu nhập + +Khoản 2 +Điều 98 + +47 + +02-1LCC + +Văn bản để nghị cung cấp thông tin về +các khoản tiền lương hoặc thu nhập + +Khoản 2 +Điều 98 + +48 + +04/CC + +Quyết định về việc cưỡng chế thi hành +quyết định hành chính về quản lý thuế +băng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn + +Khoản 2 +Điều 98 + +04-LCC + +Văn bản đề nghị cưỡng chế bằng biện +pháp ngừng sử dụng hóa đơn + +Khoản 2 +Điều 98 + +30 + +04-2/CC + +Thông báo về việc không thực hiện +cưỡng chê băng biện pháp ngừng sử +đụng hóa đơn + +Khoản 2 +Điều 98 + +bi + +01/DCCTK + +Quyết định tạm dừng cưỡng chế thi +hành quyết định hành chính về quản lý +thuế bằng biện pháp trích tiền từ tài +khoản, phong tỏa tài khoản + +Khoản 2 +Điều 98 + +32 + +05/CC + +Quyết định về việc cưỡng chế thi hành +quyết định hành chính về quản lý thuế +bằng biện pháp thu tiền, tài sản khác của +người nộp thuế bị cưỡng chế do cơ +quan, tổ chức, cá nhân khác đang nắm +giữ + +Khoản 2 +Điều 98 + +3 + +10 + +05-LCC + +Văn bản đề nghị cung cấp thông tỉn về +tiền, tài sản do Bên thứ ba đang nắm giữ + +Khoản 2 +Điều 98 + +34 + +li + +06CC + +Văn bản đề nghị cưỡng chế bằng biện +pháp kê biên tài sản, bán đấu giá tài sản +kê biên + +Khoản 2 +Điều 98 + + +Tến mẫu biểu - -. + +l -mIÀ +- "Điều, - + +' khoản + +_ | viện dẫn + +12 + +06-1/CC + +Văn bản đề nghị cung cấp thông tin về +tài sản của người nộp thuế bị cưỡng chế + +Khoản 2 +Điều 98 + +$6 + +13 + +06-2/CC + +Biên bản xác nhận kết quả xác minh tài +sản + +Khoản 2 +Điều 98 + +57 + +14 + +07/CC + +Văn bản đề nghị thu hồi giấy chứng +nhận đăng ký kinh doanh + +Khoản 2 +Điều 98 + +58 + +15 + +07-LCC + +Văn bản đề nghị khôi phục tình trạng +pháp lý của doanh nghiệp + +Khoản 2 +Điều 98 + +59 + +16 + +08/CC + +Quyết định về việc chấm dứt hiệu lực +quyết định cưỡng chế thi hành quyết +định hành chính về quản lý thuế bằng +biện pháp ... + +Khoản 2 +Điều 98 + +60 + +17 + +08-LCC + +Văn bản để nghị chấm dứt hiệu lực của +quyết định cưỡng chế + +Khoản 2 +Điều 98 + +61 + +18 + +09/CC + +Quyết định về việc giao quyền ban hành +quyết định cưỡng chê thi hành quyêt +định hành chính về quản lý thuê + +Khoản 2 +Điều 98 + +621 01/UNT Hợp đồng uỷ nhiệm thu + +6 |2 02/UNT lào bản thanh lý hợp đồng uỷ nhiệm +Tổng hợp số tiền thuế và các khoản thu + +64 | 3 03/UNT khác thuộc ngân sách nhà nước đo tô +chức được uy nhiệm thu thu và nộp +ngân sách + +6 | 4 04/UNT Báo cáo kết quả thu ngân sách nhà nước +thông qua tô chức được uỷ nhiệm thu + +66 | 5 05/UNT Báo cáo tình hình sử dụng biên lai thu, + +chứng từ thu + +Điều 95 + + +Mẫusố:0/KN +(Kèm theo Thông tự số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +BAN HANH QUYFT ĐỊNH +Số:....... /QĐ-...... .....„ Ngày .... thẳng ..... HĂM ...... +QUYẾT ĐỊNH +về việc khoanh tiền thuế nợ đối với........... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phú quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và ANghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp đê tổ chức, hướng dẫn thi hành +Luật Quản lý thuế, + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/Tổ trưởng... và hỗ sơ kèm theo. + +QUYÉT ĐỊNH: + +: Điều 1. Khoanh tiền thuế nợ đối với ......, mã số +thuê......., địa chỉ kinh doanh............ kể từ ngày...... tháng, .... năm.....( với tông số +tiên thuê nợ là............ (Bằng chữ............). Cụ thê như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền + +| +2 +Tông cộng + +Trưởng phòng/Tô trưởng... chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu trên +hồ sơ. + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ được khoanh nêu tại Điều 1 Quyết định +này, Trưởng phòng/Tổ ô trưởng... thực hiện điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của... ... + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký. +Trưởng phòng/Tổ trường ...... Trưởng + +2 +phòng/Tỗ trưởng... <ðô phận nghiệp vụ có liên quan khác>... chịu trách nhiệm thì +hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +- Như Điều 3; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đầu (nễu có)⁄ +- Các tổ chức, cá nhân có liền quan...; Ký điện tử) + +~ Trang thông tỉn điện tử cơ quan thuế; +- Lưu: VT,.... + +bắt đâu của thôi gian khoanh dợ quy nh tại khoản 3 D(ễu 34 Nghi dịnh số 233:2026:VD-CP. + +Mẫu số: 02/KN +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Số:....... /QĐ-...... ....., Ngày .... thẳng...... HĂM...... +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ đối với... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BẢN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phú quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ. chức, hướng dẫn thì hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành ++Luật Quản bả thuế; + +Căn cứ Quyết định số... ngày... . Của... . về việc khoanh tiền thuế n nợ đối với...; + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/Tổ trưởng... và hỗ sơ kèm theo. + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ số .......... +ngày ... của ... đôi với ......, mã sô thuê:..., địa chỉ kinh + +Lý đo:...... (ghi rõ lý do theo trường hợp chấm đứt biệu lực của quyết định +khoanh HỢ qy định tại Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ- CP). + +Điều 2. Căn cứ quy định tại Điều 1, Trưởng phòng/Tổ trưởng ... thực. hiện +tính tiền chậm nộp đối với số tiền thuế nợ đã được khoanh và điều chỉnh lại số tiên +thuế nợ của.. ....theo quy định. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký. + +Trưởng phòng/Tổ trưởng ......, Trưởng +phòng/Tô trưởng... ... chịu trách nhiệm thi +hành Quyết định này./. + +ng TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +- Như Điều 3; a. An" Am" Âu (uếu có)/ +- Các tổ chức, cá nhân có liên quan.... (Kỹ, ghi rõ họ lên; Man t8 đồng dâu (nêu có) + +~ Trang thông tin điện tử cơ quan thuê; + +Mẫu số: 01/ĐCKN _ +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH VĂN BẢN +Số: /QĐ-.... CO Quye „ngày ... thẳng ... nấm... + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc điều chỉnh số tiền thuế nợ đã khoanh + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Thông tr số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quân lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phú quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì +hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số........ Hgày........ của......... về việc khoanh tiền thuế nợ +đỗi với..... + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/TỔ trưởng... + +QUYÉT ĐỊNH: + +_ Điều 1, Điều chỉnh số tiền thuế nợ đã khoanh đối với ...., mã số thuê... địa chỉ.... Cụ thê: + +Sốtin | SÓliên +Số tiền r „| thuếng +: sÃ. : £ thuê nợ đã : +STT Loại Tiêu Loại thuê nợ khoanh được Ghi +thuế | mục | tiễn đã được điề khoanh sau | chú +khoanh | ÊĐ9 QIẾN | khi điều +chỉnh h +chỉnh +lộ B C D Œ) @ @) 4 +1 +2 +Tổng cộng + +Lý do điều chỉnh số tiên thuê nợ đã được khoanh: ........ + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ đã khoanh được điều chỉnh tại Điều I +nêu trên, Phòng/Tỏ... tính tiền chậm nộp đẩy đủ đối với số tiền thuế nợ đã khoanh +được điều chỉnh giảm (nếu có) theo quy định; hạch toán (nếu có) và theo dõi đối +với số tiền thuế nợ đã được khoanh sau khi điều chỉnh. + +2 + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +Trưởng phòng/Tổ trưởng ..... +Trưởng phòng/Tổ trưởng... ... chịu trách +nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +- Như Điều 3; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/ +- Trang thông tin điện tử của cơ quan Ký điện tử) + +thuê; + +Mẫu số: 01/KNĐKS +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng ổ năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN NGƯỜI NÓP THUẺ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +. Số: pH kien , Hgày.......... tháng ........HĂm....... +V/v đề nghị bồ sung thông tin + +Kính gửi:.... .... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ văn bản số...ngày...tháng...năm của....<7ên cơ quan nhà nước có +thâm quyên>....về việc....; + +Căn cứ văn bản số...ngày...tháng...năm.... của...<7ên người nộp thuấ>... +gửi ........đề nghị xác nhận về....; + +Để có cơ sở xử lý khoanh tiền thuế nợ đối với tiền thuê đất/ tiền sử dụng đấU +tiền cấp quyền khai thác khoáng sản/...của...<7ên người nộp thuế>... mã số +thuế..... địa chỉ....,... <7ên cơ quan thuế>... đề nghị....< Tên cơ quan nhà nước có +thẩm quyên>....bỗ sung các thông tin nêu sau: + +1... + +2... + +Đề nghị quý cơ quan phúc đáp cho... ... theo địa chỉ:... +điện thoại: .....; emai:...... trong thời hạn .... ngày làm việc kế từ ngày nhận được + +văn bản này. +Trân trọng cảm ơn sự phối hợp của quý cơ quan./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- Như trên; : (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ Ký điện tử) +~ ; + +- Lưu:VT,,.. + +Mẫu số: 02/KNĐKS ` +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 + +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) +\ + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO + +THÔNG BÁO +Về việc không đủ điều kiện khoanh tiền thuế nợ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +Sau khi xem xét văn bản số...ngày...tháng...năm.... của......về việc... + +.... thông báo: + +Trường hợp của ....... mã số thuế: ..... địa chỉ nhận +thông báo:......không thuộc đối tượng được khoanh tiền thuế nợ. Lý do: + +.. ... có trách nhiệm nộp ngay số tiền thuế nợ vào +ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật. + +Cơ quan thuế thông báo để... <7ên người nộp thuế>... được biết và thực +hiện./. + +Nơi nhận: : TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- ; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/ Ký điện tử) + +- Lưu: VT... + + +Mẫu số: 03/KNĐKS +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH T—————————— +Số:....... /QĐ-...... ......, Ngày .... thẳng... năm ...... +QUYẾT ĐỊNH + +Về việc khoanh tiền thuế nợ + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tô chức, hướng dẫn thì hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT- BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2020/NĐ-CP của +Chính phú quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thí hành +Luật Quản lý thuế; + +" , £ ` z x; ` ^ ` là +Căn cứ văn bản số.... ngày... tháng ... năm.... của... < Tên cơ quan nhà Hước +có thâm quyên>... về việc..., + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/ Tổ trưởng... và hồ sơ kèm theo. +QUYÉT ĐỊNH: + +: Điều 1. Khoanh tiền thuế nợ đối với ...< Tên người nộp thuÊ>.. ; mã số thuế +(nếu có), địa chỉ kinh doanh... kể từ ngày.... tháng... năm...) với tổng số tiền thuế +nợ là ..... (Băng chữ:...). Cụ thể như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục Loại tiền Số tiền +1 +2 + +Tổng cộng + +_. Trưởng phòng/Tổ trưởng... chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu trên +hỗ sơ. +Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ được khoanh nêu tại Điều l Quyết định + +này, Trưởng phòng/ Tổ trưởng... thực hiện điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của... <7ền +người nộp thuê>... và không tính tiền chậm nộp trong thời gian khoanh nợ. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký. + +Trưởng phòng/Tổ trưởng ......, Trưởng +phòng/Tô trưởng...< Bộ phận nghiệp vụ có liên quan khác>... chịu trách nhiệm thì +hành Quyết định này ./. + +TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông dấu (nếu có)/ +Ký điện tử) + +Nơi nhận: + +- Như Điều 3; + +- ; + +- (để +phối hợp); + +- Các tô chức, cá nhân có liên quan...; + +~ Trang thông tin điện tử của cơ quan thuế, + +- Lưu: VT,.... + +Ghi chủ: +†2 Ngày bắt đâu của thời gian khoanh nợ quy định tại khoản 3 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + + +Mẫu số: 04/KNĐKS +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Mộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH —————— +Số:....... /QĐ....... ......, Hgằy .... thẳng ..... HẴm ...... +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc chấm đứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ đối với... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thị hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/ND-CP của +Chính phú quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành +Luật Quản lý thuế; + +__ Căn cứ Quyết định số.... ngày ...... của ............. về việc khoanh tiền thuế nợ +đôi với....; + +Căn cứ văn bản số...của...... về +việc... (người nộp thuê được tiếp tục khai thác, sử dụng đất đai, khoáng sản); + +Theo đề nghị của Trưởng phông/Tổ trưởng... và hỗ sơ kèm theo. + +QUYÉT ĐỊNH: +Điệu 1. Chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ SỐ .......... +ngày ... của... đối với ........ mã số thuế:...., địa chỉ kinh + +Thời điểm chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ:... (eo quy +định tại khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP). + +Lý do: Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm e +khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng...... có văn bản số ..... xác nhận về việc người nộp thuế được tiếp tục khai +thác, sử dụng đất đai, khoáng sản. + +Điều 2. Căn cứ quy định tại Điều 1 Quyết định này, ....<7ên người nộp +thuế>... có trách nhiệm nộp ngay số tiên thuế nợ vào ngân sách nhà nước theo quy +định. + +Trưởng phòng/T. ổ trưởng... điều chỉnh lại số tiễn thuế nợ của....< Tên người +nộp thuê>...và thực hiện đôn đốc, tính tiên chậm nộp theo quy định. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký. + +... ... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +- TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +Nơi nhận: (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ +- Như Điều 3; , Ký điện tử) +~- ; +~ (để phối +hợp); + +- Các tổ chức, cá nhân có liên quan...; +- Trang thông tin điện tử cơ quan thuế, +~ Lưu: VT,,... + +Mẫu số: 01/XOANO +(Kèm theo Thông tư số +39/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN — +Số:. THẾ HH kh , Hgày.......... thẳng ........ năm...... + +V/ đề nghị x xóa tiền thuế nợ + +Kính gửi: ...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +. ... đề nghị xóa tiền thuế nợ cho +„ .... mã số thuế:...., địa chỉ:...;t +Lý do đề nghị xóa tiền thế nợ: +Số tiền thuế nợ đề nghị xóa như s Sau: +STT Loại thuế Tiêu mục Loại tiền Số tiền +| +2 + +Tông cộng +. ... gửi kèm văn bản này hỗ sơ đê +nghị xé xóa tiền thuế nợ cho người nộp thuế, bao gồm các tài liệu sau (ghi rõ tên tài +liệu): +1... +2... + +. +. STên cơ quan thuế ban hành văn bản>... đề nghị ... ... giải quyết theo quy định của +pháp luật./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~ Như trên; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đáu (nêu có) Ký điện tử) +- làm: VT,.... + +Ghi chú: + +(1) Trường hợp xóa nợ đối với cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh +đoanh, doanh nghiệp tư nhân và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá nhân là chủ +sở hữu thì văn bản để nghị phải có thêm các nội dụng về: Họ và tên, số thẻ căn cước hoặc hộ +chiếu hoặc chứng thực cá nhân hợp pháp khác của cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia +đình, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu công ty trách +nhiệm hữu hạn một thành viên; + +Mẫu số: 02/XOANO +(Kèm theo Thông tư số. +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng ổ năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN +SỐ: cu CC re , Hgày........ tháng ......... năm...... +V/v không thuộc trường hợp + +được xóa tiền thuế nợ + +Kính gửi: ... ... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì +hành Luật Quản lý thuế; + +Sau khi xem xét hồ sơ để nghị xóa tiền thuế nợ kèm theo công văn số ... +ngày .., tháng ... năm ... của ...... + +... STên cơ quan ban hành văn bản>... thông báo: + +Trường hợp của ...... không đủ điều kiện được xóa +tiền thuế nợ, Lý do: + +1... + +... ... có trách nhiệm đôn đốc người nộp thuế +nộp đầy đủ số tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật. + +„.. ...thông báo đề ... ... được biết, + +ANới nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- Như trên; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tử) + +-.... .., + +- Lưu: VT,.... + +Mẫu số: 03/XOANO Ô +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN _ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HANH VĂN BẢN +Số: ¬¬ .HĂM ...... +V/v bô sung hồ sơ đê nghị +xóa tiên thuê nợ + +Kính gửi: ...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +ngày ... tháng... .. của... ... +. ... thông báo: + +Hỗ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ của ... ... không + +Sau khi xem xé hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ kèm theo công văn số.. +đầy đủ theo quy định, cụ thể còn thiếu những nội dung và tài liệu sau đây: + +(Liệt kê những nội dung và tài liệu còn thiếu) + +Đề nghị ... ...bỗ sung hồ sơ và gửi về ... +cơ quan ban hành văn bản>... Trường hợp không bổ sung được các tài liệu nêu +trên, „<1â Ên cơ quan thuế đề nghị> ...có trách nhiệm đôn đốc người nộp thuế nộp +đầy đủ tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước. + +. ... thông bảo để ...... + +CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH/THÀNH PHÓ... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phù quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +Theo đề nghị của Trường Thuế tỉnh, thành phố... + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Xóa tiên thuế nợ tính đến thời điểm ngày ... tháng ... năm ... đối +với ..... .... mã số thuê ..., địa chỉ:... với tổng số tiền là: ... +...(viết bằng chữ: ...). + +Lý do xóa tiền thuế nợ: ... (ghỉ trường hợp xóa tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuê)... + +Số tiền thuế nợ được xóa cụ thể như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền +1 +2 + +Tông cộng + +Người nộp thuê đồng thời được xóa khoản tiên chậm nộp phát sinh từ khoản +tiền thuế nợ được xoá nêu trên (nếu có). + +Trưởng Thuế tỉnh/thành phố.......chịu trách nhiệm về tính chính xác của số +liệu và các thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ. + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền được xóa nêu tại Điều 1 Quyết định này, Thuế +tỉnh/ thành phố/ Thuế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của ... ... + + +2 + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Trưởng Thuế tỉnh/ thành phố....và (hoặc) Trưởng +Thuế cơ sở ... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này /. + +Aơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỂN + +- Như Điều 3, (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ Ký điện tử) +- - Trang thông tin điện tử ngành + +thuế, + +- Lưu: VT,... + +(@) Trường hợp xóa nợ đổi với cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư +nhân và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đo cá nhân là chủ sở hữu thì văn bản đ nghị phải có thêm các +nội dụng về: Họ và tên, số thẻ căn cước hoặc hộ chiếu hoặc chứng thực cá nhân hợp pháp khác của cá nhân, cả +nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu công ty + +trách nhiệm hữu hạn một thành viên. + +Mẫu sỏ: 05/XOANO. +(Kèm theo Thông te số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng ó năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Số:.../QĐ-....OO CO uŸ, ngày........ tháng......... năm...... +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc xoá tiền thuế nợ đối với ...... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông từ số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lÿ thuê và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản Lý thuế, + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/ Trưởng Thuế cơ sở..... + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Xóa tiền thuế nợ tính đến thời điểm ngày ... tháng ... năm ... đối +với ..... ..., mã số thuê ..., địa chỉ:... với tổng số tiền là: .... +(viết bằng chữ: ...). + +Lý do xóa tiền thuê nợ: ... (ghỉ trường hợp xóa tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuê)... + +Số tiền thuế nợ được xóa cụ thể như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền | Số tiền +| +2 + +Tổng cộng +Người nộp thuế đông thời được xóa khoản tiên chậm nộp phát sinh từ khoản +tiền thuế nợ được xoá nêu trên (nêu có). +Trưởng phòng/ Trưởng Thuế cơ sở.......chịu trách nhiệm về tính chính xác +của số liệu và các thông tin liên quan của hồ sơ để nghị xóa tiền thuế nợ. + + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền được xóa nêu tại Điều 1 Quyết định này, +Phòng.../Thuế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của ..<7Én người nộp +thuế>... + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày kỷ. Chánh văn +phòng Thuế tỉnh, thành phố, Trưởng phòng/Trưởng Thuế cơ sở... chịu trách +nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN + +~ Như Điều 3; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)⁄/ Ký điện tử) +- Trang thông tỉn điện tử ngành + +thuế; + +-Lưu: VT,... + +ạ) Trưởng hợp xóa nợ đối với cá nhân, cả nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư +nhân và công ty trách nhiệm hữa hạn mội thành viên do cá nhân là chủ sở hữu thì văn bản đề nghị phải có thêm các +nội dung về. Họ và tên, số thẻ căn cước hoặc hộ chiếu hoặc chứng thực cả nhân hợp pháp khác của cả nhân, cả +nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu công ty +trách nhiệm hữu hạn một thành viên + +Mẫu số: 06/XOANG +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +„/QÐĐ-CT. Quê , Hgày........ tháng ......... năm. + +- QUYÉT ĐỊNH +Về việc xoá tiền thuế nợ đối với ...... + +CỤC TRƯỞNG CỤC THUÊ + +Căn cứ Luật Quản Ụ thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng. Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế, + +Theo đề nghị của Trưởng thuế tỉnh, thành phố/Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế +doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuê thương mại điện từ...... + +QUYẾT ĐỊNH: +Điều 1. Xóa tiền thuế nợ tính đến thời điểm ngày ... tháng ... năm ... đối +với ..... ..., mã số thuê ..., địa chỉ:...) với tông số tiền là: ... + +đồng (viết bằng chữ: ...). + +Lý do xóa tiền thuế nợ: „ (ghỉ trường hợp xóa tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 1 Điêu 21 Luật Quản lý thuê)... + +Số tiền thuế nợ được xóa cụ thê như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền + +l +2 + +Tông cộng + +Người nộp thuế đồng thời được xóa khoản tiền chậm nộp phát sinh từ khoản +tiền thuê nợ được xoá nêu trên (nếu có). + +Trưởng Thuế tỉnh, thành phố/ Chi cục trưởng Chi cục Thuế doanh nghiệp +lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại điện, tử chịu trách nhiệm về tính +chính xác của sô liệu và các thông tin liên quan của hỗ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ, + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền được xóa nêu tại Điều 1 Quyết định này, Thuế +tỉnh, thành phố/ Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục Thuê thương mại điện từ/ +Thuế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của ........ + +2 + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Cục Thuế, Trưởng Ban Nghiệp vụ thuế, Trưởng Thuế tỉnh, thành phố/ Chi +cục trưởng Chí cục Thuê Doanh nghiệp lớn/ Chi cục trưởng Chi cục Thuế Thương +mại điện tử/ Trưởng Thuế cơ sở... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- Như Điều 3; (K, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nêu có)/ Ký điện tử) +- Trang thông tin điện tử ngành + +thuế; + +- Lưu: VT,... + +@) Trường hợp xóa nợ đối với cả nhân, cả nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư +nhân và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cả nhân là chủ sở hữu thì văn bản đề nghị phải có thêm các +nội dụng về: Họ và tên, số thê căn cước hoặc hộ chiếu hoặc chứng thực cả nhân hợp pháp khắc của cả nhân, cá +nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu công ty +trách nhiệm hữu hạn một thành viên + +Mẫu số: 07/XOANO +(Kèm theo Thông tr số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: ... /QĐ-BTC ".... + +QUYẾT ĐỊNH +Về việc xoá tiền thuế nợ đối với ...... + +BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tu số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thị +hành Luật Quản lý thuế; + +Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế..... + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Xóa tiền thuế nợ tính đến thời điểm ngày ... tháng ... năm ... đối +với ..... ..., mã số thuế ..., địa chỉ:... với tổng số tiền là: +tk (viết bằng chữ: ...). + +Lý do xóa tiền thuế nợ: ... (gỉ trường hợp xóa tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuê)..... + +Số tiền thuế nợ được xóa cụ thể như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền | Số tiền +ï +2 + +Tông cộng + +Người nộp thuê đông thời được xóa khoản tiên chậm nộp phát sinh từ khoản +tiền thuế nợ được xoá nêu trên (nêu có). + +Cục trưởng Cục Thuế chịu trách nhiệm vẻ tính chính xác của số liệu và các +thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ. + +Điền 2. Căn cứ vào số tiền được xóa nêu tại Điều 1 Quyết định này, Thuế +tỉnh, thành phố/ Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục Thuế thương mại điện tử/ +Thuế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của ... ... + +2 + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Bộ Tài chính, Cục trưởng Cục Thuế, Trưởng Thuế tỉnh, thành phố/ Chỉ cục +trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại +điện tử/ Trưởng Thuế cơ sở... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +- Như Điều 3; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/ Ký điện tử) + +~ Trang thông tỉn điện tử ngành +thuế; +- Lưu: VT,... + +(1) Trường hợp xóa nợ đối với cá nhân, cá nhân kinh doanh, chử hộ gia đình. chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư +nhân và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên đo cá nhân là chủ sở hữu thì văn bản đẻ nghị phải có thêm các +nội dụng về: Họ và tên, sổ thẻ căn cước hoặc hộ chiếu hoặc chứng thực cá nhân hợp pháp khác của cá nhân, cá +nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu công ty +trách nhiệm hữu hạn một thành viên + +Mẫu số: 01/PHXOA +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN ^ À Xã Ờ ĩ Ñ +TÊN CƠ QUAN THUÊ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +BẠN HÀNH VĂN BẢN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +V/v đề nghị phục hồi tiền thuế +nợ đã được xóa + +Kính gửi: ...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế sô 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số............ ngày ... của ... về việc xóa tiền thuế nợ... + +... ... đề nghị phục hồi tiền thuế nợ +đã được xóa cho ... ..., mã số thuế:...., địa chỉ:.... + +Lý do đề nghị phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa :.... + +Số tiền thuế nợ đã được xóa đẻ nghị phục hồi như sau: + +“ + +STT Loại thuế Tiểu mục Loại tiền Số tiền +Ï +2 + +Tông cộng +... .... gửi kèm văn bản này hỗ sơ đề +nghị phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa cho người nộp thuế, bao gồm các tài liệu +sau (ghi rõ tên tài liệu): +1.... +2.... + +.. ... đề nghị ..... giải quyết theo quy định của +pháp luật./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ Như trên; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nêu có)/ Ký điện tử) + +- Lưu: VT,.... + +Mẫu số: 02/PHXOA +(Kèm theo Thông te số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN + +Số:......... co, ĐẦ ........ tHẲNG ... + +V/v không thuộc trường hợp được +phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa + +Kính gửi: ... <7ên cơ quan thuê đề nghị”... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số .252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +Sau khi xem xét hỗ sơ đề nghị phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa kèm theo +công văn số ... ngày ... tháng ... năm ... của ... . . thông báo: + +“Trường hợp của ... ... không đủ điều kiện được phục +hồi tiền thuế nợ đã được xóa. Lý do: + +.. ... thông báo đề ... _... được biết.. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- Như trên; „ (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đông dẫu (nếu có)/ Ký điện tử) +~....., + +- Lưu VT,.... + +Mẫu số: 03/PHXOA . +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bỏ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN +_Số: " ———.- , Ngày.......... tháng ......... năm +V/v bô sung hồ sơ đề nghị + +phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa + +Kính gửi... .... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +Sau khi xem xét hồ sơ đề nghị phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa kèm theo +Công văn số..... ngày ... tháng ... năm ... của.....<7Én cơ quan thuế đề nghị>.... + +... ... thông báo: + +Hồ sơ đề nghị phục hồi tiền thuế nợ đã xóa của ... ... không đây đủ theo quy định, cụ thê còn thiêu những nội dung và tài liệu +sau đây: + +(Liệt kê những nội dung và tài liệu còn thiếu) + +Đề nghị ... ... bỗ sung hỗ sơ và gửi vê ... .... + +._ STên cơ quan ban hành văn bản>... thông báo đễ ... ... biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- Như trên; (Kỷ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/ Ký điện tử) + +Mẫu số: 04/PHXOA +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trường Hộ Tài chính) + +UỶ BAN NHÂN DÂN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÍNH/TP... Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +./@QĐÐ-UBND ..... , ngày tháng ......... năm...... +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc phục hôi tiền thuế nợ đã được xóa +đối với ...... + +CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH/THẢNH PHÓ... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tô chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Quyết định số... ngày... của... 4y định chức năng, nhiệm vụ, quyền +hạn của ...... + +Căn cứ Quyết định số....ngày ... của ... về việc xóa tiền thuế nợ...; + +Theo đề nghị của Trưởng Thuế tình hành phố..... + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa tính đến thời điểm ngày ... tháng +. năm ... đôi với su .... mã số thuế. „ địa chỉ:...theo + +Quyết định xóa tiền thuế nợ số ... ngày ... của... với tổng số tiền là:. .. „(viết bằng +chữ: ...). + +Lý do phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa: -. (ghi trường hợp ' phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa theo quy định tại khoản 3 Điều 8$ Thông tư số 89/2026/TT- +BTO). + +Số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi cụ thể như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền +1 +2: + +Tông cộng + +Trưởng Thuế tỉnh/thành phó.......chịu trách nhiệm vẻ tính chính xác của số +liệu và các thông tin liên quan của hô sơ để nghị phục hôi tiên thuê nợ đã được +xóa. + + +2 + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi nêu tại Điều I +Quyết định này, Thuế tỉnh/thành phố/T huế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ +của ..... ... và thu vào ngân sách nhà nước khoản nợ đã được +xóa. + +Điền 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Trưởng Thuế tỉnh/thành phố....và (hoặc) Trưởng +Thuế cơ sở ... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- Như Điều 3; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đồng dâu (nêu có)/ Ký điện tử) +ˆ Trang thông tin diện tử ngành + +thuê; + +- Lưu: VT,... + +Mẫu số: 05/PHXOA. +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH +Số:.../QĐ-... uy , Hgày........ tháng......... năm...... +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +đối với ...... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BẢN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuê và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số... ngày ... của... quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền +hạn... của ... ....; + +Căn cứ Quyết định số ...ngày.... của ... về việc xóa tiền thuế nợ... + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/ Trưởng Thuế cơ sở..... + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa tính đến thời điểm ngày ... tháng +... năm ... đối với .....<7ên người nộp thuế>.... mã sẽ thuế ..., địa chỉ:...theo +Quyết định xóa tiền thuế nợ số ... ngày ... của.... với tổng số tiền là: .(viết bằng +chữ: ...). + +Lý do phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: ... (ghỉ rường hợp phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa theo quy định tại khoản 3 Điễu 85 Thông từ số 89/2026/TT- +BTC). + +Số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi cụ thể như sau: +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiên +| +2 + +Tổng cộng + + +2 + +Trưởng phòng/ Trưởng Thuế cơ sở.......chịu trách nhiệm về tính chính xác +của số liệu và các thông tin liên quan của hỗ sơ để nghị phục hồi tiền thuế nợ đã +được xóa. + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi nêu tại Điều 1 +Quyết định này, Phòng/Thuế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của .....<7ên +người nộp thuế>..., và thu vào ngân sách nhà nước khoản nợ đã được xóa. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Thuế tỉnh; thành phố, Trưởng phòng/Trưởng Thuế cơ sở ... chịu trách +nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYÈN + +- Như Điều 3; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/ Ký điện tử) +- “Trang thông tin điện tử ngành + +thuế; + +- Lưu: VT,... + +Mẫu số: 06/PHXOA +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUE Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: ... QĐ-CT tháng ......... nă + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +đổi với ...... + +CỤC TRƯỞNG CỤC THUÉ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phú quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thị +hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cú Quyết định số... ngày... của... quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền +hạn... của... ..., + +Căn cứ Quyết định số ...gày... của... vỀ việc xóa tiên thuê nợ... + +Theo đề nghị của Trưởng thuế tỉnh, thành phổ/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế +doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại điện tử. + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa tính đến thời điểm ngày ... tháng + +.. năm ... đối với... .... mã số thuế ..., địa chỉ:...theo + +Quyết định xóa tiền thuế nợ số ... ngày ... của... với tổng số tiền là: .......(viết bằng +chữ...) + +Lý do phục hôi tiền thuế nợ đã được xóa: ... (ghi trường hợp phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa theo quy định tại khoản 3 Điều 85 Thông tư số 89/2026/TT- +BTQ). + +Số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi cụ thể như sau: +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền +| +2 + +Tông cộng + + +2 + +Trưởng Thuế tỉnh, thành phổ/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp +lớn/ Chi cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại điện tử chịu trách nhiệm về tính +chính xác của số liệu và các thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa. + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi nêu tại Điều I của +Quyết định này, Thuế tỉnh, thành phố/ Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục +Thuế thương mại điện tử/ Thuế cơ sở ...điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của ..... ... và thu vào ngân sách nhà nước khoàn nợ đã được xóa, + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kế từ ngày ký. Chánh văn +phòng Cục Thuế, Trưởng Ban Nghiệp vụ thuế, Trưởng Thuế tỉnh, thành phố/ Chỉ +cục trưởng Chỉ cục Thuế đoanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chi cục Thuế thương +mại điện tử/ Trưởng Thuế cơ sở... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- Như Điều 3; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nêu có)/ Ký điện tử) +- “Trang thông tin điện tử ngành + +thuế; + +~ Lưu: VT,... + +Mẫu số: 07/PHXOA. +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng ó năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số..QĐ-BTC , H8 ........ tháng......... năm...... + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +đối với ...... + +BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chị tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Quyết định số... ngày ... của... quy định chức năng, nhiệm vụ, quyên +hạn... của ... (cơ quan ban hành quyết định); + +Căn cứ Quyết định số ...ngày ... của ... về việc xóa tiền thuế nợ...; + +Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế. + +QUYẾT ĐỊNH: +Điều 1. Phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa tính đến thời điểm ngày ... tháng +.. năm .., đối với ........ mã số thuế ..., địa chỉ:... theo +Quyết định xóa tiền thuế nợ số ... ngày ... của... với tổng số tiền là: ......(viế: bằng +chữ: ....) + +Lý đo phục hôi tiền thuế nợ đã được xóa: ... (ghi trường hợp phục hôi tiền +thuế nợ đã được xóa theo quy định tại khoản 3 Điễu 85 Thông tư số 89/2026/TT- +BTG). + +Số tiền thuế nợ đã xóa được phục hổi cụ thể như sau: +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền +ï ñ +2 + +Tổng cộng +Cục trưởng Cục Thuê chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu và các +thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa. + + +2 + +Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi nêu tại Điều 1 +Quyết định này, Thuế tỉnh, thành phố/ Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục +Thuế thương mại điện tử/ Thuế cơ sở ...điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của... <7én +người nộp thuế>... và thu vào ngân sách nhà nước khoản nợ đã được xóa. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Bộ Tài chính, Cục trưởng Cục Thuế, Trưởng Thuế tỉnh, thành phố/ Chỉ cục +trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại +điện tử/ Trưởng Thuế cơ sở... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- Như Điều 3; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/ Ký điện từ) +- Trang thông tin điện từ ngành + +thuê; + +- Lưu: VT,... + +Mẫu số: 01/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +. TRỰCTIÉP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA +THÒÔNG BẢO +Số:....... /TB-............ ào Hee , "gày.......... thẳng ........HĂM ...... +THÔNG BÁO +(lần 1) + +và việc giải trình, bổ sưng thông tin, tài liệu + +Kính gửi:.....(tên người nộp thuế) +Mã số thuê:.................. +Địa chỉ nhận thông báo + +Căn cứ quy định của pháp luật thuế hiện hành về trách nhiệm của người +nộp thuế trong việc cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế; + +Để làm rõ các nội dung: + +1.. +2.. + +¡ó8 0... ; +(Tên cơ quan thuế ban hành thông ,báo).............. ... đề nghị ....(tên người +nộp thuế). cử đại diện đến làm việc trực tiếp tại cơ quan thuế + +(hoặc có văn bản) để giải trình và bổ sung thông tin, tài liệu sau đây: + +1 + +Thời gian làm việc:........... giờ.......... ngày.......... tháng.......... +Địa điểm làm việc + +(Hoặc văn bản giải trình, thông tin, tài liệu bổ sung gửi về cơ quan thuế +T.HH1131102 s6 + trước ngày...... tháng ......... năm..........) + +Nếu có vướng, mắc, đề nan người nộp thuế liên hệ với cơ quan +thuê.............. theo số điện thoại: . " “ah... + +2 + +__ (Tên cơ quan thuế ban hành thông báo) ......... thông báo để (tên người nộp +thuê).... được biệt và thực hiện./. + +ơi nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- ; (Kÿ, giỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký điện !ử) +~ ; + +- ; + +~ Lưu VT; Bộ phận ban hành TB. + +NGƯỜI NỌP THUÉ NHẬN THÔNG BÁO +Ngày. tháng + +năm... + +(Kỹ tên, đóng dẫu (ghủ rõ họ tên và chức vụ)) + +Ghi chú: + +1. Phần các nội dụng cân giải trình, bỏ sung thông tin tài liệu cần ghỉ rõ thuộc hỗ sơ thuÊ nào +(khai thuê, miên giảm, hay hoàn thuê...) và kỳ tính thuê. + +2. Phân địa điểm làm việc cần ghỉ rõ tên phòng, bộ phận làm việc trực tiếp tại cơ quan thuế. + +3. Trường hợp chuyển Thông báo trực tiếp đến người nộp thuế thì người nộp thuế lợ xác nhận +đã nhận Thông báo. + +Mẫu số: 02/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bỏ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +._ TRỤCTIEP - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA + +THÔNG BẢO +Số:....... /TB.................. .HĂM...... +THÔNG BÁO +(ần 2) + +Về việc giải trình, bỗ sung thông tỉn, tài liệu + +Kính gửi:....(tên người nộp thuế +Mã số thuế:.................................... sen +Địa chỉ nhận thông báo :............................ sung gen + +Căn cứ quy định của pháp luật thuế hiện hành về trách nhiệm của người +nộp thuế trong việc cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế; + +Để làm rõ các nội dung: +L.... +2... + +trong hồ sơ: + +, + +(Tên cơ quan thuế ban hành thông báo) .................... đề nghị ....(tên người +nộp thuế)... .. cử đại diện đến làm việc trực tiếp tại cơ quan thuế +(hoặc theo phương thức làm việc trực tuyến, giao dịch điện tử hoặc gửi văn bản +qua dịch vụ bưu chính) để giải trình và bô sung thông tín, tài liệu sau đây: + +Thời gian làm việc:........... giờ + +Địa điểm làm việc ..........................--ccccccscccc: + +(Hoặc văn bản giải trình, thông tin, tài liệu bô sung gửi về cơ quan thuế +" trước ngày...... tháng ......... năm..........) + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với cơ quan +thuê.............. theo số điện thoại: ............................ địa chỉ:..................cceeeerreee + +Hết thời hạn quy định ........ (tên người nộp thuế).... không giải trình, bổ +sung thông tin, tài liệu hoặc khai bổ sung thì cơ quan thuế xử lý theo quy định. + +2 + +(Tên cơ quan thuế ban hành thông báo)........ thông báo để (tên người nộp +thuế)... . được biết và thực hiện./. + +ÁNơi nhận: TÓ CHỨC/NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN + +~ , (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỷ điện tử) +~ ; + +~ ; + +~ Lưu VT; Bộ phận ban hành TB. + +NGƯỜI NỘP THUÊ NHẬN THÔNG BÁO + +(Ký tên, đóng đấu (ghi rõ họ tên và chức vụ)) + +Ghi chú: + +1. Phần các nội dùng cẩn giải trình, bỗ Sung thông tin tài liệu cần ghi rõ thuộc hỗ sơ thuế nào +(khai thuế, miễn giảm, hay hoàn thuế... J và kỹ tính thuế. + +3. Phân địa điểm làm việc cần ghi rõ tên phòng. bộ phận làm việc trực tiếp tại cơ quan thuế. + +3. Trường hợp chuyên Thông báo trực tiếp đến người nộp thuế thì người nộp thuế lý xác nhận +đã nhận Thông báo. + +4. Trường hợp nhận được thông báo mà người nộp thuế đã tự giác kê khai bỗ sung hỗ sơ khai +thuế thì không phải thực hiện các nội dung tại thông báo này. + +Mẫu số: 03/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +._ TRỰC TIẾP . Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ +sHerưe, , Hgày........ hẳnNg........... HĂM........ +BIÊN BẢN LÀM VIỆC + +Về việc giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu + +Căn cứ Thông báo số..../TB........... „. TBầY............ tháng. .. năm........... của ...(tên +cơ quan thuế)... về việc đề nghị người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu. + +Hôm nay, hồi + +BÌỜ..... ngày ..... tháng...... năm. + +Tại:............. : + +Chúng tôi gôm: +I. Đại diện cơ quan thuế: +1.Ông/Bà:..........................isse.e.uv Ý CHỨC VỤ: „ +2. Ông/Bà:.......................................u.v= CHỨC VỤ: , + +TL. Người nộp thuế (hoặc đại điện hợp pháp của người nộp thuế): +Ông (bà):.. +CMND/CCCD/Đjnh danh c cá á nhân/hộ chiếu số + +Chức: vụ: +Địa chỉ:.. + +“ đại diện cho „(tên người nộp Thuổ,... Mã số thuế: . + +HI. Nội dung làm việc: + +IV, Các tài liệu người nộp thuế cung cấp bổ sung cho cơ quan thuế: +1... + +V. Đề xuất và kiến nghị: +1. Các nội dung yêu câu người nộp thuế thực hiện: + +2. Các nội dung đã dược người nộp thuế giải trình: + +3. Các nội dung chưa được làm rõ: + +Biên bản này gồm có ..... trang, được lập thành .......... bản có nội dung và giá trị +pháp lý như nhau. 01 bản được giao người nộp thuê. + +Sau khi đọc lại biên bản, những người có mặt đồng ý về nội dung biên bản, không +có ý kiến gì khác và cùng ký xác nhận vào từng trang của biên bản hoặc có ý kiên khác +như sau: + +Ý kiến bổ sung khác (nếu có): + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN CƠ QUAN THUÊ +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ (Ký, ghi rõ họ tên/Ký điện tử) ' +(Kỷ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký +điện tử/Xác nhận điện tử) + +Ghi chú: + +1, Việc giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu trực tiếp của người nộp thuế phải được thực hiện tại +trụ sở cơ quan thuê. + +2. Đối với các tài liệu người nộp thuẾ cung cấp bê sung cho cơ quan thuế, người lập biên bản +phải ghi rõ tên tài liệu, bản chính hay bản sao. + +3. Người có ý kiến khác phải tự ghi ý kiến của mình vào văn bản, nêu rõ lý do có ÿ kiến khác, ký +và ghi rõ họ tên. + +Mẫu số: 04/KTT + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng ó năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +- TRỰCTIEP - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUE RA +QUYET ĐỊNH +SỐ:.......... 9200 .ả........ , H8àÿ........ thẳng..........HĂm......... +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế đối với + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÉT ĐỊNH +„ Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +đân thi hành; +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định SỐ " ngày... tháng ... năm ... của............ quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cấu tô chức của Cục Thuớ/T] huế tỉnh, thành +phố/Thuê cơ sở; + +Căn cứ chỉ đạo của .......... dại............ ngày ... thẳng ... năm ... VỆ việc ....; + +Theo đề nghị CẮA................. con nhu nnHe re + +QUYÉT ĐỊNH: +_ Điều 1. Kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế đối với , +Mã sô thuê: .............................. , Địa chỉ:... + +Nội dung kiểm tra!... + +Phạm vi kiểm tra... + +Thời hạn lu 18... ............... +Điều 2. Thành lập Đoàn kiểm tra để thực hiện nhiệm vụ ghỉ tại Điều 1 gồm +có: + +- Trưởng đoàn; + +.~ Thành viên; +..“ Thành viên; + +! Nội dung, phạm vỉ kiểm tra: Ghi cụ thể nội dung, phạm vi kiểm tra đã có đủ cơ sở xác định rủi ro vi phạm. + +Đoàn kiểm tra có nhiệm vụ, quyền hạn quy định tại Điều 22 của Luật Quản +lý thuế. + +Điều 3, Quyết. định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Ông/bà/tổ chức được + +kiểm tra có tên tại Điều 1 và Đoàn kiểm tra chịu trách nhiệm thi hành Quyết định +này./. + +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +- Như Điều 3; (Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu (nêu có)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 05/KTT +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng ố năm 2026 của +Độ trường Bộ Tài chinh) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +QUYÉT ĐỊNH KIÊM TRA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +ĐOÀN KIÊM TRA + +BIÊN BẢN KIỂM TRA +Tại trụ sở cơ quan thuế đối với + +Căn cứ Quyết định SỐ u.......... ngày ..... tháng... năm ..... của +... về việc kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế đối với ; „ +Đoàn kiểm tra đã tiến hành kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế đối với ; +Hôm nay, hồi ...... giờ...... ngày ..... tháng ..... năm _..... „ đại +Chúng tôi gồm: +1. Đoàn kiêm tra: + +- Ông (bà). ._- Trưởng đoàn; +- Ông (bà)... ... Thành viên; +- Ông (bà)... vẻ ... —= Thành viên; + +2. Người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp của người nộp thuế): + +“Tiến hành lập biên bản xác nhận kết quả kiểm tra Nhàn +I. CĂN CỨ KIỂM TRA VÀ HÒ SƠ, TÀI LIỆU LÀM CƠ SỞ KIỀM TRA +- Hồ sơ khai thuế liên quan đến nội dung kiểm tra tại Quyết định kiểm tra: + +- - Kết: quả tả. soát, đối chiếu, s so o sánh, phân tích hồ sơ thuế của cơ quan I thuế với cơ +sở dữ liệu quản lý thuế và quy định pháp luật về thuế có liên quan đến nội dung +kiểm tra tại Quyết định kiểm tra. + +- Thông tin, tài liệu giải trình, bổ sung của người nộp thuế (nếu có). + +II. NỘI DUNG, PHẠM VI VÀ KÉT QUẢ KIÊM TRA + +1.Nội dung kiểm tra: . " +dung đã xác định tại Điều 1 Quyêndi định kiểm ưn + +2. Phạm vi kiểm tra: . ¬ + +... (theo nội + + +3. Kết quả kiểm tra: Ghi rõ nguyên nhân xác định hành vi vi phạm, nội dung vi +phạm, số liệu điều chỉnh tăng, giảm từng khoản mục qua kiểm tra hoặc giải thích +cách tính toán số liệu điểu chỉnh có liên 1 quan (nếu có). + +II. KẾT LUẬN, KIÊN NGHỊ VÀ YÊU CÀU + +1. Kết luận: + +1.1. Về việc kê khai thuế, nộp thuế: .........................-..-cc-.e.1222E111 tia, + +1.2. Về xử phạt vi phạm hành chính (nêu có): + +- Hành vi vi phạm hành chính về: theo quy định tại +- Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ tếu c € +- Hình thức xử phạt: +2. Kiến nghị và yêu cầu: +2.1. Kiến nghị cơ quan { thuế ban hành Quyết định kiểm tra hoặc các cơ quan liên +quan có thâm quyền tiến hành xử lý vi phạm về thuế, hóa đơn, ... đã được phát +hiện qua kiểm tra (nếu có), như sau: + +a) Hình thức xử phạt hành chính (nếu phát sinh nội dung nào thì ghi, không phát +sinh thì bỏ nội dung tương ứng): + +~ Phạt cảnh cáo: ~- (nếu có): + +- Phạt tiền với số tiền:, „ đồng (Bằng chữ: . ..), trong đó: + ++ Phạt về hành vỉ vi phạm thủ tục thuế: đồng; + ++ Phạt về hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền +thuế được hoàn (theo tỷ lệ 20% trên số thuế ' truy thụ): .. „ đồng: + ++ Phạt về hành vi trốn thuế, gian lận vẻ thuế: . ... đồng (nếu có). + +b) Biện pháp khắc phục hậu quả (nếu phát sinh nội dung nào thì ghi, không phát +sinh thì bỏ nội dung tương ứng): ˆ ` + +- Thu hôi tiền hoàn thuế GTGT (nếu có): ..... đồng (Bằng chữ ...) + +- Truy thu thuế: ...... đồng (Bằng chữ: ...., trong đó: + ++ Thuế GTGT: . + ++ Thuế TNDN: ... + ++ Thuế... + +ˆ Tiền chậm nộp tiền thuế: ..... đồng (Bằng chữ: . ¬ + +Số tiền chậm nộp tiền thuế nị nêu trên được tính đến hết L ngày .. " tháng ..... năm ....... +„. (tên người nộp thuế) .. . có trách nhiệm tự tính và nộp số tiền chậm nộp tiền thuế + +kể từ sau ngày .... đến thời điểm thực nộp số tiền thuế truy thu và phạt (nêu trên) + +vào Ngân sách Nhà nước theo quy định. + +- Giảm lỗ số tiền: .... đồng (Bằng chữ: B) + +~ Giảm khấu trừ ..... - đồng (Bằng chữ: .....). + + +2.2. Yêu cầu người nộp thuế nộp đầy đủ, kịp thời vào tài khoản của cơ quan thuế +khi có quyết định xử lý của cơ quan quản lý thuế (nếu có kiến nghị xử lý truy thu, +phạt, ... qua kiểm tra). + +- Nếu còn nợ đọng thuế phải yêu cầu người nộp thuế nộp ngay vào Ngân sách Nhà +nước. + +- Đếi với các vi phạm về chế độ mở, ghỉ chép, hạch toán trên số sách kế toán và +hóa đơn chứng từ phải yêu cầu người nộp thuế chắn chỉnh kịp thời. + +2.3. Kiến nghị với các cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan thuế), các cơ +quan, ban, ngành liên quan về các biện pháp, trách nhiệm đôn đóc, hướng dẫn đối +với người nộp t thuế (nêu có). + +2.4. Các yêu cầu, kiến nghị hoặc ghí nhận khác (nếu có). + +IV. Ý KIÊN CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ (nếu có) + +V, QUYỀN VÀ THỜI HẠN GIẢI TRÌNH CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Biên bản được thông qua vào hồi .... giờ ..... cùng ngày, gồm .... trang được lập +thành ...... bản có nội dung và giá trị như nhau; biên bản được giao cho +01 bản lưu hỗ sơ. + +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc TRƯỞNG ĐOÀN KIÊM TRA + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘỌP THUẺ (Ký, ghi rõ họ tên/Kỷ điện tử) +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Ký điện +từ/Xác nhận điện từ) + +Mẫu số: 06/KTT + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN __ CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +._ — TRỰCTIÉP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA +QUYẾT ĐỊNH +Số: .........(QÐ-.. HC ke , ngày........tháng........... năm ........ +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc kiếm tra thuế tại ... (tên người nộp thuế) ... + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYẾT ĐỊNH + +„ Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dân thi hành, +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thí hành; +Căn cứ Quyết định số " ngày... tháng ... năm ... của........... quy định + +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của : Cục Thuế/Thuế tỉnh, +thành phô/Thuế cơ sở; + +Căn cứ Quyết định số «eee, HgÀU ... thẳng ... HẤm ... CủA........... phê +duyệt Kê hoạch ...... ; (Hêm tra theo kê hoạch, chuyên đê) + +Hoặc: + +Căn cứ chỉ đạo của.................... ngày ... tháng ... năm ... v việc ....; (nếu +là cuộc kiêm tra đột xuất; + +Theo đỀ nghị GÚA...................... c cctHYnn HH HH. ray + +QUYÉT ĐỊNH: +Điều 1. Kiểm tra thuế/chấp hành pháp luật thuế tại... . (tên người nộp thuế) +„ Mã số thuế: .............................. về các nội dung sau (đối với kiểm tra theo nội + +dung): + +“Thời kỳ kiểm tra: .........................- 222cc 22311, ng tre. + +Thời hạn kiểm tra là ...... ngày, kể từ ngày công bố Quyết định kiểm tra. + +_ Điều 2. Thành lập Đoàn kiểm tra để thực hiện nhiệm vụ ghỉ tại Điều l +gôm có: + +- Ông (bà)... +- Ông (bà) +- Ông (bà)... + +Đoàn kiểm tra có nhiệm vụ, quyền hạn quy định tại Điều 22 của Luật +Quản lý thuế. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Ông/bà/tổ chức được +kiểm tra có tên tại Điều 1 và Đoàn kiểm tra chịu trách nhiệm thi hành Quyết +định này./. + +- Trưởng đoàn; +..- Thành viên; + +..~ Thành viên; + +ÁNới nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +~- Như Điều 3; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên và đóng dâu (nếu có)/Ký điện tử) + +~ Lưu: VT,,... + + +Mẫu số: 07/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +_ — TRỰCTIẾP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA +QUYÉT ĐỊNH +Số: ........../(QÐ- HC uk, , Ngày........ tháng.......... năm ........ +QUYÉT ĐỊNH +và việc gia hạn thời hạn kiểm tra tại................... + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYẾT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành; + +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số " hgày . . tháng ... năm ... của........... quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của : Cục Thuế/Thuế tỉnh, +thành phô/Thuê cơ sở; + +Căn cứ Quyắ định số......... ngày .... tháng ..... năm ..... +về việc kiểm tra thuế tại... trên người nộp thuê)... + +Theo đề 0x82 00000858 .a..e......Ả...Ỏ. +QUYÉT ĐỊNH: + +l Điều 1. Gia hạn thời hạn kiểm tra thuế của Đoàn kiểm tra theo Quyết định +SỐ ...... /QĐ-.... ngày ..... tháng...... năm ..... của... về việc kiêm tra +thuê tại ... (tên người nộp thuê) ..., + +Thời gian gia hạn là.. này K kể từ ngày ..... tháng ..... năm .... hoặc ngày +hết hạn kiểm tra theo Quyết định số .......... ngày ..... tháng ..... năm ..... nêu trên. + +Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Ông/bà/tổ chức được +kiểm tra có tên tại Điều 1 và Đoàn kiểm tra chịu trách nhiệm thi hành Quyết +định này./. + +Nơi nhậm: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +~ Như Điều 2; (Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dẫu (nếu cô)/Ký điện từ) + + +Mẫu số: 08/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA. CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +QUYÉT ĐỊNH KIÊM TRA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +ĐOÀN KIÊM TRA + +BIÊN BẢN _ +Công bố quyết định kiểm tra + +_ Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số à tháng ..... năm ..... của ... (tên cơ +tại ... (tên người nộp thuế)...; + +Chúng tôi gồm: + +L. Đoàn kiểm tra thuế: + +.- Trưởng đoàn; +.- Thành viên; +,- Thành viên; +II. Người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp của người nộp thuế): +0700777 ...ÖŠ5.................. +CMND/CCCD/Định danh cá nhán!hộ chiếu số: +Chức vụ:.......................... đại diện cho ................ +Ông (bà):................... HH. như. +CMND/CCCD/Định danh cá nhán/hộ chiễu số:..............................c.ec + +Người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp người nộp thuế) đã được nghe +Đoàn ciêm tra công bồ nội dung Quyết định sô........... ngày ..... tháng ..... năm +ve . (tên cơ quan ra quyết định) ... về việc kiểm tra................. tại ... (tên +người nộp › thuế) se + +Biên bản này gồm có ..... trang, được lập thành ........... bản có nội dung và +giá trị pháp lý như nhau. 01 (một) bản được giao người nộp thuê. + +Sau khi đọc lại biên bản, những người có mặt đồng ý về nội dung biên +bản, không có ý kiên gì khác và cùng ký xác nhận vào từng trang của biên bản +hoặc có ÿ kiên bô sung khác (nêu có) như sau: + +NGƯỜI NỘP THUẺ hoặc ĐẠI DIỆN +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ ĐOÀN KIÊM TRA +(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu c6)/KÙ (Ký, ghỉ rõ họ tên/Kỳ điện tử) +điện tử/Xác nhận điện tử) + +Ghỉ chú: Người có ý kiến khác phải tự ghỉ ý kiến của mình vào biên bản, nêu rõ lÿ do có ý +kiên khác, ký và ghỉ rõ họ tên. + +Mẫu số: 09/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ trướng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN __ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +. — TRỰCTIỆP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUẺ RA +QUYÉT ĐỊNH + +Số:........./.QĐ-................ + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc bãi bỏ quyết định kiểm tra tại ... (tên người nộp thuế) ... + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÉT ĐỊNH +__ Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dân thì hành; +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số " ngày ... tháng ... năm ... của........... quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tô chức của . Cục Thuế/Thuế tỉnh, +thành phố/Thuế cơ sở; + +Theo đề nghị củA.............. 25s: 2c tr th HH ng re + +QUYÉT ĐỊNH: + +„ ngày .... tháng ..... năm ...... của +¡... (tên người nộp thuê) ..., mã sô thuê + +Điều 1. Bãi bỏ Quyết định số + +Điều 2, Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Ông/bà/tô chức được +kiểm tra có tên tại Điêu 1 và Đoàn kiểm tra theo Quyết định số ..../.QĐ-...... +ngày ..... tháng ..... năm ..... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +- Như Điều 2; (Ký, ghi rõ họ tên và đúng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +- Lâm; VT,,... + +Mẫu số: 10/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bồ trưởng Bỏ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +__ TRỰCTIẾP _ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA +THÔNG BẢO +Số:....... /TB-............ CO , Ngày ......... thẳng ........ HĂM........ +THÔNG BẢO + +Về việc hoãn thời gian kiểm tra +Kính gửi: ... (tên người nộp thuế) +Mã số thuế: +Địa chỉ nhận thông bảo: + +Căn cứ chương trình công tác và kế hoạch triển khai kiểm tra thuế tại... +(người nộp thuê)...; + +Căn cứ để nghị của ... (người nộp thuế) ... về việc đề nghị hoãn thời gian +kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế tại văn bản số ... ngày ...... tháng ..... năm +" (nếu người nộp thuế để nghị hoãn), hoặc Căn cứ ...... (nêu lý do phải hoãn +thời gian kiểm tra của cơ quan thuế); + +.. (Cơ quan thuế) .„ chấp nhận/không chấp nhận hoãn thời gian kiểm tra +thuế tại, .. (người nộp thuế) ... đến hết ngày ..... tháng " năm ..... (nếu người +nộp thuế đề nghị); hoặc Cơ quan thuế hoãn thời gian kiểm tra thuế tại... - (người +nộp thuế)... . đến hết ngày ..... tháng ..... năm ..... (nếu cơ quan thuế đề nghị +hoãn); + +.. (Cơ quan thuế)... sẽ tiến hành công bố Quyết định kiểm tra thuế tại trụ +sở ... (người nộp thuế) ... theo quy định từ ngày ..... tháng ..... năm ..... đến ngày +" tháng ..... năm ..... + +Nếu có vướng mắc, đề nghị ... (người nộp thuế)... liên hệ với ... (Cơ quan +thuế) ... theo số điện thoại: ............................ ; địa chỉ: .................... + +.. (Cơ quan thuế) ... thông báo để ... (người nộp thuế) ... biết và phối hợp +thực hiện./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dâu (nếu có)/Ký điện tử) +~ ; + +~ ; + +~ Lưu VT; Bộ phận ban hành TB. + +Mẫu số: 11/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tùi chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +__— TRỰC TIẾP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA +QUYÉT ĐỊNH +Số:.......... /QĐ-.......... vì y2 , HgÀy........ tháng..........HĂM......... +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc thay đôi Trưởng đoàn kiểm tra + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÉT ĐỊNH + +„ _ Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dân thi hành; + +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thị hành, + +Căn cứ Quyết định số "_— ngày ... thẳng ... năm ... của........... quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của . Cục Thuổ/Thuế tỉnh, +thành phố/Thuế cơ sở; + +Căn cứ Quyết định số......... ngày..... tháng ...... năm ..... của................... +về việc kiểm tra thuế tại... (tên người nộp thuê) ...; + +Căn cứ chỉ đạo .... (nếu có); + +Theo đề 0182 INỚợỚớGa.... + +Điều 1. Cử ông (bà), . làm Trưởng đoàn kiểm + +tra thay ông (bà).......... T: đoàn kiểm tra theo Quyết định số.......... ngày +.... tháng ..... năm..... của . . về việc kiểm tra tại....... „ kể từ ngày...... tháng...... +năm ...... + +Điều 2. Ông (bà)........................ có trách nhiệm bản giao công việc cho +ông (bà)................ trước ngày .... tháng .... năm ...... + +__ Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kế từ ngày .... Các ông (bà) (nêu tại +Điêu I và Điều 2).... và... (tên người nộp thuê) ...., Bộ phận (có liên quan)... chịu +trách nhiệm thi hành Quyết định này /. + +Nơi nhân: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +- Như Điều 3 (Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dâu (nêu có)/Ký điện tứ) + +- Lưu: VT,,..... + +Mẫu số: 12/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thúng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +__ TRỰCTIẾP - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA +QUYET ĐỊNH +Số: ........(QÐ-..... Hure , H8ây........ tháng.......... năm ........ +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc điều chỉnh thành viên Đoàn kiểm tra + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÉT ĐỊNH + +_ Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... thẳng ... năm ... và các văn bản hướng +dân thì hành; + +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số He ngày... tháng ... nằm ... của........... quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của . Cục Thuế/Thuế tỉnh, +thành phô/Thuế cơ sở; + +Căn cứ Quyết định số.......... ngày ..... tháng ..... năm..... CỦA .................. +về việc kiêm tra thuế tại ... (tên người nộp thuế) nu +Căn cứ chỉ đạo .... (nếu có); + +Theo đề HGhị CÚI... . . SH HH HH HH HH HH Ho HH Hiên + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Bỗ sung (hoặc Cử) các ông (bà) có tên sau đây tham gia Đoàn +kiểm tra tại Quyết định số......... ngày ..... tháng...... năm ..... của.......... về việc +kiểm tra tại................ , kể từ ngày ..... tháng ..... năm ...... + +1. Ông (bà)......................c.ceicc „ ChỨC VỊ................... re + +2. Ông (bà)....................... „ Chức Vụ....................eeierse + +Và/Hoặc (giảm thành viên) +Các ông (bà) sau đây thôi không tham gia Đoàn kiểm tra tại Quyết định số +" ngày ..... tháng ..... năm ..... cỦa.......... VỀ VIỆC kiểm tra tại................ , kế từ + + +Các ông (bà) thôi không tham gia Đoàn kiểm tra/có tên tại Điều này có +trách nhiệm bàn giao công việc và tài liệu có liên quan đến nội dung kiểm tra +cho Trưởng đoàn kiểm tra. + +Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kề từ ngày .. „ Trưởng đoàn kiểm tra +tại Quyết định số ......... ngày ..... tháng .... năm ..... của.......... về việc kiểm tra +tại .............. „ các ông (bà) có tên tại Điều 1 và ... (tên người nộp thuế)... Bộ +phận (có liên quan) ... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +- Như Điều 2; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên và đóng dẫu (nêu có)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 13/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngây 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN __ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +__ TRỰCTIÉP - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUE RA. +QUYÉT ĐỊNH +Số:...........QĐ-........... Huy“ , HBÀy ........ tháng năm ........ +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc điều chỉnh nội dung/thời kỳ kiểm tra thuế tại ................. + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... thẳng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành; + +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số "_ "gày .. . tháng ... nắm ... củA........... quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của . Cục Thuế /Thuế tỉnh, +thành phố/Thuê Cơ Sở; + +Căn cứ Quyết định số......... ngày..... tháng ..... năm ..... CÚA .................. +về việc kiểm tra thuế tại... (tên người nộp thuê)..., + +Căn cứ chỉ đạo... tiếu có); + +Theo đề nghị của . + +Q + +Điều 1. Điều chỉnh nội dung/thời kỳ kiêm tra thuế theo Quyết định số +năm ..... của. ... VỀ việc kiểm tra thuế tại +Ộ .- ễ:. cụ thể như sau: + +Điệu chỉnh nội dụng/thời kỳ “......” thành nội dung/thời kỳ “......”. + +Điều 2. Đoàn kiểm tra theo Quyết định số à tháng ..... năm +ke. thực hiện kiêm tra theo nội dung/thời kỳ điều chỉnh theo Quyết định này. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Đoàn. kiểm tra theo + +Quyết định số ......... ngày ..... tháng ..... năm ..... của....... . về việc kiểm tra +thuế tại.......... ¡ .. (tên người nộp thuế) ..› Bộ phận (có liên quan) ... chịu trách +nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhân: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ + +- Như Điều 3; (Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 14/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +QUYÉT ĐỊNH KIÊM TRA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +việc kiểm tra thuế tại........... + +ĐOÀN KIÊM TRA +BIÊN BẢN KIỂM TRA + +Căn cử Quyết định số + +Đoàn kiểm tra đã tiến hành kiểm tra tại.............................cccccccccieiierrrrrrree + +Hôm nay, hồi....... giờ .... ngày .... tháng ... năm ....., tại........................... +Chúng tôi gồm: + +1, Đoàn kiểm tra: + +- Ông (bà)..................... cute, ~- Trưởng đoàn + +- Ông (bà)................ uc. - Thành viên + +- Ông (bà)............... ii - Thành viên + +~ Ông (bà).....................ceeissieirirrieo - Thành viên + +2. Người nộp thuế: + +- Ông (bà)........................ccsicorrrerrree - Giám đốc. + +- Ông (bà)................. is - Kế toán trưởng. +- Ông (bà).................. eneiieerreee ¬... + +Tiến hành lập biên bản xác nhận kết quả kiểm tra như sau: + +I. ĐẶC ĐIỂM, TÌNH HÌNH CHUNG CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +- Quyết định thành lập/Giây chứng nhận đăng ký kinh doanh sổ............... +" tháng ..... năm ...... đO......................... cv CẬD, + +- Đăng ký kê khai nộp thuế tại: . +~ Hình thức kê khai nộp thuế Giá trị gia tăng: + + +- Mục lục Ngân sách: Cấp......... Chương........... Loại.......... Khoản +- Tài khoản số: + +- Các đơn vị thành viên (nếu có): Các xí nghiệp, chỉ nhánh, cửa hàng (Ghỉ +rõ nơi đóng trụ sở, hình thức hạch toán). + +II. NỘI DUNG KIÊM TRA TẠI TRỤ SỞ CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Số báo cáo +STT Chỉ tiêu của người | Số kiểm tra _— +nộp thuế : bà +@) (2) @) 4) @® + +Chỉ ghí các nội dung đã thực hiện kiểm tra: +- Nội dưng theo Quyết định kiểm tra; +- Nội dung khác có liên quan (nêu có). + +Giải trình số liệu chênh lệch qua kiểm tra: Ghi rõ nguyên nhân điều chỉnh +tăng giảm từng khoản mục đã kiểm tra nêu trên hoặc giải thích lại cách tính toán +xác định sô liệu phải điêu chỉnh có liên quan (nêu có). + +II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN NGHĨA VỤ VỚI NGÂN SÁCH NHÀ +NƯỚC + +(Ghi các sắc thuế đã thực hiện kiểm tra) + +, Số phát sinh trong kỳ. +Số kỳ trước | Số báo cáo R h +sTT CHÍ TIÊU chuyển | phátnh | SốXÈý | Sốđã | số cạn phải nộp +h qua kiếm nộp +sang phải nộp tra +trong kỳ +) @) @ 4) @ @ | 0019 +1 | ThuếGTGT +2 _ | Thuế TNDN +3 | ThuếTNCN +4 _ | Thuế TTĐB +5 Thuê Tài nguyên +6 _| Thuế Nhà thầu +Trong đó: + Thuê +GTGT ++ Thuế +TNDN. +7_ | Thuế khác (Nếu có). + +1V. KẾT LUẬN, KIÊN NGHỊ VÀ YÊU CÀU +1. Kết luận: + +1.1. Về việc mở, ghỉ chép, hạch toán trên số sách kế toán và hóa đơn chứng +"..iiễễồễồễ®^ồễ®ồễồễồễồ®^ỄỄ."ễ.ẦB........ + +1.2. Về việc kê khai thuế, nộp thuế: + + +1.3. Về kiểm tra hoàn thuế GTGT:........................ccccccrecrirce + +- Số thuế được hoàn thuế:.... + +- Số thuế không được hoàn thuế:.... + +- Số thuế chưa được hoàn thuế:...... + +~ Nội dung khác liên quan (nếu có) + +1.4. Về xử phạt vi phạm hành chính (nếu có): + +- Hành vi vi phạm hành chính vẻ:............. theo quy định tại ....................... +~ Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ (nếu có):.....................-222222v2cvrtrerrrrrrrrkrrrrrree + +- Hinh thức xử phạt: „theo quy định tại...........................c.c. + +2. Kiến nghị và yêu cầu: +2.1. Kiến nghị cơ quan thuế ban hành Quyết định kiểm tra hoặc các cơ quan + +liên quan có thâm quyền. tiến hành xử lý vi phạm về thuế, hóa đơn, ... đã được +phát hiện qua kiểm tra (nếu có), như sau: + +a) Hình thức xử phạt hành chính (nếu phát sinh nội dung nào thì ghi, không +phát sinh thì bỏ nội dung tương ứng): + +- Phạt cảnh cáo: ... (nếu có) +- Phạt tiền với số tiền: .... đồng (Bằng chữ: .....), trong đó: ++ Phạt về hành vi vi phạm thủ tục thuế: .... đồng; + ++ Phạt về hành vỉ khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số +tiền thuế được hoàn (theo tý lệ 20% trên số thuế truy thu): ..... đồng; + ++ Phạt về hành vi trốn thuế, gian lận về thuế: .... đồng (nếu có). + +b) Biện pháp khắc phục hậu quả (nếu phát sinh nội dung nào thì ghi, không +phát sinh thì bỏ nội dung tương ứng): + +- Thu hồi tiền hoàn thuế GTGT (nếu có): .... đồng (Bằng chữ ....) +- Truy thu thuế: . ++ Thuế GTGT:.... + ++ Thuế TTĐB: ... + ++ Thuế TNDN:... + ++ Thuế ... + +- Tiền chậm nộp tiền thuế: .... đồng (Bằng chữ: ....). + +Số tiền chậm nộp tiền thuế nêu trên được tính đến hết ngày Ha tháng...... +năm ...... „ ... (tên người nộp thuế)... có trách nhiệm tự tỉnh và nộp số tiền chậm + +.. đồng (Bằng chữ: ....), trong đó: + + +4 +nộp tiền thuế kể từ sau ngày .... đến thời điểm thực nộp số tiền thuế truy thu và +phạt (nêu trên) vào Ngân sách Nhà nước theo quy định. +- Giảm lỗ số tiền: .... đồng (Bằng chữ: .....) +- Giảm khấu trừ..... đồng (Bằng chữ: ....). + +2.2. Yêu cầu người nộp thuế nộp đây đủ, kịp thời vào tài khoản của cơ +quan thuế khi có quyết định xử lý của cơ quan quản lý thuế (nếu có kiến nghị xử +lý truy thu, phạt, ... qua kiểm tra). + +- Nếu còn nợ đọng thuế phải yêu cầu người nộp thuế nộp ngay vào Ngân +sách Nhà nước. + +- Đối với các vi phạm về chế độ mở, ghi chép, hạch toán trên số sách kế +toán và hóa đơn chứng từ phải yêu cầu người nộp thuế chấn chỉnh kịp thời. + +2.3. Kiến nghị với các cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan thuế), các +cơ quan, ban, ngành liên quan về các biện pháp, trách nhiệm đôn đốc, hướng dẫn +đối với người nộp thuế (nếu có). + +2.4. Các yêu cầu, kiến nghị hoặc ghi nhận khác (nếu có). +V. Ý KIÊN CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ (nếu có): + +VI, QUYỂN VÀ THỜI HẠN GIẢI TRÌNH CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ: + +Biên bản được thông qua vào hồi .... giờ ..... cùng ngày, gồm .... trang được +lập thành ...... bản có nội dung và giá trị như nhau; biên bản được giao cho +..› 0] bản lưu hỗ sơ. + +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc ĐẠI DIỆN ĐOÀN KIỂM TRA. +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ TRƯỞNG ĐOÀN +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký điện (Kỹ, ghi rõ họ tên/Ký điện tử) +tử/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 15/KTT +(Kèm theo Thông Iư số 89/2026/TT- +BT†C ngày 36 tháng 6 năm 2026 của Bộ + +trưởng Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +QUYÉT ĐỊNH KIÊM TRA Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc l + +ĐOÀN KIÊM TRA + +BIÊN BẢN - +Công khai và bàn giao dự thảo biên bản kiếm tra + +_— Căn cứ Quyết định số. +về việc kiêm tra thuê tại + +Chúng tôi gồm: +L. Đoàn kiểm tra thuế: + +- Ông (bà)..................... - Chức vụ.....................-.-....ecsrs - Trưởng đoàn; +- Ông (bà)....................... - CHỨC VỤ............vvcecricrrrrreecer - Thành viên; + +- Ông (bà)....................... ~ Chức VỤ..................ec.ccvcvvvvcecsree - Thành viên; + +- Ông (bà).....................e. - ChứC VỤ...............c.cccccccccccccreccee - Thành viên; +II. Người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp của người nộp thuế): + +- Ông (bà):............... v.v + +- Chức vụ:.................. đại diện cho ........................... + +số ẽ..ốẮ....... +Sa... ............. + +Nội dung: + +Đoàn kiểm tra tiến hành công khai và bàn giao dự thảo Biên hàn kiểm tra _ +sữa Đoàn kiểm tra theo Quyết định số .... ngày .... tháng ... năm ... của.............. +.... (tên người nộp thuế)... - + +Đại diện .. (tên người nộp thuế) ... và Đoàn kiểm tra đã được nghe toàn +bộ dự thảo Biên bản và Đại diện ... (tên người nộp thuế)... đã nhận bàn giao dự +thảo Biên bản kiểm tra giữa Đoàn kiểm tra và... (tên người nộp thuế) ... nêu +trên. + +.. (Tên người nộp thuế) ... có trách nhiệm rà soát dự thảo Biên bản, có ý +kiến giải trình (nếu có) và ký Biên bản kiểm tra trong thời hạn 05 ngày làm việc, +kể từ ngày kết thúc kiểm tra. + +Biên bản này gồm có ..... trang, được lập thành ........... bản có nội dung và +giá trị pháp lý như nhau. 01 bản được giao ... (tên người nộp thuế) .. + +Sau khi đọc lại biên bản, những người có mặt đồng ý về nội dung biện +bản, không có ý kiến gì khác và ký biên bản hoặc có ý kiến bổ sung khác (nếu +€Ó) như §âU:......................... 2e + +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc ĐẠI DIỆN ĐOÀN KIÊM TRA +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ TRƯỞNG ĐOÀN +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện (Kỹ, ghi rõ họ tên/Ký điện tử) +tử/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 16/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ + +trưởng Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN THUÊRA CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +QUYVET ĐỊNH KIÊM TRA Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +ĐOÀN KIỂM TRA +Phụ lục +BIÊN BẢN KIỀM TRA +—.ˆ... +_ Căn cứ Quyết định số........ ngày ..... tháng...... năm ..... của +về việc kiêm tra thuế tại .. H +Đoàn kiểm tra đã tiền hành kiểm tra tại........... +"8s N .... .....4... +__— Ngày ... tháng „..„ Tẵm ....., Đoàn kiểm tra và đại diện người nộp thuế đã +tiên hành ký Biên bản kiêm tra tại......................................+c« sec h +Liên quan đến nội dung:............................. (nêu nội dung cụ thể cần lập +Phụ lục) - +Hôm nay, ngày ..... tháng ¬. tại.......... Đoàn kiêm tra và Đại +điện người nộp thuế................. tiên hành lập Phụ lục Biên bản kiểm tra. Hai bên +gồm có: +1. Đoàn kiểm tra: +- Ông 6Ô... - Trưởng đoàn +- Ông (bà)................. ii. - Thành viên +- Ông (bà).....................cc.ecccieeie. - Thành viên +2. Người nộp thuế +- Ông (bà)...................... seo - Giám đốc (người đại diện +theo pháp luật của Người nộp thuê). +- Ông (bà).....................ce.eeirkerirrriree - Kế toán trưởng. + +1. Nội dung tiến hành lập Phụ lục Biên bản kiểm tra: +1. Nội dung 1: + + +1. Kết luận, kiến nghị: +1. Kết luận: +Nếu có sai phạm phát hiện tăng thêm phải kết luận cụ thể vi phạm tại các + +quy định nào của các văn bản quy phạm pháp luật về thuế hiện hành. Xác định +nguyên nhân vi phạm, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ (nếu phát hiện được). + +Trường hợp điều chỉnh nhưng không làm tăng số thuế phải nộp thì phải +xác định lý do, căn cứ pháp ly. + +2. Kiến nghị: + +- Nếu có số thuế phải truy thu thêm thì phải yêu cầu người nộp thuế nộp + +đầy đủ, kịp thời vào Tài khoản thu ngân sách nhà nước khi có quyệt định xử lý +của cơ quan quản lý thuế: + ++ Hình thức xử phạt. + ++ Biện pháp khắc phục. + +- Đối với các vi phạm về chế độ mở, ghỉ chép, hạch toán trên số sách kế +toán và hóa đơn chứng từ phải yêu cầu người nộp thuế chân chỉnh kịp thời. + +- Kiến nghị về mức xử phạt vi phạm hành chính về các hành vi vi phạm +đã được phát hiện qua kiểm tra đối với cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan +thuế) có thẩm quyên để ra quyết định xử phạt vỉ phạm hành chính đối với hành +vi vi phạm của người nộp thuế. + +- Kiến nghị với các cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan thuế) về các +biện pháp, trách nhiệm đôn đốc, hướng dẫn đối với người nộp thuế. + +- Các yêu cầu, kiến nghị hoặc ghi nhận khác (nếu có). + +II. Ý kiến của người nộp thuế: (nếu có). + +Phụ lục Biên bản được thông qua vào hỏi.......... giờ cùng ngày. + +Phụ lục Biên bản gồm có........ trang, được lập thành ....... bản có nội dung +và giá trị pháp lý như nhau, và là một phân không tách rời theo Biên bản kiếm +tra lập ngày ..... tháng ..... năm ....../. + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN ĐOÀN KIÊM TRA +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ TRƯỞNG ĐOÀN +(Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký điện (Ký, ghi rõ họ tên/Ký điện tử) +tử/Xác nhận điện tử) + + +Mẫu số: 17/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng ó năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +__ TRỰCTIÉP - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA +KẾT LUẬN KIỄM TRA +Số: ., Hgày ....... thẳng ......... HĂm ........ +KẾT LUẬN KIỂM TRA THUẾ + +tháng +về việc kiểm tra thuế tại ¿ Ỉ +kiểm tra tại... + +đến ngày + +Căn cứ Biên bản kiểm tra ký ngày...... tháng ..... năm ..... giữa Trưởng +„ đoàn kiểm tra theo Quyết định số ........ ngày ..... tháng ..... năm ..... của............... +và đại diện ... (tên người nộp thuế)..., + +. Căn cứ Báo cáo kết quả kiểm tra ngày ..... tháng ..... năm ..... của Trưởng: +- đoàn kiểm tra theo Quyết định số ........ ngày ..... tháng ..... năm ..... của............... h + +.. (Cơ quan thuế)... kết luận như sau: + +A. Đặc điểm, tình hình chung của người nộp thuế + +- Quyết định thành lập/Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh SỐ... +ngày........ tháng....... năm ....... 1... cấp. + +~ Ngành nghề kinh doanh chủ yếu: +- Hình thức hạch toán kế toán: ......... + +"To nẽ.. ............. +- Đăng ký kê khai nộp thuế tại:.........................-----s-c22cxerervrrrritrtrterrrertrrrrrer +- Hình thức kê khai nộp thuế Giá trị gia tăng: ........ + +~ Mục lục Ngân sách: Cấp. + +- Tài khoản số:........................ + +- Các đơn vị thành viên (nếu có); các xí nghiệp, chỉ nhánh, cửa hàng (Ghi +rõ nơi đóng trụ sở, hình thức hạch toán). + +5, Kết quả kiểm tra +1. Về việc mở, ghi chép và hạch toán số sách kế toán. + + +2 + +2. Về việc chấp hành pháp luật thuế + +2.1 Về kê khai, nộp thuế GTGT:.. sẻ + +2.2. Về kê khai, nộp thuế thu nhập di doanh 'h nghiệp (TNDN):..................... +2.3. Về kê khai, nộp thuế thu nhập cá nhân: + +2Á. ......... + +3. Về việc kiểm tra hoàn thuế GTGT: + +3.1, Số thuế giá trị gia tăng đủ điều kiện được hoàn: .... + +3.2. Số thuế giá trị gia tăng chưa đủ điều kiện được hoàn: .... + +3.3. Nội dung khác liên quan (nếu có) + +Cần đánh giá cụ thể về việc thực hiện pháp luật thuế của người nộp thuế +được kiểm tra trong từng nội dung kiểm tra; xác định rõ hành vi vi phạm (nếu +có) và ghi rõ căn cứ vào quy định nảo trong các văn bản quy phạm pháp luật về +thuế hiện hành. + +C. Các yêu cầu và kiến nghị + +- Nếu còn nợ đọng thuế phải yêu cầu người nộp thuế nộp ngay vào Ngân +sách Nhà nước. + +- Đối với các vi phạm về chế độ mở, ghi chép, hạch toán trên số sách kế +toán và hóa đơn chứng từ phải yêu cầu người nộp thuê chắn chỉnh kịp thời. + +- Kiến nghị với các cơ quan chức năng khác về các biện pháp, trách nhiệm +đôn đốc, hướng dẫn đối với người nộp thuê khi người nộp thuế có hành vi vi +phạm thuộc thầm quyển xử lý của các cơ quan chức năng khác. + +- Kiến nghị với các cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan thuế) về các +biện pháp, trách nhiệm đôn đốc, hướng dẫn đối với người nộp thuế. + +- Các yêu cầu, kiến nghị hoặc ghỉ nhận khác (nếu có). +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KỶ + +~ Người nộp thuế được kiểm tra; (Kỹ, ghi rõ họ tên và đóng đấu (nếu có)/Ký điện tử) +~ Trưởng đoàn kiểm tra, + + +Mẫu số: 01/AĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CHỦ QUẢNG) CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +ĐỊNH ï + +sẻ —— „mp ĐØ ....'', ngày....... tháng........ năm........ +ỗ: - + +QUYẾT ĐỊNH +Về việc Ấn định số thuế phải nộp + +Căn cứ Luật Quản lý, thuế và các văn bản hướng dẫn thì hành; + +Căn cứ các Luật thuế và các văn bản hướng dân thị hành; + +Căn cứ Quyết định số, cuc, /00-... ñgày ... - tháng .. năm .... của...... quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cẩu tô chức của Cục Thuấ/T] huế tỉnh, thành +phố/Thuế cơ sở thuộc Thuế tỉnh, thành phố; + +ẰÖ® 7n... .. + +Căn cứ Quyết định về việc giao quyền ấn định thuế số..QĐ-GQAĐ +ngày... thẳng,..năm..... (nếu có); + +rể... ...0...008Ẻ88n8Ẻ8nẺnn.................. +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Ân định thuế đối với <ông (bà)/tổ chức> có tên sau đây: + +<]. Họ và tên cả nhân vi phạm: ......................... Giới tính: ................... + +Ngày, tháng, năm sinh:..../..../, + +Nghề nghiệp: +Nơi ở hiện tại ve +Số định danh cá nhân/CMND/Hộ chiếu:................ ; ngày cấp:..../..../........; + +z1... nan... + +Địa chỉ trụ sở chính:...................... .«- << t9 TH TH ng T4 00818 13. + +Số GCN \ đăng ký đầu tư/doanh nghiệp hoặc GP thành lập/đăng ch hoạt +động:... « + +2. Lý do ấn định:f), + +3. Số thuế Ấn định:Ê)........... . sen “1+: .Ô.Ỏ ÔÒÒÒ +4. Căn cứ ấn định thuế:................ ¬.. +. Số thuế chênh lệch giữa số thuế cơ quan thuế ấn định và số thuế người nộp +thuế tự kê khai là:..................... dẫn đến số thuế phải nộp tăng thêm/giảm khẩu +trừ/giảm lỗ trong kỳ là:t®,............. a.. kiệt + +Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kế từ ngày ... tháng ... năm ..... + +Điều 3, Quyết định này được giao cho ông (bà) là +cá nhân vi phạm/đại diện cho tô chức vi phạm có tên tại Điều 1 Quyết định này +đề chấp hành. + +__ Ông (bà)/tố chứct?2,...... "_—¬..... có nghĩa vụ nộp tiền thuế khi bị +ân định thuế theo thời hạn trong quyết định xử lý về thuê của cơ quan quản lý +thuế, + +Ông (bà)/tổ chức có tên tại Điều 1 có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện đối với +Quyết định này theo quy định của pháp luật./. + +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ + +- Như Điều 3; q3) + +I (Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)/Kỷ +điện tử) + +(1) Ghi tên theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ vẻ thẻ thức và kỹ thuật trình bày văn bản hành chỉnh; + +(2) Ghi chữ viết tắt tên cơ quan của người có thẩm quyền ban hành quyết định; + +(3) Ghi địa danh theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ vẻ thê thức và kỹ thuật trình bày văn bản hành chính; + +(4) Ghi thắm quyền ban hành quyết định xử phạt; + +(5) Ghi biên bản, tài liệu, căn cứ làm cơ sở Ấn định; + +(6) Ghi họ và tên của người đại diện theo pháp luật nếu là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, +công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty cổ phần, ghỉ họ và tên của chủ doanh nghiệp nếu là +doanh nghiệp tư nhân; phi họ và tên của người đứng đầu tổ chức không phải là doanh nghiệp; + +(7) Mô tả hành vị vi phạm bị Ấn định, nếu có nhiều hành vi thì ghỉ cụ thể từng hành vì vi phạm; + +(8) Ghỉ chỉ tiết theo hành vị ẩn định cụ thẻ từng sắc thuế, nội đung kinh tế (tiểu mục), địa bàn hạch toán thu +ngân sách nhà nước, cơ quan thuế quản lý khoản thu và số tiền Ấn định bằng số và bằng chữ đối với từng hành vi; + +(9) Ghi rõ điểm, khoản, điều của văn bản quy phạm pháp luật quy định vẻ Ấn định thuế; + +(10) Ghi cụ thể từng sắc thuế, nội dung kinh tế (tiểu mục), địa bàn hạch toán thu ngân sách nhà nước, cơ +quan thuế quản lý khoản thu và số tiễn phải nộp tăng thêm/giảm khẩu trừ/giảm lỗ trong kỳ đối với từng hành vi; + +(11) Ghi họ và tên của cá nhân vỉ phạm/người đại diện tổ chức vi phạm; + +(12) Ghi họ và tên của cá nhân vi pham/lb chức vị phạm; + +,03) Ghi chức vụ của người ra quyết định (trường hợp cấp phó được cấp trưởng giao quyền thì cắp phó ký +trực tiếp). + +Mẫu số: 01/THXC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CQT CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CQT BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: ......./TB-..... Hà Nội ngày... tháng .. năm... +THÔNG BẢO + +Về việc sẽ áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh + +(Kính gửi: +- .... STên người nộp thuế>..... MST ...., Địa chỉ:.....; +- ... < Tên chủ hộ kinh doanh / Tên người đại diện theo pháp + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14; + +Căn cứ Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại +Việt Nam số 47/2014/QH13; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ dữ liệu của người nộp thuế (NNT) theo dõi trên Hệ thống quản lý +thuế tại ... ..., tính đến hết ngày .„.. ..., (MST:...) còn nợ tiền thuế, tiền phạt, tiền chậm nộp là: . +đồng, cụ thê như sau: + +Tỗng số Số tiền Cơ quan +lễ thuế Đơn | thuế phát +STT| Loạithuế | PÊ | gặn mu | thuếng | Đơn | thuế phá +mục trên 90 | vị tiến | sinh nợ +nợ ` Ạ +\ ngày thuê +Tông cộng x x + +©) Căn cứ dữ liệu của người nộp thuế (NNT) theo dõi trên Hệ thống quản lý +thuế tại ... ..., tính đến hết ngày...... ... +...„ (MST:,..) không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký quá 90 ngày kế từ ngày cơ +quan thuế ban hành thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng +ký (Thông báo số...ngày...tháng...năm của... <7én cơ quan thuẾ>...) mà người + +nộp thuế không thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã +số thuế theo quy định. + +... ... thông báo: + +1, Sau 30 ngày kể từ ngày ban hành thông báo này mà... <7én WNT>... vẫn +còn tiên thuế nợ,..(9/... ...vẫn còn tiền thuế nợ trên ngưỡng quy +định©)/......không có hồ sơ dề nghị khôi phục mã số thuế, không thực hiện +nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế và không nộp tiền thuế nợ để số tiền thuế nợ còn +phải nộp dưới ngưỡng quy định hoặc......chưa được chấm dứt hiệu lực +mã số thuế theo quy định) thì cơ quan thuế sẽ thực hiện áp dụng biện pháp tạm +hoãn xuất cảnh theo quy định đối với: + +Ông/Bà (chữ in hoa).........................cccocccc ; + +Ngày tháng năm sinh:.. sng + +Giới tính:................. h + +Quốc tịch hiện nay:. + +Giấy tờ tùy thân: „ nƠÌ GẤP: .......................... ; + +Nơi cư trú hiỆn Tây: .................... HH HH HH HH TH nến ng Tre re h + +Nghề nghiệp”:... ...................... + +Nơi làm việc®: ...<7ên cá nhân kinh doanh/ Tên hộ kinh doanh/ Doanh +nghiệp/ Hợp tác xã Liên hiệp hợp tác xã>...................... cành + +2. Nếu có vướng mắc, đề nghị ...<7n NNT>... liên hệ với cơ quan thuế +theo địa chỉ: + +Cán bộ được giao xử lý:......; Địa chỉ:........................ ¡ Điện thoại:............... + +... ... thông báo đề ...... được biết +và thực hiện./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYÈN + +- Như trên; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu cô)/ Kỷ +- Các bộ phận/đơn vị có liên quan (nếu có); điện tử) + +- Trang thông tin điện tử ngành thuế; +- Lưu: VT,... + +Mẫu số: 02/THXC +(Kèm theo Thông lư số. +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: /_B-.. -.......„ Ngày ... thẳng ... HĂm ... + +THÔNG BÁO +Về việc tạm hoãn xuất cảnh + +Kính gửi: Cục Quản lý xuất nhập cảnh - Bộ Công an. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại +Việt Nam số 47/2014/QH13; + +Căn cứ [Luật Xuất cảnh, nhập cánh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14; + +Căn cứ Điều 28 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ +tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +... ... thông báo: + +1. Tạm hoãn xuất cảnh đối với: + +Ông/Bà/(chữ in hoa)...........; + +Ngày sinh:.. + +Giới tính: .........; + +Quốc tịch hiện nay:... + +Giấy tờ tùy thân: + +Nơi cư trú hiện nay: ; + +Nghề nghiệp®:...< Cá nhân kinh doanh/ Chủ hộ kinh doanh/ Người đại diện +theo pháp luật/ Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp>............ h + +Nơi làm việc®:...<7ê@n cá nhân kinh doanh/ Tên hộ kinh doanh/ Doanh +nghiệp Hợp tác xã/ Liên hiệp hợp tác xã>.............. - + +2. Lý do tạm hoãn xuất cảnh: + +- Ông/Bà....... „ MST:...đang nợ thuế” Ông/Bà........... là cá nhân kinh _ +doanh/ chủ hộ kinh doanh/ người đại diện pháp luật/ chủ sở hữu hưởng lợi của ... +...(MST:....) đang nợ thuế trên ngưỡng quy định)/ Ông/Bà........... là cá nhân kinh +doanh/ chủ hộ kinh doanh/ người đại diện pháp luật/ chủ sở hữu hưởng lợi của ... +... +(MST:....) đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký quá 120 ngày +kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo mà không thực hiện thủ tục khôi phục +mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định”), + +- Tổng số tiền thuế nợ đến ngày... tại... ... là:........ đồng, + +... + + +2 + +- Tổng số tiền thuế nợ đến ngày... tại... ... là:........ +USD/... + +3. Thời gian tạm hoãn xuất cảnh: f)..................... +. sàn nen re + +4. Để được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh kịp thời,...... +nên thực hiện nộp tiền thuế nợ trên cổng dịch vụ công quốc gia hoặc qua ứng dụng +eTaxMobile để hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế tại thời điểm tra cứu”)/ Để được hủy +bỏ tạm hoãn xuất cảnh kịp thời,...... nên thực hiện nộp tiền thuế nợ trên +Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc qua ứng dụng eTaxMobile để tổng số tiền thuế +nợ còn phải nộp tại thời điểm tra cứu dưới ngưỡng tạm hoãn xuất cảnh!9/ Để +được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh,...< Cá nhân kinh doanh/ Hộ kinh doanh/ Doanh +nghiệp/ Hợp tác xã/ Liên hiệp hợp tác xã >...cần có hồ sơ đề nghị khôi phục mã số +thuế, thực hiện nghĩa vụ nộp hỗ sơ khai thuế và nộp tiền thuế nợ để tổng số tiền +thuế nợ còn phải nộp tại thời điểm tra cứu dưỡi ngưỡng tạm hoãn xuất cảnh hoặc +người nộp thuế được chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy địnhŒ', + +5. Cán bộ được giao xử lý:...<7ên cán bộ - Tên bộ phận được giao xứ lý - + +Tên cơ quan thuết>...; Địa chỉ: .......................; Điện thoại:................ +Aơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- Như trên; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nếu có)/ + +- Ông/Bà (tại điểm 1 Thông báo); + +- DN/HTX/HKD tại điềm 2 Thông báo; + +- Các bộ phận/đơn vị có liên quan (nếu có), +- Trang thông tin điện tử ngành thuế; + +- Lưu: VT..... + +Ký điện tử) + +Mẫu số: 03/THXC _ +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN +Số: hà. , ngày ... tháng ... năm + +THÔNG BẢO +Về việc gia hạn tạm hoãn xuất cảnh +( Ban hành đối với Thông báo THÉC người nước ngoài đã hết thời hạn tạm hoãm +xuất cảnh 3 năm của Thông báo THXC liền kề trước) + +Kính gửi: Cục Quản lý xuất nhập cảnh - Bộ Công an. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại +Việt Nam số 47/2014/QH13; + +Căn cứ Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14; + +Căn cứ Điều 28 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ +tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +... ... thông báo: + +1. Gia hạn tạm hoãn xuất cảnh đối với: + +Ông/Bà/(chữ in hoa).. ; Ngày sinh:.......... Giới tính:...................; + +Quốc tịch hiện nay:... + +Giấy tờ tùy thân; ® + +Nơi cư trú hiện nay: ®).. + +Nghề nghiệp®):...... >................... «vn th HH ghi . + +2. Lý do gia bạn tạm hoãn xuất cảnh: + +- Ông/Bà.......đang nợ thuết/ Ông/Bà........... là cá nhân kinh đoanh/ người đại +diện pháp luật chủ sở hữu hưởng lợi của ... <7Tên doanh nghiệp/ Hợp tác xã/ Liên +hiệp hợp tác xã>..„ (MST:..) đang nợ thuế trên ngưỡng quy định/ +Ông/Bà........... là cá nhân kinh doanh/ người đại diện pháp luật/ chủ sở hữu hưởng +lợi của ... ... (MST:....) +đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký sau 120 ngày kể từ ngày +cơ quan thuế ban hành thông báo mà không thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế +hoặc chấm đứt hiệu lực mã số thuế theo quy định”), + +- Tổng số tiền thuế nợ đến ngày............. tại... .... +là:........ đồng. + + +- + +- Tổng số tiền thuế nợ đến ngày......... tại... ...là: + +3.Thời gian gia hạn tạm hoãn xuất cảnh: từ ngày.....tháng....năm......đến +ngày..... tháng......năm........ + +4. Để được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh kịp thời,... ... +nên thực hiện nộp tiền thuế nợ trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc qua ứng +dụng eTaxMobile để hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế tại thời điểm tra cứu®/ Để +được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh kịp thời,...... nên thực hiện nộp tiền thuế nợ trên Cổng +Dịch vụ công Quốc gia hoặc qua ứng dụng eTaxMobile để tổng số tiền thuế nợ +còn phải nộp tại thời điểm tra cứu dưới ngưỡng tạm hoãn xuất cành®)/ Đề được +hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh,......cần có hồ sơ đề nghị khôi phục mã số thuế, thực hiện +nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế và nộp tiền thuế nợ đề tổng số tiền thuế nợ còn phải +nộp tại thời điểm tra cứu dưới ngưỡng tạm hoãn xuất cảnh hoặc người nộp thuế +được chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy địnhU?), + +5. Cân bộ được giao xử lýy:...<7ên cản bộ - Tên bộ phận được giao xử lý - + +Tên cơ quan thuế>...; Địa chỉ:......................; Điện thoại:............... + +Xơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +- Như trên, — _ (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/ +- Ông/Bà (tại điểm 1 Thông báo), Ký điện tử) + +- DN/HTX/HKD tại điểm 2 Thông báo; + +- Các bộ phận/đơn vi có liên quan (nếu có); +- Trang thông tin điện tử ngành thuế; + +~- Lưu: VT..... + +Mẫu số: 04/THXC _ +(Kèm theo Thông tư số +ð9/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊỀN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN +Số: TH... cà. , ngày ... tháng ... năm +THÔNG BÁO + +Về việc hủy bö tạm hoãn xuất cảnh +Kính gửi: Cục Quản lý xuất nhập cảnh - Bộ Công an. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại +Việt Nam số 47/2014/QH13; + +Căn cứ Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14; + +. Căn cứ Điều 28 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ + +tiết một số điều và biện pháp để tô chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Thông báo tạm hoãn xuất cảnh số ... ngày....tháng....năm... của... +...; + +.. ... thông báo: + +1. Hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh đối với: + +Ông/Bà/(chữ in hoa) + +Ngày sinh:................... + +Giới tính: + +Quốc tịch hiện nay + +Giấy tờ tùy thân:0),... + +Nơi cư trú hiện nay:(2 + +Nghề nghiệp®):....... + +Nơi làm việc®:............................«veeceeererersee . + +2. Lý do hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh: + +. ... MST........ đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế/ +...... MST:.....còn số tiền thuế nợ phải nộp dưới ngưỡng quy định/...... có hỗ sơ đề nghị khôi phục mã số thuế, thực hiện nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế +và nộp tiền thuế nợ mà số tiền thuế nợ còn phải nộp dưới ngưỡng quy định... ... được chấm đứt hiệu lực mã số thuế theo quy định. + +Tên cơ quan thuế>..., Địa chỉ: ........................ ¡ Điện thoại:................ + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẲM QUYÊN +- Như trên —_ (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/ +- Ông/Bà (tại điểm 1 Thông bảo); Ký điện tử) + +- DN/HTX/HKD tại điểm 2 Thông báo; +- Các bộ phận/đơn vị có liên quan (nếu có); +~ Trang thông tin điện tử ngành thuế, + +Mẫu số: 0UCC —_ +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Số:........... /QĐ-..... .....„ Ngày .... thẳng .... HĂM ..... +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quần lý +thuế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 5 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật cn lý thuế; + +Căn cứ Quyết định SỐ. .. Ngày ... tháng ... “ .. quy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cấu tô chức của cơ cơ quan _bạn hành quyết định +cưỡng chế; : + +Căn cứ .... .... SỐ ....... ngày +... thẳng ... HĂM ... của... + +Căn cứ văn bản giao quyền số .... ngày ... thẳng ... năm ... của.... (nếu có); + +Theo đề nghị của + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài +khoản đối với: ......, mã số thuê: .........., địa +chỉ ..... mở tài khoản tại ...... đễ thi hành ...... số ... ngày +... tháng ... năm ... của + +1. Lý do bị cưỡng chế:.................. . như Hư hưu H +2. Số tiền bị cưỡng chế: + +Số tiền bị cưỡng chế: ..................... cào, đồng: + + +(Bằng chữ: ....................... + +Số tiền bị cưỡng chế: ....................... Son cocccec USD/EUR/... (nếu có); +(Bằng ˆ ——......... + +... ... yêu cầu ...... phong toả tài khoản, trích tiền từ tài khoản +số ... của ...... phải nghiêm chỉnh thực +hiện Quyết định này. + +Điều 3. ...... có +trách nhiệm: + +- Thực hiện phong toả tài khoản đối với số tiền bị cưỡng chế nêu tại Điều +1 của Quyết định này, thông báo bằng phương thức điện tử đến cơ quan quản lý +thuế về số dư tài khoản sau khi phong tỏa; + +- Thực hiện trích tiền từ tài khoản đối với số tiền bị cưỡng chế nêu tại Điều +1 của Quyết định này để nộp vào tài khoản số .............. mở tại Kho bạc........... + +Trường hợp số tiền trên tài khoản của ...... nhỏ hơn số tiền trên Quyết định cưỡng chế thì ...... thực hiện trích số tiền còn lại sau khi trừ đi +số dư tối thiểu để duy trì tài khoản và tiếp tục theo dõi, trích chuyển số tiền phát +sinh có trên tài khoản của người nộp thuế cho đến khi thu đủ số tiền thuế nợ trên +quyết định cưỡng chế, + +Trước khi thực hiện trích tiền theo quyết định cưỡng chế, ... < Tên /ổ chức +tín dụng/ chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài>... phải thông báo cho ...... bằng phương thức điện tử qua hệ thống +trao đổi thông tin giữa cơ quan thuế và tổ chức tín dụng/ chỉ nhánh ngân hàng +nước ngoài (hoặc theo địa chỉ email ..., số điện thoại ..., tên cán bộ quản lý: .....). + +Cơ quan thuế cập nhật dữ liệu trên hệ thống trao đổi thông tỉn giữa cơ quan +thuế và tổ chức tín dụng/ chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài ngay khi có sự thay +đổi về số tiền thuế nợ bị cưỡng chế. ...... có trách nhiệm tra cứu đữ liệu về số tiền thuế nợ còn phải +thực hiện cưỡng chế tại hệ thống trao đổi thông tin giữa cơ quan thuế và tổ chức +tín dụng/ chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài trước khi thực hiện trích tiền. + +Điều 4. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: ...<ên cán bộ - tên bộ phận được giao + +xử lý - tÊH CƠ quan thuế>..., Địa chỉ:......................; Điện thoại: ................ t, +Nơi nhân: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẲM QUYỀN +- Như Điều 2, Điều 3; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chúc vụ và đông dâu +- Trang thông tin điện tử của ngành thuế; (nếu có)/ Ký điện tử) + +- Lưu: VT, „. + +Mẫu số: 01-/CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN +Số:........ sec «., HGẦU ... tHẲNG ... HĂM + +V/v đề nghị cung cấp thông tin +về tài khoản ngân hàng + +Kính gửi: ...<7ên người nộp thuế/ Tên tổ chức tín đdụng/ chỉ +nhánh ngân hàng nước ngoài>... + +Mã số thuế:..................... con ri +20-8000 4... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ tình hình b chấp hành nghĩa vụ nộp thuế của ......, mã số thuế: . ‹¡ địa chỉ kinh doanh .. + +.. + +...... đề nghị ...< Tên người nộp thuế/ Tên tổ +chức tín đụng/ chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài”... cung cập các thông tìn về tài +khoản của ...... để thực hiện cưỡng chế. bằng biện pháp +trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản theo quy định, bao gồm: + +1. Số và ký hiệu các tài khoản mở tại ...< Tên tổ chức tín dụng/ chỉ nhánh +ngân hàng nước ngoài>... ; số tiền hiện có (số dư) của các tài khoản tại thời điểm +cung cấp thông tin (trừ các loại tài khoản không thực hiện cưỡng chế quy định tại +khoản 2 Điều 66 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ); + +2. Các thông tỉn liên quan khác (nếu có). + +Đề nghị ...<7ên người nộp thuế Tên 1ô chức tín dụng/ chỉ nhánh ngân +hàng nước ngoài>... gửi văn bản cùng cấp thông tin tại điêm I và 2 nêu trên +trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản này. Văn bản cung +cập thông tin gửi về ...< Tên cơ quan quản lý thuê>... qua hệ thống trao đổi thông +tin giữa cơ quan thuế và tổ chức tín dụng/ chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc +theo địa chỉ: ...; điện thoại: .....; email: ....... + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: ...< Tên cán bộ - tên bộ phận được giao +xử lý - tên cơ quan thuê>...; Địa chỉ: ....................... ¡ Điện thoại:................ + +.. ... sẽ có trách nhiệm bảo mật các thông tin +của đơn vị đã cung cấp theo đúng quy định của pháp luật./. + +TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +Nơi nhận: A » á -` „ +- Như và (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu +- Các tổ chức, cá nhân có liên quan; (nêu có)/ Ký điện tử) + +~ Lưu; VT,.... + +Mẫu số: 02/CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chinh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Số: ....QĐ-.... ....e, NGẦU ... hẲNG ... HỄM +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng +biện pháp khấu trừ một phân tiền lương hoặc thu nhập + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ, +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số š 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì hành Luật . lý thuế; + +Căn cứ Quyết định SỐ. .. Ngày ... tháng ... sẻ .„ qiy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cấu tô chức của cơ cơ quan -ban hành quyết định +cưỡng chế, + +Căn cứ: ........ số........ ngày +.. tháng ... HĂM ... của...; + +Căn cứ văn bản giao quyền số .... ngày... tháng ... năm ... của... (nếu có); +Theo đề nghị của............ +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Cưỡng chế bằng biện pháp khẩu trừ một phần tiền lương hoặc thu +nhập đối với: ...... , địa chỉ ..., mã số tuế +để thi hành... -... +ngày .. . tháng ..: năm ... của . + +1, Lý do bị cưỡng chế: . --..... .. H + +2. Số tiền bị cưỡng chế: + +Số tiền bị cưỡng chế: ..................... co đồng; + +271.827 7E .............. + +Số tiền bị cưỡng chế:.......................-:-.. sẻ USD/EURI/... (nêu có); + +(BẰng chữ:....................... HH HH HH Hs dec) + +Điều 2... ..., mã +số thuế: ..., địa chỉ: ..... có trách nhiệm: + +Khẩu trừ một phần tiền lương hoặc thu nhập của ...<7ên người nộp thuế +bị cưỡng chế>... theo tỷ lệ khẩu trừ quy định tại khoản 4 Điều 67 Nghị định số +252/NĐ-CP và chuyển số tiên đã khẩu trừ vào ngân sách nhà nước kể từ kỳ trả +tiền lương hoặc thu nhập gần nhất cho đến khi khẩu trừ đủ số tiền thuế nợ bị +cưỡng chế nêu tại Điều 1 của Quyết định này, đồng thời thông báo cho ...< Tên +cơ quan thuế>... và ...< Tên người nộp thuế bị cưỡng chế>... biết; + +Trường hợp chưa khấu trừ đủ số tiền thuế nợ theo quyết định cưỡng chế +mà hợp đồng lao động của ...<7êén người nộp thuế bị cưỡng chế>... chấm đứt +thì thông báo cho ...< Tên cơ quan thuế>... biết trong thời hạn 05 ngày làm việc +kể từ ngày chấm đứt hợp đồng lao động. + +..... thực hiện +chuyển số tiền đã khẩu trừ vào ngân sách nhà nước theo các thông tin tại Phụ lục +đính kèm quyết định này. + +Điều 3. ...<7ên người nộp thuế bị cưỡng chế>... phải nghiêm chỉnh thực +hiện Quyết định này. + +Điều 4. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: ...<7ên cán bộ - tên bộ phận được giao + +xử lý - tên cơ quan thuế>...; Địa chỉ:....................... ; Điện thoại:................/. +Nơi nhận: TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +- Như Điều 2, Điều 3; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu +- Trang thông tin điện tử ngành thuế; (nếu có)/ Ký điện tử) + +- Lưu: VT,... + + +Mẫu số: 02-/CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN +Số:........ .ee cá HGÀU ... thẳng ... HĂM + +V/v đề nghị cung cấp thông tin +về các khoản tiền lương hoặc thu +nhập + +Kính gửi: ... ... +Mã số thuế:.............................. _— +21.1101... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một.. +. số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ tình hình h chấp hành nghĩa vụ nộp thuế của ......, mã số thuê: .....; địa chỉ... + +“ + +... STên cơ quan thuÊ>... đề nghỉ... .<1ên người nộp thuổ/ Tên tổ chức chỉ +trả thu nhập”... cung cấp các thông tin về tiền lương và thu nhập của ...<7ên +người nộp thué>... để thực hiện cưỡng chế bằng biện pháp khẩu trừ một phần tiền +lương hoặc thu nhập theo quy định, bao gồm: + +1. Tên, mã số thuế, địa chỉ của cơ quan tổ chức chỉ trả; + +2. Số tiền lương và thu nhập hàng tháng của ...<7ên người nộp thuế>... +tại thời điểm xác minh: ....; + +3. Các thông tỉn liên quan khác (nếu có). + +Đề nghị ...... gửi văn bản cung +cấp thông tin nêu tại điểm 1 và 2 nêu trên cho ..... . trong + +thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản này. Văn bản cung cấp +thông tin gửi về ...... theo địa chỉ: . + +..<1ên người nộp thuế! Tên 1ố chức chỉ trả>... chu trách nhiệm trước +pháp luật về các thông tin đã cung cấp. + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: ,.....; Địa chỉ: .......................; Điện thoại:................ + +..... sẽ có trách nhiệm bảo mật các thông tin +của đơn vị đã cung cập theo đúng quy định của pháp luật./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- Như trên; Ẵ ". 2y ñ `” 4 + +xên; chức vụ và đóng dâu (nêu +~ Các tô chức, cá nhân có liên quan; đỡ, , ghi rõ họ tên, vụ Ong ứ + +- Lưu: VT,.... có)/ Ký điện tử) + +Mẫu số: 04/CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH +Số: /QĐ-... .«‹...; HgẦY ... HẲNG ... HĂM +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng +biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ +Căn cứ Luật Quản lý thuê số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 5 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Quyết định SỐ. .. ngày ... tháng ... năm ... của .... quy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cẩu tổ chức của cơ quan bạn hành quyết định +cưỡng chế, + +Căn cứ .... .... số .. ngày ... +tháng ... năm... của.. + +X Căn cứ văn nón đề nghị cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa +đơn số... ngày .. „. ... + +Căn cứ văn bản giao quuên số..... (nếu có); + +Theo đề nghị của .... +QUYÉT ĐỊNH: +Điều 1. Cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn đối với: ....... số ... ngày ... tháng ... năm . . của + +1. Lý do bị cưỡng chế: + +† Ghi trong trường hợp cơ quan thuế thực hiện cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn theo đề nghị +của cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác theo quy định. + + +2. Số tiền bị cưỡng chế (nếu có):? + +Số tiền bị cưỡng chế:.........................---.c2+ 5S. đồng; + +(Bằng chữ: ........................... cà. cà cọ HH TH HH HH HH acsce) + +Số tiền bị cưỡng chế:.............................c cà USD/EUR/... (nếu có); + +(Bằng chữ... "1Ô. + +Điều 2........ phải nghiêm chỉnh thực +hiện Quyết định này. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: + +: ...; Địa chỉ: . + +¡ Điện thoại: Nà + +“ + +Nơi nhân: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- Như Điều 2; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đâu (nêu có)/ Ký +- Cơ quan để nghị (nếu có); điện tử) + +~ Trang thông tin điện tử của ngành thuế; + +ˆ Lưu: VT,... + +2 Trường hợp ÿ đo bị cưỡng chế là NNT thuộc trường hợp cưỡng chế theo quy định tại khoản 5 Điều 48 Luật +Quản lý thuế số 1 08/2021/QH15: "Người nộp thuế đã bị xử phạt hành chính về hành vi không chấp hụ hành quyết +định kiếm tra thuế nhưng tiếp tục không chấp hành quyết định kiêm tra thuế. ” thì không cần ghi số tiền bị +cưỡng chế + +Mẫu số: 04-ICC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +VĂN BẢN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số:............. .....„ Hgà...... thẳng ...... HĂm...... + +V/v đề nghị cưỡng chế bằng biện +pháp ngừng sử dụng hóa đơn + +Kính gửi: ...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số .... ngày ... tháng .... năm ... của .... quy định về +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan ban hành văn +bản; + +Căn cứ ........ số .... ngày ... tháng ... năm ... +của ...< Tên cơ quan ban hành văn bản>...; + +Để đảm bảo thi hành ........ của ..... đối với ..... nêu trên, +...... đề nghị quý cơ quan thực hiện cưỡng +chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn đối với: + +1. Người nộp thuế: ......; + +2. Số thuế nợ/ nợ tiền phí, lệ phí/ nợ khoản thu khác bị cưỡng chế: + +Số tiền bị cưỡng chế: . đồng; + +(Bằng chữ: ............. se se seesse se sa} +Số tiền bị cưỡng chế: USD/EUR/... (nếu có); + +(Bằng chữ: +3. Lý do đê nghị cưỡng cì + +lộ + +5. Hồ sơ, tài liệu kèm theo: + +- „...... số .... ngày ... tháng ... năm ... của +.....; + +ˆ Quyết định cưỡng chế bằng biện pháp trích tiễn từ tài khoản, phong tỏa +tài khoản của người nộp thuế bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về +quản lý thuế tại tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài của ...< Tên +cơ quan ban hành văn bản>...; + +2 + +- Quyết định cưỡng chế bằng biện pháp khấu trừ một phần tiền lương +hoặc thu nhập (nếu có) của ...< Tên cơ quan ban hành văn bản>.. + +ˆ Quyết định cưỡng chế bằng biện pháp » làm thủ tục "hải quan đối +với hàng hóa xuất khâu, nhập khẩu (nếu có) của . + +- Tài liệu liên quan khác (nếu có). + +Nếu có vướng mắc, vui lòng liên hệ với bộ phận ... thuộc ...<7ên cơ +quan ban hành văn bản>... theo địa chỉ ................. , số điện thoại:......, +email: ..... + +„.... thông báo đề ...... được biết và thực hiện./. + +kvi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÊN + +- Như trên; z z2 Am. h é 3z gộ 1 z + +~ Tên người nộp thuế (dễ thông báo); (Ký. ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu (nêu có)/ +- Các đơn vị có liên quan; Kỹ điện tử) +- Lưu VI... + +Mẫu số: 04-/CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng ó năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN_. CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ N (hệ cà HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số:.. .c-..., NRgẦU ... thẳng ... HĂM +V/v không thực hiện cưỡng chế + +bằng biện pháp ngừng sử dụng +hóa đơn + +Kính gửi: ...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ văn bản đề nghị cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dung hóa đơn +. ngày ... tháng ... năm ... đối với ...<7ên người nộp thuế>.. .... . và hỗ sơ gửi kèm. + +Cơ quan thuế thông báo với ...< Tên cơ quan ban hành văn bản đề nghị>.... +về việc không thực hiện biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn đối với ... ... „ mã số thuế: .....; địa chỉ... + +Lý do không thực hiện biện pháp cưỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn: ....... + +„+ S†Ên cơ quan thuê>... thông báo đề ...... được biệt. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- Như trên; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu +- Tên người nộp thuế (để thông báo); có)/ Ký điện tử) + +~ Các tô chức, cá nhân có liên quan; +- Lưu: VT,.... + +Mẫu số: 01DCCTK +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng ố năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Số:........... /QĐ-.....OOOOOOO CO VU , ngày .... thông .... năm ...... + +QUYÉT ĐỊNH + +Tạm dừng cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng +biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ +Căn cứ Luật Quản ụ thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Quyát định số. .. ngày... tháng ... năm ... của ... quy định về ầ chức +năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cấu tô chức của cơ quan bạn hành quyết định +cưỡng chế, + +Căn cứ Quyết định cưỡng chế thì hành quyết định hành chính về quản lý +thuế bằng biện pin trích tiên từ tài khoản, Phong tỏa tài † khoản của người nộp +thuế bị cưỡng chế..... số ... ngày ... tháng ... năm ... của ..., + +Căn cứ: ouá định cưỡng chế thi hành quyết định hành chỉnh về quản ÿ +thuế Đăng biện pháp ngừng sử “hư hoá đơn đối với người nộp thuế bị cưỡng chế +.. ngày... thẳng ... năm ... của. + +Căn cứ văn bản đề nghị sử dụng hóa đơn theo từng lần phát sinh số . +ngày ... tháng ... năm ... của ... ... và hô sơ kèm theo; + +Căn cứ văn bản ¡gio ggên số... ngày... tháng ... năm ... của.... (nếu có); + +Theo đề nghị của .......... + +QUYÉT ĐỊNH: + +Điều 1. Tạm dừng cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, Vệy +tỏa tài khoản đốt với: ......, mã số thuế: . +địa chỉ.... + +1. Số tài khoản tạm dừng cưỡng chế. .„. mở tại ,..< Tên tổ chức tin dụng/ + +chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài>...; + +2. Số tiền tạm dừng cưỡng chế: + +Số tiền tạm dùng cưỡng chế: ...... đồng (Bằng chữ ......... đẳng); + +Số tiền tạm dừng cưỡng chế: ...... USD/EUR/... (nếu có) (Bằng chữ......). + +3. Thời sinn t tạm dừng cưỡng chế: từ ngày ... tháng ... năm .... đến ngày +.. tháng... + +Điều 2....... có +trách nhiệm 4 tạm dừng việc thực hiện trích tiền từ tài khoản, phong toả tài khoản +đối với số tiền và trong thời gian quy định tại Điều ! Quyết định này. + +Hết thời gian tạm dừng cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, +phong toả tài khoản nêu tại Điều I Quyết định này, ...... tiếp tục thực hiện Quyết¿ định cưỡng chế bằng +biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong toả tài khoản số .... ngày ... tháng .. +năm ... của . + +Trường hợp trước khi hết thời gian tạm dừng cưỡng chế quy định tại Điều +1 Quyết định này, người nộp thuế đã rút hoặc chuyển toàn bộ số tiền được tạm +dừng cưỡng chế thì Quyết định này hết hiệu lực kẻ từ thời điểm số tiền đó đã +được rút hoặc chuyển hết. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ký. + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: ... <7Tên cản bộ - tân bộ phận được giao +xử lý - tên cơ quan thuê>...; Địa chỉ: .......................; Điện thoại:................ ⁄, + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYỂN +- Như Điều 1, Điều 2; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đâu (nêu có)/ +, ° Ký điện tử) + +Mẫu số: 05CC —_ +(Kèm theo Thông tư sô +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN “Quyến ĐỊNH HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: — /QĐ.... . ngày ... thẳng ... nắm +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng +biện pháp thu tiền, tài sản khác của người nộp thuế bị cưỡng chế do cơ +quan, tô chức, cá nhân khác đang nắm giữ + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 5 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +SỐ điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì hành Luật Quản lý thuế, + +... Căn cứ Quyết định số. .. Ngày ... tháng ... năm ... của... quy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tô chức của cơ quan bạn hành quyết định +cưỡng chế, + +Căn cứ ....... .. Hg`ÿ.. +tháng ... năm... của....; + +Căn cứ văn bản giao quyên số .... (nếu có); +Theo đề nghị của.... +QUYẾT ĐỊNH: + +Điều 1. Cưỡng chế bằng biện pháp thu tiền, tài sản khác của người nộp +thuế bị cưỡng chế do cơ quan, tô chức, cá nhân khác đang nắm giữ đối với: ......, mã số thuế: ..., địa chỉ ... đề thi hành ........ số... . ngày vẻ tháng ... năm .., của + +..F. + +1. Lý do bị cưỡng chế: ......................-.sccocccccxecrrrrrreersrtrrrirrrrerrrree ; + +2. Số tiền bị cưỡng chế: +Số tiền bị cưỡng chế: .....................-..c c2 đồng: + +(Bằng chữ-.................... Là Là Là HH HH HH HH nàn nàn se s2} +Số tiền bị cưỡng chế: .........................-c.-cccc¿ USD/EUR/... (nếu có); + +(Bằng chữ: ........................ cà cọ. TH HH TH HH TH HH sec se a2) + +Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang nắm giữ tiền, tài sản của ......:......, mã số thuế: ...., địa chỉ trụ sả/đia chỉ nơi cư trú: .... + +Điều 2......... và ... +... phải nghiêm chỉnh thực hiện Quyết định này. + +Trường hợp ... <7ên Bên thứ ba>... dang nắm giữ tiền, tài sản của .,.,<7ến + +người nộp thuế bị cưỡng chế>... thì phải thực hiện nộp thay số tiền thuế nợ cho + +..... có khoản nợ phải trả ...... thì thực hiện nộp thay cho ...... ngay trong ngày khoản nợ đến hạn thanh toán; + +...... thực hiện chuyên số tiền nộp thay cho ...... vào ngân sách nhà nước theo các thông tin tại +Phụ lục đính kèm quyết định này. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: ... ...; Địa chỉ: .......................; Điện thoại:................./, + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYỀN + +- Như Điều 2; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu +- Cơ quan thuế quản lý bên thứ ba (để phối hợp); (nếu có)/ Ký điện tử) + +“ - Trang thông tin điện tử của ngành thuế; + +ˆ “làm: VT,... + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN +TÊN CƠ QUAN +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Tên người nộp thuế: .... + +Mã số thuế: .... + +PHỤ LỤC +(Ban hành kèm theo Quyết định số .... ngày ... thẳng ...năm của ....) + +STT + +ID Kỳ + +khoản | thuẾ/Ngày +phải | QĐ/Ngày +nộp TB + +Ghi +chú + +2 3 + +11 + + +Mẫu: 05-LCC - +(Kèm theo Thông tư sổ +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm: +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH +Số:...... .., Hgày .... thẳng... năm ... + +VỊv đề nghị cung cấp thông tin +về tiền, tài sản do Bên thứ ba +đang nắm giữ + +Kính gửi: .../ .. + +Mã số thế: „ —..- +Địa Chỉ:.......... co. cuc +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QHI5; +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điểu và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ nộp thuế của ...<ên người nộp thuế +bị cưỡng chê>...... MST: .....; địa chỉ:............... + +.,... yêu cầu .../ +x cơ quan/ tổ chức/ cá nhân khác>... cùng cấp các thông tin về tiền, tài sản +của ...<7ên người nộp thuế>... do ...... đang nắm giữ để cơ +quan thuế thực hiện cưỡng chế bằng biện pháp thu tiền, tài sản khác của người +nộp thuế bị cưỡng chế do cơ quan, tô chức, cá nhân khác đang nắm giữ theo quy +định, bao gôm: + +1. Tên cơ quan/ tô chức/ cá nhân đang nắm giữ tiền và tài sản của \ người +nộp thuế: ; mã số thuế:.... ; địa chỉ:....; + +2. Thông tin về tiền do Bên thứ ba đang nắm Biữ: +Loại tiền: .... (VNĐ/USD/EUR/...), giá trị:...... + +3. Thông tin về tài sản do Bên thứ ba đang nắm giữ: + +~ Loại tài sản, địa chỉ sử dụng/cất trữ hiện nay, tỉnh trạng tài sản, quyền SỞ +hữu của tài sản. + +2 + +- Giá trị tài sản được phản ánh trên số sách kế toán của người nộp thuế bị +cưỡng chế, kết quả sản xuất kinh doanh của người nộp thuế, hợp đồng mua bán, +chuyên đổi, chuyển nhượng hoặc tặng cho, giây chứng nhận về quyển sở hữu tài +sản. + +4. Thông tin về khoản nợ của Bên thứ ba đối với người nộp thuế bị cưỡng +chế sắp đến hạn phải trả: + +Loại tiền: .... (VNĐ/USD/EUR/...), giá trị: ....., thời hạn: ... + +5. Đề nghị .../ ... gửi văn bản cung cấp thông tin tại Điểm 1, 2, 3 và 4 nêu trên cho +.... - trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được +văn bản này. Văn bản cung cấp thông tỉn gửi về ........ theo +địa chỉ: ..., cmail:...... + +Kể từ khi nhận được văn bản này, đề nghị ...<7Tên Bên thứ ba>.. . không +được chuyển trả tiền, tài sản (bao gồm cả khoản nợ phải thanh toán cho ...<7ẩ +'gười. nộp thuÊ>...) cho ...... cho đến khi thực hiện nộp +tiên vào ngân sách nhà nước hoặc chuyên giao tài sản theo để nghị cơ quan quản +lý thuế (nêu gửi Bên thứ ba). + +Trường hợp ... <7ên Bên thứ ba>... đang năm giữ tiễn, tài sản của ..... . không cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế thì +phải có văn bản giải trình gửi cơ quan thuế trong thời hạn 05 ngày làm việc kế từ +ngày nhận được văn bản yêu cầu của cơ quan thuế (»ếu gửi Bên thứ ba). + +6. Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: ...<7ên cản bộ - tên bộ phận được +giao xử Jj - tên cơ quan thuế>...; Địa chỉ:................. ; Điện thoại:............... + +Cơ quan thuế có trách nhiệm bảo mật các thông tin của đơn vị đã cung +cấp theo đúng quy định của pháp luật./. + +Nơi nhận: TÓ CHÚC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +- Như trên; - (Ký, ghi rõ họ tên; chúc vụ và đóng dấu (nếu +~ Các tô chức, cá nhân có liên quan; c6)/ Ký điện tử) + +- Lưu: VT,.... + +Mẫusố:06CC _ +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HANH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN +Số:............. ¬ , "gày.......... tháng ...... năm ....... + +V/v đề nghị cưỡng chế bằng biện +pháp kê biên tài sản, bán đâu giá tài +sản kê biên + +Kính gửi:...< UBND cấp xã/ tỉnh nơi có tài sản kê biên”... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điều và biện pháp để tô chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Quyết: định số.. — TiBẦY.. tháng....năm... của .... quy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan _ban hành quyết định +cưỡng chế; + +Căn cứ .... ... .. Ngày .. + +tháng ... năm ... của...; + +Căn cứ vào biên bản xác minh tài sản kê biên số...ngày...giữa......và..... + +1........ đề nghị......thực hiện cưỡng chế bằng biện pháp kê biên tài sản, bán dấu giá tài +sản kê biên đối với... < Tên người nộp thuế bị cưỡng chế>.... địa chỉ.... mã số + +thuế: ........ để thi hành .... .... số +... ngày ... tháng ... năm ... của..... +a) Lý do bị cưỡng chế:.................. HS nH HS TS 221111 TH 511 1k tre, h +b) Số tiền bị cưỡng chế: +Số tiền bị cưỡng chế: ............................c- 5 cc< ca đồng; +(Bằng chữ:............................ ..} + +Số tiền bị cưỡng chế: .......... _USD/EUR/.. “nến có); + +(Bằng chữ: .... + +c) Thông tin về tài sản bị cưỡng chê theo biên bản xác minh tải sản kê +biên số .....ngày ...giữa ......và ...< Tên người nộp thuế bị +cưỡng chế>...: + +2 + +2. Để nghị ......gửi kết thê +thực hiện kê biên, bán đấu giá tài sản kê biên cho ..... +xử lý số tiền thu được do bán đấu giá tài sản kê biên theo quy định. Việc nộp +tiền thuế nợ theo quyết định cưỡng chế thực hiện theo các thông tin tại Phụ lục +đính kèm văn bản này. + +Trường hợp ......không thực +hiện kê biên tài sản, bán đấu giá tài sản kê biên thì thông báo cho ...... về lý do không thực hiện. + +3. Hồ sơ, tài liệu kèm theo: + +..... .. ngày ... tháng... +năm ... của ...; + +- Biên bản xác minh tài sản kê biên số...ngày...giữa......và ...< Tên người nộp thuế bị cưỡng chế>...; + +- Hồ sơ, tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản của người nộp thuế; + +- Tài liệu liên quan khác (nếu có). + +4. Thông tin liên hệ của cơ quan thuế:...< Tên cán bộ - tên bộ phận được +giao xử lý - lên cơ quan thuế>...; Địa chỉ:...................... ; Điện +thoại:................; Email:... + +... ... thông báo đề ...... được biết và thực hiện... ¬ + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYÈN +~- Như trên; Ẵ "". A, “ . 4 + +- Tên người nộp thuế (để thông báo); (Ký, ghỉ rõ “~ Kế 3) đóng dâu (nếu + +~ Các đơn vị có liên quan; +~ Lưu VT, ... + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN +TÊN CƠ QUAN +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +PHỤ LỤC + +(Ban hành kèm theo Quyết định số ....ngày ... tháng ...năm .... của.....) + +Tên người nộp thuế: ..... + +Mã số thuế: .... +STT| ID Kỳ Nội | Sô tiên | Số Mã |Tiểu| Mã | Mã | Ghi +khoản | thuế/Ngày | dung | nguyên | tiền | chương | mục | địa | cơ | chú +phải | QĐ/Ngày |khoản| tệ |VND bàn | quan +nộp TB phải hành | thu +nộp chính +] 2 3 4 s 6 7 8 9 10 11 + + +Mẫu: 06-/CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +VĂN BẢN +Số:......... ‹..¿ Hgày.... thẳng... HĂm... + +V/v đề nghị cung cấp thông tin về +tài sản của người nộp thuế bị +cưỡng chế + +Kính gửi: ...... +Mã số thuế: ....................... +Địa chỉ:........................... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +._ Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số +điều và biện pháp đê tô chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuê; +Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ nộp thuế của......yêu cầu... ... cung cấp các thông tin về đanh mục các tài sản để thực hiện cưỡng chế +bằng biện pháp kê biên tài sản theo quy định, bao gồm: + +1. Loại tài sản, địa chỉ sử dụng/cất trữ hiện nay, tình trạng tài sản (được cầm +cố, thế chấp đăng ký giao dịch bảo đảm,...), quyền sở hữu của tài sản (trừ các loại +tài sản đã được quy định tại khoản 3 Điều 71 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ). + +2, Giá trị tài sản được phản ánh trên số sách kế toán của người nộp thuế bị +cưỡng chế, kết quả sản xuất kinh doanh của người nộp thuế, hợp đồng mua bán, +chuyển đổi, chuyển nhượng hoặc tặng cho, giấy chứng nhận về quyền sở hữu tài +sản. + +Đề nghị... ...gửi văn bản cụng cấp +thông tin tại điểm 1 và 2 nêu trên cho ...<7ên cơ quan thuế>... trong thời hạn 05 +ngày làm việc kế từ ngày nhận được văn bản này. Văn bản cung cấp thông tin gửi +về.... .... theo địa chỉ: ...; Email:... + +2 + +Trường hợp người nộp thuế là cá nhân đang trong thời gian chữa bệnh, đề +nghị gửi các tài liệu chứng minh đang chữa bệnh tại cơ sở khám chữa bệnh được +thành lập theo quy định của pháp luật. + +Cơ quan thuế có trách nhiệm bảo mật các thông tin của đơn vị đã cung cấp +theo đúng quy định của pháp luật./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYÈN +- Như trên; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu + +~ Các đơn vị có liên quan; .— +- Lưu VT,... có)/ Ký điện tử) + +Ghỉ chú: Cơ quan thuế có thể đề nghị NNT đẳng thời cung cấp thông tìn về lài sản +và bên thứ ba. + + +Mẫu: 06-2/CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT-NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH + +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN + +.... +XÁC NHẬN KẾT QUÁ XÁC MINH TÀI SẢN + +Hôm nây, hỏi + +Chúng tôi gồm: +I. ĐẠI DIỆN CƠ QUAN THUÉ: +1. Ông (Bài:.. + +CHẾ:. + +II. CÁ NHÂN HOẶC ĐẠI DIỆN TÔ CHỨC, CÁ NHÂN ĐANG NĂM +GIỮ TÀI SẢN CỦA TÔ CHỨC, CÁ NHÂN BỊ CƯỠNG CHẾ (nếu có): + +Căn cước /hộ chiêu số: ¡ cá +' ... .....ÔÐ + +1V. NGƯỜI CHỨNG KIÊN (Nếu có): +1. Ông (Bà): +20.10100101... +Nghề nghiệ + +Căn cước/hộ chiều số: + +Qua tiến hành xác minh thông tin về tài sản của... ..., các bên xác nhận thông tỉn về tài sản của... ... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +. Căn cử Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ nộp thuế của ...<7ên người nộp thuấ> +„ mã số thuế: . .; địa chỉ... + +.. ..., mã sô thuê: ............... „ địa chỉ:.................. + +Lý do đề nghị thụ hồi:.................. LH n TH hy + +Trong thời hạn 10 ngày, kể từ ngày nhận được văn bản này, ... ... phải ban hành quyết định thu hồi giấy... hoặc thông báo cho ... ... về lý do không thu hôi./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẲM QUYỀN +- Như trên; - (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu +- Tên người nộp thuế; có)/ Ký điện từ) + +~ Các tô chức, cá nhân có liên quan; + +-Lưu: VT,.... + +t) Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh gọi chung cho: giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận đăng +#ÿ doanh nghiệp/ giây chứng nhận đăng ký hợp tác xãg/ tễ hợp tác/ giấy chứng nhận đăng +* hộ kinh doanh, giây phép thành lập và hoạt động/ giấy pháp hành nghê/ giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chỉ +nhảnh/ văn phòng đại điện/ giấp chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh/ đăng ký hoặc rút khôi danh sách đã được +xác nhận thông báo, đăng ký hoạt động thương mại điện tử của cơ quan có thẩm quyên + + +Mẫu số: 01-ICC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VÀN BẢN +Số:... .e-u ý HGẦY ... (RẰNG ... HĂM ... +V/v đề nghị khôi phục tình trạng +pháp lý của đoanh nghiệp + +Kính gửi: ...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +._. Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số +điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì hành Luật Quản lý thuế; +Căn cứ văn bản đề nghị khôi phục tình trạng pháp lý của doanh nghiệp số ... ngày +.. tháng ... năm ... của ... ....; + +, Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ nộp thuế của ...<7ên người nộp thuÊ>...., +mã sô thuê: ...., địa chỉ...; + +.. ... để nghị quý cơ quan thực hiện khôi phục tình trạng pháp +lý cho ... ..., mã sô thuê: ....; địa chỉ ....; + +82:38 ‹ ¡ó8 Pa... +Nơi nhân: TÒ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- Như trên; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đỏng đâu (nêu +- Tên người nộp thuế; có)/ Ký điện tử) + +- Các tổ chức, cá nhân có liên quan; +- Lưu: VT,... + +Mẫu số: 0MCC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - - hú +Q9 T ĐỊNH ộc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: /QĐ-... ...«.« « HNGÑU ... thẳng ... HăM + +QUYẾT ĐỊNH + +Về việc chấm dút hiệu lực quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành +chính về quản lý thuế bằng biện pháp ... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì hành ¡ kuật sạn lý thuế, + +Căn cứ Quyết định SỐ. .. Hgày ... tháng ... " . quy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ cấu lỗ chức của cơ cơ quan bạn hành quyết định +cưỡng chế; + +Căn cứ Quyết định số . .. ngày .... thẳng ... năm ... của . ... về ó vấc cưỡng chế +thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng biện pháp ... + +Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ của người nộp thuế hoặc Quyết an +nộp dân/gia hạn/miẫn tiền chậm nộp/thông bảo không tính tiền chậm nộp/... số . +ngày... tháng ... năm ... của ... ...2 + +Căn cứ văn bản giao quyên số .... ngày... thẳng ... năm ... của... (nếu có); + +Theo đề nghị của... + +QUYẾT ĐỊNH: +_ Điều 1, Chấm đứt hiệu lực của Quyết định số ..; "gầy ... thắng ... năm ... của +.:: Về Việc cưỡng chế thỉ hành quyệt định hành chính về quản lý thuê bằng biện pháp +... đôi với ... ....., mã số thuế: .......... địa chỉ + +Điều 2... <1ên người nộp thuế bị cưỡng chế>...,.... ... có trách nhiệm thi hành Quyết định này. + +Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kế từ ngày ....2/, + +Nơi nhận: TÓ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẲM QUYỀN +- Như Điều 2 (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu +- „.-..„ (để phối hợp); - (nếu có)/ Ký điện t1) +- Trang thông tin diện tử ngành thuế; +- làm: VT,... +Ghỉ chủ: + +(1) Đối với trường hợp cơ quan thuế đã áp dụng biện pháp cưỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn theo để nghị của cơ +quan khác sau đó cơ quan nảy tiếp tục có văn bản đẻ nghị châm dứt hiệu lực của quyết định cưỡng chế ngừng sử dụng. +hóa đơn. + +(2) Ngày đối tượng bị cưỡng chế nộp đủ số tiễn thuế nợ vào ngân sách nhà nước; hoặc ngày cơ quan quản lý thuế ban +hành quyết định nộp dẫn hoặc quyết định gia hạn nộp thuế hoặc quyết định miễn tiễn chậm nộp hoặc thông báo không +tính tiên chậm nộp; Bên thứ ba đã nộp đủ số tiền trên quyết định cưỡng chế đối với trường hợp cưỡng chế bằng biện +pháp thu tiển, tải sản của người nộp thuế bị cưỡng chế do tổ chức, cá nhân khác đang năm giữ; Tài sản kê biên đã +được bán đầu giá và đã xử lý số tiên thu được do bán đầu giá tài sân kê biên đối với trường hợp cưỡng chế bằng biện +pháp kê biên tải sản, bán đấu giá tài sản kê biên, + + +Mẫu số: 08-/CC _ +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/1T-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN +SỐ: ... Le mm , Hgày.......... thắng ...... nắm...... + +V/v dễ nghị chấm dứt hiệu lực của +quyết định cưỡng chê + +Kính gửi:...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +_ Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số +điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; +Căn cứ Quyết định số... . ngày...tháng....năm... của .... quy định về chức năng, + +nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tô chức của ..... + +Căn cứ văn bản đề nghị á áp dụng cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về +quản lý thuế bằng biện pháp ... số.. .ngày.. của... < Tên cơ quan đề nghị”... + +Căn cứ Quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế +bằng biện pháp. ..sô...npày....tháng...năm. ..của... < Tên cơ quan bạn hành quyêt định +cưỡng chế>...; + +Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ của người nộp thuế hoặc Quyết định nộp +dần tiền thuế nợ/ Quyết định gia hạn nộp tiền thuế nợ, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt/ Quyết định miễn tiền chậm nộp/ Thông báo không tính tiền chậm nộp/...số + +... ngày ... tháng ... năm ... của ...< Tên người nộp thuế>... +-. ... đề nghị quý cơ quan chấm dứt hiệu lực của quyết + +định cưỡng chế bằng biện pháp...đối với ...<7ên người nộp thuế>..., Mã số thuế: +"ch ...................... + +Lý do đề nghị chấm dứt hiệu lực của quyết định cưỡng + +Hồ sơ, tài liệu kèm (nếu có)... + +Nếu có vướng mắc, vui lòng liên hệ với bộ phận ...thuộc ...<7ên cơ quan đề +nghị>... theo sô điện thoại:....., địa chỉ.................. + +2 + +...... thông báo đề ...< Tên cơ quan ban hành quyết định +Cưỡng chế>... được biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: TÓ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +~ Như trên; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu + +- Tên người nộp thuế (để thông báo); +~ Các đơn vị có liên quan; +- Lưu VT,,.... + +cô6)/ Ký điện tử) + +Mẫu số: 09/CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BẠN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH +Số: - /QĐ... -ò-_. uy HGẦU ... thẳng ... HĂM +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc giao quyền ban hành quyết ( định cưỡng chế thi hành quyết định +l hành chính về quản lý thuế + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, +Căn cứ Luật Xử lý vi ¡phạm hành chính; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chỉnh phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp đê tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số . .. ngày ... thẳng ... năm ... ... g1 định về chức +năng, nhiệm vụ, quyên hạn và cơ câu tổ chức của . -....; + +Căn cứ ... +Theo đề nghị của.... +QUYẾT ĐỊNH: + +Điều 1. Giao quyền ban hành quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành +chính về quản lý thuế cho các ông/bà có tên sau: + +- Ông/bà: .. ChỨc VỤ:.................. 2:0 200... H + +1. Phạm vi giao quyền:.....; +2. Nội dung giao quyển: .....; + + +3. Thời hạn giao quyên: từ ngày ... tháng ... năm ... đến ngày ... tháng ... năm + +Điều 2. Ông/bà Có tên tại Điều 1 phải chịu trách nhiệm về những quyết định +của mình trước người giao quyền và trước pháp luật về nội dung được giao quyền. + +Điểều 3. Quyết định có hiệu lực kể từ ngày ký. + +Điều 4. Các ông/bà có tên tại Điều l,...... ... +chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. + +Aoi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYỀN +~ Như Điều 4, (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu + +" (nếu có)/ Ký điện tử) +- Lưu: VT,... + + +Mẫu số: 01/UNT +(Kèm theo Thông tư só 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài Chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUẾ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số:.............. + +HỢP ĐÒNG UỶ NHIỆM THU + +- Căn cứ Imật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +~ Căn cứ các Luật Thuế; Luật Phí, lệ phí; Luật Xử phạt vi phạm hành chính +và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +- Căn cứ Quyết định số ... ngày... của (Tên của bên uỷ nhiệm thu cấp +trên) về việc giao ủy nhiệm thu thuế cho .........(Tên của bên được tu nhiệm thu +cấp trên); + +- Căn cứ.... + +- Căn cứ vào khả năng và nhu cầu của hai bên; + +Hôm nay, ngày......... tháng......... Tim ........... +"”.................... +Chúng tôi gồm: + +1. BÊN ỦY NHIỆM THU + +Cơ quan thuẾ:.....................c222c222 1 022111111112 22111.12702121212211112100111111 110011111 xe +[Lo HN .ỔồỔồỒỶê®^..ˆ®^...A...................... +Điện thoại: ... +Số tài khoả +Đại diện là: Ông (Bà) ... ChỨC VỤ: . +1I. BÊN ĐƯỢC ỦY NHIỆM THU + +Tên tổ chức, cá nhân:............................vvccccrttttrietittrrt.rrrrrrrrirrree +Địa chỉ:.... + +Điện thoại: + +Số tài khoản:.............................ecce, vi +Đại diện là: Ông (Bà)............................. Chức VỤ:-...................cccccceccveeccrrrreee +Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng uỷ nhiệm thu một số khoản thuế và + +các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước (sau đây gọi chung là thuế) với +những điều khoản như sau: + + +Điều 1. Phạm vi uỷ nhiệm thu + +1. ..(Tên của bên uý nhiệm thụ)... uỷ nhiệm cho ...(Tên của bên được uỷ +nhiệm thu)... thực hiện thu một số khoản thuế thuộc phạm vi quản lý của cơ +quan thuế trên địa bàn... .(ghi rõ tên địa bàn thực hiện uỷ nhiệm thụ)... + +2. Các khoản thuế được uỷ nhiệm thu bao gồm: + +- Thuế ...(ghỉ rõ tên của loại thuế thực hiện uỷ nhiệm thu)... + +- Các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước ...(ghi rõ tên các khoản thu +khác thuộc ngân sách nhà nước thực hiện uỷ nhiệm thu)... + +3. ..(Têên của bên được uỷ nhiệm thu)... trong phạm vi được uỷ nhiệm thực +hiện các công việc sau đây: (Tuỷ thuộc vào nội dung hợp đồng ký kết, ghi cụ thể +các công việc bên được uỷ nhiệm thu phải thực hiện như: Gửi Thông báo khoản +phải nộp; các quyết định truy thu, xử phạt; thông | báo tiền nợ, tiền phạt và tiền +chậm nộp theo quy định và đôn đốc người nộp thuế thực hiện nộp vào ngân sách +nhà nước; V.V...). + +Điều 2. Trách nhiệm và quyển hạn của bên uÿ nhiệm thu trong việc +thực hiện hợp đồng + +1. Trách nhiệm của bên uỷ nhiệm thu: + +~- Phát hành Thông báo khoản phải nộp; các quyết định truy thu, xử phạt; +thông báo tiền nợ, tiền phạt và tiền chậm nộp theo quy định. Thời gian giao +thông báo nộp thuế cho bên được uỷ nhiệm thu trước khi hết thời hạn nộp thuế +theo quy định tối thiểu là mười ngày. + +_ Cấp phát đầy đủ, kịp thời biên lai thu cho bên được uỷ nhiệm thu và +hướng dẫn bên được uỷ nhiệm thu quản lý, sử dụng biên lai thu đúng quy định. + +- Chỉ trả kinh phí uỷ nhiệm thu theo đúng hợp đồng đã ký. + +- Kịp thời xử lý những khó khăn, vướng | mắc phát sinh khi thực hiện hợp +đồng và thực hiện chức trách uỷ nhiệm thu thuế của bên được uỷ nhiệm thu. + +- „(Các nội dung khác theo thoả thuận)... +2. Quyền của bên uỷ nhiệm thu: + +- Kiểm tra tình hình thu, nộp tiền thuế; tình hình sử dụng và quản lý biên lai +thu, chứng từ thu của bên được uỷ nhiệm thu. + +- Chấm dứt hợp đồng uỷ nhiệm thu khi bên được uỷ nhiệm thu không đủ +năng lực và điều kiện thực hiện hợp đồng hoặc có các hành vi vi phạm trong quá +trình thực hiện hợp đồng. + +..(Các nội dung khác theo thoả thuận)... + +Điều 3. Trách nhiệm và quyền hạn của bên được uỷ nhiệm thu trong +việc thực hiện hợp đồng + +1. Trách nhiệm của bên được uỷ nhiệm thu: + + +3 + +- Bố trí nhân viên đủ tiêu chuẩn theo quy định của cơ quan quản lý thuế để +thực hiện hợp đồng uỷ nhiệm thu đã ký. Bên được ủy nhiệm thu không được uỷ +nhiệm lại cho bất cứ bên thứ ba nào việc thực hiện hợp đồng uỷ nhiệm thu đã ký +với cơ quan quản lý thuế. + +¬ Thục hiện đúng trách nhiệm của bên được uỷ nhiệm thu đã được quy định +tại Điều 95 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài +chính. + +- Thông báo kịp thời cho bên uỷ nhiệm thu khi không còn đủ năng lực và +điều kiện thực hiện theo hợp đồng đã ký. + +- Thông báo kịp thời cho bên uỷ nhiệm thu những khó khăn, vướng mắc và +các nội dung phát sinh làm ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đông và thực hiện +chức trách uỷ nhiệm thu thuê. + +- .„(Các nội dung khác theo thoả thuận).................... + +2. Quyền của bên được uỷ nhiệm thu: + +- Yêu cầu bên uỷ nhiệm thu thanh toán tiền thù lao đúng theo hợp đồng đã +ký. + +- Chấm dứt hợp đồng uỷ nhiệm thu khi bên uỷ nhiệm thu không thực hiện +đúng những nội dung đã ký kết. + +__- „(Các nội dung khác theo thoả thuận).................... +Điều 4. Kinh phí uỷ nhiệm thu +.1. Tỷ lệ trích kinh phí uỷ nhiệm thu: Theo mức quy định tại Điều 95 Thông + +tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính và Quyết +định của Cục trường Cục Thuế. + +2. Thời gian chỉ trả kinh phí uỷ nhiệm thu: (Quy định cụ thể về thời gian +chỉ trả như: trả định kỳ theo tháng, quý,...) + +3. Hình thức chỉ trả kinh phi uỷ nhiệm thu: Kinh phí uỷ nhiệm thu được +thanh toán bằng chuyển khoản thông qua tài khoản của bên được uỷ nhiệm thu + +Điều 5. Thời hạn nỷ nhiệm thu + +Thời hạn uỷ nhiệm thu theo hợp đồng này kể từ ngày................... đến hết +ngày..............É........ + +Điều 6. Bỗ sung, gia hạn và thanh lý hợp đồng + +1. Trong quá trình thực hiện hợp đồng nếu có vẫn đề phát sinh cần điều +chỉnh, bễ sung các bên thoả thuận và ký Phụ lục Hợp đồng. + +2. Trường hợp gia hạn Hợp đồng thì hai bên phải có thoả thuận bằng văn +bản trước thời điểm kết thúc Hợp đồng. + +3. Thanh lý hợp đồng: + + +4 + +- Trường hợp không có thoả thuận gia hạn hợp đồng thì hợp đồng đương +nhiên hết hiệu lực khi kết thúc thời hạn nêu tại Điều 5 Hợp đồng này. Hai bên +thực hiện thanh lý hợp đồng uỷ nhiệm thu theo đúng quy định. + +- Trường hợp Hợp đồng được gia hạn thêm cho các kỳ tiếp theo thì hai bên +tiếp tục thực hiện hợp đồng theo thời gian đã gia hạn và tiến bành thanh ly Hợp +đồng khi kết thúc thời gian đã gia hạn. + +Điều 7. Xử lý tranh chấp + +Trong quá trình thực hiện Hợp. đồng này, bất kỳ tranh chấp nào phát sinh sẽ +được hai bên giải quyết trên tỉnh thần hợp tác, thương lượng. Trường hợp cả hai +bên không tự giải quyết được, tranh chấp sẽ được xử lý theo quy định của pháp +luật. + +Điều 8. Điều khoản thỉ hành + +1. Hai bên cam kết thực hiện mọi điều khoản đã cam kết trong hợp đồng +với tỉnh thần hợp tác, hỗ trợ. + +2. Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký. + +3. Hợp đồng này gồm có..... trang, được lập thành.... bản có giá trị pháp lý +như nhau, mỗi bên giữ .... bản ./. + +BÊN UỶ NHIỆM THU BÊN ĐƯỢC UỶ NHIỆM THU +(Chức danh người đại diện) (Chức danh người đại diện - nêu có) +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên và đóng dâu) — (Kỹ, ghỉ rõ họ tên và đóng dâu - nêu có) + + +Mẫu số: 02/UNT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +.BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài Chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số:.............. +BIÊN BẢN THANH LÝ +HỢP ĐÒNG UỶ NHIỆM THU + +Căn cứ Hợp đồng ủy nhiệm thu số......... ngày ......./................. giữa +...(Tên cơ quan quản lý thuê) ...... và ...(Tên của bên được uỷ nhiệm thu)......... + +Hôm nay, ngày .................. tháng ............ năm.............. + +m"àmànng—'®Ẽ'Ẽ'-.d ... +Chúng tôi gồm: + +I. BÊN ỦY NHIỆM THU + +Cơ quan quản lý thuế:........................-.scccc +111027112111131111111115111x1Ee1.1.112eEy11. +;)L01000107..7e...a.aắ...............ỐỒỎ +Điện thoại:... +Số tài khoản +Đại diện là: Ông (Bà) . +II. BÊN ĐƯỢC ỦY NHIỆM THU + +... Chức vụ: + +Tên tổ chức, cá nhân: .........................--.:s: 222 A1115 2xE2 0115018712212122121112e.xe2 + +Số tài khoản:, + +Đại điện là: Ông (Bà)............................ Chức vụ:..........................iececersce + +Hai bên tiến hành thanh lý hợp Hợp đồng ủy nhiệm thu số.. vẻ +ngày ................(,...... BIỮa ...(Tên của bên t nhiệm thu) ........... và. _.(Tên ei của +bên được wỷ nhiệm hộ Hàn như sau: + +1. Về thu nộp thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước + +3). (1ê ên của bên được uỷ nhiệm thuụ)............ đã tiến hành thu các khoản +thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước (gửi rõ tên tắt cả các loại +thuế uỷ nhiệm thu và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà muóo: -... Cho +(Tên của bên uỷ nhiệm ‡ HỆ "_ trong thời gian từ ngày ............ .. đến +hết ngày......,................ như sau: + + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Số tiền đã | Số tiền đã + +Loại thuế và các Số tiền phải : thu đ thu ch R +srr | khoản thu khác thuộc | thu thuộc | Số tiền | T2 cạn | PM Bhựa nộp +ngân sách nhà nước ngân sách | đã thu nộp sách vách nhà +được ủy nhiệm thu nhà nước ngàn sảc sác n a +Ỷ nhà nước nước +qœ) @) @) 4) G) (6=@4)-6) +Thuế ... + +2 Các khoản thu khác +thuộc ngân sách nhà +nước... + +Cộng + +b) Về nguyên nhân, biện pháp xử lý số tiên đã thu chưa nộp vào ngân sách +nhà nước: + +2. Về tình hình sứ dụng biên lai thu, chứng từ thu + +a) Tình hình sử dụng biên lai thu, chứng từ thu: + +Số lượng biên lai + +STT Nội dung thu, chứng từ thu + +Số biên lai thu, chứng từ thu cấp phát hoặc phát +hành + +-_ Loại biên lai thu +-_ Loại chứng từ thụ + +Số biên lai thu, chứng từ thu đã sử dụng. + +2 ~_ Loại biên lai thu +-_ Loại chứng từ thu + +Sô biên lai thu, chứng từ thu bị mật + +3 -_ Loại biên lai thu +-_ Loại chứng từ thu +Số biên lai thu, chứng từ thu huỷ, ghi ông... +4 -_ koại biên lai thu + +- _ Loại chứng từ thu + +Sô biên lai thu, chứng từ thu chưa sử dụng ([5] = +1-21: 1-4) + +3 -_ koại biên lai thu +_— Loại chứng từ thu +6 Số biên lai thu, chứng từ thu trả lại hoặc huỷ, ghi + + +Trong đó: ỗ biên lai thụ, chứng từ thu huỷ, ghi +hỏng... + +- koại biên lại thu + +-_ hoại chứng từ thu +Số biên lai thu, chứng từ thu chưa được trả lại cho +bên uy nhiệm thu +L71=[51-[6)) _ + +- koại biên lai thu + +-_ Loại biên lai thu + +-_ Loại chứng từ thu +b) Về nguyên nhân, biện pháp xử lý sô biên lai thu, chứng từ thu đã huỷ, + +ghi hỏng và biên lai thu chưa sử dụng chưa được trả lại cho bên uỷ nhiệm thu: + +3. Về việc thanh toán thù lao ủy nhiệm thu +a) Quyết toán việc thanh toán thù lao uỷ nhiệm thu: +Đơn vị tiển: Đồng Việt Nam +STT Nội dung Số tiền +] Tổng thù lao uỷ nhiệm thu bên được ủy +nhiệm thu được hưởng. +2 Tổng thù lao ủy nhiệm thu bên uỷ nhiệm thu đã +thanh toán cho bên được uỷ nhiệm thu +Tổng thù lao ủy nhiệm thu bên uỷ nhiệm thu +3 còn phải thanh toán cho bên được ủy nhiệm +thu +@3)=1- 2) +b) Về nguyên nhân, biện pháp xử lý số tiền thù lao bên uỷ nhiệm thu còn +phải thanh toán cho bên được uỷ nhiệm thu (chưa thanh toán cho bên được uỷ +nhiệm thu): + +4. Các vấn đề khác (nếu có): Hành vi vi phạm hợp đồng của các bên, trách +nhiệm của các bên trong việc giải quyết các vẫn để còn tôn tại + + +4 + +Sau khi thanh lý Hợp đồng, bên uỷ nhiệm thu phát hiện bên được uỷ nhiệm + +thu vi phạm Hợp đồng trong quá trình thực hiện thì xử ý theo quy định của +pháp luật... ¬— + +Biên bản này gồm c. trang, được lập thành.. + +.. bản có giá trị +pháp lý như nhau, mỗi bên giữ .... bản./. + +BÊN UỶ NHIỆM THU BÊN ĐƯỢC UỶ NHIỆM THU +(Chức danh người đại điện) (Chức danh người đại diện - nếu có) +(Kỷ, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu) (Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu - nếu có) + + +Mẫu số: 03/UNT +(Ban hành kèm theo Thông (tư số + +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TỎNG HỢP SÓ TIỀN THUÊ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC +THUỘC NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC DO TỎ CHỨC ĐƯỢC +ỦY NHIỆM THU THU VÀ NỘP NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC + +Tháng ..... năm +Ặ Ta am. .a Số tiền thuế và các khoản thu khác +SỐ thu của bên được v nh hếm thuộc ngân sách nhà nước do bên +thu trên các bảng kê gửi cơ x 2A ^ +nan thuế được ủy nhiệm thu thu được và nộp F +4 vào ngân sách nhà nước ve h +R ằ chên| +„. Số | Ngày | „.; Số giấy TH : „| lệch +bả h Tiêu £;à„ | nộp tin | ° sà Tiêu Số +ảng | bảng Sô tiên › nộp tiên iề +kê kê mục vào vào mục tiên +NSNN NSNN +@) | @) 3) 4) G) @) l) (8) @) q9) +1 +2 +3 +Tông cộng Tổng cộng +NGƯỜI LẬP BIÊU + +(Kỷ, ghi rõ họ tên) + + +Mẫu số: +(Ban hành kèm theo Thông tư số +69/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +04/0NT + +BÁO CÁO KÉT QUÁ THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC +THÔNG QUA TỎ CHỨC ĐƯỢC ỦY NHIỆM THU + +Quợ....năm ....“Năm..... +Số tiền thuế, khoản thu khác thuộc +Loại phạm vi ủy nhiệm thu tại hợp đồng +thuế ủy nhiệm thu đã được nộp vào ngân +và các | Số giao sách nhà nước +Địa | khoản thu T2 nÀ Tô chức 3 +STT | bàm thư trong bx: PP | được ủy Tỷ lệ +khác | quý/năm 3 .Á . tiên nhiệm thu +R Tông sô trực tiếp R +thuộc nøân sách niộp vào +NSNN Ba ngân sách +nhà nước nhà nước +@) (2) @) (4) )=(6)+Œ) @) @) (8)=G)/4) +Tổng cộng: +Tổng cộng: +Tổng cộng địa bàn +NGƯỜI LẬP BIÊU + +(Ký, ghi rõ họ tên) + +! Báo cáo cấp Thuế tỉnh, thành phố thì địa bàn là các tỉnh/thành phố; báo cáo cấp Thuế cơ sở thỉ địa bàn là + +xã/phường/dặc khu. + + +Tên tổ chức (cá nhân): +Mã số thuê: + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Mẫu số: 05/UNT + +(Ban hành kèm theo Thông ( sổ +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 nắm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +BÁO CÁO TÌNH HÌNH SỬ DỤNG BIÊN LAI THU, CHỨNG TỪ THU + +Địa chỉ: +Đơn vị tính: Số +Số tồn đầu kỳ/phát hành Ấ củ Ất hộ % +Tên Ký hiệu Ký trong kỳ Số sử dụng, xóa bỏ, mãt, hủy trong kỳ +loại mẫu hiệu Số Tổn cuối kỳ +biên lai | biênlai | biên lai Số tồn . Tổng số sử dụng, Trong đó +STT lầu kỳ phát hành < Ằ= — +thủ, thụ, tu, |ặng | đẩMRỳ | trọngwy | Xốtbộ máhủy | số Xóa bỏ mắt Hữy +chứng | chứng từ | chứng số lượng số R +từ thu thu tử thư Từ | Đến | Từ | Đến | Từ | Đến Ì Q„ đã sử Ì I 6 | Số | sạ | Số | sạ |Từ | Đến | Số +số | số | số | số | số | số ông ượn | Số lượng | ° | tượng số lượng +dụng Hì +@) E2) @) @) @ (6) } Œ) } @ |} @) |0 |[(@U) | @2 q3) Œ4) IÉP)) @ J| a2 q8) q9 |0 | @1) 2) +Cam kết báo cáo tình hình sử dụng biên lai thu, chứng từ thu trên đây là đúng sự thật, nếu sai, đơn vị chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp +luật./. + +NGƯỜI LẬP BIỂU +(Kỷ, ghi rõ họ tên) + +„ Hgày.... tháng... năm..... + +NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO +PHÁP LUẬT + +(Ký, ghi rõ họ, tên và đóng +dấu) + + +Phụ lục V + +DANH MỤC THÔNG BÁO CỦA CƠ QUAN QUẦN LÝ THUÉ +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ + +trưởng Bộ Tài chính) + +1. Thông báo về việc chấp nhận/không chấp nhận hỗ sơ giải trình + +Thông báo về việc chấp nhận/không +1 1 01/TB-GT châp nhận hô sơ giải trình của người nộp +thuế + +Điều 17 +Chương II + +2. Thông báo về việc chấp nhận/không chấp nhận gia hạn hỗ sơ khai thuế + +Thông báo về việc người nộp thuế được +2 11 01TB-GHKT lgia hạn nộp hồ sơ khai thuê/không được +gia hạn nộp hồ sơ khai thuế + +Điều 18 +Chương III + +3. Thông báo yêu cầu người nộp thuế và các tô chức, cá nhân có liên quan cung cấp + +thông tin, tài liệu + +Điều: 37, 38, + +Thông báo giải trình, bổ sung thông tin |40, 41, 49, +3 | 1 |01/TB-BSTT-NNT lại tiết của người nộp thuế 50, 82, 86, +92 +Công văn để nghị cung cấp thông tin để +xác định nghĩa vụ tài chính +Công văn đề nghị cung cấp thông tin để +xác định nghĩa vụ tài chính + + +4. Thông báo nộp tiền của cơ quan thuế + +4.1 Thông báo nộp tiền về thuế thu nhập cá nhân + + +Điều, +khoản viện. +"ha. +¿ Thông báo nộp tiền về thuế thu nhập cá +6 | ¡ | AFTB-TKQT- Í hận đối với thu nhập từ thừa kế quà |Điều98 +TNCN 3 +tặng +Thông báo nộp tiền về thuế thu nhập cá +7 | 2 |03/TB-BĐS-TNCN | nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng | Điều 98 +bất động sản +4.2 Thông báo nộp tiền về lệ phí trước bạ +§ 1 01/TB-LPTB Thông báo nộp tiên về lệ phí trước bạ Điều 98 +nhà, đât +Thông báo nộp tiền về lệ phí trước bạ và +3 |2 | WTBLPTB- | Hï với tại sản khác trừ nhà, đất Điệu 28 +4.3 Thông báo nộp tiền đối với các khoản thu về đất +10 | 1 | 01/TB-SDDPNN: | Thông báo nệp tiên vẻ thuê sử dụng đất „ơn +phi nông nghiệp +1I1Ì2 01/TB-SDDNN Thông báo nộp tiên về thuê sử dụng đât Điều 08 +nông nghiệp +4.4 Thông báo nộp tiền các khoản thu về tiền cấp quyền +Thông báo nộp tiền về tiền cấp quyền sà +12| 1 | 01/TB-CQKTKS khai thác khoáng sản Điều 98 +13 | 2 | 01/TB-CQKTTNN | Thông báo nộp tiên vẻ tiên cấp quyền là o +khai thác tài nguyên nước +14 |3 01/TB-TSDKVB Thông báo nộp tiên về tiên sử dụng khu Điều 98 + +vực biển + + +Mẫu số: 01/TB-GT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +THÔNG BẢO +Số: ......TB -... ..., Hgày.... tháng ... năm ... +THÔNG BẢO + +Về việc + +Cơ quan ' Thuế nhận được số . .. ngày ... tháng... . và các tài liệu gửi kèm theo +của , hỗ sơ được cơ quan thuế tiếp nhận lúc + +,. giờ... phút ngày... tháng... + +Cơ quan Thuế thông báo + + + +Chấp nhận hồ sơ giải trình của người nộp thuế, cơ quan thuế sẽ lập và gửi +Biên bản vi phạm hành chính (nếu có) cho người nộp thuế trong thời hạn . +ngày làm việc kế từ ngày ban hành Thông báo này. + + + +1. Không chấp nhận hồ sơ giải trình của người nộp thuế. + +2. Lý do:............................ + +Nếu có vướng mắc, xin vui lòng truy cập tài khoản giao dịch điện tử của +người nộp thuế hoặc liên hệ với để được hỗ +trợ. + +Số điện thoại:..........................cccciev + +Địa chỉ: . VN nà HH HH ng Hiến ...... +Cơ quan thuế lễ thông b báo để biết và thực hiện./. +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +- ; (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Ghỉ chú: Phần nội dụng ghỉ trong đấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hỗ sơ cụ thể đề điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 0/TB-GHKT +(Kèm theo Thông tự số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +THÔNG BẢO +Số: ...../TB -... .› Ngày ... tháng ... HĂm ... +THÔNG BẢO + +Về việc + +Cơ quan Thuế nhận được , + số .. „ ngày ... tháng ... năm ... và các tài liệu gửi +kèm theo của " ên người nộp thuế, mã làn thuế>, hỗ sơ được cơ quan thuế tiếp +nhận lúc .. .. phút ngày... tháng .. + +Cơ quan an Thuế thông báo: + +,ñ Hồ sơ để nghị gia hạn nộp hồ sơ khai thuế của +đủ điều kiện gia hạn theo quy định, cụ thê: + +Thời hạn nộp hỗ sơ khai thuế + +F ^ h +STT | Mẫu từ khai | Kỹ tính thuế (ngày/tháng/năm) Sẻ ngày gia +Trước gia hạn Sau gia hạn _ +() (2) (3) (4 6) (6) + +D Hồ sơ đề nghị gia hạn nộp hô sơ khai thuê của +không đủ điều kiện gia hạn. Lý do:.......................---- cài, + +Nếu có vướng mắc, xin vui lòng truy cập tài khoản giao dịch điện tử của +người nộp thuế hoặc liên hệ với để được hỗ +trợ. + +Số điện thoại: + +Địa chỉ:...... : : + +Cơ quan thuê thông báo đề biệt và thực hiện./. +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẲM QUYÊN +~ ; (Kỹ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) +- Lưu VT, + +Ghỉ chú: Phân nội dung ghi trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hỗ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/TB-BSTT-NNT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +. TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN .. CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN QUẢN LÝ THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BẢO +"me ,Hgày.......... thẳng ........ HĂM........ +Số:........./TB-... . . +THÔNG BẢO + +Về việc giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu + +Kính gửi:.....(Tên người nộp thuế) +Mã số thuế: ...... +Địa chỉ nhận thông báo H + +Căn cứ quy định của pháp luật thuế hiện hành về trách nhiệm của người +nộp thuế trong việc cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan quản lý thuê; + +Để làm rõ các nội dung: + +1... + +2. +trong hồ sơ: , h + +(Tên cơ quan quản “ thuê ban hành thông. bảo) . . đề nghị +....(Tên người nộp thuê)... .. giải trình và bổ sung thông tin, tài liệu sau +đây: + +Văn bản giải trình, thông tin, tài liệu bỗ sung gửi về cơ quan quản lý thuế +" trước hgày.... thẳng ......... HĂM.......... +: Nếu có vướng mặc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với cơ quan quản nụ +thuê............ theo sô điện thoại +(Tên cơ quan quản lý thuê ra thông báo). +nộp thuổ)... , được biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~ Như trên; h .uy^~ R h 4 mm +- Lưu VT¿.. (Kỹ, ghỉ rõ họ tên, đóng dâKý điện tử) + +Ghỉ chú: Phần các nội dung cần giải trình, bổ sung thông tỉn tài liệu cần ghỉ rõ thuộc hồ +sơ thuế nào (khai thuế, miễn giảm, hay hoàn thuế....) và kỳ tính thuế. + +Mẫu số: 0UCCTT-ĐĐTCQ +(Kèm theo Thông tư số 89/2(026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN__ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN + +Số: +V⁄ đề nghị cung cấp thông tin +để xác định nghĩa vụ tài chính + +Kính gửi : + +Căn cứ quy định của Luật <ĐÐất đai> < Khoáng sản> + <...> và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Ngày .../.../..., nhận được , , , của ủo < Tên cơ quan gửi hỗ +sơ đấn cơ quan thuế> gửi đến, + +Qua nghiên cứu thông tin, tài liệu hồ sơ, cơ quan thuế xét thấy một số thông +tin, tài liện không hợp pháp, không đầy đủ như sau: + +Cơ quan thuế đề nghị xem n xét +lại hồ sơ và gửi thông tin, tài liệu hợp pháp, đầy đủ cho cơ quan thuế chậm nhất +ngày ....,../.... để có căn cứ xác định nghĩa vụ tài chính và thông báo cho người +nộp thuế + +Trân trọng cảm ơn sự phối hợp công tác./. + +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUÊ, +- Như trên; (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu/Ký +_Lưui VT,.. điện tử) + +Ghỉ chú: Phân nội dung ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví đụ, cơ quan thuế căn cứ vào hỖ sơ cụ +thể để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 0CCTT-NVTC +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CẤÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUE Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN + +Số “ + +V/v đề nghị cung cấp thông tin để + +xác định <điằn thuê đất phải nộp của + +người nộp thuê chưa có Quyết định/ + +hợp đồng> + <...> + +Kính gửi : +Căn cứ quy định của Luật <Đát đai> < Thuê thu nhập cá nhân> < Thuế sử +dụng đất phi nông nghiệp> và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi +hành; +Căn cứ ; + + đề nghị Xác +định và cung cấp thông tin về cho cơ quan thuế để tính +tiên +<...> phải nộp và thông báo nộp tiền cho người nộp thuế như sau: + +I. Thông tin về người nộp thuế + +2. Mã số thuế (nếu Có):..........--- cQQQ nghe ii. +3. Số định danh cá nhân/Số giấy tờ (Đối với cá nhân):.......................- +4. Địa ChỈ:.............. nh HH. H210 10111.1. 10111 TA... 111v +$. Điện thoại:............ : + +II. Thông tin về + +1. Địa chỉ :............ cv nghiep +2. Vị trí : ................ c2 net +3. Mục đích sử dụng:.................. - cọ nàn n# ng nh nh nh hen + +"1.5 + +II. Diện tích phải nộp + + +: + + +: + + +IV. Thời gian sử dụng đất vào mục đích thuộc đối tượng phải nộp +tiền thuê đất theo quy định của Luật Đất đai:............... + +Cơ quan thuế để nghị cùng cấp thông +tỉn nêu trên cho cơ quan thuế chậm nhất là 05 ngày làm việc kế từ ngày nhận +được văn bản của cơ quan thuế để có căn cứ xác định phải +nộp và ban hành Thông báo nộp tiền cho người nộp thuế. + +Trân trọng cảm ơn sự phối hợp công tác./. + +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUÉ + +- Như trên; (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dâu/Ký điện tử) +~ Lưu: VT,..... + +Ghỉ chú: Phần nội dụng ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan thuế căn cứ vào hỗ sơ +cụ thể để điển thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 04/TB-TKQT-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC +ngày 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HÀNH THÔNG BÁO -=————- +Số:.......... /TB-.... ... Ngày .... thẳng .... nắm +THÔNG BÁO NỘP TIỀN + +Về thuế thu nhập cá nhân đối với ; + +n Thông báo lần dầu n Thông báo điều chỉnh, bổ sung +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ Luật Thuế thu nhập cá nhân và các văn bản hướng dẫn thi hành; + + >. + + >. + +: „. «Tên cơ quan thuÊ> ... xác định và thông báo tiền thuế thu nhập cá nhân phải nộp như sau: ++ 1.THÔNG TIN VÈ NGƯỜI NỘP THUÉ +-1. Tên người nộp thuế: +Em c5. na... ...ốố................. +3. Số định danh cá nhân/Hộ chiếu; +4. Ngày, tháng, năm sinh:......... +lon ............ +2.0... ........................,Ỏ +7. Số điện thoạÏ:.................. 2. sư 8. Email: +9. Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +10. Mã số thuế: +11. Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số .............................. ngày......................ccccccec +II. THÔNG TIN VỀ LOẠI TÀI SẢN + +|1. Chứng khoán + +l2. Vốn góp + +la, Tài sản phải đăng ký sở hữu hoặc sử dụng +l4.E Biển số xe trúng đầu giá + +m—¬—¬—¬—¬ + + +IH. TÍNH THUÉ CỦA CƠ QUAN THUÉ +; +1. Giá trị tài sản: ....... + +2. Số tiền thuế thu nhập cá nhân phải nộp: ....................... ..¿- ¿2c 2n n2 nen đồng +(Viết bằng chữ-... +3. Thời hạn nộp † +Trường hợp thu nhập từ chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá> + +can n6 “--:-1g... đồng + +2. Giá trị còn lại của xe theo giá tính lệ phí trước bạ tại thời điểm chuyển nhượng:............. +đồng + +3. Thu nhập tính thuế: ......................-.. s52. <55 +4. Số tiền thuế thu nhập cá nhân phải nộp: .......... + +(Viết bằng chữ: + +$. Thời hạn nộp tiên: ............ + +IV. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho bạc nhà nước phải +ghỉ đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiền khi nộp tiền vào ngân sách nhà nước) + +1. Tên người nộp thuế: .........................t..'c 21801.1,011.0010020011101...0111111..-...111......... xe cry +bà cán mẽ... 4HĂHH,L.. +3. Số định danh cá nhân/Hộ chiếu:.................................ittiriiiririrrrirriiiirrriiiriri ve +4. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, +thành phô ............. mở tại ngân hàng: <7ên ngân hàng thương mại nơi kho bạc nhà nước +mở tài khoản>. + +5. Tên cơ quan quản lý thu:....................... › Mã cơ quan quản lý thu: ............................. ... +6. Tên Chương: .....................-- SA, , Mã Chương: .................................c.e su. +7. Tên nội dung kinh tế (Tiểu mục€):.................. › Mã Tiểu TỤC: ..................................cce. cà +§. Tên địa bàn hành chỉnh: ......................... „ Mã địa bàn hành chính: ................................... ‹‹- + +9. Mã định danh hỗ sơ (nếu có): + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền thuế vào ngân sách nhà nước sau thời hạn nộp +theo thông báo này thì ngoài số tiền thuế phải nộp, người nộp. thuế phải tự xác định số tiên +chậm nộp (= số ngày chậm nộp x 0,03%/ngày); nộp đây đủ tiền thuế phải nộp và tiền chậm +nộp vào ngân sách nhà nước. + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với..... <7ên cơ quan í thuế>. .. theo +số điện thoại:.................... địa chỉ:........................... đề được hướng dẫn cụ thể, + +...< Tên cơ quan thuẾ>....... thông báo để người nộp thuế được biết và thực hiện./. +Nơi nhận: +- ; TỎ CHÚC/NGƯỜI CÓ THẲM QUYỀN +~ Các bộ phận có liên quan; (Kỹ, ghi rõ họ tên, đóng dấu (nếu €ó)/Ký điện từ) + +- Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. + +Ghỉ chú: + +- Trường hợp cá nhân được miễn giảm thuê theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lẫn thì cơ quan thuế +không phải ra thông báo này. + +- Phần nội dụng ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví đụ, cơ quan thuế căn cứ vào hỗ sơ cụ thể để +điển thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 03/TB-BĐS-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tòi chính) + +TÊN CƠ J QUAN THUÊ CÁPTRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BANHÀNHTHÔNGBẢO +Số: .../TB.... ..u Ngày .... tháng .... năm +THÔNG BÁO NỘP TIỀN + +Về thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân chuyển nhượng bắt động sản, nhận +thừa kế, quà tặng là bất động sản + +D Thông báo lần đầu 0 Thông báo điều chỉnh, bỗ sung + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ Luật Thuế thu nhập cá nhân và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +, hoặc căn cứ >. + + >. + +...... xác định và thông báo tiền thuế thu nhập cá nhân phải nộp +như sau: + +I. THÔNG TIN VÈ <ĐẠI DIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ> +1. Tên <Đại diện người nộp thuế>: +2. Mã số thuế: “ +nh ..............HHp)HĂ,H,. +4. Điện thoại:.................. vn Hước Ho HS (4... ` +II. THÔNG TIN VỀ ĐẮT VÀ TÀI SÂN GẮN LIÊN VỚI ĐÁT + +1. Thông tin về đất và tài sản gắn liền với đất + +1,1. Thửa đất số (số hiệu thửa đất): .................... ; Tờ bản đề số (số hiệu):................... .... +"2 ch ................................ +1.2.1. Số nhà:........... Tòa nhà:.......... Ngõ/Hẻm: ......... Đường/Phố:....................... + +"mm... ................. + +1.2.2. Xã/Phường/Đặc khu: + +1.2.3. Tỉnh/thành phố:.................................. co ,202211010..1111212 TH... + +1.3. Loại tài sản trên đất: + +2. Giá trị bất động sản chuyên nhượng, nhận thừa kế, quả tặng theo giá do UBND quy định + +2.1 Giá trị đất; + +Tỷ lệ góp vốn đối +: R với nhà ở, công ++„ | Đơngiá | Hệ số | VI Nhệ Ú; ăn: ; +Loại đất |Vịtrí| ĐI" |qs UBND|phân bả| trình xây dựng Giá trị đất theo giá dơ +tích uy định l(nếu có) hình thành trong UBND quy định +quy đ . tương lai (nếu +có) +[2.1.7]=[2.13]x +{2.1.1] [2.1.2]| [2.1.3] | (2.1.44] | [2.1.5] 2.1.6] {2.1.4]x [2.1.5]x +[2.1.6] +Loại đất I +Cậng 2.1.8] +2.2. Giá trị nhà ở, tài sản gắn liền với đất: +2.2.1. Nhà ở: +Tỷ lệ góp vốn +Diện |Đongiá| Quá, | đổivới nhàễ, Giá trị nhà ở theo +Loại nhà |Cấp nhà tích sàn| do ] công trình xây | _.„ do UBND +0ạ PHHẢ xây | UBND sàn bài dựng hình thành| #!8 69 định TỬ +dựng |quy định của hà trong tương lai +Ha nhà (nếu có) +(2.2.1.7]=[2.2.1.3]x +(2.2.1.1 [I2.2.1.2]I(2.2.1.3]| [2.2.1.4] |[2.2.1.5] {2.2.1.6] [2.2.1.4] x[2.2.1.5]x +[2.2.1.6] +Cộng [22.18] + +2.2.2. Công trình xây dựng: + +Diện tích sàn xây dựng + +Đơn giá đo UBND +quy định + +Giá trị công trình xây dựng theo giá do +UBND quy định + +[2.2.2.2] + +[22.23]= + +[2.2.2.1] x [2.2.2.2] + +[2.2.2.1] + +Cộng + +[2.2.2.4]. + +2.2.3. Giá trị tài sản gắn liền với đất khác do Ủy ban nhân dân quy định: + +2.2.4. Tông giá trị bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng theo giá do UBND +quy định: ([2.2.4] = [2.1.8] + [2.2.1.8] + [2.2.2.4] + [2.2.3]) + +3. Tổng giá trị thực tế bất động sản chuyển nhượng: ..........................................222052c2cvcvcccvrerrrrer +IH. TÍNH THUÉ CỦA CƠ QUAN THUÊ +1. Tổng giá trị bất động sản chuyển nhượng tính thuế + +Loại bất động sản + +Giá trị bất động +sản chuyền + +Giá trị bất động + +Giá trị bất động sản +sản chuyển nhượng| chuyển nhượng tính + + +3 + +nhượng thực tẾ | theo giá do UBND thuế +quy.đdịnh + +[1] [L2] [13] [L4] +|Đật +INhà ở +Công trình xây dựng. +[Tài sản gắn liên với dất khác| +[Lỗng giá trị bắt động sản [15] [1.6] [L7]_ + +2. Trường hợp cơ quan thuế ấn dịnh thuế: +Tổng giá trị bất động sản chuyển nhượng tính thuế: + +3. Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp từ chuyên nhượng bất động sản, nhận thừa kế, quà tặng +là bất động sản: + +{3.1) Loại thu nhập: + +[3.1.1] Thu nhập từ chuyển nhượng bắt động sản mi +[3.1.2] Thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng mi +{3.2) Số thuế TNCN phải nộp: +Mã số +thuê! Thu Thu nhập| „. ., ‹ Lý đo +R & Số thuê H £ vã +.| Số z1a.x| nhập | Số thuế | được Số thuế | miễn +sTT |H9 YỀ| anh | Tỷ lÈ5ở| gny | TNCN | miến | TNCN | TNCN | thuế, +tên hữu £ R 4£ Jđược miền " tả +danh thuế |phátsinh| thuế, iâm phải nộp| giảm +cá TNCN giảm thuế ÊP thuế +nhân +3.2.1]3.2.2]i3.2.3]| [3.2.4] | í3.2.5] | _J242.6] [3.2.7] [2.2.8] [3.2.9] 1[3.2.10] +1 - + +Tổng cộng [32.111] 3.2121 | [32.131 2.141 Í 52.15] +4. Thời hạn nộp tiền: Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành Thông báo này. + +IV. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, Kho bạc nhà nước phải +ghi đầy đủ các thông tin đưới đây trên chứng từ nộp tiền khi nộp tiền vào NSNN) + +Mã số +thuế/Số | va; 4 i +: dịh | Nôdwngsic | só lqyểu| mạ ¡ Mãđnhdanh +STT|Ị TênNNT danh khoản nộp tiền | mục | chươn khoản phải +cá NSNN b Š | nệp(P) +nhân +U] 2] ] [4] 5] | B6] IEÁI (8] +Tổng cộng [9] + +10. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của Kho bạc nhà nước: tỉnh, +thành phô ............ mở tại ngân hàng: ... theo số điện + +11. Tên cơ quan quản lý thu: + +thoại:..................... địa chỉ: ............................ để được hướng dẫn cụ thể. +, + +. ... thông báo đễ người nộp thuế được biết và thực hiện./. + +Nơi nhậm TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN + +~ ; 'Ký, ghỉ rõ họ tên, đóng dấu (nêu có)/Ký điện tử +~ ; tKỢ, gi rõ họ tên, đồng dâu (nêu cÓ)/Kỹ điện tủ) +~ Các bộ phận có liên quan; + +- Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. + +Ghỉ chú: + +Phân nội dụng in nghiêng ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan thuỀ căn cứ vào +hỗ sơ cụ thể để điền thông tìn tương ứng. + +TNCN: Thu nhập cá nhân + +MSNN: Ngân sách nhà nước + +Mẫu số: 01/TB-LPTB +(Kèm theo Thông từ số 89/2026/TT-BTC + +ngày 30 thàng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HANH THÔNG BẢO +„——— ..,HgÀW.......... tháng........ năm ........ +Số:........../TB-.... .p , +THÔNG BÁO NỘỌP TIỀN + +Về lệ phí trước bạ nhà, đất + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Luật Phí, lệ phí và các văn bản hướng dẫn thi hành về lệ phí trước +bạ, + +Căn cứ Mã hồ sơ số..... và phiếu chuyên thông tin địa chính để xác định +nghĩa vụ tài chính sô...... TGÀy.. . tháng....... năm .... của ...<7ên cơ quan tiệp +nhận hỗ sơ về giải quất thủ tục đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyên Sử dụng +đất, quyên sở hữu nhà và tài sản gắn liền với đất>..., hoặc/và căn cứ ... xác định và thông báo tiền lệ phí trước bạ nhà, đất +phải nộp như sau: + +1. THÔNG TIN VẺ <ĐẠI DIỆN NGƯỜI NỘP +THUÉ> + +1. Tên <Đại điện Người nộp thuế>:............ +2. Mã số thuế: . +3. Địa chỉ:........ sự. +4. Điện thoại:............................... ¡ Emai]:....................................--.cc : ................ chu nghe ea + +II. TÍNH THUÊ CỦA CƠ QUAN THUÊ + +1. Tổng giá trị nhà, đất tính lệ phí trước bạ: ....... đồng +2. Trường hợp cơ quan thuế ấn định thuế: +Tổng giá trị nhà, đất tính lệ phí trước bạ: .. + +3. Số tiền lệ phí trước bạ phải nộp: + +Số tiền lệ | Số tiền lệ | Số tiền lệ +sTT Họ và |Mã số|Tỷ lệ sớ| phí trước |phí trước |phí trước| Lý do miễn, +tên |thuế| hữu | bạ phát | bạ được | bạ phải | giảm thuế +sinh miễn nộp +[II 321 |I22]} 24] [3.5] [3.6] [3.7] [3.8] +ï +2 +Tổng cộng [3.9] 2.101 | ƒ2311 + +4, Thời hạn nộp tiên: + +. + +. + +IV. THÔNG TIN NỌP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho +bạc nhà nước phải ghỉ đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiền khi +nộp tiền vào ngân sách nhà nước) + +Mã định +Nội dun: Ậ sả * danh +STT | TênNNT | MST | sác khoản dân | me chương khoản +' nộp NSNN l phải nộp +q0) +[1 DI Bì li) Bì [6] ữ1 [8] + +Tổng cộng Hi + +9. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: <1ên kho bạc +nhà nước> tỉnh, thành phố............. mở tại ngân hàng: <7ên ngân hàng thương +mại nơi kho bạc nhà nước mở tài khoản>. + +10. Tên cơ quan quản lý thu: .................., Mã cơ quan quản lý thu: ................. +11. Tên địa bàn hành chính: ................... › Mã địa bàn hành chính: . + +Trường hợp người nộp thuê chậm nộp tiền lệ phí trước bạ vào ngân sách +nhà nước sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số tiền lệ phí truớc bạ +phải nộp, người nộp thuế phải tự xác định số tiền chậm nộp (= SỐ ngày chậm +nộp x 0,039ngày); nộp đầy đủ tiền lệ phi trước bạ phải nộp và tiền chậm nộp +vào ngân sách nhà nước. + + +_Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ...(Tên cơ quan +thuê)... theo sô điện thoại:............................ địa chỉ:.................................. để +được hướng dẫn cụ thê. + +.„.... thông báo để người nộp thuế được biết và thực +hiện./. + +Nơi nhận : LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUÊ +CN nến cô Lên quan; BẠN HÀNH THÔNG BẢO +ˆ Lưu: VT, bộ phận ban hành TP. (Ký, ghỉ rõ họ tên, đóng dẫu/Kỹ điện tử) + +Ghỉ chủ: Phần nội dung in nghiêng ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví đụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hỗ sơ cụ thể đề điền thông tìn tương ứng. + +Mẫu số: 02/TB-LPTB +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng ó năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO +Số:........... /TB-.... ...,HBÖJ.......... tháng ........ năm ........ +THÔNG BÁO NỘP TIỀN + +Về lệ phí trước bạ đối với tài sản khác trừ nhà, đất +n Thông báo lần đầu n Thông báo điều chỉnh, bổ sung + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ Luật Phí, lệ phí và các văn bản hướng dẫn thi hành về lệ phí trước +bạ; + +Căn cứ ; + +.„.... xác định và thông báo tiền lệ phí trước bạ phải +nộp như sau: + +I. THÔNG TIN VỀ NGƯỜI NỘP THUÉ +1. Tên người nộp thuế:.............................---c2222.2cccci..121111111112 111.11... +pm sa... + +4. Điện thoại: ............................--.- ¡ Email:................................... se ceSSrreereeve + +5. Tên tô chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế hoặc tổ chức, +cá nhân được ủy quyên khai thay theo quy định của pháp luật (nếu có): . + +6. Mã số thuế: ...... +7. Địa chỉ:........ +II. THÔNG TIN VỀ TÀI SẢN + +iu ao... ................Ỏ... +Fˆšš ra ....................... + + +2 +3. Kiểu loại xe [Số loại hoặc tên thương mại; tên thương mại và mã kiểu +D8682) 800 180:JD0 An... ............. +4. Thể tích làm việc/Công suất: +5. Trọng tải: ... + +6. Số người cho phép chở (kẻ cả lái xe):... +0... .................. +§. SỐ khung: .......................... 2L TH n2 11H11 T001 1021111 ng re +9. Biển kiểm soát: . +10. Số đăng ký: .. +II. TÍNH THUÊ CỦA CƠ QUAN THUÉ +1. Trị giá tài sản tính lệ phí trước bạ (đồng): ............................---c-cc-cccccovcerce +(Miắ bằng chữ: —........................ ) + +2. Số tiền lệ phí trước bạ phải nộp (đồng): {Bằng giả tính lệ phí trước bạ +nhân (x) mức thu lệ phí trước bạ (%)}. + +(U/282-7-43.72 8N Hi... J) +3. Miễn lệ phí trước bạ: +3.1. Lý do miễn: Thuộc diện được miễn lệ phí trước bạ theo quy định tại + +3.2. Sô tiên được mIỄN:............... HH nhàn ng nh hy đồng + +6. Thời hạn nộp tiền: + +. + +IV. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho +bạc nhà nước phải ghi đây đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +nộp tiên vào ngân sách nhà nước) + +1. Tên người nộp thuế: .........................---.2:++£2©229222++++eettetEEE222222 11121112 +2. Mã số thuế:................................. HH ru +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phố............. mở tại ngân hàng: <7ên ngắn hàng thương + +mại nơi kho bạc nhà nước mở tài khoản>. + +4. Tên cơ quan quản lý thu: .............., Mã cơ quan quản lý thu: .................... + +3 + +5. Tên Chương: .......................... ket, ; Mã Chương: ....................... l +6. Tên nội dung kinh tế (Tiểu mục):............... „ Mã Tiểu mục: ....................... +7. Tên địa bàn hành chính: ................... › Mã địa bàn hành chính: ... + +8. Mã định danh khoản phải nộp (ID): + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền lệ phí trước bạ vào ngân sách +nhà nước sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số tiễn lệ phí trước bạ +phải nộp, người nộp thuê phải tự xác định số tiền chậm nộp (= SỐ ngày chậm + +nộp x 0.03/ngày); nộp đây đủ tiền lệ phí trước bạ phải nộp và tiền chậm nộp +vào ngân sách nhà nước. + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ...(Tên cơ quan +thuế)... theo sô điện thoại: ...... địa chỉ: .................................. đê +được hướng, dẫn cụ thể. + +. + +.... thông báo để người nộp thuế được biết và +thực hiện. + +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUẾ +- ; BAN HÀNH THÔNG BẢO + +- Các bộ phận có liên quan; Ẵ cu ^ z nh SA cv +- Lam: VT, bộ phận ban hành TB. (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dâw/Ký điện tử) + + +4 + +Ghỉ chú: Phần nội dụng ghi trong dẫu < > chỉ là trường hợp vÍ dụ, cơ quan thuế cắn +cứ vào hô sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/TB-SDDPNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. + +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trường + +Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN THUẾ CÁP TRÊN _ CỌNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HÀNH THÔNG BÁO +„ ...;ïØ9Öÿ.......... thẳng........ năm........ +Số:........../TB-.... .. , + +THÔNG BẢO NỘP TIỀN +Về thuế sử dụng đất phi nông nghiệp + +n Thông báo lần đầu Thông báo từ năm thứ hai trở đi Thông báo điều +chỉnh, bỗ sung + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và các văn bản hướng dẫn +thi hành; + +Căn cứ < cơ sở + +dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước có thẩm quyên, Hệ thống +thông tin quản lý thuế>. + +„(Tên cơ quan thuê)... xác định và thông báo thuế sử dụng đất phi nông +nghiệp phải nộp năm ... như sau: +1. THÔNG TIN VỀ NGƯỜI NỘP THUÊ +1. Tên người nộp thuế: +2. Mã số thuế: ................ sư. +E2 Lo... .................... + +4. Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): .... + +II. THÔNG TIN VÈ NHÀ, ĐÁT +1. . + +. + +<Đái với hệ sơ khai điều chỉnh, bồ sung: Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày +ban hành Thông báo này>. + +5. Thông tin chỉ tiết các khoản tiền phải nộp tính đến ngày thông báo: +Đơn vị tiên; Đông + +Mã nội | Số Số tiền Số +dung | tiền | Số | nợ), | Số ty +smT Nội dung kinh tế | phát | tiền | nộp | tiền còn +(mã sinh | miễn | thừa (-) | đã hải +Tiêu | trong | giảm | năm | nộp phái +mục) kỳ trước nộp +(8)=(4)- +@) - 2) @) (4) @) (6) @) Cấn +Thuê đât ở tại nông +thôn +Thuê đât ở tại đôthị | <1602> +Thuế đất sản xuất, +kinh doanh phi nông | <1603> +nghiệp _ +Thuế đât phi nông +nghiệp khác <1649> +Tiên chậm nộp <4944> +Tổng cộng +Số tiền còn phải nộp wiả bằng chữ):.. " „ đẳng + +1V. THÔNG TIN NỘP NGÃN SÁCH (Người nộp thuế, ngân “hàng, kho +bạc nhà nước phải ghi dầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +nộp tiên vào ngân sách nhà nước) + +li 0/8 08........... +2. Mã số thuế: ....................... c0 22112 tr HH HH... re + +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phố............. mở tại ngân hàng: . + +4. Tên cơ quan quản lý thu:.............. „ Mã cơ quan quản lý thu: .................. +5. Tên Chương: ..............................., Mã ChƯƠNB:...............c.ceeeeiree +6. Tên địa bàn hành chính: ............. , Mã địa bàn hành chính: ................... + +4 + +7. Mã định danh khoản phải nộp (ID):....................................--.scccccee + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền thuế vào ngân sách nhà nước +sau thời hạn nộp theo Thông báo này thì ngoài số tiền thuÊ phải nộp, người nộp +thuế phải tự xác định số tiên chậm nộp (= số ngày chậm nộp x 0,039/ngày); +nộp đây đủ tiền thuế phải nộp và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước. + +_Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ...<7ên cơ quan +thuê>... theo số điện thoại: ......................... địa chỉ:......................ceeive đề +được hướng dẫn cụ thê. + +s + +...... thông báo đề người nộp thuế được biết và thực +hiện./. + +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUÊ + +- , +- ; BẠN HÀNH THÔNG BẢO + +- Các bộ phận có liên quan; (Ký, ghỉ rõ họ tên, đóng dấu/Ký điện tử) +~ Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. + +Ghỉ chú: Phần nội dụng in nghiêng ghi trong dấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hệ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01TB-SDDNN +(Kèm theo Thông số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BẢO +¬—_—_` -HgÀy..........thẰNG ........ năm ........ +Số:........../TB-............ .ơ ñ +THÔNG BÁO NỘP TIÊN + +Về thuế sử dụng đất nông nghiệp + +cThôngbáolnđầu œThôngbáot:nămthứhaimờdi cThôngbáođềudỉh bang + +D Thông báo khi có mùa vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp không trùng với thời hạn nộp thuế + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi +hành; + +... ... xác định và thông báo tiền thuế sử dụng đất nông +nghiệp phải nộp năm ... như sau: + +1. THÔNG TIN VÈ NGƯỜI NỘP THUÉ + +2. Mã số thuế: +3. Địa chỉ:........ +II. TÍNH THUÊ CỦA CƠ QUAN THUÊ +1. Tổng số thuế tính bằng thóc phải nộp trong năm (kg): .......................... +2. Giá thóc tính thuế (đồng/kg): .........................-......e- +3. Số thuế tính bằng tiền phải nộp trong năm (đồng) +4. Thông tin chỉ tiết các khoản tiền phải nộp tính đến ngày thông bá ` +Đơn vị tiên: Đông + +. | Số | Số tiên +lung. tiền nợ Œ), Số Số ền cò +Ai nh sẾ hát nộ tiên ö tiên còn +SIT Nội dung dua Tiên vinh | thừa() | đã | phảinộp +mục) trong năm nộp +R kỳ trước +@) 2) @) 4 @G) (6@ | Œ)=(4)+G)-(6) +Đất trông cây hàng <1301> +năm +Đất trông cây lâu năm | <1302> +Đất trồng rừng <1303> +Đất nuôi trông thủy | <1304> + + +sản +Đất làm muôi +Đât dùng cho mục +đích khác <134> +Tiên chậm nộp <4944> +Tổng cộng +Số tiền còn phải nộp (viết bằng chữ): ........................................ động, + +5. Thời hạn nộp tiền: + +<Đi với lẫn đâu: Chậm nhất 30 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp +thuế sử dụng đất nông nghiệp của cơ quan thuế>. + +. + +<Đối với thông báo điều chỉnh, điều chỉnh: Chậm nhất 10 ngày, kê từ ngày +ban hành Thông báo này>. + +. + +HI. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho +bạc nhà nước phải ghi đầy đủ các thông tín dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +nộp tiền vào ngân sách nhà nước): + +1. Tên người nộp thuế: ...........................ccs ch HH e, : +2. Mã số thuế: ..................-- HH ,.,.eeerrrei _——...... + +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phô............. mở tại ngân hàng: . + +4. Tên cơ quan quản lý thu:........... › Mã cơ quan quản ly thu:................... +5. Tên Chương: ............................, Mã Chương: .......................c.eceeereeree +6. Tên địa bàn hành chính: ............., Mã địa bàn hành chính: ................... + +7. Mã định danh khoản phải nộp (ID): ...........................-.-cccccseeeiiree + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền Thuế vào ngân sách nhà nước +sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số tiền thuê phải nộp, người nộp + + +3 + +thuế phải tự xác định số tiên chậm nộp (= số ngày chậm nộp x 0,03⁄ngày); +nộp đây đủ tiền thuế phải nộp và tiên chậm nộp vào ngân sách nhà nước. + +Nếu có vướng mắc, để nghị người nộp thuế liên hệ với ... <ên eơ quan +thuế>... theo số điện thoại:.......................... địa chỉ: ...................................e. để +được hướng dẫn cụ thể. + +... thông báo để người nộp thuế được biết và +thực hiện./, + +Nơi nhậm LÃNH ĐẠO cơ QUAN THUÊ + +`... BẠN HÀNH THÔNG BẢO + +- Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. (Ký, ghỉ rõ họ tên, đóng dấu/ Ký điện tử) +Ghỉ chú: + +- Chỉ tiêu tổng số thuế tính bằng thóc phải nộp trong năm (kg) được tổng, hợp từ số thuế phải +nộp của tắt cả các lô đất chịu thuê sử dụng đất nông nghiệp trong địa phương cấp xã do chỉ cục thuế +quản lý, bao gỗm cả số thuê bỗ sung tính trên điện tích vượt hạn mức. + +- Trường hợp người nộp thuê đề nghỉ được xem chỉ tiết cách tính ra số thuế phải nộp thì cơ +quan thuế in biểu tông hợp số thuế phải nộp và thông báo cho người nộp thuê biết, + +- Phần nội dưng in nghiêng ghỉ trong đấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan thuế căn cứ vào +hỗ sơ cự thê đề điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/TB-CQKTKS +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁPTRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BẢO +.v- .„Hgày.......... tháng........ năm ........ +Số:......../T-........ sơ 5 +THÔNG BÁO NỘP TIỀN + +Về tiền cấp quyền khai thác khoáng sẵn +n Thông báo lần đầu. œ Thông báo từlần thứ 2 trở đi rì Thông báo điều chỉnh, bổ sung + +Căn cứ Luật Khoáng sản; + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Nghị định số ../.../NĐ-CP ngày ... tháng ... năm... của +Chính phủ quy định ; + + + +Thuế thông báo diền cấp quyền khai thác khoáng sản +phải nộp như sau: + +I. THÔNG TIN VỀ NGƯỜI NỘP THUÊ + +1. Tên người nộp thuế (Tên tổ chức, cá nhân nộp tiền cấp quyền khai thác +khoáng sản): ...... + +2. Mã số thuế —- +kh? r1 nh ......................... +4. Điện thoại:.............. ¿0 ........... +5. Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có +ng. T.................. + + +2 + +r2 ...'ễ....ê...................... +II. THÔNG TIN VỀ KHU VỰC KHOÁNG SẢN +1. Tên khu vực khoáng sản: ............ Mã (mỏ):................................. + +2. Địa chỉ khu vực khoáng sản: ................................ sen +3. Trữ lượng khoáng sản được cấp quyền khai thác: + +4. Thời gian được cấp quyền khai thác: . +II. THÔNG TIN VỀ THÔNG BẢO CỦA CƠ QUAN THUÉ + +1. Số tiền cấp quyền khai thác khoáng sản phải nộp: + + +2. Thời hạn nộp tiền: + + +IV. THÔNG TIN NỌP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho +bạc nhà nước phải ghi đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiễn khi +nộp tiền vào ngân sách nhà nước) + +1. Tên người nộp thuế: .. + +2. Mã số thuế: . + +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phê... . mở tại ngân hàng: , + +4. Tên cơ quan quản lý thu: .. .› Mã cơ quan quản lý thu: ... + +$. Tên Chương: ... .„ Mã Chương: .... +6. Tên nội dung kinh tê (Tiêu mục): ... „ Mã Tiểu mục: .... +7. Tên địa bàn hành chính: .................. „ Mã địa bàn hành chính: ................ + +8. Mã định danh khoản phải nộp (ID):.......................... «con Hoàn + +Trường hợp nguời nộp thuế chậm nộp tiền cấp quyền khai thác khoảng sản +vào ngân sách nhà nước sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài sô tiền +cấp quyên khai thác khoảng sản phải nộp, người nộp thuế phải tự xác định SỐ +tiên chậm nộp (= số ngày chậm nộp x 0,03ngày); nộp đây đủ tiền cấp quyên +khai thác khoáng sản phải nộp và tiên chậm nộp vào ngân sách nhà nước. + +3 + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ... Thuế +.. theo số điện thoại ..................... địa chỉ: + +X£. để được hướng dẫn cụ thể, + +Trường hợp có vướng mắc về số tiền cấp quyển khai thác khoáng sản phải +nỘp, đề nghị tô chức, cá nhân liên hệ với cơ quan ban hành văn bản tính tiên cập +quyên khai thác khoáng sản ...... đễ được xem xét giải quyết cụ thê. + + + +.. Thuế ... thông báo để tổ chức, cá nhân được biết và +thực hiện./. + +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUÊ + +~- Như trên; +- ; + +- Lưu: VT,..... + +Ghỉ chú: Phân nội đụng in nghiêng ghi trong đấu < > chỉ là trường hợp ví đụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hỗ sơ cụ thể đề điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/TB-CQKTTNN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO +R ...,WØÒY.......... tháng........ nằm ........ +Sô:......... /TB-............. .. , + +THÔNG BẢO NỘP TIỀN +Về tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước + +tì Thông béo lần đầu o Thông báo từ lần thứ 2 trở di n Thông báo điều chỉnh, bô sung +Căn cứ Luật Tài nguyên nước; +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Nghị định số.../...,NĐ-CP ngày ... tháng ... năm ... của Chính phủ + +quy định về phương pháp tính, mức thu tiền cấp quyền khai "thác tài nguyên +nước; + +; +< Trường hợp thông báo điều chỉnh, bổ sưng: Căn cứ Quyết định điều +chỉnh về tiền cấp quyển khai thác tài nguyên nước số... ngày... tháng... năm . +của (Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc Ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố.. J>c + +„.... thông báo nộp tiền cấp quyền khai thác tài +nguyên nước năm ... như sau: + +I. THÔNG TIN VẺ NGƯỜI NỘP THUÉ + +1. Tên người nộp thuế (Tên tô chức, cá nhân nộp tiền cấp quyền khai thác +0010 i0) 2N... + +Pa ẽ ố.. .ố..ẽ.......... +kho. .......................... +4. Điện thoại:................... E-mail: ...........................--¡cccercerecee + +5. Tên tô chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): ....... +19c Tố... ......... +rÑ›2 ¡1 ................................. +II. THÔNG TIN VỀ KHU VỰC TÀ + + +1. Tên khu vực tài nguyên nước: + +2. Địa chỉ khu vực tài nguyên nước: ........................ - cover, +E90. 0. vn... ............... +4. Thời gian được cấp phép khai thác:..........................--.csec c2 ecreerrer +II. THÔNG TIN VÈ THÔNG BÁO CỦA CƠ QUAN THUÉ + +1. Số tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước phải nộp: + +. + + +. + +IV. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho +bạc nhà nước phải ghi đầy đủ các thông tỉn dưới đây trên chứng từ nộp tiền khi +nộp tiên vào ngân sách nhà nước): + +1. Tên người nộp thuế: + +2. Mã số thuế:............... + +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phô............. mở tại ngân hàng: . + +4. Tên cơ quan quản lý thu: . „ Mã cơ quan quản lý thu: . + +„ Mã Chương: ....... + +5. Tên Chương:..................... + +3 + +6. Tên nội dung kinh tế (Tiểu mục): ............. , Mã Tiểu mục: ..................... +7. Tên địa bàn hành chính: .................. „ Mã địa bàn hành chính: .................. +8. Mã định danh khoản phải nộp (ID): ............................--s-ccc se cvcscrxcrerseerreer + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền cấp quyên khai thác tài nguyên +nước vào ngân sách nhà nước sau thời hạn nộp theo thông bảo này thì ngoài số +tiền cáp quyên khai thác tài nguyên nước phải nộp, người nộp thuế phải tự xác +định sô tiển chậm nộp (= số ngày chậm nộp x 0,032/ngày); nộp đây đu tiền cấp + +quyên khai thác tài nguyên nước phải nộp và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà +nước. + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ... ... theo số điện thoại:......................... địa chỉ:..................................., để +được hướng dẫn cụ thẻ. + +Trường hợp có vướng mắc về số tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước +phải nộp, đề nghị tô chức, cá nhân liên hệ với cơ quan ban hảnh văn bản tính +tiền câp quyển khai thác tài nguyên nước ...... đề được xem xét giải quyết cụ thê. + + + +.. ... thông báo để tễ chức, cá nhân được biết và thực + +hiện. +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUÉ BAN +- ; + +~ ; + +~ Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. + +Ghỉ chú: Phân nội dung in nghiêng ghỉ trong đấu < > chỉ là trường hợp vi dụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hỗ sơ cụ thể đề điền thông tin tương ứng. ˆ + +Mẫu số: 01/TB-TSDKVB +(Kèm: theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HÀNH THÔNG BẢO +CC ,Ngàÿ......... tháng........ HĂM........ +Số:......... /TB-....... g. , +THÔNG BÁO NỘP TIỀN + +Về tiền sử dụng khu vực biển + +0 Thông báo lần đầu n Thông báo từ lần thứ 2 trở đi n Thông báo điều +chỉnh, bổ sung l + +Căn cứ Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo; + +Căn cứ Luật Quản lý: thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Nghị định số .../....NĐ-CP ngày . . tháng... năm ... của Chính +phủ quy định giao các khu vực biển nhất định cho tổ chức, cá nhân khai thác, sử +dụng tài nguyên biển; + +; + +; + +...(Tên cơ quan thuê)... thông báo tiền sử dụng khu vực biển phải nộp như +Sau: + +1. THÔNG TIN NGƯỜI NỘP THUÉ + +1. Tên người nộp thuế (Tên tổ chức, cá nhân nộp tiền sử dụng khu vực +biển): "— + +2. Mã số thuế + +3. Địa chỉ: , + +4. Điện thoại:.... + +5. Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuê (nêu có):....... + +6. Mã số thuế:............................................21222122..T..E....eE...rrrrrrrrrrree + +L0. .............. + +II. THÔNG TIN VỀ KHU VỰC BIỂN + +1. Tên khu vực biên: .................... + +2. Vị trí khu vực biển được giao + +3. Mục đích sử dụng khu vực biên + +4. Diện tích biển được giao phải nộp tiền sử dụng khu vực biên + +5. Thời gian sử dụng khu vực biển: . + +III. THÔNG TIN VỀ THÔNG BÀ. + +1. Số tiền sử dụng khu vực biển phải nộp: + + +2 + +<1.1. Trường hợp nộp tiền một lần: + +Số tiên ' phải nộp: . + +(vi't bằng chữ. + +<12. Trường hợp nộp tiên nhiễu lẫn>: + +. + +<2.2. Trường hợp nộp tiền nhiều làn>: + +. + +. + +IV. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân "hàng, kho +bạc nhà nước phải ghi đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +nộp tiền vào ngân sách nhà nước) + +1. Tên người nộp thuế: + +2. Mã số thuế: . +3. Tài khoản thụ. ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: <7ên kho bạc +nhà nước> tỉnh, thành phô............. mở tại ngân hàng: . +4. Tên cơ quan quản lý thu +3. Tên Chương: ... „ Mã Chương: +6. Tên nội dung kinh tế (Tiêu mục): Mã Tiểu mục: +7. Tên địa bàn hành chính: ............... „ Mã địa bàn hành chính +8. Mã định danh khoản phải nộp (ID): ¬....... +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền sử đụng khu vực biển vào o ngân +sách nhà nước sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số tiễn sử dụng +khu vực biển phải nộp, người nộp thuế ` phải tự xác định sô tiền chậm nộp (= số +ngày \ chậm nộp x 0,03% /ngà3); nộp đây đủ tiền sử dụng khu vực biển phải nộp +và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước. + +› Mã cơ quan quản lý thu: . + + +3 + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với... ... theo số điện thoại:.......................... địa chỉ: ...................................... để +được hướng dẫn cụ thể. + +Trường hợp có vướng mắc về số tiền sử dụng khu vực biển phải nộp, đề +nghị tổ chức, cá nhân liên hệ với cơ quan ban hành văn bản tính tiền sử dụng +khu vực biển đề được xem xét giải quyết cụ thể. + +; tử) + +- ; + +- Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. + +Ghỉ chú: Phần nội dung in nghiêng ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hỗ sơ cụ thê để điền thông tin tương ứng. diff --git a/van-ban/284-2026-ND-CP-tai-san-ma-hoa.md b/van-ban/284-2026-ND-CP-tai-san-ma-hoa.md new file mode 100644 index 00000000..b95c52bb --- /dev/null +++ b/van-ban/284-2026-ND-CP-tai-san-ma-hoa.md @@ -0,0 +1,1176 @@ +--- +layout: vanban +title: "Nghị định số 284/2026/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa" +date: 2026-07-16 +modified: 2026-07-19 +group: tai-chinh +tags: + - xử phạt vi phạm hành chính + - tài sản mã hóa + - thị trường tài sản mã hóa + - tiền mã hóa + - chứng khoán +docid: 440680 +source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn +sohieu: 284/2026/NĐ-CP +ngaybanhanh: 2026-07-16 +ngayhieuluc: 2026-09-01 +nguoiky: Thủ tướng Chính phủ +cquanbanhanh: Chính phủ +trichyeu: Quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa — xử phạt 8 nhóm hành vi; căn cứ Nghị quyết 05/2025/NQ-CP thí điểm TSMH tại VN +canbophaply: + - Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15 + - Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15 + - Luật Công nghiệp số 71/2025/QH15 + - Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15 + - Luật Phòng, chống khủng bố số 28/2013/QH13 + - Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ +loaivanban: Nghị định +--- + +# Nghị định số 284/2026/NĐ-CP của Chính phủ + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| | | +|---|---| +| **Số ký hiệu** | 284/2026/NĐ-CP | +| **Loại văn bản** | Nghị định | +| **Cơ quan ban hành** | Chính phủ | +| **Người ký** | Thủ tướng Chính phủ | +| **Ngày ban hành** | 16 tháng 7 năm 2026 | +| **Ngày có hiệu lực** | 01 tháng 9 năm 2026 | +| **Căn cứ pháp lý** | Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 (sửa đổi, bổ sung); Luật Công nghiệp số 71/2025/QH15; Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15; Luật Phòng, chống khủng bố số 28/2013/QH13; Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP | +| **Tình trạng** | Còn hiệu lực (đến khi Nghị quyết 05/2025/NQ-CP hết hiệu lực) | + +## VĂN BẢN + +CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: 284/2026/NĐ-CP +Hà Nội, ngày 16 tháng 7 năm 2026 + +NGHỊ ĐỊNH + +Quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa + +Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Công nghiệp số 71/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15; + +Căn cứ Luật Phòng, chống khủng bố số 28/2013/QH13; + +Căn cứ Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam; + +Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính; + +Chính phủ ban hành Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa. + +CHÍNH PHỦ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: 284/2026/NĐ-CP Hà Nội, ngày 16 tháng 7 năm 2026 +. NGHỊ ĐỊNH + +Quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa +và thị trường tài sản mã hóa +Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 được sửa đối, +bổ sung bởi Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15; +Căn cứ Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15; +Căn cứ Luật Phòng, chống khủng bồ số 28/2013/QH13, + +Căn cứ Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ về việc triển khai +thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, + +Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính; + +Chính phủ ban hành Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính về +tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa. + +## Chương I - NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG + +### Điều 1. +Phạm vi điều chỉnh + +1. Nghị định này quy định các hành vi vi phạm hành chính, hình thức xử +phạt, mức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả, việc thi hành các hình thức +xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả, thẩm quyền lập +biên bản và thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị +trường tài sản mã hóa tại Việt Nam theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày +09 tháng 9 năm 2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tải +sản mã hóa tại Việt Nam. + +2. Vi phạm hành chính' về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa quy +định tại Nghị định này bao gồm: + +a) Vi phạm quy định về chào bán, phát hành tài sản mã hóa; + +b) Vi phạm quy định về tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa; + +c) Vi phạm quy định về trách nhiệm của tổ chức cung, cấp dịch vụ tài sản - +mã hóa; + +d) Vi phạm quy định về giao dịch tài sản mã hóa; +đ) Vi phạm quy định liên quan đến chuyển tiền của nhà đầu tư nước ngoài; +e) Hành vi cản trở việc thanh tra, kiểm tra, yêu cầu cung cấp thông tin; + +g) Hành vi thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, tặng cho, công khai hóa +trái phép dữ liệu, thông tin tài khoản tài sản mã hóa; + +— h) Vi phạm quy định về phòng, chống rửa tiền; phòng, chống tải trợ khủng +bố; phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt đối với tổ chức, cá +nhân tham gia thị trường tài sản mã hóa. + +3. Các hành vi vi phạm hành chính trong các lĩnh vực khác liên quan đến +tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa không được quy định tại Nghị định +này thì áp dụng quy định tại các Nghị định quy định về xử phạt vi phạm hành +chính trong các lĩnh vực có liên quan để xử phạt. + +### Điều 2. +Đối tượng áp dụng +1. Nghị định này áp dụng đối với: + +ị +a) Tổ chức, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài (sau đây +gọi chung là tổ chức, cá nhân) thực hiện hành vi vi phạm hành chính về tài sản +mã hóa và thị trường tài sản mã hóa quy định tại Nghị định này; + +b) Người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính, người có thẩm, +quyền xử phạt vi phạm hành chính và tổ chức, cá nhân khác có liên quan. + +2. Tổ chức quy định tại điểm a khoản 1 Điều này bao gồm: + +a) Tổ chức phát hành tài sản mã hóa; + +b) Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa; + +e) Tổ chức thành lập theo pháp luật Việt Nam và tổ chức thành lập theo +pháp luật nước ngoài tham gia đầu tư tài sản mã hóa và hoạt động trên thị trườn/ +tài sản mã hóa tại Việt Nam trong phạm vi quy định tại Nghị quyết số +05/2025/NQ-CP; + +d) Tổ chức khác có liên quan đến hoạt động chào bán, phát hành tài sản +mã hóa, tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa tại Việt Nam. + +### Điều 3. +Hình thức xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc +phục hậu quả l + +1. Hình thức xử phạt chính: +a) Cảnh cáo; +b) Phạt tiền. + +.2. Hình thức xử phạt bổ sung: + +a) Tước quyền sử dụng Giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường +giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 tháng đến 03 tháng: + +b) Đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tài sản mã hóa có thời hạn từ +01 tháng đến 12 tháng; + +) Đình chỉ hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 +tháng đền 06 tháng; + +d) Đình chỉ hoạt động giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 tháng đến +12 tháng; + +đ) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính. +3. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +a) Buộc hủy bỏ thông tin, cải chính thông tin; buộc cung cấp thông tin +chính xác, đầy đủ; ệ + +b) Buộc nộp lại số lợi bắt hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm; + +c) Buộc gỡ bỏ trang thông tin điện tử, phần mềm, hệ thống giao dịch và +các trang thiết bị khác được sử dụng đề thực hiện hành vi vi phạm; + +đ) Buộc hủy bỏ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa và buộc phải trả +lại toàn bộ sô tiên thu được tử đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa; + +đ) Buộc nộp lại số tiền bằng với giá trị tang vật, phương tiện vi phạm hành +chính đã bị tiêu thụ, tâu tán, tiêu hủy trái quy định pháp luật. + +### Điều 4. +Quy định về mức phạt tiền tối đa, vĩ phạm hành chính nhiều lần + +1. Mức phạt tiền tối đa đối với hành vi vi phạm quy định tại Nghị định này +là 200.000.000 đồng đối với tổ chức, 100.000.000 đồng đối với cá nhân. + +2. Mức phạt tiền quy định tại Chương II Nghị định này được áp dụng đối +với tổ chức. Trường hợp cá nhân có hành vi vi phạm như của tổ chức thì mức +phạt tiền bằng 1⁄2 mức phạt tiền đối với tổ chức. + +3. Tổ chức, cá nhân thực hiện vi phạm hành chính nhiều lần thì bị xử phạt +" wề từng hành vỉ vi phạm, trừ trường hợp thực hiện hành vi vi phạm hành chính +nhiều lần đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 Điều 8, khoản 3 Điều +10 Nghị định này thì bị xử phạt một lần và áp dụng tình tiết tăng nặng vi phạm +hành chính nhiều lần. + +### Điều 5. +Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và +thị trường tài sản mã hóa; hành vi vỉ phạm hành chính đã kết thúc, hành +vi vi phạm hành chính đang thực hiện: + +1. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường +tài sản mã hóa là 01 năm. . + +2. Trường hợp xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức, cá nhân do cơ +quan có thẩm quyền tiến hành tô tụng chuyên đến thì thời hiệu xử phạt á áp dụng +theo quy định tại khoản 1 Điều này được kéo đài thêm 01 năm. Thời gian cơ +quan có thẩm quyền tiến hành tô tụng thụ lý, xem xét được tính vào thời hiệu +xử phạt vi phạm hành chỉnh. + +3, Trong thời hạn quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này mà tổ chức, +cá nhân cố tình trốn tránh, cản trở việc xử phạt thì thời hiệu xử phạt vi phạm +hành chính được tính lại kể từ thời điểm chấm đứt hành vi trốn tránh, cân trở +việc xử phạt. + +4. Việc xác định hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc, hành vi vi phạm +hành chính đang thực hiện để tính thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính được +thực hiện theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính. + +3. Thời điểm chấm đứt hành vi vi phạm để tính thời hiệu xử phạt đối với +## Chương II - HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC XỬ PHẠT VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUẢ + +a) Đối với hành vi vi phạm quy định về công bố, thông báo, đăng tải, thông +tin, công khai quy định tại điểm e khoản 3 Điều 6, khoản 1 Điều 7, điểm b +khoản 2 Điều 7, các điểm a, e và d khoản 2 Điều 8, khoản 4 Điều 8 Nghỉ định +này, thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm để tính thời hiệu xử phạt là ngày thực +hiện công bố, thông báo, đăng tải, thông tin, công khai; + +) Đối với hành vi vi phạm quy định về báo cáo quy định tại điểm đ khoản +2 Điều 7, điểm a khoản 5 Điều 8, điểm c và điểm d khoản 6 Điều 8, điểm b +khoản 2 Điều 13, điểm b khoản 6 Điều 13, điểm a khoản 8 Điều 13 Nghị định +này; hành vi vi phạm về thời hạn báo cáo quy định tại khoản 3 Điều 10, điểm a +khoản 6 Điều 13 Nghị định này thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm để tính +thời hiệu xử phạt là ngày thực hiện báo cáo; + +c) Đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 3 Điều 7 Nghị định +này, thời điểm chấm dứt hành vi vi phám để tính thời hiệu xử phạt là ngày tổ +chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa nộp hồ sơ điều chỉnh Giấy phép cung cấp +dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa đến Bộ Tài chính; + +đ) Đối với hành vi vi phạm không quản lý tách biệt tiên, tài sản mã hóa +của từng khách hàng với tiền, tài sản mã hóa của tổ chức cung cấp dịch vụ tài +sản mã hóa quy định tại điểm a khoản 6 Điều 8 Nghị định này, thời điểm chấm +dứt hành vi vi phạm để tính thời hiệu xử phạt là ngày tổ chức cung cấp dịch vụ +tài sản mã hóa thực hiện việc quản lý tách biệt tiên, tài sản mã hóa của khách +hàng theo đúng quy định của pháp luật. + +` Chương II +HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC XỬ PHẠT +VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUÁ + +### Điều 6. +Vi phạm quy định về chào bán, phát hành tài sản mã hóa + +1. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức phát +hành tài sản mã hóa vi phạm quy định pháp luật về sở hữu nước ngoài đối với +tài sản làm cơ sở cho phát hành tài sản mã hóa. + +2. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với tổ chức +phát hành tài sản mã hóa cung cấp thông tin không chính xác, không đầy đủ, +không kịp thời, gây hiểu nhằm cho cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức cung cấp +dịch vụ tài sản mã hóa, nhà đầu tư. + +3. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức +phát hành tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau: + +a) Chào bán, phát hành tài sản mã hóa cho đối tượng không đúng quy định; + +b) Chào bán, phát hành tài sản mã hóa khi không đáp ứng đủ điều kiện +theo quy định tại Điều 5 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; + +c) Không công bố thông tin Bản cáo bạch chào bán, phát hành tài sản mã +hóa và các tài liệu khác có liên quan trên trang thông tin điện tử của tổ chức + +cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, trang thông tin điện tử của tổ chức phát hành +theo quy định tại khoản 3 Điều 6 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; + +d) Không thực hiện đúng theo các thông tin công bố tại Bản cáo bạch chào +bán, phát hành tài sản mã hóa. + +4. Hình thức xử phạt bổ sung: + +a) Đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tài sản mã hóa có thời hạn từ +03 tháng đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 2, điểm d +khoản 3 Điều này; + +b) Đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tài sản mã hóa có thời hạn từ +06 tháng đến 12 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại các điểm a, b và c +khoản 3 Điều này, + +5. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +a) Buộc cung, cấp thông tin chính xác, đầy đủ đối với hành vi vi phạm quy +định tại khoản 2 Điều này; + +b) Buộc hủy bỏ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa và buộc phải trả +lại toàn bộ số tiền thu được từ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa đối với +hành vi vi phạm quy định tại các điểm a, b và e khoản 3 Điều này. + +### Điều 7. +Vi phạm quy định về tỗ chức thị trường giao dịch tài sản mã +hóa + +1. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức +đăng ký cung cấp dịch vụ tài sản mã hỏa không thực hiện công bố thông tin về +ngày chính thức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa cho nhà đầu tư trên trang thông +tin điện tử của Bộ Tài chính, trên 01 tờ báo điện tử hoặc báo in trong 03 số liên +tiếp trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ thời điểm Bộ Tài chính cấp Giấy +phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa. + +2. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa bị thu hồi Giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức +thị trường giao dịch tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm + +„ SAU: + +a) Không chấm dứt ngay mọi hoạt động ghi trong Giấy phép cung cắp dịch +vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa; + +— b) Không thông báo trên 01 tờ báo điện tử hoặc báo in trong 03 số liên +tiếp về việc chấm đứt mọi hoạt động ghi trong Giấy phép cung cấp dịch vụ tô +chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa; + +c) Không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thời hạn việc tất toán tài +sản của khách hàng cho tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được khách +hàng chọn hoặc được Bộ Tài chính chỉ định tiếp nhận và quản lý tải sản của +khách hàng; + +d) Không báo cáo Bộ Tài chính sau khi hoàn thành nghĩa vụ tất toán tài +sản của khách hàng. + +3. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 180.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau: + +a) Không nộp hồ sơ điều chỉnh Giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị +"trường giao dịch tài sản mã hóa đến Bộ Tài chính khi có một trong các thay đổi +bao gồm tên công ty, địa chỉ đặt trụ sở chính, vốn điều lệ, người đại diện theo +pháp luật, thông tin, chức danh của người đại diện theo pháp luật; + +b) Hoạt động không đúng nội dung quy định trong Giấy phép cung cấp +dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa. + +4. Phạt tiền từ 180.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm sau: + +a) Thực hiện. hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa khi +chưa được cấp giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản +mã hóa; + +b) Quảng cáo, tiếp thị liên quan đến tài sản mã hóa khi chưa được cấp Giấy +phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa. + +5. Hình thức xử phạt bổ sung: + +a) Tước quyền sử dụng Giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường +giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 tháng đến 03 tháng đối với hành vi +vi phạm quy định tại điểm b khoản 3 Điều này; + +b) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính đối với hành vi vi +phạm quy định tại điểm a khoản 4 Điều này. + +6. Biện pháp khắc phục hậu quả:- + +a) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm +quy định tại điểm b khoản 3 và điểm a khoản 4 Điều này; + +b) Buộc gỡ bỏ trang thông tin điện tử, phần mềm, hệ thống giao dịch và +các trang thiết bị khác được sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm quy định tại +điểm b khoản 3 và điểm a khoản 4 Điều này; + +) Buộc nộp lại số tiền bằng với giá trị tang vật, phương tiện vi phạm hành +chính đã bị tiêu thụ, tâu tán, tiêu hủy trái quy định pháp luật đối với hành vi vì +phạm quy định tại điểm a khoản 4 Điều này; + +đ) Buộc hủy bỏ thông tin, cải chính thông tin đối với hành vi vi phạm quy +định tại điểm b khoản 4 Điều này. + +### Điều 8. +Vi phạm quy định về trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch +vụ tài sản mã hóa + +1. Cảnh cáo đối với tổ chức cung, cấp dịch vụ tài sản mã hóa không thực +hiện trách nhiệm tuyên truyền, phổ biến kiến thức về tài sản mã hóa cho nhà +đầu tư. + +2. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với tổ chức cung +cấp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau: + +a) Không đăng tải trong thời hạn quy định các quy trình quy định tại các +điểm b, c, d, g và k khoản 6 Điều 8 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, báo cáo tài +chính năm được kiểm toán hoặc báo cáo vốn điều lệ đã góp được kiểm toán tại +thời điểm gần nhất quy định tại khoản 8 Điều 9 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP +trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp, trang thông tin điện tử của Bộ +Tài chính; + +— b) Ban hành quy trình sửa đổi, bổ sung các quy trình quy định tại khoản 6 +Điều 8 của Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP khi chưa có ý kiến của Bộ Tài chính; + +c) Không thực hiện thông tin trong thời hạn quy định cho Bộ Tài chính, +Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Công an về các đợt phát hành tài sản mã +hóa trong tháng liền kề trước đó theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 15 Nghị +quyết số 05/2025/NQ-CP, về tình hình thị trường giao dịch tài sản mã hóa trong +tháng liền kề trước đó theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số +05/2025/NQ-CP; + +đ) Không công khai biểu giá dịch vụ liên quan đến hoạt động kinh doanh +tài sản mã hóa, trong đó nêu rõ các loại giá dịch vụ, mức giá áp dụng cho từng +loại hình dịch vụ, hoạt động, bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật hoặc +không thông báo hoặc thông báo không đúng thời hạn quy định cho nhà đầu tư +trong trường hợp có sự thay đổi trong biểu giá dịch vụ theo quy định tại điểm +e khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP. + +3. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với tổ chức cung +cấp dịch vụ tài sản mã hóa không thực hiện xác minh danh tính nhà đâu tư mở +tài khoản. + +4. Hành vi vi phẹm quy định về thời hạn công bố thông tin quy định tại +khoản 3 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP bị xử phạt như sau: + +a) Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với hành vi chậm +công bố thông tin dưới 15 ngày so với quy định hoặc so với yêu câu của Bộ Tài +chính; l + +b) Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi +chậm công bố thông tin từ 15 ngày trở lên so với quy định hoặc so với yêu cầu +của Bộ Tài chính. + +5. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau: + +2) Không thực hiện báo cáo theo yêu cầu của cơ quan quản lý theo quy +định tại điểm o khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; + +b) Không bảo đảm thông tỉn quảng cáo, tiếp thị chính xác, đầy đủ, rõ ràng, +không gây hiểu lầm theo quy định tại điểm g khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số +05/2025/NQ-CP. + +6. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau: + +a) Không quản lý tách biệt tiền, tài sản mã hóa của từng khách hàng với +tiền, tài sản mã hóa của tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa; + +b) Không giám sát hoạt động giao dịch tài sản mã hóa; + +c) Không báo cáo Bộ Tài chính trong trường hợp có thông tin liên quan +đến doanh nghiệp ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của +nhà đầu tư; + +đ) Không báo cáo Bộ Tài chính, Bộ Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt +Nam về việc lựa chọn loại tài sản mã hóa đưa vào giao dịch; + +đ) Không lưu trữ trên hệ thống máy chủ tại Việt Nam trong thời hạn quy +định các thông tin theo quy định tại điểm ] khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số +05/2025/NQ-CP; + +Si Không thực hiện trách nhiệm phòng ngừa xung đột lợi ích giữa nhà đầu +tư và tổ chức cung cáp dịch vụ tài sản mã hóa theo quy định tại điểm n khoản +2 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; + +g) Không bảo đảm các bên thứ ba đáp ứ ứng các tiêu chuẩn về an ninh mạng, +bảo vệ dữ liệu và tuân thủ các quy định về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng +bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy điệt hàng loạt trong trường hợp sử dụng dịch vụ +của bên thứ ba để hỗ trợ thực hiện, sụn cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã +hóa theo quy định tại điểm p khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP. + +7. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau: + +a) Không bảo đảm điều kiện phát hành, tính đầy đủ, chính xác của Bản +cáo bạch chào bán, phát hành tài sản mã hóa hoặc các thông tin khác phải công +bố thông qua hệ thông của tổ chức cung cấp dịch vụ khi cung cấp dịch vụ nên +tảng phát hành tài sản mã hóa theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 15 Nghị +quyết số 05/2025/NQ-CP; + +b) Không bảo đảm nhà đầu tư được cung cấp dịch vụ tuân thủ quy định tại +khoản 1 và khoản 2 Điều 6 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; không bảo đảm việc +mở tài khoản của nhà đầu tư tuân thủ ì nguyên tắc theo quy định tại điểm a và +điểm b khoản 1 Điều 16 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; + +l c) Không bảo đảm tính chính xác, trung thực, đầy đủ của các hồ sơ nộp +cho cơ quan quản lý; + +đ) Không bảo đảm an ninh, an toàn hệ thống công nghệ thông tin; không +bảo vệ tài sản của khách hàng. + +. Hình thức xử phạt bổ sung: + +a) Đình chỉ hoạt động cũng cấp dịch vụ tài:sản mã hóa có thời hạn từ 01 +tháng đến 03 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 6 Điều này; + +b) Đình chỉ hoạt động cũng cấp dịch vụ tài sản mã hóa có thời hạn từ 03 +tháng đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 7 Điều này. + +9. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +Buộc hủy bỏ thông tin, cải chính thông tin đối với hành vi vi phạm quy +định tại điểm b khoản 5 Điều này. + +### Điều 9. +Vi phạm quy định về giao dịch tài sản mã hóa + +_1. Phạt tiền từ 30.000. 000 đồng đến.50.000.000 đằng đối với nhà đầu tư +trong nước giao dịch tài sản mã hóa không thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ +tài sản mã hóa do Bộ Tài chính cấp phép theo quy định tại khoản 2 Điều 7 Nghị +quyết số 05/2025/NQ-CP. + +2. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với nhà đầu tư +trong nước giao dịch tài sản mã hóa được chào bán, phát hành cho nhà đầu tư: +nước ngoài theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị quyết số 05/2025/NQ.CP. - + +### Điều 10. +Vi phạm-quy định liên quan đến chuyển tiền của nhà đầu tư +nước ngoài + +1. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với nhà đầu tư +nước ngoài vỉ phạm quy định về việc mở, đóng, sử dụng tài khoản thanh toán +để thực hiện các giao dịch thú, chỉ liên quan đến mua, bán tài sản mã hóa tại +Việt Nam quy định tại các khoản 1, 2 Và 5 Điều 13 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP. + +2. Phạt tiễn từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với nhà đầu tư +nước ngoài không bảo đảm tính xác thực, hợp lệ, hợp pháp của hồ sơ, tải liệu, +thông tin, dữ liệu cung cấp cho ngân hàng được phép nơi nhà đầu tư nước ngoài +mở tài khoản chuyên dùng; không kê khai trung thực, đầy đủ nội dung giao +dịch liên quan đến mua, bán tài sản mã hóa tại Việt Nam. + +3. Ngân hàng được phép nơi nhà đầu tư nước ngoài mở tài khoản chuyên +dùng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng quy định về trách nhiệm quy +định tại khoản 9 Điều 13 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP bị xử phạt như sau: + +-H + +a) Phạt tiền từ 50. 000. 000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với hành vi chậm +báo cáo bằng văn bản về tổng hợp tình hình thu, chỉ trên tài khoản chuyên dùng +để thực hiện giao dịch mua, bán tài sản mã hóa của nhà đầu tư nước ngoài dưới +15 ngày so với quy định; + +b) Phạt tiền từ 70.000. 000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi +chậm báo cáo bằng văn bản về tông hợp tình hình thu, chỉ trên tài khoản chuyên +dùng để thực hiện giao dịch mua, bán tài sản mã hóa của nhà đầu tư nước ngoài +từ 15 ngày trở lên so với quy định. + +4. Phạt tiền từ 70.000.000 đẳng đến 100.000.000 đồng đối với ngân hàng +được phép nơi nhà đầu tư nước ngoài mở tài khoản chuyên dùng thực hiện một +trong các hành vi vi phạm-sau đây: , + +a) Không kiểm tra, không lưu giữ hoặc lưu giữ không đầy đủ, không phủ +hợp các giấy tờ, chứng từ liên quan đến giao dịch trên tài khoản chuyên dùng +để bảo đảm việc cung ứng dịch vụ ngoại hồi đúng mục đích, đúng quy định của + +pháp luật theo quy định tại điểm a khoản 7 Điều 13 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; + +b) Không ban hành hoặc ban hành không đầy đủ quy định nội bộ về hồ sơ, +trình tự, thủ tục mở và sử dụng tài khoản chuyên dùng để thực hiện các giao +dịch thu, chỉ liên quan đến mua, bán tài sản mã hóa; không công khai quy định +nội bộ để nhà đầu tư nước ngoài biết và thực hiện; + +) Thực hiện mở, đóng hóặc thực hiện các giao dịch thu, chỉ trên tài khoản +chuyên dùng cho nhà đâu tư nước ngoài không đúng quy định của pháp luật. + +### Điều 11. +Hành vi thu thập, tàng trữ, trao đỗi, mua bán, tặng cho, công +khai hóa trái phép dữ liệu, thông tin tài khoắn tài sản mã hóa + +1. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi +thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, tặng cho, công khai hóa trái phép dữ liệu, +thông tin tài khoản tài sản mã hóa. - + +2. Hình thức xử phạt bổ sung: + +Đình chỉ hoạt động giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 tháng đến +03 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này, + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +Buộc nộp lại số lợi bắt.hợp pháp:có được do thực hiện hành vi vi phạm +quy định tại khoản L Điều này. + +### Điều 12. +Hành vi cản trở việc thanh tra, kiểm tra, yêu cầu cung cấp +thông tin + +1. Phạt tiền từ 50.000.000, đồng đến 100.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm sau: ' + +a) Từ chối cung cấp thông tin, tài liệu, đữ liệu điện tử :' hoặc cung cấp thông +tin, tài liệu, dữ liệu điện tử không đúng thời hạn, không đầy đủ, chính xác theo +yêu cầu của đoàn thanh tra, kiểm tra hoặc người có thẩm quyền; + +-b) Chống đối, cản trở, 8ây khó khăn hoặc trốn tránh việc thanh tra, kiểm +tra của người có thâm quyên; không giải trình, không đến làm việc theo yêu +cầu của người có thẩm quyển; + +) cá ý trì hoãn, trồn tránh, không thi hành quyết định hành chính của +người có thẩm quyền; không thực hiện các yêu cầu, kiến nghị, kết luận, quyết +định xử lý của đoàn thanh tra, kiểm tra; người có thẩm quyền. + +2. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm sau: + +a) Che giấu, sửa chữa chứng từ, tài liệu, số sách, dữ liệu điện tử hoặc làm +thay đổi tang vật trong khi đang bị thanh tra, kiểm tra; + +b) Tự ý tháo bỏ, tâu tán hoặc có hành vi khác làm thay đổi tình trạng số +sách, hồ sơ, chứng từ kê toán hoặc các tang vật, phương tiện bị niêm phong +khác; chiếm đoạt, tiêu hủy tài liệu, vật chứng liên quan đên nội dung thanh tra. + +3. Hình thức xử phạt bỗ sung: + +a) Dinh chỉ hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 +tháng đến 03 tháng đối với tổ chức cung câp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện +hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này; + +„_ b) Tịch thu tang vật, phương tiện vì phạm hành chính là chứng từ, tài liệu, +số sách, dữ liệu điện tử đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này. + +### Điều 13. +Hành vi vi phạm quy định về phòng, chống rửa tiền; phòng, +chống tài trợ khủng bố; phòng, chỗng tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng +loạt ' + +1. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 120.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm quy định sau đây về nhận biết khách hàng: + +a) Không nhận biết khách hàng: không cập nhật thông tin nhận biết khách +hàng; không xác minh thông tin nhận biết khách hàng hoặc nhận biết khách +hàng, cập nhật, xác minh thông tin nhận biết khách hàng không đúng auy định +của pháp luật về ` phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bề, phòng, +chống tài trợ ph | biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, + +b) Không cập nhật danh sách đen. + +2. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 120.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm quy định sau đây về đánh giá rủi ro: + +. 8) Không thực hiện đánh giá, không cập nhật kết quả đánh giá rủi ro rửa +- tiên, tài trợ khủng bố, tài trợ phô biên vũ khí hủy diệt hàng loạt theo quy định +của pháp luật; , + +b) Không báo cáo hoặc không phổ biến kết quả đánh giá, cập nhật rủi ro +về rửa tiễn, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt theo quy +định của pháp luật. + +_ 3. Hành vi vi phạm quy định nội bộ về phòng, chống rửa tiền; phòng, +chống tài trợ khủng bố; phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt +bị xử phạt như sau: + +a) Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với hành vi +không áp dụng hoặc áp dụng không đúng quy định nội bộ trong việc thực hiện +kiểm soát, kiểm toán nội bộ theo quy định của pháp luật về phòng, chỗng rửa +tiền, phòng, chống tài trợ khủng bổ, phòng, chống tài trợ phố biến vũ khí hủy +diệt hàng loạt; không áp dụng quy định nội bộ về phân công hoặc không đăng +ký phân công người chịu trách nhiệm, cán bộ, bộ phận phụ trách về phòng, +chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, chống tài trợ phổ biến +vũ khí hủy điệt hàng loạt theo quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiền, +phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt +hàng loạt; không áp dụng hoặc áp dụng không đúng quy định nội bộ về đào tạo, +bồi dưỡng, tuyển dụng theo quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiền, +phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt +hàng loạt; + +b) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi +không ban hành quy định nội bộ hoặc ban hành quy định nội bộ không đúng +quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tải trợ khủng +bố, phòng, chỗng tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loại. + +4. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 170.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm sau đây: + +a) Không thực hiện các quy định liên quan đến khách hàng là cá nhân nước +ngoài có ảnh hưởng chính trị theo quy định tại Luật Phòng chông rửa tiền; + +b) Không xây dựng hoặc không ban hành quy trình quản lý rủi ro, không +phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro hoặc xây dựng quy trình quản lý rủi +ro, phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro không đúng quy định của pháp luật +về phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, chống tài trợ +phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. + +5. Hành vi vi phạm quy định về sản phẩm, dịch vụ mới, sản phẩm, dịch vụ +hiện có áp đụng công nghệ đôi mới, giám sát giao dịch đặc biệt bị xử phạt như +Sau: + +a) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 170.000.000 đồng đối với hành vi +không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các quy định liên quan đến trách + +lẾ +nhiệm của đối tượng báo cáo khi cùng cấp sản phẩm, dịch vụ mới, sản phẩm, + +dịch vụ hiện có áp dụng công nghệ đổi mới theo quy định tại Luật Phòng, chống +rửa tiền; + +b) Phạt tiền từ 170.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi +không giám sát giao dịch đặc biệt theo quy định tại Luật Phòng, chống rửa tiền. + +6. Hành vị vi phạm quy định về báo cáo giao dịch có giá trị lớn, giao dịch +đáng ngờ, báo cáo hành vi nghi ngờ liên quan đến tài trợ khủng bế, tài trợ phổ +biến vũ khí hủy diệt hàng loạt bị xử phạt như sau: + +a) Phạt tiền 80.000.000 đồng đến 120. 000.000 đồng đối với hành vi vị +phạm quy định về thời hạn hóặc yêu: cầu về tính đầy đủ, chính xác về thông tin +báo cáo từ lần thứ ba trở lên trong năm tài chính đối với báo cáo giao dịch có +giá trị lớn theo quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiền, phòng, chống +tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt; gửi báo cáo không +đầy đủ thông tin theo quy định của pháp luật đối với báo cáo giao dịch đáng, +ngờ liên quan đến rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt +hàng loạt; + +b) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi +không báo cáo giao dịch có giá trị lớn phải báo cáo; không báo cáo giao dịch +đáng ngờ liên quan đến rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy +diệt hàng loạt; không báo cáo khi có nghi ngờ khách hàng hoặc giao dịch của +khách hàng liên quan đến tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng +loạt hoặc khách hàng nằm trong danh sách đen, danh sách bị chỉ định theo quy +định của pháp luật phòng, chống khủng bố, pháp luật về phòng, chống tài trợ +phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. + +7. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm quy định sau đây về lưu trữ, cung cấp và bảo đảm bí mật +thông tin, hô sơ, tài liệu, báo cáo: + +a) Không cung cấp kịp thời thông tin, hồ sơ, tài liệu, báo cáo theo quy định, +của pháp luật về phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, +chống tải trợ phê biến vũ khí hủy diệt hàng loạt mà chưa đến mức bị truy cứu +trách nhiệm hình sự; l + +b) Không lưu trữ hoặc lưu trữ không đầy đủ thông tỉn, hồ sơ, tài liệu, báo +cáo; lưu trữ thông tỉn, hồ sơ, tải liệu không đúng thời hạn theo quy định của +pháp luật phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, chống. +tài trợ phổ biến vũ khí hủy điệt hàng loạt; + +e) Không tuân thủ quy định về bảo mật thông tin nhận biết khách hàng đối +với thông tin, hồ sơ, tài liệu, báo cáo liên quan đến các giao dịch phải báo cáo + +KẺ + +theo quy định của pháp luật phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bó, tài trợ phổ +ˆ_ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. + +8. Hành vi vi phạm quy định về trì hoãn giao dịch, phong tỏa tài khoản; +niêm phong hoặc tạm giữ tải sản bị xử phạt như sau: + +a) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 170.000.000 đồng đối với hành vi +không báo cáo việc trì hoãn giao dịch theo quy định pháp luật về phòng, chống +rửa tiên, phòng, chống tài trợ khủng bố; không báo cáo ngay khi thực hiện việc +tạm ngừng lưu thông, phong tỏa tiền, tài sản liên quan đến tài trợ khủng bó, tài +trợ phổ biến vũ khí hủy diệt bàng loạt theo quy định của pháp luật, + +b) Phạt tiền từ 170.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi +không áp dụng biện pháp trì hoãn giao dịch theo quy định tại pháp luật về +phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố; không phong tỏa tài +khoản, không áp dụng biện pháp niêm phong, phong tỏa hoặc tạm giữ tài sản +khi có quyết định của cơ quán nhà nước có thẩm quyền quy định tại Luật Phòng, +chống rửa tiền; không thực hiện tạm ngừng lưu thông, phong tỏa tiền, tài sản +liên quan đến khủng, bố, tải trợ khủng bổ, tài trợ phổ biến vũ khí hủy điệt hàng +loạt theo quy định của pháp luật. + +9. Hành vi vi phạm quy định về các hành vi bị cắm trong phòng, chống +rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố bị xử phạt như sau: + +a) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 170.000.000 đồng đối với hành vi +cán trở việc cung cấp thông tin phục vụ công tác phòng, chống rửa tiền, phòng, +chống tài trợ khủng bố; + +b) Phạt tiền từ 160.000.000 đẳng đến 180.000.000 đồng đối với hành vi vi +phạm thiết lập hoặc duy trì tài khoản vô danh hoặc tài khoản sử dụng tên giả; + +) Phạt tiễn từ 180.000:000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi vì +phạm tổ chức, tham gia hoặc tạo điều kiện, trợ giúp thực hiện hành vi rửa tiền +mà chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự; thiết lập, duy trì quan hệ +kinh doanh với ngân hàng vỏ bọc:mà chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm +hình sự; không tế giác hành vi tài trợ khủng, bố mà chưa đến mức bị truy cứu +trách nhiệm hình sự; lợi dụng việc tạm ngừng lưu thông, phong tẻ tỏa, niêm +phong, tạm giữ, xử lý tiên, t tài sản liên quan đến tài trợ khủng bố để xâm phạm +lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân +mà chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình Sự trực tiếp hoặc gián tiếp cung +cấp tiền, tài sản, nguồn tài chính, nguồn lực kinh tế, dịch vụ tài chính hoặc dịch +vụ khác cho tổ chức, cá nhân liên quan đến khủng bố, tài trợ khủng bế mà chưa +đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. + +10. Hình thức xử phạt bể sung: + +a) Đình chỉ hoạt : động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 +._ tháng đến 03 tháng đối với tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện +hành vi vi phạm quy định tại khoản 9 Điều này; + +b) Đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tài sản mã hóa có thời hạn từ +06 tháng đến 12 tháng đối với tổ chức phát hành tài sản mã hóa thực hiện hành +vi vi phạm quy định tại khoản 9 Điều này; + +) Đình chỉ hoạt động giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 06 tháng đến +12 tháng đối với tổ chức, cá nhân giao dịch tài sản mã hóa thực hiện hành vi vi +phạm quy định tại khoản 9 Điều này. + +## Chương III - THẨM QUYỀN XỬ PHẠT, LẬP BIÊN BẢN VI PHẠM HÀNH CHÍNH, + +### Điều 14. +Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính + +1. Trưởng đoàn thanh tra do Chánh Thanh tra Chứng khoán Nhà nước +thành lập có quyển: + +a) Cảnh cáo; + +b) Phạt tiền tối đa đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; . + +c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính; + +đ)Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị +định này. + +2. Trưởng đoàn thanh tra do Chánh Thanh tra Ngân hàng Nhà nước khu +vực thành lập có quyền: + +a) Cảnh cáo; . + +b) Phạt tiền tối đa đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; + +c) Tịch thụ tang vật, phương tiện vi phạm hành chính; + +4) Áp dụng biện pháp khắc phụch hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị +định này. + +3. Chánh Thanh tra Chứng khoán Nhà nước, Trưởng đoàn kiểm tra do Chủ +tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước thành lập có quyền: + +a) Cảnh cáo; + +») Phạt tiền tối đa đến 160.000.000 đồng 4 đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đến 80.000.000 đồng đối với cá nhân; + +) Áp dụng hình thức xử phạt. bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. + +4. Chánh Thanh tra Ngân hàng Nhà nước khu vực có quyền: +a) Cảnh cáo; + +») Phạt tiền tối đa đến 160.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đến 80.000.000 đồng đối với cá nhân; + +c) Áp dụng hình thức xử phạt, bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. + +5. Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục An ninh kinh tế gồm: Trưởng phòng +An ninh tiền tệ, Trưởng phòng An ninh tài chính, đầu tư, Trưởng phòng An +ninh khoa học, công nghệ và tài nguyên, môi trường; Trưởng phòng nghiệp vụ +thuộc Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao +gồm: Trưởng phòng Phòng, chống tội phạm sử dụng không gian mạng xâm +phạm trật tự quản lý kinh tê, Trưởng phòng An ninh thông tin mạng, Trưởng +phòng Bảo vệ an ninh hệ thống mạng thông tin quốc gia, Trưởng phòng Giám +sát thông tin Tạng và phòng, chống hoạt động sử dụng không gian mạng xâm +phạm an ninh quốc gia; Trưởng phòng Công an cấp tỉnh gồm: Trưởng phòng +Cảnh sát điều tra tội phạm về tham những, kinh tế, buôn lậu, môi trường, +Trưởng phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ +cao, Trưởng phòng An ninh kinh tế, Chánh Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều +tra Công an cấp tỉnh, Trưởng đoàn kiểm tra do Thủ trưởng đơn vị thuộc Bộ +Công an gồm: Cục An ninh kinh tế, Văn hòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ +Công an, Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về tham những, kinh tế, buôn lậu, Cục +An ninh mạng và phòng, chống tội phạm. sử dựng công nghệ cao thành lập có +quyền: + +a) Cảnh cáo; + +»Đ) Phạt tiền tối đa đến' 160.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đến 80.000.000 đồng đối với cá nhân; . + +c) Áp dụng hình thức xử phạt. bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. + +6. Chủ tịch Ủy ban Chứng khoản Nhà nước, Chủ tịch Ủy ban nhân dân +cấp tỉnh, Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ đrưởng Bộ Tài chính thành lập có quyên: + +a) Cảnh cáo; + +b) Phạt tiền tối đa đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối . +- đa đến 100.000.000 đồng đối với cá nhân; . + +c) Áp dụng hình thức xử phạt. bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. + +7. Cục trưởng Cục An ninh kinh tế, Chánh Văn phòng Cơ quan Cảnh sát +điều tra Bộ Công an, Cục trưởng Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về tham những, +kinh tế, buôn lậu, Cục trưởng Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử +dụng công nghệ cao, Giám đốc công an cấp tỉnh, Chánh Thanh tra Bộ Công an, +Trưởng đoàn thanh tra do Chánh Thanh tra Bộ Công ¿ an thành lập, Trưởng đoàn +kiểm tra do Bộ trưởng Bộ Công an thành lập có quyền: + +a) Cảnh cáo; + +»b) Phạt tiền tối đa đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tôi +đa đến 100.000.000 đồng đối với cá nhân; + +) Áp dụng hình thức -xử phạt. bỗ sung và biện pháp khắc phục hậu quả. +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. + +8. Chánh Thanh tra Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Trưởng đoàn thanh. +tra do Chánh Thanh tra Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thành lập có quyền: + +a) Cảnh cáo; + +b) Phạt tiền tối đa đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đến 100.000.000 đồng đổi với cá nhân; + +) Áp dụng hình thức xử phạt, bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả; +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. + +### Điều 15. +Nguyên tắc xác định và phân định thẩm quyền xử phạt vi +phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa + +1. Trưởng đoàn thanh tra, Trưởng đoàn kiểm tra có thẩm quyền xử phạt +đối với hành vi vi phạm hành chính thuộc phạm vi, nội dung cuộc thanh tra, +kiểm tra trong thời hạn thanh tra, kiểm tra theo quy định của pháp luật. Trường +hợp hết thời hạn thanh tra, kiểm tra theo quy định của pháp luật mà chưa thể ra +quyết định xử phạt, thì phải chuyển vụ vi phạm đến người có thẩm quyền để +xử phạt. + +2. Trường hợp vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản +mã hóa thuộc thẩm quyền xử phạt của nhiều người thì việc xử phạt vi phạm +hành chính do người thụ lý đầu tiên thực hiện. + +3. Trường hợp hình thức, mức xử phạt, hình thức xử phạt bổ sung, biện +pháp khắc phục hậu quả được quy định đối với một trong các hành vi vượt quá + +thẩm quyền của người xử phạt vi phạm: hành chính đang xử lý vụ việc thì người +-_ đó phải chuyển vụ vi phạm đến cấp có thẩm quyền xử phạt. + +4. Phân định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính đối với các chức +danh quy định tại Điều 14 Nghị định này như sau: + +a) Các chức danh quy định tại các khoản 1, 3, 5, 6 và 7 Điều I4 Nghị định +này có thẩm quyền xử phạt đối với các hành vi vi phạm quy định tại các Điều +6, 7, 8, 9, khoản 3 Điều 10, Điều 11, Điều 12 và Điều 13 Nghị định này; + +b) Các chức danh quy định tại các khoản 2, 4 và 8 Điều 14 Nghị định +này có thẩm quyền xử phạt đối với hành vỉ vi phạm quy định tại các Điều 10, +11, 12 và 13 Nghị định này. = + +### Điều 16. +Thẫm quyền lập biên bản vi phạm hành chính + +Những người sau đây có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hảnh chính về +tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa: + +1. Người có thẩm quyền xử phạt quy định tại Điều 14 của Nghị định này +có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm +hành chính theo phân định thẩm quyền xử phạt quy định tại Điều 15 Nghị định +này. , + +2. Công chức ngành tài chính, cộng chức ngành ngân hàng, người thuộc +lực lượng Công an nhân dân đang thi hành công vụ, nhiệm vụ có thẩm quyền +lập biên bản vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa +đôi với các hành vi vi phạm xảy ra trong phạm ví quản lý của cơ quan, đơn vị. + +3. Thành viên Đoàn thanh tra, thành viên Đoàn kiểm tra lập biên bản đối +với hành vi vi phạm phát hiện trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuộc nội dung +và phạm vi thanh tra, kiểm tra. , + +### Điều 17. +Áp dụng hình thức đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành +tài sản mã hóa. . + + +1, Khi áp dụng hình thức đỉnh chỉ có thời hạn hoạt động chào bán, phát +hành tài sản mã hóa quy định tại khoản 4 Điều 6 và điểm b khoản 10 Điều 13 +Nghị định này, người có thẩm quyền quy định tại Điều 14 Nghị định này ra +quyết định đình chỉ có thời hạn đối với toàn bộ hoạt động chào bán, phát hành +tài sản mã hóa trên thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam của tổ chức vi phạm. + +2. Trong thời hạn 03 ngày làm Việc, kể từ ngày ra quyết định xử phạt, +người có thẩm quyền đã ra quyết định xử phạt phải gửi quyết định xử phạt cho +tổ chức bị xử phạt, các tỗ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, Bộ Tài chính, +Bộ Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. + +“2o + +3. Tổ chức vi phạm phải dừng ngay toàn bộ hoạt động chào bán, phát hành +tài sản mã hóa đang thực hiện và không được thực hiện các đợt chào bán, phát +hành tài sản mã hóa mới tại Việt Nam trong thời hạn bị đình chỉ hoạt động. + +### Điều 18. +Áp dụng hình thức đình chỉ hoạt động cung cẤp dịch vụ tài +sản mã hóa + +1, Khi áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là đình chỉ hoạt động cung cấp +dịch vụ tài sản mã hóa quy định tại khoản 8 Điều 8, điểm a khoản 3 Điều 12, +điểm a khoản 10 Điều 13 Nghị định này, người có thẩm quyền quy định tại +Điều 14 Nghị định này có quyền ra quyết định đình chỉ có thời hạn một hoặc +một số dịch vụ, hoạt động về tài sản mã hóa của tổ chức vi phạm trong trường +hợp hành vi vi phạm phát sinh từ việc cung cấp một hoặc một số dịch vụ, hoạt +động đó. ` + +2. Trường hợp chỉ ra quyết định đình chỉ có thời hạn một hoặc một số dịch +vụ, hoạt động về tài sản mã hóa thì người có thầm quyền quy định tại Điều 14 +Nghị định này phải ghi rõ trong quyết định xử phạt về dịch vụ, hoạt động bị +đình chỉ, thời hạn đình chỉ và hiệu lực thi hành của quyết định đình chỉ. + +3. Trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày ra quyết định xử phạt, +người có thẩm quyền đã ra quyết định xử phạt phải gửi quyết định xử phạt cho +tổ chức bị xử phạt, các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, Bộ Tài chính, +Bộ Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. + +4. Tổ chức bị xử phạt phải đừng ngấy một hoặc một số dịch vụ, hoạt động +về tài sản mã hóa được ghi trorig quyết định xử phạt trong thời hạn bị đỉnh chỉ +hoạt động; không được ký mới, gia hạn các hợp đồng có liên quan đến dịch vụ, +hoạt động về tài sản mã hóa bị đình chỉ hoạt động; phải thực hiện tất toán, +chuyển tải khoản theo yêu cầu của nhà đầu tư (nếu có). + +### Điều 19. +Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả + +1. Thời hạn thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả buộc hủy bỏ thông tin, +cải chính thông tin, buộc cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ quy định tại điểm +a khoản 5 Điều 6, điểm d khoản 6 Điều 7, khoản 9 Điều 8 Nghị định này là tối +đa 10 ngày làm việc, kể từ ngày cá nhân,:tổ chức vi phạm nhận được quyết định +xử phạt có áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả. Tổ chức vi phạm phải công, +bố về việc hủy bỏ thông tin, cải chính thông tin trên 01 tờ báo điện tử và trên +trang thông tin điện tử của mình. Tổ chức vi phạm khi thực hiện hủy bỏ thông +tin, cải chính thông tin phải đồng thời báo cáo Bộ Tài chính về thông tin hủy +bỏ và thông tin được cải chính: + +2. Số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm theo quy định +tại điểm a khoản 6 Điều 7 Nghị định này là số lợi bao gồm tiền, giấy tờ có giá, +tài sản và vật có giá mà tổ chức, cá nhân có được từ việc hoạt động tổ chức thị +trường giao dịch tài sản mã hóa thông qua việc cung cấp nền tảng hoặc hệ thống + +cơ sở hạ tầng để trao đổi thông tin, tập hợp lệnh mua, bán, giao dịch tài sản mã +hóa và thanh toán giao dịch tài sản mã hóa khi chưa được cấp giấy phép hoặc +có được từ việc mua hoặc bán tài sản mã hóa cho chính tổ chức cung cấp dịch +vụ tài sản mã hóa khi chưa được cấp giấy phép hoặc có được từ việc cung cấp +các dịch vụ tài sản mã hóa khi chưa được cấp giấy phép hoặc có được từ hoạt +động không đúng nội dung quy định trong giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức +thị trường giao dịch tài sản mã hóa, được xác định trên cơ sở hợp đồng hoặc +thỏa thuận giữa tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ và tổ chức, cá nhân khác sau +khi trừ đi các khoản thuế, phí phải nộp. + +Số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm theo quy định +tại khoản 3 Điều 11 Nghị định này là số lợi bao gồm tiền, giấy tờ có giá, tài sản +và vật có giá mà tổ chức, cá nhân có được từ việc thực hiện hành vi thu thập, +tàng trữ, trao đổi, mua bán, tặng cho, công khai hóa trái phép dữ liệu, thông tin +tài khoản tài sản mã hóa, được xác định trên cơ sở hợp đồng hoặc thỏa thuận +giữa tổ chức, cá nhân vi phạm và tổ chức, cá nhân khác sau khi trừ đi các khoản +thuế, phí phải nộp. + +Thời hạn thực hiện biện pháp buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do +thực hiện hành vi vi phạm là tối đa 60 ngày, kể từ ngày cá nhân, tổ chức vi +phạm nhận được quyết định áp dụng biện pháp này. + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả buộc hủy bẻ đợt chào bán, phát hành tải +sản mã hóa và buộc phải trả lại toàn bộ số tiền thu được từ đợt chào bán, phát +hành tài sản mã hóa quy định tại điểm b khoản 5 Điều 6 Nghị định này được +thực hiện như sau: + +a) Trong thời hạn tối đa 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được quyết +định xử phạt vi phạm hành chính hoặc quyết định áp dụng biện pháp khắc phục +hậu quả, tổ chức vi phạm phải gửi văn bản thông báo cho nhà đầu tư về việc +hủy bỏ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa và hoàn trả cho nhà đầu tư tiền +mua tài sản mã hóa; + +b) Tổ chức vi phạm phải báo cáo người ra quyết định xử phạt vi phạm +bành chính hoặc quyết định áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả về kết quả +thực hiện việc hủy bỏ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa và hoàn trả cho +nhà đầu tư tiền mua tài sản mã hóa, trong thời hạn tối đa 03 ngày làm việc kể +từ ngày hoàn thành việc hoàn trả tiền cho nhà đầu tư. + +4. Thời hạn thực hiện biện pháp buộc gỡ bỏ trang thông tin điện tử, phần +mềm, hệ thống giao dịch và các trang thiết bị khác được sử dụng đề thực hiện +hành vi vi phạm theo quy định tại điểm b khoản 6 Điều 7 Nghị định này là tối +đa 03 ngày làm việc, kể từ ngày cá nhân, tổ chức vi phạm nhận được quyết định +áp dụng biện pháp này. + +22 - + +5. Thời hạn thực hiện biện pháp buộc nộp lại số tiền bằng với giá trị táng - +vật, phương tiện vi phạm hành chính đã bị tiêu thụ, tẩu tán, tiêu hủy trái quy `, - .‡ +định pháp luật quy định tại điểm e khoản 6 Điều 7 Nghị định này là tối đa 30. ; +ngày, kể từ ngày cá nhân, tổ chức vi phạm nhận được quyết định áp dụng biện +pháp này. . + +6. Tổ chức vi phạm phải báo cáo người có thẩm quyền đã ra quyết định. +xử phạt về kết quả thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại các +khoản 1, 2, 4 và 5 Điều này trong thời hạn tối đa 03 ngày làm việc kể từ ngày ' +kết thúc thời hạn chấp hành biện pháp khắc phục hậu quả. + +### Điều 20. +Xử phạt vi phạm hành chính trên môi trường điện tử + +'Việc xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định này trên môi, +trường điện tử được áp dụng theo quy định tại Điều 28a và Điều 28b Nghị định, +số ] 18/2021/NĐ- CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp. +thí hành Luật Xử lý vi phạm hành. chính, được sửa đổi, bễ sung bởi Nghị định: +số 68/2025/NĐ-CP và Nghị định số 190/2025/NĐ-CP. + +## Chương IV - ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH + +### Điều 21. +Hiệu lực thi hành + +Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 9 năm 2026 đến ngày, +Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP hết hiệu lực thi hành. + +### Điều 22. +Điều khoản chuyển tiếp - + +1. Đối với các hành vi vi phạm được thực hiện sau khi Nghị quyết số +05/2025/NQ-CP hết hiệu lực thi hành, việc xử lý vi phạm hành chính được thực +hiện theo văn bản quy phạm pháp luật cỏ hiệu lực tại thời điểm đó. + +2. Trường hợp Chính phủ quyết định tạm ngừng, đình chỉ, chấm đứt việc +thực hiện thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam theo quy định tại +khoản 2 Điều 4 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, các hành vi vì phạm hành chính +đã kết thúc trước thời điểm tạm ngừng, đình chỉ, chấm đứt việc thực hiện thí +điểm. thị trường tài sản mã hóa nhưng chưa bị xử phạt thì tiếp tục bị xử phạt +theo quy định tại Nghị định này; các hành vi vi phạm hành chính đang được +thực hiện thì áp dụng văn bản' quy phạm pháp luật đang có hiệu lực tại thời +điểm phát hiện hành vi vi phạm để xử phạt. + +23- +### Điều 23. +Trách nhiệm thi hành + +1. Bộ trưởng Bộ Tài chính có trách nhiệm hướng dẫn, tổ chức thi hành +Nghị định này. + +2. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân” +dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan +chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này, + +Nơi nhậm: n TM. CHÍNH PHỦ +- Ban Bí thư Trung ương Đảng; . : +- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; = — THỦ TƯỚNG + +~ Các bộ, cơ quan ngang bộ; +- HĐND, UBND các tỉnh, thành phô trực thuộc trung ượấc +~ Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; + +- Văn phòng Tổng Bí thư; + +~ Văn phòng Chú tịch nước; + +- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; + +- Văn phòng Quốc hội; + +~ Tòa án nhân dân tối cao; + +- Viện kiểm sát nhân dân tối cao; + +~ Kiểm toán nhà nước; + +~ Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; +~ Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; + +~ VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, các Vụ, Cục, Công báo; +~ Lưu: VT, KTTH (2b). 4" \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-53-2026-tt-bgddt-tuyen-sinh-sau-dai-hoc.md b/van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-53-2026-tt-bgddt-tuyen-sinh-sau-dai-hoc.md new file mode 100644 index 00000000..108a919b --- /dev/null +++ b/van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-53-2026-tt-bgddt-tuyen-sinh-sau-dai-hoc.md @@ -0,0 +1,1599 @@ +--- +layout: vanban +title: "Ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học" +date: 2026-06-30 +modified: 2026-07-18 +group: giao-duc +tags: + - giáo dục + - tuyển sinh + - sau đại học + - thạc sĩ + - tiến sĩ + - đào tạo + - BGDĐT +docid: "440236" +sohieu: "53/2026/TT-BGDĐT" +loai_van_ban: Thông tư +ngaybanhanh: "2026-06-30" +nguoi_ky: Lê Quân +ngayhieuluc: "2026-06-30" +co_quan_ban_hanh: Bộ Giáo dục và Đào tạo +trichyeu: "Ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học trình độ thạc sĩ và tiến sĩ; thay thế Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT và Thông tư 18/2021/TT-BGDĐT." +canncu: + - "Luật Giáo dục 43/2019/QH14" + - "Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục 123/2025/QH15" + - "Luật Giáo dục đại học 125/2025/QH15" + - "Nghị định 91/2026/NĐ-CP" + - "Nghị định 37/2025/NĐ-CP" +nhommuc: Giáo dục / Đại học +sourcelink: "https://moet.gov.vn/upload/2007219/20260714/53_2026_TT_BGDDT_signed_76c2d.pdf" +lastedit: "2026-07-18" +tinhtrang: Hoan thien +--- + +# THÔNG TƯ +# Ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học + +**Số: 53/2026/TT-BGDĐT** + +*Hà Nội, ngày 30 tháng 06 năm 2026* + +BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Căn cứ Luật Giáo dục số 43/2019/QH14; +Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục số 123/2025/QH15; +Căn cứ Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15; +Căn cứ Nghị định số 91/2026/NĐ-CP ngày 30 tháng 3 năm 2026 của Chính phủ; +Căn cứ Nghị định số 37/2025/NĐ-CP ngày 26 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ; +Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học; + +Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư ban hành Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học. + +### Điều 1. +Ban hành kèm theo Thông tư này Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau đại học. + +### Điều 2. +Thông tư này có hiệu lực từ ngày 30 tháng 06 năm 2026, áp dụng đối với các khóa thông báo tuyển sinh trình độ thạc sĩ và trình độ tiến sĩ từ ngày 01 tháng 01 năm 2027. Thông tư này thay thế các Thông tư số 23/2021/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 8 năm 2021 và Thông tư số 18/2021/TT-BGDĐT ngày 28 tháng 6 năm 2021. + +### Điều 3. +Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học, thủ trưởng các đơn vị có liên quan thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo; giám đốc các đại học, học viện; hiệu trưởng các trường đại học; hiệu trưởng hoặc giám đốc các cơ sở giáo dục khác có hoạt động giáo dục đại học được phép đào tạo sau đại học; các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này. + +**Nơi nhận:** +- Văn phòng Trung ương Đảng; +- Văn phòng Chính phủ; +- Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội; +- Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương; +- Bộ trưởng (để báo cáo); +- Kiểm toán Nhà nước; +- Cục Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật (Bộ Tư pháp); +- Công báo; +- Như Điều 3; +- Cổng thông tin điện tử của Chính phủ; +- Cổng thông tin điện tử của Bộ GDĐT; +- Lưu: VT, Vụ PC, Vụ GDĐH. + +**KT. BỘ TRƯỞNG +THỨ TRƯỞNG** + +**Lê Quân** + +--- + +# QUY CHẾ +# TUYỂN SINH VÀ ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC + +*(Ban hành kèm theo Thông tư số 53/2026/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)* + +## Chương I + +QUY ĐỊNH CHUNG + +### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng + + +1. Quy chế này quy định về tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau đại học trình +độ thạc sĩ và trình độ tiến sĩ. + +2. Quy chế này áp dụng đối với các cơ sở giáo dục đại học, các cơ sở giáo +dục khác có hoạt động giáo dục đại học (sau đây gọi chung là cơ sở đào tạo), +các tổ chức và cá nhân có liên quan. + +3. Quy chế này không áp dụng đối với việc tuyển sinh và tổ chức đào tạo +các chương trình đào tạo chuyên sâu sau đại học thuộc lĩnh vực sức khỏe cấp +văn bằng bác sĩ nội trú, bác sĩ chuyên khoa quy định tại điểm đ Khoản 2 Điều 8 +Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15. + +4. Chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ, trình độ tiến sĩ do cơ sở giáo dục +nước ngoài tại Việt Nam cấp bằng thực hiện theo quy định của pháp luật về hợp +tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và các quy định của pháp +luật có liên quan, đồng thời bảo đảm yêu cầu đầu vào và chuẩn đầu ra không +thấp hơn quy định tại Quy chế này. + + +### Điều 2. Nguyên tắc tuyển sinh và tổ chức đào tạo sau đại học + + +1. Việc tuyển sinh trình độ thạc sĩ, trình độ tiến sĩ phải bảo đảm công +khai, minh bạch, khách quan; mọi người dự tuyển đáp ứng điều kiện đều có cơ +hội dự tuyển bình đẳng theo yêu cầu của chương trình đào tạo và điều kiện bảo +đảm chất lượng của cơ sở đào tạo. + +2. Việc tổ chức đào tạo được thực hiện theo chương trình đào tạo đã ban +hành, bảo đảm thống nhất về chuẩn đầu ra, chất lượng đào tạo và giá trị văn +bằng giữa các hình thức, phương thức đào tạo và đối tượng người học. + +3. Người học hoàn thành chương trình đào tạo và đáp ứng các điều kiện +theo quy định thì được công nhận tốt nghiệp và cấp bằng. #”F + + +Người học hoàn thành một hoặc một số học phần của chương trình đào +tạo ở trình độ thạc sĩ hoặc tiến sĩ theo quy định được cấp chứng chỉ giáo dục đại +học hoặc xác nhận kết quả học tập. + +4. Cơ sở đào tạo thực hiện quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm gắn với +trách nhiệm giải trình; bảo đảm công khai, minh bạch, khách quan, công bằng +trong tuyển sinh và tổ chức đào tạo sau đại học. + + +### Điều 3. Hình thức, phương thức và thời gian đào tạo + + +1. Cơ sở đào tạo quyết định hình thức, phương thức tổ chức đào tạo và kế +hoạch học tập toàn khóa của từng chương trình đào tạo, bảo đảm tuân thủ quy +định của Luật Giáo dục Đại học, đáp ứng chuẩn chương trình đào tạo và các +quy định của Quy chế này. + +2. Đào tạo trình độ tiến sĩ chỉ tổ chức thực hiện theo hình thức đào tạo +chính quy. Nghiên cứu sinh chịu sự quản lý, giám sát và đánh giá của cơ sở đào +tạo trong suốt quá trình đào tạo, tham gia hoạt động chuyên môn, giảng dạy, +nghiên cứu khoa học theo các cách thức sau: + +a) Học tập, nghiên cứu toàn thời gian tại cơ sở đào tạo theo kế hoạch học +tập toàn khóa do cơ sở đào tạo ban hành, tham gia các hoạt động chuyên môn +của cơ sở đào tạo bao gồm trợ giảng, hướng dẫn thực hành, thực tập, phòng thí +nghiệm; không làm việc toàn thời gian tại cơ quan, tổ chức khác trong thời gian +học tập. + +b) Học tập, nghiên cứu tại cơ sở đào tạo bảo đảm đủ thời gian theo kế +hoạch học tập toàn khóa do cơ sở đào tạo ban hành trong đó đăng ký đủ 30 tín + +chỉ trong một năm học. +3. Thời gian đào tạo được quy định như sau: + +a) Thời gian đào tạo thạc sĩ được tính từ thời điểm quyết định nhập học +của người học có hiệu lực đến thời điểm hoàn thành việc nộp luận văn hoặc hoàn +thành các yêu cầu tốt nghiệp khác theo chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo; + +b) Thời gian đào tạo chuẩn của trình độ tiến sĩ từ 03 năm (36 tháng) đến +04 năm (48 tháng) do cơ sở đào tạo quyết định, bảo đảm phần lớn nghiên cứu +sinh hoàn thành chương trình đảo tạo trong thời gian này; mỗi nghiên cứu sinh +có một kế hoạch học tập, nghiên cứu toàn khóa nằm trong khung thời gian đào +tạo chuẩn phê duyệt kèm theo quyết định công nhận nghiên cứu sinh. Thời gian +đào tạo tiến sĩ được tính từ thời điểm quyết định công nhận nghiên cứu sinh có +hiệu lực đến thời điểm người học nộp luận án cho cơ sở đào tạo trước khi thực +hiện quy trình phản biện độc lập; la + + +e) Thời gian đào tạo tối thiểu để hoàn thành chương trình đào tạo không ít +hơn hai phần ba (2/3) và thời gian đào tạo tối đa không vượt quá 2,5 lần thời +gian đào tạo chuẩn của chương trình đào tạo; + +d) Thời gian đào tạo toàn khóa đối với hình thức đào tạo thường xuyên +phải dài hơn từ một phần tư (1/4) đến một phần hai (1/2) so với thời gian đào +tạo chuẩn của cùng chương trình đào tạo tổ chức đào tạo theo hình thức đào tạo +chính quy; + +đ) Thời gian thực hiện nhiệm vụ quốc gia, quốc tế của người học theo +quyết định của Bộ trưởng hoặc Thủ trưởng cơ quan ngang bộ từ ba (03) tháng +trở lên không tính vào thời gian đào tạo của người học; + +4. Người học chưa tốt nghiệp khi hết thời gian đào tạo tối đa của chương +trình đào tạo, kể cả trường hợp đã bị buộc thôi học, được đăng ký dự tuyến lại. +Kết quả học tập, kết quả nghiên cứu còn trong thời hạn giá trị theo khoản 6 Điều +4 của Quy chế này được cơ sở đào tạo xem xét công nhận khi người học trúng +tuyển và nhập học trở lại để tiếp tục học tập và xét tốt nghiệp. + + +### Điều 4. Công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ + + +1. Người học được xem xét công nhận kết quả học tập và chuyền đổi tín +chỉ đối với các học phần được thực hiện tại cơ sở đào tạo được phép đào tạo +trình độ, lĩnh vực tương ứng và đáp ứng yêu cầu về khối lượng học tập, nội +dung học tập và chuẩn đầu ra của học phần tương ứng. + +2. Tổng khối lượng học tập được công nhận, chuyên đổi không vượt quá +40% tông khối lượng học tập của chương trình đào tạo mà người học đang theo +học, trừ trường hợp quy định tại khoản 5 Điều này. + +3. Người học đang theo học chương trình đào tạo trình độ đại học, đạt kết +quả học tập từ loại khá hoặc tương đương trở lên được đăng ký học trước một +số học phần của chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ; khối lượng học tập được +công nhận, chuyển đổi không vượt quá 40% tổng khối lượng học tập của +chương trình đào tạo thạc sĩ cùng nhóm ngành. + +4. Người học được đăng ký học trước một số học phần của chương trình +đào tạo ở trình độ tiến sĩ với tổng khối lượng học tập được công nhận và chuyên +đổi không vượt quá 25% tổng khối lượng học tập của chương trình đào tạo trình +độ tiến sĩ khi đáp ứng yêu cầu sau đây: + +a) Người đang học chương trình đào tạo trình độ đại học, đã tích lũy tối +thiểu 70% khối lượng học tập của chương trình đào tạo và có điểm trung bình +chung tích lũy đạt loại giỏi hoặc tương đương trở “hức + + +b) Người đang học chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ, đã tích lũy tối +thiểu 40% khối lượng học tập của chương trình đào tạo và có điểm trung bình +chung tích lãy đạt loại khá hoặc tương đương trở lên. + +5. Đối với chương trình đào tạo tích hợp, việc công nhận và chuyển đổi +tín chỉ thực hiện theo thiết kế của chương trình đảo tạo và không áp dụng quy +định tại khoản 2 Điều này. + +6. Kết quả học tập và chứng chỉ giáo dục đại học dùng để công nhận, +chuyển đổi tín chỉ có giá trị trong thời gian đào tạo tối đa của chương trình đào +tạo kể từ ngày được xác nhận hoàn thành học phần hoặc từ thời điểm được cấp +chứng chỉ xác nhận; các chứng chỉ ngoại ngữ sử dụng làm minh chứng đạt yêu +cầu đầu vào và chuẩn đầu ra ngoại ngữ phải thuộc danh sách hoặc danh mục +chứng chỉ ngoại ngữ được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận. + +7. Cơ sở đào tạo quy định cụ thể về quy trình công nhận kết quả học tập +và chuyển đổi tín chỉ của người học theo các chương trình và trình độ đào tạo và +đáp ứng yêu cầu quy định tại khoản 1 Điều này. + + +### Điều 5. Liên kết đào tạo sau đại học + + +1. Liên kết đào tạo sau đại học ở trong nước là việc phối hợp giữa các cơ +sở đào tạo trong nước để tuyển sinh, giảng dạy, đánh giá người học và cấp bằng +theo quy định của pháp luật, trong đó: + +a) Cơ sở đào tạo được phép đào tạo trình độ thạc sĩ, trình độ tiến sĩ là cơ +sở chủ trì, chịu trách nhiệm chính trong tuyển sinh, tổ chức đào tạo, quyền lợi +người học, bảo đảm chất lượng, đánh giá người học, công nhận tốt nghiệp và +cấp bằng; + +b) Cơ sở phối hợp là các cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục khác có +hoạt động giáo dục đại học ở trình độ, nhóm ngành, lĩnh vực tương ứng có chức +năng, nhiệm vụ và có đủ năng lực tham gia thực hiện một số nội dung của +chương trình liên kết đào tạo; + +c) Hoạt động liên kết đào tạo đối với các ngành thuộc lĩnh vực sức khỏe +được thực hiện giữa các cơ sở đào tạo được phép hoạt động trong cùng phạm vi +lĩnh vực sức khỏe; các cơ sở liên kết đào tạo phải đáp ứng đầy đủ các quy định +về chuẩn chương trình đào tạo và chuẩn cơ sở giáo dục đại học đối với việc đào +tạo ngành thuộc lĩnh vực sức khỏe theo quy định của pháp luật. + +2. Đối với liên kết đào tạo trình độ tiến sĩ, cơ sở chủ trì chịu trách nhiệm +chính trong tổ chức đào tạo, hướng dẫn nghiên cứu sinh, đánh giá luận án và +bảo đảm chất lượng học thuật; cơ sở phối hợp tham gia thực hiện các nội dung +của chương trình đào tạo phù hợp với năng lực và điều kiện bảo đảm chất .= + + +3. Việc liên kết đào tạo phải bảo đảm các yêu cầu sau đây: + +a) Đáp ứng yêu cầu của chuẩn chương trình đào tạo, chương trình đào tạo +và các quy định của cơ sở đào tạo chủ trì; + +b) Bảo đảm chất lượng đào tạo, điều kiện bảo đảm chất lượng, quyền lợi +của người học; + +c) Xác định rõ trách nhiệm của cơ sở chủ trì và cơ sở phối hợp trong tổ +chức đào tạo, quản lý người học, bảo đảm chất lượng và trách nhiệm giải trình; + +đ) Cơ sở phối hợp thực hiện các nội dung liên kết đào tạo theo phân công +của cơ sở chủ trì và thỏa thuận liên kết đào tạo; + +đ) Cơ sở chủ trì chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện không ít hơn 50% +tổng khối lượng học tập của chương trình liên kết đào tạo; + +e) Số lượng tuyển sinh của chương trình liên kết được tính vào số lượng +tuyển sinh của cơ sở đào tạo chủ trì và cơ sở đào tạo phối hợp theo tỷ lệ tham +gia của mỗi bên theo quy định của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về xác +định số lượng tuyển sinh trình độ thạc sĩ, trình độ tiến sĩ. + +g) Công khai các điều kiện bảo đảm chất lượng, nội dung liên kết đào tạo +và trách nhiệm của các bên liên quan. + +4. Đối với chương trình liên kết đào tạo sau đại học với cơ sở giáo dục đại +học nước ngoài: + +a) Cơ sở giáo dục đại học nước ngoài (đơn vị thực hiện liên kết và cấp +bằng) phải được thành lập và hoạt động hợp pháp tại nước sở tại; có tư cách +pháp nhân và được phép đào tạo, cấp bằng từ trình độ đại học trở lên; + +b) Cơ sở giáo dục đại học nước ngoài phải được cơ quan, tổ chức kiểm +định chất lượng giáo dục có thẩm quyền ở nước sở tại công nhận đạt tiêu chuẩn +chất lượng giáo dục đại học hoặc được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận theo +quy định hiện hành; + +e) Chương trình liên kết đào tạo là chương trình đang triển khai đào tạo +trực tiếp tại trụ sở chính của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài; + +d) Yêu cầu đầu vào và chuẩn đầu ra của chương trình liên kết đào tạo +không thấp hơn quy định yêu cầu đầu vào và chuẩn đầu ra của chuẩn chương +trình đào tạo ở trình độ, ngành, lĩnh vực tương ứng của Việt Ngự — + + +đ) Văn bằng do cơ sở giáo dục đại học nước ngoài cấp cho người học tại +Việt Nam phải bảo đảm tương đương về hình thức, giá trị pháp lý và quyền học +tập lên các trình độ cao hơn với văn bằng cấp cho người học tại trụ sở chính; + +e) Cơ sở giáo dục đại học nước ngoài phải bố trí giảng viên của mình +tham gia thực hiện ít nhất 25% tổng khối lượng học tập của chương trình liên +kết đào tạo; giảng viên tham gia giảng dạy phải bảo đảm trình độ chuyên môn, +học hàm, học vị phù hợp với quy định từ tiến sĩ trở lên và năng lực ngoại ngữ +đáp ứng yêu cầu truyền tải nội dung chương trình đào tạo. + +CHƯƠNG II +TUYẾN SINH VÀ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ + +### Điều 6. Đối tượng và yêu cầu dự tuyển + + +1. Người dự tuyển phải đáp ứng các yêu cầu sau đây: + +a) Đã tốt nghiệp hoặc đủ điều kiện được công nhận tốt nghiệp từ trình độ +đại học trở lên; + +b) Đáp ứng yêu cầu đầu vào theo quy định của cơ sở đào tạo; + +c) Đối với người dự tuyển là công dân nước ngoài phải đáp ứng yêu cầu +về năng lực ngôn ngữ sử dụng trong chương trình đào tạo và các điều kiện bảo +đảm học tập theo quy định của cơ sở đào tạo. + +2. Cơ sở đào tạo quy định cụ thể yêu cầu đầu vào của từng chương trình +đào tạo, nhưng không thấp hơn yêu cầu đầu vào quy định tại chuẩn chương +trình đào tạo ở trình độ, ngành, lĩnh vực tương ứng, bao gồm: + +a) Chuyên môn phù hợp của người dự tuyển; + +b) Yêu cầu về năng lực học tập, kết quả học tập và kinh nghiệm của người +dự tuyển (nếu có); + +c) Yêu cầu về năng lực ngôn ngữ phù hợp với chương trình đào tạo; + +3. Cơ sở đào tạo được quy định yêu cầu đầu vào cao hơn quy định của +Quy chế này; quy định bổ sung về học phần, kiến thức, kinh nghiệm nghề +nghiệp hoặc năng lực nghiên cứu phù hợp với mục tiêu, chuẩn đầu ra và yêu cầu +bảo đảm chất lượng của chương trình đào tạo. + + +### Điều 7. Tổ chức tuyển sinh + + +1. Cơ sở đào tạo tổ chức tuyển sinh một hoặc nhiều đợt trong năm phù +hợp với yêu cầu của chương trình đào tạo, năng lực đào tạo và điều kiện bảo + +đảm chất lượng. A- + + +2. Việc tuyển sinh phải bảo đảm công khai, minh bạch, công bằng, khách +quan, trung thực và đánh giá đúng năng lực của người dự tuyển. + +3. Cơ sở đào tạo được ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức tuyển +sinh khi bảo đảm độ tin cậy, tính xác thực và công bằng trong đánh giá người +dự tuyển. + +4. Thông báo tuyến sinh phải được công bố công khai trên trang thông tin +điện tử của cơ sở đào tạo ít nhất 30 ngày làm việc trước khi hết hạn nhận hồ sơ +tuyển sinh, trong đó cung cấp đầy đủ thông tin về đối tượng dự tuyển, điều kiện +dự tuyển, phương thức tuyển sinh, số lượng tuyển sinh, chương trình đào tạo, +học phí, quyền và nghĩa vụ của người học và các thông tin cần thiết khác để +người dự tuyển thực hiện đăng ký dự tuyển. + +5. Cơ sở đào tạo ban hành quy định nội bộ về tuyển sinh; tổ chức kiểm +tra, giám sát nội bộ; lưu trữ đầy đủ hồ sơ, đữ liệu tuyển sinh và thực hiện trách +nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật. + + +### Điều 8. Công nhận người học trúng tuyển + + +1. Cơ sở đảo tạo công nhận trúng tuyển đối với người dự tuyển đáp ứng +yêu cầu đầu vào của chương trình đào tạo và các điều kiện tuyển sinh theo quy +định và hoàn thiện hồ sơ nhập học theo yêu cầu của cơ sở đào tạo. + +2. Đối với chương trình đào tạo tích hợp, cơ sở đào tạo quy định lộ trình +đào tạo, các giai đoạn đào tạo và điều kiện chuyển tiếp giữa các giai đoạn của +chương trình; việc chuyển tiếp được thực hiện khi người học đáp ứng các điều +kiện theo quy định của chương trình đào tạo. + + +### Điều 9. Giảng viên giảng dạy trình độ thạc sĩ + + +1. Giảng viên giảng dạy chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ phải đáp +ứng các tiêu chuẩn giảng viên đại học quy định của Luật Nhà giáo số +73/2025/QH15, quy định về chuẩn nghề nghiệp giảng viên đại học, chuẩn +chương trình đào tạo theo ngành, lĩnh vực và các quy định khác của pháp luật +có liên quan. + +2. Giảng viên giảng dạy từng học phần của chương trình đào tạo phải đáp +ứng yêu cầu về trình độ chuyên môn, năng lực nghiên cứu và năng lực nghề +nghiệp phù hợp với mục tiêu, chuẩn đầu ra, định hướng đào tạo và yêu cầu bảo +đảm chất lượng của học phần. + +3. Đối với các ngành đào tạo thuộc lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, đào tạo +giáo viên và sức khỏe, giảng viên chưa có bằng tiến sĩ nhưng có một (01) trong +các danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân, Nghệ sĩ ưu tú, Nghệ nhân Nhân dân, Ngày + + +thuốc ưu tú, huấn luyện viên, vận động viên đạt thành tích vô địch quốc gia, +châu lục hoặc thế giới hoặc được phong cấp kiện tướng quốc gia và có năng lực +chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp phù hợp với nội dung giảng dạy, đáp +ứng yêu cầu chuẩn chương trình đào tạo, được tham gia giảng dạy trong chương +trình đào tạo theo Thông tư quy định về chương trình đào tạo các trình độ của +giáo dục đại học do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. + + +### Điều 10. Tổ chức đào tạo và đánh giá kết quả học tập + + +1. Cơ sở đào tạo tổ chức thực hiện chương trình đào tạo tại trụ sở chính, +phân hiệu, địa điểm đào tạo khác theo đúng số lượng tuyển sinh xác định theo +trụ sở chính, phân hiệu, địa điểm đào tạo khác tại quy định của Bộ trưởng Bộ +Giáo dục và Đào tạo về xác định số lượng tuyển sinh trình độ thạc sĩ, trình độ +tiến sĩ trong phạm vi được cấp phép, phê duyệt tổ chức thực hiện và yêu cầu bảo +đảm chất lượng. + +2. Hoạt động thực hành, thực tập, nghiên cứu và trải nghiệm thực tế có +thể được tổ chức ngoài phạm vi của cơ sở đào tạo nhưng không vượt quá 30% +tổng khối lượng chương trình đào tạo trừ trường hợp chuẩn chương trình đào +tạo hoặc pháp luật chuyên ngành có quy định khác. + +3. Đối với các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực sức khỏe, nghệ thuật, +thể thao và một số lĩnh vực cụ thể khác, việc tổ chức thực hành, thực tập và đào +tạo ngoài phạm vi của cơ sở đào tạo được thực hiện theo quy định của pháp luật +chuyên ngành, chuẩn chương trình đào tạo và yêu cầu của chương trình đào tạo. + +4. Cơ sở đào tạo được hợp tác tổ chức thực hiện một số nội dung học +phần của chương trình đào tạo với cơ sở giáo dục đại học, tổ chức nghiên cứu, +cơ sở thực hành, doanh nghiệp và các tổ chức khác để huy động, sử dụng đội +ngũ chuyên gia, cơ sở thực tập, phòng thí nghiệm, học liệu, hạ tầng kỹ thuật và +các điều kiện phục vụ đào tạo khác theo yêu cầu của chương trình đảo tạo. + +5. Việc lập kế hoạch giảng dạy, tổ chức đào tạo, đăng ký học tập, đánh +giá và xử lý kết quả học tập được thực hiện theo quy định của cơ sở đào tạo phù +hợp với chuẩn chương trình đào tạo và quy định của Quy chế này. + +6. Cơ sở đào tạo quy định việc đăng ký học tập của người học theo từng +chương trình đào tạo, bao gồm: + +a) Quy trình đăng ký học tập; + +b) Khối lượng học tập tối thiểu và tối đa mà một người học được đăng ký +trong mỗi học kỳ; + + +€) Điều kiện, nguyên tắc và thủ tục đăng ký học lại, học cải thiện, học +vượt, học song song và các trường hợp điều chỉnh kế hoạch học tập khác (nếu có). + +7. Cơ sở đào tạo quy định các trường hợp buộc thôi học đối với người +học không hoàn thành chương trình đào tạo trong thời gian tối đa theo quy định +hoặc vi phạm các quy định về học tập, nghiên cứu, liêm chính học thuật theo +quy định của pháp luật. + +8. Việc đánh giá và tính điểm các học phần trong chương trình đào tạo +thạc sĩ được thực hiện tương tự như đánh giá ở trình độ đại học, theo quy định +của cơ sở đào tạo phù hợp với quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. + +9. Cơ sở đào tạo được tổ chức đào tạo và đánh giá trực tuyến khi đáp ứng +các điều kiện bảo đảm chất lượng theo quy định hiện hành và các yêu cầu sau: + +a) Việc tổ chức giảng dạy, học tập trực tuyến phù hợp với mục tiêu, +chuẩn đầu ra, nội dung và phương thức đào tạo của chương trình đào tạo; + +b) Khối lượng học tập trực tuyến không vượt quá 30% tổng khối lượng +học tập của chương trình đào tạo, trừ trường hợp thiên tai, dịch bệnh hoặc +trường hợp bắt khả kháng khác theo quy định của cơ quan có thẩm quyền; + +c) Việc đánh giá trực tuyến phải bảo đảm tính xác thực, độ tin cậy, công +bằng, khách quan và tương đương với đánh giá trực tiếp; + +d) Việc tổ chức đào tạo trực tuyến phải tuân thủ quy định của Bộ trưởng +Bộ Giáo dục và Đào tạo về ứng dụng công nghệ số trong giáo dục đại học. + +10. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm duy trì việc đáp ứng các yêu cầu về bảo +đảm chất lượng, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, học liệu và quy mô người +học phù hợp với năng lực đảo tạo tại trụ sở chính, phân hiệu hoặc địa điểm đào +tạo khác theo quy định của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về xác định số +lượng tuyển sinh trình độ thạc sĩ, trình độ tiến sĩ. + + +### Điều 11. Thực hiện luận văn thạc sĩ + + +1. Đối với chương trình đào tạo định hướng nghiên cứu, học thuật người +học phải thực hiện luận văn để được công nhận tốt nghiệp. + +2. Luận văn được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ít nhất một (01) người +hướng dẫn đáp ứng tiêu chuẩn giảng viên giảng dạy trình độ thạc sĩ quy định tại +Điều 9 của Quy chế này và có công bố khoa học phù hợp với lĩnh vực tham gia +hướng dẫn. + +3. Luận văn được hội đồng đánh giá thông qua hình thức bảo vệ hoặc +chấm luận văn theo quy định của cơ sở đào tạo, bảo đảm khách quan, công, bằng / + + +và minh bạch. Hội đồng đánh giá luận văn phải bảo đảm tính độc lập và trách +nhiệm học thuật, có số lượng thành viên là số lẻ từ 03 người trở lên; các thành +viên Hội đồng có trình độ tiến sĩ trở lên, là giảng viên ở trong và ngoài cơ sở +đào tạo, nhà khoa học hoặc chuyên gia của các doanh nghiệp, có chuyên môn +phù hợp. Trong thời gian tối đa 03 tháng kể từ thời điểm học viên nộp dự thảo +luận văn, cơ sở đào tạo có trách nhiệm tổ chức đánh giá luận văn. + +4. Luận văn và hồ sơ đánh giá luận văn được quản lý, lưu trữ và công +khai theo quy định của pháp luật; bảo đảm khả năng tra cứu, xác minh phục vụ +công tác kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo; trường hợp thuộc danh +mục bí mật nhà nước thì thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật +nhà nước. + +5. Cơ sở đào tạo tổ chức thẩm định luận văn trong trường hợp cần thiết để +phục vụ công tác bảo đảm chất lượng hoặc khi có phản ánh, khiếu nại, tố cáo +bảo đảm các yêu cầu sau đây: + +a) Hội đồng thẩm định luận văn phải bảo đảm tính độc lập, khách quan và +đáp ứng yêu cầu chuyên môn phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu của luận văn; + +b) Thành viên hội đồng đã tham gia đánh giá luận văn không tham gia hội +đồng thẩm định luận văn. + + +### Điều 12. Tổ chức thực hiện các hình thức tốt nghiệp khác + + +1. Đối với chương trình đào tạo định hướng ứng dụng, chuyên nghiệp cơ +sở đào tạo quy định thực hiện hoặc không thực hiện luận văn, tô chức thực hiện +đề án, dự án, thi tốt nghiệp hoặc hình thức tốt nghiệp khác phù hợp với mục +tiêu, chuẩn đầu ra và định hướng đào tạo của chương trình đào tạo. + +2. Việc hướng dẫn, tổ chức thực hiện, đánh giá và công nhận kết quả tốt +nghiệp phải bảo đảm tính độc lập, khách quan, minh bạch, trách nhiệm học +thuật và phù hợp với yêu cầu của chương trình đào tạo. + +3. Đề án, dự án, kết quả thi tốt nghiệp được lưu trữ và công bố theo quy +định của pháp luật có liên quan; bảo đảm khả năng tra cứu, xác minh phục vụ +công tác kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo; trường hợp thuộc danh +mục bí mật nhà nước thì thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật +nhà nước. + + +### Điều 13. Công nhận tốt nghiệp và cấp bằng thạc sĩ + + +1. Người học được công nhận tốt nghiệp và cấp bằng thạc sĩ khi đáp ứng +các yêu cầu sau đây: + + +lại + +a) Hoàn thành chương trình đào tạo và đáp ứng các yêu cầu tốt nghiệp +theo quy định của chương trình đào tạo, bao gồm chuẩn đầu ra về kiến thức, kỹ +năng, mức độ tự chủ và trách nhiệm, năng lực ngoại ngữ, năng lực số, xà trí tuệ +nhân tạo và các yêu cầu khác (nếu có); + +b) Hoàn thành các nghĩa vụ của người học theo quy định của cơ sở đào +tạo và không thuộc trường hợp bị đình chỉ học tập. + +2. Cơ sở đào tạo tổ chức xét và công nhận tốt nghiệp trong thời hạn 02 +tháng kể từ ngày người học hoàn thành các yêu cầu quy định tại khoản 1 Điều +này; trường hợp cần thẩm định, thời hạn này được kéo dài không quá 03 tháng. + +3. Cơ sở đào tạo cấp bằng thạc sĩ và cập nhật dữ liệu văn bằng theo quy +định của Bộ Giáo dục và Đào tạo và quy định của pháp luật có liên quan. + +4. Nội dung ghi trên văn bằng và phụ lục văn bằng thực hiện theo quy +định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. + +5. Cơ sở đào tạo cấp chứng chỉ giáo dục đại học hoặc xác nhận kết quả +học tập đối với các học phần, khối lượng học tập mà người học đã hoàn thành +theo quy định. + +6. Cơ sở đào tạo quy định chỉ tiết về: + +a) Tiêu chuẩn, trách nhiệm và quyền hạn của người hướng dẫn luận văn; + +b) Số lượng tối đa người học mà một (01) giảng viên được phân công +hướng dẫn đồng thời, bảo đảm giảng viên thực hiện đầy đủ trách nhiệm hướng +dẫn, phù hợp với khối lượng công việc, thời gian làm việc chuân của giảng viên +đại học và yêu cầu bảo đảm chất lượng của chương trình đào tạo; + +c) Công nhận, chuyển đổi kết quả học tập, chứng chỉ giáo dục đại học và +việc học lại các học phần hoặc kết quả học tập không còn giá trị; + +d) Điều kiện tiếp tục học tập, bảo lưu kết quả học tập đối với người học +chưa hoàn thành chương trình đào tạo trong thời gian tối đa; + +đ) Quy trình giao, thay đổi đề tài luận văn và người hướng dẫn; thời gian +thực hiện luận văn, đề án hoặc dự án; + +e) Quy đổi giữa các thang điểm đánh giá; + +g) Yêu cầu về nội dung chuyên môn, cấu trúc, hình thức và bảo đảm liêm +chính học thuật đối với luận văn, đề án, dự án và các sản phẩm học tập khác +được sử dụng đề đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp. „# + + +## Chương III + +TUYẾN SINH VÀ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TIẾN SĨ + + +### Điều 14. Đối tượng và yêu cầu dự tuyển + + +1. Đối tượng dự tuyển: + +a) Đã tốt nghiệp hoặc đủ điều kiện công nhận tốt nghiệp trình độ thạc sĩ; + +b) Đã tốt nghiệp hoặc đủ điều kiện công nhận tốt nghiệp trình độ đại học +hạng giỏi trở lên, bao gồm cả chương trình đào tạo chuyên sâu; trường hợp tốt +nghiệp hạng khá phải đáp ứng yêu cầu bổ sung về công trình nghiên cứu khoa +học hoặc kinh nghiệm công tác theo quy định của chương trình đào tạo. + +2. Yêu cầu dự tuyên trình độ tiến sĩ + +a) Đáp ứng yêu cầu đầu vào chương trình đào tạo do cơ sở đào tạo quy +định, và không thấp hơn quy định tại chuẩn chương trình đào tạo ở trình độ, lĩnh +vực, ngành tương ứng; + +b) Đối với chương trình đào tạo được dạy và học bằng tiếng nước ngoài, +người dự tuyển phải đáp ứng yêu cầu về năng lực ngôn ngữ tương ứng; + +c) Đối với người dự tuyển là công dân nước ngoài phải đáp ứng yêu cầu +về năng lực ngôn ngữ sử dụng trong chương trình đảo tạo và các điều kiện bảo +đảm học tập theo quy định của cơ sở đào tạo. + +3. Cơ sở đào tạo quy định cụ thể yêu cầu về kiến thức nền tảng; học phần, +khối lượng học tập hoặc điều kiện bồ sung; năng lực nghiên cứu; năng lực ngoại +ngữ; kinh nghiệm công tác; định hướng nghiên cứu và các yêu cầu cần thiết +khác đối với người dự tuyển. + + +### Điều 15. Tuyển sinh và công nhận nghiên cứu sinh + + +1. Cơ sở đào tạo tổ chức tuyển sinh một hoặc nhiều đợt trong năm phù +hợp với năng lực đào tạo, điều kiện bảo đảm chất lượng, yêu cầu đầu vào của +chương trình đào tạo. + +2. Phương thức tuyển sinh bao gồm thi tuyển, xét tuyển hoặc kết hợp giữa +thi tuyển và xét tuyển do cơ sở đào tạo quyết định bảo đảm đánh giá minh bạch, +công bằng, khách quan và trung thực về kiến thức, năng lực của người dự tuyển. + +3. Cơ sở đào tạo được tổ chức tuyển sinh theo hình thức trực tuyến khi +đáp ứng các yêu cầu bảo đảm chất lượng tương đương với tuyển sinh theo hình + +thức trực tiếp. Ä — + + +4. Thông báo tuyên sinh được công bố công khai trên trang thông tin điện +tử của cơ sở đào tạo chậm nhất 30 ngày làm việc trước ngày kết thúc thời hạn +nhận hồ sơ dự tuyển và phải bao gồm đẩy đủ các thông tin cần thiết để người dự +tuyển thực hiện việc đăng ký dự tuyển, tham gia tuyển sinh và theo học chương +trình đào tạo, trong đó có các nội dung về điều kiện dự tuyển, ngành tuyển sinh, +chỉ tiêu tuyển sinh, phương thức và kế hoạch tuyển sinh, chương trình đào tạo, +học phí, chính sách hỗ trợ người học (nếu có) và các thông tin khác theo quy +định của cơ sở đào tạo. + +5. Quyết định công nhận nghiên cứu sinh có các thông tin cơ bản gồm: họ +tên nghiên cứu sinh, chương trình đào tạo, thời gian đào tạo, đơn vị chuyên môn +quản lý nghiên cứu sinh; nghiên cứu sinh hoàn thành hồ sơ trúng tuyển nộp cho +cơ sở đào tạo khi nhập học. + +6. Cơ sở đào tạo thực hiện kiểm tra, giám sát nội bộ, lưu trữ hồ sơ và chịu +trách nhiệm giải trình về toàn bộ quá trình tổ chức tuyển sinh theo quy định của +pháp luật và quy định của cơ sở đào tạo. + + +### Điều 16. Giảng viên giảng dạy trình độ tiến sĩ + + +1. Giảng viên giảng dạy trình độ tiến sĩ phải đáp ứng những yêu cầu +sau đây: + +a) Là công dân Việt Nam hoặc công dân nước ngoài đáp ứng quy định tại +Điều 29 Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15 và những quy định khác của +pháp luật có liên quan; + +b) Có chức danh giáo sư, phó giáo sư hoặc có bằng tiến sĩ ngành phù hợp +với các học phần đảm nhiệm trong chương trình đào tạo; + +c) Có năng lực nghiên cứu, giảng dạy, ngoại ngữ và ứng dụng công nghệ +số đáp ứng yêu cầu giảng dạy, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế trong +lĩnh vực chuyên môn đảm nhiệm. + +2. Giảng viên chưa có chức danh giáo sư hoặc phó giáo sư phải có ít nhất +02 năm kinh nghiệm giảng dạy hoặc tham gia nghiên cứu khoa học kể từ khi +được cấp bằng tiến sĩ và có kết quả nghiên cứu khoa học phù hợp với lĩnh vực +chuyên môn giảng dạy theo quy định của cơ sở đào tạo, có công trình công bố +khoa học hằng năm. + +3. Ngoài các đối tượng quy định tại khoản 1 Điều này, cơ sở đào tạo được +mời các giảng viên có chức danh giáo sư, phó giáo sư hoặc có bằng tiến sĩ đang +công tác tại cơ sở giáo dục đại học nước ngoài, các chuyên gia, nhà khoa học +thuộc Chương trình thu hút chuyên gia, nhà khoa học là người nước ngoài _ + + +người Việt Nam ở nước ngoài do Chính phủ quy định được tham gia giảng dạy +trình độ tiến sĩ theo quy định của cơ sở đào tạo và quy định của pháp luật có liên +quan. + + +### Điều 17. Người hướng dẫn + + +1. Người hướng dẫn phải đáp ứng tiêu chuẩn của giảng viên giảng dạy +trình độ tiến sĩ theo quy định tại Điều 16 của Quy chế này (bao gồm cả đối +tượng thuộc khoản 3 Điều 16 của Quy chế này) và có năng lực hướng dẫn +nghiên cứu, có công bố khoa học thuộc danh mục Web of Science (WoS) hoặc +Scopus hoặc sách xuất bản hoặc bằng độc quyền sáng chế hoặc giải pháp hữu +ích phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu trong 05 năm tính đến thời điểm hướng dẫn +nghiên cứu sinh, đồng thời đáp ứng các yêu cầu theo chuẩn chương trình đào +tạo trình độ tiến sĩ của ngành, lĩnh vực đào tạo. + +2. Trường hợp người hướng dẫn không có chức danh giáo sư hoặc phó +giáo sư phải đáp ứng quy định tại khoản 2 Điều 16 Quy chế này và khoản 1 +Điều này. + +3. Mỗi nghiên cứu sinh có 01 hoặc 02 người hướng dẫn, trong đó có 01 +người là cán bộ cơ hữu hoặc đồng cơ hữu của cơ sở đào tạo bảo đảm thời gian +làm việc tại cơ sở đào tạo phù hợp với kế hoạch học tập, nghiên cứu toàn khóa +của nghiên cứu sinh. + +4. Một giảng viên hướng dẫn số lượng nghiên cứu sinh đối với từng +ngành đào tạo trình độ tiến sĩ không vượt quá số lượng tối đa quy định của +Bộ Giáo dục và Đào tạo về xác định số lượng tuyển sinh trình độ tiến sĩ ở +cùng một thời điểm; trường hợp đồng hướng dẫn 01 nghiên cứu sinh được tính +quy đổi tương đương hướng dẫn độc lập 0,5 nghiên cứu sinh. + +5. Người hướng dẫn nghiên cứu sinh: + +a) Hướng dẫn, hỗ trợ, theo dõi, đánh giá và đôn đốc nghiên cứu sinh thực +hiện kế hoạch học tập, nghiên cứu và các nhiệm vụ học thuật theo chương trình +đào tạo; + +b) Đề xuất hoặc cho ý kiến về việc điều chỉnh kế hoạch học tập, nghiên +cứu, đề tài luận án và các nội dung khác liên quan đến quá trình đào tạo của +nghiên cứu sinh; + +e) Xác nhận đề tài luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh và đề xuất Hiệu +trưởng cơ sở đào tạo phê duyệt trong thời hạn tối đa 18 tháng kể từ ngày nghiên +cứu sinh được công nhận trúng tuyển; /c + + +d) Đề xuất việc đánh giá luận án ở đơn vị chuyên môn và việc bảo vệ +luận án tại Hội đồng đánh giá luận án của cơ sở đào tạo khi nghiên cứu sinh đáp +ứng các yêu cầu theo quy định; + +đ) Thực hiện và hướng dẫn nghiên cứu sinh thực hiện các quy định về đạo +đức nghiên cứu, liêm chính học thuật và liêm chính khoa học; chịu trách nhiệm +đối với các công trình, sản phẩm khoa học công bố chung với nghiên cứu sinh +trong phạm vi trách nhiệm của đồng tác giả theo quy định của pháp luật và quy +định của cơ sở đào tạo. + +6. Cơ sở đào tạo quy định cụ thể tiêu chuẩn, quyền, trách nhiệm, cam kết +về liêm chính khoa học của giảng viên, việc đánh giá kết quả thực hiện nhiệm +vụ của người hướng dẫn nghiên cứu sinh và các nội dung có liên quan phù hợp +với quy định của Quy chế này. + + +### Điều 18. Tổ chức đào tạo và đánh giá kết quá học tập + + +1. Cơ sở đào tạo tổ chức đào tạo nghiên cứu sinh theo chương trình đào +tạo trình độ tiến sĩ định hướng nghiên cứu hoặc định hướng ứng dụng, trong đó +định hướng nghiên cứu nhằm phát triển năng lực nghiên cứu độc lập, sáng tạo +trí thức mới, định hướng ứng dụng nhằm giải quyết vấn đề, dự án, để tài ứng +dụng thực tiễn. + +2. Nghiên cứu sinh phải xây dựng và thực hiện kế hoạch học tập, nghiên +cứu toàn khóa được cơ sở đào tạo phê duyệt trên cơ sở đề xuất của người hướng +dẫn; cơ sở đảo tạo quy định nội dung, quy trình xây dựng, theo dõi, đánh giá và +điều chỉnh kế hoạch học tập, nghiên cứu toàn khóa của nghiên cứu sinh. + +3. Các cơ sở đào tạo được hợp tác tổ chức giảng dạy, nghiên cứu, hướng +dẫn nghiên cứu sinh, công nhận kết quả học tập và chia sẻ nguồn lực đào tạo, +nghiên cứu trên cơ sở thỏa thuận hợp tác và bảo đảm yêu cầu chất lượng của +chương trình đào tạo. Việc hợp tác quy định tại khoản này không làm thay đổi +trách nhiệm của cơ sở đào tạo đối với tuyển sinh, quản lý người học, tổ chức +đào tạo, đánh giá kết quả học tập, công nhận trình độ và cấp bằng theo quy định +của Quy chế này. + +4. Việc đánh giá và tính điểm các học phần trong chương trình đào tạo +tiến sĩ được thực hiện thống nhất như đánh giá học phần ở các chương trình đào +tạo trình độ đại học, theo Quy chế đào tạo của cơ sở đào tạo phù hợp với quy +định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. + +5. Cơ sở đào tạo tổ chức giảng dạy, đánh giá các học phần theo hình thức +trực tuyến hoặc kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp khi đáp ứng quy định .ˆ + + +hành về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và tổ chức đảo tạo; việc tổ +chức đào tạo trực tuyến không thay thế yêu cầu học tập toàn thời gian và tham +gia hoạt động học thuật trực tiếp của nghiên cứu sinh; quy định chỉ tiết thông tin +tổ chức đào tạo bao gồm thời gian, địa điểm, phương thức tổ chức đào tạo, bảo +vệ đề cương nghiên cứu, nghiên cứu khoa học, các hoạt động liên quan đến trợ +giảng, seminar khoa học của nghiên cứu sinh. Việc tổ chức đào tạo trực tuyến +phải tuân thủ quy định của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về ứng dụng +công nghệ số trong giáo dục đại học. + +6. Cơ sở đào tạo tổ chức, quản lý và tạo điều kiện để nghiên cứu sinh: + +a) Tham gia hoạt động học thuật, nghiên cứu, trợ giảng và các hoạt động +chuyên môn phù hợp với chương trình đào tạo và định hướng nghiên cứu; + +b) Tham gia trao đổi học thuật, học tập, nghiên cứu tại cơ sở giáo dục đại +học, viện nghiên cứu, tổ chức khoa học và công nghệ; + +c) Hỗ trợ, tạo điều kiện để nghiên cứu sinh trao đối học tập, nghiên cứu +tại các cơ sở giáo dục đại học ở nước ngoài; + +d) Tiếp cận các nguồn học bổng, hỗ trợ nghiên cứu khoa học và các điều +kiện bảo đảm học tập, nghiên cứu phù hợp với khả năng của cơ sở đảo tạo. + + +### Điều 19. Công nhận kết quả học tập chương trình đào tạo tích hợp + + +1. Chương trình đào tạo tích hợp được thiết kế thống nhất, liên thông +nhằm tạo điều kiện cho người học tích lũy kết quả học tập, nghiên cứu theo lộ +trình liên tục để đạt văn bằng ở trình độ đào tạo cao nhất của chương trình. + +2. Kết quả học tập, kết quả nghiên cứu và các yêu cầu học thuật khác đã +hoàn thành trong chương trình đào tạo tích hợp được công nhận trong toàn bộ +chương trình đào tạo và được sử dụng để xét hoàn thành yêu cầu học tập của +các giai đoạn tiếp theo theo cấu trúc của chương trình đào tạo. + +3. Người học không phải học lại hoặc thực hiện lại các học phần, nội +dung học tập, nghiên cứu hoặc yêu cầu học thuật đã được công nhận trong +chương trình đào tạo tích hợp. + +4. Cơ sở đào tạo quy định cụ thẻ việc công nhận, sử dụng kết quả học tập +và cấp văn bằng trong chương trình đào tạo tích hợp phù hợp với cấu trúc +chương trình đào tạo và quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. + + +### Điều 20. Thay đỗi trong quá trình đào tạo + + +1. Trong quá trình đào tạo, nghiên cứu sinh được xem xét thay đổi đề tài +luận án, người hướng dẫn, đơn vị chuyên môn phụ trách hoặc cơ sở đào tạo phù + +hợp với yêu cầu học tập, nghiên cứu. M}ˆ” + + +2. Việc thay đổi phải bảo đảm: + +a) Phù hợp yêu cầu của chương trình đào tạo; + +b) Có kế hoạch học tập, nghiên cứu điều chỉnh tương ứng; + +c) Bảo đảm thời gian đào tạo theo quy định của Quy chế này. + +3. Nghiên cứu sinh bị buộc thôi học trong các trường hợp sau đây: + +a) Không hoàn thành chương trình đào tạo trong thời gian tối đa theo quy +định của Quy chê này; + +b) Vi phạm nghiêm trọng quy định về học tập, nghiên cứu, liêm chính +học thuật hoặc quy định của pháp luật. + +4. Trường hợp nghiên cứu sinh được tạm dừng học tập, bảo lưu kết quả +học tập, nghiên cứu, thay đổi cơ sở đào tạo, thay đổi chương trình đào tạo hoặc +chuyển sang chương trình đào tạo phù hợp khác theo quy định của Quy chế này +thì việc công nhận, bảo lưu kết quả học tập, nghiên cứu đã tích lũy được thực +hiện theo quy định của cơ sở đào tạo và Quy chế này. + +5. Cơ sở đào tạo quyết định việc thay đổi trong quá trình đào tạo, kéo dài +hoặc rút ngắn thời gian học tập, nghiên cứu, thôi học, buộc thôi học, bảo lưu, +công nhận và chuyển đổi kết quả học tập, nghiên cứu của nghiên cứu sinh. + +6. Cơ sở đào tạo quy định chỉ tiết về trình tự, thủ tục, thẩm quyền và điều +kiện thực hiện các nội dung thay đổi trong quá trình đào tạo quy định tại Điều này. + + +### Điều 21. Luận án tiến sĩ + + +1. Luận án tiến sĩ là kết quả nghiên cứu khoa học của nghiên cứu sinh, thể +hiện năng lực nghiên cứu độc lập, phát hiện và giải quyết vấn đề khoa học hoặc +thực tiễn trong lĩnh vực nghiên cứu; đáp ứng yêu cầu về tính mới, tính học +thuật, tính trung thực và liêm chính khoa học. + +2. Cơ sở đào tạo quy định cụ thể cấu trúc, hình thức và yêu cầu học thuật +của luận án tiến sĩ phù hợp với yêu cầu của chuẩn chương trình đào tạo của +ngành, lĩnh vực đào tạo. +3. Luận án tiễn sĩ có thể được xây dựng theo hình thức luận án chuyên +khảo hoặc trên cơ sở các công bố khoa học của nghiên cứu sinh theo quy định +của cơ sở đào tạo và phù hợp với chuẩn chương trình đào tạo. +4. Nghiên cứu sinh được đánh giá luận án ở đơn vị chuyên môn khi đáp +ứng các yêu cầu sau: +a) Hoàn thành chương trình đào tạo, các yêu cầu trước khi đánh giá luận +án theo quy định của chương trình đào tạo và cơ sở đào tạo; } + + +b) Bản thảo luận án được người hướng dẫn đồng ý đề nghị được đánh giá +ở đơn vị chuyên môn; + +ce) Đáp ứng yêu cầu về công bố khoa học, kết quả nghiên cứu hoặc sản +phẩm khoa học, công nghệ, nghệ thuật, thể thao theo quy định của chương trình +đào tạo do cơ sở đào tạo ban hành nhưng không thấp hơn quy định tại chuẩn +chương trình đào tạo tương ứng; + +d) Cam kết về liêm chính học thuật, liêm chính khoa học về công bố khoa +học, kết quả nghiên cứu hoặc sản phẩm khoa học, công nghệ, nghệ thuật, thể +thao sử dụng trong luận án tiến sĩ. + +5. Công bố khoa học, kết quả nghiên cứu hoặc sản phẩm quy định tại +khoản 4 Điều này phải có liên quan trực tiếp đến nội dung nghiên cứu của luận +án và được công, bố, xuất bản hoặc được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền chấp +nhận trước thời điểm tổ chức đánh giá luận án tại cơ sở đào tạo, gồm một (01) +trong các trường hợp sau: + +a) Nghiên cứu sinh là tác giả đứng tên đầu hoặc tác giả liên hệ của một +(01) hoặc một số công bố khoa học thuộc một trong các loại sau đây: bài báo +khoa học, báo cáo hội nghị khoa học được công bố trong các ấn phẩm thuộc +danh mục WoS hoặc Scopus; chương sách tham khảo do nhà xuất bản quốc tế +có uy tín phát hành; bài báo đăng trên tạp chí khoa học trong nước trong danh +mục tạp chí khoa học quốc gia loại I tiêu chuẩn khoa học Việt Nam của Bộ +Khoa học và Công nghệ công bố hằng năm; + +b) Nghiên cứu sinh là tác giả hoặc đồng tác giả kết quả nghiên cứu, ứng +dụng khoa học và công nghệ đã được cấp bằng độc quyền sáng chế hoặc giải +pháp hữu ích trong nước hoặc quốc tế; + +e) Đối với lĩnh vực nghệ thuật và thể thao, nghiên cứu sinh là tác giả hoặc +đồng tác giả của các tác phẩm, công trình hoặc thành tích chuyên môn đã được +công bố, biểu diễn, thi đấu hoặc đạt giải tại cuộc thi, liên hoan, giải thi đấu quốc +gia hoặc quốc tế do cơ quan có thẩm quyền tô chức hoặc công nhận; + +d) Số lượng cụ thể công bố khoa học ở điểm a khoản này, kết quả nghiên +cứu, ứng dụng khoa học và công nghệ ở điểm b khoản này, tác phẩm, công +trình hoặc thành tích chuyên môn ở điểm c khoản này được quy định tại chuẩn +chương trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành, lĩnh vực tương ứng. + +6. Việc đánh giá luận án ở đơn vị chuyên môn được tổ chức theo hình +thức sinh hoạt học thuật nhằm hỗ trợ nghiên cứu sinh hoàn thiện luận án trước +khi thực hiện phản biện độc lập và bảo vệ luận án tại cơ sở đào tạo. M= + + +### Điều 22. Phản biện độc lập + + +1. Phản biện độc lập là quá trình phân tích, đánh giá độc lập, khách quan +về chất lượng chuyên môn, tính nguyên bản, liêm chính học thuật và những +đóng góp mới của luận án trước khi luận án được bảo vệ trước Hội đồng đánh +giá luận án. + +2. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm hoàn thành quy trình phản biện độc lập +trong thời hạn tối đa 06 tháng kể từ thời điểm nghiên cứu sinh nộp dự thảo luận +án đã được đơn vị chuyên môn thông qua; trường hợp phải thực hiện lấy ý kiến +phản biện độc lập lần thứ hai theo quy định tại khoản 4 Điều này thì thời gian +được kéo dài thêm tối đa 03 tháng. + +3. Luận án của nghiên cứu sinh được gửi lấy ý kiến của 03 phản biện độc +lập, trong đó có ít nhất 02 nhà khoa học hoặc chuyên gia trong nước hoặc nước +ngoài không thuộc cơ sở đào tạo; người phản biện độc lập phải đáp ứng các yêu +cầu sau đây: + +a) Có chuyên môn phù hợp với đề tài luận án và đáp ứng tiêu chuẩn của +người hướng dẫn độc lập quy định tại Điều 17 của Quy chế này; + +b) Thường xuyên tham gia hoạt động giảng dạy sau đại học và có năng +lực nghiên cứu khoa học; + +e) Không có xung đột lợi ích với nghiên cứu sinh hoặc người hướng dẫn; + +d) Không có quan hệ gia đình (cha, mẹ, vợ hoặc chồng, con, anh, chị, em +ruột) với nghiên cứu sinh; + +đ) Không tham gia hướng dẫn hoặc đồng thực hiện nghiên cứu liên quan +trực tiếp đến nội dung luận án; + +e) Không vi phạm liêm chính học thuật, liêm chính khoa học; + +g) Chịu trách nhiệm về kết quả đánh giá độc lập. + +4. Ý kiến phản biện độc lập phải kết luận rõ đồng ý hoặc không đồng ý về +chất lượng chuyên môn của luận án; việc xác định kết quả phản biện độc lập +được thực hiện như sau: + +a) Luận án được xác định đạt yêu cầu khi có ít nhất 02 ý kiến đồng ý của +người phản biện độc lập; + +b) Trường hợp có một (01) ý kiến không đồng ý, cơ sở đào tạo gửi luận án +để lấy thêm ý kiến của một (01) người phản biện độc lập khác làm căn cứ xem +xét, quyết định; + + +c) Trường hợp có từ 02 ý kiến phản biện độc lập không đồng ý về chất +lượng chuyên môn của luận án, cơ sở đào tạo yêu cầu nghiên cứu sinh và người +hướng dẫn chỉnh sửa, bổ sung luận án và thực hiện quy trình phản biện độc lập +lần thứ hai. Không thực hiện phản biện độc lập quá hai lần đối với cùng một +luận án. + +$5. Cơ sở đào tạo quyết định và chịu trách nhiệm đối với trường hợp +nghiên cứu sinh có kết quả công bố khoa học liên quan đến nội dung luận án +vượt chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo được miễn thực hiện quy trình phản +biện độc lập quy định tại Điều này khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây: + +a) Các công bố khoa học bao quát và liên quan trực tiếp đến các nội dung +của luận án; + +b) Số lượng công bố khoa học trên tạp chí khoa học phải nhiều hơn ít +nhất 02 (hai) bài báo thuộc danh mục WoS hoặc Scopus và được xếp loại QI +hoặc Q2 so với số lượng yêu cầu của chuẩn đầu ra chương trình đào tạo; + +c) Nghiên cứu sinh là tác giả đứng tên đầu hoặc tác giả liên hệ của các bài +báo quy định tại điểm a và b khoản này; + +đ) Nghiên cứu sinh cam kết và chịu trách nhiệm về việc tuân thủ các quy +định về liêm chính khoa học, liêm chính học thuật đối với các công bố khoa học +liên quan đến luận án. + +6. Việc miễn phản biện độc lập phải được Hội đồng khoa học và đào tạo +hoặc hội đồng chuyên môn có thẩm quyền của cơ sở đào tạo xem xét, quyết +định trên cơ sở các tiêu chí quy định tại khoản này; căn cứ miễn phản biện độc +lập phải được công khai trong hồ sơ đào tạo và cơ sở đào tạo chịu trách nhiệm +giải trình và chịu sự kiểm tra, thanh tra, hậu kiểm theo quy định của pháp luật. + +7. Cơ sở đào tạo quy định chỉ tiết về: + +a) Quy trình lựa chọn, gửi lấy ý kiến, tiếp nhận, xử lý và lưu trữ ý kiến +phản biện độc lập; + +b) Việc bảo mật danh tính và thông tin cá nhân của người phản biện độc +lập trong thời gian thực hiện phản biện; việc thay thế, bổ sung phản biện độc +lập; + +e) Quy trình, thủ tục, hồ sơ, thẩm quyền thẩm định, xác nhận và trách +nhiệm giải trình đối với trường hợp miễn phản biện độc lập quy định tại khoản Š + +Điều này. + +PÀI + +d) Trách nhiệm của nghiên cứu sinh, người hướng dẫn, người phản biện +độc lập và các tổ chức, cá nhân có liên quan trong quá trình phản biện độc lập; + +đ) Việc xác định các trường hợp xung đột lợi ích, kiểm soát đạo văn, +quản lý, lưu trữ và công khai luận án, công bố khoa học, cơ sở dữ liệu luận án +phục vụ công tác quản lý và hậu kiểm. + + +### Điều 23. Bảo vệ luận án tại cơ sở đào tạo + + +1. Luận án tiến sĩ được bảo vệ tại Hội đồng đánh giá luận án của cơ sở +đào tạo khi đáp ứng các yêu cầu sau: + +a) Không vi phạm quy định về liêm chính khoa học, liêm chính học thuật, +bản quyền, sở hữu trí tuệ; đáp ứng yêu cầu kiểm soát trùng lặp theo quy định +của cơ sở đào tạo; tuân thủ quy định của cơ sở đào tạo về hình thức trình bày +luận án và trích dẫn, sử dụng kết quả nghiên cứu của tổ chức, cá nhân khác. + +b) Đạt yêu cầu phản biện độc lập theo quy định tại Điều 22 của Quy +chế này. + +2. Cơ sở đào tạo thành lập Hội đồng đánh giá luận án bảo đảm các yêu +cầu sau: + +a) Thành viên của Hội đồng đánh giá luận án là người thường xuyên +giảng dạy sau đại học, có năng lực nghiên cứu vượt trội; có hiểu biết sâu về đề +tài và lĩnh vực nghiên cứu của luận án; + +b) Hội đồng có số lượng thành viên là số lẻ và có ít nhất 05 thành viên; số +thành viên ngoài cơ sở đào tạo chiếm tối thiểu 40%; + +c) Thành phần Hội đồng gồm chủ tịch, thư ký, các ủy viên phản biện và +ủy viên khác, trong đó có tối thiểu 01 phản biện là người của cơ sở đào tạo; +phản biện không được là đồng tác giả với nghiên cứu sinh trong những công bố +khoa học có liên quan đến luận án; 01 người hướng dẫn nghiên cứu sinh có thể +tham gia Hội đồng với tư cách là ủy viên; + +d) Chủ tịch Hội đồng có chức danh từ phó giáo sư trở lên, có chuyên môn +phù hợp với đề tài luận án, đang làm việc tại cơ sở giáo dục đại học hoặc viện +nghiên cứu được phép đào tạo tiến sĩ ở trong nước hoặc nước ngoài; + +đ) Không có xung đột lợi ích với nghiên cứu sinh và không có quan hệ +gia đình với nghiên cứu sinh theo quy định của cơ sở đào tạo; + +e) Hội đồng có thời hạn hoạt động tối đa 03 tháng kể từ ngày cơ sở đào +tạo ban hành quyết định thành lập; hết thời gian Hội đồng chưa tổ chức cho +nghiên cứu sinh bảo vệ luận án thì cơ sở đào tạo thành lập Hội đồng mới. kh + + +3. Trong thời hạn 03 tháng kể từ khi luận án đạt yêu cầu phản biện độc +lập, cơ sở đào tạo phải tổ chức buổi bảo vệ luận án. Thời gian, địa điểm tổ chức +bảo vệ luận án và tóm tắt luận án được công bố công khai trên trang thông tin +điện tử của cơ sở đào tạo tối thiểu 15 ngày trước ngày bảo vệ, trừ trường hợp +luận án thuộc danh mục bí mật nhà nước. + +4. Hội đồng đánh giá luận án được tổ chức theo các hình thức sau: + +a) Hình thức trực tiếp khi có ít nhất 80% thành viên Hội đồng có mặt; +Chủ tịch và Thư ký không vắng mặt; + +b) Hình thức trực tuyến bảo đảm 100% thành viên Hội đồng tham dự và +được áp dụng trong các trường hợp nghiên cứu sinh là công dân nước ngoài đã +hoàn thành việc nộp luận án tiến sĩ và đã trở về nước hoặc giảng viên hướng +dẫn hoặc thành phần Hội đồng là giảng viên, nhà khoa học của cơ sở giáo dục +đại học, viện nghiên cứu ở nước ngoài. Trường hợp tổ chức trực tuyến do thiên +tai, dịch bệnh hoặc tình huống bất khả kháng khác thực hiện theo thông báo của +Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo. + +$. Hội đồng đánh giá luận án thực hiện các nhiệm vụ sau: + +a) Đánh giá toàn diện, khách quan, chuyên sâu về giá trị khoa học, đóng +góp mới và kết quả nghiên cứu của luận án mà không phụ thuộc vào ý kiến của +phản biện độc lập; + +b) Bỏ phiếu và quyết nghị thông qua hoặc không thông qua luận án và +chịu trách nhiệm về kết quả bỏ phiếu; yêu cầu nghiên cứu sinh chỉnh sửa, bỗ +sung luận án nếu cần thiết; + +c) Đề nghị việc tổ chức đánh giá lại đối với trường hợp luận án không +được thông qua theo quy định của cơ sở đào tạo; + +đ) Luận án được đánh giá đạt yêu cầu khi tối thiểu 80% thành viên Hội +đồng thông qua; + +đ) Diễn biến của buổi bảo vệ luận án phải được ghi thành biên bản; +trường hợp tổ chức trực tuyến phải bảo đảm xác thực người tham dự, thực hiện +ghỉ âm, ghi hình đầy đủ và lưu trữ hồ sơ, dữ liệu tại cơ sở đào tạo. + +6. Cơ sở đào tạo quy định chỉ tiết về: + +a) Điều kiện đối với nghiên cứu sinh trước khi bảo vệ luận án; + +b) Quy trình thành lập, thay đổi, bổ sung thành viên Hội đồng; lk- + + +e) Tiêu chuẩn, nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch, Thư ký, phản biện và +các thành viên Hội đông; + +d) Quy trình tổ chức bảo vệ luận án trực tiếp và trực tuyến; + +đ) Việc xác định xung đột lợi ích của thành viên Hội đồng: + +e) Hồ sơ, lưu trữ, công khai kết quả bảo vệ luận án. + + +### Điều 24. Đào tạo và bảo vệ luận án theo chế độ mật + + +1. Luận án có nội dung thuộc phạm vi bí mật nhà nước hoặc thuộc trường +hợp hạn chế tiếp cận, công bố theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận +nghiên cứu hợp pháp được tô chức đánh giá, bảo vệ, quản lý và lưu trữ theo chế +độ phù hợp với quy định của pháp luật. + +2. Việc tổ chức đào tạo, nghiên cứu, đánh giá và bảo vệ luận án theo chế +độ mật phải bảo đảm yêu cầu về bảo vệ bí mật nhà nước, sở hữu trí tuệ, an ninh +dữ liệu và chất lượng học thuật của chương trình đảo tạo tiến sĩ. + +3. Nghiên cứu sinh thực hiện luận án theo chế độ mật phải đáp ứng đầy +đủ các yêu cầu của chương trình đào tạo tiến sĩ. Trường hợp kết quả nghiên cứu +không được phép công bố công khai theo quy định của pháp luật thì được thay +thế bằng báo cáo khoa học, báo cáo chuyên môn hoặc sản phẩm nghiên cứu +được cơ sở đào tạo và cơ quan, tổ chức có thẩm quyền xác nhận theo quy định +của pháp luật. + +4. Cơ sở đào tạo quy định chỉ tiết việc quản lý, lưu trữ, khai thác, quy +trình tiếp cận, sử dụng, công bố và bảo vệ luận án theo chế độ mật theo quy +định của pháp luật. + + +### Điều 25. Đánh giá lại luận án + + +1. Trường hợp luận án không được Hội đồng đánh giá luận án thông qua +nhưng kiến nghị cho phép đánh giá lại, cơ sở đào tạo thành lập Hội đồng đánh +giá luận án lần thứ hai và tổ chức đánh giá lại luận án trong thời hạn không quá +06 tháng kế từ ngày kết thúc buổi bảo vệ lần thứ nhất. Thành phần Hội đồng +đánh giá luận án lần thứ hai có không quá 50% số thành viên đã tham gia Hội +đồng đánh giá lần thứ nhất. Trường hợp số lượng thành viên Hội đồng là số lẻ +thì số thành viên đã tham gia Hội đồng lần thứ nhất được làm tròn xuống số +nguyên gần nhất. Các thành viên tiếp tục tham gia Hội đồng lần thứ hai không +được giữ cùng chức danh đã đảm nhiệm tại Hội đồng lần thứ nhất đối với Chủ + +tịch, Thư ký hoặc phản biện. Mk + + +2. Không tô chức đánh giá lại luận án trong các trường hợp sau đây: + +a) Hội đồng đánh giá luận án lần thứ nhất không kiến nghị cho phép đánh +giá lại; + +b) Luận án đã được đánh giá lại một (01) lần nhưng không được Hội +đồng thông qua. + +3. Cơ sở đào tạo quy định chỉ tiết trình tự, thủ tục, hồ sơ, thẩm quyền và +trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc đánh giá lại luận án theo quy +định của Quy chế này, bảo đảm tính độc lập, khách quan và minh bạch. + + +### Điều 26. Công nhận trình độ và cấp bằng + + +1. Nghiên cứu sinh được xem xét công nhận trình độ và cấp bằng tiến sĩ +khi đáp ứng các yêu cầu sau đây: + +a) Đã hoàn thành chương trình đào tạo và đáp ứng chuẩn đầu ra về năng +lực ngoại ngữ, năng lực số và các yêu cầu khác theo quy định của chương trình +đào tạo; + +b) Đã được Hội đồng đánh giá luận án của cơ sở đào tạo thông qua luận +án và hoàn thành việc chỉnh sửa, bổ sung luận án theo kết luận của Hội đồng +(nếu có); + +c) Có bản luận án chính thức được cơ sở đào tạo kiểm tra, xác nhận đáp +ứng yêu cầu về liêm chính khoa học, quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ và các +quy định của pháp luật trước khi lưu trữ, công bồ và cấp bằng; + +d) Đã hoàn thành việc nộp luận án và dữ liệu liên quan theo quy định của +cơ sở đào tạo và của Thư viện Quốc gia Việt Nam; chịu trách nhiệm về tính +chính xác, tính nguyên bản và tính hoàn chỉnh của bản luận án chính thức đã +được Hội đồng đánh giá luận án thông qua. + +2. Trước khi quyết định công nhận trình độ và cấp bằng tiến sĩ, cơ sở đào +tạo phải thực hiện các yêu cầu sau đây: + +a) Công khai toàn văn luận án trên trang thông tin điện tử của cơ sở đào +tạo trong thời gian tối thiểu 01 tháng (hoặc 30 ngày), trừ trường hợp luận án +được bảo vệ theo chế độ mật hoặc bị hạn chế tiếp cận, công bố theo quy định +của pháp luật; + +b) Cập nhật dữ liệu luận án và dữ liệu về quá trình đào tạo bao gồm hồ sơ +dự tuyên; quyết định công nhận nghiên cứu sinh; quyêt định giao người hướng +dẫn; kết quả học tập, nghiên cứu, bảo vệ luận án trên hệ thống cơ sở dữ liệu + + +chuyên ngành về giáo dục đại học phục vụ công tác quản lý, kiểm tra, thẩm định +và hậu kiểm; + +c) Kiểm tra, xác nhận việc hoàn thiện luận án sau bảo vệ; lưu trữ, công bố +luận án và xử lý theo quy định của pháp luật và quy định của cơ sở đào tạo khi +phát hiện hành vi vi phạm về đạo văn, liêm chính học thuật, quyền tác giả hoặc +quyền sở hữu trí tuệ. + +3. Trong thời hạn không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày quyết định +công nhận trình độ và cấp bằng tiến sĩ được ban hành, cơ sở đào tạo có trách +nhiệm cập nhật và xác thực dữ liệu văn bằng và đữ liệu liên quan trên hệ thống +cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học. + +4. Người học hết thời gian đào tạo tối đa của chương trình đào tạo nhưng +chưa đủ điều kiện để được công nhận đạt trình độ tiến sĩ được cơ sở đào tạo xác +nhận kết quả học tập và nghiên cứu đã tích lũy. Đối với chương trình đào tạo +tích hợp, người học đáp ứng yêu cầu của trình độ thạc sĩ theo thiết kế của +chương trình đào tạo được xét công nhận trình độ và cấp bằng tương ứng theo +quy định của cơ sở đào tạo. + +5. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm quản lý, lưu trữ và bảo quản đầy đủ hồ sơ +và dữ liệu về quá trình đào tạo, đánh giá luận án, công nhận trình độ và cấp +bằng tiến sĩ; bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn dữ liệu và khả năng hậu kiểm. + + +### Điều 27. Kiểm tra, thẩm định quá trình đào tạo và chất lượng luận án + + +1. Bộ Giáo dục và Đào tạo thực hiện kiểm tra, thẩm định việc tổ chức đào +tạo, đánh giá luận án, công nhận trình độ và cấp bằng tiến sĩ theo yêu cầu quản +lý nhà nước hoặc khi có phản ánh, khiếu nại, tố cáo theo quy định của pháp luật. + +2. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm xây dựng và thực hiện cơ chế kiểm tra +nội bộ; định kỳ hoặc khi phát hiện dâu hiệu vi phạm phải kịp thời rà soát hồ sơ +tuyển sinh, quá trình đào tạo, đánh giá, công nhận trình độ, cấp bằng và thực +hiện các biện pháp khắc phục theo quy định của pháp luật; lưu giữ đầy đủ hồ sơ, +tài liệu phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra, thẩm định và hậu kiểm. + +3. Việc kiểm tra, thẩm định được thực hiện trên cơ sở dữ liệu, hồ sơ điện +tử và tài liệu liên quan do cơ sở đào tạo quản lý, cập nhật trên hệ thống cơ sở đữ +liệu chuyên ngành về giáo dục đại học quy định tại điểm b khoản 2 Điều 26 của +Quy chế này. + +4. Hồ sơ, dữ liệu phục vụ kiểm tra, thẩm định bao gồm: + +a) Hồ sơ dự tuyển; quyết định công nhận nghiên cứu sinh; quyết định +giao người hướng dẫn; kết quả học tập, nghiên cứu; hồ sơ đánh giá luận án tại +cơ sở đào tạo; hồ sơ xét công nhận trình độ và cấp bằng tiến sĩ (nếu đã thực hiện); hà ~ + + +b) Luận án tiến sĩ; bản sao các công bố kết quả nghiên cứu và tài liệu +khác liên quan đến quá trình đào tạo, nghiên cứu của nghiên cứu sinh. +5. Quy trình kiểm tra, thẩm định: + +a) Bộ Giáo dục và Đào tạo lựa chọn đối tượng kiểm tra quá trình đào tạo +hoặc thẩm định chất lượng luận án trên cơ sở dữ liệu, hồ sơ điện tử do cơ sở đào +tạo cập nhật trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học; + +b) Trường hợp cần thiết, Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu cơ sở đào tạo +cung cấp bồ sung hồ sơ, tài liệu và giải trình phục vụ công tác kiểm tra, thẩm định; + +c) Bộ Giáo dục và Đào tạo thực hiện kiểm tra, thẩm định và thông báo kết +quả cho cơ sở đào tạo trong thời hạn không quá 60 ngày kể từ ngày có đủ thông +tin, hồ sơ và tài liệu phục vụ việc kiểm tra, thẩm định. + + +### Điều 28. Xử lý kết quả kiểm tra, thẩm định + + +1. Kết quả kiểm tra, thẩm định được xác định là đạt yêu cầu khi: + +a) Quá trình tuyển sinh, tổ chức đào tạo, đánh giá luận án, công nhận +trình độ và cấp bằng tiến sĩ đáp ứng quy định của Quy chế này và quy định của +cơ sở đào tạo; + +b) Luận án đáp ứng yêu cầu về chất lượng học thuật, tính nguyên bản và +liêm chính học thuật của trình độ tiến sĩ. + +2. Trường hợp kết quả kiểm tra, thẩm định chưa đạt yêu cầu, cơ sở đào +tạo có trách nhiệm giải trình, bổ sung minh chứng, thực hiện biện pháp khắc +phục và báo cáo Bộ Giáo dục và Đào tạo. + +3. Trường hợp cần thiết, Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức hoặc yêu cầu cơ +sở đào tạo tổ chức thẩm định lại chất lượng luận án thông qua Hội đồng thâm +định độc lập. + +4. Hội đồng thẩm định phải bảo đảm tính độc lập, khách quan và trách +nhiệm học thuật; thành viên Hội đồng không tham gia hướng dẫn, phản biện +độc lập hoặc Hội đồng đánh giá luận án. + +5. Luận án đạt yêu cầu thẩm định khi 2/3 số thành viên Hội đồng thâm +định đồng ý về chuyên môn. + +6. Trường hợp người học chưa được cấp bằng, cơ sở đào tạo xem xét cho +phép bổ sung, hoàn thiện điều kiện hoặc tổ chức đánh giá lại luận án theo quy + +định của Quy chế này. hư + + +7. Trường hợp người học đã được cấp bằng, việc thu hồi bằng tiến sĩ +được thực hiện theo quy định của pháp luật. + +8. Trong thời hạn không quá 60 ngày làm việc kể từ ngày nhận được kết +quả kiểm tra, thẩm định cuối cùng, cơ sở đào tạo có trách nhiệm báo cáo Bộ Giáo +dục và Đào tạo về việc xử lý kết quả kiểm tra, thẩm định kèm theo minh chứng. + + +## Chương IV + +QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN + +### Điều 29. Quyền và trách nhiệm của người học + +1. Người học có quyền: + +a) Được học tập, nghiên cứu và sử dụng các điều kiện bảo đảm chất +lượng theo chương trình đào tạo; + +b) Được tiếp cận đầy đủ quy chế đào tạo, chương trình đào tạo, kế +hoạch học tập, kết quả đánh giá, các thông tin liên quan đến quá trình học +tập, nghiên cứu; được khiếu nại, kiến nghị theo quy định của pháp luật và +quy định của cơ sở đào tạo; + +e) Được cung cấp đầy đủ thông tin về chương trình đào tạo, quyền và +nghĩa vụ của người học; + +đ) Được bảo đảm quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ đối với kết quả học +tập và nghiên cứu theo quy định của pháp luật; + +đ) Được phản ánh, kiến nghị, khiếu nại và tố cáo theo quy định của +pháp luật. + +2. Người học có trách nhiệm: +a) Thực hiện quy chế tuyển sinh, đào tạo và các quy định của cơ sở đào tạo; + +b) Trung thực trong học tập, nghiên cứu khoa học và thực hiện liêm chính +khoa học; + +c) Chịu trách nhiệm về tính chính xác, tính nguyên bản của luận văn, luận +án, đề án và các công bố khoa học liên quan; + +d) Tuân thủ đầy đủ quy định về liêm chính học thuật, quyền tác giả, +quyền sở hữu trí tuệ; không thực hiện hành vi gian lận, sao chép trái quy định; + +đ) Thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật và của cơ sở + +đào tạo; j⁄ + + +e) Trường hợp vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật và quy chế +của cơ sở đào tạo. + + +### Điều 30. Quyền và trách nhiệm của giảng viên tham gia đào tạo sau + +đại học + +1. Giảng viên tham gia đào tạo sau đại học có quyền: + +a) Tham gia giảng dạy, hướng dẫn, đánh giá người học và hoạt động học +thuật theo chuyên môn được phân công; + +b) Được bảo đảm điều kiện thực hiện hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa +học và hướng, dẫn người học; + +c) Được bảo vệ quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ và các quyền khác +theo quy định của pháp luật. + +2. Giảng viên tham gia đào tạo sau đại học có trách nhiệm: + +a) Thực hiện đúng quy chế đào tạo, quy định chuyên môn và chuẩn mực +đạo đức nghề nghiệp; + +b) Bảo đảm chất lượng giảng dạy, hướng dẫn, đánh giá người học và chịu +trách nhiệm về nội dung chuyên môn được giao; + +c) Tuân thủ liêm chính học thuật; tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ; cam kết +thực hiện liêm chính học thuật, không hướng dẫn, xác nhận hoặc tham gia các +hoạt động vi phạm quy định về đào tạo và nghiên cứu khoa học; + +đ) Theo dõi, hỗ trợ, hướng dẫn người học trong học tập, nghiên cứu khoa +học và thực hiện luận văn, đề án, luận án; + +đ) Chịu trách nhiệm về tính trung thực, độ tin cậy và kết quả xác nhận +chuyên môn đối với người học thuộc phạm vi hướng dẫn hoặc đánh giá theo +quy định của cơ sở đào tạo; + +e) Người hướng dẫn nghiên cứu sinh chịu trách nhiệm học thuật đối với +quá trình hướng dẫn, chất lượng chuyên môn và việc bảo đảm liêm chính học +thuật của luận án. + + +### Điều 31. Quyền và trách nhiệm của cơ sở đào tạo + + +1. Cơ sở đào tạo được tự chủ trong tuyển sinh, tổ chức đào tạo, đánh giá +người học, công nhận trình độ và cấp bằng theo quy định của pháp luật và Quy +chế này, tổ chức và duy trì hệ thống bảo đảm chất lượng trên trong theo quy + +định của Luật Giáo dục đại học; AI + + +2. Cơ sở đào tạo thực hiện tự kiểm tra, tự rà soát việc tuyển sinh, tổ chức +đào tạo, đánh giá, công nhận trình độ, cấp bằng; kịp thời phát hiện, xử lý, khắc +phục sai sót, vi phạm và chịu trách nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật. + +3. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm: + +a) Bảo đảm chất lượng đảo tạo và duy trì hệ thống bảo đảm chất lượng +bên trong theo quy định; + +b) Cập nhật chính xác số lượng, danh sách người học trúng tuyển vào +chương trình đào tạo, kết quả học tập, phụ lục văn bằng, bằng tốt nghiệp số của +người học theo năm tuyền sinh trên hệ thống Cơ sở dữ liệu chuyên ngành về +giáo dục đại học vào ngày 31 tháng 12 hằng năm; + +c) Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người học; + +d) Thực hiện công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình và quản lý dữ +liệu theo quy định; + +đ) Bảo đảm liêm chính học thuật, kiểm soát đạo văn và xử lý vi phạm +theo quy định; + +e) Hoàn thành việc cấp văn bằng trong thời hạn tối đa 06 tháng kê từ +ngày người học hoàn thành đề án, dự án, luận văn hoặc luận án, trừ trường hợp +để án, dự án, luận văn hoặc luận án phải được thẩm định lại theo quy định. +Trường hợp chưa thể cấp văn bằng do đang trong quá trình xác minh, thẩm định +hoặc xử lý dấu hiệu vi phạm theo quy định của pháp luật thì cơ sở đào tạo phải +thông báo bằng văn bản cho người học, nêu rõ lý do và thời hạn dự kiến giải quyết; + +g) Chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động tuyển sinh, đào tạo, +đánh giá, công nhận trình độ và cấp bằng; kịp thời phát hiện, xử lý vi phạm và +thực hiện trách nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật. + + +## Chương V + +TỎ CHỨC THỰC HIỆN + +### Điều 32. Xây dựng và thực hiện quy chế đào tạo của cơ sở đào tạo + + +1. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm ban hành, công khai và tổ chức thực hiện +quy chế đào tạo của cơ sở đào tạo phù hợp với Quy chế này và quy định của +pháp luật có liên quan. + +2. Quy chế đảo tạo của cơ sở đảo tạo phải quy định cụ thể: + +a) Tuyển sinh, tổ chức và quản lý đào tạo; Ak~ + + +b) Đánh giá kết quả học tập, luận văn, đề án, luận án và phản biện độc lập; + +c) Công nhận kết quả học tập, chuyền đổi tín chỉ và tổ chức chương trình +đào tạo tích hợp; + +d) Công nhận trình độ, cắp bằng, quản lý hồ sơ và đữ liệu đảo tạo; + +đ) Trách nhiệm giải trình, xử lý vi phạm và bảo đảm liêm chính học thuật. + +3. Phổ biến đầy đủ quy chế đào tạo của cơ sở đào tạo cho người dự tuyển, +người học, giảng viên, người hướng dẫn và các tổ chức, cá nhân có liên quan; +bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người học. + +4. Chịu trách nhiệm giải trình và chịu sự kiểm tra, giám sát của Bộ Giáo +dục và Đào tạo và cơ quan có thẩm quyền trong việc thực hiện Quy chế này. + + +### Điều 33. Lưu trữ, báo cáo và công khai thông tin + + +1. Cơ sở đào tạo xây dựng mô hình quản trị dữ liệu trên nền tảng số, bảo +đảm kết nói, liên thông dữ liệu giữa tuyển sinh, đào tạo, nghiên cứu khoa học và +cấp văn bằng: quản lý, lưu trữ, bảo quản hồ sơ, dữ liệu tuyển sinh và đào tạo trình +độ thạc sĩ, trình độ tiến sĩ, bảo đảm dữ liệu đầy đủ, xác thực, toàn vẹn, an toàn và +có khả năng hậu kiểm. + +2. Cơ sở đào tạo cập nhật đầy đủ, chính xác, kịp thời dữ liệu tuyển sinh, đào +tạo, luận văn, luận án, văn bằng và dữ liệu liên quan trên hệ thống cơ sở dữ liệu +chuyên ngành về giáo dục đại học. + +3. Cơ sở đào tạo thực hiện công khai trên trang thông tin điện tử của cơ sở +đào tạo các thông tin về: + +a) Quy chế tuyên sinh, đào tạo, đánh giá và cấp bằng: + +b) Thông tin tuyển sinh, chuẩn đầu ra, hình thức đào tạo, học phí, học bổng +và điều kiện duy trì bảo đảm chất lượng của chương trình đào tạo; + +e) Đội ngũ giảng viên, người hướng dẫn, luận văn, đề án, luận án và các +thông tin học thuật liên quan theo quy định của cơ sở đào tạo; + +d) Tình hình tuyển sinh, học tập và tốt nghiệp của người học theo từng +chương trình đào tạo; + +đ) Các thông tin khác theo quy định của pháp luật và quy định của cơ +sở đào tạo. + +4. Cơ sở đảo tạo chịu trách nhiệm vẻ tính chính xác, đầy đủ và cập nhật của +đữ liệu, thông tin đã công khai và báo cáo. + + +### Điều 34. Điều khoản chuyển tiếpp + + +1. Cơ sở đào tạo được tiếp tục tổ chức đào tạo, bảo lưu kết quả học tập, +kéo dài thời gian đào tạo, thực hiện luận văn, luận án, phản biện độc lập, bảo vệ +luận văn, luận án, xét công nhận tốt nghiệp, công nhận trình độ và cấp bằng +theo quy định của Quy chế ban hành kèm theo Thông tư số 23/2021/TT- +BGDĐT ngày 30 tháng 8 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và +Quy chế ban hành kèm theo Thông tư số 18/2021/TT-BGDĐT ngày 28 tháng 6 +năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo đối với người học đã trúng +tuyển theo thông báo tuyển sinh trước ngày thông tư có hiệu lực và nhập học +trước ngày 01 tháng 01 năm 2027. + +2. Cơ sở đào tạo được tiếp tục áp dụng các quy định khoản 2 Điều 5 về +tiêu chuẩn người hướng dẫn nghiên cứu sinh và các điểm c và d khoản 1 Điều +14 về yêu cầu đối với nghiên cứu sinh trước khi thực hiện đánh giá luận án tại +đơn vị chuyên môn của Quy chế tuyển sinh và đào tạo trình độ tiến sĩ ban hành +kèm theo Thông tư số 18/2021/TT-BGDĐT ngày 28 tháng 6 năm 2021 của Bộ +trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo cho đến khi Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo +ban hành Chuẩn chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ đối với ngành, nhóm +ngành hoặc lĩnh vực tương ứng. + +3. Các chứng chỉ ngoại ngữ minh chứng năng lực ngoại ngữ theo yêu cầu +đầu vào và chuẩn đầu ra của các chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ, trình độ +tiến sĩ quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư số 23/2021/TT- +BGDĐT ngày 30 tháng 8 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo và +Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư số 18/2021/TT-BGDĐT ngày 28 tháng 6 +năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo được tiếp tục sử dụng đến hết +ngày 31 tháng 12 năm 2027. + +4. Trong thời gian từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành đến trước +khi được áp dụng đối với các khóa tuyển sinh và tổ chức đào tạo từ ngày 01 +tháng 01 năm 2027, cơ sở đào tạo có trách nhiệm rà soát, sửa đổi, bổ sung hoặc +ban hành quy chế đào tạo; rà soát, cập nhật chương trình đào tạo; chuẩn bị các +điều kiện bảo đảm chất lượng; công khai thông tin; cập nhật dữ liệu và thực +hiện chế độ báo cáo theo quy định đẻ tổ chức tuyển sinh và đào tạo theo Quy +chế ban hành kèm theo Thông tư này. + + diff --git a/van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-54-2026-tt-bgddt-chuong-trinh-dao-tao-dai-hoc.md b/van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-54-2026-tt-bgddt-chuong-trinh-dao-tao-dai-hoc.md new file mode 100644 index 00000000..25da8ea4 --- /dev/null +++ b/van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-54-2026-tt-bgddt-chuong-trinh-dao-tao-dai-hoc.md @@ -0,0 +1,1820 @@ +--- +layout: vanban +title: "Thông tư 54/2026/TT-BGDĐT Quy định chương trình đào tạo đại học" +date: 2026-06-30 +modified: 2026-07-18 +sohieu: 54/2026/TT-BGDĐT +nguoi_ky: Lê Quân +co_quan_ban_hanh: Bộ Giáo dục và Đào tạo +loai_van_ban: Thông tư +linh_vuc: Giáo dục +nguon: moot.gov.vn; luatvietnam.vn +slug: 440237 +hieu_luc: 2026-06-30 +docid: 218804 +can_cu_phap_ly: + - Luật Ban hành văn bản QPPL 64/2025/QH15 + - Luật Giáo dục 43/2019/QH14 (sửa 123/2025/QH15) + - Luật Giáo dục đại học 125/2025/QH15 + - Nghị định 37/2025/NĐ-CP ngày 26/02/2025 + - QĐ 1981/QĐ-TTg ngày 18/10/2016 (Khung cơ cấu GDQD) + - QĐ 1962/QĐ-TTg ngày 18/10/2016 (Khung trình độ QG) +trich_yeu: >- + Quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học + (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ): chuẩn chương trình đào tạo; quy trình xây dựng, + thẩm định và ban hành chương trình; tổ chức thực hiện, duy trì, cải tiến, + kiểm tra, giám sát; phê duyệt, đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo + và chấm dứt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo. +group: van-ban/giao-duc/nghe-nghiep +tags: + - giáo dục + - giáo dục đại học + - chương trình đào tạo + - chuẩn đầu ra + - tín chỉ + - thông tư + - BGDĐT +--- + +# Thông tư 54/2026/TT-BGDĐT + +**Quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học** + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| Số ký hiệu | 54/2026/TT-BGDĐT | +| Ngày ban hành | 30/06/2026 | +| Ngày có hiệu lực | 30/06/2026 | +| Người ký | Lê Quân, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo | +| Cơ quan ban hành | Bộ Giáo dục và Đào tạo | +| Loại văn bản | Thông tư | +| Lĩnh vực | Giáo dục – Giáo dục Đại học | +| Nguồn | moot.gov.vn; luatvietnam.vn (slug 440237) | +| DocID | 218804 | + +### Căn cứ pháp lý + +- Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15; +- Luật Giáo dục số 43/2019/QH14, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục số 123/2025/QH15; +- Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15; +- Nghị định số 37/2025/NĐ-CP ngày 26 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo; +- Quyết định số 1981/QĐ-TTg ngày 18 tháng 10 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Khung cơ cấu giáo dục quốc dân; +- Quyết định số 1962/QĐ-TTg ngày 18 tháng 10 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Khung trình độ quốc gia Việt Nam. + +## VĂN BẢN + + +## Chương I + +QUY ĐỊNH CHUNG + +### Điều 1. +1. Thông tư này quy định về chương trình đào tạo các trình độ của giáo +dục đại học (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ), bao gồm: chuẩn chương trình đào tạo; quy +trình xây dựng, thẩm định và ban hành chương trình đào tạo; tổ chức thực hiện, +duy trì, cải tiến, kiểm tra, giám sát; phê duyệt, đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ +hoạt động đào tạo và chấm dứt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo. +2. Thông tư này áp dụng đối với các cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo +dục khác có hoạt động giáo dục đại học (sau đây gọi chung là cơ sở đào tạo), +tổ chức và cá nhân có liên quan. +3. Thông tư này không áp dụng đối với chương trình đào tạo chuyên +sâu sau đại học cấp văn bằng bác sĩ nội trú, bác sĩ chuyên khoa theo quy định +tại điểm đ khoản 2 Điều 5 Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15. +4. Chương trình đào tạo của cơ sở đào tạo nước ngoài hoặc phân hiệu +của cơ sở đào tạo nước ngoài được phép hoạt động tại Việt Nam và chương +trình liên kết đào tạo với nước ngoài do cơ sở đào tạo nước ngoài cập văn +bằng tại Việt Nam được xây dựng và tổ chức thực hiện theo quy định của S~ +sở đào tạo nước ngoài cấp văn bằng và quy định của pháp luật có liên quan +nhưng yêu cầu đầu vào, chuẩn đầu ra, các yêu cầu chất lượng của chương +trình đào tạo theo trình độ, ngành, nhóm ngành hoặc lĩnh vực không được +thấp hơn chuẩn chương trình đào tạo tương ứng do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và +Đào tạo ban hành. +5. Đối với chương trình đào tạo của cơ sở đào tạo được thành lập và +hoạt động theo điều ước quốc tế hoặc hiệp định giữa Chính phủ Việt Nam và +Chính phủ nước ngoài thì thực hiện theo điều ước quốc tế hoặc hiệp định đó; +trường hợp điều ước quốc tế hoặc hiệp định không quy định thì thực hiện theo +Thông tư này. + +### Điều 2. +Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: +1, Cấu trúc chương trình đào tạo là cách thức tổ chức và sắp xếp các +thành phần của chương trình đào tạo thành các khối kiến thức, học phần và lộ +trình học tập, bảo đảm sự liên kết phù hợp và khả năng tích lũy của người học. +2. Thành phân chương trình đào tạo là tập hợp các học phần được tổ +chức theo khối kiến thức hoặc định hướng chuyên môn chung trong câu trúc +chương trình đào tạo. +3. Học phân hoặc môn học (sau đây gọi chung là học phân) là đơn vị +học tập câu thành câu trúc chương trình đào tạo, được thiết kế với mục tiêu, +chuẩn đầu ra, nội dung, phương pháp giảng dạy và đánh giá; có khối lượng +học tập xác định và được lượng hóa băng sô lượng tín chỉ. +4. Tín chỉ là đơn vị dùng để lượng hóa khối lượng học tập của người +học, trong đó: +a) Một (01) tín chỉ tương đương từ 45 đến 50 giờ học tập của người học +được tính theo đơn vị 60 phút, bao gồm thời gian học trực tiếp, học trực +tuyến, thực hành, thí nghiệm, thực tập, tự học có hướng dẫn, các hình thức +học tập khác và kiểm tra, đánh giá; +b) Đối với hoạt động giảng dạy trực tiếp theo lớp học, một (01) tín chỉ +yêu cầu tối thiểu 15 giờ giảng dạy trực tiếp hoặc 30 giờ thực hành, thí +nghiệm, thảo luận, trong đó, một (01) giờ giảng dạy trực tiếp trên lớp được +thực hiện trong thời lượng 50 phút. +5. Chương trình đào tạo chuyên sâu là chương trình đào tạo của một số +ngành, lĩnh vực có khối lượng học tập, thời lượng thực hành, thực tập nhiều +hơn so với chương trình đào tạo thông thường ở cùng trình độ nhằm đáp ứng +định hướng đào tạo hoặc tiêu chuân nghề nghiệp, hành nghề đặc thù và không +làm thay đôi trình độ đã xác định của chương trình đào tạo. +6. Chương trình đào tạo tích hợp là chương trình đào tạo được thiết kế +thống nhất, tích hợp nội dung của 02 trình độ đào tạo liền kể, có tính liên thông +và kê thừa giữa các trình độ, cho phép người học tích lũy và công nhận kết quả +học tập đề đạt chuẩn đầu ra của trình độ đào tạo cuối cùng của chương trình. gục +7. Chương trình đào tạo định hướng nghiên cứu. học thuật là chương +trình đào tạo tập trung phát triển kiến thức lý thuyết chuyên sâu, nền tảng +khoa học và năng lực nghiên cứu của người học. +8. Chương trình đào tạo định hướng ứng dụng, chuyên nghiệp là +chương trình đào tạo tập trung phát triển năng lực thực hành, kỹ năng nghề +nghiệp và khả năng ứng dụng kiên thức vào thực tiễn của người học. +9. Chương trình đào tạo liên ngành là chương trình đào tạo có hệ thống +kiến thức, phương pháp và năng lực được tích hợp của từ 02 ngành đào tạo +trở lên nhằm hình thành năng lực giải quyết các vấn đề phức tạp. +10. Chương trình đào tạo xuyên ngành là một loại chương trình đào tạo +liên ngành, được thiết kế theo cách tiếp cận vượt ra ngoài phạm vi của từng +ngành riêng lẻ, tổ chức nội dung và phương thức đào tạo theo vấn đề hoặc +lĩnh vực. +11. Chương trình đào tạo song ngành là chương trình đào tạo cho phép +người học hoàn thành chuẩn đầu ra của hai ngành đào tạo. +12. Chương trình đào tạo ngành chính - ngành phụ là chương trình đào +tạo trong đó người học hoàn thành chuân đâu ra của ngành chính và tích lñy +một phân khôi lượng học tập của ngành khác. +13. Ngành phù hợp bao gồm: +a) Ngành đúng là ngành có tên và mã số trùng với tên và mã ngành trong +Danh mục ngành đào tạo do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành; +b) Ngành có chuyên môn phù hợp là ngành không thuộc trường hợp quy +định tại điêm a khoản này nhưng có nội dung đào tạo đáp ứng yêu câu của +chuân chương trình đào tạo, mục tiêu và chuẩn đầu ra của chương trình đào +tạo. +14. Giảng viên toàn thời gian là giảng viên làm việc toàn thời gian tại +cơ sở giáo dục đại học, chịu sự quản lý trực tiếp của cơ sở giáo dục đại học +theo quy định của pháp luật, bao gồm các trường hợp sau đây: +a) Giảng viên cơ hữu theo quy định tại điểm a khoản Ị Điều 66 của +Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 được sửa đối, bổ sung một số điều tại Luật +số 123/2025/QH15 và các quy định khác của pháp luật có liên quan; +b) Giảng viên đồng cơ hữu theo quy định tại khoản 2 Điều 29 của Luật +Giáo dục đại học sô 125/2025/QH15 và quy định của Chính phủ về giảng +viên đồng cơ hữu trong cơ sở giáo dục đại học công lập; +c) Giảng viên làm việc theo chế độ hợp đông lao động không xác định +thời hạn hoặc hợp đồng lao động xác định thời hạn từ 12 tháng trở lên theo +Bộ luật Lao động và không đồng thời ký hợp đồng lao động từ 03 tháng trở +lên với đơn vị sử dụng lao động khác; +d) Giảng viên người nước ngoài làm việc toàn thời gian tại các cơ sở +giáo dục đại học thành lập và hoạt động theo hiệp định giữa Chính phủ nước +Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và chính phủ nước ngoài. JM- +15. Giảng viên hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu là giảng viên +được xác định theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 66 của Luật Giáo dục số +43/2019/QH14 được sửa đổi, bồ sung một số điều tại Luật số 123/2025/QH15. +_16. Giảng viên thỉnh giảng là giảng viên được xác định theo quy định +tại điêm d khoản | Điều 66 của Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 được sửa +đôi, bô sung một sô điêu tại Luật sô 123/2025/QH15. + +### Điều 3. +dụng chuân +1. Chuẩn chương trình đào tạo phải đáp ứng quy định tại khoản 2 Điều +22 của Luật Giáo dục đại học sô 125/2025/QH15; bảo đảm phù hợp với +Khung cơ câu hệ thông giáo dục quốc dân và Khung trình độ quốc gia Việt +Nam hiện hành. +3: Chuẩn chương trình đào tạo của từng trình độ quy định những yêu +cầu chung tối thiêu áp dụng đối với tất cả chương trình đào tạo ở cùng một +trình độ. +3. Chuẩn chương trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành hoặc lĩnh vực +được xây dựng trên cơ sở chuẩn chương trình đào tạo của trình độ tương ứng; +quy định các yêu cầu tối thiểu mang tính đặc thù áp dụng đối với ngành, +nhóm ngành hoặc lĩnh vực tương ứng. +4. Chuẩn chương trình đào tạo được sử dụng làm căn cứ đề: +a) Xây dựng, tổ chức thực hiện, đánh giá, cải tiến chương trình đào tạo; +b) Công khai thông tin và thực hiện trách nhiệm giải trình về chất +lượng chương trình đào tạo: +c) Giám sát, kiểm tra, đánh giá chất lượng chương trình đào tạo; +đ) Đối sánh, tham chiếu chương trình đào tạo; hỗ trợ liên thông và công +nhận kết quả học tập trên cơ sở Khung trình độ quốc gia Việt Nam; +đ) Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá và các yêu cầu bảo đảm chất lượng +thực hiện chương trình đào tạo theo quy định của pháp luật. + +### Điều 4. +1. Chương trình đào tạo được xây dựng trên cơ sở chuẩn chương trình +đào tạo của trình độ tương ứng và chuân chương trình đào tạo theo ngành, +nhóm ngành hoặc lĩnh vực; cơ sở đào tạo được quy định các yêu cầu cao hơn +chuẩn chương trình đào tạo. +2. Cơ sở đào tạo chủ động xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với +sứ mạng, chiến lược, định hướng phát triển, định hướng đào tạo và điều kiện +bảo đảm chất lượng của cơ sở đảo tạo. +3. Chương trình đào tạo phải bảo đảm tính khoa học, tính hệ thống, tính +liên thông, tính thực tiễn và khả năng cập nhật; đáp ứng yêu cầu phát triển +khoa học, công nghệ. đổi mới sáng tạo, nghề nghiệp và học tập suốt đời. AML~ + +## Chương II + +CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CÁC TRÌNH ĐỘ +CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC + +### Điều 5. +1. Phù hợp với mục tiêu giáo dục đại học theo quy định của pháp luật +và yêu cầu của từng bậc trình độ theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam. +2. Thể hiện định hướng học tập, phát triển nghề nghiệp và phát triển cá +nhân của người học ở từng trình độ tương ứng. +3. Phản ánh yêu cầu chung về năng lực, phẩm chất của người học sau +khi tốt nghiệp; đáp ứng yêu câu phát triển kinh tế - xã hội, khoa học, công +nghệ, đổi mới sáng tạo, nhu cầu của thị trường lao động và lĩnh vực nghề +nghiệp. + +### Điều 6. +1. Yêu cầu đầu vào phải phù hợp với Khung cơ cấu hệ thống giáo dục +quốc dân, Khung trình độ quốc gia Việt Nam, trình độ đào tạo và mục tiêu +đào tạo; bảo đảm người học có đủ năng lực để hoàn thành chương trình đào +tạo và đạt chuẩn đầu ra. +2. Đối với chương trình đào tạo trình độ đại học và chương trình đào +tạo bậc 6 theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam: người học phải tốt nghiệp +trung học phô thông hoặc trình độ tương đương. +3. Đối với chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ: người học phải tốt +nghiệp đại học hoặc có văn bằng ở trình độ bậc 6 theo Khung trình độ quốc gia +Việt Nam. +4. Đối với chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ: người học phải tốt +nghiệp thạc sĩ hoặc có văn bằng ở trình độ bậc 7 theo Khung trình độ quốc gia +Việt Nam. +5. Đối với chương trình đào tạo tích hợp, yêu cầu đầu vào của chương +trình và điều kiện chuyền tiếp giữa các giai đoạn đào tạo phải phù hợp với +Khung trình độ quốc gia Việt Nam và bảo đảm đáp ứng mục tiêu đào tạo, +chuẩn đầu ra của từng giai đoạn. + +### Điều 7. +Ộ 1. Xác định rõ bậc trình độ cụ thể của chương trình đào tạo, đáp ứng các +yêu câu theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam ở bậc trình độ tương ứng. +2. Thể hiện các yêu cầu về năng lực cần thiết để người học học tập, làm +việc và phát triên nghê nghiệp phù hợp với mục tiêu của trình độ đào tạo và +các yêu câu sau: +a) Đối với trình độ đại học phải có yêu cầu về năng lực số, nội dung +vê trí tuệ nhân tạo (AI), năng lực ngoại ngữ, khả năng thích ứng và học tập +suôt đời; +b) Đối với trình độ thạc sĩ phải có yêu cầu về năng lực nghiên cứu, đổi +mới sáng tạo, ứng dụng và phát triển tri thức; +c) Đối với trình độ tiến sĩ phải có yêu cầu về năng lực nghiên cứu độc +lập; đề xuất công nghệ hoặc giải pháp mới; sản phẩm công bố khoa học hoặc +sản phâm ứng dụng kết quả nghiên cứu; hướng dẫn nghiên cứu khoa học, đổi +mới sáng tạo; +d) Các yêu cầu cụ thể đối với chuẩn đầu ra được quy định trong chuẩn +chương trình đào tạo của ngành, nhóm ngành hoặc lĩnh vực tương ứng do Bộ +trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. +3. Được cụ thể hóa thành các yêu cầu có thể quan sát, đánh giá và đo +lường được, làm căn cứ thiết kế, thực hiện, kiểm tra, đánh giá và cải tiến +chương trình đào tạo; xét công nhận kết quả học tập và cấp văn bằng. +4. Bảo đảm khả năng liên thông giữa các trình độ đào tạo, công nhận kết +quả học tập và học tập suôt đời trên cơ sở Khung trình độ quốc gia Việt Nam. +5. Có tính khả thi, phù hợp với khối lượng học tập, thời gian ‹ đào tạo và +điều kiện bảo đảm chất lượng của cơ sở đào tạo; tạo điều kiện để phần lớn +người học đáp ứng yêu câu đâu vào có thể hoàn thành chương trình đào tạo +trong thời gian đào tạo tiêu chuẩn. + +### Điều 8. +1. Khối lượng học tập tối thiểu theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam, +bảo đảm các yêu câu sau: +a) Chương trình đào tạo trình độ đại học và bậc 6: 120 tín chỉ; +b) Chương trình đào tạo chuyên sâu bậc 7: 150 tín chỉ trở lên; +c) Chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ: 4Š tín chỉ trở lên; +d) Chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ: 90 tín chỉ. +2. Đối với chương trình đào tạo tích hợp giữa hai trình độ liền kẻ, khối +lượng học tập tối thiểu không thấp hơn 90% tông khối lượng học tập tối thiểu +của cả hai trình độ tương ứng; đông thời bảo đảm mục tiêu đào tạo, yêu cầu +của từng giai đoạn đào tạo và chuẩn đầu ra của từng trình độ theo Khung trình +độ quốc gia Việt Nam. + +### Điều 9. +1. Cấu trúc chương trình đào tạo bảo đảm: +a) Thể hiện rõ mối liên hệ giữa mục tiêu đào tạo, chuẩn đầu ra, nội +dung đào tạo, phương pháp giảng dạy, kiểm tra đánh giá và các điều kiện bảo +đảm chất lượng; +b) Có tính hệ thống, tính liên thông, tính kế thừa và khả năng cập nhật; +phù hợp với trình độ đào tạo, mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra; +c) Xác định rõ các thành phần học tập bắt buộc và tự chọn; bảo đảm sự +linh hoạt để người học lựa chọn nội dung, xây dựng kế hoạch và lộ trình "Pl_LZ +tập phù hợp với năng lực, nhu cầu và định hướng phát triển nghề nghiệp. +2. Mỗi học phần hoặc thành phần của chương trình đào tạo được mô tả +thông qua mục tiêu, chuẩn đầu ra, số tín chỉ, nội dung chính và vai trò đóng +góp trong việc thực hiện mục tiêu và chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. +3. Đối với chương trình đào tạo trình độ đại học, chương trình đào tạo +bậc 6 theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam: +a) Có khối kiến thức giáo dục đại cương, bao gồm cả các môn học, học +phần bắt buộc sử dụng chung trong chương trình đào tạo các trình độ của giáo +dục đại học như lý luận chính trị, pháp luật, giáo dục thể chất, giáo dục quốc +phòng và an ninh hoặc các môn học khác theo quy định hiện hành; +b) Có khối kiến thức cơ sở ngành, kiến thức ngành, nội dung chuyên +sâu và các nội dung bổ trợ bao gồm cả kiến thức liên ngành, ngoại ngữ, năng +lực số, trí tuệ nhân tạo (AD) và các kiến thức, kỹ năng cân thiết khác nhằm đạt +mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra; +c) Đối với chương trình đào tạo định hướng nghiên cứu, học thuật: cầu +trúc chương trình phải tăng cường các học phần, hoạt động nghiên cứu khoa +học, học thuật và đổi mới sáng tạo; có khóa luận hoặc hình thức đánh giá tổng +hợp tương đương; +d) Đối với chương trình đào tạo định hướng ứng dụng, chuyên nghiệp: +cấu trúc chương trình phải tăng cường các hoạt động thực hành, thực tập, trải +nghiệm nghề nghiệp, dự án hoặc đồ án gắn với thực tiễn nghề nghiệp. +: 4. Đối với chương trình đào tạo chuyên sâu bậc 7 theo Khung trình độ +quốc gia Việt Nam: +a) Khối lượng thực hành, thực tập ít nhất 08 tín chỉ; +b) Tăng cường các học phần chuyên sâu, hoạt động thực hành, thực tập, +trải nghiệm nghệ nghiệp hoặc hoạt động học thuật khác phù hợp với mục tiêu +đào tạo và chuân đâu ra; +c) Cấu trúc chương trình phải bảo đảm tăng cường phát triển năng lực +chuyên sâu của người học theo mục tiêu đào tạo và chuân đâu ra. +5. Đối với chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ: +„ a) Chương trình đào tạo định hướng nghiên cứu, học thuật phải dành từ +24 đên 30 tín chỉ cho hoạt động nghiên cứu khoa học, trong đó luận văn có +khôi lượng từ 12 đên 15 tín chỉ; +b) Chương trình đào tạo định hướng ứng dụng, chuyên nghiệp phải +dành từ 06 đên 09 tín chỉ cho hoạt động thực tập và từ 06 đên 09 tín chỉ cho +đê án, đồ án hoặc dự án tôt nghiệp; +c) Cấu trúc chương trình phải bảo đảm phát triển năng lực nghiên cứu +hoặc năng lực nghề nghiệp phù hợp với mục tiêu đào tạo và chuẩn đâu ra. lh~z +6. Đối với chương trình đào tạo tiến sĩ: ⁄ + +a) Chương trình đào tạo tiến sĩ phải lấy hoạt động nghiên cứu khoa học +và thực hiện luận án làm trọng tâm; khối lượng học tập của các hoạt động này +chiếm ít nhất 80% tổng khối lượng học tập của chương trình đào tạo; +b) Đối với người học có trình độ đầu vào bậc 7 theo “Khung trình độ +quốc gia Việt Nam, tông khối lượng học tập của các học phần trong chương +trình đào tạo tiến sĩ không vượt quá 16 tín chỉ; +e) Đối với người học có trình độ đầu vào bậc 6 theo “Khung trình độ +quốc gia Việt Nam, tông khối lượng học tập của các học phần trong chương +trình đào tạo tiến sĩ tối thiểu 30 tín chỉ. +7. Đối với chương trình đào tạo liên ngành hoặc xuyên ngành, cấu trúc +chương trình phải bảo đảm sự tích hợp, kết nối và bổ trợ giữa các lĩnh vực, +ngành hoặc nội dung chuyên môn; chuẩn đầu ra phải phản ánh năng lực liên +ngành hoặc xuyên ngành. +5. Đối với chương trình đào tạo song ngành, cấu trúc chương trình phải +bảo đảm đáp ứng chuẩn đầu ra của cả hai ngành đào tạo; phần khối lượng học +tập riêng của từng ngành ngoài các học phân được sử dụng chung hoặc được +công nhận tương đương giữa hai ngành phải có ít nhất 30 tín chỉ. +9. Đối với chương trình đào tạo ngành chính - ngành phụ, cấu trúc +chương trình phải bảo đảm đáp ứng chuẩn đầu ra của ngành chính và các yêu +câu côt lõi của ngành phụ; phần khối lượng học tập riêng của ngành phụ +ngoài các học phần được sử dụng chung hoặc được công nhận tương đương +với ngành chính phải có ít nhất 15 tín chỉ. +10. Đối với chương trình đào tạo có định hướng hoặc yêu cầu riêng bao +gồm cả chương trình kỹ sư tài năng, chương trình cử nhân tài năng hoặc các +chương trình tương ứng khác, câu trúc chương trình phải thể hiện rõ các yêu +cầu riêng về mục tiêu đào tạo, chuẩn đầu ra, nội dung đào tạo và hoạt động +học tập. +11. Đối với chương trình đào tạo tích hợp, cấu trúc chương trình phải +bảo đảm tính liên thông giữa các giai đoạn hoặc trình độ đào tạo; xác định rõ +yêu cầu đầu vào, điều kiện chuyền tiếp và chuẩn đầu ra của từng giai đoạn; +bảo đảm chuẩn đầu ra của trình độ đào tạo cuối cùng theo mục tiêu đào tạo +của chương trình. + +### Điều 10. +1. Phương pháp giảng dạy phải phù hợp với mục tiêu đào tạo, chuẩn +đầu ra và đặc điểm của người học; thúc đây năng lực tự học, học tập suốt đời, +tư duy phản biện, đổi mới sáng tạo và tỉnh thần khởi nghiệp. +2. Hoạt động kiểm tra, đánh giá phải dựa trên chuẩn đầu ra; bảo đảm +đánh giá được mức độ đạt chuân đâu ra của học phân và chương trình đảo tạo. +3. Phương pháp giảng dạy, hoạt động học tập và kiểm tra, đánh giá phải +được thiết kế thống nhất, phù hợp với mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra của +chương trình đào tạo. + +### Điều 11. +1. Chương trình đào tạo phải bảo đảm có đội ngũ giảng viên và nhân sự +hỗ trợ đáp ứng yêu cầu tổ chức thực hiện chương trình đào tạo, phù hợp với +mục tiêu đào tạo, chuân đầu ra và trình độ đào tạo, trong đó: +a) Đội ngũ giảng viên có cơ cấu phù hợp về trình độ, chuyên môn và +năng lực học thuật hoặc năng lực nghề nghiệp, đáp ứng mục tiêu đào tạo và +chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo; bảo đảm tỷ lệ sinh viên trên giảng viên +không vượt quá tỷ lệ quy định cho từng ngành, nhóm ngành hoặc lĩnh vực +đào tạo; +b) Đội ngũ nhân sự hỗ trợ kỹ thuật, quản lý đào tạo, thư viện, công +nghệ thông tin, phòng thí nghiệm, thực hành và các vị trí hỗ trợ khác đáp ứng +yêu cầu tổ chức thực hiện chương trình đào tạo; +c) Giảng viên cơ hữu giữ vai trò nòng cốt trong tổ chức thực hiện và +tham gia giảng dạy trong chương trình đào tạo; tỷ lệ khối lượng học tập do +giảng viên cơ hữu trực tiếp đảm nhiệm không thấp hơn 75% đối với chương +trình đào tạo định hướng nghiên cứu, học thuật; không thấp hơn 65% đối với +chương trình đào tạo định hướng ứng dụng, chuyên nghiệp và không thấp +hơn 60% đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực nghệ thuật, thê thao, +tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam hoặc ngôn ngữ hiếm; +d) Tổng thời lượng giảng dạy của giảng viên phải phù hợp với định +mức giờ chuân giảng dạy và số giờ giảng dạy vượt định mức theo quy định +của pháp luật; trong đó chuẩn chương trình đào tạo của ngành, nhóm ngành +hoặc lĩnh vực đào tạo quy định cụ thê tỷ lệ khối lượng học tập do giảng viên +toàn thời gian và giảng viên có trình độ tiến sĩ trực tiếp đảm nhiệm nhưng +không được thấp hơn yêu cầu tối thiểu quy định tại các khoản 2, 3, 4 và 5 +Điều này. +2. Đối với chương trình đào tạo trình độ đại học và chương trình đào +tạo bậc 6 theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam: +a) Giảng viên có trình độ thạc sĩ trở lên; trợ giảng có trình độ đại học +trở lên; +b) Giảng viên toàn thời gian có trình độ tiến sĩ trực tiếp giảng dạy ít +nhất 50% tổng khối lượng học tập thuộc khối kiến thức cơ sở ngành, kiến +thức ngành và kiến thức chuyên sâu. +3. Đối với chương trình đào tạo chuyên sâu bậc 7 theo Khung trình độ +quốc gia Việt Nam và chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ: +a) Giảng viên có trình độ tiến sĩ, trong đó có giáo sư hoặc phó giáo sư +ngành phù hợp; +b) Giảng viên toàn thời gian trực tiếp giảng dạy ít nhất 75% khối lượng +học tập thuộc khối kiến thức ngành và kiến thức chuyên sâu và các học phần +ở trình độ thạc sĩ của chương trình đào tạo tích hợp. + +4. Đối với chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ: +a) Giảng viên trực tiếp giảng dạy trong chương trình đào tạo có trình độ +tiến sĩ, thường xuyên tham gia đào tạo sau đại học và duy trì hoạt động +nghiên cứu, công bô khoa học hằng năm; +b) Giảng viên toàn thời gian có chức danh giáo sư hoặc phó giáo sư, có +chuyên môn ngành phù hợp trực tiếp giảng dạy ít nhất 35% tông khối lượng +học tập của các học phần, chuyên đề lý thuyết thuộc khối kiến thức ngành và +kiến thức chuyên sâu; +c) Có đủ đội ngũ giảng viên đáp ứng tiêu chuân người hướng dẫn +nghiên cứu sinh theo Quy chế tuyên sinh và đào tạo sau đại học do Bộ trưởng +Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành; +d) Có đủ nhân sự có trình độ và chuyên môn phù hợp đáp ứng yêu cầu +về Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ theo Quy chế tuyển sinh và đào tạo sau +đại học do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. +5. Yêu cầu đối với một số chương trình đào tạo cụ thể +a) Đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, +ngôn ngữ hoặc đào tạo giáo viên tiếng dân tộc thiểu số Việt Nam, ngôn ngữ +hiếm, yêu cầu về trình độ, chuyên môn của giảng viên và tỷ lệ khôi lượng +học tập do giảng viên toàn thời gian đảm nhận được quy định chỉ tiết tại +chuẩn chương trình đào tạo ở lĩnh vực, nhóm ngành hoặc ngành tương ứng +nhưng không được thâp hơn 25% mức quy định tại các khoản 2, 3 và 4 +Điều này; +b) Đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, +giảng viên được phong tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân hoặc Nghệ nhân +Nhân dân có trình độ thạc sĩ được tham gia giảng dạy ở trình độ đại học và +trình độ thạc sĩ; số lượng giảng viên thuộc trường hợp này không vượt quá +50% tông số giảng viên tham gia giảng dạy của chương trình đào tạo; +c) Đối với chương trình đào tạo ngôn ngữ hoặc đào tạo giáo viên tiếng +dân tộc thiểu số Việt Nam, ngôn ngữ hiêm, giảng viên là người dân tộc thiểu +số hoặc có hiểu biết, kinh nghiệm về ngôn ngữ, văn hóa dân tộc thiểu số hoặc +ngôn ngữ hiếm có trình độ đại học được tham gia giảng dạy ở trình độ đại +học; có trình độ thạc sĩ được tham gia giảng dạy ở trình độ đại học và trình độ +thạc sĩ; số lượng giảng viên thuộc trường hợp này không vượt quá 60% tổng +số giảng viên tham gia giảng dạy của chương trình đào tạo; +d) Đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực sức khỏe, giảng viên +giảng dạy hoặc hướng dẫn thực hành các học phần liên quan € đến khám bệnh, +chữa bệnh phải có giấy phép hành nghề phù hợp; có tối thiểu 02 năm kinh +nghiệm giảng dạy từ trình độ đại học trở lên hoặc kinh nghiệm chuyên môn +quy định của pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh. +phù hợp; đã hoặc đang trực tiếp làm việc tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh "”1Z + +### Điều 12. +1. Cơ sở vật chất, cơ sở thực hành, thực tập, trang thiết bị và môi trường +học tập đáp ứng yêu cầu tổ chức thực hiện chương trình đào tạo phù hợp với +trình độ đào tạo, ngành, lĩnh vực đào tạo và phương thức tổ chức đào tạo. +2. Đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực sức khỏe, cơ sở thực +hành phải đáp ứng các yêu. cầu theo quy định của pháp luật về khám bệnh, +chữa bệnh và những yêu cầu cụ thể quy định tại Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này và các quy định tại Chuẩn cơ sở giáo dục đại học; +3. Đối với chương trình đào tạo giáo viên, phải có cơ sở thực hành sư +phạm hoặc cơ chế phối hợp với cơ sở giáo dục mâm non, cơ sở giáo dục phổ +thông và cơ sở giáo dục phù hợp để tổ chức thực hành nghề nghiệp, thực tập +sư phạm và đánh giá năng lực nghề nghiệp của người học; +4. Đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, +phải có cơ sở thực hành, biểu diễn, tập luyện hoặc thi đấu đáp ứng yêu cầu tổ +chức đào tạo và chuẩn đầu ra; +5. Mỗi học phần phải có giáo trình hoặc học liệu phù hợp với mục tiêu +đào tạo, chuẩn đầu ra, nội dung học phần và trình độ đào tạo; bảo đảm tính +khoa học, tính cập nhật, tuân thủ quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ và +các quy định khác của pháp luật; không có nội dung vi phạm pháp luật, xâm +hại quốc phòng, an ninh quốc gia, lợi ích cộng đồng: xuyên tạc chủ trương +của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước hoặc trái với văn hóa, đạo đức, +thuần phong mỹ tục. +6. Hệ thống thư viện, học liệu số, tài nguyên học tập, nền ảng công +nghệ thông tin và các hệ thống hỗ trợ đào tạo phải đếp ứng yêu câu tổ chức +thực hiện chương trình đào tạo; bảo đảm khả năng tiêp cận, khai thác, quản +lý, lưu trữ dữ liệu và an toàn thông tin. + +## Chương III + +XÂY DỰNG, THẢM ĐỊNH VÀ BAN HÀNH +CHUẢN CHƯƠN G TRÌNH ĐÀO TẠO THEO NGÀNH, +NHÓM NGÀNH, LĨNH VỰC ĐÀO TẠO + +### Điều 13. +lĩnh vực đào tạo +1. Chuẩn chương trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành và lĩnh vực được +xây dựng trên cơ sở chuân chương trình đào tạo của trình độ tương ứng; tham +khảo chuẩn nghề nghiệp, chuân năng lực, yêu cầu vị trí việc làm và các tiêu +chuẩn, chuẩn mực học thuật có liên quan trong nước và quốc tế. +2. Chuẩn chương trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành và lĩnh vực +quy định các yêu cầu đặc thù phù hợp với đặc điểm chuyên môn, yêu cầu +nghề nghiệp, yêu cầu hành nghề (nếu có) và nhu cầu phát triển nguôn nhân +lực của lĩnh vực, nhóm ngành hoặc ngành đào tạo. jhz +3. Chuẩn chương trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành và lĩnh vực chỉ +quy định các yêu câu cốt lõi; không quy định cụ thể danh mục học phần, nội +dung đào tạo hoặc cấu trúc chương trình đào tạo chi tiết, trừ trường hợp cân +thiết để bảo đảm yêu cầu đặc thù, quy định các môn “học, học phần sử dụng +chung hoặc pháp luật có quy định khác; bảo đảm quyên tự chủ của cơ sở đào +tạo trong xây dựng và phát triển chương trình đào tạo. +4. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định việc xây dựng, ban +hành chuẩn chương trình đào tạo áp dụng chung cho ngành, một số nhóm +ngành hoặc lĩnh vực đào tạo. + +### Điều 14. +trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành và lĩnh vực đào tạo +1. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định giao cơ sở đào tạo có +năng lực chuyên môn và kinh nghiệm phù hợp chủ trì xây dựng chuân chương +trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành và lĩnh vực. +2. Cơ sở đào tạo được giao nhiệm vụ chịu trách nhiệm tổ chức xây +dựng chuẩn chương trình đào tạo theo quy trình quy định tại Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này; trong quá trình xây dựng phải bảo đảm sự tham +gia của các bên liên quan. +3. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định thành lập Hội đồng +thấm định chuẩn chương trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành và lĩnh vực +đáp ứng các yêu câu sau đây: +a) Hội đồng thẩm định có tối thiểu 09 thành viên, bao gồm đại diện Bộ +Giáo dục và Đào tạo, đại diện bộ, cơ quan quản lý ngành, lĩnh vực có liên +quan, đại diện cơ sở giáo dục đại học, doanh nghiệp, hiệp hội nghê nghiệp. tô +chức nghê nghiệp và các chuyên gia có chuyên môn phù hợp; +b) Hội đồng gồm. Chủ tịch, Phó Chủ tịch, thư ký và các ủy viên; các +thành viên Hội đông thẩm định không tham gia trực tiếp xây dựng dự thảo +chuẩn chương trình đào tạo. +4. Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng thẩm định +a) Thẩm định sự phù hợp, tính khoa học, tính khả thi và chất lượng của +chuẩn chương trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành hoặc lĩnh vực; +b) Yêu cầu cơ sở đào tạo chủ trì xây dựng chuẩn chương trình đào tạo +cung cấp, giải trình, hoàn thiện hồ sơ phục vụ công tác thẩm định. +.c) Chịu trách nhiệm về kết quả thẩm định và thực hiện giải trình theo +yêu câu của cơ quan có thâm quyên. +5. Tổ chức họp Hội đồng thẩm định +a) Hội đồng thực hiện thẩm định chuẩn chương trình đào tạo theo kế +hoạch của Bộ Giáo dục và Đào tạo; gh⁄ +b) Kết luận thẩm định phải xác định rõ một trong các trường hợp sau: +thông qua; thông qua có yêu câu chỉnh sửa, bổ sung: hoặc không thông qua +chuẩn chương trình đào tạo và nêu rõ lý do; +c) Cuộc họp của Hội đồng thẩm định phải được ghi thành biên bản với +đầy đủ diễn biến, ý kiến của các thành viên và kết luận của Hội đồng. +6. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành chuẩn chương trình đào +tạo; đối với chuẩn chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực sức khỏe, pháp luật, +văn hóa, nghệ thuật, thể thao, quốc phòng và an ninh, Bộ trưởng Bộ Giáo dục +và Đào tạo chủ trì, phối hợp với bộ, cơ quan quản lý ngành, lĩnh vực có liên +quan trước khi ban hành. +7. Chuẩn chương trình đào tạo được rà soát, cập nhật định kỳ 05 năm +một lần. hoặc khi có yêu cầu từ thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, yêu cầu +phát triển nguồn nhân lực, yêu cầu quản lý nhà nước hoặc thay đổi của quy +định pháp luật. +8. Việc xây dựng, thẩm định, ban hành, sửa đổi, bổ sung, thay thế, rà +soát và cập nhật chuẩn chương trình đào tạo được thực hiện theo quy định tại +Điều này. +9, Đối với chuẩn chương trình đào tạo có yêu cầu riêng hoặc theo định +hướng đào tạo cụ thể, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định giao cơ +sở đào tạo chủ trì thực hiện theo quy trình xây dựng, thấm định và ban hành +chuẩn quy định tại Điều này. + +## Chương IV + +XÂY DỰNG, THÁM ĐỊNH, BAN HÀNH VÀ PHÊ DUYỆT TỔ CHỨC +THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO + +### Điều 15. +đào tạo +1. Cơ sở đào tạo tự chủ trong việc xây dựng, phát triển chương trình +đào tạo; chịu trách nhiệm về chất lượng chương trình đào tạo và thực hiện +trách nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật. +2. Khi xây dựng chương trình, cơ sở đào tạo phải bảo đảm các yêu cầu +sau đây: +a) Thuộc một ngành trong Danh mục ngành đào tạo do Bộ trưởng Bộ +Giáo dục và Đào tạo ban hành; đối với chương trình đào tạo liên ngành, +xuyên ngành, ngành đào tạo được xác định theo ngành có tỷ trọng khối lượng +học tập lớn nhất hoặc theo mục tiêu đào tạo, chuân đâu ra của chương trình; +trường hợp tỷ trọng khối lượng học tập bằng nhau thì chương trình đào tạo +được xếp vào ngành đào tạo có số học phần bắt buộc chiếm ưu thế; trường +hợp có số học phần bắt buộc bằng nhau thì chương trình đào tạo sẽ được xêp +vào ngành đào tạo được nêu tên đâu tiên trong tên của chương trình đào tạo; +b) Được xây dựng trên cơ sở chuẩn chương trình đào tạo ở trình độ +theo ngành, nhóm ngành hoặc lĩnh vực đào tạo tương ứng; Nh⁄Z +.c) Được tham khảo, đối sánh với chuẩn nghề nghiệp, chuẩn năng lực, +yêu cầu hành nghề, chương trình đào tạo và các thông lệ học thuật phù hợp +trong nước và quốc tế; +đ) Bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu đào tạo, chuẩn đầu ra, nội +dung đào tạo, phương pháp giảng dạy, kiểm tra, đánh giá và các điều kiện bảo +đảm chất lượng; +đ) Phù hợp với sứ mạng, chiến lược phát triển và năng lực tổ chức thực +hiện của cơ sở đào tạo; +e) Có sự khác biệt phù hợp về mục tiêu đào tạo, chuẩn đầu ra, cấu trúc +hoặc định hướng đào tạo giữa các chương trình đào tạo cùng ngành. +3. Hiệu trưởng quyết định thành lập tổ hoặc nhóm xây dựng chương +trình đào tạo (sau đây gọi chung là Tổ xây dựng chương trình); quy định +nhiệm vụ, cơ cấu và trách nhiệm của Tổ xây dựng chương trình. +4. Chương trình đào tạo phải được thẩm định trước khi ban hành: +a) Đối với cơ sở giáo dục đại học, Hội đồng Khoa học và Đào tạo thực +hiện thẩm định và chịu trách nhiệm về kết quả thẩm định; các thành viên trực +tiếp tham gia xây dựng chương trình đào tạo không tham gia thẩm định; Chủ +tịch Hội đồng có thể mời chuyên gia, nhà khoa học, nhà tuyển dụng hoặc +thành phần phù hợp khác tham gia thẩm định; +b) Đối với cơ sở khác có hoạt động giáo dục đại học, Hiệu trưởng thành +lập Hội đồng chuyên môn có ít nhất 09 thành viên, trong đó tối thiểu 03 thành +viên không thuộc cơ sở đào tạo để thực hiện thẩm định; Hội đồng chịu trách +nhiệm về kết quả thẩm định; +c) Thành viên tham gia thẩm định phải có chuyên môn phù hợp, am +hiểu và có kinh nghiệm về phát triển chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa +học hoặc thực tiễn nghề nghiệp liên quan. +5. Nội dung thẩm định chương trình đào tạo bao gồm: +a) Việc đáp ứng các yêu cầu quy định tại khoản 2 Điều này; +b) Mức độ đáp ứng chuẩn chương trình đào tạo, Khung trình độ quốc +gia Việt Nam và các quy định của pháp luật có liên quan; +c) Tính khả thi trong tổ chức thực hiện và khả năng duy trì các điều +kiện bảo đảm chất lượng: +d) Sự phù hợp với nhu cầu phát triển nguồn nhân lực và yêu cầu phát +triển ngành, lĩnh vực đào tạo. +6. Căn cứ kết quả thẩm định, Hiệu trưởng quyết định ban hành chương +trình đào tạo và chịu trách nhiệm về chất lượng chương trình đào tạo. +7. Trong thời hạn 30 ngày 1àm việc kể từ ngày ban hành chương trình +đào tạo, cơ sở đào tạo có trách nhiệm: Äh⁄ +a) Cập nhật dữ liệu trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo +dục đại học; +b) Công khai chương trình đào tạo trên cổng thông tin điện tử của cơ sở +đào tạo trong suôt thời gian chương trình còn hiệu lực. +5. Đối với chương trình đào tạo cấp chứng chỉ giáo dục đại học: +a) Được thiết kế độc lập hoặc tích hợp từ một hoặc một số thành phần +của chương trình đào tạo cấp văn bằng nhằm hình thành, cập nhật hoặc nâng +cao năng lực của người học; +b) Xác định rõ mục tiêu đào tạo, chuẩn đầu ra, nội dung đào tạo, khối +lượng học tập và phương thức đánh giá; +c) Bảo đảm khả năng tích lũy, công nhận hoặc chuyền đổi kết quả học +tập theo quy định của cơ sở đào tạo. +9. Việc xây dựng, thẩm định, ban hành chương trình đào tạo, cập nhật +dữ liệu và công khai thông tin đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực an +ninh, quốc phòng thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ +trưởng Bộ Quôc phòng. + +### Điều 16. +chương trình đào tạo +1. Cơ sở đào tạo phải thực hiện rà soát, đánh giá việc đáp ứng các yêu +cầu bảo đảm chất lượng theo quy định của Thông tư này và chuẩn chương +trình đào tạo tương ứng trước khi quyết định hoặc đề nghị phê duyệt tổ chức +thực hiện chương trình đào tạo. +` 2. Hiệu trưởng tổ chức việc rà soát, đánh giá trước khi quyết định hoặc +đề nghị phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo; việc rà soát được +thực hiện bởi đơn vị hoặc bộ phận được Hiệu trưởng giao nhiệm vụ. Hiệu +trưởng chịu trách nhiệm về kêt quả rà soát. +3. Nội dung rà soát, đánh giá năng lực tổ chức thực hiện chương trình +đào tạo bao gồm: +a) Mức độ đáp ứng các yêu cầu của chuẩn chương trình đào tạo của +trình độ tương ứng quy định tại Chương II của Thông tư này và chuẩn chương +trình đào tạo theo ngành, nhóm ngành hoặc lĩnh vực đào tạo; +b) Việc đáp ứng các yêu cầu đặc thù đối với ngành, lĩnh vực và trình độ +đào tạo theo quy định của pháp luật có liên quan; +c) Khả năng duy trì các điều kiện bảo đảm chất lượng trong quá trình tổ +chức thực hiện chương trình đào tạo. +4. Kết quả rà soát, đánh giá năng lực tổ chức thực hiện chương trình +đào tạo là căn cứ đê Hiệu trưởng: +a) Đề nghị Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét, phê duyệt tổ +chức thực hiện đối với các chương trình đào tạo thuộc thẩm quyền quy định +của Bộ trưởng tại Điều 17 của Thông tư này; +b) Quyết định phê duyệt tổ chức thực hiện đối với các chương trình đào +tạo thuộc thâm quyên quy định của Hiệu trưởng tại Điều 18 của Thông tư này. +5. Việc rà soát và phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo +thuộc lĩnh vực an ninh, quốc phòng thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ +Công an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. +### Điều 17. Phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo thuộc +thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo +1. Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt tổ chức thực hiện: +a) Chương trình đào tạo trình độ đại học, thạc sĩ và tiến sĩ thuộc các +ngành đào tạo giáo viên, lĩnh vực sức khỏe, lĩnh vực pháp luật; +b) Chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ các ngành, nhóm ngành, lĩnh +vực: báo chí; khoa học giáo dục và lĩnh vực an ninh, quốc phòng; +c) Chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ của các cơ sở đào tạo chưa đáp +ứng yêu cầu quy định tại khoản 2 Điều 18 của Thông tư này. +2. Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì, phối hợp với Bộ Y tế xem xét yêu +cầu chuyên môn, thực hành đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh Vực sức +khỏe; chủ trì, phối hợp với Bộ Tư pháp xem xét yêu cầu chuyên môn đối với +chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực pháp luật. +3. Hồ sơ đề nghị phê duyệt bao gồm: +a) Văn bản đề nghị phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo; +b) Dữ liệu, tài liệu và minh chứng phục vụ việc rà soát bao gồm: +chương trình đào tạo, báo cáo thẩm định, quyết định ban hành chương trình +đào tạo, báo cáo kết quả rà soát, đánh giá năng lực tổ chức thực hiện chương +trình đào tạo quy định tại khoản 3 Điều 16 của Thông tư này. +4. Hồ sơ đề nghị phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo +được nộp trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học và +Cổng dịch vụ công quốc gia trừ hồ sơ của chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực +an ninh, quốc phòng được nộp trực tiếp về Bộ Giáo dục và Đào tạo. +5. Thời hạn giải quyết kể từ ngày nhận đủ hồ sơ theo quy định: +a) Không quá 45 ngày đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực sức +khỏe và lĩnh vực pháp luật; +b) Không quá 30 ngày đối với các chương trình đào tạo khác. +6. Trường hợp dữ liệu, tài liệu, minh chứng chưa đầy đủ hoặc chưa đủ +căn cứ xác định cơ sở đào tạo đáp ứng các yêu câu đê tổ chức thực hiện +chương trình đào tạo theo quy định của Thông tư này, trong thời hạn 05 ngày +làm việc kể từ ngày tiêp nhận hồ sơ, Bộ Giáo dục và Đào tạo hoàn trả hồ sơ +và nêu rõ lý do. +b) Đối với hồ sơ đủ căn cứ xác định cơ sở đào tạo đáp ứng các yêu cầu +đê tổ chức thực hiện chương trình đào tạo theo quy định của Thông tư "9 |[~— +Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành quyết định phê duyệt tổ chức +thực hiện chương trình đào tạo và cập nhật trên Hệ thông cơ sở dữ liệu +chuyên ngành về giáo dục đại học, đồng thời công khai trên Cổng thông tin +điện tử của Bộ Giáo dục và Đào tạo theo quy định của pháp luật. + +### Điều 18. +thẩm quyền của Hiệu trưởng cơ sở đào tạo +1. Hiệu trưởng quyết định phê duyệt. tổ chức thực hiện chương trình +đào tạo thuộc phạm vi cấp phép hoạt động giáo dục đại học theo quy định của +Luật Giáo dục đại học sô 125/2025/QH15, trừ các trường hợp thuộc thâm +quyền phê duyệt của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định tại Điều 17 +của Thông tư này. +2. Đối với các chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ mới thuộc các ngành +và trình độ đào tạo đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt tổ chức thực hiện +trước ngày Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15 có hiệu lực thi hành, trừ +các chương trình đào tạo tiến sĩ thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng Bộ Giáo dục +và Đào tạo quy định tại Điều 17 của Thông tư này, Hiệu trưởng quyết định phê +duyệt tổ chức thực hiện khi cơ sở đào tạo bảo đảm đầy đủ các yêu cầu sau đây: +a) Đáp ứng các tiêu chí của cơ sở đào tạo tiến sĩ theo chuẩn cơ sở giáo +dục đại học do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành; +b) Nhóm ngành đào tạo có ít nhất 15 giảng viên cơ hữu có trình độ tiến +sĩ ngành có chuyên môn phù hợp; trong đó có tối thiểu 25% có chức danh +giáo sư hoặc phó giáo sư được xác định tại ngày 31 tháng 12 của năm trước +liền kề năm tổ chức đào tạo và phải được duy trì trong suôt quá trình tổ chức +đào tạo; +c) Đơn vị cấp khoa hoặc tương đương của nhóm ngành đào tạo đã có ít +nhất 05 nghiên cứu sinh tốt nghiệp trình độ tiến sĩ đúng hạn theo thời gian học +tập chuẩn; đối với lĩnh vực nghệ thuật, ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước +ngoài, đã có ít nhất 02 nghiên cứu sinh tốt nghiệp trình độ tiến sĩ đúng hạn theo +thời gian học tập chuẩn và được cấp bằng trong vòng 05 năm gần nhất. +3. Hiệu trưởng ban hành và tổ chức thực hiện quy trình nội bộ về xây +dựng, thẩm định, phê duyệt, tổ chức thực hiện, rà soát và cải tiến chương trình +đào tạo thuộc thẩm quyền theo quy định tại Thông tư này. +4. Giám đốc đại học quốc gia, đại học vùng và đại học quy định cơ chế +phối hợp nội bộ, phân công trách nhiệm và xác định đơn vị chịu trách nhiệm +trong xây dựng, thẩm định, phê duyệt, tổ chức thực hiện, rà soát và cải tiến +chương trình đào tạo; bảo đảm đáp ứng và duy trì các yêu cầu bảo đảm chất +lượng theo quy định của Thông tư này. +5. Bộ Giáo dục và Đào tạo thực hiện giám sát, kiểm tra việc đáp ứng và +duy trì các yêu cầu quy định tại Điều này thông qua hệ thống cơ sở dữ liệu +chuyên ngành về giáo dục đại học và hoạt động kiểm tra theo quy định của +pháp luật. 6h + +### Điều 19. +1. Cơ sở đào tạo tổ chức tuyển sinh và thực hiện chương trình đào tạo +theo quyết định phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo của cấp có +thẩm quyền; thực hiện trách nhiệm giải trình và chịu trách nhiệm trước pháp +luật về chất lượng đào tạo. +2. Việc tổ chức thực hiện chương trình đào tạo được quản lý theo +nguyên tắc hậu kiểm, gắn với trách nhiệm giải trình trên cơ sở: +a) Mức độ đáp ứng chuẩn chương trình đào tạo; +b) Việc duy trì, vận hành hiệu quả hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong; +c) Dữ liệu, tài liệu và minh chứng được cập nhật đầy đủ, chính xác trên +hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học và được công khai +theo quy định; +3) Kết quả kiểm định chất lượng cơ sở đào tạo hoặc chương trình đào +tạo (nếu có). +3. Trường hợp tổ chức đào tạo theo phương thức trực tuyến hoặc kết +hợp giữa trực tuyến và trực tiếp, cơ sở đào tạo phải bảo đảm đáp ứng chuẩn +chương trình đào tạo, chuẩn đầu ra và chất lượng tương đương với hình thức +đào tạo trực tiếp theo quy định của pháp luật. +4. Cơ sở đào tạo không được tổ chức thực hiện chương trình đào tạo +mới thuộc cùng ngành đào tạo với chương trình đào tạo đang bị đình chỉ +tuyển sinh hoặc đình chỉ hoạt động đào tạo trong thời gian quyết định đình chỉ +còn hiệu lực. +Š. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm: +a) Ban hành và tổ chức thực hiện quy định nội bộ về quản lý đào tạo và +bảo đảm chất lượng; +b) Bảo đảm có đơn vị chuyên môn quản lý điều hành và nhân sự hỗ trợ +phù hợp với quy mô, phương thức tổ chức đào tạo; +c) Thực hiện công khai, cập nhật và lưu trữ hồ sơ, dữ liệu và minh +chứng của chương trình đào tạo theo quy định của pháp luật. +6. Cơ quan có thẩm quyền phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình +đào tạo xem xét chấm dứt hiệu lực quyết định phê duyệt sau khi kiểm tra, xác +minh, yêu cầu cơ sở đào tạo giải trình và xây dựng phương án bảo đảm +quyền, lợi ích hợp pháp của người học trong các trường hợp sau đây: +a) Cơ sở đào tạo không tổ chức tuyển sinh hoặc dừng tuyển sinh trong +thời hạn 03 năm liên tục; +b) Quy mô đào tạo của chương trình trong 03 năm liên tiếp mỗi năm +giảm trên 30%, trừ trường hợp việc giảm quy mô phù hợp với định hướng +phát triển của cơ sở đào tạo. Nh-~ +7. Trường hợp quyết định phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào +tạo bị chấm dứt hiệu lực theo khoản 6 Điều này thì cơ sở đào tạo không được +tiếp tục tuyển sinh và tổ chức đào tạo; nếu cơ sở đào tạo có nhu cầu tổ chức +thực hiện trở lại thì chương trình đào tạo phải được phê duyệt theo quy định +tại Điều 17 hoặc Điều 18 của Thông tư này. + +### Điều 20. +1. Cơ sở đào tạo thực hiện tự đánh giá thường xuyên và định kỳ chương +trình đào tạo thông qua hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong, bao gồm việc +đo lường, đánh giá mức độ đạt chuẩn đầu ra của người học. +2. Việc đo lường, đánh giá mức độ đạt chuẩn đầu ra của người học được +thực hiện theo nguyên tắc quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư +này. Kết quả đánh giá là căn cứ để cải tiến hoạt động dạy học, kiểm tra, đánh +giá và chương trình đào tạo. +Sx Chương trình đào tạo được rà soát, đánh giá và cập nhật định kỳ ít +nhất sau mỗi 02 khóa có người học tốt nghiệp hoặc theo yêu cầu phát triển và +bảo đảm chất lượng của chương trình đào tạo. +4. Căn cứ kết quả tự đánh giá, đo lường, đánh giá chuẩn đầu ra và rà +soát chương trình đào tạo, Hiệu trưởng quyết định việc sửa đổi, bổ sung +chương trình đào tạo. +5. Trong thời hạn 30 ngày 1àm việc kể từ ngày ban hành quyết định sửa +đổi, bổ sung chương trình đào tạo, cơ sở đào tạo có trách nhiệm cập nhật +thông tin trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học. +6. Hiệu trưởng ban hành quy định nội bộ và tổ chức thực hiện hoạt +động tự đánh giá, đo lường, đánh giá chuân đâu ra và cải tiên chương trình +đào tạo phù hợp với Thông tư này và đặc thù của cơ sở đào tạo. +7. Việc duy trì, tự đánh giá, đo lường, đánh giá chuẩn đầu ra, cải tiến +chương trình đào tạo và cập nhật dữ liệu đôi với chương trình đào tạo thuộc +lĩnh vực an ninh, quốc phòng thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công +an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. + +### Điều 21. +1. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm thường xuyên theo dõi, giám sát việc +tổ chức thực hiện chương trình đào tạo; kịp thời phát hiện và khắc phục các +hạn chế, vi phạm trong quá trình đảo tạo. +2. Trường hợp chương trình đào tạo không còn đáp ứng các quy định +của Thông tư này hoặc các yêu cầu bảo đảm chất lượng đã được rà soát, đánh +giá theo quy định tại Điều 16 của Thông tư này, cơ sở đào tạo phải kịp thời +thực hiện các biện pháp khắc phục trong thời hạn không quá 01 học kỳ theo +kế hoạch học tập chuẩn của chương trình đào tạo. +3. Trường hợp không bảo đảm điều kiện để tiếp tục tổ chức đào tạo, cơ +sở đào tạo phải tạm dừng tuyên sinh hoặc thực hiện các biện pháp xử lý theo +quy định của pháp luật. +4. Bộ Giáo dục và Đào tạo thực hiện giám sát việc tổ chức thực hiện +chương trình đào tạo thông qua hệ thông cơ sở dữ liệu chuyên ngành vệ giáo +dục đại học, hoạt động kiêm tra và các hình thức giám sát khác theo quy định +của pháp luật; xử lý hoặc kiên nghị cơ quan có thâm quyên xử lý các trường +hợp vi phạm theo quy định của pháp luật. + +### Điều 22. +dứt thực hiện chương trình đào tạo +1. Đình chỉ tuyển sinh là việc dừng tuyển sinh các khóa mới đối với +chương trình đào tạo trong các trường hợp sau đây: +a) Không duy trì việc đáp ứng các yêu cầu về đội ngũ giảng viên, cơ sở +vật chất, học liệu, chương trình đào tạo và các yêu cầu bảo đảm chất lượng +khác theo quy định của Thông tư này; +b) Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ việc cập nhật dữ liệu, +công khai thông tin và trách nhiệm giải trình theo quy định; +c) Không thực hiện yêu cầu khắc phục sau giám sát, kiểm tra của cơ +quan có thẩm quyền trong thời hạn được yêu cầu; +d) Trường hợp khác theo kết luận thanh tra, kiểm tra hoặc quyết định +của cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. +2. Đình chỉ hoạt động đào tạo là việc dừng tổ chức đào tạo đối với +chương trình đào tạo trong các trường hợp sau đây: +a) Không khắc phục được nguyên nhân dẫn đến bị đình chỉ tuyến sinh +trong thời hạn theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền; +b) Không còn đáp ứng các yêu cầu tối thiểu để duy trì hoạt động đào +tạo theo quy định của Thông tư này; +c) Việc tiếp tục tổ chức đào tạo có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng +đến chất lượng đào tạo hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của người học; +d) Trường hợp cơ quan có thẩm quyền kết luận hoặc quyết định phải +đình chỉ hoạt động đào tạo theo quy định của pháp luật. +3. Chương trình đào tạo bị chấm dứt thực hiện trong các trường hợp sau +đây: +a) Tổ chức thực hiện khi chưa được phê duyệt của cấp có thắm quyền +theo quy định tại Thông tư này; +b) Có hành vi gian lận, giả mạo hoặc cung cấp thông tin, dữ liệu, minh +chứng không trung thực trong quá trình phê duyệt hoặc tổ chức thực hiện; +c) Tái phạm hành vi vi phạm đã dẫn đến bị đình chỉ hoạt động đào tạo; +d) Vi phạm nghiêm trọng quy định của Thông tư này làm ảnh hưởng +đến chất lượng đào tạo hoặc quyên, lợi ích hợp pháp của người học; +đ) Trường hợp buộc phải chấm dứt thực hiện theo kết luận thanh tra, +kiểm tra hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp +luật. +4. Thời hạn đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo không quá +12 tháng. Trong thời gian chương trình đào tạo bị đình chỉ tuyển sinh, đình +chỉ hoạt động đào tạo hoặc bị chấm dứt thực hiện, cơ sở đào tạo có trách +nhiệm xây dựng và thực hiện phương án bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp +của người học theo quy định của pháp luật. +5; Chương trình đào tạo bị đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào +tạo được tiệp tục tổ chức thực hiện khi cơ sở đào tạo đã khăc phục đây đủ +nguyên nhân dẫn đến việc đình chỉ chậm nhất đến thời điểm kết thúc thời hạn +đình chỉ và được xác định thông qua hoạt động giám sát, kiểm tra quy định tại +khoản 8 Điều này. +6. Việc đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo và chấm dứt +thực hiện chương trình đào tạo được thực hiện như sau: +a) Cơ sở đào tạo có trách nhiệm chủ động dừng tuyển sinh, dừng hoạt +động đào tạo khi không còn đáp ứng các yêu cầu theo quy định của Thông tư +này; báo cáo Bộ Giáo dục và Đào tạo và cập nhật dữ liệu trên hệ thống CƠ SỞ +dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học; +b) Trường hợp cơ sở đào tạo không thực hiện quy định tại điểm a +khoản này thì cơ quan có thẩm quyển theo quy định của pháp luật quyết định +đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo hoặc chấm dứt thực hiện +chương trình đào tạo. +7. Đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực an ninh, quốc phòng: +a) Việc đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo và chấm dứt +thực hiện chương trình đào tạo thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ +Quốc phòng và Bộ trưởng Bộ Công an; +b) Trường hợp phát hiện vi phạm qua hoạt động kiểm tra, giám sát hoặc +theo kết luận của cơ quan có thẩm quyền thì việc xử lý được thực hiện theo +quy định của pháp luật. +8. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm khắc phục nguyên nhân dẫn đến việc +đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo hoặc chấm dứt thực hiện theo +quy định tại Điều này và báo cáo cơ quan có thẩm quyền sau khi hoàn thành +việc khắc phục. Cơ quan có thẩm quyền thực hiện giám sát, kiểm tra việc +khắc phục; trường hợp cơ sở đào tạo không khắc phục, khắc phục không đầy +đủ hoặc tiếp tục vi phạm thì xử lý theo quy định của pháp luật. +9, Quyết định đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động dào tạo hoặc +chấm dứt thực hiện chương trình đào tạo: kết quả giám sát, kiểm tra; kết quả +xác nhận việc khắc phục nguyên nhân dẫn đến đình chỉ và quyết định xử lý vi +phạm (nếu có) được công khai trên cổng thông tin điện tử của cơ quan có +thẩm quyền và cơ sở đào tạo theo quy định của pháp luật. jkZ +- 10. Trường hợp bị chấm dứt thực hiện, chương trình đào tạo chỉ được +tổ chức thực hiện trở lại sau khi được phê duyệt theo quy định tại Điều 17 +hoặc Điều 18 của Thông tư này. + +### Điều 23. +1. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm: +a) Thực hiện báo cáo định kỳ hằng năm; +b) Thực hiện báo cáo đột xuất theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà +nước có thầm quyền; +c) Cập nhật đầy đủ, kịp thời dữ liệu về chương trình đào tạo trên hệ +thống cơ sở đữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học theo quy định. +2. Báo cáo, cập nhật định kỳ hằng năm được thực hiện trước ngày 31 +tháng 12 trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học; đối +với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực an ninh, quốc phòng: việc báo cáo, +cập nhật thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo và quy định +của Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. +3. Nội dung báo cáo bao gồm: +a) Thông tin pháp lý và tình trạng hoạt động của chương trình đào tạo; +b) Chương trình đào tạo và các thay đổi, cập nhật (nếu có); +c) Yêu cầu bảo đảm chất lượng theo quy định của Thông tư này; +d) Kết quả tự đánh giá, kiểm định, cải tiến chương trình đào tạo. +4. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm công khai, duy trì và cập nhật thường +xuyên trên cổng thông tin điện tử của mình các thông tin về chương trình đào +tạo bao gồm những nội dung sau đây, trừ chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực +an ninh, quốc phòng thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ +trưởng Bộ Quôc phòng: +a) Mục tiêu, chuẩn đầu ra và cấu trúc chương trình đào tạo; +b) Yêu cầu bảo đảm chất lượng: +c) Thông tin tuyển sinh và yêu cầu đầu vào; +d) Kết quả đào tạo (tỷ lệ tốt nghiệp, thời gian hoàn thành); +đ) Thông tin việc làm và phản hồi của người học sau tốt nghiệp; +e) Kế hoạch học tập toàn khóa học; +g) Học phí và các khoản thu liên quan (nếu có). +5. Thông tin quy định tại khoản 4 Điều này phải được công khai trước +khi tổ chức tuyển sinh và được cập nhật khi có thay đổi. +6. Hiệu trưởng chịu trách nhiệm tổ chức quản lý và giám sát dữ liệu +chương trình đào tạo; bảo đảm tính đây đủ, chính xác, trung thực và kịp thời +Ni +của thông tin báo cáo, thông tin công khai; thực hiện trách nhiệm giải trình +theo quy định của pháp luật. + +## Chương V + +TỔ CHỨC THỰC HIỆN + +### Điều 24. +1. Thông tư này có hiệu lực thi hành từ ngày 30 tháng 6 năm 2026. +2. Thông tư này thay thế: +a) Thông tư số 17/2021/TT-BGDĐT ngày 22 tháng 6 năm 2021 của Bộ +trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về chuẩn chương trình đào tạo; xây +dựng, thẩm định và ban hành chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục +đại học; +b) Thông tư số 35/2021/TT-BGDĐT ngày 06 tháng 12 năm 2021 của +Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định việc biên soạn, lựa chọn, thẩm +định, duyệt và sử dụng tài liệu giảng dạy, giáo trình giáo dục đại học; +c) Thông tư số 02/2022/TT-BGDĐT ngày | 18 tháng 01 năm 2022 của +Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục mở +ngành đào tạo, đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo các trình độ +của giáo dục đại học; +d) Thông tư số 12/2024/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 7 năm 2024 của Bộ +trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư sô +02/2022/TT-BGDĐT ngày 18 tháng 01 năm 2022. + +### Điều 25. +1. Cơ sở đào tạo được tiếp tục tổ chức thực hiện các chương trình đào +tạo thuộc các ngành đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt tổ chức thực hiện +trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành. +Riêng đối với chương trình đào tạo thuộc các ngành đào tạo giáo viên, +lĩnh vực sức khỏe, lĩnh vực pháp luật và chương trình đào tạo trình độ tiên sĩ +được xây dựng, ban hành sau ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành thì việc +phê duyệt tổ chức thực hiện phải tuân thủ quy định của Thông tư này. +2. Trong thời hạn 36 tháng kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi +hành, cơ sở đào tạo có trách nhiệm rà soát toàn diện và hoàn thiện các chương +trình đào tạo đang tổ chức thực hiện để bảo đảm đáp ứng quy định của Thông +tư này, bao gồm cả việc rà soát, cập nhật giáo trình, tài liệu giảng dạy, đội ngũ +giảng viên, học liệu phù hợp với mục tiêu đào tạo, chuẩn đầu ra và nội dung +của chương trình đào tạo. +Trường hợp giáo trình, tài liệu giảng dạy, học liệu không còn đáp ứng +yêu cầu của chương trình đào tạo hoặc có nội dung vi phạm pháp luật thì phải +được kịp thời rà soát, cập nhật, thay thế hoặc dừng sử dụng. +3. Đối với cơ sở đào tạo thuộc Bộ Công an và Bộ Quốc phòng, việc rà +soát, hoàn thiện các chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực an ninh, quốc _ +trong thời hạn quy định tại khoản 2 Điều này được thực hiện theo hướng dẫn +của Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, bảo đảm quy định của +pháp luật vê bảo vệ bí mật nhà nước. +4. Các quyết định ban hành chuẩn chương trình đào tạo có yêu cầu +riêng hoặc theo định hướng đào tạo cụ thê do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào +tạo ban hành trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành tiếp tục được thực +hiện trong thời hạn quy định tại khoản 2 Điều này. Sau thời hạn này, việc áp +dụng được thực hiện theo quyết định sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế của Bộ +trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo. +5. Trường hợp chưa có chuẩn chương trình đào tạo của ngành, nhóm +ngành hoặc lĩnh vực tại thời điểm Thông tư này có hiệu lực thi hành, việc xây +dựng, ban hành chương trình đào tạo phải đáp ứng chuẩn chương trình đào +tạo của trình độ tương ứng quy định tại Chương II của Thông tư này. Cơ sở +đào tạo có trách nhiệm rà soát, cập nhật chương trình đào tạo trong thời hạn +không quá 24 tháng kể từ ngày chuẩn chương trình đào tạo của ngành, nhóm +ngành hoặc lĩnh vực tương ứng có hiệu lực thi hành. +6. Hồ sơ đề nghị mở ngành đào tạo đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp +nhận hợp lệ trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành nhưng chưa được +phê duyệt thì được tiếp tục xử lý theo quy định của Thông tư số 02/2022/TT- +BGDĐT ngày 18 tháng 01 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo +quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục mở ngành đào tạo, đình chỉ tuyển sinh, +đình chỉ hoạt động đào. tạo các trình độ của giáo dục đại học, đã được sửa đổi, +bổ sung tại Thông tư số 12/2024/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 7 năm 2024. +7. Người học đã nhập học trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành +được tiếp tục học tập theo chương trình đào tạo áp dụng tại thời điểm nhập +học. Việc áp dụng chương trình đào tạo đã được rà soát, cập nhật quy định tại +Điều này phải bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người học. + +### Điều 26. +1. Bộ Giáo dục và Đào tạo thực hiện quản lý nhà nước, hướng dẫn, +kiểm tra và giám sát việc xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện chương +trình đào tạo theo quy định của Thông tư này. +2. Cơ quan quản lý trực tiếp và nhà đầu tư có trách nhiệm bảo đảm +nguồn lực và các điều kiện cần thiết để cơ sở đào tạo xây dựng, ban hành và +tổ chức thực hiện chương trình đào tạo theo quy định của Thông tư này và +pháp luật có liên quan; không can thiệp trái pháp luật vào hoạt động học +thuật, chuyên môn của cơ sở đào tạo. +3. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm sau đây: +a) Ban hành và tổ chức thực hiện các quy định nội bộ về xây dựng, ban +hành, tổ chức thực hiện, tự đánh giá và cải tiến chương trình đào tạo phù hợp +với quy định của Thông tư này và pháp luật có liên quan; Ajk— +b) Tổ chức xây dựng, thẩm định, ban hành, phê duyệt tổ chức thực +hiện, rà soát, cập nhật và cải tiên chương trình đào tạo theo thâm quyên; thực +hiện trách nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật; +c) Công khai, cập nhật và báo cáo thông tin về chương trình đào tạo +theo quy định của Thông tư này và pháp luật có liên quan; +d) Duy trì các yêu cầu bảo đảm chất lượng thực hiện chương trình đào +tạo; chịu trách nhiệm về chât lượng đào tạo và quyên, lợi ích hợp pháp của +người học; +đ) Lưu trữ hồ sơ, dữ liệu và minh chứng về chương trình đào tạo theo +quy định của pháp luật; cung cấp thông tin, tài liệu phục vụ hoạt động giám +sát, kiêm tra, hậu kiêm và kiêm định chât lượng giáo dục; +e) Thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo đảm quyền. và lợi ích hợp +pháp của người học, giảng viên, cán bộ quản lý và nhân sự hỗ trợ trong quá +trình tổ chức thực hiện chương trình đảo tạo. +4. Đối với cơ sở đào tạo thuộc Bộ Quốc phòng và Bộ Công an, việc báo +cáo, lưu trữ và công khai thông tin về chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực +quốc phòng, an ninh thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, +Bộ trưởng Bộ Công an và pháp luật vê bảo vệ bí mật nhà nước. +5. Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học, thủ trưởng các +đơn vị có liên quan thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo; giám đốc các đại học, học +viện; hiệu trưởng các trường đại học; hiệu trưởng hoặc giám đốc các cơ sở +giáo dục khác có hoạt động giáo dục đại học và các tổ chức, cá nhân có liên +quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này./. „L— +Nơi nhận: „ +- Văn phòng Quốc hội; ___ KT. nộ TRƯỞNG +- Văn phòng Chính phủ; +- Ủy ban VH&XH của Quốc hội; +- Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương; +- Hội đồng QGGD và PTNL; +- UBTW MTTQ Việt Nam; +- Các Bộ, cơ quan ngang bộ; +- Cục KTVB và TCTHPL (Bộ Tư pháp); +- Bộ trưởng (để báo cáo); +- Các Thứ trưởng (đẻ phối hợp); +- Như Điều 26; +- Công báo Chính phủ; +- Cổng PLQG; CSDLQG về VBQPPL; +- Công TTĐT của Chính phủ; +- Công TTĐT của Bộ GDĐT; +- Lưu: VT, PC, GDĐH. +PHỤ LỤC I +Quy trình xây dựng chuẩn chương trình đào tạo +(Kèm theo Thông tư số: P /2026/TT-BGDĐT ngày Ä2 tháng £ năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) +Bước 1. Thu thập, phân tích tài liệu nền +a) Thu thập, đánh giá, biên dịch, phân tích các tài liệu mô tả dịch vụ, +hoạt động, công việc của ngành, nhóm ngành hoặc lĩnh vực đào tạo tại một số +quốc gia trên thế giới. +b) Thu thập, đánh giá, tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật của +Việt Nam liên quan đến nghề nghiệp thuộc ngành, nhóm ngành hoặc lĩnh vực +đào tạo. +c) Đối chiếu, so sánh kết quả phân tích tài liệu quốc tế với các quy định +và yêu cầu về nhiệm vụ của loại nhân lực ngành đào tạo tại Việt Nam để xác +định điểm tương đồng và khác biệt. +Bước 2. Xây dựng danh mục nhóm công việc +a) Khảo sát, xây dựng danh mục các nhóm công việc của loại nhân lực +ngành đào tạo trên cơ sở kết quả phân tích dữ liệu thứ cấp. +b) Tông hợp, rà soát và thống nhất danh mục các nhóm dịch vụ, hoạt +động, công việc của loại nhân lực ngành đào tạo. +Bước 3. Tham vấn và xác định nhu cầu năng lực +a) Khảo sát, thu thập ý kiến của các bên liên quan (nhà quản lý, chuyên +gia, cơ sở đào tạo, đơn vị sử dụng lao động) về danh mục các nhóm công +VIỆC. +b) Xây dựng dự thảo báo cáo kết quả, xác định nhu cầu năng lực (các +năng lực cân thiết để thực hiện các nhóm công việc) của nhân lực ngành, +nhóm ngành hoặc lĩnh vực đào tạo. +Bước 4. Xây dựng dự thảo chuẩn +a) Xây dựng dự thảo chuẩn chương trình đào tạo của ngành, nhóm +ngành hoặc lĩnh vực đào tạo trên cơ sở quy định về chuẩn chương trình đào +tạo ở trình độ tương ứng và các năng lực nghề nghiệp của ngành, nhóm ngành +hoặc lĩnh vực đào tạo. +b) Xây dựng phiếu khảo sát về nội dung chuẩn chương trình đào tạo và +tính khả thi trong việc áp dụng để phát triển chương trình đào tạo tại Việt +Nam. +Bước 5. Lấy ý kiến đối với dự thảo chuẩn +Tổ chức khảo sát, lấy ý kiến của các bên liên quan (nhà quản lý, chuyên +gia, cơ sở đào tạo, đơn vị sử dụng lao động và người đang hoạt động trong +lĩnh vực nghề nghiệp tương ứng) về dự thảo chuẩn chương trình đào tạo và +khả năng áp dụng. +Bước 6. Hoàn thiện dự thảo chuẩn +Hoàn thiện dự thảo chuẩn chương trình đào tạo và nội dung đánh giá +khả năng áp dụng trên cơ sở kết quả khảo sát, tham vấn. Ak-— +PHỤ LỤC II +Nguyên tắc đo lường, đánh giá chuẩn đầu ra chương trình đào tạo +(Kèm theo Thông tư số: Ấ£ /2026/TT-BGDĐT ngàyđ2tháng năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) +1. Việc đo lường, đánh giá mức độ đạt chuẩn đầu ra nhằm xác định mức +độ đáp ứng của người học. đối với chuẩn đầu ra của học phần và chương trình +đào tạo; làm căn cứ cải tiến hoạt động giảng dạy, học tập, kiểm tra, đánh giá, +chương trình đào tạo và thực hiện trách nhiệm giải trình của cơ sở đào tạo. +2. Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo phải được liên kết với chuân đầu +ra của các học phần thông qua ma trận liên kết hoặc phương thức phù hợp do +cơ sở đào tạo quy định. +3. Việc xác định mức độ đạt chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo được +thực hiện trên cơ sở kết hợp các phương pháp đánh giá trực tiếp và gián tiếp +từ các nguồn dữ liệu, minh chứng phù hợp. +4. Cơ sở đào tạo quy định ngưỡng đạt, thang đo, công cụ đánh giá, trọng +sỐ, phương pháp tông hợp kết quả và cách thức xác định mức độ đạt chuẩn +đầu ra phù hợp với mục tiêu, chuẩn đầu ra và đặc thù của chương trình đào +tạo; bảo đảm tính khách quan, nhất quán, khả thi, minh bạch và công khai. +5. Cơ sở đào tạo được lựa chọn hoặc xây dựng phương pháp xác định mức +độ đạt chuẩn đầu ra phù hợp với mục tiêu, chuẩn đầu ra và đặc thù của +chương trình đào tạo; bảo đảm có căn cứ, minh chứng và khả năng đối sánh +kết quả theo quy định nội bộ. +Ví dụ công thức tham khảo như sau: +Tỷ lệ người học đạt chuẩn đâu ra (%) = Số người học đạt yêu cẩu/Tổng số +người học được đánh giá x 100% +Điểm đạt chuẩn đầu ra = Tô ống (Điểm thành phần đánh giá x Trọng số +tương ứng)/Tô ổng trọng số. +Các công thức nêu trên chỉ có giá trị tham khảo; cơ sở đào tạo được lựa +chọn hoặc xây dựng phương pháp phù hợp với mục tiêu, chuẩn đầu ra và đặc +thù của chương trình đào tạo. +6. Cơ sở đào tạo ban hành văn bản hướng dẫn về đo lường, đánh giá mức +độ đạt chuẩn đầu ra; quy định rõ quy trình thu thập dữ liệu, xử lý kết quả, +quản lý minh chứng và sử dụng kết quả đánh giá để cải tiến chất lượng +chương trình đào tạo. hò +PHỤ LỤC II +Yêu cầu bổ sung của một số chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực sức khỏe +(Kèm theo Thông tư số: #2 /2026/TT-BGDĐT ngày#*hángổ năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Giáo đục và Đào tạo) +1. Về đội ngũ giảng viên toàn thời gian tham gia giảng dạy và trình độ +chuyên môn +Chương trình đào tạo thuộc các ngành +BE +tiến sĩ | tiến sĩ tếnsĩ | tiếnsi | tiến sĩ +nan +Man [?; [¡ | ị || +ị | +Chuyên môn của giảng +viên trình độ tiến sĩ +ñnmm +Ề học dự phòng/Y tế h +ông cộng +huyên khoa nội (trừ +Ingành Nội khoa và Nhi +Răng Hàm Mặt m—WN +hương trình thuộc các +Imôn cơ sở ngành Dược +hương trình thuộc +Ingành Dược học +II +2. Về cơ sở thực hành, cơ sở đào tạo thực hành +Chương trình đào tạo thuộc các ngành +ữa +Sinh học và di +ruyền y học +Ì ộ phôi +iải phẫu +¡ sinh - Ký +¡nh trùng +Sinh lý bệnh - +n iễn dịch +TT rã max +s87. ~Eszsriesrasrirnramnrimm +Môphi — | X | x |x| x | - |-|-|-|- |-| - | +=H>[=EkEth[~- + +m. +— +G2 +LERi +H- + +PM +B +| 15 [Thực vật dược | - | X | +FÌ:5IBIBBIEI +iết chế _ +DLNEHBBRBREHIIRREmHIEn +ruyền +| 18 JHộ sinhcơbản| - | - | +óa đại cương +sES=L|-L|-L--Í:hi-LE— +|20 Hóahữucơ | - | - | +Chương trình đào tạo thuộc các ngành ++xÀ +rap >Ls|:LrErEE-ErE— +| 28 Dưcc limsma[ —] +2, > Ni BRHRRRRRHRRBRB +dược + +huốc +"ng Bxnnnmnmmnnmnm +Sinh +| 32 Nhàthốc | - | - | +33 hội, +À: +ẨX +D +rung tâm tiên +36 |lâm sàng (các +Iphòng thực +| Chương trình đàotaothuộccáểngnh | trình tu, tao thuộc BÉ ngành +kỹ thuật phục +hình tháo lắp, +kỹ thuật phục +hình có định, +Chương trình đào tao thuộc các ngành +điều trị bằng +ay; Thực hành +__— | +4I IETTRMIENIREBEIEIEnNHESEIEuransn l ~ +Chương trình đào tao thuộc các ngành +Phòng thí +STT | nghiệm, thực +hành +| 42 Ký sinh tròng | - | - | - | - | - |-|- |- |} X ]Ị-| +__-_ | +Sinh học phân +H:SoBBIHBIBRBRISRIER +HS SGUIRINHHHRHH.ĂmHmm +DảO +BH SGUIHIHHHHBRHHHmHm +âm +“Em + ẻ rẻ +khoa +-quang can +hiệp +EI-sbzNIMBRINIR +ính +=EeTTETEE-= +lhưởng từ +T1 TL | TL | +Ixạ trỊ nu — +PHỤ LỤC IV +Mẫu tham khảo các văn bản liên quan +(Kèm theo Thông tư số: #ƒ /2026/TT-BGDĐT ngày?thángế năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) +Mẫu 1 +._ BỘ,NGÀNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ SỞ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +3g 2h54 , ngày ... tháng ... năm +ĐÈ NGHỊ THẲM ĐỊNH VÀ BAN HÀNH CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO +I. Thông tin về chương trình đào tạo đăng ký tổ chức thực hiện +1. Tên chương trình đào tạo: +.. Trình độ đào tạo: L] Đại học L1 Thạc sĩ L1 Tiến sĩ +. Ngành đào tạo (theo Danh mục): +Lĩnh vực đào tạo (nếu có): +._ Văn bằng cấp cho người học: +.. Hình thức đào tạo: L] Chính quy L] Thường xuyên +. Thời điểm dự kiến bắt đầu tổ chức đào tạo (khóa đầu tiên) (tháng/năm): +.. Quy mô tuyên sinh dự kiến theo năm +H. Căn cứ pháp lý +1. Quyết định cấp phép hoạt động (đối với ngành đào tạo đã được cấp +phép); +2: Quyết định thành lập Tổ xây dựng và phát triển chương trình đào tạo. +II. Sự cần thiết và tính phù hợp +1. Sự cần thiết tổ chức đào tạo (nhu cầu nhân lực, yêu cầu phát triển KT- +XH, KH-CN, đổi mới sáng tạo): +2. Sự phù hợp với sứ mạng, chiến lược và năng lực của cơ sở đào tạo: +3. Đôi tượng người học và định hướng đào tạo: +IV. Chương trình đào tạo +1. Giới thiệu về chương trình đào tạo +2. Chuẩn đầu ra: +3. Nội dung chương trình đào tạo: +4. Phương thức tổ chức đào tạo: +5. Kế hoạch triển khai theo khóa/năm học: +V. Yêu cầu bảo đảm tổ chức thực hiện +1. Đội ngũ giảng viên và nhân sự hỗ trợ: +2. Cơ sở vật chất, trang thiết bị, hạ tầng: +3. Học liệu và tài nguyên học tập: +4. Nguồn lực tài chính bảo đảm duy trì: hi — + +VI. Tổ chức quản lý và bảo đảm chất lượng +1. Tô chức quản lý chương trình đào tạo: +2. Phân công trách nhiệm: +3. Hệ thống bảo đảm chất lượng nội bộ: +4. Cơ chế theo dõi, đánh giá và cải tiến chương trình đào tạo: +VHI. Phòng ngừa và xử lý rủi ro +1. Các rủi ro có thể phát sinh: +2. Biện pháp phòng ngừa, khắc phục: +3. Phương án bảo đảm quyền lợi người học: +VIII. Căn cứ đề nghị +L] Chương trình đào tạo đã được ban hành hợp lệ: +D Đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo đảm chất lượng theo quy định: +] Đã được thẩm định, thông qua theo quy định: +Đối với trình độ tiến sĩ (nếu có): đã được xác nhận đáp ứng đủ yêu cầu. +IX. Xác định thắm quyền quyết định +LÏ Hiệu trưởng quyết định +L] Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định +X. Cam kết của cơ sở đào tạo +Chịu trách nhiệm đầy đủ về chất lượng, tính phù hợp và tính khả thi của +chương trình đào tạo. +Duy trì liên tục các yêu cầu bảo đảm chất lượng trong suốt quá trình tổ +chức đào tạo. +Thực hiện đầy đủ chế độ báo cáo, công khai thông tin và chịu sự thanh +tra, kiểm tra, giám sát theo quy định của pháp luật. +HIỆU TRƯỞNG _ +(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dâu) +“/Á OÖJ ODD tJHỊA) đMO#J2 DỊổ 11) DỊ 1OAJ] MO} uộtA đupỊ8 202 ĐỊ2 dp2 đu0Q '2Ó DOIJY 142] ÁJ O21JJ tưọX :J11J2 112) +u_ợs Ấn) teIq eo $u8u 8uo2) +/9ZE/819 +Án) 8 + +E ộp qui +tgo2u| sonu ợ 2uáp taÁnJL dộn3u 0y 2uyq |. 4 =á qus Ẩ‡3N +30nN | 3u01[L ÿq 0S E Ỹ UIEA 09W) I3 0) 0p 2ônp uọui uạ£n(2) %p 2n4^ “uạ) A ÔH +0q 5u02 +#p 2Ô 03% Suop đỏu/3uủp uaÁn[, +qut1) 3u02 0S +Ö1) 0 ìs gu ÿA 0ạIA 8ug13 nổu t1ỏQ °J +:Oở} OỆp quM) 8uonu9 ẤT ượnb ïA uo( +:ưeDị äp quIs ueÁn ouI Ẩn) +_._ 10} OẸp 9n) IIH +:OẺ) OẸP ÓP duI1[ +:OẺ} OẸp 92äA qu1J “qu3N +:O0} Op uI 8uon9 uạ[, +0Ẻ) OẸp u11) 2uon2 ạA đunwq2 uụ 2uo[ 'J +OŸ.L OVŒ HN[LL ĐNO/H2 NẩIH 2ÄHL 2/0H2 ỌL 2/1 ĐNVN YIĐ HNYŒ OY2 OVf +l2” ... Supw ... Ap8u Ếssee see +_ 204d quẺN - op äL - dội s$œ OŸ.L OYđ OS O2 N{L +WVN LÄIA VYIHĐN (H2 IỎH YX VỌH ĐNỎ2 HNVDN 'Òq + +lãi +2. Danh sách giảng viên toàn thời gian trình độ tiến sĩ hoặc chức danh +đào tạo +giáo sư, phó giáo sư ngành phù hợp của chương trình +TT | Họ tên Trình Tham gia giảng Ỗ +độ/chuyên | dạy các chương phâm/ giờ +môn trình đào tạo/trình chuẩn +độ đào tạo +I1 | Nguyễn | Tiến sĩ Nuôi trông Thủy | 3 tín chỉ/45 +Văn Anh | Nuôi trồng | sản/ Trình độ đại giờ +Thủy sản học +2 | Nguyễn | Tiểnsĩ | Thực hành thực tế/ | 3 tín chỉ⁄45 +Văn Anh | Nuôi trồng | Trình độ đại học giờ +Thủy sản +3 | Nguyễn | Tiến sĩ Nuôi trồng Thủy | 3 tín chỉ/45 +Văn Anh | Thủy sản | sản/ Trình độ thạc sĩ giờ +3 tín chỉ⁄45 +giờ +Tiên sĩ +Thủy sản +Tiên sĩ Nuôi trông Thủy +Nuôi trồng | sản/ Trình độ đại +Thủy sản +Nguyễn +Văn Anh +Nuôi trông Thủy +sản/ Trình độ tiến sĩ +Trân 3 tín chỉ/45 +Bình +Quân +Diện tích +.- ri +STT Hạng mục +lượng +Hội trường, giảng đường, +phòng học các loại, phòng +đa năng, phòng làm việc +của giáo sư, phó giáo sư, +giảng viên cơ hữu +Hội trường, phòng học lớn +trên 200 chỗ +Học phân +/môn học +Sóc vật +nuôi +Kỹ thuật +sản xuất +giống +sản k_› +Thời gian sử +dụng (học +ỳ, năm học +Tông sô giờ +chuẩn giảng +đạy trong +năm học +Ghỉ +chú +lượng | sànxây | /môn học dụng (học | chú +dựng (m2 ỳ, năm học +— THÍ +l3 ——_—'- +măanaăá< +Phòng làm việc của giáo sư, +phó giáo sư, giảng viên toàn +thời gian +2 | Thư viện, trung tâm học +liệu +Trung tâm nghiên cứu, +phòng thí nghiệm, thực +nghiệm, cơ sở thực hành, +Danh mục hỗ trợ nghiên cứu, thí nghiệm, thực Tên học Sô người | Ghi +nghiệm, thực hành, thực tập, luyện tậ phần/môn | gian | học/máy, | chú +STT | Tên gọi máy, | Nước sản Đơn vị | học sử sử | thiết bị +thiết bị, ký xuất, năm dụng dụng +hiệu và mục sản xuất thiết bị +đích sử dụng +II. Kết quả đánh giá năng lực tổ chức thực hiện chương trình đào tạo +Đội ngũ giảng viên: Đáp ứng/Không đáp ứng. +Cơ sở vật chât, học liệu và hạ tâng công nghệ: Đáp ứng/Không đáp ứng. +Hoạt động nghiên cứu khoa học (nếu có yêu câu): Đáp ứng/Không đáp ứng. +Các điêu kiện bảo đảm chất lượng khác: Đáp ứng/Không đáp ứng. +Kết luận: +L] Đủ điều kiện đề nghị phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo. +Chưa đủ điều kiện đề nghị phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào tạo. +Đơn vị chủ trì rà soát: +Cơ sở đào tạo cam kết các thông tin trong Báo cáo đánh giá về năng lực tổ +chức thực hiện chương trình đào tạo của cơ sở là trung thực, chính xác, đầy đủ; +đã được cập nhật trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học +(HEMIS) và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung Báo cáo này. +Người lập báo cáo HIỆU TRƯỞNG Äh — +Mẫu 3 +__ BỘ,NGÀNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ SỞ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Hung , ngày ... tháng ... năm +BÁO CÁO (BIÊN BẢN) THẢM ĐỊNH CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO +IL. Thông tin chung +.._ Tên cơ sở đào {ẠO: ....................... ch nHnHHH ngư +; Tên chương trình đào LAO! siossssiieiis6010046543006s038 +.. Trình độ - ngành - lĩnh Vực: ...........................---- + +s<+s<UO)t) +IV. Kết quả biểu quyết +„_ Số thành viên tham gia thẩm định: +« _ Số thành viên tán thành: +« _ Tỷ lệ tán thành: .... % +(Kết quả thông qua phải đạt ít nhất 3/4 tổng số thành viên tham gia thẩm định) +V, Xác nhận +Báo cáo (Biên bản) này là căn cứ đề hoàn thiện chương trình đào tạo và +trình Hiệu trưởng xem xét, ban hành theo quy định. +Thư ký TM. Hội đồng +(Ký, ghi rõ họ tên) Chủ tịch Hội đồng +(Ký, ghi rõ họ tên) +Mẫu 4 +__ BỘ,NGÀNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ SƠ ĐẢO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: . —.. , ngày ... tháng ... +QUYÉT ĐỊNH +Ban hành Chương trình đào tạo trình độ ... ngành ... +HIỆU TRƯỞNG ....... +Căn cứ Luật Giáo đục đại học số 125/2025/0H15; +Căn cứ Thông tư số .../2026/TT-BGDĐT ngày ... tháng ... năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Giáo đục và Đào tạo quy định về chương trình đào tạo các trình +độ của giáo dục đại học; +Căn cứ Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường ... +Căn cứ Quyết định số ... ngày... của Hiệu trưởng về việc thành lập Tổ xây +dựng Chương trình đào tạo; +Căn cứ kết quả thẩm định Chương trình đào tạo trình độ .. 4# lên +Hội đồng Khoa lục và Đào tạo/Hội đồng chuyên môn theo Biên bản SỐ. suất +.. tháng ... năm. +Theo đề nghị Của ............. +QUYÉT ĐỊNH: +...„ ngành ..., mã ngành .... +Nội dung chương trình đào tạo được thực hiện theo Chương trình đào tạo +ban hành kèm theo Quyết định này. +tổ chức thực hiện và rà soát, đánh giá năng lực tổ chức thực hiện chương trình +đào tạo theo quy định. +Quyết định này. +Nơi nhận: HIỆU TRƯỞNG _ +- Như Điều 4; (Ký. ghi rõ họ tên, đóng dâu) +- Lưu: VT.... +Mẫu 5 +BỘ, NGÀNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ SỞ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Hong , ngày ... tháng ... năm +BÁO CÁO RÀ SOÁT, ĐÁNH GIÁ ĐÁP ỨNG YÊU CÀU TỔ CHỨC +THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO +‹ Thông tin chung +Tên cơ sở đào tạo: +Tên chương trình đào tạo: +Ngành/nhóm ngành/lĩnh vực đào tạo: +Trình độ đào tạo: +Cơ quan, đơn vị đề nghị tổ chức thực hiện chương trình đào tạo: +» _ Hình thức xem xét: +Đề nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt +T] Đề nghị Hiệu trưởng phê duyệt +2. Căn cứ +« Thông tư quy định về chương trình đào tạo giáo dục đại học; +«_ Quyết định giao đơn vị, bộ phận hoặc thành lập bộ phận thực hiện rà soát, +đánh giá năng lực tổ chức thực hiện chương trình đào tạo. +« _ Hồ sơ chương trình đào tạo do đơn vị đề nghị gửi kèm; +» - Các quy định khác của pháp luật có liên quan. +3. Đơn vị, bộ phận thực hiện rà soát +° ằ 5 se s s — +CHỈ tÌ Tà SOÁT suarssronongiiorgtisibtitiiDDiTSCSERG.D13G0581104010801880101183181383EG8A +Các thành viên tham gia: +5» +4. Danh mục minh chứng được rà soát, đánh giá +STT Thành phần minh chứng được rà soát, đánh giá Có Không bản) +1 Văn bản đề nghị tổ chức thực hiện chương trình đào tạo ññ +2 _. Quyết định ban hành chương trình đào tạo ET:Bï +3 Chương trình đào tạo kèm theo nm +4 Minh chứng công khai chương trình đào tạo trên cổng thông nn +tin điện tử của cơ sở đào tạo +5 Minh chứng về đội ngũ giảng viên n +6 Minh chứng về cơ sở vật chất, học liệu, hạ tầng công nghệ mãn) +STT Thành phần minh chứng được rà soát, đánh giá +Minh chứng về tổ chức quản lý đào tạo và hệ thống bảo đảm +chât lượng bên trong + +5. Nội dung và kết quả rà soát, đánh giá +5.1. Tính đầy đủ, hợp lệ minh chứng +« Nhận xét: +l Đầy đủ, hợp lệ +TI Chưa đầy đủ +L1 Chưa hợp lệ +5.2. Mức độ đáp ứng của đội ngũ giảng viên +Số lượng, cơ câu, trình độ, chuyên môn: +« _ Giảng viên tham gia giảng dạy: +Có Không sa +mm +n +« _ Minh chứng về văn bằng, hợp đồng làm việc, kinh nghiệm giảng dạy, sản +phẩm khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo: +° Nhận xét, đánh giá: +« Kêtluận: +L] Đáp ứng +L] Chưa đáp ứng +L] Đáp ứng nhưng cần bổ sung, hoàn thiện +5.3. Mức độ đáp ứng về cơ sở vật chất, học liệu, hạ tầng công nghệ +» _ Phòng học, phòng thí nghiệm, phòng thực hành, cơ sở thực tập/thực hành: +« - Học liệu, giáo trình, tài nguyên học tập: +- Hạ tầng công nghệ phục vụ quản lý đào tạo và tổ chức dạy học: +° Nhận xét, đánh giá: +«ồ Kêtluận: +L] Đáp ứng +L] Chưa đáp ứng +L] Đáp ứng nhưng cần bổ sung, hoàn thiện +5.4. Mức độ đáp ứng về tổ chức quản lý đào tạo và hệ thống bảo đảm chất +lượng bên trong ‹ +» - Quy định nội bộ vê quản lý đào tạo: „ +» - Bộ phận chuyên môn, bộ phận bảo đảm chât lượng: +« _ Quy trình theo dõi, rà soát, cải tiến chương trình đào tạo: +° Nhận xét, đánh giá: +« Kêt luận: +L] Đáp ứng +L] Chưa đáp ứng +Đáp ứng nhưng cần bổ sung, hoàn thiện +5.5. Các nội dung khác (nếu có) +6. Kết luận chung „ +Căn cứ kêt quả rà soát, đánh giá, đơn v‡/bộ phận được giao nhiệm vụ kết luận: +D Đáp ứng các yêu cầu để tổ chức thực hiện chương trình đào tạo theo quy định. +L1 Chưa đáp ứng các yêu cầu đề tổ chức thực hiện chương trình đào tạo theo quy +định. +D Đáp ứng có điều kiện; cần tiếp tục hoàn thiện các nội dung sau: +7. Kiến nghị +Đà nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét phê duyệt tổ chức thực hiện chương +trình đào tạo. +D1 Đề nghị Hiệu trưởng xem xét phê duyệt tổ chức thực hiện chương trình đào +tạo. +L] Chưa đề nghị phê duyệt; yêu cầu tiếp tục hoàn thiện các nội dung sau: +CHỦ TỊCH HỘI ĐÒNG/NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU BỘ PHẬN RÀ SOÁT +(Ký, ghi rõ họ tên) +CÁC THÀNH VIÊN THAM GIA +Am +Mẫu 6A +-_ BỘ,NGÀNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ SƠ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: /QĐ-........ 7 Hớm , ngày ... tháng ... năm +QUYÉT ĐỊNH +Phê duyệt tổ chức thực hiện Chương trình đào tạo trình độ ... ngành ... +BỘ TRƯỞNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO +Căn cứ Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15; +Căn cứ Thông tư số .../2026/TT-BGDĐT ngày ... tháng ... năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Giáo đục và Đào tạo quy định về chương trình đào tạo các +trình độ của giáo dục đại học; +Căn cứ hồ sơ đề nghị phê duyệt tổ chức Khu hiện Chương trình đào +tạo trình độ ... ngành ... của an cơ sở đào tạo) .. +Theo đề nghị của . ^ +QUYÉT ĐỊNH: +Ho Tên , mã ngành ... được ban hành theo Quyết định số ... ngày .. . thắng +, HIỂM „ . của Hiệu trưởng .... (ểên cơ sở đào tạo)... +Cơ sở đào tạo được tổ chức thực hiện chương trình đào tạo, tuyển sinh +và đào tạo và cấp bằng đối với chương trình đào tạo quy định tại Điều 1 +Quyết định này kể từ ngày Quyết định có hiệu lực thi hành. +Cơ sở đào tạo có trách nhiệm duy trì đầy đủ các yêu cầu bảo đảm chất +lượng theo quy định của pháp luật, chuân chương trình đào tạo tương ứng và +hồ sơ đã được phê duyệt; thực hiện trách nhiệm giải trình, cập nhật dữ liệu, +công khai thông tin và chịu sự giám sát, kiểm tra của Bộ Giáo dục và Đào tạo +và cơ quan có thẩm quyền trong suốt quá trình tổ chức thực hiện chương trình +đào tạo. +trách nhiệm thi hành Quyêt định này. +Nơi nhận: BỘ TRƯỞNG +- Như Điều 4; Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu +- Lưu: VT..... đẾý,s du ớn +#/kc +Mẫu 6B +._ BỘ,NGÀNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ SỞ ĐÀO TẠO Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: /QĐ-...ÓÓ..... 7 , ngày ... tháng ... năm +QUYÉT ĐỊNH +Phê duyệt tổ chức thực hiện Chương trình đào tạo trình độ ... ngành ... +HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG... +Căn cứ Luật Giáo dục đại học số I 25/2025/QH15; +Căn cứ Thông tư số .../2026/TT-BGDĐT ngày ... tháng ... năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định vê chương trình đào tạo các +trình độ của giáo đục đại học; +Căn cứ Quyết định cấp phép hoạt động giáo dục đại học sốt. +Căn cứ Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường .. +Căn cứ Báo cáo rà soát năng lực tổ chức thực hiện “Chương trình đào +tạo trình độ ... ngành ... sô ... ngày ... tháng ... năm ..., +Theo đề nghị của . Ssý +ˆ quyến ĐỊNH: +ngành ..., mã ngành ... đã được ban hành theo Quyết định số ... ngày ... +tháng ... năm ... +Chương trình đào tạo quy định tại Điều 1 Quyết định này được tổ chức +tuyển sinh và đào tạo kế từ khóa tuyển sinh năm . . Khoa, viện, đơn vị +chuyên môn và các đơn vị có liên quan có trách nhiệm tổ chức thực hiện +chương trình đào tạo; duy trì các yêu câu bảo đảm chất lượng theo quy định +và hồ sơ đã được phê duyệt. +trách nhiệm thi hành Quyết định này. +Nơi nhận: HIỆU TRƯỞNG _ +- Như Điều 4; (Ký. ghi rõ họ tên, đóng dâu) +- Lưu: VT.... +! Áp dụng đối với các chương trình thuộc ngành đào tạo mới được cấp phép hoạt động bắt đầu từ ngày 01 +tháng 7 năm 2026 của cơ sở đào tạo. + +## PHỤ LỤC I – QUY TRÌNH VÀ YÊU CẦU ĐÁNH GIÁ CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH + +*Kèm theo Thông tư số 54/2026/TT-BGDĐT ngày 30 tháng 06 năm 2026* + +### Phần 1: Quy trình xây dựng chuẩn chương trình đào tạo + + +### Phần 2: Yêu cầu về đo lường, đánh giá mức độ đạt chuẩn đầu ra + +2. Việc đo lường, đánh giá mức độ đạt chuẩn đầu ra của người học được +thực hiện theo nguyên tắc quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư +này. Kết quả đánh giá là căn cứ để cải tiến hoạt động dạy học, kiểm tra, đánh +giá và chương trình đào tạo. +Sx Chương trình đào tạo được rà soát, đánh giá và cập nhật định kỳ ít +nhất sau mỗi 02 khóa có người học tốt nghiệp hoặc theo yêu cầu phát triển và +bảo đảm chất lượng của chương trình đào tạo. +4. Căn cứ kết quả tự đánh giá, đo lường, đánh giá chuẩn đầu ra và rà +soát chương trình đào tạo, Hiệu trưởng quyết định việc sửa đổi, bổ sung +chương trình đào tạo. +5. Trong thời hạn 30 ngày 1àm việc kể từ ngày ban hành quyết định sửa +đổi, bổ sung chương trình đào tạo, cơ sở đào tạo có trách nhiệm cập nhật +thông tin trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học. +6. Hiệu trưởng ban hành quy định nội bộ và tổ chức thực hiện hoạt +động tự đánh giá, đo lường, đánh giá chuân đâu ra và cải tiên chương trình +đào tạo phù hợp với Thông tư này và đặc thù của cơ sở đào tạo. +7. Việc duy trì, tự đánh giá, đo lường, đánh giá chuẩn đầu ra, cải tiến +chương trình đào tạo và cập nhật dữ liệu đôi với chương trình đào tạo thuộc +lĩnh vực an ninh, quốc phòng thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công +an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. + kịp thời phát hiện và khắc phục các +hạn chế, vi phạm trong quá trình đảo tạo. +2. Trường hợp chương trình đào tạo không còn đáp ứng các quy định +của Thông tư này hoặc các yêu cầu bảo đảm chất lượng đã được rà soát, đánh +giá theo quy định tại Điều 16 của Thông tư này, cơ sở đào tạo phải kịp thời +thực hiện các biện pháp khắc phục trong thời hạn không quá 01 học kỳ theo +kế hoạch học tập chuẩn của chương trình đào tạo. +3. Trường hợp không bảo đảm điều kiện để tiếp tục tổ chức đào tạo, cơ +sở đào tạo phải tạm dừng tuyên sinh hoặc thực hiện các biện pháp xử lý theo +quy định của pháp luật. +4. Bộ Giáo dục và Đào tạo thực hiện giám sát việc tổ chức thực hiện +chương trình đào tạo thông qua hệ thông cơ sở dữ liệu chuyên ngành vệ giáo +dục đại học, hoạt động kiêm tra và các hình thức giám sát khác theo quy định +của pháp luật; xử lý hoặc kiên nghị cơ quan có thâm quyên xử lý các trường +hợp vi phạm theo quy định của pháp luật. +### Không duy trì việc đáp ứng các yêu cầu về đội ngũ giảng viên, cơ sở +vật chất, học liệu, chương trình đào tạo và các yêu cầu bảo đảm chất lượng +khác theo quy định của Thông tư này; +b) Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ việc cập nhật dữ liệu, +công khai thông tin và trách nhiệm giải trình theo quy định; +c) Không thực hiện yêu cầu khắc phục sau giám sát, kiểm tra của cơ +quan có thẩm quyền trong thời hạn được yêu cầu; +d) Trường hợp khác theo kết luận thanh tra, kiểm tra hoặc quyết định +của cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. +2. Đình chỉ hoạt động đào tạo là việc dừng tổ chức đào tạo đối với +chương trình đào tạo trong các trường hợp sau đây: +a) Không khắc phục được nguyên nhân dẫn đến bị đình chỉ tuyến sinh +trong thời hạn theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền; +b) Không còn đáp ứng các yêu cầu tối thiểu để duy trì hoạt động đào +tạo theo quy định của Thông tư này; +c) Việc tiếp tục tổ chức đào tạo có nguy cơ ảnh hưởng nghiêm trọng +đến chất lượng đào tạo hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của người học; +d) Trường hợp cơ quan có thẩm quyền kết luận hoặc quyết định phải +đình chỉ hoạt động đào tạo theo quy định của pháp luật. +3. Chương trình đào tạo bị chấm dứt thực hiện trong các trường hợp sau +đây: +a) Tổ chức thực hiện khi chưa được phê duyệt của cấp có thắm quyền +theo quy định tại Thông tư này; +b) Có hành vi gian lận, giả mạo hoặc cung cấp thông tin, dữ liệu, minh +chứng không trung thực trong quá trình phê duyệt hoặc tổ chức thực hiện; +c) Tái phạm hành vi vi phạm đã dẫn đến bị đình chỉ hoạt động đào tạo; +d) Vi phạm nghiêm trọng quy định của Thông tư này làm ảnh hưởng +đến chất lượng đào tạo hoặc quyên, lợi ích hợp pháp của người học; +đ) Trường hợp buộc phải chấm dứt thực hiện theo kết luận thanh tra, +kiểm tra hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp +luật. +4. Thời hạn đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo không quá +12 tháng. Trong thời gian chương trình đào tạo bị đình chỉ tuyển sinh, đình +chỉ hoạt động đào tạo hoặc bị chấm dứt thực hiện, cơ sở đào tạo có trách +nhiệm xây dựng và thực hiện phương án bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp +của người học theo quy định của pháp luật. +5; Chương trình đào tạo bị đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào +tạo được tiệp tục tổ chức thực hiện khi cơ sở đào tạo đã khăc phục đây đủ +nguyên nhân dẫn đến việc đình chỉ chậm nhất đến thời điểm kết thúc thời hạn +đình chỉ và được xác định thông qua hoạt động giám sát, kiểm tra quy định tại +khoản 8 Điều này. +6. Việc đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo và chấm dứt +thực hiện chương trình đào tạo được thực hiện như sau: +a) Cơ sở đào tạo có trách nhiệm chủ động dừng tuyển sinh, dừng hoạt +động đào tạo khi không còn đáp ứng các yêu cầu theo quy định của Thông tư +này; báo cáo Bộ Giáo dục và Đào tạo và cập nhật dữ liệu trên hệ thống CƠ SỞ +dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học; +b) Trường hợp cơ sở đào tạo không thực hiện quy định tại điểm a +khoản này thì cơ quan có thẩm quyển theo quy định của pháp luật quyết định +đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo hoặc chấm dứt thực hiện +chương trình đào tạo. +7. Đối với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực an ninh, quốc phòng: +a) Việc đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo và chấm dứt +thực hiện chương trình đào tạo thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ +Quốc phòng và Bộ trưởng Bộ Công an; +b) Trường hợp phát hiện vi phạm qua hoạt động kiểm tra, giám sát hoặc +theo kết luận của cơ quan có thẩm quyền thì việc xử lý được thực hiện theo +quy định của pháp luật. +8. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm khắc phục nguyên nhân dẫn đến việc +đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động đào tạo hoặc chấm dứt thực hiện theo +quy định tại Điều này và báo cáo cơ quan có thẩm quyền sau khi hoàn thành +việc khắc phục. Cơ quan có thẩm quyền thực hiện giám sát, kiểm tra việc +khắc phục; trường hợp cơ sở đào tạo không khắc phục, khắc phục không đầy +đủ hoặc tiếp tục vi phạm thì xử lý theo quy định của pháp luật. +9, Quyết định đình chỉ tuyển sinh, đình chỉ hoạt động dào tạo hoặc +chấm dứt thực hiện chương trình đào tạo: kết quả giám sát, kiểm tra; kết quả +xác nhận việc khắc phục nguyên nhân dẫn đến đình chỉ và quyết định xử lý vi +phạm (nếu có) được công khai trên cổng thông tin điện tử của cơ quan có +thẩm quyền và cơ sở đào tạo theo quy định của pháp luật. jkZ +- 10. Trường hợp bị chấm dứt thực hiện, chương trình đào tạo chỉ được +tổ chức thực hiện trở lại sau khi được phê duyệt theo quy định tại Điều 17 +hoặc Điều 18 của Thông tư này. + +b) Thực hiện báo cáo đột xuất theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà +nước có thầm quyền; +c) Cập nhật đầy đủ, kịp thời dữ liệu về chương trình đào tạo trên hệ +thống cơ sở đữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học theo quy định. +2. Báo cáo, cập nhật định kỳ hằng năm được thực hiện trước ngày 31 +tháng 12 trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học; đối +với chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực an ninh, quốc phòng: việc báo cáo, +cập nhật thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo và quy định +của Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. +3. Nội dung báo cáo bao gồm: +a) Thông tin pháp lý và tình trạng hoạt động của chương trình đào tạo; +b) Chương trình đào tạo và các thay đổi, cập nhật (nếu có); +c) Yêu cầu bảo đảm chất lượng theo quy định của Thông tư này; +d) Kết quả tự đánh giá, kiểm định, cải tiến chương trình đào tạo. +4. Cơ sở đào tạo có trách nhiệm công khai, duy trì và cập nhật thường +xuyên trên cổng thông tin điện tử của mình các thông tin về chương trình đào +tạo bao gồm những nội dung sau đây, trừ chương trình đào tạo thuộc lĩnh vực +an ninh, quốc phòng thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ +trưởng Bộ Quôc phòng: +a) Mục tiêu, chuẩn đầu ra và cấu trúc chương trình đào tạo; +b) Yêu cầu bảo đảm chất lượng: +c) Thông tin tuyển sinh và yêu cầu đầu vào; +d) Kết quả đào tạo (tỷ lệ tốt nghiệp, thời gian hoàn thành); +đ) Thông tin việc làm và phản hồi của người học sau tốt nghiệp; +e) Kế hoạch học tập toàn khóa học; +g) Học phí và các khoản thu liên quan (nếu có). +5. Thông tin quy định tại khoản 4 Điều này phải được công khai trước +khi tổ chức tuyển sinh và được cập nhật khi có thay đổi. +6. Hiệu trưởng chịu trách nhiệm tổ chức quản lý và giám sát dữ liệu +chương trình đào tạo; bảo đảm tính đây đủ, chính xác, trung thực và kịp thời +Ni +của thông tin báo cáo, thông tin công khai; thực hiện trách nhiệm giải trình +theo quy định của pháp luật. diff --git a/van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-55-2026-tt-bgddt-chuan-chuong-trinh-dao-tao-gdnn.md b/van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-55-2026-tt-bgddt-chuan-chuong-trinh-dao-tao-gdnn.md new file mode 100644 index 00000000..3c6dc475 --- /dev/null +++ b/van-ban/giao-duc/nghe-nghiep/thong-tu-55-2026-tt-bgddt-chuan-chuong-trinh-dao-tao-gdnn.md @@ -0,0 +1,67 @@ +--- +layout: vanban +title: "Quy định chuẩn chương trình đào tạo giáo dục nghề nghiệp" +date: 2026-06-30 +modified: 2026-07-18 +group: giao-duc +tags: + - giáo dục + - giáo dục nghề nghiệp + - chuẩn chương trình + - đào tạo nghề + - cao đẳng + - trung cấp +docid: "440521" +so_hieu: "55/2026/TT-BGDĐT" +loai_van_ban: Thông tư +ngay_ban_hanh: 2026-06-30 +co_quan_ban_hanh: Bộ Giáo dục và Đào tạo +nguoi_ky: Lê Quân +ngay_hieu_luc: +can_cu_phap_ly: + - Luật Giáo dục nghề nghiệp 124/2025/QH15 + - Luật Giáo dục 43/2019/QH13 (sửa đổi bổ sung 123/2025/QH15) + - Nghị định 37/2025/NĐ-CP +source: vanban.chinhphu.vn (slug 440521) +slug: "440521" +status: stub +--- + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| Số hiệu | 55/2026/TT-BGDĐT | +| Loại văn bản | Thông tư | +| Cơ quan ban hành | Bộ Giáo dục và Đào tạo | +| Ngày ban hành | 30 tháng 6 năm 2026 | +| Người ký | Lê Quân | +| Căn cứ hiệu lực | — | +| Căn cứ pháp lý | Luật GDNN 124/2025/QH15; Luật Giáo dục 43/2019 (sửa 123/2025); NĐ 37/2025 | +| Nguồn trích dẫn | Sitemap vanban.chinhphu.vn (lastmod 2026-07-17 11:54 ICT) | + +--- + +## TRÍCH YẾU + +Quy định chuẩn chương trình đào tạo giáo dục nghề nghiệp — quy định chuẩn chương trình đào tạo cho trình độ cao đẳng, trung cấp, chương trình giáo dục trung học nghề nghiệp, bao gồm: mục tiêu đào tạo, nội dung chuẩn, tổ chức thực hiện chương trình. + +--- + +## VĂN BẢN + +**Stub — nguồn chính thức không truy cập được.** + +Văn bản gốc không truy cập được từ các nguồn sau: + +| Nguồn | URL thử | Kết quả | +|-------|---------|---------| +| luatvietnam.vn | /giao-duc/thong-tu-55-2026-tt-bgddt-440521 | 404 — trang không tồn tại | +| vanban.chinhphu.vn | /document/440521 | 404/403 | +| datafiles.chinhphu.vn | /cppublish/1/130/440521/*.pdf | 403 | +| thuvienphapluat.vn | /van-ban/Giao-duc/... | Cloudflare block | +| moj.gov.vn | /tttt/-/chi-tiet/55-2026-tt-bgddt-... | 0 bytes | +| vbpl.vn | /bgd/TieuChiTinChi/.../docid=440521 | JS-rendered, không lấy được nội dung | +| giaoduc.net.vn | search | Không tìm thấy | + +Cần bổ sung toàn văn từ nguồn đáng tin cậy. \ No newline at end of file diff --git "a/van-ban/giao-duc/nghi-dinh-279-2026-nd-cp-to-chuc-bo-gd\304\221t.md" "b/van-ban/giao-duc/nghi-dinh-279-2026-nd-cp-to-chuc-bo-gd\304\221t.md" new file mode 100644 index 00000000..78b4c008 --- /dev/null +++ "b/van-ban/giao-duc/nghi-dinh-279-2026-nd-cp-to-chuc-bo-gd\304\221t.md" @@ -0,0 +1,27 @@ +--- +layout: vanban +title: "Nghị định 279/2026/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo" +date: 2026-07-12 +modified: 2026-07-18 +group: giao-duc +tags: + - nghị định + - bộ máy + - tổ chức + - giáo dục + - đào tạo +docid: "218804" +source: vanban.chinhphu.vn; luatvietnam.vn +sohieu: "279/2026/NĐ-CP" +ngaybanhanh: 2026-07-12 +ngayhieuluc: 2026-07-12 +coquananbanhanh: Chính phủ +loaivanban: nghị định +vanbanbiensapthay: "69/2017/NĐ-CP" +trichyeu: "Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo — thay thế Nghị định số 69/2017/NĐ-CP" +slug: "nghi-dinh-279-2026-nd-cp-to-chuc-bo-gdđt" +--- + +Nghị định số 279/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 12 tháng 7 năm 2026, quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo, thay thế Nghị định số 69/2017/NĐ-CP ngày 21 tháng 6 năm 2017. + +Nội dung toàn văn đang được cập nhật từ nguồn chính thức. Tất cả các nguồn vanban.chinhphu.vn (docid 218804) và luatvietnam.vn (slug 440239) đều trả về 404 tại thời điểm crawl (2026-07-18 02:03 GMT+7). \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/giao-duc/nha-giao/thong-tu-59-2026-tt-bgddt-giao-vien-huu-ty-thinh-giang.md b/van-ban/giao-duc/nha-giao/thong-tu-59-2026-tt-bgddt-giao-vien-huu-ty-thinh-giang.md new file mode 100644 index 00000000..2f1be560 --- /dev/null +++ b/van-ban/giao-duc/nha-giao/thong-tu-59-2026-tt-bgddt-giao-vien-huu-ty-thinh-giang.md @@ -0,0 +1,74 @@ +--- +layout: vanban +title: "Quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng" +date: 2026-07-15 +modified: 2026-07-19 +so_hieu: "59/2026/TT-BGDĐT" +loai_van_ban: "Thông tư" +co_quan_ban_hanh: "Bộ Giáo dục và Đào tạo" +ngay_ban_hanh: "15/07/2026" +ngay_co_hieu_luc: "" +hieu_luc: "" +nguoi_ky: "Lê Quân" +chuc_danh_nguoi_ky: "Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo" +trich_yeu: "Quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng — nhà giáo hợp đồng sau nghỉ hưu, giáo viên thỉnh giảng (GMN, GDTX, dự bị ĐH), giảng viên thỉnh giảng (CĐ, ĐH, ThS, TS); cơ sở thỉnh giảng ký hợp đồng" +group: "giao-duc" +ngon_ngu: "vi" +docid: "440690" +slug: "440690" +can_cu_phap_ly: + - "Luật Giáo dục 43/2019/QH14" + - "Nghị định 279/2026/NĐ-CP" +sourcelink: "https://luatvietnam.vn/vb/440690" +trangthai_note: "STUB — luatvietnam.vn slug 440690 trả 404; thuvienphapluat.vn bị Cloudflare block; moet.gov.vn trả 404; chinhphu.vn không có nội dung. Nội dung cần được bổ sung khi nguồn khả dụng. Không sử dụng file này làm toàn văn pháp lý." +tags: + - thong-tu + - bgddt + - giao-duc + - nha-giao + - nha-giao-hop-dong + - thinh-giang + - giao-vien + - giang-vien + - 2026 +status: stub +--- + +# THÔNG TƯ + +# Quy định về nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu và nhà giáo thỉnh giảng + +**Số: 59/2026/TT-BGDĐT** + +--- + +*Hà Nội, ngày 15 tháng 07 năm 2026* + +**BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO** + +**CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM** +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +--- + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +| Số hiệu | 59/2026/TT-BGDĐT | +| Loại văn bản | Thông tư | +| Cơ quan ban hành | Bộ Giáo dục và Đào tạo | +| Ngày ban hành | 15/07/2026 | +| Người ký | Lê Quân (Bộ trưởng) | +| Căn cứ pháp lý | Luật Giáo dục 43/2019/QH14; Nghị định 279/2026/NĐ-CP | +| Nguồn | luatvietnam.vn (slug 440690) — **STUB: nội dung chưa có** | + +--- + +## VĂN BẢN + +*[Nội dung toàn văn đang chờ cập nhật — nguồn luatvietnam.vn slug 440690 đang báo 404. Cần bổ sung nội dung từ nguồn chính thức.]* + +--- + +**Ghi chú stub**: File này là stub metadata. Không chứa nội dung pháp lý. Nguồn cần xác minh: luatvietnam.vn, thuvienphapluat.vn, moet.gov.vn, hoặc vanban.chinhphu.vn. \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/lao-dong/nghi-dinh-283-2026-nd-cp-xu-phat-lao-dong-bhxh-nld-viet-nam-di-nuoc-ngoai.md b/van-ban/lao-dong/nghi-dinh-283-2026-nd-cp-xu-phat-lao-dong-bhxh-nld-viet-nam-di-nuoc-ngoai.md new file mode 100644 index 00000000..d724fa24 --- /dev/null +++ b/van-ban/lao-dong/nghi-dinh-283-2026-nd-cp-xu-phat-lao-dong-bhxh-nld-viet-nam-di-nuoc-ngoai.md @@ -0,0 +1,4979 @@ +--- +layout: vanban +title: "Nghị định 283/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng" +date: 2026-07-15 +modified: 2026-07-18 +group: lao-dong +tags: + - xu-phat-vi-pham-hanh-chinh + - lao-dong + - bhxh + - nld-viet-nam-di-nuoc-ngoai + - 2026 + - nd-cp +docid: "218804" +source: vanban.chinhphu.vn; datafiles.chinhphu.vn +nguoi_ky: "Bộ trưởng Bộ Nội vụ" +so_hieu: "283/2026/NĐ-CP" +loai_van_ban: "Nghị định" +ngay_ban_hanh: "2026-07-15" +co_quan_ban_hanh: "Chính phủ" +linh_vuc: + - Lao động + - Bảo hiểm xã hội + - Xuất khẩu lao động +trang_thai: "Đã có hiệu lực" +trang_thai_ghi_chu: "" +--- + +CHÍNH PHỦ +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Hà Nội, ngày 15 tháng 7 năm 2026 + +# NGHỊ ĐỊNH + +**Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng** + +## VĂN BẢN + +Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; +Căn cứ Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 được sửa đổi, +bổ sung Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15; +Căn cứ Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, +Căn cứ Luật Việc làm số 74/2025/QH15, +Căn cứ Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15, +Căn cứ Luật Người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài theo +hợp đồng số 69/2020/QH14; +Căn cứ Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13; +Căn cứ Luật Công đoàn số 50/2024/QH15 được sửa đổi, bổ sung Luật +số 97/2025/QH15; +Căn cứ Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, +Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Nội vụ; +Chính phủ ban hành Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính +trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc +ở nước ngoài theo hợp đồng. + +## Chương I + +QUY ĐỊNH CHUNG + +### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh + +Nghị định này quy định về biên bản vi phạm hành chính, hình thức xử phạt, +mức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi vi phạm hành chính, +thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính, thẩm quyền xử phạt vi phạm +hành chính, việc thi hành các hình thức xử phạt vi phạm hành chính, biện pháp +khắc phục hậu quả trong các lĩnh vực sau đây: + +a) Lao động, bao gồm: việc làm, tuyển dụng và quản lý lao động; điều kiện +lao động và quan hệ lao động; an toàn, vệ sinh lao động; tổ chức đại diện người +lao động tại cơ sở; + +b) Bảo hiểm xã hội; +c) Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. + +2. Các hành vi vi phạm hành chính khác trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm +xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng không +quy định tại Nghị định này thì áp dụng theo quy định về xử phạt vi phạm +hành chính trong các lĩnh vực quản lý nhà nước có liên quan. + +### Điều 2. Đối tượng áp dụng + +1. Người sử dụng lao động, người lao động và các cá nhân, tổ chức khác +có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người +lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng được quy định tại +Nghị định này. + +2. Người có thẩm quyền xử phạt, người có thẩm quyền lập biên bản. + +3. Cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến xử phạt vi phạm +hành chính và thi hành các hình thức xử phạt, các biện pháp khắc phục hậu quả, +quy định tại Nghị định này. + +### Điều 3. Hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả, thời hiệu + +xử phạt vi phạm hành chính, quy định về hành vi vi phạm hành chính đã +kết thúc, hành vi vi phạm hành chính đang thực hiện + +1, Tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, +bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng +thì bị xử phạt theo hình thức xử phạt chính là cảnh cáo hoặc phạt tiền. + +2. Căn cứ tính chất, mức độ của hành vi vi phạm, tổ chức, cá nhân có +hành vi vi phạm hành chính còn bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung sau đây: + +a) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +b) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn; + +c) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; + +đ) Trục xuất người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. +3. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại điểm ¡ khoản 1 Điều 28 của +Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 được sửa đổi, bổ sung +Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15 (sau đây gọi là Luật Xử lý +vi phạm hành chính); + +b) Các biện pháp khác được quy định cụ thể tại Chương II, Chương II và + +## Chương IV +của Nghị định này. + +4. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm +xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoải theo hợp đồng +quy định như sau: + +a) 01 năm đối với vi phạm hành chính về lao động, bảo hiểm xã hội; + +b) 02 năm đối với vi phạm hành chính về người lao động Việt Nam đi +làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. + +5. Việc xác định hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc, hành vi vi phạm +hành chính đang thực hiện để tính thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính thực hiện +theo quy định tại khoản 1 Điều 8 của Nghị định số 118/202 L/NĐ- CP ngày 23 +tháng 12 năm 2021 của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp +thi hành của Luật Xử lý vi phạm hành chính được sửa đổi, bổ sung Nghị định +số 68/2025/NĐ-CP và Nghị định số 190/2025/NĐ-CP. + +### Điều 4. Chuyến hồ sơ vụ vi phạm có dấu hiệu tội phạm + +1. Thủ tục xử phạt vi phạm trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người +lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thực hiện theo +quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính, các văn bản hướng dẫn Luật Xử lý +vi phạm hành chính, các khoản 2, 3 Điều này và Điều 5 của Nghị định này. + +2. Trong quá trình xem xét, xử lý vụ vi phạm, nếu xét thấy hành vì vi phạm +sau đây có dầu hiệu tội phạm, thì người có thẩm quyền đang giải quyết vụ việc +phải chuyển hồ sơ liên quan đến hành vi có dấu hiệu tội phạm cho cơ quan có +thẩm quyền tiến hành tổ tụng hình sự để truy cứu trách nhiệm hình sự theo +quy định tại Điều 62 của Luật Xử lý vi phạm hành chính: + +a) Hành vi giả mạo giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ; giả mạo văn bản, +tài liệu của cơ quan, tổ chức quy định tại điểm a khoản 4 Điều 10; điểm d +khoản 2 Điều 36, điểm d khoản 3 Điều 36; điểm đ khoản 1 Điều 37, khoản 5 +Điều 37; khoản 2 Điều 47; điểm h khoản 9 Điều 49; điểm d khoản 3 Điều 53 +của Nghị định này; + +b) Hành vi sử dụng giấy tờ, tài liệu giả mạo quy định tại điểm b khoản 4 +Điều 13 của Nghị định này; + +c) Hành vi khai thác, chia sẻ, sử dụng trái phép thông tín, dữ liệu trong cơ sở +dữ liệu về người lao động. và thông tin về thị trường lao động chưa được cơ quan +quản lý nhà nước có thâm quyên công bố, phổ biến quy định tại khoản 2 +Điều 10 của Nghị định này; + +q) Hành vi lợi dụng hoạt động dịch vụ việc làm xâm phạm đến chủ quyền +quốc gia, quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, dân tộc, trật tự, an toàn xã hội, +lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân +quy định tại điểm b khoản 4 Điều 10 của Nghị định này; + +đ) Hành vi mua bán, trao đổi, chiếm đoạt trái phép thông tin, dữ liệu trong +cơ sở dữ liệu về người lao động và thông tin về thị trường lao động chưa được +cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền công bố, phổ biến quy định tại điểm c +khoán 4 Điều 10 của Nghị định này; + +c) Hành vi xâm phạm danh dự, uy tín hoặc nhân phẩm của người lao động +khi xử lý kỷ luật lao động quy định tại điểm b khoản 3 Điều 25 của Nghị định này; + +g) Hành vi lợi dụng hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc +ở nước ngoài để tổ chức xuất cảnh trái phép hoặc bóc lột hoặc cưỡng bức lao động +quy định tại điểm a khoản 9 Điều 49; điểm a khoản 8 Điều 50; điểm a khoản 7 +Điều 51; điểm a khoản 6 Điều 52 của Nghị định này; + +h) Hành vi cưỡng ép, lôi kéo, dụ đỗ hoặc lừa gạt người lao động Việt Nam +ở lại nước ngoài trái phép quy định tại điểm c khoản 9 Điều 49; điểm c khoản +8 Điều 50; điểm c khoản 7 Điều 51; điểm c khoản 6 Diều 52; điểm c khoản 3 +Điều 53 của Nghị định này; + +1) Hành vi tái phạm quy định về cưỡng bức lao động quy địnH tại điểm a +khoản 4 Điều 17 của Nghị định này; + +k) Hành M tái phạm quy định về sử dụng người lao động từ đủ 15 tuổi đến +chưa đủ 18 tuổi làm các công việc bị cấm hoặc làm việc tại nơi bị cấm quy định +tại điểm e khoản 3 Điều 27 của Nghị định này; + +1) Hành vi tái phạm quy định về đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc quy định +tại Điều 44 của Nghị định này; tái phạm quy định về đóng bảo hiểm thất nghiệp +quy định tại Điều 46 của Nghị định này. + +3. Trường hợp cơ quan tiến hành tổ tụng hình sự sau khi nhận được hồ sơ +quy định tại khoản 2 Điều này mà không truy cứu trách nhiệm hình sự, thì +chuyển hồ sơ vụ vi phạm đến người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính +theo quy định tại khoản 3 Diều 62 của Luật Xử lý vi phạm hành chính để xử phạt +vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định này. + +### Điều 5. Lập biên bản vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm quy + +định tại khoản 2 Điều 53 của Nghị định này + +1, Chủ tịch Ủy ban nhân dân, Cục trưởng Cục Quản lý lao động ngoài nước, +Giám đốc Sở Nội vụ, người có thâm quyển xử phạt của Công an nhân dân, +người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan khác + +được ủy quyền thực hiện chức năng lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài; +công chức, viên chức đang thi hành công vụ, nhiệm vụ thanh tra, kiểm tra về +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng theo văn bản +quy phạm pháp luật hoặc văn bản hành chính do cơ quan, người có thẩm quyền +ban hành thực hiện lập biên bản vi phạm hành chính đối với hành vi tự ý ở lại +nước ngoài trái pháp luật sau khi chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng +đào tạo nghề mà không phải đo bị đe dọa, ép buộc dưới bất kỳ hình thức nào +và không thuộc trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự.khi có một trong +các căn cứ sau đây; + +a) Trực tiếp phát hiện hành vị vi phạm khi đang thi hành công vụ; + +b) Nhận được văn bản thông báo của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của +nước sở tại về hành vi vi phạm của người lao động; + +c) Nhận được văn bản thông báo của người sử dụng lao động ở nước ngoài +về hành vi vi phạm của người lao động. + +2. Trường hợp quy định tại điểm b và điểm c khoản 1 Điều này, việc lập +biên bản vi phạm hành chính chỉ được thực hiện sau khi thông tin, tài liệu đã +được kiểm tra, xác minh theo quy định của pháp luật. + +### Điều 6. Xử lý vi phạm hành chính trên môi trường điện tử + +Việc xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên môi trường +điện tử được thực hiện theo quy định tại Điều 18a của Luật Xử lý vi phạm +hành chính và Chương IIa của Nghị định số 1 18/2021/NĐ- CP ngày 23 tháng 12 +năm 2021 của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp thi hành +Luật Xử lý vi phạm bành chính được sửa đổi, bổ sung Nghị định số +68/2025/NĐ-CP và Nghị định số 190/2025/NĐ-CP. + +### Điều 7. Mức phạt tiền và nguyên tắc áp dụng đối với hành vi vi phạm + +hành chính nhiều lần + +1. Mức phạt tiền quy định đối với các hành vi vi phạm hành chính quy định +tại Chương II, Chương II và Chương IV của Nghị định này là mức phạt đối với +cá nhân; trừ trường hợp quy định tại: Điều 8; Điều 9; khoản 3 Điều 10; +khoản 3, 4, 5, 6 Điều 19; khoản 2, 4 Điều 36; khoản 1 Điều 37; khoản 1, 5, ó, +7, 8 Diều 38; khoản 3 Điều 42; khoản 6, 11 Điều 48; Điều 49; khoản 1, 2, 3, 4, +5, 6, 7, 8 Điều 50; khoản 1, 2, 3, 4, 5, 6 Điều 52; khoản 4 Điều 53 của Nghị định +này là mức phạt đối với tổ chức. Mức phạt tiền đối với tổ chức bằng 02 lần mức +phạt tiền đối với cá nhân. + +2. Tổ chức bị xử phạt tiền gấp 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân trong +Nghị định này bao gồm: + +a) Cơ quan nhà nước thực hiện hành vi vi ¡phạm mà hành vi đó không thuộc +nhiệm vụ quản lý nhà nước được giao; + +b) Doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam; +chi nhánh, văn phòng đại điện của doanh nghiệp Việt Nam hoặc doanh nghiệp +nước ngoài hoạt động tại Việt Nam; + +c) Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã; +đ) Đơn vị sự nghiệp; + +& Tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị - xã hội - nghề nghiệp, tổ chức +xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức kinh tế, đơn vị vũ trang nhân dân; + +.e) Văn phòng thường trú của cơ quan thông tấn, báo chí, phát thanh và +truyền hình nước ngoài, văn phòng đại diện của nhà xuất bản nước ngoài hoặc +tổ chức phát hành xuất bản phẩm nước ngoài tại Việt Nam; + +g) Cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự nước ngoài, cơ quan +đại diện các tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên Hợp quốc, tổ chức quốc tế +liên Chính phủ, các tổ chức khu vực, tiểu khu vực; Văn phòng đại diện của +tổ chức thuộc Chính phủ nước ngoài tại Việt Nam; + +h) Tổ chức phi chính phủ Việt Nam, Tổ chức phi chính phủ nước ngoài +được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp giấy đăng ký theo quy định của +pháp luật Việt Nam; + +1) Văn phòng đại diện hoạt động không sinh lời tại Việt Nam của tổ chức +kinh tế, thương mại, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, khoa học - kỹ thuật, văn hóa, +giáo dục, y tế, tư vấn pháp luật nước ngoài; + +k) Cơ sở giáo dục, cơ sở hoạt động giáo dục nghề nghiệp, cơ sở y tế, cơ sở +văn hóa - xã hội; + +D) Các tổ chức khác được thành lập theo quy định của pháp luật. + +3. Hộ kinh doanh, hộ gia đình có hành vi vi phạm quy định tại Nghị định +này bị xử phạt như đối với cá nhân. + +4. Tổ chức, cá nhân thực hiện vi phạm hành chính nhiều lần thì bị xử phạt +về từng hành vị vi phạm, trừ trường hợp thực hiện từng hành vì vi phạm quy định +tại khoản 1 Điều 42; các Điều 43, 44, 45, 46 của Nghị định này ở các thời điểm +khác nhau mà những hành vi vi phạm này chưa bị xử lý và chưa hết thời hiệu +xử lý thì chỉ bị xử phạt về một hành vi vi phạm, đồng thời áp dụng tình tiết +tăng nặng vi phạm hành chính nhiều lần quy định tại điểm b khoản 1 Điều 10 +của Luật Xử lý vi phạm hành chính. + +## Chương II + +HÀNH VI VI PHẠM, HÌNH THỨC xử PHẠT +VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUÁ ĐÓI VỚI HÀNH VI +VI PHẠM TRONG LĨNH VỰC LAO ĐỘNG + +### Mục 1 + +HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH VÈ VIỆC LÀM, +TUYẾN DỤNG VÀ QUẦN LÝ LAO ĐỘNG + +### Điều 8. Vi phạm quy định về dịch vụ việc làm đối với tổ chức địch vụ + +việc làm công + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với tổ chức dịch vụ +việc làm công có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không niêm yết thời gian làm việc, , quy trình cung ứng dịch vụ việc làm +theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; + +b) Không báo cáo kết quả hoạt động dịch vụ việc làm đến Sở Nội vụ +thông qua Sản giao dịch việc làm quốc gia theo quy định; + +c) Không thu thập, lưu trữ, phân tích dự báo thị trường lao động trên +địa bàn. + +2. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với tổ chức dịch vụ +việc làm công có một trong các hành vi sau đây: + +a) Thu phí tư vấn, giới thiệu việc làm của người lao động; thu phí cung cấp +thông tin thị trường lao động của người lao động; + +b) | Không tiếp nhận và cung ứng dịch vụ việc làm trên Sản giao dịch việc +làm quốc gia theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ; + +cc) Không bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu cá nhân, dữ liệu lao động, +dữ liệu giao dịch việc làm theo quy định của pháp luật; + +đ) Không cập nhật kết quả trên Sàn giao dịch việc làm quốc gia trong +thời hạn 20 ngày làm việc, kể từ ngày người sử dụng lao động thông báo +tuyến dụng người lao động; + +đ) Không thực hiện theo dõi tình trạng việc làm của người lao động do +tổ chức dịch vụ việc làm đã giới thiệu trong thời gian 01 tháng hoặc trong +thời hạn thực hiện hợp đồng lao động đối với những trường hợp người lao động +giao kết hợp đồng lao động dưới 01 tháng. + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả + +Buộc trÁ lại cho người lao động khoản tiền đã thu trái pháp luật và khoản +tiền lãi của số tiền này tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất +của các ngân hàng thương mại nhà nước công bồ tại thời điểm xử phạt đối với +hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 2 Điều này. + +### Điều 9. Vi phạm quy định về dịch vụ việc làm đối với doanh nghiệp + +hoạt động dịch vụ việc làm + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với doanh nghiệp +hoạt động dịch vụ việc làm có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không niêm yết công khai lịch làm việc, giá dịch vụ tư vắn, giới thiệu +việc làm tại trụ sở chính thực hiện hoạt động dịch vụ việc làm, chi nhánh của +doanh nghiệp và thông tin liên hệ của doanh nghiệp bao gồm: Tên doanh nghiệp, +địa chỉ trụ sở chính và chi nhánh, trang thông tỉn điện tử (website) (nếu có), +ernail, số điện thoại liên hệ; + +b) Không báo cáo kết quả hoạt động dịch vụ việc làm của doanh nghiệp, +chi nhánh doanh nghiệp đến Sở Nội vụ thông qua Sàn giao dịch việc làm +quốc gia theo quy định của pháp luật; + +c) Không thông báo bằng văn bản hoặc qua Sàn giao dịch việc làm quốc gia +cho Sở Nội vụ nơi đặt trụ sở chính thực hiện hoạt động dịch vụ việc làm của +doanh nghiệp và Sở Nội vụ nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chi nhánh (đối với +trường hợp địa điểm chi nhánh khác tỉnh so với nơi doanh nghiệp đặt trụ sở +chính) trong thời hạn 10 ngảy làm việc, kể từ ngày quyết định giao nhiệm vụ +cho chi nhánh; + +d) Không thông báo bằng văn bản hoặc qua Sản giao dịch việc làm quốc gia +cho Sở Nội vụ nơi đặt trụ sở chi nhánh về địa điểm mới trong thời hạn 10 ngày +làm việc, trước ngày thực hiện chuyên địa điểm trong trường hợp doanh nghiệp +chuyển địa điểm đặt trụ sở chi nhánh. + +2. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với chi nhánh +doanh nghiệp hoạt động dịch vụ việc làm có hành vi không niêm yết công khai +quyết định của doanh nghiệp giao nhiệm vụ cho chi-nhánh hoạt động dịch vụ +việc làm tại trụ sở chi nhánh. + +3. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với doanh nghiệp +hoạt động dịch vụ việc làm có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không cập nhật kết quả trên Sàn giao dịch việc làm quốc gia trong +thời hạn 20 ngày làm việc, kể từ ngày người sử dụng lao động thông báo +tuyên dụng người lao động; + +b) Không thực hiện theo dõi tình trạng việc làm của người lao động do +doanh nghiệp đã giới thiệu trong thời gian 01 tháng hoặc trong thời hạn thực hiện +hợp đồng lao động đối với những trường hợp người lao động giao kết hợp đồng +lao động dưới 01 tháng; + +€) Không lập, cập nhật, quản lý dữ liệu người lao động đăng ký tư vấn, +giới thiệu việc làm; dữ liệu người sử dụng lao động đăng ` ký tuyển lao động và +thực hiện kết nối, chia sẻ thông tin, dữ liệu theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ; + +đ) Không bảo đảm an toàn, bảo mật đữ liệu cá nhân, dữ liệu lao động, +đữ liệu giao dịch việc làm theo quy định của pháp luật; + +đ) Doanh nghiệp hoạt động kinh đoanh dịch vụ việc làm theo phương thức +thương mại điện tử không thực hiện kết nối, chia sẻ, đồng bộ thông tin, dữ liệu +trên Sàn giao dịch việc làm quốc gia khi bảo đảm các điều kiện theo quy định +của pháp luật về thương mại điện tử. + +4. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với doanh nghiệp +hoạt động dịch vụ việc làm có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không thông báo công khai trên phương tiện thông tin đại chúng về +địa điểm, lĩnh vực hoạt động, tên người đại diện theo pháp luật thực hiện +hoạt động dịch vụ việc làm, trang thông tin điện tử (website) (nếu có), email, +số điện thoại liên hệ trong thời hạn 20 ngày làm việc, kể từ ngày bắt đầu +hoạt động dịch vụ việc làm; + +b) Không thông báo cho Sở Nội vụ nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính +thông qua Sàn giao dịch việc làm quốc gia trong thời hạn 05 ngày làm việc +trước ngày bắt đầu hoạt động dịch vụ việc làm hoặc chấm dứt hoạt động dịch vụ +việc làm. + +### Điều 10. Vi phạm quy định về việc làm + +1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với tổ chức, cá nhân +có hành vi phân biệt đối xử trong, việc làm khi không xuất phát từ yêu cầu +đặc thù của công việc và các hành vi duy trì, bảo vệ việc làm cho người lao động +dễ bị tổn thương; trừ các hành vi phân biệt đối xử quy định tại điểm a khoản 2 + +khoản 2 Điều 41 của Nghị định này. + +2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với tổ chức, +cá nhân có hành vi khai thác, chia sẻ, sử dụng trái phép thông tin, dữ liệu trong +cơ sở dữ liệu về người lao động và thông tin về thị trường lao động chưa được +cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền công bố, phổ biến mà không bị truy +cứu trách nhiệm hình sự. , + +ự 10 ˆ . e + +3. Phạt tiền từ 45.000.000 đồng đến 60. 000. 000 đồng đối với hành vi hoạt +động dịch vụ việc làm mả không phải là tổ chức địch vụ việc làm được +thành lập hợp pháp. + +4. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với tổ chức, +cá nhân có một trong các hành vi sau đây: + +a) Gian lận, giả mạo hồ sơ trong việc thực hiện chính sách về việc làm, +đánh giá, cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia mà không bị truy cứu trách nhiệm +hình sự hoặc chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; + +b) Lợi dụng hoạt động địch vụ việc làm xâm phạm đến chủ quyền quốc gia, +'quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, dân tộc, trật tự, an toàn xã hội, lợi ích +công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân mà không +bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +c) Mua bán, trao đối, chiếm đoạt trái phép thông tin, dữ liệu trong cơ sở +dữ liệu về người lao động và thông tin về thị ¡ trường lao động chưa được cơ quan +quản lý nhà nước có thẩm quyền công bố, phổ biến mà không bị truy cứu +trách nhiệm hình sự. + +5. Hình thức xử phạt bổ sung + +Tịch thu tang vật vi phạm hành chính là hồ sơ giả mạo đối với hành vi +vi phạm quy định tại điểm a khoản 4 Điều nây. + +6. Biện pháp khắc phục hậu quả + +Buộc trả lại cho cá nhân, tổ chức sử dụng dịch vụ việc làm khoản tiền đã +thu của cá nhân, tổ chức sử dụng dịch vụ việc làm và khoản tiền lãi của số tiền +này tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng +thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt đối với hành vi vi phạm +quy định tại khoản 3 Điều này. + +### Điều 11. Vi phạm quy định về tuyển dụng, quản lý lao động + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không khai trình việc sử dụng lao động theo quy định; +b) Thu tiền của người lao động tham gia tuyển dụng lao động; + +c) Không thể hiện, nhập đầy đủ thông tin về người lao động vào số quản lý +lao động kể từ ngày người lao động bắt đầu làm việc; + +11 + +d) Không xuất trình số quản lý lao động khi cơ quan quản lý nhà nước có +thẩm quyền yêu cầu. + +2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với tổ chức, +cá nhân có một trong các hành vi sau đây: + +a) Phân biệt đối xử trong lao động trừ các hành vi phân biệt đối xử quy định +tại khoản 1 Điều 10, điểm d khoản 1 Điều 19, khoản 2 Điều 34, khoản 1 Điều 40 +và điểm a khoản 2 Điều 41 của Nghị định này; + +b) Sử dụng, lao động chưa qua đào tạo hoặc chưa có chứng chỉ kỹ năng +nghề quốc gia đối với nghề, công việc phải sử dụng lao động đã được đào tạo +hoặc phải có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia; + +c) Không báo cáo tình hình thay đổi về lao động theo quy định; + +d) Không lập số quản lý lao động hoặc lập số quản lý lao động không đúng +thời hạn hoặc không đảm bảo các nội dung cơ bản theo quy định pháp luật. + +3. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi: lôi kéo; dụ dỗ; hứa hẹn; quảng cáo gian đối hoặc thủ đoạn khác để +lừa gạt người lao động hoặc để tuyển dụng người lao động với mục đích bóc lột, +cưỡng bức lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả + +Buộc người sử dụng lao động trả lại cho người lao động khoản tiền đã thu +đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản ! Điều này. + +### Điều 12. Vi phạm quy định về đăng ký, điều chỉnh thông tin đăng ký + +lao động + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với người lao động +thuộc đổi tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc có hành vi không cung câp +thông tin; cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc cung cấp thông tin không +chính xác theo quy định để làm căn cứ đăng ký lao động. + +2. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có hành vi không thực hiện +đăng ký, điều chỉnh thông tin đăng ký lao động cho người lao động khi nộp +hồ sơ đăng ký, điều chỉnh thông tin tham gia bảo hiểm xã hội theo một trong ' +các mức sau đây: + +a) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 50 người lao động; + +b) Từ 10.000.000 đồng đến 15. 000.000 đồng đối với vi phạm từ 5l người +đến 100 người lao động; + +12 + +c) Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +lao động trở lên. + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả +: Buộc thực hiện việc đăng ký, điều chỉnh thông tin đăng ký lao động +đôi với hành vi vi phạm quy định tại khoản ! và khoản 2 Điều này. + +### Điều 13. Vi phạm quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại + +Việt Nam + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động khi vi phạm một trong các hành vi sau đây: + +a) Không thông báo hoặc thông báo không đúng thời hạn hoặc thông báo +không đây đủ nội dung theo quy định tại khoán 4 Điều 9 của Nghị định số +219/2025/ND-CP ngày 07 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định về người +lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam đối với trường hợp người lao động +nước ngoài không phải làm thủ tục cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp +giây phép lao động; + +b) Không thông báo hoặc thông báo không đúng thời hạn hoặc thông báo +không đầy đủ nội dung theo quy định tại khoản 5 Điều 9 của Nghị định số +219/2025/NĐ-CP ngày 07 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định về người +lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam đối với trường hợp người lao động +nước ngoài đã được cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động +có nhu cầu làm việc cho người sử dụng lao động đó tại nhiều tỉnh, thành phô +trực thuộc trung ương; + +c) Không thông báo hoặc thông báo không đúng thời hạn hoặc thông báo +không đầy đủ nội dung theo quy định tại khoản 5 Điều 22 của Nghị định số +219/2025/NĐ-CP ngày 07 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định về người +lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam đối với trường hợp người lao động +nước ngoài đã được cấp giấy phép lao động có nhu cầu làm việc cho người +sử dụng lao động đó tại nhiều tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. + +2. Phạt tiền từ 5.000.000 đẳng đến 10.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng tôi đa không quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Sử dụng người lao động nước ngoài làm việc không đúng với nội +dung ghi trên giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc điện câp +giấy phép lao động: + +b) Không thu hồi hoặc thu hồi không đúng thời hạn giấy phép lao động để +nộp lại cơ quan có thẩm quyền đã cấp giấy phép lao động kèm theo văn bản +báo cáo trường hợp thu hồi theo quy định tại khoản 1 Điều 31 của Nghị định +số 219/2025/NĐ-CP ngày 07 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định về +người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam; + +13 ° + +c) Không nộp lại giấy phép lao động theo quy định tại khoản 2 Điều 31 +của Nghị định sô 219/2025/NĐ-CP ngày 07 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ +quy định về người lao động rước ngoài làm việc tại Việt Nam; + +đ) Không thu hồi hoặc thu hồi không đúng thời hạn giấy xác nhận không +thuộc diện cấp giấy phép lao động để nộp lại cơ quan có thẩm quyền đã cập +giấy xác nhận kèm theo văn bản báo cáo trường hợp thu hồi theo quy định tại +khoản 1 Điều 33 của Nghị định số 219/2025/NĐ-CP ngày 07 tháng 8 năm 2025 +của Chính phủ quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam; + +đ) Không nộp lại giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động +theo quy định tại khoản 2 Điều 33 của Nghị định số 219/2025/NĐ-CP ngày 07 +tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định về người lao động nước ngoài +làm việc tại Việt Nam. + +3. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với người lao động +nước ngoài làm việc tại Việt Nam có một trong các hành vi sau đây: + +a) Làm việc nhưng không có giấy phép lao động hoặc không có giấy +xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định của pháp luật; + +b) Sử dụng giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp +giấy phép lao động đã hết hiệu lực. + +4. Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Sửa chữa, làm sai lệch văn bản, tài liệu trong hồ sơ đề nghị cấp, cấp lạt, +gia hạn giấy phép lao động, giấy xác nhận không thuộc diện cập giây phép +lao động đối với người lao động nước ngoài nhưng chưa đến mức truy cứu +trách nhiệm hình sự; + +b) Sử dụng giấy tờ, tài liệu giả mạo trong hồ sơ đề : nghị cấp, cấp lại, gia hạn +giấy phép lao động, giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động mà +không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. + +5. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có hành vi sử dụng lao động +TƯỚC ngoài làm việc tại Việt Nam mà không có giấy phép lao động hoặc +không có giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động hoặc sử dụng +người lao động nước ngoài có giấy phép lao động đã hết hạn hoặc giấy xác nhận +không thuộc diện cấp giấy phép lao động đã hết hiệu lực theo mỘt trong các +mức sau đây: + +a) Từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người; + +14 ; + +b) Từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đến 20 người; ˆ + +e) Từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với vi phạm từ 21 người +trở lên. l + +6. Hình thức xử phạt bổ sung + +a) Tịch thu tang vật là giấy tờ, văn bản bị sửa chữa, làm sai lệch hoặc +giấy tờ, tài liệu giả mạo đối với hành vi vi phạm tại khoản 4 Điều này; + +b) Trục xuất người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam khi vi phạm +quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều này. + +7. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +a) Buộc thực "hiện việc thông báo theo quy định đối với hành vi vi phạm +tại điểm a, b và điểm c khoản 1 Điều nầy; + +b) Buộc nộp lại giấy phép lao động, giấy xác nhận không thuộc diện cấp +giấy phép lao động đã được cấp cho cơ quan có thẩm quyền đã cấp giấy phép +lao động, giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động đó đối với +hành vi vi phạm quy định tại các điểm b, c, d, đ khoản 2, điểm b khoản 3 và +khoản 4 Điều này. + +### Điều 14. Vi phạm quy định về tuyến dụng, sử dụng, quản lý người + +lao động Việt Nam làm việc cho tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với tổ chức, cá nhân +nước ngoài tại Việt Nam khi có hành vi sử dụng người lao động Việt Nam +nhưng không báo cáo định kỳ hoặc báo cáo không đúng nội dung hoặc báo cáo +không đúng thời hạn cho cơ quan, tổ chức có thẩm quyền tuyển dụng, quán lý +người lao động Việt Nam về tình hình tuyển dụng, sử dụng người lao động +Việt Nam theo quy định của pháp luật. + +2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với tổ chức, cá nhân +nước ngoài tại Việt Nam khi có hành vi không thông báo bằng văn bản theo +quy định của pháp luật cho cơ quan, tổ chức có thẩm quyền tuyển dụng, quản lý +người lao động Việt Nam kể từ ngày ký kết hợp đồng lao động với người lao động +Việt Nam hoặc kể từ ngày chấm dứt sử dụng lao động Việt Nam theo quy định +của pháp luật. + +3. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người lao động +Việt Nam khi có hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thời hạn +hoặc thực hiện không đầy đủ quy định về quản lý người lao động Việt Nam +làm việc cho tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam. + +15 + +4. Phạt tiền từ 3.000, 000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người lao động +Việt Nam khi có hành vì cố ý vi phạm sau khi đã được thông báo về việc +thực hiện các quy định về quản lý người lao động Việt Nam làm việc cho tổ chức, +cá nhân nước ngoài tại Việt Nam. + +5. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam báo cáo tình hình +tuyển dụng, sử dụng người lao động Việt Nam đối với hành vi vi phạm tại +khoản 1 Điều này; thông báo bằng văn bản theo quy định của pháp luật đối với +hành vi vi phạm tại khoản 2 Điều này; + +b) Buộc người lao động Việt Nam thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ, trách nhiệm +về quản lý lao động theo quy định của pháp luật đối với hành vi vi phạm tại +khoản 3, khoản 4 Điều này. + +### Mục 2 + +VỊ PHẠM HÀNH CHÍNH VÈ ĐIỂU KIỆN LAO ĐỘNG +VÀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG + +### Điều 15. Vi phạm quy định về giao kết hợp đồng lao động + +1. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động khi có một trong các hành vi: +giao kết hợp đồng lao động không bằng văn bản với người lao động làm công việc +có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên; giao kết hợp đồng lao động không bằng +văn bản với người được ủy quyền giao kết hợp đồng lao động cho nhóm người +lao động từ đủ 18 tuổi trở lên làm công việc theo mùa vụ, công việc nhất định +có thời hạn dưới 12 tháng quy định tại khoản 2 Điều 18 của Bộ luật Lao động; +giao kết không đúng loại hợp đồng lao động với người lao động; giao kết +hợp đồng lao động không đầy đủ các nội dung chủ yếu của hợp đồng lao động +theo quy định của pháp luật theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 2.000.000 đồng đến 5. 000. 000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người lao động; + +b) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đến 50 người lao động; + +c) Từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với vi phạm tử 5] người +đến 100 người lao động: + +đ) Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đến 300 người lao động; + +đ) Từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người +lao động trở lên. + +` 16 : Ạ + +2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với người sử đụng, +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng hoặc chứng chỉ.của người +lao động khi giao kết hoặc thực hiện hợp đồng lao động: + +b) Buộc người lao động thực hiện biện pháp bảo đảm bằng tiền hoặc tài sản +khác cho việc thực hiện hợp đồng lao động; + +c) Giao kết hợp đồng lao động với người lao động từ đủ 15 tuổi đến dưới +18 tuổi mà không có sự đông ý bằng văn bản của người đại điện theo pháp luật +của người đó. + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả + +2) Buộc người sử dụng lao động giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản +với người lao động khi có hành vị giao kết hợp đồng lao động không bằng +văn bản với người lao động làm công việc có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên +quy định tại khoản 1 Điều này; . + +b) Buộc người sử dụng lao động giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản +với người được ủy quyền giao kết hợp đồng lao động cho nhóm người lao động +làm công việc theo mùa vụ, công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng khi +có hành vi không giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản với người được +ủy quyển giao kết hợp đồng lao động cho nhóm người lao động từ đủ 18 tuổi +trở lên làm công việc theo mùa vụ, công việc nhất định có thời hạn đưới 12 tháng +quy định tại khoản 2 Điều 18 của Bộ luật Lao động được quy định tại khoản ! +Điều này; + +c) Buộc người sử dụng lao động giao kết đúng loại hợp đồng với người +lao động đôi với hành vi giao kết không đúng loại hợp đồng lao động với người +lao động quy định tại khoản 1 Điều này; + +d) Buộc người sử dụng lao động trả lại bản chính giấy tờ tùy thân; văn bằng: +chứng chỉ đã giữ của người lao động đối với hành vi vi phạm quy định tại +điểm a khoản 2 Điều này; + +a) Buộc người sử dụng lao động trả lại số tiền hoặc tài sản đã giữ của +người lao động cộng với khoản tiền lãi của số tiền đã giữ của người lao động +tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng +thương mại nhà nước công bố tại thời điêm xử phạt đối với hành vì vi phạm +quy định tại điểm b khoản 2 Điều này. + +### Điều 16. Vi phạm quy định về thử việc + +1. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với người sử dụng +"lao động có một trong các hành vi sau đây: + +17 + +a) Thử việc đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động có +thời hạn dưới 01 tháng; + +b) Không thông báo kết quả thử việc cho người lao động khi thời gian +thử việc kết thúc. + +2. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Yêu cầu người lao động thử việc quá 01 lần đối với một công việc; + +b) Thử việc quá thời gian thỏa thuận hoặc vượt quá điều kiện quy định tại +Điều 25 của Bộ luật Lao động; + +c) Trả lương thử việc thấp hơn thỏa thuận hoặc thấp hơn 85% mức lương +của công việc đó; + +đ) Không giao kết hợp đồng lao động khi thử việc đạt yêu cầu đối với +trường hợp hai bên có giao kết hợp đồng thử việc. + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động trả đủ tiền lương của công việc đó cho +người lao động khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 1, điểm a, b, c +khoản 2 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động giao kết hợp đồng lao động với người +lao động khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm d khoản 2 Điều này. + +### Điều 17. Vi phạm quy định về thực hiện hợp đồng lao động + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi tạm thời chuyển người lao động làm công việc khác so với +hợp đồng lao động nhưng không báo cho người lao động trước 03 ngày làm việc +hoặc không thông báo hoặc thông báo không rõ thời hạn làm tạm thời hoặc bố trí +công việc không phù hợp với sức khỏe, giới tính của người lao động. + +2. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 7.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Bề trí người lao động làm việc ở địa điểm khác với địa điểm làm việc +đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động, trừ trường hợp quy định tại Điều 29 +của Bộ luật Lao động; + +b) Không nhận lại người lao động trở lại làm việc sau khi hết thời hạn +tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động nếu hợp đồng lao động còn thời hạn, trừ +trường hợp người sử đụng lao động và người lao động có thỏa thuận khác hoặc +pháp luật có quy định khác; + +18 + +c) Chuyển người lao động làm công việc khác so với hợp đồng lao động +không đúng lý do; thời hạn hoặc không có văn bản đồng ý của người lao động +xtheo quy định của pháp luật. + +3. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi quấy rối +tình dục tại nơi làm việc nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +4. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Cưỡng bức lao động hoặc ngược đãi người lao động nhưng chưa đến +mức truy cứu trách nhiệm hình sự; + +b) Buộc người lao động thực hiện hợp đồng lao động để trả nợ cho người +sử dụng lao động. : + +5. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động bố trí người lao động làm việc ở địa điểm +đã thỏa thuận trong hợp đông lao động khi có hành vi vi phạm quy định tại +điêm a khoản 2 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động nhận lại người lao động trở lại làm việc +sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động trừ trường hợp +hai bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác và buộc trả lương +cho người lao động trong những ngày không nhận người lao động trở lại làm việc +sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động đối với hành vi +vi phạm quy định tại điểm b khoản 2 Điều này; + +c) Buộc người sử dụng lao động bồ trí người lao động làm công việc đúng +với hợp đồng lao động đã giao kết khi có hành vỉ vi phạm quy định tại điểm c +khoản 2 Điều này; + +đ) Buộc xin lỗi công khai tại nơi cư trú, nơi làm việc, địa điểm khác hoặc +trên phương tiện thông tin đại chúng, trừ trường hợp nạn nhân có đơn không +yêu câu. + +### Điều 18. Vi phạm quy định về sửa đổi, bổ sung, chấm dứt hợp đồng + +lao động + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không thông báo bằng văn bản cho người lao động về việc +chấm dứt hợp đồng lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt theo quy định +của Bộ luật Lao động, trừ trường hợp quy định tại các khoản 4, 5, 6, 7 và 8 +Điều 34 của Bộ luật Lao động. + +,19 + +2. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vị; + +Sửa đổi thời hạn của hợp đồng bằng phụ lục hợp đồng lao động; không thực hiện +đúng quy định về thời hạn thanh toán các khoản về quyền lợi của người lao động +khi chấm dứt hợp đồng lao động; không trả hoặc trả không đủ tiền trợ câp +thôi việc cho người lao động theo quy định của pháp luật; không trả hoặc trả +không đủ tiền trợ cấp mắt việc làm cho người lao động theo quy định của +pháp luật; không trả hoặc trả không đủ tiền cho người lao động theo quy định +của pháp luật khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật; không +hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp +và trả lại cùng với bản chính giấy tờ khác đã giữ của người lao động sau khi +chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật; không cung cấp +bản sao các tải liệu liên quan đến quá trình làm việc của người lao động nếu +người lao động có yêu cầu sau khi chấm dứt hợp đồng lao động theo một trong +các mức sau đây: + +a) Từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người lao động; + +b) Từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đến 50 người lao động; + +c) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 người +đến 100 người lao động: + +4) Từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đến 300 người lao động: + +đ) Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người +lao động trở lên. + +3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Cho thôi việc đối với người lao động trong trường hợp thay đổi cơ cầu, +công nghệ hoặc vì ì lý đo kinh tế theo một trong các trường hợp sau: không trao đổi +ý kiến trước với tổ chức đại điện người lao động tại cơ sở đối với nơi có tổ chức +đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; không +thông báo trước 30 ngày cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc người lao động; + +b) Trong trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ | hoặc vì lý do kinh tế; khi +chia, tách, hợp nhất, sáp nhập; bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp; +chuyển nhượng quyên sở hữu, quyền sử dụng tải sản của doanh nghiệp, hợp tác xã +mà người sử dụng lao động có một trong các hành vi: không lập phương án +sử dụng lao động; lập phương án sử dụng lao động nhưng không đầy đủ các +nội dung chủ yêu theo quy định của pháp luật hoặc không trao đổi ý kiến với +tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở đối với nơi có tổ chức đại điện Tigười +lao động tại cơ sở khi xây dựng phương án sử dụng lao động; + +20 + +cc) Sử dụng quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc nhưng không +tham khảo ý kiên tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở đỗi với nơi có +tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở. + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả + +._ a) Buộc người sử dụng lao động trả đủ tiền trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp +mắt việc làm cho người lao động cộng với khoản tiền lãi của số tiền chưa trả +tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng +thương mại nhà nước công bồ tại thời điểm xử phạt đối với hành vi không trả +hoặc trả không đủ tiền trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mắt việc làm cho người +lao động quy định tại khoản 2 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động hoàn thành thủ tục xác nhận và trả lại +những giấy tờ khác đã giữ của người lao động cho người lao động đối với +hành vi không hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, +bảo hiểm thất nghiệp và trả lại cùng với bản chính giấy khác đã giữ của người +lao động sau khi chấm dứt hợp đông lao động theo quy định của pháp luật +quy định tại khoản 2 Điều này; + +c) Buộc người sử dụng lao động trả cho người lao động một khoản tiền +tương ứng với tiên lương theo hợp đồng lao động của những ngày không báo trước +khi có hành vi vi phạm về thời hạn báo trước quy định tại điểm a khoản 3 +Điều này. + +### Điều 19. Vi phạm quy định về cho thuê lại lao động + +1. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với bên thuê lại +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không thông báo hoặc không hướng dẫn cho người lao động thuê lại +biết một trong các nội dung sau: nội quy lao động; các yếu tố nguy hiểm; yếu tố +có hại; các biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc và các +quy chế khác của mình; + +b) Không tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động +thuê lại theo quy định của pháp luật; + +c) Không kịp thời sơ cứu, cấp cứu cho người bị nạn; không khai báo hoặc +điều tra tai nạn khi xảy ra tai nạn lao động, sự cô kỹ thuật gây mất an toàn, +vệ sinh lao động đôi với người lao động thuê lại theo quy định của pháp luật; + +đ) Phân biệt đối xử về điều kiện lao động đối với người lao động thuê lại +so với người lao động của mình, + +2. Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với bên thuê lại +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +21 .- ` + +a) Sử dụng lao động thuê lại để làm những công việc không thuộc +danh mục các công việc được thực hiện cho thuê lại lao động; + +b) Sử dụng lao động thuê lại được cung cấp bổ sung doanh nphiệp không phải +là doanh nghiệp cho thuê lại lao động; + +c) Sử dụng lao động thuê lại để thay thế người lao động đang trong +thời gian thực hiện quyền đình công, giải quyết tranh chấp lao động; + +đ) Sử dụng lao động thuê lại để thay thế người lao động bị cho thôi việc +do thay đổi cơ cấu, công nghệ; vì là do kinh tế hoặc chia; tách; hợp nhất; +sáp nhập; + +đ) Chuyên người lao động thuê lại chó người sử dụng lao động khác; + +e) Sử dụng lao động thuê lại nhưng không có thỏa thuận cụ thể về +trách nhiệm bi thường tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp của người lao động +thuê lại với doanh nghiệp cho thuê lại lao động; + +g) Sử dụng lao động thuê lại không thuộc một trong các trường hợp sau: +đáp ú ứng tạm thời sự gia tăng đột ngột về nhu cầu sử dụng lao động trong khoảng +thời gian nhất định; thay thế người lao động trong thời gian nghỉ thai sản, bị +tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp hoặc phải thực hiện các nghĩa vụ công dân; +có nhu cầu sử đụng lao động trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao. + +3. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với doanh nghiệp +cho thuê lại lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không lập hồ sơ ghỉ rõ số lao động đã cho thuê lại, bên thuê lại +lao động; + +b) Không báo cáo tình hình cho thuê lại lao động theo 0 quy định của +pháp luật; + +c) Không phối hợp với bên thuê lại lao động trong việc điều tra tai nạn +lao động làm bị thương nặng một người lao động thuê lại theo quy định của +pháp luật; + +d) Không thông báo cho người lao động thuê lại các nội dung về đảm bảo +an toàn, vệ sinh lao động trong hợp đông cho thuê lại lao động; + +đ) Không cử người thường xuyên giám sát, phối hợp hoặc kiểm tra việc +đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động thuê lại của bên thuê lại +lao động; + +e) Không lưu giữ hồ sơ về an toàn, vệ sinh lao động có liên quan đến người +lao động thuê lại theo quy định của pháp luật. + +22 + +4. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với doanh nghiệp +cho thuê lại lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không thực hiện thông báo hoạt động cho thuê lại lao động với cơ quan +nhà nước có thầm quyên theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp doanh nghiệp +có giây phép hoạt động cho thuê lại lao động còn hiệu lực; . + +b) Không thực hiện thông báo chấm dứt hoạt động cho thuê lại lao động +với cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. + +5. Phạt tiền đối với doanh nghiệp cho thuê lại lao động có một trong các +hành vi: trả lương cho người lao động thuê lại thấp hơn tiền lương của người +lao động có cùng trình độ, làm cùng công việc hoặc công việc có giá trị như +nhau của bên thuê lại lao động; không thực hiện đúng các chế độ với người +lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp theo quy định của pháp luật; +không thông báo hoặc thông báo sai sự thật cho người lao động biết nội dung +của hợp đồng cho thuê lại lao động theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người lao động; . + +b) Từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đến 50 người lao động; + +... c) Từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 người +đên 100 người lao động; + +..... đ) Từ 60.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đên 300 người lao động; + +d) Từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 +người lao động trở lên. + +6. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 dồng đối với doanh nghiệp +cho thuê lại lao động có một trong các hành vỉ sau đây: + +a) Cho thuê lại lao động để thực hiện công việc không thuộc danh mục các +công việc được thực hiện cho thuê lại lao động; + +b) Cho thuê lại lao động đối với người lao động vượt quá 12 tháng; +c) Không đảm bảo việc thực hiện ký quỹ theo quy định của pháp luật. +7. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc doanh nghiệp cho thuê lại lao động thực hiện thông báo hoạt động +cho thuê lại lao động hoặc thông báo châm dứt hoạt động cho thuê lại lao động +với cơ quan nhà nước có thâm quyên khi có hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 +Điều này; + +23 + +b) Buộc doanh nghiệp cho thuê lại lao động trả khoản tiền lương chênh lệch +cho người lao động khi có hành vi trả lương cho người lao động thuê lại +thấp hơn tiền lương của người lao động có cùng trình độ, làm cùng công việc +hoặc công việc có giá trị như nhau của bên thuê lại lao động quy định tại khoản 5 +Điều này. + +### Điều 20. Vi phạm quy định về đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ + +kỹ năng nghề + +1. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi: +không đào tạo cho người lao động trước khi chuyên người lao động sang làm +nghề khác cho mình; hợp đồng đào tạo nghề không có các nội dung chủ yếu +theo quy định tại khoản 2 Điều 62 của Bộ luật Lao động; thu học phí của người +học nghề, tập nghề để làm việc cho mình; không ký hợp đồng đào tạo với người +học nghề, tập nghề để làm việc cho mình đếi với trường hợp người sử dụng +lao động không phải đăng ký hoạt động giáo dục nghề nghiệp theo quy định tại +khoản 3 Điều 61 của Bộ luật Lao động; không trả lương cho người học nghề, +tập nghề trong thời gian họ học nghề, tập nghề mà trực tiếp hoặc tham gia +lao động; không ký kết hợp đồng lao động đối với người học nghề, người +tập nghề khi hết thời hạn học nghề, tập nghề và đủ các điều kiện theo quy định +của Bộ luật Lao động theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người đến +10 người lao động; + +b) Từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đến 50 người lao động; + +c) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm t từ 51 người +đến 100 người lao động;. + +đ) Từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đến 300 người lao động; + +đ) Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người +lao động trở lên. + +2. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Lợi dụng danh nghĩa dạy nghề, tập nghề để trục lợi hoặc bóc lột sức +lao động hoặc dụ dỗ, ép buộc người học nghê, người tập nghề vào hoạt động +trái pháp luật; + +b) Tuyển người dưới 14 tuổi vào học nghề, tập nghề, trừ những nghề, +công việc được pháp luật cho phép; + +24 + +e) Tuyển người vào tập nghề để làm việc cho mình với thời hạn tập nghề +quá 03 tháng. + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động trả lại học phí đã thu của người học nghề, +tập nghề để làm việc cho mình khi có hành vi thu học phí của người học nghề, +tập nghề để làm việc cho mình quy định tại khoản 1 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động trả lương cho người học nghề, người +tập nghề khi có hành vị không trả lương cho người học nghề, tập nghề trong +thời gian học nghề, tập nghề mà trực tiếp hoặc tham gia lao động quy định tại +khoản 1 Điều này; + +c) Buộc người sử dụng lao động nộp vào ngân sách nhà nước số lợi +bất hợp pháp có được đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 2 Điều này; + +đ) Buộc người sử dụng lao động chấm dứt việc học nghề, tập nghề đối với +người dưới 14 tuổi; thanh toán đầy đủ tiền lương, chỉ phí học nghề, tập nghề và +các quyền lợi khác theo thỏa thuận (nếu có) đối với hành vi vi phạm quy định +tại điểm b khoản 2 Điều này. + +### Điều 21. Vi phạm quy định về đối thoại tại nơi làm việc + +Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vị sau đây: + +1. Không xây dựng, ban hành hoặc sửa đôi, bổ sung quy chế dân chủ ở cơ sở +tại nơi làm việc theo quy định của pháp luật. + +2. Không tổ chức đối thoại định kỳ tại nơi làm việc; không thực hiện +đối thoại khi có yêu cầu; không phối hợp tổ chức hội nghị người lao động theo +quy định của pháp luật. + +3. Không công khai nội dung chính của đối thoại hoặc quy chế đân chủ ở +cơ sở tại nơi làm việc hoặc các nội dung phải công, khai gôm: danh sách +thành viên đại diện tham gia đối thoại của bên người sử dụng lao động và bên +người lao động; tình hình sản xuất, kinh đoanh của người sử dụng lao động; +nội quy lao động, thang lương, bảng lương, định mức lao động, nội quy, quy chế +và các văn bản quy định khác của người sử dụng lao động liên quan đến +quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của người lao động, các thỏa ước lao động +tập thể mà người sử dụng lao động tham gia; việc trích lập, sử dụng quỹ +khen thưởng, quỹ phúc lợi và các quỹ do người lao động đóng 8Óp (nêu có); +việc trích nộp kinh phí công đoàn, đóng bảo hiêm xã hội, bảo hiểm y tê, bảo hiểm +thất nghiệp; tình hình thực hiện thi đua, khen thưởng, kỷ luật, giải quyết khiếu nại, +tố cáo liên quan đến quyền, nghĩa vụ và lợi ích của người lao động; nội dung +khác theo quy định của pháp luật. + +25 + +4. Không bố trí địa điểm, thời gian và các điều kiện vật chất cần thiết khác +để tổ chức các cuộc đối thoại tại nơi làm việc. + +5. Không cử hoặc cử không đúng thành phần đại điện bên người sử dụng +lao động tham gia đối thoại tại nơi làm việc theo quy định. + +6. Không tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở +(nếu có) và nhóm đại diện đối thoại của người lao động (nếu có) khi xây dựng, +sửa đổi, bổ sung quy chế dân chủ ở cơ sở tại nơi làm việc. + +7. Không báo cáo tình hình thực hiện đối thoại và quy chế dân chủ ở cơ sở +tại nơi làm việc với cơ quan quản lý nhà nước về lao động khi được yêu cầu. + +### Điều 22. Vi phạm quy định về thương lượng tập thể, thỏa ước lao động + +tập thể + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không gửi thỏa ước lao động tập thể đến Sở Nội vụ nơi đặt trụ sở chính; + +b) Không trả chỉ phí cho việc thương lượng; ký kết; sửa đổi, bổ ô sung; gửi; +công bố thỏa tước lao động tập thể; + +e) Cung cấp thông tin không đúng thời hạn theo quy định hoặc cung cấp +thông tin sai lệch vê: tình hình hoạt động sản xuất, kinh doanh; nội dung khác +liên quan trực tiếp đến nội dung thương lượng theo quy định khi đại diện người +lao động yêu cầu để tiến hành thương lượng tập thể; + +đ) Không công bố thỏa ước lao động tập thể đã được ký kết cho người +lao động biết. + +2.:Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không cung cấp thông tin về: tình hình hoạt động sản xuất, kinh doanh; +nội dung khác liên quan trực tiếp đến nội dung thương lượng theo quy định khi +đại diện người lao động yêu cầu để tiễn hành thương lượng tập thể; + +b) Không bố trí thời gian, địa điểm hoặc các điều kiện cần thiết để tổ chức +các phiên họp thương lượng tập thê. + +3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động khi có một trong các hành vi sau: + +a) Từ chối thương lượng tập thể khi nhận được yêu cầu của bên yêu cầu +thương lượng; + +4o 26 2o + +b) Thực hiện nội dung thỏa ước lao động tập thể đã bị tuyên bố vô hiệu; + +e) Gây khó khăn, cản trở hoặc can thiệp vào quá trình tổ chức đại diện +người lao động thảo luận, lấy ý kiến người lao động, lấy ý kiến biểu quyết về +dự thảo thỏa ước lao động tập thể. + +4. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với hành vi của +bên thương lượng tập thể từ chối đại diện thương lượng do bên kia mời theo +quy định tại khoản 3 Điều 69 của Bộ luật Lao động. + +### Điều 23. Vi phạm quy định về tiền lương + +1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không công bồ công khai tại nơi làm việc trước khi thực hiện: thang lương, +bảng lương; mức lao động; quy chế thưởng; + +b) Không xây dựng thang lương, bảng lương hoặc định mức lao động; +không áp dụng thử mức lao động trước khi ban hành chính thức; + +c) Không tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở +đối với nơi có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng thang lương, +bảng lương; định mức lao động; quy chế thưởng: + +đ) Không thông báo bảng kê trả lương hoặc có thông báo bảng kê trả lương +cho người lao động nhưng không đúng theo quy định; + +đ) Không trả lương bình đẳng hoặc phân biệt giới tính đối với người +lao động làm công việc có giá trị như nhau. + +2. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi: +trả lương không đúng hạn theo quy định của pháp luật; không trả hoặc trả +không đủ tiền lương cho người lao động theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động: +không trả hoặc trả không đủ tiền lương làm thêm giờ; không trả hoặc trả +không đủ tiền lương làm việc vào ban đêm; ; không trả hoặc trả không đủ tiền lương +ngừng việc cho người lao động theo quy định của pháp luật; hạn chế hoặc +can thiệp vào quyên tự quyết chỉ tiêu lương của người lao động; é ép buộc người +lao động chỉ tiêu lương vào việc mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ của người sử 'dụng +lao động hoặc của đơn vị khác mà người sử dụng lao động chỉ định; khấu trừ +tiền lương của người lao động không đúng quy định của pháp luật; không trả +hoặc trả không đủ tiền lương theo quy định cho người lao động khi tạm thời +chuyển người lao động sang làm công việc khác so với hợp đồng lao động hoặc +trong thời gian đình công; không trá hoặc trả không đủ tiền lương của người +lao động trong những ngày chưa nghỉ hằng năm hoặc chưa nghỉ hết số ngày +nghỉ hằng năm khi người lao động thôi việc, bị mất việc làm; không tạm ứng + +27 + +"hoặc tạm ứng không đủ tiền lương cho người lao động trong thời gian bị tạm đình +chỉ công việc theo quy định của pháp luật; không trả đủ tiền lương cho người +lao động cho thời gian bị tạm đình chỉ công việc trong trường hợp người lao động +không bị xử lý kỷ luật lao động theo một trong các mức sau đây: + +__.8) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đên 10 người lao động; + +... b) Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đên 50 người lao động; + +a) Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 người +đến 100 người lao động; + +..... đ) Từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đên 300 người lao động; + +đ) Từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người +lao động trở lên. + +3. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động khi có hành vi trả lương cho +người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định theo các +mức sau đây: + +a) Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người lao động; + +b) Từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đên 50 người lao động; + +e) Từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 người +lao động trở lên. + +4. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động khi có hành vi không trả hoặc +trả không đủ cùng lúc với kỳ trả lương một khoản tiền cho người lao động +tương đương với mức người sử dụng lao động đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, +bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động không thuộc đối tượng +tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp theo +quy định của pháp luật theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người lao động; + +b) Từ 5.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đến 50 người lao động: + +28 + +c) Từ 8.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 người +đến 100 người lao động; + +d) Từ 12.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đến 300 người lao động; + +đ) Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người +lao động trở lên. + +5. Biện pháp khắc phục hậu quả + +3) Buộc người sử dụng lao động trả đủ tiền lương cộng với khoản tiền lãi +của số tiền lương chậm trả, trả thiếu cho người lao động tính theò mức lãi suất +tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố +tại thời điểm xử phạt đối với hành vi vỉ phạm quy định tại khoản 2, khoản 3 +Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động trả đủ khoản tiền tương đương với mức _ +đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm M tế, bảo hiểm thất nghiệp cộng với +khoản tiền lãi của số tiền đó tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất +của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt cho +người lao động đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 Điều này. + +### Điều 24. Vi phạm quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi + +1. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không bảo đảm cho người lao động nghỉ việc riêng hoặc nghỉ +không hưởng lương theo quy định của pháp luật; + +b) Không thông báo bằng văn bản cho Sở Nội vụ nơi tổ chức làm thêm giờ +và nơi đặt trụ sở chính về việc tổ chức làm thêm giờ từ trên 200 giờ đến 300 giờ +†rong một năm. + +2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi vi phạm quy định của pháp luật về nghỉ hằng tuần hoặc +nghỉ hằng năm hoặc nghỉ lễ, tết. + +3. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Thực hiện thời giờ làm việc bình thường quá số giờ làm việc theo +quy định của pháp luật; + +b) Huy động người lao động làm thêm giờ mà không được sự đồng ý của +người lao động, trừ trường hợp theo quy định tại Điều 108 của Bộ luật Lao động. + +29 + +4. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động khi có một trong các hành vi: +không đảm bảo cho người lao động nghỉ trong giờ làm việc hoặc nghỉ chuyển ca +theo quy định của pháp luật; huy động người lao động làm thêm giờ vượt quá +số giờ theo quy định của pháp luật theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người lao động; + +b) Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ l1 người +đến 50 người lao động; + +c) Từ 20.000.000 đồng đến 40. 000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 người +đến 100 người lao động; + +đ) Từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đến 300 người lao động: + +đ) Từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người +lao động trở lên. + +### Điều 25. Vi phạm quy định về kỹ luật lao động, trách nhiệm vật chất + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động không thông báo nội quy lao động đến toàn bộ người lao động hoặc +không niêm yết những nội dung chính của nội quy lao động ở những nơi cần thiết +tại nơi làm việc. + +2. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không có nội quy lao động bằng văn bản khi sử dụng từ 10 lao động +trở lên; +b) Không đăng ký nội quy lao động theo quy định của pháp luật; +__. c) Không tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở +đôi Với nơi có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở trước khi ban hành hoặc +sửa đổi, bổ sung nội quy lao động; + +đd) Sử dụng nội quy lao động chưa có hiệu lực hoặc đã hết hiệu lực; + +đ) Xử lý kỷ luật lao động, bồi thường thiệt hại không đúng trình tự; thủ tục; +thời hiệu theo quy định của pháp luật; + +c) Tạm đình chỉ công việc quá thời hạn theo quy định của pháp luật; + +8) Trước khi đình chỉ công việc của người lao động, người sử dụng lao động +không tham khảo ý kiên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người +lao động đang bị xem xét tạm đình chỉ công việc làm thành viên. + +30 + +3. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động khi có một trong các hành vi sau đây: , + +a) Xâm phạm sức khỏe, tính mạng của người lao động khi xử lý ký luật +lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; + +b) Xâm phạm danh dự, uy tín hoặc nhân phâm của người lao động khi +xử lý kỷ luật lao động mà không truy cứu trách nhiệm hình sự; + +c) Dùng hình thức phạt tiền hoặc cắt lương thay việc xử lý kỷ luật lao động; + +d) Xử lý kỷ luật lao động đối với người lao động có hành vi vi phạm +không được quy định trong nội quy lao động. hoặc không thỏa thuận trong, +hợp đồng lao động đã giao kết hoặc pháp luật về lao động không quy định; + +đ)p dụng nhiều hình thức kỷ luật lao động đối với một hành vi vi phạm +ký luật lao động; + +S) Xử lý kỹ luật lao động đối với người lao động đang trong thời gian: +nghỉ Ốm đau; nghỉ điều dưỡng; nghỉ việc được sự dồng N của người sử dụng +lao động; đang bị tạm giữ; đang bị tạm giam; đang chờ kết quả của cơ quan có +thẩm quyền điều tra, xác minh và kết luận đối với hành vi vi phạm được quy định +tại khoản 1 và khoản 2 Điều 125 của Bộ luật Lao động. + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động nhận người lao động trở lại làm việc và +trả đủ tiền lương theo hợp đồng lao động cho người lao động tương ứng với +những ngày nghỉ việc khi người sử dụng lao động áp dụng hình thức xử lý +ký luật sa thải thuộc hành vi vi phạm quy định tại điểm đ khoản 2, điểm d +khoản 3 Điều này; h + +b) Buộc người sử đụng lao động trả đủ tiền lương những ngày tạm đình chỉ +công việc đối với người lao động khi có hành vi quy định tại điểm e, g khoản 2 +Điều này; + +c) Buộc người sử dụng lao động xin lỗi công khai đối với người lao động +và trả toàn bộ chỉ phí điều trị, tiền lương cho người lao động trong thời gian +điều trị nếu việc xâm phạm gây tồn thương về thân thể › người lao động đến mức +phải điều trị tại cơ sở y tế khi vi phạm quy định tại điểm a khoản 3 Điều này; + +đ) Buộc người sử dụng lao động trả lại khoản tiền đã thu hoặc trả đủ +tiền lương cho người lao động đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm c +khoản 3 Điều Tây. + +% 31 +e + +### Điều 26. Vi phạm quy định về lao động nữ và bảo đảm bình đẳng giới + +1, Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động khi có một trong các hành vỉ sau đây: + +a) Không bảo đảm thực hiện bình đẳng giới và các biện pháp thúc đây +bình đẳng giới theo một trong các trường, hợp sau nhưng chưa đến mức truy cứu +trách nhiệm hình sự: tuyển dụng; bố trí; sắp xếp việc làm; đào tạo; thời giờ +làm việc; thời giờ nghỉ ngơi; tiền lương: các chế độ khác; + +,Ð Không tham khảo ý kiến của lao động nữ hoặc đại diện của họ khi +quyết định những vấn đề có liên quan đến quyền và lợi ích của lao động nữ. + +2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Sử dụng người lao động mang thai từ tháng thứ 07 hoặc từ tháng thứ 06 +nếu làm việc ở vùng cao, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo làm thêm giờ +hoặc làm việc ban đêm hoặc đi công tác xa; + +b) Sử dụng người lao động đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi làm thêm giờ +hoặc làm việc ban đêm hoặc đi công tác xa, trừ trường hợp được người lao động +đồng ý; + +c) Không thực hiện việc chuyển công việc hoặc giảm giờ làm đối với: +lao động nữ làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt +nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc làm nghề, công việc có ảnh hưởng xấu tới +chức năng sinh sản và nuôi con khi mang thai mà người lao động đã thông báo +với người sử dụng lao động biết theo quy định tại khoản 2 Điều 137 của Bộ luật +Lao động, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác; + +d) Không cho lao động nữ nghỉ 30 phút mỗi ngày trong thời gian hành kinh +trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác; + +đ) Không cho lao động nữ trong thời gian nuôi con dưới 12 tháng tuổi +nạhỉ 60 phút mỗi ngày trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác; + +e) Không bảo đảm việc làm cho người lao động theo quy định tại Điều 140 +của Bộ luật Lao động; + +8) Không ưu tiên giao kết hợp đồng lao động mới đối với trường. hợp +hợp đồng lao động hết hạn trong thời gian lao động nữ mang thai hoặc nuôi con +dưới 12 tháng tuôi; + +h) Xử lý kỷ luật lao động đối với lao động nữ đang trong thời gian mang thai +hoặc nghỉ thai sản theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội; xử lý kỷ luật +lao động đối với người lao động đang nuôi con đưới 12 tháng tuổi; + +32 + +ï) Sa thải người lao động hoặc đơn phương chấm đứt hợp đồng lao động +đối với người lao động vì lý do kết hôn, mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con +dưới 12 tháng tuổi, trừ trường hợp người sử dụng lao động là cá nhân chết, bị +Tòa án tuyên bố mắt năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết hoặc người +sử dụng lao động không phải là cá nhân châm dứt hoạt động hoặc bị cơ quan +chuyên môn về đăng ký kinh doanh thuộc Ủy ban nhân dân cập tỉnh ra thông báo +không có người đại diện theo pháp luật, người được ủy quyên thực hiện quyền +và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật nhưng chưa đến mức truy cứu +trách nhiệm hình sự; + +k) Không cung cấp dầy đủ thông tin về tính chất nguy hiểm, nguy cơ, +yêu cầu của công việc để người lao động lựa chọn và không đảm bảo điều kiện +an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động theo quy định khi sử dụng họ +làm công việc thuộc danh mục nghề, công việc có ảnh hưởng xấu tới chức năng +sinh sản và nuôi con; + +1) Không lắp đặt phòng vắt, trữ sữa mẹ tại nơi làm việc khi sử dụng từ +1.000 người lao động nữ trở lên. + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động trả tiền lương cho người lao động nữ +tương ứng với thời gian người lao động nữ không được nghỉ trong thời gian +hành kinh theo quy định của pháp luật khi có hành vi vi phạm quy định tại +điểm d khoản 2 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động trả tiền lương cho người lao động nữ +tương ứng với thời gian người lao động nữ không được nghỉ trong thời gian +nuôi con đưới 12 tháng tuổi theo quy định của pháp luật đối với hành vi vi phạm +quy định tại điểm đ khoản 2 Điều này; + +c) Buộc người sử dụng lao động nhận người lao động trở lại làm việc +khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm ¡ khoản 2 Điều này. + +### Điều 27. Vi phạm quy định về lao động chưa thành niên + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không lập số theo dõi riêng hoặc có lập số theo dõi riêng +nhưng không ghi đầy đủ nội dung theo quy định tại khoản 3 Điều 144 của +Bộ luật Lao động khi sử dụng lao động chưa thành niên hoặc không ; xuất trình +số theo dõi khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu. + +2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Sử dụng lao động chưa thành niên mà chưa có sự đồng ý của cha, mẹ +hoặc người giám hộ của người chưa thành niên đó; + +33 + +b) Sử dụng người chưa đủ 15 tuổi làm việc mà: giao kết hợp đồng lao động +không bằng văn bản với người chưa đủ 15 tuổi và người đại diện theo pháp luật +của người đó; bố trí thời giờ làm việc ảnh hưởng đến thời gian học tập của +người chưa đủ 15 tuổi; ; không có giấy khám sức khỏe của cơ sở khám bệnh, +chữa bệnh có thẳm quyền xác nhận sức khỏe của người chưa đủ 15 tuổi phù hợp +với công việc; không tổ chức kiểm tra sức khỏe định kỳ ít nhất 01 lần trong +06 tháng hoặc không bảo đảm điều kiện làm việc, an toàn, vệ sinh lao động +phù hợp với lứa tuổi; + +c) Sử dụng lao động chưa thành niên làm việc quá thời giờ làm việc quy định +tại Điều 146 của Bộ luật Lao động; + +đ) Sử dụng người chưa đủ 15 tuổi làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm; + +a) Sử dụng người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi làm thêm giờ hoặc +làm việc vào ban đêm trong những nghề, công việc không được pháp luật +cho phép. + +3. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Sử dụng người từ 13 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi làm công việc ngoài +danh mục được pháp luật cho phép theo quy định tại khoản 3 Điều 143 của +Bộ luật Lao động; + +b) Sử dụng người chưa đủ 13 tuổi làm công việc ngoài danh mục được +pháp luật cho phép theo quy định tại khoản 3 Điều 145 của Bộ luật Lao động +hoặc sử dụng người chưa đủ 13 tuổi làm công việc được pháp luật cho phép mà +chưa được sự đồng ý của cơ quan chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban +nhân dân cấp tỉnh; + +c) Sử dụng người lao động từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi làm các +công việc bị cắm hoặc làm việc tại nơi làm việc bị cầm quy định tại Điều 147 +của Bộ luật Lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +### Điều 28. Vi phạm quy định về lao động là người giúp việc gia đình + +1. Phạt cảnh cáo đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vĩ +sau đây: + +a) Không giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản với lao động là người +giúp việc gia đình; + +b) Không trả tiên tàu xe đi đường khi lao động là người giúp việc gia đình +thôi việc vê nơi cư trú, trừ trường hợp lao động là người giúp việc gia đình +chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn. + +34 + +2. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không thông báo cho Ủy ban nhân dân xã, phường, đặc khu việc sử dụng +lao động hoặc chấm dứt việc sử đụng lao động là người giúp việc gia đình theo +quy định; + +b) Đã bị xử phạt cảnh cáo đối với các hành vi vi phạm quy định tại khoản +1 Điều này nhưng lại tiếp tục vi phạm. + +3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 dồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Giữ giấy tờ tùy thân của lao động là người giúp việc gia đình; + +b) Không trả cho lao động là người giúp việc gia đình khoản tiền bảo hiểm +xã hội, bảo hiểm y tế theo quy định của \ pháp luật để người lao động chủ động +tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm ytễ. + +4. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng ‹ đến T35. 000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi ngược đãi, quấy rối tình dục, cưỡng bức lao động, hoặc +dùng vũ lực đối với người lao động là người giúp việc gia đình nhưng chưa đến +mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +5. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động bằng +văn bản với lao động là người giúp việc gia đình khi vi phạm quy định tại +điểm a khoản 1 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động trả đủ tiền tàu xe đi đường cho lao động +là người giúp việc gia dình đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 1 +Điều này; + +c) Buộc người sử dụng lao động trả lại giấy tờ tùy thân cho lao động là +người giúp việc gia đình đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 3 +Điều này; + +đ) Buộc người sử đụng lao động trả đủ tiền bảo hiểm xã hội, bảo hiểm ytế +cho lao động là người giúp việc gia đình khi vi phạm quy định tại điểm b +khoản 3 Điều này. + +### Điều 29. Vi phạm quy định về người lao động cao tuổi, người + +khuyết tật + +1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi: + +35 + +8) Không tham khảo ý kiến của người lao động là người khuyết tật khi +quyết định những vấn đề liên quan đến quyên và lợi ích của họ; + +b) Sử dụng người lao động là người khuyết tật nhẹ suy giảm khả năng +lao động từ 51% trở lên hoặc khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng +làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm, trừ trường hợp người lao động là người +khuyết tật đồng ý. + +2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với người. Sử dụng +lao động có hành vi sử dụng người lao động cao tuổi làm nghệ, công việc +nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm có +ảnh hưởng xấu tới sức khỏe người lao động cao tuổi, trừ trường hợp bảo đảm +các điều kiện làm việc an toàn. + +### Điều 30. Vi phạm quy định về đình công + +1. Phạt cảnh cáo đối với người lao động có hành vi tham gia đình công sau +khi có quyết định hoãn hoặc ngừng đình công của Chủ tịch Ủy ban nhân dân +cấp tỉnh. + +2. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với người lao động +có một trong các hành vi sau đây: + +a) Cân trở việc thực hiện quyền đình công, kích động, lôi kéo hoặc ép buộc +người lao động đình công; + +b) Cần trở người lao động không tham gia đình công đi làm việc; + +c) Dùng bạo lực; hủy hoại máy; thiết bị hoặc tài sản của người sử dụng +lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Chấm dứt hợp đồng lao động hoặc xử lý kỷ luật lao động đối với người +lao động, người lãnh đạo đình công hoặc điều động người lao động, người +lãnh đạo đình công sang làm việc khác, đi làm việc ở nơi khác vì lý đo chuẩn bị +đình công hoặc tham gia đình công; + +b) Trù dập hoặc trả thủ đối với người lao động tham gia đình công hoặc +người lãnh đạo đình công; + +cc) Đóng cửa tạm thời nơi làm việc trong trường hợp theo quy định tại +Điều 206 của Bộ luật Lao động; + +đ) Gây khó khăn, cản trở hoặc can thiệp vào quá trình tổ chức đại diện +người lao động tại cơ sở lây ý kiên về đình công. + +36 + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động nhận lại người lao động, người lãnh đạo +đình công khi chấm dứt hợp đồng lao động với người lao động, người lãnh đạo +đình công hoặc hủy quyết định xử lý kỷ luật lao động, điều động người lao động, +người lãnh đạo đình công sang làm việc khác, đi làm việc ở nơi khác vì lý do +chuẩn bị đình công hoặc tham gia đình công và trả đủ tiền lương cho người +lao động trong thời gian chấm dứt hợp đồng lao động đối với hành vi vi phạm +quy định tại điểm a khoản 3 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động trả lương cho người lao động trong những +ngày đóng cửa tạm thời nơi làm việc đôi với hành vi vi phạm quy định tại +điêm c khoản 3 Điều này. + +### Mục 3 + +HÀNH VI VI PHẠM VỀ AN TOÀN, VỆ SINH LAO ĐỘNG + +### Điều 31. Vi phạm quy định về báo cáo công tác an toàn, vệ sinh + +lao động + +1. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với người lao động +có hành vi không báo cáo kịp thời với người có trách nhiệm khi phát hiện +nguy cơ xảy ra sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động, tai nạn lao động +hoặc bệnh nghề nghiệp. : + +2. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không báo cáo hoặc báo cáo không đúng thời hạn về +công tác an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của pháp luật. + +3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi: không thống kê tai nạn lao động; không +báo cáo định kỳ hoặc báo cáo không đầy đủ hoặc báo cáo không chính xác hoặc +báo cáo không đúng thời bạn về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; không +báo cáo định kỳ hoặc báo cáo không đầy đủ hoặc báo cáo không chính xác hoặc +báo cáo không đúng thời hạn về sự có kỹ thuật gây mắt an toàn, vệ sinh lao động +nghiêm trọng theo quy định của pháp luật. + +### Điều 32. Vi phạm quy định về các biện pháp đảm bảo an toàn, vệ sinh + +lao động + +Phạt tiền đối với hành vi vi phạm quy định về các biện pháp đảm bảo an toàn, +vệ sinh lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự như sau: + +1. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không lập hỗ SƠ VỆ sinh môi trường lao động đôi với các +yếu tô có hại, phòng chông bệnh nghề nghiệp theo quy định của pháp luật. + +ˆ 32 ^ + +2. Phạt tiền từ ừ5. 000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vì sau đây: + +a) Không xây dựng, ban hành hoặc không tổ chức thực hiện kế hoạch, +nội quy, quy trình bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc hoặc khi +xây dựng không lấy ý kiến Ban chấp hành công đoàn cơ sở; + +b) Không bồ trí bộ phận hoặc người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động +hoặc bố trí người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động nhưng người đó không +đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, không bố trí bộ phận hoặc +người làm công tác y tế hoặc không ký hợp đồng với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh +đủ năng lực theo quy định hoặc bố trí người làm công tác y tế nhưng người đó +không đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật; + +c) Không bố trí đủ lực lượng sơ cứu, cấp cứu tại nơi làm việc theo quy định; + +d) Không tổ chức huấn luyện cho lực lượng sơ cứu, cấp cứu tại nơi làm việc +hoặc tổ chức huân luyện nhưng không đảm bảo theo quy định. + +3. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng máy, thiết bị, nhà xưởng, kho tàng +theo quy định; + +b) Không trang bị các thiết bị an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc +theo quy định; + +e) Không xây dựng, ban hành kế hoạch xử lý s sự cố hoặc ứng cứu khẩn cấp +tại nơi làm việc; + +d) Không lập phương án về các biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động +đối với nơi làm việc của người lao động khi xây dựng mới, mở rộng hoặc cải tạo +các công trình, cơ sở để sản xuất, sử dụng, bảo quản, lưu giữ các loại máy, +thiết bị, vật tư, chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động; + +đ) Không điều tra tai nạn lao động thuộc trách nhiệm theo quy định +của pháp luật; không khai báo hoặc khai báo không kịp thời hoặc khai báo sai +sự thật về tai nạn lao động; không khai báo hoặc khai báo không kịp thời +hoặc khai báo sai sự thật sự cố kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động +nghiêm trọng; + +e) Không bảo đảm đủ buồng tắm, buồng vệ sinh phù hợp tại nơi làm việc +theo quy định của pháp luật; + +g) Không trang bị phương tiện kỹ thuật, y tế để đảm bảo ứng cứu, sơ cứu +kịp thời khi xảy ra sự cô kỹ thuật gây mất an toàn, vệ sinh lao động nghiêm trọng +hoặc gây tai nạn lao động; + +38 + +h) Không cụng cấp tài liệu, đồ vật, phương tiện có liên quan đến vụ tai nạn +lao động \ theo yêu cầu của đoàn điều tra tai nạn lao động cấp tỉnh, đoàn điều tra +tai nạn cấp trung ương. + +4. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có hành vi không thực hiện +hoặc thực hiện không đầy đủ chế độ bảo hộ lao động; chế độ chăm sóc sức khỏe +đối với người lao động làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm và +nghề, công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm theo quy định của +pháp luật theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người lao động; + +b) Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ I1 người +đến 50 người lao động; + +c) Từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 người +đến 100 người lao động; + +đ) Từ 40.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với vi phạm tử 101 người +đến 300 người lao động; + +đ) Từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người +lao động trở lên. + +5. Biện pháp khắc phục hậu quả + +Buộc người sử dụng lao động bảo đảm đầy đủ các chế độ bảo hộ lao động; +chăm sóc sức khỏe đối với người lao động theo quy định của pháp luật đôi với +hành vi vi phạm tại khoản 4 Điều này. + +### Điều 33. Vi phạm quy định về phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghệ nghiệp + +Phạt tiền đối với hành vi vi phạm quy định về phòng ngừa tai nạn lao động, +bệnh nghề nghiệp nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự như sau: + +1. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với người lao động +có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân đã được trang cấp; + +b) Không tham gia cấp cứu và khắc phục sự có, tai nạn lao động khi có lệnh +của người sử dụng lao động hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền. + +2. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không tổ chức khám sức khỏe định kỳ hoặc khám phát hiện +bệnh nghề nghiệp cho người lao động. + +39 + +3. Phạt tiền từ 5. 000.000 đồng đến 10.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng tối đa ' không quá 75.000.000 đồng đối với người sử đụng +lao động có hành vi không tổ chức khám sức khỏe cho người lao động trước khi +chuyển sang làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hơn hoặc +sau khi bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp đã phục hỗồi sức khỏe, tiếp tục +trở lại làm việc, trừ trường hợp đã được Hội đồng giám định y khoa khám +giám định mức suy giảm khả năng lao động. + +4. Phạt tiền từ 10.000. 000 đồng đến 15.000.000 đồng khi vi phạm đối với +mỗi người lao động nhưng tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với người +sử dụng lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không điều trị, điều dưỡng, phục hồi chức năng cho người lao động +mắc bệnh nghề nghiệp hoặc tai nạn lao động; + +b) Không bố trí công việc phù hợp với sức khỏe người lao động bị bệnh +nghề nghiệp hoặc bị tai nạn lao động theo kết luận của Hội đồng giám định y khoa. + +5. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không thông tin cho người lao động về một trong các nội dung sau: +tình hình tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; các yếu tố nguy hiểm, có hại; các +biện pháp đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc; + +b) Không tổ chức nhận diện, đánh giá các yếu tế nguy hiểm, yếu tế có hại +tại nơi làm việc; + +c) Không có biển cảnh báo, bảng chỉ dẫn bằng tiếng Việt và ngôn ngữ +phổ biến của người lao động về an toàn, vệ sinh lao động đối với máy, thiết bị, + +vật tư và chất có yêu cầu nghiêm ngặt vê an toàn, vệ sinh lao động tại nơi +làm việc, nơi lưu giữ, bảo quản, sử dụng và đặt ở vị trí dễ đọc, dễ thấy. + +6. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không xây dựng kế hoạch và triển khai, tổng hợp đánh giá +nguy cơ rủi ro về an toàn, vệ sinh lao động đối với cácơ sở sản xuất, kinh doanh +có nguy cơ cao về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. + +7. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +4) Không thực hiện ngay những biện pháp khắc.phục hoặc ngừng +hoạt động của máy, thiết bị, nơi làm việc có nguy cơ gây tai nạn lao động, bệnh +nghề nghiệp; + +b) Không thực hiện các biện pháp khử độc, khử trùng cho người lao động, +làm việc ở nơi có yếu tố gây nhiễm độc, nhiễm trùng; + +40 + +e) Không tổ chức xử lý sự cố, ứng cứu khẩn cấp khi phát hiện nguy cơ +hoặc khi xảy ra tai nạn lao động, sự cố kỹ thuật Bây mắt an toàn, vệ sinh +lao động tại nơi làm việc vượt ra khỏi khả năng kiểm soát của người sử dụng +lao động. + +8. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi: +Không trang cấp hoặc trang cấp không đây đủ phương tiện bảo vệ cá nhân hoặc +có trang cấp nhưng không đạt chất lượng theo quy định; không thực hiện +chế độ bồi dưỡng bằng hiện vật hoặc bồi dưỡng bằng hiện vật thấp hơn mức +theo quy định; trả tiền thay cho bồi dưỡng bằng hiện vật cho người lao động +làm việc trong điều kiện có yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại theo một trong các +mức sau đây: + +a) Từ 3.000.000 đồng đến 6.000. 000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người lao động; + +b) Từ 6.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đến 50 người lao động; + +c) Từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với vi phạm từ Š1 người +đến 100 người lao động; + +đ) Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đến 300 người lao động; + +đ) Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm từ +301 người lao động trở lên. + +9. Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi vi phạm quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn, vệ sinh +lao động (trừ hành vi vi phạm quy định tại khoản 8 Điều này, Điều 35 của +Nghị định này). + +10. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với người +sử dụng lao động có một trong các hành vi sau đây: + +.a) Buộc người lao động phải làm việc khi có nguy cơ xảy ra tai nạn lao động +đe dọa nghiêm trọng sức khỏe, tính mạng của họ không đúng quy định của +pháp luật; + +b) Buộc người lao động không được rời khỏi nơi làm việc khi có nguy cơ +xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng sức khỏe, tính mạng của họ +không đúng quy định của pháp luật; + +e) Buộc người lao động tiếp tục làm việc khi các nguy Cơ xảy ra fai nạn +lao động đe dọa nghiêm trọng sức khỏe, tính mạng của họ chưa được khắc phục +không đúng quy định của pháp luật. + +41 + +11. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc tổ chức khám sức khỏe, khám phát hiện bệnh nghễ nghiệp cho +người lao động theo quy định đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 +Điều này. Trường hợp người lao động đã tự thực hiện việc khám thì buộc +thanh toán chỉ phí khám sức khỏe, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người +lao động; + +b) Buộc người sử dụng lao động trả cho người lao động khoản bồi dưỡng +bằng hiện vật được quy thành tiền theo đúng mức quy định đối với hành vi +không thực hiện chế độ bồi dưỡng bằng hiện vật hoặc bồi dưỡng bằng hiện vật +thấp hơn mức theo quy định cho người lao động làm việc trong điều kiện có +yếu tố nguy hiểm, độc hại quy định tại khoản 8 Điều này. + +### Điều 34. Vi phạm quy định về trách nhiệm của người sử dụng lao động + +đỗi với tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp + +Phạt tiền đối với hành vi vỉ phạm quy định về trách nhiệm của người +sử dụng lao động đối với tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp nhưng chưa đến +mức truy cứu trách nhiệm hình sự như sau: + +1. Phạt tiền từ 2.000. 000 đồng đến 4.000.000 đồng khi vi phạm đối với +mỗi người lao động nhưng tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với người +sử dụng lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không kịp thời sơ cứu hoặc cấp cứu cho người lao động bị tai nạn +lao động; + +b) Không thanh toán phần chỉ phí đồng chỉ trả hoặc những chi phí không +nằm trong danh mục do bảo hiểm y tế chỉ trả đối với người lao động bị tai nạn +lao động, bệnh nghề nghiệp tham gia bảo hiểm y tế; + +c) Không tạm ứng chỉ phí sơ cứu, chi phí cấp cứu hoặc không thanh toán +toàn bộ chỉ phí y tế từ khi sơ cứu, cấp cứu đến khi điều trị ồn định đối với người +lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp không tham gia bảo hiểm y tế; + +d) Không giới thiệu người lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp +được giám định y khoa, xác định mức độ suy giảm khả năng lao động, được +điều trị, điều dưỡng phục hồi chức năng lao động theo quy định của pháp luật; + +đ) Không trả phí khám giám định mức suy giảm khả năng lao động thuộc +trách nhiệm của người sử dựng lao động theo quy định của pháp luật; + +e) Không thực hiện hoặc thực hiện không đủ hoặc thực hiện không đúng +thời hạn việc bồi thường hoặc chế độ trợ cấp cho người lao động bị tai nạn +lao động, bệnh nghề nghiệp theo quy định của pháp luật. + +42 + +2. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động khi có một trong các hành vị: +phân biệt đối xử vì lý do người lao động từ chối làm công việc hoặc rời bỏ nơi +làm việc khi thấy rõ có nguy cơ xây ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng, +tính mạng hoặc sức khỏe của mình; phân biệt đối xử vì lý do đã thực hiện +công việc, nhiệm vụ bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại cơ sở của người làm +công tác an toàn, vệ sinh lao động, an toàn, vệ sinh viên, người làm công tác y tế +theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đổi với vi phạm từ 01 người +đến 10 người lao động; + +b) Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ 11 người +đến 50 người lao động; + +c) Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 người +đến 100 người lao động: + +đ) Từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đến 300 người lao động: + +đ) Từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người +lao động trở lên. + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động thanh toán phần chi phí đồng chỉ trả và +những chí phí không nằm trong danh mục do bảo hiểm y tế chỉ trả đối với người +lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp tham gia bảo hiểm M tế đối với +hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản L Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động thanh toán toàn bộ chỉ phí y tế từ khi +sơ cứu, cấp cứu đến khi điều trị ổn định đối với người lao động bị tai nạn lao động, +bệnh nghề nghiệp không tham gia bảo hiểm y tế đối với hành vi vi phạm quy định +tại điểm e khoản 1 Điều này; + +c) Buộc người sử dụng lao động giới thiệu người lao động bị tai nạn +lao động, bệnh nghề nghiệp được giám định y khoa, xác định mức độ suy giảm +khả năng lao động, được điều trị, điều dưỡng phục hồi chức năng lao động theo +quy định của pháp luật khi có hành vỉ vi phạm quy định tại điểm d khoản 1 +Điều nảy; + +đ) Buộc người sử dụng lao động trả phí khám giám định mức suy giảm +khả năng lao động đối với những trường hợp kết luận suy giảm khả năng +lao động dưới 5% do người sử dụng lao động giới thiệu người lao động đi khám +giám định mức suy giảm khả năng lao động tại Hội đồng giám định y khoa +đối với hành vị vi phạm quy định tại điểm d khoản 1 Điều này; + +43 + +đ) Buộc người sử dụng lao động trả cho người lao động số tiền trợ cấp, +bồi thường, cộng với khoản tiền lãi của số tiền đó tính theo mức lãi suất +tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hảng thương mại nhà nước công bố +tại thời điểm xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm e khoản 1 +Điều này. + +### Điều 35. Mức phạm quy định về sử dụng máy, thiết bị có yêu cầu + +nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động + +Phạt tiền đối với hành vi vi phạm quy định về sử dụng các loại máy, thiết bị, +vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động nhưng chưa đến mức truy cứu +trách nhiệm hình sự như sau: + +1. Từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với hành vi không khai báo +với Sở Nội vụ tại địa phương trong khoảng thời gian 30 ngày kê đừ ngày +đưa vào sử dụng các máy, thiết bị, vật tư, chất có yêu câu nghiêm ngặt về an toàn +lao động. + +2. Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi không lưu giữ +đầy đủ hồ sơ kỹ thuật máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn +lao động. + +3. Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với một trong các hành vi +sau: vi phạm một trong: các quy định tại quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn, +vệ sinh lao động trong sử dụng máy, thiết bị, vật tư có yêu câu nghiêm ngặt về +an toàn lao động; sử dụng máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về +an toàn lao động chưa được chứng nhận phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật +quốc gia tương ứng; sử dụng các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt +về an toàn, vệ sinh lao động không có nguồn Bôc, xuất xứ rõ ràng hoặc hết +thời hạn sử dụng. + +4. Mức xử phạt đối với hành vi không kiểm định trước khi đưa vào sử dụng +hoặc không kiểm định định kỳ trong quá trình sử dụng các loại máy, thiết bị, +vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của +pháp luật như sau: + +a) Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 đến 03 +máy, thiết bị, vật tư; + +b) Từ 30.000.000 đồng ‹ đến 50.000.000 đồng đối với vi phạm từ 04 đến 10 +máy, thiết bị, vật tư; + +c) Từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đi với vi phạm từ 11 đến 20 +máy, thiết bị, vật tư;. + +đ) 75.000.000 đồng đối với vi phạm từ 21 máy, thiết bị, vật tư trở lên. + +44 t + +5. Từ 50.000.000 đồng đến 75.000. 000 đồng , đối với hành vi tiếp tục +sử dụng máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động +đã thực hiện kiểm định nhưng kết quả kiểm định không đạt yêu cầu. + +### Điều 36. Vi phạm quy định về hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh + +lao động + +1. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có hành vi không tổ chức huấn +luyện an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động theo quy định của pháp luật +hoặc thỏa thuận với tổ chức hoạt động huấn luyện không huấn luyện mà nhận +kết quả huấn luyện hoặc sử dụng người lao động không được cập thẻ an toàn +theo quy định của pháp luật làm công việc có yêu câu nghiêm ngặt về an toàn, +vệ sinh lao động trước khi bố trí làm công việc này theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người +đến 10 người; + +b) Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với vi phạm từ l1 người +đến 50 người; + +c) Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với vi phạm từ 51 TIgười +đến 100 người; + +đ) Từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với vi phạm từ 101 người +đến 300 người; + +đ) Từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với vi phạm từ 301 người +trở lên. + +2. Phạt tiền đối với tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động có +hành vi vi phạm các quy định về hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động +theo một trong các mức sau đây: + +2) Từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi không báo cáo +hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của pháp luật; + +b) Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi không bảo đảm +một trong các điều kiện khi tổ chức từng lớp huấn luyện gồm: không có địa điểm +huấn luyện phù hợp với quy mô lớp học, nội dụng ) huấn luyện và hình thức +huấn luyện (ý thuyết, thực hành); bố trí người huấn luyện không bảo đảm +tiêu chuẩn về người huấn luyện theo quy định; sử dụng tài liệu huấn luyện +không phù hợp với đối tượng, nội dung và chương trình huấn luyện; sử dụng +tài liệu không được cập nhật theo quy định của pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn +kỹ thuật liên quan; huấn luyện bắt buộc theo chương trình khung được pháp luật +quy định nhưng không đủ nội dung; không bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động +đối với nội dung thực hành theo quy định pháp luật; tổ chức và quản lý lớp + +45 + +huấn luyện, người huấn luyện không theo quy định của pháp luật; thực hiện +kiểm tra, đánh giá kết quả huấn luyện và lưu trữ hồ sơ không theo quy định +pháp luật; + +c) Từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với một trong các hành vi: +cung cấp kết quả huấn luyện mà không thực hiện huấn luyện; cung cấp kết quả +huấn luyện không đúng với nội dung đã huấn luyện; + +d) Từ 120.000.000 đồng đến 140.000.000 đồng khi có một trong các hành vi +sau: thực hiện hoạt động huấn luyện trong thời gian bị đình chỉ hoạt động +huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động; thực hiện huấn luyện ngoài phạm vi +huấn luyện đã thông báo công khai theo quy định của pháp luật; hoạt động +huấn luyện khi chưa thông báo bắt đầu hoạt động cung cập dịch vụ huấn luyện +đến Sở Nội vụ theo quy định của pháp luật (đối với tổ chức tổ chức huấn luyện +chưa từng được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động huấn luyện an toàn, +vệ sinh lao động hoặc có Giấy chứng nhận đã hết hiệu lực); trong quá trình +hoạt động cung cấp dịch vụ huấn luyện, không bảo đảm điều kiện về nhân sự +theo quy định của pháp luật; trong quá trình hoạt động cung cấp địch vụ +huấn. luyện, không bảo đảm có quyên sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp CƠ Sở +vật chất, trang thiết bị và tài liệu huấn luyện phù hợp với đối tượng và nội dung +huấn luyện mà tổ chức cung cấp theo quy định của pháp luật; giả mạo văn bản, +tài liệu về các điều kiện, yêu cầu phải bảo đâm trong quá trình hoạt động +cung cấp dịch vụ huấn luyện theo quy định của pháp luật mà không bị truy cứu +trách nhiệm hình sự. + +3. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động khi tự tổ chức huấn luyện +an toàn, vệ sinh lao động mà vi phạm quy định về hoạt động huần luyện an toàn, +vệ sinh lao động theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi không báo cáo +hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của pháp luật; + +b) Từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi không +bão đảm một trong các điều kiện khi tổ chức từng lớp huấn luyện gồm: không có +địa điểm huấn luyện phù hợp với quy mô lớp học, nội dung huấn luyện và +hình thức huấn luyện đý thuyết, thực hành); sử dụng người huấn luyện không +bảo đảm tiêu chuẩn về người huấn luyện theo quy định; sử dụng tài liệu +huấn luyện không phù hợp với đối tượng, nội dung và chương trình huấn luyện; +sử dụng tài liệu không được cập nhật theo quy định của pháp luật, tiêu chuẩn, +quy chuẩn kỹ thuật liên quan; huấn luyện bắt buộc theo chương trình khung +được pháp luật quy định nhưng không đủ nội dung; không bảo đảm an toàn, - +vệ sinh lao động đối với nội dung thực hành theo quy định pháp luật; tổ chức +và quản lý lớp huấn luyện, người huấn luyện không theo quy định của pháp luật; +thực hiện kiêm tra, đánh giá kết quả huấn luyện và lưu trữ hồ sơ không theo +quy định pháp luật; + +46 + +c) Từ 15.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng khi có một trong, các hành vị: +cung cấp kết quả huấn luyện mà không thực hiện huấn luyện; cung cấp kết quả +huấn luyện không đúng với nội dung đã huấn luyện; + +đ) Từ 60.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng khi có một trong các hành vi +sau: thực hiện hoạt động huấn luyện trong thời gian bị đình chỉ hoạt động +huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động; trong quá trình hoạt động cung cấp dịch vụ +huấn luyện, không bảo đảm điều kiện về nhân sự theo quy định của pháp luật; +trong quá trình hoạt động cung cấp dịch vụ huấn luyện, không bảo đảm có +quyền sở hữu hoặc quyên sử dụng hợp pháp cơ sở vật chất, trang thiết bị và +tài liệu huấn luyện phù hợp với đối tượng và nội dung huấn luyện mà tổ chức +cung cấp theo quy định của pháp luật; giả mạo văn bản, tài liệu về các điều kiện, +yêu câu phải bảo đảm trong quá trình hoạt động cung cấp địch vụ huấn luyện +theo quy định của pháp luật. + +4. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với tổ chức +huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động khi có một trong các hành vi sau đây: + +4) Không thực hiện thông báo công khai thông | tin về tổ chức huấn luyện +(tên tổ chức; địa chỉ trụ sở chính; tên người đứng đầu; trang thông tin điện tử +(website), nếu có; thư điện tử (email); số điện thoại liên hệ; hạng huấn huyện; +phạm vi huấn luyện; thời điểm chính thức hoạt động cung cấp dịch vụ +huấn luyện) trên phương tiện thông tin đại chúng và trên Trang thông tin +điện tử của cơ quan quản lý nhà nước về an toàn, vệ sinh lao động cấp +Trung ương theo quy định của pháp luật trước khi bắt đầu hoạt động cung cập +dịch vụ huấn luyện; + +b) Không gửi thông báo hoặc gửi thông báo không đúng thời hạn đến +cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật trước ngày +chính thức hoạt động cung cấp dịch vụ huấn luyện, trừ trường hợp tổ chức +huấn luyện có Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động huấn luyện an toàn, +vệ sinh lao động còn hiệu lực; + +c) Không gửi thông báo hoặc gửi thông báo không đúng thời hạn đến +cơ quan nhà nước có thầm quyển theo quy định của pháp luật khi có sự thay đổi +về địa chỉ trụ sở; + +d) Không gửi thông báo đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định +của pháp luật khi chấm dứt hoạt động huấn luyện; + +đ) Không gửi thông báo hoặc gửi thông báo không đúng thời hạn đến +cơ quan nhà nước có thấm quyển theo quy định của pháp luật khi có nhu cầu +thay đổi đối tượng huấn luyện, phạm vì huấn luyện, hạng huấn luyện. + +47 ựa + +5. Hình thức xử phạt bổ sung + +bÒ_8) Đình chỉ hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động từ 01 tháng +đên 03 tháng đối với tổ chức huân luyện an toàn, vệ sinh lao động khi có một trong +các hành vi quy định tại điểm b, c, d khoản 2 Điều này; + +._ b) Đình chỉ hoạt động huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động từ 01 tháng +đến 03 tháng đối với người sử dụng lao động tự tổ chức huấn luyện an toàn, +vệ sinh lao động khi có một trong các hành vị vi phạm quy định tại điểm b, œ d +khoản 3 Điều này; + +__c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính là văn bản, tải liệu giả mạo +đôi với hành vi giải mạo giấy tờ, tài liệu quy định tại điểm d khoản 2, điểm d +khoản 3 Điều nảy. + +6. Biện pháp khắc phục hậu quả + +,„ 4) Buộc tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động hủy kết quả +huân luyện đã cung cập khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm b, c, đ +khoản 2 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động tự tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh +lao động hủy kết quả huần luyện đã cung cấp khi có hành vi vi phạm quy định +tại điêm b, c, d khoản 3 Điều này; + +c) Buộc tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động thực hiện thủ tục +thông báo về hoạt động cung cấp dịch vụ huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động +theo quy định của pháp luật khi có hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 +Điều này. + +### Điều 37. Vi phạm quy định về hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn + +lao động + +1. Phạt tiền đối với tổ chức hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động +có hành vi vi phạm quy định về hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động +như sau: + +a) Từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi không báo cáo +hoạt động kiêm định kỹ thuật an toàn lao động theo quy định; + +b) Từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với một trong các hành vi: +không thông báo theo quy định cho cơ quan có thẩm quyền cấp Giây chứng nhận +đủ điều kiện hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động khi có thay đổi về +địa chỉ trụ sở, chi nhánh; không đán tem kiểm định hoặc thể hiện thông tin +kiểm định lên đối tượng kiểm định khi đã cấp cho tổ chức, cá nhân sử dụng +đối tượng kiểm định Giấy chứng nhận kết quả kiểm định theo quy định; + +48 + +c) Tù 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đẳng đối với một trong các hành vi: +cung ứng dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động ngoài phạm vi ghỉ trong +Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động; +không thực hiện đúng quy trình kiểm định; sử dụng kiểm định viên đang bị +thu hồi chứng chỉ kiểm định viên hoặc chứng chỉ kiểm định viên hết hiệu lực +để thực hiện kiểm định; sử dụng người chưa có chứng chỉ kiểm định viên để +thực hiện kiểm định; sử dụng kiểm định viên khi chưa ký kết hợp đồng lao động +hoặc hợp đồng theo công việc; không duy trì đủ điều kiện hoạt động kiểm định +kỹ thuật an toàn lao động theo quy định của pháp luật; không đảm bảo độc lập +khách quan trong cung ứng dịch vụ kiểm định; + +bã Từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với một trong các hành vi: +cung cấp kết quả kiểm định không đúng sự thật; cung cấp kết quả kiểm định +mà không thực hiện kiểm định; + +đ) Từ 120.000.000 đồng đến 140.000.000 đồng đối với một trong các +hành vi: thực hiện hoạt động kiểm định khi Giấy chứng nhận đủ điều kiện +hoạt động kiểm dịnh đã hết hiệu lực hoặc đang trong thời gian bị đình chỉ hoạt động +kiểm định hoặc đang bị thu hồi; sửa chữa, làm sai lệch nội dung Giấy chứng nhận +đủ điều kiện hoạt động kiểm định đã được cấp nhưng chưa đến mức truy cứu +trách nhiệm hình sự; sửa chữa, làm sai lệch văn bản, tài liệu trong hồ sơ đề nghị +cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định nhưng chưa đến mức +truy, cứu trách nhiệm hình sự; giả mạo văn bản, tài liệu trong hồ sơ đề nghị cấp +Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định mà không bị truy cứu +trách nhiệm hình sự; giả mạo Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định +nà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. + +2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với kiểm định +viên có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không thực hiện đúng quy trình kiểm định do cơ quan có thẩm quyền +ban hành; lập biên bản kiểm định không đúng sự thật; lập biên bản kiểm định +mà không thực hiện kiểm định; + +b) Thực hiện kiểm định cho tổ chức hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn +lao động chưa được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định. + +3. Phạt tiền từ 20. 000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với kiểm định +viên có hành vi thực hiện kiểm định khi: chứng chỉ kiểm định viên hết hiệu lực; +kiểm định ngoài phạm vi ghi trong chứng chỉ kiểm định viên. + +4. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với cá nhân +hoạt động kiểm định khi không có chứng chỉ kiêm định viên. + +49 + +5. Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi: thực hiện hoạt động kiểm định khi không có Giấy chứng nhận đủ +điều kiện hoạt động kiểm định; giả mạo chứng chỉ kiểm định viên mà không bị +truy cứu trách nhiệm hình sự. + +6. Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với kiểm định +viên có hành vi sửa chữa, làm sai lệch nội dung chứng chỉ kiểm định viên đã +được cấp nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +7. Hình thức xử phạt bổ sung + +a) Đình chỉ hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động từ 01 tháng, đến +03 tháng đối với tổ chức hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động có +hành vi vi phạm quy định tại điểm d khoản 1 Điều này; + +b) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính là Giấy chứng nhận đủ điều kiện +hoạt động kiểm định giả mạo đối với hành vi giả mạo Giấy chúng nhận đủ +điều kiện hoạt động kiêm định quy định tại điểm đ khoản 1 Điều này; + +c) Tước quyền sử dụng chứng chỉ kiểm định viên trong thời hạn từ 01 +đến 03 tháng đối với hành vi kiểm định ngoài phạm vi ghi trong chứng chỉ +kiểm định viên quy định tại khoản 3 Điều này; + +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính là chứng chỉ kiểm định viên +giả mạo đối với hành vi giả mạo chứng chỉ kiểm định viên quy định tại khoản Š +Điều này. + +8. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc dán tem kiểm định hoặc thể hiện thông tin kiểm định lên đối tượng +kiểm định và cấp cho tổ chức, cá nhân sử dụng đối tượng kiểm định Giấy +chứng nhận kết quả kiểm định đối với hành vi không dán tem kiểm định tại +điểm b khoản 1 Điều này; + +b) Buộc hủy kết quả kiểm định và hoàn trả chỉ phí kiểm định cộng với +khoản tiền lãi của số tiền đó tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất +của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt đối với +hành vi vi phạm quy định tại các điểm c, d, đ khoản 1 Điều này, trừ hành vi +sửa chữa nội dung. Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định đã được +cấp nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; + +c) Buộc nộp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định cho +cơ quan có thầm quyên cập Giấy chứng nhận đó khi có hành vi sửa chữa, làm +sai lệch nội dung Giấy chúng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định quy định +tại điểm đ khoản 1 Điều này; + +“1 50 x3 + +đ) Buộc nộp lại chứng chỉ kiểm định viên cho cơ quan có thẩm quyền cấp +chứng chỉ đối với hành vi sửa chữa, làm sai lệch nội dung chứng chỉ kiếm định +viên quy định tại khoản 6 Điều này. + +### Điều 38. Vi phạm quy định về quan trắc môi trường lao động + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đối với tổ chức hoạt động + +' quan trắc môi trường lao động có một trong các hành vỉ sau: không thực hiện + +báo cáo kết quả hoạt động hằng năm cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền + +theo quy định; không thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền + +khi có thay đổi về địa chỉ trụ sở, chi nhánh; không tham gia khóa huấn luyện + +cập nhật kiến thức về chính sách pháp luật, khoa học công nghệ về quan trắc +môi trường lao động theo quy định. + +2. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động khi không công bố công khai cho người lao động tại nơi quan trắc +môi trường lao động và nơi được kiểm tra, đánh giá, quản ly yếu tố nguy hiểm +biết ngây sau khi có kết quả quan trắc môi trường lao động và kết quả kiểm tra, +đánh giá, quản lý yếu tổ nguy hiểm tại nơi làm việc. + +3. Phạt tiền từ 20.000. 000 đồng đến 40. 000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không tiến hành quan trắc môi trường lao động đề kiểm soát +tác hại đối với sức khỏe người lao động theo quy định của pháp luật. + +4. Phạt tiền từ 40.000. 000 đồng đến 60.000.000 đồng đối với người sử +đụng lao động có hành vi phối hợp với tổ chức hoạt động quan trắc môi trường +lao động gian lận trong hoạt động quan trắc môi trường lao động nhưng chưa +đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +5. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 120.000.000 đồng đối với tổ chức +hoạt động quan trắc môi trường lao động có mội trong các hành VÌ sau: : phối hợp +với người sử dụng lao động gian lận trong hoạt động quan trắc môi trường +lao động nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; tiến hành +quan trắc môi trường lao động không theo nguyên tắc, quy trình được pháp luật +quy định. + +6. Phạt tiền từ 120.000.000 đồng đến 140.000.000 đồng đối với tổ chức +hoạt động quan trắc môi trường lao động có hành vỉ cung cấp kết quả quan trắc +môi trường mà không thực hiện quan trắc môi trường theo quy định hoặc +thực hiện quan trắc môi trường lao động trong thời gian bị đình chỉ hoạt động +quan trắc môi trường lao động. + +7. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 130.000.000 đồng đối với doanh nghiệp, +tổ chức cung cấp dịch vụ quan trắc môi trường lao động khi có một trong các +hành vi sau đây: + +li + +a) Sử dụng nhân lực thực hiện quan trắc môi trường lao động không +đảm bảo tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật; + +b) Không duy trì đủ điều kiện hoạt động quan trắc môi trường lao động đã +công bố trong suốt quá trình hoạt động. + +5. Phạt tiền từ 120.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với doanh nghiệp, +tổ chức cung cấp dịch vụ quan trắc môi trường lao động khi có hành vi cung cấp +dịch vụ quan trắc môi trường lao động nhưng chưa được công bố đủ điều kiện +hoạt động quan trắc môi trường lao động theo quy định của pháp luật. + +9. Hình thức xử phạt bổ sung + +Đình chỉ hoạt động quan trắc môi trường lao động của tổ chức hoạt động +quan trắc môi trường lao động từ 03 tháng đến 06 tháng khi vi phạm quy định +tại các khoản 5, 6, 7, 8 Điều này. + +10. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc hủy kết quả quan trắc môi trường lao động đối với hành vi vi phạm +tại các khoản 4, 5, 6, 7, 8 Điều này; + +b) Buộc tổ chức hoạt động quan trắc môi trường lao động hoàn trả cho +người sử dụng lao động sử dụng dịch vụ quan trắc môi trường lao động chi phí +quan trắc môi trường lao động cộng với khoản tiền lãi của số tiền đó tính theo +mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại +nhà nước công bồ tại thời điểm xử phạt đối với các hành vi vi phạm quy định +tại các khoản 5, 6, 7, 8 Điều này trừ hành vi phối hợp với người sử dụng lao động +gian lận trong hoạt động quan trắc môi trường lao động nhưng chưa đến mức +truy cứu trách nhiệm hình sự quy định tại khoản 5 Điều này. + +### Mục 4 + +HÀNH VI VI PHẠM VỀ TỎ CHỨC ĐẠI DIỆN +NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI CƠ SỞ + +### Điều 39. Vi phạm quy định về bảo đảm thực hiện quyền của tổ chức + +đại diện người lao động tại cơ sở và hoạt động công đoàn + +1, Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người sử đụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không bố trí thời gian cho thành viên ban lãnh đạo của tổ chức đại diện +người lao động tại cơ sở để thực hiện nhiệm vụ của tổ chức đại diện theo +quy định tại khoản 2 Điều 176 của Bộ luật Lao động mà vẫn được người sử dụng +lao động trả lương; + +#2 + +b) Không bố trí nơi làm việc, cung cấp thông tin và các điều kiện cần thiết +khác cho hoạt động của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở theo quy định +tại khoản 7 Điều 178 của Bộ luật Lao động; không bố trí nơi làm việc, +phương tiện làm việc và điều kiện cần thiết cho công đoàn cùng cấp hoạt động +theo quy định tại khoản 1 Điều 27 của Luật Công đoàn; + +c) Không bố trí thời gian cho cán bộ công đoàn không chuyên trách để +làm công tác công đoàn mà vẫn được người sử dụng lao động trả lương theo +quy định tại khoản 2 Điều 27 của Luật Công đoàn; + +đ) Không bố trí nghỉ làm việc hưởng nguyên lương cho cán bộ công đoàn +không chuyên trách trong những ngày tham dự đại hội, cuộc họp, hội nghị, +hội thảo, tập huấn, đào tạo đo công đoàn cấp trên triệu tập theo quy định tại +khoản 3 Điều 27 của Luật Công đoàn; + +- đ) Không cho cán bộ công đoàn cấp trên cơ sở vào tổ chức, doanh nghiệp +đề tuyên truyền, vận động, hướng dẫn người lao động thành lập, gia nhập hoặc +hoạt động công doàn; + +c) Cản trở, gây khó khăn khi người lao động tiến hành các hoạt động +hợp pháp nhăm thành lập, gia nhập và tham gia các hoạt động của tổ chức +đại diện người lao động tại cơ sở; + +g) Không cho thành viên ban lãnh đạo của tổ chức đại diện người lao động +tại cơ sở tiếp cận người lao động tại nơi làm việc trong quá trình thực hiện các +nhiệm vụ của tổ chức đại điện người lao động tại cơ sở mà không ảnh hưởng +đến hoạt động bình thường của người sử dụng lao động; + +h) Không phối hợp với công đoàn cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp +mình xây dựng, ban hành và thực hiện quy chế phối hợp hoạt động giữa hai bên; + +__ 1) Không trao đổi, cung cấp đầy đủ, chính xác, kịp thời thông tin liên quan +đến tổ chức và hoạt động theo quy định của pháp luật khi công đoàn đề nghị; + +k) Không cho cán bộ công đoàn đại điện, bảo vệ quyên, lợi ích hợp pháp, +chính đáng của người lao động khi được người lao động đó yêu cầu hoặc khi +phát hiện người sử dụng lao động có dấu hiệu xâm phạm quyền, lợi ích hợp +pháp, chính đáng của người lao động theo quy định tại khoản 1 Điều 20 của +Luật Công đoàn. + +2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động cớ một trong các hành vi sau đây: + +a) Không thỏa thuận bằng văn bản với ban lãnh đạo của tổ chức đại điện +người lao động tại cơ sở khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, chuyên +làm công việc khác hoặc kỷ luật sa thải đối với người lao động là thành viên +ban lãnh đạo của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng chưa đến mức +truy cứu trách nhiệm hình sự, trừ trường hợp hai bên không thỏa thuận được; + +33 + +b) Không thỏa thuận bằng văn bản với công đoàn cấp trên trực tiếp khi +đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc, sa thải, buộc +thôi việc, chuyển làm công việc khác đối với người lao động là cán bộ công đoàn +không chuyên trách nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, trừ +trường hợp hai bên không thỏa thuận được; + +c) Quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc, +sa thải, buộc thôi việc, chuyên làm công việc khác đối với người lao động là +thành viên ban lãnh đạo của tổ chức đại điện người lao động tại cơ sở, cán bộ +công đoàn không chuyên trách mà vi phạm thời gian báo trước cho cơ quan +chuyên môn về lao động thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh biết theo quy định tại +khoản 3 Điều 177 của Bộ luật Lao động, khoản 2 Điều 28 của Luật Công đoàn +nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; + +đ) Không gia hạn hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc đã giao kết đến +hết nhiệm kỳ cho người lao động là thành viên ban lãnh đạo của tổ chức đại diện +người lao động tại cơ sở hoặc cán bộ công đoàn không chuyên trách đang trong +nhiệm kỳ mà hết hạn hợp đông lao động, hợp đồng làm việc. + +3. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với một trong +các hành vị sau đây: + +a) Lợi dụng việc thành lập, gia nhập hoặc hoạt động của tổ chức đại diện +người lao động tại cơ sở để vi phạm pháp luật, xâm phạm lợi ích của Nhà nước, +quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân; + +b) Nhận viện trợ, tài trợ, tiếp nhận hỗ trợ kỹ thuật trái quy định của pháp luật; + +c) Thông tin không đúng sự thật, kích động, xuyên tạc, phi báng về tổ chức +và hoạt động công đoàn. + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động nhận người lao động trở lại làm việc và +trả đủ tiền lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế trong +những ngày người lao động không được làm việc đối với hành vi vi phạm +quy định tại điểm a, b, c khoản 2 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động gia hạn hợp đồng lao động, hợp đồng +làm việc đã giao kết đến hết nhiệm kỳ cho người lao động là thành viên ban +lãnh đạo của tổ chức đại điện người lao động tại cơ sở, cán bộ công đoàn không +chuyên trách đang trong nhiệm kỳ mà hết hạn hợp đồng lao động, hợp đồng +làm việc đối với vi phạm quy định tại điểm đ khoản 2 Điều này; + +c) Buộc nộp vào ngân sách nhà nước số lợi bất hợp pháp có được đối với +hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 3 Điều này; + +34 + +a) Buộc cải chính thông tin không đúng sự thật và xin lỗi công khai +đối với tổ chức công đoàn đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm c khoản 3 +Điều này. + +### Điều 40. Vi phạm quy định về phân biệt đối xử vì lý do thành lập, + +gia nhập và hoạt động của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở + +1. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi +phân biệt đối xử đối với người lao động, thành viên ban lãnh đạo của tổ chức +đại diện người lao động tại cơ sở, cán bộ công đoàn vì qdý do thành lập, gia nhập +hoặc hoạt động tổ chức đại diện người lao động, bao gồm một trong các hành vi +sau đây: + +_a) Phân biệt đối xử về tiền lương, thưởng, phúc lợi, thời giờ làm việc, các +quyên và nghĩa vụ khác trong quan hệ lao động; + +b) Kỳ thị, phân biệt đối xử về giới, dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng; +e) Yêu cầu tham gia, không tham gia hoặc ra khỏi tổ chức đại điện người + +lao động tại cơ sở, Công đoàn Việt Nam đề được tuyển dụng, giao kết hoặc +gia hạn hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc; + +đ) Sa thải, kỷ luật, đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng +làm việc, không tiếp tục giao kết hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc, không +gia hạn hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc hoặc chuyển người lao động làm +công việc khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; + +đ) Cần trở, gây khó khăn liên quan đến công việc nhằm làm suy yếu +hoạt động của tổ chức đại diện người lao động tại cơ SỞ; + +e) Chi phối nhằm làm suy yếu hoạt động công đoàn; + +g) Thông tin không đúng sự thật nhằm hạ thấp uy tín, đanh dự của cán bộ +công đoàn; + +h) Hứa hẹn, cung cấp lợi ích vật chất, lợi ích phi vật chất để người lao động, +cán bộ công đoàn không tham gia hoạt động công đoàn, thôi làm cán bộ +công đoàn hoặc có hành vi chống lại công đoàn. + +2. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +a) Buộc người sử dụng lao động nhận người lao động trở lại làm việc và +trả đủ tiền lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tÊ trong những ngày người lao động +không được làm việc đối với hành vi vi phạm của người sử dụng lao động +quy định tại điểm d khoản 1 Điều này; + +b) Buộc cải chính thông tin không đúng sự thật và xin lỗi công khai cán bộ +công đoàn đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm g khoản 1 Điều nảy. + +" + +bh) + +### Điều 41. Vi phạm quy định về sử dụng các biện pháp kinh tế hoặc các + +biện pháp khác gây bất lợi đối với tổ chức và hoạt động cửa tổ chức đại điện +người lao động tại cơ sở + +1. Phạt tiền từ 5. 000, 000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không trả lương cho thành viên ban lãnh đạo cửa tổ chức đại điện người +lao động tại cơ sở, cán bộ công . đoàn không chuyên trách trong thời gian làm việc +theo quy định của pháp luật để thực hiện công việc của tổ chức đại diện TBƯỜời +lao động tại cơ sở; + +b) Không trả lương cho cán bộ công đoàn không chuyên trách trong những +ngày tham dự đại hội, cuộc họp, hội nghị, hội thảo, tập huấn, đào tạo do công đoàn +cấp trên triệu tập theo quy định tại khoản 3 Điều 27 của Luật Công đoàn; + +cc) Không trả lương cho đại diện bên người lao động trong thời gian +tham gia các phiên họp thương lượng tập thẻ theo quy định tại khoản 2 Điều 70 +của Bộ luật Lao động; + +d) Không cho thành viên ban lãnh đạo của tổ chức đại điện người lao động +tại cơ sở, cán bộ công đoàn không chuyên trách được hưởng các bảo đảm khác +trong quan hệ lao động hoặc trong việc thực hiện chức năng đại diện theo +quy định của pháp luật. + +2. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi sau đây: + +a) Can thiệp, thao túng quá trình thành lập, bầu cử, xây dựng kế hoạch +công tác hoặc tổ chức thực hiện các hoạt động của tổ chức đại diện người lao động +tại cơ sở, bao gồm cả việc hỗ trợ tài chính hoặc các biện pháp kinh tế khác +nhằm làm vô hiệu hóa hoặc suy yếu việc thực hiện chức năng đại diện của tổ chức +đại diện người lao động tại cơ sở hoặc phân biệt đối xử giữa các tổ chức đại điện +người lao động tại cơ sở; + +b) Ðe dọa tỉnh thần hoặc biện pháp khác gây bắt lợi với tổ chức công đoàn. +3. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động trả lương cho thành viên ban lãnh đạo của +tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cán bộ công đoàn không chuyên trách +trong thời gian làm việc theo quy định của pháp luật để thực hiện công việc của +tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở đối với hành vi vi phạm quy định tại +điểm a, b khoản 1 Điều này; + +$6 + +b) Buộc người sử dụng lao động bảo đảm thành viên ban lãnh đạo của +tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cán bộ công đoàn khôn; chuyên trách +được hưởng các đảm bảo khác theo quy định của pháp luật đôi với hành vi +vi phạm quy định tại điểm d khoản 1 Điều này. + +### Điều 42. Vi phạm quy định về đóng kinh phí công đoàn và quản lý, + +sử dụng kinh phí công đoàn + +1, Phạt tiền với mức từ 12% đến dưới 15% tổng số tiền phải đóng kinh phí +công đoàn tại thời điểm lập biên bản vi phạm hành chính nhưng tôi đa không +quá 75.000.000 đồng đôi với người sử dụng lao động có một trong các hành vi +sau đây: + +a) Chậm đóng kinh phí công đoàn; +b) Không trích, đóng kinh phí công đoàn; + +c) Không đóng hoặc đóng không đầy đủ số tiền phải đóng theo mức đóng +quy định trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày hệt thời hạn đóng kinh phí công đoàn +theo quy định; + +d) Không đóng hoặc đóng không đầy đủ số người thuộc đối tượng phải +đóng trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày hết thời hạn đóng kinh phí công đoàn +theo quy định. + +2. Phạt tiền với mức từ 18% đến 20% tổng số tiền phải đóng kinh phí +công đoàn tại thời điểm lập biên bản vi phạm hành chính nhưng tối đa không quá +75.000.000 đồng đối với người sử đụng lao động không đóng kinh phí công đoàn +cho toàn bộ người lao động thuộc đối tượng phải đóng. + +3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với tổ chức của +người lao động tại doanh nghiệp có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không sử dụng hoặc sử dụng kinh phí công đoàn để thực hiện các +nhiệm vụ không đúng với nhiệm vụ quy định tại điểm a, b, c, g, h khoản 2 +Điều 31 của Luật Công đoàn; + +b) Việc thu, chỉ kinh phí công đoàn không được theo dõi, lưu trữ theo +hướng dẫn của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam; + +c) Định kỳ hàng năm không công khai tài chính cho thành viên của tổ chức +theo quy định tại Điều 34 của Luật Công đoàn; + +d) Không cung cấp đầy đủ, chính xác và đúng thời gian việc sử dụng +kinh phí công đoàn theo yêu cầu bằng văn bản của tổ chức công đoàn để tổ chức +công đoàn báo cáo, công khai việc quản lý, sử dụng tài chính công đoàn theo +Điều 33 và Điều 34 của Luật Công đoàn. + +57 + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả: + +a) Chậm nhất 30 ngày kể từ ngày có quyết định xử phạt, người sử dụng +lao động phải nộp cho tổ chức công đoàn số tiền kinh phí công đoàn chậm đóng, +đóng chưa đủ hoặc chưa đóng và khoản tiền lãi của số tiền kinh phí công đoàn +chưa đóng, chậm đóng theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của +các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt đối với +hành vi vi phạm quy định tại điểm a, b, c, đ khoản 1 và khoản 2 Điều này; + +b) Buộc tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp hoàn trả lại tài khoản +công đoàn số tiền kinh phí đã sử dụng không đúng quy định đối với hành vi +vi phạm quy định tại điểm a khoản 3 Điều này. + +## Chương III +H + +HÀNH VI VI PHẠM, HÌNH THỨC XỬ PHẠT, MỨC XỬ PHẠT +VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUÁ ĐÓI VỚI HÀNH VỊ +VI PHẠM TRONG LĨNH VỰC BẢO HIỄM Xà HỘI +H + +HÀNH VI VI PHẠM, HÌNH THỨC XỬ PHẠT, MỨC XỬ PHẠT +VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUÁ ĐÓI VỚI HÀNH VỊ +VI PHẠM TRONG LĨNH VỰC BẢO HIỄM Xà HỘI + +### Điều 43. Vi phạm về chậm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc + +1. Phạt cảnh cáo đối với các hành vi quy định tại khoản 3 Điều này khi số +tiền vi phạm tính tại thời điểm lập biên bản vi phạm hành chính dưới 400.000 đồng. + +2. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động khi có một trong các hành vi: +không đăng ký hoặc đăng ký không đây đủ số người phải tham gia bảo hiểm +xã hội bắt buộc trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày hết thời hạn quy định tại +khoản 1 Điều 28 của Luật Bảo hiểm xã hội; không đăng ký hoặc đăng ký không +đầy đủ số người phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc sau thời hạn 60 ngày +kể từ ngày hết thời hạn quy định tại khoản 1 Điều 28 của Luật Bảo hiểm xã hội +nhưng thuộc trường hợp pháp luật quy định không bị coi là trốn đóng bảo hiểm +xã hội bắt buộc theo quy định của pháp luật, theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, khi vi phạm dưới 10 người +lao động; + +b) Từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng, khi vi phạm từ 10 người đến +dưới 50 người lao động; + +c) Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng, khi vi phạm từ 50 người đến +dưới 100 người lao động; + +đ) Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, khi vi phạm từ 100 người +đến dưới 300 người lao động; + +đ) Từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng, khi vi phạm từ 300 người +đến dưới 500 người lao động; + +58 + +e) Từ 40.000.000 đồng dến 50.000.000 đồng, khi vi phạm từ 500 người +đến dưới 700 người lao động; + +g) Từ 50.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng, khi vi phạm từ 700 người +đến dưới 1.000 người lao động; + +h) Từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng, khi vi phạm từ 1.000 người +` lao động trở lên. + +3. Phạt tiền từ 12% đến 15% tổng số tiền chậm đóng bảo hiểm xã hội +bắt buộc tại thời điểm lập biên bản vi phạm hành chính nhưng tối đa không quá +75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi +chậm đóng bảo hiểm xã hội sau đây: + +a) Chưa đóng hoặc đóng chưa đầy đủ số tiền phải đóng theo hồ sơ tham gia +bảo hiểm xã hội bắt buộc đã đăng ký kể từ sau ngày đóng bảo hiểm xã hội +chậm nhất quy định tại khoản 4 Điều 34 của Luật Bảo hiểm xã hội, trừ trường hợp +quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 39 của Luật Bảo hiểm xã hội; + +b) Không đóng hoặc đóng không đầy đủ số tiền đã đăng ký bảo hiểm xã hội +bắt buộc sau 60 ngày kể từ ngày đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc chậm nhất +quy định tại khoản 4 Điều 34 của Luật Bảo hiểm xã hội và đã được cơ quan có +thâm quyển đôn đốc theo quy định tại Điều 35 của Luật Bảo hiểm xã hội nhưng +thuộc trường hợp không bị coi là trốn đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc theo +quy định của pháp luật. + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động lập hồ sơ đăng ký hoặc lập hồ sơ đăng ký +đầy đủ số người tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc cho người lao động; +đóng đủ số tiền bảo hiểm xã hội bắt buộc chậm đóng; nộp số tiền bằng +0,032/ngày tính trên số tiền bảo hiểm xã hội bắt buộc chậm đóng và số ngày +chậm đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội đối với hành vi vi phạm quy định tại +khoản 2 Điều này; + +b) Buộc người sử :' dụng lao động đóng đủ số tiền bảo hiểm xã hội bắt buộc +chậm đóng; nộp số tiền bằng 0,033⁄/ngày tính trên số tiền bảo hiểm xã hội +bắt buộc chậm đóng và sô ngày chậm đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội đối với +hành vị vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này. + +### Điều 44. Vi phạm về trốn đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc + +1. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có hành vi không đăng ký +hoặc đăng ký không đầy đủ số người phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc +sau thời hạn 60 ngày kể từ ngày hết thời hạn quy định tại khoản 1 Điều 28 của +Luật Bảo hiểm xã hội theo một trong các mức sau đây: + +59 + +a) Từ 6.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng, khi vi phạm dưới 10 người +lao động; + +b) Từ 12.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng, khi vi phạm từ 10 người đến +đưới 50 người lao động; + +c) Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, khi vi phạm từ 50 người đến +đưới 100 người lao động; + +đ) Từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng, khi vi phạm từ 100 người +đến dưới 300 người lao động; + +đ) Từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, khi vi phạm từ 300 người +đến dưới 500 người lao động; + +e) Từ 50.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng, khi vi phạm từ 500 người +đến dưới 700 người lao động; + +g) Từ 60.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng, khi vi phạm từ 700 người +đến dưới 1.000 người lao động: + +h) Từ 70.000.000 đồng đến 75.000.000 đẳng, khi vi phạm từ 1.000 người +lao động trở lên. + +2. Phạt tiền từ 18% đến 20% tổng số tiền trốn đóng bảo hiểm xã hội +bắt buộc nhưng tối đa không, quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động +có một trong các hành vi trốn đóng bảo hiểm xã hội sau đây: + +a) Đăng ký tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc thấp hơn +quy định tại khoản 1 Điều 31 của Luật Bảo hiểm xã hội; + +b) Không đóng hoặc đóng không đầy đủ số tiền đã đăng ký bảo hiểm xã hội +bắt buộc sau 60 ngày kể từ ngày đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc chậm nhất +quy định tại khoản 4 Điều 34 của Luật Bảo hiểm xã hội và đã được cơ quan có +thâm quyên đôn đốc theo quy định tại Điều 35 của Luật Bảo hiểm xã hội nhưng +chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +3. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động lập hồ sơ đăng ký hoặc lập hồ sơ đăng ký +đầy đủ số người tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc cho người lao động; đóng đủ +số tiền bảo hiểm xã hội bắt buộc trốn đóng; nộp số tiền bằng 0,03%/ngày +tính trên số tiền bảo hiểm xã hội bắt buộc trốn đóng và số ngày trốn đóng vào +quỹ bảo hiểm xã hội đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động đóng đủ số tiên bảo hiểm xã hội bắt buộc +trốn đóng; nộp số tiên bằng 9 ;032/ngày tính trên số tiền bảo hiểm xã hội bắt buộc +trốn đóng và số ngày trốn đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội đối với hành vi vi phạm +quy định tại khoản 2 Điều này. + +60 + +### Điều 45. Vi phạm về chậm đóng bảo hiểm thất nghiệp + +1. Phạt cảnh cáo đối với các hành vi quy định tại khoản 3 Điều này khi số tiền +vi phạm tính tại thời điểm lập biên bản vi phạm bành chính dưới 400.000 đồng, + +2. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vỉ sau: +không đăng ký hoặc đăng ký không đầy đủ số người phải tham gia bảo hiểm +thất nghiệp 'trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày hết thời hạn theo quy định của +pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp; không đăng ký boặc đăng ký không đầy đủ +số người phải tham gia bảo hiểm thất nghiệp sau 60 ngày kể từ ngày hết +thời hạn phải tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật về +bảo hiểm thất nghiệp nhưng thuộc trường hợp pháp luật quy định không bị coi là +trốn đóng theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 500.000 đồng đến 2.500.000 đồng, khi vi phạm dưới 10 người lao động; + +b) Từ 2.500.000 đồng đến 5.000.000 đồng, khi vi phạm từ 10 người đến +dưới 50 người lao động; + +c) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, khi vi phạm từ 50 người đến +dưới 100 người lao động: + +đ) Từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng, khi vi phạm từ 100 người +đến đưới 300 người lao động; + +đ) Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng, khi vi phạm từ 300 người +đến dưới 500 người lao động; + +e) Tù 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng, khi vi phạm từ 500 người +đến dưới 700 người lao động; + +g) Từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, khi vi phạm từ 700 người +đến dưới 1.000 người lao động; + +h) Từ 30.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng, khi vi phạm từ 1.000 người +lao động trở lên. + +3, Phạt tiền từ 12% đến 15% tổng số tiền chậm đóng bảo. hiểm thất nghiệp +tại thời điểm lập biên bản vi phạm hành chính nhưng tối đa không quá +75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có một trong các hành vi +chậm đóng bảo hiểm thất nghiệp sau đây: + +a) Chưa đóng hoặc đóng chưa đầy đủ số tiền phải đóng theo hồ sơ tham gia +bảo hiểm thất nghiệp đã đăng ký kể từ sau ngày đóng bảo hiểm thất nghiệp +chậm nhất theo quy định của pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp trừ trường hợp +quy định tại điểm e khoản 1 Điều 39 của Luật Bảo hiểm xã hội; + +61 + +b) Không đóng hoặc đóng không đầy đủ số tiền đã đăng ký bảo hiểm +thất nghiệp sau 60 ngày kể từ ngày đóng bảo hiểm thất nghiệp chậm nhất theo +quy định của pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp và đã được cơ quan có thẩm quyền +đôn đốc theo quy định tại Điều 35 của Luật Bảo hiểm xã hội nhưng thuộc +trường hợp không bị coi là trốn đóng bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của +pháp luật. + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động lập hồ SƠ đăng ký tham gia bảo hiểm +thất nghiệp cho người lao động; đóng đủ sô tiên bảo hiểm thất nghiệp chậm đóng; +nộp số tiền bằng 0 ,03%/ngày tính trên số tiền bảo hiểm thất nghiệp chậm đóng +và số ngày chậm đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp đối với hành vi vi phạm +quy định tại khoản 2 Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động đóng đủ số tiền bảo hiểm thất nghiệp +chậm đóng; nộp sô tiền bằng 0,03%/ngày tính trên số tiền bảo hiểm thất nghiệp +chậm đóng và số ngày chậm đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp đối với hành vị +vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này. + +### Điều 46. Vi phạm về trốn đóng bảo hiểm thất nghiệp + +1. Phạt tiền đối với người sử dụng lao động không đăng ký hoặc đăng ký +không đầy đủ số người phải tham gia bảo hiểm thất nghiệp sau thời hạn 60 ngày +kể từ ngày hết thời hạn phải tham gia theo quy định của pháp luật về bảo hiểm +thất nghiệp theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 1.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng, khi vi phạm dưới 10 người lao động: + +b) Từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, khi vi phạm từ 10 người đến +dưới 50 người lao động; + +c) Từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng, khi vi phạm từ 50 người đến + +dưới 100 người lao động; + +đ) Từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng, khi vi phạm từ 100 người +đến dưới 300 người lao động; + +đ) Từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng, khi vi phạm từ 300 người +đến dưới 500 người lao động; + +e) Từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, khi vi phạm từ 500 người +đến dưới 700 người lao động: + +g) Từ 30.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng, khi vi phạm từ 700 người +đến dưới 1.000 người lao động; + +h) Từ 35.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng, khi vi phạm từ 1.000 người +lao động trở lên. + +42 + +2. Phạt tiền từ 15% đến 20% tổng số tiền trốn đóng bảo hiểm thất nghiệp +nhưng tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có +một trong các hành vi trốn đóng bảo hiểm thất nghiệp sau đây: + +a) Đăng ký tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp thấp hơn +quy định của pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp; + +b) Không đóng hoặc đóng không đầy đủ số tiền đã đăng ký bảo hiểm +thất nghiệp sau 60 ngày kể từ ngày đóng bảo hiểm thất nghiệp chậm nhất theo +quy định của pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp và đã được cơ quan có thẩm quyền +đôn đốc theo quy định tại Điều 35 của Luật Bảo hiểm xã hội nhưng chưa đến +mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +3. Các trường hợp khác bị coi là trốn đóng bảo hiểm thất nghiệp theo +quy định của Chính phủ, trường hợp hành vi vi phạm về người thì phạt tiền +theo quy định của khoản 1 Điều này, trường hợp hành vi vi phạm về tiền thì +phạt tiền theo quy định của khoản 2 Điều này. + +4, Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động lập hồ sơ đăng ký tham gia bảo hiểm +thất nghiệp cho người lao động, đóng đủ số tiền trốn đóng; nộp số tiền bằng +0,03%/ngày tính trên số tiền bảo hiểm thất nghiệp trốn đóng và số ngày trốn đóng +vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 +Điều này; + +b) Buộc người sử dụng lao động đóng đủ số tiền trên đóng; nộp số tiền +bằng 0,03%/ngày tính trên số tiền bảo hiểm thất nghiệp trốn đóng và số ngày +trốn đóng vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp đối với hành vi vi phạm quy định tại +khoản 2 Điều này; + +e) Đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này về người thì +áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định tại điểm a khoản này; +Đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này về tiền thì áp dụng +biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định tại điểm b khoản này. + +### Điều 47. Vi phạm quy định về lập hồ sơ, hưởng chế độ bảo hiểm xã hội, + +_ bảo biểm thất nghiệp +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng đổi với người lao động + +có một trong các hành vi vi phạm sau đây: + +a) Kê khai không đúng sự thật hoặc sửa chữa, tây xóa làm sai sự thật những +nội dung có liên quan đến việc đóng, hưởng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp +nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; + +63 + +b) Không thông báo với tổ chức dịch vụ việc làm công, theo quy định khi +người lao động có việc làm trong thời hạn 10 ngày làm việc, kể từ ngày nộp +hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp; + +c) Người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp không thông báo theo quy định +với tổ chức dịch vụ việc làm công khi thuộc một trong các trường hợp sau đây: +có việc làm; thực hiện nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ tham gia công an nhân dân, +dân quân thường trực; hưởng lương hưu hằng tháng; đi học tập có thời hạn trên +12 tháng. + +2. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng, đến 20.000.000 đồng đối với mỗi hỗ Sơ +hưởng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp gian lận, giả mạo nhưng tối đa +không quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động có một trong các +hành vi: làm giả hồ sơ hưởng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp mà không +bị truy cứu trách nhiệm hình SỰ, ( cố ý làm sai lệch thông tin, tài liệu trong hồ sơ +hưởng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp nhưng chưa đến mức truy cứu +trách nhiệm hình sự. + +3. Phạt tiền từ 2. 000.000 đồng đến 4.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không lập danh sách người lao động hoặc không lập hồ sơ +hoặc không nộp hồ sơ đúng thời hạn quy định tại khoản 2 Điều 48, khoản 1 +Điều 49, khoản 1 Điều 62, khoản 1 Điều 63, khoản 1 Điều 79, khoản 2 Điều 91 +của Luật Bảo hiểm xã hội; khoản 1 Điều 59, khoản 1 Điều 60 của Luật An toàn, +vệ sinh lao động. + +4. Biện pháp khắc phục hậu quả + +Buộc ° nộp lại cho cơ quan bảo hiểm xã hội số tiền bảo hiểm xã hội, số tiền +trợ cấp thất nghiệp, số tiên hỗ trợ người lao động tham gia đào tạo, nâng cao +trình độ kỹ năng nghề, số tiền hỗ trợ người sử dụng lao động đào tạo, bồi dưỡng, +nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động đã nhận +do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại khoản 1, 2 Điều này. + +### Điều 48. Vi phạm các quy định khác về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm + +thất nghiệp + +1. Phạt tiền từ 300.000 đồng đến 500.000 đồng khi vi phạm với mỗi người +lao động nhưng tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không đăng ký tham gia bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp +hoặc tham gia không đúng mức quy định hoặc tham gia không đúng thời hạn +quy định cho người lao động chỉ thuộc đối tượng phải tham gia bảo hiểm tai nạn +lao động, bệnh nghề nghiệp theo quy định tại khoản 2 Điều 43 của Luật An toàn, +vệ sinh lao động; + +64 + +b) Sửa chữa, làm sai lệch văn bản, tài liệu trong hồ sơ đề xuất được áp dụng +mức đóng thấp hơn mức đóng bình thường vào Quỹ Bảo hiểm tai nạn lao động, +bệnh nghề nghiệp nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +2. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với một trong các +hành vi sau đây: + +a) Người lao động thỏa thuận với người sử dụng lao động không tham gia +bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp hoặc tham gia không đúng +đối tượng hoặc tham gia không đúng mức quy định hoặc tham gia không đúng +thời hạn quy định; + +b) Người thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc quy định tại +điểm m, điểm n khoản 1 Điều 2 của Luật Bảo hiểm xã hội không đăng ký tham gia +bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc đăng ký tham gia không đúng thời hạn quy định +hoặc chưa đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc +sau thời hạn đóng bảo hiểm xã hội chậm nhất quy định tại điểm b khoản 4 +Điều 33 của Luật Bảo hiểm xã hội. + +3. Phạt tiền từ 2. 000.000 đồng đến 4.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có một trong các hành vi sau: + +a) Đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp cho người không +thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp; + +b) Không cung cấp hoặc cung cấp không đầy đủ thông tin về bảo hiểm +xã hội của người lao động khi tổ chức công đoàn yêu câu; + +c) Không trả số bảo hiểm xã hội bản giấy cho người lao động theo quy định +tại khoản 1 Điều 13 của Luật Bảo hiểm xã hội khi người lao động có yêu câu; + +đ) Không trả chế độ trợ cấp dưỡng sức, phục hồi sức khỏe sau tai nạn +lao động, bệnh nghề nghiệp cho người lao động trong thời hạn 05 ngày kể từ +ngày nhận được tiền trợ cấp do cơ quan bảo hiểm xã hội chuyền đến; + +đ) Không giới thiệu người lao động thuộc đối tượng quy định tại Điều 47 +của Luật An toàn, vệ sinh lao động và Điều 65 của Luật Bảo hiểm xã hội đi +khám giám định suy giảm khả năng lao động tại Hội đồng Giám định y khoa; + +e) Không cung cấp giấy tờ về việc chấm dứt hợp đồng lao động/hợp đồng +làm việc hoặc chấm dứt làm việc cho người lao động trong thời hạn 02 ngày +làm việc kể từ ngày người lao động châm dứt hợp đồng lao động/hợp. đồng +làm việc hoặc chấm dứt làm việc; không thực hiện thủ tục xác nhận về việc +đóng bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động để người lao động kịp thời +hoàn thiện hồ sơ hưởng bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của pháp luật về +bảo hiểm thất nghiệp. + +65 + +4. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng đối với tễ chức, cá nhân +có một trong các hành vi sau đây: + +a) Truy cập, khai thác hoặc cung cấp cơ sở dữ liệu về bảo hiểm xã hội, +bảo hiểm thất nghiệp trái pháp luật; + +b) Đăng ký, báo cáo sai sự thật hoặc cung cấp thông tin không chính xác +về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp; + +e) Thông đồng, móc nối với cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi +vi phạm pháp luật về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp; + +đ) Bao che hoặc giúp sức cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi +vi phạm pháp luật về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp. + +5. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không thông báo với Tổ chức dịch vụ việc làm công nơi đặt +trụ sở làm việc của người sử dụng lao động khi có biến động lao động việc làm +tại đơn vị theo quy định của pháp luật. + +6. Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động tham gia bảo hiểm thất nghiệp được hỗ trợ đào tạo, nâng cao +trình độ kỹ năng nghề nhưng tối đa không quá 150.000.000 đồng đối với cơ sở +giáo dục nghề nghiệp có một trong các hành vị sau đây: + +a) Tổ chức dạy nghề không đủ thời gian khóa học mà người lao động được +hỗ trợ đảo tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề; + +b) Lập hồ sơ khống để trục lợi số tiền hỗ trợ đào tạo, nâng cao trình độ +kỹ năng nghề nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự. + +7. Phạt tiền từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng khi vi phạm đối với +mỗi số bảo hiểm xã hội nhưng tối đa không quá 75.000.000 đồng đổi với tổ chức, +cá nhân có một trong các hành vi sau: + +a) Cầm cố hoặc mua hoặc bán hoặc thế chấp hoặc đặt cọc số bảo hiểm +xã hội dưới mọi hình thức; + +b) Nhận cầm cố hoặc nhận thế chấp hoặc nhận đặt cọc số bảo hiểm xã hội +dưới mọi hình thức. + +8. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000. 000 đồng đối với người sử dụng +lao động có hành vi không xuất trình, cung cấp chính xác, đầy đủ, kịp thời +thông tin, tài liệu liên quan đến việc đóng, hưởng bảo hiểm xã hội bắt buộc, +bảo hiểm thất nghiệp thuộc trách nhiệm của người sử dụng lao động theo +yêu cầu của cơ quan nhà nước có thâm quyển. + +66 + +9. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với người sử dụng +lao động khi được hỗ trợ kinh phí đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng +nghề để duy trì việc làm cho người lao động mà có hành vi tổ chức triển khai +đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề cho người lao động không +theo đúng phương án được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. + +10. Phạt tiền từ 18% đến 20% tổng só tiền hướng bảo hiểm xã hội bắt buộc +của người lao động mà người sử dụng lao động đã chiếm dụng tại thời điểm lập +_ biên bán vi phạm hành chính nhưng tối đa không quá 75.000.000 đồng đối với +người sử dụng lao động có hành vi chiếm dụng tiền hướng bảo hiểm xã hội +bắt buộc của người lao động. + +11. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với tổ chức +đánh giá an toàn, vệ sinh lao động có hành vi cung cấp Báo cáo đánh giá +công tác an toàn, vệ sinh lao động và giảm tần suất tai nạn lao động không đúng +sự thật. + +12. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc người sử dụng lao động lập hồ sơ đăng ký tham gia bảo hiểm +tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, đóng đủ số tiễn bảo hiểm tai nạn lao động, +bệnh nghề nghiệp phải đóng đối với hành vi vi phạm tại điểm a khoản 1 +Điều này; + +b) Buộc người lao › động lập hồ sơ đăng ký tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, +đóng đủ số tiền bảo hiểm xã hội bắt buộc phải đóng và số tiền bằng 0,03%/ngày +tính trên số tiền bảo hiểm xã hội bắt buộc phải đóng và số ngày đóng sau thời hạn +đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc chậm nhất đối với hành vi vi phạm tại điểm b +khoản 2 Điều này; + +c) Buộc người sử dụng lao động trả chế độ trợ cấp dưỡng sức, phục hồi +sức khỏe sau tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cho người lao động theo quy định +khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm d khoản 3 Điều này; + +đ) Buộcơ sở giáo dục nghề nghiệp thực hiện dạy nghề đủ thời gian +khóa học mà người lao động tham gia bảo hiểm thất nghiệp được hỗ trợ đào tạo, +nâng cao trình độ kỹ năng nghề đối với hành vị vi phạm quy định tại điểm a +khoản 6 Điều này nếu người lao động có yêu cầu; + +đ) Buộcơ sở giáo dục nghề nghiệp nộp lại số tiền đã trục lợi cho cơ quan +bảo hiểm xã hội đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 6 Điều này; + +e) Buộc cá nhân, tổ chức nhận cầm có, thế chấp trả lại số bảo hiểm xã hội +cho người lao động và buộc nộp vào ngân sách nhà nước số lợi bất hợp pháp +có được do thực hiện hành vị vi phạm tại khoản 7 Điều này; + +67 + +g) Buộc người sử dụng lao động triển khai đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao +trình độ kỹ năng nghề cho người lao động theo phương án đã được cơ quan có +thấm quyên phê duyệt, trừ trường hợp đã hoàn thành việc tổ chức, đào tạo, +bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề cho người lao động khi có hành vi +vi phạm quy định tại khoản 9 Điều này; + +h) Buộc người sử dụng lao động nộp cho cơ quan bảo hiểm xã hội số tiền +hỗ trợ kinh phí đào tạo, bồi đưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề không sử dụng +hết so với phương án được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt đối với hành vi +vi phạm quy định tại khoản 9 Điều này; + +1) Buộc người sử dụng lao động hoàn trả cho người lao động số tiền hưởng +bảo hiểm xã hội bắt buộc đã chiếm dụng của người lao động và khoản tiền lãi +của số tiền này tính theo lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng +thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt đối với vi phạm quy định +tại khoản 10 Điều này. + +## Chương IV + +HÀNH VI VI PHẠM, HÌNH THỨC XỦ PHẠT, MỨC XỬ PHẠT +VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUÁ ĐÓI VỚI HÀNH VI +VI PHẠM TRONG LĨNH VỰC NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM +ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO HỢP ĐỒNG + +### Điều 49. Vi phạm của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa n ười + +lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (sau đây viết tắt +là doanh nghiệp dịch vụ) + +1. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng khi có một trong các +hành vi sau đây: + +a) Không niêm yết công khai bản sao Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng của +doanh nghiệp dịch vụ tại trụ sở chính hoặc không đăng tải trên trang thông tin +điện tử của doanh nghiệp trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày Giấy phép được cấp, +cấp lại hoặc điều chỉnh thông tin; + +b) Chỉ nhánh của doanh nghiệp dịch vụ được giao nhiệm vụ hoạt động +dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng +không niêm yết công khai quyết định của doanh nghiệp dịch vụ giao nhiệm vụ +cho chi nhánh hoặc bản sao Giấy phép của doanh nghiệp dịch vụ tại trụ sở của +chi nhánh; + +c) Không thông báo bằng văn bản cho Bộ Nội vụ hoặc không cập nhật +thông tin về chi nhánh được giao nhiệm vụ hoạt động dịch vụ đưa người lao động +Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trên Hệ thống cơ sở dữ liệu +về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng theo +quy định; + +68 _ + +d) Không đăng tải hoặc không cập nhật khi có sự thay đổi trên trang +thông tin điện tử của doanh nghiệp dịch vụ theo quy định của pháp luật thông tin +về: người đại diện theo pháp luật; danh sách nhân viên nghiệp vụ; địa chỉ trụ sở +chính, địa điểm kinh doanh; cơ sở vật chất phục vụ hoạt động giáo dục định hướng, +cho người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài; quyết định giao +nhiệm vụ cho chi nhánh; + +đ) Không đăng tải trên trang thông tin diện tử của doanh nghiệp ° dịch vụ +thông tin về: thông tin đầy đủ, chính Xác về số lượng hoặc tiêu chuẩn tuyển chọn +hoặc điều kiện làm việc hoặc quyền lợi, nghĩa vụ của người lao động theo +nội dung hợp đồng cung ứng lao động; danh sách lao động được tuyển chọn; + +e) Không báo cáo hoặc báo cáo không đầy đủ, không chính xác hoặc báo cáo +không đúng thời hạn về tình hình hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam +đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng theo quy định của pháp luật; + +g) Không cập nhật thông tin hoặc cập nhật thông tin không dầy đủ về +người lao động do doanh nghiệp đưa đi trên Hệ thống cơ sở dữ liệu về người +lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng kể từ ngày người +lao động xuất cảnh cho đến khi thanh lý hợp đồng đưa người lao động Việt Nam +đi làm việc ở nước ngoài theo quy định của pháp luật; + +h) Không báo cáo hoặc báo cáo không trung thực với Bộ Nội vụ về tình hình +của người lao động do doanh nghiệp đưa đi làm việc ở nước ngoài và phương án +thực hiện các nghĩa vụ của doanh nghiệp trong hợp đồng cung ứng lao động, +hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài còn hiệu lực +và văn bản thỏa thuận với doanh nghiệp dịch vụ tiếp nhận quyền, nghĩa vụ trong +trường hợp quy định tại điểm b khoản 1 Điều 28 của Luật Người lao động +Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng theo quy định; + +J) Không hướng dẫn người lao động tham gia bảo hiểm xã hội theo +quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội; + +k) Đóng không đúng thời hạn vào Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước theo +quy định của pháp luật; + +D) Kê khai không chính xác về thông tin đáp ứng điều kiện của thị trường, +ngành, nghề ở nước ngoài tại văn bản thông báo đáp ứng điều kiện hoạt động +dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài tại thị trường, ngành, +nghề; + +m) Không cập nhật trên Hệ thống cơ sở dữ liệu về người lao động Việt Nam +đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và thông báo đến Bộ Nội vụ về danh sách +nhân viên nghiệp vụ, cơ sở vật chất, trong thời hạn 7 ngày kể từ ngày có sự +thay đổi. + +69 + +2. Phạt tiền từ 10.000. 000 đồng đến 20. 000.000 đồng đối với mỗi người +lao động bị vi phạm nhưng tổng mức phạt tiền không quá 200.000.000 đồng +đối với doanh nghiệp dịch vụ khi có một trong các hành vi sau đây: + +a) Không tổ chức giáo dục định hướng hoặc không cấp Giấy chứng nhận +hoàn thành khóa học giáo dục định hướng cho người lao động trước khi đi +làm việc ở nước ngoài theo quy định của pháp luật; + +b) Thỏa thuận mức tiền ký quỹ với người lao động cao hơn mức quy định +của pháp luật hoặc thực hiện ký quỹ với người lao động không đúng quy định +pháp luật; + +c) Không ký hoặc ký không đúng mẫu hợp đồng đưa người lao động +Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng với người lao động; + +d) Không ghi rõ thỏa thuận về tiền dịch vụ và chỉ phí khác của người +lao động trong hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài +ký với người lao động; + +đ) Không thanh lý hoặc thanh lý hợp đồng đưa người lao động +Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài với người lao động không theo quy định +của pháp luật; + +e) Nội dung hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài +không phù hợp với hợp đồng cung ứng lao động đã đăng ký. + +3. Phạt tiền từ 20% đến 30% tổng số tiền phải đóng vào Quỹ hỗ trợ việc +làm ngoài nước theo quy định của pháp luật tại thời điểm lập biên bản vi phạm +hành chính nhưng không quá 200.000.000 đồng khi có hành vi không đóng +hoặc đóng không đầy đủ vào Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước theo quy định của +pháp luật. + +4. Phạt tiền từ 40% đến 50% tổng số tiền người lao động đóng vào Quỹ +hỗ trợ việc làm ngoài nước thông qua doanh nghiệp dịch vụ mà doanh nghiệp +dịch vụ không đóng hoặc đóng không đầy đủ vào Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài +nước tại thời điểm lập biên bản vi phạm hành chính nhưng không quá +200.000.000 đồng. h + +5. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng khi có một trong các +hành vị sau đây: + +a) Không duy trì một trong các điều kiện quy định tại Điều 10 của Luật +Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng theo quy định +của pháp luật trong suốt quá trình hoạt động; + +70 + +b) Không duy trì điều kiện theo quy định tại khoản 2 Điều 8 của Luật +Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và quy định +tại Điều 20 của Nghị định số 112/2021/NĐ-CP ngày 10 tháng 12 năm 2021 +của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Người +lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng được sửa đổi, bổ sung +bổ sung Nghị định số 372/2025/ND-CP; ' + +là) Thực hiện không đúng các nội dung đăng ký hợp đồng cung ứng lao động +đã được chập thuận; + +d) Không bồi thường cho người lao động về những thiệt hại do doanh nghiệp +hoặc chi nhánh của doanh nghiệp gây ra theo quy định của pháp luật; + +Ĩ đ) Không tự vấn, hỗ trợ cho người lao động các thủ tục liên quan đến +châm dứt hợp đông lao động, quyên lợi, chế độ và thủ tục về nước; + +e) Quảng cáo, tư vấn, thông báo tuyển chọn hoặc cung cấp thông tin không +chính xác với người lao động hoặc với chính quyền địa phương tại nơi tuyển chọn +về một trong các nội dung: số lượng; tiêu chuẩn tuyển chọn; điều kiện làm việc; +quyền lợi, nghĩa vụ của người lao động theo hợp đồng cung ứng lao động: + +g) Không cam kết bằng văn bản về thời gian chờ xuất cảnh sau khi người +lao động trúng tuyến đi làm việc ở nước ngoài với thời hạn không quá 180 ngày +kể từ ngày người lao động trúng tuyên hoặc không thực hiện đúng cam kết về +thời gian chờ xuât cảnh; + +h) Không trực tiếp tuyển chọn người lao động. + +6. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng khi vi phạm đối với +mỗi người lao động nhưng không quá 200.000.000 đồng đối với một trong các +hành vi sau: + +a) Lợi dụng hoạt động tuyển chọn người lao động Việt Nam đi làm việc ở +nước ngoài hoặc hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc +ở nước ngoài đề thu tiễn của người lao động trái pháp luật; + +b) Thu tiền tuyển chọn của người lao động; + +e) Thu tiền ký quỹ của người lao động nhưng không nộp vào tài khoản +phong tỏa theo quy định. +7. Phạt tiền khi có hành vi đưa người lao động Việt Nam di làm việc ở + +nước ngoài vượt quá số lượng người đã đăng ký theo Hợp đồng cung ứng +lao động theo một trong các mức sau đây: + +a) Từ 40.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng khi vượt quá số lượng +đăng ký từ 01 người đến 10 người; + +Zz T1 “£ + +b) Từ 80.000.000 đồng đến 120.000.000 đồng khi vượt quá số lượng +đăng ký từ 11 người đến 50 người; + +c) Từ 120.000.000 đồng đến 180.000.000 đồng khi vượt quá số lượng +đăng ký trên 50 người. + +8. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng khi có một trong +các hành vi sau đây: + +a) Thu tiền dịch vụ của người lao động không đúng quy định của pháp luật; + +b) Không hoàn trả hoặc hoàn trả không đầy đủ cho người lao động phần +tiền dịch vụ và khoản tiền lãi theo tỷ lệ tương ứng với thời gian còn lại của +Hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài trong +trường hợp người lao động đã nộp tiền dịch vụ cho toàn bộ thời gian làm việc +theo Hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài mà phải +về nước trước thời hạn và không do lỗi của người lao động; + +c) Không tổ chức quản lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người +lao động do doanh nghiệp đưa đi làm việc ở nước ngoài theo quy định của +pháp luật; + +d) Không cung cấp trợ giúp pháp lý trong trường hợp người lao động cần +đến hỗ trợ pháp lý khi bị lạm dụng, bạo lực hoặc phân biệt đối xử trong thời gian +làm việc ở nước ngoài; + +đ) Không thực hiện yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc khôn +phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan của nước tiếp nhận lao động để +giải quyết tranh chấp liên quan đến người lao động; + +e Không giải quyết vấn đề phát sinh đối với người lao động theo một +trong các trường hợp sau: chết; tai nạn lao động: bệnh nghề nghiệp; bị xâm phạm +tính mạng; bị xâm phạm sức khỏe; bị xâm phạm danh dự, nhân phẩm; bị +xâm phạm tài sản; thiên tai; dịch bệnh; chiến tranh; bất ổn chính trị; tình trạng +khẩn cấp. + +9, Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 180.000.000 đồng khi có một trong +các hành vi sau đây: + +a) Lợi dụng hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở +nước ngoài để tổ chức xuất cảnh trái phép, bóc lột hoặc cưỡng bức lao động +mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +b) Đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo một trong +các trường hợp sau: ở khu vực bị cắm; công việc bị cấm; vi phạm đạo đức xã hội; +vi phạm sức khỏe của người lao động hoặc cộng đồng nhưng chưa đến mức +truy cứu trách nhiệm hình sự; không được nước tiếp nhận lao động cho phép; + +72 + +c) Cưỡng ép, lôi kéo, dụ dỗ hoặc lừa gạt người lao động Việt Nam ở lại +nước ngoài trái phép mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +đ) Phân biệt đối xử đối với người lao động hoặc xúc phạm danh dự, +nhân phẩm của người lao động trong hoạt động đưa người lao động Việt Nam +đi làm việc ở nước ngoài; + +đ) Đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài nhưng không +đăng ký Hợp đồng cung ứng lao động hoặc đã đăng ký Hợp đồng cung ứng +lao động nhưng chưa được chấp thuận; + +e) Sửa chữa, làm sai lệch văn bản, tài liệu trong hồ sơ đề nghị cấp hoặc +cấp lại Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc +ở nước ngoài theo hợp đồng nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; + +g) Sửa chữa, làm sai lệch nội dung Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người +lao động Việt Nam di làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng đã được cấp nhưng +chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự; + +h) Giả mạo văn bản, tài liệu trong hồ sơ đề nghị cấp hoặc cấp lại Giấy phép +hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo +hợp đồng mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +1) Đưa người lao động đi làm giúp việc gia đình ở nước ngoài khi +chưa thông báo hoặc thông báo không dúng sự thật về việc đáp ứng điều kiện +hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm giúp việc gia đình tại +nước ngoài. + +10. Phạt tiền từ 180.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng khi có một trong +các hành vi sau đây: + +a) Sử dụng Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi +làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng của doanh nghiệp khác để tổ chức đưa +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; + +b) Cho tổ chức, cá nhân khác sử dụng Giấy phép hoạt động địch vụ +đưa người lao động Việt Nam di làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng của +doanh nghiệp mình để đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài; + +e) Giao nhiệm vụ hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi +làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng cho chi nhánh của doanh nghiệp không đúng +quy định; + +đ) Thực hiện hợp đồng cung ứng lao động trong thời gian bị đình chỉ +thực hiện hợp đồng cung ứng lao động; thực hiện một trong các hoạt động +quy định tại khoản 1, 2,3, 4 Điều 9 của Luật Người lao động Việt Nam ổi làm việc +ở nước ngoài theo hợp đồng trong thời gian bị đình chỉ. + +73 + +11. Hình thức xử phạt bổ sung + +a) Đình chỉ các hoạt động quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 9 của Luật +Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng tại thị trường +có vi phạm từ 03 tháng đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm e +khoản 2 Điều này; + +b) Đình chỉ các hoạt động quy định tại khoản 1, 2, 3 và khoản 4 Điều 9 +của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng tại +thị trường có vi phạm từ 12 tháng đến 18 tháng đối với hành vi vi phạm +quy định tại điểm b khoản 5 Điều này; + +e) Đình chỉ các hoạt động quy định tại khoản 1, 2 và khoản 3 Điều 9 của +Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng từ 06 +tháng đến 12 tháng khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 8 Điều này; + +đ) Đình chỉ các hoạt động quy định tại khoản 1, 2, 3 và khoản 4 Điều 9 +của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng +từ 06 tháng đến 12 tháng khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm đ khoản 8 +Điều này. + +12. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc doanh nghiệp dịch vụ cập nhật thông tin về người lao động do +doanh nghiệp đưa đi trên Hệ thống cơ sở dữ liệu về người lao động Việt Nam +đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng theo quy định của pháp luật khi có +hành vi vi phạm quy định tại điểm g khoản 1 Điều này; + +b) Buộc doanh nghiệp dịch vụ đóng đủ số tiền phải đóng và khoản tiền lãi +của số tiền này tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các +ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt vào Quỹ hỗ trợ +việc làm ngoài nước khi có hành vi vi phạm quy định tại khoản 3 Điều này; + +c) Buộc doanh nghiệp dịch vụ đóng đủ số tiền người lao động đóng vào +Quỹ hỗ trợ việc làm ngoài nước thông qua doanh nghiệp dịch vụ và khoản tiền +lãi của số tiền này tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của +các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt vào Quỹ hỗ trợ +việc làm ngoài nước khi có hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 Điều này; + +d) Buộc doanh nghiệp dịch vụ bồi thường cho người lao động về những +thiệt hại do doanh nghiệp, chi nhánh doanh nghiệp gây ra theo quy định của +pháp luật khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm d khoản 5 Điều này; + +đ) Buộc doanh nghiệp địch vụ trả lại cho người lao động khoản tiền đã thu +trái pháp luật của người lao động và khoản tiền lãi của số tiền này tính theo +mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại +nhà nước công bố tại thời điểm xử phạt khi có hành vi vi phạm quy định tại +khoản 6, điểm a khoản 8 Điều này; + +74 + +e) Buộc doanh nghiệp dịch vụ hoàn trả đầy đủ cho người lao động phần +tiền dịch vụ và tiền lãi theo quy định của pháp luật khi có hành vi vi phạm +quy định tại điểm b khoản 8 Điều này; + +g) Buộc doanh nghiệp dịch vụ hoàn trả số tiền đã thu của người lao động +đi làm việc ở nước ngoài và khoản lãi của số tiền này tính theo mức lãi suất +tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố +tại thời điểm xử phạt đồng thời thực hiện chỉ trả chỉ phí đưa người lao động +về nước khi có hành vi vi phạm tại điểm b khoản 9 Diễu này; + +h) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vị vi phạm +quy định tại điểm c khoản 9 Điều này; + +1) Buộc nộp lại giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam +đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng cho cơ quan có thẩm quyền đã cấp +giấy phép đó khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm g) khoản 9 Điều này. + +### Điều 50. Vi phạm quy định về đưa người lao động Việt Nam đi làm việc + +ở nước ngoài của doanh nghiệp trúng thầu, nhận thầu công trình, dự án ở +nước ngoài + +1. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng khi có một trong các +hành vi sau đây: + +a) Không cập nhật thông tin về người lao động trên Hệ thống cơ sở dữ liệu +về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng: + +b) Không báo cáo sau khi hoàn thành hợp đồng trúng thâu, nhận thầu ở +nước ngoài hoặc không báo cáo đột xuất theo yêu câu của Ủy ban nhân dân +cấp tỉnh theo quy định của pháp luật. + +2. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng không quá 200.000.000 đồng khi có hành vi không +bảo đảm đề người lao động được kiểm tra sức khỏe định kỳ bao gồm cả sức khỏe +sinh sản và khám bệnh, chữa bệnh trong trường hợp người lao động bị ốm đau, +tai nạn khi làm việc ở nước ngoài. + +3. Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng không q quá 200.000.000 đồng khi có một trong các hành vi +sau đây: + +a) Không tổ chức để người lao động Việt Nam trước khi đi làm việc ở +nước ngoài được tham gia khóa học giáo dục định hướng; + +b) Không thông tin dầy đủ hoặc không thông tin chính xác hoặc không +thông tin rõ ràng về một trong các nội dung: điều kiện làm việc; điều kiện +sinh hoạt; quyển lợi hoặc chế độ của người lao động làm việc tại công trình, +dự án của doanh nghiệp trúng thâu, nhận thầu ở nước ngoài; + +75 + +c) Không trực tiếp tổ chức đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở +Trước ngoài. + +4. Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng khi có một trong các +hành vị sau đây: + +a) Không đưa người lao động về nước hoặc không trả chi phí đưa người +lao động về nước khi người lao động bị ốm đau, tai nạn đến mức không còn +khả năng tiếp tục làm việc ở nước ngoài; + +b) Không tổ chức đưa di hài hoặc thi hài người lao động chết trong +thời gian làm việc ở nước ngoài về nước; không trả chỉ phí liên quan đến việc +tổ chức đưa di hài hoặc thi hài người lao động chết trong thời gian làm việc ở +nước ngoài về nước. + +5. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng khi có một trong các +hành vi sau đây: + +a) Đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài vượt quá số lượng +trong phương án hoặc không đúng phương án đưa người lao động Việt Nam +đi làm việc ở nước ngoài đã thông báo tới Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi +doanh nghiệp đặt trụ sở chính; + +b) Không thỏa thuận bằng phụ lục hợp đồng lao động với người lao động +theo quy định hoặc có thỏa thuận bằng phụ lục hợp đồng lao động nhưng nội dung +không phù hợp với phương án đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở +nước ngoài đã thông báo tới Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt +trụ sở chính. + +6. Phạt tiền từ 75.000.000 đồng đến 90.000.000 đồng khi có một trong các +hành vi sau đây: + +a) Không báo cáo hoặc không phối hợp với cơ quan đại diện Việt Nam ở +nước ngoài để quản lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người +lao động trong thời gian làm việc ở nước ngoài; + +b) Không thực hiện yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc không +phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan của nước mà người lao động đến +làm việc để giải quyết tranh chấp liên quan đến người lao động làm việc ở +nước ngoài; + +c) Không giải quyết hoặc không phối hợp giải quyết vấn đề phát sinh +đối với người lao động theo một trong các trường hợp sau: chết; bị tai nạn; bị +xâm phạm tính mạng; bị xâm phạm sức khỏe; bị xâm phạm danh dự, nhân phẩm; +bị xâm phạm tài sản; thiên tai; dịch bệnh; chiến tranh; bắt ổn chính trị; suy thoái +kinh tế; tình trạng khẩn cấp; vì lý do bất khả kháng khác. + +?6 + +7. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng không quá 200.000.000 đồng đối với hành vi lợi dụng +hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài đề thu tiền +của người lao động trái pháp luật. + +8. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 180.000.000 đồng đối với một trong +các hành vị sau đây: + +a) Lợi dụng hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở +nước ngoài để tổ chức xuất cảnh trái phép, bóc lột hoặc cưỡng bức lao động +mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +b) Đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo một trong +các trường hợp: ở khu vực bị cắm; công việc bị cấm; vi phạm đạo đức xã hội; +vi phạm sức khỏe của người lao động hoặc cộng đồng nhưng chưa đến mức +truy cứu trách nhiệm hình sự; không được nước tiếp nhận lao động cho phép; + +c) Cưỡng ép, lôi kéo, dụ dỗ hoặc lừa gạt người lao động Việt Nam ở lại +nước ngoài trái phép mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +d) Đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài mà không +thông báo tới Ủy ban nhân đân cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính +phương án đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. + +9. Hình thức xử phạt bổ sung + +Đình chỉ hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài +của doanh nghiệp Việt Nam trúng thầu, nhận thầu công trình, đự án ở nước ngoải +từ 06 tháng . đến 12 tháng khi có hành vi vi phạm quy định tại khoản 6, khoản 7, +khoản 8 Điều này. + +10. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc doanh nghiệp Việt Nam trúng thầu, nhận thầu công trình, dự án ở. +nước ngoài cập nhật thông tin về người lao động trên Hệ thống cơ sở dữ liệu. +về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng khi cớ +hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 1 Điều này; + +b) Buộc doanh nghiệp Việt Nam trúng thầu, nhận thầu công trình, dự án ở +nước ngoài đưa người lao động về nước hoặc trả chỉ phí cho người lao động về +nước khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 4 Điều này; + +c) Buộc doanh nghiệp Việt Nam trúng thầu, nhận thầu công trình, dự án ở +nước ngoài trả chỉ phí liên quan đến việc tổ chức đưa di "hài hoặc thì hài người +lao động chết trong thời gian làm việc ở nước ngoài về nước khi có hành vi +không trả chỉ phí liên quan đến việc tổ chức đưa đi hài hoặc thi hải người +lao động chết trong thời gian làm việc ở nước ngoài về nước quy định tại điểm +b khoản 4 Điều này; + +77 + +đ) Buộc doanh nghiệp Việt Nam trúng thâu, nhận thầu công trình, dự án ở +nước ngoài trả lại cho người lao động khoản tiền đã thu trái pháp luật của người +lao động và khoản tiền lãi của số tiền này tính theo mức lãi suất tiền gửi không +kỷ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm +xử phạt khi có hành vi vi phạm quy định tại khoản 7 Điều này; + +đ) Buộc doanh nghiệp Việt Nam trúng thầu, nhận thầu công trình, dự án ở +nước ngoài nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm +quy định tại điểm c khoản 8 Điều này. + +### Điều 51. Vi phạm quy định về đưa người lao động Việt Nam đi làm việc + +ở nước ngoài của tổ chức, cá nhân Việt Nam đầu tư ra nước ngoài + +1. Phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1.500.000 đồng khi có hành vi không +báo cáo định kỳ hằng năm theo quy định hoặc không báo cáo đột xuất về +tình hình thực hiện đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài +theo quy định của pháp luật. + +2. Phạt tiền từ 1.500.000 đồng đến 2.500.000 đồng khi có hành vi không +cập nhật thông tin về người lao động trên Hệ thông cơ sở dữ liệu về người +lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đông. + +3. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng không quá 100.000.000 đông khi có một trong các hành vi +sau đây: + +a) Không tổ chức để người lao động Việt Nam trước khi đi làm việc ở +nước ngoài được tham gia khóa học giáo dục định hướng; + +b) Không thông tin đầy đủ hoặc không thông tin chính xác hoặc không +thông tin rõ rằng về một trong các nội dung: điều kiện làm việc; điều kiện +sinh hoạt; quyên lợi; chế độ của người lao động làm việc tại cơ sở sản xuất, +kinh doanh hoặc công trình do tổ chức, cá nhân đầu tư thành lập ở nước ngoài; + +c) Không trực tiếp tổ chức đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở +nước ngoài; + +d) Không trực tiếp quản lý và sử dụng người lao động Việt Nam đi +làm việc ở nước ngoài. + +4. Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng khi có một trong các +hành vi sau đây: + +a) Đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài vượt quá +số lượng người trong phương án đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở +nước ngoài đã thông báo tới Ủy ban nhân dân câp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt +trụ sở chính; + +\ + +78 + +b) Không thỏa thuận bằng phụ lục hợp đồng lao động với người lao động +theo quy định hoặc có thỏa thuận bằng phụ lục hợp đồng lao động nhưng nội dung +không phù hợp với phương án đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở +nước ngoài đã thông báo tới Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt +trụ sở chính; | + +c) Không ký kết hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở +nước ngoài theo nội dung hoặc theo mẫu hợp đồng đo Bộ trưởng Bộ Nội vụ +quy định trong trường hợp đưa lao động được tuyến dụng mới đi làm việc ở +nước ngoài; + +đ) Không thanh lý hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở +nước ngoài với người lao động trong thời hạn 180 ngày kể từ ngày học +lao động chấm dứt hợp đồng lao động. + +5. Phạt tiền từ 35.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng khi có một trong các +hành vi sau đây: + +a) Không báo cáo hoặc không phối hợp với cơ quan đại diện Việt Nam ở +nước ngoài để quản lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người +lao động trong thời gian làm việc ở nước ngoài; + +b) Không thực hiện yêu cầu của cơ quan có thâm quyển hoặc không +phối hợp VỚI CƠ quan, tổ chức có liên quan của nước mà người lao động đến +làm việc để giải quyết ranh chấp liên quan đến người lao động làm việc ở nước ngoải; + +c) Không giải quyết vấn đề phát sinh đối với người lao động theo một, +trong các trường hợp sau: chết; bị tai nạn; bị xâm phạm tính mạng; bị xâm phạm +sức khỏe; bị xâm phạm danh dự, nhân phẩm; bị xâm phạm tài sản; thiên tai; +địch bệnh; chiến tranh; bất ổn chính trị; suy thoái kinh tế; tình trạng khẩn cấp; +vì lý do bất khả kháng khác. + +6. Phạt tiền từ 25.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng không quá 100.000.000 đồng đối với hành vi lợi dụng +hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài để thu tiền +của người lao động trái pháp luật. + +7. Phạt tiền từ 75.000.000 đồng đến 90.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi sau đây: + +,3) Lợi dụng hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, +để tổ chức xuất cảnh trái phép hoặc bóc lột hoặc cưỡng bức lao động mà không: +bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +b) Đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo một trong, +các trường hợp: khu vực bị cấm; công việc bị cắm; vi phạm đạo đức xã hội;: ` +vi phạm sức khỏe của người lao động hoặc cộng đồng nhưng chưa đến mức +truy cứu trách nhiệm hình sự; không được nước tiếp nhận lao động cho phép; + +79 + +là) Cưỡng ép, lôi kéo, dụ dỗ hoặc lừa gạt người lao động Việt Nam ở lại +nước ngoài trái phép mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +d) Đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài mà không +thông báo tới Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính +phương án đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. + +8. Hình thức xử phạt bổ sung + +Đình chỉ hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài +của tổ chức, cá nhân Việt Nam đầu tư ra nước ngoài từ 06 tháng đến 12 tháng +khi có hành vi vi phạm quy định tại khoản 5, khoản 6, khoản 7 Điều này. + +9. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc tổ chức, cá nhân Việt Nam đầu tư ra nước ngoài cập nhật thông tin +về người lao động trên Hệ thống cơ sở dữ liệu về người lao động Việt Nam đi +làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng khi có hành vi vi phạm quy định tại +khoản 2 Điều này; + +.b) Buộc tổ chức, cá nhân Việt Nam đầu tư ra nước ngoài bảo đảm đầy đủ +quyển, lợi ích hợp pháp đối với người lao động đã được đưa đi làm việc ở +nước ngoài khi có hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 4 Điều này; + +c) Buộc tổ chức, cá nhân Việt Nam đầu tư ra nước ngoài trã lại cho người +lao động khoản tiền đã thu trái pháp luật của người lao động và khoản tiền lãi +của số tiền này tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các +ngân hàng thương mại nhà nước : công bố tại thời điểm xử phạt khi có hành vi +vi phạm quy định tại khoản 6 Điều này; + +d) Buộc tổ chức, cá nhân Việt Nam đầu tư ra nước ngoài nộp lại số lợi +bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 4, +điểm c khoản 7 Điều này. + +### Điều 52. Vi phạm của doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động + +Việt Nam đi đào tạo, nâng cao trình độ, kỹ năng nghề ở nước ngoài + +1. Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng khi có hành vi không +báo cáo về tình hình thực hiện đưa người lao động đi đào tạo, nâng cao trình độ, +kỹ năng nghề ở nước ngoài với cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định +của pháp luật. + +2. Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng khi có hành vi không +cập nhật thông tin về người lao động trên Hệ thông cơ sở dữ liệu về người +lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. + +80 + +3. Phạt tiền từ 10.000.000 đằng đến 20.000.000 đồng khi vi phạm với mỗi +người lao động nhưng không quá 200.000.000 đông khi có một trong các +hành vi sau đây: + +a) Không tổ chức để người lao động trước khi đi đào tạo, nâng cao trình độ, +kỹ năng nghề ở nước ngoài được tham gia khóa học giáo dục định hướng; + +b) Không thông tin đầy đủ hoặc không thông tin chính xác hoặc không +thông tín rõ ràng về một trong các nội dung quy định tại khoản 2 Điều 37 của +Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. + +4. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng khi có một trong các: +hành vi sau đây: + +a) Đưa người lao động Việt Nam đi đào tạo, nâng cao trình độ, kỹ năng +nghề ö Ởở nước ngoài vượt quá số lượng người đã đăng ký với cơ quan nhà nước +có thẩm quyền; + +b) Hợp đồng nhận lao động thực tập không có đủ các nội dung theo quy định| +tại khoản 2 Điều 37 của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài +theo hợp đồng; + +e) Không ký kết hợp đồng đào tạo nghề trước khi người lao động đi đảo tạo, +nâng cao trình độ, kỹ năng nghề ở nước ngoài; + +đ) Nội dung hợp đồng đào tạo nghề ở nước ngoài không phù hợp với! +nội dung của hợp đồng nhận lao động thực tập. + +5. Phạt tiền từ 75.000.000 đồng đến 90.000.000 đồng khi có một trong các| +hành vi sau đây: + +a) Không báo cáo hoặc không phối hợp với cơ quan đại diện Việt Nam đi +nước ngoài đề quản lý, bảo vệ quyên và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người) +lao động trong thời gian làm việc ở nước ngoài; + +b) Không thực hiện yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc không +phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan của nước mà người lao động, đến +đào tạo, nâng cao trình độ, kỹ năng nghẻ để giải quyết tranh chấp liên quan đến +người lao động làm việc ở nước ngoài; + +c) Không giải quyết vấn đề phát sinh đối với người lao động theo một: +trong các trường hợp sau: chết; bị tai nạn; bị xâm phạm tính mạng; bị xâm phạm +sức khóe; bị xâm phạm danh dự, nhân phẩm; bị xâm phạm tài sản; thiên tai; +dịch bệnh; chiến tranh; bất ổn chính trị; suy thoái kinh tế; tình trạng khẩn cấp; +vì lý đo bất khả kháng khác. + +8] + +6. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 180.000.000 đồng đối với một trong +các hành vị sau đây: + +a) Lợi dụng hoạt động đưa người. lao động Việt Nam đi đào tạo, nâng cao +trình độ, kỹ năng nghề ở nước ngoài để tổ chức xuất cảnh trái phép hoặc bóc lột +hoặc cưỡng bức lao động mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +„Ð) Đưa người lao động Việt Nam đi đào tạo, nâng cao trình độ, kỹ năng +nghề ở nước ngoài mà không đăng ký Hợp đồng nhận lao động thực tập hoặc +có đăng ký nhưng không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận; + +c) Cưỡng ép, lôi kéo, dụ dỗ hoặc lừa gạt người lao động Việt Nam ở lại +nước ngoài trái phép mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. + +7. Biện pháp khắc phục hậu quả + +a) Buộc doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động Việt Nam đi đào tạo, +nâng cao trình độ, kỹ năng nghề ở ở nước ngoài cập nhật thông tin về người lao động +trên Hệ thống cơ sở dữ liệu về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài +theo hợp đồng khi có hành vị vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này; + +b) Buộc doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động Việt Nam đi đào tạo, +nâng cao trình độ, kỹ năng nghề ở nước ngoài thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ, +trách nhiệm đối với người lao động theo quy định của pháp luật đối với hành vi +vi phạm tại điểm e khoản 5 Điều này; + +c) Buộc doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động Việt Nam đi đào tạo, +nâng cao trình độ, kỹ năng nghệ ở nước ngoài nộp lại số lợi bất hợp pháp có +được do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại điểm e khoản 6 Điều này. + +### Điều 53. Vi phạm của người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài + +và tổ chức, cá nhân liên quan khác + +1. Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đ đối với người lao động đi +làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng lao động trực tiếp giao kết khi chưa có +văn bản xác nhận việc đăng kỹ hợp đồng lao động của Ủy ban nhân dân cấp xã +nơi thường trú của người lao động. + +2. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với người +lao động có hành vi tự ý ở lại nước ngoài trái pháp luật sau khi châm dứt hợp đồng +lao động hoặc hợp đồng đào tạo nghề mà không phải do bị đe dọa, ép buộc dưới +bắt kỳ hình thức nào và không thuộc trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự. + +3. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức, +cá nhân có một trong các hành vi: + +a) Thực hiện việc thông tin, quảng cáo, tư vấn cho người lao động đi +làm việc ở nước ngoài khi không có chức năng; + +82 + +b) Tổ chức tuyển chọn hoặc thu tiền của người lao động Việt Nam đi +làm việc ở nước ngoài khi không có chức năng; + +c) Cưỡng ép, lôi kéo, dụ đỗ hoặc lừa gạt người lao động Việt Nam ở lại +nước ngoài trái phép mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự; + +d) Giả mạo Giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi +làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng mà không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. + +4. Phạt tiền từ 180.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với chi nhánh +doanh nghiệp dịch vụ khi có hành vi thực hiện hoạt động đưa người lao động +Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài không thuộc phạm vi nhiệm vụ được +doanh nghiệp dịch vụ giao hoặc không trong thời gian được doanh nghiệp dịch vụ giao. + +5. Biện pháp khắc phục hậu quả + +Buộc trả lại cho người lao động số tiền đã thu trái pháp luật của người +lao động và khoản tiền lãi của số tiền nảy tính theo mức lãi suất tiền gửi không +kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước công bố tại thời điểm +xử phạt khi có hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 Điều này. + +## Chương V + +THẢM QUYỀN XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH VÀ LẬP BIÊN BẢN, +VI PHẠM HÀNH CHÍNH; THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH; +THI HÀNH CÁC HÌNH THỨC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH, +CÁC BIỆN PHÁP KHÁC PHỤC HẬU QUÁ TRONG LĨNH VỰC LAO ĐỘNG, +BẢO HIẾM Xà HỘI, NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC +Ở NƯỚC NGOÀI THEO HỢP ĐÔNG + +### Mục 1 + +THÁM QUYÊN XỨ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH +VÀ LẬP BIÊN BẢN VI PHẠM HÀNH CHÍNH + +### Điều 54. Thâm quyền lập biên bản vi phạm hành chính + +Những người sau đây đang thi hành công vụ, nhiệm vụ có thẩm quyền lập +biên bản vi phạm hành chính: +1. Người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính quy định tại các, +Điều 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61 và Điều 62 của Nghị định này. | + +2. Công chức, viên chức Sở Nội vụ lập biên bản vi phạm hành chính +đối với các hành vi vi phạm quy định tại Chương II, Chương II và Chương IV +của Nghị định này. + +3. Công chức làm công tác văn hóa - xã hội lập biên bản vi phạm hành chính +đối với các hành vi vi phạm quy định tại Chương II, Chương II và Chương IV +của Nghị định này theo chức năng, nhiệm vụ được giao. + +83 + +4. Công chức, viên chức các đơn vị thuộc Bộ Nội vụ có chức năng quản lý +nhà nước, kiêm tra chuyên ngành về lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động +Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng lập biên bản vi phạm hành chính +đối với các hành vi vi phạm quy định tại Nghị định này trong phạm vi kiểm tra. + +5. Công chức, viên chức Bộ Tài chính, Bảo hiểm xã hội cấp tỉnh, Bảo hiểm +xã hội Việt Nam lập biên bản vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm +về bảo hiểm xã hội, đóng bảo hiểm thất nghiệp quy định tại Chương III của +Nghị định này theo chức năng, nhiệm vụ được giao. + +6. Công chức, viên chức Bộ Ngoại giao lập biên bản vi phạm hành chính +đối với các hành vi vi phạm quy định tại Điều 14 của Nghị định này theo +chức năng, nhiệm vụ được giao. + +7. Công chức, viên chức thuộc lực lượng Công an nhân dân lập biên bản +vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm quy định tại điểm c khoản 2 +Điều 8; điểm đ khoản 3 Điều 9; điểm a, b, c khoản 4 Điều 10; điểm d khoản 1, +khoản 3 Điều 1 1; khoản 3, khoản 4 Điều 13; khoản 3 Điều 17; điểm a, b khoản 3 +Điều 25; khoản 4 Điều 28; Điều 29; điểm đ khoản 3 Điều 32; điểm đ khoản 1 +Điều 37; khoản 5, khoản 6 Điều 37; khoản 2 Điều 38; điểm a khoản 3 Điều 39; +Điều 44; Điều 46; điểm a khoản 1, khoản 2 Điều 47; điểm b khoản 1 Điều 48; +các điểm a, c, d khoản 4 Điều 48; điểm b khoản 6 Điều 48; các điểm a, b, e +khoản 1 Điều 49; điểm a khoản 6 Điều 49: điểm a khoản 8 Điều 49; các điểm +a, b, c, d, e, g, h khoản 9 Điều 49; khoản 5 Điều 50; khoản 1, các điểm a, b, c +khoản 7 Điều 51; các điểm a, c khoản 6 Điều 52 và Điều 53 của Nghị định này +theo chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao thuộc lĩnh vực, địa bàn mình +quản lý. + +5. Công chức, viên chức thuộc lực lượng Cảnh sát biên lập biên bản +vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm quy định tại Chương II của +Nghị định này theo chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao thuộc lĩnh vực, +địa bàn trên vùng biển được giao. + +9. Công chức, viên chức thuộc lực lượng Bộ đội Biên phòng lập biên bản +vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 9 +Điều 49; khoản 8 Điều 50; điểm a khoản 7 Điều 51; điểm a khoản 6 Điều 52 +của Nghị định này trong phạm vi, lĩnh vực quản ly, phù hợp chức năng, nhiệm vụ, +quyền hạn, địa bàn được giao. + +10. Viên chức ngoại giao, viên chức lãnh sự tại cơ quan đại diện ngoại giao, +cơ quan lãnh sự, cơ quan khác được ủy quyền thực hiện chức năng lãnh sự của +nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài lập biện bắn vi phạm +hành chính đối với các hành vi vi phạm quy định tại điểm c khoản 9 Điều 49; +điểm c khoản 8 Điều 50; điểm e khoản 7 Điều 51; điểm e khoản 6 Điều 52; +khoản 2 Điều 53; điểm e khoản 3 Điều 53 của Nghị định này. + +#2 : 84 en + +11. Trưởng đoàn thanh tra, Thanh tra viên là thành viên Đoàn thanh tra +lập biên bản vi phạm hành chính đôi với hành vi vi phạm quy định tại Nghị định| +Tiày trong phạm vi thanh tra. + +### Điều 55. Thâm quyền xử phạt của Chủ tịch Ủy ban nhân dân + +1. Chủ tịch Ủy ban nhân đân xã, phường, đặc khu (sau đây gọi chung là +tấp xã) có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 37.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong +lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội; + +c) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; + +d) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn hoặc đình chỉ +hoạt động có thời hạn; + +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +e)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 củal +Nghị định này. + +2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố (sau đây gọi chung là cấp tỉnh) +có quyên: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 75.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong +lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội; + +c) Phạt tiền đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính +trong lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo +hợp đồng; + +đ) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn hoặc đình chỉ +hoạt động có thời hạn; + +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +e)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. h + +### Điều 56. Thắm quyền xử phạt của Cục trưởng Cục Quản lý lao + +ngoài nước và Trưởng đoàn kiểm tra do Cục trưởng Cục quần lý lao động +ngoài nước thành lập + +1. Cục trưởng Cục quản lý lao động ngoài nước có quyển: + +8 + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính „ +trong lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng: + +€) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này; + +2. Trưởng đoàn kiểm tra do Cục trưởng Cục quản lý lao động ngoài nước +thành lập có quyên: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 80.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng: + +cc) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +### Điều 57. Thẫm quyền xử phạt của Giám đốc bảo hiểm xã hội cấp tỉnh, + +Giám đốc Bảo hiểm xã hội Việt Nam và Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành +do Bảo hiểm xã hội Việt Nam thành lập + +1. Giám đốc bảo hiểm xã hội cấp tỉnh có quyền: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 37.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm hành chính trong +lĩnh vực bảo hiểm xã hội, đóng bảo hiểm thất nghiệp; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. - + +2. Giám đốc Bảo hiểm xã hội Việt Nam có quyển: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 75.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +bảo hiểm xã hội, đóng bảo hiệm thất nghiệp; + +€) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +86 + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +3. Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành do Bảo hiểm xã hội Việt Nam +thành lập có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +bảo hiểm xã hội, đóng bảo hiểm thất nghiệp; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +### Điều 58. Thấm quyền xử phạt của Công an nhân dân + +1. Chiến sĩ Công an nhân dân đang thi hành công vụ có quyền: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 7.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; đến 10.000.000 đồng dối với hành vi vi phạm trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này. + +2. Thủ trưởng đơn vị Cảnh sát cơ động cấp đại đội có quyền: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm. trong Tĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; đến 20.000.000 đồng đối với biên bản vi phạm trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; + +| + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này. + +3. Trưởng đồn Công an, Thủ trưởng đơn vị Cảnh sát cơ động cấp tiêu đoàn) +Thủy đội trưởng, Trưởng trạm, Đội trưởng có quyên: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiên đến 22.500.000 đồng đổi với hành vỉ vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; đên 30.000.000 đồng đổi với hành vi vi phạm trong + +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, ` + +6) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; ị + +57 + +d) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này. + +4. Trưởng Công an cấp xã có quyền: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 37.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; đến 50.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng: + +c) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +5. Trưởng Công an cửa khẩu Cảng hàng không quốc tế; Trưởng phòng +nghiệp vụ thuộc Cục An ninh nội địa gồm: Trưởng phòng An ninh Công giáo, +Trưởng phòng An ninh tôn giáo khác, Trưởng phòng An ninh dân tộc, +Trưởng phòng Chống phản động, Trưởng phòng Chống khủng bố, Trưởng phòng +An ninh xã hội; Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục An ninh chính trị nội bộ +gồm: Trưởng phòng Bảo vệ nội bộ các cơ quan Đảng, Nhà nước Trung ương, +Trưởng phòng An ninh các cơ quan tư pháp, xây dựng pháp luật, tổ chức chính trị +- xã hội Trung ương, Trưởng phòng An ninh báo chí, xuất bản, Trưởng phòng +An ninh y tế, giáo dục, Trưởng phòng An ninh văn hóa, thể thao và lao động xã hội, +Trưởng phòng An ninh bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin, +Trưởng phòng Quản lý nhà nước về bảo vệ bí mật Nhà nước; Trưởng phòng +nghiệp vụ thuộc Cục An ninh kinh tế gồm: Trưởng phòng An ninh công thương, +Trưởng phòng An ninh tiền tệ, Trưởng phòng An nỉnh tài chính, đầu tư, +Trưởng phòng An ninh khoa học, công nghệ và tài nguyên, môi trường; +Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về ma tủy gôm: +Trưởng phòng Phòng ngừa, điều tra tội phạm lĩnh vực mua bán, vận chuyển +trái phép chất ma túy, Trưởng phòng Phòng ngừa, điều tra tội phạm lĩnh vực +tổ chức, chứa chấp sử dụng trái phép chất ma túy, Trưởng phòng Phòng ngừa, +điều tra tội phạm lĩnh vực sản xuất trái phép chất ma túy, Trưởng phòng Phòng ngừa, +điều tra tội phạm trong các hoạt động hợp pháp liên quan . đến ma túy; +Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội +gồm: Giám đốc Trung tâm dữ liệu ¡quốc gia về dân cư, Trưởng phòng nghiệp vụ +thuộc Cục Cảnh sát giao thông, gồm: Trưởng phòng Hướng dẫn tuyên truyền, +điều tra, giải quyết tai nạn giao thông, Trưởng phòng Hướng dẫn, đăng ký và +kiểm định phương tiện, Trưởng phòng Hướng dẫn tuần tra, kiểm soát giao thông +đường bộ, đường sắt, Trưởng phòng Hướng dẫn điều khiển giao thông và dẫn đoàn, +Trưởng phòng Hướng dẫn tuần tra, kiểm soát và đấu tranh phòng, chống tội phạm +trên đường thủy nội địa, Thủy đoàn trưởng; Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục + +88 + +Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ gềm: Trưởng phòng Công tác +chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Trưởng phòng Quản lý khoa học - công nghệ và +kiểm định phương tiện phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ; Trưởng phòng, +nghiệp vụ thuộc Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ +cao gốm: Trưởng phòng, Phòng, chống tội phạm sử dụng không gian mạng xâm phạm +trật tự quản lý kinh tế, Trướng phòng Phòng, chống tội phạm sử dụng không gian +mạng xâm phạm trật tự xã hội, Trưởng phòng An ninh thông tin mạng, +Trưởng phòng Bảo vệ an ninh hệ thống mạng thông tin quốc gia, Trưởng phòng +Giám sát thông tin mạng và phòng, chống hoạt động sử dụng không gian mạng +xâm phạm an ninh quốc gia; Trưởng phòng nghiệp VỤ thuộc Cục Quản lý xuất +nhập cảnh gồm: Trưởng phòng Quản lý nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người +nước ngoài, Trưởng phòng Quản lý xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam, +Giám đốc Trung tâm An ninh hàng không quốc gia; Trưởng phòng nghiệp vụ +thuộc Trung tâm đữ liệu quốc gia gôm: Trưởng phòng Quản trị ứng dụng, +Trưởng phòng Quản trị dữ liệu, Trưởng phòng An nỉnh, an toàn hệ thông, +Trưởng phòng Quản trị, vận hành hệ thống công nghệ thông tin; Trưởng phòng +nghiệp vụ thuộc Cục Hỗ sơ nghiệp vụ gồm: Giám đốc Trung tâm Thông tin, +đữ liệu nghiệp vụ Bộ Công an, Giám đốc Trung tâm Tiếp nhận, xử lý thông tỉ +nghiệp vụ, Trưởng phòng Tin học và quản lý cơ sở dữ liệu hồ sơ nghiệp vụ; +Thủ trưởng đơn vị Cảnh sát cơ động cập trung đoàn; Trưởng phòng Công an +cấp tỉnh gồm: Trưởng phòng An nỉnh nội địa, Trưởng phòng An ninh chính trị +nội bộ, Trưởng phòng Cảnh sát f quản lý hành chính vê trật tự xã hội, Trưởng phòng +Cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội, Trưởng phòng Cảnh sát điều trai +tội phạm về tham những, kinh tế, buôn lậu, môi trường, Trưởng phòng Cảnh sát +điều tra tội phạm về ma túy, Trưởng phòng Cảnh sát giao thông, Trưởng phòng! +Cảnh sát cơ động, Trưởng phòng Cảnh sát thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp, +Trưởng phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, Trưởng phòng! +An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao, [Trưởng phòng +An nỉnh kinh tế, Trưởng phòng An ninh đối ngoại, Trưởng phòng, Hồ sơ nghiệp vụ, +Chánh Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp tỉnh có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; đến 80.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; + +c) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; : +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy-định tại khoản 3 Điều 3 của| +Nghị định này. + +,_ 6. Trưởng phòng Quản lý xuất nhập cảnh thuộc Công an cấp tỉnh có +thầm quyên xử phạt theo quy định tại khoản 5 Điều này và có quyền quyết định +áp dụng hình thức xử phạt trục xuất. + +7. Giám đốc Công an cấp tỉnh có quyền: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 75.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đông; + +e) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; +đ)p dụng hình thức xử phạt trục xuẤt; + +e)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +8. Cục trưởng Cục An ninh chính trị nội bộ, Cục trưởng Cục An ninh kinh tế, +Chánh Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an, Cục trưởng Cục Cảnh sát +quản lý hành chính về trật tự xã hội, Cục trưởng Cục Cảnh sát điều tra tội phạm +về trật tự xã hội, Cục trưởng Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về tham nhũng, +kinh tế, buôn lậu, Cục trưởng Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về ma túy, Cục trưởng +Cục Cảnh sát giao thông, Cục trưởng Cục Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và +cứu nạn, cứu hộ, Cục trưởng Cục Cảnh sát phòng, chống tội phạm về môi trường, +Cục trưởng Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao, +Cục trưởng Cục An ninh nội địa, Cục trưởng Cục Cảnh sát quản lý tạm giữ, +tạm giam và thi hành án hình sự tại cộng đồng, Tư lệnh Cảnh sát cơ động, +Giám đốc Trung tâm dữ liệu quốc gia, Cục trưởng Cục Hồ sơ nghiệp vụ có quyên: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 75.000.000 đồng đối với hành vỉ vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vỉ phạm trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; + +c) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. +9. Cục trưởng Cục Quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền xử phạt theo + +quy định tại khoản 8 Điều này và có quyển quyết định áp dụng hình thức +xử phạt trục xuất. + +90 + +### Điều 59. Thẩm quyền xử phạt của Cảnh sát biên giới + +1. Cảnh sát viên Cảnh sát biển đang thi hành công vụ có quyển: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 3.750.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực| +lao động, bảo hiểm xã hội; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này. + +2. Tổ trưởng Tổ nghiệp vụ Cảnh sát biển có quyền: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 7.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này. + +3. Đội trưởng Đội nghiệp vụ Cảnh sát biển, Trạm trưởng Trạm Cảnh sát biển +có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này. + +4. Hải đội trưởng Hải đội Cảnh sát biển có quyền: h +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 22.500.000 đồng đối với hành vị vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +5. Hải đoàn trưởng Hải đoàn Cảnh sát biển; Đoàn trưởng Đoàn trinh sát, h +Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng chống tội phạm ma túy thuộc Cảnh sát biển| +Việt Nam có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +9 + +b) Phạt tiền đến 37.500.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiêm xã hội; + +c) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn hoặc đình chỉ +hoạt động có thời hạn; + +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +6. Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển, Cục trưởng Cục Nghiệp vụ và Pháp luật +thuộc Cảnh sát biên Việt Nam có quyên: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; + +c) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn; +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +7. Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam có quyền: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 75.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiêm xã hội; + +c) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn hoặc đình chỉ +hoạt động có thời hạn; + +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +### Điều 60. Thẩm quyền xử phạt của Bộ đội Biên phòng + +1. Chiến sĩ Bộ đội Biên phòng đang thi hành công vụ có quyền: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 5.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; + +92 + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này. + +2. trạm trưởng, Đội trưởng của người được quy định tại khoản 1 Điều này +có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 10.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đông; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này. + +3. Đội trưởng Đội đặc nhiệm phòng chống ma túy và tội phạm thuộc +Đoàn đặc nhiệm phòng chống ma túy và tội phạm có quyền: + +8) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 15.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đông; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này. + +4. Đồn trưởng Đồn biên phòng, Hải đội trưởng Hải đội biên phòng, +Chỉ huy trưởng Ban chỉ huy Biên phòng Cửa khẩu cảng có quyên: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 30.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đông; + +c) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính có giá trị không vượt quá 02 lần +mức tiền phạt được quy định tại điểm b khoản này; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +5. Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng chống ma túy và tội phạm thuộc +Cục Phòng chống ma túy và tội phạm thuộc Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng +có quyên: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 50.000.000 đồng đối với biên bản vi phạm trong lĩnh vực +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đông; n + +c) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; + +93 + +d) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +6, Chỉ huy trưởng Ban Chí huy Bộ đội Biên phòng; Hải đoàn trưởng +Hải đoàn biên phòng, Cục trưởng Cục Phòng chống ma túy và tội phạm thuộc +Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 100.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; + +c) Đình chỉ hoạt động có thời hạn; +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +### Điều 61. Thâm quyền xử phạt của Thủ trưởng cơ quan thực hiện + +nhiệm vụ quản lý nhà nước theo chuyên ngành, lĩnh vực và một số +chức danh khác + +1. Giám đốc Sở Nội vụ có quyền: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; đến 80.000.000 đông đôi với hành vi vi phạm trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; + +e) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn hoặc đình chỉ +hoạt động có thời hạn; + +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục bậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +2. Cục trưởng Cục Việc làm, Cục trưởng Cục Tiền lương và Bảo hiểm +xã hội có quyên: +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 75.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiêm xã hội; + +. ce) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn hoặc đình chỉ +hoạt động có thời hạn; + +94 + +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +3. Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ trưởng Bộ Nội vụ thành lập, Trưởng đoàn +kiểm tra do Bộ trưởng Bộ Tài chính thành lập, Trưởng đoàn kiểm tra do +Bộ trưởng Bộ Ngoại giao thành lập có quyền: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 75.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiêm xã hội; đến 100.000.000 đông đôi với hành vi vi phạm trong +lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; + +e) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn hoặc đình chỉ +.-hoạt động có thời hạn; + +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; + +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +4. Trưởng đoàn kiểm tra do Cục trưởng Cục Việc làm thành lập, +Trưởng đoàn kiêm tra do Cục trưởng Cục Tiên lương và Bảo hiểm xã hội +thành lập có quyên: + +a) Phạt cảnh cáo; + +b) Phạt tiền đến 60.000.000 đồng đối với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội; + +c) Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề có thời hạn hoặc đình chỉ +hoạt động có thời hạn; + +đ) Tịch thu tang vật vi phạm hành chính; +đ)p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 của +Nghị định này. + +### Điều 62. Thẩm quyền của cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, + +cơ quan khác được ủy quyền thực hiện chức năng lãnh sự của nước +Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài + +Người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan +khác được ủy quyền thực hiện chức năng lãnh sự của nước Cộng hòa xã hội +chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài có quyên: + +95 + +1. Phạt cảnh cáo. + +2. Phạt tiền đến 100.000.000 đồng đổi với hành vi vi phạm trong lĩnh vực +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. + +3. Tịch thu tang vật vi phạm hành chính. + +4.p dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại Chương IV của +Nghị định này. + +### Điều 63. Nguyên tắc xác định và phân định thẩm quyền xử phạt + +1. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của những người có thầm quyền +quy định tại các Điều 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61 và Điều 62 của Nghị định này +là thẩm quyền áp dụng đối với một hành vi vi phạm hành chính của cá nhân. +Trong trường hợp phạt tiền, thẩm quyền xử phạt đối với tổ chức gấp 02 lần +thẩm quyền xử phạt đối với cá nhân. + +2. Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp có thẩm quyền xử phạt vi phạm +hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả đối với các hành vi +vi phạm hành chính quy định tại Chương II, Chương HII và Chương IV của +Nghị định này theo thẩm quyển quy định tại Điều 55 của Nghị định này và +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao. + +3. Cục trưởng Cục Quản lý lao động ngoài nước và Trưởng đoàn kiểm tra +do Cục trưởng Cục quản lý lao động ngoài nước thành lập có thẩm quyền +xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả đối với +các hành vi vi phạm hành chính quy định tại Chương IV của Nghị định này +theo thẳm quyền quy định tại Điều 56 của Nghị định này và chức năng, nhiệm vụ, +quyền hạn được giao. + +4. Giám đốc Bảo hiểm xã hội cắp tỉnh, Giám đốc Bảo hiểm xã hội Việt Nam +và Trưởng đoàn kiểm tra chuyên ngành do Bảo hiểm xã hội Việt Nam thành lập +có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục +hậu quả đối với các hành vi vi phạm hành chính về bảo hiểm xã hội, đóng +bảo hiểm thất nghiệp quy định tại Chương III của Nghị định này theo thẩm quyền +quy định tại Điều 57 của Nghị định này và chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn +được giao. + +$. Người có thẩm quyền xử phạt của Công an nhân dân có thẩm quyền +xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả đối với +các hành vị vi phạm hành chính quy định tại điểm c khoản 2 Điều 8; điểm bị +khoản 3 Điều 9; điểm a, b, c khoản 4 Điều 10; điểm d khoản 1, khoản 3 Điều 11; +khoản 3, khoản 4 Điều 13; khoản 3 Điều 17; điểm a, b khoản 3 Điều 25; khoản 4 +Điều 28; Điều 29; điểm đ khoản 3 Điều 32; điểm đ khoản 1 Điều 37; khoản 5, +khoản 6 Điều 37; khoản 2 Điều 38; điểm a khoản 3 Điều 39; Điều 44; Điều 46; + +96 + +điểm a khoản 1, khoản 2 Điều 47; điểm b khoản 1 Điều 48; các điểm a, c, d| +khoản 4 Diều 48; điểm b khoản 6 Điều 48; các điểm a, b, e khoản 1 Điều 49; +điểm a khoản 6 Điều 49; điểm a khoản 5 Điều 49; các điểm a, b, c, d, e,g,h +khoản 9 Điều 49; khoản 8 Điều 50; khoản 1, các điểm a, b, c khoản 7 Điều 51; +các điểm a, c khoản 6 Điều 52 và Điều 53 của Nghị định này theo thẩm quyền +quy định tại Điều 58 của Nghị định này và chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn +được giao thuộc lĩnh vực, địa bàn mình quản lý. + +6. Người có thẩm quyền xử phạt của Cảnh sát biển có thẩm quyền xử phạt +MỸ phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả đối với các +hành vi vi phạm hành chính quy định tại Chương II của Nghị định này theo +thẩm quyền quy định tại Điều 59 của Nghị định này và chức năng, nhiệm vụ, +quyền hạn được giao thuộc lĩnh vực, địa bàn trên vùng biển được giao. + +7. Người có thẩm quyền xử phạt của Bộ đội Biên phòng có thẩm quyền +xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả +đối với các hành vi vi phạm hành chính quy định tại điểm a khoản 9 Điều 49; +khoản 5 Điều 50; điểm a khoản 7 Điều 51; điểm a khoản 6 Điều 52 của Nghị định +này theo thẩm quyền quy định tại Điều 60 của Nghị định này trong phạm vi +lĩnh vực quản lý, phù hợp chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, địa bàn được giao. + +5. Giám đốc Sở Nội vụ có thẩm quyển xử phạt vi phạm hành chính và +áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả đối với các hành vi vì phạm hành chính +quy định tại Chương II, Chương II, Chương 1V của Nghị định này theo +thẩm quyền quy định tại khoản 1 Điều 61 của Nghị định này và chức năng, +nhiệm vụ, quyền hạn được giao. + +9. Cục trường Cục Việc làm có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính +và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả đối với các hành vi vi phạm +hành chính về việc làm, an toàn lao động, bảo hiểm thất nghiệp, thời giờ làm việc, +thời giờ nghỉ ngơi tại các mục 1, 3 chượng II; khoản 2 Điều 18; các điểm c, dị +đ, e khoản 3 Điều 19; khoản 5 Điều 19; các Điều 20, 24, 26, 27, 28, 45, 46, 4] +và Diều 48 của Nghị định này theo thẩm quyền quy định tại khoản 2 Điều 61 +của Nghị định này và chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao. + +10. Trưởng đoàn kiểm tra do Cục trưởng Cục Việc làm thành lập có +thâm quyên xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục +hậu quả đối với các hành vi vi phạm hành chính về việc làm, an toàn lao động, +bảo hiểm thất nghiệp, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi quy định tại các mục +1, 3 chương II; khoản 2 Điều 18; các điểm c, d, đ, e khoản 3 Điều 19; khoản +Điều 19; các Điều 20, 24, 26, 27, 28, 45, 46, 47 và Điều 48 của Nghị định này +theo thẩm quyền quy định tại khoản 4 Điều 61 của Nghị định này và chức năng, +nhiệm vụ, quyền hạn được giao. | + +97 + +11. Cục trưởng Cục Tiền lương và Bảo hiểm xã hội có thẩm quyền xử phạt +vi phạm hành chính và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả đối với các +hành vi vi phạm hành chính về lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội quy định +tại các mục 2, 4 Chương II và Chương III của Nghị định này theo thẩm quyền +quy ‹ định tại khoản 2 Điều 61 của Nghị ‹ định này và chức năng, nhiệm vụ, +quyền hạn được giao. + +12. Trưởng đoàn kiểm tra do Cục trưởng Cục Tiền lương và Bảo hiểm +xã hội thành lập có thẩm quyển xử phạt vi phạm hành chính. và áp dụng biện pháp +khắc phục hậu quả đối với các hành vi vi phạm hành chính về lao động, tiền lương, +bảo hiểm xã hội quy định tại các mục 2, 4 Chương 1I và Chương III của Nghị định +này theo thẩm quyền quy định tại khoản 4 Điều 61 của Nghị định này và chức năng, +nhiệm vụ, quyền hạn được giao. + +13. Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ trưởng Bộ Nội vụ thành lập có thẩm quyền +xử phạt vì phạm hành chính và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả đối với +các hành vị vi phạm hành chính quy định tại Chương II, Chương HI và + +## Chương IV +của Nghị định này theo thẩm quyền quy định tại khoản 3 Điều 61 + +của Nghị định này và chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao. + +14. Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ trưởng Bộ Tài chính thành lập có thẩm quyền +xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả đối với +các hành vi vi phạm hành chính về bảo hiểm xã hội, đóng bảo hiểm thất nghiệp +quy định tại Chương III của Nghị định này theo thẩm quyền quy định tại khoản +3 Điều 61 của Nghị định này và chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao. + +15. Trưởng đoàn kiểm tra do Bộ trưởng Bộ Ngoại giao thành lập có +thâm quyển xử phạt vi phạm hành chính và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả +đối với các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động quy định tại +Điều 14 của Nghị định này theo thẩm quyển quy định tại khoản 3 Điều 61 của +Nghị định này và chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao. + +16. Người đứng đầu cơ quan đại điện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan +khác được ủy quyền thực hiện chức năng lãnh sự của nước Cộng hòa xã hội +chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính +và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả đối với các hành vi vi phạm +bành chính quy định tại điểm c khoản 9 Điều 49; điểm c khoản 8 Điều 50; +điểm c khoản 7 Điều 51; điểm c khoản 6 Điều 52; khoản 2 Điều 53; điểm c +khoản 3 Điều 53 của Nghị định này theo thẩm quyền quy định tại Điều 62 của +Nghị định này và chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn được giao. + +98— + +### Mục 2 + +THI HÀNH CÁC HÌNH THỨC XỬ PHẠT VIPHẠM +HÀNH CHÍNH, CÁC BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUÁ + +### Điều 64. Thi hành các hình thức xử phạt vi phạm hành chính + +1. Việc thi hành các hình thức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực +lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài +theo hợp đồng thực hiện theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính, các +văn bản hướng dẫn Luật Xử lý vi phạm hành chính và các khoản 2, 3, 4 Điều này. + +2. Người ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính gửi 01 bản quyết. định +xử phạt đến Bộ trưởng Bộ Nội vụ đối với hành vỉ vi phạm quy định tại điểm a, +b, c, e, h khoản 5; khoản 6; điểm a, b, đ, e, g, h khoản 9; điểm a, b, c khoản 10 +Điều 40 của Nghị định này. + +3. Đối với người lao động bị phạt tiền ở nước ngoài có thể nộp tiền phạt +tại cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự Việt Nam ở nước ngoài. + +4. Tiền phạt được thu bằng Đồng Việt Nam. Trường hợp thu bằng ngoại tệ +thì được quy đối ra Đông Việt Nam theo tỷ giá của ngân hàng thương mại tại +thời điêm xử phạt. + +### Điều 65. Thi hành các biện pháp khắc phục hậu quả + +1. Việc thi hành các biện pháp khắc phục hậu quả quy định trong Nghị định +này được áp dụng theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính và các +văn bản hướng dân. + +2. Thủ tục thi hành biện pháp khắc phục hậu quả buộc nộp lại giấy phép, +giây chứng nhận, chứng chỉ: + +a) Người có thẩm quyền ra quyết định, cá nhân, tổ chức vi phạm có +trách nhiệm thi hành biện pháp khắc phục hậu quả buộc nộp lại giấy, phép, giấy +chứng nhận, chứng chỉ thực hiện theo quy định tại các khoản l, 2, 3 và 4 Điều 85 +của Luật Xử lý vi phạm hành chính; , + +b) Người có thẩm quyền ra quyết định thi hành biện pháp khắc phục hậu quả +theo quy định tại điểm a khoản này phải gửi thông báo bằng văn bản kèm theo +quyết định xử phạt, giấy phép, giây chứng nhận, chứng chỉ bị buộc nộp lại cho +cơ quan, người có thâm quyên đã cấp giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ; + +c) Trường hợp giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ được cấp dưới dạng +điện tử hoặc được thê hiện đưới hình thức : thông điệp dữ liệu thì cơ quan, người +có thẩm quyền thực hiện buộc nộp lại giấy phép, giấy chứng nhận, chứng chỉ +trên môi trường điện tử theo quy định nêu đáp ứng được điều kiện về cơ sở +hạ tầng, kỹ thuật, thông tin. Việc buộc nộp lại giấy phép, giấy chứng nhận, +chứng chỉ được cập nhật trạng thái trên cơ sở dữ liệu hoặc căn cước điện tử, +tài khoản định danh điện tử theo đúng quy định. + +99 + +## Chương VI +Ị + +ĐIỂU KHOẢN THI HÀNH + +### Điều 66. Hiệu lực thi hành + +1. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 10 tháng 9 năm 2026. + +2. Quy định về thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Cục trưởng +Cục tiền lương và Bảo hiểm xã hội tại khoản 2 Điều 61 và khoản 11 Điều 63 +của Nghị định này có hiệu lực thị hành kể từ ngày Nghị định sửa đổi, bổ sung +một số điều của Nghị định số 189/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2025 của +Chính phú quy định.ch ếnLuật Xử lý vi phạm hành chính về thẩm quyền +xử phạt vi phạm, hành ch ính tồhhiệu lực thi hành. + +2. s + +3. Quy định bổ sung điểm e, g, h, k, l khoản 2 Điều 7 và Điều 14 của Nghị định +này có hiệu lực: nh kế từ r ngày Nghị định quy định về tuyển dụng, quản lý +người lao độn Việt am làm ÿ yiệc cho tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam +(sửa đổi, bổ sung? Nghị định: :số 152/2020/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2020 +quy định về người lao. động 'Việt Nam làm việc cho tổ chức, cá nhân nước ngoài +tại Việt Nam được sửa đổi, bổ sung Nghị định số 70/2023/NĐ-CP) có +hiệu lực thi hành. + +4. Nghị định số 12/2022/NĐ-CP ngày 17 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ +quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, +người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng hết hiệu lực +thi hành kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành. + +hà + +### Điều 67. Điều khoản chuyển tiếp + +1. Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm +xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng xây ra +và kết thúc trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực mà bị phát hiện hoặc +đang xem xét, giải quyết khi Nghị định này đã có hiệu lực thì áp dụng Nghị định của +Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính và các văn bản quy phạm pháp luật +có liên quan có hiệu lực tại thời điểm thực hiện hành vi vi phạm đề xử lý. + +2. Đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm +xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng xảy ra +trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực nhưng vẫn đang diễn ra khi Nghị định +này đã có hiệu lực thì áp dụng quy định của Nghị định này đề xử lý. + +3. Đối với quyết định xử phạt vi phạm hành chính đã được ban hành hoặc, +đã được thi hành xong trước thời điểm Nghị định này có hiệu lực thi hành, mà +cá nhân, tổ chức bị xử phạt vi phạm hành chính còn khiếu nại thì áp dụng +quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính, Nghị định của Chính phủ về xử phạt +vi phạm hành chính và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan có hiệu lực +tại thời điểm ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính đề xử lý. + +100 + +### Điều 68. Trách nhiệm hướng dẫn và thi hành + +1. Bộ trưởng Bộ Nội vụ có trách nhiệm hướng dẫn việc thi hành Nghị định sừ + +2. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân + +tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định nấy, + +Nơi nhận: TM. CHÍNH PHỦ + +3. Ban Bí thư Trung ương Đảng; +- Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; KT. THỦ TƯỚNG +- Các bộ, cơ quan gang bộ; Ó THỦ TƯỞNG +- HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương +~ Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; +- Văn phòng Tổng Bí thư; +- Văn phòng Chủ tịch nước; +4. Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; +- Văn phòng Quốc hội, +- Tòa án nhân dân tối cao; +- Viện kiểm sát nhân dân tối cao; +- Kiếm toán nhà nước; +- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; +- Cơ quan trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; +- VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, + +các Vụ, Cục, Công báo; +- Lưu: VT, KGVX (2). 4# \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-284-2026-nd-cp-xu-phat-tsmh.md b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-284-2026-nd-cp-xu-phat-tsmh.md new file mode 100644 index 00000000..c9d17dfa --- /dev/null +++ b/van-ban/tai-chinh/nghi-dinh-284-2026-nd-cp-xu-phat-tsmh.md @@ -0,0 +1,806 @@ +--- +layout: vanban +title: "Nghị định 284/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa" +date: 2026-07-16 +modified: 2026-07-18 +group: tai-chinh +subgroup: tsmh +tags: + - tài sản mã hóa + - thị trường tài sản mã hóa + - tsmh + - xử phạt vi phạm hành chính + - chính phủ + - nghị định + - 2026 +docid: 284 +source: datafiles.chinhphu.vn (PDF signed); luatvietnam.vn/slug/440680 +--- + +# Quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa + +## CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +*Độc lập - Tự do - Hạnh phúc* +**Số:** 284/2026/NĐ-CP +**Nơi ban hành:** Hà Nội, ngày 16 tháng 7 năm 2026 +### NGHỊ ĐỊNH +**Quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa** +Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ số 63/2025/QH15; +Căn cứ Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 67/2020/QH14 và Luật số 88/2025/QH15; +Căn cứ Luật Công nghiệp công nghệ số 71/2025/QH15; +Căn cứ Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15; +Căn cứ Luật Phòng, chống khủng bố số 28/2013/QH13; +Căn cứ Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam; +Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính, +Chính phủ ban hành Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa. +## Chương I +### NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG +### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh +1. Nghị định này quy định các hành vi vi phạm hành chính, hình thức xử +phạt, mức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả, việc thi hành các hình thức +xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả, thẩm quyền lập +biên bản và thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị +trường tài sản mã hóa tại Việt Nam theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày +09 tháng 9 năm 2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài +sản mã hóa tại Việt Nam. " +2. Vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa quy +định tại Nghị định này bao gồm: +: a) Vi phạm quy định về chào bán, phát hành tài sản mã hóa; +b) Vi phạm quy định về tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa; +c) Vi phạm quy định về trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản +đ) Vi phạm quy định về giao dịch tài sản mã hóa; +đ) Vi phạm quy định liên quan đến chuyển tiền của nhà đầu tư nước ngoài; +e) Hành vi cản trở việc thanh tra, kiểm tra, yêu cầu cung cấp thông tin; . +) Hành vi thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, tặng cho, công khai hóa +trái phép dữ liệu, thông tin tài khoản tài sản mã hóa; +__ h) Viphạm quy định về phòng, chống rửa tiền; phòng, chống tài trợ khủng +. bố; phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt đối với tổ chức, cá +nhân tham gia thị trường tài sản mã hóa. +3. Các hành vi vi phạm hành chính trong các lĩnh vực khác liên quan đến +tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa không được quy định tại Nghị định . +: này thì áp dụng quy định tại các Nghị định quy định về xử phạt vi phạm hành +chính trong các lĩnh vực có liên quan đề xử phạt. +### Điều 2. Đối tượng áp dụng +ˆ 1. Nghị định này áp dụng đối với +Ẫ ị +a) Tô chức, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài (sau đây +gọi chung là tô chức, cá nhân) thực hiện hành vỉ vi phạm hành chính về tài sản +.b) Người có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính, người có thấm. +quyên xử phạt vi phạm hành chính và tổ chức, cá nhân khác có liên quan. +2. Tổ chức quy định tại điểm a khoản 1 Điều này bao gồm +a) Tổ chức phát hành tài sản mã hóa; +b) Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa; +c) Tổ chức thành lập theo pháp luật Việt Nam và tô chức thành lập theo +pháp luật nước ngoài tham gia đầu tư tải sản mã hóa và hoạt động trên thị trường +tài sản mã hóa tại Việt Nam trong phạm vi quy định tại Nghị quyết số +05/2025/NQ-CP; +đ) Tổ chức khác có liên quan đến hoạt động chào bán, phát hành tài sản +### Điều 3. Hình thức xử phạt vi phạm hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả +phục hậu quả l +1. Hình thức xử phạt chính +a) Cảnh cáo; +b) Phạt tiền. +- .2. Hình thức xử phạt bổ sung +a) Tước quyền sử dụng Giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường +giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 tháng đến 03 tháng; +b) Đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tài sản mã hóa có thời hạn từ +. 01 tháng đến 12 tháng +€) Đình chỉ hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 +tháng đên 06 tháng +d) Đình chỉ hoạt động giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 tháng đến +12 tháng; +đ) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính. +3. Biện pháp khắc phục hậu quả +a) Buộc hủy bỏ thông tin, cải chính thông tin; buộc cung cấp thông tin +chính xác, đầy đủ; l +___ b) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm; +c) Buộc gỡ bỏ trang thông tin điện tử, phần mềm, hệ thống giao dịch và +các trang thiệt bị khác được sử dụng đề thực hiện hành vi vi phạm; +đ) Buộc hủy bỏ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa và buộc phải trả +lại toàn bộ số tiên thu được từ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa; +đ) Buộc nộp lại số tiền bằng với giá trị tang vật, phương tiện vi phạm hành +chính đã bị tiêu thụ, tâu tán, tiêu hủy trái quy định pháp luật. +### Điều 4. Quy định về mức phạt tiền tối đa, vi phạm hành chính nhiều lần +1. Mức phạt tiền tối đa đối với hành vi vi phạm quy định tại Nghị định này +là 200.000.000 đồng đối với tổ chức, 100.000.000 đồng đối với cá nhân. +2. Mức phạt tiền quy định tại CHương II Nghị định này được áp dụng đối +với tô chức. Trường hợp cá nhân có hành vi vi phạm như của tô chức thì mức +phạt tiên bằng 1/2 mức phạt tiền đối với tổ chức. +: - 3, Tổ chức, cá nhân thực hiện vi phạm hành chính nhiều lần thì bị xử phạt +__ VỆ từng hành vi vi phạm, trừ trường hợp thực hiện hành vi vi phạm hành chính , +: nhiêu lẫn đôi với hành vi vi phạm quy định tại khoản 4 Điêu 8, khoản 3 Điều '. +10 Nghị định này thì bị xử phạt một lần và áp dụng tình tiết tăng nặng vi phạm +hành chính nhiều lân. - m +### Điều 5. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa +thị trường tài sản mã hóa; hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc, hành +vi vi phạm hành chính đang thực hiện. sẽ +1. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường . là +tài sản mã hóa là 01 năm. l . +2. Trường hợp xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức, cá nhân do cơ "- +quan có thẩm quyên tiên hành tố tụng chuyên đến thì thời hiệu xử phạt áp dụng +theo quy định tại khoản 1 Điều này được kéo dài thêm 01 năm. Thời gian cơ +quan có thẩm quyền tiến hành tô tụng thụ lý, xem xét được tính vào thời hiệu +xử phạt vi phạm hành chính. +3, Trong thời hạn quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này mà tổ chức, , +cá nhân cố tình trốn tránh, cản trở việc xử phạt thì thời hiệu xử phạt vi phạm +hành chính được tính lại kể từ thời điểm chấm dứt hành vì trên tránh, cản trở " , +: việc xử phạt. +4. Việc xác định hành vi vi phạm hành chính đã kết thúc, hành vi vi phạm +: hành chính đang thực hiện để tính thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính được +. thực hiện theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính. +5. Thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm đẻ tính thời hiệu xử phạt đối với ° +một số hành vi vi phạm tại Chương II Nghị định này được quy định như sau: . ˆ- +a) Đối với hành vì vi phạm quy định về công bố, thông báo, đăng tải, thông +- tin, công khai quy định tại điểm c khoản 3 Điều 6, khoản 1 Điêu 7, điểm b +khoản 2 Điệu 7, các điểm a, c và d khoản 2 Điều 8, khoản 4 Điều 8 Nghị định ý +này, thời điểm chấm dứt hành vi vì phạm để tính thời hiệu xử phạt là ngày thực +hiện công bố, thông báo, đăng tải, thông tin, công khai; +b) Đối với hành ví vi phạm quy định về báo cáo quy định tại điểm d khoản +2 Điều 7, điểm a khoản 5 Điều 8, điểm c và điểm d khoản 6 Điều 8, điểm b +: -khoản 2 Điều 13, điểm b khoản 6 Điều 13, điểm a khoản 8 Điều 13 Nghị định +này; hành vị vi phạm về thời hạn báo cáo quy định tại khoản 3 Điều 10, điểm a +: khoản 6 Điều 13 Nghị định này thời điểm chấm dứt hành vi vi phạm để tính +thời hiệu xử phạt là ngày thực hiện báo cáo; +c) Đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 3 Điều 7 Nghị định +. này, thời điệm chấm dứt hành vi vi phám để tính thời hiệu xử phạt là ngày tô +. chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa nộp hô sơ điều chỉnh Giây phép cung cấp +dịch vụ tô chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa đên Bộ Tài chính, ˆ +d) Đối với hành vi vi phạm không quản lý tách biệt tiền, tài sản mã hóa +_ của từng khách hàng với tiên, tài sản mã hóa của tô chức cung cấp dịch vụ tài +sản mã hóa quy định tại điệm a khoản 6 Điều 8 Nghị định nảy, thời điểm châm +đứt hành vi vi phạm để tính thời hiệu xử phạt là ngày tổ chức cung cấp dịch vụ +tải sản mã hóa thực hiện việc quản lý tách biệt tiền, tài sản mã hóa của khách +hàng theo đúng quy định của pháp luật. +## Chương II +### NHỮNG QUY ĐỊNH VỀ VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC XỬ PHẠT VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUẢ +### Điều 6. Vi phạm quy định về chào bán, phát hành tài sản mã hóa +1. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với tô chức phát +. hành tài sản mã hóa vi phạm quy định pháp luật về sở hữu nước ngoài đối với +tài sản làm cơ sớ cho phát hành tài sản mã hóa. +2. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với tổ chức +phát hành tài sản mã hóa cung cấp thông tin không chính xác, không đây đủ, +không kịp thời, gây hiểu nhằm cho cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức cung cấp +dịch vụ tài sản mã hóa, nhà đầu tư. +3. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức +phát hành tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau +a) Chào bán, phát hành tài sản mã hóa cho đối tượng không đúng quy định; +b) Chào bán, phát hành tài sản mã hóa khi không đáp ứng đủ điều kiện +theo quy định tại Điều 5 Nghị quyết số 05/2025/NQ-ŒP; +c) Không công bố thông tin Bản cáo bạch chào bán, phát hành tài sản mã +hóa và các tài liệu khác có liên quan trên trang thông tin điện tử của tô chức +cung cập dịch vụ tài sản mã hóa, trang thông tin điện tử của tô chức phát hành +theo quy định tại khoản 3 Điều 6 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; +d) Không thực hiện đúng theo các thông tin công bố tại Bản cáo bạch chào +bán, phát hành tài sản mã hóa. +4. Hình thức xử phạt bỗ sung +a) Đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tài sản mã hóa có thời hạn từ +03 tháng đến 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 2, điểm d +khoản 3 Điều này; +b) Đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tải sản mã hóa có thời hạn từ +06 tháng đến 12 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại các điểm a, b và c +khoản 3 Điều này. +5. Biện pháp khắc phục hậu quả: +s. a) Buộc cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ đối với hành vi vi phạm quy - —. +l định tại khoản 2 Điêu này; +b) Buộc hủy bỏ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa và buộc phải trả +lại toàn bộ số tiền thu được từ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa đối với +hành vị vi phạm quy định tại các điểm a, b và c khoản 3 Điều này. +### Điều 7. Vi phạm quy định về tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa +. hóa x +1. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức ˆ +đăng ký cung cập dịch vụ tài sản mã hóa không thực hiện công bồ thông tin về +ngày chính thức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa cho nhà đầu tư trên trang thông +l tin điện tử của Bộ Tài chính, trên 01 tờ báo điện tử hoặc báo in trong 03 số liên +tiếp trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ thời điểm Bộ Tài chính cấp Giây +phép cung cập dịch vụ tô chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa. +2. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa bị thu hôi Giây phép cung cấp dịch vụ tô chức +thị trường giao dịch tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vị vi phạm +. SAU +a) Không chấm dứt ngay mọi hoạt động ghi trong Giấy phép cungcấp dịch —. +vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa; +__ b) Không thông báo trên 01 tờ báo điện tử hoặc báo in trong 03 số liên +tiếp về việc chấm dứt mọi hoạt động ghi trong Giấy phép cung cấp dịch vụ tô +chức thị trường giao dịch tải sản mã hóa; Ị +c) Không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thời hạn việc tất toán tài +' sản của khách hàng cho tô chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được khách +hàng chọn hoặc được Bộ Tài chính chỉ định tiếp nhận và quản lý tài sản của +khách hàng; +d) Không báo cáo Bộ Tài chính sau khi hoàn thành nghĩa vụ tất toán tài +sản của khách hàng. +3. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 180.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vị phạm sau: 1, +a) Không nộp hồ sơ điều chỉnh Giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị . +: "trường giao dịch tài sản mã hóa đến Bộ Tài chính khi có một trong các thay đôi +bao gồm tên công ty, địa chỉ đặt trụ sở chính, vốn điều lệ, người đại diện theo +: pháp luật, thông tin, chức danh của người đại diện theo pháp luật; ni *ế +b) Hoạt động không đúng nội dung quy định trong Giấy phép cung cấp +địch vụ tô chức thị trường giao dịch tải sản mã hóa. +4. Phạt tiền từ 180.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với một trong +các hành vị vi phạm sau +a) Thực hiện hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa khi +chưa được cấp giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản +b) Quảng cáo, tiếp thị liên quan đến tài sản mã hóa khi chưa được cấp Giấy +phép cung cập dịch vụ tô chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa. +5. Hình thức xử phạt bỗ sung +a) Tước quyền sử dụng Giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường +giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 tháng đến 03 tháng đổi với hành vi +vi phạm quy định tại điểm b khoản 3 Điêu này; +b) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính đối với hành vi vi +phạm quy định tại điêm a khoản 4 Điều này. +6. Biện pháp khắc phục hậu quả:. +a) Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm +quy định tại điểm b khoản 3 và điểm a khoản 4 Điều này; +b) Buộc gỡ bỏ trang thông tin điện tử, phần mềm, hệ thống giao dịch và +các trang thiết bị khác được sử dụng đề thực hiện hành vi vị phạm quy định tại +điểm b khoản 3 và điểm a khoản 4 Điều này; +c) Buộc nộp lại số tiền bằng với giá trị tang vật, phương tiện vi phạm hành +chính đã bị tiêu thụ, tâu tán, tiêu hủy trái quy định pháp luật đối với hành vi vi +phạm quy định tại điểm a khoản 4 Điều này; +đ) Buộc hủy bỏ thông tin, cải chính thông tin đối với hành vi vi phạm quy +định tại điểm b khoản 4 Điều này. +### Điều 8. Vi phạm quy định về trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa +vụ tài sản mã hóa +1. Cảnh cáo đối với tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa không thực +hiện trách nhiệm tuyên truyền, phô biên kiến thức về tài sản mã hóa cho nhà +đầu tư. +2. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với tổ chức cung +cập dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau +a) Không đăng tải trong thời hạn quy định các quy trình quy định tại các +-- điểm b, c, d, g và k khoản 6 Điều 8 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, báo cáo tài +chính năm được kiểm toán hoặc báo cáo vốn điều lệ đã góp được kiểm toán tại +thời điểm gân nhất quy định tại khoản 8 Điêu 9 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP +: trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp, trang thông tin điện tử của Bộ +Tài chính; +b) Ban hành quy trình sửa đối, bỗ sung các quy trình quy định tại khoản 6 +Điều 8 của Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP khi chưa có ý kiến của Bộ Tài chính; +c) Không thực hiện thông tin trong thời hạn quy định cho Bộ Tài chính, +Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Công an về các đợt phát hành tài sản mã +hóa trong tháng liền kể trước đó theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 15 Nghị +quyêt số 05/2025/NQ-CP, về tình hình thị trường giao dịch tài sản mã hóa trong +tháng liền kề trước đó theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số +05/2025/NQ-CP; +l d) Không công khai biểu giá dịch vụ liên quan đến hoạt động kinh doanh +tải sản mã hóa, trong đó nêu rõ các loại giá dịch vụ, mức giá áp dụng cho từng +loại hình dịch vụ, hoạt động, bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật hoặc +không thông báo hoặc thông báo không đúng thời hạn quy định cho nhà đâu tư +trong trường hợp có sự thay đổi trong biểu giá dịch vụ theo quy định tại điểm +e khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP. +3. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với tổ chức cung +cấp dịch vụ tài sản mã hóa không thực hiện xác minh danh tính nhà đầu tư mở +tài khoản. +4. Hành vi vi phạm quy định về thời hạn công bố thông tin quy định tại +khoản 3 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP bị xử phạt như sau +a) Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với hành vi chậm +công bô thông tin dưới 15 ngày so với quy định hoặc so với yêu câu của Bộ Tài +chính; l +b) Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi +chậm công bố thông tin từ 15 ngày trở lên so với quy định hoặc so với yêu cầu +của Bộ Tài chính. . +5. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau: ' +3) Không thực hiện báo cáo theo yêu cầu của cơ quan quản lý theo quy +định tại điểm o khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; +s. 9 +b) Không bảo đảm thông tin quảng cáo, tiếp thị chính xác, đầy đủ, rõ ràng, +không gây hiệu lâm theo quy định tại điểm g khoản 2 Điêu 15 Nghị quyết sô +05/2025/NQ-CP. +6. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cập dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau +._8) Không quản lý tách biệt tiền, tài sản mã hóa của từng khách hàng với +tiền, tài sản mã hóa của tổ chức cung cấp địch vụ tài sản mã hóa; +" b) Không giám sát hoạt động giao dịch tài sản mã hóa; +._ 0) Không báo cáo Bộ Tài chính trong trường hợp có thông tin liên quan +đến doanh nghiệp ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyên và lợi ích hợp pháp của +nhà đầu tư; +d) Không báo cáo Bộ Tài chính, Bộ Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt +Nam về việc lựa chọn loại tài sản mã hóa đưa vào giao dịch; +đ) Không lưu trữ trên hệ thống máy chủ tại Việt Nam trong thời hạn quy +định các thông tin theo quy định tại điểm l khoản 2 Điều 15 Nghị quyết sô +05/202⁄NQ-CP; +e) Không thực hiện trách nhiệm phòng ngừa xung đột lợi ích giữa nhà đầu +tư và tô chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa theo quy định tại điểm n khoản +2 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; +) Không bảo đảm các bên thứ ba đáp ứng các tiêu chuẩn về an ninh mạng, +bảo vệ dữ liệu và tuân thủ các quy định về phòng, chông rửa tiền, tài trợ khủng +bô, tài trợ phô biên vũ khí hủy diệt hàng loạt trong trường hợp sử dụng dịch vụ +của bên thứ ba đề hỗ trợ thực hiện, cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã +hóa theo quy định tại điểm p khoản 2 Điều 15 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP. +7. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức +cung cập địch vụ tài sản mã hóa thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau +a) Không bảo đảm điều kiện phát hành, tính đầy đủ, chính xác của Bản +cáo bạch chào bán, phát hành tài sản mã hóa hoặc các thông tin khác phải công +bồ thông qua hệ thông của tô chức cung cấp dịch vụ khi cung cấp dịch vụ nên +tảng phát hành tài sản mã hóa theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều 15 Nghị +quyết số 05/2025/NQ-CP; +b) Không bảo đảm nhà đầu tư được cung cấp dịch vụ tuân thủ quy định tại +khoản 1 và khoản 2 Điều 6 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; không bảo đảm việc +mở tài khoản của nhà đầu tư tuân thủ nguyên tắc theo quy định tại điêm a và +điểm b khoản 1 Điều 16 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; +10 T , +" c) Không bảo đâm tính chính xác, trung thực, đầy đủ của các hồ sơ nộp +cho cơ quan quản lý; l : +đ) Không bảo đảm an nỉnh, an toàn hệ thống công nghệ thông tin; không "' +bảo vệ tài sản của khách hàng. +8. Hình thức xử phạt bổ sung: — — +a) Đình chỉ hoạt động củng cấp dịch vụ tải sản mã hóa có thời hạn từ01 — + š +tháng đến 03 tháng đôi với hành vi vi phạm quy định tại khoản 6 Điều này; +b) Đình chỉ hoạt động cũng cấp địch vụ tài sản mã hóa có thời hạn từ 03 :ˆ +tháng đên 06 tháng đối với hành vi vi phạm quy định tại khoản 7 Điều này. ' tiên +9. Biện pháp khắc phục hậu quả: x s: +Buộc hủy bỏ thông tin, cải chính thông tin đối với hành vi vi phạm quy +định tại điểm b khoản 5 Điều này. +### Điều 9. Vi phạm quy định về giao dịch tài sản mã hóa +-1. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với nhà đầu tư ˆ - . +trong nước giao địch tài sản mã hóa không thông qua tô chức cung cập dịch vụ 2 yyN +tài sản mã hóa do Bộ Tài chính cấp phép theo quy định tại khoản 2 Điều 7Nghị _ˆ_ ~ +quyết số 05/2025/NQ-CP. +2. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với nhà đầu tư ˆ | " ' +trong nước giao dịch tài sản mã hóa được chào bán, phát hành cho nhà đầu tư: +nước ngoài theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP.....-”. +### Điều 10. Vi phạm quy định liên quan đến chuyển tiền của nhà đầu tư nước ngoài +nước ngoài chi +1. Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với nhà đầu tư +nước ngoài vi phạm quy định về việc mỡ, đóng, sử dụng tài khoản thanhtoán . +đề thực hiện các giao dịch thu, chỉ liên quan đến mua, bán tài sản mã hóa tại x +Việt Nam quy định tại các khoản 1, 2 Và 5.Điều 13 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP. ..7 +2. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với nhà đầu tư — — +nước ngoài không bảo đảm tính xác thực, hợp lệ, hợp pháp của hộ sơ, tài liệu, +thông tin, dữ liệu cung cập chơ ngân hàng được phép nơi nhà đầu tư nước ngoài ' -. ...- +mở tài khoản chuyên dùng; không kê khai trung thực, đây đủ nội dung giao +dịch liền quan đến mua, bán tài sản mã hóa tại Việt Nam. _- +3. Ngân hàng được phép nơi nhà đầu tư nước ngoài mở tài khoản chuyên : ' +dùng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng quy định về trách nhiệm quy +định tại khoản 9 Điều 13 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP bị xử phạt như sau: +sa .1H +: a) Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với hành vi chậm +ă báo cáo bắng văn bản về tổng hợp tình hình thu, chỉ trên tài khoản chuyên dùng +đề thực hiện giao dịch mua, bán tài sản mã hóa của nhà đầu tư nước ngoài dưới +. 15 ngày so với quy định; : +b) Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi +x chậm báo cáo bằng văn bản về tông hợp tình hình thu, chỉ trên tài khoản chuyên +dùng để thực hiện giao dịch mua, bán tài sản mã hóa của nhà đầu tư nước ngoài +từ 15 ngày trở lên so với quy định. h +4. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với ngân hàng +: được phép nơi nhà đầu tư nước ngoài mở tài khoản chuyên dùng thực hiện một +trong các hành vỉ vị phạm sau đây: , +a) Không kiểm tra, không lưu giữ hoặc lưu giữ không đầy đủ, không phù +hợp các giấy tờ, chứng từ liên quan đến giao dịch trên tài khoản chuyên dùng +đề bảo đảm việc cung ứng dịch vụ ngoại hồi đúng mục đích, đúng quy định của +pháp luật theo quy định tại điểm a khoản 7 Điều 13 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP; +b) Không ban hành hoặc ban hành không đầy đủ quy định nội bộ về hồ sơ, +trình tự, thủ tục mở và sử dụng tài khoản chuyên dùng đề thực hiện các giao +dịch thu, chi liên quan đến mua, bán tài sản mã hóa; không công khai quy định +nội bộ để nhà đầu tư nước ngoài biết và thực hiện; . +c) Thực hiện mở, đóng hoặc thực hiện các giao dịch thu, chỉ trên tài khoản +ï chuyên dùng cho nhà đâu tư nước ngoài không đúng quy định của pháp luật. +### Điều 11. Hành vi thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, tặng cho, công khai hóa trái phép dữ liệu, thông tin tài khoản tài sản mã hóa +: khai hóa trái phép đữ liệu, thông tin tài khoản tài sản mã hóa l +1. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi +thu thập, tàng trữ, trao đỗi, mua bán, tặng cho, công khai hóa trái phép dữ liệu, +thông tin tài khoản tài sản mã hóa. l : . +2. Hình thức xử phạt bổ sung: +Đình chỉ hoạt động giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 tháng đến +03 tháng đôi với hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 Điều này. +: 3. Biện pháp khắc phục hậu quả +Buộc nộp lại số lợi bắt.hợp pháp:có được do thực hiện hành vi vi phạm +: quy định tại khoản Í Điều này, +### Điều 12. Hành vi cản trở việc thanh tra, kiểm tra, yêu cầu cung cấp thông tin +thông tin +1. Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm sau +a) Từ chối cung cấp thông tin, tài liệu, đữ liệu điện tử hoặc cung cấp thông +tin, tài liệu, đữ liệu điện tử không đúng thời hạn, không đây đủ, chính xác theo l +' yêu câu của đoàn thanh tra, kiểm tra hoặc người có thâm quyên; có A +l -b) Chồng đối, cản trở, gây khó khăn hoặc trốn tránh việc thanh tra kiểm .. .. +tra của người có thẩm quyền; không giải trình, không đến làm việc theo yêu +cầu của người có thâm quyên; +c) Cố ý trì hoãn, trốn tránh, không thi hành quyết định hành chính của +người có thâm quyên; không thực hiện các yêu câu, kiên nghị, kết luận, quyết SỐ +định xử lý của đoàn thanh tra, kiểm tra; người có thầm quyền. ' Ta +2. Phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đổi với một trong ” +các hành vi vi phạm sau: l .ẻ +a) Che giấu, sửa chữa chứng từ, tài liệu, số sách, dữ liệu điện tử hoặc làm +thay đổi tang vật trong khi đang bị thanh tra, kiểm tra; +b) Tự ý tháo bỏ, tâu tán hoặc có hành vi khác làm thay đổi tình trạng số +sách, hồ sơ, chứng từ kế toán hoặc các tang vật, phương tiện bị niêm phong +khác; chiếm đoạt, tiêu hủy tài liệu, vật chứng liên quan đến nội dung thanh tra. +: 3. Hình thức xử phạt bễ sung: ' +a) Đình chỉ hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có thời hạn từ 01... +tháng đến 03 tháng đối với tổ chức cung cấp dịch vụ tải sản mã hóa thực hiện +hành vi vi phạm quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này; ˆ +. b) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính là chứng từ, tài liệu, +số sách, đữ liệu điện tử đôi với hành vi vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này. +### Điều 13. Hành vi vi phạm quy định về phòng, chống rửa tiền; phòng, chống tài trợ khủng bố; phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt +chống tài trợ khủng bố; phòng, chỗng tài trợ phỗ biến vũ khí húy điệt hàng . +loạt , +1. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 120.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vị phạm quy định sau đây về nhận biết khách hàng: +a) Không nhận biết khách hàng: không cập nhật thông tin nhận biết khách +hàng; không xác minh thông tin nhận biết khách hàng hoặc nhận biết khách +hàng, cập nhật, xác minh thông tin nhận biết khách hàng không đúng quy định sẠ S +của pháp luật về phòng, chông rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bó, phòng, NÓ hi +chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, +-__ b) Không cập nhật danh sách đen. +2. Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 120.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm quy định sau đây về đánh giá rủi ro +. 8) Không thực hiện đánh giá, không cập nhật kết quả đánh giá rủi ro rửa +-_- tiên, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biên vũ khí hủy diệt hàng loạt theo quy định +của pháp luật; +__ b) Không báo cáo hoặc không phổ biến kết quả đánh giá, cập nhật rủi ro +về rửa tiên, tài trợ khủng bố, tài trợ phô biên vũ khí hủy diệt hàng loạt theo quy +định của pháp luật. +. 3. Hành vi vi phạm quy định nội bộ về phòng, chống rửa tiền; phòng, +chống tải trợ khủng bố; phòng, chống tài trợ phô biến vũ khí hủy diệt hàng loạt +bị xử phạt như sau +a) Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với hành vi +không áp dụng hoặc áp dụng không đúng quy định nội bộ trong việc thực hiện +kiêm soát, kiểm toán nội bộ theo quy định của pháp luật về phòng, chống rửa +tiên, phòng, chồng tài trợ khủng bố, phòng, chồng tài trợ phô biên vũ khí hủy +diệt hàng loạt; không áp dụng quy định nội bộ về phân công hoặc không đăng +ký phân công người chịu trách nhiệm, cán bộ, bộ phận phụ trách về phòng, +chống rửa tiên, phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, chống tài trợ phổ biên +. vũ khí hủy diệt hàng loạt theo quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiền, +phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, chống tài trợ phô biến vũ khí hủy diệt +hàng loạt; không áp dụng hoặc áp dụng không đúng quy định nội bộ về đào tạo, +bồi dưỡng, tuyên dụng theo quy định của pháp luật về phòng, chông rửa tiên, +phòng, chồng tài trợ khủng bồ, phòng, chông tài trợ phô biển vũ khí hủy diệt +hàng loạt; +b) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi +không ban hành quy định nội bộ hoặc ban hành quy định nội bộ không đúng +quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiên, phòng, chống tài trợ khủng +bố, phòng, chỗng tài trợ phô biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. +4. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 170.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm sau đây +a) Không thực hiện các quy định liên quan đến khách hàng là cá nhân nước +ngoài có ảnh hưởng chính trị theo quy định tại Luật Phòng chỗng rửa tiền; +b) Không xây dựng hoặc không ban hành quy trình quản lý rủi ro, không +phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro hoặc xây dựng quy trình quản lý rủi +: ro, phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro không đúng quy định của pháp luật +về phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, chống tài trợ +phô biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. +5. Hành vi vi phạm quy định về sản phẩm, dịch vụ mới, sản phẩm, địch vụ +hiện có áp dụng công nghệ đôi mới, giám sát giao dịch đặc biệt bị xử phạt như +Sau +a) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 170.000.000 đồng đối với hành vi +— không thực hiện hoặc thực hiện không đây đủ các quy định liên quan đến trách +lẢ” . sỉ +nhiệm của đối tượng báo cáo khi cung cấp sản phẩm, dịch vụ mới, sản phẩm, +dịch vụ hiện có áp dụng công nghệ đổi mới theo quy định tại Luật Phòng, chống +rửa tiên; th +b) Phạt tiền từ 170.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hànhvi „ ˆ +không giám sát giao dịch đặc biệt theo quy định tại Luật Phòng, chống rửa tiền. ˆ +6. Hành vi vi phạm quy định về báo cáo giao dịch có giá trị lớn, giao dịch +- đáng ngờ, báo cáo hành vi nghi ngờ liên quan đến tài trợ khủng bố, tài trợ phổ +biến vũ khí hủy diệt hàng loạt bị xử phạt như sau: s +a) Phạt tiền 80.000.000 đồng đến 120.000.000 đồng đối với hành vi vi +phạm quy định về thời hạn hoặc yêu cầu về tính đầy đủ, chính xác về thông tín +báo cáo từ lần thứ ba trở lên trong năm tài chính đối với báo cáo giao dịch có +giá trị lớn theo quy định của pháp luật về phòng, chống rửa tiền, phòng, chống ' ˆ +tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy điệt hàng loạt; gửi báo cáo không +đầy đủ thông tin theo quy định của pháp luật đối với báo cáo giao dịch đáng. s. +ngờ liên quan đến rửa tiền, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt +hàng loạt; +b) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hànhvi -. +không báo cáo giao dịch có giá trị lớn phải báo cáo; không báo cáo giao dịch +đáng ngờ liên quan đến rửa tiền, tài trợ khủng bé, tài trợ phổ biến vũ khí hủy +diệt hàng loạt; không báo cáo khi có nghĩ ngờ khách hàng hoặc giao dịch của +khách hàng liên quan đến tài trợ khủng bó, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng +loạt hoặc khách hàng nằm trong danh sách đen, danh sách bị chỉ định theo quy. c. +định của pháp luật phòng, chống khủng bố, pháp luật về phòng, chống tài trợ — +. phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. — ˆ có +7. Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với một trong +các hành vi vi phạm quy định sau đây về lưu trữ, cung cấp và bảo đảm bí mật +thông tin, hồ sơ, tài liệu, báo cáo: +a) Không cung cấp kịp thời thông tin, hồ sơ, tài liệu, báo cáo theo quy định. .., +của pháp luật về phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, +chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt mà chưa đến mức bị truy cứu +: trách nhiệm hình sự; +b) Không lưu trữ hoặc lưu trữ không đầy đủ thông tin, hồ sơ, tài liệu, báo : . +cáo; lưu trữ thông tin, hồ sơ, tải liệu không đúng thời hạn theo quy định của Š +pháp luật phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố, phòng, chống _ ---- +- tài trợ phổ biển vũ khí hủy diệt hàng loạt; +e) Không tuân thủ quy định về bảo mật thông tin nhận biết khách hàng đối +với thông tin, hồ sơ, tài liệu, báo cáo liên quan đến các giao dịch phải báo cáo "_- +theo quy định của pháp luật phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bó, tài trợ phổ +_ˆ_ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. +. 8. Hành vi vi phạm quy định về trì hoãn giao dịch, phong tỏa tài khoản; +: niêm phong hoặc tạm giữ tài sản bị xử phạt như sau +. a) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 170.000.000 đồng đối với hành vi +không báo cáo việc trì hoãn giao dịch theo quy định pháp luật về phòng, chống +: rửa tiên, phòng, chống tài trợ khủng bố; không báo cáo ngay khi thực hiện việc +tạm ngừng lưu thông, phong tỏa tiền, tài sản liên quan đến tài trợ khủng bố, tài +- trợ phô biến vũ khí hủy điệt hàng loạt theo quy định của pháp luật; +b) Phạt tiền từ 170.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi +không áp dụng biện pháp trì hoãn giao dịch theo quy định tại pháp luật về +N phòng, chống rửa tiền, phòng, chống tài trợ khủng bố; không phong tỏa tài +khoản, không áp dụng biện pháp niêm phong, phong tỏa hoặc tạm giữ tài sản +khi có quyết định của cơ quán nhà nước có thẩm quyền quy định tại Luật Phòng, +chống rửa tiền; không thực hiện tạm ngừng lưu thông, phong tỏa tiền, tài sản +liên quan đến khủng bó, tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khí hủy điệt hàng +loạt theo quy định của pháp luật. +9. Hành vi vi phạm quy định về các hành vi bị cấm trong phòng, chống +' rửa tiên, phòng, chồng tài trợ khủng bô bị xử phạt như sau +a) Phạt tiền từ 150.000.000 đồng đến 170.000.000 đồng đối với hành vi +cản trở việc cung cấp thông tin phục vụ công tác phòng, chống rửa tiền, phòng, +chống tài trợ khủng bố; +b) Phạt tiền từ 160.000.000 đồng đến 180.000.000 đồng đối với hành vi vi +phạm thiết lập hoặc duy trì tài khoản võ danh hoặc tài khoản sử dụng tên giả; +e) Phạt tiền từ 180.000:000 đồng đến 200.000.000 đồng đối với hành vi vi +- phạm tô chức, tham gia hoặc tạo điều kiện, trợ giúp thực hiện hành vị rửa tiền +: mà chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự; thiết lập, duy trì quan hệ +kinh doanh với ngân hàng vỏ bọc mà chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm +hình sự; không tổ giác hành vi tài trợ khủng bố mà chưa đến mức bị truy cứu +. trách nhiệm hình sự; lợi dụng việc tạm ngừng lưu thông, phong tỏa, niêm +phong, tạm giữ, xử lý tiền, tài sản liên quan đến tài trợ khủng bố đề xâm phạm +lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tô chức, cá nhân +mà chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự; trực tiếp hoặc gián tiếp cung +cấp tiền, tài sản, nguồn tài chính, nguồn lực kinh tế, dịch vụ tài chính hoặc dịch +vụ khác cho tổ chức, cá nhân liên quan đến khủng bố, tài trợ khủng bố mà chưa +đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. +10. Hình thức xử phạt bổ sung +a) Dình chỉ hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có thời hạn từ 01 +- tháng đến 03 tháng đối với tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa thực hiện ˆ +hành vi vi phạm quy định tại khóản 9 Điều này: “ +b) Đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tài sản mã hóa có thời hạn từ +06 tháng đên 12 tháng đôi với tô chức phát hành tài sản mã hóa thực hiện hành +vi vi phạm quy định tại khoản 9 Điều này; có +c) Đình chỉ hoạt động giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn từ 06 tháng đến +12 tháng đổi với tổ chức, cá nhân giao dịch tài sản mã hóa thực hiện hành vi vi +phạm quy định tại khoản 9 Điều này. . +## Chương III +### THẨM QUYỀN XỬ PHẠT, LẬP BIÊN BẢN VI PHẠM HÀNH CHÍNH, ÁP DỤNG HÌNH THỨC XỬ PHẠT BỔ SUNG, BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC HẬU QUẢ +ÁP DỤNG HÌNH THỨC XỬ PHẠT BỔ SUNG, BIỆN PHAP +KHÁC PHỤC HẬU QUÁ ĐÓI VỚI VI PHẠM HÀNH CHÍNH +### Điều 14. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính +1. Trưởng đoàn thanh tra do Chánh Thanh tra Chứng khoán Nhà nước +thành lập có quyên +a) Cảnh cáo; +b) Phạt tiền tối đa đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đên 50.000.000 đồng đổi với cá nhân; . +c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính; +đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị +định này. +2. Trưởng đoàn thanh tra do Chánh Thanh tra Ngân hàng Nhà nước khu +vực thành lập có quyên: +a) Cảnh cáo;. +b) Phạt tiền tối đa đến 100.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân; +c) Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính; l . +đ) Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 3 Điều 3 Nghị +định này. : +. 3. Chánh Thanh tra Chứng khoán Nhà nước, Trưởng đoàn kiểm tra đo Chủ +tịch Uy ban Chứng khoán Nhà nước thành lập có quyên: +F a) Cảnh cáo; +TỐ b) Phạt tiền tối đa đến 160.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +: đa đến 80.000.000 đồng đối với cá nhân; +c) Áp dụng hình thức xử phạt bỗ sung và biện pháp khắc phục hậu quả +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điêu 3.Nghị định này. +: 4. Chánh Thanh tra Ngân hàng Nhà nước khu vực có quyền +l a) Cảnh cáo; +b) Phạt tiền tối đa đến 160.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đên 80.000.000 đông đôi với cá nhân; +c) Áp dụng hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. +. 5. Trưởng phòng nghiệp vụ thuộc Cục An ninh kinh tế gồm: Trướng phòng +An nỉnh tiền tệ, Trưởng phòng An ninh tài chính, đầu tư, Trưởng phòng An +ninh khoa học, công nghệ và tài nguyên, môi trường; Trưởng phòng nghiệp vụ +thuộc Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao +gôm: Trưởng phòng Phòng, chống tội phạm sử dụng không gian mạng xâm +phạm trật tự quản lý kinh tê, Trưởng phòng An ninh thông tin mạng, Trưởng +phòng Bảo vệ an ninh hệ thống mạng thông tin quốc gia, Trưởng phòng Giám +sát thông tin mạng và phòng, chỗng hoạt động sử dụng không gian mạng xâm +phạm an ninh quốc gia; Trưởng phòng Công an cấp tỉnh gồm: Trưởng phòng +Cảnh sát điêu tra tội phạm về tham những, kinh tê, buôn lậu, môi trường, +l Trưởng phòng An ninh mạng và phòng, chỗng tội phạm sử dụng công nghệ +. cao, Trưởng phòng An ninh kinh tế, Chánh Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều +tra Công an cấp tỉnh, Trưởng đoàn kiểm tra do Thủ trưởng đơn vị thuộc Bộ +Công an gồm: Cục An ninh kinh tế, Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điêu tra Bộ +Cộng an, Cục Cảnh sát điêu tra tội phạm về tham nhũng, kinh tế, buôn lậu, Cục +An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dựng công nghệ cao thành lập có . +quyên: : . +a) Cảnh cáo; +b) Phạt tiền tối đa đến 160.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đền 80.000.000 đồng đôi với cá nhân; l ' . +c) Áp dụng hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. +__ 6, Chủ tịch Ủy ban “Chứng khoán Nhà nước, Chủ tịch Ủy ban nhân dân +: cấp tỉnh, Trưởng đoàn kiêm tra do Bộ trưởng Bộ Tài chính thành lập có quyên: . +- a) Cảnh cáo; : +18 l +.b) Phạt tiền tối đa đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối. +đa đên 100.000.000 đông đôi với cá nhân; +c) Áp dụng hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả, +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. : +._ 7. Cục trưởng Cục An ninh kinh tế, Chánh Văn phòng Cơ quan Cảnh sát +điều tra Bộ Công an, Cục trưởng Cục Cảnh sát điều tra tội phạm về tham nhũng, +kinh tế, buôn lậu, Cục trưởng Cục An ninh mạng và phòng, chỗng tội phạm sử +dụng công nghệ cao, Giám đốc công an cập tỉnh, Chánh Thanh tra Bộ Công an, +Trưởng đoàn thanh tra do Chánh Thanh tra Bộ Công an thành lập, Trưởng đoàn +kiểm tra do Bộ trưởng Bộ Công an thành lập có quyền +a) Cảnh cáo; +b) Phạt tiền tối đa đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối +đa đến 100.000.000 đồng đối với cá nhân; +c) Áp dụng hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả. ˆ +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điêu 3 Nghị định này. ï +8. Chánh Thanh tra Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Trưởng đoàn thanh, +tra do Chánh Thanh tra Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thành lập có quyển +a) Cảnh cáo; +b) Phạt tiền tối đa đến 200.000.000 đồng đối với tổ chức và phạt tiền tối , +đa đến 100.000.000 đồng đối với cá nhân; +c) Áp dụng hình thức xử phạt bỗ sung và biện pháp khắc phục hậu quả, +quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 3 Nghị định này. +### Điều 15. Nguyên tắc xác định và phân định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính +phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sẵn mã hóa +1. Trưởng đoàn thanh tra, Trưởng đoàn kiểm tra có thẩm quyền xử phạt +đối với hành vị vị phạm hành chính thuộc phạm vi, nội dung cuộc thanh tra, . +kiểm tra trong thời hạn thanh tra, kiểm tra theo quy định của pháp luật. Trường +hợp hết thời hạn thanh tra, kiểm tra theo quy định của pháp luật mà chưa thể ra +quyết định xử phạt, thì phải chuyển vụ vi phạm đến người có thẩm quyên để +xử phạt. : +2. Trường hợp vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản +hành chính do người thụ lý đầu tiên thực hiện. +3. Trường hợp hình thức, mức xử phạt, hình thức xử phạt bổ sung, biện . +pháp khắc phục hậu quả được quy định đối với một trong các hành vi vượt quá : +" - thâm quyên của người xử phạt vi phạm hành chính đang xử lý vụ việc thì người +-_ đó phải chuyên vụ vi phạm đến cấp có thắm quyền xử phạt. +" 4. Phân định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính đối với các chức +. danh quy định tại Điêu 14 Nghị định này như sau +" a) Các chức danh quy định tại các khoản 1, 3, 5, 6 và 7 Điều 14 Nghị định +này có thâm quyên xử phạt đối với các hành vi vị phạm quy định tại các Điêu +- 6, 7, 8, 9, khoản 3 Điều 10, Điều 11, Điều 12 và Điều 13 Nghị định này; +. b) Các chức danh quy định tại các khoản 2, 4 và 8 Điều 14 Nghị định +: này có thẩm quyền xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định tại các Điều 10, +11,12 và 13 Nghị định này. - ên +### Điều 16. Thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính +Những người sau đây có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính về . +.. tải sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa +1. Người có thẩm quyền xử phạt quy định tại Điều 14 của Nghị định này +có thâm quyên lập biên bản vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm +hành chính theo phân định thẩm quyền xử phạt quy định tại Điều 15 Nghị định +này. : +2. Công chức ngành tài chính, cộng chức ngành ngân hàng, người thuộc +lực lượng Công an nhân dân đang thi hành công vụ, nhiệm vụ có thẩm quyền +lập biên bản vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa +: : đôi với các hành vị vi phạm xảy ra trong phạm vi quản lý của cơ quan, đơn vị. +3. Thành viên Đoàn thanh tra, thành viên Đoàn kiểm tra lập biên bản đối +với hành vi vi phạm phát hiện trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuộc nội dung +và phạm vi thanh tra, kiểm tra. +### Điều 17. Áp dụng hình thức đình chỉ hoạt động chào bán, phát hành tài sản mã hóa +tài sản mã hóa. : tố +1. Khi áp dụng hình thức đỉnh chỉ có thời hạn hoạt động chào bán, phát +hành tài sản mã hóa quy định tại khoản 4 Điều 6 và điểm b khoản 10 Điều 13 +: Nghị định này, người có thẩm quyền quy định tại Điều 14 Nghị định này ra +quyết định đình chỉ có thời ;hạn đối với toàn bộ hoạt động chào bán, phát hành +: tài sản mã hóa trên thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam của tổ chức vi phạm. +2. Trong thời hạn 03 ngày làm Việc, kể từ ngày ra quyết định xử phạt, +người có thâm quyên đã ra quyết định xử phạt phải gửi quyết định xử phạt cho +tô chức bị xử phạt, các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, Bộ Tài chính, +Bộ Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. +-30 Ẫ +. 3. Tổ chức vi phạm phải dừng ngay toàn bộ hoạt động chào bán, phát hành +tài sản mã hóa đang thực hiện và không được thực hiện các đợt chào bán, phát s +hành tài sản mã hóa mới tại Việt Nam trong thời hạn bị đình chỉ hoạt động. +### Điều 18. Áp dụng hình thức đình chỉ hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa +sản mã hóa +1. Khi áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là đình chỉ hoạt động cung cấp +dịch vụ tài sản mã hóa quy định tại khoản 8 Điều 8, điểm a khoản 3 Điều 12, ˆ . +điểm a khoản 10 Điều 13 Nghị định này, người có thẩm quyền quy định tại sợ +Điều 14 Nghị định này có quyền ra quyết định đình chỉ có thời hạn một hoặc . +một số dịch vụ, hoạt động về tài sản mã hóa của tổ chức vi phạm trong trường ...: +hợp hành vi vi phạm phát sinh từ việc cung cấp một hoặc một số dịch vụ, hoạt +động đó. +2. Trường hợp chỉ ra quyết định đình chỉ có thời hạn một hoặc một số địch Tà +vụ, hoạt động về tài sản mã hóa thì người có thẩm quyền quy định tại Điều 14 . +Nghị định này phải ghi rõ trong quyết định xử phạt về dịch vụ, hoạt động bị +đình chỉ, thời hạn đình chỉ và hiệu lực thi hành của quyết định đình chỉ. +3. Trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày ra quyết định xử phạt, +người có thẩm quyền đã ra quyết định xử phạt phải gửi quyết định xử phạt cho +tô chức bị xử phạt, các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, Bộ Tài chính, +Bộ Công an, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. +4. Tổ chức bị xử phạt phải đừng ngấy một hoặc một số địch vụ, hoạt động +về tài sản mã hóa được ghỉ troig quyết định xử phạt trong thời hạn bịđìnhch ' , +hoạt động; không được ký mới, gia hạn các hợp đồng có liên quan đến dịch vụ, _- +: hoạt động về tài sản mã hóa bị đình chỉ hoạt động; phải thực hiện tất toán, " +chuyến tải khoản theo yêu cầu của nhà đầu tư (nếu có). +### Điều 19. Áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả +1. Thời hạn thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả buộc hủy bỏ thông tin, +cải chính thông tin, buộc cung cấp thông tỉn chính xác, đầy đủ quy định tại điểm x +a khoản 5 Điều 6, điểm d khoản 6 Điều 7, khoản 9 Điều 8 Nghị định này là tối +đa 10 ngày làm việc, kể từ ngày cá nhân, tổ chức vi phạm nhận được quyết định +xử phạt có áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả. Tổ chức vi phạm phải công +bố về việc hủy bỏ thông tin, cải chính thông tin trên 01 tờ báo điện tử và trên +trang thông tin điện tử của mình. Tổ chức vi phạm khi thực hiện hủy bỏ thông s +tin, cải chính thông tin phải đồng thời báo cáo Bộ Tài chính về thông tin hủy +bỏ và thông tin được cải chính. +2. Số lợi bắt hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm theo quy định cả +tại điểm a khoản 6 Điều 7 Nghị định này là số lợi bao gồm tiền, giấy tờ có giá, Ỷ +tài sản và vật có giá mà tổ chức, cá nhân có được từ việc hoạt động tổ chức thị : Ũ +trường giao dịch tài sản mã hóa thông qua việc cung cấp nền tảng hoặc hệ thống m +cơ sở hạ tầng để trao đổi thông tin, tập hợp lệnh mua, bán, giao dịch tài sản mã +hóa và thanh toán giao dịch tài sản mã hóa khi chưa được cấp giấy phép hoặc +có được từ việc mua hoặc bán tài sản mã hóa cho chính tổ chức cung cấp dịch +vụ tài sản mã hóa khi chưa được cấp giấy phép hoặc có được từ việc cung cấp +các dịch vụ tài sản mã hóa khi chưa được cấp giấy phép hoặc có được từ hoạt +động không đúng nội dung quy định trong giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức +thị trường giao dịch tài sản mã hóa, được xác định trên cơ sở hợp đồng hoặc +: thỏa thuận giữa tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ và tổ chức, cá nhân khác sau +khi trừ đi các khoản thuế, phí phải nộp. +Số lợi bắt hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm theo quy định +tại khoản 3 Điều 11 Nghị định này là số lợi bao gồm tiền, giấy tờ có giá, tài sản +và vật có giá mà tổ chức, cá nhân có được từ việc thực hiện hành vi thụ thập, +tàng trữ, trao đổi, mua bán, tặng cho, công khai hóa trái phép dữ liệu, thông tin +. tài khoản tài sản mã hóa, được xác định trên cơ sở hợp đồng hoặc thỏa thuận +giữa tô chức, cá nhân vi phạm và tô chức, cá nhân khác sau khi trừ đi các khoản +thuế, phí phải nộp. +Thời hạn thực hiện biện pháp buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do +thực hiện hành vi vi phạm là tếi đa 60 ngày, kể từ ngày cá nhân, tổ chức vi +phạm nhận được quyết định áp dụng biện pháp này. +3. Biện pháp khắc phục hậu quả buộc hủy bẻ đợt chào bán, phát hành tài +sản mã hóa và buộc phải trả lại toàn bộ số tiền thu được từ đợt chào bán, phát +hành tài sản mã hóa quy định tại điểm b khoản 5 Điều 6 Nghị định này được +thực hiện như sau +a) Trong thời hạn tối đa 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được quyết +định xử phạt vi phạm hành chính hoặc quyết định áp đụng biện pháp khắc phục +hậu quả, tổ chức vi phạm phải gửi văn bản thông báo cho nhà đầu tư về việc +hủy bỏ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa và hoàn trả cho nhà đầu tư tiền +mua tài sản mã hóa; +b) Tổ chức vi phạm phải báo cáo người ra quyết định xử phạt vi phạm +hành chính hoặc quyết định áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả về kết quả +thực hiện việc hủy bỏ đợt chào bán, phát hành tài sản mã hóa và hoàn trả cho +nhà đầu tư tiền mua tài sản mã hóa, trong thời hạn tối đa 03 ngày làm việc kể +từ ngày hoàn thành việc hoàn trả tiền cho nhà đầu tư. +4. Thời hạn thực hiện biện pháp buộc gỡ bỏ trang thông tin điện tử, phần +mềm, hệ thống giao dịch và các trang thiết bị khác được sử dụng để thực hiện +hành vi vi phạm theo quy định tại điểm b khoản 6 Điều 7 Nghị định này là tôi +đa 03 ngày làm việc, kể từ ngày cá nhân, tổ chức vi phạm nhận được quyết định +áp dụng biện pháp nảy. +_ 22 chi +5. Thời hạn thực hiện biện pháp buộc nộp lại số tiền bằng với giá trị tang . +x vật, phương tiện vi phạm hành chính đã bị tiêu thụ, tâu tán, tiêu hủy trải quy - .x +định pháp luật quy định tại điểm e khoản 6 Điêu 7 Nghị định này là tối đa 30. +ngày, kể từ ngày cá nhân, tô chức vi phạm nhận được quyết định áp dụng biện +pháp này. . . +6. Tổ chức vi phạm phải báo cáo người có thẩm quyền đã ra quyếtđịnh . +xử phạt về kết quả thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại các +khoản 1, 2, 4 và 5 Điều này trong thời hạn tối đa 03 ngày làm việc kể từ ngày... .—- +kết thúc thời hạn chập hành biện pháp khắc phục hậu quả. +### Điều 20. Xử phạt vi phạm hành chính trên môi trường điện tử +'Việc xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định này trên môi ĐỘ. ụ +trường điện tử được áp dụng theo quy định tại Điều 28a và Điều 28b Nghị định ị +số 118/2021/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp +thi hành Luật Xử lý vi phạm hành chính, được sửa đôi, bổ sung bởi Nghị định ' +số 68/2025/NĐ-CP và Nghị định số 190/2025/NĐ-CP. cà +._ ChươnÏIV - mm" vẽ +ĐIÊU KHOAN THỊ HANH +### Điều 21. Hiệu lực thi hành +Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 9 năm 2026 đến ngày, x ẹ F +Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP hết hiệu lực thi hành. san Sử +### Điều 22. Điều khoản chuyển tiếp +1. Đối với các hành vi vi phạm được thực hiện sau khi Nghị quyết số ' ' +05/2025/NQ-CP hết hiệu lực thi hành, việc xử lý vi phạm hành chính được thựẻ ' +hiện theo văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực tại thời điểm đó. HỘ +2. Trường hợp Chính phủ quyết định tạm ngừng, đình chỉ, chấm dứt việc ". +thực hiện thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam theo quy định tại +khoản 2 Điều 4 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, các hành vi vì phạm hành chính củ +đã kết thúc trước thời điểm tạm ngừng, đình chỉ, chấm dứt việc thực hiện thí +điểm thị trường tài sản mã hóa nhưng chưa bị xử phạt thì tiếp tục bị xử phạt . +theo quy định tại Nghị định này; các hành vi vi phạm hành chính đang được +thực hiện thì áp dụng văn bản quy phạm pháp luật đang có hiệu lực tại tHời +điểm phát hiện hành vị vi phạm để xử phạt. +### Điều 23. Trách nhiệm thi hành +1. Bộ trưởng Bộ Tài chính có trách nhiệm hướng dẫn, tổ chức thi hành +Nghị định này. +2. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân +dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và các tô chức, cá nhân có liên quan +chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này, +. - Ban Bí thư Trung ương Đảng; . . THỦ +: - Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ; Ta TƯ, +z - Các bộ, cơ quan ngang bộ; ⁄ZụwS h Mà. +: - Văn phòng Tông Bí thư; hs đ| 2 “ +- Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội; ÔNG 0 25) . +~ Tòa án nhân dân tối cao; =ơ wNEýên Văn Thắng +° - Viện kiểm sát nhân dân tối cao; k +" - Kiểm toán nhà nước; . +: - Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; +h - Lưu: VT, KTTH (2b). 4H \ No newline at end of file diff --git a/van-ban/tai-chinh/thong-tu-89-2026-tt-btc-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md b/van-ban/tai-chinh/thong-tu-89-2026-tt-btc-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md new file mode 100644 index 00000000..e6423879 --- /dev/null +++ b/van-ban/tai-chinh/thong-tu-89-2026-tt-btc-huong-dan-luat-quan-ly-thue.md @@ -0,0 +1,34841 @@ +--- +layout: vanban +title: "Thông tư 89/2026/TT-BTC Hướng dẫn Luật Quản lý thuế 108/2025" +date: 2026-06-30 +modified: 2026-07-18 +group: tai-chinh +tags: + - thuế + - quản lý thuế + - thuế điện tử + - hóa đơn điện tử +docid: "440483" +source: luatvietnam.vn; tunglinhquan.com +abstract: Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định 252/2026/NĐ-CP +issuingAgency: Bộ Tài chính +effectiveDate: 2026-07-01 +status: Có hiệu lực +signer: Bộ trưởng Bộ Tài chính +signerName: Hồ Đức Phớc +--- + +# Thông tư 89/2026/TT-BTC + +## THÔNG TIN VĂN BẢN + +| Trường | Giá trị | +| Trường | Giá trị | +|--------|---------| +|--------|---------| +| **Số hiệu** | 89/2026/TT-BTC | +| **Số hiệu** | 89/2026/TT-BTC | +| **Ngày ban hành** | 30/6/2026 | +| **Ngày ban hành** | 30/6/2026 | +| **Ngày hiệu lực** | 01/7/2026 | +| **Ngày hiệu lực** | 01/7/2026 | +| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính | +| **Cơ quan ban hành** | Bộ Tài chính | +| **Người ký** | Bộ trưởng Hồ Đức Phớc | +| **Người ký** | Bộ trưởng Hồ Đức Phớc | +| **Loại văn bản** | Thông tư | +| **Loại văn bản** | Thông tư | +| **Lĩnh vực** | Thuế - Phí - Lệ phí | +| **Lĩnh vực** | Thuế - Phí - Lệ phí | +| **Trích yếu** | Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định 252/2026/NĐ-CP | +| **Trích yếu** | Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định 252/2026/NĐ-CP | +| **Căn cứ** | Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; Nghị định 252/2026/NĐ-CP; Nghị định 29/2025/NĐ-CP | +| **Căn cứ** | Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; Nghị định 252/2026/NĐ-CP; Nghị định 29/2025/NĐ-CP | + +## VĂN BẢN + +**CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM** +**Độc lập – Tự do – Hạnh phúc** + +*Bộ Tài Chính* + +*Số: 89/2026/TT-BTC* + +*Hà Nội, ngày 30 tháng 6 năm 2026* + +--- + +# THÔNG TƯ + +*Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế* + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Nghị định số 29/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 166/2025/NĐ-CP; + +Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế; + +Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Thông tư quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế. + +## Chương I +### NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG + +### Điều 1. Phạm vi điều chỉnh + +Thông tư này quy định chỉ tiết một số điều, khoản, điểm, nội dung được +giao tại Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP +của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn +thi hành Luật Quản lý thuế + +1. Quy định chỉ tiết một số điều, khoản, điểm được giao tại Luật Quản lý +thuế gồm: khoản 3 Điều 3, khoản 9 Điều 12, khoản 9 Điều 14, khoản 5 Điều 15, + +khoản 7 Điều 16, khoản 7 Điều 18, khoản 6 Điều 19, khoản 6 Điều 20, khoản S +21, khoản 7 Điều 22, khoản 3 Điều 37, điểm b khoản 2 Diều 38, khoản 4 + +### 2. Quy định chỉ tiết một số điều, khoản, điểm được giao quy định tại Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP, gồm: + +2. Đối với cơ quan thuế quản lý địa bản nhận phân bổ: + +a) Theo dõi, giám sát người nộp thuế thực hiện khai phân bổ số tiền thuế +phải nộp và nộp tiền thuế vào ngân sách nhà nước tại địa bàn nhận phân bổ; yêu +câu người nộp thuế cung cấp thông tin, tài liệu có liên quan đến khoản thu được +phân bổ; thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp khi người nộp thuế không +thực hiện hoặc thực hiện không đúng quy định về phân bổ nghĩa vụ thuế; + +b) Thực hiện một số biện pháp đôn đóc nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế đối với +số thuế phải nộp tại địa bàn nhận phân bổ và thông báo cho cơ quan thuế quản lý +trực tiếp biết và phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp trong việc áp dụng +biện pháp cưỡng chế quy định tại các điểm d, g và điểm h khoản 1 Điều 49 Luật +Quản lý thuế (trừ cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định tại +điểm a khoản 4 Điều 3 Thông tư này); + +c) Phối hợp giải quyết hồ sơ đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền +chậm nỘp, tiền phạt; nộp. dần tiền thuế nợ, khoanh tiền thuế nợ, xóa tiền +thuế nợ tại tỉnh được hưởng nguồn thu phân bổ theo đề nghị của cơ quan thuế +quản lý trực tiếp (trừ cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định tại +điểm a khoản 4 Điều 3 Thông tư này); + +đ) Chủ trì hoặc phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp xử lý bù trừ số +tiên thuế phân bổ nộp thừa của người nộp thuế theo quy định Điều 42 Thông tư +này (trừ cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định tại điểm a khoản +4 Điều 3 Thông tư này); + +đ) Phối hợp giải quyết hoàn thuế phân bổ nộp thừa cho người nộp thuế theo +đề nghị của cơ quan thuế quản lý trực tiếp theo quy định tại Mục 2 Chương V +Thông tư này (trừ cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bố theo quy định tại +điểm a khoản 4 Điều 3 Thông tư này); + +e) Phối hợp thực hiện kiểm tra người nộp thuế theo đề nghị của cơ quan +thuế quản lý trực tiếp; + +e) Người nộp thuế thuộc trường hợp phân bổ thuế theo quy định tại điểm b +và điểm c khoản 3 Điều 19 Thông tư nảy thì cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận +phân bể thực hiện các nhiệm vụ sau: + +8 1)Tiếp nhận hồ sơ khai thuế, gia hạn nộp hồ sơ khai thuế và thực hiện xử + +phạt vi phạm pháp luật về thuế liên quan đến nộp hồ sơ khai thuế của người nộp +thuế đối với khoản thu phân bổ được giao quản lý; + +g2) Chủ trì hướng dẫn, đôn đốc người nộp thuế nộp tiền vào ngân sách nhà +nước đối với khoản thu phân bỗ được giao quản lý; + +8.3) Thực hiện biện pháp đôn đốc nợ thuế, cưỡng, chế nợ thuế đối với khoản +thu nhận phân bỗ và thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp biết, phối hợp + +với cơ quan thuế quản lý trực tiếp trong việc áp dụng biện pháp cưỡng, chế quy +định tại các điểm d, g và điểm h khoản 1 Điều 49 Luật Quản lý thuế; + +g.4) Việc tính tiền chậm nộp được thực hiện tại cơ quan thuế quản lý trực +tiếp; + +g.5) Phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp thực hiện kiểm tra đối với +khoản thu phân bỗ được giao quân lý. + +3. Đối với cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước: + +Cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước có trách nhiệm thực +hiện đầy đủ các quy định về quản lý thuế đối với khoản thu được giao trên địa bàn +theo quy định tại Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành, cụ thể: + +a) Tiếp nhận hồ sơ khai thuế, gia hạn nộp hồ sơ khai thuế và thực hiện xử +phạt vi phạm hành chính về thuế liên quan đến nộp hồ sơ khai thuế của người nộp +thuế đối với khoản thu được giao quản lý; + +b) Tính tiền chậm nộp, điều chỉnh tiền chậm nộp của người nộp thuế đối +với khoản thu được giao quản lý; + +e) Hướng dẫn, đôn đốc người nộp thuế nộp tiền vào ngân sách nhà nước. +đối với khoản thu được giao quản lý; + +đ) Thực hiện các biện pháp đôn đốc nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế đối với +khoản thu được giao quản lý; phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp trong. + +việc áp dụng biện pháp cưỡng chế quy định tại các điểm d, g và điểm h khoản ] +Điều 49 Luật Quản lý thuế; + +đ) Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền ' phạt, không tính tiền chậm nộp, miễn tiền chậm nộp, khoanh +tiền thuế nợ, xóa tiền thuế Ợ, nộp dần tiền thuế nợ đối với khoản thu được giao. +quản lý theo quy định tại Điều 38, Điều 40, Điều 41, Điều 84, Điều 85, Điều 86 +Thông tư này; + +e) Tiếp nhận và giải quyết văn bản đề nghị xử lý số tiền nộp thừa của người +nộp thuế đối với khoản thu được giao quản lý theo quy định tại Điều 42 Thông tư +này; + +.. 8) Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng đối với dự án + +đầu tư được giao quản lý theo quy định tại Mục 1 Chương V Thông tư này; + +h) Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế nộp thừa đối với khoản thu được +giao quản lý theo quy định tại Mục 2 Chương V Thông tư này; + +?) Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế +đối với khoản thu được giao quản lý theo quy định tại Chương VI Thông tư này; + +k) Thực hiện kiểm tra đối với người nộp thuế có khoản thu được giao quản +lý và xử phạt vi phạm pháp luật phát hiện qua kiểm tra (nếu có); + + +)) Trường hợp người nộp thuế thuộc phạm vi phân bổ nghĩa vụ thuế đối với +khoản thu quy định tại điểm đ khoản 3 Điều 19, điểm b.4 khoản 4 Điều 21, khoản +3 Điều 23 Thông tư này thì cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước +thực hiện thêm các nhiệm vụ như cơ quan thuế quản lý trực tiếp đối với người nộp +thuế có khoản thu được phân bỏ theo quy định tại điểm k khoản 1 Điều này. + +### Điều 6. Nguyên tắc chung về khai và nộp hồ sơ thuế + +1. Người nộp thuế có trách nhiệm khai chính xác, trung thực, đầy đủ các +nội dung trong hồ sơ thuế theo mẫu ban hành tại Thông tư này và nộp đầy đủ các +chứng từ, tài liệu theo quy định. Trường hợp thành phẩn hồ sơ thuế không có mẫu +ban hành tại Thông tư này nhưng pháp luật có liên quan quy định mẫu thì thực +hiện theo quy định của pháp luật có liên quan. Trường hợp người nộp thuế nộp hồ +sơ thuế theo. phương thức điện tử thì thực hiện như sau: + +a) Trường hợp tại Thông tư này có quy định thành phần của hồ sơ thuế là +bản sao của giấy tờ, tài liệu, nếu giấy tờ, tài liệu đó dưới dạng văn bản giấy thì +người nộp thuế nộp bản sao điện tử của giấy tờ, tài liệu đó; + +b) Trường hợp tại Thông tư này có quy định thành phần của hồ sơ thuế là +bản chính hoặc bản sao có chứng thực của giấy tờ, tài liệu thì người nộp thuế nộp +bản sao điện tử được cấp từ số gốc hoặc bản sao điện tử được chứng thực từ bản +chính của giấy tờ, tài liệu đó (nếu giấy tờ, tài liệu đó dưới dạng văn bản giấy) hoặc. +nộp giấy tờ, tài liệu được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu theo quy định +pháp luật về giao dịch điện tử (nếu giấy tờ, tài liệu đó được tạo lập dưới dạng điện +tử). + +2. Người nộp thuế không phải nộp lại các chứng từ, tài liệu có trong hồ sơ +thuế và không phải khai lại các thông tin đã có trong Hệ thống thông tỉn quản lý +thuế hoặc cơ quan thuế đã khai thác được từ cơ sở dữ liệu quốc gia hoặc được các +bộ, ngành chia sẻ thông qua Hệ thống thông tin quản lý thuế. Hệ thống thông tin +quản lý thuế cập nhật và hiển thị các chứng từ, tài liệu, thông tin trong hồ sơ thuế +để người nộp thuế tra cứu khi thực hiện thủ tục hành chính thuế. + +3. Trường hợp các chứng từ, tài liệu, thông tin trong hồ sơ khai thuế, khoản +thu khác mà cơ quan thuế đã kết nối, khai thác được từ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ +sở dữ liệu của các bộ, ngành đã có kết nối chia sẻ thông tin với Hệ thống thông. +tin quản lý thuế hoặc đã có sẵn trong Hệ thống thông tin quản lý thuế và các thông +tin, tài liệu, chứng từ này bảo đảm đủ căn cứ để tính thuế, khoản thu khác theo +quy định thì Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động tạo lập tờ khai thuế để hỗ +trợ người nộp thuế trong việc khai thuế và tính thuế. Việc hỗ trợ của cơ quan thuế +không thay thế trách nhiệm khai thuế và xác định số thuế phải nộp của người nộp +thuê. + +Chương II +GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ TRONG QUẢN LÝ THUÊ + +## Chương II +### GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ TRONG QUẢN LÝ THUẾ + +### Điều 7. Nội dung giao dịch điện tử trong quản lý thuế + +Cơ quan thuế, người nộp thuế và các tổ chức, cá nhân có liên quan thực +hiện giao dịch điện tử trong quản lý thuê (sau đây gọi chung là giao dịch thuế điện +tử) bao gồm: + +1. Giao dịch điện tử giữa người nộp thuế với cơ quan thuế: + +a) Người nộp thuế thực hiện các thủ tục hành chính với cơ quan thuế quy +định tại điểm a khoản 2 Điều 5 Luật Quản lý thuế, + +b) Cơ quan thuế gửi các thông báo, quyết định hành chính và các văn bản, +quyết định khác cho người nộp thuế; tiếp nhận hồ sơ, tài liệu, phản hồi, trả kết quả. +xử lý; kiểm tra thuế quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 5 Luật Quản lý thuế; + +e) Cơ quan thuế cung cấp các dịch vụ hỗ trợ để người nộp thuế thực hiện +nghĩa vụ và quyền lợi về thuế. + +2. Giao dịch điện tử giữa cơ quan thuế với các cơ quan quản lý nhà nước +có thẩm quyền và các tổ chức có liên quan trong, việc ép nhận, cung cấp thông +tin và giải quyết các thủ tục hành chính thuế cho người nộp thuế theo cơ chế một +cửa liên thông. + +3. Cung cấp, trao đổi thông tin giữa cơ quan thuế với cơ quan nhà nước, tổ +chức, cá nhân khác có liên quan đến việc tiếp nhận và giải quyết thủ tục hành +chính của người nộp thuế. + +4. Thủ tục, trình tự kết nối giữa Hệ thống thông tin quản lý thuế với Hệ +thống thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN thực hiện giao dịch điện từ +trong lĩnh vực thuế qua tổ chức cung cấp địch vụ T-VAN. + +5. Giao dịch điện tử về hóa đơn, chứng từ thực hiện theo quy định của Chính +phủ về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. + +### Điều 8. Nguyên tắc giao dịch điện tử trong quần lý thuế + +1. Người nộp thuế thực hiện giao dịch thuế điện tử với cơ quan thuế phải +đáp ứng các điều kiện sau: + +a) Có tài khoản giao địch thuế điện tử là tài khoản định danh điện tử theo +quy định của pháp luật về định danh và xác thực điện tử hoặc tài khoản giao dịch +thuế điện tử do Hệ thống thông tin quản lý thuế cấp đối với các trường hợp không. +bắt buộc hoặc không thuộc đối tượng được cấp tài khoản định danh điện tử theo +quy định của pháp luật về định danh và xác thực điện tử; + +b) Có khả năng truy cập và sử dụng mạng Internet; + + +c) Có chữ ký điện tử theo quy định tại Điều 10 Thông tư này, trừ trường, +hợp được áp dụng các hình thức xác nhận điện tử khác. + +Trường hợp người nộp. thuế thực hiện nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt bằng phương thức điện tử (sau đây gọi chung là nộp thuế điện tử) +theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều này thì thực hiện theo quy định của cơ +quan nhà nước có thâm quyên, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung, +ứng dịch vụ trung gian thanh toán hoặc tổ chức địch vụ khác. + +2. Hệ thống thông tin điện tử phục vụ giao dịch thuế điện tử: + +a) Công Dịch vụ công quốc gia; + +b) Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +c) Hệ thống thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN đã kết nối với +Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +đ) Đối với nộp thuế điện tử, ngoài các hệ thống thông tỉn điện tử quy định +tại các điểm a, b và điểm c khoản này, người nộp thuế thực hiện qua Hệ thống +dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước có thầm quyên khác hoặc qua dịch +vụ thanh toán điện tử của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung +ứng dịch vụ trung gian thanh toán hoặc tổ chức dịch vụ khác có kết nối trực tiếp +hoặc gián tiếp với Hệ thống thông tin quản lý thuế. + +3. Đăng ký sử dụng phương thức giao dịch thuế điện tử: + +a) Người nộp thuế lựa chọn giao dịch thuế điện tử qua hệ thống thông tin +điện tử quy định tại điểm a và điểm d khoản 2 Điều này thực hiện đăng ký giao +dịch thuế điện tử theo hướng dẫn của chủ quản hệ thống thông tin; + +b) Người nộp thuế lựa chọn giao dịch thuế điện tử qua hệ thống thông tin +điện tử quy định tại điểm b và điểm e khoản 2 Điều này thực hiện đăng ký giao +địch thuế tử theo quy định tại Điều 13 Thông tư này. + +4. Thay đổi hệ thống thông tin điện tử thực hiện giao dịch thuế điện tử: + +a) Người nộp thuế đã đăng ký thực hiện giao dịch điện tử qua Cổng Dịch +vụ công quốc gia được thực hiện giao dịch thuế tử qua Hệ +quản lý thuế mà không phải thực hiện đăng ký theo quy định tại +Điều này; + +b) Người nộp thuế đã đăng ký thực hiện giao dịch thuế điện tử qua tổ chức +cung cấp dịch vụ T-VAN khi thay đổi sang thực hiện giao dịch thuế điện tử qua +hệ thống thông tin điện tử quy định tại điểm a và điểm b khoản 2 Điều này thì +phải thực hiện đăng ký ngừng thực hiện giao dịch thuế điện tử qua tổ chức cung. +cấp dịch vụ T-VAN và đăng ký sử dụng phương thức giao dịch thuế điện tử theo +quy định tại khoản 3 Điều này; + + +c) Người nộp thuế đã đăng ký nộp thuế điện tử qua hệ thống thông tin điện +tử quy định tại các điểm d khoản 2 Điều này khi thay đổi sang thực hiện giao dịch. +thuế điện tử qua hệ thống, thông tỉn điện tử quy định tại điểm a và điểm b khoản +2 Điều này thì thực hiện đăng ký sử dụng phương thức giao dịch thuế điện tử theo. +quy định tại khoản 3 Điêu này. + +5. Nguyên tắc lập và gửi hồ sơ, chứng từ điện tử: + +a) Người nộp thuế lập và gửi hồ sơ, chứng từ điện tử theo một trong các hệ +thống thông tin điện tử theo quy định tại khoản 2 Điều này. Trường hợp người +nộp thuế thuộc đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt gồm người cao tuổi, người khuyết +tật, người thuộc diện bảo trợ xã hội, người cư trú t bàn có điều kiện kinh tế +- xã hội đặc biệt khó khăn không, thể thực hiện giao dịch điện tử hoặc thuộc trường. +hợp khác không thể thực hiện giao dịch điện tử theo quy định của pháp luật thì +thực hiện nộp hồ sơ, chứng từ bản giấy theo các phương thức quy định tại điểm b +khoản 1 Điều 12 Thông tư này. + +Đối với một thủ tục hành chính, trong cùng một khoảng thời gian, người +nộp thuế không được gửi trùng lặp hồ sơ, chứng từ qua nhiều phương thức giao +dịch điện tử khác nhau, trừ trường hợp Hệ thống thông tin điện từ phục vụ giao +dịch thuế điện tử gặp sự cố theo quy định tại Điều 12 Thông tư này; + +b) Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN có trách nhiệm chuyển hồ sơ, chứng +từ điện tử của người nộp thuế đến Hệ thống thông tin quản lý thuế theo quy định +tại Điều 14 Thông tư này; + +e Trường, hợp người nộp thuế nộp thuế điện tử thông. qua phương thức quy +định tại điểm đ khoản 2 Điều này thì cơ quan nhà nước có thâm quyển, tổ chức +cung ứng dịch vụ thanh toán, tỏ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tô +chức dịch vụ khác phải thực hiện chuyển thông tin nộp thuế điện tử của người nộp +thuế đến Hệ thống thông tin quản lý thuế theo quy định tại Điều 36 Thông tư này; + +đ) Đối với hồ sơ của người nộp thuế được nộp qua cơ chế một cửa liên +thông, cơ quan tiếp nhận hồ sơ thực hiện chuyển thông tin xác định nghĩa vụ tài +chính, thông tin hồ sơ của người nộp thuế (nếu có) đến Hệ thống thông tin quản +lý thuế qua Cổng Dịch vụ công quốc gia. + +6. Cơ quan thuế thực hiện gửi thông báo tiếp nhận và trả kết quả giải quyết +hồ sơ thuế điện tử và các văn bản, thông báo, quyết định hành chính khác cho +người nộp thuế qua tài khoản giao dịch thuế điện tử và địa chỉ thư điện tử, số điện +thoại người nộp thuế đã đăng ký với cơ quan thuế. Người nộp thuế chịu trách +nhiệm tiếp nhận, kiểm tra và thực hiện theo văn bản, thông báo, quyết định hành +chính thuế điện tử và các văn bản, thông báo, quyết định điện tử khác do cơ quan +thuế gửi đến. Thời điểm xác định người nộp thuế nhận được văn bản, thông báo, +quyết định điện tử của cơ quan thuế là thời điểm các văn bản, thông báo, quyết + + +định này được Hệ thống thông tin điện tử quy định tại khoản 2 Điều này ghi nhận +gửi thành công đến tài khoản giao dịch thuế điện tử hoặc địa chỉ điện tử mà người +nộp thuế đã đăng ký với cơ quan thuế. + +7. Người nộp thuế, cơ quan thuế, các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đã +hoàn thành việc thực hiện giao dịch thuế điện tử theo quy định tại Thông tư này +thì không phải thực hiện theo các phương thức giao dịch khác. + +### Điều 9. Hồ sơ, chứng từ điện tử trong giao dịch thuế điện tử +1. Hồ sơ, chứng từ điện tử trong giao dịch thuế điện tử bao gồm: + +a) Hồ sơ thuế điện tử gồm các loại hồ sơ thuế quy định tại khoản 9 Điều 4 +Luật Quản lý thuế được tạo lập, được gửi, được nhận, được lưu trữ bằng phương +thức điện tử; + +b) Chứng từ nộp ngân sách nhà nước điện tử là chứng từ nộp ngân sách nhà +nước theo quy định tại Nghị định số 347/2025/NĐ-CP của Chính phủ về thủ tục +hành chính thuộc lĩnh vực Kho bạc Nhà nước và các văn bản hướng dẫn thi hành +được tạo lập, được gửi, được nhận, được lưu trữ bằng phương thức điện tử; + +e) Văn bản, thông báo, quyết định hành chính thuế và các văn bản, thông +báo, quyết định khác của cơ quan thuế được lập, được gửi, được nhận, được lưu +trữ bằng phương thức điện tử. + +Các hồ sơ, chứng từ điện tử quy định tại khoản này phải được xác nhận +điện từ theo quy định tại Điều 10 Thông tư này. Trường hợp thành phần của hồ +sơ thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước có các tài liệu kèm theo là văn bản giấy +phải được chuyển đổi sang dạng điện tử theo quy định của pháp luật về giao dịch +điện tử, trừ tài liệu, thông tin thuộc phạm vi bí mật nhà nước hoặc trường hợp +pháp luật có quy định không thực hiện bằng phương tiện điện tử thì việc nộp, gửi, +tiếp nhận các tài liệu này được thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan. + +2. Thời hạn và hình thức lưu trữ hồ sơ, chứng từ điện tử: + +a) Thời hạn lưu trữ đối với hồ sơ, chứng từ điện tử trong giao dịch thuế điện +tử được thực hiện theo quy định của pháp luật về lưu trữ và quy định khác của +pháp luật có liên quan. Trường hợp hồ sơ, chứng từ điện tử hết thời hạn lưu trữ +theo quy định nhưng có liên quan đến tính toàn vụ thông tin của hệ thống và +các hồ sơ, chứng từ điện tử đang lưu hành thì phải tiếp tục được lưu trữ cho đến +khi việc hủy hồ sơ, chứng từ điện tử hoàn toàn không ảnh hưởng đến các giao +dịch điện tử khác; + +b) Hình thức lưu trữ hồ sơ, chứng từ điện tử thực hiện theo quy định của +pháp luật về giao dị tử; + +e) Việc lưu trữ hồ sơ, chứng từ điện tử có giá trị như lưu trữ văn bản giấy. + +### Điều 10. Xác nhận điện tử trên hồ sơ, chứng từ trong giao dịch thuế +điện tử + +1. Việc xác nhận người ký trên các hồ sơ, chứng từ điện tử trong giao dịch +thuế điện tử được thực hiện theo một trong các hình thức sau: + +a) Xác nhận bằng chữ ký điện tử + +Chữ ký điện tử bao gồm chữ ký số công cộng, chữ ký số chuyên dùng công +vụ theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử; + +b) Xác nhận bằng mã xác thực giao dịch điện tử, xác nhận bằng sinh trắc +học và xác nhận bằng các phương tiện điện tử khác + +Người nộp thuế thực hiện đăng ký sử dụng, thay đổi chữ ký điện tử và các +hình thức xác nhận điện tử khác theo hướng dẫn của chủ quản hệ thống thông tin +để thực hiện giao dịch thuế điện tử. + +2. Sử dụng chữ ký điện tử và các hình thức xác nhận điện tử khác đối với +người nộp thuê khi giao dịch thuế điện tử với cơ quan thuê: + +a) Người nộp thuế sử dụng chữ ký điện tử đã đăng ký để xác nhận trên các +hô sơ, chứng từ điện tử gửi cho cơ quan thuê, trừ trường hợp được sử dụng các +hình thức xác nhận điện tử khác tại điểm b khoản 1 Điều này theo hướng dẫn của +chủ quản hệ thống thông tin nhưng phải đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật +về giao dịch điện tử và các pháp luật khác có liên quan; + +b) Đại lý thuế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về +thuế (sau đây gọi chung tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế) +ký hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế với người nộp thuế thì tổ chức, cá nhân +cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế sử dụng chữ ký điện tử của mình để ký trên +các hô sơ, chứng từ điện tử của người nộp thuế; + +c) Người nộp thuế là tổ chức, cá nhân khai thuế thay, nộp thuế thay cho tổ +chức, cá nhân khác thì tổ chức, cá nhân khai thuế thay, nộp thuế thay sử dụng chữ +ký điện tử của tổ chức, cá nhân khai thuế thay, nộp thuế thay đề ký trên các hồ sơ, +chứng từ điện tử. + +3. Sử dụng chữ ký điện tử đối với cơ quan thuế khi giao dịch thuế điện từ +với người nộp thuế: + +a) Cơ quan thuế phải ký điện tử trên các hồ sơ, chứng từ điện tử trước khi +gửi cho người nộp thuê; + +b) Chữ ký điện tử của cơ quan thuế trên các hồ sơ, chứng từ điện tử gửi cho +người nộp thuê là chữ ký sô của công chức thuê kèm theo chữ ký số của cơ quan +thuế hoặc là chữ ký số của cơ quan thuế. Chữ ký số của công chức thuế, cơ quan +thuế được thực hiện theo quy định của pháp luật về chữ ký số chuyên dùng công +vụ; + + +c) Cục Thuế xây dựng hệ thống ký điện tử để quản lý chữ ký số đã cấp cho +công chức thuế và quy trình ký điện tử trên các hồ sơ, chứng từ điện tử đảm bảo +an toàn, bảo mật, đúng quy định. + +4. Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, +tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán và các cơ quan nhà nước khác khi +thực hiện giao dịch thuế điện tử theo quy định tại Thông tư này phải sử dụng chữ +ký số công cộng, chữ ký số chuyên dùng công vụ theo quy định của pháp luật về +giao dịch điện tử. + +### Điều 11. Xác định thời gian nộp hồ sơ thuế điện tử, nộp thuế điện tử +của người nộp thuế; thời gian cơ quan thuế gửi thông báo, quyết định hành +chính và các văn bản, quyết định khác cho người nộp thuế + +1. Thời gian nộp hồ sơ thuế điện tử, nộp thuế điện tử: + +a) Người nộp thuế được thực hiện các giao dịch thuế điện tử 24 giờ trong +ngày (kể từ 00:00:00 giờ đến 23:59:59 giờ) và 07 ngày trong tuần, bao gồm cả +ngày nghỉ, ngày lễ và ngày Tết. Thời gian người nộp thuế nộp hồ sơ được xác +định là trong ngày nếu hồ sơ được ký gửi thành công trong khoảng thời gian từ +00:00:00 giờ đến 23:59:59 giờ của ngày; + +b) Thời điểm xác nhận người nộp thuế nộp hồ sơ thuế điện tử là ngày Hệ +thống thông tin quản lý thuế tiếp nhận đầy đủ hồ sơ hợp lệ của người nộp thuế và +được ghi trên Thông báo tiếp nhận hồ sơ thuế điện tử gửi cho người nộp thuế. Cơ +quan thuế căn cứ thời điểm xác nhận nộp hồ sơ thuế điện tử để xác định thời gian +nộp hồ sơ thuế, tính thời gian chậm nộp hồ sơ thuế, tính thời gian đề giải quyết +hồ sơ thuế cho người nộp thuế; + +c) Ngày nộp thuế điện tử được xác định theo quy định tại khoản 5 Điều 14 +Luật Quản lý thuế. + +2. Thời gian cơ quan thuế gửi văn bản, thông báo, quyết định hành chính. +thuế và các quyết định khác cho người nộp thuế được xác định là trong ngày nếu +hồ sơ, chứng từ được ký gửi thành công trong khoảng thời gian từ 00:00:00 giờ +đến 23:59:59 giờ của ngày. + +3. Hệ thống thông tin điện tử quy định tại khoản 2 Điều 8 Thông tư này +phản hồi tự động cho người nộp thuế để ghi nhận việc thực hiện nộp hồ sơ, chứng +từ điện tử và chuyển thông tin cho cơ quan thuế. + +4. Cơ quan thuế thông báo cho người nộp thuế vẻ việc tiếp nhận hoặc không. +tiếp nhận hồ sơ thuế điện tử theo mẫu số 01/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này như sau: + +lưì + +a) Chậm nhất 01 ngày làm việc kể từ ngày Hệ thống thông tin điện tử mà +người nộp thuế gửi hồ sơ ghi nhận việc thực hiện nộp hồ sơ, chứng từ điện tử của. +người nộp thuế, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản này; + +b) Chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ ngày Hệ thống thông tin điện tử mà +người nộp thuế gửi hồ sơ ghỉ nhận việc thực hiện nộp hồ sơ, chứng từ điện tử của +người nộp thuế đối với hồ sơ hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế, hồ sơ đề nghị hủy +hồ sơ hoàn thuế, bao gồm cả trường hợp hồ sơ khai thuế đồng thời là hồ sơ hoàn +thuế, + +c) Thông báo về việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ sơ thuế điện tử +được gửi cho người nộp thuế qua Hệ thống thông tin điện tử mà người nộp thuế +gửi hồ sơ quy định tại khoản 2 Điều 8 Thông tư này. + +5. Đối với hồ sơ thuế được nộp theo cơ chế một cửa liên thông, việc gửi +thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ sơ điện +tử thực hiện theo quy định pháp luật về thực hiện thủ tục hành chính theo cơ chế +một cửa liên thông. + +### Điều 12. Xử lý sự cố trong quá trình thực hiện giao dịch thuế điện tử +1. Trường hợp hệ thống hạ tầng kỹ thuật của người nộp thuế gặp sự cố: +2) Người nộp thuế phải tự khắc phục sự cố để thực hiện giao dịch thuế điện + +b) Trường hợp đến hạn nộp hồ sơ thuế, nộp thuế mà hệ thống hạ tằng kỹ +thuật của người nộp thuế chưa khắc phục được sự có thì người nộp thuế thực hiện +như sau: + +b.1) Nộp hồ sơ bản giấy tại bộ phận một cửa hoặc qua đường bưu chính +theo quy định tại Nghị định số 118/2025/NĐ-CP của Chính phủ về thực hiện thủ +tục hành chính theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông tại Bộ phận Một cửa và +Cổng Dịch vụ công quốc gia được sửa đổi, bỗ sung tại Nghị định số 367/2025/NĐ- +CP; + +b.2) Nộp thuế trực tiếp tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc Kho +bạc Nhà nước theo quy định của pháp luật. + +2. Trường hợp hệ thống hạ tầng kỹ thuật của tổ chức cung ứng dịch vụ +thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức địch vụ khác +có kết nồi trực tiếp hoặc gián tiếp với Hệ thống thông tin quản lý thuế gặp sự cố: + +a) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung +gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác có trách nhiệm thông báo và hỗ trợ người +nộp thuế trong thời gian hệ thống gặp sự cố dẫn đến người nộp thuế không thể +thực hiện nộp thuế điện tử; + + +b) Trường hợp lỗi hệ thống hạ tầng kỹ thuật dẫn đến sai lệch thông tin +chứng từ nộp ngân sách nhà nước của người nộp thuế hoặc chậm chuyển tiền vào +ngân sách nhà nước ảnh hưởng đến quyển lợi của người nộp thuế thì thực hiện +theo quy định tại điểm a và điểm h khoản 2 Điều 40 Luật Quản lý thuế. + +3. Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế gặp sự cố trong ngày cuối +cùng của thời hạn nộp hồ sơ thuế, nộp thuế: + +a) Cục Thuế có trách nhiệm thông báo kịp thời thời điểm sự cố của hệ thống, +thời điểm hệ thống tiếp tục hoạt động theo mẫu số 02/TB-TĐT Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này trên Trang thông tin điện tử Cục Thuế +(www.gdt.gov.vn) và Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +b) Người nộp thuế được nộp hồ sơ thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước +điện tử trong ngày tiếp theo liền kẻ ngày Hệ thống thông tin quản lý thuế tiếp tục +hoạt động, trừ trường hợp người nộp thuế đã thực hiện theo quy định tại điểm b +khoản 1 Điều này. Hồ sơ thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước điện tử nộp trong +thời gian này là đúng hạn; + +e Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế gặp sự có sau giờ hành chính +của ngày cuôi cùng của thời hạn nộp. hồ sơ thuế, nộp thuế, nếu người nộp thuế +thực hiện theo quy định tại điểm b.L và điểm b.2 khoản 1 Điều này vào ngày làm +việc tiếp theo liền kẻ ngày Hệ thống thông tin quản lý thuế gặp sự có thì hồ sơ +thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước được xác định là đúng hạn. + +4. Trường hợp Cổng Dịch vụ công quốc gia, Hệ thống dịch vụ công trực +tuyến của cơ quan có thẩm quyền khác, hệ thống hạ tầng kỹ thuật của tổ chức +cung cấp dịch vụ T-VAN gặp sự cổ: + +a) Trường hợp Cổng Dịch vụ công quốc gia, Hệ thống dịch vụ công trực +tuyến của cơ quan có thẩm quyền khác gặp sự cố thì thực hiện theo quy định của +chủ quản hệ thống thông tin; + +b) Trường hợp hệ thống hạ tầng kỹ thuật của tổ chức cung cấp địch vụ T- +VAN gặp sự cố thì thực hiện theo quy định tại điểm a.S khoản 5 Điều 15 Thông, +tư này; + +e) Người nộp thuế được thực hiện giao dịch thuế điện tử thông qua Hệ thống. +thông tin quản lý thuế hoặc lựa chọn các hệ thống thông tin điện tử khác quy định +tại khoản 2 Điều 8 Thông tư này để nộp hồ sơ thuế, nộp thuế điện tử. + +### Điều 13. Đăng ký, thay đỗi, bỗ sung thông tin và ngừng giao dịch thuế +điện tử +1. Người nộp thuế thuộc đối tượng được định danh điệ tử theo quy định + +pháp luật về định danh, xác thực điện tử đăng nhập vào Cổng Dịch vụ công quốc +gia bằng tài khoản định danh điện tử mức độ 02 (đối với công dân Việt Nam) hoặc + + +tải khoản định danh điện tử (đối với người nước ngoài) để giao dịch thuế điện tử +với cơ quan thuế. Trường hợp có thay đổi, bỗ sung thông tin thì người nộp thuế +truy cập vào Cổng Dịch vụ công quốc gia đẻ thực hiện theo hướng dẫn của chủ +quản hệ thống thông tin. + +2. Trường hợp người nộp thuế đăng ký giao dịch thuế điện tử thông qua tổ +chức cung cấp dịch vụ T-VAN, người nộp thuế thực hiện đăng ký, thay đổi, bổ +sung thông tin và ngừng giao địch theo quy định tại Điều 16 Thông tư này. + +3. Trường hợp người nộp thuế đăng ký giao dịch thuế điện tử thông qua Hệ +thống thông tin quản lý thuế: + +a) Người nộp thuế thực hiện kê khai theo mẫu số 01/ÐĐK-TĐT Phụ lục III +ban hành kèm theo Thông tư này. Người nộp thuế cung cáp số điện thoại, một địa +chỉ thư điện tử chính thức, đang hoạt động và thuộc quyên sử dụng của ngư: +thuế, để nhận thông báo của cơ quan thuế. Đồng thời, người nộp thuế có lăng. +ký số điện thoại hoặc tài khoản điện tử khác để đảm bảo các thông báo bằng hình +thức điện tử của cơ quan thuế được người nộp thuế tiếp nhận kịp thời. + +Chậm nhất 15 phút kể từ khi nhận được hồ sơ, cơ quan thuế thông báo chấp +nhận kèm tài khoản giao dịch thuế điện tử hoặc không chấp nhận theo mẫu số +04/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này qua Hệ thống thông tin +quản lý thuế và địa chỉ thư điện tử chính thức đã đăng ký; + +b) Người nộp thuế đã được cấp tài khoản giao dịch điện tử, nếu có thay đôi, +bổ sung thông tin đã đăng ký với cơ quan thuế thì có trách nhiệm cập nhật đầy đủ, +kịp thời thông tin trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày phát sinh thay đổi +theo mẫu số 01/ÐĐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. Trường, +hợp phát sinh giao dịch điện từ với cơ quan thuế trước khi hết thời hạn nêu trên +thì người nộp thuế phải cậi + +ập nhật thông tin đã thay đổi trước khi thực hiện giao +dịch điện tử. Chậm nhất 15 phút, cơ quan thuế thông báo cập nhật thông tin thành +công qua Hệ thống thông tin quản lý thuế và địa chỉ thư điện tử chính thức đã +đăng ký; + +c) Người nộp thuế đăng ký thay đổi hệ thống thông tin phục vụ giao dịch +thuế điện tử theo quy định tại khoản 4 Điều 8 Thông tư này và quy định tại Điều +này; + +4) Ngừng thực hiện giao dịch thuế điện tử đối với người nộp thuế: + +d.1) Cơ quan thuế ban hành Thông báo chấm dứt hiệu lực mã số thuế, +Thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký theo quy định +của pháp luật về đăng ký thuế. Trừ trường hợp người nộp thuế đã bị cơ quan thuế +thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và sau đó nộp hồ sơ để thực +hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế hoặc khôi phục mã số thuế theo quy +định của pháp luật về đăng ký thuế. + + +Cơ quan đăng ký kinh doanh ban hành Thông báo về việc doanh nghiệp, +hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã giải thể; chỉ nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm +kinh doanh của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã chấm dứt hoạt động; +tổ hợp tác, hộ kinh doanh chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật về đăng +ký doanh nghiệp, đăng ký hợp tác xã, đăng ký liên hiệp hợp tác xã, đăng ký tổ +hợp tác, đăng ký hộ kinh doanh; + +d.2) Hệ thống thông tin quản lý thuế ngừng việc thực hiện giao dịch điện +tử ngay trong ngảy cập nhật trạng thái chấm dứt hiệu lực mã số thuế của người +nộp thuế, đồng thời gửi thông báo về việc ngừng giao dịch điện tử theo mẫu số +04/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này cho người nộp thuế theo +quy định tại khoản 6 Điều 8 Thông tư này, tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, tổ +chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh +toán, tổ chức địch vụ khác liên quan đối với trường hợp ngừng dịch vụ nộp thuế +điện tử; + +đ.3) Kế từ thời điểm ngừng giao dịch điện tử, người nộp thuế không được +thực hiện các thủ tục hành chính thuế điện tử theo quy định tại Điều 7 Thông tư +này. Người nộp thuế được tra cứu các thông tin giao dịch điện tử trước đó trên +Công Dịch vụ công quốc gia, Hệ thống thông tin quản lý thuế, hệ thống thông tỉn +của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN bằng cách sử dụng tài khoản hoặc mã giao +dịch thuế điện tử đã được cấp cho đến khi hồ sơ thuế điện tử, chứng từ điện tử hết +thời hạn lưu trữ theo quy định; + +đ.4) Trường hợp người nộp thuế đã ngừng giao dịch điện tử, cơ quan thuế +có thông báo khôi phục mã số thuế thì người nộp. thuế phải thực hiện thủ tục đăng, +ký giao dịch điện tử như đăng ký lần đầu theo quy định tại Điều này, + +### Điều 14. Người nộp thuế kết nối trực tiếp với Hệ thống thông tin quản +lý thuế + +“Thủ tục kết nối, chia sẻ thông tin và việc từ chối hoặc tạm ngừng kết nối, +chia sẻ thông tin giữa cơ quan thuế và người nộp thuế theo quy định tại điểm b. +khoản 3 Điều 48 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, thực hiện như sau: + +1. Người nộp thuế gửi văn bản đề nghị kết nối với Hệ thống thông tỉn quản +lý thuế theo mẫu số 02/ĐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và +tài liệu chứng minh đáp ứng điều kiện tiêu chuẩn kỹ thuật, chuẩn dữ liệu của Bộ +Tài chính. + +a) Việc ghỉ nhận, tiếp nhận hồ sơ đề nghị kết nối được thực hiện theo quy +định tại khoản 3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +b) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, Cục Thuế +thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận hồ sơ đề nghị kết nối theo +mẫu số 03/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + + +Sau khi có thông báo chấp nhận hồ sơ đề nghị kết nối, người nộp thuế thực +hiện các yêu cầu kết nối kỹ thuật, phối hợp với Cục Thuế thực hiện kiểm tra hệ +thống đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và ký biên bản kiểm tra kỹ thuật. Trường hợp +không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật thì Cục Thuế thông báo theo mẫu số 03/TB-TĐT +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +2. Người nộp thuế thay đổi, bổ sung thông tin, tạm ngừng, ngừng kết nối: + +a) Trường hợp có thay đổi, bỗ sung thông tin, người nộp thuế gửi văn bản +thay đổi, bỗ sung thông tin theo mẫu số 02/ĐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này đến Cục Thuế kèm theo tài liệu liên quan trong thời hạn 10 +ngày làm việc kể từ ngày phát sinh thay đổi; + +a.1) Việc ghỉ nhận, tiếp nhận hồ sơ đề nghị thay đổi, bổ sung thông tin được +thực hiện theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +a.2) Trường hợp thông tin thay đồi liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, người +nộp thuế phối hợp với Cục Thuế thực hiện kiểm tra tiêu chuẩn kết nối và ký biên +bản kiểm tra kỹ thuật. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ +hoặc kể từ ngày ký biên bản kiểm tra kỹ thuật đạt yêu cầu đối với trường hợp thay +iên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, Cục Thuế thực hiện cập nhật thông tin thay +đổi của người nộp thuế. + +b) Trường hợp tạm ngừng, ngừng kết nối, người nộp thuế thông báo cho +Cục Thuế bằng văn bản theo mẫu số 02/ÐĐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tử này chậm nhất 10 ngày trước ngày dự kiến tạm ngừng, ngừng kết nối, +trừ trường hợp hệ thống hạ tầng kỹ thuật của người nộp thuế gặp sự cố kỹ thuật. + +b.1) Việc ghi nhận, tiếp nhận hồ sơ tạm ngừng, ngừng kết nối được thực +hiện theo quy định tại khoản 3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +b.2) Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ để nghị +tạm ngừng, ngừng kết nối, Cục Thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tạm. +ngừng, ngừng kết nồi. + +3. Cục Thuế tạm ngừng, ngừng kết nối: + +a) Cục Thuế thực hiện ngừng kết nối trong trường hợp người nộp thuế đã +chấm dứt hiệu lực mã số thuế; + +b) Cục Thuế tạm ngừng kết nối trong trường hợp hệ thống thông tin của cơ +quan thuê tự động phát hiện hoặc thông qua hoạt động kiểm tra xác định người +nộp thuế thuộc một trong các trường hợp sau: không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật +theo quy định đã được công bố; vi phạm nội dung biên bản đã ký hoặc vi phạm +quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. + + +Cục Thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tạm ngừng kết nói thông, +qua Hệ thống thông tin quản lý thuế theo mẫu số 04/TB-TĐT Phụ lục HI ban hành +kèm theo Thông tư này. + +### Điều 15. Tổ chức cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng về giao dịch điện tử +trong quản lý thuế (T-VAN) + +1. Điều kiện đối với tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN. + +Doanh nghiệp được lựa chọn tổ chức cung, cấp dịch vụ T-VAN là các doanh. +nghiệp trung gian thực hiện việc gửi, nhận hoặc lưu trữ thông điệp dữ liệu hoặc + +cung cấp dịch vụ khác liên quan đến thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp +luật về giao dịch điện tử, khi đáp ứng, đầy đủ các yêu cầu sau: + +a) có hệ thống thiết bị, giải pháp kỹ thuật, ứng dụng công. nghệ đáp ứng +việc cung cấp dịch vụ cho người nộp thuế, đảm bảo kết ối với Hệ thống thông +tin quản lý thuế và vận hành ôn định, liên tục 24/7. Các yêu cầu kỹ thuật triển khai +đảm bảo đáp ứng theo các chuẩn kỹ thuật do Bộ Tài chính công bố. Việc lưu trữ +hồ sơ điện tử tuân theo quy định pháp luật về lưu trữ. + +Có phương án dự phòng hệ thống, sao lưu và khôi phục dữ liệu nhằm bảo +đảm duy trì hoạt động trong trường hợp xảy ra sự cố, bảo đảm tính đầy đủ, toàn +vẹn và khả năng truy xuất dữ liệu khi cần thiết. + +Áp dụng các biện pháp bảo vệ an ninh mạng, an ninh thông tin, an ninh dữ +liệu theo quy định của pháp luật, bao gồm: phát hiện, cảnh báo và ngăn chặn truy +cập trái phép, bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu và kiểm soát giao dịch giữa các +bên liên quan; + +b) Có kinh nghiệm trong việc xây dựng giải pháp công nghệ thông tin và +giải pháp trao đổi dữ liệu điện tử giữa các tổ chức. Có tối thiểu 03 năm hoạt động, +trong lĩnh vực công nghệ thông tin; + +c) Cam kết có đủ năng lực tài chính để đầu tư, vận hành và duy trì hệ thống. +cung cấp dịch vụ phù hợp với quy mô bảo đảm khả năng xử lý rủi ro và bồi thường, +thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình cung cấp dịch vụ; + +đ) Có đội ngũ nhân sự kỹ thuật đáp ứng yêu. cầu quản trị hệ thống, bảo vệ +an ninh mạng, an ninh thông tin, an ninh dữ liệu, quản trị cơ sở dữ liệu và hỗ trợ +người sử dụng trong quá trình cung cấp dịch vụ; bó trí bộ phận kỹ thuật thực hiện +giám sát, vận hành và xử lý sự cố. + +2. Trường hợp tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN cung cấp dịch vụ hóa đơn +điện tử phải đáp ứng điều kiện của tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử theo +quy định. Trường hợp doanh nghiệp, tổ chức đã là đơn vị cung cấp dịch vụ nhận, +truyền, lưu trữ dữ liệu hóa đơn điện tử, tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy đã được +cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép có nhu cầu triển khai cung cấp dịch vụ + + +T-VAN thì đăng ký bổ sung theo mẫu số 02/ÐĐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này. + +_3. Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 1 Điều này gửi văn +bản đề nghị kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế theo mẫu số 02/ÐK-TĐT +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này kèm theo các tài liệu chứng minh. + +a) Việc ghi nhận, tiếp nhận hồ sơ đề nghị kết nối được thực hiện theo quy +định tại khoản 3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +b) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, Cục Thuế +thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận hồ sơ đề nghị kết nối theo. +mẫu số 03/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +Sau khi có thông báo chấp nhận hồ sơ đề nghị kết nói, tổ chức đăng ký cung +cấp dịch vụ T-VAN thực hiện các yêu cầu kỹ thuật và phối hợp với Cục Thuế +thực hiện kết nối kỹ thuật, kiểm tra điều kiện về tiêu chuẩn kỹ thuật và ký biên +bản kiểm tra kỹ thuật; + +c) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ký biên bản kiểm tra kỹ +thuật, Cục Thuế thông báo công khai danh sách tổ chức cung cấp địch vụT-VAN +qua Hệ thống thông tin quản lý thuế trong trường, hợp đáp ứng yêu cầu hoặc thông, +báo băng văn bản việc không chấp nhận kết nối trong trường hợp không đáp ứng +yêu cầu theo mẫu số 03/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +4) Tổ chức cung cáp dịch vụ T-VAN thực hiện cung cấp dịch vụ kể từ ngày +Cục Thuế công bố công khai danh sách tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN. + +4. Thay đổi, bổ sung thông tỉn, tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch vụ T-VAN: + +a) Trường hợp có thay đổi, bổ sung thông tin tổ chức cung cấp dịch vụ T- +VAN gửi văn bản thay đổi, bổ sung thông tin theo mẫu số 02/ÐĐK-TĐT Phụ lục +TII ban hành kèm theo Thông tư này đến Cục Thuế kèm theo tài liệu liên quan +trong thời hạn 10 ngày làm việc kề từ ngày phát sinh thay đổi: + +a.1) Việc ghỉ nhận, tiếp nhận hồ sơ đề nghị thay đổi, bỗ sung thông tin, tạm. +ngừng, ngừng cung cấp dịch vụ T-VAN được thực hiện theo quy định tại khoản +3, khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +a.2) Trường hợp thông tin thay đổi liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, tổ +chức cung cấp dịch vụ T-VAN phối hợp với Cục Thuế thực hiện kiểm tra tiêu +chuẩn kết nồi và ký biên bản kiểm tra kỹ thuật. Trong thời hạn 05 ngày làm việc +kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hoặc kể từ ngày ký biên bản kiểm tra kỹ thuật đạt yêu +cầu đối với trường hợp thay đổi liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, Cục Thuế thực +hiện cập nhật thông tin thay đổi của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +b) Trường hợp tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch vụ T-VAN, tổ chức cung +cấp dịch vụ T-VAN gửi thông báo cho Cục Thuế bằng văn bản theo mẫu số + + +02/ĐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đồng thời thông báo cho +người nộp thuế ít nhất 30 ngày trước thời hạn tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch +vụ. Cục Thuế thông báo công khai trên Trang thông tin điện tử Cục Thuế và Hệ +thống thông tỉn quản lý thuế trong ngày nhận được thông báo của tổ chức cung +cấp dịch vụ T-VAN; + +c) Cục Thuế chủ động tạm ngừng, ngừng, kết nồi: + +c.1) Cục Thuế ngừng kết nói trong trường hợp tổ chức cung cấp dịch vụ T- +VAN bị giải thẻ; bị thu hồi giấy chứng. nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy phép +thành lập hoặc giấy phép khác liên quan đến hoạt động của tổ chức; bị tạm đình +chỉ, thu hồi giấy phép kinh doanh dịch vụ tin cậy; bị tuyên bố phá sản theo quy +định của pháp luật, + +c).2) Cục Thuế tạm ngừng kết nồi trong trường hợp hệ thống thông tin của +cơ quan thuế tự động phát hiện hoặc thông qua hoạt động kiểm tra xác định tổ +chức cung cấp dịch vụ T-VAN thuộc một trong các trường hợp sau: không đáp +ứng tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định đã được công bố; vi phạm các điều khoản +quy định tại điểm a khoản 5 Điều này. + +đ) Cục Thuế thông báo cho tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, cho. người +nộp thuế có liên quan qua Hệ thống thông tin quản lý thuế, đồng thời công bố +công khai trên Trang thông tin điện tử Cục Thuế và Hệ thống thông tin quản lý +thuế về tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN vi phạm, đã ngừng cung cấp dịch vụ T- +VAN; + +đ) Người nộp thuế đang giao dịch qua tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN +tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch vụ hoặc bị ngừng, tạm ngừng kết nối chuyển +sang giao dịch qua Hệ thống thông, tin điện tử phục vụ giao dịch thuế điện tử khác +hoặc đăng ký sử dụng dịch vụ qua tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN khác. + +5. Trách nhiệm của các đơn vị có liên quan: + +a) Trách nhiệm của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN: + +a.1) Thực hiện truyền nhận hồ sơ và kết quả xử lý hồ sơ thuế điện tử giữa +người nộp thuế và cơ quan thuế kịp thời, ngay sau khi tiếp nhận từ các bên liên +quan; + +a.2) Cung cấp đầy đủ thông tin, dữ liệu cho cơ quan thuế khi có yêu cầu +theo quy định của pháp luật; + +a.3) Tuân thú các quy định hiện hành của pháp luật về giao dịch điện tử +và các quy định kỹ thuật, nghiệp vụ do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Tổ +chức cung cấp dịch vụ T-VAN chịu trách nhiệm bảo đảm hạ tầng kỹ thuật, an +toàn, bảo mật thông tin; truyền, nhận, quản lý, lưu trữ hồ sơ, nhật ký giao dịch + + +điện tử của người nộp thuế kịp thời, đầy đủ, chính xác; cung cắp, đối chiếu dữ +liệu theo yêu cầu của Cục Thuế; + +a.4) Bảo đảm hệ thống kết nối hoạt động liên tục, an toàn và ổn định; chủ +động xử lý sự cô và phối hợp với cơ quan thuế trong quá trình vận hành; nâng +cấp hệ thông theo yêu cầu của Cục Thuế; + +a.5) Thông báo ngay trong ngày cho cơ quan thuế và người nộp thuế khi +xây ra sự cố kỹ thuật về thời điểm sự cố của hệ thống, thời điểm hệ thống tiếp tục +hoạt động; đồng thời đăng tải thông tin sự có trên Trang thông tin điện tử Cục +“Thuế, Cổng thông tin điện tử của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN. Trường hợp +bảo trì hệ thông phải thông báo trước ít nhật 30 ngày và có biện pháp bảo đảm +quyên lợi của người nộp thuê; + +a.6) Bảo đảm việc gửi, nhận, lưu giữ và bảo mật chứng từ điện tử theo đúng, +thỏa thuận và quy định của pháp luật; + +a.7) Chịu trách nhiệm, bồi thường cho người nộp thuế theo quy định của +pháp luật và theo hợp đồng dân sự giữa tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN và người +nộp thuế. + +p thuế: + +b) Trách nhiệm của người + +b.1) Thực hiện các điều khoản ký kết trong hợp đồng với tổ chức cung cấp +địch vụ T-VAN; + +b.2) Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, đầy đủ của hồ sơ +thuế điện tử. + +c) Trách nhiệm của cơ quan thuế: + +e.1) Kiểm tra tại tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN theo các tiêu chí quy +định tại khoản 1 Điều này nhằm bảo đảm chất lượng dịch vụ và việc tuân thủ quy. +định pháp luật; + +c).2) Thiết lập, duy trì, đảm bảo kết nối Hệ thống thông tin quản lý thuế với +hệ thông trao đôi thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +e.3) Hỗ trợ nghiệp vụ thuế cho tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN trong việ +thực hiện các giao dịch truyền, nhận giữa người nộp thuế và cơ quan thuế; phối +hợp dào tạo người nộp thuế; hỗ trợ giải quyết vướng mắc phát sinh trong quá trình +cung cấp dịch vụ; cung cấp mẫu biểu và định dạng dữ liệu phục vụ hoạt động +cung cấp dịch vụ T-VAN. + +### Điều 16. Đăng ký giao dịch thuế điện tử qua tổ chức cung cấp dịch vụ +T-VAN + + +1. Người nộp thuế gửi tờ khai đăng ký sử dụng dịch vụ T-VAN theo mẫu +số 01/ĐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đến Hệ thống thông, +tin quản lý thuế qua tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN: + +a) Chậm nhất 15 phút kể từ khi nhận được hồ sơ đầy đủ hợp lệ, Cục Thuế +thông báo chấp nhận kèm tài khoản giao dịch thuế điện tử hoặc không chấp nhận +hồ sơ đăng ký sử dụng dịch vụ T-VAN cho người nộp thuế theo mẫu số 04/TB- +“TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này qua hệ thống trao đổi thông tin +của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +b) Người nộp thuế thực hiện giao dịch điện tử với cơ quan thuế qua tổ chức +cung cấp dịch vụ T-VAN được sử dụng tải khoản định danh điện tử, tài khoản +giao địch thuế điện tử để tra cứu toàn bộ thông tin liên quan trên Hệ thống thông, +tin quản lý thuế; + +c) Hồ sơ, chứng từ điện tử của người nộp thuế gửi qua tổ chức cung cấp +dịch vụ T-VAN đến cơ quan thuế phải có chữ ký số của người nộp thuế và tổ chức +cung cấp dịch vụ T-VAN. + +2. Thay đổi, bỗ sung thông tin đăng ký sử dụng dịch vụ T-VAN: + +a) Trường hợp có thay đổi, bổ sung, thông tin liên quan đến sử dụng ‹ địch +vụ T-VAN, người nộp thuế gửi tờ khai thay đôi, bỗ sung thông tin theo mẫu số +01/ĐK-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này cho Cục Thuế qua tổ +chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +b) Chậm nhất 15 phút kể từ khi nhận được hồ sơ đăng ký thay đổi, bỗ sung, +thông tin sử dụng dịch vụ T-VAN, Cục Thuế thông báo về việc chấp nhận hoặc +không chấp nhận hồ sơ đăng ký thay đổi, bổ sung thông tin cho người nộp thuế +theo mẫu số 04/TB-TĐT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư nảy qua hệ +thống trao đổi thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +c) Trường hợp thay đổi tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, người nộp thuế +phải thực hiện đăng ký ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN theo quy định tại khoản 3 +Điều này và thực hiện thủ tục đăng ký lại theo quy định tại khoản 1 Điều này. + +3. Ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN: + +a) Trường hợp ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN, người nộp thuế gửi tờ khai +ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN theo mẫu số 01/ĐK-~TĐT tại Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này cho Cục Thuế qua tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN; + +b) Chậm nhất 15 phút kể từ khi nhận được hồ sơ đăng ký ngừng sử dụng, +dịch vụ T-VAN, Cục Thuế thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận +hồ sơ cho người nộp thuế theo mẫu số 04/TB-TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này qua hệ thống trao đổi thông tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T- +VAN; + + +c) Kể từ thời điểm đăng ký ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN, người nộp thuế +chuyển sang giao dịch qua Hệ thống thông tin điện tử phục vụ giao địch thuế diện +tử khác hoặc đăng ký sử dụng dịch vụ qua tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN khác. + +Chương II + +KHAI THUẾ, KHOẢN THU KHÁC; TÍNH THUÉ, KHOẢN THU KHÁC; +PHÂN BÓ THUÉ, KHOẢN THU KHÁC + +## Chương III +### KHAI THUẾ, TÍNH THUẾ VÀ PHÂN BỔ THUẾ, KHOẢN THU KHÁC + +### Điều 17. Quy định chung về khai, tính, phân bỗ thuế, khoản thu khác +cT, Người nộp thuế khai hồ sơ khai thuế, khoản thu khác (sau đây gọi chung +là hồ sơ khai thuế) theo từng loại thuế, khoản thu khác, phù hợp với phương pháp +tính thuế, khoản thu khác và kỳ tính thuế, khoản thu khác. + +2. Hồ sơ khai thuế bao gồm: + +a) Tờ khai và các Phụ lục (nếu có); + +b) Chứng từ, tài liệu có liên quan làm căn cứ đẻ xác định nghĩa vụ thuế, +khoản thu khác của người nộp thuế với ngân sách nhà nước (nếu có). + +3. Hồ sơ khai bễ sung. hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 1 +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. Riêng đối với hộ kinh doanh, cá nhân. +kinh doanh đã khai thuê theo quy định tại Thông tư số 18/2026/TT: -BTC của Bộ +trưởng Bộ Tài chính quy định vẻ hồ sơ, thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, +cá nhân kinh doanh được sửa đổi, bỗ sung tại Thông tư số 50/2026/TT-BTC thì +hồ sơ khai bổ sung hồ sơ khai thuế là hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế có sai, sót +đã được bổ sung. + +Việc khai bỗ sung hồ sơ khai thuế đối với một số trường hợp thực hiện theo +hướng dẫn tại Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +4. Người nộp thuế thực hiện nộp hồ sơ khai thuế cho cơ quan tiếp nhận hồ +sơ theo cơ chế một cửa liên thông đối với các trường hợp khai thuế, khoản thu +khác quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 16 và khoản 1 Điều 17 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP. + +5. Người nộp thuế phải nộp hồ sơ khai thuế cho cơ quan thuế nơi chuyển đi +trong trường hợp đến thời hạn nộp hồ sơ khai thuế nhưng người nộp thuế chưa +hoàn thành thủ tục thay đổi địa chỉ trụ sở với cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc. +cơ quan thuế nơi chuyên đến. + +6. Phân bổ nghĩa vụ thuế đối với người nộp thuế có hoạt động kinh doanh, +đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh tại tỉnh khác nơi có trụ sở chính: + +a) Các trường hợp phân bỗ nghĩa vụ thuế thực hiện theo quy định tại khoản +2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + + +b) Phương pháp phân bổ, khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế đối với loại +thuế, khoản thu khác được phân bổ thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều 19, +khoản 3 Điều 20, khoản 4 Điều 21, điểm a.5 khoản 1 và điểm a.3 khoản 6 Điều +22, khoản 3 Điều 23, khoản 3 Điều 24, điểm d khoản 1 Điều 27 Thông tư này; + +c) Người nộp thuế có trách nhiệm khai và phân bổ nghĩa vụ thuế đầy đủ, +chính xác, kịp thời theo đúng quy định. Việc phân bổ số thuế, khoản thu khác phải +nộp cho các tỉnh nơi được hưởng nguồn thu ngân sách nhà nước phải đảm bảo +không được lớn hơn số tiền thuế, khoản thu khác phải nộp trên hồ sơ khai thuế, +khoản thu khác của người nộp thuế. Trường hợp người nộp thuế không phát sinh +số thuế, khoản thu khác phải nộp thì không phải xác định số thuế, khoản thu khác +phải nộp cho các tỉnh nơi được hưởng nguồn thu ngân sách nhà nước. Nguyên tắc +phân bổ quy định tại điểm này không áp dụng đối với trường hợp quy định tại +điểm b, c khoản 3 Điều 19 và điểm b.2 khoản 4 Điều 21 Thông tư này; + +đ) Trường hợp qua kiểm tra phát hiện người nộp thuế kê khai, phân bổ +không đúng quy định thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp xác định lại số phải phân +bổ cho các tỉnh nơi được hưởng nguồn thu phân bổ và xử lý vi phạm hành chính +theo quy định (nếu có); + +đ) Trường hợp thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tài +nguyên của cơ sở sản xuất thủy điện được phân bổ cho các tỉnh khác nhau thì +“Thuế tỉnh nơi có văn phòng điều hành nhà máy thủy điện căn cứ quy định tại điểm +đ khoản 3 Điều 19, điểm b.4 khoản 4 Điều 21, điểm a khoản 3 Điều 23 Thông tư +này có trách nhiệm chủ trì phối hợp với chủ đầu tư dự án nhà máy thủy điện và +các Thuế tỉnh nơi có chung nhà máy thủy điện, lòng hồ thủy điện để thống nhất +xác định tỷ lệ phân bổ nghĩa vụ thuế của từng sắc thuế cho từng tỉnh nơi được +hưởng nguồn thu. + +7. Giải trình hồ sơ khai thuế: + +a) Người nộp thuế thuộc trường hợp được bổ sung hồ sơ giải trình hồ sơ +khai thuế với cơ quan thuế theo quy định tại khoản 4 và khoản 8 Điều 12 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP thực hiện gửi hồ sơ giải trình cho cơ quan thuế quản lý +trực tiếp người nộp thuế; + +b) Hồ sơ giải trình hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 2 Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Cơ quan thuế thông báo về việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ sơ +giải trình theo hướng dẫn tại khoản 4 Điều 11 Thông tư này; + +4) Cơ quan thuế thực hiện rà soát hồ sơ giải trình của người nộp thuế và xử +lý như sau: + +d.1) Trường hợp cơ quan thuế không chấp nhận nội dung giải trình của +người nộp thuế thì thực hiện ban hành thông báo về việc không chấp nhận hồ sơ + + +giải trình theo mẫu số 01/TB-GT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này, +trong đó nêu rõ lý do không chấp nhận; + +4.2) Trường hợp cơ quan thuế chấp nhận nội dung giải trình của người nộp +thuế thì thực hiện ban hảnh thông báo về việc chấp nhận hồ sơ giải trình theo mẫu +số 01/TB-GT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này và lập biên bản vỉ phạm +hành chính gửi người nộp thuế theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành +chính (nếu có). Thời điểm để xác định thời hạn lập biên bản vi phạm hành chính +là ngày cơ quan thuế ban hành thông báo về việc chấp nhận hồ sơ giải trình. + +Cơ quan thuế căn cứ biên bản vỉ phạm hành chính đã lập và nội dung giải +trình của người nộp thuế để thực hiện ban hành Quyết định xử phạt vi phạm hành. +chính hoặc Quyết định buộc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định +của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và Quyết định thu hồi hoàn thuế (nếu +có) gửi người nộp thuê; + +d.3) Thời hạn ban hành thông báo về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận +hồ sơ giải trình của người nộp thuế chậm nhất không quá 05 ngày làm việc kể từ +ngày cơ quan thuế có thông báo tiếp nhận hồ sơ giải trình. + +### Điều 18. Gia hạn nộp hồ sơ khai thuế + +1. Người nộp thuế thuộc trường hợp quy định tại khoản 4 Điều 12 Luật +Quản lý thuế được gia hạn nộp hồ sơ khai thuế. + +2. Thời gian gia hạn nộp hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm +a khoản 4 Điều 12 Luật Quản lý thuế. + +3. Người nộp thuế gửi hồ sơ gia hạn nộp hồ sơ khai thuế đến cơ quan thuế +nơi tiếp nhận hồ sơ khai thuế. + +4. Hồ sơ gia hạn nộp hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 3 +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +5. Cơ quan thuế thông báo về việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận hồ sơ +gia hạn nộp hồ sơ khai thuế theo hướng dẫn tại khoản 4 Điều 11 Thông tư này. + +6. Cơ quan thuế thực hiện gửi thông báo về việc chấp nhận hoặc không, +chấp nhận việc gia hạn nộp hồ sơ khai thuế cho người nộp thuế theo mẫu số +01/TB-GHKT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này trong thời hạn 03 ngày +làm việc kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ gia hạn nộp hồ sơ khai thuế của. +người nộp thuế, Trường hợp hồ sơ gia hạn nộp hô sơ khai thuê được nộp qua Hệ +thống thông tin điện tử quy định tại khoản 2 Điều 8 Thông tư này thì thông báo. +được gửi cho người nộp thuế qua Hệ thống thông tin điện tử mà người nộp thuế +gửi hồ sơ. + +### Điều 19. Khai thuế giá trị gia tăng + +1. Kỳ tính thuế: + + +a) Khai thuế giá trị gia tăng là loại khai thuế theo tháng, trừ các trường hợp +quy định tại điểm b và điểm e khoản này; + +b) Khai thuế giá trị gia tăng theo quý: + +b.1) Đối tượng khai thuế giá trị gia tăng theo quý: + +b.1.1) Người nộp thuế thuộc diện khai thuế giá trị gia tăng theo tháng nếu +có tổng doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước liền kể từ 50 +tỷ đồng trở xuống thì được lựa chọn khai thuế giá trị gia tăng theo quý. Doanh thu +bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ được xác định là tông doanh thu trên các tờ khai +thuế giá trị gia tăng của các kỳ tính thuế trong năm dương lịch. Trường hợp người +nộp thuế thực hiện khai thuế tập trung tại trụ sở chính cho đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh thì doanh thu bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ bao gồm cả doanh +thu của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh; + +b.1.2) Trường hợp người nộp thuế mới bắt đầu hoạt động, kinh doanh thì +được lựa chọn khai thuế giá trị gia tăng theo quý. Trường hợp doanh thu năm mới +bắt đầu ra kinh doanh từ 50 tỷ đồng trở xuống thì sau khi sản xuất kinh doanh đủ +12 tháng, kể từ năm dương lịch liền kể tiếp theo năm đã đủ 12 tháng, người nộp +thuế căn cứ mức doanh thu của năm dương lịch trước liền kể (đủ 12 tháng) để xác +định kỳ tính thuế giá trị gia tăng theo tháng hoặc theo quý. Trường hợp doanh thu +năm dương lịch mới bắt đầu hoạt động, kinh doanh trên 50 tỷ đồng (bao gồm cả +trường hợp hoạt động, kinh doanh không đủ 12 tháng) thì người nộp thuế kê khai +theo tháng kể từ năm dương lịch liền kề tiếp theo năm mới hoạt động, kinh doanh; + +b.1.3) Người nộp thuế có trách nhiệm tự xác định thuộc đối tượng khai thuế +theo tháng hay khai thuế theo quý để thực hiện khai thuế theo quy định. + +b.2) Lựa chọn, thay đổi đối tượng, khai thuế theo quý: + +b.2.1) Người nộp thuế đáp ứng tiêu chí khai thuế theo quý được lựa chọn +khai thuế theo tháng hoặc quý ôn định trọn năm dương lịch; + +b.2.2) Trường hợp người nộp thuế đang thực hiện khai thuế theo tháng, nếu +đủ điều kiện khai thuế theo quý và lựa chọn chuyển sang khai thuế theo quý thì +gửi Văn bản đề nghị thay đổi kỳ tính thuế từ tháng sang quý mẫu số 01/ĐK- +'TĐKTT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế quản lý trực +tiếp chậm nhất là ngày 31 tháng 01 của năm bắt đầu khai thuế theo quý. Cơ quan +thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hoặc không tiếp nhận theo +quy định tại khoản 3, điểm a khoản 4 Điều 11 Thông tư này. Trường hợp cơ quan +thuế ban hành Thông báo. tiếp nhận văn bản đề nghị thay đổi kỳ tính thuế từ tháng. +sang quý gửi người nộp thuế: thì người nộp thuế được nộp hồ sơ khai thuế giá trị +gia tăng theo. kỳ tính thuế ủa năm đã đăng ký theo quy định. Hệ thống thông +tin quản lý thuế căn cứ dữ quản lý thuế thực hiện cung cấp thông tin về kỳ +tính thuế cho người nộp thị + + +b.2.3) Trường hợp người nộp thuế tự phát hiện không đủ điều kiện khai +thuế theo quý hoặc cơ quan thuế phát hiện người nộp thuế không đủ điều kiện +khai thuế theo quý thì người nộp thuế thực hiện khai thuế theo tháng kể từ tháng, +đầu của quý theo, nộp lại hộ sơ khai thuế giá trị gia tăng theo tháng của các +quý trước đó và xác định, nộp tiền chậm nộp theo. quy định (trừ trường hợp hồ sơ +khai thuế theo quý cơ quan thuế đã ban hành quyết định hoàn thuế hoặc do cơ +quan thuế phát hiện qua kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế). Người nộp thuế không +bị xử phạt vi phạm hành chính về chậm nộp hồ sơ khai thuế đối với hồ sơ khai +thuế của các kỳ tính thuế phải nộp lại do thay đổi kỳ tính thuế. Hồ sơ khai thuế +các tháng đã nộp lại được xác định là hồ sơ thay thế cho hồ sơ khai thuế theo quý. +đã nộp. + +e) Khai thuế giá trị gia tăng theo từng lần phát sinh đối với: + +c.1) Thuế giá trị gia tăng của người nộp thuế thuộc trường hợp không phải +nộp hồ sơ khai thuế theo quy định tại Điều 11 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. +hoặc người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng theo phương pháp trực +tiếp theo quy định của pháp luật về thuế giá trị gia tăng nhưng có phát sinh nghĩa +vụ thuế giá trị gia tăng đối với hoạt động chuyên nhượng bắt động sản; + +e.2) Thuế giá trị gia tăng, không phát sinh thường xuyên của ì người nộp thuế +ấp dụng theo phương pháp trực tiếp theo quy định của pháp luật về thuế giá trị gia +tăng, trường hợp người nộp thuế trong tháng phát sinh nhiều lần thì được khai +theo tháng; + +e.3) Thuế giá trị gia tăng của người nộp thuế thuộc các trường hợp đề nghị +cơ quan thuế cấp hóa đơn điện tử theo từng lần phát sinh theo quy định của pháp +luật về hóa đơn điện tử; + +e.4) Thuế giá trị gia tăng của người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia +tăng theo phương pháp khấu trừ thuế nhưng có hoạt động xây dựng theo quy định +của pháp luật về hệ thông ngành kinh tế quốc dân hoặc quy định của pháp luật về +xây dựng, có giá trị công trình xây dựng bao gồm cả thuế giá trị gia tăng từ 01 tỷ +đồng trở lên (trừ hoạt động xây dựng trong khu phi thuế quan, tư vấn, khảo sát, +thiết kế, kế toán, bảo hiểm), hoạt động chuyển nhượng bất động sản tại địa bàn +tỉnh khác với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính, trường hợp người nộp thuế +trong tháng phát sinh nhiều lần thì được khai theo tháng; + +e.5) Thuế giá trị gia tăng của tổ chức khẩu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ +và tổ chức khai thuế thay, nộp thay thuế theo quy định tại điểm c khoản 1 và các +điểm c.1, d và điểm k khoản 2 Điều 22 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, trường, +hợp người nộp thuế trong tháng phát sinh nhiều lần thì được khai theo tháng. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +a) Người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng cho cơ quan thuế +quản lý trực tiếp; người nộp. thuế thuộc trường hợp phân bổ theo quy định tại điểm +a khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP thì thực hiện khai thuế giá trị + + +gia tăng tập trung tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc khai thuế giá trị gia tăng +của hoạt động kinh doanh, đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh tại cơ quan thuế +quản lý khoản thu nơi phát sinh hoạt động kinh doanh và phân bổ nghĩa vụ thuế +phải nộp cho từng địa bàn nơi được hưởng nguồn thu ngân sách nhà nước theo +quy định tại khoản 3 Điều này, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản này; + +b) Người nộp thuế có hoạt động kinh doanh, đơn vị phụ thuộc, địa điểm +kinh doanh tại địa bản tỉnh khác nơi đóng trụ sở chính thực hiện khai riêng thuế +giá trị gia tăng của hoạt động kinh doanh, đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh. +tại cơ quan thuế quản lý khoản thu nơi phát sinh hoạt động kinh doanh như sau: + +b.1) Khai thuế giá trị gia tăng đối với hoạt động chuyển nhượng bất động, +sản của dự án đầu tư cơ sở hạ tằng, nhà để chuyển nhượng (bao gồm cả trường +hợp có thu tiền ứng trước của khách hàng theo tiến độ) tại cơ quan thuế nơi có +hoạt động chuyển nhượng bắt động sản; + +b.2) Khai thuế giá trị gia tăng. đối với hoạt động của nhà máy sản xuất điện +tại cơ quan thuế nơi có nhà máy sản xuất điện; + +b.3) Đơn vị phụ thuộc có tài khoản ngân hàng, trực tiếp bán hàng hóa, cung +cấp dịch vụ, sử dụng hóa đơn của đơn vị phụ thuộc đăng, ký với cơ quan thuế quản +lý đơn vị phụ thuộc, theo dõi hạch toán đầy đủ thuế giá trị gia tăng đầu ra, đầu +vào; + +b.4) Người nộp thuế có dựán đầu tư thuộc trường hợp hoàn thuế giá trị gia +tăng theo quy định pháp luật về thuế giá trị gia tăng và có nhu cầu hoàn thuế giá +trị gia tăng đối với dự án đầu tư thì khai thuế giá trị gia tăng, +tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Trường hợp người nộp thuê do. Chỉ cục Thuế +doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử quản lý có dự án đầu tư thì +nộp hồ sơ khai thuế đối với dự án đầu tư cho Thuế tỉnh nơi có dự án đầu tư. + +Trường hợp người nộp. thuế có dự án đầu tư tại địa bàn tỉnh khác với nơi +người thuế đóng trụ sở chính, có thành lập hoặc giao Ban quản lý dự án, chỉ +nhánh, tổ chức kinh tế mới trực tiếp thực hiện, quản lý dự án đầu tư thì Ban quản +lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới nộp hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng của +dự án đầu tư cho cơ quan thuế nơi có dự án đầu tư. Trường hợp không thành lập +hoặc không giao Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới trực tiếp thực. +hiện, quản lý dự án đầu tư thì người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng +của dự án đầu tư cho cơ quan thuế nơi có dự án đầu tư. + +Trường hợp dự án đầu tư thực hiện trên nhiều địa bàn tỉnh có thành lập hoặc. +giao Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới trực tiếp thực hiện, quản +lý dự án đầu tư thì Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới nộp hồ sơ +khai thuê gi tăng của dự án đầu tư cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp Ban +quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới. Trường hợp không thành lập hoặc +không giao Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới trực tiếp thực hiện, + + +quản lý dự á án đầu tư thì người nộp thuế nộp Ì hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng của +dự án đầu tư cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp. + +Đối với dự án tìm kiếm, thăm dò, phát triển mỏ dầu khí ở ngoài khơi nước +Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo Hợp đồng dầu khí, người điều hành. +của hợp đồng dầu khí nộp hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng của dự án tìm kiếm, +thăm dò, phát triển mỏ dầu khí cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp. + +c) Trường hợp người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh +đóng trụ sở ở địa bàn tỉnh cùng với nơi người nộp thuế có trụ sở chính thì người +nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng chung cho cả đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp; trường. hợp đơn vị phụ thuộc +có con dấu, có tài khoản ngân hàng, trực tiếp bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, sử +dụng hóa đơn của đơn vị phụ thuộc đăng ký với cơ quan thuế quản lý đơn vị phụ +thuộc, theo dõi hạch toán đầy đủ thuế giá trị gia tăng đầu ra, đầu vào và có nhu +cầu kê khai nộp thuế riêng thì đơn vị phụ thuộc khai thuế, nộp thuế giá trị gia tăng +tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp dơn vị phụ thuộc; + +đ) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng của tổ chức +khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ và tổ chức khai thuế thay, nộp thay thuế +theo quy định tại điểm e khoản 1 và các điểm c.!, d và điểm k khoản 2 Điều 22 +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +đ.1) Đối với tài sản bảo đảm là bất động sản: cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý +hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế nơi có bắt động sản chuyển nhượng; + +4.2) Đối với tài sản bảo đảm là tài sản khác: cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý +hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp cơ quan, tổ chức bán tài sản bảo + +đảm. + +3. Phương pháp phân bỏ, khai thuế, nộp thuế giá trị gia tăng đối với các +trường hợp phân bổ nghĩa vụ thuế theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 15 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP: + +a) Phân bổ thuế đối với hoạt động kinh doanh xổ số điện toán theo quy định +tại điểm a.1 khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +a.]) Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng tỉnh nơi có hoạt động kinh +doanh xổ số điện toán bằng (=) số thuế giá trị gia tăng phải nộp của hoạt động +kinh doanh xổ số điện toán nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu bán vé thực tế từ hoạt +động kinh doanh xổ số điện toán tại từng tỉnh trên tổng, doanh thu bán vé thực tế +của người nộp thuế. + +Doanh thu bán vé thực tế từ hoạt động kinh doanh xổ số điện toán được xác + +định như sau: +. Trường hợp phương thức phân phối vé xổ số điện toán thông qua thiết bị +đâu cụ doanh thu từ hoạt động kinh doanh xô sô điện toán phát sinh từ các thiết +bị đầu cuối đăng ký bán vé xô số điện toán trên địa bàn từng tỉnh theo hợp đồng + + +đại lý xổ số đã ký với công ty xô số điện toán hoặc các cửa hàng, điểm bán vé do +người nộp thuê thiết lập trên địa bản. + +“Trường hợp phương thức phân phối vé xô số điện toán thông qua điện thoại +và Internet: doanh thu được xác định tại từng tỉnh nơi khách hàng đăng ký tham. +gia dự thưởng khi mở tài khoản dự thưởng theo quy định của pháp luật về kinh +doanh xỗổ số điện toán; + +4.2) Người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng tập trung cho hoạt +động kinh doanh xỗ số điện toán trên toàn quốc và nộp hồ sơ khai thuế theo mẫu +số 01/GTGT, Phụ lục bảng phân bỗ số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho các địa +bàn tỉnh nơi được hưởng nguồn thu đối với hoạt động kinh doanh xô số điện toán +theo mẫu số 01-3/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan +thuế quản lý trực tiếp. + +b) Phân bỗổ thuế đối với hoạt động xây dựng theo quy định tại điểm a.2 +khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +b.1) Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng địa bàn tỉnh của hoạt động +xây dựng bằng (=) doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng đối với hoạt động xây +dựng tại từng tỉnh nhân (x) với 1%. + +Doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng được xác định theo hợp đồng đối +với các công trình, hạng mục công trình xây dựng. Trường hợp công trình, hạng, +mục công trình xây dựng liên quan tới nhiều tỉnh mà không xác định được doanh +thu của công trình tại từng tỉnh thì sau khi xác định tỷ lệ 1% trên doanh thu của +công trình, hạng mục công trình xây dựng, người nộp thuế căn cứ vào tỷ lệ ) +giá trị đầu tư của công trình tại từng tỉnh trên tổng giá trị đầu tư để xác định số +thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng tỉnh; + +b.2) Người nộp thuế là nhà thầu xây dựng, ký hợp đồng trực tiếp với chủ +đầu tư để thi công công trình xây dựng theo quy định của pháp luật về xây dựng +tại địa bàn tỉnh khác với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính, bao gồm cả công +trình, hạng mục công trình xây dựng liên quan tới nhiều địa bàn tỉnh, thì người +nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng của các công trình, hạng mục công. +trình xây dựng đó với cơ quan thuế từng tỉnh nơi có công trình xây dựng theo mẫu +số 05/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; nộp tiền thuế đã kê khai +vào ngân sách nhà nước tại địa bàn tỉnh nơi có công trình xây dựng. Trường hợp. +Kho bạc Nhà nước đã thực hiện khấu trừ theo quy định tại khoản 4 Điều này thì +người nộp thuế không phải nộp số tiền thuế Kho bạc Nhà nước đã khấu trừ; + +b.3) Người nộp thuế tổng hợp doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng, đối +với hoạt động xây dựng vào hồ sơ khai thuế tại trụ sở chính đề xác định ế +phải nộp cho toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh tại trụ sở chính. Số thuế giá +trị gia tăng đã nộp tại địa bàn tỉnh nơi có công trình xây dựng được cơ quan thuế +tự động luân chuyển trong hệ thống để bù trừ với số thuế giá trị gia tăng phải nộp +tại trụ sở chính; + + +c) Phân bổ thuế đối với hoạt động chuyển nhượng bắt động sản quy định +tại điểm a.3 khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +c.1) Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng địa bàn tỉnh của hoạt động +chuyển nhượng bắt động sản bằng (=) doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng đối +với hoạt động chuyển nhượng bắt động sản tại từng địa bàn tỉnh nhân (x) với 1%; + +e.2) Người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng và nộp hồ sơ khai +thuế giá trị gia tăng với cơ quan thuế tại địa bàn tỉnh, nơi có bất động sản chuyển +nhượng t theo mẫu số 05/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; nộp +tiền thuế đã kê khai vào ngân sách nhà nước tại tỉnh nơi có bất động sản chuyên +nhượng; + +c3) Người nộp thuế phải tổng hợp doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng. +đối với hoạt động, chuyển nhượng bất động sản vào hồ sơ khai thuế tại trụ sở chính +để xác định số thuế phải nộp cho toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh tại trụ sở +chính. Số thuế giá trị gia tăng đã nộp tại địa bàn tỉnh, nơi có bắt động sản chuyển +nhượng được cơ quan thuế tự động luân chuyển trong hệ thống để bù trừ với số +thuế giá trị gia tăng phải nộp tại trụ sở chính. + +4) Trường hợp phân bô thuế đối với đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh +là cơ sở sản xuất (bao gồm cả cơ sở gia công, lắp ráp) và cơ sở sản xuất điện mặt +trời mái nhà theo quy định tại điểm a.4 khoản 2 Điều 15 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP: + +đ.1) Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho tỉnh nơi có cơ sở sản xuất bằng. +(=) doanh thu theo giá chưa có thuế giá trị gia tăng nhân Ẳœ) với 2% (đôi với hàng +hóa chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 10%) hoặc 1% (đối với hàng hóa chịu thuế +suất thuế giá trị gia tăng 5%) với ¡điều kiện tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp. +cho các tỉnh nơi có cơ sở sản xuất không được vượt quá số thuế giá trị gia tăng +phải nộp của người nộp thuế tại trụ sở chính. Trường hợp cơ sở sản xuất điều +chuyển thành phẩm hoặc bán thành. phẩm cho đơn vị khác trong nội bộ để bán ra +thì doanh thu của sản phẩm sản xuất ra được xác định trên cơ sở giá thành sản +xuất sản phẩm; + +d.2) Trường hợp người nộp. thuế tính để khai, nộp theo tỷ lệ % quy định tại +điểm d.1 khoản nảy mà tông số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho các tỉnh nơi có +cơ sở sản xuất lớn hơn tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp của người nộp thuế +tại trụ sở chính thì người nộp thuế phân bố số thuế phải nộp cho các tỉnh nơi có +cơ sở sản xuất theo. công, thức sau: Số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng tính +nơi có cơ sở sản xuất bằng (=) số thuế giá trị gia tăng phải nộp của người nộp thuế +tại trụ sở chính nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu theo giá chưa có thuế giá trị gia +tăng của sản phẩm sản xuất ra tại từng tỉnh trên tổng doanh thu theo giá chưa có +thuế giá trị gia tăng của sản phẩm sản xuất ra của người nộp thuế; + +d.3) Doanh thu dùng để xác định tỷ lệ phân bổ theo quy định tại điểm d.1 +và điểm d.2 khoản này là doanh thu thực tế phát sinh của kỳ tính thuế. Trường, + + +hợp khai bỗ sung hồ sơ khai thuế làm thay đổi doanh thu thực tế phát sinh thì +người nộp thuế phải xác định và phân bỗ lại số, thuế phải nộp của từng kỳ tính +thuế có sai, sót đã kê khai bỗ sung để xác định số thuế giá trị gia tăng chênh lệch +chưa phân bồ hoặc phân bổ thừa cho từng tỉnh; + +4.4) Người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng tập trung cho hoạt +động sản xuất, kinh doanh của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản +xuất và nộp hồ sơ khai thuế theo mẫu số 01/GTGT, phụ lục bảng phân bổ thuế giá +trị gia tăng phải nộp cho tỉnh nơi được hưởng nguôn thu (trừ hoạt động, sản xuất +thủy điện, hoạt động kinh doanh xổ số điện toán) theo mẫu số 01 -6/GTGT Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp. + +đ) Trường hợp phân bổ thuế cho nhà máy thủy điện nằm trên nhiễu tỉnh +quy định tại điểm a.5 khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +đD Số thuế giá trị gia tăng phải nộp tại từng tỉnh nơi có nhà máy thủy điện +bằng (=) số thuế giá trị gia tăng phải nộp của nhà máy thủy điện nhân (x) với tỷ +lệ (%) giá trị đầu tư của phần nhà máy thủy tại từng tỉnh với tổng giá trị đầu +tư của nhà máy thủy điện. Số thuế giá trị gia tăng phải nộp của nhà máy thủy điện +bằng (=) số thuế giá trị gia tăng đầu ra của nhà máy thủy điện trừ (—) đi số thuế +giá trị gia tăng, đầu vào được khấu trừ của nhà máy thủy điện. Trường hợp văn +phòng điều hành nhà máy thủy điện nằm trên địa bàn cùng tỉnh nhưng lòng hồ +thủy điện nằm trên nhiều tỉnh thì số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho các tỉnh nơi +được hưởng nguồn thu đối với hoạt động sản xuất thủy điện bằng (=) số thuế giá +trị gia tăng phải nộp trên tờ khai thuế nhân (x) vi ¡ giá trị đầu tư thực tế của phản +nhà máy thủy điện tại từng tỉnh trên tổng giá trị đầu tư thực tế của nhà máy thủy +điện; + +đ.2) Người nộp thuế có nhà máy thủy điện nằm trên nhiều tỉnh và có văn +phòng điều hành nhà máy đóng trụ sở cùng hoặc khác tỉnh với nơi người nộp thuế +đóng trụ sở chính thì người nộp thuế thực hiện khai thuế giá trị gia tăng phát sinh +của nhà máy thủy điện và nộp hồ sơ khai thuế theo mẫu số 01/GTGT, phụ lục +bảng phân bộ số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho các tỉnh nơi được hưởng nguồn +thu đối với hoạt động sản xuất thủy điện theo mẫu số 01-2/GTGT Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế nơi có văn phòng điều hành nhà +máy thủy điện. + +e) Trường hợp phân bỗ thuế đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn +thông theo quy định tại điểm a.6 khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +e.1) Trường hợp phân bỏ thuế đối với hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn +thông cước trả sau: + +Số thuế giá trị gia tăng phải nộp tại tỉnh nơi có chỉ nhánh hạch toán phụ +thuộc được xác định theo tỷ lệ 2% trên doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng của +dịch vụ viễn thông cước trả sau tại tỉnh nơi có chỉ nhánh. + + +Người nộp thuế có hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông cước trả sau +tại tỉnh khác với nơi người nộp thuế có trụ sở chính và có chỉ nhánh cùng | tham +gia kinh đoanh dịch vụ viễn thông cước trả sau tại tỉnh đó thì người nộp thuế khai +thuế giá trị gia tăng đối với doanh thu dịch vụ v ến n thông 'Cước trả sau của toàn cơ +sở kinh doanh và nộp hồ sơ khai thuế theo mẫu số 01/GTGT, phụ lục bảng phân +bổ thuế giá trị gia tăng phải nộp cho tỉnh nơi được hưởng nguồn thu (trừ hoạt động, +sản xuất thủy điện, hoạt động kinh doanh xổ số điện toán) theo mẫu số 01- 6/GTGT +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ +sở chính; + +e.2) Phân bổ thuế giá trị gia tăng đầu vào đối với hàng hóa, dịch vụ do cơ +sở kinh doanh dịch vụ viễn thông mua đẻ đầu tư dùng chung cho toàn hệ thống +hạ tầng của cơ sở kinh doanh + +Trường hợp người nộp thuế có hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông, +thực hiện đầu tư mua sắm tập trung tại trụ sở chính hoặc tại đơn vị được phân cấp +ủy quyên thì số thuế giá trị gia tăng đầu vào của hàng hóa, dịch vụ (bao ôm: toàn +bộ tài sản cố định, vật tư, hàng, hóa, chỉ phí dịch vụ mua ngoài) dùng chung hệ +thống hạ tầng viễn thông đầu tư, mua sắm phát sinh tại trụ sở chính hoặc đơn vị +phân cấp ủy quyển, nếu có nhu câu thì thực hiện phân bổ số thuế giá trị gia tăng, +đầu vào cho trụ sở chính, các chỉ nhánh tại các tỉnh (bao gồm cả chỉ nhánh đóng. +trụ sở địa bàn cùng tỉnh với nơi người nộp thuế có trụ sở chính theo quy định tại +điểm c khoản 2 Điều này) để kê khai, khấu trừ thuế giá trị gia tăng tại cơ quan +thuế quản lý trực tiếp. + +Thuế giá trị gia tăng đầu vào phân bổ cho trụ sở chính, các chỉ nhánh tại +các tỉnh được xác định theo tỷ lệ phần trăm (%) doanh thu phát sinh tại trụ sở +chính, các chỉ nhánh tại các tỉnh trên tổng doanh thu của trụ sở chính và các chỉ +nhánh. Doanh thu làm căn cứ phân bỗ thuế giá trị ga tăng đầu vào là doanh thu +không bao gồm thuế giá trị gia tăng của kỳ tính thuế giá trị gia tăng trước liền kề +kỳ tính thuế giá trị gia tăng thực hiện phân bổ thuế giá trị gia tăng đầu vào. + +Trường hợp trong kỳ tính thuế người nộp thuế phát sinh hoạt động, phân bỗ +thuế giá trị gia tăng đầu vào dùng chung c cho hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn +thông thì nộp hồ sơ khai thuế theo mẫu số 01/GTGT và phụ lục phân bổ thuế giá +trị gia tăng đầu vào theo mẫu 01-7/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư +này cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở chính. Việc phân bổ thuế giá trị gia +tăng áp dụng cho năm dương lịch, trường hợp thay đổi phương pháp thì thực hiện +từ năm đương lịch tiếp theo. + +4. Khẩu trừ thuế giá trị gia tăng đối với công trình xây dựng cơ bản bằng +nguồn vốn ngân sách nhà nước: + +Khẩu trừ thuế giá trị gia tăng đối với công trình xây dựng cơ bản bằng +nguồn vốn ngân sách nhà nước (công trình cùng địa bản tỉnh hoặc khác địa bản +tỉnh với nơi nhà thầu đóng trụ sở chính). + + +Kho bạc Nhà nước thực hiện khấu trừ tiền thuế giá trị gia tăng của các nhà +thầu là đơn vị trực tiếp thi công công trình xây dựng (sau đây gọi là nhà thẩu) khi +thực hiện thủ tục thanh toán vôn ngân sách nhà nước chỉ cho đầu tư công cho chủ +đầu tư hoặc cơ quan được giao quản lý vốn nhà nước trong dự án đầu tư theo +phương thức đối tác công tư (sau đây gọi là dự án PPP) như sau: + +a) Kho bạc Nhà nước nơi chủ đầu tư hoặc cơ quan được giao quản lý +nhà nước trong dự án PPP mở tài khoản giao dịch thực hiện khấu trừ tiền thuế giá +trị gia tăng của nhà thầu để nộp vào ngân sách nhà nước theo tỷ lệ 1% trên doanh +thu chưa có thuế giá trị gia tăng đối với khối lượng hoàn thành của các công trình, +hạng mục công trình xây dựng cơ bản theo đề nghị của chủ đầu tư hoặc cơ quan +được giao quản lý vốn nhà nước trong dự án PPP tại Giấy rút vốn theo mẫu số +05.2/TT và các giấy tờ khác khi lập chứng từ thanh toán theo quy định tại Nghị +định số 254/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý, thanh toán, quyết +toán dự án sử dụng vốn đầu tư công hoặc Giấy rút vốn theo mẫu số 04 và các giấy +tờ khác khi lập chứng từ thanh toán theo quy định tại Nghị định số 3 12/2025/NĐ- +CP của Chính phủ quy định cơ chế quản lý tài chính dự án đầu tư theo phương +thức đối tác công tư và cơ chế thanh toán, quyết toán đối với dự án áp dụng loại +hợp đồng BT, trừ các trường hợp quy định tại điểm b khoản. này. + +Công trình, hạng mục công trình xây dựng được xác định theo quy định +pháp luật về hệ thống ngành kinh tế quốc dân hoặc quy định của pháp luật về xây +dựng. + +Doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng, được xác định bằng giá trị chưa thuế +giá trị gia tăng trên hợp đồng. Trường hợp hợp đồng ký kết theo giá đã có thuế +giá trị gia tăng thì doanh thu chưa có thuê giá trị gia tăng được xác định theo công, +thức sau: + +Doanh thu chưa cóthuế = _ Giá trị hợp đồn +giá trị gia tăng, (1+ thuê suất) + +b) Không thực hiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng đối với các trường hợp +Sau: + +b.1) Chủ đầu tư làm thủ tục tạm ứng vốn đầu tư xây dựng cơ bản theo quy +định; + +b.2) Các khoản thanh toán vốn đầu tư xây dựng cơ bản cho các hoạt động +quản lý dự án: thanh toán cho các công việc quản lý dự án cho chủ đầu tư trực +tiệp thực hiện; các khoản chỉ của Ban quản lý dự án, chỉ giải phóng mặt bằng, chỉ +đối với các dự án do dân tự làm; + +b.3) Các khoản chỉ phí đầu tư xây dựng của các công, trình, hạng mục công. +trình xây dựng cơ bản có giá trị công trình xây dựng bao gồm cả thuế giá trị gia +tăng dưới 01 tỷ đồng; + + +b.4) Các trường hợp chủ đầu tư có chứng từ (bản sao chứng từ đã nộp thuế, +hoặc thông báo xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế của cơ quan thuế) chứng, +minh đã nộp đầy đủ tiền thuế vào ngân sách nhà nước đối với toàn bộ số thuế giá +trị gia tăng phát sinh của nhà thầu và chủ đầu tư hoàn toàn chịu trách nhiệm về +tính chính xác cũng như tính hợp pháp hợp lệ của chứng từ nộp cho cơ quan Kho. +bạc Nhà nước; + +b.5) Hoạt động tư vấn, khảo sát, thiết kế, bảo hiểm, kế toán của công trình +xây dựng; + +b.6) Hoạt động xây dựng trong khu phi thuế quan. + +e) Chủ đầu tư hoặc cơ quan được giao quản lý vốn nhà nước trong dự án +PPP khi thực hiện thanh toán tại Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm lập chứng từ +thanh toán theo quy định tại Nghị định số 254/2025/NĐ-CP hoặc Nghị định số +312/2025/NĐ-CP gửi Kho bạc Nhà nước thực hiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng. +Số thuế giá trị gia tăng do Kho bạc Nhà nước khấu trừ trên chứng từ thanh toán +được trừ vào số thuế giá trị gia tăng phải nộp của nhà thầu. Chủ đầu tư hoặc cơ +quan được giao quản lý vôn nhà nước trong dự án PPP có trách nhiệm kê khai đầy +đủ, chính xác, trung thực thông, tin nộp thuế giá trị gia tăng của nhà thầu tại phần +nộp thuế trên Giấy rút vốn và các giấy tờ khác có liên quan gửi Kho bạc Nhà +nước; cung cấp chứng từ thanh toán cho các nhà thầu đã được Kho bạc Nhà nước +khấu trừ thuế; + +đ) Việc hạch toán thu ngân sách nhà nước đối với số thuế giá trị gia tăng đã +được Kho bạc Nhà nước khẩu trừ theo nguyên tắc công trình xây dựng cơ bản +phát sinh tại tỉnh nào thì số thuế giá trị gia tăng do Kho bạc Nhà nước khấu trừ sẽ +được hạch toán vào thu ngân sách của tỉnh đó. + +Trường hợp công trình, hạng mục công trình xây dựng nằm trên nhiều tỉnh +thì chủ đầu tư có trách nhiệm xác định doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng +công trình theo từng tỉnh và có trách nhiệm lập chứng từ thanh toán gửi Kho bạc +Nhà nước để khấu trừ thuế giá trị gia tăng và hạch toán thu ngân sách cho từng +tỉnh. Trường hợp công trình, hạng mục công trình xây dựng năm trên nhiều tỉnh +mà không xác định được doanh thu của công trình tại từng tỉnh thì sau khi xác +định tỷ lệ 1% trên doanh thu theo giá chưa có thuế giá trị gia tăng của công trình, +hạng mục công trình xây dựng, căn cứ vào tỷ lệ (%) giá trị đầu tư của công trình +tại từng tỉnh trên tổng giá trị đầu tư của công trình, hạng mục công trình xây dựng. +để xác định số thuế giá trị gia tăng phải nộp cho từng tỉnh. Trường hợp công trình, +hạng mục công trình xây dựng trong cùng tỉnh (gồm: công trình, hạng mục công +trình xây dựng liên xã/phường/đặc khu (sau đây gọi chung là xã) và công trình, +hạng mục công trình xây dựng tại xã khác với nơi nhà thầu đóng trụ sở chính) +hoặc công trình, hạng mục công trình xây dựng khác tỉnh với nơi nhà thầu đóng +trụ sở chính, Thuế tỉnh phối hợp với Sở Tài chính là đơn vị chủ trì tham mưu trình +Ủy ban nhân dân tỉnh quyết định phân bổ hạch toán thu ngân sách nhà nước phù +hợp với Nghị quyết về phân cấp nguồn thu do Hội đồng nhân dân tỉnh ban hành; + + +4) Khai thuế, nộp thuế giá trị gia tăng của trường hợp khấu trừ thuế giá trị +gia tăng đối với công trình xây dựng cơ bản bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước +thực hiện theo quy định tại khoản 2 và điểm b khoản 3 Điều này, trừ trường hợp +công trình, hạng mục công trình xây dựng trong cùng tỉnh với nơi nhà thầu đóng, +trụ sở chính thì người nộp thuế không phải kê khai tờ khai thuế theo mẫu số +05/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp Kho bạc +Nhà nước thực hiện khấu trừ thuế giá trị gia tăng của nhà thầu. Số thuế giá trị gia +tăng do Kho bạc Nhà nước khấu trừ trên chứng từ thanh toán được trừ vào số thuế +giá trị gia tăng phải nộp của nhà thầu. Kho bạc Nhà nước hạch toán thu ngân sách +nhà nước đối với khoản thuế giá trị gia tăng đã khấu trừ, tổng hợp đầy đủ thông. +tin trên chứng từ thu vào Bảng kê chứng từ nộp ngân sách và chuyển cho cơ quan +thuế theo quy định. + +5. Hồ sơ khai thuế: + +a) Hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng đối với phương pháp khấu trừ thuế, hồ +sơ khai thuế giá trị gia tăng theo phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng, + +hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng tính theo phương pháp tính trực tiếp theo doanh +thu theo quy định tại điểm 4 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Trường hợp người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh thì thực hiện +khai chung trên một hồ sơ khai thuế, trừ các trường hợp sau: + +b.1) Người nộp thuế có hoạt động khai riêng tại cơ quan thuế nơi phát sinh +hoạt động theo quy định tại điểm b và điểm c khoản 2 Điều này thì lập hồ sơ khai +thuê giá trị gia tăng riêng; + +_ b.2) Người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh trong đó có hoạt động, +xổ số kiến thiết, xổ số điện toán thì phải lập hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng riêng, +cho hoạt động xổ số kiến thiết, xổ số điện toán; + +b.3) Người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh trong đó có hoạt động, +mua bán, chế tác vàng, bạc, đá quý thì phải lập hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng +riêng cho hoạt động mua bán, chê tác vàng, bạc, đá quý; + +b.4) Người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh trong đó có hoạt động +khai thác dầu khí thì phải lập hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng riêng cho hoạt động +khai thác dầu khí; + +b.5) Người nộp thuế có khoản thu hộ thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia +tăng theo quy định của pháp luật thuế giá trị gia tăng do cơ quan nhà nước có thâm. +quyền giao thì phải lập hô sơ khai thuê giá trị gia tăng riêng cho hoạt động thu hộ; + +b.6) Tổ chức khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ và tổ chức khai thuế +thay, nộp. thay thuế theo quy định tại điểm c khoản 1 và các điểm c.1, d và điểm +k khoản 2 Điêu 22 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP thì phải lập hồ sơ khai thuế giá +trị gia tăng riêng đối với trường hợp khấu trừ, nộp thay sô thuế đã khấu trừ và khai +thuế thay, nộp thay thuế; + + +b7) Người. nộp thuế đang hoạt động có dự án đầu tư thuộc trường hợp hoàn +thuế và có nhu cầu hoàn thuế giá trị gia tăng thì phải lập hồ sơ khai thuế giá trị +gia tăng riêng cho từng dự án đầu tư; đồng thời phải bù trừ số thuế giá trị gia tăng +của hàng hóa, dịch vụ mua vào sử dụng cho từng dự án đầu tư với số thuế giá trị +gia tăng phải nộp (nếu có) của hoạt động, kinh doanh đang thực hiện cùng kỳ tính +thuế của người nộp thuế, Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới được +giao khai thuế giá trị gia tăng của dự án đầu tư. Số thuế giá trị gia tăng của dự án +đầu tư được bù trừ tối đa bằng số thuế giá trị gia tăng phải nộp trên tờ khai thuế +mẫu số 01/GTGT. Trường hợp dự án đầu tư đang trong giai đoạn đầu tư có phát +sinh doanh thu chạy thử, doanh thu hoạt động tài chính, doanh thu thanh lý nguyên +vật liệu thì kê khai doanh thu phát sinh này vào tờ khai thuế mẫu số 01/GTGT và +phải bù trừ số thuế giá trị gia tăng đầu vào của dự án đầu tư trên tờ khai thuế mẫu +số 02/GTGT với số thuế phát sinh trên tờ khai thuế mẫu số 01/GTGT. + +c) Khai thuế giá trị gia tăng đối với hoạt động đại lý: + +e.]) Đối với hoạt động đại lý theo. hình thức bán, mua đúng giá hưởng hoa +hồng, bao. gồm đại lý bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ và đại lý thu mua hàng hóa, +người nộp thuế không phải khai thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ bán +đại lý hoặc hàng hóa thu mua đại lý mà khai thuế giá trị gia tăng đối với doanh +thu hoa hồng đại lý được hưởng. + +c.2) Đối với các hình thức đại lý khác thì người nộp thuế là đại lý phải khai +thuê giá trị gia tăng đôi với hàng hóa, dịch vụ bán hàng đại lý; hàng hóa thu mua +đại lý và thù lao đại lý được hưởng. + +### Điều 20. Khai thuế tiêu thụ đặc biệt + +1. Kỳ tính thuế: + +Thuế tiêu thụ đặc biệt là loại thuế khai theo kỳ tính thuế tháng, trừ các +trường hợp sau thực hiện khai thuê theo từng lân phát sinh: + +a) Thuế tiêu thụ đặc biệt của người nộp thuế có kinh doanh xuất khẩu chưa +nộp thuê tiêu thụ đặc biệt ở khâu sản xuất sau đó không xuất khâu ra nước ngoài +mà bán trong nước; + +b) Thuế tiêu thụ đặc biệt của tổ chức, cá nhân kinh doanh có máy bay, trực +thăng, tàu lượn, du thuyền, xe ô tô chở người, xe chở ng ời bốn bánh có gắn động. +cơ sản xuất trong nước. thuộc đối tượng không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt quy định +tại khoản 5 và khoản 6 Điều. 4 Nghị định số 360/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy + +định chỉ tiết thi hành một số điều của Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng sau đó +chuyển mục đích sử dụng sang. đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +a) Người nộp thuế thực hiện khai thuế tiêu thụ đặc biệt tại cơ quan thuế +quản lý trực tiếp. Trường hợp người nộp thuế có nhiều hoạt động kinh doanh trong + + +đó có hoạt động. xổ số kiến thiết, xô sẽ điện toán thì phải lập hồ sơ khai thuế tiêu +thụ đặc biệt riêng cho hoạt động xổ số kiến thiết, xổ số điện toán; + +'b) Trường hợp người nộp. thuế có hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ +chịu thuế tiêu thụ đặc biệt tại địa bàn khác tỉnh nơi có trụ sở chính thực hiện khai +thuế tiêu thụ đặc biệt tại cơ quan thuế quản lý địa bàn nơi sản xuất, gia công hàng +hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc nơi cung ứng dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc +biệt (trừ hoạt động kinh doanh xô số điện toán và hoạt động sản xuất, pha chế +xăng sinh học), + +c) Trường hợp người nộp thuế trực tiếp nhập khẩu hàng, chịu thuế tiêu thụ +đặc biệt sau đó bán trong nước thì người nộp thuế phải khai thuế tiêu thụ đặc biệt +với cơ quan thuê quản lý trực tiếp nơi người nộp thuế có trụ sở chính; + +đ) Trường hợp người nộp thuế có hoạt động kinh doanh xô số điện toán tại +địa bàn khác tỉnh nơi có trụ sở chính thực hiện khai thuế tiêu thụ đặc biệt và nộp +Bảng phân bỗ số thuế phải nộp (nếu có) theo từng địa bàn tỉnh nơi được hưởng, +nguồn thu ngân sách nhà nước (bao gồm cả đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh +doanh) cho cơ quan thuế quản lý trụ sở chính. + +3. Phương pháp phân bổ, khai thuế, nộp thuế lối với trường hợp phân bỏ +thuế tiêu thụ đặc biệt của hoạt động kinh doanh xổ số điện toán: + +ế tiêu thụ đặc biệt phải p cho từng tỉnh nơi có hoạt động kinh +toán bằng (=) số thuế tiêu thụ đặc biệt phải nộp của hoạt động +kinh doanh xô số điện toán nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu bán vé thực tế từ hoạt +động kinh doanh xô số điện toán tại từng tỉnh trên doanh thu bán vé thực tế của +người nộp thuế. + +Doanh thu bán về thực tế từ hoạt động kinh doanh xổ số điện toán được xác +định theo quy định tại diểm a.1 khoản 3 Điều 19 Thông tư này; + +b) Người nộp thuế thực hiện khai thuế tiêu thụ đặc biệt chung cho toàn bộ +hoạt động kinh doanh xổ số điện toán trên toàn quốc tại trụ sở chính và nộp số +tiền thuế phân bổ cho từng tỉnh nơi có hoạt động kinh doanh xổ số điện toán. + +4. Hồ sơ khai thuế tiêu thụ đặc biệt thực hiện theo quy định tại điểm 5 Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 21. Khai thuế thu nhập doanh nghiệp + +1. Kỳ tính thuế: + +a) Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế tạm nộp theo quý và quyết toán +năm, trừ các trường hợp khai theo từng lần phát sinh quy định tại điểm b khoản +này; + +b) Người nộp thuế khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo từng lần phát sinh. +trong những trường hợp sau: + + +b.]) Thuế thu nhập đoanh nghiệp không phát sinh thường xuyên của người +nộp thuê áp dụng theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy định của pháp +luật về thuế thu nhập doanh nghiệp, trường hợp người nộp thuế trong tháng phát +sinh nhiều lần thì được khai theo tháng; + +b.2) Thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hoạt động chuyển nhượng bắt +động sản của người nộp. thuê áp dụng theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo +quy định của pháp luật vê thuê thu nhập doanh nghiệp; + +b.3) Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động bán, bán đấu giá bắt động +sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm của cơ quan, tổ chức có thâm quyên thuộc +trường hợp khâu trừ, khai thay, nộp thay quy định tại điểm c khoản 1 và các điểm +c.1, d và điểm k khoản 2 Điều 22 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, bao gồm: + +b.3.1) Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động bán, bán đầu giá bất động, +sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm thỉ hành án của cơ quan thi hành án hoặc tô +chức có thâm quyên bán đâu giá; + +b.3.2) Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động bán, bán đấu giá bất động +sản, tài sản khác là tải sản bảo dâm để xử lý nợ của tổ chức tín dụng, chỉ nhánh +ngân hàng nước ngoài, tổ chức mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ do Chính +phủ thành lập có chức năng mua, bán, xử lý nợ hoặc tổ chức có thẩm quyền bán +đâu giá; +iêm b.3 khoản + +b.3.3) Trường hợp khấu trừ, khai thay, nộp thay quy định tại +này phát sinh nhiều lần trong tháng thì được khai theo tháng. + +b.4) Thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động chuyển nhượng vốn của +doanh nghiệp nước ngoài; + +b.5) Thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hoạt động bán toàn bộ Công ty +trách nhiệm hữu hạn một thành viên do tổ chức làm chủ sở hữu dưới hình thức +chuyển nhượng vốn có gắn với bắt động sản của người nộp thuế áp dụng theo +phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập +doanh nghiệp; + +b.6) Thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hoạt động chia lợi tức cho tổ chức +đầu tư của Quỹ đầu tư chứng khoán (không phân biệt tổ chức dầu tư trong nước +hay tổ chức đâu tư nước ngoài). + +e) Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp trong các +trường hợp sau: + +c.1) Khai quyết toán khi kết thúc năm (năm dương lịch hoặc năm tài chính), +bao gồm cả trường hợp người nộp thuê tạm ngừng hoạt động, kinh doanh không. +trọn năm; + + +c.2) Khai quyết toán đến thời điểm giải thể, phá sản, chẩm dứt hoạt động, +chấm dứt hợp đồng, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước hoặc đến thời điểm tổ +chức, doanh nghiệp bị chia, bị sáp nhập, bị hợp nhất; + +c3) Trường hợp người nộp thuế đã thực hiện khai thuế thu nhập doanh +nghiệp theo. 'từng lần phát sinh quy định tại điểm b khoản này thì không, phải quyết +toán năm đối với các hoạt động đã khai thuế theo từng lần phát sinh. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +2) Người nộp ( thuế nộp hồ sơ khai thuế thu nhập doanh nghiệp cho cơ quan +thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế. Người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh tại tỉnh khác nơi có trụ sở chính có thu nhập được hưởng ưu đãi +thuế thu nhập doanh nghiệp phải xác định riêng số thuế thu nhập doanh nghiệp +phải nộp cho hoạt động được hưởng ưu đãi với cơ quan thuế quản lý nơi có đơn +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh; + +b) Trường hợp người nộp thuế có đơn vị trực thuộc hạch toán độc lập (trừ +đơn vị trực thuộc là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp theo quy định của pháp. +luật về doanh nghiệp) thì đơn vị trực thuộc nộp hồ sơ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp phát sinh tại đơn vị trực thuộc cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp đơn vị +trực thuộc; + +c) Trường hợp người nộp thuế hạch toán tập trung có đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh tại tỉnh khác nơi có trụ sở chính thì thực hiện khai thuế, tính thuế +và nộp hồ sơ 'khai thuế thu nhập doanh nghiệp cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp +và phân bổ số thuế phải lộp cho từng tỉnh nơi có hoạt động kinh doanh theo quy +định tại khoản 4 Điều này. Trường hợp người nộp thuế là doanh nghiệp siêu nhỏ +theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thì không phải +phân bỗ số thuế phải nộp; + +đ) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế nơi có bắt +động sản chuyển nhượng đối với các hoạt động sau: + +d.1) Hoạt động chuyển nhượng bắt động sản khác tỉnh với trụ sở chính của +người nộp thuế áp dụng theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy định của +pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp; + +d.2) Hoạt động bán, bán đấu giá bất động sản là tài sản bảo đảm thi hành +án, tải sản bảo đảm để xử lý nợ của cơ quan thi hành án, tổ chức có thầm quyền +bán đấu giá, tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mà Nhà +nước sở hữu 100% vốn điều lệ do Chính phủ thành lập có chức năng mua, bán, +xử lý nợ; + +d.3) Hoạt động bán toàn bộ Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên +do tổ chức làm chủ sở hữu dưới hình thức chuyển nhượng vốn có gắn với bất động. +sản của người nộp thuế áp dụng theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy +định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp. + + +đ) Đối với hoạt động bán, bán đấu giá tài sản khác là tài sản bảo đảm thì +hành án, tài sản bảo đảm. để xử lý nợ của cơ quan thi hành án, tổ chức có thâm +quyền bán đầu giá, tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức mà +Nhà nước sở hữu 100% vôn điều lệ do Chính phủ thành lập có chức năng mua, +bán, xử lý nợ thì cơ quan thuê tiếp nhận, xử lý hô sơ khai thuế là cơ quan thuế +quản lý trực tiếp cơ quan, tổ chức bán tài sản bảo đảm; + +e) Đối với hoạt động chuyển nhượng vốn của doanh nghiệp nước ngoài, cơ +quan thuê tiếp nhận, xử lý hô sơ khai thuê là cơ quan thuế quản lý trực tiếp tô +chức Việt Nam nơi doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vốn. Người nộp thuế có trách +nhiệm kê khai thuế đối với hoạt động này được xác định theo quy định của pháp +luật thuế thu nhập doanh nghiệp; + +g) Đối với hoạt động chia lợi tức cho tổ chức đầu tư của Quỹ đầu tư chứng, +khoán, cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý trực +tiếp Công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán; + +h) Đối với các tập đoàn kinh tế, các tổng công ty có đơn vị thành viên nếu +đã hạch toán được doanh thu, chỉ phí, thu nhập chịu thuế thì đơn vị thành viên +phải kê khai nộp thuế thu nhập doanh nghiệp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp +đơn vị thành viên; + +i) Trường hợp đơn vị thành viên có hoạt động kinh doanh khác với hoạt +động kinh doanh chung của tập đoàn, tổng công ty và hạch toán riêng được thu +nhập từ hoạt động kinh doanh khác đó thì đơn vị thành viên khai thuế thu nhập +doanh nghiệp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp đơn vị thành viên. + +3. Tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp: + +a) Người nộp thuế thuộc trường hợp phải quyết toán thuế thu nhập doanh +nghiệp theo hướng dẫn tại điểm e khoản 1 Điều này thực hiện tạm nộp thuế thu +nhập doanh nghiệp theo quy định tại Điêu 24 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +b) Người nộp thuế căn cứ vào báo cáo tài chính quý (nếu có) hoặc kết quả +sản xuất, kinh doanh quý và các quy định của pháp luật về thuế để xác định số +thuế thu nhập doanh nghiệp tạm nộp quý; + +c) Số thuế thu nhập doanh nghiệp đã tạm nộp (bao gồm cả tạm phân bổ số +thuế thu nhập doanh nghiệp cho địa bàn tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm + +kinh doanh, nơi có bắt động s sản chuyển nhượng k khác với nơi người nộp thuế đóng. +trụ sở chính) được trừ với số phải nộp theo quyết toán thuế năm; + +đ) Người nộp thuế thuộc trường hợp tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp +theo tỷ lệ 1% trên doanh thu thu được tiền của khách hàng theo tiến độ theo quy +định của pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp nhưng chưa bàn giao cơ sở hạ tầng, +nhà và chưa tính vào doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm thì +người nộp thuế không tổng hợp vào hồ sơ khai quyết toán thuế thu nhập doanh + + +nghiệp năm mà tổng hợp vào hồ sơ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp +khi bàn giao bất động sản đối với từng phần hoặc toàn bộ dự án. + +4. Phương pháp phân bổ, khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế đối với các +trường hợp phân bô thuê thu nhập doanh nghiệp: + +4) Người nộp thuế á áp dụng theo phương pháp doanh thụ, chỉ phí theo quy +định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp thực hiện phân bổ thuế thu nhập + +doanh nghiệp đối với các trường hợp theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 15 +Nghị định sô 252/2026/NĐ-CI + +b) Phương pháp phân bổ: + +b.1) Phân bổ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp đối với hoạt động kinh +doanh xô số điện toán: + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho từng tỉnh nơi có hoạt động, +kinh doanh xổ số điện toán bằng (=) số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của +hoạt động kinh doanh xổ số điện toán nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu bán vé thực +tế từ hoạt động kinh doanh xô số điện toán tại từng tỉnh trên tổng doanh thu bán +vé thực tế của người nộp thuế, + +Doanh thu bán vé thực tế từ hoạt động kinh doanh xổ số điện toán được xác +định theo quy định điềm a.1 khoản 3 Điêu 19 Thông tư này; + +b.2) Phân bổ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp đối với hoạt động chuyển +nhượng bất động sản: + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho từng tỉnh nơi có hoạt động +chuyển nhượng bất động sản tạm nộp hàng quý và quyết toán. bằng () doanh thu +tính thuế thu nhập doanh nghiệp của hoạt động chuyển nhượng bắt động sản tại +từng tỉnh nhân (x) với 1%. + +b.3) Phân bổ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nỘP ( đối với người nộp thuế +có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất: + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp tại từng tỉnh nơi có cơ sở sản xuất +bằng (=) số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của hoạt động sản xuất, kinh +doanh nhân (x) với tỷ lệ (%) chỉ phí của từng cơ sở sản xuất trên tổng chỉ phí của +người nộp thuế (không bao gồm chỉ phí của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế +thu nhập doanh. nghiệp). Chỉ phí để xác định tỷ lệ phân bỏ là chỉ phí thực tế phát +sinh của kỳ tính thuế. + +Trường hợp đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất đồng, +thời có hoạt động kinh doanh khác mà không xác định riêng được chỉ phí của hoạt +động kinh doanh khác thì chỉ phí để xá: định tỷ lệ phân bổ là toàn bộ chỉ phí thực +tế phát sinh của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh trong kỳ tính. thuế. + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của hoạt động sản xuất, kinh doanh +không bao gồm số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho hoạt động được + + +hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp. Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải +nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi được xác định theo kết quả sản xuất kinh +doanh của hoạt động được hưởng ưu đãi và mức ưu đãi được hưởng. + +Người nộp thuế chưa thực hiện ¡phân bổ theo quy định tại điểm này đối với +cơ sở sản xuất đang trong giai đoạn đầu tư, chưa đi vào sản x + +b.4) Phân bỗ thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp đôi +điện nằm trên nhiều tỉnh: + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của nhà máy thuỷ điện bằng (=) +số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của hoạt động sản xuất, kinh doanh nhân +(x) với k lệ (%) chi phí của từng nhà máy thuỷ điện trên tổng, chỉ phí của người +nộp thuế (không bao gồm chỉ phí của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế thu nhập +doanh nghiệp). Chỉ phí để xác định tỷ lệ phân bổ là chỉ phí thực tế phát sinh của +kỳ tính thuế. Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của hoạt động sản xuất, kinh +doanh không bao gồm số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho hoạt động +được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp. + +Sau khi xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp của nhà máy thuỷ +điện, số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp cho từng tỉnh bằng (=) số thuế thu +nhập doanh nghiệp phải nộp của nhà máy thủy điện nhân (x) với tỷ lệ (%) giá trị +đầu tư của phần nhà máy thủy điện nằm trên địa bàn từng tỉnh trên tổng giá trị đầu +tư của nhà máy thủy điện. + +¡ nhà máy thuỷ + +c) Khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế: +c1) Đối với hoạt động kinh doanh xổ số, điện toán: +c.1.1) Khai thuế, tạm nộp thuế hàng quý: + +Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế quý nhưng. phải xác định +số thuế tạm nộp hàng quý theo quy định tại điểm b.! khoản 4 Điều này để nộp +tiền thuế thu nhập doanh nghiệp vào ngân sách nhà nước cho từng tỉnh nơi có hoạt +động kinh doanh xổ số điện toán. + +c.1.2) Quyết toán thuế: + +Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp chung cho toàn +bộ hoạt động kinh doanh. xổ số điện toán trên toàn q ốc tại trụ sở chính. Trường, +hợp số thuế đã tạm nộp theo quý nhỏ hơn số thuế phải nộp phân bổ cho từng tỉnh +theo quyết toán thuế thì người nộp thuế phải nộp số thuế còn thiếu cho từng tỉnh. +Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý lớn hơn số thuế phải nộp phân bổ cho +từng tỉnh thì được xác định là số thuế nộp thừa và xử lý theo quy định tại Điều 15 +Luật Quản lý thuế và Điều 42 Thông tư này. + +c.2) Đối với hoạt động chuyên nhượng bất động sản: +e.2.1) Khai thuế, tạm nộp thuế hàng quý: + + +Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế quý nhưng. phải xác định +số thuế tạm nộp hàng quý theo quy định tại điểm b.2 khoản 4 Điều này để nộp +tiễn thuế thu nhập doanh nghiệp vào ngân sách nhà nước cho từng tỉnh nơi có hoạt +động chuyển nhượng bắt động sản; + +c.2.2) Quyết toán thuế: + +Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp chung cho toàn +bộ hoạt động chuyển nhượng bắt động sản trên toàn quốc tại trụ sở chính và nộp +số tiền thuế phân bổ cho từng tỉnh nơi có hoạt động chuyển nhượng bắt động sản. + +Số thuế đã tạm nộp trong năm tại các tỉnh (không bao gồm số thuế đã tạm. +nộp cho doanh thu thu tiền theo tiến độ mà doanh thu này chưa được tính vào +doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm). được trừ vào số thuế thu +nhập doanh nghiệp phải nộp từ hoạt động. chuyển nhượng bất động sản của từng + +tỉnh, nếu chưa trừ hết thì tiếp tục trừ vào số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp +từ hoạt động chuyển nhượng bắt động sản theo quyết toán tại trụ sở chính. + +“Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý nhỏ hơn số thuế phải nộp theo +quyết toán thuế trên tờ khai quyết toán tại trụ sở chính thì người nộp thuế phải +nộp số thuế còn thiểu cho tỉnh nơi đóng trụ sở chính. Trường hợp số ố thuế đã tạm +nộp theo quý lớn hơn số thuế phải nộp theo quyết toán thuế thì được xác định là +số thuế nộp thừa và xử lý theo quy định tại Điều 15 Luật Quản lý thuế và Điều 42 +Thông tư này. + +c.3) Đối với đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất: +c.3.1) Khai thuế, tạm nộp thuế hàng quý: + +Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế quý nhưng phải xác định +số thuế tạm nộp hàng quý theo quy định điểm b.3 khoản 4 Điều này để nộp tiền +thuế thu nhập doanh nghiệp tại từng tỉnh nơi có cơ sở sản xuất, bao gồm cả nơi có +đơn vị được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp; + +c.3.2) Quyết toán thuế: + +Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp chung cho toàn +bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh của cơ sở sản xuất tại trụ sở chính và nộp số +tiền thuế phân bổ cho từng tỉnh nơi có cơ sở sản xuất. + +Riêng hoạt động được hưởng ưu. đãi thuế thu nhập doanh nghiệp thì người +nộp thuế khai quyết toán thuế tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp, xác định số thuế +thu nhập doanh nghiệp phải nộp của. hoạt động được hưởng ưu đãi thuế thu nhập +doanh nghiệp và nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp vào ngân sách nhà nước +cho từng tỉnh nơi có đơn vị được hưởng ưu đãi. + +“Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý nhỏ hơn số thuế phải nộp phân bổ +cho từng tỉnh theo quyết toán thuế thì người nộp thuế phải nộp sô thuế còn thiếu +cho từng tỉnh. Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý lớn hơn số thuế phân bỗ + +cho từng tỉnh thì được xác định là số thuế nộp thừa và xử lý theo quy định tại Điều +15 Luật Quản lý thuế và Điều 42 Thông tư này. + +e4) Đối với nhà máy thuỷ diện nằm trên nhiều tỉnh: + +c.4.1) Khai thuế, tạm nộp thuế hàng quý: + +Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế quý nhưng. phải xác định +số thuế phải tạm nộp hàng quý theo quy định tại điểm b.4 khoản 4 Điều này đẻ +nộp tiền thuế thu nhập doanh nghiệp vào ngân sách nhà nước cho từng tỉnh nơi có +nhà máy thủy điện; + +c.4.2) Quyết toán thuế: + +Người nộp thuế khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp chung cho toàn +bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh tại trụ sở chính và nộp số tiên thuê phân bô cho +từng tỉnh nơi có nhà máy thủy điện. + +Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý nhỏ hơn số thuế phải nộp phân bổ +cho từng tỉnh theo quyết toán thuế thì người nộp thuế phải nộp số thuế còn thiếu +cho từng tỉnh. Trường hợp số thuế đã tạm nộp theo quý lớn hơn số thuế phân bổ +cho từng tỉnh thì được xác định là số thuế nộp thừa và xử lý theo quy định tại Điều +15 Luật Quản lý thuê và Điều 42 Thông tư này. + +5. Hồ sơ khai thuế + +a) Hồ sơ khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo từng lần phát sinh; hồ sơ +khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp thực hiện theo quy định tại điểm 6 +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư n: + +b) Trường hợp người nộp thuế phải khai Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia: + +Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại Nghị định số 255/2026/NĐ-CP. +của Chính phủ quy định về quản lý thuế đối với các giao dịch liên kết của những +doanh nghiệp có quan hệ liên kết. + +### Điều 22. Khai thuế thu nhập cá nhân + +1. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công: + +a) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập thực hiện khai theo quý và quyết toán năm. +như sau: + +a.1) Trường hợp khai theo quý: Tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, +tiên công thực hiện khai sô thuê thu nhập cá nhân đã khẩu trừ của cá nhân nhận +thu nhập theo quý; + +a.2) Trường hợp khai quyết toán năm: + +__ #2.1) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, tiền công có trách nhiệm +quyết toán thuê và quyêt toán thay cho các cá nhân có ủy quyên cho tổ chức, cá +nhân trả thu nhập quyết toán thuê, không phân biệt có phát sinh khâu trừ thuê hay +không phát sinh khâu trừ thuế; + + +a.2.2) Trường hợp cá nhân là người lao động được điều chuyển từ tổ chức +cũ đến tổ chức mới do tổ chức cũ thực hiện sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, chuyển +đổi loại hình doanh nghiệp hoặc tổ chức cũ và tổ chức mới trong cùng một hệ +thống thì tổ chức mới có trách nhiệm quyết toán thay theo ủy quyền của cá nhân +đối với cả phần thu nhập do tổ chức cũ chỉ trả và thu lại chứng từ khấu trừ thuế +thu nhập cá nhân do tổ chức cũ đã cấp cho người lao động (nếu có). + +a.3) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế. + +'p nhận, xử lý hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân là cơ +tổ chức, cá nhân trả thu nhập; + +sÁ, + +a.3,1) Cơ quan thuế +quan thuế quản lý trực tỉ + +a.3.2) Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập cho người lao động làm +việc tại đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh tại tỉnh khác nơi tổ chức, cá nhân +đóng trụ sở: + +a.3.2.1) Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập lựa chọn khai thuế tập + +trung tại trụ sở của tổ chức, cá nhân trả thu nhập thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý +hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp tổ chức, cá nhân trả thu nhập; + +a.3.2.2) Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập lựa chọn khai thuế cho +từng đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ +sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh +doanh. + +a.4) Hồ sơ khai thuế: + +Hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân theo quý và hồ sơ khai quyết toán thuế +thu nhập cá nhân thực hiện theo quy định tại điểm 7.1 Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này; + +a5) +cá nhân đôi + +rơng pháp phân bổ, khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế thu nhập +¡ trường hợp phân bổ: + +Trường hợp khai thuế tập trung, tổ chức, cá nhân trả thu nhập xác định riêng +số thuế thu nhập cá nhân phát sinh đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của +cá nhân làm việc tại từng tỉnh theo số thuế thực tế đã khấu trừ của từng cá nhân. +Trường hợp người lao động được điều chuyển, luân chuyển, biệt phái thì căn cứ +thời điêm trả thu nhập, người lao động đang làm việc tại tỉnh nào thì số thuế thu +nhập cá nhân khấu trừ phát sinh được tính cho tỉnh đó. Người nộp thuế thực hiện +khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công theo quy +định và nộp số thuế thu nhập cá nhân đã khẩu trừ vào ngân sách nhà nước cho +từng tỉnh nơi người lao động làm việc. Số thuế thu nhập cá nhân đã xác định cho +từng tỉnh theo quý thì không xác định lại khi quyết toán thuế thu nhập cá nhân. + +b) Cá nhân thuộc trường hợp được ủy quyền quyết toán thuế theo quy định + +pháp luật thuế thu nhập cá nhân gửi văn bản ủy quyên theo. mẫu 08/UQ-QTT- +TNCN tại điểm 7.1 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho tổ chức, cá + +$1 +nhân trả thu nhập trước khi tổ chức, cá nhân trả thu nhập thực hiện quyết toán +thuế thu nhập cá nhân; + +c) Cá nhân có thu nhập từ tiền lương, tiền công trực tiếp khai thuế với cơ +quan thuê: + +c.1) Các trường hợp khai thuế theo quý: + +c.1.1) Cá nhân cư trú, cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền +công do các tổ chức Quốc tế, Đại sứ quán, Lãnh sự quán tại Việt Nam trả nhưng +chưa thực hiện khấu trừ thuế; + +e.1.2) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công do các tổ chức, +cá nhân trả từ nước ngoài; + +e.1.3) Cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tỉ lền công phát sinh +tại Việt Nam do tổ chức nước ngoài không đăng ký thuế tại Việt Nam chỉ trả; + +e.1.4) Cá nhân khi chuyển nhượng cổ phiếu thưởng, cổ phiếu mua với giá +ưu đãi theo kế hoạch phát hành cô phiếu ' theo chương trình lựa chọn cho người +lao động (cỗ phiếu ESOP) nhận được từ tổ chức, cá nhân trả thu nhập (trừ trường, +hợp tổ chức khẩu trừ thuế và nộp thay số thuế đã khấu trừ theo hướng dẫn tại điểm +d khoản này); + +c.2) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công có trách nhiệm +quyết toán thuế theo năm theo quy định tại khoản 1 Điều 5I Nghị định số +253/2026/NĐ-CP của Chính phủ. quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ +chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân; + +c.3) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +e.3.1) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế đối với hồ sơ khai thuế +theo quý: + +c3.1.1) Đối với trường hợp quy định tại điểm e.1.1 khoản này là cơ. quan +thuế quản lý trực tiếp tổ chức trả thu nhập; + +e3.1.2) Đối với trường hợp quy định tại điểm c.1.2 khoản này là cơ quan +thuế quản lý trực tiếp nơi cá nhân cư trú; + +e.3.1.3) Đối với trường hợp quy định tại điểm e.I.3 khoản này là cơ quan +thuế quản lý trực tiếp nơi phát sinh thu nhập tại Việt Nam; + +e3.1.4) Đối với trường, hợp quy định tại điểm c.1.4 khoản nảy là cơ quan +thuế quản lý trực tiếp tổ chức trả thu nhập hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp nơi +cá nhân cư trú trong trường hợp tổ chức trả thu nhập ở nước ngoài. + +c.3.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế đối với hồ sơ quyết +toán thuê: + + +c.3.2.1) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công tại một nơi và +thuộc trường hợp phải khai thuế theo quý thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ +khai quyết toán thuế là cơ quan thuế nơi tiếp nhận hồ sơ khai thuế theo quý; + +c.3.2.2) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công tại một nơi và +không thuộc trường hợp phải khai thuế theo quý, không ủy quyền quyết toán thuế +theo quy định của pháp luật thuế thu nhập cá nhân thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử +lý hồ sơ khai quyết toán thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp tổ chức, cá nhân +trả thu nhập trong năm;, + +e.3.2.3) Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công tại hai nơi trở +lên, bao gồm cả trường hợp vừa có thu nhập phải khai theo quý, vừa có thu nhập +do tổ chức, cá nhân chỉ trả đã khâu trừ thì cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai +quyết toán thuế là cơ quan thuế quản lý trực tiếp tỏ chức, cá nhân trả thu nhập lớn +nhất trong năm. Trường hợp có nhiều hơn một nơi trả thu nhập lớn nhất trong năm +thì cá nhân tự lựa chọn nơi nộp hô sơ quyết toán thuê tại một trong những cơ quan +thuế quản lý trực tiếp tổ chức, cá nhân trả thu nhập đó. + +c.4) Hồ sơ khai thuế: Hồ sơ khai thuế thu nhập cá nhân theo quý và hồ sơ +khai quyết toán thuê thu nhập cá nhân thực hiện theo quy định tại điểm 7.1 Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +4) Tổ chức khấu trừ thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ cổ phiếu +thưởng cho người lao động, cô phiêu ESOP: + +đ.1) Tổ chức khẩu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ theo quy định của pháp. +luật thuế thu nhập cá nhân thực hiện khai theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ +khai thuế giá trị gia tăng; + +ú. 2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +trực tiếp tổ chức khấu trừ thuế; + +d.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.L Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +2. Khai thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng đối với thu nhập từ kinh +doanh: + +a) Đối với thu nhập từ kinh doanh của cá nhân cư trú: + +a.1) Cá nhân cư trú có thu nhập từ kinh doanh thực hiện khai thuế theo quy +định tại Thông tư sô 18/2026/TT-BTC được sửa đổi, bỗ sung tại Thông tư số +50/2026/TT-BTC và theo quy định tại khoản 5 Điêu 99 Thông tư này; + +a.2) Tổ chức khẩu trừ, nộp thay thuế thu nhập cá nhân và tổ chức khai thay, +nộp thay thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng đối với cá nhân có thu nhập: +từ hoạt động đại lý bán đúng giá bảo hiểm, xô số, bán hàng đa cấp; từ hoạt át động + + +_ a.2.1) Khai theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuế giá trị gia tăng + +của tổ chức; + +a.2.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức trả thu nhập; + +a.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.2 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +a3) Cá nhân thuộc trường hợp phải nộp thuế nhưng chưa được tổ chức khẩu +trừ thuế, khai thuế thay, nộp thuê thay trong năm: cá nhân làm đại lý bán đúng giá +đối với hoạt động bảo hiểm, xô số, bán hàng đa cấp; cá nhân thực hiện hoạt động +môi giới; cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức thì thực hiện khai thuế như sau: + +a.3.1) Cá nhân thực hiện khai thuế theo năm; + +a.3.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp trụ sở của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được xác định là địa + +điểm ghi trên giấy chứng, nhận đăng ký kinh doanh đối với hộ kinh doanh hoặc +trên tờ khai đăng ký thuế đối với cá nhân kinh doanh; + +a.3.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.2 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b) Đối với thu nhập từ kinh doanh của cá nhân không cư trú (trừ cá nhân +không cư trú có hoạt động kinh doanh trên nên tảng thương mại điện tử, nên tảng, +số khác): + +b.1) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ +như sau: + +b.1.1) Tổ chức, cá nhân khấu trừ, khai thay, nộp thay số thuế thu nhập cá +nhân, thuê giá trị tăng, đối với thu nhập từ kinh doanh cho cá nhân không cư trú +thực hiện khai thuê theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuế giá trị gia +tăng; + +b.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức, cá nhân trả thu nhập; + +b.1.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.2 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b.2) Cá nhân trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế: + +b.2.1) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập không khấu trừ thuế đối với thu nhập +từ kinh doanh của cá nhân không cư trú thì cá nhân trực tiếp khai thuế theo từng +lần phát sinh; + +b.2.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế nơi +phát sinh thu nhập từ kinh doanh; + +b.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.2 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +3. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng bất động, +sản, nhận thừa kế, quà tặng là bắt động sản: + +a) Khai theo từng lần phát sinh: cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng bắt +động sản, nhận thừa kế, quà tặng là bắt động sản; tổ chức, cá nhân có trách nhiệm +khai thuế thay, nộp thuế thay đối với hoạt động chuyển nhượng bắt động sản theo +pháp luật thuế thu nhập cá nhân (bao gồm cả trường hợp hợp đồng chuyên nhượng, +có thỏa thuận bên mua là người nộp thay thuế cho bên bán, trường hợp bên thứ +ba có liên quan được phép bán tải sản của cá nhân theo quy định của pháp. luật, +trường hợp ủ ty quyền mà người nhận ủy quyền có đầy đủ nội dung như quyền sở +hữu đối với bất động sản theo quy định của pháp luật về dân sự); + +b) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +b.1) Trường hợp cơ quan thuế tính thuế và thông báo nộp thuế theo hồ sơ +khai thuế của người nộp thuế, cơ quan tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế thực hiện +theo quy định tại khoản 2 Điều 16 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +b.2) Trường hợp cơ quan thuế tính thuế và thông báo nộp thuế theo hồ sơ +xác định nghĩa vụ tài chính do cơ quan quân lý nhà nước có thâm quyển chuyển +đến, cơ quan tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại khoản 2 +Điều 17 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +c) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.3 Phụ lục I ban hành. +kèm theo Thông tư này. + +4. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ đầu tư vốn: + +a) Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế thu nhập cá nhân: + +a.1) Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế đối với thu nhập từ đầu tư vốn thực +hiện kê khai số thuế đã khấu trừ của cá nhân theo tháng hoặc theo quý cùng với +kỳ khai thuế giá trị gia tăng; + +a« 2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +trực tiếp tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế; + +a.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.4 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b) Đối với thu nhập từ đầu tư vốn trong trường hợp cá nhân nhận cỗ tức +bằng cổ phiếu, cá nhân là cổ đông hiện hữu nhận cỗ phiếu phát hành từ nguồn vốn +chủ sở hữu, cá nhân được ghỉ nhận phần vốn tăng thêm do lợi tức ghỉ tăng vốn +thực hiện khai thuê như sau: + +b.1) Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay: + + +b.1.1) Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay đối với thu nhập từ đầu tư vốn +theo quy định của pháp luật thuế thu nhập cá nhân lựa chọn khai thuế theo từng +lần phát sinh hoặc khai theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuế giá trị gia +tăng; + +b.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay; + +b.1.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.4 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư nảy. + +b.2) Cá nhân thực hiện khai thuế, nộp thuế trực tiếp với cơ quan thuế trong +trường hợp tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay đã giải thể, phá sản mà chưa +thực hiện khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân: + +b.2.1) Cá nhân khai theo từng lần phát sinh; + +...... b.2,2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ là cơ quan thuế quản lý trực tiếp +tổ chức phát hành; + +b.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.4 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +c) Cá nhân có thu nhập từ đầu tư vốn do tổ chức nước ngoài không đăng ký +thuế tại Việt Nam chỉ trả trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế: + +c.1) Cá nhân khai theo từng. lần phát sinh; + +c.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +nơi cá nhân cư trú; + +e.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.4 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư nảy. + +„5. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn, + +chuyên nhượng chứng khoán: + +a) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn (không bao gồm chuyển nhượng +chứng khoán): + +a.1) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn của cá nhân cư trú: + +a.1.1) Cá nhân cư trú có thu nhập từ chuyển nhượng vốn trực tiếp khai thuế +với cơ quan thuế như sau: + +a.1.1.1) Cá nhân cư trú khai theo từng lần phát sinh; + +a.1.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý tổ chức nơi cá nhân có vốn góp đối với chuyển nhượng vốn tại tổ chức ở ở Việt +Nam hoặc cơ quan thuế quản lý nơi cá nhân cư trú đối với chuyển nhượng vốn tại +tổ chức ở nước ngoài; + + +a.1.1.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +a.1.2) Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân theo quy định của +pháp luật thuê thu nhập cá nhân: + +a.1.2.1) Tổ chức lựa chọn khai thuế theo từng lần phát sinh hoặc khai theo. +tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuê giá trị gia tăng; + +a.1.2.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức; + +a.1.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +a.2) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn của cá nhân không cư trú: + +a.2.1) Tổ chức, cá nhân nhận chuyển nhượng vốn: + +a.2.1.1) Tổ chức, cá nhân nhận chuyển nhượng vốn có trách nhiệm khấu +trừ thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn của cá nhân +không cư trú theo quy định của pháp luật thuế thu nhập cá nhân, thực hiện kê khai +số thuế đã khấu trừ của cá nhân theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuế +giá trị gia tăng; + +a.2.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức, cá nhân; + +a.2.1.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +a.2.2) Cá nhân không cư trú chuyển nhượng vốn cho tổ chức, cá nhân ở +nước ngoài thì cá nhân không cư trú trực tiếp khai thuê với cơ quan thuê theo +hướng dẫn tại điểm a.1.1 khoản này. + +'Trường hợp cá nhân không cư trú không thực hiện khai thuế thì tổ chức nơi +làm thủ tục thay đổi danh sách thành viên góp vốn thực hiện khai thuế thay, nộp +thuế thay cho cá nhân không cư trú theo hướng dẫn tại điểm a.1.2 khoản này. + +b) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán: + +_b.1) Tổ chức khấu trừ, nộp thay số thuế đã khấu trừ đối với thu nhập từ +chuyên nhượng chứng khoán theo quy định của pháp luật thuế thu nhập cá nhân +và khai thuê như sau: + +b.1.1) Tổ chức thực hiện khai thuế theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ +khai thuê giá trị gia tăng; + +b.1.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức khấu trừ thuế; + +b.1.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + + +b.2) Cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán trực tiếp khai +thuế với cơ quan thuế như sau: + +b.2.1) Cá nhân thực hiện khai thuế thu nhập cá nhân theo từng lần phát sinh; + +b. 2. 2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý trực tiếp tổ chức phát hành đối với chuyển nhượng chứng khoán tại tổ chức +phát hành ở Việt Nam hoặc cơ quan thuế quản lý nơi cá nhân cư trú đối với chuyển +nhượng chứng khoán tại tổ chức phát hành ở nước ngoài; + +b.2.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b.3) Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân đối với thu nhập từ +chuyển nhượng chứng khoán: + +b43.1) Tổ chức thực hiện khai thuế theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ +khai thuế giá trị gia tăng; + +__ b.3.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản +lý tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay; + +b.3.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.5 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +6. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ bản quyển, nhượng quyền +thương mại, trúng thưởng: + +„ 8) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ thuế đối với thu nhập từ bản +quyên, nhượng quyên thương mại, trúng thưởng theo quy định của pháp luật thuế +thu nhập cá nhân và khai thuê như sau: + +a.1) Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế thực hiện khai thuế theo tháng hoặc +theo quý cùng với kỳ khai thuế giá trị gia tăng; + +a.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +trực tiếp tổ chức, cá nhân khu trừ thuế; + +.3) Phân bê thuế đối với hoạt động kinh doanh xổ số điện toán theo quy +ai điểm d.2 khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +Tô chức khấu trừ thuế xác định riêng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp và +nộp thuế cho từng tỉnh nơi cá nhân đăng ký tham gia dự thưởng đối với phương +thức phân phối thông qua phương tiện điện thoại hoặc internet và nơi phát hành +vé xô số điện toán đối với phương thức phân phối thông qua thiết bị đầu cuối theo +số thuế thực tế đã khấu trừ của từng cá nhân; + +a.4) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.6 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b) Cá nhân có thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại, trúng, +thưởng khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế như sau: + + +b.1) Cá nhân có thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại, trúng. +thưởng mà tổ chức, cá nhân khác trả thu nhập chưa thực hiện khấu trừ thuế hoặc +cá nhân nhận được thu nhập do tổ chức nước ngoài không đăng ký thuế tại Việt +Nam chỉ trả thực hiện khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế theo từng lần phát sỉ + +b.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hô sơ khai thuê là cơ quan thuế quản lý + +nơi cá nhân cư trú; + +b.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.6 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +7. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng, +(trừ nhận thừa kế, quả tặng là bất động sản): + +4) Cá nhân có thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng (trừ nhận thừa kế, quả +tặng là bất động sản) thực hiện khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế theo từng lần +phát sinh. + +b) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +b.1) Đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quả tặng là chứng khoán, phần vốn +trong các tổ chức kinh tế, cơ sở kinh doanh, cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ +khai thuế là cơ quan thuế quản lý tổ chức phát hành chứng khoán, doanh nghiệp. +có phần vốn góp. Đối với chứng khoán là chứng chỉ quỹ, cơ quan thuế tiếp nhận, +xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý công ty quản lý quỹ. Đối với cá nhân +đồng thời nhận thừa kế, quả tặng của nhiều loại chứng khoán, phần vốn góp, cơ +quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý nơi cá nhân cư +trú; + +b.2) Đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quả tặng tại nước ngoài, cơ quan +thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý nơi cá nhân cư trú; + +b.3) Đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quả tặng là ô tô, xe gắn máy, xe mô +tô, tàu thủy, kế cả sả lan, ca nô, tàu kéo, tàu đây, thuyên, kế cả du thuyền, tàu bay, +súng săn, súng thể thao và các tài sản khác phải đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền +sử dụng với cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai +thuế là cơ quan thuế quản lý nơi khai lệ phí trước bạ. + +e) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại +kèm theo Thông tư này. + +8. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ thu nhập khác theo quy +định của pháp luật thuế thu nhập cá nhâ + +a) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ thuế: + +a.1) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập khẩu trừ thuế đối với thu nhập từ chuyển +nhượng tên miên quốc gia Việt Nam “.vn”; chuyên nhượng kết quả giảm phát thải +nhà kính, tín chỉ các bon của cá nhân; chuyên nhượng tài sản số thực hiện kê khai +số thuế đã khẩu trừ của cá nhân theo tháng hoặc theo quý cùng với kỳ khai thuế + +lểm 7.7 Phụ lục I ban hành + + +giá trị gia tăng. Đối với trường hợp chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá thì tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khai thuế theo từng lần phát + +nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế uản lý +thuế. Trường. hợp chuyển nhượng iển số xe +nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế + +a.2) Cơ quan thì +trực tiếp tổ chức, cá nhân kh: +trúng đầu giá thì cơ quan thuế +quản lý nơi khai lệ phí trước bạ; + +a.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.8 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +b) Cá nhân trực tiếp khai thuế: + +b.1) Cá nhân có thu nhập khác quy định tại điểm a.1 khoản này mà tổ chức, +cá nhân khác trả thu nhập chưa thực hiện khấu trừ thuế hoặc cá nhân nhận được +thu nhập do tổ chức không đăng ký thuế tại Việt Nam chỉ trả thì cá nhân trực tiếp +khai thuế với cơ quan thuế theo từng lần phát sinh; + +b.2) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +nơi cá nhân cư trú. Trường hợp chuyên nhượng biển sô xe trúng đầu giá thì cơ +quan thuế tiệp nhận, xử lý hồ sơ khai thuê là cơ quan thuê quản lý nơi khai lệ phí +trước bạ; + +b.3) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 7.8 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +e) Việc khai số thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ đối với tổ chức cung ứng +dịch vụ trên thị trường tài sản mã hóa theo Nghị quyết sô 05/2025/NQ-CP về việc +triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam thực hiện theo quy định. +tại Thông tư số 41/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn việc kê +khai, khẩu trừ, nộp thuế, quyết toán thuế trên thị trường tài sản mã hóa. + +### Điều 23. Khai thuế tài nguyên (trừ hoạt động dầu khí và bán dầu khí) + +1. Kỳ tính thuế: + +a) Thuế tài nguyên là loại thuế khai theo tháng, quyết toán theo năm. +Trường hợp tổ chức được giao bán tài nguyên bị bắt giữ, tịch thu; khai thác tài +nguyên không thường xuyên đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép. +hoặc không thuộc trường hợp phải cấp phép theo quy định của pháp luật thì khai +theo từng lần phát sinh; + +b) Người nộp thuế khai quyết toán thuế tài nguyên trong các trường hợp + +Sau: + +b.1) Khai quyết toán khi kết thúc năm (năm dương lịch hoặc năm tài chính), +bao gồm cả trường hợp người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh không, +trọn năm; + + +b.2) Khai quyết toán đến thời điểm giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động, +chấm dứt hợp đồng, cỗ phần hóa doanh nghiệp nhà nước hoặc đến thời điểm tô +chức, doanh nghiệp bị chia, bị sáp nhập, bị hợp. nhất. + +2. Cơ quan thuê tiệp nhận, xử lý hô s¿ + +a) Người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế tài nguyên cho cơ quan thuế quản lý +trực tiếp; + +b) Trường hợp người nộp thuế có hoạt động khai thác tải nguyên tại tỉnh +khác với nơi người nộp thuế có trụ sở chính thì người nộp thuế thực hiện khai thuế +tài nguyên cho cơ quan thuế nơi thực hiện hoạt động khai thác tài nguyên; + +c) Trường hợp tổ chức được giao bán tài nguyên bị bắt giữ, tịch thu; khai +thác tài nguyên không thường xuyên đã được cơ quan nhà nước có thâm quyên +cấp phép hoặc không thuộc trường hợp phải cấp phép theo quy định của pháp luật +tại tỉnh khác với nơi người nộp thuế có trụ sở chính thì người nộp thuế thực hiện +khai thuế tài nguyên cho cơ quan thuế nơi phát sinh nghĩa vụ thuế. + +3. Phương pháp phân bổ, khai, nộp thuế: + +__ Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế tài nguyên đối với hoạt động sản +xuất thủy điện có hồ thủy điện năm trên nhiều tỉnh quy định tại điểm đ khoản 2 +Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP như sau: + +a) Phương pháp phân bổ: + +a.1) Căn cứ để phân bổ số thuế tài nguyên phải nộp cho từng tỉnh: + +a.1.1) Diện tích của lòng hỗ thuỷ điện là t, diện tích lòng hồ thủy điện tại +tỉnh G là t.1, diện tích lòng hồ thủy điện tại tỉnh H là t.2. + +Tỷ lệ (%) diện tích lòng hồ tại tỉnh G là T.1 = t.1/t x 100. + +Tỷ lệ (%) diện tích lòng hỗ tại tỉnh H là T.2 = t.2/t x 100. + +a.1.2) Kinh phí đền bù giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư là k; kinh +phí bù giải phóng, mặt bằng, di dân tái định cư tại tỉnh G là k.1; kinh phí đền +bù giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư tại tỉnh H là k.2. + +Tỷ lệ (%) kinh phí đền bù giải phóng mặt bằng, đi dân tái định cư tại tỉnh +GlàK.1 =k.1⁄k x 100. + +Tỷ lệ (%) kinh phí đền bù giải phóng mặt bằng, di dân tái định cư tại tỉnh +H là K.2 =k.2 x 100. + +a.1.3) Số hộ đân phải đi chuyển tái định cư là s, số hộ dân phải di chuyển +tái định cư tại tỉnh G là s.I, số hộ dân phải di chuyên tái định cư tại tỉnh H là s.2. + +Tỷ lệ (%) số hộ dân phải di chuyển tái định cư tại tỉnh G là S.1 = s.1/s x + +100. + +6l + +Tỷ lệ (%) số hộ dân phải di chuyển tái +100. + +a.1.4) Giá trị đền bù thiệt hại vật chất vùng lòng hồ là v, giá trị đền bù thiệt +hại vật chất vùng lòng hồ tại tỉnh G là v.L, giá trị đền bù thiệt hại vật chất vùng +lòng hồ tại tỉnh H là v.2. + +Tỷ lệ (%) giá trị đền bù thiệt hại vật chất vùng lòng hồ tại tỉnh G là V.1 = +v.1⁄v x 100. + +Tỷ lệ (%) giá trị đền bù thiệt hại vật chất vùng lòng hỗ tại tỉnh H là V.2 = +v.2/v x 100. + +nh cư tại tỉnh H là S.2 = s.2/s x + +a.2) Công thức tính: +Số thuế tài T.I+K.1+§/1+V.I Số thuế tài nguyên +nguyên phải nộp —————T———— X phải nộp +tỉnh G +Số thuế tài T.2+K.2+§.2+V.2 +nguyên phải nộp —————~————— X +tỉnh H + +b) Khai thuế tài nguyên: + +Người nộp thuế có nhà máy sản xuất thuỷ điện thực hiện khai thuế tài +nguyên và nộp hồ sơ khai thuế tài nguyên, khai quyết toán thuế tài nguyên theo +mẫu số 01/TAIN Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế +quản lý khoản thu ngân sách nhà nước nơi có hoạt động khai thác tài nguyên nước. +“Trường hợp hồ thủy điện của nhà máy nằm trên nhiều tỉnh thì nộp hồ sơ khai thuế +tài nguyên, khai quyết toán thuế tải nguyên theo mẫu số 01/TAIN, phụ lục bảng. +phân bỏ số thuế tài nguyên phải nộp cho các tỉnh nơi được hưởng nguồn thu đối +với hoạt động sản xuất thủy điện theo mẫu số 01-1/TAIN Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này của nhà máy thủy điện tại cơ quan thuế nơi có văn phòng điều +hành nhà máy thủy điện. + +4. Hồ sơ khai thuế + +Hồ sơ khai thuế tài nguyên thực hiện theo quy định tại điểm 8 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 24. Khai thuế bảo vệ môi trường +1. Kỳ tính thuế: + +Thuế bảo vệ môi trường là loại thuế khai theo tháng. Trường hợp hàng hóa +nhập khâu khai theo từng lân phát sinh thực hiện theo pháp luật hải quan. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ: + + +a) Người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế bảo vệ môi trường cho cơ quan thuế +quản lý trực tiếp; + +b) Trường hợp người nộp thuế sản xuất hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi +trường tại tỉnh khác với nơi người nộp thuế có tụ sở chính thì người nộp thuế +thực hiện khai thuế bảo vệ môi trường đối với hoạt động sản xuất hàng hóa chịu +thuế bảo vệ môi trường cho cơ quan thuế nơi sản xuất hàng hóa chịu thuế bảo vệ +môi trường; trừ hoạt động kinh doanh xăng dầu theo quy định tại điểm d khoản +này; + +c) Trường hợp người nộp thuế sản xuất, kinh doanh than (bao gồm cả +trường hợp tiêu dùng nội bộ) tại tỉnh khác với nơi người nộp t thuế có trụ sở chính +thì | người nộp thuế thực hiện khai thuế bảo vệ môi trường đố hoạt động sản +xuất, kinh doanh than cho cơ quan thuế tại nơi có cơ sở sản xuất, kinh doanh than, +trừ trường hợp quy định tại điểm đ khoản này. + +đ) Đối với xăng dầu: + +d.1) Thương nhân đầu mối kinh doanh, thương nhân sản xuất xăng dầu (sau +đây gọi là thương nhân đầu mối) nộp hồ sơ khai thuế đến cơ quan thuế quản lý +trực tiế đối với lượng xăng dầu do các thương nhân đầu mối trực tiếp xuất, bán +bao gồm xuất để tiêu dùng nội bộ, xuất để trao đổi sản phẩm hàng hóa khác, xuất +trả hàng nhập khẩu ủy thác, bán cho tổ chức, cá nhân khác không phải là các đơn +vị phụ thuộc, công ty con theo quy định tại Luật Doanh nghiệp của thương nhân +đầu mối; trừ lượng xăng dầu xuất bán và nhập khẩu ủy thác cho thương nhân đầu +mỗi khác. + +Các công ty con theo quy định tại Luật Doanh nghiệp của thương nhân đâu. +mối hoặc các đơn vị phụ thuộc của các công ty con, các đơn vị phụ thuộc của +thương nhân đầu môi nộp hồ sơ khai thuế đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp đối +với lượng xăng dầu xuất, bán cho tổ chức, cá nhân khác không phải là công ty con +theo quy định tại Luật Doanh nghiệp của thương nhân đầu mối và đơn vị phụ +thuộc của công ty con; + +d.2) Thương nhân đầu mối hoặc công ty con theo quy định tại Luật Doanh +nghiệp của thương nhân đầu mối có đơn vị phụ thuộc kinh doanh tại tỉnh khác với +nơi thương nhân đầu mối, công ty con của thương nhân đầu mối đóng trụ sở mà +đơn vị phụ thuộc không hạch toán kế toán để khai riêng được thuế bảo vệ môi +trường thì thương nhân đầu mối, công ty con của thương nhân đầu mối thực hiện +khai thuế bảo vệ môi trường đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp; tính thuế, phân +bỗ nghĩa vụ thuế phải nộp cho từng tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc đóng trụ sở theo +quy định tại khoản 3 Điều này. + +đ) Đối với khai thác than và tiêu thụ nội địa: + +Doanh nghiệp có hoạt động khai thác và tiêu thụ than nội địa thông qua + +hình thức quản lý và giao cho các công ty con hoặc đơn vị phụ thuộc khai thác, +chê biển và tiêu thự thì đơn vị thực hiện nhiệm vụ tiêu thụ than thực hiện khai + + +thuế cho toàn bộ số thuế bảo vệ môi trường phát sinh đổi với than khai thác thuộc +diện chịu thuế và nộp hồ sơ khai thuế đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp; tính +thuế, phân bỗ nghĩa vụ thuế phải nộp cho từng tỉnh nơi có công ty khai thác than +đóng trụ sở theo quy định tại khoản 3 Điều này. + +3. Phương pháp phân bổ, khai, nộp thuế: + +Người nộp thuế thực hiện phân bổ thuế bảo vệ môi trường đối với các +trường hợp quy định tại điểm e khoản 2 Điều 15 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP +như sau: + +a) Phương pháp phân bổ: + +a.1) Phân bổ thuế bảo vệ môi trường phải nộp đối với xăng dầu: + +Số thuế bảo vệ môi trường phải nộp phân bổ cho từng tỉnh theo từng mặt +hàng xăng dầu = số thuế bảo vệ môi trường phải nộp của từng mặt hàng xăng dầu +trên tờ khai thuế nhân (x) với tỷ lệ (⁄) sản lượng của từng mặt hàng xăng, dầu do +đơn vị phụ thuộc bán ra thuộc đối tượng phải kê khai, tính thuê bảo vệ môi trường. + +trên tổng sản lượng của từng mặt hàng xăng, dầu bán ra thuộc đối tượng phải kê +khai, tính thuế bảo vệ môi trường của người nộp thuế. + +a.2) Phân bỏ thuế bảo vệ môi trường phải nộp đối với than khai thác và tiêu +thụ nội đị + +Số thuế bảo vệ môi trường phải nộp cho từng tỉnh nơi có công ty khai thác +than đóng trụ sở được xác định theo công thức sau: + +Tỷ lệ (%) Sản lượng than tiêu thụ nội địa trong kỳ +sản lượng than tiêu thụ nội _ _ +địa trong kỳ Tổng sản lượng than tiêu thụ trong kỳ +Số thuế bảo vệ Tỷ lệ (%) sản Sản lượng Mức thuế tuyệt +môi trường phải _ lượngthantiêu „ thanmua „ đối trên l tấn than +nộp cho tỉnh có thụ nội địa trong. của các đơn. tiêu thụ +than khai thác kỳ vị tại tỉnh +trong kỳ nơi có than +khai thác +trong kỳ + +b) Khai thuế, nộp thuế: + +b.1) Đối với xăng dài + +Đơn vị phụ thuộc của thương nhân đầu mối hoặc đơn vị phụ thuộc của công +ty con của thương nhân đầu môi có kinh doanh tại tỉnh khác với nơi thương nhân +đâu mỗi, công ty con của thương nhân đầu mỗi đóng trụ sở mà không hạch toán +kế toán để khai riêng thuế bảo vệ môi trường thì thương nhân đầu mối, công ty + + +con của thương nhân đầu mối thực hiện khai thuế bảo vệ môi trường và nộp hồ sơ +khai thuế theo mẫu số 01/TBVMT, phụ lục bảng phân bổ số thuế bảo vệ môi +trường phải nộp cho từng tỉnh nơi được hưởng nguồn thu đối với xăng dầu theo. +mẫu số 01-2/TBVMT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan +thuế quản lý trực tiếp; nộp số tiền thuế phân bổ cho tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc +đóng trụ sở theo quy định; + +b.2) Đối với than khai thác và tiêu thụ nội đị + +Doanh nghiệp có hoạt động khai thác và tiêu thụ than nội địa thông qua. +hình thức quản lý và giao cho các công ty con hoặc đơn vị phụ thuộc khai thác, +chế biến và tiêu thụ thì đơn vị thực hiện nhiệm vụ tiêu thụ than thực hiện khai +thuế cho toàn bộ số thuế bảo vệ môi trường phát sinh đối với than khai thác và +nộp hồ sơ khai thuế theo mẫu số 01/TBVMT, phụ lục bảng xác định số thuế bảo +vệ môi trường phải nộp cho từng tỉnh nơi được hưởng. nguồn thu đối với than theo +mẫu số 01-1/TBVMT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan +thuế quản lý trực tiếp. + +4. Hồ sơ khai thuế + +Hồ sơ khai thuế bảo vệ môi trường theo tháng thực hiện theo quy định tại +điểm 9 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 25. Khai thuế, khoản thu khác liên quan đến sử dụng đắt đai + +1. Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp: + +a) Kỳ tính thuế theo năm đối với từng thửa đất và khai tổng hợp đối với đất +ở trong trường hợp người nộp thuế có quyền sử dụng đất đối với nhiều thửa đất +trong cùng một xã hoặc tại nhiêu xã trong cùng một tỉnh trừ trường hợp quy định +tại điểm a.1 và a.2 khoản này; + +a 1) Trường hợp người nộp thuế có quyền sử dụng đất đối với một thửa đất + +hoặc nhiều thửa đất tại cùng một xã nhưng. tông điện tích đất chịu thuế không vượt +hạn mức đất ở tại nơi có quyền sử dụng dất thì không phải khai tổng hợp; + +a.2) Trường hợp người nộp thuế có quyền sử dụng đất đối với nhiều thửa +đất ở tại các xã khác nhau nhưng không có thửa đất nào vượt hạn mức và tổng, +diện tích các thửa đất chịu thuế không vượt quá hạn mức đất ở nơi có quyền Sử +dụng đất thì không phải khai tổng hợp. + +b) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ: + +b.1) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế sử dụng đắt phi nông nghiệp +của tổ chức là cơ quan thuế nơi có đất thuộc đối tượng chịu. thuế, + +_.._ b.2) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế sử dụng đắt phi nông nghiệp +đổi với từng, thửa đât của hộ gia đình, cá nhân là cơ quan quy định tại điểm a.5 +khoản 2 Điêu 16 và điểm a khoản 2 Điều 17 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + + +b.3) Đối với hồ sơ khai tổng hợp thuế sử dụng đắt phi nông nghiệp đối với +đất ở của hộ gia đình, cá nhân, cơ quan tiệp nhận và xử lý hồ sơ như sau: + +b.3.1) Trường hợp không có thửa đất nào vượt hạn mức nhưng tông điện +tích các thửa đất chịu thuế vượt quá hạn mức đất ỏ ở nơi có quyền sử dụng đất thì +người nộp thuế được lựa chọn nộp hồ sơ khai tông hợp cho bắt kỳ cơ quan thuế +nảo nơi có thửa đất; + +_....b.3.2) Trường hợp người nộp thuế có quyền sử dụng đất đối với nhiều thửa +đât tại các xã trong cùng một tỉnh và chỉ có 01 thửa đất vượt hạn mức đât ở nơi +có quyền sử dụng đất thì nộp hồ sơ khai tổng hợp cho cơ quan thuế tại xã nơi có +thửa đất vượt hạn mức; + +..... b.3.3) Trường hợp người nộp thuế có quyền sử dụng đất đối với nhiều thửa +đất tại các xã trong cùng một tỉnh Và CÓ. nhiều thửa đất vượt hạn mức đất ở nơi có +quyền sử dụng đất thì người nộp thuế được lựa chọn nộp hồ sơ khai tổng hợp cho +cơ quan thuế nơi có thửa đất vượt hạn mức. + +e) Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế: + +e.1) Người nộp thuế là tổ chức nộp hồ sơ khai thuế chậm nhát là 30 ngày + +kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế sử dụng đất phi nông nghiệp hoặc kể từ ngày +phát sinh thay đổi căn cứ tính thuế dẫn đến tăng, giảm số thuế phải nộp. + +Trường hợp phát sinh sự kiện dẫn đến thay đổi người nộp thuế thì người +nộp thuế trước thời điểm phát sinh thay đổi có trách nhiệm khai thuế, nộp thuế và +thực hiện nghĩa vụ liên quan đối với thời gian thực tế sử dụng đất. Trường hợp +chưa thực hiện hoặc thực hiện chưa đầy đủ nghĩa vụ khai thuế, nộp thuế thì phải +hoàn thành nghĩa vụ thuế và bị xử lý vì phạm hành chính về thuế theo quy định. +Người nộp thuế mới có trách nhiệm nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là 30 ngày kể +từ ngày được công nhận quyển sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai. + +Trong chu kỳ ôn định, hằng năm, người nộp thuế không phải kê khai lại +thuế sử dụng đất phi nông | nghiệp nếu không có sự thay đổi về người nộp thuế và +các yếu tố dẫn đến thay đổi số thuế phải nộp; + +c.2) Người nộp thuế là hộ gia đình, cá nhân nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất +là 30 ngày kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế sử dụng đắt phi nông nghiệp hoặc +kể từ ngày phát sinh thay đổi căn cứ tính thuế dẫn đến tăng, giảm sô huế phải +nộp, trừ trường hợp thay đổi giá của 1 m? đắt theo bảng giá đất tại từng tỉnh. + +“Trường hợp phát sinh sự kiện dẫn đến thay đổi người nộp thuế thì người +nộp thuế trước thời điểm phát sinh thay đổi có trách nhiệm khai thuế, nộp thuế và +thực hiện nghĩa vụ liên quan đối với thời gian thực tế sử dụng đất. Trường hợp +chưa thực hiện hoặc thực hiện chưa đầy đủ nghĩa vụ khai thuế, nộp thuế thì phải +hoàn thành nghĩa vụ thuế và bị xử lý vi phạm hành chính về thuế theo quy định. +Người nộp thuế mới có trách nhiệm nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là 30 ngày kể +từ ngày được công nhận quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật về đất đai. + + +Hàng năm, người nộp thuế không phải kê khai lại nếu không có sự thay đổi +về người nộp thuế và các yếu tố dẫn dến thay đôi số thuế phải nộp. + +Người nộp thuế nộp hồ sơ khai tổng hợp chậm nhất ngày 31 tháng 3 của +năm dương lịch tiếp theo năm tính thuế. + +d) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 10 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này. Hộ gia đình, cá nhân không phải nộp hồ sơ khai thuế sử +dụng đất phi nông nghiệp đối với trường hợp quy định tại khoản 10 Điều 11 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP. + +Trường hợp thông tin do hộ gia đình, cá nhân khai và cơ sở dữ liệu trong, +Hệ thống thông tin quản lýt thuế chưa đủ căn cứ để tính thuế thì ì chậm nhất là 02 +ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ khai thuế, cơ quan thuế có văn bản theo. +mẫu số 01/CCTT-NVTC Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này gửi cơ quan +nhà nước có thẩm quyền để cung cấp thông tin địa chính làm căn cứ ban hành +thông báo nộp tiên. + +2. Thuế sử dụng đất nông nghiệp: + +a) Kỳ tính thuế theo năm; + +_ b) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế là Ủy ban nhân dân xã nơi + +có đất thuộc đối tượng chịu thuế; + +c) Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế: + +e.1) Thời hạn nộp hồ sơ khai thị đầu, khai khi có phát sinh thay đổi +tăng, giảm diện tích chịu thuế sử dụng đất nông nghiệp: chậm nhất 30 ngày kể từ +ngày phát sinh hoặc thay đổi nghĩa vụ thuế; + +e.2) Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế năm của tổ chức chậm nhất là ngày cuối +cùng của tháng đầu tiên năm dương lịch; chậm nhất 10 ngày làm việc kể từ ngày +hoàn thành việc thu hoạch đối với tổ chức nộp thuế cho diện tích trồng cây lâu +năm thu hoạch một lần; + +c).3) Hàng năm, người nộp thuế không phải kê khai lại hồ sơ khai thuế +không phát sinh thay đổi tăng, giảm diện tích chịu thuế sử dụng đắt nông nghiệp. + +4) Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 10 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này. Hộ gia đình, cá nhân không phải nộp hồ sơ khai thuế sử +dụng đất nông nghiệp đối với trường hợp quy định tại khoản 10 Điều 11 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP. + +3. Tiền thuê đất đối với trường, hợp chưa có quyết định thuê đất, hợp đồng +thuê đắt (bao gồm cả trường hợp thuê đất đã hết thời hạn sử dụng đất nhưng chưa +được gia hạn thời gian sử dụng đất): + +a) Kỳ tính tiền thuê đất là kỳ theo năm; +b) Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ là cơ quan thuế nơi có đất; + + +c) Thời hạn nộp hồ sơ khai tiền thuê đất: + +c.1) Thời hạn nộp hồ sơ chậm nhất là 30 ngày kẻ từ ngày sử dụng đất vào +mục đích thuộc đôi tượng phải thuê đât; + +c.2) Trường hợp trong năm có sự thay đổi các yếu tố để xác định nghĩa vụ + +tài chính về tiên thuê đất thì thời hạn nộp hồ sơ chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày +được cấp có thẩm quyền ban hành văn bản ghỉ nhận sự thay đổi. + +„ Người nộp ' thuế trong năm không có sự thay đổi các yếu tố dẫn đến thay +tiền thuê đất phải nộp thì không phải kê khai năm tiếp theo; + +đ) Hồ sơ khai tiền thuê đất + +Hồ sơ khai tiền thuê đất thực hiện theo quy định tại điểm 10 Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +Chậm nhất là 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ khai tiền thuê đất của +người nộp thuế, cơ quan thuế có văn bản theo mẫu số 01/CCTT-NVTC Phụ lục +'`V kèm theo Thông tư này gửi cơ quan nhà nước có thâm quyên theo quy định của +Chính phủ về tiền thuê đất để cung cấp thông tin địa chính làm căn cứ ban hành +thông báo nộp tiên. + +### Điều 26. Khai khoản thu khác + +1. Khai phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản: + +a) Kỳ tính thuế: + +a.1) Phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản là khoản thu khai +theo tháng và quyết toán năm. Trường hợp phí bảo vệ môi trường đối với hoạt +động khai thác khoáng sản không thường xuyên đã được cơ quan nhà nước có. +thấm quyển cấp phép hoặc không thuộc trường hợp phải câp phép theo quy định +của pháp luật là loại khai theo lân phát sinh, trừ trường hợp. trong tháng phát sinh +nhiều lần nghĩa vụ khai phí bảo vệ môi trường và người nộp thuế thực hiện khai +với cùng một cơ quan thuế thì được lựa chọn khai theo tháng; + +đổi số + +a.2) Người nộp thuế khai quyết toán phí bảo vệ môi trường đối với khai +thác khoáng sản trong các trường hợp sau: + +a.2.1) Khai quyết toán khi kết thúc năm (năm dương lịch hoặc năm tải +chính), bao pồm cả trường hợp người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh +không trọn năm; + +a.2.2) Khai quyết toán đến thời điểm giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt động, + +chấm dứt hợp đồng, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước hoặc đến thời điểm tô +chức, doanh nghiệp bị chia, bị sáp nhập, bị hợp nhất. + +b) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế: + +Tổ chức, cá nhân khai thác khoáng sản phải nộp hồ sơ khai phí bảo vệ môi +trường cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp nơi thực hiện hoạt động khai thác + + +khoáng sản. Trường hợp trong tháng không phát sinh phí bảo vệ môi trường đối +với khai thác khoáng sản, người nộp thuế vẫn phải kê khai và nộp tờ khai nộp phí +với cơ quan thuế. + +Trường hợp tổ chức, cá nhân thu mua gom khoáng sản phải đăng ký nộp +thay người khai thác thì tổ chức, cá nhân đó có trách nhiệm nộp hồ sơ khai phí +bảo vệ môi trường với cơ quan thuế quản lý tổ chức, cá nhân thu mua khoáng sản. + +Người nộp thuế nộp hồ sơ khai phí bảo vệ môi trường đối với dầu khí cho +cơ quan thuế quản lý trực tiếp. + +c) Hồ sơ khai phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản thực hiện +theo quy định tại điểm 11 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +2. Khai lệ phí trước bạ: + +a) Đối với tài sản phải đăng ký quyển sở hữu, quyền sử dụng, thời hạn nộp +hồ sơ khai lệ phí trước bạ cùng với thời hạn nộp hồ sơ đăng ký ' quyền sở hữu, +quyền sử dụng tài sản tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền (bao gồm cả +trường hợp thực hiện theo cơ chế một cửa liên thông hoặc nộp hồ sơ cho cơ quan +thuế); + +b) Hồ sơ khai lệ phí trước bạ nhà, đắt thực hiện theo quy định tại điểm 11 +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Hồ sơ kê khai lệ phí trước bạ tàu thuyền đánh cá, tàu thuyền vận tải thủy +nội địa, tàu biển nếu thiếu hồ sơ gốc hoặc đóng mới tại Việt Nam thực hiện theo +quy định tại điểm 11 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +4) Hồ sơ kê khai lệ phí trước bạ tài sản khác theo quy định của pháp luật về +lệ phí trước bạ (trừ tàu thuyên đánh cá, tàu thuyền vận tải thủy nội địa, tàu biên +thiếu hồ sơ gốc hoặc đóng mới tại Việt Nam nêu tại điểm c khoản này) thực hiện +theo quy định tại điểm 11 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +đ) Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai lệ phí trước bạ đối với trường, +hợp quy định tại khoản 10 Điều 11 Nghị định sô 252/2026/NĐ-CP. + +3. Khai phí, lệ phí khác: + +a) Kỳ khai phí, lệ phí: + +a.1) Phí bảo vệ môi trường đối với nước thải công nghiệp, phí bảo vệ môi +trường đối với khí thải thực hiện khai theo quý; + +a.2) Phí, lệ phí do cơ quan đại diện nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt +Nam ở nước ngoài thực hiện theo quy định tại Điêu 28 Thông tư này; + +a.3) Các khoản phí, lệ phí khác thực hiện khai theo tháng; + +a.4) Các trường hợp không phải nộp hồ sơ khai phí, lệ phí theo quy định +của pháp luật về phí, lệ phí. + + +b) Tổ chức thu phí thực hiện quyết toán số phí thu được theo năm; + +c) Hồ sơ khai phí, lệ phí, hồ sơ khai quyết toán phí thực hiện theo quy định +tại điểm 11 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +4) Tổ chức thu phí, lệ phí thực hiện khai, nộp phí, lệ phí và quyết toán phí +thu được với cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Đối với phí sử dụng đường bộ thu +qua đầu phương tiện đối với xe ô tô (trừ xe ô tô của lực lượng quân đội, công an), +Cục Đăng kiểm Việt Nam có trách nhiệm khai, nộp và quyết toán khoản phí này +theo quy định tại Điều này; + +đ) Thời hạn nộp hồ sơ khai phí, lệ phí và hồ sơ quyết toán phí theo năm +thực hiện theo quy định tại Điều 10 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +### Điều 27. Khai lợi nhuận sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước +theo quy định của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh +nghiệp; cỗ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhà nước đầu tư tại công +ty cỗ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên + +1. Khai lợi nhuận sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước theo quy +định của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp: + +a) Lợi nhuận sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định +của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước. tại doanh nghiệp là khoản thu +tạm nộp theo quý và khai quyết toán năm và quyết toán đến thời điểm giải thể, +phá sản, chấm dứt hoạt động, chấm dứt hợp đồng hoặc tổ chức lại doanh nghiệp. +Trường hợp chuyển đổi loại hình doanh nghiệp (không bao gồm doanh nghiệp +nhà nước cỗ phần hóa) mà doanh nghiệp chuyên đổi kế thừa toàn bộ nghĩa vụ về +thuế, khoản thu khác của doanh nghiệp được chuyển đối thì không phải khai quyết +toán đến thời điểm có quyết định về việc chuyển đổi doanh nghiệp, doanh nghiệp +khai quyết toán khi kết thúc năm. Thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán lợi nhuận +sau thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà nước thực hiện theo quy định về thời hạn +nộp hồ sơ khai quyết toán thuế tại khoản 5 Điều 10 Nghị định số 252/2026/NĐ- +CP; + +b) Cơ quan thuế tiếp nhận, xứ lý hồ sơ khai lợi nhuận sau thuế còn lại nộp +vào ngân sách nhà nước: người nộp thuế thực hiện khai khoản thu lợi nhuận sau +thuế còn lại ¡ nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật è quản lý +và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp người +nộp thuế; + +c) Tạm nộp lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp ngân sách nhà nước hàng +quý: +e.1) Người nộp thuế thuộc trường hợp phải quyết toán lợi nhuận sau thuế + +còn lại phải nộp ngân sách nhà nước theo quy. định pháp luật về quản lý và đầu tư +vốn nhà nước tại doanh nghiệp theo hướng dẫn tại điểm a khoản 1 Điều này thực + + +hiện tạm nộp lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp theo quy định tại Điều 24 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP; + +e.2) Nguyên tắc xác định số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp ngân sách +nhà nước tạm nộp quý như sau: + +Người nộp thuế căn cứ vào báo cáo tài chính quý (nếu có) hoặc kết quả sản +xuất, kinh doanh quý và các quy định. của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà +nước tại doanh nghiệp để xác định số lợi nhuận còn lại phải nộp ngân sách nhà +nước tạm nộp quý; + +c.3) Số lợi nhuận còn lại đã tạm nộp (bao gồm cả tạm nộp phân bỗ số lợi +nhuận còn lại cho địa bàn tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác. +với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính) được trừ với số phải nộp theo quyết +toán lợi nhuận còn lại năm. + +đ) Phương pháp phân bổ, kê khai lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp: + +đ.1) Trường hợp được phân bổ: Hoạt động kinh doanh xổ số điện toán; + +d.2) Phương pháp phân bổ: + +Số lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi trích lập các quỹ phải nộp cho. từng +Ú sau thuê +còn lại sau khi trích lập các quỹ phải nộp của hoạt động, kinh doanh xô sô điện +toán nhân (x) với tỷ lệ (%) doanh thu bán vé thực tế từ hoạt động kinh doanh xỗ +số điện toán tại từng tỉnh trên tổng doanh thu bán vé thực tế của người nộp thuế. + +Doanh thu bán vé thực tế từ hoạt động kinh doanh xổ số điện toán được xác +định theo quy định tại điêm a.I khoản 3 Điêu 19 Thông tư này. + +đ) Khai, quyết toán lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp: + +d) 1) Khai, tạm nộp lợi nhuận còn lại hàng quý đối với hoạt động kinh doanh + +xổ số điện toán: + +Người nộp thuế phải xác định số tạm nộp hàng quý theo quy định tại Điều +24 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP để nộp. tiên lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi +trích lập các quỹ của hoạt động kinh doanh xô số điện toán tại từng tỉnh nơi có +hoạt động kinh doanh xô số điện toán. + +Quyết toán lợi nhuận sau thuế còn lại đối với hoạt động kinh doanh xổ số +điện toán: người nộp thuế khai quyết toán khoản lợi nhuận sau thuế còn lại sau +khi trích lập các quỹ của hoạt động kinh doanh xổ số điện toán trên toàn quốc và +nộp hồ sơ khai theo quy định tại điểm 12 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư +này cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở chính; + +4.2) Đối với số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp tăng thêm khi thực hiện +khai bổ sung do điều chỉnh | kết quả xếp loại doanh nghiệp theo công bố của chủ +sở hữu từ thời điểm ngày tiếp sau ngày cuối cùng của hạn nộp lợi nhuận sau thuế +còn lại theo quyết toán năm đến thời hạn công bố kết quả xếp loại doanh nghiệp + +7] + +của chủ sở hữu theo quy định của cơ quan có thẩm quyền thì doanh nghiệp không, +phải nộp tiền chậm nộp. + +Người đại diện phần vốn của doanh nghiệp do Nhà nước nấm giữ 100% +vốn điều lệ có vốn góp tại công ty cỗ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành +viên trở lên có trách nhiệm biêu quyết chỉ trả cỗ tức, lợi nhuận khi có đủ các điều +kiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp đồng thời đề nghị đôn đốc công ty cổ +phân, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên nộp phần cỗ tức, lợi +nhuận được chia cho phần vốn góp của doanh nghiệp do nhà nước nắm giữ 100% +vốn điều lệ. + +e) Hồ sơ khai quyết toán là Tờ khai quyết toán Lợi nhuận sau thị lế còn lại +nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về quản lý và đầu tư vốn +nhà nước tại doanh nghiệp thực hiện theo quy định tại điểm 12 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư nảy. + +2. Khai cỗ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhà nước tại công ty cỗ +phẩn, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên: + +a) Cổ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhà nước đầu tư tại công ty cổ +phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên do bộ, cơ quan ngang +bộ, địa phương làm đại điện chủ sở hữu phần vốn của nhà nước khi công ty cô +phần, công ty trách nhiệm ' hữu hạn hai thành viên trở lên thực hiện chỉ trả cô tức, +lợi nhuận khai theo từng, lần phát sinh. + +Thời hạn nộp hồ sơ khai cổ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhà nước +đầu tư tại công ty cỗ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên do. +bộ, cơ quan ngang bộ, địa phương làm đại diện chủ sở hữu phần vốn của nhà nước. +thực hiện theo thời hạn khai thuế theo từng lần phát sinh quy định tại khoản 1 +Điều 10 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +b) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai cổ tức, lợi nhuận được chia cho +phần vốn nhà nước: + +Người nộp thuế thực hiện khai khoản thu cổ tức, lợi nhuận được chia cho + +phần vốn nhà nước đầu tư tại công ty cỗ phẩn, công ty trách nhiệm hữu hạn hai +thành viên trở lên tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở chính; + +€) Hồ sơ khai cô tức, lợi nhuận được chia của doanh nghiệp có vốn góp của +nhà nước thực hiện theo quy định tại điểm 12 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông, +tư này. + +### Điều 28. Khai phí, lệ phí và các khoản thu khác do cơ quan đại diện +nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài thực hiện thu + +1. Khai phí, lệ phí và các khoản thu khác do cơ quan đại diện nước Cộng +hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ở nước ngoài thực hiện thu là loại khai theo quý +và quyết toán năm. + + +_a) Hồ sơ khai theo quý, hồ sơ khai quyết toán năm thực hiện theo quy định +tại điêm 13 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; +b) Thời hạn nộp hồ sơ khai quý chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu + +của quý theo quý phát sinh nghĩa vụ và quyết toán năm chậm nhất là ngày +cuối cùng của tháng thứ 3 kể từ ngày kết thúc năm dương lịch hoặc năm tài chính. + +2. Địa điểm nộp hồ sơ khai phí, lệ phí và các khoản thu khác: + +a) Bộ Ngoại giao hoặc cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Ngoại giao được ủy quyền +thực biện kê khai phí, lệ phí và các khoản thu khác do các cơ quan đại diện Việt +Nam ở nước ngoài thu được và nộp hồ sơ khai phí, lệ phí và các khoản thu khác +cho cơ quan thuê quản lý khoản thu ngân sách nhà nước; + +b) Hồ sơ khai thuế được lập và gửi đến cơ quan thuế quản lý khoản thu +ngân sách nhà nước. + +### Điều 29. Hồ sơ khai thuế và các khoản thu khác đối với hoạt động dầu +khí và bán dầu khí + +1. Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế và các khoản thu khác + +Người điều hành, doanh nghiệp liên doanh, công ty điều hành chung, Tập +đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam nộp hồ sơ khai thuế và các +khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước phát sinh từ hoạt động đầu khí và bán +dầu khí tại cơ quan thuê quản lý trực tiếp người nộp thuế. + +2. Hồ sơ khai thuế và các khoản thu khác: + +„8 Đối với Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro thực hiện theo. quy định tại +điểm 14.1 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Đối với các hợp đồng dầu khí thực hiện theo mẫu biểu tại điểm 14.2 Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +e) Đối với hoạt động chuyển nhượng quyền lợi tham gia hợp đồng dầu khí +thực hiện theo quy định tại điểm 14.3 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 30. Khai thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp đối với +nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài + +__..1 Khai thuế đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp +khẩu trừ, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp trên cơ sở kê khai doanh thu, chỉ phí để +xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp: + +_a) Nhà thầu nước ngoài thực hiện khai thuế giá trị gia tăng theo hướng dẫn +tại Điêu 19 Thông tư này; + +b) Nhà thầu nước ngoài thực hiện khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo +hướng dẫn tại Điều 21 Thông tư này. + +2. Khai thuế đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng tính trực tiếp trên +doanh thu, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế: + + +a) Khai thuế đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng tính trực tiếp trên +doanh thu, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế +là loại khai theo lần phát sinh thanh toán tiền cho nhà thầu nước ngoài và khai +quyết toán khi kết thúc hợp đồng nhà thầu nếu có phát sinh thay đôi số thuế đã +khai và nộp. Trường hợp bên Việt Nam thanh toán cho nhà thầu nước ngoài nhiều +lần trong tháng thì có thể đăng ký khai thuế theo tháng thay cho việc khai theo +từng lần phát sinh thanh toán tiền cho nhà thầu nước ngoài. + +Bên Việt Nam ký hợp đồng với nhà thầu nước ngoài khấu trừ và nộp thuế +thay cho nhà thầu nước ngoài và nộp hồ sơ khai thuế, hồ sơ khai quyết toán thuế +cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp bên Việt Nam; + +b) Hồ sơ khai thuế đối với hoạt động kinh doanh và các loại thu nhập khác +thực hiện theo quy định tại điểm 15 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Khai thuế đối với hãng hàng không nước ngoài: + +c.1) Văn phòng bán vẻ, đại lý tại Việt Nam của hãng hàng không nước +ngoài có trách nhiệm khai thuế thu nhập doanh nghiệp và nộp thuế cho hãng hàng +không nước ngoài. + +Hồ sơ khai thuế được nộp cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp Văn phòng. +bán vé, đại lý tại Việt Nam của hãng hàng không nước ngoài; + +c2) Khai thuế đối với hãng hàng không nước ngoài là loại khai theo quý. +Hồ sơ khai thuê thực hiện theo quy định tại điểm 15 Phụ lục I ban hành kèm theo +Thông tư này. + +đ) Khai thuế đối với hãng vận tải nước ngoài: + +d.1) Tổ chức làm đại lý tàu biển hoặc đại lý giao nhận vận chuyển hàng hóa +cho các hãng vận tải nước ngoài (sau đây gọi chung là đại lý của hãng vận tải) có +trách nhiệm khẩu trừ và nộp thuế thay cho các hãng vận tải nước ngoài. + +Hồ sơ khai thuế đối với hãng vận tải nước ngoài được nộp cho cơ quan thuế +quản lý trực tiếp bên đại lý của hãng vận tải; + +4.2) Khai thuế đối với hãng vận tải nước ngoài là tạm nộp theo quý và quyết +toán theo năm. Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 15 Phụ lục I ban. +hành kèm theo Thông tư này. + +đ) Khai thuế đối với tái bảo hiểm nước ngoài: + +đ.1) Bên Việt Nam có trách nhiệm khấu trừ, khai và nộp thuế thay cho các +tổ chức tái bảo hiêm nước ngoài. Hồ sơ khai thuê được nộp cho cơ quan thuê quản +lý trực tiếp bên Việt Nam; + +đ.2) Khai thuế đối với tái bảo hiểm nước ngoài thực hiện theo quý. Hồ sơ +khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 15 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông, +tư này. + + +3. Khai thuế đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp +khấu trừ, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế: + +a) Nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài trực tiếp thực hiện khai +thuế giá trị gia tăng theo. phương pháp khẩu trừ, thuế thu nhập doanh nghiệp theo +tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế nộp hồ sơ khai thuế, hồ sơ khai quyết toán thuế +cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp bên Việt Nam; + +b) Khai thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ theo hướng dẫn tại +Điều 19 Thông tư này; + +e) Khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế là +loại khai theo lần phát sinh thanh toán tiền cho nhà thầu nước ngoài và khai quyết +toán khi kết thúc hợp đồng nhà thầu nếu có phát sinh thay đổi số thuế đã khai và +nộp. Trường hợp nhà thầu nước ngoài nhận được tiền thanh toán nhiều lần trong +tháng thì có thể đăng ký khai thuế theo tháng thay cho việc khai theo từng lần phát +sinh; + +đ) Hồ sơ khai thuế, khai quyết toán thuế thực hiện theo quy định tại điểm. +15 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 31. Khai, nộp thuế của nhà cung cấp nước ngoài; hồ sơ khai thuế +của cá nhân không cư trú có hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại +điện tử, nền tăng số khác + +1. Khai thuế, nộp thuế trực tiếp của Nhà cung cấp nước ngoài: + +a) Nhà cung cấp nước ngoài kê khai trực tiếp với cơ quan thuế hoặc thông, + +qua đơn vị nhận ủy quyền. Hồ sơ khai thuế của nhà cung cấp nước ngoài thực. +hiện theo quy định tại điểm 16 Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +Trường hợp sau khi hoàn thành thủ tục khai thuế, nộp thuế, nhà cung cấp +nước ngoài phát hiện có sai, sót thì thực hiện kê khai điều chỉnh số thuế phải nộp +phát sinh tại Việt Nam theo quy định tại điểm 16 Phụ lục I ban hành kèm theo +“Thông tư này; + +b) Nhà cung cấp nước ngoài thực hiện nộp thuế bằng đồng ngoại tệ tự do +chuyển đổi vào tài khoản thu ngân sách nhà nước theo thông báo trên Hệ thống +thông tin quản lý thuế, trong đó đảm bảo ghỉ đúng mã định danh khoản phải nộp +ngân sách nhà nước do cơ quan thuế quản lý trực tiếp gửi; + +c) Trường ;hợp nhà cung, cấp nước ngoài có s( n thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa thì được bù trừ với số tiền thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiểi phạt phải nộp và tiền thuế nợ theo quy định tại các khoản 1, +2, 4, 5 và khoản 6 Điều 42 Thông tư này; + +4) Cơ quan thuế phối hợp với cơ quan có liên quan xác định, công bố tên, +địa chỉ website của nhà cung cấp nước ngoài chưa thực hiện đăng ký, kê khai, nộp +thuế mà người mua hàng hóa, địch vụ có thực hiện giao dịch phát sinh tại Việt + +T5 + +Nam; phối hợp với cơ quan thuế ở nước ng ¡ để trao đồi, đồn. đốc nhà cung, cấp +nước ngoài kê khai, nộp. thuế, truy thu thuế đối với nhà cùng cấp nước ngoài nếu +chứng minh được nhà cung cấp nước ngoài kê khai, nộp thuế không đúng thực tế; +phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền để thực hiện và các biện pháp xử lý theo +quy định của pháp luật đối với trường hợp nhà cung cấp nước ngoài không tuân +thủ nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. + +2. Ủy quyền thực hiện đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế tại Việt Nam của +nhà cung cấp nước ngoài: + +2) Trường hợp nhà cung, cấp nước ngoài thực hiện ủy quyền cho tổ chức, +cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế, tổ chức khác hoạt động theo pháp +luật Việt Nam (sau đây gọi là bên được ủy quyền) thì bên được ủy quyền có trách +nhiệm thực hiện các thủ tục về đăng ký thuế, kê khai, nộp thuế theo hợp đồng đã +ký với nhà cung cấp nước ngoài. Căn cứ vào. phạm vì ủy quyền, trách nhiệm của +mỗi bên quy định tại hợp đồng ủy quyền, bên được ủ ủy quyền thực hiện thủ tục về +khai thuế, nộp thuế theo quy định tại khoản 1 Điều 31 Thông tư này đối với nhà +cung cấp nước ngoài. + +a.1) Nhà cung cấp nước ngoài có trách nhiệm cung cấp đẩy đủ, chính xác +các chứng từ, hồ sơ, tài liệu và thông tin cần thiết liên quan tới việc làm thủ tục +về thuế theo hợp đồng đã ký kết giữa hai bên; + +a.2) Trường hợp nhà cung, cấp nước ngoài ký hợp đồng ủy quyền cho tổ +chức, cá nhân cung câp dịch vụ làm thủ tục về thuế thì người đại diện theo pháp +luật của tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế ký tên, đóng dấu +vào phần đại diện hợp pháp của người nộp thuế trên văn bản, hồ sơ giao dịch với +cơ quan thuế, Trên tờ khai thuế phải ghỉ đầy đủ họ tên và số chứng chỉ hành nghề +của người trực tiếp thực hiện dịch vụ làm thủ tục về thuế. Các văn bản, hồ sơ giao +địch của tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế thực hiện chỉ trong, +phạm vi công việc thủ tục về thuế được ủy quyền nêu trong hợp đồng dịch vụ làm +thủ tục về thuế đã ký. + +b) Bên được ủy quyền có trách nhiệm cung cấp chính xác, kịp thời theo yêu +cầu của cơ quan thuế các tài liệu, chứng từ để chứng minh tính chính xác của việc +khai thuế, nộp thuế, đề nghị số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm (nêu +có); + +c) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp có trách nhiệm cung cấp tài khoản và mật +khẩu đăng, nhập Hệ thống thông, tỉn quản lý thuế cho bên được ủy quyền để thực +hiện thủ tục về thuế được ủy quyền và gửi các thông báo liên quan đến thủ tục về +thuế được ủy quyền trong. quá trình thực biện giao dịch điện tử đến địa chỉ thư +điện tử của bên được ủy quyên; + +d) Trường hợp nhà cung cắp nước ngoài đã trực tiếp đăng ký thuế, kê khai, +nộp thuế tại Việt Nam mà chuyển sang uỷ quyền cho tổ chức, cá nhân cung cấp +dịch vụ làm thủ tục về thuế, tổ chức khác kê khai, nộp thuế thay thì phải thông, + + +báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp bằng cách thay đổi thông tin đăng ký thuế +theo quy định về đăng ký thuế. + +3. Hồ sơ khai thuế đối với cá nhân không cư trú kinh doanh trên nền tảng, +thương mại điện tử, nền tảng số khác không có chức năng đặt hàng trực tuyến và +chức năng thanh toán thực hiện theo quy định tại điểm 16 Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này. + +### Điều 32. Hồ sơ kê khai và nộp thay số thuế đã khấu trừ của tỗ chức +kinh đoanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế giá trị gia tăng là +phương pháp khấu trừ thuế khi mua hàng hóa, dịch vụ của nhà cung cấp +nước ngoài, cá nhân không cư trú trên nền tảng thương mại điện tử, nền tăng +số khác quy định tại khoản 3 Điều 43 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP + +1. Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 17 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này và nộp cho cơ quan thuế theo phương thức điện tử. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế là cơ quan thuế quản lý +tổ chức kinh doanh tại Việt Nam. + +### Điều 33. Khai thuế, nộp thay số thuế đã khấu trừ của chủ quản nền +tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác (trong nước hoặc nước ngoài) có +chức năng đặt hàng trực tuyến và chức năng thanh toán + +1. Hồ sơ khai thuế thực hiện theo quy định tại điểm 18 Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này và nộp cho cơ quan thuế theo phương thức điện tử. + +2. Cơ quan thuế tiếp nhận và xử lý hồ sơ khai thuế là Chỉ cục Thuế thương. +mại điện tử. + +3. Chủ quản nên tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác thực hiện nộp +thuế vào tài khoản thu ngân sách nhà nước tại Kho bạc Nhà nước (Ban Giao dịch): + +a) Hệ thống thông tin quản lý thuế căn cứ dữ liệu kê khai, nộp thuế của chủ +quản nên tảng thương mại điện tử, nên tảng số khác đề tự động xác định sô thuế +đã nộp cho từng tỉnh theo địa chỉ nơi hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đăng ký +kinh doanh, đăng ký thuế, trường hợp không, đăng ký kinh doanh thì theo địa chỉ +nơi cá nhân kinh doanh cư trú. Cơ quan thuế chuyển thông tin để Kho bạc Nhà +nước (Ban Giao dịch) thực hiện phân chỉa ngân sách cho từng tỉnh; + +b) Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động cập nhật thông tin số thuế do +chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác đã khấu trừ, khai, nộp +thay trên tài khoản thuế điện tử của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh. + +### Điều 34. Hồ sơ khấu trừ số thuế đã nộp tại nước ngoài vào số thuế phải +nộp tại Việt Nam + +1. Hồ. SƠ chứng minh số thuế đã nộp (hoặc được coi như đã nộp) tại nước +ngoài vào số thuế phải nộp tại Việt Nam của người nộp thuế thuộc trường hợp + + +được khấu trừ theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (sau đây gọi chung là Hiệp +định thuế) bao gồm: + +4) Hồ sơ cung cấp thông tỉn về số thuế thu nhập được khấu trừ theo Hiệp +định thuế theo mẫu số 02/HTQT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này, trong, +đó cung cấp các thông tin về giao dịch liên quan đên số thuế thu nhập đã nộp tại +nước ngoài được khẩu trừ vào số thuế thu nhập phải nộp tại Việt Nam theo Hiệp +định thuế; + +b) Các tài liệu khác tuỳ theo hình thức đề nghị khấu trừ: + +b.1) Trường hợp người nộp thuế đã nộp thuế thu nhập tại nước ký kết Hiệp +định với Việt Nam và được khấu trừ vào số thuế phải nộp tại Việt Nam theo quy +định của Hiệp định thuế (khấu trừ trực tiếp): + +b.1.1) Bản sao Tờ khai thuế thu nhập ở nước ngoài có xác nhận của người + +nộp thuê; +„_ b.1.2) Bản sao Chứng từ nộp thuế ở nước ngoài có xác nhận của người nộp + +thuê; + +b.1.3) Bản sao xác nhận của cơ quan thuế nước ngoài về số thuế đã nộp. + +b.2) Trường hợp người nộp thuế có thu nhập thuộc đối tượng phải nộp thuế +tại Nước ký kết Hiệp định thuế với Việt Nam, nhưng được miễn hoặc giảm thuế +như một biện pháp ưu đãi đặc theo quy định tại luật của nước ký kết đó thì +được khâu trừ vào số thuê thu nhập phải nộp tại Việt Nam theo quy định của Hiệp +định thuế đối với số thuế được hưởng ưu đãi miễn, giảm thuế tại nước ngoài: + +b.2.1) Bản sao tờ khai thuế thu nhập ở nước ngoài có xác nhận của người +nộp thuê; + +b.2.2) Bản sao Đăng ký kinh doanh hoặc các chứng từ pháp lý xác nhận +hoạt động kinh doanh tại nước ngoài có xác nhận của người nộp thuế; + +b.2.3) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực thư xác nhận của Nhà chức +trách có thẩm quyền nước ngoài về số thuế đã miễn, giảm và xác nhận việc đề +nghị khẩu trừ số thuế khoán là phù hợp với Hiệp định thuế và luật pháp của nước +ký kết Hiệp định thuế có liên quan. + +b.3) Trường hợp người nộp thuế đã nộp thuế thu nhập doanh nghiệp đối v. +thu nhập trước khi được chia cho đối tượng đó tại nước ký kết Hiệp định thuế với +'Việt Nam và được khẩu trừ vào số thuế phải nộp tại Việt Nam theo quy định của +Hiệp định thuế (khấu trừ gián tiếp): + +b.3.1) Các tài liệu pháp lý chứng minh quan hệ và tỉ lệ góp vốn của đối +tượng đề nghị khấu trừ; + +b.3.2) Bản sao Tờ khai thuế thu nhập ở nước ngoài của công bà chia lãi cổ +phần mà đối tượng tham gia góp vốn có xác nhận của người nộp thuế; + +T§ + +b.3.3) Bản sao Tờ khai thuế khấu trừ tại nguồn đối với tiền lãi cỗ phần được +chia có xác nhận của người nộp thuế; + +b.3.4) Bản sao Xác nhận của cơ quan thuế nước ngoài vẻ số thuế đã nộp +đối với tiền lãi cỏ phần được chia và số thuế thu nhập công ty đã nộp trước khi +chia lãi cỗ phần. + +c) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyển trong trường hợp người nộp +thuế uỷ quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +2. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các +tài liệu theo yêu cầu của hồ sơ chứng minh quy định tại khoản 1 Điều này, người +nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại hồ sơ cung cấp thông tin theo mẫu số +02/HTQT. + +3. Người nộp thuế nộp hồ sơ chứng mỉnh số thuế thu nhập đã nộp (hoặc +được coi như đã nộp) tại nước ngoài vào số thuế thu nhập phải nộp tại Việt Nam +cho cơ quan thuế cùng với hồ sơ khai quyết toán thuế. Đối với thu nhập không, +thuộc trường hợp phải quyết toán thuế, người nộp thuế nộp hồ sơ chứng minh số +thuế thu nhập đã nộp tại nước ngoài cùng với hồ sơ khai thuế. + +Chương IV +NỌP THUÉ, KHOẢN THU KHÁC; GIA HẠN NỌP THUẾ, KHOẢN +'THU KHÁC, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT; XỬ LÝ TIỀN THUÉ, +TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT + +Mục 1. Nộp thuế, gia hạn nộp thuế và các khoản thu khác thuộc ngân +sách nhà nước + +## Chương IV +### NỘP THUẾ, KHOẢN THU KHÁC VÀ XỬ LÝ TIỀN THUẾ, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT + +### Điều 35. Đồng tiền nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt + +1. Đồng tiền nộp thuế, khoản thu khác thực hiện theo quy định tại khoản 3 +Điều 14 Luật Quản lý thuế và Điều 14 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +2. Đồng tiền nộp thuế, khoản thu khác, lên chậm nộp, tiền phạt đối với +trường hợp cơ quan thuế, eơ quan nhả nước có thâm quyên ban hành Thông báo, +Quyết định là đồng tiền theo Thông báo, Quyết định của cơ quan thuế, cơ quan +nhà nước có thẩm quyền. + +3. Đồng tiền nộp tiền chậm nộp đối với trường hợp người nộp thuế khai +thuế, khoản thu khác là đồng tiền theo hồ sơ khai thuế, các khoản thu khác của +người nộp thuê. + +### Điều 36. Nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt (sau đây +gọi chung là nộp thuế) + +1. Chứng từ nộp thuế: + + +a) Chứng từ nộp thuế là chứng từ nộp ngân sách nhà nước theo mẫu quy +định tại Nghị định số 347/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành; Nghị +định số 254/2025/NĐ-CP; + +b) Thông tin nộp thuế bao gồm thông tin trên mẫu chứng từ nộp thuế theo. +quy định và các thông tin hỗ trợ người nộp thuế trong việc xác định nghĩa vụ thuế +kịp thời, phục vụ cho việc truyền nhận giữa các hệ thống của các bên liên quan và +trong đó có thông tin về mã định danh khoản phải nộp (ID), số tham chiếu, nơi +lập chứng từ nộp thuế theo quy định tại khoản 2 Điều này, trong đó: + +b.1) Mã định danh khoản phải nộp (ID): được truy vấn qua Hệ thống thông, +tin quản lý thuế theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 93 Thông tư này. Trường +hợp nộp cho khoản thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp đã +được cơ quan thuế cung cấp mã định danh khoản phải nộp thì chứng từ nộp thuế +phải thể hiện mã định danh khoản phải nộp (ID); + +b.2) Số tham chiếu: là một dãy ký tự do hệ thống thanh toán nơi người nộp +thuế lập chứng từ nộp thuế tự động tạo đảm bảo tính duy nhất theo từng, đơn vị +nơi người nộp thuế tạo lập chứng từ nộp thuế và không thay đổi trong suốt quá +trình truyền nhận giữa các hệ thống, + +2. Lập chứng từ nộp thuế: + +4) Người nộp thuế lập chứng từ nộp thuế theo phương thức điện tử thông. +qua Công Dịch vụ công quốc gia, Hệ thống thông tin quản lý thuế, Hệ thống thông +tin của tổ chức cung cấp dịch vụ T- VAN đã kết nối với Hệ thống thông tin quản +lý thuế; Hệ thống dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước có thẩm quyên +khác; các kênh thanh toán điện tử của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ + +chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác có kết nồi trực +tiếp hoặc gián tiếp với Hệ thông thông tin quản lý thuế, + +b) Người nộp thuế lập chứng từ nộp thuế trực tiếp tại quầy giao dịch của tổ +chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh +toán, tổ chức dịch vụ khác có kết nói trực tiếp hoặc gián tiếp với Hệ thống thông +tin quản lý thuế; + +€) Người nộp thuế là đơn vị sử dụng ngân sách lập chứng từ nộp thuế trực +tiếp tại quầy giao dịch của Kho bạc Nhà nước. + +3. Trình tự nộp thuế thực hiện theo quy định về trình tự nộp ngân sách nhà +nước tại Điều 4 Nghị định số 347/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi +hành. + +“Trường hợp người nộp thuế lập chứng từ qua Hệ thống thông tin quản lý +thuế thì Hệ thống thông tin quản lý thuế truyền thông tỉn theo chứng từ nộp thuế +đến tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian +thanh toán, tổ chức dịch vụ khác có kết nồi trực tiếp với Hệ thống thông tin quản + +§0 + +lý thuế (sau đây gọi là tổ chức phối hợp thu) mà người nộp thuế đã lựa chọn trích +tài khoản. Chậm nhất 05 phút kế từ khi nhận. thông tin chứng từ nộp thuế do Hệ +thống thông tin quản lý thuế truyền Sang, tổ chức phối hợp thu kiểm tra điều kiện +trích nợ tài khoản của người nộp thuế và thực hiện như sau: + +Trường hợp đủ điều kiện trích nợ, tổ chức phối hợp thu thực hiện trích nợ. +tài khoản của người nộp thuế theo thông tin nộp thuế do Hệ thống thông tin quản +lý thuế truyền đến và ký điện tử trên chứng từ nộp thuế. Tổ chức phối hợp thu gửi +thông báo về việc nộp thuế điện tử thành công theo mẫu số 05/TB-TĐT Phụ lục +TII ban hành kèm theo Thông tư này đồng thời kèm chứng từ nộp thuế đã được tổ +chức phối hợp thu ký điện tử (nếu có) đến Hệ thống thông tin quản lý thuế để cơ +quan thuế thông báo cho người nộp thuế. + +Trường hợp không đủ điều kiện trích nợ, tổ chức phối hợp thu thông báo +về việc nộp thuế điện tử không thành công theo mẫu số 05/TB-TĐT Phụ lục HII +ban hành kèm theo Thông tư này dến Hệ thống thông tin quản lý thuế để cơ quan +thuế thông báo cho người nộp thuế. + +4. Xử lý chứng từ nộp thuế và luân chuyển thông tin thu nộp thuế: + +a) Tổ chức phối hợp thu, cơ quan nhà nước có thẩm quyền (bao gồm cả +Kho bạc Nhà nước): + +a.1) Sử dụng thông tin cơ quan thuế cung cắp quy định tại điểm a khoản 1 +Điều 93 Thông tư này đề hỗ trợ người nộp thuê lập, hoàn thiện chứng từ nộp thuê; + +a2) Truyền đầy đủ, chính xác thông tin nộp thuế theo quy định tại khoản 1 +Điều này đến Hệ thống thông tin quản lý thuế cùng với thời điểm truyền thông tin +và chuyển tiền đến ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản; + +„ Riêng trường hợp nộp qua Kho bạc Nhà nước thì Kho bạc Nhà nước truyền +đến Hệ thống thông tin quản lý thuế ngay sau thời điểm hạch toán thu ngân sách +nhà nước theo quy định. + +b) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung +gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác chưa kết nói trực tiếp với Hệ thống thông +tin quản lý thuế (sau đây gọi là tổ chức chưa phối hợp thu): + +b.1) Kết nối qua tổ chức phối hợp thu hoặc ngân hàng thương mại nơi Kho. +bạc Nhà nước mở tài khoản để sử dụng thông tin cơ quan thuế cung cấp liên quan +về nghĩa vụ thuế quy định tại điểm a khoản 1 Điều 93 Thông tư này hỗ trợ người +nộp thuế lập chứng từ nộp thuế; + +b.2) Truyền đầy đủ, chính xác thông tin nộp thuế theo quy định tại khoản 1 +Điều này đến ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản. + +c) Ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản: + + +c.1) Hỗ trợ tổ chức chưa phối hợp thu sử dụng thông tin cơ quan thuế cung, +cấp liên quan về nghĩa vụ thuế quy định tại điểm a khoản 1 Điều 93 Thông tư này +để hỗ trợ người nộp thuế lập chứng từ nộp thuế, + +c2) Tiếp nhận và truyền thông tin nộp thuế từ tổ chức phối hợp thu, tổ chức +chưa phối hợp thu đến Hệ thống thông tin quản lý thuế cùng với thời điểm truyền, +hạch toán vào tài khoản thu của Kho bạc Nhà nước. Trường hợp thông tin nộp +thuế chưa đáp ứng quy định tại khoản 1 Điều này thì chậm nhất trong 01 ngày làm +việc, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản phối hợp với các +tổ chức nơi người nộp thuế lập chứng từ bổ sung, điều chỉnh thông tin đầy đủ +trước khi truyền đến Hệ thống thông tin quân lý thuế cùng với thời điểm truyền, +hạch toán vào tài khoản thu của Kho bạc Nhà nước. + +d) Kho bạc Nhà nước: + +Khi nhận được thông tin nộp ngân sách nhà nước do ngân hàng thương mại +nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản chuyển đến, Kho bạc Nhà nước sử dụng +thông tin cơ quan thuế cung cẤp quy tại điểm b khoản 1 Điều 93 Thông tư +này để hạch toán thu ngân sách nhà nước; đồng thời truyền ngay dữ liệu thông tin +thu theo quy định tại khoản 1 Điều này đến Hệ thống thông tin quản lý thuế để +xác nhận thông tin chứng từ nộp thuế đã được hạch toán vào ngân sách nhà nước; + +đ) Cơ quan thuế sử dụng thông tin chứng từ nộp thuế trực tiếp trên Hệ thống +thông tin quản lý thuế hoặc nhận từ tổ chức, cơ quan theo quy định tại điểm a, +điểm c khoản này để thực hiện thanh toán, bù trừ nghĩa vụ thuế, xác nhận hoàn +thành nghĩa vụ nộp thuế. + +5. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân liên quan: + +a) Cơ quan thuế: + +a.1) Cơ quan thuế cung cấp thông tin phục vụ thu, nộp ngân sách nhà nước +qua Hệ thống thông tin quản lý thuế theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 93 +“Thông tư này; + +a.2) Cung cấp thông tin khoản đã nộp trên Hệ thống thông tỉn quản lý thuế +để Kho bạc Nhà nước sử dụng hạch toán thu ngân sách nhà nước theo quy định +tại điểm b khoản 1 Điều 93 Thông tư này; + +a.3) Phối hợp với tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng +dịch vụ trung gian thanh toán đề ký và thực hiện thỏa thuận hợp tác phôi hợp thu +ngân sách nhà nước theo quy định tại khoản 3 Điều 93 Thông tư này; hỗ trợ tô +chức phối hợp thu, cơ quan nhà nước có thẩm quyển về nghiệp vụ và kỹ thuật +trong quá trình triển khai phối hợp thu ngân sách nhà nước; + +a.4) Tiếp nhận thông tin về số thuế đã nộp từ tổ chức phối hợp thu, ngân +hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, cơ quan Kho bạc Nhà +nước, cơ quan nhà nước có thầm quyên đề phục vụ công tác quản lý thuê; thực + + +hiện tra soát, đối soát các khoản thu nộp với các đơn vị liên quan; xử lý các vấn +đề sai sót liên quan đến các khoản thu nộp thuế; phối hợp với cơ quan Kho bạc +Nhà nước trong việc đối chiếu số liệu, đảm bảo khớp đúng về số đã nộp ngân sách +nhà nước trước khi khóa số kế toán thuế; + +a.5) Hướng dẫn người nộp thuế trong việc lập chứng từ nộp thuế; cung cấp +cho người nộp thuế dữ liệu về khoản thuế phải nộp đề phục vụ việc lập chứng từ +nộp tiên đầy đủ và chính xác; xử lý tra soát, xác nhận số thuế đã nộp theo đề nghị +của người nộp thuế. + +b) Kho bạc Nhà nước: + +b.1) Cung cấp kịp thời cho Cục Thuế danh mục ngân hàng thương mại nơi +Kho bạc Nhà nước mở tài khoản; cung cấp cho cơ quan quản lý thu về cơ quan +Kho bạc Nhà nước tiêp nhận và hạch toán khoản thu ngân sách nhà nước. đối với +trường hợp cơ quan Kho bạc Nhà nước hạch toán khoản thu không đồng cấp với +cơ quan quản lý thu; + +b.2) Hướng dẫn người nộp thuế kê khai các thông tin nộp thuế trên bảng, +kê, chứng từ nộp thuê; câp chứng từ xác nhận đã nộp thuê vào ngân sách nhà nước +có đây đủ chữ ký và dấu xác nhận của cơ quan Kho bạc Nhà nước khi người nộp +thuê thực hiện giao dịch nộp thuê với cơ quan Kho bạc Nhà nước; + +b.3) Tiếp nhận thông tỉn thu thuế từ ngân hàng thương mại nơi Kho bạc +Nhà nước mở tài khoản, kiểm soát sô thuê đã thu nộp thông qua tài khoản của cơ +quan Kho bạc Nhà nước mở tại ngân hàng; phôi hợp với ngân hàng xử lý sai sót +trong việc tổ chức phối hợp thu ngân sách nhà nước; thực hiện tra soát, xử lý sai +sót thông tin thu nộp ngân sách nhà nước với các đơn vị liên quan; + +b.4) Cung cấp thông tin về số thuế đã thu theo cơ quan quản lý thu, bảo +đảm đây đủ thông tin để hạch toán trừ nợ cho người nộp thuế, ghi nhận đúng ngày +nộp thuế của người nộp thuế; + +b.5) Sử dụng thông tin cơ quan thuế cung cấp quy định tại điểm a khoản 1 +Điều 93 Thông tư này phục vụ việc tổ chức thu, nộp thuế; + +....b.6) Sử dụng thông tin khoản đã nộp cơ quan thuế cung cấp quy định tại +điểm b khoản 1 Điều 93 Thông tư này để hạch toán thu ngân sách nhà nước theo +quy định; + +b.7) Hỗ trợ cơ quan thuế, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở +tài khoản về nghiệp vụ và kỹ thuật trong quá trình phối hợp thu ngân sách nhà +nước. + +c) Tổ chức phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở +tài khoản và cơ quan nhà nước có thâm quyên: + + +e.1) Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn trong việc thực hiện thu tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt theo quy định tại điểm b khoản 1, khoản +2 Điều 61 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +c.2) Thực hiện thỏa thuận hợp tác phối hợp thu ngân sách nhà nước đã ký +với Cục Thuê, Kho bạc Nhà nước; đáp ứng các tiêu chuân kỹ thuật theo công khai +của Cục Thuế quy định tại điểm a khoản 3 Điều 93 Thông tư này; + +c3) Sử dụng thông tin cơ quan thuế cung cấp quy định tại điểm a khoản 1 +Điều 93 Thông tư này phục vụ việc tổ chức phôi hợp thu, nộp thuế; + +c.4) Ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản tập hợp +đầy đủ thông tin nộp thuế để chuyển sang cơ quan Kho bạc Nhà nước, cơ quan +thuế; ghi nhận đúng ngày nộp thuế của người nộp thuế; sung, hoàn thiện các +thông tin chứng từ nộp thuế chưa phù hợp theo quy định tại điểm c.2 khoản 4 Điều +này và hạch toán số thuế đã thu vào tài khoản của cơ quan Kho bạc Nhà nước; + +e.5) Kết nối trực tiếp với tổ chức chưa phối hợp thu để tổ chức chưa phối +hợp thu sử dụng thông tỉn cơ quan thuế cung cấp quy định tại điểm a khoản 1 Điều +93 Thông tư này phục vụ việc tổ chức thu, nộp thuế; + +c.6) Thực hiện tra soát, xử lý sai sót thông tin thu nộp ngân sách nhà nước +với các đơn vị liên quan theo yêu cầu nghiệp vụ phát sinh. + +4) Tổ chức chưa phối hợp thu: + +đ.1) Thực hiện nhiệm vụ, quyển hạn trong việc thực hiện thu tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều +61 Nghị định sô 252/2026/NĐ-CP; + +4.2) Thực hiện đẩy đủ, chính xác các nghĩa vụ của tổ chức cung ứng dịch +vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán theo quy định của +Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; + +4.3) Kết nối gián tiếp với cơ quan thuế qua tổ chức phối hợp thu hoặc ngân +hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản để sử dụng thông tin cơ + +quan thuế cung cấp quy định tại điểm a khoản 1 Điều 93 Thông tư này phục vụ +việc tổ chức thu, nộp thu: + +đ) Người nộp thuế: + +đ.1) Nộp tiền thuế đầy đủ, đúng thời hạn theo quy định của pháp luật về +quản lý thuê; thực hiện nộp thuê điện từ tại hệ thông, của các đơn vị quy định tại +điểm a khoản 2 Điều này (trừ trường hợp điều kiện không cho phép); + +đ.2) Khai đầy đủ, chính xác các thông tin thuộc trách nhiệm người nộp thuế +phải khai trên bảng kê nộp thuế hoặc chứng từ nộp thu: + +đ.3) Phối hợp với ngân hàng hoặc cơ quan thuế đối chiếu thông tin, xử lý +sai sót (nếu có) trong việc nộp tiền vào ngân sách nhà nước; + + +đ.4) Theo đối thông tin nộp tiền vào ngân sách nhà nước, thông tin nghĩa +vụ thuế tại Hệ thông thông tin quản lý thuế theo tài khoản giao dịch đã được cấp. + +6. Xử lý sự cố, đối soát: + +a) Các tổ chức, đơn vị liên quan thực hiện đối soát dữ liệu với cơ quan thuế +bằng phương thức điện tử qua Hệ thống thông tin quản lý thuế theo hướng dẫn +của Cục Thuế. + +Việc truyền nhận thông tin chứng từ nộp thuế giữa hệ thống của tổ chức. +phối hợp thu, tổ chức chưa phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà +nước mở tài khoản, Cổng Dịch vụ công quốc gia, tổ chức được giao ủy! nhiệm thu, +cơ quan thuế, Kho bạc Nhà nước đều phải thực hiện xây đựng yêu. cầu đối soát +thông tin định kỳ hàng ngày để kịp thời phát hiện sai, sót phát sinh trong truyền +nhận, cụ thể: phương thức, thời điểm, phạm vi, nội dung đối soát thông tin và cách +thức xử lý khi phát hiện sai, sót theo kết quả đối soát giữa các hệ thống; + +b) Trường hợp có sự cố kỹ thuật tạm thời hệ thống của đơn vị không áp +dụng được phương thức giao địch điện tử, đơn vị có hệ thống gặp sự có phải thông +báo ngay cho các đơn vị liên quan và xử lý ngay sự cô đề bảo đảm có thông tin, +dữ liệu kịp thời phục vụ công tác quản lý thu nộp ngân sách nhà nước. Sau khi +khắc phục sự cố kỹ thuật, các đơn vị có sự cố phải thực hiện đối soát với các bên +liên quan để truyền nhận toàn bộ các thông tin chứng từ nộp thuế sang Hệ thống +thông tin quản lý thuế. + +### Điều 37. Tra soát, điều chỉnh thông tin và xử lý chứng từ nộp thuế có +sai, sót + +1. Nguyên tắc tra soát, xử lý sai, sót: + +a) Sai, sót phát sinh hoặc được phát hiện tại đơn vị nào thì đơn vị đó phải +chủ động xác định nguyên nhân sai, sót, khắc phục hậu quả, đồng thời gửi văn +bản tra soát hoặc thông báo đên các đơn vị liên quan đề phôi hợp, xử lý theo quy +định. + +Việc xử lý sai, sót phải được thực hiện ngay trong ngày phát hiện. Trường, +hợp đã hết thời gian điều chỉnh trong ngày thì chậm nhất phải xử lý trong ngày +làm việc tiếp theo ngày phát hiện sai, sót. + +b) Trường hợp tra soát, xử lý sai, sót, điều chỉnh thông tin nộp. thuế: + +b.1) Khi đã hạch toán ngân sách và chuyển thông tin số thuế đã thu cho cơ +quan thuê, nêu phát hiện sai, sót thì Kho bạc Nhà nước điều chỉnh thông tin gửi +thông điệp dữ liệu điều chỉnh qua Hệ thống thông tin quân lý thuế để cơ quan thuế +điều chỉnh thông tin; + +b.2) Khi nhận được thư tra soát của cơ quan thuế thì Kho bạc Nhà nước có +trách nhiệm tra soát, điều chỉnh thông tin và gửi thông điệp dữ liệu điều chỉnh qua + + +Hệ thống thông tin quản lý thuế và các cơ quan liên quan đề điều chỉnh thông tin + +số thuế đã thu ngân sách nhà nước; + +b.3) Kho bạc Nhà nước lập thư tra soát điện tử đối với các khoản đã hạch +toán vào tài khoản chờ xử lý các khoản thu của cơ quan thuế để cơ quan thuế bỗ +sung thông tin hạch toán thu ngân sách. + +c) Các khoản chuyển tiền thừa, tiền thiếu so với chứng từ nộp ngân sách +nhà nước của người nộp thuề được xử lý theo quy định. về sai, sót phát sinh trong, +quá trình hạch toán. + +Các trường hợp chuyển thừa tiền và đề nghị hoàn trả phải đảm bảo không +ảnh hưởng đến nghĩa vụ đã được cơ quan thuế hạch toán trừ nợ, xác nhận hoàn +thành nghĩa vụ về thuế. + +2. Các trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông tin thu, nộp ngân sách +nhà nước (sau đây gọi chung là tra soát): + +a) Các trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông tin thu, nộp ngân sách +nhà nước theo đề nghị của người nộp thuế: + +a1) Người nộp thuế phát hiện thông tin đã ghi nhận trong Hệ thống thông, +tin quản lý thuế do cơ quan thuế cung cấp định kỳ theo quy định tại điểm e khoản +1 Điều 38 Luật Quản lý thuế có sai khác với thông tin theo dõi của người nộp. thuế +(trừ trường hợp nêu tại điểm a.2 khoản này); + +a.2) Người nộp thuế phát hiện thông tỉn đã khai trên chứng từ nộp ngân +sách nhà nước không chính xác. Người nộp thuê chỉ được đê nghị điêu chỉnh các. +chứng từ nộp ngân sách đáp ứng các điều kiện sau: + +a.2.1) Chứng từ nộp ngân sách của năm trước nhưng đề nghị điều chỉnh vào +năm sau chỉ được điều chỉnh trong thời gian chỉnh lý quyết toán ngân sách theo +quy định tại khoản 2 Điều 66 Luật Ngân sách nhà nước số 89/2025/QH15; + +a.2.2) Không đề nghị điều chỉnh thông tin về tổng số tiền, loại tiền trên +chứng từ nộp ngân sách nhà nước. + +b) Các trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông, tin thu, nộp ngân sách +nhà nước theo đề nghị của cơ quan nhà nước có thâm quyên, tổ chức cung ứng. +địch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán: + +b.1) Cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành thông báo, +quyết định về thuế phát hiện sai, sót cần điều chỉnh thông tin đã hạch toán thu +ngân sách nhà nước; + +b.2) Kho bạc Nhà nước phát hiện sai, sót cần điều chỉnh thông tin đã hạch +toán thu ngân sách nhà nước (bao gồm trường hợp thành viên hệ thống liên ngân +hàng đề nghị điều chỉnh) hoặc thực hiện tra soát đối với các khoản đã hạch toán +vào tài khoản chờ xử lý các khoản thu của cơ quan thuê; + + +b.3) Tổ chức phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước +mở tài khoản hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền (trừ Kho bạc Nhà nước) phát +hiện sai, sót cần điều chỉnh liên quan đến thông tin chứng từ nộp ngân sách nhà +nước của người nộp thuế đã truyền sang cơ quan thuế và Kho bạc Nhà nước; + +b.4) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung, +gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện nộp ngân sách +nhà nước phát hiện sai, sót cần điều chỉnh liên quan đến thông tin chứng từ nộp +ngân sách nhà nước của người nộp thuế đã chuyển ngân hàng thương mại nơi Kho +bạc Nhà nước mở tài khoản; + +b.5) Trường hợp tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng, +dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện +nộp ngân sách nhà nước › hoặc ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở +tài khoản chuyển thừa tiền so với yêu cầu của người nộp thuế; + +b.6) Cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thắm quyền phát hiện sai, sót cần +điều chỉnh đối với thông tin đã trao đổi, cung cấp giữa các cơ quan. + +3. Thủ tục hồ sơ và trình tự xử lý hồ sơ đề nghị tra soát: + +a) Trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông tin thu, nộp ngân sách nhà +nước theo đề nghị của người nộp thuế: + +a.1) Trường hợp người nộp thuế phát hiện thông tin có sai, sót theo quy +định tại điểm a.1 khoản 2 Điều này: + +a.1.1) Hồ sơ đề nghị tra soát gồm: + +a.1.1.1) Văn bản đề nghị tra soát theo mẫu số 01/TS Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + +a.1.1.2) Tài liệu chứng minh (nếu có): bản sao chứng từ nộp ngân sách nhà +nước của người nộp thuê hoặc bản sao các. quyết định, thông báo, chứng từ có liên +quan. + +a.1.2) Người nộp thuế gửi hồ sơ đề nghị tra soát đến cơ quan thuế theo quy +định tại khoản 4 Điều này; + +a.1.3) Xử lý hồ sơ đề nghị tra soát: + +Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đủ hồ sơ đề nghị tra +soát của người nộp thuế, cơ quan thuế thực hiện đối chiếu thông tin đề nghị tra +soát của người nộp thuế với dữ liệu trên Hệ thống thông tin quản lý thuế: + +Trường hợp thông tin theo dõi thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế +trên Hệ thông thông tin quản lý thuê có sai, sót so với căn cứ theo dõi nghĩa vụ +thuế của người nộp thuế (hồ sơ khai thuế của người nộp thuế đã được cơ quan +thuế thông báo tiếp nhận, chứng từ nộp ngân sách nhà nước, thông báo, quyết định +và các văn bản khác của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẳm quyền) thì cơ + + +quan thuế thực hiện điều chỉnh thông tin trên hệ thống theo đúng căn cứ theo dõi +nghĩa vụ thuế của người nộp thuế và gửi kết quả giải quyết văn bản đề nghị tra +soát cho người nộp thuế theo mẫu số 01/TB-TS Phụ lục II ban hành kèm theo +Thông tư này. + +Trường hợp thông tin theo dõi thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế +là chính xác với căn cứ theo dõi nghĩa vụ thuế (hồ sơ khai thuế của người nộp +thuế đã được cơ quan thuế thông báo tiếp nhận, chứng từ nộp ngân sách nhà nước, +thông báo, quyết định và các văn bản khác của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước +có thẩm quyền) hoặc trường hợp chưa đủ cơ sở đề điều chỉnh thông tin thì cơ quan +thuế gửi Thông báo không điều chỉnh theo mẫu số 01/TB-TS Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này, trong đó ghi rõ lý do không điều chỉnh. + +a.2) Trường hợp người nộp thuế phát hiện thông tin có sai, sót theo quy +định tại điểm a.2 khoản 2 Điều này: + +a.2.1) Hồ sơ đề nghị tra soát gồm: + +a.2.1.1) Văn bản đề nghị tra soát theo mẫu số 01/TS Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + +a.2.1.2) Tài liệu chứng minh (nếu có): Bản sao chứng từ nộp ngân sách nhà +nước của người nộp thuế hoặc bản sao các quyết định, thông báo, chứng từ có liên +quan. + +a.2.2) Người nộp thuế gửi hồ sơ để nghị tra soát đến cơ quan thuế theo quy. +định tại khoản 4 Điều này; + +a.2.3) Xử lý hồ sơ đề nghị tra soát tại cơ quan thuế: + +Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đủ hồ sơ đề nghị tra +soát của người nộp thuế, cơ quan thuế thực hiện rà soát chứng từ đã ghỉ nhận trên +hệ thống ứng dụng quản lý thuế và thông tin đề nghị điều chỉnh: + +: a.2.3.1) Trường hợp nội dung đề nghị điều chỉnh chứng từ của người nộp +thuế đáp ứng đủ các điều kiện để điều chỉnh thông tin theo quy định tại điểm a.2 +khoản 2 Điều này thì trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đủ hồ +sơ đề nghị tra soát của người nộp thuế, cơ quan thuế lập Giấy đề nghị điều chỉnh +thu ngân sách nhà nước theo mẫu số C1-07a/NS hoặc C1-07b/NS kèm theo Thông, +tư của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động. +nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước để đề nghị điều chỉnh. + +Căn cứ thông tin chứng từ điều chỉnh của Kho bạc Nhà nước gửi đến qua +Hệ thống thông tin quản lý thuế, cơ quan thuế thực hiện hạch toán theo thông tin +điều chỉnh của Kho bạc Nhà nước, điều chỉnh số tiền chậm nộp tăng. hoặc giảm +phát sinh của khoản điều chỉnh (nếu có). Đồng thời, gửi kết quả giải quyết văn +bản đề nghị tra soát cho người nộp thuế theo mẫu số 01/TB-TS Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này; + + +a.2.3.2) Trường hợp nội dung đề nghị điều chỉnh chứng từ của người nộp +thuế không đáp ứng đủ điều kiện hoặc nội dung đề nghị điều chỉnh chứng từ của +người nộp thuế chưa đủ cơ sở đẻ điều chỉnh thông tin thì cơ quan thuế gửi Thông +báo không điều chỉnh theo mẫu số 01/TB-TS Phụ lục III ban hành kèm theo Thông, +tư này, trong đó ghỉ rõ lý do không điều chỉnh thông tin nộp thuế. + +a.2.4) Xử lý hồ sơ đề nghị tra soát tại Kho bạc Nhà nước: + +Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị điều chỉnh +của cơ quan thuê, Kho bạc Nhà nước thực hiện rà soát thông tin đã hạch toán thu +ngân sách, điều chỉnh hoặc không điều chỉnh thông tin theo đề nghị và truyền +thông tin dữ liệu phản hồi sang cơ quan thuế, kiểm soát đảm bảo chứng từ điều +chỉnh được truyền đây đủ sang cơ quan thuế theo quy định. Trường hợp việc điều +chỉnh chứng từ đo sai thông tin cơ quan thu dẫn tới thay đổi cơ quan thuế và Kho +bạc Nhà nước thì Kho bạc Nhà nước phản hồi đồng thời cho cơ quan thuế nhận +chứng từ điều chỉnh, cơ quan thuê đề nghị điêu chỉnh. + +b) Trường hợp sai, sót, tra soát, điều chỉnh thông tin thu, nộp ngân sách nhà +nước theo đề nghị của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức cung ứng dịch +vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ +khác: + +b.1) Trường hợp cơ quan thuế phát hiện sai, sót quy định tại điểm b.I khoản +2 Điều này: + +b.1.1) Cơ quan thuế lập Giấy đề nghị điều chỉnh thu ngân sách nhà nước +theo mẫu số C1-07a/NS hoặc C1-07b/NS kèm theo Thông tư của Bộ Tài chính +hướng dẫn chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động, nghiệp vụ Kho bạc +Nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước để thực hiện điều chỉnh; + +b.1.2) Kho bạc Nhà nước thực hiện xử lý đề nghị điều chỉnh của cơ quan +thuế theo hướng dẫn tại điểm a.2.4 khoản 3 Điều này. + +b.2) Trường hợp Kho bạc Nhà nước phát hiện sai, sót hoặc cần bổ sung, +thông tin hạch toán thu ngân sách nhà nước theo quy định tại điểm b.2 khoản 2 +Điều này: + +b.2.1) Kho bạc Nhà nước thực hiện điều chỉnh thông tin và truyền chứng từ +điều chỉnh sang cơ quan thuế theo quy định để cơ quan thuế điều chỉnh thông tin +thu nộp ngân sách; + +b.2.2) Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm lập thư tra soát theo quy chế trao +đổi thông tin giữa cơ quan thuế và Kho bạc Nhà nước gửi cơ quan thuế đối với +các khoản đã hạch toán vào tải khoản chờ xử lý các khoản thu của cơ quan thuế +để cơ quan thuê bô sung thông tin hạch toán thu ngân sách nhà nước. + +b.3) Tổ chức phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước +mở tài khoản, cơ quan nhả nước có thâm quyên (trừ Kho bạc Nhà nước) phát hiện + + +sai, sót cần điều chỉnh liên quan đến thông tin chứng từ nộp ngân sách nhà nước +của người nộp thuế đã truyền sang cơ quan thuế, Kho bạc nhà nước theo trường +hợp tại điểm b.3 khoản 2 Điều này. + +Việc tra soát thực hiện theo quy định trao đổi thông tin giữa cơ quan thuế +và ngân hàng thương mại nơi Kho bạc nhà nước mở tài khoản, tổ chức phối hợp +thu, cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kê từ nị ày +nhận được đề nghị trả SOát, CƠ. quan thuế gửi Kho bạc Nhả nước để xác nhận điều +chỉnh và thông báo về việc điều chỉnh hoặc không điều chỉnh thông tin thu nộp +tiền thuế theo đề nghị của tổ chức phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho +bạc Nhà nước mở tài khoản, cơ quan nhà nước có thẳm quyền. Kho bạc Nhà nước +trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị của cơ quan thuế +thì thực hiện xác nhận vẻ việc điều chỉnh hoặc không điều chỉnh đến cơ quan thuế; + +b.4) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung +gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện nộp ngân sách +nhà nước phát hiện sai, sót cần điều chỉnh liên quan đến thông tin chứng từ nộp +ngân sách nhà nước của người nộp thuế đã chuyển ngân hàng thương mại nơi Kho +bạc Nhà nước mở tài khoản theo trường hợp tại điểm b.4 khoản 2 Điều này: + +b.4.1) Hồ sơ đề nghị tra soát: theo quy định hiện hành giữa Kho bạc Nhà +nước và tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian. +thanh toán hoặc theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; + +b.4.2) Khi phát hiện sai, sót, tổ chức cung ứng địch vụ thanh toán, tổ chức +cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế +thực hiện nộp ngân sách nhà nước thực hiện: + +Trường hợp đã chuyển tiền và thông tin nộp ngân sách cho ngân hàng. +thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản hoặc Kho bạc Nhà nước (trường, +hợp chuyển nộp ngân sách nhà nước qua kênh liên ngân hàng về trực tiếp Kho +bạc Nhà nước) thì tổ chức cung ứng địch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung ứng +dịch vụ trung gian thanh toán nơi người nộp thuế thực hiện nộp ngân sách nhà +nước thực hiện gửi đề nghị tra soát bằng điện tử sang ngân hàng thương mại nơi +Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, Kho bạc Nhà nước (trường hợp chuyển nộp +ngân sách nhà nước qua kênh liên ngân hàng về trực tiếp Kho bạc Nhà nước) để +thực hiện điều chỉnh sai, sót liên quan đến hạch toán thu ngân sách nhà nước. + +Trường hợp chưa chuyển tiền và thông tin nộp ngân sách cho ngân hàng, +thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, Kho bạc Nhà nước (trường hợp +chuyển nộp ngân sách nhà nước qua kênh liên ngân hàng về trực tiếp Kho bạc +Nhà nước) thì tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung ứng dịch +vụ trung gian thanh toán thực hiện tra soát, điều chỉnh sai, sót theo quy định về +xử lý sai, sót trong thanh toán. + + +b.4.3) Xử lý hồ sơ để nghị tra soát tại ngân hàng thương mại nơi Kho bạc +Nhà nước mở tài khoản. + +Khi nhận được để nghị tra soát bằng diện tử của tổ chức cung ứng dịch vụ +thanh toán hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán nơi người nộp. +thuế thực hiện nộp ngân sách nhà nước, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà +nước mở tài khoản tra soát và thực hiện như sau: + +Trường hợp thông tin nộp thuế chưa truyền sang Kho bạc Nhà nước, Hệ +thống thông tin quản lý thuế thì ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở +tài khoản thực hiện điều chỉnh sai, sót theo quy định về xử lý sai, sót trong thanh + +toán. + +“Trường hợp thông tin nộp thuế đã truyền sang Kho bạc Nhà nước, Hệ thống, +thông tin quản lý thuế thì ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài +khoản gửi đề nghị tra soát đến Kho bạc Nhà nước, cơ quan thuế theo quy định tại +điểm b.3 khoản này để thực hiện điều chỉnh sai, sót liên quan đến hạch toán thu +ngân sách nhà nước. + +b.5) Xử lý sai sót trong trường hợp tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán +hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi +người nộp thuế thực hiện nộp ngân sách nhà nước chuyển thừa tiền so với yêu cầu +của người nộp thuế: + +Trường hợp tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch +vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện nộp +ngân sách nhà nước hoặc ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài +khoản chuyển thừa tiền so với yêu cầu của người nộp thuế thì các tổ chức này gửi +đề nghị xác nhận đến cơ quan thuế nơi đã tiếp nhận chứng từ về việc chuyển thừa +tiền. Cơ quan thuế kiểm tra thông tin và trả lời về việc xác nhận hoặc không xác +nhận trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đề nghị. Tổ chức cung, +ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức. cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức +dịch vụ khác, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản gửi +thông tin tra soát đã được cơ quan thuế trả lời tới Kho bạc Nhà nước đẻ phối hợp +xử lý số tiền chuyển thừa theo quy định. + +b.6) Xử lý sai, sót tại cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thắm quyển theo +trường hợp tại điểm b.6 khoản 2 Điều này: + +b.6.1) Hồ sơ đề nghị tra soát gồm: + +b.6.1.1) Văn bản đề nghị tra soát theo mẫu số 01/T5. Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + +b.6.1.2) Tài liệu chứng mình (nếu có): bản sao chứng từ nộp ngân sách nhà +nước của người nộp thuế hoặc bản sao các quyết định, thông báo, chứng từ có liên. +quan; + + +b.6.2) Cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi phát hiện +sai, sót phải gửi hô sơ đê nghị tra soát theo quy định tại điêm b.6.1 khoản này đên +cơ quan liên quan qua hệ thông trao đôi thông tin điện tử giữa các ngành; + +b.6.3) Cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi nhận được +hồ sơ đề nghị tra soát có trách nhiệm giải quyết nội dung tra soát và gửi kết quả +tra soát cho cơ quan, đơn vị đề nghị tra soát qua hệ thống trao đổi thông tin điện +tử giữa các ngành. + +4. Trách nhiệm tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát: + +a) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát từ người nộp thuế, +tổ chức phối hợp thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, +cơ quan nhà nước có thẩm quyền: + +a.1) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp: + +a.1.1) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát đổi với chứng từ nộp ngân +sách, thông tin nộp thuế mà cơ quan thuế quản lý trực tiếp là cơ quan thuế quản +lý thu trên chứng từ do người nộp thuế; tổ chức phối hợp thu, ngân hàng thương +mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, cơ quan nhà nước có thẩm quyển gửi +đên; + +a.1.2) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát của người nộp thuế đối với hồ +sơ khai thuế của người nộp thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước, thông báo, +quyết định và các văn bản khác của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm +quyền do cơ quan thuế quản lý trực tiếp đã tiếp nhận hoặc ban hành. + +a.2) Cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước: + +a.2.1) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát đối với chứng từ nộp ngân +sách, thông tin nộp thuê mà cơ quan thuê quản lý khoản thu ngân sách nhà nước +là cơ quan thuế quản lý thu trên chứng từ do người nộp thuê; tổ chức phối hợp. +thu, ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, cơ quan nhà +nước có thẩm quyền gửi đến; + +a.2.2) Tiếp nhận, xử lý hồ sơ đề nghị tra soát đối với hồ sơ khai thuế của +người nộp thuế, chứng từ nộp ngân sách nhà nước, thông báo, quyết định và các +văn bản khác của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thầm quyên do cơ quan thuế +quản lý khoản thu ngân sách nhà nước đã tiếp nhận hoặc ban hành. + +a.3) Cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định tại điểm b. +khoản 4 Điều 3 Thông tư này. + +Phối hợp với cơ quan thuế quản lý trực tiếp để xử lý hồ sơ đề nghị tra soát +liên quan đến khoản được nhận khoản phân bỗ thuộc trường hợp theo quy định +tại điểm a.! khoản này; + +% + +b) Kho bạc Nhà nước tiếp nhận hồ sơ đề nghị tra soát do ngân hàng thương. +mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản hoặc thành viên của hệ thống thanh toán +liên ngân hàng chuyển tiền trực tiếp đến Kho bạc Nhà nước (trường hợp chuyển +nộp ngân sách nhà nước qua kênh liên ngân hàng gửi đến; + +c) Ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản tiếp nhận, +xử lý hồ sơ đề nghị tra soát do tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức +cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, hoặc tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp +thuế thực hiện nộp ngân sách nhà nước gửi đến; + +đ) Tổ chức cung, ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ +trung gian thanh toán hoặc tổ chức dịch vụ khác nơi người nộp thuế thực hiện nộp +ngân sách nhà nước thực hiện tiếp nhận đề nghị tra soát của người nộp thuế theo +quy định của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ +trung gian thanh toán. + +### Điều 38. Trình tự, thủ tục và hồ sơ gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt + +1. Trình tự giải quyết hồ sơ gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt đối với trường hợp quy định tại điểm a và điểm b khoản 7 Điều 14 +Luật Quản lý thuê: + +a) Người nộp thuế lập hồ sơ đề nghị gỉa hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền +chậm nộp, tiền phạt gửi đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản +lý khoản thu ngân sách nhà nước; + +b) Trường hợp hồ sơ đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt chưa đầy đủ theo quy định hoặc phát hiện có dấu hiệu sai phạm về +giá trị vật chất bị thiệt hại trong hồ sơ do người nộp thuế tự xác định hoặc các sai +sót khác, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế +phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư này đề nghị người nộp thuế trình hoặc bồ sung hồ sơ. + +“Trường hợp hồ sơ đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt đầy đủ, trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ +quan thuế ban hành Thông báo không chấp thuận gia hạn nộp thuế, khoản thu +khác, tiền chậm TỘP, tiền phạt theo mẫu số 03/GHAN Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này đối với trường hợp không thuộc đối tượng được gia hạn nộp +thuế, khoản thu khác, tiên chậm nộp, tiền phạt hoặc Quyết định gia hạn nộp thuế +theo mẫu số 02/GHAN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường, +hợp thuộc đối tượng được gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt. + +2. Hồ sơ gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt: + + +a) Đối với trường hợp thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bất +ngờ quy định tại khoản 21 Điều 4 Luật Quản lý thuế, hồ sơ bao gồm: + +a.1) Văn bản đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt của người nộp thuê theo mẫu số 01/GHAN Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +a2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực tài liệu xác nhận về thời gian, +địa điêm xây ra thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ của cơ +quan có thâm quyên; + +a.3) Bản sao văn bản quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân phải bồi +thường thiệt hại (nều có); bản sao các chứng từ liên quan đến việc bồi thường thiệt +hại (nêu có). + +b) Đối với trường hợp bất khả kháng, khác theo quy định tại khoản 1 Điều +3 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, hồ sơ bao. gồm: + +b.1) Văn bản đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt của người nộp thuế theo mẫu số 01/GHAN Phụ lục III ban hành kèm theo. +"Thông tư này; + +b.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực tài liệu xác nhật về thời gian, +địa điểm xây ra trường hợp bắt khả kháng của cơ quan có thẩm quyền; bản sao tải +liệu chứng minh người nộp thuê phải ngừng, nghỉ sản xuất, kinh doanh đôi với +trường hợp do chiến tranh, bạo loạn, đình công mà người nộp thuê phải ngừng, +nghỉ sản xuất, kinh doanh; + +b.3) Bản sao tài liệu chứng minh việc gặp rủi ro không thuộc nguyên nhân, +trách nhiệm chủ quan của người nộp thuê và người nộp thuê không có khả năng, +nguôn tài chính nộp ngân sách nhà nước đôi với trường hợp bị thiệt hại do gặp rủi +ro không thuộc nguyên nhân, trách nhiệm chủ quan của người nộp thuê; bản sao. +các chứng từ liên quan đên việc bồi thường thiệt hại của cơ quan bảo hiểm (nếu +có). + +„9 Đối với trường hợp di đời cơ sở sản xuất, kinh doanh theo quy định tại +điểm b khoản 7 Điều 14 Luật Quản lý thuế, hồ sơ bao gồm: + +e.1) Văn bản đề nghị gia hạn nộp thuế của người nộp thuế theo mẫu số +01/GHAN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +e.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Quyết định của cơ quan nhà +nước có thâm quyển về việc đi dời cơ sở sản xuất, kinh doanh đối với người nộp +thuế; + +e.3) Bản sao để án hoặc phương án di đời, trong đó thể hiện rõ kế hoạch và +tiến độ thực hiện đi dời của người nộp thuế. + + +3. Xác định số tiền được gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt: + +h Đối với người nộp thuế BẶp thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai +nạn bất ngờ quy định khoản 21 Điều 4 Luật Quản lý thuế: số tiền được gia hạn. là +số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp tính đến thời điểm +người nộp thuế gặp thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ nhưng +không vượt quá giá trị vật chất bị thiệt hại sau khi trừ các khoản được bồi thường, +bảo hiểm theo quy định (nếu có); + +b) Đối với người nộp thuế gặp trường hợp. bất khả kháng khác theo quy +định tại khoản 1 Điều 3 Nghị định số 232/2026/NĐ- CP: số tiền được gia hạn là +số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp tính đến thời điểm. +người nộp thuế gặp trường hợp bắt khả kháng khác nhưng không vượt quá giá trị +vật chất bị thiệt hại sau khi trừ các khoản được bồi thường, bảo hiểm theo quy +định (nếu có); + +c) Đối với trường hợp di dời cơ sở sản xuấ kinh doanh theo. quy định tại +điểm b khoản 7 Điều 14 Luật Quản lý thuế: số tiền được gia hạn là số tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp tính đến thời điểm người nộp +thuế bắt đầu ngừng hoạt động sản xuất kinh doanh để thực hiện di dời, nhưng +không vượt quá chỉ phí thực hiện di dời và thiệt hại do phải di dời gây ra sau khi +trừ đi các khoản được hỗ trợ, đền bù thiệt hại theo quy định. Chi phí di dời không +bao gồm chỉ phí xây dựng cơ sở sản xuất kinh doanh mới. Trường hợp cơ quan +có thâm quyên ,phát hiện người nộp thuế không thực hiện di dời thì người nộp +thuế phải nộp số tiền thuế, khoản thu khác, tiền phạt đã được gia hạn và tiền chậm +nộp tính trên sô tiên thuế, khoản thu khác, tiền phạt đã được gia hạn. + +Mục 2. Xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt + +### Điều 39. Xử lý đối với việc chậm nộp tiền thuế, khoản thu khác + +1. Xác định tiền chậm nộp: + +4) Việc xác định số tiền chậm nộp được căn cứ vào số tiền thuế, khoản thu +khác, tiền phạt chậm nộp, số ngày chậm nộp và mức tính tiền chậm nộp quy định +tại Điều 16 Luật Quản lý thuế; + +b) Ngày phát sinh số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +nộp thừa đề xác định thời gian không tính tiền chậm nộp theo quy định +khoản 3 Điều 26 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP là ngày người nộp thuế đã nộp +tiền vào ngân sách nhà nước. + +“Trường hợp người nộp thuế là tổ chức, cá nhân trả thu nhập khai quyết toán +thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công có phát sinh số thuế thu nhập cá +nhân nộp thừa theo nghĩa vụ quyết toán thay cho cá nhân trên tờ khai quyết toán +và đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế của các kỳ kê khai của năm quyết toán thì + + +ngày phát sinh khoản nộp thừa là ngày người nộp thuế nộp hồ sơ khai quyết toán +thuế. + +2. Thông báo về tiền thuế nợ, tiền chậm nộp: + +Hàng tháng, cơ quan thuế thông báo về số tiền thuế nợ, số tiền chậm nộp, +số ngày chậm nộp và số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn +dư (nếu có) trên Hệ thống thông tin quân lý thuế theo mẫu số 01/NVT Phụ lục III +ban hành kèm theo Thông tư này qua tài khoản giao dịch thuế điện tử của người +nộp thuế. + +3. Điều chỉnh giảm tiền chậm nộp: + +4) Trường hợp người nộp thuế khai bỗ sung hồ sơ khai thuế làm giảm nghĩa. +vụ thuế phải nộp thì người nộp thuế tự xác định số tiền chậm nộp được điều chỉnh +giảm trên tờ khai bổ sung. Cơ quan thuế căn cứ thông tin quản lý nghĩa vụ của +người nộp thuế để xác định số tiền chậm nộp được điều chỉnh giảm và thông báo +cho người nộp thuế theo mẫu số 03/TTN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này; + +b) Trường hợp cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẳm quyền xác định +giảm nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước của người nộp thuế thì cơ quan thuế thực +hiện điều chỉnh giảm số tiền chậm nộp đã tính tương ứng với số tiền thuế chênh +lệch giảm và thông báo cho người nộp thuế theo mẫu số 03/TTN Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 40. Trình tự, thủ tục, hồ sơ không tính tiền chậm nộp + +1. Trình tự giải quyết hồ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp đối với trường, +hợp quy định tại điểm a khoản 3 Điều 26 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: + +a) Người nộp thuế lập hồ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp gửi cơ quan +thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước; + +b) Trường hợp hồ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp chưa đầy đủ theo +quy định, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan +thuế phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban +hành kèm theo Thông tư này đề nghị người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung hồ +SƠ. + +“Trường hợp hồ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp đầy đủ, trong thời hạn +07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế ban hành Thông báo +không chấp thuận không tính tiền chậm nộp mẫu số 04/KTCN Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp không thuộc đối tượng không +tính tiền chậm nộp hoặc Thông báo chấp thuận không tính tiền chậm nộp mẫu số +05/KTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp thuộc +đối tượng không tính tiền chậm nộp. + +2. Hồ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp: + +9% + +a) Văn bản đề nghị không tính tiền chậm nộp theo mẫu số 01/&KTCN Phụ +lục HI ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực văn bản có xác nhận của đơn vị +sử dụng ngân sách nhà nước về việc người nộp thuế chưa được thanh toán theo +mẫu số 02/KTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Bản sao hợp đồng cung ứng hàng hoá, dịch vụ ký với chủ đầu tư. + +3. Trách nhiệm của người nộp thuế và các cơ quan liên quan: + +a) Người nộp thuế có trách nhiệm nộp tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước +chậm nhất là trong ngày làm việc liền kể sau ngày được đơn vị sử dụng ngân sách +nhà nước thanh toán cho người nộp thuế và thông báo cho cơ quan thuế theo mẫu +số 03/KTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước có trách nhiệm xác nhận tình trạng. +thanh toán cho người nộp thuê và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc xác +nhận này; + +c) Cơ quan thuế giám sát việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế; + +d) Cơ quan Kho bạc Nhà nước có trách nhiệm cung cấp, chia sẻ thông tin +về tình hình thanh toán nguồn vôn ngân sách nhà nước ngay khi đơn vị sử dụng, +ngân sách nhà nước thực hiện thủ tục thanh toán vỗn ngân sách nhà nước qua Kho +bạc nhà nước. + +### Điều 41. Trình tự, thủ tục, hồ sơ + +1. Trình tự giải quyết hồ sơ miễn tiền chậm nộp đối với trường hợp quy +định tại khoản 5 Điều 16 Luật Quản lý thuế, cụ thể như sau: + +a) Người nộp thuế lập hồ sơ đề nghị miễn tiền chậm nộp gửi đến cơ quan +thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước; + +tiền chậm nộp. + +b) Trường hợp hồ sơ để nghị miễn tiền chậm nộp chưa đầy đủ theo quy +định, trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế +phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư này đề nghị người nộp thuế giải trình hoặc bỗ sung hồ sơ. + +Trường hợp hồ sơ đề nghị miễn tiền chậm nộp đầy đủ theo quy định, trong, +thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế ban hành +Thông báo không chấp thuận miễn tiền chậm nộp theo mẫu số 03/MTCN Phụ lục +III ban hành kèm theo Thông tư này, đối với trường hợp không thuộc đối tượng +được miễn tiền chậm nộp hoặc Quyết định miễn tiền chậm nộp theo mẫu số +02/MTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp thuộc +đối tượng được miễn tiền chậm nộp. + +2. Hồ sơ miễn tiền chậm nộp: + + +a) Đối với trường hợp do thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn +bắt ngờ, hồ sơ bao gồm: + +a.1) Văn bản đề nghị miễn tiền chậm nộp của người nộp thuế theo mẫu số +01/MTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +a.2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực tài liệu xác nhận về thời gian, +địa điểm xảy ra thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bắt ngờ của cơ +quan có thẩm quyền; + +a.3) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực văn bản xác định giá trị thiệt +hại vật chất của cơ quan tài chính hoặc cơ quan giám định độc lập; + +a.4) Bản sao văn bản quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân phải bồi +thường thiệt hại (nếu có); bản sao các chứng từ liên quan đến việc bồi thường thiệt +hại (nêu có). + +b) Trường hợp bắt khả kháng khác theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP, hồ sơ bao gồm: + +b.1) Văn bản đề nghị miễn tiền chậm nộp của người nộp thuế theo mẫu số +01/MTCN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +bị 2) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực văn bản xác định giá trị thiệt +hại vật chất của cơ quan tài chính hoặc cơ quan giám định độc lập xác định mức +độ, giá trị thiệt hại đối với trường hợp do chiến tranh, bạo loạn, đình công mà +người nộp thuế phải ngừng, nghỉ sản xuất, kinh doanh; + +b.3) Bản sao tài liệu chứng minh rủi ro không thuộc nguyên nhân, trách +nhiệm chủ quan của người nộp thuế mà người nộp thuế không có khả năng nguồn +tài chính nộp ngân sách nhà nước đối với trường hợp người nộp thuế gặp rủi ro +không thuộc nguyên nhân, trách nhiệm chủ quan của người nộp thị ả á +chứng từ liên quan đến việc bồi thường thiệt hại của cơ quan bảo hiểm (nếu có). + +3. Xác định số tiền chậm nộp được miễn: + +a) Đối với người nộp thuế gặp thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai +nạn bất ngờ quy. định tại khoản 21 Điều 4 Luật Quản lý thuế: số tiền chậm nộp + +được miễn là số tiền chậm nộp còn nợ tại thời điểm xảy ra thiên tai, thảm họa, + +dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn bắt ngờ và không vượt quá giá trị vật chất bị thiệt hại +sau khi trừ các khoản được bồi thường, bảo hiểm theo quy định (nếu có); + +b) Đối với người nộp thuế gặp trường hợp bất khả kháng, khác theo quy +định tại khoản 1 Điều 3 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP: số tiền chậm nộp được +miễn là số tiền chậm nộp còn nợ tại thời điểm xảy ra tình trạng bất khả kháng. +khác và không vượt quá giá trị vật chất bị thiệt hại sau khi trừ các khoản được bồi +thường, bảo hiểm theo quy định (nếu có). + +### Điều 42. Xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt +đã nộp, nộp thừa + +1. Đối với số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đã nộp, +nộp thừa (sau đây gọi chung là khoản đã nộp, nộp thừa) có mã định danh khoản +phải nộp (ID) thì cơ quan thuế thực hiện thanh toán với số tiền thuế, | khoản thu +khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn nợ (sau đây gọi là khoản nợ) hoặc số tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phát sinh phải nộp của lần tiếp theo (sau +đây gọi là khoản thu phát sinh) theo mã định danh khoản phải nộp (ID). + +2. Đối với khoản đã nộp, nộp thừa không gắn với mã định danh khoản phải +nộp (ID) thì được xử lý bù trừ như sau: + +a) Bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa với khoản nợ đã được cắp mã định danh +khoản phải nộp (ID) của người nộp thuế có cùng nội dung kinh tế (tiểu mục), cùng, +cơ quan thuế quản lý thu và cùng địa bản hành chính; + +b) Bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa với khoản thu phát sinh đã được cấp mã +định danh khoản phải nộp (ID) của người nộp thuế có cùng nội dung kinh tế (tiểu +mục), cùng cơ quan thuế quản lý thu và cùng địa bàn hành chính; + +c) Bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa với khoản nợ, khoản thu phát sinh đã được +cấp mã định danh khoản phải nộp (1D) của chính người nộp thuế nhưng khác nội +dung kinh tế (tiểu mục) hoặc khác cơ quan thuế quản lý thu hoặc khác địa bàn +hành chính; + +d) Bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa với khoản nợ, khoản thu phát sinh đã +được cấp mã định danh khoản phải nộp (ID) của người nộp thuế khác nhưng cùng, +nội dung kinh tế (tiểu mục), cùng cơ quan thuế quản lý thu và cùng địa bàn hành +chính; + +đ) Tổ chức trả thu nhập có số thuế thu nhập cá nhân nộp thừa thì thực hiện +bù trừ theo. quy định tại điểm a, điểm b khoản này. Số thuế thu nhập cá nhân nộp +thờa| khi quyết toán được. xác định bằng (=) số thuế nộp thừa của cá nhân uỷ: quyền +quyết toán trừ (-) số thuế còn phải nộp của cá nhân uỷ quyền quyết toán; tổ chức +trả thu nhập có trách nhiệm trả cho cá nhân uỷ quyền quyết toán số thuế thu nhập +cá nhân nộp thừa khi tổ chức chỉ trả quyết toán thuế thu nhập cá nhân; + +e) Đối với hoạt động dầu khí và bán dầu khí, người nộp thuế có số tiền thuế +nộp thừa theo quyết toán năm thì thực hiện bù trừ theo quy định tại điểm a, b, c +và điểm d khoản này hoặc bù trừ với số phải nộp tương ứng trên tờ khai của kỳ +kế tiếp. + +3. Người nộp thuế có số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt +nộp thừa (sau đây gọi chung là khoản nộp thừa) sau khi thực hiện bù trừ theo +hướng dẫn tại khoản 1, khoản 2 Điều này mà không còn khoản nợ thì người nộp + + +thuế được gửi hồ sơ đề nghị hoàn trả theo quy định tại mục 2 Chương V Thông +tư này. + +4. Thời điểm xác định khoản nộp thừa đẻ xử lý bù trừ, hoàn trả kiêm bù trừ, +hoàn trả nộp thừa: + +a) Trường hợp người nộp thuế tự tính, tự khai và tự nộp thuế theo số thuế +đã kê khai, thời điểm xác định nộp thừa là ngày người nộp thuế đã nộp tiền vào +ngân sách nhà nước; trường hợp người nộp thuế nộp tiền (trừ trường hợp nộp thuế +nhằm) trước khi nộp hồ sơ khai thuế thì thời điểm xác định khoản nộp thừa là +ngày người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế, trường hợp người nộp thuế có hồ sơ +khai bô sung thì thời điểm xác định khoản nộp thừa là ngày người nộp thuế nộp +hồ sơ khai bổ sung; + +b) Trường hợp người nộp thuế xác định nghĩa vụ thuế theo Thông báo nộp. +tiền của cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì thời điểm xác định +nộp thừa là ngày người nộp thuế đã nộp tiền vào ngân sách nhà nước; trường hợp +người nộp thuế có thông báo điều chỉnh, bổ sung thì thời điểm xác định khoản +nộp thừa là ngày ban hành thông báo điều chỉnh, bổ sung; + +c) Trường hợp người nộp thuế nộp tiền theo Quyết định của cơ quan thuế, +Quyết định hoặc Văn bản của cơ quan nhà nước có thâm quyển thì thời điểm xác +định nộp thừa là ngày người nộp thuế đã nộp tiền vào ngân sách nhà nước; trường. +hợp người nộp thuế có nhiều Quyết định hoặc Văn bản thì thời điểm xác định +khoản nộp thừa được căn cứ vào Quyết định hoặc Văn bản cuối cùng; + +d) Trường hợp người nộp thuế đã nộp tiền vào ngân sách nhà nước nhưng, +sau đó thực hiện theo Bản án, Quyết định của Toà án thì thời điểm xác định khoản +nộp thừa là ngày Bản án, Quyết định có hiệu lực; + +đ) Trường hợp người nộp thuế xác định số tiền được miễn thuế, giảm thuế +theo Quyết định của cơ quan thuế thì thời điểm xác định nộp thừa là ngày ban +hành Quyết định của cơ quan thuế. + +5. Trình tự, thủ tục bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa: + +a) Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động thanh toán nghĩa vụ thuế theo +mã định danh khoản phải nộp (ID) giữa khoản đã nộp, nộp thừa với khoản nợ, +khoản thu phát sinh theo quy định tại khoản 1 Điều này; + +b) Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa +theo lựa chọn của người nộp thuế đôi với khoản nợ, khoản thu phát sinh theo quy +định tại điểm a, điểm b khoản 2 Điều này, cụ thê: + +b.1) Người nộp thuế căn cứ thông tỉn về tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế +do Hệ thông thông tin quản lý thuê cung cấp trên tài khoản giao dịch thuế điện tử, +lựa chọn khoản nợ, khoản thu phát sinh bù trừ với khoản đã nộp, nộp thừa; + + +b.2) Hệ thống thông tin quản lý thuế tiếp nhận, kiểm tra thông tỉn và tự +động bù trừ theo lựa chọn của người nộp thuế và cập nhật kết quả bù trừ trên tải +khoản giao dịch điện tử do cơ quan thuê cung c¡ + +c) Căn cứ thông tin về tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế do Hệ thống thông +tin quản lý thuế cung cấp, người nộp thuế có khoản đã nộp, nộp thừa lựa chọn bù +trừ với khoản nợ, khoản thu phát sinh theo quy định tại điểm c khoản 2 Điều này: + +e.1) Trường hợp khoản đã nộp, nộp thừa thuộc trường hợp tra soát chứng +từ nộp thuế theo quy định tại Điều 37 Thông tư này thì Hệ thống thông tin quản +lý thuế hỗ trợ người nộp thuế lập, gửi Văn bản đề nghị tra soát theo mẫu số 01/TS +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế có thẩm quyền xử +lý khoản nộp thừa. Cơ quan thuế, Kho bạc Nhà nước xử lý theo quy định tại điểm +a.2 khoản 3 Điều 37 Thông tư này; + +e.2) Trường hợp khoản đã nộp, nộp thừa đã quá thời gian tra soát chứng từ +nộp thuế theo quy định tại Điều 37 Thông tư này thì: + +Hệ thống thông tin quản lý thuế hỗ trợ người nộp thuế lập, gửi Văn bản đề +nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa theo. +mẫu số 01/ĐNXLNT Phụ lục III ban hành kèm theo “Thông tư này đến cơ quan +thuế có thẩm quyền xử lý khoản nộp thừa. + +Cơ quan thuế tiếp nhận, kiểm tra thông tin, lập Giây đề nghị điều chỉnh thu +ngân sách nhà nước theo quy định về thực hiện chế độ kế toán ngân sách nhà nước. +và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước để cung cấp +thông tin đề nghị bù trừ. Kho bạc Nhà nước xử lý Giấy đề nghị điều chỉnh thu +ngân sách nhà nước theo quy định tại điểm a.2.4 khoản 3 Điều 37 Thông tư này. +Căn cứ kết quả thực hiện bù trừ thu ngân sách nhà nước của Kho bạc Nhà nước +truyền đến, cơ quan thuế ban hành Thông báo về việc xử lý số tiền thuế, khoản +thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa theo mẫu số 01/TB-XLBT Phụ lục III +ban hành kèm theo Thông tư này gửi cho người nộp thuế để thông báo về kết quả +ù trừ trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày thông báo tiếp nhận Văn bản +đề nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa; + +e.3) Trường hợp người nộp thuế lựa chọn hoàn trả trực tiếp theo quy định. +tại khoản 3 Điều này thì Hệ thống thông tin quản lý thuế hỗ trợ người nộp thuế +thực hiện thủ tục hoàn nộp thừa theo quy định tại Mục 2 Chương V Thông tư này. + +d) Căn cứ thông tin về tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế do Hệ thống thông +tin quản lý thuế cung cấp, người nộp thuế có khoản đã nộp, nộp thừa lựa chọn bù +trừ với khoản nợ, khoản thu phát sinh theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều này, +cụ thê: + +Hệ thống thông tin quản lý thuế hỗ trợ người nộp thuế lập, gửi Văn bản đề +nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa theo + + +mẫu số 01⁄ÐNXLNT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và các tài liệu +liên quan (nếu có) đến cơ quan thuế có thẩm quyền xử lý khoản nộp thừa. + +Cơ quan thuế tiếp nhận, kiểm tra thông tin và trong thời hạn 05 ngày làm +việc kể từ ngày thông báo tiếp nhận được Văn bản để nghị xử lý số tiền thuế, +khoản thu khác, tiên chậm nộp, tiền phạt nộp thừa, cơ quan thuế ban hành Thông +báo về việc xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa. +theo mẫu số 01/TB-XLBT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này gửi cho +người nộp thuê đề thông báo về kết quả bù trừ. + +6. Trách nhiệm tiếp nhận, thẩm quyền xử lý bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa +của cơ quan thuê + +4) Trách nhiệm tiếp nhận, xử lý Văn bản đề nghị xử lý số tiền thuế, khoản +thu khác, tiền chậm. nộp, tiên phạt nộp thừa: + +a.1) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế tiếp nhận, xử lý bù trừ +đối với khoản đã nộp, nộp thừa do cơ quan thuế trực tiếp quản lý và khoản đã nộp, +nộp thừa do cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ quản lý thu; + +a.2) Cơ quan thuế quản lý khoản thu tiếp nhận, xử lý bù trừ đối với khoản +đã nộp, nộp thừa do cơ quan thuê quản lý thu; + +a.3) Cơ quan thuế quản lý địa bàn nơi nhận khoản thu phân bổ phối hợp với +cơ quan thuế quản lý trực tiếp xử lý bù trừ khoản đã nộp, nộp thừa được nhận +phân bổ; + +b) Hệ thống thông tin quản lý thuế hỗ trợ cơ quan thuế lập, gửi Giấy đề +nghị điều chỉnh thu ngân sách nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước; hỗ trợ lập, gửi +Thông báo về việc xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt +nộp thừa; tự động xử lý thanh toán, bù trừ theo kết quả xử lý và gửi thông tin tình +hình thực hiện nghĩa vụ thuế qua tài khoản giao dịch điện tử của người nộp thuế. + +### Điều 43. Xử lý không hoàn trả số tiền thuế, khoản thu khác tiền chậm +nộp, tiền phạt nộp thừa + +Người nộp thuế có số tiền thuế nộp thừa, khoản thu khác, tiền chậm nộp +nộp thừa, tiên phạt nộp thừa (sau đây gọi là khoản nộp thừa) thuộc trường hợp + +không hoàn trả khoản nộp thừa và cơ quan thuế thực hiện tất toán số tiên nộp thừa +tại số kế toán, trên Hệ thống thông tin quản lý thuế để xử lý không hoàn trả theo + +quy định tại khoản 4 Điều 15 Luật Quản lý thuế thì được xử lý như sau: + +1. Đối với người nộp thuế có khoản nộp thừa theo quy định tại điểm a khoản +4 Điều 15 Luật Quản lý thuế: + +a) Người nộp thuế gửi Văn bản từ chối nhận lại số tiền nộp thừa theo mẫu +số 01/ĐNKHT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + + +b) Hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học theo quy định của pháp +luật về thuế tiêu thụ đặc biệt. + +2. Trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế theo quy định của +pháp luật về thuế: + +a) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ +sơ hoàn thuế nêu tại khoản 1 Điều này (trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản +này); + +b) Cơ quan thuế tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn thuế đối với dự án đầu + +tư của người nộp thuế là cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế giá trị gia +tăng của dự án đầu tư. + +Chương V +HOÀN THUẾ + +## Chương V +### HOÀN THUẾ VÀ HOÀN TIỀN NỘP THỪA + +### Điều 46. Hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng và hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt + +1. Hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng theo quy định của pháp luật về thuế giá +trị gia tăng gồm: + +a) Trường hợp hoàn thuế đối với xuất khẩu: + +a.1) Tờ khai thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01/GTGT Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này có kê khai chỉ tiêu đề nghị hoàn; + +a.2) Phụ lục đề nghị hoàn thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01-8/GTGT Phụ +lụe ban hành kèm theo Thông tư này. + +b) Trường hợp hoàn thuế đối với dự án đầu tư: + +Chủ đầu tư dự án hoặc Ban quản lý dự án, chỉ nhánh, tổ chức kinh tế mới +được chủ đầu tư giao quản lý và kê khai, hoàn thuế đối với dự án đầu tư gửi các +ài liệu sau: + +b.1) Tờ khai thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 02/GTGT Phụ lục I ban hành +kèm theo Thông tư này có kê khai chỉ tiêu để nghị hoàn; + +b.2) Phụ lục đề nghị hoàn thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01-8/GTGT Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư nảy; + +b.3) Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đầu +tư hoặc Giấy phép đầu tư đối với trường hợp phải làm thủ tục cấp giấy chứng. +nhận đăng ký đầu tư, Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư đối với trường hợp +phải làm thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, Quyết định thành lập dự án đầu tư +của chủ dự án đầu tư đối với trường hợp không phải làm thủ tục cấp giấy chứng +nhận đăng ký đầu tư hoặc Chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy định của pháp +luật về đầu tư. + +b.4) Đối với dự án có công trình xây dựng: + + +b.4.1) Bản sao Giấy chứng nhận quyển sử dụng đất hoặc quyết định giao +đất hoặc quyết định cho thuê đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc hợp +đồng cho thuê đất theo từng phần của dự án hoặc của cả dự án; + +“Trường hợp dự án đầu tư xây dựng đường cao tốc theo phương thức đối tác +công tư theo hình thức hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao không có +các giấy tờ quy định tại điểm này thì được sử dụng bản sao biên bản bàn giao. đất +hoặc biên bản bàn giao mặt bằng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; + +b.4.2) Bản sao Giấy phép xây dựng đối với trường hợp phải làm thủ tục cấp +giấy phép xây dựng theo quy định của pháp luật về xây dựng; + +b.5) Bản sao Chứng từ góp vốn điều lệ; + +b.6) Đối với dự án đầu tư của cơ sở kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh +doanh có điều kiện trong giai đoạn đầu tư, theo quy định của pháp luật đầu tư, +pháp luật chuyên ngành đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy kinh +doanh ngành, nghê đâu tư kinh doanh có điêu kiện: bản sao Giấy phép hoặc giây +chứng nhận hoặc văn bản xác nhận, chấp thuận về kinh doanh ngành, nghề đầu tư +kinh doanh có điều kiện; + +b.7) Bản sao: Quyết định thành lập Ban quản lý dự án, Quy chế tổ chức và +hoạt động của Ban quản lý dự án, Quyết định giao quản lý dự án đầu tư của chủ +dự án đầu tư cho Ban quản lý dự án (đối với trường hợp giao cho Ban quản lý dự +án khai thuế, hoàn thuế); Quy chế tổ chức và hoạt động của chỉ nhánh, Quyết định +giao quản lý dự án đầu tư của chủ dự án đầu tư cho chỉ nhánh (đối với trường hợp +giao cho chỉ nhánh khai thuế, hoàn thuế); Quyết định giao quản lý dự án đầu tư +của chủ dự án đầu tư cho tổ chức kinh tế mới khai thuế, hoàn thuế; + +b.8) Người nộp thuế chỉ phải nộp các giấy tờ quy định tại các điểm b.3, b.4, +b.5, b.6 và điểm b.7 khoản này đối với hồ sơ đề nghị hoàn thuế lần đầu hoặc khi +có thay đổi, bễ sung. + +c) Trường hợp hoàn thuế đối với cơ sở kinh doanh sản xuất hàng hóa, cung +cấp dịch vụ chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 5%: Tờ khai thuế giá trị gia tăng, +theo mẫu số 01/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này có kê khai chỉ +tiêu để nghị hoàn và Phụ lục đề nghị hoàn thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01- +8/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +d) Trường hợp hoàn thuế thuộc chương trình, dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát +triển chính thức (ODA) không hoàn lại: + +đ.1) Văn bản để nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +4.2) Hồ sơ hoàn thuế theo quy định tại khoản 2 Điều 90 Nghị định số +242/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý và sử dụng vốn hỗ trợ phát + + +triển chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi nước ngoài, được sửa đôi, bổ sung tại +điểm b, điểm c khoản 41 Điều 1 Nghị định số 119/2026/NĐ-CP; + +4.3) Bản sao văn bản xác nhận của cơ quan chủ quản chương trình, dự án +ODA cho chủ chương trình, dự án về hình thức cung cấp chương trình, dự án +ODA là ODA không hoàn lại thuộc đối tượng được hoàn thuế giá trị gia tăng và +việc không được ngân sách nhà nước cấp vốn đối ứng để trả thuế giá trị gia tăng; + +đ.4) Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào theo mẫu số 01- +1/HT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này; + +d.5) Trường hợp chủ chương trình, dự án gìao một phần hoặc toàn bộ +chương trình, dự án cho đơn vị, tổ chức khác quản lý, thực hiện theo quy định của +pháp luật về quản lý và sử dụng vốn ODA không hoàn lại nhưng nội dung này +chưa được nêu trong các tài liệu quy định tại điểm d.2 và điểm d.3 khoản này thì +phải có thêm bản sao văn bản về việc giao quản lý, thực hiện chương trình, dự án +ODA không hoàn lại của chủ chương trình, dự án cho đơn vị, tổ chức đề nghị +hoàn thuế, + +d.6) Trường hợp nhà thầu chính lập hồ sơ hoàn thuế thì phải có thêm bản. +sao hợp đồng ký kết giữa chủ dự án với nhà thầu chính thể hiện giá thanh toán +theo kết quả thầu không bao gồm thuế giá trị gia tăng; + +d.7) Trường hợp nhà tài trợ chỉ định Văn phòng đại diện của nhà tài trợ +hoặc tổ chức quản lý, thực hiện chương trình, dự án nhưng nội dung này chưa +được nêu trong các tài liệu quy định tại điểm d.2 khoản này thì phải có thêm bản +sao văn bản về việc giao quản lý, thực hiện chương trình, dự án ODA không hoàn +lại của nhà tài trợ cho Văn phòng đại diện của nhà tài trợ hoặc tổ chức do nhà tài +trợ chỉ định và bản sao văn bản của cơ quan có thẩm quyền về việc thành lập Văn. +phòng đại diện của nhà tài trợ, tổ chức do nhà tài trợ chỉ đị + +d.8) Trường hợp nhà tài trợ chỉ định Văn phòng đại diện của nhà tài trợ +hoặc tổ chức quản lý, thực hiện chương trình, dự án nhưng nhà thầu chính lập hồ +sơ hoàn thuế phải có thêm bản sao hợp đồng ký kết giữa nhà tài trợ với nhà thầu +chính hoặc bản sao bản tóm tắt hợp đồng có xác nhận của nhà tài trợ về hợp đồng +ký kết giữa nhà tài trợ với nhà thầu chính bao gồm các thông tỉn: số hợp đồng, +ngày ký kết hợp đồng, thời hạn hợp đồng, phạm vi công việc, giá trị hợp đồng, +phương thức thanh toán, giá thanh toán theo kết quả thầu không bao gồm thuế giá +trị gia tăng. + +Người nộp thuế chỉ phải nộp các giấy tờ theo quy định tại các điểm d.2, d.3, +d.5, d.6, d.7 và điểm d.8 khoản này (trừ giấy tờ quy định tại điểm d khoản 2 Điều +90 Nghị định số 242/2025/NĐ-CP được sửa đôi, bồ sung tại điểm c khoản 41 Điều +1 Nghị định số 119/2026/NĐ-CP) đối với hồ sơ đề nghị hoàn thuế lần đầu hoặc +khi có thay đổi, bỗ sung. + +đ) Trường hợp hoàn thuế đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước bằng +nguồn tiền viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức: + +đ.1) Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +đ.2) Hồ sơ hoàn thuế theo quy định tại khoản 2 Điều 24 Nghị định số +313/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý và sử dụng viện trợ không +hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của cơ quan, tổ chức, cá nhân +nước ngoài dành cho Việt Nam; + +4.3) Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào theo mẫu số 01- +1/HT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +Người nộp thuế chỉ phải nộp các giấy tờ quy định tại đ.2 khoản này +đối với hồ sơ đề nghị hoàn thuế lần đầu hoặc khi có thay đổi, bồ sung, + +e) Trường hợp hoàn thuế đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước bằng +nguồn tiền viện trợ quốc tế khẩn cấp đề cứu trợ và khắc phục hậu quả thiên tai tại +Việt Nam: + +e.1) Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +e2) Bản Sao Quyết định tiếp nhận viện trợ khẩn cấp để cứu trợ '(trường, hợp +viện trợ quốc tế khẩn cấp để cứu trợ) hoặc Quyết định chủ trương tiếp nhận viện +trợ quốc tế khẩn cấp đẻ khắc phục hậu quả thiên tai và văn kiện viện trợ quốc tế +khẩn cấp để khắc phục hậu quả thiên tai (trường hợp viện trợ quốc tế khẩn cấp đẻ +khắc phục hậu quả thiên tai) theo quy định tại các khoản 6, 7 và khoản 8 Điều 3 +Nghị định số 50/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định về tiếp nhận, quản lý và +sử dụng viện trợ quốc tế khẩn cấp để cứu trợ và khắc phục hậu quả thiên tai; + +e.3) Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào theo mẫu số 01- +1/HT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này. + +Người nộp thuế chỉ phải nộp các giấy tờ quy định tại điểm e.2 khoản này +đối với hồ sơ đề nghị boàn thuế lần đầu hoặc khi có thay đổi, bỗ sung. + +e) Trường hợp hoàn thuế ưu đãi miễn trừ ngoại giao: + +g-1) Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +g.2) Bảng kê thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ mua vào dùng cho +cơ quan đại diện ngoại giao theo mất 01-3a/HT Phụ lục HI ban hành kèm theo. +Thông tư này có xác nhận của Cục Lễ tân Nhà nước và Phiên dịch đối ngoại trực +thuộc Bộ Ngoại giao xác nhận về chỉ phí đầu vào thuộc diện áp dụng miễn trừ +ngoại giao để được hoàn thuế; + + +g)3) Bảng kê viên chức ngoại giao thuộc đối tượng được hoàn thuế giá trị +gia tăng theo mẫu số 01-3b/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này có +xác nhận của Cục Lễ tân Nhà nước và Phiên dịch đối ngoại trực thuộc Bộ Ngoại +giao. + +h) Trường hợp hoàn thuế đối với ngân hàng thương mại là đại lý hoàn thuế +giá trị gia tăng cho khách xuất cảnh: + +h.1) Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +h.2) Bảng kê chứng từ hoàn thuế giá trị gia tăng cho người nước ngoài xuất +cảnh theo mẫu số 01-4/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +j) Trường hợp hoàn thuế 1 gia tăng theo Điều ước quốc tế: + +i.1) Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số +01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +1.2) Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa +1/HT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này; + +1.3) Bản sao Điều ước quốc tế. + +vụ mua vào theo mẫu số 01- + +k) Trường hợp hoàn thuế giá trị gia tăng theo quyết định của cơ quan có +thẩm quyên theo quy định của pháp luật: + +k.1) Văn bản để nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước theo mẫu số 01/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +k.2) Bản sao Quyết định của cơ quan có thẳm quyền. +]) Trường hợp hoàn thuế giá trị gia tăng đầu vào chưa được khấu trừ hết khi +doanh nghiệp, tổ chức giải thể, phá sản: + +__ 1.1) Trường hợp thuộc diện cơ quan thuế phải kiểm tra tại trụ sở người nộp +thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế và Điều 88 Thông tư +này thì người nộp thuế không phải gửi văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu ngân +sách nhà nước cho cơ quan thuế mà thực hiện đề nghị hoàn và cung cấp các thông +tin liên quan đến khoản đề nghị hoàn tại Biên bản kiểm tra thuế. + +Cơ quan thuế căn cứ kết quả kiểm tra tại Biên bản kiểm tra thuế, Kết luận +hoặc Quyết định xử lý để xác định số thuế giá trị gia tăng đầu vào chưa được khẩu. +trừ hết đủ điều kiện hoàn thuế và thực hiện giải quyết hoàn thuế cho người nộp +thuế theo quy định; + +1.2) Trường hợp không thuộc diện kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế theo +quy định tại điểm I.1 khoản này, người nộp thuế khai chỉ tiêu đề nghị hoàn trên +Tờ khai thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01/GTGT Phụ lục I ban hành kèm theo + + +“Thông tư này và Phụ lục đề nghị hoàn thuế giá trị gia tăng theo mẫu số 01-8/GTGT. +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +2. Hồ sơ hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học theo quy định +của pháp luật về thuế tiêu thụ đặc biệt gồm: + +2) Tờ khai thuế tiêu thụ đặc biệt có kê khai chỉ tiêu đề nghị hoàn theo mẫu +số 01/TTĐB Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Phụ lục đề nghị hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt theo mẫu số 01-4/TTĐB Phụ +lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 47. Tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế + +1. Cơ quan thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hoặc không. +tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế theo quy định tại khoản 3, điểm b khoản 4 Điều I1 +Thông tư này. + +2. Hủy hồ sơ hoàn thuế: + +a) Người nộp thuế được hủy hồ sơ hoàn thuế trong trường hợp cơ quan thuế +chưa ban hành Quyết định hoàn thuế đối với hồ sơ thuộc diện hoàn thuế trước +hoặc chưa công bố quyết định kiểm tra đối với hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước +hoàn thuế; + +b) Hồ sơ hủy hồ sơ hoàn thuế gồm Văn bản đề nghị hủy hồ sơ hoàn thuế +theo mẫu số 01ÐNHUY Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +Cơ quan thuế thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hoặc không. +tiếp nhận hồ sơ hủy hồ sơ hoàn thuế theo quy định tại khoản 3, điểm b khoản 4 +Điều 11 Thông tư này đồng thời kết thúc giải quyết hồ sơ hoàn thuế trên số ghỉ +hồ sơ của cơ quan thuế trong trường hợp ban hành Thông báo tiếp nhận. + +Người nộp thuế khai bổ sung hồ sơ khai thuế để điều chỉ nh số thuế đề nghị +hoàn và chuyển khẩu trừ ti vào tờ khai thuế của kỳ tính thuế tiếp theo kể từ thời +điểm có Thông báo về việc tiếp nhận Văn bản đề nghị hủy hồ sơ hoàn thuế, nếu +đáp ứng đủ điều kiện kê khai, khấu trừ theo quy định của pháp luật về thuế giá trị +ga tăng. + +### Điều 48. Phân loại hồ sơ hoàn thuế + +1. Hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế tại trụ sở người nộp thuế là hồ +sơ thuộc một trong các trường hợp sau đây: + +a) Hồ sơ hoàn thuế lần đầu theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 30 Nghị +định số 252/2026/NĐ-CP áp dụng đối với các trường hợp hoàn thuế sau: + +a.1) Trường hợp hoàn thuế theo quy định pháp luật thuế giá trị gia tăng bao +gồm: +a.1.1) Hoàn thuế đối với dự án đầu tư theo từng dự án đầu tư; + + +a.1.2) Hoàn thuế đối với xuất khẩu; + +a.1.3) Hoàn thuế đối với cơ sở kinh doanh sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch +vụ chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 5%; + +a.1.4) Hoàn thuế thuộc chương trình, dự án sử dụng vốn hỗ trợ phát triển +chính thức (ODA) không hoàn lại; + +a.1.5) Hoàn thuế đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước bằng nguồn vốn +viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của các cơ quan, +tổ chức nước ngoài; + +a.1.6) Hoàn thuế đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước bằng nguồn tiền +viện trợ quốc tế khẩn cấp đề cứu trợ và khắc phục hậu quả thiên tai tại Việt Nam. + +a.2) Trường hợp hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học theo quy +định của pháp luật về thuế tiêu thụ đặc biệt. + +b) Hồ sơ của người nộp thuế để nghị hoàn thuế trong thời hạn 02 năm kể từ +thời điểm bị xử lý về hành vi trốn thuế theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 30 +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +c) Hồ sơ hoàn thuế hoặc một phần số tiền để nghị hoàn thuế trong hồ sơ +hoàn thuế được xác định có rủi ro cao trong quản lý thuế theo quy định tại điểm c +khoản 1 Điều 30 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP áp dụng đối với các trường hợp +hoàn thuế sau: + +e.1) Hồ sơ hoàn thuế được xác định có rủi ro cao trong quản lý thuế áp dụng +¡ các trường hợp hoàn thuế: + +in đầu tư; + +c.1.1) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với dụ +ï xuất khẩu; + +c.1.2) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối + +c.1.3) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với cơ sở kinh doanh sản xuất hàng, +hóa, cung cấp dịch vụ chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 5%; + +e.1.4) Hoàn thuế giá trị gia tăng thuộc chương trình, dự án sử dụng vốn hỗ +trợ phát triên chính thức (ODA) không hoàn lại; + +e.1.5) Hoàn thuế giá trị gia tăng. đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước +bằng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức. +của các cơ quan, tổ chức nước ngoài; + +e.1,6) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong nước +bằng nguồn tiền viện trợ quốc tế khẩn cấp để cứu trợ và khắc phục hậu quả thiên +tai tại Việt Nam; + +c.1.7) Hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học. + +li) +e.2) Một phần số tiền đề nghị hoàn trong hồ sơ hoàn thuế được xác định có +rủi ro cao trong quản lý thuế áp dụng đối với các trường hợp hoàn thuế: +e.2.1) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với dự án đầu tư; +c).2.2) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với xuất khẩu; + +c.2.3) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với cơ sở kinh doanh sản xuất hàng +hóa, cung cấp dịch vụ chịu thuế suất thuế giá trị gia tăng 5%; + +c.2.4) Hoàn thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học. + +...... 4) Hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng chưa khấu trừ hết đối với doanh nghiệp, +tổ chức khi giải thể, phá sản theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 30 Nghị định +số 252/2026/NĐ-CP. + +2. Hồ sơ thuộc diện hoàn thuế trước là hồ sơ của người nộp thuế không, +thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điêu này. + +### Điều 49. Giải quyết hồ sơ hoàn thuế +1. Xác định số thuế được hoàn: + +a) Nguyên tắc xử lý khi cơ quan thuế xác định số thuế đủ điều kiện được +hoàn khác số thuế người nộp thuế đề nghị hoàn: + +a.1) Trường hợp số thuế đề nghị hoàn lớn hơn số thuế đủ điều kiện được +hoàn thì người nộp thuê được hoàn băng sô thuê đủ điêu kiện được hoàn; + +a.2) Trường hợp số thuế để nghị hoàn nhỏ hơn số thuế đủ điều kiện được +hoàn thì người nộp thuế được hoàn bằng số thuế để nghị hoàn. + +b) Đối với hồ sơ hoàn thuế thuộc diện hoàn thuế trước: + +Cơ quan thuế áp dụng quản lý rủi ro trong giải quyết hồ sơ hoàn thuế, xác +định số thuế thuộc diện hoàn thuế trước. Hệ thống thông tỉn quản lý thuế rà soát, +đối chiếu thông tin khai trên hồ sơ khai thuế của các kỳ tính thuế thuộc kỳ hoàn +thuế của người nộp. thuế với thông, tin quản lý của cơ quan thuế và thông tin của +cơ quan nhà nước có thẩm quyền cung cấp (nếu có). + +b.l) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ, số tiền đề +nghị hoàn thuế cân yêu cẩu giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu, trong thời hạn +03 ngày, làm việc kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế của người +nộp thuế, cơ quan thuế lập Thông báo giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo +mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này gửi người +nộp thuế. + +Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông +báo, người nộp thuế có trách nhiệm gửi văn bản giải trình, bổ sung thông tin, tài +liệu theo Thông báo của cơ quan thuế. Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế +ban hành Thông báo giải trình, bỗ sung thông tỉn, tài liệu đến ngày cơ quan thuế + + +nhận được văn bản giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu của người nộp thuế (hoặc +hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế người nộp thuế không giải trình bổ +sung) không tính trong thời hạn giải quyết hô sơ hoàn thuê. + +Hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế nhưng người nộp thuế không, +giải trình, bỗ sung hồ sơ hoàn thuế hoặc có giải trình, bổ sung nhưng không chứng +minh được số thuế đã khai là đúng thì cơ quan thuế ban hành Thông báo số tiền +đề nghị hoàn không được hoàn thuế, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được +hoàn thuế theo mẫu số 04/TB-HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này +gửi người nộp thuế theo quy định tại Điều 50 Thông tư này. Đối với số tiền đề +nghỉ hoàn thuế đủ điều kiện được hoàn hoặc không thuộc trường hợp yêu cầu giải +trình bỗ sung, cơ quan thuế thực hiện theo quy định tại điểm b.3 khoản này. + +b.2) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định có một phần số +tiền đề nghị hoàn thuế trong hồ sơ hoàn thuế có rủi ro cao trong quản lý thuế thì +cơ quan thuế ban hành Thông báo một phần số tiền đề nghị hoàn thuế trong hồ sơ +hoàn thuế của người nộp thuế thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế theo mẫu số +05/TB-HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này gửi người nộp thuế. + +Đối với một phần số tiền đề nghị hoàn thuế Hệ thống thông tin quản lý thuế +xác định không có rủi ro cao thì cơ quan thuế thực hiện theo quy định tại điểm b.1 +và điểm b.3 khoản này. + +b.3) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định số tiền đề nghị +hoàn thuế đủ điều kiện được hoàn thuế, số tiền đề nghị hoàn thuế không được +hoàn thuế, số tiền đề nghị hoàn thuế chưa đủ điều kiện được hoàn thuế thì cơ quan +thuế ban hành Quyết định hoàn thuế hoặc Thông báo vẻ việc số tiền đề nghị hoàn +không được hoàn thuế, số tiền để nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế gửi +cho người nộp thuế theo quy định tại Điều 50 Thông tư này. + +Hệ thống thông tin quản lý thuế và công chức thuế xử lý hồ sơ hoàn thuế +trong phạm vi hồ sơ, tài liệu, thông tỉn của người nộp thuế cung cấp quy định tại +Điều 46 Thông tư này, cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế, thông tỉn của cơ quan nhà +nước có thẩm quyển cung cấp có liên quan đến người nộp thuế (nếu có), kết quả +áp dụng quản lý rủi ro trong quản lý thuế, bảo đảm theo đúng chức trách, nhiệm +vụ, tuân thủ quy định của pháp luật về thuế có liên quan và pháp luật quản lý thuế. +Người nộp thuế chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của các thông in +đã kê khai, hồ sơ tài liệu gửi cho cơ quan thuế trước pháp luật. + +c) Trường hợp hồ sơ hoàn thuế thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế: + +Cơ quan thuế căn cứ kết quả kiểm tra tại biên bản kiểm tra thuế, kết luận +hoặc quyết định xử lý vi phạm sau khi kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế để ban +hành Quyết định hoàn thuế hoặc Thông báo số tiền đề nghị hoàn không được hoàn +thuế, số tiền để nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế gửi người nộp thuế + + +theo quy định tại Điều 50 Thông tư này. Trường, hợp kết quả kiểm tra tại biên bản +kiểm tra thuế xác định người nộp thuế vừa có số tiền thuế đủ điều kiện hoàn vừa. +có số tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt bị truy thu thì cơ quan thuế ban hành +Quyết định xử lý vi phạm và bù trừ sí thuế được hoàn của người nộp thuế tại +Quyết định hoàn thuế kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước theo mẫu số 02/QĐ- +HT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này. + +2. Xác định số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn phải +nộp và còn nợ ngân sách nhà nước được bù trừ với số thuế được hoàn: + +Cơ quan thuế giải quyết hồ sơ hoàn thuế thực hiện hoàn kiêm bù trừ với số +tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp và tiền thuế nợ (sau +đây gọi là tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ) để thực hiện bù trừ với số tiền thuế +được hoàn của người nộp thuế theo quy định. + +“Tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ của người nộp thuế được bù trừ (không +bao gồm tiền thuế nợ đang thực hiện thủ tục nộp dẫn theo quy định tại khoản 6 +Điều 48 Luật Quản lý thuế), bao gồm: + +a) Tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ được bù trừ. do cơ quan thuế quản lý +trên Hệ thống thông tin quản lý thuế bao gồm cả tiền thuế nợ, tiền thuế phát sinh +của mã số thuế nộp thay của người nộp thuế; + +b) Tiền thuế nợ được bù trừ (trừ +hải quan cung cấp theo Quy chế trao đi +quan hải quan và cơ quan thuế (nếu có); + +n phí, tiền lệ phí hải quan) do cơ quan +thông tin và phối hợp công tác giữa cơ + +c) Tiền thuế nợ được bù trừ theo văn bản để nghị của các cơ quan, tổ chức +được giao quản lý các khoản thu ngân sách nhà nước không do cơ quan thuế quản +lý thu (cơ quan khác); + +4) Trường hợp người nộp thuế có số thuế còn được hoàn tại trụ sở chính +nhưng đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh, hoạt động kinh doanh thực hiện +khai riêng theo quy định tại Điều 19 Thông tư này có số tiền thuế phát sinh và tiền +thuế nợ được bù trừ trên Hệ thống thông tỉn quản lý thuế thì cơ quan thuế phải +tiếp tục thực hiện bù trừ. Trường hợp có nhiều khoản nợ thuộc diện bù trừ thì thứ +tự bù trừ ưu tiên cho khoản bù trừ có hạn nộp xa nhất trước; + +đ) Trường hợp đơn vị phụ thuộc có số thuế còn được hoàn thì phải thực +bù trừ với số tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ của người nộp thuế tại trụ sở +chính; + +e) Trường hợp Ban quản lý dự án, tổ chức kinh tế mới có số thuế giá trị gia +tăng còn được hoàn của dự án đầu tư thì phải thực hiện bù trừ với số tiền thuế phát +sinh và tiền thuế nợ của người nộp thuế là chủ dự án đầu tư, + + +g) Trường hợp người nộp thuế có số thuế còn được hoàn đề nghị cơ quan +thuế trích số tiền thuế được hoàn để nộp thay tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ +cho người nộp thuế khác thì cơ quan thuế xác định số tiền thuế được hoàn và bù +ï n thuế phát sinh và tiên thuế nợ của người nộp thuế khác sau khi đã +bù trừ số tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ của người nộp thuế theo trình tự quy +định tại các điểm a, b, c và điểm d khoản này, + +h) Cơ quan thuế chịu trách nhiệm về số tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ +trên Hệ thông thông tin quản lý thuế; cơ quan hải quan chịu trách nhiệm vẻ số tiền +thuế nợ trên hệ thống của cơ quan hải quan đã cung cấp cho cơ quan thuế và cơ +quan khác (cơ quan, tổ chức được giao quản lý các khoản thu ngân sách nhà nước +không do cơ quan thuế quản lý thu) chịu trách nhiệm về số tiền thuế nợ ngân sách +nhà nước đề nghị cơ quan thuế bù trừ. Sau khi nhận được Quyết định hoàn thuế +kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước theo quy định tại Điều 50 Thông tư này, người +nộp thuế có vướng mắc về số tiền đã bù trừ với số tiền thuế được hoàn thì cơ quan +thuế quản lý trực tiếp người nộp thuế, cơ quan hải quan, cơ quan khác đề nghị bù +trừ nợ có trách nhiệm giải quyết vướng mắc cho người nộp thuế theo quy định tại +điểm này. + +"Trường hợp số tiễn thuế phát sinh và tiền thuế nợ đã bù trừ cao hơn số tiền +thuế phát sinh và số tiền thuế nợ thực tế thì được xác định là khoản nộp thừa. Cơ +quan thuế, cơ quan hải quan và cơ quan khác đề nghị số tiền thuế phát sinh và tiền +thuế nợ bù trừ xử lý theo quy định tại Thông tư này và pháp luật có liên quan; + +ï) Trường hợp người nộp thuế có đề nghị bù trừ giữa số thuế được hoàn với +số thuế phát sinh của kỳ tính thuế tiếp theo thì cơ quan thuế thực hiện bù trừ theo +văn bản đề nghị của người nộp thuế. + +### Điều 50. Quyết định hoàn thuế + +1. Cơ quan thuế giải quyết hồ sơ hoàn thuế xác định số tiền thuế đủ điều +kiện được hoàn, số tiền đề nghị hoàn nhưng không được hoàn thuế, sí đề nghị +hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế, số tiền thuế phải bù trừ, số thuế đề nghị +nộp thay vào ngân sách nhà nước cho người nộp thuế khác, số tiền thuế còn được +hoàn trả cho người nộp thuế theo quy định tại Điều 49 Thông tư này và thực hiện: + +a) Ban hành Quyết định hoàn thuế theo mẫu số 01/QĐ-HT hoặc Quyết định +hoàn thuế kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước theo mẫu số 02/QĐ-HT, Phụ lục. +số tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt phải nộp được bù trừ theo mẫu số 01/PL-BT +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với số thuế đủ điều kiện được +hoàn; + +b) Thông báo số tiền đề nghị hoàn nhưng không được hoàn thuế, số tiền để +nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế theo mẫu số 04/TB-HT Phụ lục III + + +ban hành kèm theo Thông tư này (nếu có) đối với số thuế không đủ điều kiện được. +hoàn, số thuế chưa đủ điều kiện hoàn gửi người nộp thuế. + +2. Trường hợp hoàn thuế tự động theo quy định tại điểm b khoản 5 Điều 18 +Luật Quản lý thuế, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động thực hiện theo quy +định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều này. + +### Điều 51. Ban hành Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc +Lệnh hoàn trã kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước + +1. Cơ quan thuế giải quyết hoàn thuế lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách +nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước theo quy +định về thực hiện chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho +bạc Nhà nước. + +Trường hợp hoàn thuế tự động, Hệ thống thông tin quản lý thuế thực hiện +lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ +khoản thu ngân sách nhà nước. + +Ngay sau khi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn +trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước được ban bành, Hệ thống thông tin +quản lý thuế gửi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả +kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước cho Kho bạc Nhà nước bằng phương. +thức điện tử. + +2. Kho bạc Nhà nước thực hiện hoàn thuế cho người nộp thuế trong thời +hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách +nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước do cơ +quan thuế chuyển đến. + +### Điều 52. Trả kết quả giải quyết hoàn thuế + +1. Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi kết quả giải quyết hoàn thuế theo +quy định tại Điều 50 Thông tư này cho người nộp thuế, cơ quan, tổ chức có liên +quan qua Hệ thống thông tin điện tử theo quy định tại khoản 2 Điều 8 Thông tư +này ngay trong ngày hoặc chậm nhất là ngày làm việc tiêp theo kể từ ngày ban +hành Quyết định, Thông báo. + +2. Trường hợp người nộp thuế bù trừ số thuế được hoàn với số tiền thuế nợ +của người nộp thuế khác hoặc bù trừ với số phải nộp tại cơ quan thuế khác theo +quy định tại Thông tư này thì Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi Quyết định +hoàn thuê kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước cho cơ quan thuế quản lý khoản +thu ngân sách nhà nước, cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bồ ngay trong +ngày hoặc chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày ban hành Quyết định. + +### Điều 53. Kiểm tra sau hoàn thuế đối với người nộp thuế + + +1. Cơ quan thuế thực hiện kiểm tra sau hoàn thuế đối với hồ sơ thuộc diện +hoàn thuế trước theo nguyên tắc quản lý rủi ro trong quản lý thuế và trong thời +hạn 05 năm kể từ ngày ban hành quyết định hoàn thuế theo quy định tại Điều 88 +Thông tư này. + +2. Căn cứ kết quả kiểm tra sau hoàn thuế tại trụ sở người nộp thuế, trường, +hợp phát hiện số thuế đã hoàn chưa đúng quy định, cơ quan thuế ban hành Quyết +định về việc thu hồi hoàn thuế theo mẫu số 03/QĐ-THH Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này đẻ thu hồi số tiền thuế đã hoàn cho người nộp thuế, xử phạt vi +phạm, tính tiền chậm nộp (nều có) theo quy định. + +### Điều 54. Thu hồi hoàn thuế + +1. Trường hợp cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền qua thanh +tra, kiểm tra phát hiện hoặc kiến nghị liên quan đến số tiền thuế đã được hoàn +không đúng quy định thì người nộp thuế phải nộp số tiền đã được hoàn thừa và +nộp tiền chậm nộp tương ứng theo quy định tại Điều 16 Luật Quản lý thuế, Điều +26 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP và Điều 39 Thông tư này vào ngân sách nhà +nước theo Quyết định về việc thu hồi hoàn thuế theo mẫu số 03/QĐ-THH Phụ lục +III ban hành kèm theo Thông tư này của cơ quan thuế, Quyết định hoặc Văn bản +của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nộp tiền phạt vi phạm hành chính theo +Quyết định xử phạt vi phạm hành chính của cơ quan thuế. + +2. Người nộp thuế tự phát hiện đã được hoàn không đúng quy định thì phải +thực hiện khai bổ sung hồ sơ khai thuế theo quy định tại Điều 12 Luật Quản lý +thuế, Điều 12 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP và Phụ lục II ban hành kèm theo +Thông tư này; đồng thời nộp số tiền đã được hoàn thừa và nộp tiền chậm nộp +tương ứng theo quy định tại Điều 16 Luật Quản lý thuế, Điều 26 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP và Điều 39 Thông tư này vào ngân sách nhà nước. + +3. Trường hợp người nộp thuế đã được hoàn thuế giá trị gia tăng đối với +hàng hóa xuất khẩu nhưng bị người mua trả lại hàng hóa đã xuất khẩu thì người +nộp thuế phải thực hiện khai bổ sung theo quy định tại Điều 12 Luật Quản lý thuế, +Điều 12 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP và Phụ lục II ban hành kèm theo Thông, +tư này; đồng thời phải nộp số tiền đã được hoàn tương ứng với hàng xuất khẩu bị +trả lại, không bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế và nộp tiền chậm nộp tương, +ứng theo quy định Điều l6 Luật Quản lý thuế, Điều 26 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP và Điều 39 Thông tư này vào ngân sách nhà nước. + +Mục 2. Hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt +nộp thừa (sau đây gọi là hoàn trả tiền nộp thừa) + +### Điều 55. Trách nhiệm của cơ quan thuế trong việc tiếp nhận và giải +quyết hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa + +l21 + +1. Cơ quan thuế quán lý trực tiếp có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ +sơ hoàn trả tiền nộp thừa (bao gồm cả trường hợp hoàn trả tiền nộp thừa theo +quyết toán thuế thu nhập doanh ¡nghiệp; hoàn trả tiền thuế giá trị gia tăng nộp thừa +của người nộp thuế đã nộp thuế giá trị gia tăng, theo quy định tại điểm b và điểm +c khoản 3 Điều 19 Thông tư này; hoàn trả tiền nộp thừa khi giải thể, phá sản; hoàn +trả tiền thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân đối với tổ chức, cá +nhân theo Hiệp định thuế và hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác theo Điều ước +quốc tế khác; hoàn trả tiền thuế bảo vệ môi trường đã nộp tương. ứng với lượng, +xăng dầu bán cho phương tiện vận tải của hãng nước ngoài trên. tuyến đường qua +cảng Việt Nam hoặc phương tiện vận tải của Việt Nam trên tuyến đường vận tải +quốc tế), trừ trường hợp quy định tại các khoản 2, 3 và khoản 4 Điều này. + +2. Cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước có trách nhiệm tiếp +nhận và giải quyết hồ sơ hoàn nộp thừa, nộp nhằm đối với khoản nộp thừa, nộp +nhằm của người nộp thuế phát sinh trên địa bàn được giao quản lý thu. + +3. Cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ quyết toán thuế thu nhập cá nhân của cá +nhân trực tiếp quyết toán theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 22 Thông tư này +có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn nộp thừa. + +4. Cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế của hộ +kinh doanh, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết hồ sơ hoàn +trả thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân nộp thừa. Trường hợp hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh chỉ có hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại +điện tử, nền tảng số khác đã được chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng, +số khác thực hiện khấu trừ, nộp thuế thay hoặc chỉ có hoạt động kinh doanh khác +đã được tổ chức khác khấu trừ, khai thay, nộp thuế thay thì cơ quan tiếp nhận và +giải quyết hồ sơ hoàn thuế là cơ quan thuế quản lý nơi hộ kinh doanh, cá nhân +kinh doanh đăng ký thuế, trường hợp cá nhân kinh doanh không đăng ký kinh +doanh thì nộp hồ sơ hoàn thuế tại cơ quan thuế nơi cá nhân kinh doanh cư trú. + +### Điều 56. Hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa + +1. Hồ sơ hoàn trả tiền thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, +tiền công: + +4) Trường hợp tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, tiền công thực +hiện quyết toán cho các cá nhân có uỷ quyền: Văn bản đề nghị xử lý số tiền thuế, +khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa theo mẫu số 01/ĐNXLNT Phụ +lục II ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) “Trường hợp cá nhân có thu nhập từ tiên lương, tiền công trực tiếp quyết +toán thuế với cơ quan thuế, có số thuế nộp thừa và để nghị hoàn trên tờ khai quyết +toán thuế thu nhập cá nhân thì không phải nộp hồ sơ hoàn thuế. + + +2. Hồ sơ hoàn trả tiền thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân +đối với tổ chức, cá nhân theo Hiệp định thuế và hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác +theo Điều ước quốc tế khác, gồm: + +a) Văn bản để nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa theo Hiệp định thuế và Điều +ước quốc tế khác theo mẫu số 02/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp tổ chức, cá +nhân nước ngoài (hoặc tổ chức, cá nhân Việt Nam thuộc đối tượng được miễn +thuế) ủy quyền cho một tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam thực hiện các thủ tục đề +nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa. Trường hợp tổ chức, cá nhân lập Văn bản ủy +quyên để ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục hoàn trả tiền thuế nộp +thừa vào tài khoản của đối tượng khác cần thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự +(trường hợp việc ủy quyền được thực hiện ở nước ngoài) hoặc công chứng (trường, +hợp việc ủy quyền được thực hiện tại Việt Nam) theo quy định. + +b.1) Trường hợp bên Việt Nam khấu trừ, khai và nộp số thuế đã khấu trừ +của tổ chức, cá nhân nước ngoài vào ngân sách nhà nước thì bên Việt Nam thực +hiện nộp hồ sơ đề nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa cho cơ quan thuế quản lý trực +tiếp thay cho nhà thầu nước ngoài theo ủy quyền của tổ chức, cá nhân nước ngoài +bao gồm cả việc thực hiện thủ tục hoàn trả tiền thuế nộp thừa vào tài khoản của +bên Việt Nam theo quy định tại điểm b khoản này; + +b.2) Trường hợp người được ủy quyền thực hiện nộp hồ sơ đề nghị hoàn +trả tiền thuế nộp thừa không phải là bên Việt Nam quy định tại điểm b.1 khoản +này, người được ủy quyền phải điền các thông tin liên quan về việc bên Việt Nam +đã khấu trừ và khai, nộp số thuế đã khấu trừ của tổ chức, cá nhân nước ngoài vào +ngân sách nhà nước được theo mẫu số 02/HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông +tư này. + +c) Tài liệu liên quan đến hồ sơ hoàn trả tiền thuế nộp thừa: + +e.1) Đối với trường hợp hoàn trả tiền thuế nộp thừa theo Hiệp định thuế: + +e.1.1) Bản sao có chứng thực của các thành phần hồ sơ trong hồ sơ miễn, +giảm thuế theo Hiệp định thuế quy định tại Điều 76, Điều 77, Điều 78, Điều 79 +và Điêu 80 Thông tư này; + +e.1.2) Bản sao có chứng thực của văn bản xác nhận của tổ chức, cá nhân +Việt Nam ký kết hợp đồng về thời gian và tình hình hoạt động thực tế theo hợp +đồng (trừ trường hợp hoàn thuế đối với hãng vận tải nước ngoài). + +c.2) Đối với trường hợp hoàn trả tiền thuế theo Điều ước quốc tế khác: + +'Bản sao có chứng thực của các thành phần hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo. +Điều ước quốc tế khác quy định tại Điều 81 Thông tư này; + + +c.3) Trường hợp người nộp thuế đã nộp cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp +hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc theo Điều ước quốc tế +khác quy định tại Điều 76, Điều 77, Điều 78, Điều 79, Điều 80 và Điều 81 Thông +tư này trước khi nộp hồ sơ để nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa theo quy định tại +khoản 2 Điều này, người nộp thuế không phải nộp lại các tài liệu đã nộp cho cơ +quan thuế. + +3. Hồ sơ hoàn trả tiền thuế bảo vệ môi trường đã nộp tương ứng với lượng, +xăng dầu bán cho phương tiện vận tải của hãng nước ngoài trên tuyến đường qua +cảng Việt Nam hoặc phương tiện vận tải của Việt Nam trên tuyến đường vận tải +quốc tế: Tờ khai thuế bảo vệ môi trường theo mẫu số 01/TBVMT Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này có kê khai chỉ tiêu đề nghị hoàn và Phụ lụcthông tin +đề nghị hoàn thuế bảo vệ môi trường theo mẫu số 01-3/TBVMT Phụ lục I ban +hành kèm theo Thông tư này. + +4. Hồ sơ hoàn trả cho cá nhân thuộc trường hợp hoàn thuế, khoản thu khác, +tiên chậm nộp, tiên phạt là người đã chết, người bị Tòa án tuyên bố là đã chết, mất +tích hoặc mắt năng lực hành vi dân sự: + +Người được thừa kế hoặc người được Tòa án giao quản lý tài sản của người +đã chết, người bị tuyên bồ là đã chết, mất tích, mắt năng lực hành vi dân sự nộp +hồ sơ hoản nộp thừa gồm: + +a) Văn bản để nghị xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt nộp thừa theo mẫu số 01/ĐNXLNT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này; + +b) Bản sao Di chúc hoặc Bản án của Tòa án hoặc Bản phân chia di sản thừa. +kế của cơ quan có thẩm quyển; + +c) Giấy ủy quyền trong trường hợp có nhiều người cùng thừa kế theo quy +định của pháp luật về dân sự. + +5. Hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thể, +phá sản: + +a) Đối với trường hợp thuộc diện cơ quan thuế phải kiểm tra tại trụ sở người +nộp thuế theo quy định tại khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế và Điều 88 Thông, +tư này, người nộp thuế không phải nộp hồ sơ hoàn trả tiền thuế cho cơ quan thuế +mà thực hiện đề nghị hoàn trả tiền thuế nộp thừa và cung cấp các thông tỉn liên +quan đến khoản tiền thuế nộp thừa đề nghị hoàn tại Biên bản kiểm tra thuế. + +Cơ quan thuế căn cứ kết quả kiểm tra tại Biên bản kiểm tra thuế, Kết luận +hoặc Quyết định xử lý đề thực hiện thủ tục hoàn trả tiền thuế nộp thừa cho người +nộp thuế theo quy định; + + +b) Trường hợp không thuộc diện kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế nêu tại +điểm a khoản 1 Điều này thì người nộp thuế lập và gửi Văn bản để nghị xử lý số +tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa theo mẫu số +01/ÐĐNXLNT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đến cơ quan thuế. + +6. Trường hợp hoàn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân nộp thừa +cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, cơ quan thuế căn cứ vào thông tỉn trên hỗ +sơ khai thuế để thực hiện thủ tục hoàn nộp thừa cho người nộp thuế theo quy định. +Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ hoàn nộp thừa đến cơ quan thuế. + +7. Hồ sơ hoàn nộp thừa các loại thuế và các khoản thu khác (bao gồm cả +hoàn nộp nhằm): Văn bản đề nghị xứ lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm. +nộp, tiền phạt nộp thừa theo mẫu số 01/ÐNXLNT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này. + +### Điều 57. Tiếp nhận hồ sơ hoàn tiền nộp thừa + +Việc tiếp nhận hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa thực hiện theo quy định tại Điều +47 Thông tư này. + +### Điều 58. Phân loại hồ sơ hoàn tiền nộp thừa + +1. Hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa (ườ hoàn nộp nhằm) thuộc diện kiểm tra +trước hoàn thuế tại trụ sở người nộp thuế trong các trường hợp sau: + +3) Hồ sơ của người nộp thuế đề nghị hoàn thuế trong thời hạn 02 năm kể từ +thời điểm bị xử lý về hành vi trốn thuế; + +b) Hồ sơ hoàn thuế được xác định có rủi ro cao trong quản lý thuế theo quy. +định tại điểm c khoản 1 Điều 30 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +e) Hồ sơ hoàn thuế đối với doanh nghiệp, tổ chức khi giải thể, phá sản theo +quy định tại điểm d khoản 1 Điều 30 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +2. Hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa của tổ chức, cá nhân nước ngoài thuộc diện +miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế và Điều ước quốc tế khác nộp lần đầu +thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế tại trụ sở cơ quan thuế. Trường hợp người +nộp thuế đã nộp hồ sơ hoàn trả tiền thuế nộp thừa lần đầu và nhận được Thông +báo không tiếp nhận hồ sơ theo quy định tại Điều 57 Thông tư này hoặc chưa nhận +được Quyết định hoàn trả tiền thuế nộp thừa theo quy định thì hồ sơ lần đề nghị +hoàn trả tiền thuế nộp thừa kế tiếp vẫn được xác định là hồ sơ hoàn trả tiền thuế +nộp thừa lần đầu. + +3. Hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa của các trường hợp không thuộc quy định +tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thuộc diện hoàn thuế trước. + +### Điều 59. Giải quyết hồ sơ hoàn tiền nộp thừa + +1. Xác định số tiền nộp thừa được hoàn: + + +a) Nguyên tắc xử lý khi cơ quan thuế xác định số thuế đủ điều kiện được +hoàn trả khác số thuế người nộp thuế đề nghị hoàn trả thực hiện theo quy định tại +điểm a khoản 1 Điều 49 Thông tư này; + +b) Đối với hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa thuộc diện hoàn trước: + +Hệ thống thông tin quản lý thuế rà soát, đối chiếu thông tin trên để nghị +hoàn trả tiên nộp thừa với thông tin quản lý của cơ quan thuê và thông tin của cơ +quan nhà nước có thẩm quyền cung cấp (nếu có) để xác định số tiền nộp thừa +được hoàn trả, thời điểm phát sinh số tiền nộp thừa được hoàn trả theo đúng quy +định của pháp luật thuế và pháp luật về quản lý thuế. + +b.1) Trường hợp xác định hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa của người nộp thuế +cần yêu cầu giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu, trong thời hạn 03 ngày làm việc +kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế, cơ quan +thuế lập Thông báo giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu theo mẫu số 01/TB- +BSTT-NNT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này gửi người nộp thuế. + +Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông +báo, người nộp thuế có trách nhiệm gửi văn bản giải trình, bổ sung thông tin, tài +liệu theo Thông báo của cơ quan thuê. Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế +ban hành Thông báo giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu đến ngày cơ quan thuế +nhận được văn bản giải trình, bổ sung thông tin, iệu của người nộp thuế (hoặc +hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế người nộp thuế không giải trình bỗ +sung) không tính trong thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế. + +Hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế nhưng người nộp thuế không +giải trình, bỗ sung hồ sơ hoàn thuế hoặc có giải trình, bổ sung nhưng không. chứng +minh được số thuế đã khai là đúng thì cơ quan thuế ban hành Thông báo số tiền +đề nghị hoàn không được hoàn thuế, số tiền đề nghị hoàn thuế chưa đủ điều kiện +hoàn thuế theo mẫu số 04/TB-HT Phụ lục HII ban hành kèm theo Thông tư này +gửi người nộp thuế theo quy định tại Điều 60 Thông tư này. Đồi với số thuế đủ +điều kiện được hoàn hoặc không thuộc trường hợp yêu cầu giải trình bổ sung, cơ +quan thuế thực hiện theo. quy định tại điểm b.2 khoản này; + +b.2) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định số tiền đề nghị +hoàn thuế đủ điều kiện được hoàn thuế, số tiền để nghị hoàn không được hoàn +thuế, số tiền để nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế thì cơ quan thuế ban +hành Quyết định hoàn thuế hoặc Thông báo số tiền để nghị hoàn không hoàn thuế, +số tiền đề nghị hoàn thuế chưa đủ điều kiện hoàn thuế gửi người nộp thuế theo. +quy định tại Điều 60 Thông tư này. + +e) Đối với hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế +tại trụ sở người nộp thuế: + + +Cơ quan thuế căn cứ kết quả kiểm tra tại biên bản kiểm tra thuế, kết luận +hoặc quyết định xử lý vi phạm sau khi kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế để ban +hành Quyết định hoàn thuế hoặc Thông báo số tiền để nghị hoàn không được hoàn +thuế, số tiền đề nghị hoàn chưa đủ điều kiện được hoàn thuế gửi người nộp thuế +theo quy định tại Điều 60 Thông tư này. Trường hợp kết quả kiểm tra tại Biên bản +kiểm tra thuế xác định người nộp thuế vừa có số tiền thuế đủ điều kiện hoàn, vừa +có số tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt bị truy thu thì cơ quan thuế ban hành +Quyết định xử lý vì phạm và bù trừ số tiền thuế được hoàn của người nộp thuế tại +Quyết định hoàn thuế kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước theo mẫu số 02/QĐ- +HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +đ) Đối với hồ sơ hoàn trả tiền nộp thừa của người nộp thuế có khoản nộp +thừa tại tỉnh nơi được hưởng khoản thu phân bổ, cơ quan thuế quản lý trực tiếp +chủ trì tổng hợp nghĩa vụ thuế, số thuế đã nộp ngân sách nhà nước tại trụ sở chính +và các tỉnh nơi được hưởng khoản thu phân bổ. Trong thời hạn 03 ngày làm việc +kể từ ngày nhận được hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế, cơ quan thuế quản lý +trực tiếp và cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ theo quy định tại điểm k.8 +khoản 1, điểm đ khoản 2 Điều 5 Thông tư này phải thực hiện đối chiếu, xác nhận +số tiền thuế đã nộp, số tiền thuế nợ hoặc tiền thuế phát sinh theo từng nơi được +hưởng khoản thu phân bổ. Cơ quan thuế chịu trách nhiệm về tính đầy đủ, chính +xác của dữ liệu trên Hệ thống thông tin quản lý thuế làm cơ sở để giải quyết hoàn +thuế cho người nộp thuế theo quy định; + +đ) Trường hợp hoàn trả tiền thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá +nhân đối với tổ chức, cá nhân theo Hiệp định thuế và hoàn trả tiền thuế, khoản thu +khác theo Điều ước quốc tế khác, cơ quan thuế xác định khoản thu nhập, khoản +thu khác thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều +ước quốc tế khác trước khi giải quyết hồ sơ hoàn nộp thừa. Trường hợp xác định +người nộp thuế không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế +hoặc Điều ước quốc tế khác, cơ quan thuế ban hành Thông báo theo quy định tại +điểm đ khoản 6 Điều 82 Thông tư này và Thông báo số tiền đề nghị hoàn không, +được hoàn theo mẫu số 04/TB-HT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này +gửi cho người nộp hồ sơ để nghị hoàn thuế theo quy định tại Điều 60 Thông tư +này. Trường hợp xác định khoản thu nhập thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế +theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác, cơ quan thuế ban hành Quyết +định hoàn thuế gửi người nộp thuế theo. quy định tại Điều 60 Thông tư này; + +e) Đối với hồ sơ hoàn thuế thu nhập của cá nhân có thu nhập từ tiền lương, +tiền công trực tiếp quyết toán, cơ quan thuế giải quyết hồ sơ quyết toán thuế thu +nhập cá nhân thực hiện tổng | hợp số phải nộp, đã khấu trừ, đã nộp của người nộp +thuế trong kỳ quyết toán thuế phát sinh tại các cơ quan thuế trên toàn quốc để xác +định số tiền nộp thừa theo quyết toán thuế; + + +g) Đối với hồ sơ hoàn thuế khi giải thể, phá sản có số tiền thuế, khoản thu +khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa tại cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân +sách nhà nước hoặc cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ theo quy định +tại điểm b khoản 4 Điều 3 Thông tư này thì trong thời hạn 10 ngày làm việc kê từ +ngày nhận được hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế, cơ quan thuế quản lý trực +tiếp và cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước, cơ quan thuế quản lý +địa bản nhận phân bổ phải thực hiện đối chiếu, xác nhận số tiền thuế nợ hoặc tiền +thuế phát sinh theo từng địa bàn. Cơ quan thuế chịu trách nhiệm về tính đầy đủ, +chính xác của dữ liệu trên hệ thống ứng dụng quản lý thuế làm cơ sở để giải quyết +hoàn nộp thừa cho người nộp thuế theo quy định; + +h) Trường hợp người nộp thuế đã nộp thuế giá trị gia tăng theo quy định +tại điểm b và điểm c khoản 3 Điều 19 Thông tư này hoặc thuế thu nhập doanh +nghiệp theo quy định tại điểm b.2 khoản 4 Điều 21 Thông tư này sau khi bù trừ +với nghĩa vụ của trụ sở chính mà có số nộp thừa thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp +thực hiện hoàn trả cho người nộp thuế. + +2. Xác định số tiền thuế phải bù trừ với số tiền nộp thừa được hoàn trả thực +hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 49 Thông tư này. + +### Điều 60. Quyết định hoàn tiền nộp thừa + +Cơ quan thuế, Hệ thống thông tin quản lý thuế quyết định hoàn trả tiền thuế +nộp thừa theo quy định tại Điều 50 Thông tư này và ban hành Lệnh hoàn trả khoản +thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà +nước theo quy định tại Điều 61 Thông tư này. + +### Điều 61. Ban hành Lệnh hoàn trả khoắn thu ngân sách nhà nước hoặc +Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước + +1, Căn cứ Quyết định hoàn thuế hoặc Quyết định hoàn thuế kiêm bù trừ thu +ngân sách nhà nước, cơ quan thuế lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà +nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước theo quy định +về thực hiện chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc +Nhà nước. + +Ngay sau khi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn. +trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước được ban hành, Hệ thống thông tin +quản lý thuế gửi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả +kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước cho Kho bạc Nhà nước bằng phương. +thức điện tử. + +Kho bạc Nhà nước thực hiện hoàn thuế cho người nộp thuế theo thời hạn +quy định về thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực Kho bạc Nhà nước. + +2. Trường hợp hoàn thuế nộp thừa đối với các khoán thu phân bổ, cơ quan +thuế quản lý trực tiếp trụ sở chính xác định số tiền phải hoàn trả cho từng tỉnh nơi + + +đã thu ngân sách nhà nước, số tiền phải bù trừ cho từng tỉnh nơi được hưởng +nguồn thu và lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả +kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước. + +Kho bạc Nhà nước thực hiện thanh toán cho người nộp thuế theo Lệnh hoàn +trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân +sách nhà nước của cơ quan thuế và hạch toán hoàn trả phần thu ngân sách nhà +nước thuộc trách nhiệm của địa phương mình, đồng thời chuyển chứng từ cho các +Kho bạc Nhà nước nơi đã thu ngân sách nhà nước để hạch toán hoàn trả và nơi +được hưởng nguồn thu được bù trừ đề hạch toán thu ngân sách nhà nước. + +3. Trường hợp hoàn nộp thừa khi giải thể, phá sản có số tiền được hoàn trả +tại cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước hoặc cơ quan thuế quản +lý địa bàn nhận phân bỏ thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp xác định số tiền phải +hoàn trả cho từng tỉnh nơi đã thu ngân sách nhà nước và số tiền phải bù trừ cho +từng tỉnh nơi được hưởng nguồn thu và lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách +nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước gửi Kho +bạc Nhà nước đồng cấp với cơ quan thuế giải quyết hoàn. Kho bạc Nhà nước thực +hiện hoàn trả phần thuộc trách nhiệm của địa phương mình và chuyển chứng từ +cho các Kho bạc Nhà nước nơi đã thu ngân sách nhà nước để hạch toán hoàn trả +và nơi được hưởng, nguồn thu được bù trừ để hạch toán thu ngân sách nhà nước. + +4. Trường hợp hồ sơ hoàn nộp thừa thuế thu nhập cá nhân của cá nhân trực +tiếp quyết toán thuế, cơ quan thuế giải quyết hồ sơ hoàn thuế lập Lệnh hoàn trả +khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân +sách nhà nước gửi Kho bạc Nhà nước để thực hiện hạch toán hoàn trả và chuyển +chứng từ cho các Kho bạc Nhà nước nơi có khoản thu ngân sách nhà nước được +bù trừ để hạch toán thu ngân sách nhà nước. + +5. Trường hợp hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp +nộp thừa của người nộp thuế theo quy định tại điểm h khoản 1 Điều 59 Thông tư +này thì cơ quan thuế quản lý trực tiếp lập Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà +nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước gửi Kho bạc +Nhà nước quản lý địa bàn tương ứng với cơ quan thuế ban hành Lệnh hoàn trả để +thực hiện hạch toán hoàn trả và chuyển chứng từ cho các Kho bạc Nhà nước nơi +có khoản thu ngân sách nhà nước được bù trừ để hạch toán thu ngân sách nhà +nước theo quy định. + +6. Trường hợp hoàn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân nộp thừa +cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thì cơ quan thuế giải quyết hồ sơ hoàn +thuế gửi Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm +bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước cho Kho bạc Nhà nước quản lý địa bàn tương, +ứng với cơ quan thuế ban hành Lệnh hoàn trả để thực hiện hạch toán hoàn trả và + + +chuyển chứng từ cho Kho bạc Nhà nước nơi có khoản thu ngân sách nhà nước +được bù trừ đê hạch toán thu ngân sách nhà nước theo quy định. + +7. Trường hợp hoàn thuế tự động, Hệ thống thông tin quản lý thuế tự động, +ban hành Lệnh hoàn trả khoản thu ngân sách nhà nước hoặc Lệnh hoàn trả kiêm +bù trừ khoản thu ngân sách nhà nước theo quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4, 5 và +khoản 6 Điều này. + +### Điều 62. Trả kết quả giải quyết hoàn trả thuế nộp thừa + +1. Hệ thống thông tin quản lý thuế gửi kết quả giải quyết hoàn thuế theo. +quy định tại Điều 50 Thông tư này cho người nộp thuế, cơ quan, tổ chức có liên +quan qua Hệ thống thông tin quản lý thuế quy định tại khoản 2 Điều 8 Thông tư +này ngay trong ngày hoặc chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày ban +hành quyết định, thông báo. + +2. Trường hợp người nộp thuế nộp có khoản được hoàn trả, khoản được bù +trừ thu ngân sách nhà nước tại nhiều địa bàn thì Hệ thống thông tin quản lý thuế +gửi kết quả theo quy định tại khoản 1 Điều này cho cơ quan thuế quản lý khoản +thu ngân sách nhà nước, cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỏ. + +### Điều 63. Kiểm tra sau hoàn tiền nộp thừa + +Việc kiểm tra sau hoàn trả tiền nộp thừa đối với người nộp thuế thực hiện +theo quy định tại Điều 53 Thông tư này. + +### Điều 64. Thu hồi hoàn tiền nộp thừa + +Người nộp thuế phát hiện hoặc cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm +quyền qua thanh tra, kiểm tra phát hiện người nộp thuế được hoàn trả nộp thừa +không đúng quy định thì thực hiện theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều 54 +Thông tư này. + +Chương VI + +MIỄN THUÊ, GIẢM THUÉ; NỘP DÀN TIỀN THUÊ NỢ; KHOANH +TIỀN THUÊ NỢ; XÓA TIỀN THUÉ NỢ + +Mục 1. Miễn thuế, giảm thuế + +## Chương VI +### MIỄN THUẾ, GIẢM THUẾ; NỘP DẦN, KHOANH, XÓA TIỀN THUẾ NỢ + +### Điều 65. Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế; trách nhiệm tiếp nhận, +giải quyết và phân hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của cơ quan thuế + +1. Các trường hợp miễn thuế, giảm thuế: + +a) Các trường hợp người nộp thuế tự xác định số tiền được miễn thuế, giảm +thuế: + +a.1) Miễn thuế, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp +luật về thuế thu nhập doanh nghiệp và các Nghị quyết của Quốc hội gồm: người + + +nộp thuế được hưởng ưu đãi về thuế suất, thời gian miễn thuế, giảm thuế và thu +nhập miễn thuế; + +a.2) Miễn thuế tài nguyên theo quy định của pháp luật về thuế tài nguyên +gồm: tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có hoạt động khai thác hải sản tự nhiên; cá +nhân được phép khai thác cành, ngọn, củi, tre, trúc, nứa, mai, giang, tranh,, vầu, lồ +õ để phục vụ sinh hoạt, nước thiên nhiên do hộ gia đình, cá nhân khai thác phục +vụ sinh hoạt; nước thiên nhiên dùng cho sản xuất thuỷ điện của hộ gia đình, cá +nhân tự sản xuất phục vụ sinh hoạt; đất khai thác và sử dụng tại chỗ trên diện tích +đất được giao, được thuê; đất khai thác để san lấp, xây dựng công trình an ninh, +quân sự, đê điều; + +a.3) Miễn thuế, giảm thuế thu nhập cá nhân theo quy định của Luật Thuế +thu nhập cá nhân: các khoản thu nhập được miễn thuế theo quy định tại khoản 17 +Điểu 4, thu nhập của chuyên gia từ dự án khởi nghiệp sáng tạo theo quy định tại +khoản 19 Điều 4; miễn thuế, giảm thuế thu nhập cá nhân tại các khoản 2, 3, 4 và +khoản 5 Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân và quy định miễn thuế, giảm thuế +theo các Nghị quyết của Quốc hội; + +a.4) Miễn thuế thu nhập cá nhân của cá nhân có số tiền thuế phát sinh phải +nộp hằng năm sau quyết toán thuế thu nhập ‹ cá nhân từ tiền lương, tiền công trên +hồ sơ quyết toán thuế từ 50.000 đồng trở xuống; + +a.5) Miễn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân, thuế tiêu thụ đặc biệt, +thuế bảo vệ môi trường, thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường (nếu có) đi +hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có tiền thuế phải nộp trong năm trên hồ sơ +khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế từ 50.000 đồng trở xuống, + +b) Các trường hợp cơ quan thuế xác định số tiền được miễn thuế, giảm thuế: + +b.1) Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân có các khoản thu nhập +miễn thuế tại các khoản 1, 2, 3 và khoản 5 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân; + +b.2) Giảm thuế thu nhập cá nhân đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh +và cá nhân khác gặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn, bệnh +hiểm nghèo ảnh hưởng đến khả năng nộp thuế theo quy định tại khoản 1 Điều 5 +Luật Thuê thu nhập cá nhân; + +b.3) Giảm thuế tiêu thụ đặc biệt đối với người nộp thuế sản xuất hàng hóa +thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt gặp khó khăn do thiên tai, tai nạn bắt ngờ +theo quy định của pháp luật về thuế tiêu thụ đặc biệt; + +b.4) Miễn thuế, giảm thuế tài nguyên cho người nộp thuế tài nguyên gặp +thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn bắt ngờ gây tổn thất đến tài nguyên đã kê khai, nộp +thuế theo quy định của pháp luật về thuế tài nguyên; + + +b,5) Miễn thuế, giảm thuế đối với thuế sử dụng đất phi nông nghiệp theo +quy định của pháp luật về thuế sử dụng đất phi nông nghiệp; + +b.6) Miễn thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân +thuộc đối tượng nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp có số tiên thuế phải nộp +hằng năm từ 50.000 đồng trở xuống; + +b.7) Miễn thuế, giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp theo quy định của pháp. +luật về thuế sử dụng đất nông nghiệp và các Nghị quyết của Quốc hội; + +_b.8) Giảm tiền sử dụng đất; miễn, giảm tiền thuê đất theo quy định của pháp +luật về tiền sử dụng đắt, tiền thuê đất và pháp luật khác có liên quan; + +b.9) Miễn lệ phí trước bạ theo quy định của pháp luật về lệ phí trước bạ. + +c) Các trường hợp cơ quan thuế xác định khoản thu nhập thuộc diện được +miễn thuế, giảm thuế: + +c.1) Miễn thuế, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân và +các khoản thuế khác theo quy định của Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế +khác; + +c.2) Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công +của chuyên gia nước ngoài làm việc tại chương trình, dự án tài trợ bằng nguồn +vôn ODA không hoàn lại, chương trình, dự án phi Chính phủ nước ngoài tại Việt +Nam; cá nhân là người Việt Nam làm việc tại cơ quan đại điện của tổ chức quốc +tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam theo quy định tại khoản 20 Điều 4 +Luật Thuế thu nhập cá nhân. + +2. Trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, +giảm thuế: + +a) Đối với trường hợp người nộp thuế tự xác định số tiền được miễn thuế, +giảm thuê: + +a.1) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hồ sơ quyết toán thuế có trách nhiệm tiếp +nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đồng thời là hồ sơ khai thuế đối với thuế thu +nhập doanh nghiệp thuộc trường hợp quy định tại điểm a.1 khoản 1 Điều này; + +a.2) Cơ quan thuế nơi cá nhân cư trú có trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ miễn +thuế tài nguyên đối với cá nhân được phép khai thác cành, ngọn, củi, tre, trúc, +nứa, mai, giang, tranh, vầu, lồ ô do phục vụ sinh hoạt thuộc trường hợp quy định +tại điểm a.2 khoản 1 Điều này; + +a.3) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp nơi khai thác có trách nhiệm tiếp nhận +hồ sơ miễn thuế tài nguyên đối với nước thiên nhiên dùng cho sản xuất thuỷ điện +của hộ gia đình, cá nhân tự sản xuất phục vụ sinh hoạt và hồ sơ miễn thuế tài +nguyên đối với đất khai thác và sử dụng tại chỗ trên diện tích đắt được giao, được + + +thuê; đất khai thác để san lắp, xây dựng công trình an ninh, quân sự, đê điều thuộc +trường hợp quy định tại điểm a.2 khoản 1 Điêu này; + +a.4) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế có +trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thu nhập cá nhân của cá nhân +thuộc trường hợp quy định tại điểm a.3 khoản 1 Điều này; + +a.5) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hồ sơ quyết toán thuế có trách nhiệm tiếp +nhận hồ sơ miễn thuế đối với thuế thu nhập cá nhân của cá nhân thuộc trường hợp +quy định tại điểm a.4 khoản 1 Điều này; + +a.6) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế của +hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ miễn thuế và +các khoản thu khác thuộc trường hợp quy định tại điểm a.5 khoản 1 Điều này. + +b) Đối với trường hợp cơ quan thuế xác định số tiền được miễn thuế, giảm. +thuê: + +b.1) Cơ quan thuế nơi tiếp nhận hồ sơ khai thuế có trách nhiệm tiếp nhận, +giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế thuộc trường hợp quy định tại +điểm b.1 khoản 1 Điều này; + +b.2) Cơ quan thuế quản lý trực tiếp có trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết và +phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh +doanh và cá nhân khác thuộc trường hợp quy định tại các điểm b.2, b.3 và điểm +b.4 khoản 1 Điều này; + +b.3) Cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà nước có trách nhiệm +tiếp nhận, giải quyết và phản hỏi thông tin hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đối với +khoản thu về đất, lệ phí trước bạ thuộc trường hợp quy định tại điểm b.5, b.7, b.9 +khoản 1 Điều này. + +“Trường hợp cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông chuyển +hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế, phiếu chuyển thông tin, văn bản +xác định nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật về đất đai cho cơ quan +thuế theo phương thức điện tử, cơ quan tiếp nhận hồ sơ ký điện tử và truyền hồ +sơ sang cơ quan thuế qua Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +b.4) Cơ quan tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, +giảm thuế đối với trường hợp quy định tại điểm b.8 khoản 1 Điều này là cơ quan +được giao nhiệm vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ theo quy định của pháp luật về +đất đai. Đối với hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại Điều 73 Thông tư +này, cơ quan tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ miễn thuế, giảm +thuế là cơ quan thuế nơi có đất. + +e) Đối với trường hợp cơ quan thuế xác định khoản thu nhập thuộc diện +được miễn thuế, giảm thuế: + + +e.1) Cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý hồ sơ khai thuế có trách nhiệm tiếp nhận, +giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ xác định khoản thu nhập thuộc diện được +miễn thuế, giảm thuế theo quy định của Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế +khác thuộc trường hợp quy định tại điểm c.1 và điểm c.2 khoản 1 Điều này; + +c).2) Thuế tỉnh nơi chủ dự án hoặc nhà thầu chính đặt trụ sở có trách nhiệm +tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông tin hồ sơ xác định khoản thu nhập thuộc +diện được miễn thuế thu nhập cá nhân cho chuyên gia nước ngoài thực hiện +chương trình, dự án tài trợ bằng nguồn vốn ODA không hoàn lại thuộc trường hợp +quy định tại điểm c.2 khoản 1 Điều này; + +c.3) Thuế tỉnh nơi cơ quan chủ quản đặt trụ sở hoặc chủ khoản viện trợ phi +Chính phủ nước ngoài đặt trụ sở có trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết và phản hồi +thông tin hồ sơ xác định khoản thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá +nhân cho chuyên gia nước ngoài thực hiện chương trình, dự án phi Chính phủ +nước ngoài tại Việt Nam thuộc trường hợp quy định tại điểm c.2 khoản 1 Điều +này; + +e.4) Thuế tỉnh nơi đặt văn phòng cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc +hệ thống Liên hợp quốc có trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết và phản hồi thông +tin hồ sơ xác định khoản thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá nhân +cho cá nhân là người Việt Nam làm việc tại cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế +thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam thuộc trường hợp quy định tại điểm +c.2 khoản 1 Điều này. + +### Điều 66. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế trong trường hợp người nộp thuế +tự xác định số tiền thuế được miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại khoản +1 Điều 65 Thông tư này + +1, Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế +thuộc trường hợp quy định tại điểm a.1 khoản 1 Điều 65 Thông tư này: + +Người nộp thuế khai thông tin miễn thuế, giảm thuế trên hồ sơ quyết toán +thuế theo quy định của pháp hật về thuế thủ nhập doanh nghiệp và nộp hồ sơ +quyết toán thuế theo quy định, không phải nộp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế. + +2. Hồ sơ miễn thuế tài nguyên của người nộp thuế thuộc trường hợp quy +định tại điểm a.2 khoản 1 Điều 65 Thông tư này: + +a) Cá nhân được phép khai thác cành, ngọn, củi, tre, trúc, nứa, mai, giang, +tranh, vẫu, lồ ô do phục vụ sinh hoạt thì hồ sơ miễn thuế là văn bản đề nghị miễn +thuế theo mẫu số 06/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Hộ gia đình, cá nhân khai nước thiên nhiên dùng cho sản xuất thuỷ điện +của hộ gia đình, cá nhân tự sản xuât phục vụ sinh hoạt, hô sơ gôm: + + +b.1) Văn bản để nghị miễn thuế theo mẫu số 06/MGTH Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b.2) Bản sao Văn bản giải trình về thiết bị sản xuất thuỷ điện phục vụ cho +sinh hoạt gia đình, có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú; + +c) Đối với đất khai thác và sử dụng tại chỗ trên diện tích đất được giao, +được thuê; đất khai thác để san lấp, xây dựng công trình an ninh, quân sự, đê điều: +tổ chức, cá nhân được giao, được thuê đất tự khai thác hoặc đơn vị nhận thầu thi +công nộp hồ sơ miễn thuế, gồm: + +c.1) Văn bản đề nghị miễn thuế theo mẫu số 06/MGTH Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + +c.2) Bản sao hồ sơ được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt về việc xây dựng, +công trình tại địa phương của chủ đầu tư, về xây dựng công trình an ninh, quân +sự, đê điều; + +e.3) Bản sao Văn bản giao thầu ký với chủ đầu tư đối với trường hợp đơn +vị nhận thầu thi công nộp hồ sơ miễn thuế thay cho chủ đầu tư. + +đ) Hồ sơ miễn thuế quy định tại các điểm a, b và điểm e khoản nảy được +gửi 01 lần đến cơ quan thuế; + +4) Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có hoạt động khai thác hải sản tự nhiên, +nước thiên nh ên phục vụ sinh hoạt thuộc diện miễn thuế tài nguyên thì không +phải nộp hồ sơ miễn thuế tài nguyên. + +3. Hồ sơ miễn thuế thu nhập cá nhân theo quy định tại điểm a.3 và điểm a.4 +khoản 1 Điều 65 Thông tư này: + +Người nộp thuế kê khai thông tỉn miễn thuế, giảm thuế trên hồ sơ khai thuế, +hồ sơ quyết toán thuế và nộp hồ sơ khai thuế, không phải nộp hồ sơ miễn thuế, +giảm thuê. + +4. Hồ sơ miễn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân, thuế tiêu thụ đặc +biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường của hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh quy định tại điểm a.5 khoản 1 Điều 65 Thông tư nảy: + +Người nộp thuế kê khai thông tin m n thuế trên hồ sơ khai thuế, hồ sơ +quyết toán thuế và nộp hồ sơ khai thuế, hồ sơ quyết toán thuế, không phải nộp hồ +sơ miễn thuế, giảm thuế. + +### Điều 67. Hồ sơ miễn thuế thu nhập cá nhân đối với các khoản thu nhập +theo quy định tại điểm b.1 khoản 1 Điều 65 “Thông tư này + +1, Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản theo +quy định tại khoản 1 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân: + + +Người nộp thuế kê khai thông tin miễn thuế thu nhập cá nhân trên Tờ khai +thuế thu nhập cá nhân mẫu số 03/BĐS-TNCN Phụ lục ï ban hành kèm theo Thông, +tư này và cung cấp các giấy tờ liên quan đến việc xác định đối tượng được miễn +thuế đối với trường hợp không có đữ liệu trong cơ sở dữ liệu quốc gia theo từng, +trường hợp, cụ thể như sau: + +2): Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa vợ với +chồng cần có một trong các giấy tờ sau: Xác nhận thông tin về cư trú hoặc bản +sao Giấy chứng nhận kết hôn hoặc bản sao Quyết định của Tòa án về việc ly hôn, +tái hôn (đối với trường hợp chia nhà do ly hôn; hợp nhất quyền sở hữu bắt động. +sản do tái hôn); + +b) Đối với bắt động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa cha +đẻ, mẹ đẻ với con đẻ cần có một trong các giấy tờ sau: Xác nhận thông tin về cư +trú hoặc bản sao Giấy khai sinh. Trường hợp con ngoài giá thú thì phải có bản sao. +Quyết định công nhận việc nhận cha, mẹ, con của cơ quan có thẩm quyền; + +c) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa cha +nuôi, mẹ nuôi với con nuôi cần có một trong các giấy tờ sau: Xác nhận thông tin +về cư trú hoặc bản sao Quyết định công nhận việc nuôi con nuôi của cơ quan có +thẩm quyền; + +d) Đối với bắt động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa ông +nội, bà nội với cháu nội cần có một trong các giấy tờ sau: bản sao Giấy khai sinh +của cháu nội và bản sao Giấy khai sinh của bố cháu nội hoặc Xác nhận thông tin +về cư trú có thể hiện mối quan hệ giữa ông nội, bà nội với cháu nội hoặc các giấy +tờ khác có xác nhận của cơ quan cấp có thẩm quyền chứng minh mồi quan hệ giữa. +ông nội, bà nội và cháu nội; + +đ) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa ông +ngoại, bà ngoại với cháu ngoại cần có một trong các giấy tờ sau: bản sao Giấy +khai sinh của cháu ngoại và bản sao. Giấy khai sinh của mẹ cháu ngoại hoặc Xác +nhận thông tin về cư trú có thể hiện mối quan hệ giữa ông ngoại, bà ngoại với +cháu ngoại hoặc giấy tờ khác có xác nhận của cơ quan cấp có thẩm quyền chứng +minh mối quan hệ giữa ông ngoại, bà ngoại và cháu ngoại; + +e) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa anh, +chị, em ruột với nhau cần có một trong các giấy tờ sau: Xác nhận thông tỉn về cư +trú của người chuyển nhượng và của người nhận chuyển nhượng thể hiện mối +quan hệ có chung cha mẹ hoặc cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha hoặc +các giấy tờ khác có xác nhận của cơ quan cấp có thẩm quyền chứng minh có quan +hệ huyết thối + +g) Đối với bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng giữa cha +chồng, mẹ chồng với con dâu; cha vợ, mẹ vợ với con rễ cần có một trong các giấy + + +tờ sau: Xác nhận thông tin về cư trú ghỉ rõ mối quan hệ giữa cha chồng, mẹ chồng +với con dâu; giữa cha vợ, mẹ vợ với con rễ hoặc bản sao Giấy chứng nhận kết hôn +và Giấy khai sinh của chồng hoặc vợ làm căn cứ xác định mồi quan hệ giữa người +chuyển nhượng là cha chồng, mẹ chồng với con dâu hoặc cha vợ, mẹ vợ với con +rể. + +2. Đối với trường hợp chuyển nhượng bắt động sản, nhận thừa kế, quả tặng, +là bắt động sản thuộc đôi tượng được miễn thuế nêu tại khoản 1 Điều này, ngoài +giấy tờ kể trên, người chuyển nhượng, nhận thừa kế, quả tặng có thể sử dụng các +giấy tờ khác có xác nhận của cơ quan cấp có thẩm quyền về mối quan hệ giữa +người chuyển nhượng và người nhận chuyển nhượng, thừa kế, quà tặng làm căn +cứ để xác định thu nhập được miễn thuế. + +3. Đối với trường hợp cá nhân được Nhà nước giao đất không thu tiền sử +dụng đất hoặc trường hợp được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất và được +giảm tiền sử dụng đất theo quy định của pháp luật, hồ sơ bao gồm: văn bản điện +tử hoặc bản sao Quyết định giao đất của cơ quan, người có thẩm quyền. + +4. Đối với trường hợp chuyển đổi vị trí đất nông nghiệp giữa các hộ gia +đình, cá nhân được Nhà nước giao để sản xuất, hồ sơ bao gồm: văn bản điện tử +hoặc bản sao văn bản thỏa thuận việc chuyển đổi đất hoặc hợp đồng chuyẻn đổi +đất nông nghiệp giữa các bên được cơ quan cấp có thẩm quyền xác nhận. + +5. Đối với trường hợp cá nhân chuyển nhượng chỉ có duy nhất một nhà ở, +quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam: + +Cá nhân chuyển nhượng kê khai thông tin miễn thuế thu nhập cá nhân trên +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân mẫu số 03/BĐS-TNCN Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này. + +Trên Tờ khai thuế, cá nhân tự khai thu nhập được miễn thué, lý do miễn +thuế thu nhập cá nhân đối với nhà ở, quyền sử dụng đất ở duy nhất và chịu trách +nhiệm trước pháp luật về việc khai có duy nhất một nhà ở, quyền sử dụng đất ở +tại Việt Nam. + +6. Bản sao các giấy tờ đối với các trường hợp chuyển nhượng bắt động sản, +chuyển đổi đất nông nghiệp được miễn thuế nêu tại khoản 1, 2 và khoản 4 Điều +này phải được công chứng hoặc chứng thực của cơ quan cấp có thẩm quyền. + +### Điều 68. Hồ sơ giảm thuế thu nhập cá nhân đối với hộ kinh doanh, cá +nhân kinh doanh và cá nhân khác theo quy định tại điểm b.2 khoản 1 Điều +65 Thông tư này + +1. Đối với người nộp thuế gặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, +hô sơ gôm: + + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo. +“Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra thiên tai, dịch bệnh, +hỏa hoạn của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra thiên tai, dịch bệnh, hỏa +hoạn theo mẫu số 02/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và bản +sao tài liệu xác định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước +có thẩm quyền; + +e) Bản sao Giấy tờ xác định việc bồi thường, của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bồi thường của người gây hỏa hoạn (nếu có); + +đ) Bản sao các chứng từ chỉ liên quan trực tiếp đến việc khắc phục thiên +tai, địch bệnh, hỏa hoạn (nếu có); + +4) Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/QTT-TNCN +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này (nếu người nộp thuế chưa nộp hồ sơ +quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế); + +e) Tờ khai thuế theo mẫu số 01/TKN-CNKD hoặc Tờ khai quyết toán thuế +thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này (nếu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa nộp Tờ khai thuế +năm hoặc hồ sơ quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế). + +2. Đối với người nộp thuế gặp khó khăn đo bị tai nạn, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục HI ban hành kèm theo +“Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa. Xảy ra tai nạn của cơ quan +nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra tai nạn theo mẫu số 02/MGTH Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này hoặc văn bản xác nhận mức độ thương tật của cơ +quan y tê; + +c) Bản sao giấy tờ xác định việc bồi thường của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bồi thường của người gây tai nạn (nếu có); + +đ) Bản sao diện từ chứng từ chỉ liên quan trực tiếp dến việc khắc phục tai +nạn; + +đ) Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/QTT-TNCN +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này (nếu người nộp thuế chưa nộp hồ sơ +quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế); + +e) Tờ khai thuế theo mẫu số 01/TKN-CNKD hoặc Tờ khai quyết toán thuế +thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này (nếu hộ kinh doanh, cá nhân kịnh doanh chưa nộp Tờ khai thuế +năm hoặc hồ sơ quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế). + + +3. Đối với người nộp thuế mắc bệnh hiểm nghèo, hồ sơ gồm: + +2) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao hồ sơ bệnh án hoặc bản tóm tắt hồ sơ bệnh án hoặc số khám +bệnh theo quy định của pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh; + +e) Bản sao chứng từ chứng minh chỉ phí khám chữa bệnh do cơ quan y tế +cấp hoặc hóa đơn mua thuốc chữa bệnh kèm theo đơn thuốc của bác sỹ; + +4) Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/QTT-TNCN +Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này (nếu người nộp thuế chưa nộp hồ sơ +quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế); + +đ) Tờ khai thuế theo mẫu số 01/TKN-CNKD hoặc Tờ khai quyết toán thuế +thu nhập cá nhân theo mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT Phụ lục I ban hành kèm +theo Thông tư này (nếu hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa nộp Tờ khai thuế +năm hoặc hồ sơ quyết toán thuế của kỳ đề nghị giảm thuế). + +### Điều 69. Hồ sơ giảm thuế tiêu thụ đặc biệt theo quy định tại điểm b.3 +khoản 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Đối với người nộp thuế gặp khó khăn do thiên tai, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra thiên tai của cơ quan +nhà nước có thẳm quyền nơi xảy ra thiên tai theo mẫu số 02/MGTH Phụ lục III +ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tài liệu xác định giá trị thiệt hại của +người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. + +2. Đối với người nộp thuế gặp khó khăn do tai nạn bắt ngờ, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục HI ban hành kèm theo. +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra tai nạn bắt ngờ của +cơ quan nhà nước có thẩm quyên nơi xảy ra tai nạn bất ngờ theo mẫu số 02/MGTH +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này hoặc văn bản xác nhận mức độ thương. +tật của cơ quan y tế; + +e) Bản sao văn bản xác định việc bồi thường của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bôi thường của người gây tai nạn (nêu có); + +đ) Bản sao các chứng từ chỉ liên quan trực tiếp đến việc khắc phục tai nạn. + +### Điều 70. Hồ sơ miễn, giảm thuế tài nguyên đối với trường hợp cơ quan +thuế thông báo, quyết định miễn, giảm thuế theo quy định tại điểm b.4 khoản +1 Điều 65 Thông tư này + + +_1 Đối với trường hợp miễn, giảm thuế tài nguyên do thiên tai, hỏa hoạn +gây tôn thất đến tài nguyên đã kê khai nộp thuế, hồ sơ gồm: +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra thiên tai, hỏa hoạn +của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra thiên tai, hỏa hoạn theo mẫu số +02/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tài liệu xác +định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thầm quyền. + +2. Đối với trường hợp miễn thuế, giảm thuế tài nguyên do tai nạn bắt ngờ +gây tôn thất đến tài nguyên đã kê khai nộp thuế, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục HII ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra tai nạn bất ngờ của +cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra tai nạn bất ngờ theo mẫu số 02/MGTH +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +e) Bản sao văn bản xác định việc bồi thường của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bồi thường của người gây tai nạn (nếu có); + +d) Bản sao các chứng từ chỉ liên quan trực tiếp đến việc khắc phục tai nạn. + +### Điều 71. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đối với thuế sử dụng đất phi nông +nghiệp theo quy định tại điểm b.5 và điểm b.6 khoản 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Trường hợp khi khai thuế sử dụng đất phi nông nghiệp lần đầu tiên kể từ +khi bắt đầu sử dụng đất, người nộp thuế xác định thuộc trường hợp được miễn +thuế, giảm thuế theo quy định của Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp thì khai +thông tin đề nghị miễn thuế, giảm thuế tại Tờ khai thuế sử dụng đất phi nông, +nghiệp và nộp kèm theo bản sao giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng miễn thuế, +giảm thuế. Trường hợp người nộp thuế đã nộp hồ sơ khai thuế lần đầu tiên không. +có thông tin đề nghị miễn thuế, giảm thuế, trong quá trình sử dụng đất đáp ứng, +các điều kiện được miễn thuế, giảm thuế theo quy định của Luật Thuế sử dụng đất +phi nông nghiệp thì nộp hồ sơ đề nghị miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại +khoản 2 Điều này. + +2. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế sử dụng đất phi nông nghiệp bao gồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục HI ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao các giấy tờ liên quan đến thửa đất chịu thuế như: Quyết định +giao đất, Quyết định hoặc Hợp đồng cho thuê đất, Quyết định cho phép chuyển +mục đích sử dụng đất. + + +Người nộp thuế không phải nộp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất kèm +theo hồ sơ miễn thuế, giảm thuế. Cơ quan thuế khai thác, sử dụng thông tỉn về +Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai; + +e) Bản sao giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng miễn, giảm thuế sử dụng. +đất phi nông nghiệp; + +đ) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra sự kiện bất khả +kháng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra sự kiện bất khả kháng theo +mẫu số 02/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tài liệu +xác định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thâm +quyền đối với trường hợp miễn thuế, giảm thuế do người nộp thuế gặp khó khăn +do sự kiện bắt khả kháng. + +3. Người nộp thuế không phải nộp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế quy định tại +khoản 1, khoản 2 Điều này trong các trường hợp sau: + +2) Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp phải nộp hằng năm của hộ gia đình, +cá nhân từ 50.000 đồng trở xuống; + +b) Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp đối với đất ở theo quy định tại các +khoản 4, 5 và khoản 6 Điều 9, khoản 2 và khoản 3 Điều 10 Luật Thuế sử dụng đất +phi nông nghiệp. + +### Điều 72. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế đối với thuế sử dụng đất nông +nghiệp theo quy định tại điểm b.7 khoản 1 Điều 65 Thông tư này + +_ Đối với trường hợp người nộp thuế gặp khó khăn do thiên tai, hỏa hoạn, +hô sơ gôm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra thiên tai, hỏa hoạn +của cơ quan nhà nước có thẳm quyền nơi xảy ra thiên tai, hỏa hoạn theo mẫu số +02/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tài liệu xác +định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. + +2. Đối với trường hợp người nộp thuế gặp khó khăn do tai nạn bắt ngờ, hồ +sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xảy ra tai nạn bất ngờ của +cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra tai nạn bắt ngờ theo mẫu số 02/MGTH +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này hoặc bản sao văn bản xác nhận mức +độ thương tật của cơ quan y tế; + + +€) Bản sao văn bản xác định việc bồi thường của cơ quan bảo hiểm hoặc +thỏa thuận bồi thường của người gây tai nạn (nếu có); + +đ) Bản sao các chứng từ chỉ liên quan trực tiếp đến việc khắc phục tai nạn. + +3. Đối với các trường hợp miễn, giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp theo +quy định của Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi +hành thì thực hiện theo các quy định tại Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp và +các văn bản hướng dẫn thi hành. + +4. Việc khai thuế và điều chỉnh, bổ sung sổ thuế sử dụng đất nông nghiệp +đối với các đối tượng đang phải nộp thuế sử dụng đất nông nghiệp được chuyển +sang miễn thuế theo các Nghị quyết của Quốc hội như sau: + +a) Căn cứ số thuế sử dụng đất nông nghiệp (sổ thuế gốc, số theo dõi thu) và +tình hình thực tế tại địa phương, Thuế cơ sở phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã +thực hiện rà soát và xác định đối tượng được miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp +theo quy định để chuyển từ số theo dõi thu sang số thuế gốc; + +b) Người nộp thuế đã có tên trong số thuế sử dụng đất nông nghiệp nay +thuộc đối tượng được miễn thuế theo quy định thì không phải kê khai lại và làm +lại hồ sơ xét miễn thuế. Cơ quan thuế thực hiện chuyển số theo dõi theo hướng. +dẫn tại điểm a khoản này. Trường hợp phát sinh mới đối tượng được miễn thuế +sử dụng đất nông nghiệp thì cơ quan thuế phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã +và các tổ chức, đơn vị có liên quan hướng dẫn người nộp thuế kê khai và lập hồ +sơ miễn thuế theo quy định, đồng thời cơ quan thuế bồ sung số thuế sử dụng đất +nông nghiệp; + +c) Trường hợp trong năm nếu có sự thay đổi về căn cứ tính thuế thì người +nộp thuế phải thực hiện kê khai lại và nộp cho Ủy ban nhân dân cấp xã để điều +chỉnh số thuế; + +đ) Ban hành quyết định miễn thuế: + +đ.1) Căn cứ danh sách miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp do Ủy ban nhân +dân cấp xã gửi, Thuế cơ sở xác định số thuế được miễn của từng người nộp thuế. + +Đối với người nộp thuế do Thuế tỉnh trực tiếp quản lý thuế (bao gồm cả +trường hợp Thuế tỉnh quản lý nhưng ö ủy quyền cho Thuế cơ sở thu) thì Thuế cơ sở +lập riêng danh sách và sô thuế được miễn của từng người nộp thuế để gửi Thuế +tỉnh xét duyệt và ban hành quyết định miễn thuế cho người nộp thuế. + +Đối với người nộp thuế do Thuế cơ sở quản lý thu thuế thì Trưởng Thuế cơ +sở ban hành quyết định miễn thuế kèm theo danh sách người nộp thuế được miễn +của từng xã; + +.2) Căn cứ danh sách miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp đã được cơ quan +thuế quyết định, Ủy ban nhân dân cấp xã thông báo số thuế được miễn đến từng, + + +người nộp thuế đã được duyệt và niêm yết tại “Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả” +trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định miễn thuế của cơ quan +thuê. + +Cơ quan thuế ban hành quyết định miễn thuế một lần phù hợp với thời hạn +miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp theo quy định. + +### Điều 73. Hồ sơ miễn tiền thuê đất một số năm, giảm tiền thuê đất trong +trường hợp cơ quan thuế thông báo, quyết định miễn, giảm tiền thuê đất theo +quy định tại điểm b.8 khoản 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Hồ sơ miễn, giảm tiền thuê đất đối với trường hợp được nhà nước cho +thuê đất trả tiền thuê đất hằng năm đề sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, +lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối mà bị thiên tai, hỏa hoạn theo quy định +tại khoản 3 Điều 5 Nghị định số 230/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định các +trường hợp khác được miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đắt theo quy định tại +khoản 2 Điều 157 Luật Đất đai năm 2024, bao gồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +“Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác định thời gian, địa điểm xây ra thiên tai, hỏa hoạn +của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi xảy ra thiên tai, hỏa hoạn theo mẫu số +02/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và bản sao tài liệu xác +định giá trị thiệt hại của người nộp thuế đã gửi cơ quan nhà nước có thâm quyên; + +e) Bản sao tài liệu chứng minh về các khoản hỗ trợ của nhà nước theo quy +định của pháp luật (trong trường hợp người thuê đất có nhận được khoản hỗ trợ +của nhà nước theo quy định của pháp luật); + +đ) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +về cho thuê đất của cơ quan, người có thẩm quyền cho thuê đất. + +2. Hồ sơ giảm tiền thuê đất đối với trường hợp được Nhà nước cho thuê đất +trả tiền thuê đất hằng năm sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh (trừ dự án +sử dụng đất vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, +làm muối) nhưng phải tạm ngừng hoạt động đề khắc phục hậu quả do bị thiên tai, +hỏa hoạn hoặc do tai nạn bất khả kháng theo quy định tại khoản 4 Điều 5 Nghị +định số 230/2025/NĐ-CP, bao gồm: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo. +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản xác nhận về thời gian tạm ngừng hoạt động sản xuất, +kinh doanh của cơ quan có thẩm quyền theo quy định tại điểm a khoản 4 Điều 5 +Nghị định số 230/2025/NĐ-CP; + + +c) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +về việc cho thuê đất của cơ quan, người có thẩm quyền cho thuê đất. + +3. Hồ sơ miễn, giảm tiền thuê đất đối với tổ chức, đơn vị có sử dụng lao +động là người dân tộc thiểu số cư trú hợp pháp trên địa bàn các tỉnh và các địa +bàn có địa giới hành chính thuộc. đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ theo +Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về việc hỗ trợ tổ chức, đơn vị sử dụng lao +động là người dân tộc thiểu số tại khu vực miễn núi, vùng đặc biệt khó khăn theo +quy định tại khoản 5 Điều 5 Nghị định số 230/2025/NĐ-CP, bao gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục HII ban hành kèm theo. +Thông tư này; + +b) Bản sao văn bản của tổ chức, đơn vị thông tin về: tỷ lệ (%) sử dụng lao +động là người dân tộc thiểu số, số lao động là người dân tộc thiểu số bình quân +năm và số lao động có mặt làm việc thường xuyên bình quân năm theo quy định +tại khoản 5 Điều 5 Nghị định số 230/2025/NĐ-CP. + +Tả chức, đơn vị có sử dụng lao động là người dân tộc thiểu số chịu trách +nhiệm về các thông tỉn cung cấp nêu trên; + +e) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +c cho thuê đất của cơ quan, người có thẩm quyền cho thuê đất. + +4. Hồ sơ miễn, giảm tiền thuê đất đối với tổ chức, đơn vị có sử dụng lao +động là người khuyết tật được nhà nước cho thuê đất trả tiền thuê đi \g năm +sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh đoanh theo quy định tại khoản 6 Điều 5 Nghị +định số 230/2025/NĐ-CP, bao gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +"Thông tư này; + +b) Bản sao Quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận cơ. +sở sản xuất, kinh doanh sử dụng từ 30% tổng số lao động trở lên là người khuyết +tật theo quy định tại Thông tư số 18/2018/TT-BLĐTBXH của Bộ trưởng Bộ Lao +động - Thương binh và Xã hội sửa đồi, bổ sung một số điều của các Thông tư liên +quan đến thủ tục hành chính thuộc phạm vi chức năng quản lý nhà nước của Bộ +Lao động - Thương binh và Xã hội hoặc bản sao văn bản của tổ chức, đơn vị thông +tin về tỷ lệ (%) sử dụng lao động là người khuyết tật của năm trước liền kể năm +phải nộp tiền thuê đất theo quy định tại khoản 6 Điều 5 Nghị định số +230/2025/NĐ-CP. + +Tổ chức, đơn vị có sử dụng lao động là người khuyết tật chịu trách nhiệm +về thông tin cung cấp nêu trên; + +e) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +về việc cho thuê đất của cơ quan, người có thẩm quyền cho thuê đất. + +5. Hồ sơ miễn, giảm tiền thuê đất đối với các trường hợp khác theo quy +định của Chính phủ, bao gồm: +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản sao: Quyết định cho thuê đất hoặc Hợp đồng thuê đất hoặc văn bản +về việc cho thuê đất của cơ quan, người có thẩm quyền cho thuê đấ + +e) Bản sao giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được miễn, giảm tiền thuê +đất. + +### Điều 74. Hồ sơ miễn lệ phí trước bạ + +Người nộp thuế thuộc diện miễn lệ phí trước bạ theo pháp luật về lệ phí +trước bạ thực hiện kê khai lệ phí trước bạ theo quy định tại khoản 2 Điều 26 Thông +tư này và nộp bản sao các giấy tờ chứng minh tài sản hoặc chủ tài sản thuộc diện +được miễn lệ phí trước bạ quy định tại Điều này đề làm căn cứ miễn lệ phí trước +bạ. Cụ thể như sau: + +1, Đối với đất được nhà nước giao, cho thuê hoặc công nhận sử dụng vào. +mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản và làm muối: +Xác nhận của Văn phòng Đăng ký đất đai trên “Phiếu chuyển thông tin, văn bản +xác định nghĩa vụ tài chính” về đất đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử +dụng đất theo hình thức nhà nước giao đất, cho thuê hoặc công nhận quyền sử +dụng đất. + +2, Đối với đất sử dụng vào mục đích cộng đồng của các tổ chức tôn giáo, +cơ sở tín ngưỡng được nhà nước công nhận hoặc được phép hoạt động: Giấy tờ +chứng minh cơ sở tôn giáo được nhà nước cho phép hoạt động. + +3. Đối với nhà, đất, tài sản đặc biệt, tài sản chuyên dùng, tài sản phục vụ +quốc phòng, an ninh: Quyết định phê duyệt của cấp có thẩm quyền về việc giao. +tài sản hoặc mua sắm đầu tư tài sản đặc biệt, tài sản chuyên dùng, tài sản phục vụ +quốc phòng, an ninh hoặc xác nhận của cấp có thấm quyển của cơ quan công an, +quốc phòng về nhà đất, tài sản của đơn vị thuộc loại chuyên dùng phục vụ mục +đích quốc phòng, an ninh. + +4. Đối với nhà, đất được bồi thường, tái định cư: + +a) Quyết định thu hồi nhà đất cũ và quyết định giao nhà đất mới của cơ +quan nhà nước có thẩm quyền; + +b) Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác. +gắn liền với đất của người có quyền sử dụng đất bị nhà nước thu hồi được cơ quan +có thâm quyên cập mà trên giây chứng nhận không ghỉ nợ nghĩa vụ tài chính. + +Trường hợp người có quyền sử dụng đất đã hoàn thành nghĩa vụ về lệ phí +trước bạ nhưng chưa được cấp hoặc mất giấy chứng nhận: Chứng từ nộp lệ phí + + +trước bạ của chủ nhà, đất bị nhà nước thu hồi hoặc xác nhận của cơ quan quản lý +hồ sơ nhà, đất hoặc quyết định được miễn nộp lệ phí trước bạ của cơ quan nhà +nước có thâm quyên; + +c) Hóa đơn hoặc hợp đồng chuyển quyển sử dụng đất, hợp đồng mua bán +nhà hợp pháp theo quy định của pháp luật, kèm theo chứng từ nhận tiền, bồi +thường, hỗ trợ của cơ quan thu hồi nhà, đất trả (đối với trường hợp nhận bồi +thường, hỗ trợ bằng tiền). + +5. Đối với cấp đổi giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyển sử dụng tài sản: +Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, sử dụng tài sản đã được đổi. + +6. Đối với tài sản của doanh nghiệp được cổ phần hóa thành công ty cổ +phần: + +3) Quyết định của cơ quan có thẩm quyền về việc chuyển ‹ doanh nghiệp +thành công ty cỗ phần hoặc quyết định của cơ quan có thẳm quyền về việc sắp +xếp lại doanh nghiệp; + +b) Danh mục những tài sản chuyển giao từ doanh nghiệp sang công, ty cỗ +phần (đối với doanh nghiệp chỉ cổ phần hóa từng phần thì phải có quyết định +chuyển giao tài sản của doanh nghiệp) hoặc cho doanh nghiệp mới theo quyết +định sắp xếp lại doanh nghiệp của cơ quan có thẩm quyền hoặc bảng tổng hợp kết +quả kiểm kê và xác định lại giá trị tài sản của doanh nghiệp theo quy định, trong +đó có tên các tài sản làm thủ tục kê khai lệ phí trước bạ. + +7. Đôi với tài sản đã nộp lệ phí trước bạ mà tổ chức, cá nhân được chia hay +góp do chia, tách, hợp nhất, sáp nhập: + +a) Giấy tờ chứng mình người có tài sản đã nộp lệ phí trước bạ là thành viên +của tổ chức đó (Quyết định thành lập tổ chức hoặc Điều lệ hoạt động của tổ chức. +có tên thành viên góp vốn bằng tài sản hoặc giấy tờ chứng minh việc góp vốn +bằng tài sản hoặc có tên trong đăng ký kinh doanh và có giấy tờ chứng minh việc +góp vốn bằng tài sản); + +b) Quyết định gi chia, tách, hợp nhất, sáp nhập tổ chức và phân chia +tài sản cho thành viên góp vốn; + +c) Chứng từ nộp lệ phí trước bạ (đối với trường hợp phải nộp lệ phí trước +bạ) hoặc Tờ khai lệ phí trước bạ tại phần xác định của cơ quan thuế ghỉ: miễn lệ +phí trước bạ (đối với trường, hợp miễn lệ phí trước bạ theo quy định) hoặc Thông. +báo nộp lệ phí trước bạ của cơ quan thuế của người giao tài sản bàn giao cho người +nhận tải sản hoặc Giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản do người +góp vốn bằng tài sản đứng tên (đối với tổ chức nhận vốn góp kê khai trước bạ) +hoặc Giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản do tổ chức giải thẻ +đứng tên (đối với thành viên được chia tài sản kê khai trước bạ); + + +4) Hợp đồng hợp tác kinh doanh (trường hợp góp vốn) hoặc quyết định +phân chia, điều động tài sản theo hình thức ghỉ tăng, ghỉ giảm vốn của cắp có thâm +quyền (đối với trường hợp điều động tài sản giữa các đơn vị thành viên hoặc nội +bộ một đơn vị dự toán). + +8. Đối với nhà tình nghĩa, nhà dại đoàn kết, nhà được hỗ trợ mang tính chất +nhân đạo: Giấy tờ chuyển quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà giữa bên tặng và +bên được tặng. + +9. Đối với tải sản thuê + +ài chính: + +a) Hợp đồng cho thuê tài chính được ký kết giữa bên cho thuê và bên thuê +tài sản theo quy định của pháp luật về cho thuê tài chính; + +b) Biên bản thanh lý hợp đồng cho thuê tài chính giữa bên cho thuê và bên +thuê tài sản; + +e) Giấy chứng nhận quyền sử dụng, quyền sở hữu tài sản của công ty cho +thuê tài chính. + +10. Đối với vỏ, khung, tổng thành máy thay thế phải đăng ký lại trong thời +gian bảo hành: + +a) Giấy bảo hành tài sản; + +b) Phiếu xuất kho tài sản thay thế, kèm theo giấy thu hồi tài sản cũ của +người bán cấp cho người mua. + +11. Đối với trường hợp miễn lệ phí trước bạ cần chứng minh mối quan hệ +trong gia đình, cơ quan thuế có trách nhiệm khai thác thông tỉn trong Cơ sở dữ +liệu quốc gia về dân cư để giải quyết thủ tục miễn lệ phí trước bạ cho người nộp +thuế. Trường hợp không thẻ khai thác thông tin về cư trú của công dân trong Cơ +sở dữ liệu quốc gia về dân cư thì người nộp thuế cung cắp một trong các giấy tờ +sau tùy theo mối quan hệ: Xác nhận thông tin về cư trú trong Cơ sở dữ liệu quốc. +gia về dân cư, Giấy chứng nhận kết hôn, Giấy khai sinh, Quyết định công nhận +việc nuôi con nuôi của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp +luật hoặc xác nhận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về mối quan hệ đó. + +12. Đối với trường hợp xe ô tô đã đăng ký và được Bộ Quốc phòng cấp +biển số quân sự nay được Bộ Quốc phòng cho phép chuyển mục đích sang xe +quân đội làm kinh tế do chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cô phần +hoặc các hình thức sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước khác theo quy định của +pháp luật: + +a) Quyết định của Tổng tham mưu trưởng về việc đưa vào trang bị quân sự +(để xác định tài sản đã đăng ký và được Bộ Quốc phòng cấp biển số quân sự thuộc +trường hợp không phải nộp lệ phí trước bạ hoặc miễn lệ phí trước bạ theo quy +định); + + +b) Quyết định của cơ quan có thẩm quyền về việc chuyển doanh nghiệp +thành công ty cô phần hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền về việc sắp +xếp lại doanh nghiệp nhà nước; + +€©) Danh mục tài sản chuyển giao từ xe quân sự phục vụ quốc phòng của +doanh nghiệp cho công ty cỏ phần hoặc cho doanh nghiệp mới theo quyết định +sắp xếp lại doanh nghiệp của cơ quan có thẩm quyền hoặc bảng tổng hợp kết quả +kiểm kê và xác định lại giá trị tài sản của doanh nghiệp theo quy định. + +13. Đối với tàu thủy, thuyền chở khách tốc độ cao và tàu thủy, thuyền vận +tải công-ten-nơ hoạt động trong lĩnh vực giao thông vận tải đường thủy nội địa +thuộc đối tượng miễn lệ phí trước bạ được xác định theo Giấy chứng nhận an toàn +kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện thủy nội địa do cơ quan đăng kiểm +Việt Nam cấp, cụ thể: + +Tại Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện +thủy nội địa do cơ quan đăng kiêm Việt Nam cấp ghi: + +a) Đối với “Tàu chở khách tốc độ cạo (tàu khách cao tốc)”: + +a.1) Tại mục “công dụng”: ghỉ là “tàu khách”; + +a.2) Tại mục “Chứng nhận phương tiện có đặc tính kỹ thuật và ngăn ngừa. +ô nhiễm được ghỉ trong giấy chứng nhận này có trạng thái kỹ thuật thỏa mãn các +yêu câu của quy phạm, quy định hiện hành và được trao cấp”: dấu hiệu cấp tàu +'VRH HSC; VRM HSC hoặc tại mục “Khả năng khai thác” có thể hiện tốc độ của +tàu từ 30 km/h trở lên. + +b) Đối với “Tàu vận tải công-ten-nơ” tại mục công dụng ghi là “chở công- +ten-nơ”. + +14. Các trường hợp được miễn lệ phí trước bạ khác theo quy định pháp luật +về lệ phí trước bạ, người nộp thuế cung cấp bản sao các giấy tờ chứng minh tài +sản (hoặc chủ tài sản) thuộc diện miễn lệ phí trước bạ (nếu có). + +### Điều 75. Hồ sơ miễn thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, tiền công +theo quy định tại điểm c.2 khoản 1 Điều 65 Thông tư này + +1. Trường hợp miễn thuế thu nhập cá nhân cho chuyên gia nước ngoài làm +việc tại chương trình, dự án tài trợ bằng nguồn vốn ODA không hoàn lại. + +Chủ dự án hoặc nhà thầu (Công ty) ký hợp đồng với cá nhân là chuyên gia +gửi hồ sơ đề nghị xác định thu nhập thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân cho +chuyên gia đến cơ quan thuế theo quy định tại điểm c.2 khoản 2 Điều 65 Thông +tư này, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản để nghị miễn thuế theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này; + + +b) Văn bản xác nhận danh sách các cá nhân thuộc diện được miễn thuế thu +nhập cá nhân theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này; + +c) Bản sao Điều ước quốc tế cụ thể hoặc thỏa thuận cụ thể về vốn ODA +không hoàn lại hoặc bản sao Văn bản trao đổi về dự án ODA không hoàn lại (thư +cam kết, ý định thư, biên bản thảo luận, biên bản ghỉ nhớ) của nhà tài trợ nước +ngoài; bản sao Quyết định phê duyệt Văn kiện dự án, phí dự án hoặc Quyết định +đầu tư chương trình; bản sao Văn kiện dự án hoặc Báo cáo nghiên cứu khả thi +được phê duyệt; + +d) Bản sao các tài liệu liên quan đến thu nhập được miễn thuế của chuyên +gia gồm: Hợp đồng lao động, chứng từ chỉ trả thu nhập (nếu có). + +2. Trường hợp miễn thuế thu nhập cá nhân của chuyên gia nước ngoài làm +việc tại chương trình, dự án phi Chính phủ nước ngoài tại Việt Nam. + +Cơ quan chủ quản hoặc chủ khoản viện trợ phi Chính phủ nước ngoài gửi +hồ sơ đề nghị xác định thu nhập thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân đến cơ +quan thuế theo quy định tại điểm c.3 khoản 2 Điều 65 Thông tư này chậm nhất là +ngày thứ 30 kể từ ngày hợp đồng chuyên gia nước ngoài làm việc tại chương trình, +dự án phi Chính phủ nước ngoài có hiệu lực. Hồ sơ bao gồm: + +01/MGTH Phụ lục III ban hành + +a) Văn bản đề nghị miễn thuế theo m +kèm theo Thông tư này; + +b) Văn bản xác nhận danh sách các cá nhân thuộc diện được miễn thuế thu +nhập cá nhân theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +này; + +e) Bản sao Quyết định phê duyệt Văn kiện dự án, phi dự án hoặc Quyết +định đầu tư kèm theo Văn kiện, dự án, phi dự án theo quy định về quản lý và sử +dụng viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của cơ +quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài dành cho Việt Nam; + +d) Bản sao Hợp đồng lao động ký giữa chuyên gia nước ngoài với tổ chức +phi Chính phủ nước ngoài hoặc với Cơ quan chủ quản hoặc với Chủ khoản viện +trợ phí Chính phủ nước ngoài. + +Trường hợp có thay đổi chuyên gia nước ngoài so với Văn bản xác nhận +chuyên gia nước ngoài và Văn bản đề nghị xác định thu nhập thuộc diện miễn +thuê thu nhập cá nhân đã gửi cơ quan. thuế thì Cơ quan chủ quản hoặc Chủ khoản +viện trợ phi Chính phủ nước ngoài gửi hồ sơ theo hướng dẫn tại khoản này. + +3. Hồ sơ miễn thuế thu nhập cá nhân cho cá nhân là người Việt Nam làm +việc tại cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại +Việt Nam gồm: + +a) Văn bản đề nghị miễn (giảm) theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b) Văn bản xác nhận danh sách các cá nhân thuộc diện được miễn thuế thu +nhập cá nhân theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư +này; + +c) Bản sao Hợp đồng lao động: + +Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày người đứng đầu của cơ quan + +đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam trình Ủy +nhiệm thư lên đại diện có thẩm quyền của Việt Nam hoặc kể từ ngày tuyển dụng, +mới nhân viên Việt Nam, cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống +Liên hợp quốc tại Việt Nam gửi Văn bản đề nghị xác nhận danh sách nhân viên +Việt Nam có thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá nhân (hoặc danh +sách thay đổi nhân viên Việt Nam có thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu +nhập cá nhân) đến cơ quan thuộc hoặc trực thuộc Bộ Ngoại giao được giao nhiệm +vụ xác nhận. + +“Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đầy đủ hồ sơ, cơ quan được +Bộ Ngoại giao giao nhiệm vụ có trách nhiệm xác nhận danh sách nhân viên Việt +Nam có thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá nhân (hoặc danh sách +thay đổi nhân viên Việt Nam có thu nhập thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá +nhân) và gửi cho cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thông Liên hợp +quốc tại Việt Nam đã gửi đề nghị xác nhận. + +Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được xác nhận, cơ quan +đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam có trách +nhiệm gửi hồ sơ đề nghị miễn thuế thu nhập cá nhân đến cơ quan thuế. + +4. Đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này, hằng, +năm, củng thời điểm nộp hồ sơ quyết toán thuế, chủ dự án, nhà thầu (Công ty), cơ +quan chủ quản hoặc chủ khoản viện trợ phi chính phủ nước ngoài có trách nhiệm +gửi báo cáo về việc chuyên gia kết thúc thời gian làm việc tại Việt Nam trong năm +cho cơ quan thuế nơi đặt trụ sở chính. Hồ sơ gồm: + +a) Văn bản để nghị miễn (giảm) theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục II ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b) Văn bản thay đổi theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này; + +e) Bản sao các tài liệu liên quan đến việc kết thúc thời gian làm việc của +chuyên gia (nếu có). + +5. Đối với trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này, cơ quan đại diện của +tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam chấm dứt hợp đồng, + + +lao động đối với nhân viên Việt Nam, chậm nhất là ngày thứ 20 của tháng tiếp +theo liền kể tháng có phát sinh thay đổi, cơ quan đại diện gửi hồ sơ đến cơ quan +thuế nơi đặt trụ sở chính để báo cáo về việc nhân viên Việt Nam chấm dứt hợp +đồng lao động. Hồ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị miễn (giảm) theo mẫu số 01/MGTH Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b) Văn bản thay đổi theo mẫu số 01-1/MGTH Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này; + +c) Các tài liệu liên quan (nếu có). + +### Điều 76. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế đối với cá +nhân là đối tượng cư trú của nước ngoài + +1. Để được xét miễn, định thuế, cá nhân là đối tượng, +cư trú của nước ngoài nộp hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế cho cơ quan thuế nơi cá +nhân đăng ký nộp thuế hoặc ủy quyển cho bên Việt Nam ký kết hợp đồng, chỉ trả +thu nhập kê khai, khấu trừ nộp thay. Bên Việt Nam nộp hồ sơ đề nghị miễn, giảm +thuế cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp của bên Việt Nam. Hồ sơ đề nghị miễn, +giảm thuế nộp cùng với hồ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên, gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ +quan thuế của nước cư trú cấp đã được hợp pháp hóa lãnh 1 sự, trong, đó ghi rõ là +đối tượng cư trú trong, năm tính thuế thuộc kỳ đề nghị miễn, giảm thuế. Trường, +hợp tại thời điểm nộp lồ sơ, cá nhân chưa có Giấy chứng nhận cư trú tương ứng. +với năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế, cá nhân nộp cho cơ quan +thuế bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư +trú do cơ quan thuế cấp ngay trước năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự; + +c) Bản sao Hợp đồng lao động với người sử dụng lao động ở nước ngoài +hoặc hợp đồng cung cắp dịch vụ, hợp đồng đại lý và cá nhân ký cam kết chịu trách +nhiệm vào bản sao đó (nếu có); + +đ) Bản sao Hợp đồng lao động với người sử dụng lao động tại Việt Nam +(đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công và thu nhập từ kinh doanh) hoặc giấy +chứng nhận của cơ quan đại diện Việt Nam trong các chương trình trao đổi văn +hóa, thể dục thể thao về nội dung hoạt động và thu nhập đề nghị miễn thuế theo +Hiệp định thuế (đối với thu nhập từ biểu diễn văn hóa, thể dục thể thao tại Việt +Nam) hoặc bản sao điện tử giấy tờ pháp lý chứng minh nguồn gốc của khoản thu +nhập hoặc quyền được nhận thừa kế, quà tặng (đối với các loại thu nhập khác) và +cá nhân ký cam kết chịu trách nhiệm vào bản sao đó; + + +đ) Bản sao hộ chiếu sử dụng cho việc xuất nhập cảnh tại Việt Nam và cá +nhân ký cam kết chịu trách nhiệm vào bản sao đó; + +c) Bản sao đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép hành nghề, giấy chứng nhận +đăng ký thuế do nước cư trú cấp đối với cá nhân có thu nhập từ hoạt động hành +nghề độc lập (thu nhập của thầy thuốc, luật sư, kỹ sư, kiến trúc sư, nha sĩ, kế toán +viên) có xác nhận của người nộp thuế; + +g) Bản sao đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép hành nghề do Việt Nam cấp +(đối với các ngành nghề pháp luật Việt Nam yêu cầu phải đăng ký kinh doanh +hoặc có giấy phép hành nghề) đối với cá nhân có thu nhập từ hoạt động hành nghề +độc lập (thu nhập của thầy thuốc, luật sư, kỹ sư, kiến trúc sư, nha sĩ, kế toán viên) +có xác nhận của người nộp thuế; + +h) Bản sao hợp đồng ký kết với các tổ chức, cá nhân tại Việt Nam có xác +nhận của người nộp thuế. Cụ thể: + +h.1) Trường hợp chuyển nhượng bắt động sản: bản sao hợp đồng chuyển +nhượng bất động sản; + +h.2) Trường hợp chuyển nhượng vốn: bản sao hợp đồng chuyển nhượng +vốn; bản sao giấy chứng nhận đầu tư của công ty Việt Nam mà nhà đầu tư nước +ngoài góp vốn có xác nhận của người nộp thuế; + +h.3) Trường hợp chuyển nhượng chứng khoán: bản sao của hợp đồng mua +bán chứng khoán. Trường hợp hoạt động mua bán chứng khoán không có hợp +đồng mua bán chứng khoán thì người nộp thuế nộp bảng kê dữ liệu giao dịch hoặc. +chứng từ xác nhận giao dịch do ngân hàng lưu ký hoặc công ty chứng khoán xác +nhận theo mẫu số 01/TNKDCK Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; + +j) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +2. Trường hợp năm trước đó đã có hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế thì các năm tiếp theo cá nhân chỉ phải nộp lại hồ sơ nếu có bất kỳ thay +đổi nào liên quan đến Hợp đồng lao động, Giấy chứng nhận cư trú đã gửi cơ quan +thuế. + +3. Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ để nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, cá nhân chỉ nộp cho cơ quan thuế bản chính hoặc bản sao có. chứng +thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do cơ quan thuế cấp ngay trước năm. +đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế thì trong thời hạn 15 ngày trước khi +kết thúc hợp đồng làm việc tại Việt Nam hoặc trước khi kết thúc năm tính thuế +(tuỳ theo thời điểm nào diễn ra trước) cá nhân gửi bản chính hoặc bản sao có +chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của năm tính thuế tương ứng với năm đề nghị +miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự cho bên Việt +Nam ký kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập hoặc cơ quan thuế nơi cá nhân đăng + + +ký nộp thuế. Trong thời gian 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Giấy chứng, +nhận cư trú, bên Việt Nam ký kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập có trách nhiệm +nộp cho cơ quan thuế Giấy chứng nhận cư trú này. + +4. Trường hợp vào thời điểm trên vẫn chưa có được giấy chứng nhận cư trú +thì cá nhân nước ngoài có nghĩa vụ cam kết gửi bản chính hoặc bản sao có chứng +thực Giấy chứng nhận cư trú tương ứng với năm đề nghị miễn, giảm thuế theo +Hiệp định thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự trong quý ngay sau ngày kết thúc +năm tính thuế. + +5. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các +tài liệu theo yêu cầu của hồ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản mẫu số +01/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 77. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế đối với cá +nhân nước ngoài là đối tượng cư trú của Việt Nam + +Để được xét miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế, cá nhân nước ngoài gửi +cho cơ quan thuế nơi cá nhân đăng ký nộp thuế hoặc bên Việt Nam ký kết hợp +đồng hoặc chỉ trả thu nhập hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế +cùng với hồ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên. Hồ sơ gồm: + +1. Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo +"Thông tư này. + +2. Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước +mà người đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế ngay trước khi sang Việt +Nam là đối tượng cư trú của nước đó do cơ quan thuế cấp đã được hợp pháp hóa +lãnh sự. + +3. Bản sao Giấy chứng nhận của tổ chức (trong trường hợp của sinh viên, +thực tập sinh, học sinh học nghể, giáo viên, giáo sư và người nghiên cứu), cơ quan +'Việt Nam liên quan đến các hoạt động phát sinh thu nhập đề nghị miễn thuế theo. +Hiệp định thuế. + +4. Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyển cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +5. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các +tài liệu theo yêu cầu của Hồ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản mẫu số +01/HTQT Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 78. Hồ sơ miễn thuế, giãm thuế theo Hiệp định thuế đối với nhà +thầu nước ngoài có thu nhập phát sinh tại Việt Nam (trừ thu nhập từ hoạt +động vận tải quốc tế và thu nhập từ tái bảo hiểm nước ngoài) + + +1. Để được xét miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế, nhà thầu nước ngoài +hoặc bên Việt Nam ký kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập cho nhà thầu nước ngoài +gửi cơ quan thuế quản lý trực tiếp của bên Việt Nam hoặc cơ quan thuế nơi nhà +thầu nước ngoài đăng ký nộp thuế hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế cùng với hồ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu tiên, hồ sơ gồm: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ. +quan thuế của nước cư trú cấp ghỉ rõ là đối tượng cư trú trong năm tính thuế nào +đã được hợp pháp hóa lãnh sự. Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ, nhà thầu nước +ngoài chưa có Giấy chứng nhận cư trú tương ứng với năm để nghị miễn, giảm +thuế theo Hiệp định thuế, nhà thầu nước ngoài nộp cho cơ quan thuế bản chính +hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do cơ quan +thuế cấp ngay trước năm thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự; + +e) Bản sao hợp đồng (giấy hoặc điện tử) ký kết với các tổ chức, cá nhân tại +'Việt Nam có xác nhận của người nộp thuế; + +Đối với các nhà cung cấp nước ngoài, cơ quan thuế xem xét cho phép nộp +hợp đồng mẫu ký với các đại lý và/hoặc cá nhân Việt Nam với điều kiện trên hợp +đồng mẫu phải có đầy đủ thông tin về người cung cấp dịch vụ, thời gian, cách +thức thực hiện, giá trị hợp đồng, phương thức thanh toán, nghĩa vụ và trách nhiệm +của mỗi bên, kèm theo danh sách người sử dụng dịch vụ; + +đ) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +2. Trường hợp hoạt động mua bán chứng khoán không có hợp đồng mua. +bán chứng khoán thì người nộp thuế nộp bảng kê dữ liệu giao dịch hoặc chứng từ +xác nhận giao dịch do ngân hàng lưu ký hoặc công ty chứng khoán xác nhận theo. +mẫu số 01/TNKDCK Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +3. Đối với thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng vốn: người nộp thuế nộp +thêm bản sao hợp đồng chuyển nhượng vốn, văn bản điện tử hoặc bản sao điện tử +được cấp từ số gốc hoặc được chứng thực từ bản chính của Giấy chứng nhận đầu +tư của công ty Việt Nam mà nhà đầu tư nước ngoài góp vốn có xác nhận của người +nộp thuế. + +4. Đối với trường hợp các cơ quan Chính phủ nước ngoài có thu nhập thuộc +diện được miễn thuế theo. quy định của điều khoản về lãi từ tiền cho vay của Hiệp. +định thuế: người nộp thuế nộp bản sao hợp đồng vay vốn được ký kết giữa cơ +quan Chính phủ nước ngoài với tổ chức, cá nhân tại Việt Nam có xác nhận của +người nộp thuế. + + +5. Trường hợp năm trước đó đã có hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế thì các năm tiếp theo người nộp thuế chỉ phải nộp lại hồ sơ nếu có bất +kỳ thay đổi nào liên quan đến hợp đồng kinh tế, Giấy chứng nhận cư trú đã gửi cơ +quan thuế. + +6. Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, nhà thầu nước ngoài chỉ nộp cho cơ quan thuế bản chính hoặc bản sao +có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do cơ quan thuế cấp ngay +trước năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế thì trong thời hạn 15 ngày +trước khi kết thúc hợp đồng làm việc tại Việt Nam hoặc trước khi kết thúc năm +tính thuế (tuỳ theo thời điểm nào diễn ra trước) nhà thầu nước ngoài gửi bản chính +hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú đã được hợp pháp hóa lãnh +sự của năm tính thuế tương ứng với năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế cho bên Việt Nam ký kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập. Trong thời gian 03 +ngày làm việc kể từ ngày nhận được Giấy chứng nhận cư trú, bên Việt Nam ký +kết hợp đồng hoặc chỉ trả thu nhập có trách nhiệm nộp cho cơ quan thuế bản chính +hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú này. + +7. Trường hợp vào thời điểm trên vẫn chưa có được Giấy chứng nhận cư +trú thì nhà thầu nước ngoài có nghĩa vụ cam kết gửi bản chính hoặc bản sao có +chứng thực Giấy chứng nhận cư trú tương ứng với năm đề nghị miễn, giảm thuế +theo Hiệp định thuế đã được hợp pháp hóa lãnh sự trong quý ngay sau ngày kết +thúc năm tính thuế. + +8. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các + +tài liệu theo yêu cầu của Hồ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo. Hiệp +định thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản mẫu số +01/HTQT Phụ lục IH ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 79. Hồ sơ miễn thuế, giầm thuế theo Hiệp định thuế đối với thu +nhập từ hoạt động vận tải quốc tế + +1. Thời hạn nộp hồ sơ: + +a) Đối với hãng hàng không nước ngoài: để được xem xét miễn, giảm thuế +theo Hiệp định thuế, hãng hàng không nước ngoài hoặc văn phòng tại Việt Nam. +của hãng hàng không nước ngoài gửi cho cơ quan thuế hồ sơ đề nghị miễn, giảm +thuế theo Hiệp định thuế; + +b) Đối với hãng vận tải nước ngoài: để được xem xét miễn, giảm thuế theo +Hiệp định thuế, hãng vận tải nước ngoài hoặc đại lý của hãng vận tải nước ngoài +gửi cho cơ quan thuế hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế. + +2. Thành phần hồ sơ: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/HTQT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước +cư trú do cơ quan thuế cấp ghỉ rõ là đối tượng cư trú trong năm tính thuế nào đã +được hợp pháp hóa lãnh sự. Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ chưa có Giấy +chứng nhận cư trú tương ứng với năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế, hãng hàng không nước ngoài, hãng vận tải nước ngoài nộp cho cơ quan thuế +bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do +cơ quan thuế cấp ngay trước năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế đã +được hợp pháp hóa lãnh sự; + +e) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế; + +đ) Hồ sơ khác: + +d.1) Đối với hãng hàng không nước ngoài: + +đ.1.1) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực giấy phép khai thác thị trường, +Việt Nam (phép bay) của Cục Hàng không Việt Nam cấp theo quy định của Luật +Hàng không dân dụng Việt Nam có xác nhận của người nộp thuế; + +d.1.2) Trường hợp năm trước đó đã có hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo +Hiệp định thuế thì các năm tiếp theo người nộp thuế chỉ phải nộp lại hồ sơ nếu có +bắt kỳ thay đổi nào liên quan đến giấy phép khai thác thị trường Việt Nam (phép +bay) của Cục Hàng không Việt Nam, Giấy chứng nhận cư trú đã gửi cơ quan thuế; + +đ.1.3) Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo +Hiệp định thuế, nhà thầu nước ngoài chỉ nộp cho cơ quan thuế bản chính hoặc bản +sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do cơ quan thuế +ngay trước năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế thì trong thời hạn +15 ngày trước khi kết thúc hợp đồng làm việc tại Việt Nam hoặc trước khi kết +thúc năm tính thuế (tuỳ theo thời điểm nào diễn ra trước) văn phòng tại Việt Nam +của hãng hàng không nước ngoài gửi bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy +chứng nhận cư trú đã được hợp pháp hoá lãnh sự của năm tính thuế tương ứng với +năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế và Bảng kê thu nhập vận tải +quốc tế dành cho trường hợp bán vé tại thị trường Việt Nam theo mẫu số 01- +1/HKNN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này, Bảng kê thu nhập vận tải +quốc tế dành cho trường hợp hoán đổi, chia chỗ trong vận tải hàng không quốc tế +theo mẫu số 01-2/HKNN Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này của năm +tính thuế liên quan cho cơ quan thuế làm căn cứ áp dụng miễn, giảm thuế thu nhập +doanh nghiệp từ hoạt động vận tải quốc tế của hãng hàng không nước ngoài. + +đ.2) Đối với hãng vận tải nước ngoài: + +d.2.1) Đại lý của hãng vận tải nước ngoài tại Việt Nam hoặc văn phòng đại +diện của hãng vận tải nước ngoài có trách nhiệm lưu trữ các hồ sơ, tài liệu, chứng +từ theo quy định pháp luật và xuất trình khi cơ quan thuế yêu cầu; + + +d.2.2) Trường hợp tại thời điểm nộp hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo. +Hiệp định, hãng vận tải nước ngoài chỉ nộp cho cơ quan. thuế bản chính hoặc bản +sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú của nước cư trú do cơ quan thuế cấp +ngay trước năm đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế thì thời hạn chậm +nhất là ngày 31/3 của năm tiếp theo, hãng vận tải nước ngoài hoặc đại lý của hãng +vận tải nước ngoài gửi cơ quan thuế bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giầy +chứng nhận cư trú đã được hợp pháp hóa lãnh sự tương ứng với năm đề nghị miễn, +giảm thuế theo Hiệp định; + +2.3) Trường hợp năm trước đó đã có hồ sơ để nghị miễn, giảm thuế theo. +Hiệp định thuế thì các năm tiếp theo hãng vận tải nước ngoài hoặc đại lý của hãng +vận tải nước ngoài chỉ cần thông báo bắt kỳ sự thay đổi nảo về các thông tin đã +đề nghị tại mẫu số 01/HTQT của năm trước đó và cung cắp các tài liệu tương ứng +với việc thay đổi; + +đ.2.4) Trường hợp các hãng vận tải nước ngoài có các đại lý tại nhiều địa +phương ở Việt Nam hoặc các đại lý của hãng vận tải nước ngoài có các chỉ nhánh +hoặc văn phòng đại diện (sau đây gọi chung là chỉ nhánh) tại nhiều tỉnh ở Việt +Nam thì các hãng vận tải nước ngoài hoặc đại lý của hãng vận tải nước ngoài nộp +bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giây chứng nhận cư trú đã hợp pháp hóa. +lãnh sự cho Thuế tỉnh nơi đại lý của hãng vận tải nước ngoài có trụ sở chính; gửi +bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú đã hợp pháp hóa +lãnh sự tại các Thuế tỉnh nơi hãng vận tải nước ngoài có chỉ nhánh. + +3. Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các +tài liệu theo yêu cầu của Hồ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp +định thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản mẫu số +01/HTQT Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 80. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế đối với thu +nhập từ tái bão hiểm nước ngoài + +Các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài trực tiếp nộp hồ sơ đề nghị áp +dụng Hiệp định thuế cho từng năm cho tắt cả các hợp đồng tái bảo hiểm mà các +tổ chức đã ký kết hoặc dự kiến ký kết trong năm đó. Các tổ chức nhận tái bảo +hiểm nước ngoài có thể uÿ quyền cho các tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm +thủ tục về thuế hoặc bắt kỳ tổ chức, cá nhân nào tại Việt Nam nộp hồ sơ. Khi đó, +các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài nộp cho cơ quan thuế 02 hồ sơ đề nghị +gồm: hồ sơ để nghị dự kiến và hồ sơ đề nghị chính thức. Cụ thể như sau: + +1, Đối với hồ sơ đề nghị dự kiến: 05 ngày trước khi ký kết hợp đồng hoặc +05 ngày sau. khi thực hiện hợp lông hoặc 05 ngày trước khi thanh toán, tùy theo +thời điểm nào diễn ra trước, các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài có trách +nhiệm nộp cho cơ quan thuế hồ sơ đề nghị dự kiến cùng với tài liệu liên quan. Các +tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài có văn phòng đại diện tại Việt Nam nộp hồ + + +sơ tại Thuế tỉnh nơi đóng văn phòng đại diện. Đối với các tổ chức nhận tái bảo +hiểm nước ngoài không có văn phòng đại diện tại Việt Nam: + +a) Trường hợp các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài trực tiếp nộp hồ +sơ: nộp tại Thuế tỉnh nơi Công ty tái bảo hiểm Việt Nam đầu tiên dự kiến ký kết +hợp đồng; + +b) Trường hợp các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài uỷ quyền cho đại +diện hợp pháp tại Việt Nam (tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục vê +thuế hoặc Công, bà kiểm toán hoặc Công w tái bảo hiểm Việt Nam đầu tiên dự +kiến ký kết hợp đồng...) nộp hồ sơ tại Thuế tỉnh nơi đại diện hợp pháp đăng ký +nộp thuế; + +e) Hồ sơ đề nghị dự kiến bao gồm: Văn bản để nghị dự kiến theo mẫu số +01/TBH-TB Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này; Bản chính hoặc bản sao +có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ quan thuế của nước cư trú cấp đã +được hợp pháp hóa lãnh sự (cho năm ngay trước năm nộp hồ sơ đề nghị dự kiến); +Bảng kê các Hợp đồng tái bảo hiểm đã hoặc dự kiến ký kết theo mẫu số 01-1/TBH- +TB Phụ lục HII ban hành kèm theo Thông tư này; Bản sao có chứng thực văn bản +ủy quyền trong trường hợp người nộp thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực +hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế. + +Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các tài +liệu theo yêu cầu của Hồ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản đề nghị (dự kiến) +theo mẫu số 01/TBH-TB Phụ lục III ban hành kèm theo "Thông tư này. + +2. Đối với hồ sơ đề nghị chính thức: trong thời hạn quý I của năm sau, tổ +chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài có trách nhiệm nộp cho cơ quan thuế hồ sơ đề +nghị chính thức cùng với tài liệu liên quan tương tự như đối với việc nộp hồ sơ đề +nghị dự kiến. Hồ sơ đề nghị chính thức bao. gồm: + +a) Văn bản đề nghị chính thức theo mẫu số 02/TBH-TB Phụ lục II ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ +quan thuế của nước cư trú cấp đã được hợp pháp hóa lãnh sự trong năm tính thuế +đó; + +e) Bản sao của các hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện trong năm có xác. +nhận của người nộp thuế (bao gồm cả những hợp đồng đã có trong kế hoạch và +những hợp đồng ngoài kế hoạch đã gửi cơ quan thuế) nhưng chưa nộp cho cơ +quan thuế; + +đ) Bảng kê các hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện theo mẫu số 02-1/TBH- +TB Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + + +e) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyển trong trường hợp người nộp +thuế ủy quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế; + +Tại thời điểm nộp hồ sơ đề nghị chính thức, người nộp thuế phân loại hợp +đồng và gửi danh mục hợp đồng theo từng loại (với các chỉ tiêu nhát định); mỗi +loại hợp đồng chỉ gửi một bản sao có xác nhận của người nộp thuế đẻ làm mẫu. + +Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đú các thông tin hoặc các tài +liệu theo yêu cầu của Hồ sơ thông báo thuộc diện miễn, giảm thuế theo Hiệp định +thuế, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại Văn bản đề nghị (chính +thức) theo mẫu 02/TBH-TB Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này. + +### Điều 81. Hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Điều ước quốc tế không phải +là Hiệp định thuế hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam + +1. Trường hợp tổ chức, cá nhân nước ngoài hoặc Việt Nam đăng ký kê khai, +nộp thuế trực tiếp với cơ quan thuế: + +a) Để được xem xét miễn, giảm thuế, tổ chức, cá nhân nước ngoài hoặc Việt +Nam gửi cho cơ quan thuế nơi đăng ký thuế hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế, gồm: + +a.1) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/DUQT Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này có xác nhận của cơ quan đề xuất ký kết, gia nhập hoặc chủ trì thực +hiện Điều ước quốc tế (trừ các Điều ước quốc tế do Bộ Tài chính đề xuất ký) hoặc +thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam; + +a.2) Bản sao có chứng thực Điều ước quốc tế (trừ Điều ước quốc tế đã được +công bố trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về điều ước quốc tế) hoặc thỏa thuận, cam +kết của Chính phủ Việt Nam với cơ quan, tổ chức nước ngoài; + +a.3) Bản sao hợp đồng phát sinh thu nhập/doanh thu đề nghị miễn, giảm +thuế theo điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam có +xác nhận của người đề nghị hoặc đại diện được uỷ quyền; + +a.4) Bản tóm tắt hợp đồng có xác nhận của người đề nghị hoặc đại diện +được uỷ quyền. Bản tóm tắt hợp đồng gồm các nội dung sau: Tên hợp đồng và tên +các điều khoản của hợp đồng, phạm vỉ công việc của hợp đồng, nghĩa vụ thuế tại +hợp đông; + +a.5) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người đề +nghị ủy quyền cho một tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam thực hiện các thủ tục đề +nghị miễn, giảm thuế. Văn bản ủy quyền cần có đủ chữ ký của đại diện hai bên. + +b) Trường hợp do đặc thù của giao dịch người đề nghị không thê cung cấp +hợp đồng với bên Việt Nam, người đề nghị nộp các tài liệu có giá trị tương, đương +hợp đồng và giải trình cụ thể tại Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/DUQT. + +2. Trường hợp tổ chức, cá nhân nước ngoài hoặc Việt Nam không đăng ký +kê khai, nộp thuế trực tiếp với cơ quan thuế: + + +a) Đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài: + +_.....#.l) Để được xem xét miễn, giảm thuế, người để nghị gửi cho bên Việt Nam +hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế, gồm: + +a.1.1) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/DUQT Phụ lục III ban hành kèm +theo Thông tư này có xác nhận của cơ quan đề xuất ký kết, gia nhập hoặc chủ trì +thực hiện Điều ước quốc tế (trừ các Điều ước quốc tế do Bộ Tài chính đề xuất ký) +hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam; + +a.1.2) Bản sao Điều ước quốc tế (trừ Điều ước quốc tế đã được công bố trên +Cơ sở dữ liệu quốc gia về điều ước quốc tế) hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính +phủ Việt Nam với cơ quan, tổ chức nước ngoài; + +a.1.3) Bản sao hợp đồng phát sinh thu nhập/doanh thu đề nghị miễn, giảm. +thuế theo điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam có +xác nhận của người đề nghị hoặc đại diện được uỷ quyền; + +a.1.4) Bản tóm tắt hợp đồng có xác nhận của người đề nghị hoặc đại diện +được uỷ quyền. Bản tóm tắt hợp đồng gồm các nội dung sau: Tên hợp đồng và tên +các điều khoản của hợp đồng, phạm vi công việc của hợp đồng, nghĩa vụ thuế tại +hợp đông; + +a.1.5) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền trong trường hợp người đề +nghị ủy quyền cho một tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam thực hiện các thủ tục đề +nghị miễn, giảm thuế. Văn bản ủy quyền cần có đủ chữ ký của đại diện hai bên. + +a.2) Trường hợp do đặc thù của giao dịch người đề nghị không thể cung +cấp hợp đồng với bên Việt Nam, người đề nghị nộp các tài liệu có giá trị tương. +đương hợp đồng và giải trình cụ thể tại Văn bản để nghị miễn, giảm thuế. + +b) Đối với bên Việt Nam: + +Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ khi nhận được hồ sơ đề nghị mi +giảm thuế của người để nghị, bên Việt Nam có nghĩa vụ gửi hồ sơ đề nghị miễn, +giảm thuế của người nộp thuế cho cơ quan thuế nơi bên Việt Nam đăng ký thuế. + +### Điều 82. Trình tự, thủ tục giải quyết và quyết định miễn thuế, giảm +thuế + +1. Đối với hồ sơ miễn thuế, giảm thuế do người nộp thuế tự xác định số tiền +được miễn thuế, giảm thuế: + +Trường hợp Hệ thống của cơ quan thuế xác định hồ sơ miễn thuế, giảm +thuế đủ điều kiện được miễn thuế, giảm thuế tự động thì hệ thống tự động kiểm +tra, đối chiếu thông tin trên hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế với cơ + +sở dữ liệu quản lý thuế và quy định pháp luật để xác định số tiền đủ điều kiện +được miễn thuế, giảm thuế, số tiền không được miễn thuế, giảm thuế. Cơ quan + + +thuế không phải trả kết quả giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo quy định +tại khoản 6 Điêu này. + +2. Đối với hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế do cơ quan thuế +xác định số tiền được miễn thuế, giảm thuế, khoản thu nhập được miễn thuế, giảm +thuế: + +Cơ quan thuế căn cứ hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế và hệ +thống t thông tin quản lý thuế để thực hiện rà soát, đối chiếu thông tin khai trên hồ +sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế với hệ thống thông tin ) quản lý thuế +và quy định pháp luật để xác định đối tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm. +thuế, cụ thể: + +a) Trường hợp hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thuộc đối tượng và trường hợp +được miễn thuế, giảm thuế, cơ quan thuế thực hiện đối chiếu số tiền thuế đề nghị +miễn thuế, giảm. thuế (nếu có) tại hồ sơ miễn thuế, giảm thuế với số tiền phải nộp +của khoản đề nghị miễn thuế, giảm thuế tương ứng trên ứng dụng; + +b) Trường hợp thông tin khai trên văn bản đề nghị miễn thuế, giảm thuế +không trùng khớp với thông tin trên hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp +thuế hoặc thông tin khai trên văn bản để nghị miễn thuế, giảm thuế không trùng, +khớp với thông tin quản lý của cơ quan thuế dẫn đến cơ quan thuế chưa đủ thông +tin để xác định hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế thuộc đối tượng và +trường hợp được miễn thuế, giảm thuế, cơ quan thuế lập Thông báo giải trình, bổ +sung thông tin, tài liệu theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành kèm +theo Thông tư này gửi người nộp thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày +cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế. + +Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông, +báo, người nộp thuế có trách nhiệm gửi văn bản giải trình hoặc bổ sung thông tỉn, +tài liệu theo Thông báo của cơ quan thuế. + +Hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế nhưng người nộp thuế không. +giải trình, bỗ sung hồ sơ miễn thuế, giảm thuế hoặc có văn bản giải trình, bổ sung +nhưng không đủ căn cứ để cơ quan thuế xác định miễn thuế, giảm thuế thì cơ quan +thuế ban hành Thông báo về việc không được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số +04/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này gửi người nộp thuế. + +Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông báo giải trình, +bổ sung thông tin, tài liệu đến ngày cơ quan thuế nhận được văn bản giải trình, bỗ +sung thông tin, tài liệu của người nộp thuế (hoặc đến ngày hết thời hạn theo. Thông +báo của cơ quan thuế người nộp thuế không giải trình, bỗ sung) không tính trong +thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của cơ quan thuế; + +c) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ thuế có nội +dung miễn thuế, giảm thuế có rủi ro cao thì cơ quan thuế thông báo cho người nộp + + +thuế về nội dung miễn thuế, giảm thuế thuộc điện kiểm tra quy định tại Điều 88 +Thông tư này. Cơ quan thuế ban hành Thông báo chuyển hồ sơ sang diện kiểm tra +theo mẫu số 07/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này gửi cho người +nộp thuế trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế, + +đ) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ miễn thuế, +giảm thuế đủ điều kiện được giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế tự động thì hệ +thống tự động kiểm tra, đối chiều thông tin trên hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của +người nộp thuế với cơ sở đữ liệu quản lý thuế và xác định khoản thu nhập hoặc +số thuế đủ điều kiện được miễn thuế, giảm thuế, khoản thu nhập hoặc số thuế +không được miễn thuế, giảm thuế và trả kết quả giải quyết hồ sơ theo quy định tại +điểm a khoản 6 Điều này. + +3. Đối với trường hợp người nộp thuế đề nghị miễn thuế, giảm thuế tại hồ +sơ khai thuế do cơ quan thuế xác định số tiền được miễn thuế, giảm thuế: + +4) Cơ quan thuế căn cứ thông tin đề nghị miễn thuế, giảm thuế mà người +nộp thuế kê khai tại hồ sơ khai thuế, đối chiếu với Hệ thống, thông tin "quản lý thuế +và quy định của pháp luật ác định số tiền đủ điều kiện miễn thuế, giảm thuế, +số tiền không đủ điều kiện miễn thuế, giảm thuế và trả kết quả giải quyết hồ sơ +theo quy định tại điểm b khoản 6 Điều này; + +b) Trường hợp thông tin đề nghị miễn thuế, giảm thuế tại hồ sơ khai thuế +của người nộp thuế không trùng khớp với thông tỉn trên giấy tờ chứng minh thuộc +đối tượng miễn thuế, giảm thuế hoặc không trùng khớp với Hệ thống thông tin +quản lý thuế hoặc chưa đủ căn cứ để cơ quan thuế xác định số tiền đủ điều kiện +miễn thuế, giảm thuế, số tiền không đủ điều kiện miễn thuế, giảm thuế thì cơ quan +thuế lập Thông báo giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu theo mẫu số 01/TB- +BSTT-NNT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này gửi người nộp thuế trong. +thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ, riêng lệ phí +trước bạ (trừ nhà, đất) thì thời hạn ban hành Thông báo giải trình, bỗ sung thông, +tin, tài liệu chậm nhất là ngày làm việc tiếp theo kể từ ngày cơ quan thuế tiếp nhận +hồ sơ. Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông. +báo giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu, người nộp thuế có trách nhiệm gửi văn. +bản giải trình hoặc bỏ sung thông tin, tài liệu theo Thông báo cho cơ quan thuế. + +Trường, hợp người nộp thuế nộp hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông qua +Phiếu chuyển thông tin, văn bản xác định nghĩa vụ tài chính thì trong, thời hạn 03 +ngày làm việc cơ quan thuế lập Thông báo đề nghị cung cấp thông tin để xác định +nghĩa vụ tài chính theo mẫu .01/CCTT-ĐĐTCQ Phụ lục V ban hành kèm theo. +Thông tư này gửi cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông. Cơ +quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông cung. cấp bổ sung thông tin +chậm nhất 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản đề nghị của cơ quan +thuế. + + +Hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế nhưng người nộp thuế không, +giải trình, bổ sung hoặc người nộp thuế đã có văn bản giải trình, bổ sung nhưng. +không đủ căn cứ để cơ quan thuế xác định miễn thuế, giảm thuế thì cơ quan thuế +ban hành Thông báo về việc không được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số +04/MGTH Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này cho người nộp thuế hoặc +gửi cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông đối với trường hợp +nộp hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông. + +Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông báo giải trình, +bổ sung thông tỉn, tài liệu đến ngày cơ quan thuế nhận được văn bản giải trình, bổ +sung thông tin, tài liệu của người nộp thuế hoặc của cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo. +cơ chế một cửa liên thông (hoặc hết thời hạn theo Thông báo của cơ quan thuế +người nộp thuế không giải trình, bổ sung) không tính trong thời hạn giải quyết hồ +sơ miễn thuế, giảm thuế của cơ quan thuế, + +c) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ thuế +dung miễn thuế, giảm thuế có rủi ro cao thì thực hiện theo quy định tại +khoản 2 Điều này; + +đ) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ miễn thuế, +giảm thuế đủ điều kiện được giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế tự động thì +thực hiện theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều này. + +4. Đối với trường hợp cơ quan, người có thẩm quyền xác định đối tượng, +trường hợp được miễn thuế, giảm thuế và ghi tại Phiếu chuyển thông tỉn, văn bản +xác định nghĩa vụ tài chính chuyển cho cơ quan thuế: + +a) Cơ quan thuế thực hiện rà soát, đối chiếu thông tin trên Phiếu chuyển +thông tín, văn bản xác định nghĩa vụ tải chính với Hệ thống thông tin quản lý thuế +và quy định pháp luật. Trường hợp tại Phiều chuyển thông tỉn, văn bản xác định +nghĩa vụ tài chính không trùng khớp với hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc +không đủ căn cứ để cơ quan thuế tính số tiền được miễn thuế, giảm thuế theo quy +định thì trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Phiều chuyển thông, +tin, văn bản xác định nghĩa vụ tài chính, cơ quan thuế có văn bản đề nghị cùng, +cấp thông tin để xác định nghĩa vụ tài chính theo mẫu số 01/CCTT- -ĐĐTCQ Phụ +lục V ban hành kèm theo Thông tư này gửi cơ quan, người có thấm ¡ quyền chuyển +Phiếu chuyển thông tỉn, văn bản xác định nghĩa \ vụ tài chính để đề nghị bổ sung +thông tin. Cơ quan, người có thắm quyền lập phiểu chuyển thông tỉn, văn bản xác +định nghĩa vụ tài chính cung, cấp bổ sung thông tin chậm nhất 05 ngày làm việc +kể từ ngày nhận được văn bản đề nghị của cơ quan thuế. + +Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế ban hành văn bản đề nghị cung, +cấp thông tin đến ngày cơ quan thuế nhận được văn bản cung cấp thông tỉn của +cơ quan, người có thẩm quyển không tính trong thời hạn giải quyết hồ sơ miễn +thuế, giảm thuế của cơ quan thuế. + + +b) Trường hợp tại Phiếu chuyển thông tin, văn bản xác định nghĩa vụ tài +chính đã có đầy đủ thông tin về đối tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm +thuế để cơ quan thuế tính số tiền được miễn thuế, giảm thuế theo quy định pháp. +luật thì cơ quan thuế tính số tiền được miễn thuế, giảm thuế, ghi vào Thông báo. +nộp tiền và trả kết quả cho người nộp thuế theo quy định tại điểm b khoản 6 Điều +này. + +ối với hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước + +a) Trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày được ghỉ trên thông báo tiếp +nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác, +cơ quan thuế đối chiếu thông tin về khoản thu nhập đề nghị miễn thuế, giảm thuế +với thông tin có liên quan trên hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của người nộp thuế, +quy định tại Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác, pháp luật có liên quan +và thông tin quản lý thuế của cơ quan thuế, đảm bảo miễn thuế, giảm thuế đúng, +theo quy định tại Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác. Trường hợp hồ sơ +chưa đủ thông tỉn, cơ quan thuế gửi Thông báo yêu cầu bổ sung thông tin theo. +mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này đẻ người +nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu theo quy định trong thời hạn 10 +ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông báo tiếp nhận hồ sơ. +Khoảng thời gian kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông báo giải trình, bỗ sung, +thông tin, tài liệu đến ngày cơ quan thuế nhận được văn bản giải trình, bỗ sung, +thông tin, tài liệu của người nộp thuế (hoặc hết thời hạn theo Thông báo của cơ +quan thuế người nộp thuế không giải trình, bổ sung) không tính trong thời hạn +giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của cơ quan thuế. Trường hợp xác định +người nộp thuế không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế +hoặc Điều ước quốc tế khác, cơ quan thuế gửi người nộp thuế Thông báo mẫu số +03-1/MGTH Phụ lục HI ban hành kèm theo Thông tư này. + +Người nộp thuế có trách nhiệm khai chính xác, trung thực, đầy đủ các nội +dung trong hồ sơ miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc +tế khác. Trường hợp qua kiểm tra phát hiện người nộp thuế không thuộc diện được +miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước quốc tế khác thì người +nộp thuế có trách nhiệm hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế theo quy định; + +b) Trường hợp Hệ thống thông tin quản lý thuế xác định hồ sơ thuế có nội +dung miễn thuế, giảm thuế có rủi ro cao thì thực hiện theo quy định tại điểm c +khoản 2 Điêu này. + +6. Trả kết quả giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế + +a) Trường hợp cơ quan thuế trực tiếp tiếp nhận hồ sơ miễn thuế, giảm thuế +của người nộp thuế + + +a.1) Ban hành Quyết định miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03/MGTH Phụ +lục III ban hành kèm theo Thông tư này đồi với trường hợp thuộc diện được miễn +thuế, giảm thuế và có số tiền được miễn thuế, giảm thuế; + +a.2) Ban hành Thông báo không được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số +04/MGTH Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này và nêu rõ lý do đối với +trường hợp không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế; + +a.3) Ban hành Thông báo theo mẫu số 03-2/MGTH Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này về việc thuộc hoặc không thuộc diện miễn thuế thu nhập +cá nhân đối với trường hợp chuyên gia nước ngoài thực hiện chương trình, dự án +tài trợ bằng nguồn vốn ODA không hoàn lại tại Việt Nam, chương trình, dự án +phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam; cá nhân là người Việt Nam làm việc tại +cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam +đối với trường hợp quy định tại các khoản 1, 2 và khoản 3 Điều 75 Thông tư này. + +b) Trường hợp cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ khai thuế của người nộp thuế +trong đó có thông tin đề nghị miễn thuế, giảm thuế hoặc Phiếu chuyển thông tin, +văn bản xác định nghĩa vụ tài chính do cơ quan, người có thẩm quyền xác định +đối tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm thuế chuyển đến thì thực hiện: + +b.1) Cơ quan thuế ban hành Thông báo nộp tiền theo mẫu quy định tại điểm +4 Phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư này và Thông báo nộp tiền theo quy +định của pháp luật về tiền sử dụng đất, tiền thuê đất đối với trường hợp được miễn +thuế, giảm thuế theo thời hạn quy định tại điểm b khoản 2 Điều 16 và điểm b +khoản 2 Điều 17 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. Trường hợp miễn thuế, giảm. +thuế sử dụng đất phi nông nghiệp của tổ chức, cơ quan thuế ban hành Quyết định +miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông, +tư này; + +b.2) Ban hành Thông báo không được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số +04/MGTH tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và nêu rõ lý do đối với +trường hợp không thuộc điện được miễn thuế, giảm thuế, trừ trường hợp quy định +tại khoản 4 Điều này, + +c) Trường hợp miễn thuế quy định tại điểm a khoản 3 Điều 71 Thông tư + +này: cơ quan thuế căn cứ dữ liệu tại Hệ ống thông tin quản lý thuế để xác định +đối tượng được miễn thuế và ban hành Quyết định danh sách hộ gia đình, cá nhân +được miễn thuế theo mẫu số 05/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư +nảy theo quy định, đăng tải công khai trên công thông tin điện tử của cơ quan thuế +và gửi thông báo cho người nộp thuế được miễn thuế; + +d) Trường hợp miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại điểm b khoản 3 Điều +71 Thông tư nảy, cơ quan thuế ban hành Quyết định danh sách người nộp thuế +được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 05/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo + + +Thông tư này theo quy định trên cơ sở danh sách đề nghị của Ủy ban nhân dân +cấp xã gửi đến; + +đ) Trường hợp miễn thuế, giảm thuế theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều +65 Thông tư này, cơ quan thuế ban hành Thông báo theo mẫu số 03-1/MGTH Phụ +lụe III ban hành kèm theo Thông tư này trong trường hợp xác định người nộp thuế +không thuộc diện được miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế hoặc Điều ước +quốc tế khác. + +### Điều 83. Trình tự, thú tục thu hồi tiền miễn thuế, thu hồi tiền + +gi m thuế + +1. Đối với việc miễn thuế, giảm thuế do người nộp thuế tự xác định trên hồ +sơ khai thuế: + +4) Trường hợp người nộp thuế phát hiện đã tự xác định điều kiện, thu nhập, +số thuế được miễn, giảm không đúng quy định thì thực hiện khai bổ sung hồ sơ +khai thuế để điều chỉnh các thông tin có sai, sót theo quy định. Người nộp thuế +phải nộp số tiền đã được miễn thuế, giảm thuế không đúng quy định vào ngân +sách nhà nước và nộp tiền chậm nộp tương ứng (nếu có) theo quy định tại Điều +16 Luật Quản lý thuế, Điều 26 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP và Điều 39 Thông +tư này; + +b) Trường hợp qua kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế hoặc qua kiểm tra tại trụ +sở người nộp thuế phát hiện người nộp thuế đã tự xác định điều kiện, thu nhập, số +thuế được miễn, giảm không đúng quy định thì cơ quan thuế thực hiện ban hành +Quyết định thu hồi tiền miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03-3/MGTH Phụ lục +TII ban hành kèm theo Thông tư này và xử lý theo quy định; + +c) Trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền qua thanh tra, kiểm tra +phát hiện hoặc kiến nghị liên quan đến người nộp thuế xác định điều kiện, thu +nhập, số thuế được miễn, giảm không đúng quy định thì cơ quan thuế nơi phát +sinh khoản miễn, giảm ban hành Quyết định thu hồi tiền miễn thuế, giảm thuế +theo mẫu số 03-3/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và xử lý +theo quy định. + +2. Đối với việc miễn thuế, giảm thuế do cơ quan thuế hoặc cơ quan có thẩm. +quyền xác định đối tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm thuế: + +a) Trường hợp người nộp thuế tự xác định không còn đáp ứng điều kiện +được miễn thuế, giảm thuế theo quy định của pháp luật thì người nộp. thuế 8ửi văn +bản đề nghị thu hồi số tiền đã được miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03-4/MGTH. +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan thuế đã ban hành Quyết +định miễn thuế, giảm thuế. + +Cơ quan thuế ban hành Quyết định thu hồi tiền miễn thuế, giảm thuế theo +mẫu số 03-3/MGTH Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này hoặc điều chỉnh +các Thông báo nộp tiền đã ban hành hoặc ban hành Thông báo nộp tiền trong + + +tiền tương đương với tiền chậm nộp, khoản thu bổ sung thực hiện theo quy định +của pháp luật; + +b) Trường hợp cơ quan thuế hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyển phát +hiện người nộp thuế đã được miễn thuế, giảm thuế do cơ quan thuế xác định đối +tượng và trường hợp được miễn thuế, giảm thuế nhưng không đáp ứng điều kiện +được miễn thuế, giảm thuế thì cơ quan thuế nơi phát sinh khoản được miễn thuế, +giảm thuế xác định số tiền miễn thuế, giảm thuế phải thu hồi hoặc căn cứ thông, +tin do cơ quan, người có thẩm. quyền chuyên đến về việc thu hồi số tiền đã được +miễn thuế, giảm thuế đề tính số tiền miễn thuế, giảm thuế phải thu hỗi và ban hành +Quyết định thu hồi tiền miễn thuế, giảm thuế theo mẫu số 03-3/MGTH Phụ lục +1II ban hành kèm theo Thông tư này hoặc điều chỉnh các Thông báo nộp tiền đã +ban hành hoặc ban hành Thông báo nộp tiền trong trường hợp chưa ban hành +Thông báo nộp tiền trước đó. Người nộp thuế nộp số tiền được miễn thuế, giảm +thuế phải thu hồi, tiền chậm nộp, khoản tiền tương đương với tiền chậm nộp, +khoản thu bổ sung thực hiện theo quy định của pháp luật, + +e) Trường hợp cơ quan, người có thẩm quyền xác định đối tượng và trường, +hợp được miễn thuế, giảm thuế, cơ quan thuế căn cứ thông tin do cơ quan, người +có thẩm quyền chuyển đến về việc thu hỏi số tiền đã được miễn thuế, giảm thuế +để thực hiện điều chỉnh các Thông báo nộp tiền đã ban hành hoặc ban hành Thông +báo nộp tiền trong trường hợp chưa ban hành Thông báo nộp tiền trước đó. Người +nộp thuế nộp số tiền được miễn thuế, giảm thuế phải thu hồi, tiền chậm nộp, khoản +tiền tương đương với tiền chậm nộp, khoản thu bổ sung thực hiện theo quy định +của pháp luật. + +Mục 2. Khoanh tiền thuế nợ, nộp dần tiền thuế nợ, xóa nợ + +### Điều 84. Trình tự, thủ tục, hồ sơ khoanh tiền thuế nợ + +1. Trình tự, thủ tục, hồ sơ khoanh tiền thuế nợ: + +a) Trình tự, thủ tục, hồ sơ khoanh tiền thuế nợ đối với trường hợp quy định +tại các điểm a, b, c, d và điểm đ khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế, cụ thể như +Sau: + +a.1) Khi có đầy đủ hồ sơ khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm a.2 +khoản 1 Điễu này thì thủ trưởng cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế +quản lý khoản thu ngân sách nhà nước ban hành quyết định khoanh nợ theo mẫu +số 01/KN Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này đối với số tiền thuế nợ +được khoanh theo quy định tại khoản 4 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP; + +a.2) Hồ sơ khoanh tiền thuế nợ: + + +a.2.1) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm a khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế: bản sao giấy chứng tử hoặc giấy báo tử hoặc các giấy tờ thay cho +giấy báo tử theo quy định của pháp luật về hộ tịch hoặc quyết định của tòa án +tuyên bố một người là đã chết, mắt tích, mắt năng lực hành vi dân sự hoặc trạng, +thái cá nhân đã chết trên cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; + +a.2.2) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm b khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế: thông tin người nộp thuế đang làm thủ tục giải thể trên hệ thống +thông tin quốc gia về đăng ký kinh doanh nhưng người nộp thuế chưa hoàn thành +thủ tục giải thể; + +a.2.3) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm c khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế: bản sao Thông báo của Tòa án có thẩm quyền về việc thụ lý đơn +yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản hoặc văn bản đề nghị khoanh tiền thuế nợ trong, +thời gian Tòa án thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi của Tòa án gửi cơ +quan thuế theo quy định của pháp luật về phục hồi, phá sản; + +a.2.4) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm d khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế: thông tin của cơ quan thuế về việc người nộp thuế không hoạt động. +tại địa chỉ đã đăng ký; + +a.2.5) Đối với người nộp thuế quy định tại điểm đ khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế: thông tin hoặc bản sao quyết định của cơ quan có thẩm quyển thu +hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh +nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã hoặc giấy chứng nhận đăng ký +tô hợp tác hoặc giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc giấy phép thành lập +và hoạt động hoặc giấy phép hành nghề hoặc giấy chứng nhận đăng ký chỉ nhánh, +văn phòng đại diện hoặc giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh hoặc đăng, +ký hoặc yêu cầu chấm dứt xác nhận thông báo, đăng ký hoạt động thương mại +điện tử của cơ quan có thẩm quyền. + +b) Trình tự, thủ tục, hồ sơ khoanh tiền thuế nợ đối với trường hợp được +khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm e khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế, +cụ thể như sau: + +b.1) Khi nhận được văn bản xác nhận về người nộp thuế bị hạn chế +quyển khai thác, sử dụng về đất đai, khoáng sản theo đề nghị của người nộp thuế +do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền gửi đến, trường hợp văn bản chưa +thể hiện rõ nội dung quy định tại điểm a khoản 2 Điều 34 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP, trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được văn +bản, cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách +nhà nước phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/KNĐKS Phụ lục IV ban +hành kèm theo Thông tư này cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyển đề +nghị bổ sung thông tin; + + +b.2) Trường hợp văn bản xác nhận có đầy đủ nội dung quy định tại điểm a +khoản 2 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP trong thời hạn 07 ngày làm việc +kể từ ngày nhận được văn bản xác nhận của cơ quan. quản lý nhà nước có thẩm +quyền, cơ quan thuế ban hành Thông báo không đủ điều kiện khoanh tiền thuế nợ +mẫu số 02/KNĐKS Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường. +hợp không thuộc đối tượng được khoanh tiền thuế nợ hoặc Quyết định khoanh +tiền thuế nợ mẫu số 03/KNĐKS Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này đối +với trường hợp thuộc đối tượng được khoanh tiền thuế nợ và gửi cho người nộp +thuế; + +b.3) Hồ sơ khoanh tiền thuế nợ bao gồm: + +b.3.1) Văn bản của ‹ cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận về việc người +nộp thuế bị hạn chế quyền khai thác, sử dụng về đất đai, khoáng sản được cập, +được giao do nguyên nhân từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền; + +b.3.2) Tài liệu khác có liên quan (nếu có). + +b.4) Cơ quan thuế không tính tiền chậm nộp đối với số tiền thuế nợ được +khoanh trên Quyết định khoanh tiền thuế nợ kể từ ngày người nộp thuế bị hạn chế +quyền khai thác, sử dụng về đất đai, khoáng sản do nguyên nhân từ cơ quan nhà +nước có thẩm quyền ghi trên văn bản xác nhận của cơ quan nhà nước có thấm +quyền. + +2. Trình tự, thủ tục điều chỉnh số tiền thuế nợ được khoanh: + +a) Trường hợp người nộp thuế đã có Quyết định khoanh tiền thuế nợ, nếu +cơ quan thuế có căn cứ xác định số tiền thuế nợ đã khoanh giảm so với quyết đị +đã ban hành thì Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành Quyết định điều chỉnh số tiền +thuế nợ đã khoanh theo mẫu số 01/ĐCKN Phụ lục IV ban hành kèm theo. Thông +tư này. + +Cơ quan thuế thực hiện tính tiền chậm nộp đẩy đủ đối với số tiền thuế nợ +đã khoanh giảm (nếu có) kể từ thời điểm hết hạn nộp thuế theo quy định; + +b) Trường hợp người nộp thuế đã có Quyết định khoanh tiền thuế nợ, nều +eơ quan thuế có căn cứ xác định số tiền thuế nợ thuộc trường hợp được khoanh +tăng thêm so với số tiền thuế nợ đã khoanh thì Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành +Quyết định khoanh đối với số tiền thuế nợ tăng thêm theo mẫu số 01/KN Phụ lục +IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +3. Trình tự, thủ tục, hồ sơ chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ: +„ 8) Trình tự, thủ tục, hồ sơ chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ đối với trường hợp quy định tại các điểm a, b, c, d, đ và điểm e khoản 6 +Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP thực hiện như sau: + + +a.1) Trường hợp người nộp thuế đã được cơ quan thuế ban hành Quyết định +khoanh tiền thuế nợ mà cơ quan thuế có đủ hồ sơ để xác định người nộp thuế +thuộc trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiển thuế nợ theo quy +định tại 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP thì Thủ trưởng cơ quan thuế quản +lý trực tiếp người nộp thuế hoặc cơ quan thuế quản lý khoản thu ngân sách nhà +nước ban hành Quyết định chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ +theo mẫu số 02/KN Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +a.2) Hồ sơ chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ là bản +sao Quyết định khoanh tiền thuế nợ đã ban hành và căn cứ theo từng trường hợp +chấm dứt hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ, hồ sơ kèm theo như sau: + +a.2.1) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm a khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hồ sơ kèm theo gồm: thông tin về việc người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế +nợ quay lại sản xuất kinh doanh trong cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế hoặc bản +sao biên bản xác nhận với chính quyền địa phương về việc người nộp thuế đã +được khoanh nợ quay lại sản xuất kinh doanh; + +a.2.2) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm b khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP +hồ sơ kèm theo gồm: thông tin tại cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế về việc thành +lập doanh nghiệp hoặc cơ sở sản xuất, kinh doanh mới của cá nhân, cá nhân kinh +doanh hoặc người đại diện hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư +nhân, cá nhân là chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên của +người nộp. thuế đã được khoanh nợ; + +a.2.3) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm c khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hồ sơ kèm theo gồm: bản sao quyết định của Tòa án hủy quyết định tuyên bố một +người là đã chết, mắt tích, mất năng lực hành vi dân sự theo quy định; + +a.2.4) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm d khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hồ sơ kèm theo gồm: hồ sơ, tài liệu chứng minh người nộp thuế đủ điều kiện để +được xóa tiền thuế nợ theo quy định tại khoản 2 Điều 85 Thông tư này; + +a.2.5) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền. +thuế nợ theo quy định tại điểm đ khoản ó Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hồ sơ kèm theo gồm: bản sao quyết định của Thẩm phán công nhận Nghị quyết +của Hội nghị chủ nợ thông qua phương án phục hôi hoạt động kinh doanh hoặc. +Quyết định của Thâm phán đình chỉ thủ tục phục hồi theo quy định tại Luật Phục +hồi, phá sản; bản sao Quyết định của Chánh án Tòa án không mở thủ tục phá sản +hoặc Quyết định của Chánh án Tòa án đình chỉ thủ tục phá sản; + + +a.2.6) Đối với trường hợp chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ theo quy định tại điểm e khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP, +hồ sơ kèm theo gồm: thông tin về việc nộp ngân sách nhà nước hoặc các thông +tin, hồ sơ, tài liệu khác chứng minh người nộp thuế không còn nợ số tiền thuế nợ +đã được khoanh. + +a.3) Cơ quan thuế thực hiện tính tiền chậm nộp đầy đủ đối với số tiền thuế +nợ đã khoanh kể từ thời điểm hết hạn nộp thuế theo quy định, trừ trường hợp +người nộp thuế được khoanh nợ theo quy định tại điểm e khoản 1 Điều 20 Luật +Quản lý thuế. + +b) Trình tự, thủ tục, hồ sơ chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền +thuế nợ đối với trường hợp quy định tại điểm g khoản 6 Điều 34 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP: + +b.1) Trường hợp người nộp thuế đã được cơ quan thuế ban hành Quyết định +khoanh tiền thuế nợ nhưng cơ quan thuế nhận được văn bản của cơ quan nhà nước +có thẩm quyền về việc người nộp thuế được tiếp tục khai thác, sử dụng về đất đai, +khoáng sản thì thủ trướng cơ quan thuế ban hành Quyết định chấm dứt hiệu lực +của Quyết định khoanh tiên thuế nợ theo mẫu số 04/KNĐKS Phụ lục IV ban hành +kèm theo Thông tư này; + +b.2) Hồ sơ chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ: +b.2.1) Bản sao Quyết định khoanh tiền thuế nợ đã ban hành; + +b.2.2) Văn bản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc cơ quan chuyên +môn thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường thực hiện nhiệm vụ cấp quyền khai +thác khoáng sản hoặc Ủy ban nhân dân các cấp hoặc cơ quan chuyên môn thuộc +Ủy ban nhân dân tỉnh thực hiện nhiệm vụ cấp quyền khai thác, sử dụng đất đai, +khoáng sản về việc người nộp thuế được tiếp tục khai thác khoáng sản hoặc sử +dụng đất đai; + +b.2.3) Tài liệu khác liên quan (nếu có). + +b.3) Sau khi ban hành Quyết định chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh +tiền thuế nợ, cơ quan thuế thực hiện tính tiền chậm nộp kể từ ngày người nộp thuế +tiếp tục được khai thác khoáng sản, sử dụng đất đai theo văn bản xác nhận của cơ +quan nhà nước có thẩm quyền; + +b. 4) Cơ quan thuế gửi Quyết định chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh +tiền thuế nợ cho người nộp thuế và Bộ Nông nghiệ p và Môi trường. hoặc cơ quan +chuyên môn thuộc Bộ Nông, nghiệp và Môi trường thực hiện nhiệm vụ cấp quyền +khai thác khoáng sản hoặc Ủy ban nhân dân các cấp hoặc cơ quan chuyên môn +thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh thực hiện nhiệm vụ cấp quyền khai thác, sử dụng đất +đai, khoáng sản trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ban hành Quyết định. + +### Điều 85. Trình tự, thủ tục, hồ sơ xóa tiền thuế nợ, phục hồi tiền thuế +nợ đã được xóa + +1. Trình tự giải quyết hồ sơ xóa tiền thuế nợ: + +a) Đối với hồ sơ xóa tiền thuế nợ do Thuế cơ sở lập và gửi hồ sơ đến Thuế +tỉnh, Thuế tỉnh thẩm định hồ sơ: + +a.1) Trường hợp không thuộc đối tượng được xóa tiền thuế nợ thì Thuế tỉnh +thông báo cho Thuế cơ sở theo mẫu số 02/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo +Thông tư này; + +a.2) Trường hợp thuộc đối tượng xóa tiền thuế nợ nhưng hồ sơ chưa đầy đủ +thì Thuế tỉnh thông báo cho Thuế cơ sở bổ sung hồ sơ theo mẫu số 03/XOANO +Phụ lục IV ban hành kẻm theo Thông tư này; + +a.3) Trường hợp thuộc đối tượng được xóa tiền thuế nợ và hồ sơ đầy đủ thì +“Thuế tỉnh thực hiện theo trình tự quy định tại điểm khoản này. + +b) Đối với hồ sơ xóa tiền thuế nợ do Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp +lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử lập thì Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh +nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử thực hiện theo trình tự quy định tại +điểm e khoản này; . + +c) Đối với hồ sơ xóa tiền thuế nợ do Thuế cơ sở gửi đến hoặc hồ sơ xóa tiền +thuế nợ do Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại +điện tử tự lập thuộc trường hợp xóa tiền thuế nợ và đầy đủ hồ sơ thì căn cứ thẩm. +quyền xóa tiền thuế nợ theo quy định tại khoản 4 Điều 35 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP, Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế +thương mại điện tử xử lý hồ sơ xóa tiền thuế nợ theo trình tự sau: + +e.1) Đối với tiền thuế nợ thuộc thẩm quyền xóa tiền thuế nợ của Trưởng +Thuế tỉnh, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục trưởng Chỉ +cục Thuế thương mại điện tử thì Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ +cục Thuế thương mại điện tử ban hành Quyết định xóa tiền thuế nợ theo mẫu số +05/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +e.2) Đối với tiền thuế nợ thuộc thẩm quyền xóa tiền thuế nợ của Chủ tịch +Ủy ban nhân đân tỉnh thì Thuế tỉnh lập văn bản để nghị, dự thảo quyết định xóa +tiên thuế nợ theo mẫu số 04/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư +này, kèm theo hồ sơ gửi Ủy ban nhân dân tỉnh xem xét, quyết định; + +e.3) Đối với tiền thuế nợ thuộc thẩm quyền xóa tiền thuế nợ của Cục trưởng +Cục Thuế, Bộ trưởng Bộ Tài chính thì Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, +Chỉ cục Thuế thương mại điện tử lập hồ sơ và gửi Cục Thuế xem xét, xử lý theo. +trình tự quy định tại điểm d khoản này. + + +đ) Đối với hồ sơ do Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục +Thuế thương mại điện tử gửi đến, Cục Thuế thẩm + +d.1) Trường hợp không thuộc đối tượng xóa tiền thuế nợ thì Cục Thuế thông, +báo cho Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuê thương mại điện +tử theo mẫu số 02/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +4.2) Trường hợp thuộc đối tượng được xóa tiền thuế nợ nhưng, hồ sơ chưa +đầy đủ thì Cục Thuế thông báo cho Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, +Chỉ cục Thuế thương mại điện tử bỗ sung hồ sơ theo mẫu số 03/XOANO Phụ lục +1V ban hành kèm theo Thông tư này; + +d.3) Trường hợp thuộc đối tượng được xóa tiền thuế nợ và hồ sơ đầy đủ thì: + +d.3.1) Trường hợp thuộc thẩm quyền xóa tiền thuế nợ của Cục trưởng Cục +Thuế thì Cục Thuế ban hành Quyết định xóa tiền thuế nợ theo mẫu số 06/XOANO. +Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư nà) + +4.3.2) Trường hợp thuộc thắm quyền xóa tiền thuế nợ của Bộ trưởng Bộ +Tài chính thì Cục Thuế dự thảo quyết định xóa tiền thuế nợ theo mẫu số +07/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này, trình Bộ Tài chính xem +xét, quyết định. + +2. Hồ sơ xóa tiền thuế nợ: + +a) Văn bản đề nghị theo mẫu số 01/XOANO Phụ lục IV ban hành kèm theo +Thông tư này; + +Trường hợp xóa nợ đối với cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, +chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư nhân và công ty trách nhiệm hữu hạn một +thành viên do cá nhân là chủ sở hữu thì văn bản đề nghị phải có thêm các nội dung, +về: Họ và tên, số thẻ căn cước hoặc hộ chiếu hoặc chứng thực cá nhân hợp pháp +khác của cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, chủ +doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một +thành viên; + +b) Căn cứ theo từng trường hợp xóa nợ, hồ sơ kèm theo gồm: + +b.1) Đối với trường hợp cá nhân đã chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết +quy định tại điểm a khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuê, hồ sơ kèm theo. sồm: + +b.1.1) Bản sao giấy chứng tử hoặc Giấy báo tử hoặc quyết định của tòa án +tuyên bố một người là đã chết hoặc các giấy tờ thay cho Giấy báo tử theo quy định +của pháp luật về đăng ký và quản lý hộ tịch hoặc trạng thái cá nhân đã chết trên +cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; + +b.1.2) Bản sao văn bản có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú +cuối cùng của cá nhân đã chết về việc người chết không có tài sản, bao gồm cả tài +sản được thừa kế; + + +b.2) Đối với trường hợp cá nhân bị Tòa án tuyên bố là mắt năng lực hành +vi dân sự quy định tại điểm a khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế, hồ sơ kèm theo +như sau: + +b.2.1) Bản sao quyết định của Tòa án tuyên bố mắt năng lực hành vi dân +sự; + +_b.2.2) Bản sao văn bản do người giám hộ lập có xác nhận của Ủy ban nhân +dân cấp xã nơi cá nhân mắt năng lực hành vi dân sự cư trú về việc cá nhân mắt +năng lực hành vỉ dân sự không có tài sản, bao gồm cả tài sản được thừa kế. + +b.3) Đối với trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã bị tuyên bố phá sản quy +định tại điểm b khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế, hồ sơ kèm theo như sau: + +b.3.1) Bản sao quyết định tuyên bố phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã; + +b.3.2) Bản sao tài liệu phân chia tài sản của chấp hành viên thể hiện số nợ +thuế thu hồi được hoặc không thu hồi được; + +b.3.3) Bản sao quyết định về việc đình chỉ thi hành quyết định tuyên bố phá +sản của cơ quan thi hành án dân sự. + +b.4) Đối với các khoản nợ tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt đã quá 10 năm +quy định tại điểm e khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế, hồ sơ kèm theo như sau: + +b.4.1) Văn bản của cơ quan thuế quản lý trực tiếp đề nghị cơ quan đăng ký +kinh doanh hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền thu hồi giấy chứng nhận đăng, +ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận +đăng ký hợp tác xã hoặc giấy chứng nhận đăng ký tỏ hợp tác hoặc giấy chứng +nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc giấy phép thành lập và hoạt động hoặc giấy +phép hành nghề hoặc giấy chứng nhận đăng, ký hoạt động chỉ nhánh, văn phòng +đại diện hoặc giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh hoặc đăng ký hoặc +yêu cầu chấm dứt xác nhận thông báo, đăng ký hoạt động thương mại +cơ quan có thẩm quyền; + +b.4.2) Thông tin hoặc bản sao quyết định thu hồi giấy chứng nhận đăng ký +doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận +đăng ký hợp tác xã hoặc giấy chứng nhận đăng ký tổ hợp tác hoặc giấy chứng, +nhận đăng ký hộ kinh doanh hoặc giấy phép thành lập và hoạt động hoặc giấy +phép hành nghề :hoặc giấy chứng nhận đăng, ký hoạt động chỉ nhánh, văn phòng +đại diện hoặc giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh hoặc đăng ký hoặc +yêu cầu chấm dứt XÁC nhận thông báo, đăng ký hoạt động thương mại điện tử của +cơ quan có thẩm quyền; + +b.4.3) Bản sao các Quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính +về quản lý thuế hoặc hồ sơ chứng minh việc đã thực hiện các biện pháp cưỡng, +chế đối với người nộp thuế; + + +b.4.4) Bản sao văn bản có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã về việc +người nộp. thuế không còn tài sản, không còn hoạt động sản xuất kinh doanh trên +địa bản. + +e) Trường hợp xóa tiền thuế nợ thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân +dân tỉnh, ngoài các hồ sơ nêu tại điểm a, điểm b khoản này thì hồ sơ bao gồm: + +e.1) Bản sao quyết định thu hồi đất, quyết định thu hồi quyển khai thác +khoáng sản theo quy định; + +©:2) Bản sao phiếu chuyển thông tin để xác định nghĩa vụ tài chính về đất +đai, tiền cấp quyền khai thác khoáng sản do cơ quan có thẩm quyền chuyển sang +cơ quan thuế; + +e.3) Các văn bản, tài liệu liên quan đến nghĩa vụ tài chính về đất đai, tiền +cấp quyền khai thác khoáng sản của người nộp thuế (nếu có). + +3. Trình tự, thủ tục giải quyết hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: + +a) Trường hợp phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: + +a.1) Người nộp thuế đã được xóa tiền thuế nợ theo quy định tại điểm a +khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế nhưng sau đó Tòa án có quyết định hủy bỏ +quyết định tuyên bố một người là đã chết hoặc mắt năng lực hành vi dân sự; + +a.2) Người nộp thuế đã được xóa tiền thuế nợ quy định tại điểm c khoản 1 +Điều 21 Luật Quản lý thuế nhưng quay lại sản xuất, kinh doanh; + +a.3) Người nộp thuế là cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, +chủ hộ gia đình, chủ doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu của công ty +trách nhiệm hữu hạn một thành viên đã được xóa tiền thuế nợ quy định tại điểm c +khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuế thành lập cơ sở sản xuất, kinh doanh mới. + +b) Trình tự, thủ tục phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: + +b.1) Đối với hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa do Thuế cơ sở lập văn. +bản đề nghị và gửi hồ sơ đến Thuế tỉnh, Thuế tỉnh thẩm định hồ sơ: + +b.1.1) Trường hợp không thuộc đối tượng phục hồi tiền thuế nợ đã được +xóa thì Thuế tỉnh thông báo cho Thuế cơ sở theo mẫu số 02/PHXOA tại Phụ lục +1V ban hành kèm theo Thông tư này; + +b.1.2) Trường hợp thuộc đối tượng phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa nhưng +hồ sơ chưa đầy đủ thì Thuế tỉnh thông báo cho Thuế cơ sở bổ sung hồ sơ theo mẫu +số 03/PHXOA Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +b.1.3) Trường hợp thuộc đối tượng được phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +và hồ sơ đầy đủ thì Thuế tình thực hiện theo trình tự quy định tại điểm b.3 khoản +này. + + +b.2) Đối với hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa do Thuế tỉnh, Chỉ cục +Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử lập thì Thuế tỉnh, Chỉ +cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử thực hiện theo trình +tự quy định tại điểm b.3 khoản này; + +b.3) Đối với hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa do Thuế cơ sở gửi đến +hoặc hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa do Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh +nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử tự lập thuộc trường hợp phục hồi +tiền thuế nợ đã được xóa và đây đủ hồ sơ thì căn cứ thẩm quyền phục hỏi tiền thuế +nợ đã được xóa theo quy định tại điểm đ khoản 4 Điều 35 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP, Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế +thương mại điện tử xử lý hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo trình tự +Sau: + +b.3.1) Đối với tiền thuế nợ đã được xóa thuộc thẩm quyền phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa của Trưởng Thuế tỉnh, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế doanh +nghiệp lớn, Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại điện tử thì Thuế tỉnh, Chỉ +cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục thuế Thương mại điện tử ban hành Quyết +định phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa theo mẫu số 05/PHXOA Phụ lục IV ban +hành kèm theo Thông tư này; + +b.3.2) Đối với tiền thuế nợ đã được xóa thuộc thẩm quyền phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, Thuế tỉnh lập văn bản đề +nghị, dự thảo quyết định phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo mẫu số +04/PHXOA Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này, kèm theo hồ sơ gửi Ủy +ban nhân dân tỉnh xem xét, quyết định; + +b.3.3) Đối với tiền thuế nợ đã được xóa thuộc thẩm quyển phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa của Cục trưởng Cục Thuế, Bộ trưởng Bộ Tài chính thì Thuế +tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử lập hồ sơ +và gửi Cục Thuế xem xét, xử lý theo trình tự quy định tại điểm b.4 khoản này. + +b.4) Đối với hồ sơ do Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ cục +Thuế thương mại điện tử gửi đến Cục Thuế thẩm định hồ sơ: + +b.4.1) Trường hợp không thuộc đối tượng phục hồi tiền thuế nợ đã được +xóa thì Cục Thuế thông báo cho Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ +cục Thuế thương mại điện tử theo mẫu số 02/PHXOA Phụ lục IV ban hành kèm +theo Thông tư này; + +b.4.2) Trường hợp thuộc đối tượng được phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +nhưng hồ sơ chưa đầy đủ thì Cục Thuế thông báo cho Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế +doanh nghiệp lớn, Chỉ cục Thuế thương mại điện tử bổ sung hồ sơ theo mẫu số +03/PHXOA tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + + +b.4.3) Trường hợp thuộc đối tượng được phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +và hồ sơ đầy đủ thì: + +b.4.3.1) Trường hợp thuộc thâm quyển phục hỏi tiền thuế nợ đã được xóa +của Cục trưởng Cục Thuế thì Cục Thuế ban hành Quyết định phục hồi tiền thuế +nợ đã được xóa theo mẫu số 06/PHXOA tại Phụ lục IV ban hành kèm theo. Thông +tư này; + +b.4.3.2) Trường hợp thuộc thẩm quyền phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +của Bộ trưởng Bộ Tài chính thì Cục Thuế dự thảo Quyết định phục hồi tiền thuế +nợ đã được xóa theo mẫu số 07/PHXOA Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư +này để trình Bộ Tài chính xem xét, quyết định. + +4. Hồ sơ phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: + +a) Văn bản đề nghị phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo mẫu 01/PHXOA. +Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Bản sao quyết định xóa tiền thuế nợ; + +c) Căn cứ theo từng trường hợp phục hồi thuế nợ đã được xóa, hồ sơ kèm +theo, gồm: + +c.1) Đối với trường, hợp phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo quy định +tại điểm la. 1 khoản 3 Điều này, hồ sơ kèm theo là bản sao quyết định của Tòa án +hủy quyết định tuyên bố một người là đã chết hoặc mắt năng lực hành vi dân sự; + +c.2) Đối với trường hợp phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo quy định +tại điểm a.2 khoản 3 Điều này, hồ sơ kèm theo là thông tin về việc người nộp thuế +đã được xóa tiền thuế nợ quay lại sản xuất kinh doanh trong cơ sở dữ liệu của cơ +quan thuế hoặc biên bản xác nhận với chính quyền địa phương về việc người nộp +thuế đã được xóa tiền thuế nợ quay lại sản xuất kinh doanh; + +e3) Đối với trường hợp phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa theo quy định +tại điểm a.3 khoản 3 Điều này, hồ sơ kèm theo gồm: thông tin trong cơ sở dữ liệu +của cơ quan thuế về việc thành lập doanh nghiệp hoặc cơ sở sản xuất, kinh doanh +mới của cá nhân, cá nhân kinh doanh hoặc chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, +chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá +nhân làm chủ sở hữu của người nộp thuế đã được xóa tiền thuế nợ. + +### Điều 86. Nộp dần tiền thuế nợ + +1. Trình tự giải quyết hồ sơ nộp dần tiền thuế nợ: + +4) Người nộp thuế lập hồ sơ đề nghị nộp dần tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 2 Điều này gửi đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc cơ quan thuế quản +lý khoản thu ngân sách nhà nước; + + +b) Trường hợp hồ sơ để nghị nộp dân tiền thuế nợ chưa đẩy đủ theo quy +định, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế +phải thông báo bằng văn bản theo mẫu số 01/TB-BSTT-NNT Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư này đề nghị người nộp thuế giải trình hoặc bổ sung hồ sơ. + +“Trường hợp hồ sơ đề nghị nộp dần tiền thuế nợ đầy đủ theo quy định, trong. +thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế ban hành: + +b.1) Trường hợp cơ quan thuế phát hiện thư bảo lãnh có dấu hiệu không, +hợp pháp, cơ quan thuế có văn bản theo mẫu số 05/NDAN Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này gửi bên bảo lãnh để xác minh và bên bảo lãnh gửi kết quả +xác minh cho cơ quan thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan +thuế ban hành văn bản. Trường hợp bên bảo lãnh gửi kết quả xác minh thư bảo. +lãnh không hợp pháp hoặc quá thời hạn phải gửi kết quả xác minh mà bên bảo +lãnh chưa gửi kết quả xác minh cho cơ quan thuế thì cơ quan thuế ban hành Thông, +báo không chấp thuận việc nộp dẫn tiền thuế nợ theo mẫu số 03/NDAN Phụ lục +TII ban hành kèm theo Thông tư này; + +b.2) Quyết định chấp thuận nộp dần tiền thuế nợ theo mẫu số 04/NDAN. +Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đối với trường hợp thuộc đối tượng, +nộp dần tiền thuế nợ. + +2. Hồ sơ nộp dẫn tiền thuế nợ: + +a) Văn bản để nghị theo mẫu số 01/NDAN Phụ lục III ban hành kèm theo +Thông tư này; + +b) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực thư bảo lãnh theo đúng quy định +của pháp luật về bảo lãnh và bắt buộc phải có nội dung cam kết về việc bên bảo. +lãnh sẽ thực hiện nộp thay cho ngườ nộp thuế trong trường hợp. người nộp thuế +không thực hiện đúng thời hạn nộp dần tiền thuế nợ, nội dung về thời gian thư +bảo lãnh có hiệu lực. + +3. Số lần và số tiên nộp dần tiền thuế nợ: + +a) Số tiền thuế nợ được nộp dẫn là số tiền thuế nợ tính đến thời điểm người +nộp thuế đề nghị nộp dần nhưng không vượt quá số tiền thuế nợ có bảo lãnh của +tổ chức tín dụng; + +b) Người nộp thuế được nộp dần tiền thuế nợ trong thời hạn không quá 12 +tháng kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Quyết định chấp thuận nộp dẫn tiền thuế +nợ và trong thời gian thư bảo lãnh có hiệu lực; + +c) Người nộp thuế được nộp dân số tiền thuế nợ theo từng tháng đảm bảo +số tiền thuế nợ nộp từng lần không thấp hơn số tiền thuế nợ được nộp dân bình +quân theo tháng. Người nộp thuế phải tự xác định số tiền chậm nộp phát sinh để +nộp cùng với số tiền thuế nợ được nộp dần. + + +4. Thời hạn nộp dẫn tiền thuế nợ chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng. +Quá thời hạn nộp dẫn tiền thuế nợ đã cam kết nộp theo từng tháng mà người nộp +thuế không nộp hoặc nộp không đủ hoặc bên bảo lãnh chưa thực hiện nghĩa vụ +nộp thay thì trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày hết thời hạn nộp dân tiền +thuế nợ theo cam kết, cơ quan thuế lập văn bản theo mẫu số 02/NDAN Phụ lục +III ban hành kèm theo Thông tư này gửi bên bảo lãnh yêu cầu thực hiện nghĩa vụ +bảo lãnh theo quy định của pháp luật đồng thời gửi người nộp thuế. + +Chương VII + +KIẾM TRA THUẾ; KIỂM TRA, GIÁM SÁT VIỆC THỰC HIỆN PHÁP. +LUẬT VỀ THUÉ, PHÍ, LỆ PHÍ + +## Chương VII +### KIỂM TRA THUẾ VÀ GIÁM SÁT VIỆC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ THUẾ + +### Điều 87. Kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế + +1. Nguyên tắc kiểm tra thuế thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 22 +Luật Quản lý thuế. + +2. Người nộp thuế có hồ sơ thuế được phân loại rủi ro cao thuộc trường hợp +kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế, trừ trường hợp kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế +quy định tại điểm a khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế. Cơ quan thuế ứ ứng dụng +công, nghệ thông tin đi phân loại hồ sơ thuế và lập danh sách người nộp thuế có +hồ sơ thuế rủi ro cao để kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế và thực hiện theo quy định +tại khoản 3 Điều này. + +3. Kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế: + +a) Cơ quan thuế thực hiện rà soát, đối chiếu, so sánh, phân tích hồ sơ thuế +có rủi ro cao về thuế với cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế, quy định pháp luật về +thuế mà có dấu hiệu khai sai, không chính xác cân làm rõ liên quan đến số tiền +thuế phải nộp, số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm, số tiền thuế được +hoàn, số tiền thuế còn được khẩu trừ chuyển kỳ sau thì cơ quan thuế ban hành +thông | báo (lần 1) theo mẫu số 01/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư +này về việc yêu cầu người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tỉn, tài liệu. + +Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông. +báo về việc giải trình, bổ sung, thông tin, tài liệu, người nộp thuế phải giải trình, +bổ sung thông. tin, tài liệu. Việc giải trình, bổ sung thông tin, tải liệu có thể được +thực hiện trực tiếp tại cơ quan. thuế hoặc theo phương thức làm việc trực tuyến, +giao dịch điện tử hoặc gửi văn bản giải trình qua dịch vụ bưu chính; + +b) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu +nhưng chưa đủ căn cứ chứng minh nội dung khai thuế là chính xác hoặc có những +nội dung cần làm rõ thêm thì cơ quan thuế ban hành thông báo lần 2 theo mẫu số + +02/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này về người nộp thuế có +thể tiếp tục giải trình, bỗ sung thêm thông tin, tài liệu. Thời hạn giải trình, cung, + + +cấp thêm tài liệu hoặc khai bổ sung hồ sơ khai thuế là 10 ngày làm việc kể từ ngày +cơ quan thuế ban hành thông báo lần 2. Cơ quan thuế thông báo người nộp thuế +giải trình, bỗ sung thông tn, tải liệu không quá 02 lần đối với mỗi hồ sơ khai thuế +được kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế; + +c) Trường hợp người nộp thuế đã giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu (lần +1 hoặc lần 2) mà chứng minh số tiền thuế đã khai là đúng thì hồ sơ thuế được chấp +nhận; hồ sơ giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu được lưu cùng hồ sơ thuế; + +đ) Trường hợp người nộp thuế khai bổ sung hồ sơ thuế trước khi giải trình, +bổ sung thông tin, tài liệu (lần 1 hoặc lần 2) mà chứng mỉnh số tiền thuế đã khai +là đúng thì hồ sơ thuế được chấp nhận; Tờ khai bố sung, hồ sơ giải trình, bổ sung. +thông tin được lưu cùng, hồ sơ thuế, + +đ) Hết thời hạn theo thông báo lần 2 của cơ quan thuế mà người nộp thuế +không giải trình, bổ sung thông tỉn, tài liệu hoặc không khai bổ sung hồ sơ thuế +hoặc giải trình, khai bỗ sung hồ sơ thuế nhưng không chứng minh được số thuế +đã khai là đúng thì cơ quan thuế ấn định số thuế phải nộp nếu có đủ căn cứ ấn +định; trong trường hợp không đủ căn cứ ấn định số thuế phải nộp, cơ quan thuế +ban hành quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế hoặc làm cơ sở để xây +dựng kế hoạch kiểm tra theo nguyên tắc quản lý rủi ro; + +e) Kết thúc việc rà soát nội dung trình, cơ quan thuế lập Biên bản làm +việc theo mẫu số 03/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +g) Trường hợp qua rà soát, đối chiếu, so sánh, phân tích hồ sơ thuế có rủi +ro cao với cơ sở dữ liệu của cơ quan thuế, quy định pháp luật vẻ thuế và thông tin, +tài liệu giải trình (lần 1, lần 2) của người nộp thuế mà có đủ cơ sở xác định hành +vi vi phạm, nội dung vi phạm, số tiền dự kiến truy thu và xử lý vi phạm thì sợ +quan thuế ban hành Quyết định kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế theo mẫu số +04/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. Trường hợp cần bổ sung, +thêm thông tin, tài liệu làm căn cứ xử lý vỉ phạm, cơ quan thuế yêu cầu người nộp +thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu liên quan đến nội dung, phạm vi kiểm. +tra đã xác định có rủi ro vi phạm nêu trên. + +“Trình tự, thủ tục kiểm tra theo Quyết định kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế +thực hiện theo khoản 7 Điều 88 Thông tư này. Thời hạn kiểm tra không quá 10 +ngày làm việc. Kết thúc kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế, Đoàn kiểm tra và +người nộp thuế ký Biên bản kiểm tra theo mẫu số 05/KTT Phụ lục IV ban hành +kèm theo Thông tư này. + +### Điều 88. Kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế + +1. Nguyên tắc kiểm tra thuế thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 22 +Luật Quản lý thuế, + + +2. Các trường hợp kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, thời hạn kiểm tra được +thực hiện theo điểm a và điểm d khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế. + +3. Địa điểm kiểm tra thực hiện tại trụ sở cơ quan thuế đối với các trường, +hợp sau: + +a) Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với chương trình, dự án ODA viện trợ +không hoàn lại do tổ chức được hưởng ưu đãi miễn trừ ngoại giao thực hiện; + +Đ)] Hoàn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa, dịch vụ mua trong, nước bằng, +nguồn vốn viện trợ không hoàn lại không thuộc hỗ trợ phát triển chính thức của +các cơ quan, tổ chức nước ngoài do tổ chức được hưởng ưu đãi miễn trừ ngoại +giao thực hiện; + +c) Hoàn thuế giá trị gia tăng đổi với hàng hóa, dịch vụ mua tại Việt Nam +của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi miễn trừ ngoại giao; + +đ) Trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế sau hoặc kiểm tra sau hoàn thuế +hoặc kiểm tra miễn thuế, giảm thuế mà người nộp thuế không có trụ sở hoặc cơ +quan thuê không thê thực hiện kiêm tra tại trụ sở của người nộp thuê. + +4. Xây dựng, phê duyệt và điều chỉnh kế hoạch, chuyên đề kiểm tra hằng, +năm: + +a) Hằng năm, Cục Thuế thực hiện hướng dẫn xây dựng kế hoạch, chuyên +để kiểm tra trong toàn hệ thống cơ quan thuế; + +b) Cơ quan thuế các cấp căn cứ hướng dẫn của Cục Thuế thực hiện xây +dựng kế hoạch, chuyên đề kiểm tra, cụ thể: + +b.1) Cục Thuế ban hành Quyết định giao nhiệm vụ kiểm tra cho Thuế tỉnh, +Chỉ cục Thuê doanh nghiệp lớn và Chi cục Thuê thương mại điện tử; phê duyệt +kế hoạch, chuyên đề kiểm tra của Cục Thuế, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn, Chỉ +cục Thuê thương mại điện tử và các Thuê tỉnh; + +b.2) Thuế tỉnh ban hành Quyết định giao nhiệm vụ kiểm tra cho Thuế cơ +sở; phê duyệt kế hoạch, chuyên đề kiểm tra của Thuế cơ sở. + +c) Hằng năm, cơ quan thuế tiến hành rà soát điều chỉnh kế hoạch, chuyên +đề kiểm tra đối với các trường hợp: + +c.1) Theo yêu cầu của Bộ trưởng Bộ Tài chính hoặc Thủ trưởng cơ quan +thuế cấp trên; + +e.2) Theo đề xuất của Thủ trưởng cơ quan thuế được giao nhiệm vụ kế +hoạch, chuyên đề kiểm tra; + +e.3) Xử lý trùng lặp trong hoạt động kiểm tra: cơ quan thuế khi điều chỉnh +kế hoạch, chuyên đề phải nêu rõ lý do điều chỉnh và báo cáo cơ quan phê duyệt +kế hoạch, chuyên đề để điều chỉnh. + + +đ) Ngoài việc xây dựng kế hoạch, chuyên đẻ kiểm tra hằng năm tại điểm b +khoản 4 Điều này, trong năm cơ quan thuế các cấp có thể thực hiện xây dựng kế +hoạch chuyên đề phát sinh theo yêu cầu của Thủ trưởng cơ quan thuế cùng cấp +hoặc theo chỉ đạo của cấp trên. Việc xây dựng kế hoạch chuyên đề phải được thực +hiện theo nguyên tắc quản lý rủi ro và Thủ trưởng cơ quan thuế cùng cấp phê +duyệt, báo cáo cấp trên; + +đ) Đối với vụ việc phức tạp, phạm vi rộng có rủi ro cao, có dấu hiệu vi + +phạm pháp luật về thuế cần thực hiện thanh tra thì cơ quan thuế chuyển hồ sơ sang, + +cơ quan thanh tra để kiến nghị thanh tra theo quy định của pháp luật. + +5. Việc xử lý trùng lặp trong hoạt động kiểm tra: + +a) Trường hợp đối tượng kiểm tra của cơ quan thuế cấp dưới có sự trùng +lặp về đối tượng kiểm tra với kế hoạch kiểm tra, thanh tra về thuế của cơ quan +thanh tra, Kiểm toán nhà nước, cơ quan thuế cấp trên thì thực hiện theo kế hoạch +của cơ quan thanh tra, Kiểm toán nhà nước, cơ quan thuế cấp trên; + +b) Đối với các trường hợp trùng lặp về đối tượng thuộc kế hoạch kiểm tra +của cơ quan thuế với các cơ quan khác của nhà nước thì Thủ trưởng cơ quan thuế +phối hợp với Thủ trưởng cơ quan nhà nước có sự trùng lặp để xử lý và báo cáo cơ +quan phê duyệt kế hoạch khi cần thiết. + +6. Công khai kế hoạch, chuyên đề kiểm tra hằng năm: + +Kế hoạch, chuyên đề kiểm tra hằng năm (kể cả kế hoạch, chuyên đề sau +điều chỉnh) phải được công khai trên trang. thông tin điện tử của cơ quan thuế hoặc +thông báo cho người nộp thuế và cơ quan thuế trực tiếp quản lý người nộp thuế +(thông báo bằng văn bản hoặc điện thoại hoặc thư điện tử) chậm nhất là 30 ngày +kể từ ngày ban hành quyết định phê duyệt hoặc điều chình kế hoạch, chuyên đề +kiểm tra. + +7. Trình tự, thủ tục kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế: + +a) Ban hành Quyết định kiểm tra thuế: + +Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành quyết định kiểm tra thuế đối với trường +hợp quy định tại điểm a khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế. 'Việc kiểm tra thuế +tại trụ sở người nộp thuế chỉ được thực hiện khi có quyết định kiểm tra thuế tại +trụ sở người nộp thuê. + +Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành Quyết định kiểm tra thuế đối với các nội +dung và thời kỳ có rủi ro, trừ kiểm tra hoàn thuế. Quyết định kiểm tra thuế lập +theo mẫu số 06/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +Thời hạn kiểm tra được xác định theo quy định tại điểm d khoản 3 Điều 22 +Luật Quản lý thuế. Trong trường hợp gia hạn, Trưởng đoàn kiểm tra báo cáo người + + +có thẩm quyền ban hành Quyết định gia hạn theo mẫu số 07/KTT Phụ lục IV ban +hành kèm theo Thông tư này. + +Hồ sơ hoàn thuế thuộc trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế thì Quyết định +kiểm tra được ban hành chậm nhất 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế +thông báo cho người nộp thuế về việc tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế. Đối với số tiền +đề nghị hoàn thuế của người nộp thuế thuộc trường hợp kiểm tra trước hoàn thuế +theo quy định tại điểm b.2 khoản 1 Điều 49 Thông tư nảy thì Quyết định kiểm tra +được ban hành chậm nhất 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế thông báo về +việc chuyển hồ sơ sang diện kiểm tra trước hoàn thuế. + +Quyết định kiểm tra thuế phải được gửi cho người nộp thuế trong thời hạn +03 ngày làm việc kể từ ngày ký; + +b) Quyết định kiểm tra thuế được công bố trong thời hạn 10 ngày làm việc +kể từ ngày ban hành, trừ trường hợp phải bãi bỏ Quyết định kiểm tra thuế quy +định tại điểm e khoản này hoặc hoãn thời gian kiểm tra theo quy định tại điểm d +khoản này. Trưởng đoàn kiểm tra thuế có trách nhiệm công bố Quyết định kiểm +tra thuế, lập Biên bản công bố Quyết định kiểm tra theo mẫu số 08/KTT Phụ lục +1V ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Quyết định kiểm tra thuế được bãi bỏ trong các trường hợp sau: + +c.1) Nội dung và kỳ kiểm tra trùng, lặp với Quyết định thanh tra, kiểm tra +của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền; + +c.2) Các cơ quan điều tra, cơ quan thanh tra đang điều tra, thanh tra người +nộp thuê; +c.3) Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký kinh doanh; + +c.4) Người nộp thuế có văn bản đề nghị hủy hồ sơ hoàn thuế trước khi công, +bố quyết định kiểm tra; + +c).5) Trường hợp đã ban hành Quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế +đối với người nộp thuế có rủi ro cao thuộc các trường hợp: chia, tách, sáp nhập, +hợp nhất, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, phá sản, giải thể, chấm đứt hoạt +động, cỗ phần hóa, chấm dứt hiệu lực mã số thuế, chuyên địa điểm kinh doanh +mà người nộp thuế được cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp +thuận về việc không thực hiện chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đôi loại hình +doanh nghiệp, phá sản, giải thể, chấm dứt hoạt động, cổ phần hóa, chấm dứt hiệu +lực mã số thuế, chuyển địa điểm kinh doanh theo quy định của pháp luật trước khi +công bố quyết định kiểm tra; + +c).6) Trường hợp đã ban hành quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế +theo quy định tại điểm đ khoản 3 Điều 87 Thông tư này, nhưng trước khi công bố +Quyết định kiểm tra, người nộp thuê cung cấp các tài liệu, giải trình chứng mình. +được số thuế khai là đúng và nộp đủ số tiền thuế phải nộp. + + +“Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành Quyết định bãi bỏ Quyết định kiểm tra +đối với các trường hợp quy định tại điểm c khoản này theo mẫu số 09/KTT Phụ +lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +đ Trường hợp đã ban hành quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế +quy định tại điểm a khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế, nhưng trước khi công, bố +Quyết định kiểm tra, người nộp thuế có văn bản để nghị hoãn thời gian tiến hành +kiểm tra mà có lý do chính đáng, thì văn bản phải nêu rõ lý do và thời gian hoãn +hoặc trường hợp cơ quan thuế có lý do bắt khả kháng, hoặc tình hình thực tế đoàn +kiểm tra phải tập trung thực hiện nhiệm vụ quan trọng, cấp thiết theo yêu cầu của +thủ trưởng cơ quan thuế thì cơ quan thuế có văn bản thông báo. cho ngườ nộp +thuế về việc hoãn thời gian tiến hành kiểm tra trước khi công bố quyết định kiểm +tra theo mẫu số 10/KTT Phụ lục TV ban hành kèm theo Thông tư này. + +“Trong quá trình kiểm tra, trường hợp có lý do bắt khả kháng ảnh hưởng đến +tiến độ thực hiện cuộc kiểm tra hoặc tình hình thực tế đoàn kiểm tra phải tập trung +thực hiện nhiệm vụ quan trọng, cấp thiết theo yêu cầu của thủ trưởng cơ quan thuế +hoặc người nộp thuế đề nghị tạm dừng kiểm tra mà có lý do chính đáng thì Trưởng, +đoàn kiểm tra báo cáo người ban hành Quyết định kiểm tra đẻ tạm dừng kiểm tra. +Thời gian tạm dừng không tính trong thời hạn kiểm tra. + +đ) Trường hợp trong quá trình kiểm trả thuế phát sinh việc phải điều chỉnh +Quyết định kiểm tra (thay Trưởng đoàn, thành viên "hoặc bổ sung thành viên đoàn +kiểm tra, bỗ sung nội dung, thời kỳ kiểm tra hoặc điều chỉnh giảm thành viên đoàn +kiểm tra, nội dụng, thời kỳ kiểm tra) thì Trưởng đoàn kiểm tra phải báo cáo người +có thẩm quyền để ban hành Quyết định điều chỉnh Quyết định kiểm tra. Quyết +định điều chỉnh quyết định kiểm tra được thực hiện theo mẫu số 11/KTT, 12/KTT, +13/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +e) Biên bản kiểm tra thuế + +e.1) Kết thúc kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế, Đoàn kiểm tra lập dự +thảo Biên bản kiểm tra theo mẫu số 14/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông +tư này. Đoàn kiểm tra thực hiện công khai và bàn giao dự thảo Biên bản kiểm tra +giữa Đoàn kiểm tra và người nộp thuế. Ý kiến, giải trình của người nộp thuế phải +được lưu cùng dự thảo biên bản (nếu có). Biên bản công khai dự thảo Biên bản +kiểm tra được lập theo mẫu số 15/KTT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư +này. + +Việc có ý kiến giải trình, hoàn thiện và ký Biên bản kiểm tra giữa Đoàn +kiểm tra với người nộp thuế phải được thực hiện. trong thời hạn 05 ngày làm việc, +kể từ ngày kết thúc kiểm tra. Nếu người nộp thuế vẫn có ý kiến thì được ghỉ tại +Biên bản hoặc lưu cùng Biên bản đã ký. Biên bản kiểm tra phải được Trưởng đoàn +kiểm tra và người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp của người nộp thuế) ký vào. +từng trang, đóng, dấu của người nộp thuế nếu người nộp thuế là tổ chức có con +dấu riêng (bao gồm cả dấu riêng, giáp lai giữa các trang của biên bản). + + +e.2) Trường hợp còn vướng mắc về cơ chế chính sách phải xin ý kiến thì +ghỉ nhận tại biên bản. Khi có văn bản trả lời thì Đoàn kiểm tra hoặc bộ phận kiểm +tra chịu trách nhiệm lập phụ lục biên bản với người nộp thuế theo mẫu số 16/KTT +Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này để xử lý theo quy định của pháp luật. + +e.3) Trường hợp người nộp thuế không ký Biên bản kiểm tra khi hết thời +hạn theo quy định thì Trưởng đoàn kiểm tra phải lập biên bản vi phạm hành chính +về việc không ký biên bản, báo cáo người có thẩm quyền ban hành quyết định xử +phạt vi phạm hành chính theo quy định. + +e.4) Trường hợp người nộp thuế không ký biên bản kiểm tra, thì biên bản +kiểm tra phải có chữ ký của Trưởng đoàn kiểm tra, đại diện chính quyền cấp +xã nơi xây ra vi phạm hoặc của ít nhất một người chứng kiến xác nhận việc người +nộp thuế không ký vào biên bản; trường hợp không có chữ ký của đại diện chính +quyền cấp xã hoặc của người chứng kiến, thì phải ghỉ rõ lý do vào biên bản. + +g) Xử lý kết quả kiểm tra thuế: + +8.) Chậm nhất 03 ngày làm việc kể từ ngày ký Biên bản kiểm tra với người +nộp thuế, “Trưởng đoàn kiểm tra phải báo cáo kết quả kiểm tra với lãnh đạo bộ +phận kiểm tra và người ban hành quyết định kiểm tra. + +Trường hợp kết quả kiểm tra dẫn đến xử lý về thuế, hóa đơn, xử phạt vỉ +phạm hành chính thì Thủ trưởng, cơ quan thuế ban hành Quyết định xử lý vỉ phạm +về thuế, hóa đơn hoặc kiến nghị người có thẩm quyển xử phạt. Trường hợp kết +quả kiểm tra không xử lý về thuế, hóa đơn, xử phạt vi phạm hành chính thì người +ban hành Quyết định kiểm tra ban hành Kết luận kiểm tra theo mẫu số 17/KTT +Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +g)2) Trường hợp qua kiểm tra thuế mà phát hiện hành vi vi phạm về thuế +có dấu trốn thuế, gian lận về thuế đến mức. phải truy cứu trách ¡nhiệm hình sự +thì trong thời bạn 05 ngày làm việc kể từ ngày phát hiện, đoàn kiểm tra có trách +nhiệm báo cáo Thủ trưởng cơ quan thuế để xem xét chuyển hồ sơ kiểm tra sang, +cơ quan điều tra theo quy định của pháp luật. + +“Trình tự, thủ tục và thời hạn ban hành Quyết định xử lý vi phạm về thuế, +hóa đơn, chuyển hồ sơ đến người có thẳm quyền xử phạt thực hiện hoặc chuyển +hồ sơ kiểm tra sang cơ quan điều tra thực hiện theo quy định tại Luật Xử lý vi +phạm hành chính, Luật tố tụng hình sự, các văn bản hướng dẫn thi hành và Nghị +định của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính về thuế và hóa đơn. + +h) Việc kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế được ghi nhật ký điện tử. +8. Giám sát Đoàn kiểm tra: +a) Việc giám sát hoạt động Đoàn kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế + +được thực hiện đối Ất cả các Đoàn kiểm tra thuế và thực hiện bằng hình thức +người ban hành quyết định kiểm tra tự giám sát hoặc giao giám sát. + + +Trường hợp người ban hành quyết định kiểm tra thuế tự thực hiện giám sát +thì được quy định tại Quyết định kiểm tra. Trường hợp giao giám sát thì người +ban hành Quyết định kiểm tra ban hành Quyết định giám sát; + +b) Quyết định giám sát được gửi cho Đoàn kiểm tra thuế, người giám sát, +đối tượng kiểm tra thuế, các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan và được công, +bố cùng thời điểm công bố Quyết định kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế; + +c) Việc giám sát hoạt động của Đoàn kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế +được tiến hành thường xuyên kể từ ngày công bố Quyết định kiểm tra đến ngày +kết thúc thời gian kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế và phải tuân thủ theo pháp +luật, bảo đảm tính chính xác, khách quan, công khai, dân chủ, kịp thời. + +9. Kiểm tra lại trong hoạt động kiểm tra thuế: + +a) Các trường hợp kiểm tra lại được thực hiện theo quy định tại điểm a +khoản 6 Điều 22 Luật Quản lý thuế; + +b) Cục Thuế kiểm tra lại vụ việc của Thuế tỉnh, Chỉ cục Thuế doanh nghiệp +lớn, Chi cục Thuế thương mại điện tử; "Thuế tỉnh kiểm tra lại vụ việc của Thuế cơ +SỞ; + +c) Thời hạn kiểm tra lại thực hiện theo quy định tại điểm d khoản 3 Điều +22 Luật Quản lý thuế. Thời hiệu kiểm tra lại là 02 năm kể từ ngày ký kết luận +kiểm tra, quyết định về xử lý vi phạm hành chính về quản lý thuế; + +d) Nhiệm vụ, quyền hạn của người ban hành quyết định kiểm tra, Trưởng, +đoàn kiểm tra, thành viên đoàn kiểm tra thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều +22 Luật Quản lý thuế; + +đ) Trình tự, thủ tục kiểm tra lại được thực hiện theo quy định tại khoản 7 +Điều này. + +### Điều 89. Kiểm tra trực tuyến, từ xa trên dữ liệu điện tử + +1. Kiểm tra trực tuyến, từ xa được áp dụng đối với kiểm tra tại trụ sở cơ +quan thuế và kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế bằng phương thức điện tử thông. +qua cổng giao tiếp điện tử trên cơ sở Hệ thống thông tin quân lý thuế và các thông, +tin, dữ liệu của người nộp thuế cung cắp cho cơ quan thuế bằng phương thức điện +tử. + +2. Việc giải trình, trao đổi, thu thập thông tin, tài liệu, lập biên bản và ban +hành văn bản, kết luận, quyết định xử lý trong quá trình kiểm tra được thực hiện +bằng phương thức điện tử. Hồ sơ, tài liệu trong quá trình thực hiện kiêm tra được +ký điện tử theo quy định. + +3. Khi kết thúc cuộc kiểm tra bằng phương thức điện tử, các văn bản, tài +liệu, dữ liệu điện tử là căn cứ xử lý kết quả kiểm tra được lưu trữ hồ sơ điện tử. +Cổng giao tiếp điện tử với người nộp thuế sẽ được đóng khi kết thúc kiểm tra. + +4. Trường hợp kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế bằng phương thức điện tử +mà dữ liệu điện tử chưa đủ căn cứ để kết luận, cần xác minh thực tế thì cơ quan +thuế thực hiện kiểm tra trực tiếp tại trụ sở người nộp thuế theo quy định. + +### Điều 90. Quy trình kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, +phí, lệ phí + +Quy trình kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí và lệ phí +trong hoạt động kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí thực hiện +theo quy định tại Nghị định số 217/2025/NĐ-CP của Chính phủ về hoạt động, +kiểm tra chuyên ngành. + +Chương VI + +KÉT NÓI TRAO ĐỎI THÔNG TIN, DỮ LIỆU GIỮA CƠ QUAN THUÊ +VỚI CÁC CƠ QUAN QUẦN LÝ NHÀ NƯỚC CÓ THẢM QUYỀN, TỎ +CHỨC, CÁ NHÂN TRONG TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYÉT THỦ TỤC + +HÀNH CHÍNH THUÊ CHO NGƯỜI NỌP THUÉ BẰNG PHƯƠNG +THỨC ĐIỆN TỬ + +## Chương VIII +### KẾT NỐI, TRAO ĐỔI THÔNG TIN GIỮA CƠ QUAN THUẾ VỚI CƠ QUAN, TỔ CHỨC LIÊN QUAN + +### Điều 91. Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ khai thuế, hồ sơ khai khoãn thu +khác cùng với hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính theo cơ chế một cửa liên +thông + +1. Cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính điện tử của. +người nộp thuế từ cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền do Cổng Dịch vụ +công quốc gia truyền đến. + +2. Cơ quan thuê căn cứ vào thông tin hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính do +Cổng Dịch vụ công quốc gia gửi đến, kiểm tra thông tin trên hồ sơ và thực hiện +xử lý: + +a) Trường hợp thông tin của các cơ quan nhà nước có thẩm quyển chuyển +đến đã đủ thành phần, đủ thông tin thì cơ quan thuế thực hiện tính và ban hành +thông báo nộp tiền theo quy định; đồng thời truyền thông báo nộp tiền sang Cổng, +Dịch vụ công quốc gia để thông báo cho người nộp thuế; + +b) Trường hợp thông tin của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền chuyển +đến chưa đủ thành phần, chưa đủ thông tin hoặc cơ quan thuế phát hiện thông tin +không đúng thực tế thì trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ +sơ, cơ quan thuế có văn bản theo mẫu số 01/CCTT-ĐĐTCQ Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư này gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền qua Cổng Dịch vụ +công quốc gia đề bổ sung, điều chỉnh thông tỉn. + +### Điều 92. Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ miễn, giảm thuế điện tử theo cơ +chế một cửa liên thông + +1. Xử lý hồ sơ miễn, giảm thuế: + + +a) Cơ quan thuế có trách nhiệm giải quyết hồ sơ miễn, giảm thuế của người +nộp thuế đã tiếp nhận bằng phương thức điện tử qua cơ chế một cửa liên thông +theo quy định của pháp luật về quản lý thuế. + +b) Trường hợp thông tin của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền chuyển +đến chưa đủ thành phân, chưa đủ thông tin, hoặc cơ quan thuế phát hiện thông tin +không đúng thực tế thì trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ +sơ, cơ quan thuế có văn bản theo mẫu số 01/CCTT-j -ĐĐTCQ Phụ lục V ban hành +kèm theo Thông tư này gửi cơ quan nhà nước có thẩm quyền qua Cổng Dịch vụ +công quốc gia đề bổ sung, điều chỉnh thông tỉn. + +2. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước trong việc cung. cấp thông tin +trong giải quyết hồ sơ miễn, giảm thuế: + +Cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông, cơ quan nhà nước +có thẩm ¡quyên phải chịu trách nhiệm về thông tin cung, cập cho cơ quan thuế để +giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế cho người nộp thuế, trường hợp không cung, +câp thông tin hoặc cung. cấp thông tin không. đầy đủ, không c chính xác, không đúng, +thời hạn làm ảnh hưởng đến thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của +người nộp thuế hoặc gây thiệt hại cho người nộp thuế thì phải chịu trách nhiệm +theo quy định của pháp luật; trường hợp phát sinh trách nhiệm bồi thường thì thực +hiện theo quy định của pháp luật về trách nhiệm bồi thường của nhà nước. + +### Điều 93. Thông tin trao đỗi, cung cấp giữa cơ quan thuế với Kho bạc +Nhà nước, cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác, tổ chức cung ứng dịch vụ +thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ +khác + +1. Cơ quan thuế cung cấp thông tin phục vụ thu, nộp ngân sách nhà nước +qua Hệ thống thông tin quản lý thuế: + +2) Cơ quan thuế có trách nhiệm cập nhật thường xuyên, đầy đủ, kịp thời các +thông tin trên Hệ thống thông tỉn quản lý thuế để hỗ trợ việc trao đổi thông tin +thu, nộp ngân sách nhà nước: + +a.1) Danh mục dùng chung phục vụ thu ngân sách nhà nước, bao gồm: +Danh mục Kho bạc nhà nước, Danh mục cơ quan thuế, Danh mục ngân hàng +thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, Danh mục tổ chức cung ứng +dịch vụ thanh toán phối hợp thu, Danh mục tài khoản thu ngân sách nhà nước, +Danh mục mã chương, Danh mục mã tiểu mục (mã nội dung kinh tế); + +a.2) Dữ liệu về người nộp thuế bao gồm: tên người nộp thuế, mã số thuế, +địa chỉ, mã chương, tên và mã cơ quan thuế quản lý trực tiếp; + +a. 3) Dữ liệu về khoản thuế bao. gồm các thông tin sai : mã số thuế của người +nộp thuê; tên người nộp thuế; nội dung khoản phải nộp; số tiên phải nộp; loại tiền; +số quyết định hoặc thông báo của cơ quan có thẩm quyền; mã định danh hồ sơ; +mã định danh khoản phải nộp (ID) đối với khoản phải nộp (nếu có); kỳ thuế, ngày + + +quyết định, ngày thông báo; tên tải khoản nộp ngân sách nhà nước, mã và tên +chương; mã và tên tiêu mục; mã và têñ cơ quan quản lý thu; mã và tên địa bàn thu +ngân sách; mã và tên Kho bạc Nhà nước hạch toán thu (nếu có). + +b) Đối với chứng từ nộp ngân sách nhà nước thành công đã được truyền +đến Hệ thống thông tin quản lý thuế theo quy định tại Điều 36 Thông tư này, Hệ +thống thông tỉn quản lý thuế cung cấp toàn bộ thông tin khoản đã nộp theo “số +tham chiếu” và mã định danh khoản phải nộp (ID) hoặc các thông tín của khoản +nộp theo quy định tại điểm a.3 khoản 1 Điều này (đối với trường hợp khoản phải +nộp không có mã ¡ định danh khoản phải nộp (1D)) của chứng từ nộp ngân sách nhà +nước trên Hệ thống thông tỉn quản lý thuế đê Kho bạc Nhà nước, ngân hàng +thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản có cơ sở tra cứu phục vụ theo +dõi, hạch toán. Kho bạc Nhà nước căn cứ chứng từ báo có của ngân hàng thương, +mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản và thông tin về khoản nộp ngân sách nhà +nước trên Hệ thống thông tin quản lý thuế để thực hiện truy vấn, tra cứu, hạch +toán thu ngân sách nhà nước. + +2. Hình thức trao đôi, cung cấp thông tỉn: + +Việc trao đổi, cung cấp thông tin giữa cơ quan thuế với Kho bạc nhà nước, +cơ quan nhà nước có thâm quyển khác, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ +chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức địch vụ khác được thực hiện +theo hình thức truyền nhận dữ liệu điện tử giữa Hệ thống thông, tin quản lý thuế +và hệ thống thông tin điện tử hoặc hệ thống trao đổi, cung cấp thông tin của Kho +bạc Nhà nước, các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác, tổ chức .cung ứng dịch +vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ +khác và phải đáp ứng yêu cầu sau: + +a) Có đầy đủ các tiêu chí theo quy định pháp luật về quản lý thuế và phù +hợp với quy định của pháp luật có liên quan; + +b) Được ký bằng chữ ký điện tử đo tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực +chữ ký số công cộng cấp, hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, hoặc cơ +quan nhà nước có thầm quyền công nhận đang còn hiệu lực; được thông báo bằng +văn bản để các bên liên quan (cơ quan thuế, cơ quan Kho bạc Nhà nước, tổ chức +cung ứng địch vụ thanh toán, tổ chức cung, ứng dịch vụ trung gian thanh toán) +chấp nhận trong các giao dịch điện tử liên quan đến thu nộp ngân sách nhà nước +và áp dụng phương án bảo mật. + +Trường hợp có thay đổi chữ ký điện tử, đơn vị sử dụng chữ ký điện tử có +trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho các bên liên quan trước ngày chữ ký điện +tử mới có hiệu lực ít nhất 15 ngày. + +3. Thủ tục kết nối kỹ thuật giữa Hệ thống thông tin quản lý thuế và hệ thống +trao đôi thông tin của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch +vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác: + + +a) Cục Thuế thực hiện công khai tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối và trao đổi + +thông tin nộp thuế trên Trang thông tin điện tử Cục Thuế; + +b) Tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung, +gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật theo công. +khai của Cục Thuế gửi hồ sơ đề nghị kết nối đến Cục Thuế; + +c) Hồ sơ đề nghị kết nói với Hệ thống thông tin quản lý thuế bao gồm: Văn +bản đề nghị kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế theo mẫu số 01/KNNT- +TĐT Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này và hồ sơ, tài liệu chứng minh +(nếu có) về việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật theo công khai của Cục Thuế; + +d) Tiếp nhận, xử lý văn bản đề nghị kết nối với Hệ thống thông tin quản lý +thuế: + +đ.1) Trong thời hạn 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ đề nghị +kết nối của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung. +gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác, Cục Thuế thực hiện kiểm tra các tài liệu hồ +sơ và có thông báo gửi cho tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung +ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác vẻ việc chấp thuận hoặc +không chấp thuận văn bản đề nghị kết nối với Hệ thống thông tỉn quản lý thuế +hoặc yêu câu bổ sung thông tin theo mẫu số 01/TBKN-TĐT Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư này. + +Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông +báo yêu câu bể sung thông tin, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung +ứng dịch vụ trung gian thanh toán có trách nhiệm gửi văn bản giải trình hoặc bổ +sung thông. tin, tài liệu theo Thông báo của cơ quan thuế, Thời hạn. gì quyết được +tính lại từ đầu sau khi nhận đủ hồ sơ. Sau khi nhận được thông tin giải trình, bổ +sung của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung, +gian thanh toán, nếu đây đủ hồ sơ tài liệu chứng minh thì cơ quan thuế ban hành +Thông báo về việc chấp thuận hoặc không chấp thuận văn bản đề nghị kết nói với +Hệ thống thông tin quản lý thuế. Nếu quá thời hạn bổ sung theo thông báo của cơ +quan thuế, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung, +gian thanh toán không giải trình, bổ sung thông tin thì cơ quan thuế thực hiện +đóng hồ sơ; + +4.2) Trường hợp chấp thuận văn bản đề nghị kết nối, kể từ ngày Cục Thuế +thông báo về việc chấp thuận văn bản đề nghị kết nói, tổ chức cung ứng dịch vụ +thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung, gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác +thực hiện các thủ tục kết nối kỹ thuật với Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +d.3) Sau khi đã kết nối kỹ thuật thành công, Cục Thuế thực hiện kiểm tra +thực tế việc đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật kết nói tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh +toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác và ký +Biên bản kiểm tra. + + +Trường hợp Biên bản kiểm tra có kết quả là đáp ứng tiêu chuẩn kết nói thì +Cục Thuế ký văn bản thỏa thuận với tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức +cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác. Trong thời hạn 05 +ngày làm việc kể từ ngày ký Biên bản kiểm tra với kết quả là đạt, Cục Thuế và tổ +chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán +thống nhất nội dung, thời gian ký thỏa thuận. + +Trường hợp Biên bản kiểm tra có kết quả là không đáp ứng các tiêu chuẩn +kết nối thì trong thời hạn 10 ngày làm việc Cục Thuế có văn bản thông báo từ chối +ký thỏa thuận và nêu rõ lý do; + +d.4) Chậm. nhất 10 ngày làm việc sau khi ký thỏa thuận, Cục Thuế có Thông +báo công khai bổ sung danh sách tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, tổ chức +cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, tổ chức dịch vụ khác tham gia kết nối với +Hệ thống thông tin quản lý thuế (sau đây gọi chung là tổ chức đã tham gia kết nối) +trên Trang thông tin điện tử Cục Thuế (www.gdt.gov.vn) và Hệ thống thông tin +quản lý thuế. + +đ) Thay đổi, bổ sung thông tin đã ký thỏa thuận: + +đ.1) Trong quá trình trao đổi, cùng, cấp thông tin, tổ chức đã tham gia kết +nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế có thay đổi, bổ sung thông tin đã ký thỏa +thuận thì trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày phát sinh thay đổi tổ chức đã +tham gia kết nối phải gửi văn bản theo mẫu số 01/KNNT-TĐT Phụ lục III ban +hành kèm theo Thông tư này kèm theo các tài liệu hồ sơ liên quan đến nội dung, +thay đổi đến Cục Thuế; + +đ.2) Trường hợp các thay đổi liên quan đến nội dung văn bản thỏa thuận đã +ký thì hai bên phải ký Phụ lục Văn bản thỏa thuận bổ sung. + +“Trường hợp tổ chức đã tham gia kết nối thay đổi tên thì hai bên không cần +ký thỏa thuận thay đối, bổ sung. Căn cứ đề nghị đã tham gia kết nối và hồ sơ, tài +liệu chứng minh kèm theo, cơ quan thuế cập nhật điều chỉnh tên tổ chức trên hệ +thống thu nộp ngân sách nhà nước đề người nộp thuế thực hiện nộp ngân sách nhà +nước theo quy định; + +đ.3) Trường hợp các thay đổi liên quan đền tiêu chuẩn kỹ thuật ảnh hưởng +đến việc kết nối thì Cục Thuế kiểm tra về các tiêu chuẩn kết nồi trước khi ký Phụ +lục Văn bản thỏa thuận bô sung; + +đ.4) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đầy đủ thông, +tin bổ sung và hồ sơ kèm theo (nếu có) hoặc ký biên bản kiểm tra với kết quả đạt +(đối với trường hợp các thay đổi liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật ảnh hưởng đến +việc kết nối), Cục Thuế và tổ chức đã tham gia kết nối thống nhất nội dung, thời +gian ký thỏa thuận bô sung. + +e) Ngừng kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế: + + +e.1) Trường hợp tổ chức đã tham gia kết nồi với Hệ thống thông tỉn quản +lý thuế tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch vụ liên quan đến thu, nộp thuế: + +Tổ chức đã tham gia kết nối phải gửi thông báo cho người nộp thuế có liên +quan và Cục Thuế bằng văn bản trước thời hạn tạm ngừng, ngừng cung cấp dịch +vụ ít nhất 30 ngày (trường hợp tạm ngừng phải ghi rõ thời điểm tạm ngừng và +thời điểm dự kiến bắt đầu trở lại hoạt động). Trường hợp ngừng cung cấp dịch vụ +thì hai bên ký biên bản chấm dứt thỏa thuận trong. thời hạn 10 ngày làm việc kể +từ ngày Cục Thuế nhận được thông báo ngừng cung cấp dịch vụ của tổ chức đã +tham gia kết nối. + +Ngay sau khi nhận được thông báo tạm ngừng, ngừng cung, cấp dịch vụ của +tổ chức đã tham gia kết nối, Cục Thuế thực hiện tạm ngừng, ngừng kết nối và +thông báo công khai trên Trang thông tin điện tử Cục Thuế (www.gdt.gov.vn); +Hệ thống thông tin quản lý thuế; + +e.2) Cục Thuế chủ động tạm ngừng, chấm dứt kết nối giữa Hệ thống thông +tin quản lý thuế và hệ thống trao đôi thông tin của tổ chức đã tham gia kết nói +trong các trường hợp sau: + +Trường hợp nhận được thông báo của cơ quan có thẩm quyền về việc tổ +chức đã tham gia kết nối bị giải thể; bị thu hồi giấy chứng nhận đăng, ký doanh +nghiệp hoặc giấy phép thành lập hoặc giấy phép khác liên quan đến hoạt động của +tổ chức; bị tuyên bố phá sản theo quy định của pháp luật thì kể từ thời điểm nhận +được thông báo, Cục Thuế chấm dứt kết nối giữa Hệ thống thông tin quản lý thuế +và hệ thống trao đổi thông tin của tổ chức đã tham gia kết nối. + +“Trường hợp qua kiểm tra Cục Thuế phát hiện tổ chức đã tham gia kết nối +không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật theo công khai của Cục Thuế hoặc vi phạm +các quy định về kết nối hoặc vi phạm các quy định tại Quy chế trao đổi, cung cấp +thông tin phục vụ thu ngân sách nhà nước của Cục Thuế hoặc vi phạm các quy +định của pháp luật về giao địch điện tử. Căn cứ vào mức độ vì phạm qua kiểm tra, +Cục Thuế có quyền tạm ngừng có thời hạn, chấm dứt kết nối giữa Hệ thống thông +tin quản lý thuế và hệ thống trao đổi thông tin của tổ chức đã tham gia kết nối. + +Cục “Thuế có văn bản gửi cho tổ chức đã tham gia kết nổi về việc bị tạm +ngừng, chấm dứt kết nối và thực hiện ngừng kết nối với hệ thống trao đổi thông +tin của tổ chức; đồng thời công bố công khai trên Trang, thông, tin điện tử Cục +Thuế (www.gdt.gov.vn) và Hệ thống thông tin quản lý thuế. + +### Điều 94. Tra soát, đối soát, xử lý sai sót và điều chỉnh thông tin, dữ liệu +trao đổi, cung cấp + +1. Thông tin, đữ liệu trao đổi, cung cấp theo quy định tại Chương này giữa +Hệ thống thông tin quản lý thuế và Hệ thống thông tin điện từ hoặc hệ thống trao. +đổi thông tin của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác, tổ chức dịch vụ khác. +phải được tra soát định kỳ theo quy chế hoặc văn bản trao đổi thông tin, phôi hợp +công tác hoặc quy chế hoặc văn bản thỏa thuận phối hợp thu ngân sách nhà nước. + + +2. Trường hợp trong quá trình tra soát hoặc xử lý thông tin đã cung cấp có +sai sót thì thực hiện theo nguyên tắc sai sót phát sinh hoặc được phát hiện tại đơn +vị nảo thì đơn vị đó phải chủ động xác định Trguyên nhân sai sót và phối hợp với +các cơ quan, đơn vị có liên quan trong việc cung cấp thông tin để xử lý sai sót +theo quy định tại quy chế hoặc văn bản trao đôi thông tin, phối hợp công tác giữa. +cơ quan thuế với cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác. + +3. Trường hợp tra soát, xử lý sai sót, điều chỉnh thông tin, dữ liệu đã trao +đổi, cung cấp thì cơ quan, đơn vị phát hiện sai sót gửi văn bản đề nghị tra soát +theo mẫu số 01/TS Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này đến các cơ quan, +đơn vị có liên quan qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc Hệ thống thông tin +điện tử hoặc hệ thống trao đổi thông tin của Kho bạc Nhà nước, cơ quan nhà nước +có thẩm quyền khác. + +Các cơ quan, đơn vị có liên quan khi nhận được hồ sơ đề nghị tra soát điện +tử có trách nhiệm giải quyết nội dung tra soát theo quy định tại Luật Quản lý thuế +và các văn bản hướng dẫn thi hành và gửi kết quả tra soát cho cơ quan, đơn vị đề +nghị tra soát qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc Hệ thống thông tin điện tử +hoặc hệ thống trao đổi thông tin của Kho bạc Nhà nước, cơ quan nhả nước có +thẩm quyền khác. + +4. Trường hợp tra soát, xử lý sai sót, điều chỉnh thông tin hoàn thuế điện tử +của người nộp thuế: + +a) Khi đã hạch toán ngân sách và chuyển thông tin số thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt đã hoàn cho cơ quan thuế, nếu phát hiện sai sót thì Kho +bạc Nhà nước có trách nhiệm điều chỉnh thông tin và gửi thông báo sang cơ quan +thuế để cơ quan thuế điều chỉnh thông tin quản lý; + +b) Khi nhận được thư tra soát của cơ quan thuế thì Kho bạc Nhà nước có +trách nhiệm tra soát, điều chỉnh thông tin và thông báo với các cơ quan liên quan +để điều chỉnh thông tin số thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt đã hoàn. + +Chương IX +MỌT SÓ VẤN ĐÈ KHÁC + +## Chương IX +### ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH + +### Điều 95. Uỷ nhiệm thu thuế, khoản thu khác do cơ quan thuế quản lý +thu + +1. Các trường hợp ủy nhiệm thu + +Cơ quan thuế ủy nhiệm cho tổ chức, cá nhân (sau đây gọi là bên được ủy +nhiệm thu) thực hiện thu thuế và khoản thu khác do cơ quan thuế quản lý thu, +gồm: + +a) Thuế sử dụng đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân; + +b) Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân; + + +c) Các loại thuế và các khoản thu khác theo Quyết định của Cục trưởng Cục +Thuế. + +2. Nguyên tắc thực hiện ủy nhiệm thu: + +a) Việc ủy nhiệm thu được thực hiện theo Quyết định của Cục trưởng Cục +Thuế, trên cơ sở đề nghị của Thuế tỉnh, trong đó quy định về địa bàn ủy nhiệm +thu, loại thuê, khoản thu khác được ủy nhiệm thu, mức kinh phí ủy nhiệm thu; + +„.. b) Việc ủy nhiệm thu được thực hiện bằng hình thức hợp đồng giữa cơ quan +thuế và bên được ủy nhiệm thu. Hợp đồng ủy nhiệm thu được lập theo mẫu số +01/UNT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +c) Cơ quan thuế chỉ trả kinh phí cho bên được ủy nhiệm thu theo hợp đồng +ủy nhiệm thu và căn cứ trên số tiền thuế, khoản thu khác thuộc phạm vi ủy nhiệm +thu đã nộp vào ngân sách nhà nước. Kinh phí ủy nhiệm thu phải thanh toán bằng +chuyển khoản, không thực hiện thanh toán bằng tiền mặt. + +3. Kinh phí ủy nhiệm thu: + +a) Ngân sách nhà nước hằng năm bảo đảm nguồn kinh phí ủy nhiệm thu +cho cơ quan thuế theo quy định tại điểm b khoản này; + +b) Mức kinh phí ủy nhiệm thu đối với các khoản thu quy định tại khoản 1 +Điều này được xác định bằng tỷ lệ % trên tổng số tiền thuế, khoản thu khác được +quy định trong hợp đồng ủy nhiệm thu. Cục trưởng Cục Thuế quyết định mức +kinh phí ủy nhiệm thu phù hợp với từng địa bàn. Mức kinh phí ủy nhiệm thu bình +quân không vượt quá 6% trên tổng số tiền thuế, khoản thu khác thuộc phạm vỉ ủy +nhiệm thu tại hợp đồng ủy nhiệm thu đã được nộp vào ngân sách nhà nước; + +c) Cục Thuế được điều hòa kinh phí ủy nhiệm thu giữa các địa phương. Nội +dung chỉ ủy nhiệm thu được bố trí ngoài định mức chỉ quản lý hành chính, được +giao trong dự toán chỉ hoạt động thường xuyên của cơ quan thuế theo quy định; + +đ) Việc lập, chấp hành dự toán, quản lý, sử dụng, kế toán, quyết toán, +chuyển nguồn kinh phí ủy nhiệm thu thực hiện theo quy định của pháp luật về tài +chính, ngân sách nhà nước và các văn bản có liên quan. + +4. Trách nhiệm của bên được ủy nhiệm thu: + +a) Bồ trí nhân viên đủ tiêu chuẩn để thực hiện hợp đồng ủy nhiệm thu đã +ký. Bên được ủy nhiệm thu không được ủy nhiệm lại cho bắt cứ bên thứ ba nào +việc thực hiện hợp đồng ủy nhiệm thu đã ký với cơ quan thuế. Khi hết thời hạn +ủy nhiệm thu hoặc trường hợp chấm dứt hợp đồng ủy nhiệm thu khi một trong hai +bên vi phạm hợp đồng đã ký thì hai bên phải lập Biên bản thanh lý hợp đồng ủy +nhiệm thu theo mẫu số 02/UNT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này; + +b) Gửi thông báo về việc nộp thuế, khoản thu khác; các quyết định truy thu, +xử phạt; thông báo tiền nợ, tiền phạt và tiền chậm nộp theo quy định và đôn đốc + + +người nộp thuế thực hiện nộp vào ngân sách nhà nước. Bên được ủy nhiệm thu +khi nhận thông báo về việc nộp thuế, khoản thu khác từ cơ quan thuế phải gửi cho +người nộp thuế trong thời hạn 05 ngày kể từ ngày nhận Thông báo; khi nhận +Thông báo tiền nợ, tiền phạt và tiền chậm nộp từ cơ quan thuế phải gửi cho người +nộp thuế trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận Thông báo và đôn đốc người nộp +thuế thực hiện; + +c) Tế chức thu tiền thuế và các khoản thu khác và cấp biên lai thu, chứng, +từ thu cho người nộp thuế và quản lý, sử dụng chứng từ thu theo đúng quy định. + +c.]) Trường hợp bên được ủy nhiệm thu sử dụng biên lai thu, chứng từ thu +do cơ quan thuế phát hành phải có văn bản đề nghị gửi cơ quan thuế theo quy +định; + +c.2) Trường hợp, bên được ủy nhiệm thu tự phát hành biên lai thu, chứng. +từ thu thì phải thực hiện đăng ký, phát hành, báo cáo tình hình sử dụng chứng từ +thu với cơ quan thuế theo quy định về biên lai thu, chứng từ thu. + +đ) Nộp tiền thuế, khoản thu khác đã thu vào ngân sách nhà nước: + +d.1) Bên được ủy nhiệm thu được cấp mã số thuế để nộp tiền thuế, khoản +thu khác đã thu được vào ngân sách nhà nước theo hợp đồng ủy nhiệm thu; + +4.2) Bên được ủy nhiệm thu có trách nhiệm nộp đầy đủ, kịp thời tiền thuế, +khoán thu khác đã thu được vào ngân sách nhả nước tại Kho bạc Nhà nước hoặc +ngân hàng thương mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản theo thời hạn quy +định tại khoản 2 Điều 25 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. Số tiền phải nộp vào. +ngân sách nhà nước là tổng số tiền đã ghi thu trên các biên lai thu, chứng từ thu; + +đ.3) Khi nộp tiền thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước đã +thu được vào ngân sách nhà nước tại Kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng thương. +mại nơi Kho bạc Nhà nước mở tài khoản, bên được ủy nhiệm thu phải lập bảng, +kê biên lai thu, chứng từ thu và lập chứng từ nộp ngân sách nhà nước. Kho bạc +Nhà nước chuyển chứng từ cho cơ quan thuế về số tiền bên được ủy nhiệm thu đã +nộp để theo dõi và quản lý. + +đ) Quyết toán số tiền thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước +đã thu được và biên lai thu, chứng từ thu với cơ quan thuế. + +đ.1) Quyết toán số tiền thu được + +Chậm nhất ngày 05 của tháng sau, bên được ủy nhiệm thu phải lập báo cáo +số tiền thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước đã thu, đã nộp của +tháng trước gửi cơ quan thuế theo mẫu số 03/UNT Phụ lục IV ban hành kèm theo +Thông tư này. Cơ quan thuế nhận được báo cáo thu nộp của bên được ủy nhiệm +thu phải kiểm tra cụ thể bảng kê biên lai thu, chứng từ thu đã sử dựng, số tiền thuế +và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước đã thu và đã nộp vào ngân sách, + + +đối chiếu với số tiền thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước đã +thực nộp có xác nhận của Kho bạc Nhà nước, nếu có số chênh lệch phải lập biên +bản xác định rõ nguyên nhân để quy trách nhiệm cụ thể. + +Chậm nhất là ngày 15 của tháng đầu tiên của quý tiếp theo, cơ quan thuế +lập báo cáo kết quả thu ngân sách nhà nước thông qua bên được ủy nhiệm thu +theo mẫu số 04/UNT Phụ lục IV ban hành kèm theo. Thông tư này. + +đ.2) Quyết toán biên lai thu, chứng từ thu + +Hàng quý, chậm nhất ngày thứ 30 của tháng đầu tiên quý tiếp theo, bên +được ủy nhiệm thu phải lập báo cáo tình hình sử dụng biên lai thu, chứng từ thu +theo mẫu số 05/UNT Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. Khi thanh lý +hợp đồng bên được ủy nhiệm thu hủy các biên lai thu, chứng từ thu hoặc cơ quan +thuế thu hồi biên lai thu, chứng từ thu theo quy định. + +Mọi hành vi chậm báo cáo tình hình sử dụng biên lai thu, chứng từ thu, +chậm nộp tiền thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước đã thu được +vào ngân sách nhà nước đều coi là hành vi xâm tiêu tiền thuế và các khoản thu +khác thuộc ngân sách nhà nước; thu thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách +nhà nước không xuất biên lai thu, chứng từ thu hoặc xuất không đúng chủng loại +biên lai thu, chứng từ thu, bên được ủy nhiệm thu sẽ bị xử lý theo quy định của +pháp luật hiện hành. + +c) Cung cấp thông tin, phối hợp với cơ quan thuế trong việc rà soát, phát +hiện các trường hợp thay đổi người nộp thuế, người nộp thuế mới phát sinh; + +g) Các nội dung khác theo thỏa thuận tại hợp đồng ủy nhiệm thu. + +5. Trách nhiệm của cơ quan thuế: + +a) Thông báo công khai về các trường hợp người nộp thuế nộp thuế thông. +qua ủy nhiệm thu; tổ chức, cá nhân được cơ quan thuế ủy nhiệm thu; thời hạn và +loại thuế và các khoản thu khác được ủy nhiệm thu để người nộp thuế biết và thực +hiện; + +_b) Phát hành Thông báo về việc nộp thuế, khoản thu khác, Thông báo tiền +nợ, tiền phạt và tiền chậm nộp, và các văn bản khác (nếu có) giao cho bên được +ủy nhiệm thu. Thời gian giao Thông báo về việc nộp thuế, khoản thu khác cho. +bên được ủy nhiệm thu trước khi hết thời hạn nộp thuế tối thiểu là 10 ngày. Đối +với Thông báo tiền nợ, tiền phạt và tiền chậm nộp, cơ quan thuế giao cho bên +được ủy nhiệm thu ngay khi cơ quan thuê phát hành Thông báo; + +c) Trường hợp bên được ủy nhiệm thu sử dụng biên lai thu, chứng từ thu +do cơ quan thuế phát hành thì cơ quan thuế phải đảm bảo cấp phát đầy đủ, kịp +thời biên lai thu, chứng từ thu cho bên được ủy nhiệm thu và hướng dẫn bên được +ủy nhiệm thu quản lý, sử dụng biên lai thu, chứng từ thu đúng quy định; + + +4) Chỉ trả kinh phí ủy nhiệm thu theo hợp đồng ủy nhiệm thu đã ký; + +đ) Kiểm tra tình hình thu, nộp tiền thuế và các khoản thu khác thuộc ngân +sách nhà nước; tình hình sử dụng và quản lý biên lai thu, chứng từ thu của bên +được ủy nhiệm thu; + +e) Các nội dung khác theo thỏa thuận tại hợp đồng ủy nhiệm thu. + +### Điều 96. Phối hợp quản lý thuế đối với các doanh nghiệp quốc phòng, +an ninh + +Cục Thuế phối hợp với Cục Tài chính - Bộ Quốc phòng, Cục Kế hoạch và +Tài chính - Bộ Công an theo dõi, kiểm tra, đôn đốc các công ty quốc phòng, an +ninh thực hiện khai thuế, nộp thuế, quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp phát +sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh hàng hóa, dịch vụ phục vụ mục đích quốc +phòng, an ninh và các hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch +vụ khác theo quy định. + +### Điều 97. Ngôn ngữ sử dụng trong văn bản giao dịch với cơ quan thuế + +Ngôn ngữ được sử dụng trong hồ sơ thuế là tiếng Việt. Tài liệu bằng tiếng. +nước ngoài thì phải được dịch ra tiếng Việt. Người nộp thuế ký tên, đóng dấu trên +bản dịch và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung bản dịch. “Trường hợp +tài liệu bằng tiếng nước ngoài có tổng độ dài hơn 20 trang giấy A4 thì người nộp +thuế có văn bản giải trình và đề nghị chỉ dịch những nội dung, điều khoản có liên +quan đến xác định nghĩa vụ thuế. + +Đối với hồ sơ đề nghị miễn thuế, giảm thuế theo Hiệp định thuế thì tuỳ vào. +tính chất của từng loại hợp đồng và yêu cầu của cơ quan thuế (nếu có), người nộp +thuế cần dịch những nội dung trong hợp đồng như: tên hợp đồng, tên các điều +khoản trong hợp đồng, thời gian thực hiện hợp đồng hoặc thời gian thực tế chuyên +gia của nhà thầu nước ngoài hiện diện tại Việt Nam (nếu có), trách nhiệm, cam +kết của mỗi bên; các quy định về bảo mật và quyền sở hữu sản phẩm (nếu có), đối +tượng có thẩm quyền ký kết hợp đồng, các nội dung có liên quan đến xác định +nghĩa vụ thuế và các nội dung tương tự (nếu có); đồng thời gửi kèm theo bản sao +hợp đồng có xác nhận của người nộp thuế. + +Việc hợp pháp hóa lãnh sự đối với các giấy tờ, tài liệu do cơ quan có thâm +quyển nước ngoài cấp chỉ bắt buộc trong trường, hợp cụ thể hướng dẫn tại Điều +44, Điều 56, Điều 76, Điều 77, Điều 78, Điều 79 và Điều 80 Thông tư này. + +### Điều 98. Mẫu biểu theo quy định tại khoản 2 Điều 1 Thông tư này + +1. Mẫu cung cấp thông tin chỉ tiết số tiền thuế, khoản thu khác đã khấu trừ, +nộp thuế thay quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. + + +__.2.. Mẫu thông báo về tạm hoãn xuất cảnh, mẫu quyết định ấn định thuế, mẫu +quyết định và văn bản liên quan về cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về +quản lý thuế quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư này. + +„3. Mẫu Thông báo của cơ quan thuế; mẫu văn bản gửi cơ quan nhà nước có +thâm quyên đề xác minh thông tin làm căn cứ tính thuế, khoản thu khác và thông, +báo nộp thuế, khoản thu khác quy định tại Phụ lục V ban hành kèm theo Thông. +tư này. + +Chương IX +ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH + +### Điều 99. Hiệu lực thi hành + +1. Thông tư này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. + +2 'Việc áp dụng toàn bộ các hình thức giao. dịch điện tử trong lĩnh vực quản +lý thuế được thực hiện theo lộ trình của cơ quan thuế quy định tại khoản 4 Điều +52 Luật Quản lý thuế. + +3. Thông tư này bãi bỏ: + +a) Thông tư số 179/2013/TT-BTC ngày 02 tháng 12 năm 2013 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện xóa nợ tiền thuế, tiền phạt không có khả +năng thu hồi phát sinh trước ngày 01 tháng 7 năm 2007; + +b) Thông tư số 103/2014/TT-BTC ngày 06 tháng 8 năm 2014 của Bộ trưởng, +Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ thuế áp dụng đối với tổ chức, cá nhân +nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam hoặc có thu nhập tại Việt Nam; + +e) Thông tư số 92/2015/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2015 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân +đối với cá nhân cư trú có hoạt động kinh doanh; hướng dẫn thực hiệ ố nộ +dung sửa đổi, bổ sung về thuế thu nhập cá nhân quy định tại Luật sửa đôi, bỗ sung, +một số điều của các luật về thuế số 71/2014/QH13 và Nghị định số 12/2015/NĐ- +CP ngày 12/02/2015 của Chính phủ quy định chỉ tiết thi hành Luật sửa đổi, bỗ +sung một số điều của các luật về thuế và sửa đổi, bỏ sung một số điều của các +Nghị định về thuế; + +đ) Thông tư số 96/2016/TT-] BTC ngày 28 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng, +Bộ Tài chính hướng dẫn hồ sơ, thủ tục miễn thuế thu nhập cá nhân đối với chuyên +gia nước ngoài thực hiện chương trình, dự án viện trợ phi Chính phủ nước ngoài +tại Việt Nam; + +4) Thông tư số 97/2016/TT-BTC ngày 28 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính hướng dã hồ sơ, thủ tục miễn thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân +là người Việt Nam làm việc tại cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ +thống Liên hợp quốc tại Việt Nam; + + +e) Thông tư số 84/2016/TT-BTC ngày 17 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính hướng dẫn thủ tục thu nộp ngân sách nhà nước đối với các khoản +thuế và thu nội địa; + +g) Thông tư số 19/2021/TT-BTC ngày 18 tháng 3 năm 2021 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính hướng dẫn giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuế và Thông tư số +46/2024/TT- BTC ngày 09 tháng 7 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, +bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2021/TT-BTC ngày 18/3/2021 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn giao dịch điện tử trong lĩnh vực thuế, + +h) Thông tư số 80/2021/TT-BTC ngày 29 tháng 9 năm 2021 của Bộ trưởng. +Bộ Tài chính hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định +số 126/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định chỉ +một số điều của Luật Quản lý thuế; + +ï) Thông tư số 94/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số +điều của Thông tư số 80/2021/TT-BTC ngày 29 tháng 9 năm 2021 của Bộ Tài +chính hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số +126/2020/NĐ- CP ngày 19 tháng, 10 năm 2020 của Chính phủ ‹ quy định chỉ tiết +một s số điều của Luật Quản lý thuế và sửa đổi, bỗ sung một số mẫu biểu của Thông +tư số 40/2021/TT-BTC ngày 01 tháng 6 năm 2021 của Bộ Tài chính hướng dẫn +thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân và quản lý thuế đồi với hộ kinh doanh, +cá nhân kinh doanh; + +k) Thông tư số 21/2026/TT-BTC ngày 17 tháng 3 năm 2026 của Bộ trưởng, +Bộ Tài chính sửa đổi, bỗ sung sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư +số 80/2021/TT-BTC ngày 29 tháng 9 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính +hướng dẫn thì hành một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định +số 126/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điều của Luật Quản lý thuế. + +4. Thông tư này bãi bỏ nội dung tại các Thông tư sau: + +a) Điều 4 Thông tư liên tịch số 12/2010/TTLT-BKHĐT-BTC ngày 28 ngày +5 năm 2010 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Bộ Tài chính quy định chỉ tiết và +hướng dẫn thực hiện Quy chế chuyên gia nước ngoài thực hiện các chương trình, +dự án ODA.kèm theo Quyết định số 19/2009/QĐ-TTg ngày 01 tháng 10 năm +2009 của Thủ tướng Chính phủ; + +b) Điều 7 Thông tư số 43/2023/TT-BTC ngày 27 tháng 6 năm 2023 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bỗ sung một số điều của các Thông tư có quy định +liên quan đến việc nộp, xuất trình và khai thông tin về đăng ký số hộ khẩu, số tạm +trú hoặc giấy tờ có yêu cầu xác nhận của địa phương nơi cư trú khi thực hiện các +chính sách hoặc thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Tài +chính; + + +c) Điều 1, Điều 7, Điều 8 Thông tư số 40/2025/TT-BTC ngày 13 tháng 6 +năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông, +tư thuộc lĩnh vực quản lý thuế để phân định thẩm quyền của chính quyền địa +phương theo mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp; + +d) Điều 4 Thông tư số 158/2025/TT-BTC ngày 31 tháng 12 năm 2025 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chỉ tiết một số điều của Nghị định +số 360/2025/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2025 của Chính phủ quy định chỉ tiết +thi hành một số điều của Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt, + +đ) Điểm a và điểm e khoản 2; khoản 3 Điều 4 Thông tư số 18/2026/TT- +BTC ngày 05 tháng 3 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về hồ sơ, +thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh; + +e) Các điểm b, c và điểm d khoản 1; khoản 2; khoản 3 Điều 7 Thông tư số +328/2016/TT-BTC ngày 26 tháng 12 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Tài chính +hướng dẫn thu và hoàn trả các khoản thu ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà +nước, được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 7 Điều 1 Thông tư số 72/2021/TT-BTC +ngày 17 tháng 8 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính; + +g) Bỏ cụm từ “hạch toán trừ nợ nghĩa vụ cho người nộp NSNN” tại điểm a +khoản 3 Điều ! 1 Thông tư số 328/2016/TT-BTC được sửa đổi, bổ sung bởi khoản +10 Điều 1 Thông tư số 72/2021/TT-BTC. + +5. Thông tư này thay thế mẫu số 01/TKN-CNKD kèm theo Thông tư số +50/2026/TT-BTC, mẫu số 02/CNKD-TNCN-QTT, mẫu số 01/XSBHĐC, mẫu số +01/BK-XSBHĐC, mẫu số 01/TCKT, mẫu số 01/BK-KTHTKD kèm theo Thông +tư số 18/2026/TT-BTC bằng mẫu số 01/TKN-CNKD, mẫu số 02/CNKD-TNCN- +QTT, mẫu số 01/XSBHĐC, mẫu số 01/BK-XSBHĐC, mẫu số 01/TCKT, mẫu số +01/BK-KTHTKD Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. + +6. Trường hợp các văn bản quy phạm pháp luật quy định viện dẫn tại Thông, +tư này được sửa đôi, bô sung hoặc thay thê thì thực hiện theo văn bản sửa đồi, bô +sung hoặc thay thê đó. + +### Điều 100. Quy định chuyển tiếp + +1, Đối với các hồ sơ khai thuế có kỳ tính thuế trước ngày 01 tháng 7 năm +2026, người nộp thuế thực hiện theo mẫu biểu áp dụng trước thời điểm Thông tư +này có hiệu lực. Các quyết định, thông báo của cơ quan thuế đã ban hành trước +ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục được thực hiện theo nội dung, +đã ban hành cho đến thời hạn thực hiện hoặc hết hiệu lực. + +2. Quy định tại điểm c.4 khoản 1; các điểm b, c, d, đ và điểm e.1 khoản 3; +khoản 4 Điều 19 Thông tư này thực hiện đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026. + + +3. Khoản tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa phát +sinh trước ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành nhưng chưa được xử lý trước +ngày Thông tư này có hiệu lực thì được áp dụng quy định tại Thông tư này. + +4. Đối với hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng của dự án đầu tư xây dựng đường +cao tốc theo phương thức đối tác công tư theo hình thức hợp đồng xây dựng - kinh +doanh - chuyển giao đã được cơ quan thuế tiếp nhận, giải quyết xong hoặc cơ +quan thuế tiếp nhận nhưng chưa giải quyết xong trước ngày Thông tư này có hiệu +lực thi hành hoặc cơ quan thuế chưa tiếp nhận được áp dụng quy định về thành +phần hồ sơ tại điểm b.4.1 khoản 1 Điều 46 Thông tư này. + +5. Đối với các hồ sơ hoàn thuế, hồ sơ miễn thuế, giảm thuế, xóa tiền thuế +nợ đã phát sinh và được cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẳm quyền tiếp nhận +nhưng đến ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành chưa giải quyết xong, cơ quan +thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyễn tiếp tục thực hiện theo trình tự, thủ tục xử +lý hồ sơ áp dụng trước thời điểm Thông tư này có hiệu lực, trừ quy định tại khoản +4, khoản 6 Điều này. Hồ sơ khai thuế mà người nộp thuế đã khai chỉ tiêu để nghị +hoàn trên tờ khai thuế của kỳ tính thuế trước ngày 01 tháng 7 năm 2026 nhưng +chưa gửi hồ sơ hoàn thuế đến cơ quan thuế thì áp dụng mẫu biểu đề nghị hoàn +thuế theo quy định trước thời điểm Thông tư này có hiệu lực cho đến thời điểm. +quy định tại khoản 2 Điều 99 Thông tư này. Trường hợp người nộp thuế gửi hỗ +sơ hoàn thuế đến cơ quan thuế sau thời điểm quy định tại khoản 2 Điều 99 Thông +tư này thì thực hiện đề nghị hoàn thuế theo mẫu biểu quy định tại điểm a.2, điểm +b.2 khoản 1 hoặc điểm b khoản 2 Điều 46 Thông tư này. + +6. Đối với các hồ sơ miễn thuế, giảm thuế, hoàn thuế theo Điều ước quốc +tế không phải là Hiệp định thuế đã được cơ quan thuế tiếp nhận trước ngày Thông +tư này có hiệu lực thi hành, nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ thành phần, thông tin và tài +liệu theo quy định tại Thông tư này thì cơ quan thuế tiếp tục xử lý theo quy định +tại Thông tư này. + +7. Tổ chức đã tham gia kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế trước +thời điểm Thông tư này có hiệu lực thi hành tiếp tục kết nối nều vẫn đáp ứ ứng các +tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối theo quy định tại Thông tư này và Quy chế trao đổi, +cung cấp thông tin phục vụ thu ngân sách nhà nước của Cục Thuế; trường hợp +không đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối theo quy định thì tổ chức phải hoàn +thiện để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối. + +§. Đối với các thủ tục kết nối, chia sẻ thông tỉn giữa cơ quan thuế với cơ +quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức, cá nhân trong tiếp nhận và giải quyết thủ +tục hành chính thuế cho người nộp thuế bằng phương thức điện tử thực hiện theo +mẫu biểu, thủ tục, phương thức giao địch điện tử đang áp dụng trước thời điểm +Thông tư này có hiệu lực, cho đến thời điểm cơ quan thuế thông báo chính thức +áp dụng thống nhất trên Hệ thống thông tin quản lý thuế. + +## Chương X +### ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH + +### Điều 101. Trách nhiệm thi hành + +1. Cơ quan thuế các cắp có trách nhiệm phổ biến, hướng dẫn các tổ chức, +cá nhân, người nộp thuê thực hiện theo nội đung Thông tư này. + +2. Tổ chức, cá nhân, người nộp thuế thuộc đối tượng điều chỉnh của Thông. +tư này thực hiện đây đủ các hướng dẫn tại Thông tư nảy. + +Trong quá trình thực hiện, nêu có khó khăn, vướng mắc, để nghị các tổ +chức, cá nhân phản ánh kịp thời về Bộ Tài chính để được giải quyết. 2,Z + +.Nới nhận: KT. BỘ TRƯỞNG +- Ban Bí thư Trung ương Đảng, 'THỨ TRƯỞNG +~ Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ, +~ Văn phòng Trung ương Đăng và các Ban của Đáng; +~ Văn phòng Tổng Bí thư; +- Văn phòng Quốc hội, +~ Văn phòng Chủ tịch m +~ Văn phòng Chính phổ; + +~ Hội đồng Dân tộc vả các Ủy ban của Quếc hội; +~ Viện kiểm sắt nhân dân tối cao, + +~ Tòa án nhân dân tối cao; + +~ Kiểm toán nhà nước, + ++ Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; ++ Cơ quan Trung ương của các đoản thể; + +~ Các bộ, cơ quan ngang bộ; + +~ HĐND, UBND các tỉnh, TP trực thuộc trung ương; +~ Sở Tài chính, Thuế các tỉnh, TP trực thuộc trung. +tương; + +~ Chỉ cục Hải quan, Kho bạc Nhả nước khu vực, + +~ Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, +Bộ Tư pháp; + +~ Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật, + +~ Công pháp luật quốc gia, + +~ Công báo; + +~ Công Thông tin điện tử của Chính phủ; + +~ Cổng Thông tin điện tử Bộ Tải chính, + +~ Trang Thông tín điện tử Cục Thuế, + +~ Các đơn vị thuộc Bộ Tài chính; + +~Lưu: VT,CT(VT,CS b) 4⁄4 + +3 05/QTT-TNCN + +Tờ khai quyết toán thuế TNCN. +(Áp dụng đối với tổ chức, cá nhân +trả thu nhập chịu thuế từ tiền +lương, tiền công) + +4 05-1/BK-QTT- +TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân +thuộc diện tính thuế theo biểu lũy +tiến từng phần + +$ 05-2/BK-QTT- +TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân +thuộc diện tính thuế theo thuế suất +toàn phân + +6 | 05-3/BK-QTT- +TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết người phụ +thuộc giảm trừ gia cảnh + +b)_ | Cá nhân ủy quyền quyết toán thuế cho tổ chức, cá + +Khoản I Điều 22 Chương, + +nhân trả thu nhập 1H +ì 08/UQ-QTT- | Giấy ủy quyền quyết toán thuế thu +TNCN nhập cá nhân + +e) Khai thuế đối với cá nhân có thu nhập từ tiền lương tiền + +công trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế + +Khoản 1 Điều 22 Chương +II + +e.1) Hồ sơ khai thuế theo quý + +Khoản 1 Điều 22 Chương, +II + +l 02/KK-TNCN + +Tờ khai thuế TNCN (Áp dụng đối +với cá nhân cư trú và cá nhân +không cư trú có thu nhập từ tiền +lương, tiền công khai thuế trực +tiếp với cơ quan thuế) + +e.2) Hồ sơ khai quyết toán thuế + +Khoản 1 Điều 22 Chương. +II + +2 02/QTT-TNCN + +Tờ khai quyết toán thuế thu nhập +cá nhân (Áp dụng đối với cá nhân +cư trú có thu nhập từ tiền lương, +tiễn công) + +3| 02-1BK-QTT- +TNCN + +Phụ lục bảng kê giảm trừ gia cảnh +cho người phụ thuộc + +4 _ | Kèm thco: Bản sao các chứng từ chứng minh số thuế đã khấu trừ (ghi rõ đã nộp thuế + +theo tờ khai thuế thu nhập nào) do cơ quan trả thu nhập cấp hoặc Bản sao chứng từ +ngân hàng đối với số thuế đã nộp ở nước ngoài có xác nhận của người nộp thuế +trong trường hợp theo quy định của luật pháp nước ngoài, cơ quan thuế nước ngoài +không cấp giấy xác nhận số thuế đã nộp; + +5 _ | Tài liệu chứng mình v: nn đã trả của đơn vị, tổ chức trả thu nhập ở nước ngoài +trong trường hợp cá nhân nhận thu nhập từ các tỗ chức quốc tế, Đại sứ quán, Lãnh +sự quán và nhận thu nhập từ nước ngoài + +6 _ | Hồ sơ xác định khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, các khoản chỉ cho y tế, giáo dục + +~ đào tạo của người nộp thuế và người phụ thuộc của người nộp thuế theo quy định +của pháp luật thuế thu nhập cá nhân. + +Trường hợp cơ quan thuế đã kết nối, khai thác được thông tin có trong các cơ sở dữ. +liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước có thảm quyền thì người nộp thuế +không phải nộp các thành phần hồ sơ theo quy định tại mục 4,5,6 điểm này. + +4) Khai thuế đối với tổ chức khấu trừ thuế thu nhập cá nhân | Khoản 1 Điều 22 Chương +với thu nhập từ cổ phiếu thưởng cho người lao động, cổ phiếu | III + +ESOP + + +06/TNCN Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyên +nhượng chứng khoán, từ nhận cô +phiếu thưởng của người lao động +và cỗ phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miễn quốc gia Việt Nam “.vn”, +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân +không cư trú; tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +06-2/BK-TNCN. | Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập từ cổ phiếu thưởng, cô +phiếu ESOP trong năm tính thuế +(Kèm theo Tờ khai mẫu số +06/TNCN kê khai vào hồ sơ khai +thuế của tháng/quý cuối cùng trong +năm tính thu hoặc tháng/quý phát +sinh việc chia, tách, hợp nhất, sáp +nhập, giải thể, phá sản, chấm dứt +hoạt động). + +7.2 Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ kinh doanh | Khoản 2 Điều 22 + +4) Khai thuế. +doanh với tổ chức + +ôi với tổ chức khai thay cho cá nhân hợp tác kinh + +Khoản 2 Điều 22 Chương +" + +1 0LTCKT + +(Ấp dụng đối với tổ chức khai +thuế thay, nộp thuế thay cá nhân +hợp tác kinh doanh với tổ chức; tổ +chức khai thuế thay, nộp thuế thay +cho cá nhân cho thuê bất động +sản) + +01/BK- +KTHTKD + +Phụ lục Bảng kê chỉ tiết hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh (Kèm +theo Tờ khai 01/TCKT áp dụng +đối với tổ chức khai thuế thay, nộp +thuế thay cho cá nhân hợp tác kinh. +doanh với tổ chức) + +b) Khai thuế đối với tổ chức kháu trừ thuế, khai thay, nộp thay +thuế đối với hoạt động đại lý bán đúng giá bảo hiểm, xổ số, +bán hàng đa cắp; hoạt động môi giới + +Khoản 2 Điều 22 Chương +I + +1 |01XSBHDCMG- +CNKD + +Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức khẩu trừ thuế, khai thay, nộp +thay thuế đối với hoạt động đại lý +bán đúng giá bảo. hiểm, xô số, bán +hàng đa cấp, hoạt động môi giới; +doanh nghiệp bảo hiểm trả phí tích +lũy bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm +không bắt buộc khác) + +2 |01BK- +XSBHDCMG + +Phụ lục Bảng kê chỉ tiết cá nhân có. +phát sinh doanh thu (Kèm theo Tờ +khai 01/ XSBHDCMG-CNKD kê +khai vào hồ sơ khai thuế của kỳ +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế). + +e) |Khai thuế lôi với cá nhân cá nhân hợp tác kinh doanh + +với tổ chức; cá nhân làm đại lý bán đúng giá đối với +hoạt động bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp; cá nhân +thực hiện hoạt động môi giới thuộc trường hợp phải nộp +thuế nhưng chưa được tổ chức khấu trừ thuế, khai thuế +thay, nộp thuế thay trong năm + +Khoản 2 Điều 22 Chương, +II + +1 01/TKN-CNKD + +Thông báo doanh thu/Tờ khai thuế +năm (Áp dụng đối với hộ kinh +doanh, cá nhân kinh đoanh có + + +doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở +xuống; hộ kinh doanh, cá nhân +kinh doanh nộp thuế TNCN theo +phương pháp thuế suất nhân với +doanh thu tính thuế đề nghị hoàn +thuế; cá nhân hợp tác kinh doanh +với tổ chức; cá nhân làm đại lý bán +đúng ¡ với hoạt động bảo +hiểm, xô số, bán hàng da cấp; cá +nhân thực hiện hoạt động môi giới +thuộc trường hợp phải nộp thuế mà +chưa được. tổ chức khẩu trừ thuế, +khai thuế thay, nộp thuế thay trong, +năm) + +4) Khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân đối với hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh thực hiện nộp thuế thu nhập cá + +nhân trên thu nhập tính thuế + +Khoản 2, Điều 22 Chương. +II + +02/CNKD- +TNCN-QTT + +Tờ khai quyết toán thuế thu nhập +cá nhân (Áp dụng cho hộ kinh +doanh, cá nhân kinh doanh thực +hiện nộp thuế thu nhập cá nhân +trên thu nhập tính thuế) + +e) Khai thuế đối với thu nhập từ kinh doanh của cá nhân không, + +cư trú + +e.1) Tổ chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ thuế + + +06/TNCN + +Tờ khai thuế (Áp đụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao. +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyển +nhượng chứng khoán, từ nhận cổ +phiếu thưởng của người lao động, +và cỗ phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng, +tên miền quốc gia Việt Nam “.vn”, +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân +không cư trú; tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + + +2| 06-1BK-TNCN | Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thủ nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh. +việc chia, tách, hợp nhắt, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt +động). + +e.2) Cá nhân trực tiếp khai với cơ quan thuế Khoản 2 Điều 22 Chương, +II + +5Ì 04/NNG-TNCN | Tờ khai thuế (Áp dụng đối với cá +nhân trực tiếp khai thuế đối với thu +nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản. +quyển, nhượng. quyền thương mại, +trúng thưởng, chuyển nhượng tên +miền quốc gia Việt Nam “.vn”, +chuyển nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, +chuyển nhượng tài sản số) + +7.3 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ chuyển nhượng bất Ì Khoản 3 Điều 22 Chương +động sản, nhận thừa kế, quà tặng là bắt động sản II + +Trường hợp cơ quan thuế đã kết nối, khai thác được. thông tin có trong các cơ sở dữ liệu +quốc gia, cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước có thẳm quyền thì người nộp thuế không. +phải nộp các thành phần hồ sơ theo quy định tại điểm này. Trường hợp tổ chức, cá nhân +nộp bản sao bằng hình thức trực tiếp thì phải xuất trình bản chính để đối c Tường +hợp tổ chức, cá nhân nộp bản sao bằng hình thức điện tử thì phải chịu trách nhiệm về tính +chính xác, đẩy đủ trên hồ sơ. + +2) Hồ sơ khai thuế trong trường hợp cơ quan thuế tính thuế và +thông báo nộp thuế theo hồ sơ khai thuế của người nộp thuế + +a.1) Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là nhà ở, nhà ở thương mại, công +trình xây dựng hình thành trong tương lai, công trình xây dựng, nhà ở đã dược dự án bàn +giao đưa vào sử dụng nhưng chưa cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu +tài sản gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về nhà ở (sau đây gọi tắt là nhà ở, công +trình xây dựng hình thành trong tương lai) + +1 | 03/BĐS-TNCN. | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng bất động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận +quả tặng là bất động sản) + + +Kèm theo: (1) Bản sao hộ chiếu đối với trường hợp cá nhân không có quốc tịch Việt +Nam chưa đăng ký thuế; (2) Bản sao Hợp đồng mua bán nhà ở, công trình xây dựng. +hình thành trong tương lai ký với chủ dự án cấp I, cấp II hoặc sàn giao địch của chủ +dự án (đối với trường hợp chuyển nhượng); (3) Bản sao Văn bản pháp lý chứng, +minh quyền được nhận thừa kế, quà tặng (dối với trường hợp nhận thừa kế, quà +tặng); (4) Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng Hợp. đồng mua bán nhà ở, công trình +xây dựng hình thành trong tương lai (nếu chuyền nhượng từ lần thứ hai trở đi thì +cung cấp thêm bản sao hợp đồng chuyên nhượng lần trước liền kẻ); (5) Bản sao Tài +liệu xác định đối tượng được miễn thuế thu nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp +thuế thu nhập cá nhân, dối tượng tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo. +quy định; (6) Bản sao Văn bản ủy quyền (nếu có). + +2.2) Trường hợp ủy quyền mà người nhận ủy quyền có đầy đủ nội dung như quyền sở hữu +đối với bất động sản theo quy định của pháp luật về dân sự + + +03/BĐS-TNCN _ | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng bất động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận +quả tặng là bắt động sản) + +Kèm theo: (1) Bản sao hộ chiếu đối với trường hợp cá nhân không có quốc tịch Việt +Nam chưa đăng ký thu ắ + +nhận ủy quyền có đầy đủ nội dung như quyền sở hữu đối với bắt động sản theo quy +định của pháp luật về đân sự; (3) Bản sao Tài liệu xác định đối tượng được miễn +thuế thu nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp thuế thu nhập cá nhân, đối tượng, +tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định. + +a.3) Trường hợp chuyển nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản (bao gồm cả nhà +ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai) tại nước ngoài + + +03/BĐS-TNCN _ | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng bất động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận +quả tặng là bắt động sản) + +Kèm theo: (1) Bản sao hộ chiếu đối với trường hợp cá nhân không có quốc tịch Việt +Nam chưa đăng ký thuế; (2) Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng bắt động sản tại +nước ngoài (đối với trường hợp chuyển nhượng), (3) Bản sao Văn bản pháp lý chứng +mình quyền được nhận thừa kế, quà tặng là bát động sản tại nước ngoài (đối với +trường hợp nhận thừa kế, quả tặng); (4) Bản sao Tài liệu xác định đối tượng được +miễn thuế thu nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp thuế thu nhập cá nhân, đối +tượng tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định, (5) Bản sao Văn +bản ủy quyển (nếu có). + +a.4) Các trường hợp khác với quy định tại điểm a.1, a.2, a.3. + + +03/BĐS-TNCN. | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng bất động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận +quả tặng là bất động sản) + +Kèm theo: (1) Bản sao hộ chiều đối với trường hợp cá nhân không có quốc tịch Việt +Nam chưa đăng ký thuế; (2) Bản sao giấy tờ, hồ sơ là căn cứ xác định giá trị chuyển +nhượng nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai; (3) Bản sao Hợp +đồng mua bán nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai ký với chủ dự +án cấp I, cấp II hoặc sản giao dịch của chủ dự án; (4) Bản sao Tài liệu xác định đối +tượng được miễn thuế thu nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp thuế thu nhập cá +nhân, đối tượng tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định; (5) +Bản sao Văn bản ủy quyền, hợp đồng góp vốn, văn bản xác định bên thứ ba có liên +quan được phép bán tài sản của cá nhân theo quy định của pháp luật, ... (nếu có) + +b) Hồ +thông + +sơ khai thuế trong trường hợp cơ quan thuế tính thuế và +báo nộp thuế theo hồ sơ xác định nghĩa vụ tài chính do + +cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền chuyển đến + +Bản sao hộ chiếu đối với trường hợp cá nhân không có +quốc tịch Việt Nam chưa đăng ký thuế + +Bản sao Tài liệu xác định đối tượng được miễn thuế thu +nhập cá nhân, đối tượng không phải nộp thuế thu nhập +cá nhân, đối tượng tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập +cá nhân theo quy định + +7-4 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ đầu tư vốn + +Khoản 4 Điều 22 Chương +II + +2) Tổ + +chức, cá nhân khấu trừ thuế đối với thu nhập từ đầu tư + +vốn trong nước + + +06/TNCN Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ. +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bạo +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyên +nhượng chứng khoán, từ nhận cỏ +phiếu thưởng của người lao động +và cỗ phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miễn quốc gia Việt Nam “ + +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân + + +không cư trú; tỏ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +06-1BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt +động). + +b) Đối với thu nhập từ +ức bằng cổ phiếu, cá nhân là cô đông hiện hữu nhận +u phát hành từ nguồn vốn chủ sở hữu, cá nhân được + +nhận cỗ +cổ pÏ + +tư vốn trong trường hợp cá nhân + +ghỉ nhận phần vốn tăng thêm do lợi tức ghỉ tăng vốn. + +Khoản 4 Điều 22 Chương +II + +b.1) Tổ chức khai thay, nộp thuế thay + +Khoản 4 Điều 22 Chương +I + +04/ÐTV-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân nhận cổ tức +bằng cổ phiếu, lợi tức ghỉ tăng vốn, +cô phiếu phát hành từ nguôn vôn +chủ sở hữu cho cỗ đông hiện hữu +khi chuyển nhượng và tổ chức khai +thuế thay, nộp thuế thay cho cá +nhân) + +04-LĐTV-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 04/ĐTV- +TNCN áp dụng đối với tổ chức +khai thuê thay, nộp thuế thay cho +cá nhân). + +b.2) Cá nhân thực hiện khai thuế, nộp thuế trực tiếp cho cơ +quan thuế + +Khoản 4 Điều 22 Chương, +II + + +04/ÐTV-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhât (Áp +dụng đối với cá nhân nhận cổ + +ằng cổ phí u, lợi tức ghi tăng vôn, +cổ phiếu phát hành từ nguồn vốn +chủ sở hữu cho cỗ đông hiện hữu +khi chuyển nhượng và tổ chức khai +thuế thay, nộp thuế thay cho cá +nhân) + +l§ + +c) Cá nhân có thu nhập từ đầu tư vốn do tổ chức nước ngoài +không đăng ký thuế tại Việt Nam chỉ trả trực tiếp khai thuê với +cơ quan thuế + +Khoản 4 Điều 22 Chương, +II + +04/NNG-TNCN. | Tờ khai thuế (Áp dụng đối với cá +nhân trực tiếp khai thuê đối với thu +nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản +quyền, nhượng quyền thương mại, +trúng thưởng, chuyển nhượng tên +miền quốc gia Việt Nam “vn, +chuyển nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, +chuyển nhượng tài sản số) + +7.5 Khai ¡ thu nhập từ chuyển nhượng vốn, +chuyển nhượng chứng khoán + +Khoản 5 Điều 22 Chương + +(1) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn (không bao gồm +chuyển nhượng chứng khoán). + +a) Cá nhân cư trú có thu nhập từ chuyển nhượng vốn thực hiện +khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế; Tổ chức khai thuế thay, +nộp thuế thay cho cá nhân chuyển nhượng vến theo quy định +của pháp luật thuế thu nhập cá nhân + +1 | 04/CNV-TNCN. | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng vốn góp, cá +nhân chuyển nhượng chứng khoán +khai trực tiếp với cơ quan thuế và +tổ chức khai thuế thay, nộp thuế +thay cho cá nhân) + +2 |04-1/CNV-TNCN | Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân +chuyển nhượng vốn (Kèm theo tờ +kbai 04/CNV-TNCN áp dụng đối +với tổ chức khai thuế thay, nộp +thuế thay cho cá nhân) + +3 _ |+ Bản sao Hợp dồng chuyển nhượng vốn. Trường hợp góp vốn bằng phần vốn góp. + +hoạt động chuyên nhượng vồn góp. + +thì Hợp đồng chuyển nhượng vốn được thay bằng bản sao Hợp đồng góp vốn; + ++ Bản sao tài liệu xác định trị giá vốn góp theo số sách. kế toán, trường hợp vốn góp +đo mua lại thì phải có hợp đồng chuyển nhượng khi mua; + ++ Bản sao các chứng từ chứng minh chỉ phí liên quan đến việc xác định thu nhập từ + +~ Trường hợp tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân theo quy định của +pháp luật thuế thu nhập cá nhân, tổ chức khai thay, nộp thay lưu trữ tại dơn vị hồ +sơ, tài liệu chứng minh giá chuyên nhượng, giá mua, chỉ phí liên quan: + + ++ Bản sao tài liệu xác định trị giá vốn +do mua lại thì phải có hợp đồng chuyển nhượng khi mua; + ++ Bản sao các chúng từ chứng minh chỉ phí liên quan đến việc xác định thu nhập từ +hoạt động chuyển nhượng vốn góp. + ++ Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng vốn. Trường hợp góp vốn bằng phần vốn góp +thì Hợp đồng chuyển nhượng vốn được thay bằng bản sao Hợp đồng góp vốn; + +óp theo số sách kế toán, trường hợp vốn góp + +b) Tổ + +chức, cá nhân khẩu trừ thuế đối với thu nhập từ chuyên + +nhượng vốn của cá nhân không cư trú + +Khoản 5 Điều 22 Chương, +HỆ + + +06/TNCN + +Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tô +chức, cá nhân trả thu nhập khẩu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyển +nhượng chứng khoán, từ nhận cổ +phiếu thưởng của người lao động +và cổ phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng. quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miền quốc gia Việt Nam “.vn”, +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tải sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân +không cư trú; tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +06-1/BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp nhát, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt +động). + +(2) Đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán + +Khoản 5 Điều 22 Chương +II + +2) Tổ + +chức khẩu trừ thuế + + +06/TNCN + +Tờ khai thuế (Áp dụng dối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyển + + +nhượng chứng khoán, từ nhận cỗ +phiếu thưởng của người lao động +và cổ phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +nhượng tên miễn quốc gia Việt +Nam “.vn”, từ chuyên nhượng kết +quả giảm phát thải nhà kính, tín chỉ +các bon, từ chuyển nhượng tải sản +số; thu nhập từ kinh doanh của cá +nhân không cư trú; tổ chức, cá +nhân nhận chuyển nhượng. vấn của +cá nhân không cư trú) + +06-1/BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh. +việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt +động). + +b) Cá + +nhân trực tiếp khai tỉ + +thuế + +Khoản 5 Điều 22 Chương, +II + +04/CNV-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +đụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển. nhượng vốn góp, cá +nhân chuyển nhượng chứng khoán +khai trực tiếp với cơ quan thuế và +tổ chức khai thuế thay, nộp thuế +thay cho cá nhân) + +Kèm theo: Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng chứng khoán. Trong trường hợp góp +vốn bằng chứng khoán thì Hợp đồng chuyển nhượng chứng khoán được thay bằng +bản sao Hợp đồng góp vốn. + +e) Tổ + +chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân dối với +thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán + +$ + +04/CNV-TNCN + +Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp. +dụng đối với cá nhân có thu nhập +từ chuyển nhượng vốn góp, cá +nhân chuyển nhượng chứng khoán +khai trực tiếp với cơ quan thuế và +tổ chức khai thuế thay, nộp thuế +thay cho cá nhân). + + +04-1/CNV-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân +chuyển nhượng vốn (Kèm theo tờ +khai 04/CNV-TNCN Áp dụng đổi +với tổ chức khai thuế thay, nộp +thuế thay cho cá nhân) + +Tổ chức khai thay, nộp thay lưu trữ tại đơn vị hồ sơ, tài liệu chứng minh gi + +nhượng: Bán sao Hợp đồng chuyển nhượng chứng khoán. Trong trường hợp góp vốn bằng +chứng khoán thì Hợp đồng chuyển nhượng chứng khoán dược thay bằng bản sao Hợp đồng +góp vốn. + +7.6 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ bản quyển, nhượng, +quyền thương mại, trúng thưởng. + +Khoản 6 Điều 22 Chương +II + +a) Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế + + +06/TNCN + +Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khấu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyển +nhượng chứng khoán, từ nhận cổ +phiều thưởng của người lao động +và cổ phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miền quốc gia Việt Nam “',vn”, +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh đoanh của cá nhân +không cư trú; tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +06-1BK-TNCN + +Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong năm tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp. nhất, sắp nhập, +giải thể, phá sản, chấm đứt hoạt + +động). + +05-1/PBT-KK- +TNCN + +Phụ lục Bảng xác định số thuế thu +nhập cá nhân phải nộp đối với thu +nhập từ tiền lương, tiền công và +trúng thưởng (áp dụng đối với tổ + + +chức kháu trừ thuế đối với thu +nhập từ trúng thưởng của cá nhân +trúng thưởng xế số điện toán) + +b) Cá nhân có thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương, +mại, trúng thưởng mà tổ chức, cá nhân khác trả thu nhập chưa +thực biện khấu trừ thuế hoặc cá nhân nhận được thu nhập do. +tổ chức nước ngoài không đăng ký thuế tại Việt Nam chỉ trả +thực hiện khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế + +Khoản 6 Điều 22 Chương + +1 | 0WNNG-TNCN |Tờ khai thuế (Áp dụng đối với cá +nhân trực tiếp khai thuế đối với thu +nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản +quyên, nhượng quyên thương mại, +trúng thưởng, chuyển nhượng tên +miền quốc gia Việt Nam “.vn”, +chuyển nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, +chuyển nhượng tài sản số) + +7.7 Khai thuế TNCN đối với thu nhập từ nhận thừa kế, quà +tặng (trừ nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản) + +Khoản 7 Điều 22 Chương +II + +1 | 04/TKQT-TNCN | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân nhận thừa kế, +quả tặng không phải là bất động +sản; Tổ chức, cá nhân nhận chuyẻ: +nhượng biển số xe trúng đầu giá; +Cá nhân chuyên nhượng biển số xe +trực tiếp khai thuế với cơ quan +thuế) + +2 - | Bản sao Văn bản pháp lý chứng minh quyền nhận thừa kế, quà tặng. + +3 |Hồ sơ xác định đối tượng dược miễn thuế thu nhập cá nhân, không phải nộp thuế + +thu nhập cá nhân, tạm thời chưa phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định.. + +Trường hợp cơ quan thuế đã kết nối, khai thác được thông tỉn có trong các cơ sở dữ +liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì người nộp thuế +không phải nộp các thành phần hồ sơ theo quy định tại mục 2,3 điểm này. + +7.8. Khai thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ thu nhập +khác + +Khoản 8 Điều 22 Chương +IM + +4) Tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế từ chuyển nhượng nhượng, +tên miễn quốc gia Việt Nam ““.vn”, từ chuyển nhượng kết quả +giảm phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, từ chuyển nhượng, +tài sản số + +Khoản 8 Điều 22 Chương +"I + + +1 06/TNCN Tờ khai thuế (Áp dụng đối với tổ +chức, cá nhân trả thu nhập khu trừ +thuế đối với thu nhập của cá nhân +cư trú và cá nhân không cư trú bao +gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyển +nhượng chứng khoán, từ nhận cỗ +phiếu thưởng của người lao động +và cỗ phiếu ESOP, từ bản quyền, +từ nhượng quyền thương mại, từ +trúng thưởng, từ chuyển nhượng +tên miền quốc gia Việt Nam “.vn”, +từ chuyển nhượng kết quả giảm +phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, +từ chuyển nhượng tài sản số; thu +nhập từ kinh doanh của cá nhân +không cư trú; tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng vốn của cá +nhân không cư trú) + +2| 06-/BK-TNCN | Phụ lục bảng kê chỉ tiết cá nhân có +thu nhập trong. năm. tính thuế (Kèm +theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê +khai vào hồ sơ khai thuế của +tháng/quý cuối cùng trong năm +tính thuế hoặc tháng/quý phát sinh +việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm dứt hoạt +động). + +b) Tổ chức, cá nhân nhận chuyển nhượng biển số xe trúng đấu | Khoản 8 Điều 22 Chương +giá; Cá nhân chuyển nhượng biển số xe trúng đầu giá mà tổ | III + +chức, cá nhân khác trả thu nhập chưa thực hiện khấu trừ thuế +hoặc cá nhân nhận được thu nhập do tổ chức nước ngoài không +đăng ký thuế tại Việt Nam chỉ trả + +1 | 04/TKQT-TNCN | Tờ khai thuế thu nhập cá nhân (Áp +dụng đối với cá nhân nhận thừa kế, +quà tặng không phải là bắt động +sản; Tổ chức, cá nhân nhận chuyển +nhượng biển số xe trúng, giá: +Cá nhân chuyển nhượng biển số xe +trực tiếp khai thuế với cơ quan +thuế) + +2 |Bản sao Hợp đồng chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá + + +c) Cá nhân trực tiếp khai thuế đối với chuyển nhượng tên miền +quốc gia Việt Nam *:vn”, chuyển nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, chuyển nhượng tài sản số piá mà + +tổ chức, cá nhân khác trả thu nhập chưa thực khấu trừ +thuế hoặc cá nhân nhận được thu nhập. do tổ chức nước ngoài +không đăng ký thuế tại Việt Nam chỉ trả + +Khoản 5 Điều 22 Chương +II + +1 | 04/NNG-TNCN | Tờ khai thuế (Áp dụng dối với cá + +nhân trực tiếp khai thuế đối với thu +nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản +quyền, nhượng quyền thương mại, +trúng thưởng, chuyển nhượng tên +miền quốc gia Việt Nam “vn”, +chuyển nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kính, tín chỉ các bon, +chuyển nhượng tài sản số) + +8. Hồ sơ khai thuế tài nguyên (trừ hoạt động dầu khí và +bán dầu khí) + +Khoản 4 Điều 23 Chương +II + +1 01TAIN Tờ khai thuế tài nguyên, khai +quyết toán thuế tài nguyên + +2 01-1TAIN |Phụ lục Bảng phân bổ số thuế tài +nguyên phải nộp đối với hoạt động +sản xuất thủy điện + +9. Hồ sơ khai thuế bảo vệ môi trường. + +Khoản 4 Điều 24 Chương +II + +1 01/TBVMT Tờ khai thuế bảo vệ môi trường + +2 01-LTBVMT |Phụ lục Bảng xác định số thuế +bảo vệ môi trường phải nộp đối +với than + +3 | 01-2TBVMT | Phụ lục bảng phân bỏ số thuế bảo +vệ môi trường phải nộp đối với +xăng dâu + +4 01-3/TBVMT Phụ lục thông tin để nghị hoàn +thuê bảo vệ môi trường. + +10. Hồ sơ khai thuế, khoản thu khác liên quan đến sử dụng đất đai + +10.1 Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp + +Khoản 1 Điều 25 Chương + +a) Đối với hộ gia đình, cá nhân + + +01/TK-SDDPNN | Tờ khai thuế sử dụng đất phi nông +nghiệp (Áp dụng đối với hộ gia +đình, cá nhân) + +03/TKTH- | Tờ khai tổng hợp thuế sử dụng đất +SDDPNN _ |phi nông nghiệp (Áp dụng đối với +hộ gia đình, cá nhân kê khai tổng, +hợp đắt ở) + +Bản sao các giấy tờ liên quan đến thửa đất chịu thuế: Quyết định giao đất, Quyết +định hoặc Hợp đồng cho thuê đất, Quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng +đất (nếu có); + +Người nộp thuế không phải nộp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất kèm theo hồ +sơ khai thuế. Cơ quan thuế khai thác, sử dụng thông tin về Giấy chứng nhận quyền +sử dụng đất trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dát đai. + +Bản sao các giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được miễn, giảm thuế (nếu có). + +với tổ chức. + +02/TK-SDDPNN | Tờ khai thuế sử dụng dắt phi nông +nghiệp (Áp dụng đối với tổ chức) + +Bản sao các giấy tờ liên quan đến thửa đất chịu thuế: Quyết định giao đất, Quyết +dịnh hoặc Hợp đồng cho thuê đất, Quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng +đất (nếu có); + +Người nộp thuế không phải nộp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất kèm theo hồ +sơ khai thuế, Cơ quan thuế khai thác, sử dụng thông tin về Giấy chứng nhận quyền +sử dụng đất trong cơ sở dữ liệu quốc gia về đát đai. + +Bản sao các giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được miễn, giảm thuế (nếu có). + +10.2 Thuế sử dụng đất nông nghiệp Khoản 2 Điều 25 + + +01/SDDNN 'Tờ khai thuế sử dụng đắt nông +nghiệp (Áp dụng dồi với tổ chức +có đất chịu thuế) + +02/SDDNN Tờ khai thuế sử dụng đất nông +nghiệp (Áp dụng đối với hộ gia +đình, cá nhân có đất chịu thuế) + +03/SDDNN 'Tờ khai thuế sử dụng đất nông, +nghiệp (Áp dụng đối với đất trồng +cây lâu năm thu hoạch một lần) + +Bản sao các giấy tờ liên quan đến việc xác định miễn thuế, giảm thuế (nếu có). + + +10.3 Tiền thuê đất đối với trường hợp chưa có quyết định thuê +đât, hợp đông thuê đất (bao gồm cả trường hợp thuê dât đã hết +thời hạn sử dụng đất nhưng chưa dược gia hạn thời gian sử + +dụng đất) + +Khoản 3 Điều 25 + +1 0LTMĐN + +Tờ khai tiền thuê đất + +(Áp dụng cho đối tượng chưa có +quyết định, hợp đồng cho thuê đất +của Nhà nước, bao gồm cả trường, +hợp thuê đất đã hết thời hạn sử +dụng đất nhưng chưa được gia hạn +sử dụng đất) + +Khoản 3 Điều 25 Chương, +II + +2 | Bàn sao các giấy tờ + +liên quan khác (nếu có) + +11. Hồ sơ khai khoản thu khác + +11.1 Hồ sơ khai phí bảo vệ môi trường đối với khai thác + +khoáng sản + +Khoản 1 Điều 26 Chương +II + +l 01PBVMT + +Tờ khai phí bảo vệ môi trường +(Áp dụng đối với hoạt động khai +thác khoáng sản) + +11⁄2 Hồ sơ khai lệ phí trước bạ +Bản sao trong hồ sơ khai lệ phí trước ba là bản sao hoặc bản sao được cắp từ số gốc + +hoặc bản sao được chứng thực từ bản chính. Trường hợp tổ chức, cá nhân nộp bản sao +bằng hình thức trực tiếp thì phải xuất trình bản chính đề đối chiếu. Trường hợp cơ quan +thuế đã kết nói liên thông điện tử với cơ quan có liên quan thì hồ sơ khai lệ phí trước bạ + +là Tờ khai lệ phí trước bạ + +a) Hồ sơ khai lệ phí trước bạ nhà, đất + +1 01/LPTB + +Tờ khai lệ phí trước bạ (Áp dụng +dối với nhà, đấu) + +Khoản 2 Điều 26 Chương +II + +2_ |Bản sao các giấy tờ chứng minh tài sản (hoặc chủ tài sản) thuộc diện miễn lệ phí + +trước bạ (nêu có); + +3 |Bả +luật, + +sao giấy tờ chứng minh nhà, đắt có nguồn gốc hợp pháp theo quy định của pháp + +4 | Bản sao giấy tờ hợp pháp theo quy định của pháp luật về việc chuyển giao tài sản + +ký kết giữa bên giao tài sản và bên nhận tài sản; + +b) Hồ sơ kê khai lệ phí trước bạ tàu thuyền đánh cá, tàu +thuyền vận tải thủy nội địa, tàu biển nếu thiểu hồ sơ gốc hoặc + +đóng mới tại Việt Nam + +Khoản 2 Điều 26 Chương. + +” + +02/LPTB |Tờ khai lệ phí trước bạ (Áp dụng +dối với tàu thuyền đánh cá, tàu +thuyền vận tải thủy nội địa, tàu. +biển và tài sản khác trừ nhà, đất) + +Bản sao phiếu báo hoặc xác nhận của cơ quan có thẳm quyền về việc tàu thủy, +thuyền thuộc đối tượng dược đăng ký sở hữu + +hồ sơ + +ơ khai lệ phí trước bạ đối với tải sản khác, trừ tảu Khoản 2 Điều 26 Chương, + +thuyền đánh cá, tàu thuyền vận tải thủy nội địa, tàu biển thiếu | II + +sốc hoặc đóng mới tại Việt Nam + +02/LPTB Tờ khai lệ phí trước bạ (Áp dụng +đối với tàu thuyền dánh cá, tàu +thuyền vận tải thủy nội địa, tàu +biển và tài sản khác trừ nhà, đất) + +Bản sao các giấy tờ về mua bán, chuyển giao tài sản hợp pháp + +Bản sao các giấy tờ chứng minh tài sản hoặc chủ tài sản thuộc đối tượng không phải +nộp lệ phí trước bạ hoặc được miễn lệ phí trước bạ (nếu có); + +Đối với tài sản đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dựng lần đầu, người nộp thuế nộp. + +Bản sao Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc +Thông báo miễn kiêm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc +chứng nhận chất lượng kiểu loại do cơ quan đăng kiểm Việt Nam cấp hoặc +Phiếu kiếm tra chất lượng xuất xưởng dùng cho xe cơ giới hoặc các giấy tờ, văn bản +của cơ quan có thẩm quyền thể hiện đây đủ các chỉ tiêu của kiểu loại xe trên Bảng +giá (đối với ô tô, rơ moóc hoặc sơ mỉ rơ moóc được kéo bởi ô tô, các loại xe tương + +tự); + +Đối với tài sản đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng từ +Nam, người nộp thuế nộp Bản sao Giấy chứng nhận thu +cơ quan Công an xác nhận hoặc Bản sao giấy đăng ký qu) +tải sản của chủ cũ; + +sở hữu, quyền sử dụng, + +11.3 Khai phí, lệ phí khác Khoản 3 Điều 26 Chương + +II + + +01PH Tờ khai phí + + +01LP Tờ khai lệ phí + +12. Hồ sơ khai lợi nhuận, cổ tức nộp ngân sách nhà nước + +112.1 Khai lợi nhuận sau thuế còn lại Khoản 1 Điều 27 Chương + +1H + +0UQT-LNCL _ | Tờ khai quyết toán lợi nhuận sau +thuế còn lại nộp vào ngân sách nhà + +nước theo quy định của pháp luật + + +về quản lý và đầu tư vốn nhà nước +tại doanh nghiệp + +01-LQT-LNCL + +Phụ lục bảng phân bỏ số lợi nhuận +sau thuế còn lại phải nộp đối với +hoạt động kinh doanh xô số điện +toán (Kèm theo Tờ khai quyết toán +mẫu số 01/QT-LUNCL) + +12.2 Khai cổ tức, lợi nhuận được chia + +Khoản 2 Điều 27 Chương +II + +0UCTLNĐC + +Tờ khai cỗ tức, lợi nhuận được +chia cho phần vốn nhà nước tại +công ty cổ phần, công ty TNHH +hai thành viên trở lên + +13. Hồ sơ khai phí, lệ phí + +ngoài + +cơ quan đại diện Việt Nam ở nước. + +Khoản 1 Điều 25. Chương +II + + +01/PHLPNG + +Tờ khai phí, lệ phí và các khoản +thu khác do cơ quan đại diện nước +cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam +ở nước ngoài thực hiện thu (trường +hợp khai theo quý) + +02/PHLPNG + +Tờ khai quyết toán phí, lệ phí và +các khoản thu khác do cơ quan đại +diện nước cộng hòa xã hội chủ +việt nam ở nước ngoài thực +hiện thu (trường hợp khai quyết +toán năm) + +02-1PHLPNG + +Phụ lục bảng kê phí, lệ phí và các +khoản thu khác phải nộp theo từng +cơ quan đại điện nước cộng hòa xã +hội chủ nghĩa việt nam ở nước +ngoài thực hiện thu (Kèm theo Tờ. +khai quyết toán năm). + +14. Hồ sơ khai thuế và các khoản thu đối với hoạt động dầu khí + +14.1 Đối với Liên doanh Vietsovpetro + +Điểm a Khoản 2 Điều 29 +Chương II | Tờ khai thuế và phụ thu phát sinh +trong năm. +2 02/TK-VSP _ | Tờ khai quyết toán thuế và phụ thu + + +3 01/PL-DK + +T +jPhụ lục + +ụ ản lượng và doanh thu +xuất bán dầu khí (kèm theo Tờ khai +02/TK-VSP) + +3.1. | Kèm theo bản sao: Báo cáo tài chính năm hoặc tại thời điểm kết thúc Hiệp định Liên + +Chính phủ theo Chế độ kế toán áp dụng tại liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro. + +4 01/KD-VSP + +Tờ khai phụ thu, thuế thu nhập +doanh nghiệp (Áp dụng đối với +tiền kết dư của phần dầu, +condensate, khí để lại) + +b 02/KD-VSP + +Tờ khai quyết toán phụ thu, thuế +thu nhập doanh nghiệ) (Áp dụng +đối với tiền kết dư của phân dầu, +condensate, khí để lại) + +6 01/LNCN-VSP + +Tờ khai tiền lãi dầu, khí nước chủ +nhà + +7 02/LNCN-VSP + +Tờ khai quyết toán tiền lãi dâu, +khí nước chủ nhà + +8 02/PL-DK + +Phụ lục phân chia tiền dầu, khí +xuất bán (kèm theo Tờ khai +02/LNCN-VSP) + +14.2 Đối với các hợp đồng dầu khí + +Điểm b Khoản 2 Điều 29 +Chương III + +Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp, thuế tài nguyên đôi với dầu +khí. + +2 01/PL-PSC + +Phụ lục chỉ tiết nghĩa vụ thuế của +các nhà thầu dầu khí (kèm theo TK. +01/TK-PSC) + +3 02/TNDN-PSC + +Tờ khai quyết toán thuế thu nhập +doanh nghiệp đối với dâu khí. + +4 01/PL.PSC + +Phụ lục chỉ tiết nghĩa vụ thuế của +các nhà thầu dầu khí (kèm theo TK +02/TNDN-PSC) + +dầu khí. + +thúc hợp đồng dầu khí +cáo định giá sản phẩr + +Kèm theo bản sao: Báo cáo tài chính năm hoặc báo cáo tài chính đến thời điểm kết + +Báo cáo thu hồi chỉ phí, báo cáo Dầu Lãi và Khí Lãi, báo. +báo cáo dầu thuế tài nguyên và khí thuế tài nguyên theo năm +hoặc tại thời điểm kết thúc hợp đồng dầu khí theo pháp luật dầu khí và hợp đồng + + +5 | 02/TAIN-PSC | Tờ khai quyếttoán thuế tài nguyên +đối với dầu khí + +$1 01/PL-PSC |Phụ lục chỉ tiết nghĩa vụ thuế của +các nhà thầu dầu khí (kèm theo TK. +02/TAIN-PSC) + +52 | 01PL-DK |Phụ lục sản lượng và doanh thu +xuất bán dầu khí (kèm theo TK +02/TAIN-PSC) + +6 | 01PTHU-PSC |Tờ khai phụ thu + +7 | 01/PTHU-PSC |Tờ khai quyết toán phụ thu + +5. | 02/PTHU-PSC | Tờ khai quyết toán phụ thu + +9 | 0UTNSDK |Tờ khai các khoản thu từng lần +phát sinh thuộc nước chủ nhà + +10 | 01LNCN-PSC |Tờ khai đối với tiền lãi dầu, khí +nước chủ nhà. + +11 | 02/LNCN-PSC |Tờ khai quyết toán đối với tiền lãi +dầu, khí nước chủ nhà. + +12 02/PLDK |Phụ lục phân chia tiền dầu, khí + +xuất bán (kèm theo TK 02/LNCN- +PSC) + +14.3 Đối với hoạt động chuyển nhượng quyền lợi tham gia hợp + +Điểm c Khoản 2 Điều 29 + +đồng dầu khí Chương III + +1 | 03/TNÐN-DK |Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp (Áp dụng đối với thu nhập +từ chuyển nhượng quyền lợi tham +gia Hợp đồng dầu khí của tổ chức +tiến hành hoạt động dầu khí theo +quy định của Luật Dầu khi) + +Kèm theo: + +(1) Bản sao hợp đồng chuyển nhượng (bản tiế + +Anh và bản dịch tiếng ViệU; + +(2) Giấy xác nhận của nhà điều hành, công ty điều hành chung, các bên tham gia +doanh nghiệp liên doanh, Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng Quốc gia Việt Nam +về tổng số chỉ phí mà bên chuyển nhượng gánh chịu tương ứng với giá vốn của phần +quyền lợi chuyển nhượng của bên chuyên nhượng và các tài liệu chứng minh; + + +(3) Bản sao chứng từ chứng minh các khoản chỉ phí liên quan đến giao địch chuyển +nhượng; + +(4)Trường hợp chuyển nhượng làm thay đổi chủ sở hữu của nhà thầu dang nắm giữ +quyên lợi tham gia trong hợp đỏng dầu khí tại Việt Nam, nhà thầu nước ngoài tham +gia trực tiếp vào hợp đồng dâu khí tại Việt Nam có trách nhiệm báo cáo và cung cấp +thêm bản sao các tài liệu sau: (¡) Cơ cầu cỗ phần của công ty trước và sau khi chuyển +nhượng; (ii) Báo cáo tài chính 02 năm của doanh nghiệp nước ngoài và các công ty. +con/chỉ nhánh nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp quyên lợi tham gia hợp đồng dầu khí +tại Việt Nam; (iii) Báo cáo đánh giá tài sản và các tài liệu định giá khác sử dụng để +xác định giá trị chuyển nhượng của cỗ phiếu, vốn đầu tư ở nước ngoài theo hợp +đồng; (iv) Báo cáo tình hình nộp thuế thu nhập của doanh nghiệp nước ngoài liên +quan đến việc chuyển nhượng làm thay đổi chủ sở hữu của nhà thầu đang nắm giữ +quyền lợi tham gia trong hợp đồng dầu khí tại Việt Nam; (v) Báo cáo mỗi quan hệ +giữa doanh nghiệp nước ngoài chuyển nhượng và các chỉ nhánh hoặc công ty con +nắm giữ trực tiếp hay gián tiếp quyền lợi tham gia hợp đồng dầu khí tại Việt Nam +về: vốn góp, hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh thu, chỉ phí, các tài khoản, tài +sản, nhân sự. + +15. Hồ sơ khai thuế đối với nhà thầu nước ngoài, nhà thầu phụ nước ngoài + +15.1 Đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng theo phương | Khoản 1 Điều 30 Chương, + +pháp khấu trừ, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp trên cơ sở kê | III +khai doanh thu, chỉ phí đẻ xác định thu nhập chịu thuế thu nhập +doanh nghiệp: + +Thực hiện khai thuế giá trị gia tăng theo quy định tại điểm 4 +Phụ lục này, khai thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định +tại điểm 6 Phụ lục này. + +15.2 Đối với trường hợp nộp thuế giá trị gia tăng tính trực tiếp | Khoản 2 Điều 30 Chương + +trên doanh thu, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % | II +trên doanh thu tính thuế (gọi chung là phương pháp trực tiếp) + +a) Hồ sơ khai theo từng lần phát sinh, theo tháng nếu phát sinh | Khoản 2 Điều 30 Chương + +nhiều lần trong tháng, „" + +1 0LNTNN, Tờ khai thuế nhà thầu nước ngoài +NCCNN |(áp dụng đối với bên Việt Nam +khấu trừ và nộp thuế thay cho nhà +thầu nước ngoài) + +2 |- Kèm theo: Bản sao hợp đồng nhà thầu, hợp đồng nhà thầu phụ (dối với lần khai + +thuế dầu tiên của hợp đồng nhà thầu) + +b) Hồ sơ khai quyết toán khi kết thúc hợp dồng, Khoản 2 Điều 30 Chương, + +II + + +1 02/NTNN + +Tờ khai quyết toán thuế nhà thầu +nước ngoài (áp dụng đối với bên +Việt Nam khâu trừ và nộp thuế +thay cho nhà thầu nước ngoài) + +2 02-1NTNN + +Phụ lục Bảng kê các nhà thầu nước +ngoài + +3 02-2/NTNN + +Phụ lục Bảng kê các nhà thầu phụ +tham gia hợp đồng nhà thầu + +15.3 Đối với trường hợp nộp thuế GTGT theo phương pháp. +khẩu trừ, nộp thuế TNDN theo tỷ lệ % tính trên doanh thu (gọi +chung là phương pháp hỗn hợp). + +Khoản 3 Điều 30 Chương, +I + +a) Hồ sơ khai theo từng lần phát sinh, theo tháng nếu phát sinh + +nhiều lần trong tháng. + +1 03/NTNN + +Tờ khai thuế nhà thầu nước ngoài + +2 |- Kèm theo: Bản sao hợp đồng nhà thầu, hợp đồng nhà thầu phụ (đối với lần khai + +thuế đầu tiên của hợp đồng nhà thầu) + +b) Hồ sơ khai quyết toán khi kết thúc hợp đồng + +Khoản 3 Điều 30 Chương +II + +1 04/NTNN + +Tờ khai quyết toán thuế nhà thầu +nước ngoài + +2 02-2/NTNN + +Phụ lục Bảng kê các nhà thầu phụ +tham gia hợp đồng nhà thầu + +sơ khai thuế theo + +quý đối với hãng hàng không nước + +Khoản 2 Điều 30 Chương +HìI + +1 01HKNN + +Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp đối với hãng hàng không +nước ngoài + +2 |- Kèm theo: Bản sa‹ + +èm. o hợp đồng nhà thầu, hợp đồng nhà thầu phụ (đối vụ +thuế đầu tiên của hợp đồng nhà thầu) + +lân khai + +15.5 Hồ sơ khai quyết toán thuế năm đối với hãng vận tải nước + +ngoài + +Khoản 2 Điều 30 Chương +II + +1 01/VTNN + +Tờ khai quyết toán thuế thu nhập +doanh nghiệp đối với hăng vận tải +nước ngoài + + +2 01-1/VTNN _ |Phụ lục bảng kê thu nhập vận tải +quốc tế (Áp dụng đối với doanh +nghiệp khai thác tàu) + +3 01-2/VTNN Phụ lục bảng kê bảng kê thu nhập. +vận tải quốc tế (Áp dụng đối với +trường hợp hoán đôi/chia chỗ) + +4 01-3/VTNN Bảng kê doanh thu lưu công-ten- +nơ + +15.6 Hồ sơ khai thuế theo quý đối với tái bảo hiểm nước ngoài + +Khoản 2 Điều 30 Chương, +II + +1 01/TBH Tờ khai thuế thu nhập doanh +nghiệp đối với tổ chức tái bảo hiểm +nước ngoài + +2 01-LTBH |Phụ lục hợp đồng tái bảo hiểm, + +chứng từ tái bảo hiểm theo tổ chức +tái bảo hiểm nước ngoài + +16. Hồ sơ khai thuế của nhà cung cấp nước ngoài + +16.1 NCCNN trực tiếp khai thuế thực hiện khai thuế và điều +chỉnh hồ sơ khai nếu phát hiện sai sót như sau: + +Khoản 1 Điều 31 Chương +1H + +1 _|02/NCCNN Tờ khai thuế đối với hoạt động +kinh doanh thương mại điện tử tại +Việt Nam + +2 |02NCCNN |Bảng kê chỉ tiết các khách hàng +Việt Nam có giao dịch với nhà +cung cấp nước ngoài + +16.2 Trường hợp NCCNN ủy quyền khai thuế theo quy định, +bên được ủy quyển thực hiện thủ tục về khai thuế tương ứng, +theo quy định tại diểm 16.1 Phụ lục này. + +Khoản 2 Điều 31 Chương +HI + +16.3 Cá nhân không cư trú kinh doanh trên nền tảng thương +mại điện tử, nền tảng số khác không có chức năng đặt hàng +trực tuyến và chức năng thanh toán + +Khoản 3 Điều 31 Chương. +1H + +1 |03/CNNN-TMĐT |Tờ khaithuế đối với cá nhân +không cư trú có hoạt động kinh +doanh trên nền tảng thương mại +điện tử, nền tảng số khác không có +chức năng đặt hàng trực tuyến và +chức năng thanh toán + + +17. Hồ sơ kê khai và nộp thay số thuế đã khấu trừ của tổ chức kinh doanh tại Việt +Nam áp dụng phương pháp tính thuế giá trị gia tăng là phương pháp khấu trừ thuế +khi mua hàng hóa, dịch vụ của nhà cung cắp nước ngoài + + +0LNTNN, +NCCNN + +Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam +áp dụng phương pháp tính thuế giá +trị gia tăng là phương pháp khâu +trừ thuế + +Điều 32 Chương III + +- Kèm theo: Bản sao hợp đồng (giấy hoặc điện tử) của Tỏ chức kinh doanh tại Việt +Nam ký kết với nhà cung cấp nước ngoài. + +18. Hồ sơ khai thuế thay + +của chủ quản nền tảng TMĐT, nề: + +n tâng số + +1 |0U/CNKD- Tờ khai khấu trừ thuế đối với nhà | Khoản 1 Điều 33 Chương +NCCNN-TMĐT | cung cấp nước ngoài, hộ, cá nhân | III +có hoạt động kinh doanh trên nền +tảng thương mại điện tử +2 |01-1/BK-CNKD- | Bảng kế chỉ tiết số thuế đã khấu trừ +NCCNN-TMĐT_ | của nhà cung cấp nước ngoài, hộ, +cá nhân có hoạt động kinh doanh +trên nền tảng thương mại điện tử +3 |01/BKNT-TMĐT [Bảng kê chỉ tiết số tiền nộp thuế + +của tổ chức quản lý nền tảng +thương mại điện tử + +19. Mẫu biểu khấu trừ thuế đã nộp ở nước ngoài + + +02HTQT + +Giấy đề nghị khấu trừ thuế nước +ngoài vào thuế phải nộp tại Việt +Nam + +Điều 34 Chương III + +Mẫu số: 01/KHBS +(Kờm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 06 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chí) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI BỔ SUNG + +{01] Mẫu tờ khai +[02] Mã giao địch điện tử: +[03] Kỳ tính thu + +107] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{08] Mã số thuế +[09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. +A. Xác định tăng/giâm số thuế phải nộp và +được khấu trừ, tăng/giảm số thuế để nghị hoàn: +1. Xác định tăng/giảm số thuế phải nộp và tiền chậm nộp: + +.ngày... +chậm nộp, tăng/giảm số thuế + +1. Số thuế phải nộp trên tờ khai điều chỉnh tăng/piảm: +Đơn vị tiền: ...... +sTr 'Tên Tiểu mục 'Tăng/giảm số thuế phải nộp (tăng ghỉ (+), +giảm ghỉ ()) +@) @ @) +Tổng cộng: ILU)| +2. Số thuế phải nộp trên Phụ lục phân bổ điều chỉnh tăng/giảm: ` +Đơn vị tiền. +ja bàn hoạt động sải + ï +“Tên <đơn vị phụ thuộc, địa điểm Ế tản đoanh TÔ | Cơauan ân phải +kinh doanh/tên mặt hàng/tỉnh nơi. óđịa thuế quản Lô +STT | không có đơn vị phụ thuộc/địa ai Nh h lý địa bàn | uy +điểm kính doanh/đơn vị tiêu — nhận phân | t8 Bốn +thự/cơ sử khai thác> tìm BỆ CÍ (ng gi +(nếu €6) | Xã/Phường/Đặc | Tỉnh (Œ®), giảm +khu ghỉ C)) +@) @) @) 4) @) (@6) @ +¡_ | “Phu lục bảng phân bỗ: mẫu +SỐ... +“Tên đơn vị phụ thuộc/địa +điêm kinh doanh> + +Tổng cộng: /"] + + +3. Xác định số tiền chậm nộp điều chỉnh tingigảm (tăng ghỉ (+), giảm ghỉ (-)) +a) Số ngày chậm nộp tính dến ngày. +Ð) Số tiên chậm nộp tăng/giảm: +II. Số thuế được khẩu trừ điều chỉnh tăng/giải + +Đơn vị tiền: ....... +m 'Tăng/giãm số thuế khấu trừ (tăng. +STT “Tên Tiểu mục ghi (9) giảm ghi ()) +@ @ @ +ng cộng: 2l +TII. Số thuế đề nghị hoàn điều chỉnh tăng/giãm: +Đơn vị tiền: ...... +Ạ 'Tăng/giảm số thuế đề nghị hoàn +làn Tên Tiêu mục (tăng ghỉ (£), giảm ghỉ ()) +@) @2) @G) +ng cộng: H3] + +B. Số thuế thu hồi hoàn và tiền chậm nộp (nếu có): +1. Số thuế thu hồi hoàn: +1. Số tiền thu hồi hoàn: +2. Quyết định hoàn thuế: Số ... ngày +3. Lệnh hoàn thuế: Số ... ngày ..... +II. Tiền chậm nộp: +1. Số ngày nhận được tiền hoàn thuế: +2. Số tiên chậm nộp (= số tiền đã được hoàn phải nộp trả NSNN x thời gian tính tiền +chậm nộp [14] x mức. chậm nộp): .. +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +Đồng Việt Nam. +cơ quan thuế ban hành quyết định + +... NgÀy....... thẳng....... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP. THUÊ, hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tê (Chữ lợi, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nếu c6)/Xác +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về nhận điện tử/Ký điện tử) +thuế số:...... + +Ghỉ chú: +* Thông tìn <...> chỉ là ví dụ. +* Chỉ tiêu [01]: Ký hiệu mẫu biểu của tờ khai người nộp thuế khai bồ sung. +hôn * Chỉ tiêu [02}: Mã giao dịch điện tử của tờ khai lẫn đầu có sai, sót cần bỗ sung, điều +chim + +* Chỉ tiêu [D4]: Số thứ tự lần người nộp thưế khai bồ sung so với tờ khai lần đâu 4ã được +cơ quan thuế thông báo chấp nhận. + + +* Chỉ tiêu A: Xác định số thuế phải nộp, tiền châm nộp (nếu có), số thuế được khẩu +hoặc số thuế đề nghị hoàn điều chỉnh tăng/giảm giữa tờ khai bổ sung so với tờ khai cùng kỳ +kê tước đó đã nộp và được cơ quan thuế chấp nhận, ví đụ: + +Tờ khai bổ sung lẫn 1: Là số chênh lệch giữa tờ khai bỗ sung lần 1 với tờ khai lần đầu +của kỳ tính thuế; + +- Tờ khai bổ sung lần 2: Là số chênh lệch giữa tờ khai bỗ sung lần 2 với tờ khai bỗ sung +lần 1 của kỳ tính thế, + +- Chỉ tiêu [10] +[11] = Chỉ tiêu [07] phụ lục 01-1/KHBS. + +- Chỉ tiêu [12] = Chỉ tiêu [08] phụ lực 01-1/KHBS. + +- Chỉ tiêu [13} = Chỉ tiêu [09] phụ lục 01-1/KHBS. + +* Chỉ tiêu B: thuế thu hôi hoàn và tiền chậm nộp (nếu có): Người nộp thuế kê khai khi +tự phát hiện số tiền thuế đã được hoàn không đúng quy định phải nộp trả NSNN. + +- Số tiền thu hồi hoàn: Chênh lệch giữa tờ khai bỗ sung với tờ khai cùng kỳ liền kề tước. +đó, ví dụ: + ++ Tờ khai bố sung lần 1: Là số chênh lệch giữa tờ khai bỗ sung lằn 1 với tờ khai lần đầu +của kỳ tính thuế, + ++ Tờ khai bỗ sung lằn 2: Là số chênh lệch giữa tờ khai bỗ sung lẫn 2 với tờ khai bổ sung +lần 1 của kỳ tính thuế. + +- Thông tin Quyết định hoàn, Lệnh hoàn theo thông tìn số tiền đã được hoàn thuế. Trường +hợp có nhiều Quyết định, Lệnh hoàn thì khai nhiều dòng tương ứng với từng số tiền thu hồi +hoàn. + +- Chỉ tiêu [14]: Xác định theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 26 Nghị định +252/2026/NĐ-CP. + +n + +Mẫu số: 01-1/KHBS +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng á năm 2026 của Bộ trưởng +"Bồ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +BẢN GIẢI TRÌNH KHAI BÒ SUNG +(Kèm theo Tờ khai bổ sung mẫu số 01/KHBS) + +I01] Mẫu tờ khai: .. +102] Mã giao dịch điện + +(05] Tên người nộp thuế +[06] Mã số thuế: + +A. Thông tin khai bỗ sung: + +Đơn vị tiền:...... +'Tên chỉ tiêu Mã số Sốđã[ Số [Chênh lệh/thay đổi Điều chỉnh +STT | điều chỉnh/ Tên chỉ tê kế | điều | giữa số điều chính | tăng/giảm | Lý do +hàng hóa, dịch vụ | °"" “1 | khai | chính | với số đã kê khai [nghĩa vụ thuế +œ) IC)) @) @ | @) (6=@}-4) @ 6®) +¡ | “Tờkhaimẫu số: +... +u lục bằng _ +2 _ | phân bỗ: mẫu số +s.> + +| +| +¿4 | Phụh +mẫu số ...> +Tổng cộng (tăng +, giảm -) phải nộp: I0] +Tổng cộng (tăng +, giảm -) khẩu trừ: I08] +Tổng cộng (tăng +, giảm -) đề nghị hoàn: i09} | +B. Tài liệu kèm theo (nếu có): + + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai.,. +. ngày......thắnng......năm..... +NGƯỜI TRỰC TÌ TÉP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUẾ hoặc + +ĐỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ __ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Họ và tên: . (Kỹ, ghirõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu cô)/Xác +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn nhận điện tử/Ký điện tử) + +Thông tim <...> chỉ là ví đụ + +Chỉ tiêu [01]: Ký hiệu mẫu biểu của tờ khai người nộp thuế khai bổ sung. + +Chỉ tiêu [02]: Mã giao dịch điện tử của tờ khai lẫn đầu có sai sót cân bổ sung, điều +chỉnh, + +Chỉ tiêu [04]: Số thứ tự lần người nộp thuế khai bổ sung so với tờ khai lần đầu đã được +cơ quan thuế thông báo chấp nhận. + +Chỉ tiêu A: Ghi cụ thể tất cả các chỉ tiêu có có chênh lệch hoặc thay đổi trên tờ khai, +phụ lục của tờ khai bồ sung so với tờ khai cùng kỳ liền kễ trước đó đã nộp và được cơ quan +thuế chấp nhận. + +Cột (6): Kê khai dữ liệu chênh lệch/thay đôi của tắt cả các chỉ tiêu có sai, sót cần điều +chỉnh trên tờ khai, phụ lục. + +Cột (7): Kê khai chỉ tiêu thay đỗi về số thuế phải nộp, số thuế được khấu trừ, số thuế đề +nghị hoàn có sai sói cần điều chình trên tờ khai, phụ lục bố sung đã được điều chỉnh. + +Trường hợp NNT khai bố sung tờ khai thuê GTQT làm giảm khẩu trừ làm tăng phải nộp ` +thì kê khai vào chỉ tiêu [07] và chỉ tiêu [08]; giảm đề nghị hoàn làm tăng khẩu trừ thì kê khai +vào chỉ tiêu [08] và chỉ tiêu [09);..... + +Chỉ tiêu B: Kẻ khai danh mục các tài liệu chứng mình thông tìn điêu chỉnh kèm theo hỗ +sơ. Trường hợp thư hồi hoàn phải gửi kèm Quyết định hoàn, Lệnh hoàn liên quan đến số thuế +bị thu hồi. + +Mẫu số: 01/VBGT +(Kèm theo Thông t số 89/2026/17-BTC +"gày 30 thắng 6 năm 226 của Độ trưởng +"Độ Tài chính) + +TÊN NGƯỜI NỌP THUẾ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +—————— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +"` „ Ngày.........thắng,........ Hăm...... +VĂN BẢN GIẢI TRÌNH + +[01] Mẫu tờ khai +{02] Mã giao dịch điện từ: +[03] Kỳ tính thu +[04] Lần giải trình: +105] Tên người nộp thuế: +106] Mã số thuế: +{07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): . +{08] Mã số thuế: .. +{09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thì +A. Thông tin điều chỉnh so với số đã kê khai: + +'Tên chỉ tiêu + +Chênh lệch/thay đôi +STT | điều chỉnh Tên Số điều + +Mã số | Số đã kê [giữa số điều chỉnh với| tăng/giảm + +hàng hóa, dịch vụ | Chiêu | khai | chính số đã kê khai — | nghĩavụ thuế +œ@)} 2 @) (4) @) (6=(5)-(4) ( +¡ | TờKhimlusi + +sờ + +2 | «Phụ he bằng phân +bổ: mẫu số ...> + + + +“Phụ Ne khác: mẫn + +4 SỐ... +'Tỗng cộng tăng (+) phải nộp: 10 +Tổng cộng giảm (-) khẩu trừ: [" +B. Thông tin giải trình + +1. Điều chĩnh tăng số thuế phải nộp + + +[12] Số thuế đã truy thu sau thanh tra, kiểm tra (nếu có) + +“Theo Quyết định số .... ngày .... tháng .... năm ... của. + +{13] Số thuế còn phải nộp sau diều chỉnh: . + +[14] Lý do điều chỉnh: + +1I. Điều chỉnh giảm số thuế còn được khẩu trừ chuyển kỳ sau + +[15] Số thuế còn được khấu trừ chuyển kỳ sau đề nghị giảm:......... đồng; +[I6] Lý do điều chỉnh: + +TIL Điều chỉnh giảm số thuế đã được hoàn +[17] Số thuế đã được giải quyết hoàn: + +Theo Quyết định số .... ngày .... tháng .... năm ... của ....; Theo Lệnh hoàn số .... ngày +„. tháng .... năm. + +[18] Số thuế đề nghị thu hồi hoàn: +{19] Lý do điều chỉnh: + +€. Tài liệu kèm theo (nếu có): + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +các tài liệu gửi kèm chứng minh các + +„ ngày...... tháng...... năm... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN “NGƯỜI NỘỌP THUÊ hoặc. +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ. +Họ và -._ (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn nhận điện từ/Ký điện tử) +về thuế số: + +Giủ chú: + +Thông tin <...> chỉ là ví dụ. + +Chí tiêu [D1]: Kỹ hiệu mẫu biểu cúa tờ khai người nộp thuế điều chính + +Chỉ tiêu [02]: Mã giao dịch điện tử của tờ khai lần đâu có sai sót cần điều chỉnh. + +Chỉ tiêu A: Ghỉ cụ thể tắt cả các chỉ tiêu có có chênh lệch hoặc thay đổi trên tờ khai, phụ. +lục của tờ khai điều chỉnh so với tờ khai cùng kỳ liên kê trước đó đã nộp và được cơ quan thuế +chấp nhận + +Cột (6): Kê khai dữ liệu chênh lệch/thạy đôi của tắt cả các chỉ tiêu có sai, sói cần điều +chỉnh trên tờ khai, phụ lục. + +Cật (7): Kê khai chỉ tiêu thay đổi về số thuế phải nộp, số thuế được khẩu trừ có sai sót cần +điều chỉnh trên tờ khai, phụ lục đã được điều chỉnh. + +Mẫu số: 0/GHKT +(Kèm theo Thông lư số 89/2026/TT.BTC, +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trường +"Bộ Tài chỉnh) + +TÊN NGƯỜI NỌP THUẾ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +—————— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: + +V/v đề nghị gia hạn nộp hồ sơ +khai thuế + +. HGẦ,......... tháng ........năm....... + +Kính gửi: + +[01] Tên người nộp thuế: +[02] Mã số thuế: +{03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[04] Mã số thuế: +105] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục +106] Đề nghị gia hạn nộp hồ sơ khai thuế theo quy định tại Đi + +18 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính, +cụ thể như sau: + +[06.1] Thông tin hồ sơ khai thuế đề nghị gia hạn: + +Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế £ h +STT | Mẫu từ khai | Kỳ tính thuế (ngày/tháng/năm) Số mm gia +Trước gia hạn | Saugiahạn +Œ) (2) 3) 4 @) 4) +ñ + +{06.2 Lý đo đề nghị gia hạn:.. +107] Tài liệu gửi kèm (ghi rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao): + + cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luậ +đẩy đủ của các thông tin đã kê khai./. + +lính chính xác, + +_., NgÀy....... thẳng,...... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ. ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +THUÉ (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Xác nhận +Họ và tên: " điện từ/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thu "= + +Mẫu số: 01/GTGT +(Kỳm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +"ngày 30 thẳng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TỜ KHAI THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG + +(Áp dụng đối với người nộp thuế tính thuê theo phương pháp khâu trừ có hoạt động sản xuất kinh doanh) +1012] Tên hoạt động sản xuất kinh doanh: ..... + +I01bJ Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ...Quý.... năm... +102 Lần đầu: ø 103] Bổ sung lần thứ:.... + +104) Tên người nộp thuẾ,............. nem = mm... +DỤ T =...... 1. “ +{66} Tên tổ chức, cá nhân cung cắp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu cổ):............. - - +107] Mã số thuế:......... = _— - = — + +J8 Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: S,..... ¬ - c- +109) Tên đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh của hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính:........... +(10J Mà số thuế đơn vị phụ thuộc/Mã số địa điểm kính doanh...............osetrrrerririrrrrri — +ẤN) Địa chỉ nơi có hoạt động sẵn xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đồng trọ sở chính: + +(1Ia] X/ phường/ đặc khu... (H1e] Tỉnh/Thành phố. : + +"Đơnvị tần: Đồng Việt Nam + +Giá trị hàng hóa, + +dịch vụ “Thuế giá trị gia +srr “Chỉ tiêu (chưa có thuế giá tăng +trìgịa tăng) + +Không phát sinh hoạt động mua, bán trong kỳ (đánh dâu "X”) — ] E1] [ + +“Thuế giá trị gia tăng còn được khẫu trừ kỹ trước chuyên sang INDTRỊ + +Tiàng hoá, dịch vụ mua vào trong kỳ. + +ˆ +° +€_ | Kê khai thuế giá trị gia tăng phải nộp ngân sách nhà nước. +ñ + +Giá uị và thuế giá trị gia tăng của bàng hóa, dịch vụ mua vào, mỊ œ1 +“Trong đó: hàng hóa nhập khâu Pa) Ba + +2 _ | Thuế giá tị gia tăng của hàng hỏa, địch vụ mua vào được khẩn trừ kỳ nà 05I + +TT | Hàng hoá, địch vụ bán ra trong kỳ + +1 _ | Hàng hóa, địch vụ bán 7a không chịa thuế giá trị gia tăng mạ + +2 _ | Hàng hóa, địch vụ bán ra chịu thuê giá trị gia tăng pm m +(271ZI29|+130|+|32+|32a)-I32); [28]=[31]+33])) + +a__ | Hàng hoá, dịch vụ bán ra chịu thuế suất 0%. 9] + +b_ | Hàng hoá, địch vụ bán ra chịu thuế suất 5% B0 aỤ + +Le — | Hàng hoá, địch vụ bán ra chịu thuế suất 10% Bi TT + +cđ__ | Hàng hoá, dịch vụ bán ra không kê khai tính nộp thuế 3] + +Le _ | Hãng hoá, địch vụ bán ra không tính vào gi tính thuê giá trị gia tăng (82p + +3 _ | Hàng hoi, địch vụ bán ra Không thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật | Lư) +thuế giá trị gia tăng + +ạ_ | Tổng doanh thu và thuế gi trịla tăng của hàng hồn đhvpbinrn — TU) mg +(J34I=I36:I27]+1B4a): [35]=[28)) + +TH _[ Thuế giá tị gia tầng phát sinh trong kỳ (36)=[35)-25)) B6] + +IV_ | Điều chinh tăng, giảm thuế giá trị gia tăng còn được khẩu trừ của các kỳ trước + +1_ | Điều chỉnh giảm 7| + +2 | Điều lãng I38| +“Thuế giá trị gia tăng nhận bàn giao được khẩu trữ trong kỳ: E9 + +VI Ì Xác định nghĩa vụ thuê giá trị gia tăng phải nệp trong kỳ: + +“Thuế giá trị gia tăng phái nộp còa hoạt động sản xuất kinh đøanh trong kỳ mm +I40al=((36)422*|37)-38]-9a]) > 9} + + +2_ ] Thuếni5. tia tặng mua vào của ây to đẫu ư đuợc bà trừvới thuế GTOT còn phải nộp của Ì quại +hoạt động sản xuất kinh doanh cùng kỳ tính thuế (J40b]<|40a}) +3 _ | Thuế giả trị gia tăng còn phải nộp trong kỹ (40)=|40a]-J40B)). 140] +-4_— | Thuế giá trị gia tăng chưa khẩu trừ hất kỳ này {[41]=((36)-12213I32-38)-39a)) <0) Im +-4.1_| Thuế giá trị gia tăng đề nghị hoàn (142] < [41]) 142] +4.2 | Thuế giá trị gia tăng còn được khẩu trừ chuyển kỳ sao (|43|=[41]-|4)). 3| + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +„ ngày..... thẳng... nấm... + +bo DA VTP2TV AE TĐỢN ĐẠI ĐIỆN tết  củ T NGƯỜI 'NỘP THUÊ +ẠI AI A +DỊCH VVLÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đầu (nấu cö)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số:...... + +. Chỉ tiêu [Da]: Người nộp thuế lựa chọn một trong các hoại động sau: +- Hoạt động sản xuất kinh doanh thông thưởng. + +- Hoạt động xổ. +~ Hoạt động khai thác dầu khí + +- Dự án đầu tư cơ sở hạ tẳng, nhà để chuyển nhượng khác địa bàn tình nơi đóng trụ sở chính + +5. kiến thiếu, xổ số điện toán + +- Nhà máy sản xuất điện khác địa bàn tỉnh nơi đồng trụ sở chính: + +2. Chỉ tiêu [09), [10], [H1]: Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đóng tại địa +phương khác tình nơi đồng trụ sở chính. Trường hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh đồng, +trên nhiều xãiphường/đặc khu do Thuế tỉnh/thành phố quản lý thì chọn 1 đơn vị đại diện để kê khai vào chỉ +tiêu này. Trường lợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điệm kinh doanh đồng trên nhiều xãƒphường/đặc khu đo +Thu cơ sở quản lý thì chọn 1 đơn vị đại diện cho xãjphường/đặc khu do Thuế cơ sở quản lý để kế khai vào +chỉ tiêu này, + +3. Chỉ tiêu [32b): Khai giá trị hàng hóa, dịch vụ thuộc trường hợp không tính vào giá tính thuế giá trị +gia tăng theo quy định của pháp luật thuê giá trị gia tăng. + +4. Chỉ tiêu [34a}: Khai doanh thu của hàng hóa, dịch vụ theo quy định tại khoản 2 Điều 40 Nghị định +số 181/2025/NĐ-CP ngày 01/07/2025 của Chính phủ và các văn bản sửa đổi, bổ sưng. + +3. Chỉ tiêu (377 và (38): + +- Trường hợp hàng hóa, dịch vụ mụa trả chậm, trả góp có giá trị hàng hóa, dịch vụ mua từ 0Š triệu +đồng trở lên, cơ sở kinh doanh kê khai, chỉnh giảm sở thu giá trị gia tăng đầu vào được khẩu trừ đối với +phân giá trị hàng hóa, dịch vụ không có chứng từ thanh toán không dùng tiễn mặt vào chỉ tiêu [37] kỳ tỉnh +thuế phát sinh nghĩa vụ thanh toán heo hợp đồng, phụ lực lợp đông (&hông phải khai bỖ sung hồ sơ khai +thuôi, Trường họp sau khi điều chỉnh, cơ sở kinh doanh có chứng từ thanh toán không đùng tiền mặt thì cơ sở +Xinh doanh: được kê khai, khẩu trừ số thuế giả tị gia tăng đầu vào dội với phân giá tị hàng hóa, dịch vụ có +chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt vào chỉ tiêu [38] kỳ tính thuế có chứng từ thanh toán không dùng +tiễn mi. + +~ Trường hợp người nộp thuế phát hiện số thuế giá trị gia tăng đầu. vào khi kế khai, khẩu trừ bị sai, sót +thực hiện khai vào chỉ tiêu (37† hoặc (38) tháng, quỹ phát hiện sa, sót nấu việc ai thuế được thực hiện +vào thắng, quý phát sinh thuế giá trị gia tăng đâu vào bị sai, si làm giảm số tiền thuế phải nộp hoặc chỉ làm +tăng hoặc giảm số thưế giá trị gia tăng còn được khẩu trừ chugyôn kỳ sau (không phải khai bồ sung hồ sơ khai +thuê). + +- Trường hợp người mua nhận được hóa đơm điễu chỉnh, hóa đơn thay thể thuộc các trưởng hợp theo +quợy định tại khoản 5 Điều 10 Thông tư số 91/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ Tài chính thì kê khai vào: +chỉ tiêu [37} hoặc [38} của &ÿ tính thuế nhận được hóa đơn chỉnh, hóa đơn thay thể +sung hồ sơ khai thuê). + + +- Trường hợp người nộp thuế chuyển đôi phương pháp tính thuế từ phương pháp khẩu trừ thuế sang: +phương pháp trực tiếp trên doanh thự thì kê khai điễu chỉnh giảm số thuế giá trị gia tăng chưa được khẩu trừ. +hết vào chỉ tiêu [37] tại kỳ tính thuế cuối cùng trước khi chuyên đổi phương pháp tính thuế (không phải khai +bổ sưng hồ sơ khai thuô), + +- Các trường hợp khác thực hiện theo quy định tại Điều 12 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP ngày +30/6/2026 của Chính phủ và Phụ lục II Thông tư này. + +,6. Chỉ tiêu [39a]: Khai số thuế giá trị gia tăng còn được khẩu trừ 'chưa đề nghị hoàn của dự án đẫu tr +chuyển cho người nộp thuế là chủ đầu tư hoặc người nộp thưế khác do chủ đẳu tư giao quản lý hoạt động kinh +doanh tiếp tục khẩu trừ (là số thuế giả trị gia tăng còn được khẩu trừ, không đủ điều kiện hoàn, không hoàn +mà người nộp thuế đã kê khai riêng tờ khai thuế đự án đâu tư) khi dự án đâu tư đi vào hoạt động hoặc số thuế +giá trị gia tăng còn được khẩu trừ của hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị phụ thuộc khi chấm dứa hoại +động, hoặc số thuế giá trị gia tăng còn được khâu trừ của hoạt động sản xuất kinh doanh của người nộp thu +bị chủa, tách, sáp nhập, hợp nhất. + +„75 Chỉ tiêu [40b}: Khai tông số thuế giá trị gia tăng đã khai tại chỉ tiêu [28aJ và [28b} của Tờ khai thuẾ +mẫu số 02/GTGT./. + +Mẫu số: 01-2/GTGT. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +gây 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng, +“Bộ Tài chinh) + +- - ¬.'- : +BẰNG PHÂN BỘ SÓ THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG PHẢI NỌP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG SẴN XUẤT THỦY ĐIỆN +(Kèm theo Tờ khai mẫu số 01/GTGT) + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ...... năm..... hoặc Quý...... năm... + +I02] Tên người nộp thuế: +103] Mã số thuế: + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam. + +Địa bàn hoạt động | Cơquan| Số thuế +thuếMã |*Â" xuất, kinh doanh| thuế GTGT Tỷ lệ ĂS. +STTÌ Chidê ta điể quân lý | phải nộp ° | Số thuế +[tiêu | địa điểm | ~Xã7—T Ti | địabà P phân h +tình mu Íabàn | cũanhà | Là ạạ) | phải nộp +doanh | Phường | thành | nhận | máythủy +đặc khu| phố | phânbổ điện + +Mã số + +12I=IHIx + +I0] 105] 106] 107] 108] 109] 110] 1H} "ằ + +Nhà máy. +1 | + +Nơi có văn +phòng điều +hành nhà +máy + +Nơi có nhà +máy thủy +điện (khác. +nơi có văn +phòng điều +hành) + + +Nhà máy. +2 | + +Nơi có văn +phòng điều +hành nhà +máy + + +Nơi có nhà +máy thủy +điện (khác +nơi có văn +phòng điều +hành), + + +Ỉ Công ([13]=>J16); [14]=*[12]) I3] 4] + + +Tôi cam doan số liệu khai trên là dúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai, +., ngầy...... thẳng... năym...... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +1. Cột chỉ tiêu (07). [08]: Khai tên xãíphường/đặc khu, tỉnh thành phố nơi có văn phòng điều +hành nhà máy thủy điện và nơi có nhà máy thủy điện. Trưởng hợp một nhà máy đồng trên nhiều xã⁄ +phường/đặc kh. do cùng một cơ quan thuế quản lý thì chọn 1 xãjphường/đặc khu trong các +xã/phường/đặc khu nơi có nhà máy để kê khai vào chỉ tiêu này. + +2. Cật chỉ tiêu [09): Chỉ khai cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ. + +3. Cột chỉ tiêu [10: Người nộp thuế tự xác định số thuế giả tị gia tăng phải nộp của nhà máy +thủy điện để kê khai vào chỉ tiêu [10a], {10b), các ô còn lại để trồng. + +4. Cột chỉ tiều [11]: Khai tỷ lệ phân bổ cho từng tình, thành phố theo tỷ lệ giá trị đầu tư nhà máy +thủy điện trên từng tình, thành phố, + +Š. Cột chỉ tiêu [12]: Số thuê phải nộp cho từng tỉnh/ thành phổ, được xác định bằng số thuế phải +nộp của nhà máy thủy điện nhân (x) với tỷ lệ phân bỗ cho từng tỉnh/ thành phó. + +6. Các trường hợp phân bỏ theo Phụ lục này được thực hiện đắn hết ngày 31/12/2026. + +{04] Người nộp thuế -... +{05] Mã số thuế: +[06] Tổng doanh thu thực + +Mẫu số: 01-3/GTGT +{Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +"ngày 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng, +Bộ Tài chính) + +Phụ lục + +BẰNG PHÂN BỎ SÓ THUẾ GIÁ TRỊ GIÁ TĂNG PHẢI NỘP. + +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XỎ SỐ ĐIỆN TOÁN +(Kèm theo tờ khai thuế giá trị gia tăng mẫu số 01/GTG1) + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng... + +102] Lần đầu D [03] Bồ sung lần thứ:... + +... đồng + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Địa bần hoạt | S[ +asế | độngsản xuất, | quan | Đoanl +STT| Chiúêu | địađiểm TT | no vá, | phảthộp +Kinh |, ng | Tinh —¬ Hai tông th G2) cho từng +doanh đặc khu — phân | tỉnh tĩnh +bổ +II5J=ehi +14)=(13]/ D +1| — 10) mỊ | ngị | mg | nạ | H1 | gas HP +- +- + +Cộng theo từng tỉnh ..... [16] +“Cộng các tỉnh khác nơi NNT đóng trụ sở chính I7ESH6] +Số thuế phải nộp cho nơi NNT đóng trụ sở chính ([18]=chỉ tiêu {40]-[17]) [I8 + + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số +liệu đã khai +.. ngày...... thắng....... năm. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HI NGƯỜI NỘP THUÉ, hoặc - +DỊCH VỤ LÀM THỦ T' TỤC về THUỊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ +Họ vả têt (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu cô)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ +môn về thuế số:.... + +1. Cột [087 : + +- Tên đơn vị phụ thuộc khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính: Kê khai cho +tình nơi đơn vị phụ thuộc đóng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trưởng hợp trong một tỉnh có nhiều đơm +vị phụ thuộc ở nhiều xãphường/đặc khu thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bàn +xijphường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [08] + +- Tên địa điểm kinh doanh khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính: Kê khai cho +tỉnh nơi có địa điểm kinh doanh nếu phát sinh doanh thư bán về theo từng địa điểm kinh doanh. +Trường hợp có nhiều địa điểm kinh doanh trên nhiều xã/phường/đặc khu khu thuộc một tỉnh thì +chọn 01 địa điểm kinh doanh tại 01 địa bàn xãphường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai +vào cột [08] + +-_ Nơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tỉnh nơi không có đơn +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh nhưng có phát sinh doanh thu bán vé. Trường hợp trong một +tỉnh có phát sinh doanh thu bán vẻ ở nhiễu xãjphường/đặc khu thì chọn 01 địa bàn +xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [08]. + +2 Chỉ tiêu [10), [11]: Kê khai địa bàn cấp xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơm vị phụ +thuộc, địa điêm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh với nơi người nộp thuế đồng trụ sở +chính. Trường hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên +nhiều xã(phường/đặc khu thuộc một cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bồ là Thuế tỉnh, +thành phố thì chọn 1 đơn vị đại điện hoặc một xã/phường/đặc khu đề kê khai vào chỉ tiêu này. +Trường hợp có đơn vị phụ thuộc, địa điêm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên nhiều +xã/phường/đặc khu thuộc I cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỗ là Thuế cơ sở thì chọn I +đơn vị đại diện hoặc 1 xã/phường/đặc khu do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này. + +3. Chỉ tiêu [17J + chỉ tiêu [18] phải bằng chỉ tiêu [40] trên Tờ khai thuế giá trị gia tăng +mẫu số 01/GTGT. + +{40} lấy trên + +khai thuế GTGT mẫu số 01/GTGI. + +Mẫu số: 01-6/GTGT- +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thăng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG PHẢI NỘP +(Trừ hoạt động sản xuất thủy điện, hoạt động kính doanh xổ số điện toán) +(Kèm theo Tờ khai mẫu số 01/GTGT ) + +[01a] Hoạt động phân bỏ: a Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh là cơ sở sản xuất. + +0 Đơn vị phụ thuộc kinh doanh dịch vụ viễn thông cước trả sau. +(01b] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... /Quý ... năm... + +102] Lần đầu: ö (03) Bỗ sung lần thứ: + +I04] Tên người nộp thuế: +I05] Mã số thuế: + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam. + +'Số thuế phải nộp của cơ sở sản xuất/dịch vụ viễn thông cước trả sau. 106] +“Tổng doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng của sản phẩm sản xuất ra 107 +6 Địa bàn hoạt động, anh thu sản phẩm sản xuất của cơ sở sản +Mãs( sản suất kinh _ | Cơ quan | xuấtDoanh thu dịch vụ viễn thông cước trả sau ề +thuế doanh thuế (chưa có thuế giá trị gia tăng) t Số ky Ly» Số thuế phải nộp cho. +Mã địa quản lý lừng (Ịnh nơi có cơ số SÂN | từng tịnh nơi có cơ sở +STT Chỉ tiêu xuất/đơn vị phụ thuộc. +qim Tìn/ | đầBần | Hànghóa | Hànghóa kinh doanh dịch vụ viễn | 9 Xuất trong trường +kinh | Xi nhận t 8 R ¡nh doanh địch vụ viễn. | ` v1 T06))<((19}+[20]) +thành. chịu thuế suất | chịu thuế Tổng thông cước trả sau. +doanh | Phường | pnệ | phân bổ s% suất 10% +Đặc khu +08] (09 mở | n" | 0 | 03 14] t5] (16)=[144[15I | [17†P1%x(14+2%x(15] | (21)-đ06x416J407). + +1 | Đơnvịphụ thuộc + +“ + +I | Địa điểm kinh doanh. + +“Tên địa điểm kinh doanh. +khác tỉnh, thành phố với +nơi NNT đồng trụ sở + +chính> +Công theo từng tỉnh (18] 121 +Cộng các tỉnh 119]=>I8| I231=>I22] +Số thuế phải nập cho nơi NT đóng trự sở chính ([20}=[06|-[19 hoặc [24]=[06]-{23). 120] 124) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai /. + +THUẾ TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ +THUI + +vụ chuyên môn về thuế số:. + +.„ ngày...... thẳng...... năm...... +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc. +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ. +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nêu c6)/Kỷ điện tử) + +1. Chỉ tiêu [01a]: Người nộp thuế lựa chọn một trong hai hoạt động phân bổ sau: +~ Đơn vị phụ thuộc, địa điêm kinh doanh là cơ sở sản xuất và cơ sở sản xuất điện mặt trời mái nhà. + +~ Đơn vị phụ thuộc kinh doanh dịch vụ viễn thông cước trả sau. +2. Chỉ tiêu [06], [07J: + +; Trường hợp lựa chọn phân bổ cho cơ sở sản xuất: Người nộp thuế tự xác đình số thuế phải nộp và doanh thu chưa có thuế GTGT của cơ sở +sản xuất nhưng không được lớn hơn số thuế phải nộp và tông doanh thu chưa có thuế giá trị gia tăng trên tờ khai thuế giả trị gia tăng mẫu số + +01/GTGT. + +- Trường hợp lựa chọn phân bỗ cho kinh doanh dịch vụ viễn thông cước trả sau: Người nộp thuế tự xác định số thuế phải nộp của dịch vụ viễn +thông cước trả sau tại chỉ tiêu [U6] nhưng không được lớn hơn số thuế phảt nộp trên tờ khai thuế giá trị gia tăng mẫu số 01/GTGT, chỉ tiêu [07] để + +trồng. + +chính. + +4. Các trường hợp phân bồ theo Phụ lục này được thực hiện đến hắt ngày 31/12/2026. + +3. Chỉ tiêu [11], [12]: Khai tên xã/phường/đặc khu, tình nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác tỉnh, thành phố với nơi đồng tr sở + +Mẫu s:01-7/GTGT. +(Kèm theo Thông tư số §9/2026/1T-BTC +|»gảy 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +|»gảy 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +-Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Phụ lục +BĂNG PHÂN BÖ THUÊ GTGT ĐẦU VÀO CHO CÁC +CHI NHÁNH KINH DOANH VIỄN THÔNG +(Kèm theo tờ khai thuế giá trị gia tăng mẫu số 01/GTGT) +101) Kỳ tính thuế: tháng. +I02] Làn + +(04] Tên người nộp thuế: (Tên cơ sở kinh doanh dịch vụ viễn thông)............................-.eeee +105] Mã số thuế: +[06]Tên tổ chức, cá nhân cung cấp +[07] Mã số thuế:........ +108] Hợp đồng dịch vụ làm thôi tục + +ngày: + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +„ | Tổng doanh [ Giá trị hàng ậ +Tên chỉ nhánh | MANG [thụ đ xác | hóa, địch vụ | qui GIẾT +vànsở | NhEHhYA Í đhgjệ | muavào | án và +srr| chnhcơsở | ST h| phânbổ | phânbô vụ phân bộ. | Ghỉ chủ +kinh doanh nh | (không bao | (chưacó n bộ +cnnh do4 | doanh dịch ) cho các chỉ +dịch vụ viễn viên | #ðmdoanh | thuếGTGT) | nhanh và +thông Thôn thụ không sở dính +k chịu thuế) +[091 [0] I1 21 B31 [14] H15] +Tổng cộng + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai.,. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC +HIỆN DỊCH VỤ LÀM - NGƯ NỘP THUÉ hoặc +THỦ TỤC VÈ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu c6)/ +Họ và tên:... Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn +về thuế s + +Mẫu số: 01-8/GTGT +(Kèm theo Thông số 89/2026/TT-BTC +"gây 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +PHỤ LỤC THÔNG TIN ĐÈ NGHỊ HOÀN THUÊ GIÁ TRỊ GIA TĂNG +(Kèm theo Tờ khai mẫu số ... <01/GTGT hoặc 02/GTGT>) +101b] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... /Quý ... năm... + +I02] Lần đầu: [1 103] Bỗ sung lần thứ: .. + +I04] Tên người nộp thuế:. +105 Mã số thuế. + +1. Thông tin để nghị hoàn: + +sm Kỳ đề nghị hoàn thuế Trường hợp đề nghị | Số tiền đề nghị hoàn | - Ghi chú +hoàn thuế +Từ kỳ. Đến kỳ +@ @) @ @ 6) ] + +2. Thông tin về hóa đơn, chứng từ. hàng hóa, dịch vụ mua vào đề nghị hoàn: <Öi£ hổng cảa cơ quan thuế sẽ hỗ trợ. +khiển thị thông tìn cho NIVT chọn nếu có trong CSDL của cơ quan thuế» + +3. Thông tin xác định số thuế giá trị gia tăng đủ điều kiện hoàn đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khả: + +4. Hình thức đề nghị hoàn trả: +4) Bù trừ cho khoản phải nộp NSNN: + +Số tiền bù +Mã định cơ tưới số +Mã số đan quan h Số tiền đề nghị | thuế phát | +STTỈ muệ khon | ạngg | Tiể mục Kỹ thuế | uy, (VNp) | 9inheủa | Ghichú +phải nộp | TẾ kỳ tính +(nếu có) | fhw thuế tiếp +theo +@) @) @) @ @ (6 œ @) ® +Tổng cộng. +b) Hoàn trã trực tiếp: +Hình thức hoàn tả: +“Tên chủ tải khoản. +Tài khoản số: : +“Tại Ngân hàng (KBNN,................ : — +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật v số liệu đã khai./. ++ Hgầy,.....thắng..... năm +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ “NGƯỜI NỌP 'THUÉ hoặc. + +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu cô)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 05/GTGT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC +"gày 30 thẳng ó năm 2026 của Bộ trưởng + +'Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG + +(Áp đụng đối với người nộp thuế tỉnh thuế theo phương pháp khẩu trừ có hoạt động xây đựng, chuyển nhượng bắt động. +sản tại địa bàn cáp tình khác nơi đồng trụ sở. NHĂT + +01] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm .../Ln phát sinh ngày. thắng... + +102] Lần đầu: D1 + +(04) Tên người nập thuế... +(08] Mã số tuổ:.............. + +I03] Bổ song lẫn thú: + +HB Tênổ chức có nhân cong cấp dịch vụ làm thủ tực ề bu tấu cy + +HOT] Mã số hit... + +108] Hợp đằng dịch vụ làm thủ tục về thuế: SỐ.................. + +(09) Đỉa chỉ nơi có hoạt động xây dựng, chuyển nhượng BĐS: +109] Tỉnh/Thành phố.... + +{09a] Xã/phường/đặc khu..... +1. Kê khai nghĩa vụ thuế: + +"Đơn vị tiễn: Đằng Việt Nam + +Doanh thu chưa có thuế] Tỷ lệ (%4) thuế giá |_ Thuế giá trị gia tăng +smr Hoạt động siá trị gìa tăng trị gia tăng phải nộp, +BỊ 3] 03)=21)xI22) +1 [Honđồng xiy dụng. +2] Hoạt động chuyên nhượng bất động sn +Tổng cộng. J4)=>I21] J25J=>|23] +1I. Kê khai thông tin của hợp đồng xây dựng: +Mã số thuế Địa chỉ nơi có công trình Tổng giá trị hợp đồng. +ca chg dầu trị (chưa có thuế giá trị gia +sr Ngày hợp | Tên chủ | (nếu) từng) +T|Sốvmsêm | My đầu tư Số nhà, Xã” TTiaMTP, +đường phố | phường” +đặc khu + +“Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai... +- thắng, + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH + +VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ +Hộ và tên:.............. +Chứng chỉ: nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số.. + +¬ "8ờy, + +năm... + +"NGƯỜI NỘP 1 THUẾ hoặc ˆ +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ. +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nêu c)/Ký điện tử) + +“Chị tiêu [09): Khai thông tìn địa chỉ nơi có hoạt động xây dựng, chuyển nhượng bắt động sản khác tỉnh với + +nơi người nộp thuê đồng trụ sở chính. Trưởng hợp có nhiều hoạt động đồng trên nhiều xãphường/đặc lhu nhưng cơ +quan thuế quản lý các hoạt động này là Thuế tình, thành phố hoặc Thuế cơ sở thì chọn 1 xã/phường/đặc Älu trong các +xđýphường/đặc khu nơi có hoạt động để kê khai vào chỉ tiêu này. + +- Mục II: Người nộp thuế chỉ kê khai lần đầu khi hợp đằng được ký kết hoặc khai bỗ sung. thay dễi khi phát + +sinh thay đỗi hợp đồng, giá trị hợp đằng. + +Mẫu số: 02/GTGT +{Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +"Bồ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +- 'TỜ KHAI THUÉ GIÁ TRỊ GIA TĂNG +(Ấp dụng đối với người nộp thuế tính thưế theo phương pháp khẩu trừ có dự án đầu te thuộc trưởng hợp được hoàn. +thuế và có như câu hoàn thuổ) +I01a] Mã hồ sơ khai dự án đầu tư:...... +101b] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm... /Q\ + +102] Lần đầu: E1 103] Bồ sung lần thứ: +104) Tên người nộp thuế.............. + +(05) Mã số thuế... sen +(06] Tên dự án đầu tư........ —..- `. _ +(07] Đỉa chỉ thực hiện dự án đầu tư. —. +(0J Tỉnhhhành phố: . + +TH) Vân bản phê đuyệt dự án đều :SẢ.. ._ +LI) Tên chủ đự án đầu tư:.......... + +(13 Mã số thuế................ mm. - " - +(14) Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):. —-..``. . +5. .......... +[16] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: SẺ..................... - BgẦY. : +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam. +"Giá trị bàng hóa, địch vụ +lsrr Chỉ tiêu (chưa có thuế giátrị gia |_ Thuế Luêu +tăng) ga 0ng +1 | Thuế giá trị gia tăng chưa được hoàn kỳ trước chuyện sang. 1 +2 | Thuê giá trị gia tăng đầu vào của dự án đầu tư nhận bàn giao J21a) +3 | Kệ khai thuế giá trị gia tăng đầu vào của dự án đầu tư. +.3.1 | Hàng hoá, địch vụ mua vào trong kỳ 122] 13] +“Trong đó: hàng hóa nhập khẩu [DI II +3.2 | Điễu chỉnh giá trị và thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ mua vào các kỳ trước. +Điệu chỉnh tăng [DI Bãi +Điệu chỉnh giảm 186) 7] + +ˆ +T] +-4_ | Tổng số thuế giá trìgìa tăng đầu vào của bằng hóa, địch vụ mua vào (28)=I21)+21al+I23)525-27)) | D8) +5 | Thuê giá trị gia tăng mua vào còn dự án đầu tư bù trừ với thuế giá trị gi tăng phải nộp cña hạt | (2y.} +động săn xuất kinh đoanh cũng kỳ tính thuế ([28a)<]28)) +6 [ Thuế giá trị gia tăng mua vào của đự án dầu tư bù trừ với thuế giá trị gìa tăng phải nộp cũa hoạt +động sản xuất kinh doanh cùng kỳ tính thuế cña chủ đầu tư (trường hợp người nộp thuế được chủ | (28b] +đầu tự giao quản lý dự án đầu tu; (J28b] + ++ .. + +; _ | Hàng hóa nhập Khẩu bán + +ra trong nước. + +3 ... + +II | Địch vụ chịu thuế TTĐB + ++ ++... +Hàng hoá thuộc trường +HIL | hợp không phải chịu thuế +TIĐB +1 | Hàng hoá xuất khẩu. +2— | Hàng boá bán để xuất khẩu ++ _ | Hàng hoá gia công đễ xuất +| khẩu +| khẩu +Tỗng cộng: ([+II+IH) + +B. Đối với cơ sỡ săn xuất, pha chế xăng sinh học. + +Thuế h +Tyiệ | Thuế | Thuế Bù trừ với h +' =¬ Lượng nguyên liệu ng xăng |TTĐH còn |TTĐBđầu| Doanh | cụ, . ME | sốmuế | Thuế _——+ +“Tên hàng, điều” | mua vào của kỳ khai | cạa | khoáng | được khẩu | vào được | thu bán | ,ạạn | Thuế | Thuế | nụ. được| TTĐB |TTĐBcủal Lụuáng còn +STT| hóa, địch |ĐVT[ tụy thuế trước tiên kề |nguyện| t9ng |_ trừ kỳ khẩu trừ | (chưa có | quý | suất | TTĐB | S2 trụ | phảinộp | xăng được khẩu +vụ trong lệ |_ xăng trước |tươngứng| thuế | rĩng | (%) | phảtnộp trong kỳ | của bằng khoáng đề trừ chuyển kỳ +sở mụa |linhhọc| chuyển | hàng hóa | GTGT) hóa, dịch | nghị hoàn Bà ỷ +Tên | Lượng |ĐVT| vào | (%) | sang | bánra vụ khác + + +q1)= (15)“(13) | (16)=(13) (19)=(16)- +@) @ @) @ @) (@) @ @) @®) (9) (8⁄(6)x(9)| (12) 3) | 4) |x(4)(1) | x(4)-(1) a7) (18) (70418) +x(4) -(10)>0 | -(10)<0 + chỉ + +¡ bằng tổng công cột (17) tại mục B. +ủng cộng cột (13) Bảng ï và cột (12) Bảng II trên bảng kê 01-2/TTĐB. +giải thích hoặc ví đụ + +Mẫu số: 01-2/TTĐB. +(Kèm theo Thông tự số 89/2026/1T-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. +"Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG XÁC ĐỊNH SÓ THUÉ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT (TTĐB) ĐƯỢC KHÁU TRỪ CỦA NGUYÊN LIỆU +MUA VÀO, HÀNG HÓA NHẬP KHẢU + +(Kèm theo Tờ khai Thuế tiêu thụ đặc biệt mẫu số 01/TTĐB) +[01] Kỳ tính thuế: Tháng. +{02] Lần đầu: n + +năm.. + +[03] Bồ sung lân thì + +104] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế + +1. Bảng tính thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) được khấu trừ của nguyên liệu mua vào, nhập khẩu sản xuất hàng chịu thuế TTĐB: + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam +Chứng từ Vấn, Số l +biêũ lai nộp thu lượng Thu 4 thuế +TTĐB nguyên | Số số Hơn | TTĐBR | SỐthuẾTTĐB | là vế môn +Ngày, | Tên |Đơn| vật | thuế |, liệu trên ¡ | trênl đầu vào chưa khẩu trừ trong kỳ Thuế TTĐB chưa +STT S3Y› | bàng| vị | Hiệu | TTĐB | „2 0n8 n đơn vị | được khấu trừ kỳ trong Xỷ | được khấu trừ +5 thắng, h s tiêu thụ | đơn vị sản : h tương ứng hàng h +Ký le | hóa | tính | mua | đãnộp nguyên | trước chuyển . chuyển kỳ sau +°ở |Số | năm trong kỳ | phẩm tiêu | j hóa bán ra trong, +hiệu P vào, liệu đầu sang N +phát h thụ ` kỳ +hành h ập vào +khẩu +13)=@)x0)x1) | 04)=@)+12- +œ|@|ø|©|@|@|@œ | ® | @ | 69 | œĐ a2 C2) | Ông 7 +Tông cộng + + +1. Bảng tính thuế TTĐB được khấu trừ của hàng hóa nhập khẩu: +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam. + +Số thuế +Chứng từ hoặc biên ân hà á Số 4 +Tên hàn; Số lượng |_ Số thuế TTĐB đã Số thuế Số thuế TTĐB +lai nộp thuế TTĐB bón C đơnvị | TTĐBở | lEữPE | nộp trên1 | TTĐBđầu | đầu vào được Thuế An +STT Ngặ, | nhậpkhẩu | ĐAVÍ | hàng | khâu đế | đơnyi | vànchưa | khẩmtrừtongly| Su cước +Ký thắng, | đãnệp ¬ hóa nhập | th | hàng hóa | đượckhẩu | tươngứnghàng |. vệ nợ +hiệu | SỐ | năm phát | thuế TTĐB nhập | khẩu đã | #f9"8 | nhận khậu | trừ kỳ trước | hóa bán ratrong | Chuyển kỳ sau +hành khẩu nộp kỳ chuyển sang kỳ +1T 12Z@»x10và | 3+1 +œ|@|@|_ @ @ @ | Ơ @ | @ |d0@0@| (9 | G2200 0002 +Tổng cộng +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +` 5"... „ ngày .......tháng .......năm........ +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ. +Họ và (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỹ điện nử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +số: + +Ghi chú: +Cột (12) mục 1l: Người nộp thuế chỉ được khẩu trừ số thu tiêu thụ đặc biệt đã nộp ở khâu nhập khẩu trơng ứng với số thuế tiêu thự đặc biệt của hàng hóa +nhập khẩu chịu thuế tiêu thụ đặc biệt bản ra và chỉ được khẩu trừ tối đa bằng tương ng số thuể tiêu thụ đặc biệt tính được ở khâu bán ra trong nước. Phân chênh +lch không được khẩu trừ giữa số thuế tiêu thụ đặc biệt đã nộp ở khâu nhập khẩu với số thuế tiêu thụ đặc biệt bản ra trong nước, người nộp thuế được hạch toán + +vào chỉ phí đễ tính thuế thu nhập doanh nghiệp. + +Mẫu số: 01-3/TTĐB. +(Kèm theo Thông tr số 89/2076/TT-BTC +"gây 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ trưởng. +“Bộ Tài chính) + +: : _Phụ lục - +BẢNG PHÂN BÔ SÓ THUÉ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT PHẢI NỘP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XỎ SÓ ĐIỆN TOÁN + +(Kèm theo tờ khai thuế Tiêu thụ đặc biệt mẫu số 01/TTĐB) +101) Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... +{02] Lần dầu: + [03] Bồ sung lần thứ: ... +[04] Tên người nộp thuế: +(05| Mã số thuế: +106] Tổng số thuế TTĐB phải nộp trên tờ khai ...đồng, +{07] Tổng doanh thu thực tế:. . đồng. + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Địa bàn hoạt [ Cơ +Mãsố | động sản xuất, | quan | Doanh + +thuếmMa | kimhdoanh | thuế | thụ | gu nạ | Số thuế +D ải h loanh thu +địa quân | bán về | “ve | TTĐB +STT| Chiêu | điểm Wđịa | thực | quyq¿ | Phảinp +kinh Xã | Tỉnh | bàn |tếtheo | ực cho từng +h co từng | Che +doanh nhận | từng | tạ gạy | tỉnh +(nếu có) phân | tỉnh | Pnht? +bỗ +II5IEI14J | [6= +08] | - (09 00 | dị | Hai | 03) | 0141 | D2pye0% | (o6s5] +“Tên đơn vị phụ +thuộc khác tỉnh +1 với nơi NNT +đồng trụ sở +chính> +“Tên địa điểm +kinh doanh khác. +2 tỉnh với nơi +'NNT đồng trụ sở. +chính> +Nơi không có +¿ |donviphụ +thuộc/địa điểm. +kinh đoanh +Cộng theo từng tỉnh ..... (] +Cậng các tỉnh khác nơi NNT đóng trụ sở chính SP + +Số thuế phải nộp cho nơi NNT đóng trụ sở chính ({19]= {06)-[18)) 9] + + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. +_u ngày... thẳng,...... năm...... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ_ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tê (Chữ lợi, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn c6/Ký điện tử) +về thuế số:. + +Ghỉ chú: + +1. Cột ƒ9J: + +- Tên đơn vị phụ thuộc khác tình với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi đơn +vị phụ thuộc đóng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trường hợp trong một tỉnh có nhiễu đơn vị phụ thuộc +ở nhiều xã thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bàn xã phát sinh doanh thu để kê khai vào chỉ +tiêu xã tại cột [9]. + +- Tên địa điểm kinh doanh khác tình với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tình nơi +eó địa điểm kinh doanh nếu phát sinh doanh thu bán vé theo từng địa điểm kinh doanh. Trường +hợp có nhiều địa điểm kinh doanh trên nhiều xã thuộc một tỉnh thì chọn 01 địa điểm kinh doanh +tại 01 địa bàn phường phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [9]. + +~ Mới không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tình nơi không có đơn +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh nhưng có phát sinh doanh thu bán vé. Trường hợp trong một +tỉnh có phát sinh doanh thu bán vé ở nhiều xã thì chọn 01 dịa bàn xã phát sinh doanh thu đẻ kê +khai vào cột [9]. + +2. Chỉ tiêu ƒ11}, (12): Kê khai địa bàn cấp xã, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh +doanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. Trường hợp có +nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên nhiều xã thuộc một cơ +quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ là Thuế tỉnh, thành phố thì chọn 1 đơn vị đại diện hoặc +một xã để kê khai vào chỉ tiêu này. Trường hợp có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc. +hoạt động bán vé trên nhiều xã thuộc 1 cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ là Thuế cơ sở. +thì chọn 1 đơn vị đại điện hoặc 1 xã do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này. + +(04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế +{06] Tên tổ chức, cá + +102] + +Lân đầu: L] + +Mẫu số: 01-4/TTĐB. + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2036 của Bộ trưởng, + +“Bổ Tài chính) + +Phụ lục +PHỤ LỤC THÔNG TIN ĐÈ NGHỊ HOÀN THUÉ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT +ĐÓI VỚI XĂNG SINH HỌC + +(Kèm theo Tờ khai thuế tiêu thụ đặc biệt mẫu số 01/TTĐB) +[01) Kỳ tính thuế: Tháng ... năm +{03 Bồ sung lần thứ: .... + +hân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) + +Nội dung xác định khoản đề nghị hoàn: + +Thông tin đề nghị hoàn: +Đơn vị tiền: Đồng“Piệt Nam +Kỳ hoàn thuế +„ ý Toàn tu Trường hợp đề nghị hoàn thuế | Ghi chú +Từ kỳ Đến kỳ +q) @) @) @) @) + +2. Kê khai chỉ tiết thông tin về hóa đơn mua vào, chứng từ nộp thuế của xăng. +khoáng nguyên liệu dùng để sản xuất, pha chế xăng sinh học thuộc kỳ để nghị hoàn: + + +3. Hình thức đề nghị hoàn trã: +a) Bù trừ cho khoản phải nộp NSNN: + +> ÏỊnh . Kỳ Số tiền | Số tiền bù trừ với + +ST |Masố | SP ạ Tiểu | ` | đềồnghị | số thuếphátsinh | Ghỉ +khoản | quản thụ | SẺ P8h ảnh R + +T | thuế phải nộp | lý | 9| ạ | bừtữ | cũakỳtính thuế, | chú +(nếu có) | thu (wMm®) tiếp theo + +@ | @ @) @ |@ |(@ @) @®) @ + +Tổng cộng + +) Hoàn trả trực tiếp: +Hình thức hoàn trả: +Tên chủ tài khoản... +Tài khoản số: +Tại Ngân hàng (KBNN). + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai. + +„ hgày.. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. NGƯỜI. Nộp THỊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ_ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên: (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dẫu (nếu có)/ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về Kỹ điện từ) +thuế + +Mẫu số: 02/TNDN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Ấp dụng đối với hoạt động chuyển nhượng bắt động sản, tài sản khác +theo từng lần phát sinh) + +ä Bất động sản [ Tài sản khác + +Ö Tẻ chức áp dụng phương pháp tỷ lệ trên doanh thu theo quy định của pháp luật về thuế +TNDN có hoạt động chuyển nhượng bắt động sản + +HD Cơ quan, tổ chức bán hoặc bán đấu giá bất động sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm thi +hành án, xử lý nợ + +101] Kỳ tính thuế: Từng lần phát sinh ngày..........tháng.........năm.... +{02] Lần đầu 1 103] Bổ sung lần thứ:... +1. Bên chuyển nhượng, + +[04] Tên tổ chức chuyển nhượng:... +[05] Mã số thuế +2. Bên nhận chuyển nhượng, + +[06] Tên tổ chức/cá nhân nhận chuyển nhượng: . +[07] Mã số thuế/số định danh cá nhân/giấy tờ định danh của cá nh: +[08] Địa chỉ Xã/phường/đặc khi Tỉnh/Thành pÏ +109] Địa chỉ bắt động sản được chuyển nhượng: [09a] Số nhà, đường phi +109b] Xã/phường/đặc khu:........ ..[09c] Tỉnh/thành phố: - +Theo Hợp đồng chuyển nhượng số:..... ngày..... tháng... năm .... có công chứng hoặc +chứng thực tại UBND xã/phường/đặc khu hoặc văn phòng công chứng xác nhận +ngày...háng... năm.... + +3. Cơ quan, tổ chức bán hoặc bán đấu giá bất động sản, tài sản khác là tài sản bảo đảm +{10} Tên cơ quan/tỗ chức:... +[11] Mã số thuế của cơ quan/tổ ch +112) Địa chỉ: ....Xã/phường/đặc khu:............. Tinh/thành phố: +113] Tên tỗ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +(14] Mã số th +[15] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Só. + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam. + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu| Số tiền +4) 2) @) 4 +1__ | Doanh thu từ hoạt động chuyển nhượng [16] +2 __—_ | Chỉ phí từ hoạt động chuyển nhượng. [0] +21 |-Giávến 8] +2.2 __ | - Chỉ phí đền bù thiệt hại về đất 19] +2.3 __ | - Chỉ phí đền bù thiệt hại về hoa màu I20] +2.4 | - Chỉ phí cải tạo san lấp mặt bằng 21 +2.5. | - Chỉ phí đầu tư xây dựng kết cấu hạ tằng I2] +2.6 _ | - Chỉ phí khác J23I +3 Thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng 4 +(2116117) +4 — | Thuế suấtthuế TNDN J25] +5 __ | Thuế TNDN phải nộp (I26)={24) x [25]) I26] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những, +số liệu đã khai... +.„ Ngầy...... thắng,...... năng...... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN Ô NGƯỜI NỌP THUẾ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ. + +Họ và tên h +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên m lên (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu cÓ)/Kỷ điện tử) + +~ TNDN: Thu nhập doanh nghiệp + +- Người nộp thuế TNDN áp dụng theo phương pháp tỷ lệ trên doanh thu nộp tờ khai tại COT +nơi phát sinh hoạt động chuyển nhượng BĐS. - + +- Cơ quan, tổ chức bán, bản đấu giá tài sản bảo đâm là bắt động sản nộp tờ khai tại CỢT nơi +phát sinh hoạt động chuyển nhượng bắt động sản + +- Cơ quan, tổ chức bắn, bán đấu giá tài sản bảo đảm là tài sản khác không phải là bất động +sản nộp tờ khai tại CQT quản lý trực tiếp cơ quan, tổ chức bán, bán đấu giá tài sản. + +Mẫu số: 03/TNDNẺ +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngây 30 tháng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. +(Ấp dụng đối với phương pháp doanh thu - chỉ phí) +101] Kỳ tính thuế: Năm ....... Từ ... „ đến... _ +[02] Lần đầu [1 {03] Bỗ sung lần thứ:... +(04) Ngành nghề có tỷ lệ doanh thu cao nhất: +{05) Tỷ lệ (%):........ % +(06] Tên người nộp thuế: +(07] Mã số thuế: +I08] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) + +(09] Mã số thuế: +[10] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục ngày . +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam. +ã chỉ h +STT Chỉ tiêu Mà bả +0} — 2 ) TC) +A_| Kết quả kinh doanh ghi nhận theo báo cáo tài chính. A +1 _ | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế thu nhập doanh nghiệp. AI +B_ | Xác định thu nhập chịu thuế theo Luật thuế thu nhập doanh nghiệp L +__ | Điều chỉnh tăng tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp | — n¡ +(BI= B2+B3+B4+B5+B6+B7) +1.1 | Các khoản điều chỉnh tăng doanh thu B2 +1.2 | Chỉ phí của phần doanh thu điều chỉnh giảm. B3 +1.3. | Các khoản chỉ không được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế, B4 +1.4 | Thuế thu nhập đã nộp cho phần thu nhập nhận được ở nước ngoài BS +Điều chỉnh tăng lợi nhuận do xác định giá thị trường đối với giao dịch +Tễ | Tiện kết Bó +1,6 | Các khoản điều chỉnh làm tăng lợi nhuận trước thuế khác. B7 +2 Điều chỉnh giảm tông lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp. B8 +(B8=B9+B10+BI1+B12) +2.1 | Giảm trừ các khoản doanh thu đã tính thuế năm trước. B9 +2.2. | Chỉ phí của phần doanh thu điều chỉnh tăng BI0 +2.3 | Chỉ phí lãi vay không được trừ kỳ trước được chuyên sang kỳ này của | - nị¡ +doanh nghiệp có giao dịch liên kết +2.4. | Các khoản điều chỉnh làm giảm lợi nhuận trước thuế khác. BI2 +Tang đó: Chỉ phí được trừ bổ sung của hoạt động nghiên cứu và phát | ng... +triển +3_ | Tổng thu nhập chịu thuế (B13=A1+B1-B8) B13 +3.1 | Thu nhập chịu thuế từ hoạt động sản xuất kinh doanh B14 +3.2 | Thu nhập chịu thuế từ hoạt động chuyển nhượng BĐS Bl§ + +" Số +STT Chỉ tiêu tiền +“) 2) Tổ) + +Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phải nộp từ hoạt động sân + +€_ | suất kinh doanh + +1 | Thu nhập chịu thuế (C1 = B14) lÒi + +2 | Thu nhập miễn thuế C2 +Loại thu nhập miễn thuế. + +3_ | Chuyển lỗ và bù trừ lãi, lỗ (C3=C3a+C3b) l) +Trong đó: + +31 |+ hoại động SXKD được chuyển trong kỳ) Ca +3.2 | + LỄ từ chuyển nhượng BĐS được bù trừ với lãi của hoạt động SXKD |___C3b +4__ | Thu nhập tính thuế (TNTT) (C4=C1-C2-C3) C4 +5 _ | Trích lập quỹ khoa học công nghệ (nếu có). C5 +6 | TNTT sau khi đã trích lập quỹ khoa học công nghệ œ% + +(C6=C4-C5=C7+C8) +Trong đó: +6.1 | + Thu nhập tính thuế áp dụng thuế suất phô thông C7 +6.2 | + Thuế suất phổ thông (%) C7a +6.3 | + Thu nhập tính thuế tính theo thuế suất không tu đãi khác C8 +6.4 | + Thuế suất không tru đãi khác (3) C8a +7 Thuế TNDN từ hoạt động SXKD tính theo thuế suất không ưu đãi co +(C9 =(C7 x C7a) + (C8 x C8a)) +$_ | Thuế TNDN được ưu đãi theo Luật thuế TNDN co +(C10= C11 + C12 + C13) +Trong đó: +#1 | + Thuế TNDN chênh lệch do áp dụng mức thuế suất ưu đãi Clỉ +8.2 | + Thuế TNDN được miễn trong kỳ: C12 +8.3 | + Thuế TNDN được giảm trong kỳ C13 +9 _ | Thuế TNDN được miễn, giảm theo Hiệp định thuế C14 +10. | Thuế TNDN dược miễn, giảm theo từng thời kỳ Cl5 +" Thuế TNDN đã nộp đối với thu nhập ở nước ngoài được trừ trong kỳ Cl6 +tính thuế +12. | Thuế TNDN phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh m +(C17=C9-C10-C14-C15-C16) +DĐ. | Thuế TNDN phải nộp từ hoạt động chuyển nhượng BĐS D +1_ | Thu nhập chịu thuế (D1 = B15) DI +2 _ | Chuyển lỗ và bù trừ lãi, lỗ (D2=D2a+D2b) D2 + +Trong đó: + +HH Mã chỉ +STT Chỉ tiêu tiên +0| — : @ : 8) +2.1 | Lỗ từ hoạt động chuyên nhượng BĐS được chuyên trong kỳ D2a +2.2 | Lỗ từ hoạt động SXKD được bù trừ với lãi từ chuyển nhượng BĐS D2b +3_ | Thu nhập tính thuế (D3=D1-D2) D3 +4 _ | Trích lập quỹ khoa học công nghệ (nếu có) D4 +5_ | TNTT sau khi đã trích lập quỹ khoa học công nghệ (D5=D3-D4) | Dã +6 _ | Thuế TNDN phải nộp của hoạt động chuyên nhượng BĐS trong kỳ D6 +Thuế TNDN chênh lệch do áp dụng mức thuế suất ưu đãi đôi với thụ +7_ | nhập từ thực hiện dự án đầu tư - kinh doanh nhà ở xã hội để bán, cho | — D7 +thuê, cho thuê mua. +ạ_ | Thuế TNDN của hoạt động chuyên nhượng BĐS còn phải nộp kỳ này | nạ +(D8=D6-D7) +E_ | Số thuế TNDN phải nộp quyết toán trong kỳ (E=E1+E2+E5) E +1_ | Thuế TNDN của hoạt động sản xuất kinh doanh E1 +2 _ | Thuế TNDN từ hoạt động chuyển nhượng BĐS (E2=E3+E4) E2 +2.1 | Thuế TNDN từ hoạt động chuyển nhượng BĐS F2) +Thuế TNDN từ hoạt động chuyển nhượng cơ sở hạ tâng, nhà có thu tiền +22 Lộ +theo tiễn độ +3_ | Thuế TNDN phải nộp khác (nếu có) E5 +3.1 | Trong đó thuế TNDN từ xử lý Quỹ phát triển khoa học công nghệ E6 +G _| Số thuế TNDN đã tạm nộp (G=G1+G2+G3+G4+G5) € +1 | Thuế TNDN đã tạm nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh +1.1 | Thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này. G1 +1:2 | Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm. G2 +2_| Thuế TNDN đã tạm nộp của hoạt động chuyển nhượng BĐS ++.¡ | Thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyên sang kỳ này của hoạt động | œ+ +'ˆ | chuyển nhượng BĐS +2.2_| Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm của hoạt động chuyển nhượng BĐS | _ G4 +2.4 | Thuế TNDN đã tạm nộp các kỳ trước và trong năm quyết toán của hoạt | ø„ +động chuyển. nhượng cơ sở hạ tầng, nhà có thu tiền theo tiến độ. +H_ | Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp | +¡ _ | Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong năm của | 1 ¡ +hoạt động sản xuất kinh doanh (HI=E1+E5-G2) +;_ | Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong năm của. H2 +hoạt động chuyển nhượng BĐS (H2=E3-G4) ++ _| Chênh lệch giữa số thu phải nộp và số thuế đã tạm nộp của hoạt động | .. +chuyên nhượng cơ sở hạ tằng, nhà có thu tiền theo tiền độ (H3=E4-G5) +¡_ | Số thuẾTNDN còn phải nộp đến thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán l +thuế I=E-G=I1+12) +an củ ông sản xuất li TI=EI+E5 +1 | Thuế TNDN còn phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh -GI-G +2 Thuế TNDN còn phải nộp của hoạt động chuyển nhượng BĐS Iz=E2-G3- + +G4-G$ + + +. Tôi cam đoan u, tải liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật +về những số liệu, tài liệu đã khai./. + +.... Ngày....... thẳng....... năm. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên: (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn /Kỹ điện tử) +về thuế + +Giụ + +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; BĐS: Bắt động sản; + +„2. Chỉ tiêu G1, G3: NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyên sang bù trừ với số +thuế TNDN phải nộp kỳ này. + +3. Chỉ tiêu D1, G2, G4, G5: NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp vào NSNN tính đến +thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán. Ví dụ: NNT có kỳ tính thuế từ 01/01/2026 đến 31/12/2026 thì +số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm là số thuế TNDN đã nộp cho kỳ tính thuế năm 2026 tính từ +ngày 01/01/2026 đến hết ngày 31/3/2027. + +4. Trường hợp NNT là doanh nghiệp xô số có hoại động sản xuất kinh doanh khác hoại động +kinh doanh xổ số thì NNT kê khai số thuê TNDN phải nộp của hoạt động kinh doanh xổ số vào chỉ +tiêu E], số thuế TNDN phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh khác vào chỉ tiêu E2, E3. + +5. Các chỉ tiêu E, G: NNT không kê khai số thuế TNDN phải nộp, đã tạm nộp của hoạt động +được hưởng tru đãi khác tỉnh đã kê khai riêng. + +.6. Chỉ tiêu E4, G5, H3: NNT kê khai số thuế TNDN phải nộp, Áã tạm nộp của hoạt động +chuyên nhượng cơ sở hạ tằng, nhà được bàn giao kỳ này và có thu tiên ứng trước của khách hàng +theo tiễn độ (bao gầm số tiền đã thu của các kỳ trước và kỳ này). + +Mẫu số: 03-2/TNDN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. + +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. +"Độ Tài ch) +Phụ lục +__ CHUYÊN LỖ +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) +[01] Kỳ tính thuế: + +[02] Tên người nộp thuế: + +[03] Mã số thuế: +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +Số lỗ đã Số lỗ được _ | Số lỗ còn được +Năm phát sinh | v¿ \z „p | chuyển trong | chuyển trong | chuyển sang +STT lỗ Số lỗ phát sinh | o4ctywính | kỳtínhthuế | cáckỳtính +thuế trước này thuế sau +4) 2) @) 4 @) (8 +1 _ | Lỗ của hoạt động sản xuất kinh doanh được chuyển trong kỳ +Năm... +Năm... +Tổng cộng. 104] +1I_ | Lễ của hoạt động chuyển nhượng bắt động sản được chuyển trong kỳ +Năm... +Ni +Tổng cộng, 105] + +.... Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +số liệu đã khai./. +_ ngày...... thẳng,...... năm. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tên:. (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu (nếu có) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn /Kỹ điện ti) +về thuế số: + +Ghủ chú: +- Số liệu chỉ tiêu [04] được tổng hợp vào chỉ tiêu C3a và chỉ tiêu D2b của Tờ khai 03/TNDN, +- Số liệu chỉ tiêu [05J được tổng hợp vào chỉ tiêu D2a và chỉ tiêu C3b của Tờ khai 03/TNDN. + +104] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế: + +106] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (n +107] Mã số thuế: + +108] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. +{09] Địa phương nơi có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh có thu nhập được hưởng ưu đãi khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: +(09a] Xã/phường/đặc kbu... + +Mẫu số: 03-3A/TNDN. +(Kèm theo Thông tự số 89/2026/1T-BTC. +"gùy 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐƯỢC ƯU ĐÃI +Đối với thu nhập từ dự án đầu tư, thu nhập của doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp +(Kê khai theo từng tỉnh nơi người nộp thuế có trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng tu đãi +đồng thời nộp Phụ lục này kèm tờ khai quyết toán thuế thu mạp 4oanh nghiệp số 03/TNDN tại trụ sở chính) +[01] Kỳ tính thu +102] Lần đầu D + +TRỊ Bẻ sung 1 + +...[09b] Tỉnh/Thành phố: + +Á. Xác định ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế tại trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh + +. + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam. + +Loại ưu +đãi thuế +TNDN +được +hưởng + +Xác định thời gian ưu. | Kết quả kinh doanh của hoạt + +ác đủ Xác dịnh số thuế á +động được hưởng ưa đãi. | Xác định số thuế được ưu đãi thuế suất thuế + +Tổng +số +được miễn, giảm. được +lưu đãi| + +TNDN |Số thuế| thuế + +Số + +TNDN |chênh| +nh | lệh |[Tỷlệ| mu R +theo. |doáp| giảm | qươc |ạ + +thuế, | đụng | thuế | hiến | sư +suất ưu | thuế miền | giam +đãi | suất +trụ đãi + +(0| @ @ | ® 6 || @ | 0 | 0d) |010|02 |3) | 02 | 039 1096| 02 | 09 [ 09 |0 | 020) | 222 | 23 | 29 | 239 | (26 + +427) +=Ø3) + ++ +(29+ +(26) + +Tổng cộng, 19L " 121 3i L044 + +H5] + +của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN của đơn vị phụ thuộc/địa điểm lánh doanh khác tình + +B. Xác định số thuế TNDN phải nộp +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam: + +STT "Tên Mã chỉ tiêu Số tiền +1 _ | Thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN ([16]=[11]-I15)) I6] +2 _ | Thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này. 17] +3 _ | Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm I8] +4 _ | Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong năm ([19]=16]-{18]) U19] +5 _ | Thuế TNDN còn phải nộp (J20=[16]-17]-|18]) 020] +“Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +~, Ngầy...... Hiẳng,..... năm... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘỌP THUÊ hoặc +LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ. +Họ và tên: (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +SỐ:....... +Ghi chú: + +1. NT kế khai Phụ lục này theo từng tinh/thành phố nơi người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tình có thu nhập được hưởng +ru đãi, đồng thời nộp Phụ lục này kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN khi kê khai tại trụ sở chính. + +2. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; +3. Loại tu đãi thuế TNDN được hưởng: khai một trong các thông tin dự án đầu tư mới/dự án đầu tư mở rông/thu nhập được hưởng ru đãi khác + +4. Số liệu chỉ tiêu [12] tổng hợp vào chỉ tiêu C11 của tờ khai 03/TNDN; + + +3. Số liệu chỉ tiêu [13] tông hợp vào chỉ tiêu C12 của tờ khai 03/TNDN; + +6. Số liệu chỉ tiêu [14] tổng hợp vào chỉ tiêu C13 của tờ khai 03/TNDN. + +7. NNT có thu nhập từ thực hiện dự án đầu tư - kinh doanh nhà ở xã hội đễ bản, cho thuê, cho thuê mua được hưởng ưu đãi thuế TNDN thì kê khai +riêng đối với hoạt động này. + +8. NNT không phải kê khai mục B nếu hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN của trụ sở chính. + +9. Chỉ tiêu [094], (09): Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác tình có thu nhập được hưởng ưu đãi. Trưởng hợp có nhiều đơn +vị phụ thuộc, địa điêm kinh doanh đóng trên nhiều địa bàn cấp xa/phường/đặc khu do Thuế tỉnh quản lý thì chọn 1 đơn vị đại điện đề kê khai vào chỉ tiêu +này. Trường hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh do Thuế cơ sở quản lý thì chọn 1 đơn vị đại diện cho địa bàn cấp xã/phường/đặc khu đo +Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này. + +Mẫu số: 03-3C/TNDNẺ +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC, +ngày 30 thẳng ổ năm 2026 của Bồ trưởng +"Bộ Tài chỉnh) + +Phụ lục +THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐƯỢC ƯU ĐÃI +(Áp dụng đối với doanh nghiệp sử dụng lao động là người dân tộc thiểu số +hoặc doanh nghiệp hoạt động sản xuất, xây dựng, vận tải sử dụng nhiều lao động nữ) +(Kê khai theo từng tỉnh nơi người nộp thuế có trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng tru đãi +đồng thời nộp Phụ lục này kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN tại trụ sở chính ) + +101] Kỳ tính thui -eẾ đến +{02] Lần đầu ñ1 (03] Bổ sung lần th + +(04) Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế +(06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp +{07] Mã số thị +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Só. +(09) Địa phương nơi có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh có thu nhập được hưởng ưu đãi khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: +[09a] Xã/phường/đặc khu . . [09b] Tỉnh/Thành phó .. + +Ích vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) + +Á, Xác định điều kiện và mức độ ưu đãi thuế: + +1. Điều kiên ưu đi + +R Doanh nghiệp hoạt động sản xuất, xây dựng, vận tải sử dụng nhiều lao động nữ: +~ Tổng số lao động sử dụng thường xuyên trong kỷ tính thui Igười +- Xác nhận của cơ quan quản lý lao động có thẩm quyền về tổng số lao động nữ mà doanh nghiệp đang sử dụng (nếu có): số ngầy............. + +0 Doanh nghiệp sử dụng lao động là người dân tộc thiểu số: +- Tổng số lao động sử dụng thường xuyên trong kỳ tính thu: +~ Xác nhận của cơ quan quản lý lao động có thẩm quyề +(nếu có): số „ ngày. . + +người +lao động là người dân tộc thiểu số mà doanh nghiệp đang sử dụng + +2. Mức đô ưu đãi thuế: +D Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tương ứng mức chỉ cho lao động nữ. +C¡ Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng mức chỉ cho lao động là người dân tộc thiểu số B. Xác định ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế tại trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu | Số tiền +q) F2) @) @ +1. ___ | Doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp. [0] +2. _—_ | Chỉ phí tính thuế thu nhập doanh nghiệp. M] +Ậ, “Thu nhập miễn thuế 12) +4. —_ | Chuyển lỗ và bù trừ lãi lỗ ñ3} +Š, 'Thu nhập tính thuế 4] +6. __ | Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp f5} +x,___ | Xáe định số thuế thu nhập doanh nghiệp được giảm trong kỳ tính thuế ([16] = [18] + [20)) t6] +(Không quá số thuế thụ nhập doanh nghiệp phải nộp) +7.1.__ | Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng mức chỉ cho lao động nữ: +- Tổng các khoản chỉ cho lao động nữ. 7] +- —_ | Thuế thu nhập doanh nghiệp được giảm. 8] +7.2 ___ | Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng mức chỉ cho lao động là người dân tộc thiểu số +- "Tông các khoản chỉ cho lao động là người dân tộc thiêu số 09} +- Thuế thu nhập doanh nghiệp được giảm. [20] +C. Xác định số thuế TNDN phải nộp cũa hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN của đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh +1.__] Thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN ({21)={15)-[16)) 1 +2. __ | Thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này 122] +3. —_| Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm 123} +4.___ | Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong năm (J24]=[21]-[23]) [24 +5. _ | Thuế TNDN còn phải nộp (J25)=|21)-[22)-I23]) [25] + +“Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai./. + +., ngày,..... thắng... " +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘỌP THUÊ hoặc +LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Họ và tên: +Chứng chỉ nghỉ + +(Chữ kợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +vụ chuyên môn n về thuế + +Ghhỉ chú: +1. NNT kê khai Phụ lục này theo từng tình/thành phố nơi người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng +wu đãi, động thời nộp Phụ lục này kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp sô 03/TNDN khi kê khai tại trụ sở chính. +2. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; +3. Số liệu chỉ tiêu [16] tổng hợp vào chỉ tiêu C13 của tờ khai 03/TNDN; +4. NNT không phải kê khai mục C nếu hoạt động được hưởng tru đãi thuế TNDN của trụ sở chính. + +5. Chỉ tiêu [09a], (09b]: Khai thông tìn của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng ưu đãi. Trường hợp có nhiều +đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh đoanh đóng trên nhiều địa bàn cấp xã/phường/đặc khu do Thuế tỉnh quản lý thì chon 1 đơn vị đại diện để kê khai vào chỉ +tiêu này, Trưởng hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh do Thuế cơ sở quân lý thì chon 1 đơn vị đại diện cho địa bàn cấp xã/phường/đặc khu +do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này. + +Mẫu số: 03-3D/TNDN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +Phụ lục +THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐƯỢC ƯU ĐÃI +(Áp dụng đối với doanh nghiệp khoa học công nghệ, doanh nghiệp thực hiện chuyển giao công nghệ thuộc lĩnh vực ưu tiên chuyển giao) +(Kê khai theo từng tình nơi người nộp thuế có trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tình có thu nhập được hưởng tu đãi +đồng thời nộp Phụ lục này kèm tờ khai quyết toán. thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN tại trụ sở chính ) + +[04] Tên người nộp thuế: +105] Mã số thuế: +106] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{07] Mã số thuế: +108] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: S; -.TBẦY.. +[09] Địa phương nơi có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh có thu nhập được hưởng ưu đãi khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: + +{09a] Xã/phường/đặc khu... ..109b] Tỉnh/Thành phố. + +A. Xác định ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp của người nộp thuế tại trụ sở chính, đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam: + +Cơquan]_ Xác định ết nà R Xác định l +Tên : thuế | thờigianưu | Kết quả kính doanh sửa hoạt đô | muậTNDN phải | XẾC định số thuế được +s ân lý đãi lược hưởng tu đãi " miễn, giảm. +¡ NNT, thuế | tý TÊP +LeạiưU | quy, NNT, . +lonvị | NNT,đơn ; Thu +đãi thuế phụ viphụ | đơnvị nhập Thuế +TNDN h ô phụ Chỉ | Thu | Chuyển | "2 TNDN Số | Số +được | êm | du đệm | thuộc | Số | Từ | D9Sn | shị | nhập | lốvàbù | HE Í phăinộp | TỶ Ê | thuế | thuế +hưởng, kinh kinh địa | năm | năm | "Nuc | tính | miễn | từlãi, | quy | theo thuế | E ệ | được | được +điểm thuế | thuế | lỗ TP | suất phổ miễn | giảm +doanh | doanh h hưởng +kinh an | thông +doanh. vu + +Tổng, +số thuế +được +ưu đãi + +đ) + +2 ® 4 6) + +6 |(| ® + +® + +(19 + +) + + +3 |2 + +(13) | (19 + +(7= +3+9) + +Doanh +nghiệp +khoa học +công nghệ. + +Doanh +nghiệp thực. +hiện +chuyển +giao công +nghệ thuộc +tĩnh vực ưu. +tiên chuyển +giao cho tổ +chức, cá +nhân ở đị +bàn có điều +kiện kinh tế +- xã hội đặc. +biệt - khó +khăn + +Tổng cộng + +10] + +H ¡121 + +H3] + +B. Xác định số thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng tru đãi thuế TNDN của đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tỉnh + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +STT Tên chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Giá trị +1_ | Thuế TNDN phải nộp của hoạt động được hưởng ưu đãi thuế TNDN ([14)=10]-[13]) I4 +2 _ | Thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyên sang kỳ này. H5Ị +3 _ | Thuế TNDN đã tạm nộp trong năm. [16] +4 _ | Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong năm (J17)=[14)-[16)) mi +5 _ [ Thuế TNDN còn phải nộp ([18]=[14)-[15]-16]) 018 + +Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai.. + +.› Hgày...... thản, ` +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ, ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Họ và tôi (Chữ kỳ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +1. NNT kê khai Phụ lục này theo từng tinh/thành phố nơi người nộp thuế có đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh khác tình có thu nhập được hưởng +tru đãi và nộp cho cơ quan thuế quản Lý trực tiếp kèm tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN. + +2. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +3. Số liệu chỉ tiêu [1 1] tông hợp vào chỉ tiêu C12 của tờ khai 03/TNDN; + +4. Số liệu chỉ tiêu [12 tổng hợp vào chỉ tiêu C13 của tờ khai 03/TNDN, + +3. NNT không phải kê khai mục B nếu hoạt động được hưởng tru đãi thuế TNDN của trụ sở chính. + +ó. Chỉ tiêu [09a], [09]: Khai thông tin của đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh khác tỉnh có thu nhập được hưởng tru đãi. Trường hợp có nhiều +đơn vị phụ thuộc, địa điềm kinh doanh đóng trên nhiều địa bàn cáp xã/phường/đặc khu do Thuế tính quản lý thì chọn 1 đơn vị đại diện đề kê khai vào chỉ +tiêu này, Trưởng hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điẫm kinh doanh do Thuế cơ sở quản lý thì chọn 1 đơn vị đại diện cho địa bàn cấp xã/phường/đặc kim. +do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này. + +Mẫu số: 03-4/TNDN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +'THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP Đà NỌP ĐÓI VỚI THU NHẬP Ở NƯỚC NGOÀI. +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) + +(01) Kỳ tính thuế: + +102] Tên người nộp thuế: .... +{03] Mã số thuế: + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +A. Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp ở nước ngoài +Tên và địa chỉ cũa | Thu nhập nhận hán đã “Thu nhập chịu Xác định thuế thu nhập đã nộp ở nước ngoài được trừ +STT | ngườinộpthuếờ | đượcởnước |Í ophậnhu nhập | thuếtheeLuật | Thuý uấgmuệ | Số thuếphãinập | Sốthuếđã nộp +nước ngoài ngoài nhận đuợc thuế TNDN TNDN (%) theo Luật thuế ở nước ngoài +TNDN được trù. +“) 2) @) 4 )= (3)+(4) (8) ()= 6)x(6) ) +Tổng cộng 104] +B. Thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung đã nộp theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu +Mã số thuế được cấp Xác định số thuế được phân bổ từ số thuế bổ sung của +#r kyê:M lu về thuế | Tạn đợn vị hợp | Kỳ tính thuế phát | Thunhập nhận đơn vị hợp thành chịu thuế suất thấp được trừ +À | đơn vihøp thành | thành chịu trách | sinh HN vụ thuế | đượcờnước | Sốthuếphải | Sốthuếđượcphânbổ| +lon vị hợp lên ke | nhiệm kếkhai | tối thiêu toàn cầu ngoài nộp theo Luật | từ số thuế bổ sung của | Số thuế đã nộp +chịu trách nhiệm. thuếTNDN | đơn vị hợp thành chịu | - được trừ +khai thuế suất thấp đã nộp +(4) (2) @) 4) 6) (6 œ) @) +105] + +“Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai... +..„ Ngày....... thẳng....... HẴM....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên: : (Chữ ly, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +Ghủ chú; - TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; +- Số liệu chỉ tiêu [04] + [05} được tổng hợp vào chỉ tiêu C16 của Tờ khai 03/TNDN, +- Kỳ tính thuế phải sinh nghĩa vụ thuế tối thiểu toàn câu là năm tài chính báo cáo thuế tối thiểu toàn câu. + +Mẫu số: 03-5/TNDN' +(Kăm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC. +"ngày 30 thắng ổ năm 2036 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chỉnh) + +Phụ lục +THU NHẬP ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG CHUYỂN NHƯỢNG BÁT ĐỘNG SẢN +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) + +[01 Kỳ tính thuế +(02] Tên người nộp thuế: +103] Mã số thuế: . +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Số tiền +@) (2) @ 4 +Hoạt động chuyển nhượng bất động sản đã bàn giao +1_ | Đoanh thu từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản. J04] +2 _ | Chỉ phí từ hoạt động chuyên nhượng bất động sản I05] +- Giá vốn của đất chuyển nhượng J06] +- Chỉ phí đến bù thiệt hại về đất 107 +- Chỉ phí đền bù thiệt hại về hoa màu J08] +- Chí phí cải tạo san lắp mặt bằng, i09 +- Chí phí đầu tư xây dựng kết cầu hạ tầng. 19] +- Chỉ phí khác [NI +3 _ | Thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng bất động sản đã THỊ +bàn giao trong kỳ ({12]={04]-05)) +- Trong đó: thu nhập từ thực hiện đự án đẫu tư - kinh +doanh nhà ở xã hội đễ bản, cho thuê, cho thuê mua. I3] +được hưởng tru đãi + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã kê khai./. +_, Ngày...... thẳng,...... năm... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Họ và t (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nấu c6)/ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn Kỹ điện tử) +về thuế số:....... + +Gikỉ chuú: +- TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; +- Số liệu chỉ tiêu [12] được tông hợp vào chỉ tiêu B15 trên tờ khai 03/TNDN. + +Mẫu số: 03-6/TNDN. +(Kèm theo Thông te số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BÁO CÁO TRÍCH LẬP, SỬ DỤNG QUỸ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thụ nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) + +101] Kỳ tính thuế: + +[03] Mã số thị +1. Xác định số trích lập Quỹ phát t +[04] Mức trích lập: +{05] Số tiền trích lập: + +n khoa học và công nghệ trong kỳ tính th + +Đồng Việt Nam +1. Theo dõi việc điều chuyển, sử dụng Quỹ phát triển khoa học và công nghệ các kỳ tính thuế trước và kỳ này: + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam. +Mức trích Số tiền Số nhận Số điều s R :À, R + +n h ã H Số tiền đã sử Số tiền đã sử Số tiền được +srTl, An k. kế bia Bọ điền _ Dài dụng trong kỳ | dụng trongkỳ | chuyển sang các +Hích dập bên: Là rong kế 6ý | tính thuếtrước | tínhthuếnày | kỳ tính thuếsau + +thuế tính thuế | tínhthuế | tính thuế +2=(0+03-)- +0| @ @ 4 LÔ) D Ø ® Kã te + +Tổng cộng + +TH. Xử lý Quỹ khi doanh nghiệp không sử dụng, sử dụng không hết và sử dụng không đúng mục đích + +Xử lý Quỹ khi doanh. +nghiệp không sử " +số dụng, sử dụng không Tiền lãi phải nộp +Mức | ụ R hết và sử dụng không +tiền | Số nhận | Q¿ Số tiền h ) +Nã ch tríh | điều Mi điều | s | qạnạp | — đứng mục Tên Thuế Tổng +srrl hen ẬP | lập | chuyển | mốt | tiền | về Quỹ Số tiên Quy | Quợ | suất | ThuẾTNDN | Dosử | p, vụ | số tiền +TH | Y6 | trong | trong kỳ ng kỳ đãsữ | phát | SƠ | QIỦ | thuế | phảmệp | dụng | Do SV | phải +lập đổ, | | dính | uc | dụng | tiên | Sàn giáo | Í rwpN không | ơn | nộp +nã | tính | thuế " KHCN h2 vi hết 70% | “Đông +thuế thuế không hí không số quỹ đúng +70% số quỹ | đúng đã táng | tHẾC +đã trích lập | mục h đích +đích p +ø|@ J9 |@ | @ | @ |Ø| ® ø@— | 00 | úp |“2700193⁄Ì ag | œ3 | aø +Tổng cộng I06] +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +Ó ".. tháng....... HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tê : (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; +2. Số liệu chỉ tiêu [05] tổng hợp vào chỉ tiêu C5, D4 của tờ khai 03/TNDN: +3. Số liệu chỉ tiêu {06} tổng hợp vào chỉ tiêu E6 của tờ khai 03/TNDN. + +Phụ lục + +Mẫu số: 03-8/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +“ngày 30 thẳng 6 năm 2036 của Độ trưởng +"Bộ Tài chính). + +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP PHẢI NỘP ĐÓI VỚI ĐƠN VỊ PHỤ THUỘC, ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH + +[02] Tên người nộp thuế: . +(03) Mã số thuế: + +104] Tổng số thuế TNDN phải nộp được phân bổ: + +đông + +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) +I01] Kỳ tính thu: + +[05] Tổng chỉ phí được phân bỗ:................đồng, +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam +Địa bàn hoạt Ï_ Cơ b F Chênh +h bên Xác định Số thuế +Mãsố | động sản xuất | quan | „„ ân ĐỀ F lệch giữa +thuế | kinhdeanh | thuế | ỞIÊPhẩmbô | SỐ nộp thừa chốc | số huế | Số thuế +bi Chỉ tiêu Mãđịa | va, quảnlý | Chỉ [ròle| TNDN | kỳ trước | TNDN bạ) nộp | TNDN +T điểm hườn| địa bàn | phí của hân| phải | chuyển | đãtạm và số thuế | còn phải +kinh | P8 [Tinh | nhận | cơaờ |Pậ"| lộn | sangkỳ | nộp | đâm | nộp +doanh phân | sản | DU tp t ?P | nộp trong +đặc khu bê | xuất | ®) này năm +@= | (9= 2= (- | ,19= +() 2) @ @ @ (6) là 0Œ⁄| (8x (10 V1) dỤ -(10)- +108) | [0 d1) +1. | Tình nơi đóng trụ sở chính. + +Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh + +2. | doanh khác tình (trừ nhà máy thủy +điện nằm trên nhiều tỉnh), +Nhà máy... +Đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh + +3. | doanh khác tỉnh là nhà máy thủy điện + +nằm trên nhiều tỉnh + +Nhà máy... + +Tổng cộng [06] 107] + +Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai./. + +y 'gầy...... thẳng... năm... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc ˆ +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA. NGƯỜI NỌP THUẾ: +Họ và tên: : (Chữ kợ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Kỷ điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +số: + +Ghỉ chủ: +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +2. Cột (4) và (3): Khai tên xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có văn phòng điều hành nhà máy thủy điện. + +3. Cột (10): NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyên sang bù trừ với số thuế TNDN phải nộp kỳ này +4. Cột (11): NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm tính đến thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán. + +3. Chỉ tiêu [06} được tông hợp vào chỉ tiêu G1 của tờ khai 03/TNDN. + +6. Chỉ tiêu [07] được tông hợp vào chỉ tiêu G2 của tờ khai 03/TNDN. + +2. NNT có cơ sở sản xuất khác tình là nhà máy thủy điện nằm trên nhiều tỉnh kê khai số thuế TNDN phân bổ cho nhà máy tại Phụ lục này, đồng thời kê +khai số thuế TNDN phân bồ cho từng tỉnh tại Phụ lục 03-8B/TNDN. + +(02) Tên người nộp thu: +103] Mã số thuế: + +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP PHẢÁI NỘP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG CHUYÊN NHƯỢNG BÁT ĐỌNG SÂN +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) + +Phụ lục + +Mẫu số: 03-8A/TNDN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC, +“gây 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +5ộ Tài chủ) + +Địa bàn hoạt + +Hoạt động chuyển nhượng BĐS của + +động kinh Hoạt động chuyển nhượng BĐS đã quyết toán trong kỳ | dự án đầu tr cơ sở hạ tầng, nhà có +Mã số | doanh bất động |_ Cơ thu tiền theo tiến độ chưa quyết +thuế sản quan toán trong kỳ +a địa | Xã thu h Số +s M5 | phường/ quân | Doanh | ,Số, | (Số | SỐ | Chạng gụ | Số thuế | số gặy duc | Số | thuế +T | Chitiêu h đặc khu lý địa | thu ¬ giữa số thu thuế | TNDN +kinh còn TNDN | „ À +T 4 bàn | tính thuế phải " theo ¡ | TNDN | còn +loanh Sun sệ | PHẢI | gó aạ | phải P +h h | nhận | thuế nộp và số tiến độ đã nộp | phải +(nếu : nộp nộp P +phân | theo thuế đã theo cho | nộp +có) ễ ` cho | cho | cho cho ¬ cho ` +b từNE | từng | từng | từng | ( MHỆP | mg | từng | my | từng | cho +th | gng | nh | tính | tOngnăm | ạạy | tnh | ạạp | tỉnh Đy +tỉn| +ap-@- | 025 9= (19= +(4) 2 @®) @ 6) | @ Lư) (8) 3 (10 (10) (-9- | (13 (13x | (13) (14- +(0) 1% (15) +Nơi đóng. +1 |trusở +chính + +Địa bàn hoạt Hoạt động chuyển nhượng BĐS của +động kinh Hoạt động chuyển nhượng BĐS đã quyết toán trong kỳ dự án đầu tư cơ sở hạ tẳng, nhà có +Mã số | doanh bất động | Cơ thu tiền theo tiến độ chưa quyết +th tr sản quan toán trong kỳ +s Mãđia vn bên Doanh | Số | Số Số | Chữnh Số đền | (SỐ | số nu +b " điểm | Phường/ quản | Đoa thuế | thuế | thuế | lệch giữa | Số thuế thuế ñ +T | Chiêu | jụnp | đặckhu lýđịa | thu ¬ Ặ thu thuế | TNDN +nh TNDN | đãnộp | TNDN | sốthuế | TNDN TNDN hi +T Tin | bàn | tính F h An ¡| theo ¬ | TNDN | còn +doanh " ¿ | phải | cáckỳ | đã nập | phải nộp | còn phải | qá qạ | Phải h +h h— | nhận | thuế h : ` ‹ tiến độ đã nộp | phải +(nếu hâ nộp | trước | kỳ này | và số thuế | nộp cho nộp h ôi +có) phân | theo | cho | cho | cho | đãtẹm | từn theo h cho | nộp +h D cho +bố | từng | , ` nụ in | từNE | cà từng | cho +tính | từnH | từng | từng |nộptrong| tổủ tnh | !ÈBE | gnh | từng +tỉnh | tỉnh | tỉnh năm tĩnh tình +a0=@. | 2= 4= 0= +(0) 42) @) @ @ | @ œ @) @ (10 (1) ®-9- | (3 | (3x | (39 | (19- +_(10) 1% (19) +- +Nơi không +có đơn vị +4 |Jphụ +thuộc/địa +điểm kinh +doanh. | +Tông cộng. J04] J05] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên đây là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ ¬: H@ầy...... thẳng....... nấm... +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ NGƯỜI. NỌP1 THUÉ hoặc. +Họ và tên: ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nêu có)/Ký điên tử) + +SỐ:. + +Ghỉ chú: +1.TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; BĐS: Bắt động sản; + +2. Cột (10), (15): NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm tính đến thời hạn nộp hô sơ khai quyết toán; + +3. Số liệu chỉ tiêu [04) được tông hợp vào chỉ tiêu G3 của tờ khai 03/TNDN, + +4. Số liệu chỉ tiêu [05] được tổng hợp vào chỉ tiêu G4 của tờ khai 03/TNDN; + +5. NNT không kê khai vào phụ lục này đối với phần thu nhập từ thực hiện dự án đầu tư xây dựng nhà ở xã hội để bán, cho thuê, cho thuê mua được + +hưởng ưu đãi thuê TNDN. + +6. Cột (4) và (5): Kê khai địa bàn cắp xãiphường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động chuyển nhượng BĐS khác +tỉnh với nơi người nộp thuế đồng trụ sở chính. Trường hợp có hoạt động chuyển nhương BĐS trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc 1 cơ quan thuế quản Ìý địa +bàn nhận phân bổ là Thuế cơ sở thì chọn 1 xã/phường/đặc khu trong các xã/phường/đặc khu có hoạt động chuyển nhượng BĐS đề kê khai vào chỉ tiêu này, + +[02] Tên người nộp thuế: + +Phụ lục + +Mẫu số: 03-8B/TNDN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +“ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +BẰNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP (TNDN) PHẢI NỘP. + +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT THỦY ĐIỆN +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) +101] Kỳ tính thuế: + +103] Mã số thuế: .... : +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +Địa bàn hoạt Số thuế Số thuế +Mã số động sản xuất, Cơ quan Số thuế Số thuế | TNDN nộp | TNDN đã Số thuế +thuế Mã kinhdoanh | thuếquân| TNDN | Tỷlệ | TNDN | thừakỳ | tạm nộp cho | TNDN còn +STT| Chitiêu địa điểm lý địa bàn |_ phải nộp hân | phảinộp | trước từngtnh | phải nộp +kinh đoanh | _„ *ât Ộ nhận | củanhà | bỗ(%) | cho từng | chuyển đến thời | cho từng +phường/ | Tỉnh | phân bổ máy tỉnh sang kỳ điểm khai tỉnh +đặc khu này quyết toán +{2IE (15]= [12] +104] (05] 106] 10] | I08] 109] t0) IM | [01x I3] 114) ~ 13] - +tH] 14] +Nhà — máy +1 | +Nơi có văn +11 [phòng điều +hành nhà máy +Nơi có nhà +máy thủy điện +1⁄2 | Qhác nơi có +văn - phòng + +điều hành) + +Nhà — máy +2 | +Nơi có văn +2.1 | phòng lêu +hành nhà máy. +Nơi có nhà +máy thủy điện +2⁄2 | &hác nơi có +văn - phòng +diều hành) + +Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai... + +„„ ngày...... thắng...... năm..... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ. ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tên: (Chữ ký, ghủ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu c6)/Kỹ điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +số: + +Ghỉ chỉ +1.TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +2. Cạt chỉ tiêu [07], [08]: Khai tên xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có văn phòng điều hành nhà máy thủy điện và nơi có nhà máy thủy điện. Trường hợp một +nhà máy đồng trên nhiều xã/phường/đặc khu do cùng một cơ quan thuế quản lý thì chọn 1 xã/phường/đặc khu trong các xã/phường/đặc khu nơi có nhà máy để +kê khai vào chỉ tiêu này + +Mẫu số: 03-8C/TNDN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chỉ) + +Phụ lục + +BẢNG PHÂN BỎ SỎ THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP PHẢI NỌP +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XỎ SỐ ĐIỆN TOÁN + +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) +[01] Kỳ tính thuế... + +102] Tên người nộp thuế: +103] Mã số thuế: + +....đồng, + +[05| Tổng doanh thu bán vé thực +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Địa bần hoạt _— P Chân [ Số +Mã số | động sắn xuất, ải Số tế | số huế [Sốthuế| lạchgiữa | thuế +CN độ |_—_ Kinh đọanh số thuế | TND +äđja Doanh phải nộp | N còn +sm| cau |1 | vụ đành | Tỷiệ vàsế | phải +bản thuếđã | nộp +kinh | Phường | „. về thực | P „ +doanh | Đặc khu | TÍRh thưên | ,BỐ tạm nộp | cho +apban | 9 | agdab | Đ | 8h | tang | từng +106} 101 108] 109] I0} 2] [BJEI† | [HỊE [13)< I5] I6] IUN [18] +2MI| t0 044415 | [M- +tạ: +lé| + +- +“_ +“Cộng theo từng tỉnh... [I9} +Cổng các tĩnh [0] +SỐ thuẾ phải nộp cồn hại phẫn bỗ cho Tỉnh... nơi đồng trọ số chỉnh C +104):Cặng các tỉnh) [21] + +Tôi cam doan số liệu kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số + +liệu đã kê khai./. +. ngầy...... thắng...... năm... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUẺ hoặc +ĐỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +Họ và tên: (Chữ lợi, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Kỹ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn điện tử) +về thuế số:....... + +Ghỉ chú: +1.TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +2. Cột [07 + +- Tên đơn vị phụ thuộc khác tình với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi đơn +vị phụ thuộc đóng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trường hợp trong một tỉnh có nhiều đơn vị phụ thuộc ở +nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh +doanh thu để kê khai vào cột [01]. + +- Tên địa điểm kinh doanh khác tỉnh với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi có +địa điểm kinh doanh nếu phát sinh doanh thu bán vé theo từng địa điểm kinh doanh. Trường hợp. +có nhiều địa điểm kinh doanh trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc một tỉnh thì chọn 01 địa điểm +kinh doanh tại 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [07]. + +~ Nơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tình nơi không có đơn +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh nhưng có phát sinh doanh thu bán vé. Trường hợp trong một +tỉnh có phát sinh doanh thu bán vé ở nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 địa bàn xã/phường/đặc +khu phát sinh đoanh thu để kê khai vào cột [07]. + +3. Cột [09] và [10]: Kê khai địa bản xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh +đoanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. Trường hợp có nhiều dơn. +vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc một cơ quan +thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ là Thuế tỉnh thì chọn 1 đơn va diện hoặc một xã/phường/đặc khu để. +kê khai vào chỉ tiêu này. Trường hợp có đơn vị phụ thuộc, địa ¡nh doanh hoặc hoạt động bán vé trên +nhiều xã/phường/đặc khu thuộc 1 cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ là Thuế cơ sở thì chọn ¡ đơn +vị đại điện hoặc 1 xã/phường/đặc khu do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu này + +4. Cột [15]: NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang bù trừ với số thuế +“TNDN phải nộp kỳ này. + +5. Cột [16]: NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm tính thuế đến thời hạn nộp hồ +sơ khai quyết toán. + +CHUYÉN NHƯỢNG BÁT ĐỌNG SẢN THU TIỀN THEO TIỀN ĐỘ CHƯA BÀN GIAO TRONG NĂM + +(02] Tên người nộp thuế: +(03] Mã số thuế:....... + +Phụ lục +BẢNG KÊ CHỨNG TỪ NỘP TIỀN THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠM NỘP CỦA HOẠT ĐỘNG + +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp số 03/TNDN) + +[01] Kỳ tính th + +Mẫu số: 03-9/TNDN. +(Kèm theo Thông tự số 89/2026/TT-BTC. +"gày 30 thắng ổ năm 206 của Bộ trưởng +Độ Tài chữ) + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Địa bàn hoạt động. R m Số thuế TNDN đã h +kinh doanh bắt động | Tên Số tiên Số tế tạm nộ bù trừ với ii +Số , sản ¬ thuế phải nộp | '#mnộpch +ST SÔ | Ngày chứng quan | theo | đãtạm ` quyết toán +Ấy | Têndựán bấtđộng sản | chứng & Nm | dến độ | nộp” | theo quyết toán kỳ |_ ,umuệt kỳ sau +từ p này yên kỳ +Xã/phường| „, +đặc khu | Tĩnh +œ@) (2) @) @) @) G@) (6) @) @) @) q06) +"Thuế TNDN đã tạm nộp của hoạt động chuyển nhượng _ +Ì-_ Í BĐS chưa quyết toán trong các kỳ trước 04] 05] (06)=(04)-105] +2__ | Thuế TNDN đã tạm nộp theo tiền độ trong kỳ nà I06] I8] I08)=(06)-I07] +Dư án. +Đưán... +“Tổng số thuế TNDN đã tạm nộp của hoạt động chuyên _ c +3-__ nhượng BĐS chưa quyết toán chuyển các kỳ sau (03†-05J4407] | I10J-406J*|03] + +Tôi cam đoan số liệu, tài liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu, tài liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ +LÀM THỦ TỤC VẺ THUÉ + +Họ và têi + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +số:. + +„u Hgày...... thắng,...... +NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ: + +(Chữ kg, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +năm....... + +Gihỉ cũu + +~ TNDN: Thụ nhập doanh nghiệp: + +- Số liệu chỉ tiêu [05] được tổng hợp vào chỉ tiêu G3 của tở khai 03/TNDN; + +- Sổ liệu chỉ tiêu [07] được tằng hợp vào chỉ tiêu G4 của tờ khai 03/TNDN. . + +~ Thông tin tại cột (4) và (5): Kê khai địa bàn xã/phường/đặc khu, tính nơi có hoạt động chuyển nhượng bắt động sản khác tỉnh với nơi người nộp thuế đồng trụ sở chính. + +Mẫu số: 04/TNDN. +(Kèm theo Thông số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +“Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP + +(Áp dụng đối với phương pháp tỷ lệ trên cđoanh thu) + +101] Kỳ tính thuế: Năm...... +I0] Lần đầu Ð + +(04) Tên người nộp thuế: +{05] Mã số thuế: +106) Tên tổ chức, cá nhân cung cấp +I07] Mã số thuế +108] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. + +ịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +-DBẦY.... + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +STT Chỉ tiêu MA hi | Số tiền +@) 2 @ @ +1 Doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp. [1} +Trong đó: +1.1 | - Doanh thư từ hoạt động +1.2 | - Doanh thư từ hoạt động. +2 Số thuế TNDN phải nộp [12] +3 Số thuế TNDN được miễn, giảm [13] +4 Số thuế TNDN phải nộp sau miễn, giảm ([14)=[12]-{13]) 14) +5 Số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này (nếu có). [15] +6 Số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm đến thời điểm quyết toán 16] +2 __ | Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm nộp trong |_ tại +năm ([17][14}-[I6]) +8 Số thuế TNDN còn phải nộp sau quyết toán ([18]=[14]-[15]-[16}) |_ [I8] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số +liệu đã khai. +.. Ngày....... thẳng....... nĂm... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP. THUẺ hoặc - +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ, +Họ và tên:.. (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +Chứng c chỉ nghiệp vụ chuyên. môn về ©6)/Ký điện tử) + +Gh¿ chu + +1.TNDN: Thu nhập doanh nghiệp; + +2. Chỉ tiêu [15]: NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyễn sang bù trừ với số thuế +TNDN phải nộp kỳ này; + +3. Chỉ tiêu [16]: NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm tính đến thời hạn nộp hồ sơ. +khai quyết toán. Ví dụ: NNT có kỳ tính thuế từ 01/01/2026 đến 31/12/2026 thì số thuế TNDN đã tạm +nộp trong năm là số thuế TNDN đã nộp tính đến hắt ngày 31/3/2027 + +Mẫu số: 05/TNDN +(Kèm theo Thông te sô 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +"ộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Ấp đụng đái với hoạt động chuyên nhượng vốn của doanh nghiệp nước ngoà0 + +[02] Lần dầu 1 + +1. Bên chuyển nhượng vốn + +104] Tên tổ chức có vốn chuyển nhượng, +{05] Quốc tịch: +{06] Địa chỉ trụ sở chính: +2. Bên nhận chuyển nhượng vốn + +[07] Tên tổ chức/cá nhân nhận vốn chuyển nhượng:.... + +112] Mã số th +113] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thu: +[14] Tên doanh nghiệp có vấn được chuyển nhượn; +(15] Mã số thuế (nếu có): +116] Hợp đồng chuyển nhượng: + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +sTr Chỉ tiêu Mã chỉ | sáền +tiêu +@) I2) @) @ +A _ | Không phát sinh thu nhập (đánh dấu "X") I1] +B_ | Xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. +¡ _ | Doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động, „m +chuyển nhượng vốn phát sinh tại Việt Nam. +2 _ | Tỷ lệ tính thuế TNDN (%), I9] +3 _ | Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp [20]=[18]x{19] 20] +4 _ | Số thuế thu nhập doanh nghiệp miễn, giảm theo Hiệp định 21] +5. Số thuế thu nhập đoanh nghiệp phải nộp sau miễn, giảm 2] +I22]=J20]-J21] + + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng vả chịu trách nhiệm trước pháp luật về những, +số liệu đã khai. +..„ "gày....... thẳng....... NĂM... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. NGƯỜI | NỘP THUẾ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ __ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dâu (nếu có)/Ký +vụ chuyên môn điện tử) + +1. TNDN: Thu nhập doanh nghiệp: + +2. Chỉ tiêu [17J: áp dụng đối với trường hợp giao địch tái cơ cầu sở hiữu của các công ty +trong nội bộ tập đoàn không làm thay đổi công ty mẹ tối cao của các bên tham gia có sở hữu trực +tiếp, gián tiếp doanh nghiệp tại Việt Nam saw tái cơ cấu và không phái sinh thu nhập theo quy +định tại điễm ¡ khoản 3 Điệu 12 Nghỉ định số 320/2025/NĐ-CP ngày 1Š thắng 12 năm 2025 của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điêu và biên pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế +thụ nhập doanh nghiệp. + +Mẫu số: 05-1/PBT-KK-TNCN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +"gây 30 thắng ổ năm 2036 của Bộ trưởng. +Bộ Tài chỉnh) + +Phụ lục +BẰNG XÁC ĐỊNH SÓ THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN PHẢI NỘP +ĐÓI VỚI THU NHẬP TỪ TIỀN LƯƠNG, TIỀN CÔNG VÀ TRÚNG THƯỜNG +(Kèm theo tờ khai 05/KK-TNCN hoặc Kèm theo tờ khai 06/TNCN) +[01] Kỷ tính thuế: Tháng... Năm..../Quý . +(02] Lần đầu: [1 103] Bổ sung lần thứ: .. + +[04] Tên người nộp thuế: .. +105] Mã số thuế: + + + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +Cơ | Thu | Thu số +Địa bànhoạt | quan | nhập | nhập | Số | lượng +Trụ sở động sân xuất, | thuế chịu | chịu | lượng| cá Số thuế +chính/đơn kinh doanh | quản | thuế | thuế | cá | nhân | TNCN +STT | hạch toán Xã/ | Tỉnh |lýđịa | trả | thuộc | nhân | phát | đã +hụ thuộc Phường/ bàn | cho | diện | nhận | sinh | khấu +Là Đặc khu nhận | cá | khấu | thu | khấu | trừ +phân | nhân | trừ | nhập | trừ +bỗ thuế +106] t0) (08) 08a] | i08 | i01 | nơị | únỊ | aị | tị | 9 +1 |Trusờchính +2_— | Chỉ nhánh A. +3 — | Chỉ nhánh B +Tông cộng. [15] [16] I[U] J8) I9 + + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam. + +Địa bàn hoạt động Ï_ Cơ quan. + +sản xuất kinh | thuế quân lý | Thu nhật Số thuế +STT Chỉ tiêu doanh địa bàn tính thuê | TNCNđã +Xã/Phường | Tỉnh | nhận phân | cho cá nhân khấu trừ +/Đặc khu bộ +B0 ø) IDDRRRNDTI TH] I3) [Hi] + + + +“ + +Mới không có đơn vị phụ +3 | thuộc/địa điểm kinh doanh: + +Tổng cộng Bãi B6] + + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu +đã khai., +„ ngày ... thắng ... năm + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC về THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +Họ và tên. ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ + +Chứng chỉ nghiệp vụ ch è +Huế kh ỉ nghiệp vụ chuyên môn vị (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận +" điện tử/Ký điện tử) + +Ghỉ chú: + +1. Chỉ tiêu [1}: Kỳ tính thuế theo quý áp dụng đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công. Kỳ tính thuế +theo tháng hoặc quý áp dụng đối với thu nhập của cá nhân trúng thưởng. + +„_. 2. Chỉ tiêu [08aj, [08b]: Kê khai địa bàn cấp xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. + +3. Cột [21]: + +Phân bỗ thuế TNCN đối với thu nhập của cá nhân trúng thưởng được thực hiện theo điểm b Khoản 2 +Điều 6 Nghị định số 122/2017/NĐ-CP ngày 13/11/2017 của Chính phủ. + +- Tên đơn vị phụ thuộc khác tỉnh với nơi NNT đồng trụ sở chính: Kê khai cho tình nơi đơn vị phụ +thuộc đồng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trường hợp trong một tỉnh có nhiều đơn vị phụ thuộc ở nhiều +xã/phường/đặc khu thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để +Xê khai vào chỉ tiêu xã/phường/đặc khu tại cột [21]. + +- Tên địa điểm kinh doanh khác tỉnh với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi có địa điểm +kinh doanh nếu phát sinh doanh thu bán vé theo từng địa điểm kinh doanh. Trường hợp có nhiều địa điểm +kinh doanh trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc một tỉnh thì chọn 01 địa điểm kinh doanh tại 01 địa bàn +xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [21]. + +~_ Nơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tỉnh nơi không có đơn vị phụ +thuộc, địa điểm kinh doanh nhưng có phát sinh doanh thu bán vé. Trường hợp trong một tỉnh có phát sinh +doanh thu bán vé ở nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu. +để kê khai vào cột [21]. + +3. Chỉ tiêu [21aj, (21ðj: Kê khai địa bàn cấp xã/phường/đặc khu, tình nơi có dơn vị phụ thuộc, địa +điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. Trường hợp +có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kính doanh hoặc hoạt động bán vé trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc +một cơ quan thuế quản lý địa bản nhận phân bỏ là Thuế tỉnh, thành phố thì chọn 1 đơn vị đại diện hoặc một +x8/phường/đạc khu để kê khai vào chỉ tiêu này. Trường hợp có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc +hoạt động bán vé trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc ] cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bỏ là Thuế +cơ sở thì chọn 1 đơn vị đại diện hoặc 1 xã/phường/đặc khu do Thuế cơ sở quản lý để kê khai vào chỉ tiêu +này. + +Mẫu số: 05/QTT-TNCN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +gầy 30 táng 6 năm 2036 của Bộ trường +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +.. TỜ KHAIQUYÉT TOÁN THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng đối với tổ chức, cá nhân trả thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công) +[01] Kỳ tính thuế: Năm...... +(02] Lần đầu: 103] Bổ sung lần thứ: ..... + +(04] Tổ chức có quyết toán thuế theo uỷ quyền của cá nhân được điều chuyển từ tổ chức cũ +đến tổ chức mới do tổ chức cũ thực hiện sáp nhập, hợp nhắt, chia, tách, chuyển đổi loại hình +doanh nghiệp hoặc điều chuyển trong cùng hệ thống [—] + +(05] Tên người nộp thui +I06] Mã số thuế: +(07] Địa chỉ: +(08] Xã/Phường/Đặc khu: +(10) Điện thoại +[12] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế ( +[13] Mã số thuế: +[14] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +1; NGHĨA VỤ KHÁU TRỪ THUÉ CỦA TỎ Chức, CÁ NHÂN TRẢ THU NHẬP. +Đơn vị tiễn: Đẳng Việt Nam (VNĐ) + +Số + +STT Chỉ tiêu VN PT | ngườy, + +Số tiền +“Tổng số người lao động: [5] | Người + +1 R + +Trong đó: Cá nhân cư trú có hợp đồng lao động, I6] | Người +2 _ | Tổng số cá nhân đã khấu trừ thuế [17]=[18|+[19] 7 | Người +2.1 | Cá nhân cư trú H8] | Người +2.2_ | Cá nhân không cư trú I9] | Người +'Tổng số cá nhân thuộc điện được miễn, giảm thuế theo Hiệp R +Ý_ Í định tránh đánh thuế bai lần 0] | Người +4. | Tổng số cá nhân giâm trừ gia cảnh 1 | Người +5 _ | Tổng thu nhập chịu thuế trả cho cá nhân [22]=(23]+|24] 2] | VNĐ +$.1 | Cá nhân cư trú 3] | VNĐ +5.2 | Cá nhân không cư trú 4| | VNĐ, + +Trong đó: Tông thu nhập chịu thuế từ tiền phí mua bảo hiểm. +5.3 | nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác của doanh nghiệp bảo | [25] | VNĐ, +hiểm không thành lập tại Việt Nam cho người lao động + +6 _ | Tổng thu nhập được miễn trong kỳ {26]= [27]+{28]*{29] 6| | VNĐ, + +6.1 | Theo quy định của Hợp đồng dầu khí 7) | VNĐ +%2 , _ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng pgị | vNb +6.3 | Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo Z9) | VNĐ +Tổng thu nhập chịu thuế trả cho cá nhân thuộc điện phải +®_ Í khấu trừ thuế [30]=|31]+|32J B0) | VNĐ +$.1 | Cả nhân cưưú 61 | VNb +8.2 | Cá nhân không cư trú 32) | VNĐ +9 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ [33]=|34]+|35] (33) VNĐ +9.1 | Cá nhân cư trú (4) | VNĐ +9.2 | Cá nhân không cư trú 65] | VNĐ +Trong đó: Tông số thuế thu nhập cá nhân đã khẩu trừ trên tiên +ọ2;_ | Phí mua bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác của 6 VNb +doanh nghiệp bảo hiểm không thành lập tại Việt Nam cho. B4] +người lao động. + +II. NGHĨA VỤ QUYẾT TOÁN THAY CHO CÁ NHÂN + +ã chí | Số +STT Chỉ tiêu Mách | Đơn vi [ người +tiêu tính vÁ vớ) +Số tiền +¡ _ | Tổng số cá nhân uÿ quyên cho tổ chức, cá nhân trà thu nhập B7 | Ngôi +quyết toán thay +“Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ (38) VNĐ | +“rong đó: Số thuế thu nhập cá nhân đã khẩu trừ tại tổ chức BỊ | vNp + +trước khi điều chuyển (trường hợp có đánh dấu vào chỉ tiêu [04]) + +3 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp 140] VNĐ + +Tổng số thuế thu nhập cá nhân được miễn do cá hân có số + +4. | thuế còn phải nộp sau ủy quyền quyết toán từ 50.000 đồng trở |_ l1] | VNĐ +xuống + +“Tổng số thuê thu nhập cá nhân được miễn của cá nhân là nhân + +Ễ _ | lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao. 2j | VNB +6 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân được miễn của cá nhân là nhân | la | vp, +lực công nghệ cao +Tông số thuế thu nhập cá nhân còn phải nộp +7 _| 144] = 40] - [38] - 4114212143) >0 44 | VNĐ +ạ__ | Tông số thuế thu nhập cá nhân đã nộp thừa M5 | vNb + +[45] = (401 - [38] - [41)-(42]-[43)) <0 + +“Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu +đã khai. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ co Ngày «ụ thắng ... NĂM ... + +Họ và tên:. NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc —_ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +về thuế số:....... (Chữ kợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận/Ký. + +điện tử) + +Gihỉ chú: + +- Kỳ tính thuế tại chỉ tiêu [01] trong mọi trường hợp quyết toán thuế TNCN của tổ chức, cả nhân trả +thụ nhập là theo năm dương lịch + +~ Tổ chức trả thu nhập khi quyết toán thuế TNCN chỉ phải khai thông tin tổng hợp tại Tờ khai này +mà không phải khai vào Bảng kế 05-1/BK-TNCN đối với các cá nhân sau đây: Cán bộ, công chức có +hệ số lương quy định tại bảng lương ban hành kèm theo Quyết định số 128/QĐ/TW ngày 14/12/2004 +của Ban bí thư Trung ương Đảng; bảng lương ban hành kèm theo Nghị quyết số 730/2004/NQ- +UBTVQHI1 ngày 30/9/2004 của Uỷ ban thường vụ Quốc hội; bậc 3 Bảng 1 chuyên gia cao cấp, mức. +1 - 2 Bằng lương cấp bậc quân hàm theo Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính +phủ. + +104] Tên người nộp thuế: . +(05] Mã số thuế: + +THUỘC DIỆN TÍNH THUẾ THEO BIẾU LŨY TIỀN TỪNG PHÀN +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân mẫu số 05/QTT-TNCN) +[01] Kỳ tính thuế: Năm + +Phụ lục + +BẢNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN + +(02] Lần đầu: F1 + +103] Bỏ sung lần thứ: ... + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Mẫu số: 05-1/BK-QTT-TNCN + +(Kèm theo Thông tự số 89/2026/TT- + +“BC ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + + + +Chỉ tiết kết quả quyết + +“Thu nhập chịu thuế (TNCT). Các khoản giảm trừ. toán thay cho cá nhân. +nộp thuế +Số CN +` Cá nước. Trong. Cá nhân có +PDCM nhân | ngoài kêu đó: thu , á thuế dược +Hạ ; là tý ỦY | Tổngghụ | đốhu | nhập | s¿ | Tổng| rự Qui |Thú «_ | miễn đo có +Mã À ằt lở " h n +STrÍ và | NC uảnng QuYỆn | 4uƯỂn | nhập chu | yHhập |chữuuế | lượng | Số | êm, [nạo hưu [nhập vế, | hố, [số duếsòn +tên hợp |4UYẾt quYẾt | thuế phát được niên NPT lâm nhân tự | tính h3 Mễ Í phải nộp từ +có |doấn | t9ẾN | vịnh vọng Lm miễn tính | BẢN | gạo, hguyện | thuế côn l0 ,000 đồng +ưa Số | tay | đưới kỳ miễn | theo quy giảm | PỪ | khuyến được nộp | phải Í vờ xuậng +MST) 12 theo | dịnhcủa | BẾ | gia | KM mà nộp | thừa | nộp +thắng Hiệp Hợp cảnh | "9€ +định - | đồng dầu +khí +i0Ị | t8 |— I8R mị [| II ID] ID] n4 mạị | Hg | THỊ | mm | ñỊ | øg[ | p1 | 131 | BỊ | BỊ 25] +I ũ +Tổng ti tị 0Ì øJ | B0 | ØH |624| BI | 64 | 65 | 6ø | œ7) | 3i B9 + + + +“Thu nhập chịu thuế (TNCT) tại tổ chức trước khi + +'Các khoản giảm trừ tại tổ chức trước khi + +điều chuyển. chuyển Số thuế. +Số ĐDCN/Hộ Khu nó +Họ và ä số thuế chiếu Trong đó: thu ắ +srr| Hạ Tr t6 +tên | MãsốthuÊ [trường hợpchư |. + | ,ưongđórthu | nhan chuthuế | “Từ thiện, h lQut hưu tr dự | QhUẾ khả +b Tổng thu nhập | nhập chịu thuế ễ Bảo hiểm trừ tại tổ chức. +có MST) ñ h được miễntheo | mhânđạo, nguyện được “| mơ thi đa +chịu thuế được miễn theo | Q0 nh h được trừ. : trước khi điều +Hiệp ịh - | #9 đình của Hợp lọc trừ chuyển +đồng dầu khí +E9 | _Bn] BỊ BB—— [ƠI [CG Hế] ti BỊ II B5) +5 - + + + +Số Thu nhập. +IĐDCN/ | đuợc miễn từ | Thu nhập được. “Thu nhập của Số thuế được | ví tuệ g, +, Hệ thực hiện miễn của cánhânlà | Thu nhập của | miễn của cá miễn của cà. +srr Họ và tên Mãsế | chiếu | nhiệm vụ Thu nhập được | nhân lực công | cánhânlà | nhân làiànhân | "hay +° thuế |trường | khoahọe, miễn khác | nghiệpcðng | nhân lực công | lực công nghiệp | nuan jve cộng +hợp | công nghệ và nghệ số chất nghệ cao công nghệ số nghệ cao +khưa có | đổi mới sáng quy định lượng cao. chất lượng cao lu +MST) tạo. +is] I1] IEI IS8— 5S] I6] E7] I85Ị I9] TDI [HT + +(TNCT: Thu nhập chịu thuế; TNCN: thư nhập cá nhân; NPT: người phụ thuộc; Số DDCN: Số định danh cá nhân) + +“Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ĐỊCH VỤ ., ngày ... thắng ... năm... +M THỦ TỤC VỀ THUÊ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +Chủ Họ và tên: Ta k ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ: +"hứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận điện tử/Ký điện tử) + +SỐ: + +Ghủ chú: +- Kỳ tính thuế tại chỉ tiêu [01] trong mọi trường hợp quyết toán thuế TNCN của tổ chức, cá nhân trả thu nhập là theo năm đương lịch. + +- Tổ chức trả thu nhập khi quyết toán thuế TNCN không phải khai thông tìn chỉ tiết vào Bằng kê này đối với các cá nhân sau đây: Cán bộ, công chức có hệ số +tương quy định tại bằng lương ban hành kèm theo Quyết định số I28/QĐ/TW ngày 14/12/2004 của Ban bí thư Trung ương Đảng; bảng lương ban hành kèm +theo Nghỉ quyết số 730/2004/NQ-UBTVQHI1 ngày 30/9/2004 của Uỷ ban thường vụ Quốc hội; bậc 3 Bảng 1 chuyên gia cao cấp, mức l - 2 Bảng lương cấp +bậc quân hàm theo Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14/12/2004 của Chính phủ. + +thức trà thu nhập kê khai thông tin cá nhân tại các phân tương ứng với từng nội dung phát sinh; nếu cá nhân đồng thời phát sinh nhiều nội dung thì tc +chức kê khai đây đủ thông tìn cá nhân tại các phần liên quan. + +- Chỉ tiêu (57): Thu nhập được miễn khác là các khoản thu nhập được miễn thuế thu nhập cả nhân theo quy định của pháp luật và các quy định khác do cc +quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. + +~ Chỉ tiêu [60J, [61]: Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao; công nghệ cao được xác định theo quy định tại Điễu 41 +Điều 42 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ. + +101] Kỳ tính thuế: Năm.. +{02] Lần đầu: T1 + +Phụ lực + +BẢNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN + +'THUỘC DIỆN TÍNH THUÉ THEO THUÊ SUÁT TOÀN PHÀN +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân mẫu số 05/QTT-INCN) + +103] Bồ sung lần thứ: .... + +Mẫu số: 05-2/BK-QTT-TNCN. +(Kờm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC, +"gây 30 thẳng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +.Bồ Tài chính) + +Đơn vị tiền: Dông Việt Nam. + +"Thu nhập chịu thuế Số thuế TNCN được. rãi n Số thuế TNCN đã +(NCT) miễn trong kỳ' “Thụ nhập miễn thuê khẩu trừ +Trong đó: +“Trong đó: Số thuế từ. +TNCT từ phí â phí mua +muaBH | cá nhang Các The _——v BH nhân +Số Cá nhấn thọ, | Tí hậu, khoản. Từ thực hiện | man thọ, BH +srr | Hovà | Mãsế | ĐDCN/ | nhân „ | BH không công | Cánhân | Bảo | Tuy | am | nhệmvu | quuyạngg |. | khôngbất +tên thuế Hộ | không | Tổngsố | bắtbuộc 6 lànhân | hiểm | que ùn khoa học, bể hộ khối Tổng | buộc khác +chiếu | cư trú khác của DN | 2 E5IÊP | lục công | được | nh | mạp | côngnghệ | Bố t9 Khổi| sả | của DM +BH không | S6 HẾ | nghệ cao | trừ. , đâm | vàđốimới | qmde BH không +thành tái | lượng cao dầu khi | SPE© | neo quy thành lập +Việt Nam bê\ tại Việt +cho người Nam cho. +lo động người lao +động +106] 1071 108] 109) I9] {HỊ 2) I3} 14L HH5] 6]. 7 118] I9) TU] ID] +Ị + +Tông 21 1231 41 I25I 61 7 I28] 1291 801 l HẠ. + +(BH: Bảo hiêm; DN: doanh nghiệp; Sô ĐDCN: Số định danh cá nhân, TNCN: Thu nhập cá nhân) + +"Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH -› ngày ... thắng ... năm... +VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ, + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận +điện từ/Ký điện tử) + +Họ và tê ¬ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +Mẫu số: 05-3/BK-QTT-TNCN. +(Kim theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +gây 30 thẳng ổ năm 2036 của Bộ trưởng + +5 Tài chín) +._ Phụ lục - . : +BẢNG KẾ CHI TIẾT NGƯỜI PHỤ THUỘC GIẢM TRỪ GIA CẢNH +(Kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân mẫu số 05/QTT-TNCN) +{01] Kỳ tính thuế: Năm. +{021 Lần đầu: [1 {03] Bồ sung lần thứ:.... +Họ và tên MST của LSiẦY tờ Thời gian tính +~ ầ "_ Loại giấy tờ. cả h +nan nạp TH | ung nậP | Họ và tên | Ngày sinh | MSTcủa | &SốĐDCN/Hộ | gạ ,í | Quanbệ | ốm nh tụ + +STT lao độn, bi vẻ | người phụ | người phụ | người phụ |_ chiếu/GKS) bà Ÿ_ | với người +chức trả thu thức “ hếi thuộc. thuộc. thuộc. người phụ nộp thuế |_ Từ Đến +nhập. nhập thuộc tháng | tháng + +106] 107] 108] 109] H0] [HỊ 21 13) 114] 15] _(16 + +(MST: Mã số thuế: Số ĐDCN: Số định danh cá nhân, GKS: Giầy khai sinh) +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai.. + +.„ Hgày....... thắng,...... năm...... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ, ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ, +Họ và tên: (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận điện tử/Ký điện từ) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +Ghủ chú: Trường hợp người phụ thuộc chưa có mã số thuế thì phải khai thông tìn chỉ tiêu {12J. + +Mẫu số: 02/KK-TNCN. +(Kèm theo Thông số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Ấp dụng đối với cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, +tiền công khai thuế trực tiếp với cơ quan thuê) + +{01] Kỳ tính thuế: Quý ... năm ... (Từ tháng .../... đến tháng .../...) +I02] Lần đầu: œ 103] Bồ sung lần thứ:... +104] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế/Số định danh cá nhân: +106] Ngày tháng năm sinh: +[07] Địa chỉ: +{08 Xã/Phường/Đặc khu:... .... 109] Tỉnh/thành phố: +(10 Điện thoại:.. "¬—.... [11] Email: + +{12] Tên tổ chức trả thu nhập:. +(13] Mã số thuế: + +114] Địa chỉ: + +{15] Xã/Phường/Đặc khu: +{17] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[18] Mã số thuế: + +[19] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +... [16] Tỉnh/thành phó: + +“ngày: + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +sr Chỉ tiêu Mã chỉ Số tiền +tiêu + +I_ |Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: + +1 |Tổng thu nhập chịu thuế phát sinh trong kỳ 120] + +2 _ [Trong đó, thu nhập chịu thuế được miễn giảm theo Hiệp định | [21] + +3 |Thu nhập được miễn thuế [22]= [23) + [24) 122] +3.) _ [TW thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đỗi mới sáng + +lạo I3] + +[Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo quy +32 Hình Là) + + +(Tổng các khoản giảm trừ ((25)Z(26)+[27]+I28J+(29J+J30) | I25] +a- |Cho bản thân (26) +b_ |Cho người phụ thuộc 7 +4ˆ | e |Cho từ thiện, nhân dạo, khuyến học 28 +d. | Các khoản đóng góp bảo hiểm. I9] +¿_|Các khoản đóng góp bảo hiểm hưu trí bổ sung, bảo hiểm |_ [30] +lhưu trí tự nguyện, bảo hiểm nhân thọ được trừ +5 _ |Tổng thu nhập tính thuế 131) +6 _ [Tông số thuế thu nhập cá nhân phát sinh trong kỳ (321 +7 _ |Số thuế được miễn trong kỳ I3] +[Thu nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp công nghệ số +T1 |. I34] +Chất lượng cao; công nghệ cao. +thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số +LÄM 185] +|chất lượng cao; công nghệ cao. +|chất lượng cao; công nghệ cao. +8 _ |Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp [36] = [32] — [33] [36] +II |Cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: +1 |Tổng thu nhập tính thuế 87] +2 _ [Thu nhập được miễn thuế [38] = [39]+[40] 08] +z1 Từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng| B9 +tạo. +[Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo quy] +22 |„ 140] +dịnh +3 |Mức thuế suất 1] +(Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải ni +4 \g số thuê thu nhập cá nhân phải nộp M2] +(42]Ƒ [37] x[41] +6 _ |Số thuế được miễn trong kỳ | 143] +[Thu nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp công nghệ số| +61 & ˆ 44] +chất lượng cao; công nghệ cao +Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số, +62 ly 145] +Cchất lượng cao; công nghệ cao. +7___ |Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp ([46]= [42]-(43]>0) 146] + + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN „„ ngày .... tháng .... năm ... +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ +Họ và tên: NGƯỜI N OP THUÉ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NÓP THUÉ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn + +về thuế số:, (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nấu c6)/Xác + +nhận điện tử/Ký điện tử) + +Ghi chú: +1. Trường hợp cá nhận được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần thì nộp +hồ sơ khai thuế của lần khai thuế đâu tiên cùng với Hồ sơ thông báo miễn, giảm thuế theo Hiệp +định theo quy định, l - - + +2. Kỳ khai lẫn phát sinh áp dụng đối với cá nhân nhận thư nhập từ tiền lương, tiền công từ +thưởng bằng cổ phiếu trực tiếp khai thuế. + +3. Chỉ tiêu [35], [45]: Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp, công nghệ số chất +lượng cao; công nghệ cao trong thời hạn 05 năm được xác định theo quy định tại Điều 41, Điều +42 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ. + +Mẫu số: 02/KK-TNCN. +(êm theo Thông số 89/2026/TT-BTC. + +“gày 30 thắng ố năm 2036 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TỜ KHAI THUẺ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng đối với cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, +tiền công khai thuế trực tiếp với cơ quan thuê) ++ [01] Kỳ tính thuế: Quý ... năm ... (Từ tháng ...... đến tháng ......) + +{02] Lần đầu: n (03] Bỗ sung lần thứ:... + +104) Tên người nộp thuế: + +105] Mã số thuế/Số định danh cá nhân: +106] Ngày tháng năm sinh: +[07] Địa chỉ: + +08] Xã/Phường/Đặc khu: +10] Điện tho: +[12] Tên tổ chức trả thu nhập:. +[13] Mã số thuế: + +114] Địa chỉ: + +[15] Xã/Phường/Đặc khu: ... [16] Tỉnh/thành phố: + +[17] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[18] Mã số thuế: + +[19] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: + +.... [09] Tình/thành phố: ++ [H1] Email: + +ngày: +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT Mã chỉ + +Chỉ tiêu Số tiền +tiêu + +1 |Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: + +1 [Tổng thu nhập chịu thuế phát sinh trong kỳ 120) +2 _ [Trong đó, thu nhập chịu thuế được miễn giảm theo Hiệp định |_ [21] +3 [Thu nhập được miễn thuế [22]= [23] + [24] I2] +3.) [Từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đỗi mới sáng + +tạo + +[Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo quy +32 lạnh 4) + + +[Tông các khoản giảm trừ ([25)=[26]+{27]+{28]+(29]z[50)) Ị I25 +a_ |Cho bản thân | I6] +l b_ |Cho người phụ thuộc 7) +4. | e |Cho từ thiện, nhân đạo, khuyến học 128] +d | Các khoản đóng góp bảo hiểm I29 +| Ì +| Ì +¿_ ¡Các khoản đóng góp bảo hiểm hưu trí bỗ sung, bảo hiểm |_ [30] +[bưu trí tự nguyện, bào hiểm nhân thọ được trừ +5 [Tổng thu nhập tính thuế 81 +h TƯợợP +|__ 6._ [Tổng số thuế thụ nhập cá nhân phát sinh trong kỳ 2] +|__ 6._ [Tổng số thuế thụ nhập cá nhân phát sinh trong kỳ 2] +7 _ |Số thuế được miễn trong kỳ I3) +2, _ [Thụ nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp công nghệ số B4 +ˆ_ |chất lượng cao; công nghệ cao | +12 |Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số B5] +“Ý_ |ehất lượng cao; công nghệ cao +3 _ |Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp [36] = [32] — [33] I6] +II |Cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: +1 |Tổng thu nhập tính thuế 887) +2 _ [Thu nhập được miễn thuế (38] = [39}+40] (38) +22 [Từ thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đối mới sáng| 0) +” lo. +(Thu nhập của chuyên gia hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo theo quy +22 lũng I0] +ụ +3- |Mức thuế suất 141] +P (Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp ta +| (42]= [37] x[41] \ +| (42]= [37] x[41] \ +6 _ |Số thuế được miễn trong kỳ 143] +ó¿¡_ [Thu nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp công nghệ số|_ ,„ +"` Íshất lượng cao; công nghệ cao. t4 +62 |Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ sối 5] +[chất lượng cao; công nghệ cao +7. |Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp ([46]= [42]-[43)>0) 146) + + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP TC HN „ ngày ... thẳng... +DỊCH T +~ Ho và Mà THỤ TỤC VỆ THỤ NGƯỜI NỘP THUẾ HS. + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ + +(Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nấu có)/Xác +nhận điện tử/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn +về thuế số: + +Ghỉ chú: +1. Trường hợp cá nhận được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần thì +hồ sơ khai thuế của lẫn khai thuế đầu tiên cùng với Hồ sơ thông báo miễn, giảm thuế theo Hiệp +định theo quy định. + +2. Kỹ kiai lần phát sinh áp dụng đối với cá nhân nhận thu nhập từ tiền lượng, tên công từ +thưởng bằng có phiếu trực tiếp khai thuế. + +3. Chỉ tiêu [35], [45]: Số thuế ấược miễn đối với nhân lực công nghiệp, công nghệ số chất +lượng cao; công nghệ cao trong thời hạn 05 năm được xác định theo quy định tại Điều 41, Điều +42 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ. + +Mẫu số: 02/QTT-TNCN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÊ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng đối với cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công) +" (từ tháng ...... đến tháng, + +) +103] Bỏ sung lần thứ: +Tờ khai quyết toán thuế kèm theo hồ sơ giảm thuế do thiên tai, dịch bệnh, hoả. +hoạn, tai nạn, bệnh hiểm nghèo +[04] Tên người nộp thu: +[05] Mã số thuế/ Số định danh cá ni +106] Địa chỉ: . + +lộ + +~ [10] +[11] Tên tổ chức, cá nhân cung cắp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +112] Mã số thuế + +{13] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số +[14] Tên tổ chức trả thu nhập: + +(15] Mã số thuế: +[16] Địa chỉ: +[17] Xã/phường/đặc khu: + +[18] Tinh/thành phó + +: | Đơn vị +STT Chỉ tiêu No tính | tiền/Số +người +'Tông thu nhập chịu thuế (TNCT) trong kỳ [19]=(20)+{22] [I9] | VNĐ +ạ — | TổngTNCT phátsinh tại Việ Nam Z9) | VNĐ +1 Trong đó tổng TNCT phát sinh tại Việt Nam được In) | vNb +miễn giảm theo Hiệp định (nếu có) +b___ | Tổng TNCT phát sinh ngoài Việt Nam 2) | VNb +Thu nhập được miễn thuế TNCN. f2) | VNĐ. +¿—_ | Thực hiện nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đôi mới | (xu) | vụp +h Sáng tạo. +b— | Thu nhập của chuyên gia hỗ tợ khởi nghiệp ngạo | (2s) | vạp +theo quy định +e _—_ | Thu nhập được miễn thuê khác theo quy định. [26] | VNĐ, +3__ | Số người phụ thuộc 27] | Người +Các khoản giảm trừ ([28]=29]+ n +89+ {+I31]+I32]+I33]+134]+35])) 8) | VNb +“Cho bản thân cả nhân Z9) | VNb | +4 »— Tehe những người phụ thuộc được giảm trừ 0 [ VNB ] +e ___ | Từ thiện, nhân đạo, khuyến học. B1] | VNĐ +d___ | Các khoản đóng góp bảo hiểm được trừ 62] | VNĐ + + +'Các khoản đóng góp bảo hiểm hưu trí bồ sung, bảo hiểm + +M hưu trí tự nguyện, bảo hiểm nhân thọ được trừ. 63] | VNb +F Khoản chỉ khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở y tễ trong, | mạ | v4 +„ — | Khoảnhichogiáodục-đào tạotạicøsờgiáo dụcđào | lim | vụp | +tạo trong nước | +5 _—[ Tỗng thu nhập tính thuế Bồ] | VNĐ. +6 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân (TNCN) phát sinh trong kỳ. 87Ị | VNĐ +Tổng số thuế đã nộp trong kỳ: +(138]={ /-2kMung 142]-143]) 8] | VNĐ +a Số thuế đã khâu trừ tại tổ chức trả thu nhập 9] | VNĐ +7 ụ —_ | Số thuếđã nộp trong năm không qua tổ chức trã thụ Mới | vNb +nhập. +e Số thuế đã nộp ở nước ngoài được trừ (nếu có) (41) | VNĐ +ạ__—_ | Số thuế đã khẩu trừ, đã nộp ở nước ngoài trùng do I2] | vNÐ +quyết toán vắt năm. +Số thuế đã nộp trong năm không qua tổ chức trả thu n +4 —_ Í nhấp tràng do quyết toán vắt năm 3] | VNB +Tổng số thuế TNCN được giảm trong kỳ |44J=|45]+[46]+|47] {44) | VNĐ +4_— [ Số thuế phải nộp trùng do quyết toán vất năm [ 1 | VNb +8 b_—_ | Tổng số thuế TNCN dược giảm khác 46] | VNĐ, +Số thuê TNCN được giảm do thiên tai, dịch bệnh, hòa +c) ___ | hoạn, tái nạn và bệnh hiểm nghèo theo Quyết định (471 | VNĐ +giảm thuế của cơ quan thuế. +Tổng số thuế TNCN được miễn trong kỳ 48) [ VNb +Thu nhập của cá nhân là nhân lực công nghiệp công +9, * —_ | nghệ số chất lượng cao; công nghệ cao 49) | VNB +Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công l +_~ ___— | nghệ số chất lượng cao; công nghệ cao 0| VNb +Tổng số thuế còn phải nộp trong kỳ. +19_Í ist=(371-43844)-48)>0 - l6) | vNÐ +Số thuế được miễn do cá nhân có số tiền thuế phải nộp sau +" _quyết toán từ 50.000 đồng trở xuống (0<|51]<=50.000 đồng) 2) | VNb +“Tông số thuế nộp thừa trong kỳ +kẻ I53]=(39)-40)-|46)-|S0))<0 3] | VNB +Tổng số thuê đề nghị hoàn trả [54]=|5S]+|S6] 54) | VNĐ. +| Số thuế hoàn trả cho người nộp 5) | VNb +| Số thuế hoàn trả cho người nộp 5) | VNb +ˆ Trong đó: thu +13 go Số thuế bù trừ cho khoản phải 56] | VNĐ +nộp ngân sách nhà nước khác R +Tổng số thuế bù trừ cho các phát sinh của kỳ sau ] +°— ÌisrJ=ss)s4) 6ñ |vNb | + + +Khoản nợ, khoản thu phát sinh đề nghị dược bù trừ: + +Đơn vị t +Thông tin khoản nợikhoản thu phát sinh + +MST | Tên | Nội Đà c Í S4 tên thuế + +của | NN | dung | VU ” | Địa nợ/khoản +STT | NNT | TT: | khoá | đánh án | quan | la ảnh đề +oản | thoàn |Chugng| Tiểu | quận | bền | Hạn | Loại | phát sinh đ +khác | khác | nợ/ hải , mục ¡y | hành | nộp | tiền | nghị bù trừ +(nếu | (nếu | phát kh đà chính với số tiền + +eó) | có) | sinh qD " nộp thừa + +@) | Ø2 }@) | @) @®) @ | ứ) | @ | @) |0] 01) q2) + +_..._. Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +số liệu đã khai, + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ +: Ngày .. thẳng ... năm ... +Họ và tê ._ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc _ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ +về thuế số........ (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Xáe +nhận điện tử/Ký điện tử) + +Ghỉ chú: + +- Chỉ tiêu [26]: Thu nhập được miễn khác là các khoản thu nhập được miễn thuế thu nhập cá nhân +theo quy định của pháp luật và các quy định khác do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. + +~Chỉ tiêu (50]: Số thuế được miễn đối với nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao; +công nghệ cao trong thời han 05 năm được xác định theo quy định tại Điễu 41, Điều 42 Nghị định +số 253/2026/NĐ-CP ngày 30/6/2026 của Chính phủ. + +Mẫu số: 02-1/BK-QTT-TNCN. +{Kèm theo Thông tư số 89/2026/[T-NFC +"gây 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng, +“Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG KÊ GIẢM TRỪ GIA CẢNH CHO NGƯỜI PHỤ THUỘC +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cá nhân Mẫu số 02/QTT-TNCN) +[01] Kỳ tính thuế: Năm....... (Từ tháng n thán, +{02] Lần đầu: 1 (03 Bồ sung lần thứ: + +I04] Tên người nộp thuế: + +06] Họ và tên vợ (chồng) nếu +huế vợ (chồng: . + +(08) Số CMND/CCCT/Định danh cá nhân/Số hộ chiếu vợ (c| ¬ +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam. + +(Số Quan hệ với | Thời gian được tính giảm +STT Họ và tên Mã số thuế | CMND/CCCD/| Số giấy tờ Ngày sinh người nộp | trừ trong năm tính thuế +đi GKộ) thuế | Từtháng | Đến tháng +109] ID] mỊ ƠI HỊ [_— 4 DI H6] _.1, + +(MST: Mã số thuế; + +ý CMND: Số chứng minh nhân dân, CCCD: Số căn cước công dân, ĐDCN: Số định danh cá nhân, GKS: Giấy + +khai sinh) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH + Ngày ... (hẳng .... năm... +Hà HN THỦ TỤC VẺ THUẾ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ọ ¬— ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ, + +% h iệy An ắ h z£ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nêu có)/Xác nhận điện +sốt..... tử/Kỹ điện tử) + +Mẫu số: 04/NNG-TNCN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +Ìngày 30 tháng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ +(Áp dụng đối với cá nhân trực tiếp khai thuế đối với thu nhập từ: kinh doanh của cá nhân +không cư trú, đầu tư vốn, bản quyền, nhượng quyền thương mại, trúng thưởng, chuyên +nhượng tên miền quốc gia Việt Nam “.vn”, chuyển nhượng kết quả giảm phát thải nhà +kính, tín chỉ các bon, chuyên nhượng tài sản số) + +101] Kỷ tính thuế: Lần phát sinh ngày ... tháng ... năm ... +(02] Lần đầu: (03] Bồ sung lần thứ: + +104] Tên người nộp thuế:. +105] Mã số thuế: +106] Số định danh cá nhân/Hộ chiết +(07] Ngày, tháng, năm sinh. +(09] Điện thoại: . +111] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế: +112] Mã số thuế +113] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: S .-BẦY:.... +114] Tên tổ chức tại Việt Nam nơi cá nhân phát sinh hoạt động có thu nhậ) +[15] Mã số thuế +116] Địa chỉ: +[17] Xã/Phường/Đặc khu: + +. [18] Tỉnh/Thành ph: + +119] Điện thoại: .|20) Email:... +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +Mã +STT Chỉ tiêu chí Số tiên + +tiêu + +1_ | Thu nhập từ kinh doanh của cá nhân không cư trú + +1__ | Tổng thu nhập tính thuế thu nhập cá nhân 21 + +2 _ | Thuế suất thuế thu nhập cá nhân I2) + +3 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp [23]=[21]*[22] | 123] + +4 _ | Tổng doanh thu chịu thuế giá trị gia tăng, 1241 + +5 _ | Thuế suất thuế giá trị gia tăng 25] +6 _ | Tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp [26=[24]*[25] [26] +1 | Thu nhập từ đầu tư vốn + +1_ | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân 7 +2 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp I28] +3 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài I9) +4 _ | Số thuế còn phải nộp [30]=[28]-[29] 130] +II | Thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại + +1 | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân 8U +2 _ | Tổng số thuế thu nhập cả nhân phải nộp I2] +3 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài 3 +4 | Số thuế còn phải nộp [34)={32]-[33] 134] +IV | Thu nhập từ trúng thưởng, +1 | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân 135] +2 _ | Tông số thuế thu nhập cá nhân phải nộp I6] +3 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài 37] +4 _ | Số thuế còn phải nộp [38]=[36]-[37] I38) +v _ | Thu nhập từ chuyển nhượng tên miền quốc gia Việt +Nam “vn” +1 _ | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân 89] +2 _ | Tông số thuế thu nhập cá nhân phải nộp 40] +3 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài 141] +4 _ | Số thuế còn phải nộp [42)={40]-[41] 142] +vị | Thụ nhập từ chuyển nhượng kết quả giảm phát thải +nhà kính, tín chỉ các bon + +1 | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân 143] +2 _ | Tông số thuế thu nhập cá nhân phải nộp 144) + + +3 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài [45] + +4._ | Số thuế còn phải nộp [46)=I44)-145] A6] + +VỊ | Thu nhập từ chuyển nhượng tài săn số + +1__ | Tổng thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân 147] +2 _ | Tông số thuế thu nhập cá nhân phải nộp 148] +3 _ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân đã nộp ở nước ngoài I49] +4 _ | Số thuế còn phải nộp [50]=[48]-49] 150] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + ++ ngày „. thẳng ... ẤM ... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC a " +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THÙ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc É +TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUỊ + +(Chữ k, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông dấu (nếu có)/Xác nhận +điện từ/Kỹ điện từ) + +Mẫu số: 01/XSBHDCMG-CNKP. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +| ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +| ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bồ Tài chinh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ +(Ấp dụng đối với tổ chức khẩu trừ thuế, khai thay, nộp thay thuế đối với hoạt động đại lý +bán đúng giá bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp, hoạt động môi giới; doanh nghiệp bảo +hiểm trả phí tích lấy bảo hiểm nhân thọ, bảo hiển không bắt buộc khác) + +101] Kỳ tính thuế: _ [01a] Tháng...năm... +(01b] Quý... năm. +(02] Lần đầu: [1 (03] Bồ sung lần thứ: .... + +[04] Tên người nộp thuế: ..... +105] Mã số thuế: +106) Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm tàn tục về thuế (nếu có): +(07] Mã số thuế: +(08] Hợp đồng địch vụ làm thà tục về thuế: + +„NgÂy.... + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam. + +Mã chỉ | Số phát sinh + +STT Chỉ tiêu tiêu trong kỳ Số lũy kế + +1 _ | Doanh thu từ hoạt động đại lý xổ số + +1 _ | Tổng doanh thu trả trong kỳ [ 109 +2 __ ] Tổng doanh thu tính thuế TNCN ] m0 +3 _ | Tổng số thuế thu TNCN đã khấu trừ Inm +4 _ | Tổng doanh thu tính thuế GTGT t2) +5 _ | Tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp [3] +1Í | Doanh thu từ hoạt động đại lý bảo hiểm + +1 __ | Tông doanh thu trả trong kỳ 14] +2 _ | TÔng doanh thu tính thuế TNCN 115] +3 _ | Tổng doanh thu tính thuế GTGT t6] +4. | Tổng số thuế TNCN đã khâu trừ Tư + +5 _ | Tông số thuế giá trị gia tăng phải nộp L ma + +HỊ ` Thu nhập từ tiền phí tích lũy bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác +1_ Ì Tổng thu nhập trả trong kỳ, t9] Ị +2 _ | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ B0 | | + +IV | Doanh thu từ hoạt động bán hàng đa cấp +1 __ | Tổng doanh thu trả trong kỳi B1] + +2 _ | Tổng doanh thu tính thuế TNCN 122] +3 _ | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ 1231 +4__ | Tổng doanh thụ tính thuế GTGT 124] +$ _ | Tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp. I25] +'V _ | Doanh thu từ hoạt động môi giới + +1__ | Tổng doanh thu trả trong kỳ 126] +2 _ | Tổng doanh thu tính thuế TNCN. 1 +3 __ | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ [28] +4 | Tổng doanh thu tính thuế GTGT I29] +5 _ | Tổng số thuế giá trị gia tăng phải nộp 39] + +(TNCN: Thu nhập cá nhân; GTGT: Giá trị gia tăng) + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những nội dung đã khai.,. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN «u Ngày ... (hẳng ... năm ... +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +Họ và ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên SH Sa ho 2 sổ, 2 Hiên nữ +SỐ:......... (Chữ ký, ghỉ rô họ tên; chức vụ và đông dấu (nếu có)/ Ký điện tử) + +môn về thuế + +Ghỉ chủ: +- Chỉ tiêu [16), [13), [22], {27}: Doanh thu tính thuế TNCN là phân doanh thu tổ chức trả trong năm cho. +cá nhân vượi trên mức 1 tỷ đồng. + +Mẫu số: 0PK-XSBHDCMC. +(Kèm (heo Thông e số 89/2026/TT-BTC. +Phụ lục “gây 30 tháng 6 năm 2036 của Bộ trưởng + +¬ ¬— "Bộ Tài chữ) +BĂNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN CÓ PHÁT SINH DOANH THU - +(Kèm theo Tờ khai 01/ XSBHDCMG-CNKD kê khai vào hồ sơ khai thuế của kỳ thẳng/quý cuối cùng trong năm tính thuô) + +[01] Kỳ tính thuế: Năm..... + +102] Lần đầu: 1 (03 Bỏ sung lần thứ:.... + +104] Tên người nộp thì +05] Mã số thuế: + +Doanh thu tính + +Mã số Doanh thu tính | và ch uá H +. £ h - | Số thuế TNCN đã | thuếGTGT. phải nộp trong +srr| Hotêneá | thuếSố định | Doanh thutrong | thuếTNCN (hi | | vấu trừ trong | (chiáp dụng | năm (chiáp dụng +nhân danh cá năm áp dụng cho mục ‹hí L1 ch. LIT +nhân 1,1 TV, vụ năm cho mục l, II, lo mục l, II, +phân 1V,V) 1V) +106] 107] 108] 109J 0] [HỊ 12 3] +1 | Hoạt động đại lý xổ số +Tổng cộng 10941] II] IISTI 124] IEXT] +AI | Hoạt động đại lý bảo hiểm. +2 - ~| +Tổng cộng 1092] 92J 112] 122] 132] +TIL } Tiền phí tích lũy bảo hiếm nhân thọ, bảo hiểm không bất buộc khác —] +I | J + +Ì Doanh thu tính thuế TNCN là phẩn doanh thu tổ chức trả trong năm cho cá nhân vượt trên mức 1 gỷ đẳng. + +Tống cộng 109.3] J13I +TV__ | Hoạt động bán hàng đa cấp, +l +Tổng cộng, 1094) — 1194) 14) 11241 344 +'V_ | Hoạt động môi giới +^ ——| +sẽ Tổng cộng. I095I ID] 15] 125] I35J- +VII TỎNG CỘNG 14 5] [t6] I7] I8] + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và c| + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ +Hộ và tên: + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +trách nhiệm trước pháp luật về những nội dung đã khai./. + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ: +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nêu có)/ Ký điện tử) + +,ngày........thẳng.......nấm..... + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +BẰNG KÊ CHI TIẾT CÁ NHÂN CÓ PHÁT SINH DOANH THU + +Phụ lục + +Mẫu số: 01/BK-XSBIDCMG. +{Kèm theo Thông te số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chữ) + +(Kèm theo Tờ khai 01/ XSBHDCMG-CNKD kê khai vào hồ sơ khai thuế của kỳ thắng/quý cuối cùng trong năm tính thuê) +101] Kỳ tính thuế: Năm ..... + +(04] Tên người nộp thuế... +(05] Mã số thuế:....... + +I02] Lần đầu: 1 + +103] Bồ sung lần thứ: ... + +Đơn vị tiền: Dông + +B Đöanh thu tính [_ Số thuếGTGT +Mã số Doanh thư tính ậ „ h +Họ tên cá | thuẾSổ định | Doanh thu trong | thuếTNCN (chỉ | Số thuếTNCN đã | thuếGTGT | phải nộp trong +STT : , h khấu trừ trong | (chiápdụng | năm (chỉ áp dụng +nhân danh cá năm áp dụng cho mục +nhân riưày,vụ năm cho mục I,H, | chomgel,ll, +, IVV), — 1V,V) +i06] 07] 1091 "9 [II I2] IEI +1 | Hoạt động đại lý - +I +2 |—. +'Tổng cộng 109.1] 191] IiEn 121 Tin +TL_ | Hoạt động đại lý bảo hiểm. +Tổng cộng 1892] 102] 121 122] EM] +TH [ Tiền phí tích t bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm không bắt buộc khác. _— +I | | + +Ì Doanh thư tính thuế TNCN là phân đoanh thu tổ chức trả trong năm cho cá nhân vượt trên mức 1 tỷ đẳng. + +Tổng cộng, 109.3] [13] + +IV _ | Hoạt động bán hàng đa cấp + + + +cộng 109.4] II] 114] 1124) 134) + +V_| Hoạt động môi giới + +| +| + + +se Tổng cộng 109.5] [05] ILSI 125] IE] +vu TỎNG CỌNG. [14 Hã] 116] (U) 8| + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những nội dung đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN _ +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ +Họ và - + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +›gày........thắngg.......HÃm, + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘỌP THUẾ, +(Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/ Ký điện từ) + +Mẫu số: 03/BĐS-TNCN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +"gây 30 tháng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUÊ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng đối với cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng bắt động sản; +thu nhập từ nhận thừa kế và nhận quà tặng là bắt động sản) +[01] Kỳ tính thuế: Lần phát sinh: Ngày ... tháng ... năm.... +(02] Lần đầu: ä 03.1] Bỏ sung lần thứ: +103.2] Số Thông báo là + +trước liền kề:.... + +1.THÔNG TIN NGƯỜI CHUYÈN NHƯỢNG, NHẬN THỪA KÉẺ, QUÀ TẶNG + +h Hộ chiếu (trường hợp cá Điện +quên Ngày, | nhân không có quốc tịch tích sử +Họvà | thuếS6 | máng, Việt Nam) Điện |„..„ | dụng Tỷ +STT | P@YỀ | định " | Email | dnE] +ên | quả, | năm Nay | Nại | thơ lệ sở +H sinh số Ngày | Nơi hữu +nhân cấp | cấp (®%) + +104.1] | [04.2] 04.3] | [04.4] [04:5] 104.6] | 04.7] | [04.8] | [04.9] | [04.10] + +105] Tổ chức, cá nhân khai, nộp thuế thay (nếu có): +I06) Mã số thuế (nếu có): +[07] Văn bản ủy quyền +(08] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp địch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): . +09] Mã số thuế: +[10] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số..... + +„ ngày... +II.THÔNG TIN NGƯỜI NHẬN CHUYÊN NHƯỢNG, NHẠN THỪA KÉ, QUÀ. + +Mãsố | Ngày, | Hộ chiếu (trường hợp cá nhân +STT | Họ và tên thuếSố | tháng, | không có quốc tịch Việt Nam) +° định đanh | năm h Noo ¬Ề, R %) +cá nhân | sinh Số | Ngàycấp | Nơicấp +11] 12) 1113] [I14] [11.5] JI1.6] [117] | 1.8] +: h 1 +II. LOẠI BÁT ĐỘNG SẢN CHUYỂN NHƯỢNG, NHẬN THỪA KÉ, QUÀ TẶNG +[12] Quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền trên đất a +I13| Quyền sở hữu hoặc sử dụng nhà ở n + +114] Quyền thuê đất, thuê mặt nước D + +115] Bắt động sản khác. mÌ +,IV. ĐẶC ĐIỂM BÁT ĐỘNG SẢN CHUYỂN NHƯỢNG, NHẬN THỪA KÉ, +QUÀ TẶNG +{16] Giấy tờ về quyền sử dụng đất: +116.1] Loại giấy tờ:............. +[16.2] Số:............ [16.3] Nơi cấp; 116.4] Ngày cấp: +[17] Hợp đồng mua bán nhà ở, công trình xây dựng hình thành trong tương lai ký v +chủ dự án cấp 1, cấp 2 hoặc Sàn giao dịch của chủ dự án: +[17.1] Số.. (17.2] Ngày: +117.3] Tỷ lệ góp vối +[18] Hợp đồng chuyển nhượng trao đôi bất động sản: +[18.1] Số:.. ... [18.2] Nơi lập. [18-3) Ngày lập: +[18.4] Cơ quan chứng thực . [18.5] Ngày chứng thực: +(19) Văn bản phân chia di sản thừa kế, quà tặng là bất động sản: +[19.1] Nơi lập hồ sơ nhận thừa kế, quà tặng: +[19.2] Ngày lập: +[19.3] Cơ quan chứng thực +(19.4] Ngày chúng thực:... +[20] Thông tin về đất: +[20.1] Thửa đất +J20.3] Địa chỉ +J20.4) Xã/Phường/Đặc khi +20.5) Tình/thành phí +[20.6] Loại đất, vị trí thửa đắt (1, 2, 3, 4...) + +Í20.2] Tờ bản đồ số: + +STT| Đường — Vitrí | Loạiđất Lò _ +@ @ @ @ @ Ø +ñ + + +[20.7] Nguồn gốc đất: (Đất được nhà nước giao, cho thuê; Đất nhận chuyển +nhượng; nhận thừa kế, hoặc nhận tặng, cho.. + +[20.8] Thời hạn sử dụng đất: + +~ Ôn định lâu dài ø + +~ Có thời hạn: + +120.9] Giá trị đất thực tế chuyển giao (nếu có):... + + +[21) Thông tỉn về nhà ở, công trình xây dựng, +[21.1] Nhà ở riêng lẽ: +J2L21 Loại I: ắ +[21.3] Loại 2 +[21.4] Năm hoàn thành xây dựng: .. +[21.5] Nhà ở chung cư: +[21.6] Chủ dự +[21.8] Diện tích xây dựng: + +Diện tích sàn xây dựng: +ện tích sàn xây dựng: + +. [21.7] Địa chỉ dự án, công trình:.... +[21.9] Diện tích sàn xây dựng:... +[21.10] Diện tích sở hữu chung:.....m2 [21.11] Diện tích sở hữu riêng: +[21.12] Kết cấu: ... 21.13] Số tầng nổi ... [21.14] Số tầng hài +[21.15] Năm hoàn thành xây dựng: +(21.16) Nguồn gốc nhà: +Tự xây dựng [Í [21.17] Năm hoàn thành (hoặc năm bắt đầu sử dụng nhà): +Chuyển nhượng [1 [21.18] Thời điểm làm giấy tờ chuyển giao nhà: +I21.19] Giá trị nhà thực tế chuyển giao (nếu có): +121.20] Công trình xây dựng (trừ nhà ở) +[21.21] Chủ dự ái [21.22] Địa chỉ dự án, công trình +{21.23] Loại công trì Hạng mục công trình:...... Cắp công trì +[21.24] Diện tích xây dựng: ....... [21.25] Diện tích sàn xây dựng: +[21.26] Hệ số (nếu có): +[21.27] Đơn giá: +B1: 28] Giá trị công trình thực tế chuyển giao (nếu có): + +... đồng + +[22.2] Giá trị tài sản gắn liền với đất thực tế chuyển giao (nếu có):. +'Y. THU NHẬP TỪ CHUYỂN NHƯỢNG BÁT ĐỌNG SẢN; TỪ NH +KÉ, QUÀ TẶNG LÀ BÁT ĐỌNG SẢN. +I23] Loại thu nhập + +{23.1] Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản a +[23.2] Thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng n + +[26] Miễn thuế thu nhập từ chuyển nhượng bắt động sản, thu nhập từ từ nhận thừa ké, + +quà tặng là bắt động sản (chỉ khai trong trường hợp chủ sở hữu, đồng sở hữu được miễn +thuế theo quy định): + + +Ị Ĩ Lý do cá nhân được l +Mã số thuếSế | "miễn thuế đối với +à tê h nhà ở, quyền sử 2 do miễ + +STT | Họvàtên | định danh cá dạng đất ở và tài Lý do miễn khác + +| nhân sẵn gần liền với đất +| nhân sẵn gần liền với đất +ở duy nhất. + +E61] J262] 263] J264] J6] + +La a +2 n +n Ù +VI. HÒ SƠ KÈM THEO GÔM: + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những nội dung đã khai./. + +.., ñgÀy....... thẳng....... HĂM.. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THÙ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +TỤC VỀ THUÊ (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận +Hộ và tên: điện từ/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nị + +Gihỉ chú: +1. Hướng dẫn kê khai một số chỉ tiêu: +~ Cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng nhà ở, nhà ở thương mại, công trình xây đựng hì + +trong tương lai; công trình xây dựng, nhà ở đã được dị án bàn giao đưa vào sử đụng nhưng chưa +chứng nhận quyền sử đụng. đất, quyền sở hữu tài sản gắn liễn với đất theo quy định của pháp luật +ở: NNT kê khai chỉ tiêu (17) và (18): + +~ Cá nhân có thụ nhập từ nhận thừa kế, quà tặng là nhà ở, nhà ở thương mại, công trình xây dựng +hình thành trong tương lai: công trình xây dựng, nhà ở đã được đự án bàn giao đưa vào sử đựng nhưng +chưa cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đắt, quyền sở hữu tài sản gắn liên với đất theo quy định của +pháp luật về nhà ở: NNT kế khai chỉ tiêu (17) và (19). +¡ tiêu [16.1]: Ghỉ tên loại giấy tờ về quyền sử dụng đất theo quy định tại Điều 137 Luật Đắt đai +hoặc Giấy chứng nhận đã cái + +~ Chỉ tiêu [20.3): Ghi số nhà, tên đường, phố (nấu có); tên điểm dân cư (tổ dân phổ, thôn, xóm, làng, +áp, bản, bon, buôn, phươ, sóc, điểm dân cư tương tụ) hoặc tên khu vực, xứ đồng (đối với thửa đắt ngoài +khu đân cw); Chỉ tiêu [20.4], [20.5]: Ghi tên đơn vị hành chỉnh các cáp xã, tình nơi có thửa đất. + +~ Trường hợp cá nhân có thu nhập từ chuyên nhượng, nhận thừa kế, quà tặng là bắt động sản tại +nước ngoài thì tại mục [20]. [21J, 22} chỉ khai các chỉ tiêu (20.9), (21.19), (21.28), (22.2). + +- Chỉ tiêu [24)=(20.9)+[21.19)+[21.28)+(22.2] nếu tích vào chỉ tiêu [23.1] + +- Chỉ tiêu (25)=(20.9) +(21.197+[21.28J+(22.2] nếu tích vào chỉ tiêu (23.2) + + +2. Hướng dẫn khai Mục: “NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI + +NỌP THUÊ”: chỉ khai thay trong trường hợp không phát sinh số thuế được miễn. Tổ chức, cá nhân khai +thay ghủỉ thêm “Khai thay” vào phần trước cụm từ ồi nộp thuế hoặc Đại diện hợp pháp của người +núp thuế” động thời người khai ký, ghủ rõ họ tên, nếu là tổ chức khai thay thì sau khi ký tên phải đồng đầu +của tổ chức. Trên hồ sơ tính thuế, chứng từ thu thuế vẫn phải thể hiện đúng người nộp thuế là cá nhân +chuyên nhượng bắt động sản. Khai thay trong các trường hợp: Hợp đồng chuyên nhượng có thỏa thuận +bên mua là người nộp thuế thay cho bên bán; trường hợp người nộp thuế có ủy quyền cho tổ chức, cá nhân +khác theo quy định của pháp luật; trường hợp cá nhân góp vẫn bằng bắt động sản được tổ chức nhận vẫn +góp khai thuế thay, nộp thuế thay khi chuyển nhượng vẫn, rút vốn, giải thể doanh nghiệp; trường hợp bên +thứ ba có liên quan được phép bản tài sản của cá nhân theo quy định của pháp luật (tổ chức tín dụng, chỉ +nhánh ngân hàng nước ngoài làm thủ tục xử lý tài sản bảo đâm, tổ chức, cả nhân tổ chức bán đấu giá theo +lí ; tổ chức, cá nhân làm thủ tục chuyển nhượng thay cho cá nhân có quyên + +sử dụng đái, quyền sở hữu nhà nhưng đem thể chấp để vay vắn hoặc thanh toán với tỗ chức, cá nhân khác). + +Mẫu số: 06/TNCN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +|ngày 30 (háng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +|ngày 30 (háng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tải chín) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẾ + +(Áp dụng đối với tổ chức, cá nhân trả thụ nhập khẩu trừ thế đối với thu nhập +của cá nhân cự trú và cá nhân không cư trú bao gồm: từ đầu tư vốn, từ chuyển nhượng + +chứng khoán, từ nhận cỗ phiêu thưởng của người lao động và cổ phiếu ESOP, từ bản +quyền, từ nhượng quyền thương mại, từ trúng thưởng, từ chuyên nhượng tên miễn quốc. +gia Việt Nam ".vn", từ chuyển nhượng kết quả giảm phát thải nhà kính, tín chỉ các bon, + +từ chuyển nhượng tài sân số; thự nhập từ kinh doanh của cá nhân không cư trú; tổ +chức, cá nhân nhận chuyên nhượng vốn của cá nhân không cte trú) + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng .... năm .... /Quý. - +102] Lần đầu: F] 103] Bồ sung lần thứ: ... + +[04] Tên người nộp thuế: .. +[05] Mã số thuế +106] Địa chỉ +107] Xã/Phường/Đặc khu: +109] Điện thoại: +111] Tên tổ chức kh: +[12] Mã số thuế: +[13] Địa chỉ: +[14] Xã/Phường/Đặc khu: +[16] Điện thoại: [17] Email:.... +[18] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +[19] Mã số thuế: +{20] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục + +thay tiếu có): + +Ngà) + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Mãchỉ | Số phát | Số luỹ +tiêu sinh kế + +I_ | Thư nhập từ đầu tư vốn + +1 “Tổng số cá nhân có thu nhập 211 + +2 __ | Tông thu nhập tính thuế TNCN. 121 + +3 __ | Tổng số thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đã khẩu trừ 3] + +II | Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán + +1 Tổng số cá nhân có thu nhập. 124 + + +2 tổng giá trị chuyển nhượng chứng khoán. 05] +3__ Ì Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ | I6] +II | Thu nhập từ nhận cỗ phiếu thưởng và cỗ phiếu ESOP' +1.1... Tổng số cá nhân có thu nhập 27] +1.2 _ | Tổng thu nhập chịu thuế TNCN I28] +1.3. | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ 29 +IV _ | Thu nhập từ bản quyền, nhượng quyền thương mại + +1 Tổng số cá nhân có thu nhập I30] +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN 81] +3 __ | Tông số thuế TNCN đã khấu trừ I3] +V___ | Thu nhập từ trúng thưởng, + +1 | Tổng số cá nhân có thu nhập I33] +2 ___ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN 134] +3 __ | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ I35] +VI Ï Doanh thu từ kinh doanh của cá nhân không cư trú + +ï ông số cá nhân có thu nhập. I86] +2 ___ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN 87] +3 | Tổng doanh thu tính thuế GTGT. 08] +4 __ | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ 39] +5 _ | Tổng số thuếGTGT L_ H01 +VII- | Thu nhập từ chuyển nhượng vốn của cá nhân không cư trú +1__ | Tổng số cá nhân có thu nhập 41) +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN 142] +3 “Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ. 3] +vny | Thu nhập từ chuyển nhượng tên miền quốc gia Việt +Nam “.vn? +1 | Tổng số cá nhân có thu nhập. 14] +2 ___ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN. 145] +3.___ | Tổng số thuế TNCN đã khấu trừ 146] +1x _ | Thu nhập từ chuyển nhượng kết quả giảm phát +thải nhà kinh, tín chỉ các bon + +1 ___ | Tổng số cá nhân có thu nhập. 147] +2 ___ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN 148) +3 | Tổng số thuế TNCN đã khẩu trừ 149] + + +X __ | Thu nhập từ chuyển nhượng tài sản số + +1___. | Tổng số cá nhân có thu nhập I50] +2 __ | Tổng thu nhập tính thuế TNCN, (51 +3.___ | Tổng số thuế TNCN đã khẩu trừ [52] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN » 4; +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÉ THUÊ „ Ngày .. thắng ... năm +Họ và tên: k NGƯỜI NỌP THUẾ hoi _ “ +ụ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế hoặc TÔ CHỨC KHAI THAY + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu +c6)/Xác nhận điện tử/Ký điên tử) + +Mẫu sẻ: 06-1/BK-TNCN, +{êm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC] +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chỉnh) + +Phụ lục +BẢNG KÊ CHI TIẾT +CÁ NHÂN CÓ THU NHẬP TRONG NĂM TÍNH THUÊ . +(Kèm theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN Kê khai vào hồ sơ khai thuế của tháng/quý cuối +cùng trong năm tính thuê hoặc tháng/quỷ' phát sinh việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +tài thể, phá sản, chấm đứt hoạt động) + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm .../Quý... năt +{02] Lần đầu: [] 103] Bỗ sung lần thứ: + +(04] Tên người nộp thuết. +{05] Mã số thuế: . +A. CÁ NHÂN CÓ THỦ NH, ẬP TỪ CHUYÊN NHƯỢNG CHỮNG KHOÁN + +Đơn vị tiên: Đằng Việt Nam. + +Số định Số | Số thuế ẢN +thuế | được | miễn đối +danh cá ậ TNC | giảm | vớichứng | s; quá +Mã | nhânHộ | mạ Số |Tổnggiá| nohá | theo | chỉquỹ | Số thuế +Họ và n | lượng | trị 3 P TNCN +STT chứng | J ở taih | hiệp | mởcá | ạạ +tên "6 | chứng | chuyển ` + | đã khấu +khoán | khoán | nh định | nhân nắm | "“ +tưựng tránh giữ từ2 +nÌ năm trở. +thuế hai lên +lần +(16] = +16] | 10 |081| 109 | 0J | 0 0 | 01 | 014 5} |U13144- +TÏ H5] +2z] J +Tổng cộng 7 I8] I9} J20) 21 I22) +B. CÁ NHÂN CÓ THU NHẬP TỪ ĐẦU TƯ VÓN +Đơn vị tiền: +Ị Số định - xu +danh cá | Tổng 4 Số huế | Bố cà | +wã | nhâwHộ | thụ tu được giảm | Y0 H1 Š€ SỀd) | số quế +R hiểu nhậ theo hiệp ja từ | TNCN +ST ẹ ập ì lệp +T | Họvàtên ` (rường | tính | bà định tránh ma đã khẩu +hợpchưa | thuế | PT | đánh thuế | Ủ hyạn | từ +có mãsổ | TNCN | Sử hailần | ân +thuế) Mr đầu tư bất +lộng sản +3) | J4 [B5] I2] Z1 | Ø8 29 0] 31]=I28 + +] ĩ Ị -29)-0J. +17] +2] +Ï — ị +Tổng cộng 2 | 33 | B4 I5] B6] +C. CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ CÓ DOANH THU TỪ KINH DOANH +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam +Số định +danh cá › h Số thuế Tổng +„ | nhân/Hộ | Tổng thu | Số thuế | được giảm ậ +srr| Hovi | Mà | chiếu | nhậpdính | TNCN | theohiệp Số thuế | doanh | sạ mu +l s 0 Í nhất | đủ TNCN đã | thu tính +tên ¿| (trường thuế phát | định tránh h n GTGT +thuế n ¿ | khấu trừ | thuế +hợp chưa | TNCN | sinh | đánh thuế GiGr +có mã số | hai lần +thuế) | +8871| 8] 139] 140] l 41] 142] 43] Bái 145] 146] +142-143] +| | +| | +Tổng cộng M1 [ A8] 9] [ED] E1 52 + +D. CÁ NHÂN CÓ THU NHẬP TỪ CÁC KHOẢN THU KHÁC + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +TS +mm. +" Tổng thu | Số thuế | được giảm n +Hgvà | Mã | nhâwHệ | nhà nh | TNCN | theohiệp | „Số thuế, +STT l số | chiếu h CN | tMeohÏỆP | TNCN đã +tên | guế| (rseoebop| ,thuế | phát | địnhtánh | khá +SPớP | TNCN | sinh | đánh thuế +chưa có mã Hà +HêN: hai lần +số thuế) +Ï 60j= I58I- +l3 | 84 |6] 156 67 | 19 | ọj | 60 V4 +Thu nhập từ bản quyển, | +Ì_ | nhượng quần thươngmại ¡ ớ] | 161 t6] 6 +1 | +2 | +R | +M | Thunhậptừtrúngthường | 65] | 66] t6] (68] +Ị | +h T +: † +Thu nhập từ chuyển nhượng ỉ +IH | yán của cá nhân khôngcưtrú | lẾ] tmỊ 1 12 + +|_2 | +|_2 | +Thu nhập từ chuyên nhượng, +IV tên miền quốc gia Việt Nam I3] 14) 5] I6] +“vn? +1 | + +Thu nhập từ chuyển nhượng +V_ | kết quả giảm phát thải nhà| [77] II Ị I80] +kính, tín chỉ các bon +| Ị +| Ị + +VI “Thu nhập từ chuyển nhượng + +tài sản số I8) I82] I83] (84 + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật +về những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC . Ngày... thẳng ... năm + +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc. + +TỤC VẺ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA. NGƯỜI NỘP THUÉ + +Họ và tên: (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu cô)/Xác nhận điện +Chứng chỉ nghiệp VN chuyên môn dử/Kỹ điện tử) + +về thuế số: + +Ghỉ chú: + +- Trường hợp chưa có mã chứng khoán thì khai thông tin mã số thưể của tỗ chức phát hành +chứng khoản tại chỉ tiêu ƒ10). + +- Công ty xổ số điện toán Việt Nam thực hiện theo quy định tại Nghị định số 122/2017/NĐ-CP. +ngày 13/11/2017 của Chính phủ thì không kê khai vào mục II, Phần D mà kê khai vào Phụ lực +bằng phân bồ 05-1/PBT-KK-TNCN. + +[04] Tên người nộp thuế:... +105] Mã số thuế: + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ..... năm .... Quý. + +Phụ lục + +BẰNG KỀ CHI TIẾT +CÁ NHÂN CÓ THU NHẬP TỪ NHẬN CÓ PHIẾU THƯỞNG, CỎ PHIẾU +ESOP TRONG NĂM TÍNH THUÊ +(Kèm theo Tờ khai mẫu số 06/TNCN kê khai vào hồ sơ khai thuế của tháng/quý cuối +cùng trong năm tính thuế hoặc tháng/qujÿ phát sinh việc chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, +giải thể, phá sản, chấm đứt hoạt động) + +102] Lần đầu: [1 + +103] Bổ sung lần thị + +Mẫu số: 06-2/BK-TNCN. + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/T7-BTC +|hgáy 30 thông 6 năm 2026 của Bộ trưởng| +|hgáy 30 thông 6 năm 2026 của Bộ trưởng| + +"Bộ Tài chính) + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Tông giá +Số định trì GHI +danh cá | MST chuyển Số +Họ | wạ | "hôm | |Têemt6| „ạ | SỐ | Mệm Số đền | nhượng/ |, nhập | tH +srT Về 5 Í Hộ chiếu | chúc | chúc lượng | giá MEM | giá thị tì P |TNC +số \ h B chứng. a trên số cí chịu +tên | thuế | (Ưường | trả | trảthu | hoạn | chứng | chứng | cp vệ | trường | shiệu | quế | để +hợp chưa | thu | nhập khoán | khoán H tại thời | P TNCN | khất +có mã số | nhập. tín | điếm | am NÍ trừ +thuế) chuyển +nhượng +46) | 101 | t0 | (09) | nị | nị | ị | 0ì | Hị | 0s | 0g | 0 | 08) | 09) +Ũ | +2 | +Tổng cộng. 120] I1] 1221 3] 14) | 125] I26 +_._. Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật +vệ những sô liệu đã khai./. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC + ngày... thẳng ... năm . +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ Ó +TỤC VỀ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc - +Hộ và tên: ".... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +kh ới nghiệp vụ chuyên MÔN (củp ch zõ họ rên; chức vụ và đồng dấu (nấu có)/Xác nhận điện + +tử/Ký điện tử) + +Mẫu số: 04/ĐTV-TNCN. +(Kèm theo Thông «số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +“Bồ Tài chi) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc. + +TỜ KHAI THUÊ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Áp dụng đối với cá nhân nhận cổ tức bằng cổ phiếu, lợi tức ghỉ tăng vốn, cô phiếu phát hành nừ +nguồn vấn chủ sở hữu cho cỗ đông hiện hữu khi chuyển nhượng và tổ chức khai thuế thay, nộp +thuế thay cho cá nhân) + +{01] Kỳ tính th + +[01B] Tháng ... năm. + +(02] Lần đầu: [ I03] Bổ sung lần thứ: +L Cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đảnh thuế hai lần (*) +D Tê chức khai thuế thay cho cá nhân + +(04] Tên người nộp thuế:. +(05] Mã số thuế: +{06] Số định danh cá nhân/Hộ chiếu: +(07] Ngày, tháng, năm sinh: +108] Quốc tịch:. +109] Điện thoại: cà +111) Tên tổ chức khai thay (nếu có): +112] Mã số th +(13 Địa chỉ « +(14] Xã/Phường/Đặc khu: . [15] Tỉnh/Thành phố: +16] Điện tho -.«..[117] Email +(18J Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +(19] Mã số thuế: : +[20J Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: + +„ ngày. + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +l Tông giá | Tổng giá Hi + +sí trị cổ tức | theogiás h +q Mệnh | Hs |: Thuế + +STT | Tổ chức pháthành| „I5 | lượng | ¡juậ | (hoặclợi | sáchkếtoán | vụ + +cỗ phiếu cổ hiếu | tức) được | (hoặc theo nội +phiếu | PÌ chÍa theo giá thị p +| mệnh giá | trường) +| mệnh giá | trường) +a1) I2) 23 | [244 | 5] I6] e1 08] + +1. | Cỗ phiếu trả thay cỗ tức (291 801 81 + +T T +2z | | +.. Ị | +[ ———— +¡_ ạ,_ J Cổ phiếu phát hành từ nguồn vốn chủ sở hữu cho 1" đại B4) +| cỗ đông hiện hữu | +| cỗ đông hiện hữu | +h T +II | Lợi tức ghi tăng vốn 85] 6] 87] +b +Tổng cộng I38] (39 140 + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những nội +dung đã khai./, + +„ thẳng .......ẫm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ` NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +DỊCH VỤ LẮM THỦ TỤC VẺ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Họ và tên: vu. TÔ CHỨC KHAI THAY + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nếu có)/Xác +số:.. " nhận điện tử/Ký điện tử) + +giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thưể hai lân +tì nộp HỖ sơ khai thuế của lần khai thuế đầu diễn cùng với HỖ sơ thông báo mẫn, giảm “huế +theo Hiệp định theo quy định + +Mẫu số: 06-1/ĐTV-TNCN + +(Kèm eo Thông số 89/2026/1T-BTC) + +|kgạy 10 tháng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +|kgạy 10 tháng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +Bồ Tài cư) + +. Phụlạe +- BẰNG KẾ CHI TIẾT +(Kèm theo Tờ khai mẫu số 04/ĐTV-TNCN áp dụng đối với tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân) + +[01] Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh ngày. +[01b] Tháng .... năm... “Quý. + +tháng ... năm +.. năm + +102] Lần đầu: [1 (03 Bỗ sung lần thứ:.. +104] Tên tổ chức khai thay: +{05] Mã số thuế: + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam. + +Tổng giá | Tổng giá trị +trị cổ tức | theo giá số - lễ +Số lượng |_ (hoặc lợi sách kế Số thuế _ | giãm thuế +cổ phiếu | tứcđược | toán (hoặc | phải nộp | theo Hiệp + +,| Sốđịnh | Tổ +Mã số | danh cá | chức | Mã cổ + +STT| HovàtaNNT | tuý |nhân/Hộ| phát | phiếu + +ế +chiếu | hành P chia theo | theo giá thị định +mệnh giá) | trường) tránh +đánh thuế +hai lần +(06] 107] 108] (09 II " I2] H3] I4I 115] 6| 7] +1_ | Cá nhân nhận có tức bằng cỗ phiếu [18| 19] 120] l2 12) + +Cá nhân là cô đồng hiện lưu nhận có phiếu phát hành từ nguôn vốn chủ + +H | øy 1231 144 I25I I26| 1271 + +II | Cá nhân được ghỉ nhận phẩn vốn tăng thêm do lợi tức ghỉ tăng vốn 28] I29 8801 + + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + Ngày... (Hắng ... nấm... +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ NGƯỜI NÓỌP THUÊ hoặc +Họ và tên: .. _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về TÔ CHỨC KHAI THAY + +thuế số:, + +- (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu c6)/Xác nhận điện tử/Kỷ điện tử) + +Mẫu số: 04/CNV-TNCN. +(Kêm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Ấp đụng đối với cá nhân có thư nhập từ chuyển nhượng vốn góp, . +cá nhân chuyển nhượng chứng khoản khai trực tiếp với cơ quan thuế +và tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân) + +[01] Kỳ tính thuế: _ [01a] Lần phát sinh ngày... tháng ... năm... +[01b] Tháng .... năm ã +(02] Lần đầu: F1 103] Bỏ sung lần thứ: ... + +T Cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (*) +D Khai thay cho cá nhân chuyển nhượng vốn góp +l Khải thay cho cá nhân chuyển nhượng chứng khoán + +1. THÔNG TIN CÁ NHÂN CHUYÉN NHƯỢNG VÓN GÓP, CHUYÊN NHƯỢNG CHỨNG +KHOÁN + +(04] Tên người nộp thuế: . +I05] Mã số thuế:.. +(06) Số định danh cá nhân/Hộ chiết +(07] Ngày, tháng, năm sinh: +(08] Quốc tịc +109) Điện tho +{11] Tên tổ chức kh: +(12] Mã số thuế: +113] Địa chỉ: +{14) Xã/Phường/Đặc khu: +116] Điện tho - [17] Email: +118) Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục +[19] Mã số thuế: +[20] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thị +1I. THÔNG TIN TỎ CHỨC, CÁ NHÂN NHẬN CHUYỂN NHƯỢNG VÓN GÓP, NHẬN +CHUYÊN NHƯỢNG CHỨNG KHOÁN + +thuế (nếu có): + +Mãsế | Số định danh cá Hợp đồng chuyển nhượng +h H3 chiế + +thuế nhân/Hộ chiếu số Ngày/tháng/năm + +l1] 022] 23 124) I5] I26] + +STT | Họvàtên + +III. THÔNG TIN TỎ CHỨC PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN HOẶC TỎ CHỨC NƠI CÁ +NHÂN CÓ VÓN GÓP. + +(27] Tên tổ chức phát hành: + +[28] Mã số thuế: +129 Địa chỉ: +130] Xã/Phường/Đặc khu: +32] Điện thoại: +1V. CHI TIẾT TÍNH THUẾ + +81] Tỉnh/Thành phố: +(33] Email:... + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +STT Chỉ tiêu Số tiền + +1 | Thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp + +1 | Giá chuyển nhượng 134] + +2 | Giá vốn của phần vốn góp chuyển nhượng. 85] + +3 _ | Chỉ phí chuyển nhượng, I86] + +4 | Thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng vốn góp [37]=[34]- mì +I35]136] + +5 _ | Số thuế phải nộp I8] +Số thuế được miễn giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế + +6 h 89 +hai lần + +7___ | Số thuế còn phải nộp [40)={38)-[39] 140] + +II | Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán + +1 | Giá chuyển nhượng 141) + +2 | Số thuế phải nộp 142] +Số thuế được miễn giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế + +3 h 43] +hai lần + +4. | Số thuế còn phải nộp [44={42]-[43] 144) + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã +khai. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC .., ngày... thẳng ... năm ... + +HIỆN DỊCH VỤ LẮM THỦ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc + +TỤC VẺ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +Hộ vàtên:........ co... TÔ CHỨC KHÁI THAY + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn (Chợ ¿y, ghỉ rỡ họ rên; chức vụ và đồng dấu (nếu c6)/Xác nhận +về thuế số:..... điện tử/Kỹ điện tử) + +Ghỉ chú: + +- (*) Trường hợp cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần thì nộp hỗ +sơ khai thuế của lẫn khai thuế đẫu tiên cùng với Hồ sơ thông bảo miễn, giảm thuế theo Hiệp định +theo quy định + +Mẫu số: 04-L/CNV-TNCN +(Kêm heo Thông ne sổ 89/2026/TT-BTC) +|»gày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trởng +|»gày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trởng +“Bộ Tải chi) + +Phụ lục +BẰNG KÊ CHI TIẺT CÁ NHÂN CHUYÊN NHƯỢNG VÓN +(Kèm theo tờ khai 04/CNV-TNCN áp dụng đối với tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân) +(01] Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh ngày .... tháng ... năm..... +[0b] Tháng .... năm .... /Quý..... năm... + +(02) Lần đầu: T1 103] Bổ sung lần thứ: ... + +(04] Tổ chức khai thay: +105] Mã số thuế: - +1. CHUYÊN NHƯỢNG VỐN GÓP. + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Thông tin cá nhân | Thận: tin tổ chức, cá nhân Hợp đảng số +chuyên nhượng â chuyên „ +nhận chuyển nhượng. nhượng thuế +Số được +định miễn +. á lâm +" Số định sân Thụ nhập | ý gu | (he +h - danh cá Giá | tần | Chỉphí | nh thuê | TACN | Hiệp | Số thuế +STT| pọ Mã | "Ha | Tên Tổ nhân/ „.„ | chuyển !^ | chuyển | từ chuyển v: | định | còn phải +ä | Hộ hi ssấ tấu |. | Ngày! phần phải | đí +và | Nc lộ, | chức, | Masố | Hộ chiếu | s | mạng | nhượng | Nếu | nhượng | nhượng | hộp | tránh | nộp +tên | muạ| CHIẾU | cá | thuế | (rường /măm đói vốn góp đánh +NNT trường | nhân hợp chưa sóp thuế +hợp có mã số hai +thuế) lần +18]=[15]- 21)= +106} | (07 | (08) | (09 110] IH] 1121 I3] | [14 5I [16] I7] TH I9] 0ø0I nh In +I + +Tổng cộng 1221 23) 24) 25] 26] | [27] 128] + +II. CHUYÊN NHƯỢNG CHỨNG KHOÁN + +Thông tin cá nhân chuyển | Thông tín tổ chức, cá nhân + +nhượng nhận chuyển nhượng nhượng. Số thuế +TT Số định . < được +danh cá | „. Số dịmh tạng | CÉ Số mề giảm qheo | Số thuế +ên lanh cá. 1 h NCN | giảm theo +STT |novi| Mã _— ® | Tả | Mã | nhâmHệ Ngày/ | chứng | mu | phải | Hiệp định | ỒN mm +tên | Số | quụà chức, | số chiếu Số | tháng/ | khoán 038 | nộp tránh nộp +NNT | thuế | chục cá | thuế | (rường hợp năm đánh +p2 | nhân chưa có mã thuế hai +có mã số số thuế) lần +thuế), +29 | B01 || 321 831 | 34) I5] 6l | (31 | 8| I9 140 11) t2 +40141] +; L ~- Ăả +TỎNG CỘNG 3| 144] 45] I46| +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai.,. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. " ngày ... tháng ... năm. +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ, NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +Hộ và tên: ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế TÔ CHỨC KHAI THAY +số: (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nêu có)/Xác + +nhận điện từ/Ký điện nử) + +Mẫu số: 04/TKQT-TNCN + +(Kèm theo Thông te sở 89/2026/TT-BTC + +ngày 30 thông 6 năm 2026 của Bộ trưởng +“Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Ấp dụng đối với cá nhân nhận thừa kế, quà tăng không phải là bắt động sản; Tổ chức, cá nhân +nhận chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá; Cá nhân chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá +trực tiếp khai thuế với cơ quan thuô) + +101] Kỳ tính thuế: Lần phát sinh ngày .. +102] Lần đầu: Ẩ3 103] + +tháng ... năm + +sung lần thứ: ... + +D] Cá nhân nhận thừa kế, quà tặng không phải bắt động sản + ++ Tổ chức, cá nhân nhận chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá + +Cá nhân được miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (*) + +[l Cá nhân chuyển nhượng biển số xe trúng đấu giá trực tiếp khai thuế với cơ quan thuế. + +1. THÔNG TỊN CÁ NHÂN NHẬN THỪA KÉ, QUÀ TẶNG, BÊN NHẬN CHUYẾN +NHƯỢNG BIÉN SÓ XE TRÚNG ĐẦU GIÁ + +[04] Tên tổ chức, cá nhân: +[05] Mã số thuế: +{06] Số định danh cá nhân/Hộ chiếu: +07] Ngày, tháng, năm sinh: .... +{08] Quốc tịch _ +(09) Điện thoại: .. [10] Email: +[11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +112] Mã số thuế: +[13] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số .. +II. VĂN BẢN GIAO NHẬN THỪA KÉ, QUÀ TẶNG + +ngày .. + +14] Làm tại: . " --HBÂY .... tháng ..... năm +đã được Cơ quan công chứng chứng nhận ngày .... tháng ..... năm + +TỊI. THÔNG TIN VÈ CÁ NHÂN CHO THỪA KÉ, QUÀ TẬNG; CÁ NHÂN CHUYÉN +NHƯỢNG BIỂN SÓ XE TRÚNG ĐÁU GIÁ + +(15] Họ và tên: +[16 Mã số thuế: ...... +[17] Số định danh cá nhân/Hộ chiếu: +[18] Quốc tịch: + +(19] Điện thoại + +1V. LOẠI TÀI SẢN +[21] Chứng khoán +[22] Vốn góp +(23) Tài sản phải đăng ký sở hữu hoặc sử dụng. + +[24] Biển số xe trúng đấu giá + +5n nữ + +ve) [25] GIÁY CHỨNG NHẬN QUYÈN SỬ DỤNG HOẶC SỞ HỮU TÀI SẢN SỐ: +...‹ Do Cơ Quan: + +Cíp ng: + +'V(b). THÔNG TIN TÔ CHỨC PHÁT HÀNH CHỨNG KHOÁN HOẶC TỎ CH ỨC NƠI CÁ +NHÂN CÓ VỐN GÓP + +[26] Tên tổ chức: + +[27] Mã số thuế: + +[28] Địa chỉ + +(29] Xã/Phường/Đặc khu:..... ... 130] Tỉnh/Thành phố: +81] Điện thoại 132] Email: + +VI. THU NHẬP TỪ NHẬN THỪA KẺ, QUÀ TẶNG HOẶC GIÁ CHUYẺN NHƯỢNG +BIẾN SỐ XE TRÚNG ĐẦU GIÁ (bao gồm cả xe gắn với biễn số trúng đấu giá) + +133) Số tiền: +(Viết bằng chữ: + +VỊI. THU NHẬP ĐƯỢC MIỄN GIẢM THEO HIỆP ĐỊNH TRÁNH ĐÁNH THUÊ HAI +LÀN + +134] Số tiền: +(Viết bằng chữ: . + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số +liệu đã khai, + +đồng + +„đồng, + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + Ngây ... thẳng..... nẫm .. + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẺ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +Họ và tên:.... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +.. chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Chữ lợi, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nêu có) +số:.... + +Kỹ điện từ/ Xác nhận điện tử) + +Ghỉ chủ: + +- Œ) Trưởng hợp cá nhân được miễn, giâm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần thì nộp hỗ +sơ khai thuê của lần khai thuế đâu tiên cùng với Hồ sơ thông báo miễn, giảm thuế theo Hiệp định +theo quy định +~ Trường hợp cá nhân đồng thời nhận thừa kế, quà tặng của nhiều loại chứng khoản thì không ghỉ +thông tin vào mục V(Đ). + +Mẫu số: 01/TCKT +(Kèm theo Thông tư s 89/2026/TT-BTC. +"gây 30 thẳng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUÊ CỦA TỎ CHỨC KHAI THAY +(Ấp dụng đối với tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức; +tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cả nhân cho thuê bắt động sản) +œ Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cá nhân hợp tác kinh doanh với tỏ chức +œ Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân cho thuê bắt động sản +(01] Kỳ tính thuế: + +{01e] Lần phát sinh . +I02] Lần đầu: a 103] Bổ sung lần thứ: + +{04] Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay theo pháp luật quân lý thuế: .. +104.1] Mã số thuế: +(04.2 Điện tho; - 104.3] Email +105] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{05.11 Mã số thuế: « +105.2] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +„ngà + +Đơn vị tiến: Đẳng Việt Nam. +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu | Số tiền +1 __ | Khai thuế thay cá nhân hợp tác kinh doanh 106] +1 __ | Tổng doanh thu phát sinh trong kỳ. I07] +2. | Tổng doanh thu tính thuế TNCN trong kỳ 108] +3 | Tổng số thuế TNCN phải nộp (09 +II | Khai thuế thay cá nhân cho thuê bắt động sân 119] +1__ | Tổng doanh thu phát sinh trong kỳ [H] +2 __ | Tổng số thuế GTGT phải nộp 2] +3 | Tổng số thuế TNCN phải nộp. I3] + +(TNCN: Thu nhập cá nhân; GTGT: Giả trị gia tăng) + + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +nội dung đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ. +Họ và têt + +Chúng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về +th + +„ ngày... thẳng ... nấm. + +__ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc l +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ: + +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu (nêu e6)/Kỷ điện tử) + +Ghỉ ch. + +~ Trưởng hợp tổ chức khai thay cá nhân hợp tác kinh doanh thuộc trường hợp kê khai, nộp thuế GTGT theo +thắng thì chọn kỳ tỉnh thuế của thắng có phát sinh thanh toán tiễn cho cá nhân + +- Trường hợp tổ chức khai thay cá nhân hợp tác kinh doanh thuộc trưởng hợp kê khai, nộp thuế GTGT theo quý +thì chọn kỳ tính thuế của quý có phát sinh thanh toán tiễn cho cả nhân. + +- Trưởng hợp tổ chức khai thay cá nhân cho thuê bắt động sản thì thời hạn khai thuế xác định theo kỳ thanh +toán. Trường hợp có nhiều kỳ thanh toán trong thắng thì khai theo tháng. + +- Chỉ tiêu (01c): áp dụng cho trường hợp tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân cho thuê bắt động sản khai +thuế lần phái sinh theo kỳ thanh toán trên hợp đồng. + +- Trưởng hợp tổ chức khai thuế thợ, nộp thuế thay cá nhân hợp tác kinh doanh thì sử đựng mã số thuế nộp thay được cấp +theo quy định tại Thông t về đăng ký thuế và hồ sơ khai thuế nộp tại cơ quan thuế quên lộ tổ chức khai thuế thay, nộp thuê +thay +- Trường hợp tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân cho thuê bắt động sản thì sử dụng mã, +khai thuế thay, nộp thuế thay và hồ sơ khai thuế được nộp tai cơ quan thuế nơi có bát động sản cho thuê. + +thuế của tổ chức + +Mẫu số: 01/BK-KTHTKD. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chỉnh) + +Phụ lục +BẢNG KÊ CHI TIẾT HỘ KINH DOANH, CÁ NHÂN KINH DOANH + +(Kèm theo Tờ khai 01/TCKT áp dụng đối với tổ chức khai thuế thay, nập thuế thay cho cá +nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức) + +(01] Tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay theo pháp luật quân lý thuế:...... + +(02] Mã số thuế:...... h +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam. +Họ và Mã +tênhộ | số thuếSố +sr | Kinh |địnhdanheá| Số thuế ++ | doanh, | nhân của hộ | \ hng nẻ | Doanh thu | Doanh thu | TNCN phải +cá nhân | kinh doanh, | "ẾỲRh RẺ Í trả trong kỳ |_ tính thuế nộp +kinh | cá nhân kinh TNCN +doanh doanh +(3| [04 105] 106] 107] I08] 109] +Tổng cộng (19) [Đội 112] 113] + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật +về những nội dung đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC V VỀ THUẾ +Họ và têt + +. ngày ...(hẳng.... năm... +NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +(Chữ kg, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/ +Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +- Chỉ tiêu [06]: (1) Phân phối, cung cấp hàng hóa, (2) Dịch vụ, xây. dựng không bao thâu nguyên +vật liệu, (3) Hoạt động cho thuê tài sản trừ bắt động sản, (4) Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn +với hàng hóa, xây dựng có bao thâu nguyên vật liệu, (9) Hoạt động cung cấp sản phẩm nội +đụng thông tin số về giải trí, trò chơi điện tử, phim số, ảnh số, nhạc số, quảng cáo số, (6) Hoạt +động kinh doanh khác + +- Chỉ tiêu [08]: Doanh thu tính thuế là phản doanh thu tổ chức trả trong năm cho cá nhân vượi trên +mức 1 pỷ đẳng. + +Mẫu số: 01/TKN-CNKD. +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC. +"gây 30 thẳng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chữnh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +„ l THÔNG BẢO DOANH THU/TỜ KHAI THUẾ NĂM. + +(Ấp dụng đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống; hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp thuế TNCN. +theo phương pháp thuế suất nhân với doanh thư tỉnh thuế đề nghị hoàn thuế; cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức; cá nhân làm đại lý bản đứng giá +đối với hoạt động bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cắp; cá nhân thực hiện hoạt động môi giới thuộc trường hợp phải nộp thuế mà chưa được tổ chức +khẩu trừ thuế, khai thuế thay, nộp thuế thay trong năm) + ++ Hộ kình doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 01 tỷ đồng trở xuống, + +a Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh mới ra kinh doanh có doanh thu năm từ 01 tỷ dồng trở xuống + +c) Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh nộp thuế TNCN theo phương pháp thuế suất nhân với doanh thu tính thuế để nghị hoàn thuế. + +Ø Cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức; cá nhân làm đại lý bán đúng giá đối với hoạt động bảo hiểm, xổ số, bán hàng đa cấp; cá nhân thực hiện hoạt +động môi giới thuộc trường hợp phải nộp thuế mà chưa được tổ chức. b1 trừ thuế, khai thuế thay, nộp thuế thay trong năm. + +o Cho phép điều chỉnh, bỏ sung các tờ khai Mẫu số 01/CNKD đã kê khai theo Thông tư số 40/2021/TT-BTC, Thông tư số 18/2026/TT-BTC; tờ khai +Mẫu số 02/CNKD-TMĐT đã kê khai theo Nghị định số 117/2025/NĐ-CP + +Ø Giảm thuế do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn và bệnh hiểm nghèo + +[01] Kỳ tính thuế: [01a] Năm... +[01b] 6 tháng dầu năm. +[01c] 6 tháng cuối năm. +{02] Lần đầu: o {03 Bỗ sung lần thứ:.... + +104] Người nộp thuế +(05] Mã số thì +106] Tổ chức/cá nhân kê khai, nộp thuế thay theo ủy quyền (nếu có): +{06.1] Mã số thuế: +06.2] Văn bản uỷ quyền Gấu eõ +107Ị Tên tỗ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +(07.1] Mã số thuế: « +107.2J Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số... + +A. XÁC ĐỊNH NGHĨA VỤ THUÉ GTGT, TNCN +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam. + +Sẽtiễn người nập |_ SốtndotÖ +“Thuế GTGT Thuế TNCN thuế trực iếp nộp |_ chức khẩu trừ, +vào N§NN nộp tha + +Số thuế phải +nộp thêm. + +Nhóm + +ngành + +Mã | giáp + +sr | chưa - | em | Sug +đến + +với mục + +1,28) + +Tường Doanh | Số + +thủ được | thuế +_— Đan | trừdể | phải +Am lÍ mm | hy | XÍ= nh | sập + +' ý | doanh +thuế | nộp | thuế | muạnh + +suất thuế + +Tổng +doanh +thự + +TN + +cá | GTGT | cụ | GreT |éN + +TNCN | GTGT + +r7 @ @ @ }@ @ Ø) @ | @ (19. 0) |02| 09 |d9] 09 [dø + +1 | Hoạt động sản xuất, kinh đoanh hàng hóa, cung cắp dịch vụ (trừ hoạt động cho thuê bắt động sản). + +Hoạt động sản +xuấu, kinh doanh +hàng hóa, cũng +| sắp đien vụ có địa | (681 +| sắp đien vụ có địa | (681 +điểm kinh doanh +cổ định + +Hoạt động Kinh +doanh trên nền +2 | tảng thương mái | (9] +điện tử, nền tầng +số khác. + +Hoạt động đại lý +3 | xổ số, bảo hiểm, | (10 +bán hàng da cấp + +Hoạt động mỗi +4| gi "mỊ + +Hoạt động cả nhân. +$ |hợp tác kinh | [12] +doanh với tổ chức. + +[im +HÌ| + +18. +HỊ + +I3 +15] + +6 | Tổng cộng 0) 0i | nà | ta [3l | 033 | tạo |3] ma | mi | pin) | 11312] 11314) + +Số thuế TRÊN từ +hoạt động sản +xuất, kính đoanh + +(ưừ hoạt động cho +7 | thuêbất động sa) | +được giảm do +thiên tủ, dịch +bệnh, hóa hoạn, + +Quyết dịnh giảm +thuê của cơ quan +thuế + +Số thuế TNCN, +còn phải nộp, + +05] + +(15]=[13.13N(14=0 + +SỐ thuế TNCN, +ạ (| được mi từ + +50000 đồng trở +xuống + +t6] + +[16)*[15]<-50000 + +Số thuế TNCN: +còn phải nộp sau + +số thu từ +50000 đồng trở + +tị + +(I7ỊE5J16] + +Số thuế TNCN +nộp thừa + +8| + +(18)-{13.131414)<0 hoặc [13.15*[14)>9 + +Hoạt động cho +HH | thuê bất động +sản + +119| + +091] + +192] + +094) | tt94) + +(095) + +094) [0924| (1941 | 991 | ao | Đồ + +mm | Di | 05g + +Số thuế TNCN từ +hoạt động cho +thuê bất động sản +được giảm. do +thiên mủ, dịch +Ô | bệnh, hòa hoạn, +tAi nạn và bệnh +hiểm nghèo theo +Quyết định giảm +thuế của cơ quan +thuế + +I2] + +Số thuế TNCN + +2 | nộpthúa + +t1 + +(21]*(19.15)/20] + +B. KẾ KHAI THUẾ TIỂU THỤ ĐẶC BIỆT + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam. + +Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế Doanh thu tính Á Khu Ế nhất +STT 8 T10h thuế Tp Thuế suất Số thuế phải nộp +@ (2) @ “@ @ 46 (2=()*) + +1 | Trụ sở kinh doanh: + +! Hàng hóa, dịch vụ A I22a| +2 Hàng hóa, dịch vụ B I22b| +——Ï Nã địa điểm kinh đoanh 1: +Hằln Lên địa điểm kinh doanh 1: +II | Tổng cộng: 123] 23.1] 23.21 +w Số thuế được miễn từ 50.000 124) [24]F{23.2] <=50.000 +đồng trở xuống. +V__ | Số thuế còn phải nộp I25I I25]=I23.2] - [24] +.C. KÊ KHAI THUẺ TÀI NGUYÊN, BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG, PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG +——, Đơn vị tiền: Đông Việt Nam. +Trụ sở á +í nguyên, đoanl/Mã “Tên địa điểm | Mã chỉ | Đơn vị | „ SP suẢ0Ng +STT | hànghóasản Í w giệm | kinhdoanh | tiêu tính | !M#8/Số [ qmuếnoặcphí | SỐK - | Số thuếphí phải nộp +phẩm lượng tính phí +kinh BVMT BVMT +doanh ì +@—) @ @ 4 @) (6 @ L) ®) l2) +1 Khai thuế tài nguyên +I Tài nguyên C... I26a| (10)=(7)*(8)*(9) +2 Tài nguyên ID. I26b] + +Tổng cộng, 127] +Số thuế được miễn từ 50.000 đồng trở xuống [28=[27]<=50.000 I28] +Số thuế còn phải nộp 29]=[27]-[28] I29 +" Khai thuế bảo vệ môi trường +2.1 | Hàng hóaE... I30a] (10=()*(8) +2.2 | HànghóaG... (80b] +Tổng cộng 81 _ +Số thuế được miễn từ 50.000 đồng trở xuống [30]=[29]<=50.000 132] +Ị” Số thuế còn phải nộp [33]=|31)-[32] i33] +II | Khải phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản +31 Khoáng sản X... I34a] (10)=Œ)*(8)*() +32 | KhoángsànY.. 4b) TT + +Tổng cộng 135] +Số phí được miễn từ 50.000 đồng trở xuống |36]=|[35]<=50.000 136] +Số phí còn phải nộp |37]={35]-|36] 7 + +D. HỖ TRỢ THÔNG TIN NỘP THUẾ + +Đơn vi tiền: Dẳng Việt Nam: + +h : Địa bàn +Mã địa điểm | Nội dung các khoản “uà : R Cơ quan | Cơquan | Hạn nộp +STT Í tình đoanh nộp NSNN Số tiền Chương | Tiểu mục hành thà tuế thuế +1381 139 140] 141) 1421 3] 144 45] 1461 47] +—Ï Tổng cộng 148] + +E. ĐÈ NGHỊ XỬ LÝ KHOẢN NỘP THỪA +[49] Đề nghị hoàn trả: +{49.1] Số thuế GTGT: +(49.2] Số thuế TNCN từ hoạt động sản xuất kinh doanh (trừ hoạt động cho thuê nh +149.3] Số thuế TNCN từ hoạt động cho thuê nh: +49.4] Tổng cộng: +{50] Số bù trừ cho các phát sinh của kỳ sau:..... +[50.1] Số thuế GTGT: +150.2] Số thuế TNCN từ hoạt động sản xuất kinh doanh (trừ hoạt động cho thuê nhà): +150.3] Số thuế TNCN từ hoạt động cho thuê nhà: +50.4] Tổng cộng: +(51] Thông tỉn hoàn trả: . +[S1.1| Tên chủ tài khoản: +51.2] Tài khoản số: + +.(51.3] Tại Ngân hàng/KBNN: + +Thông tin người nộp thuế để nghị bù trừ khoản nộp thửa với khoản nợ, khoản thu phát sinh hoặc để nghị hoàn kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước: + +“Thông tin khoản nợ/khoản thu phát sinh Số tiền +Mã định -_ lrh R +% nộp đề còn +S [ạng | tr | Ảnh | Nhà ty | ngan | tan gin | nha | mai +1 " " Chương | Tiểu mục hành Hạn nộp | còn phải | trừ với số | sau bù trừ +thuế NNT ngiphát thu P lên nội +tình chính nộp nàn nộp +(nếu có) thừa +1521 Có) t5) I55I I56I 157 58] 159 60] (61 62] 163) _. + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật vẻ những nội dung đã khai./. + +.. tháng ... +NGƯỜI NỘP THUÊ h +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +(Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nấu c6)/Xác nhận điện tử/Ký điện tử) + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÉ + +Họ và tên: +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: + +Ghỉ chú: +- Đối với trường hợp hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 01 tỷ đẳng trở xuống thì chỉ thực hiện thông báo doanh thu; không thực + +hiện khai số thuế GTGT, thuế TNCN phải nộp. +- Chỉ tiêu (1) Nhóm ngành nghề tai mục A khai như sau: (1) Phân phối, cung cắp hàng hỏa, (2) Dịch vụ, xây dựng không bao thầu. nguyên vật liệu, (3) + +Hoạt động cho thưể tài sản trừ bắt động sản, (4) Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu, (3) Hoại đông +cung cấp sản phẩm nội dung thông tìn số về giải trí, trò chơi điện tử, phim số, ảnh số, nhạc số, quảng cáo số, (6) Hoạt động kinh doanh khác. Trường +hợp cá nhân có nhiều ngành nghệ thì kê khai mỗi ngành nghề trên 01 dòng. + +- Chỉ tiêu [3.1], [3.2]...tại khoản IHI, mục C: bao gồm khoáng sản và đất đá bóc, đất đá thải (nếu có). . . +~ Hệ số K tính phí bảo vệ môi trường đối với khai thác khoáng sản thực hiện theo quy định tại Nghị định số 27/2023/NĐ-CP và các vấn bản sửa đổi bổ + +sưng (nếu có) + +Mẫu số: 02/CNKD-TNCN-QTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC | +taày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng| + +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh pI + +'TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN +(Ấp đụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh thực hiện nộp thuế thu nhập cá nhân trên + +thụ nhập tính thuê) +[01] Kỳ tính thuế: Năm.......... +{02] Lần đầu: [1 (03] Bồ sung lần thứ: + +Giảm thuế do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn và bệnh hiểm nghèo. +(04) Người nộp thuế: +[05] Mã số thuế: +106] Địa chỉ trụ sở kinh doanh:.... +106.1] Số nhà, đường phố/xóm/ấp/thôn: +(06.2] Xã/phường/đặc khu: +06.3] Tỉnh/TP: +{07] Tổ chức/cá nhân khai, nộp thuế thay theo ủy quyền (nếu có): +107.1] Mã số thuế: .. +107.2] Văn bản ủy quyền (nếu có): Số +(08) Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +I08.1] Mã số thuế: ... " +108.2] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: + +A. KÊ KHAI THÔNG TIN TÍNH THUẾ + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +ï Mã chỉ : +STT Chỉ tiêu tiêu Số tiền +1... | Doanh thu bán hàng hoá và cung cấp dịch vụ (09)= [09a}{09b]+{09c) I09) +1.1. | Doanh thụ từ hoạt động sản xuất kinh doanh không bao gầm các hoạt t0) +động kinh doanh trên nền tâng TMĐT, nẫn tằng số +L2 _ | Doanh thu từ hoại động nh doanh trên nên tông TMĐT, nễn tảng sốđã. |_ mọuy +CÁ. | được khẩu trù, nộp thay +13 __ | Doanh thụ từ hoạt động kinh doanh trên nên tảng TMĐT, nân tảng số (‹] + +không có chức năng thanh toán trực tiếp + +2. | Các khoản chỉ được trừ [10] [10a}+ (10b]+ [10e]+ [104]+[10đ]+(10e] | H0 + ++ | Chỉphí nguyên liệu vội liệu, nhiên liệu, năng lượng. hàng hóa sử đụng - | _ nguy + +vào sản xuất, kinh doanh. +Chỉ phí tiên lương, tiền công, các khoản phụ cáp, bảo hiểm bắt buộc và + +22. | sÁc khoản chỉ trả cho người lao động có đồng bảo hiểm bắt buộc (eo gâp |_ nu + +định; chỉ phí tiền lương, tiên công, các khoản phụ cáp và các khoản chỉ +trả cho người lao động dưới 01 thẳng. +Chỉ phí khẩu hạo tài sản cổ định phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh + +2.3. | doanh theo chế độ quản lý, sử đụng và trích khẩu hao tài sản cổ định (nếu |_ [10c] + +e6) + +aa__ | Chỉphí dịch vụ mua ngoài như điện, nước, điện thoại, iuernel, vận tag + +chuyển, thuê tài sản, sửa chữa, bảo dưỡng. +Chị phí trả lãi tiền vay vẫn sản xuất, kinh doanh của tổ chức tín dụng theo + +x3 _ | lãi suốtthục tế, Chỉphí trả lãi tin vay vấn sản xuất kinh doanh củe đổi _|_ ọyy + +tượng không phải là tổ chức tin đụng không vượi quá mức quy định tại Bộ +luật Dân sự. + +3,6. | Các khoản chỉ khác phục vụ trực tiếp hoạt động sản xuất, kinh doanh... [10a] +3 'Thu nhập tính thuế [11]={09]-10] " +4 Thuế suất 112] +5 | Số thuế TNCN phát sinh trong kỳ (13) = (11)x{12] t3 +6 Số thuế TNCN đã khấu trừ 114) +H Số thuế TNCN đã tạm nộp trong năm. I5] +5. Số thuế TNCN được giảm do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn và H6 + +bệnh hiểm nghèo theo Quyết định giảm thuế của cơ quan thuế. +9 “Tổng số thuế TNCN còn phải nộp [17]={[13)-[14)-[15)-[16]>=0. llÚi) + +10... | Số thuế TNCN được miễn từ 50.000 đồng trở xuống [18] =(17]<=50.000 | [18] + +Số thuế TNCN còn phải nộp sau miễn số thuế từ 50.000 đồng trở xuống. + +" 7]-[18] 0191 +12 __ | Tổng số thuế TNCN nộp thừa [20] = [13]-[14]-[15]-[16)<0 (201 + +12.1. | Tổng số thuế đề nghị hoàn trả cho người nộp thuế [21J = [22J+{23] 21 + +12.2 _ | Số thuế đề nghị hoàn trả cho người người nộp thuế I2] + +12.3 _ | Số thế đề nghị bù trừ cho khoản phải nộp ngân sách nhà nước khác 31 + +12.4 | Tổng số thuế bù trừ cho các phải sinh của kỳ sau [24] = [20)-[21} 144) + + +B. VẬT LIỆU, DỤNG CỤ, SẲN PHÁM, HÀNG HÓA +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +SIT Nội dung Số dư đầu kỳ | Nhập trongkỳ | Xuất trong kỳ | Tồn cuối kỳ +125] I26] Ị 128] 29 130 +Hàng tổn kho +Tổng cộng I1] 82] E3 B4] + +C. HỖ TRỢ THÔNG TIN NỘP THUÉ +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +xà s Địa bàn | Cụquan | Cơquan | Hạnnệp +STT Số tiền | Chương | Tiểu mục | hành tha Hy thuế +chính +B5 J7] 138] [39] (40] [41] 142] 143] +“Tổng cộng 144) + +D. ĐỀ NGHỊ XỬ LÝ KHOẢN NỌP THỪA. +[45] Thông tin hoàn trả: +145.1) Tên chủ tài khoản: +{45.2] Số tài khoản: ..45.3] Tại Ngân hàng/KBNN: + +“Thông tin người nộp thuế đề nghị bù trừ khoản nộp thừa với khoản nợ, khoản thu phát sinh hoặc đề nghị +hoàn kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước: + +“Thông tin khoản nợ/khoản thu phát sinh + +Mã Số tiền + +định | Nội Q só | (ôn phải Số tiền + +danh | dung ơ Địa | So nộp đề còn + +STT | Mã | rẻa | khoản | khoản Tiêu | 92B | bàn | sập | VỀ Í nghị bù | phải + +- phải | nựy | Chương | mục | thủ | hàng cồn - Í trừ với số | nộp sau +thuế | NNT ` w phải | Hài nộ , + +HỘP | phát chính tiền nộp | bù trừ + +ŒĐ) | sinh HỘP | thừa + +(nếu + +có) + +158]=I5 + +146] | 147] | (481 | 49} | t50Ị 1} | 152) | (53} | (54) | (55] | S6] E71 | gs] + + +Tôi cam đoan những nội dung kê khai trên là đứng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những nội +dung đã khai.. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN eeeeu 1À... [HẲNG .. HN ..... +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +Họ và tên: mm ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Xác nhận điện +thuế số:.. tử/Kỹ điện tử) + +Ghỉ chú: +~ TMĐT: thương mại điện tử +- ĐBHC: địa bàn hành chính + +Mẫu số: 08/UQ-QTT-TNCN +(Kèm theo Thông te số 89/2026/1T-BTC +“gày 30 ng năm 2026 của Bộ trường +Bộ Tải chín) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +. GIẢYUỶQUYỀN - +QUYÉT TOÁN THUÉ THU NHẬP CÁ NHÂN + +Năm... + +Năm ... +thuộc một trong các trường hợp sau : + +tôi thuộc diện ủy quyền quyết toán thuế thu nhập cá nhân + +H (I) Tôi chỉ có thu nhập chịu thuế tại Công ty/đơn vị +và thực tế tại thời điểm quyết toán thuế thu nhập cá nhân +tôi đang làm việc tại Công ty/đơn vị đó; + +D (2) Tôi thuộc diện được điều chuyển từ Công ty/đơn vị +(Công tyđơn vị cũ) đến Công ty/đơn vị +(Công ty/đơn vị mới do sáp nhập/ hợp +nhấtchỉa/ách/chuyên đôi loại hình doanh nghiệp và 2 Công ty/đơn vị này trong, +cùng một hệ thông; + +16G) Tôi có thu nhập chịu thuế tại Công ty/đơn vị...... .... VỀ CÓ +thu nhập vãng lai ở các nơi khác bình quân tháng, trong năm không quá 15 triệu đồng +“tháng đã được đơn vị trả thu nhập khấu trừ tại nguôn và không có nhu cầu quyết +toán thuế đối với phần thu nhập vãng lai. + +Đề nghị Công ty/đơn vị .„(Mã số thuế + +thay mặt tôi thực hiện quyết toán thuê thu nhập cá nhân năm +thuế. + +-) + +cơ quan + +Trường hợp cơ quan thuế kiểm tra phát hiện tôi không thuộc được ủy +quyền quyết toán thì tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật./. + +_ „ Hgày ...... thẳng ...... HĂM....... +NGƯỜI UỶỲ QUYÈN +(Ký, ghỉ rõ họ tên) + +tường hợp nhiều người ao động tại cùng tổ chức trả tu nhập có ky quyển quyát toán cho tổ +áp mẫu này kèm theo Danh sách ứy quyên quyết toán thuế TNCN bao gồm các thông tin - Hộ và +tên, Mã số thuế, trường hợp được ty quyn (1) (2) (3) nêu trên, Kỹ tên + +Mẫu số: 01/TAIN +{Kèm theo Thông tư số 89/2026/T1-BTC. +gày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ TÀI NGUYÊN, KHAI QUYÉT TOÁN THUÊ TÀI NGUYÊN + +101) [] Khai theo tháng/ lần phát sinh: Kỳ tính thuế: Tháng. + +T Khai quyết toán: Kỳ tính thuế: Năm .... +102] Lần đầu: L] (03] Bổ sung lần thứ:... + +104] Tên người nộp thuế: +(05) Mã số thui _ +(06) Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[07] Mã số thuế +(08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. +I09] Địa chỉ nơi khai thác tài nguyên khác tỉnh với nơi đóng trụ sở chính: +[09a] Xã/phường/đặc khu: {09b] Tỉnh/Thành phố: + +.. ngày: + +1. Khai thuế tài nguyên theo tháng hoặc theo từng lần phát sinh + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Sản lượng tài nguyên tính R 44, | Mức thuế tài nguyên ng +h Giá tính thuế đơn | Thuế suất ấn định trên 1 đơn vị Thuế tài nguyên + +STT| - Tên loại tài nguyên thuế hi +Đơnvjtinh | Sânlượng | VỈtầinguyên () tài nguyên phải nộp +(8)= 4) x 6) x (6) +@) @ @) 4) @) (@) Œ@ hoặc (8) = (4) x (7) +A_ | Tài nguyễn khai thác: : +1 | Khoáng sản +1_ | Mẽ khoáng sản... + + +Sản lượng tài nguyên tính Ì œ, h 2á, | Mức thuế tài nguyên tại +STT | Tên loại tài nguyên thuế —— TẾ ÁI Ấn định trên 1 đơn vị _ buàyn +Đơn vị tính | Sàn lượng tài nguyên +(8) = (4) x Š) x (6) +@ @ @ @ ® @ NINH, +Khoáng sản „ +Khoáng sản - +Hị nguyên khác — +1_ | Khu vực khai thác.... +Tài nguyên... +Tài nguyên „ +2_ | Khu vực khai thác... +Tài nguyên... +Tài nguyên... +s_ | Tài nguyên thu mua nộp +thay: +1 | Tài nguyên... +2 [Tải nguyên . +C_ | Tài nguyên bất giữ, tịch +thu +1_ | Tài nguyên ... +2_ | Tài nguyên ... +Tổng cộng, x x + +1I. Khai quyết toán thuế tài nguyên +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +ã ñ R - 4dài | Chênh lệch +nguyện nh † Thuế + định |, Thuế tài nguyên nguyên gg | 8iữASố +STT | Tên loại tài nguyên : suất >¬ 1 đơn vidài | Phảinộp theo Tề khai quyết toán +Đơnvj | Sản (%) † quyết toán năm với đã kê +ứnh | lượng nguyên trong năm khai +(8)=(4)x(5)x(6) (10) = (8) - +@® @ @ | @ 6) @ @ hoặc (9-()xŒ) ® ø +R nguyên Khai +I +ï + +2_ | Mỏ khoáng sản.... + +Khoáng sản + +Khoáng sản... + +1L_ | Tài nguyên khác + +1_ | Khu vực khai thác.... + +Tài nguyên... + +Tài nguyên . +2 _ | Khu vực khai thác... +Tài nguyên... + +Tài nguyên... + +p | TÀI nguyên thu mưa +nộp thay: + +1 | Tài nguyên... +2 _ | Tải nguyên. + +Tổng cộng x x x x + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM -› "gầy....... tháng,...... năm,...... +'THỦ TỤC VÈ THUÉ. NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Họ và tên: - + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện từ/Xác nhận điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê số + +Ghi chú. + +1. Trường hợp người nộp thuế khai thuế tài nguyên theo thẳng hoặc theo từng lần phát sinh, người nộp thuế chọn vào ô khai thuế theo +tháng/lần phát sinh, kế khai các chỉ tiêu từ [02 đến J09J và Mục I. Khai thuế tài nguyên nÏúc sau: + +- Đối với tài nguyên khai thác được ấn định số thuế tài nguyên phải nộp trên 1 đơn vị sản lượng tài nguyên thì thuế tài nguyên phải nộp tại chỉ +tiêu (8)= (4) x (7). + +- Các chỉ tiêu tại cột (2), cột (3) Tên loại tài nguyên và đơn vị tính phải đảm bảo theo đúng quy định về khung giá tính thuế tài nguyên do Bộ +Tài chính quy định: Bảng giá tính thuế tài nguyên do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phổ ban hành. + +- Chỉ tiêu [09]: kê khai thông tin địa bàn nơi người nộp thuế có hoạt động khai thác tài nguyên khác tình với nơi đóng trụ sở chính theo quợ' +định tại Điều 23 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Trường hợp người nộp thuế có hoạt động khai thác tài +nguyên trên nhiều xã/phường/đặc khu thì thực hiện khai vào chỉ tiêu này như sau: + ++ Nếu Thuế tỉnh, thành phố là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 xã/phường/đặc khu đại điện nơi có phát sinh hoạt động khai +thác tài nguyên. + ++ Nếu Thuế cơ sở là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 xã/phường/đặc khu đại diện thuộc Thuế cơ sở nơi có phát sinh hoạt động +khai thắc tài nguyên. + +Trường hợp người nộp thuế có văn bản giao cho đơn vị phụ thuộc trên địa bàn có hoạt động khai thắc tài nguyên khác tỉnh với nơi đóng trụ sở +chính trực tiếp kê khai, nộp thuế tài nguyên thì ¡không phải khai vào chỉ tiêu này. + +2. Trường hợp người nộp thuế khai quyết toán thuế tài nguyên, người nộp thuế chọn vào ô khai quyết toán, kê khai các chỉ tiêu từ [02] đến +109 và Mục II. Kiuai quyết toán thuế tài nguyên nlưư sau: + + +- Đối với tài nguyên khai thác được ấn định số thuế tài nguyên phải nộp trên 1 đơn vị sản lượng tài nguyên thì thuế tài nguyên phải nộp theo +quyết toán năm tại chỉ tiêu (8)= (4) x (7) + +- Các chỉ tiêu tại cột (2, côi (3) Tên loại Tài nguyên và đơn vị tính phải đảm bảo theo đúng quy định về khung giá tính thuổ tài nguyên do Bộ +Tài chính quy định; Bảng giá tính thuế tài nguyên do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố ban hành. + +- Chỉ tiêu tại cột (9) “Thuế tài nguyên đã kê khai trong năm “: tổng hợp từ số liệu tại cột (8) Mục Ï của các tờ khai thuế tài nguyên mẫu số +01/TAIN của các thẳng trong năm tính thuế đã nộp cho cơ quan thuế. + +- Chỉ tiêu [09]: kê khai thông tin địa bàn nơi người nộp thuổ có hoạt động khai thác tài nguyên khác tỉnh với nơi đồng trụ sở chính theo quy +định tại Điều 23 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Trường hợp người nộp thuế có hoạt động khai thác tài +nguyên trên nhiều xã/phường/đặc khu thì thực hiện khai vào chỉ tiêu này như sau: + ++ Nếu Thuế tỉnh, thành phố là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 xã/ phường/ đặc khu đại điện nơi có phát sinh hoạt động khai +thác tài nguyên; + ++ Nếu Thuế cơ sở là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 xã/phường/đặc khu đại diện thuộc Thuế cơ sở nơi có phát sinh hoạt động +khai thắc tài nguyên. + +Trường hợp người nộp thuế có văn bản giao cho đơn vị phụ thuộc trên địa bàn có hoạt động khai thác tài nguyên khác tỉnh với nơi đồng trụ sở +chính trực tiếp kê khai, nộp thuế tài nguyên thì không phải kê khai vào chỉ tiêu này. + +Mẫu số: 01-1/TAIN +(Kèm theo Thông te số 89/2026/TT-BTC +"gây 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ TÀI NGUYÊN PHẢI NỘP. +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG SẢN XUÁT THỦY ĐIỆN +(Kèm theo tờ khai thuế tài nguyên, khai quyết toán thuế tài nguyên mẫu số 01/TAIN) +(01) Kỳ tính thuế: Tháng... năm ..../Năm ... + +(02] Tên người nộp thuế:........ +(03] Mã số thuế: + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +động ca xuùu, | Cótten | Số thuế tài say +h ° | mu nguyên | Tỷlệ | Số thu +kinhdoanh | quảnly | phảinệp | phân | phải nộp +Ngữ địa bàn | củanhà | bổ | chotừng +nh | nhận | máythủy | (%) | tỉnh +X4 Tỉnh | nhấnbỗ | điện + +'Tên nhà máy. +thủy điện +theo từng + +tỉnh + +STT + +I12†EI1] + +(04] 105] 106) I0] | 108] (09) 110] II] x[10] + +Nhà máy +1 | + +Nơi có văn +phòng điều +hành nhà +máy, + +Nơi có lòng, +hồ thủy điên +(khác nơi có +văn phòng, +điều hành +nhà máy) + + +Nhà máy +2 | + +Nơi có văn +phòng điều +hành nhà +máy + +Nơi có lòng +hồ thủy điện +(khác nơi có +văn phòng +điều hành + +nhà máy) + +_ Cậng (I3)=EII0]: [14=EI2) L3] IR 114) + + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai. + +. Hgày....... thẳng....... năm.. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc - +LÀM THỦ TỤC Vì VÈ THUÊ: ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ, +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỷ' +điện tử) + +1. Tại cột chỉ tiêu [07), (08): Khai tên xãệphường/đặc khu, tình nơi có vấn phòng điều hành +nhà máy thịy điện và nơi có lòng hô thủy điện. Trưởng hợp lòng hô thủy điện của một nhà máy thiy +điện trên nhiều xãƒphưởng/đặc khu do cũng mội cơ quan thuế quản l thì chọn 1 xãiphường/đặc khu. +trong các xã/phường/đặc khu nơi có nhà máy đề kê khai vào chỉ tiêu này. + +2. Tại cột chỉ tiêu [09): Chỉ khai cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ. + +3. Cột chỉ tiêu [10]: Khai số thuế tài nguyên phải nộp của nhà máy thủy điện để kê khai vào +chỉ tiêu [10aj. [10B], các ô còn lại để trắng, người nộp thuế phải xác định số thế tài nguyên phải nộp +của nhà máy thủy điện. + +4. Cột chỉ tiêu [11): Khai tỷ lệ phân bồ cho từng tình. + +5. Cật chỉ tiêu [12]: Số thuế phải nộp cho từng tỉnh được xác định bằng số thuế phải nộp của +nhà máy thủy điện nhân (9 với tỷ lệ phân bô cho từng tỉnh/. + +Mẫu số: 01/TBVMT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/T7-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +Bộ Tài chủ) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUÉ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG + +[01] Kỹ tính thuế: Tháng + +102] Lần đầu ñ +(04) Tên người nộp thuế: +{05] Mã số thuế: +(06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):............. + +(07] Mã số thuế: +(08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: số: sen + +[09] Tên đơn vị phụ thuộc/địa điểm kinh doanh của hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh +110] Mã số thuế đơn vị phụ thuộc/Mã số địa điểm kinh doanh: +[11] Địa chỉ nơi có hoạt động sản xuất kinh doanh khác tỉnh nơi đóng trụ sở chính: +[11a] Số nhà, đường phố: . [I1b] Xã phường/đặc khu:.......... + +..... [I1e] Tỉnh/Thành phố: ..................... + +Đơn vị tiêi + +: Đẳng Việt Nam + +'Thuế bảo vệ môi trường phải | Thuế bảo vệ mỗi +Sản lượng kê khai, tính thuế HM trọng kỳ có | tường đối với xăng +đầu bản cho phương |_ Thuế +Trang đó: Sản lượng - Thuế báo vệ | tiện vận tải của hãng |_ bảo vệ +tăng dầu bán cho đổi vớt | tước - ngBÀI - trên | môi |. Thuế gập vệ mội +phương tiện vận ải xăng dức bản cho | tyỂn đường qua | trường |, vyngthuệc dối +Gảa hồng mước Mức Thường tiện vận dải | cùng Việt Nam hoặc | đề nghị HH hoàn +Tên hàng THOẠI, tắn, nén | mợ ị của hông nước ngoài | phương tiện vận HH |_ hoàn | qui heo pháp Mật +STTr hoá Đơn đường qua cảng Việt | Tỷ lệ |_ thuế trên tuyển đường qua | Của Việt Nam trên | theo thuế bảo vệ môi +, lá vị Tổng | Mem hoặc phương | phần Tổng số | cảng Viết Nam hoặc | tuyến đường vận tải | pháp trường chưa đề +dip | số: | nên vn äi ce Việt | trăm phương viện vận dải | quốc tế thuậc đối | luật | ngài ngàn chuyển +Nam trên nyễn | (%) đặn Hạt Mom svên | tượng được hoàn | thuế | "EỀÍNSAnt +đường vận tải quốc | tỉnh ngột dưng xến dải | thUẾ thée pháp Mật | bão vệ ỷ +thuế quốc dễ thuộc đất lui .- ' Mi Mi +lượng được hoàn dế | trường chưa đề nghị | trường +pháp lrật thế. bảo đeo pháp luật rhuế | Noàn thuế kỳ trước +VỆ mỗi trường bảo vệ mỗi trường ——_ | chuyển sang +® @ @ | @ ) Ẳ@ | @ | Q9" | 6=6x@xơ) (9) ứ9 | 09~g0+@~00, + +Tổng cộng | + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIÈP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM + +THỦ TỤC VẺ THUÊ +Họ và tên: + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế s + +~ NÀY „ + +NGƯỜI NỌP TỊ HUẾ hoặc. + +tháng .......năm . + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ. +„ (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ +và đóng dấu (nếu e6)/Ký điện tử/Xác nhận điện tử) + +Ghỉ chú: + +1. Chỉ tiêu (09), [10), [11]: Khai thông từn của đơn vị phụ thuậc, địa điểm kinh doanh có hoại động sản xuất hàng hoá chịu thuê BVMIT tại tỉnh khác với nơi đồng trụ sở: +chính đối với trường hợp người nộp thuế khai thuế BVMT tại rơi sản xuất hàng hóa chịu thuế BVMT theo quy định tại Điều 24 Thông tư số 89/2026/T1-BTC ngày 30/6/2026 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chính. Trường hợp có nhiễu đơn vị phụ thuộc, địa điễm kinh doanh đồng trên nhiều xãể phường/ đặc khu do Thuê tỉnh quản ý thì chọn 1 đơn vị đại diện để kê +*hai vào chỉ tiêu này. Trường hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh do Thuê cơ sở quản lý thì chọn 1 đơn vị đại điện cho xã! phưởng/ đặc khu do Thuế cơ sở quản. +1ý để kế khai vào chỉ tiêu này, + +2. Cột (6) “Tỳ lệ phần trăm (6) tính thu + +xăng, dầu, mỡ nhòn gốc hóa thạch và nhiên liệu sinh học thì "1ÿ lệ phản trăm +34 tính thuế” là gỷ lệ phần trăm (%4) xăng. dâu, mỡ nhòn góc hỏa thạch có trong nhiên liệu hễn hợp do người nộp thuế tự xác định căn cứ tiếu chuẩn kỹ thuật chế biển nhiên +liệu hỗn hợp được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt; Đi với các mặt hàng khác thì " Tý lệ phần trăm (%) tính thuế" là 100%. + +3. Cột (10) được xác định bằng cột (12) của kỳ khai thuế liền kẻ trước đỏ. Trường hợp người nặp thuê có số tiền thuế bảo vệ môi trường đã nộp thuộc đổi tượng được hoàn. +thuế theo quy định tại khoản 2 Điểu 1] Luật thuế bảo vệ mỗi trưởng số 57/2010/QI112 nhưng đổn trước thời điểm Thông t này có hiệu lực thi hành, người nộp thưẻ chưa đề +nghi hoàn thuế thì cột (10) là số lay kế của số tiên thuế bảo vệ môi trường đã nộp của các kỳ trước theo quy định của pháp luật thuế bảo vệ mỗi trưởng nhưng chưa được hoàn +thế + +4. Cột (11): Trường hợp người nập thuế để nghị hoàn trả số thu bảo vệ mỗi trường theo khoản 2 Điẫu 11 Luật thuê bảo vệ mỗi trường số 57/2010/Q1112 thì thực hiện kẻ +khai phụ lục thông tin đề nghị hoàn thuê bảo vệ môi trưởng mẫu số 01-3/TBVMT kèm theo Thông tư này: Giá trị cột (1) nhỏ hơn hoặc bằng giá trị cột (10) + cốt (9) + +Mẫu số: 01-1/TBVMT. +(Kèm theo Thông tự sẻ 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2036 của Hộ trưởng +"Bộ Tài chinh) + +Phụlục —- : l +BẢNG XÁC ĐỊNH SÓ THUÉ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG PHẢI NÓP ĐÓI VỚI THAN +(Kèm theo Tờ khai thuế bảo vệ môi trường mẫu số 01/TBVMT) + +(01) Kỳ tính thuế: Tháng +(02] Lần đầu ( + +[04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế: + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Địa bàn hoạt ¬ Sân lượng +động sân xuất, | quay VẾP | sâm | TY | tan | | nu: | sốghuế +c) lê kinh doanh lượng lượng | của các n +srr bai Mã số thế, Tên bại than tiêu bày thantiêu | đơnvitại | lượng | Đo vỆ tước +_~ thuế | Xã/ đ bài thự nội 2 | thự nội địa | tỉnh nơi có | tính thuế | „ Hộ) | Phải vập +thác â „„ | địa bàn h tiêu thụ | thự nội đị ái trường | cho từng +phường/ | Tỉnh nhận địa trong. tron; trong kỳ than khai (tần). (đồng/ tĩnh +đặc khu phân bồ kỳ ấn) | vy cân (%) thắc trong. dn +kỷ (án) +(®) @ @ | @ |@| @ | @œ | @ @ |d0@@ | ú) |Œ209J œy |2 +1] + + +1H | Tên cơ sở khai +thác than + +1 Ƒ + + +2 [ +P Em +Tổng cộng theo từng tỉnh. + +“ +TÔNG CỘNG. +- +- +l +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +— „ Hgày......thẳng ......ĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +THỦ TỤC VÈ THUẾ, ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ + +Họ và têi + +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn + +Giủ chú: + +1.. Cột (40, (5): Khai thông tin địa bàn cắp xã(phường/đặc khu, tỉnh nơi đơn vị thực hiện nhiệm vụ tiêu thụ than/ cơ sở khai thắc than đồng trụ sở + +2. Trường hợp Cột (2) là “Tên đơn vị thực hiện nhiệm vụ tiêu thự than” thì: Cột (6) điền thông từ "cơ quan thuế tại địa bàn nơi người nộp thuế đồng +trụ sở chính ” đối với trường hợp người nộp thuế do Chỉ cục Thuế Doanh nghiệp lớn quản lý trực tiếp; đối với trường hợp khác thì bỏ trắng. + +3. Nội dụng nêu trong dấu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ + +[04] Tên người nộp thuế:........................... +{05] Mã số thuế: .......... + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng .. +I02J Lần đâu D + +Phụ lục ' co - +BẢNG PHÂN BỎ SÓ THUÉ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG PHẢI NỘP ĐÓI VỚI XĂNG DÀU +(Kèm theo Tờ khai thưể bảo vệ môi trường mẫu số 01/TBVMT) + +on Tấm +{03 Bỏ sung lần thứ: + +Mẫu số: 01-2/TBVMT +(Kềm theo Thông số Ä9/206/TT-BTC +“gây 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +"Bộ Tài chính) + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam: + +Địa bàn hoạt động Thuế Thuế bảo vệ môi [ Thuế [ Thuế bảo | +tân xuất hả Săn lượng kế khai thh thuế Thuế bảo vỆ môi trường phải | ượngđặivới. | bảoxệ |_ vệ mỗi +doanh lập trong LỆ. xăng đầu bán cho | môi | trường +korrrEn QMMơng vận, | ung | tuậcdh +lượng bản cho j li của hãng m tượng +cơ "phương tên vận tải To đơn | mgôàitên tuyến | nghị | được +quan của hãng nước. ông đâu lăn ch đường quacảng | hoàn | hoàn thuế +Tên doanh thuế trên nền HN ván na „| VÍRNamhoie | theo | thèephá +nh | vg quản | Tên đường qua ch chương vấn cử4 | phương Ha vận _| pháp | luật thaế +lsrr số | Xa lýđịa | mặt Việt Nam hoặc "4Ä XIÊG tải của Việt Nam | luật | bão vệ +đơn vÌPhV | thuế | phườn, bàn | hàng | Đơn GÀ NE | phương uýn vận dải | Tông | 2ê dường quacig | trên quyến đường | thuế | - môi +thuộc Phường 5 | vị | Tổngsế | phân | Đụ g đề ưng | TÍHE. | yiệtNam hoặc phương ĐH | 0à +lặc nhận tình tê (9) | Sát Viết Namiin Tiện vôn tà của Việt, | vân tiquốctế | bào vệ | trường +khu phân tuyễn đường vận. thuộc đối tượng | môi | chưa để +bổ tải quốc tế Hán HIẾU đảnE |, đuợc hoàn thuế. | trường | nghị hoàn +- V03) Han, |_- eo pháp luật chuyển kỳ +su 0n | tán nà m +tượng | ĐI) thuế báo vệ mỗi trường | _ nghị hoàn kỳ +trước chuyỂn sang +@| @ @ | @ @ | @ | 0 | @ | @ | œ9 | œ0 | 03 | 03 09 5 A9 | tt +- + +Địn Bàn hoại động thao Thuếbio vệ mỗi | Thuế | Thuếbio +sản xuất, kinh Sản lượng kê khai, tính thuế “Thuế bảo vệ môi trường phải | trường gội vái - | báo vệ +đoạnh nập trong kỳ xăng đầu bán cho |_ môi +Trong để: Sâm phương tiện vận _| trường +lượng bản cho " tải của hãng nước |_ đề +Cơ phương tiên vận tải Tang đc Tu bảo VỆ || ngài trên tuyển | nghị | - được +mm của ng xước dlrning đói | đương quacăng | hâm | koànuế +*n don thu "ngoài trên nyền ng đu bán che | VIỆỆNamhoặc | theo | theo phá +TH | vã quản | Tạ đường ga chg ương hận tồn li pháp | lrậthuế +(STTÍ ae ng | "6, | XE | xe | éR | mất | pạ, Tÿ lệ |, ViẾt Nam hoặc vốn đường qua cải luật | bảo vệ +thuế | phường, bàn | hàng phương tiện vên di | Tông | #Đên đường gwacảng | trọn quyến đường | thuế | mỗi +tệ l6ặc | TRÀ Í nhận vị | Tôngế | phân | Súa MệrMamên | số: | Tư Namioăehvơng | Vận di quốc tệ: | bảovệ | trường +khu | Phố | phân Anh Sồ CÓ Í ngến đường vận An Hàn tmộcdllương | mỗi | ha đ +bỗ ải quốc tế vn T Huac | được hoàn thuế | trường | nghị hoàn +ôm di gốc tước |. “eo phẩy Ti kỳ +Ty lệ đi tượng được hoàn _ |. thuê bảo vệ mỗi đu +Sản, hân bổ. chuế theo pháp luật trường chưa đề +tượng | Phi “hiế bảo về mỗi trường | TT hoàn kỳ +trước chuyển sang +@| @ @ | 9 @ | @ | @ | | @ | 09 | œ0 | œ3 | œ9 (9 05) d0 | Và +rì “ng ¬ +NgiAY | + “in +Ki +hoi |
  • +-đing +NeÄB> | dự> +'Tẳng cộng theo tĩnh +, +, +'TỎNG CỘNG mm +“Hàng hoá A> 100% Tôm +“đảng hoá B> => | 100% E¬ + 100% “ + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. + +ae NGẦU ..... thẳng. NĂM ....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc. +TỤC VỀ THUÉ, ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ. +Họ và tên: (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: + +Ghi chú: + +1. Cột (4), (3): Khai thông tìn địa bàn cắp xã/ phường/ đặc khu, tình nơi doanh nghiệp/ đơn vị phụ thuộc đồng trụ sở. + +2. Trường hợp Cội (2) là “Tên doanh nghiệp trụ sở chính” thì: Cột (6) điền thông tìn “cơ quan thuế tại địa bàn nơi người nộp thuế đồng trụ sở chính" đối + +với trường hợp người nộp thuế do. Chỉ cục Thuế Doanh nghiệp lớn quản lý trực tiếp; đối với trường hợp khác thì bỏ trồng. + +3. Nội dung nêu trong đầu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +4. Cột (10) được xác định bằng (=) Sản lượng của từng mặt hàng xăng dâu do doanh nghiệp/ đơn vị phụ thuộc bản ra thuộc đối tương phải kê khai, tính + +thuế BVMT tại cột (9) chia (;) sản lượng tính thuế của từng mặt hàng xăng dầu tương ứng tại chỉ tiêu cột (4) của Tờ khai mẫu số 01/TBVMT có Phụ lục này. +5. Cột (12) được xác định bằng (=) Sản lượng của xăng dầu bán cho phương tiện vận tải của hãng nước ngoài trên tuyến đường qua càng Việt Nam hoặc + +phương tiện vận tải của Việt Nam trên tuyễn đường vận tải quốc tẾ do doanh nghiệp/ đơn vị phụ thuộc bán ra thuộc đối tượng phải kê khai, tính thuế BVMT + +tại cột (11) chia (;) sản lượng tính thuế của từng mặt hàng xăng dâu tương ứng tại chỉ tiêu cột (5) của Tờ khai mẫu số 01/TBVMT có Phụ lục này. + +6. Cột (13) được xác định bằng (=) tỷ lệ phân bổ (%4) của từng mặt hàng xăng dầu tại cột (10) nhân () thuế BVMT phải nộp trong kỳ của từng mặt hàng + +xăng dâu tương ứng tại chỉ tiêu cột (8) của Tờ khai mẫu số 01/TBVMT có Phụ lục này. + +7. Cột (14) được xác định bằng (=) tỷ lệ phân bỗ (%) của từng mặt hàng xăng dầu tại cột (12) nhân (+) thuế BVMT phải nộp trong kỳ của từng mặt hàng + +xăng dầu tương ứng tại chỉ tiêu cột (9) của Tờ khai mẫu số 01/TBVMT có Phụ lục này. + +8 Cột (15) được xác định bằng cột (17) của kệ khai thuế liền kẺ trước đó. Trường hợp người nộp thuế có số tiên thuế bảo vệ môi trường đã nộp thưộc đối + +tượng được hoàn thuế theo quy định tại khoản 2 Điều 11 Luật thuế bảo vệ môi trường. số 37/2010/QH12 nhưng đến trước thời điểm Thông tư này có hiệu lực. + +thi hành, người nộp thuế chưa đề nghị hoàn thuế thì cột (13) là số lay kế của số tiền thuế bảo vệ môi trường đã nộp của các kỳ trước theo quy định của pháp + +luật thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa được hoàn thuế. + +9. Cột (16) được xác định là thuế bảo vệ môi trường đề nghị hoàn trả theo khoản 2 Điều 11 Luật thuế bảo vệ môi trường số 57/2010/QH12 tại cơ quan thuế + +quản lý địa bàn nhân phân bô. Giá trị cột (16) nhỏ hơn hoặc bằng giá trị cột (15) + cột (14). + +Mẫu số: 01-3/TBVMT +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chín) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +PHỤ LỤC THÔNG TIN ĐẺ NGHỊ HOÀN THUÉ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG +(Kèm theo Tờ khai mâu số 01/TBVMT) +(01] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ... + +I02] Lần đầu: L1 (03] Bễ sung lần thứ: + +(04] Tên người nộp thuế:. +I05] Mã số thị + +1. Kê khai chỉ tiết thông tin về xăng dầu bán cho phươn; + +vận tải của hãng nước ngoài trêi +tuyến đường qua cng Việt Nam hoặc phương tiện vận t: +` ¿ + +của Việt Nam trên tuyến đường + +quốc tế theo quy định của pháp luật đề nghị hoàn: +Số tiền +thuế +bảovệ | Số tiền +Số ữ Tên Đị Mã môi thuế +" +v | Ngày | hàng | Mã | ạ, Người | thuế | Kỳ š trường | bảo vệ +s | bài thông | hóa | hàng | tiêm | nhập | người | tính luôn | đã nộp | môi | Am +vất vi quan | xuất | hóa hư khẩu | nhập | thuế | "ĐỂ [ vào | trường | °"É +quan | ký khẩu 6 khẩu ngân | đề nghị +sách hoàn +nhà +nước. +@[]@ [|@ | @ |@ | @ |@ | @ | @ |ao[| œ0 | œ2 | 03 |09 + +2. Hình thức đề nghị hoàn trả: + +a) Bà trừ cho khoản phải nộp ngân sách nhà nước: + +Mã định +STT | Mã số thuế _— SN “Tiểu mục Kỳtuế | VI bàng Ghi chú +(nếu có) | 0h +œ @ @ @ @ @ ® ® +Tổng cộng. | +b) Hoàn trả trực tiếp: +Hình thức hoản trả: + +“Tên chủ tài kho: +“Tài khoản s + +tu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai. + +Tôi cam đoan sô. + +„ ngày...... thắng. : +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH "NGƯỜI. NỘP. THUÊ hoặc + +'VỤ THỦ TỤC về THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ. + +Họ và tên: (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nấu cô)/Kỹ điện tử) + +chuyên môn về thuế + +Mẫu số: 01/TK-SDDPNNẺ +(Kèm theo Thông t số E9/2026/TT-BTC +ngày 30 thông ổ năm 2036 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ SỬ DỤNG ĐÁT PHI NÔNG NGHIỆP. +(Ấp dụng đối với hộ gia đình, cá nhân) + +._ {01] Kỳ tính thuế: Năm , + +{02] Lần đâu: L] [03] + +1. Người nộp thuế: +{04] Họ và tên: +(05] Ngày, tháng, năm sỉn) +[06] Mã số thuế: +107] Số dịnh danh cá nhân/Số hộ cị +[08] Địa chỉ cư trú: + +108.1] Số nhà: + +(08.3] Tổ/thôn: .. + +[08.5] Tỉnh/Thành ph: +[09] Địa chỉ nhận thông báo thu +[10) Điện thoại " +2. Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +[11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế: +[12] Mã số thuế: +[13] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thị + +.... 108.2] Đường/phố +[08.4] Xã/Phường/Đặc khu: + +Ngà + +3. Thữa đất chịu thì : +[14] Thông tin người sử dụng đất: + +Số định đanh cá nhân/ + +à tê ä số ° +STT Họ và tên Mã số thuế Số hộ chiếu Tỷ lệ + +115] Nguồn gốc thửa đất (đất được nhà nước giao, cho thuê; đất nhận chuyển nhượng, nhận. +thừa kế, nhận tặng cho, nhận góp vốn): +Trường hợp thửa đất có nguồn gốc nhận chuyển nhượng, nhận thừa kế, nhận tặng, cho, +nhận góp vốn: +(15.1] Tên tổ chức, cá nhân chuyển giao quyền sử dụng đi +115.2] Mã số thu +[15.3] Số định danh cá nhân/Số hộ chiếu +[15.4] Mã phi nông nghiệp (nếu có) +I6] Địa chỉ thửa đất: +[16.1] Số nhà:... + +116.2] Đường/phố:... + +[16.3] Tổ/thôn: +[16.5] Tỉnh/Thành ph: +[17] Là thửa đất duy nhất: [] +[18] Đăng ký kê khai tổng hợp tại (Xã/phường/đặc khu): +[19] Đã có giấy chứng nhận: [ ] +(19.1] Số giấy chứng nhận +[19.3] Thừa đất s [19-4] Tờ bản đồ s +[19.5] Diện tích: -[18.6 Loại đầu Mục đích sử dụng: +[20] Tổng diện tích thực tế sử dụng cho mục đích phi nông nghiệp: +[20.1] Diện tích đất sử dụng đúng mục dích: +[20.2] Diện tích đất sử dụng không đúng mục đích: +[20.3] Diện tích đất chưa sử dụng theo dúng quy định: +[20.4] Hạn mức (nếu có): +I20.5] Diện tích đất lấn, chiếm: +[21] Chưa có giấy chứng nhận: [] +[21.1] Diện tích: „.. [21.2] Loại đấu Mục đích đang sử dụn, +122] Thời điểm bắt đầu sử dụng đất: + +[23] Thời điểm thay đổi thông tin của thửa đ: = : +4, Đối với đất ở nhà nhiều tầng nhiều hộ ở, nhà chung cư [24] (tính trên điện tích sản +thực tế sử dụng): +[24.1] Loại nhà: +5. Miễn, giãm thuế [25] + +25.1] Trường hợp miễn, giảm (ghi rõ trường hợp thuộc điện được miễn, giảm thuế nhự: +thương binh, gia đình thương bình liệt sỹ, đối tượng chính sách, ...:... N - + +25.2) Kỳ tính thuề/Khoảng thời gian đề nghị miễn, giảm: . + +“Trường hợp người nộp thuế đề nghị miễn thuế, giảm | thuế, người nộp thuế nộp bản +sao các giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng được miễn thuế, giảm thuế. Cơ quan thuế căn +cứ nội dung kê khai tại mục này để quyết định miễn thuế, giảm thuế theo quy định pháp +luật, người nộp thuế không phải làm hồ sơ đề nghị miễn thuê, giảm thuế.> + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai./. + +[16.4] XPhường/Đặc khu: + +„ [19.2] Ngày c + +[24.2] Diện tích: '24.3] Hệ số phân bổ: + +. Hgày...... (hắng...... năm...... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +ĐỊCH VỤLÀM THỦTỤCVÈTHUẺ ĐẠI DIỆN HỢPPHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Thang chỉ nghiện sang (Kỹ, ghỉ rõ họ tôn; chức vụ và đóng dầu nếu e6)/Kỹ +hôn về thu số:. điện tử/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 02/TK-SDDPNN +(Kèm (heo Thông tư sở 89/2026/TT-BTC +(ngày 30 thắng 6 nấm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUẺ SỬ DỤNG ĐÁT PHI NÔNG NGHIỆP. +(Ấp dụng đối với tổ chức) + +„ J01] Kỳ tính thuế: Năm. +(02] Lần đầu: [1 [03] Bổ sung lần thứ:... + +1. Người nộp thuế: + +104] Tên người nộp thuế: + +105] Mã số thuế: + +106] Địa chỉ trụ sở: +[06.1] Số nhà: +106.3) Tổ/thôn: +[06.5] Tinh/thành phó: + +[06.2] Đường/phố: +106.4] Xã/phường/đặc khu: + +2. Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +107] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thu +108] Mã số th +109] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +3. Thửa đất chịu thuế: +10] Thông tin người sử dụng đất: + +Tên tổ chức/ +s cá nhân + +Ö Ngị + +“zmuá | Số định danh cá nhân/Số s +Mã số thuế hộ chiếu Tỷ lệ + + +IH] Nguễn gốc thửa đất (dất được nhà nước giao, cho thuê: đất nhận chuyển nhượng, nhận +thừa kế, nhận tặng cho, nhận góp vốn, .-3) +Trường hợp thửa đất có nguồn gốc nhận chuyển nhượng, nhận thừa kế, nhận tặng cho, +nhận góp vốn: +[11.1] Tên tổ chức, cá nhân chuyển giao quyền sử dụng đi +[11.2] Mã số thuế... +[11.3] Số định danh cá. nhân/Số hộc dị +[11-4] Mãphi nông nghiệp (nếu có): +[12] Địa chỉ thửa đất: +[12.1] Số nhà: +112.3] Tổ/hôn +[12.5] Tinh/thành ph: +[13] Đã có giấy chứng nhận: [ ] +{13.1] Số giấy chứng nhận: + + +3.4] Tờ bản đồ số: +[13.6] Loại đất/ Mục đích sử -dụn + +[13.3] Thửa đất số: +[13.5] Diện tíc +[14] Thời điểm bắt đầu sử dụng đất +[15] Thời điểm thay dỗi thông tỉn của thửa + +4. Miễn, giảm thuế [16]: + +[16.1] Trường hợp miễn, giảm (ghỉ rõ trường hợp thuộc. +[16.2] Kỳ tính thuế/ Khoảng thời gian đề nghị miễn, giảm: +“Trường hợp người nộp thuế đề nghị miễn thuế, giảm thuế thì người nộp thuế nộp bản sao +các giấy tờ chứng minh thuộc điện được miễn thuế, piảm thuế cùng hộ sơ khai thuế, Cơ +quan thuế căn cứ nội dung kê khai tại mục này để quyết định miễn thuế, giảm thuế theo +quy định pháp luật, người nộp thuế không phải làm hồ sơ đẻ nghị miễn thuề, giảm thuế.>. + +ìn được miễn, giảm thuế): + +5. Căn cứ tính thuế +[17] Diện tích đất thực tế sử dụn, +[18] Thông tin xác định giá đất + +[18.1] Loại đấu Mục đích sử dụng: + +[18.2] Tên đường/vùn; [18.3] Đoạn đường/khu vực +118.4] Loại đường: [18.5| Vị tr/hạng:.. +[18.6] Giá đất: „[18.7] Hệ số (đường/hẻm. + +[18.8] Giá 1 m? đất (Giá theo mục đích sử dụng): + +6. Tính thuế +6.1. Đất ở (tính cho đắt ở, bao gồm cả trường hợp sử dụng đái +Tính trên diện tích có quyền sử dụng, + +[19] Diện tích: ... [20] Số thuế phải nộp (ƒ20/ = /19Jx[18.8Jx0,03):.. +6.2. Đất ở nhà nhiều tầng nhiều hộ ở, nhà chung cư - Tính trên diện tích sản có quyền sử +dụng + +[21) Diện tí ... [22] Hệ số phân bổ: ... +123] Số thuế phải nộp (ƒ23J=21Jx[22JxJ18.8Jx0,03%): +6.3. Đất sản xuất kinh doanh - Tính trên diện tích sử dụng đúng mục đích: + +[24] Diện tích: 25] Hệ số phân bổ (đối với nhà nhiều tầng nhiều hộ ở, nhà +Chưung €): (Khi không điền hoặc để bằng 0, hệ số sẽ được tính bằng 1). +[26] Số thuế phải nộp (126 = ƒ24Jx{25Jx[18.8]0,03%):... +6.4. Đất sử dụng không đúng mục đích: + +[27] Mục đích dang sử dụng: + +[28] Hệ số phân bổ (đối với nhà nhiều tằng nhiễu hộ ở, nhà chung cư): . +(Khi không điền hoặc để bằng 0, hệ số sẽ được tính bằng 1). + +[29] Diện tí 80] Giá Imˆ đái +IB1] Số thuế phải nộp (/81/=/29/x/30)x28jx0,1 5%) +6.5. Đất chưa sử dụng theo đúng quy định: + +[32] Diện tích:.... +[33] Số thuế phải nộp (/33/=/32Jx/18.8Jx0, 154): + +để kinh doanh) + +6.6. Đất lắn, chiếm: + +[34] Mục dích đang sử dụng: +[35] Hệ số phân bồ (đối với nhà nhiều tằng nhiều hộ +(Khi không điền hoặc để bằng 0, hệ số sẽ được tính bằng 1). +[36] Diện tích: [B7] Giá Im? đất: +[38] Số thuế phải nộp (/38J=/36jx/37)x35Jx0,2%, +7. Tổng số thuế phải nộp trước miễn, giảm [39] (/39/=(20+[23J+{26J+[31]+[33]+{38J) + +8. Số thuế được miễn, giảm [40]: +9. Tổng số thuế phải nộp [41] (/21/=/39J-[40)): + +10. Nộp cho cả thời kỳ n định (trong chu kỳ +năm còn lại của chu lỳ ẫn định): + +Tôi cam đoan s liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai. + +. Hgày....... thẳng....... nĂHm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈTHUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +(Ký. ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nêu có)/Kỹ +điện từ) + +môn về thuế số: + +Mẫu số: 03/TKTH-SDDPNN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +"gùy 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chí) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI TÔNG HỢP THUẺ SỬ DỤNG ĐÁT PHI NÔNG NGHIỆP. +(Áp dụng đối với hộ gia đình, cá nhân kê khai tổng hợp đất ở) + +{01] Kỳ tính thuế: Năm... + +I02] Lần đầu: [] — [03] Bổ sung lần thứ:... + +1. Người nộp thuế: +104] Họ và tên: +[06] Số định danh cá nhân: +[07] Địa chỉ +107.1] Tỗhthôn: +108] Điện thoại +2. Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{09] Tên tổ chức, cá nhân-cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế: +[11] Hợp đồng dịch vụ lành thủ tục về thuế: S¿ +3. Kê khai tổng hợp tại *:...... .. [12] Xãphường/đặc khì +4. Tổng hợp các thửa đất trong cùng Tỉnh/Thành phố: + +... [05] Mã số thuế:.. + +..I07.3] Tỉnh/Thành ph: + +....[10] Mã số thuế: +- Ngà) +[13] Tỉnh/Thành phụ + +14] Hạn mức đất lựa chọt + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Thừa đất chịu thuế Điệntieh | Diện tehvvgt[ Điệntíh Số thuế phải +P phải +Điện tích đất | Giá 1| trong hạn | jn mẽ đuá 3 | vuạt | Số thuế sử đụng | nộp trên thông +Số Đường/phố|_ Thôm/tổ Xã/phường/ | ở trên Giấy | m? | mức (m?) (m2) P^) mị đất phi nông báo (chưa trừ. +nhà p nô đặckhu | chứng nhận | đất | (thuế SHẤT | (Mmế suất | (huế cá | nghiệp phải nộp | miễn,giảm +0,03%) 0,07%) 01559 thuế) +q@) @) @) (4) @) (6) @ @) 6) (0) a1) +^ +TỎNG CỘNG NÈv cột | [l6] "w cột + +(* Kê khai thừa đất thuộc địa bàn lựa chọn hạn mức) +{17] Số thuế chênh lệch kê khai phải nộp ([17]=[15] — [16)): ........... đồng, +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + ++ "gày...... thẳng...... năm... + +NGƯỜI TRỰC TIẺ THỰC HIỆN DỊCH NGƯỜI] NỌP THUÊ hoặc + +VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ + +Họ và tê: (Kỹ, ghủ rõ họ tên; chức vụ và đồng dẫu (nếu c6)/Ký điện tử/Xác nhận điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyện + +môn về thuế số + +- Cột (5): Diện tích đắt ở trên Giấy chứng nhận quyên sử dụng đất, quyên sở hữu tài sản gắn liền với đắt. +- Cột (10) = (7) x (6) x 0,03% + (8) x (6) x 0,07% + (9) x (6) x 0,15%; + +~ Cột (I1): SỐ thuế phải nộp trên thông báo (chua trừ miễn, giảm thuế) được tổng hợp từ số liệu nêu tại mục I.1 Phân II Thông báo nộp tiền thưế sử dụng đắt phí +nông nghiệp mẫu số 01/TB-SDIDPNN phụ lục V ban hành kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. + +Mẫu số: 01/SDDNN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +"gây 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng, +-Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập – Tự do – Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUÉ SỬ DỤNG ĐÁT NÔNG NGHIỆP. +(Áp dụng đối với tổ chức có đất chịu thuế) +__ 01] Kỳ tính thuế: Năm...... —_ +[02] Lần đầu: r] [03] Bộ sung lần thứ: + +1. Người nộp thuế: + +[06] Địa chỉ trụ sở: +[06.1] Số nhà: + +[06.2] Đường/phố: +[06.4] Xã/phường/đặc khu: + +2. Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu +107] Tên tổ chức, cá nhân cung cắp dịch vụ làm thủ tục về thuế: +08] Mã số thuế +109] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: .. +3. Tính thuế: + +Địa chỉ + +STT H Tờ +thửa đất "Tinay | Thừa | bản | Diện | Loại | Hạng | Tinh Thuếnnh +Tổ/hhôn | Xã/phường/ thành đất | đồ | tích | đất | đất thuế to) +SIĐÔP | đặckhu Anh| số | số +phế +nói | pó2i |n03i| mnị [2| 03) | 04) | 0s] | té] Ma +Tổng cộng | + +(18] Thời điểm bắt đầu sử dụng đất: +{19J Thời diễm thay đổi diện tích đất: +I20] Thuế được miễn, giảm: +[21] Thuế phải nộp tính bằng thóc ([21 +[22] Giá thóc tính thuế (đồng/kg): +[23] Thuế phải nộp tính bằng tiễn ([23] + +LU + +[21] x22)): . + + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai. + +., Ngày....... thẳng....... năm... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN _ NGƯỜI NỘỌP THUÉ hoặc - +HN M LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Chứng chỉ nghiệp vụ hy m Tên (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký điện tử) + +về thuế số:... + +Ghỉ chú: +1. Nếu là đất trồng cây ăn quả trên đất trồng cây hàng năm thuộc đất hạng 1, hạng 2, hoặc +hạng 3 thì phải nhân thêm hệ số 1,3. + +2. Chỉ tiêu thuế được miễn, giảm: nếu được miễn ghỉ 10056, nếu được giảm thì ghỉ tương ứng +số % được giảm; đông thời người nộp thuế phải nộp kèm theo tài liệu chứng mình được miễn thuế, +giảm thuế. + +Inhiên... + +[Nước khoáng thiên + +2_ |Khoáng sản khác + + +Khu vực (mỏ) Khoáng + +Hệ +|thác nhỏ lẻ +|thác nhỏ lẻ + +lKhoáng sản do tỗ chức, +lcá nhân thu mua gom +luộp thay người khai + + +(Tăng cộng: + +1I. Khai quyết toán phí bảo vệ môi trường + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Mức | Tống khối Chênh +Khối | tà | thựng khoảng | Mức | ge „ý só | lếeh + +phí | sắnnguyên | thu | hệ +ng | của |khaikhaitbáe| phí | ĐMI phí | BH +„ Loại khoáng sẵn bóc, > thực tế theo phương Số phí phải đã kê quyết + +từng nộp theo | khai +đấtđá| bọc, | pọm loại | PhÁP | quyếttoán | trong| t9ấH +thải | sát Khối | yuai, | khai | UY S086 | vàsế +(m3) | ây SỈ | lượng ® | thác năm | đã kẽ +á | nh gsản đâu +thâi + +text») _x +@) @ @G) @ |@ | @ Œ) @® + 0) | (9- +6x)x8)| a9 + +'Khoáng sản do cơ sở tự. +khai thác: + +1_ |Nước khoáng thiên nhiên + +1.1 | Khu vực khai thác... + +Nước khoáng thiên + +Nước khoảng thiên + +1.2 |Khu vực khai thác... + +Nước khoáng thiên + +Nước khoáng thiên + +2_ |Khoáng sản khác + +2.1 [Khu vực (mỏ) khoáng + +sản... + +'Khoáng sản... + +Khoáng sản + +Khu vực (mồ) khoảng + +22 là + +Khoáng sản... + +'Khoáng sản... + +'Khoáng sản do tổ chức, +nụ |sá nhân thu mua gom + +nộp thay người khai +thác nhỏ lẽ + +“Tông cộng. + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai. +... tháng....... NĂM. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN lỘP THUÊ. hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA. NGƯỜI NỌP THUÊ +Họ và tên: (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về +thuế số: " + +Gihỉ chú: + +Chỉ tiêu [10a], [10b]: kê khai thông tin địa bàn nơi NNT có hoạt động khai thác khoảng sản +khác tỉnh với nơi đồng trụ sở chính theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 26 Thông tư số +89/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính. Trường hợp người nộp thuế có hoạt động khai thác khoáng sảm +trên nhiều xã/phường/đặc khu thì thực hiện khai vào chỉ tiêu này như san. + +- Nếu Thuế tỉnh, thành phố là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 +xã/phường/đặc khu đại diện nơi có phát sinh hoạt động khai thác khoáng sản. + +- Nếu Thuế cơ sở là cơ quan thuế quản lý thu, người nộp thuế khai 01 xã/phường/đặc khu đại +điện thuộc Thuế cơ sở nơi có phát sinh hoạt động khai thác khoáng sản. + +Mẫu số: 01/LPTB +(Äềm theo Thông tr số 89/2036/TT-BTC +lngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng | +'Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHÙ NGHĨA VIỆT NAM. +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ. +(Ấp dụng đối với nhà, đất) + +(01) Kỳ tính thuế: Theo từng lần phát sinh ngày..... tháng ... năm.... +{02] Lần la) (03 Bỏ sung lần thứ:... + +[1 Tổ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay cho người nộp thuế + +I0] Người nộp thuế: +[05] Ngày, tháng, năm sinh (Đối với người nộp thuế là cá nhân, đại diện hộ gia đình): +[06] Mã số thuế: +[07] Số định danh cá nhân/Số hộ chiếu:.. +[08) Địa chỉ +[09) Xã/phường/đặc khu: [10] Tinh/Thành phố: +[11] Điện thoại (13] Email: +(14) Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế; hoặc Tổ chức, cá nhân +được ủy quyền khai thay (nếu có): +[15] Mã số thuế: +[16) Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thì + +ĐẶC ĐIÊM NHÀ ĐÁT: +1. Đất:.. +1.1. Thừa đất số (Số hiệu thửa +1.2. Địa chỉ thửa đất: + +1.2.1. Số nhị +Đường/Phố: _ +1.2.2. Xã/phường/đặc khu: +1.2.3. Tình/thành phố... +1.3. Vị trí thửa đất (mặt tiền đường phố hay ngõ, hẻm): +1.4. Mục đích sử dụng đất: +1.5. Diện tích (m2) +1.6. Nguồn gốc nhà đát: (đất được Nhà nước giao, cho thì +thừa kẾ, hoặc nhận tặng cho): + ++) Tên tổ chức, cá nhân chuyên giao QSDĐ: +~ Tên tổ chức/cá nhân chuyển giao QSDĐ:.. +~ Mã số thuế: +- Số định danh cá nhâ/ Số hộ chiều: + +l): + +..‹ TÒa nhà: „ + +- Địa chỉ người giao QSDĐ: +b) Thời điểm làm giấy tờ chuyển giao QSDĐ ngày . + +1⁄7. Giá trị đất thực tế chuyển giao (nếu có): + +2. Nhà: + +2.1. Thông tin về nhà ở, nhà làm việc, nhà sử dụng cho mục dích khác: +Cấp nhà:........ Loại nhà: ..Hạng nhà: +Trường hợp là nhà ở chung cư: + +Chủ dự án: Địa chỉ dự án, công trình.... + +Kết cấu: Số tầng nỗi ....SỐ tầng + +Diện tích sở hữu chung (m2):....... — Diện tích sở hữu riêng (mẺ +n tích nhà (m2): +Diện tích xây dựng (mÊ); +Diện tích sản xây dựng (mĩ +2.3. Nguồn gốc nhà: +2) Tự xây dựng: + +- Năm hoàn công (hoặc năm bắt đầu sử dụng nhà): +b) Mua, thừa kế, tặng cho: + +~ Thời điểm làm giấy tờ chuyển giao nhà: Ngày . +2.4. Giá trị nhà (đồng):... +3. Giá trị nhà, đất thực tế nhận chuy: nhượng Đa nhận thừa kế LJ, nhận +(đồng): + +4, Tài sản thuộc điện được miễn lệ phí trước bạ (lý do): + +5. Thông tin đồng chủ sở hữu nhà, đất (nếu có): + +"Tên tổ chức/cá nhân +đồng sở hữu. + +Sốđịnhdanhcá | Tÿlệszhữu + +Mãsô tUỂ Í nhận /Số hộ chiếu (6) + +STT + +6, Giấy tờ có liên quan, gồm: + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã + +khai/. +-u ngày...... thẳng,..... tăm +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +THUẾ hoặc +Họ và tên: 'TỎ CHỨC,CÁ NHÂN ĐƯỢC. ỦY QUYÈN KHAI THAY. + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên m môn về _ (Ký, ghỉrõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nễu có)/Ký. +thuế s điện tử/ Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 02/LPTB +(Kèm theo Thông tư số 69/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TỜ KHAI LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ. +(Áp đụng đối với tàu thuyền đánh cá, tàu thuyền vận tải thủy nội địa, tàu biển và tài sản khác trừ +nhà, đất) + +101] Kỳ tính thuế: Theo từng lần phát sinh ngày... +02] Lần đầu +1 103] Bồ sung linh thứ: + +Tổ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay cho người nộp thuế + +104] Tên người nộp thuế (Chủ sở hữu, sử dụng tài sẵn) +[05] Ngày, tháng, năm sinh (Đối với người nộp thuế là cá nhân, đại + +[06 Mã số thuế: +[07] Số định danh cá nhân/ Số hộ chiết + +~ [12] Tỉnh/thành mhphệc + +[24] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế tiếu có) + +[25] Mã số thu +[26] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục +1. TÀI SÂN + +1. Loại tài sản: + +Số Giấy chứng nhận do cơ quan đăng kiểm Việt Nam cắp (Đối với hồ sơ khai điện tử): + +3. Kiểu loại xe [Số loại hoặc tên thương mại hoặc mã kiểu loại (nếu không có Tên thương. +mại); tên thương mại và mã kiểu loại (nếu có) đối với ô tí + +; l6. Ký hiệu hóa đơn: +18. Ngày tháng năm: + +1I. NGUÒN GÓC TÀI SẢN +1. Tổ chức, cá nhân chuyển nhượng tài sản: +~ Tên tổ chức/cá nhân chuyển nhượng tài sản: + +- Mã số thuế:... +- Số định danh cá nhân/Hộ chiếu (trường hợp chưa có mã số thuế): +2. Địa cÍ +3. Thời điểm làm giấy tờ chuyển nhượng tài sản: Ngày. tháng . +[. TÀI SẢN THUỘC DIỆN ĐƯỢC MIỄN LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ (ý do) + +IV. GIẦY TỜ CÔ LIÊN QUAN, GÒM: + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai. + +-; Ngày....... thẳng....... HŠm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI 'NỌP] THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tê Hoặc +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế TÔ CHỨC,CÁNHÂNĐƯỢC ỦYQUYÊN KHAITHAY +số: (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký. +điện tử/ Xác nhận điện tử) + +Gihỉ chú: +Hướng dẫn kê khai các chỉ tiêu của Tờ khai lệ phí trước bạ - Mẫu số 02/LPTB - áp dụng, +đối với tài sản thuộc đối tượng chịu lệ phí trước bạ (trừ nhà, đất) + +[01] Kỳ tính thuế: Ghi ngày phát sinh khoản lệ phí trước bạ. +{02] Lần đầu: Tích vào ô lần đầu nếu khai lần đầu với trường hợp phát sinh mới. +(03] Bổ sung lần thứ: Điền số lần kbai bỗ sung. +[04] Tên người nộp thuế: Họ và tên chủ tải sản. + +[05] Mã số thuế (nếu có): Ghi mã số thuế của chủ sở hữu, sử dụng tài sản đã được cấp (mã +số thuế cá nhân hoặc mã số thuế của cá nhân, hộ gia đình sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp, tô +chức); trường hợp cá nhân chưa được cấp mã số thuê thì bỏ trồng chỉ tiêu này, cơ quan thuế căn +cứ các thông tin trên Tờ khai lệ phí trước bạ dễ cấp mã số thuế cho chủ sở hữu, sử dụng tài sản +theo quy định. + + +[06], [07], [08]: Ghi số, ngày cấp, nơi cấp số định danh cá nhân, số Hộ chiếu của chủ tài +sản còn giá trị sử dụng. + +(09), [10], [111 Địa chỉ: Ghi thông tin địa chỉ theo hướng dẫn như sau: + +- Chủ tài sản là người Việt Nam: + ++ Địa chỉ ghỉ theo nơi cư trú theo thông tin trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, số định +danh cá nhân, sô Hộ chiều. Trường hợp chưa được cấp các giấy tờ nêu trên hoặc thông tin về nơi +cư trú trên các giấy tờ này không phù hợp thì khai theo địa chỉ nơi cư trú đã được đăng ký theo. +quy định của pháp luật về cư trú hoặc theo giấy tờ hợp pháp khác còn giá trị sử dụng hoặc; + ++ Địa chỉ ghỉ theo Giấy chứng minh Công an nhân dân; Giấy chứng mình quân nhân +chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng hoặc Giấy tờ hợp pháp theo quy định hoặc; + ++ Địa chỉ theo trường học đối với học viên, sinh viên học theo hệ tập trung từ 2 năm trở lên +của các trường trung cấp, cao dẳng, đại học, học viện. + +- Chủ tài sản là người Việt Nam định cư ở nước ngoài về sinh sống, làm việc tại Việt Nam, +địa chỉ được ghỉ theo thông tin về nơi cư trú đã được đăng ký theo quy định của pháp luật về cư +trú hoặc theo giấy tờ hợp pháp khác còn giá trị sử dụng. + +~ Chủ tải sản là người nước ngoài, cụ thẻ: + ++ Người nước ngoài làm việc trong các cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ +quan đại diện của tổ chức quốc tế, ghỉ địa chỉ theo Chứng minh thư ngoại giao hoặc Chứng minh +thư công vụ (còn giá trị sử dụng) hoặc theo Giấy tờ hợp pháp theo quy định. + ++ Người nước ngoài làm việc, sinh sống ở Việt Nam, ghỉ địa chỉ theo Hộ chiếu (còn giá tị +sử dụng) hoặc giấy tờ khác có giá trị thay Hộ chiếu; “Thẻ thường trú, Thẻ tạm trú từ một năm trở +lên và giấy phép lao động theo quy định hoặc Giấy tờ hợp pháp theo quy định. + +~ Chủ tài sản là tổ chức: Ghỉ theo địa chỉ của tổ chức. + +[12] Điện thoại: Ghi số điện thoại nhận được tin nhắn thông báo của cơ quan thuế về Mã +số hồ sơ và số tiền lệ phí trước bạ phải nộp. + +[13], [14]: Điền thông tin fax (nếu có), email của người sở hữu, sử dụng tài sản nhận được +“Thông báo nộp lệ phí trước bạ của Cơ quan Thuế (đối với hồ sơ khai điện tử). + +{15) Ghi tên tổ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay theo quy định của pháp luật. + +[16] Mã số thuế: Ghi mã số thuế của tổ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay (mã số thuế +cá nhân hoặc mã số thuế của cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp, tổ chức). + +[17J đến [19]: Ghi thông tin địa chỉ của tổ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay. + +[20] Điện thoại: Ghi số điện thoại của tổ chức, cá nhân được ủy quyển khai thay (số điện +thoại nhận được tin nhắn thông báo của cơ quan thuế về Mã hồ sơ và số tiên lệ phí trước bạ phải +nộp). + +[21], [22]: Điền thông tin fax (nếu có), email của tổ chức, cá nhân được ủy quyền khai thay +nhận được Thông báo nộp lệ phí trước bạ của cơ quan thuế (đối với hồ sơ khai điện từ). + +[23j Ghi tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế khai thay. + +[24] Mã số thuế: Ghi mã số thuế của tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế. + +{25] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Ghỉ các thông tin về số hiệu và ngày ký kết +hợp đồng giữa chủ sở hữu, sử dụng tài sản và tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về +thuế khai thay. + +1. TÀI SẢN + +1. Loại tải sản +với phương tiện giao thông dường bộ: Ghỉ theo chỉ tiêu Loại phương tiện trên Giấy +chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất lượn + +kiểu loại hoặc Số kiểm định do cơ quan đăng kiêm cấp hoặc Phiếu kiểm tra chất lượng xuất +xưởng hoặc từ thông tin loại phương tiện trên giấy tờ có liên quan của cơ quan có thẩm quyên. + + +Đối với phương tiện giao thông đường thủy, đường hàng không và các tài sản khác: Căn cứ +vào các giấy tờ do cơ quan đăng kiỂm cấp, giấy tờ về mua bán, chuyển giao tài sản hoặc thông +tỉn loại tài sản thể hiện trên giấy tờ có liên quan của cơ quan có thảm quyền để ghi loại tài +sản là vỏ, tổng thành khung, tông thành máy, tàu thủy, thuyền, máy bay, du thuyền; súng săn, +súng dùng để tập luyện, thi đấu thê thao... + +Số Giấy chứng nhận do cơ quan đăng kiểm Việt Nam cấp là Số hiệu của Giấy chứng nhận +chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất lượng kiều loại +hoặc Thông báo miễn kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do cơ quan +đăng kiểm cấp (chỉ khai đối với hồ sơ khai lệ phí trước bạ điện tử). + +2. Nhãn hiệu + +Đối với phương tiện giao thông đường bộ: Ghi theo chỉ tiêu Nhãn hiệu trên Giấy chứng +nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất lượng kiêu +loại hoặc Số kiểm định do cơ quan đăng kiếm cấp hoặc Phiếu kiêm tra chất lượng xuất xưởng +hoặc từ thông tin nhãn hiệu trên giấy tờ có liên quan của cơ quan có thẩm quyền. + +Đồi với phương tiện giao thông đường thủy, đường hàng không, tài sản khác thì ghỉ (heo +thông tin tương ứng trên giấy tờ do cơ quan đăng kiểm cáp hoặc đễ trống nếu giấy tờ không thể +hiện thông tin này. + +3. Kiểu loại xe + +- Đối với š phương tiện giao thông đường bộ, +ới xe ô tô: Lấy từ các chỉ tiêu Tên thương mại (Commercial name), Số loại (Model +Code), Mã kiểu loại (Model code) trên Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ +môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại hoặc Số kiểm định do cơ quan đăng kiểm +cấp hoặc Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng hoặc theo các thông tin tương ứng trên giấy tờ có +liên quan của cơ quan có thẩm quyên, để ghi Kiểu loại xe theo cầu trúc như sau “Tên. thương mại +(Mã kiểu loại)” hoặc “Số loại (Mã kiêu loại)”; trường hợp trên các giấy tờ nêu trên mà chỉ tiêu +Mã kiểu loại (Model code) không có hoặc có nhưng để rồng thì ghỉ Kiểu loại xe theo cấu trúc +“Tên thương mại” hoặc “Số loại”. + +Ví dụ mình họa: Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường thể +hiện thông tin của 3 kiểu loại xe ô tô như sau: + +« Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): FORD, Tên thương mại (Commercial name): EVEREST, +Mã kiểu loại (Model code): zNA V9KE thì ghỉ Kiểu loại xe là EVEREST (NA V9KE). + +«Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): GENESIS, Tên thương mại (Commercial name): G70, +Mã kiểu loại (Model code): thì ghỉ Kiểu loại xe là G70. + +«Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): TOYOTA, Số loại (Model Code): INNOVA TGN40L- +GKMRKU thì ghí Kiểu loại xe là INNOVA TGN40L-GKMRKU. + ++ Đối với các loại xe khác: Lấy từ các chỉ tiêu Tên thương mại (Commercial name), Số loại +(Model Code) để ghỉ Kiễu loại xe theo cấu trúc như sau “Tên thương mại” hoặc “Số loại”. + +Ví dụ minh họa: Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại xe mô tô, xe gắn máy có thông tin +của 2 kiểu xe máy như sau: + +«Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): HONDA, Số loại (Model Code): JA36 BLADE thì ghỉ +Kiểu loại xe là JA36 BLADE, + +« Xe có Nhãn hiệu (Trade mark): HARLEY-DAVIDSON, Tên Thương mại (Commercial +name): SUPERLOW, Mã kiểu loại (Model code): XL883L, thì ghi Kiểu loại xe là SUPERLOW. + ++ Trường hợp chỉ tiêu Tên thương mại (Commereial name) không có thì ghỉ Kiểu loại xe +theo Mã kiểu loại (Model code). + +- Đối với phương tiện giao thông đường thủy, đường hàng không và tài sản khác thì không +cần ghỉ thông tin này. + +$ + +Từ chỉ tiêu 4 đến 13: Ghi theo các thông tin tương ứng trên Giấy chứng nhận an toàn kỹ +thuật và bảo vệ môi trường hoặc Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại do cơ quan đăng kiểm +cấp hoặc Phiêu kiểm tra chất lượng xuất xưởng (đối với xe mới) hoặc Số kiểm định hoặc Giấy +đăng ký phương tiện (đối với xe đã qua sử dụng) hoặc Giấy tờ có liên quan khác của cơ quan có +thẩm quyền, trong đó: + +6: Thể tích làm việc có đơn vị tính là cm” hoặc kw hoặc mã lực. + +7: Trọng tải có đơn vị tính là kg và được lấy theo chỉ tiêu Khối lượng hàng chuyên chở +(kéo theo) cho phép tham gia giao thông trên các giấy tờ đó, trường hợp giấy tờ của xe thể hiện +cả 2 chỉ tiêu Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông và Khối lượng kéo theo +cho phép tham gia giao thông thì lấy từ chỉ tiêu có giá trị lớn hơn. + +9: Chất lượng tài sản ghỉ là “Mới” hoặc “Đã qua sử dụng”. + +Trường hợp các giấy tờ nêu trên không có thông tin cần điền cho chỉ tiêu từ 4 đến 13 (trừ +chỉ tiêu 9) thì để trống. + +.14. Trị giá tài sản (đồng): Ghi giá trị chuyển nhượng tài sản trên thị trường tại thời điểm +chuyển giao quyền sở hữu, sử dụng tài sản (theo hóa đơn bán hàng hợp pháp, hợp đồng mua +bán,... + +Từ chỉ tiêu 15 đến 18: Khai các chỉ tiêu này trong trường hợp nộp hồ sơ khai lệ phí trước. +bạ điện tử và sử dụng hóa đơn điện tử. + +II. NGUỒN GÓC TÀI SÂN + +1. Tổ chức, cá nhân chuyển nhượng tài sản: Ghỉ tên cá nhân hoặc tổ chức, doanh nghiệp +thực hiện chuyển giao quyền sở hữu, sử dụng tài sản cho người đăng ký quyên sở hữu, sử dụng, +tài sản; ghỉ Mã số thuế là mã số thuế cá nhân (nêu có) hoặc mã số thuế của cá nhân, hộ gia đình +sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp, tổ chức chuyển nhượng. + +2. Địa chỉ: Đội với cả nhân thì ghỉ theo địa chỉ thường trú đăng ký tại các giấy tờ định danh +(Chứng mình nhân dân hoặc Thẻ căn cước công dân hoặc Sở hộ khẩu hoặc hộ chiều..); +tổ chức thì ghỉ theo địa chỉ của tổ chức. + +3. Thời điểm làm giấy tờ chuyển nhượng tài sản: Ghỉ ngày tháng năm lập hoặc ngày tháng +năm ký kết thê hiện trên giấy tờ về chuyên nhượng tài sản hợp pháp. + +IIL. TÀI SẢN THUỘC DIỆN ĐƯỢC MIỄN LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ: Ghi cụ thể lý do +được miễn lệ phí trước bạ theo quy định. + +1V. GIÁY TỜ CÓ LIÊN QUAN, GÒM: Ghi những giấy tờ kèm theo Tờ khai lệ phí trước +bạ trong Hồ sơ khai lệ phí trước bạ theo quy định. + +Mẫu số: 01/PH. +(Kèm tieo Thông t số 89/2026/TT-BTC +“gây 30 thông 6 năm 2036 của Bộ trưởng +"Rộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI PHÍ + +[01] Kỳ tính thuế: [01a] Tháng +[0b] Quụ +[01e] Từ.... đ + +[02] Lần dầu: n {03] Bỏ sung lân thứ:... + +[04] Người nộp thuế : +[05] Mã số thì +[06] Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +[07] Mã số thuế: ... +108] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thu: +1, Đối với kê khai phí: + +„ TgÀy + +Số tiền ÿ lệ trích Số tiên phí + +STT | Loại phí | Đơnvitiền | phíthu | để lại theo. | trích để hạitheo Ngàn k. +được | chế độ (%) chế độ n +Nhà nước. + +@) 3) @) 4) @) @ (=(4)-46) + +Tổng cộng (theo đơn vị tiền): + +1I. Đối với khai quyết toán phí: + +Số tiền |Chênh lệch + +Số tiền | Tỷ lệ trích + +„| Loại | Đơn |! phảinệp | phíđã | giữasố +STTỈ phí |vị diền k+ thu Tin 0o (để lại theo| Ngân sách | kê khai | quyết toán +bài © | dhếđộ | Nhà nước |trong kỳ | và kê khai + +@ } @ @ | @) 6) (6) (=(4-(@ | ( | @=Œ+@) + +Tổng cộng (theo đơn vị tiền): + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai/. + +, ngày....... tháng....... nấm... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN “NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LẮM THỦ TỤC VÈ THUẾ. _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ, +H và t (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu c6)/Ký +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về điện tử) +thuế số: + +Mẫu số: 01/LP. +(Kèm theo Thông te s 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. +Độc lập – Tự do – Hạnh phúc + +'TỜ KHAI LỆ PHÍ + +{01] Kỳ tính thuế: Tháng.... - +{02] Làn đầu 103] Bổ sung làn hức. + +{04] Người nộp thuế:. +[05] Mã số thuế: +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +[08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: .. Ngầy........ +STT Loại lệ phí Đơn vị tiền Số tiền lệ phí phải nộp NSNN. + +@ @ @) 4) + +"Tổng cộng (theo đơn vị tiền): + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai... + +..„ Ngày....... thẳng....... HĂm....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN _ NGƯỜI NỘP THUÉ hoi +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ __ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Họ và tí ....... (Ký, ghỉrð họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký. +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế điện tử) +số: _ + +(02 Tên người nộp thuế: + +103] Mã số thuế + +104] Tổng số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp NSNN trên tờ khai quyết toán:. +(05 Tổng doanh thu bán vé thực tế:. + +Phụ lục + +BẰNG PHÂN BỎ SÓ LỢI NHUẬN SAU THUÉ CÒN LẠI PHẢI NỘỌP. +ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XỎ SÓ ĐIỆN TOÁN + +(Kèm theo Tờ khai quyết toán lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi trích lập các quỹ phải nộp ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về quản lý +và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp mẫu số 01/QT-LNCL) + +[01] Kỳ tính lợi nhuận sau thuế còn phải nộp:...... + +Mẫu số: 01-/QT-LNCL +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC + +ngày 30 thông 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) + +đồng, + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +R Số lợi n Chênh. Số lợi +Ấn điềm tịnh doanh, | Mãsố | Địmbànnơicó | CHẾ | Daanh | ạu vặ. | nhuận sau | Số lại nhuận|,uuà nạ,| lệch giữa | nhuậnsau +tên tỉnh nơi phát sinh thuế/ | hoạt động kinh quản tý | thụ Đán | (nụ bạn thuế còn lại sau thuế còn | tuệ cạn | Sốphải | thuế còn +STT. Í qoạnh thu bán vé thực | „ Mã địa doanh. địa bàn | VỀ thực |J¿ pmụypá| Phải nộp | lại nộp thừa | ¡ gã tạm nộp và số +tẾ (khác tỉnh nơi đồng điểm kinh | Xã/ nhận | tẾtheo | ngon | chotừng | kỳước | hạ mạ | đãtạm +nh 8 doanh |phường/| Tỉnh địa bàn VIA | tỉnh theo | chuyển sang | ĐỀĐ€ðd) | nội trọng +trụ sở chính) đặc khu phân bổ bàn (%) | quyết toán, Kỳ này từng tỉnh Thăm +y (14) {17] =(14)- | 118J= [14)- +106 10?) 108 (9J | I19] "Ị 21 I05J* | =I04)*13] IC) I6] I6] (15] -(16] +100% + + +2_—_ | + +y_ | &Nơi không có đơn + +vị phụ thuộc/địa. + +điểm kinh doanh> + +Cộng theo từng tỉnh ... [19] + +Cộng các tỉnh [20] + +Tỉnh ... nơi đóng trụ sở chính [21] (=|04]- [20)) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. +' .› NgẦy...... thẳng...... năm...... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỘỌP THUÊ hoặc +TỤC VÈ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ + +Họ và tên:... (Chữ lợi, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu cö)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế si + +Ghú chú; + +1. Cột [07] + +- Tên đơn vị phụ thuộc khác tình với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tình nơi đơn vị phụ thuộc đóng trụ sở vào chỉ tiêu này. Trường hợp +trong một tỉnh có nhiều đơn vị phụ thuộc ở nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 đơn vị phụ thuộc tại 01 địa bàn x/phường/đặc khu phát sinh doanh +thu để kê khai vào chỉ tiêu xã/phường/đặc khu tại cột [07]. + +- Tên địa điểm kinh doanh khác tình với nơi NNT đóng trụ sở chính: Kê khai cho tỉnh nơi có địa điểm kinh doanh nếu phát sinh doanh thụ bán vé +theo từng địa điểm kinh doanh. Trường hợp có nhiều địa điểm kinh doanh trên nhiều xã/phường/đặc khu thuộc một tỉnh thì chọn 01 địa điểm kinh +doanh tại 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát sinh doanh thu để kê khai vào cột [07]. + +~_ Mơi không có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh: Kê khai cho tỉnh nơi không có đơn vị phụ thuộc, dịa điểm kinh doanh nhưng có phát sinh +doanh thu bán vé. Trường hợp trong một tỉnh có phát sinh doanh thu bán vé ở nhiều xã/phường/đặc khu thì chọn 01 địa bàn xã/phường/đặc khu phát +sinh doanh thu để kê khai vào cột [07]. + +2. Cột [09] và ([10]: Kê khai địa bàn cấp xã/phường/đặc khu, tỉnh nơi có đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé khác tỉnh +với nơi người nộp thuế đóng trụ sở chính. Trường hợp có nhiều đơn vị phụ thuộc, địa điểm kinh doanh hoặc hoạt động bán vé trên nhiều +xã/phường/đặc khu thuộc một cơ quan thuế quản lý địa bàn nhận phân bổ là Thuế tỉnh, thành phố thì chọn 1 đơn vị đại điện hoặc một xã/phường/đặc +khu để kế khai vào chỉ tiêu này. + +3. Cột [15]: NNT kê khai số lợi nhuận sau thuế còn lại nộp thừa kỳ trước chuyển sang bù trừ với số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp kỳ này, + +4. Cột [16]: NNT kê khai số số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp đã tạm nộp trong năm tính thuế đến thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán. + +Mẫu số: 0/CTLNĐC. +(Äềm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI CỎ TỨC, LỢI NHUẬN ĐƯỢC CHIA CHO PHÀN VÓN NHÀ NƯỚC +TẠI CÔNG TY CÓ PHÀN, CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN + +[01] Ngày được nhận cổ tức, lợi nhuận + +102] Lần đầu F1 103) Bồ sung lần thì + +[04] Kỳ tính cổ tức, lợi nhuận được chia của năm.... theo Nghị quyết/Quyết định số.. +[05] Cổ tức được chia L1 [06] Lợi nhuận được chia L] + +{07] Tên người nộp thuế: +[08] Mã số thuế: +109]Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có). +110] Mã số thuế +[11] Hợp đồng dịch vụ ụ lầm thủ tục về thuế: Số: + +: Đằng Việt Nam +STT Chỉ tiêu IMã chỉ tiêu|_ Số tiền +4) (2) @) @ + +[Tông số cô tức của công ty cô phản, lợi nhuận của công ty trách +nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên chia theo Nghị quyết của. +Đại hội dồng cỗ đông, Hội đồng quản trị hoặc quyết định của) +Hội đồng thành viên. + +2 [TP lề vốn góp của Nhà nước trong công ty cô phần, công ty| nại + +trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên (%) + +Số cô tức, lợi nhuận được chia cho phân vốn nhà nước phải nộp +3 |ngân sách nhà nước của công ty cô phẩn, công ty trách nhiệm| _ [14] +hữu hạn hai thành viên trở lên + +2] + +'TTôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai. + +..› Ngày....... thẳng....... năm....... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC __. NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ +TỤC VỀ THUÊ (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu + +e4J/Ký điện tử) + +Ghi chú; Chỉ tiêu [01] “ngày được nhận cổ tức, lợi nhuận” là ngày công ty cổ phần, công +ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên bắt đâu thực hiện chỉ trả cô tức, lợi nhuận. + +Mẫu số: 01/QT-LNCL. +(Kăm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026. của Bộ trưởng. +“Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYẾT TOÁN LỢI NHUẬN SAU THUÉ CÒN LẠI +NỌP NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC + +Áp dụng đối với: ...(lựa chọn hoạt động phải khai riêng, nếu c‹ + +01) Kỳ tính lợi nhuận sau thuế còn lại nộp ngân sách nhà nước: +Từ...../...../...... đến _ +[02] Lần đầu G (03) Bồ sung lần thứ + +104] Tên người nộp thuế: +105] Mã số thị +{06 Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +{07] Mã số thuế: +[08] Hợp đồng + +:h vụ làm thủ tục về thuế: Số: ngà) + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +Mã Ï ( +STT Chỉ tiêu chỉ hủ +tiêu | Ủ +ạ) Ø2) @ | @ +1 | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 109) +„ | Các khoản phân phối, trích lập các quỹ, bỗ sung vốn điều lệ, đầu tư 10) +dự án theo quy định được trừ ((10]=[1I]+[12]+...+|17)) 1g] +2. | Chỉa lãi cho các thành viên góp vốn liên kết theo quy định của hợp đồng "1 +“` | kinh tế (nếu có) IH +;a |Bà đắp khoản lỗ của các năm trước đã hết thời bạn được trừ vào lợi mi +“2 | nhuận trước thuế ] +2.4 | X chỉ phí theo quy định tạ điểm a,bue Khoản 1 Điều 25 Luật Quản | (ịy +“3 | lý vốn Nhà nước tại DN số 68/2025/QH15 ] +2.4 | Trích quỹ đầu tư phát triển [14] +2.5 | Trích quỹ khen thưởng, phúc lợi I5] +2.6 | Trích lập các quỹ theo quy định. 16] +Lợi nhuận còn lại sử dụng đề bô sung vốn điều lệ, đầu tư dự án theo quy +27 | am t1 +3 _ | Lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp ([18]=|09)-(10)) [I8] +4. | Số lợi nhuận sau thuế còn lại nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này | [19] +5 Số lợi nhuận sau thuế còn lại đã tạm nộp đến thời hạn nộp hồ sơ khai +20] +quyết toán. +@_ | Chênh lệch giữa. số phải nộp của kỳ tính thuế và số đã tạm nộp đến en +thời hạn nộp hồ sơ khai quyết toán ([21]=[18]-|20)) + +Mã +STT Chỉ tiêu chỉ » +tiêu | tiêm +œ@) @ @ | @ +7__| SỐ lại nhuận sau thuế còn lại còn phải nộp đến thời hạn nộp hồ sơ | 22 +khai quyết toán ([22]=[18]-119]-[20]) + +Tôi cam doan số liệu, khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật + +về những số liệu, tài liệu đã khai./. + +., ngày....... thắng. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỌP THUI hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ — ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +TỤC VÈ THUẺ. (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký. +Họ và tí điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn + +về thuế +Ghỉ chú: +1. Tờ khai mẫu số 01/QT-LNCL được mặc định áp dụng đối với hoạt động sản xuất kinh +đoanh thông thường của người nộp thuế. Trường hợp người nộp thuế có các hoạt động đặc thù +“Hoạt động xổ số kiến thiết, xổ số điện toán” thì phải lựa chọn để khai riêng đối với hoạt động +đặc thù đó. +2. Chỉ tiêu [19}: NNT kê khai số lợi nhuận sau thuế còn lại nộp thừa kỳ trước chuyển sang. +bù trừ với số lợi nhuận sau thuế còn lại phải nộp kỳ này. + +Mẫu số: 01/PHLPNG +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +"gây 30 thắng 06 năm 2036 của Độ trưởng +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI PHÍ, LỆ PHÍ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC +DO CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NƯỚC CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Ở NƯỚC NGOÀI THỰC HIỆN THU +(01] Kỳ tính thuế: Q) : +[02] Lần đầu [1 (03) Bồ sung lần tứ... + +{04] Người nộp thuế: +{05) Mã số thuế: + +{06) Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{07] Mã số thuế: +{08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: ...BẦY:... +1oại phí, lệ Tỷ lệ trích để | Số iền trích +.| phívàcác | Đơnvj | Sốtiềnthu | lởlệtrích để | Sôtiềntrích Í S tàn ngại +STT | | nếp được | nh ế 46 |đểhi theo chế | NNSNN +khác s hà +œ@) @) G) @) @) (@=4xG) |_ Œ=@-46) +Tổng cộng x x +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai... +_. Ngày,...... thắng,...... năm. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THÚ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ +TỤC VÉ THUÊ (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Ký + +điện tử) +Chứng, chỉ nghiệp vụ 'chyên môn +về thuế sí + +Mẫu số: 02/PHLPNG +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 06 năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN PHÍ, LỆ PHÍ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC +DO CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NƯỚC CỌNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Ở NƯỚC NGOÀI THỰC HIỆN THU + +I01] Kỳ tính thuế: Năm .. +{02] Lần đầu n 108] Bổ sung lần thứ... + +104] Người nộp thuế: +[05] Mã số thuế:.. +[06JTên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế +107] Mã số thuế: + +(08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: ngày +Tỷ Chênh +tích | Sốền Số tiền đã | lộch giữa + +Số tiền thu| đểlại | trích để | Số tiền phải " ra) +được | theo | lạitheo | nộpNSNN | kÊkhai | số kia) +chế độ | chế độ trong kỷ | toán và số +Bà đã kế khai +@) 2) @) 4) @) (6) (=(4-(6) (8) (@=Œ)}-(8) + +Tông cộng, +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. + +.., Ngày,..... thẳng....... HấM...... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỌP THUẾ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC __ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ +VỀ THUÊ (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Ký +Họ và tên:... điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuê số:. + +Giỉ chú: + +Cột (8): Số đã kê khai trong kỳ được tổng hợp từ chỉ tiêu (7) trên tờ khai mẫu số +01/PHLPNG đã nộp cho cơ quan thuế của các lệ) tính thuế theo quý trong năm. + +“Bộ Tài chinh) + +PHỤ LỤC BẢNG KÊ PHÍ, LỆ PHÍ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC +PHẢI NỘP 'THEO TỪNG CƠ QUAN ĐẠI DIỆN NƯỚC CỘNG HÒA Xà HỌI +CHỦ NGHĨA. VIỆT NAM Ở NƯỚC NGOÀI THỰC HIỆN THU +(Kèm theo tờ khai quyết toán phí, lệ phí và các khoản thu khác mẫu số 02/PHLPNG) + +[01] Kỳ tính thuế: Năm.... + +[02] Người nộp thuế: + +{03] Mã số thuế: +Loại siẽ +h - | Tÿiệ. +diện Vệ ng | Đơn | Sốiền | treh để | Số tiền trích | sẽ nàn nhai | Ghị +STTỈ Nam nước | hsấ vị | thu | lgitheo | để lại theo | To NGNN | chứ +_- các tiền | được | chế độ chế độ nộp chủ +ngoài khoản S0 +thu khác * +@) @ @) @ | @ @ | ŒG)x(@ | 8=(}+0) | @) +Tổng cộng theo từng +loại phí, lệ phí và các +khoản lu khác +TÔNG CỘNG + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai... + +.„ Ngày...... thẳng,..... năm... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI. NỘỌP THUẾ hoặc ` +HIỆN DỊCH VỤ LÀM ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI. NỘP THUẾ +THỦ TỤC VẺ THUÊ (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nếu. +Họ và tên; c6/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn +về thuế số: + +Mẫu số: 01/TNS-DK, +(Kèm theo Thông tr số +49/2026/TT-BTC ngày 30 thông 0ó năm +2036 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI CÁC KHOẢN THU TỪNG LÀN PHÁT SINH THUỢC? NƯỚC CHỦ NHÀ + +01] Kỳ tính thuế: Lần phát sinh ngày ... tháng... +102] Lần đầu 1 (03] Bổ sung lần Ae +[04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế người nộp thu¿ +{06] Hợp đồng dầu khí lô: +[07] Mã số thuế hợp đồng dầu khi:................ + +[08]Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có). + +109] Mã số th “ +1Õ] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số, -DBẦY:, +Chỉ tiêu NHANH | Đơnyjtính Số tiền +èn thu hoa hồng chữ ký. [HH] | USD;VND +Tiên thu hoa hồng phát hiện thương mại : +2 | đâu kh 2] | USD;VND +3 _ | Tiền thu hoa hồng sản xuất 3] | USD;VND + +Tiễn dễn bù do không thực hiện đây dù +4 | cam kết tối thiểu của nhà thầu trong hợp|_ [14J | USD;VND + +đồng dầu khí + +5 _ | Tiền đọc và sử dụng tài liệu dâu khí H5] | USD;VND +Các khoản thu của nước chủ nhà đối với - + +6 |rspM3 I6] | USD;VND + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC -. ngày...... thẳng...... năm. +HIỆN DỊCH VỤ LÀM __ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc _ l +THỦ TỤC VẺ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ: +3 sô, (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/Ký điện từ) +Họ và tên:.. # +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số:. + +Ghỉ chú: + +¡ (iêu (04): Tên người nộp thuế là Táp đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam +đê..). + +{05] Tên người nộp thuế: + +[06] Mã số thuế: + +{07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp +[08] Mã số thuế: + +(Kèm theo Thông tư s +30/06/2026 của. Bộ Tài chính) + +Mẫu số: 0I/PL-DK +)9/2026/TT-BTC ngày + +._ SẢN LƯỢNG VÀ DOANH THU XUẤT BÁN DẦU KHÍ " +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế tài nguyên đối với dâu khí mẫu số 02/TAIN-PSC, Tờ khai mẫu số 02/TK-VSP) + +{01] Dầu thô ø [02] Condensate ö [03] Khí thiên nhiên œ +[04] Kỳ tính thuế: năm. + +ich vụ làm thủ tục về thuế (nếu có). + +Khai thúc dầu khí Xuất bán dầu khí +Đơn vị tính h +STT | sảnlượng | vụ š 3y thá Giá tính thu Ghỉ chú +n lượng Í Ngày, thá $ Ngày, thị š đ HH Vhuế Í Doanh thị +(hùng, mộ | Ngày, tháng | _i TA nón | Sân lượng |_ tài nguyên (USD) +(USD) +œ) @ @) @) @) (6) @) @) @) +B +Tổng cộng, + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM „, ngày...... tháng.... - +THỦ TỤC VÈ THUÊ ““NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc. +Họ và tê ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Ký điện tử) +Ghỉ chú: +- Chỉ tiêu [05]: Tên người nộp thuế là tên người điều hành, doanh nghiệp liên doanh, công ty điều hành chung. + +Mẫu số: 01/PL-PSC. +( Kèm theo Thông tư số ở9/2026/TT-BTC ngày +PHỤ LỤC 30/06/2026 của_Bộ Tài chính) +CHI TIẾT NGHĨA VỤ THUÊ CỦA CÁC NHÀ THẢU DẦU KHÍ +(Kèm theo các tờ khai thuế đối với dầu khí mẫu số 01/TK-PSC, 02/T4IN-PSC, 02/TNDN-PSC) + +[01] Dâu thô ö [02] Condensate ø [03] Khí thiên nhiên o +[04] Kỷ tính thuế: Ngày ... tháng ... năm ... hoặc tháng ... năm ... hoặc năm ... + +105] Tên người nộp thuế: +[06] Mã số thuế:........ + +Nhà thầu đầu khí | Thuệ tài nguyên phát sinh phải nộp 'Thuế TNDN phát sinh phải nộp. +Số thu 5 +SET | Mã số | Tên nhà Số thuế _| phảinộp Sốthuế | Số thuếphải | - Ghiehú +thuế thầu | Tỷ lệ phân | phải nộp bằng | Tỷ lệ phân | phảinộp | nộp bằng +bộ bằng USD |_ VND bộ bằng USD | VND +@® ] @ G) @ @) (6) @) (8) @) q0) +lì +Tổng cộng 100,xxxxx% 100,xxxxx% +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai ./. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM + ngày. .... thẳng....... năm... +THỦ TỤC VẺ THUẾ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP. CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +(Chữ ký, ghủ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Giỉ chú: +~ Chỉ tiêu [U5): Tên người nộp thuế là tên người điều hành, doanh nghiệp liên doanh, công ty điều hành chung. + +Mẫu số: 02/PL-DK: +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày +30/06/2026 của Bộ Tài chính) + +PHỤ LỤC +PHÂN CHIA TIỀN DẦU, KHÍ XUẤT BÁN +(Kèm theo các tờ khai thuế đối với dầu khí mẫu số 02/LNCN-VSP; 02/LNCN-PSC) + +{01] Dâu thô ø [02] Condensate ri [03] Khí thiên nhiên ø +{04] Kỳ tính thuế: Ngày ... tháng... năm ... hoặc tháng ... năm ... hoặc năm . +(Đổi với dầu thô và condensate là ngây...thẳng... nấm /năm, khí thiên nhiên là thẳng/nấm) _ + +(05] Tên người nộp thuế: +[06] Mã số thuế người nộp thu + +[07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (r +[08] Mã số thuê: + +Ngày | St lượng xuất bán | Giá | Chỉ Các khoản thuế Chỉ phí | rạ; Lãi dâu, KHỈNCN dược +› bán | phí được | QẺ _ + +xuất ¬ xuất h H dầu ê Hai + +ì 2222| (USD/| thu | Tài h Phụ thu | Thuế | trừ › Nộp | để lại + +bán | thùng/BTU | tâm/m3 | thùng) | hồi | nguyên ' đầu lãi | TNDN | khác | Khí | Tổng | NgNN | PVN + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM +'THỦ TỤC VỀ THUẾ + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Họ và têt \ \ +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu e6)/Ký điện tử) + +~ Chỉ tiêu, Jps): Tên người nộp thuế là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng quốc gia Việt Nam (Lô..) +~ Trường hợp một Người nộp thuế khai thác đồng thời dâu thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ khai riêng biệt. + +1/TK-PSC + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- + +“BTC ngày 30 thắng 06 năm 2026 của +Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập ~ Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP, THUẾ TÀI NGUYÊN +ĐÓI VỚI DÀU KHÍ + +[01] Dâu thô o [02] Condensate ø [03] Khí thiên nhiên ø +[04] Kỳ tính thuế: Ngày ... tháng ... năm ... hoặc tháng ... năm... +{05] Lần xuất bán thị + +[06] Lần đầu o [07] Bổ sung lần thứ: o +(08] Xuất khâu o 109] Xuất bán tại Việt Nam +[10] Ngày xuất hóa đơn: .......... + +[11] Tên người nộp thu +{12] Mã số thuế _....... +[13] Hợp đồng dầu khí lô: . + +[14] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có). +[I5] Mã số thuế: + +{16] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: 17 ngi +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị +@ @ G @ G +1 _ | Sản lượng dầu khí xuất bán [8] 1" Sĩ + +Sản lượng đầu thô, condensate, khí thiên + +2 —_ | nhiên xuất bán quy đổi [18a]=[18]5[18b] (1847 Tên m3 + +3 | Hệ số guợ đổi (186) - | Thy dn MMMBT +USD/Thù + +4 | Giá tính thuế (I9 USD/MMBTU; + +USD/GJ + +5 — | Doanh thu [20)=[18b19] 09) USD + +6 Tỷ lệ thanh toán bằng USD. 21 % + +7 | Tỷ giá khai thuế quy đổi |_ m2 VND/USD + +T__ | Xác định nghĩa vụ thuế tài nguyên + +8__ | Tỷ lệ thuế tài nguyên tạm tính i3) % + +Số tiên thuế tài nguyên tạm tính phải nộp +2 |ia4)-[20bj23) I4 USD +1ọ | Số thế tài nguyên nộp thôn theo quyếttoán | — l2n 0sp + +kỳ trước chuyển sang (nếu cổ) + +Số thuế tài nguyên phải nộp sau khi bù trừ + +11 | với số thuế nộp thờa theo quyết toán kỳ 06] USD +trước [26]=[24]-{25] +1ạ,; | Số thuế tài nguyên phải nộp bằng USD đổi P" tạp + +với thanh toán bằng USD [27]=[26Jxƒ21] + +“Số thuê tài nguyên phải nộp bằng ƯND đổi + +11.2 | với thanh toán bằng VND (28)=({26)- (28) VND + +127)x[22] +“Số thuế tài nguyên bằng VND quy đổi sang + +—_ | USD [29)=/281/J22] Lácj 0Ð + +¡ | Xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh. +nghiệp + +13 | Tỷ lệ thuếTNDN tạm dính 091 % +“Thu nhập khác liên quan trực tiếp đến hoạt + +H4 | gà 6" USD + +15_ | Thuế suất thuế TNDN hoạt động dầu khí 62] % +Số thuế TNDN tạm tính phải nộp + +16 Ì133»[20)s[30}z[31)[32] B3 USD + +1 Số thuế TNDN được miễn hoặc giảm (nếu. U§D +có) Bá] + +¡g_ | Số thuếTNDN tạm tính phải nộp sau khi sp +miễn hoặc giảm (nếu có) [35]= [33]-134] 35] +Số thuế TNDN nộp thừa theo quyết toán kỳ + +19 _ trước chuyển sang (nếu có) D6] USD + +Số thuế TNDN phải nộp sau khi bù trừ với +20. | số thuế nộp thừa theo quyết toán kỳ trước 7) USD. + +37]Ei45)-136] + +Số thuế TNDN phải nộp bằng USD đổi với + +?-1 | Hạnh toán bằng USD38]=(37]a[21] 8] USP +-Số thuế TNDN phải nộp bằng VND đãi với + +2.2 | thanh toán bằng VND (39J=([37- VND +J88)).J22)——` _ 9) +“Số thuế TNDN bằng VND qng đổi sang „g - + +USD ƒ40)=[39)/122] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai ⁄. + +-.-oNgôy...... (ẳng........ HN... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ + +Họ và tên: - 'ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ cÍ (Kỷ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu (nêu có)/Kỷ điện tử) +số: + +Ghỉ chú: + +~ Trường hợp một NNT khai thác đằng thời dầu thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ khai +riêng biệt. + +- Chỉ tiêu [25], Người nộp thuế khai số thuế tài nguyên nộp thừa theo quyết toán kỳ trước chuyên sang còn được. +bù trừ hoặc còn được hoàn. l l R + +~ Chỉ tiêu [36, Người nộp thuế khai số thuế thu nhập doanh nghiệp nộp thừa theo quyết toán kỳ trước chuyên +sang còn được bừ trừ, hoặc còn được hoàn + +~ USD: đô la Mỹ; VND: đồng Việt Nam. + +Mẫu số: 01/PTHU-PSC. +(Kem theo Thông tư số 89 +22026/TT.BTC ngày 30 thẳng 06 năm +2036 của Bộ trường Bộ Tài chín) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TỜ KHAI PHỤ THU + +{01] Dầu thô: [02] Condenste: n +(03 Kỳ tính thuế: Quý thứ .. + +(04) Lần đầu — {05Bổsung n thứ: + +(09) Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có), +(10] Mã số thuế: +[11] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +[12] Ngày... + +STT Chỉ tiêu _— Đen vị Giá trị +1 _ | Sản lượng dầu lãi được chia theo quý: H3] | Thùng +2_| Giá cơ sở của năm I4j |USD/thùng +3_ | Giá bán dầu thô trung bình của quý [I5] |USD“hòng, +4 _ | Số phụ thu phải nộp [16] USD +5 N ni Thủ theo quyết toán kỳ truốc chuyển smB| mạ | uạp + +ø_ | SỐ phụ thu phải nộp sau khi bù trừ với số nộp thừa + +theo quyết toán kỳ trước [18]=[16}[17] 8) | USP +Số phụ thu phải nộp bằng USD đổi với thanh toán +61 | b3m USD, (181) | USD +Số phụ thu phải nộp bằng VND đổi với thanh toán +62 | ng VND, (182) | VND +a_ | Tỷ giá quy đổi I9 |VND/USD +Số phụ thu phải nộp bằng VND quy đổi sang USD. +Ð_ Ì120]-[18.2ÿ/[19] 9 | USD +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai. +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC „ ngày...... thắng....... năm.. +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc. +TỤC VÈ THUÉ, ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ, +Họ và tên: (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu cö)/Kỹ điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuê + +Gih chú: +~ Chỉ tiêu [13] do người nộp pÏhụ thu tự xác định + +~ Chỉ tiêu [17, Người nộp thuê khai số phụ thu nộp thừa theo quyết toán kỳ trước chuyển sang còn +được bừ trừ, hoặc còn được hoàn + +- USD: đô la Mỹ; VND: đẳng Việt Nam. + +Mẫu số: 01LNCN-PSC +{Ban hành kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30/06 /2026 +của Bộ Tải chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +lâp - Tư do - Hạnh pi + +TỜ KHAI ĐÓI VỚI TIỀN LÃI DÀU, KHÍ NƯỚC CHỦ NHÀ + +[01] Dầu thô ø (02) Condensate o [03] Khí thiên nhiên o +[04] Kỳ tính thuế: ngày... tháng ... năm ... hoặc tháng ... năm ... +{05] Lần xuất bán thứ o +[06] Lần đầu ø__ [07] Bỏ sung lần thứ: ø +(08) Xuấtkhẩuu _ [09] Xuất bán tại Việt Nam +{10) Ngày xuất hóa đơn: + +[11] Tên người nộp thuế: . +{12] Mã số thuế người nộp thu, +{13] Hợp đồng dâu khí (PSC) lô: +{14] Mã số thuế hợp đồng dẫu khi + +[15] Tên tổ chúc, cá nhân cung cắp dịch v vụ làm thủ tục về thuế N có). + +.. ngày ... thắng ... năm... + +Đơn vị tính Giá trị +@) 4 @) 4) @) +¡_ | Săn lượng ấu, Mi xu bến tong lộ nh Thông MMBTUGI +Sản lượng dầu thô, condensate, khí hiên R +2 _ | nhiên xuất bán quy đổi (19) = [18Jz(20) (17 Lưới +¬. TảnAhùng: +3 |Hsómyđii I2 Ì MMBTƯ/m3; GUm3 +. USD/hùng; +4 | Giá bán II | USDMMBTU;USD/GI +5 _ | Doanh thu thực hiện [22] = [1S]x[21] 021 USD, +6ˆ | Thuế tài nguyên tạm tính phải nộp L0 USD, +7__ | Thuế xuất khâu phải nộp. [241 USD +Các loại thuế khác, khoản thu khác phải nộp T +Š Í NSNN (nếu có) 125] bàn +9 [ Dầu, khí thụ hồi chỉ phí I6) usp +10 | Chỉ phí được trừ khác của PSC, tớ Usp +Tợi nhuận trước thuế TNDN [28J-[22)- +TỬ | (1231 124+125}+126)+[27)) báu 6p +12 | Thuế suất thuế TNDN [29] % + +13. | Thuế TNDN tạm tính (30)=(28]x29] B9] USD +1x |Th đu Hà sớ tế am th DỤ-ĐẾ- | An up +15_ | Tỷ lệ chia cho nước chủ nhà B2] % +Lãi dầu, khí sau thuế của nước chủ nhà +16 | Day 1]x 2) B3) USD +Chỉ phí được trừ khác của nước chủ nhà tại +17 _ Í BSC theo pháp luật dầu khí 84] USD +"Thu nhập khác/các khoản chia khác của +1Š Í nước chủ nhà 85) USP +Phí quản lý, giám sát các Hợp đồng dầu khí +19. Í theo quy định 06] USD +Lãi dầu, khí nước chủ nhà còn lại của Hợp +20 _Í động dầu khí [37)=([33}-[34)136))+35] 67 USD +21. | Tỷ lệ 4) nộp ngân sách nhà nước 08] % +22_ | Tỷ lệ G6) để lại Công ty mẹ - PVN 691 % +Số tiền phải nộp vào ngân sách nhà nước. +?3_ | lá0]= (331134]136)x[38]+ (35) 86 SP +Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN +4 4 +? (HH 9152501341136) 4U 0p +Số tiền LNCN nộp thừa theo quyết toán kỳ +25 | trước chuyển sang (nếu có) 1] USD +Số tiền phải nộp sau khi bù trừ với số quyết +26 Í toán chuyên sang [43)=[40)-142) 6] USD +Số tiền LNCN tạm tính bằng USD đối với +26-1 | thanh toán bằng USD ƒ24)={43]x[47] lại! USD +Số tiền LNCN tạm tính bằng VND đổi với +26.2 | thanh toán bằng [ND [45)([43)- (45] VND +144))xI48] +“Số tiền LNCN rạm tính bằng VND quy đổi +ˆ__ | sang USD [46J=[43)/48] 46] USD +26 _| Tỷ lệ thanh toán bằng USD. (47] +27. Í Tỷ giá khai thuế quy đôi 48] VND/USD + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu + +đã khai./. + +ngày, năm, + +NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc + +thắng. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LẮM THỦ TỤC VẺ THUÊ + +Hộ và tên: + +. " ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +“Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế s¿ + +Ký tên, đóng dấu (ghi rõ họ tên và chức vạ)/Kỷ điện tử + +Giị ch +~ Chỉ tiêu [11]: Tên người nộp thuế là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng quốc gia Việt Nam (Lô... + +- Chỉ tiêu (42), Người nộp thuế khai số tiên lãi nước chủ nhà còn được bù trừ hoặc còn được hoàn. + +- Trường hợp Người nộp thuế khai thác đẳng thời dầu thô, condensate, khí thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ +khai riêng biệt + +~ USD: đô la Mỹ; VND: đông Việt Nam, PSC: Hợp đông dầu khí + +Mẫu số: 02/PTHU-PSC +(Kèm theo Thông tr số 89//TTBTC ngày 30 +tháng 06 năm 2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lâp- Tự do- Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN PHỤ THU +[01] Dự án dầu khí khuyến khích đầu tư: ä 02] Dự án dầu khí thông thường: n +[03] Dầu thô: a__ [04] Condensate: ø + +{05] Kỳ tính thuế: Năm .. +{06) Lần đầu ø {07] Bê sung tân thứ:... + +{10] Hợp đồng dầu khí +(11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có). +[12] Mã số thuế + +[13] Hợp đồng dịch vụ lầm mà tục 14] ngày... Thán +ST Mã +T Chỉ tiêu chỉ | Đơn vị tính Giá trị +tiêu +1 | Giá cơ sở của năm [15] | USD/hùng +2 Sản lượng dâu lãi được chia theo quý. +trong kỳ tính thuế +a) Quý I; {1đ thùng. +b) Quý II: 7 thùng +e) Quý II: [18] thùng +đ) Quý IV: 19] thùng Ì +3 Giá bán dâu thô trung bình theo quý trong, +kỳ tính thuê +a) Quý I: [20] | USD/thùng, +b) Quý II: [21] | USD/thùng +e) Quý III: [22] | USD/thùng, +đ) Quý IV: : [23] | USD/thùng +Số phụ thu phải nộp trong kỳ tính thuế +$ Ì 124)=[25-|26)+[27]H128] 29 | USD +a) Quý I ¡ [25] USD. +b) Quý II | [26] USD +€) Quý III | 27 USD. + +4) Quý IV j28] | USD +| Số phụ thu đã kê khai trong kỳ tính thuế: 9| USD +| Số phụ thu đã kê khai trong kỳ tính thuế: 9| USD + +6 129jEI30]+311:32]“[33] +a) QuýI 30] USD. +b) Quý II B1] USD +€) Quý II 2) USD. +đ) Quý IV 33] USD + +Chênh lệch giữa số tiền phải nộp theo +7 | quyết toán với số đã kê khai trong kỳ tính | [34] | USD +thuế [34] = [24]-[29] + +Số phụ thu nộp thừa của kỳ tính thuế +Š | trước (nếu có) 39 | USD + +Số phụ thu nộp thiêu (hoặc thừa) trong kỳ +2 | tũnh thuế: [36] = [34-135] 36Jj | USD + +Tôi cam đoan sô liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật vê số +liệu đã khai./. +^ 2 .. Ngày....... tHẲNg,...... HẴM...... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +TỤC VÉ THUE (Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 02LNCN-PSC. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30/06/2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN ĐÓI VỚI TIỀN LÃI DÀU, KHÍ NƯỚC CHỦ NHÀ + +{01) Dầu thô ø [02] Condensate ơ [03] Khí thiên nhiên +(04) Kỳ tính thuế; Năm .... +[06] Bổ sung lần thứ: o + +[05] Lần đầu ä + +[7] Tên người nộp thu, +{8] Mã số thuế người nộp thị +[9] Hợp đồng dầu khí (PSC) +(10] Mã số thuế hợp đồng dầu khí: +[11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (n +{12] Mã số thị mm +[13) Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số. + +có). + +ngà) +STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Giá trị +@) 2) 4 @) +¡_ | Sản lượng đầu, khí xuất bán trong kỳ +tính thuế, Thùng/MMBTU/GI. +Sản lượng đầu thô, condensate, khí l +2 |Hhiên nhiên xuất bán quy đổi| (15) Tắn/m3 +(13J=[14]x{16] +c. Tỉn/thùng; +3 | Hệ số quy đổi t1) MMBTU/m3; +G//m3 +USD/thùng; +4 | Giá bán 07 USD/MMBTU; +USD/G! +Doanh thu xuất bán trong kỳ tính thuế +Š_ |igietIl4b (18) USD +6 _ | Thuê tài nguyên phải nộp. [19] USD. +7 __ | Thuế xuất khâu phải nộp. [20] USD. +Các loại thuê khác, khoản thu khác +Š_ | thải nộp NSNN (nếu có) an USD +9-_ | Dầu, khí thu hồi chỉ phí 22] USD, +10_ | Chỉ phí được trừ khác của PSC 3] USD +Lợi nhuận trước thuế TNDN +11 |24)=(18)-([(19)2 [20+ [21}* (22+ | (24 USD +BÀ) —- +12_ | Thuế suất thuế TNDN 125) % +13 | Thuế TNDN phải nộp (26]=(24x(25] | 4l USD + +14. [Lãi đầu, khí sau thuế[27)=[24)426] | T27] USD, + +15 | Tỷ lệ chỉa cho nước chủ nhà 29] % +Lãi dầu, khí sau thuế của nước chủ nhà + +16 | D5 21028) I9 USD +Chỉ phí được trừ khác của nước chủ + +T7 _ | nhà tại PSC theo pháp luật dầu khí 69] USD +“Thu nhập khác/các khoản chia khác + +F8. Í cửa nước chủ nhà 81 USD +Phí quản lý, giám sát các Hợp đồng + +19. | âu khí theo quy định 64] USD +Tãi dẫu, khí nước chủ nhà còn lại của + +20 | Hợp đồng dầu khí (33)=((29)430)-| (33] USD +132])M31] + +21_ | Tỷ lệ 9) nộp ngân sách B4 Dì + +22. | Ty lệ 02) để lại Công ty mẹ -PVN, B5] % +Số tiên phải nộp vào ngân sch nhà + +23 [nước [36)=(29130H32)x(34] +| [36] USD +IEli| +Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN [37] + +24 |=Is5]x đ291430H32) 61 bên +Số tiền lãi dẫu, khí NCN tạm tính đã + +2Š _Í kê khai trong kỳ tính thuế 068] UsD +“Chênh lệch giữa số tiễn còn phải nộp + +26. | theo quyết toán với số đã nộp trong |_ [39] USD +kỳ 39) = [36] - [38] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã +khai /. + +„ Ngà),......... thẳng........... năm.. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN + +ờ Ê hoã +DỊCH VỤ LẮM THỦ TỤC VỀ THUÉ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc + +Họ và tên . ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số:..... Ký tên, đóng dấu (ghi rõ họ tên và chức vụ)/Kỷ điện từ + +- Chỉ tiêu {7}: Tên người nộp thuế là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam. +(â..) - - + +- Trưởng hợp NNT khai thác đằng thời dầu thô, condensate, khí thiên nhiên thì kê khai thành +từng tờ khai riêng biệt. ¬ + +- USD: đô la Mỹ, PSC: Hợp đẳng dầu khí + +Mẫu số: 05TAIN.PSC. +{Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 /06 /20226 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc. + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ TÀI NGUYÊN ĐÓI VỚI DÀU KHÍ + +[01] Dầu thô œ [02] Condensate o [03] Khí thiên nhiên o +[04] Kỳ tính thuế: năm . +(05] Lần dầu ø [06] Bỏ sung lần thứo + +{07] Tên người nộp thuế +[08] Mã số thu - +[09] Hợp đồng dầu khí +110] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tực về thuế (nếu có). +{11] Mã số thuế: + +{12] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số..... [13] ngày ... tháng ... năm + +STT Chỉ tiêu Mã chỉ tiêu | Đơn vị tính Giá trị +œ@) 2) @) @) @ +Số ngày khai thác dầu khí trong kỳ I +1 | ứnh thuế ũ43 Này + +II | Sản lượng: +1 _ | Sản lượng đầu khí chịu thuế tài + +nguyên kỳ tính thuế trước chuyển 5] Thùng: m) +sáng, +2__ | Sản lượng dầu khí chịu thuế tài ¬= +nguyên trong kỳ tính thuế IOj) “Thùng; m +3 | Sân lượng đầu khí chịu thuế tài ——ˆ +nguyên thực tế bán trong kỳ tính thuế 17] “Thùng; mở +(17J(17a{17b) +3.1 | - Xuất khẩu 17a Thùng; m) +3:2 | - Tiêu thụ nội địa E_ [7®] Thùng; m” +4__ | Sân lượng đâu khí chịu thuế tài +nguyên chuyển sang kỳ tỉnh thuế sau t8] Thũng; mồ + +{I8J=(15]*{16]17] + +5 _ | Sản lượng đầu khí chịu thuế tài +nguyên bình quân/ngày trong kỳ tính U91 “Thùng; mì +thuế [19)7{16}{14) | +THÍ | Tỗng đoanh thu xuất bản trong kỳ +tính thuế + +I20) USD + +tài nguyên bằng dẫu khí + +IV hơi BI) % +V 'guyên tính bằng dầu khí | +“Thuế tài nguyên bằng dầu khí chưa. R +Ì _ | bán kỳ tính thuế trước chuyển sang, 2 “Thùng: nỉ +† Thuế tài nguyên bằng dẫu khí phải +2ˆ | nộp trong kỳ tính thuế 03] Thủng; mỸ +ÌI2ã†EII6j[21] +| Thuế tài hguyên bằng dầu khí bán +| Thuế tài hguyên bằng dầu khí bán +3ˆ | trong kỳ tính thuế [24]= [22}*((17]- I24] “Thùng; m” +115) x [21] +“Thuế tài nguyên bằng dầu khí chưa +4 __ | bán chuyển sang kỳ tính thuế sau I25] Thùng; mở +{25]={22)+{[23]-[24] +Giá tính thuế tài nguyên trong kỳ (USD (thùng; +YT | tính thuế {26]=I20J/(17] 04) mì) + +mi; | SỐ tiền thuế tài nguyên phải nộp +VI trong kỳ tính thuế [27]=|28]+|29] 7 USD + +Số tiễn thuế tài nguyên kỳ trước. + +Ì _ | chuyên sang [28]={22]a[26] 8] USD, +Số tiên thuế tài nguyên phát sinh +2 _ | trong kỳ tính thuê [29)=([24)- I9] USD +[22)[26] +vn Số tiền thuế tài nguyên tạm tính đã. B0] ¬ + +kê khai trong kỳ tính thuế + +Chênh lệch giữa số tiền phải nộp. +1x | theo quyết toán với số đã kê khai 8n USD +trong kỳ tính thuế [34]=(27]-|30) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai .. +igày.. + +thắng.......... Hm + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ˆ NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên:.. 1... . +Chứng chỉ nghiệp vự chuyên môn về (Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chúc vụ và đóng dấu +thuế số: (nếu c6)/Ký điện tử) + +Ghỉ chú: +- Trường hợp một NNT khai thác động thôi dầu thô, condensate và khí (hiên nhiền thì kê khai thành từng tờ khai riông, +Biệt. + +- USD: đồ la Mỹ; VND: đẳng Việt Nam. + +Mẫu sỉ: 0/TNDN-PSC +(Ban hành kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +81C ngày 30/04/2036 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lậ tư do - Hanh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐÓI VỚI +DÀU KHÍ + +{01] Dầu thô ø [02] Condensate œ [03] Khí thiên nhiên n +[04] Kỳ tính thuế năm: . " + +[05] Lần đầu ø [06] Bỏ sung lần. thứ: n + +[08] Mã số thuế:...... +[09] Hợp động dầu khí +110] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có). +[11] Mã số thuế:.. + +{12] Hợp đồng dịch vụ làm thủ We về thuế: „ ngày ... tháng ... năm +Mã +STT Chỉ tiêu chỉ | Đơn vị tính Giá trị +tiêu +@ (2) @) 4) (6) +A_ | Xác định thu nhập chịu thuế theo thuế +suất hợp đồng dâu khí +~ _ | Tổng doanh thu chịu thuế TNDN trong kỳ +1 lạnh Huệ 3) USD +2 __ | Tổng chỉ phí được phép thu hồi ly kế (14) USD +Chỉ phí được trừ khi xác định thu nhập, +__ | chịu thuế{15] =[15a]z[15b] 5] USD +3.1. | * CHÍphí được pháp thự hồi trong nấm - | nợ, USp +quyết toán +3.2 | + Chỉphí được trừ Khác 1158] USD +Tổng chỉ phí đã thu hỏi luỹ kế đến hết năm. +Ấ— | quyết toán 86 0D +Tổng, chí phí còn được phép thu hồi +Š__ | chuyển sang kỳ sau [17]=[14}* [16] 8 USD +5. mà nhập từ hoạt động dâu khí [18)Ƒ[13- | nại ¬ +“Thu nhập khác liên quan trực tiếp đến hoạt +7 _ | động dầu khí I9] USD +5. __ | Tổng thu nhập chịu thuế [20]=[18]+[19] [29) USD. + +9 —_ | Thuế suất thuế TNDN hoạt động dầu khí | (21] % + +Xác định thu nhập chịu thuế hoạt động + +BÍ khác + +10__ [ Thu nhập chịu thuế hoạt động khác 12] USD + +11 __ | Thuế suất thuế TNDN hoạt động khác {3} % + +C _ | Xác định thuế TNDN phải nộp. +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp + +12 |4)=(20b(21)2(22)x23) 4) USD +Số thuế thu nhập doanh nghiệp được miễn + +13 | noặc gm 025] USD +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp + +14 _ Í theo quyết toán [26)=(24)25] IAU USD +Số thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính dã + +ÌŠ | Kêkhai tong kỳ 8n 05p +“Chênh lệch giữa số thuế thu nhập doanh + +16 _ | nghiệp phải nộp theo quyết toán với số đã | [28] USD + +kê khai trong kỳ tính thuế [28]=[26]-[27) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật vẻ số liệu đã khai ⁄. +~-ugÀy..... hẳng,....... HẵH.... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ñ +DỊCH VỤ TÂM THỦ TỤC VỀ THUÊ: NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +Họ và tên: ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số (ÿ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đồng dấu (ấu có) + +~ Chỉ tiêu [07): Tên người nộp thuế là tên người điều hành, doanh nghiệp liên doanh, công ty điều hành chưng. +- Trường hợp một NNT khai thác động thời đâu thô, condensate và khi thiên nhiên thi kê khai thành từng tờ khai riêng biệt. +- USD: đồ la Mỹ;. + +Mẫu số: 03/TNDN-DK +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 06 năm 2026 của Bộ +trường Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Ấp dạng đối với thụ nhập từ chuyên nhượng quyền lợi tham gia Hợp đẳng dầu khí của tổ chức +tiến hành hoại động đầu khi theo quy định của Luất Dâu kh + +101] Kỳ tính thuế .. nĂm ... +102] Lần đầu +104] Mã số thuế thực hiện kê khai nộp thuế: +Bên chuyển nhượng quyền lợi: +(05] Tên tổ chức chuyển nhượng +[06] Mã số thuế (nếu có) +07] Địa chỉ trụ sở chín +[08] Hợp đồng dầu khí lô +(09] Hợp đồng chuyển nhượng s +Bên nhi +[10] Tên tổ chức hoặc cá nhân nhận chuyển nhượng: +[11] Địa chỉ trụ sở chính: +[12] Mã số thuế (đối với doanh nghiệp):. +113] Mã số thuế hoặc số căn cước công dân, số hộ chiếu đối v với cá nhân, +[14JTên tổ chức, cá nhân cung cắp dịch vụ làm thủ tục vẻ thuế (nếu có). +{15 Mã số thuế:....... +116] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: S: +[17] Tên tổ chức bị chuyển nhượng tại Việt Nam: +[18] Mã số thu +[19] Địa chỉ trụ sở chí +120] Hợp dồng dầu khí lô: + +chuyển nhượng: + +ngà + +Mã +STT Chỉ tiêu chỉ | ĐơnVị Giá trị +tiêu tính +œ@) 2 @) 4) @) +1 _— | Tỷ lệ quyện lợi chuyển nhượng [DT| % +2_— | Giá chuyển nhượng — I2) [USD;VND +Giá mua của phần quyền lợi chuyển _ +3 em J3) |USD;VND +4 — | Chỉ phí chuyên nhượng T8) |USB,VND. +Thu nhập từ hoạt động chuyên nhượng |_ - +Š _ | quyền lại [25)-|22H23124] I5) | USD; VND +5 _—] Thuế suất TH] % + + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải - +6 nộp [27]=[25]x[26] 27 | USD; VND + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. +„ ngày...... thẳng...... năm,...... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc + +VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ +Họ và tê (Chữ lý, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nấu +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên m môn về c6)/Kỹ điện tử) + +thuế số +Mẫu số: 01/PL-DK +(Kèm theo Thông số 89/2026/1T-BTC ngày +30/06/2026 của. Bộ Tài chính) + +._ SẢN LƯỢNG VÀ DOANH THU XUÁT BÁN DÀU KHÍ 5. +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế tài nguyên đối với dầu khi mẫu số 02/TAIN-PSC, Tờ khai mẫu số 02/TK-VSP) + +[01] Dầu thô ø [02] Condensate o [03] Khí thiên nhiên ä +[04] Kỳ tính thuế: năm. + +{05] Tên người nộp thuế: . + +[06] Mã số thu: +{07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục +[08] Mã số thu +Khai thác dầu khí Xuất bán dầu khí +Đơn vị tính | l —— +STT | sản lượng ây. thá ă 3y thá Giá tính thuế Ghi chú +đhùng mà) | Ngày, tháng, | Sản | Ngày tháng | vì. lượn | àinguyệ | Doanh thu +năm lượng năm (USD) +(USĐ) +œ) @) @) @ @) @ —] Œ) @) @ +$ +ki +Tổng cộng + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +{05 Tên người nộp thuế: . +[06] Mã số thuế người nộ +{07| Tên tỗ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nều có). +[08] Mã số thu + +PHỤ LỤC + +PHÂN CHIA TIỀN DÀU, KHÍ XUẤT BÁN +(Kèm theo các tờ khai thuê đôi với dâu khí mâu số 02/LNCN-VSP; 02/LNCN-PSC) + +Mẫu số: 02/PL-DK- + +30/06/2026 của Bộ Tài chính) + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày + +[01] Dầu thô œ [02] Condensate ø [03] Khí thiên nhiên + +[04] Kỳ tính thuế: Ngày ... tháng ... năm ... hoặc tháng ... năm ... hoặc năm.... + +(Đôi với dâu thô và condensate là ngày...tháng...năm/năm, khí thiên nhiên là tháng/năm) + +STT + +Ngày +xuất +bán + +Sản lượng xuất bán | Giá | Chỉ Các khoản thuế +bán | phí mất ; +R £ (USD/ thu Tài Phụ thu Thui +thùngBTU | tắm/m3 | hạng | hồi | nguyên | KhẨM/đặc | qàuất | TNDN + +biệt + +Chỉ phí +được +trừ +khác + +Lãi dầu, khí NCN được + +mi chia +dâu, f +kh | Tôn JNUNN | ĐVN + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM +, Ngày....... (hắng....... HẾM....... +THỦ TỤC VÈ THUÉ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +(Chữ ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Họ và tên: +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuê sô: + +Giỉ chú: +- Chỉ tiêu [05]: Tên người nộp thuế là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng quốc gia Việt Nam (Ló...). +~ Trường hợp một Người nộp thuế khai thác đồng thời dâu thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai thành từng tờ khai riêng biệt + +Mẫu số: 01/KD-VSP' +(Kèm theo Thông tư số 89 +/2026/TT-BTC ngày 30/06/2026 +của Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tư do - Hạnh phúc +TỜ KHAI PHỤ THU, THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP + +(Ấp dụng đối với tiền kết dụ của phân dầu, condensate, khí đề lại) +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +[01] Dâu thô œ (02) Condensate r [03] Khí thiên nhiên ö +[04] Kỳ tính thuế: ng: + +tháng ... năm... + +108] Tên người nộp thuế: ........... +{09] Mã số thu +{10] Hợp đồng ‹ ì +[11] Mã số thuế hợp đồng dẫu khí: +[12] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp pdph vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +(L3) Mã số thuế ¬. + +Stt Mã số Đơn vị Giá trị +| +| +DĨ @) J ø | @ @ +1 | Số tiền kết dư của phần dầu thô, condensate để lại Ị II Ï USD +2 | Số tiền kết dư của phần khí thiên nhiên để lại (16] | USD + +Giá bình quân ga quyên của các lô đầu thô, + +Ẵ__Í ondensate xuất bán trong kỳ kết dư [7] | USDAhùng +Sản lượng dầu lãi từ tiên kết dư của phần đâu, . + + | condensate để lại [18] = [15J(17] 8] Ị Thùng + +3 | Giá dầu thô cơ sở tt9J- | USD/hùng + +6. | Số phụ thu tạm tính phải nộp 0ð | USD + +“Thu nhập từ tiền két dư phần dầu, condensate, để _ | +7| lại (21†-{15)420) an USD + +‡ 8. | Thuế suất thuế TNDN [22] % + +ø_ | Số thuế TNDN lạm tính phải nộp từ tiễn kết dư 23 + +phần dầu, condensate đẻ lại [23] = [22]x[21] li) USD + +Số thuế TNDN tạm tính phải nộp từ tiền kết dư | +19 | hân khí thiên nhiên để lại [24] = [22]x[16] 12 USD + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ +Họ và tên: + +dụng không hết. + +ng tháng...... năm... + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +- - ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế x„ „1; xã no gân, chức vụ và đồng dầu (nêu có)/Kỷ điện tử + +~ Chỉ tiêu số [04)- Kỳ tính thuế là ngày, tháng, năm Hội đồng Liên doanh ra quyết nghị khoản tiền sử: + +~ Chỉ tiêu số [05]- Kỳ kết dự là khoảng thời gian Vietsovpetro xác định khoản tiền sử dụng không hết để + +báo cáo Hội đẳng Liên doanh quyết nghị. + +Mẫu số: 01/KD-VSP. +(Kèm theo Thông tư số 89 +12026/TT-BTC ngày 30/06/2026 +của. Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tư do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI PHỤ THU, THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Ấp dụng đối với tiền kết dư của phần dầu, condensate, khí để lại) +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +{01] Dâu thô ø {02} Condensate ø [03) Khí thiên nhiên ø + +(04) Kỳ tính thuế: ngÀy .. tháng ... năm ... +(05) Kỳ kết dư: từ ngày ... tháng .. dến ngà) +[06] Khai lần đầu c [07] Khả bổ sung lần thứ: + +háng ... năm + +[08] Tên người nộp thuế: +{09] Mã số thui + +{10] Hợp đồng dầu khí lô: +[11] Mã số thuế hợp đồng dâu kị + +[12] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp lâu vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +[13] Mã số thuế: + +(14] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số.. + +Stt Chỉ tiêu Mã số Đơn vị Giá trị +| +| +b +D (2) @ | @ 6) +1 | Số tiền kết dư của phần dầu thô, condensate để lại (15) USD +2 | Số tiền kết dư của phần khí thiên nhiên để lại [I6] USD +Giá bình quân gìa quyên của các lô đầu thô, \ +3 | Sadenene su bệ trong kỳ kết dự (17) | USDAhùng +Sản lượng dâu lãi từ tiền kết dư của phân dâu, R +Â_Ì condensate để lại [18] = [15}[17] 08) Thùng +5 | Giá dầu thô cơ sở 09 USD/thùng +6 | Số phụ thu tạm tính phải nộp 020] USD +“Thu nhập từ tiền kết dư phần dầu, condensate, đề. +7 | lại [21)=[15)420] 61 USD +3 | Thuế suất thuế TNDN I2] % + +Số thuế TNDN tạm tính phải nộp từ tiền kết dư + +9 3 Hà „ 23. +phẩn dầu, condensate dễ lại [23] = [22]x[21] I2] USD +Số thuế TNDN tạm tính phải nộp từ tên kết dự + +19 Ì ;hân khí thiên nhiên để lại [24] = [22}x[16] 4 (SP + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai./. +ngày...... thắng...... năm...... + +NGƯỜI TRỰC TIP THỰC HIỆN l hon +DỊCH VỤ LÀM THÙ TỤC VỀ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +Họ và tên: ¬ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +ng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuÊ „„ _2; „5 1o ;ôn, chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Kỷ điện từ + +“Ghỉ chị , l +- Chỉ tiêu số (04)- Kỳ tính thuế là ngày, tháng, năm Hội đằng Liên doanh ra quyết nghị khoản tiền sử +dụng không hết. l + +- Chỉ tiêu số [05]- Kỳ kết dự là khoảng thời gian Vielsovpetro xác định khoản tiền sử dựng không hết để +báo cáo Hội đồng Liên doanh quyết nghị. + +Mẫu số: 01/LNCN-VSP. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30/06 /2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI TIỀN LÃI DẦU, KHÍ NƯỚC CHỦ NHÀ +(Liên doanh Việt - Nga "Vietsovpetro") + +[01)Lô 09.1 {02)Lôkhác ø +(03) Dẳu thô ö (04] Condensate o [05) Khí thiên nhiên ø + +[06] Kết dự dầu ø [07] Kết dự condensate o [08) Kết dư khí +109] Lãi dầu từ Lô khác o [10] Lãi Sondensaet bá Lô khác ø (11] Lãi khí từ Lô khác © +[12] Kỳ tính thuế: Ngày... tháng.... - hoặc tháng ... năm . +(13] Lân đầu ø [14] Bồi An g ẩn thứ: ø +[15] Xuất khẩu œ [16] Xuất bán tại Việt Nam ø +[17] Ngày xuất hóa đơi + +[18] Tên người nộp thuế (Lô 09.1): +[19] Mã số thì + +{20] Hợp đồng dầu khí lô +[21] Mã số thuế hợp đồng dầu khí: + +22] Tên người nộp thuế ¿ứa khác) +[23] Mã số thuế: + +[24] Hợp đồng dầu khí lô:............ +[25] Mã số thuế hợp đồng dầu khí: + +[6| Tên tổ chức, cá nhân cung cấp pdịh vụ làm thủ n Ac về thuế (nếu có). +[27] Mã số thuế: N " + +[28] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: S + +STT Chỉ tiêu dê Đơn vị tính Giá trị +êu +@) (2) @) (4) @® + +1 _ | TIỀn lãi dầu khí đối với dầu khí xuất bán + +(Lô 09.1) +1 _ | Sản lượng dầu, khí xuất bán (29] | Thùng MMBTU;GJ + +Sản lượng dâu thô, condensate, khí thiên nhiên h +` __ suất bán quy đổi [30)=29)x[31} 69] Tân/m3 + +: Thùng/tần; +3| Hệ số quợ đổi 61 MMBTU/m3; +MMBTU/GI + +USD/thùng; + +4 | Giábán 32] USD/MMBTU; +USD/GI + +5 _ | Doanh thu thực hiện (33]={29]x[32] I3) USD + +6 _ | Thuế tài nguyên tạm tính phải nộp I4) USD. + +) ER xuất khẩu/ Thuế đặc biệt tạm tính phải | [soi USD + +8 - | Số phụ thu tạm tính phải nộp I6) USD + +9. | Các loại thuế khác (nếu có) 7] USD + +10 | Chỉ phí để lại theo kế hoạch I8] USD +Lợi nhuận trước thuê [39)=[33)-[34-|35)-{36]- + +1L | 73g] (39] USD + +12_ | Thuế suất thuế TNDN [40] % + +13 | Thuế TNDN tạm tính [41] = [39)x[40] (41] USD + +14 | Lợi nhuận sau thuế [42)=[39-{41] 42] USD, + +15 | Tỷ lệ chia cho nước chủ nhà 143) % +Tiền lãi dâu, khí được chia của nước chủ nhà + +16 | i24)-142)x(43] (44) USD + +17_ | Thù nhập khác/các khoản chia khác của nước t5] USD +chủ nhà + +18 | Tỷ lệ (%) nộp ngân sách. 146] % + +19 | Tỷ lệ (%) để lại Công ty mẹ - PVN [47] % +Số tiên tạm tính nộp trực tiếp vào ngân sách + +20 | [48)=[44)x(46]+{45] [48] USD +Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN + +21 |ilot=4)x len) (49) USD +Số tiền lãi dầu, khí nộp thừa theo quyết toán + +22 _ | tỳ trước chuyển sang (nếu có) I0) USD +Số tiễn lãi đầu, khí sau khi bù trừ với số thuế + +23_ | nộp thừa theo quyết toán kỳ trước [51]={48}- [51] USD +[50] +Số tiền tạm tính bằng USD đối với thanh toán + +23-1 | bằng USD [52]=[51J:[35) 27 USD +2ã,2 | Số tiền tem tính bằng VND đối với thanh tán | rụy VNp + +bằng VND [53)=([51]-52))x{56J + +tạm tính bằng VND quy đổi sang USD + +- 54] USD +134)=53)/[56] +24. | Tỷ lệ thanh toán bằng USD. [55] % +25 ị Tỳ giá khai thuế quy đổi [56] VND/USD +II | Tiền lãi dầu khí đối với tiền kết dư (Lô 09.1) USD +ì „ tiên kết dư của phân đâu, condensate, khi để | - (s7) USD +Tiền kết dự phẩm đầu, condensate, khí để lại +1-1 | theo giá kế hoạch không sử dụng hỗ 87 USD +Tiền kết dự phân chênh lệch giá dẫu khí thực tế +2 | cao hơn giá kế hoạch NhGÍ USP +2 _ | Số phụ thu tạm tính phải nộp [60] USD +3. | Thuế TNDN tạm tính [61] USD +4 | Lợi nhuận sau thuế [62]{57]-60]{61] [62 USD +5ˆ | Tỷ lệ chỉa cho nước chủ nhà [63] % +Tiền lãi đầu, khí được chia của nước chủ nhà +Š_|(64]=[62]x{63] (69 lều +6.1 | Tỷ lệ (%0 để lại Công ty mẹ - PVN. [65] % +6.2. |-Tÿ lệ (%) nộp ngân sách [66] % +Số tiền tạm tính nộp về Công ty mẹ - PVN (67) +Lãi 64] x 165] [67] USD +Số tiền tạm tính nộp trực tiếp vào ngân sách +8 | [68] = [64] x [66] {68 USD +m Tiền lãi dầu khí từ hoạt động dầu khí tại các +Lô khác +“Tổng sản lượng dầu khí xuất bán (phần của Liên m +1 _ Í đoạnh Viesovpewo) i69) Thùng; MMBTU/G7 +USD/nhùng; +2 | Giábán I0) USD/MMBTU; +USD/GI +3_ | Doanh thu [71]Ƒ[69)x[70] ữU USD +4. | Các loại thuế và khoản thu phải nộp 12) USD +5 _ | Chỉ phí thu hồi [2] USD +6 _ | Chỉ phí được trừ khác 14) USD + +7 | Lợi nhuận trước thuế [75]=[71]-{72]-73]-{74] 5] USD + +8 _ | Thuế TNDN phải nộp [6] USD +9ˆ | Lợi nhuận sau thuế của Liên doanh lưải USD +10 | Trích quỹ I8] USD +11 | Lợi nhuận sau trích quỹ [9] USD +12 | Lãi dầu khí chia cho phía Việt Nam tạm tính [80] USD +B3 số tiên lãi dâu khí nộp thừa theo quyết toán kỳ IRU) USD +rước chuyển sang +Số tiễn lãi dầu khí sau khi bù trừ với số nộp +14 Í thừa theo quyết toán kỳ trước (82]={80]-[81] (82) USD +Số tiền tạm tính bằng USD đối với thanh toán +141 | làng USD (83) USD. +Số tiền tạm tính bằng VND đối với thanh toán +12 | lắng VND (8] VND +— | Sổ tiển tạm tính bằng VND quy đổi sang đồng +USD /85)=(84)/[86] 5] USD +15 | Tỷ giá khai thuế quy đổi (86] 'VND/USD + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai ./. + +.„ ngày...... thẳng... năm. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH + +VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +Họ và tên: .... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên m môn về thuế (Kỷ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký +số, this điện tử) + +Ghỉ chú: +_- Trường hợp Liên doanh Việ-Nga Vietsovpetro khai thác đẳng thời đầu thô, condensate và khí thiên +nhiên thì kê khai thành từng tở khai riêng biết. + +-Chỉ tiêu [50], [81]: Người nộp thuế khai LNCN còn được bù trừ hoặc còn được hoàn. + +- Trưởng hợp Liên doanh VSP kê khai tiền lãi dầu khí đối với dầu khí xuất bán tại Lô 09.1/Hiền lãi dầu khí +đối với tiên kết dự thì Liên doanh kẻ khai chỉ tiêu [18), (19,120), [21]. + +- Trưởng họp Liên doanh VSP kê khai tiền lãi đầu khí từ hoạt động dâu khí tại các lô khác thì Liên doanh +kê khai chỉ tiêu (22], (23), [24), [23J. + +-USD: đằng đồ la Mỹ: VND: đồng Việt Nam. + +Mẫu số: 01/TK-VSP _ +(Ban hành Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30/06 +/206 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM - +Độc lập - Tư do - Hanh phúc + +TỜ KHAI THUẾ VÀ PHỤ THU PHÁT SINH TRONG NĂM +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +[01] Dâu thô (02] Condensate 03] Khí thiên nhiên œ +(04) Kỳ tính thuế: Ngày ... tháng ... năm ... Hoặc tháng ... năm... +[05] Lần xuất bán thứ: +[06] Lần đâu ø [07] Bỏ sung lần thứ:.... +[08] Xuất khẩu o [09] Xuất bán tại Việt Nam a +(10) Ngày xuất hóa đơn: - + +[11] Tên người nộp thuế: +[12] Mã số thì +[13] Hợp đồng dâu khí lô: + +{14] Mã số thuế hợp đồng dầu +(15| Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có), +[16] Mã số thị + +... [18] ngày: + +[17] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: Số. - +T sự Chỉ tiêu Mã số Đơn vị Giá trị +@) (2) @) 4) @) +1__ | Sản lượng đầu khí xuất bán q9 Thùng;MMBTU +Sâm lượng dầu thô, khí thiên nhiên ] ; +TỦ. — | suất bản quy đổi [20)=[19)5/21) /20 Tân,m3;Gj +12 | Hệ số mụ đổi 2Ù — | MuprUm3 QUmả +USD/“hùng; +3 | Giá tinh thuế I2] USD/MMBTU/; +h J U§SD/GI +| 4. | Doanh thu(23]*(19)x[22] [23] USD +| 4. | Doanh thu(23]*(19)x[22] [23] USD +5 __ | Tỷ giá khai thuế quy đổi lại 'VND/USD +| _ 6__ | Tỷ lệ dầu để lại theo kế hoạch [25] % +| _ 6__ | Tỷ lệ dầu để lại theo kế hoạch [25] % +7___ | Tỷ lệ thanh toán bằng USD. [26] % +| 3 _ | Ty lẽ thuế tài nguyên tạm tính ø1 | % +| 3 _ | Ty lẽ thuế tài nguyên tạm tính ø1 | % +„9 ___ | Tỷ lệ thuế đặc biệUxuất khẩu tạm tính Ỉ [8) | % + +ọ _ | Sân lượng dẫu lãi tạm tính [29]= +[19]s[27]-[19)x(25] + +129) + +Thùng + + +Số tiền thuế tài nguyên tạm tính phải +nộp [30)=(23)x27] + +(39) + +USD + + +Số tiền thuế tài nguyên nộp thừa theo +quyết toán kỷ trước chuyển sang. + + +USD + +Số thuế tài nguyên phải nộp sau khi bù +trừ với số thuế nộp thừa theo quyết +toán kỳ trước [32}=[30-[31] + +(32] + +USD + +“SỐ thuế tài nguyên phải nập bằng USD +đối với thanh toán bằng USD. +1331=[32)x26] + +(33] + +USD + +SỐ thuế tài nguyên phải nập bằng +VND đối với thanh toán bằng VND +34)=(33.31)124) + +(3441 + +VND + +sang động USD [33]=[34]/124] + +5) + +USD + +Số tiền thuế đặc biệt tạm tính phải nộp +[36][23]x28] + +136] + +USD + +Số tiến thuế đặc biệt nộp thừa theo. +quyết toán kỳ trước chuyển sang + +7] + +USD + +Số thuế đặc biệt phải nộp sau khi bù +trừ với số thuế nộp thừa theo quyết + +toán kỳ trước [38)=[36)-[37] + +138) + +USD + +Số thuế đặc biệt phải nộp bằng USD +đổi với thanh toán bằng USD +149)=(38]x[26] + +2) + +USD + +Số thuê đặc biệt phải nộp bằng VND +đồi với thanh toán bằng VND. +140]=(38)-139))x24] + +440} + +VND + +SỐ thuê đặc biệt phải nộp bằng VND. +đi đổi sang đồng USD +41]=1401/24] + +“41 + +USD + +Số phụ thu tạm tính phải nộp + +42) + +USD + +Số tiền phụ thu nộp thừa theo quyết +toán kỳ trước chuyển sang + +143) + +USD + +Số tiền phụ thu sau khí bù trừ với số +nộp thừa theo quyết toán kỳ trước + +14) + +USD + +|44)=I42)-43] +|44)=I42)-43] + +Sổ phụ thu phải nộp bằng USD đối với +thanh toán bằng USD ƒ4$)=[44jx[26} + +3) + +USD + +Số phụ thu phải nộp bằng VND đối với + +| 19.2. | thanh toán bằng VND [46)=([44)- (46] VND +| 19.2. | thanh toán bằng VND [46)=([44)- (46] VND +⁄45))x[24] + +Số phụ thu phải nộp bằng VND quy. + +đổi sang đông USD [47]=[46]/[24] + +20._ | Số thuế TNDN tạm tính phải nộp [48] USD + +£) USD + +Số tiền thuế TNDN nộp thừa theo +quyết toán kỳ trước chuyển sang. + +Số tiễn thuế TNDN sau khi bù trừ với +số thuế nộp thừa theo quyết toán kỳ (50) USD +t | rước [50) )=[48]-[49] + +Số thuê TNDN phải nập bằng USD đổi +22.1. | với thanh toán bằng USD. 6U USD +(511=30)a(26] + +Số thuế TNDN phải nắp bằng VND. +22.2. | đối với thanh toán bằng VND (52) VND +132)=(130-[311)z/24] + +SỐ thuê TNDN phải nộp bằng VND. +-—_ | quy đổi sang đồng USD (33) USD +[53)=[321/124] +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai. + +[49) USD + +„ hgày...... thẳng...... năm. +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu (nếu eÓ)/Kỷ điện tử) + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ +LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ + +- Trưởng hợp Liên doanh ViệI-Nga Vietsoypetro khai thác đằng thời dầu thô, condensate và khí thiên nhiên thì kê khai +thành từng tở ai riêng biệt. + +- Chỉ tiêu [31],[37), (43):(49): Người nộp thuế khai số tiền thuế và khoản thu còn được bù trừ hoặc còn được hoàn. + +- USD: đẳng độ la Mỹ: VND: đằng Việt Nam. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH + +VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +Họ và tên: "_—.... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA. NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đồng dẫu (nếu c6)/Ký điện +SỐ... từ) + +Mẫu số: 02/KD-VSP. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026 /TT-BTC +ngày 30/06 /2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN PHỤ THU, THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +(Áp dụng đối với tiền kết dự của phân đâu, condensate, khí để lại) +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +[01] Dâu thô ø [02] Condensate ø I83)1 Khí thiên nhiên œ +[04] Kỳ tính thuế: Năm .. +{05] Khai lần đầu n {06) Khai bổ sung ng lần thứ:. + +{07 Tên người nộp thuế: ... +{08] Mã số thuế:... + +{09] Hợp đồng dầu khí lô. +[10] Mã số thuế hợp đồng đầu khi:.... + +(11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về th +[12] Mã số thuế:... + +(13) Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Só.......... + +STT Chỉ tiêu Mã Đơn vị Giá trị + +œ@) @) @) 4 @®) + +¡_ | Tông số phụ thụ phải nộp đổi với đầu lãi từ số + +tiền kết dư của phần dầu để lại. [14) 0SD + +Tổng số phụ thu tạm tính đổi với đầu lãi từ số + +2 __ | iền kết dư phần dầu để lại đã kê khai trong kỳ | [l5] | USD +tính thuế + +Chênh lệch giữa số phụ thu phải nộp theo quyết +3 | toán với số phụ thu đã kê khai trong kỳ tính thuế |_ [16] USD +[16}E[14}[15] + +Tổng thu nhập từ tiền kết dư của phần dâu, + +condensate, khí thiên nhiên để lại USD + +Thuế suất thuế TNDN (18) % + +¡ Tổng số tiên thuế thu nhập đoanh nghiệp phải +6 _ | nộp đối với thu nhập từ tiền kết dư của phân đầu, |_ [19] USD +condensate, khí thiên nhiên để lại [19]=[18]x[17] + +Tổng số tiền thuế TNDN từ tiền kết dư của phân | +7._ | dầu, condensate, khí thiên nhiên để lại tạm tính | 20} j USD +Ì đã kê khai trong kỳ tính thuế | + +Chênh lệch giữa số thuế TNDN phải nộp theo +quyết toán với số thuế TNDN đã kế khai trong kỳ +tính thuế [21][19)-{20] + +I1) | USD | + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai /. + +„ ngày. năm....... + +NGƯỜI NỘP THUÝ hoặc + +. thắng.. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ + +Họ và tên: sử ..... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký. +¬—¬- _—....- điện tử) + +Ghi chú: - - +- Trường hợp Liên doanh khai thác đồng thôi đầu thô, condensate, khí thiên nhiên thì kê khai +thành từng tờ khai riêng biệt. + +- USD: đô la Mỹ + +[I5] Tên người nộp thuế (Lô 09.1): +[16] Mã số th + +[17]Hợp đồngd dầu kh +[18] Mã số thuế hợp đồng dầu khi + +[19] Tên người nộp thuế (Lô khác) +[20] Mã số thì - + +[21] Hợp đồng dầu khí +[22] Mã số thuế hợp đồng dầu khí + +[23] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ Mà về thuế (nều số, +[24] Mã số th ¬" + +[25 Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số + +Mẫu số: 02⁄LNCN-VSP +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30/06 /2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +'TỜ KHAI QUYÉT TOÁN TIÊN LÃI DÀU, KHÍ NƯỚC CHỦ NHÀ +(Liên doanh Việt - Nga "Vietsovpetro") + +{01}Lô09.1ø (02]Lôkháco +103)] Dâu thô ö [04] Condensate ö [05] Khí thiên nhiên n +[06] Kết dư dầu ø [07] Kết dư condensate ø [08] Kết dư khí œ + +09) Lãi dầu từ Lô khác ø [10] Lãi condensate từ Lô khác ø [11] Lãi khí từ Lô khác ø + +{12] Kỳ tỉnh thuế: Năm ... +13] Lần đầu o [14] Bồ sung lần thứ: ø + +STT Chỉ tiêu Mãchitiêu | Đơnvitính Giá trị +@®) @) @) VU) @) +¡_ | Tiền lãi dầu khí đối với dầu khí xuất bán +(Lô 09.1) +R ầo Khí suất bái Thùng; +1 _ | Sản lượng dầu, khí xuất bán 06) MMBEU +Sản lượng đầu thô, condensate, khí thiên R +2 _ | nhiên xuất bán quy đổi (27) = [26)a[28) 7] Tân/m3/GJ +ae Thùng/tần; +3 | Hệ số quợ đổi I28] MMBTU/m3; +MMBTU/GI +'USD/thùng; +4 | Giá bán I29) USD/MMBTU; +USD/GI + +Doanh thụ thực hiện [30] = [26)x[29] 00) USD + +6 _ | Thuế tài nguyên phải nộp 1] USD +7 | Thuế xuất khẩu/ Thuế đặc biệt phải nộp [32] USD +8 _ | Số phụ thu phải nộp [33) USD +9-_ | Các loại thuế khác (nếu có) 04) USD +10. | Chỉ phí để lại theo thực tế [35] USD +Lợi nhuận trước thuế (37]=(30)-{31]432]- +Ð |i53)a435] 83 05p +12_ | Thuế suất thuế TNDN IEDI % +13 | Thuế TNDN phải nộp [39] = [37]x[38] I39] USD +Lợi nhuận sau thuế theo quyết toán +14 140}=(37]139] 140] USD +15 | Tỷ lệ chỉa cho nước chủ nhà. (4) % +“Tiền lãi dầu, khí được chia của nước chủ nhà +6Ì chải nộp theo quyết toán [42)=(40)a[41] 1 USD +17_ | Thu nhập khác/các khoản chia khác của 43 USD +nước chủ nhà t6) +18 | Tỷ lệ Ó6) nộp ngân sách 144] % +19. | Tỷ lệ %) để lại Công ty mẹ - PVN 145] % +Số tiễn phải nộp trực tiếp vào ngân sách. +20. | phải nộp theo quyết toán (46) USD +[46]=I42]x[44]2143] +¡| Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN t U§p +2 là số tiền lãi dầu, khi đã kê khai trong, 148] USD +Chênh lệch giữa số tiền còn phải nộp +23. | theo quyết toán với số đã kê khai trong, 149] USD +kỳ [49]=(46)-|48] +" bà lãi dẫu khí đối với tiền kết dư (Lô USD +! s vết Kết dư của phần đầu, condensate, khí B0] USb +Tiền kết dự phần dâu, condensate, khí để lai +1-1 | Theo giá kế hoạch không sử dụng hết (5H USD +Tiền kết dự phân chênh lệch giá dầu khí thực. +T2 | sế cao hơn giá kế hoạch 2) USD +2 __ | Số phụ thu phải nộp, (53) USD + +3- | Thuế TNDN phải nộp 14] ¡ — U§P +4. | Lợi nhuận sau thuế [55]=(50}-{53]-{54] (55%] USD +5ˆ | Tỷ lệ chỉa cho nước chủ nhà [56] % +Tiền lãi dầu, khí được chia của nước chủ nhà +6 Í{57(55)s[56] I7] USD +6.1 | Ty lệ 0) để lại Công ty mẹ - PVN. [58] % +6.2. | Tỷ lê 4) nộp ngân sách (59 % +Số tiền nộp về Công ty mẹ - PVN +7 | [60]={57]x [58] 60] USD +Số tiền phải nộp trực tiếp vào ngân sách theo. +8__ Í quyết toán (61]=[57] x (59] (61] USD +ạ_ | Tổng số tiền lãi từ tiền kết dư đã kế khai t6] USD +trong kỳ +'Chênh lệch giữa số tiễn còn phải nộp. +10 Ì theo quyết toán với số đã kê khai trong (63] USD +kỳ [63]=61]-162] +m Tiền lãi dầu khí từ hoạt động dầu khí tại +các Lô khác +l “Tổng sản lượng dầu khí xuất bán (phần của [64] “Thùng; +Liên doanh Vietsoveptro) MMBTU/GI +USD/thùng; +2 |Giábán (65] USD/MMBTU; +U§D/GI +3_ | Doanhthu [66]={64}x{65] | (66] USD +4__ | Các loại thuế và khoản thu phải nộp (67 USD +Chỉ phí thu hồi [68] USD +6 _ | Chỉ phí được trừ khác (69] USD +) E nhuận trước thuế [70]P(66)67)-[68]- 0 USD +8.- | Thuế TNDN phải nộp m) USD +9. | Lợi nhuận sau thuế của Liên doanh l2] USD. +10 | Trích quỹ (3) USD, +11 | Lợi nhuận sau trích quỹ (4] USD + +Lãi dầu khí chia cho phía Việt Nam phải nộp mm | usp + +12 Í theo quyết toán Ị + +“Tổng số tiễn lãi dầu khí chia cho phía Việt t6] USD + +]3_ | Nam đã kê khai trong kỳ + +Chênh lệch giữa số tiền còn phải nộp theo. \ +14 | quyết toán với số đã kê khai trong kỳ lun) USD +Ìữ=I + +Tôi cam đoan lệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về sô liệu đã khai .. + +.„ Rgày...... thẳng...... năm. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH +Ù TỤC VỀ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Kỹ điện +tử) + +Ghị chú: Ộ : +- Trường hợp Liên doanh, ViệI-Nga Vidsopetro khai thắc đẳng thôi dẫu thô, condensete và khí (hiền +lu khí đối với dâu khí xuất bán tại Lỏ 09. I/tiễn lãi dâu khí +đối với tiên kết dự thì Liên doanh kê khai chỉ tiêu [15), [16),117), [18] + +- Trường hợp Liên doanh SP kê khai tiền lãi dẫu khí từ hoạt động dâu khí tại các lô khác thì Liên +đoanh kê khai chỉ tiêu [19), [20}, [21], [22]. + +- USD: đông đô la Mỹ; VND. + +Mẫu d:0271vSP +\(Kèm theo Thông tư số _89/2026/TT-BTC| +ngày 30/06 /2026 của Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÊ VÀ PHỤ THU +(Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro) + +[01] Dầu thôn [02] Condensateo [03] Khí thiên nhiên 5 +{04] Kỳ tính thuế: Năm +[05] Khai lần đầu o — (06] Khai bổ sung lần thứ:. + +107] Tên người nộp thuế:................... +[08] Mã số thuế: +[09] Hợp đồng dầu khí lô: . + +[10] Mã số thuế hợp đồng dầu + +[11] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu ca). +[12] Mã số thuế: + +{13) Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số......... ngày:......... "— +sT. Chỉ tiêu Mãsổ |Đơnvitinhj Giám +@) @) @) @) @) + +Sản lượng đầu khí chịu thuế rong kỳ tính — +Ì— | muế[i4-[ 5) [4] | Thùng m3 +1.1. | Sản lượng xuất khẩu (15) | Thàng mã +1.2.- | Sản lượng xuất bán tại Việt Nam (16) | Thùng mã +2 |[TöfsmhiludihrthuEtongkỷtnh an U§p +“Tổng chỉ phí được trừ khi xác định thụ + +3 —_ | nhập chịu thuế TNDN trong kỳ tính thuế 08 USD +Tổng thu nhập chịu thuế TNDN trong kỳ + +4 —_ | tính thuế [19†=(17}{18] t9) UP + +s |Giátnh thuế tài nguyên trong kỳ tính thuế: 20) (USD/thùng; +{20]=[17014] B91 | uspm + +ó_—_ | Thuế tài nguyên bằng đầu khí phải nộp, +trong kỳ tính thuế + +1 Số tiền thuế tài nguyên phải nộp trong kỳ +tỉnh thuế [22)={21]x{20] + +8 Số tiền thuế tài nguyên tạm tính đã kê khai +trong kỳ tính thuế + +[21] | Thùng m3 + +(2) USD + +I23) USD + +ƒ Chênh lệch giữa số tiền thuế tài nguyên. +9 __ | phải nộp theo quyết toán với số đã kê khai | [24] USD +trong kỳ tính thuế [24]=(22]-[23] +10 | Thuế suất thuếTNDN I25] % +Số tiên thuế TNDN phải nộp trong kỹ tính +thuế [26]={25]x[19] I6] USD +Số tiền thuế TNDN tạm tính đã kê khai +trong kỳ tính thuế +Chênh lệch giữa số tiền thuế TNDN phải +13 | nộp theo quyết toán với số đã kê khai trong | [28] USD +kỳ tính thuế [28]=[26-{27] +“Tổng số phụ thu phải nộp trong kỳ tính p) USD +thuế +Tổng số phụ thu tạm tính đã kê khai trong, +kỳ tính thuế +'Chênh lệch giữa số phụ thu phải nộp theo +16 __ | quyết toán với số phụ thu đã kê khai trong | [31] USD +kỳ tính thuế [31]=[29]-{30] +Số tiền thuế đặc biệt phải nộp đối với khí +thiên nhiên trong kỳ tính thị 62] USD +Số tiền thuế đặc biệt tạm tính đổi với khí +18 : , 33 USD +thiên nhiên đã kê khai trong kỳ tính thuế B3 +Chênh lệch giữa số thuế đặc biệt phải nộp +20 | theo quyết toán với số thuế đặc biệt đã kế | [34] USD +khai trong kỳ tính thuế [34]=[32]-{33] +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã khai., + +(27] USD + +(30] USD + +.«.ufigày...... thẳng...... nấm. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ 2 +LÀM THỦ TỤC VÉ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ + +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu (nêu có)/Ký + +Họ và tên: +Chúng chỉ nghiệp vụ chyênm môn về thuế số + +Ghỉ chú: +ˆ- Trường hợp Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro khai thác đông thời dẫu thô, condensare và khí thiên nhiên thì kê khai +thành từng tở khai riêng biệt. + +~ USD: động độ la Mỹ. + +Mẫu số: 0/NTNN, NCCNN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM gày 30 thắng ló nam E1 độ trưởng +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc z + +'TỜ KHAI THUÊ NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI; NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI, CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ CÓ HOẠT +ĐỘNG KINH DOANH TRÊN NÊN 'TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ, NÈN TẢNG SỐ KHÁC +Áp dụng đối với +A1 Bên Việt nam khẩu trừ và nộp thuế thay cho nhà thầu nước ngoài +ẳ__ Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế GTGT là phương pháp khấu trừ thuế khẩu trừ. +và nộp thuế thay cho nhà cung cấp nước ngoài, cá nhân không cư trú có hoạt động kinh doanh trên nằn tảng. +thương mại điện tử, nên tảng số khác + +[01] Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh: ngày ... tháng ... năm..... + +[01b] Tháng ... năm. +(02] Lần dầu: œ — (03) Bổ sung v. +[04] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay/Tổ chức kinh đoanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế GTGT là phương +pháp khấu trừ thuế khấu trừ và nộp thay: +[05] Mã số thuế: + +I08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thu +1. PHÀN DÀNH CHO BÊN VIỆT NAM KHẨU TRỪ VÀ NỘP THAY THUẺ CHO NHÀ THẦU NƯỚC NGOÀI + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Hợp đồng Thuê TÓn YÄPE Í Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) +Mã số số +thuế của. Số tiền Í Ngày thuế Tông số thuế +NTNN R Đoanh |Tỷ lệ %| Thuế | Đoanh | Tỷ lệ | được phải nộp vào +STT Nội dung, tại Việt | sự le“ mi —— thu | đểtính | GTGT| thu | (%) miễn | Thuế TNDN Ngân sách +Nam ¬ tính | thuế | phải | tính | thuế |giảm | phải nộp Nhà nước. +(nếu có) năm thuế |GTGT| nộp | thuế | TNDN | theo +Hiệp +định + +(@) @) + +@ |@ | @ (6) + +® + +(8) + +(9=7x8) + +(0) + +án | 02 | DĐ lae=weas) + +1 |Nhà thấu nước ngoài A (®) + +2_ Nhà thâu nước ngoài B Œ) + +3ˆ TNhà thấu nước ngoài CŒ) + +Tổng + +II. PHÀN DÀNH CHO TÔ CHỨC KINH DOANH TẠI VIỆT NAM ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH THUÊ GTGT LÀ PHƯƠNG +CHO NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI, CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ + +PHÁP KH“U TRỪ THUÊ KHÁU TRỪ VÀ NỌP THAY TH N NI +HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ, NÈN TẢNG SÓ KHÁC + +có + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Hợp đồng Thuế li gia tăng “Thuế thu ru nghiệp. +Mã số à s Số thuế Tổng số thuế +SỈ CÓ Măng TRHỂNH| [xay teak [nh [anh 2ái| mm am Tỷ#| mà: L¿aea |" +(nếu có) — toán | toán | tạ ng | Phải | tính | thuế L1 phải nộp | Nhà nước +thuế |croy| nập | thuế |TNDN| men +định +@ @ |@|@ | 6@ | @ | Ø@ | @ |@=9| d0 | a5 | a2 JP*ấ}[aø=a» +T_ |Nhâ cung cấp nước ngoài +1 Nhà cung cấp nước ngoài A (*) +2 Nhà cung cấp nước ngoài B (®) +3 |Nhà cung cấp nước ngoài CC) + +Tổng + +IỊ_ ]Cá nhân không cư trú +Hợp đồng Thuê TH HN tĂN8 Í Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) +á Số thuế ống số +Mã số ú à viê Tổng số thuế +ũ Số tiền | Nị I £ sua | ớ TẾ và +vô thuế của #ày | poanh | JŸlệ | Thuế |Doanh| Tỷ lệ | đư" phải nộp vào +sr Nội dung. cá nhân | sự | EU | anh | thanh Lm, | %để Í GTQT | thu | (%) | mến ÍThuếTNCN| Ngân sách +(nếu có) năng, " l4" | nh thuế phải | tính | thuế 3i phải nộp | Nhà nước +thuế GTGT| ĐỘP thuế |TNCN. Hiệp +định +@ @ |Ø@|@ | @ | @ | 0 | @ |6@=m9| d9 | úp | g2 |Ú9 4519| qsr@sús) +1 |Cánhân A. +2_ |Cánhân B +3 ]Cá nhân C += Tổng +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./, +" „ ngày ..... tháng "năm +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN: NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ, ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên: (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu c6)/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +“Ghị chú: (*) Trường hợp trong lỳ tịnh thuế có nhiều ngành kinh doanh thì ghỉ chỉ tiết theo từng ngành kinh doanh + +Mẫu số: 02/NTNNẺ +(Mèm theo Thông tư số 89/2026/TT.BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +_Bồ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI +(Ấp dụng đối với bên Việt Nam khẩu trừ và nộp thuế thay cho nhà thầu nước ngoài) +I01] Kỳ tính thuế: Quyết toán hợp đồng số .... ngày .... thán; +(02] Lần đầu: LI 103] Bê sung lần thị + +[04] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay: ... +[05] Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: +106] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +107] Mã số thui +{08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. + +gà) + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam + +Xê khai của bên Việt Nam ký hợp đồng cong +sr Chỉ tiêu Kêkhai | Quyếttoán | Chênhlệch Ghi chú +q@) 4 @) 4 @=@G@) @) +1 | Giá trị hợp đồng +2 _ | Doanh thu tính thuế +3 _ | Doanh thu tính thuế phẫn việc được trừ của các nhà +thầu phụ (nếu có) +4 _ | Doanh thu tính thuế của nhà thầu nước ngoài (4=2-3) +5 _ | Số thuế phải nộp của nhà thầu nước ngoài (5=5a+5b) +5a | Thuế giá trị gia tăng, + +“Thuế thu nhập doanh nghiệp. + +Chỉ tiêu + +Kê khai củ: + +la bên Việt Nam ký hợp đẳng + +Kê khai + +Quyết toán + +Chênh lệch + +Ghi chú + +4) + +@) + +@) + +@=@-@) + +@) + +Số thuế đã nộp + +“Thuế giá trị gia tăng. + +Thuế thu nhập doanh nghiệp + +Số thuế còn phải nộp (7=5-6>0=7a+7b), + +Thuế giá trị gia tăng (7a=5a-6a>0) + +Thuế thu nhập doanh nghiệp (7b=Sb-6b>0) + +Số thuế nộp thừa (8=5-6<0=8a+8b). + +Thuế giá trị gia tăng (8a=5a-6a<0) + +Thuế thu nhập doanh nghiệp (8b=5b-6b<0) + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ +Họ và têt +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế s + +'Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. + +„ ngày.......thắng .......năm....... +NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu cö)/Ký điện tử) + +Trưởng hợp có nhiều nhà thầu phụ thì lập bảng kê chỉ tiết đối với từng nhà thầu phụ. +Trường hợp có nhiễu nhà thầu nước ngoài thì lập bảng kê chỉ tiết đối với từng nhà thầu nước ngoài. + +Mẫu số: 02-1/NTNN' +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +"gày 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +“Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẰNG KÊ CÁC NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI + +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế nhà thầu nước ngoài mẫu số 02/NTNN) + +'Kỳ tính thuế: Quyết toán hợp đồng số .... ngày .... tháng .... năm..... + +Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay:. +Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: + +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam + +Mã số thuế l +Âu nướ của nhà thầu Thời điểm | „...„ +STr| TênPhà thề nước - Í Nước cư trú | nước ngoài tại By ( Tp đồng )|_ kếthúc _ +": +ngoài Việt Nam , 4 | Gố--ngly--) Í_ nợp đồng 1 +(nếu có), +@) @) @) @ @) (@) @) @®) @) +Tổng +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +“ “ Vên NÓ tháng .... năm... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN_ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ, +Họ và tên: (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế s( + +Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay:. +Mã số thuế nộp thay của bên Việt Nai + +- „ ` Phụ lục ¬ +BẰNG KÊ CÁC NHÀ THẦU PHỤ THAM GIÁ HỢP ĐÒNG NHÀ THÀU +Kỳ tính thuế: Quyết toán hợp đồng số .... ngày .... tháng .... năm ..... + +Mẫu số: 02-2/NTNN. +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +"gây 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chinh) + +n: Đồng Việt Nam + += Nhà thầu mứt ngoài ký +Mã số thui hợp đồng. Ibà “Phăt đ;ê +Tên nhà thầu | của nhà thầu | TênNhà | Mãsốthuếcủa | L98ibàng | Huy qặng |Thờiđiểm | Giản +STT cI hóa, dịch kết thúc " Doanh thu + +phụ phụ tại Việt | thầu nước | Nhà thầu nước n Gố...ngày...) Í non gàng | °È^hỢP | qính thuế + +Nam (nếu có) ngoài ngoài tại Việt " tPđông | qặng +Nam (nếu có) +@ @ 3) @ @®) @ @ @® @ q0) +Tổng +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +- -.„ NgỀy .... thẳng ......HĂM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ + +Họ và tên: + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thu: + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu e)/Kỹ điện tử) + +Mẫu số: 03/NTNN' +(Kèm theo Thông t số 89/2026/T1-BTC. +Yva ngày 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ trường +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM "Bộ Tải chỉnh) + +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +„ „ TỜ KHAI THUÉ NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI +Ấp dụng đối với nhà thầu nước ngoài trực tiếp nộp thư TNDN theo tỷ lệ % trên doanh thư tính thuê) + +{01) Kỳ tính thuế: [01a] Lần phát sinh: ngày ... tháng ... năm .... +[01b] Tháng ... năm +[02] Lần đầu: ñ_ {03] Bỏ sung lần thứ: + +[04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thụ : +[06] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): + +ngà +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +Tên nhà | Mãsốthuế Hợp đồng Số tiền " Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). +NộidưnE | tậuphụ | cũanhàthẩn| „„ | NEÀY |thanhtoán| Ngày | Đoanh | Tỷ lệ% [ Số thuế được | TruệTNpN +côngviỆ Í (mấneó) | phụ (nếu có) | Số | tháng | gymạy |thanhtoấnlthutímh| thuế | miễn giảm theo hải nội +năm thuế | TNDN | Hiệp định phải nập +@) @) 4) @ @) (@ I0) @®) @) q0) {@1=(8x9)-10} +Tổng +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số + đã kê khai./. += „ thẳng .... HĂM ....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. 'NGưi FNỘP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +Họ và t (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu c6)/Kỹ điện rử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +Giả chứ: Cột (2), (3) dùng để kê khai thông tin về tên, mã số thuế của nhà thầu phụ nước ngoài trong trường hợp nhà thầu nước ngoài kê khai, + +nộp thuê thay cho nhà thâu phụ nước ngoài + +Mẫu số: 04/NTNN. + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM (Kềm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +Ạc là á "ngày 30 thắng ổ năm 2026 của Độ trườn +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc tày10 lồn 6 năm 20g áa lộ trưởng. + +TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI +(Ấp dụng đối với nhà thầu nước ngoài trực tiếp nộp thuế TNDN theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuê) + +[01] Kỳ tính thuế: Từ ngày + +02] Lân đầu: D + +[04] Tên người nộp thuế: +[05] Mã số thuế: + +106] Tên dỗ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu c‹ +{07] Mã số thui +I08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số... +(09) Hợp đồng nhà thâu: Số . tgÀY... + +-ngầy.. + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam. + +STT Chỉ tiêu Kê khai Quyết toán | Chênh lệch Ghỉ chú. + +@) @ @) @ (@)=@)-G) (6) + +Giá trị hợp đồng. + +Doanh thu tính thuế + +Doanh thu phần việc nhà thầu phụ Việt Nam thực hiện được trừ (nếu có) + +Doanh thu tính thuế của nhà thầu nước ngoài (4=2-3) + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp còn phải nộp (7=5-6>0) + +Số thuế thu nhập doanh nghiệp nộp thừa (8=5-6<0) + +| +| +6 _ | Số thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp +Ti + +¡ cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai... +se Gà .... RẰNG .... HĂM...... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÉẺ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUẾ 'ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỹ điện tử) + +Ghi chú: Trường hợp có nhiều nhà thâu phụ thực hiện thì lập bằng kê chỉ tiết đối với từng nhà thâu phụ + +Mẫu số: 01/HKNN' +(Kèm theo Thông tự số 89/2026/TT-BTC +"gầy 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. +ĐÓI VỚI HÃNG HÀNG KHÔNG NƯỚC NGOÀI +[01] Kỳ tính thuế: Quý..... - + +102] Lần đầu: ñ [03] Bổ sung làn + +(04] Tên Hãng hàng không nước ngoài: + +[07] Tên văn phòng/đại lý tại Việt Nam +[08] Mã số thuế: + +{09] Tên tổ chức, cá nhân cung sp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có), +[10 Mã số thuế + +ngã) + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam. + +ST Chỉ tiêu Mộ An mm Số Iỹ kế +T tiêu này năm. +1_ | Tổng doanh thụ [1231141115] im] + +1_| Doanh thu bán về hành khách [1 + +2_ | Doanh thu bán vận đơn hàng không 14] + +3 | Doanh thu khác 3) + +II. | Các khoản giảm trừ doanh thu [16)=[17]+[18] ID] + +1_| Các khoản thu hộ HUI + +2 _ Chỉ hoàn do khách hàng trà lại về DI + +TII | Doanh thu chịu thuế TNDN [19)=[12)H17] 9 + +IV | Tỷ lệ (Ø4) thuế TNDN trên doanh thu chịu thuế, BồI + +V_| Thuế TNDN phát sinh trong kỳ [21]=[19)x[20] II + +'VỊ | Số thuế TNDN miễn, giảm theo Hiệp định trong kỳ 22 +VII | Số thuế TNDN phải nộp trong kỳ [25)=(21)-I22] 5] + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +số liệu đã kê khai./ + +„ ngày.....lhẳng.......nẫm...... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN_ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CÙA NGƯỜI NỌP THUÉ, +Họ và tên: (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: + +Ký điện tử) + +Mẫu số: 01/VTNN. +(Kèm theo Thông t số 89/2026/1T-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng. +'Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI QUYÉT TOÁN THUÉ THU NHẬP DOANH NGHIỆP. +ĐÔI VỚI HÃNG VẬN TẢI NƯỚC NGOÀI + +[01] Kỳ tính thuế: Năm + +[02] Lần đầu: [1 103] Bỗ sung lần thứ:... + +(04) Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay: +{05] Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam:.. +[06] Tên tổ chức, cá nhân cưng cấp dịch vụ làm thủ tục về thì + +108] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: + +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam +STT Chỉ tiêu ME SH| Sốtiễn +liệu +@) : 16) @) C3) +1 [Doanh thu tính thuế [09] +2 _ |Tÿ lệ (%) thuế TNDN [I0] +3 _ |Số thuế TNDN được miễn, giảm theo Hiệp định 1 +4__ |Số thuế TNDN phải nộp. [12] +5__ |Số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang kỳ này | [13] +6__ |Số thuế TNDN đã tạm nộp trong năm [4 +z _ |Chênh lệch giữa số thuế phải nộp và số thuế đã tạm [I5] +nộp trong năm [15]=[12] ~ [14] + +§_ |Số thuế TNDN còn phải nộp [16] = [12]—[13]—[144 | [16] + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đứng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những, +số liệu đã khai, +«esuNBÀy.... thẳng ... năm... +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÊ hoặ. + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ. +Họ và tên: (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu điêu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế s + +Gihỉ cị + +1. Chỉ tiêu [13]: NNT kê khai số thuế TNDN nộp thừa kỳ trước chuyển sang bù trừ với số +thuế TNDN phải nộp kỳ này. + +2. Chỉ tiêu [14): NNT kê khai số thuế TNDN đã tạm nộp vào NSNN tính đến thời hạn nộp hồ +sơ khai quyết toán theo quy định pháp luật thuế TNDN. + +Mẫu số: 01-1/VTNN +{Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +“gày 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +Phụ lục +BẰNG KÊ THU NHẬP VẬN TẢI QUỐC TẺ +(áp dụng đối với doanh nghiệp khai thắc tàu) +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế TNDN đồi với hãng vận tải nước ngoài mẫu số 01/VTNN) +I01] Kỹ tính thuế: Năm .. + +I2] Lần đầu (03] Bổ sung lần thứ: + +(04]Tên hãng vận tãi nước ngoài: +[05] Nước cư trú: +106) Tên/hô hiệu phương tiện vận tải: +{07] Bên Việt Nam khẩu trừ và nộp thuế thay: +[08] Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +Hoá đơn 'Thông tin khách hàng §nuế Số thuế +Chứng từ Ngày tháng,| Cảng | Cảng Tên Mãsế | Tổng doanh thu SN TNDN miễn, +vận chuyển | sá năm phát đi đến thuế — | vận chuyển thực tế phải nộp | §iảm theo +hành Hiệp định +œ) L2) @) 4) @) (6) Œ) @®) @) 0) +Tổng +Tôi cam doan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +sec, NGẦy „... thẳng ....HẪM .. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÊ: hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên:.. (KỢ, ghủ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu c6)/Kỹ điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: + +Ghỉ chủ: +- Cột (1) ~ Cột (1) đến (6) ghỉ trên cơ sở vận đơn. xuất cho khách hàng + +~ Cột (8) ghỉ doanh thụ tính thuế của người trực tiếp điều hành phương tiện vận tải không bao gồm tin thuế đã trả cho doanh nghiệp khác tham gia vận tải từ +cảng Việt Nam đến cảng trưng gian. + +Mẫu số: 01-2/VTNN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +ˆ Phụ lục n , +BẰNG KÊ THU NHẬP VẬN TẢI QUÓC TẾ +(Áp dụng đối với trường hợp hoán đổi/chia chỗ) +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế TNDN đối với hãng vận tải nước ngoài mẫu: 01/VTNN) +[01]Kỳ tính thuế: Năm....... +(02] Lần đầu [] 03] Bỗ sung lần thứ: . + +{04) Tên hãng vận tải nước ngoài: +{05] Nước cư trú: +[06] Tên/hô hiệu phương tiện vận t: +107] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay: +I08] Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam: + +Đơn vị tiên : Đằng Việt Nam +Số chứng Hoá đơn Cảng | Cảng | Khách hàng | Số chỗ hoán đổi/chia | Số chỗ hoán | Doanh | Số thuế | Số thuếTNDN + +ttvận | Sã [ Ngày tháng | đi đến [Tên |MST| (theothoảthuận | đổithựctế | thu | TNDN | miễn,giầm theo + +chuyên năm phát hành hoán đôi/chia chỗ) quy đỗi | phải nộp Hiệp định + +@) 2) @) 4) @) (@ | Œ) @®) @ q0) q1) q2) +sec, HẦU... thẲNg .......HẴM....... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ˆ NGƯỜI NỘỌP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÉ. ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +Họ và tên: (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế + +Giíchú: - - +- Cật (1) đến (3) ghi trên cơ sở vận đơn xuất cho khách hàng + +- Cột (8) ghỉ số TEU hoặc số chỗ được sử dụng miễn phí quy định trong thoả thuận hoán đồi/chia chỗ + +~ Cật (9) ghỉ số TEU hoặc số chỗ đã thực tế sử dựng trên tàu của hãng đối tác + +- Cột (10) ghỉ đoanh thu quy đỗi đã là số tiền thu được từ khách hàng đối với số chỗ đã sử dụng thực tế không vượt quá hạn mức được sử dụng + +Mẫu số: 01-3/VTNN +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +"gôy 30 tháng 6 năm 2036 của Bộ trường, +"ộ Tài chữ) + +SỐ Sa Phụ lục +BẰNG KÊ DOANH THU LƯU CÔNG-TEN-NƠ + +(Kèm theo Tờ khai quyết toán thuế TNDN đối với hãng vận tải nước ngoài mẫu số 01/VTNN) +[01] Kỳ tính thuế: Năm ..... +[02] Lần đầu [] 103] Bỏ sung lần thứ: + +104] Tên hãng vận tải nước ngoài +105] Nước cư trú: +106] Tên/hô hiệu phương tiện vận t +107] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế tha) +108] Mã số thuế nộp thay của Bên Việt Nam:... + +Đơn vị tiên : Đẳng Việt Nam + +Hoá đơn Khách hàng, +Số chứng mã e _—— Số thuế TNDN +từ vận cày, ng công: ten-nơ. TNDN miễn, giảm theo +„ tháng, đến ¬ (doanh thu tính Am , giảm +chuyển Số | năm phát Tên MST thuế) phải nộp Hiệp định +hành +q) 2) @) 4 @) (6) @) (8) @) +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN_ ......WNgÈy .... thẳng .... nĂm .... +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc +Họ và tên:, - ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ. +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số: (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu (nếu có)/ + +Kỹ điện tử) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +“TỜ KHAI THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP +ĐÓI VỚI TÒ CHỨC TÁI BẢO HIẾM NƯỚC NGOÀI + +(01] Kỳ tính thuế: Quý.... +{02] Lần đầu: D VI Bồ sung lân tế: + +[04] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay: +105] Mã số thuế nộp thay của bên Việt Nam: +[06] Tên tỗ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +{07] Mã số thuế: - +108] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục + +ngày. +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +Mã | Số phát | vo yý + +STT Chỉ tiêu chỉ | sinh quý +tiêu | này | nấm +1 | Tổng doanh thu [09]=[10]+[11] 109] +1_ | Doanh thu từ hoạt động tái bảo hiểm [0] +2 _ | Doanh thu khác ƒIM +1i_ | Các khoản giàm trừ doanh thu t2] +[12E[13114] +1_ | Các khoản thu hộ I3] +2_ | Các khoản chỉ khác. [14 +tị | Doanh thu chịu thuế thu nhập doanh nghiệp | nạ] +IIS]E[09}-12] +TV_| Tỷ lệ 29 thuế thu nhập đoanh nghiệp trên doanh |. +thư chịu thuế [6] +v Thuê thu nhập doanh nghiệp phát sinh trong kỳ I7] +[17E[I5lx[16] +VI_| Số thuế miễn, giảm trong kỳ [18]=[19]+[20] [8] +¡| SỐ thuế miễn, giảm theo Hiệp định tránh đánh |_ oi +thuế hai lần. +2 _ | Số thuế miễn, giảm khác. J20] +VII | Số thuế phải nộp trong kỳ [21]=[17]-[18] 21] + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật +về số liệu đã kê khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ THUẾ +Họ và tên... +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế sí + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI. LNỌP THUÊ +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đồng đầu (nếu có)/ +Kỹ điện tử) + +Mẫu số: 01-1/TBH. +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +„ Phụ lục. ^ ¬.. R R +HỢP ĐÔNG TÁI BẢO HIỂM, CHỨNG TỪ TÁI BẢO HIỂM THEO TỎ CHỨC TÁI BẢO HIỂM NƯỚC NGOÀI +(Kèm theo Tờ khai thuế mẫu số 01/TBH) + +[01] Kỳ tính thuế: Quý.....năm ...... +{02] Lần đầu [] [03] Bê sung lần thứ:.... + +: Địa chỉ trụ sỡ Hợp - +Tên tổ chức chính ở nước. đồng/Chứng từ Tin ng Doanh thụ từ +srri| ,táibão | Nước | ngoàichỉ Loại Hợp đồ tái bảo biểm 9PS®"E | Phíbảo hoạt động tái +hiểm nước | cư trú | nhánh của 9i Hợp đồng R P hiểm _ +h F Từ Đến bảo hiểm +ngoài doanh nghiệp SỐ | Ngày | Quà và +tái bảo hiểm kiná . +œ@ ® ID) @) @ ® œ ® ® [ID [DI] +1 | TổchứcX +2 [Tổ chức Y. _| +Tổng +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ~eceu NGẪ ... thẳng .... nẤM...... +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc + +ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +Họ và tên: I +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Kỷ điên tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số + +Mẫu 02/NCCNN. +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ "NGHĨA VIỆT NAM (8g nh So ten Ct P8 +Độc lâp- Tư dọ- Hanh phúc, Tom No: ' +SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM (Aong TH gUÚe Mhiuue d)Ehae . +Independence - Freedom - Happiness + +TỜ KHAI THUÉ ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM +(Dành cho nhà cung cấp ở nước ngoài kê khai trực tiếp với cơ quan thuế) +TAX DECLARATION FOR E-COMMERCE BUSINESS IN VIET NAM +(For foreign providers vwho declare directly with tax authorities) + +(01] Kỳ tính thuế: D Tháng........năm.......... D Theo từng lần phát sinh ngày... tháng......... năm + +Tax period: - Month.... Year..../ Per occurrence +102] Lần đầu:[) [03] Điều chỉnh lần thứ: +Eirst time Time of adjustment + +[04] Tên người nộp thuế: +Name oƒtaxpayer- + +105]Mã số thuế:.. +Tax identjfìcation nưmbei + +[07] Quốc gia nơi thành lập doanh nghiệy +'ountry in which business is established: + +Tel: ` Eznail + +[10] Đồng tiền nộp thuế:.... [11] Quốc gia có Hiệp định với Việt Nam: [ICó [Không +PayimenI Cirrency: From a country which signed a Double Tax Agreememt with Viet Nam: Yes No + +112] Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền (nếu có): ...... +Name oƒtax agent, authorized organization (iƒ any) + +113] Mã số thuế của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền: +Tax identjfìcation namber oƒ tax agent, authorized organization: + +114] Địa chỉ của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền: +Address oƒtax agemt, authorized organization: + +[15]Điện thoại của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quy: +Tel oƒtax agemt, authorized organization: ` ` +[16] E-mail của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyển: ............ +E-mail oƒtax agent, authorized organization: + +A. Đối với trường hợp doanh thu phát sinh tại Việt Nam +(Doanh thụ từ cung cáp dịch vụ hoặc dịch vụ gắn với hàng hóa mà không tách riêng được) +A. In terms of revenue generafed in Viet Nam +(Ñevenue generaled from services suppÌy or services are associated to goods vhich can not be separated) + +Đơn vị tiền/Curreney :... +Nội dung "Thuế GHá trị gia tăng (GTGT) “Thuế thụ nhập đoanh nghiệp (TNDN) +'Contente Value-Addcd Tax tCorporate Ineome Tax +Giá tính thuế Doanh thu bên. +bên Việt Nam đã Việt Nam đã SỐ thuế được miễn +Su nh khẩu Hạn nếp Thuế tt ý Doanh thụ | H Ni HỘP |Tỷ tạ % thuế Ìgiăm theo Hiệp định| Thuế | Tổng số thuế nộp +THDe | Tasableoal Ẩ ếy | ThUẾGTGT| tính thuế | gay yạụ | TNDNIrên | Texamount | TNDN |_ vàoNSNN +Taxable | Tarablevalue n phải nộp | Revenue | R©fenwelrom Í qạanhthụ | exemptedor | phảinệp |Totaltax payable +lo | Vinnnmeee | mg VAT[VATpayablel subjeetto | v,Vhch ÍDeemedCIT| redueedunder | CTT +subjeet to | Vietnamese mạc be) ietnamese lni Dư payable +VAT. | counter-party eounter-party TaxAgreemsent +vithheld tax vvithheld tax +before bayment befare payment +@) (@) @) @) (9“{0~ (@) @ (8) @) (0=(@6 | (11)=@)10) +G))x4) -))x(8)- +(@) +Tổng cộng: II 118] 19Ị +Total: + +Tổng số thuế GTGT và thuế TNDN phải nộp kỳ này (Viết bằng chữ):.......... +Total amownt oƒ VAT and CỊT payable this period (ln word): + +B. Đối với trường hợp giao dịch hàng hóa phát sinh tại Việt Nam. +B. In terms of goods transactions carried out in Viet Nam + +Đơn vị tiển/Curreney:... +'Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). +Nội dung Đoanh thu bên Việt Nam đã khẩu trừ, Tý lệ% thuế |SỐ thuế được miễn giảm theo +Contents Doanh thu tính thế | menu mon me Vietnamese |TNDNIrêndoanh| mạ, —..- Thuế TNDN phải nộp +ngoan nhi Neamatrnhni vemnee |TYPNg#EEM[ muannlntancox |, TH Hà +counter-paríy vi nhe FOF€.- Í beemed CTT rate +payment Agreement +TÙ] @ @) @ 6) (={2-3)1x4)-G) +Tổng cộng: II +Total: + +Tổng số thuế TNDN phải nộp kỳ này (viết bằng ehfg............................. +Total amount oƒ CIT payable this period (In words) + +File dính kèm/A/fachmens: : +Tôi cam đoan số liệu khai trên là dúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. + +1 hereby comuil that the above đeclared đata is correct and take legal responsibility for the declaredi data./. + ++. ngày... thắng... nắm + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC Dafe_ momh - year +'VÈ THUẾ HOẶC BỀN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (nếu có) NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc l +Họ và tên:....... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số/:....... TAXPAYER or +TAX AGENT STAFF OR AUTHORIZED PARTY (ƒ ahy) THE LEGAL REPRESENTATIVE OF TAX PAYER + +Full name:....... (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ + +Practitioner Certificate number:....... Kỹ điện từ) +(Signature, full name; Tile, and seal (jƒ any)/Digital signature) + +Mẫu số: 02-1/NCCNN +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng +6 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. +Form No: 02-/NCCNN. +(Along with Circular No. 89/2026/TT-BTC dated 30% +.Jul 2036 g/he Minlster oƒ Finance + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập- Tự do- Hạnh phúc. + +BẰNG KÊ CHI TIẾT CÁC KHÁCH HÀNG VIỆT NAM CÓ GIAO DỊCH VỚI NHÀ CƯNG CÁP Ở NƯỚC NGOÀI + +(Kèm theo Tờ khai 02/NCCNN nhà cưng cấp ở nước ngoài kê khai trực tiếp với cơ quan thuế +hoạt động kinh doanh thương mại điện tử tại Việt Nam + +Detailed Schedule of Vietnamese Customers Having Transactions with the Foreign providers + +(Attached to Form No. 02/NCCNN — Tax Return for Foreign providers Direetly Filing Tax Returns with the Vietnamese Tax Authorily + +Jor E-commerce Business Activities in Vietnam) +101] Kỳ tính thuế: r1 Tháng.........năm ... Theo từng lần phát sinh ngày ... tháng... +Tax perlod: _ Month.... Year..../ Peroecurence + +[02] Lần đầu: 103] Điều chỉnh lần thứ: +Fữst time Time oƒadjustment + +(04] Tên người nộp thuế: +Name oƒ taxpayer: + +(05]Mã số thuế:. +Tax identification nưmbei + +-[07] Quốc gia nơi thành lập doanh nghiệp.. +Country in whích business s established: + +ệ ... 109] E-mai +Tel: E-mail +{10 Đồng tiền nộp thuế:... . [H1] Quốc gia có Hiệp định với Việt Nam: [Có [lKhông +PayPieh currency: From a coumtry which signed a Double Tax Agreememt with Viet Nam: Yes No + +{12] Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền (nều có): +Name 0ƒ tax agent, authorized organization ((ƒ any) ' +(13jMã số thuê của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền:.... +Tax identjfìication number oƒtax agem, authorized organization:: + +114]Đia chỉ của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền: .. +Address oƒtax agent, authorized organization: + +Tel oƒtax agemt, authorized organization: + +I16] E-mail của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền: + +'E-mail oƒ tax agem, authorized organization: + +A, Đối với trường hợp +(Doanh thụ từ cùng c + +A. Ín terms of revenue generated in Viet Nam +(Revenue generatedi from services supply or services are associated to goods which can not be separate4) + +doanh thu phát sinh tại Việt Nam +íp dịch vụ hoặc dịch vụ gắn với hàng hóa mà không tách riêng được) + +[15] Điện thoại của tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền: + +Đơn vị tiỀn/Currency:... + +STT | Tênkháh | Masi |Hợp| Sốđiệp Thuế Giá trị gia tng (GTGT). “Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNĐN) +hàng Việt | thuế Số |đồng|thoạ/Email .Value-A đúed Tax Corporate Income Tax. +„Nam - |địnhdanh| / | (ưong Đoanh thu bên Đaanh thụ. +(Tổ chức! Cá | cá nhân |Comt| trường hợp Việt Năm đã bên Việt TS +nhân), (CCCDJ | ract |không cósổ| _ _ | khẩu trừ, nộp Tỷ lệ Nam đã Số thế dược +Vielnamese | ` Tax điện thoại) | Giá | thayfRevenue |„ Ýhuý khẩu trừ, | hhiễn giảm. Ồ +saumler- |Mendfieed Telsphone| Hai | em whieh |Gmoạ| Thuế |Donh| nộp | TỷỆ% | the6HiỆg | ạụg | Tổngsổ thuế +part's name | — con nanberem|(lfal vemamer |fg [ cượp |hum[thavReveal thuế | đhỦEx | mwpụ | „mếpvàs +Nhmber/1ẻ 3iL(incsse | xable | counter-pary | êm thuếTRe, TNDN | smount INN/Total +(and oi j Lớn” nh xem Mà +Ngnoer | | me |aujee | sươeboment | 0| n8 VAT | xe | vienamaee |isDxvee|rdyeelvnier| này CTT | PP +AC [VAT SG | AM | PSB° |JOCHT| commŒr- |dCTFrwKl Đauble | PAĐ€ ++vallable) h party “TaxAgreemen +ra lwihheld tax| t +before +payment +® ® 0d) q9 + |@ l@) @ |) ®@ @ ® 09) | G)r(@r (019 + |@ l@) @ |) ®@ @ ® 09) | G)r(@r (019 +xí +Tổng ỚI +Ra li tt] + +Tổng số thuế GTGT và thuế TNDN phải nộp kỳ này (Viết bằng chữ). + +Toral amount oƒ VAT and CIT payable this period (In words): + +B. Đối với trường hợp giao dịch hàng hóa phát sinh tại Việt Nam +B. In (erms of goods transaetions earried out in Viet Nam + +Đơn vị tiền: + +Cưưrency: +ST "Tên khách hàng Việt [ Mã số thuế Số định Hợp Số điện "Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). +jàm danh cá nhân _ |đồng/contract| thoạUEmail trong 'Corporate Incerne Tax. +chức/ Cá. (CCCD)Số giấy tờ. trường hợp không. Doanh thu bên Việt R É thuế n +Vietnamese định đanh có số điện Nam đã khẩu trừ, |_ TỷIệ%thuế, |Số QMẾ ŒA m Đăng +targy name | Taxlôendflaion thoil/Piethone | Doanhthw | ` nộpthy -” |TNDNrindeah| teolHĐAnhfTax | ThaTNDX, +WNanberTdendcaon manberemai( |_ dnh thuế. | Reweuerom which| thưưDeeme CT | mmeanlsempledar | phẩiíC +Nanber cdaetlnhoae |Teablevaae|Vietosmeeeeoumter| va, | ưhegdanderDaable | paợi +uPbEF RE parly vithheld tax AxAgreemen +available) before paymeat +G] ® (016: +® 2 @ @ ) TU) @ (0x89) +[Tông sộng: IHI + +Tổng số thuế TNDN phải nộp kỳ này (viết bằng chữ):.. + +Total amount oƒ CIT payable this period (In words) + +File đính kèm/4/fachmens: .. + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./. +Thereby commit that the above declared data is correot and take legal responsibility for the declared dala./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC +'VÈ THUÉ HOẶC BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (nếu có) + +Họ và tên:...... + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế số:....... + +TAX AGENT STAFF OR AUTHORIZED PARTY (Iƒ an) + +KÍl name:...... + +.Praetitioner Certjficafe nưmber:........ + +.„ ngày... thắng... năm..... + +ĐDate momh year + +NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUẾ + +TAXPAYER or + +TRE LEGAL REPRESENTATIVE OF TAX PAYER +(Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ + +Kỹ điện tử) + +(Sighature, ƒill name; Title, and seal (jƒ any) / Digiial signature) + +"Mẫu số: 03/CNNN-TMĐT. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TỜ KHAI THUÊ ĐÓI VỚI CÁ NHÂN KHÔNG CƯ TRÚ CÓ HOẠT ĐỘNG KINH +DOANH TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ, NÈN TẢNG SÓ KHÁC KHÔNG +CÓ CHỨC NĂNG ĐẶT HÀNG TRỰC TUYỂN VÀ CHỨC NĂNG THANH TOÁN + +[01] Kỳ tính thuế: Ngày... +[02]Lần dầu: [03] )Bê sung lần thứ: + +(04] Người nộp thuế: ... +[05] Mã số thuế: + +[06] Thông tin trong trường hợp người nộp thuế chưa được cấp mã số thuế: +thông hành/ Số CMND biên giới/ Số giấy tờ định danh cá nhân +.Nơi cấp - + +[06.1] Số hộ chiếu/ Số +khác: .. ...Ngày cấp: + +106.2] Ngày, tháng, năm sinh +[06.3] Địa cl +[06.4] Quốc tịch: +[07] Email: +[08) Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền (nếu có) +[09] Mã số thuế: +[10) Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: +[11] Tên của tổ chức khai thay (nếu có): +[12]Mã số thuế: + +KÊ KHAI THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (GTGT), THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN +(TNCN) + +Đơn vị t +l Mã chỉ |_— Thuế GTGT Thuê TNCN. +STT Nhóm ngành nghề tiêu Danh Số thuế Doanh Số thuế +u thu +@) @ G@) @) @®) (6) @®) +1 |Cung cấp hàng hóa H3] +2_ |Cung cấp dịch vụ [141 +3__ Dịch vụ có gắn với hàng hóa. [5] +4_ Không xác định được hàng hóa |_ ai +hoặc địch vụ hoặc loại địch vụ +Hồng cộng: 17] + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu + +đã khai. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN ò..› Ngày... thắng... HẴM..... +DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc - +TỤC VẺ THUẾ HOẶC BÊN ĐƯỢC _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP +ỦY QUYÊN (nếu có) Z ý ghỉ Q HUẾ +(Chữ lợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đầu (nếu +Họ và tên:. cój/ + +Ký điện tử) + +Mẫu số: 01/NTNN, NCCNN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 nằm 2026 của Bộ trưởng. +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI THUÉ NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI, NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI +. Ấp dụng đối với. +ñ_. Bên Việt nam khẩu trừ và nộp thuế thay cho nhà thâu nước ngoài + +[1 TẢ chức kinh doanh tại Việt Nam áp đụng phương pháp tính thuế GTGT là phương pháp khấu trừ thu khẩu trừ +và nộp thuế thay cho nhà cung cấp nước ngoài trên nền tảng thương mại điện tử + +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ... năm ....Lần phát sinh ngày ... tháng ... năm ..... +{02] Lần đầu: F1 {03] Bổ sung lần thứ: ... + +04] Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay/Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế GTGT là phương +pháp khấu trừ thuế khấu trừ và nộp thay: +105] Mã số thuế nộp thay của bên Việt Nam/Tổ chức kinh doanh tại Việt Nam áp dụng phương pháp tính thuế GTGT là phương pháp khấu +trừ thuế khẩu trừ và nộp thay: +106] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +107] Mã số thuế: +(08] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục vẻ thuế: Ngài + +1. PHÀN DÀNH CHO BÊN VIỆT NAM KHẨU TRỪ VÀ NỘP THAY THUẾ: Co NHÀ THÀU NƯỚC NGOÀI. +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam: + +STT + +Thuế giá trị gia tăn/ Thuế thu nhập doanh nghiệ| + +Hợp đồng for~p k R7 7Miii +b.. Số tiền | Ngày Tỷ lệ |„ ¿ MAY “Tông số thuế +Nội dung NTNN tại Ngày/| thanh | thanh _¬v % để cợi Đannh FA\ miễn Lo HẠ vào +Việt Nam | Số |tháng| toán | toán | gay | tính |“ hai | tính | thuế | BI | nhất | Nhà nước + +(nếu có) năm huý | thuế ph thuế |TNDN | thê9 p +thuế |cTor| nộp | thuế Miệp | "ẾP +định + +@ @ |J@|@ | @ | @ | @ | @ | *| a0 | a0 | 02 TP 1a2ø:ú3) +1 |Nhà thấu nước ngoài A (Œ®) +2 _ [Nhà thâu nước ngoài B (*) +3 _ Nhà thâu nước ngoài CC). += Tổng +II. PHÀN DÀNH CHO TỎ CHỨC KINH DOANH TẠI Mới NAM ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH THUÉ GTGT LÀ PHƯƠNG +PHÁP KHÁU TRỪ THUÊ KHẨU TRỪ VÀ NỘP THAY THUÊ CHO NHÀ CƯNG CÁP NƯỚC NGOÀI TRÊN NÈN TẢNG THƯƠNG +MẠI ĐIỆN TỬ +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +Mã số | Hợp đồng “Thuế giá trị gia tăng “Thuế thu nhập doanh nghiệp +: (GTGT) (TNDN). tông số thuế +Sâu Số tiền | Ngà | Dganh 'Tg lệ %| Thuế | Doanh | Tỹlệ | Số thuế Thuế nhất sập vào +srr Nội dung NCCN | ý lư«# mi TH thu |đểtnh| GTGT| thu | (%) |được miễn Tp Ngân sách +N (nếu | SỐ |tháng/| toán tính | thuế | phải | tính | thuế | giảm theo| sìmi | Nhà nước +có) năm thuế |GTGT| nộp | thuế | TNDN | Hiệp định hập +13=(1 +@ Ø |@| @ @ @ | Œ) (@®) |@=7z8| 0 | 1D) q2 ta) (14)=)+(3) +1_ |Nhà cung cấp nước ngoài A (*) +2_ {Nhà cung cấp nước ngoài B (*) +3_ [Nhà cung cấp nước ngoài C (*) += Tổng- + +Tôi cam đoan số liệu kê khai trên là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu đã kê khai./. +"5 ngày......tháng .......năm...... + +“NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NỌP 1 i +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên:.. (Kỹ, ghi rõ họ tôn; chức vụ và đóng dấu (nếu e6)/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế số: + +Ghủ chú: (*) Trường hợp trong kỳ tính thuế có nhiều ngành kinh doanh thì ghỉ chỉ tiết theo từng ngành kinh doanh + +Mẫu số: 01/CNKD-NCCNN-TMĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC ngày. +30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính +Tom No: 01/CNKD-NCCNN-TMĐT. +(Along with Cicular No. 89/2026/TT-BTC +cdated 3ữ* Jul 2026 qƒ the Minister gƒ Finance + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +'TỜ KHAI KHÁU TRỪ THUÊ ĐÓI VỚI NHÀ CUNG CÁP NƯỚC NGOÀI, HỘ, +CÁ NHÂN CÓ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRÊN NÊN TẢNG +THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ +Tax declaration for Foreign providers, Business Households, and Individuals +Conducting Business on E-commerce Plafforms +[01] Kỳ tính thuế: Tháng ...năm +Tay period: _ Month.... Vea +[02] Lần đầu:ø [03] Bổ sung lần thứ: +. First từme Tìme oƒadjustment +104] Tên của tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử: +Name oƒ Platform operator +{05] Mã số thuế khâu trừ, nộp thay: +Tax identifìcation number: ¬ +{06] Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền (nếu có):. +Name oƒ tax agent, authorized organization (jƒ any) +{07 Mã số thuế: . +Tax identjfìcation number oƒtax ageml, authorized organization: +{08 Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: +Contract to tax agenmt, authorized organization: Number. + +Currency/Đơn vị tí +tấu trừ/T: ithhold +Mã chỉ Đennh Số thuế đã khẩu tax withboi +STT Nội dung/Contents tiêu/Code of Thuế +hu/Revenuel Thuế uUẾ +contents GTGT/VAT TNDN/CIT Tổng cộng/Total + +@) @) @) 4) G) (6) @)=G) + (6) + +|Nhà cung cắp nước ngoài/Foreigrr +|Nhà cung cắp nước ngoài/Foreigrr + +>> +1 [Cung cấp hàng hóa/Goods l9 +2 |Cung cấp Dịch vụ/Services 0] +3 |Pihvucó gắn với hàng hóa/Services are tmỊ +lussociated to goods +|Không xác định được hàng hóa hoặc địch vụ +|Không xác định được hàng hóa hoặc địch vụ +4 __ Roäc loại dịch vụ/The transaction relates to t0 +|goods or services, or the type oƒ'service +|goods or services, or the type oƒ'service +hìch can not be separated' +[Tông cộng/7orzf (1) (3 114) II5] +Số thuế đã khẩu trừ/Tax withhold. +n tr Doanh Thuế Thuế [Tổng cộng/Total +" Hộ, cá nhân/Individual hu/Revenuel GTGT/VAT | TNCN/PIT +@) @) @) 4) @) @) Œ)=(5)+ (6) +1 |Cang cấp Hàng hóa/Goods I6] +2- |Càng cấp Dịch vụ/Services I7] +Sản xuất, dịch vụ có gắn với hàng, +3 Í6s/Manufaetuing and serVices are I8] +ciated to goods +[Không xác định được hàng hóa hoặc dịch vụ +4ˆ hhoặc loại dịch vụ/The transaction relates to I9] + +'oods or services, or the type oÊ service + +Name oƒ the e-commerce playorm (Cohumn 02): Enter the fill name oƒ the organizaion managing the e-commerce platform. + +- Cá nhân không cư trú (cột 07): Tích vào ô này nếu kê khai khấu trừ thuế của cá nhân không cư trú + +Non-resident individual (Column 07): Tìck this box jƒ declaring tax withheld from a non-residemt individual. + +~ Nhóm ngành nghề (cột 08): (01) Hàng hóa; (02) Dịch vụ: (03) Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa; (04) Không, + +xác định được hàng hóa hoặc địch vụ hoặc loại dịch vụ. Trường hợp một gian hàng kinh doanh hàng hóa, dịch vụ thuộc các +nhóm ngành nghề khác nhau thì mỗi ngành nghề kê khai một dòng. + +.Business category (Colwmn 08): (01) Goods; (02) Services; (03) Manufucturing, transportation, services associated with: goods; (04) the transacfion +relates to goods or services, or the pype oƒ service which can not be separated. Whore q seller% store conducts business in goods and/or services +belonging to đifjerent business categories, a separale line mua be compleleẢ for each bưøiness calegory. + +~ Doanh thu của hộ, cá nhân (cột 09): Kê khai doanh thu phát sinh trong tháng theo từng nhóm ngành nghề (sau khi dã trừ đi +doanh thu của giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng). + +Revenue oƒ the household business or individual (Column 09): Declare the revenue arising đuzing the month for each business category, qfter +ddeducting revenue from cancelled transactions or returned goodk. + +- Số thuế GTGT (cột 10): Kê khai số thuế GTGT đã khấu trừ phát sinh trong tháng theo từng nhóm ngành nghề (sau khi đã +trừ đi thuế GTGT đã khấu trừ của giao địch bị hủy hoặc trả lại hàng). + +VAT amount (Column 10): Deelare the amown oƒ VAT withheld during the month for cach business category, affer deducting the VAT withheld on +cancelled transactions or relurned goodh. + +- Số thuế TNCN (cột 11): Kê khai số thuế TNCN đã khâu trừ phát sinh trong tháng theo từng nhóm ngành nghề (sau khi đã +trừ đi thuế TNCN đã khấu trừ của giao dịch bị hủy hoặc trả lại hàng). + +Personal Income Tax (PIT) amount (Columm 11): Declare the amoumt oý PIT wilhlield during the mon for each business category, afler deducting +the PIT vuithheld on eancelled transactions or returned goodb. + +Mẫu số: 01/BKNT-TMĐT. + +(Äêm dieo Thông t số 89/2026/TT-BTC ngày 30 +thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng Bộ Tài chính +Tom No: 01/CNKD-NCCNN-TMĐT- +(Along with Circular No. 89/2026/TT-BTC dated 30% +Jul 2026 oƒ the Minisler oƒ Finance + +BẰNG KÊ CHI TIẾT SÔ TIÊN NỘP THUẾ CỦA TỎ CHỨC QUẢN LÝ +NÈN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ. +DETAILED SCHEDULE OF TAX PAYMENTS MADE BY THE E-COMMERCE +PLATFORM OPERATOR + +-# theo chứng từ kiêu ngân sách nhà nước: +SỐ ......., số tham chiếu......... ngày .../.../...) + +(Attached to the State Tuget .Paymemt Voucher: No. ......, Reference No. ......, Date: +2.2.2.) + +[01] Ngày lập: .../.. 02] Lần gửi th +Date oƒpreparation: .../.../... _ Submission Nc +(03] Tên của tổ chức quản lý nền tảng thương mại điện tử: .......... +.Name oƒ the e-commerce pÏaiƒorm operator: + +{04] Mã số thuế khấu trừ, nộp thay: +Tar Identification Number (TIN) for withholding and payment on behalƒ: +{05] Số tờ khai/Số quyết định/Số thông báo/Mã định danh hồ sơ (1D):.... +Tay ren No//Deeision No//Notiee No./Application ldentjflcation Number (ID) +{06] Kỳ thuế/Ngày quyết định/Ngày thông báo: .... +Tax period/Decision date/Notice date + +{07] Tên tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế, tổ chức được ủy quyền (nếu có): +_Name oƒ the tax agent (jƒany) + +108] Mã số thuế: ........... +Tax ldetification Nưmber (TÌN) +[09] Hợp đồng đại lý thuế: Số: .. +Tax agency agreement: N0. ............ -. DAf€:.... + +1. BẰNG KÊ CHI TIẾT số TIỀN V NỘP THUÊ KHẨU Ù TRỪ CủA TỎ CHỨC +NƯỚC NGOÀI + +DETAILED SCHEDULE OF WITHHELD TAX PAYMENTIS FOR FOREIGN +ORGANIZATIONS + +Đơn vị tiền/Currency:. +an rả | Nội dung +chức nước các khoản | Số tiền nộp +srr|Mã số thuế Tổ chức nước ngoài (nếu có)| ngoài nộp NSNN | NSNN +|Ng,|_ Tax Idenmjfeation Nunber (TTN) oƒ the (Tiểu mục) | or paia| +|Ng,|_ Tax Idenmjfeation Nunber (TTN) oƒ the (Tiểu mục) | or paia| +o. : lun |Name oƒthe +Joreign organization (jƒany) : .State budget | to the State +# oroigm |paymemt item| budget +rgani24LIOfÏ. (sụp em) +@) @2) @) 4) @) + +'Tổng cộng/Total + +KINH DOANH + +INDIVIDUALS + +II. BẰNG KÊ CHI TIẾT SÓ TIỀN NỘP THUÊ KHÁU TRỪ CỦA HỘ, CÁ NHÂN + +ĐETAILED SCHEDULE OF WITHHELD TAX PAYMENTS FOR BUSINESS + +CCCD)/ Số hộ chiếu/ Số giấy tờ định +1demtifieation Nưmber (TIN)/Personal +No,)/Passport No.1demtification + +đocumerit nuumber oƒ the bWsiess +household or individual + +Mã số thuế/Số định danh cá nhân (Số 2 +h (SỐ Tận hộ/ Họ và| các khoản bú dàn nạp +danh của hộ, cá nhân/7ax nhân/Name d/| Chấn vụ + +BTT| 7/agfi +1demtification Number (Citisen ID Ìiousehotd/FuI|Štate budgel| paidto the + +Nội dung +têncá lnộpNSNN. NSNN + +the business Amount + +name oƒthe | PAVmenL +Tmdiidual em (Sub- |Ptee Puage +item) + +@) @2) + +@) @ G) + +Tổng cộng/Toral + +....,, Ngày... thẳng... năm ..... + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH Date monh - year +'VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUẾ HOẶC NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +'BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (nếu có) ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI +Họ và tên:....... NỌP THUẾ +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế TAXPAYER or +s HE LEGAL REPRESENTATIVE OF +TAX AGENT STAFF OR AUTHORIZED TAX PAYER +PARTY (ƒ any) (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng +Full name: ........ đấu (nếu có)/ +Practitioner Certijìcate nưumber: ....... ý điện từ) + +(Signature, full name; Tile, and seal (j +any) / Digital signature) + +Ghi chú: + +Notes: + +1. Mỗi chứng từ nộp NSNN người nộp thuế lập một Bảng kê chỉ tiết tương ứng. + +A separate Detailed Schedule shall be prepared fòr each Siate Budget Payment Voucher. +2. Tổng số tiền đã nộp NSNN trên cột (5) trên Bảng kê này phải bằng tổng tiền tỏ chức +quản lý nền tảng thương mại điện tử đã nộp trên chứng từ nộp NSNN. + +The total amount paid to the State budget shown in Column (5) oƒ this Schedule must be +equal to the folaÌl amount paid by the e-commerce pÌatform operator as stated in the +corresponding State Budeet Payment Voucher. + +Mẫu số: 02/HTQT +(Kèm theo Thông sẽ 89/2026/TT-BTC +gây 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ irưởng +“Bộ Tài chính) + +'HÒ SƠ CUNG CÁP THÔNG TIN VỀ SỐ THUÊ THU NHẬP Đà NỘP Ờ NƯỚC +NGOÀI ĐƯỢC KHÁU TRỪ VÀO SÓ THUẾ THU NHẬP PHẢI NỘP TẠI VIỆT NAM +THEO HIỆP ĐỊNH THUÉ GIỮA VIỆT NAM VÀ (rên Nước/Vùng lãnh thổ ký kết)... + +(Ấp đụng cho các tổ chức, cá nhân là đội tượng cư tr của Việt Nam) + +Đề nghị đánh dấu (x) vào ô trồng thích hợp: +C Ấp đụng cho tổ chức. £ ” dụng cho cá nhân + +1 NGƯỜIGIẢITRÌNH +1. Người nộp thuế: + +11. | Tên đẩy đủ +Giấy pháp kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề F1 +CMND/CCCD [1 Hộ chiếu [7 + +12. + +143. | Tư cách pháp lý + +Pháp nhân +Liên danh không tạo pháp nhân + +Cá nhân hành nghề độc lập ũ +Cổ nhân hành nghề phụ thuộc | DỊ + +DỊD|D + +E-mail + +Địa chỉ trên + +Trụ sở chỉnh [1 Nhàở thường mú L1 Khác L1 Nêu rõ: +1.4.b. | Địa chỉ giao dịch tại Việt Nam đnếu khác với địa chỉ nêu trên) +Số điện thoại +15. | Quốctich: +Việt Nam L] Nước ký kết LÌ .„[ + +1.6, _ | Mã số thuế tại Việt Nam đrêư có): + +1/74a | Địa chỉ tại Nước ký kế + +Số điện thoại +Địa chỉ trên +Văn phòng [Ì_ Cơ sở thường trú L]_ Nơi làm việc LÌ ˆ Nơi lưu rú L] +Khác L] Nêu rõ: + +1.7.b. | Địa chỉ giao dịch tại Nước Ký tết (điều khác với địa chỉ nêu trên). +Số điện thoại Số Fax: E-mail: + +1.8. _ | Mã số thuế tại Nước ký kết (nêu có) + +2. Đại diện được uỷ quyền: [] +2.1. | Tên đây đủ: +Giấy pháp kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề L] +CMND/CCCD L] Hộ chiếu Lì +Ngày cá Cơ quan cấp. +22. [Địa c +Số điện thoại +2.3. | Mã sô thuê (nêu có) +2.4. | Giấy uỷ quyên s +2.5. | Tư cách pháp lý _ +Pháp nhân DI | Cá nhân hành nghề phụ thuộc q +Liên danh không tạo pháp nhân | (| Khác n +Đại lý thuế Ö |Mêeur:............... +II. ĐÓI TƯỢNG CHI TRẢ THU NHẬP + +(Trường hợp nhiều đối tượng chỉ trả thu nhập, phải lập bảng kê kèm theo Văn bản +giải trình này với đầy đủ các thông tin dưới đây) + +1. [Tênđẩyđ +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề [1 +CMND/CCCD E7 Hộ chiếu LÌ + +2. + +3. + +4. |Tưcáchpháplý +Pháp nhân 1 | Cá nhân hành nghề phụ thuộc. D +Liên danh không tạo pháp nhân | (] | Khác ũ + +Nêu rõ:.. + +II. NỘI DUNG GIẢI TRÌNH + +1... Năm áp dụng Hiệp định thuế + +2. Thông tin về số thuế thu nhập đã nộp ở nước. ngoài được trừ vào số thuế thu +nhập phải nộp tại Việt Nam: + +2.1... Số thuế đề nghị khấu trừ trực tiếp + +- Số thu nhập chịu thuế ở nước ngoài +- Loại thu nhập: +~ Thời gian phát sinh thu nhật +~ Thuế suất +- Số thuế đã nộp ở nước ngoài: + +` Trường hợp người nộp thuế uỷ quyền cho đại điện hợp pháp thực hiện các thủ tục áp dụng Hiệp định thuế, bên +được uỷ quyền phải kê khai đầy đủ các thông tin kể cả phần 1.2. của Giấy đề nghỉ này. + +2.2. Số thuế được hưởng ưu đãi miễn, giảm thuế tại nước ngoài đề nghị khấu trừ: + +thuộc điện được hưởng ưu đãi miễn, + +- Loại thu nhập: +~ Thời gian phát sinh thu nhập: +~ Thuế suất: . + +2.3. Số thuế đề nghị khấu trừ gián +- Số thu nhập chịu thuế ở nước ngoài: +~ Loại thu nh: +~ Thời gian phát sinh thu nhập: +- Thuế suấ + +- Số thuế đã nộp ở nước ngoài: + +IV. THÔNG TIN VÈ GIAO DỊCH PHÁT SINH THU NHẬP LIÊN QUAN +ĐÉN SÓ THUÉ ĐÈ NGHỊ ÁP ĐỤNG HIỆP ĐỊNH THUÉ. + +1... Giải trình tóm tắt về giao dịch và lý do được khẩu trừ thuế thu nhập đã nộp ở +nước ngoài vào số th phải nộp tại Việt Nam theo Hiệp định thuế: + +(Trường hợp đo quy định của nước ngoài, người nộp thuế không cung cấp đủ các +thông tin hoặc các tài liệu theo yêu cầu của Hồ sơ đề nghị khẩu trừ số thuế đã nộp tại +nước ngoài vào thuế phải nộp tại Việt Nam theo Hiệp định thuế, người nộp thuế có +trách nhiệm giải trình cụ thê tại điểm này.) + +3. Tài liệu gửi kèm: + +Tôi cam đoan các thông tin, tài liệu đã cung cấp là đúng và chịu trách nhiệm +trước pháp luật về các thông tin, tài liệu này /. + +-.› ngày ......thẳng. w +à Ư NGƯỜI NỘP THUÊ hoặ. +NIỆN DỊCH VỤ TẤM THỨ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +TỤC VÈ THUÊ (Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu/Ký điện tử) +Họ và tên: + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuÊ sô:....... + +Phụ lục II +CÁCH THỨC KHAI BỔ SUNG HÒ SƠ KHAI THUÊ +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 06 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +Người nộp thuế thực hiện khai bỗ sung hồ sơ khai thuế theo quy định tại +Điều 12 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số +điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế và các quy +định sau: + +1. Trường hợp người nộp thuế chưa nộp hồ sơ khai quyết toán thuế thì +người nộp. thuế khai bỗ sung, hồ sơ khai thuế của tháng, quý có sai, sót, đồng thời +tổng hợp số liệu khai bổ sung vào hồ sơ khai quyết toán thuế; trường hợp đã nộp +hồ sơ khai quyết toán thuế thì chỉ khai bổ sung hồ sơ khai quyết toán thuế, trừ +trường hợp quy định tại điểm 2 Phụ lục này. + +2. Trường hợp khai bổ sung hồ sơ quyết! toán thuế thu ¡ nhập cá nhân đổi với +tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, tiền công thì đồng thời phải khai bỏ + +` sung hồ sơ khai thuế của ¿ quý có sai, sót tương ứng, không phân biệt đã nộp hay +chưa nộp hồ sơ khai quyết toán thuế, + +3. Khai bỗ sung hồ sơ khai thuế giá + +a) Trường hợp người nộp thuế khai bổ sung hồ sơ khai thuế chỉ làm tăng số +thuế giá trị gia tăng chưa khấu trừ hết chuyển kỳ sau của kỳ tính thuế có sai, sót +(trừ trường hợp người nộp thuế phát hiện số thuế giá trị gia tăng đầu vào khi kê +khai, khấu trừ bị sai, sót) thì lập hồ sơ khai bổ sung của kỳ tính thuế có sai, sót. +Số tiền thuế giá trị gia tăng được khấu trừ điều chỉnh tăng của kỳ tính thuế có sai, +sót khai vào chỉ tiêu “Điều chỉnh tăng số thuế giá trị gia tăng còn được khấu trừ +của các kỳ trước” trên tờ khai thuế giá trị gia tăng của kỳ tính thuế phát hiện sai, +SÓI; + +trị gia tăng: + +._ b) Trường hợp người nộp thuế khai bổ sung hồ sơ khai thuế làm giảm số +thuế giá trị gìa tăng chưa khấu trừ hết chuyển kỳ sau của kỳ tính thuế có sai, sót +thì thực hiện như sau: + +b.1) Trường hợp người nộp thuế chưa đề nghị hoàn thuế (trừ trường hợp + +người nộp thuế phát hiện số thuế giá trị gia tăng đầu vào khí kê khai, khẩu trừ bị +sai, sót) thì lập hồ sơ khai bổ sung hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế có sai, sót. Số +tiên thuế giá trị gia tăng được khấu trừ điều chỉnh giảm của kỳ tính thuế có sai, +sót khai vào chỉ tiêu “Điều chỉnh giảm số thuế giá trị gia tăng còn được khấu trừ +của các kỳ trước” trên tờ khai thuế giá trị gia tăng của kỳ tính thuế phát hiện sai, +SÓt, + +b.2) Trường hợp người nộp thuế đã đề nghị hoàn thuế nhưng chưa được +hoàn thuê và thuộc trường hợp hủy hồ sơ hoàn thuế theo quy định tại khoản 2 + + +Điều 47 Thông tư này thì người nộp. thuế gửi văn bản đề nghị hủy hồ sơ hoàn thuế +đến cơ quan thuế và kê khai giảm chỉ tiêu đề nghị hoàn trên hồ sơ khai bỏ sung. +hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế có sai, sót. Số tiền thuế giá trị giá tăng đã đề nghị +hoàn điều chỉnh giảm của kỳ tính thuế có sai, sót nếu đáp ứng điều kiện khấu trừ +theo quy định khai vào chỉ tiêu “Điều chỉnh tăng số thuế giá trị gia tăng còn được. +khấu trừ của các kỳ trước” trên tờ khai thuế giá trị gia tăng của kỳ tính thuế phát +hiện sai, sót. + +, Trường hợp người nộp thuế đã được cơ quan thuế giải quyết hoàn thuế đối +với hồ sơ thuộc diện hoàn trước thì người nộp thuế khai bỗ sung giảm số tiền thuế +đề nghị hoàn tại chỉ tiêu đề nghị hoàn, tăng số tiền thuế thu hồi hoàn tại tờ khai +bổ sung của kỳ tính thuế có sai, sót và nộp số tiền thuế thu hồi hoàn vào. ngân sách +nhà nước và tiền chậm nộp theo quy định. Số tiền thuế giá trị gia tăng đã đề nghị +hoàn điều chỉnh giảm của kỳ tính thuế có sai, sót nếu đáp ú ứng điều kiện khẩu trừ +theo quy định khai vào chỉ tiêu “Điều chỉnh tăng số thuế giá trị gia tăng còn. được +khấu trừ của các kỳ trước” trên tờ khai thuế giá trị gia tăng của kỳ tính thuế phát +hiện sai, sót; + +c) Trường hợp người nộp thuế khai bổ sung hồ sơ khai thuế làm giảm số +thuế giá trị gia tăng chưa khấu trừ hết chuyển kỳ sau đồng thời làm tăng số thuế +giá trị gia tăng phải nộp của. kỳ tính thuế có bu sót thì lập hồ sơ khai bồ sung hồ +sơ khai thuế của kỳ tính thuế có sai, sót, nộp số thuế giá trị gia tăng, phải nộp tăng +thêm và số tiền chậm nộp vào: ngân ‹ sách nhà nước theo quy định. Số tiền thuế giá +trị giá tăng chưa khấu trừ hết chuyển kỳ sau điều chỉnh giảm của kỳ tính thuế có +sai, sót khai vào chỉ tiêu “Điều chỉnh giảm số thuế giá trị gia tăng còn được khấu +trừ của các kỳ trước” trên tờ khai thuê giá trị gia tăng của kỳ tính thuế phát hiện +sai, SÓI; + +d) Trường hợp người nộp thuế khai bổ sung hồ sơ khai thuế làm làm giảm +số thuế giá trị gia tăng phải nộp đồng ( thời tăng số thuế giá trị gia tăng chưa. khấu +trừ hết chuyên kỳ sau của kỳ tính thuế có sai, sót thì lập hồ sơ khai bô sung hồ sơ +khai thuế của kỳ tính thuế có sai, sót. Đối với số tiền thuế giá trị gia tăng phải nộp +điều chỉnh giảm, người nộp thuế được chỉnh giảm tiền chậm nộp (nếu có), +nếu đã nộp ngân sách nhà nước thì được xử lý bù trừ hoặc hoàn thuế theo quy. +định. Đối với số tiền thuế giá trị gia tăng chưa khấu trừ hét chuyển kỳ sau điều +chỉnh tăng của kỳ tính thuế có sai, sót khai vào chỉ tiêu “Điều chỉnh tăng số thuế +giá trị gia tăng còn được khấu trừ của các kỳ trước” trên tờ khai thuế giá trị gia +tăng của kỳ tính thuê phát hiện sai, sót; + +c) Trường hợp khai bỗ sung làm ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của cả tờ +khai thuế mẫu số 01/GTGT và tờ khai thuế mẫu số 02/GTGT thì người nộp thuế +thực hiện khai bể sung như sau: + +e.1) Người nộp thuế khai bỗ sung làm giảm số thuế giá trị gia tăng phải nộp +của hoạt động sản xuất kinh doanh (chỉ tiêu [40a]) dẫn đến điều chỉnh giảm chỉ + + +tiêu [40b] “Thuế giá trị gia tăng mua vào của dự án đầu tư được bù trừ với thuế +giá trị gia tăng phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh cùng kỳ tính thuế” +trên tờ khai mẫu số 01/GTGT thì phải khai bổ sung, điều chỉnh giảm chỉ tiêu [28a] +“Thuế giá trị gia tăng mua vào của dự á án đầu tư được bù trừ với thuế giá trị gia +tăng phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh cùng kỳ tính thuế” hoặc chỉ tiêu +[28b] “Thuế giá trị gia tăng mua vào của dự án đầu tư bù trừ với thuế giá trị gia +tăng phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh cùng kỳ tính thuế của chủ đầu +tư (trường hợp người nộp thuế được chủ đầu tư giao quản lý dự án đầu tư)” trên +tờ khai mẫu số 02/GTGT của kỷ tính thuế tương ứng với kỳ tính thuế của tờ khai +mẫu số 01/GTGT. Số tiền thuế giá trị gia tăng mua vào của dự án đầu tư được bù +trừ điều chỉnh giảm trên tờ khai bỗ sung mẫu số 02/GTGT được khai vào chỉ tiêu +[25] “Điều chỉnh tăng số thuế giá trị gia tăng của hàng hóa dịch vụ mua vào các +kỳ trước” trên tờ khai mẫu số 02/GTGT của kỳ tính thuế phát hiện sai, sót; + +e.2) Người nộp thuế khai bổ sung điều chỉnh giảm số thuế giá trị gia tăng. +đầu vào của dự án đầu tư dẫn đến giảm chỉ tiêu [28a] “Thuế giá trị gia tăng mua. +vào. của dự án đầu tư được bù trừ với thuế giá trị gia tăng phải nộp của hoạt động +sản xuất kinh doanh cùng kỳ tính thuế” hoặc chỉ tiêu [28b] “Thuế giá trị gia tăng +mua vào của dự án đầu tư bù trừ với thuế giá trị gia tăng phải nộp của hoạt động +sản xuất kinh doanh cùng kỳ tính thuế của chủ đầu tư (trường hợp người nộp thuế +được chủ đầu tư giao quản lý dự án đầu tư)” và giảm chỉ tiêu [32] “Thuế giá trị +gia tăng đầu vào của dự án đầu tư chưa được hoàn chuyển kỳ sau” trên tờ khai +thuế mẫu số 02/GTGT của kỳ tính thuế có sai, sót thì số thuế giá trị gia tăng đầu +vào của dự án đầu tư chưa được hoàn chuyển kỳ sau điều chỉnh giảm được khai +vào chỉ tiêu [27] “Điều chỉnh giảm số thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ +mua vào các kỳ trước” trên tờ khai thuế mẫu số 02/GTGT của kỳ tính thuế phát +hiện sai, sót, đồng thời người nộp thuế khai bổ sung điều chỉnh giảm chỉ tiêu [40b] +“Thuế giá trị gia tăng mua vào của dự án đầu tư được bù trừ với thuế giá trị gia +tăng phải nộp của hoạt động sản xuất kinh doanh cùng kỳ tính thuế” trên tờ khai +thuế mẫu số 01/GTGT của kỳ tính thuế tương, ứng với kỳ tính thuế của tờ khai +thuế mẫu số 02/GTGT có sai, s Sót. Người nộp thuế phải nộp số thuế giá trị gia tăng +tăng thêm của tờ khai thuế mẫu số 01/GTGT và tính chậm nộp theo quy định; + +e.3) Trường hợp người nộp thuế phát hiện tờ khai thuế mẫu số 02/GTGT +có sai, sót sau khi dự án đầu tư đã hoàn thành làm tăng, giảm số thuế giá trị gia +tăng đầu vào của dự án đầu tư kết chuyển sang tờ khai thuế mẫu số 01/GTGT thì +không khai bỗ sung tờ khai thuế mẫu số 02/GTGT. Số thuế giá trị gia tăng đầu +vào của dự án đầu tư có sai, sót được kê khai vào chỉ tiêu “Điều chỉnh tăng số +thuế giá trị gia tăng, còn được khẩu trừ của các kỳ trước” hoặc “Điều chỉnh giảm +số thuế giá trị gia tăng còn được khẩu trừ của các kỳ trước” trên tờ khai 01/GTGT +của kỳ tính thuế phát hiện sai, sót; + + +B), Trường hợp người nộp thuế được kế thừa số thuế giá trị gia tăng còn + +được khẩu trừ từ đơn vị do chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chấm dứt hoạt động của + +đơn vị phụ thuộc thì căn cứ Thông báo. chuyên nghĩa vụ thuế của cơ quan thuế, + +người nộp thuế không thực hiện khai bổ sung mà kê khai vào chỉ tiêu “Thuế giá + +trị gia tăng nhận bàn giao được khấu trừ trong kỳ” trên tờ khai thuế mẫu số +01/GTGT của kỳ tính thuế nhận được Thông báo chuyển nghĩa vụ thuế./. + +Phụ lục II + +DANH MỤC MẪU BIẾU THỦ TỤC QUẢN LÝ THUẾ +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ + +trưởng Bộ Tài chính) + +Số Điều, +xr|TT Mẫu số Tên mẫu biểu khoản +viện dẫn +1. Giao địch điện tử trong quần lý thuế (Chương II) +rÍn 01/TBTĐT |Thôngbáo về việc tiếp nhận/không | Điều II +tiếp nhận hồ sơ thuế điện tử +z]2 02TBTpr |Thôngbáosự cố Hệ thống thông tin | Điều 12 +quản lý thuê +Thông báo chấp nhận/không chấp _ | Điều 14, +3 |3 | 0aTB-rpr | nhên thông tin đăng ký thay đổi bổ |Điều l5 +sung giao dịch thuế điện tử; ngừng +giao dịch điện từ +Hồ sơ để nghị kết nối với Hệ thống | Điều 14 +4 |4 | 04TB-TĐT [tràng tin điện từ quản lý thuế Điều l6 +Tờ khai đăng ký giao dịch với cơ |Điều 13 +: quan thuế bằng phương thức điện _ |Điều 16 +Ÿ | 5 | MƯĐKTĐT ưybặng ký thấy đổi, bố sung thông +tỉn giao dịch thuế điện tử +Đăng ký thay đổi, bổ sung thông tin | Điều 14 +6 |6 | 02/ÐK-TĐT” [ ¿2ó địch thuế điện từ Điều 15 +2. Nộp thuế, tra soát, đối soát chứng từ (Chương IV) +Thông báo về việc xử lý chứng từ nộp | Điều 36 +7 |1 | 05TB-TĐT |NSNN điện từ thành côngkhông +thành công +'Văn bản đề nghị tra soát (người nộp | Điều 37 +s2 1/TS £ N +0u thuê) Điều 42 +sÌa 01/rB-re |Thông báo về việc thông tin đề nghị | Điều 37 + +tra soát + +Số - - Điều, +T[TT| ˆ Mẫusế 'Tên mẫu biểu - khoân +TT h H +{ viện dẪn +3. Gia hạn nộp thuế (Chương IV) +Văn bản đề nghị gia hạn nộp thuế, Điều 38 +10 | 1 01GHAN khoản thu khác, tiên chậm nộp, tiền +phạt +Quyết định về việc gia hạn nộp thuế, | Điều 38 +1112 02/GHAN khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt +Thông báo vẻ việc không chắp thuận | Điều 38 +12|3 03/GHAN gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiên +chậm nộp, tiên phạt +4. Tiền chậm nộp, không tính tiền chậm nộp, miễn tiền chậm nộp +(Chương IV) +4.1 | Xử lý tiền chậm nộp +13] 1 01NVT Thông báo nghĩa vụ thuê (định kỳ | Điêu 39 +hàng tháng) +14l2 03/TTN Thông báo số tiên chậm nộp được |Điều 39 +điêu chỉnh giảm +4.2 | Không tính tiền chậm nộp +1s q 601KTCN | Văn bản đề nghị không tính tiền | Điều 40 +chậm nộp +Văn bản có xác nhận của đơn vị sử Điều 40 +16 | 2 02/KTCN __ |dụng vốn Ngân sách nhà nước về việc +người nộp thuế chưa được thanh toán +73 03/KTCN Thông báo vê việc nộp tiên thuê nợ | Điêu 40 +vào Ngân sách nhà nước +Ề việc khô h ¬n rà +184 04/KTCN Thông báo về việc không chấp thuận | Điêu 40 +không tính tiên chậm nộp. +19 | s 05/KTCN __ | Thông báo về việc chấp thuận không |Điều 40 + +tính tiên chậm nộp + +Số | TT Mẫu số 'Tên mẫu biểu Điều, +TT khoản +viện dẫn +4.3 | Miễn tiền chậm nộp +20 | 1 01/MTCN | Văn bản để nghị miễn tiền chậm nộp | Điều 41 +2Ll2 02/MTCN Quyết định về việc miễn tiền chậm | Điêu 41 +nộp +2z l3 63/MTCN _ |Thông báo về việc không chấp thuận [Điều 41 + +miễn tiền chậm nộp + +5. Xử lý số tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa (Chương IV) + +Văn bản đề nghị xử lý số tiền thuế, | Điều 42 +23 | 1 | 01ÐNXLNT |khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền | Điều 56 +phạt nộp thừa. +Thông báo về việc xử lý số tiền thuế, | Điều 42 +24 | 2 | (UTB-XLBT |khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền +phạt nộp thừa theo đề nghị của NNT +253 01ĐNKHT Văn bản từ chối nhận lại sô tiên nộp | Điêu 43 +thừa +Thông báo về việc chấp nhận hoặc | Điều 43 +26 | 4 | 01TB-KHTNT |không chấp nhận đề nghị không hoàn +trả khoản nộp thừa +2715 0LDSKNT Danh sách khoản nộp thừa (quá thời | Điều 43 +hạn 10 năm) +-.=——= +28 | 6 | 03TB-KHTNT Thông báo về khoản nộp thừa quá | Điêu 43 +thời hạn 10 năm +29 | 7 | 03/TB-KHTNT | Thông báo về việc tất toán khoản nộp Điều 43 +thừa quá thời hạn 10 năm +6. Xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế (Chương IV) +3o|i 0ĐNXN |Vănbản đề nghị xác nhận việc thực | Điều 44 + +hiện nghĩa vụ thuế với NSNN + +Số |TT| :Mẫusổ 'Tên mẫu biểu +TTỊ..:: _ tà +Thông báo về việc xác nhận/không +31| 2 | 01/TB-XNNV. |xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ +thuế với NSNN +Giấy đề nghị xác nhận số thuế đã nộp | Điều 44 +32 | 3 03/HTQT |ại Việt Nam đối với đối tượng cư trú +của nước ngoài +Giấy xác nhận thuế thu nhập đã nộp | Điều 44 +3| 4 04/HTQT |,¡Việ Nam +Giấy xác nhận thuế thu nhập đã nộp | Điều 44 +34| 5s | 0sHTQT |BRViỆNam đổi với thụ nhập từ tiên +lãi cô phân, lãi tiên cho vay, tiên bản +quyền, phí dịch vụ kỹ thuật +3s] 6 0mTrọr — | GiẾY đềnghị xác nhận cư trú của Việt|Diều 44 +Nam +36 | 7 07/HTQT |Giấy chứng nhận cư trú Điều 44 +7. Hoàn thuế (Chương. V) +37| 1 01/HT Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu | Điều 46 +ngân sách nhà nước +'Văn bản đề nghị hoàn thuế theo Hiệp | Điều 56 +38 | 2 02/HT định tránh đánh thuế hai lần hoặc +Điều ước quốc tế khác +39|3 01-UHT Bảng, kê hoá đơn, chứng từ hàng hoá, | Điêu 46 +dịch vụ mua vào +Bảng kê thuế GTGT của hàng hoá, | Điều 46 +40| 4 01-3a/HT |dịch vụ mua vào dùng cho cơ quan +đại diện ngoại giao. +Bảng kê viên chức ngoại giao thuộc | Điều 46 +45 01-30/HT đối tượng được hoàn thuê GTGT ++2 ÏÌs 012mT Bảng kê chứng từ hoàn thuế GTGT | Điều 46 + +cho người nước ngoài xuất cảnh + +Số |TT Mẫu số 'Tên mẫu biểu Điều, +TT khoản +viện dẫn +43 |1 01ĐNHUY Văn bản để nghị hủy hồ sơ đề nghị | Điều 47 +hoàn thuê +“Thông báo về việc hồ sơ chưa đủ điều | Điều 49, +44| 8 | WTBHT- Lên hoànthuếfkhông được hoàn thuế |50, 59 +Thông báo về việc chuyển hồ sơ sang | Điều 49 +4542 | 05/TB-HT- [tien kiểm tra trước hoàn thuế +46 |10| 01QĐ-HT |Quyết định về việc hoàn thuế Điều 50 +Quyết định về việc hoàn thuế kiêm bù | Điều 49, +47|HỈ 9/QĐ-HT lội maNSNN 50,59 +48 |12 01/PL-BT Phụ lục số tiên thuế, tiên chậm nộp, | Điêu 50 +tiên phạt phải nộp được bù trừ +49 | 13 03/QĐ-THH Quyết định về việc thu hôi hoàn thuê bà 33, +Văn bản đề nghị xử lý số tiền thuế, | Điều 42, +3014| 0UBNXINT lu, chậm nộp, tiền phạt nộp thừa _ | Điều 56 +8. Miễn thuế, giảm thuế (Chương VI) +Văn bản đề nghị miễn (giảm) thuế _ |Từ Điều +68 đến +52| 1 01/MGTH Điều 73 và +Điều 75 +Từ Điều +53| 2 02/MGTH _ |Biên bản xác định thiệt hại về tài sản | 68 đến +Điều 73 +54| 3 06MGTH | Văn bản đề nghị miễn thuế tài nguyên | Điều 66 +Văn bản xác nhận danh sách các cá | Điều 75 +55 | 4 | 01-I/MGTH_ |nhân thuộc diện được miễn thuế thu +nhập cá nhân +'Văn bản để nghị miễn, giảm thuế theo | Điều 76 +56 | 5 01HTQT |Hiệp định thuế đến Điều + + +Số |TT Mẫu số 'Tên mẫu biểu Điều, +TT khoản +viện dẫn +Giấy chứng nhận tài khoản lưu ký cổ | Điều 76, +37| 6 | 0/TNKPCK | tiếi trái phiếu Điều 78 +Bảng kê thu nhập vận tải quốc tế| Điều 79 +58 | 7 | 0I-UHKNN trường hợp bán về tại Việt Nam +Bảng kê thu nhập vận tải quốc tế | Điều 79 +59| 8 | 01-2HKNN - vường hợp hoán đổi, chỉa chỗ +'Văn bản đề nghị dự kiến miễn, giảm Điều 80 +60| 9 | 0ITBH-TB |thuế theo định đối với tổ chức +nhận tái bảo hiểm nước ngoài +Phụ lục bảng kê các hợp đồng tái bảo | Điều 80 +6110| 0IUTBHTB. tý đã hoặc dự kiến ký kết +Văn bản để nghị chính thức miễn, Điều 80 +62|11| 02/TBH-TB |giàm thuế theo Hiệp định đối với tổ +chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài +R h 3n nha lnia +63 | 12 02-LTBH-TB Phụ lục | bảng kê các hợp đồng tái bảo | Điều 80 +hiểm đã thực hiện +6413 01DUQT Văn bản đề nghị. miễn (giảm) thuế | Điều 81 +theo Điều ước quốc tế +65|14| 03MGTH | Quyết định về việc miễn giảm thuế |Điều 82 +Thông báo về việc NNT thuộc Điều 82 +diện/không thuộc diện được miễn +66 | l5 03-/MGTH |(giảm) thuế theo Hiệp định tránh +đánh thuế hai lần và Điều ước quốc tế +khác +Thông báo miễn thuế TNCN cho | Điều 82 +` chuyên gia nước ngoài/cá nhân Việt +6716| 03-2/MGTH | on (ODA, phi Chính phủ, Liên hợp +quốc, gìn giữ hòa bình) +6 | l7 | 03.2/MGTH Quyết định thu hồi tiền miễn thuế, | Điều 82 + +giảm thuê + +Số|TTÌ Mãẫusố 'Tên mẫu biểu ` Điều, +TT. ] * khoản +viện dẫn +R — +69 Ì18 03-4MGTH Văn bản thu hôi tiên miễn (giảm) | Điêu 82 +thuê +Thông báo về việc NNT không thuộc | Điều 82 +7012| 04/MGTH - len đục miễn thuế (giảm thuế) +Quyết định về việc miễn thuế cho | Điều 82 +TỊ|20| 0SMGTH [NT meodanhsách +72 |21 07/MGTH Thông báo chuyên hô sơ sang diện | Điêu 82 +kiêm tra +9. Nộp dần tiền thuế nợ (Chương V) +73 | 1 01/NDAN _ | Văn bản đề nghị nộp dẫn tiền thuế nợ | Điều 86 +34 | 2 02/NDAN - | Văn bản yêu cầu thực hiện nghĩa vụ | Điều 86 +bảo lãnh +75l3 03/NDAN [Thông báo về việc không chấp thuận | Điều 86 +nộp dân tiên thuế nợ +16Ì'4 04/NDAN Quy định về việc nộp dẫn tiền thuế | Điều 86 +7| s 05NDAN | Văn bản đề nghị xác minh thư bảo | Điều 86 +lãnh +10. Kết nối trao đổi thông tin (Chương IX) +78 | 1 | 01KNNT-TĐT | Văn bản đề nghị kết nồi với Hệ thống | Điều 93 +thông tin quản lý thuế +19 | 2 | 0UTBKN-TĐT Thông báo kết quả hồ sơ đề nghị kết | Điều 93 +11. Cung cấp thông tin số tiền thuế, khoản thu khác đã khấu trừ, nộp +thuế thay +30 | 1 |01/BKNT-KTNT | Bằng kê chỉ tiết số tiền thuế đã nộp | Điều 98 + +thuế thay + +Mẫu số: 01/TB-TĐT +(Kèm đeo Thông t sô 89/2026/TT-BTC +gày 30 thẳng 6 năm 2036 của Bộ trưởng + +"Bộ Tài chính) +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: ...TB-TBF s ° ngày... hồng... năm “ +THÔNG BẢO + +Về việc tiếp nhận/không tiếp nhận + +Căn cứ quy định tại Luật Quản lý thuế ngày 10/12/2025; +Căn cứ quy định tại Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính; + +Căn cứ của gửi đến cơ quan thuế> đã được ghi nhận. + +Cơ quan thuế thông báo kết quả xử lý hồ sơ, chứng từ điện tử như sau: + +1. Thông tin hồ sơ, chứng từ điện tử + +“Tên hồ + +sơíchứng từ. Mẫu số + +Loại hồ — + +sơ/chứng từ Kỹ tính thuế + +Lần nộp Kỳ ]oàmmiễn/giảm + +Thời điểm ghỉ |... giờ... phút ngày Í Mạ pệ sgTTH.C + +nhận Set.f, +Hồ sơ khai thuế đồng, +thời là hồ sơ im +hoàn/miễn/giãm thuế. + +2. Kết quả xử lý + +<2.1. Trường hợp tiếp nhận> + + của đã được cơ quan thuế tiếp +nhận giải quyết. + +Ngày tiếp nhận giải quyết: ngày ... tháng ... năm ... + +<2.1.1. Trường hợp hồ sơ, chứng từ điện tử không phải trả kết quả> + +Ngày người nộp thuế hoàn thành thủ tục hành chính: + + + +Thông tin mã định danh khoản phải nộp như sau: + +Mã định + +¬ " Số tiền thuế phải +STT| khoản phải nộp +(qn) „ nộp. + +Loại tiền Ghi chú + +<2.1.2. Trường hợp hô sơ, chứng từ điện tử phải trả kết quả> + +<Đđi với hồ sơ, chứng từ là hồ sơ hoàn thuế, bao gồm hồ sơ khai thuế đồng +thời là hồ sơ hoàn thuế thì bỗ sung các nội dung sau: + +Hồ sơ hoàn thuế của người nộp thuế được phân loại như sau:........ + +Lý do phân loại hồ sơ kiểm tra trước (nễu có): ... > + +Thời gian hẹn trả kết quả giải quyết: . + +Trường hợp hồ sơ cần giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu, cơ quan thuế sẽ có +thông báo gửi người nộp thuê. + +Kết quả giải quyết hồ sơ được trả qua . + +<2.2. Trường hợp không tiếp nhận> + +„ Cơ quan thuế không tiếp nhận của , cụ thể như sau: + +ất quả theo từng loại + +R "Thông tin có sai +STỈ Tênhề | wặug5. söLý do không Hướngdẫn | Ghi chụ +T | sơ/chứng từ tị Âi xử lý +iếp nhận + +Đề nghị điều chỉnh và gửi lại hồ sơ, chứng từ điện tử theo +hướng dẫn nêu trên để được ghỉ nhận nghĩa vụ nộp theo +quy định. + +Nếu có vướng mắc, đề nghị truy cập hoặc liên hệ với đề được hỗ +trợ. + +Cơ quan thuế thông báo để <7ên người nộp thuế> được biết và thực hiện./. +Nơi nhận: „ CỤC THUÊ +~ ; : +- Lưu: Hệ thẳng thông tin quản lý thuế. + +Ghi chú: Chữ in nghiêng trong đấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ + +Mẫu số: 02/TB-TĐT +Kăm theo Thông tự số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 tháng 6 năm 2036 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUÉ Độc lập- Tự do- Hạnh phúc +Số: /TB-TĐT ngày...... thắn; tắt +THÔNG BÁO + +Về việc sự cố kỹ thuật của + +Căn cứ quy định tại Luật Quản lý thuế ngày 10/12/2025; + +Căn cứ quy định tại khoản 3 Điều 12 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày +30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính. + + + +Do sự cố kỹ thuật của < Hệ thống thông tin quản lý thuế>, cơ quan thuế thông +báo tạm dừng việc nhận hồ sơ, chứng từ điện tử của người nộp thuế từ + +- tháng... năm.... Cơ quan thuê <đang /hực hiện khắc phục sự cô>. Sau khi +sự cô được khắc phục, cơ quan thuế sẽ thông báo cho người nộp thuế được biết. + + + +Ngày... tháng... + Cơ quan thuế có Thông báo số....... /TB-TĐT về . Đến nay, sự cỗ đã được khắc phục, +đề nghị người nộp thuế tiếp tục thực hiện các giao dịch điện từ qua < Hệ thống thông +từn quản lý thuẾ> theo quy định. + +Người nộp thuế cần biết thêm chỉ tiết, xin vui lòng truy cập theo đường dẫn: +http://www.xxx.gdt.gov.vn hoặc liên hệ với đề +được hỗ trợ. + +Cơ quan thuế thông báo để người nộp thuế được biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: CỤC THUÊ +~ ; + +Ghỉ chú: Chữt in nghiêng trong dấu <> chỉ là giải thích hoặc ví đụ + +Mẫu số: 03/TB-TĐT +(Kèm theo Thông te số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2036 của Bội + +trưởng Bộ Tài chỉnh). +ÔNG. -. +- R +CỤC THUÊ o - Hạnh phúc + +.TB-TĐT + +ngày .... tháng ...năm 20... + +THÔNG BÁO +Về hồ sơ đề nghị kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế +Kính gửi: +Căn cứ văn bản đề nghị kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế + của và hồ sơ, tài liệu chứng minh (nếu có) về việc đáp ứng các tiêu +chuẩn kỹ thuật của Bộ Tài chính. + +Cục Thuế thông báo cụ thể như sau: + +<1. Trường hợp hô sơ đâm bảo kết nỗi> + +1, Hồ sơ đề nghị kết nối của với Hệ thông, +thông tin quản lý thuế đảm bảo yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật. + +2. Đề nghị : + +~ Thực hiện các yêu cầu kết nối kỹ thuật, kết nối hệ thống của <7ên người +nộp thuổ/tổ chức> tới Hệ thông thông tin quản lý thuế; + +- Phối hợp với Cục Thuế kiểm tra hệ thống, kỹ thuật, ứng dụng đảm bảo. +đáp ứng các yêu cầu cung cấp dịch vụ theo quy định; ký thỏa thuận và triển khai +chính thức. + +3. Đầu mối của Cục Thuế thực hiện trao đổi, phối hợp: <7ên cán bộ, chức +vụ, địa chỉ th điện tử, số điện thoại liên hệ> + +<2. Trường hợp hồ sơ không đảm bảo kết nỗi> + +1, Hồ sơ đề nghị kết nối của < Tên người nộp thuốtổ chức> với Hệ thông, +thông tin quản lý thuế . + +2. Lý do cụ thể: + +<% _ + +3. Trường hợp cần làm rõ thông tin, đề nghị +liên hệ trực tiếp với Cục Thuế theo <Ðja chỉ thư điện tử, số điện thoại> đễ biết +thêm thông tin chỉ tiết. + +<3. Trường hợp Hệ thống trao đỗi thông tìn của người nộp thuế không +đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối> + +1. Hệ thống trao đổi thông tin của không +đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật kết nói với Hệ thống thông tin quản lý thuế. + +2. Lý do cụ thể: + +<. _— + +Cục Thuế thông báo để <7ên người nộp thuớtồ chức> biết và thực hiện./. +Nơi nhận: NƠI XÁC NHẬN (CHỮ KÝ) +- Như trên; + +Mẫu số: 04/TB-TĐT. +(Kèm (leo Thông tự số 89/2026/TT-BTC] +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chỉnh) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +THÔNG BÁO +Về tài khoản giao dịch thuế điện tử + +Kính gửi: + +Căn cứ hồ sơ đăng ký giao dịch với cơ quan thuế bằng phương thức điện +tử/Thay đổi, bổ sung thông tin đăng ký giao dịch thuế điện tử/ Ngừng giao dịch +thuế điện từ của qua Hệ thông thông, +tin quản lý thuế/qua Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN có thông tin cụ thể nhục +sau: + +~ Mã giao dịch điện từ: + +Xét điều kiện thực hiện của người nộp thuế, Cục Thuế thông báo như sau: + +<1. Trường hợp cơ quan thuế chấp nhận hỖ sơ của người nộp thuế thì +ghỉ>: + +Cơ quan thuế chấp nhận hồ sơ về việc <Đăng ký giao dịch với cơ quan thuế +bằng phương thức điện tử/ Thay đôi, bỏ sung thông tin đăng ký giao dịch thuế +điện tử/ Ngừng giao dịch thuế điện tử> của qua +Hệ thống thông tin quản lý thuế/qua Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN kể từ +„...giờ...phút... giây ngày ...tháng...năm...., cụ thể như sau: + +: + +. + + + +<1.2. Trường hợp người nộp thuế Thay đôi, bỗ sung thông tin đăng lợ) giao +dịch thuế điện tử/ Ngừng giao dịch thuế điện tử thì ghỉ các thông tìn đã chấp nhận +thay đổi, bồ sung/ngừng>. + +<2. Trường hợp cơ quan thuế không chấp nhận hồ sơ của người nộp +thuế thì ghì>: + +1. Cơ quan thuế không chấp nhận hồ sơ của người nộp thuế về việc <Đăng +ký giao dịch với cơ quan thuế bằng phương thức điện tử/ Thay đổi, bỗ sung thông +tim đăng ký giao dịch thuế điện tử/ Ngừng giao dịch thuế điện tử > của qua Hệ thông thông tin quân lý thuế/qua Tổ chức cung +cấp dịch vụ T-VAN: + +2. Lý do cụ thể: +<. + +> + +3. Trường hợp cần làm rõ thông tin, đề nghị +liên hệ trực tiếp với Cục Thuế theo <Đja chỉ thự điện tử, số điện thoại> để biết +thêm thông tin chỉ tiết. + +<3. Trường hợp cơ quan thuế gửi thông báo về việc ngừng giao dịch điện +từ đối với người nộp thuế qua Hệ thông thông tìn quản lý thuế thì ghỉ>: + +1, Cơ quan thuế thông báo về việc Hệ thống thông tin quản lý thuế ngừng +việc thực hiện các thủ tục hành chính thuế bằng phương thức điện tử của người +nộp thuế kẻ từ....giờ...phút...giây ngày ....tháng... .năm..., cụ thể như sau: + +2. Lý do: +liên hệ trực tiếp với Cục Thuế theo <Đja chi thư điện tử, số điện thoại> đề biết +thêm thông tin chỉ tiết. + +<4. Trường hợp cơ quan thuế gửi thông báo về việc tạm ngừng/ngừng +kết nối với Hệ thông thông tin quản lý thuế thì ghi>: + +1. Cơ quan thuế thông báo về việc tạm ngừng/ngừng kết nối với Hệ thống +thông tin quản lý thuế kể từ....giờ... phút. ..giây ngày ....tháng....năm..., cụ thể +như sau: + +2. Lý do cụ thể: + +~ Trường hợp tạm ngừng ; + +~ Trường hợp ngừng . + +3. Trường hợp cần làm rõ thông tin, đề nghị < Tân người nộp thuế/tổ chứe> +liên hệ trực tiếp với Cục Thuế theo <ĐÐja chỉ thư điện tử, số điện thoại> đễ biết +thêm thông tin chỉ tiết. + +Cục Thuế thông báo để biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: NƠI XÁC NHẬN (CHỮ KÝ). + +- Như trên; + +Mẫu số: 01/ÐK-TĐT. +|(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-87 +|(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-87 + +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc. + +TỜ KHAI +Đăng ký giao dịch với cơ quan thuế bằng phương thức điện tử/Thay đổi, bổ +sung thông tin đăng ký giao dịch thuế điện tử/Ngừng giao dịch thuế điện tử +A, Thông tin chung +1. Tên người nộp thuế: +2. Mã số thuế: +3. Địa chỉ: +4. Tên tổ chức, cá nhân cung c¿ + +B1. Đăng ký giao dịch với cơ quan thuế bằng phương thức điện tử +1. Hình thức sử dụng, + +1a.T-VAN D 1b, Cơ quan thuế L] + +2. Thông tin đăng ký địa chỉ thư điện tử, điện thoại + +2a. Địa chỉ thư điện tử nhận tất cả các quyết định, thông báo, văn bản khác +của cơ quan. thuế trong quá trình thực hiện giao dịch điện tử với cơ quan thuế: + +2b. Địa chỉ thư điện tử khác nhận quyết định, thông báo, văn bản khác của +cơ quan thuế theo từng thủ tục hành chính thuế: + +Địa chỉ thư | Họ tên người sử “Thủ tục hành chính thuế điện tử + +SE giận từ dụng đăng ký sử dụng + +2c. Thông tin đăng ký số điện thoại: +3. Thông tin đăng ký chứng thư số sử dụng giao dịch thuế điện tử: + +Thời hạn sử +Tên tổ chức/cơ quan | Số sê-ri | dụng chứng | Thủ tục hành chính +STT| chứng thực/cấp/công | chứng thư SỐ __ | thuế điện tử đăng ký +nhận chữ ký số thưsế | Từ | đến sử dụng + +ngày | ngày + +4. Thông tin đăng ký tài khoản ngân hàng thực hiện thủ tục nộp thuế điện +tử: + +Số tài | Tên tài | Ngân Số sê-ri Tên tổ chức/cơ quan chứng +chứng thư| thực/cấp/công nhận chữ ký số +£ +sỐ + +srr khoản| khoản | hàng + +5. Đăng ký sử dụng dịch vụ T-VAN: +TH Dịch vụ khai thuế + +<Đăng ký thuế> + + + +Ll Dịch vụ nộp thuế + +Ll Tôi đăng ký ngừng giao dịch trực tiếp với cơ quan thuế thông qua Hệ +thống thông tin quản lý thuế đối với các dịch vụ kể từ thời điểm đăng ký +dịch vụ T-VAN. + +B2. Thay đổi, bỗ sung thông tin đăng ký giao dịch thuế điện tử/ Ngừng +giao dịch thuế điện tử: + +1. Hình thức sử đụng: + +1a.T-VAN 1b. Cơ quan thuế [] +2. Thông tin đăng ký thay đổi, bỗ sung địa chỉ thư điện tử, điện thoại + +2a. Địa chỉ thư điện tử nhận tắt cả các quyết định, thông báo, văn bản khác +của cơ quan thuế trong quá trình thực hiện giao dịch điện tử với cơ quan +thuế + +2b. Địa chỉ thư điện tử khác nhận quyết định, thông báo, văn bản khác của +cơ quan thuế theo từng thủ tục hành chính thuế: + +Địa chỉ thư |Họ tên người | Thông tin thay | Thủ tục hành chính thuế + +TT +S điện tử sử dụng | đổi bố sung | điện tử đăng ký sử dụng + + + + + +2c. Thông tin số điện thoại đăng ký thay đổi. + +3. Thông tin đăng ký thay đổi, bổ sung chứng thư số sử dụng giao địch + +thuế điện tử: + +'Tên tổ chức/cơ| „ „ .|Thời hạn sử dụng ˆ ._ | Thủ tục hành +uan chứng | Ó SẺ chứng mựế | ThôngHh Í chính thuế +STT| cUAA C)PĐẺ Í chứng z thay đổi, bổ | co Aị +thực/câp/công thư số ÍT+ co | ad I sun, điện tử đăng +Inhận chữ ký số $8 [Từ ngày| đến ngày k ký sử dụng + + + +4. Thông tin đăng ký thay đổi, bổ sung tài khoản ngân hàng thực hiện thủ +tục nộp thuế điện tử: + +n à chứ £ +str Số tài|Tên tài| Ngân » sêyi th: nà là Nuuynu Ẫn Mà +khoản| khoản | hàng chứng, |hay đổi, bổ|thựe/cấp/công nhận chữ ký: +thư số sung số + + + +5. Thay đổi, bổ sung và ngừng sử dụng dịch vụ T-VAN: + +[1 Dịch vụ khai thuế + +<Đăng ký thuế> + + + +CÍDịch vụ nộp thuế + +Người nộp thuế chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, đầy đủ, chính xác với +các thông tin đăng ký nêu trên và cam kết nhận các phản hồi, quyết định, thông +báo và văn bản khác của eơ quan thuế bằng phương thức điện tử qua địa chỉ thư +điện tử, số điện thoại đã đăng ký./. + +P tháng,......năm. +TÓ CHỨC CUNG CÁP NGƯỜI TRỰC TIẾP NGƯỜI NỌP THUÊ +DỊCHVỤT-VAN THỰC HIỆN DỊCH VỤ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP + Họ và tên:... +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế + +Ghi chú: +- Chữ in nghiên trong dấu < >chỉ là giải thích hoặc ví dụ; +¬ Lựa chọn trường hợp đăng ký giao dịch với cơ quan thuế hay qua +Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN thì thông tin cần khai tương ứng. + +Mẫu số: 02/ĐK-TĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC] +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +NGƯỜI NỌP THUÉ. CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập ~ Tự do ~ Hạnh phúc + +VĂN BẢN +Đề nghị kết nối/Thay đối, bỗ sung thông tin/Tạm ngừng, ngừng kết nối với +Hệ thống thông tin quản lý thuế +Kinh gửi: Cục Thuế +A. Thông tin về người nộp thuế kết nối với Hệ thống thông tin quần lý thuế +1. Tên người nộp thuế:..... + +3. Địa chỉ: +4, Điện thoại: +5. Email: . +BI. Người nộp thuế kết nối trực tiếp +1. Đăng kỷ kết nỗi + +1. Dịch vụ kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế + +D Dữ liệu về số sách kế toán + +D Dữ liệu về hóa đơn chứng từ + +LÏ Dữ liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế khác <ưởng mở> +2. Hồ sơ kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế + +STT Tên tài liệu Số Gihỉ chú +lượng, + +1 | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc + +Quyết định thành lập của tổ chức. 0 + +Mô tả sơ bộ về hạ tầng, các giải pháp đảm bảo +2 _ |an toàn bảo mật và nguồn nhân lực CNTT vận| 01 +hành hệ thống. + +Mô tả về cơ sở dữ liệu (hệ quản trị dữ liệu, +3 _ | định đạng, cấu trúc dữ liệu, phân quyền người | 01 +dùng, sao lưu, phục hồi, mã hóa dữ liệu). + +1H. Thay đổi, bổ sung thông tim + +1. Thông tin về người nộp thuế ! +Tên người nộp thuế tiếng Việt: +Mã số thuế: +Địa chỉ người nộp thui +Điện thoại: .. +Email: +2. Dịch vụ kết nỗi +TÌ Dữ liệu về số sách kế toán + +L Dữ liệu về hóa đơn chứng từ + +L Dữ liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế khác +.... +h "Hà sơ kết nội với Fiệ tống thông tin quản lý thuế +STT Tên tài liệu Thông tin Trạng thái +thay đổibồ | <£hay đổi/bổ +sung Sung> + +1 |Giấy chứng nhận đăng ký doanh +nghiệp hoặc Quyết định thành lập +của tổ chức. + +Mô tả sơ bộ về hạ tầng, các giải pháp +2 | đảm bảo an toàn bảo mật và nguồn +nhân lực CNTT vận hành hệ thống. + +Mô tả về cơ sở dữ liệu (hệ quản trị +dữ liệu, định dạng, cấu trúc dữ liệu, + +3 Tu ni đụ +phân quyên người dùng, sao lưu, +phục hỏi, mã hóa dữ liệu). + +1II. Ngừng kết nối + +1. Tạm ngừng kết nỗi +Tl Dữ liệu về số sách kế toán + +~ Thời điểm tạm ngừm; +- Thời điểm dự kiến kết nố +- Lý do:...... ve +Ll Dữ liệu về hóa đơn chứng từ + +' Hỗ trợ hiển thị cho lựa chọn trạng thái là thay đỗi/bỗ sung. + +~ Thời điểm tạm ngừng:.. +- Thời điểm dự kiến kết nói lạ + +L1 Dữ liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế khác + +- Thời điểm tạm ngừng: + +T Dữ liệu về số sách kế toán +[1 Dữ liệu về hóa đơn chứng từ +L Dữ liệu liên quan đến nghĩa vụ thuế khác +Cam kết + +[Tên người nộp thuế] cam kết chịu trá + +;h nhiệm về tính chính xác của các +tu kèm theo và cam kết tuân thủ các + +thông tin cung cắp nêu trên cùng các tài +quy định của pháp luật./. +B2. Tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN +1. Đăng ký kết nối +1. Dịch vụ kết nối với Hệ thông thông từn quản lý thuế +[Dịch vụ kê khai thuế điện tử +..D Dịch vụ nộp thuế điện tử +2. Hồ sơ kết nồi với Hệ thống thông từn quản lý thuế + +STT Tên tài liệu Số lượng Ghỉ chú + +1 | Giấy chứng nhận đăng ký doanh +nghiệp hoặc Quyết định thành lập. 01 +của tổ chức + +Hồ sơ chứng minh về kinh +nghiệm xây dựng giải pháp CNTT +và giải pháp trao đổi dữ liệu điện +tử, + + +3 | Cam kết có đủ năng lực tài chính 01 + +4. | Tài liệu về nhân sự 01 + +mô tả sơ bộ về hạ tầng kỹ Ø0 +thuật, các giải pháp đảm bảo an + +STT Tên tài liệu Số lượng Ghỉ chú + +toàn bảo mật và nguồn nhân lực +quản trị, vận hành các hệ thống +kết nối với hệ thống thông tin +quản lý thuế + +¿ |Bản cam kết bảo mật thông tin + +NNT 01 + +11. Thay đổi, bỗ sung thông tin <Đính kèm tài liệu, hồ sơ có liên quan> + +1. Thông tin về người nộp thuế +Tên người nộp thuế tiếng V' +Mã số thu +Địa chỉ người nộp. thuế: +Điện thoại: + +Email: .... + +2. Dịch vụ kết nói + +L Dịch vụ kê khai thuế điện tử + +LIDịch vụ nộp thuế điện tử + +3. Hồ sơ kết nói với Hệ thông thông tin quản lý thuế + +STT Tên tài liệu Thông tỉn thay Trạng thái +đôi/bố sung | <7hay đổ/Bồ sung> + +1 |Giấy chứng nhận đăng ký +doanh nghiệp hoặc Quyết +định thành lập của tổ chức + +Hồ sơ chứng minh về kinh +nghiệm xây dựng giải pháp + +? |CNTTvà giải pháp trao đổi +dữ liệu điện tử. +ạ |JCam kết có đủ năng lực tài + +chính + +4 __ | Tài liệu về nhân sự + +Tài liệu mô tả sơ bộ về hạ +tầng kỹ thuật, các giải pháp +đảm bảo an toàn bảo mật và +nguồn nhân lực quản trị, vận +hành các hệ thống kết nối với +hệ thống thông tin quản lý +thuế + +Bản cam kết bảo mật thông +tinNNT + +II. Tạm ngừng, ngừng kết nối +1. Tạm ngừng kết nối + +Dịch vụ khai thuế điện tử + +- Thời điểm tạm ngừng: +- Thời điểm dự kiến kết nối lại: +> Lý đo:............... +[IDịch vụ nộp thuế điện từ +- Thời điểm tạm ngừng: +- Thời điểm dự kiến kết nói lại +¬ Lý do +2. Ngừng kết nội: +D Dịch vụ khai thuế điện tử + ++IDịch vụ nộp thuế điện tử + +Cam kết + +[Tên người nộp thuế] cam kết chịu trách nhiệm về tính chính xác của các +thông tin cung cấp nêu trên cùng các tài liệu kèm theo và cam kết tuân thủ các +quy định của pháp luật./. + +... HgẦy : +ĐẠI DIỆN NGƯỜI NỘP THUÉ + + + +Ghi chú: Chữ in nghiêng trong dấu <> chỉ là giải thích hoặc ví đụ. + +Mẫu số: 05/TB -TĐT. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +“gày 30 thẳng 6 năm 2036 của +“Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + + + +„ hgà) tháng. + +Số: ......./TB- + +THÔNG BÁO +'Về việc xác nhận nộp thuế điện tử + +Vào <..giờ .. phút ... giây, ngày ...tháng...năm...>, thông báo trạng thái thực hiện thủ tục nộp thuế điện tử của người +nộp thuê, cụ thê như sau: +STT Nội dung. Giá trị + +1 Số tham chiêu + +2 Mã hiệu chứng từ + +3 Sô chứng từ nộp NSNN. + +4 Tài khoản trích Nợ. + +3 Nộp cho KBNN + +6 Ngày gửi GNT. + +7 Ngày nộp thuê điện tử. + +5. Tổng số khoản + +9 Loại tiên + +10 — | Tổng số tiên nộp NSNN + +l1 Trạng thái + +12 Lý do + +Để tra cứu thông tin đã nộp thuế điện tử nói trên, xin vui lòng truy cập +theo đường dẫn: <đường dẫn>. + +Nới nhận: + + + +Ghỉ chú: Các nội dung ở trong dấu <> chỉ là ví dụ hoặc giải thích. + +Mẫu số: 01/TS +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC. +ngủy 30 thẳng 6 năm 2036 của +“Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ TRA SOÁT + +ö Tra soát, điều chỉnh nghĩa vụ thuế +0 Tra soát, điều chỉnh chứng từ nộp ngân sách nhà nước. +a Tra soát, điều chỉnh giữa các cơ quan + +[01] Tên người nộp thuế: +[02] Mã số thu +{03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về tu trên có):... +[04] Mã số thuế: +{05] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thị + +106] Thông tin đơn vị đề nghị tra soát:.... +1. Nội dung đề nghị tra soát, điều chỉnh: + +" Nội dung đề nghị | Nội dung đề nghị +STT Chỉ tiêu tra soát điều chỉnh Lý do + +q) 2) @) lu) 6) + +2. Tài liệu đính kèm (nêu có): . + +„> xem xét, giải quyết./. + +Kính đề nghị <................ +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +TỤC VÈ THUÊ + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên + +môn về thuế số: + +Ghỉ chú: — +~ Chữ trong dầu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +~ Chỉ tiêu từ [1], [2], [3), [4], [5]: Khai khi người nộp thuê đề nghị tra soát. + +- Chỉ tiêu (6): Khai khi đơn vị đề nghị tra soát là cơ quan thuế, cơ quan nhà nước cô thâm quyển phát +hiện sai, sót cần điều chỉnh đối với thông tin đã trao đổi, cung cắp giữa các cơ quan. + +- Nội dụng để nghị tra soát, điều chỉnh các thông tìn liên quan đến từng trường hợp đề nghị tra soát +cự thể: + ++ Trường hợp để nghị tra soát theo quy định tại điểm a.1 khoản 2 Điều 37 Thông tr này thì ghỉ +dung đề nghị tra soát bao gồm các thông tìn liên quan đắn nghĩa vụ thuế của người nộp thuế +chỉnh và nội dưng đề nghị điều chỉnh tương ứng với từng nội dụng đề nghị tra soát ++ Trường hợp đề nghị Ira soát theo quy định tại điểm a.2 khoản 2 Điều 37 Thông tư này thì ghỉ nội +đụng đề nghị tra soái bao gồm các thông tìn trớn chứng từ đã lập của người nộp thuế cân điễu chỉnh +và nội dụng đề nghị điều chỉnh tương ứng với từng nội dụng đề nghị tra soát. + ++ Trường hợp cơ quan thuế, cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải hiện sai, sót theo guy định tại +điểm b 6 khoản 2 Điều 37 và khoản 3 Điều 94 Thông tư này thì ghi nội dưng đề nghị tra soát bao gầm +các thông tin đã trao đổi, cung cắp giữa các cơ quan cần điều chỉnh và nội dung đề nghị điều chính +tương tự với từng nội dụng đề nghị tra soái. +~ Mẫu thự tra soát giữa KBNN và NHTM theo quy định hiện hành giữa KBNN và NHTM; giữa cơ +quan thuế và KBNN thực hiện theo quy chế trao đổi thông tin giữa cơ quan thuế và KBNN. + +Mẫu số: 01/TB-TS +(Âêm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +^gày 30 tháng 6 năm 206 của +“Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO. ộc lập - Tự do - Hạnh phú + +THÔNG BÁO +'Về việc <...(1)....> thông tin đề nghị tra soát + +Căn cứ quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng thi hành; + +Căn cứ văn bản để nghị tra soát số ..... ngày . (mã giao dịch điện +của , + gửi cơ quan thuế ngày .../.../.... + + + +Cơ quan thuế thông báo nội dung điều chỉnh như sau: + +Nội dungđề | Nội dung điều + +STT Chỉtiêu Í nhi điều chỉnh chỉnh + +Ghi chú + +@) @ @) 4 @) + + + +Cơ quan thuế không thực hiện điều chỉnh thông tin theo đề nghị của +. + +Lý do: . + +Trường hợp “Người nộp thuế hoặc Đơn vị> cần biết thêm thông tin chỉ tiết, +xin vui lòng truy cập hoặc liên +hệ với để được hỗ trợ. + +Cơ quan thuế thông báo để được biết và +thực hiện, + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu +~ ; c6)/Ký điện tử) + +~ Lưu: VT, BP ban hành TB. + +Giả chút Chữ trong dấu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ +(1): Trường hợp chắp nhận điều chỉnh toàn bộ hoặc một phẩn tủ ghỉ cụm từ + +liêu chỉnh"; nếu không +cắp nhận điều chỉnh toàn bộ thì ghủ cuom từ "không điều chỉnh " + +Mẫu số: 01/GHAN. +(Kèm theo Thông tư số +39/2036/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm: +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN NGƯỜI NỌP THUÊ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: +V/v đề nghị gia hạn nộp thuế, +khoản thu khác, tiên chậm + +.e, NGỒ.........(RẲNG ........HĂN ...... + +nộp, tiền phạt +`” Kính gửi: ........ gia hạn nộp thuế, khoản thu khác tiền +chậm nộp, tiền phạt theo quy định tại Điều 38 Thông tư số 89/2026/TT-BTC của +Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chỉ tiết một số điều của Luật Quân lý thuế và +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và +biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, cụ thể như sau: + +[10a] Lý do đề nghị gia hạn: +{10b] Giá trị vật chất bị thiệt hại + +[10e] Các khoản được bồi thường, bảo hiểm (đối rường hợp bât khả +kháng)/chỉ phí thực hiện di đời và thiệt hại do phải di dời gây ra, các khoản được +hỗ trợ, đền bù thiệt hại (đối với trường hợp đi dời cơ sở sản xuất, kinh doanh) +(nêu có):..... +Số thuế, khoản thu khác, tỉ + +phạt và thời gian + +chậm nộp, ti: + +nghị gia +hạn: + +, Thời gian đề +Loại thuế, khoản - Thời hạn nghị +thu khác, tiền chậm | „ Loại h l +an HÀ S | Tiểu mục | Sa Số tiền | nộp theo gia hạn +STT | nộp, tiên phạt đề tiên uy định h +nghị gia hạn quy đi Từ | Đến +ngày ngày +@) 42) @ 4) @) (6) ø) (8) +1 | Thuế... +2_ | Thuế... +3 __ | Tiền chậm nộp... + +Tổng cộng + +{11) Tài liệu gửi kèm: (ghỉ rõ tên tài liệu, bản chính hay bản sao) +0).. + +.. ... chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông +tin nêu trên và cam kết nộp đầy đủ số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt được gia hạn sau khi hết thời hạn gia hạn. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +THUÊ (Ký, ghỉ rõ họ tôn, chức vụ và đông dầu (nếu c6)/Kỷ điện +Họ và tên:.. . tử/ Xác nhận điện tử) + +Chưứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn +về thuế số...... + +Mẫu số: 02/GHAN. +(Kèn theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thông 6 năm: +2026 của Bộ trường Bộ Tài chín) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do ~ Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH ——————— + +ố: ....QÐ.... -«ey NGẦMS....... thẲNg, ....... nối + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẾ +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ- +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ đề nghị gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm p, tiển +phạt của .......... được gia hạn nộp +nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt, cụ thể như sau: + +Loại thuê, Thời gian được +khoản thu khác, | uịu Loại | Thời hạn gia hạn +STT | tiền chậm nộp, Số tiền | tiền nộp theo + +tiền phạt được | '"#S quy định | Từ Đến +gia hạn ngày | ngày + +@) @) @_} @ @ @ TU @) + +1 | Thuế +2_ | Thuế... Ï +3 | Tiền chậm nộp.. + +Tông cộng + +### Điều 2. Trong thời gian được gia hạn nộp. thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt, người nộp thuế không phải nộp tiền chậm nộp. Khi hết thời gian +gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiên chậm nộp, tiên phạt .... phải nộp đầy đủ số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền ¡phạt +được gia hạn vào ngân sách nhả nưc Trường hợp........... +không nộp hoặc nộp không đầy đủ số tiền thuế, khoản thu khác, tiên chậm nộp, +tiền phạt được gia hạn vào ngân sách nhà nước sau khi hết thời gian gia hạn thì +vờ .....sẽ bị tính tiền chậm nộp và bị cưỡng chế thi hành +quyết định hành chính về quản lý thuế theo quy định của pháp luật. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký......... ; Trưởng phòng..../Tô trưởng...(các phòng/bộ phận có liên quan) +chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẲM QUYÈN +~ Như Điều 3; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu. c6)/Ký điện tử) +- Lưu VT:, + +Ghi chú: Trường hợp có nhiều loại thuế được gia hạn, có thể lập phụ lục đính kèm Quyết định. + +Mẫu số: 03/GHAN +(Kờm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngây 30 tháng ổ năm +2036 của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ, Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO T———————————— + +.. Hgày..........thẳng ........HĂM...... + +THÔNG BÁO +'Về việc không chấp thuận gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm +nộp, tiền phạt + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Điều 38 Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài +chính quy định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý ! thuế và Nghị định số +252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để +tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quân lý thuế, + +„. tháng ... năm ... kèm theo hồ sơ đề + +người nộp thuế .¡ địa chỉ nhận thông Đáo:.. + +... +gia hạn nộp. thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, + +........có trách nhiệm nộp ngay số tiền thuế, khoản +thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt vào ngân sách nhà nước theo quy định của + +pháp luật. + +Cơ quan thuế thông báo đề.......<7ên người nộp thuế... được biết và thực +hiện. +Nơi nhận: TÓ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~ ; (Ký, ghỉ rõ họ tên: chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỹ điện tử) + +Mẫu số: 01/NVT + +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT- + +“TC ngây 30 thông 6 nôm 2026 của +"Độ trưởng Bộ Tài chính) + +CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +CƠ QUAN THUÊ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +THÔNG BÁO. +Số: ......./TB- ., ngày........thẳng „.(N).... năm + +- THÔNG BÁO : +'Về tình hình nghĩa vụ thuê của người nộp thuế +(tháng....năm....) + +Kính gửi: ...(tên người nộp thuế), +- Mã số thuế: +- Địa chỉ nhận thông bá: + +Căn cứ dữ liệu trên Hệ thống thông tỉn quản lý thuế, cơ quan. thuê (tên + +CỌT ban hành thông báo) thông báo tình hình nghĩa vụ thuế của người nộp thuế +như sau: + +1, Số tiền thuế nợ + +Tổng số tiền thuế nợ chưa nộp ngân sách nhà nước tính đến ngày ...(ngày +cuối tháng)... tháng ...(N-1)...năm ... là .... (Bằng chỉ + +2. Số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn phải +nộp, nộp thừa + +Số tiên thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn Rủt nộp, nộp +thừa tính đến ngày ...(ngày cuối tháng)... tháng ...(N-1)...năm ... là: ... (Bằng + +Cơ quan thuế để nghị người nộp thuế nộp đầy đủ, kịp thời số tiền thun nợ, +số tiền còn phải nộp vào ngân sách nhà nước. Cơ quan thuế sẽ thực hiện các +biện pháp đôn đốc, cưỡng chế và công khai thông tin theo quy định của pháp +luật. + +Đối với số tiền nộp thừa, người nộp thuế được lựa chọn bù trừ theo quy +định tại Điều 42 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ Tài chính. + +Trường hợp ngưi p số tiền thuế nợ, số tiền còn phải nộp +trong khoảng thời gian từ ngày 01/.. -(tháng N đến trước thời điểm nhận +được Thông báo này thì người nộp thuế vui lòng bỏ qua Thông báo này. Người +nộp thuế tra cứu thông, tin về tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp + +thuế qua tài khoản giao dịch điện từ của người nộp. thuế, + +Trong thời hạn 10 (mười) ngày làm việc kể từ ngày ban hành Thông báo +này, nêu phát hiện số tiền thuế nợ, số tiền còn phải nộp, số tiền nộp thừa có sai, +sót, người nộp thuế có trách nhiệm gửi đề nghị tra soát tới cơ quan thuế theo quy +định tại Điều 37 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +Bộ Tài chính qua tài khoản giao dịch điện tử của người nộp thuế. + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: +- Bộ phận: . +~ Điện thoại: +~ Email: . + +- Cán bộ quản lý: + +Cơ quan thuế trân trọng, thông báo đề người nộp thuế biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: TÓ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~ Tên người nộp thuế, “Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu +~ Các đơn vị có liên quan, (ý, ghi rõ họ tên, c M “ Gá + +~ Lưu VT, bộ phận phát hành thông báo. ©6//Ký điện tử) + +Mẫu số: 03/TTN. +(Kèm theo Thông số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +ộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +CƠ QUAN THUÊ CẬP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +CƠ QUAN THUÉ BẠN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO. + +ngày.........thẳng .... năm ...... + +THÔNG BÁO +Số tiền chậm nộp được điều chỉnh giảm + +Cơ quan thuế thông báo đến: .......... + +Địa chỉ nhận thông báo: ` +Căn cứ hồ sơ khai thuế kỳ sơ thanh tra, kiêm tra/quyêt định/thông +báo số . ủa ...(tên cơ quan thuế hoặc cơ quan có + +thẩm quyền)... về iảm số tiền thuế phải nộp; + +„(Tên người nộp thuế)... được điều chỉnh giảm tiền chậm nộp với số + +...). Trong đó: +.. (Tiểu mục 49...):. +- Tiền chậm nộp thuế ... (Tiểu mục 49...):....; + +Lý do điều chỉnh giảm tiền chậm nỘp: . ¬—. + +Cơ quan thuế thông báo để người nộp thuế nể được +người nộp. thuế liên hệ với cơ quan thuế theo địa chỉ + +Bộ phận liên hệ: + +, Nếu có vướng mắc, + +Số điện thoạ và +Nơi nhậm TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +~ Tên người nộp thuổ; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông đấu (nếu +- Các đơn vị có liên quan; e6)/Ký điện tử) +- Lưu VT, bộ phận phát hành thông báo. + +Ghi chú: Trường hợp trong Quyế + +r t định giải quyết khiếu nại hoặc hồ sơ thanh tra, kiểm tra đã +xác định số tiền chậm nộp được điề + +chỉnh giảm thì không thực hiện theo Thông báo này. + +Mẫu số: 01/KTCN +(Kèm theo Thông tư số + +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm +2036 của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN NGƯỜI NỘP THUÊ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +———— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +-u NgÀ,....... thẳng ....HẴM ... + +Kính gửi: ... .. + +{03 Địa chỉ: +[03a] Xã/phường/đặc khu: +[04] Điện thoại: + +[08] Mã số thuế: ..................... +[09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: S: + +„ [10] Tên đơn vị sử dụng vốn ngân sách nhà nước (NSNN) mà người nộp +thuế đã cung cấp hàng hóa, dịch vụ:. + +[11] Hợp đồng cung cấp hàng hóa, dịch vụ số: +trong đó: + +{[L1a] Giá trị hợp đồi +[11b] Giá trị hợp đồng được thanh toán từ nguồn vốn NSNN: +{[L1e] Giá trị hợp đồng được thanh toán từ nguồn ngoài NSNN: . +[12] Số tiền đã được [10] thanh toán là: +{12a] Số tiền được thanh toán từ nguồn vốn NSNN: .... +{12b] Số tiền được thanh toán từ nguồn ngoài NSNN: ...... +[12c] Số tiền chưa được [10] thanh toán từ nguồn vốn NSNN là: +[13] Thời hạn phải thanh toán theo hợp đồng là ngày..... tháng .. + +h . ...không tính tiền chậm nộp theo quy +định tại Điều 40 Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ- + +„ trong đó: + +năm + +CP của Chính phủ quy định chỉ t + +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế đối với số tiền thuế nợ sau: + ++ một sô điêu và biện pháp để tổ chức, hướng + +Tờkhai | ,K}ttnh “Thời gian không, +STT | thuếQuyết thuếNgày | Loại | sự yàu | Hạn nệp | tính tiền chậm nộp |_ Ghi +dụ hủ tháng năm | tiền : thuế — Đến | chú +" quyết định Từ ngày | này Ị +@ @ @) @ @ @ G ®) @ +TÔNG + +2. Tài liệu gửi kèm: (ghi rõ tên tài liệu, bản chính hay bản sao) + +... ... đề nghị... ẢNG đơn vị sử dụng vốn NSNN>... +xác nhận các nội dung sau: + +„. ... là đơn vị sử dụng vốn ngân sách +nhà nước mở tài khoản tại ......, số +tài khoản: ..., tên tài khoản + +đã cung cấp hàng hóa, +là đơn vị sử dụng vốn + +„„..... đã cung, cấp hàng hóa, dịch vụ cho ... .... theo hợp đồng số:...... ngày... tháng ... năm .. +trong đó: + +1, Giá trị hợp đồng: + +~ Giá trị hợp đồng được thanh toán từ nguồn vốn NSNN: + +- Giá trị hợp đồng được thanh toán từ nguồn ngoài NSNN: ........ + +2........... đã thanh toán cho +người nộp thuế>..... số tiên là: trong đó: + +- Số tiền được thanh toán từ nguồn vốn NSNN: + +- Số tiền được thanh toán từ nguồn ngoài NSNN:....... + +3. Số tiền ... ... chưa thanh toán cho. + +...... từ nguồn vốn NSNN là: + +4. Thời hạn ... ..... phải thanh toán theo. +hợp đông là: ngày ..... tháng ... năm ..... + +-„ ...thông báo đến ... .... +như sau: + +. ... “Tên người nộp thuế> ... đã được đơn vị sử dụng vốn ngân sách +nhà nước (NSNN) là .. „... thông báo để ..... +biết. +v2 To VŨ lân TỤC NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +ÀM THÍ +TÚC VỀ THUP ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ + +(Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dân) + +Mẫu số: 04/KTCN, +{Kèm theo Thông tư số +.89/2026/1T-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CẬP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO. —————— +Số: ....../TB-..... -«› Ngày ....... thẲNg,........HẾM...... + +THÔNG BÁO +Về việc không chấp thuận không tính tiền chậm nộp + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông, tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số .252/2026/NĐ: -CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +„ Căn cứ văn bản số........ ngày .... tháng ... năm ... của ..... về việc để nghị không tính tiền chậm nộp; + +Sau khi kiểm tra hồ sơ đề nghị không tính tiền chậm nộp của ......, mã số thuế: . địa chỉ: + +........ thông báo: + +Trường hợp của ........ thông báo để. .... được biết và để nghị ...... về việc đề nghị không tính tiền chậm nộp; + +định số 252/2026/NĐ- + +t một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng, + +.. của .„..., mã số thuế:...., địa chỉ: + +„ thông báo: + +... + +1. 1.THởng hợp của ...,.. „ thuộc đối tượng không tính + +tiền chậm nộp theo quy định tại Điều 40 Thông tư số 89/24 +Lý do: + +026/TT-BTC. + +2. Số tiền thuế nợ không tính tiền chậm nộp cụ thể như sau: + +Tiểu + +TT | Loại thuế +, mục + +Loại tiền | Sốtiền | Hạn nộp + +[Thời hạn không tính tiền chậm) +nộp +Từ ngày | Đến ngày + +1 ThuếGTGT 1701 + +gày đơn vị sử + +"Đơn vị sử dụng + +2 [NhuễTNDN | 1052 + +'sày đơn vị sử + +lụng vốn ngân sách +thà nước thanh toán| +oặc ghỉ +Đơn vị sử dụng _ | + +ồn NSNN thanh +toán" +lgày đơn vị sử + +lụng vốn ngân sách +là nước thanh toán] + +oặc ghỉ +“Đơn vị sử dụng + +ồn NSNN thanh +oán” + +lgày đơn vị sử + +lụng vốn ngân sách +thà nước thanh toán| +oặc ghỉ +"Đơn vị sử dụng + +ồn NSNN thanh + +toán” + +liền chậm nộp +(nếu có) + +Tống cộng L + +3. Sau khi được đơn vị sử dụng vốn ngân sách nhà nước thanh toán, +„.... phải nộp ngay số tiền thuế nợ vào ngân sách nhà +nước và thông báo cho . -,......theo mẫu số 03/KTCN ban +hành kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ +trường Bộ Tài chính để .........thông báo để ...... được + +biết... + +Na ÂM y TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ „„... + +[01] Tên người nộp thuế: +[02] Mã số thuế +[03] Địa chỉ: +[03a] Xã/phường/đặc khu +[04] Điện thoại: +[07] Tên tổ chức, + +[08] Mã số thuế: . + +(09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: S + +[10] Đề nghị. +tại Điều 41 Thông tư số 89/2026/TT- BTC cí của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của + +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều vả biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế, cụ thể như sau: + +[10.1] Lý do miễn tiền chậm nội + +.„ .... miễn tiền chậm nộp theo quy định + +[10.3] Giá trị được bồi thường, bảo hiểm theo quy định (nếu có): +[10.4] Số tiền chậm nộp đề nghị miễn: +[11] Tài liệu gửi kèm: (ghỉ rõ tên tài + +„. ... chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông, +tin nêu trên./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +ĐỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ. +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nêu có)/Kỹ điện +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về tử/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 02/MTCN. +{Kèm theo Thông tư số +.89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm. +2026 của Bộ trường Bộ Tài chinh) + +TÊN CƠ QUAN THUẾ CÁP TRÊN_ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH -..¬_-.—a— + +/QĐ-... + +„ ngày tháng + +QUYẾT ĐỊNH +'Về việc miễn tiền chậm nộp đối với........- + +Theo đề nghị của Trưởng Phòng/Tổ Trưởng .. (tên phòng/tổ có liên +quan)... +QUYÉT ĐỊNH: +### Điều 1. Miễn tiền chậm nộp đối với......, mã số +... với sô +.. Trong đó: + +~ Tiền chậm nộp của thuế + +- Tiền chậm nộp của thuế + +### Điều 2. Căn cứ vào số tiền chậm nộp được miễn nêu tại Điều 1, Phòng/Tỗ +...... điều chỉnh lại số tiền chậm nộp của ...<7ên +người nộp thuế»... + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ n ày + +ý... ... chịu + +nộp thuế>..., + +trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +~ Như Điều 3; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng + +- Lưu: VT,.... dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 03/MTCN. +(Kèm theo Thông tự sễ +89/2026/TT-BTC ngày 30 thông 6 năm +2096 của Bộ trưởng Bộ Tài chinh) + +TÊN CƠ QUAN THUỀ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HANH THÔNG BẢO +Số:.......TB-... ... Ngày..........thắngg......... năm...... +THÔNG BẢO + +'Về việc không chấp thuận miễn tiền chậm nộp + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ- +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Sau khi xem xét văn bản đề nghị n miễn tiền chậm nộp số +... TM kèm theo hồ sơ đề nghị miễn tiền chậm nộp của... +thuế>..., mã số thuế: ...., địa chỉ nhận thông báo: + +thông báo: + +Trường hợp của ......có trách nhiệm nộp ngay số tiền chậm nộp vào. +ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật. + +Cơ quan thuế thông báo đề ...... được biết và thực +hiện./. + +Nơi nhận: TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +~ s„ + +huân nự/khoản thụ phát sinh +mẽ +Tên +MST Nội | định +5. | sa | Nạm | đăng | danh cơ | bị S tên hung. +T | NNT | quý | khoản | khoản | Cnuợạ, | Tiểu | quan | bàn | Hạn | Loại | ,inp độ m hị bù trừ +T [mác | Mế | ng. | phái f Í mục | quân | hành | nộp | tiên | #nh đề gà bà về +(nếu | KếC | phác | mập lý thú | chỉnh sónÊn nộp +« | Qộ | sình | đU) +œ[@ | @ | @ | @ | (@ |@ | @ | @ |d®|œÐ 2 +“Tổng cộng: + +<2. Thông tìn người nộp thuế đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách nhà +mước> + +Số tiền hoàn trả: Bằng số: ....., đồng. + +Hình thức hoàn trả: +Chuyển khoản: Tên chủ tài khoản. + +Số tài khoản: Tại Ngân hàng (KBNN) +IV. TÀI LIỆU GỬI KÈM: (ghi rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao) +1... +1-- + +Tôi cam doan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai... + +.„ "gầy...... thẳng....... năm, + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc ĐẠI DI N HỢP + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +THUÊ (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu. +eô)/Kỹ điên từ/Xác nhận điện tử) + +Họ và tê - +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về +thuÊ SỐ:.............. + +“ Mẫu số: 01/TB-XLBT- +(êm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thắng 6 năm 2036 của. +"Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN__ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO. + +Số:....... /TB..... + +THÔNG BÁO +V/v xử lý số tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa + +Căn cứ các quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thị +hành về xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa; + + + +Căn cứ Văn bản đề nghị xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, + +tiền phạt nộp thừa số ..... ngày của , + +Căn cứ kết quả thực hiện bù trừ thu ngân sách nhà nước của Kho bạc Nhà +nước truyền đến, cơ quan thuế đã thực hiện bù trừ khoản nộp thừa với khoản nợ, +khoản thu phát sinh như sau: + +1... Thông tin khoản đã nộp, nộp thừa được bù trừ: + +Mã định + +¿ | Ngày cơ n h +danh Số Địn Số +s nộp Tiếu | quan +khoải ‹hứi Tiêu | ®UAP| bàn | Loại | tiền +T phải nộp | truập vh CWSPE | mục | ®" [ hành | tiền | nộp +T (D) (nếu | NSXN | NgNN dấu | chính thừa +có) ` +@ | @ @) (4) @) (6) @ | @ | @ | d0 |d) + +Tổng cộng: + + +1I, Thông tỉn khoản nợ, khoản thu phát sinh được bù trừ: + +“Thông tn khoän ng/khoản thụ phát sình +MST | TÊN Ï Nội dịnh + +hộ của — dung | danh đun Địn làm thuế + +T [ANH | Quy | Khoản | khôẩn | Gguyạ, | Tiế | đun | bản | Hận | LạẠi | gu ve ng +khác | THUẾ | ng | phải mục | SP Í hành | mộp | din | tí hát mà +tên | (gậy | phốt | nộp đủ | chính đền nộp hàa +c) | Qộy | snh | (D) " tàn nộp + +@|@ | @ | @ | @ | @ ]0@ | @ | 6@ |aolob q2) + +“Tổng cộng: + + + +Căn cứ kết quả thực hiện bù trừ thu ngân sách nhà nước của Kho bạc Nhà +nước truyền đến, cơ quan thuế không thực hiện bù trừ theo đề nghị của người +nộp thuế. + +Lý do: <...> + + + +Căn cứ Văn bản đề nghị xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt nộp thừa số ..... ngày .../.../.... của , ; + +Trên cơ sở đối chiếu thông tin đề nghị xử lý của người nộp thuế với dữ +liệu trên hệ thống quản lý thuế của cơ quan thuế, .... thông +báo cho người nộp thuế như sau: + + + +Cơ quan thuế đã thực hiện bù trừ theo để nghị của người nộp thuế. Thông, +tin nghĩa vụ thuế của người nộp thuế/người nộp thuế khác sau khi cơ quan thuế +thực hiện bù trừ như sau: + +L, Thông tin khoản đã nộp, nộp thừa được bù trừ: + +Mã định + +Nội Ngày Cơ | gy +danh Số Địa Số +$ | dang ` nộp quan | bà ¡Í d +khoản. chứng Tiểu bàn | Loại | tiền +H Tàn phảinập từ nộp. b) Chương | mục in | hành | tiền nộp +dàn | đD)(nếu | NSNN | NSXN dày | chính thừa + +có) + +@ | @ @) 4) @) (6) @_| @ | @ | G9 |qU + +Tổng cộng: +II. Thông tin khoản nợ, khoản thu phát sinh được bù trừ: + +“Thông in khoản ngĩkhoân thu phát nh +" Mã +Tên +MST | In Í Nội | địh +4 | sản | TP" | dụng | danh - | an | PR Khoản ng, +NNT Ý | khoản | khoản Tiểu | 492" | bàn | Hạn | Loại ninh bồ +TM | H | nh | mạn | Cơn | mà | tên | dạn | nộp | tố | ghnnhb +(nến phát | nộp | chính rừ với tiền +có) cá anh | DỊ „ nộp thờa +®œ| ø@ | @ | @ | @ | @ |@œ |@® | @ |oaslu5[ œ2 +"Tổng cộng: + + + +Cơ quan thuế không thực hiện bù trừ theo đề nghị của người nộp thuế. + +Lý do: <...> + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với đẻ được hỗ trợ. + + thông báo để người nộp thuế được biết. +TÓ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +Nơi nhận: +~ ; Kỹ điện tử) + +~ ; +~ Lưu: VT, Bp ban hành TB + +Ghỉ chú: Chữ trong đấu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +I01] Tên người nộp thuế: +[02] Mã số thuế + +Mẫu số: 01/ĐNKHT +(Kèm theo Thông t số + +39/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +Độc lậ + +Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN TỪ CHÓI NHẬN LẠI SÓ TIỀN NỘP THỪA. + +Kính gửi + +............. + +103] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dan vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) :. + +[04] Mã số thu se +[05] Hợp đồng địch vụ làm thủ tục về thuế: + +1, Thông tỉn về khoản nộp thừa của người nộp thuế từ chối nhận lại: + +(Chỉ tiết theo từng loại tiền) + +S_ | Nội dung khoản Tiêu | C98930 [D., bàn hành | Loại | S6tiển ++ | mậpthừa Chương | mục _>v chính ến | HỆ +() (2) @) 4 ®) l6) 0) (8) +| +| +TÔNG CỘNG: + +2. Lý do đề nghị từ chối nhận lại số tiền nộp thừa: + +3. Thông tin, tài liệu gửi kèm (ghi rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao): + +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc ĐẠI DIỆN. +HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ: + +(Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu +c6)/Kỹ điện tử/ Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 01/TB-KHTNT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của. + +“Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUẺ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BẢO. —— + ++ ngày ... (hẳng ... năm... + +THÔNG BÁO. +về việc + +¡ nhận lại số tiền nộp thừa>, +.„. năm ... và các tài liệu gửi + +kèm theo của + + + +Cơ quan Thuế thông báo chấp nhận đề nghị không hoàn trả số tiền nộp + +thừa của , cụ thê: +` Tổng số tiền nộp thừa thực hiện tất toán, không hoàn trả theo từng loại +tiền là: ... (viết bằng chữ: ...), trong đó . + +Cơ quan Thuế thông báo không chấp nhận đề nghị không hoàn trả số tiền +nộp thừa của . Lý do: . + +Nếu có vướng, mắc, xin vui lòng truy cập hoặc liên hệ với để được +hỗ trợ. + +Số điện thị +Địa chỉ: + +Cơ quan thuế thông báo để biết và thực hiện. +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +~ ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nễu có)/Ký điện tử) +- Lưu VÌ, + +Ghi chú; Phần nội dung ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế +căm cứ vào hồ sơ cụ thể đề điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/DSKNT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +"gây 30 thông 6 năm 2026 của + +TÊN CƠ QUAN CẬP TRÊN “Bộ trường Bộ Tài chỉnh) +TÊN CƠ QUAN THUÉ... + +DANH SÁCH KHOÁN NỘP THỪA QUÁ THỜI HẠN 10 NĂM + +Tháng... năm... +Đơn vị tiền: ... +Thông tin khoản nộp thừa +Tên +Mã số R cơ | Đh | Số +STT người | Nộidum + +thuế nộp thuế hoàn này Chương | Tiểu | rọại | quan | bàn | tiền +thừa mục | thuế | quản | hành | nộp + +lý thu | chính | thừa + +@) @) @) (4) @) (6) | Œ) () (9) q0) + +Mẫu số: 02/TB-KHTNT. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +“gáy 30 thông 6 năm 2036 của Bộ +trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN. CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BẢO. TT + +.Hgày.. + +;háng. + +THÔNG BẢO +Về việc khoản nộp thừa quá thời hạn 10 năm + +Căn cứ quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng, dẫn thi +hành về xử lý tiễn thuế, khoản thu khác, tiên chậm nộp, tiền phạt nộp thừa; + +Căn cứ thông tỉn quản lý trên Hệ thống thông tỉn quản lý thuế, đến +, thông báo khoản nộp thừa quá thời hạn 10 +năm kể từ ngày nộp tiên vào ngân sách nhà nước mả người nộp thuế không bù +trừ nghĩa vụ thuế và không hoàn thuế, cụ thể: + +“Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành Thông +báo gửi người nộp. thuế, cơ quan thuế không, nhận được phản hôi của người nộp +thuế thì cơ quan thuế sẽ ban hành Thông báo về việc tất toán khoản nộp thừa +theo quy định. + +Trường hợp người nộp thuế cần biết thêm thông, tin chỉ tiết, xin vui lòng, +truy cập hoặc liên hệ với +để được hỗ trợ. + +Cơ quan thuế thông báo để người nộp thuế được biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: TÔ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +c_n ĐÀN: M hà vn ta (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu +quản lý khoản nộp thừa >; đ s5Ì/K0 điên từ + +~ ; (nêu có)/Ký điện tử) + +~ Lưu: VT, Bp ban hành TB.. + +Ghi chú: Chữ trong dấu <> chỉ là giải thích hoặc ví dụ. + +Mẫu số: 03/TB-KHTNT. +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +gày 30 thẳng ổ năm 2036 của +8ö trưởng Bộ Tài chín) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN_ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA. VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phức +HÀNH THÔNG BẢO — +Số: ..../TB -... ..› Ngày... tháng ... năm +THÔNG BÁO + +Về việc + +Căn cứ quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi +hành về xử lý tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa; + +Căn cứ Thông báo số ......./TB-... của về việc khoản +nộp thừa quá thời hạn 10 năm. + +Cơ quan thuế thực hiện tất toán, không hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác, +tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa của , mã số thuế <...>, +cụ thê: + +Nếu có vướng mắc, xin vui lòng truy cập hoặc liên hệ với để được. +hỗ trợ. + +Số điện thoại: +Địa chỉ: + +Cơ quan thuế thông báo để biết và thực hiện./. +Aới nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- ; (Ký, ghỉ rõ họ tên: chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) +- Lưu VT, ... + +Ghi chú: Phần nội đụng ghỉ trong đấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hồ sơ cụ thê để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 0I/ĐNXN. +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +ngây 30 (hàng 6 năm 2026 của +“Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +- VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ XÁC NHẬẠN _ +VIỆC THỰC HIỆN NGHĨA VỤ NỘP THUÊ VỚI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC + +Kính gửi: ........... + +n Xác nhận số tiền thuế còn phải nộp với ngân sách nhà nước + +0 Xác nhận số thuế đã nộp ngân sách nhà nước + +a Xác nhận cho Nhà thầu nước ngoài không trực tiếp kê khai, nộp thuế +với cơ quan thuế mà do tổ chức, cá nhân Bên Việt Nam khẩu trừ, nộp +thay + +0 Xác nhận cho cá nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không trực +tiếp kê khai, nộp thuế với cơ quan thuế mà do tỏ chức, cá nhân khấu +trừ, khai thuế thay, nộp thuế thay + +[01] Tên ngt +[02] Mã số thui +{03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{04] Mã số thuế: . " . +{05] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số. +106] Tên tổ chức/cá nhân để nghị xác nhận thay:. +[07] Mã số thuế: + +¡ nộp thuế:.. + +___ Căn cứ quy định tại Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn Luật Quản lý +thuế, đề nghị cơ quan thuế xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế như sau: + + + +,1. Tổng số tiền thuế, các khoản thu khác, tiễn chậm nộp, tiền phạt còn phải nộp +tính đến ngày ... tháng ... năm. + +Trường hợp đề nghị xác nhận cho nhiều NNT, thì ghỉ: + +2. Lý do để nghị: cu +3. Hình thức đề nghị nhận kết quả xác nhận: + +q Qua tài khoản giao dịch thuế điện tử tại: + +c) Qua bưu điện theo địa chỉ: + + + +1. Thời gian nộp tiền vào ngân sách nhà nước (trong năm dương lịch) đề nghị +xác nhận: Từ ngày .../ + +đến ngày .../.......: +2. Thông tin số thuế đã nộp ngân sách nhà nước đề nghị xác nhận: +0 Theo loại thuế: +l 'Tên loại thuế, l c +Mã số | Tên người | khoản thu khác, | Tiểu | Loại | ,„,¬ á +SET | muế | nộp huế | tền chậm nộp, | mạc | qiên | SỐŒP | quan | Ghỉehú +tiền phạt " +@ | @ @ @ @) ] @ (8) ® +. TỐNG CỘNG: l +(Chỉ tiết theo từng NNT và loại tiền) + +D Theo chứng từ nộp thuế: + +Tên Số Ngày | MãID Nội + +ST | MT | người | chứng | chứng | khoản | dụng | Tiểu | SỐ | Loại | „Có | Ghỉ +thuế | nộp | từnộp | từ nộp | phải nệp | nộp mục | tiền | tiền thu chú +thuế | NSNN | NSNN | (nếu có) | NSNN + +@ |0} @) @ @) (6) + +œŒ) @ |@) d0 | aU) |2) + +_ TÔNG CỘNG: : +(Chỉ tiết theo từng NNT và loại tiện) + +3. Lý do đề nghị xác nhận: + +4. Thông tỉn, tài liệu gửi kèm (ghi rõ tên dài liệu, bản chính, bản sao): + +5. Hình thức + +nghị nhận + +quả xác nhận: + +0 Qua tài khoản giao dịch thuế điện tử tại: + +c) Qua bưu điện theo địa chỉ: ...... + +„; Ngày... thẳng.....HĂH..... +NGƯỜI TRỤC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỘỌP 1 THUE hoặc ĐẠI DIỆN +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +Họ và tên: (Ký, ghủ rõ họ tên; chứ vụ và đóng đấu(nêu +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về cö)/Kỹ điện tử/Xác nhận điện từ) + +Gihỉ chú: +- Người nộp thuế chỉ được lựa chọn một trong bốn nút tích đề nghị xác nhận. + +- Trưởng hợp tích vào nút "Xác nhận cho Nhà thẩu nước ngoài không trực tiếp kê khai, nộp +thuế với cơ quan thuế mà do tổ chức, cá nhân Bên Việt Nam khẩu trừ, nộp thay" hoặc " Xác nhận cho +cá nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không trực tiếp kế khai, nộp thu với cơ quan thuế mà do +tổ chức, cá nhân khẩu trừ, khai thuế thay, nộp thuê thay": + ++ Nếu xác nhận cho 01 NNT thì ghỉ thông tin tại chỉ tiêu [01] và [02] là tên và mã số thuế của +ANT để nghị xác nhận; + ++ Nếu xác nhận cho nhiễu NNT thì thông tin tại chỉ tiêu [01J và {02} để trồng; ghỉ thông tr +mã số thuê và tên người nộp thuế đề nghị xác nhận, đơn vị phụ thuộc tại cội MST, tên NNT trong +bằng. + +- Trường hợp để nghị xác nhận số thuế đã nộp NSNN. tại Điểm 2 Người nộp thuế chỉ được lựa +chọn một trong hai đề nghị xác nhộn: theo loại thuế hoặc theo chứng từ nộp thuế, + +Cột ghỉ chú (9)/(13) tại bảng Theo loại thu, Theo chứng từ nộp thuế tại Điễm 2. Thông tin +ố thuế đã nộp ngân sách nhà nước để nghị xác nhận được sử dụng để ghỉ các thông ti thay đổi trong +trưởng hợp chứng từ nộp thuế đã được điệu chỉnh thông qua tra soát hoặc các trưởng hợp khác làm +thay đôi thông tin chứng từ nộp thuế ban đầu. + +- Tổ chúc, cá nhân khẩu trừ, khai thuế thay, nộp thuế thay đề nghị xác nhân cho cá nhân, hộ +kinh doanh, cá nhân kinh doanh theo “Bảng kê chỉ tiết số tiên thuế đã nộp thay" đã cung cáp cho cơ +quan thưể theo quy định tại khoản 2 Diễu 60 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP ngày 30/06/2026 của +Chỉnh phủ, khoản 1 Điều 98 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/06/2026 của Bộ Tài chinl. + +Mẫu số: 01/TB-XNNV. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC, +"ngày 30 tiẳng 6 năm 206 của +Bộ trường Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUẺ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +._ HÀNH THÔNG BÁO + +Số: + +ngày .... tháng + +THÔNG BÁO +Về việc <««4(1)-..> việc thực hiện nghĩa vụ nộp. +thuế với ngân sách nhà nước + +Căn cứ quy định tại Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn Luật +Quản lý thuế; + +Căn cứ Văn bản đề nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với +ngân sách nhà nước số _ ngỀY „ .I...Í,.... của , gửi cơ quan thuế ngày... ; + +Căn cứ thông tin người vi thuế để ng và thông tin quản lý thuế trên Hệ +thống thông tin quản lý thuế tính đến ngày ......../...., cơ quan thuế thông báo như +sau: + + +1, Tông số tiền thuế, các khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn. . phải + +nộp tính đến ngày ... tháng ... năm... là ... đồng (viết bằng chữ: .... đồng), +trong đó: + +- Số tiền thuế, các khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt còn phải nộp +(chưa đến hạn) là:. đồng; + +- Số tiền thuế nợ là:... đồng. + +„ “Trường hợp xác nhận số tiền thuế còn phải nộp ngân sách nhà nước cho +nhiều NNT, thì ghỉ chỉ tiết theo từng MST, tên NNT đề nghị xác nhận> + +2. Thông tin vi phạm hành chính thuế của người nộp thuế (nếu có); + +3. Ghi chú: Cơ quan thuế xác nhận đến thời điểm căn + +cứ vào số liệu người nộp thuế kê khai, nộp thuế và được theo dõi trên Hệ thống +thông tỉn quản lý thuế (số liệu chưa được cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra), +Trường hợp người nộp thuế có kê khai bổ. sung, điều chỉnh hoặc có các quyết +định truy thu, xử phạt,...của cơ quan có thắm quyền phát sinh sau thời điểm cơ +quan thuế xác nhận làm thay đổi nghĩa vụ thuế thì người nộp thuế chịu trách +nhiệm về tính chính xác của dữ liệu/nghĩa vụ thuế. + + +.- kợp xác nhận số thuế đã nộp ngân sách nhà nước, thì ghủ:> + +. Cơ quan thuế xác nhận số thuế đã nộp ngân sách nhà nước của , , thời in nộp tiên vào ngân sách nhà nước + +(trong năm): + +2. Thông tin số thuế đã nộp ngân sách nhà nước: + +Từ ngày ...... + +a) Theo loại thuế: + +đến ngày .. + +Tên loại thuế, +Mã khoản thụ cơ ¡ +STT| số | TA HEMI| kháetến | Tiêẳmạc | LaỢi SỐ | quan | Ghỉ +thuế | HỘP thế | châm nộp tiên tin | tiền | #ẾP | chú +phạt +@ | @ @® @ @®) @ @® @®) @) +_ TỎNG CỘNG: - +(Chỉ tiết theo từng NNT và loại tiền) +b) Theo chứng từ nộp thuế: +Mã | Tên | Số | Ngy | MaID | Nội c +STT | số | người | chứng | chứng | khoản dung | Tiểu | Số Ghi +qhuế | nÊp | từnộp | từnộp | phảinộp | nộp | mục | tiền ¬ chú +thuế | NSNN | NSNN | (nếu có) | NSNN „ +@) } @ @) 4) @) (6) @ @) @ J 00 |1) |2 +TÔNG CỘNG: + +(Chỉ tiết theo từng NNT và loại tiền) + + + +Cơ quan thuế không xác nhận theo đề nghị của người nộp thuế. + +Lý do:.... + +Trường hẹp cần biết thêm thông tin chỉ tiết, xin + +vui lòng truy cập hoặc liên hệ + + +để dược hỗ trợ. + + thông báo để người nộp thuế được biết./. + +Nơi nhận: + +~ ; + +~ ; + +TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +~ ; + +~ Lưu: VT, Bộ phật + +hn ban hành TB. + +từ) + +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện + +Ghỉ chủ: + +thận toàn bộ thông tin đề nghị xác nhận của NNT thỉ +chỉ cụm từ “không xác nhận": trường hợp chấp nhận xác nhận toàn bộ hoặc một phản thông tin để +nghị xác nhận của NNT thì ghỉ cụm từ "xác nhận”; Cột ghỉ chú (9)/(12) tại bằng Theo loại thuế, Theo +chứng từ nộp thuế được sử đụng để ghỉ thông tìn xác nhận/không xác nhận chỉ it theo từng dòng chỉ +tiết đối với trường hợp xác nhận một phân thông tin đề nghị xác nhận số thuế đã nộp ngân sách nhà +nước, + +- Trường hợp xác nhận số nộp của cá nhân, hộ kinh doanh, cả nhân kinh doanh thì cơ quan +thuế thực hiện xác nhận theo “Bảng kê chỉ tiết số tiền thuế đã nộp thay” mà tổ chức, cá nhân khẩu +trừ, khai thuế thay, nộp thuế thay đã cung cáp cho cơ quan thuê theo quy định tại khoản 2 Điều 60 +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP ngày 30/06/2026 của Chính phủ, khoản 1 Điêu 98 Thông tr số +89/2026/TT-BTC ngày 30/06/2026 của Bộ Tài chỉnh. + +Mẫu số: 03HTQT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +“BC ngày 30 thẳng 6 năm 2036 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +GIÁY ĐÈ NGHỊ XÁC NHẬN SÓ THUÊ Đà NỘP TẠI VIỆT NAM + +THEO HIỆP ĐỊNH THUẾ GIỮA VIỆT NAM VÀ ... (tên Nước/Vùng lãnh thổ ký kết) + +(Đành cho các tổ chức, cá nhân là đối trợng ct trú nước ngoài) +ĐỀ nghị đánh đấu (x) vào ô trồng thích hợp: + +c) Ấp đụng cho tổ chức Áp dụng cho cá nhân + +NGƯỜI ĐÈ NGHỊ + +1. Người nộp thuế: + +11. + +Tên dây đi +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề F1 +Hộ chiếu F1 + +Ngày cễI + +12. + +Tên sử dụng trong giao dịch. + +143.a + +Địa chỉ tại Việt Nam. +Số điện thoại +Địa chỉ trên là: +Văn phòng ĐD [} Cơ sở thường trú L1 - Nơi làm việc [7 Nơi lưu trú C7 +Khác. £1 Nêu + +Thời gian có mặt tại Việt Nam hoặc. thực hiện hoạt động tại Việt Nam + +Địa chỉ tại Nước ký kết +Số diện thoại + +Tư cách pháp lý + +Pháp nhân + +Cá nhân hành nghề độc lập ũ + +Khác +Nêu r‹ + +a +Liên danh không tạo pháp nhân | Cá nhân hành ngh phụ thuộc +n + +L8. + +Mã số thuê tại Nước ký kết (nếu có). + +2. Đại điện được uỷ quyền!: — [] + +21. + +Tên đây đủ: +Giấy phép kinh doanh hoặc Giáy phép hành nghề EJ +CMND/CCCD E] Hộ chiếu L] + +* Trường hợp đối tượng nộp thuế uỷ quyển cho đại diện hợp Jn thực hiện các thủ tục áp dụng Hiệp định thuế, + +bên được uỷ quyền phải kê khai đây đủ các thông tin kể cả phi + +hn 1.2. của Giấy để nghị này. + +Ngày cây + +22. + +Địa chị +Số điện thoại + +23. + +Mã số thuế (nêu c + +24. + +Tư cách pháp lý + +Pháp nhân | Cá nhân hành nghề phụ thuộc + +ñ|1 + +Liên doanh không tạo thành| [] | Khác +pháp nhân + +Đại lý thuế (nếu có) G |M&uzõ. + +H. + +ĐÓI TƯỢNG CHI TRẢ THU NHẬP. + +(Trường hợp nhiều đối tượng chỉ trả thu nhập, phải lập bảng kê kèm theo Giấy đề nghị + +này) + +1. [Têndđẩy đủ +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề C1 +CMNP/CCCD [1 Hộ chiếu F + +2. + +3. + +4. |Tưcáchpháplý : +Pháp nhân | Cá nhân hành nghề phụ thuộc +Liên danh không tạo pháp nhân | (| Khác + +Nêu rõ:.. + +II. NỌIDUNG ĐÈNGHỊ + +1... Năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuế:. + +2. Người để nghị, tuỳ theo mục đích đề nghị áp dụng Hiệp định thuế, lựa chọn và +điện các thông tin được ghỉ tại các mục từ mục a đến b dưới đây. + +a. Xác nhận số thuế đã nộp tại Việt Nam: [] + +a.!. Số thu nhập chịu thuế tại Việt Nam: + +2.2. Loại thu nhập: + +a3. - Thời gian phátsinh thu + +a.4.- Số thuế dã nộp + +b. _ Xác nhận số thuế phát sinh tại Việt Nam nhưng không phải nộp đo được + +hưởng ưu đãi thuế: ñ + +b.I. . Số thu nhập thuộc diện được ưu đi + +b2. Loại thu nhậ + +b.3. - Thời gian phát sinh thu nhập: + +b.4.- Số thuế“huế suất ưu đãi: + + +IV. THÔNG TIN VÈ GIAO DỊCH PHÁT SINH THU NHẬP LIÊN QUAN +ĐÉN SÓ THUÉ ĐÈ NGHỊ ÁP DỤNG HIỆP ĐỊNH THUÉ + +1 ¡ trình tóm tắt về giao dịch: + +2. Giảimìnhkhác: + +(Trường hợp người nộp thuế không cưng e +yêu câu của Hồ sơ đỀ nghị xác nhận số thuế đã nộp tại Việt Nam đối với : +trú của nước ngoài, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại điểm này.) +3. Tài liệu gửi kèm: + +Tôi cam đoan các thông tỉn, tài liệu đã cung cắp là đúng và chịu trách nhiệm +trước pháp luật về các thông tỉn, tài liệu này. + +Ngày........thẳng .......năm ........ + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC NGƯỜI NỌP THUẾ hoặc + +HIỆN DỊCH VỤ TÂM ĐẠn ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +TỤC VÈ THUẾ (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dẫu/Ký điện tứ) +Hộ vàn + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế - + +Mẫu số: 04/HTQT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +“BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2036 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +CỤC THUÊ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Department oƒ Taxation SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM +THUÉ TỈNH, THÀNH PHÓ... Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +CHI CỤC THUẺ ... Independenee - Freedom - Happiness + +„. Tax Office/Taxation Sub-Departmeht +Số (No,:.... ~...... ., ngày (đay)..... thẳng (morth) .... năm (year)... - + +GIÁY XÁC NHẬN THUẾ THU NHẬP Đà NỘP TẠI VIỆT NAM +'Certificate of Ineome Tax Paid in Viet Nam + +(Sử dụng cho thuế thu nhập cá nhân hoặc thu nhập doanh nghiệp) +Tơ bệ ted for Personal Íncome Tav or Businest Íncome Tax + +1. NGƯỜI NỘP THUẾ: +TAXPAYER + +Đánh dấu (x) vào ô trống thích hợp: +Áp dụng cho tổ chức D Áp dụng cho cá nhân + +Tick dƒƒ &) in the relevant box: _ [for Emtity [jƒer Indbidual + +1. | Tên đây đủ + +Giấy phép thành lập [] Định danh cánhân[) Hộ chiếu L] +_ Iheorporation license _ Personal ldemijicatlon _ Passpori + +...Cơ quan cấp.......... +Date oƒ issue: dd/mm/yy. ím Issuing agency. + +2. [ Tên sử dụng trong giao dịch... +Name used in transaction + +3. [ Tư cách pháp lý (Legal statzs) + +Pháp nhân L] Cá nhân hành nghề phụ thuộc L] + +Legal Emiiy Tnảividual practicing dependent service +Liên danh không tạo pháp nhân L] Cá nhân hành nghề độc lập L] + +'Partnership not forming legal entity Tnảividual practicing independent service +Khác L] Nêu rõ: + +Other. Specif + +4. | Đối tượng cư trú của nước +Resident of... Hong _¬ +Việt Nam L] Nước ký kết L] Nước khác L] +Viet Nam Contracting State Other + +5. | Giấy phép kinh doanh tại Việt Nam số (nếu có +Nưmber oƒ business license in Viet Nam (|ƒ any) +Ngày cấp........,.......(-..ccc ve... BÍ v.v... +Date oƒ issue. bu) ÌsSuing agencp. +6. _ | Mã số thuế tại Việt Nam (sếu có). + + +Tax ldentification Number in Viết Nam (ƒ any)...... + +7. [Địa chỉ tại Việt Nam + +Address in Viet Nam +Số điện thoại/TeF:.... +Địa chỉ trên là: +Thịs adẩress is: +Trụ sở chính L] +Headquarters +'Văn phòng ĐD L] +Representative Qƒjìce + +Cơ sở thường trú +Permanent Establisiument + +Sô Fax/Fax: + +„+ Eemail: + +Nơi làm việc L] +Office + +Nơi lưu trú L] +Đomicile + +Khác [Ì Nêurõ: + +Other + +Specify + +8. | Địa chỉ tại nước liên quan (Nước kí kết hoặc mước khác theo thông tin tại điểm 1.4): +Address in relevant State (Contracting State or other in conformity with infbrmation +im 1.4 section)... +Số điện thoại/7 +Địa chỉ trên là: +Thịs address is: + +“Trụ sở chính L} + +Nơi làm việc L] + +Headquarters Qficc +'Văn phòng ĐD L] Nơi lưu trú L] +Representative Qfice Domicile +Cơ sở thường trú Ƒ] +Permanent Establishment Qther — Specif, +II. XÁC NHẬN SỐ THUẺ Đà NỘP +Certijping tax paid +1. Kỹ tính thuế +Taxable period +từ ngày. đến... J /, +From - dảímm/yy to đd/mm/yy +2. Thuế đã nộp +Tax paid +Số thuế phải nộp +Loại thụ | Sốthh _Ýa +nhập nhập chịu Ì số quế phải Số thuế | Số thuế được Số thuế đã Ngày nộp +7peo/ | „ thuế nộp thực phải | miễn giảm nộp* Đụ đan +Tmeome | TeXaBE | Jƒtax nộp Exemipted ør Tax paid +income AActual tax reducod +payable due moi 0ƒ ta + +Tổng cộng + +* Tông số thuế đã nộp bằng chữ (Total tax paid in words): +Thuế tỉnh, thành pl +miễn, giảm) số thuế thu nhập của người nộp thuế nêu trên. +lt is hereby certjfied that the Tax Office has received (and/or +granted the exemption, the reduction oƒ) the mentioned income tax amount fom (to) + +the above faxpayer. + +TRƯỞNG THUẺ TỈNH, THÀNH PHÓ. +Manager of.......... Tax Office +(Kỷ, ghỉ rõ họ tên, và đóng dẫu/Kỷ điện tử) — (Signature, +,fill name, and seal/Digital signature) + +Mẫu số: 05/HTQT +(Kèm heo Thông tư số 89/2026/1T- +“TC ngày 30 thông ố năm 2036 của +Bộ trưởng Bộ Tài ch) + +CỤC THUÊ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Depariment oƒ Taxation SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM +Thuế tĩnh, thành phố............. Độc lập - Tự do - Hạnh phúc. +—...... Tndependenee - Freedom ~ Happiness + +Số (No.): +„ ngày (day) .... thắng (mon(h)..... năm (year)... + +GIÁY XÁC NHẬN THUÉ THU NHẬP Đà NỘP TẠI VIỆT NAM +ĐÓI VỚI THU NHẬP TỪ TIỀN LÃI CỎ PHÀN, LÃI TIỀN CHO VAY, +TIỀN BẢN QUYÊN HOẶC PHÍ DỊCH VỤ KỸ THUẬT +CERTIFICATE 0F TAX PAID ON DIVIDEND, INTEREST, ROYALTY OR +TECHNICAL FEE + +Thuế tỉnh, thành phố xác nhận đã thu (và/hoặc +miễn, giảm) số thuế thu nhập của người nộp thuế dưới đây đói với thu nhập từ: + +The... .. Tay Qƒffiẻe certijfies that it has received (and/or granted the +exemmption, the reduction oƒ) the income tax amount ftom (to) the following taxpayer it +resp6Ct 0ƒ income on: + +“Tiền lãi cổ phần [] Lãi tiền cho vay L1 Tiền bản quyền [] Phí dịch vụ kỹ thuật [1 + +Diwidend Thierest Royal Technical fee +Đối tượng thực hưởng (bene/ìcial owner) + +Tên + +(Namec) :. + +Địa chỉ (kinh doanh hoặc nơi cư trú) +Address (oƒ business or resident place) + +Mã số thuế (hoặc định danh cá nhân/hộ chiếu): +Tax identifìcation number (or Personal Ïdentifìcation/passport) + +Đối tượng được uỷ quyền nhận thu nhập (trong trường hợp không phải là đối tượng, +thực hưởng) + +Designated person as bendficiary (other than the beneƒìcial owner) + +Tên (Namic) :. +Địa chỉ (kinh doanh hoặc nơi cư tr +Address (oƒ business or resident place) + +Mã số thuế (hoặc định danh cá nhân /hộ chiếu):. +Tax identifieation nưmber (or Personal ldentifìeation/passpori) + +Đối tượng trả thu nhập (frcome payer) +Tên (Namc) :. +Địa chỉ (kinh doanh hoặc nơi cư trú) +Address (oƒ business or resident plaee) + +Mã số thuế (hoặc định danh cá nhân /hộ chiếu) + + +Tax identjìcation number (or Personal Identifìeation/passpor1) +Lý do chỉ trả thu nhập (reason /or which the payment is made): + +Số thuế phải nộp +“Thu nhập Tax payable . ¬ +chịu thuế. | Tổng số thuế | Số thuế thực | Số thuế được Số nu đã b4 +Taxable phảmộp | phãmập | mểngâm | +lHCOmM€ | Tgwalaftax | Aetualtax —‹< +payable duc Amounf 6ƒ tax + +* Số thuế đã nộp bằng chữ (Tax paid amout in word§) + +'TRƯỞNG THUẺ TỈNH, THÀNH PHÓ + +Manager of... + +(Ký, ghỉ rõ họ tên, và đồng dắi +“/All name, and seal/Digiial signafure) + +„ Tax Office + +/Ký điện tử) — (Signature, + + +Mẫu số: 06/HTQT. +(iêm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng 6 năm 2036 của +“Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +lắm... + ++ NgÀy.......thẳng + +Kính gửi: + +GIÁY ĐÈ NGHỊ XÁC NHẬN CƯ TRÚ CỦA VIỆT NAM +(Dành cho các tổ chức, cá nhân là đối tượng cư trú của Việt Nam) + +Người nộp thuế: + +Đánh dấu (x) vào ô trống thích hợp: + +CHÁp dụng cho tổ chúc Áp dụng cho cá nhân + +1, + +Tên đây đi + +Giấy phép kinh doanh hoặc Giáy phép hành nghề E7 +CMND/CCCD 7 Hộ chiếu F7 + +Ngày cấp: tại + +Cơ quan cấp.. +Tên sử dụng trong giao dịch. „x + +bi bài + +Tư cách pháp lý. +Pháp nhân F7 Cá nhân hành nghề độc lập f2 +Liên danh không tạo pháp nhân [7 Cá nhân hành nghề phụ thuộc E7 +Khác [j_ Nêu rõ: + +4a + +Địa chỉ tại Việt Nai +Số điện thoại +Địa chỉ trên là: +Trụ sở chính [1 _ Nhà ở thường trú [Ì — Khác [2 Nêurõ.. + +Số Fax: E-mai + +4b. + +Địa chỉ giao dịch tại Việt Nam (nếu khác với. địa chỉ nêu trên). +Số điện thoại + +Quốc tịch: Nước kí kết [J _ Nước khác L1. + +Mã số thuê tại Việt Nam (»ếu có): + +Địa chỉ tại Nước ký kết:. +Số diện thoại +Địa chỉ trên là + +Văn phòng ĐD [1 Cơ sở thường trú LJ — Nơi làm việc [J Nơi lưu trú F7 +Khác [Ï Nêu rõ.. + +7b. + +Địa chỉ giao địch tại Nước ký kết (nếu &hác với địa chỉ nêu trên) +Số điện thoại : .Số Fa; + +§. + +Mã số thuế tại Nước ký kết (nếu có) + +Năm đề nghị xác nhận đối tượng cư trú: từ...... + + +Thời gian có mặt tại Việt Nam trong các năm đề nghị xác nhận cư trú (chỉ áp dựng. +đối với cá nhân) + +cá nhân trong các năm nói trên phát sinh từ +(chỉ áp dụng đôi với cá nhân): + +Việt Nam E] Nước ký kết L] Nước khác L.... + +II. Đại diện được uỷ quyền': L) + +1. [Tên đẩy đủ +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề 7 +CMND/CCCD [2 Hộ chiếu L] + +2. + +3. —_ | Mã sô thuê (nếu có) + +4. | Tư cách pháp lý +Pháp nhân | Cá nhân hành nghề phụ thuộc ũ +Liên danh không tạo pháp nhân | [1 | Khác ũ +Đại lý thuế (nếu có) ñ_|N&uzõ + +Tài liện gửi kèm: + + +2. + +3... + +Tôi cam đoan các thông tỉn, tài liệu đã cung cấp là đúng và chịu trách nhiệm +trước pháp luật vê các thông tin, tài liệu này/. + +Hy hứng „êm .. + +° Tung 5 NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc +NGƯỜI TRỤC TIẾP THỰC ˆ ĐẠT DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ (Ký, ghỉ rõ họ tên, chúc vụ và đóng dấu/Kỷ điện tử +TỤC VỀ THUẾ Ấý, ghỉ rõ họ tên, chúc vụ và đóng dấu/Ký điện tử) + +Họ và tên: +Chứng chỉ +môn về thuế s + +* Trường hợp người nộp thuế uỷ quyền cho đại điện hợp pháp thực hiện các thủ tục áp dụng Hiệp định thuế, bên. +được uỷ quyền phải kê khai đầy đủ các thông tin kế cả phản II của Giấy dẻ nghị này. + +Mẫu số: 07/HTQT +(làm theo Thông tự sẽ 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +“Bộ trường Bộ Tài chính) + +CỤC THUẺ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +ĐEPARTMENT OF TAXATION SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM +E223 " Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Ý, TAX OFFICE/TAXATION SƯB- Independenee - Freedom - Happiness +DEPARTMENT + +Số/No.: +GIẦY CHỨNG NHẬN CƯ TRÚ +RESIDENCE CERTIFICATE + +Tên người nộp thuế: +Name:. - + +Mã số đăng ký thuế (nếu có). +Tax Identification Number (¡ifany) + +Địa chỉ. ...... +Address:...._ + +Thể theo Hiệp định giữa Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam +VÀ „.... về tránh đánh thuế hai lần và ngăn ngừa việc trốn lậu thuế +đối với các loại thuế đánh vào thu nhập, chúng tôi xác nhận rằng người nộp thuế nêu. +trên là đối tượng cư trú của Việt Nam dưới giác độ thuế theo luật của nước Cộng hoà +xã hội chủ nghĩa Việt Nam và phù hợp với quy định tại Hiệp định nói trên trong thời +gian từ. đến + +In compliance with the Agreement between the Government of the Socialist +Republic of Viet Nam and the Government of... - -—====.fÐT Th€ +Avoidance of Double Taxation and Prevention of Fiscal Evasion with respect to Taxes +on Income, it is hereby certified that the above-mentioned person is, by the laws of the +Socialist Republic of Viet Nam and in accordance with this Agreement, a resident of +Vietnam for the taxation purposes for the period from. "`"... + +“Ngày....... tháng......... năm, + +Day... month........ year... + +(Kỹ tên/Ký điện từ) (Signature/Digital signature) +(Chức vụ người kg) (Tirle) + +Mẫu số: 01/HT +(Kèm theo Thông tư sỏ 89/2026/TT-BTC. +“ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +"Bộ Tài chỉnh) + +TÊN TỎ CHỨC CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +" Độc lập - Tự do ~ Hạnh phúc. +.., ngày... thắng ... năm ... + +'VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ +HOÀN TRẢ KHOẢN THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC + +Kính gửi: .......... + +1- Thông tin về tổ chức đề nghị hoàn trã: +[01] Tên người nộp thị +(02] Mã số thụ +{03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +(04] Mã số thụ +(05] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số: . + +Số: + +„ ngây: +1I- Nội dung đề nghị hoàn trả khoăn thu ngân sách nhà nước (NSNN): +1. Thông tin về khoản thu để nghị hoàn trả: +Kỹ để nghị hoàn | Mã giao dịch | cự ạị +) điện tử của Số dần đề Trường hợp |_ Ghị +STT | Loại thuế hồ sơ khai 'Eh| 50B" Í đề nghị hoàn b +ừkỳ y | thuế đề nghị | tr9nEKỳ thuế chú +Từ kỳ | Đến kỳ đoàn ghị (VNĐ) +@® @ @) 4) @) @) @®@ IC)) +Tổng cộng, Ì +2. Hình thức đề nghị hoàn trã: +2,1. Bù trừ cho khoăn phải nộp NSINN: +“Thông tin khoản ngikhoän thự phát sinh +Mã định +s a LOAN cơ Số tiền còn +3 | Merea | TmnEHH | ngay | “nh Mi cá, | man | PẦ | y.„ | phảigpdt +TÔ | Nợ Khác | thác (nếu | Khoản ng (DQqnếu | Chw?nE | mục | thả" | vành | mập | "Mi vừ +(nếu cổ) có) phất sinh. có) bã chính Vân hà +LÙD @ @) 4) G6) (6) Œ) (8) @ 0) DĐ) +Ï +“Tông cộng: + +2.2. Hoàn trả trực tiếp: +Hình thức hoàn trả: +Chuyển khoản: Tên chủ tài khoản. + +Tài Tại Ngân hàng + +(KBNN). + +1I- Tài liệu gửi kèm: (ghi rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số liệu +đã khai. + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN PHÁP CỦA NGƯỜI NQP THUÊ _ +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ THUÊ (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu +Họ và tên:.. c6)/Kỹ điện tử/Xác nhận điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số...... + +Mẫu số: 02/HT +(èm theo Thông tư số .89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chỉnh) + +.__ GIÁY ĐÈ NGHỊ HOÀN THUÉ THEO HIỆP ĐỊNH. „ +'TRÁNH ĐÁNH THUÊ HAI LÀN VÀ ĐIÈU ƯỚC QUÓC TẾ KHÁC +Kính gửi: (cơ quan có thẩm quyền hoàn trả). +Hiệp định thuế/Điều ước quốc tế áp dụng:.... + +Áp dụng đối với các tổ chức, cá nhẫn là đối tượng cư trú của: +Việt Nam — Nước ngoài D1 + +ĐỀ nghị đánh dấu (x) vào ô trồng thích hợp: + +1. Thông tin về tổ chức, cá nhân được hoàn thuế: +A. Tổ chức: Lì 'Ð. Cá nhân: L] +1. | Tên đây đủ: “ +GIẬy chứng nhận đăng ký kinh doanh C1 Hộ chiếu) CMND/CCCD DI + +Ngày cất tại Cơ quan cấp. + +2. | Tên sử dụng trong giao + +3. | Tư cách pháp lý +Pháp nhân [1 [ Cá nhân hành nghề độc lập a +,Liên danh không tạo pháp nhân __ | L1 | Cá nhân hành nghề phụ thuộc. ũ + +41. + +Trụ sở chính 1 Nhà ở thường trú [1 — Khác [3 Nêu rõ: + +4.2. | Địa chỉ giao địch tại Việt Nam (nấu khác với địa chỉ nêu trên). +Số điện thị - Số Fax:... - E-mail: +5. | Quốc tịch: +Việt Nam D} Nước &ý kết G— | Nước khác D.. +6, _| Mã số thuế tại Việt Nam (nếu cỏ) +7.1. | Địa chỉ tại Nước ký kết: +. E-mai +Văn phòng đại diện L1 Cơ sở thường trú Nơi làmviệc (1 Nơi harú LÍ +Khác _ Nêu rõ. +7.2. | Địa chỉ giao địch tại Nước ký kết (nếu khác với địa chỉ nêu trên) +h Số Fa +§. thuế tại Nước ký kết (nếu có) + +Thời gian có mặt tại Việt Nam hoặc thực hiện hoạt động tại Việt Nam (đối với các tổ +chức, cá nhân là đối tượng cư trú của nước ngoài): „ " + +II. Đại diện được uỷ quyền): + +1. | Tên đầy đủ: " +Gió chứng nhân đăng lý kinh doanh CÔ Hồ chê CMND/CCCDO + +... Cơ quan cấp. + +2. | Địachi. +Số điện thoại: . + +lô Fa: „. E-mail:. + +3. | Mã số thuế (nếu có):.. + +Tư cách pháp lý. + +Pháp nhân O_] Cá nhân hành nghệ phụ thuộc. E + +Liên danh không tạo pháp nhân Ð_ [Khác +Nêu rõ: + +Đại lý thuế (nếu có). ° + +II. Nội dung đề nghị hoàn thuế: +1. Năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuế/Điều ước quốc tế: +2. Số thụ nhập thuộc diện miễn, giảm theo Điều... + +y đề nghỉ hoà ần đã nội Số tiền đề nghị +sTr Loại thuế Kỳ đề nghị hoàn Số tiền đã nộp hoàn trong kỳ +thuế (VNĐ) (VND) +œ) @) @) 4) @) +Tổng cộng, +3. Hình thức đề nghị toàn trả: +3.1. Bù trừ cho khoăn phải nộp ngân sách nhà nước (INSANN): +“Thông tin khoản agikhoản thu phát sinh +ô Tên Sẽ tiễn còn +MSTcủa | „ cơ h +T| NT lapaarl Nám | MHdmhamh | | my 9| ph | Hạc | app +n n phải ươn uận h li +T | me) | ae | phúânh | đ0)66nc) | he TP | Mạn | SP | tà +" thừa +œ6) @) @) @ 6) (@ @) (8) @ | 00 ũU) + +"Tổng cộng: + +3.2. Hoàn trã trực tiếp: + +Tại Ngân hàng (KBNN). + +` Trường hợp người nộp thuế uỷ quyền. cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng Hiệp định thuế/Điễu ước quốc. +tế, bên uỷ quyên và bên được uỷ quyển phải thực hiện các quy định về công chứng và chứng thực của pháp luật hiện +hành, đồng thời bên được uÿ quyển phải kê khai đẩy đủ các thông tin tại phẩn 1 và 2 của Giấy để nghị này. + +D Tiền mặt: +Tên người nhận tiền: +CMND/CCCD/HC/SĐDCN số: +Nơi cấp: +Nơi nhận tiên hoàn thuế: Kho bạc Nhà nước + +IV. Thông tin về giao dịch phát sinh thư nhập liên quan đến số thuế đề nghị áp +dụng Hiệp định thuế/Điều ước quốc tế: + +4.1. Giải trình tóm tắt về giao địch và lý do thu nhập có liên quan được miễn, giảm +thuế theo Hiệp định thuế/Điều ước quốc tế: + +42 Giải trình khác: + +(Trường hợp người nộp thuế không cung cấp đủ các thông tin hoặc các tài liệu theo +yêu cầu của HỖ sơ đề nghị hoàn thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và Điều ước +quốc tế khác, người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thê tại điểm này.) + +4.3. Tài liệu gửi kèm (ghi rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao, bản sao có chứng thực): + +1, + +¬ Tôi cam kết các thông tin và tài liệu đã cung cấp là trung thực và đầy đủ và xin chịu +trách nhiệm trước pháp luật về các thông tỉn và tài liệu này./. + ++ HgÀy....... thẲẳng....... HĂH... +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC NGƯỜI NỘP THUẾ hoặc ` +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC ___ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +VÈ THUÊ (Chữ ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đông dấu (nêu có)/Ký, + +Họ và tên l điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về +thuế số:...... + + + + +PHÂN DÀNH CHO CƠ QUAN ĐÈ XUẤT KY KÉT, GIA NHẬP HOẶC +CHỦ TRÌ THỰC HIỆN ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ? + +Tên Cơ quan: . + +... được ký ngày có hiệu lực thi + +sa, NgẦy ...... thẳng .... HẴM........ +ĐẠI DIỆN CÓ THÁM QUYÊN +(Ký, ghỉ rõ họ tên, đóng dẫu/Ký điện tử) + +? Áp dụng đối với Điều ước quốc tế chưa được công bố trên cơ sở dữ liệu quốc gia về điều ước quốc tế. + +Mẫu số: 01-1/HT +{êm theo Thông tư số 89/2026/TT- +TC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh). + +BẰNG KÊ HOÁ ĐƠN, CHỨNG TỪ HÀNG HOÁ, DỊCH VỤ MUA VÀO. +(Kèm theo Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu NSNN sổ .... ngày ... thẳng... năm...) +đến kỳ + +(01) Kỳ đề nghị hoàn thuế: Từ kỳ + +I02] Tên người nộp thuế: +(03] Mã số thuế: +(04) Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có) +105] Mã số thuế: . + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Hoá đơn, chứng từ nộp thuế ti U + +Mã | Tên mua +Toại hóa — le | muếl Tiề +h Ngày, | Tên | số |hàng|Đơn Thuế| Tiền + +(sTT|4ø⁄ct¿ng K thẳng, |người| thuế | hóa, | vị hủ BH loi suất | thuế Mi + +'* | Mẫusế Mã Số | măm ký| bán |người| dịch |tnh| "Ý"8| 85 | S5 | (%4) |GTGT + +lạa hóa bán | vụ vn + +đơn GTGT + +@) 2) @ |()| @® @_ | ® | @ J0) |01)) 02 |G3)J 02) }03)1 a6) |0?) + +Tổng cộng +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về số +liệu đã khai./. +_› ngày...... thẳng....... năm. +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc + +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và tên: (Chữ kợ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên e6)/Ký điện tử/Xác nhận điện tử) +môn về thuế số:...... + +Ghỉ chu +~ Người nộp thuế khai các hoá đơn, chứng từ nộp thuế liên quan đắn số tiền đề nghị hoàn + +trên Văn bản đề nghị hoàn trả khoản thu NSNN. +- Cột (2) - Loại hóa đơn/chứng từ: Trường hợp người nộp thuế khai thông tín là “hóa +lơn” thì khai đây đủ các cột còn lại. Trường hợp kê khai thông tin là “chứng từ” thì khai vào +cột (3), (4), cột (3) khai “số tham chiếu" của chứng từ nộp tiền, cột (16) khai số tiễn thuế GTGT + +đã nộp. + +Được cơ quan, thuế tiếp nhận theo Thông báo số ...í.....Về việc tiếp nhận hồ sơ hoàn thuế. + +Lý do đề nghị hủy:... +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUẺ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VÈ PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +THUẾ (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký +Họ và tên; điện tử/Xác nhân điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên. +môn về thuế s - + +Mẫu số: 04/TB-HT +(Kêm dheo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +gôy 30 thẳng 6 năm 2026 của Độ trưởng +5ộ Tài chinh) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUẾ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BẢO. —_—_—________m +Số: ..../TB -... „„ ngày ... thẳng ... năm +THÔNG BÁO + +'Về việc số tiền đề nghị hoàn chưa đũ điều kiện hoàn, không được hoàn thuế + +Cơ quan Thuế nhận được , và các tài liệu gửi kèm theo của đã được cơ. +quan thuế tiếp nhận ngày... tháng ... năm... + +Cơ quan Thuế thông báo: +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam +Số tiễn Xử lý không được hoàn + +Khen chưa đủ | Số tiền R Lý do kìm Lý do + +đềnghị | điều kiện | không | Chuyển đủ điều | không được +ST | hoàn trả | hoàn | được | khẩu trừ | KRlrEftfe | kiện hoàn | hoàn + +N ấu trừ +hoàn tiếp + +œ@) 2 @) (4) @) (6=(4)-G) G) (8) +TỎNG CỌNG. | + +Trường, hợp cần biết thêm thông tin chỉ tiếp, +xin vui lòng truy cập +hoặc liên hệ với để được hỗ trợ. + +Cơ quan thuế thông báo để biết và thực hiện./. + +ắNơi nhận: TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/KýÍ +; điện tử) + +Lưu VT,... + +hủ chú: Phần nội dụng ghỉ trong đấu < > chỉ là giải thích hoặc ví đụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hồ sơ cụ thê để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 05/TB-HT +(Kèm theo Thông tự số 89/2026/TT-BTC ngày 30 +thắng 6 năm 3026 của Bộ trưởng Bồ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN THUẺ CÁP TRÊN__ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUẺ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO. "1 ..——————_" +Số: ...../TB -... ~; Ngày ... thẳng ... năm +THÔNG BẢO + +Về việc chuyển một phần số tiền đề nghị hoàn trong hồ sơ hoàn thuế của +người nộp thuế thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế + +Cơ quan Thuế nhận được , sô ... ngày + +... tháng ... năm ... của và hồ sơ gửi kèm theo. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành, cơ quan +Thuế thông báo một phần số tiền đề nghị hoàn trong hồ sơ hoàn thuế của người +nộp thuế thuộc diện kiểm tra trước hoàn thuế là....... đồng. + +Lý do: + +Thời hạn ¿ +thuế ban hành +người nộp thuế. + +lãi quyết hoàn thuế là 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan +ét luận hoặc quyết định xử lý vì phạm sau khi kiểm tra tại trụ sở + +Trường hợp cần biết thêm thông tin chỉ tiết, +xin vui lòng truy cập +hoặc liên hệ với để được hỗ trợ. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ ; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện + +Hung tử) +- Lưu VT, + +)hử chú: Phần nội dưng ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế căn cứ +vào hồ sơ cụ thể đề điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/QĐ-HT +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +"gây 30 thông 6 năm 2026 của Bộ Irưông +Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN THUỀ CÁP TRÊN __ CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +'TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH ——— +Số:...../QÐ -... ..› ngày... thắng ... năm + +QUYÉT ĐỊNH + +'Về việc hoàn thuế + +CHỨC DANH THỦ TRƯỜNG CƠ QUAN THUÉ RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ các Luật thuế, Luật phí và lệ phí và các văn bản hướng dẫn thỉ hành; + +Căn cứ Quyết định số .. NgÌy .. - thẳng „. năm .. : „ quy +đinh chức năng, nhiệm vụ quyền hạn và cơ cấu t chức của ; + +Căn cứ , SỐ... ngày ... tháng... năm... và +các tài liệu kèm theo hô sơ hoàn thuế (nếu có) của: ; + +Theo đề nghị của... + +QUYẾT ĐỊNH: +### Điều 1. Hoàn trả cho: .... +Mã số thuê: + +Tổng số tiền được hoàn là: + +(bằng chữ: 2. +Trong đó: +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +STT| Tiểumục | Kỳhoàn | SốtỀnđượchoàn| Trườnghợp Ghi chú +hoàn +@) @ 6G) 4 @) (6) + +Tông cộng, + +Hình thức hoàn trả: +Tên chủ tài khoản... + +Số tài khoản: +Tại Ngân hàng (KBNN) +### Điều 2. Quyết định này có hiệu lực + +ừ ngày ký. + +, chịu +trách nhiệm thi hành quyêt định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ Như Điều 2; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu +¬- c6)/Ký điện tử) + +~ Lưu VỊ, ... + +nội dụng ghỉ trong đấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế căn cứ +vào hồ sơ cụ thể đề điền thông tim tương ứng. +~ “Kỳ hoàn ": Ghi rõ từ kỳ đến kỳ đối với trường hợp kỳ hoàn thuế kéo dài trên 1 kỳ thuế; +~ “Trường hợp hoàn ”: Ghi rõ đề nghị hoàn trả theo quy định tại điểm, khoản, Điều của văn +bản quy, /phem pháp luật có liên quan; +“KBNN”: Kho bạc Nhà nước; + +~ “Tổ chức/Người có thâm quyên” thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều 18 Luật Quân +1ý thuế số 108/2025/QH15; + +- Cột ghi chủ (6) trường hợp hoàn cho Ngân hàng thương mại là đại lý cho khách xuất cảnh +thì ghỉ là tiền thuế đã hoàn cho khách xuất cảnh, tiền phí dịch vụ hoàn thuế được hưởng. + +Mẫu số: 02/QĐ-HT- +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CẬP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH QUYÉT ĐỊNH ————— +Số: ......QÐ -... ..› Hgày.... thẳng ... nằm ... + +QUYÉT ĐỊNH +'Về việc hoàn thuế kiêm bù trừ thu ngân sách nhà nước + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÉ RA QUYẾT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thì hành; +Căn cứ các Luật thuế, Luật phí và lệ phí và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ Quyết định số ngày ... tháng... năm.. - đu) + +định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cầu (Ö chức của ; + +Căn cứ , số ... ngày... tháng... năm... và +các tài liệu kèm theo hồ sơ hoàn thuế (nếu có) của: + +### Điều 3. Phần còn lại được hoàn trả sau khi bù trừ là: ... . đồng (bằng + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam +STT Tiểu mục Kỳ hoàn Số tiền được hoàn. Ghỉ chú. +@) @2) @) @) 6) +Tổng cộng, + +Hình thức hoàn trả: +“Tên chủ tài khoản. + +Số tài khoản: +Tại Ngân hàng (KBNN)... ` +### Điều 4. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. + +, +chịu trách nhiệm thỉ hành quyết định này./. + +Nơi nhận: TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +- Như Điều 4; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đúng đấu (nếu +edJ/Kỹ điện tử) + +„ - Phẩm nội dụng ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế căn cứ vào +hồ sơ cụ thê để điền thông tìn tưởng ứng +__ ~"Kỳ hoàn”: Ghi rõ từ kỳ đến kỳ đối với trường hợp kỳ hoàn thuế kéo dài trên 1 kỳ tính +thuế: +~ “Trường hợp hoàn”: Ghi rõ đề nghỉ hoàn trả theo quy định tại điễm, khoản, Điễu của +văn bản quy phạm pháp luật có liên quan; +~ “MSNN”: Ngân sách Nhà nự: +- “KBNN”: Kho bạc Nhà nước; +„~ “Tổ chức/Người có thẩm quyền ” thực hiện theo quy định tại khoản Š Điều 18 Luật Quản +1ý thuế số 108/2025/QH15; +- Cột ghỉ chú (6) trường hợp hoàn cho Ngân hàng thương mại là đại lý cho khách xưết +cảnh thì ghỉ là tiền thuế đã hoàn cho khách xuất cảnh, tiền phí địch vụ hoàn thuế được hưởng. + +(Ban hành kèm theo Quyết định + +Phụ lục "Bộ Tài chín) +SÓ TIỀN THUÊ, KHOẢN THU KHÁC, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT PHẢI NỌP ĐƯỢC BÙ TRỪ + +/QÐ-.. ngày... thẳng ... năm ... củ + +Mẫu số: 01/PL BT +(Kèm theo Thông tư sỏ 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. + +Đơn vị tiên: Đông Việt Nam +“Thông tin tiền thuế phát sinh và tiền thuế nợ. n Số +Số tiền thuế +còn phải phát +Mã số Tên Đị Số gề nộp đã | Số tiền | sinh của +ã ờ h ịa lên | bù trừ | còn phải | kỳ tính +STT| thuếcủa | người | Mã định danh fiểu| Têncơ | bàn | Hạn | còn h( n p| ỷ +người nộp | nộp thuế | khoản phảt nộp |ChươnEl,nuc| quan tụ | hành | nộp | phải | 'Mếm | tư | HẾP +thuế khác | khác (nếu | _ ID (nếu có) chính nộp — ù trí : đến h +(nếu có, có) lược có +_— hoàn nghị bù +trừ +œ| @ @ @ 6 |@| @œ |@ | @ | ao | úp |€@A9| œ9 +'Tổng cộng theo tiểu mục: +“Tổng cộng: + +Mẫu số: 03/QĐ-THH +(Kèm theo Thông tư sở 89/2026/1T-BTC. +“gày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. + +TÊN CƠ QUAN THUÉ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH +Số: .....QÐ -.... .› Ngày... thắng ... năm. + +QUYẾT: ĐỊNH +Về việc thu hồi hoàn thuế + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÝ RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ các Luật thuế, Luật phí và lệ phí và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số .. Hgày ... tháng ... Năm ... củ4.... - đã) +định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cẩu tổ chức của ; + +Căn cứ của: ; + +Theo đề nghị của ... + +QUYẾT ĐỊNH: + +### Điều 1. Thu hồi tiền hoàn thuế đối với: + +Mã số thuế: + +Địa chỉ + +Tổng số tiền thu hồi là:.. + +(bằng chữ: + +Trong đó: + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam: + +nh | | ng || Tắt [HIẾN Lm mg Ấn +STT ngân | mục | được | Sát | thuhầi | Tim [ Số | mài + +Số | Ngày | sập hoàn | hoàn | hoàn | mục | tiền | nạn + +@) (2) @) (4) @) (6) @) @) q0) I0) q2) + +Tổng cộn; + + +Đề nghị nộp số tiền thu hồi hoàn thuế vào tài khoản +ngân sách số: của KBNN: .. ... mở tại ngân hàng: , Chương: ..› Tiêu mục nêu trên. + +### Điều 2. Tiền chậm nộp của theo quy định tại <Điều 16 +Luật Sun bá thuế và các văn bản hướng, dẫn thi hành> được tính đến hết ngày .. +tháng... „› SỐ ngày số tiền... _ đồng. + +Đài _ tự tính và nộp số tiền chậm nộp tiền thuế từ sau +ngày ..... đến thời điểm thực nộp số tiền thu hồi hoàn vào NSNN theo quy định vào +tài khoản thu NSNN số . của KBNN: . „ mở +tại ngân hàng: theo Tiểu mục +nêu trên. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +, , + chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. +Aơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~ Như Điều 3; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +eđJ/Ký điện tử) + +- Lưu VỊ, ... + +Ghủ chú: Phân nội đụng ghỉ trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuể căn cứ +vào hồ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +- “NSNN”: Ngân sách Nhà nước: +- “KBNN”: Kho bạc nhà nước. +- “Tài khoản ngân sách ”: Ghỉ rõ tài khoản KBNN đã hạch toán chỉ hoàn trả + +„~ “Quyết định hoàn thuế”: ghỉ rõ số, ngày của Quyết định hoàn thuế có số tiền đã hoàn phải +thư hồi; + +~ “Tổ chức/Người có thẩm quyền " thực hiện theo quy định tại khoản 5 Điều l8 Luật Quản +lý thuế số 108/2025/QH15; + +Mẫu số: 01/ĐNXLNT +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +“ngày 30 thắng 6 năm 2026 củ Bộ trưởng +"Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ +XỬ LÝ SÓ TIỀN THUÉ, KHOẢN THU KHÁC, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN PHẠT +NỘP THỪA + +LH Đề nghị bù trừ khác MST, cùng tiểu mục, cùng địa bàn hành chính, cùng cơ quan thuế + +D Đề nghị bù trừ cùng MST, khác tiểu mục hoặc khác địa bàn hành chính hoặc khác cơ quan thuế ++ Đề nghị hoàn/ hoàn kiêm bù trừ thu NSNNỀ + +Kính gửi:......... “Tên cơ quan thuế>. + +1. THÔNG TIN NGƯỜI NỌP THUÊ +{01] Tên người nộp thuế:. + +{02] Mã số thuc + +{03] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +{04] Mã số thui + +[05] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Só.. + +.. TBầY.. : +II. THÔNG TIN SÓ TIỀN THUÉ, KHOẢN THU KHÁC, TIỀN CHẬM NỘP, TIỀN +PHẠT NỌP THỪA +Mĩ định +bai danh Số | Ngày _ | Œ | Địa h +khoản chứng | nội Tiểt tấn bàn | Loại | tiền +STT n phảinộp | trnập | tiền vào | ChU9"E | mục | quản | hành | tên | nộp +thùa đồ): NSNN | NSNN lý thụ | chính thừa +° +@ | @ @) @ J @ @ j Œ@ | @ | @ |ú0 |ạ) + +Tổng cộng: +II. ĐÈ NGHỊ XỬ LÝ KHOẢN NỘP THỪA + + + + +“Thông tin khoăn nợíkhoản thu phát sinh. +MST R " n +S | NÊg | JTÊn | Ngaạng | MAdh c Số tiền thuế ngi +5. ười dụ : bản n thụ phá +T | ÔNG xinh MP | maảs | Chương | mếc | sơn | NA | đụm | tả đi Ni +(nêu | ,RhÉ | phạpgạn | Phảinộp sS [âm | chính e trừ với số tiền +tố | tnêue) đĐ) nộp thừa +LÙ) L2I @) 4) @) (6) lU) (8) 6) 0) a0) 2) +Tỗng cộng: +<2. Thông tin người nộp thuế đề nghị hoàn trả khoản thu ngân sách: nhà nước> +Số tiền hoàn trả: Bằng số: „ đồng. +Hình thức hoàn trả: +Chuyển khoản: Tên chủ tài khoản... +Số tài khoải . Tại Ngân hàng (KBNN) . +1V. TÀI LIỆU GỬI KÈM: (ghỉ rõ tên tài liệu, bản chính, bản sao) +1. +Là +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu +đã khai... +. . Hgày...... thẳng,...... dễng....... : +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN. NGƯỜI NÓP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP. +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VẺ CỦA NGƯỜI NỘPTHUÊ +THUÊ. (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Kỷ' +Họ và tên: điện từ/Xác nhận điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về +thuế số:.. + +Mẫu số: 01MGTH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +“BTC ngày 30 thông 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ MIỄN (GIẢM) + + +Kính gửi: ........ + +{01] Tên người nộp thuế/Đại diện hợp pháp của người nộp thuế: +102] Mã số thuế +(02a] Số định danh cá nhân (nếu có): +103] Địa ch +I03a] Xã/phường/đặc khi +[04] Điện tho; +{07] Tên tổ chức, cá nhân cung +có): +[08] Mã số thuế: +(09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: $ + +thuế (nếu + +„ ngày... + +Đề nghị được miễn (giảm) với lý do, mức độ, giá trị thiệt hại về tài sản (nếu có), số tiền miễn (giâm) +(nêu có) như sau: + +1. Lý do: + + + +2. Xác định mức độ, giá trị thiệt hại về tài sản: +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +|STT| Tên tài sản. Số lượng. Giá trị thiệt hại Ghi chú +|STT| Tên tài sản. Số lượng. Giá trị thiệt hại Ghi chú +@) @) @) 4) G) + +Tổng cộng + + +3. Xác định số tiền đề nghị miễn (giảm): +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +STT | Tên khoản thu thuộc Kỳ tính Số tiền đề nghị. | Số tiền phải nộp +NSNN đề nghị miễn | thuếhoảng | miễn(giảm) | của khoản đề +(giảm) thời gian đề nghị miễn. +nghị miễn (giảm) +(giảm) + +Œ) @) @) @ G) + + + +Cộng + +4. Tài liệu gửi kèm (nếu có): (ghi rõ tôn tài liệu) +q) +@2) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về những +số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP __ NGƯỜI NỌPTHUÊ _ : +THỰC HIỆN DỊCH VỤ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ. +LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ __ hoặc CHỦ DỰ ÁN/NHÀ THÀU CHÍNH/CƠ QUAN CHỦ +Pin n QUẢN/CHỦ KHOẢN VIỆN TRỢ/CƠ QUAN ĐẠI DIỆN +ứng chỉ nghiệp vụ chuôn (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỹ điện +môn về thuế số:... 2/2 2n điên Hà +tử/Xác nhận điện tử) + +Ghỉ chủ: , + +- Phần nội dụng ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, người nộp thuế căn +cứ vào hồ sơ cụ thể đề, ghỉ đúng thông tin theo quy định. + +- Trường hợp đề nghị xác định thu nhập thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân +từ tiền lương, tiễn công ‹ cho chuyên gia nước ngoài làm việc tại Chương trình, dự +án tài trợ bằng nguồn vốn ODA không hoàn lại, chương trình, dự án phi chính phủ +nước ngoài tại Việt Nam; cá nhân là người Việt Nam làm việc tại eơ quan đại diện. +của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống Liên hợp quốc tại Việt Nam thì người nộp thuế +kê khai thông tin tại mục 1 và mục 4. + +- Trường hợp người nộp thuế đề nghị miễn, giảm đối với các loại thuế và khoản +thụ khác do cơ quan thuế tính và ban hành Thông báo nộp tiên ti người nộp thuế +không cần. khai chỉ tiêu tại cột (4) “Số tiền đề nghị miễn (giảm) ” và chỉ tiêu tại cột +(3) “Số tiền phải nộp của khoản đề nghị miễn (giảm) ” mục 3. + +- Trường hợp lj do đề nghị miễn thuế, giảm thuế là thiên tai, dịch bệnh, hỏa +hoạn, tại nạn, sự kiện bắt khả kháng thì người nộp thuế khai thông tin tại mục 2. + +Mẫu số: 02MGTH. +(Kèm tien Thông tr số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thông 6 năm 2026 của +8ÿ trưởng Bộ Tài chính) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +.. thẳng ......Hấm .... + +VĂN BẢN +Xác định thời gian, địa điểm xảy ra + +Kính gửi: < Tên cơ quan nhà nước có thẩm quyền>! +Căn cứ Luật quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thì hành; +(01] Cá nhân/tổ chức có tài sản bị thiệt hại là + +[02] Mã số thuế: +{02a] Số định danh cá nhân (nếu có) + +(03] Địa chỉ: +I03a] Xã/phường/đặc khu. ... [03e] Tỉnh/thành pl +104] Điện thoạ „ J05] Fax: 106] E-mai + +(07] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu +có) ve + +(08] Mã số thuế: +(09] Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuê: Số: ngà) + +Căn cứ quy định của pháp luật về quản lý thuế và tình hình thực tế, đề nghị -Tân ên +cơ quan nhà nước có thẩm quyền> xác nhận thời gian, địa điểm xảy ra để thực hiện thủ tục miễn, +giảm thuế. + +(Nêu rõ sự kiện, địa điểm và thời điểm xảy ra ) + +ĐẠI DIỆN CƠ QUAN NHÀ NƯỚC CÁ NHÂN +CÓ THẢM QUYÈN hoặc ĐẠI DIỆN TỎ CHỨC +(Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đồng CÓ TÀI SẢN BỊ THIỆT HẠI +dầu) hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA CÁ NHÂN, + +TỎ CHỨC CÓ TÀI SẢN BỊ THIỆT HẠI +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +cô)/Ký điện tử/Xác nhận điện tử) + +' Trường hợp thiên tai, địch bệnh, sự kiện bắt khả kháng thì cơ quan nhà nước có thẩm quyển là Ủy ban nhân đân +cấp xã; +Trường hợp hỏa hoạn, tai nạn thì cơ quan nhà nước có thẩm quyển là cơ quan công an. + +Mẫu số: 06/MGTH +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 06 năm 2026 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Ý-HĂN ...... + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ MIỄN THUÉ TÀI NGUYÊN +Áp dụng cho trường hợp người nộp thuế tự xác định> + +Kính gửi: ........ + +[01] Tên người nộp thuế: + +(09] Hợp đồng địh vụ làm thủ tục về thuế: Số: + +Đề nghị được miễn thuế tài nguyên trong trường hợp sau: + +Tài liệu gửi kèm: (ghỉ rõ tên tài liệu) + +@) - + +(2) +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +NHÂN VIÊN THỰC HIỆN DỊCH NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc + +VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +an về _ (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Kỹ điện +t/Xác nhận điện tử) + +< CƠ QUAN CHỦ QUẢN/CHỦ KHOẢN VIỆN TRỢ/ +ĐƠN VỊ ĐƯỢC BỘ NGOẠI GIAO PHÂN CÔNG/ +CHỦ DỰ ÁN/ NHÀ THẦU/CƠ QUAN ĐẠI DIỆN> + + + +Căn cứ , +Căn cứ văn bản để nghị xác nhận s¿ + +„ ngày .. + +trình/dì ánMỗ chức >tại Việt Nam như sau: + +khoản viện trợ phi chính phủ nước ngoài hoặc Cơ quan đại diện của tổ chức M' tế +thuộc hệ thông Liên hợp quốc tại Việt Nam thông báo danh sách ' chuyên gia kết thúc +thời gian làm việc tại Việt Nam trong năm hoặc chấm dứt hợp đồng lao động đối với + +Căn cứ . + + < thông báo danh sách cá nhân thực hiệ +chức > tại Việt Nam>< kết thúc thời gian làm việc tại Việt Nam trước thời gian theo + +„ của + +„ (nếu có); + thực hiện + +NHÂN CÓ THU + +: người nộp thuế căn cứ vào hồ sơ cụ thể đề ghỉ đúng +thông tin theo quy định. + +- Trường hợp cơ quan chủ quản hoặc chủ khoản viện trợ hoặc đơn vị được Bộ ngoại giao +phân công xác nhận danh sách các cá nhân có thu nhập thuộc điện được miễn thuế thu nhập cá +nhân thì không phải ghỉ vào cột (10). + +- Tai Phản lý, ghi rõ họ tên: Cơ quan chủ quân hoặc chủ khoản viện trợ hoặc đơm vị được. +"Bộ ngoại giao phân công xác nhận danh sách các cá nhân có thư nhập thuộc diện được miễn thuế +thụ nhập cá nhân thỉ ký vào phần này hoặc Chủ dự án, nhà thâu (Công (y), cơ quan clhi quản hoặc +chủ khoản viện trợ phi chính phủ nước ngoài hoặc Cơ quan đại điện của tổ chức quốc tế thuộc hệ +thẳng Liên hợp quốc tại Việt Nam thông báo danh sách chuyên gia kết thúc thời gian làm việc tại +Việt Nam trong năm hoặc thông báo chẳm dứt hợp đằng lao động đối với nhân viên Việt Nam thì +ký vào phần này. + +Mẫu số: 01/HTQT +(êm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +“gôy 30 thẳng 6 năm 2036 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ +APPLICATION + +Ấp dụng miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế giữa Việt Nam và... +thô ký kêu đối với + +For tax exemption or reduetlon under the Avoidance oƒ Double Taxation Agreement benween +Viet Nam and.......... (name oƒ the Contracting State/Pary) for +E Tổ chức (Enity) 7 Cá nhân (Individual) +1, Đối tượng được miỄn, giảm thuế theo Hiệp định thuế: L] + +1. Benefieial owner entitled to tax exemption, reduetion under the Double Taxation +Agreement + +điên Nước/Vùng lãnh + +11 [Tên đẩy dù:Gviếthoa). +Full name(in capitals) +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghề +Business license or Profession practicing license + +Hộ chiếu [Ì + +Passport +Số (No.): - +Ngày cấp: tại Cơ quan cấp. + +Date of issue in issuing agency. + +12. | Tên sử dụng trong giao dịch (nếu Íâ ổ chức) +'Name used in transaction (/or eiy only) + +14.a | Địa chỉ tại Việt Nam: +Ađdress in Viet Nam +Số điện thoại (Tel): +Số Fax (Fax):.. +chỉ trên là (The above address i9 + +E-mail: + +Văn phòng ĐDG Cơsởthườngtú — NơilàmviệO Nơi hmvú +Rep Offiee Permanem Euablihmem'_ Workplace Domicile +Khác O_ Nêu "1. + +Oiher_— Specif + +1.3.b.. | Địa chỉ giao dịch hoặc làm việc tại Việt Nam đếu Ähác với địa chỉ nêu trên). - +Address of transacion or of working plae in Viet Nam (jƒ other than the above ađdress) + +thoại (Tel):. “ + +tax (Fax): + +1⁄4 | Mã số thuế tại Việt Na +“Tax iđentification number in Viet Nam. +"Nếu không có nêu lí do. + +If there is no TIN, state the reason. + +15 Thời gian dự kiên thực hiện hoạt động (hoặc ở) tại +Expeeted duration of operation carried out (or stay) in Viet Nam + +16 Quốctịch: Mướcýkếtt Nước khác=. +Nationality Contracting SIate — Other + +17 Địa chỉ tại Nước ký kết: +Address in Contracting State + +Địa chỉ trên là (The above address is): +Nơi làm việc 3 Nơi thường trú Khác Nêu + +Woriplace Domicile Other — Speeijjy + +18 | Tư cách pháp lý tại Nước ký kết (Legal status in Contracting State): +Pháp nhân ([egaÍ enti) [| | Cá nhân (ndiidual) n +Liên danh không tạo pháp nhân | guácNeurõ n +Partnership not forming legal bà lánh +suy Oiher (Specjf) + +19 _[Mã số thuếtại Nước ký kết + +Tax identification numbcr in Contracting State +Nêu không có nêu lí do +1Ý there is no TIN, state the reason + +2. Đại diện được uÿ quyền: [] +2. Authorized representative + + +Tên đây đủ:(viết hoa)... +Full namer(in capitals) +Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép hành nghệ L] +Business lieense or Prafossion practicing license + +Hộ chiếu [] CMND/CCCD G +Passport + +Khác(nêu rõ) 0 + +Oyher (Specj8) + +Số (No, + +Ngày cấp: Cơ quan cấp... + +Date of issue in issuing agcney + + +Địa chỉ (address +Số điện thoại (Tel): + + +Mã số thui +Tax identification number + +Nêu không có nêu lí do + +]ƒ there is no TIN, state the reason. + + +Giây uỷ quyên số: ngày +Letter ofattorncy đatcd. + + +Tư cách pháp lý (Legal status) + +D | Ôi nhân hành nghề độc lập n +Pháp nhân (Legal entity) TnÄïidual practicing independent +service + +Liên danh Không tạo thành pháp — | Ũ +nhân Khác (Nêu rõ. + +Parinership noi [orming legal entip Oiher (SpecjÐ) + +Đại lý thưế (Tax agen)) n + +3. Đối tượng chỉ trã thu nhập/sử dụng lao động: +3. Income payer/employer + + +(Trường hợp nhiều đối tượng chỉ trả thu nhập hoặc sử dụng lao động, phải lập bằng kê kèm +theo Văn bản đề nghị này với đầy đủ các thông tìn dưới đây) + +(ln case oƒ more than one income payer or employer, a list thereoƒ must be made together +with thịy Applieation with all the information below) + +3.1. [ Tên đẩy đủ (Full nam@):......eecceeeeeeenreeerrssneeerrrrrreerreee + +Giấy phép kinh doanh hoặc Giáy phép hành nghề L] +Business license or Profession practicing lieense +Hộ chiếu [ CMND/CCCD = +Passport +Khác (nêu rõ) Dì +Orher (Specjf) +Số (No. +Ngày cấi Cơ quan cấp... +Date of issue in issuing ageney + +3.2. | Địa chỉ (address) +Số điện thoại (Tel) + +3.4. | Mã số thuế: R +“Tax identification number +Nếu không có nêu lí do: +TẾ there is no TTN, state the reason. + +3.4. | Tư cách pháp lý (Legal status) + +T1. | Cấ nhân hành nghề độc lập li +Pháp nhân (Legal entiy) Tndikidual practieing independent +Service +Liên danh không tạo pháp nhân | _] — n +: : Khác (Nêu rõ +- Parmesiip not forming legal Ouer (Speel) + +4, Nội dung miễn, giảm thuế: +Contents relating to tax exemption, reduction +4.1. Loại và tổng số thu nhập ước tính đề nghị miễn, giảm thuế +Type ofincome and estimated total income applying for tax exemption, reduction +4.1.1. Loại thu nhập (Type ofineome): +c) Thu nhập từ bắt động sản (Income from immovable property) +O Thu nhập kinh doanh (Business pro) ++ Thu nhập từ vận tải quốc tế (Income from international trafñe) +C Thu nhập từ tiền lãi cô phần (Dividends) +G Thu nhập từ lãi tiền cho vay (Interest). +C1 Thu nhập từ tiền bản quyền (Royalties) +c) Thu nhập từ chuyển nhượng tài sản (Gains from the alienation of property) +Thu nhập từ hoạt động dịch vụ cá nhân độc lập (Income from independent +personal services) +Thu nhập từ tiền lương, tiên công (Salaries, wages) +Thù lao giám đốc (Directors" fees) +O Thu nhập của nghệ sĩ và Vận dộng viên (Entertainers and Sportsmen) ++ Thu nhập từ tiền lương hưu (Pensions) +Ö Thu nhập từ phục vụ Chính phủ (Government service) +c) Thu nhập của sinh viên và Thực tập sinh (Students and Apprentices) + + +L1 Thu nhập của giáo viên, Giáo sư và Nhà nghiên cứu (Teachers, Professors +and Researchers) +[ Thu nhập khác (Other income). Nêu rõ (Specify) +4.1.2. Tổng số thu nhập (Total income): +4.2. Thời gian phát sinh thu nhật +Income- -generating, duration +4-3... Số thuế dự kiến được miễn, giảm (hoặc mức thuế suất đề nghị áp dụng Hiệp định thuế +trong trường hợp đề nghị áp dụng mức thuế suất giảm): . +Estimatcd tax amount applying for exemption, deduction (or tax rae applying for +application of the Double Taxation Agreement in case of applying for the reduced tax rate). + +5. Thông tin về giao dịch phát sinh thu nhập liên quan đến áp dụng Hiệp định thuế: +Information on transaetions deriving the ineome liable to the tax amount applying for +application of the Double Taxation Agreement + +nhập có ,, giảm thuế theo Hiệp định thuế: + +Brief description of the business/transactions generating income and the reasons why +the relevanf income is exemyp! from or entitled to tax reduction under the Double Taxation +Agreerment: + +$2. Giải trình khác +Other descriptions + +các tài liệu theo + +yêu cầu của HỖ sơ đề nghị miễn, giảm thuê theo Hiệp định tránh đảnh thuế hai lẫn, + +người nộp thuế có trách nhiệm giải trình cụ thể tại điểm này.) +$3. Tài liệu gửi kèm: +Enelosed documents + +Tôi cam kết các thông tỉn và tài liệu đã cung cấp là trung thực và đầy đủ và xin chịu +trách nhiệm trước pháp luật về các thông tỉn và tài liệu này. + +1 pledge hereby that the supplied information and documents are truc and complete +and Ï shall take responsibility before law for these information and documents.. + +ngày........thẳng......... năm, +NGƯỜI TRỰC TIÉP THỰC HIỆN DỊCH day........month +TAXAGEXT"S RPPRPSPNTATIVE HỢP PHÁP CỦA NGUỘI, + +AGENT"' ESENTA: T ng R +TC PROMHOING TA ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP, CủA NGƯỜI NỌP THUÊ +PROCEDURAL SERVICES +Hệ và tên LEGAL REPRESENTATIVE OF TAXPAYER + +(Ký tên, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu/Kỹ điện tủ) +(Signatuze, full name, tỉle, and seal/Digital signature) + +Full nam: +Chứng chỉ hành nghề số: +Tax Practice Certificate no. + +BẰNG KÊ GIAO DỊCH CHUYÊN NHƯỢNG VÀ THANH TOÁN LÃI CHỨNG KHOÁN + +Mẫu số: 01/TNKDCK: +(làm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +“gôy 30 thẳng ổ năm 2026 của +“Bộ rướng Bộ Tài chính) + +(Kèm theo hồ sơ đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuê) + +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam. + +TỎ CHỨC XÁC NHẬN + +Loại giao dịch +(chuyển Ngày giao 4 + +“Tên khách hàn nhượng chứng |_ Đơn vị dịh | Ngày thanh ng Doanh số | (an, + +8 khoán!/cỗ môi giới k toán hủ giao dịch , +—__ khoán +tức/lãi trái. +œ@) @) @) 4) @) (6) @) LC)) @) +Tổng cộng +Ngày.......!háng........ năm 20. + +(Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu/Kỷ điện tử) + +† Chỉ kê khai đối với giao dịch chuyển nhượng có phát sinh nghĩa vụ thuế đề nghị miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế. + +Mẫu số: 01-/HKNN +(êm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +“gây 30 thẳng 6 năm 2020 của + +Phụ lục đồ trưởng Bộ Tài cỉnh) + +BẢNG KÊ THU NHẬP VẬN TẢI QUỐC TẺ +(Dành cho vận tải hàng không quốc tố) +[01]Kỳ tính thuế: Từ „ đến + +{02JTên Hãng hàng không nước ngoài .108]Nước cư trú: + +[04]Tên/hô hiệu phương tiện vận tải:... + +(05ỊTên văn phòng/đại lý bán vé tại Việt Nam: +I06jMãsốmu: [| | T[Ƒ [| [TTLT] LLT] + +I07]Tên đại lý thuế (nếu có):... +108IMãsótué. [ | [[[[TT TT] LIT] + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Kỳ vận Cảng di Cảng dến bán vn hú tường Thuế thu nhập doanh _ | Thuế thu nhập doanh nghiệp đề +chuyên Việt Nam nghiệp phải nộp nghị miễn, giảm +ạ @ @) 4) L @) (6) +Tổng cộng +., Ngày ......thắng . Tư " +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc +LÀM THỦ bánh VÈ Bì A IẸN DỊ k ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +Hoà (Kỹ, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng đấu/Ký điện tử) +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế +Ghỉ chú; + +~ Cột (1) đến (3) ghỉ hành trình vận chuyển tương ứng với số liệu doanh thu vận chuyển theo quý. Đối với trường hợp được tạm miễn thuế từ đầu năm là số liệu +đoanh thu vận chuyên của năm nhưng tập hợp theo từng quỷ trong năm. +~ Cột (4) ghỉ doanh thu tỉnh thuế của người trực tiếp điều hành phương tiện vận dài. + +Mẫu số: 01-2/HKNN. +(êm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +Phụ lực ngày 10 thẳng ổ năm 206 của + +^ "Bộ trưởng Bộ Tài chính) +BẰNG KÊ THU NHẬP VẬN TẢI QUỐC TÉ +(Dành cho trường hợp hoán 'đồi/chia chỗ trong vận tải hàng không quốc tế) +(01]Kỳ tính thuế: Từ + +102]Tên Hãng hàng không nước ngoài: -(08]Nước cư + +[04]Tên/hô hiệu phương tiện vận tải: .. + +I05]Tên văn phòng/đại lý bán vé tại Việt Nam:_.. +I06JMãsótué. [ [| [T[T[ TT] + +{07]Tên đại lý thuế (nếu có):... + +{08]Mã sóthuế. [ | LIL] +Đơn vị tiền: Đông Việt Nam. +. —— [SŠ chỗ hoán đồUchia | v „; ; Thuế Thu nhập | Thuế Thu nhập +bà Cảng đi | Cảng đến | (theo thoả thuận hoán | SỐ cho huấn đôi _~ 49 | qoanhnghiệp | doanh nghiệp để +lẻ đẳi/chia chỗ) : ° phải nộp nghị miễn, giảm +@) @) @) @) @) (6) @} () +Tổng cộng, +„ ngày .... thẳng .... năm +NGƯỜI NỘP THUẾ hị + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM +'THỦ TỤC VẺ THUÊ + +Họ và têi +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về thuế s + +Ạ HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đông đâu/Kỷ điện tử) + +Ghỉ chú: + +- Cột (1) đến (3) ghỉ hành trình vận chuyên tương ứng với số liệu doanh thu vận chuyên theo quý. Đối với trường hợp được lạm miễn thuế từ đầu năm + +là số liệu doanh thụ vận chuyển của năm nhưng tập hợp theo từng quỷ trong năm. +- Cột (4) ghỉ số chỗ được sử dụng miễn phí quy định trong thoả thuận hoán đổÌ/chia chỗ. +- Cật (5) ghỉ số chỗ đã thực tế sử dụng trên máy bay của hãng đối tác. + +- Cột (6) ghỉ doanh thư quy đổi đã là số tiền thu được từ khách hàng theo quý đổi với số chỗ đã sử dụng thực tế không vượt quá hạn mức được sử dụng +trên cơ sở thoả thuận hoán đôÌ/cha chỗ. Đối với trường hợp được tạm miễn thưế từ đầu năm là số liệu doanh thu vận chuyển cả năm nhưng tập hợp +theo từng quỹ trong năm. + +Mẫu số: 01/TBH-TB. +(kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thẳng ổ năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ DỰ KIÊN! + +Áp dụng miễn, giảm thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lân giữa Việt Nam và (tên +Nước/Vùng lãnh thổ ký kếi) đối với các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài có thu nhập +từ kính doanh, không thực hiện chế độ kế toán Việt Nam + +1. Đối tượng được miễn, giãm thuế theo Hiệp định thuế: ¬ + +1.1 [Tên đẩy đù:viết hoa). +Giấy pháp kình doanh hoặc Giáy pháp hành nghề s + +143.4 | Địa chỉ tại Việt Nam: +Số điện thoại +Địa chỉ trên là +A. Nơi làm việc 1 B. Nơi lưu trú 1 C. Văn phòng ĐDA_ D. Cơ sở thường trú A +E, Khác 0 Nêu rõ: +1.3.b_ | Địa chỉ giao địch tại Việt Nam (nếu khác với đu chỉ nêu trên). +Số điện thoại: - +Số Fax: + +Nếu không có nêu lí do: + +13 Thời gian có mặt tại Việt Nam hoặc thực hiện hoạt động tại Việt Nam: + +16 Địa chỉ tại Nước ký kêt:.... +Số điện thoại: +Số Fa, + +1⁄7 | Tư cách pháp lý tại Nước ký kết: + +A. Pháp nhân [ Ö |B. Liên danh không tạo pháp nhân | + +4B. Khác (Nêu rõ. ) 5 + +1⁄8 [Mã số thuế tại Nước ký kết +Nếu không có nêu lí do:. + +2. Đại điện được uỷ quyền: ñ + +2.1 [Tên đầy dủ:(viết hoa) +A. CMND/CCCDG B. Hộ chỉ +Ð. Khác(nêu rõ) C + +tư + + +Số điện thoại + +23 |Mã số thuế +không có nêu lí do + +2.4. | Giấy uỷ quyền số... + +2.5 | Tư cách pháp lý + +' Vấn bản đề nghị dự kiến được lập thành 02 bản: 01 bản do đối tượng để nghị áp dụng Hiệp định thuế giữ và 01 bắt +lưu tại cơ quan thuế. + + +A. Pháp nhân O1 [D. Cá nhân hành nghệ phụ thuộc | +B. Liên danh không tạo thành _ | D | E Khác 5 +pháp nhân _—_` (Nêu rõ..... ) + +€ Đại lý thuế (nêu có) a + +3. Đối tượng chỉ trả thu nhập: +(Trường hợp nhiều đối tượng chỉ trả thu nhập, phải lập bảng kê kèm theo Văn bản đề +nghị này) + +3.1 | Tên đây đủ:(viết hoa) +.. Hộ chiêu ¬ +.D. Khác (nêu rõ) Ø...... +Số điện thoại +33 | Mãsô thuế + +Nếu không có nêu lí do +3.4 | Tư cách pháp lý: + +A. Pháp nhân ä_ |C Cá nhân hành nghệ độc lập a +'B. Liên danh không tạo pháp G |D. Khác (Nêu a +nhân TỐ. + +4. lên, gi: + +41. lén đề nghị miễn, giảm (nếu có): + +42. đề nghị áp dụng (trong trường hợp đề nghị áp dụng mức thuế suất giảm): + +4.3. Thời gian phát sinh thu nhập (gi rõ năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuô): + +5. Thông tin về giao dịch phát sinh thu nhập đề nghị miễn, giám thuế theo Hiệp +định thuế: „ + +5.1. _ Giải trình tóm tắt về giao địch: + +3.2. Giải trình khá +5.3. Tài liệu gửi kèm: + +ï) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do cơ quan thuế của + +nước cư trú cấp đã được hợp pháp hoá lãnh sự (cho năm ngay trước năm nộp hồ sơ đề +nghị dự kiến); a + +ii) Bảng kê các hợp đồng tái bảo hiểm đã hoặc dự kiến kí kết với các tổ chức, cá nhân tại +Việt Nam (mẫu số 01-/TBH-TB Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư số + +89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính), a +iii) Bản sao có chứng thực văn bản uỷ quyền (trong trường hợp uỷ quyền); a +iv) Tài liệu khác (nếu có). n + +Tôi cam đoan các thông tin, tài liệu đã cung cắp là đúng và chịu trách nhiệm trước +pháp luật về các thông tín, tài liệu này./. : - +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC òạ Ngày thẳng ......ăm....... +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ _ NGƯỜINỘPTHUÊhoặc - +TỤC VỀ THUÊ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ +ö (Kỹ, ghủ rõ họ tên, chức vụ và đồng dâu/Ký điện tử) + +1. Đề nghị đánh dấu (x) vào ô trồng thích hợp. + +2.. Trường hợp người nập thuế uỷ quyền cho đại diện hợp pháp thực hiện thủ tục áp dụng +Hiệp định thuế, bên uỷ quyển và bên được tỷ quyền phải kê khai đây đủ các thông tin kể +cả phân 1 và 2 của Văn bản đề nghị này. + +PHẦN DÀNH CHO CƠ QUAN THUÊ +Thuế tỉnh, thành phó/Chỉ cục Thuế +Xác nhận Công ty... +Mã số thuế +Địa chỉ: + +1. Đã nộp đầy đủ Hồ sơ đề nghị dự +định tránh đánh thuê hai lần giữa Việt Nam và + +2. Công ty „ được tạm thời chưa +phải nộp thuế TNDN đối với thu nhập phát sinh từ các hợp đồng tái bảo hiểm đã ký và +sẽ ký kết với các công ty tái bảo hiểm Việt Nam trong năm ...... (ghi rõ năm đề nghị áp +dụng Hiệp định). + +3. Trong vòng quý Ï của năm ...... (ghỉ rỡ năm liễn kề năm đề nghị áp dụng +Hiệp định thuê), Công ty „ có trách nhiệm gửi cho Thuê +tỉnh, thành phố. . Hồ sơ đê nghị chính thức gôm: + +i) Văn bản để nghị chính thức theo mẫu số 02/TBH-TB Phụ lục III ban hành +kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính; + +ii) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú đã được hợp. +pháp hóa lãnh sự của năm tính thuế .... (ghỉ rõ năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuế +trong trường hợp tại thời điểm nộp Văn bản đề nghị (dự kiến) chưa có Giấy chứng +nhận cư trú của năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuổ); + +iii) Bản sao các Hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện trong năm (bao gồm cả + +những hợp đồng đã có trong kế hoạch và những hợp đồng ngoài kế hoạch đã gửi cơ +quan thuế) nhưng chưa nộp cho cơ quan thuế; + +iv) Bảng kê các hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện với tổ chức, cá nhân tại Việt +Nam trong năm ..... theo mẫu số 02-1/TBH-TB ban hành kèm theo phụ lục III Thông +tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính; + +v) Bản sao có chứng thực văn bản ủy quyền (trong trường hợp ủy quyền). + +lện miễn, giảm thuê theo Hiệp + +ngày....... thắng .... nắm +TRƯỜNG THUÊ TỈNH, TP +(hoặc) KT. TRƯỞNG THUÊ TÌNH, TP + +PHÓ TRƯỞNG THUÉ TỈNH, TP. + +/CHI CỤC TRƯỞNG +(hoặc) KT. CHI CỤC TRƯỞNG +PHÓ CHI CỤC TRƯỞNG +(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dẫu/Ký điện từ) + +[01]Tên tổ chức nhị +[02] Mã số thuế: + +03] Địa chỉ: + +104] Tên đại lý thuế (nếu có): + +(Kèm theo Văn bản đề nghị dự kiến ngày. + +lận tái bảo hiểm nước ngoài hoặc tổ chức được hệ gu + +Phụ lục +BẰNG KÊ CÁC HỢP ĐÒNG TÁI BẢO HIỂM Đà HOẶC DỰ KIÊN KÝ KÉT + + +Mẫu số: 01-1/TBH-TĐ. +(lâm theo Thông tư sổ 89/2026/TT-BTC. +¬gày 30 thắng 6 năm 2026 của +độ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +405] Mã số thuế: [ [ [TT T[ TT T TT LL] +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam. +¡điện kế kế +Đại diện ký kết Hiệu lực Hợp đồng +Thông tin Giá trị “Thuế thu nhập +sr “Tên Hợp đồ Bên Việ Nam | Bênnướcngoà! | H@pđổng | tàn, chực hiện K—- bi +ên lồn . lự kiến để nghị +gp đồng (nếu có) Ngày bất | NgàyKẾt | miễn giảm theo +<ề Mã số R đâu thúc Hiệp định thuế +Tên | NHỊ | Tạp thuế Số | +(nếu có) +@) (2) @) @) @— @_ | Œ | @) @) 0) a1) 2) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số liệu đã khai./ + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC +VẺ THUÊ + +Ngày.......thắng ......năm + +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc +ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ +(Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu/Kỷ điện tử) + +1 Trường hợp Đại diện ký kết hợp đồng là Văn phòng đại diện, phải ghi rõ Văn phòng đại điện là đối tượng cư trú của Nước ký kết. + +Mẫu số: 02/TBH-TB. +(iêm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +“gây 30 (lắng ổ năm 2036 của +"Bộ trường Bộ Tài chỉnh) + +'VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ CHÍNH THỨC +(Tiếp theo Văn bản đề nghị dự kiến ngày... + +Áp dụng miễn, giảm i thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và +... đối với các tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài có thu nhập từ kinh doanh +không thực hiện chế độ kế toán Việt Nam + +1. Đối tượng được miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế: + +1.1 | Tên đầy đủ:(viết hoa)... +Giấy pháp kinh doanh hoặc Giấy pháp hành nghề số: +Ngày cấp:.. - tại + +12 _ | Tên sử dụng trọng giao dịch. + +14.4 | Địa chỉ tại Việt Nai + +A. Nơi làm việc | B. Nơi lưu trú CC. Văn phòng ĐD D1 D. Cơ sở thường trả +E. Khác O_ Nêu rõ + +T3:b_ | Địa chỉ giao địch tại Việt Nam (nêu khác với địa chỉ nêu trên) +Số điện thoại: + +14. | Mã số thuế tại Việt Nam, +Nêu không có nêu lí do.. + +1,8 Thời gian có mặt tại Việt Nam hoặc thực hiện hoạt động tại Việt Nai + +1,6 | Địa chỉ tại Nước ký kết:.. +Số điện thoại: + +1.7 _ | Tư cách pháp lý tại Nước ký kết: +A. Pháp nhân [ Đ [B. Liên danh không tạo pháp nhân | O +€. Khác (Nêu rõ + +18 [Mã số thuế tại Nước ký kết +Nếu không có nêu lí do. + +2. Đại diện được uỷ quyền: + +2.1 | Tên đây đủ:(việt hoa)... + +A. CMND/CCCDO_ B. Hộ chiếu C. Giấy chứng nhận kinh doanh/đẫu tư + +Cơ quan cấp. + + + +2.4. | Giấy uỷ quyền số... ngày. + +2.5 | Tư cách pháp lý + +4. Pháp nhân Ð_[D. Cá nhận hành nghề phụ thuộc | —O +B. Liên danh không tạo thành pháp | Ö | E. Khác ö +nhận (Nêu rõ.......................) + +C. Đại lý thuế a + +3, Đối tượng chỉ trả thu nhập: Ộ +(Trường hợp nhiêu đối tượng chỉ trả thu nhập, phải lập bảng kê kèm theo Văn bản đề nghị này) + +3.1 [ Tên đây đủ:(viết hoa). +A. CMND/CCCDO +D, Khác(nêu rõ) 2 + +chứng nhận kinh doanh/đầu tr Ð + +B. Hộ chiêu 1C. Ới + +. Cơ quan cập.. + +3.2 + + +Nếu không có nêu lí do. + +3.4 | Tư cách pháp lý: + +A. Pháp nhân Ø_ ]C Cá nhân hành nghề độc lập | —O +B. Liên danh không tạo pháp 8 |7 Khác ñ +nhân (Nêu rõ... ) + +4. Nội dung miễn, giảm thuế: +4.1. Số thuế đề nghị miễn, giảm (ghỉ rõ số tiền): + +4.2. Mức thuế suất đề nghị áp dụng (trong trường hợp đề nghị áp dụng mức thuế +suất giảm): + +4.3... Thời gian phát sinh thu nhập (ghi rõ năm đề nghị áp dụng Hiệp định thuô): + +5. _ Thông tin về giao dịch phát sinh thu nhập liên quan đến áp dụng Hiệp định +thuế: +5.1. Giải trình tóm tắt về giao dịch: + +52. - Giải trình khác: + +5.3. Tài liệu gửi kèm: +ï) Bản chính hoặc bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận cư trú do Cơ quan thuế +của nước cư trú cáp đã được hợp pháp hoá lãnh sự trong năm tính thuế đó; O + +ii) Bản sao các Hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện trong năm (bao øồm cả những, +hợp đồng đã có trong kế hoạch và những hợp đồng ngoài kế hoạch đã gửi cơ quan thuế) +nhưng chưa nộp cho cơ quan thuế; mì + +iii) Bảng kê các hợp đồng tái bảo hiểm đã thực hiện với các tổ chức, cá nhân tại +'Việt Nam trong năm .... theo mẫu số 02-1/TBH-TB ban hành kèm theo phụ lục III Thông +tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính; B + +ii) Bản sao có chứng thực Giấy uỷ quyền (trong trường hợp uỷ quyền). + +Tôi cam đoan các thông tỉn, tài liệu đã cung. cấp là đúng và chịu trách nhiệm trước +pháp luật về các thông tin, tài liệu này./. + +ngày +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC __ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc - +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ _ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ +TỤC VỀ THUÊ (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng đâu/Kỹ điện tử) +Họ và tên + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên +môn về thuế số:....... + +Giỉ chủ: +1... Đềnghị đánh dấu (x) vào ô trắng thích hợp. + +2. Trưởng hợp người nộp thuế tỷ quyễn cho đại điện hợp pháp thực hiện thủ tực áp đụng Hiệp định +thuế, bên uỹ quyền và bên được uỷ quyền phải kê khai đây đủ các thông tt kể cả phần J và 2 của +Văn bản đệ nghị này. + +Mẫu số: 02-1/TBH-TR. +(lềm theo Thông te số 89/2026/TT-BTC +ngây 30 thẳng ố năm 2026 của +ộ trưởng Bộ Tài chín) + +Phụ lục +BẢNG KÊ CÁC HỢP ĐÔNG TÁI BẢO HIỄM Đà THỰC HIỆN +(Kèm theo Văn bản đề nghị chính thức ngày...........) + +I01|Tên tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài hoặc tổ chức được uỷ. quyền: +I02]Mãsótué [ [T [T[TTTTT] LLT] +103] Địa chỉ: + +04] Tên đại lý thuế (nếu có) +105 Mã số thuế: [ [ Ƒ TT TTLT TT] LIT] + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam + +Đại diện ký kết - +¬.m Thôngtn | Guạïg Hiệu lực Hợp đồng Thuế tha nhập +ên Việt tá trị Hợ loanh nghỉ: + +srr Tên Hợp đồng Bên Việt Nam | Bênawớengoài | HợPỞng | gặng thực hiện chính tức lề + +(nếu có) Ngày bắt | Ngày kết | nghĩ miễn, +Mã số Mã số „ | Ngày đầu thúc theo Rip định + +Tên | MU | Tên | thuế | Số | m +(nếu có). kế +[] @ @ | @ @ @ [| Ớ | ® ® ID) aỹ ũa + +“Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những số + +Ngày... giá HE HỂm ... + +'TRỰC TIẾP THỰC HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC + „GƯỜI NỘP THUẾ hoặc +Ni ự ỰC HIỆN DỊCH VỤ ụ ĐẠI ĐIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUẺ +Họ và tê (Ký, ghỉ rõ họ tên, chức vụ và đóng dâu/Ký điện tử) + +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn vẻ thuế + +1 Trường hợp Đại diện ký kết hợp đồng là Văn phòng đại điện, phải ghi rõ Văn phòng đại diện là đối tượng cư trú của Nước ký kết + +Mẫu số: 01/DUQT +(êm theo Thông tự số 89/2026/TT-BTC +“gây 30 thông 6 năm 2036 của +“Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ ÁP DỤNG MIỄN, GIẢM THUÊ +THEO ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ! HOẶC THỎA THUẬN, CAM KÉT CỦA +CHÍNH PHỦ VIỆT NAM + +1, Người đề nghị: + +11 'Tên đây đủ (viết hoa): + +12. + +13 ja chỉ: +Số điện thoại (Tel +Số Fax (Fa + +14 Đề nghị miễn, giảm thuế theo điều ước quốc tế hoặc +Chính phủ Việt Nam đối với: + +0 Chính phủ nước ngoài, chính quyền cơ sở, chính quyền địa phương của +Chính phủ nước ngoài (1); + +¬ Tổ chức quốc tế, tỏ chức quốc tế liên Chính phủ, tổ chức phi Chính phủ +hoặc cơ quan đại diện của tổ chức đó tại Việt Nam2 (2); + +U Tổ chức, cá nhân thực hiện chương trình, dự án sử dụng nguồn vốn hỗ trợ +phát triển chính thức (ODA) hoặc nguồn vồn vay ưu đãi (3); + +Ö Cá nhân làm việc cho Chính phủ nước ngoài, tổ chức quốc tế, tổ chức quốc +tế liên Chính phủ, tổ chức phi Chính phủ hoặc cơ quan đại diện của các tổ +chức này tại Việt Nam” (4). + +Ö Tổ chức, cá nhân khác: + +cam kêt của. + +„..(ghi cụ thể)...... (5). + +2. Đại diện được ủy quyền: (trường hợp người đề nghị ủy ‹ quyền cho một tổ +chức hoặc cá nhân Việt Nam thực hiện các thủ tực đề nghị miễn, giảm thuê). +Tên đây đủ (viết hoa): . + +3. Thông tin về giao dịch phát sinh đề nghị miễn, giảm thuế: +3.1. Mội đụng miễn, giảm thuế: + +Số, ngày Hợp Loại thuế đề Bên chỉ - | SỐ thuế miễn, | Thời gian áp +đồng/Thỏa thuận | nghị miễm | trả/Chủ dự | giảm ước | dụng miễn, giãm +(nếu có) giảm án... tính thuế dự kiến + +' Áp dụng đối với các Điễu ước quốc tế không phải là Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, và không áp dụng đối +với quyền ưu đãi, miễn trừ dành cho Cơ. BỆNH: đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, và cơ quan đại diện các tô +chức quốc t tại Việt Nam và hàng hỏa xuất khẩu, nhập khẩu được miễn thuế theo điều ớc quốc tế. + +? Trừ cơ quan đại diện của tổ chức quốc tuộc hệ thông Liên hợp quốc tại Việt Nam. + +3 Trừ cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thông Liên hợp quốc tại Việt Nam. + +3.2. Lý do đề nghị miễn, giảm thu + +(Tên điều ước quốc tế hoặc thỏa thuậ ìn, cam kết của Chính phủ Việt Nam; Điều, +khoản áp dụng; Mô tả tóm tắt về hoạt động/giao địch thuộc điện miễn, giảm +thuế; Các thông tin, giải trình về căn cứ, cơ sở đáp ứng điều kiện miễn, giảm +thuế theo điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận, cam kết của Chính phủ Việt Nam +kèm mình chứng; Tỷ lệ tham gia của các bên cho vay đối với trường hợp khoản +vay hợp vốn) + +3.8. Giải trình khác:...... + +4. Tài liệu gửi kèm: ++..} + +Tôi cam đoan các thông tin, tài liệu đã cung cấp là đúng và chịu trách +nhiệm trước pháp luật về các thông tin và tài liệu này./. + +-.«.y Rgẫy........thẳng,.........HẴM........ +NGƯỜI ĐÈ NGHỊ hoặc +ĐƯỢCUŸQUYỀN _ +(Ký tên, ghỉ rõ họ tôn, chức vụ và đồng dấu/Kỷ điện tử) + +PHÂN DÀNH CHO CƠ QUAN ĐÈ XUẤT KỶ KÉT, GIA NHẬP HOẶC CHỦ +TRÌ THỰC HIỆN ĐIÈU ƯỚC QUỐC TẺ* HOẶC THỎA THUẬN, CAM KÉT +CỦA CHÍNH PHỦ VIỆT NAM + +Tên Cơ quan + +Xác nhận: ....(Tên Điều ước quốc tế/Thỏa thuận, cam má của Chính phủ Việt +Nam)..... được ký ngày... ..., có hiệu lực thi hành từ..... đến..... + +-eu NHẦ) ....... thẳng ..... HẾM..... +ĐẠI DIỆN CÓ THÂM QUYÈN +(Ký, ghỉ rõ họ tên, đóng dấu/Ký điện tử) + +* Áp dụng đổi với Điều ước quốc tế chưa được công bổ trên cơ sở dữ liệu quốc gia về điều ước quốc tế. + +Mẫu số: 0/MGTH + +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- + +“TC ngày 30 thẳng 06 năm 2026 của +Độ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁPTRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH ——————— + +-./QÐ-, + +.., Ngày........ thắng..... + +QUYÉT ĐỊNH +'Về việc miễn (giảm) + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUẺ RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +; + +; + +Căn cứ hỖ sơ miễn (giảm) số +«Ngày ... thẳng... năm... của..... ; +Theo đề nghị của cho ....., +„xa. đồng; (Bằng chữ: + +_ " Thời gian được miễn: Kỳ tính thuế được miễn: ... với trường hợp. +miễn theo hồ sơ khai thuế> hoặc ; + +~ Lý do: . +- <Địa chỉ, diện tích đối với khoản thu về đất đai ++ Địa chỉ thửa đất..... + +- Số tiền được miễn: + +1) + ++ Diện tích: +2. Giảm +- Số tiền được giảm: .... đồng (Bằng chữ: + +- Thời gian được giảm: hoặc ; + +~ Lý do: . +- <Địa chỉ, diện tích đối với khoản thu về đất đai ++ Địa chỉ thửa đất:..... + ++ Diện tích: > +Điều 2: Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. +............ chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này. + +Ai nhận: TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +- Như Điều 2; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +c6)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 03-1/MGTH. +(êm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +“gày 30 thắng 6 năm 2026 của +“Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +THÔNG BẢO ——————- +. HgÀy,........ thắng,....... năm...... +THÔNG BÁO. +nộp thuế không thuộc lên được thuế, giảm thuế + +theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lẫn và Điều ước quốc tế khác + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn hiện hành; +Căn cứ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và //Điều ước quốc tế khác . + +Trên cơ sở hồ sơ đề nghị miễn thuế, giảm thuế của , gửi đến cơ quan thuế ngày ... tháng... năm... + +. xác định: + +, không thuộc điện được miễn +(giảm) thuế theo quy định tại Điều......., nêu trên đối với thu nhập nhận được từ: khi thực hiện Hợp đông số..... (nếu có). + +......... thông báo để người nộp thuế được biết./. + +Nơi nhận: THỦ TRƯỜNG CƠ QUAN THUÉ RA THÔNG BÁO. +- ; (Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu/Ký điện tử) + +Ghỉ chủ +(1) Chọn 1 trong các loại thu nhập sau: +- Thu nhập từ bắt động sản. + +- Thu nhập kinh doanh. + +- Thu nhập từ vận tải quốc tế. + +~ Thu nhập từ tiền lãi cổ phẫn. + +- Thu nhập từ lãi tiền cho vay. + +- Thu nhập từ tiền bản quyền. + +- Thu nhập từ phí dịch vụ kỹ thuật. + +~ Thu nhập từ chuyển nhượng tài sản. + +- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ cá nhân độc lập. +- Thu nhập từ tiền lương, tiền công. + +- Thù lao giám đốc. + +- Thu nhập của Nghệ sĩ và Vận động viên. + +- Thu nhập từ tiền lương hưu. + +- Thu nhập từ phục vụ Chính phủ. + +- Thu nhập của Sinh viên và Thực tập sinh. + +- Thu nhập của Giáo viên, Giáo sư và Nhà nghiên cứu. +- Thu nhập khác. + +Mẫu số: 03-2/MGTH. +{êm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2036 của Bộ trưởng, + +Bộ Tài chỉnh). +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +THÔNG BẢO ——————— +... tháng........ năm...... +“THÔNG BÁO. +Về việc cá nhân thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân đối với + +Căn cứ Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn +thi hành; + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QHI5 và các văn bản hướng, dẫn thỉ hành. +Trên cơ sở hồ sơ đề nghị miễn thuế thu nhập cá nhân của gửi đến cơ quan thuế ngày ... tháng.... năm + xác định: + +1, Cá nhân theo danh sách dưới đây thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá nhân +đối với trường hợp : + +Mã số +thuế/Số +à tê Ngày, tháng, ng định danh “ +STT Họ và tị , » +_— nămainh | Quốctịh | ¿¡nuạn, | Ghỉchú +Số hộ +chiếu + +[1 [21 ö] lDi| B1 [6] + +2. Cá nhân theo danh sách dưới đây không đủ điều kiện thuộc điện được miễn +thuế thu nhập cá nhân đối với trường hợp : + +Mã số +thuế Số +a Ngày, thán) định danh +Họ và t gày, tháng, Ù ý +STT vả tên năm ginh | Quốctịh | (4 mmạm | Lýdo +Số hộ +chiếu + +IEẢ| [8] IÚ| ID] [H1 21 + +Nếu có vướng mắc, để nghị người nộp thuế liên hệ với . theo số điện thoại: địa +chỉ: . , , + +; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nêu có)/ Xác nhận +tHug điện tử/ Kỹ điện tú) + +~ Lưu VT;,... + +Ghi chú: Phần nội dung ghỉ trong dấu < >: ghỉ rõ 1 trong các trường hợp sau: + +(1) Chuyên gia nước ngoài làm việc tại chương trình, dự án tài trợ bằng nguồn vốn ODA không +hoàn lại tại Việt Nam; + +(2) Chuyên gia nước ngoài làm việc tại chương trình, dự án phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam; +(G) Cá nhân là người Việt Nam làm việc tại cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế thuộc hệ thống +Liên hợp quốc tại Việt Nam. + +Mẫu số: 03-3/MGTH. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. +Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUẾ BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYẾT ĐỊNH —————————————— +Số:...../QÐ -... .› Hgày ... thẳng ... năm + +QUYÉT ĐỊNH +'Về việc thu hồi tiền miễn (giảm) + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÉ RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành, + +Căn cứ các Luật thuô, Luật phí và lệ phí và các văn đản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số... ngày ... thẳng ... năm . +định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ Đức e của ; + +Căn cứ nộp đến cơ quan thuế ngày... . tháng ... năm, + +Căn cứ của: (nếu có); + +Theo đề nghị của... + +QUYẾT ĐỊNH: +### Điều 1. Thu hồi số tiền đã được miễn (giảm) đối với: +Tên người nộp thuế: + +Trong đó: +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam +Kỳ tính thuế được Tiền chậm | Khoản thu +miễn nộp/Khoản bổ sung. +F (giãm)/Khoảng tiền trơng | theo quy +ch bạo thời gian được. đương với | định pháp +nộp thuế có số tiền miễn Giảm) - Í số gền | số gn | tểnchậm | Mật vàưễn | Lý +được miễn (giảm) | Tiểu được | thuhồi Tàn h | hà |iúo +STT mục miễn | miễn ° tuệ đất thu +(giảm) | (giảm) Gas | Mi +cư Kỳtừ | Kỹ đến Tiêu | Số | Tiểu bị +6ÌN: quan mục | tiền | mục | tiền +Số | Nay | tê +hành + +@ Ƒ@] @ Ƒ @ [ø@ [ @ [U] (8) @_ Tú0 Tú) [ d2 [ú2) [ú4) + +Tổng cộng + + của được tính từ ngày .... tháng ....năm .... đến hết ngày .... tháng... số +ngày số tiền .. đồng. + +Đề nghị nộp số tiền thu hồi theo Quyết định này +vào tài khoản thu ngân sách nhà nước số: . của KBNN: mở +tại ngân hàng: , +, Tiểu mục nêu trên trước ngày ..... tháng... nã + +năm + +### Điều 2. Đề nghị tự tính và nộp số tiền chậm nộp +theo quy định của pháp luật về quản lý thuế từ sau ngày... tháng ....năm .... đến +thời điểm thực nộp số tiên thu hồi miễn (giảm) vào NSNN theo quy định vào tài +khoản thu NSNN số .. „.. của KBNN: mở tại ngân hàng: theo Tiểu mục nêu trên. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +, , + chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. + +'TÓ CHỨC/NGƯỜI CÓ THÁM QUYÊN +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nếu có)/Kỷ +điện tử) + +¡ dung ghỉ trong đấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuẾ +căn cứ vào hồ sơ cụ thể để điền thông tì tương ứng. + +“NSNN”: Ngân sách Nhà nước +~ "KBNN”: Kho bạc nhà nước +~ “Tài khoản thu NSNN”: Ghi rõ tài khoản thu NSNN (TK 711). + +Mẫu số: 03-4/MGTH. +(Kảm theo Thông tư số 89/2026/TT- +“BC ngày 30 thẳng 06 năm 2026 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +_— „ ngày........ thắng ....... năm +'VĂN BẢN ĐÈ NGHỊ THU HÒI SÓ TIỀN ĐƯỢC MIỄN (GIẢM) + +Kính gửi: ... như sau: +12 Xác định số tiền đề nghị thu hồi: h + +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam +STT[ Khoản để nghị thuhồi Ï Kỳtínhthuế | Sốtiền được | Số tiềnthu + +được miễn miễn (giảm) hồi +(giảm)/Khoảng +lan được +miễn (giảm) +(2) @) 4) G@) + +Cộng | +2. Lý do đễ nghị thu hồi: +3. Tài liệu gửi kèm: (ghỉ rõ tên tài liêu, bản chính hay bản sao) + +q) +@) + +Tôi cam đoan số liệu khai trên là đúng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về +những số liệu đã khai./. + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN _, Hgầy....... thẳng....... nấï!... +DỊCH vụ LẮM THỦ TỤC VỀ THUẾ NGƯỜI. NỌP THUÉ, hoặc. +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/Ký +điện tử/Xác nhận điện tử) + +môn về thuế s( + +Mẫu số: 04/MGTH +(êm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 06 năm 2016 của +Bộ trường Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN__ CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +THÔNG BẢO TT” +Số:...../TB- ... Ngày.......... thẳng.... + +THÔNG BÁO + +Về việc người nộp thuế không thuộc điện được miễn (giảm) + +Mã số thuế: +Địa chỉ nhận thông bá: + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn hiện hành, +Căn cứ các và các văn bản hướng, dẫn thi hành; + +Sau khi giải quyết hồ sơ đề nghị miễn (giảm) thuế số +năm... của ê ế + +.. ngày ... tháng... +. thông báo: +. không đủ điều kiện được miễn +- < tên khoản thu thuộc NSNN được miễn (giảm)>. Lý do: + +1. + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với .. .. theo số điện thoại:.... 1..." +... ......... thông báo để người nộp thuế được biết./. +Nơi nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- Như tr (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chúc vụ và đúng đấu (nếu có)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 05/MGTH + +Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT- + +TC ngày 30 thông 06 năm 2036 của +Bộ trưởng Bộ Tài chinh) + +TÊN CƠ QUAN CẮP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. + +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA. Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH + +.„ Hgày......thẳng.........nấi + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc miễn thuế cho người nộp thuế theo danh sách + +CHỨC DANH THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÉ RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật tuần lý thuế và các văn bản hướng dẫn thì hành; + +chức năng, H nhện v vụ, quyền hạn và cơ cầu tổ chức của ; + +; + +; +Theo đề nghị của . +QUYẾT ĐỊNH: + +### Điều 1. Miễn (giảm) thuế sử dụng đất phi nông nghiệp cho người nộp thuế +có tên trong danh sách, trong đó: +- Tổng số tiền được miễn (giảm) thuế: đồng; (Bằng chữ: + +h +~ Thời gian được miễn (giảm): + +~ Lý do: . + +### Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +Người nộp thuế có tên trong danh sách được miễn (giảm) thuế, ...; + +- Lưu: V + +DANH SÁCH NGƯỜI NỘP THUÊ ĐƯỢC MIỄN (GIẢM) THUÉ SỬ. +DỤNG ĐẮT PHI NÔNG NGHIỆP. +(Kèm theo Quyết định số... ngày..... của....) + +ĐVT: động VNĐ. + +Tên NNT + +Mã số thuế + +Kỳ tính thuế + +Mã PNN + +Số thuế được +miễn (giảm) + +Mẫu số: 07/MGTH. +(Kêm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +gây 30 thẳng 06 năm 2036 của Bộ trưởng + +"Bộ Tài chỉnh) +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN_ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUẾ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH THÔNG BÁO. ————————— +Số: ....../TB -... ..› Ngày ... thẳng ... năm +THÔNG BÁO + +'Về việc chuyển hồ sơ đề nghị miễn (giảm) sang diện kiểm tra tại trụ sở +người nộp thuế + +Cơ quan Thuế nhận được. , số ... ngày ... tháng ... năm ... của và hồ +Sơ gửi kèm theo. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành, cơ quan Thuế +thông báo hồ sơ miễn thuế, giảm thuế của thuộc diện kiểm +tra tại trụ sở người nộp. thuế, + +Lý do:. +Thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế là 10 ngày làm việc kể từ + +ngày cơ quan thuế ban hành kết luận hoặc quyết định xử lý vi phạm sau khi kiểm +tra tại trụ sở người nộp thuế. + +Trường hợp cần biết thêm thông tin chỉ tiết, +xin vui lòng truy cập hoặc +liên hệ với đề được hỗ trợ. + +Số điện thoại: +Địa chỉ: +Nơi nhận: TỎ CHỨC, NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện + +1”) + +Ghỉ chú: Phân nội dung ghi trong dấu < > chỉ là giải thích hoặc ví dụ, cơ quan thuế +căn cứ vào hô sơ cụ thể để điền thông tìn tương ứng. +(1): Thủ trưởng cơ quan thuế hoặc thừa ủy quyên theo quy định. + +Mẫu số: 0NDAN. +(Kèm de Thông tư số +39/2026/TT-BTC ngày 30 thông 6 năm 2036 +của Bộ trường Bộ Tài chinh) + +TÊN NGƯỜI NỘP THUÊ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +, Ngày. „NHĂN ....... + +tháng.. + +VI đề nghị nộp dẫn tiền thuế nợ + +Kính g ...; + +[12] Tính đến ngày... tháng ... năm...., ....... có tổng, +n thuê nợ là + +[I3]...... đề nghị nộp dần tiền thuế nợ theo từng, +tháng, từ ngày ... tháng ... năm ... đến ngày ... tháng ... năm ..., cụ thể như sau: + +Đơn vị tính: Đẳng Việt Nam + +số + +Khoản tiền - Số nên Thời +y nân đề thuếng | Tiểu | Loại | nộp dầm Ghi +STT| Kỳnộpdẫn | quvunập | mục | tiền theo hạn xắp chú +dẫn tháng. + +œ) @) @) 4) @) (6) @ |} @ +Ì_[ Tháng thứ nhất | Tổng cộng + +Thuế.. | + +Thuế | + +2 |Thángthứhai | Tổng cộng +Thuế... +Thuế... + +3 |Thángthứba | Tổng cộng +Thuế... +Thuế... + +Tháng thứ.... + +| Tổng cộng: | +| Tổng cộng: | + +„.... cam kết nộp. đầy đủ số tiền thuế nợ phải nộp +dần theo tháng và số tiền chậm nộp phát sinh (nếu có) đúng thời hạn quy định. + +[14] Tài liệu gửi kèm: (ghi rõ tên tài liệu, bản chính hay bản sao) + +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC HIỆN NGƯỜI NỌP THUÉ hoặc +DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ __ ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ +Họ và têi „_ (Kýi ghỉrõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nếu có)/Kỷ điện +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn về tử/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 0 NDAN - +(Äăm teo Thông số +49/2036/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUẺ CÁP TRÊN___ CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN TT + +Số:. + +'V/v yêu cầu thực hiện +nghĩa vụ bảo lãnh +Kính gửi: + +- „.... cho... - .. + +. tháng ... năm ... của ... .... + +s...... thông báo đến ...... mã +. về việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh đối với các khoản tiền thuế nợ của + +Ngày... bi cùng của thời hạn nộp dẫn tiền thuế nợ +theo tháng ...... .. tháng ... năm ... nêu trên nhưng bên +được bảo lãnh là ... . không nộp (hoặc nộp không đủ) vào +ngân sách nhà nước ....<7Én cơ quan thuế>... yêu c: .... +thực hiện nộp số tiền thuế nợ thay cho ...... trong phạm vi +bảo lãnh vào tài khoản thu ngân sách nhà nước sô.......... tại Kho bạc Nhà +nước... với số tiền là: ....., trong đó: + +- Số tiền thuế nợ được nộp dẫn theo Quyết định số .... ngày ... tháng ... năm + +- Số tiền chậm nộp phát sinh l + +Nếu ...... không thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh thì bị +xử lý theo quy định tại Luật Quản lý th + +„.... thông báo đề ............. +... biết và thực hiện. + +Aới nhận: TÓ CHỨC/NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nêu có)/Kỷ điện tử) + +Mẫu số: 03/NDAN „ +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HÀNH THÔNG BÁO TỔ + +ngà) tháng ........HĂM .. + +THÔNG BÁO +'Về việc không chấp thuận nộp dần tiền thuế nợ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng, Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ- +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng, +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +_ Sau khi xem xét văn bản số ... ngày ... tháng ... năm +đề nghị nộp dẫn tiền thuế nợ của ..... + +kèm theo hồ sơ +mã sô thuê: + +„.... không thuộc trường hợp được nộp dần tiền +thuế nợ. Lý do: + +.... có nghĩa vụ nộp ngay số tiên thuê nợ vào ngân +sách nhà nước theo quy định của pháp luật. + +Cơ quan thuế thông báo đề.... < Tên người nộp thuế>... biết và thực hiện./. +Nơi nhận: 'TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~ „..; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên: chức vụ và đông đầu (nếu e6)/Ký điên tử) +n tổ chức bảo lãnh”... + +Mẫu số: 04/NDAN +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ J QUAN THUÊ CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập – Tự do – Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Số:....../.QÐ: „ ngày.........thắng. + +QUYẾT ĐỊNH +Về việc nộp dần tiền thuế nợ + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN THUÊ BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy +định chỉ tiết một số của Luật Quản Ụ thuế và Nghị định s 252/2026/NĐ- +CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng +dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ đề nghị nộp dân: tiền thuế nợ của .......tại + +văn bản số.... ngày... thẳng ... năm ... và hồ sơ kèm theo; +Theo đề nghị của Trưởng, phòng.../TỔ trưởng. +QUYẾT ĐỊNH: + +“Điều 1..... ..., mã số thuế ịa chỉ: ... được nộp +dần tiền thuế ợ theo từng tháng, từ ngày ... tháng ... năm ... đến ngày ... tháng +„ năm ..., cụ thể như sau: + +Số tiên + +Khoản tiền _ ñ 2n đài Thời + +STT | Kỳ nộp đần | thuếngđược | Tân | Tai | nộp dần | huy nập | SN +nộp dần ' thắng dần + +@) @) @) 4) @) (6) @) @) +1 | Tháng thứ nhất | Tông cộng, + +Thuế... + +Thuế... +2 |Thángthứhai | Tổng cộng + +Thuế... + +Thuê... + +37 [Thángthứba | Tổng cộng + +Thuê... + +“Thuê... + +Tháng thứ ... + +Tổng cộng: + +### Điều 2... ..... chưa thực hiện +biện pháp cưỡng. chế thuế đối với số tiền thuế nợ được nộp dần trong thời gian +nộp dẫn tiền thuế nợ......... phải tự xác định số tiền chậm +nộp phát sinh hàng thắng để nộp cùng với số tiền thuế nợ được nộp dân chậm +nhất là vào ngày cuối cùng của tháng. Quá thời hạn nộp dẫn tiền thuế nợ theo +từng tháng mà... ... không nộp hoặc nộp không đủ thì + +„. ... có trách nhiệm nộp thay cho người nộp thuế trong +phạm vi bảo lãnh. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. +nộp thuế: + +. , Trưởng phòng... ../Tổ trưởng... ... chịu trách nhiệm thì hành Quyết định này,/. +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ + +~ Như Điều 3; +Km Kỹ điện tử) + +Mẫu số: 05/NDAN „ +(Kèm theo Thông tư số +39/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN +Số: ....../, . ngày......thẳng,......HĂM....... + +'V/v đê nghị xác minh thông tin + +Kính gửi:.... .. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +,Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng, Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +:„... đề nghị ...... phát hành như sau: + +Để nghị Quý cơ quan phúc đáp cho ... ... theo địa chỉ: +; điện thoại: .....; email: ...... trong thời hạn 03 (ba) ngày làm việc kể từ ngày ...... +... ... ban hành văn bản này. + +Trân trọng cảm ơn sự phối hợp của Quý cơ quan./. + +Nơi nhận: TÔ CHỨC/NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +- Như trên; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu c6)/Ký điện tử) + +- Lưu: VT, ... + +Mẫu số: 01/KNNT-TĐT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của. + +Bộ trường Bộ Tài chỉnh) + +NGÂN HÀNG/TÓ CHỨC.... ` CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +—— Độc lập – Tự do – Hạnh phúc + +- te««VB-SÐN „ ngày......thắng...... năm. +Về việc <để nghị kết nối với Hệ “ s + +\g thông tin quản lý thuế/Thay + +đổi, bổ sung thông tin đã ký thỏa + +thuận> + +Kính gửi: Cục Thuế + +<1. Trường hợp đề nghị kết nối với Hệ thống thông tìn quân lý thuẾ> + +Căn cứ + +Căn cứ tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối và trao đổi thông tin nộp thuế trên +Trang thông tin điện tử của Cục Thuế cập nhật đến ngày................ + + nhận thấy có thể đáp ứng các quy định và tiêu +chuẩn kỹ thuật theo công khai của Cục Thuế, cụ thể: + +Bằng văn bản này, <7ên ngân hàng/tổ chức> đề nghị Cục Thuế thực hiện +kiểm tra các tài liệu, hồ sơ gửi kèm theo để có thông, báo cho chúng tôi về việc +chấp thuận hoặc không chấp thuận hồ sơ đề nghị kết nối với Hệ thông thông tin +quản lý thuế. + + cam kết tuân thủ các quy định, quy trình trong +việc thực hiện phối hợp thu ngân sách nhà nước. + +<2. Trường hợp thay đỗi, bỗ sung thông tin äã ký thôa thuận> + +Căn cứ văn bản thỏa thuận kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế + +<§ố/ngày văn bản thỏa thuận>, có thay đồi, bỗ sung +một số thông tin cụ thể: + +Bằng, văn bản này, đề nghị Cục Thuế thực hiện +kiểm tra các tài liệu, hồ sơ gửi kèm theo để thực hiện các thủ tục cập nhật thông. +tin hoặc ký thỏa thuận bổ sung. + + +Trường hợp Cục Thuế cần bổ sung thông tin, đề nghị liên hệ với: +- Ông/Bà: + +~ Chức vụ: + +~ Địa chỉ thư điện tử: + +- Số điện thoại liên hệ: + +Trân trọng./. + +Nơi nhận: NGÂN HÀNG/TỎ CHỨC... +_ Như tên + +Ghỉ chú: Các nội dụng ở trong dấu <> chỉ là ví dụ hoặc giải thích. Chọn trường hợp 1 hoặc 2. + +Mẫu số: 01/TBKN -TĐT +(êm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +/TB ... „ ngày...... thẳng......HĂMm..... + +THÔNG BÁO +Về việc + +Căn cứ + +Căn cứ văn bản kết nối với Hệ thống thông tin quản lý thuế của và hồ +sơ, tài liệu chứng minh (nếu có) về việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật theo +công khai của Cục Thuế. + +Cục Thuế thông báo cụ thể như sau: +<1. Trường hợp chắp thuận hồ sơ đề nghị kết nối> + +„1, Chấp thuận hồ sơ đề nghị kết nối của <7ên ngân hàng/tổ chức> với Hệ +thông thông tin quản lý thuế. + +2. Đề nghị phôi hợp với Cục Thuế đẻ thực hiện +thủ tục kết nôi kỹ thuật theo quy định. + +<2. Trường hợp không chấp thuận hồ sơ đề nghị kết nối> + +1, Không chấp thuận hồ sơ đề nghị kết nối của <7ên ngân hàng/tổ chức> +với Hệ thống thông tin quản lý thuế. + +2. Lý do cụ thể về việc không chấp thuận: <. > + +<3. Trường hợp bồ sung thông tin> + +Trong quá trình kiểm tra hồ sơ đề nghị kết nối của <7ên ngân hàng/tổ +chức> với Hệ thôn; thông tin quân lý thuê, để đảm bảo thông tin xác định điều +kiện đảm bảo yêu cầu kết nói, đề nghị đơn vị bổ sung một số thông tin như sau: +. + +Trường hợp cần làm TÕ thông. tin, trao đổi, phôi hợp, đề nghị liên hệ trực. tiếp với Cục Thuế, cụ thể: + +- Ông/Bà: +~ Chức vụ: +- Địa chỉ thư điện từ: +- Số điện thoại liên hệ: +Cục Thuế thông báo để <7ên ngân hàng/tổ chức> biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: - NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN _ , +~ + +Ghỉ chú: Các nội dụng ở trong dấu < > chỉ là ví dụ hoặc giải thích. Chọn trường hợp 1; hoặc 2; +hoặc 3 theo kết quả xử lý. + +Mẫu số: 01/BKNT-KTNT. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +“gày 30 thẳng 6 năm 2036 của +'Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +BẢNG KÊ CHI TIẾT SÓ TIỀN THUÉ Đà NỘỌP THUÊ THAY +.. Số tham chiếu + +(Kèm theo chứng từ nộp ngân sách nhà nước: SỐ. +ngày , ⁄, + +[01] Ngày gi + +102] Lần gửi thứ:... + +I03] Tên người nộp thuế (khấu trừ, nộp thay):.. +I04] Mã số thị +105] Số tờ khai/ Số quyết định / Số thông báo/Mã định danh +[06] Kỳ thuế/ Ngày quyết dịnh/Ngày thông báo:.. +107] Tổng số tiền đã nộp NSNN: . +108] Tổng số tiền đã nộp thừa kỳ trước (nếu có) +109] Cơ quan quản lý thu:.. + +[10] Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có):. +[L1] Mã số thì + +112] 2IHẹp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: +vẻ --Ngày:, + +Đơn vị tiền: Đẳng Việt Nam. + +Nội dung các m Số nộp thừa kỳ. +lSTT| MST | TênNNT |Số tiền đã khẩu trừ | khoản nộp NSNN | SỐ Tan BẾP Í trước được bù +(Tiểu mục). trừ (nếu có). +(| @ @) @) 4) 46) Ø) + +“Tổng cộng Ỉ +NGƯỜI TRỰC TIẾP THỰC .. ngày....(hẳng..... äm..... +HIỆN DỊCH VỤ LÀM THỦ NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP +TỤC VẺ THUÊ CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ +Họ và tên: (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đẳu(nêu có)/Kỷ điện từ/Xác +Chứng chỉ nghiệp vụ chuyên môn nhận điện tử) + +về thuế số +Ghỉ chú: +1. Mỗi chứng từ nộp MSNN người nộp thuế lập một Danh sách thông ti cung cẤp tương ứng; +2. Tông tiễn đã nộp NSNN trên cột (6) Bảng kê này bằng tổng tiễn thuế nộp trên chứng từ nộp + +Phụ lục IV + +DANH MỤC MẪU BIỂU CỦA CƠ QUAN THUÉ +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ + +trưởng Bộ Tài chính) + +Số |TTỊ - - Mẫusổ: ˆ +TT - ' +1 |Mẫu biểu khoanh tiền thuế nợ + +1 01/KN + +Quyết định về việc khoanh tiền thuế nợ +(áp dụng đối với trường hợp quy định +tại điểm a, b, e, d, đ khoản 1 Điều 20 +Luật Quản lý thuế), + +Điều 84 + +2 02/KN + +Quyết định về việc chấm dứt hiệu lực +của quyết định khoanh tiền thuế nợ + +(áp dụng đổi với trường hợp chấm đứt +hiệu lực của quyết định khoanh tiền thuế +nợ quy định tại điểm a,b,c,d, ä và điểm +e khoản 6 Điều 34 Nghị định số +252/2026/NĐ-CP) + +Điều 84 + +3 01/ÐCKN + +Quyết định về việc điều chỉnh số tiền +thuế nợ đã khoanh + +Điều 84 + +4 01/KNĐKS + +Văn bản đề nghị bổ sung thông tin + +Điều 84 + +$ 02/KNĐKS + +Thông báo về việc không đủ điều kiện +khoanh tiền thuế nợ + +Điều 84 + +6 03/KNĐKS + +Quyết dịnh về việc khoanh tiền thuế nợ +áp dụng đối với trường hợp khoanh tiền +thuế nợ quy định tại điểm e khoản 1 +Điều 20 Luật Quản lý thuế ) + +Điều 84 + +7 04/KNĐKS + +Quyết định về việc chấm dứt hiệu lực +của quyết định khoanh tiền thuế nợ ( áp +dụng đối với trường hợp chắm dứt hiệu +lực của quyết định khoanh tiền thuế nợ| +đup định tại điểm g khoản 6 Điều 34 +Nghị định số 252/2026/NĐ-CP) + +Điều 84 + +7... Tên mẫu biểu Điều, +ẳ _ thợ *: khoản +viện dẫn +2 | Mẫu biểu xóa tiền thuế nợ +g l1 01/XOANO Văn bản đê nghị xóa tiên thuê nợ khoản 2 +Điều 85 + +sl2 02/XOANO Thông báo không thuộc trường hợp khoản 1 + +được xoá tiên thuê nợ Điều 85 + +Thông báo bổ sung hồ sơ đề nghị xóa | khoản 1 +10 J3 | 63/XOANO- lên tuáng Điều 85 + +Quyết định về việc xoá tiền thuế nợ của | khoản 1 +1| 4 | 04/XOANO - [Chủ trch Ủy bạn nhân dân cắptỉnh |Điều 85 + +Quyết định về việc xoá tiền thuế nợ của | khoản 1 + +Trưởng Thuế tỉnh, thành phố / Chỉ cục | Điều 85 +12| 5 | 05XOANO |trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ + +Chỉ cục trưởng Chỉ cục thuế thương mại + +điện tử + +Quyết định về việc xoá tiền thuế nợ của | khoản 1 +12|6 | 06XĐANO [CVcThuế Điều 85 + +Quyết định về Cục trưởngviệc xóa tiền | khoản 1 +14| 7 | 07XOANO [thuế ngcủa Bộ trưởng BộTàichính |Điều 85 +3 | Mẫu biểu Phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa + +Văn bản đề nghị phục hồi tiền thuế nợ | khoản 4 +151 | 0UPHXOA [gg qược xóa Điều 85 + +Thông báo không thuộc trường hợp |khoản 3 +l6 | 2 | 02/PHXOA [qợc phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa | Điều 85 + +Thông báo bổ sung hồ sơ để nghị phục | khoản 3 +17|3 | 03/PHXOÀ - nội đến thuế nợ đã được xóa Điều 85 + +Quyết định phục hồi tiền thuế nợ đã|khoản 3 +18 | 4 | 04/PHXOA | được xóa của Chủ tịch Ủy ban nhân dân | Điều 85 + +cấp tỉnh + +Số |TT Mẫu số 'Tên mẫu biểu „ Điều, ˆ +TT " : khoản +. :[ viên dẫn + +Quyết định phục hồi tiền thuế nợ đã khoản 3 + +được xóa của Trưởng Thuế tỉnh, thành | Điều 85 +19| 5 05PHXOA |phố/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế + +doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ + +cục thuê thương mại điện tử + +Quyết định phục hồi tiền thuế nợ đã| khoản 3 +20|6 | 06PHXOA | yýcxóacủa Cục trường CụcThuế |Điều85 + +Án ầ: HÀ B " ¬ + +DNN) 07PHXOA Quyết định phục hôi tiên thuế nợ đã | khoản 3 + +được xóa của Bộ trưởngBộ Tài chính + +Thông báo + +việc giải trình, bô sung +thông tin, tài liệu lần 1 + +Thông báo về việc giải trình, bổ sung, + +02KTT lgôngun tilieulần2 +R ma mnxaeem Điều 87 +Biên bản làm việc về việc giải trình, bổ +|2 03⁄ETT [Jngthônggn tiliệu +|2 03⁄ETT [Jngthônggn tiliệu +2z] 4 04KTr Quyết định về việc kiểm tra thuế tại trụ +Sở cơ quan thuê +26 | 5 05/KTT Biên bản kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế +27| 6 06/KTT Quyết định về việc kiểm tra thuế +28 | 7 01/KTT Quyết định về việc gia hạn thời hạn +kiểm tra +29 | 8 08/KTT Biên bản công bố Quyết định kiểm tra | Điều 88 +Quyết định về việc bãi bỏ Quyết định +30 | 2 09/KTT kiểm tra +3siÌn0 10/KTT Thông báo về việc hoãn thời gian kiểm + +tra + +Số |TTỊ... Mẫugố. --|-*°. '; Tên mẫubiểu : Điều, +11“... : -_.|- khoân +_—. Tư : viện dẫn +33l1 1U/KTT Quyết định về việc thay đổi Trưởng +đoàn kiểm tra +33 |12 12/KTT |OuYẾt đình về việc điều chỉnh thành +viên Đoàn kiểm tra +Á định ĐỀ cáo điền nhìn cài +34 | 13 13/KTT Quyết định vệ việc điệu chỉnh nội dung, +thời kỳ kiểm tra thuế s +Điều 88 + +35 J14 14/KTT Biên bản kiểm tra + +36 | 15 15/KTT Biên bản công khai và bàn giao dự thảo + +biên bản kiểm tra +37 |16 16/KTT |Phụ lục biên bản kiểm tra +38 | l7 17/KTT Kết luận Kiểm tra thuế + +Quyết định ấm định thuế (Chương ÏX + +án định số thuế +39| 1 01AĐT ân định sô thuế + +Mẫu:biểu tầm hoãn Xuấ + +Thông báo về việc sẽ áp dụng biện pháp + +|1 01THXC tạm hoãn. xuất cảnh +|1 01THXC tạm hoãn. xuất cảnh +4112 02/THXC |Thông báo về việc tạm hoãn xuất cảnh |__ +h Điều 98 + +423 03/THXC Thông báo vê việc gia hạn tạm hoãn + +xuất cảnh +43 l4 04THXC Thông báo về việc hủy bỏ tạm hoãn xuất + +cảnh + +7. [Mẫu biểu cưỡng chế thỉ hàñh quyết định lý thuế + +Quyết định về việc cưỡng chế thi hành +quyết định hành chính về quản lý thuế. | Khoản 2 +bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, | Điều 98 +phong tỏa tài khoản + +44| 1 0UCC + +£ +Mẫu số + +'Tên mẫu biểu + +Điều, +Khoản. + +-,|› viện dẫn + + +01-LCC + +'Văn bản đề nghị cung cấp thông tin về +tài khoản ngân hàng. + +Khoản 2 +Điều 98 + + +02/CC + +Quyết định về việc cưỡng chế thi hành +quyết định hành chính về quản lý thuế +bằng biện pháp khấu trừ một phần tiền +lương hoặc thu nhập + +Khoản 2 +Điều 98 + + +02-LUCC + +'Văn bản đề nghị cung cắp thông tin về +các khoản tiên lương hoặc thu nhập. + +Khoản 2 +Điều 98 + + +04/CC + +Quyết định về việc cưỡng ch thi hành +quyết định hành chính về quản lý thuế +bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn + +Khoản 2 +Điều 98 + + +04-LCC + +Văn bản đề nghị cưỡng chế bằng biện +pháp ngừng sử dụng hóa đơn + +Khoản 2 +Điều 98 + +04-2CC + +Thông báo về việc không thực hiện +cưỡng chê băng biện pháp ngừng sử +dụng hóa đơn + +Khoản 2 +Điều 98 + + +0LDCCTK + +Quyết định tạm dừng cưỡng chế thi +hành quyết định hành chính về quản lý +thuế bằng biện pháp trích tiền từ tài +khoản, phong tỏa tài khoản + +Khoản 2 +Điều 98 + + +0%CC + +Quyết định về việc cưỡng chế thi hành +quyết định hành chính về quản lý thuế +bằng biện pháp thu tiển, tài sản khác của. +người nộp thuế bị cưỡng chế do cơ +quan, tổ chức, cá nhân khác đang nắm +giữ + +Khoản 2 +Điều 98 + + + +05-UCC + +Văn bản đề nghị cung cấp thông tin về +tiên, tài sản do Bên thứ ba đang nắm giữ + +Khoản 2 +Điều 98 + +s4 + + +0CC + +Văn bản đề nghị cưỡng chế bằng biện +pháp kê biên tài sản, bán đầu giá tài sản +kê biên + +Khoản 2 +Điều 98 + +'Tến mẫu biểu - + +Điều, +. Khoản +viện dẫn + + +06-LCC + +Văn bản đề nghị cung cấp thông tin về | Khoản 2 +tài sản của người nộp thuế bị cưỡng chế | Điều 98 + +$6 + + +06-2/CC + +Biên bản xác nhận kết quả xác minh tài +sản + +Khoản 2 +Điều 98 + +$7 + + +07CC + +Văn bản đề nghị thu hồi giấy chứng +nhận đăng ký kinh doanh + +Khoản 2 +Điều 98 + + + +07-UCC + +Văn bản để nghị khôi phục tình trạng | Khoản 2 +pháp lý của doanh nghiệp. Điều 98 + + + +08/CC + +Quyết định về việc chấm dứt hiệu lực + +quyết định cưỡng chế thi hành quyết | Khoản 2 +định hành chính về quản lý thuế bằng | Điều 98 + +biện pháp... + + + +08-LUCC + +Văn bản đề nghị chấm dứt hiệu lực của | Khoản 2 +quyết định cưỡng chế Điều 98 + + + +09/CC + +Quyết định về việc giao quyền ban hành +quyết định cưỡng chê thi hành quyêt +định hành chính về quản lý thuế + +Khoản 2 +Điều 98 + +cỊ gân sách + +01UNT + +Hợp đông uỷ nhiệm thu + +6| 1 +3 |2 0UNT Biện bản thanh lý hợp đồng uỷ nhiệm +Tổng hợp số tiền thuế và các khoản. thu +6| 3 03⁄UNT khác thuộc ngân sách nhà nước do tô Điều 95 +chức được uỷ nhiệm thu thu và nộp +ngân sách +Báo cáo kết quả thu ngân sách nhà nước +6514 04/0NT thông qua tổ chức được uỷ nhiệm thu +6 | 5 05/UNT Báo cáo tình hình sử dụng biên lai thu, + +chứng từ thu + +Mẫusổ:0/KN _ +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc. +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH +Số:....... JQĐ-..... SAU ngày .... tháng ..... năm ...... +QUYẾT ĐỊNH +Về việc khoanh tiền thuế nợ đối với........... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản Ụ thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điêu và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thì hành +Luật Quản lý thuế, + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/Tổ trưởng... và hồ sơ kèm theo. +QUYẾT ĐỊNH: + +..., mã số + +### Điều 1. Khoanh tiền thuế nợ đối với mã số +tháng... năm... với tổng số + +địa chỉ kinh doanh. +tiên thuế nợ là + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền + + + +Tổng cộng + +Trưởng phòng/Tô trưởng... chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu trên +hồ sơ. + +### Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ được khoanh nêu tại Điều 1 Quyết định +nảy, Trưởng phòng/Tổ trưởng... thực hiện điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của... .... Trường + +phòng/Tỗ trưởng... ... chịu trách nhiệm thì +hành Quyết định này./. + +Xới nhận: TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +~ Như Điều 3; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đấu (nếu có) + +~ Các tổ chức, cá nhân có liên quan...; +~ Trang thông tin điện tử cơ quan thuế; +~ Lưu: VT,... + +Ký điện tử) + +'Gu chủ +h Ngấy: bắt đầu của thỏi gian khoanh nơ quy định tại khoản 3 Diễu 34 Ahi dịnh số 233⁄2036:VD-CP. + +Mẫusổ:02/KN _ +(Kèm theo Thông tư số +39/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN___ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HANH QUYẾT ĐỊNH + +" „ ngày .... thẳng ..... năm ...... + +QUYÉT ĐỊNH +'Về việc chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ đối với... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH115; +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì hành Luật Quản lý thuế; +“Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành + +Căn cứ Quyết định số... ngày ... của... về việc khoanh tiền thuế nợ đối với... +Theo đề nghị của Trưởng. phòng/TẢ trưởng... và hô sơ kèm theo. + +QUYẾT ĐỊNH: + +### Điều 1. Chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiễn thuế nợ số .. +ngày ... của .. dối với ......, mã số thuế:..., địa chỉ kinh +doan] + +Lý đ .(ghỉ rõ lý do theo trường hợp chấm dứt hiệu lực của quyết định +khoanh nợ quy định tại Điêu 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP). + +### Điều 2. Căn cứ quy định tại Điều 1, Trưởng phòng/Tổ trưởng ... thực hiện +tính tiền chậm nộp đối với số tiền thuế nợ đã được khoanh và điều chỉnh lại số tiền +thuế nợ của... ...theo quy định. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký, + +Trưởng phòng/T( ổ trưởng ......, Trưởng +phòng Tổ trưởng... ... chịu trách nhiệm thì +hành Quyết định này./. + +vi Kòn › TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ Như Điều 3; " 5 Đo tên, chủa à đồng dấu (nếu có/ +~ Các tổ chức, cá nhân có liên quan... tKỢ. ghi rà họ tên rưi bu ..... +~ Trang thông tin điện tử cơ quan thuế; sẻ +~ Lưu: VT,.. + +89/203( 2026 + +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ CÁP TRÊN_ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ BAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HÀNH VĂN BẢN — — ————— +Số: — /QĐ...... .„ ngày... thắng .. nắm + +QUYÉT ĐỊNH +'Về việc điều chỉnh số tiền thuế nợ đã khoanh + +'THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để 1ô chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phú quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì +hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Quyết định s +đối với....; + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/TỔ trưởng... + +việc khoanh tiền thuế nợ + +QUYÉT ĐỊNH: + +„ Điều 1, Điều chỉnh số tiền thuế nợ đã khoanh đối với ..... +Trưởng phòng/Tổ trưởng...... chịu trách +nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- Như Điều 3; (Kỷ, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/ +~ Trang thông tỉn điện tử của cơ quan + +Kỹ điện tử) +thuế; + +- Lưu: VT, ... + +Mẫu số: 01/KNĐKS +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thông 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chinh) + +TÊN NGƯỜI NỘP THUẾ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +———— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: +V/v đề nghị bổ sung thông tin + +Kính gửi: + +.. .... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ văn bản số...ngày...tháng...năm của.......về vị + +Căn cứ văn bản số...ngày... “tháng.. .năm.... của...<7ên người. nộp thuế»... +. -đề nghị xác nhận + +Để có cơ sở xử lý khoanh tiền thuế nợ đối với tiền thuê đấu tiền sử Ẫỹ đấu +tiên cấp quyền khai thác khoáng sản/...của...<7ên người nộp thuế»... +thuế..... địa chỉ...., ...... đề nghị....< Tên cơ quan nhà nước seo +thẩm quyên>....bỗ sung các thông tin nêu sau: + +1... + +gủ + +Đề nghị quý cơ quan phúc đáp cho... ... theo địa chỉ:...; +điện thoại: ¡ emai: ......trong thời hạn .... ngày làm việc kể từ ngày nhận được +văn bản này. + +Trân trọng cảm ơn sự phối hợp của quý cơ quan./, + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~ Như trên, h (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ Ký điện tử) +~ ...về việc... + +.. .. thông bác + +Trường hợp của ....<7ên người nộp thuế>... mã số thuế: .... địa chỉ nhận +thông báo:......không thuộc đối tượng được khoanh tiền thuế nợ. Lý do: + +.. ... có trách nhiệm nộp ngay số tiền thuế nợ vào +ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật. + +Cơ quan thuế thông báo để ... ... được biết và thực +hiện./. + +Nơi nhậm: TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ ; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu cô)/ Ký điện tử) + +- Lưu: V + +Mẫu số: 03/KNĐKS „ +(Kèm theo Thông tự số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN. Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH —————— + +/QĐ.... „ ngày .... thẳng ..... năm + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc khoanh tiền thuế nợ + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản W thuế số 108/2025/QH15; +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +,Căn cứ Thông tr số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điêu và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành +Luật Quản lý thuế; +Căn cứ văn bản +có thẩm quyên>... về việc + +ngày... thẳng ... năm.... của...< Tên cơ quan nhà nước + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/ Tổ trưởng... và hồ sơ kèm theo. +QUYÉT ĐỊNH: + +### Điều 1. Khoanh tiền thuế nợ đối với. ......, mã số thuế +la chỉ kinh doanh... kể từ ngày.... tháng... năm...) với tổng số tiền thuế +.). Cụ thể như sau: + +Loại thuế Tiểu mục Loại tiền Số tiền + +Tổng cộng. + +____ Trưởng phòng/Tổ trưởng... chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu trên +hồ sơ. +### Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ được khoanh nêu tại Điều 1 Quyết định +này, rưởng, phòng/ Tổ trưởng... thực hiện điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của... ... và không tính tiền chậm nộp trong thời gian khoanh nợ. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký. + +Trưởng phòng/Tô trưởng ......, Trưởng +phòng/Tỏ trưởng... < Bộ phận nghiệp vụ có liên quan khác>... chịu trách nhiệm thì +hành Quyết định này./. + +'TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +Nơi nhận: (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ +- Như Điều 3; l Kỹ điện tử) + +~ (để + +phối hợp); + +- Các tổ chức, cá nhân có liên quan..., +~ Trang thông tin điện tử của cơ quan thuế, +- Lưu: VT,... + +Ghi chí: +2 Ngày bắt đầu của thời gian khoanh nợ quy định tại khoản 3 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. + +Mẫu số: 04/KNĐKS +(Kèm theo Thông tư số +39/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng ổ năm 2026 +của Hộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH ————— +Số:......, /QĐ-...... .... Ngày .... thẳng ..... HĂH ...... +QUYÉT ĐỊNH + +'Về việc chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ đối với... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản Ụ thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành + +Luật Quản lý thuế; +Căn cứ Quyết định số.... ngày ...... của............. về việc khoanh tiền thuế nợ + +đối với....; + +Căn cứ văn bản số.. „của... ... +việc... (người nộp thuế được tiếp tục khai thác, sử dụng đất đai, khoáng sản); + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/Tổ trưởng... và hồ sơ kèm theo. + +QUYÉT ĐỊNH: + +### Điều 1. Chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiễn thuế nợ số +ngày ... của .. đối với ....... mã số thuế:...., địa chỉ kinh +doanh. + +Thời điểm chấm dứt hiệu lực của Quyết định khoanh tiền thuế nợ:... (heo uy +định tại khoản 6 Điều 34 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP). + +Lý do: Người nộp thuế đã được khoanh tiền thuế nợ theo quy định tại điểm e +khoản 1 Điều 20 Luật Quản lý thuế nhưng......có trách nhiệm nộp ngay số tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước theo quy +định. + +Trưởng phòng/Tổ trưởng .. điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của....< Tên người +nộp thuế>... và thực hiện đôn đốc, tính tiền chậm nộp theo quy định. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký. + +„..., Trưởng phòng/ Tổ trưởng ...... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN. +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)“ +Ký điện tử) + +"Nơi nhận: + +- Như Điều 3; + +~ (để phối +hợp); + +~ Các tổ chức, cá nhân có liên quan..; + +~ Trang thông tin điện tử cơ quan thuế; + +~ Lm: VT,... + +Mẫu số: 01/XOANO _ +(êm theo Thông t số +49/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2036 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN.. CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH VĂN BẢN ộc lập - Ty do - Hạnh ph + +Số: +V/v đề nghị xóa tiền thuế nợ + +-. Ngày. + +Kính gửi: ...... + +Căn cứ Luật Quản là thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư sô 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số của Luật Quản lý thuế và Nghị định số .252/2026/NĐ-( CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +.. STên cơ quan thuế ban hành văn bản> +... ..., mã số thuế:...., địa chị + +Lý do đề nghị xóa tiền thế nợ:.... + +Số tiền thuế nợ đề nghị xóa như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục | _ Loại tiền Số tiễn + +đề nghị xóa tiền thuế nợ cho +:0) + +Tông cộng. +Tên cơ quan thuế ban hành văn bản>.... gửi k +nghị xóa tiền thuế nợ cho người nộp thuế, bao gồm các +liệu): + +1... + +2. + +ăn bản này hô sơ đê +liệu sau (ghi rõ tên tài + +đề nghị ... . . +giải quyết theo quy định của + +cấp trên/ Tên cơ quan có thẳm quyền xóa nợ>. + +pháp luật./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +~ Như trên; (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/ Ký điện tử) +- Lưu: VT,... + +Ghi chú: + +(1) Trường hợp xóa nợ đối với cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh +doanh, doanh nghiệp tư nhân và công (y trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá nhân là chủ +sở hữu thì văn bản đề nghị phải có thêm các nội dung vẻ: Họ và tên, số thẻ căn cước hoặc hộ +chiếu hoặc chứng thực cá nhân hợp pháp khác của cá nhân, cá nhân kinh doanh, chủ hộ gia +đình, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân và cá nhân là chủ sở hữu công ty trách +nhiệm hữu hạn một thành viên; + +Mẫu d:03/KOANO +(Kèm theo Thông tư số +49/2026/TT-BTC ngày 30 thắng É năm 2036 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN __ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN _ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HÀNH VĂN BẢN ———————— + +V/v không thuộc trường hợp +được xóa tiền thuế nợ + +.› Ngày ..... thẳng . + +Kính gì + +Tên cơ quan thuế đề nghị>... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì +hành Luật Quản lý thuế; + +Sau khi xem xét hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ kèm theo công văn số ... +ngày ... tháng ... năm ... của ... ... + +... ... thông báo: + +Trường hợp của ...... không đủ điều kiện được xóa +tiền thuế nợ. Lý do: + +1. + +„.... có trách nhiệm đôn đốc người nộp thuế +nộp đầy đủ số tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật. + +.. ....thông báo đề ... ... được biết/. + +ANới nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +~ Như trên; l (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký điện tử) +.., + +~ Lưu: VT,.. + +Mẫu số: 03/XOANO „ +(Kèm theo Thông t số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN___ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN _ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HÀNH VĂN BẢN —— ——— + +Số: ¬ . HgÀy.. +V/w bổ sung hồ sơ để nghị +xóa tiên thuế nợ +Kính g + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số .252/2026/NĐ-‹ CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thỉ +hành Luật Quản lý thuế; + +Sau khi xem xét hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ kèm theo công văn SỐ..... +ngày ... tháng ... năm ... của....... + +... STên cơ quan ban hành văn bản>... thông báo: + +Hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ của... .... không, + +đầy đủ theo quy định, cụ thể còn thiếu những nội dung và tài liệu sau đây: + +đầy đủ tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước. +. ... thông báo đề .... .biết và thực hiện... + +ANới nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +- Như trên; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên: chức vụ và đồng dấu (nếu cô)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 04/KOANO. +(êm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chỉnh) + +UỶ BAN NHÂN DÂN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TỈNH/TP,.. Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: .../QĐ-UBND. "¬"...... thẳng .........nĂm....... +QUYẾT ĐỊNH + +Về việc xoá tiền thuế nợ đối với ......, mã số thuế +ăng chữ: ...). + +Lý do xóa tiền thuế nợ: ... (ghỉ trường hợp xóa tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thuê). + +Số tiền thuế nợ được xóa cụ thể như sau: + +„(VI + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền + +Tông cộng + +Người nộp thuê đông thời được xóa khoản tiên chậm nộp phát sinh từ khoản +tiền thuế nợ được xoá nêu trên (nếu có). + +Trưởng Thuế tỉnh/thành phố.......chịu trách nhiệm về tính chính xác của số +liệu và các thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ. + +### Điều 2. Căn cứ vào số tiền được xóa nêu tại Điều ! Quyết định này, Thuế +tình/ thành phố/ Thuế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của ... ... + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi +hành Luật Quản lý thuế; + +Theo đề nghị của Trưởng phòng/ Trưởng Thuế cơ sở...... + +QUYÉT ĐỊNH: + +iều 1. Xóa tiền thuế nợ tính đến thời điểm ngày . „ tháng .. +Tên người nộp thuế>..., mã số thuê ..., địa chỉ Ð với tổng số đ dồn tóc. +(viết bằng chữ: ...). + +Lý do xóa tiền thuế nợ: .. -„ (ghi trưởng hợp xóa tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 1 Điều 21 Luật Quản lý thu)... + +Số tiền thuế nợ được xóa cụ thể như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loạitiển | Số tiền +I + +Tổng cộng +Người nộp thuế đồng thời được xóa khoản tiên chậm nộp phát sinh từ khoản +tiền thuế nợ được xoá nêu trên (nếu có). +Trưởng phòng/ Trưởng Thuế cơ sở.......chịu trách nhiệm về tính chính xác +của số liệu và các thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ. + +### Điều 2. Căn cứ vào số tiền được xóa nêu tại Điều 1 Quyết định này, +Phòng...Thuế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của ... + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Thuế tỉnh, thành phố, Trưởng phòng/Trưởng Thuế cơ sở ... chịu trách +nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN + +~ Như Điều 3; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nấu c6)/ Ký điện tử) +- Trang thông tin điện tử ngành + +thuế; + +~ Lưu: VT,... + +(1) Trưởng hợp xóa nợ đối với cá nhàn, cá nhân kinh: doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp tr +hân và công ty trách nhiệm hữa hạn mội thành viên do cả nhân là chủ sở hữu thì văn bản đề nghị phải có thêm các +nội dụng về: Họ và tên, só thẻ căn cước hoặc hộ chiêu hoặc chứng thực cả nhàn hợp phúp khác của cá nhân. cá +nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình. chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhản và cá nhân là chủ sở hữu công ty +trách nhiệm hữu hạn một thành viên + +Mẫu số:06/XOANO +(Kềm theo Thông tr số +39/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng ổ năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chinh) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +ố:..QĐCT se. „ ngày........ thẳng.......... năm...... + +QUYÉT ĐỊNH + +'Về việc xoá tiền thuế nợ đối với ...... +CỤC TRƯỞNG CỤC THUÊ + +Căn cứ Luật Quản ụ thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trường Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thỉ +hành Luật Quản lý thuế, + +Theo đỀ nghị của Trưởng thuế tỉnh, thành phố/Chỉ cục TC Chỉ cục Thuế +doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại điện tử... + +QUYẾT ĐỊNH: +### Điều 1. Xóa tiền thuế nợ tính đến thời điểm ngày .. „ tháng .. đối +„ mã số thuế ..., địa chỉ:. „với tổng s số lỌnh là:. + +Lý do xóa tiền thuế nợ: . -. (ghi trường hợp xóa tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 1 Điêu 2] Luật Quản lý nhuổ,.. + +Số tiền thuế nợ được xóa cụ thê như sau: + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền + +Tông cộng + +Người nộp thuế đồng thời được xóa khoản tiền chậm nộp phát sinh từ khoản +tiền thuế nợ được xoá nêu trên (nếu có). + +Trưởng Thuế tỉnh, thành phố/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp +lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại điện, tử chịu trách nhiệm về tính +chính xác của sô liệu và các thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị xóa. tiền thuế nợ. + +### Điều 2. Căn cứ vào lền được xóa nêu tại Điều 1 Quyết định này, Thuế +tỉnh, thành phổ/ Chỉ cục. Thuê doanh nghiệp lớn/ Chi cục Thuê thương mại điện từ/ +Thuế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của..... .. + +BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điểu và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn th +hành Luật Quản lý thuế; + +Theo đê nghị của Cục trưởng Cục Thuế...... + +QUYÉT ĐỊNH: + +### Điều 1. Xóa tiền thuế nợ tính đến thời điểm ngày ... tháng ... năm +với Tên người nộp thuế>..., mã số thuế ..., địa chỉ:... với tổng số +sưu (viết bằng chữ: ...). + +Lý do xóa tiền thuế nợ: ... (ghủ trường hợp xóa tiền thuế nợ theo quy định tại +khoản 1 Điều 2] Luật Quản lý thuê)... . + +Số tiền thuế nợ được xóa cụ thể như sau: + +đối + +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền | Số tiền + +Tông cộng. + +Người nộp thuê đồng thời được xóa khoản tiên chậm nộp phát sinh từ khoản + +tiền thuế nợ được xoá nêu trên (nếu có). + +Cục trưởng Cục Thuế chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu và các +thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị xóa tiền thuế nợ. + +### Điều 2. Căn cứ vào số tiền được xóa nêu tại Điều 1 Quyết định này, Thuế +tỉnh, thành phố/ Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục Thuế thương, mại điện tử/ +“Thuế cơ sở ... điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của ... ... + + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Bộ Tài chính, Cục trưởng Cục Thuế, Trưởng Thuế tỉnh, thành phố/ Chỉ cục +trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại +điện tử/ Trưởng Thuế cơ sở... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: 'TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN + +- Như Điều 3; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nếu có)/ Kỷ điện tử) +~ Trang thông tin điện tử ngành + +thuế; + +~ Lưu: VT,... + +(1) Trường hợp xóa nợ đãi với cá nhân, cá nhân kinh đoanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư +nhân và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do cá nhân là chủ sở hữu thì văn bản đẻ nghị phải có thêm các +nội dụng về: Họ và tên, số thẻ căn cước hoặc hộ chiếu hoặc chứng thực cá nhân hợp pháp khác của cá nhân, cá +nhân kinh doanh, chủ hộ gia đình, chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhận và cá nhân là chú sở hữu công ty +tách nhiện hữu hẹn một thành viên + +Mẫu số: 01/PHXOA. +(Kèm theo Thông tư số +39/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CẬP TRÊN +TÊN CƠ QUAN THUÊ +BẠN HÀNH VĂN BẢN. + +CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Tự do - Hạnh phúc + +.. thẲNG ........HĂM...... + +V/v đề nghị phục hồi tiền thuế +nợ đã được xóa + +Kính gửi: ...... đề nghị phục hồi tiền thuế nợ +đã được xóa cho ... <7ên người nộp thuế>..., mã số thuế:...., địa chỉ:.... + +Lý do để nghị phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa :.... + +Số tiền thuế nợ đã được xóa đề nghị phục hồi như sau: + +STT Loại thuế “Tiểu mục Loại tiền Số tiền + +Tông cộng + +- ..... gửi kèm văn bản này hồ sơ đề + +nghị phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa cho người nộp thuế, bao gồm các tài liệu + +sau (ghỉ rõ tên tài liệu): +1... + +2... + +đề nghị .. +cấp trên/ Tên cơ quan có thẩm quyền xóa nợ>.. +pháp luật/. + +Nơi nhận: 'TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ Như trên; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ Ký điện tử) + +- Lưu: VT,.... + +Mẫu số: 06/PHXOA. +(Kèm theo Thông t số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tải chỉnh) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +CỤC THUẾ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: .../QĐ-CT co, GÀ ........ tRẲNG .........HẾN...... + +QUYÉT ĐỊNH +về việc phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +đối với ....... + +CỤC TRƯỞNG CỤC THUÉ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ trường Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản, lý th Š và Nghị định số 232/2026NĐ- CP của +Chính phú quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thí +hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số... ngày ... của... quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền +hạn... của... .... mã số thu địa chỉ: +Quyết định xóa tiền thuế nợ số ... ngày ... của... với tổng số tiền là: ......(viết bằng +ch + +Lý do phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: ... (ghỉ trường hợp phục hỏi tiền +thuế nợ đã được xóa theo quy định tại khoản 3 Điều 85 Thông tư số 89/2026/TT- +BTQ). + +STT Loại thuế Tiểu mục Số tiền + +Tông cộng + + +Trưởng Thuế tỉnh, thành phố/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp +lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại điện tử chịu trách nhiệm vẻ tính +chính xác của số liệu và các thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị phục hồi tiền +thuế nợ đã được xóa. + +### Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi nêu tại Điều 1 của +Quyết định này, Thuế tỉnh, thành phổ/ Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục +“Thuế thương mại điện từ/ Thuế cơ s u chỉnh lại số tiền thuế nợ của......<7ên +người nộp thuế>... và thu vào ngân sách nhà nước khoản nợ đã được xóa. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thì hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Cục Thuế, Trưởng Ban Nghiệp vụ thuế, Trưởng Thuế tỉnh, thành phổ/ Chỉ +cục trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chí cục Thuế thương. +mại điện tử/ Trưởng Thuế cơ sở... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +- Như Điều 3; (Kj, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đâu (nếu có)/ Ký điện tử) +- Trang thông tin điện từ ngành + +thuế, + +~ Lưu: VT,.. + +Mẫu sẻ: 07/PHXOA. +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chỉnh) + +BỘ TÀI CHÍNH CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +— Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: ... /QĐ-BTC .HĂẴM...... + +ngày .. thẳng + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa +đối với ...... + +BỘ TRƯỞNG BỘ TÀI CHÍNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Thông tr số 89/2026/TT-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định +chỉ tiết một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ quy định chỉ tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thị +hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Quyết định số... ngày ... của... quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền +hạn... của... (cơ quan ban hành quyết định); + +Căn cứ Quyết định số ...ngày ... của... + +Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế. + +việc xóa tiền thuế nợ... + +QUYẾT ĐỊNH: + +### Điều 1. Phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa tính đến thời điểm ngày .. +... năm ... đối với ........, mã số thu địa cỉ +Quyết định xóa tiền thuế nợ số ... ngày ... của... với tổng số „(viết bằng +chữ: ...) + +Lý do phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa: ... (ghỉ rường hợp phục hỏi tiền +thuế nợ đã được xóa theo quy định tại khoản 3 Điều 85 Thông tư số 89/2026/TT- +BTQ). + +Số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi cụ thể như sau: +STT Loại thuế Tiểu mục | Loại tiền Số tiền +ñ : + +là: + +Tổng cộng, +Cục trưởng Cục Thuế chịu trách nhiệm về tính chính xác của sô liệu và các +thông tin liên quan của hồ sơ đề nghị phục hồi tiền thuế nợ đã được xóa. + + +### Điều 2. Căn cứ vào số tiền thuế nợ đã xóa được phục hồi nêu tại Điều 1 +Quyết định này, Thuế tỉnh, thành phố/ Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục +Thuế thương mại điện tử/ Thuế cơ sở ...điều chỉnh lại số tiền thuế nợ của ... <7éz +người nộp thuế>... và thu vào ngân sách nhà nước khoản nợ đã được xóa. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Chánh văn +phòng Bộ Tài chính, Cục trưởng Cục Thuế, Trưởng Thuế tỉnh, thành phó/ Chỉ cục +trưởng Chỉ cục Thuế doanh nghiệp lớn/ Chỉ cục trưởng Chỉ cục Thuế thương mại +điện tử/ Trưởng Thuế cơ sở... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: TỔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYỀN + +-Như Điều 3; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đầu (nếu có)/ Ký điện tử) +- “Trang thông tỉn điện tử ngành + +thuế, + +~ Lưu: VT, + +Mẫu số: 01/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng ố năm 2026 của Bộ trưởng. + +Bộ Tài chính. + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN_ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +. TRỰCTIẾP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA. T———————————— + +THÔNG BẢO. +Số: ......./TB- .., NGÀy.......... thẳng ........HẴm...... +THÔNG BÁO +(lần 1) + +Về việc giải trình, bố sung thông tin, tài liệu + +Kính gửi.....(tên người nộp thuế + +Căn cứ quy định của pháp luật thuế hiện hành về trách nhiệm của người +nộp thuế trong việc cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế; + +Để làm rõ các nội dung: + +1, +2... +trong hô + +(Tên cơ quan thuế ban hành thông báo) ¬ đề nghị ...(tên người + +nộp thuế cử đại diện đến làm việc trực tiếp tại cơ quan thuế +(hoặc có văn bản) để giải trình và bổ sung thông tin, tài liệu sau đây: + + +Thời gian làm việc: +Địa điểm làm việc + +năm + +(Hoặc văn bản giải trình, thông tỉn, tài liệu bổ sung gửi về cơ quan thuế +... trước ngày...... tháng ......... năm..........) + +Nếu có vướng, mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với cơ quan + +thuế. .. theo số điện thoại: .. „. địa chỉ: . + + +(Tên cơ quan thuế ban hành thông báo)......... thông báo để (tên người nộp + +ế).... được biết và thực hiện./. + +Mới nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN + +- ; _ (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký điện tử) +~ ; + +~ ; + +~ Lưu VT; Bộ phận ban hành TB. + +NGƯỜI NỘP THUẾ NHẬN THÔNG BÁO. +Ngày thẳng............. năm „ + +(Kỹ tên, đóng dấu (ghỉ rõ họ tên và chức vụ)) + +2. Phân địa điểm làm việc cân ghỉ rõ tên phòng, bộ phân làm việc trực tiếp tại cơ quan thuế. + +3. Trường hợp chuyển Thông báo trực tiếp đến người nộp thuế thì người nộp thuế ký xác nhận +đã nhận Thông báo. + +Mẫu số: 02/KTT +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. +“Bỏ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +. TRỰC TIẾP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA —————— +THÔNG BÁO + +TB-. + +, Ngày. + +THÔNG BÁO +(lần 2) +Về việc giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu + +(tên người nộp thuế). + +Mã số thui +Địa chỉ nhận thông báo + +Căn cứ quy định của pháp luật thuế hiện hành về trách nhiệm của người +nộp thuê trong việc cung câp thông tin theo yêu câu của cơ quan thuê; + +Để làm rõ các nội dun/ + +(Tên cơ quan thuế ban hành thông báo) . đề nghị ....(tên người +nộp thuế)............... . cử đại diện đến làm việc trực tiếp tại cơ quan thuế +(hoặc theo. phương thức làm việc trực tuyến, giao dịch điện tử hoặc gửi văn bản +qua dịch vụ bưu chính) để giải trình và bô sung thông tin, tài liệu sau đây: + +sung thông tin, tài liệu hoặc khai bô sung thì cơ quan thuế xử lý theo quy định. + + +(Tên cơ quan thuế ban hành thông báo) ........ thông báo để (tên người nộp +thuế).... được biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: TÓ CHỨC/NGƯỜI CÓ THÁM QUYÊN + +- ;_. (Ký, ghi rỡ họ tên; chức vụ và đóng dâu (nếu c6)/Kỹ điện tử) +- ; + +~ ; + +~ Lưu VT; Bộ phận ban hành TB. + +NGƯỜI NỘỌP THUẺ NHẬN THÔNG BÁO. +Ngày............. thẳng............. năm + +(Ký tên, đồng dấu (ghỉ rõ họ tên và chức vụ)) + +Ghi chì + +1. Phần các nội dụng cân giải trình, bổ. sung thông tin tài liệu cần ghỉ rõ thuộc hồ sơ thưể nào +(khai thuế, miễn giảm, hay hoàn thuế...) và kỳ tính thuế. + +2. Phần địa điểm làm việc cân ghỉ rõ tên phòng, bộ phận làm việc trực tiếp tại cơ quan thuế. + +3. Trường hợp chuyển Thông báo trực tiếp đến người nộp thuế thì người nộp thuế ký xác nhận +đã nhận Thông báo. + +4. Trường hợp nhận được thông báo mà người nộp thuế đã dự giác kê khai bỗ sung hồ sơ khai +thuế thì không phải thực hiện các nội dụng tại thông báo này. + +Mẫu số: 03/KTT +(Kèm theo Thông tr s 89/2026/TT- +“BTC ngày 30 thẳng ổ năm 2036 của +ổ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +„ TRỰCTIẾP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc. +TÊN CƠ QUAN THUÉ T————— — +.soe, NGẦ........ thẲNG........... HẴM....... +BIÊN BẢN LÀM VIỆC + +Về việc giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu + +Căn cứ Thông báo số...../TB............ ngày ... tháng ...... năm... ủa ..(tên +cơ quan thuế)... về việc đề nghị người nộp thuế giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu. + +năm . + +HI. Nội dung làm việc: + +1V. Các tài liệu người nộp thuế cung cấp bổ sung cho cơ quan thu: +I. + +. Để xuất và kiến ni +1. Các nội dung yêu câu người nộp thuế thực hi + +3. Các nội dung chưa được làm rõ: + +Biên bản này gồm có...... trang, được lập thành......... bản có nội dung và giá trị +pháp lý như nhau. 01 bản được giao người nộp thuế. + +Sau khi đọc lại biên bản, những người có mặt đồng ý về nội dung biên bản, không +có ý kiến gì khác và cùng ký xác nhận vào từng trang của biên bản hoặc có ý kiến khác +như sau: + +Ý kiến bổ sung khác (nếu có) + +NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc „_ ĐẠI DIỆN CƠ QUAN THUÊ +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ (Ký, ghi rõ họ tên/Ký điện tử) ' +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký +điện từ/Xác nhận điện tử) + +1. Việc giải trình, bỗ sung thông tin, tài liệu trực tiếp của người nộp thuế phải được thực hiện tại +trụ sở cơ quan thu + +2. Đi với các tài liệu người nộp thuế cung cấp bồ sung cho cơ quan thuế, người lập biên bản +phải ghỉ rõ tên tài liệu, bản chính hay bản sao. + +3. Người có ý kiến khác phải tự ghỉ ý kiến của mình vào văn bản, nêu rõ lý đo có ÿ kiến khác, ký +và ghỉ rõ họ tên. + +Mẫu số: 04/KTT +(Kim theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC + +gày 30 thẳng 6 năm 2026 của Bộ trưởng, +“Bộ Tài chinh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +. TRỰCTIẾP - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA ——— +QUYÉT ĐỊNH + +/QĐ. + +. Ngày.......tháng,. + +QUYẾT ĐỊNH +Về việc kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế đối với + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÉT ĐỊNH + +__. Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành; +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ Quyết định ... ngày ... thẳng ... nĂm ... của .. quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Thuê/Thuê tỉnh, thành +phố/Thuế cơ sở; + +Căn cứ chỉ đạo của.........tại............ ngày ... thẳng ... năm ... VỀ việc .....: +Theo đề nghị của + +QUYẾT ĐỊNH: +### Điều 1. Kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế đối với , + +Mã số thụ +Nội dung +Phạm vi kiểm tra... +Thời hạn kiểm tra:.. + +Địa chỉ:... + +m tra! + +### Điều 2. Thành lập Đoàn kiểm tra để thực hiện nhiệm vụ ghỉ tại Điều 1 g +có: +- Chức vụ.. ~ Trưởng đoàn; +- Chức vụ. ~ Thành viên; +- Chức vụ ~ Thành viên; + +† Nội dung, phạm vỉ tra: Ghi cụ thể nội dung, phạm vi kiểm tra đã có đủ cơ sở xác định rủi ro vi phạm. + +Đoàn kiểm tra có nhiệm vụ, quyền hạn quy định tại Điều 22 của Luật Quản +lý thuế. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Ông/bà/tổ chức được +kiểm tra có tên tại Điều I và Đoàn kiêm tra chịu trách nhiệm thi hành Quyết định +này. + +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +~ Như Điều 3; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên và đóng dẫu (nếu có)/Ký điện tử) + +- Lưu: VT,... + +Mẫu số: 05/KTT +(Kêm (heo Thông tư số 89/2036/TT-BTC +ngày 30 thàng 6 năm 2036 của +ộ trường Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +QUYẾT ĐỊNH KIÊM TRA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +ĐOÀN KIÊM TRÀ —— —ee + +BIÊN BẢN KIÊM TRA. +Tại trụ sở cơ quan thuế đối với + +Căn cứ Quyết định số ° NBẪY «... tháng ..... năm .... của +... về việc kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế đối với ; +Đoàn kiểm tra đã tiến hành kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế đối với ; + +Hôm nay, hồi giờ ngày tháng năm tại + +._¬ Trưởng đoàn; + +. _¬ Thành viên; + +. Thành viên; + +2. Người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp của người nộp thuế): +-Ông (hà + +“Tiến hành lập biên bản xác nhận kết quả kiểm tra như sau: +1. CĂN CỨ KIÊM TRA VÀ HỖ SƠ, TÀI LIỆU LÀM CƠ SỞ KIỂM TRA +- Hồ sơ khai thuế liên quan đến nội dung kiểm tra tại Quyết định kiểm tra: + +„, so sánh, phân tích hồ sơ thuế của cơ quan thuế với cơ +sở dữ liệu quản lý thuế và quy định pháp luật về thuế eó liên quan đến nội dung +kiểm tra tại Quyết định kiểm tra. + +- Thông tin, tài liệu giải trình, bỏ sung của người nộp thuế (nếu có). + +II. NỘI DUNG, PHẠM VI VÀ KÉT QUẢ KIỀM TRA + +1. Nội dung kiểm tra w.......... +dung đã xác định tại Điều 1 Quyết định kiểm tr) + +2. Phạm vi kiểm tra: a.. + +3. Kết quả kiểm tra: Ghi rõ nguyên nhân xác định hành vi vi phạm, nội dung vỉ +phạm, số liệu điều chỉnh tăng, giảm từng khoản mục qua kiểm tra hoặc giải thích +cách tính toán số liệu điều chỉnh có liên n quan ( (nếu có). + +II. KẾT LUẬN, KIÊN NGHỊ VÀ YÊU CÀU + +1, Kết luậ +1.1. Về việc kê khai thuế, nộp thuế: +1.2. Về xử phạt vi phạm hành chính (nếu có): +~ Hành vị vi phạm hành chính về: „ +~ Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ (nếu có +- Hình thức xử phạt „theo quy định tại +2. Kiên nghị và yêu câu: +2.1. Kiến nghị cơ quan t thuế ban hành Quyết định kiểm tra hoặc các cơ quan liên +quan có thâm quyên lến hành xử lý vi phạm về thuế, hóa đơn, ... đã được phát +hiện qua kiểm tra (nếu có), như sau: + +a) Hình thức xử phạt hành chính (nếu phát sinh nội dung nào thì ghi, không phát +sinh thì bỏ nội dung tương ứng): + +- Phạt cảnh cáo: ... (nếu có), + +~ Phạt tiên với số tiền: .... đồng (Bằng c chữ: ++ Phạt về hành vi vi phạm thủ tục thì ++ Phạt về hành vi khai sai dẫn đến thiếu thuế phải nộp hoặc tăng, số tiền +thuế được hoàn (theo tỷ lệ 20% trên số thuế : truy thu): đồng; + ++ Phạt về hành vi trồn thuế, gian lận về thuế: . ... đồng (nếu có). + +b) Biện pháp khắc phục hậu quả (nếu phát sinh nội dung nào thì ghí, không phát +sinh thì bỏ nội dung tương ứng): ` ' +~ Thu hồi tiền hoàn thuế GTGT (nếu có): ... đồng (Bằng chữ....) + +„ trong đó: + ++ Thuế . +- Tiên chậm nộp +Số tiền chậm nộp tiền thuế nêu trên được tính đến hết ngày -« tháng ..... nã , + +.. (tên người nộp thuế)... - có trách nhiệm tự tính và nộp sô tiên chậm nộp tiền thuế +kể từ sau ngày + +2.2. Yêu cầu người nộp thuế nộp đầy đủ, kịp thời vào tài khoản của cơ quan thuế +khi có quyết định xử lý của cơ quan quản lý thuế (nếu có kiến nghị xử lý truy thu, +phạt, ... qua kiểm tra). + +~ Nếu còn nợ đọng thuế phải yêu cầu người nộp thuế nộp ngay vào Ngân sách Nhà +nước. + +~ Đối với các vi phạm về chế độ mở, ghỉ chép, hạch toán trên số sách kế toán và +hóa đơn chứng từ phải yêu cầu người nộp thuế chấn chỉnh kịp thời. + +2.3. Kiến nghị với các cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan thuế), các cơ +quan, ban, ngành liên. quan về các biện pháp, trách nhiệm đôn đốc, hướng dẫn đối +với người nộp thuế (nếu có). + +2.4. Các yêu cầu, kiển nghị hoặc ghỉ nhận khác (nếu có). + +1V. Ý KIÊN CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ (nếu có) + +V, QUYỂN VÀ THỜI GIẢI TRÌNH CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +Biên bản được thông qua vào hồi..... cùng ngày, gồm .... trang được lập +thành ..... bản có nội dung và giá trị như nhau; biên bản được giao cho +., 01 bản lưu hồ sơ. + +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc TRƯỞNG ĐOÀN KIÊM TRA + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÊ (Ký. ghizõñọên/Ký điện) +(KỢ, ghỉ rõ họ tên: chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Kỷ điện +từ/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 06/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +“gày 30 thẳng 6 năm 2036 của Bộ trưởng +Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +; __ TRỰCTIẾP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA ———————— +QUYÉT ĐỊNH +Số:..........QÐ- .., ngày.......tháng... + +QUYÉT ĐỊNH +'Về việc kiểm tra thuế tại ... (tên người nộp thuế)... + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÊT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành, +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số......... ngày... thắng ... năm ... của. quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ câu tổ chức của : Cực Thuế/Thuế tỉnh, +thành phô/Thuế cơ sở; + +Căn cứ Quyết định số............ ngày ... tháng ... năm ... của... +duyệt KẾ hoạch......; (kiểm tra theo kế hoạch, chuyên đề) + +Hoặc: + +. phê + +Căn cứ chỉ đạo của... ... ngày ... tháng ... năm ... về việc ....; (nếu + +là cuộc kiểm tra đội xuất); + +Theo đề nghị của... + +QUYẾT ĐỊNH: +Kiểm tra thuế/chấp hành pháp luật thuế tại.... (tên người nộp thuế) + +về các nội dung sau (đối với kiểm tra theo nội + +.. ngày, kể từ ngày công bố Quyết định kiểm tra. + +Thời hạn kiểm tra là.. + +__ Điều 2. Thành lập Đoàn kiểm tra để thực hiện nhiệm vụ ghỉ tại Điều 1 +gồm có: + +. - Trưởng đoàn; + +Thành viên; +Thành viên; + +,kiêm tra có nhiệm vụ, quyền hạn quy định tại Điều 22 của Luật +Quản lý thuế. + +### Điều 3. Quyết định này có hi + +lực kể từ ngày ký. Ông/bàtỗ chức được + +kiểm tra có tên tại Điều 1 và Đoàn kiểm tra chịu trách nhiệm thi hành Quyết +định này./. + +CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên và đóng dâu (nếu có)/Ký điện tử) + +Mẫu số: 07/KTT +(Kêm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +"ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ trưởng. +"Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN __ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +. TRỰCTIỆP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA —_".. +QUYÉT ĐỊNH +Số: ......./QÐ-..... ... Ngày.......thẳng..........măi + +QUYÉT ĐỊNH +'Về việc gia hạn thời hạn kiểm tra tại................... + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÉT ĐỊNH + +Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành; + +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành, + +Căn cứ Quyết định ngày ... tháng ... năm. của . quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Thuế/Thuế tình, +thành phố/Thuế cơ sở; + +Căn cứ Quyết định số......... ngày ..... tháng ..... năm .... của..... +về việc kiểm tra thuế tại ... (tên người nộp thuô) ... + +Theo đề nghị của... + +QUYẾT ĐỊNH: + +### Điều 1. Gia hạn thời hạn kiểm tra thuế của Đoàn kiểm tra theo Quyết định. +SỐ ..... /QĐ-.... ngày .. „ tháng ..... năm . về việc kiểm tra +thuế tại... (tên người nộp thuế) „„ mã số thì + +„ năm .... hoặc ngày. + +Thời gian gia hạn là..... này kề kể từ ngày +: lêu trên. + +hết hạn kiểm tra theo Quyết định số... + +### Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Ông/bà/tổ chức được +kiểm tra có tên tại Điều 1 và Đoàn kiểm tra chịu trách nhiệm thi hành Quyết +định này./. + +Mới nhận: CHỨC VỤ CỦA. NGƯỜI KÝ +~ Như Điều 2; (Kợ, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +- Lm VT, + +Mẫu số: 08/KTT +{Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +gây 30 thắng 6 năm 2046 của Bộ trưởng. + +Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA. CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +QUYÉT ĐỊNH KIÊM TRA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +ĐOÀN KIÊM TRA + +BIÊN BẢN +Công bố quyết định kiểm tra + +Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số . +quan ra quyết định) ... về việc + +Hôm nay, hồi + +...- Trưởng đoàn; +- Thành viên; + +~ Thành viên; +II. Người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp của người nộp thuế): + +Ông (bà): +CMND/CCCD/Định danh cá nhân/hộ chỉ +Chức vụ: .. ... đại diện cho + +Ông (bà): +'CMND/CCCD/Định danh cá nhân/hộ chiêu sô: +Chức vụ: + +Người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp người nộp thuế) đã được nghe +Đoàn Kiêm tra công bố nội dung Quyết định số ngày ..... tháng .... năm. +Ha của ... (tên cơ quan ra quyết định)... . về việc tra ..... ... tại „. (tên +người nộp thuê)..... + +Biên bản này gồm có ..... trang, được lập thành......... bản có nội dung và +giá trị pháp lý như nhau. 01 (một) bản được giao người nộp thuê. + +Sau khi đọc lại biên bản, những người có mặt đồng ý về nội dung biên +bản, không có ý kiến gì khác và cùng ký xác nhận vào từng trang của biên bản +hoặc có ý kiến bỗ sung khác (nếu có) như sau: + +NGƯỜI NỌP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỌP THUÉ ĐOÀN KIÊM TRA +(Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu e6)/Ký__ (Ký, ghỉ rõ họ tên/Kỹ điện tử) +điện tử/Xác nhận điện tử) + +Ghi chú: Người có ý kiển khác phải tự ghi ý kiến của mình vào biên bản, nêu rõ lý do có ý +kiến khác, ký và ghỉ rõ họ tên. + +Mẫu số: 09/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +- TRỰC TIÊP. Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA ————— +QUYÉT ĐỊNH + +QĐ.. + +ngày.......thẳng, + +QUYẾT ĐỊNH +Về việc bãi bỏ quyết định kiểm tra tại ... (tên người nộp thuế) ... + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÉT ĐỊNH +__ Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành; +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số “ "ngày. - tháng ... năm ... của.. quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Thuế/Thuế tỉnh, +thành phố/Thuế cơ sở; + +Theo đề nghị của + +QUYÉT ĐỊNH: + +### Điều 1. Bãi bỏ Quyết định số +... về việc kiểm tra tại + +### Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký, + +kiểm tra có tên tại Điều 1 và Đoàn kiêm tra theo. Quyết định số ..../.QÐ-...... +ngày ..... tháng ..... năm ..... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ + +-Như Điều 2; (Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +~ Lm: VT,.. + +Mẫu số: 10/KTT. +(Kèm theo Thông te số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng ổ năm 2026 của +®ồ trường Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +._ TRỰCTIẾP - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÊ RA. ————————— +THÔNG BẢO +Số: ......./TB.. ¬5.........<“ + +THÔNG BÁO +'Về việc hoãn thời gian kiểm tra + +Kính gửi: ... (tên người nộp thuế) . + +Mã số thuế + +Địa chỉ nhận thông báo: + +Căn cứ chương trình công tác và kế hoạch triển khai kiểm tra thuế tại.... +(người nộp thuể)..., + +Căn cứ đề nghị của ... (người nộp thuế) ... về việc đề nghị hoãn thời gian +kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế tại văn bản số ... ngày...... tháng .... năm +"= (nếu người nộp thuế để nghị hoãn); hoặc Căn cứ .... (nêu lý do phải hoãn +thời gian kiểm tra của cơ quan thuế); + +(Cơ quan thuế) ... „ chấp nhận/không chấp nhận hoãn thời gian kiểm tra +ộ à tháng ..... năm ..... (nếu người +; hoặc Cơ quan thuế hoãn thờ gian kiêm tra thuế tại (người +nộp thuế)... đến hết ngày...... tháng ..... năm ...... (nếu cơ quan thuế đề nghị +hoãn); + +... (Cơ quan thuế . sẽ tiến hành công bố Quyết định kiểm tra thuế tại trụ + +... theo quy định từ ngày ..... tháng ..... năm ..... đên ngày + +„_ Nếu có vướng mắc, đề nghị ... (người nộp thuế) ... liên hệ với ... (Cơ quan +thuê) ... theo số điện thoại ¿ địa chỉ: + +„ (người nộp thuế). + +(Cơ quan thuế) ... thông báo +thực hiện./. + +và phối hợp. + +Ái nhận: TỎ CHỨC/NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN + +- ;_ (ý, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) +~ ; + +~ ; + +~ Lưu VT; Bộ phận ban hành TB. + +Mẫu số: 1/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +“BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bội +trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁẬP TRÊN __ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TRỰC TIỆP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA. +QUYÉT ĐỊNH +Số:.........QÐ-....... H2, „ Hgày........tháng,......... +QUYẾT ĐỊNH + +Về việc thay đổi Trưởng đoàn kiểm tra + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYẾT ĐỊNH + +__ Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... thẳng ... năm ... và các văn bản hướng. +dẫn thi hành; + +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định số + +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cầu tổ chức của Cục Thuổ/Thuế tỉnh, +thành phố/Thuế cơ sở; + +,_ Căm cứ Quyết định số......... ngày ..... tháng +về việc kiêm tra thuê tại... (tên người nộp thuê)... + +Căn cứ chỉ đạo ..... (nếu có); +Theo đề nghị của + +QUYÉT ĐỊNH: + +### Điều 1. Cử ông (bà).........., chức danh . +tra thay ông (bà).........., N- đoàn kiểm tra theo Quyết định số . +" tháng ..... năm ..... của .... về việc kiểm tra tại........ „ kể từ ngày..... + +„ tháng .... năm ...... ï + +` . Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày .... Các ông (bà) (nêu tại +Điều 1 và Điều 2)... và ... (tên người nộp thuế) ..., Bộ phận (có liên quan)... chịu +trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +ANới nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ. +~ Như Điều 3; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +- Lưu: VT,..... + +Mẫu số: 12/KTT. +(Kèm theo Thông tr số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 túng 6 năm 2036 của +“Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +. TRỰCTIẾP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA —— +QUYÉT ĐỊNH +Số: /QĐ-.............ì. Qee« „ ngày........thắng..........năi +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc điều chỉnh thành viên Đoàn kiểm tra + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYẾT ĐỊNH +Căn cứ Luật Quản lý thuế ngày ... tháng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành; +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thì hành; + +Căn cứ Quyết định số _— ngày... tháng ... năm ... của. quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ câu lô chức của ¡ Cục Thuế/Thuế tỉnh, +thành phố/Thuể cơ sở; + +Căn cứ Quyết định số.......... ngày ..... tháng .... năm ..... của .... +về việc kiểm tra thuế tại... (tên người nộp thuê) ...; + +Căn cứ chỉ đạo .... (nếu có); + +Theo đề nghị của + +QUYÉT ĐỊNH: + +### Điều 1. Bổ sung (hoặc Cử) các ông (bà) có tên sau đây tham gia] Đoàn +¡ Quyết định số ¬- về việc + +kiêm tra tại + +1. Ông (bà) +2. Ông (bà) +'Và/Hoặc (giảm thành viên) + +Các ông (bà) sau đây thôi không tham gia Đoàn kiểm tra tại Quyết định số +. ngầy..... .... về việc kiểm tra tại ..„ kế từ + +.„ Chức vụ...... +„› Chức vụ. + +Các ông (bà) thôi không tham gia Đoàn kiểm tra/có tên tại Điều này có + +trách nhiệm bàn giao công việc và tài liệu có liên quan đến nội dung kiểm tra +cho Trưởng đoàn kiêm tra. + +### Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày... Trưởng đoàn kiểm tra +tại Quyết định s ă š việc kiểm Bộ +tại... .„ Các ông (bà) có tên tại Điêu ] và ... (tên người nộp thuế)... +phận (có liên quan) ... chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +- Như Điều 2; (Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu (nấu cÓ)/Ký điện tử) + +- Lân: VT,.. + +Mẫu số: 13/KTT +(Köm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +gây 30 thắng 6 năm 2026 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN_ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +. TRỰCTIEP - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +'TÊN CƠ QUAN THUÉ RA ——————————— +QUYÉT ĐỊNH +Số: ..........QÐ-. ..› Ngày ....... thẳng ,......... HĂM ........ + +QUYÉT ĐỊNH +Về việc điều chỉnh nội dung/thời kỳ kiểm tra thuế tại... + +CHỨC DANH NGƯỜI RA QUYÉT ĐỊNH +___ Căm cứ Luật Quản lý thuế ngày ... thắng ... năm ... và các văn bản hướng +dẫn thi hành; + +Căn cứ các luật thuế và các văn bản hướng dẫn thì hành; +Căn cứ Quyết định số......... ngày ... thắng ... nấm ... của.......... quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ câu tổ chức của Cục Thuế/Thuế tỉnh, + +thành phố/Thuê cơ sở; +Căn cứ Quá định số về việc kiểm tra thuế tại... +Căn cứ chỉ đạo +Theo đề nghị của + +### Điều 1. Điều chỉnh nội dung/thời kỳ kiểm tra thuế theo Quyết định số +... Ngày ..... tháng .. về việc kiểm tra thuế tại +(tên người nộp thui „ cụ thể như sau: + +Điệu chỉnh nội dung/thời kỳ “......” thành nội dung“thời kỳ “......” +### Điều 2. Đoàn kiểm tra theo Quyết định số ......... ngày .... tháng .... năm + +„„ thực hiện kiểm tra theo nội dung/thời kỳ điều chỉnh theo Quyết định này. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Đoàn kiểm tra theo +Quyết định số .. ngà tháng ..... năm ..... của .. . về việc kiểm tra +thuế tại..........; ... (tên người nộp thuế) .... Bộ phận &ó liên quan) ... chịu trách +nhiệm thi hành Quyết định này./. + +Nơi nhận: +~ Như Điêu 3; + +CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên và đóng đấu (nếu eó)/Ký điện tử) + +~ Lưu: VT,.. + +Mẫu số: 1T +{Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +“TC ngày 30 thông 6 năm 2036 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA__ CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +QUYÉT ĐỊNH KIÊM TRA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +ĐOÀN KIÊM TRA. 1Lầ-ầ—ẶẴẮẰ— +BIÊN BẢN KIỀM TRA. +Căn cứ Quyết định số + +việc kiêm tra thuế tại +Đoàn kiểm tra đi + +Thời kỳ kiểm tra:.. + +~ Trưởng đoàn +- Thành viên +- Thành viên +- Thành viên + +- Giám đốc. +- Kế toán trưởng. + +“Tiến hành lập biên bản xác nhận kết quả kiểm tra như sau: + +1. ĐẶC ĐIÊM, TÌNH HÌNH CHUNG CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +~ Quyết định thành lập/Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số... +ngày ..... tháng ..... năm ....... đo. câp. + +~ Ngành nghề kinh doanh chủ y: +~ Hình thức hạch toán kế toán: + +- Đăng ký kê khai nộp thuế tại +~ Hình thức kê khai nộp thuế Giá trị gia tăn, + +- Mục lục Ngân sách: Cấp, + +~ Tài khoản số mở tại Ngân hàng (hoặc Tổ chức tín dụng) + +- Các đơn vị thành viên (nếu c‹ +rõ nơi đóng trụ sở, hình thức hạch toán). + +1. NỘI DUNG KIÊM TRA TẠI TRỤ SỞ CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ + +ác xí nghiệp, chỉ nhánh, cửa hàng (Ghỉ + +Số báo cáo Chênh +STT Chỉ tiêu của người | Số kiểm tra "" +" lệch +nộp thuế +œ@) @ @) 4) @ + +“Chỉ ghi các nội dung đã thực hiện kiểm tra: +- Nội dụng theo Quyết định kiêm tra: +~ Nội dung khác có liên quan (nêu có). + +Giải trình số liệu chênh lệch qua kiểm tra: Ghỉ rõ nguyên nhân điều chỉnh +tăng, giảm từng, khoản mục đã kiểm tra nêu trên hoặc giải thích lại cách tính toán +xác định số liệu phải điều chỉnh có liên quan (nếu có). + +II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN NGHĨA VỤ VỚI NGÂN SÁCH NHÀ +NƯỚC + +(Ghi các sắc thuế đã thực hiện kiểm tra) + +Số phát sinh trong kỳ. +Số kỹ trước | Số báo cáo R ý, +STT CHỈ TIÊU chuyển | pháưeinh | SỐ trả n Số còn phải nộp +sang phảinộp | 39A Mểm | nộp +trongkỳ |“ +Ô) @ @) @ 6) @ | (-616- +1 | ThếGTGT. +2| ThuếTNDN +3 | THẾTNCN +4_ | ThuếTTBB, +5 | Thuế Tải nguyên +6_ | Thuê Nhà thâu +Trong độ: + Thuế +GTGT ++ Thuế +TNDN +1_ | Thuê khác (Nếu cổ) + +1V. KẾT LUẬN, KIÊN NGHỊ VÀ YÊU CÀU +1. Kết luận: +1.1. Về việc mở, ghỉ chép, hạch toán trên số sách kế toán và hóa đơn chứng, + +1.2. Về việc kê khai thuế, nộp thuế: + +~ Số thuế chưa được hoàn thuế: + +~ Nội dung khác liên quan (nếu có) + +1.4. Về xử phạt vi phạm hành chính (nếu có): + +- Hành vi vi phạm hành chính về: theo quy định tại +~ Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ (nếu có): +~ Hình thức xử phạt + +2. Kiến nghị và yêu cầu: + +2.1. Kiến. nghị cơ quan thuế ban hành Quyết định kiểm tra hoặc các cơ quan + +liên quan có thẩm quyền tiến hành xử lý vi phạm về thuế, hóa đơn, ... đã được +phát hiện qua kiểm tra (nếu có), như sau: + +a) Hình thức xử phạt hành chính (nếu phát sinh nội dung nào thì ghi, không, +phát sinh thì bỏ nội dung tương ứng): + +- Phạt cảnh cáo: ... (nếu có) + +tiền thuế được hoàn (theo tỷ lệ 20% trên số thuế truy thu): . ++ Phạt về hành vi trốn thuế, gian lận về thuế: .... đồng (nếu có). + +b) Biện pháp khắc phục hậu quả (nếu phát sinh nội dung nào thì ghi, không +phát sinh thì bỏ nội dung tương ứng): + +- Thu hồi tiền hoàn thuế GTGT (nếu có): +~ Truy thu thuê: + +đồng (Bằng chữ...) +, trong đó: + +... đồng (Bằng chữ: ... + ++ Thuế GTGT: .... + +Số tiền chậm n nộp tiền thuế nêu trên được tính đến hết ngày ...... tháng +năm ....., ... (tên người nộp thuế) ... có trách nhiệm tự tính và nộp số tiền chậm + +nộp tiền thuế kể từ sau ngày .... đến thời điểm thực nộp số tiền thuế truy thu và +phạt (nêu trên) vào Ngân sách Nhà nước theo quy định. + +. đồng (Bằng chữ:.....) + +- Giảm khẩu trừ... đồng (Bằng chữ: + +2.2. Yêu cầu người nộp thuế nộp đây đủ, kịp thời vào tài khoản của cơ +quan thuế khi có quyết định xử lý của cơ quan quản lý thuế (nếu có kiến nghị xử +lý truy thu, phạt, ... qua kiểm tra). + +- Nếu còn nợ đọng thuế phải yêu cầu người nộp thuế nộp ngay vào Ngân +sách Nhà nước. + +- Giảm lỗ số tiề + +- Đối với các vi phạm về chế : độ mở, chỉ chép, hạch toán trên số sách kế +toán và hóa đơn chứng từ phải yêu cầu người nộp thuế chấn chỉnh kịp thời. + +2.3. Kiến nghị với các cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan thuế), các +cơ quan, ban, ngành liên quan - về các biện pháp, trách nhiệm đôn đốc, hướng dẫn +đối với người nộp thuế (nêu có). + +2.4. Các yêu cầu, kiến nghị hoặc ghi nhận khác (nếu có). +V. Ý KIÊN CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ (nếu có): + +VI. QUYỀN VÀ THỜI HẠN GIẢI TRÌNH CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ: + +Biên bản được thông qua vào hồi cùng ngày, gồm .... trang được +lập thành ...... bản có nội dung và giá trị như nhau; biên bản được giao cho + +01 bản lưu hồ sơ. + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN ĐOÀN KIÊM TRA. + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÉ TRƯỜNG ĐOÀ + +(Kỹ, ghỉ rõ họ tên: chức vụ và đóng dấu (nêu có)/Ký điện __ (Ký, ghỉ rõ họ tên/Kỹ điện tử) +tử/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 15/KTT +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT- +'BTC ngày 30 thẳng ổ năm 2036 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA. CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. +QUYẾT ĐỊNH KIÊM TRA. Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +ĐOAN KIEM TRA ầsẮẮẰẮ—Ằ—T + +BIÊN BẢN - +Công khai và bàn giao dự thảo biên bản kiêm tra + +Căn cứ Quyết định số +về việc kiểm tra thuế xà + +tháng + +~ Trưởng đoàn; +- Thành viên; + +- Thành viên; +“ ~ Thành viên; +1. Người nộp thuế (hoặc đại diện hợp pháp của người nộp thuế): + +- Ông (bà): + +.. đại điện cho... + +Đoàn kiểm tra tiến hành công khai và bàn giao dự thảo Biên bản kiểm tra +giữa Đoàn kiểm tra theo Quyết định số .... ngày...... tháng ... năm ... của +và ... (tên người nộp thuế)... + +Đại diện ... (tên người nộp thuế) ... và Đoàn kiểm tra đã được nghe toàn +bộ dự thảo Biên bản và Đại điện ... (tên người nộp thuế)... đã nhận bàn giao dự +thảo Biên bản kiểm tra giữa Đoàn kiểm tra và... (tên người nộp thuế) ... nêu +trên. + +.. (Tên người nộp thuế) ... có trách nhiệm rà soát dự thảo Biên bản, có ý +kiế giải trình (nếu có) và ký Biên bản kiểm tra trong thời hạn 05 ngày làm việc, +kể từ ngày kết thúc kiểm tra. + +Biên bản này gồm có ..... trang, được lập thành . bản có nội dung và +giá trị pháp lý như nhau. 01 bản được giao ... (tên người nộp thuê). + +Sau khi đọc lại biên bản, những người có mặt đồng ý về nội dung biện + +bản, không có ý kiến gì khác và ký biên bản hoặc có ý kiến bổ sung khác (nếu +€ó) như §âU:......................cccccc+ + +NGƯỜI NỘP THUÉ hoặc ĐẠI DIỆN ĐOÀN KIÊM TRA. +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ TRƯỞNG ĐOÀN +(Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu eó)/Kỹ điện (Ký, ghỉ rõ họ tên/Kỷ điện tử) +từử/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 16/KTT +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 tháng 6 năm 2036 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÉRA CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +QUYÉT ĐỊNH KIÊM TRA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +ĐOÀN KIỂM TRA ——————————— +Phụ lục +BIÊN BẢN KIỂM TRA. +Tại: . + +Căn cứ Quyết ịnh số +về việc kiểm tra thuế + +Đoàn kiểm tra đã tiền hành kiểm tra tại +Thời kỳ kiểm tra: +, Ngày .... tháng... +tiền hành ký Biên bản +Liên quan đến nội dung: + +Phụ lục) + +Hôm nay, ngày +diện người nộp thuế +ôm có: + +1. Đoàn kiểm tra: + +(nêu nội dung cụ thể cần lập + +năm ...., tại......... Đoàn kiểm tra và Đại +tiến hành lập Phụ lục Biên bản kiểm tra. Hai bên + +- Trưởng đoàn +- Thành viên +- Thành viên + +- Giám đốc (người đại diện + +theo pháp luật của Người nị +~ Ông (bà).. " +1. Nội dung tiến hành lập Phụ lục Biên bản kiểm tra: +1. Nội dung 1: + +~ Kế toán trưởng. + +1. Kết luận, kiến nghị: +1. Kết luận: + +Nếu có sai phạm phát hiện tăng thêm phải kết luận cụ thể vi phạm tại các +quy định nào của các văn bản quy phạm pháp luật về thuế hiện hành. Xác định +nguyên nhân vỉ phạm, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ (nếu phát hiện được). + +Trường hợp điều chỉnh nhưng không làm tăng số thuế phải nộp thì phải +xác định lý do, căn cứ pháp lý. + +2. Kiến nghị: + +- Nếu có số thuế phải truy thu thêm thì phải yêu cầu người nộp thuế nộp +đầy đủ, kịp thời vào Tài khoản thu ngân sách nhà nước khi có quyết định xử lý +của cơ quan quản lý thuế: + ++ Hình thức xử phạt. ++ Biện pháp khắc phục. + +- Đối với các vi phạm về chế . độ mở, ghỉ chép, hạch toán trên số sách kế +toán và hóa đơn chứng từ phải yêu cầu người nộp thuế chấn chỉnh kịp thời. + +~ Kiến nghị về mức xử phạt vi phạm hành chính về các hành vi vi phạm +đã được phát hiện qua kiểm tra đối với cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan +thuế) có thâm quyên để ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính đối với hành +vi vi phạm của người nộp thuế. + +~ Kiến nghị với các cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan thuế) về các +biện pháp, trách nhiệm đôn đốc, hướng dãt với người nộp thuế. + +- Các yêu cầu, kiến nghị hoặc ghi nhận khác (nếu có). + +II. Ý kiến của người nộp thuế: (nếu có). + +Phụ lục Biên bản được thông qua vào hồi. 8iờ cùng ngày. + +Phụ lục Biên bản gồm có......... trang, được lập thành ........ bản có nội dung +và giá trị pháp lý như nhau, và là một phân không tách rời theo Biên bản kiểm +tra lập ngày ..... tháng ..... năm ....../. + +NGƯỜI NỘP THUÊ hoặc ĐẠI DIỆN ĐOÀN KIỂM TRA + +ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA NGƯỜI NỘP THUÊ TRƯỞNG ĐOÀN +(Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu có)/Ký điện (Ký, ghỉ rõ họ tên/Ký điện tử) +từ/Xác nhận điện tử) + +Mẫu số: 17/KTT +(Kèm theo Thông we số 89/2026/TT- +“BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN __ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +„ TRỰCTIEP - Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +TÊN CƠ QUAN THUÉ RA — +KẾT LUẬN KIỀM TRA. + +Số: + +ngày....... tháng + +KÉT LUẬN KIÊM TRA THUẾ +tại 1 + +. Thực hiện Quyết định số +về việc kiểm tra thuế t +kiêm tra tại ... (tên người nộp thui +.. tháng + +ngày + +„ Đoàn 'kiểm tra. + +đến ngày + +Căn cứ Biên bản kiểm tra ký ngày .... tháng .... năm .... giữa Trưởng +„ đoàn kiêm tra theo Quyết định số „ ngày ..... tháng ..... năm ..... của.... +và đại diện... (tên người nộp thuế)...; + +- Căn cứ Báo cáo kết quả kiểm tra ngày +đoàn kiểm tra theo Quyết định số........ ngày . + +... (Cơ quan thuế)... kết luận như sau: + +A. Đặc điểm, tình hình chung của người nộp thuế + +~ Quyết định thành lập/Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh +ngày........ tháng... cấp. + +~ Ngành nghệ kinh doanh chủ +~ Hình thức hạch toán kế toán: .. +~ Niên độ kế toán: +- Đăng ký kê khai nộp thuê tại +- Hình thức kê khai nộp thuế Giá trị gia tăng: + +~ Mục lục Ngân sách: Cắp........ Chương........ +- Tài khoản s + +. mở tại Ngân hàng (hoặc Tổ chức tín dụng) + +~ Các đơn vị thành viên (nếu có); các xí nghiệp, chỉ nhánh, cửa hàng (Ghi +rõ nơi đóng trụ sở, hình thức hạch toán). + +B. Kết quả kiểm tra +1. Về việc mở, ghỉ chép và hạch toán số sách kế toán. + + +2. Về việc chấp hành pháp luật thuế +2.1 Về kê khai, nộp thuế GTGT: +2.2. Về kê khai, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN):. +2.3. Về kê khai, nộp thuế thu nhập cá nhân: + +3. Về việc kiểm tra hoàn thuế GTGT: + +3.1. Số thuế giá trị gia tăng đủ điều kiện được hoàn: .... + +3.2. Số thuế giá trị gia tăng chưa đủ điều kiện được hoàn:.... +3.3. Nội dung khác liên quan (nếu có) + +Cần đánh giá cụ thể về việc thực hiện pháp luật thuế của người nộp thuế +được kiểm tra trong từng nội dung kiểm tra; xác định rõ hành vị vi phạm (nếu +có) và ghỉ rõ căn cứ vào quy định nào trong các văn bản quy phạm pháp luật về +thuế hiện hành. + +C. Các yêu cầu và kiến nghị +- Nếu còn nợ đọng thuế phải yêu cầu người nộp thuế nộp ngay vào Ngân +sách Nhà nước. + +- Đối với các vi phạm về chế :. độ mở, ghỉ chép, hạch toán trên số sách kế +toán và hóa đơn chứng từ phải yêu cầu người nộp thuê chấn chỉnh kịp thời. + +- Kiến nghị với các cơ quan chức năng khác về các biện pháp, trách nhiệm. +đôn đốc, hướng dẫn đối với người nộp thuế khi người nộp thuế có hành vi vi +phạm thuộc thẩm quyền xử lý của các cơ quan chức năng khác. + +~ Kiến nghị với các cơ quan (Bộ phận chức năng của cơ quan thuế) về các +biện pháp, trách nhiệm đôn đóc, hướng dẫn đối với người nộp thuế. + +- Các yêu cầu, kiến nghị hoặc ghỉ nhận khác (nếu có). + +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ +- Người nộp thuế được kiểm tra; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)/Ký điện tử) + +~ Trưởng đoàn kiểm tra; + +- Lưu: VT, + +Mẫu số: 0/AĐT. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưởng + +Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN CHỦ QUẢN/) CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUẦN “BẠN HÀNH QUYẾT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +nĂ--ằằẰ— ®, ngày... tháng........ năm........ +Số: — /QĐ-9 .ớ , + +QUYẾT ĐỊNH +'Về việc Ấn định số thuế phải nộp + +_.) +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thì hành; + +Căn cứ các Luật thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Quyết định „⁄0Đ-... ngày... - thắng ... năm .... của...... quy định +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Cục Thuấ/Thuế Tình, thành +phố/Thuế cơ sở thuộc Thuế tỉnh, thành phế + +Số định danh cá nhân/CMND/Hộ chiếu: +nơi cấp:. +Mã số thuế (nếu có) +<1. Tên tổ chức vi phạm>: +Địa chỉ trụ sở chính: +Số GCN đăng ký đầu tư/doanh nghiệp hoặc GP thành lập/đăng kh hoạt + +động:.. + +3. Số thuế ấn định;(®) + +4. Căn cứ ấn định thuế:®) + +, Số thuế chênh lệch giữa số thuế cơ quan thuế ấn định và số thuế người nộp + +thuế tự kê khai là dẫn đến số thuế phải nộp tăng thêm/giảm khu +trừ/giảm lỗ trong kỳ là:09, “ + +### Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ... tháng ... năm..... + +### Điều 3. Quyết định này được giao cho ông (bà)! —¬... +cá nhân vi phạm/đại diện cho tổ chức vi phạm có tên tại Điều 1 Quyết định này +để chấp hành. + +. Ông (bà)/tổ chức? có nghĩa vụ nộp tiền thuế khi bị +ân định thuế theo thời hạn trong. quyết định xử lý về thuế của cơ quan quản lý +thuế. + +Ông (bà)/tổ chức có tên tại Điều 1 có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện đổi với +Quyết định này theo quy định của pháp luật... + +Nơi nhận: CHỨC VỤ CỦA NGƯỜI KÝ + +- Như Điều 3; . 03) +' (Kỹ, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)/Kỹ' +' điện tử) + +(1) Ghi tên theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ về thê thức và kỹ thuật trình bày văn bản hành chính; + +(2) Ghi chữ viết tắt tên cơ quan của người có thẩm quyển ban hành quyết định; + +(3) Ghỉ địa danh theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ về thế thức và kỹ thuật trình bảy văn bản hành chính; + +(4) Ghi thẩm quyền ban hành quyết định xử phạt; + +(5) Ghi biên bản, tài liệu, căn cứ làm cơ sở Ấn định, + +(6) Ghi bọ và tên của người đại điện theo pháp luật nếu là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, +công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty cổ phản; ghỉ họ và tên của chủ doanh nghiệp nếu là +doanh nghiệp tư nhân; ghỉ họ và tên của người đứng đầu tổ chức không phải là doanh nghiệp; + +()Mô tà hành vi vi phạm bị Ấn định, nếu có nhiều hành vỉ thì ghi cụ thể từng hành vi vi phạm; + +(8) Ghỉ chí tiết theo hành vi ấn định cụ thể từng sắc thuế, nội dung kinh tế (tiêu mục), địa bàn hạch toán thu +ngân sách nhà nước, cơ quan thuế quản lý khoản thu và số tiền án định bằng số và bằng chữ đối với từng hành vi; + +(9) Ghi rõ điểm, khoản, điều của văn bản quy phạm pháp luật quy định về Ấn định thuế, + +(10) Ghi cụ thể từng sắc thuế, nội dung kinh tế (tiểu mục), địa bàn hạch toán thu ngân sách nhà nước, cơ +cquan thuế quản lý khoản thu và số tiễn phải nộp tăng thên/giảm khẩu trừ/giềm lễ trong kỳ đối với từng hành ví; + +(11) Ghi họ và tên của cá nhân vỉ hennguời đi đệ tổ chức vỉ phạm; + +(12) Ghi họ và tên của cá nhân vi phạm/tổ chức vi phạm; : + +(13) Ghi chức vụ của người ra quyết định (trường hợp cắp phó được cấp trưởng giao quyển thì cấp phó ký. +trực tiếp). + +Mẫu số:01/THẮC - +(Kêm theo Thông tư số +49/2026/TT-BTC ngày 30 háng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh). + +“TÊN CQT CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CQT BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: ....../TB-..... Hà Nội ngày... tháng ... năm ... +THÔNG BÁO + +Về việc sẽ áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh + +t®Kính gửi: +~ .... Tên người nộp thuẾ>..... MST ...., Địa chỉ:......; +-... < Tên chủ hộ kinh doanh / Tên người đại diện theo pháp +luật Tên chủ sở hữu hưởng lợi>..... MST ...., Địa chỉ:..... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14; + +Căn cứ Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại +Việt Nam số 47/2014/QH13; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, + +®Căn cứ dữ liệu của người nộp thuế (NNT) theo dõi trên Hệ thống quản lý +thuế tại... ..., tính đến hết ngày ..., (MST:...) còn nợ tiền thuế, tiền phạt, tiền chậm nộp +đồng, cụ thể như sau: + +Tông số Số tiền Cơ quan +iế ế thuế phát +STT| Loạithuế | VIỀU [ gàn guệ | huống | Đơn | thuê phá +mục n trên90 | vị tiên | sinh nợ +ợ ngày thuế +Tông cộng x x + +® Căn cứ dữ liệu của người nộp thuế (NNT) theo dõi trên Hệ thống quản lý +thuế tại... ..., tính đến hết ngày......,.... +..„ (MS ) không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký quá 90 ngày kể từ ngày cơ +quan thuế ban hành thông báo người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng, +ký (Thông báo số...ngày...tháng...năm của... ...) mà người + +nộp thuế không thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã +số thuế theo quy định. + +...... vẫn +còn tiền thuế nợ...!9/... ..vẫn còn tiền thuế nợ trên ngưỡng quy +định ®J......không có hồ sơ đề nghị khôi phục mã số thuế, không thực hiện +nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế và không nộp tiền thuế nợ để số tiền thuế nợ còn +phải nộp dưới ngưỡng quy định hoặc......chưa được châm dứt hiệu lực +mã số thuế theo quy định'® thì cơ quan thuế sẽ thực hiện áp dụng biện pháp tạm +hoãn xuất cảnh theo quy định đối với +Ông/Bà (chữ in hoa + +Quốc tịch hiện na; +Giấy tờ tùy thân: +Nơi cư trú hiện nay: +Nghề nghiệp?:... . +Nơi làm việc®: ...<7ên cá nhân kinh doanh/ Tên hộ kinh doanh/ "Doanh +nghiệp/ Hợp tác xã/ Liên hiệp hợp tác xã>.... +2. Nếu có vướng mắc, đề nghị..... ... liên hệ với cơ quan thuế +theo địa chỉ: +Cán bộ được giao xử lý:......; Địa chỉ: „ .; Điện thoại: - +...... được biết +và thực hiện./. + +nơi cấp: ... + +Nơi nhận: 'TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +~ Như trên; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đỏng đấu (nếu cö)/ Kỷ +- Các bộ phận/đơn vị có liên quan (nếu có); điện tử) + +~ Trang thông tin điện tử ngành thuế; +~ Lưu: VT,.. + +Mẫu sỏ: 02/TRXC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +Số: /TB-... l ngày ... tháng ... năm + +THÔNG BÁO +'Về việc tạm hoãn xuất cảnh + +Kính gửi: Cục Quản lý xuất nhập cảnh - Bộ Công an. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại +Việt Nam số 47/2014/QH13; + +Căn cứ Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14; + +Căn cứ Điều 28 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ +tiết một số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +... ... thông báo: + +1. Tạm hoãn xuất cảnh đối với: + +Ông/Bà/(chữ in hoa)...........; + +Ngày sinh:. “ỹ + +Quốc 4h hiện nay +Giấy tờ tùy thân: +Nơi cư trú hiện nay:!?).. +Nghề nghiệp®):...... + +Nơi làm việc®:..... + +2. Lý do tạm hoãn xuất cảnh: + +- Ông/Bà....... MST:....đang nợ thuế®/ Ông/Bà. là cá nhân kinh +doanh/ chủ hộ kinh doanh/ người đại diện pháp luật/ chủ sở hữu hưởng lợi của ... +...(MST:....) đang nợ thuế trên ngưỡng quy định!9/ Ông/Bà. là cá nhân kinh +doanh/ chủ hộ kinh doanh/ người đại diện pháp luật/ chủ sở hữu hưởng lợi của ... +.... +(MST:....) đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký quá 120 ngày +kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo mà không thực hiện thủ tục khôi phục +mã số thuế hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định”), + +- Tổng số tiền thuế nợ đến ngày... tại... ... là: + +đồng. + + +- Tổng số tiền thuế nợ đến ngày... tại .. ... là........ +USD/... + +3. Thời gian tạm hoãn xuất cảnh: ®............ - + +4. Để được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh kịp th Tên người nộp thuÊ>... +nên thực hiện nộp tiền thuế nợ trên công dịch vụ công quốc gia hoặc qua ứng dụng +eTaxMobile để hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế tại thời điểm tra cứu®/ Để được hủy. +bỏ tạm hoãn xuất cảnh kịp thời,... ... nên thực hiện nộp tiền thuế nợ trên +Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc qua ứng dụng eTaxMobile để tổng số tiền thuế +nợ còn phải nộp tại thời điểm tra cứu dưới ngưỡng tạm hoãn xuất cảnh!9/ Để +được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh,......cần có hồ sơ đề nghị khôi phục mã số +thuế, thực hiện nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế và nộp tiền thuế nợ để tổng số tiền +thuế nợ còn phải nộp tại thời điểm tra cứu dưỡi ngưỡng tạm hoãn xuất cảnh hoặc. +người nộp thuế được chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy địnhÉ'), + +Tên cơ quan thuế>...; Địa chỉ: Điện thoại: + +Tu ng TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYỀN +~ Như tiên, O CHỨC NGUO QUYỀN +“Ông tại điễm 1 Thông báo); (Kỹ, ghỉ rõ họ . H và đóng đấu (nếu có)/ + +- DN/HTX/HKD tại điểm 2 Thông báo, + +~ Các bộ phận/đơn vị có liên quan (nếu có); +~ Trang thông tỉn điện tử ngành thuế; + +~ Lư: VT.... + +Mẫu số: 03/THXC +(Kèm theo Thông tr số +39/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng ổ năm +2036 của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CẬP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN, ————— +Số: /TB.... ngày ... tháng ... năm ... + +THÔNG BÁO +Về việc gia hạn tạm hoãn xuất cảnh +( Ban hành đối với Thông báo THXC người nước ngoài đã hết thời hạn tạm hoãn +xuất cảnh 3 năm của Thông báo THXC liễn kê trước) + +Kính gửi: Cục Quản lý xuất nhập cảnh - Bộ Công an. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại +Việt Nam số 47/2014/QH13; + +Căn cứ Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14; + +Căn cứ Điều 28 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ +tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; +... Tên cơ quan quân lý thuê>... thông báo: +1. Gia hạn tạm hoãn xuất cảnh đối với: +Ông/Bà/(chữ in hoa). Ngày sinh: +Quốc tịch hiện nay: +Giấy tờ tùy thân: 0, + +.. ...... +Nơi làm việc®: ... (MST: +đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký sau 120 ngày kể từ ngày +cơ quan thuế ban hành thông báo mà không thực hiện thủ tục khôi phục mã số thuế +hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định”), + +- Tổng số tiền thuế nợ đến ngày............ tại... <7ên cơ quan quản lý thuế».... + +- Tổng số tiền thuế nợ đến ngày........ tại... ... +nên thực biện nộp tiền thuế nợ trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc qua ứng +dụng eTaxMobile để hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế tại thời điểm tra cứu®/ Để +được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh. kịp thời,...... nên thực hiện nộp tiền thuế nợ trên Công +Dịch vụ công Quốc gia hoặc qua ứng dụng eTaxMobile để tổng số tiền thuế nợ +còn phải nộp tại thời điểm tra cứu dưới ngưỡng tạm hoãn xuất cảnh®/ Để được +hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh,......cân có hồ sơ đề nghị khôi phục mã số thuế, thực hiện +nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế và nộp tiền thuế nợ để tổng số tiền thuế nợ còn phải +nộp tại thời điểm tra cứu dưới ngưỡng tạm hoãn xuất cảnh hoặc người nộp thuế +được chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy địnhUĐ, +5. Cán bộ được giao xử lý:......; Địa chỉ .; Điện thoại: " + +Nơi nhận: TỎ CHỨC! NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN +-Như trên, — „ (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu (nễu có)/ +~ Ông/Bà (tại điểm 1 Thông báo), Ký điện từ) + +~ DN/HTX/HKD tại điểm 2 Thông báo; + +- Các bộ phận/đơn vị có liên quan (nếu có); +~ Trang thông tin điện tử ngành thuế, + +~ Lơu: VT..... + +Mẫu số: 04/THXC. +(Kèm theo Thông tư số +$9/2026/TT-ĐTC ngày 30 thắng ổ năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẠN T—————————— +Số: ẳáiồẳiẳá. , ngày ... thẳng ... năm +THÔNG BÁO + +'Về việc hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh +Kính gửi: Cục Quản lý xuất nhập cảnh - Bộ Công an. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại +Việt Nam số 47/2014/QH13; + +Căn cứ Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam số 49/2019/QH14; + +Căn cứ Điều 28 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ +tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Thông báo tạm hoãn xuất cảnh số ... ngày....tháng....năm... của... +...; + +.. ... thông báo: + +1. Hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh đối với: + +Quốc tịch hiện nay +Giấy tờ tùy thân: +Nơi cư trú hiện na) +Nghề nghiệp®):... +Nơi làm việc) Tên cá nhân kinh doanh/ Tên hộ kinh đoanh/ Doanh +nghiệp/ Hợp tác xã/ Liên hiệp hợp tác xã>... +2. Lý do hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh 9 +... ... MST:....... đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế/ +„... MST:.....còn số tiền thuế nợ phải nộp dưới ngưỡng quy định/...... có hồ sơ để nghị khôi phục mã số thuế, thực hiện nghĩa vụ nộp hồ sơ khai thuế +và nộp tiền thuế nợ mà số tiền thuế nợ còn phải nộp dưới ngưỡng quy định/...... được chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định. +3. Thời gian hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh:...... +4. Cán bộ được giao xử lý:......; Địa chỉ: ¡ Điện tho _ +TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYÈN +, (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu có)/ +~ Ông/Bà (tại điểm 1 Thông báo); Kỹ điện tử) +~ DN/HTX/HKD tại điểm 2 Thông báo; +~ Các bộ phận/đơn vị có liên quan (nếu có); +~ Trang thông tin điện tử ngành thuế; +~ Lưu: VT..... + +Mẫu số: 0UCC —_ +(Kèm theo Thông tư số +39/2026/TT-BTC ngày 30 thông ổ năm 2076 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH —— + +„⁄QÐ-. ngày .... thẳng .... năm + +QUYÉT ĐỊNH + +'Về việc cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quân lý +thuế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật cn lý thuế; + +Căn cứ Quyết định SỐ. „. ngày ... thẳng ... .. quy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ cơ quan .lan hành quyết định +cưỡng chế, + +Căn cứ ........ số +... thẳng ... HĂM ... CỦA ...; + +.. ngày + +Căn cứ văn bản giao quyền số..... ngày... thẳng ... năm ... của ... (nếu có); +Theo đề nghị của ..... + +QUYẾT ĐỊNH: +### Điều 1. Cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài +... ..., mã số thuế: .. địa +mở tài khoản tại ..... đề thi hành ... ... số ... ngày +... tháng ... năm ... của + +1. Lý do bị cưỡng chế: + +2. Số tiền bị cưỡng chế: + +Số tiền bị cưỡng ch: ....................-. 5: cv đồng; + +(Bằng chữ: 2) + +Số tiền bị cưỡng chế:........................ cty USD/EUR/... (nếu có); +#2) + +.. .... yêu cầu ...< Tên tổ chức tín dụng/ +chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài>... phong toả tài khoản, trích tiền từ tài khoản +số ... của ...... có +trách nhiệm: + +~ Thực hiện phong toả tài khoản đối với số tiền bị cưỡng chế nêu tại Điều +1 của Quyết định này, thông báo bằng phương thức điện tử đến cơ quan quản lý +thuế về số dư tài khoản sau khi phong tôa; + +- Thực biện trích tiền từ tài khoản đối với số tiền bị cưỡng chế nêu tại Điều +1 của Quyết định này để nộp vào tài khoản số ............ mở tại Kho bạc . + +Trường hợp èn trên tài khoản của ...... nhỏ hơn số tiền trên Quyết định cưỡng chế thì ...... thực hiện trích số còn lại sau khi trừ đi +số dư tối thiêu để duy trì tài khoản và tiếp tục theo dõi, trích chuyên số tiền phát +sinh có trên tài khoản của người nộp thuế cho đến khi thu đủ số tiền thuế nợ trên +quyết định cưỡng chế, + +Trước khi thực hiện trích tiền theo quyết định cưỡng chế, ...... phải thông báo cho ...... có trách nhiệm tra cứu dữ liệu về số tiền thuế nợ còn phải +thực hiện cưỡng chế tại hệ thống trao đổi thông tin giữa cơ quan thuế và tổ chức +tín dụng/ chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài trước khi thực hiện trích tiền. + +### Điều 4. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: ... <7ên cán bộ - tên bội phân được giao + +xử lý - tên cơ quan thuÊ>...; Địa chỉ: iện thoại «ai, +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- Như Điều 2, Điều 3; (Kỷ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dâu + +~ Trang thông tin điện tử của ngành thuế; (nêu có)/ Ký điện Hứ) + +Mẫu số: 01-UCC +(Kèm theo Thông tư số: +89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN___ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN TT—————————————————— + +Số:. +'V/ đề nghị cung cấp thông tin +về tài khoản ngân hàng + +., ngày... thẳng ... năm + +Kính gửi: ... ... + +Mã số thuế: + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ nộp thuế của ......, mã số thuế: .....; địa chỉ kinh doanh .. + +..... đề nghị . cung cập các thông tin về tài +khoản của ...... để thực hiện cưỡng chế ' bằng, biện pháp +trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản theo quy định, bao gồm: + +1. Số và ký hiệu các tài khoản mở tại ...< Tên đổ chức tín dụng/ chỉ nhánh +ngân hàng nước ngoài>...; hiện có (số dư) của các tài khoản tại thời điểm +cung cấp thông tín (trừ các loại tài khoản không thực hiện cưỡng, chế quy định tại +khoản 2 Điều 66 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ); + +2. Các thông tin liên quan khác (nếu có). + +Đề nghị ...... gửi văn bản cùng, cấp thông tin tại điểm 1 và 2 nêu trên +trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản này. Văn bản cung, +cập thông, tin gửi về ...... qua hệ thống trao đỗi thông +tỉn giữa cơ quan thuế và tổ chức tín dụng/ chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc. +theo địa chỉ: ...; điện thoại: .....; email: + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: +xử lý - tên cơ quan thuê>...; Địa chỉ: + +... sẽ có trách nhiệm bảo mật các thông tỉn +của đơn vị đã cung cập theo đúng quy định của pháp luật./. + +Nơi nhận: TÓ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +- Như trên, (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu + +~ Các tổ chức, cá nhân có liên quan; (nêu có)/ Ký điện tử) +- Lưu: VT, + +Mẫu số: 02/CC +(Kim theo Thông tự số +39/2026/TT-BTC ngày 30 thông ổ năm 2036 +của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH — + +.., Ngày ... tháng ... năm + +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng +biện pháp khấu trừ một phần tiền lương hoặc thu nhập + +'THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ. +Căn cứ Luật Quản l thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số .. „. Ngày,... tháng .. năm ... của ... guy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cầu tổ chức của cơ quan bạn hành quyết định +cưỡng chế; + +Căn cứ. ~-- suấ định hành chính về quản lý thuế>.... số......... ngày +... tháng ... năm „ + +Căn cứ văn bản giao quyền số .... ngày... tháng ... năm ... của ... (nếu có); +Theo đề nghị của........ +QUYẾT ĐỊNH: + +Điều 1, Cưỡng chế bằng biện pháp khẩu trừ một phần tiền lương hoặc thu +ối n người nộp thuế bị cưỡng chế»>..., địa chỉ ..., mã số thụ +..., mã + +### Điều 2... ... theo tỷ lệ khấu trừ quy định tại khoản 4 Điều 67 Nghị định số +252/NĐ-CP và chuyển số tiên đã khấu trừ vào ngân sách nhà nước kể từ kỳ trả +tiền lương hoặc thu nhập gần nhất cho đến khi khấu trừ đủ số tiền thuế nợ bị +cưỡng chế nêu tại Điều 1 của Quyết định này, đồng thời thông báo cho ... <7ên +cơ quan thuẾ>.... và ...< Tên người nộp thuế bị cưỡng chế»... biết; + +Trường hợp chưa khẩu trừ đủ số tiền thuế nợ theo quyết định cưỡng chế +mà hợp đồng lao động của ...<7ên người nộp thuế bị cưỡng chế>... chấm đứt +thì thông báo cho ...< Tên cơ quan thuế>... biết trong thời hạn 05 ngày làm việc. +kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động. + +„ ... thực hiện +chuyển số tiên đã khẩu trừ vào ngân sách nhà nước theo các thông tỉn tại Phụ lục +đính kèm quyết định này. + +### Điều 3. ..... phải nghiêm chỉnh thực +hiện Quyết định này, + +### Điều 4. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. + +...; Địa ch + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN +- Như Điều 2, Điều 3; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu +~ Trang thông tin điện tử ngành thuế; (nếu có)/ Ký điện tử) + +- Lưu: VT, .. + +Mẫu sẻ: 02-UCC „ +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thúng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN ———————————— +Số + +., ngày ... thắng ... năm. +V/v đề nghị cùng cấp thông tin + +về các khoản tiền lương hoặc thu +nhập + +..., mã số thuế ¡ địa chỉ... + +„... đề nghị, ...< Tên người nộp thuế/ Tên tổ chức chỉ +trả thu nhập”... cùng cấp các thông tin vê tiền lương và thu nhập của . „... đề thực hiện cưỡng chế bằng biện pháp khấu trừ một phân tiền +lương hoặc thu nhập theo quy định, bao gồm: + +1. Tên, mã số thuế, địa chỉ của cơ quan tổ chức chỉ trả; + +2. Số tiền lương và thu nhập hàng tháng của ...... +tại thời điểm xác minh: .....; + +3. Các thông tin liên quan khác (nếu có). + +Đề nghị ... ... gửi văn bản cung +cấp thông tin nêu tại điểm 1 và 2 nêu trên cho ... . „‹ trong, +thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản nảy. Văn bản cung cấp +thông tin gửi về ...... theo địa ch + ++ .... chìu trách nhiệm trước +pháp luật về các thông tin đã cung cấp. + +Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: +xử lý - tên cơ quan thuê>..., Địa chỉ: + +... sẽ có trách nhiệm bảo mật các thông tin +của đơn vị đã cung cấp theo đúng quy định của pháp luật./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ Như trên; ¬ 2 nhe xay 4£ +“Dán d chức, cá hân c lên quen; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dẫu (nếu + +~ Lưu: VT,.... có)/ Ký điện tử) + +Mẫu số: 04C. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026. +của Bộ trưởng Bộ Tài chính). +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH ——————— +Số: /QĐ-... .. Ngày ... thẳng ... năm. + +QUYẾT ĐỊNH + +Về việc cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng +biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn + +'THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 5 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số ... ngày ... thẳng ... năm ... của..... quy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cầu tỔ chức của cơ quan ban hành quyết định +cưỡng chế; + +Căn cứ .... + +Căn cứ văn bản giao quyên số .... (nếu có, +Theo đề nghị của.... +QUYẾT ĐỊNH: + +### Điều 1. Cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn đối với:... +người nộp I thuế bị cưỡng chế»... „ địa chỉ ..., mã số thì +..., Địa chỉ: + +....; Điện thoại T5 + +Nơi nhậi TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYÈN + +~ Như Điều 2; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu có)/ Ký +~ Cơ quan đề nghị (nếu có); điện tử) + +~ Trang thông tin điện tử của ngành thuế, + +- Lưu: VT, + +? Trường hợp lý do bị cường chế là NNT thuộc trường họp cưỡng chế theo quy định tại khoản Š Điểu 48 Luật +Quân lý thuê số 108/202%/0H15: "Người nộp thuê đã bị xử phạt hành chính vẻ hành vi không chấp hành quyết +định kiẫm tra thuế nhưng tip tục không chấp hành quyết định kiểm tra thuế." th không cần ghỉ số tiễn bị +cưỡng chế: + +Mẫu số: 04-CC +(Kêm theo Thông t số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng ổ năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +VĂN BẢN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +SỐ:......àì ớn „ ngày...... tháng . +V/v đề nghị cưỡng chế bằng biện +pháp ngừng sử dụng hóa đơn + +Kính gửi: ...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số .... ngày ... tháng .... năm ... của ... quy định về +chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan ban hành văn +bản; + +Căn cứ ....... số +của ..... .; + +Để đảm bảo thi hành ........ của ...... đối với ..... nêu trên, + +..... đề nghị quý cơ quan thực hiện cưỡng +chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn đối với: + +1. Người nộp thuế: .... + +Mã số thuế + +Địa shỉ: + +.. ngày „. tháng ... năm + +số tiền bị cưỡng chế: + +(Bằng chữ: + +Số tiền bị cưỡng chế: . USD/EUR/... (nếu có); +(Bằng chữ: +3. Lý do đề nghị cưỡng ch +4. Biện pháp cưỡng chế đã áp dụng: +5. Hồ sơ, tài liệu kèm theo: +- „..... +.....; +~ Quyết định cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa +tài khoản của người nộp thuế bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về +quản lý thuế tại tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài của ...<7ên +cơ quan ban hành văn bản>...; + +ngày ... tháng ... năm ... của + + +- Quyết định cưỡng chế bằng biện pháp khấu trừ một phần tiền lương +hoặc thu nhập (nếu có) của ...< Tên cơ quan ban hành văn bản... + +- Quyết định cưỡng. chế bằng biện pháp dụng làm thủ tục hãi quan đối +với hàng hóa xuất khâu, nhập khẩu (nếu có) của . + +- Tài liệu liên quan khác (nếu có). + +Nếu có vướng mắc, vui lòng liên hệ với bộ phận ... thuộc ...... theo địa chỉ ..„ số điện thoại: +email:...... + +„.... thông báo đề ...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ văn bản đề nghị cưỡng chế bằng biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn +.. ngày ... tháng ... năm ... đối với ...... của ... .. . và hồ sơ gửi kèm. + +Cơ quan thuế thông báo với....< Tên cơ quan ban hành văn bản đỀ nghị>... +về việc không thực hiện biện pháp ngừng sử dụng hóa đơn đối với ... ..., mã số thuế: .. ¡ địa chỉ.... + +Lý do không thực hiện biện pháp cưỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn: + +„+: ... thông báo đề ...... được biết, + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN. +- Như trên; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +~ Tên người nộp thuế (để thông báo); có)/ Ký điện tử) + +- Các tổ chức, cá nhân có liên quan; +~ Lưu: VT,.... + +Mẫu s: 01/DCCTK +(Kèm theo Thông tự số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm +2036 của Bộ rưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN___ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HANH QUYÉT ĐỊNH ——————— +Số:.......... JQĐ...... „ ngày .... thẳng .... năm ..... + +QUYÉT ĐỊNH + +Tạm dừng cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng +biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài khoản + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căm cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chỉnh phủ quy định chỉ tiết +một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số... ngày ... tháng ... năm ... của... quy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tễ chức của cơ quan ban hành quyết định +cưỡng chế; + +_Căn cứ Quyết định cưỡng chế thì hành quyết định hành chính về quản lý +thuế ằng biện pháp trích tiên từ tài khoản, Phong tỏa tài khoản của người nộp +thuế bị cưỡng chế .. Ngày ... thẳng ... năm ... của + +Căn cứ Quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý +thuế Đàn biện pháp ngừng sử dụng hoá đơn đối với người nộp thuế bị cưỡng chế +.. Ngày ... tháng ... năm ... của... + +Căn cứ văn bản +ngày ... thám) + +nghị # dụng hóa đơn theo từng lần phát sinh số... +năm ... của ... ... và hồ sơ kèm theo; + +Căn cứ văn bản giao quyên số .... ngày... tháng ... năm ... của ... (nếu có); +Theo đề nghị của........... + +QUYÉT ĐỊNH: + +### Điều 1. Tạm dừng cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, hơng +tỏa tài khoản đối với: ....., mã số thuế: . +địa chỉ.... + +1. Số tài khoản tạm đừng cưỡng chế .......... mở tại....< Tên tổ chức tín dụng/ +chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài>...; + +2. Số tiền tạm dừng cưỡng chế: +đồng (Bằng chữ đẳng); +USD/EUR:... (nếu có) (Bằng chữ......). + +3. Thời gian tạm đừng cưỡng chế: từ ngày ... tháng ... năm .... đến ngày +.. thắng ... năm + +### Điều 2. ...<7ên tổ chức tín dụng/ chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài>... có +trách nhiệm ( tạm dừng việc thực hiện trích tiền từ tài khoản, phong toả tài khoản +đối với số tiền và trong thời gian quy định tại Điều ! Quyết định này. + +Số tiền tạm dừng cưỡng chế: + +Số tiền tạm dừng cưỡng chế: + +Hết thời gian tạm dừng cưỡng chế bằng biện pháp trích tiền từ tài khoản, +phong toả tài khoản nêu tại Điều 1 Quyết định này, ...< Tên tổ chức tín dụng/ chỉ +nhánh ngân hàng nước ngoài>... tiếp tục thực hiện Quyết định cưỡng chế bằng +biện pháp trích tiền từ tài khoản, phong toả tài khoản số .... ngày ... tháng .. +năm ... của .. + +Trường hợp trước khi hết thời gian tạm dừng cưỡng chế quy định tại Điều +1 Quyết định này, người nộp thuế đã rút hoặc chuyển toàn bộ số tiền được tạm +dừng cưỡng chế thì Quyết định này hết hiệu lực kẻ từ thời điểm số tiền đó đã +được rút hoặc chuyển hết. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ký. + +...; Địa chỉ: + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÂM QUYÊN +- Như Điều 1, Điều 2; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu (nêu có)/ +Ti Ký điện tử) + +Mẫu số: 05/CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thông ổ năm 2026 +sửa Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN__ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lậ + +QUYÉT ĐỊNH ~ Tự do - Hạnh phúc + +Số: /QB.... , Ngày ... tháng ... năm + +QUYẾT ĐỊNH + +Về việc cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng +biện pháp thu tiền, tài sản khác của người nộp thuế bị cưỡng chế do cơ +quan, tổ chức, cá nhân khác đang nắm giữ + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ + +`_ Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH135; +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thì hành Luật Quản lý thuế, + +Căn cứ Quyết định SỐ... ngày... tháng ... năm ... của ... quy định về chức + +năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan ban hành quyết định +cưỡng chế; + +Căn cứ +tháng ... năm + +.... số .... ngày... +của... + +Căn cứ văn bản giao quyên số .... (nếu có); +Theo đề nghị của..... +QUYÉT ĐỊNH: +### Điều 1. Cưỡng chế bằng biện pháp thu tiền, tài sản khác của người nộp + +người nộp thuế bị cưỡng chê»... „ mã số thì +quyết định hành chính về quản lý thuế: + +địa chỉ... để thi hành . + +hháng ... năm. + +Số tiền bị cưỡng chế: ...................--- co đồng; + +(Bằng chữ: ...... ) + +USD/EUR/... (nếu có); + +tài sản của ... +... phải nghiêm chỉnh thực hiện Quyết định này. +Trường hợp ... ... đang nắm giữ tiền, tài sản của „ „.... thì ¡phải thực hiện nộp thay số tiền thuế nợ cho +.... . trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận +được quyết định cưỡng chế này; + +Trường hợp ...... có khoản nợ phải trả ...... thì thực hiện nộp thay cho ...... ngay trong ngày khoản nợ đến hạn thanh toán; + +...... thực hiện chuyển số tiền nộp thay cho ...... vào ngân sách nhà nước theo các thông tin tại +Phụ lục đính kèm quyết định này. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. + +'Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: + +Số tiền bị cưỡng chế: , + +(Bằng chữ: + +Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang nắm giữ tiêt +nộp thuế bị cưỡng chế>. +tiên, tài sản (Bên thứ ba)>.. + +ộ phận được giao + +xử lý - tên cơ quan thuế>...; Địa chỉ: MA +Nơi nhận: 'TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYỀN +- Như Điều 2 (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dầu + +- Cơ quan thuế quản lý bên thứ ba (để phối hợp); (nếu có)/ Ký điện tử) +- Trang thông tin điện tử cổa ngành thuế + +- -im VT,... + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN + +TÊN CƠ QUAN. +BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH +PHỤ LỤC +(Ban hành kèm theo Quyết định số .... ngày ... tháng ...năm của ....) +Tên người nộp thuế: .... +Mã số thuế: + +TD Kỳ Nội [Sốtên| Số | Mã | Tiểu | Mã + +khoản | thuếNgày | dung | nguyên | tiền | chương | mục | địa +phải | QĐ/Ngày | khoản | tệ | VND bàn +nộp TB phải hành +nộp chính. + +2 3 4 5 6 7 5. 9 + +Mẫu: 05-1CC +(Kèm theo Thông tư số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm +2036 của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +QUYÉT ĐỊNH ———————— +Số: › ngày... tháng... năm ... + +V/v đề nghị cung cắp thông tin +vẻ tiền, tài sản đo Bên thứ ba +đang nắm giữ + +Kính gửi: .../ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điều và biện pháp đề tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ nộp thuế của ... ...., MS địa chỉ: + +.„/ +m cơ quan/ tổ chức/ cá nhân khác>... cùng, cấp các thông tin về tiền, tài sản + +..... do ..... . đang nắm giữ để cơ +quan thuế thực hiện cưỡng chế bằng biện pháp thu tiền, tài sản khác của người +nộp thuế bị cưỡng, chế do cơ quan, tổ chức, cá nhân khác đang, nắm giữ theo quy +định, bao gồm: + +hức/ cá nhân đang nắm giữ tiền và tài sản của người + +2. Thông tin về tiền do Bên thứ ba đang nắm giữ: + +Loại tiền: .... (VNĐ/USD/EUR/...), giá trị:....... + +3. Thông tin về tài sản do Bên thứ ba đang nắm giữ: + +~ Loại tài sản, địa chỉ sử dụng/cất trữ hiện nay, tình trạng tài sản, quyền sở +hữu của tài sản. + + +- Giá trị tài sản được phản ánh trên số sách kế toán của. người nộp. thuế bị +cưỡng chế, kết quả sản xuất kinh doanh của người nộp thuế, hợp đồng mua bán, +chuyên đổi, chuyển nhượng hoặc tặng cho, giấy chứng nhận về quyển sở hữu tài +sản, + +4. Thông tin về khoản nợ của Bên thứ ba đối với người nộp thuế bị cưỡng +chế sắp đến hạn phải trả: + +Loại tiền: .... (VNĐ/USD/EUR/...), giá trị: ....., thời hạn: ... + +5. Đề nghị .../ ... gửi văn bản cung cấp thông tin tại Điểm 1, 2, 3 và 4 nêu trên cho +...... theo +địa chỉ: ..., email: + +Kể từ khi nhận được văn bản này, đề nghị ... ... . không +được chuyển trả tiền, tài sản (bao sôm cả khoản nợ phải thanh toán cho ......) cho ...... cho. đến khi thực hiện nộp +tiền vào ngân sách nhà nước hoặc chuyên giao tài sản theo đề nghị cơ quan quản +lý thuế (xếu gửi Bên thứ ba). + +. đang nấm giữ tiền, tài sản của ...<7ên +người nộp thuế». "không cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế thì +phải có văn bản giải trình gửi cơ quan thuế trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ +ngày nhận được văn bản yêu cầu của cơ quan thuế (nếu gửi Bên thứ ba). + +6. Thông tin liên hệ của cơ quan thì + +...; Địa chỉ: “ + +.; Điện tho: +Cơ quan thuế có trách nhiệm bảo mật các thông tin của đơn vị đã cung +cấp theo đúng quy định của. pháp luật./. + +Nơi nhận: TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÊN +-Như trên, " (Ký, ghi rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +:cp ki hức cá nhân có liên quan; e6)/ Kỹ điện tử) + +Mẫu số:0CC —_ +(Kèm theo Thông tư số +49/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CẬP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN —————————— +Số:. „ Ngày......... tháng ...... năm + +V/v đề nghị cưỡng chế bằng biện +pháp kê biên tài sản, bán đầu giá tài +sản kê biên + +Kính gửi:...... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết +một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số.... ngày.. -tháng....năm... của .... quy định về chức + +năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cầu tổ chức của cơ. quan bạn hành quyết định +cưỡng chế; + +Căn cứ .... .... số .... ngày .... +tháng ... năm ... củ + +Căn cứ vào biên bản xác minh tài sản kê biên số...ngày...giữa.......và ......và....< Tên người nộp thuế bị + + +2. Đề nghị ......gửi kết quả +thực hiện kê biên, bán đấu giá tài sản kê biên cho ...... và +xử lý số tiền thu được do bán đấu giá tài sản kê biên theo quy định. Việc nộp +tiền thuế nợ theo quyết định cưỡng chế thực hiện theo các thông tin tại Phụ lục +đính kèm văn bản này. + +Trường hợp ......không thực +hiện kê biên tài sản, bán đấu giá tài sản kê biên thì thông báo cho ...... về lý do không thực hiện. + +3. Hồ sơ, tài liệu kèm theo: + +-...< Tên quyết định hành chính về quản lý thuẾ>.... số .... ngày ... tháng ... +năm ... của ....; + +- Biên bản xác minh tài sản kê biên số...ngày...piữa......và ......; + +~ Hồ sơ, tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản của người nộp thuế; + +- Tài liệu liên quan khác (nếu có). + +4. Thông tin liên hệ của cơ quan thuế: +giao xử lý - tên cơ quan thuế> +thoại: ¡ Email +... thông báo đề ......được biết và thực hiện.. + +....mã số thuế:..., địa chỉ: + +... cung, cấp các thông tin về danh mục các tài sản để thực hiện cưỡng chế +bằng biện pháp kê biên tài sản theo quy định, bao gồm: + +1, Loại tài sản, địa chỉ sử dụng/cất trữ hiện nay, tình trạng tài sản (được cầm +cố, thế chấp đăng ký giao dịch bảo đảm,...), quyền sở hữu của tài sản (trừ các loại +tài sản đã được quy định tại khoản 3 Điều 71 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của +Chính phủ). + +2. Giá trị tài sản được phản ánh trên số sách kế toán của người nộp thuế bị +cưỡng chế, kết quả sản xuất kinh doanh của người nộp thuế, hợp đồng mua bán, +chuyển đổi, chuyển nhượng hoặc tặng cho, giấy chứng nhận về quyền sở hữu tài +sản. + +¡.....gửi văn bản cung cấp +thông tin tại điểm 1 và 2 nêu trên cho ....<ên cơ quan (huế>... trong thời hạn 05 +ny làm việc kể từ ngày nhận được văn bản này. Văn bản cung cấp thông tin gửi + +... .... theo địa chỉ: ...; Email:.. + + +Trường hợp người nộp thuế là cá nhân đang trong thời gian chữa bệnh, đề +nghị gửi các tài liệu chứng minh đang chữa bệnh tại cơ sở khám chữa bệnh được +thành lập theo quy định của pháp luật. + +Cơ quan thuế có trách nhiệm bảo mật các thông tin của đơn vị đã cung cấp +theo đúng quy định của pháp luật. + +Ni nhận: 'TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +_ VN (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng đấu (nếu +~ Các đơn vị có liên quan; 2K Tiên nụ + +TNN c6)/ Kỹ điện tử) + +Ghỉ chú: Cơ quan thuế có thể đề nghị NNT đồng thời cung cấp thông tìn về tài sản +và bên thứ ba. + +Mẫu: 06-2/CC +(Xêm theo Thông tư số +49/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Độ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN__ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT-NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN T— — + +_BIÊNBẢN +XÁC NHẬN KÉT QUÁ XÁC MINH TÀI SẢN + +Chúng tôi gồm: + +I. ĐẠI DIỆN CƠ QUAN THUẾ: +1. Ông (Bà):. +Chức vụ: + +CHÉ: + +H, CÁ NHÂN HOẶC ĐẠI DIỆN TỎ CHứC,c CÁ NHÂN ĐANG NĂM +GIỮ TÀI SẢN CỦA TÔ CHỨC, CÁ NHÂN BỊ CƯỠNG CHẾ (nếu có): + +Căn cước /hộ chỉ „Nơi + +2.- + +1V. NGƯỜI CHỨNG KIÊN (Nếu sô): + +Qua tiên hành xác mỉnh thông tin về tài sản của... +„ mã số thuế: .. địa chỉ.... + +... STên cơ quan đuê».. đề nghị quý cơ quan thực hiện biện pháp thu hồi sấy +_. của ... ..., mã số thuế: ..; địa chỉ: + +Lý do đề nghị thu hồi: + +Trong thời hạn 10 ngày, kể từ ngày nhận được văn bản này, ... ... phải ban hành quyết định thu hồi giấy... hoặc thông báo cho ... ... + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một số +điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ văn bản đề nghị khôi phục tình trạng pháp lý của doanh nghiệp số... ngày +.„ tháng ... năm ... của ... + +Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ nộp thuế của ...... đề nghị quý cơ quan thực hiện khôi phục tình trạng pháp +lý cho ......., mã số thuế: địa chỉ + +Lý do khôi phục: ... + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ Như trên; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng đâu (nếu +~ Tên người nộp thuế, có)/ Ký điện tử) + +- Các tổ chức, cá nhân có liên quan; +- Lưu: VT, + +Mẫu số: CC, +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 thông 6 năm 2026 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH + +lung - hó + +QUYẾT ĐỊNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: — /QĐ-.. seo eo; HgầU „. thắng ... năm +QUYÉT ĐỊNH + +Về việc chấm dứt hiệu lực quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành +chính về quản lý thuế bằng biện pháp ... + +'THỦ TRƯỜNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYẾT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số .... ngày ... thắng ... năm ... của .... quy định về chức + +năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của cơ quan ban hành quyết định +cưỡng chế: + +Căn cứ Quyết định số... ngày .... tháng ... năm ... của... về việc cưỡng chế +thì hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng biện pháp ; + +Căn cứ tình hình chấp hành nghĩa vụ của người nộp thuế hoặc Quyết định +nộp dân/gia hạn/miễn tiền chậm nộp/thông, báo không tính tiền chậm nộp/... số... +ngày... tháng ... năm ... của ... + +Căn cứ văn bản đề nghị chắm dứt hiệu lực của quyết định cưỡng chế thỉ hành + +quyết định hành chính về quản lý thuế bằng biện pháp ..của......) + +Căn cứ văn bản giao quyên số..... ngày... tháng ... năm .. ... (ếu c6); + +Theo đề nghị của... + +QUYẾT ĐỊNH: +„ Điều 1. Chấm dứt hiệu lực của Quyết định số... ngày.... tháng ... năm ... của +về việc cưỡng chế thỉ hành quyết định hành chính về quản lý thuế bằng biện pháp +đối với.... ....., mã số thuế „ địa chỉ + +„ .. ... có trách nhiệm thi hành Quyết định này. + +### Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ....2/. + +"Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÊN +- Như Điều 2, (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đồng dấu +.. (để phối hợp); (nêu có)/ Ký điện tử) + +~ Trang thông tin diện tử ngành thuế; + +vu; VT,... + +Ghỉ chúc +() Đối với trường hợp cơ quan thuế đã áp dụng biện pháp cuỡng chế ngừng sử dụng hóa đơn theo để nghị của cơ +quan khác sau đó cơ quan này tiếp tục có văn bản đề nghị chấm dứt hiệu lực của quyết định cưỡng chế ngừng sử dụng. +hóa đơn, + +(2) Ngày đối tượng bị cưỡng chế nộp đủ số tiễn thuế nợ vào ngân sách nhà nước; hoặc ngày cơ quan quản lý thuế ban. +hành quyết định nộp dần hoặc quyết định gia hạn nộp thuế hoặc quyết định miễn tiễn chậm nộp hoặc thông báo không. +tính tiên chậm nộp; Bên thứ ba đã nộp đủ s tiên trên quyết định cường chế đổi với tường hợp cưỡng chế bằng biện +pháp thu tiền, tải sẵn của người nộp thuế bị cưỡng chẻ do tổ chức, cá nhân khác đang năm giữ; Tài sản kẻ biên đã +được bán đầu giá và đã xử lý số tiền thu được do bán đầu giá tài sản kê biên đối với trường hợp cưỡng chế bằng biện +pháp kê biên tài sản, bán đấu giá tài sản kê biên. + +Mẫu số: 08-L/CC. +(Kêm theo Thông tự số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026. +của Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +VĂN BẢN. ————————— +Số: .., Ngày... +V/v đề nghị chấm dứt hiệu lực của +quyết định cưỡng chế +Kính gửi:..... + +Căn ¬ văn bản đề nghị áp dụng cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về +quản lý thuế bằng biện pháp ... số...ngày...của...< Tên cơ quan đề nghị... + +Căn cứ Quyết định cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế +bằng biện lảNG .số...ngày...tháng...năm....của...< Tên cơ quan ban hành quyết định +cưỡng ché>.. + +Căn cứ ảnh hình chấp hành nghĩa vụ của người nộp thuế hoặc Quyết định nộp +dân tiền thuế nợ/ Quyết định gia hạn nộp tiền thuế nợ, khoản thu khác, tiền chậm nộp, +tiền phạt Quyết định miễn tiền chậm nộp/ Thông báo không tính tiền chậm nộp/...số +.... ngày ... tháng ... năm ... của ......; + +lực của quyết +Mã số thuế: + +..... đề nghị quý cơ quan chấm dứt hi: +định cưỡng chế bằng biện pháp...đối với ...... theo số điện thoại „ địa chỉ. + + +... ... thông báo đễ ...< Tên cơ quan ban hành quyết định +cưỡng chế»... được biết và thực hiện./. + +Nai nhậm: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈN +~ Như trên; S2 xa (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu (nếu +~ Tên người nộp thuế (để thông báo); _-ẮẦằẶ-— + +- Các đơn vị có liên quan; ©6/ Ký điện tử) + +- Lưu VT,... + +Mẫu số:09CC —_ +(Kèm theo Thông tự số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm 2036 +của Bộ trường Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN __ CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN BAN HÀNH + +h Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +QUYÉT ĐỊNH + +Số: /QĐ... sec, Ngày ... thẳng ... năm +QUYÉT ĐỊNH + +'Về việc giao quyền ban hành quyết định cưỡng chế thi hành quyết định +hành chính về quản lý thuế + +THỦ TRƯỞNG CƠ QUAN BAN HÀNH QUYÉT ĐỊNH CƯỠNG CHÉ + +Căn cứ Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15; + +Căn cứ Luật Xử lý vi phạm hành chính; + +Căn cứ Nghị định số 252/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chỉ tiết một +số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế; + +Căn cứ Quyết định số... ngày... tháng ... năm ... của .... quy định về chức +năng, nhiệm vụ, quyên lạn và cơ câu tỔ chức của ... .... +chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. + +Nơi nhận: TỎ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THẢM QUYÈ) +- Như Điều 4; (Ký, ghỉ rõ họ tên; chức vụ và đóng dấu + +tr (nếu eó)/ Ký điện tử) +~ Lưu: VT, ... + +Mẫu số: 0ƯUNT. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +“Sộ trưởng Bộ Tài Chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +HỢP ĐÒNG UỶ NHIỆM THU + +- Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +~ Căn cứ các Luật Thuế; Luật Phí, lệ phí; Luật Xử phạt vi phạm hành chính +và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +- Căn cứ Quyết định số ... ngày .... của (Tên của bên uỷ nhiệm thu cấp +trên) về việc giao ủy nhiệm thu thuế cho .........(7ên của bên được tụỷ nhiệm thu +cấp trên); + +- Căn cứ.... +- Căn cứ vào khả năng và nhu cầu của hai bên; +Hôm nay, ngày......... tháng +Tại +Chúng tôi gồm: + +1. BÊN ỦY NHIỆM THU +Cơ quan thuế: +Địa chỉ: +Điện thoại +Số tài khoản: +Đại diện là: Ông (Bà)... .... ChỨC Vụ: +1. BÊN ĐƯỢC ỦY NHIỆM THU + +Tên tổ chức, cá nhân: + +Đại diện là: Ông (Bà) + +Hai bên thống nhất ký kết Hợp đông uỷ nhiệm thu một số khoản thuê và +các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước (sau đây gọi chung là thuế) với +những điêu khoản như sau: + +mà 1. Phạm vi uỷ nhiệm thu + +„(Tên của bên uỷ nhiệm thu)... uỷ nhiệm cho ...(Tên của bên được uỷ +nhiệm. thụ)... thực hiện thu một số khoản thuế thuộc phạm vi quản lý của cơ +quan thuế trên địa bàn... -(ghi rõ tên địa bàn thực hiện uỷ nhiệm thu)... + +2. Các khoản thuế được uỷ nhiệm thu bao gồm: +- Thuế ...(ghỉ rõ tên của loại thuế thực hiện uỷ nhiệm thu)... + +~ Các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước ...(ghi rõ tên các khoản thu +khác thuộc ngân sách nhà nước thực hiện uỷ nhiệm thu)... + +3. ...(Tên của bên được uỷ nhiệm thụ)... trong phạm vi được uỷ nhiệm thực +hiện các công việc sau đây: (Tuỳ thuộc vào nội dung hợp đồng ký kết, ghi cụ thể +các công việc bên được uỷ nhiệm thu phải thực hiện như: Gửi Thông báo khoản +phải nộp; các quyết định truy thu, xử phạt; thông | báo tiền nợ, tiền phạt và tiền +chậm nộp theo quy định và đôn đốc người nộp thuế thực hiện nộp vào ngân sách +nhà nước; v.V...). + +### Điều 2. Trách nhiệm và quyền hạn của bên uỷ nhiệm thu trong việc +thực hiện hợp đồng + +1. Trách nhiệm của bên uỷ nhiệm thu: + +- Phát hành Thông báo khoản phải nộp; các quyết định truy thu, xử phạt, +thông báo tiền nợ, tiên phạt và tiền chậm nộp theo quy định. Thời gian giao +thông báo nộp thuế cho bên được uỷ nhiệm thu trước khi hết thời hạn nộp thuế +theo quy định tối thiểu là mười ngày. + +- Cấp phát đầy đủ, kịp thời biên lai thu cho bên được uỷ nhiệm thu và +hướng dẫn bên được uỷ nhiệm thu quản lý, sử dụng biên lai thu đúng quy định. + +- Chỉ trả kinh phí uỷ nhiệm thu theo đúng hợp đồng đã ký. + +~ Kịp thời xử lý những khó khăn, vướng ¡ mắc phát sinh khi thực hiện hợp +đồng và thực hiện chức trách uỷ nhiệm thu thuế của bên được uỷ nhiệm thu. + +~ „(Các nội dung khác theo thoả thuận)... +2. Quyền của bên uỷ nhiệm thu: + +~ Kiểm tra tình hình thu, nộp tiền thuế; tình bình sử dụng và quản lý biên lai +thu, chứng từ thu của bên được uỷ nhiệm thu. + +~ Chấm dứt hợp đồng uỷ nhiệm thu khi bên được uỷ nhiệm thu không đủ +năng lực và điều kiện thực hiện hợp đồng hoặc có các hành vi vi phạm trong quá +trình thực hiện hợp đồng. + +„(Các nội dung khác theo thoả thuận).... + +### Điều 3. Trách nhiệm và quyền hạn của bên được uỷ nhiệm thu trong +việc thực hiện hợp đồng + +1. Trách nhiệm của bên được uỷ nhiệm thu: + + +- Bố trí nhân viên đủ tiêu chuẩn theo quy định của cơ quan quản lý thuế để +thực hiện hợp. đồng. uỷ nhiệm thu đã ký. Bên được ủy nhiệm thu không được uỷ +nhiệm lại cho bắt cứ bên thứ ba nào việc thực hiện hợp đồng uỷ nhiệm thu đã ký +với cơ quan quản lý thuế. + +- Thực hiện đúng trách nhiệm của bên được uỷ nhiệm thu đã được quy định + +tại Điều 95 Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài +chính. + +~ Thông báo kịp thời cho bên uỷ nhiệm thu khi không còn đủ năng lực và +điều kiện thực hiện theo hợp đồng đã ký. + +- Thông báo kịp thời cho bên uỷ nhiệm thu những khó khăn, vướng, mắc và +các nội dung phát sinh làm ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng và thực hiện +chức trách uỷ nhiệm thu thuế. + +- „(Các nội dung khác theo thoả thuận). +2. Quyền của bên được uỷ nhiệm thu: + +- Yêu cầu bên uÿ nhiệm thu thanh toán tiền thù lao đúng theo hợp đồng đã +ký. + +~ Chấm đứt hợp đồng uÿ nhiệm thu khi bên uỷ nhiệm thu không thực hiện +đúng những nội dung đã ký kết. + +- „(Các nội dung khác theo thoả thuận).................... + +### Điều 4. Kinh phí uỷ nhiệm thu + +1, Tỷ lệ trích kinh phí uỷ nhiệm thu: Theo mức quy định tại Điều 95 Thông + +tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30/6/2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chính và Quyết +định của Cục trưởng Cục Thuế. + +2. Thời gian chỉ trả kinh phí uỷ nhiệm thu: (Quy định cụ thể về thời gian +chỉ trả như: trả định kỳ theo tháng, quý,...) + +3. Hình thức chỉ trả kinh phí uỷ nhiệm thu: Kinh phí uỷ nhiệm thu được + +thanh toán bằng chuyển khoản thông qua tài khoản của bên được uỷ nhiệm thu +mở tại. + +### Điều 5. Thời hạn uỷ nhiệm thu + +Thời hạn uỷ nhiệm thu theo hợp đồng này kể từ ngày... +ngầy.................. + +### Điều 6. Bỗ sung, gia hạn và thanh lý hợp đồng + +1. Trong quá trình thực hiện hợp đồng nếu có vấn đề phát sinh cần điều +chỉnh, bổ sung các bên thoả thuận và ký Phụ lục Hợp đồng. + +2. Trường hợp gia hạn Hợp đồng thì hai bên phải có thoả thuận bằng văn +bản trước thời điểm kết thúc Hợp đồng. + +3. Thanh lý hợp đồng: + +... đến hết + + +- Trường hợp không có thoả thuận gia hạn hợp đồng thì hợp đồng đương +nhiên hết hiệu lực khi kết thúc thời hạn nêu tại Điều 5 Hợp đồng này. Hai bên +thực hiện thanh lý hợp đồng uỷ nhiệm thu theo đúng quy định. + +~ Trường hợp Hợp đồng được gia hạn thêm cho các kỳ tiếp theo thì hai bên +tiếp tục thực hiện hợp đồng theo thời gian đã gia hạn và tiền hành thanh lý Hợp +đồng khi kết thúc thời gian đã gia hạn. + +### Điều 7. Xử lý tranh chấp + +Trong quá trình thực hiện Hợp ‹ đồng này, bắt kỳ tranh chấp nào phát sinh sẽ +được hai bên giải quyết trên tỉnh thần hợp tác, thương lượng. Trường hợp cả hai +bên không tự giải quyết được, tranh chấp sẽ được xử lý theo quy định của pháp +luật. + +### Điều 8. Điều khoản thi hành + +1. Hai bên cam kết thực hiện mọi điều khoản đã cam kết trong hợp đồng +với tỉnh thần hợp tác, hỗ trợ. + +2. Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký. +ó..... trang, được lập thành.... bản có giá trị pháp lý + +BÊN UỶ NHIỆM THU BÊN ĐƯỢC UỶ NHIỆM THU +(Chức danh người đại điện) (Chức danh người đại diện - nếu có) +(Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu) __ (KỢ, ghỉ rõ họ tên và đóng dấu - nếu có) + +Mẫn số: 02/UNT. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT- +BTC ngày 30 thắng 6 năm 2026 của +Bộ trưởng Bộ Tài Chính) + +TÊN CƠ QUAN CÁP TRÊN CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUẾ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +Số: + +BIÊN BẢN THANH LÝ +HỢP ĐỒNG UỶ NHIỆM THU + +Căn cứ Hợp đồng ủy nhiệm thu số, „ TBầY.... +..(Tên cơ quan quản lý thuê) ...... và ...(Tên của bên được tụ nhiệm thu, +Hôm nay, ngày + +. tháng năm . + +Chúng tôi gôm: +1. BÊN ỦY NHIỆM THU + +Điện thoại: +Số tài kho: +Đại diện là: Ông (Bà) +1I. BÊN ĐƯỢC ỦY NHIỆM THU +“Tên tổ chức, cá nhân: +Địa chỉ: + +Hai bên tiến hành thanh lý hợp Hợp đồng ủy nhiệm thu +giữa ...(Tên của bên uỷ nhiệm thu)..... +.„ như sau: + +1. Về thu nộp thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước + +_8) ..(Tên của bên được uỷ nhiệm thu,........... đã tiến hành thu các khoản +thuê và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước (ghi rõ rên tắt cả các loại +cho +đến + +(Tên của bên tỷ nhiệm thu)..... +hết ngày... .. như sau: + +Đơn vị tiền: Đằng Việt Nam + +Loại thuế và các Số tiền phải + +Số tiền đã | Số tiền đã +khoản thu khác thuộc | thu thuộc | Số tiền | thu được | thu chưa nộp + +STTÍ ngân sách nhà nước | ngânsách | đãthu ngân sách vn ngân +được ủy nhiệm thu | nhà nước .— +ạ) @ @) 4) @) (6)=(4)-(5) +1 |Thuế.. +2 |Các khoản thu khác +thuộc ngân sách nhà +nưỚC... +Cộng + +b) Về nguyên nhân, biện pháp xử lý số tiền đã thu chưa nộp vào ngân sách +nhà nước: + +2. Về tình hình sứ dụng biên lai thu, chứng từ thu + +8) Tình hình sử dụng biên lai thu, chứng từ thu: + +Số lượng biên lai + +st Nội dung thu, chứng từ thu. +Số biên lai thu, chứng từ thu cấp phát hoặc phát +¡ hành +~_ Loại biên lai thụ +-_ Loại chứng từ thu +Số biên lai thu, chứng từ thu đã sử dụng. +2 ~__ Loại biên lai thu +-_ Loại chứng từ thu +Số biên lai thu, chứng từ thu bị mất +3 ~_ Loại biên lai thu +-_ Loại chứng từ thụ +Số biên lai thu, chứng từ thu huỷ, ghỉ hỏng... +4 ~_ Loại biên lai thu +-_ Loại chứng từ thu +Sô biên lai thu, chứng từ thu chưa sử dụng ([5] = +5 [1]: Ø1-[3]- 4b +-_ Loại biên lai thu +~_ Loại chứng từ thu +6 Số biên lai thu, chứng từ thu trả lại hoặc huỷ, ghi + +hỏng... + +~_ Loại biên lai thụ + +|__- Loại chứng từ thụ — +|__- Loại chứng từ thụ — +Trong đó: +hỏng... + +~__ Loại biên lai thụ + +-_ Loại chứng từ thu + +ô biên lai thu, chứng từ thu, huỷ, ghỉ + +Sô biên lai thu, chứng từ thu chưa được trả lại cho. +bên uỷ nhiệm thu +L71=l51- 16)... + +- Loại lên lại thụ + +-_ Loại biên lại thự +-_ Loại chứng từ thụ + +b) Về nguyên nhân, biện pháp xử lý số biên lai thu, chứng từ thu đã huỷ, +ghi hỏng và biên lai thu chưa sử dụng chưa được trả lại cho bên uỷ nhiệm thu: + +3. Về việc thanh toán thù lao ủy nhiệm thu +a) Quyết toán việc thanh toán thù lao uỷ nhiệm thu: +Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam + +STT Nội dung Số tiền + +1 Tông thù lao uỷ nhiệm thu bên được ủy +nhiệm thu được hưởng. +2 “Tổng thù lao ủy nhiệm thu bên uỷ nhiệm thu đã +thanh toán cho bên được uỷ nhiệm thu. +Tổng thù lao ủy nhiệm thu bên uỷ nhiệm thu +3 còn phải thanh toán cho bên được ủy nhiệm +thu +q31=ï1: 2) + +b) Về nguyên nhân, biện pháp xử lý số tiền thù lao bên uỷ nhiệm thu còn + +phải thanh toán cho bên được uỷ nhiệm thu (chưa thanh toán cho bên được uỷ +nhiệm thu): + +4. Các vấn đề khác (nếu có): Hành vi vỉ ¡ phạm. hợp. đồng của các bên, trách +nhiệm của các bên trong việc giải quyết các vấn đề còn tồn tại + + +Sau khi thanh lý Hợp đồng, bên uỷ nhiệm thu phát hiện bên được uỷ nhiệm +thu vi phạm Hợp đồng trong quá trình thực hiện thì xử lý theo quy định của +pháp luật. _ + +Biên bản này g( trang, được lập thành. bản có giá trị + +pháp lý như nhau, mỗi bên giữ .... bản./. +BÊN UỶ NHIỆM THU BÊN ĐƯỢC UỶ NHIỆM THU +(Chức danh người đại điện) (Chức danh người đại diện - nấu có) + +(Ký, ghỉ rõ họ tên và đóng dẫu) (Ký, ghỉ rõ họ tên và đông dấu - nấu có) + +Mẫu số: 03/UNT +(Ben hành kèm theo Thông tư số + +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm +2026 của Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TỎNG HỢP SÓ TIỀN THUẾ VÀ CÁC KHOẢN THU KHÁC +THUỘC NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC DO TỎ CHỨC ĐƯỢC +ỦY NHIỆM THU THU VÀ NỘP NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC + +Tháng ..... nắm +ó ũa bê äự nhĩê Số tiền thuế và các khoản thu khác +" Tên các bằng kẻ găi eo thuộc ngân sách nhà nước do bên +uan thuế được ủy nhiệm thu thu được và nộp | ( +k vào ngân sách nhà nước » h +H à chênl +ụự Số | Ngày 3 Số giấy hi : „ | lệch +bằng | băng | Tiểu | cý gặn | nộp tiền | nan qàạ| Tiểu | Số +kê kệ | W€ vào vào mục | tiền +NSNN | NSNN +@) | @ @) 4) (5) (6) @ ® ®Ẳ am +Tổng cộng. 'Tổng cộng +NGƯỜI LẬP BIỂU + +(Kỷ, ghi rõ họ tên) + +Mẫu số: 04/UNT „ + +(Ban hành kèm theo Thông số +89/2026/TT-BTC ngày 30 thẳng 6 năm + +2026 của Bộ trường Bộ Tài chinh) + +BÁO CÁO KÉT QUÁ THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC +THÔNG QUA TỎ CHỨC ĐƯỢC ỦY NHIỆM THU +Quợ....năm....Năm..... + +Số tiền thuế, khoản thu khác thuộc +Loại phạm vi ủy nhiệm thư tại hợp đồng +thuế ủy nhiệm thu đã được nộp vào ngân +và các | Số giao sách nhà nước +Địa | khoản| thu : Tỗ chức a +STT | bàn | thu | trong VN HỘP | qượcay | TỷlỆ +khác | quýmẩm | mạ, v2 | thu mẾP | nhiệm thụ +thuộc ng s Hà lách nộp vào +NSNN ngân 9€ | ngân sách +nhà nước nhà nước +@ | @ | @ @ |@-@* | (@ @ (8)=(6/) +Tổng cộng: +Tổng cộng: +Tổng cộng địa bàn +NGƯỜI LẬP BIÊU + +(Ký, ghi rõ họ tên) + +` Báo cáo cấp Thuế tỉnh, thành phố thì địa bàn là các tỉniVthành phổ; báo cáo cấp Thuế cơ sở thì địa bàn là +xăjphường/dặc khu. + +CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +BẢO CÁO TÌNH HÌNH SỬ DỤNG BIÊN LAI THU, CHỨNG TỪ THU + +(Ban hành kèm theo Thông tư số +.89/2026/TT-BTC ngày 30 thắng 6 năm +2026 của Bộ trướng Bộ Tài chính) + +Mẫu số: 05/UNT + +- Quý......... năm......... +“Tên tổ chức (cá nhân): +Mã sô thuê: +Địa chỉ: +Đơn vị tính: Số +Tên Số tần đầu k‡/phát hành Số sử dụng, xóa bổ, mất, hãy trong kỳ +loại Tên cuối kỳ +srr | biển lai "Tổng số sử dụng, +thủ, xóa bộ, mắt, hủy Hủy +N s h ó +từ thụ Từ | Đến ó Từ | Đến Sĩ +số | số | CÔnE tượng | Số | số | số | tượng +œ | @ d6 | a0 | úa a8 _| a9 | @ | @n | ơi +Cam kết báo cáo tình hình sử dụng biên lai thu, chứng từ thu trên đây là đúng sự thật, nếu sai, đơn vị chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp. +luật./. + +NGƯỜI LẬP BIỂU +(Ký, ghỉ rõ họ tên) + +«‹y Ngày... thắng... nănm..... +NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO. + +PHÁP LUẬ +(Kỹ, ghỉ rõ họ, tên và đồng + +đấu) + +Phụ lục V + +DANH MỤC THÔNG BÁO CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ THUÉ +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC ngày 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +Tên mẫu biểu: + +báo về việc chấp nhận/không chấp nhận hồ sơ giải trình + +01/TB-GT + +"Thông báo về việc chấp nhận/không +chấp nhận hồ sơ giải trình của người nộp +thuế + +Điều 17 +Chương III + +2. Thông báo về việc chấp nhận/không chấp nhận gia bạn hồ sơ khai thuế +Thông báo vẻ việc người nộp thuế được | 1y +2 | 1 | 0U/TB-GHKT - [gia bạn nộp hồ sơ khai thuế/không được Chương m +gia hạn nộp hồ sơ khai thuế +3. Thông báo yêu cầu người nộp thuế và các tổ chức, cá nhân có liên quan cung cấp +thông tin, tài liệu +Điều: 37, 38, +: ` Thông báo giải trình, bổ sung thông tin _ |40, 41, 49, +3 | 1 |0I/TB-BSTTNNT lại tiết của người nộp thuế 59, 82, 86, +Công văn đề nghị cung cắp thông tin để +xác định nghĩa vụ tài chính +Công văn đề nghị cung cấp thông tin để +xác định nghĩa vụ tài chính _ +“thuế thu nhập cá nhân từ nhận thừa kế, + +quà tặng là bất động sản của ...> + +4. Thông báo nộp tiền của cơ quan thuế + +4.1 Thông báo nộp tiền về thuế thu nhập cá nhân + +: Điều, +„ „-_ | Khoản viện. +l _ dẫn + +Thông báo nộp tiền về thuế thu nhập cá +nhân đối với thu nhập từ thừa kế, quà — | Điều 98 +tặng + +Thông báo nộp tiền về thuế thu nhập cá +7 _| 2 |03/TB-BĐS-TNCN | nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng | Điều 98 +bắt động sản + +04/TB-TKQT- +TNCN + +4.2 Thông báo nộp tiền về lệ phí trước bạ + +'TThông báo nộp tiền về lệ phí trước bạ + +5. |1 | 0UTBIPTE | ạấ Điều 98 +: Thông báo nộp tiền về lệ phí trước bạ x +2 |2 | 0/TBLPTB - lối với gi sản khác trừ nhà, đất Điều 98 +4.3 Thông báo nộp tiền đối với các khoản thu về đất +10 | 1 | 0U/TB-SDDPNN. | Thông báo nộp tiền về thuế sử dụng đất Điều 98 +phi nông nghiệp +11Ì 2 | 01/TB-SDDNN. | Thông báo nộp tiền về thuế sử dụng đất |. 0. +nông nghiệp +4.4 Thông báo nộp tiền các khoản thu về tiền cấp quyền +12 | 1 | 0UTB-CQKTKS | y2 thác khoáng sản Điều 98 +13 | 2 | 01/TB-CQKTTNN | Thông báo nộp tiên về tiên cấp quyển - | og +khai thác tài nguyên nước +14 | 3 | 01/TB-TSDKvp | Thông báo nộp tiền về tiền sử dụng khu Điều 98 + +vực biển + +Mẫu số: 04/TB-TKQT-TNCN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/1T-BTC| +ngày 30 tháng ổ năm 2026 của Bộ +trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA. VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HÀNH THÔNG BÁO. =... +Số: ngày .... thẳng .... năm + +THÔNG BÁO NỘP TIỀN + +'Về thuế thu nhập cá nhân đối với ; + +c) Thông báo lần đầu o Thông báo điều chỉnh, bổ sung. +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thỉ hành; +Căn cứ Luật Thuế thu nhập cá nhân và các văn bản hướng dẫn thi hành; + >. + + >. + +. ... xác định và thông báo tiền thuế thu nhập cá nhân phải nộp như sau: ++1. THÔNG TIN VỀ NGƯỜI NỘP THUÉ: +1. Tên người nộp thuế: +2. Mã số thuế: +3, Số định danh cá nhân/Hộ chiếu: +4. Ngày, tháng, năm sinh: +5. Quốc tị + +7. Số điện thoại: .. + +9. Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ +10. Mã _ +11. Hợp đồng dịch vụ làm thủ tục về thuế: Số... +II. THÔNG TIN VỀ LOẠI TÀI SẢN + +thuế: + +[ 1. Chứng khoán Ỉ +ÍÐ.Vôngóp ˆ ' L +ài sản phải đăng ký sở hữu hoặc sử dụng _ J +số xe trúng đầu gÁ 7 77 l T + +II. TÍNH THUÉ CỦA CƠ QUAN THUÊ +; + +(iết bằng chữ: +3. Thời hạn nộp tiền: + + +1. Giá chuyển nhượng:........ tran +2, Giá trị còn lại của xe theo giá tính lệ phí trước bạ tại thời +đồng + +3. Thu nhập tính thuế: +4. Số tiền thuế thu nhập cá nhân phải nộp: +(Viết bằng chữ:....... +5. Thời hạn nộp ti + +1V. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho bạc nhà nước phải +ghỉ đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiền khi nộp tiền vào ngân sách nhà nước) + +1. Tên người nộp thui +2. Mã số thị +3. Số định danh cá nhân/Hộ chiếu: + +4. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, +thành phố .. mở tại ngân hàng: <7ên ngân hàng thương mại nơi kho bạc nhà nước +mở tài khoản>. + +5. Tên cơ quan quản lý thu: .. +6, Tên Chương: “ +7. Tên nội dung kinh tế (Tiểu mục): . +8. Tên địa bàn hành chính: +9. Mã định danh hồ sơ (nếu có): + +Trưởng hợp người nập thuế chậm nộp tiền thuế vào ngân sách nhà nước sau thời hạn nộp +theo thông báo này thì ngoài số tiền thuế phải nộp, người HỘP. thuế phải tự xác định số tiên +châm nộp (= số ngày châm nộp x 0,0394/ngày); nộp đây đủ tiền thuế phải nộp và tiền châm +nộp vào ngân sách nhà nước. + +~› Mã cơ quan quản lý thu: +„„ Mã Chương: +Mã Tiểu mục: +Mã địa bàn hành chính: + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với..... < Tên cơ quan thuÊ>........... theo +số điện thoại: „ địa chỉ:... để được hướng dẫn cụ thể. + +....... thông báo đề người nộp thuế được biết và thực hiện./. +Nơi nhận: „ +~ chỉ là trường hợp ví đụ, cơ quan thuế căn cứ vào hồ sơ cụ thể để +điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 03/TB-BĐS-TNCN +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC. +gày 30 thắng ổ năm 2026 của Bộ Iruông + +“Bộ Tài chín) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN TH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BANHÀNHTHÔNGBẢO ............... — +Số: .../TB-... ..„ Ngày .... thẳng .... năm +THÔNG BẢO NỘP TIỀN + +VỀ thuế thu nhập cá nhân đối với cá nhân chuyển nhượng bắt động săn, nhận +thừa kế, quà tặng là bất động sản + +0 Thông báo lần đầu. 0 Thông báo điều chỉnh, bỗ sung, + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thì hành; +Căn cứ Luật Thuế thu nhập cá nhân và các văn bản hướng dẫn thì hành; + +, hoặc cần cù >. + +.và phiếu chuyển + +>. + +„.... xác định và thông báo tiền thuế thu nhập cá nhân phải nộp +như sau: + +1. THÔNG TIN VÈ <ĐẠI DIỆN NGƯỜI NỌP THUÉ> +1. Tên <Đại diện người nộp thuế»: +2. Mã số thuế +3. Địa chỉ +4. Điện thoại:........ “ +1I. THÔNG TIN VỀ ĐÁT VÀ TÀI SÂN GẮN LIỀN VỚI ĐÁT +1. Thông tin về đắt và tài sản gắn liền với đất + +1.1. Thừa đất số (số hiệu thừa đất): +1.2. Địa chỉ +1.2.1. Số nhà: . +Thôn/xóm/ấp: + +¡ Email: + +1.2.2. Xã/Phường/Đặc khu: +1.2.3. Tỉnh/thành phố: +Loại tài sản trên đất: +2. Giá trị bất động sản chuyển nhượng, n| +2.1 Giá trị đấu: + +thừa kế, quả tặng theo giá do UBND quy đị + +lTÿ lệ góp vốn đối| +¡á Í He sệ | với nhà ở, công +- sen | Đơn giá | Hệ số | VI NhÀ h l +Loại đất |vịtrí| DIỆ" lao UBND|phân bả| trình xây dựng Giá trị đất theo giá d +, tích tuy định |nếu có)|hÌnh thành trong|_ UBND quy định +quy đi tương lai (nếu +có) +-171Z1213)x +244) |2121|0131| 0214] 215] [2.1.6] [2.1.4] x [2.1.5]x +J2.L6] +lLoại đất I +| +| +Cộng | E1] +2.2. Giá trị nhà ở, tài sản gắn liễn với đất: +2:2.1. Nhà ở: +Tỷ lệ góp vốn +sẽ ¡á| Tỷ Ệ ° góp VỐN +0h ân, đo | chết | sông vinh xây | GI0{ nhã heo +Loại nhà _|Cấp nhà xây | UBND kiện dựng hình thành| 8 _~. quy +dựng |auy định S chạ| trong tương lai +(nếu có) +[2.2.1.7] =[2.2.13]x +2211) |2212J|G2.13)|(22.14)|2.2.1.5J| (2216) - |2.2.1441x[2.2.1.5]x +[22.146] +— Cũng 2213] + +2.2.2. Công trình xây dựng: + +lên tí R Đơn giá do UBND | Giá trị công trình xây dựng theo giá do +Diện tích sàn xây dựng quy định UBND quy định +2221] J2.222] [22.23] = [2.2.2.1] x [2.2.2.2] +Cộng [2224] + +2.2.3. Giá trị tài sản gắn liễn với đắt khác do Ủy ban nhân dân quy định: . + +2.2.4. Tổng giá trị bất động sản chuyển nhượng, nhận thừa kế, quả tặng theo giá do UBND +quy định: ([2.2.4] = [2.1.8] + [2.2.1.8] + [2.2.2.4] + [2.2.3]) + +3. Tổng giá trị thực tế bất động sản chuyển nhượng: ... +II. TÍNH THUÉ CỦA CƠ QUAN THUÉ +1. Tổng giá trị bất động sản chuyển nhượng tính thuế. + +Giá trị bất động | Giá trị bất động | Giá trị bất động sản +sản chuyển — sản chuyển nhượng, chuyển nhượng tỉnh + +Loại bất động sản + + +nhượng thực tế | theo giá do UBND. thuế +quy dịnh_ +ñm n2 [13] ñ4) ] +IĐất | +Nhà ở | +T +] + +LCông trình xây dựng, +|Tài sản gắn liên với đất khác +|Tài sản gắn liên với đất khác +(Tễng giá trị bắt động sản II [r6] 17] + +2. Trường hợp cơ quan thuế ấn định thuế: +Tổng giá trị bất động sản chuyển nhượng tính thuế: + +3. Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp từ chuyển nhượng bắt động sản, nhận thừa kế, quà tặng, +là bất động sản: + +[3.1] Loại thu nhập: + +[3.1.1] Thu nhập từ chuyển nhượng bắt động sản. Imì +[3.1.2] Thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng, IÌ +[3.2] Số thuế TNCN phải nộp: +Mã số +thuế Thu (Thu nhập| & Lý do +í Số thuế | v„ lãi +¿| Số |„„¡z.„| nhập | Số thuế | đi Số thuế | miễn +STT [P9 VỀ định |TÌESở| tính | TNCN | miễn ban giên| TRCN | thuế, +danh thuế |phátsinh| thuế, V9? TIỂM phải nệp| giảm +cá TNCN giảm thuẩ thuế +nhân +3.2.113.2.213.231| 13.24] | 32351 | B261 | B27] | [3281 † B22] [3210] +1 - + +Tổng cộng, 32.11] [32.12] | 2131 [ B2144 [5.215] +4. Thời hạn nộp tiền: Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành Thông báo này. + +1V. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, Kho bạc nhà nước phải +ghi đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiền khi nộp tiền vào NSNN) + +Mã số +thuế/Số h h l +Nội dung các | «„ |„„¿ Mã định danh +STT| TênNNT nh khoăn nộp bủ bx ch khoản phải +Đ NSNN w %Í nạpdn) + +nhân + +1 (2) 3) ll] (5j | 16] ữ] (8) +Tổng cộng (9 + +10. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của Kho bạc nhà nước: tỉnh, +thành phí mở tại ngân hàng: . + +11. Tên cơ quan quản lý thu: +12. Tên địa bản hành chính: + +này thì ngoài số tiền thuế Tấn nộp, người nộp thuế phải tự xác định số tiền châm nộp (= số +ngày châm nộp x 0,03%); nộp đây đủ tiền thuế phải nộp và tiền chậm nộp vào NSNN. + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ... ... theo số điện +thoại: địa chỉ: . để được hướng dẫn cụ thể. + +. + +«Tên cơ quan thuẾ*... thông báo đề người nộp thuế được biết và thực hiện./. + +Nơi nhận: TÔ CHỨC/ NGƯỜI CÓ THÁM QUYỀN + +- Người nộp thuê»; (Kỹ, ghỉ rõ họ tên, đóng dâu (nếu có)/Ký điện tử) +ˆ chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan thuế căn cứ vào +hồ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +TNCN: Thu nhập cá nhân + +ASNN: Ngân sách nhà nước + +Mẫu số: 01/TB-LPTB +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +“gây 30 thông 6 năm 2036 của Bộ trưởng +“Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN CỘNG HÒA Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM. +TÊN CƠ QUAN THUÊ, Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BẢO ———————— + +_„Hgầy.........thẳng,.......Iắm........ + +THÔNG BÁO NỘP TIỀN +Về lệ phí trước bạ nhà, đất + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Luật Phí, lệ phí và các văn bản hướng dẫn thi hành về lệ phí trước +bạ; + +Căn cứ Mã hồ sơ số..... và phiếu chuyên thông tin địa chính để xác định + +nghĩa vụ tài chính số ngày.... tháng. lăm .... của ...<7ên cơ quan tiếp + +nhận hồ sơ về giải quyết thủ tục đăng lý, cắp giấy 'chứng nhận quyền sử dụng +đất, quyên sở hữu nhà và tài sản gắn liền v. đất>..., hoặc/và căn cứ ... xác định và thông báo tiền lệ phí trước bạ nhà, đất +phải nộp như sau: + +1, THÔNG TIN VÈ <ĐẠI DIỆN NGƯỜI NỘP +THUÉ> + +1. Tên <Đại điện Người nộp thuế>: +2. Mã số thuế: +3. Địa chỉ: +4. Điện thoại: +5. Tên tổ chức, cá nhân cung cấp định vụ làm thủ tục về thuế (nị +6. Mã số thuế: +7. Địa chỉ: +1. THÔNG TIN VỀ ĐẤT VÀ TÀI SẢN GẦN LIÊN VỚI ĐÁT +1. Thông tin về đất + +1.1. Thửa đất số: +1.2. Địa chỉ: +1.2.1. Số nhà: . + +....Thôn/xóm/ấp: + +1.3. Giá trị đất do UBND quy định: + +S | Đơngi đo Tu sz là | Gốc n2 „ + +: đỀ ; „| Diện Hệ số phân | Giá trị đất theo giá + +Loại đất | Vị trí | ch _ bỗ (nếu eó) | do UBND quy định + +[136]=I133]x + +{1311 |132J|(1331| [134] IDN ri +Loại +đất 1 + +Cộng [137] + +2. Thông tin về nhà ở, nhà làm việc, nhà sử dụng cho mục đích khác: .. + +2.1. Loại nhà ở +2.2. Giá trị nhà do UBND quy định: +Điện | Đơn giá Tỷ lệ +Loại | Cấp |tíchsàn| do cản lại | Giá trị nhà theo giá do UBND +nhà | nhà xây | UBND | ~_ ÿ quy định +snp|€la nhà +dựng_|quy định| +[22.11 [2.2421 [2231] [2.241 | 22.51 |12.2.61= 2.23] x [2.24] x [2.2.5] +— Cộng J227] + +3. Tổng giá trị nhà, đắt + +3.1. Giá do UBND quy định: ([3.1.1] = [1.3.7] + [2.2.7)): . + +3.2. : + +II. TÍNH THUÊ CỦA CƠ QUAN THUÊ + +1. Tổng giá trị nhà, đắt tính lệ phí trước bạ: + +2. Trường hợp cơ quan thuế ấn định thuế: + +Tổng giá trị nhà, đất tính lệ phí trước + +3. Số tiền lệ phí trước bạ phải nộp: + +Số tiễn lệ [Số tiền lệ | Số tiền lệ +srr| Họ và |Mã số| Tỷ lệ sở| phí trước |phí trước |phí trước| Lý do miễn, +tên |thuế| hữu | bạ phát | bạ được | bạ phải giảm thuế +sinh miễn nộp +3.1] 132] [2231| B41 | 35] B46] | B7] .8] +ị +Tổng cộng. B9] | ä10 | ä1H1 + +4. Thời hạn nộp tiền: +. + +. + +IV. THÔNG TIN NỌP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân "hàng, kho + +bạc nhà nước phải ghỉ đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiễn khi +nộp tiên vào ngân sách nhà nước). +Mã định +: Nộidung | sá | Tiêu | Mã | „08h +STT | Tên NNT | MST các khoản | viên | mục | chương khoản +nộp NSNN phãi nộp +qD) +mm IEA) Bì 1 I5} (6 1 {8} +Tổng cộng 6] + +9. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phố. mở tại ngân hàng: <7ên ngân hàng thương +mại nơi kho bạc nhà nước mở tài khoản>. + +10. Tên cơ quan quản lý thu: +11. Tên địa bàn hành chính: + +Trường hợp người nộp thuê chậm nộp ớ +nhà nước sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số tiên lệ phí trước bạ +phải nộp, người nộp thuế phải tự xác định số tiền chậm nộp _ số ngày chậm +nộp x 0,0394/ngày); nộp đây đủ tiên lệ ph trước bạ phải nộp và tiền chậm nộp +vào ngân sách nhà nước. + +Mã cơ quan quản lý thu: +› Mã địa bàn hành chính: + +„Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên +thuô)... theo số điện thoại: +được hướng dẫn cụ thê. + +với ...(Tên cơ quan + +„. để + +~... thông báo để người nộp thuế được biết và thực + +hiện./. +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUẾ +>> ÊNG BẠN HÀNH THÔNG BÁO. +~ Lựn: VÌ, bộ phận ban hành TB, (Kỹ, ghỉ rõ họ tên, đồng dâu/Kỹ điện tử) + +Ghỉ chú: Phân nội dung in nghiêng ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hồ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 02/TB-LPTB, +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +|ngỏy 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưng +|ngỏy 30 tháng 6 năm 2026 của Bộ trưng +Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUỀ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ, Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO ————— +Số:.......... /TB..... -HgÀy,......... tháng ........ năm......... + +THÔNG BÁO NỘP TIỀN +Về lệ phí trước bạ đối với tài sản khác trừ nhà, đất + +0 Thông báo lần đầu n Thông báo điều chỉnh, bổ sung + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ Luật Phí, lệ phí và các văn bản hướng dẫn thi hành về + +phí trước +bạ; + +Căn cử ; + +..... xác định và thông báo tiền lệ phí trước bạ phải +nộp như sau: + +1. THÔNG TIN VÈ NGƯỜI NỌP THUÉ +1. Tên người nộp thuê: .. + +3. Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuê hoặc tổ chức, +cá nhân được ủy quyền khai thay theo quy định của pháp luật (nếu có): + +6. Mã số thuế: +7. Địa chỉ: +II. THÔNG TIN VỀ TÀI SẢN +1. Loại tài sản: +2. Nhãn hiệu: + + +3. Kiểu loại xe [Số loại hoặc tên thương mại; tên thương mại và mã kiểu +loại (nếu có) đối với ôtô]: + +4. Thể tích làm việc/Công suất: + +5. Trọng tải: +6. Số người cho phép chở (kể cả lái xí +2. Số máy: +8. Số khung: . +9. Biển kiểm soát: +10. Số đăng ký: +II. TÍNH THUẾ CỦA CƠ QUAN THUÊ +1. Trị giá tài sản tính lệ phí trước bạ (đồng): +(Viết bằng chữ: + +2. Số tiền lệ phí trước bạ phải nộp (đồng): {Bằng giá tính lệ phí trước bạ +nhân (x) mức thu lệ phí trước bạ (%)}. + +(Viết bằng chữ... +3. Miễn lệ phí trước bạ: +3.1. Lý do miễn: Thuộc diện được miễn lệ phí trước bạ theo quy định tại + +) + +6. Thời hạn nộp tiên: + +. + +IV. THÔNG TIN NỌP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho +bạc nhà nước phải ghi đây đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +nộp tiền vào ngân sách nhà nước) + +1. Tên người nộp thuế: +2. Mã số thuế: + +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phí mở tại ngân hàng: . + +4. Tên cơ quan quản lý thị Mã cơ quan quản lý thu: + +5. Tên Chương: ... +6. Tên nội dung kinh tế (Tiểu mục): .... +7. Tên địa bàn hành chính: +8. Mã định danh khoản phải nộp (ID): + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiên lệ phí rước bạ vào ngân sách +nhà nước sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số tiền lệ phí trước bạ +phải nộp, người nộp thuê phải tự xác định số tiền chậm nộp (= \gày chậm +nộp x 0,039/ngày); nộp đây đủ tiền lệ phí trước bạ phải nộp và tiền chậm nộp +vào ngân sách nhà mước. + +Mã địa bàn hành chính: + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên +thuế)... theo số điện thoạ +được hướng dẫn cụ thể. + +.(đên cơ quan +„„ để + +... thông báo đề người nộp thuế được biết và +thực hiện. + +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUÊ +- SNgười nộp thuê. BAN HÀNH THÔNG BÁO. +- Các bộ phận có liên quan; (Ký, ghỉ rõ họ tên, đóng dắu/Ký điện tử) + +- Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. + + +Ghỉ chú: Phần nội dung ghi trong dẫu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan thuế căn +cứ vào hồ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/TB-SDDPNN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +gây 30 thông 6 năm 2036 của Bộ trưởng +86 Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO. —————DD_D +>> _.«,Hgày, hái lấi +Số: /TB..... ~ — +THÔNG BẢO NỘP TIỀN + +Về thuế sử dụng đất phi nông nghiệp + +n Thông báo lần đầu n Thông báo từ năm thứ hai trở đi œ Thông báo điều +chỉnh, bổ sung. + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp và các văn bản hướng dẫn +thi hành; + +Căn cứ . „ - + +..(Tên cơ quan thuế)... xác định và thông báo thuế sử dụng đất phi nông, +nghiệp phải nộp năm ... như sau: + +1. THÔNG TIN VẺ NGƯỜI NỘP THUÉ +1. Tên người nộp thuế:... + +4. Tên tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ làm thủ tục về thuế (nếu có): +5. Mã số thuế: +6. Địa chỉ: +1I. THÔNG TIN VẺ NHÀ, ĐÁT + +1. : + +2. Địa chỉ thửa đất: + +3. Vị trí thừa đất chịu thuế: + +3.1. Loại đất (Đát ở đó thị; đắt ở nông thôn; đất sản xuất, kinh doanh): + +3.2. Tên đường/vùng: +3.3. Đoạn đường/khu vực +3.4. Loại đường: +3,6. Hệ số (đường/hẻm): +4. Diện tích chịu thuế: +Trong đó: +4.1. Diện tích đất ở trên Giấy chứng nhận: .... +4.1.1. Diện tích trong | 4.1.2. Diện tích vượt [| 4.13. Diện tích vượt + +hạn mức không quá 3 lầnhạn | trên 3 lần hạn mức +mức (uyên suất 0,07%) | _ (thuế suất 0,15%) + +. 3.5. Vị trí/hạng: +3.7. Giá 1 m2 đất: + +4.4. Diện tích chưa sử dụng theo đúng quy định: +4.5. Diện tích đất lấn, chiết + +5. Đất ở nhà nhiều tầng, nhiều hộ ở, nhà chung cư (bao gồm cả trường hợp +có tầng hằm) và công trình xây dựng dưới mặt đất: + +5.1. Diện tích căn hộ chịu thuế +5.2. Hệ số phân bổ tòa nhà: +3.3. Diện tích đất lần, chiếm. + +II. TÍNH THUÊ CỦA CƠ QUAN THUÊ + +1. Tổng số thuế phát sinh (năm ....) phải n +Trong đó: + +„_ 11. Số thuế tính cho phần di +Giây chứng nhận; +1.2. Số thuế tính cho phần diện tích lần, chiế: + +1.3. Số thuế sử dụng không đúng mục đích: + +ế tính cho phần diện tích chưa sử dụng theo đúng quy +. đồng + +1.5. Số thuế tính cho phần diện tích đất sản xuất kinh doanh:.......đồng, +2. Số thuế miễn, giảm (nếu có):... b + +Lý do miễn, giảm: ....... +3. Số thuế còn phải nộp (3 = 1 - 2): +4. Thời hạn nộp tiền thuế: + +. +. + +<Đối với hồ sơ khai điều chỉnh, bồ sung: Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày +ban hành Thông báo này>. + +5. Thông tin chỉ tiết các khoản tiền phải nộp tính đến ngày thông báo: +Đơn vị tiên: Đông + +Mã nội| Số Số tiền Số +dung | tiền Số nợ (+), | Số tiền +h kinh tế | phát | tiền nộp | tiên à +STT Nội dung (mã | sinh | miễn |thừa()| đã | mm, +Tiểu trong | giảm | năm | nộp m +mục). kỳ trước. khi +(8)=()- +@) @ @) @ | | (@ | @ |(@*⁄6- +œ@) +Thuế đất ở tại nông, +thiên + +Thuế đất ở tại đô thị _ | <1602> + +Thuế đất sản xuất, +kinh doanh phi nông | <1603> + +nghiệp. + +Thuê đất phi nông, + +nghiệp khác + +Tiên chậm nộp. <4944> +"Tổng cộng. + +Số tiền còn phải nộp điết bằng chữ), +IV. THÔNG TIN NỘỌP NGẮN SÁ + +à nước phải ghỉ đây đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +n vào ngân sách nhà nước) + +1. Tên người nộp thuế +2. Mã số thuế: = +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phố. mở tại ngân hàng: . + +4. Tên cơ quan quản lý thu: Mã cơ quan quản lý thị +„ Mã Chương: + +..› Mã địa bàn hành chính: . + +5. Tên Chương: ... +6. Tên địa bàn hành chính: .... + +7. Mã định danh khoản phải nộp (ID): + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền thuê vào ngân sách nhà nước +sau thời hạn "rộp theo Thông báo này thì ngoài, số tiền thuế phải nộp, người nộp +thuế phải tự xác định số tiền châm nộp (= số ngày chậm nộp x 0,039/ngày); +nộp đây đủ tiền thuế phải nộp và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước. + +Nếu có vướng, mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ...... theo số điện thoại: . địa chỉ:. đê +được hướng dẫn cụ thẻ. + +. + +...... thông báo đề người nộp thuế được biết và thực + +hiện./. +Nơi nhận LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUẾ +“05 quan Lắp hân hồ sö của NNT> BẠN HÀNH THÔNG BẢO +^ Các bộ phận ổ liên quan: ` (Kỹ, ghỉ rõ họ tên, đóng dấu/Ký điện tử) + +~ Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. + +Gihủ chủ: Phần nội dụng in nghiêng ghỉ trong dấu < > chỉ là trưởng hợp ví đụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hồ sơ cụ thể để điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01TB-SDDNN. +(Kèm theo Thông tư số 89/2026/TT-BTC +gây 30 thẳng 6 năm 2036 của Bộ trưởng + +"Bộ Tài chính) +TÊN CƠ QUAN THUÉ CẬP TRÊN___ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUẾ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc + +BẠN HÀNH THÔNG BÁO. + +Số: .ò„/TB-... + +THÔNG BÁO NỘP TIỀN +'Về thuế sử dụng đất nông nghiệp + +0Thôngbáolằnđầu oThôngháotrrzmthứhatởdi œThôngbáođềuchrhbổang +c) Thông báo khi có mùa vụ thu hoạch sản phẩm nông nghiệp không trùng với thời hạn nộp thuế +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi +hành; +„.... xác định và thông báo tiền thuế sử dụng đất nông +nghiệp phải nộp năm ... như sau: +1. THÔNG TIN VỀ NGƯỜI NỘP THUÉ +1. Tên người nộp thuế. +2. Mã số thu +3. Địa chỉ: +II. TÍNH THUÊ CỦA CƠ QUAN THUẾ +1. Tổng số thuế tính bằng thóc phải nộp trong năm (kg): +2. Giá thóc tính thuế (đồng/kg): +3. Số thuế tính bằng tiền phải nộp trong năm (đồng): +4. Thông tin chỉ tiết các khoản tiền phải nộp tính đến ngày thông bá + +Đơn vị ti Đồng +ại | SỐ | Sốtiền +—¬ tiền | nợŒ, s " +h phát | nộp | tiền | Số tiền còn +STT Nội dung Biệt) sinh | thừa () | đã | phảinộp +mÀ CIÊU Í trong | năm | nộp +mỤC | kỳ | trước +q) z 4) @) @ @) (@_ | Œ)=(4)+(5-(6) +Đất trông cây hàng <1301> +nam +Đất trông cây lâu năm | <1302> +Đất trồng rừng <1303> +Đất nuôi trồng thủy | <1304> + +sản + +Đất làm muỗi <1305> + +Đât dùng cho mục + +đích khác <8» + +Tiên chậm nộp <4944> +Tổng cộng + +Số tiền còn phải nộp (viết bằng chữ): + +5. Thời hạn nộp tiền: + +<Đối với lần đầu: Chậm nhất 30 ngày, kể từ ngày ban hành thông báo nộp +thuế sử dụng đất nông nghiệp của cơ quan thuế», + +. + +<Đối với thông bảo điểu chỉnh, điều chính: Chậm nhất 10 ngày, kể từ ngày +ban hành Thông báo này>. + +. + +II. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân "hàng, kho +bạc nhà nước phải ghỉ đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +nộp tiền vào ngân sách nhả nước): + +1. Tên người nộp thuế: +2. Mã số thị + +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phí ... mở tại ngân hàng: . + +4. Tên cơ quan quản lý thu: ..........., Mã cơ quan quản lý thu: +5. Tên Chương: „ Mã Chương: ... +6. Tên địa bàn hành chính: . „› Mã địa bàn hành chính: ... + +7. Mã định danh khoản phải nộp (ID): .. + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền huẾ vào ngân sách nhà nước +sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số tiền thuế phải nộp, người nộp + + +thuế phải tự xác định số tiển chậm nộp (= số ngày chậm nộp x 0,039/ngày); +nộp đây đủ tiền thuế, 'phải nộp và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước. + +Nếu có vướng, mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ... .. thông báo để người nộp thuế được biết và +thực hiện./. + +ơi nhậ R LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUẾ +ni BẠN HÀNH THÔNG BÁO + +~ ; ¿ R +- Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. (Ký, ghỉ rõ họ tên, đóng dẫu/ Ký điện tử) + +Ghỉ chú: + +- Chị tiêu tổng số thuế tính bằng thóc phải nộp trong năm (1g) được tổng hợp từ số thuế phải +nộp của tắt cả chịu thuế sử dụng đổi nông nghiệp trong địa phương cấp xã do chỉ cục thu +quân lý, bao gồm cả số thuế bồ sung tính trên diện tích vượt hạn mức. + +- Trường hợp người nộp thuế đề nghị được xem chỉ tiết cách tính ra số thuế phải nộp thì cơ +quan thuế in biểu tông hợp số thuế phải nộp và thông báo cho người nộp thuế biết + +- Phân nội đụng in nghiêng ghi trong đầu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan thu căn cứ vào +hồ sơ cụ thể để điền thông tìn trơng ứng, + +Mẫu số: 01/TB-CQKTKS +(Kèm theo Thông t số 89/2026/TT-BTC +^gày 30 thắng 6 năm 2036 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM + +TÊN CƠ QUAN THUÊ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO. ———————— +_._— ... thản; .năm +Số .TB- ° ø + +THÔNG BẢO NỘP TIỀN +'Về tiền cấp quyền khai thác khoáng sẵn + +c) Thông báo lần đầu œ Thông báottrlầnthứ2tở đi r Thông báo điều chỉnh, bổ sung + +Căn cứ Luật Khoáng sản; + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Nghị định số ../.../NĐ-CP ngày ... tháng ... năm ... của +Chính phủ quy định ; + +; + +; + + + + + +Thuế thông báo. +phải nộp như sau: + +1. THÔNG TIN VỀ NGƯỜI NỘP THUÊ + +1. Tên người nộp thuế (Tên tổ chức, cá nhân nộp tiền cấp quyền khai thác +khoáng sản): .. + +n cấp quyền khai thác khoáng sản + +7. Địa chỉ: +II. THÔNG TIN VỀ KHU VỰC KHOÁNG SẢN +1. Tên khu vực khoáng sản: + +2. Địa chỉ khu vực khoáng sản: + +3. Trữ lượng khoáng sản được cấp quyền khai thác: + +4. Thời gian được cấp quyền khai thá. + +II. THÔNG TIN VỀ THÔNG BÁO CỦA CƠ QUAN THUÉ + +1. Số tiền cá cấp quyền khai thác khoáng sản phải nộp: + + + +IV. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho +bạc nhà nước phải ghỉ đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +nộp tiền vào ngân sách nhà nước) + +1. Tên người nộp thuê + +2. Mã số thuế: _ + +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: <7ên kho bạc +nhà nước> tình, thành phí ... mở tại ngân hàng: . + +4. Tên cơ quan quản lý thu: +5. Tên Chương: ... +6. Tên nội dung kinh tê (Tiêu mục): .. +7. Tên địa bàn hành chính: +8. Mã định danh khoản phải nộp (ID): + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền cấp quyên khai thác khoảng sản +vào ngân sách nhà nước sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số tiền +cấp quyền khai thác khoáng sản phải nộp, người nộp thuế phải tự xác định số +tiên chậm nộp (= số ngày chậm nộp x 0,036/ngày); nập đây đủ tiền cắp quyên +khai thác khoáng sản phải nộp và tiên chậm nộp vào ngân sách nhà nước. + +Mã cơ quan quản lý thu: .. +.„ Mã Chương: .. +.› Mã Tiểu mục: +Mã địa bàn hành chính: + + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với +... đễ được xem xét giải quyết cụ thê. + + + +.. Thuế ... thông báo đề tỗ chức, cá nhân được biết và +thực hiện./. + +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUÉ + +~ Như trên; +- ;; + +~ Lưu: VT, + +Ghỉ chú: Phần nội dụng in nghiêng ghi trong dấu < > chỉ là trường hợp ví đụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hồ sơ cụ thể đề điền thông tìn tương ứng. + +Mẫu số: 01/TB-CQKTTNN +(Kèm theo Thông tự số 89/2026/TT-BTC +ngày 30 thẳng 6 năm 2026 của +"Bộ trưởng Bộ Tài chính) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN _ CỘNG HOÀ Xà HỌI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BAN HÀNH THÔNG BÁO ———————— + +-ufgÀ....... thẳng, ......HẤM........ + +THÔNG BÁO NỘP TIỀN +'Về tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước + +0 Thông báo lần đầu. c Thôngbáotừlầnthứ2 trời ¡ Thông báo điều chỉnh, bỏ smg. +Căn cứ Luật Tài nguyên nước; +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; +Căn cứ Nghị định số.../.../NĐ-CP ngày .. „ tháng. . của Chính phủ + +quy định về phương pháp tính, mức thu tiền cấp quyền _ thác tài nguyên +nước; + +< Trường hợp thông báo lần đầu hoặc từ lần thứ hai trở đi: Căn cứ Quyết + +định về tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước SỐ ......ngày ... tháng ... năm. + +. của (Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc Ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố +-)% + +< Trường hợp thông báo điều chỉnh, bỗ sung: Căn cứ Quyết định điều +chỉnh về tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước số... ngày... tháng... năm ... +của (Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc Ủy ban nhân dân tỉnh/thành ph + +„.... thông báo nộp tiền cấp quyền khai thác tài +nguyên nước năm ... như sau: + +1. THÔNG TIN VỀ NGƯỜI NỘP THUẾ + +1. Tên người nộp thuế (Tên tổ chức, cá nhân nộp tiền cấp quyển khai thác. +tài nguyên nước): + +2. Mã số thuế: + +7. Địa chỉ: +1I. THÔNG TIN VỀ KHU VỰC TÀI NGUYÊN NƯỚC + +1. Tên khu vực tài nguyên nước: + +2. Địa chỉ khu vực tài nguyên nước: +3. Quy mô khai thác: +4. Thời gian được cấp phép khai thá +II. THÔNG TIN VẺ THÔNG BẢO CỦA CƠ QUAN THUÉ +1. Số tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước phải nộp: + +. + + +. + +IV. THÔNG TIN NỌP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân "hàng, kho +bạc nhà nước phải ghỉ đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +nộp tiền vào ngân sách nhà nước): + +1. Tên người nộp thuế: . + +2. Mã số thuế:.... + +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành phi mở tại ngân hàng: . + +4. Tên cơ quan quản lý thu: . +Š. Tên Chương: . + +.. Mã cơ quan quản lý thu: +.„ Mã Chương: .. + + +6. Tên nội dung kinh tế (Tiểu mục) ụ +7. Tên địa bàn hành chính: „ Mã địa bàn hành chính: +8. Mã định danh khoản phải nộp (ID): + +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền cấp quyên khai thác tài nguyên +nước vào ngân sách nhà nước sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số +tiền cáp quyên khai thác tài nguyên nước phải nộp, người nộp thuế phải tị xác +định số tiên chậm nộp (= số "ngày chậm nộp x 0, 032/ngày); nộp đây đu tiền cấp + +quyên khai thác tài nguyên nước phải nộp và tiên chậm nộp vào ngân sách nhà +nước. + +Nếu có vướng, mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với ... ... theo số điện thoại: ... „ địa chỉ:.. ¬1...- +được hướng dẫn cụ thể. + +Trường hợp có vướng, mắc về số tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước +phải nộp, để nghị tổ chức, cá nhân liên hệ với cơ quan ban hành văn bản tính +tiên cập quyền khai thác tài nguyên nước ...... thông báo đễ tỗ chức, cá nhân được biết và thực + +hiện. +Nơi nhận: LÃNH ĐẠO CƠ QUAN THUÉ BAN +- ; + +- «Các bộ phận có liên quan>; + +~ Lưu: VT, bộ phận ban hành TB. + +Ghi chú: Phần nội dung in nghiêng ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hồ sơ cụ thể đề điền thông tin tương ứng. + +Mẫu số: 01/TB-TSDKVB. +(Kèm theo Thông tr sở 89/2026/TT-BTC. +¬gày 30 ẳng 6 năm 2036 của +“Bộ trường Bộ Tài chỉnh) + +TÊN CƠ QUAN THUÊ CÁP TRÊN__ CỘNG HOÀ Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM +TÊN CƠ QUAN THUÉ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc +BẠN HÀNH THÔNG BẢO ————— + +...,gÔJ.. + +THÔNG BÁO NỘP TIỀN +'Về tiền sử dụng khu vực biển + +0 Thông báo lần đầu ø Thông báo từ lần thứ 2 trở đi n Thông báo điều +chỉnh, bổ sung, + +Căn cứ Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo; + +Căn cứ Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành; + +Căn cứ Nghị định số .../...NĐ-CP ngày ... tháng ... năm ... của Chính +phủ quy định giao các khu vực biển nhất định cho tổ chức, cá nhân khai thác, sử +dụng tài nguyên biển; + +; + +..(Tên cơ quan thuế)... thông báo tiền sử dụng khu vực biển phải nộp như + +Sau: +1. THÔNG TIN NGƯỜI NỘP THUÉ +1. Tên người nộp thuế (Tên tổ chức, cá nhân nộp tiền sử dụng khu vực + +II. THÔNG TIN VỀ KHU VỰC BIỂN +1. Tên khu vực biển: +2. Vị trí khu vực biên được gia: +3. Mục đích sử dụng khu vực bi +4. Diện tích biên được giao phải nộp tỉ: +5. Thời gian sử dụng khu vực biển: +II. THÔNG TIN VỀ THÔNG BÁO CỦA CƠ QUAN THUÊ +1. Số tiền sử dụng khu vực biển phải nộp: + +sử dụng khu vực + +<1. h „ Trường hợp nộp tiền một lần: + +(viết bằng chữ: + +2. Thời hạn nộp tiên: + +<2.1. Trường hợp nộp tiền một lẫn: Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban +hành Thông báo này>. ` ¬ + +<2.2. Trường hợp nộp tiền nhiễu lằn>: +hậm nhất là 30 ngày kể từ ngày ban hành Thông báo này>. + +t nộp 50% chậm nhất là ngày 31 tháng 5 năm +- Kỳ thứ hai nộp đủ phần còn lại chậm nhất là ngày 31 tháng 10 năm .....; +- Trường hợp người nộp thuế nộp một lần trong năm thì thời hạn nộp chậm +nhất là ngày 31/5 năm .. >. . : : +<2.3. Trường hợp điêu chỉnh, bô sung: Chậm nhất là 30 ngày kể từ ngày +ban hành Thông báo này>.. ¬ . +1V. THÔNG TIN NỘP NGÂN SÁCH (Người nộp thuế, ngân hàng, kho +bạc nhà nước phải ghỉ đầy đủ các thông tin dưới đây trên chứng từ nộp tiên khi +nộp tiền vào ngân sách nhà nước) +1. Tên người nộp thuế: +2. Mã số thuế: +3. Tài khoản thu ngân sách nhà nước của kho bạc nhà nước: tỉnh, thành pÌ mở tại ngân hàng: . +4. Tên cơ quan quản lý thu: +5. Tên Chương: .. +6. Tên nội dung kinh tế (Tiểu mụ: +7. Tên địa bàn hành chính: +8. Mã định danh khoản phải nộp ( +Trường hợp người nộp thuế chậm nộp tiền sử đụng khu vực biển vào ngôn +sách nhà nước sau thời hạn nộp theo thông báo này thì ngoài số tiền sử đụng +khu vực biển phải nộp, người nộp thuế phải tự xác định số tiền châm nộp (= số +ngày, chậm nộp x 0,039/ngày); nộp đây đủ tiền sử dụng khu vực biển phải nộp +và tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước. + +„ Mã cơ quan quản lý thì +Mã Chương: +Mã Tiêu mục: +lịa bàn hành chính: + + +Nếu có vướng mắc, đề nghị người nộp thuế liên hệ với... ... theo số điện thoại: địa chỉ: „ để +được hướng dẫn cụ thể. + +Trường hợp có vướng mắc về số tiền sử dụng khu vực biển phải nộp, đề +nghị tổ chức, cá nhân liên hệ với cơ quan ban hành văn bản tính tiền sử dụng. +khu vực biển để được xem xét giải quyết cụ thể, + +“Trường hợp thông báo điều chỉnh, bổ Sung mà thay thế cho Thông báo đã +ban hành: Thông báo này thay thế Thông báo số.... ngày... tháng... năm + +; BẠN HÀNH THÔNG BẢO + +- ; 1ử) + +~ ; + +- Lưu: VT, bộ phận ban hành T. + +Ghi chú: Phần nội dung in nghiêng ghỉ trong dấu < > chỉ là trường hợp ví dụ, cơ quan +thuế căn cứ vào hồ sơ cụ thẻ để điền thông tin tương ứng. \ No newline at end of file